Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500154208 | Acetazolamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 264.452 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| 2 | PP2500154209 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 3 | PP2500154210 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.674.555 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 4 | PP2500154211 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 13.836.000 | 13.836.000 | 0 |
| 5 | PP2500154213 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 340.000 | 340.000 | 0 |
| 6 | PP2500154214 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500154220 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 5.085.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500154221 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500154222 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 166.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500154224 | Acitretin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500154226 | Albumin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 5.085.000 | 150 | 422.000.000 | 422.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 4.268.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500154227 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 23.853.960 | 23.853.960 | 0 |
| 13 | PP2500154228 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.052.600 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500154229 | Almagat | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 15 | PP2500154230 | Alpha chymotrypsin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 3.685.000 | 3.685.000 | 0 |
| 16 | PP2500154231 | Alpha chymotrypsin | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 832.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500154232 | Aluminum phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.731.580 | 150 | 20.070.000 | 20.070.000 | 0 |
| 18 | PP2500154235 | Ambroxol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 6.880.000 | 6.880.000 | 0 |
| 19 | PP2500154237 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 945.408 | 150 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 20 | PP2500154238 | Amiodaron | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.808.905 | 150 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500154239 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 1.142.250 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500154240 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500154241 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 120 | 665.000 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500154242 | Amoxicilin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 6.580.000 | 6.580.000 | 0 |
| 25 | PP2500154243 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 |
| 26 | PP2500154244 | Atorvastatin + ezetimibe | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500154245 | Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500154246 | Azithromycin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 482.100 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500154248 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 33.600 | 150 | 2.270.000 | 2.270.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 945.408 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500154250 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.731.580 | 150 | 25.758.000 | 25.758.000 | 0 |
| 31 | PP2500154251 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 945.408 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 32 | PP2500154252 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500154253 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 14.430.000 | 14.430.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 482.100 | 150 | 12.790.000 | 12.790.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500154254 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 17.886.000 | 17.886.000 | 0 |
| 35 | PP2500154256 | Betamethason | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 3.075.000 | 3.075.000 | 0 |
| 36 | PP2500154257 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 37.622.000 | 37.622.000 | 0 |
| 37 | PP2500154258 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| 38 | PP2500154259 | Biotin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 |
| 39 | PP2500154260 | Bismuth oxid | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 173.180 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 40 | PP2500154261 | Bismuth oxid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 41 | PP2500154262 | Bromelain | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 1.142.250 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500154264 | Calci carbonat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 105.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500154269 | Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 3.970.750 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500154270 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500154271 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 14.437.500 | 14.437.500 | 0 |
| 46 | PP2500154273 | Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 120 | 1.512.380 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500154274 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.052.600 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500154275 | Captopril | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 49 | PP2500154276 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 447.440 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500154277 | Cefdinir | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 120 | 754.190 | 150 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 699.960 | 150 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500154278 | Cefdinir | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 120 | 1.512.380 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| 52 | PP2500154279 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 940.800 | 150 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| 53 | PP2500154282 | Cefpodoxim | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 120 | 754.190 | 150 | 45.864.000 | 45.864.000 | 0 |
| 54 | PP2500154283 | Cefpodoxim | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 832.000 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 55 | PP2500154284 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 56 | PP2500154285 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 57 | PP2500154287 | Ceftibuten | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 58 | PP2500154288 | Ceftibuten | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500154291 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 60 | PP2500154292 | Choline alfoscerat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500154293 | Cinnarizine | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 105.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 120 | 99.500 | 150 | 3.490.000 | 3.490.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500154294 | Ciprofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 482.100 | 150 | 1.432.000 | 1.432.000 | 0 |
| 63 | PP2500154295 | Ciprofloxacin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 4.268.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 166.000 | 150 | 9.190.000 | 9.190.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500154296 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.052.600 | 150 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 65 | PP2500154298 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 1.868.000 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 1.780.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500154299 | Clarithromycin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 67 | PP2500154300 | Clarithromycin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 5.512.500 | 5.512.500 | 0 |
| 68 | PP2500154302 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 460.000 | 460.000 | 0 |
| 69 | PP2500154304 | Codein + terpin hydrat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500154307 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 429.500 | 150 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 71 | PP2500154309 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 15.536.000 | 15.536.000 | 0 |
| 72 | PP2500154310 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.674.555 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 73 | PP2500154312 | Desloratadin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 74 | PP2500154313 | Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 15.570.000 | 15.570.000 | 0 |
| 75 | PP2500154314 | Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 |
| 76 | PP2500154315 | Dexibuprofen | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 1.539.400 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 77 | PP2500154316 | Dexlansoprazol | vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 556.500 | 150 | 15.474.000 | 15.474.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500154317 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 142.500 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500154318 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.808.905 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 80 | PP2500154319 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 142.000 | 150 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 |
| 81 | PP2500154321 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 130.624.000 | 130.624.000 | 0 |
| 82 | PP2500154322 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 115.410.000 | 115.410.000 | 0 |
| 83 | PP2500154323 | Diosmin + hesperidin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| 84 | PP2500154325 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 5.203.310 | 5.203.310 | 0 |
| 85 | PP2500154328 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 264.452 | 150 | 3.385.200 | 3.385.200 | 0 |
| 86 | PP2500154329 | Dutasterid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 126.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500154330 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 5.777.200 | 5.777.200 | 0 |
| 88 | PP2500154331 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.808.905 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 89 | PP2500154333 | Epalrestat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 382.140 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500154334 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 |
| 91 | PP2500154335 | Esomeprazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 92 | PP2500154336 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 482.100 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500154338 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 447.440 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 15.165.000 | 15.165.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500154339 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 11.617.500 | 11.617.500 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 1.142.250 | 150 | 20.223.000 | 20.223.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500154340 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 482.100 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 96 | PP2500154341 | Febuxostat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 351.750 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500154342 | Fenofibrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 699.960 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500154344 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 46.900 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500154346 | Fluconazol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 945.408 | 150 | 1.816.800 | 1.816.800 | 0 |
| 100 | PP2500154347 | Fluconazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 482.100 | 150 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| 101 | PP2500154348 | Flunarizin | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 120 | 754.190 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 102 | PP2500154349 | Fluticason furoat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500154350 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 133.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500154351 | Fosfomycin | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 832.000 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| 105 | PP2500154352 | Furosemid | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 120 | 754.190 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500154355 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 14.751.000 | 14.751.000 | 0 |
| 107 | PP2500154356 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 19.426.000 | 19.426.000 | 0 |
| 108 | PP2500154357 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 142.500 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500154359 | Galantamin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 5.085.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500154363 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.731.580 | 150 | 9.625.000 | 9.625.000 | 0 |
| 111 | PP2500154365 | Ginkgo biloba | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 13.998.600 | 13.998.600 | 0 |
| 112 | PP2500154367 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.731.580 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 113 | PP2500154368 | Glucosamin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 114 | PP2500154369 | Glucosamin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 115 | PP2500154370 | Glucosamin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 197.230 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500154371 | Glucosamin + Chondroitin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 429.500 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 117 | PP2500154372 | Glucosamin + Chondroitin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 22.980.000 | 22.980.000 | 0 |
| 118 | PP2500154373 | Glutathion | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 3.970.750 | 150 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500154374 | Glutathion | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.790.000 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500154375 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 17.426.000 | 17.426.000 | 0 |
| 121 | PP2500154376 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 5.070.140 | 5.070.140 | 0 |
| 122 | PP2500154377 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 5.070.140 | 5.070.140 | 0 |
| 123 | PP2500154378 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 197.230 | 150 | 9.260.000 | 9.260.000 | 0 |
| 124 | PP2500154379 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.731.580 | 150 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 125 | PP2500154383 | Ipratropium + Salbutamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 2.411.100 | 2.411.100 | 0 |
| 126 | PP2500154385 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 114.875 | 150 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 |
| 127 | PP2500154386 | Itraconazol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 3.670.000 | 3.670.000 | 0 |
| 128 | PP2500154388 | Itraconazol | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 173.180 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500154390 | Kali clorid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 130 | PP2500154391 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 131 | PP2500154392 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 2.375.000 | 2.375.000 | 0 |
| 132 | PP2500154393 | Ketorolac trometamol | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 120 | 102.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 133 | PP2500154394 | Ketorolac Tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| 134 | PP2500154395 | L(-) Arginin HCL | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 832.000 | 150 | 462.000 | 462.000 | 0 |
| 135 | PP2500154399 | Lansoprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 136 | PP2500154400 | L-Arginin L-glutamat | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500154401 | Levocetirizin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 447.440 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500154402 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 1.068.000 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 139 | PP2500154404 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 40.599.650 | 40.599.650 | 0 |
| 140 | PP2500154405 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 141 | PP2500154406 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 264.452 | 150 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 |
| 142 | PP2500154407 | Lidocain | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 798.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500154408 | Lidocain | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 798.000 | 150 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 |
| 144 | PP2500154409 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.052.600 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 145 | PP2500154410 | Lidocain + epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 1.083.880 | 150 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| 146 | PP2500154411 | Lidocain hydroclorid | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 147 | PP2500154412 | Lidocain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 6.672.000 | 6.672.000 | 0 |
| 148 | PP2500154414 | Loratadin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 149 | PP2500154415 | L-Ornithin L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 2.500.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500154416 | L-Ornithin L-aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 1.868.000 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 120 | 1.512.380 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500154418 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 |
| 152 | PP2500154419 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 264.452 | 150 | 966.000 | 966.000 | 0 |
| 153 | PP2500154420 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 699.960 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500154421 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 120 | 1.512.380 | 150 | 7.818.000 | 7.818.000 | 0 |
| 155 | PP2500154422 | Mangiferin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 699.960 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500154423 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 36.383.000 | 36.383.000 | 0 |
| 157 | PP2500154424 | Mecobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.133.850 | 150 | 5.615.000 | 5.615.000 | 0 |
| 158 | PP2500154426 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500154427 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 69.338.000 | 69.338.000 | 0 |
| 160 | PP2500154428 | Methylprednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 7.344.000 | 7.344.000 | 0 |
| 161 | PP2500154429 | Methylprednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 983.000 | 983.000 | 0 |
| 162 | PP2500154430 | Methylprednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 482.100 | 150 | 1.364.000 | 1.364.000 | 0 |
| 163 | PP2500154431 | Methylprednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 566.000 | 566.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 482.100 | 150 | 440.000 | 440.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500154433 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.052.600 | 150 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| 165 | PP2500154434 | Minocyclin | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 832.000 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 166 | PP2500154435 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 167 | PP2500154436 | Misoprostol | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 1.780.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500154437 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 465.900 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500154438 | Mometason furoat | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 197.230 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500154439 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 171 | PP2500154441 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 172 | PP2500154442 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 429.500 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 173 | PP2500154443 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 174 | PP2500154445 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.808.905 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500154447 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500154448 | Mupirocin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500154450 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 178 | PP2500154452 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 798.000 | 150 | 13.180.000 | 13.180.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500154453 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 180 | PP2500154454 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.731.580 | 150 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 |
| 181 | PP2500154455 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500154456 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 429.500 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 183 | PP2500154457 | Natri montelukast | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 184 | PP2500154458 | Natri montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 2.535.020 | 150 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 13.502.000 | 13.502.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500154459 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 133.000 | 150 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 |
| 186 | PP2500154460 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500154461 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500154462 | Nicergoline | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 189 | PP2500154463 | Nifedipin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 190 | PP2500154464 | Nước cất | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500154465 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.808.905 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 192 | PP2500154466 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 285.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 193 | PP2500154467 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 14.906.000 | 14.906.000 | 0 |
| 194 | PP2500154468 | Olopatadin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 6.554.950 | 6.554.950 | 0 |
| 195 | PP2500154469 | Omega-3- acid ethyl esters | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 540.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500154470 | Omeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 447.440 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 197 | PP2500154471 | Omeprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 198 | PP2500154473 | Ondansetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 114.875 | 150 | 862.500 | 862.500 | 0 |
| 199 | PP2500154474 | Ondansetron | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 200 | PP2500154475 | Ondansetron | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 1.142.250 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 201 | PP2500154476 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 89.754.000 | 89.754.000 | 0 |
| 202 | PP2500154477 | Panax notoginseng saponins | vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 556.500 | 150 | 40.150.000 | 40.150.000 | 0 |
| 203 | PP2500154478 | Panax notoginseng saponins | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 560.700 | 150 | 53.870.000 | 53.870.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500154479 | Pancreatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 351.750 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500154480 | Pancreatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 41.109.000 | 41.109.000 | 0 |
| 206 | PP2500154481 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 51.060.000 | 51.060.000 | 0 |
| 207 | PP2500154482 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 510.600 | 510.600 | 0 |
| 208 | PP2500154483 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 262.400 | 262.400 | 0 |
| 209 | PP2500154484 | Paracetamol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 210 | PP2500154485 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 4.824.000 | 4.824.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.731.580 | 150 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500154486 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 465.900 | 150 | 17.830.000 | 17.830.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500154487 | Paracetamol + codein phosphat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 382.140 | 150 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 |
| 213 | PP2500154488 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 8.650.000 | 8.650.000 | 0 |
| 214 | PP2500154489 | Perindopril | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.037.070 | 150 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 |
| 215 | PP2500154490 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 1.539.400 | 150 | 123.040.000 | 123.040.000 | 0 |
| 216 | PP2500154491 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 2.535.020 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500154492 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 13.836.900 | 13.836.900 | 0 |
| 218 | PP2500154493 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 13.836.900 | 13.836.900 | 0 |
| 219 | PP2500154494 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 12.516.000 | 12.516.000 | 0 |
| 220 | PP2500154495 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 13.836.900 | 13.836.900 | 0 |
| 221 | PP2500154496 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 21.258.300 | 21.258.300 | 0 |
| 222 | PP2500154497 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 223 | PP2500154498 | Perindopril + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 12.835.500 | 12.835.500 | 0 |
| 224 | PP2500154499 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.674.555 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 225 | PP2500154501 | Piracetam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 798.000 | 150 | 26.725.000 | 26.725.000 | 0 |
| 226 | PP2500154502 | Piracetam | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 |
| 227 | PP2500154504 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500154505 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.133.850 | 150 | 3.390.000 | 3.390.000 | 0 |
| 229 | PP2500154506 | Piroxicam | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 22.735.000 | 22.735.000 | 0 |
| 230 | PP2500154507 | Pitavastatin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 3.970.750 | 150 | 1.589.700 | 1.589.700 | 0 |
| vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 832.000 | 150 | 1.556.400 | 1.556.400 | 0 | |||
| 231 | PP2500154509 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.808.905 | 150 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 232 | PP2500154510 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.808.905 | 150 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.443.750 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.037.070 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.674.555 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500154511 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 11.301.600 | 11.301.600 | 0 |
| 234 | PP2500154512 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| 235 | PP2500154513 | Pravastatin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 120 | 99.500 | 150 | 6.448.000 | 6.448.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500154514 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.133.850 | 150 | 132.000 | 132.000 | 0 |
| 237 | PP2500154515 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.674.555 | 150 | 255.000 | 255.000 | 0 |
| 238 | PP2500154516 | Progesteron | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 382.140 | 150 | 5.064.000 | 5.064.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 5.070.000 | 5.070.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500154517 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 2.078.720 | 2.078.720 | 0 |
| 240 | PP2500154519 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 264.452 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 241 | PP2500154520 | Pyridoxin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.133.850 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 242 | PP2500154522 | Sacubitril + Valsartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 1.539.400 | 150 | 10.755.600 | 10.755.600 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500154523 | Sacubitril + Valsartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 1.539.400 | 150 | 11.382.000 | 11.382.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500154524 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.133.850 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 120 | 1.512.380 | 150 | 16.890.000 | 16.890.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500154525 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.133.850 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 246 | PP2500154526 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500154527 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.133.850 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 248 | PP2500154528 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 2.037.070 | 150 | 38.052.000 | 38.052.000 | 0 |
| 249 | PP2500154529 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 55.618.000 | 55.618.000 | 0 |
| 250 | PP2500154530 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 465.900 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 251 | PP2500154531 | Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan (II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.526.495 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 252 | PP2500154533 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 1.142.250 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 253 | PP2500154535 | Silymarin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 254 | PP2500154537 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 4.190.000 | 4.190.000 | 0 |
| 255 | PP2500154538 | Sorbitol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 256 | PP2500154539 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 945.408 | 150 | 53.125.000 | 53.125.000 | 0 |
| 257 | PP2500154541 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.133.850 | 150 | 39.250.000 | 39.250.000 | 0 |
| 258 | PP2500154542 | Sulfadiazin bạc | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 259 | PP2500154543 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500154544 | Sulpirid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 261 | PP2500154545 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 264.452 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 262 | PP2500154546 | Tenofovir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 13.234.500 | 13.234.500 | 0 |
| 263 | PP2500154548 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 120 | 5.141.650 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500154550 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500154551 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 |
| 266 | PP2500154552 | Thiamin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.133.850 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 267 | PP2500154554 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 268 | PP2500154555 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500154556 | Tiemonium methylsulfat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 3.970.750 | 150 | 2.695.000 | 2.695.000 | 0 |
| 270 | PP2500154557 | Timolol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 798.000 | 150 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.808.905 | 150 | 1.320.900 | 1.320.900 | 0 | |||
| 271 | PP2500154558 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 945.408 | 150 | 2.507.000 | 2.507.000 | 0 |
| 272 | PP2500154560 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 273 | PP2500154562 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.052.600 | 150 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 |
| 274 | PP2500154564 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 275 | PP2500154565 | Trimebutin maleate | vn5700898589 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA | 120 | 754.190 | 150 | 4.359.000 | 4.359.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 4.359.000 | 4.359.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500154566 | Trimetazidin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 3.780.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500154567 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 |
| 278 | PP2500154568 | Ubidecarenon | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500154569 | Ubidecarenon | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500154570 | Ubidecarenon | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 4.403.736 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500154571 | Ubidecarenone + Vitamin E | vn5700393556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG | 120 | 1.512.380 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500154572 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.731.580 | 150 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 |
| 283 | PP2500154573 | Ursodeoxycholic acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 3.970.750 | 150 | 12.760.000 | 12.760.000 | 0 |
| 284 | PP2500154574 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 1.239.500 | 1.239.500 | 0 |
| 285 | PP2500154575 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.118.163 | 150 | 4.034.800 | 4.034.800 | 0 |
| 286 | PP2500154576 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.808.905 | 150 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 12.242.304 | 150 | 14.980.500 | 14.980.500 | 0 | |||
| 287 | PP2500154577 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 40.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500154578 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 945.408 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 289 | PP2500154582 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.808.905 | 150 | 3.115.000 | 3.115.000 | 0 |
| 290 | PP2500154583 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 120 | 7.225.065 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500154586 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.133.850 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 292 | PP2500154588 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.674.555 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 293 | PP2500154589 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 294 | PP2500154590 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 8.636.571 | 150 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 295 | PP2500154591 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.731.580 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
1. PP2500154220 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500154226 - Albumin
3. PP2500154359 - Galantamin
1. PP2500154350 - Fluticason propionat
2. PP2500154459 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500154407 - Lidocain
2. PP2500154408 - Lidocain
3. PP2500154452 - Natri clorid
4. PP2500154501 - Piracetam
5. PP2500154557 - Timolol
1. PP2500154478 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500154458 - Natri montelukast
2. PP2500154491 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500154333 - Epalrestat
2. PP2500154487 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500154516 - Progesteron
1. PP2500154437 - Misoprostol
2. PP2500154486 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2500154530 - Salmeterol + Fluticason propionat
1. PP2500154235 - Ambroxol
2. PP2500154243 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500154256 - Betamethason
4. PP2500154288 - Ceftibuten
5. PP2500154292 - Choline alfoscerat
6. PP2500154304 - Codein + terpin hydrat
7. PP2500154312 - Desloratadin
8. PP2500154390 - Kali clorid
9. PP2500154399 - Lansoprazol
10. PP2500154407 - Lidocain
11. PP2500154411 - Lidocain hydroclorid
12. PP2500154448 - Mupirocin
13. PP2500154452 - Natri clorid
14. PP2500154453 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
15. PP2500154457 - Natri montelukast
16. PP2500154464 - Nước cất
17. PP2500154471 - Omeprazol
18. PP2500154488 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
19. PP2500154506 - Piroxicam
20. PP2500154538 - Sorbitol
21. PP2500154548 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500154385 - Itoprid
2. PP2500154473 - Ondansetron
1. PP2500154315 - Dexibuprofen
2. PP2500154490 - Perindopril
3. PP2500154522 - Sacubitril + Valsartan
4. PP2500154523 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2500154424 - Mecobalamin
2. PP2500154505 - Piroxicam
3. PP2500154514 - Prednisolon
4. PP2500154520 - Pyridoxin hydroclorid
5. PP2500154524 - Salbutamol
6. PP2500154525 - Salbutamol + ipratropium
7. PP2500154527 - Salbutamol sulfat
8. PP2500154541 - Sugammadex
9. PP2500154552 - Thiamin hydroclorid
10. PP2500154586 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500154298 - Citicolin
2. PP2500154416 - L-Ornithin L-aspartat
1. PP2500154329 - Dutasterid
1. PP2500154319 - Diclofenac
1. PP2500154277 - Cefdinir
2. PP2500154282 - Cefpodoxim
3. PP2500154348 - Flunarizin
4. PP2500154352 - Furosemid
5. PP2500154565 - Trimebutin maleate
1. PP2500154316 - Dexlansoprazol
2. PP2500154477 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500154213 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500154214 - Aciclovir
3. PP2500154224 - Acitretin
4. PP2500154230 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500154238 - Amiodaron
6. PP2500154242 - Amoxicilin
7. PP2500154244 - Atorvastatin + ezetimibe
8. PP2500154246 - Azithromycin
9. PP2500154270 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
10. PP2500154275 - Captopril
11. PP2500154287 - Ceftibuten
12. PP2500154300 - Clarithromycin
13. PP2500154316 - Dexlansoprazol
14. PP2500154323 - Diosmin + hesperidin
15. PP2500154335 - Esomeprazol
16. PP2500154341 - Febuxostat
17. PP2500154368 - Glucosamin
18. PP2500154369 - Glucosamin
19. PP2500154375 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
20. PP2500154376 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
21. PP2500154377 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
22. PP2500154386 - Itraconazol
23. PP2500154400 - L-Arginin L-glutamat
24. PP2500154414 - Loratadin
25. PP2500154437 - Misoprostol
26. PP2500154462 - Nicergoline
27. PP2500154463 - Nifedipin
28. PP2500154484 - Paracetamol
29. PP2500154502 - Piracetam
30. PP2500154513 - Pravastatin
31. PP2500154535 - Silymarin
32. PP2500154542 - Sulfadiazin bạc
33. PP2500154568 - Ubidecarenon
34. PP2500154569 - Ubidecarenon
35. PP2500154583 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500154566 - Trimetazidin
1. PP2500154227 - Alfuzosin
2. PP2500154238 - Amiodaron
3. PP2500154240 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500154253 - Bambuterol
5. PP2500154302 - Clobetasol propionat
6. PP2500154321 - Diosmectit
7. PP2500154334 - Esomeprazol
8. PP2500154336 - Esomeprazol
9. PP2500154341 - Febuxostat
10. PP2500154418 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
11. PP2500154426 - Metformin
12. PP2500154431 - Methylprednisolon
13. PP2500154564 - Trimebutin maleat
14. PP2500154574 - Valproat natri
15. PP2500154575 - Valproat natri
1. PP2500154260 - Bismuth oxid
2. PP2500154388 - Itraconazol
1. PP2500154410 - Lidocain + epinephrin
1. PP2500154246 - Azithromycin
2. PP2500154253 - Bambuterol
3. PP2500154294 - Ciprofloxacin
4. PP2500154336 - Esomeprazol
5. PP2500154340 - Famotidin
6. PP2500154347 - Fluconazol
7. PP2500154430 - Methylprednisolon
8. PP2500154431 - Methylprednisolon
1. PP2500154238 - Amiodaron
2. PP2500154318 - Diazepam
3. PP2500154331 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500154445 - Morphin
5. PP2500154465 - Nước oxy già
6. PP2500154509 - Povidon iodin
7. PP2500154510 - Povidon iodin
8. PP2500154557 - Timolol
9. PP2500154576 - Valsartan + hydroclorothiazid
10. PP2500154582 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500154269 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
2. PP2500154373 - Glutathion
3. PP2500154507 - Pitavastatin
4. PP2500154556 - Tiemonium methylsulfat
5. PP2500154573 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500154231 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500154283 - Cefpodoxim
3. PP2500154351 - Fosfomycin
4. PP2500154395 - L(-) Arginin HCL
5. PP2500154434 - Minocyclin
6. PP2500154507 - Pitavastatin
1. PP2500154252 - Bacillus subtilis
2. PP2500154259 - Biotin
3. PP2500154391 - Kẽm gluconat
4. PP2500154439 - Mometason furoat
5. PP2500154441 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2500154443 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2500154447 - Moxifloxacin + Dexamethason
8. PP2500154450 - N-acetylcystein
9. PP2500154455 - Natri hyaluronat
10. PP2500154504 - Piracetam
11. PP2500154531 - Sắt (II) clorid tetrahydrat+ Kẽm clorid + Mangan (II) clorid tetrahydrat + Đồng (II) clorid dihydrat+ Crom (III) Clorid hexahydrat + Natri molypdat dihydrat+ Natri selenit pentahydrat + Natri fluorid + Kali iodid
1. PP2500154264 - Calci carbonat
2. PP2500154293 - Cinnarizine
1. PP2500154374 - Glutathion
1. PP2500154469 - Omega-3- acid ethyl esters
1. PP2500154276 - Cefdinir
2. PP2500154338 - Etoricoxib
3. PP2500154401 - Levocetirizin
4. PP2500154470 - Omeprazol
1. PP2500154298 - Citicolin
2. PP2500154436 - Misoprostol
1. PP2500154226 - Albumin
2. PP2500154295 - Ciprofloxacin
1. PP2500154221 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500154226 - Albumin
3. PP2500154254 - Betahistin
4. PP2500154258 - Bilastine
5. PP2500154291 - Choline alfoscerat
6. PP2500154322 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500154330 - Dydrogesteron
8. PP2500154349 - Fluticason furoat
9. PP2500154392 - Ketoprofen
10. PP2500154405 - Levothyroxin
11. PP2500154412 - Lidocain hydroclorid
12. PP2500154460 - Nhũ dịch lipid
13. PP2500154461 - Nhũ dịch lipid
14. PP2500154476 - Oseltamivir
15. PP2500154480 - Pancreatin
16. PP2500154492 - Perindopril + Amlodipin
17. PP2500154493 - Perindopril + amlodipin
18. PP2500154494 - Perindopril + amlodipin
19. PP2500154495 - Perindopril + amlodipin
20. PP2500154496 - Perindopril + amlodipin
21. PP2500154497 - Perindopril + indapamid
22. PP2500154498 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine
23. PP2500154516 - Progesteron
24. PP2500154517 - Progesteron
25. PP2500154522 - Sacubitril + Valsartan
26. PP2500154523 - Sacubitril + Valsartan
27. PP2500154529 - Salmeterol + Fluticason propionat
28. PP2500154537 - Simethicon
29. PP2500154546 - Tenofovir
30. PP2500154550 - Thiamazol
31. PP2500154551 - Thiamazol
32. PP2500154560 - Tranexamic acid
33. PP2500154567 - Trimetazidin
34. PP2500154576 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500154293 - Cinnarizine
2. PP2500154513 - Pravastatin
1. PP2500154228 - Allopurinol
2. PP2500154274 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2500154296 - Citicolin
4. PP2500154409 - Lidocain
5. PP2500154433 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500154562 - Tretinoin + erythromycin
1. PP2500154510 - Povidon iodin
1. PP2500154577 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500154466 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500154415 - L-Ornithin L-aspartat
1. PP2500154402 - Levofloxacin
1. PP2500154209 - Acetyl leucin
2. PP2500154211 - Acetyl leucin
3. PP2500154257 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
4. PP2500154271 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
5. PP2500154309 - Dequalinium clorid
6. PP2500154313 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
7. PP2500154314 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
8. PP2500154325 - Domperidon
9. PP2500154329 - Dutasterid
10. PP2500154338 - Etoricoxib
11. PP2500154339 - Etoricoxib
12. PP2500154355 - Fusidic acid + Betamethason
13. PP2500154356 - Fusidic acid + hydrocortison
14. PP2500154359 - Galantamin
15. PP2500154383 - Ipratropium + Salbutamol
16. PP2500154394 - Ketorolac Tromethamin
17. PP2500154404 - Levofloxacin
18. PP2500154423 - Mecobalamin
19. PP2500154427 - Methyl prednisolon
20. PP2500154428 - Methylprednisolon
21. PP2500154429 - Methylprednisolon
22. PP2500154458 - Natri montelukast
23. PP2500154467 - Ofloxacin
24. PP2500154468 - Olopatadin hydroclorid
25. PP2500154481 - Paracetamol
26. PP2500154482 - Paracetamol
27. PP2500154483 - Paracetamol
28. PP2500154485 - Paracetamol
29. PP2500154486 - Paracetamol + Codein phosphat
30. PP2500154511 - Povidon iodin
31. PP2500154512 - Povidon iodin
32. PP2500154526 - Salbutamol sulfat
33. PP2500154543 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
34. PP2500154565 - Trimebutin maleate
35. PP2500154589 - Xylometazolin
36. PP2500154590 - Xylometazolin
1. PP2500154241 - Amoxicilin
1. PP2500154489 - Perindopril
2. PP2500154510 - Povidon iodin
3. PP2500154528 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500154317 - Diacerein
2. PP2500154357 - Gabapentin
1. PP2500154277 - Cefdinir
2. PP2500154342 - Fenofibrat
3. PP2500154420 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500154422 - Mangiferin
1. PP2500154273 - Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid
2. PP2500154278 - Cefdinir
3. PP2500154416 - L-Ornithin L-aspartat
4. PP2500154421 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500154524 - Salbutamol
6. PP2500154571 - Ubidecarenone + Vitamin E
1. PP2500154341 - Febuxostat
2. PP2500154479 - Pancreatin
1. PP2500154393 - Ketorolac trometamol
1. PP2500154344 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500154210 - Acetyl leucin
2. PP2500154310 - Desloratadin
3. PP2500154499 - Phenobarbital
4. PP2500154510 - Povidon iodin
5. PP2500154515 - Pregabalin
6. PP2500154588 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500154307 - Deferoxamin
2. PP2500154371 - Glucosamin + Chondroitin
3. PP2500154442 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2500154456 - Natri hyaluronat
1. PP2500154220 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500154229 - Almagat
3. PP2500154245 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
4. PP2500154261 - Bismuth oxid
5. PP2500154284 - Cefprozil
6. PP2500154285 - Cefprozil
7. PP2500154299 - Clarithromycin
8. PP2500154342 - Fenofibrat
9. PP2500154365 - Ginkgo biloba
10. PP2500154372 - Glucosamin + Chondroitin
11. PP2500154388 - Itraconazol
12. PP2500154435 - Mirtazapin
13. PP2500154438 - Mometason furoat
14. PP2500154474 - Ondansetron
15. PP2500154478 - Panax notoginseng saponins
16. PP2500154544 - Sulpirid
17. PP2500154554 - Thymomodulin
18. PP2500154555 - Thymomodulin
19. PP2500154569 - Ubidecarenon
20. PP2500154570 - Ubidecarenon
1. PP2500154208 - Acetazolamid
2. PP2500154328 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500154406 - Levothyroxin
4. PP2500154419 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2500154519 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2500154545 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500154222 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500154295 - Ciprofloxacin
1. PP2500154370 - Glucosamin
2. PP2500154378 - Hydrocortison
3. PP2500154438 - Mometason furoat
1. PP2500154248 - Bacillus clausii
1. PP2500154239 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500154262 - Bromelain
3. PP2500154339 - Etoricoxib
4. PP2500154475 - Ondansetron
5. PP2500154533 - Silymarin
1. PP2500154279 - Cefixim
1. PP2500154237 - Ambroxol
2. PP2500154248 - Bacillus clausii
3. PP2500154251 - Bacillus subtilis
4. PP2500154346 - Fluconazol
5. PP2500154539 - Spironolacton
6. PP2500154558 - Tolperison
7. PP2500154578 - Vinpocetin
1. PP2500154232 - Aluminum phosphat
2. PP2500154250 - Bacillus clausii
3. PP2500154363 - Ginkgo biloba
4. PP2500154367 - Glucosamin
5. PP2500154379 - Hydroxy cloroquin
6. PP2500154454 - Natri hyaluronat
7. PP2500154485 - Paracetamol
8. PP2500154572 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2500154591 - Zoledronic acid