Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược phẩm PND vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH dược phẩm Luca vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500502819 | Bupivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 89.208.000 | 89.208.000 | 0 |
| 2 | PP2500502820 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 20.274.500 | 20.274.500 | 0 |
| 3 | PP2500502821 | Bupivacain hydroclorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 62.015.000 | 62.015.000 | 0 |
| 4 | PP2500502824 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 5 | PP2500502825 | Etomidat | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 6 | PP2500502826 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 140.852.250 | 140.852.250 | 0 |
| 7 | PP2500502827 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 57.525.000 | 150 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500502828 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 57.525.000 | 150 | 628.575.000 | 628.575.000 | 0 |
| 9 | PP2500502829 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 91.345.800 | 91.345.800 | 0 |
| 10 | PP2500502830 | Levobupivacain | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 11 | PP2500502831 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 74.155.000 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 12 | PP2500502832 | Lidocain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| 13 | PP2500502833 | Lidocain hydroclorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 64.037.500 | 64.037.500 | 0 |
| 14 | PP2500502834 | Lidocain hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500502835 | Lidocain + Epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 929.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500502836 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 978.390.000 | 978.390.000 | 0 |
| 17 | PP2500502838 | Procain hydroclorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 2.782.500 | 2.782.500 | 0 |
| 18 | PP2500502839 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 20.280.700 | 20.280.700 | 0 |
| 19 | PP2500502840 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 414.925.000 | 414.925.000 | 0 |
| 20 | PP2500502841 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 157.976.000 | 157.976.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 29.537.000 | 150 | 153.453.300 | 153.453.300 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 16.908.000 | 150 | 152.243.000 | 152.243.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 154.007.490 | 154.007.490 | 0 | |||
| 21 | PP2500502843 | Sevoflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 1.488.368.000 | 1.488.368.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 57.525.000 | 150 | 1.485.251.250 | 1.485.251.250 | 0 | |||
| 22 | PP2500502845 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 101.346.000 | 101.346.000 | 0 |
| 23 | PP2500502847 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 40.458.600 | 40.458.600 | 0 |
| 24 | PP2500502848 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 398.750.000 | 398.750.000 | 0 |
| 25 | PP2500502849 | Rocuronium bromid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 258.750.000 | 258.750.000 | 0 |
| 26 | PP2500502851 | Aceclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 9.988.000 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 930.000 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500502852 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.832.000 | 150 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| 28 | PP2500502853 | Aescin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500502855 | Aescin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 |
| 30 | PP2500502856 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 12.064.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500502857 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 12.529.000 | 150 | 56.925.000 | 56.925.000 | 0 |
| 32 | PP2500502858 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 26.737.000 | 150 | 138.105.000 | 138.105.000 | 0 |
| 33 | PP2500502859 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.716.000 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.382.500 | 1.382.500 | 0 | |||
| 34 | PP2500502861 | Diclofenac | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 25.949.000 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 26.737.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 74.889.600 | 74.889.600 | 0 | |||
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500502862 | Diclofenac | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 22.608.000 | 22.608.000 | 0 |
| 36 | PP2500502864 | Etoricoxib | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| 37 | PP2500502865 | Etoricoxib | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 38 | PP2500502866 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 9.110.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500502867 | Ibuprofen | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500502868 | Ibuprofen | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 81.840.000 | 81.840.000 | 0 |
| 41 | PP2500502869 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 8.960.000 | 150 | 64.600.000 | 64.600.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 65.280.000 | 65.280.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500502870 | Ibuprofen | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 76.950.000 | 76.950.000 | 0 |
| 43 | PP2500502871 | Ibuprofen | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 138.880.000 | 138.880.000 | 0 |
| 44 | PP2500502872 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 24.850.000 | 24.850.000 | 0 |
| 45 | PP2500502873 | Ibuprofen | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 42.839.750 | 42.839.750 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 43.330.750 | 43.330.750 | 0 | |||
| 46 | PP2500502874 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 5.295.000 | 5.295.000 | 0 |
| vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500502876 | Ketoprofen | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 201.400.000 | 201.400.000 | 0 |
| 48 | PP2500502877 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 49 | PP2500502878 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 32.122.000 | 150 | 89.077.800 | 89.077.800 | 0 |
| 50 | PP2500502879 | Ketoprofen | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 8.698.000 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 |
| 51 | PP2500502880 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 52 | PP2500502881 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 9.988.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500502882 | Ketorolac | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500502883 | Ketorolac | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500502884 | Meloxicam | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 2.296.000 | 150 | 27.889.400 | 27.889.400 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.095.000 | 150 | 43.464.000 | 43.464.000 | 0 | |||
| vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 33.503.500 | 33.503.500 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 57.525.000 | 150 | 44.822.250 | 44.822.250 | 0 | |||
| 56 | PP2500502885 | Meloxicam | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 26.737.000 | 150 | 92.120.000 | 92.120.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 24.905.000 | 150 | 105.266.700 | 105.266.700 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 105.266.700 | 105.266.700 | 0 | |||
| 57 | PP2500502886 | Meloxicam | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 26.737.000 | 150 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 94.095.000 | 94.095.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500502887 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 175.001.400 | 175.001.400 | 0 |
| 59 | PP2500502888 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 89.586.000 | 89.586.000 | 0 |
| 60 | PP2500502889 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 17.449.000 | 150 | 32.775.000 | 32.775.000 | 0 |
| 61 | PP2500502890 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 52.416.000 | 52.416.000 | 0 |
| 62 | PP2500502891 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.832.000 | 150 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 |
| 63 | PP2500502892 | Nefopam hydroclorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 64 | PP2500502893 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 10.760.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500502894 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 3.700.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500502895 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 67 | PP2500502896 | Paracetamol (acetaminophen) | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 495.040.000 | 495.040.000 | 0 |
| 68 | PP2500502897 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 161.990.000 | 161.990.000 | 0 |
| 69 | PP2500502898 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 262.675.000 | 262.675.000 | 0 |
| 70 | PP2500502899 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.995.000 | 150 | 234.520.000 | 234.520.000 | 0 |
| 71 | PP2500502900 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 10.964.000 | 150 | 322.825.000 | 322.825.000 | 0 |
| vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 294.730.500 | 294.730.500 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 453.700.000 | 453.700.000 | 0 | |||
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 314.100.000 | 314.100.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500502901 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 33.439.000 | 150 | 581.493.000 | 581.493.000 | 0 |
| vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 650.034.000 | 650.034.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500502902 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.716.000 | 150 | 93.082.500 | 93.082.500 | 0 |
| vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 72.890.000 | 72.890.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 33.439.000 | 150 | 155.433.000 | 155.433.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 23.168.000 | 150 | 30.042.500 | 30.042.500 | 0 | |||
| 74 | PP2500502903 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 286.599.600 | 286.599.600 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 290.613.600 | 290.613.600 | 0 | |||
| 75 | PP2500502905 | Paracetamol (acetaminophen) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 99.540.000 | 99.540.000 | 0 |
| 76 | PP2500502906 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 100.594.000 | 150 | 957.273.000 | 957.273.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 30.756.000 | 150 | 1.263.286.500 | 1.263.286.500 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 816.036.000 | 816.036.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500502907 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 78 | PP2500502908 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 11.450.000 | 150 | 150.465.000 | 150.465.000 | 0 |
| 79 | PP2500502909 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 30.866.000 | 150 | 13.550.000 | 13.550.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500502910 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 53.790.000 | 53.790.000 | 0 |
| 81 | PP2500502911 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 26.714.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 82 | PP2500502912 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 76.850.000 | 76.850.000 | 0 |
| 83 | PP2500502913 | Paracetamol + codein phosphat | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 10.760.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500502914 | Paracetamol + codein phosphat | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 19.753.000 | 150 | 321.575.000 | 321.575.000 | 0 |
| 85 | PP2500502916 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 62.118.000 | 62.118.000 | 0 |
| vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 92.140.000 | 92.140.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 7.120.000 | 150 | 50.660.000 | 50.660.000 | 0 | |||
| vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 92.140.000 | 92.140.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500502918 | Paracetamol + Phenylephrin | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 3.940.000 | 3.940.000 | 0 |
| 87 | PP2500502919 | Paracetamol + Tramadol | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 11.805.000 | 150 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| 88 | PP2500502920 | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 65.783.550 | 65.783.550 | 0 |
| 89 | PP2500502921 | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 24.428.000 | 24.428.000 | 0 |
| 90 | PP2500502922 | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 28.112.500 | 28.112.500 | 0 |
| 91 | PP2500502923 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 36.100.000 | 36.100.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500502924 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.427.000 | 150 | 49.375.000 | 49.375.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 71.513.000 | 165 | 60.937.500 | 60.937.500 | 0 | |||
| 93 | PP2500502925 | Piroxicam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 3.876.000 | 150 | 128.920.000 | 128.920.000 | 0 |
| 94 | PP2500502926 | Piroxicam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 95 | PP2500502927 | Tenoxicam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 82.992.000 | 82.992.000 | 0 |
| 96 | PP2500502928 | Allopurinol | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 43.595.850 | 43.595.850 | 0 |
| 97 | PP2500502929 | Colchicin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 57.525.000 | 150 | 43.521.000 | 43.521.000 | 0 |
| 98 | PP2500502930 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 34.193.000 | 150 | 1.482.000 | 1.482.000 | 0 |
| 99 | PP2500502932 | Glucosamin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 100 | PP2500502933 | Glucosamin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 101 | PP2500502935 | Alendronat natri + cholecalciferol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.298.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500502936 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.995.000 | 150 | 86.095.000 | 86.095.000 | 0 |
| 103 | PP2500502937 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 214.368.000 | 214.368.000 | 0 |
| 104 | PP2500502938 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 171.500.000 | 171.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500502939 | Alimemazin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 |
| 106 | PP2500502940 | Bilastine | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 2.581.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 356.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500502941 | Cetirizin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 23.168.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500502942 | Cinnarizin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 10.906.450 | 10.906.450 | 0 |
| 109 | PP2500502943 | Chlorpheniramin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 11.104.000 | 11.104.000 | 0 |
| vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 5.888.000 | 5.888.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500502944 | Desloratadin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 21.309.000 | 150 | 93.440.000 | 93.440.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 93.440.000 | 93.440.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.468.000 | 150 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500502945 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 5.032.500 | 5.032.500 | 0 |
| 112 | PP2500502946 | Desloratadin | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 |
| 113 | PP2500502948 | Desloratadin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 504.000 | 150 | 17.394.300 | 17.394.300 | 0 |
| 114 | PP2500502949 | Dexchlorpheniramin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 115 | PP2500502951 | Ebastine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 116 | PP2500502952 | Epinephrin (adrenalin) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 43.076.000 | 43.076.000 | 0 |
| 117 | PP2500502953 | Epinephrin (adrenalin) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 118 | PP2500502954 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 |
| 119 | PP2500502955 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 120 | PP2500502956 | Fexofenadin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 30.866.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 121 | PP2500502957 | Fexofenadin | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 88.110.000 | 88.110.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500502959 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 |
| 123 | PP2500502960 | Ketotifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 1.090.000 | 1.090.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500502961 | Loratadin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 30.866.000 | 150 | 9.487.000 | 9.487.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 8.556.200 | 8.556.200 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.995.000 | 150 | 7.661.200 | 7.661.200 | 0 | |||
| 125 | PP2500502962 | Loratadin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 42.627.500 | 42.627.500 | 0 |
| 126 | PP2500502963 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 8.987.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500502964 | Promethazin hydroclorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 62.055.000 | 62.055.000 | 0 |
| 128 | PP2500502965 | Acetyl cystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 1.479.000 | 150 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 |
| 129 | PP2500502967 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 18.256.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500502968 | Deferoxamin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 889.000.000 | 889.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500502969 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 307.807.500 | 307.807.500 | 0 |
| 132 | PP2500502970 | Glutathione | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 34.193.000 | 150 | 24.435.000 | 24.435.000 | 0 |
| 133 | PP2500502971 | Glutathione | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 134 | PP2500502972 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 35.322.000 | 35.322.000 | 0 |
| 135 | PP2500502973 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 136 | PP2500502974 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 27.636.000 | 27.636.000 | 0 |
| 137 | PP2500502975 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 24.225.000 | 24.225.000 | 0 |
| 138 | PP2500502977 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 930.000 | 150 | 37.125.000 | 37.125.000 | 0 |
| 139 | PP2500502978 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 21.537.110 | 21.537.110 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 60.000.000 | 150 | 21.381.360 | 21.381.360 | 0 | |||
| 140 | PP2500502979 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 25.949.000 | 150 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500502980 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500502981 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 155.600.000 | 155.600.000 | 0 |
| 143 | PP2500502982 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 144 | PP2500502983 | Sorbitol | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 145 | PP2500502984 | Sugammadex | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 146 | PP2500502985 | Carbamazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 53.915.820 | 53.915.820 | 0 |
| 147 | PP2500502986 | Gabapentin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 148 | PP2500502987 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 2.581.000 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 149 | PP2500502989 | Levetiracetam | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 67.840.000 | 67.840.000 | 0 |
| 150 | PP2500502990 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 2.656.500 | 2.656.500 | 0 |
| 151 | PP2500502991 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 192.969.000 | 192.969.000 | 0 |
| 152 | PP2500502992 | Pregabalin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 3.100.000 | 150 | 154.979.200 | 154.979.200 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 17.449.000 | 150 | 155.040.000 | 155.040.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500502993 | Pregabalin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500502994 | Pregabalin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 8.960.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500502995 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 156 | PP2500502996 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 160.440.000 | 160.440.000 | 0 |
| 157 | PP2500502997 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 18.988.200 | 18.988.200 | 0 |
| 158 | PP2500502998 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 159 | PP2500502999 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 46.231.500 | 46.231.500 | 0 | |||
| 160 | PP2500503000 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500503001 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.995.000 | 150 | 6.323.070 | 6.323.070 | 0 |
| 162 | PP2500503003 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 8.960.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500503004 | Amoxicilin | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 125.664.000 | 125.664.000 | 0 |
| 164 | PP2500503005 | Amoxicilin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 432.650.000 | 432.650.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 32.333.000 | 150 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500503006 | Amoxicilin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 683.800.000 | 683.800.000 | 0 |
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 657.500.000 | 657.500.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500503007 | Amoxicilin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 966.310.000 | 966.310.000 | 0 |
| 167 | PP2500503008 | Amoxicilin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 861.244.000 | 861.244.000 | 0 |
| 168 | PP2500503009 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 38.379.000 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 169 | PP2500503010 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 281.925.000 | 281.925.000 | 0 |
| 170 | PP2500503011 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500503012 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 25.949.000 | 150 | 271.560.000 | 271.560.000 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 14.105.000 | 150 | 278.256.000 | 278.256.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500503013 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 394.790.000 | 394.790.000 | 0 |
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 369.075.000 | 369.075.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500503014 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 51.793.000 | 51.793.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500503015 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 350.760.900 | 350.760.900 | 0 |
| 175 | PP2500503016 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 8.987.000 | 150 | 330.824.500 | 330.824.500 | 0 |
| 176 | PP2500503017 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 599.200.000 | 599.200.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500503018 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 346.026.000 | 346.026.000 | 0 |
| 178 | PP2500503019 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 25.949.000 | 150 | 364.475.000 | 364.475.000 | 0 |
| 179 | PP2500503021 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 68.573.000 | 150 | 659.736.000 | 659.736.000 | 0 |
| 180 | PP2500503022 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 420.750.000 | 420.750.000 | 0 |
| 181 | PP2500503023 | Ampicilin + Sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 120 | 25.420.000 | 150 | 1.217.700.000 | 1.217.700.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 34.193.000 | 150 | 1.266.900.000 | 1.266.900.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500503024 | Ampicilin + Sulbactam | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 861.000.000 | 861.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500503025 | Ampicilin + Sulbactam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500503026 | Ampicilin + Sulbactam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500503027 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 38.379.000 | 150 | 304.180.800 | 304.180.800 | 0 |
| 186 | PP2500503029 | Cefaclor | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 25.949.000 | 150 | 162.740.000 | 162.740.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 180.868.000 | 180.868.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500503030 | Cefaclor | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 68.573.000 | 150 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 |
| 188 | PP2500503031 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.832.000 | 150 | 1.094.500.000 | 1.094.500.000 | 0 |
| 189 | PP2500503032 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500503033 | Cefadroxil | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500503034 | Cefadroxil | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 293.758.500 | 293.758.500 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 301.930.000 | 301.930.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500503035 | Cefadroxil | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 11.796.000 | 150 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500503036 | Cefadroxil | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 55.545.000 | 55.545.000 | 0 |
| 194 | PP2500503037 | Cefalexin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500503038 | Cefalexin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 644.406.000 | 644.406.000 | 0 |
| 196 | PP2500503039 | Cefalexin | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 1.049.125.000 | 1.049.125.000 | 0 |
| 197 | PP2500503040 | Cefalexin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500503041 | Cefalexin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 199 | PP2500503042 | Cefalexin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500503043 | Cefalothin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500503044 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 137.114.000 | 155 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500503045 | Cefamandol | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 834.400.000 | 834.400.000 | 0 |
| 203 | PP2500503046 | Cefamandol | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 579.500.000 | 579.500.000 | 0 |
| 204 | PP2500503047 | Cefamandol | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500503048 | Cefamandol | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.551.500.000 | 2.551.500.000 | 0 |
| 206 | PP2500503049 | Cefamandol | vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 14.105.000 | 150 | 465.500.000 | 465.500.000 | 0 |
| 207 | PP2500503050 | Cefamandol | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500503051 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 28.260.000 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500503052 | Cefazolin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 32.333.000 | 150 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 210 | PP2500503053 | Cefazolin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 309.287.000 | 309.287.000 | 0 |
| 211 | PP2500503054 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 28.260.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500503055 | Cefdinir | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| 213 | PP2500503056 | Cefdinir | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 136.950.000 | 136.950.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 115.170.000 | 115.170.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500503057 | Cefdinir | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 26.714.000 | 150 | 138.450.000 | 138.450.000 | 0 |
| 215 | PP2500503059 | Cefixim | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 29.537.000 | 150 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500503060 | Cefixim | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 464.880.000 | 464.880.000 | 0 |
| 217 | PP2500503061 | Cefixim | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| 218 | PP2500503062 | Cefmetazol | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 |
| 219 | PP2500503063 | Cefmetazol | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 19.702.000 | 150 | 188.780.000 | 188.780.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500503064 | Cefoperazon | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 1.032.500.000 | 1.032.500.000 | 0 |
| 221 | PP2500503065 | Cefoperazon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500503066 | Cefoperazon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 963.200.000 | 963.200.000 | 0 |
| 223 | PP2500503067 | Cefoperazon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.153.700.000 | 1.153.700.000 | 0 |
| 224 | PP2500503068 | Cefoperazon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.045.500.000 | 1.045.500.000 | 0 |
| 225 | PP2500503069 | Cefoperazon | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 1.409.929.500 | 1.409.929.500 | 0 |
| 226 | PP2500503070 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 24.905.000 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500503071 | Cefoperazon + sulbactam | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 978.750.000 | 978.750.000 | 0 |
| 228 | PP2500503072 | Cefoperazon + sulbactam | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 1.638.000.000 | 1.638.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500503073 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 1.837.000 | 150 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 |
| 230 | PP2500503074 | Cefoperazon + sulbactam | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 2.738.000.000 | 2.738.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500503075 | Cefoperazon + sulbactam | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500503076 | Cefoperazon + sulbactam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500503077 | Cefoperazon + sulbactam | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 1.755.000.000 | 1.755.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500503078 | Cefotiam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 872.100.000 | 872.100.000 | 0 |
| 235 | PP2500503079 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 34.375.000 | 150 | 1.718.750.000 | 1.718.750.000 | 0 |
| 236 | PP2500503080 | Cefotiam | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500503081 | Cefoxitin | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 1.121.000.000 | 1.121.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500503082 | Cefoxitin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 41.142.000 | 150 | 1.932.000.000 | 1.932.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500503083 | Cefoxitin | vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 933.300.000 | 933.300.000 | 0 |
| 240 | PP2500503084 | Cefoxitin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500503085 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 34.193.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500503086 | Cefoxitin | vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 2.241.000.000 | 2.241.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500503087 | Cefpodoxim | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 |
| 244 | PP2500503088 | Cefpodoxim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 51.187.500 | 51.187.500 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 41.875.000 | 41.875.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 38.379.000 | 150 | 51.187.500 | 51.187.500 | 0 | |||
| 245 | PP2500503089 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.186.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500503090 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.186.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500503091 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 71.513.000 | 165 | 347.100.000 | 347.100.000 | 0 |
| 248 | PP2500503092 | Cefpodoxim | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 61.067.000 | 61.067.000 | 0 |
| 249 | PP2500503093 | Cefpodoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 250 | PP2500503095 | Cefpodoxim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 251 | PP2500503096 | Cefpodoxim | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 192.000 | 150 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| 252 | PP2500503097 | Cefradin | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500503098 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 19.702.000 | 150 | 739.200.000 | 739.200.000 | 0 |
| 254 | PP2500503100 | Ceftazidim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 774.060.000 | 774.060.000 | 0 |
| 255 | PP2500503101 | Ceftizoxim | vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 1.599.696.000 | 1.599.696.000 | 0 |
| 256 | PP2500503102 | Ceftizoxim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 |
| 257 | PP2500503103 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 34.193.000 | 150 | 301.400.000 | 301.400.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500503104 | Ceftizoxim | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 77.792.000 | 150 | 3.706.560.000 | 3.706.560.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 3.889.600.000 | 3.889.600.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500503105 | Ceftizoxim | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 1.569.500.000 | 1.569.500.000 | 0 |
| 260 | PP2500503106 | Ceftizoxim | vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500503107 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 28.260.000 | 150 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500503108 | Ceftriaxon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 1.288.794.000 | 1.288.794.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 1.057.875.000 | 1.057.875.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 56.750.000 | 150 | 1.031.680.000 | 1.031.680.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500503109 | Ceftriaxon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 1.023.360.000 | 1.023.360.000 | 0 |
| vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 | |||
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 56.750.000 | 150 | 819.200.000 | 819.200.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500503110 | Ceftriaxon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500503111 | Cefuroxim | vn2500567023 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 5.358.000 | 150 | 239.425.000 | 239.425.000 | 0 |
| 266 | PP2500503112 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 39.816.000 | 39.816.000 | 0 |
| 267 | PP2500503113 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 120 | 7.200.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500503114 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 68.573.000 | 150 | 2.396.800.000 | 2.396.800.000 | 0 |
| 269 | PP2500503115 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 804.000.000 | 804.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500503116 | Cloxacilin | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 4.245.000 | 150 | 212.250.000 | 212.250.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 211.250.000 | 211.250.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500503117 | Cloxacilin | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500503118 | Doripenem* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 32.122.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500503119 | Ertapenem | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 218.800.000 | 218.800.000 | 0 |
| 274 | PP2500503120 | Imipenem + cilastatin* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| 275 | PP2500503121 | Imipenem + cilastatin* | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 39.934.000 | 39.934.000 | 0 |
| 276 | PP2500503122 | Oxacilin | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500503123 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 9.110.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500503124 | Oxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 593.680.000 | 593.680.000 | 0 |
| 279 | PP2500503125 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 12.064.000 | 150 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 280 | PP2500503126 | Oxacilin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500503127 | Oxacilin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500503128 | Oxacilin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 283 | PP2500503129 | Piperacilin | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 1.151.880.000 | 1.151.880.000 | 0 |
| 284 | PP2500503130 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 100.594.000 | 150 | 508.480.000 | 508.480.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 563.200.000 | 563.200.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500503131 | Piperacilin | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 725.900.000 | 725.900.000 | 0 |
| 286 | PP2500503132 | Piperacilin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.518.000.000 | 1.518.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500503133 | Piperacilin + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500503134 | Piperacilin + tazobactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500503135 | Ticarcillin + acid Clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500503136 | Ticarcillin + acid Clavulanic | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.372.000.000 | 1.372.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500503137 | Ticarcillin + acid Clavulanic | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 470.250.000 | 470.250.000 | 0 |
| 292 | PP2500503138 | Amikacin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 137.114.000 | 155 | 344.488.500 | 344.488.500 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 60.000.000 | 150 | 340.559.100 | 340.559.100 | 0 | |||
| 293 | PP2500503139 | Amikacin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 120 | 13.920.000 | 150 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 26.714.000 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 | |||
| vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500503140 | Amikacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 1.452.581.000 | 1.452.581.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 137.114.000 | 155 | 1.464.500.000 | 1.464.500.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 60.000.000 | 150 | 1.610.950.000 | 1.610.950.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500503141 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.716.000 | 150 | 59.682.000 | 59.682.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 59.160.000 | 59.160.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500503142 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.186.000 | 150 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 297 | PP2500503143 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.186.000 | 150 | 218.300.000 | 218.300.000 | 0 |
| 298 | PP2500503144 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 179.740.000 | 179.740.000 | 0 |
| 299 | PP2500503145 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 176.460.000 | 176.460.000 | 0 |
| 300 | PP2500503146 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 21.298.000 | 150 | 277.750.000 | 277.750.000 | 0 |
| 301 | PP2500503148 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 60.000.000 | 150 | 551.029.500 | 551.029.500 | 0 |
| 302 | PP2500503149 | Tobramycin | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 555.500.000 | 555.500.000 | 0 |
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 555.500.000 | 555.500.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500503150 | Tobramycin + Dexamethason | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 87.075.000 | 87.075.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 87.075.000 | 87.075.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500503151 | Metronidazol | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 112.316.400 | 112.316.400 | 0 |
| 305 | PP2500503152 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 401.582.500 | 401.582.500 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 233.388.000 | 150 | 401.582.500 | 401.582.500 | 0 | |||
| 306 | PP2500503153 | Metronidazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 1.912.400.000 | 1.912.400.000 | 0 |
| 307 | PP2500503154 | Metronidazol | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 308 | PP2500503155 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 246.915.000 | 246.915.000 | 0 |
| 309 | PP2500503156 | Tinidazol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 2.544.000.000 | 2.544.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500503157 | Clindamycin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 29.537.000 | 150 | 458.986.500 | 458.986.500 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 346.950.000 | 346.950.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500503158 | Azithromycin | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 11.796.000 | 150 | 261.740.000 | 261.740.000 | 0 |
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 316.848.000 | 316.848.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500503159 | Azithromycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 240.700.000 | 240.700.000 | 0 |
| 313 | PP2500503160 | Azithromycin | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 35.475.000 | 35.475.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 35.475.000 | 35.475.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500503161 | Azithromycin | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 42.340.000 | 42.340.000 | 0 |
| 315 | PP2500503162 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 9.110.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 316 | PP2500503163 | Clarithromycin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 317 | PP2500503164 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 21.186.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 318 | PP2500503165 | Spiramycin + metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 10.964.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 14.105.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500503166 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 134.100.000 | 134.100.000 | 0 |
| 320 | PP2500503167 | Spiramycin + metronidazol | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 41.750.000 | 41.750.000 | 0 |
| 321 | PP2500503168 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 322 | PP2500503169 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 38.379.000 | 150 | 1.196.160.000 | 1.196.160.000 | 0 |
| 323 | PP2500503170 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 100.594.000 | 150 | 562.275.000 | 562.275.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 607.410.000 | 607.410.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500503172 | Levofloxacin | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 11.805.000 | 150 | 49.750.000 | 49.750.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.130.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500503173 | Levofloxacin | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 19.434.000 | 19.434.000 | 0 |
| 326 | PP2500503174 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 |
| 327 | PP2500503175 | Levofloxacin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 328 | PP2500503176 | Levofloxacin | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 951.300.000 | 951.300.000 | 0 |
| 329 | PP2500503177 | Levofloxacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 112.896.000 | 112.896.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 30.756.000 | 150 | 274.579.200 | 274.579.200 | 0 | |||
| 330 | PP2500503178 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 16.908.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500503179 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 100.594.000 | 150 | 117.475.000 | 117.475.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 123.735.400 | 123.735.400 | 0 | |||
| 332 | PP2500503180 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 100.594.000 | 150 | 95.250.000 | 95.250.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 100.326.000 | 100.326.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500503181 | Moxifloxacin | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500503182 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 22.550.000 | 22.550.000 | 0 |
| 335 | PP2500503183 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 179.998.000 | 179.998.000 | 0 |
| 336 | PP2500503185 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 337 | PP2500503186 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.832.000 | 150 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| 338 | PP2500503187 | Ofloxacin | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500503188 | Ofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 377.300.000 | 377.300.000 | 0 |
| 340 | PP2500503189 | Ofloxacin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 640.090.000 | 640.090.000 | 0 |
| 341 | PP2500503190 | Ofloxacin | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 56.050.000 | 56.050.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 56.050.000 | 56.050.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500503191 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 13.820.000 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 343 | PP2500503192 | Ofloxacin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 18.256.000 | 150 | 394.012.500 | 394.012.500 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 13.820.000 | 150 | 394.012.500 | 394.012.500 | 0 | |||
| 344 | PP2500503193 | Sulfadiazine bạc | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 22.550.000 | 22.550.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500503195 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 17.059.000 | 150 | 115.250.000 | 115.250.000 | 0 |
| 346 | PP2500503197 | Colistin* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500503198 | Colistin* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500503199 | Fosfomycin* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 349 | PP2500503200 | Fosfomycin* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500503201 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 194.900.000 | 194.900.000 | 0 |
| 351 | PP2500503202 | Linezolid* | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 393.900.000 | 393.900.000 | 0 |
| 352 | PP2500503203 | Teicoplanin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.798.000 | 150 | 64.995.000 | 64.995.000 | 0 |
| 353 | PP2500503204 | Vancomycin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500503206 | Tenofovir (TDF) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 193.125.000 | 193.125.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.995.000 | 150 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500503207 | Tenofovir (TDF) | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 80.672.500 | 80.672.500 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 80.672.500 | 80.672.500 | 0 | |||
| 356 | PP2500503208 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 71.513.000 | 165 | 1.007.400.000 | 1.007.400.000 | 0 |
| 357 | PP2500503209 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 766.080.000 | 766.080.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 71.513.000 | 165 | 771.120.000 | 771.120.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500503210 | Acyclovir | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 |
| 359 | PP2500503211 | Aciclovir | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500503212 | Aciclovir | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 209.920.000 | 209.920.000 | 0 |
| 361 | PP2500503213 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 17.059.000 | 150 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 |
| 362 | PP2500503214 | Aciclovir | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 29.520.000 | 29.520.000 | 0 |
| 363 | PP2500503215 | Entecavir | vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 24.564.000 | 150 | 1.214.400.000 | 1.214.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 1.058.000.000 | 1.058.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 71.513.000 | 165 | 1.228.200.000 | 1.228.200.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500503216 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.798.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 365 | PP2500503217 | Fluconazol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 5.606.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500503218 | Fluconazol | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500503219 | Fluconazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 21.309.000 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 7.459.000 | 150 | 18.125.000 | 18.125.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500503220 | Fluconazol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 19.702.000 | 150 | 32.975.000 | 32.975.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 233.388.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500503221 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.675.000 | 150 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| 370 | PP2500503222 | Ketoconazol | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| 371 | PP2500503223 | Ketoconazol | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 8.916.200 | 8.916.200 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 9.265.000 | 9.265.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500503226 | Terbinafin (hydrocloride) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.554.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500503227 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 7.556.000 | 150 | 246.840.000 | 246.840.000 | 0 |
| 374 | PP2500503228 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 8.698.000 | 150 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 |
| 375 | PP2500503229 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 100.594.000 | 150 | 213.344.000 | 213.344.000 | 0 |
| 376 | PP2500503231 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 10.678.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 377 | PP2500503233 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 10.678.000 | 150 | 378.750.000 | 378.750.000 | 0 |
| 378 | PP2500503234 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 3.876.000 | 150 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 379 | PP2500503235 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 42.400.800 | 42.400.800 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 50.778.000 | 50.778.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500503236 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 26.646.000 | 26.646.000 | 0 |
| 381 | PP2500503237 | Docetaxel | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 382 | PP2500503238 | Doxorubicin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 |
| 383 | PP2500503239 | Epirubicin hydrochloride | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 7.427.700 | 7.427.700 | 0 |
| 384 | PP2500503240 | Epirubicin hydrochloride | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 74.068.050 | 74.068.050 | 0 |
| 385 | PP2500503241 | Fluorouracil (5-FU) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 386 | PP2500503242 | Fluorouracil (5-FU) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 387 | PP2500503243 | Gemcitabin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 55.194.720 | 55.194.720 | 0 |
| 388 | PP2500503244 | Hydroxyurea | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 120 | 1.508.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 389 | PP2500503245 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 60.064.400 | 60.064.400 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 62.653.500 | 62.653.500 | 0 | |||
| 390 | PP2500503246 | Mesna | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 391 | PP2500503247 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500503248 | Methotrexat | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 25.949.000 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 262.000 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500503249 | Oxaliplatin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 148.428.000 | 148.428.000 | 0 |
| 394 | PP2500503250 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 51.189.500 | 51.189.500 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500503251 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 |
| 396 | PP2500503252 | Gefitinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 120 | 1.508.000 | 150 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500503253 | Imatinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 33.439.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500503254 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.832.000 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 399 | PP2500503256 | Fulvestrant | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 167.350.000 | 167.350.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 184.950.000 | 184.950.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 18.468.000 | 150 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500503257 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500503258 | Lenalidomid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 12.529.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 402 | PP2500503259 | Mycophenolat | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500503261 | Alfuzosin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 2.911.000 | 2.911.000 | 0 |
| 404 | PP2500503262 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500503263 | Flavoxat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 406 | PP2500503264 | Levodopa + Carbidopa | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500503265 | Levodopa + Carbidopa | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 408 | PP2500503268 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 21.298.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 1.323.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500503269 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 120 | 3.140.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500503270 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 120 | 105.662.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500503271 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.798.000 | 150 | 228.690.000 | 228.690.000 | 0 |
| 412 | PP2500503272 | Sắt fumarat + acid folic | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 |
| 413 | PP2500503273 | Sắt fumarat + acid folic | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 |
| 414 | PP2500503274 | Sắt fumarat + acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 68.573.000 | 150 | 20.462.400 | 20.462.400 | 0 |
| 415 | PP2500503275 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| 416 | PP2500503278 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500503280 | Sắt sulfat + acid folic | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 418 | PP2500503281 | Sắt sulfat + acid folic | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 419 | PP2500503282 | Etamsylat | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.272.000.000 | 1.272.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500503283 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 638.970.000 | 638.970.000 | 0 |
| 421 | PP2500503284 | Heparin (natri) | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.219.100.000 | 1.219.100.000 | 0 |
| 422 | PP2500503286 | Phytomenadion (vitamin Kl) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 137.114.000 | 155 | 69.080.000 | 69.080.000 | 0 |
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 69.080.000 | 69.080.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500503287 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 67.890.000 | 67.890.000 | 0 |
| 424 | PP2500503288 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 100.594.000 | 150 | 105.616.500 | 105.616.500 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 107.448.000 | 107.448.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500503289 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 100.594.000 | 150 | 31.012.400 | 31.012.400 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 27.453.600 | 27.453.600 | 0 | |||
| 426 | PP2500503290 | Tranexamic acid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 19.753.000 | 150 | 13.770.000 | 13.770.000 | 0 |
| 427 | PP2500503291 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 3.268.760.000 | 3.268.760.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 3.459.729.000 | 3.459.729.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 74.155.000 | 150 | 3.386.750.000 | 3.386.750.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 74.830.000 | 160 | 3.688.280.000 | 3.688.280.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500503292 | Gelatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500503293 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 330.020.000 | 330.020.000 | 0 |
| 430 | PP2500503294 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 431 | PP2500503295 | Deferasirox | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 8.987.000 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 13.011.000 | 150 | 103.400.000 | 103.400.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500503296 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 32.122.000 | 150 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 11.805.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500503297 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 32.122.000 | 150 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 11.805.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500503298 | Deferipron | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500503299 | Erythropoietin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500503300 | Erythropoietin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 2.201.672.000 | 2.201.672.000 | 0 |
| 437 | PP2500503301 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 26.737.000 | 150 | 920.750.000 | 920.750.000 | 0 |
| 438 | PP2500503302 | Filgrastim | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500503303 | Diltiazem | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 |
| 440 | PP2500503304 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 21.298.000 | 150 | 37.193.200 | 37.193.200 | 0 |
| 441 | PP2500503305 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 |
| 442 | PP2500503306 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.193.000 | 150 | 5.105.700 | 5.105.700 | 0 |
| 443 | PP2500503307 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 444 | PP2500503308 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 |
| 445 | PP2500503309 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 446 | PP2500503310 | Nicorandil | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.798.000 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 447 | PP2500503311 | Nicorandil | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 24.475.000 | 24.475.000 | 0 |
| 448 | PP2500503312 | Nicorandil | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500503313 | Nicorandil | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 82.250.000 | 82.250.000 | 0 |
| 450 | PP2500503314 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 185.136.000 | 185.136.000 | 0 |
| 451 | PP2500503315 | Trimetazidin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 40.162.500 | 40.162.500 | 0 |
| 452 | PP2500503316 | Trimetazidin | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 39.560.000 | 39.560.000 | 0 |
| 453 | PP2500503317 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 86.560.000 | 86.560.000 | 0 |
| 454 | PP2500503318 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| 455 | PP2500503319 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500503320 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500503321 | Amiodaron hydroclorid | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 5.256.000 | 150 | 86.856.000 | 86.856.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 21.309.000 | 150 | 87.120.000 | 87.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500503323 | Verapamil hydrochloride | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 32.122.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500503324 | Verapamil hydroclorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 12.529.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500503325 | Amlodipin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 546.480.000 | 546.480.000 | 0 |
| 461 | PP2500503327 | Amlodipin + Atorvastatin | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 462 | PP2500503328 | Amlodipin + atorvastatin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 811.200.000 | 811.200.000 | 0 |
| 463 | PP2500503329 | Amlodipin + atorvastatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 137.114.000 | 155 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 464 | PP2500503330 | Amlodipin + losartan | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 120 | 105.662.000 | 150 | 4.457.300.000 | 4.457.300.000 | 0 |
| 465 | PP2500503332 | Amlodipin + lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 252.050.000 | 252.050.000 | 0 |
| 466 | PP2500503333 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 74.805.000 | 74.805.000 | 0 |
| 467 | PP2500503334 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 468 | PP2500503335 | Amlodipin + Telmisartan | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 310.140.000 | 310.140.000 | 0 |
| 469 | PP2500503336 | Amlodipin + Valsartan | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500503337 | Amlodipine + Valsartan | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500503339 | Bisoprolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 30.866.000 | 150 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500503340 | Bisoprolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 473 | PP2500503341 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 474 | PP2500503342 | Bisoprolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 30.866.000 | 150 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 |
| 475 | PP2500503343 | Candesartan | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 529.820.000 | 529.820.000 | 0 |
| 476 | PP2500503344 | Candesartan | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 3.353.805.000 | 3.353.805.000 | 0 |
| 477 | PP2500503345 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 820.050.000 | 820.050.000 | 0 |
| 478 | PP2500503346 | Candesartan | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 21.309.000 | 150 | 782.000.000 | 782.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 20.120.000 | 150 | 801.320.000 | 801.320.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 802.240.000 | 802.240.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500503347 | Candesartan | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 480 | PP2500503348 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 307.800.000 | 307.800.000 | 0 |
| 481 | PP2500503349 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 608.580.000 | 608.580.000 | 0 |
| 482 | PP2500503350 | Captopril | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 18.020.000 | 18.020.000 | 0 |
| 483 | PP2500503352 | Captopril + hydroclorothiazid | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 137.750.000 | 137.750.000 | 0 |
| 484 | PP2500503353 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 261.765.000 | 261.765.000 | 0 |
| 485 | PP2500503354 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 32.333.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500503355 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 487 | PP2500503356 | Cilnidipin | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 488 | PP2500503357 | Cilnidipin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500503358 | Cilnidipin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500503359 | Cilnidipin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 508.200.000 | 508.200.000 | 0 |
| 491 | PP2500503360 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 5.606.000 | 150 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 |
| 492 | PP2500503361 | Enalapril | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 106.555.000 | 150 | 138.700.000 | 138.700.000 | 0 |
| 493 | PP2500503362 | Enalapril | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 494 | PP2500503363 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 68.573.000 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 20.120.000 | 150 | 121.975.000 | 121.975.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500503364 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 1.571.700.000 | 1.571.700.000 | 0 |
| 496 | PP2500503365 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.798.000 | 150 | 240.700.000 | 240.700.000 | 0 |
| 497 | PP2500503366 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500503367 | Enalapril + Hydroclorothiazide | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 19.753.000 | 150 | 621.250.000 | 621.250.000 | 0 |
| 499 | PP2500503368 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 2.864.880.000 | 2.864.880.000 | 0 |
| 500 | PP2500503369 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| 501 | PP2500503370 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 8.960.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 7.120.000 | 150 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 502 | PP2500503371 | Felodipin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500503372 | Felodipin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500503373 | Imidapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 361.431.840 | 361.431.840 | 0 |
| 505 | PP2500503374 | Irbesartan | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 26.714.000 | 150 | 251.782.500 | 251.782.500 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 5.283.000 | 150 | 238.950.000 | 238.950.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500503375 | Irbesartan | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 563.787.000 | 563.787.000 | 0 |
| 507 | PP2500503376 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500503377 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500503378 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 829.500.000 | 829.500.000 | 0 |
| 510 | PP2500503379 | Lisinopril | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 113.800.000 | 113.800.000 | 0 |
| 511 | PP2500503380 | Lisinopril | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500503381 | Lisinopril | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| 513 | PP2500503382 | Lisinopril | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 115.010.000 | 115.010.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 30.866.000 | 150 | 83.793.000 | 83.793.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500503383 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 636.925.000 | 636.925.000 | 0 |
| 515 | PP2500503384 | Lisinopril + hydrochlorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 106.555.000 | 150 | 747.600.000 | 747.600.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 30.866.000 | 150 | 734.250.000 | 734.250.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500503385 | Losartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 33.439.000 | 150 | 41.810.000 | 41.810.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 36.260.000 | 36.260.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500503386 | Losartan | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 518 | PP2500503387 | Losartan + hydroclorothiazid | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 519 | PP2500503388 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 672.015.750 | 672.015.750 | 0 |
| 520 | PP2500503389 | Losartan + Hydrochlorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.995.000 | 150 | 40.890.000 | 40.890.000 | 0 |
| 521 | PP2500503390 | Methyldopa | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 271.992.000 | 271.992.000 | 0 |
| 522 | PP2500503391 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 |
| 523 | PP2500503392 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 |
| 524 | PP2500503393 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 920.812.200 | 920.812.200 | 0 |
| 525 | PP2500503394 | Nebivolol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 8.698.000 | 150 | 371.800.000 | 371.800.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500503395 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 400.570.000 | 400.570.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 410.340.000 | 410.340.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500503397 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.832.000 | 150 | 566.650.000 | 566.650.000 | 0 |
| 528 | PP2500503398 | Nifedipin | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 415.967.500 | 415.967.500 | 0 |
| 529 | PP2500503399 | Perindopril | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500503400 | Perindopril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 5.606.000 | 150 | 136.743.000 | 136.743.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500503401 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 60.336.000 | 60.336.000 | 0 |
| 532 | PP2500503402 | Perindopril + Amlodipin | vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 533 | PP2500503403 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.832.000 | 150 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| 534 | PP2500503404 | Perindopril + Amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 28.260.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 535 | PP2500503405 | Perindopril + Amlodipin | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 6.510.000 | 150 | 296.950.000 | 296.950.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500503406 | Perindopril + Indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 7.298.000 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 537 | PP2500503407 | Perindopril + indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 3.148.000 | 150 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 |
| 538 | PP2500503408 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 539 | PP2500503409 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 56.857.500 | 56.857.500 | 0 |
| 540 | PP2500503410 | Ramipril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 17.449.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 541 | PP2500503411 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500503412 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 1.456.000 | 150 | 12.725.000 | 12.725.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| 543 | PP2500503413 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 60.000.000 | 150 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| 544 | PP2500503414 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 545 | PP2500503415 | Ramipril | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 120 | 19.753.000 | 150 | 31.122.000 | 31.122.000 | 0 |
| 546 | PP2500503416 | Ramipril | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 2.296.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500503417 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 9.988.000 | 150 | 66.680.000 | 66.680.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 548 | PP2500503418 | Telmisartan + Hydrochlothiazid | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 360.800.000 | 360.800.000 | 0 |
| 549 | PP2500503419 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 404.487.000 | 404.487.000 | 0 |
| 550 | PP2500503421 | Valsartan | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500503422 | Valsartan +Hydrochlorothiazid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 82.950.000 | 82.950.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 552 | PP2500503424 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| 553 | PP2500503425 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 15.860.000 | 15.860.000 | 0 |
| 554 | PP2500503427 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 9.110.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 555 | PP2500503428 | Dobutamin | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 120 | 105.662.000 | 150 | 61.946.000 | 61.946.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 103.400.000 | 103.400.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500503429 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 9.110.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 557 | PP2500503430 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 7.459.000 | 150 | 190.900.000 | 190.900.000 | 0 |
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 6.768.000 | 150 | 192.970.000 | 192.970.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 6.486.000 | 150 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500503431 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 229.700.000 | 229.700.000 | 0 |
| 559 | PP2500503432 | Acenocoumarol | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 560 | PP2500503433 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 92.220.000 | 92.220.000 | 0 |
| 561 | PP2500503434 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 8.960.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 562 | PP2500503435 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500503436 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 564 | PP2500503437 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 54.864.000 | 54.864.000 | 0 |
| 565 | PP2500503438 | Clopidogrel | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 66.240.000 | 66.240.000 | 0 |
| 566 | PP2500503439 | Clopidogrel | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 |
| 567 | PP2500503440 | Dabigatran | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 2.581.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 568 | PP2500503441 | Rivaroxaban | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 569 | PP2500503442 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 142.857.000 | 142.857.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500503443 | Atorvastatin | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 204.250.000 | 204.250.000 | 0 |
| 571 | PP2500503444 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.995.000 | 150 | 10.335.000 | 10.335.000 | 0 |
| 572 | PP2500503445 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 104.139.000 | 104.139.000 | 0 |
| 573 | PP2500503446 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 574 | PP2500503447 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 474.500.000 | 474.500.000 | 0 |
| 575 | PP2500503448 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| 576 | PP2500503449 | Bezafibrat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 577 | PP2500503450 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 1.530.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500503451 | Bezafibrat | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 109.359.000 | 109.359.000 | 0 |
| 579 | PP2500503453 | Ezetimibe | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 580 | PP2500503454 | Fenofibrat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 26.714.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500503455 | Fenofibrat | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 32.333.000 | 150 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500503456 | Fluvastatin | vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 |
| 583 | PP2500503457 | Fluvastatin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 584 | PP2500503458 | Fluvastatin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 585 | PP2500503459 | Fluvastatin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 62.916.000 | 62.916.000 | 0 |
| 586 | PP2500503460 | Gemfibrozil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 21.186.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 587 | PP2500503461 | Lovastatin | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 588 | PP2500503462 | Lovastatin | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 7.084.000 | 7.084.000 | 0 |
| 589 | PP2500503463 | Pravastatin | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 590 | PP2500503464 | Pravastatin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 32.122.000 | 150 | 410.130.000 | 410.130.000 | 0 |
| 591 | PP2500503465 | Pravastatin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500503466 | Pravastatin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 106.555.000 | 150 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500503467 | Pravastatin | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 594 | PP2500503468 | Rosuvastatin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 |
| 595 | PP2500503469 | Rosuvastatin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 20.120.000 | 150 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500503470 | Rosuvastatin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 11.440.000 | 11.440.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 11.544.000 | 11.544.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500503471 | Simvastatin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500503473 | Simvastatin + ezetimibe | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 17.449.000 | 150 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 | |||
| 599 | PP2500503474 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 3.940.000 | 3.940.000 | 0 |
| 600 | PP2500503475 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 601 | PP2500503477 | Fructose 1,6diphosphat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 2.596.000 | 2.596.000 | 0 |
| 602 | PP2500503478 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 32.122.000 | 150 | 3.824.000 | 3.824.000 | 0 |
| 603 | PP2500503479 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 604 | PP2500503480 | Adapalen | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.554.000 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 605 | PP2500503481 | Adapalene | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 7.120.000 | 150 | 11.224.500 | 11.224.500 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 13.820.000 | 150 | 12.206.250 | 12.206.250 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 16.908.000 | 150 | 11.720.000 | 11.720.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500503482 | Calcipotriol | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 17.449.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 607 | PP2500503483 | Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.554.000 | 150 | 95.750.000 | 95.750.000 | 0 |
| 608 | PP2500503484 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.798.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 609 | PP2500503485 | Clotrimazol | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 57.416.700 | 57.416.700 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500503486 | Clobetasol propionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500503487 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 83.050.000 | 83.050.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 68.176.500 | 68.176.500 | 0 | |||
| 612 | PP2500503488 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 7.798.800 | 7.798.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 16.908.000 | 150 | 7.782.000 | 7.782.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500503489 | Mometason furoat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.798.000 | 150 | 30.318.750 | 30.318.750 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| 614 | PP2500503490 | Mometasone Furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| 615 | PP2500503491 | Mometason furoat + salicylic acid | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 616 | PP2500503492 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.554.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 617 | PP2500503493 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.554.000 | 150 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
| 618 | PP2500503494 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.798.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 619 | PP2500503496 | Salicylic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 12.529.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500503497 | Salicylic acid + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.554.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 621 | PP2500503498 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 33.442.500 | 33.442.500 | 0 |
| vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 33.957.000 | 33.957.000 | 0 | |||
| vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 33.320.000 | 33.320.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500503499 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 7.120.000 | 150 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 |
| vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 9.520.000 | 9.520.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 17.449.000 | 150 | 12.544.000 | 12.544.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500503500 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 17.449.000 | 150 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| 624 | PP2500503501 | Tyrothricin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 |
| 625 | PP2500503502 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.798.000 | 150 | 8.098.650 | 8.098.650 | 0 |
| 626 | PP2500503503 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 806.000.000 | 806.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500503504 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 8.923.000 | 150 | 442.260.000 | 442.260.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 377.559.000 | 377.559.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 446.160.000 | 446.160.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500503505 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 629 | PP2500503506 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 270.400.000 | 270.400.000 | 0 |
| 630 | PP2500503507 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 606.375.000 | 606.375.000 | 0 |
| 631 | PP2500503508 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 2.171.400.000 | 2.171.400.000 | 0 |
| 632 | PP2500503509 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 |
| 633 | PP2500503510 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 196.875.000 | 196.875.000 | 0 |
| 634 | PP2500503511 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 635 | PP2500503512 | Cồn 70º | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 425.199.600 | 425.199.600 | 0 |
| 636 | PP2500503514 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 23.168.000 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 637 | PP2500503515 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 197.325.450 | 197.325.450 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 23.168.000 | 150 | 203.472.000 | 203.472.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500503516 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 8.960.000 | 150 | 33.653.750 | 33.653.750 | 0 |
| vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 32.307.600 | 32.307.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 23.168.000 | 150 | 30.465.500 | 30.465.500 | 0 | |||
| 639 | PP2500503517 | Povidon iodin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 845.250.000 | 845.250.000 | 0 |
| 640 | PP2500503519 | Furosemid | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 641 | PP2500503520 | Furosemid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 302.281.000 | 302.281.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 137.114.000 | 155 | 302.281.000 | 302.281.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500503521 | Furosemid | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 391.685.000 | 391.685.000 | 0 |
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 416.955.000 | 416.955.000 | 0 | |||
| 643 | PP2500503522 | Furosemid + spironolacton | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 11.860.000 | 11.860.000 | 0 |
| 644 | PP2500503523 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.995.000 | 150 | 142.245.000 | 142.245.000 | 0 |
| 645 | PP2500503524 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 21.298.000 | 150 | 139.660.500 | 139.660.500 | 0 |
| 646 | PP2500503525 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 295.260.000 | 295.260.000 | 0 |
| 647 | PP2500503526 | Spironolacton | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500503527 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 252.270.900 | 252.270.900 | 0 |
| 649 | PP2500503528 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 159.715.500 | 159.715.500 | 0 |
| 650 | PP2500503529 | Bismuth | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 651 | PP2500503530 | Cimetidin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 652 | PP2500503531 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 |
| 653 | PP2500503532 | Famotidin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 53.781.000 | 53.781.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500503533 | Famotidin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 282.590.000 | 282.590.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500503535 | Famotidin | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 11.180.000 | 11.180.000 | 0 |
| 656 | PP2500503536 | Famotidin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 138.700.000 | 138.700.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 97.622.000 | 97.622.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500503537 | Famotidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 21.186.000 | 150 | 94.565.250 | 94.565.250 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 93.015.000 | 93.015.000 | 0 | |||
| 658 | PP2500503538 | Guaiazulen + dimethicon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 10.650.000 | 10.650.000 | 0 |
| 659 | PP2500503539 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.995.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 660 | PP2500503541 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500503542 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 662 | PP2500503543 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 663 | PP2500503544 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 238.140.000 | 238.140.000 | 0 |
| 664 | PP2500503545 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.186.000 | 150 | 1.773.750 | 1.773.750 | 0 |
| 665 | PP2500503546 | Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 666 | PP2500503547 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 25.949.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 667 | PP2500503548 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 3.393.000 | 150 | 167.040.000 | 167.040.000 | 0 |
| 668 | PP2500503549 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 669 | PP2500503550 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| 670 | PP2500503551 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 671 | PP2500503552 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| 672 | PP2500503553 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 673 | PP2500503554 | Omeprazol | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 190.670.000 | 190.670.000 | 0 |
| 674 | PP2500503555 | Esomeprazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 16.132.800 | 16.132.800 | 0 |
| 675 | PP2500503556 | Esomeprazol | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.236.900.000 | 1.236.900.000 | 0 |
| 676 | PP2500503557 | Esomeprazol | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 1.740.000 | 150 | 89.034.000 | 89.034.000 | 0 |
| 677 | PP2500503558 | Pantoprazol | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 119.625.000 | 119.625.000 | 0 |
| 678 | PP2500503559 | Pantoprazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 26.714.000 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 679 | PP2500503560 | Rabeprazol | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 17.059.000 | 150 | 626.510.000 | 626.510.000 | 0 |
| 680 | PP2500503561 | Rabeprazol | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 1.041.600.000 | 1.041.600.000 | 0 |
| 681 | PP2500503562 | Rabeprazol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 137.114.000 | 155 | 824.460.000 | 824.460.000 | 0 |
| 682 | PP2500503563 | Rabeprazol | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 6.768.000 | 150 | 11.312.950 | 11.312.950 | 0 |
| 683 | PP2500503564 | Rabeprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 1.456.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 684 | PP2500503565 | Rabeprazol | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 120 | 105.662.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 685 | PP2500503566 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 7.896.000 | 7.896.000 | 0 |
| 686 | PP2500503567 | Ondansetron | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 19.702.000 | 150 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 478.000 | 150 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| 687 | PP2500503568 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 34.488.000 | 34.488.000 | 0 |
| 688 | PP2500503570 | Alverin cifrat + simethicon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 689 | PP2500503571 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 46.777.500 | 46.777.500 | 0 |
| 690 | PP2500503572 | Drotaverin clohydrat | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 691 | PP2500503573 | Drotaverin hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 5.606.000 | 150 | 37.346.500 | 37.346.500 | 0 |
| 692 | PP2500503575 | Hyoscin Butylbromid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 287.595.000 | 287.595.000 | 0 |
| 693 | PP2500503576 | Mebeverin hydroclorid | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 694 | PP2500503577 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 123.800.000 | 123.800.000 | 0 |
| 695 | PP2500503578 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 2.320.000.000 | 2.320.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500503579 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 697 | PP2500503580 | Tiropramid hydroclorid | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 698 | PP2500503581 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 |
| 699 | PP2500503583 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 18.256.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 700 | PP2500503584 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 4.048.000 | 150 | 202.400.000 | 202.400.000 | 0 |
| vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 202.400.000 | 202.400.000 | 0 | |||
| 701 | PP2500503585 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 702 | PP2500503586 | Sorbitol | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 102.667.150 | 102.667.150 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 142.668.750 | 142.668.750 | 0 | |||
| 703 | PP2500503587 | Attapulgite hoạt hóa | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 704 | PP2500503588 | Bacillus subtilis | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 11.805.000 | 150 | 108.412.500 | 108.412.500 | 0 |
| 705 | PP2500503589 | Bacillus subtilis | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 767.340.000 | 767.340.000 | 0 |
| 706 | PP2500503590 | Bacillus subtilis | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 989.625.000 | 989.625.000 | 0 |
| 707 | PP2500503591 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 21.298.000 | 150 | 544.244.400 | 544.244.400 | 0 |
| 708 | PP2500503592 | Dioctahedral smectit | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 99.816.250 | 99.816.250 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 53.518.500 | 53.518.500 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 10.678.000 | 150 | 74.246.300 | 74.246.300 | 0 | |||
| vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 133.796.250 | 133.796.250 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 11.805.000 | 150 | 124.451.750 | 124.451.750 | 0 | |||
| 709 | PP2500503593 | Dioctahedral smectit | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 87.945.000 | 87.945.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 87.945.000 | 87.945.000 | 0 | |||
| 710 | PP2500503594 | Kẽm Gluconat | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 711 | PP2500503595 | Kẽm gluconat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 151.320.000 | 151.320.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 41.128.000 | 41.128.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500503596 | Kẽm Gluconat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 9.405.000 | 9.405.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500503597 | Lactobacillus acidophilus | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 282.580.000 | 282.580.000 | 0 |
| 714 | PP2500503598 | Loperamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.675.000 | 150 | 112.062.500 | 112.062.500 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 17.449.000 | 150 | 112.062.500 | 112.062.500 | 0 | |||
| 715 | PP2500503599 | Racecadotril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 716 | PP2500503600 | Saccharomyces boulardii | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 201.348.000 | 201.348.000 | 0 |
| 717 | PP2500503601 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 11.450.000 | 150 | 121.375.800 | 121.375.800 | 0 |
| 718 | PP2500503602 | Diosmin | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 21.186.000 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 719 | PP2500503603 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 7.556.000 | 150 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 720 | PP2500503604 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 65.399.000 | 65.399.000 | 0 |
| 721 | PP2500503605 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 25.949.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 1.432.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500503606 | L-Omithin - L- aspartat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 723 | PP2500503607 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 45.100.000 | 45.100.000 | 0 |
| 724 | PP2500503608 | Octreotid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 725 | PP2500503610 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 120 | 1.626.000 | 150 | 81.300.000 | 81.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 81.300.000 | 81.300.000 | 0 | |||
| 726 | PP2500503611 | Silymarin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 287.532.000 | 287.532.000 | 0 |
| 727 | PP2500503612 | Trimebutin maleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 61.026.000 | 61.026.000 | 0 |
| 728 | PP2500503613 | Ursodeoxycholic acid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 7.459.000 | 150 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 123.000 | 150 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 | |||
| 729 | PP2500503614 | Ursodeoxycholic acid | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.130.000 | 150 | 5.146.000 | 5.146.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500503615 | Beclometason (dipropionat) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 137.114.000 | 155 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 731 | PP2500503616 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 11.554.000 | 150 | 170.970.000 | 170.970.000 | 0 |
| 732 | PP2500503617 | Dexamethasone | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 20.930.000 | 20.930.000 | 0 |
| 733 | PP2500503618 | Dexamethason | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 246.330.000 | 246.330.000 | 0 |
| 734 | PP2500503619 | Betamethasone + Dexchlorpheniramin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 735 | PP2500503620 | Hydrocortison | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 301.879.200 | 301.879.200 | 0 |
| 736 | PP2500503621 | Methyl prednisolon | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 737 | PP2500503622 | Methyl prednisolon | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 738 | PP2500503623 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 171.963.200 | 171.963.200 | 0 |
| 739 | PP2500503624 | Methyl prednisolon | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 1.633.250.000 | 1.633.250.000 | 0 |
| 740 | PP2500503626 | Methyl prednisolon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 741 | PP2500503627 | Methyl prednisolon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 84.055.125 | 84.055.125 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 80.616.250 | 80.616.250 | 0 | |||
| 742 | PP2500503628 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 133.620.000 | 133.620.000 | 0 |
| 743 | PP2500503629 | Methyl prednisolon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 83.556.000 | 83.556.000 | 0 |
| 744 | PP2500503630 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 38.088.000 | 38.088.000 | 0 |
| 745 | PP2500503631 | Methyl prednisolon | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 32.343.450 | 32.343.450 | 0 |
| 746 | PP2500503632 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 747 | PP2500503633 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 748 | PP2500503634 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 39.996.000 | 39.996.000 | 0 |
| 749 | PP2500503635 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 24.053.760 | 24.053.760 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 68.573.000 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 750 | PP2500503636 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 68.573.000 | 150 | 13.032.000 | 13.032.000 | 0 |
| 751 | PP2500503638 | Progesteron | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 3.148.000 | 150 | 5.624.000 | 5.624.000 | 0 |
| 752 | PP2500503639 | Acarbose | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 753 | PP2500503640 | Acarbose | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 5.606.000 | 150 | 26.925.000 | 26.925.000 | 0 |
| vn2500567023 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 120 | 5.358.000 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 754 | PP2500503641 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500503642 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 756 | PP2500503643 | Empagliflozin | vn5600231449 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | 120 | 260.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 757 | PP2500503644 | Glibenclamid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 758 | PP2500503645 | Glibenclamid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 33.439.000 | 150 | 526.700.000 | 526.700.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 57.525.000 | 150 | 667.000.000 | 667.000.000 | 0 | |||
| 759 | PP2500503646 | Glibenclamid + metformin | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 183.015.000 | 183.015.000 | 0 |
| 760 | PP2500503647 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 364.720.000 | 364.720.000 | 0 |
| 761 | PP2500503648 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 |
| 762 | PP2500503649 | Gliclazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 444.400.000 | 444.400.000 | 0 |
| 763 | PP2500503650 | Gliclazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 394.951.320 | 394.951.320 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 394.951.320 | 394.951.320 | 0 | |||
| 764 | PP2500503651 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 4.671.012.500 | 4.671.012.500 | 0 |
| 765 | PP2500503652 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 2.512.000.000 | 2.512.000.000 | 0 |
| 766 | PP2500503654 | Glimepirid + Metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 11.450.000 | 150 | 257.500.000 | 257.500.000 | 0 |
| 767 | PP2500503655 | Glimepiride + Metformin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 1.100.365.000 | 1.100.365.000 | 0 |
| 768 | PP2500503656 | Glipizid | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 |
| 769 | PP2500503657 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 90.037.500 | 90.037.500 | 0 |
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 83.125.000 | 83.125.000 | 0 | |||
| 770 | PP2500503658 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 106.555.000 | 150 | 1.115.422.875 | 1.115.422.875 | 0 |
| 771 | PP2500503659 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 106.555.000 | 150 | 508.536.000 | 508.536.000 | 0 |
| 772 | PP2500503660 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 551.397.000 | 551.397.000 | 0 |
| 773 | PP2500503661 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.668.460.000 | 2.668.460.000 | 0 |
| 774 | PP2500503662 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.609.335.000 | 1.609.335.000 | 0 |
| 775 | PP2500503663 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.092.612.500 | 2.092.612.500 | 0 |
| 776 | PP2500503664 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.324.400.000 | 2.324.400.000 | 0 |
| 777 | PP2500503665 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 782.800.000 | 782.800.000 | 0 |
| 778 | PP2500503666 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.995.000 | 150 | 108.927.000 | 108.927.000 | 0 |
| 779 | PP2500503667 | Metformin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 505.310.000 | 505.310.000 | 0 |
| 780 | PP2500503668 | Metformin | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 3.628.000 | 150 | 173.880.000 | 173.807.550 | 0.0416667 | |||
| 781 | PP2500503669 | Metformin | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 250.320.000 | 250.320.000 | 0 |
| 782 | PP2500503670 | Repaglinid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500503671 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 9.988.000 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 3.427.000 | 150 | 72.675.000 | 72.675.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 13.011.000 | 150 | 34.605.000 | 34.605.000 | 0 | |||
| 784 | PP2500503672 | Sitagliptin + Metformin | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 785 | PP2500503673 | Sitagliptin + Metformin | vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 120 | 105.662.000 | 150 | 118.350.000 | 118.350.000 | 0 |
| 786 | PP2500503674 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 18.548.000 | 18.548.000 | 0 |
| 787 | PP2500503675 | Vildagliptin + metformin | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 788 | PP2500503676 | Vildagliptin + Metformin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 789 | PP2500503677 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500503678 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 |
| 791 | PP2500503679 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 50.568.000 | 50.568.000 | 0 |
| 792 | PP2500503680 | Levothyroxin (muối natri) | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 793 | PP2500503681 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 163.905.000 | 163.905.000 | 0 |
| 794 | PP2500503682 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 115.710.000 | 115.710.000 | 0 |
| 795 | PP2500503683 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 12.529.000 | 150 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 |
| 796 | PP2500503684 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 12.529.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 797 | PP2500503685 | Baclofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 892.500 | 892.500 | 0 |
| 798 | PP2500503686 | Thiocolchicosid | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 799 | PP2500503689 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 10.962.000 | 10.962.000 | 0 |
| 800 | PP2500503690 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 1.227.000 | 150 | 20.460.000 | 20.460.000 | 0 |
| 801 | PP2500503692 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 802 | PP2500503693 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.186.000 | 150 | 45.920.000 | 45.920.000 | 0 |
| 803 | PP2500503694 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 804 | PP2500503695 | Moxifloxacin + dexamethason | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 805 | PP2500503696 | Natri clorid | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 216.168.750 | 216.168.750 | 0 |
| 806 | PP2500503698 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 100.594.000 | 150 | 100.875.000 | 100.875.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 97.350.000 | 97.350.000 | 0 | |||
| 807 | PP2500503699 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 808 | PP2500503700 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 809 | PP2500503701 | Natri hyaluronat | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 810 | PP2500503702 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 18.256.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 811 | PP2500503703 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.186.000 | 150 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| 812 | PP2500503704 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 13.820.000 | 150 | 207.068.400 | 207.068.400 | 0 |
| 813 | PP2500503705 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.186.000 | 150 | 53.040.000 | 53.040.000 | 0 |
| 814 | PP2500503709 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 405.675.000 | 405.675.000 | 0 |
| 815 | PP2500503710 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 21.186.000 | 150 | 103.630.000 | 103.630.000 | 0 |
| 816 | PP2500503712 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 817 | PP2500503713 | Betahistin | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| 818 | PP2500503714 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.186.000 | 150 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 |
| 819 | PP2500503715 | Fluticason propionat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 403.075.000 | 403.075.000 | 0 |
| 820 | PP2500503716 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 821 | PP2500503717 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 193.000.000 | 150 | 70.070.000 | 70.070.000 | 0 |
| 822 | PP2500503718 | Xylometazolin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 29.537.000 | 150 | 104.650.000 | 104.650.000 | 0 |
| 823 | PP2500503719 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 391.950.000 | 391.950.000 | 0 |
| 824 | PP2500503720 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 475.600.000 | 475.600.000 | 0 |
| 825 | PP2500503721 | Methyl ergometrin maleat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 25.014.600 | 25.014.600 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 24.693.900 | 24.693.900 | 0 | |||
| 826 | PP2500503722 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 4.774.000 | 150 | 238.700.000 | 238.700.000 | 0 |
| 827 | PP2500503725 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 22.907.500 | 22.907.500 | 0 |
| 828 | PP2500503726 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 |
| 829 | PP2500503727 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 6.753.000 | 150 | 276.048.000 | 276.048.000 | 0 |
| 830 | PP2500503728 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 6.753.000 | 150 | 92.016.000 | 92.016.000 | 0 |
| 831 | PP2500503729 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.592.500.000 | 1.592.500.000 | 0 |
| 832 | PP2500503730 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 833 | PP2500503731 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 308.750.000 | 308.750.000 | 0 |
| 834 | PP2500503732 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 298.011.000 | 298.011.000 | 0 |
| 835 | PP2500503733 | Zopiclon | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 24.139.000 | 24.139.000 | 0 |
| 836 | PP2500503734 | Febuxostat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 74.830.000 | 160 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 123.500.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 837 | PP2500503735 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 1.432.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 838 | PP2500503736 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 275.310.000 | 275.310.000 | 0 |
| 839 | PP2500503737 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 |
| 840 | PP2500503738 | Clozapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 |
| 841 | PP2500503739 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 39.171.300 | 39.171.300 | 0 |
| 842 | PP2500503740 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 127.894.000 | 127.894.000 | 0 |
| 843 | PP2500503741 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| 844 | PP2500503742 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 845 | PP2500503743 | Levosulpirid | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 846 | PP2500503744 | Meclofenoxat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 29.537.000 | 150 | 212.800.000 | 212.800.000 | 0 |
| 847 | PP2500503745 | Meclophenoxat | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 |
| 848 | PP2500503746 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 371.250.000 | 371.250.000 | 0 |
| 849 | PP2500503747 | Olanzapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| 850 | PP2500503749 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 851 | PP2500503750 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 16.908.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 852 | PP2500503751 | Quetiapin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 1.290.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 853 | PP2500503752 | Risperidon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 854 | PP2500503753 | Risperidon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 17.449.000 | 150 | 200.445.000 | 200.445.000 | 0 |
| 855 | PP2500503754 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 856 | PP2500503755 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 12.064.000 | 150 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 857 | PP2500503756 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.193.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 858 | PP2500503757 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 859 | PP2500503758 | Mirtazapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 860 | PP2500503759 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 861 | PP2500503760 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 10.193.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 862 | PP2500503761 | Acetyl leucin | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 863 | PP2500503762 | Acetyl leucin | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 20.574.000 | 150 | 1.028.700.000 | 1.028.700.000 | 0 |
| 864 | PP2500503763 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 865 | PP2500503764 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 26.714.000 | 150 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500503765 | Panax Notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 1.155.000 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 867 | PP2500503766 | Galantamin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 868 | PP2500503768 | Ginkgo biloba | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 869 | PP2500503769 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 56.832.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 870 | PP2500503770 | Pentoxifyllin | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 871 | PP2500503771 | Piracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 274.947.200 | 274.947.200 | 0 |
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 282.480.000 | 282.480.000 | 0 | |||
| 872 | PP2500503772 | Piracetam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 32.333.000 | 150 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 873 | PP2500503773 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 7.120.000 | 150 | 141.791.000 | 141.791.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 92.420.000 | 150 | 131.820.000 | 131.820.000 | 0 | |||
| 874 | PP2500503775 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 875 | PP2500503776 | Vinpocetin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 504.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 6.570.000 | 6.570.000 | 0 | |||
| 876 | PP2500503777 | Aminophylin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 24.727.500 | 24.727.500 | 0 |
| 877 | PP2500503778 | Bambuterol | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 13.989.000 | 150 | 32.319.000 | 32.319.000 | 0 |
| 878 | PP2500503779 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 647.010.000 | 647.010.000 | 0 |
| 879 | PP2500503780 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 40.695.000 | 150 | 2.490.600 | 2.490.600 | 0 |
| 880 | PP2500503781 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 881 | PP2500503782 | Budesonid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 21.186.000 | 150 | 89.472.500 | 89.472.500 | 0 |
| 882 | PP2500503783 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.186.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 883 | PP2500503784 | Budesonide | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 135.300.000 | 135.300.000 | 0 | |||
| 884 | PP2500503785 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 635.100.000 | 635.100.000 | 0 |
| 885 | PP2500503786 | Budesonid + formoterol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 12.529.000 | 150 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 | |||
| 886 | PP2500503787 | Natri Montelukast | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 887 | PP2500503789 | Salbutamol sulfat | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 888 | PP2500503790 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 287.708.400 | 287.708.400 | 0 |
| 889 | PP2500503791 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 368.340.000 | 368.340.000 | 0 |
| 890 | PP2500503792 | Salbutamol sulfat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 29.537.000 | 150 | 168.218.000 | 168.218.000 | 0 |
| 891 | PP2500503793 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 9.110.000 | 150 | 144.828.000 | 144.828.000 | 0 |
| 892 | PP2500503794 | Salbutamol sulfat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 29.257.200 | 29.257.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 7.463.000 | 150 | 29.646.000 | 29.646.000 | 0 | |||
| 893 | PP2500503795 | Salbutamol + ipratropium | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 3.444.000 | 150 | 179.088.000 | 179.088.000 | 0 |
| 894 | PP2500503796 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 492.660.000 | 492.660.000 | 0 |
| 895 | PP2500503798 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 896 | PP2500503799 | Terbutalin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 897 | PP2500503801 | Ambroxol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 7.120.000 | 150 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 898 | PP2500503802 | Ambroxol | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 83.850.000 | 83.850.000 | 0 |
| 899 | PP2500503804 | Ambroxol | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 32.122.000 | 150 | 328.224.750 | 328.224.750 | 0 |
| 900 | PP2500503805 | Ambroxol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 97.206.375 | 97.206.375 | 0 |
| 901 | PP2500503806 | Bromhexin hydroclorid | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 |
| 902 | PP2500503807 | Bromhexin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 | |||
| 903 | PP2500503808 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 904 | PP2500503809 | Carbocistein | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.095.000 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 | |||
| 905 | PP2500503811 | Carbocistein | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 906 | PP2500503812 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 287.000.000 | 150 | 15.290.000 | 15.290.000 | 0 |
| 907 | PP2500503814 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 8.960.000 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 16.926.000 | 150 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 | |||
| 908 | PP2500503815 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 909 | PP2500503816 | Carbocistein + Promethazin | vn5100315073 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | 120 | 135.000.000 | 152 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 910 | PP2500503817 | Terpin hydrat + Codein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 65.985.000 | 150 | 6.499.800 | 6.499.800 | 0 |
| 911 | PP2500503818 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 23.168.000 | 150 | 97.588.500 | 97.588.500 | 0 |
| vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 442.108.800 | 442.108.800 | 0 | |||
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 317.765.700 | 317.765.700 | 0 | |||
| 912 | PP2500503819 | N-acetylcystein | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 121.149.000 | 121.149.000 | 0 |
| 913 | PP2500503820 | N-acetylcystein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 8.960.000 | 150 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 914 | PP2500503821 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 62.580.000 | 62.580.000 | 0 |
| 915 | PP2500503822 | Mometason furoat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 916 | PP2500503823 | Mometason Furoat | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 917 | PP2500503824 | Mometasone furoat | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 120 | 3.140.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 918 | PP2500503825 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 119.035.000 | 150 | 1.678.800.000 | 1.678.800.000 | 0 |
| 919 | PP2500503826 | Kali clorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 80.040.000 | 80.040.000 | 0 |
| 920 | PP2500503828 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 46.137.000 | 150 | 38.955.000 | 38.955.000 | 0 |
| 921 | PP2500503829 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5000834036 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | 120 | 170.000.000 | 152 | 127.491.000 | 127.491.000 | 0 |
| 922 | PP2500503830 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 48.562.500 | 48.562.500 | 0 |
| 923 | PP2500503831 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| 924 | PP2500503832 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 11.450.000 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 925 | PP2500503833 | Acid amin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 12.064.000 | 150 | 332.800.000 | 332.800.000 | 0 |
| 926 | PP2500503834 | Acid amin* | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 |
| 927 | PP2500503835 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 9.988.000 | 150 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 928 | PP2500503836 | Acid amin* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 |
| 929 | PP2500503837 | Acid amin* | vn5100473288 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | 120 | 93.357.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 930 | PP2500503838 | Acid amin* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 931 | PP2500503839 | Acid amin* | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 932 | PP2500503840 | Acid amin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 60.000.000 | 150 | 327.738.600 | 327.738.600 | 0 |
| 933 | PP2500503842 | Acid amin + điện giải (*) | vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 18.105.000 | 18.105.000 | 0 |
| 934 | PP2500503843 | Acid amin + glucose + lipid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 10.760.000 | 150 | 414.750.000 | 414.750.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 180.334.000 | 150 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| 935 | PP2500503844 | Acid amin + glucose + lipid | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 936 | PP2500503845 | Acid amin + glucose + lipid | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 80.800.000 | 80.800.000 | 0 |
| 937 | PP2500503846 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 4.716.000 | 150 | 16.093.350 | 16.093.350 | 0 |
| 938 | PP2500503847 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 233.388.000 | 150 | 153.900.000 | 153.900.000 | 0 |
| 939 | PP2500503849 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 233.388.000 | 150 | 166.625.000 | 166.625.000 | 0 |
| 940 | PP2500503850 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 233.388.000 | 150 | 1.015.560.000 | 1.015.560.000 | 0 |
| 941 | PP2500503851 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 66.130.000 | 66.130.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 66.759.000 | 66.759.000 | 0 | |||
| 942 | PP2500503852 | Glucose | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 138.103.000 | 138.103.000 | 0 |
| 943 | PP2500503854 | Glucose | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 |
| 944 | PP2500503855 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 100.594.000 | 150 | 114.806.250 | 114.806.250 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 102.442.500 | 102.442.500 | 0 | |||
| 945 | PP2500503856 | Magnesi sulfat heptahydrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 9.694.000 | 9.694.000 | 0 |
| 946 | PP2500503858 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 233.388.000 | 150 | 775.500.000 | 775.500.000 | 0 |
| 947 | PP2500503859 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 2.192.315.000 | 2.192.315.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 2.028.449.500 | 2.028.449.500 | 0 | |||
| 948 | PP2500503860 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 233.388.000 | 150 | 75.250.000 | 75.250.000 | 0 |
| 949 | PP2500503861 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 185.235.000 | 185.235.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 158.841.000 | 158.841.000 | 0 | |||
| 950 | PP2500503862 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 233.388.000 | 150 | 1.238.250.000 | 1.238.250.000 | 0 |
| 951 | PP2500503863 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 3.025.693.000 | 3.025.693.000 | 0 |
| 952 | PP2500503864 | Natri clorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 47.355.000 | 47.355.000 | 0 |
| 953 | PP2500503865 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 233.388.000 | 150 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| 954 | PP2500503866 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 265.950.000 | 265.950.000 | 0 |
| 955 | PP2500503867 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 72.160.000 | 72.160.000 | 0 |
| vn5100306590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 72.160.000 | 72.160.000 | 0 | |||
| 956 | PP2500503868 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 400.000.000 | 150 | 2.482.935.000 | 2.482.935.000 | 0 |
| 957 | PP2500503869 | Nhũ dịch lipid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 501.400.000 | 501.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 16.908.000 | 150 | 505.760.000 | 505.760.000 | 0 | |||
| 958 | PP2500503870 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 959 | PP2500503871 | Ringer acetat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 635.580.000 | 635.580.000 | 0 |
| 960 | PP2500503872 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 984.975.320 | 984.975.320 | 0 |
| 961 | PP2500503873 | Nước cất pha tiêm | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 132.860.000 | 132.860.000 | 0 |
| 962 | PP2500503874 | Nước cất pha tiêm | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 887.341.000 | 887.341.000 | 0 |
| 963 | PP2500503875 | Calci carbonat | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 18.070.000 | 18.070.000 | 0 |
| 964 | PP2500503876 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 10.678.000 | 150 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 |
| 965 | PP2500503877 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 7.556.000 | 150 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| 966 | PP2500503878 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn5100253162 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | 120 | 350.000.000 | 152 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 967 | PP2500503879 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 40.754.000 | 40.754.000 | 0 |
| 968 | PP2500503880 | Calci lactat | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 85.150.000 | 85.150.000 | 0 |
| 969 | PP2500503881 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 5.211.000 | 150 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 |
| 970 | PP2500503883 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 65.782.500 | 65.782.500 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 65.782.500 | 65.782.500 | 0 | |||
| 971 | PP2500503884 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 170.000.000 | 150 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 |
| 972 | PP2500503885 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 192.000 | 150 | 8.985.000 | 8.985.000 | 0 |
| 973 | PP2500503886 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 13.651.200 | 13.651.200 | 0 |
| 974 | PP2500503887 | Vitamin B1 | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 975 | PP2500503888 | Vitamin B1 | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 976 | PP2500503889 | Vitamin B1 | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 312.751.550 | 312.751.550 | 0 |
| 977 | PP2500503890 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 132.479.700 | 132.479.700 | 0 |
| 978 | PP2500503891 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 152.800.000 | 152.800.000 | 0 |
| 979 | PP2500503892 | Vitamin B1 +B6 +B12 | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 980 | PP2500503893 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 500.000.000 | 150 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 981 | PP2500503894 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 |
| 982 | PP2500503895 | Vitamin B6 | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 983 | PP2500503896 | Vitamin B6 | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 1.447.566.600 | 150 | 52.852.500 | 52.852.500 | 0 |
| 984 | PP2500503898 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 103.692.000 | 150 | 107.855.000 | 107.855.000 | 0 |
| 985 | PP2500503899 | Vitamin C | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 198.555.000 | 150 | 70.862.400 | 70.862.400 | 0 |
| vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 70.862.400 | 70.862.400 | 0 | |||
| 986 | PP2500503900 | Vitamin C | vn5100252338 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 400.000.000 | 150 | 125.857.000 | 125.857.000 | 0 |
| 987 | PP2500503901 | Vitamin C | vn5100346635 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | 120 | 120.000.000 | 150 | 57.477.000 | 57.477.000 | 0 |
| 988 | PP2500503902 | Vitamin D3 | vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 109.261.000 | 150 | 18.427.500 | 18.427.500 | 0 |
| 989 | PP2500503905 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 346.014.000 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
1. PP2500503584 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500502992 - Pregabalin
1. PP2500503127 - Oxacilin
2. PP2500503128 - Oxacilin
3. PP2500503332 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500503364 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500503368 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500503644 - Glibenclamid + metformin
7. PP2500503647 - Gliclazid
8. PP2500503648 - Gliclazid
9. PP2500503651 - Gliclazid + metformin
10. PP2500503652 - Gliclazid + metformin
11. PP2500503665 - Insulin người trộn, hỗn hợp
12. PP2500503812 - Carbocistein
1. PP2500502861 - Diclofenac
2. PP2500502979 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3. PP2500503012 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500503019 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500503029 - Cefaclor
6. PP2500503248 - Methotrexat
7. PP2500503547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500503605 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2500503164 - Roxithromycin
2. PP2500503460 - Gemfibrozil
3. PP2500503537 - Famotidin
4. PP2500503602 - Diosmin
5. PP2500503710 - Travoprost
6. PP2500503782 - Budesonid
1. PP2500503361 - Enalapril
2. PP2500503384 - Lisinopril + hydrochlorothiazid
3. PP2500503466 - Pravastatin
4. PP2500503658 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
5. PP2500503659 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
1. PP2500502858 - Diclofenac
2. PP2500502861 - Diclofenac
3. PP2500502885 - Meloxicam
4. PP2500502886 - Meloxicam
5. PP2500503301 - Erythropoietin
1. PP2500503610 - Silymarin
1. PP2500503079 - Cefotiam
1. PP2500502869 - Ibuprofen
2. PP2500502994 - Pregabalin
3. PP2500503003 - Amoxicilin
4. PP2500503370 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
5. PP2500503434 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6. PP2500503516 - Povidon iodin
7. PP2500503814 - Carbocistein
8. PP2500503820 - N-acetylcystein
1. PP2500503269 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2500503824 - Mometasone furoat
1. PP2500503146 - Tobramycin
2. PP2500503268 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2500503304 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500503524 - Spironolacton
5. PP2500503591 - Bacillus clausii
1. PP2500502906 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500503130 - Piperacilin
3. PP2500503170 - Ciprofloxacin
4. PP2500503179 - Moxifloxacin
5. PP2500503180 - Moxifloxacin
6. PP2500503229 - Ethambutol
7. PP2500503288 - Tranexamic acid
8. PP2500503289 - Tranexamic acid
9. PP2500503698 - Natri clorid
10. PP2500503855 - Kali clorid
1. PP2500502948 - Desloratadin
2. PP2500503776 - Vinpocetin
1. PP2500502859 - Diclofenac
2. PP2500502902 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500503141 - Gentamicin
4. PP2500503846 - Calci clorid
1. PP2500502851 - Aceclofenac
2. PP2500502881 - Ketoprofen
3. PP2500503417 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500503671 - Sitagliptin
5. PP2500503835 - Acid amin*
1. PP2500503096 - Cefpodoxim
2. PP2500503885 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500503504 - Gadoteric acid
1. PP2500502967 - Deferoxamin
2. PP2500503192 - Ofloxacin
3. PP2500503583 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2500503702 - Natri hyaluronat
1. PP2500502900 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500503165 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500503548 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500503139 - Amikacin
1. PP2500502857 - Dexibuprofen
2. PP2500503258 - Lenalidomid
3. PP2500503324 - Verapamil hydroclorid
4. PP2500503496 - Salicylic acid
5. PP2500503683 - Desmopressin
6. PP2500503684 - Vasopressin
7. PP2500503786 - Budesonid + formoterol
1. PP2500502840 - Propofol
2. PP2500502985 - Carbamazepine
3. PP2500503005 - Amoxicilin
4. PP2500503013 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500503108 - Ceftriaxon
6. PP2500503109 - Ceftriaxon
7. PP2500503133 - Piperacilin + tazobactam
8. PP2500503140 - Amikacin
9. PP2500503177 - Levofloxacin
10. PP2500503247 - Methotrexat
11. PP2500503256 - Fulvestrant
12. PP2500503291 - Albumin
13. PP2500503292 - Gelatin
14. PP2500503294 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
15. PP2500503317 - Trimetazidin
16. PP2500503318 - Trimetazidin
17. PP2500503333 - Amlodipin + indapamid
18. PP2500503334 - Amlodipin + indapamid + perindopril
19. PP2500503392 - Metoprolol
20. PP2500503393 - Metoprolol
21. PP2500503401 - Perindopril
22. PP2500503408 - Perindopril + indapamid
23. PP2500503442 - Ticagrelor
24. PP2500503504 - Gadoteric acid
25. PP2500503507 - Iodixanol
26. PP2500503604 - Diosmin + hesperidin
27. PP2500503634 - Dydrogesteron
28. PP2500503635 - Progesteron
29. PP2500503641 - Dapagliflozin
30. PP2500503642 - Dapagliflozin
31. PP2500503650 - Gliclazid
32. PP2500503674 - Vildagliptin + metformin
33. PP2500503771 - Piracetam
34. PP2500503785 - Budesonid + formoterol
35. PP2500503786 - Budesonid + formoterol
36. PP2500503807 - Bromhexin hydroclorid
37. PP2500503866 - Nhũ dịch lipid
38. PP2500503867 - Nhũ dịch lipid
39. PP2500503868 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500502925 - Piroxicam
2. PP2500503234 - Carboplatin
1. PP2500502924 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
2. PP2500503671 - Sitagliptin
1. PP2500503321 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500503221 - Itraconazol
2. PP2500503598 - Loperamide
1. PP2500503765 - Panax Notoginseng Saponins
1. PP2500502852 - Aescin
2. PP2500502891 - Nefopam hydroclorid
3. PP2500503031 - Cefaclor
4. PP2500503186 - Ofloxacin
5. PP2500503254 - Anastrozol
6. PP2500503397 - Nifedipin
7. PP2500503403 - Perindopril + Amlodipin
8. PP2500503769 - Ginkgo biloba
1. PP2500502884 - Meloxicam
2. PP2500503416 - Ramipril
1. PP2500502835 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
1. PP2500502916 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500502923 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
3. PP2500502943 - Chlorpheniramin
4. PP2500503165 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2500503422 - Valsartan +Hydrochlorothiazid
6. PP2500503454 - Fenofibrat
7. PP2500503475 - Simvastatin + Ezetimibe
8. PP2500503482 - Calcipotriol
9. PP2500503486 - Clobetasol propionat
10. PP2500503498 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2500503671 - Sitagliptin
12. PP2500503778 - Bambuterol
1. PP2500503306 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500503756 - Tofisopam
3. PP2500503760 - Venlafaxin
1. PP2500502911 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500503057 - Cefdinir
3. PP2500503139 - Amikacin
4. PP2500503374 - Irbesartan
5. PP2500503454 - Fenofibrat
6. PP2500503559 - Pantoprazol
7. PP2500503764 - Citicolin
1. PP2500502944 - Desloratadin
2. PP2500503219 - Fluconazol
3. PP2500503321 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500503346 - Candesartan
1. PP2500502885 - Meloxicam
2. PP2500503070 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500503116 - Cloxacilin
1. PP2500503217 - Fluconazol
2. PP2500503360 - Enalapril
3. PP2500503400 - Perindopril
4. PP2500503573 - Drotaverin hydroclorid
5. PP2500503640 - Acarbose
1. PP2500502940 - Bilastine
2. PP2500502987 - Gabapentin
3. PP2500503440 - Dabigatran
1. PP2500502960 - Ketotifen
2. PP2500502979 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3. PP2500502999 - Valproat natri
4. PP2500503043 - Cefalothin
5. PP2500503093 - Cefpodoxim
6. PP2500503103 - Ceftizoxim
7. PP2500503110 - Ceftriaxon
8. PP2500503115 - Cloxacilin
9. PP2500503124 - Oxacilin
10. PP2500503130 - Piperacilin
11. PP2500503170 - Ciprofloxacin
12. PP2500503235 - Cisplatin
13. PP2500503245 - Irinotecan
14. PP2500503250 - Paclitaxel
15. PP2500503252 - Gefitinib
16. PP2500503253 - Imatinib
17. PP2500503256 - Fulvestrant
18. PP2500503295 - Deferasirox
19. PP2500503395 - Nicardipin
20. PP2500503411 - Ramipril
21. PP2500503487 - Fusidic acid + Hydrocortison
22. PP2500503508 - Iopamidol
23. PP2500503509 - Iopamidol
24. PP2500503510 - Iopamidol
25. PP2500503511 - Iopamidol
26. PP2500503610 - Silymarin
27. PP2500503670 - Repaglinid
28. PP2500503725 - Misoprostol
29. PP2500503747 - Olanzapin
30. PP2500503851 - Glucose
31. PP2500503859 - Natri clorid
32. PP2500503861 - Natri clorid
33. PP2500503863 - Natri clorid
34. PP2500503872 - Ringer lactat
35. PP2500503894 - Vitamin B1 + B6 + B12
36. PP2500503905 - Tamoxifen
1. PP2500502884 - Meloxicam
2. PP2500503809 - Carbocistein
1. PP2500502853 - Aescin
2. PP2500502895 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500502898 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500502912 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2500502932 - Glucosamin
6. PP2500502942 - Cinnarizin
7. PP2500502962 - Loratadin
8. PP2500502980 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2500503008 - Amoxicilin
10. PP2500503013 - Amoxicilin + Acid clavulanic
11. PP2500503034 - Cefadroxil
12. PP2500503045 - Cefamandol
13. PP2500503053 - Cefazolin
14. PP2500503060 - Cefixim
15. PP2500503061 - Cefixim
16. PP2500503137 - Ticarcillin + acid Clavulanic
17. PP2500503189 - Ofloxacin
18. PP2500503202 - Linezolid*
19. PP2500503207 - Tenofovir (TDF)
20. PP2500503212 - Aciclovir
21. PP2500503259 - Mycophenolat
22. PP2500503307 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
23. PP2500503328 - Amlodipin + atorvastatin
24. PP2500503362 - Enalapril
25. PP2500503378 - Irbesartan + hydroclorothiazid
26. PP2500503382 - Lisinopril
27. PP2500503439 - Clopidogrel
28. PP2500503455 - Fenofibrat
29. PP2500503468 - Rosuvastatin
30. PP2500503586 - Sorbitol
31. PP2500503590 - Bacillus subtilis
32. PP2500503631 - Methyl prednisolon
33. PP2500503661 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
34. PP2500503662 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
35. PP2500503663 - Insulin người trộn, hỗn hợp
36. PP2500503664 - Insulin người trộn, hỗn hợp
37. PP2500503667 - Metformin
38. PP2500503680 - Levothyroxin (muối natri)
39. PP2500503771 - Piracetam
40. PP2500503802 - Ambroxol
41. PP2500503875 - Calci carbonat
42. PP2500503883 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
43. PP2500503893 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500502877 - Ketoprofen
2. PP2500502951 - Ebastine
3. PP2500502960 - Ketotifen
4. PP2500502995 - Topiramat
5. PP2500502997 - Valproat natri
6. PP2500502999 - Valproat natri
7. PP2500503309 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500503341 - Bisoprolol
9. PP2500503376 - Irbesartan + hydroclorothiazid
10. PP2500503531 - Cimetidin
11. PP2500503566 - Sucralfat
12. PP2500503670 - Repaglinid
13. PP2500503712 - Betahistin
14. PP2500503738 - Clozapin
15. PP2500503739 - Haloperidol
16. PP2500503742 - Levomepromazin
17. PP2500503747 - Olanzapin
18. PP2500503749 - Quetiapin
19. PP2500503752 - Risperidon
20. PP2500503754 - Sulpirid
21. PP2500503758 - Mirtazapin
22. PP2500503759 - Sertralin
23. PP2500503805 - Ambroxol
24. PP2500503814 - Carbocistein
1. PP2500503104 - Ceftizoxim
1. PP2500502909 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500502956 - Fexofenadin
3. PP2500502961 - Loratadin
4. PP2500503339 - Bisoprolol
5. PP2500503342 - Bisoprolol
6. PP2500503382 - Lisinopril
7. PP2500503384 - Lisinopril + hydrochlorothiazid
1. PP2500503275 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2500503314 - Nicorandil
3. PP2500503345 - Candesartan
4. PP2500503353 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2500503355 - Carvedilol
6. PP2500503373 - Imidapril
7. PP2500503409 - Quinapril
8. PP2500503445 - Atorvastatin
9. PP2500503571 - Drotaverin clohydrat
10. PP2500503599 - Racecadotril
11. PP2500503633 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
12. PP2500503677 - Carbimazol
13. PP2500503678 - Carbimazol
14. PP2500503679 - Levothyroxin (muối natri)
15. PP2500503682 - Thiamazol
16. PP2500503807 - Bromhexin hydroclorid
17. PP2500503808 - Carbocistein
18. PP2500503828 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500502825 - Etomidat
2. PP2500502883 - Ketorolac
3. PP2500502913 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500502916 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2500502975 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2500503024 - Ampicilin + Sulbactam
7. PP2500503150 - Tobramycin + Dexamethason
8. PP2500503160 - Azithromycin
9. PP2500503181 - Moxifloxacin
10. PP2500503190 - Ofloxacin
11. PP2500503211 - Aciclovir
12. PP2500503218 - Fluconazol
13. PP2500503284 - Heparin (natri)
14. PP2500503293 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
15. PP2500503435 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
16. PP2500503443 - Atorvastatin
17. PP2500503462 - Lovastatin
18. PP2500503473 - Simvastatin + ezetimibe
19. PP2500503491 - Mometason furoat + salicylic acid
20. PP2500503498 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
21. PP2500503526 - Spironolacton
22. PP2500503541 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
23. PP2500503593 - Dioctahedral smectit
24. PP2500503614 - Ursodeoxycholic acid
25. PP2500503695 - Moxifloxacin + dexamethason
26. PP2500503701 - Natri hyaluronat
27. PP2500503729 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
28. PP2500503730 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
29. PP2500503789 - Salbutamol sulfat
30. PP2500503834 - Acid amin*
31. PP2500503842 - Acid amin + điện giải (*)
32. PP2500503867 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500503073 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500502916 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500503370 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2500503481 - Adapalene
4. PP2500503499 - Tacrolimus
5. PP2500503773 - Piracetam
6. PP2500503801 - Ambroxol
1. PP2500502935 - Alendronat natri + cholecalciferol
2. PP2500503406 - Perindopril + Indapamid
1. PP2500503021 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500503030 - Cefaclor
3. PP2500503114 - Cloxacilin
4. PP2500503274 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500503363 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500503635 - Progesteron
7. PP2500503636 - Progesteron
1. PP2500503412 - Ramipril
2. PP2500503564 - Rabeprazol
1. PP2500502866 - Ibuprofen
2. PP2500503123 - Oxacilin
3. PP2500503162 - Azithromycin
4. PP2500503427 - Dobutamin
5. PP2500503429 - Dopamin hydroclorid
6. PP2500503793 - Salbutamol sulfat
1. PP2500503035 - Cefadroxil
2. PP2500503158 - Azithromycin
1. PP2500502893 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500502913 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500503843 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500502879 - Ketoprofen
2. PP2500503228 - Hydroxy cloroquin
3. PP2500503394 - Nebivolol
1. PP2500503089 - Cefpodoxim
2. PP2500503090 - Cefpodoxim
3. PP2500503142 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2500503143 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2500503545 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500503693 - Hydroxypropyl methylcellulose
7. PP2500503703 - Natri hyaluronat
8. PP2500503705 - Olopatadin hydroclorid
9. PP2500503714 - Fluticason furoat
10. PP2500503783 - Budesonid
1. PP2500503751 - Quetiapin
1. PP2500502906 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500503177 - Levofloxacin
1. PP2500502862 - Diclofenac
2. PP2500502890 - Naproxen
3. PP2500502937 - Methocarbamol
4. PP2500502963 - Mequitazin
5. PP2500503055 - Cefdinir
6. PP2500503185 - Ofloxacin
7. PP2500503210 - Acyclovir
8. PP2500503303 - Diltiazem
9. PP2500503388 - Losartan + hydroclorothiazid
10. PP2500503414 - Ramipril
11. PP2500503525 - Spironolacton
12. PP2500503544 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
13. PP2500503552 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
14. PP2500503553 - Nizatidin
15. PP2500503575 - Hyoscin Butylbromid
16. PP2500503592 - Dioctahedral smectit
17. PP2500503627 - Methyl prednisolon
18. PP2500503657 - Glipizid
19. PP2500503681 - Propylthiouracil
20. PP2500503685 - Baclofen
21. PP2500503809 - Carbocistein
22. PP2500503815 - Carbocistein
23. PP2500503817 - Terpin hydrat + Codein
1. PP2500503605 - L-Ornithin-L-Aspartat
2. PP2500503735 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500503195 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2500503213 - Aciclovir
3. PP2500503560 - Rabeprazol
1. PP2500503405 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500503023 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500502940 - Bilastine
1. PP2500503012 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500503049 - Cefamandol
3. PP2500503165 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500502870 - Ibuprofen
2. PP2500502923 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
3. PP2500502941 - Cetirizin
4. PP2500503037 - Cefalexin
5. PP2500503040 - Cefalexin
6. PP2500503042 - Cefalexin
7. PP2500503121 - Imipenem + cilastatin*
8. PP2500503139 - Amikacin
9. PP2500503156 - Tinidazol
10. PP2500503305 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2500503311 - Nicorandil
12. PP2500503312 - Nicorandil
13. PP2500503358 - Cilnidipin
14. PP2500503359 - Cilnidipin
15. PP2500503372 - Felodipin
16. PP2500503381 - Lisinopril
17. PP2500503411 - Ramipril
18. PP2500503421 - Valsartan
19. PP2500503433 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
20. PP2500503549 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
21. PP2500503578 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
22. PP2500503584 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
23. PP2500503585 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
24. PP2500503620 - Hydrocortison
25. PP2500503622 - Methyl prednisolon
26. PP2500503643 - Empagliflozin
1. PP2500503111 - Cefuroxim
2. PP2500503640 - Acarbose
1. PP2500503226 - Terbinafin (hydrocloride)
2. PP2500503480 - Adapalen
3. PP2500503483 - Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
4. PP2500503492 - Mupirocin
5. PP2500503493 - Mupirocin
6. PP2500503497 - Salicylic acid + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
7. PP2500503616 - Betamethason
1. PP2500502884 - Meloxicam
2. PP2500502900 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500502902 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500502907 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2500502910 - Paracetamol + chlorpheniramin
6. PP2500502943 - Chlorpheniramin
7. PP2500503011 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2500503109 - Ceftriaxon
9. PP2500503161 - Azithromycin
10. PP2500503214 - Aciclovir
11. PP2500503222 - Ketoconazol
12. PP2500503223 - Ketoconazol
13. PP2500503282 - Etamsylat
14. PP2500503485 - Clotrimazol
15. PP2500503498 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
16. PP2500503499 - Tacrolimus
17. PP2500503516 - Povidon iodin
18. PP2500503522 - Furosemid + spironolacton
19. PP2500503527 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
20. PP2500503535 - Famotidin
21. PP2500503558 - Pantoprazol
22. PP2500503602 - Diosmin
23. PP2500503632 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
24. PP2500503696 - Natri clorid
25. PP2500503733 - Zopiclon
26. PP2500503761 - Acetyl leucin
27. PP2500503768 - Ginkgo biloba
28. PP2500503806 - Bromhexin hydroclorid
29. PP2500503891 - Vitamin B1 + B6 + B12
30. PP2500503901 - Vitamin C
1. PP2500503203 - Teicoplanin
2. PP2500503216 - Ciclopiroxolamin
3. PP2500503271 - Sắt sucrose (hay dextran)
4. PP2500503310 - Nicorandil
5. PP2500503365 - Enalapril + Hydroclorothiazid
6. PP2500503484 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
7. PP2500503489 - Mometason furoat
8. PP2500503494 - Mupirocin
9. PP2500503502 - Urea
1. PP2500503881 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
1. PP2500503270 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2500503330 - Amlodipin + losartan
3. PP2500503428 - Dobutamin
4. PP2500503565 - Rabeprazol
5. PP2500503673 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500502930 - Probenecid
2. PP2500502970 - Glutathione
3. PP2500503023 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500503085 - Cefoxitin
5. PP2500503103 - Ceftizoxim
1. PP2500503690 - Fluorometholon
1. PP2500502851 - Aceclofenac
2. PP2500502977 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500502856 - Dexibuprofen
2. PP2500503125 - Oxacilin
3. PP2500503755 - Sulpirid
4. PP2500503833 - Acid amin*
1. PP2500502820 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500502839 - Proparacain hydroclorid
3. PP2500502841 - Propofol
4. PP2500502843 - Sevoflurane
5. PP2500502861 - Diclofenac
6. PP2500502935 - Alendronat natri + cholecalciferol
7. PP2500502978 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
8. PP2500502981 - Phenylephrin
9. PP2500503144 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2500503145 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
11. PP2500503152 - Metronidazol
12. PP2500503168 - Ciprofloxacin
13. PP2500503183 - Moxifloxacin
14. PP2500503236 - Cyclophosphamid
15. PP2500503257 - Letrozol
16. PP2500503291 - Albumin
17. PP2500503340 - Bisoprolol
18. PP2500503422 - Valsartan +Hydrochlorothiazid
19. PP2500503428 - Dobutamin
20. PP2500503485 - Clotrimazol
21. PP2500503488 - Isotretinoin
22. PP2500503537 - Famotidin
23. PP2500503564 - Rabeprazol
24. PP2500503568 - Ondansetron
25. PP2500503607 - Octreotid
26. PP2500503612 - Trimebutin maleat
27. PP2500503623 - Methyl prednisolon
28. PP2500503628 - Methyl prednisolon
29. PP2500503630 - Methyl prednisolon
30. PP2500503660 - Insulin người trộn, hỗn hợp
31. PP2500503709 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
32. PP2500503716 - Xylometazolin
33. PP2500503717 - Xylometazolin
1. PP2500503346 - Candesartan
2. PP2500503363 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500503469 - Rosuvastatin
1. PP2500503795 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500502821 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500502830 - Levobupivacain
3. PP2500502833 - Lidocain hydroclorid
4. PP2500502838 - Procain hydroclorid
5. PP2500502849 - Rocuronium bromid
6. PP2500502855 - Aescin
7. PP2500502859 - Diclofenac
8. PP2500502864 - Etoricoxib
9. PP2500502867 - Ibuprofen
10. PP2500502869 - Ibuprofen
11. PP2500502873 - Ibuprofen
12. PP2500502882 - Ketorolac
13. PP2500502883 - Ketorolac
14. PP2500502886 - Meloxicam
15. PP2500502892 - Nefopam hydroclorid
16. PP2500502900 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500502905 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500502906 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500502920 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
20. PP2500502926 - Piroxicam
21. PP2500502927 - Tenoxicam
22. PP2500502928 - Allopurinol
23. PP2500502933 - Glucosamin
24. PP2500502939 - Alimemazin
25. PP2500502944 - Desloratadin
26. PP2500502949 - Dexchlorpheniramin
27. PP2500502952 - Epinephrin (adrenalin)
28. PP2500502953 - Epinephrin (adrenalin)
29. PP2500502964 - Promethazin hydroclorid
30. PP2500502968 - Deferoxamin
31. PP2500502972 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
32. PP2500502983 - Sorbitol
33. PP2500502984 - Sugammadex
34. PP2500502986 - Gabapentin
35. PP2500502993 - Pregabalin
36. PP2500503006 - Amoxicilin
37. PP2500503007 - Amoxicilin
38. PP2500503014 - Amoxicilin + Acid clavulanic
39. PP2500503017 - Amoxicilin + Acid clavulanic
40. PP2500503025 - Ampicilin + Sulbactam
41. PP2500503026 - Ampicilin + Sulbactam
42. PP2500503033 - Cefadroxil
43. PP2500503038 - Cefalexin
44. PP2500503056 - Cefdinir
45. PP2500503065 - Cefoperazon
46. PP2500503066 - Cefoperazon
47. PP2500503067 - Cefoperazon
48. PP2500503068 - Cefoperazon
49. PP2500503076 - Cefoperazon + sulbactam
50. PP2500503080 - Cefotiam
51. PP2500503088 - Cefpodoxim
52. PP2500503095 - Cefpodoxim
53. PP2500503102 - Ceftizoxim
54. PP2500503104 - Ceftizoxim
55. PP2500503116 - Cloxacilin
56. PP2500503118 - Doripenem*
57. PP2500503120 - Imipenem + cilastatin*
58. PP2500503126 - Oxacilin
59. PP2500503132 - Piperacilin
60. PP2500503133 - Piperacilin + tazobactam
61. PP2500503136 - Ticarcillin + acid Clavulanic
62. PP2500503141 - Gentamicin
63. PP2500503154 - Metronidazol
64. PP2500503163 - Clarithromycin
65. PP2500503175 - Levofloxacin
66. PP2500503179 - Moxifloxacin
67. PP2500503180 - Moxifloxacin
68. PP2500503193 - Sulfadiazine bạc
69. PP2500503197 - Colistin*
70. PP2500503198 - Colistin*
71. PP2500503199 - Fosfomycin*
72. PP2500503204 - Vancomycin
73. PP2500503206 - Tenofovir (TDF)
74. PP2500503209 - Sofosbuvir + Velpatasvir
75. PP2500503218 - Fluconazol
76. PP2500503222 - Ketoconazol
77. PP2500503223 - Ketoconazol
78. PP2500503235 - Cisplatin
79. PP2500503237 - Docetaxel
80. PP2500503238 - Doxorubicin
81. PP2500503239 - Epirubicin hydrochloride
82. PP2500503240 - Epirubicin hydrochloride
83. PP2500503241 - Fluorouracil (5-FU)
84. PP2500503242 - Fluorouracil (5-FU)
85. PP2500503243 - Gemcitabin
86. PP2500503245 - Irinotecan
87. PP2500503246 - Mesna
88. PP2500503249 - Oxaliplatin
89. PP2500503250 - Paclitaxel
90. PP2500503251 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
91. PP2500503261 - Alfuzosin
92. PP2500503263 - Flavoxat
93. PP2500503264 - Levodopa + Carbidopa
94. PP2500503265 - Levodopa + Carbidopa
95. PP2500503272 - Sắt fumarat + acid folic
96. PP2500503281 - Sắt sulfat + acid folic
97. PP2500503288 - Tranexamic acid
98. PP2500503289 - Tranexamic acid
99. PP2500503298 - Deferipron
100. PP2500503308 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
101. PP2500503313 - Nicorandil
102. PP2500503315 - Trimetazidin
103. PP2500503325 - Amlodipin
104. PP2500503335 - Amlodipin + Telmisartan
105. PP2500503337 - Amlodipine + Valsartan
106. PP2500503343 - Candesartan
107. PP2500503344 - Candesartan
108. PP2500503346 - Candesartan
109. PP2500503347 - Candesartan
110. PP2500503348 - Candesartan + Hydroclorothiazid
111. PP2500503350 - Captopril
112. PP2500503357 - Cilnidipin
113. PP2500503366 - Enalapril + hydrochlorothiazid
114. PP2500503371 - Felodipin
115. PP2500503380 - Lisinopril
116. PP2500503386 - Losartan
117. PP2500503412 - Ramipril
118. PP2500503417 - Telmisartan + hydroclorothiazid
119. PP2500503432 - Acenocoumarol
120. PP2500503437 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
121. PP2500503441 - Rivaroxaban
122. PP2500503442 - Ticagrelor
123. PP2500503449 - Bezafibrat
124. PP2500503457 - Fluvastatin
125. PP2500503458 - Fluvastatin
126. PP2500503459 - Fluvastatin
127. PP2500503465 - Pravastatin
128. PP2500503469 - Rosuvastatin
129. PP2500503470 - Rosuvastatin
130. PP2500503471 - Simvastatin
131. PP2500503477 - Fructose 1,6diphosphat
132. PP2500503485 - Clotrimazol
133. PP2500503487 - Fusidic acid + Hydrocortison
134. PP2500503501 - Tyrothricin
135. PP2500503512 - Cồn 70º
136. PP2500503517 - Povidon iodin
137. PP2500503520 - Furosemid
138. PP2500503526 - Spironolacton
139. PP2500503528 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
140. PP2500503529 - Bismuth
141. PP2500503530 - Cimetidin
142. PP2500503532 - Famotidin
143. PP2500503533 - Famotidin
144. PP2500503536 - Famotidin
145. PP2500503542 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
146. PP2500503550 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
147. PP2500503551 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
148. PP2500503556 - Esomeprazol
149. PP2500503570 - Alverin cifrat + simethicon
150. PP2500503579 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
151. PP2500503592 - Dioctahedral smectit
152. PP2500503595 - Kẽm gluconat
153. PP2500503596 - Kẽm Gluconat
154. PP2500503597 - Lactobacillus acidophilus
155. PP2500503608 - Octreotid
156. PP2500503611 - Silymarin
157. PP2500503617 - Dexamethasone
158. PP2500503619 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin
159. PP2500503626 - Methyl prednisolon
160. PP2500503629 - Methyl prednisolon
161. PP2500503639 - Acarbose
162. PP2500503640 - Acarbose
163. PP2500503649 - Gliclazid
164. PP2500503650 - Gliclazid
165. PP2500503655 - Glimepiride + Metformin
166. PP2500503676 - Vildagliptin + Metformin
167. PP2500503698 - Natri clorid
168. PP2500503715 - Fluticason propionat
169. PP2500503721 - Methyl ergometrin maleat
170. PP2500503766 - Galantamin
171. PP2500503777 - Aminophylin
172. PP2500503789 - Salbutamol sulfat
173. PP2500503794 - Salbutamol sulfat
174. PP2500503799 - Terbutalin
175. PP2500503822 - Mometason furoat
176. PP2500503826 - Kali clorid
177. PP2500503830 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
178. PP2500503831 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
179. PP2500503836 - Acid amin*
180. PP2500503838 - Acid amin*
181. PP2500503839 - Acid amin*
182. PP2500503851 - Glucose
183. PP2500503852 - Glucose
184. PP2500503854 - Glucose
185. PP2500503855 - Kali clorid
186. PP2500503859 - Natri clorid
187. PP2500503861 - Natri clorid
188. PP2500503864 - Natri clorid
189. PP2500503869 - Nhũ dịch lipid
190. PP2500503870 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
191. PP2500503871 - Ringer acetat
192. PP2500503873 - Nước cất pha tiêm
193. PP2500503874 - Nước cất pha tiêm
194. PP2500503886 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
195. PP2500503887 - Vitamin B1
196. PP2500503888 - Vitamin B1
197. PP2500503889 - Vitamin B1
198. PP2500503892 - Vitamin B1 +B6 +B12
199. PP2500503895 - Vitamin B6
200. PP2500503896 - Vitamin B6
1. PP2500502901 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500502902 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500503253 - Imatinib
4. PP2500503385 - Losartan
5. PP2500503645 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500502889 - Naproxen
2. PP2500502992 - Pregabalin
3. PP2500503410 - Ramipril
4. PP2500503473 - Simvastatin + ezetimibe
5. PP2500503482 - Calcipotriol
6. PP2500503499 - Tacrolimus
7. PP2500503500 - Tyrothricin
8. PP2500503598 - Loperamide
9. PP2500503753 - Risperidon
1. PP2500503268 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500502819 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500502832 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500502845 - Atracurium besylat
4. PP2500502847 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2500502848 - Rocuronium bromid
6. PP2500502954 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2500502959 - Ketotifen
8. PP2500502973 - Naloxon hydroclorid
9. PP2500502974 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2500502982 - Polystyren
11. PP2500503174 - Levofloxacin
12. PP2500503182 - Moxifloxacin
13. PP2500503200 - Fosfomycin*
14. PP2500503201 - Linezolid*
15. PP2500503268 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
16. PP2500503319 - Adenosin triphosphat
17. PP2500503320 - Amiodaron hydroclorid
18. PP2500503395 - Nicardipin
19. PP2500503424 - Digoxin
20. PP2500503428 - Dobutamin
21. PP2500503431 - Milrinon
22. PP2500503479 - Nimodipin
23. PP2500503581 - Glycerol
24. PP2500503596 - Kẽm Gluconat
25. PP2500503689 - Atropin sulfat
26. PP2500503692 - Hydroxypropyl methylcellulose
27. PP2500503694 - Moxifloxacin + dexamethason
28. PP2500503699 - Natri hyaluronat
29. PP2500503700 - Natri hyaluronat
30. PP2500503719 - Carbetocin
31. PP2500503720 - Carboprost tromethamin
32. PP2500503721 - Methyl ergometrin maleat
33. PP2500503726 - Atosiban
34. PP2500503763 - Acetyl leucin
35. PP2500503779 - Budesonid
36. PP2500503781 - Budesonid
37. PP2500503790 - Salbutamol sulfat
38. PP2500503791 - Salbutamol sulfat
39. PP2500503796 - Salbutamol + ipratropium
40. PP2500503798 - Terbutalin
41. PP2500503820 - N-acetylcystein
42. PP2500503821 - Cafein citrat
43. PP2500503856 - Magnesi sulfat heptahydrat
44. PP2500503884 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500503231 - Pyrazinamid
2. PP2500503233 - Rifampicin + isoniazid
3. PP2500503592 - Dioctahedral smectit
4. PP2500503876 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500502824 - Diazepam
2. PP2500502826 - Fentanyl
3. PP2500502829 - Ketamin
4. PP2500502887 - Morphin
5. PP2500502888 - Morphin
6. PP2500502903 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500502969 - Ephedrin
8. PP2500503283 - Heparin (natri)
9. PP2500503503 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
10. PP2500503504 - Gadoteric acid
11. PP2500503505 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
12. PP2500503506 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
13. PP2500503514 - Povidon iodin
14. PP2500503515 - Povidon iodin
15. PP2500503732 - Diazepam
16. PP2500503825 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2500503244 - Hydroxyurea
2. PP2500503252 - Gefitinib
1. PP2500503727 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2500503728 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2500503113 - Cloxacilin
1. PP2500502872 - Ibuprofen
2. PP2500502873 - Ibuprofen
3. PP2500502874 - Ibuprofen
4. PP2500502945 - Desloratadin
5. PP2500503470 - Rosuvastatin
6. PP2500503486 - Clobetasol propionat
7. PP2500503489 - Mometason furoat
8. PP2500503490 - Mometasone Furoat
9. PP2500503538 - Guaiazulen + dimethicon
10. PP2500503627 - Methyl prednisolon
11. PP2500503794 - Salbutamol sulfat
1. PP2500503044 - Cefamandol
2. PP2500503138 - Amikacin
3. PP2500503140 - Amikacin
4. PP2500503286 - Phytomenadion (vitamin Kl)
5. PP2500503329 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2500503520 - Furosemid
7. PP2500503562 - Rabeprazol
8. PP2500503615 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2500502944 - Desloratadin
2. PP2500503256 - Fulvestrant
1. PP2500502861 - Diclofenac
2. PP2500502941 - Cetirizin
3. PP2500502994 - Pregabalin
4. PP2500503063 - Cefmetazol
5. PP2500503074 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500503100 - Ceftazidim
7. PP2500503108 - Ceftriaxon
8. PP2500503109 - Ceftriaxon
9. PP2500503150 - Tobramycin + Dexamethason
10. PP2500503155 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
11. PP2500503160 - Azithromycin
12. PP2500503181 - Moxifloxacin
13. PP2500503190 - Ofloxacin
14. PP2500503268 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
15. PP2500503394 - Nebivolol
16. PP2500503405 - Perindopril + Amlodipin
17. PP2500503418 - Telmisartan + Hydrochlothiazid
18. PP2500503435 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
19. PP2500503448 - Atorvastatin + Ezetimibe
20. PP2500503521 - Furosemid
21. PP2500503532 - Famotidin
22. PP2500503536 - Famotidin
23. PP2500503593 - Dioctahedral smectit
24. PP2500503614 - Ursodeoxycholic acid
25. PP2500503656 - Glipizid
26. PP2500503695 - Moxifloxacin + dexamethason
27. PP2500503701 - Natri hyaluronat
28. PP2500503776 - Vinpocetin
29. PP2500503844 - Acid amin + glucose + lipid
30. PP2500503845 - Acid amin + glucose + lipid
31. PP2500503880 - Calci lactat
32. PP2500503883 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
33. PP2500503899 - Vitamin C
1. PP2500502902 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500502941 - Cetirizin
3. PP2500503514 - Povidon iodin
4. PP2500503515 - Povidon iodin
5. PP2500503516 - Povidon iodin
6. PP2500503818 - N-acetylcystein
1. PP2500503215 - Entecavir
1. PP2500502878 - Ketoprofen
2. PP2500503118 - Doripenem*
3. PP2500503296 - Deferasirox
4. PP2500503297 - Deferasirox
5. PP2500503323 - Verapamil hydrochloride
6. PP2500503464 - Pravastatin
7. PP2500503478 - Nimodipin
8. PP2500503804 - Ambroxol
1. PP2500503082 - Cefoxitin
1. PP2500502831 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500503291 - Albumin
1. PP2500502901 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500503083 - Cefoxitin
3. PP2500503086 - Cefoxitin
4. PP2500503101 - Ceftizoxim
5. PP2500503106 - Ceftizoxim
6. PP2500503113 - Cloxacilin
7. PP2500503376 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2500503402 - Perindopril + Amlodipin
9. PP2500503447 - Atorvastatin + Ezetimibe
10. PP2500503456 - Fluvastatin
11. PP2500503829 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500503227 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
2. PP2500503603 - Diosmin
3. PP2500503877 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500502880 - Ketoprofen
2. PP2500502885 - Meloxicam
3. PP2500502971 - Glutathione
4. PP2500503078 - Cefotiam
5. PP2500503153 - Metronidazol
6. PP2500503159 - Azithromycin
7. PP2500503299 - Erythropoietin
8. PP2500503300 - Erythropoietin
9. PP2500503302 - Filgrastim
10. PP2500503391 - Metoprolol
11. PP2500503425 - Digoxin
12. PP2500503555 - Esomeprazol
13. PP2500503606 - L-Omithin - L- aspartat
14. PP2500503775 - Piracetam
15. PP2500503843 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500503219 - Fluconazol
2. PP2500503430 - Ivabradin
3. PP2500503613 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500503063 - Cefmetazol
2. PP2500503098 - Cefradin
3. PP2500503220 - Fluconazol
4. PP2500503567 - Ondansetron
1. PP2500503722 - Oxytocin
1. PP2500503374 - Irbesartan
1. PP2500502871 - Ibuprofen
2. PP2500502874 - Ibuprofen
3. PP2500502916 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2500502989 - Levetiracetam
5. PP2500503004 - Amoxicilin
6. PP2500503046 - Cefamandol
7. PP2500503081 - Cefoxitin
8. PP2500503087 - Cefpodoxim
9. PP2500503117 - Cloxacilin
10. PP2500503129 - Piperacilin
11. PP2500503167 - Spiramycin + metronidazol
12. PP2500503280 - Sắt sulfat + acid folic
13. PP2500503352 - Captopril + hydroclorothiazid
14. PP2500503369 - Enalapril + hydrochlorothiazid
15. PP2500503436 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
16. PP2500503461 - Lovastatin
17. PP2500503463 - Pravastatin
18. PP2500503543 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
19. PP2500503672 - Sitagliptin + Metformin
20. PP2500503713 - Betahistin
21. PP2500503787 - Natri Montelukast
22. PP2500503816 - Carbocistein + Promethazin
1. PP2500503291 - Albumin
2. PP2500503734 - Febuxostat
1. PP2500502922 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
2. PP2500503077 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500503131 - Piperacilin
4. PP2500503273 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500503336 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2500503377 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500503446 - Atorvastatin + Ezetimibe
8. PP2500503519 - Furosemid
9. PP2500503592 - Dioctahedral smectit
10. PP2500503621 - Methyl prednisolon
11. PP2500503784 - Budesonide
12. PP2500503811 - Carbocistein
13. PP2500503818 - N-acetylcystein
14. PP2500503823 - Mometason Furoat
15. PP2500503879 - Calci carbonat + vitamin D3
16. PP2500503902 - Vitamin D3
1. PP2500503152 - Metronidazol
2. PP2500503220 - Fluconazol
3. PP2500503847 - Glucose
4. PP2500503849 - Glucose
5. PP2500503850 - Glucose
6. PP2500503858 - Natri clorid
7. PP2500503860 - Natri clorid
8. PP2500503862 - Natri clorid
9. PP2500503865 - Natri clorid
1. PP2500502919 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2500503172 - Levofloxacin
3. PP2500503296 - Deferasirox
4. PP2500503297 - Deferasirox
5. PP2500503588 - Bacillus subtilis
6. PP2500503592 - Dioctahedral smectit
1. PP2500502963 - Mequitazin
2. PP2500503016 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500503295 - Deferasirox
1. PP2500502836 - Midazolam
2. PP2500502897 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500502938 - Methocarbamol
4. PP2500502955 - Fexofenadin
5. PP2500502990 - Phenobarbital
6. PP2500502991 - Phenobarbital
7. PP2500502996 - Valproat natri
8. PP2500502998 - Valproat natri
9. PP2500503000 - Valproat natri
10. PP2500503165 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2500503166 - Spiramycin + metronidazol
12. PP2500503287 - Phytomenadion (vitamin K1)
13. PP2500503390 - Methyldopa
14. PP2500503400 - Perindopril
15. PP2500503564 - Rabeprazol
16. PP2500503577 - Papaverin hydroclorid
17. PP2500503736 - Clorpromazin
18. PP2500503737 - Clorpromazin
19. PP2500503740 - Haloperidol
20. PP2500503741 - Haloperidol
21. PP2500503746 - Olanzapin
22. PP2500503750 - Quetiapin
23. PP2500503757 - Amitriptylin hydroclorid
24. PP2500503764 - Citicolin
25. PP2500503773 - Piracetam
1. PP2500502865 - Etoricoxib
2. PP2500502900 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500502903 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500502909 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2500502918 - Paracetamol + Phenylephrin
6. PP2500502921 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
7. PP2500502961 - Loratadin
8. PP2500503014 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2500503017 - Amoxicilin + Acid clavulanic
10. PP2500503034 - Cefadroxil
11. PP2500503056 - Cefdinir
12. PP2500503088 - Cefpodoxim
13. PP2500503149 - Tobramycin
14. PP2500503151 - Metronidazol
15. PP2500503173 - Levofloxacin
16. PP2500503207 - Tenofovir (TDF)
17. PP2500503217 - Fluconazol
18. PP2500503316 - Trimetazidin
19. PP2500503339 - Bisoprolol
20. PP2500503356 - Cilnidipin
21. PP2500503385 - Losartan
22. PP2500503453 - Ezetimibe
23. PP2500503466 - Pravastatin
24. PP2500503594 - Kẽm Gluconat
25. PP2500503595 - Kẽm gluconat
26. PP2500503646 - Glibenclamid + metformin
27. PP2500503668 - Metformin
28. PP2500503669 - Metformin
29. PP2500503686 - Thiocolchicosid
30. PP2500503731 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
31. PP2500503770 - Pentoxifyllin
32. PP2500503784 - Budesonide
33. PP2500503837 - Acid amin*
1. PP2500502965 - Acetyl cystein
1. PP2500503051 - Cefazolin
2. PP2500503054 - Cefdinir
3. PP2500503107 - Ceftriaxon
4. PP2500503404 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500502876 - Ketoprofen
2. PP2500502896 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500502946 - Desloratadin
4. PP2500503006 - Amoxicilin
5. PP2500503015 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500503039 - Cefalexin
7. PP2500503047 - Cefamandol
8. PP2500503048 - Cefamandol
9. PP2500503064 - Cefoperazon
10. PP2500503071 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2500503085 - Cefoxitin
12. PP2500503092 - Cefpodoxim
13. PP2500503097 - Cefradin
14. PP2500503122 - Oxacilin
15. PP2500503149 - Tobramycin
16. PP2500503158 - Azithromycin
17. PP2500503187 - Ofloxacin
18. PP2500503278 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
19. PP2500503286 - Phytomenadion (vitamin Kl)
20. PP2500503349 - Candesartan + hydrochlorothiazid
21. PP2500503387 - Losartan + hydroclorothiazid
22. PP2500503398 - Nifedipin
23. PP2500503419 - Telmisartan + hydroclorothiazid
24. PP2500503421 - Valsartan
25. PP2500503451 - Bezafibrat
26. PP2500503467 - Pravastatin
27. PP2500503521 - Furosemid
28. PP2500503554 - Omeprazol
29. PP2500503572 - Drotaverin clohydrat
30. PP2500503576 - Mebeverin hydroclorid
31. PP2500503580 - Tiropramid hydroclorid
32. PP2500503618 - Dexamethason
33. PP2500503624 - Methyl prednisolon
34. PP2500503657 - Glipizid
35. PP2500503743 - Levosulpirid
36. PP2500503818 - N-acetylcystein
37. PP2500503819 - N-acetylcystein
38. PP2500503890 - Vitamin B1 + B6 + B12
39. PP2500503899 - Vitamin C
40. PP2500503900 - Vitamin C
1. PP2500502866 - Ibuprofen
2. PP2500502868 - Ibuprofen
3. PP2500502957 - Fexofenadin
4. PP2500503050 - Cefamandol
5. PP2500503062 - Cefmetazol
6. PP2500503069 - Cefoperazon
7. PP2500503072 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2500503075 - Cefoperazon + sulbactam
9. PP2500503105 - Ceftizoxim
10. PP2500503119 - Ertapenem
11. PP2500503176 - Levofloxacin
12. PP2500503327 - Amlodipin + Atorvastatin
13. PP2500503337 - Amlodipine + Valsartan
14. PP2500503375 - Irbesartan
15. PP2500503379 - Lisinopril
16. PP2500503383 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
17. PP2500503399 - Perindopril
18. PP2500503438 - Clopidogrel
19. PP2500503546 - Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon
20. PP2500503561 - Rabeprazol
21. PP2500503587 - Attapulgite hoạt hóa
22. PP2500503589 - Bacillus subtilis
23. PP2500503600 - Saccharomyces boulardii
24. PP2500503675 - Vildagliptin + metformin
25. PP2500503745 - Meclophenoxat
26. PP2500503878 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500503557 - Esomeprazol
1. PP2500503172 - Levofloxacin
2. PP2500503614 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500502908 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500503601 - Saccharomyces boulardii
3. PP2500503654 - Glimepirid + Metformin
4. PP2500503832 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm
1. PP2500503668 - Metformin
1. PP2500502841 - Propofol
2. PP2500503059 - Cefixim
3. PP2500503157 - Clindamycin
4. PP2500503718 - Xylometazolin
5. PP2500503744 - Meclofenoxat
6. PP2500503792 - Salbutamol sulfat
1. PP2500502894 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500503005 - Amoxicilin
2. PP2500503052 - Cefazolin
3. PP2500503354 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2500503455 - Fenofibrat
5. PP2500503772 - Piracetam
1. PP2500503191 - Ofloxacin
2. PP2500503192 - Ofloxacin
3. PP2500503481 - Adapalene
4. PP2500503704 - Natri hyaluronat
1. PP2500502978 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
2. PP2500503138 - Amikacin
3. PP2500503140 - Amikacin
4. PP2500503148 - Tobramycin
5. PP2500503413 - Ramipril
6. PP2500503840 - Acid amin*
1. PP2500503108 - Ceftriaxon
2. PP2500503109 - Ceftriaxon
1. PP2500502841 - Propofol
2. PP2500503178 - Moxifloxacin
3. PP2500503481 - Adapalene
4. PP2500503488 - Isotretinoin
5. PP2500503750 - Quetiapin
6. PP2500503869 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500503430 - Ivabradin
2. PP2500503563 - Rabeprazol
1. PP2500503407 - Perindopril + indapamid
2. PP2500503638 - Progesteron
1. PP2500502899 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500502936 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500502961 - Loratadin
4. PP2500503001 - Albendazol
5. PP2500503206 - Tenofovir (TDF)
6. PP2500503389 - Losartan + Hydrochlorothiazid
7. PP2500503444 - Atorvastatin
8. PP2500503523 - Furosemid + spironolacton
9. PP2500503539 - Lansoprazol
10. PP2500503666 - Metformin
1. PP2500503430 - Ivabradin
1. PP2500502827 - Fentanyl
2. PP2500502828 - Fentanyl
3. PP2500502843 - Sevoflurane
4. PP2500502884 - Meloxicam
5. PP2500502929 - Colchicin
6. PP2500503645 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500502914 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500503290 - Tranexamic acid
3. PP2500503367 - Enalapril + Hydroclorothiazide
4. PP2500503415 - Ramipril
1. PP2500502841 - Propofol
2. PP2500503178 - Moxifloxacin
3. PP2500503193 - Sulfadiazine bạc
4. PP2500503215 - Entecavir
5. PP2500503257 - Letrozol
6. PP2500503262 - Alfuzosin
7. PP2500503278 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
8. PP2500503321 - Amiodaron hydroclorid
9. PP2500503405 - Perindopril + Amlodipin
10. PP2500503422 - Valsartan +Hydrochlorothiazid
11. PP2500503474 - Simvastatin + Ezetimibe
12. PP2500503490 - Mometasone Furoat
13. PP2500503780 - Budesonid
1. PP2500502924 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
2. PP2500503091 - Cefpodoxim
3. PP2500503208 - Sofosbuvir + Velpatasvir
4. PP2500503209 - Sofosbuvir + Velpatasvir
5. PP2500503215 - Entecavir
1. PP2500502957 - Fexofenadin
2. PP2500503029 - Cefaclor
3. PP2500503032 - Cefadroxil
4. PP2500503035 - Cefadroxil
5. PP2500503040 - Cefalexin
6. PP2500503056 - Cefdinir
7. PP2500503157 - Clindamycin
8. PP2500503533 - Famotidin
9. PP2500503536 - Famotidin
10. PP2500503586 - Sorbitol
11. PP2500503734 - Febuxostat
1. PP2500503009 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500503027 - Cefaclor
3. PP2500503088 - Cefpodoxim
4. PP2500503169 - Ciprofloxacin
1. PP2500503248 - Methotrexat
1. PP2500503295 - Deferasirox
2. PP2500503671 - Sitagliptin
1. PP2500502834 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500503010 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500503018 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500503022 - Ampicilin + Sulbactam
5. PP2500503036 - Cefadroxil
6. PP2500503041 - Cefalexin
7. PP2500503084 - Cefoxitin
8. PP2500503112 - Cefuroxim
9. PP2500503134 - Piperacilin + tazobactam
10. PP2500503135 - Ticarcillin + acid Clavulanic
11. PP2500503188 - Ofloxacin
12. PP2500503898 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500503613 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500503567 - Ondansetron
1. PP2500503762 - Acetyl leucin
1. PP2500503450 - Bezafibrat