Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện Đa khoa Hà Trung năm 2026-2027.

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện Đa khoa Hà Trung năm 2026-2027.
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc generic tại Bệnh viện Đa khoa Hà Trung năm 2026-2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 05/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:16 05/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
53
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500524405 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 90 3.096.800 120 154.000.000 154.000.000 0
2 PP2500524406 Celecoxib vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 24.129.080 120 30.870.000 30.870.000 0
3 PP2500524407 Ibuprofen + Codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 16.357.600 120 70.000.000 70.000.000 0
4 PP2500524408 Paracetamol (acetaminophen) vn2803032771 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA 90 3.800.000 120 189.800.000 189.800.000 0
vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 26.756.400 120 190.000.000 190.000.000 0
5 PP2500524410 Paracetamol + chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 16.357.600 120 55.000.000 55.000.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 105.000.000 105.000.000 0
6 PP2500524411 Paracetamol + methocarbamol vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 24.129.080 120 49.140.000 49.140.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 4.196.520 120 40.950.000 40.950.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.844.324 120 38.532.000 38.532.000 0
7 PP2500524412 Paracetamol+ diphenhydramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 16.357.600 120 58.000.000 58.000.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 55.000.000 55.000.000 0
8 PP2500524413 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.804.417 120 10.560.000 10.560.000 0
9 PP2500524415 Glucosamin vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 1.240.000 120 14.000.000 14.000.000 0
10 PP2500524416 Glucosamin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 15.357.680 120 31.600.000 31.600.000 0
11 PP2500524417 Methocarbamol vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 26.756.400 120 220.150.000 220.150.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 13.291.924 120 169.150.000 169.150.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 4.403.000 120 177.650.000 177.650.000 0
12 PP2500524418 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 13.291.924 120 66.150.000 66.150.000 0
13 PP2500524419 cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 42.084.000 120 2.016.000.000 2.016.000.000 0
14 PP2500524420 Cefdinir vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 7.200.000 120 360.000.000 360.000.000 0
15 PP2500524421 Cefdinir vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 104.260.000 104.260.000 0
16 PP2500524423 Cefotiam vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 57.950.000 120 1.485.000.000 1.485.000.000 0
17 PP2500524424 Cefoperazon + Sulbactam vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 90 45.408.000 120 2.253.600.000 2.253.600.000 0
18 PP2500524425 Cefoperazon + Sulbactam vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 76.632.000 120 1.250.000.000 1.250.000.000 0
19 PP2500524426 Ceftizoxim vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 73.842.640 120 1.640.000.000 1.640.000.000 0
20 PP2500524427 Ceftizoxim vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 23.632.000 120 1.032.000.000 1.032.000.000 0
21 PP2500524428 Cefpodoxim vn0101945199 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ 90 7.644.000 120 294.000.000 294.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 16.357.600 120 350.000.000 350.000.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 291.750.000 291.750.000 0
22 PP2500524429 Cefpodoxim vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 7.200.000 120 360.000.000 360.000.000 0
23 PP2500524430 Cloxacilin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 57.950.000 120 975.000.000 975.000.000 0
24 PP2500524431 Cloxacilin vn2801104646 Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt 90 6.300.000 120 315.000.000 315.000.000 0
25 PP2500524432 Oxacilin vn2803005506 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH 90 999.600 120 49.980.000 49.980.000 0
26 PP2500524434 Piperacilin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 39.387.000 120 1.299.900.000 1.299.900.000 0
27 PP2500524435 Piperacilin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 3.414.500.000 3.414.500.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 196.667.140 120 3.394.000.000 3.394.000.000 0
28 PP2500524436 Ticarcillin + acid clavulanic vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 2.612.500.000 2.612.500.000 0
29 PP2500524440 Spiramycin + Metronidazol vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 24.129.080 120 32.654.000 32.654.000 0
30 PP2500524441 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.844.324 120 46.680.000 46.680.000 0
31 PP2500524442 Ofloxacin vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 90 7.554.050 120 370.300.000 370.300.000 0
32 PP2500524443 Lamivudine+ zidovudin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 5.752.897 120 18.480.000 18.480.000 0
33 PP2500524444 Lopinavir + ritonavir (LPV/r) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 5.752.897 120 70.081.380 70.081.380 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.804.417 120 69.008.760 69.008.760 0
34 PP2500524445 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 5.752.897 120 162.756.000 162.756.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.804.417 120 152.312.490 152.312.490 0
35 PP2500524446 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 5.804.417 120 6.750.000 6.750.000 0
36 PP2500524447 Flunarizin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 102.985.000 102.985.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 196.667.140 120 102.770.000 102.770.000 0
37 PP2500524448 Alfuzosin vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 30.648.000 120 31.500.000 31.500.000 0
38 PP2500524449 Sắt protein succinylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.659.200 120 29.080.000 29.080.000 0
39 PP2500524450 Sắt fumarat + acid folic vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 73.842.640 120 52.920.000 52.920.000 0
40 PP2500524451 Sắt sulfat + acid folic vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 90 1.240.000 120 48.000.000 48.000.000 0
41 PP2500524452 Heparin (natri) vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 30.648.000 120 964.000.000 964.000.000 0
42 PP2500524454 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 7.915.700 120 16.390.000 16.390.000 0
43 PP2500524455 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 847.000 120 42.350.000 42.350.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 7.915.700 120 41.195.000 41.195.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 90 847.000 120 41.250.000 41.250.000 0
44 PP2500524456 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 10.967.236 120 284.900.000 284.900.000 0
45 PP2500524457 Erythropoietin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 39.387.000 120 301.940.100 301.940.100 0
46 PP2500524458 Erythropoietin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 10.967.236 120 262.500.000 262.500.000 0
47 PP2500524459 Erythropoietin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 39.387.000 120 367.485.300 367.485.300 0
48 PP2500524460 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 4.196.520 120 23.856.000 23.856.000 0
49 PP2500524461 Nicorandil vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 495.800 120 25.900.000 25.900.000 0
50 PP2500524463 Trimetazidin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 73.842.640 120 402.752.000 402.752.000 0
51 PP2500524464 Amlodipin + lisinopril vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 355.000.000 355.000.000 0
52 PP2500524465 Amlodipine + telmisartan vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 376.272.000 376.272.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 196.667.140 120 376.110.000 376.110.000 0
53 PP2500524466 Bisoprolol + hydrochlorothiazid vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 23.632.000 120 50.600.000 50.600.000 0
54 PP2500524467 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 19.480.000 120 260.000.000 260.000.000 0
55 PP2500524468 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 19.480.000 120 270.000.000 270.000.000 0
56 PP2500524469 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 13.652.850 120 608.000.000 608.000.000 0
57 PP2500524470 Imidapril vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 19.480.000 120 444.000.000 444.000.000 0
58 PP2500524471 Perindopril +amlodipin vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 24.129.080 120 400.000.000 400.000.000 0
59 PP2500524472 Perindopril +amlodipin vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 24.129.080 120 304.000.000 304.000.000 0
60 PP2500524473 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 15.120.000 120 216.000.000 216.000.000 0
61 PP2500524474 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 42.084.000 120 88.200.000 88.200.000 0
62 PP2500524475 Perindopril + indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 7.915.700 120 325.000.000 325.000.000 0
63 PP2500524476 Rilmenidin vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 275.100.000 275.100.000 0
64 PP2500524477 Telmisartan + hydroclorothiazid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 199.500.000 199.500.000 0
65 PP2500524478 Dobutamin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 1.380.000 120 69.000.000 69.000.000 0
66 PP2500524479 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 90 76.632.000 120 27.200.000 27.200.000 0
67 PP2500524480 Fenofibrat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 70.500.000 70.500.000 0
68 PP2500524481 Fenofibrat vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 90 23.632.000 120 99.000.000 99.000.000 0
69 PP2500524483 Fluvastatin vn2800772150 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG 90 57.950.000 120 437.500.000 437.500.000 0
70 PP2500524484 Fluvastatin vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 196.667.140 120 650.000.000 650.000.000 0
71 PP2500524485 Simvastatin + ezetimibe vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 10.370.000 120 60.000.000 60.000.000 0
vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 88.960.000 88.960.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 24.129.080 120 42.000.000 42.000.000 0
72 PP2500524486 Calcipotriol vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 24.129.080 120 18.400.000 18.400.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 614.000 120 24.000.000 24.000.000 0
73 PP2500524487 Fusidic acid + betamethason vn0109572037 CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM 90 431.978 120 16.560.000 16.560.000 0
74 PP2500524488 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 10.370.000 120 17.100.000 17.100.000 0
75 PP2500524489 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 614.000 120 10.500.000 10.500.000 0
76 PP2500524490 Povidon iodin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 5.913.600 120 286.000.000 286.000.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 73.842.640 120 258.500.000 258.500.000 0
77 PP2500524491 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.659.200 120 9.360.000 9.360.000 0
78 PP2500524492 Spironolacton vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 13.652.850 120 7.393.100 7.393.100 0
vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 90 7.554.050 120 7.402.500 7.402.500 0
79 PP2500524493 Famotidin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 2.055.000.000 2.055.000.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 196.667.140 120 2.051.700.000 2.051.700.000 0
80 PP2500524494 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 26.756.400 120 171.600.000 171.600.000 0
81 PP2500524495 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 15.357.680 120 102.300.000 102.300.000 0
82 PP2500524496 Domperidon vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 90 291.000 120 14.541.000 14.541.000 0
vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 24.129.080 120 13.230.000 13.230.000 0
83 PP2500524500 Kẽm gluconat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 61.600.000 61.600.000 0
84 PP2500524501 Saccharomyces boulardii vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 15.357.680 120 162.000.000 162.000.000 0
85 PP2500524502 Saccharomyces boulardii vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 103.500.000 103.500.000 0
86 PP2500524503 Diosmin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 29.400.000 29.400.000 0
87 PP2500524504 L-ornithin L-aspartat vn2802946684 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH 90 15.120.000 120 540.000.000 540.000.000 0
88 PP2500524505 Beclometason (dipropionat) vn2801577723 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC 90 45.408.000 120 16.800.000 16.800.000 0
89 PP2500524506 Glimepirid + metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 15.000.000 120 750.000.000 750.000.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 625.000.000 625.000.000 0
90 PP2500524507 Glibenclamid + metformin vn2801943708 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ 90 15.357.680 120 492.000.000 492.000.000 0
91 PP2500524509 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 3.500.000 120 168.000.000 168.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 16.357.600 120 161.700.000 161.700.000 0
92 PP2500524510 Sitagliptin vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 3.234.600.000 3.234.600.000 0
vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 90 64.692.000 120 2.295.000.000 2.295.000.000 0
vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 90 196.667.140 120 3.158.730.000 3.158.730.000 0
93 PP2500524511 Vildagliptin vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 24.129.080 120 189.000.000 189.000.000 0
94 PP2500524512 Sitagliptin +metformin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 56.548.800 120 2.160.900.000 2.160.900.000 0
95 PP2500524513 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 544.500.000 544.500.000 0
96 PP2500524514 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 11.500.000 120 575.000.000 575.000.000 0
97 PP2500524515 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 90 30.648.000 120 536.900.000 536.900.000 0
98 PP2500524516 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 196.300.000 196.300.000 0
99 PP2500524517 Polyethylen glycol + propylen glycol vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 73.842.640 120 301.500.000 301.500.000 0
100 PP2500524518 Xylometazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 13.291.924 120 2.337.500 2.337.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.844.324 120 2.356.200 2.356.200 0
101 PP2500524519 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.659.200 120 240.000.000 240.000.000 0
102 PP2500524520 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 880.000 120 44.000.000 44.000.000 0
103 PP2500524521 Meclophenoxat vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 540.000.000 540.000.000 0
104 PP2500524522 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 13.291.924 120 316.940.000 316.940.000 0
105 PP2500524523 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.659.200 120 34.600.000 34.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.844.324 120 35.300.000 35.300.000 0
106 PP2500524524 Ambroxol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 13.291.924 120 57.500.000 57.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.659.200 120 55.000.000 55.000.000 0
107 PP2500524525 Bromhexin hydroclorid vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 67.200.000 67.200.000 0
108 PP2500524526 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 4.196.520 120 64.890.000 64.890.000 0
vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 73.842.640 120 76.500.000 76.500.000 0
109 PP2500524527 Carbocistein vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 180.505.000 180.505.000 0
110 PP2500524528 Budesonid + formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 7.915.700 120 12.045.000 12.045.000 0
111 PP2500524529 N-acetylcystein vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 26.756.400 120 339.240.000 339.240.000 0
112 PP2500524530 Acid amin + điện giải (*) vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 3.240.180 120 14.484.000 14.484.000 0
113 PP2500524531 Acid amin + điện giải (*) vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 3.240.180 120 55.125.000 55.125.000 0
114 PP2500524532 Acid amin + glucose + lipid (*) vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 90 3.240.180 120 94.248.000 94.248.000 0
115 PP2500524533 Natri clorid vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 10.370.000 120 264.600.000 264.600.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 56.548.800 120 262.080.000 262.080.000 0
vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 263.040.000 263.040.000 0
116 PP2500524534 Calci carbonat + vitamin D3 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 13.652.850 120 25.200.000 25.200.000 0
117 PP2500524535 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn2801036393 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG 90 483.840 120 24.192.000 24.192.000 0
118 PP2500524536 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 90 291.581.680 120 22.762.000 22.762.000 0
119 PP2500524537 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2801804334 Công ty Cổ phần Vinamed 90 10.370.000 120 135.000.000 135.000.000 0
120 PP2500524539 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 73.842.640 120 493.500.000 493.500.000 0
121 PP2500524540 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2800231948 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ 90 80.000.000 120 480.000.000 480.000.000 0
122 PP2500524541 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2802409087 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT 90 26.756.400 120 400.000.000 400.000.000 0
123 PP2500524542 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2800803779 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG 90 24.129.080 120 26.680.000 26.680.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 13.652.850 120 28.980.000 28.980.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 90 16.357.600 120 25.760.000 25.760.000 0
124 PP2500524543 Alimemazin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 73.842.640 120 85.800.000 85.800.000 0
125 PP2500524544 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 8.659.200 120 15.360.000 15.360.000 0
vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 90 13.652.850 120 13.440.000 13.440.000 0
126 PP2500524545 Loratadin vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 90 73.842.640 120 55.000.000 55.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 53
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803032771
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524408 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802409087
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500524408 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500524417 - Methocarbamol

3. PP2500524494 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

4. PP2500524529 - N-acetylcystein

5. PP2500524541 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500524456 - Erythropoietin

2. PP2500524458 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500524434 - Piperacilin

2. PP2500524457 - Erythropoietin

3. PP2500524459 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524496 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500524443 - Lamivudine+ zidovudin

2. PP2500524444 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)

3. PP2500524445 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802448135
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500524427 - Ceftizoxim

2. PP2500524466 - Bisoprolol + hydrochlorothiazid

3. PP2500524481 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524520 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801804334
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500524485 - Simvastatin + ezetimibe

2. PP2500524488 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2500524533 - Natri clorid

4. PP2500524537 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500524417 - Methocarbamol

2. PP2500524418 - Phenobarbital

3. PP2500524518 - Xylometazolin

4. PP2500524522 - Olanzapin

5. PP2500524524 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524478 - Dobutamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800588271
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500524435 - Piperacilin

2. PP2500524436 - Ticarcillin + acid clavulanic

3. PP2500524447 - Flunarizin

4. PP2500524464 - Amlodipin + lisinopril

5. PP2500524465 - Amlodipine + telmisartan

6. PP2500524485 - Simvastatin + ezetimibe

7. PP2500524493 - Famotidin

8. PP2500524503 - Diosmin

9. PP2500524510 - Sitagliptin

10. PP2500524513 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

11. PP2500524516 - Insulin người trộn, hỗn hợp

12. PP2500524527 - Carbocistein

13. PP2500524536 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500524449 - Sắt protein succinylat

2. PP2500524491 - Furosemid

3. PP2500524519 - Carbetocin

4. PP2500524523 - Piracetam

5. PP2500524524 - Ambroxol

6. PP2500524544 - Epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800803779
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500524406 - Celecoxib

2. PP2500524411 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500524440 - Spiramycin + Metronidazol

4. PP2500524471 - Perindopril +amlodipin

5. PP2500524472 - Perindopril +amlodipin

6. PP2500524485 - Simvastatin + ezetimibe

7. PP2500524486 - Calcipotriol

8. PP2500524496 - Domperidon

9. PP2500524511 - Vildagliptin

10. PP2500524542 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524490 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500524467 - Cilnidipin

2. PP2500524468 - Cilnidipin

3. PP2500524470 - Imidapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500524413 - Colchicin

2. PP2500524444 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)

3. PP2500524445 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

4. PP2500524446 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500524411 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500524460 - Nicorandil

3. PP2500524526 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500524512 - Sitagliptin +metformin

2. PP2500524533 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801104646
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524431 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500524486 - Calcipotriol

2. PP2500524489 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524510 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524420 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801416116
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500524530 - Acid amin + điện giải (*)

2. PP2500524531 - Acid amin + điện giải (*)

3. PP2500524532 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801906015
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500524469 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500524492 - Spironolacton

3. PP2500524534 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2500524542 - Vitamin B6 + magnesi lactat

5. PP2500524544 - Epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802424695
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500524448 - Alfuzosin

2. PP2500524452 - Heparin (natri)

3. PP2500524515 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524455 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524461 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500524454 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

2. PP2500524455 - Albumin

3. PP2500524475 - Perindopril + indapamide

4. PP2500524528 - Budesonid + formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800772150
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500524423 - Cefotiam

2. PP2500524430 - Cloxacilin

3. PP2500524483 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524429 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524506 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101945199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524428 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524455 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801943708
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500524416 - Glucosamin

2. PP2500524495 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500524501 - Saccharomyces boulardii

4. PP2500524507 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524514 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500524419 - cefepim

2. PP2500524474 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500524411 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500524441 - Levofloxacin

3. PP2500524518 - Xylometazolin

4. PP2500524523 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802437260
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500524425 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500524479 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524405 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524509 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801036393
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524535 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500524407 - Ibuprofen + Codein

2. PP2500524410 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500524412 - Paracetamol+ diphenhydramin

4. PP2500524428 - Cefpodoxim

5. PP2500524509 - Metformin

6. PP2500524542 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801694240
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500524415 - Glucosamin

2. PP2500524451 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109572037
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524487 - Fusidic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802860701
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500524442 - Ofloxacin

2. PP2500524492 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802413277
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500524426 - Ceftizoxim

2. PP2500524450 - Sắt fumarat + acid folic

3. PP2500524463 - Trimetazidin

4. PP2500524490 - Povidon iodin

5. PP2500524517 - Polyethylen glycol + propylen glycol

6. PP2500524526 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2500524539 - Vitamin B1 + B6 + B12

8. PP2500524543 - Alimemazin

9. PP2500524545 - Loratadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2803005506
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524432 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802946684
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500524473 - Lisinopril + hydroclorothiazid

2. PP2500524504 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2800231948
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500524410 - Paracetamol + chlorpheniramin

2. PP2500524412 - Paracetamol+ diphenhydramin

3. PP2500524421 - Cefdinir

4. PP2500524428 - Cefpodoxim

5. PP2500524476 - Rilmenidin

6. PP2500524477 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2500524480 - Fenofibrat

8. PP2500524500 - Kẽm gluconat

9. PP2500524502 - Saccharomyces boulardii

10. PP2500524506 - Glimepirid + metformin

11. PP2500524521 - Meclophenoxat

12. PP2500524525 - Bromhexin hydroclorid

13. PP2500524533 - Natri clorid

14. PP2500524540 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2802476799
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500524435 - Piperacilin

2. PP2500524447 - Flunarizin

3. PP2500524465 - Amlodipine + telmisartan

4. PP2500524484 - Fluvastatin

5. PP2500524493 - Famotidin

6. PP2500524510 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500524417 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801577723
Tỉnh / thành phố
Thanh Hoá
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500524424 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2500524505 - Beclometason (dipropionat)

Đã xem: 5
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây