Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500524405 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 90 | 3.096.800 | 120 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500524406 | Celecoxib | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 24.129.080 | 120 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 3 | PP2500524407 | Ibuprofen + Codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 16.357.600 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500524408 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2803032771 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | 90 | 3.800.000 | 120 | 189.800.000 | 189.800.000 | 0 |
| vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 26.756.400 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500524410 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 16.357.600 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500524411 | Paracetamol + methocarbamol | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 24.129.080 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.196.520 | 120 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.844.324 | 120 | 38.532.000 | 38.532.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500524412 | Paracetamol+ diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 16.357.600 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500524413 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.804.417 | 120 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 9 | PP2500524415 | Glucosamin | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 1.240.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500524416 | Glucosamin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 15.357.680 | 120 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500524417 | Methocarbamol | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 26.756.400 | 120 | 220.150.000 | 220.150.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 13.291.924 | 120 | 169.150.000 | 169.150.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 4.403.000 | 120 | 177.650.000 | 177.650.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500524418 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 13.291.924 | 120 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 13 | PP2500524419 | cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 42.084.000 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500524420 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 7.200.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500524421 | Cefdinir | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 104.260.000 | 104.260.000 | 0 |
| 16 | PP2500524423 | Cefotiam | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 57.950.000 | 120 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500524424 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 45.408.000 | 120 | 2.253.600.000 | 2.253.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500524425 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 76.632.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500524426 | Ceftizoxim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 73.842.640 | 120 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500524427 | Ceftizoxim | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 23.632.000 | 120 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500524428 | Cefpodoxim | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 90 | 7.644.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 16.357.600 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 291.750.000 | 291.750.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500524429 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 7.200.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500524430 | Cloxacilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 57.950.000 | 120 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500524431 | Cloxacilin | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 90 | 6.300.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500524432 | Oxacilin | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 90 | 999.600 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 26 | PP2500524434 | Piperacilin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 39.387.000 | 120 | 1.299.900.000 | 1.299.900.000 | 0 |
| 27 | PP2500524435 | Piperacilin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 3.414.500.000 | 3.414.500.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 196.667.140 | 120 | 3.394.000.000 | 3.394.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500524436 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 2.612.500.000 | 2.612.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500524440 | Spiramycin + Metronidazol | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 24.129.080 | 120 | 32.654.000 | 32.654.000 | 0 |
| 30 | PP2500524441 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.844.324 | 120 | 46.680.000 | 46.680.000 | 0 |
| 31 | PP2500524442 | Ofloxacin | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 90 | 7.554.050 | 120 | 370.300.000 | 370.300.000 | 0 |
| 32 | PP2500524443 | Lamivudine+ zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.752.897 | 120 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 33 | PP2500524444 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.752.897 | 120 | 70.081.380 | 70.081.380 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.804.417 | 120 | 69.008.760 | 69.008.760 | 0 | |||
| 34 | PP2500524445 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 5.752.897 | 120 | 162.756.000 | 162.756.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.804.417 | 120 | 152.312.490 | 152.312.490 | 0 | |||
| 35 | PP2500524446 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.804.417 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 36 | PP2500524447 | Flunarizin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 102.985.000 | 102.985.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 196.667.140 | 120 | 102.770.000 | 102.770.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500524448 | Alfuzosin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 30.648.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500524449 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.659.200 | 120 | 29.080.000 | 29.080.000 | 0 |
| 39 | PP2500524450 | Sắt fumarat + acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 73.842.640 | 120 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 40 | PP2500524451 | Sắt sulfat + acid folic | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 90 | 1.240.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500524452 | Heparin (natri) | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 30.648.000 | 120 | 964.000.000 | 964.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500524454 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.915.700 | 120 | 16.390.000 | 16.390.000 | 0 |
| 43 | PP2500524455 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 847.000 | 120 | 42.350.000 | 42.350.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.915.700 | 120 | 41.195.000 | 41.195.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 847.000 | 120 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500524456 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 10.967.236 | 120 | 284.900.000 | 284.900.000 | 0 |
| 45 | PP2500524457 | Erythropoietin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 39.387.000 | 120 | 301.940.100 | 301.940.100 | 0 |
| 46 | PP2500524458 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 10.967.236 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500524459 | Erythropoietin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 39.387.000 | 120 | 367.485.300 | 367.485.300 | 0 |
| 48 | PP2500524460 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.196.520 | 120 | 23.856.000 | 23.856.000 | 0 |
| 49 | PP2500524461 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 495.800 | 120 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 |
| 50 | PP2500524463 | Trimetazidin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 73.842.640 | 120 | 402.752.000 | 402.752.000 | 0 |
| 51 | PP2500524464 | Amlodipin + lisinopril | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500524465 | Amlodipine + telmisartan | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 376.272.000 | 376.272.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 196.667.140 | 120 | 376.110.000 | 376.110.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500524466 | Bisoprolol + hydrochlorothiazid | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 23.632.000 | 120 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 54 | PP2500524467 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 19.480.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500524468 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 19.480.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500524469 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 13.652.850 | 120 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500524470 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 19.480.000 | 120 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500524471 | Perindopril +amlodipin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 24.129.080 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500524472 | Perindopril +amlodipin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 24.129.080 | 120 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500524473 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 15.120.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500524474 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 42.084.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 62 | PP2500524475 | Perindopril + indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.915.700 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500524476 | Rilmenidin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 275.100.000 | 275.100.000 | 0 |
| 64 | PP2500524477 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500524478 | Dobutamin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 1.380.000 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500524479 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 76.632.000 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 67 | PP2500524480 | Fenofibrat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500524481 | Fenofibrat | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 90 | 23.632.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500524483 | Fluvastatin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 57.950.000 | 120 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| 70 | PP2500524484 | Fluvastatin | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 196.667.140 | 120 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500524485 | Simvastatin + ezetimibe | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.370.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 88.960.000 | 88.960.000 | 0 | |||
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 24.129.080 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500524486 | Calcipotriol | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 24.129.080 | 120 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 614.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500524487 | Fusidic acid + betamethason | vn0109572037 | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | 90 | 431.978 | 120 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 |
| 74 | PP2500524488 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.370.000 | 120 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 75 | PP2500524489 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 614.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500524490 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 5.913.600 | 120 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 73.842.640 | 120 | 258.500.000 | 258.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500524491 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.659.200 | 120 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 78 | PP2500524492 | Spironolacton | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 13.652.850 | 120 | 7.393.100 | 7.393.100 | 0 |
| vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 90 | 7.554.050 | 120 | 7.402.500 | 7.402.500 | 0 | |||
| 79 | PP2500524493 | Famotidin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 2.055.000.000 | 2.055.000.000 | 0 |
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 196.667.140 | 120 | 2.051.700.000 | 2.051.700.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500524494 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 26.756.400 | 120 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 81 | PP2500524495 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 15.357.680 | 120 | 102.300.000 | 102.300.000 | 0 |
| 82 | PP2500524496 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 291.000 | 120 | 14.541.000 | 14.541.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 24.129.080 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500524500 | Kẽm gluconat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 84 | PP2500524501 | Saccharomyces boulardii | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 15.357.680 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500524502 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500524503 | Diosmin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 87 | PP2500524504 | L-ornithin L-aspartat | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 15.120.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500524505 | Beclometason (dipropionat) | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 45.408.000 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 89 | PP2500524506 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 15.000.000 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500524507 | Glibenclamid + metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 15.357.680 | 120 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500524509 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.500.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 16.357.600 | 120 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500524510 | Sitagliptin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 3.234.600.000 | 3.234.600.000 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 64.692.000 | 120 | 2.295.000.000 | 2.295.000.000 | 0 | |||
| vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 90 | 196.667.140 | 120 | 3.158.730.000 | 3.158.730.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500524511 | Vildagliptin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 24.129.080 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500524512 | Sitagliptin +metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 56.548.800 | 120 | 2.160.900.000 | 2.160.900.000 | 0 |
| 95 | PP2500524513 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 544.500.000 | 544.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500524514 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 11.500.000 | 120 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500524515 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 30.648.000 | 120 | 536.900.000 | 536.900.000 | 0 |
| 98 | PP2500524516 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 196.300.000 | 196.300.000 | 0 |
| 99 | PP2500524517 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 73.842.640 | 120 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| 100 | PP2500524518 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 13.291.924 | 120 | 2.337.500 | 2.337.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.844.324 | 120 | 2.356.200 | 2.356.200 | 0 | |||
| 101 | PP2500524519 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.659.200 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500524520 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 880.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500524521 | Meclophenoxat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500524522 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 13.291.924 | 120 | 316.940.000 | 316.940.000 | 0 |
| 105 | PP2500524523 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.659.200 | 120 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.844.324 | 120 | 35.300.000 | 35.300.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500524524 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 13.291.924 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.659.200 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500524525 | Bromhexin hydroclorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 108 | PP2500524526 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.196.520 | 120 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 73.842.640 | 120 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500524527 | Carbocistein | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 180.505.000 | 180.505.000 | 0 |
| 110 | PP2500524528 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 7.915.700 | 120 | 12.045.000 | 12.045.000 | 0 |
| 111 | PP2500524529 | N-acetylcystein | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 26.756.400 | 120 | 339.240.000 | 339.240.000 | 0 |
| 112 | PP2500524530 | Acid amin + điện giải (*) | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 3.240.180 | 120 | 14.484.000 | 14.484.000 | 0 |
| 113 | PP2500524531 | Acid amin + điện giải (*) | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 3.240.180 | 120 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 114 | PP2500524532 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 90 | 3.240.180 | 120 | 94.248.000 | 94.248.000 | 0 |
| 115 | PP2500524533 | Natri clorid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.370.000 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 56.548.800 | 120 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 | |||
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 263.040.000 | 263.040.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500524534 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 13.652.850 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 117 | PP2500524535 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 90 | 483.840 | 120 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| 118 | PP2500524536 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 291.581.680 | 120 | 22.762.000 | 22.762.000 | 0 |
| 119 | PP2500524537 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.370.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500524539 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 73.842.640 | 120 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 121 | PP2500524540 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 80.000.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500524541 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 26.756.400 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500524542 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 24.129.080 | 120 | 26.680.000 | 26.680.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 13.652.850 | 120 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 16.357.600 | 120 | 25.760.000 | 25.760.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500524543 | Alimemazin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 73.842.640 | 120 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 125 | PP2500524544 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 8.659.200 | 120 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 13.652.850 | 120 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500524545 | Loratadin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 73.842.640 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
1. PP2500524408 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500524408 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500524417 - Methocarbamol
3. PP2500524494 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500524529 - N-acetylcystein
5. PP2500524541 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500524456 - Erythropoietin
2. PP2500524458 - Erythropoietin
1. PP2500524434 - Piperacilin
2. PP2500524457 - Erythropoietin
3. PP2500524459 - Erythropoietin
1. PP2500524496 - Domperidon
1. PP2500524443 - Lamivudine+ zidovudin
2. PP2500524444 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
3. PP2500524445 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500524427 - Ceftizoxim
2. PP2500524466 - Bisoprolol + hydrochlorothiazid
3. PP2500524481 - Fenofibrat
1. PP2500524520 - Oxytocin
1. PP2500524485 - Simvastatin + ezetimibe
2. PP2500524488 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500524533 - Natri clorid
4. PP2500524537 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500524417 - Methocarbamol
2. PP2500524418 - Phenobarbital
3. PP2500524518 - Xylometazolin
4. PP2500524522 - Olanzapin
5. PP2500524524 - Ambroxol
1. PP2500524478 - Dobutamin
1. PP2500524435 - Piperacilin
2. PP2500524436 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2500524447 - Flunarizin
4. PP2500524464 - Amlodipin + lisinopril
5. PP2500524465 - Amlodipine + telmisartan
6. PP2500524485 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500524493 - Famotidin
8. PP2500524503 - Diosmin
9. PP2500524510 - Sitagliptin
10. PP2500524513 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
11. PP2500524516 - Insulin người trộn, hỗn hợp
12. PP2500524527 - Carbocistein
13. PP2500524536 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500524449 - Sắt protein succinylat
2. PP2500524491 - Furosemid
3. PP2500524519 - Carbetocin
4. PP2500524523 - Piracetam
5. PP2500524524 - Ambroxol
6. PP2500524544 - Epinephrin (adrenalin)
1. PP2500524406 - Celecoxib
2. PP2500524411 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500524440 - Spiramycin + Metronidazol
4. PP2500524471 - Perindopril +amlodipin
5. PP2500524472 - Perindopril +amlodipin
6. PP2500524485 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2500524486 - Calcipotriol
8. PP2500524496 - Domperidon
9. PP2500524511 - Vildagliptin
10. PP2500524542 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500524490 - Povidon iodin
1. PP2500524467 - Cilnidipin
2. PP2500524468 - Cilnidipin
3. PP2500524470 - Imidapril
1. PP2500524413 - Colchicin
2. PP2500524444 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
3. PP2500524445 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
4. PP2500524446 - Fluconazol
1. PP2500524411 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500524460 - Nicorandil
3. PP2500524526 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500524512 - Sitagliptin +metformin
2. PP2500524533 - Natri clorid
1. PP2500524431 - Cloxacilin
1. PP2500524486 - Calcipotriol
2. PP2500524489 - Tacrolimus
1. PP2500524510 - Sitagliptin
1. PP2500524420 - Cefdinir
1. PP2500524530 - Acid amin + điện giải (*)
2. PP2500524531 - Acid amin + điện giải (*)
3. PP2500524532 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500524469 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500524492 - Spironolacton
3. PP2500524534 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500524542 - Vitamin B6 + magnesi lactat
5. PP2500524544 - Epinephrin (adrenalin)
1. PP2500524448 - Alfuzosin
2. PP2500524452 - Heparin (natri)
3. PP2500524515 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500524455 - Albumin
1. PP2500524461 - Nicorandil
1. PP2500524454 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
2. PP2500524455 - Albumin
3. PP2500524475 - Perindopril + indapamide
4. PP2500524528 - Budesonid + formoterol
1. PP2500524423 - Cefotiam
2. PP2500524430 - Cloxacilin
3. PP2500524483 - Fluvastatin
1. PP2500524429 - Cefpodoxim
1. PP2500524506 - Glimepirid + metformin
1. PP2500524428 - Cefpodoxim
1. PP2500524455 - Albumin
1. PP2500524416 - Glucosamin
2. PP2500524495 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500524501 - Saccharomyces boulardii
4. PP2500524507 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500524514 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500524419 - cefepim
2. PP2500524474 - Nifedipin
1. PP2500524411 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500524441 - Levofloxacin
3. PP2500524518 - Xylometazolin
4. PP2500524523 - Piracetam
1. PP2500524425 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500524479 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2500524405 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500524509 - Metformin
1. PP2500524535 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500524407 - Ibuprofen + Codein
2. PP2500524410 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500524412 - Paracetamol+ diphenhydramin
4. PP2500524428 - Cefpodoxim
5. PP2500524509 - Metformin
6. PP2500524542 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500524415 - Glucosamin
2. PP2500524451 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500524487 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500524442 - Ofloxacin
2. PP2500524492 - Spironolacton
1. PP2500524426 - Ceftizoxim
2. PP2500524450 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500524463 - Trimetazidin
4. PP2500524490 - Povidon iodin
5. PP2500524517 - Polyethylen glycol + propylen glycol
6. PP2500524526 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500524539 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500524543 - Alimemazin
9. PP2500524545 - Loratadin
1. PP2500524432 - Oxacilin
1. PP2500524473 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500524504 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2500524410 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2500524412 - Paracetamol+ diphenhydramin
3. PP2500524421 - Cefdinir
4. PP2500524428 - Cefpodoxim
5. PP2500524476 - Rilmenidin
6. PP2500524477 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2500524480 - Fenofibrat
8. PP2500524500 - Kẽm gluconat
9. PP2500524502 - Saccharomyces boulardii
10. PP2500524506 - Glimepirid + metformin
11. PP2500524521 - Meclophenoxat
12. PP2500524525 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2500524533 - Natri clorid
14. PP2500524540 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500524435 - Piperacilin
2. PP2500524447 - Flunarizin
3. PP2500524465 - Amlodipine + telmisartan
4. PP2500524484 - Fluvastatin
5. PP2500524493 - Famotidin
6. PP2500524510 - Sitagliptin
1. PP2500524417 - Methocarbamol
1. PP2500524424 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500524505 - Beclometason (dipropionat)