Gói thầu mua sắm bổ sung thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu mua sắm bổ sung thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm bổ sung thuốc Generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cẩm Phả năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
15:30 09/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:32 09/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
60
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500154208 Acetazolamid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 264.452 150 2.184.000 2.184.000 0
2 PP2500154209 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 46.800.000 46.800.000 0
3 PP2500154210 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.674.555 150 12.600.000 12.600.000 0
4 PP2500154211 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 13.836.000 13.836.000 0
5 PP2500154213 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 340.000 340.000 0
6 PP2500154214 Aciclovir vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 8.000.000 8.000.000 0
7 PP2500154220 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 5.085.000 150 56.000.000 56.000.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 56.000.000 56.000.000 0
8 PP2500154221 Acid amin + glucose + lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 157.500.000 157.500.000 0
9 PP2500154222 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 166.000 150 13.600.000 13.600.000 0
10 PP2500154224 Acitretin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 8.500.000 8.500.000 0
11 PP2500154226 Albumin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 5.085.000 150 422.000.000 422.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 4.268.000 150 380.000.000 380.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 399.000.000 399.000.000 0
12 PP2500154227 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 23.853.960 23.853.960 0
13 PP2500154228 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 3.052.600 150 25.000.000 25.000.000 0
14 PP2500154229 Almagat vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 23.940.000 23.940.000 0
15 PP2500154230 Alpha chymotrypsin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 3.685.000 3.685.000 0
16 PP2500154231 Alpha chymotrypsin vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 832.000 150 40.000.000 40.000.000 0
17 PP2500154232 Aluminum phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.731.580 150 20.070.000 20.070.000 0
18 PP2500154235 Ambroxol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 6.880.000 6.880.000 0
19 PP2500154237 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 945.408 150 18.270.000 18.270.000 0
20 PP2500154238 Amiodaron vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 6.600.000 6.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 6.750.000 6.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.808.905 150 6.650.000 6.650.000 0
21 PP2500154239 Amlodipin + atorvastatin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 1.142.250 150 40.000.000 40.000.000 0
22 PP2500154240 Amlodipin + valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 44.000.000 44.000.000 0
23 PP2500154241 Amoxicilin vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 120 665.000 150 66.500.000 66.500.000 0
24 PP2500154242 Amoxicilin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 6.580.000 6.580.000 0
25 PP2500154243 Amoxicilin + Acid clavulanic vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 140.700.000 140.700.000 0
26 PP2500154244 Atorvastatin + ezetimibe vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 13.000.000 13.000.000 0
27 PP2500154245 Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 15.000.000 15.000.000 0
28 PP2500154246 Azithromycin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 18.000.000 18.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 482.100 150 13.750.000 13.750.000 0
29 PP2500154248 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 120 33.600 150 2.270.000 2.270.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 945.408 150 3.000.000 3.000.000 0
30 PP2500154250 Bacillus clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.731.580 150 25.758.000 25.758.000 0
31 PP2500154251 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 945.408 150 1.600.000 1.600.000 0
32 PP2500154252 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 4.200.000 4.200.000 0
33 PP2500154253 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 14.430.000 14.430.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 482.100 150 12.790.000 12.790.000 0
34 PP2500154254 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 17.886.000 17.886.000 0
35 PP2500154256 Betamethason vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 3.075.000 3.075.000 0
36 PP2500154257 Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 37.622.000 37.622.000 0
37 PP2500154258 Bilastine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 13.950.000 13.950.000 0
38 PP2500154259 Biotin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 1.197.000 1.197.000 0
39 PP2500154260 Bismuth oxid vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 173.180 150 3.200.000 3.200.000 0
40 PP2500154261 Bismuth oxid vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 3.800.000 3.800.000 0
41 PP2500154262 Bromelain vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 1.142.250 150 10.500.000 10.500.000 0
42 PP2500154264 Calci carbonat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 105.000 150 7.000.000 7.000.000 0
43 PP2500154269 Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 3.970.750 150 12.000.000 12.000.000 0
44 PP2500154270 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 23.000.000 23.000.000 0
45 PP2500154271 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 14.437.500 14.437.500 0
46 PP2500154273 Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 120 1.512.380 150 89.000.000 89.000.000 0
47 PP2500154274 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 3.052.600 150 7.500.000 7.500.000 0
48 PP2500154275 Captopril vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 315.000 315.000 0
49 PP2500154276 Cefdinir vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 447.440 150 12.000.000 12.000.000 0
50 PP2500154277 Cefdinir vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 120 754.190 150 9.700.000 9.700.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 699.960 150 9.996.000 9.996.000 0
51 PP2500154278 Cefdinir vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 120 1.512.380 150 10.300.000 10.300.000 0
52 PP2500154279 Cefixim vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 120 940.800 150 94.080.000 94.080.000 0
53 PP2500154282 Cefpodoxim vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 120 754.190 150 45.864.000 45.864.000 0
54 PP2500154283 Cefpodoxim vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 832.000 150 21.900.000 21.900.000 0
55 PP2500154284 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 51.750.000 51.750.000 0
56 PP2500154285 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 10.800.000 10.800.000 0
57 PP2500154287 Ceftibuten vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 403.200.000 403.200.000 0
58 PP2500154288 Ceftibuten vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 33.000.000 33.000.000 0
59 PP2500154291 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 34.650.000 34.650.000 0
60 PP2500154292 Choline alfoscerat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 13.500.000 13.500.000 0
61 PP2500154293 Cinnarizine vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 105.000 150 3.500.000 3.500.000 0
vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 120 99.500 150 3.490.000 3.490.000 0
62 PP2500154294 Ciprofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 482.100 150 1.432.000 1.432.000 0
63 PP2500154295 Ciprofloxacin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 4.268.000 150 2.800.000 2.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 166.000 150 9.190.000 9.190.000 0
64 PP2500154296 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 3.052.600 150 245.700.000 245.700.000 0
65 PP2500154298 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 1.868.000 150 159.000.000 159.000.000 0
vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 120 1.780.000 150 135.000.000 135.000.000 0
66 PP2500154299 Clarithromycin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 16.600.000 16.600.000 0
67 PP2500154300 Clarithromycin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 5.512.500 5.512.500 0
68 PP2500154302 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 460.000 460.000 0
69 PP2500154304 Codein + terpin hydrat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 60.000.000 60.000.000 0
70 PP2500154307 Deferoxamin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 429.500 150 1.650.000 1.650.000 0
71 PP2500154309 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 15.536.000 15.536.000 0
72 PP2500154310 Desloratadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.674.555 150 4.400.000 4.400.000 0
73 PP2500154312 Desloratadin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 4.680.000 4.680.000 0
74 PP2500154313 Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 15.570.000 15.570.000 0
75 PP2500154314 Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 12.540.000 12.540.000 0
76 PP2500154315 Dexibuprofen vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 1.539.400 150 6.900.000 6.900.000 0
77 PP2500154316 Dexlansoprazol vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 556.500 150 15.474.000 15.474.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 15.500.000 15.500.000 0
78 PP2500154317 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 142.500 150 12.000.000 12.000.000 0
79 PP2500154318 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.808.905 150 37.800.000 37.800.000 0
80 PP2500154319 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 142.000 150 10.990.000 10.990.000 0
81 PP2500154321 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 130.624.000 130.624.000 0
82 PP2500154322 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 115.410.000 115.410.000 0
83 PP2500154323 Diosmin + hesperidin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 9.765.000 9.765.000 0
84 PP2500154325 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 5.203.310 5.203.310 0
85 PP2500154328 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 264.452 150 3.385.200 3.385.200 0
86 PP2500154329 Dutasterid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 126.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 10.680.000 10.680.000 0
87 PP2500154330 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 5.777.200 5.777.200 0
88 PP2500154331 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.808.905 150 17.250.000 17.250.000 0
89 PP2500154333 Epalrestat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 382.140 150 15.000.000 15.000.000 0
90 PP2500154334 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 7.968.000 7.968.000 0
91 PP2500154335 Esomeprazol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 27.800.000 27.800.000 0
92 PP2500154336 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 11.550.000 11.550.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 482.100 150 9.240.000 9.240.000 0
93 PP2500154338 Etoricoxib vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 447.440 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 15.165.000 15.165.000 0
94 PP2500154339 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 11.617.500 11.617.500 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 1.142.250 150 20.223.000 20.223.000 0
95 PP2500154340 Famotidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 482.100 150 4.200.000 4.200.000 0
96 PP2500154341 Febuxostat vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 5.700.000 5.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 5.150.000 5.150.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 351.750 150 5.750.000 5.750.000 0
97 PP2500154342 Fenofibrat vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 699.960 150 27.900.000 27.900.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 28.000.000 28.000.000 0
98 PP2500154344 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 46.900 150 4.500.000 4.500.000 0
99 PP2500154346 Fluconazol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 945.408 150 1.816.800 1.816.800 0
100 PP2500154347 Fluconazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 482.100 150 680.000 680.000 0
101 PP2500154348 Flunarizin vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 120 754.190 150 1.200.000 1.200.000 0
102 PP2500154349 Fluticason furoat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 21.000.000 21.000.000 0
103 PP2500154350 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 133.000 150 9.600.000 9.600.000 0
104 PP2500154351 Fosfomycin vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 832.000 150 9.250.000 9.250.000 0
105 PP2500154352 Furosemid vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 120 754.190 150 14.000.000 14.000.000 0
106 PP2500154355 Fusidic acid + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 14.751.000 14.751.000 0
107 PP2500154356 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 19.426.000 19.426.000 0
108 PP2500154357 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 142.500 150 2.500.000 2.500.000 0
109 PP2500154359 Galantamin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 5.085.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 28.500.000 28.500.000 0
110 PP2500154363 Ginkgo biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.731.580 150 9.625.000 9.625.000 0
111 PP2500154365 Ginkgo biloba vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 13.998.600 13.998.600 0
112 PP2500154367 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.731.580 150 1.700.000 1.700.000 0
113 PP2500154368 Glucosamin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 1.400.000 1.400.000 0
114 PP2500154369 Glucosamin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 2.100.000 2.100.000 0
115 PP2500154370 Glucosamin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 197.230 150 5.000.000 5.000.000 0
116 PP2500154371 Glucosamin + Chondroitin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 429.500 150 22.400.000 22.400.000 0
117 PP2500154372 Glucosamin + Chondroitin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 22.980.000 22.980.000 0
118 PP2500154373 Glutathion vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 3.970.750 150 368.000.000 368.000.000 0
119 PP2500154374 Glutathion vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 1.790.000 150 179.000.000 179.000.000 0
120 PP2500154375 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 17.426.000 17.426.000 0
121 PP2500154376 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 5.070.140 5.070.140 0
122 PP2500154377 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 5.070.140 5.070.140 0
123 PP2500154378 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 197.230 150 9.260.000 9.260.000 0
124 PP2500154379 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.731.580 150 2.240.000 2.240.000 0
125 PP2500154383 Ipratropium + Salbutamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 2.411.100 2.411.100 0
126 PP2500154385 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 114.875 150 10.625.000 10.625.000 0
127 PP2500154386 Itraconazol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 3.670.000 3.670.000 0
128 PP2500154388 Itraconazol vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 120 173.180 150 13.800.000 13.800.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 14.000.000 14.000.000 0
129 PP2500154390 Kali clorid vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 700.000 700.000 0
130 PP2500154391 Kẽm gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 4.500.000 4.500.000 0
131 PP2500154392 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 2.375.000 2.375.000 0
132 PP2500154393 Ketorolac trometamol vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 120 102.000 150 10.200.000 10.200.000 0
133 PP2500154394 Ketorolac Tromethamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 1.390.000 1.390.000 0
134 PP2500154395 L(-) Arginin HCL vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 832.000 150 462.000 462.000 0
135 PP2500154399 Lansoprazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 28.350.000 28.350.000 0
136 PP2500154400 L-Arginin L-glutamat vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 67.500.000 67.500.000 0
137 PP2500154401 Levocetirizin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 447.440 150 11.000.000 11.000.000 0
138 PP2500154402 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 1.068.000 150 106.800.000 106.800.000 0
139 PP2500154404 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 40.599.650 40.599.650 0
140 PP2500154405 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 21.600.000 21.600.000 0
141 PP2500154406 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 264.452 150 14.450.000 14.450.000 0
142 PP2500154407 Lidocain vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 798.000 150 30.000.000 30.000.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 29.000.000 29.000.000 0
143 PP2500154408 Lidocain vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 798.000 150 8.550.000 8.550.000 0
144 PP2500154409 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 3.052.600 150 7.950.000 7.950.000 0
145 PP2500154410 Lidocain + epinephrin vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 120 1.083.880 150 107.800.000 107.800.000 0
146 PP2500154411 Lidocain hydroclorid vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 2.450.000 2.450.000 0
147 PP2500154412 Lidocain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 6.672.000 6.672.000 0
148 PP2500154414 Loratadin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 4.250.000 4.250.000 0
149 PP2500154415 L-Ornithin L-aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 2.500.000 150 250.000.000 250.000.000 0
150 PP2500154416 L-Ornithin L-aspartat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 1.868.000 150 24.800.000 24.800.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 120 1.512.380 150 24.800.000 24.800.000 0
151 PP2500154418 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 179.850.000 179.850.000 0
152 PP2500154419 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 264.452 150 966.000 966.000 0
153 PP2500154420 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 699.960 150 11.000.000 11.000.000 0
154 PP2500154421 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 120 1.512.380 150 7.818.000 7.818.000 0
155 PP2500154422 Mangiferin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 699.960 150 21.000.000 21.000.000 0
156 PP2500154423 Mecobalamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 36.383.000 36.383.000 0
157 PP2500154424 Mecobalamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.133.850 150 5.615.000 5.615.000 0
158 PP2500154426 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 170.000.000 170.000.000 0
159 PP2500154427 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 69.338.000 69.338.000 0
160 PP2500154428 Methylprednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 7.344.000 7.344.000 0
161 PP2500154429 Methylprednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 983.000 983.000 0
162 PP2500154430 Methylprednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 482.100 150 1.364.000 1.364.000 0
163 PP2500154431 Methylprednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 566.000 566.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 482.100 150 440.000 440.000 0
164 PP2500154433 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 3.052.600 150 14.160.000 14.160.000 0
165 PP2500154434 Minocyclin vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 832.000 150 9.800.000 9.800.000 0
166 PP2500154435 Mirtazapin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 2.100.000 2.100.000 0
167 PP2500154436 Misoprostol vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 120 1.780.000 150 16.000.000 16.000.000 0
168 PP2500154437 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 465.900 150 8.750.000 8.750.000 0
vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 8.750.000 8.750.000 0
169 PP2500154438 Mometason furoat vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 4.725.000 4.725.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 197.230 150 4.725.000 4.725.000 0
170 PP2500154439 Mometason furoat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 6.250.000 6.250.000 0
171 PP2500154441 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 25.987.500 25.987.500 0
172 PP2500154442 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 429.500 150 17.700.000 17.700.000 0
173 PP2500154443 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 13.200.000 13.200.000 0
174 PP2500154445 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.808.905 150 42.000.000 42.000.000 0
175 PP2500154447 Moxifloxacin + Dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 11.000.000 11.000.000 0
176 PP2500154448 Mupirocin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 18.000.000 18.000.000 0
177 PP2500154450 N-acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 3.675.000 3.675.000 0
178 PP2500154452 Natri clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 798.000 150 13.180.000 13.180.000 0
vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 13.200.000 13.200.000 0
179 PP2500154453 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 7.250.000 7.250.000 0
180 PP2500154454 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.731.580 150 52.250.000 52.250.000 0
181 PP2500154455 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 75.000.000 75.000.000 0
182 PP2500154456 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 429.500 150 1.200.000 1.200.000 0
183 PP2500154457 Natri montelukast vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 5.750.000 5.750.000 0
184 PP2500154458 Natri montelukast vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 2.535.020 150 7.850.000 7.850.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 13.502.000 13.502.000 0
185 PP2500154459 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 133.000 150 3.980.000 3.980.000 0
186 PP2500154460 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 3.000.000 3.000.000 0
187 PP2500154461 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 2.000.000 2.000.000 0
188 PP2500154462 Nicergoline vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 2.100.000 2.100.000 0
189 PP2500154463 Nifedipin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 600.000 600.000 0
190 PP2500154464 Nước cất vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 50.000.000 50.000.000 0
191 PP2500154465 Nước oxy già vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.808.905 150 945.000 945.000 0
192 PP2500154466 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 285.000 150 28.500.000 28.500.000 0
193 PP2500154467 Ofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 14.906.000 14.906.000 0
194 PP2500154468 Olopatadin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 6.554.950 6.554.950 0
195 PP2500154469 Omega-3- acid ethyl esters vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 120 540.000 150 54.000.000 54.000.000 0
196 PP2500154470 Omeprazol vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 447.440 150 5.750.000 5.750.000 0
197 PP2500154471 Omeprazol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 4.500.000 4.500.000 0
198 PP2500154473 Ondansetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 114.875 150 862.500 862.500 0
199 PP2500154474 Ondansetron vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 2.750.000 2.750.000 0
200 PP2500154475 Ondansetron vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 1.142.250 150 3.675.000 3.675.000 0
201 PP2500154476 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 89.754.000 89.754.000 0
202 PP2500154477 Panax notoginseng saponins vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 556.500 150 40.150.000 40.150.000 0
203 PP2500154478 Panax notoginseng saponins vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 560.700 150 53.870.000 53.870.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 56.070.000 56.070.000 0
204 PP2500154479 Pancreatin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 351.750 150 30.000.000 30.000.000 0
205 PP2500154480 Pancreatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 41.109.000 41.109.000 0
206 PP2500154481 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 51.060.000 51.060.000 0
207 PP2500154482 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 510.600 510.600 0
208 PP2500154483 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 262.400 262.400 0
209 PP2500154484 Paracetamol vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 4.800.000 4.800.000 0
210 PP2500154485 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 4.824.000 4.824.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.731.580 150 4.872.000 4.872.000 0
211 PP2500154486 Paracetamol + Codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 465.900 150 17.830.000 17.830.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 18.240.000 18.240.000 0
212 PP2500154487 Paracetamol + codein phosphat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 382.140 150 16.950.000 16.950.000 0
213 PP2500154488 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 8.650.000 8.650.000 0
214 PP2500154489 Perindopril vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.037.070 150 21.168.000 21.168.000 0
215 PP2500154490 Perindopril vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 1.539.400 150 123.040.000 123.040.000 0
216 PP2500154491 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 2.535.020 150 240.000.000 240.000.000 0
217 PP2500154492 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 13.836.900 13.836.900 0
218 PP2500154493 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 13.836.900 13.836.900 0
219 PP2500154494 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 12.516.000 12.516.000 0
220 PP2500154495 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 13.836.900 13.836.900 0
221 PP2500154496 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 21.258.300 21.258.300 0
222 PP2500154497 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 6.500.000 6.500.000 0
223 PP2500154498 Perindopril + Indapamide + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 12.835.500 12.835.500 0
224 PP2500154499 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.674.555 150 5.040.000 5.040.000 0
225 PP2500154501 Piracetam vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 798.000 150 26.725.000 26.725.000 0
226 PP2500154502 Piracetam vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 2.150.000 2.150.000 0
227 PP2500154504 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 5.000.000 5.000.000 0
228 PP2500154505 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.133.850 150 3.390.000 3.390.000 0
229 PP2500154506 Piroxicam vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 22.735.000 22.735.000 0
230 PP2500154507 Pitavastatin vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 3.970.750 150 1.589.700 1.589.700 0
vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 832.000 150 1.556.400 1.556.400 0
231 PP2500154509 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.808.905 150 112.350.000 112.350.000 0
232 PP2500154510 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.808.905 150 144.375.000 144.375.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 1.443.750 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.037.070 150 119.700.000 119.700.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.674.555 150 112.500.000 112.500.000 0
233 PP2500154511 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 11.301.600 11.301.600 0
234 PP2500154512 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 8.480.000 8.480.000 0
235 PP2500154513 Pravastatin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 6.400.000 6.400.000 0
vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 120 99.500 150 6.448.000 6.448.000 0
236 PP2500154514 Prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.133.850 150 132.000 132.000 0
237 PP2500154515 Pregabalin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.674.555 150 255.000 255.000 0
238 PP2500154516 Progesteron vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 382.140 150 5.064.000 5.064.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 5.070.000 5.070.000 0
239 PP2500154517 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 2.078.720 2.078.720 0
240 PP2500154519 Propylthiouracil (PTU) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 264.452 150 1.470.000 1.470.000 0
241 PP2500154520 Pyridoxin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.133.850 150 1.260.000 1.260.000 0
242 PP2500154522 Sacubitril + Valsartan vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 1.539.400 150 10.755.600 10.755.600 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 12.000.000 12.000.000 0
243 PP2500154523 Sacubitril + Valsartan vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 1.539.400 150 11.382.000 11.382.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 12.000.000 12.000.000 0
244 PP2500154524 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.133.850 150 17.000.000 17.000.000 0
vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 120 1.512.380 150 16.890.000 16.890.000 0
245 PP2500154525 Salbutamol + ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.133.850 150 75.600.000 75.600.000 0
246 PP2500154526 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 250.000.000 250.000.000 0
247 PP2500154527 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.133.850 150 66.150.000 66.150.000 0
248 PP2500154528 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 2.037.070 150 38.052.000 38.052.000 0
249 PP2500154529 Salmeterol + Fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 55.618.000 55.618.000 0
250 PP2500154530 Salmeterol + Fluticason propionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 465.900 150 19.600.000 19.600.000 0
251 PP2500154531 Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan (II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 1.526.495 150 2.940.000 2.940.000 0
252 PP2500154533 Silymarin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 1.142.250 150 49.350.000 49.350.000 0
253 PP2500154535 Silymarin vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 10.500.000 10.500.000 0
254 PP2500154537 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 4.190.000 4.190.000 0
255 PP2500154538 Sorbitol vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 52.500.000 52.500.000 0
256 PP2500154539 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 945.408 150 53.125.000 53.125.000 0
257 PP2500154541 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.133.850 150 39.250.000 39.250.000 0
258 PP2500154542 Sulfadiazin bạc vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 2.050.000 2.050.000 0
259 PP2500154543 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 5.000.000 5.000.000 0
260 PP2500154544 Sulpirid vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 2.600.000 2.600.000 0
261 PP2500154545 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 264.452 150 3.990.000 3.990.000 0
262 PP2500154546 Tenofovir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 13.234.500 13.234.500 0
263 PP2500154548 Tenofovir disoproxil fumarat vn5700949265 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT 120 5.141.650 150 2.000.000 2.000.000 0
264 PP2500154550 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 7.000.000 7.000.000 0
265 PP2500154551 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 11.205.000 11.205.000 0
266 PP2500154552 Thiamin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.133.850 150 1.260.000 1.260.000 0
267 PP2500154554 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 26.500.000 26.500.000 0
268 PP2500154555 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 39.000.000 39.000.000 0
269 PP2500154556 Tiemonium methylsulfat vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 3.970.750 150 2.695.000 2.695.000 0
270 PP2500154557 Timolol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 798.000 150 1.325.000 1.325.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.808.905 150 1.320.900 1.320.900 0
271 PP2500154558 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 945.408 150 2.507.000 2.507.000 0
272 PP2500154560 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 3.850.000 3.850.000 0
273 PP2500154562 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 3.052.600 150 5.650.000 5.650.000 0
274 PP2500154564 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 1.500.000 1.500.000 0
275 PP2500154565 Trimebutin maleate vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 120 754.190 150 4.359.000 4.359.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 4.359.000 4.359.000 0
276 PP2500154566 Trimetazidin vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 3.780.000 150 378.000.000 378.000.000 0
277 PP2500154567 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 32.460.000 32.460.000 0
278 PP2500154568 Ubidecarenon vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 18.000.000 18.000.000 0
279 PP2500154569 Ubidecarenon vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 8.360.000 8.360.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 8.360.000 8.360.000 0
280 PP2500154570 Ubidecarenon vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 4.403.736 150 28.000.000 28.000.000 0
281 PP2500154571 Ubidecarenone + Vitamin E vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 120 1.512.380 150 17.000.000 17.000.000 0
282 PP2500154572 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.731.580 150 8.450.000 8.450.000 0
283 PP2500154573 Ursodeoxycholic acid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 3.970.750 150 12.760.000 12.760.000 0
284 PP2500154574 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 1.239.500 1.239.500 0
285 PP2500154575 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 6.118.163 150 4.034.800 4.034.800 0
286 PP2500154576 Valsartan + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.808.905 150 14.962.500 14.962.500 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 12.242.304 150 14.980.500 14.980.500 0
287 PP2500154577 Verapamil hydroclorid vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 40.000 150 4.000.000 4.000.000 0
288 PP2500154578 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 945.408 150 22.500.000 22.500.000 0
289 PP2500154582 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 3.808.905 150 3.115.000 3.115.000 0
290 PP2500154583 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 120 7.225.065 150 6.000.000 6.000.000 0
291 PP2500154586 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.133.850 150 1.260.000 1.260.000 0
292 PP2500154588 Vitamin B6 + Magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 1.674.555 150 1.890.000 1.890.000 0
293 PP2500154589 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 19.250.000 19.250.000 0
294 PP2500154590 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 8.636.571 150 23.750.000 23.750.000 0
295 PP2500154591 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 1.731.580 150 47.500.000 47.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 60
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500154220 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2500154226 - Albumin

3. PP2500154359 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154350 - Fluticason propionat

2. PP2500154459 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500154407 - Lidocain

2. PP2500154408 - Lidocain

3. PP2500154452 - Natri clorid

4. PP2500154501 - Piracetam

5. PP2500154557 - Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154478 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154458 - Natri montelukast

2. PP2500154491 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500154333 - Epalrestat

2. PP2500154487 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500154516 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500154437 - Misoprostol

2. PP2500154486 - Paracetamol + Codein phosphat

3. PP2500154530 - Salmeterol + Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700949265
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500154235 - Ambroxol

2. PP2500154243 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500154256 - Betamethason

4. PP2500154288 - Ceftibuten

5. PP2500154292 - Choline alfoscerat

6. PP2500154304 - Codein + terpin hydrat

7. PP2500154312 - Desloratadin

8. PP2500154390 - Kali clorid

9. PP2500154399 - Lansoprazol

10. PP2500154407 - Lidocain

11. PP2500154411 - Lidocain hydroclorid

12. PP2500154448 - Mupirocin

13. PP2500154452 - Natri clorid

14. PP2500154453 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

15. PP2500154457 - Natri montelukast

16. PP2500154464 - Nước cất

17. PP2500154471 - Omeprazol

18. PP2500154488 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

19. PP2500154506 - Piroxicam

20. PP2500154538 - Sorbitol

21. PP2500154548 - Tenofovir disoproxil fumarat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154385 - Itoprid

2. PP2500154473 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500154315 - Dexibuprofen

2. PP2500154490 - Perindopril

3. PP2500154522 - Sacubitril + Valsartan

4. PP2500154523 - Sacubitril + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500154424 - Mecobalamin

2. PP2500154505 - Piroxicam

3. PP2500154514 - Prednisolon

4. PP2500154520 - Pyridoxin hydroclorid

5. PP2500154524 - Salbutamol

6. PP2500154525 - Salbutamol + ipratropium

7. PP2500154527 - Salbutamol sulfat

8. PP2500154541 - Sugammadex

9. PP2500154552 - Thiamin hydroclorid

10. PP2500154586 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154298 - Citicolin

2. PP2500154416 - L-Ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154329 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154319 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700898589
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500154277 - Cefdinir

2. PP2500154282 - Cefpodoxim

3. PP2500154348 - Flunarizin

4. PP2500154352 - Furosemid

5. PP2500154565 - Trimebutin maleate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315961342
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154316 - Dexlansoprazol

2. PP2500154477 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700497555
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2500154213 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2500154214 - Aciclovir

3. PP2500154224 - Acitretin

4. PP2500154230 - Alpha chymotrypsin

5. PP2500154238 - Amiodaron

6. PP2500154242 - Amoxicilin

7. PP2500154244 - Atorvastatin + ezetimibe

8. PP2500154246 - Azithromycin

9. PP2500154270 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

10. PP2500154275 - Captopril

11. PP2500154287 - Ceftibuten

12. PP2500154300 - Clarithromycin

13. PP2500154316 - Dexlansoprazol

14. PP2500154323 - Diosmin + hesperidin

15. PP2500154335 - Esomeprazol

16. PP2500154341 - Febuxostat

17. PP2500154368 - Glucosamin

18. PP2500154369 - Glucosamin

19. PP2500154375 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

20. PP2500154376 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế

21. PP2500154377 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế

22. PP2500154386 - Itraconazol

23. PP2500154400 - L-Arginin L-glutamat

24. PP2500154414 - Loratadin

25. PP2500154437 - Misoprostol

26. PP2500154462 - Nicergoline

27. PP2500154463 - Nifedipin

28. PP2500154484 - Paracetamol

29. PP2500154502 - Piracetam

30. PP2500154513 - Pravastatin

31. PP2500154535 - Silymarin

32. PP2500154542 - Sulfadiazin bạc

33. PP2500154568 - Ubidecarenon

34. PP2500154569 - Ubidecarenon

35. PP2500154583 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154566 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500154227 - Alfuzosin

2. PP2500154238 - Amiodaron

3. PP2500154240 - Amlodipin + valsartan

4. PP2500154253 - Bambuterol

5. PP2500154302 - Clobetasol propionat

6. PP2500154321 - Diosmectit

7. PP2500154334 - Esomeprazol

8. PP2500154336 - Esomeprazol

9. PP2500154341 - Febuxostat

10. PP2500154418 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

11. PP2500154426 - Metformin

12. PP2500154431 - Methylprednisolon

13. PP2500154564 - Trimebutin maleat

14. PP2500154574 - Valproat natri

15. PP2500154575 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154260 - Bismuth oxid

2. PP2500154388 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154410 - Lidocain + epinephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500154246 - Azithromycin

2. PP2500154253 - Bambuterol

3. PP2500154294 - Ciprofloxacin

4. PP2500154336 - Esomeprazol

5. PP2500154340 - Famotidin

6. PP2500154347 - Fluconazol

7. PP2500154430 - Methylprednisolon

8. PP2500154431 - Methylprednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500154238 - Amiodaron

2. PP2500154318 - Diazepam

3. PP2500154331 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500154445 - Morphin

5. PP2500154465 - Nước oxy già

6. PP2500154509 - Povidon iodin

7. PP2500154510 - Povidon iodin

8. PP2500154557 - Timolol

9. PP2500154576 - Valsartan + hydroclorothiazid

10. PP2500154582 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500154269 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid

2. PP2500154373 - Glutathion

3. PP2500154507 - Pitavastatin

4. PP2500154556 - Tiemonium methylsulfat

5. PP2500154573 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110461405
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500154231 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500154283 - Cefpodoxim

3. PP2500154351 - Fosfomycin

4. PP2500154395 - L(-) Arginin HCL

5. PP2500154434 - Minocyclin

6. PP2500154507 - Pitavastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500154252 - Bacillus subtilis

2. PP2500154259 - Biotin

3. PP2500154391 - Kẽm gluconat

4. PP2500154439 - Mometason furoat

5. PP2500154441 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

6. PP2500154443 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

7. PP2500154447 - Moxifloxacin + Dexamethason

8. PP2500154450 - N-acetylcystein

9. PP2500154455 - Natri hyaluronat

10. PP2500154504 - Piracetam

11. PP2500154531 - Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan (II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154264 - Calci carbonat

2. PP2500154293 - Cinnarizine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154374 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154469 - Omega-3- acid ethyl esters

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500154276 - Cefdinir

2. PP2500154338 - Etoricoxib

3. PP2500154401 - Levocetirizin

4. PP2500154470 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154298 - Citicolin

2. PP2500154436 - Misoprostol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154226 - Albumin

2. PP2500154295 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2500154221 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2500154226 - Albumin

3. PP2500154254 - Betahistin

4. PP2500154258 - Bilastine

5. PP2500154291 - Choline alfoscerat

6. PP2500154322 - Diosmin + hesperidin

7. PP2500154330 - Dydrogesteron

8. PP2500154349 - Fluticason furoat

9. PP2500154392 - Ketoprofen

10. PP2500154405 - Levothyroxin

11. PP2500154412 - Lidocain hydroclorid

12. PP2500154460 - Nhũ dịch lipid

13. PP2500154461 - Nhũ dịch lipid

14. PP2500154476 - Oseltamivir

15. PP2500154480 - Pancreatin

16. PP2500154492 - Perindopril + Amlodipin

17. PP2500154493 - Perindopril + amlodipin

18. PP2500154494 - Perindopril + amlodipin

19. PP2500154495 - Perindopril + amlodipin

20. PP2500154496 - Perindopril + amlodipin

21. PP2500154497 - Perindopril + indapamid

22. PP2500154498 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine

23. PP2500154516 - Progesteron

24. PP2500154517 - Progesteron

25. PP2500154522 - Sacubitril + Valsartan

26. PP2500154523 - Sacubitril + Valsartan

27. PP2500154529 - Salmeterol + Fluticason propionat

28. PP2500154537 - Simethicon

29. PP2500154546 - Tenofovir

30. PP2500154550 - Thiamazol

31. PP2500154551 - Thiamazol

32. PP2500154560 - Tranexamic acid

33. PP2500154567 - Trimetazidin

34. PP2500154576 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107244785
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154293 - Cinnarizine

2. PP2500154513 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500154228 - Allopurinol

2. PP2500154274 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2500154296 - Citicolin

4. PP2500154409 - Lidocain

5. PP2500154433 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2500154562 - Tretinoin + erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154510 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154577 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154466 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154415 - L-Ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154402 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500154209 - Acetyl leucin

2. PP2500154211 - Acetyl leucin

3. PP2500154257 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)

4. PP2500154271 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

5. PP2500154309 - Dequalinium clorid

6. PP2500154313 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B

7. PP2500154314 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B

8. PP2500154325 - Domperidon

9. PP2500154329 - Dutasterid

10. PP2500154338 - Etoricoxib

11. PP2500154339 - Etoricoxib

12. PP2500154355 - Fusidic acid + Betamethason

13. PP2500154356 - Fusidic acid + hydrocortison

14. PP2500154359 - Galantamin

15. PP2500154383 - Ipratropium + Salbutamol

16. PP2500154394 - Ketorolac Tromethamin

17. PP2500154404 - Levofloxacin

18. PP2500154423 - Mecobalamin

19. PP2500154427 - Methyl prednisolon

20. PP2500154428 - Methylprednisolon

21. PP2500154429 - Methylprednisolon

22. PP2500154458 - Natri montelukast

23. PP2500154467 - Ofloxacin

24. PP2500154468 - Olopatadin hydroclorid

25. PP2500154481 - Paracetamol

26. PP2500154482 - Paracetamol

27. PP2500154483 - Paracetamol

28. PP2500154485 - Paracetamol

29. PP2500154486 - Paracetamol + Codein phosphat

30. PP2500154511 - Povidon iodin

31. PP2500154512 - Povidon iodin

32. PP2500154526 - Salbutamol sulfat

33. PP2500154543 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

34. PP2500154565 - Trimebutin maleate

35. PP2500154589 - Xylometazolin

36. PP2500154590 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1602003320
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154241 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500154489 - Perindopril

2. PP2500154510 - Povidon iodin

3. PP2500154528 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154317 - Diacerein

2. PP2500154357 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500154277 - Cefdinir

2. PP2500154342 - Fenofibrat

3. PP2500154420 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2500154422 - Mangiferin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5700393556
Tỉnh / thành phố
Quảng Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500154273 - Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid

2. PP2500154278 - Cefdinir

3. PP2500154416 - L-Ornithin L-aspartat

4. PP2500154421 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2500154524 - Salbutamol

6. PP2500154571 - Ubidecarenone + Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154341 - Febuxostat

2. PP2500154479 - Pancreatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0201749511
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154393 - Ketorolac trometamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154344 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500154210 - Acetyl leucin

2. PP2500154310 - Desloratadin

3. PP2500154499 - Phenobarbital

4. PP2500154510 - Povidon iodin

5. PP2500154515 - Pregabalin

6. PP2500154588 - Vitamin B6 + Magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500154307 - Deferoxamin

2. PP2500154371 - Glucosamin + Chondroitin

3. PP2500154442 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2500154456 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500154220 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2500154229 - Almagat

3. PP2500154245 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon

4. PP2500154261 - Bismuth oxid

5. PP2500154284 - Cefprozil

6. PP2500154285 - Cefprozil

7. PP2500154299 - Clarithromycin

8. PP2500154342 - Fenofibrat

9. PP2500154365 - Ginkgo biloba

10. PP2500154372 - Glucosamin + Chondroitin

11. PP2500154388 - Itraconazol

12. PP2500154435 - Mirtazapin

13. PP2500154438 - Mometason furoat

14. PP2500154474 - Ondansetron

15. PP2500154478 - Panax notoginseng saponins

16. PP2500154544 - Sulpirid

17. PP2500154554 - Thymomodulin

18. PP2500154555 - Thymomodulin

19. PP2500154569 - Ubidecarenon

20. PP2500154570 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500154208 - Acetazolamid

2. PP2500154328 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500154406 - Levothyroxin

4. PP2500154419 - Magnesi aspartat + kali aspartat

5. PP2500154519 - Propylthiouracil (PTU)

6. PP2500154545 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500154222 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

2. PP2500154295 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500154370 - Glucosamin

2. PP2500154378 - Hydrocortison

3. PP2500154438 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154248 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500154239 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2500154262 - Bromelain

3. PP2500154339 - Etoricoxib

4. PP2500154475 - Ondansetron

5. PP2500154533 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500154279 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500154237 - Ambroxol

2. PP2500154248 - Bacillus clausii

3. PP2500154251 - Bacillus subtilis

4. PP2500154346 - Fluconazol

5. PP2500154539 - Spironolacton

6. PP2500154558 - Tolperison

7. PP2500154578 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500154232 - Aluminum phosphat

2. PP2500154250 - Bacillus clausii

3. PP2500154363 - Ginkgo biloba

4. PP2500154367 - Glucosamin

5. PP2500154379 - Hydroxy cloroquin

6. PP2500154454 - Natri hyaluronat

7. PP2500154485 - Paracetamol

8. PP2500154572 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2500154591 - Zoledronic acid

Đã xem: 74
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây