Generic supplementary procurement package

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic supplementary procurement package
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.759.449.736 VND
Publication date
09:15 14/08/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1085/QĐ-ĐKKVCP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cam Pha Regional General Hospital
Approval date
14/08/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 26.445.200 26.445.200 6 See details
2 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 401.891.960 414.915.460 29 See details
3 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 131.645.000 163.927.500 5 See details
4 vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 645.077.500 645.240.000 26 See details
5 vn0106778456 UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 83.000.000 84.500.000 2 See details
6 vn0101599887 HIEU ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 256.018.600 269.418.600 13 See details
7 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 1.150.162.720 1.175.162.720 29 See details
8 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 13.600.000 13.800.000 1 See details
9 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 568.220.260 578.145.260 10 See details
10 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 284.300.000 284.300.000 4 See details
11 vn0110461405 ANVIETPHARMA INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 72.706.400 72.770.000 4 See details
12 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 147.523.000 149.523.000 7 See details
13 vn5700949265 NAMVIET TRADING AND PHARMACEUTICAL JOIN STOCK COMPANY 487.970.000 495.215.000 19 See details
14 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 20.086.800 20.520.000 2 See details
15 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 229.743.400 229.765.500 8 See details
16 vn0106231141 DH VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY 54.175.000 54.175.000 3 See details
17 vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 66.500.000 66.500.000 1 See details
18 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 43.216.000 47.623.000 7 See details
19 vn0313449805 BELLA PHARMACY COMPANY LIMITED 2.270.000 3.360.000 1 See details
20 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 139.259.500 139.259.500 8 See details
21 vn0104192560 VIET NGA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 17.000.000 17.318.000 2 See details
22 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 7.000.000 7.000.000 1 See details
23 vn0108987085 TAN VY AN JOINT STOCK COMPANY 382.695.000 382.695.000 3 See details
24 vn5700393556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG 68.990.000 71.420.000 4 See details
25 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 12.000.000 12.000.000 1 See details
26 vn0108817051 FARGO VIET NAM JOINT STOCK 59.900.000 60.000.000 3 See details
27 vn5700898589 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA 70.764.000 71.060.000 4 See details
28 vn0101481532 P & T COMPANY LIMITED 94.080.000 94.080.000 1 See details
29 vn0107244785 CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA 3.490.000 3.500.000 1 See details
30 vn0600677379 TAN THANH NAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 151.000.000 178.000.000 2 See details
31 vn0107541097 RIGHMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 41.300.000 41.300.000 3 See details
32 vn0105124972 BACH VIET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 152.077.600 153.940.000 4 See details
33 vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 55.624.000 55.650.000 2 See details
34 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 12.000.000 12.000.000 1 See details
35 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 9.200.000 12.600.000 1 See details
36 vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 37.014.000 38.214.000 3 See details
37 vn0107742614 DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 30.000.000 30.000.000 1 See details
38 vn0108328540 HALIPHAR MEDICAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 4.500.000 4.690.000 1 See details
39 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 9.600.000 9.600.000 1 See details
40 vn0105383141 BENEPHAR COMPNAY LIMITED 13.985.000 14.723.000 2 See details
41 vn0106004068 EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED 179.000.000 179.000.000 1 See details
42 vn0314119045 HELIOS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 11.487.500 11.487.500 2 See details
43 vn0201749511 OMEGA PHARMA TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED 10.200.000 10.200.000 1 See details
44 vn0101275554 HA LAN TRADING AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY 106.800.000 106.800.000 1 See details
45 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 48.455.000 48.475.000 3 See details
46 vn0108910484 GLOBAL DENTAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 107.800.000 108.388.000 1 See details
47 vn0101630600 VENUS PHARMA JOINT STOCK COMPANY 250.000.000 250.000.000 1 See details
48 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 192.657.000 193.165.000 8 See details
49 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 19.600.000 19.600.000 1 See details
50 vn0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 240.000.000 240.000.000 1 See details
51 vn0108817862 LAVICO PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 54.000.000 54.000.000 1 See details
52 vn0311683817 TMDV NGUYEN GIA COMPANY LIMITED 53.870.000 56.070.000 1 See details
53 vn0100531195 BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED 59.220.000 59.332.000 2 See details
54 vn0110850641 MINH LONG TRADING SERVICES INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY 378.000.000 378.000.000 1 See details
55 vn0108928770 PHU HUNG THINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 4.000.000 4.000.000 1 See details
Total: 55 contractors 7.771.120.440 7.922.873.240 252
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500154264
NT051
TRIGOAL 500 TABLET
Calci carbonat
1250mg
VN-23199-22
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,500
7,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
2
PP2500154473
NT243
Onsett 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg)
8mg
890110423223
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250
3,450
862,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
3
PP2500154331
NT112
Ebitac 25
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
VN-17349-13 (QĐ gia hạn số: 265/QĐ-QLD, ngày 11/09/2022)
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,450
17,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
4
PP2500154430
NT203
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
1,000
1,364
1,364,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
5
PP2500154419
NT193
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O)
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên
Viên
1,000
966
966,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
6
PP2500154253
GEBV025
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10,000
1,279
12,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
7
PP2500154476
NT246
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
44,877
89,754,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
8
PP2500154349
GEBV062
Avamys
Fluticason furoat
27,5 mcg/ liều xịt
VN-21418-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình
100
210,000
21,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
9
PP2500154322
NT105
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
7,694
115,410,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
10
PP2500154418
NT192
Fortrans
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g.
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 04 gói
Gói
5,000
35,970
179,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
11
PP2500154572
NT325
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022)
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
8,450
8,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
12
PP2500154235
NT026
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/10ml ,10ml
VN-21986-19
Uống
Siro uống
Faes Farma Portugal, S.A.
Portugal
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
800
8,600
6,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 1
30 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
13
PP2500154259
NT046
Biosoft
Biotin (vitamin H)
10mg
893100203824 (VD-29705-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 90 viên
Viên
300
3,990
1,197,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
14
PP2500154542
NT297
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%, 20g
VD-28280-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
100
20,500
2,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
15
PP2500154436
GEBV096
Heraprostol
Misoprostol ( dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dípersion 10mg)
100mcg
VD - 35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,200
16,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
16
PP2500154515
NT278
Dalyric
Pregabalin
75mg
893110263923
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
850
255,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
17
PP2500154399
NT178
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
VN-18275-14
Uống
Viên nang cứng
KRKA,D.D.,Novo Mesto
Slovenia
Hộp 14 viên
Viên
3,000
9,450
28,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
18
PP2500154239
NT029
Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin (dạng besylat 6,95mg) + Atorvastatin (dưới dạng muối calci trihydrat 10,86mg)
5mg + 10mg
840110183223
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon S.A
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5,000
8,000
40,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
19
PP2500154522
NT285
Savurio 50
Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 56,551mg)
24,3mg/25,7mg
893110075425
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
600
17,926
10,755,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
20
PP2500154442
NT214
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/118ml, 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
300
59,000
17,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
21
PP2500154524
GEBV128
Sabutamol Kabi
Salbutamol
0,5mg/ml(dạng muối), 1ml
VD-19569-13
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 ống x 1 ml
Ống
10,000
1,689
16,890,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
22
PP2500154411
NT185
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml; 2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
5,000
490
2,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
23
PP2500154512
NT275
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
200
42,400
8,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
24
PP2500154390
NT169
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
700
700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
25
PP2500154423
NT197
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,000
36,383
36,383,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
26
PP2500154480
NT250
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
13,703
41,109,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
27
PP2500154367
NT146
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột uống
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
200
8,500
1,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
28
PP2500154321
GEBV045
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
32,000
4,082
130,624,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
29
PP2500154222
NT014
Ttvonaf 600
Acid Thioctic
600mg
893110247923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
6,800
13,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
30
PP2500154285
NT072
Imecefzol 125 SC
Cefprozil
125mg
893110127423
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
Gói
600
18,000
10,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
31
PP2500154341
NT122
Zentogout-40
Febuxostat
40mg
893110807724 (QLĐB-679-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
10,300
5,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
32
PP2500154424
NT198
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
500μg/1ml
893110251224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml
Ống
500
11,230
5,615,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
33
PP2500154489
GEBV112
Comegim
Perindopril erbumin
4mg
893110257823 (VD-27754-17)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
80,000
264.6
21,168,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
34
PP2500154456
NT227
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg/ 0,88ml
880100789424 (SĐK cũ: VN-21104-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 30 ống 0,88ml
Ống
100
12,000
1,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
35
PP2500154213
NT006
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin
81mg
893110337023 (VD-27517-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x28 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
1,000
340
340,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
36
PP2500154363
NT142
GILOBA
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome)
40mg
VN-20891-18 kèm công văn 16965/QLD-ĐK ngày 4/9/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
3,850
9,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
37
PP2500154431
NT204
Medlon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1,000
440
440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
38
PP2500154564
NT318
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
893110883624 (VD-22324-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,500
1,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
39
PP2500154292
NT078
Atsotine Soft Capsule
Cholin alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharma.Co.,Ltd
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
13,500
13,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
40
PP2500154541
NT296
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri)
100mg/ml
893110282824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việ̣t Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
25
1,570,000
39,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
41
PP2500154511
NT274
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
529100078823
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
200
56,508
11,301,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
42
PP2500154468
NT238
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
50
131,099
6,554,950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
43
PP2500154481
GEBV109
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
20,000
2,553
51,060,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
44
PP2500154464
GEBV106
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
5ml
893110038000 (VD-23768-15)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
100,000
500
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
45
PP2500154477
NT247
Nofotai 100
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg)
100mg
VD-30981-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
8,030
40,150,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC
Nhóm 5
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
46
PP2500154519
NT282
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
735
1,470,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
47
PP2500154336
NT117
Haxium 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
893110269523
Uống
viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
11,000
840
9,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
48
PP2500154317
NT102
Diacerein/Norma
Diacerein
50mg
520110962424
Uống
Viên nang cứng
Help S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
12,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
49
PP2500154556
NT311
Zemfuva
Tiemonium methylsulfat
50mg
893110448223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
5,390
2,695,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
50
PP2500154496
NT262
Coveram 10mg/10mg
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg
10mg; 10mg
VN-18632-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2,100
10,123
21,258,300
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
51
PP2500154523
NT286
Savurio 100
Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg)
48,6mg/51,4mg
893110075225
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
600
18,970
11,382,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
52
PP2500154591
NT342
ZORUXA
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
5mg/100ml
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Ltd.
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
10
4,750,000
47,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
53
PP2500154388
NT167
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%)
100mg
VN-22913-21
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng
Viên
1,000
13,800
13,800,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
54
PP2500154538
GEBV135
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói 5g
Gói
20,000
2,625
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 2
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
55
PP2500154275
NT062
Captopril STELLA 25mg
Captopril
25mg
893110337223 (VD-27519-17)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
700
450
315,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
56
PP2500154369
NT148
Glupain Forte
Glucosamin
750mg
VN-19133-15
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
10,500
2,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
57
PP2500154406
NT183
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50,000
289
14,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
58
PP2500154329
NT110
UROKA
Dutasteride
0,5mg
885110169700 kèm theo Quyết định số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
9,200
9,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
59
PP2500154270
NT057
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
893110421624 (VD-27523-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
2,000
11,500
23,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
60
PP2500154316
NT101
Windex 30
Dexlansoprazol
30mg
893110066925
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty CP Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
15,474
15,474,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
61
PP2500154246
NT034
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
5,000
2,750
13,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
62
PP2500154325
NT108
Motilium-M
Domperidone
10mg
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
2,870
1,813
5,203,310
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
63
PP2500154550
NT305
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,400
7,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
64
PP2500154491
GEBV116
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
4mg + 5mg
599110028123 (VN-20510-17) (Gia hạn đến 02/03/2028)
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,800
240,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
65
PP2500154229
NT020
Aluantine Tablet
Almagat
500mg
880100045725 (VN-21118-18); Công văn gia hạn SĐK số: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén
Aprogen Biologics Inc.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
7,980
23,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
66
PP2500154548
NT303
Hadufovir
Tenofovir disoproxil fumarate
300mg
893110288024
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,000
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
67
PP2500154277
NT064
Trikadinir 250 DT
Cefdinir
250mg
VD-36164-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
9,700
9,700,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
68
PP2500154250
NT038
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/5 ml
800400108124 (SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
2,000
12,879
25,758,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
69
PP2500154492
NT258
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2,100
6,589
13,836,900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
70
PP2500154577
NT330
Cordamil 40mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,000
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
71
PP2500154575
NT328
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
50
80,696
4,034,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
72
PP2500154392
NT171
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
50
47,500
2,375,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
73
PP2500154438
NT210
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều, 60 liều
893110874524 (VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
50
94,500
4,725,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
74
PP2500154334
NT115
Estor 40mg
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
7,968
7,968,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
75
PP2500154244
NT032
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
6,500
13,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
76
PP2500154314
NT099
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
300
41,800
12,540,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
77
PP2500154435
NT208
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14); Công văn gia hạn SĐK số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2024
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150
14,000
2,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
78
PP2500154441
NT213
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml, 133ml
893100265500 (VD-25147-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
500
51,975
25,987,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
79
PP2500154291
NT077
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
500
69,300
34,650,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
80
PP2500154227
NT019
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
1,560
15,291
23,853,960
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
81
PP2500154365
NT144
Gintecin injection
Ginkgo biloba
17,5mg/5ml, 5ml
VN-17785-14; Công văn gia hạn số đăng ký số:62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
200
69,993
13,998,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
82
PP2500154453
NT224
Oresol hương cam
Glucose khan ; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid
(4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g) /5,6g
893100419824 (VD-30671-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6 g
Gói
5,000
1,450
7,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
83
PP2500154231
NT022
Usaralphar 8400 UI
Alpha chymotrypsin
8400 IU
893110416824 ( VD-31820-19)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói/Túi
5,000
8,000
40,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
84
PP2500154569
NT322
Atbynota
Ubidecarenon
30mg
893100161223
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,900
4,400
8,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
85
PP2500154296
NT082
Somazina 1000mg
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri)
1000mg/ 4ml
840110082023 (VN-18763-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
3,000
81,900
245,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
86
PP2500154504
NT269
Ginsil
Piracetam
400mg/5ml, 5ml
893110204324 (VD-27833-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
1,000
5,000
5,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
87
PP2500154426
GEBV089
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,700
170,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
88
PP2500154448
NT219
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g; 5g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
36,000
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 2
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
89
PP2500154514
NT277
Prednisolon
Prednisolon
5mg
893110375523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
1,500
88
132,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
90
PP2500154545
NT300
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,990
3,990,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
91
PP2500154243
GEBV020
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat +cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1)
875mg + 125mg
VD-21898-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
30,000
4,690
140,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 3
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
92
PP2500154483
NT252
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
80
3,280
262,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
93
PP2500154490
GEBV113
SaviDopril 4
Perindopril erbumin
4mg
VD-23011-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
160,000
769
123,040,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
94
PP2500154293
NT079
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
5,000
698
3,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
95
PP2500154552
NT307
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
2,000
630
1,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
96
PP2500154355
NT134
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
150
98,340
14,751,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
97
PP2500154529
NT287
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
200
278,090
55,618,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
98
PP2500154368
NT147
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,400
1,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
99
PP2500154300
NT086
Clarithromycin STELLA 500mg
Clarithromycin
500mg
VD-26559-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x7 viên
Viên
1,500
3,675
5,512,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
100
PP2500154478
NT248
Nofotai 100
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg)
100mg
VD-30981-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
10,774
53,870,000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
101
PP2500154248
NT036
Enterobella
Bacillus clausii
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu
893400048925
Uống
Thuốc bột uống
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 25 gói x1g
Gói
1,000
2,270
2,270,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
102
PP2500154562
NT316
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
50
113,000
5,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
103
PP2500154527
GEBV132
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
15,000
4,410
66,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
104
PP2500154557
GEBV142
Timo drop
Timolol
5mg/ml, 5ml
VD-35510-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
50
26,418
1,320,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
105
PP2500154571
NT324
Pavicardi
Ubidecarenone + Vitamin E
50mg +250IU
893110735324
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
17,000
17,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
106
PP2500154450
NT221
Dismolan
N-acetylcystein
200mg/10ml, 10ml
VD-21505-14
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
1,000
3,675
3,675,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
107
PP2500154570
NT323
ZY-10 Forte
Ubidecarenon
100mg
VN-22623-20
Uống
Viên nang mềm
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
14,000
28,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
108
PP2500154544
NT299
Devodil 50
Sulpirid
50mg
529110024623 (SĐK: VN-19435-15); Công văn gia hạn SĐK số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,600
2,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
109
PP2500154214
NT007
Acyclovir STELLA 800mg
Aciclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
2,000
4,000
8,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
110
PP2500154507
NT272
Pitavas 2
Pitavastatin
2mg(dạng muối)
893110103925
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300
5,188
1,556,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
111
PP2500154498
NT264
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
1,500
8,557
12,835,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
112
PP2500154393
NT172
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg/1ml,1ml
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L
Romani
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
300
34,000
10,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
113
PP2500154310
NT095
Desloratadine Danapha
Desloratadin
0,5mg/ml
893100211323
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
100
44,000
4,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
114
PP2500154429
NT202
Medrol
Methylprednisolone
4mg
800110406323
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
983
983,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
115
PP2500154588
NT341
Magnesi - B6
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
470mg + 5mg
VD-27702-17 (893110307724)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
3,000
630
1,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
116
PP2500154486
NT255
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
5,000
3,648
18,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
117
PP2500154497
NT263
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
1,000
6,500
6,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
118
PP2500154262
NT049
Brosafe
Bromelain
100 F.I.P units
893100004123
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
7,000
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
119
PP2500154237
NT028
Halixol
Ambroxol hydrochloride
15mg/5ml
VN-17427-13
Uống
Siro
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
300
60,900
18,270,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
120
PP2500154517
NT280
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Spain
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
140
14,848
2,078,720
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
121
PP2500154583
NT336
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg +200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,200
6,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
122
PP2500154467
NT237
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
499115415523
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
200
74,530
14,906,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
123
PP2500154298
NT084
Citicolin 1000mg/4ml
Citicolin( dưới dạng citicolin natri)
1000mg/4ml, 4ml
VD - 22399-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Công Ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
ống
3,000
45,000
135,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
124
PP2500154465
NT235
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g/20ml, 60ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
500
1,890
945,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
125
PP2500154414
NT188
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
893100462624(VD-23354-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
850
4,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 3
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
126
PP2500154520
NT283
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
2,000
630
1,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
127
PP2500154494
NT260
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2,100
5,960
12,516,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
128
PP2500154528
GEBV151
Bidotalic
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
(30mg/g + 0,64mg/g) x 30g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30 g
Tuýp
1,000
38,052
38,052,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
129
PP2500154372
NT151
Oztis
Glucosamin + Chondroitin
750mg (dạng muối) + 250mg (dạng muối)
VN-23096-22
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
11,490
22,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
130
PP2500154484
NT253
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
480
4,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
131
PP2500154428
NT201
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,672
7,344,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
132
PP2500154208
NT001
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,092
2,184,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
133
PP2500154242
NT031
Praverix 500mg
Amoxicilin
500mg
594110403723(VN-16686-13)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Romani
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
2,800
2,350
6,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
134
PP2500154335
NT116
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
20mg
893110193624 (VD-22345-15)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
2,780
27,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
135
PP2500154415
NT189
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
5g/10ml
400110069923
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
2,000
125,000
250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
136
PP2500154566
GEBV145
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg (dạng muối)
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
200,000
1,890
378,000,000
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
137
PP2500154422
NT196
Gel dùng ngoài Mangizeni
Mangiferin
0,5%, 12ml
VD-29461-18
Dùng ngoài
Gel dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Hộp 01 chai 120ml
Chai
200
105,000
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
138
PP2500154501
NT266
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
5,000
5,345
26,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
139
PP2500154582
NT335
Zento B - CPC1
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
125mg + 12,5mg + 125mcg
893100198924 (VD-18472-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
623
3,115,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
140
PP2500154271
NT058
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
288,750
14,437,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
141
PP2500154482
NT251
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
200
2,553
510,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
142
PP2500154339
NT120
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
90mg
599110765624
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1,500
7,745
11,617,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
143
PP2500154543
NT298
Biseptol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg)/5ml
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 chai 80ml
Chai
50
100,000
5,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
144
PP2500154474
NT244
Dloe 4
Ondansetron
4mg
840110072423 (VN-16668-13); Công văn gia hạn số đăng ký số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L
Tây Ban Nha
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
250
11,000
2,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
145
PP2500154240
NT030
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg
5mg + 80 mg
520110976124
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
5,000
8,800
44,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
146
PP2500154383
NT162
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
150
16,074
2,411,100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
147
PP2500154379
NT158
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
4,480
2,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
148
PP2500154356
NT135
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
97,130
19,426,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
149
PP2500154502
NT267
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,150
2,150,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
150
PP2500154509
GEBV123
Povidon iod 10%
Povidon iod
10%, 90ml
VD-21325-14 (Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
10,000
11,235
112,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
151
PP2500154269
NT056
Pezypex
Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
(65mg (dạng hydrat) + 1,5mg + 1,75mg + 10mg + 3mg + 5mg + 200IU + 7,5mg + 150mg)/7,5ml, 7,5ml
VD-34046-20
Uống
Siro
Công ty DP và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống/Gói/Túi
1,000
12,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
152
PP2500154371
NT150
Nuflam
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg)+ Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg)
500mg + 250mg
930100119824
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
11,200
22,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
153
PP2500154260
NT047
Trybos
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat)
120mg
893110198723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,200
3,200,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
154
PP2500154493
NT259
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2,100
6,589
13,836,900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
155
PP2500154394
NT173
Movepain
Ketorolac Tromethamin
30mg/ml
VN-20076-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 6 ống x 1ml
Ống
200
6,950
1,390,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
156
PP2500154374
NT153
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
600mg
893110147824 (VD-27791-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 8ml
Lọ
2,000
89,500
179,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
157
PP2500154288
NT075
Rivka 400
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat 435,12mg)
400mg
893110887924 ('VD-33483-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
33,000
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
158
PP2500154407
GEBV081
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain hydroclorid
200mg/ 10ml
VD-35041-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
2,000
14,500
29,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
159
PP2500154487
NT256
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,390
16,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
160
PP2500154238
GEBV015
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron
200mg
760110000825
Uống
Viên nén
Rivopharm SA
Switzerland
Chai 100 viên
Viên
1,000
6,600
6,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
161
PP2500154352
NT131
Polfurid
Furosemide
40mg
590110791124 (VN-22449-19)
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A.
Poland
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,800
14,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
162
PP2500154258
NT045
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
9,300
13,950,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
163
PP2500154278
NT065
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
VD-22240-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
10,300
10,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
164
PP2500154340
NT121
Fatodin 40
Famotidin
40mg
VD-22367-15 CV gia hạn số 614/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5,000
840
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
165
PP2500154312
NT097
Dasselta
Desloratadin
5mg
VN-22562-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D.,Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
5,200
4,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
166
PP2500154342
NT123
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
890110034725 (VN-21070-18)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,580
27,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
167
PP2500154565
NT319
Debridat
Trimebutine maleate
100mg
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Farmea
France
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1,500
2,906
4,359,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
168
PP2500154252
NT040
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml, 5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
800
5,250
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
169
PP2500154589
GEBV150
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
38,500
19,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
170
PP2500154546
NT301
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
300
44,115
13,234,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
171
PP2500154437
NT209
Heraprostol
Misoprostol
200mcg
893110465724 (VD-29544-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
3,500
8,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
172
PP2500154211
NT004
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
4,612
13,836,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
173
PP2500154551
NT306
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,241
11,205,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
174
PP2500154318
NT103
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,260
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
175
PP2500154447
GEBV099
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
5mg/ml + 1mg/ml; Ống 0,4ml
893115078500 (VD-26542-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
2,000
5,500
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
176
PP2500154485
NT254
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
2,000
2,412
4,824,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
177
PP2500154471
NT241
Omeprazole STADA 40mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%)
40mg
VD-29981-18
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,500
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
178
PP2500154338
NT119
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
60mg
599110181000
Uống
Viên nén bao phim
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1,500
10,110
15,165,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
179
PP2500154241
GEBV018
Amoxicillin Capsules BP 500mg
Amoxicilin
500mg
890110516924 (SĐK cũ: VN-20228-17)
Uống
Viên nang cứng
Aurobindo Pharma Limited Unit XII
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,330
66,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
180
PP2500154283
NT070
Codintec 100mg/5ml
Cefpodoxim
100mg/5ml, 70ml
893110505124 (VD-31929-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm TW2
Việt Nam
Hộp 01 lọ bột 70ml
Chai/Gói/Lọ/Túi
200
109,500
21,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
181
PP2500154405
GEBV079
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
30,000
720
21,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
182
PP2500154373
NT152
Phabarone 1200
Glutathion
1200mg
VD-35945-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm (Thuốc tiêm)
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ
Lọ
2,000
184,000
368,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
183
PP2500154574
NT327
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
500
2,479
1,239,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
184
PP2500154313
NT098
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
540110522824
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
300
51,900
15,570,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
185
PP2500154224
NT016
Fellaini
Acitretin
25mg
893110157224 (VD-28983-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm MeDisun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
17,000
8,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
186
PP2500154226
NT018
Flexbumin 20%
Albumin người
10g/50ml
QLSP-0750-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Baxalta US Inc.
Mỹ
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Túi
500
798,000
399,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
187
PP2500154328
NT109
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,200
546
3,385,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
188
PP2500154463
NT234
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20 mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
600
600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
189
PP2500154506
NT271
Dicellnase
Piroxicam
20mg
VN-19810-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,547
22,735,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
190
PP2500154416
NT190
Atihepam inj
L-Ornithin L-aspartat
500mg/5ml,10ml
893110067100
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1,000
24,800
24,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
191
PP2500154461
NT232
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
20
100,000
2,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
192
PP2500154443
NT215
Golistin soda
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
(417mg + 95mg)/1ml, 45ml
VD-34931-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 45ml
Lọ
300
44,000
13,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
193
PP2500154284
NT071
Pricefil
Cefprozil
500mg
520110132324 (VN-18859-15); Công văn gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
1,500
34,500
51,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
194
PP2500154287
NT074
Cefidax 200mg
Ceftibuten
200mg
893110547824 (VD-33766-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
8,000
50,400
403,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
195
PP2500154454
NT225
HYALGAN
Natri Hyaluronate
20mg/ 2ml
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111
Tiêm trong khớp
Dung dịch tiêm trong khớp
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml
Bơm tiêm
50
1,045,000
52,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
196
PP2500154309
NT094
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ)
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
800
19,420
15,536,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
197
PP2500154351
NT130
Solufos
Fosfomycin
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Toll Manufacturing Services, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
500
18,500
9,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA
Nhóm 1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
198
PP2500154228
GEBV011
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10,000
2,500
25,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
199
PP2500154469
NT239
Seazimin
Omega-3-acid ethyl esters
1000mg
VD-35750-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
18,000
54,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
200
PP2500154488
NT257
New Ameflu PM
Paracetamol ; diphenhydramin hydroclorid ; Phenylephrin HCl
325mg; 25mg ; 5mg
893100070800 (VD-25234-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,730
8,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
201
PP2500154479
NT249
Pancres
Pancreatin
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase)
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
202
PP2500154560
NT314
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,850
3,850,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
203
PP2500154294
NT080
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL)
500mg
VD-20549-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
2,000
716
1,432,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
204
PP2500154445
NT217
Osaphine
Morphin sulfat
10mg/ml, 1ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
6,000
7,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
205
PP2500154408
GEBV083
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
100mg/ 10ml
893110159524 (VD-29009-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
3,000
2,850
8,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
206
PP2500154495
NT261
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
2,100
6,589
13,836,900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
207
PP2500154462
NT233
Semirad
Nicergoline
10mg
VN-17777-14
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
7,000
2,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
208
PP2500154276
NT063
Imenir 125mg
Cefdinir
125mg
893110135925 (SĐK cũ: VD-27893-17) (Công văn gia hạn số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
1,000
12,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
209
PP2500154455
NT226
Hyaza-BFS
Natri hyaluronat
25mg/2,5ml, 2,5ml
VD-27825-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
150
500,000
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
210
PP2500154359
NT138
Galantamine/ Pharmathen
Galantamin
8mg
520110185523
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
27,000
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
211
PP2500154568
NT321
Qcozetax
Ubidecarenon
50mg
893100161423
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
9,000
18,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
212
PP2500154299
NT085
Crutit
Clarithromycin
500mg
594110013725 (VN-22063-19); Công văn gia hạn số đăng ký số: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025
Uống
Viên nén bao phim
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
8,300
16,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
213
PP2500154590
GEBV154
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
10mg/10ml
VN-22914-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
47,500
23,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
214
PP2500154378
NT157
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
4,630
9,260,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
215
PP2500154346
NT126
Flucozal 150
Fluconazole
150mg
529110206423 (VN-15186-12)
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
100
18,168
1,816,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
216
PP2500154256
NT043
Asbesone
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,5mg/1g, 30g
531110007624 (VN-20447-17)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd.Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
50
61,500
3,075,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 2
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
217
PP2500154567
NT320
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
5,410
32,460,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
218
PP2500154245
NT033
Azintal forte tab
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
75mg + 100mg + 10mg + 50mg
VN-22460-19
Uống
Viên nén bao đường
Il Yang Pharm Co., Tld
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
7,500
15,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
219
PP2500154410
GEBV084
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
7,000
15,400
107,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
220
PP2500154555
NT310
Thytodux
Thymomodulin
60mg/10ml, 10ml
VD-12939-10; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
2,000
19,500
39,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
221
PP2500154385
NT164
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
2,500
4,250
10,625,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
222
PP2500154210
NT003
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
1,000
12,600
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
223
PP2500154420
NT194
Varonem
Nhôm Hydroxyd + Magnesium hydroxid
600mg + 525mg
893100641624 (VD-32603-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml
Gói
2,000
5,500
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
224
PP2500154348
NT128
Mirenzine 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
5mg
893110484324 (VD-28991-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,200
1,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
225
PP2500154254
NT041
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
5,962
17,886,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
226
PP2500154576
NT329
Valsarfast Plus 80mg/12.5mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazide
80mg + 12,5mg
383110120424
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,500
9,975
14,962,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
227
PP2500154460
NT231
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
20
150,000
3,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
228
PP2500154400
NT179
Medogets 3g
L-Arginin L-glutamat
3g/10ml, 10ml
893110508024 (VD-29785-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
5,000
13,500
67,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
229
PP2500154530
NT288
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Fluticason propionat; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat)
250mcg + 50mcg, 60 liều
VN-21055-18
Dùng để hít
Viên nang chứa bột dùng để hít
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
Hộp
100
196,000
19,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
230
PP2500154516
NT279
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
10mg/g, 80g
840110349324
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Seid, S.A
Spain
Hộp 1 tuýp x 80 gam
Tuýp
30
168,800
5,064,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
231
PP2500154350
NT129
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
100
96,000
9,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
232
PP2500154475
NT245
Ondatil 4mg/5ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride)
4mg/5ml,5ml
VD-36210-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml; hộp 30 ống x 5ml; hộp 50 ống x 5ml
Ống
250
14,700
3,675,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
233
PP2500154535
NT293
Anbaliv
Silymarin
400mg
VD-33988-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty DP và TM Phương Đông
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
10,500
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
234
PP2500154409
NT184
Lidocain
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Lidocaine 3,8g
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ x 38g
Lọ
50
159,000
7,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
235
PP2500154386
NT165
Itranstad
Itraconazol
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
500
7,340
3,670,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
236
PP2500154333
NT114
Epalrest
Epalrestat
50mg
893110467023 (QLĐB-678-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2,000
7,500
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
237
PP2500154209
NT002
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3,000
15,600
46,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
238
PP2500154282
NT069
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110290400 (VD-29748-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
7,644
45,864,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
239
PP2500154452
NT223
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
10,000
1,318
13,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
240
PP2500154279
NT066
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
15,680
94,080,000
CÔNG TY TNHH P & T
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
241
PP2500154412
NT186
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2%
2%
VN-19788-16
Dùng ngoài
Gel
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 10 tuýp x 30 gam
Tuýp
100
66,720
6,672,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
242
PP2500154505
NT270
Fenidel
Piroxicam
20mg/1ml
893110603724 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,000
3,390
3,390,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
243
PP2500154510
GEBV124
DANAPHA PVP- IODINE 10%
Povidon iod
10% (v/w)
893100011600
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
25,000
4,500
112,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
244
PP2500154315
NT100
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,900
6,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
245
PP2500154220
NT012
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
8% + 16% + 20%, 375ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
100
560,000
56,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
246
PP2500154344
NT124
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
600mg
893110567424 (VD-32719-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Đặt âm đạo
Viên
100
45,000
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
247
PP2500154304
GEBV042
Terpin - Codein HD
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat
10mg; 100mg
893101855424 (VD-32105-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
248
PP2500154537
NT295
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
5,000
838
4,190,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
249
PP2500154525
GEBV129
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
6,000
12,600
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
250
PP2500154221
NT013
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
250
630,000
157,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
251
PP2500154402
GEBV078
Goldvoxin
Levofloxacin
250mg/ 50ml
VN-19111-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
Túi
1,200
89,000
106,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
252
PP2500154554
NT309
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13); Công văn gia hạn SĐK số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,300
26,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1085/QĐ-ĐKKVCP
14/08/2025
Cam Pha Regional General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second