Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500503085 |
G2025.0325 |
Foximcz-2000 |
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g |
2000mg |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
1.000 |
99.740 |
99.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
2 |
PP2500503580 |
G2025.0989 |
Orfatate Tablet |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
VN-22681-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
4.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
3 |
PP2500503072 |
G2025.0310 |
Trafucef-S |
Cefoperazon + sulbactam |
1000mg + 500mg |
893110334000 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
39.000 |
42.000 |
1.638.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
4 |
PP2500503823 |
G2025.1292 |
Dkasolon |
Mometason Furoat |
0,05mg liều xịt x 140 liều xịt |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 140 liều xịt |
Lọ |
100 |
189.000 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
5 |
PP2500503524 |
G2025.0915 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.300 |
4.935 |
139.660.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
6 |
PP2500503820 |
G2025.1287 |
Hadumix 100 |
Acetylcystein |
100mg |
893100092725 |
Uống |
Thuốc bột |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói |
Gói |
18.000 |
1.580 |
28.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
7 |
PP2500503554 |
G2025.0950 |
Omeprazole STADA 40mg |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) 40mg |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41.450 |
4.600 |
190.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
8 |
PP2500503898 |
G2025.1375 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
893110469624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
40.700 |
2.650 |
107.855.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
9 |
PP2500503364 |
G2025.0703 |
Ebitac Forte |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
403.000 |
3.900 |
1.571.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
10 |
PP2500503012 |
G2025.0236 |
Vigentin 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 200mg |
893110945624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ;
Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.300 |
29.200 |
271.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
11 |
PP2500503512 |
G2025.0902 |
Cồn 70º |
Ethanol 70% |
500ml |
893100147025 (VD-32098-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
25.848 |
16.450 |
425.199.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
12 |
PP2500502864 |
G2025.0054 |
Roticox 30mg Film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
9.800 |
7.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
13 |
PP2500503738 |
G2025.1180 |
Clozapin DWP 50mg |
Clozapin |
50mg |
893110235723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.995 |
25.935.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
14 |
PP2500503287 |
G2025.0611 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
43.800 |
1.550 |
67.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
15 |
PP2500502835 |
2025.BS.0035 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
(36mg + 0,018mg)/1,8ml |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
3.000 |
15.400 |
46.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
16 |
PP2500503382 |
G2025.0728 |
Sarvetil |
Lisinopril |
10mg |
893110373425 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.150 |
1.020 |
83.793.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
17 |
PP2500503165 |
G2025.0437 |
Bi-Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
1.500.000IU + 250mg |
893115263623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
3.900 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
18 |
PP2500503321 |
G2025.0651 |
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
760110000825 |
Uống |
Viên nén |
Rivopharm SA |
Thuỵ Sĩ |
Chai 100 viên |
Viên |
13.200 |
6.580 |
86.856.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
19 |
PP2500503316 |
G2025.0646 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
86.000 |
460 |
39.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
20 |
PP2500503614 |
G2025.1037 |
Acid ursodeoxycholic 200mg |
Acid ursodeoxycholic |
200mg |
VD-35381-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.500 |
5.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
21 |
PP2500503561 |
G2025.0958 |
Rabeprazole sodium 20 mg |
Rabeprazol |
20mg |
893110229923 |
Tiêm, truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
9.300 |
112.000 |
1.041.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
22 |
PP2500503875 |
G2025.1348 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
1.390 |
18.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
23 |
PP2500503784 |
G2025.1241 |
Ventinos |
Budesonide |
64mcg/liều xịt x 120 liều |
893100224624 |
Xịt mũi |
hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10 ml |
Chai |
1.650 |
82.000 |
135.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
24 |
PP2500503048 |
G2025.0281 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1000mg |
893110387024 (VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
40.500 |
63.000 |
2.551.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
25 |
PP2500503443 |
G2025.0819 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atovastatin calci) |
40mg |
520110073523
(VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.500 |
9.500 |
204.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
26 |
PP2500503068 |
G2025.0305 |
Cefoperazone 2000 |
Cefoperazon |
2000mg |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần DP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.300 |
85.000 |
1.045.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
27 |
PP2500503033 |
G2025.0261 |
Fabadroxil |
Cefadroxil |
250mg |
893110710024
(VD-30523-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP trung ương I- Phabaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 12 gói x 3g; |
Gói |
145.000 |
4.200 |
609.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
28 |
PP2500503100 |
G2025.0346 |
Tenamyd-Ceftazidime 500 |
Ceftazidime |
500mg |
VD-19444-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
39.900 |
19.400 |
774.060.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
29 |
PP2500503154 |
G2025.0413 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1% / 15g |
893105875024
(VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Tuýp |
1.700 |
14.000 |
23.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
30 |
PP2500503109 |
G2025.0356 |
Burometam 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) |
2000mg |
300110074123
(VN-19328-15) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
32.000 |
25.600 |
819.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
31 |
PP2500503502 |
G2025.0892 |
A.T Urea 20% |
Urea |
4g/20g |
VD-33398-19 (893100208700) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
150 |
53.991 |
8.098.650 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
32 |
PP2500503440 |
G2025.0810 |
Vesepan 150 |
Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) |
150mg |
893110224524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
19.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
33 |
PP2500503163 |
G2025.0431 |
Remeclar 250 |
Clarithromycin |
250mg |
529110769724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ, 7 viên |
Viên |
3.500 |
8.250 |
28.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
34 |
PP2500503004 |
G2025.0228 |
Fabamox 250 |
Amoxicilin |
250mg |
893110227200 (VD-25791-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I-pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên,Hộp 5 vỉ x 12 viên ,Hộp 10 vỉ x12 viên, |
Viên |
136.000 |
924 |
125.664.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
35 |
PP2500503104 |
G2025.0350 |
Zoximcef 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110907424 (VD-29359-18) |
Tiêm bắp/ Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml |
Lọ |
57.200 |
68.000 |
3.889.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
36 |
PP2500503469 |
G2025.0847 |
Roxera 5mg |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.180 |
41.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
37 |
PP2500503124 |
G2025.0375 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
893110687724
(VD-31240-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.100 |
32.800 |
593.680.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
38 |
PP2500503763 |
G2025.1217 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
57.500 |
24.000 |
1.380.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
39 |
PP2500502983 |
G2025.0199 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3% /5 lít |
893110360225
(VD-18005-12) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Can x 5 lít |
Can |
630 |
142.000 |
89.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
40 |
PP2500503030 |
G2025.0258 |
Dazofort |
Cefaclor |
375mg |
893110319424
(VD-31223-18) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.500 |
9.900 |
193.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
41 |
PP2500503808 |
G2025.1271 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.995 |
17.955.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
42 |
PP2500503468 |
G2025.0846 |
Eexatovas 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110132823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81.000 |
1.260 |
102.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
43 |
PP2500503239 |
G2025.0546 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg |
893114092723
(QLĐB-636-17) |
Tiêm truyền tĩnh mạch/Truyền bàng quang |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
60 |
123.795 |
7.427.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
44 |
PP2500502884 |
G2025.0080 |
Monbig |
Meloxicam |
7,5mg |
893110502624
(VD-2550-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược Phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.550 |
308 |
27.889.400 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
45 |
PP2500503429 |
G2025.0797 |
Dopamine Renaudin 40mg/ml |
Dopamin hydroclorid |
200mg/ 5ml |
300110348224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
320 |
45.000 |
14.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
46 |
PP2500502957 |
G2025.0169 |
Fegra 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-20324-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.500 |
1.980 |
88.110.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
47 |
PP2500503831 |
G2025.1300 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
5,58g |
893100419824
(VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần hoá dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
68.000 |
1.650 |
112.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
48 |
PP2500503295 |
G2025.0534 |
Deferasirox-5a Farma 250mg |
Deferasirox |
250mg |
VD-35231-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 07 viên; 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
7.200 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
49 |
PP2500503649 |
G2025.1078 |
Gliclada 60mg modifed - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên,hộp 4 vỉ x 15 viên,hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
88.000 |
5.050 |
444.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
50 |
PP2500502886 |
G2025.0082 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
482110442823
(VN-15387-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
5.100 |
18.450 |
94.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
51 |
PP2500503413 |
G2025.0769 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625
(VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
5.481 |
109.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
52 |
PP2500503001 |
G2025.0225 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2.015 |
3.138 |
6.323.070 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
53 |
PP2500503348 |
G2025.0687 |
Sartan/Hctz 8/12,5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110743024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.500 |
3.600 |
307.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
54 |
PP2500502971 |
G2025.0184 |
Pomulin |
Glutathion |
600mg |
471110126524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml |
Lọ |
100 |
129.000 |
12.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
55 |
PP2500503745 |
G2025.1188 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110051223 (VD-20667-14) |
Tiềm, truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1.600 |
58.000 |
92.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
56 |
PP2500502849 |
G2025.0034 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5.750 |
45.000 |
258.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
57 |
PP2500503342 |
G2025.0675 |
Contisor 10 |
Bisoprolol |
10mg |
893110199223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
2.550 |
66.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
58 |
PP2500503206 |
G2025.0493 |
Hadufovir |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
893110288024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
1.545 |
193.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
59 |
PP2500503323 |
G2025.0653 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
60 |
PP2500503243 |
G2025.0551 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin |
1000mg |
893114121525
(VD-21233-14) |
Tiêm/Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
344.967 |
55.194.720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
61 |
PP2500503095 |
G2025.0338 |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110507824
(VD-31761-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phẩn dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
8.500 |
144.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
62 |
PP2500503586 |
G2025.1002 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724
(VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
54.350 |
1.889 |
102.667.150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
63 |
PP2500503482 |
G2025.0865 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324
(VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
650 |
120.000 |
78.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
64 |
PP2500502903 |
G2025.0100 |
Para-OPC 150mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
893100160924
(VD-26951-17) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 640mg |
Gói |
401.400 |
714 |
286.599.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
65 |
PP2500503160 |
G2025.0428 |
Azizi |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrinat) |
500mg |
VD-35695-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
13.750 |
2.580 |
35.475.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
66 |
PP2500503084 |
G2025.0323 |
Midepime 1g |
Cefoxitin
(dưới dạng Cefoxitin natri) |
1g |
893110368123 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
28.000 |
45.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
67 |
PP2500502954 |
G2025.0166 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Epinephrin (adrenalin) |
5mg/5ml |
893110150724 (VD-27817-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.150 |
22.000 |
25.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
68 |
PP2500503543 |
G2025.0938 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100205824(VD-26819-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5 g |
Gói |
47.000 |
2.500 |
117.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
69 |
PP2500502959 |
G2025.0171 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml x 0,4ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
1.100 |
5.500 |
6.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
70 |
PP2500503286 |
G2025.0610 |
Vik 1 inj. |
Phytonadione |
10mg/ml |
880110792024
(VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6.280 |
11.000 |
69.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
71 |
PP2500503585 |
G2025.1000 |
A.T Sodium phosphates |
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg |
(21,6g +8,1g)/45ml |
893110066800
(VD-33397-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai |
100 |
44.000 |
4.400.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
72 |
PP2500503057 |
G2025.0291 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924
(VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
10.650 |
138.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
73 |
PP2500503866 |
G2025.1339 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1.970 |
135.000 |
265.950.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
74 |
PP2500503349 |
G2025.0688 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110276723 (VD-30299-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.381 |
608.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
75 |
PP2500503547 |
G2025.0942 |
Antilox plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
893100202424
(VD-29689-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g; Hộp 50 gói x 10g |
Gói |
40.000 |
3.100 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
76 |
PP2500503564 |
G2025.0962 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
850 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
77 |
PP2500503021 |
G2025.0249 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22.000 |
29.988 |
659.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
78 |
PP2500503594 |
G2025.1010 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
630 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
79 |
PP2500503546 |
G2025.0941 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon |
2668mg + 4596mg +276mg |
8931100346623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
126.000 |
3.500 |
441.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
80 |
PP2500503439 |
G2025.0808 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
893110164425
(VD-20441-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.000 |
1.950 |
206.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
81 |
PP2500503344 |
G2025.0682 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan cilexetil |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
760.500 |
4.410 |
3.353.805.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
82 |
PP2500502921 |
G2025.0119 |
Hapacol Flu |
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin |
500mg + 2mg + 10mg |
893100198124 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
788 |
24.428.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
83 |
PP2500503741 |
G2025.1184 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
7.300 |
2.100 |
15.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
84 |
PP2500503178 |
G2025.0451 |
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
400mg |
VN-22432-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
8.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
85 |
PP2500503455 |
G2025.0834 |
Amefibrex 300 |
Fenofibrate vi tinh thể |
300mg |
893110669924
(VD-20455-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
57.400 |
3.300 |
189.420.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
86 |
PP2500503733 |
G2025.1174 |
Zopiclon DWP 5mg |
Zopiclon |
5mg |
893110172823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.200 |
1.195 |
24.139.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
87 |
PP2500503283 |
G2025.0607 |
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25.000UI |
400410303124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ x 5ml |
Lọ |
2.850 |
224.200 |
638.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
88 |
PP2500503721 |
G2025.1165 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.138 |
11.550 |
24.693.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
89 |
PP2500503304 |
G2025.0629 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524
(VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
790 |
47.080 |
37.193.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
90 |
PP2500503681 |
G2025.1124 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100 mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
223.000 |
735 |
163.905.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
91 |
PP2500503156 |
G2025.0415 |
Gludazim |
Tinidazol 400mg/100ml |
400mg |
VD-35678-22 |
Tiêm/ Truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml |
Lọ |
84.800 |
30.000 |
2.544.000.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
92 |
PP2500503777 |
G2025.1220 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.355 |
10.500 |
24.727.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
93 |
PP2500503581 |
G2025.0992 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g - 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.800 |
6.930 |
12.474.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
94 |
PP2500503345 |
G2025.0683 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan Cilexetil |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
550.000 |
1.491 |
820.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
95 |
PP2500502982 |
G2025.0198 |
Kalira |
Polystyren |
5g |
893110211900 (VD-33992-20) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
400 |
14.700 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
96 |
PP2500502833 |
G2025.0018 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
20mg/ml x 2ml |
893110688924
(VD-24901-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
136.250 |
470 |
64.037.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
97 |
PP2500503335 |
G2025.0667 |
Telmiam |
Amlodipin + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
6.892 |
310.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
98 |
PP2500503280 |
G2025.0603 |
Vupu |
Sắt sulfat + acid folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524(VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
1.500 |
49.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
99 |
PP2500503073 |
G2025.0311 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam |
1g+1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
183.750 |
91.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
100 |
PP2500503127 |
G2025.0379 |
Oxacilina Arena 250mg capsules |
Oxacillin (dưới dạng oxacillin natri monohydrat) |
250mg |
594110348324 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group S.A. |
Rumani |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
101 |
PP2500503040 |
G2025.0269 |
Cefatam 750 |
Cefalexin |
750mg |
VD-23202-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/10vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
2.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
102 |
PP2500503340 |
G2025.0673 |
Bisoloc |
Bisoprolol Fumarate |
2,5mg |
893110505524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
540 |
24.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
103 |
PP2500502944 |
G2025.0155 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
893100403324
(VD-26406-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
58.400 |
1.575 |
91.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
104 |
PP2500503515 |
G2025.0905 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10% x 500ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
4.710 |
41.895 |
197.325.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
105 |
PP2500503886 |
G2025.1365 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2
(Vitamin A + D3) |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.700 |
576 |
13.651.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
106 |
PP2500503694 |
G2025.1141 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/1ml x 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
4.800 |
5.500 |
26.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
107 |
PP2500502891 |
G2025.0087 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydrochloride |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD. -Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.750 |
5.250 |
19.687.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
108 |
PP2500503776 |
G2025.1233 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 vên, 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
3.000 |
2.190 |
6.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
109 |
PP2500502880 |
G2025.0075 |
Harufen |
Ketoprofen |
30mg |
880100347100 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
7 miếng dán/gói |
Miếng |
16.500 |
10.500 |
173.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
110 |
PP2500503874 |
G2025.1347 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x10ml |
Ống |
1.293.500 |
686 |
887.341.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
111 |
PP2500503179 |
G2025.0453 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
3.700 |
31.750 |
117.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
112 |
PP2500503577 |
G2025.0986 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
49.520 |
2.500 |
123.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
113 |
PP2500503207 |
G2025.0494 |
Tefostad T300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-23982-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ* 10 viên, hộp 1 chai* 30 viên |
Viên |
30.500 |
2.645 |
80.672.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
114 |
PP2500503010 |
G2025.0234 |
Midagentin 0,6g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
893110597524
(VD-28672-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
15.000 |
18.795 |
281.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
115 |
PP2500503082 |
G2025.0321 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1000mg |
893110278524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
18.400 |
105.000 |
1.932.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
116 |
PP2500503826 |
G2025.1295 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524
(VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100.050 |
800 |
80.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
117 |
PP2500503346 |
G2025.0684 |
Canasian 8mg |
Candesartan
cilexetil |
8mg |
840110418225 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
184.000 |
4.250 |
782.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
118 |
PP2500502853 |
G2025.0039 |
Aeneas 10 |
Natri aescinat 10mg |
10mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
600 |
85.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
119 |
PP2500503590 |
G2025.1006 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
188.500 |
5.250 |
989.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
120 |
PP2500503680 |
G2025.1122 |
Troxine |
Mỗi ống 5ml chứa Levothyroxin natri 100mcg |
100mcg |
893110289424 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống |
Ống |
22.000 |
3.800 |
83.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
121 |
PP2500503884 |
G2025.1362 |
Trainfu |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
(4,436 mg+6,815 mg+ 1,258mg+ 1,614 mg+0,032 mg+ 0,0242 mg
+ 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml |
893110334824 (VD-30325-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 10ml |
Lọ |
330 |
29.400 |
9.702.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
122 |
PP2500503679 |
G2025.1121 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
172.000 |
294 |
50.568.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
123 |
PP2500503796 |
G2025.1256 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg) / 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
39.100 |
12.600 |
492.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
124 |
PP2500503647 |
G2025.1076 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
194.000 |
1.880 |
364.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
125 |
PP2500503592 |
G2025.1008 |
Humec |
Dioctahedral smectit |
3g |
893100875124
(VD-22280-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
42.475 |
1.260 |
53.518.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
126 |
PP2500503678 |
G2025.1120 |
Carbimazol DWP 5mg |
Carbimazol |
5mg |
893110148100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
185.000 |
525 |
97.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
127 |
PP2500503142 |
G2025.0400 |
Scofi |
Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml - Lọ 10ml |
893110301700 (VD-32234-19) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2.700 |
37.000 |
99.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
128 |
PP2500503511 |
G2025.0901 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
370mg/ml (755,3mg/ml) x 50ml |
800110444325 (VN-18200-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
294.000 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
129 |
PP2500503292 |
G2025.0616 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
600 |
110.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
130 |
PP2500503619 |
G2025.1045 |
Daleston-D |
Betamethasone + Dexchlorpheniramin |
(3,75mg + 30mg) /75ml |
893110359925
(VD-34256-20) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 75ml |
Chai |
100 |
31.500 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
131 |
PP2500502847 |
G2025.0031 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25 mg/ml - 1ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
7.410 |
5.460 |
40.458.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
132 |
PP2500503485 |
G2025.0870 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%/20g |
893100129925
(VD-23196-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
3.300 |
12.600 |
41.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
5 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
133 |
PP2500503240 |
G2025.0547 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg / 25ml |
893114115023
(QLĐB-666-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch/Truyền bàng quang |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
230 |
322.035 |
74.068.050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
134 |
PP2500503902 |
G2025.1380 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 |
400IU/0,4ml |
893110070200 (VD-24822-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai |
500 |
36.855 |
18.427.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
135 |
PP2500503050 |
G2025.0284 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2000mg |
893110688224(VD-32020-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
36.000 |
77.000 |
2.772.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
136 |
PP2500503895 |
G2025.1373 |
Vitamin B6-HD |
Vitamin B6 |
50mg |
893110715424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
600 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
137 |
PP2500503051 |
G2025.0285 |
Cefazolin 2000 |
Cefazolin natri |
2000mg |
893110278424 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
48.500 |
291.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
138 |
PP2500503148 |
G2025.0406 |
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml |
Tobramycin |
80mg/2ml |
880110349124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml |
Ống |
12.250 |
44.982 |
551.029.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
139 |
PP2500503329 |
G2025.0660 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
3.250 |
341.250.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
140 |
PP2500503269 |
G2025.0586 |
Zibifer |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
600mg |
893100708024
(VD-31146-18) |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
200 |
80.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
141 |
PP2500503509 |
G2025.0899 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml |
800110131524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
250 |
598.500 |
149.625.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
142 |
PP2500503212 |
G2025.0501 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500
(VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên,
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
51.200 |
4.100 |
209.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
143 |
PP2500503389 |
G2025.0739 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + Hydrochlorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.363 |
40.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
144 |
PP2500502918 |
G2025.0116 |
Hapacol CS day |
Paracetamol + Phenylephrin |
650mg + 5mg |
VD-20568-14 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
788 |
3.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
145 |
PP2500503139 |
G2025.0396 |
Amikacin 1000mg/100ml |
Amikacin |
1000mg |
893110119823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
8.000 |
87.000 |
696.000.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
146 |
PP2500503624 |
G2025.1053 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
40mg |
890110350625
(VN-21317-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
58.750 |
27.800 |
1.633.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
147 |
PP2500503876 |
G2025.1349 |
Abricotis |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1500mg + 500UI |
VN- 23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.500 |
5.700 |
128.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
148 |
PP2500503558 |
G2025.0955 |
Pantoprez 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 20mg |
20mg |
890110125323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Gpax Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
72.500 |
1.650 |
119.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
149 |
PP2500503214 |
G2025.0504 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%, 5g |
893110161724
(VD-27017-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g, mỡ tra mắt |
Tuýp |
615 |
48.000 |
29.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
150 |
PP2500503039 |
G2025.0268 |
Firstlexin 500 |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) |
500mg |
893110145025 (VD-34263-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
381.500 |
2.750 |
1.049.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
151 |
PP2500503755 |
G2025.1202 |
Betamaks 50mg tablets |
Sulpirid 50mg |
50mg |
475110353324 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.490 |
49.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
152 |
PP2500503282 |
G2025.0606 |
Bivibact 500 |
Etamsylat |
500mg |
893110167325 (VD-19950-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 4ml |
Ống |
39.750 |
32.000 |
1.272.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
153 |
PP2500502874 |
G2025.0069 |
Bufecol 100 Effe sachets |
Ibuprofen |
100mg |
893100420524( VD-32561-19) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3 g,Hộp 18 gói x 3g,Hộp 24 gói x3g |
Gói |
3.000 |
4.500 |
13.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
154 |
PP2500503006 |
G2025.0230 |
Amoxicillin 250 mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
250mg |
893110063324
(VD-18302-13) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
263.000 |
2.500 |
657.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
155 |
PP2500503537 |
G2025.0931 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
590110018024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.450 |
2.700 |
93.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
156 |
PP2500503317 |
G2025.0647 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
32.000 |
2.705 |
86.560.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
157 |
PP2500502968 |
G2025.0182 |
Vinroxamin |
Deferoxamin |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
127.000 |
889.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
158 |
PP2500503462 |
G2025.0840 |
Dolotin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
uống |
viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4.600 |
1.540 |
7.084.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
159 |
PP2500502964 |
2025.BS.0002 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%, 10g |
893100203300 (VD-24422-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
9.850 |
6.300 |
62.055.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
160 |
PP2500503372 |
G2025.0711 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
174.000 |
1.500 |
261.000.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
161 |
PP2500503863 |
G2025.1336 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
443.650 |
6.820 |
3.025.693.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
162 |
PP2500503399 |
G2025.0750 |
Periwel 4 |
Perindopril |
4mg |
893110042923(VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
89.000 |
2.000 |
178.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
163 |
PP2500503549 |
G2025.0944 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg |
800mg + 800mg + 100mg |
893100203224
(VD-26750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 50 gói x 10g |
Gói |
24.000 |
3.900 |
93.600.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
164 |
PP2500503656 |
G2025.1087 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223
(VD-29120-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.950 |
265.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
165 |
PP2500503303 |
G2025.0628 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
483 |
16.905.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
166 |
PP2500503740 |
G2025.1183 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
491.900 |
260 |
127.894.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
167 |
PP2500503244 |
2025.BS.0033 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
880114031225 (VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.800 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
168 |
PP2500503103 |
G2025.0349 |
Tizosac 500 mg |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
500mg |
893110580224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
11.000 |
27.400 |
301.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
169 |
PP2500502975 |
G2025.0190 |
4,2% w/v Sodium bicarbonate |
Natri bicarbonat |
4,2%-250ml |
VN-18586-15 |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm
truyền tĩnh
mạch |
B.Braun Medical AG, Thụy Sỹ |
Thụy Sỹ |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
255 |
95.000 |
24.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
170 |
PP2500502871 |
G2025.0065 |
Ibupain |
Ibuprofen |
1000mg |
893100555924(VD-32720-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BCP |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
4.480 |
31.000 |
138.880.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
171 |
PP2500503544 |
G2025.0939 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel |
800,4mg + 3030,3mg |
893100203124 (VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
84.000 |
2.835 |
238.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
172 |
PP2500503629 |
G2025.1059 |
Fastcort 8mg |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110244024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1,3,5,10 x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100, 200 viên |
Viên |
42.200 |
1.980 |
83.556.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
173 |
PP2500503247 |
G2025.0555 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
540.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
174 |
PP2500502986 |
G2025.0203 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110424925 |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.100 |
3.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
175 |
PP2500503158 |
G2025.0424 |
Aziphar |
Azithromycin |
600mg |
893110299700 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15g (chai 15ml) |
Chai |
4.600 |
56.900 |
261.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO |
3 |
24 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
176 |
PP2500503309 |
G2025.0638 |
Isosorbid Mononitrat DWP 10mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
893110172323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.900 |
840 |
5.796.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
177 |
PP2500503337 |
G2025.0670 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipine + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
178 |
PP2500503183 |
2025.BS.0031 |
Vigamox |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5mg/1ml |
VN-22182-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
89.999 |
179.998.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
179 |
PP2500503448 |
G2025.0825 |
Gon sa atzeti |
Atorvastatin + Ezetimibe |
10mg+10mg |
893110384724
(VD-30340-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
5.800 |
208.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
180 |
PP2500503685 |
G2025.1128 |
Baclofen DWP 25mg |
Baclofen |
25mg |
893110200923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1.785 |
892.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
181 |
PP2500503632 |
G2025.1062 |
Predni Hera Dr 5 |
Prednisolon |
5mg |
893110375724 |
Uống |
Viên nén bao
tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
1.890 |
98.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
182 |
PP2500503319 |
G2025.0649 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
3mg/ml x 2ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
155 |
800.000 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
183 |
PP2500503352 |
G2025.0691 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
893110233500(VD-32937-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
95.000 |
1.450 |
137.750.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
184 |
PP2500503169 |
G2025.0441 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg |
VD-35583-22 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Túi |
35.600 |
33.600 |
1.196.160.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
185 |
PP2500503591 |
G2025.1007 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
893400175300
(QLSP-955-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
187.800 |
2.898 |
544.244.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
186 |
PP2500503086 |
G2025.0326 |
Cefoxitin 2g |
Cefoxitin |
2000mg |
893110161623 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
27.000 |
83.000 |
2.241.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
187 |
PP2500503380 |
G2025.0726 |
Lotafran |
Lisinopril |
20mg |
594110023123
(VN-20703-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
3.600 |
792.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
188 |
PP2500503339 |
G2025.0672 |
Biginol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110359924 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.300 |
600 |
4.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
189 |
PP2500503129 |
G2025.0381 |
Piperacillin 4g |
Piperacilin |
4000mg |
893110155624(VD-26852-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 4g, Hộp 10 lọ x4g |
Lọ |
12.000 |
95.990 |
1.151.880.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
2 |
24 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
190 |
PP2500503032 |
G2025.0260 |
Droxikid |
Cefadroxil |
250mg |
893110178524 (VD-24961-16) |
Uống |
Hộp 24 gói - Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói |
Gói |
45.000 |
2.200 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
191 |
PP2500503170 |
G2025.0443 |
Ciprofloxacin 400mg/200ml |
Ciprofloxacin
(dạng ciprofloxacin
hydroclorid) |
400mg/200ml |
893115246625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 200ml |
Lọ |
15.300 |
36.750 |
562.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
192 |
PP2500503228 |
G2025.0526 |
Bridotyl |
Hydroxy Cloroquin sulphat |
200mg |
VD-36113-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.380 |
26.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
193 |
PP2500503425 |
2025.BS.0013 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
24.400 |
650 |
15.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
194 |
PP2500503584 |
G2025.0999 |
A.T Sodium phosphates |
Monobasic natri
phosphat + dibasic natri phosphat |
(480mg + 180mg)/ml x 90ml |
893110066800
(VD-33397-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
2.300 |
88.000 |
202.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
195 |
PP2500503115 |
G2025.0362 |
Urizatilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
893110945524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.100 |
40.000 |
804.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
196 |
PP2500503234 |
G2025.0542 |
Naproplat |
Carboplatin |
150mg |
890114348425
(VN3-342-21) |
Tiêm - truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
220 |
295.000 |
64.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
197 |
PP2500503520 |
G2025.0911 |
Suopinchon Injection |
Furosemid |
20mg/2ml |
471110356625
(VN-13873-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 ống tiêm x 2ml |
Ống |
69.650 |
4.340 |
302.281.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
198 |
PP2500503830 |
G2025.1299 |
Oresol New |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,52g+0,3g+0,509g+2,7g |
893100125225
(VD-23143-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
46.250 |
1.050 |
48.562.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
199 |
PP2500502940 |
G2025.0152 |
Bilazin 20 |
Bilastine |
20mg |
893110110823
(VD3-94-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
8.900 |
17.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
200 |
PP2500502848 |
G2025.0033 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
100mg/10ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
3.625 |
110.000 |
398.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
201 |
PP2500503658 |
G2025.1090 |
Glaritus |
Insuline Glargine |
100IU/ml; 3ml |
890410091623 (QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm
đóng sẵn ống
tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
5.095 |
218.925 |
1.115.422.875 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
202 |
PP2500503219 |
G2025.0513 |
Fluconazole SaVi 200 mg |
Fluconazole |
200mg |
893110073625 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.250 |
14.500 |
18.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
203 |
PP2500503892 |
G2025.1370 |
Milgamma N |
Vitamin B1 +B6 +B12 |
100mg + 100mg + 1mg / 2ml |
400100083323 (VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
21.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
204 |
PP2500503643 |
G2025.1072 |
Eimler-10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110228224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
20.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
205 |
PP2500503150 |
G2025.0409 |
Tovidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(0,3% + 0,1%); 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
3.225 |
27.000 |
87.075.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
206 |
PP2500502839 |
G2025.0023 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
515 |
39.380 |
20.280.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
207 |
PP2500503661 |
G2025.1094 |
Wosulin-R |
Insulin người 40IU/ml |
40 IU/ml x 10ml |
890410092323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
29.005 |
92.000 |
2.668.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
208 |
PP2500503350 |
G2025.0689 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
594110027925
(VN-15828-12) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.500 |
680 |
18.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
209 |
PP2500503061 |
G2025.0297 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) |
800mg |
VN-20148-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Lọ |
1.200 |
59.000 |
70.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
210 |
PP2500502843 |
G2025.0027 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Dạng hít |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
959 |
1.548.750 |
1.485.251.250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
211 |
PP2500503572 |
G2025.0980 |
Novewel 80 |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110847324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.000 |
1.200 |
37.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
212 |
PP2500503411 |
G2025.0767 |
Heraace T 7,5 |
Ramipril |
7,5mg |
893110955924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
213 |
PP2500503791 |
G2025.1251 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2.5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
43.850 |
8.400 |
368.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
214 |
PP2500502980 |
G2025.0195 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml |
10mg |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o - Slovakia - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5.600 |
135.000 |
756.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
215 |
PP2500502930 |
G2025.0131 |
Probenecid Hera |
Probenecid |
500mg |
893110957324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
2.470 |
1.482.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
216 |
PP2500503195 |
G2025.0470 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
46.100 |
2.500 |
115.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
217 |
PP2500502943 |
2025.BS.0034 |
Clorpheniramin maleat 4 mg |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100417124
(VD-22993-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên |
Viên |
32.000 |
184 |
5.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
218 |
PP2500503433 |
G2025.0801 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.800 |
2.900 |
92.220.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
219 |
PP2500502878 |
G2025.0073 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.700 |
5.334 |
89.077.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
220 |
PP2500502859 |
G2025.0047 |
Diclofenac |
Diclofenac |
50mg |
893110303923 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
79 |
1.382.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
221 |
PP2500503199 |
G2025.0484 |
Delivir 2g |
Fosfomycin* |
2000mg |
893110680424 (VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP trung ương I- Phabaco |
Việt Nam |
Hôp 1lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
81.900 |
81.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
222 |
PP2500503792 |
G2025.1252 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol dưới dạng Salbutamol sulfat |
100mcg/ liều xịt x 200 liều |
868115349224 |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.Ş. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
3.490 |
48.200 |
168.218.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
223 |
PP2500503645 |
G2025.1074 |
Duotrol |
Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised) |
500mg; 5mg |
890110430723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230.000 |
2.290 |
526.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
224 |
PP2500503017 |
G2025.0241 |
Klamentin 500/62.5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110129325 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 2g |
Gói |
56.000 |
8.500 |
476.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
225 |
PP2500503529 |
G2025.0921 |
Bisnol |
Bismuth |
120mg |
893100882224
(VD-28446-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.950 |
3.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
226 |
PP2500502946 |
G2025.0157 |
Desloratadine |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 40ml |
893100801724 |
Uống |
Siro |
Công Ty Cổ Phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml |
Chai |
3.300 |
37.800 |
124.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
227 |
PP2500503785 |
G2025.1242 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
(160mcg + 4,5mcg)/liều, 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
2.900 |
219.000 |
635.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
228 |
PP2500502961 |
G2025.0176 |
Loratadine Savi 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-19439-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.800 |
214 |
7.661.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
229 |
PP2500503248 |
G2025.0556 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
2.100 |
6.250 |
13.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
230 |
PP2500503492 |
G2025.0880 |
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w |
Mupirocin |
2% x 15g |
955100438625 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
150 |
98.000 |
14.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
231 |
PP2500503009 |
G2025.0233 |
Claminat 600 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 100mg |
893110387724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Lọ |
12.500 |
29.400 |
367.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
232 |
PP2500503311 |
G2025.0640 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
4.450 |
24.475.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
233 |
PP2500503486 |
G2025.0871 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 30g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.400 |
26.500 |
63.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
234 |
PP2500503474 |
G2025.0855 |
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg |
Ezetimibe; Simvastatin |
10mg; 20mg |
893110214700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
1.970 |
3.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
235 |
PP2500503118 |
G2025.0367 |
Dorio |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
500mg |
885110985424 (VN-21683-19) |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Biolab Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
550.000 |
440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
236 |
PP2500503226 |
G2025.0522 |
Terbisil 1% Cream |
Terbinafine hydrochloride |
10mg/g, 30g |
868100348900 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.150 |
120.000 |
258.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
237 |
PP2500503365 |
G2025.0704 |
Aduzotil 20/6 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
20mg + 6mg |
893110047024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, |
Viên |
83.000 |
2.900 |
240.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
238 |
PP2500503566 |
G2025.0968 |
Sucralfat DWP 1000mg |
Sucralfat |
1000mg |
893100031524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
987 |
7.896.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
239 |
PP2500503787 |
G2025.1245 |
ZinKast |
Natri Montelukast |
5mg |
893110116924 (VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói,Hộp 14 gói, Hộp 20 gói,Hộp 28 gói ,Hộp 30 gói |
Gói |
15.000 |
5.800 |
87.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
240 |
PP2500502861 |
G2025.0049 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4.800 |
12.500 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
241 |
PP2500503473 |
G2025.0854 |
Bfavits 10/40 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg+10mg |
893110157823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
5.450 |
196.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
242 |
PP2500503181 |
G2025.0455 |
Quimoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
0,5% ; 6ml |
893115340523
(VD-29390-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
1.250 |
20.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
243 |
PP2500503025 |
G2025.0253 |
Ampicillin and Sulbactam 2g+1g |
Ampicilin + Sulbactam |
2000mg + 1000mg |
800110186600 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Italy |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
120.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
244 |
PP2500503431 |
G2025.0799 |
Milrin-SB 0.15 |
Milrinon |
0,15mg/1ml - 150ml |
893110242623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 Túi x 150 ml |
Túi |
100 |
2.297.000 |
229.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
245 |
PP2500503824 |
G2025.1293 |
Mome-Air |
Mometasone furoat |
3mg/6ml |
VN-21255-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Sava Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 6ml- 60 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
141.000 |
141.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
246 |
PP2500503132 |
G2025.0384 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin |
2000mg |
893110155524
(VD-26851-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g (lọ thuỷ tinh) |
Lọ |
22.000 |
69.000 |
1.518.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
247 |
PP2500503889 |
2025.BS.0026 |
Vitamin B1 |
Vitamin B1 |
25mg/1ml |
893110448624
(VD-25328-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
367.943 |
850 |
312.751.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
248 |
PP2500502893 |
G2025.0089 |
Kernadol 650mg Tablets |
Paracetamol |
650mg |
VN-22886-21 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.100 |
27.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm PND |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
249 |
PP2500503192 |
2025.BS.0036 |
Eyflox Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/3,5g |
880115350925
(VN-17200-13) |
Thuốc mỡ tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd. |
Republic of Korea |
Hộp 1 tuýp x 3,5 gam |
Tuýp |
7.900 |
49.875 |
394.012.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
250 |
PP2500503114 |
G2025.0361 |
Cloxacillin 1 g |
Cloxacilin |
1000mg |
893110023700
(VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
53.500 |
44.800 |
2.396.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
251 |
PP2500503669 |
G2025.1102 |
Glumeform 500 XR |
Metformin |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
238.400 |
1.050 |
250.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
252 |
PP2500503854 |
2025.BS.0024 |
Glucose 20% |
Glucose |
20% x 500ml |
893110606724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3.500 |
13.650 |
47.775.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
253 |
PP2500503811 |
G2025.1274 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP SAVI |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
2.730 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
254 |
PP2500503143 |
G2025.0401 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5.900 |
37.000 |
218.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
255 |
PP2500503654 |
G2025.1084 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.000 |
2.500 |
257.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
256 |
PP2500503172 |
G2025.0445 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
893115383223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
2.940 |
36.750.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
257 |
PP2500503164 |
G2025.0434 |
Rexamine Susp |
Roxithromycin |
50mg x 50ml |
893110247100 (VD-32996-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
50 |
90.000 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
258 |
PP2500503289 |
G2025.0613 |
Cammic |
Tranexamic acid |
250mg / 5ml |
893110306123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
25.420 |
1.080 |
27.453.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
259 |
PP2500503846 |
2025.BS.0021 |
Calci Clorid 0,5g/5ml |
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) |
0,5g/5ml |
893110710824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
19.650 |
819 |
16.093.350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
260 |
PP2500503081 |
G2025.0320 |
Cefoxitin 0,5g |
Cefoxitin |
500mg |
VD-34758-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
38.000 |
29.500 |
1.121.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
261 |
PP2500503302 |
G2025.0627 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/0,5 ml |
893410647524 (QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml |
Bơm tiêm |
100 |
330.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
262 |
PP2500503840 |
G2025.1313 |
Chiamin-A 5% Solution for Infusion |
Acid amin* |
5%/500ml |
471110436923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Taiwan |
Chai 500ml. Thùng 12 chai |
Chai |
2.850 |
114.996 |
327.738.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
263 |
PP2500503627 |
G2025.1056 |
Metpredni 32 A.T |
Methylprednisolone |
32mg |
893110732624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.375 |
1.430 |
80.616.250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
264 |
PP2500503604 |
G2025.1021 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
7.694 |
65.399.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
265 |
PP2500503713 |
G2025.1157 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
893110420324 (VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.320 |
5.280.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
266 |
PP2500503190 |
G2025.0466 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
0,3%; 6ml |
893115046423
(VD -17714 -12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
5.900 |
9.500 |
56.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
267 |
PP2500502997 |
G2025.0220 |
Valproat EC DWP 200mg |
Valproat natri |
200mg |
893114113524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.700 |
1.386 |
18.988.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
268 |
PP2500503145 |
2025.BS.0008 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
3.400 |
51.900 |
176.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
269 |
PP2500502935 |
G2025.0139 |
SaViDrinate |
Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol |
70mg + 2800IU |
893110417324
(VD-28041-17) |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên,
Hộp 3 vỉ xé x 4 viên,
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5.000 |
57.500 |
287.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
270 |
PP2500502855 |
G2025.0041 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3,5,10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100,200 viên |
Viên |
26.500 |
7.800 |
206.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
271 |
PP2500503665 |
G2025.1098 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan |
100IU/ml x 3ml |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
5.150 |
152.000 |
782.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
272 |
PP2500502902 |
G2025.0099 |
Qbiphadol 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
893100576024 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt để uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
98.500 |
740 |
72.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
273 |
PP2500503793 |
G2025.1253 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ 1ml |
300115987024 (VN-20115-16) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml |
Ống |
9.720 |
14.900 |
144.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
274 |
PP2500503671 |
G2025.1107 |
SitaAPC 100 |
Sitagliptin |
100mg |
893110132125 (VD-34115-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
750 |
33.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
275 |
PP2500503651 |
G2025.1080 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.213.250 |
3.850 |
4.671.012.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
276 |
PP2500503770 |
G2025.1226 |
Vasofylin |
Pentoxifyllin |
200mg/100ml |
VD-36092-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml dung dịch tiêm truyền |
Túi |
50 |
155.000 |
7.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
277 |
PP2500503470 |
G2025.0849 |
Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35417-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
220 |
11.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
278 |
PP2500503551 |
G2025.0946 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
500mg + 250mg |
893100856024 (VD-32566-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần hoá dược việt nam |
Việt Nam |
Lọ 10 viên, 30 viên |
Viên |
20.000 |
1.600 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
279 |
PP2500503005 |
G2025.0229 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) |
250mg |
893110136725
(VD-31725-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
85.000 |
4.935 |
419.475.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
280 |
PP2500503308 |
G2025.0637 |
Isosorbid Dinitrat MCN 20 |
Isosorbid dinitrat |
20mg |
893110272325 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
viên |
38.000 |
1.450 |
55.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
281 |
PP2500503768 |
G2025.1223 |
Gikorcen |
Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần) 120mg |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
282 |
PP2500503105 |
G2025.0351 |
Tizosac 1G |
Ceftizoxim |
1000mg |
VD-35240-21 |
Tiêm |
Bột Pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
36.500 |
43.000 |
1.569.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
283 |
PP2500502933 |
G2025.0135 |
Cisse |
Glucosamin |
750mg |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2.500 |
1.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
284 |
PP2500503737 |
G2025.1179 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
893115701024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
3.040 |
2.100 |
6.384.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
285 |
PP2500502895 |
G2025.0091 |
Pharbacol |
Paracetamol 650mg |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
126.000 |
950 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
286 |
PP2500503003 |
G2025.0227 |
Praverix 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) |
250mg |
594110520724 (VN-16685-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
1.600 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
287 |
PP2500503833 |
G2025.1302 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
6,1% / 200ml |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 200ml |
Chai |
3.200 |
104.000 |
332.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
288 |
PP2500503023 |
G2025.0251 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1000mg + 500 mg |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
20.500 |
59.400 |
1.217.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
289 |
PP2500503155 |
G2025.0414 |
Fungiact |
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU |
890110046625 (VN-16978-13) |
Đặt âm Đạo |
Viên nén không bao đặt âm đạo |
XL Laboratories Private Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
31.860 |
7.750 |
246.915.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
290 |
PP2500503053 |
G2025.0287 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin |
2000mg |
893110336600 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
11.000 |
28.117 |
309.287.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
291 |
PP2500502923 |
G2025.0121 |
Dualcold PM |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
325mg + 25mg + 5mg |
893100081100 (VD-26982-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
1.680 |
31.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
292 |
PP2500503673 |
2025.BS.0043 |
Sita-Met tablets 50/500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitaglipin phosphat monohydrat) + Metformin HCl |
50mg + 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Pakistan |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
7.890 |
118.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
293 |
PP2500503386 |
G2025.0736 |
Agilosart 12,5 |
Losartan |
12,5mg |
893110144024
(VD-27745-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
315.000 |
1.260 |
396.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
294 |
PP2500503432 |
G2025.0800 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
120 |
16.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
295 |
PP2500503373 |
G2025.0712 |
Idatril 5mg |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
97.790 |
3.696 |
361.431.840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
296 |
PP2500503016 |
G2025.0240 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới
dạng amoxicilin
trihydrat powder)
+ Acid clavulanic
(dưới dạng clavulanat
kali : syloid 1:1) |
250mg+ 62,5mg |
893110136425
(VD-32838-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
35.500 |
9.319 |
330.824.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
297 |
PP2500503369 |
G2025.0708 |
Enhydra 10/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34004-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135.000 |
2.500 |
337.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
298 |
PP2500503408 |
G2025.0763 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
12.000 |
6.500 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
299 |
PP2500502896 |
G2025.0092 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725
(VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
952.000 |
520 |
495.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
300 |
PP2500503079 |
G2025.0317 |
Cefotiam 1 g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
27.500 |
62.500 |
1.718.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
301 |
PP2500503888 |
G2025.1367 |
Thiamin DHĐ |
Vitamin B1 |
100mg |
893100212324
(VD-29297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.000 |
800 |
23.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
302 |
PP2500503458 |
G2025.0836 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin |
20mg |
893100168223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
5.400 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
303 |
PP2500503630 |
G2025.1060 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.500 |
1.104 |
38.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
304 |
PP2500503573 |
G2025.0981 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110204725 (VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.100 |
565 |
37.346.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
305 |
PP2500503447 |
G2025.0824 |
Ezelip A |
Atorvastatin + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110163700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73.000 |
6.500 |
474.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
306 |
PP2500503634 |
2025.BS.0015 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
4.500 |
8.888 |
39.996.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
307 |
PP2500503400 |
G2025.0751 |
Cosaten 8 |
Perindopril tert-butylamin |
8mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
57.000 |
2.200 |
125.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
308 |
PP2500503815 |
G2025.1281 |
Ausmuco 200 mg |
Carbocistein |
200mg |
893100704524 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2g, Hộp 14 gói x 2g, Hộp 20 gói x 2g |
Gói |
10.000 |
1.350 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
309 |
PP2500503730 |
G2025.1172 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Khoang A 555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; Khoang B 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g |
2,34g +1,1g + 0,51g + 5,0g + 27,47g + 15,96g; |
400110020123
(VN-20914-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân (Dung dịch dùng để lọc máu) |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
Hộp 2 túi 2 ngăn, mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
2.100 |
680.000 |
1.428.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
310 |
PP2500503116 |
G2025.0363 |
Cloxacillin 2g |
Cloxacilin |
2000mg |
893110155024
(VD-29758-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
2.500 |
84.500 |
211.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
311 |
PP2500502948 |
G2025.0159 |
Amirus |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 90ml |
893100109900 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90ml |
Chai |
300 |
57.981 |
17.394.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
312 |
PP2500503415 |
G2025.0774 |
Ramistell 1.25 |
Ramipril |
1,25mg |
893110256624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
2.394 |
31.122.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
313 |
PP2500503140 |
G2025.0397 |
Amikacin Kabi |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 668mg) |
500mg/100ml |
590110346900 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Thùng 10 chai 100ml |
Chai |
29.000 |
50.089 |
1.452.581.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
314 |
PP2500503799 |
G2025.1259 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin |
1mg/ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
900 |
19.950 |
17.955.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
315 |
PP2500503356 |
G2025.0695 |
Cilnistella 10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110239024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - CN1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ* 10 viên, hộp 10v* 10 viên |
Viên |
35.000 |
6.500 |
227.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
316 |
PP2500503676 |
G2025.1114 |
Galza - Met 50/850 Tablets |
Vildagliptin + Metformin |
50mg + 850mg |
893110088200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
9.000 |
6.300 |
56.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
317 |
PP2500503401 |
G2025.0752 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
12.000 |
5.028 |
60.336.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
318 |
PP2500503387 |
G2025.0737 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan potassium 100mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg |
100mg + 12,5mg |
893110337823
(VD-27525-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên. |
Viên |
26.000 |
4.200 |
109.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
319 |
PP2500502894 |
G2025.0090 |
Partamol 650 eff. |
Paracetamol |
650 mg |
893100420623 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên. |
Viên |
74.000 |
2.500 |
185.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
320 |
PP2500502856 |
G2025.0043 |
Philrogam |
Dexibuprofen |
300mg |
893110106324 (VD-31414-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
3.500 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
321 |
PP2500503881 |
G2025.1355 |
Ketovin |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg;
Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg;
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg;
Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg;
Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg;
L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg;
L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg;
L-histidin 38mg; L-tyrosin 30mg;
Tổng lượng nitơ/viên: 36mg;
Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g |
67mg+
101mg+
68mg+
86mg+
59mg+
105mg+
53mg+ 23mg+ 38mg+ 30mg |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.688 |
86.880.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
322 |
PP2500502995 |
G2025.0217 |
Topiramat DWP 50 mg |
Topiramat |
50mg |
893110287024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.995 |
11.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
323 |
PP2500503186 |
G2025.0461 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
2.100 |
155.000 |
325.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
324 |
PP2500503519 |
G2025.0910 |
Furlac 50 |
Furosemid |
50mg/5ml |
893110257524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; hộp 10 ống x 5ml; hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
4.800 |
14.000 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
325 |
PP2500503628 |
G2025.1057 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
3.900 |
132.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
326 |
PP2500503071 |
G2025.0309 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g |
1000mg+500mg |
VD-35470-21 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
13.500 |
72.500 |
978.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
327 |
PP2500503746 |
G2025.1191 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.475 |
371.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
328 |
PP2500503636 |
G2025.1065 |
Progesterone 100mg |
Progesteron |
100mg |
840110168300 |
Uống/Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.810 |
7.200 |
13.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
329 |
PP2500503527 |
G2025.0918 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
174.100 |
1.449 |
252.270.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
330 |
PP2500503638 |
G2025.1067 |
Postcare Gel |
Progesteron |
800mg/ 80g |
893110901724 (VD-27215-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty CP dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 80g |
Tuýp |
38 |
148.000 |
5.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
331 |
PP2500503507 |
2025.BS.0014 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
1.000 |
606.375 |
606.375.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
332 |
PP2500503236 |
2025.BS.0009 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
133.230 |
26.646.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
333 |
PP2500503227 |
G2025.0525 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU |
300110010524 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
24.200 |
10.200 |
246.840.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
334 |
PP2500502996 |
G2025.0219 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
76.400 |
2.100 |
160.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
335 |
PP2500503031 |
G2025.0259 |
MFT- Cefaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
594110350224 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
99.500 |
11.000 |
1.094.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
336 |
PP2500503522 |
G2025.0913 |
Spinolac fort |
Spironolacton 50mg; Furosemid 40mg |
40mg + 50mg |
893110221124
(VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục |
Viên |
5.000 |
2.372 |
11.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
337 |
PP2500503375 |
G2025.0717 |
Irbesartan 75mg |
Irbesartan |
75mg |
893110073925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm savi ( Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
235.500 |
2.394 |
563.787.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
338 |
PP2500503879 |
G2025.1352 |
Agi- calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
893100380024
(VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.700 |
1.420 |
40.754.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
339 |
PP2500503029 |
G2025.0257 |
Bicelor 250 |
Cefaclor |
250mg |
893110820724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
41.200 |
3.950 |
162.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
340 |
PP2500503133 |
G2025.0388 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
59.400 |
59.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
341 |
PP2500503106 |
G2025.0352 |
Ceftizoxime 2g |
Ceftizoxim |
2000mg |
893110280124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
83.000 |
83.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
342 |
PP2500503571 |
G2025.0979 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.550 |
1.050 |
46.777.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
343 |
PP2500503221 |
G2025.0517 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.500 |
14.490 |
21.735.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
344 |
PP2500503131 |
G2025.0383 |
Piperacillin Panpharma 2g |
Piperacilin |
2000mg |
300110172600 (VN-21835-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
6.100 |
119.000 |
725.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
345 |
PP2500503310 |
G2025.0639 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 (893110154424) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
2.940 |
61.740.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
346 |
PP2500503251 |
G2025.0559 |
Ufur capsule |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
100mg + 224mg |
471110003600
(VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.600 |
39.500 |
142.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
347 |
PP2500503639 |
G2025.1068 |
Bluecabose 50mg |
Acarbose |
50mg |
560110188923 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 5 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.500 |
2.600 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
348 |
PP2500503631 |
G2025.1061 |
Mebikol |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén dài |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.550 |
839 |
32.343.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
349 |
PP2500503189 |
G2025.0465 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
0.3% x 5ml (3mg/ml x 5ml) |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
12.100 |
52.900 |
640.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
350 |
PP2500502977 |
G2025.0191 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml |
2mg/ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
1.125 |
33.000 |
37.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
351 |
PP2500503847 |
G2025.1322 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
520110414525
(VN-22249-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
5.700 |
27.000 |
153.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
352 |
PP2500503626 |
G2025.1055 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methyl prednisolon |
40mg |
840110444723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
35.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
353 |
PP2500503689 |
G2025.1136 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml x 0,5ml |
893114203225 (VD-34673-20) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
870 |
12.600 |
10.962.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
354 |
PP2500503327 |
G2025.0658 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
8.500 |
382.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
355 |
PP2500503588 |
G2025.1004 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU/500mg |
893400647624 (QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.750 |
2.950 |
108.412.500 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
356 |
PP2500502820 |
G2025.0003 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant - Pháp) |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
410 |
49.450 |
20.274.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
357 |
PP2500503087 |
G2025.0329 |
Cepoxitil 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
893110242000(VD-24432-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.290 |
62.900.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
1 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
358 |
PP2500503553 |
G2025.0948 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.995 |
9.975.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
359 |
PP2500503135 |
G2025.0392 |
Combikit 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
3g + 0,2g |
893110667624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
98.000 |
490.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
360 |
PP2500503523 |
G2025.0914 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.500 |
936 |
122.148.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
361 |
PP2500503790 |
G2025.1250 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
65.240 |
4.410 |
287.708.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
362 |
PP2500503089 |
G2025.0331 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg |
893110314423 (VD-28338-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
363 |
PP2500502998 |
G2025.0221 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
116.000 |
2.625 |
304.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
364 |
PP2500503038 |
G2025.0267 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP trung ương I- Phabaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
229.000 |
2.814 |
644.406.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
365 |
PP2500503379 |
G2025.0725 |
Auroliza 30 |
Lisinopril |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
5.690 |
113.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
366 |
PP2500503852 |
G2025.1327 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 100ml |
893110238000 (VD-28252-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
18.100 |
7.630 |
138.103.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
367 |
PP2500503034 |
G2025.0262 |
Cefadroxil PMP 500mg |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) |
500mg |
893110569924
(VD-27301-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên; Lọ 200 viên |
Viên |
138.500 |
2.121 |
293.758.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
368 |
PP2500503862 |
G2025.1335 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% x 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
63.500 |
19.500 |
1.238.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
369 |
PP2500502991 |
G2025.0212 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
612.600 |
315 |
192.969.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
370 |
PP2500503209 |
G2025.0497 |
Sofovir-V |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110432925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
3.360 |
228.000 |
766.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
371 |
PP2500503556 |
G2025.0952 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424
(VD-26744-17) |
Bột đông khô pha tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi, ống dung môi 5ml; Natriclorid 0,9% |
Lọ |
65.100 |
19.000 |
1.236.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
372 |
PP2500503478 |
G2025.0860 |
Nuroact |
Nimodipin |
30mg |
VD-34972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
4.780 |
3.824.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
373 |
PP2500502836 |
G2025.0020 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
62.120 |
15.750 |
978.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
374 |
PP2500503859 |
G2025.1332 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
446.500 |
4.543 |
2.028.449.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
375 |
PP2500503262 |
G2025.0573 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
6.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
376 |
PP2500503842 |
G2025.1315 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Công thức bào chế tính cho một đơn
vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250ml:
Isoleucine 0,625gam; Leucine
1,1125gam; Lysine hydrochloride
(tương đương với Lysine
0,8575gam) 1,07gam; Methionine
0,55gam; Phenylalanine 0,5875gam;
Threonine 0,525gam; Tryptophan
0,20gam; Valine 0,775gam;
Arginine 1,4375gam; Histidine
0,375gam; Alanine 1,3125gam;
Glycine 1,50gam; Aspartic acid
0,70gam; Glutamic Acid 0,90gam;
Proline 0,6875gam; Serine
0,2875gam; Tyrosine 0,10gam;
Sodium acetate trihydrate
0,34025gam; Sodium hydroxide
0,035gam; Potassium acetate
0,61325gam; Sodium chloride
0,241gam; Magnesium chloride
hexahydrate 0,127gam; Disodium
phosphate dodecahydrate
0,89525gam |
5%, 250ml |
VN-18161-14 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
250 |
72.420 |
18.105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
377 |
PP2500502879 |
G2025.0074 |
Qepentex |
Ketoprofen |
20mg |
499100445223 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) |
Nhật Bản |
Gói 7 miếng dán |
Miếng dán |
2.500 |
13.700 |
34.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
378 |
PP2500503320 |
G2025.0650 |
BFS-Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
750 |
24.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
379 |
PP2500503801 |
G2025.1261 |
Ambroxol Hydroclorid 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893100236625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.500 |
1.050 |
18.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
380 |
PP2500503596 |
G2025.1013 |
Faskit |
Kẽm Gluconat |
70mg |
893110102024
(VD-30383-18) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 x 1g |
Gói |
11.000 |
855 |
9.405.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
381 |
PP2500503735 |
G2025.1177 |
Fabathio 300 inf |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
300mg |
893110417624 (VD-31214-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
100.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
382 |
PP2500503242 |
G2025.0550 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil (5-FU) |
500mg / 10ml |
893114121825
(VD-28230-17) |
Tiêm/Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
400 |
42.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
383 |
PP2500503119 |
G2025.0368 |
Ertalgold |
Ertapenem |
1000mg |
800110181423 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch đậm đặc tiêm truyền |
ACS Dobfar S.P.A |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
547.000 |
218.800.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
384 |
PP2500503063 |
G2025.0300 |
Cefmetazol 1 g |
Cefmetazol |
1000mg |
893110229323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 1gam; Hộp 10 Lọ x 1gam |
Lọ |
2.000 |
94.390 |
188.780.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
385 |
PP2500503312 |
G2025.0641 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
3.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
386 |
PP2500502962 |
G2025.0177 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.150 |
850 |
42.627.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
387 |
PP2500503259 |
2025.BS.0011 |
Mofecon 500 |
Mycophenolate Mofetil 500mg |
500mg |
890114347624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Concord Biotech Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
13.800 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
388 |
PP2500502911 |
G2025.0108 |
Rhetanol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg + 2mg |
893100344623
(VD-24090-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
96.000 |
400 |
38.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
389 |
PP2500503494 |
G2025.0882 |
Atimupicin |
Mupirocin |
2%/5g |
VD-33402-19 (893100209600) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
31.500 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
390 |
PP2500503013 |
G2025.0237 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250mg/ 31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250 mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
37.000 |
9.975 |
369.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
391 |
PP2500503325 |
G2025.0656 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.656.000 |
330 |
546.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
392 |
PP2500503070 |
G2025.0308 |
Sulraapix |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g+0,5g |
893110242900
(VD-22285-15) |
Tiêm - truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
28.500 |
40.000 |
1.140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
393 |
PP2500502899 |
G2025.0095 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100393824
(VD-31850-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
143.000 |
1.640 |
234.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
394 |
PP2500503223 |
G2025.0519 |
Kezolgen 2% |
Ketoconazol |
2% x 10g |
893100071125 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.180 |
4.090 |
8.916.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
395 |
PP2500503080 |
G2025.0318 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2000mg |
893110208525 (VD-34242-20) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần DP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
118.000 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
396 |
PP2500502956 |
G2025.0168 |
Fatelmed 120 |
Fexofenadin |
120mg |
893100054623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
735 |
22.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
397 |
PP2500503484 |
G2025.0867 |
Psocabet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
(0,75 mg + 7,5 mg)/15g |
VD-29755-18 (893110023200) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
770 |
150.000 |
115.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
398 |
PP2500503621 |
G2025.1050 |
Medrokort 125 |
Methyl prednisolon |
125mg |
VD-35124-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 2ml |
Lọ |
4.250 |
24.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
399 |
PP2500503435 |
G2025.0803 |
Aspirin- 100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
244.000 |
450 |
109.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
400 |
PP2500503578 |
G2025.0987 |
Lusfatop |
Phloroglucinol (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) 31,12mg/4ml; Trimethylphloroglucinol 0,04 mg/4ml |
40mg + 0,04mg / 4ml |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
29.000 |
80.000 |
2.320.000.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
401 |
PP2500502866 |
G2025.0059 |
Ibuprofen Auxilto 200 mg |
Ibuprofen |
200mg |
893100298124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
2.200 |
48.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
402 |
PP2500503318 |
G2025.0648 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.410 |
54.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
403 |
PP2500503595 |
G2025.1012 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat |
70mg |
893100198224 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
48.500 |
848 |
41.128.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
404 |
PP2500503381 |
G2025.0727 |
Lisinopril STELLA 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110096224
(VD-21533-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
2.280 |
250.800.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
405 |
PP2500503444 |
G2025.0820 |
Insuact 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110370523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.500 |
318 |
10.335.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
406 |
PP2500503060 |
G2025.0296 |
Crocin 200mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110548224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.600 |
7.800 |
464.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
407 |
PP2500503682 |
G2025.1125 |
Bivixim 5 |
Thiamazol |
5mg |
893110159400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
290.000 |
399 |
115.710.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
408 |
PP2500503398 |
G2025.0748 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
639.950 |
650 |
415.967.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
409 |
PP2500503238 |
G2025.0545 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin |
50mg / 25ml |
893114093323
(QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch/Truyền bàng quang |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp lọ 25ml |
Lọ |
520 |
178.500 |
92.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
410 |
PP2500502910 |
G2025.0107 |
Parabest children |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
893100418224 (VD-30007-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
24.450 |
2.200 |
53.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
411 |
PP2500502939 |
G2025.0151 |
Atilene |
Alimemazin tartrat |
2,5mg/5ml |
893100203024
(VD-26754-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
2.620 |
7.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
412 |
PP2500503568 |
G2025.0975 |
Ondanov 4mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
VN-20857-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
4.790 |
7.200 |
34.488.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
413 |
PP2500503479 |
G2025.0862 |
Nimodipin-SB |
Nimodipin |
10mg/50ml |
893110735224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
150 |
318.000 |
47.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
414 |
PP2500503598 |
G2025.1015 |
Imodium |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
560100184823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.750 |
2.750 |
112.062.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
415 |
PP2500503395 |
G2025.0745 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml x 50ml |
893110639724
(VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
4.885 |
82.000 |
400.570.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
416 |
PP2500503036 |
G2025.0264 |
Cefadroxil 1000mg |
Cefadroxil
(dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
1000mg |
893110218100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
2.645 |
55.545.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
417 |
PP2500502898 |
G2025.0094 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
276.500 |
950 |
262.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
418 |
PP2500503008 |
G2025.0232 |
Fabamox 500 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
893110601724 (VD-25792-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
556.000 |
1.549 |
861.244.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
419 |
PP2500503786 |
G2025.1243 |
Gibiter Easyhaler |
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít |
160mcg+4,5mcg/liều hít; 120 liều |
640110297125 |
Hít |
Bột dùng để hít |
Orion Corporation |
Finland |
Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều (60 liều; 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ |
Hộp |
900 |
410.000 |
369.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
420 |
PP2500503424 |
G2025.0792 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
870 |
16.000 |
13.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
421 |
PP2500503536 |
G2025.0930 |
Faditac Inj |
Famotidin |
20mg |
893110378523 (VD-28295-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ Bột đông khô pha tiêm, kèm 05 ống dung môi |
Lọ |
3.800 |
25.690 |
97.622.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
422 |
PP2500502927 |
G2025.0125 |
Atesimo 20 |
Tenoxicam |
20mg |
893110032824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
3.192 |
82.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
423 |
PP2500503686 |
G2025.1131 |
Sciomir |
Thiocolchicoside |
4mg |
VN-16109-13 (800110448925) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l |
Italy |
Hộp 6 ống 2ml |
Ống |
4.025 |
32.000 |
128.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
424 |
PP2500503633 |
G2025.1063 |
Prednisolon DWP 10mg |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
10mg |
893110286524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
399 |
7.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
425 |
PP2500503872 |
G2025.1345 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
132.746 |
7.420 |
984.975.320 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
426 |
PP2500503141 |
G2025.0398 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg / 2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
58.000 |
1.020 |
59.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
427 |
PP2500503215 |
G2025.0505 |
Tecavir 0.5 |
Entecavir (dưới dạng monohydrate) |
0,5mg |
890114433025 |
Uống |
viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.000 |
11.500 |
1.058.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
428 |
PP2500503045 |
G2025.0278 |
Vicimadol 0,5g |
Cefamandol |
500mg |
VD-35555-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
28.000 |
29.800 |
834.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
429 |
PP2500503514 |
G2025.0904 |
Povidon iodin 10% |
Povidon iodine |
10%/1000ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
600 |
81.000 |
48.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
430 |
PP2500503703 |
G2025.1150 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 12ml |
Lọ |
1.300 |
39.000 |
50.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
431 |
PP2500503608 |
G2025.1026 |
Octreotid |
Octreotid |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1.050 |
80.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
432 |
PP2500503436 |
G2025.0805 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg+75mg |
893110411324(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.000 |
250.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
433 |
PP2500502965 |
G2025.0180 |
Bfs-Depara |
Acetyl cystein |
200mg/ml x 10ml |
893110805024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
510 |
145.000 |
73.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
434 |
PP2500503197 |
G2025.0477 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistin* |
3.000.000 IU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ +1 ống dung môi 10ml,hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml,hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml, |
Lọ |
300 |
630.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
435 |
PP2500503877 |
G2025.1350 |
Ideos |
Calcium (tương đương calcium carbonate) + Cholecalcifeol (vitamin D3) |
1250mg + 400IU |
VN-19910-16 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
26.000 |
3.400 |
88.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
436 |
PP2500503185 |
G2025.0460 |
Ofloxacin 300mg |
Ofloxacin |
300mg |
VD-35347-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.491 |
8.946.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
437 |
PP2500503530 |
G2025.0923 |
Vinphatex |
Cimetidin |
200mg |
893100305123
(VD-28152-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
310 |
6.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
438 |
PP2500503579 |
G2025.0988 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol
hydrat + trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg / 4ml |
893110202724 (VD -25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống , 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
40.000 |
28.000 |
1.120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
439 |
PP2500503589 |
G2025.1005 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
> 10^8 CFU |
893400647724 ( QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
261.000 |
2.940 |
767.340.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
440 |
PP2500503873 |
G2025.1346 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110038000 (VD-23768-15) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
255.500 |
520 |
132.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
441 |
PP2500503807 |
G2025.1269 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
2.184 |
4.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
442 |
PP2500503894 |
G2025.1372 |
Dubemin injection |
Cyanocobalamin + Pyridoxin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid |
1mg + 100mg + 100mg |
894110784824 (VN-20721-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Ống |
5.000 |
13.260 |
66.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
443 |
PP2500503559 |
G2025.0956 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol |
20mg |
893110193224
(VD-18534-13) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
27.000 |
1.800 |
48.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
444 |
PP2500503076 |
G2025.0314 |
Cefopefast -S 3000 |
Cefoperazon + sulbactam |
2000mg + 1000mg |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần DP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.500 |
126.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
445 |
PP2500503642 |
G2025.1071 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
5mg |
VN3-38-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
19.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
446 |
PP2500503374 |
G2025.0716 |
Amesartil 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-22966-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.500 |
2.700 |
238.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
447 |
PP2500503198 |
G2025.0480 |
Colistin 2 MIU |
Colistin* |
2.000.000 IU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
620.000 |
620.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
448 |
PP2500503780 |
G2025.1237 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
100 |
24.906 |
2.490.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
449 |
PP2500503460 |
G2025.0838 |
Gerozil |
Gemfibrozil |
300mg |
893110092125 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
1.800 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
450 |
PP2500503870 |
G2025.1343 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml |
893110071400
(VD-25376-16) |
Tiêm tuyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
1.000 |
17.000 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
451 |
PP2500503660 |
G2025.1092 |
NovoMix 30 FlexPen |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) |
300410179000 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2.750 |
200.508 |
551.397.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
452 |
PP2500503421 |
G2025.0786 |
Valesto |
Valsartan |
40mg |
893110259924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.000 |
1.800 |
68.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
453 |
PP2500503880 |
G2025.1353 |
Calcium Lactat 300 Tablets |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.060 |
2.500 |
85.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
454 |
PP2500503901 |
G2025.1378 |
Bominity |
Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) |
100mg/10ml |
893100220824 (VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
11.500 |
4.998 |
57.477.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
455 |
PP2500503489 |
G2025.0877 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometasone furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.050 |
28.875 |
30.318.750 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
456 |
PP2500502873 |
G2025.0068 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
24.550 |
1.745 |
42.839.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
457 |
PP2500503392 |
G2025.0742 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
24.000 |
5.490 |
131.760.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
458 |
PP2500503565 |
2025.BS.0042 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ* 10 viên |
Viên |
50.000 |
8.500 |
425.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
459 |
PP2500502862 |
G2025.0050 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1% / 20g |
893110290500 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3.140 |
7.200 |
22.608.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
460 |
PP2500503816 |
G2025.1282 |
Carsakid |
Carbocistein +
Promethazin |
(20mg + 0,5mg)/ml x 125ml |
VD-35636-22 |
Uống |
Siro Uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
200 |
65.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
461 |
PP2500503611 |
G2025.1031 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
81.500 |
3.528 |
287.532.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
462 |
PP2500503789 |
G2025.1248 |
Salzol |
Salbutamol sulfat |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
650 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
463 |
PP2500503407 |
G2025.0762 |
Kozemix |
Perindopril erbumin + indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110894624 (VD-33575-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.000 |
3.450 |
151.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
464 |
PP2500503457 |
G2025.0835 |
Fluvastatin SOHA 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110076325 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.750 |
5.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
465 |
PP2500502922 |
G2025.0120 |
Agidorin |
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin |
500mg + 2mg + 5mg |
893100802924 (VD-32773-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
43.250 |
650 |
28.112.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
466 |
PP2500503716 |
G2025.1160 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22914-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.600 |
47.500 |
171.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
467 |
PP2500503535 |
G2025.0929 |
Motin Inj |
Famotidine 20mg |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
55.900 |
11.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
468 |
PP2500503749 |
G2025.1195 |
Quetiapin DWP 150 mg |
Quetiapin |
150mg |
893110159323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.982 |
14.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
469 |
PP2500503121 |
G2025.0371 |
Vicimlastatin 500mg |
Imipenem + Cilastatin |
250mg + 250mg |
893110297700
(VD-28695-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
79.868 |
39.934.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
470 |
PP2500503844 |
G2025.1320 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ - 384ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml |
Túi |
100 |
620.000 |
62.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
471 |
PP2500503111 |
G2025.0358 |
Amvifuxime 250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
893110056724 (VD-18697-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.500 |
7.850 |
239.425.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
472 |
PP2500503278 |
G2025.0599 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
12.000 |
2.625 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
473 |
PP2500503887 |
G2025.1366 |
Vitamin B1-HD |
Vitamin B1 |
50mg |
893100715324 (VD-21940-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
36.000 |
600 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
474 |
PP2500503743 |
G2025.1186 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
893110358525 (VD-34677-20) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
475 |
PP2500502969 |
2025.BS.0004 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5.330 |
57.750 |
307.807.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
476 |
PP2500503204 |
G2025.0490 |
Vancomycin |
Vancomycin |
500mg |
893115078524
(VD-24905-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
16.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
477 |
PP2500503761 |
G2025.1215 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin |
500mg |
893100698024
(VD-30195-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
28.500 |
2.200 |
62.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
478 |
PP2500503054 |
G2025.0288 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
893110135925 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
17.500 |
12.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
479 |
PP2500503235 |
G2025.0543 |
Heracisp 1 |
Cisplatin |
1mg/ml x 10ml |
893114164100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
780 |
54.360 |
42.400.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
480 |
PP2500503762 |
G2025.1216 |
Medvercin 500 |
N- Acetyl-DL-Leucin |
500mg / 5ml |
VD-35913-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
76.200 |
13.500 |
1.028.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
481 |
PP2500503601 |
G2025.1018 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
33.800 |
3.591 |
121.375.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
482 |
PP2500503315 |
G2025.0644 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
21.250 |
1.890 |
40.162.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
483 |
PP2500503616 |
G2025.1040 |
Asbesone |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
15mg/30g; 30g |
531110007624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2.780 |
61.500 |
170.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
484 |
PP2500503773 |
G2025.1229 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
893110426624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
169.000 |
780 |
131.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
485 |
PP2500502851 |
G2025.0036 |
Neo-Nidal |
Aceclofenac |
100mg |
VD-17884-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
4.450 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
486 |
PP2500503167 |
G2025.0439 |
Flazenca750.000/125 |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115051923 (VD-23681-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x3g |
Gói |
12.500 |
3.340 |
41.750.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
487 |
PP2500503883 |
G2025.1360 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 10,78mg +
5mg |
893100207824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
17.500 |
3.759 |
65.782.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
488 |
PP2500503814 |
G2025.1278 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
693 |
24.255.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
489 |
PP2500503384 |
G2025.0732 |
Sarvetil HCTZ 20/12.5 |
Lisinopril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110242725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
445.000 |
1.650 |
734.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
490 |
PP2500503734 |
G2025.1175 |
Friburine 40mg |
Febuxostat |
40mg |
893110548524 (QLĐB-685-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.900 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
491 |
PP2500503370 |
G2025.0709 |
Enaboston 5 plus |
Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg |
5mg; 12,5mg |
893110537524 (VD-33419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
470 |
18.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
492 |
PP2500502906 |
G2025.0103 |
Vinpara 1g |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
104.620 |
7.800 |
816.036.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
493 |
PP2500503341 |
G2025.0674 |
Bisoprolol DWP 7.5mg |
Bisoprolol |
7,5mg |
VD-35842-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
945 |
23.625.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
494 |
PP2500502992 |
G2025.0213 |
Trinopast |
Pregabalin |
50mg |
893110143500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.400 |
5.098 |
154.979.200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
495 |
PP2500503301 |
G2025.0626 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
690410048325 (QLSP-1017-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
6.350 |
145.000 |
920.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
496 |
PP2500503851 |
G2025.1326 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml x 250ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
8.500 |
7.780 |
66.130.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
497 |
PP2500503575 |
G2025.0983 |
Mezaoscin |
Hyoscin Butylbromid |
20mg |
893100286123 (VD-26826-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
82.500 |
3.486 |
287.595.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
498 |
PP2500503357 |
G2025.0696 |
Cilnidipine 10 |
Cilnidipin |
10mg |
893110240124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.200 |
124.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
499 |
PP2500503253 |
2025.BS.0010 |
Umkanib 100 |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
100mg |
893114110623
(QLĐB-513-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
11.500 |
138.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
500 |
PP2500502953 |
G2025.0165 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
893110688724
(VD-32031-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3.250 |
5.040 |
16.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
501 |
PP2500503107 |
G2025.0353 |
Tenamyd-Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxone sodium |
500mg |
893110679024 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40.000 |
12.900 |
516.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
502 |
PP2500503451 |
G2025.0828 |
Savi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.710 |
2.900 |
109.359.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
503 |
PP2500503187 |
G2025.0462 |
Ofloxacin 200mg/40mL |
Ofloxacin |
200mg |
893115243623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 chai x 40ml;
Hộp 10 túi x 1 chai x 40ml |
Chai |
3.000 |
132.000 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
504 |
PP2500502929 |
G2025.0130 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6 mg |
893115145024 (VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang |
CN công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ , 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44.500 |
978 |
43.521.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
505 |
PP2500502883 |
G2025.0079 |
Vinrolac |
Ketorolac tromethamin |
Ketorolac (dạng muối) 30mg |
893110376123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
14.550 |
8.400 |
122.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
506 |
PP2500503137 |
G2025.0394 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
1500mg + 100mg |
893110155724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
4.500 |
104.500 |
470.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
507 |
PP2500502845 |
G2025.0029 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/1ml - 2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
2.540 |
39.900 |
101.346.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
508 |
PP2500503208 |
G2025.0496 |
Velfovin Oral |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110264325 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.380 |
230.000 |
1.007.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
509 |
PP2500503752 |
G2025.1198 |
Risperidon DWP 3mg |
Risperidon |
3mg |
893110031224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.000 |
945 |
35.910.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
510 |
PP2500503000 |
G2025.0223 |
Dalekine |
Natri valproat |
57,64mg/ml x 150ml |
VD-18679-13 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
1.000 |
80.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
511 |
PP2500503362 |
G2025.0701 |
Zondoril 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110112223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69.000 |
1.200 |
82.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
512 |
PP2500502868 |
G2025.0061 |
Bufecol 200 EffeTabs |
Ibuprofen |
200mg |
893100401224
(VD-32564-19) |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên |
Viên |
24.000 |
3.410 |
81.840.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
513 |
PP2500503712 |
G2025.1156 |
Betahistin DWP 12mg |
Betahistin |
12mg |
893110158823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.491 |
7.455.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
514 |
PP2500503299 |
G2025.0624 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
270.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
515 |
PP2500503168 |
G2025.0440 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
3.000 |
38.800 |
116.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
516 |
PP2500503607 |
G2025.1025 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
550 |
82.000 |
45.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
517 |
PP2500503635 |
G2025.1064 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống/Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.620 |
14.000 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
518 |
PP2500503088 |
G2025.0330 |
Nifin 100 Tabs |
Cefpodoxim |
100mg |
893110041123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.500 |
3.350 |
41.875.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
519 |
PP2500503261 |
G2025.0571 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hôp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5.822 |
2.911.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
520 |
PP2500503668 |
G2025.1101 |
Metformin STELLA 850mg |
Metformin |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - CN1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ*15 viên; hộp 6 vỉ* 15 viên |
Viên |
252.000 |
720 |
181.440.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
521 |
PP2500503778 |
2025.BS.0020 |
Baburol 20 |
Bambuterol |
20mg |
893110323800 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51.300 |
630 |
32.319.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
522 |
PP2500503838 |
G2025.1311 |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm tuyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
4.000 |
115.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
523 |
PP2500503597 |
G2025.1014 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223
(QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
199.000 |
1.420 |
282.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
524 |
PP2500503602 |
G2025.1019 |
Pelethrocin |
Diosmin 500mg |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
6.100 |
30.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
525 |
PP2500502892 |
G2025.0088 |
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
893110447924
(VD-17594-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.800 |
3.150 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
526 |
PP2500503385 |
G2025.0735 |
Lipcor 50 |
Losartan |
50mg |
VD-22369-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37.000 |
980 |
36.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
527 |
PP2500503075 |
G2025.0313 |
Nozasul 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1000mg + 1000mg |
VD-19649-13 |
Tiêm |
Bột Pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
49.800 |
1.494.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
528 |
PP2500503765 |
G2025.1219 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông
khô pha
tiêm/truyền
tĩnh mạch |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung
Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi.
Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
500 |
115.500 |
57.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
529 |
PP2500503867 |
G2025.1340 |
Lipofundin Mct/Lct 20% E |
Medium-chain
Triglycerides 10,0g/ 100ml;
Soya-bean oil 10,0g/ 100ml |
(10g + 10G)/100ml x 250ml |
400110020423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
410 |
176.000 |
72.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
530 |
PP2500503576 |
G2025.0985 |
Mebeverin Cap DWP 100mg |
Mebeverin hydroclorid |
100mg |
893100236223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.995 |
7.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
531 |
PP2500503805 |
G2025.1266 |
Ambroxol S DWP 60 mg |
Ambroxol |
60mg |
893110171823 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1 gam |
Gói |
48.725 |
1.995 |
97.206.375 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
532 |
PP2500503056 |
G2025.0290 |
Ceftanir |
Cefdinir |
300mg |
893110084424 (VD-24957-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
16.500 |
6.980 |
115.170.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
533 |
PP2500503742 |
G2025.1185 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.995 |
19.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
534 |
PP2500503463 |
G2025.0841 |
Pravastatin Savi 40 |
Pravastatin |
40mg |
893110317624 (VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
6.500 |
26.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
535 |
PP2500503483 |
G2025.0866 |
Trozimed-B |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
(15mg + 1,5mg)/ 30g |
893110385524 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
191.500 |
95.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
536 |
PP2500503403 |
G2025.0755 |
Beatil 4mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg |
4mg + 5mg |
599110028123 (VN-20510-17) |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
4.800 |
249.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
537 |
PP2500503481 |
G2025.0864 |
Diffeton |
Adapalen |
0.1% (kl/kl) |
893110198623 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
250 |
44.898 |
11.224.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
538 |
PP2500502925 |
G2025.0123 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
471110354525
(VN-15808-12) |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
29.300 |
4.400 |
128.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
539 |
PP2500503428 |
G2025.0796 |
Butavell |
Dobutamin (dưới dạng dobutamin HCl) |
50mg/ml |
VN-20074-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.880 |
31.500 |
59.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
540 |
PP2500503270 |
G2025.0591 |
I-Sucr-in |
Phức hợp Sắt hydroxid với sucrose tương đương với sắt nguyên tố 100mg/5ml |
100mg / 5ml |
890110039725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.800 |
50.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
541 |
PP2500503641 |
G2025.1070 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
45.000 |
19.000 |
855.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
542 |
PP2500503498 |
G2025.0886 |
Qbisalic |
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g |
(30mg + 0,64mg)/g x 15g |
893110162124
(VD-27020-17) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 15g |
Tube |
2.450 |
13.600 |
33.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
543 |
PP2500503828 |
G2025.1297 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.113 |
38.955.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
544 |
PP2500502999 |
G2025.0222 |
Valproat EC DWP 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114287124 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.500 |
2.499 |
46.231.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
545 |
PP2500503699 |
G2025.1146 |
Felex |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
893110265200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
350 |
500.000 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
546 |
PP2500503499 |
G2025.0888 |
Quantopic 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) |
5mg/5g |
893110541524
(VD-19428-13) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 15g |
Tube |
280 |
34.000 |
9.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
547 |
PP2500503324 |
G2025.0655 |
Isoptin |
Verapamil |
5mg/2ml |
3469/QLD-KD
2028/QLD-KD
2509/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Famar Health care Services Madrid S.A.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
280.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
548 |
PP2500503700 |
G2025.1147 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
0,4mg/0,4ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
400 |
6.500 |
2.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
549 |
PP2500503281 |
G2025.0604 |
Ferrola |
Sắt sulfat + acid folic |
114mg + 0,8mg |
400100004000 (VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomaphar GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ ,hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
5.500 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
550 |
PP2500503475 |
G2025.0857 |
Ezensimva 10/10 |
Simvastatin + Ezetimibe |
10mg+10mg |
893110015400 (VD-32780-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
551 |
PP2500503599 |
G2025.1016 |
Racecadotril DWP 175mg |
Racecadotril |
175mg |
893110245723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.998 |
4.998.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
552 |
PP2500503666 |
G2025.1099 |
Metsav 1000 |
Metformin |
1000mg |
893110294623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
133.000 |
819 |
108.927.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
553 |
PP2500503855 |
G2025.1328 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125
(VD-25325-16) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
117.750 |
870 |
102.442.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
554 |
PP2500503526 |
G2025.0917 |
Spirovell |
Spironolacton |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/Orion Pharma |
Finland |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
77.600 |
3.125 |
242.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
555 |
PP2500502916 |
G2025.0114 |
Paralmax Mol |
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg |
400mg; 500mg |
893110268124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
1.490 |
50.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
556 |
PP2500502890 |
G2025.0086 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
2.184 |
52.416.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
557 |
PP2500503307 |
G2025.0636 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
2.450 |
36.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
558 |
PP2500503067 |
G2025.0304 |
Zonfoce |
Cefoperazon |
1000mg |
893110298023 (VD-20469-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1gam; Hộp 10 lọ x 1gam |
Lọ |
41.500 |
27.800 |
1.153.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
559 |
PP2500502869 |
G2025.0062 |
Goldprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VN-20987-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
1.900 |
64.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
560 |
PP2500503890 |
G2025.1368 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 0,125mg |
893110342324
(VD-17809-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Arrmephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115.300 |
1.149 |
132.479.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
561 |
PP2500503804 |
G2025.1265 |
Ambroxol-H |
Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg |
30mg/5ml x 90ml |
893100073724
(VD-30742-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90ml |
Chai |
5.050 |
64.995 |
328.224.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
562 |
PP2500503493 |
G2025.0881 |
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w |
Mupirocin |
2% x 5g |
955100438625 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
110 |
37.500 |
4.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
563 |
PP2500503007 |
G2025.0231 |
Fabamox 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-21361-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP trung ương I- Phabaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
680.500 |
1.420 |
966.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
564 |
PP2500502963 |
G2025.0179 |
Mequitazin SOHA 5mg |
Mequitazine |
5mg |
893100077325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.040 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
565 |
PP2500503613 |
G2025.1036 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
10.200 |
6.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
566 |
PP2500502905 |
G2025.0102 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/2ml |
893110203524 (VD-26757-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
15.800 |
6.300 |
99.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
567 |
PP2500502882 |
G2025.0078 |
Ketorolac A.T 60mg/2ml |
Ketorolac tromethamin |
60mg/2ml |
893110057825 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
350 |
20.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
568 |
PP2500503305 |
G2025.0631 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.100 |
2.000 |
64.200.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
569 |
PP2500503837 |
G2025.1310 |
Rianam |
Acid amin* |
7.58%/200ml |
893110224023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
400 |
110.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
570 |
PP2500503200 |
G2025.0485 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri * |
150mg |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
1.200 |
45.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
571 |
PP2500502979 |
G2025.0193 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml x 5ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
6.500 |
47.000 |
305.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
572 |
PP2500502865 |
G2025.0056 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
3.150 |
78.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
573 |
PP2500503404 |
G2025.0756 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
3.600 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
574 |
PP2500503367 |
G2025.0706 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10 mg +25 mg |
893110218725 (VD-34905-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
177.500 |
3.500 |
621.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
575 |
PP2500503314 |
G2025.0643 |
Usarandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110331800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
92.800 |
1.995 |
185.136.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
576 |
PP2500503218 |
G2025.0512 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
200 |
35.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
577 |
PP2500503161 |
G2025.0429 |
Quafa-Azi 500mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110816324
(VD-22998-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.300 |
5.800 |
42.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
578 |
PP2500503254 |
G2025.0563 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
840114088223 (VN2-542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
7.300 |
7.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
579 |
PP2500502928 |
G2025.0129 |
Hadugut 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110107600 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85.650 |
509 |
43.595.850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
580 |
PP2500503510 |
G2025.0900 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml |
800110444225 (VN-18199-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
750 |
262.500 |
196.875.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
581 |
PP2500503545 |
G2025.0940 |
Meamfort |
Magnesi hydroxyd; Nhôm
hydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd) |
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml |
893100155400 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
645 |
2.750 |
1.773.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
582 |
PP2500503659 |
G2025.1091 |
Glaritus |
Insuline Glargine |
100IU/ml; 3ml |
890410091623 (QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
2.400 |
211.890 |
508.536.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
583 |
PP2500503620 |
G2025.1046 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.400 |
4.998 |
301.879.200 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
584 |
PP2500503359 |
G2025.0698 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
121.000 |
4.200 |
508.200.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
585 |
PP2500503782 |
G2025.1239 |
Dkasonide |
Budesonide |
Mỗi 1 liều xịt (0,05ml) chứa: 64µg (mcg); lọ 240 liều xịt |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 240 liều xịt |
Lọ |
500 |
178.945 |
89.472.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
586 |
PP2500503600 |
G2025.1017 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 (QLSP-947-
16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
47.000 |
4.284 |
201.348.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
587 |
PP2500502919 |
G2025.0117 |
Tatanol Ultra |
Acetaminophen + Tramadol hydrochloride |
325mg + 37,5mg |
893111495324 (VD-28305-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.500 |
2.100 |
55.650.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
588 |
PP2500503725 |
G2025.1169 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.950 |
3.850 |
22.907.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
589 |
PP2500503869 |
G2025.1342 |
Nirpid 10% |
Nhũ dịch lipid |
10% x 250ml |
VN-19283-15 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch |
Nirma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
5.450 |
92.000 |
501.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
590 |
PP2500503358 |
G2025.0697 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110434824
(VD-28905-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.000 |
4.500 |
477.000.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
591 |
PP2500503083 |
G2025.0322 |
Tenafotin 1000 |
Cefoxitin |
1000mg |
893110224700 (VD-23019-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
17.000 |
54.900 |
933.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
592 |
PP2500503041 |
G2025.0270 |
Ceframid 1000 |
Cephalexin
(dạng Cephalexin monohydrat) |
1000mg |
893110218400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
78.000 |
2.300 |
179.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
593 |
PP2500502924 |
G2025.0122 |
Lafancol 3S EFF |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
893110400725 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
31.250 |
1.580 |
49.375.000 |
CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
594 |
PP2500503674 |
G2025.1111 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
9.274 |
18.548.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
595 |
PP2500503203 |
G2025.0489 |
A.T Teicoplanin 200 inj |
Teicoplanin |
200mg |
VD-30295-18 (893115312024) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
500 |
129.990 |
64.995.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
596 |
PP2500503011 |
G2025.0235 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1000mg + 200mg |
594110072523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
16.000 |
42.000 |
672.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
597 |
PP2500503047 |
G2025.0280 |
Vicimadol 0,75g |
Cefamandol |
750mg |
VD-35947-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
33.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
598 |
PP2500503347 |
G2025.0685 |
SaVi Candesartan 4 |
Candesartan cilexetil |
4mg |
VD-23003-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.500 |
500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
599 |
PP2500503258 |
G2025.0568 |
Lenalimid |
Lenalidomide |
25mg |
893114169723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
100 |
208.000 |
20.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
600 |
PP2500503747 |
G2025.1192 |
Olanzapin OD DWP 7,5 mg |
Olanzapin |
7,5mg |
893110236423 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
945 |
14.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
601 |
PP2500503504 |
G2025.0894 |
Dotagraf |
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) |
279,32mg/ml x 10ml |
900110961224 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) |
Áo |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
780 |
484.050 |
377.559.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
602 |
PP2500503273 |
G2025.0594 |
Agifivit |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 1mg |
893100845624 (VD-22438-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.600 |
325 |
20.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
603 |
PP2500502877 |
G2025.0072 |
Ketoprofen Tab DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35845-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
1.995 |
27.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
604 |
PP2500503128 |
G2025.0380 |
Oxacilina Arena 500mg capsules |
Oxacillin (dưới dạng oxacillin natri monohydrat) |
500mg |
594110348424 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group S.A. |
Rumani |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
4.998 |
9.996.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
605 |
PP2500503717 |
G2025.1161 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.820 |
38.500 |
70.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
606 |
PP2500503758 |
G2025.1207 |
Mirtazapin OD DWP 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
893110456623 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.772 |
8.316.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
607 |
PP2500503835 |
G2025.1305 |
Aminic |
Acid amin* |
10% 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
2.250 |
105.000 |
236.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
608 |
PP2500503695 |
G2025.1142 |
Quimodex |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(0,5% + 0,1%); 6ml |
893115316900
(VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
2.400 |
20.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
609 |
PP2500503477 |
G2025.0859 |
A.T FDP |
Fructose 1,6diphosphat |
0,5g |
893110449723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
20 |
129.800 |
2.596.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
610 |
PP2500503677 |
G2025.1119 |
Carbimazol DWP 10mg |
Carbimazol |
10mg |
893110284424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
611 |
PP2500502941 |
G2025.0153 |
Alatrol Syrup |
Cetirizin hydroclorid |
5mg/5ml |
VN-22955-21 |
Uống |
Si rô |
Square Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
200 |
31.500 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
612 |
PP2500503390 |
G2025.0740 |
Methyldopa 250 mg Danapha |
Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg) |
250mg |
893110572524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
161.900 |
1.680 |
271.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
613 |
PP2500503449 |
G2025.0826 |
Downlipitz 400 |
Bezafibrat |
400mg |
893110709124
(VD-30552-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.350 |
110.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
614 |
PP2500502926 |
G2025.0124 |
Fenidel |
Piroxicam |
20mg/ml x 2ml |
893110712024
(VD-28699-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3.800 |
18.000 |
68.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
615 |
PP2500503756 |
G2025.1204 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
8.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
616 |
PP2500503459 |
G2025.0837 |
Fluvastatin 20mg |
Fluvastatin |
20 mg |
893110095525 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14.000 |
4.494 |
62.916.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
617 |
PP2500503066 |
G2025.0303 |
Cefoperazone 1000 |
Cefoperazon |
1000mg |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần DP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
21.500 |
44.800 |
963.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
618 |
PP2500503856 |
G2025.1330 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2.620 |
3.700 |
9.694.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
619 |
PP2500503759 |
G2025.1211 |
Sertralin Cap DWP 50mg |
Sertralin |
50mg |
893110946424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.995 |
29.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
620 |
PP2500503683 |
G2025.1126 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
400 |
18.400 |
7.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
621 |
PP2500503899 |
G2025.1376 |
SaVi C 500 |
Acid ascorbic |
500 mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
59.200 |
1.197 |
70.862.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
622 |
PP2500503015 |
G2025.0239 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
250 mg + 31,25mg |
VD-18766-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
112.100 |
3.129 |
350.760.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
623 |
PP2500503885 |
G2025.1364 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU+ 400IU |
893100174025 (VD-29467-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
599 |
8.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
624 |
PP2500503288 |
G2025.0612 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
40.700 |
2.595 |
105.616.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
625 |
PP2500503391 |
G2025.0741 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
100mg |
599110027123 (VN-18890-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
53.500 |
4.800 |
256.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
626 |
PP2500503657 |
G2025.1088 |
Reliv Glipizide 5 |
Glipizide |
5mg |
893110576524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87.500 |
950 |
83.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
627 |
PP2500503839 |
G2025.1312 |
Nephgold |
Acid amin* |
5,4%/250ml |
880110015825
(VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng 10 túi x 250ml |
Túi |
4.200 |
110.000 |
462.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
628 |
PP2500503416 |
G2025.0775 |
Heraace |
Ramipril |
1,25mg |
VD-35719-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.750 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
629 |
PP2500503442 |
G2025.0816 |
Atixarso 90mg film coated tablets |
Ticagrelor |
90mg |
383110002125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hôp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
9.000 |
14.800 |
133.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
630 |
PP2500503692 |
G2025.1138 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/ml x 3ml |
893110591624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
1.600 |
15.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
631 |
PP2500503290 |
G2025.0614 |
Medisamin 250mg |
Acid Tranexamic |
250mg |
893110491124
(VD-26346-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.500 |
1.620 |
13.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
632 |
PP2500502834 |
G2025.0019 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
893110159524
(VD-29009-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
2.850 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
633 |
PP2500503610 |
G2025.1030 |
Silymarin VCP |
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin) |
312mg (140mg) |
893200192725
(VD-31241-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ × 10 viên |
Viên |
67.750 |
1.200 |
81.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
634 |
PP2500503405 |
G2025.0757 |
Amlessa 8mg/5mg Tablets |
Perindopril + Amlodipin |
8mg + 5mg |
383110520424 (VN-22313-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.775 |
288.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
635 |
PP2500503593 |
G2025.1009 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
880100006823
(VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
11.275 |
7.800 |
87.945.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
636 |
PP2500503123 |
G2025.0374 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
300110782124 (VN-22319-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
3.000 |
72.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
637 |
PP2500502932 |
G2025.0134 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
1.400 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
638 |
PP2500503646 |
G2025.1075 |
Glimet 500/2.5 tablets |
Glibenclamid + metformin |
2,5mg + 500mg |
893110465723
(DG3-3-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt), Ltd;
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty CPDP AMVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ* 10 viên |
Viên |
105.000 |
1.743 |
183.015.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
639 |
PP2500503052 |
G2025.0286 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) 2g |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
19.000 |
37.800 |
718.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
640 |
PP2500503606 |
G2025.1023 |
Vin-hepa |
L-Ornithin L-Aspartat |
1000mg/5ml |
893110112623 (VD-24343-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
25.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
641 |
PP2500503488 |
G2025.0873 |
ACNOTIN 20 |
Isotretinoin |
20mg |
VN-18371-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
12.970 |
7.782.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
642 |
PP2500503112 |
G2025.0359 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim
(dưới dạng Cefuroxim axetil) |
1500mg |
893110206025
(VD-29006-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.000 |
39.816 |
39.816.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
643 |
PP2500503868 |
G2025.1341 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
21.000 |
118.235 |
2.482.935.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
644 |
PP2500502881 |
G2025.0076 |
Nidal |
Ketoprofen |
2,5% x 30 gam |
893100274323 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30 g |
Tuýp |
3.000 |
20.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
645 |
PP2500503650 |
G2025.1079 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
147.260 |
2.682 |
394.951.320 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
646 |
PP2500503151 |
G2025.0410 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
445.700 |
252 |
112.316.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
647 |
PP2500503467 |
G2025.0845 |
Oceprava 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110341924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.100 |
18.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
648 |
PP2500503090 |
G2025.0332 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
12.500 |
6.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
649 |
PP2500502858 |
G2025.0046 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
13.950 |
9.900 |
138.105.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
650 |
PP2500503617 |
G2025.1042 |
Dixasyro |
Dexamethasone |
2mg/5ml |
893110385924
(VD-32514-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
3.500 |
5.980 |
20.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
651 |
PP2500503210 |
G2025.0498 |
Aciclovir Cap DWP 200mg |
Acyclovir |
200mg |
893110235623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
54.000 |
945 |
51.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
652 |
PP2500502912 |
G2025.0109 |
Parabest |
Paracetamol +
clorpheniramin maleat |
500mg + 2mg |
893100636424
(VD-30006-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
29.000 |
2.650 |
76.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
653 |
PP2500503146 |
G2025.0404 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525
(VN-19519-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
10.100 |
27.500 |
277.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
654 |
PP2500503809 |
G2025.1272 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.491 |
8.946.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
655 |
PP2500503900 |
G2025.1377 |
Vitamin C-OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C |
100mg |
893100116724
(VD-21330-14) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
127.000 |
991 |
125.857.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
656 |
PP2500503718 |
G2025.1162 |
Xylozin Drops 0,05 % |
Xylometazolin hydroclorid |
0,05% x 10ml |
893100040223 (VD-23444-15) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
8.050 |
13.000 |
104.650.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
657 |
PP2500502989 |
G2025.0208 |
Levaked |
Levetiracetam |
500mg |
893110345324(VD-31391-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm phong phú-Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉx10 viên,Hộp 5 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
8.480 |
67.840.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
658 |
PP2500503531 |
G2025.0925 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.381 |
33.810.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
659 |
PP2500503144 |
2025.BS.0007 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
4.300 |
41.800 |
179.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
660 |
PP2500502981 |
2025.BS.0041 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
800 |
194.500 |
155.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
661 |
PP2500503845 |
G2025.1321 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ - 1040ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml |
Túi |
100 |
808.000 |
80.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
662 |
PP2500503541 |
G2025.0936 |
LC lucid |
Mỗi gói thuốc chứa: Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 3,90g) 1,3g; Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương Nhôm hydroxyd 0,440g) 3,384g |
1,3g + 3,384g |
893100162425
VD-34083-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói |
Gói |
15.000 |
3.200 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
663 |
PP2500503662 |
G2025.1095 |
Wosulin-N |
Insulin human |
40 IU/ml x 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
17.685 |
91.000 |
1.609.335.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
664 |
PP2500502949 |
G2025.0161 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin |
2mg/5ml |
893100148124
(VD-24738-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml |
Ống |
5.500 |
3.900 |
21.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
665 |
PP2500503113 |
G2025.0360 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1000mg |
590110006824 (VN-21542-18) |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.000 |
60.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
666 |
PP2500503675 |
G2025.1112 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + metformin |
50mg + 1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ 5 vỉ, 10 vỉ x 5 viên. Hộp 3 vỉ 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
20.000 |
6.300 |
126.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
667 |
PP2500503453 |
G2025.0832 |
Ridolip 10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110409824 (VD-32419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh HaSan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ* 10 viên, Hộp 5 vỉ* 10 viên hộp 10v* 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.000 |
4.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
668 |
PP2500502900 |
G2025.0097 |
Paracetamol STADA 250 mg |
Paracetamol |
250mg |
VD-23227-15 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
174.500 |
1.689 |
294.730.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
669 |
PP2500503271 |
G2025.0592 |
Antifix |
Sắt sucrose |
100mg / 5ml |
VD-27794-17 (893110148224) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3.300 |
69.300 |
228.690.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
670 |
PP2500502830 |
G2025.0015 |
Levocin |
Levobupivacain |
50mg / 10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
340 |
84.000 |
28.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
671 |
PP2500503430 |
G2025.0798 |
Vadyrano 5mg |
Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg) |
5mg |
520110350624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
46.000 |
4.150 |
190.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
672 |
PP2500503487 |
G2025.0872 |
Bifudin H |
Fusidic acid + Hydrocortison |
(2% + 1%)/15g |
893110208123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 5gam; Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Tuýp |
1.510 |
45.150 |
68.176.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
673 |
PP2500503772 |
G2025.1228 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824
(VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.000 |
1.200 |
93.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
674 |
PP2500503720 |
G2025.1164 |
Hemastop |
Carboprost tromethamin |
332mcg/1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.640 |
290.000 |
475.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
675 |
PP2500503696 |
G2025.1144 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 12ml |
VD-34988-21 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
41.175 |
5.250 |
216.168.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
676 |
PP2500503245 |
G2025.0553 |
Rinocan |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
20mg/1ml x 5ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
170 |
353.320 |
60.064.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
677 |
PP2500503533 |
G2025.0927 |
Bifamodin 20mg/2ml |
Famotidin |
20mg |
893110145023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống;
Hộp 20 ống;
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
11.000 |
25.200 |
277.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
678 |
PP2500503861 |
G2025.1334 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 250ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
26.500 |
5.994 |
158.841.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
679 |
PP2500503446 |
G2025.0823 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19.000 |
7.500 |
142.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
680 |
PP2500503035 |
G2025.0263 |
Droxicef 500mg |
Cefadroxil |
500mg |
893110495024 (VD-23835-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
2.060 |
216.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
681 |
PP2500503726 |
G2025.1170 |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
7,5mg/ml x 5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm tĩnh mạch/ Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
268 |
1.575.000 |
422.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
682 |
PP2500503693 |
G2025.1140 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1.400 |
32.800 |
45.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
683 |
PP2500503871 |
G2025.1344 |
Ringer's Acetate |
Ringer acetat |
500ml |
893110056323 |
Tiêm tuyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
32.100 |
19.800 |
635.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
684 |
PP2500503368 |
G2025.0707 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
828.000 |
3.460 |
2.864.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
685 |
PP2500503216 |
G2025.0509 |
Atsirox |
Ciclopiroxolamin |
10mg/g, 20g |
VD-33403-19 (893100209700) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
300 |
52.500 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
686 |
PP2500503818 |
G2025.1284 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
219.300 |
445 |
97.588.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
687 |
PP2500503274 |
G2025.0595 |
Greentamin |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 0,75mg |
893100217624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.200 |
882 |
20.462.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
688 |
PP2500503516 |
G2025.0906 |
Povidon iodin 10% |
Povidon iodine |
10%/20ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai |
7.085 |
4.300 |
30.465.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
689 |
PP2500503074 |
G2025.0312 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + sulbactam |
1000mg + 1000mg |
893110386824 (VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
37.000 |
74.000 |
2.738.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
690 |
PP2500503704 |
2025.BS.0039 |
Hameron eye drops |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml |
880100796624 |
Dung dịch nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6.600 |
31.374 |
207.068.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
691 |
PP2500503293 |
G2025.0617 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin + Sodium clorid+ Sodium hydroxyd |
(20g+3,505g+0,68g)/500ml |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Malaysia |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
2.845 |
116.000 |
330.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
692 |
PP2500503336 |
G2025.0668 |
Erafiq 5/160 |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 160mg |
893110284925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
9.000 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
693 |
PP2500503437 |
G2025.0806 |
Kaclocide Plus |
Aspirin + clopidogrel |
100mg+75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.800 |
1.080 |
54.864.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
694 |
PP2500503065 |
G2025.0302 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1000mg |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
54.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
695 |
PP2500502938 |
G2025.0144 |
Methopil |
Methocarbamol |
500 mg |
893110264823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.450 |
171.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
696 |
PP2500503750 |
G2025.1196 |
Daquetin 100 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100 mg |
VD-26066-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.900 |
109.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
697 |
PP2500502841 |
G2025.0025 |
DIPVENTIN 20 |
Propofol |
10mg/ml |
890114426525 |
Tiêm/ truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm |
Lọ |
6.370 |
23.900 |
152.243.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
698 |
PP2500502832 |
G2025.0017 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
5.150 |
15.000 |
77.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
699 |
PP2500503655 |
G2025.1085 |
THcomet-GP2 |
Glimepiride + Metformin |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP trung ương I- Phabaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
369.250 |
2.980 |
1.100.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
700 |
PP2500503825 |
G2025.1294 |
Curosurf |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
120mg/1,5ml |
800410111224 |
Bơm ống nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ x 1,5ml |
Lọ |
120 |
13.990.000 |
1.678.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
701 |
PP2500502831 |
G2025.0016 |
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
VN-18226-14 |
Tiêm trong da, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trong phương pháp gây tê vùng, tiêm vào mô |
Dung dịch tiêm |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L |
Italy |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
50 |
39.000 |
1.950.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
702 |
PP2500503812 |
G2025.1275 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocisteine (micronized) |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.500 |
2.780 |
15.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
703 |
PP2500503664 |
G2025.1097 |
Wosulin-30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100 IU/ml x 3ml (30/70) |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
29.800 |
78.000 |
2.324.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
704 |
PP2500503062 |
G2025.0298 |
Cefmetazol 0,5 g |
Cefmetazol |
500mg |
893110229223 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
13.000 |
58.800 |
764.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
705 |
PP2500503496 |
G2025.0884 |
Remowart |
Acid salicylic |
167mg/g |
560100021125
(VN-21794-19) |
Bôi ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Medinfar Manufacturing, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
250.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
706 |
PP2500502897 |
G2025.0093 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
893100357823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
835.000 |
194 |
161.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
707 |
PP2500503343 |
G2025.0681 |
Savi Candesartan 16 |
Candesartan |
16mg |
893110252125 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
118.000 |
4.490 |
529.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
708 |
PP2500503126 |
G2025.0377 |
Oxacilin 0,5g |
Oxacilin |
500mg |
893110171824
(VD-29212-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ; hộp 50 lọ |
Lọ |
15.500 |
18.000 |
279.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
709 |
PP2500503690 |
G2025.1137 |
Premifla |
Fluorometholon |
0,1% (w/v); 5ml |
893110090500 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
930 |
22.000 |
20.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
710 |
PP2500503652 |
G2025.1081 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
785.000 |
3.200 |
2.512.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
711 |
PP2500503173 |
G2025.0446 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin |
250mg |
VD-21557-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.500 |
948 |
19.434.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
712 |
PP2500503046 |
G2025.0279 |
Cefamandol 750mg |
Cefamandol |
750mg |
893110737224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
9.500 |
61.000 |
579.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
2 |
24 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
713 |
PP2500502972 |
G2025.0186 |
Calcilinat F100 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
100mg |
893110039123
(VD-21824-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
580 |
60.900 |
35.322.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
714 |
PP2500503640 |
G2025.1069 |
Haducarbo 50 |
Acarbose |
50mg |
893110092325 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.650 |
24.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
715 |
PP2500502825 |
G2025.0008 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/ 10ml |
400110984524
(VN-22231-19) |
Tiêm |
Nhũ dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
210 |
120.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
1 |
14 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
716 |
PP2500503193 |
G2025.0467 |
ALLSILVER |
Silver Sulfadiazine |
1% (w/w) |
VN-23146-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 Tuýp x 15 gam |
Tuýp |
1.100 |
20.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
717 |
PP2500503037 |
G2025.0266 |
Imevix |
Cefalexin |
250mg |
VD-32837-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
6.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
718 |
PP2500503775 |
G2025.1232 |
Lilonton Injection 1000mg/5ml |
Piracetam |
2g/10ml |
471110002300 (VN-21961-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1.200 |
20.500 |
24.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
719 |
PP2500503418 |
G2025.0780 |
Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
41.000 |
8.800 |
360.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
720 |
PP2500503265 |
G2025.0578 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.150 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
721 |
PP2500503134 |
G2025.0389 |
Pipebamid 2,25 |
Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
893110066924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
14.000 |
65.000 |
910.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
722 |
PP2500503701 |
G2025.1148 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0,1% ; 6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
1.000 |
25.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
723 |
PP2500503672 |
G2025.1109 |
Yacapen XR 100mg/1000mg |
Sitagliptin + Metformin |
100mg + 1000mg |
893110293824 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty TNHH BRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên ,Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
18.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
3 |
24 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
724 |
PP2500502990 |
G2025.0211 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.650 |
210 |
2.656.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
725 |
PP2500503836 |
G2025.1309 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%/250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng 10 túi x 250ml |
Túi |
300 |
97.000 |
29.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
726 |
PP2500502994 |
G2025.0216 |
Remgaba |
Pregabalin |
20mg/ml |
893110248023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
6.000 |
5.900 |
35.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
727 |
PP2500503612 |
G2025.1034 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
France |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
21.000 |
2.900 |
60.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
728 |
PP2500502852 |
G2025.0038 |
Cresimex 5mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
8.100 |
68.000 |
550.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
729 |
PP2500503497 |
G2025.0885 |
Asosalic |
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
(30mg/g + 0,5mg/g), 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
95.000 |
28.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
730 |
PP2500503525 |
G2025.0916 |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
148.000 |
1.995 |
295.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
731 |
PP2500502819 |
G2025.0002 |
Bupi-BFS Heavy |
Bupivacain hydroclorid |
10mg/2ml |
893114418923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
5.310 |
16.800 |
89.208.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
732 |
PP2500503739 |
G2025.1182 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
81.100 |
483 |
39.171.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
733 |
PP2500503663 |
G2025.1096 |
Wosulin-30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100 IU/ml x 3ml (30/70) |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
20.025 |
104.500 |
2.092.612.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
734 |
PP2500503670 |
G2025.1105 |
Repaglinid DWP 0,5 mg |
Repaglinid |
0.5mg |
893110748024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
882 |
92.610.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
735 |
PP2500503191 |
2025.BS.0012 |
Octavic |
Ofloxacin |
3mg/1ml * 5ml |
880115038225 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Unimed Pharm |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.500 |
31.080 |
77.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
736 |
PP2500503042 |
G2025.0271 |
Oralphaces |
Cephalexin |
250mg/5ml x 60ml |
893110594724 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 18 g (pha vừa đủ 60 ml) |
Lọ |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
737 |
PP2500503361 |
G2025.0700 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723
(VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.000 |
1.460 |
138.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
738 |
PP2500503783 |
G2025.1240 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
700 |
90.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
739 |
PP2500503130 |
G2025.0382 |
Piperacilin 4g |
Piperacilin (dưới dạng
piperacilin natri) |
4g |
893110376025 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6.400 |
79.450 |
508.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
740 |
PP2500503753 |
G2025.1200 |
Risperstad 2 |
Risperidon |
2mg |
893110697824 (VD-18854-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
2.415 |
200.445.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
741 |
PP2500503850 |
G2025.1325 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 500ml |
893110117123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
54.600 |
18.600 |
1.015.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
2 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
742 |
PP2500503180 |
G2025.0454 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
3.000 |
31.750 |
95.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
743 |
PP2500503769 |
G2025.1224 |
Ginkgo 3000 |
Cao lá Ginkgo biloba |
60mg |
VN-20747-17 (930110003424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Úc |
Hộp 06 vỉ x 15 viên |
Viên |
4.600 |
6.000 |
27.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
744 |
PP2500503461 |
G2025.0839 |
Lowsta |
Lovastatin |
20mg |
529110030223(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd-Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
3.500 |
59.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
1 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
745 |
PP2500503043 |
G2025.0273 |
Vicilothin 0,5g |
Cefalotin (dưới dạng cefalotin natri) |
0,5g |
893110233000
(VD-27148-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
48.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
746 |
PP2500502951 |
G2025.0162 |
Ebastin DWP 5mg |
Ebastine |
5mg |
893110130323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
945 |
14.175.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
747 |
PP2500502942 |
G2025.0154 |
Cinnarizine STADA 25 mg |
Cinnarizine |
25mg |
VD-20040-13 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.550 |
659 |
10.906.450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
748 |
PP2500503806 |
G2025.1268 |
Hexicof |
Bromhexine hydrochloride 8mg |
8mg |
890100432723 |
Uống |
Viên nén |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
460 |
5.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
749 |
PP2500502920 |
G2025.0118 |
Coje cảm cúm |
Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin |
(100mg + 0,33mg + 2,5mg)/ 5ml x 75ml |
893100167225
(VD-20847-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 75ml |
Chai |
2.350 |
27.993 |
65.783.550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
750 |
PP2500503412 |
G2025.0768 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
890110083123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.545 |
12.725.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
751 |
PP2500503490 |
G2025.0878 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
150 |
39.900 |
5.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
752 |
PP2500503334 |
G2025.0666 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
8.557 |
256.710.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
753 |
PP2500503044 |
G2025.0277 |
Tenadol 500 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 500mg |
500mg |
VD-35456-21 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
32.500 |
50.000 |
1.625.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
754 |
PP2500503454 |
G2025.0833 |
Fenofibrate 100mg |
Fenofibrat |
100mg |
893110933524 (VD-22958-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên; hộp 5 vỉ x 6 viên; hộp 7 vỉ x 4 viên |
Viên |
15.000 |
2.415 |
36.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
755 |
PP2500503500 |
G2025.0890 |
Deruthricin gel |
Tyrothricin |
0,1% x 5g |
VD-35390-21 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
450 |
37.500 |
16.875.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
756 |
PP2500503108 |
G2025.0355 |
Burometam 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) |
2000mg |
300110074123
(VN-19328-15) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
40.300 |
25.600 |
1.031.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
757 |
PP2500502993 |
G2025.0215 |
Synapain 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.900 |
89.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
758 |
PP2500503091 |
G2025.0333 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
893110135825
(VD-32835-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
39.000 |
8.900 |
347.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
759 |
PP2500503125 |
G2025.0376 |
Omeusa |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) 500mg |
500mg |
594110008023 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 50 Lọ |
Lọ |
3.300 |
52.000 |
171.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
760 |
PP2500502952 |
G2025.0164 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
39.160 |
1.100 |
43.076.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
761 |
PP2500503284 |
G2025.0608 |
Paringold Injection |
Heparin natri |
25000IU/5ml |
880410251323
(QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
8.350 |
146.000 |
1.219.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
762 |
PP2500503802 |
G2025.1262 |
Savibroxol 30 |
Ambroxol HCL |
30mg |
893100044223 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
43.000 |
1.950 |
83.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
763 |
PP2500503360 |
G2025.0699 |
Gygaril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110047023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
355 |
1.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
764 |
PP2500503427 |
G2025.0795 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg/ 20ml |
400110402723 (VN-15651-12) |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc để pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
210 |
90.000 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
765 |
PP2500503298 |
G2025.0621 |
SaVi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
893110924524 (VD-25774-16) |
Uống |
Uống viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
7.000 |
77.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
766 |
PP2500503201 |
G2025.0487 |
Line-BFS 600mg |
Linezolid* |
600mg |
893110204424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
194.900 |
194.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
42 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
767 |
PP2500503027 |
G2025.0255 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
82.300 |
3.696 |
304.180.800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
768 |
PP2500502901 |
G2025.0098 |
Parazacol 250 |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
893100076224 (VD-28090-17) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
368.500 |
1.764 |
650.034.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
769 |
PP2500502821 |
G2025.0004 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml (0,5% x 4ml) |
893114039423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
3.950 |
15.700 |
62.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
770 |
PP2500503014 |
G2025.0238 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
Gói |
7.000 |
5.500 |
38.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
771 |
PP2500503383 |
G2025.0730 |
Phabaleno 20/25 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 25 mg |
893110218723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung
ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
174.500 |
3.650 |
636.925.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
772 |
PP2500503024 |
G2025.0252 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd., Ấn Độ |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
21.000 |
41.000 |
861.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
773 |
PP2500503098 |
G2025.0344 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
154.000 |
4.800 |
739.200.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
774 |
PP2500503222 |
G2025.0518 |
Kezolgen 2% |
Ketoconazol |
2% x 5g |
893100071125 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5.250 |
2.700 |
14.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
775 |
PP2500503562 |
G2025.0959 |
Bepracid inj. 20mg |
Rabeprazol sodium |
20mg |
VD-20986-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
14.000 |
58.890 |
824.460.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
776 |
PP2500503471 |
G2025.0850 |
Hadusim 10 |
Simvastatin |
10mg |
893110750424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
777 |
PP2500503397 |
G2025.0747 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
404.750 |
1.400 |
566.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
778 |
PP2500503603 |
G2025.1020 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6.250 |
6.816 |
42.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
779 |
PP2500503751 |
G2025.1197 |
Queitoz-50 |
Quetiapin |
50mg |
893110214400 (VD-20077-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.450 |
64.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
780 |
PP2500503237 |
G2025.0544 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg |
893114114823
(QLĐB-766-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
340 |
294.000 |
99.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
781 |
PP2500503272 |
G2025.0593 |
Folihem |
Sắt fumarat + acid folic |
310mg + 0,35mg |
VN-19444-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.250 |
3.000 |
105.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
782 |
PP2500503022 |
G2025.0250 |
Senitram 0,5g/0,25g |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
0,5g + 0,25g |
893110207524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, loại dung tích 20ml |
Lọ |
25.500 |
16.500 |
420.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
783 |
PP2500503528 |
G2025.0919 |
Asigastrogit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,250g + 0,25g |
893100652724
(VD-23151-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
100.450 |
1.590 |
159.715.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
784 |
PP2500503794 |
G2025.1254 |
Vinsalmol |
Salbutamol sulfat |
0,5mg/ml |
VD-26324-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
19.440 |
1.505 |
29.257.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
785 |
PP2500503722 |
G2025.1166 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10IU/1ml |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
ống |
21.700 |
11.000 |
238.700.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
786 |
PP2500503157 |
G2025.0422 |
Clyodas |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg |
893110111623 (VD-26367-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml |
Lọ |
13.500 |
33.999 |
458.986.500 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
787 |
PP2500502985 |
G2025.0202 |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.705 |
2.604 |
53.915.820 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
788 |
PP2500503252 |
G2025.0562 |
Gefiress |
Gefitinib |
250mg |
893114066723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
118.000 |
11.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
789 |
PP2500502914 |
G2025.0112 |
Epfepara Codeine |
Acetaminophen + Codein phosphat |
500mg + 15mg |
893100690124
(VD-29935-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
169.250 |
1.900 |
321.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
790 |
PP2500503587 |
G2025.1003 |
Attadia |
Attapulgite hoạt hóa |
3g |
893110252424 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 30 gói |
Gói |
11.000 |
3.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
791 |
PP2500503618 |
G2025.1043 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml; |
3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
10.350 |
23.800 |
246.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
792 |
PP2500503410 |
G2025.0766 |
Ramipril Cap DWP 10mg |
Ramipril |
10mg |
893110004723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
3.990 |
63.840.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
793 |
PP2500503122 |
G2025.0373 |
Oxacilin 2g |
Oxacilin |
2000mg |
893110297400
(VD-24895-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
794 |
PP2500503371 |
G2025.0710 |
Felodipine STELLA 2,5 mg retard |
Felodipin |
2,5mg |
893110461923 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
1.400 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
795 |
PP2500503766 |
G2025.1222 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin |
5mg |
380110522624
(VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
500 |
21.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
796 |
PP2500503893 |
G2025.1371 |
Trivitron |
Mỗi 3 ml chứa Vitamin B1 100mg, Vitamin B6 100mg , Vitamin B12 1000mcg |
100mg + 100mg + 1mg / 3ml |
VD-23401-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; 10 ống x 3ml |
Ống |
2.000 |
14.600 |
29.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
797 |
PP2500503719 |
G2025.1163 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
1.170 |
335.000 |
391.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
798 |
PP2500503264 |
G2025.0577 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.500 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
799 |
PP2500503093 |
G2025.0335 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110242100 (VD-24433-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
10.500 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
800 |
PP2500503018 |
G2025.0242 |
Midantin 500/62,5 |
Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỷ lệ 1 :1) |
500mg + 62,5mg |
893110668824 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
101.000 |
3.426 |
346.026.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
801 |
PP2500503394 |
G2025.0744 |
Nolet |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid) |
5mg |
594110776824 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52.000 |
7.150 |
371.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
802 |
PP2500503829 |
G2025.1298 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,52g+0,3g+0,58g+2,7g |
893100829124 (VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hôp 10 gói, 20 gói , 30 gói |
Gói |
60.710 |
2.100 |
127.491.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
803 |
PP2500503393 |
G2025.0743 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
23,75mg |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
209.800 |
4.389 |
920.812.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
804 |
PP2500503667 |
G2025.1100 |
Metsav 1000 XR |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110276924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
388.700 |
1.300 |
505.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
805 |
PP2500502872 |
G2025.0067 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml |
893100208200 (VD-25631-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
7.000 |
3.550 |
24.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
806 |
PP2500503363 |
G2025.0702 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.500 |
5.950 |
121.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
807 |
PP2500503211 |
G2025.0500 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir 400mg |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
8.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
808 |
PP2500503819 |
G2025.1285 |
Stacytine 200 |
Acetylcysteine |
200mg |
893100107723
(VD-20374-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên. |
Viên |
63.000 |
1.923 |
121.149.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
809 |
PP2500503174 |
G2025.0447 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml x 0,4ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
550 |
6.500 |
3.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
810 |
PP2500503419 |
G2025.0781 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106.500 |
3.798 |
404.487.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
811 |
PP2500503434 |
G2025.0802 |
Aspirin 100 |
Aspirin |
100mg |
893110271300
(VD-32920-19) |
Gói, uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói 1,5g |
4.400 |
2.000 |
8.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
812 |
PP2500503465 |
G2025.0843 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
893110475824
(VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
6.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
813 |
PP2500503615 |
G2025.1039 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg |
893100609724 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
100 |
56.000 |
5.600.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
814 |
PP2500503055 |
G2025.0289 |
Cefdina 250 |
Cefdinir |
250mg |
893110115424 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
9.000 |
5.100 |
45.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
815 |
PP2500503456 |
G2025.0818 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524 (VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.489 |
6.489.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
816 |
PP2500503149 |
G2025.0408 |
Sibalyn 80mg/50ml |
Tobramycin |
80mg x 50ml |
893110506224
(VD-32503-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
10.100 |
55.000 |
555.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
817 |
PP2500503781 |
G2025.1238 |
Zensonid 200 inhaler |
Budesonid |
200mcg/liều xịt x 200 liều |
VD-35811-22 |
Đường hô hấp |
Thuốc phun mù định liều |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 bình chứa 200 liều |
Bình |
350 |
160.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
818 |
PP2500503330 |
G2025.0662 |
Troysar AM |
Amlodipin + losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ* 10 viên |
Viên |
841.000 |
5.300 |
4.457.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
819 |
PP2500503878 |
G2025.1351 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
32.000 |
840 |
26.880.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
820 |
PP2500503729 |
G2025.1171 |
Prismasol B0 |
Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. |
((Khoang A 250ml: 5,145g+ 2,033g+5,4g)
/1000 ml; (Khoang B 4.740ml: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít |
800110984824
(VN-21678-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân (Dịch lọc máu và thẩm tách máu) |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4.750ml) |
Túi |
2.275 |
700.000 |
1.592.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
821 |
PP2500503220 |
G2025.0515 |
Fluconazole 200 mg/ 100 ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
893110374925 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml |
Chai |
250 |
131.900 |
32.975.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
822 |
PP2500503354 |
G2025.0693 |
Captazib 25/12,5 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
893110298100
(VD-32024-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
980 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
823 |
PP2500503263 |
G2025.0576 |
Flavoxate Savi 100 |
Flavoxate hydroclorid |
100mg |
893110234723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 x 10 viên |
Viên |
500 |
5.500 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
824 |
PP2500502974 |
G2025.0189 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
840mg |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1.400 |
19.740 |
27.636.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
825 |
PP2500503213 |
G2025.0502 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Adamed Pharma S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
400 |
278.000 |
111.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
826 |
PP2500502857 |
G2025.0044 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.250 |
6.900 |
56.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
827 |
PP2500503059 |
G2025.0295 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110146223 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm |
Gói |
41.000 |
9.000 |
369.000.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
828 |
PP2500503779 |
G2025.1236 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
51.350 |
12.600 |
647.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
829 |
PP2500503241 |
G2025.0549 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil (5-FU) |
250mg / 5ml |
893114176225
(VD-26365-17) |
Tiêm/Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
26.250 |
7.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
830 |
PP2500503064 |
G2025.0301 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
500mg |
VD-31708-19 (893110387224) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
29.500 |
35.000 |
1.032.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
831 |
PP2500503555 |
G2025.0951 |
Solezol |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) |
40mg |
520110519424
(VN-21738-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
26.888 |
16.132.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
832 |
PP2500503480 |
G2025.0863 |
Dipalen Gel |
Adapalen |
0,1%, 15g |
880110004200 (VN-22207-19) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
99.000 |
4.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
833 |
PP2500503550 |
G2025.0945 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg + 460mg + 50mg |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
29.000 |
3.150 |
91.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
834 |
PP2500503256 |
G2025.0565 |
Fulvestrant EVER Pharma 250 mg |
Fulvestrant |
250mg |
400114972824 |
Dung dịch tiêm |
Dung dịch tiêm |
EVER Pharma Jena GmbH |
Đức |
Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml |
Bơm tiêm |
50 |
3.320.000 |
166.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
835 |
PP2500503291 |
G2025.0615 |
Human Albumin Baxter 200g/ l |
Human Albumin |
10g/50ml |
800410323325 (QLSP-1130-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG |
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
4.370 |
748.000 |
3.268.760.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
836 |
PP2500503764 |
G2025.1218 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
893110919524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3.250 |
32.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
837 |
PP2500503377 |
G2025.0721 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP DP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.800 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
838 |
PP2500503300 |
G2025.0625 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
17.336 |
127.000 |
2.201.672.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
839 |
PP2500503644 |
G2025.1073 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
3.200 |
1.120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
840 |
PP2500503332 |
G2025.0664 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
71.000 |
3.550 |
252.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
841 |
PP2500503102 |
G2025.0348 |
Ceftibiotic 500 |
Ceftizoxim |
500mg |
893110372023
(VD-23017-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần DP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ |
Lọ |
32.000 |
44.100 |
1.411.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
842 |
PP2500503355 |
G2025.0694 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
945 |
7.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
843 |
PP2500503698 |
2025.BS.0038 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100901924 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
75.000 |
1.298 |
97.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
844 |
PP2500502876 |
G2025.0071 |
Dolorgin -N 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg |
594110444823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống 2ml, Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
5.300 |
38.000 |
201.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
845 |
PP2500503117 |
G2025.0364 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2000mg |
893110687324(VD-30590-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8.000 |
72.000 |
576.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
846 |
PP2500502838 |
G2025.0022 |
Novocain HD |
Procain hydroclorid |
0,06g/2ml |
893114273400 (VD-23766-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
5.300 |
525 |
2.782.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
847 |
PP2500503101 |
G2025.0347 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2000mg |
893110371923 (VD-30505-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.000 |
99.981 |
1.599.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
848 |
PP2500503731 |
G2025.1173 |
Buggol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Mỗi 1.000ml dung dịch ngăn A:Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g-250ml
Mỗi 1.000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g-4.750ml |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A 250ml và ngăn B 4750ml. Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
475 |
650.000 |
308.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
849 |
PP2500503182 |
G2025.0456 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml x 0,4 ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
4.100 |
5.500 |
22.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
850 |
PP2500503570 |
G2025.0978 |
Nady-Spasmyl |
Alverin cifrat + simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724
(VD-21623-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
851 |
PP2500503736 |
G2025.1178 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
893115138424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.311.000 |
210 |
275.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
852 |
PP2500503503 |
G2025.0893 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
130 |
6.200.000 |
806.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
853 |
PP2500503268 |
G2025.0585 |
Betofer |
Sắt (III) 50mg (dưới dạng sắt (III) hydroxide polymaltose complex) |
178mg/5ml |
893100236525 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
9.000 |
6.500 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
854 |
PP2500503821 |
G2025.1288 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1.490 |
42.000 |
62.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
855 |
PP2500502978 |
G2025.0192 |
Seladrenalin |
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) |
4mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
890 |
24.024 |
21.381.360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
856 |
PP2500503328 |
G2025.0659 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724
(VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
208.000 |
3.900 |
811.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
857 |
PP2500502973 |
G2025.0187 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
120 |
29.400 |
3.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
858 |
PP2500503257 |
G2025.0566 |
Letero |
Letrozol |
2.5mg |
890114192500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
859 |
PP2500503078 |
G2025.0316 |
Fimecin 1g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
1000mg |
893110298823 (VD-19468-13) |
Tiêm |
Thuốc bột tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
19.000 |
45.900 |
872.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
860 |
PP2500503744 |
G2025.1187 |
Tarviluci |
Meclofenoxate hydrocloride |
500mg |
690110042425 (VN-19410-15) |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
4.000 |
53.200 |
212.800.000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
861 |
PP2500503250 |
G2025.0558 |
Herataxol |
Paclitaxel |
6mg/ml x 5ml |
893114116225 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
102.379 |
51.189.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
862 |
PP2500503153 |
G2025.0412 |
Elnizol 750 |
Metronidazol |
750mg |
893115470524
(VD-26284-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh 150ml |
Chai |
68.300 |
28.000 |
1.912.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
863 |
PP2500503096 |
G2025.0339 |
Amichipsin |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110512024 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 1,5g |
Gói |
100 |
6.800 |
680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
864 |
PP2500503417 |
G2025.0779 |
Misarven H 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
890110005725 |
Uống |
Viên nén không bao hai lớp |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.300 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
865 |
PP2500502909 |
G2025.0106 |
Fremedol Plus |
Paracetamol + chlorpheniramin |
325mg + 2mg |
893100736824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
271 |
13.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
866 |
PP2500503313 |
G2025.0642 |
Nicorandil SaVi 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110028924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
23.500 |
3.500 |
82.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
867 |
PP2500503605 |
G2025.1022 |
Povinsea |
L-Ornithin-L-Aspartat |
2500mg/5ml |
893110710424
(VD-19952-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
480 |
45.000 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
868 |
PP2500503176 |
G2025.0449 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Túi |
6.300 |
151.000 |
951.300.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
869 |
PP2500503166 |
G2025.0438 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.500 |
1.800 |
134.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
870 |
PP2500503406 |
G2025.0760 |
Dobutil plus |
Perindopril tert-butylamin + Indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110248423
(VD-21668-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
1.800 |
77.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
871 |
PP2500503152 |
G2025.0411 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
590115791424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
23.622,5 |
17.000 |
401.582.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
872 |
PP2500503376 |
G2025.0719 |
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
893110456523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.982 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
873 |
PP2500503709 |
2025.BS.0037 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6.750 |
60.100 |
405.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
874 |
PP2500503466 |
G2025.0844 |
Azopravas 10mg |
Pravastatin natri |
10mg |
893110278725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.150 |
103.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
875 |
PP2500502955 |
G2025.0167 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
1.890 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
876 |
PP2500503217 |
G2025.0511 |
Fluconazole STELLA 150mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-32401-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - CN1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ*1 viên, hộp 1 vỉ * 10 viên |
Viên |
1.500 |
9.000 |
13.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
877 |
PP2500503069 |
G2025.0306 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon |
2000mg |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
23.500 |
59.997 |
1.409.929.500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
878 |
PP2500503229 |
G2025.0527 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol
hydroclorid |
400mg |
893110065824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
236.000 |
904 |
213.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
879 |
PP2500503684 |
G2025.1127 |
Presson |
Vasopressin |
20 IU/1ml |
3470/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Joint Stock Company Farmak |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
1.980.000 |
39.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
880 |
PP2500503202 |
G2025.0488 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid 600mg/300ml |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
2.020 |
195.000 |
393.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
881 |
PP2500503353 |
G2025.0692 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
277.000 |
945 |
261.765.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
882 |
PP2500503715 |
G2025.1159 |
Flucason |
Fluticason propionat |
50mcg/liều |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
3.505 |
115.000 |
403.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
883 |
PP2500503822 |
G2025.1291 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều x 60 liều |
VD-32495-19 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
94.500 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
884 |
PP2500503333 |
G2025.0665 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15.000 |
4.987 |
74.805.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
885 |
PP2500503648 |
G2025.1077 |
Gliclazide Tablets BP 40mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
51.000 |
1.450 |
73.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
886 |
PP2500502885 |
G2025.0081 |
Mobexicam 10mg/ml |
Meloxicam |
10mg/ml, 1,5ml |
'529110434025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm; Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm |
Ống |
4.900 |
18.800 |
92.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
887 |
PP2500503110 |
G2025.0357 |
Viciaxon 2g |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2g |
893110399524
(VD-28692-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
24.500 |
28.000 |
686.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
888 |
PP2500503771 |
G2025.1227 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
893110926824 (VD-32044-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
235.400 |
1.200 |
282.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
889 |
PP2500503896 |
2025.BS.0027 |
Vitamin B6 |
Vitamin B6 |
100mg/1ml |
893110448824
(VD-24911-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
60.750 |
870 |
52.852.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
890 |
PP2500503138 |
G2025.0395 |
Amikaver |
Amikacin |
500mg/2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml |
Ống |
16.650 |
20.454 |
340.559.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
891 |
PP2500503705 |
G2025.1151 |
Olevid |
Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
893110087424 (VD-27348-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
680 |
78.000 |
53.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
892 |
PP2500503623 |
G2025.1052 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
4.960 |
34.670 |
171.963.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
893 |
PP2500502936 |
G2025.0140 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4200 đơn vị |
893110417224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
128.500 |
670 |
86.095.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
894 |
PP2500503120 |
G2025.0370 |
Vicimlastatin |
Imipenem + cilastatin* |
750mg + 750mg |
893110210624
(VD-28694-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.900 |
195.000 |
370.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
895 |
PP2500503891 |
G2025.1369 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg |
100mg + 100mg + 0,15mg |
893100337924
(VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
152.800 |
1.000 |
152.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
896 |
PP2500502937 |
G2025.0142 |
Robamol 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110234025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88.000 |
2.436 |
214.368.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
897 |
PP2500502870 |
G2025.0064 |
Ibupain |
Ibuprofen |
100mg/5ml x 40ml |
893100555924 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 40ml |
Chai |
2.850 |
27.000 |
76.950.000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
898 |
PP2500503136 |
G2025.0393 |
Vicefmix |
Ticarcillin + acid Clavulanic |
3000mg + 100mg |
893110687924
(VD-27145-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
14.000 |
98.000 |
1.372.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
899 |
PP2500503560 |
G2025.0957 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazole natri |
20mg |
890110443425 (VN-16603-13) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
lọ |
4.700 |
133.300 |
626.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
900 |
PP2500503414 |
G2025.0773 |
Beynit 2.5 |
Ramipril |
2.5mg |
893110887124 (VD-33470-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
901 |
PP2500503275 |
G2025.0596 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat + acid folic |
152,1mg + 0,5mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.500 |
756 |
27.594.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
902 |
PP2500502945 |
G2025.0156 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
5.500 |
915 |
5.032.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
903 |
PP2500503754 |
G2025.1201 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
441 |
11.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
904 |
PP2500503464 |
G2025.0842 |
Rechopid 30 |
Pravastatin natri |
30mg |
893110326300 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần
dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
139.500 |
2.940 |
410.130.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
905 |
PP2500503548 |
G2025.0943 |
Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
893100250025 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
43.500 |
3.840 |
167.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
906 |
PP2500503026 |
G2025.0254 |
Auropennz 3.0 |
Ampicilin + Sulbactam |
2000mg + 1000mg |
890110068923
(VN-17644-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
16.000 |
85.000 |
1.360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
907 |
PP2500503409 |
G2025.0764 |
Quineril 10 |
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) |
10mg |
VD-34710-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
28.500 |
1.995 |
56.857.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
908 |
PP2500503710 |
G2025.1154 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml; lọ 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
430 |
241.000 |
103.630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
909 |
PP2500503508 |
G2025.0898 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol) |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml |
800110131624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4.700 |
462.000 |
2.171.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
910 |
PP2500503501 |
G2025.0891 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
400100016725
(VN-22211-19) |
Thuốc dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
400 |
61.950 |
24.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
911 |
PP2500502960 |
G2025.0172 |
Ketoditen |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarate 1,38mg) |
1mg |
893110956824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.090 |
1.090.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
912 |
PP2500503532 |
G2025.0926 |
Bifamodin 40mg/4ml |
Famotidin |
40mg |
893110052323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 4ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 4ml; |
Lọ |
1.000 |
53.781 |
53.781.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
913 |
PP2500503441 |
G2025.0814 |
Rivater 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110095800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 1chai x 30 viên |
Viên |
6.000 |
11.200 |
67.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
914 |
PP2500503388 |
G2025.0738 |
Pyzacar HCT 100/12.5mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110550924 (VD-29355-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
336.850 |
1.995 |
672.015.750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
915 |
PP2500503366 |
G2025.0705 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.000 |
5.500 |
407.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
916 |
PP2500503817 |
G2025.1283 |
Terpincold |
Terpin hydrat + Codein |
100 mg + 15 mg |
893111215600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.350 |
628 |
6.499.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
917 |
PP2500503567 |
G2025.0972 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
840110403823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
23.900 |
23.900.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
918 |
PP2500503077 |
G2025.0315 |
Sucefone 3g |
Cefoperazon + sulbactam |
2000mg + 1000mg |
893110095125 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
19.500 |
90.000 |
1.755.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
919 |
PP2500503378 |
G2025.0722 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110805524
(VD-26782-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
237.000 |
3.500 |
829.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
920 |
PP2500503422 |
G2025.0790 |
Dembele |
Hydroclorothiazid; Valsartan |
12,5mg; 80mg |
893110659824 (VD-21051-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.150 |
57.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
921 |
PP2500503175 |
G2025.0448 |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml x 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.r.l |
Romani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.900 |
84.000 |
327.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
922 |
PP2500503177 |
G2025.0450 |
Quinvonic |
Levofloxacin |
500mg |
893115897224 (VD-29860-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
19.200 |
14.301 |
274.579.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
923 |
PP2500503757 |
G2025.1205 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
10.000 |
700 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
924 |
PP2500502867 |
G2025.0060 |
Painfree 200 |
Ibuprofen |
200mg |
893100193824 (VD-28588-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
925 |
PP2500503714 |
G2025.1158 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều |
Lọ |
1.220 |
108.000 |
131.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
926 |
PP2500502908 |
G2025.0105 |
Bakidol Extra 250/2 |
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat |
250mg + 2mg / 5ml |
893100165525
(VD-22506-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
71.650 |
2.100 |
150.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |
|
927 |
PP2500502889 |
G2025.0085 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
893100318124
(VD-29129-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.500 |
2.850 |
32.775.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
41/QĐ-SYT |
12/01/2026 |
Sở Y tế tỉnh Tuyên Quang |