Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (1.088 mặt hàng)

Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược phẩm PND vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của Công ty TNHH dược phẩm Luca vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (1.088 mặt hàng)
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm: cung ứng thuốc phục vụ cho các cơ sở y tế công lập tỉnh Tuyên Quang năm 2026 (khu vực tỉnh Hà Giang cũ)
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:45 24/11/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
12:24 24/11/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
147
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500502819 Bupivacain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 89.208.000 89.208.000 0
2 PP2500502820 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 20.274.500 20.274.500 0
3 PP2500502821 Bupivacain hydroclorid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 62.015.000 62.015.000 0
4 PP2500502824 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 47.200.000 47.200.000 0
5 PP2500502825 Etomidat vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
6 PP2500502826 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 140.852.250 140.852.250 0
7 PP2500502827 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 57.525.000 150 203.000.000 203.000.000 0
8 PP2500502828 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 57.525.000 150 628.575.000 628.575.000 0
9 PP2500502829 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 91.345.800 91.345.800 0
10 PP2500502830 Levobupivacain vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 28.560.000 28.560.000 0
11 PP2500502831 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 74.155.000 150 1.950.000 1.950.000 0
12 PP2500502832 Lidocain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 77.250.000 77.250.000 0
13 PP2500502833 Lidocain hydroclorid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 64.037.500 64.037.500 0
14 PP2500502834 Lidocain hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 85.500.000 85.500.000 0
15 PP2500502835 Lidocain + Epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 120 929.000 150 46.200.000 46.200.000 0
16 PP2500502836 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 978.390.000 978.390.000 0
17 PP2500502838 Procain hydroclorid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 2.782.500 2.782.500 0
18 PP2500502839 Proparacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 20.280.700 20.280.700 0
19 PP2500502840 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 414.925.000 414.925.000 0
20 PP2500502841 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 157.976.000 157.976.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 29.537.000 150 153.453.300 153.453.300 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 16.908.000 150 152.243.000 152.243.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 154.007.490 154.007.490 0
21 PP2500502843 Sevoflurane vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 1.488.368.000 1.488.368.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 57.525.000 150 1.485.251.250 1.485.251.250 0
22 PP2500502845 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 101.346.000 101.346.000 0
23 PP2500502847 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 40.458.600 40.458.600 0
24 PP2500502848 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 398.750.000 398.750.000 0
25 PP2500502849 Rocuronium bromid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 258.750.000 258.750.000 0
26 PP2500502851 Aceclofenac vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 9.988.000 150 8.900.000 8.900.000 0
vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 120 930.000 150 9.440.000 9.440.000 0
27 PP2500502852 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.832.000 150 550.800.000 550.800.000 0
28 PP2500502853 Aescin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 51.000.000 51.000.000 0
29 PP2500502855 Aescin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 206.700.000 206.700.000 0
30 PP2500502856 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 12.064.000 150 49.000.000 49.000.000 0
31 PP2500502857 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 12.529.000 150 56.925.000 56.925.000 0
32 PP2500502858 Diclofenac vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 26.737.000 150 138.105.000 138.105.000 0
33 PP2500502859 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.716.000 150 1.470.000 1.470.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.382.500 1.382.500 0
34 PP2500502861 Diclofenac vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 25.949.000 150 69.600.000 69.600.000 0
vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 26.737.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 74.889.600 74.889.600 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 67.200.000 67.200.000 0
35 PP2500502862 Diclofenac vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 22.608.000 22.608.000 0
36 PP2500502864 Etoricoxib vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 7.840.000 7.840.000 0
37 PP2500502865 Etoricoxib vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 78.750.000 78.750.000 0
38 PP2500502866 Ibuprofen vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 9.110.000 150 59.400.000 59.400.000 0
vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 48.400.000 48.400.000 0
39 PP2500502867 Ibuprofen vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 7.500.000 7.500.000 0
40 PP2500502868 Ibuprofen vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 81.840.000 81.840.000 0
41 PP2500502869 Ibuprofen vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 8.960.000 150 64.600.000 64.600.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 65.280.000 65.280.000 0
42 PP2500502870 Ibuprofen vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 76.950.000 76.950.000 0
43 PP2500502871 Ibuprofen vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 138.880.000 138.880.000 0
44 PP2500502872 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 24.850.000 24.850.000 0
45 PP2500502873 Ibuprofen vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 42.839.750 42.839.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 43.330.750 43.330.750 0
46 PP2500502874 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 5.295.000 5.295.000 0
vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 13.500.000 13.500.000 0
47 PP2500502876 Ketoprofen vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 201.400.000 201.400.000 0
48 PP2500502877 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 27.930.000 27.930.000 0
49 PP2500502878 Ketoprofen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 32.122.000 150 89.077.800 89.077.800 0
50 PP2500502879 Ketoprofen vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 8.698.000 150 34.250.000 34.250.000 0
51 PP2500502880 Ketoprofen vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 173.250.000 173.250.000 0
52 PP2500502881 Ketoprofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 9.988.000 150 60.000.000 60.000.000 0
53 PP2500502882 Ketorolac vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 7.000.000 7.000.000 0
54 PP2500502883 Ketorolac vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 122.220.000 122.220.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 122.220.000 122.220.000 0
55 PP2500502884 Meloxicam vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 120 2.296.000 150 27.889.400 27.889.400 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 1.095.000 150 43.464.000 43.464.000 0
vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 33.503.500 33.503.500 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 57.525.000 150 44.822.250 44.822.250 0
56 PP2500502885 Meloxicam vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 26.737.000 150 92.120.000 92.120.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 24.905.000 150 105.266.700 105.266.700 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 105.266.700 105.266.700 0
57 PP2500502886 Meloxicam vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 26.737.000 150 95.880.000 95.880.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 94.095.000 94.095.000 0
58 PP2500502887 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 175.001.400 175.001.400 0
59 PP2500502888 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 89.586.000 89.586.000 0
60 PP2500502889 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 17.449.000 150 32.775.000 32.775.000 0
61 PP2500502890 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 52.416.000 52.416.000 0
62 PP2500502891 Nefopam hydroclorid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.832.000 150 19.687.500 19.687.500 0
63 PP2500502892 Nefopam hydroclorid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 8.820.000 8.820.000 0
64 PP2500502893 Paracetamol (acetaminophen) vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 120 10.760.000 150 27.500.000 27.500.000 0
65 PP2500502894 Paracetamol (acetaminophen) vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 3.700.000 150 185.000.000 185.000.000 0
66 PP2500502895 Paracetamol (acetaminophen) vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 119.700.000 119.700.000 0
67 PP2500502896 Paracetamol (acetaminophen) vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 495.040.000 495.040.000 0
68 PP2500502897 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 161.990.000 161.990.000 0
69 PP2500502898 Paracetamol (acetaminophen) vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 262.675.000 262.675.000 0
70 PP2500502899 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.995.000 150 234.520.000 234.520.000 0
71 PP2500502900 Paracetamol (acetaminophen) vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 10.964.000 150 322.825.000 322.825.000 0
vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 294.730.500 294.730.500 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 453.700.000 453.700.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 314.100.000 314.100.000 0
72 PP2500502901 Paracetamol (acetaminophen) vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 33.439.000 150 581.493.000 581.493.000 0
vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 650.034.000 650.034.000 0
73 PP2500502902 Paracetamol (acetaminophen) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.716.000 150 93.082.500 93.082.500 0
vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 72.890.000 72.890.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 33.439.000 150 155.433.000 155.433.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 23.168.000 150 30.042.500 30.042.500 0
74 PP2500502903 Paracetamol (acetaminophen) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 286.599.600 286.599.600 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 290.613.600 290.613.600 0
75 PP2500502905 Paracetamol (acetaminophen) vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 99.540.000 99.540.000 0
76 PP2500502906 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 100.594.000 150 957.273.000 957.273.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 30.756.000 150 1.263.286.500 1.263.286.500 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 816.036.000 816.036.000 0
77 PP2500502907 Paracetamol + chlorpheniramin vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 10.560.000 10.560.000 0
78 PP2500502908 Paracetamol + chlorpheniramin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 11.450.000 150 150.465.000 150.465.000 0
79 PP2500502909 Paracetamol + chlorpheniramin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 30.866.000 150 13.550.000 13.550.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 13.650.000 13.650.000 0
80 PP2500502910 Paracetamol + chlorpheniramin vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 53.790.000 53.790.000 0
81 PP2500502911 Paracetamol + chlorpheniramin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 26.714.000 150 38.400.000 38.400.000 0
82 PP2500502912 Paracetamol + chlorpheniramin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 76.850.000 76.850.000 0
83 PP2500502913 Paracetamol + codein phosphat vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 120 10.760.000 150 216.000.000 216.000.000 0
84 PP2500502914 Paracetamol + codein phosphat vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 120 19.753.000 150 321.575.000 321.575.000 0
85 PP2500502916 Paracetamol + Methocarbamol vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 62.118.000 62.118.000 0
vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 92.140.000 92.140.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 7.120.000 150 50.660.000 50.660.000 0
vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 92.140.000 92.140.000 0
86 PP2500502918 Paracetamol + Phenylephrin vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 3.940.000 3.940.000 0
87 PP2500502919 Paracetamol + Tramadol vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 11.805.000 150 55.650.000 55.650.000 0
88 PP2500502920 Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 65.783.550 65.783.550 0
89 PP2500502921 Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 24.428.000 24.428.000 0
90 PP2500502922 Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 28.112.500 28.112.500 0
91 PP2500502923 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 36.100.000 36.100.000 0
92 PP2500502924 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 120 3.427.000 150 49.375.000 49.375.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 71.513.000 165 60.937.500 60.937.500 0
93 PP2500502925 Piroxicam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 3.876.000 150 128.920.000 128.920.000 0
94 PP2500502926 Piroxicam vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 68.400.000 68.400.000 0
95 PP2500502927 Tenoxicam vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 82.992.000 82.992.000 0
96 PP2500502928 Allopurinol vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 43.595.850 43.595.850 0
97 PP2500502929 Colchicin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 57.525.000 150 43.521.000 43.521.000 0
98 PP2500502930 Probenecid vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 34.193.000 150 1.482.000 1.482.000 0
99 PP2500502932 Glucosamin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 25.200.000 25.200.000 0
100 PP2500502933 Glucosamin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.250.000 1.250.000 0
101 PP2500502935 Alendronat natri + cholecalciferol vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 7.298.000 150 287.500.000 287.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 153.300.000 153.300.000 0
102 PP2500502936 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.995.000 150 86.095.000 86.095.000 0
103 PP2500502937 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 214.368.000 214.368.000 0
104 PP2500502938 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 171.500.000 171.500.000 0
105 PP2500502939 Alimemazin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 7.860.000 7.860.000 0
106 PP2500502940 Bilastine vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 2.581.000 150 17.800.000 17.800.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 120 356.000 150 17.800.000 17.800.000 0
107 PP2500502941 Cetirizin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 6.400.000 6.400.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 6.300.000 6.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 23.168.000 150 6.300.000 6.300.000 0
108 PP2500502942 Cinnarizin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 10.906.450 10.906.450 0
109 PP2500502943 Chlorpheniramin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 11.104.000 11.104.000 0
vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 5.888.000 5.888.000 0
110 PP2500502944 Desloratadin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 21.309.000 150 93.440.000 93.440.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 93.440.000 93.440.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.468.000 150 91.980.000 91.980.000 0
111 PP2500502945 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 5.032.500 5.032.500 0
112 PP2500502946 Desloratadin vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 124.740.000 124.740.000 0
113 PP2500502948 Desloratadin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 504.000 150 17.394.300 17.394.300 0
114 PP2500502949 Dexchlorpheniramin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 21.450.000 21.450.000 0
115 PP2500502951 Ebastine vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 14.175.000 14.175.000 0
116 PP2500502952 Epinephrin (adrenalin) vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 43.076.000 43.076.000 0
117 PP2500502953 Epinephrin (adrenalin) vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 16.380.000 16.380.000 0
118 PP2500502954 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 25.300.000 25.300.000 0
119 PP2500502955 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 47.250.000 47.250.000 0
120 PP2500502956 Fexofenadin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 30.866.000 150 22.050.000 22.050.000 0
121 PP2500502957 Fexofenadin vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 186.900.000 186.900.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 88.110.000 88.110.000 0
122 PP2500502959 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 6.050.000 6.050.000 0
123 PP2500502960 Ketotifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 1.090.000 1.090.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 1.092.000 1.092.000 0
124 PP2500502961 Loratadin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 30.866.000 150 9.487.000 9.487.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 8.556.200 8.556.200 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.995.000 150 7.661.200 7.661.200 0
125 PP2500502962 Loratadin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 42.627.500 42.627.500 0
126 PP2500502963 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 5.250.000 5.250.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 8.987.000 150 5.200.000 5.200.000 0
127 PP2500502964 Promethazin hydroclorid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 62.055.000 62.055.000 0
128 PP2500502965 Acetyl cystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 1.479.000 150 73.950.000 73.950.000 0
129 PP2500502967 Deferoxamin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 18.256.000 150 540.000.000 540.000.000 0
130 PP2500502968 Deferoxamin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 889.000.000 889.000.000 0
131 PP2500502969 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 307.807.500 307.807.500 0
132 PP2500502970 Glutathione vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 34.193.000 150 24.435.000 24.435.000 0
133 PP2500502971 Glutathione vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 12.900.000 12.900.000 0
134 PP2500502972 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 35.322.000 35.322.000 0
135 PP2500502973 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 3.528.000 3.528.000 0
136 PP2500502974 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 27.636.000 27.636.000 0
137 PP2500502975 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 24.225.000 24.225.000 0
138 PP2500502977 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 120 930.000 150 37.125.000 37.125.000 0
139 PP2500502978 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 21.537.110 21.537.110 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 60.000.000 150 21.381.360 21.381.360 0
140 PP2500502979 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 25.949.000 150 305.500.000 305.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 305.500.000 305.500.000 0
141 PP2500502980 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 756.000.000 756.000.000 0
142 PP2500502981 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 155.600.000 155.600.000 0
143 PP2500502982 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 5.880.000 5.880.000 0
144 PP2500502983 Sorbitol vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 89.460.000 89.460.000 0
145 PP2500502984 Sugammadex vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 32.500.000 32.500.000 0
146 PP2500502985 Carbamazepine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 53.915.820 53.915.820 0
147 PP2500502986 Gabapentin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 3.100.000 3.100.000 0
148 PP2500502987 Gabapentin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 2.581.000 150 4.250.000 4.250.000 0
149 PP2500502989 Levetiracetam vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 67.840.000 67.840.000 0
150 PP2500502990 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 2.656.500 2.656.500 0
151 PP2500502991 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 192.969.000 192.969.000 0
152 PP2500502992 Pregabalin vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 120 3.100.000 150 154.979.200 154.979.200 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 17.449.000 150 155.040.000 155.040.000 0
153 PP2500502993 Pregabalin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 89.000.000 89.000.000 0
154 PP2500502994 Pregabalin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 8.960.000 150 35.400.000 35.400.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 36.000.000 36.000.000 0
155 PP2500502995 Topiramat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 11.970.000 11.970.000 0
156 PP2500502996 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 160.440.000 160.440.000 0
157 PP2500502997 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 18.988.200 18.988.200 0
158 PP2500502998 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 304.500.000 304.500.000 0
159 PP2500502999 Valproat natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 46.250.000 46.250.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 46.231.500 46.231.500 0
160 PP2500503000 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 80.000.000 80.000.000 0
161 PP2500503001 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.995.000 150 6.323.070 6.323.070 0
162 PP2500503003 Amoxicilin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 8.960.000 150 144.000.000 144.000.000 0
163 PP2500503004 Amoxicilin vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 125.664.000 125.664.000 0
164 PP2500503005 Amoxicilin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 432.650.000 432.650.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 32.333.000 150 419.475.000 419.475.000 0
165 PP2500503006 Amoxicilin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 683.800.000 683.800.000 0
vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 657.500.000 657.500.000 0
166 PP2500503007 Amoxicilin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 966.310.000 966.310.000 0
167 PP2500503008 Amoxicilin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 861.244.000 861.244.000 0
168 PP2500503009 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 38.379.000 150 367.500.000 367.500.000 0
169 PP2500503010 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 281.925.000 281.925.000 0
170 PP2500503011 Amoxicilin + Acid clavulanic vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
171 PP2500503012 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 25.949.000 150 271.560.000 271.560.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 14.105.000 150 278.256.000 278.256.000 0
172 PP2500503013 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 394.790.000 394.790.000 0
vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 369.075.000 369.075.000 0
173 PP2500503014 Amoxicilin + Acid clavulanic vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 51.793.000 51.793.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 38.500.000 38.500.000 0
174 PP2500503015 Amoxicilin + Acid clavulanic vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 350.760.900 350.760.900 0
175 PP2500503016 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 8.987.000 150 330.824.500 330.824.500 0
176 PP2500503017 Amoxicilin + Acid clavulanic vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 599.200.000 599.200.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 476.000.000 476.000.000 0
177 PP2500503018 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 346.026.000 346.026.000 0
178 PP2500503019 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 25.949.000 150 364.475.000 364.475.000 0
179 PP2500503021 Ampicilin + Sulbactam vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 68.573.000 150 659.736.000 659.736.000 0
180 PP2500503022 Ampicilin + Sulbactam vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 420.750.000 420.750.000 0
181 PP2500503023 Ampicilin + Sulbactam vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 120 25.420.000 150 1.217.700.000 1.217.700.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 34.193.000 150 1.266.900.000 1.266.900.000 0
182 PP2500503024 Ampicilin + Sulbactam vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 861.000.000 861.000.000 0
183 PP2500503025 Ampicilin + Sulbactam vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 120.000.000 120.000.000 0
184 PP2500503026 Ampicilin + Sulbactam vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.360.000.000 1.360.000.000 0
185 PP2500503027 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 38.379.000 150 304.180.800 304.180.800 0
186 PP2500503029 Cefaclor vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 25.949.000 150 162.740.000 162.740.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 180.868.000 180.868.000 0
187 PP2500503030 Cefaclor vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 68.573.000 150 193.050.000 193.050.000 0
188 PP2500503031 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.832.000 150 1.094.500.000 1.094.500.000 0
189 PP2500503032 Cefadroxil vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 99.000.000 99.000.000 0
190 PP2500503033 Cefadroxil vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 609.000.000 609.000.000 0
191 PP2500503034 Cefadroxil vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 293.758.500 293.758.500 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 301.930.000 301.930.000 0
192 PP2500503035 Cefadroxil vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 11.796.000 150 229.950.000 229.950.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 216.300.000 216.300.000 0
193 PP2500503036 Cefadroxil vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 55.545.000 55.545.000 0
194 PP2500503037 Cefalexin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
195 PP2500503038 Cefalexin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 644.406.000 644.406.000 0
196 PP2500503039 Cefalexin vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 1.049.125.000 1.049.125.000 0
197 PP2500503040 Cefalexin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 108.900.000 108.900.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 82.500.000 82.500.000 0
198 PP2500503041 Cefalexin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 179.400.000 179.400.000 0
199 PP2500503042 Cefalexin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
200 PP2500503043 Cefalothin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 96.000.000 96.000.000 0
201 PP2500503044 Cefamandol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 137.114.000 155 1.625.000.000 1.625.000.000 0
202 PP2500503045 Cefamandol vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 834.400.000 834.400.000 0
203 PP2500503046 Cefamandol vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 579.500.000 579.500.000 0
204 PP2500503047 Cefamandol vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 66.000.000 66.000.000 0
205 PP2500503048 Cefamandol vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 2.551.500.000 2.551.500.000 0
206 PP2500503049 Cefamandol vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 14.105.000 150 465.500.000 465.500.000 0
207 PP2500503050 Cefamandol vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 2.772.000.000 2.772.000.000 0
208 PP2500503051 Cefazolin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 28.260.000 150 291.000.000 291.000.000 0
209 PP2500503052 Cefazolin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 32.333.000 150 718.200.000 718.200.000 0
210 PP2500503053 Cefazolin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 309.287.000 309.287.000 0
211 PP2500503054 Cefdinir vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 28.260.000 150 210.000.000 210.000.000 0
212 PP2500503055 Cefdinir vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 45.900.000 45.900.000 0
213 PP2500503056 Cefdinir vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 136.950.000 136.950.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 128.700.000 128.700.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 115.170.000 115.170.000 0
214 PP2500503057 Cefdinir vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 26.714.000 150 138.450.000 138.450.000 0
215 PP2500503059 Cefixim vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 29.537.000 150 369.000.000 369.000.000 0
216 PP2500503060 Cefixim vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 464.880.000 464.880.000 0
217 PP2500503061 Cefixim vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 70.800.000 70.800.000 0
218 PP2500503062 Cefmetazol vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 764.400.000 764.400.000 0
219 PP2500503063 Cefmetazol vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 19.702.000 150 188.780.000 188.780.000 0
220 PP2500503064 Cefoperazon vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 1.032.500.000 1.032.500.000 0
221 PP2500503065 Cefoperazon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.080.000.000 1.080.000.000 0
222 PP2500503066 Cefoperazon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 963.200.000 963.200.000 0
223 PP2500503067 Cefoperazon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.153.700.000 1.153.700.000 0
224 PP2500503068 Cefoperazon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.045.500.000 1.045.500.000 0
225 PP2500503069 Cefoperazon vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 1.409.929.500 1.409.929.500 0
226 PP2500503070 Cefoperazon + sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 120 24.905.000 150 1.140.000.000 1.140.000.000 0
227 PP2500503071 Cefoperazon + sulbactam vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 978.750.000 978.750.000 0
228 PP2500503072 Cefoperazon + sulbactam vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 1.638.000.000 1.638.000.000 0
229 PP2500503073 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 120 1.837.000 150 91.875.000 91.875.000 0
230 PP2500503074 Cefoperazon + sulbactam vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 2.738.000.000 2.738.000.000 0
231 PP2500503075 Cefoperazon + sulbactam vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 1.494.000.000 1.494.000.000 0
232 PP2500503076 Cefoperazon + sulbactam vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 315.000.000 315.000.000 0
233 PP2500503077 Cefoperazon + sulbactam vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 1.755.000.000 1.755.000.000 0
234 PP2500503078 Cefotiam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 872.100.000 872.100.000 0
235 PP2500503079 Cefotiam vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 34.375.000 150 1.718.750.000 1.718.750.000 0
236 PP2500503080 Cefotiam vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 118.000.000 118.000.000 0
237 PP2500503081 Cefoxitin vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 1.121.000.000 1.121.000.000 0
238 PP2500503082 Cefoxitin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 41.142.000 150 1.932.000.000 1.932.000.000 0
239 PP2500503083 Cefoxitin vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 933.300.000 933.300.000 0
240 PP2500503084 Cefoxitin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
241 PP2500503085 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 34.193.000 150 99.750.000 99.750.000 0
vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 99.740.000 99.740.000 0
242 PP2500503086 Cefoxitin vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 2.241.000.000 2.241.000.000 0
243 PP2500503087 Cefpodoxim vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 62.900.000 62.900.000 0
244 PP2500503088 Cefpodoxim vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 51.187.500 51.187.500 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 41.875.000 41.875.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 38.379.000 150 51.187.500 51.187.500 0
245 PP2500503089 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.186.000 150 70.000.000 70.000.000 0
246 PP2500503090 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.186.000 150 75.000.000 75.000.000 0
247 PP2500503091 Cefpodoxim vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 71.513.000 165 347.100.000 347.100.000 0
248 PP2500503092 Cefpodoxim vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 61.067.000 61.067.000 0
249 PP2500503093 Cefpodoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 157.500.000 157.500.000 0
250 PP2500503095 Cefpodoxim vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 144.500.000 144.500.000 0
251 PP2500503096 Cefpodoxim vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 192.000 150 680.000 680.000 0
252 PP2500503097 Cefradin vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 315.000.000 315.000.000 0
253 PP2500503098 Cefradin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 19.702.000 150 739.200.000 739.200.000 0
254 PP2500503100 Ceftazidim vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 774.060.000 774.060.000 0
255 PP2500503101 Ceftizoxim vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 1.599.696.000 1.599.696.000 0
256 PP2500503102 Ceftizoxim vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.411.200.000 1.411.200.000 0
257 PP2500503103 Ceftizoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 311.850.000 311.850.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 34.193.000 150 301.400.000 301.400.000 0
258 PP2500503104 Ceftizoxim vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 77.792.000 150 3.706.560.000 3.706.560.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 3.889.600.000 3.889.600.000 0
259 PP2500503105 Ceftizoxim vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 1.569.500.000 1.569.500.000 0
260 PP2500503106 Ceftizoxim vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 83.000.000 83.000.000 0
261 PP2500503107 Ceftriaxon vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 28.260.000 150 516.000.000 516.000.000 0
262 PP2500503108 Ceftriaxon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 1.288.794.000 1.288.794.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 1.057.875.000 1.057.875.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 56.750.000 150 1.031.680.000 1.031.680.000 0
263 PP2500503109 Ceftriaxon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 1.023.360.000 1.023.360.000 0
vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 928.000.000 928.000.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 56.750.000 150 819.200.000 819.200.000 0
264 PP2500503110 Ceftriaxon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 686.000.000 686.000.000 0
265 PP2500503111 Cefuroxim vn2500567023 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 5.358.000 150 239.425.000 239.425.000 0
266 PP2500503112 Cefuroxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 39.816.000 39.816.000 0
267 PP2500503113 Cloxacilin vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 120 7.200.000 150 360.000.000 360.000.000 0
vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 360.000.000 360.000.000 0
268 PP2500503114 Cloxacilin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 68.573.000 150 2.396.800.000 2.396.800.000 0
269 PP2500503115 Cloxacilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 804.000.000 804.000.000 0
270 PP2500503116 Cloxacilin vn0103035734 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH 120 4.245.000 150 212.250.000 212.250.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 211.250.000 211.250.000 0
271 PP2500503117 Cloxacilin vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 576.000.000 576.000.000 0
272 PP2500503118 Doripenem* vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 32.122.000 150 440.000.000 440.000.000 0
273 PP2500503119 Ertapenem vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 218.800.000 218.800.000 0
274 PP2500503120 Imipenem + cilastatin* vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 370.500.000 370.500.000 0
275 PP2500503121 Imipenem + cilastatin* vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 39.934.000 39.934.000 0
276 PP2500503122 Oxacilin vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
277 PP2500503123 Oxacilin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 9.110.000 150 216.000.000 216.000.000 0
278 PP2500503124 Oxacilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 593.680.000 593.680.000 0
279 PP2500503125 Oxacilin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 12.064.000 150 171.600.000 171.600.000 0
280 PP2500503126 Oxacilin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 279.000.000 279.000.000 0
281 PP2500503127 Oxacilin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 75.000.000 75.000.000 0
282 PP2500503128 Oxacilin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 9.996.000 9.996.000 0
283 PP2500503129 Piperacilin vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 1.151.880.000 1.151.880.000 0
284 PP2500503130 Piperacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 100.594.000 150 508.480.000 508.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 563.200.000 563.200.000 0
285 PP2500503131 Piperacilin vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 725.900.000 725.900.000 0
286 PP2500503132 Piperacilin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.518.000.000 1.518.000.000 0
287 PP2500503133 Piperacilin + tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 59.400.000 59.400.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 65.000.000 65.000.000 0
288 PP2500503134 Piperacilin + tazobactam vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 910.000.000 910.000.000 0
289 PP2500503135 Ticarcillin + acid Clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 490.000.000 490.000.000 0
290 PP2500503136 Ticarcillin + acid Clavulanic vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.372.000.000 1.372.000.000 0
291 PP2500503137 Ticarcillin + acid Clavulanic vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 470.250.000 470.250.000 0
292 PP2500503138 Amikacin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 137.114.000 155 344.488.500 344.488.500 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 60.000.000 150 340.559.100 340.559.100 0
293 PP2500503139 Amikacin vn0201749511 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA 120 13.920.000 150 256.000.000 256.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 26.714.000 150 328.000.000 328.000.000 0
vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 696.000.000 696.000.000 0
294 PP2500503140 Amikacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 1.452.581.000 1.452.581.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 137.114.000 155 1.464.500.000 1.464.500.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 60.000.000 150 1.610.950.000 1.610.950.000 0
295 PP2500503141 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.716.000 150 59.682.000 59.682.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 59.160.000 59.160.000 0
296 PP2500503142 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.186.000 150 99.900.000 99.900.000 0
297 PP2500503143 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.186.000 150 218.300.000 218.300.000 0
298 PP2500503144 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 179.740.000 179.740.000 0
299 PP2500503145 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 176.460.000 176.460.000 0
300 PP2500503146 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 21.298.000 150 277.750.000 277.750.000 0
301 PP2500503148 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 60.000.000 150 551.029.500 551.029.500 0
302 PP2500503149 Tobramycin vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 555.500.000 555.500.000 0
vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 555.500.000 555.500.000 0
303 PP2500503150 Tobramycin + Dexamethason vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 87.075.000 87.075.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 87.075.000 87.075.000 0
304 PP2500503151 Metronidazol vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 112.316.400 112.316.400 0
305 PP2500503152 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 401.582.500 401.582.500 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 233.388.000 150 401.582.500 401.582.500 0
306 PP2500503153 Metronidazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 1.912.400.000 1.912.400.000 0
307 PP2500503154 Metronidazol vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 23.800.000 23.800.000 0
308 PP2500503155 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 246.915.000 246.915.000 0
309 PP2500503156 Tinidazol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 2.544.000.000 2.544.000.000 0
310 PP2500503157 Clindamycin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 29.537.000 150 458.986.500 458.986.500 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 346.950.000 346.950.000 0
311 PP2500503158 Azithromycin vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 11.796.000 150 261.740.000 261.740.000 0
vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 316.848.000 316.848.000 0
312 PP2500503159 Azithromycin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 240.700.000 240.700.000 0
313 PP2500503160 Azithromycin vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 35.475.000 35.475.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 35.475.000 35.475.000 0
314 PP2500503161 Azithromycin vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 42.340.000 42.340.000 0
315 PP2500503162 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 9.110.000 150 13.500.000 13.500.000 0
316 PP2500503163 Clarithromycin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 28.875.000 28.875.000 0
317 PP2500503164 Roxithromycin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 21.186.000 150 4.500.000 4.500.000 0
318 PP2500503165 Spiramycin + metronidazol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 120 10.964.000 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 83.790.000 83.790.000 0
vn5600180106 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN 120 14.105.000 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 81.900.000 81.900.000 0
319 PP2500503166 Spiramycin + metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 134.100.000 134.100.000 0
320 PP2500503167 Spiramycin + metronidazol vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 41.750.000 41.750.000 0
321 PP2500503168 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 116.400.000 116.400.000 0
322 PP2500503169 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 38.379.000 150 1.196.160.000 1.196.160.000 0
323 PP2500503170 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 100.594.000 150 562.275.000 562.275.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 607.410.000 607.410.000 0
324 PP2500503172 Levofloxacin vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 11.805.000 150 49.750.000 49.750.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.130.000 150 36.750.000 36.750.000 0
325 PP2500503173 Levofloxacin vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 19.434.000 19.434.000 0
326 PP2500503174 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 3.575.000 3.575.000 0
327 PP2500503175 Levofloxacin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 327.600.000 327.600.000 0
328 PP2500503176 Levofloxacin vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 951.300.000 951.300.000 0
329 PP2500503177 Levofloxacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 112.896.000 112.896.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 30.756.000 150 274.579.200 274.579.200 0
330 PP2500503178 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 16.908.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 42.000.000 42.000.000 0
331 PP2500503179 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 100.594.000 150 117.475.000 117.475.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 123.735.400 123.735.400 0
332 PP2500503180 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 100.594.000 150 95.250.000 95.250.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 100.326.000 100.326.000 0
333 PP2500503181 Moxifloxacin vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 25.000.000 25.000.000 0
334 PP2500503182 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 22.550.000 22.550.000 0
335 PP2500503183 Moxifloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 179.998.000 179.998.000 0
336 PP2500503185 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 8.946.000 8.946.000 0
337 PP2500503186 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.832.000 150 325.500.000 325.500.000 0
338 PP2500503187 Ofloxacin vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 396.000.000 396.000.000 0
339 PP2500503188 Ofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 377.300.000 377.300.000 0
340 PP2500503189 Ofloxacin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 640.090.000 640.090.000 0
341 PP2500503190 Ofloxacin vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 56.050.000 56.050.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 56.050.000 56.050.000 0
342 PP2500503191 Ofloxacin vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 13.820.000 150 77.700.000 77.700.000 0
343 PP2500503192 Ofloxacin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 18.256.000 150 394.012.500 394.012.500 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 13.820.000 150 394.012.500 394.012.500 0
344 PP2500503193 Sulfadiazine bạc vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 22.550.000 22.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 22.000.000 22.000.000 0
345 PP2500503195 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 17.059.000 150 115.250.000 115.250.000 0
346 PP2500503197 Colistin* vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 189.000.000 189.000.000 0
347 PP2500503198 Colistin* vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 620.000.000 620.000.000 0
348 PP2500503199 Fosfomycin* vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 81.900.000 81.900.000 0
349 PP2500503200 Fosfomycin* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
350 PP2500503201 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 194.900.000 194.900.000 0
351 PP2500503202 Linezolid* vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 393.900.000 393.900.000 0
352 PP2500503203 Teicoplanin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.798.000 150 64.995.000 64.995.000 0
353 PP2500503204 Vancomycin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 16.000.000 16.000.000 0
354 PP2500503206 Tenofovir (TDF) vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 193.125.000 193.125.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.995.000 150 198.750.000 198.750.000 0
355 PP2500503207 Tenofovir (TDF) vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 80.672.500 80.672.500 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 80.672.500 80.672.500 0
356 PP2500503208 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 71.513.000 165 1.007.400.000 1.007.400.000 0
357 PP2500503209 Sofosbuvir + Velpatasvir vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 766.080.000 766.080.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 71.513.000 165 771.120.000 771.120.000 0
358 PP2500503210 Acyclovir vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 51.030.000 51.030.000 0
359 PP2500503211 Aciclovir vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 16.000.000 16.000.000 0
360 PP2500503212 Aciclovir vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 209.920.000 209.920.000 0
361 PP2500503213 Aciclovir vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 17.059.000 150 111.200.000 111.200.000 0
362 PP2500503214 Aciclovir vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 29.520.000 29.520.000 0
363 PP2500503215 Entecavir vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 24.564.000 150 1.214.400.000 1.214.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 1.058.000.000 1.058.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 71.513.000 165 1.228.200.000 1.228.200.000 0
364 PP2500503216 Ciclopiroxolamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.798.000 150 15.750.000 15.750.000 0
365 PP2500503217 Fluconazol vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 5.606.000 150 13.500.000 13.500.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 13.500.000 13.500.000 0
366 PP2500503218 Fluconazol vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 7.000.000 7.000.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 7.000.000 7.000.000 0
367 PP2500503219 Fluconazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 21.309.000 150 18.750.000 18.750.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 7.459.000 150 18.125.000 18.125.000 0
368 PP2500503220 Fluconazol vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 19.702.000 150 32.975.000 32.975.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 233.388.000 150 33.000.000 33.000.000 0
369 PP2500503221 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.675.000 150 21.735.000 21.735.000 0
370 PP2500503222 Ketoconazol vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 14.175.000 14.175.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 14.962.500 14.962.500 0
371 PP2500503223 Ketoconazol vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 8.916.200 8.916.200 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 9.265.000 9.265.000 0
372 PP2500503226 Terbinafin (hydrocloride) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.554.000 150 258.000.000 258.000.000 0
373 PP2500503227 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 7.556.000 150 246.840.000 246.840.000 0
374 PP2500503228 Hydroxy cloroquin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 8.698.000 150 26.280.000 26.280.000 0
375 PP2500503229 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 100.594.000 150 213.344.000 213.344.000 0
376 PP2500503231 Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 10.678.000 150 900.000 900.000 0
377 PP2500503233 Rifampicin + isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 10.678.000 150 378.750.000 378.750.000 0
378 PP2500503234 Carboplatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 3.876.000 150 64.900.000 64.900.000 0
379 PP2500503235 Cisplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 42.400.800 42.400.800 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 50.778.000 50.778.000 0
380 PP2500503236 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 26.646.000 26.646.000 0
381 PP2500503237 Docetaxel vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 99.960.000 99.960.000 0
382 PP2500503238 Doxorubicin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 92.820.000 92.820.000 0
383 PP2500503239 Epirubicin hydrochloride vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 7.427.700 7.427.700 0
384 PP2500503240 Epirubicin hydrochloride vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 74.068.050 74.068.050 0
385 PP2500503241 Fluorouracil (5-FU) vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 7.875.000 7.875.000 0
386 PP2500503242 Fluorouracil (5-FU) vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 16.800.000 16.800.000 0
387 PP2500503243 Gemcitabin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 55.194.720 55.194.720 0
388 PP2500503244 Hydroxyurea vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 120 1.508.000 150 57.600.000 57.600.000 0
389 PP2500503245 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 60.064.400 60.064.400 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 62.653.500 62.653.500 0
390 PP2500503246 Mesna vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 3.150.000 3.150.000 0
391 PP2500503247 Methotrexat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
392 PP2500503248 Methotrexat vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 25.949.000 150 13.125.000 13.125.000 0
vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 262.000 150 13.125.000 13.125.000 0
393 PP2500503249 Oxaliplatin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 148.428.000 148.428.000 0
394 PP2500503250 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 51.189.500 51.189.500 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 51.975.000 51.975.000 0
395 PP2500503251 Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 142.200.000 142.200.000 0
396 PP2500503252 Gefitinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 11.800.000 11.800.000 0
vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 120 1.508.000 150 11.850.000 11.850.000 0
397 PP2500503253 Imatinib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 154.800.000 154.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 33.439.000 150 138.000.000 138.000.000 0
398 PP2500503254 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.832.000 150 7.300.000 7.300.000 0
399 PP2500503256 Fulvestrant vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 167.350.000 167.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 184.950.000 184.950.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 120 18.468.000 150 166.000.000 166.000.000 0
400 PP2500503257 Letrozol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 8.300.000 8.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 7.000.000 7.000.000 0
401 PP2500503258 Lenalidomid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 12.529.000 150 20.800.000 20.800.000 0
402 PP2500503259 Mycophenolat vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
403 PP2500503261 Alfuzosin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 2.911.000 2.911.000 0
404 PP2500503262 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 18.000.000 18.000.000 0
405 PP2500503263 Flavoxat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 2.750.000 2.750.000 0
406 PP2500503264 Levodopa + Carbidopa vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 110.000.000 110.000.000 0
407 PP2500503265 Levodopa + Carbidopa vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 94.500.000 94.500.000 0
408 PP2500503268 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 21.298.000 150 58.500.000 58.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 1.323.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 67.500.000 67.500.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 65.700.000 65.700.000 0
409 PP2500503269 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 120 3.140.000 150 16.000.000 16.000.000 0
410 PP2500503270 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 120 105.662.000 150 90.000.000 90.000.000 0
411 PP2500503271 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.798.000 150 228.690.000 228.690.000 0
412 PP2500503272 Sắt fumarat + acid folic vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 105.750.000 105.750.000 0
413 PP2500503273 Sắt fumarat + acid folic vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 20.670.000 20.670.000 0
414 PP2500503274 Sắt fumarat + acid folic vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 68.573.000 150 20.462.400 20.462.400 0
415 PP2500503275 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 27.594.000 27.594.000 0
416 PP2500503278 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 31.500.000 31.500.000 0
417 PP2500503280 Sắt sulfat + acid folic vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 49.500.000 49.500.000 0
418 PP2500503281 Sắt sulfat + acid folic vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 49.500.000 49.500.000 0
419 PP2500503282 Etamsylat vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 1.272.000.000 1.272.000.000 0
420 PP2500503283 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 638.970.000 638.970.000 0
421 PP2500503284 Heparin (natri) vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 1.219.100.000 1.219.100.000 0
422 PP2500503286 Phytomenadion (vitamin Kl) vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 137.114.000 155 69.080.000 69.080.000 0
vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 69.080.000 69.080.000 0
423 PP2500503287 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 67.890.000 67.890.000 0
424 PP2500503288 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 100.594.000 150 105.616.500 105.616.500 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 107.448.000 107.448.000 0
425 PP2500503289 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 100.594.000 150 31.012.400 31.012.400 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 27.453.600 27.453.600 0
426 PP2500503290 Tranexamic acid vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 120 19.753.000 150 13.770.000 13.770.000 0
427 PP2500503291 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 3.268.760.000 3.268.760.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 3.459.729.000 3.459.729.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 74.155.000 150 3.386.750.000 3.386.750.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 74.830.000 160 3.688.280.000 3.688.280.000 0
428 PP2500503292 Gelatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 66.000.000 66.000.000 0
429 PP2500503293 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 330.020.000 330.020.000 0
430 PP2500503294 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 20.475.000 20.475.000 0
431 PP2500503295 Deferasirox vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 87.780.000 87.780.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 8.987.000 150 79.200.000 79.200.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 13.011.000 150 103.400.000 103.400.000 0
432 PP2500503296 Deferasirox vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 32.122.000 150 166.000.000 166.000.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 11.805.000 150 160.000.000 160.000.000 0
433 PP2500503297 Deferasirox vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 32.122.000 150 164.500.000 164.500.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 11.805.000 150 175.000.000 175.000.000 0
434 PP2500503298 Deferipron vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 77.000.000 77.000.000 0
435 PP2500503299 Erythropoietin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 135.000.000 135.000.000 0
436 PP2500503300 Erythropoietin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 2.201.672.000 2.201.672.000 0
437 PP2500503301 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 26.737.000 150 920.750.000 920.750.000 0
438 PP2500503302 Filgrastim vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 33.000.000 33.000.000 0
439 PP2500503303 Diltiazem vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 16.905.000 16.905.000 0
440 PP2500503304 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 21.298.000 150 37.193.200 37.193.200 0
441 PP2500503305 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 64.200.000 64.200.000 0
442 PP2500503306 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 10.193.000 150 5.105.700 5.105.700 0
443 PP2500503307 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 36.750.000 36.750.000 0
444 PP2500503308 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 55.100.000 55.100.000 0
445 PP2500503309 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 5.796.000 5.796.000 0
446 PP2500503310 Nicorandil vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.798.000 150 61.740.000 61.740.000 0
447 PP2500503311 Nicorandil vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 24.475.000 24.475.000 0
448 PP2500503312 Nicorandil vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
449 PP2500503313 Nicorandil vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 82.250.000 82.250.000 0
450 PP2500503314 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 185.136.000 185.136.000 0
451 PP2500503315 Trimetazidin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 40.162.500 40.162.500 0
452 PP2500503316 Trimetazidin vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 39.560.000 39.560.000 0
453 PP2500503317 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 86.560.000 86.560.000 0
454 PP2500503318 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 54.100.000 54.100.000 0
455 PP2500503319 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 124.000.000 124.000.000 0
456 PP2500503320 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
457 PP2500503321 Amiodaron hydroclorid vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 120 5.256.000 150 86.856.000 86.856.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 21.309.000 150 87.120.000 87.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 89.100.000 89.100.000 0
458 PP2500503323 Verapamil hydrochloride vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 32.122.000 150 100.000.000 100.000.000 0
459 PP2500503324 Verapamil hydroclorid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 12.529.000 150 28.000.000 28.000.000 0
460 PP2500503325 Amlodipin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 546.480.000 546.480.000 0
461 PP2500503327 Amlodipin + Atorvastatin vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 382.500.000 382.500.000 0
462 PP2500503328 Amlodipin + atorvastatin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 811.200.000 811.200.000 0
463 PP2500503329 Amlodipin + atorvastatin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 137.114.000 155 341.250.000 341.250.000 0
464 PP2500503330 Amlodipin + losartan vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 120 105.662.000 150 4.457.300.000 4.457.300.000 0
465 PP2500503332 Amlodipin + lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 252.050.000 252.050.000 0
466 PP2500503333 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 74.805.000 74.805.000 0
467 PP2500503334 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 256.710.000 256.710.000 0
468 PP2500503335 Amlodipin + Telmisartan vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 310.140.000 310.140.000 0
469 PP2500503336 Amlodipin + Valsartan vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 117.000.000 117.000.000 0
470 PP2500503337 Amlodipine + Valsartan vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 39.400.000 39.400.000 0
vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 39.000.000 39.000.000 0
471 PP2500503339 Bisoprolol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 30.866.000 150 4.980.000 4.980.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 4.980.000 4.980.000 0
472 PP2500503340 Bisoprolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 24.300.000 24.300.000 0
473 PP2500503341 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 23.625.000 23.625.000 0
474 PP2500503342 Bisoprolol vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 30.866.000 150 66.300.000 66.300.000 0
475 PP2500503343 Candesartan vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 529.820.000 529.820.000 0
476 PP2500503344 Candesartan vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 3.353.805.000 3.353.805.000 0
477 PP2500503345 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 820.050.000 820.050.000 0
478 PP2500503346 Candesartan vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 21.309.000 150 782.000.000 782.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 20.120.000 150 801.320.000 801.320.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 802.240.000 802.240.000 0
479 PP2500503347 Candesartan vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 500.000.000 500.000.000 0
480 PP2500503348 Candesartan + Hydroclorothiazid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 307.800.000 307.800.000 0
481 PP2500503349 Candesartan + hydrochlorothiazid vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 608.580.000 608.580.000 0
482 PP2500503350 Captopril vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 18.020.000 18.020.000 0
483 PP2500503352 Captopril + hydroclorothiazid vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 137.750.000 137.750.000 0
484 PP2500503353 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 261.765.000 261.765.000 0
485 PP2500503354 Captopril + hydroclorothiazid vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 32.333.000 150 196.000.000 196.000.000 0
486 PP2500503355 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 7.560.000 7.560.000 0
487 PP2500503356 Cilnidipin vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 227.500.000 227.500.000 0
488 PP2500503357 Cilnidipin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 124.000.000 124.000.000 0
489 PP2500503358 Cilnidipin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 477.000.000 477.000.000 0
490 PP2500503359 Cilnidipin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 508.200.000 508.200.000 0
491 PP2500503360 Enalapril vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 5.606.000 150 1.420.000 1.420.000 0
492 PP2500503361 Enalapril vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 106.555.000 150 138.700.000 138.700.000 0
493 PP2500503362 Enalapril vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 82.800.000 82.800.000 0
494 PP2500503363 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 68.573.000 150 123.000.000 123.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 20.120.000 150 121.975.000 121.975.000 0
495 PP2500503364 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 1.571.700.000 1.571.700.000 0
496 PP2500503365 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.798.000 150 240.700.000 240.700.000 0
497 PP2500503366 Enalapril + hydrochlorothiazid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 407.000.000 407.000.000 0
498 PP2500503367 Enalapril + Hydroclorothiazide vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 120 19.753.000 150 621.250.000 621.250.000 0
499 PP2500503368 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 2.864.880.000 2.864.880.000 0
500 PP2500503369 Enalapril + hydrochlorothiazid vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 337.500.000 337.500.000 0
501 PP2500503370 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 8.960.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 7.120.000 150 18.800.000 18.800.000 0
502 PP2500503371 Felodipin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 350.000.000 350.000.000 0
503 PP2500503372 Felodipin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 261.000.000 261.000.000 0
504 PP2500503373 Imidapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 361.431.840 361.431.840 0
505 PP2500503374 Irbesartan vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 26.714.000 150 251.782.500 251.782.500 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 5.283.000 150 238.950.000 238.950.000 0
506 PP2500503375 Irbesartan vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 563.787.000 563.787.000 0
507 PP2500503376 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 149.100.000 149.100.000 0
vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 192.500.000 192.500.000 0
508 PP2500503377 Irbesartan + hydroclorothiazid vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 136.000.000 136.000.000 0
509 PP2500503378 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 829.500.000 829.500.000 0
510 PP2500503379 Lisinopril vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 113.800.000 113.800.000 0
511 PP2500503380 Lisinopril vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 792.000.000 792.000.000 0
512 PP2500503381 Lisinopril vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 250.800.000 250.800.000 0
513 PP2500503382 Lisinopril vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 115.010.000 115.010.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 30.866.000 150 83.793.000 83.793.000 0
514 PP2500503383 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 636.925.000 636.925.000 0
515 PP2500503384 Lisinopril + hydrochlorothiazid vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 106.555.000 150 747.600.000 747.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 30.866.000 150 734.250.000 734.250.000 0
516 PP2500503385 Losartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 33.439.000 150 41.810.000 41.810.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 36.260.000 36.260.000 0
517 PP2500503386 Losartan vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 396.900.000 396.900.000 0
518 PP2500503387 Losartan + hydroclorothiazid vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 109.200.000 109.200.000 0
519 PP2500503388 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 672.015.750 672.015.750 0
520 PP2500503389 Losartan + Hydrochlorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.995.000 150 40.890.000 40.890.000 0
521 PP2500503390 Methyldopa vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 271.992.000 271.992.000 0
522 PP2500503391 Metoprolol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 256.800.000 256.800.000 0
523 PP2500503392 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 131.760.000 131.760.000 0
524 PP2500503393 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 920.812.200 920.812.200 0
525 PP2500503394 Nebivolol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 8.698.000 150 371.800.000 371.800.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 374.400.000 374.400.000 0
526 PP2500503395 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 400.570.000 400.570.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 410.340.000 410.340.000 0
527 PP2500503397 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.832.000 150 566.650.000 566.650.000 0
528 PP2500503398 Nifedipin vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 415.967.500 415.967.500 0
529 PP2500503399 Perindopril vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 178.000.000 178.000.000 0
530 PP2500503400 Perindopril vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 5.606.000 150 136.743.000 136.743.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 125.400.000 125.400.000 0
531 PP2500503401 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 60.336.000 60.336.000 0
532 PP2500503402 Perindopril + Amlodipin vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 522.900.000 522.900.000 0
533 PP2500503403 Perindopril + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.832.000 150 249.600.000 249.600.000 0
534 PP2500503404 Perindopril + Amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 28.260.000 150 396.000.000 396.000.000 0
535 PP2500503405 Perindopril + Amlodipin vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 120 6.510.000 150 296.950.000 296.950.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 288.750.000 288.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 291.500.000 291.500.000 0
536 PP2500503406 Perindopril + Indapamid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 7.298.000 150 77.400.000 77.400.000 0
537 PP2500503407 Perindopril + indapamid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 3.148.000 150 151.800.000 151.800.000 0
538 PP2500503408 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 78.000.000 78.000.000 0
539 PP2500503409 Quinapril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 56.857.500 56.857.500 0
540 PP2500503410 Ramipril vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 17.449.000 150 63.840.000 63.840.000 0
541 PP2500503411 Ramipril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 29.820.000 29.820.000 0
542 PP2500503412 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 1.456.000 150 12.725.000 12.725.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 12.800.000 12.800.000 0
543 PP2500503413 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 60.000.000 150 109.620.000 109.620.000 0
544 PP2500503414 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 53.550.000 53.550.000 0
545 PP2500503415 Ramipril vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 120 19.753.000 150 31.122.000 31.122.000 0
546 PP2500503416 Ramipril vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 120 2.296.000 150 70.000.000 70.000.000 0
547 PP2500503417 Telmisartan + hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 9.988.000 150 66.680.000 66.680.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 63.000.000 63.000.000 0
548 PP2500503418 Telmisartan + Hydrochlothiazid vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 360.800.000 360.800.000 0
549 PP2500503419 Telmisartan + hydroclorothiazid vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 404.487.000 404.487.000 0
550 PP2500503421 Valsartan vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 68.400.000 68.400.000 0
vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 68.400.000 68.400.000 0
551 PP2500503422 Valsartan +Hydrochlorothiazid vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 82.950.000 82.950.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 77.500.000 77.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 57.500.000 57.500.000 0
552 PP2500503424 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 13.920.000 13.920.000 0
553 PP2500503425 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 15.860.000 15.860.000 0
554 PP2500503427 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 9.110.000 150 18.900.000 18.900.000 0
555 PP2500503428 Dobutamin vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 120 105.662.000 150 61.946.000 61.946.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 59.220.000 59.220.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 103.400.000 103.400.000 0
556 PP2500503429 Dopamin hydroclorid vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 9.110.000 150 16.000.000 16.000.000 0
557 PP2500503430 Ivabradin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 7.459.000 150 190.900.000 190.900.000 0
vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 120 6.768.000 150 192.970.000 192.970.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 120 6.486.000 150 193.200.000 193.200.000 0
558 PP2500503431 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 229.700.000 229.700.000 0
559 PP2500503432 Acenocoumarol vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 16.200.000 16.200.000 0
560 PP2500503433 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 92.220.000 92.220.000 0
561 PP2500503434 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 8.960.000 150 8.800.000 8.800.000 0
562 PP2500503435 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 109.800.000 109.800.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 109.800.000 109.800.000 0
563 PP2500503436 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 250.000.000 250.000.000 0
564 PP2500503437 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 54.864.000 54.864.000 0
565 PP2500503438 Clopidogrel vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 66.240.000 66.240.000 0
566 PP2500503439 Clopidogrel vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 206.700.000 206.700.000 0
567 PP2500503440 Dabigatran vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 2.581.000 150 95.000.000 95.000.000 0
568 PP2500503441 Rivaroxaban vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 67.200.000 67.200.000 0
569 PP2500503442 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 142.857.000 142.857.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 133.200.000 133.200.000 0
570 PP2500503443 Atorvastatin vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 204.250.000 204.250.000 0
571 PP2500503444 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.995.000 150 10.335.000 10.335.000 0
572 PP2500503445 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 104.139.000 104.139.000 0
573 PP2500503446 Atorvastatin + Ezetimibe vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 142.500.000 142.500.000 0
574 PP2500503447 Atorvastatin + Ezetimibe vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 474.500.000 474.500.000 0
575 PP2500503448 Atorvastatin + Ezetimibe vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 208.800.000 208.800.000 0
576 PP2500503449 Bezafibrat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 110.250.000 110.250.000 0
577 PP2500503450 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 1.530.000 150 85.000.000 85.000.000 0
578 PP2500503451 Bezafibrat vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 109.359.000 109.359.000 0
579 PP2500503453 Ezetimibe vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 4.000.000 4.000.000 0
580 PP2500503454 Fenofibrat vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 36.225.000 36.225.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 26.714.000 150 37.500.000 37.500.000 0
581 PP2500503455 Fenofibrat vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 189.420.000 189.420.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 32.333.000 150 189.420.000 189.420.000 0
582 PP2500503456 Fluvastatin vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 6.489.000 6.489.000 0
583 PP2500503457 Fluvastatin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 5.750.000 5.750.000 0
584 PP2500503458 Fluvastatin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 43.200.000 43.200.000 0
585 PP2500503459 Fluvastatin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 62.916.000 62.916.000 0
586 PP2500503460 Gemfibrozil vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 21.186.000 150 28.800.000 28.800.000 0
587 PP2500503461 Lovastatin vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 59.500.000 59.500.000 0
588 PP2500503462 Lovastatin vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 7.084.000 7.084.000 0
589 PP2500503463 Pravastatin vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 26.000.000 26.000.000 0
590 PP2500503464 Pravastatin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 32.122.000 150 410.130.000 410.130.000 0
591 PP2500503465 Pravastatin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 42.000.000 42.000.000 0
592 PP2500503466 Pravastatin vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 106.555.000 150 103.750.000 103.750.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 103.750.000 103.750.000 0
593 PP2500503467 Pravastatin vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 18.600.000 18.600.000 0
594 PP2500503468 Rosuvastatin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 102.060.000 102.060.000 0
595 PP2500503469 Rosuvastatin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 20.120.000 150 41.800.000 41.800.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 42.000.000 42.000.000 0
596 PP2500503470 Rosuvastatin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 11.440.000 11.440.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 11.544.000 11.544.000 0
597 PP2500503471 Simvastatin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 6.000.000 6.000.000 0
598 PP2500503473 Simvastatin + ezetimibe vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 196.200.000 196.200.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 17.449.000 150 196.200.000 196.200.000 0
599 PP2500503474 Simvastatin + Ezetimibe vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 3.940.000 3.940.000 0
600 PP2500503475 Simvastatin + Ezetimibe vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 15.000.000 15.000.000 0
601 PP2500503477 Fructose 1,6diphosphat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 2.596.000 2.596.000 0
602 PP2500503478 Nimodipin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 32.122.000 150 3.824.000 3.824.000 0
603 PP2500503479 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 47.700.000 47.700.000 0
604 PP2500503480 Adapalen vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.554.000 150 4.950.000 4.950.000 0
605 PP2500503481 Adapalene vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 7.120.000 150 11.224.500 11.224.500 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 13.820.000 150 12.206.250 12.206.250 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 16.908.000 150 11.720.000 11.720.000 0
606 PP2500503482 Calcipotriol vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 75.075.000 75.075.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 17.449.000 150 78.000.000 78.000.000 0
607 PP2500503483 Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.554.000 150 95.750.000 95.750.000 0
608 PP2500503484 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.798.000 150 115.500.000 115.500.000 0
609 PP2500503485 Clotrimazol vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 54.450.000 54.450.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 57.416.700 57.416.700 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 41.580.000 41.580.000 0
610 PP2500503486 Clobetasol propionat vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 75.600.000 75.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 63.600.000 63.600.000 0
611 PP2500503487 Fusidic acid + Hydrocortison vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 83.050.000 83.050.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 68.176.500 68.176.500 0
612 PP2500503488 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 7.798.800 7.798.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 16.908.000 150 7.782.000 7.782.000 0
613 PP2500503489 Mometason furoat vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.798.000 150 30.318.750 30.318.750 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 30.450.000 30.450.000 0
614 PP2500503490 Mometasone Furoat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 5.985.000 5.985.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 7.650.000 7.650.000 0
615 PP2500503491 Mometason furoat + salicylic acid vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 750.000 750.000 0
616 PP2500503492 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.554.000 150 14.700.000 14.700.000 0
617 PP2500503493 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.554.000 150 4.125.000 4.125.000 0
618 PP2500503494 Mupirocin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.798.000 150 9.450.000 9.450.000 0
619 PP2500503496 Salicylic acid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 12.529.000 150 75.000.000 75.000.000 0
620 PP2500503497 Salicylic acid + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.554.000 150 28.500.000 28.500.000 0
621 PP2500503498 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 33.442.500 33.442.500 0
vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 33.957.000 33.957.000 0
vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 33.320.000 33.320.000 0
622 PP2500503499 Tacrolimus vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 7.120.000 150 12.320.000 12.320.000 0
vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 9.520.000 9.520.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 17.449.000 150 12.544.000 12.544.000 0
623 PP2500503500 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 17.449.000 150 16.875.000 16.875.000 0
624 PP2500503501 Tyrothricin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 24.780.000 24.780.000 0
625 PP2500503502 Urea vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.798.000 150 8.098.650 8.098.650 0
626 PP2500503503 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 806.000.000 806.000.000 0
627 PP2500503504 Gadoteric acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 8.923.000 150 442.260.000 442.260.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 377.559.000 377.559.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 446.160.000 446.160.000 0
628 PP2500503505 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 29.600.000 29.600.000 0
629 PP2500503506 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 270.400.000 270.400.000 0
630 PP2500503507 Iodixanol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 606.375.000 606.375.000 0
631 PP2500503508 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 2.171.400.000 2.171.400.000 0
632 PP2500503509 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 149.625.000 149.625.000 0
633 PP2500503510 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 196.875.000 196.875.000 0
634 PP2500503511 Iopamidol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 29.400.000 29.400.000 0
635 PP2500503512 Cồn 70º vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 425.199.600 425.199.600 0
636 PP2500503514 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 49.140.000 49.140.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 23.168.000 150 48.600.000 48.600.000 0
637 PP2500503515 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 197.325.450 197.325.450 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 23.168.000 150 203.472.000 203.472.000 0
638 PP2500503516 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 8.960.000 150 33.653.750 33.653.750 0
vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 32.307.600 32.307.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 23.168.000 150 30.465.500 30.465.500 0
639 PP2500503517 Povidon iodin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 845.250.000 845.250.000 0
640 PP2500503519 Furosemid vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 67.200.000 67.200.000 0
641 PP2500503520 Furosemid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 302.281.000 302.281.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 137.114.000 155 302.281.000 302.281.000 0
642 PP2500503521 Furosemid vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 391.685.000 391.685.000 0
vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 416.955.000 416.955.000 0
643 PP2500503522 Furosemid + spironolacton vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 11.860.000 11.860.000 0
644 PP2500503523 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.995.000 150 142.245.000 142.245.000 0
645 PP2500503524 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 21.298.000 150 139.660.500 139.660.500 0
646 PP2500503525 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 295.260.000 295.260.000 0
647 PP2500503526 Spironolacton vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 242.500.000 242.500.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 242.500.000 242.500.000 0
648 PP2500503527 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 252.270.900 252.270.900 0
649 PP2500503528 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 159.715.500 159.715.500 0
650 PP2500503529 Bismuth vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 3.950.000 3.950.000 0
651 PP2500503530 Cimetidin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 6.200.000 6.200.000 0
652 PP2500503531 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 33.810.000 33.810.000 0
653 PP2500503532 Famotidin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 53.781.000 53.781.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 69.000.000 69.000.000 0
654 PP2500503533 Famotidin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 277.200.000 277.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 282.590.000 282.590.000 0
655 PP2500503535 Famotidin vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 11.180.000 11.180.000 0
656 PP2500503536 Famotidin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 138.700.000 138.700.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 136.800.000 136.800.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 97.622.000 97.622.000 0
657 PP2500503537 Famotidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 21.186.000 150 94.565.250 94.565.250 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 93.015.000 93.015.000 0
658 PP2500503538 Guaiazulen + dimethicon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 10.650.000 10.650.000 0
659 PP2500503539 Lansoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.995.000 150 56.000.000 56.000.000 0
660 PP2500503541 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
661 PP2500503542 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 37.800.000 37.800.000 0
662 PP2500503543 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 117.500.000 117.500.000 0
663 PP2500503544 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 238.140.000 238.140.000 0
664 PP2500503545 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.186.000 150 1.773.750 1.773.750 0
665 PP2500503546 Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 441.000.000 441.000.000 0
666 PP2500503547 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 25.949.000 150 124.000.000 124.000.000 0
667 PP2500503548 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 3.393.000 150 167.040.000 167.040.000 0
668 PP2500503549 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 93.600.000 93.600.000 0
669 PP2500503550 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 91.350.000 91.350.000 0
670 PP2500503551 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 32.000.000 32.000.000 0
671 PP2500503552 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 37.275.000 37.275.000 0
672 PP2500503553 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 9.975.000 9.975.000 0
673 PP2500503554 Omeprazol vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 190.670.000 190.670.000 0
674 PP2500503555 Esomeprazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 16.132.800 16.132.800 0
675 PP2500503556 Esomeprazol vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.236.900.000 1.236.900.000 0
676 PP2500503557 Esomeprazol vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 1.740.000 150 89.034.000 89.034.000 0
677 PP2500503558 Pantoprazol vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 119.625.000 119.625.000 0
678 PP2500503559 Pantoprazol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 26.714.000 150 48.600.000 48.600.000 0
679 PP2500503560 Rabeprazol vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 17.059.000 150 626.510.000 626.510.000 0
680 PP2500503561 Rabeprazol vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 1.041.600.000 1.041.600.000 0
681 PP2500503562 Rabeprazol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 137.114.000 155 824.460.000 824.460.000 0
682 PP2500503563 Rabeprazol vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 120 6.768.000 150 11.312.950 11.312.950 0
683 PP2500503564 Rabeprazol vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 1.456.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 57.000.000 57.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 51.000.000 51.000.000 0
684 PP2500503565 Rabeprazol vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 120 105.662.000 150 425.000.000 425.000.000 0
685 PP2500503566 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 7.896.000 7.896.000 0
686 PP2500503567 Ondansetron vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 19.702.000 150 23.900.000 23.900.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 120 478.000 150 23.900.000 23.900.000 0
687 PP2500503568 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 34.488.000 34.488.000 0
688 PP2500503570 Alverin cifrat + simethicon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 7.500.000 7.500.000 0
689 PP2500503571 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 46.777.500 46.777.500 0
690 PP2500503572 Drotaverin clohydrat vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 37.200.000 37.200.000 0
691 PP2500503573 Drotaverin hydroclorid vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 5.606.000 150 37.346.500 37.346.500 0
692 PP2500503575 Hyoscin Butylbromid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 287.595.000 287.595.000 0
693 PP2500503576 Mebeverin hydroclorid vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 7.980.000 7.980.000 0
694 PP2500503577 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 123.800.000 123.800.000 0
695 PP2500503578 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 2.320.000.000 2.320.000.000 0
696 PP2500503579 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.120.000.000 1.120.000.000 0
697 PP2500503580 Tiropramid hydroclorid vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 6.000.000 6.000.000 0
698 PP2500503581 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 12.474.000 12.474.000 0
699 PP2500503583 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 18.256.000 150 13.000.000 13.000.000 0
700 PP2500503584 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 4.048.000 150 202.400.000 202.400.000 0
vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 202.400.000 202.400.000 0
701 PP2500503585 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 4.400.000 4.400.000 0
702 PP2500503586 Sorbitol vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 102.667.150 102.667.150 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 142.668.750 142.668.750 0
703 PP2500503587 Attapulgite hoạt hóa vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 33.000.000 33.000.000 0
704 PP2500503588 Bacillus subtilis vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 11.805.000 150 108.412.500 108.412.500 0
705 PP2500503589 Bacillus subtilis vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 767.340.000 767.340.000 0
706 PP2500503590 Bacillus subtilis vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 989.625.000 989.625.000 0
707 PP2500503591 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 21.298.000 150 544.244.400 544.244.400 0
708 PP2500503592 Dioctahedral smectit vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 99.816.250 99.816.250 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 53.518.500 53.518.500 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 10.678.000 150 74.246.300 74.246.300 0
vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 133.796.250 133.796.250 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 11.805.000 150 124.451.750 124.451.750 0
709 PP2500503593 Dioctahedral smectit vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 87.945.000 87.945.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 87.945.000 87.945.000 0
710 PP2500503594 Kẽm Gluconat vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 9.450.000 9.450.000 0
711 PP2500503595 Kẽm gluconat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 151.320.000 151.320.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 41.128.000 41.128.000 0
712 PP2500503596 Kẽm Gluconat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 9.405.000 9.405.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 49.500.000 49.500.000 0
713 PP2500503597 Lactobacillus acidophilus vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 282.580.000 282.580.000 0
714 PP2500503598 Loperamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 2.675.000 150 112.062.500 112.062.500 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 17.449.000 150 112.062.500 112.062.500 0
715 PP2500503599 Racecadotril vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 4.998.000 4.998.000 0
716 PP2500503600 Saccharomyces boulardii vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 201.348.000 201.348.000 0
717 PP2500503601 Saccharomyces boulardii vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 11.450.000 150 121.375.800 121.375.800 0
718 PP2500503602 Diosmin vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 30.500.000 30.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 21.186.000 150 30.500.000 30.500.000 0
719 PP2500503603 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 7.556.000 150 42.600.000 42.600.000 0
720 PP2500503604 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 65.399.000 65.399.000 0
721 PP2500503605 L-Ornithin-L-Aspartat vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 25.949.000 150 21.600.000 21.600.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 1.432.000 150 21.600.000 21.600.000 0
722 PP2500503606 L-Omithin - L- aspartat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 20.000.000 20.000.000 0
723 PP2500503607 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 45.100.000 45.100.000 0
724 PP2500503608 Octreotid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 84.000.000 84.000.000 0
725 PP2500503610 Silymarin vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 120 1.626.000 150 81.300.000 81.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 81.300.000 81.300.000 0
726 PP2500503611 Silymarin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 287.532.000 287.532.000 0
727 PP2500503612 Trimebutin maleat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 61.026.000 61.026.000 0
728 PP2500503613 Ursodeoxycholic acid vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 7.459.000 150 6.120.000 6.120.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 120 123.000 150 6.180.000 6.180.000 0
729 PP2500503614 Ursodeoxycholic acid vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 5.000.000 5.000.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 5.000.000 5.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.130.000 150 5.146.000 5.146.000 0
730 PP2500503615 Beclometason (dipropionat) vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 137.114.000 155 5.600.000 5.600.000 0
731 PP2500503616 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 11.554.000 150 170.970.000 170.970.000 0
732 PP2500503617 Dexamethasone vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 20.930.000 20.930.000 0
733 PP2500503618 Dexamethason vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 246.330.000 246.330.000 0
734 PP2500503619 Betamethasone + Dexchlorpheniramin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 3.150.000 3.150.000 0
735 PP2500503620 Hydrocortison vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 301.879.200 301.879.200 0
736 PP2500503621 Methyl prednisolon vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 102.000.000 102.000.000 0
737 PP2500503622 Methyl prednisolon vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 141.750.000 141.750.000 0
738 PP2500503623 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 171.963.200 171.963.200 0
739 PP2500503624 Methyl prednisolon vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 1.633.250.000 1.633.250.000 0
740 PP2500503626 Methyl prednisolon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 140.000.000 140.000.000 0
741 PP2500503627 Methyl prednisolon vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 84.055.125 84.055.125 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 80.616.250 80.616.250 0
742 PP2500503628 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 133.620.000 133.620.000 0
743 PP2500503629 Methyl prednisolon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 83.556.000 83.556.000 0
744 PP2500503630 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 38.088.000 38.088.000 0
745 PP2500503631 Methyl prednisolon vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 32.343.450 32.343.450 0
746 PP2500503632 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 98.280.000 98.280.000 0
747 PP2500503633 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 7.980.000 7.980.000 0
748 PP2500503634 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 39.996.000 39.996.000 0
749 PP2500503635 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 24.053.760 24.053.760 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 68.573.000 150 22.680.000 22.680.000 0
750 PP2500503636 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 68.573.000 150 13.032.000 13.032.000 0
751 PP2500503638 Progesteron vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 3.148.000 150 5.624.000 5.624.000 0
752 PP2500503639 Acarbose vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 27.300.000 27.300.000 0
753 PP2500503640 Acarbose vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 5.606.000 150 26.925.000 26.925.000 0
vn2500567023 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM 120 5.358.000 150 24.750.000 24.750.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 24.750.000 24.750.000 0
754 PP2500503641 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 855.000.000 855.000.000 0
755 PP2500503642 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 95.000.000 95.000.000 0
756 PP2500503643 Empagliflozin vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 120 260.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
757 PP2500503644 Glibenclamid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 1.120.000.000 1.120.000.000 0
758 PP2500503645 Glibenclamid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 33.439.000 150 526.700.000 526.700.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 57.525.000 150 667.000.000 667.000.000 0
759 PP2500503646 Glibenclamid + metformin vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 183.015.000 183.015.000 0
760 PP2500503647 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 364.720.000 364.720.000 0
761 PP2500503648 Gliclazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 73.950.000 73.950.000 0
762 PP2500503649 Gliclazid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 444.400.000 444.400.000 0
763 PP2500503650 Gliclazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 394.951.320 394.951.320 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 394.951.320 394.951.320 0
764 PP2500503651 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 4.671.012.500 4.671.012.500 0
765 PP2500503652 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 2.512.000.000 2.512.000.000 0
766 PP2500503654 Glimepirid + Metformin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 11.450.000 150 257.500.000 257.500.000 0
767 PP2500503655 Glimepiride + Metformin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 1.100.365.000 1.100.365.000 0
768 PP2500503656 Glipizid vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 265.500.000 265.500.000 0
769 PP2500503657 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 90.037.500 90.037.500 0
vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 83.125.000 83.125.000 0
770 PP2500503658 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 106.555.000 150 1.115.422.875 1.115.422.875 0
771 PP2500503659 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 106.555.000 150 508.536.000 508.536.000 0
772 PP2500503660 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 551.397.000 551.397.000 0
773 PP2500503661 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 2.668.460.000 2.668.460.000 0
774 PP2500503662 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 1.609.335.000 1.609.335.000 0
775 PP2500503663 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 2.092.612.500 2.092.612.500 0
776 PP2500503664 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 2.324.400.000 2.324.400.000 0
777 PP2500503665 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 782.800.000 782.800.000 0
778 PP2500503666 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 17.995.000 150 108.927.000 108.927.000 0
779 PP2500503667 Metformin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 505.310.000 505.310.000 0
780 PP2500503668 Metformin vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 181.440.000 181.440.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 3.628.000 150 173.880.000 173.807.550 0.0416667
781 PP2500503669 Metformin vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 250.320.000 250.320.000 0
782 PP2500503670 Repaglinid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 99.750.000 99.750.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 92.610.000 92.610.000 0
783 PP2500503671 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 9.988.000 150 33.750.000 33.750.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 120 3.427.000 150 72.675.000 72.675.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 66.150.000 66.150.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 13.011.000 150 34.605.000 34.605.000 0
784 PP2500503672 Sitagliptin + Metformin vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 180.000.000 180.000.000 0
785 PP2500503673 Sitagliptin + Metformin vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 120 105.662.000 150 118.350.000 118.350.000 0
786 PP2500503674 Vildagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 18.548.000 18.548.000 0
787 PP2500503675 Vildagliptin + metformin vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 126.000.000 126.000.000 0
788 PP2500503676 Vildagliptin + Metformin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 56.700.000 56.700.000 0
789 PP2500503677 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 21.000.000 21.000.000 0
790 PP2500503678 Carbimazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 97.125.000 97.125.000 0
791 PP2500503679 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 50.568.000 50.568.000 0
792 PP2500503680 Levothyroxin (muối natri) vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 83.600.000 83.600.000 0
793 PP2500503681 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 163.905.000 163.905.000 0
794 PP2500503682 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 115.710.000 115.710.000 0
795 PP2500503683 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 12.529.000 150 7.360.000 7.360.000 0
796 PP2500503684 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 12.529.000 150 39.600.000 39.600.000 0
797 PP2500503685 Baclofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 892.500 892.500 0
798 PP2500503686 Thiocolchicosid vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 128.800.000 128.800.000 0
799 PP2500503689 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 10.962.000 10.962.000 0
800 PP2500503690 Fluorometholon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 120 1.227.000 150 20.460.000 20.460.000 0
801 PP2500503692 Hydroxypropyl methylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
802 PP2500503693 Hydroxypropyl methylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.186.000 150 45.920.000 45.920.000 0
803 PP2500503694 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 26.400.000 26.400.000 0
804 PP2500503695 Moxifloxacin + dexamethason vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 48.000.000 48.000.000 0
805 PP2500503696 Natri clorid vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 216.168.750 216.168.750 0
806 PP2500503698 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 100.594.000 150 100.875.000 100.875.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 97.350.000 97.350.000 0
807 PP2500503699 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 175.000.000 175.000.000 0
808 PP2500503700 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 2.600.000 2.600.000 0
809 PP2500503701 Natri hyaluronat vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 25.000.000 25.000.000 0
810 PP2500503702 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 18.256.000 150 13.000.000 13.000.000 0
811 PP2500503703 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.186.000 150 50.700.000 50.700.000 0
812 PP2500503704 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 13.820.000 150 207.068.400 207.068.400 0
813 PP2500503705 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.186.000 150 53.040.000 53.040.000 0
814 PP2500503709 Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 405.675.000 405.675.000 0
815 PP2500503710 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 21.186.000 150 103.630.000 103.630.000 0
816 PP2500503712 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 7.455.000 7.455.000 0
817 PP2500503713 Betahistin vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 5.280.000 5.280.000 0
818 PP2500503714 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.186.000 150 131.760.000 131.760.000 0
819 PP2500503715 Fluticason propionat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 403.075.000 403.075.000 0
820 PP2500503716 Xylometazolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 171.000.000 171.000.000 0
821 PP2500503717 Xylometazolin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 193.000.000 150 70.070.000 70.070.000 0
822 PP2500503718 Xylometazolin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 29.537.000 150 104.650.000 104.650.000 0
823 PP2500503719 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 391.950.000 391.950.000 0
824 PP2500503720 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 475.600.000 475.600.000 0
825 PP2500503721 Methyl ergometrin maleat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 25.014.600 25.014.600 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 24.693.900 24.693.900 0
826 PP2500503722 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 4.774.000 150 238.700.000 238.700.000 0
827 PP2500503725 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 22.907.500 22.907.500 0
828 PP2500503726 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 422.100.000 422.100.000 0
829 PP2500503727 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 6.753.000 150 276.048.000 276.048.000 0
830 PP2500503728 Dung dịch lọc màng bụng vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 6.753.000 150 92.016.000 92.016.000 0
831 PP2500503729 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 1.592.500.000 1.592.500.000 0
832 PP2500503730 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 1.428.000.000 1.428.000.000 0
833 PP2500503731 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 308.750.000 308.750.000 0
834 PP2500503732 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 298.011.000 298.011.000 0
835 PP2500503733 Zopiclon vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 24.139.000 24.139.000 0
836 PP2500503734 Febuxostat vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 74.830.000 160 20.000.000 20.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 123.500.000 150 14.500.000 14.500.000 0
837 PP2500503735 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 1.432.000 150 50.000.000 50.000.000 0
838 PP2500503736 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 275.310.000 275.310.000 0
839 PP2500503737 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 6.384.000 6.384.000 0
840 PP2500503738 Clozapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 25.935.000 25.935.000 0
841 PP2500503739 Haloperidol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 39.171.300 39.171.300 0
842 PP2500503740 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 127.894.000 127.894.000 0
843 PP2500503741 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 15.330.000 15.330.000 0
844 PP2500503742 Levomepromazin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 19.950.000 19.950.000 0
845 PP2500503743 Levosulpirid vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 17.500.000 17.500.000 0
846 PP2500503744 Meclofenoxat vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 29.537.000 150 212.800.000 212.800.000 0
847 PP2500503745 Meclophenoxat vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 92.800.000 92.800.000 0
848 PP2500503746 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 371.250.000 371.250.000 0
849 PP2500503747 Olanzapin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 19.950.000 19.950.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 14.175.000 14.175.000 0
850 PP2500503749 Quetiapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 14.910.000 14.910.000 0
851 PP2500503750 Quetiapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 109.000.000 109.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 16.908.000 150 45.000.000 45.000.000 0
852 PP2500503751 Quetiapin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 120 1.290.000 150 64.500.000 64.500.000 0
853 PP2500503752 Risperidon vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 35.910.000 35.910.000 0
854 PP2500503753 Risperidon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 17.449.000 150 200.445.000 200.445.000 0
855 PP2500503754 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 11.025.000 11.025.000 0
856 PP2500503755 Sulpirid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 12.064.000 150 49.800.000 49.800.000 0
857 PP2500503756 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 10.193.000 150 360.000.000 360.000.000 0
858 PP2500503757 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 7.000.000 7.000.000 0
859 PP2500503758 Mirtazapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 8.316.000 8.316.000 0
860 PP2500503759 Sertralin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 29.925.000 29.925.000 0
861 PP2500503760 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 10.193.000 150 150.000.000 150.000.000 0
862 PP2500503761 Acetyl leucin vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 62.700.000 62.700.000 0
863 PP2500503762 Acetyl leucin vn0106008753 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH 120 20.574.000 150 1.028.700.000 1.028.700.000 0
864 PP2500503763 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 1.380.000.000 1.380.000.000 0
865 PP2500503764 Citicolin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 26.714.000 150 112.612.500 112.612.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 104.000.000 104.000.000 0
866 PP2500503765 Panax Notoginseng Saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 1.155.000 150 57.750.000 57.750.000 0
867 PP2500503766 Galantamin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 10.500.000 10.500.000 0
868 PP2500503768 Ginkgo biloba vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 32.500.000 32.500.000 0
869 PP2500503769 Ginkgo biloba vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 56.832.000 150 27.600.000 27.600.000 0
870 PP2500503770 Pentoxifyllin vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 7.750.000 7.750.000 0
871 PP2500503771 Piracetam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 274.947.200 274.947.200 0
vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 282.480.000 282.480.000 0
872 PP2500503772 Piracetam vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 32.333.000 150 93.600.000 93.600.000 0
873 PP2500503773 Piracetam vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 7.120.000 150 141.791.000 141.791.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 92.420.000 150 131.820.000 131.820.000 0
874 PP2500503775 Piracetam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 24.600.000 24.600.000 0
875 PP2500503776 Vinpocetin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 504.000 150 6.600.000 6.600.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 6.570.000 6.570.000 0
876 PP2500503777 Aminophylin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 24.727.500 24.727.500 0
877 PP2500503778 Bambuterol vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 120 13.989.000 150 32.319.000 32.319.000 0
878 PP2500503779 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 647.010.000 647.010.000 0
879 PP2500503780 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 40.695.000 150 2.490.600 2.490.600 0
880 PP2500503781 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 56.000.000 56.000.000 0
881 PP2500503782 Budesonid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 21.186.000 150 89.472.500 89.472.500 0
882 PP2500503783 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 16.186.000 150 63.000.000 63.000.000 0
883 PP2500503784 Budesonide vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 145.200.000 145.200.000 0
vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 135.300.000 135.300.000 0
884 PP2500503785 Budesonid + formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 635.100.000 635.100.000 0
885 PP2500503786 Budesonid + formoterol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 12.529.000 150 369.000.000 369.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 390.600.000 390.600.000 0
886 PP2500503787 Natri Montelukast vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 87.000.000 87.000.000 0
887 PP2500503789 Salbutamol sulfat vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 32.500.000 32.500.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 32.500.000 32.500.000 0
888 PP2500503790 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 287.708.400 287.708.400 0
889 PP2500503791 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 368.340.000 368.340.000 0
890 PP2500503792 Salbutamol sulfat vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 29.537.000 150 168.218.000 168.218.000 0
891 PP2500503793 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 9.110.000 150 144.828.000 144.828.000 0
892 PP2500503794 Salbutamol sulfat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 29.257.200 29.257.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 7.463.000 150 29.646.000 29.646.000 0
893 PP2500503795 Salbutamol + ipratropium vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 120 3.444.000 150 179.088.000 179.088.000 0
894 PP2500503796 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 492.660.000 492.660.000 0
895 PP2500503798 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 52.500.000 52.500.000 0
896 PP2500503799 Terbutalin vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 17.955.000 17.955.000 0
897 PP2500503801 Ambroxol vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 7.120.000 150 18.375.000 18.375.000 0
898 PP2500503802 Ambroxol vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 83.850.000 83.850.000 0
899 PP2500503804 Ambroxol vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 32.122.000 150 328.224.750 328.224.750 0
900 PP2500503805 Ambroxol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 97.206.375 97.206.375 0
901 PP2500503806 Bromhexin hydroclorid vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 5.060.000 5.060.000 0
902 PP2500503807 Bromhexin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 1.000.000 1.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 4.368.000 4.368.000 0
903 PP2500503808 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 17.955.000 17.955.000 0
904 PP2500503809 Carbocistein vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 1.095.000 150 9.300.000 9.300.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 8.946.000 8.946.000 0
905 PP2500503811 Carbocistein vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 27.300.000 27.300.000 0
906 PP2500503812 Carbocistein vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 287.000.000 150 15.290.000 15.290.000 0
907 PP2500503814 Carbocistein vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 8.960.000 150 26.460.000 26.460.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 16.926.000 150 24.255.000 24.255.000 0
908 PP2500503815 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 13.500.000 13.500.000 0
909 PP2500503816 Carbocistein + Promethazin vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 120 135.000.000 152 13.000.000 13.000.000 0
910 PP2500503817 Terpin hydrat + Codein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 65.985.000 150 6.499.800 6.499.800 0
911 PP2500503818 N-acetylcystein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 23.168.000 150 97.588.500 97.588.500 0
vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 442.108.800 442.108.800 0
vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 317.765.700 317.765.700 0
912 PP2500503819 N-acetylcystein vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 121.149.000 121.149.000 0
913 PP2500503820 N-acetylcystein vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 8.960.000 150 28.440.000 28.440.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 41.580.000 41.580.000 0
914 PP2500503821 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 62.580.000 62.580.000 0
915 PP2500503822 Mometason furoat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 94.500.000 94.500.000 0
916 PP2500503823 Mometason Furoat vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 18.900.000 18.900.000 0
917 PP2500503824 Mometasone furoat vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 120 3.140.000 150 141.000.000 141.000.000 0
918 PP2500503825 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 119.035.000 150 1.678.800.000 1.678.800.000 0
919 PP2500503826 Kali clorid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 80.040.000 80.040.000 0
920 PP2500503828 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 46.137.000 150 38.955.000 38.955.000 0
921 PP2500503829 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 120 170.000.000 152 127.491.000 127.491.000 0
922 PP2500503830 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 48.562.500 48.562.500 0
923 PP2500503831 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 112.200.000 112.200.000 0
924 PP2500503832 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 120 11.450.000 150 43.200.000 43.200.000 0
925 PP2500503833 Acid amin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 12.064.000 150 332.800.000 332.800.000 0
926 PP2500503834 Acid amin* vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 32.445.000 32.445.000 0
927 PP2500503835 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 9.988.000 150 236.250.000 236.250.000 0
928 PP2500503836 Acid amin* vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 29.100.000 29.100.000 0
929 PP2500503837 Acid amin* vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 120 93.357.000 150 44.000.000 44.000.000 0
930 PP2500503838 Acid amin* vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 460.000.000 460.000.000 0
931 PP2500503839 Acid amin* vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 462.000.000 462.000.000 0
932 PP2500503840 Acid amin* vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 60.000.000 150 327.738.600 327.738.600 0
933 PP2500503842 Acid amin + điện giải (*) vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 18.105.000 18.105.000 0
934 PP2500503843 Acid amin + glucose + lipid vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 120 10.760.000 150 414.750.000 414.750.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 180.334.000 150 445.000.000 445.000.000 0
935 PP2500503844 Acid amin + glucose + lipid vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 62.000.000 62.000.000 0
936 PP2500503845 Acid amin + glucose + lipid vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 80.800.000 80.800.000 0
937 PP2500503846 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 120 4.716.000 150 16.093.350 16.093.350 0
938 PP2500503847 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 233.388.000 150 153.900.000 153.900.000 0
939 PP2500503849 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 233.388.000 150 166.625.000 166.625.000 0
940 PP2500503850 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 233.388.000 150 1.015.560.000 1.015.560.000 0
941 PP2500503851 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 66.130.000 66.130.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 66.759.000 66.759.000 0
942 PP2500503852 Glucose vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 138.103.000 138.103.000 0
943 PP2500503854 Glucose vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 47.775.000 47.775.000 0
944 PP2500503855 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 100.594.000 150 114.806.250 114.806.250 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 102.442.500 102.442.500 0
945 PP2500503856 Magnesi sulfat heptahydrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 9.694.000 9.694.000 0
946 PP2500503858 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 233.388.000 150 775.500.000 775.500.000 0
947 PP2500503859 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 2.192.315.000 2.192.315.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 2.028.449.500 2.028.449.500 0
948 PP2500503860 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 233.388.000 150 75.250.000 75.250.000 0
949 PP2500503861 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 185.235.000 185.235.000 0
vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 158.841.000 158.841.000 0
950 PP2500503862 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 233.388.000 150 1.238.250.000 1.238.250.000 0
951 PP2500503863 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 3.025.693.000 3.025.693.000 0
952 PP2500503864 Natri clorid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 47.355.000 47.355.000 0
953 PP2500503865 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 233.388.000 150 68.750.000 68.750.000 0
954 PP2500503866 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 265.950.000 265.950.000 0
955 PP2500503867 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 72.160.000 72.160.000 0
vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 120 200.000.000 150 72.160.000 72.160.000 0
956 PP2500503868 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 400.000.000 150 2.482.935.000 2.482.935.000 0
957 PP2500503869 Nhũ dịch lipid vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 501.400.000 501.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 16.908.000 150 505.760.000 505.760.000 0
958 PP2500503870 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 17.000.000 17.000.000 0
959 PP2500503871 Ringer acetat vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 635.580.000 635.580.000 0
960 PP2500503872 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 984.975.320 984.975.320 0
961 PP2500503873 Nước cất pha tiêm vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 132.860.000 132.860.000 0
962 PP2500503874 Nước cất pha tiêm vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 887.341.000 887.341.000 0
963 PP2500503875 Calci carbonat vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 18.070.000 18.070.000 0
964 PP2500503876 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 10.678.000 150 128.250.000 128.250.000 0
965 PP2500503877 Calci carbonat + vitamin D3 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 7.556.000 150 88.400.000 88.400.000 0
966 PP2500503878 Calci carbonat + vitamin D3 vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 120 350.000.000 152 26.880.000 26.880.000 0
967 PP2500503879 Calci carbonat + vitamin D3 vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 40.754.000 40.754.000 0
968 PP2500503880 Calci lactat vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 85.150.000 85.150.000 0
969 PP2500503881 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 5.211.000 150 86.880.000 86.880.000 0
970 PP2500503883 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 65.782.500 65.782.500 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 65.782.500 65.782.500 0
971 PP2500503884 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 170.000.000 150 9.702.000 9.702.000 0
972 PP2500503885 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 192.000 150 8.985.000 8.985.000 0
973 PP2500503886 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 13.651.200 13.651.200 0
974 PP2500503887 Vitamin B1 vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 21.600.000 21.600.000 0
975 PP2500503888 Vitamin B1 vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 23.200.000 23.200.000 0
976 PP2500503889 Vitamin B1 vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 312.751.550 312.751.550 0
977 PP2500503890 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 132.479.700 132.479.700 0
978 PP2500503891 Vitamin B1 + B6 + B12 vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 152.800.000 152.800.000 0
979 PP2500503892 Vitamin B1 +B6 +B12 vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 63.000.000 63.000.000 0
980 PP2500503893 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 500.000.000 150 29.200.000 29.200.000 0
981 PP2500503894 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 66.300.000 66.300.000 0
982 PP2500503895 Vitamin B6 vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 12.000.000 12.000.000 0
983 PP2500503896 Vitamin B6 vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 1.447.566.600 150 52.852.500 52.852.500 0
984 PP2500503898 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 103.692.000 150 107.855.000 107.855.000 0
985 PP2500503899 Vitamin C vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 120 198.555.000 150 70.862.400 70.862.400 0
vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 70.862.400 70.862.400 0
986 PP2500503900 Vitamin C vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 400.000.000 150 125.857.000 125.857.000 0
987 PP2500503901 Vitamin C vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 120 120.000.000 150 57.477.000 57.477.000 0
988 PP2500503902 Vitamin D3 vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 120 109.261.000 150 18.427.500 18.427.500 0
989 PP2500503905 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 346.014.000 150 2.600.000 2.600.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 147
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503584 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500502992 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500503127 - Oxacilin

2. PP2500503128 - Oxacilin

3. PP2500503332 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500503364 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500503368 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500503644 - Glibenclamid + metformin

7. PP2500503647 - Gliclazid

8. PP2500503648 - Gliclazid

9. PP2500503651 - Gliclazid + metformin

10. PP2500503652 - Gliclazid + metformin

11. PP2500503665 - Insulin người trộn, hỗn hợp

12. PP2500503812 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500502861 - Diclofenac

2. PP2500502979 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

3. PP2500503012 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500503019 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2500503029 - Cefaclor

6. PP2500503248 - Methotrexat

7. PP2500503547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500503605 - L-Ornithin-L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500503164 - Roxithromycin

2. PP2500503460 - Gemfibrozil

3. PP2500503537 - Famotidin

4. PP2500503602 - Diosmin

5. PP2500503710 - Travoprost

6. PP2500503782 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500503361 - Enalapril

2. PP2500503384 - Lisinopril + hydrochlorothiazid

3. PP2500503466 - Pravastatin

4. PP2500503658 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)

5. PP2500503659 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500502858 - Diclofenac

2. PP2500502861 - Diclofenac

3. PP2500502885 - Meloxicam

4. PP2500502886 - Meloxicam

5. PP2500503301 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503610 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503079 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500502869 - Ibuprofen

2. PP2500502994 - Pregabalin

3. PP2500503003 - Amoxicilin

4. PP2500503370 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

5. PP2500503434 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

6. PP2500503516 - Povidon iodin

7. PP2500503814 - Carbocistein

8. PP2500503820 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102029865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503269 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

2. PP2500503824 - Mometasone furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500503146 - Tobramycin

2. PP2500503268 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2500503304 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500503524 - Spironolacton

5. PP2500503591 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500502906 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500503130 - Piperacilin

3. PP2500503170 - Ciprofloxacin

4. PP2500503179 - Moxifloxacin

5. PP2500503180 - Moxifloxacin

6. PP2500503229 - Ethambutol

7. PP2500503288 - Tranexamic acid

8. PP2500503289 - Tranexamic acid

9. PP2500503698 - Natri clorid

10. PP2500503855 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502948 - Desloratadin

2. PP2500503776 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500502859 - Diclofenac

2. PP2500502902 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500503141 - Gentamicin

4. PP2500503846 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500502851 - Aceclofenac

2. PP2500502881 - Ketoprofen

3. PP2500503417 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2500503671 - Sitagliptin

5. PP2500503835 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503096 - Cefpodoxim

2. PP2500503885 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503504 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500502967 - Deferoxamin

2. PP2500503192 - Ofloxacin

3. PP2500503583 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

4. PP2500503702 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502900 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500503165 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503548 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0201749511
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503139 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500502857 - Dexibuprofen

2. PP2500503258 - Lenalidomid

3. PP2500503324 - Verapamil hydroclorid

4. PP2500503496 - Salicylic acid

5. PP2500503683 - Desmopressin

6. PP2500503684 - Vasopressin

7. PP2500503786 - Budesonid + formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2500502840 - Propofol

2. PP2500502985 - Carbamazepine

3. PP2500503005 - Amoxicilin

4. PP2500503013 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2500503108 - Ceftriaxon

6. PP2500503109 - Ceftriaxon

7. PP2500503133 - Piperacilin + tazobactam

8. PP2500503140 - Amikacin

9. PP2500503177 - Levofloxacin

10. PP2500503247 - Methotrexat

11. PP2500503256 - Fulvestrant

12. PP2500503291 - Albumin

13. PP2500503292 - Gelatin

14. PP2500503294 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

15. PP2500503317 - Trimetazidin

16. PP2500503318 - Trimetazidin

17. PP2500503333 - Amlodipin + indapamid

18. PP2500503334 - Amlodipin + indapamid + perindopril

19. PP2500503392 - Metoprolol

20. PP2500503393 - Metoprolol

21. PP2500503401 - Perindopril

22. PP2500503408 - Perindopril + indapamid

23. PP2500503442 - Ticagrelor

24. PP2500503504 - Gadoteric acid

25. PP2500503507 - Iodixanol

26. PP2500503604 - Diosmin + hesperidin

27. PP2500503634 - Dydrogesteron

28. PP2500503635 - Progesteron

29. PP2500503641 - Dapagliflozin

30. PP2500503642 - Dapagliflozin

31. PP2500503650 - Gliclazid

32. PP2500503674 - Vildagliptin + metformin

33. PP2500503771 - Piracetam

34. PP2500503785 - Budesonid + formoterol

35. PP2500503786 - Budesonid + formoterol

36. PP2500503807 - Bromhexin hydroclorid

37. PP2500503866 - Nhũ dịch lipid

38. PP2500503867 - Nhũ dịch lipid

39. PP2500503868 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502925 - Piroxicam

2. PP2500503234 - Carboplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502924 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

2. PP2500503671 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105600283
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503321 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503221 - Itraconazol

2. PP2500503598 - Loperamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503765 - Panax Notoginseng Saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500502852 - Aescin

2. PP2500502891 - Nefopam hydroclorid

3. PP2500503031 - Cefaclor

4. PP2500503186 - Ofloxacin

5. PP2500503254 - Anastrozol

6. PP2500503397 - Nifedipin

7. PP2500503403 - Perindopril + Amlodipin

8. PP2500503769 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502884 - Meloxicam

2. PP2500503416 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500502835 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500502916 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2500502923 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

3. PP2500502943 - Chlorpheniramin

4. PP2500503165 - Spiramycin + metronidazol

5. PP2500503422 - Valsartan +Hydrochlorothiazid

6. PP2500503454 - Fenofibrat

7. PP2500503475 - Simvastatin + Ezetimibe

8. PP2500503482 - Calcipotriol

9. PP2500503486 - Clobetasol propionat

10. PP2500503498 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

11. PP2500503671 - Sitagliptin

12. PP2500503778 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500503306 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2500503756 - Tofisopam

3. PP2500503760 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500502911 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2500503057 - Cefdinir

3. PP2500503139 - Amikacin

4. PP2500503374 - Irbesartan

5. PP2500503454 - Fenofibrat

6. PP2500503559 - Pantoprazol

7. PP2500503764 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500502944 - Desloratadin

2. PP2500503219 - Fluconazol

3. PP2500503321 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2500503346 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502885 - Meloxicam

2. PP2500503070 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103035734
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503116 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500503217 - Fluconazol

2. PP2500503360 - Enalapril

3. PP2500503400 - Perindopril

4. PP2500503573 - Drotaverin hydroclorid

5. PP2500503640 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500502940 - Bilastine

2. PP2500502987 - Gabapentin

3. PP2500503440 - Dabigatran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500502960 - Ketotifen

2. PP2500502979 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

3. PP2500502999 - Valproat natri

4. PP2500503043 - Cefalothin

5. PP2500503093 - Cefpodoxim

6. PP2500503103 - Ceftizoxim

7. PP2500503110 - Ceftriaxon

8. PP2500503115 - Cloxacilin

9. PP2500503124 - Oxacilin

10. PP2500503130 - Piperacilin

11. PP2500503170 - Ciprofloxacin

12. PP2500503235 - Cisplatin

13. PP2500503245 - Irinotecan

14. PP2500503250 - Paclitaxel

15. PP2500503252 - Gefitinib

16. PP2500503253 - Imatinib

17. PP2500503256 - Fulvestrant

18. PP2500503295 - Deferasirox

19. PP2500503395 - Nicardipin

20. PP2500503411 - Ramipril

21. PP2500503487 - Fusidic acid + Hydrocortison

22. PP2500503508 - Iopamidol

23. PP2500503509 - Iopamidol

24. PP2500503510 - Iopamidol

25. PP2500503511 - Iopamidol

26. PP2500503610 - Silymarin

27. PP2500503670 - Repaglinid

28. PP2500503725 - Misoprostol

29. PP2500503747 - Olanzapin

30. PP2500503851 - Glucose

31. PP2500503859 - Natri clorid

32. PP2500503861 - Natri clorid

33. PP2500503863 - Natri clorid

34. PP2500503872 - Ringer lactat

35. PP2500503894 - Vitamin B1 + B6 + B12

36. PP2500503905 - Tamoxifen

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502884 - Meloxicam

2. PP2500503809 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2500502853 - Aescin

2. PP2500502895 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500502898 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500502912 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2500502932 - Glucosamin

6. PP2500502942 - Cinnarizin

7. PP2500502962 - Loratadin

8. PP2500502980 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

9. PP2500503008 - Amoxicilin

10. PP2500503013 - Amoxicilin + Acid clavulanic

11. PP2500503034 - Cefadroxil

12. PP2500503045 - Cefamandol

13. PP2500503053 - Cefazolin

14. PP2500503060 - Cefixim

15. PP2500503061 - Cefixim

16. PP2500503137 - Ticarcillin + acid Clavulanic

17. PP2500503189 - Ofloxacin

18. PP2500503202 - Linezolid*

19. PP2500503207 - Tenofovir (TDF)

20. PP2500503212 - Aciclovir

21. PP2500503259 - Mycophenolat

22. PP2500503307 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

23. PP2500503328 - Amlodipin + atorvastatin

24. PP2500503362 - Enalapril

25. PP2500503378 - Irbesartan + hydroclorothiazid

26. PP2500503382 - Lisinopril

27. PP2500503439 - Clopidogrel

28. PP2500503455 - Fenofibrat

29. PP2500503468 - Rosuvastatin

30. PP2500503586 - Sorbitol

31. PP2500503590 - Bacillus subtilis

32. PP2500503631 - Methyl prednisolon

33. PP2500503661 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

34. PP2500503662 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

35. PP2500503663 - Insulin người trộn, hỗn hợp

36. PP2500503664 - Insulin người trộn, hỗn hợp

37. PP2500503667 - Metformin

38. PP2500503680 - Levothyroxin (muối natri)

39. PP2500503771 - Piracetam

40. PP2500503802 - Ambroxol

41. PP2500503875 - Calci carbonat

42. PP2500503883 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

43. PP2500503893 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500502877 - Ketoprofen

2. PP2500502951 - Ebastine

3. PP2500502960 - Ketotifen

4. PP2500502995 - Topiramat

5. PP2500502997 - Valproat natri

6. PP2500502999 - Valproat natri

7. PP2500503309 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

8. PP2500503341 - Bisoprolol

9. PP2500503376 - Irbesartan + hydroclorothiazid

10. PP2500503531 - Cimetidin

11. PP2500503566 - Sucralfat

12. PP2500503670 - Repaglinid

13. PP2500503712 - Betahistin

14. PP2500503738 - Clozapin

15. PP2500503739 - Haloperidol

16. PP2500503742 - Levomepromazin

17. PP2500503747 - Olanzapin

18. PP2500503749 - Quetiapin

19. PP2500503752 - Risperidon

20. PP2500503754 - Sulpirid

21. PP2500503758 - Mirtazapin

22. PP2500503759 - Sertralin

23. PP2500503805 - Ambroxol

24. PP2500503814 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503104 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500502909 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2500502956 - Fexofenadin

3. PP2500502961 - Loratadin

4. PP2500503339 - Bisoprolol

5. PP2500503342 - Bisoprolol

6. PP2500503382 - Lisinopril

7. PP2500503384 - Lisinopril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500503275 - Sắt fumarat + acid folic

2. PP2500503314 - Nicorandil

3. PP2500503345 - Candesartan

4. PP2500503353 - Captopril + hydroclorothiazid

5. PP2500503355 - Carvedilol

6. PP2500503373 - Imidapril

7. PP2500503409 - Quinapril

8. PP2500503445 - Atorvastatin

9. PP2500503571 - Drotaverin clohydrat

10. PP2500503599 - Racecadotril

11. PP2500503633 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

12. PP2500503677 - Carbimazol

13. PP2500503678 - Carbimazol

14. PP2500503679 - Levothyroxin (muối natri)

15. PP2500503682 - Thiamazol

16. PP2500503807 - Bromhexin hydroclorid

17. PP2500503808 - Carbocistein

18. PP2500503828 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100306590
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500502825 - Etomidat

2. PP2500502883 - Ketorolac

3. PP2500502913 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2500502916 - Paracetamol + Methocarbamol

5. PP2500502975 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2500503024 - Ampicilin + Sulbactam

7. PP2500503150 - Tobramycin + Dexamethason

8. PP2500503160 - Azithromycin

9. PP2500503181 - Moxifloxacin

10. PP2500503190 - Ofloxacin

11. PP2500503211 - Aciclovir

12. PP2500503218 - Fluconazol

13. PP2500503284 - Heparin (natri)

14. PP2500503293 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

15. PP2500503435 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

16. PP2500503443 - Atorvastatin

17. PP2500503462 - Lovastatin

18. PP2500503473 - Simvastatin + ezetimibe

19. PP2500503491 - Mometason furoat + salicylic acid

20. PP2500503498 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

21. PP2500503526 - Spironolacton

22. PP2500503541 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

23. PP2500503593 - Dioctahedral smectit

24. PP2500503614 - Ursodeoxycholic acid

25. PP2500503695 - Moxifloxacin + dexamethason

26. PP2500503701 - Natri hyaluronat

27. PP2500503729 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

28. PP2500503730 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

29. PP2500503789 - Salbutamol sulfat

30. PP2500503834 - Acid amin*

31. PP2500503842 - Acid amin + điện giải (*)

32. PP2500503867 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503073 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500502916 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2500503370 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

3. PP2500503481 - Adapalene

4. PP2500503499 - Tacrolimus

5. PP2500503773 - Piracetam

6. PP2500503801 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502935 - Alendronat natri + cholecalciferol

2. PP2500503406 - Perindopril + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500503021 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500503030 - Cefaclor

3. PP2500503114 - Cloxacilin

4. PP2500503274 - Sắt fumarat + acid folic

5. PP2500503363 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500503635 - Progesteron

7. PP2500503636 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503412 - Ramipril

2. PP2500503564 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500502866 - Ibuprofen

2. PP2500503123 - Oxacilin

3. PP2500503162 - Azithromycin

4. PP2500503427 - Dobutamin

5. PP2500503429 - Dopamin hydroclorid

6. PP2500503793 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503035 - Cefadroxil

2. PP2500503158 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108486353
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500502893 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500502913 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500503843 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500502879 - Ketoprofen

2. PP2500503228 - Hydroxy cloroquin

3. PP2500503394 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500503089 - Cefpodoxim

2. PP2500503090 - Cefpodoxim

3. PP2500503142 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2500503143 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2500503545 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500503693 - Hydroxypropyl methylcellulose

7. PP2500503703 - Natri hyaluronat

8. PP2500503705 - Olopatadin hydroclorid

9. PP2500503714 - Fluticason furoat

10. PP2500503783 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503751 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502906 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500503177 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500502862 - Diclofenac

2. PP2500502890 - Naproxen

3. PP2500502937 - Methocarbamol

4. PP2500502963 - Mequitazin

5. PP2500503055 - Cefdinir

6. PP2500503185 - Ofloxacin

7. PP2500503210 - Acyclovir

8. PP2500503303 - Diltiazem

9. PP2500503388 - Losartan + hydroclorothiazid

10. PP2500503414 - Ramipril

11. PP2500503525 - Spironolacton

12. PP2500503544 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel

13. PP2500503552 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

14. PP2500503553 - Nizatidin

15. PP2500503575 - Hyoscin Butylbromid

16. PP2500503592 - Dioctahedral smectit

17. PP2500503627 - Methyl prednisolon

18. PP2500503657 - Glipizid

19. PP2500503681 - Propylthiouracil

20. PP2500503685 - Baclofen

21. PP2500503809 - Carbocistein

22. PP2500503815 - Carbocistein

23. PP2500503817 - Terpin hydrat + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503605 - L-Ornithin-L-Aspartat

2. PP2500503735 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500503195 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

2. PP2500503213 - Aciclovir

3. PP2500503560 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503405 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1000801643
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503023 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110045821
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500502940 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600180106
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500503012 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500503049 - Cefamandol

3. PP2500503165 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5600231449
Tỉnh / thành phố
Điện Biên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500502870 - Ibuprofen

2. PP2500502923 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

3. PP2500502941 - Cetirizin

4. PP2500503037 - Cefalexin

5. PP2500503040 - Cefalexin

6. PP2500503042 - Cefalexin

7. PP2500503121 - Imipenem + cilastatin*

8. PP2500503139 - Amikacin

9. PP2500503156 - Tinidazol

10. PP2500503305 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

11. PP2500503311 - Nicorandil

12. PP2500503312 - Nicorandil

13. PP2500503358 - Cilnidipin

14. PP2500503359 - Cilnidipin

15. PP2500503372 - Felodipin

16. PP2500503381 - Lisinopril

17. PP2500503411 - Ramipril

18. PP2500503421 - Valsartan

19. PP2500503433 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

20. PP2500503549 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

21. PP2500503578 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

22. PP2500503584 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

23. PP2500503585 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

24. PP2500503620 - Hydrocortison

25. PP2500503622 - Methyl prednisolon

26. PP2500503643 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500567023
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503111 - Cefuroxim

2. PP2500503640 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500503226 - Terbinafin (hydrocloride)

2. PP2500503480 - Adapalen

3. PP2500503483 - Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)

4. PP2500503492 - Mupirocin

5. PP2500503493 - Mupirocin

6. PP2500503497 - Salicylic acid + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)

7. PP2500503616 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100346635
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500502884 - Meloxicam

2. PP2500502900 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500502902 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500502907 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2500502910 - Paracetamol + chlorpheniramin

6. PP2500502943 - Chlorpheniramin

7. PP2500503011 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2500503109 - Ceftriaxon

9. PP2500503161 - Azithromycin

10. PP2500503214 - Aciclovir

11. PP2500503222 - Ketoconazol

12. PP2500503223 - Ketoconazol

13. PP2500503282 - Etamsylat

14. PP2500503485 - Clotrimazol

15. PP2500503498 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

16. PP2500503499 - Tacrolimus

17. PP2500503516 - Povidon iodin

18. PP2500503522 - Furosemid + spironolacton

19. PP2500503527 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

20. PP2500503535 - Famotidin

21. PP2500503558 - Pantoprazol

22. PP2500503602 - Diosmin

23. PP2500503632 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

24. PP2500503696 - Natri clorid

25. PP2500503733 - Zopiclon

26. PP2500503761 - Acetyl leucin

27. PP2500503768 - Ginkgo biloba

28. PP2500503806 - Bromhexin hydroclorid

29. PP2500503891 - Vitamin B1 + B6 + B12

30. PP2500503901 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500503203 - Teicoplanin

2. PP2500503216 - Ciclopiroxolamin

3. PP2500503271 - Sắt sucrose (hay dextran)

4. PP2500503310 - Nicorandil

5. PP2500503365 - Enalapril + Hydroclorothiazid

6. PP2500503484 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

7. PP2500503489 - Mometason furoat

8. PP2500503494 - Mupirocin

9. PP2500503502 - Urea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503881 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101660387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500503270 - Sắt sucrose (hay dextran)

2. PP2500503330 - Amlodipin + losartan

3. PP2500503428 - Dobutamin

4. PP2500503565 - Rabeprazol

5. PP2500503673 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500502930 - Probenecid

2. PP2500502970 - Glutathione

3. PP2500503023 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2500503085 - Cefoxitin

5. PP2500503103 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503690 - Fluorometholon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502851 - Aceclofenac

2. PP2500502977 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500502856 - Dexibuprofen

2. PP2500503125 - Oxacilin

3. PP2500503755 - Sulpirid

4. PP2500503833 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500502820 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500502839 - Proparacain hydroclorid

3. PP2500502841 - Propofol

4. PP2500502843 - Sevoflurane

5. PP2500502861 - Diclofenac

6. PP2500502935 - Alendronat natri + cholecalciferol

7. PP2500502978 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2500502981 - Phenylephrin

9. PP2500503144 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

10. PP2500503145 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

11. PP2500503152 - Metronidazol

12. PP2500503168 - Ciprofloxacin

13. PP2500503183 - Moxifloxacin

14. PP2500503236 - Cyclophosphamid

15. PP2500503257 - Letrozol

16. PP2500503291 - Albumin

17. PP2500503340 - Bisoprolol

18. PP2500503422 - Valsartan +Hydrochlorothiazid

19. PP2500503428 - Dobutamin

20. PP2500503485 - Clotrimazol

21. PP2500503488 - Isotretinoin

22. PP2500503537 - Famotidin

23. PP2500503564 - Rabeprazol

24. PP2500503568 - Ondansetron

25. PP2500503607 - Octreotid

26. PP2500503612 - Trimebutin maleat

27. PP2500503623 - Methyl prednisolon

28. PP2500503628 - Methyl prednisolon

29. PP2500503630 - Methyl prednisolon

30. PP2500503660 - Insulin người trộn, hỗn hợp

31. PP2500503709 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol

32. PP2500503716 - Xylometazolin

33. PP2500503717 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500503346 - Candesartan

2. PP2500503363 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500503469 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108367
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503795 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100102861
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 200

1. PP2500502821 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500502830 - Levobupivacain

3. PP2500502833 - Lidocain hydroclorid

4. PP2500502838 - Procain hydroclorid

5. PP2500502849 - Rocuronium bromid

6. PP2500502855 - Aescin

7. PP2500502859 - Diclofenac

8. PP2500502864 - Etoricoxib

9. PP2500502867 - Ibuprofen

10. PP2500502869 - Ibuprofen

11. PP2500502873 - Ibuprofen

12. PP2500502882 - Ketorolac

13. PP2500502883 - Ketorolac

14. PP2500502886 - Meloxicam

15. PP2500502892 - Nefopam hydroclorid

16. PP2500502900 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500502905 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500502906 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2500502920 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin

20. PP2500502926 - Piroxicam

21. PP2500502927 - Tenoxicam

22. PP2500502928 - Allopurinol

23. PP2500502933 - Glucosamin

24. PP2500502939 - Alimemazin

25. PP2500502944 - Desloratadin

26. PP2500502949 - Dexchlorpheniramin

27. PP2500502952 - Epinephrin (adrenalin)

28. PP2500502953 - Epinephrin (adrenalin)

29. PP2500502964 - Promethazin hydroclorid

30. PP2500502968 - Deferoxamin

31. PP2500502972 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)

32. PP2500502983 - Sorbitol

33. PP2500502984 - Sugammadex

34. PP2500502986 - Gabapentin

35. PP2500502993 - Pregabalin

36. PP2500503006 - Amoxicilin

37. PP2500503007 - Amoxicilin

38. PP2500503014 - Amoxicilin + Acid clavulanic

39. PP2500503017 - Amoxicilin + Acid clavulanic

40. PP2500503025 - Ampicilin + Sulbactam

41. PP2500503026 - Ampicilin + Sulbactam

42. PP2500503033 - Cefadroxil

43. PP2500503038 - Cefalexin

44. PP2500503056 - Cefdinir

45. PP2500503065 - Cefoperazon

46. PP2500503066 - Cefoperazon

47. PP2500503067 - Cefoperazon

48. PP2500503068 - Cefoperazon

49. PP2500503076 - Cefoperazon + sulbactam

50. PP2500503080 - Cefotiam

51. PP2500503088 - Cefpodoxim

52. PP2500503095 - Cefpodoxim

53. PP2500503102 - Ceftizoxim

54. PP2500503104 - Ceftizoxim

55. PP2500503116 - Cloxacilin

56. PP2500503118 - Doripenem*

57. PP2500503120 - Imipenem + cilastatin*

58. PP2500503126 - Oxacilin

59. PP2500503132 - Piperacilin

60. PP2500503133 - Piperacilin + tazobactam

61. PP2500503136 - Ticarcillin + acid Clavulanic

62. PP2500503141 - Gentamicin

63. PP2500503154 - Metronidazol

64. PP2500503163 - Clarithromycin

65. PP2500503175 - Levofloxacin

66. PP2500503179 - Moxifloxacin

67. PP2500503180 - Moxifloxacin

68. PP2500503193 - Sulfadiazine bạc

69. PP2500503197 - Colistin*

70. PP2500503198 - Colistin*

71. PP2500503199 - Fosfomycin*

72. PP2500503204 - Vancomycin

73. PP2500503206 - Tenofovir (TDF)

74. PP2500503209 - Sofosbuvir + Velpatasvir

75. PP2500503218 - Fluconazol

76. PP2500503222 - Ketoconazol

77. PP2500503223 - Ketoconazol

78. PP2500503235 - Cisplatin

79. PP2500503237 - Docetaxel

80. PP2500503238 - Doxorubicin

81. PP2500503239 - Epirubicin hydrochloride

82. PP2500503240 - Epirubicin hydrochloride

83. PP2500503241 - Fluorouracil (5-FU)

84. PP2500503242 - Fluorouracil (5-FU)

85. PP2500503243 - Gemcitabin

86. PP2500503245 - Irinotecan

87. PP2500503246 - Mesna

88. PP2500503249 - Oxaliplatin

89. PP2500503250 - Paclitaxel

90. PP2500503251 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)

91. PP2500503261 - Alfuzosin

92. PP2500503263 - Flavoxat

93. PP2500503264 - Levodopa + Carbidopa

94. PP2500503265 - Levodopa + Carbidopa

95. PP2500503272 - Sắt fumarat + acid folic

96. PP2500503281 - Sắt sulfat + acid folic

97. PP2500503288 - Tranexamic acid

98. PP2500503289 - Tranexamic acid

99. PP2500503298 - Deferipron

100. PP2500503308 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

101. PP2500503313 - Nicorandil

102. PP2500503315 - Trimetazidin

103. PP2500503325 - Amlodipin

104. PP2500503335 - Amlodipin + Telmisartan

105. PP2500503337 - Amlodipine + Valsartan

106. PP2500503343 - Candesartan

107. PP2500503344 - Candesartan

108. PP2500503346 - Candesartan

109. PP2500503347 - Candesartan

110. PP2500503348 - Candesartan + Hydroclorothiazid

111. PP2500503350 - Captopril

112. PP2500503357 - Cilnidipin

113. PP2500503366 - Enalapril + hydrochlorothiazid

114. PP2500503371 - Felodipin

115. PP2500503380 - Lisinopril

116. PP2500503386 - Losartan

117. PP2500503412 - Ramipril

118. PP2500503417 - Telmisartan + hydroclorothiazid

119. PP2500503432 - Acenocoumarol

120. PP2500503437 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

121. PP2500503441 - Rivaroxaban

122. PP2500503442 - Ticagrelor

123. PP2500503449 - Bezafibrat

124. PP2500503457 - Fluvastatin

125. PP2500503458 - Fluvastatin

126. PP2500503459 - Fluvastatin

127. PP2500503465 - Pravastatin

128. PP2500503469 - Rosuvastatin

129. PP2500503470 - Rosuvastatin

130. PP2500503471 - Simvastatin

131. PP2500503477 - Fructose 1,6diphosphat

132. PP2500503485 - Clotrimazol

133. PP2500503487 - Fusidic acid + Hydrocortison

134. PP2500503501 - Tyrothricin

135. PP2500503512 - Cồn 70º

136. PP2500503517 - Povidon iodin

137. PP2500503520 - Furosemid

138. PP2500503526 - Spironolacton

139. PP2500503528 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

140. PP2500503529 - Bismuth

141. PP2500503530 - Cimetidin

142. PP2500503532 - Famotidin

143. PP2500503533 - Famotidin

144. PP2500503536 - Famotidin

145. PP2500503542 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

146. PP2500503550 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon

147. PP2500503551 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

148. PP2500503556 - Esomeprazol

149. PP2500503570 - Alverin cifrat + simethicon

150. PP2500503579 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

151. PP2500503592 - Dioctahedral smectit

152. PP2500503595 - Kẽm gluconat

153. PP2500503596 - Kẽm Gluconat

154. PP2500503597 - Lactobacillus acidophilus

155. PP2500503608 - Octreotid

156. PP2500503611 - Silymarin

157. PP2500503617 - Dexamethasone

158. PP2500503619 - Betamethasone + Dexchlorpheniramin

159. PP2500503626 - Methyl prednisolon

160. PP2500503629 - Methyl prednisolon

161. PP2500503639 - Acarbose

162. PP2500503640 - Acarbose

163. PP2500503649 - Gliclazid

164. PP2500503650 - Gliclazid

165. PP2500503655 - Glimepiride + Metformin

166. PP2500503676 - Vildagliptin + Metformin

167. PP2500503698 - Natri clorid

168. PP2500503715 - Fluticason propionat

169. PP2500503721 - Methyl ergometrin maleat

170. PP2500503766 - Galantamin

171. PP2500503777 - Aminophylin

172. PP2500503789 - Salbutamol sulfat

173. PP2500503794 - Salbutamol sulfat

174. PP2500503799 - Terbutalin

175. PP2500503822 - Mometason furoat

176. PP2500503826 - Kali clorid

177. PP2500503830 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

178. PP2500503831 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

179. PP2500503836 - Acid amin*

180. PP2500503838 - Acid amin*

181. PP2500503839 - Acid amin*

182. PP2500503851 - Glucose

183. PP2500503852 - Glucose

184. PP2500503854 - Glucose

185. PP2500503855 - Kali clorid

186. PP2500503859 - Natri clorid

187. PP2500503861 - Natri clorid

188. PP2500503864 - Natri clorid

189. PP2500503869 - Nhũ dịch lipid

190. PP2500503870 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

191. PP2500503871 - Ringer acetat

192. PP2500503873 - Nước cất pha tiêm

193. PP2500503874 - Nước cất pha tiêm

194. PP2500503886 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

195. PP2500503887 - Vitamin B1

196. PP2500503888 - Vitamin B1

197. PP2500503889 - Vitamin B1

198. PP2500503892 - Vitamin B1 +B6 +B12

199. PP2500503895 - Vitamin B6

200. PP2500503896 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500502901 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500502902 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500503253 - Imatinib

4. PP2500503385 - Losartan

5. PP2500503645 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500502889 - Naproxen

2. PP2500502992 - Pregabalin

3. PP2500503410 - Ramipril

4. PP2500503473 - Simvastatin + ezetimibe

5. PP2500503482 - Calcipotriol

6. PP2500503499 - Tacrolimus

7. PP2500503500 - Tyrothricin

8. PP2500503598 - Loperamide

9. PP2500503753 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503268 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500502819 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500502832 - Lidocain hydroclorid

3. PP2500502845 - Atracurium besylat

4. PP2500502847 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2500502848 - Rocuronium bromid

6. PP2500502954 - Epinephrin (adrenalin)

7. PP2500502959 - Ketotifen

8. PP2500502973 - Naloxon hydroclorid

9. PP2500502974 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

10. PP2500502982 - Polystyren

11. PP2500503174 - Levofloxacin

12. PP2500503182 - Moxifloxacin

13. PP2500503200 - Fosfomycin*

14. PP2500503201 - Linezolid*

15. PP2500503268 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

16. PP2500503319 - Adenosin triphosphat

17. PP2500503320 - Amiodaron hydroclorid

18. PP2500503395 - Nicardipin

19. PP2500503424 - Digoxin

20. PP2500503428 - Dobutamin

21. PP2500503431 - Milrinon

22. PP2500503479 - Nimodipin

23. PP2500503581 - Glycerol

24. PP2500503596 - Kẽm Gluconat

25. PP2500503689 - Atropin sulfat

26. PP2500503692 - Hydroxypropyl methylcellulose

27. PP2500503694 - Moxifloxacin + dexamethason

28. PP2500503699 - Natri hyaluronat

29. PP2500503700 - Natri hyaluronat

30. PP2500503719 - Carbetocin

31. PP2500503720 - Carboprost tromethamin

32. PP2500503721 - Methyl ergometrin maleat

33. PP2500503726 - Atosiban

34. PP2500503763 - Acetyl leucin

35. PP2500503779 - Budesonid

36. PP2500503781 - Budesonid

37. PP2500503790 - Salbutamol sulfat

38. PP2500503791 - Salbutamol sulfat

39. PP2500503796 - Salbutamol + ipratropium

40. PP2500503798 - Terbutalin

41. PP2500503820 - N-acetylcystein

42. PP2500503821 - Cafein citrat

43. PP2500503856 - Magnesi sulfat heptahydrat

44. PP2500503884 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500503231 - Pyrazinamid

2. PP2500503233 - Rifampicin + isoniazid

3. PP2500503592 - Dioctahedral smectit

4. PP2500503876 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500502824 - Diazepam

2. PP2500502826 - Fentanyl

3. PP2500502829 - Ketamin

4. PP2500502887 - Morphin

5. PP2500502888 - Morphin

6. PP2500502903 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500502969 - Ephedrin

8. PP2500503283 - Heparin (natri)

9. PP2500503503 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

10. PP2500503504 - Gadoteric acid

11. PP2500503505 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)

12. PP2500503506 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)

13. PP2500503514 - Povidon iodin

14. PP2500503515 - Povidon iodin

15. PP2500503732 - Diazepam

16. PP2500503825 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109495495
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503244 - Hydroxyurea

2. PP2500503252 - Gefitinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503727 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2500503728 - Dung dịch lọc màng bụng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107783610
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503113 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500502872 - Ibuprofen

2. PP2500502873 - Ibuprofen

3. PP2500502874 - Ibuprofen

4. PP2500502945 - Desloratadin

5. PP2500503470 - Rosuvastatin

6. PP2500503486 - Clobetasol propionat

7. PP2500503489 - Mometason furoat

8. PP2500503490 - Mometasone Furoat

9. PP2500503538 - Guaiazulen + dimethicon

10. PP2500503627 - Methyl prednisolon

11. PP2500503794 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500503044 - Cefamandol

2. PP2500503138 - Amikacin

3. PP2500503140 - Amikacin

4. PP2500503286 - Phytomenadion (vitamin Kl)

5. PP2500503329 - Amlodipin + atorvastatin

6. PP2500503520 - Furosemid

7. PP2500503562 - Rabeprazol

8. PP2500503615 - Beclometason (dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502944 - Desloratadin

2. PP2500503256 - Fulvestrant

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000877424
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500502861 - Diclofenac

2. PP2500502941 - Cetirizin

3. PP2500502994 - Pregabalin

4. PP2500503063 - Cefmetazol

5. PP2500503074 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2500503100 - Ceftazidim

7. PP2500503108 - Ceftriaxon

8. PP2500503109 - Ceftriaxon

9. PP2500503150 - Tobramycin + Dexamethason

10. PP2500503155 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

11. PP2500503160 - Azithromycin

12. PP2500503181 - Moxifloxacin

13. PP2500503190 - Ofloxacin

14. PP2500503268 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

15. PP2500503394 - Nebivolol

16. PP2500503405 - Perindopril + Amlodipin

17. PP2500503418 - Telmisartan + Hydrochlothiazid

18. PP2500503435 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

19. PP2500503448 - Atorvastatin + Ezetimibe

20. PP2500503521 - Furosemid

21. PP2500503532 - Famotidin

22. PP2500503536 - Famotidin

23. PP2500503593 - Dioctahedral smectit

24. PP2500503614 - Ursodeoxycholic acid

25. PP2500503656 - Glipizid

26. PP2500503695 - Moxifloxacin + dexamethason

27. PP2500503701 - Natri hyaluronat

28. PP2500503776 - Vinpocetin

29. PP2500503844 - Acid amin + glucose + lipid

30. PP2500503845 - Acid amin + glucose + lipid

31. PP2500503880 - Calci lactat

32. PP2500503883 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

33. PP2500503899 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500502902 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500502941 - Cetirizin

3. PP2500503514 - Povidon iodin

4. PP2500503515 - Povidon iodin

5. PP2500503516 - Povidon iodin

6. PP2500503818 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092849
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503215 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500502878 - Ketoprofen

2. PP2500503118 - Doripenem*

3. PP2500503296 - Deferasirox

4. PP2500503297 - Deferasirox

5. PP2500503323 - Verapamil hydrochloride

6. PP2500503464 - Pravastatin

7. PP2500503478 - Nimodipin

8. PP2500503804 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503082 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500502831 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500503291 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000834036
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500502901 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500503083 - Cefoxitin

3. PP2500503086 - Cefoxitin

4. PP2500503101 - Ceftizoxim

5. PP2500503106 - Ceftizoxim

6. PP2500503113 - Cloxacilin

7. PP2500503376 - Irbesartan + hydroclorothiazid

8. PP2500503402 - Perindopril + Amlodipin

9. PP2500503447 - Atorvastatin + Ezetimibe

10. PP2500503456 - Fluvastatin

11. PP2500503829 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500503227 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B

2. PP2500503603 - Diosmin

3. PP2500503877 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500502880 - Ketoprofen

2. PP2500502885 - Meloxicam

3. PP2500502971 - Glutathione

4. PP2500503078 - Cefotiam

5. PP2500503153 - Metronidazol

6. PP2500503159 - Azithromycin

7. PP2500503299 - Erythropoietin

8. PP2500503300 - Erythropoietin

9. PP2500503302 - Filgrastim

10. PP2500503391 - Metoprolol

11. PP2500503425 - Digoxin

12. PP2500503555 - Esomeprazol

13. PP2500503606 - L-Omithin - L- aspartat

14. PP2500503775 - Piracetam

15. PP2500503843 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500503219 - Fluconazol

2. PP2500503430 - Ivabradin

3. PP2500503613 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500503063 - Cefmetazol

2. PP2500503098 - Cefradin

3. PP2500503220 - Fluconazol

4. PP2500503567 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503722 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503374 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100315073
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500502871 - Ibuprofen

2. PP2500502874 - Ibuprofen

3. PP2500502916 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2500502989 - Levetiracetam

5. PP2500503004 - Amoxicilin

6. PP2500503046 - Cefamandol

7. PP2500503081 - Cefoxitin

8. PP2500503087 - Cefpodoxim

9. PP2500503117 - Cloxacilin

10. PP2500503129 - Piperacilin

11. PP2500503167 - Spiramycin + metronidazol

12. PP2500503280 - Sắt sulfat + acid folic

13. PP2500503352 - Captopril + hydroclorothiazid

14. PP2500503369 - Enalapril + hydrochlorothiazid

15. PP2500503436 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

16. PP2500503461 - Lovastatin

17. PP2500503463 - Pravastatin

18. PP2500503543 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

19. PP2500503672 - Sitagliptin + Metformin

20. PP2500503713 - Betahistin

21. PP2500503787 - Natri Montelukast

22. PP2500503816 - Carbocistein + Promethazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503291 - Albumin

2. PP2500503734 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100268137
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500502922 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin

2. PP2500503077 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500503131 - Piperacilin

4. PP2500503273 - Sắt fumarat + acid folic

5. PP2500503336 - Amlodipin + Valsartan

6. PP2500503377 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2500503446 - Atorvastatin + Ezetimibe

8. PP2500503519 - Furosemid

9. PP2500503592 - Dioctahedral smectit

10. PP2500503621 - Methyl prednisolon

11. PP2500503784 - Budesonide

12. PP2500503811 - Carbocistein

13. PP2500503818 - N-acetylcystein

14. PP2500503823 - Mometason Furoat

15. PP2500503879 - Calci carbonat + vitamin D3

16. PP2500503902 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500503152 - Metronidazol

2. PP2500503220 - Fluconazol

3. PP2500503847 - Glucose

4. PP2500503849 - Glucose

5. PP2500503850 - Glucose

6. PP2500503858 - Natri clorid

7. PP2500503860 - Natri clorid

8. PP2500503862 - Natri clorid

9. PP2500503865 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500502919 - Paracetamol + Tramadol

2. PP2500503172 - Levofloxacin

3. PP2500503296 - Deferasirox

4. PP2500503297 - Deferasirox

5. PP2500503588 - Bacillus subtilis

6. PP2500503592 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500502963 - Mequitazin

2. PP2500503016 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500503295 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500502836 - Midazolam

2. PP2500502897 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500502938 - Methocarbamol

4. PP2500502955 - Fexofenadin

5. PP2500502990 - Phenobarbital

6. PP2500502991 - Phenobarbital

7. PP2500502996 - Valproat natri

8. PP2500502998 - Valproat natri

9. PP2500503000 - Valproat natri

10. PP2500503165 - Spiramycin + metronidazol

11. PP2500503166 - Spiramycin + metronidazol

12. PP2500503287 - Phytomenadion (vitamin K1)

13. PP2500503390 - Methyldopa

14. PP2500503400 - Perindopril

15. PP2500503564 - Rabeprazol

16. PP2500503577 - Papaverin hydroclorid

17. PP2500503736 - Clorpromazin

18. PP2500503737 - Clorpromazin

19. PP2500503740 - Haloperidol

20. PP2500503741 - Haloperidol

21. PP2500503746 - Olanzapin

22. PP2500503750 - Quetiapin

23. PP2500503757 - Amitriptylin hydroclorid

24. PP2500503764 - Citicolin

25. PP2500503773 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100473288
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500502865 - Etoricoxib

2. PP2500502900 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500502903 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500502909 - Paracetamol + chlorpheniramin

5. PP2500502918 - Paracetamol + Phenylephrin

6. PP2500502921 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin

7. PP2500502961 - Loratadin

8. PP2500503014 - Amoxicilin + Acid clavulanic

9. PP2500503017 - Amoxicilin + Acid clavulanic

10. PP2500503034 - Cefadroxil

11. PP2500503056 - Cefdinir

12. PP2500503088 - Cefpodoxim

13. PP2500503149 - Tobramycin

14. PP2500503151 - Metronidazol

15. PP2500503173 - Levofloxacin

16. PP2500503207 - Tenofovir (TDF)

17. PP2500503217 - Fluconazol

18. PP2500503316 - Trimetazidin

19. PP2500503339 - Bisoprolol

20. PP2500503356 - Cilnidipin

21. PP2500503385 - Losartan

22. PP2500503453 - Ezetimibe

23. PP2500503466 - Pravastatin

24. PP2500503594 - Kẽm Gluconat

25. PP2500503595 - Kẽm gluconat

26. PP2500503646 - Glibenclamid + metformin

27. PP2500503668 - Metformin

28. PP2500503669 - Metformin

29. PP2500503686 - Thiocolchicosid

30. PP2500503731 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

31. PP2500503770 - Pentoxifyllin

32. PP2500503784 - Budesonide

33. PP2500503837 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500502965 - Acetyl cystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500503051 - Cefazolin

2. PP2500503054 - Cefdinir

3. PP2500503107 - Ceftriaxon

4. PP2500503404 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100252338
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500502876 - Ketoprofen

2. PP2500502896 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500502946 - Desloratadin

4. PP2500503006 - Amoxicilin

5. PP2500503015 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2500503039 - Cefalexin

7. PP2500503047 - Cefamandol

8. PP2500503048 - Cefamandol

9. PP2500503064 - Cefoperazon

10. PP2500503071 - Cefoperazon + sulbactam

11. PP2500503085 - Cefoxitin

12. PP2500503092 - Cefpodoxim

13. PP2500503097 - Cefradin

14. PP2500503122 - Oxacilin

15. PP2500503149 - Tobramycin

16. PP2500503158 - Azithromycin

17. PP2500503187 - Ofloxacin

18. PP2500503278 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

19. PP2500503286 - Phytomenadion (vitamin Kl)

20. PP2500503349 - Candesartan + hydrochlorothiazid

21. PP2500503387 - Losartan + hydroclorothiazid

22. PP2500503398 - Nifedipin

23. PP2500503419 - Telmisartan + hydroclorothiazid

24. PP2500503421 - Valsartan

25. PP2500503451 - Bezafibrat

26. PP2500503467 - Pravastatin

27. PP2500503521 - Furosemid

28. PP2500503554 - Omeprazol

29. PP2500503572 - Drotaverin clohydrat

30. PP2500503576 - Mebeverin hydroclorid

31. PP2500503580 - Tiropramid hydroclorid

32. PP2500503618 - Dexamethason

33. PP2500503624 - Methyl prednisolon

34. PP2500503657 - Glipizid

35. PP2500503743 - Levosulpirid

36. PP2500503818 - N-acetylcystein

37. PP2500503819 - N-acetylcystein

38. PP2500503890 - Vitamin B1 + B6 + B12

39. PP2500503899 - Vitamin C

40. PP2500503900 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100253162
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500502866 - Ibuprofen

2. PP2500502868 - Ibuprofen

3. PP2500502957 - Fexofenadin

4. PP2500503050 - Cefamandol

5. PP2500503062 - Cefmetazol

6. PP2500503069 - Cefoperazon

7. PP2500503072 - Cefoperazon + sulbactam

8. PP2500503075 - Cefoperazon + sulbactam

9. PP2500503105 - Ceftizoxim

10. PP2500503119 - Ertapenem

11. PP2500503176 - Levofloxacin

12. PP2500503327 - Amlodipin + Atorvastatin

13. PP2500503337 - Amlodipine + Valsartan

14. PP2500503375 - Irbesartan

15. PP2500503379 - Lisinopril

16. PP2500503383 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

17. PP2500503399 - Perindopril

18. PP2500503438 - Clopidogrel

19. PP2500503546 - Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon

20. PP2500503561 - Rabeprazol

21. PP2500503587 - Attapulgite hoạt hóa

22. PP2500503589 - Bacillus subtilis

23. PP2500503600 - Saccharomyces boulardii

24. PP2500503675 - Vildagliptin + metformin

25. PP2500503745 - Meclophenoxat

26. PP2500503878 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503557 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503172 - Levofloxacin

2. PP2500503614 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500502908 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2500503601 - Saccharomyces boulardii

3. PP2500503654 - Glimepirid + Metformin

4. PP2500503832 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503668 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500502841 - Propofol

2. PP2500503059 - Cefixim

3. PP2500503157 - Clindamycin

4. PP2500503718 - Xylometazolin

5. PP2500503744 - Meclofenoxat

6. PP2500503792 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500502894 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500503005 - Amoxicilin

2. PP2500503052 - Cefazolin

3. PP2500503354 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2500503455 - Fenofibrat

5. PP2500503772 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500503191 - Ofloxacin

2. PP2500503192 - Ofloxacin

3. PP2500503481 - Adapalene

4. PP2500503704 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500502978 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

2. PP2500503138 - Amikacin

3. PP2500503140 - Amikacin

4. PP2500503148 - Tobramycin

5. PP2500503413 - Ramipril

6. PP2500503840 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503108 - Ceftriaxon

2. PP2500503109 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500502841 - Propofol

2. PP2500503178 - Moxifloxacin

3. PP2500503481 - Adapalene

4. PP2500503488 - Isotretinoin

5. PP2500503750 - Quetiapin

6. PP2500503869 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503430 - Ivabradin

2. PP2500503563 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503407 - Perindopril + indapamid

2. PP2500503638 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500502899 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500502936 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500502961 - Loratadin

4. PP2500503001 - Albendazol

5. PP2500503206 - Tenofovir (TDF)

6. PP2500503389 - Losartan + Hydrochlorothiazid

7. PP2500503444 - Atorvastatin

8. PP2500503523 - Furosemid + spironolacton

9. PP2500503539 - Lansoprazol

10. PP2500503666 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503430 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500502827 - Fentanyl

2. PP2500502828 - Fentanyl

3. PP2500502843 - Sevoflurane

4. PP2500502884 - Meloxicam

5. PP2500502929 - Colchicin

6. PP2500503645 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500502914 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2500503290 - Tranexamic acid

3. PP2500503367 - Enalapril + Hydroclorothiazide

4. PP2500503415 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500502841 - Propofol

2. PP2500503178 - Moxifloxacin

3. PP2500503193 - Sulfadiazine bạc

4. PP2500503215 - Entecavir

5. PP2500503257 - Letrozol

6. PP2500503262 - Alfuzosin

7. PP2500503278 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

8. PP2500503321 - Amiodaron hydroclorid

9. PP2500503405 - Perindopril + Amlodipin

10. PP2500503422 - Valsartan +Hydrochlorothiazid

11. PP2500503474 - Simvastatin + Ezetimibe

12. PP2500503490 - Mometasone Furoat

13. PP2500503780 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500502924 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

2. PP2500503091 - Cefpodoxim

3. PP2500503208 - Sofosbuvir + Velpatasvir

4. PP2500503209 - Sofosbuvir + Velpatasvir

5. PP2500503215 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500502957 - Fexofenadin

2. PP2500503029 - Cefaclor

3. PP2500503032 - Cefadroxil

4. PP2500503035 - Cefadroxil

5. PP2500503040 - Cefalexin

6. PP2500503056 - Cefdinir

7. PP2500503157 - Clindamycin

8. PP2500503533 - Famotidin

9. PP2500503536 - Famotidin

10. PP2500503586 - Sorbitol

11. PP2500503734 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500503009 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2500503027 - Cefaclor

3. PP2500503088 - Cefpodoxim

4. PP2500503169 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503248 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500503295 - Deferasirox

2. PP2500503671 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500502834 - Lidocain hydroclorid

2. PP2500503010 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2500503018 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500503022 - Ampicilin + Sulbactam

5. PP2500503036 - Cefadroxil

6. PP2500503041 - Cefalexin

7. PP2500503084 - Cefoxitin

8. PP2500503112 - Cefuroxim

9. PP2500503134 - Piperacilin + tazobactam

10. PP2500503135 - Ticarcillin + acid Clavulanic

11. PP2500503188 - Ofloxacin

12. PP2500503898 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503613 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503567 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106008753
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503762 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500503450 - Bezafibrat

Đã xem: 7
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây