Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500154264 |
NT051 |
TRIGOAL 500 TABLET |
Calci carbonat |
1250mg |
VN-23199-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,500 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
2 |
PP2500154473 |
NT243 |
Onsett 8 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate 9mg) |
8mg |
890110423223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250 |
3,450 |
862,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
3 |
PP2500154331 |
NT112 |
Ebitac 25 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13 (QĐ gia hạn số: 265/QĐ-QLD, ngày 11/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,450 |
17,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
4 |
PP2500154430 |
NT203 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
1,364 |
1,364,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
5 |
PP2500154419 |
NT193 |
Dipartate |
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O) |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
1,000 |
966 |
966,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
6 |
PP2500154253 |
GEBV025 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,279 |
12,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
7 |
PP2500154476 |
NT246 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
44,877 |
89,754,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
8 |
PP2500154349 |
GEBV062 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình |
100 |
210,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
9 |
PP2500154322 |
NT105 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,694 |
115,410,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
10 |
PP2500154418 |
NT192 |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
5,000 |
35,970 |
179,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
11 |
PP2500154572 |
NT325 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
8,450 |
8,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
12 |
PP2500154235 |
NT026 |
Drenoxol |
Ambroxol
hydrochlorid |
30mg/10ml
,10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Portugal |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
800 |
8,600 |
6,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 1 |
30 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
13 |
PP2500154259 |
NT046 |
Biosoft |
Biotin (vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
300 |
3,990 |
1,197,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
14 |
PP2500154542 |
NT297 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%, 20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
100 |
20,500 |
2,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
15 |
PP2500154436 |
GEBV096 |
Heraprostol |
Misoprostol ( dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dípersion 10mg) |
100mcg |
VD - 35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,200 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
16 |
PP2500154515 |
NT278 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
893110263923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
850 |
255,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
17 |
PP2500154399 |
NT178 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên
nang cứng |
KRKA,D.D.,Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
3,000 |
9,450 |
28,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
18 |
PP2500154239 |
NT029 |
Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets |
Amlodipin (dạng besylat 6,95mg) + Atorvastatin (dưới dạng muối calci trihydrat 10,86mg) |
5mg + 10mg |
840110183223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
19 |
PP2500154522 |
NT285 |
Savurio 50 |
Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 56,551mg) |
24,3mg/25,7mg |
893110075425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
600 |
17,926 |
10,755,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
20 |
PP2500154442 |
NT214 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml, 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
300 |
59,000 |
17,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
21 |
PP2500154524 |
GEBV128 |
Sabutamol Kabi |
Salbutamol |
0,5mg/ml(dạng muối), 1ml |
VD-19569-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 1 ml |
Ống |
10,000 |
1,689 |
16,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
22 |
PP2500154411 |
NT185 |
Lidocain
hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml;
2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
490 |
2,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
23 |
PP2500154512 |
NT275 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
200 |
42,400 |
8,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
24 |
PP2500154390 |
NT169 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
700 |
700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
25 |
PP2500154423 |
NT197 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
36,383 |
36,383,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
26 |
PP2500154480 |
NT250 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
13,703 |
41,109,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
27 |
PP2500154367 |
NT146 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
200 |
8,500 |
1,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
28 |
PP2500154321 |
GEBV045 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
32,000 |
4,082 |
130,624,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
29 |
PP2500154222 |
NT014 |
Ttvonaf 600 |
Acid Thioctic |
600mg |
893110247923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,800 |
13,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
30 |
PP2500154285 |
NT072 |
Imecefzol 125 SC |
Cefprozil |
125mg |
893110127423 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
600 |
18,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
31 |
PP2500154341 |
NT122 |
Zentogout-40 |
Febuxostat |
40mg |
893110807724 (QLĐB-679-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
10,300 |
5,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
32 |
PP2500154424 |
NT198 |
Vincoban 500mcg/1ml |
Mecobalamin |
500μg/1ml |
893110251224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml |
Ống |
500 |
11,230 |
5,615,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
33 |
PP2500154489 |
GEBV112 |
Comegim |
Perindopril erbumin |
4mg |
893110257823 (VD-27754-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
264.6 |
21,168,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
34 |
PP2500154456 |
NT227 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/ 0,88ml |
880100789424
(SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
100 |
12,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
35 |
PP2500154213 |
NT006 |
Aspirin STELLA 81 mg |
Aspirin |
81mg |
893110337023 (VD-27517-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x28 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
1,000 |
340 |
340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
36 |
PP2500154363 |
NT142 |
GILOBA |
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome) |
40mg |
VN-20891-18 kèm công văn 16965/QLD-ĐK ngày 4/9/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
3,850 |
9,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
37 |
PP2500154431 |
NT204 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
440 |
440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
38 |
PP2500154564 |
NT318 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
893110883624 (VD-22324-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,500 |
1,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
39 |
PP2500154292 |
NT078 |
Atsotine Soft Capsule |
Cholin
alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang
mềm |
Korea Prime Pharma.Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
13,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
40 |
PP2500154541 |
NT296 |
Vindion 100 mg/ml |
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) |
100mg/ml |
893110282824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việ̣t Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
25 |
1,570,000 |
39,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
41 |
PP2500154511 |
NT274 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
200 |
56,508 |
11,301,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
42 |
PP2500154468 |
NT238 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
50 |
131,099 |
6,554,950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
43 |
PP2500154481 |
GEBV109 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
20,000 |
2,553 |
51,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
44 |
PP2500154464 |
GEBV106 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha
thuốc tiêm |
5ml |
893110038000
(VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
100,000 |
500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
45 |
PP2500154477 |
NT247 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,030 |
40,150,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC |
Nhóm 5 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
46 |
PP2500154519 |
NT282 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
735 |
1,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
47 |
PP2500154336 |
NT117 |
Haxium 40 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110269523 |
Uống |
viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
11,000 |
840 |
9,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
48 |
PP2500154317 |
NT102 |
Diacerein/Norma |
Diacerein |
50mg |
520110962424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
12,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
49 |
PP2500154556 |
NT311 |
Zemfuva |
Tiemonium methylsulfat |
50mg |
893110448223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5,390 |
2,695,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
50 |
PP2500154496 |
NT262 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,100 |
10,123 |
21,258,300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
51 |
PP2500154523 |
NT286 |
Savurio 100 |
Sacubitril/Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg) |
48,6mg/51,4mg |
893110075225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
600 |
18,970 |
11,382,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
52 |
PP2500154591 |
NT342 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
10 |
4,750,000 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
53 |
PP2500154388 |
NT167 |
Itrozol 100 mg Capsules |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) |
100mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng |
Viên |
1,000 |
13,800 |
13,800,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
54 |
PP2500154538 |
GEBV135 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói
5g |
Gói |
20,000 |
2,625 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
55 |
PP2500154275 |
NT062 |
Captopril STELLA 25mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 (VD-27519-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
450 |
315,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
56 |
PP2500154369 |
NT148 |
Glupain Forte |
Glucosamin |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
10,500 |
2,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
57 |
PP2500154406 |
NT183 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
289 |
14,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
58 |
PP2500154329 |
NT110 |
UROKA |
Dutasteride |
0,5mg |
885110169700 kèm theo Quyết định số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,200 |
9,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
59 |
PP2500154270 |
NT057 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
893110421624 (VD-27523-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
2,000 |
11,500 |
23,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
60 |
PP2500154316 |
NT101 |
Windex 30 |
Dexlansoprazol |
30mg |
893110066925 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty CP Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
15,474 |
15,474,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
61 |
PP2500154246 |
NT034 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
5,000 |
2,750 |
13,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
62 |
PP2500154325 |
NT108 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
2,870 |
1,813 |
5,203,310 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
63 |
PP2500154550 |
NT305 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,400 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
64 |
PP2500154491 |
GEBV116 |
Beatil 4mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg |
4mg + 5mg |
599110028123 (VN-20510-17) (Gia hạn đến 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,800 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
65 |
PP2500154229 |
NT020 |
Aluantine Tablet |
Almagat |
500mg |
880100045725 (VN-21118-18); Công văn gia hạn SĐK số: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Aprogen Biologics Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,980 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
66 |
PP2500154548 |
NT303 |
Hadufovir |
Tenofovir
disoproxil fumarate |
300mg |
893110288024 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
67 |
PP2500154277 |
NT064 |
Trikadinir 250 DT |
Cefdinir |
250mg |
VD-36164-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,700 |
9,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
68 |
PP2500154250 |
NT038 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/5 ml |
800400108124
(SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
12,879 |
25,758,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
69 |
PP2500154492 |
NT258 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,100 |
6,589 |
13,836,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
70 |
PP2500154577 |
NT330 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
71 |
PP2500154575 |
NT328 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
50 |
80,696 |
4,034,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
72 |
PP2500154392 |
NT171 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
50 |
47,500 |
2,375,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
73 |
PP2500154438 |
NT210 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều, 60 liều |
893110874524
(VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
50 |
94,500 |
4,725,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
74 |
PP2500154334 |
NT115 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
7,968 |
7,968,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
75 |
PP2500154244 |
NT032 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,500 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
76 |
PP2500154314 |
NT099 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
300 |
41,800 |
12,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
77 |
PP2500154435 |
NT208 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 (VN-17922-14); Công văn gia hạn SĐK số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150 |
14,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
78 |
PP2500154441 |
NT213 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml, 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
500 |
51,975 |
25,987,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
79 |
PP2500154291 |
NT077 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
500 |
69,300 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
80 |
PP2500154227 |
NT019 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,560 |
15,291 |
23,853,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
81 |
PP2500154365 |
NT144 |
Gintecin injection |
Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml, 5ml |
VN-17785-14; Công văn gia hạn số đăng ký số:62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
69,993 |
13,998,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
82 |
PP2500154453 |
NT224 |
Oresol hương cam |
Glucose khan ; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid |
(4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g) /5,6g |
893100419824
(VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6 g |
Gói |
5,000 |
1,450 |
7,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
83 |
PP2500154231 |
NT022 |
Usaralphar 8400 UI |
Alpha chymotrypsin |
8400 IU |
893110416824
( VD-31820-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói/Túi |
5,000 |
8,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
84 |
PP2500154569 |
NT322 |
Atbynota |
Ubidecarenon |
30mg |
893100161223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,900 |
4,400 |
8,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
85 |
PP2500154296 |
NT082 |
Somazina 1000mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
1000mg/
4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
3,000 |
81,900 |
245,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
86 |
PP2500154504 |
NT269 |
Ginsil |
Piracetam |
400mg/5ml, 5ml |
893110204324 (VD-27833-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
5,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
87 |
PP2500154426 |
GEBV089 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,700 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
88 |
PP2500154448 |
NT219 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng
ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp
5g |
Tuýp |
500 |
36,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
89 |
PP2500154514 |
NT277 |
Prednisolon |
Prednisolon |
5mg |
893110375523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,500 |
88 |
132,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
90 |
PP2500154545 |
NT300 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,990 |
3,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
91 |
PP2500154243 |
GEBV020 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat +cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) |
875mg +
125mg |
VD-21898-14 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
4,690 |
140,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
92 |
PP2500154483 |
NT252 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
80 |
3,280 |
262,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
93 |
PP2500154490 |
GEBV113 |
SaviDopril 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
VD-23011-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
769 |
123,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
94 |
PP2500154293 |
NT079 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
698 |
3,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
95 |
PP2500154552 |
NT307 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
630 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
96 |
PP2500154355 |
NT134 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
150 |
98,340 |
14,751,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
97 |
PP2500154529 |
NT287 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
200 |
278,090 |
55,618,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
98 |
PP2500154368 |
NT147 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,400 |
1,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
99 |
PP2500154300 |
NT086 |
Clarithromycin STELLA 500mg |
Clarithromycin |
500mg |
VD-26559-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x7 viên |
Viên |
1,500 |
3,675 |
5,512,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
100 |
PP2500154478 |
NT248 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,774 |
53,870,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
101 |
PP2500154248 |
NT036 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
1,000 |
2,270 |
2,270,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
102 |
PP2500154562 |
NT316 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
50 |
113,000 |
5,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
103 |
PP2500154527 |
GEBV132 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
15,000 |
4,410 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
104 |
PP2500154557 |
GEBV142 |
Timo drop |
Timolol |
5mg/ml, 5ml |
VD-35510-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
50 |
26,418 |
1,320,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
105 |
PP2500154571 |
NT324 |
Pavicardi |
Ubidecarenone + Vitamin E |
50mg +250IU |
893110735324 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
17,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
106 |
PP2500154450 |
NT221 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
200mg/10ml, 10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
3,675 |
3,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
107 |
PP2500154570 |
NT323 |
ZY-10 Forte |
Ubidecarenon |
100mg |
VN-22623-20 |
Uống |
Viên nang
mềm |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10
viên |
Viên |
2,000 |
14,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
108 |
PP2500154544 |
NT299 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
529110024623
(SĐK: VN-19435-15); Công văn gia hạn SĐK số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,600 |
2,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
109 |
PP2500154214 |
NT007 |
Acyclovir STELLA 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
4,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
110 |
PP2500154507 |
NT272 |
Pitavas 2 |
Pitavastatin |
2mg(dạng muối) |
893110103925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
5,188 |
1,556,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
111 |
PP2500154498 |
NT264 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,500 |
8,557 |
12,835,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
112 |
PP2500154393 |
NT172 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml,1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Romani |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
300 |
34,000 |
10,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
113 |
PP2500154310 |
NT095 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
44,000 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
114 |
PP2500154429 |
NT202 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
983 |
983,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
115 |
PP2500154588 |
NT341 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
3,000 |
630 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
116 |
PP2500154486 |
NT255 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
3,648 |
18,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
117 |
PP2500154497 |
NT263 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1,000 |
6,500 |
6,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
118 |
PP2500154262 |
NT049 |
Brosafe |
Bromelain |
100 F.I.P units |
893100004123 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
7,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
119 |
PP2500154237 |
NT028 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
300 |
60,900 |
18,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
120 |
PP2500154517 |
NT280 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
140 |
14,848 |
2,078,720 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
121 |
PP2500154583 |
NT336 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg +200mg + 200mcg |
893110352423 (VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,200 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
122 |
PP2500154467 |
NT237 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
499115415523 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
200 |
74,530 |
14,906,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
123 |
PP2500154298 |
NT084 |
Citicolin 1000mg/4ml |
Citicolin( dưới dạng citicolin natri) |
1000mg/4ml, 4ml |
VD - 22399-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
ống |
3,000 |
45,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
124 |
PP2500154465 |
NT235 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g/20ml, 60ml |
893100630624
(VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
500 |
1,890 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
125 |
PP2500154414 |
NT188 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
850 |
4,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 3 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
126 |
PP2500154520 |
NT283 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
630 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
127 |
PP2500154494 |
NT260 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,100 |
5,960 |
12,516,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
128 |
PP2500154528 |
GEBV151 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 g |
Tuýp |
1,000 |
38,052 |
38,052,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
129 |
PP2500154372 |
NT151 |
Oztis |
Glucosamin + Chondroitin |
750mg (dạng muối) + 250mg (dạng muối) |
VN-23096-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10
viên |
Viên |
2,000 |
11,490 |
22,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
130 |
PP2500154484 |
NT253 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
480 |
4,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
131 |
PP2500154428 |
NT201 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,672 |
7,344,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
132 |
PP2500154208 |
NT001 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,092 |
2,184,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
133 |
PP2500154242 |
NT031 |
Praverix 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
594110403723(VN-16686-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,800 |
2,350 |
6,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
134 |
PP2500154335 |
NT116 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
2,780 |
27,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
135 |
PP2500154415 |
NT189 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
125,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
136 |
PP2500154566 |
GEBV145 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg (dạng muối) |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
1,890 |
378,000,000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
137 |
PP2500154422 |
NT196 |
Gel dùng ngoài Mangizeni |
Mangiferin |
0,5%, 12ml |
VD-29461-18 |
Dùng ngoài |
Gel dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 120ml |
Chai |
200 |
105,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
138 |
PP2500154501 |
NT266 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
5,000 |
5,345 |
26,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
139 |
PP2500154582 |
NT335 |
Zento B - CPC1 |
Thiamin nitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 12,5mg + 125mcg |
893100198924
(VD-18472-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
623 |
3,115,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
140 |
PP2500154271 |
NT058 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
288,750 |
14,437,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
141 |
PP2500154482 |
NT251 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
200 |
2,553 |
510,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
142 |
PP2500154339 |
NT120 |
Etoricoxib Teva 90mg |
Etoricoxib |
90mg |
599110765624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,500 |
7,745 |
11,617,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
143 |
PP2500154543 |
NT298 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
50 |
100,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
144 |
PP2500154474 |
NT244 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
840110072423 (VN-16668-13); Công văn gia hạn số đăng ký số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
250 |
11,000 |
2,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
145 |
PP2500154240 |
NT030 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg |
5mg + 80 mg |
520110976124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,800 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
146 |
PP2500154383 |
NT162 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
150 |
16,074 |
2,411,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
147 |
PP2500154379 |
NT158 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500 (VN-16598-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4,480 |
2,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
148 |
PP2500154356 |
NT135 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
97,130 |
19,426,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
149 |
PP2500154502 |
NT267 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 (VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,150 |
2,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
150 |
PP2500154509 |
GEBV123 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
10%, 90ml |
VD-21325-14 (Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
10,000 |
11,235 |
112,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
151 |
PP2500154269 |
NT056 |
Pezypex |
Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol)+ Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid |
(65mg (dạng hydrat) + 1,5mg + 1,75mg + 10mg + 3mg + 5mg + 200IU + 7,5mg + 150mg)/7,5ml, 7,5ml |
VD-34046-20 |
Uống |
Siro |
Công ty DP và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống/Gói/Túi |
1,000 |
12,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
152 |
PP2500154371 |
NT150 |
Nuflam |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali chlorid 667mg)+ Chondroitin sulfat (dưới dạng chondroitin sulfat shark 278mg) |
500mg + 250mg |
930100119824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
11,200 |
22,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
153 |
PP2500154260 |
NT047 |
Trybos |
Bismuth oxyd (dưới dạng Bismuth subcitrat) |
120mg |
893110198723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,200 |
3,200,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
154 |
PP2500154493 |
NT259 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,100 |
6,589 |
13,836,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
155 |
PP2500154394 |
NT173 |
Movepain |
Ketorolac Tromethamin |
30mg/ml |
VN-20076-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
200 |
6,950 |
1,390,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
156 |
PP2500154374 |
NT153 |
A.T Glutathione 600 inj |
Glutathion |
600mg |
893110147824 (VD-27791-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 8ml |
Lọ |
2,000 |
89,500 |
179,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
157 |
PP2500154288 |
NT075 |
Rivka 400 |
Ceftibuten
(dưới dạng Ceftibuten dihydrat 435,12mg) |
400mg |
893110887924
('VD-33483-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
33,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
158 |
PP2500154407 |
GEBV081 |
Lidocain hydroclorid 200/10ml |
Lidocain
hydroclorid |
200mg/
10ml |
VD-35041-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
14,500 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
159 |
PP2500154487 |
NT256 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,390 |
16,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
160 |
PP2500154238 |
GEBV015 |
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets |
Amiodaron |
200mg |
760110000825 |
Uống |
Viên nén |
Rivopharm SA |
Switzerland |
Chai 100 viên |
Viên |
1,000 |
6,600 |
6,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
161 |
PP2500154352 |
NT131 |
Polfurid |
Furosemide |
40mg |
590110791124
(VN-22449-19) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,800 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
162 |
PP2500154258 |
NT045 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
9,300 |
13,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
163 |
PP2500154278 |
NT065 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
10,300 |
10,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
164 |
PP2500154340 |
NT121 |
Fatodin 40 |
Famotidin |
40mg |
VD-22367-15 CV gia hạn số 614/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
840 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
165 |
PP2500154312 |
NT097 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
KRKA,D.D.,Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
5,200 |
4,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
166 |
PP2500154342 |
NT123 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
890110034725
(VN-21070-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,580 |
27,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
167 |
PP2500154565 |
NT319 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
France |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,500 |
2,906 |
4,359,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
168 |
PP2500154252 |
NT040 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml, 5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
800 |
5,250 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
169 |
PP2500154589 |
GEBV150 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
38,500 |
19,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
170 |
PP2500154546 |
NT301 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
300 |
44,115 |
13,234,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
171 |
PP2500154437 |
NT209 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724 (VD-29544-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
3,500 |
8,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
172 |
PP2500154211 |
NT004 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,612 |
13,836,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
173 |
PP2500154551 |
NT306 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,241 |
11,205,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
174 |
PP2500154318 |
NT103 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
175 |
PP2500154447 |
GEBV099 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml; Ống 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
2,000 |
5,500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
176 |
PP2500154485 |
NT254 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
2,412 |
4,824,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
177 |
PP2500154471 |
NT241 |
Omeprazole STADA 40mg |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa
Omeprazol 12,5%) |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,500 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
178 |
PP2500154338 |
NT119 |
Etoricoxib Teva 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
599110181000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,500 |
10,110 |
15,165,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
179 |
PP2500154241 |
GEBV018 |
Amoxicillin Capsules BP 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
890110516924 (SĐK cũ: VN-20228-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited Unit XII |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,330 |
66,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
180 |
PP2500154283 |
NT070 |
Codintec 100mg/5ml |
Cefpodoxim |
100mg/5ml, 70ml |
893110505124
(VD-31929-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm TW2 |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ bột 70ml |
Chai/Gói/Lọ/Túi |
200 |
109,500 |
21,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
181 |
PP2500154405 |
GEBV079 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
30,000 |
720 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
182 |
PP2500154373 |
NT152 |
Phabarone 1200 |
Glutathion |
1200mg |
VD-35945-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm (Thuốc tiêm) |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ và 01 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
184,000 |
368,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
183 |
PP2500154574 |
NT327 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
500 |
2,479 |
1,239,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
184 |
PP2500154313 |
NT098 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
300 |
51,900 |
15,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
185 |
PP2500154224 |
NT016 |
Fellaini |
Acitretin |
25mg |
893110157224 (VD-28983-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm MeDisun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
17,000 |
8,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
186 |
PP2500154226 |
NT018 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
500 |
798,000 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
187 |
PP2500154328 |
NT109 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,200 |
546 |
3,385,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
188 |
PP2500154463 |
NT234 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20 mg |
893110462724 (VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
600 |
600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
189 |
PP2500154506 |
NT271 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,547 |
22,735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
190 |
PP2500154416 |
NT190 |
Atihepam inj |
L-Ornithin L-aspartat |
500mg/5ml,10ml |
893110067100 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
24,800 |
24,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH ĐẰNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
191 |
PP2500154461 |
NT232 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
20 |
100,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
192 |
PP2500154443 |
NT215 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml, 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
300 |
44,000 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
193 |
PP2500154284 |
NT071 |
Pricefil |
Cefprozil |
500mg |
520110132324
(VN-18859-15);
Công văn gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
1,500 |
34,500 |
51,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
194 |
PP2500154287 |
NT074 |
Cefidax 200mg |
Ceftibuten |
200mg |
893110547824
(VD-33766-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
8,000 |
50,400 |
403,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
195 |
PP2500154454 |
NT225 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Bơm tiêm |
50 |
1,045,000 |
52,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
196 |
PP2500154309 |
NT094 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
800 |
19,420 |
15,536,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
197 |
PP2500154351 |
NT130 |
Solufos |
Fosfomycin |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
500 |
18,500 |
9,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
198 |
PP2500154228 |
GEBV011 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
199 |
PP2500154469 |
NT239 |
Seazimin |
Omega-3-acid ethyl esters |
1000mg |
VD-35750-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
18,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
200 |
PP2500154488 |
NT257 |
New Ameflu PM |
Paracetamol ;
diphenhydramin hydroclorid ; Phenylephrin HCl |
325mg; 25mg
; 5mg |
893100070800
(VD-25234-16) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,730 |
8,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
201 |
PP2500154479 |
NT249 |
Pancres |
Pancreatin |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
202 |
PP2500154560 |
NT314 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,850 |
3,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
203 |
PP2500154294 |
NT080 |
Cifga |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL) |
500mg |
VD-20549-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
716 |
1,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
204 |
PP2500154445 |
NT217 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml, 1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần
dược phẩm
Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống
x 01ml |
Ống |
6,000 |
7,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
205 |
PP2500154408 |
GEBV083 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
893110159524
(VD-29009-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
2,850 |
8,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
206 |
PP2500154495 |
NT261 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,100 |
6,589 |
13,836,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
207 |
PP2500154462 |
NT233 |
Semirad |
Nicergoline |
10mg |
VN-17777-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
7,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
208 |
PP2500154276 |
NT063 |
Imenir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
893110135925 (SĐK cũ: VD-27893-17) (Công văn gia hạn số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
1,000 |
12,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
209 |
PP2500154455 |
NT226 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml, 2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
150 |
500,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
210 |
PP2500154359 |
NT138 |
Galantamine/
Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
27,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
211 |
PP2500154568 |
NT321 |
Qcozetax |
Ubidecarenon |
50mg |
893100161423 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
9,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
212 |
PP2500154299 |
NT085 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
594110013725 (VN-22063-19); Công văn gia hạn số đăng ký số: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
8,300 |
16,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
213 |
PP2500154590 |
GEBV154 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22914-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
47,500 |
23,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
214 |
PP2500154378 |
NT157 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,630 |
9,260,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
215 |
PP2500154346 |
NT126 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
529110206423
(VN-15186-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
18,168 |
1,816,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
216 |
PP2500154256 |
NT043 |
Asbesone |
Betamethason (dưới dạng
Betamethason dipropionat) |
0,5mg/1g,
30g |
531110007624
(VN-20447-17) |
Dùng
ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
50 |
61,500 |
3,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
217 |
PP2500154567 |
NT320 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,410 |
32,460,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
218 |
PP2500154245 |
NT033 |
Azintal forte tab |
Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon |
75mg + 100mg + 10mg + 50mg |
VN-22460-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Il Yang Pharm Co., Tld |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
219 |
PP2500154410 |
GEBV084 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
7,000 |
15,400 |
107,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
220 |
PP2500154555 |
NT310 |
Thytodux |
Thymomodulin |
60mg/10ml, 10ml |
VD-12939-10; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
19,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
221 |
PP2500154385 |
NT164 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,500 |
4,250 |
10,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
222 |
PP2500154210 |
NT003 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
1,000 |
12,600 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
223 |
PP2500154420 |
NT194 |
Varonem |
Nhôm Hydroxyd + Magnesium hydroxid |
600mg + 525mg |
893100641624
(VD-32603-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml |
Gói |
2,000 |
5,500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
224 |
PP2500154348 |
NT128 |
Mirenzine 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324
(VD-28991-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,200 |
1,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
225 |
PP2500154254 |
NT041 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
5,962 |
17,886,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
226 |
PP2500154576 |
NT329 |
Valsarfast Plus 80mg/12.5mg film-coated tablets |
Valsartan + hydroclorothiazide |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,500 |
9,975 |
14,962,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
227 |
PP2500154460 |
NT231 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
20 |
150,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
228 |
PP2500154400 |
NT179 |
Medogets 3g |
L-Arginin L-glutamat |
3g/10ml, 10ml |
893110508024
(VD-29785-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
13,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
229 |
PP2500154530 |
NT288 |
Fludalt Duo 250mcg/50mcg |
Fluticason propionat; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) |
250mcg + 50mcg, 60 liều |
VN-21055-18 |
Dùng để hít |
Viên nang chứa bột dùng để hít |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Hộp |
100 |
196,000 |
19,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
230 |
PP2500154516 |
NT279 |
Darstin 10mg/g gel |
Progesteron |
10mg/g, 80g |
840110349324 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
30 |
168,800 |
5,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
231 |
PP2500154350 |
NT129 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
100 |
96,000 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
232 |
PP2500154475 |
NT245 |
Ondatil 4mg/5ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) |
4mg/5ml,5ml |
VD-36210-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml; hộp 30 ống x 5ml; hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
250 |
14,700 |
3,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
233 |
PP2500154535 |
NT293 |
Anbaliv |
Silymarin |
400mg |
VD-33988-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty DP và TM Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
10,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
234 |
PP2500154409 |
NT184 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
50 |
159,000 |
7,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
235 |
PP2500154386 |
NT165 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
500 |
7,340 |
3,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
236 |
PP2500154333 |
NT114 |
Epalrest |
Epalrestat |
50mg |
893110467023 (QLĐB-678-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
7,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
237 |
PP2500154209 |
NT002 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
15,600 |
46,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
238 |
PP2500154282 |
NT069 |
Cepmaxlox 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110290400
(VD-29748-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,644 |
45,864,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ HOA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
239 |
PP2500154452 |
NT223 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
1,318 |
13,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
240 |
PP2500154279 |
NT066 |
IMERIXX 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
15,680 |
94,080,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
241 |
PP2500154412 |
NT186 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
100 |
66,720 |
6,672,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
242 |
PP2500154505 |
NT270 |
Fenidel |
Piroxicam |
20mg/1ml |
893110603724 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
3,390 |
3,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
243 |
PP2500154510 |
GEBV124 |
DANAPHA PVP- IODINE 10% |
Povidon iod |
10% (v/w) |
893100011600 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
25,000 |
4,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
244 |
PP2500154315 |
NT100 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,900 |
6,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
245 |
PP2500154220 |
NT012 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
8% + 16% + 20%, 375ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
100 |
560,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
246 |
PP2500154344 |
NT124 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
893110567424
(VD-32719-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Đặt âm đạo |
Viên |
100 |
45,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
247 |
PP2500154304 |
GEBV042 |
Terpin - Codein HD |
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat |
10mg; 100mg |
893101855424
(VD-32105-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
248 |
PP2500154537 |
NT295 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
838 |
4,190,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
249 |
PP2500154525 |
GEBV129 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
6,000 |
12,600 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
250 |
PP2500154221 |
NT013 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
250 |
630,000 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
251 |
PP2500154402 |
GEBV078 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/ 50ml |
VN-19111-15
(CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
1,200 |
89,000 |
106,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |
|
252 |
PP2500154554 |
NT309 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024
(VD-18786-13); Công văn gia hạn SĐK số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,300 |
26,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1085/QĐ-ĐKKVCP |
14/08/2025 |
Cam Pha Regional General Hospital |