Gói thầu số 01: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc generic, thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền của Trung tâm Y tế huyện Đạ Tẻh năm 2023.
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:00 01/08/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:22 01/08/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
18
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300242479 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.564.152 0 4.040.000 4.040.000 0
2 PP2300242481 Aciclovir vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 3.240.000 3.240.000 0
3 PP2300242483 Alimemazin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 2.610.000 2.610.000 0
4 PP2300242484 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.510.200 0 49.080.000 49.080.000 0
5 PP2300242486 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 37.100.000 37.100.000 0
6 PP2300242488 Amoxcillin + Acid clavulanic vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 258.500.000 258.500.000 0
7 PP2300242489 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 28.497.000 28.497.000 0
8 PP2300242491 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.564.152 0 41.480.000 41.480.000 0
9 PP2300242493 Atropin sulfat vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 250.000 250.000 0
10 PP2300242494 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 720.000 0 60.000.000 60.000.000 0
11 PP2300242495 Bambuterol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 44.600.000 44.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 598.500 0 42.500.000 42.500.000 0
12 PP2300242496 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.564.152 0 993.000 993.000 0
13 PP2300242497 Bisoprolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.510.200 0 385.000 385.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.183.740 0 441.000 441.000 0
14 PP2300242499 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 561.456 0 8.400.000 8.400.000 0
15 PP2300242500 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.183.740 0 26.775.000 26.775.000 0
16 PP2300242501 Calci carbonat; Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 561.456 0 1.638.000 1.638.000 0
17 PP2300242503 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.564.152 0 167.600 167.600 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 210.000 210.000 0
18 PP2300242506 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 150.000.000 150.000.000 0
19 PP2300242507 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.564.152 0 48.390.000 48.390.000 0
20 PP2300242508 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 17.750.000 17.750.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 36.000.000 36.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 1.912.500 0 39.400.000 39.400.000 0
21 PP2300242509 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 3.500.000 3.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 5.500.000 5.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 1.912.500 0 14.500.000 14.500.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 659.100 0 14.500.000 14.500.000 0
22 PP2300242510 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 5.850.000 5.850.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 6.000.000 6.000.000 0
23 PP2300242511 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 9.600.000 9.600.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 10.080.000 10.080.000 0
24 PP2300242512 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 7.440.000 7.440.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.564.152 0 7.656.000 7.656.000 0
25 PP2300242513 Clorpromazin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 105.000 105.000 0
26 PP2300242514 Codein + Terpin hydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 2.205.966 0 91.500.000 91.500.000 0
27 PP2300242515 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 5.130.000 5.130.000 0
28 PP2300242516 Cồn boric vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 3.150.000 3.150.000 0
29 PP2300242517 Dexamethason vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 273.000 273.000 0
30 PP2300242518 Dextromethorphan vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 25.280.000 25.280.000 0
31 PP2300242519 Diazepam vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 2.200.000 2.200.000 0
32 PP2300242522 Diclofenac vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 323.400 323.400 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 172.000 172.000 0
33 PP2300242524 Digoxin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 975.000 975.000 0
34 PP2300242525 Diosmin + hesperidine vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 12.600.000 12.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 659.100 0 13.650.000 13.650.000 0
35 PP2300242526 Diphenhydramin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 192.500 192.500 0
36 PP2300242527 Diosmectit vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 4.000.000 4.000.000 0
37 PP2300242528 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 210.000 210.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 705.000 705.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 1.912.500 0 945.000 945.000 0
38 PP2300242530 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 561.456 0 33.810.000 33.810.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 31.220.000 31.220.000 0
39 PP2300242531 Erythromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 11.520.000 11.520.000 0
40 PP2300242534 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 1.912.500 0 21.800.000 21.800.000 0
41 PP2300242536 Gentamicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 2.027.000 2.027.000 0
42 PP2300242537 Gliclazid + metformin vn0107738946 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE 90 6.930.000 0 577.500.000 577.500.000 0
43 PP2300242538 Glimepirid + Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.183.740 0 124.950.000 124.950.000 0
44 PP2300242539 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 7.600.000 7.600.000 0
45 PP2300242540 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 23.520.000 23.520.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 18.900.000 18.900.000 0
46 PP2300242541 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 3.998.400 3.998.400 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 2.205.966 0 4.332.000 4.332.000 0
47 PP2300242542 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 12.600.000 12.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 2.205.966 0 12.120.000 12.120.000 0
48 PP2300242543 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 659.000 659.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 525.000 525.000 0
49 PP2300242544 Glucose + Natri clorid + Tri natri citrat + Kali clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 42.000.000 42.000.000 0
50 PP2300242546 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 3.000.000 3.000.000 0
51 PP2300242548 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 2.205.966 0 43.564.500 43.564.500 0
52 PP2300242550 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 2.463.822 0 4.000.000 4.000.000 0
53 PP2300242552 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 78.000.000 78.000.000 0
54 PP2300242553 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 115.920.000 115.920.000 0
55 PP2300242554 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 89.700.000 89.700.000 0
56 PP2300242555 Lidocain hydroclodrid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 1.590.000 1.590.000 0
57 PP2300242556 Losartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 30.900.000 30.900.000 0
58 PP2300242557 Losartan + Hydrochlorothiazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 2.463.822 0 77.500.000 77.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 1.510.200 0 74.000.000 74.000.000 0
59 PP2300242558 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 3.160.080 0 7.560.000 7.560.000 0
60 PP2300242559 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.183.740 0 209.160.000 209.160.000 0
61 PP2300242560 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.376.000 0 198.000.000 198.000.000 0
62 PP2300242561 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.183.740 0 149.940.000 149.940.000 0
63 PP2300242562 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 580.000 580.000 0
64 PP2300242563 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 1.912.500 0 24.200.000 24.200.000 0
65 PP2300242564 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 346.500 346.500 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 308.400 308.400 0
66 PP2300242566 Mifepristone vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 26.500.000 26.500.000 0
67 PP2300242567 Morphin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 7.000.000 7.000.000 0
68 PP2300242568 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 2.640.000 2.640.000 0
69 PP2300242569 N-acetylcystein vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 7.230.000 7.230.000 0
70 PP2300242571 Natri clorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 20.160.000 20.160.000 0
71 PP2300242572 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 10.206.000 10.206.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 2.205.966 0 10.710.000 10.710.000 0
72 PP2300242573 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.564.152 0 9.730.000 9.730.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 9.240.000 9.240.000 0
73 PP2300242574 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 33.000.000 33.000.000 0
74 PP2300242575 Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 4.473.000 4.473.000 0
75 PP2300242576 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 480.000 480.000 0
76 PP2300242578 Neomycín +Nystatin +Polymicin B vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 47.880.000 47.880.000 0
77 PP2300242579 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 2.205.966 0 640.000 640.000 0
78 PP2300242580 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 3.160.080 0 99.750.000 99.750.000 0
79 PP2300242581 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 5.150.000 5.150.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 5.150.000 5.150.000 0
80 PP2300242582 Nước oxy già vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 4.500.000 4.500.000 0
81 PP2300242583 Nystatin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 3.885.000 3.885.000 0
82 PP2300242584 Ofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 15.000.000 15.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 24.600.000 24.600.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 1.912.500 0 35.280.000 35.280.000 0
83 PP2300242585 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 21.750.000 21.750.000 0
84 PP2300242586 Omeprazole vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 3.129.000 3.129.000 0
85 PP2300242587 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 8.190.000 8.190.000 0
86 PP2300242588 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 567.000 567.000 0
87 PP2300242589 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 5.292.000 5.292.000 0
88 PP2300242590 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 132.300.000 132.300.000 0
89 PP2300242591 Paracetamol + codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 17.400.000 17.400.000 0
90 PP2300242594 Phytomenadion (vitamin K1) vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 735.000 735.000 0
91 PP2300242595 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 14.000.000 14.000.000 0
92 PP2300242598 Promethazin hydroclorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 3.660.000 3.660.000 0
93 PP2300242599 Promethazin hydroclorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 750.000 750.000 0
94 PP2300242600 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 3.774.222 0 2.680.000 2.680.000 0
95 PP2300242601 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.735.377 0 19.152.000 19.152.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 2.205.966 0 25.284.000 25.284.000 0
96 PP2300242602 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 3.774.222 0 950.000 950.000 0
97 PP2300242603 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 17.970.000 17.970.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 18.000.000 18.000.000 0
98 PP2300242605 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 3.774.222 0 68.625.000 68.625.000 0
99 PP2300242606 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 2.463.822 0 76.500.000 76.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 3.774.222 0 114.568.500 114.568.500 0
100 PP2300242607 Salbutamol sulfat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 3.774.222 0 127.695.000 127.695.000 0
101 PP2300242609 Sắt sulfat+ Acid Folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 13.230.000 13.230.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 90 659.100 0 20.400.000 20.400.000 0
102 PP2300242610 Sắt Fumarat + Acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 3.160.080 0 18.270.000 18.270.000 0
103 PP2300242611 Sorbitol vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 15.000.000 15.000.000 0
104 PP2300242615 Telmisartan + hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 62.400.000 62.400.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 90 3.160.080 0 68.040.000 68.040.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 7.183.740 0 63.600.000 63.600.000 0
105 PP2300242617 Tobramycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 11.004.000 11.004.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 1.564.152 0 10.876.000 10.876.000 0
106 PP2300242618 Tobramycin + Dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 2.016.000 2.016.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 2.002.500 2.002.500 0
107 PP2300242619 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 1.200.000 1.200.000 0
108 PP2300242621 Vitamin A vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 4.245.000 4.245.000 0
109 PP2300242623 Vitamin B1 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 12.000.000 12.000.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 14.700.000 14.700.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 1.912.500 0 18.400.000 18.400.000 0
110 PP2300242624 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 119.700.000 119.700.000 0
111 PP2300242625 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 12.000.000 12.000.000 0
112 PP2300242626 Vitamin B6 + magnesi lactat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 7.350.000 7.350.000 0
113 PP2300242627 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 6.278.458 0 8.190.000 8.190.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 5.100.000 5.100.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 5.550.000 5.550.000 0
114 PP2300242628 Vitamin E vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 90 24.000.000 130 8.100.000 8.100.000 0
115 PP2300242629 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 6.046.944 0 1.050.000 1.050.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 18
Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300242489 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300242536 - Gentamicin

3. PP2300242540 - Glucosamin

4. PP2300242544 - Glucose + Natri clorid + Tri natri citrat + Kali clorid

5. PP2300242553 - Lactobacillus acidophilus

6. PP2300242575 - Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid

7. PP2300242588 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300242589 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300242590 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300242609 - Sắt sulfat+ Acid Folic

11. PP2300242617 - Tobramycin

12. PP2300242618 - Tobramycin + Dexamethason

13. PP2300242624 - Vitamin B1 + B6 + B12

14. PP2300242627 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300242550 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)

2. PP2300242557 - Losartan + Hydrochlorothiazid

3. PP2300242606 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300242560 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300242499 - Carbocistein

2. PP2300242501 - Calci carbonat; Vitamin D3

3. PP2300242530 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2300242483 - Alimemazin

2. PP2300242486 - Amlodipin

3. PP2300242508 - Celecoxib

4. PP2300242509 - Cetirizin

5. PP2300242510 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

6. PP2300242511 - Cinnarizin

7. PP2300242512 - Ciprofloxacin

8. PP2300242515 - Colchicin

9. PP2300242528 - Domperidon

10. PP2300242531 - Erythromycin

11. PP2300242539 - Glimepirid

12. PP2300242540 - Glucosamin

13. PP2300242556 - Losartan

14. PP2300242568 - N-acetylcystein

15. PP2300242584 - Ofloxacin

16. PP2300242585 - Omeprazol

17. PP2300242591 - Paracetamol + codein phosphat

18. PP2300242595 - Piracetam

19. PP2300242603 - Rotundin

20. PP2300242615 - Telmisartan + hydroclorothiazid

21. PP2300242619 - Tinidazol

22. PP2300242623 - Vitamin B1

23. PP2300242625 - Vitamin B6

24. PP2300242626 - Vitamin B6 + magnesi lactat

25. PP2300242627 - Vitamin C

26. PP2300242629 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300242484 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300242497 - Bisoprolol

3. PP2300242557 - Losartan + Hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300242506 - Cefixim

2. PP2300242522 - Diclofenac

3. PP2300242541 - Glucose

4. PP2300242542 - Glucose

5. PP2300242543 - Glucose

6. PP2300242554 - Levocetirizin

7. PP2300242562 - Magnesi sulfat

8. PP2300242564 - Metoclopramid

9. PP2300242572 - Natri clorid

10. PP2300242576 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

11. PP2300242581 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2300242587 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2300242601 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300242479 - Aciclovir

2. PP2300242491 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300242496 - Benzylpenicilin

4. PP2300242503 - Calci clorid

5. PP2300242507 - Cefuroxim

6. PP2300242512 - Ciprofloxacin

7. PP2300242573 - Natri clorid

8. PP2300242617 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300242494 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300242558 - Lovastatin

2. PP2300242580 - Nicorandil

3. PP2300242610 - Sắt Fumarat + Acid folic

4. PP2300242615 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300242497 - Bisoprolol

2. PP2300242500 - Calci carbonat + calci gluconolactat

3. PP2300242538 - Glimepirid + Metformin hydroclorid

4. PP2300242559 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2300242561 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2300242615 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2300242481 - Aciclovir

2. PP2300242488 - Amoxcillin + Acid clavulanic

3. PP2300242493 - Atropin sulfat

4. PP2300242495 - Bambuterol

5. PP2300242503 - Calci clorid

6. PP2300242508 - Celecoxib

7. PP2300242509 - Cetirizin

8. PP2300242510 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

9. PP2300242511 - Cinnarizin

10. PP2300242513 - Clorpromazin

11. PP2300242516 - Cồn boric

12. PP2300242517 - Dexamethason

13. PP2300242518 - Dextromethorphan

14. PP2300242519 - Diazepam

15. PP2300242522 - Diclofenac

16. PP2300242524 - Digoxin

17. PP2300242525 - Diosmin + hesperidine

18. PP2300242526 - Diphenhydramin

19. PP2300242527 - Diosmectit

20. PP2300242528 - Domperidon

21. PP2300242530 - Drotaverin clohydrat

22. PP2300242543 - Glucose

23. PP2300242546 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

24. PP2300242552 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

25. PP2300242555 - Lidocain hydroclodrid

26. PP2300242564 - Metoclopramid

27. PP2300242566 - Mifepristone

28. PP2300242567 - Morphin

29. PP2300242569 - N-acetylcystein

30. PP2300242571 - Natri clorid

31. PP2300242573 - Natri clorid

32. PP2300242574 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

33. PP2300242578 - Neomycín +Nystatin +Polymicin B

34. PP2300242581 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

35. PP2300242582 - Nước oxy già

36. PP2300242583 - Nystatin

37. PP2300242584 - Ofloxacin

38. PP2300242586 - Omeprazole

39. PP2300242594 - Phytomenadion (vitamin K1)

40. PP2300242598 - Promethazin hydroclorid

41. PP2300242599 - Promethazin hydroclorid

42. PP2300242603 - Rotundin

43. PP2300242611 - Sorbitol

44. PP2300242618 - Tobramycin + Dexamethason

45. PP2300242621 - Vitamin A

46. PP2300242623 - Vitamin B1

47. PP2300242627 - Vitamin C

48. PP2300242628 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300242495 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300242508 - Celecoxib

2. PP2300242509 - Cetirizin

3. PP2300242528 - Domperidon

4. PP2300242534 - Flunarizin

5. PP2300242563 - Metformin

6. PP2300242584 - Ofloxacin

7. PP2300242623 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300242514 - Codein + Terpin hydrat

2. PP2300242541 - Glucose

3. PP2300242542 - Glucose

4. PP2300242548 - Huyết thanh kháng uốn ván

5. PP2300242572 - Natri clorid

6. PP2300242579 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

7. PP2300242601 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107738946
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300242537 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300242509 - Cetirizin

2. PP2300242525 - Diosmin + hesperidine

3. PP2300242609 - Sắt sulfat+ Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300242600 - Propofol

2. PP2300242602 - Rocuronium bromid

3. PP2300242605 - Salbutamol sulfat

4. PP2300242606 - Salbutamol sulfat

5. PP2300242607 - Salbutamol sulfat

Đã xem: 15
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây