Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (1.088 mặt hàng)

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
2
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (1.088 mặt hàng)
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
295.821.380.770 VND
Ngày đăng tải
21:08 12/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
41/QĐ-SYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
Ngày phê duyệt
12/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 6.363.225.900 6.363.546.600 38 Xem chi tiết
2 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.135.943.900 3.143.127.775 22 Xem chi tiết
3 vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 46.392.766.770 48.144.697.520 166 Xem chi tiết
4 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 3.915.502.550 3.938.302.700 6 Xem chi tiết
5 vn5100306590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU 6.041.844.000 6.071.839.950 14 Xem chi tiết
6 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.528.772.250 1.531.889.000 2 Xem chi tiết
7 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 1.950.000 1.950.000 1 Xem chi tiết
8 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 4.176.817.000 4.176.817.000 11 Xem chi tiết
9 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 46.200.000 46.452.000 1 Xem chi tiết
10 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 4.103.765.500 4.234.063.000 25 Xem chi tiết
11 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 12.454.553.340 13.510.430.340 25 Xem chi tiết
12 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 200.025.000 217.328.800 3 Xem chi tiết
13 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.200.430.600 1.404.500.600 8 Xem chi tiết
14 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 1.313.654.500 1.316.184.750 5 Xem chi tiết
15 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 338.900.000 411.440.000 4 Xem chi tiết
16 vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 37.125.000 37.125.000 1 Xem chi tiết
17 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 2.841.637.500 2.841.637.500 8 Xem chi tiết
18 vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 19.288.309.050 19.425.273.200 40 Xem chi tiết
19 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 603.200.000 603.200.000 4 Xem chi tiết
20 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 596.685.000 626.557.000 7 Xem chi tiết
21 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 1.210.975.000 1.239.011.300 4 Xem chi tiết
22 vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 16.093.350 16.466.700 1 Xem chi tiết
23 vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 558.300.000 583.536.000 3 Xem chi tiết
24 vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 5.602.990.000 5.640.820.000 21 Xem chi tiết
25 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 2.162.452.050 2.178.552.050 18 Xem chi tiết
26 vn5100473288 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG 2.491.668.900 2.765.742.400 25 Xem chi tiết
27 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 395.728.000 394.128.000 4 Xem chi tiết
28 vn5100253162 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC 15.592.149.500 15.757.669.500 24 Xem chi tiết
29 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 281.240.000 313.680.000 5 Xem chi tiết
30 vn5600231449 CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN 8.016.658.200 8.019.658.200 19 Xem chi tiết
31 vn5100315073 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG 5.141.944.000 5.165.444.000 21 Xem chi tiết
32 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180.083.750 195.348.125 5 Xem chi tiết
33 vn5100252338 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 13.094.632.500 13.233.265.500 34 Xem chi tiết
34 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 760.365.375 845.754.675 23 Xem chi tiết
35 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 1.371.256.550 1.371.256.550 6 Xem chi tiết
36 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 432.330.000 434.930.000 3 Xem chi tiết
37 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 5.673.714.800 5.802.652.000 12 Xem chi tiết
38 vn5100346635 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH 3.583.650.350 3.899.116.400 25 Xem chi tiết
39 vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 97.889.400 114.822.250 2 Xem chi tiết
40 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 1.140.000.000 1.140.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 391.935.000 393.660.000 5 Xem chi tiết
42 vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 27.500.000 27.500.000 1 Xem chi tiết
43 vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 185.000.000 185.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 636.996.270 623.600.470 8 Xem chi tiết
45 vn5000834036 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN 6.475.510.000 6.475.510.000 9 Xem chi tiết
46 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 664.700.000 821.800.000 2 Xem chi tiết
47 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 176.654.000 784.822.980 3 Xem chi tiết
48 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 1.602.440.500 1.998.441.000 6 Xem chi tiết
49 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 274.579.200 274.579.200 1 Xem chi tiết
50 vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 529.340.800 529.340.800 3 Xem chi tiết
51 vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 919.943.000 1.528.685.000 5 Xem chi tiết
52 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 225.450.000 225.450.000 3 Xem chi tiết
53 vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 987.717.000 987.717.000 4 Xem chi tiết
54 vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 99.059.500 196.765.000 4 Xem chi tiết
55 vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 115.464.000 130.882.800 4 Xem chi tiết
56 vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 164.062.500 164.062.500 2 Xem chi tiết
57 vn5100268137 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 3.199.764.000 3.205.192.500 13 Xem chi tiết
58 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 1.354.500.000 1.357.971.000 2 Xem chi tiết
59 vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 49.375.000 65.625.000 1 Xem chi tiết
60 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 193.820.000 193.820.000 2 Xem chi tiết
61 vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 302.882.000 314.449.800 2 Xem chi tiết
62 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 364.900.000 364.900.000 2 Xem chi tiết
63 vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 17.800.000 17.800.000 1 Xem chi tiết
64 vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 95.000.000 107.500.000 1 Xem chi tiết
65 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 782.000.000 839.040.000 1 Xem chi tiết
66 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 257.980.000 307.810.000 2 Xem chi tiết
67 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 17.394.300 18.600.000 1 Xem chi tiết
68 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 713.202.000 940.800.000 7 Xem chi tiết
69 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 10.022.400.520 10.183.164.770 23 Xem chi tiết
70 vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 415.224.500 449.379.500 3 Xem chi tiết
71 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 73.950.000 73.950.000 1 Xem chi tiết
72 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 394.012.500 394.012.500 1 Xem chi tiết
73 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 1.350.328.560 1.383.330.480 5 Xem chi tiết
74 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 154.979.200 155.040.000 1 Xem chi tiết
75 vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 1.616.695.000 1.616.695.000 5 Xem chi tiết
76 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 1.867.840.800 1.867.840.800 3 Xem chi tiết
77 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 3.305.760.400 3.305.760.400 6 Xem chi tiết
78 vn1000801643 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG 1.217.700.000 1.271.000.000 1 Xem chi tiết
79 vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 261.740.000 316.848.000 1 Xem chi tiết
80 vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 2.796.310.000 2.895.850.000 4 Xem chi tiết
81 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 1.413.000.000 1.413.000.000 4 Xem chi tiết
82 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 984.855.000 985.100.000 4 Xem chi tiết
83 vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 91.875.000 91.875.000 1 Xem chi tiết
84 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 1.718.750.000 1.718.750.000 1 Xem chi tiết
85 vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 1.932.000.000 2.057.120.000 1 Xem chi tiết
86 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 809.393.750 809.393.750 10 Xem chi tiết
87 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 9.665.000 9.665.000 2 Xem chi tiết
88 vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 1.850.880.000 2.837.500.000 2 Xem chi tiết
89 vn2500567023 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM 239.425.000 239.425.000 1 Xem chi tiết
90 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 14.313.398.500 14.343.398.500 12 Xem chi tiết
91 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 1.057.348.100 1.064.998.100 5 Xem chi tiết
92 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 2.407.710.000 2.407.710.000 3 Xem chi tiết
93 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 226.402.500 226.402.500 4 Xem chi tiết
94 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 36.750.000 51.125.000 1 Xem chi tiết
95 vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 284.768.400 284.768.400 2 Xem chi tiết
96 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 852.960.000 852.960.000 3 Xem chi tiết
97 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 775.242.400 790.073.650 9 Xem chi tiết
98 vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 38.766.500 38.832.600 2 Xem chi tiết
99 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 215.145.000 372.980.000 3 Xem chi tiết
100 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 133.797.500 133.797.500 2 Xem chi tiết
101 vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 576.995.000 577.745.000 7 Xem chi tiết
102 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 377.840.000 377.840.000 3 Xem chi tiết
103 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 128.250.000 128.250.000 1 Xem chi tiết
104 vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 57.600.000 57.600.000 1 Xem chi tiết
105 vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 13.125.000 13.125.000 1 Xem chi tiết
106 vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 157.000.000 157.000.000 2 Xem chi tiết
107 vn0101660387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG 5.090.650.000 5.092.300.000 4 Xem chi tiết
108 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 2.125.830.840 2.163.623.000 17 Xem chi tiết
109 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 360.000.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
110 vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 86.856.000 87.634.800 1 Xem chi tiết
111 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 163.775.000 167.000.000 2 Xem chi tiết
112 vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 1.866.408.875 1.923.575.000 4 Xem chi tiết
113 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 238.950.000 264.172.500 1 Xem chi tiết
114 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 157.424.000 157.424.000 2 Xem chi tiết
115 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 12.725.000 12.800.000 1 Xem chi tiết
116 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 167.040.000 169.650.000 1 Xem chi tiết
117 vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 202.400.000 202.400.000 1 Xem chi tiết
118 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 71.600.000 71.600.000 2 Xem chi tiết
119 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 20.460.000 20.460.000 1 Xem chi tiết
120 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 238.700.000 238.700.000 1 Xem chi tiết
121 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 64.500.000 64.500.000 1 Xem chi tiết
122 vn0106008753 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH 1.028.700.000 1.028.700.000 1 Xem chi tiết
123 vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 57.750.000 57.750.000 1 Xem chi tiết
124 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 86.880.000 86.880.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 124 nhà thầu 269.408.089.500 278.362.017.185 927
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500503085
G2025.0325
Foximcz-2000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g
2000mg
890110356624
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd.
India
Hộp 1 Lọ
Lọ
1.000
99.740
99.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
2
PP2500503580
G2025.0989
Orfatate Tablet
Tiropramid hydroclorid
100mg
VN-22681-20
Uống
Viên nén bao phim
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
4.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
3
PP2500503072
G2025.0310
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
1000mg + 500mg
893110334000
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
39.000
42.000
1.638.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
4
PP2500503823
G2025.1292
Dkasolon
Mometason Furoat
0,05mg liều xịt x 140 liều xịt
893110874524 (VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 140 liều xịt
Lọ
100
189.000
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
5
PP2500503524
G2025.0915
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
28.300
4.935
139.660.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
6
PP2500503820
G2025.1287
Hadumix 100
Acetylcystein
100mg
893100092725
Uống
Thuốc bột
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 25 gói
Gói
18.000
1.580
28.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
7
PP2500503554
G2025.0950
Omeprazole STADA 40mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) 40mg
40mg
VD-29981-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
41.450
4.600
190.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
8
PP2500503898
G2025.1375
Vitamin B12 2,5mg/1ml
Cyanocobalamin
2,5mg/ 1ml
893110469624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
40.700
2.650
107.855.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
9
PP2500503364
G2025.0703
Ebitac Forte
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
VN-17896-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
403.000
3.900
1.571.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
10
PP2500503012
G2025.0236
Vigentin 1,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 200mg
893110945624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
9.300
29.200
271.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
11
PP2500503512
G2025.0902
Cồn 70º
Ethanol 70%
500ml
893100147025 (VD-32098-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
25.848
16.450
425.199.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
12
PP2500502864
G2025.0054
Roticox 30mg Film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
VN-21716-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
9.800
7.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
13
PP2500503738
G2025.1180
Clozapin DWP 50mg
Clozapin
50mg
893110235723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.995
25.935.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
14
PP2500503287
G2025.0611
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1mg/ml
893110344423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
43.800
1.550
67.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
15
PP2500502835
2025.BS.0035
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
3.000
15.400
46.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
16
PP2500503382
G2025.0728
Sarvetil
Lisinopril
10mg
893110373425
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
82.150
1.020
83.793.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
17
PP2500503165
G2025.0437
Bi-Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
1.500.000IU + 250mg
893115263623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
3.900
81.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
18
PP2500503321
G2025.0651
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
200mg
760110000825
Uống
Viên nén
Rivopharm SA
Thuỵ Sĩ
Chai 100 viên
Viên
13.200
6.580
86.856.000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
19
PP2500503316
G2025.0646
Vastec 35 MR
Trimetazidin
35mg
893110271223
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
86.000
460
39.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
20
PP2500503614
G2025.1037
Acid ursodeoxycholic 200mg
Acid ursodeoxycholic
200mg
VD-35381-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
2.500
5.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
4
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
21
PP2500503561
G2025.0958
Rabeprazole sodium 20 mg
Rabeprazol
20mg
893110229923
Tiêm, truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
9.300
112.000
1.041.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
22
PP2500503875
G2025.1348
Kitno
Calci carbonat
625mg
893100207724
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
1.390
18.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
23
PP2500503784
G2025.1241
Ventinos
Budesonide
64mcg/liều xịt x 120 liều
893100224624
Xịt mũi
hỗn dịch xịt mũi
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10 ml
Chai
1.650
82.000
135.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
24
PP2500503048
G2025.0281
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
1000mg
893110387024 (VD-31706-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1g
Lọ
40.500
63.000
2.551.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
25
PP2500503443
G2025.0819
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atovastatin calci)
40mg
520110073523 (VN-20475-17)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.500
9.500
204.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
26
PP2500503068
G2025.0305
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
2000mg
VD-35038-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần DP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
12.300
85.000
1.045.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
27
PP2500503033
G2025.0261
Fabadroxil
Cefadroxil
250mg
893110710024 (VD-30523-18)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CPDP trung ương I- Phabaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 12 gói x 3g;
Gói
145.000
4.200
609.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
28
PP2500503100
G2025.0346
Tenamyd-Ceftazidime 500
Ceftazidime
500mg
VD-19444-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
39.900
19.400
774.060.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
29
PP2500503154
G2025.0413
Gelacmeigel
Metronidazol
1% / 15g
893105875024 (VD-28279-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Tuýp
1.700
14.000
23.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
30
PP2500503109
G2025.0356
Burometam 2g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
2000mg
300110074123 (VN-19328-15)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
32.000
25.600
819.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
31
PP2500503502
G2025.0892
A.T Urea 20%
Urea
4g/20g
VD-33398-19 (893100208700)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
150
53.991
8.098.650
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
32
PP2500503440
G2025.0810
Vesepan 150
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
150mg
893110224524
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
19.000
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
33
PP2500503163
G2025.0431
Remeclar 250
Clarithromycin
250mg
529110769724
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 2 vỉ, 7 viên
Viên
3.500
8.250
28.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
34
PP2500503004
G2025.0228
Fabamox 250
Amoxicilin
250mg
893110227200 (VD-25791-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I-pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên,Hộp 5 vỉ x 12 viên ,Hộp 10 vỉ x12 viên,
Viên
136.000
924
125.664.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
3
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
35
PP2500503104
G2025.0350
Zoximcef 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110907424 (VD-29359-18)
Tiêm bắp/ Tiêm, truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml
Lọ
57.200
68.000
3.889.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
36
PP2500503469
G2025.0847
Roxera 5mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
5mg
VN-23206-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.180
41.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
37
PP2500503124
G2025.0375
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
1g
893110687724 (VD-31240-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
18.100
32.800
593.680.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
38
PP2500503763
G2025.1217
Zentanil
Acetyl leucin
1000mg/10ml
893110204824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
57.500
24.000
1.380.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
39
PP2500502983
G2025.0199
Sorbitol 3%
Sorbitol
3% /5 lít
893110360225 (VD-18005-12)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Can x 5 lít
Can
630
142.000
89.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
40
PP2500503030
G2025.0258
Dazofort
Cefaclor
375mg
893110319424 (VD-31223-18)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.500
9.900
193.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
41
PP2500503808
G2025.1271
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
1.995
17.955.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
42
PP2500503468
G2025.0846
Eexatovas 10
Rosuvastatin
10mg
893110132823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
81.000
1.260
102.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
43
PP2500503239
G2025.0546
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochloride
10mg
893114092723 (QLĐB-636-17)
Tiêm truyền tĩnh mạch/Truyền bàng quang
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
60
123.795
7.427.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
44
PP2500502884
G2025.0080
Monbig
Meloxicam
7,5mg
893110502624 (VD-2550-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược Phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.550
308
27.889.400
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
45
PP2500503429
G2025.0797
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
200mg/ 5ml
300110348224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
320
45.000
14.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
46
PP2500502957
G2025.0169
Fegra 180
Fexofenadin
180mg
VD-20324-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
44.500
1.980
88.110.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
47
PP2500503831
G2025.1300
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
5,58g
893100419824 (VD-30671-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần hoá dược việt nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
Gói
68.000
1.650
112.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
48
PP2500503295
G2025.0534
Deferasirox-5a Farma 250mg
Deferasirox
250mg
VD-35231-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 07 viên; 03 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
7.200
79.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
49
PP2500503649
G2025.1078
Gliclada 60mg modifed - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên,hộp 4 vỉ x 15 viên,hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
88.000
5.050
444.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
50
PP2500502886
G2025.0082
Reumokam
Meloxicam
15mg/1,5ml
482110442823 (VN-15387-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống x 1,5ml
Ống
5.100
18.450
94.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
51
PP2500503413
G2025.0769
Ramipril GP
Ramipril
5mg
560110037625 (VN-20202-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
5.481
109.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
52
PP2500503001
G2025.0225
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
2.015
3.138
6.323.070
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
53
PP2500503348
G2025.0687
Sartan/Hctz 8/12,5
Candesartan + Hydroclorothiazid
8mg + 12,5mg
893110743024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
85.500
3.600
307.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
54
PP2500502971
G2025.0184
Pomulin
Glutathion
600mg
471110126524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ
Đài Loan
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml
Lọ
100
129.000
12.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
55
PP2500503745
G2025.1188
Bidilucil 500
Meclophenoxat
500mg
893110051223 (VD-20667-14)
Tiềm, truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
1.600
58.000
92.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
56
PP2500502849
G2025.0034
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5.750
45.000
258.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
57
PP2500503342
G2025.0675
Contisor 10
Bisoprolol
10mg
893110199223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
2.550
66.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
58
PP2500503206
G2025.0493
Hadufovir
Tenofovir (TDF)
300mg
893110288024
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
1.545
193.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
59
PP2500503323
G2025.0653
Cordamil 40mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
60
PP2500503243
G2025.0551
Bigemax 1g
Gemcitabin
1000mg
893114121525 (VD-21233-14)
Tiêm/Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
160
344.967
55.194.720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
61
PP2500503095
G2025.0338
Bospicine 200
Cefpodoxim
200mg
893110507824 (VD-31761-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phẩn dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
8.500
144.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
62
PP2500503586
G2025.1002
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100426724 (VD-25582-16)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
54.350
1.889
102.667.150
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
63
PP2500503482
G2025.0865
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
893110320324 (VD-27096-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
650
120.000
78.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
64
PP2500502903
G2025.0100
Para-OPC 150mg
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
893100160924 (VD-26951-17)
Uống
Thuốc bột sủi bọt
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 12 gói x 640mg
Gói
401.400
714
286.599.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
65
PP2500503160
G2025.0428
Azizi
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrinat)
500mg
VD-35695-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
13.750
2.580
35.475.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
66
PP2500503084
G2025.0323
Midepime 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1g
893110368123
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
28.000
45.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
67
PP2500502954
G2025.0166
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
5mg/5ml
893110150724 (VD-27817-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
1.150
22.000
25.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
68
PP2500503543
G2025.0938
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 400mg
893100205824(VD-26819-17)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5 g
Gói
47.000
2.500
117.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
69
PP2500502959
G2025.0171
Ketofen-Drop
Ketotifen
0,5mg/ml x 0,4ml
893110880124 (VD-31073-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 0,4ml
Ống
1.100
5.500
6.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
70
PP2500503286
G2025.0610
Vik 1 inj.
Phytonadione
10mg/ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
6.280
11.000
69.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
71
PP2500503585
G2025.1000
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg
(21,6g +8,1g)/45ml
893110066800 (VD-33397-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 45ml
Chai
100
44.000
4.400.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
72
PP2500503057
G2025.0291
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
893110818924 (VD-22240-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
10.650
138.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
73
PP2500503866
G2025.1339
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
1.970
135.000
265.950.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
74
PP2500503349
G2025.0688
Acantan HTZ 8-12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110276723 (VD-30299-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
3.381
608.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
75
PP2500503547
G2025.0942
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 400mg + 80mg
893100202424 (VD-29689-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g; Hộp 50 gói x 10g
Gói
40.000
3.100
124.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
76
PP2500503564
G2025.0962
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
850
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
77
PP2500503021
G2025.0249
Nerusyn 750
Ampicilin + Sulbactam
500mg + 250mg
893110388024
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22.000
29.988
659.736.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
78
PP2500503594
G2025.1010
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
630
9.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
79
PP2500503546
G2025.0941
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon
2668mg + 4596mg +276mg
8931100346623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
126.000
3.500
441.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
80
PP2500503439
G2025.0808
Ediwel
Clopidogrel
75mg
893110164425 (VD-20441-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
106.000
1.950
206.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
81
PP2500503344
G2025.0682
SaVi Candesartan 12
Candesartan cilexetil
12mg
893110056623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
760.500
4.410
3.353.805.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
82
PP2500502921
G2025.0119
Hapacol Flu
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
500mg + 2mg + 10mg
893100198124
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.000
788
24.428.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
83
PP2500503741
G2025.1184
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18 (893110285600)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
7.300
2.100
15.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
84
PP2500503178
G2025.0451
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
400mg
VN-22432-19
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
8.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
85
PP2500503455
G2025.0834
Amefibrex 300
Fenofibrate vi tinh thể
300mg
893110669924 (VD-20455-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
57.400
3.300
189.420.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
86
PP2500503733
G2025.1174
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon
5mg
893110172823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.200
1.195
24.139.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
87
PP2500503283
G2025.0607
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
25.000UI
400410303124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ x 5ml
Lọ
2.850
224.200
638.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
88
PP2500503721
G2025.1165
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
893110451623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.138
11.550
24.693.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
89
PP2500503304
G2025.0629
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
800110021524 (VN-21228-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
790
47.080
37.193.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
90
PP2500503681
G2025.1124
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
100 mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
223.000
735
163.905.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
91
PP2500503156
G2025.0415
Gludazim
Tinidazol 400mg/100ml
400mg
VD-35678-22
Tiêm/ Truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml
Lọ
84.800
30.000
2.544.000.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
92
PP2500503777
G2025.1220
Vinphylin
Aminophylin
240mg/5ml
893110448424 (VD-32552-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2.355
10.500
24.727.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
93
PP2500503581
G2025.0992
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g - 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1.800
6.930
12.474.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
94
PP2500503345
G2025.0683
Candesartan DWP 12mg
Candesartan Cilexetil
12mg
VD-36172-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
550.000
1.491
820.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
95
PP2500502982
G2025.0198
Kalira
Polystyren
5g
893110211900 (VD-33992-20)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
400
14.700
5.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
96
PP2500502833
G2025.0018
Lidocain
Lidocain hydroclorid
20mg/ml x 2ml
893110688924 (VD-24901-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
136.250
470
64.037.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
97
PP2500503335
G2025.0667
Telmiam
Amlodipin + Telmisartan
5mg + 40mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
6.892
310.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
98
PP2500503280
G2025.0603
Vupu
Sắt sulfat + acid folic
200mg + 0,4mg
893100417524(VD-31995-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
1.500
49.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
24 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
99
PP2500503073
G2025.0311
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam
1g+1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
500
183.750
91.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
100
PP2500503127
G2025.0379
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacillin (dưới dạng oxacillin natri monohydrat)
250mg
594110348324
Uống
Viên nang
Arena Group S.A.
Rumani
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
101
PP2500503040
G2025.0269
Cefatam 750
Cefalexin
750mg
VD-23202-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp/10vỉ x 10 viên
Viên
33.000
2.500
82.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
102
PP2500503340
G2025.0673
Bisoloc
Bisoprolol Fumarate
2,5mg
893110505524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
540
24.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
103
PP2500502944
G2025.0155
Deslora
Desloratadin
5mg
893100403324 (VD-26406-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
58.400
1.575
91.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
104
PP2500503515
G2025.0905
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10% x 500ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
4.710
41.895
197.325.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
105
PP2500503886
G2025.1365
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2000IU + 400IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.700
576
13.651.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
106
PP2500503694
G2025.1141
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
(5mg + 1mg)/1ml x 0,4ml
893115078500 (VD-26542-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
4.800
5.500
26.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
107
PP2500502891
G2025.0087
Nefolin 30mg
Nefopam hydrochloride
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie LTD. -Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.750
5.250
19.687.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
108
PP2500503776
G2025.1233
Vicebrol
Vinpocetin
5mg
VN-22699-21
Uống
Viên nén
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
Hộp 5 vỉ x 10 vên, 5 vỉ x 20 viên
Viên
3.000
2.190
6.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
109
PP2500502880
G2025.0075
Harufen
Ketoprofen
30mg
880100347100
Dán ngoài da
Miếng dán
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
7 miếng dán/gói
Miếng
16.500
10.500
173.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
110
PP2500503874
G2025.1347
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x10ml
Ống
1.293.500
686
887.341.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
111
PP2500503179
G2025.0453
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
3.700
31.750
117.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
112
PP2500503577
G2025.0986
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
49.520
2.500
123.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
113
PP2500503207
G2025.0494
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
300mg
VD-23982-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm.
Việt Nam
Hộp 3 vỉ* 10 viên, hộp 1 chai* 30 viên
Viên
30.500
2.645
80.672.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
114
PP2500503010
G2025.0234
Midagentin 0,6g
Amoxicilin + Acid clavulanic
0,5g + 0,1g
893110597524 (VD-28672-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
15.000
18.795
281.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
115
PP2500503082
G2025.0321
Cefoxitin 1000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1000mg
893110278524
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột
Lọ
18.400
105.000
1.932.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
116
PP2500503826
G2025.1295
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524 (VD-33359-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
100.050
800
80.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
117
PP2500503346
G2025.0684
Canasian 8mg
Candesartan cilexetil
8mg
840110418225
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
184.000
4.250
782.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
118
PP2500502853
G2025.0039
Aeneas 10
Natri aescinat 10mg
10mg
893110242123
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
600
85.000
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
119
PP2500503590
G2025.1006
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
188.500
5.250
989.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
120
PP2500503680
G2025.1122
Troxine
Mỗi ống 5ml chứa Levothyroxin natri 100mcg
100mcg
893110289424
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống
Ống
22.000
3.800
83.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
121
PP2500503884
G2025.1362
Trainfu
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
(4,436 mg+6,815 mg+ 1,258mg+ 1,614 mg+0,032 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml
893110334824 (VD-30325-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x lọ 10ml
Lọ
330
29.400
9.702.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
122
PP2500503679
G2025.1121
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
172.000
294
50.568.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
123
PP2500503796
G2025.1256
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg + 0,5mg) / 2,5ml
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
39.100
12.600
492.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
124
PP2500503647
G2025.1076
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
194.000
1.880
364.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
125
PP2500503592
G2025.1008
Humec
Dioctahedral smectit
3g
893100875124 (VD-22280-15)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
42.475
1.260
53.518.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
126
PP2500503678
G2025.1120
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
5mg
893110148100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
185.000
525
97.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
127
PP2500503142
G2025.0400
Scofi
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml - Lọ 10ml
893110301700 (VD-32234-19)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2.700
37.000
99.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
128
PP2500503511
G2025.0901
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
370mg/ml (755,3mg/ml) x 50ml
800110444325 (VN-18200-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 50ml
Chai
100
294.000
29.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
129
PP2500503292
G2025.0616
Geloplasma
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
500ml
VN-19838-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi France
Pháp
Thùng 20 túi 500ml
Túi
600
110.000
66.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
130
PP2500503619
G2025.1045
Daleston-D
Betamethasone + Dexchlorpheniramin
(3,75mg + 30mg) /75ml
893110359925 (VD-34256-20)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Hộp 01 chai 75ml
Chai
100
31.500
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
131
PP2500502847
G2025.0031
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25 mg/ml - 1ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
7.410
5.460
40.458.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
132
PP2500503485
G2025.0870
Cafunten
Clotrimazol
1%/20g
893100129925 (VD-23196-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 gam
Tuýp
3.300
12.600
41.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
5
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
133
PP2500503240
G2025.0547
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydrochloride
50mg / 25ml
893114115023 (QLĐB-666-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch/Truyền bàng quang
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
230
322.035
74.068.050
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
134
PP2500503902
G2025.1380
Babi B.O.N
Vitamin D3
400IU/0,4ml
893110070200 (VD-24822-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 12ml
Chai
500
36.855
18.427.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
135
PP2500503050
G2025.0284
Vicimadol 2g
Cefamandol
2000mg
893110688224(VD-32020-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
36.000
77.000
2.772.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
136
PP2500503895
G2025.1373
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
50mg
893110715424
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
600
12.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
137
PP2500503051
G2025.0285
Cefazolin 2000
Cefazolin natri
2000mg
893110278424
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
48.500
291.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
138
PP2500503148
G2025.0406
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
80mg/2ml
880110349124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Ống
12.250
44.982
551.029.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
139
PP2500503329
G2025.0660
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
3.250
341.250.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
140
PP2500503269
G2025.0586
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
600mg
893100708024 (VD-31146-18)
Uống
Sirô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
200
80.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
141
PP2500503509
G2025.0899
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml
800110131524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A
Ý
Hộp 1 chai 100ml
Chai
250
598.500
149.625.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
142
PP2500503212
G2025.0501
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
51.200
4.100
209.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
3
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
143
PP2500503389
G2025.0739
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydrochlorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.363
40.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
144
PP2500502918
G2025.0116
Hapacol CS day
Paracetamol + Phenylephrin
650mg + 5mg
VD-20568-14
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
788
3.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
145
PP2500503139
G2025.0396
Amikacin 1000mg/100ml
Amikacin
1000mg
893110119823
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
8.000
87.000
696.000.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
146
PP2500503624
G2025.1053
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat)
40mg
890110350625 (VN-21317-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
58.750
27.800
1.633.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
147
PP2500503876
G2025.1349
Abricotis
Calci carbonat + Vitamin D3
1500mg + 500UI
VN- 23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty. Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22.500
5.700
128.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
148
PP2500503558
G2025.0955
Pantoprez 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 20mg
20mg
890110125323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Gpax Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72.500
1.650
119.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
149
PP2500503214
G2025.0504
Acyclovir 3%
Aciclovir
3%, 5g
893110161724 (VD-27017-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g, mỡ tra mắt
Tuýp
615
48.000
29.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
150
PP2500503039
G2025.0268
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
500mg
893110145025 (VD-34263-20)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
381.500
2.750
1.049.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
151
PP2500503755
G2025.1202
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid 50mg
50mg
475110353324
Uống
Viên nén
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.490
49.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
152
PP2500503282
G2025.0606
Bivibact 500
Etamsylat
500mg
893110167325 (VD-19950-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống 4ml
Ống
39.750
32.000
1.272.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
153
PP2500502874
G2025.0069
Bufecol 100 Effe sachets
Ibuprofen
100mg
893100420524( VD-32561-19)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3 g,Hộp 18 gói x 3g,Hộp 24 gói x3g
Gói
3.000
4.500
13.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
24 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
154
PP2500503006
G2025.0230
Amoxicillin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
250mg
893110063324 (VD-18302-13)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
263.000
2.500
657.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
155
PP2500503537
G2025.0931
Famogast
Famotidin
40mg
590110018024
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
34.450
2.700
93.015.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
156
PP2500503317
G2025.0647
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
32.000
2.705
86.560.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
157
PP2500502968
G2025.0182
Vinroxamin
Deferoxamin
500mg
VD-34793-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
127.000
889.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
158
PP2500503462
G2025.0840
Dolotin 20mg
Lovastatin
20mg
VD-34859-20
uống
viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
4.600
1.540
7.084.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
159
PP2500502964
2025.BS.0002
Promethazin
Promethazin hydroclorid
2%, 10g
893100203300 (VD-24422-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
9.850
6.300
62.055.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
160
PP2500503372
G2025.0711
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipine
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
174.000
1.500
261.000.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
161
PP2500503863
G2025.1336
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
443.650
6.820
3.025.693.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
162
PP2500503399
G2025.0750
Periwel 4
Perindopril
4mg
893110042923(VD-22468-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
89.000
2.000
178.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
163
PP2500503549
G2025.0944
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
800mg + 800mg + 100mg
893100203224 (VD-26750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 50 gói x 10g
Gói
24.000
3.900
93.600.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
164
PP2500503656
G2025.1087
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223 (VD-29120-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.950
265.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
165
PP2500503303
G2025.0628
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
30mg
893110058423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
483
16.905.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
166
PP2500503740
G2025.1183
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
491.900
260
127.894.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
167
PP2500503244
2025.BS.0033
Hytinon
Hydroxyurea
500mg
880114031225 (VN-22158-19)
Uống
Viên nang cứng
Korea United Pharm.Inc
Korea
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.800
57.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B
2
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
168
PP2500503103
G2025.0349
Tizosac 500 mg
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
500mg
893110580224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
11.000
27.400
301.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
169
PP2500502975
G2025.0190
4,2% w/v Sodium bicarbonate
Natri bicarbonat
4,2%-250ml
VN-18586-15
Thuốc tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Medical AG, Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
255
95.000
24.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
170
PP2500502871
G2025.0065
Ibupain
Ibuprofen
1000mg
893100555924(VD-32720-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer-BCP
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
4.480
31.000
138.880.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
24 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
171
PP2500503544
G2025.0939
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
800,4mg + 3030,3mg
893100203124 (VD-26749-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
84.000
2.835
238.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
172
PP2500503629
G2025.1059
Fastcort 8mg
Methyl prednisolon
8mg
893110244024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1,3,5,10 x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100, 200 viên
Viên
42.200
1.980
83.556.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
173
PP2500503247
G2025.0555
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
500mg/5ml
900114446923
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
540.000
54.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
174
PP2500502986
G2025.0203
Remebentin 100
Gabapentin
100mg
529110424925
Uống
Viên nang cứng
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.100
3.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
175
PP2500503158
G2025.0424
Aziphar
Azithromycin
600mg
893110299700
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 15g (chai 15ml)
Chai
4.600
56.900
261.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO
3
24 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
176
PP2500503309
G2025.0638
Isosorbid Mononitrat DWP 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10mg
893110172323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.900
840
5.796.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
177
PP2500503337
G2025.0670
Erafiq 5/80
Amlodipine + Valsartan
5mg + 80mg
893110755924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.900
39.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
178
PP2500503183
2025.BS.0031
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
5mg/1ml
VN-22182-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.000
89.999
179.998.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
179
PP2500503448
G2025.0825
Gon sa atzeti
Atorvastatin + Ezetimibe
10mg+10mg
893110384724 (VD-30340-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
5.800
208.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
180
PP2500503685
G2025.1128
Baclofen DWP 25mg
Baclofen
25mg
893110200923
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
1.785
892.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
181
PP2500503632
G2025.1062
Predni Hera Dr 5
Prednisolon
5mg
893110375724
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
1.890
98.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
182
PP2500503319
G2025.0649
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
3mg/ml x 2ml
893110433024 (VD-31612-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
155
800.000
124.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
183
PP2500503352
G2025.0691
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 25mg
893110233500(VD-32937-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
95.000
1.450
137.750.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
184
PP2500503169
G2025.0441
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
200mg
VD-35583-22
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml
Túi
35.600
33.600
1.196.160.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
185
PP2500503591
G2025.1007
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
893400175300 (QLSP-955-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
187.800
2.898
544.244.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
186
PP2500503086
G2025.0326
Cefoxitin 2g
Cefoxitin
2000mg
893110161623
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
27.000
83.000
2.241.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
187
PP2500503380
G2025.0726
Lotafran
Lisinopril
20mg
594110023123 (VN-20703-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
220.000
3.600
792.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
188
PP2500503339
G2025.0672
Biginol 2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110359924
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.300
600
4.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
189
PP2500503129
G2025.0381
Piperacillin 4g
Piperacilin
4000mg
893110155624(VD-26852-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 4g, Hộp 10 lọ x4g
Lọ
12.000
95.990
1.151.880.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
2
24 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
190
PP2500503032
G2025.0260
Droxikid
Cefadroxil
250mg
893110178524 (VD-24961-16)
Uống
Hộp 24 gói - Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 24 gói
Gói
45.000
2.200
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
191
PP2500503170
G2025.0443
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid)
400mg/200ml
893115246625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 200ml
Lọ
15.300
36.750
562.275.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
192
PP2500503228
G2025.0526
Bridotyl
Hydroxy Cloroquin sulphat
200mg
VD-36113-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.380
26.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
193
PP2500503425
2025.BS.0013
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
24.400
650
15.860.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
194
PP2500503584
G2025.0999
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(480mg + 180mg)/ml x 90ml
893110066800 (VD-33397-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
2.300
88.000
202.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
195
PP2500503115
G2025.0362
Urizatilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
1g
893110945524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.100
40.000
804.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
196
PP2500503234
G2025.0542
Naproplat
Carboplatin
150mg
890114348425 (VN3-342-21)
Tiêm - truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
220
295.000
64.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
197
PP2500503520
G2025.0911
Suopinchon Injection
Furosemid
20mg/2ml
471110356625 (VN-13873-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
Hộp 10 ống tiêm x 2ml
Ống
69.650
4.340
302.281.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
198
PP2500503830
G2025.1299
Oresol New
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,52g+0,3g+0,509g+2,7g
893100125225 (VD-23143-15)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
46.250
1.050
48.562.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
199
PP2500502940
G2025.0152
Bilazin 20
Bilastine
20mg
893110110823 (VD3-94-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
8.900
17.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
200
PP2500502848
G2025.0033
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
100mg/10ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
3.625
110.000
398.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
201
PP2500503658
G2025.1090
Glaritus
Insuline Glargine
100IU/ml; 3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
5.095
218.925
1.115.422.875
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
5
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
202
PP2500503219
G2025.0513
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazole
200mg
893110073625
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.250
14.500
18.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
203
PP2500503892
G2025.1370
Milgamma N
Vitamin B1 +B6 +B12
100mg + 100mg + 1mg / 2ml
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
3.000
21.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
204
PP2500503643
G2025.1072
Eimler-10
Empagliflozin
10mg
893110228224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
20.000
100.000.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
205
PP2500503150
G2025.0409
Tovidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(0,3% + 0,1%); 7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
3.225
27.000
87.075.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
206
PP2500502839
G2025.0023
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
540110001624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
515
39.380
20.280.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
207
PP2500503661
G2025.1094
Wosulin-R
Insulin người 40IU/ml
40 IU/ml x 10ml
890410092323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
29.005
92.000
2.668.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
208
PP2500503350
G2025.0689
Mildocap
Captopril
25mg
594110027925 (VN-15828-12)
Uống
Viên nén
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.500
680
18.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
209
PP2500503061
G2025.0297
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat)
800mg
VN-20148-16
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
Lọ
1.200
59.000
70.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
210
PP2500502843
G2025.0027
Seaoflura
Sevoflurane
100%; 250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Dạng hít
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
959
1.548.750
1.485.251.250
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
211
PP2500503572
G2025.0980
Novewel 80
Drotaverin hydroclorid
80mg
893110847324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
31.000
1.200
37.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
212
PP2500503411
G2025.0767
Heraace T 7,5
Ramipril
7,5mg
893110955924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.800
18.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
213
PP2500503791
G2025.1251
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2.5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
43.850
8.400
368.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
214
PP2500502980
G2025.0195
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
10mg
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o - Slovakia - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia
Slovakia
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.600
135.000
756.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
1
18 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
215
PP2500502930
G2025.0131
Probenecid Hera
Probenecid
500mg
893110957324
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
2.470
1.482.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
216
PP2500503195
G2025.0470
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
46.100
2.500
115.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
217
PP2500502943
2025.BS.0034
Clorpheniramin maleat 4 mg
Clorpheniramin maleat
4mg
893100417124 (VD-22993-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên
Viên
32.000
184
5.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
218
PP2500503433
G2025.0801
Camzitol
Acetylsalicylic acid
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
31.800
2.900
92.220.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
219
PP2500502878
G2025.0073
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
50mg
594110425523
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
16.700
5.334
89.077.800
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
220
PP2500502859
G2025.0047
Diclofenac
Diclofenac
50mg
893110303923
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
79
1.382.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
221
PP2500503199
G2025.0484
Delivir 2g
Fosfomycin*
2000mg
893110680424 (VD-17548-12)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP trung ương I- Phabaco
Việt Nam
Hôp 1lọ, hộp 10 lọ
Lọ
1.000
81.900
81.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
222
PP2500503792
G2025.1252
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol dưới dạng Salbutamol sulfat
100mcg/ liều xịt x 200 liều
868115349224
Đường hô hấp
Thuốc hít định liều
Deva Holding A.Ş.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 bình x 200 liều xịt
Bình
3.490
48.200
168.218.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
223
PP2500503645
G2025.1074
Duotrol
Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised)
500mg; 5mg
890110430723
Uống
Viên nén bao phim
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
230.000
2.290
526.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
224
PP2500503017
G2025.0241
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 62,5mg
893110129325
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 2g
Gói
56.000
8.500
476.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
225
PP2500503529
G2025.0921
Bisnol
Bismuth
120mg
893100882224 (VD-28446-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.950
3.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
226
PP2500502946
G2025.0157
Desloratadine
Desloratadin
0,5mg/ml x 40ml
893100801724
Uống
Siro
Công Ty Cổ Phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 chai x 40ml
Chai
3.300
37.800
124.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
227
PP2500503785
G2025.1242
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
(160mcg + 4,5mcg)/liều, 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
2.900
219.000
635.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
228
PP2500502961
G2025.0176
Loratadine Savi 10
Loratadin
10mg
VD-19439-13
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35.800
214
7.661.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
229
PP2500503248
G2025.0556
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat)
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
2.100
6.250
13.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
230
PP2500503492
G2025.0880
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
2% x 15g
955100438625
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
150
98.000
14.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
231
PP2500503009
G2025.0233
Claminat 600
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 100mg
893110387724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 600mg
Lọ
12.500
29.400
367.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
232
PP2500503311
G2025.0640
Nikoramyl 10
Nicorandil
10mg
VD-34178-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
4.450
24.475.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
233
PP2500503486
G2025.0871
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 30g
VD-35578-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.400
26.500
63.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
234
PP2500503474
G2025.0855
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Ezetimibe; Simvastatin
10mg; 20mg
893110214700
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2.000
1.970
3.940.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
235
PP2500503118
G2025.0367
Dorio
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)
500mg
885110985424 (VN-21683-19)
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm truyền
Biolab Co., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 lọ
Lọ
800
550.000
440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
5
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
236
PP2500503226
G2025.0522
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
10mg/g, 30g
868100348900
Dùng ngoài
Kem bôi da
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.150
120.000
258.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
237
PP2500503365
G2025.0704
Aduzotil 20/6
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
20mg + 6mg
893110047024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Viên
83.000
2.900
240.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
238
PP2500503566
G2025.0968
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
1000mg
893100031524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
987
7.896.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
239
PP2500503787
G2025.1245
ZinKast
Natri Montelukast
5mg
893110116924 (VD3-59-20)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 7 gói,Hộp 14 gói, Hộp 20 gói,Hộp 28 gói ,Hộp 30 gói
Gói
15.000
5.800
87.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
24 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
240
PP2500502861
G2025.0049
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
4.800
12.500
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
241
PP2500503473
G2025.0854
Bfavits 10/40
Simvastatin + ezetimibe
40mg+10mg
893110157823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.000
5.450
196.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
242
PP2500503181
G2025.0455
Quimoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
0,5% ; 6ml
893115340523 (VD-29390-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
1.250
20.000
25.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
243
PP2500503025
G2025.0253
Ampicillin and Sulbactam 2g+1g
Ampicilin + Sulbactam
2000mg + 1000mg
800110186600
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Mitim S.r.l
Italy
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
120.000
120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
244
PP2500503431
G2025.0799
Milrin-SB 0.15
Milrinon
0,15mg/1ml - 150ml
893110242623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 Túi x 150 ml
Túi
100
2.297.000
229.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
245
PP2500503824
G2025.1293
Mome-Air
Mometasone furoat
3mg/6ml
VN-21255-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Sava Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 6ml- 60 liều xịt
Lọ
1.000
141.000
141.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
246
PP2500503132
G2025.0384
Piperacillin 2g
Piperacilin
2000mg
893110155524 (VD-26851-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g (lọ thuỷ tinh)
Lọ
22.000
69.000
1.518.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
247
PP2500503889
2025.BS.0026
Vitamin B1
Vitamin B1
25mg/1ml
893110448624 (VD-25328-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
367.943
850
312.751.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
248
PP2500502893
G2025.0089
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol
650mg
VN-22886-21
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.100
27.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm PND
1
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
249
PP2500503192
2025.BS.0036
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
10,5mg/3,5g
880115350925 (VN-17200-13)
Thuốc mỡ tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Hộp 1 tuýp x 3,5 gam
Tuýp
7.900
49.875
394.012.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
250
PP2500503114
G2025.0361
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin
1000mg
893110023700 (VD-26156-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
53.500
44.800
2.396.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
251
PP2500503669
G2025.1102
Glumeform 500 XR
Metformin
500mg
VD-35538-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
238.400
1.050
250.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
252
PP2500503854
2025.BS.0024
Glucose 20%
Glucose
20% x 500ml
893110606724
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3.500
13.650
47.775.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
253
PP2500503811
G2025.1274
Nakflon
Carbocistein
375mg
893100001523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP SAVI
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
10.000
2.730
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
254
PP2500503143
G2025.0401
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5.900
37.000
218.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
255
PP2500503654
G2025.1084
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
103.000
2.500
257.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
256
PP2500503172
G2025.0445
Dovocin 750 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
750mg
893115383223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
2.940
36.750.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
257
PP2500503164
G2025.0434
Rexamine Susp
Roxithromycin
50mg x 50ml
893110247100 (VD-32996-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
50
90.000
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
258
PP2500503289
G2025.0613
Cammic
Tranexamic acid
250mg / 5ml
893110306123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
25.420
1.080
27.453.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
259
PP2500503846
2025.BS.0021
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
0,5g/5ml
893110710824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 100 ống x 5ml
Ống
19.650
819
16.093.350
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
4
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
260
PP2500503081
G2025.0320
Cefoxitin 0,5g
Cefoxitin
500mg
VD-34758-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
38.000
29.500
1.121.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
24 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
261
PP2500503302
G2025.0627
Ficocyte
Filgrastim
30 MU/0,5 ml
893410647524 (QLSP-1003-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml
Bơm tiêm
100
330.000
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
262
PP2500503840
G2025.1313
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
5%/500ml
471110436923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
Chai 500ml. Thùng 12 chai
Chai
2.850
114.996
327.738.600
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
263
PP2500503627
G2025.1056
Metpredni 32 A.T
Methylprednisolone
32mg
893110732624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
56.375
1.430
80.616.250
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
264
PP2500503604
G2025.1021
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.500
7.694
65.399.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
265
PP2500503713
G2025.1157
Cehitas 8
Betahistin
8mg
893110420324 (VD-30186-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.320
5.280.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
266
PP2500503190
G2025.0466
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
0,3%; 6ml
893115046423 (VD -17714 -12)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
5.900
9.500
56.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
4
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
267
PP2500502997
G2025.0220
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
200mg
893114113524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.700
1.386
18.988.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
268
PP2500503145
2025.BS.0008
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
540110522824
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
3.400
51.900
176.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
269
PP2500502935
G2025.0139
SaViDrinate
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol
70mg + 2800IU
893110417324 (VD-28041-17)
Uống
Viên sủi bọt
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
5.000
57.500
287.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
270
PP2500502855
G2025.0041
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3,5,10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100,200 viên
Viên
26.500
7.800
206.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
271
PP2500503665
G2025.1098
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
100IU/ml x 3ml
590410177500 (QLSP-1112-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
5.150
152.000
782.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
272
PP2500502902
G2025.0099
Qbiphadol 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
250mg
893100576024
Uống
Thuốc bột sủi bọt để uống
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 24 gói x 1,5g
Gói
98.500
740
72.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
273
PP2500503793
G2025.1253
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ 1ml
300115987024 (VN-20115-16)
Tiêm
dung dịch tiêm
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml
Ống
9.720
14.900
144.828.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
274
PP2500503671
G2025.1107
SitaAPC 100
Sitagliptin
100mg
893110132125 (VD-34115-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
750
33.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
275
PP2500503651
G2025.1080
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.213.250
3.850
4.671.012.500
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
276
PP2500503770
G2025.1226
Vasofylin
Pentoxifyllin
200mg/100ml
VD-36092-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml dung dịch tiêm truyền
Túi
50
155.000
7.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
277
PP2500503470
G2025.0849
Rosuvastatin 5
Rosuvastatin
5mg
VD-35417-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
220
11.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
278
PP2500503551
G2025.0946
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
500mg + 250mg
893100856024 (VD-32566-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần hoá dược việt nam
Việt Nam
Lọ 10 viên, 30 viên
Viên
20.000
1.600
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
279
PP2500503005
G2025.0229
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
250mg
893110136725 (VD-31725-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
85.000
4.935
419.475.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
280
PP2500503308
G2025.0637
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid dinitrat
20mg
893110272325
uống
Viên nén
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
viên
38.000
1.450
55.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
281
PP2500503768
G2025.1223
Gikorcen
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần) 120mg
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
6.500
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
282
PP2500503105
G2025.0351
Tizosac 1G
Ceftizoxim
1000mg
VD-35240-21
Tiêm
Bột Pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
36.500
43.000
1.569.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
283
PP2500502933
G2025.0135
Cisse
Glucosamin
750mg
893100659524 (VD-27448-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
2.500
1.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
284
PP2500503737
G2025.1179
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
893115701024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
3.040
2.100
6.384.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
285
PP2500502895
G2025.0091
Pharbacol
Paracetamol 650mg
650mg
893100076524 (VD-24291-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
126.000
950
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
286
PP2500503003
G2025.0227
Praverix 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
250mg
594110520724 (VN-16685-13)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Romani
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
1.600
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
287
PP2500503833
G2025.1302
Polnye
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg
6,1% / 200ml
893110165623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 Chai x 200ml
Chai
3.200
104.000
332.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
288
PP2500503023
G2025.0251
Ama-Power
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
1000mg + 500 mg
VN-19857-16
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C.Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
20.500
59.400
1.217.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
289
PP2500503155
G2025.0414
Fungiact
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
890110046625 (VN-16978-13)
Đặt âm Đạo
Viên nén không bao đặt âm đạo
XL Laboratories Private Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
31.860
7.750
246.915.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
290
PP2500503053
G2025.0287
Cefazolin 2g
Cefazolin
2000mg
893110336600
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
11.000
28.117
309.287.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
291
PP2500502923
G2025.0121
Dualcold PM
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
325mg + 25mg + 5mg
893100081100 (VD-26982-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
1.680
31.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
292
PP2500503673
2025.BS.0043
Sita-Met tablets 50/500
Sitagliptin (dưới dạng Sitaglipin phosphat monohydrat) + Metformin HCl
50mg + 500mg
893110134323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Pakistan
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
7.890
118.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
293
PP2500503386
G2025.0736
Agilosart 12,5
Losartan
12,5mg
893110144024 (VD-27745-17)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
315.000
1.260
396.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
294
PP2500503432
G2025.0800
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
135.000
120
16.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
295
PP2500503373
G2025.0712
Idatril 5mg
Imidapril
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
97.790
3.696
361.431.840
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
296
PP2500503016
G2025.0240
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)
250mg+ 62,5mg
893110136425 (VD-32838-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
35.500
9.319
330.824.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
297
PP2500503369
G2025.0708
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-34004-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
135.000
2.500
337.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
298
PP2500503408
G2025.0763
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
12.000
6.500
78.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
299
PP2500502896
G2025.0092
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
893100156725 (VD-23978-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
952.000
520
495.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
300
PP2500503079
G2025.0317
Cefotiam 1 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat)
1g
893110146123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
27.500
62.500
1.718.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
301
PP2500503888
G2025.1367
Thiamin DHĐ
Vitamin B1
100mg
893100212324 (VD-29297-18)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
29.000
800
23.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
302
PP2500503458
G2025.0836
Fluvas-QCM
Fluvastatin
20mg
893100168223
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
5.400
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
303
PP2500503630
G2025.1060
Medrol
Methylprednisolone
4mg
800110406323
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.500
1.104
38.088.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
304
PP2500503573
G2025.0981
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
893110204725 (VD-25197-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.100
565
37.346.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
305
PP2500503447
G2025.0824
Ezelip A
Atorvastatin + Ezetimibe
40mg + 10mg
893110163700
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
73.000
6.500
474.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
306
PP2500503634
2025.BS.0015
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
4.500
8.888
39.996.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
307
PP2500503400
G2025.0751
Cosaten 8
Perindopril tert-butylamin
8mg
VD-20150-13
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
57.000
2.200
125.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
308
PP2500503815
G2025.1281
Ausmuco 200 mg
Carbocistein
200mg
893100704524
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2g, Hộp 14 gói x 2g, Hộp 20 gói x 2g
Gói
10.000
1.350
13.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
309
PP2500503730
G2025.1172
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Khoang A 555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; Khoang B 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g
2,34g +1,1g + 0,51g + 5,0g + 27,47g + 15,96g;
400110020123 (VN-20914-18)
Tiêm truyền
Dung dịch thẩm phân (Dung dịch dùng để lọc máu)
B. Braun Avitum AG
Đức
Hộp 2 túi 2 ngăn, mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải
Túi
2.100
680.000
1.428.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
310
PP2500503116
G2025.0363
Cloxacillin 2g
Cloxacilin
2000mg
893110155024 (VD-29758-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh)
Lọ
2.500
84.500
211.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
311
PP2500502948
G2025.0159
Amirus
Desloratadin
0,5mg/ml x 90ml
893100109900
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 1 chai x 90ml
Chai
300
57.981
17.394.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
312
PP2500503415
G2025.0774
Ramistell 1.25
Ramipril
1,25mg
893110256624
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
2.394
31.122.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
313
PP2500503140
G2025.0397
Amikacin Kabi
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 668mg)
500mg/100ml
590110346900
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Ba Lan
Thùng 10 chai 100ml
Chai
29.000
50.089
1.452.581.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
314
PP2500503799
G2025.1259
Vinterlin 1mg
Terbutalin
1mg/ml
VD-35463-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
900
19.950
17.955.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
315
PP2500503356
G2025.0695
Cilnistella 10
Cilnidipin
10mg
893110239024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - CN1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ* 10 viên, hộp 10v* 10 viên
Viên
35.000
6.500
227.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
316
PP2500503676
G2025.1114
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + Metformin
50mg + 850mg
893110088200
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
9.000
6.300
56.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
317
PP2500503401
G2025.0752
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
12.000
5.028
60.336.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
318
PP2500503387
G2025.0737
Lostad HCT 100/12.5
Losartan potassium 100mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
100mg + 12,5mg
893110337823 (VD-27525-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên.
Viên
26.000
4.200
109.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
319
PP2500502894
G2025.0090
Partamol 650 eff.
Paracetamol
650 mg
893100420623
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên.
Viên
74.000
2.500
185.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
320
PP2500502856
G2025.0043
Philrogam
Dexibuprofen
300mg
893110106324 (VD-31414-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
3.500
49.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
321
PP2500503881
G2025.1355
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg; L-histidin 38mg; L-tyrosin 30mg; Tổng lượng nitơ/viên: 36mg; Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g
67mg+ 101mg+ 68mg+ 86mg+ 59mg+ 105mg+ 53mg+ 23mg+ 38mg+ 30mg
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.688
86.880.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
322
PP2500502995
G2025.0217
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
50mg
893110287024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.995
11.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
323
PP2500503186
G2025.0461
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
2.100
155.000
325.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
18 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
324
PP2500503519
G2025.0910
Furlac 50
Furosemid
50mg/5ml
893110257524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml; hộp 10 ống x 5ml; hộp 20 ống x 5ml
Ống
4.800
14.000
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
325
PP2500503628
G2025.1057
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
3.900
132.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
326
PP2500503071
G2025.0309
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
1000mg+500mg
VD-35470-21
Tiêm, tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
13.500
72.500
978.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
327
PP2500503746
G2025.1191
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
2.475
371.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
328
PP2500503636
G2025.1065
Progesterone 100mg
Progesteron
100mg
840110168300
Uống/Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1.810
7.200
13.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
329
PP2500503527
G2025.0918
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,3g + 0,2g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
174.100
1.449
252.270.900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
330
PP2500503638
G2025.1067
Postcare Gel
Progesteron
800mg/ 80g
893110901724 (VD-27215-17)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty CP dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 80g
Tuýp
38
148.000
5.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
331
PP2500503507
2025.BS.0014
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
1.000
606.375
606.375.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
332
PP2500503236
2025.BS.0009
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
200
133.230
26.646.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
333
PP2500503227
G2025.0525
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU
300110010524
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
24.200
10.200
246.840.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
334
PP2500502996
G2025.0219
Dalekine
Natri valproat
200 mg
893114872324
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
Viên
76.400
2.100
160.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
335
PP2500503031
G2025.0259
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
500mg
594110350224
Uống
Viên nang
Arena Group SA
Romania
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
99.500
11.000
1.094.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
336
PP2500503522
G2025.0913
Spinolac fort
Spironolacton 50mg; Furosemid 40mg
40mg + 50mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục
Viên
5.000
2.372
11.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
337
PP2500503375
G2025.0717
Irbesartan 75mg
Irbesartan
75mg
893110073925
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm savi ( Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
235.500
2.394
563.787.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
338
PP2500503879
G2025.1352
Agi- calci
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 200IU
893100380024 (VD-23484-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
28.700
1.420
40.754.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
339
PP2500503029
G2025.0257
Bicelor 250
Cefaclor
250mg
893110820724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
41.200
3.950
162.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
340
PP2500503133
G2025.0388
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
2g + 0,25g
VN-21200-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
59.400
59.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
341
PP2500503106
G2025.0352
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxim
2000mg
893110280124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
83.000
83.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
342
PP2500503571
G2025.0979
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44.550
1.050
46.777.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
343
PP2500503221
G2025.0517
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.500
14.490
21.735.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
344
PP2500503131
G2025.0383
Piperacillin Panpharma 2g
Piperacilin
2000mg
300110172600 (VN-21835-19)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ
Lọ
6.100
119.000
725.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
345
PP2500503310
G2025.0639
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18 (893110154424)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
2.940
61.740.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
346
PP2500503251
G2025.0559
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
100mg + 224mg
471110003600 (VN-17677-14)
Uống
Viên nang cứng
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Taiwan
Hộp 7 vỉ x 10 viên
Viên
3.600
39.500
142.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
347
PP2500503639
G2025.1068
Bluecabose 50mg
Acarbose
50mg
560110188923
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 5 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.500
2.600
27.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
348
PP2500503631
G2025.1061
Mebikol
Methylprednisolon
4mg
VD-19204-13
Uống
Viên nén dài
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
38.550
839
32.343.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
349
PP2500503189
G2025.0465
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
0.3% x 5ml (3mg/ml x 5ml)
400115010324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
12.100
52.900
640.090.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
350
PP2500502977
G2025.0191
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml
2mg/ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml
Ống
1.125
33.000
37.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
1
18 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
351
PP2500503847
G2025.1322
Dextrose 10%
Glucose
10% x 500ml
520110414525 (VN-22249-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
5.700
27.000
153.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
352
PP2500503626
G2025.1055
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
40mg
840110444723
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 1 lọ
Lọ
4.000
35.000
140.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
353
PP2500503689
G2025.1136
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml x 0,5ml
893114203225 (VD-34673-20)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
870
12.600
10.962.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
354
PP2500503327
G2025.0658
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + Atorvastatin
10mg + 10mg
VN-23155-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
8.500
382.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
355
PP2500503588
G2025.1004
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 10^8 CFU/500mg
893400647624 (QLSP-840-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.750
2.950
108.412.500
Công ty TNHH dược phẩm Luca
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
356
PP2500502820
G2025.0003
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
5 mg/ml
VN-19692-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp)
Pháp
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc
Lọ
410
49.450
20.274.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
357
PP2500503087
G2025.0329
Cepoxitil 100
Cefpodoxim
100mg
893110242000(VD-24432-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.290
62.900.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
1
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
358
PP2500503553
G2025.0948
Nizatidin DWP 75mg
Nizatidin
75mg
VD-35849-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.995
9.975.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
359
PP2500503135
G2025.0392
Combikit 3,2g
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
3g + 0,2g
893110667624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
5.000
98.000
490.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
360
PP2500503523
G2025.0914
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
130.500
936
122.148.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
361
PP2500503790
G2025.1250
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
65.240
4.410
287.708.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
362
PP2500503089
G2025.0331
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
100mg
893110314423 (VD-28338-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
363
PP2500502998
G2025.0221
Dalekine 500
Natri valproat
500 mg
893114094423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
116.000
2.625
304.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
364
PP2500503038
G2025.0267
Firstlexin
Cephalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP trung ương I- Phabaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
229.000
2.814
644.406.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
365
PP2500503379
G2025.0725
Auroliza 30
Lisinopril
30mg
VN-22716-21
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20.000
5.690
113.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
2
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
366
PP2500503852
G2025.1327
Glucose 5%
Glucose
5% x 100ml
893110238000 (VD-28252-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
18.100
7.630
138.103.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
367
PP2500503034
G2025.0262
Cefadroxil PMP 500mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate)
500mg
893110569924 (VD-27301-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên; Lọ 200 viên
Viên
138.500
2.121
293.758.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
368
PP2500503862
G2025.1335
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% x 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
63.500
19.500
1.238.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
369
PP2500502991
G2025.0212
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
893112426324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
612.600
315
192.969.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
370
PP2500503209
G2025.0497
Sofovir-V
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110432925
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
3.360
228.000
766.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
371
PP2500503556
G2025.0952
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
20mg
893110147424 (VD-26744-17)
Bột đông khô pha tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi, ống dung môi 5ml; Natriclorid 0,9%
Lọ
65.100
19.000
1.236.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
372
PP2500503478
G2025.0860
Nuroact
Nimodipin
30mg
VD-34972-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
4.780
3.824.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
373
PP2500502836
G2025.0020
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
62.120
15.750
978.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
374
PP2500503859
G2025.1332
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 100ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
446.500
4.543
2.028.449.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
375
PP2500503262
G2025.0573
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
6.000
18.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
376
PP2500503842
G2025.1315
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Công thức bào chế tính cho một đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250ml: Isoleucine 0,625gam; Leucine 1,1125gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) 1,07gam; Methionine 0,55gam; Phenylalanine 0,5875gam; Threonine 0,525gam; Tryptophan 0,20gam; Valine 0,775gam; Arginine 1,4375gam; Histidine 0,375gam; Alanine 1,3125gam; Glycine 1,50gam; Aspartic acid 0,70gam; Glutamic Acid 0,90gam; Proline 0,6875gam; Serine 0,2875gam; Tyrosine 0,10gam; Sodium acetate trihydrate 0,34025gam; Sodium hydroxide 0,035gam; Potassium acetate 0,61325gam; Sodium chloride 0,241gam; Magnesium chloride hexahydrate 0,127gam; Disodium phosphate dodecahydrate 0,89525gam
5%, 250ml
VN-18161-14
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
250
72.420
18.105.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
377
PP2500502879
G2025.0074
Qepentex
Ketoprofen
20mg
499100445223
Dùng ngoài
Miếng dán
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant)
Nhật Bản
Gói 7 miếng dán
Miếng dán
2.500
13.700
34.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
378
PP2500503320
G2025.0650
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
750
24.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
379
PP2500503801
G2025.1261
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
893100236625
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
17.500
1.050
18.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
380
PP2500503596
G2025.1013
Faskit
Kẽm Gluconat
70mg
893110102024 (VD-30383-18)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 x 1g
Gói
11.000
855
9.405.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
381
PP2500503735
G2025.1177
Fabathio 300 inf
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
300mg
893110417624 (VD-31214-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
500
100.000
50.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
382
PP2500503242
G2025.0550
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
500mg / 10ml
893114121825 (VD-28230-17)
Tiêm/Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
400
42.000
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
383
PP2500503119
G2025.0368
Ertalgold
Ertapenem
1000mg
800110181423
Tiêm
Bột pha dung dịch đậm đặc tiêm truyền
ACS Dobfar S.P.A
Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
400
547.000
218.800.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
384
PP2500503063
G2025.0300
Cefmetazol 1 g
Cefmetazol
1000mg
893110229323
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 Lọ x 1gam; Hộp 10 Lọ x 1gam
Lọ
2.000
94.390
188.780.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
385
PP2500503312
G2025.0641
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
3.000
12.000.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
386
PP2500502962
G2025.0177
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
893100462624 (VD-23354-15)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.150
850
42.627.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
3
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
387
PP2500503259
2025.BS.0011
Mofecon 500
Mycophenolate Mofetil 500mg
500mg
890114347624
Uống
Viên nén bao phim
Concord Biotech Limited
India
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
13.800
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
388
PP2500502911
G2025.0108
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
500mg + 2mg
893100344623 (VD-24090-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
96.000
400
38.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
389
PP2500503494
G2025.0882
Atimupicin
Mupirocin
2%/5g
VD-33402-19 (893100209600)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
300
31.500
9.450.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
390
PP2500503013
G2025.0237
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250 mg + 31,25mg
893110271824
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Gói
37.000
9.975
369.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
391
PP2500503325
G2025.0656
Kavasdin 10
Amlodipin
10mg
VD-20760-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.656.000
330
546.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
392
PP2500503070
G2025.0308
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
0,5g+0,5g
893110242900 (VD-22285-15)
Tiêm - truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
28.500
40.000
1.140.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
393
PP2500502899
G2025.0095
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100393824 (VD-31850-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
143.000
1.640
234.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
394
PP2500503223
G2025.0519
Kezolgen 2%
Ketoconazol
2% x 10g
893100071125
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.180
4.090
8.916.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
395
PP2500503080
G2025.0318
Fotimyd 2000
Cefotiam
2000mg
893110208525 (VD-34242-20)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần DP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
1.000
118.000
118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
396
PP2500502956
G2025.0168
Fatelmed 120
Fexofenadin
120mg
893100054623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
735
22.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
397
PP2500503484
G2025.0867
Psocabet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
(0,75 mg + 7,5 mg)/15g
VD-29755-18 (893110023200)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
770
150.000
115.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
398
PP2500503621
G2025.1050
Medrokort 125
Methyl prednisolon
125mg
VD-35124-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml
Lọ
4.250
24.000
102.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
399
PP2500503435
G2025.0803
Aspirin- 100
Acid acetylsalicylic
100mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
244.000
450
109.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
400
PP2500503578
G2025.0987
Lusfatop
Phloroglucinol (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) 31,12mg/4ml; Trimethylphloroglucinol 0,04 mg/4ml
40mg + 0,04mg / 4ml
300110185123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Ống
29.000
80.000
2.320.000.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
401
PP2500502866
G2025.0059
Ibuprofen Auxilto 200 mg
Ibuprofen
200mg
893100298124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
2.200
48.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
402
PP2500503318
G2025.0648
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.410
54.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
403
PP2500503595
G2025.1012
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
70mg
893100198224
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
48.500
848
41.128.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
404
PP2500503381
G2025.0727
Lisinopril STELLA 10 mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)
10mg
893110096224 (VD-21533-14)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
2.280
250.800.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
405
PP2500503444
G2025.0820
Insuact 20
Atorvastatin
20mg
893110370523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.500
318
10.335.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
406
PP2500503060
G2025.0296
Crocin 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
893110548224
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
59.600
7.800
464.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
407
PP2500503682
G2025.1125
Bivixim 5
Thiamazol
5mg
893110159400
Uống
Viên nén
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
290.000
399
115.710.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
408
PP2500503398
G2025.0748
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
20mg
893110462724 (VD-24568-16)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
639.950
650
415.967.500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
409
PP2500503238
G2025.0545
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
50mg / 25ml
893114093323 (QLĐB-693-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch/Truyền bàng quang
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp lọ 25ml
Lọ
520
178.500
92.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
410
PP2500502910
G2025.0107
Parabest children
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
325mg + 2mg
893100418224 (VD-30007-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
24.450
2.200
53.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
411
PP2500502939
G2025.0151
Atilene
Alimemazin tartrat
2,5mg/5ml
893100203024 (VD-26754-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
3.000
2.620
7.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
412
PP2500503568
G2025.0975
Ondanov 4mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
4mg/2ml
VN-20857-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 2ml
Ống
4.790
7.200
34.488.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
413
PP2500503479
G2025.0862
Nimodipin-SB
Nimodipin
10mg/50ml
893110735224
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Túi 50ml
Túi
150
318.000
47.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
414
PP2500503598
G2025.1015
Imodium
Loperamide hydrochloride
2mg
560100184823
Uống
Viên nang cứng
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A
Portugal
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.750
2.750
112.062.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
415
PP2500503395
G2025.0745
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin hydroclorid
10mg/50ml x 50ml
893110639724 (VD-32436-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
4.885
82.000
400.570.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
416
PP2500503036
G2025.0264
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
1000mg
893110218100
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
2.645
55.545.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
417
PP2500502898
G2025.0094
Partamol 500 Cap
Paracetamol
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
276.500
950
262.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
418
PP2500503008
G2025.0232
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
500mg
893110601724 (VD-25792-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
556.000
1.549
861.244.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
419
PP2500503786
G2025.1243
Gibiter Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít
160mcg+4,5mcg/liều hít; 120 liều
640110297125
Hít
Bột dùng để hít
Orion Corporation
Finland
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều (60 liều; 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ
Hộp
900
410.000
369.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
420
PP2500503424
G2025.0792
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
870
16.000
13.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
421
PP2500503536
G2025.0930
Faditac Inj
Famotidin
20mg
893110378523 (VD-28295-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 05 lọ Bột đông khô pha tiêm, kèm 05 ống dung môi
Lọ
3.800
25.690
97.622.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
422
PP2500502927
G2025.0125
Atesimo 20
Tenoxicam
20mg
893110032824
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
3.192
82.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
423
PP2500503686
G2025.1131
Sciomir
Thiocolchicoside
4mg
VN-16109-13 (800110448925)
Tiêm
dung dịch tiêm
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l
Italy
Hộp 6 ống 2ml
Ống
4.025
32.000
128.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
424
PP2500503633
G2025.1063
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
10mg
893110286524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
399
7.980.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
425
PP2500503872
G2025.1345
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
132.746
7.420
984.975.320
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
426
PP2500503141
G2025.0398
Gentamicin 80mg
Gentamicin
80mg / 2ml
893110175124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
58.000
1.020
59.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
427
PP2500503215
G2025.0505
Tecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng monohydrate)
0,5mg
890114433025
Uống
viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
92.000
11.500
1.058.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
428
PP2500503045
G2025.0278
Vicimadol 0,5g
Cefamandol
500mg
VD-35555-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
28.000
29.800
834.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
429
PP2500503514
G2025.0904
Povidon iodin 10%
Povidon iodine
10%/1000ml
893100900624 (VD-28005-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
600
81.000
48.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
430
PP2500503703
G2025.1150
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 12ml
Lọ
1.300
39.000
50.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
431
PP2500503608
G2025.1026
Octreotid
Octreotid
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
1.050
80.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
432
PP2500503436
G2025.0805
Duoridin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg+75mg
893110411324(VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.000
250.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
3
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
433
PP2500502965
G2025.0180
Bfs-Depara
Acetyl cystein
200mg/ml x 10ml
893110805024
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
510
145.000
73.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
434
PP2500503197
G2025.0477
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
3.000.000 IU
VD-35930-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ +1 ống dung môi 10ml,hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml,hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml,
Lọ
300
630.000
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
435
PP2500503877
G2025.1350
Ideos
Calcium (tương đương calcium carbonate) + Cholecalcifeol (vitamin D3)
1250mg + 400IU
VN-19910-16
Uống
Viên nhai
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên
Viên
26.000
3.400
88.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
436
PP2500503185
G2025.0460
Ofloxacin 300mg
Ofloxacin
300mg
VD-35347-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.491
8.946.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
437
PP2500503530
G2025.0923
Vinphatex
Cimetidin
200mg
893100305123 (VD-28152-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
310
6.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
438
PP2500503579
G2025.0988
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg / 4ml
893110202724 (VD -25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống , 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
40.000
28.000
1.120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
439
PP2500503589
G2025.1005
Baci-subti
Bacillus subtilis
> 10^8 CFU
893400647724 ( QLSP-841-15)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
261.000
2.940
767.340.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
440
PP2500503873
G2025.1346
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
5ml
893110038000 (VD-23768-15)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
255.500
520
132.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
441
PP2500503807
G2025.1269
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
8mg
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
2.000
2.184
4.368.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
442
PP2500503894
G2025.1372
Dubemin injection
Cyanocobalamin + Pyridoxin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid
1mg + 100mg + 100mg
894110784824 (VN-20721-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Ống
5.000
13.260
66.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
443
PP2500503559
G2025.0956
Pantostad 20
Pantoprazol
20mg
893110193224 (VD-18534-13)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
27.000
1.800
48.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
444
PP2500503076
G2025.0314
Cefopefast -S 3000
Cefoperazon + sulbactam
2000mg + 1000mg
893110244223
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần DP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
2.500
126.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
445
PP2500503642
G2025.1071
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
5mg
VN3-38-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
5.000
19.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
446
PP2500503374
G2025.0716
Amesartil 75
Irbesartan
75mg
VD-22966-15
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.500
2.700
238.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
447
PP2500503198
G2025.0480
Colistin 2 MIU
Colistin*
2.000.000 IU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
620.000
620.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
448
PP2500503780
G2025.1237
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
730110131924
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
100
24.906
2.490.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
449
PP2500503460
G2025.0838
Gerozil
Gemfibrozil
300mg
893110092125
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
1.800
28.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
450
PP2500503870
G2025.1343
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml
893110071400 (VD-25376-16)
Tiêm tuyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
1.000
17.000
17.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
451
PP2500503660
G2025.1092
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
300410179000
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2.750
200.508
551.397.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
452
PP2500503421
G2025.0786
Valesto
Valsartan
40mg
893110259924
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
38.000
1.800
68.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
453
PP2500503880
G2025.1353
Calcium Lactat 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
300mg
529100427323
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
34.060
2.500
85.150.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
454
PP2500503901
G2025.1378
Bominity
Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri)
100mg/10ml
893100220824 (VD-27500-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
11.500
4.998
57.477.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
455
PP2500503489
G2025.0877
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometasone furoat
0,1%; 10g
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.050
28.875
30.318.750
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
456
PP2500502873
G2025.0068
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
24.550
1.745
42.839.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
457
PP2500503392
G2025.0742
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
24.000
5.490
131.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
458
PP2500503565
2025.BS.0042
Rabeto-40
Rabeprazol natri
40mg
VN-19733-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ* 10 viên
Viên
50.000
8.500
425.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
459
PP2500502862
G2025.0050
Diclofenac methyl
Diclofenac
1% / 20g
893110290500
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
3.140
7.200
22.608.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
460
PP2500503816
G2025.1282
Carsakid
Carbocistein + Promethazin
(20mg + 0,5mg)/ml x 125ml
VD-35636-22
Uống
Siro Uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 125ml
Chai
200
65.000
13.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
24 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
461
PP2500503611
G2025.1031
Carsil 90 mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bungary
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
81.500
3.528
287.532.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
462
PP2500503789
G2025.1248
Salzol
Salbutamol sulfat
4mg
VN-22767-21
Uống
Viên nén
M/s Windlas Biotech Private Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
650
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
463
PP2500503407
G2025.0762
Kozemix
Perindopril erbumin + indapamid
8mg + 2,5mg
893110894624 (VD-33575-19)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
44.000
3.450
151.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
464
PP2500503457
G2025.0835
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
40mg
893110076325
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.750
5.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
465
PP2500502922
G2025.0120
Agidorin
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
500mg + 2mg + 5mg
893100802924 (VD-32773-19)
Uống
Viên nén
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên
Viên
43.250
650
28.112.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
466
PP2500503716
G2025.1160
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
10mg/10ml
VN-22914-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.600
47.500
171.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
467
PP2500503535
G2025.0929
Motin Inj
Famotidine 20mg
20mg
880110000124
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
200
55.900
11.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
468
PP2500503749
G2025.1195
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
150mg
893110159323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.982
14.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
469
PP2500503121
G2025.0371
Vicimlastatin 500mg
Imipenem + Cilastatin
250mg + 250mg
893110297700 (VD-28695-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
79.868
39.934.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
470
PP2500503844
G2025.1320
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ - 384ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml
Túi
100
620.000
62.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
471
PP2500503111
G2025.0358
Amvifuxime 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
893110056724 (VD-18697-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30.500
7.850
239.425.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
472
PP2500503278
G2025.0599
Fegem-100
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
100mg + 0,35mg
VN-14829-12
Uống
Viên nén nhai
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
12.000
2.625
31.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
473
PP2500503887
G2025.1366
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
50mg
893100715324 (VD-21940-14)
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
36.000
600
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
474
PP2500503743
G2025.1186
Evaldez-50
Levosulpirid
50mg
893110358525 (VD-34677-20)
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
475
PP2500502969
2025.BS.0004
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
5.330
57.750
307.807.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
476
PP2500503204
G2025.0490
Vancomycin
Vancomycin
500mg
893115078524 (VD-24905-16)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
16.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
477
PP2500503761
G2025.1215
Pain-tavic
Acetyl leucin
500mg
893100698024 (VD-30195-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
28.500
2.200
62.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
478
PP2500503054
G2025.0288
Imenir 125 mg
Cefdinir
125mg
893110135925
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
17.500
12.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
479
PP2500503235
G2025.0543
Heracisp 1
Cisplatin
1mg/ml x 10ml
893114164100
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
780
54.360
42.400.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
480
PP2500503762
G2025.1216
Medvercin 500
N- Acetyl-DL-Leucin
500mg / 5ml
VD-35913-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml
Ống
76.200
13.500
1.028.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
481
PP2500503601
G2025.1018
Bolabio
Saccharomyces boulardii
10^9 CFU
893400306424 (QLSP-946-16)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0g
Gói
33.800
3.591
121.375.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
482
PP2500503315
G2025.0644
Metazydyna
Trimetazidin
20mg
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
21.250
1.890
40.162.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
483
PP2500503616
G2025.1040
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
15mg/30g; 30g
531110007624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2.780
61.500
170.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
484
PP2500503773
G2025.1229
Neuropyl 400
Piracetam
400mg
893110426624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
169.000
780
131.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
485
PP2500502851
G2025.0036
Neo-Nidal
Aceclofenac
100mg
VD-17884-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
2.000
4.450
8.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
486
PP2500503167
G2025.0439
Flazenca750.000/125
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115051923 (VD-23681-15)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 14 gói x3g
Gói
12.500
3.340
41.750.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
487
PP2500503883
G2025.1360
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
50mg + 10,78mg + 5mg
893100207824
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
17.500
3.759
65.782.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
488
PP2500503814
G2025.1278
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
693
24.255.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
489
PP2500503384
G2025.0732
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
893110242725
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
445.000
1.650
734.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
490
PP2500503734
G2025.1175
Friburine 40mg
Febuxostat
40mg
893110548524 (QLĐB-685-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.900
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
491
PP2500503370
G2025.0709
Enaboston 5 plus
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
5mg; 12,5mg
893110537524 (VD-33419-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
470
18.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
492
PP2500502906
G2025.0103
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
1g/10ml
VD-36170-22
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
104.620
7.800
816.036.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
493
PP2500503341
G2025.0674
Bisoprolol DWP 7.5mg
Bisoprolol
7,5mg
VD-35842-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
945
23.625.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
494
PP2500502992
G2025.0213
Trinopast
Pregabalin
50mg
893110143500
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.400
5.098
154.979.200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
495
PP2500503301
G2025.0626
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Recombinant Human erythropoietin (alpha)
2000IU
690410048325 (QLSP-1017-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
China
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ
Lọ
6.350
145.000
920.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
496
PP2500503851
G2025.1326
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml x 250ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
8.500
7.780
66.130.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
497
PP2500503575
G2025.0983
Mezaoscin
Hyoscin Butylbromid
20mg
893100286123 (VD-26826-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
82.500
3.486
287.595.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
498
PP2500503357
G2025.0696
Cilnidipine 10
Cilnidipin
10mg
893110240124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.200
124.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
499
PP2500503253
2025.BS.0010
Umkanib 100
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat)
100mg
893114110623 (QLĐB-513-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
11.500
138.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
500
PP2500502953
G2025.0165
Adrenalin 1mg/10ml
Adrenalin
1mg/10ml
893110688724 (VD-32031-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
3.250
5.040
16.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
501
PP2500503107
G2025.0353
Tenamyd-Ceftriaxone 500
Ceftriaxone sodium
500mg
893110679024
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
40.000
12.900
516.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
502
PP2500503451
G2025.0828
Savi Bezafibrate 200
Bezafibrat
200mg
VD-21893-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
37.710
2.900
109.359.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
503
PP2500503187
G2025.0462
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
200mg
893115243623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 chai x 40ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 40ml
Chai
3.000
132.000
396.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
504
PP2500502929
G2025.0130
Goutcolcin
Colchicin
0,6 mg
893115145024 (VD-28830-18)
Uống
Viên nang
CN công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ , 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
44.500
978
43.521.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
505
PP2500502883
G2025.0079
Vinrolac
Ketorolac tromethamin
Ketorolac (dạng muối) 30mg
893110376123
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
14.550
8.400
122.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
506
PP2500503137
G2025.0394
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin + acid Clavulanic
1500mg + 100mg
893110155724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh)
Lọ
4.500
104.500
470.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
507
PP2500502845
G2025.0029
BFS-Atracu
Atracurium besylat
10mg/1ml - 2,5ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 2,5 ml
Ống
2.540
39.900
101.346.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
508
PP2500503208
G2025.0496
Velfovin Oral
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
893110264325
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.380
230.000
1.007.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
509
PP2500503752
G2025.1198
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
3mg
893110031224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
38.000
945
35.910.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
510
PP2500503000
G2025.0223
Dalekine
Natri valproat
57,64mg/ml x 150ml
VD-18679-13
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai x 150ml
Chai
1.000
80.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
511
PP2500503362
G2025.0701
Zondoril 10
Enalapril maleat
10mg
893110112223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
69.000
1.200
82.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
512
PP2500502868
G2025.0061
Bufecol 200 EffeTabs
Ibuprofen
200mg
893100401224 (VD-32564-19)
Uống
Viên sủi bọt
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên
Viên
24.000
3.410
81.840.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
513
PP2500503712
G2025.1156
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
12mg
893110158823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.491
7.455.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
514
PP2500503299
G2025.0624
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
500
270.000
135.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
515
PP2500503168
G2025.0440
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
200mg/100ml
590115079823
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi PE 100ml
Túi
3.000
38.800
116.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
516
PP2500503607
G2025.1025
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
550
82.000
45.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
517
PP2500503635
G2025.1064
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Uống/Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
1.620
14.000
22.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
518
PP2500503088
G2025.0330
Nifin 100 Tabs
Cefpodoxim
100mg
893110041123
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12.500
3.350
41.875.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
519
PP2500503261
G2025.0571
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hôp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
5.822
2.911.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
520
PP2500503668
G2025.1101
Metformin STELLA 850mg
Metformin
850mg
VD-26565-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - CN1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ*15 viên; hộp 6 vỉ* 15 viên
Viên
252.000
720
181.440.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
521
PP2500503778
2025.BS.0020
Baburol 20
Bambuterol
20mg
893110323800
Uống
Viên nén
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
51.300
630
32.319.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
522
PP2500503838
G2025.1311
Kidmin
Acid amin*
7,2%/200ml
VD-35943-22
Tiêm tuyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
4.000
115.000
460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
523
PP2500503597
G2025.1014
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Viên
199.000
1.420
282.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
524
PP2500503602
G2025.1019
Pelethrocin
Diosmin 500mg
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 02 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
6.100
30.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
525
PP2500502892
G2025.0088
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
893110447924 (VD-17594-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2.800
3.150
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
526
PP2500503385
G2025.0735
Lipcor 50
Losartan
50mg
VD-22369-15
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
37.000
980
36.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
527
PP2500503075
G2025.0313
Nozasul 2g
Cefoperazon + sulbactam
1000mg + 1000mg
VD-19649-13
Tiêm
Bột Pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
49.800
1.494.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
528
PP2500503765
G2025.1219
Luotai
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins)
200mg
VN-18348-14
Tiêm/truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ
Lọ
500
115.500
57.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ
5
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
529
PP2500503867
G2025.1340
Lipofundin Mct/Lct 20% E
Medium-chain Triglycerides 10,0g/ 100ml; Soya-bean oil 10,0g/ 100ml
(10g + 10G)/100ml x 250ml
400110020423
Tiêm truyền
Nhũ dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai x 250ml
Chai
410
176.000
72.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
530
PP2500503576
G2025.0985
Mebeverin Cap DWP 100mg
Mebeverin hydroclorid
100mg
893100236223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
1.995
7.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
531
PP2500503805
G2025.1266
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
60mg
893110171823
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1 gam
Gói
48.725
1.995
97.206.375
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
532
PP2500503056
G2025.0290
Ceftanir
Cefdinir
300mg
893110084424 (VD-24957-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
16.500
6.980
115.170.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
533
PP2500503742
G2025.1185
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
50mg
VD-35361-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.995
19.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
534
PP2500503463
G2025.0841
Pravastatin Savi 40
Pravastatin
40mg
893110317624 (VD-30492-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
6.500
26.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
2
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
535
PP2500503483
G2025.0866
Trozimed-B
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
(15mg + 1,5mg)/ 30g
893110385524
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
191.500
95.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
536
PP2500503403
G2025.0755
Beatil 4mg/5mg
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg
4mg + 5mg
599110028123 (VN-20510-17)
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary)
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
4.800
249.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
537
PP2500503481
G2025.0864
Diffeton
Adapalen
0.1% (kl/kl)
893110198623
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
250
44.898
11.224.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
5
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
538
PP2500502925
G2025.0123
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
20mg
471110354525 (VN-15808-12)
Uống
Viên nang
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
29.300
4.400
128.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
539
PP2500503428
G2025.0796
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin HCl)
50mg/ml
VN-20074-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.880
31.500
59.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
540
PP2500503270
G2025.0591
I-Sucr-in
Phức hợp Sắt hydroxid với sucrose tương đương với sắt nguyên tố 100mg/5ml
100mg / 5ml
890110039725
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.800
50.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
541
PP2500503641
G2025.1070
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
45.000
19.000
855.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
542
PP2500503498
G2025.0886
Qbisalic
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g
(30mg + 0,64mg)/g x 15g
893110162124 (VD-27020-17)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tube 15g
Tube
2.450
13.600
33.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
543
PP2500503828
G2025.1297
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên
Viên
35.000
1.113
38.955.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
544
PP2500502999
G2025.0222
Valproat EC DWP 500mg
Valproat natri
500mg
893114287124
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
18.500
2.499
46.231.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
545
PP2500503699
G2025.1146
Felex
Natri hyaluronat
25mg/2,5ml
893110265200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
350
500.000
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
546
PP2500503499
G2025.0888
Quantopic 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat)
5mg/5g
893110541524 (VD-19428-13)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tube 15g
Tube
280
34.000
9.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
547
PP2500503324
G2025.0655
Isoptin
Verapamil
5mg/2ml
3469/QLD-KD 2028/QLD-KD 2509/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Famar Health care Services Madrid S.A.U
Tây Ban Nha
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
100
280.000
28.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
548
PP2500503700
G2025.1147
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
0,4mg/0,4ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
400
6.500
2.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
549
PP2500503281
G2025.0604
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
114mg + 0,8mg
400100004000 (VN-18973-15)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomaphar GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ ,hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
5.500
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
550
PP2500503475
G2025.0857
Ezensimva 10/10
Simvastatin + Ezetimibe
10mg+10mg
893110015400 (VD-32780-19)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
551
PP2500503599
G2025.1016
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril
175mg
893110245723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.998
4.998.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
552
PP2500503666
G2025.1099
Metsav 1000
Metformin
1000mg
893110294623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
133.000
819
108.927.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
553
PP2500503855
G2025.1328
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
500mg/5ml
893110360125 (VD-25325-16)
Tiêm
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
117.750
870
102.442.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
554
PP2500503526
G2025.0917
Spirovell
Spironolacton
25mg
640110350424
Uống
Viên nén
Orion Corporation/Orion Pharma
Finland
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
77.600
3.125
242.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
555
PP2500502916
G2025.0114
Paralmax Mol
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg
400mg; 500mg
893110268124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
1.490
50.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
556
PP2500502890
G2025.0086
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
250mg
VD-35848-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
24.000
2.184
52.416.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
557
PP2500503307
G2025.0636
Isoday 20
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg
20mg
VN-23147-22
Uống
Viên nén
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
15.000
2.450
36.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
558
PP2500503067
G2025.0304
Zonfoce
Cefoperazon
1000mg
893110298023 (VD-20469-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1gam; Hộp 10 lọ x 1gam
Lọ
41.500
27.800
1.153.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
559
PP2500502869
G2025.0062
Goldprofen
Ibuprofen
400mg
VN-20987-18
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
1.900
64.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
560
PP2500503890
G2025.1368
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 0,125mg
893110342324 (VD-17809-12)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Arrmephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
115.300
1.149
132.479.700
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
561
PP2500503804
G2025.1265
Ambroxol-H
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg
30mg/5ml x 90ml
893100073724 (VD-30742-18)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 chai x 90ml
Chai
5.050
64.995
328.224.750
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
562
PP2500503493
G2025.0881
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
2% x 5g
955100438625
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
110
37.500
4.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
563
PP2500503007
G2025.0231
Fabamox 500mg
Amoxicilin
500mg
VD-21361-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP trung ương I- Phabaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
680.500
1.420
966.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
564
PP2500502963
G2025.0179
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazine
5mg
893100077325
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.040
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
565
PP2500503613
G2025.1036
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
10.200
6.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
566
PP2500502905
G2025.0102
Paracetamol A.T inj
Paracetamol (acetaminophen)
300mg/2ml
893110203524 (VD-26757-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Ống
15.800
6.300
99.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
567
PP2500502882
G2025.0078
Ketorolac A.T 60mg/2ml
Ketorolac tromethamin
60mg/2ml
893110057825
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Ống
350
20.000
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
568
PP2500503305
G2025.0631
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32.100
2.000
64.200.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
569
PP2500503837
G2025.1310
Rianam
Acid amin*
7.58%/200ml
893110224023
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
400
110.000
44.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
570
PP2500503200
G2025.0485
Fosmitic
Fosfomycin natri *
150mg
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml
Lọ
1.200
45.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
571
PP2500502979
G2025.0193
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml x 5ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
6.500
47.000
305.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
572
PP2500502865
G2025.0056
Atocib 60
Etoricoxib
60mg
893110268223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
3.150
78.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
573
PP2500503404
G2025.0756
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
3.600
396.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
574
PP2500503367
G2025.0706
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10 mg +25 mg
893110218725 (VD-34905-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
177.500
3.500
621.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
575
PP2500503314
G2025.0643
Usarandil 5
Nicorandil
5mg
893110331800
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
92.800
1.995
185.136.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
576
PP2500503218
G2025.0512
Mycazole
Fluconazol
200mg
VN-22092-19
Uống
Viên nang cứng
Rafarm S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Viên
200
35.000
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
577
PP2500503161
G2025.0429
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110816324 (VD-22998-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7.300
5.800
42.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
578
PP2500503254
G2025.0563
Asstrozol
Anastrozol
1mg
840114088223 (VN2-542-17)
Uống
Viên nén bao phim
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
7.300
7.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
579
PP2500502928
G2025.0129
Hadugut 300
Allopurinol
300mg
893110107600
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
85.650
509
43.595.850
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
580
PP2500503510
G2025.0900
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml
800110444225 (VN-18199-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 chai 50ml
Chai
750
262.500
196.875.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
581
PP2500503545
G2025.0940
Meamfort
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd)
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml
893100155400
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
645
2.750
1.773.750
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
582
PP2500503659
G2025.1091
Glaritus
Insuline Glargine
100IU/ml; 3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml
Ống
2.400
211.890
508.536.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
5
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
583
PP2500503620
G2025.1046
Forsancort Tablet
Hydrocortison
10mg
893110937724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.400
4.998
301.879.200
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
584
PP2500503359
G2025.0698
Cilnidipine 5
Cilnidipine
5mg
893110300724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
121.000
4.200
508.200.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
585
PP2500503782
G2025.1239
Dkasonide
Budesonide
Mỗi 1 liều xịt (0,05ml) chứa: 64µg (mcg); lọ 240 liều xịt
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 240 liều xịt
Lọ
500
178.945
89.472.500
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
586
PP2500503600
G2025.1017
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924 (QLSP-947- 16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
47.000
4.284
201.348.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
587
PP2500502919
G2025.0117
Tatanol Ultra
Acetaminophen + Tramadol hydrochloride
325mg + 37,5mg
893111495324 (VD-28305-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.500
2.100
55.650.000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
588
PP2500503725
G2025.1169
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion)
200mcg
893110465724
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.950
3.850
22.907.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
589
PP2500503869
G2025.1342
Nirpid 10%
Nhũ dịch lipid
10% x 250ml
VN-19283-15
Tiêm truyền
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch
Nirma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
5.450
92.000
501.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
590
PP2500503358
G2025.0697
Esseil-5
Cilnidipin
5mg
893110434824 (VD-28905-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
106.000
4.500
477.000.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
591
PP2500503083
G2025.0322
Tenafotin 1000
Cefoxitin
1000mg
893110224700 (VD-23019-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
17.000
54.900
933.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
592
PP2500503041
G2025.0270
Ceframid 1000
Cephalexin (dạng Cephalexin monohydrat)
1000mg
893110218400
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 07 viên
Viên
78.000
2.300
179.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
593
PP2500502924
G2025.0122
Lafancol 3S EFF
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
650mg + 10mg + 20mg
893110400725
Uống
Viên nén sủi bọt
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
31.250
1.580
49.375.000
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
594
PP2500503674
G2025.1111
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
9.274
18.548.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
595
PP2500503203
G2025.0489
A.T Teicoplanin 200 inj
Teicoplanin
200mg
VD-30295-18 (893115312024)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
500
129.990
64.995.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
596
PP2500503011
G2025.0235
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1000mg + 200mg
594110072523
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
16.000
42.000
672.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
597
PP2500503047
G2025.0280
Vicimadol 0,75g
Cefamandol
750mg
VD-35947-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
33.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
598
PP2500503347
G2025.0685
SaVi Candesartan 4
Candesartan cilexetil
4mg
VD-23003-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.500
500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
599
PP2500503258
G2025.0568
Lenalimid
Lenalidomide
25mg
893114169723
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
100
208.000
20.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
600
PP2500503747
G2025.1192
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
7,5mg
893110236423
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
945
14.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
601
PP2500503504
G2025.0894
Dotagraf
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine)
279,32mg/ml x 10ml
900110961224
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
780
484.050
377.559.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
602
PP2500503273
G2025.0594
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
200mg + 1mg
893100845624 (VD-22438-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
63.600
325
20.670.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
603
PP2500502877
G2025.0072
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35845-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
1.995
27.930.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
604
PP2500503128
G2025.0380
Oxacilina Arena 500mg capsules
Oxacillin (dưới dạng oxacillin natri monohydrat)
500mg
594110348424
Uống
Viên nang
Arena Group S.A.
Rumani
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
4.998
9.996.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
605
PP2500503717
G2025.1161
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.820
38.500
70.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
606
PP2500503758
G2025.1207
Mirtazapin OD DWP 30mg
Mirtazapin
30mg
893110456623
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.772
8.316.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
607
PP2500503835
G2025.1305
Aminic
Acid amin*
10% 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Japan
Túi 200ml
Túi
2.250
105.000
236.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
608
PP2500503695
G2025.1142
Quimodex
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
(0,5% + 0,1%); 6ml
893115316900 (VD-31346-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
2.400
20.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
609
PP2500503477
G2025.0859
A.T FDP
Fructose 1,6diphosphat
0,5g
893110449723
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
20
129.800
2.596.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
610
PP2500503677
G2025.1119
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
10mg
893110284424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.050
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
611
PP2500502941
G2025.0153
Alatrol Syrup
Cetirizin hydroclorid
5mg/5ml
VN-22955-21
Uống
Si rô
Square Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 chai 60ml
Chai
200
31.500
6.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
5
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
612
PP2500503390
G2025.0740
Methyldopa 250 mg Danapha
Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg)
250mg
893110572524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
161.900
1.680
271.992.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
613
PP2500503449
G2025.0826
Downlipitz 400
Bezafibrat
400mg
893110709124 (VD-30552-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
7.350
110.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
614
PP2500502926
G2025.0124
Fenidel
Piroxicam
20mg/ml x 2ml
893110712024 (VD-28699-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
3.800
18.000
68.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
615
PP2500503756
G2025.1204
Grandaxin
Tofisopam
50mg
599110407523
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
8.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
616
PP2500503459
G2025.0837
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin
20 mg
893110095525
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
14.000
4.494
62.916.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
617
PP2500503066
G2025.0303
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
1000mg
VD-35037-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần DP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
21.500
44.800
963.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
618
PP2500503856
G2025.1330
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
750mg/5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2.620
3.700
9.694.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
619
PP2500503759
G2025.1211
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
50mg
893110946424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.995
29.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
620
PP2500503683
G2025.1126
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
400
18.400
7.360.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
621
PP2500503899
G2025.1376
SaVi C 500
Acid ascorbic
500 mg
VD-23653-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
59.200
1.197
70.862.400
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
622
PP2500503015
G2025.0239
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
250 mg + 31,25mg
VD-18766-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
112.100
3.129
350.760.900
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
623
PP2500503885
G2025.1364
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
4000IU+ 400IU
893100174025 (VD-29467-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
599
8.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
624
PP2500503288
G2025.0612
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg
893110485324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
40.700
2.595
105.616.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
625
PP2500503391
G2025.0741
Egilok
Metoprolol tartrate
100mg
599110027123 (VN-18890-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
53.500
4.800
256.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
626
PP2500503657
G2025.1088
Reliv Glipizide 5
Glipizide
5mg
893110576524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
87.500
950
83.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
627
PP2500503839
G2025.1312
Nephgold
Acid amin*
5,4%/250ml
880110015825 (VN-21299-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng 10 túi x 250ml
Túi
4.200
110.000
462.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
628
PP2500503416
G2025.0775
Heraace
Ramipril
1,25mg
VD-35719-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.750
70.000.000
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
629
PP2500503442
G2025.0816
Atixarso 90mg film coated tablets
Ticagrelor
90mg
383110002125
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hôp 4 vỉ x 14 viên
Viên
9.000
14.800
133.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
630
PP2500503692
G2025.1138
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/ml x 3ml
893110591624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
1.600
15.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
631
PP2500503290
G2025.0614
Medisamin 250mg
Acid Tranexamic
250mg
893110491124 (VD-26346-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.500
1.620
13.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
632
PP2500502834
G2025.0019
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
100mg/ 10ml
893110159524 (VD-29009-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
30.000
2.850
85.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
633
PP2500503610
G2025.1030
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin)
312mg (140mg)
893200192725 (VD-31241-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ × 10 viên
Viên
67.750
1.200
81.300.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
634
PP2500503405
G2025.0757
Amlessa 8mg/5mg Tablets
Perindopril + Amlodipin
8mg + 5mg
383110520424 (VN-22313-19)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.775
288.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
635
PP2500503593
G2025.1009
Grafort
Dioctahedral smectite
3g/20ml
880100006823 (VN-18887-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
11.275
7.800
87.945.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
636
PP2500503123
G2025.0374
Oxacilline Panpharma
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
300110782124 (VN-22319-19)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ
Lọ
3.000
72.000
216.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
637
PP2500502932
G2025.0134
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18.000
1.400
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
638
PP2500503646
G2025.1075
Glimet 500/2.5 tablets
Glibenclamid + metformin
2,5mg + 500mg
893110465723 (DG3-3-20)
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt), Ltd; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty CPDP AMVI
Việt Nam
Hộp 3 vỉ* 10 viên
Viên
105.000
1.743
183.015.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
639
PP2500503052
G2025.0286
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) 2g
2g
VD-36135-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
19.000
37.800
718.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
640
PP2500503606
G2025.1023
Vin-hepa
L-Ornithin L-Aspartat
1000mg/5ml
893110112623 (VD-24343-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
800
25.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
641
PP2500503488
G2025.0873
ACNOTIN 20
Isotretinoin
20mg
VN-18371-14
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
12.970
7.782.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
642
PP2500503112
G2025.0359
Cefuroxime 125mg/5ml
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
1500mg
893110206025 (VD-29006-18)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
1.000
39.816
39.816.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
643
PP2500503868
G2025.1341
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
10% 250ml
900110782324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
21.000
118.235
2.482.935.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
644
PP2500502881
G2025.0076
Nidal
Ketoprofen
2,5% x 30 gam
893100274323
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30 g
Tuýp
3.000
20.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
645
PP2500503650
G2025.1079
Diamicron MR
Gliclazide
30mg
VN-20549-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm sóat
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
147.260
2.682
394.951.320
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
646
PP2500503151
G2025.0410
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
893115309724
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
445.700
252
112.316.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
647
PP2500503467
G2025.0845
Oceprava 10
Pravastatin natri
10mg
893110341924
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.100
18.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
648
PP2500503090
G2025.0332
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
50mg/1,5g
893110151925 (VD-28340-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
12.500
6.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
649
PP2500502858
G2025.0046
Elaria
Diclofenac Natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
13.950
9.900
138.105.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
650
PP2500503617
G2025.1042
Dixasyro
Dexamethasone
2mg/5ml
893110385924 (VD-32514-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
3.500
5.980
20.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
651
PP2500503210
G2025.0498
Aciclovir Cap DWP 200mg
Acyclovir
200mg
893110235623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
945
51.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
652
PP2500502912
G2025.0109
Parabest
Paracetamol + clorpheniramin maleat
500mg + 2mg
893100636424 (VD-30006-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
29.000
2.650
76.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
653
PP2500503146
G2025.0404
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
880110038525 (VN-19519-15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
10.100
27.500
277.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
654
PP2500503809
G2025.1272
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.491
8.946.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
655
PP2500503900
G2025.1377
Vitamin C-OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
100mg
893100116724 (VD-21330-14)
Uống
Viên nén sủi bọt
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
127.000
991
125.857.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
656
PP2500503718
G2025.1162
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
0,05% x 10ml
893100040223 (VD-23444-15)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
8.050
13.000
104.650.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
657
PP2500502989
G2025.0208
Levaked
Levetiracetam
500mg
893110345324(VD-31391-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm phong phú-Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉx10 viên,Hộp 5 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
8.480
67.840.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
658
PP2500503531
G2025.0925
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
800mg
VD-35355-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.381
33.810.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
659
PP2500503144
2025.BS.0007
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
4.300
41.800
179.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
660
PP2500502981
2025.BS.0041
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
800
194.500
155.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
661
PP2500503845
G2025.1321
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid
(11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ - 1040ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml
Túi
100
808.000
80.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
662
PP2500503541
G2025.0936
LC lucid
Mỗi gói thuốc chứa: Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 3,90g) 1,3g; Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương Nhôm hydroxyd 0,440g) 3,384g
1,3g + 3,384g
893100162425 VD-34083-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói
Gói
15.000
3.200
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
663
PP2500503662
G2025.1095
Wosulin-N
Insulin human
40 IU/ml x 10ml
VN-13425-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
17.685
91.000
1.609.335.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
664
PP2500502949
G2025.0161
Anticlor
Dexchlorpheniramin
2mg/5ml
893100148124 (VD-24738-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml
Ống
5.500
3.900
21.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
665
PP2500503113
G2025.0360
Syntarpen
Cloxacilin
1000mg
590110006824 (VN-21542-18)
Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
Hộp 1 lọ
Lọ
6.000
60.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
666
PP2500503675
G2025.1112
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
50mg + 1000mg
893110161700
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ 5 vỉ, 10 vỉ x 5 viên. Hộp 3 vỉ 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Viên
20.000
6.300
126.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
667
PP2500503453
G2025.0832
Ridolip 10
Ezetimibe
10mg
893110409824 (VD-32419-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh HaSan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ* 10 viên, Hộp 5 vỉ* 10 viên hộp 10v* 10 viên
Viên
1.000
4.000
4.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
668
PP2500502900
G2025.0097
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol
250mg
VD-23227-15
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
Gói
174.500
1.689
294.730.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
669
PP2500503271
G2025.0592
Antifix
Sắt sucrose
100mg / 5ml
VD-27794-17 (893110148224)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
3.300
69.300
228.690.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
670
PP2500502830
G2025.0015
Levocin
Levobupivacain
50mg / 10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
340
84.000
28.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
671
PP2500503430
G2025.0798
Vadyrano 5mg
Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg)
5mg
520110350624
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
46.000
4.150
190.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
672
PP2500503487
G2025.0872
Bifudin H
Fusidic acid + Hydrocortison
(2% + 1%)/15g
893110208123
Dùng ngoài
Kem
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 5gam; Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Tuýp
1.510
45.150
68.176.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
673
PP2500503772
G2025.1228
Lifecita 400
Piracetam
400mg
893110075824 (VD-30533-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
78.000
1.200
93.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
674
PP2500503720
G2025.1164
Hemastop
Carboprost tromethamin
332mcg/1ml
893110879924 (VD-30320-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
1.640
290.000
475.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
675
PP2500503696
G2025.1144
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 12ml
VD-34988-21
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
41.175
5.250
216.168.750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
676
PP2500503245
G2025.0553
Rinocan
Irinotecan hydrochloride trihydrate
20mg/1ml x 5ml
893114117800
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
170
353.320
60.064.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
677
PP2500503533
G2025.0927
Bifamodin 20mg/2ml
Famotidin
20mg
893110145023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống x 2ml
Ống
11.000
25.200
277.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
678
PP2500503861
G2025.1334
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 250ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
26.500
5.994
158.841.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
679
PP2500503446
G2025.0823
Atovze 40/10
Atorvastatin + Ezetimibe
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP SAVI
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19.000
7.500
142.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
680
PP2500503035
G2025.0263
Droxicef 500mg
Cefadroxil
500mg
893110495024 (VD-23835-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
2.060
216.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
681
PP2500503726
G2025.1170
Atosiban-BFS
Atosiban
7,5mg/ml x 5ml
VD-34930-21
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x lọ 5ml
Lọ
268
1.575.000
422.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
682
PP2500503693
G2025.1140
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
1.400
32.800
45.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
683
PP2500503871
G2025.1344
Ringer's Acetate
Ringer acetat
500ml
893110056323
Tiêm tuyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
32.100
19.800
635.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
684
PP2500503368
G2025.0707
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
828.000
3.460
2.864.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
685
PP2500503216
G2025.0509
Atsirox
Ciclopiroxolamin
10mg/g, 20g
VD-33403-19 (893100209700)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
300
52.500
15.750.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
686
PP2500503818
G2025.1284
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
893100307523 (VD-30628-18)
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g
Gói
219.300
445
97.588.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
687
PP2500503274
G2025.0595
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
200mg + 0,75mg
893100217624
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.200
882
20.462.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
688
PP2500503516
G2025.0906
Povidon iodin 10%
Povidon iodine
10%/20ml
893100900624 (VD-28005-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Chai 20ml
Chai
7.085
4.300
30.465.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
689
PP2500503074
G2025.0312
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
1000mg + 1000mg
893110386824 (VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
37.000
74.000
2.738.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
690
PP2500503704
2025.BS.0039
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
1mg/1ml
880100796624
Dung dịch nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Samchundang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6.600
31.374
207.068.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
691
PP2500503293
G2025.0617
Gelofusine
Succinylated Gelatin + Sodium clorid+ Sodium hydroxyd
(20g+3,505g+0,68g)/500ml
955110002024
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG
Malaysia
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
2.845
116.000
330.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
692
PP2500503336
G2025.0668
Erafiq 5/160
Amlodipin + Valsartan
5mg + 160mg
893110284925
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
9.000
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
693
PP2500503437
G2025.0806
Kaclocide Plus
Aspirin + clopidogrel
100mg+75mg
VD-36136-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.800
1.080
54.864.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
694
PP2500503065
G2025.0302
Fordamet 1g
Cefoperazon
1000mg
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
54.000
1.080.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
695
PP2500502938
G2025.0144
Methopil
Methocarbamol
500 mg
893110264823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.450
171.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
696
PP2500503750
G2025.1196
Daquetin 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
100 mg
VD-26066-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.900
109.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
697
PP2500502841
G2025.0025
DIPVENTIN 20
Propofol
10mg/ml
890114426525
Tiêm/ truyền
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm
Lọ
6.370
23.900
152.243.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
698
PP2500502832
G2025.0017
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
200mg/10ml
893110059024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
5.150
15.000
77.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
699
PP2500503655
G2025.1085
THcomet-GP2
Glimepiride + Metformin
2mg + 500mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP trung ương I- Phabaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
369.250
2.980
1.100.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
700
PP2500503825
G2025.1294
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
120mg/1,5ml
800410111224
Bơm ống nội khí quản
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ x 1,5ml
Lọ
120
13.990.000
1.678.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
18 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
701
PP2500502831
G2025.0016
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)
Lidocain hydroclorid
200mg/10ml
VN-18226-14
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô
Dung dịch tiêm
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
Hộp 5 ống 10ml
Ống
50
39.000
1.950.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
702
PP2500503812
G2025.1275
Carbocisteine 375mg Capsules
Carbocisteine (micronized)
375mg
890100125624
Uống
Viên nang cứng
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.500
2.780
15.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
703
PP2500503664
G2025.1097
Wosulin-30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100 IU/ml x 3ml (30/70)
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 3ml
Ống
29.800
78.000
2.324.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
704
PP2500503062
G2025.0298
Cefmetazol 0,5 g
Cefmetazol
500mg
893110229223
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
13.000
58.800
764.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
705
PP2500503496
G2025.0884
Remowart
Acid salicylic
167mg/g
560100021125 (VN-21794-19)
Bôi ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Medinfar Manufacturing, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
300
250.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
706
PP2500502897
G2025.0093
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
500 mg
893100357823
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
835.000
194
161.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
707
PP2500503343
G2025.0681
Savi Candesartan 16
Candesartan
16mg
893110252125
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hôp 3 vỉ x 10 viên
Viên
118.000
4.490
529.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
708
PP2500503126
G2025.0377
Oxacilin 0,5g
Oxacilin
500mg
893110171824 (VD-29212-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ
Lọ
15.500
18.000
279.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
709
PP2500503690
G2025.1137
Premifla
Fluorometholon
0,1% (w/v); 5ml
893110090500
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
930
22.000
20.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
710
PP2500503652
G2025.1081
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
785.000
3.200
2.512.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
5
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
711
PP2500503173
G2025.0446
LEVODHG 250
Levofloxacin
250mg
VD-21557-14
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.500
948
19.434.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
712
PP2500503046
G2025.0279
Cefamandol 750mg
Cefamandol
750mg
893110737224
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
9.500
61.000
579.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
2
24 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
713
PP2500502972
G2025.0186
Calcilinat F100
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
100mg
893110039123 (VD-21824-14)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
580
60.900
35.322.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
714
PP2500503640
G2025.1069
Haducarbo 50
Acarbose
50mg
893110092325
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
1.650
24.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
715
PP2500502825
G2025.0008
Etomidate-Lipuro
Etomidat
20mg/ 10ml
400110984524 (VN-22231-19)
Tiêm
Nhũ dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
210
120.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
1
14 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
716
PP2500503193
G2025.0467
ALLSILVER
Silver Sulfadiazine
1% (w/w)
VN-23146-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Tuýp
1.100
20.000
22.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
717
PP2500503037
G2025.0266
Imevix
Cefalexin
250mg
VD-32837-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
20.000
6.000
120.000.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
718
PP2500503775
G2025.1232
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
2g/10ml
471110002300 (VN-21961-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
1.200
20.500
24.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
2
48 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
719
PP2500503418
G2025.0780
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + Hydrochlothiazid
40mg + 12,5mg
VN-21113-18
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
41.000
8.800
360.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
720
PP2500503265
G2025.0578
Vincapar 275
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
893110232424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.150
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
721
PP2500503134
G2025.0389
Pipebamid 2,25
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri)
2g + 0,25g
893110066924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
14.000
65.000
910.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
722
PP2500503701
G2025.1148
Samaca
Natri hyaluronat
0,1% ; 6ml
893100326724 (VD-30745-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
1.000
25.000
25.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
723
PP2500503672
G2025.1109
Yacapen XR 100mg/1000mg
Sitagliptin + Metformin
100mg + 1000mg
893110293824
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Công ty TNHH BRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên ,Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
18.000
180.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
3
24 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
724
PP2500502990
G2025.0211
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
893112467324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.650
210
2.656.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
725
PP2500503836
G2025.1309
Hepagold
Acid amin*
8%/250ml
880110015725 (VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Thùng 10 túi x 250ml
Túi
300
97.000
29.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
726
PP2500502994
G2025.0216
Remgaba
Pregabalin
20mg/ml
893110248023
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
6.000
5.900
35.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
727
PP2500503612
G2025.1034
Debridat
Trimebutine maleate
100mg
VN-22221-19
Uống
Viên nén bao phim
Farmea
France
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
21.000
2.900
60.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
728
PP2500502852
G2025.0038
Cresimex 5mg
Natri aescinat
5mg
893110055323
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
8.100
68.000
550.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
729
PP2500503497
G2025.0885
Asosalic
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat)
(30mg/g + 0,5mg/g), 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
300
95.000
28.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
730
PP2500503525
G2025.0916
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
50mg
893110031424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
148.000
1.995
295.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
731
PP2500502819
G2025.0002
Bupi-BFS Heavy
Bupivacain hydroclorid
10mg/2ml
893114418923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2 ml
Lọ
5.310
16.800
89.208.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
732
PP2500503739
G2025.1182
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
5mg
VD-35360-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
81.100
483
39.171.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
733
PP2500503663
G2025.1096
Wosulin-30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100 IU/ml x 3ml (30/70)
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
20.025
104.500
2.092.612.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
734
PP2500503670
G2025.1105
Repaglinid DWP 0,5 mg
Repaglinid
0.5mg
893110748024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
882
92.610.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
735
PP2500503191
2025.BS.0012
Octavic
Ofloxacin
3mg/1ml * 5ml
880115038225
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Unimed Pharm
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2.500
31.080
77.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
736
PP2500503042
G2025.0271
Oralphaces
Cephalexin
250mg/5ml x 60ml
893110594724
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ chứa 18 g (pha vừa đủ 60 ml)
Lọ
1.000
30.000
30.000.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
737
PP2500503361
G2025.0700
Erilcar 10
Enalapril maleat
10mg
893110312723 (VD-27305-17)
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
95.000
1.460
138.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
738
PP2500503783
G2025.1240
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
700
90.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
739
PP2500503130
G2025.0382
Piperacilin 4g
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri)
4g
893110376025
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
6.400
79.450
508.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
740
PP2500503753
G2025.1200
Risperstad 2
Risperidon
2mg
893110697824 (VD-18854-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
2.415
200.445.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
741
PP2500503850
G2025.1325
Glucose 5%
Glucose
5% x 500ml
893110117123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
54.600
18.600
1.015.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
2
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
742
PP2500503180
G2025.0454
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115740624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 250ml
Lọ
3.000
31.750
95.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
743
PP2500503769
G2025.1224
Ginkgo 3000
Cao lá Ginkgo biloba
60mg
VN-20747-17 (930110003424)
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Úc
Hộp 06 vỉ x 15 viên
Viên
4.600
6.000
27.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
744
PP2500503461
G2025.0839
Lowsta
Lovastatin
20mg
529110030223(VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd-Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
3.500
59.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
1
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
745
PP2500503043
G2025.0273
Vicilothin 0,5g
Cefalotin (dưới dạng cefalotin natri)
0,5g
893110233000 (VD-27148-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
48.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
746
PP2500502951
G2025.0162
Ebastin DWP 5mg
Ebastine
5mg
893110130323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
945
14.175.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
747
PP2500502942
G2025.0154
Cinnarizine STADA 25 mg
Cinnarizine
25mg
VD-20040-13
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
16.550
659
10.906.450
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
748
PP2500503806
G2025.1268
Hexicof
Bromhexine hydrochloride 8mg
8mg
890100432723
Uống
Viên nén
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
460
5.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
749
PP2500502920
G2025.0118
Coje cảm cúm
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
(100mg + 0,33mg + 2,5mg)/ 5ml x 75ml
893100167225 (VD-20847-14)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai x 75ml
Chai
2.350
27.993
65.783.550
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
750
PP2500503412
G2025.0768
Torpace-5
Ramipril
5mg
890110083123
Uống
Viên nang cứng
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.545
12.725.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
751
PP2500503490
G2025.0878
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 15g
VD-35422-21
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
150
39.900
5.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
5
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
752
PP2500503334
G2025.0666
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
8.557
256.710.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
753
PP2500503044
G2025.0277
Tenadol 500
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 500mg
500mg
VD-35456-21
Tiêm, tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
32.500
50.000
1.625.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
754
PP2500503454
G2025.0833
Fenofibrate 100mg
Fenofibrat
100mg
893110933524 (VD-22958-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP DP OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên; hộp 5 vỉ x 6 viên; hộp 7 vỉ x 4 viên
Viên
15.000
2.415
36.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
755
PP2500503500
G2025.0890
Deruthricin gel
Tyrothricin
0,1% x 5g
VD-35390-21
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
450
37.500
16.875.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
756
PP2500503108
G2025.0355
Burometam 2g
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)
2000mg
300110074123 (VN-19328-15)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Panpharma
France
Hộp 25 lọ
Lọ
40.300
25.600
1.031.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
757
PP2500502993
G2025.0215
Synapain 100
Pregabalin
100mg
VD-35550-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.900
89.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
758
PP2500503091
G2025.0333
Imedoxim 100
Cefpodoxim
100mg
893110135825 (VD-32835-19)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
39.000
8.900
347.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
759
PP2500503125
G2025.0376
Omeusa
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) 500mg
500mg
594110008023
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Rumani
Hộp 50 Lọ
Lọ
3.300
52.000
171.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
760
PP2500502952
G2025.0164
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
1mg/ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
39.160
1.100
43.076.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
761
PP2500503284
G2025.0608
Paringold Injection
Heparin natri
25000IU/5ml
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
8.350
146.000
1.219.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
762
PP2500503802
G2025.1262
Savibroxol 30
Ambroxol HCL
30mg
893100044223
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
43.000
1.950
83.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
763
PP2500503360
G2025.0699
Gygaril 5
Enalapril maleat
5mg
893110047023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
355
1.420.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
764
PP2500503427
G2025.0795
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
250mg/ 20ml
400110402723 (VN-15651-12)
Truyền tĩnh mạch
dung dịch đậm đặc để pha truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
210
90.000
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
765
PP2500503298
G2025.0621
SaVi Deferipron 250
Deferipron
250mg
893110924524 (VD-25774-16)
Uống
Uống viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hôp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
7.000
77.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
766
PP2500503201
G2025.0487
Line-BFS 600mg
Linezolid*
600mg
893110204424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống 10ml
Ống
1.000
194.900
194.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
42 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
767
PP2500503027
G2025.0255
Imeclor 125
Cefaclor
125mg
VD-18963-13
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
82.300
3.696
304.180.800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
768
PP2500502901
G2025.0098
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
250mg
893100076224 (VD-28090-17)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
368.500
1.764
650.034.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
769
PP2500502821
G2025.0004
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg/4ml (0,5% x 4ml)
893114039423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
3.950
15.700
62.015.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
770
PP2500503014
G2025.0238
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-24615-16
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
Gói
7.000
5.500
38.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
771
PP2500503383
G2025.0730
Phabaleno 20/25
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 25 mg
893110218723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ 3 vỉ x 10 viên
Viên
174.500
3.650
636.925.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
30 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
772
PP2500503024
G2025.0252
Auropennz 1.5
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
1g + 0,5g
890110068823 (VN-17643-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Ltd., Ấn Độ
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
21.000
41.000
861.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
773
PP2500503098
G2025.0344
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
893110298323
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
154.000
4.800
739.200.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
774
PP2500503222
G2025.0518
Kezolgen 2%
Ketoconazol
2% x 5g
893100071125
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
5.250
2.700
14.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
775
PP2500503562
G2025.0959
Bepracid inj. 20mg
Rabeprazol sodium
20mg
VD-20986-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
14.000
58.890
824.460.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
776
PP2500503471
G2025.0850
Hadusim 10
Simvastatin
10mg
893110750424
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
600
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
777
PP2500503397
G2025.0747
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
404.750
1.400
566.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
778
PP2500503603
G2025.1020
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6.250
6.816
42.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
779
PP2500503751
G2025.1197
Queitoz-50
Quetiapin
50mg
893110214400 (VD-20077-13)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.450
64.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
780
PP2500503237
G2025.0544
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg
893114114823 (QLĐB-766-19)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1ml
Lọ
340
294.000
99.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
781
PP2500503272
G2025.0593
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
310mg + 0,35mg
VN-19444-15
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.250
3.000
105.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
782
PP2500503022
G2025.0250
Senitram 0,5g/0,25g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
0,5g + 0,25g
893110207524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ, loại dung tích 20ml
Lọ
25.500
16.500
420.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
783
PP2500503528
G2025.0919
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,250g + 0,25g
893100652724 (VD-23151-15)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,2g
Gói
100.450
1.590
159.715.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
784
PP2500503794
G2025.1254
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
0,5mg/ml
VD-26324-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
19.440
1.505
29.257.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
785
PP2500503722
G2025.1166
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10IU/1ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm/ truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1 ml
ống
21.700
11.000
238.700.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
786
PP2500503157
G2025.0422
Clyodas
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg
893110111623 (VD-26367-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml
Lọ
13.500
33.999
458.986.500
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
787
PP2500502985
G2025.0202
Tegretol CR 200
Carbamazepine
200mg
VN-18777-15
Uống
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.705
2.604
53.915.820
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
788
PP2500503252
G2025.0562
Gefiress
Gefitinib
250mg
893114066723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
118.000
11.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
789
PP2500502914
G2025.0112
Epfepara Codeine
Acetaminophen + Codein phosphat
500mg + 15mg
893100690124 (VD-29935-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
169.250
1.900
321.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
790
PP2500503587
G2025.1003
Attadia
Attapulgite hoạt hóa
3g
893110252424
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 20 gói 30 gói
Gói
11.000
3.000
33.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
791
PP2500503618
G2025.1043
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml;
3,3mg/ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
10.350
23.800
246.330.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
792
PP2500503410
G2025.0766
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
10mg
893110004723
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
3.990
63.840.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
793
PP2500503122
G2025.0373
Oxacilin 2g
Oxacilin
2000mg
893110297400 (VD-24895-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
60.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
794
PP2500503371
G2025.0710
Felodipine STELLA 2,5 mg retard
Felodipin
2,5mg
893110461923
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
1.400
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
795
PP2500503766
G2025.1222
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
5mg
380110522624 (VN-22371-19)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
500
21.000
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
796
PP2500503893
G2025.1371
Trivitron
Mỗi 3 ml chứa Vitamin B1 100mg, Vitamin B6 100mg , Vitamin B12 1000mcg
100mg + 100mg + 1mg / 3ml
VD-23401-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống; 10 ống x 3ml
Ống
2.000
14.600
29.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
797
PP2500503719
G2025.1163
Hemotocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
1.170
335.000
391.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
798
PP2500503264
G2025.0577
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.500
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
799
PP2500503093
G2025.0335
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
200mg
893110242100 (VD-24433-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
10.500
157.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
800
PP2500503018
G2025.0242
Midantin 500/62,5
Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỷ lệ 1 :1)
500mg + 62,5mg
893110668824
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3g
Gói
101.000
3.426
346.026.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
801
PP2500503394
G2025.0744
Nolet
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid)
5mg
594110776824
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
52.000
7.150
371.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
802
PP2500503829
G2025.1298
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,52g+0,3g+0,58g+2,7g
893100829124 (VD-33206-19)
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hôp 10 gói, 20 gói , 30 gói
Gói
60.710
2.100
127.491.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
803
PP2500503393
G2025.0743
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
23,75mg
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
209.800
4.389
920.812.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
804
PP2500503667
G2025.1100
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
1000mg
893110276924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
388.700
1.300
505.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
805
PP2500502872
G2025.0067
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml
893100208200 (VD-25631-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
7.000
3.550
24.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
806
PP2500503363
G2025.0702
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20.500
5.950
121.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
807
PP2500503211
G2025.0500
Aceralgin 400mg
Aciclovir 400mg
400mg
GC-315-19
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
8.000
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
808
PP2500503819
G2025.1285
Stacytine 200
Acetylcysteine
200mg
893100107723 (VD-20374-13)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên.
Viên
63.000
1.923
121.149.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
809
PP2500503174
G2025.0447
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml x 0,4ml
893115057200 (VD-21524-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4 ml
Ống
550
6.500
3.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
810
PP2500503419
G2025.0781
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
106.500
3.798
404.487.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
811
PP2500503434
G2025.0802
Aspirin 100
Aspirin
100mg
893110271300 (VD-32920-19)
Gói, uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói 1,5g
4.400
2.000
8.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
812
PP2500503465
G2025.0843
Stavacor
Pravastatin
20mg
893110475824 (VD-30152-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7.000
6.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
813
PP2500503615
G2025.1039
Satarex
Beclometason (dipropionat)
50mcg
893100609724
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Lọ
100
56.000
5.600.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
814
PP2500503055
G2025.0289
Cefdina 250
Cefdinir
250mg
893110115424
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
Gói
9.000
5.100
45.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
815
PP2500503456
G2025.0818
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
6.489
6.489.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
816
PP2500503149
G2025.0408
Sibalyn 80mg/50ml
Tobramycin
80mg x 50ml
893110506224 (VD-32503-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
10.100
55.000
555.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
817
PP2500503781
G2025.1238
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
200mcg/liều xịt x 200 liều
VD-35811-22
Đường hô hấp
Thuốc phun mù định liều
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 bình chứa 200 liều
Bình
350
160.000
56.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
818
PP2500503330
G2025.0662
Troysar AM
Amlodipin + losartan kali
5mg + 50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ* 10 viên
Viên
841.000
5.300
4.457.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
819
PP2500503878
G2025.1351
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên.
Viên
32.000
840
26.880.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
820
PP2500503729
G2025.1171
Prismasol B0
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l.
((Khoang A 250ml: 5,145g+ 2,033g+5,4g) /1000 ml; (Khoang B 4.740ml: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít
800110984824 (VN-21678-19)
Tiêm truyền
Dung dịch thẩm phân (Dịch lọc máu và thẩm tách máu)
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4.750ml)
Túi
2.275
700.000
1.592.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU
1
18 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
821
PP2500503220
G2025.0515
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
200mg/100ml
893110374925
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml
Chai
250
131.900
32.975.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
822
PP2500503354
G2025.0693
Captazib 25/12,5
Captopril + Hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
893110298100 (VD-32024-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
980
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
823
PP2500503263
G2025.0576
Flavoxate Savi 100
Flavoxate hydroclorid
100mg
893110234723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 x 10 viên
Viên
500
5.500
2.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
824
PP2500502974
G2025.0189
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
840mg
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
1.400
19.740
27.636.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
825
PP2500503213
G2025.0502
Meileo
Acyclovir
25mg/ml
840110004924 (VN-20711-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Adamed Pharma S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10ml
ống
400
278.000
111.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
826
PP2500502857
G2025.0044
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
400mg
VN-23078-22
Uống
Viên nén bao phim
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8.250
6.900
56.925.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
827
PP2500503059
G2025.0295
Imexime 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
200mg
893110146223
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm
Gói
41.000
9.000
369.000.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
828
PP2500503779
G2025.1236
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
51.350
12.600
647.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
829
PP2500503241
G2025.0549
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
250mg / 5ml
893114176225 (VD-26365-17)
Tiêm/Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
26.250
7.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
830
PP2500503064
G2025.0301
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
500mg
VD-31708-19 (893110387224)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ
29.500
35.000
1.032.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
831
PP2500503555
G2025.0951
Solezol
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri)
40mg
520110519424 (VN-21738-19)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
600
26.888
16.132.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
832
PP2500503480
G2025.0863
Dipalen Gel
Adapalen
0,1%, 15g
880110004200 (VN-22207-19)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
99.000
4.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
833
PP2500503550
G2025.0945
Pasigel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
400mg + 460mg + 50mg
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
29.000
3.150
91.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
834
PP2500503256
G2025.0565
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg
Fulvestrant
250mg
400114972824
Dung dịch tiêm
Dung dịch tiêm
EVER Pharma Jena GmbH
Đức
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml
Bơm tiêm
50
3.320.000
166.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
835
PP2500503291
G2025.0615
Human Albumin Baxter 200g/ l
Human Albumin
10g/50ml
800410323325 (QLSP-1130-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
4.370
748.000
3.268.760.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
836
PP2500503764
G2025.1218
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
500mg/2ml
893110919524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
3.250
32.000
104.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
837
PP2500503377
G2025.0721
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
300mg + 12,5mg
893110295923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP DP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.800
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
838
PP2500503300
G2025.0625
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
17.336
127.000
2.201.672.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
839
PP2500503644
G2025.1073
Glutowin Plus
Glibenclamide + Metformin hydrochloride
5mg + 1000mg
890110435723
Uống
Viên nén bao phim
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350.000
3.200
1.120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
840
PP2500503332
G2025.0664
Hipril-A Plus
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
71.000
3.550
252.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
841
PP2500503102
G2025.0348
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
500mg
893110372023 (VD-23017-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần DP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ
Lọ
32.000
44.100
1.411.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
842
PP2500503355
G2025.0694
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
10mg
893110245423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
945
7.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
843
PP2500503698
2025.BS.0038
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100901924
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương
Việt Nam
Hộp 50 lọ 10ml
Lọ
75.000
1.298
97.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
844
PP2500502876
G2025.0071
Dolorgin -N 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg
594110444823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống 2ml, Hộp 10 ống 2ml
Ống
5.300
38.000
201.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
845
PP2500503117
G2025.0364
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
2000mg
893110687324(VD-30590-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8.000
72.000
576.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG
4
36 Tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
846
PP2500502838
G2025.0022
Novocain HD
Procain hydroclorid
0,06g/2ml
893114273400 (VD-23766-15)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
5.300
525
2.782.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
847
PP2500503101
G2025.0347
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
2000mg
893110371923 (VD-30505-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
16.000
99.981
1.599.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
848
PP2500503731
G2025.1173
Buggol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mỗi 1.000ml dung dịch ngăn A:Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g-250ml Mỗi 1.000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g-4.750ml
VD-35959-22
Tiêm truyền
Dung dịch thẩm phân máu
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A 250ml và ngăn B 4750ml. Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi
Túi
475
650.000
308.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
849
PP2500503182
G2025.0456
Moxieye
Moxifloxacin
5mg/ml x 0,4 ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
4.100
5.500
22.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
850
PP2500503570
G2025.0978
Nady-Spasmyl
Alverin cifrat + simethicon
60mg + 80mg
893110627724 (VD-21623-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.500
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
851
PP2500503736
G2025.1178
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
25mg
893115138424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
1.311.000
210
275.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
852
PP2500503503
G2025.0893
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
4,8g iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
130
6.200.000
806.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
853
PP2500503268
G2025.0585
Betofer
Sắt (III) 50mg (dưới dạng sắt (III) hydroxide polymaltose complex)
178mg/5ml
893100236525
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
9.000
6.500
58.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
854
PP2500503821
G2025.1288
BFS-Cafein
Cafein citrat
60mg/3ml
893110414724 (VD-24589-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
1.490
42.000
62.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
855
PP2500502978
G2025.0192
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4mg/4ml
868110427523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
890
24.024
21.381.360
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
856
PP2500503328
G2025.0659
Amdepin Duo
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
890110002724 (VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
208.000
3.900
811.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
857
PP2500502973
G2025.0187
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
120
29.400
3.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
858
PP2500503257
G2025.0566
Letero
Letrozol
2.5mg
890114192500
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
7.000
7.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
859
PP2500503078
G2025.0316
Fimecin 1g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat)
1000mg
893110298823 (VD-19468-13)
Tiêm
Thuốc bột tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
19.000
45.900
872.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
860
PP2500503744
G2025.1187
Tarviluci
Meclofenoxate hydrocloride
500mg
690110042425 (VN-19410-15)
Tiêm
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 1 Lọ
Lọ
4.000
53.200
212.800.000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
5
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
861
PP2500503250
G2025.0558
Herataxol
Paclitaxel
6mg/ml x 5ml
893114116225
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
102.379
51.189.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
862
PP2500503153
G2025.0412
Elnizol 750
Metronidazol
750mg
893115470524 (VD-26284-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 chai thủy tinh 150ml
Chai
68.300
28.000
1.912.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
863
PP2500503096
G2025.0339
Amichipsin
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110512024
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 14 gói x 1,5g
Gói
100
6.800
680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
864
PP2500503417
G2025.0779
Misarven H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
80mg + 25mg
890110005725
Uống
Viên nén không bao hai lớp
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
6.300
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
865
PP2500502909
G2025.0106
Fremedol Plus
Paracetamol + chlorpheniramin
325mg + 2mg
893100736824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
271
13.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
866
PP2500503313
G2025.0642
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
5mg
893110028924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
23.500
3.500
82.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
867
PP2500503605
G2025.1022
Povinsea
L-Ornithin-L-Aspartat
2500mg/5ml
893110710424 (VD-19952-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
480
45.000
21.600.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
868
PP2500503176
G2025.0449
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg
VD-35192-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml
Túi
6.300
151.000
951.300.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
869
PP2500503166
G2025.0438
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU + 125mg
893115264223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
74.500
1.800
134.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
870
PP2500503406
G2025.0760
Dobutil plus
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
4mg + 1,25mg
893110248423 (VD-21668-14)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
1.800
77.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
871
PP2500503152
G2025.0411
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
590115791424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
23.622,5
17.000
401.582.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
872
PP2500503376
G2025.0719
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
300mg + 25mg
893110456523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.982
149.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
873
PP2500503709
2025.BS.0037
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6.750
60.100
405.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
874
PP2500503466
G2025.0844
Azopravas 10mg
Pravastatin natri
10mg
893110278725
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.150
103.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
875
PP2500502955
G2025.0167
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
1.890
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
876
PP2500503217
G2025.0511
Fluconazole STELLA 150mg
Fluconazol
150mg
VD-32401-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - CN1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ*1 viên, hộp 1 vỉ * 10 viên
Viên
1.500
9.000
13.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
877
PP2500503069
G2025.0306
Bifopezon 2g
Cefoperazon
2000mg
VD-35406-21
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
23.500
59.997
1.409.929.500
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
878
PP2500503229
G2025.0527
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
400mg
893110065824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
236.000
904
213.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
879
PP2500503684
G2025.1127
Presson
Vasopressin
20 IU/1ml
3470/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
20
1.980.000
39.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
5
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
880
PP2500503202
G2025.0488
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid 600mg/300ml
600mg/300ml
893110129623
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
2.020
195.000
393.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
881
PP2500503353
G2025.0692
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 15mg
893110058323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
277.000
945
261.765.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
882
PP2500503715
G2025.1159
Flucason
Fluticason propionat
50mcg/liều
893110264324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
Lọ
3.505
115.000
403.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
883
PP2500503822
G2025.1291
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều x 60 liều
VD-32495-19
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
1.000
94.500
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
884
PP2500503333
G2025.0665
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
4.987
74.805.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
885
PP2500503648
G2025.1077
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
40mg
890110352424
Uống
Viên nén
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
51.000
1.450
73.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
886
PP2500502885
G2025.0081
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
10mg/ml, 1,5ml
'529110434025
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm; Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm
Ống
4.900
18.800
92.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
887
PP2500503110
G2025.0357
Viciaxon 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
2g
893110399524 (VD-28692-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
24.500
28.000
686.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
888
PP2500503771
G2025.1227
Piracetam 800 mg
Piracetam
800mg
893110926824 (VD-32044-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
235.400
1.200
282.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
889
PP2500503896
2025.BS.0027
Vitamin B6
Vitamin B6
100mg/1ml
893110448824 (VD-24911-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
60.750
870
52.852.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
890
PP2500503138
G2025.0395
Amikaver
Amikacin
500mg/2ml
868110436723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
Hộp 1 ống x 2ml
Ống
16.650
20.454
340.559.100
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
891
PP2500503705
G2025.1151
Olevid
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride)
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml
893110087424 (VD-27348-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
680
78.000
53.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
892
PP2500503623
G2025.1052
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
4.960
34.670
171.963.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
893
PP2500502936
G2025.0140
Masapon
Alpha chymotrypsin
4200 đơn vị
893110417224
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
128.500
670
86.095.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
894
PP2500503120
G2025.0370
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
750mg + 750mg
893110210624 (VD-28694-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1.900
195.000
370.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
895
PP2500503891
G2025.1369
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg
100mg + 100mg + 0,15mg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
152.800
1.000
152.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
896
PP2500502937
G2025.0142
Robamol 1000
Methocarbamol
1000mg
893110234025
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
88.000
2.436
214.368.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
897
PP2500502870
G2025.0064
Ibupain
Ibuprofen
100mg/5ml x 40ml
893100555924
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 chai x 40ml
Chai
2.850
27.000
76.950.000
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
898
PP2500503136
G2025.0393
Vicefmix
Ticarcillin + acid Clavulanic
3000mg + 100mg
893110687924 (VD-27145-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
14.000
98.000
1.372.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
899
PP2500503560
G2025.0957
Rabeloc I.V.
Rabeprazole natri
20mg
890110443425 (VN-16603-13)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
lọ
4.700
133.300
626.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
900
PP2500503414
G2025.0773
Beynit 2.5
Ramipril
2.5mg
893110887124 (VD-33470-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.785
53.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
901
PP2500503275
G2025.0596
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
152,1mg + 0,5mg
893110044824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
36.500
756
27.594.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
902
PP2500502945
G2025.0156
A.T Desloratadin
Desloratadin
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml
VD-24131-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5 ml
Gói
5.500
915
5.032.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
903
PP2500503754
G2025.1201
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
441
11.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
904
PP2500503464
G2025.0842
Rechopid 30
Pravastatin natri
30mg
893110326300
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
139.500
2.940
410.130.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
905
PP2500503548
G2025.0943
Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam)
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 800mg + 80mg
893100250025
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
43.500
3.840
167.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
906
PP2500503026
G2025.0254
Auropennz 3.0
Ampicilin + Sulbactam
2000mg + 1000mg
890110068923 (VN-17644-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
16.000
85.000
1.360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
907
PP2500503409
G2025.0764
Quineril 10
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid)
10mg
VD-34710-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
28.500
1.995
56.857.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
908
PP2500503710
G2025.1154
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
40mcg/ml; lọ 2,5ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
430
241.000
103.630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
909
PP2500503508
G2025.0898
Iopamiro
Iod (dưới dạng Iopamidol)
300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml
800110131624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A
Ý
Hộp 1 chai 100ml
Chai
4.700
462.000
2.171.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
60 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
910
PP2500503501
G2025.0891
Tyrosur Gel
Tyrothricin
5mg/5g
400100016725 (VN-22211-19)
Thuốc dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
400
61.950
24.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
911
PP2500502960
G2025.0172
Ketoditen
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarate 1,38mg)
1mg
893110956824
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
1.090
1.090.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
912
PP2500503532
G2025.0926
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
40mg
893110052323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 4ml;
Lọ
1.000
53.781
53.781.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
913
PP2500503441
G2025.0814
Rivater 15
Rivaroxaban
15mg
893110095800
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 1chai x 30 viên
Viên
6.000
11.200
67.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
914
PP2500503388
G2025.0738
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
100mg + 12,5mg
893110550924 (VD-29355-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
336.850
1.995
672.015.750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
915
PP2500503366
G2025.0705
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
383110139323
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
74.000
5.500
407.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
916
PP2500503817
G2025.1283
Terpincold
Terpin hydrat + Codein
100 mg + 15 mg
893111215600
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10.350
628
6.499.800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
917
PP2500503567
G2025.0972
Dloe 8
Ondansetron
8mg
840110403823
Uống
Viên nén bao phim
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL
Spain
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
1.000
23.900
23.900.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
918
PP2500503077
G2025.0315
Sucefone 3g
Cefoperazon + sulbactam
2000mg + 1000mg
893110095125
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
19.500
90.000
1.755.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
919
PP2500503378
G2025.0722
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
150mg + 12,5mg
893110805524 (VD-26782-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
237.000
3.500
829.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
920
PP2500503422
G2025.0790
Dembele
Hydroclorothiazid; Valsartan
12,5mg; 80mg
893110659824 (VD-21051-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.150
57.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
921
PP2500503175
G2025.0448
Letdion
Levofloxacin
5mg/ml x 5ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.r.l
Romani
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.900
84.000
327.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
1
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
922
PP2500503177
G2025.0450
Quinvonic
Levofloxacin
500mg
893115897224 (VD-29860-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
19.200
14.301
274.579.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
24 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
923
PP2500503757
G2025.1205
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
10mg
VD-18903-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 500 viên
Viên
10.000
700
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
924
PP2500502867
G2025.0060
Painfree 200
Ibuprofen
200mg
893100193824 (VD-28588-17)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.500
7.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
3
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
925
PP2500503714
G2025.1158
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều
893110289324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều
Lọ
1.220
108.000
131.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
926
PP2500502908
G2025.0105
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
250mg + 2mg / 5ml
893100165525 (VD-22506-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
71.650
2.100
150.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
4
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
927
PP2500502889
G2025.0085
SavNopain 250
Naproxen
250mg
893100318124 (VD-29129-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.500
2.850
32.775.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
41/QĐ-SYT
12/01/2026
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây