Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300242479 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.564.152 | 0 | 4.040.000 | 4.040.000 | 0 |
| 2 | PP2300242481 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 3 | PP2300242483 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 |
| 4 | PP2300242484 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.510.200 | 0 | 49.080.000 | 49.080.000 | 0 |
| 5 | PP2300242486 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 |
| 6 | PP2300242488 | Amoxcillin + Acid clavulanic | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 258.500.000 | 258.500.000 | 0 |
| 7 | PP2300242489 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 28.497.000 | 28.497.000 | 0 |
| 8 | PP2300242491 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.564.152 | 0 | 41.480.000 | 41.480.000 | 0 |
| 9 | PP2300242493 | Atropin sulfat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 10 | PP2300242494 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 720.000 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 11 | PP2300242495 | Bambuterol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 598.500 | 0 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300242496 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.564.152 | 0 | 993.000 | 993.000 | 0 |
| 13 | PP2300242497 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.510.200 | 0 | 385.000 | 385.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.183.740 | 0 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300242499 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 561.456 | 0 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 15 | PP2300242500 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.183.740 | 0 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| 16 | PP2300242501 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 561.456 | 0 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 17 | PP2300242503 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.564.152 | 0 | 167.600 | 167.600 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| 18 | PP2300242506 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 19 | PP2300242507 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.564.152 | 0 | 48.390.000 | 48.390.000 | 0 |
| 20 | PP2300242508 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.912.500 | 0 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 | |||
| 21 | PP2300242509 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.912.500 | 0 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 659.100 | 0 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2300242510 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2300242511 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 24 | PP2300242512 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.564.152 | 0 | 7.656.000 | 7.656.000 | 0 | |||
| 25 | PP2300242513 | Clorpromazin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 26 | PP2300242514 | Codein + Terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.205.966 | 0 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 27 | PP2300242515 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 5.130.000 | 5.130.000 | 0 |
| 28 | PP2300242516 | Cồn boric | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 29 | PP2300242517 | Dexamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 273.000 | 273.000 | 0 |
| 30 | PP2300242518 | Dextromethorphan | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 25.280.000 | 25.280.000 | 0 |
| 31 | PP2300242519 | Diazepam | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 32 | PP2300242522 | Diclofenac | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 323.400 | 323.400 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 172.000 | 172.000 | 0 | |||
| 33 | PP2300242524 | Digoxin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| 34 | PP2300242525 | Diosmin + hesperidine | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 659.100 | 0 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 35 | PP2300242526 | Diphenhydramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 192.500 | 192.500 | 0 |
| 36 | PP2300242527 | Diosmectit | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 37 | PP2300242528 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 705.000 | 705.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.912.500 | 0 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300242530 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 561.456 | 0 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 31.220.000 | 31.220.000 | 0 | |||
| 39 | PP2300242531 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 40 | PP2300242534 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.912.500 | 0 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| 41 | PP2300242536 | Gentamicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 2.027.000 | 2.027.000 | 0 |
| 42 | PP2300242537 | Gliclazid + metformin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 90 | 6.930.000 | 0 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 43 | PP2300242538 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.183.740 | 0 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 44 | PP2300242539 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 45 | PP2300242540 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 46 | PP2300242541 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 3.998.400 | 3.998.400 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.205.966 | 0 | 4.332.000 | 4.332.000 | 0 | |||
| 47 | PP2300242542 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.205.966 | 0 | 12.120.000 | 12.120.000 | 0 | |||
| 48 | PP2300242543 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 659.000 | 659.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| 49 | PP2300242544 | Glucose + Natri clorid + Tri natri citrat + Kali clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 50 | PP2300242546 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 51 | PP2300242548 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.205.966 | 0 | 43.564.500 | 43.564.500 | 0 |
| 52 | PP2300242550 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.463.822 | 0 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 53 | PP2300242552 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 54 | PP2300242553 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 55 | PP2300242554 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 56 | PP2300242555 | Lidocain hydroclodrid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| 57 | PP2300242556 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 58 | PP2300242557 | Losartan + Hydrochlorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.463.822 | 0 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.510.200 | 0 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2300242558 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 3.160.080 | 0 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 60 | PP2300242559 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.183.740 | 0 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 61 | PP2300242560 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.376.000 | 0 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 62 | PP2300242561 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.183.740 | 0 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 63 | PP2300242562 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 64 | PP2300242563 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.912.500 | 0 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 65 | PP2300242564 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 346.500 | 346.500 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 308.400 | 308.400 | 0 | |||
| 66 | PP2300242566 | Mifepristone | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 67 | PP2300242567 | Morphin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 68 | PP2300242568 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 69 | PP2300242569 | N-acetylcystein | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 7.230.000 | 7.230.000 | 0 |
| 70 | PP2300242571 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 71 | PP2300242572 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.205.966 | 0 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| 72 | PP2300242573 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.564.152 | 0 | 9.730.000 | 9.730.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 73 | PP2300242574 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 74 | PP2300242575 | Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 4.473.000 | 4.473.000 | 0 |
| 75 | PP2300242576 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 76 | PP2300242578 | Neomycín +Nystatin +Polymicin B | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 77 | PP2300242579 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.205.966 | 0 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 78 | PP2300242580 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 3.160.080 | 0 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 79 | PP2300242581 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| 80 | PP2300242582 | Nước oxy già | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 81 | PP2300242583 | Nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| 82 | PP2300242584 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.912.500 | 0 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300242585 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 84 | PP2300242586 | Omeprazole | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 |
| 85 | PP2300242587 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 86 | PP2300242588 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 87 | PP2300242589 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 88 | PP2300242590 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 89 | PP2300242591 | Paracetamol + codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 90 | PP2300242594 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 91 | PP2300242595 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 92 | PP2300242598 | Promethazin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 |
| 93 | PP2300242599 | Promethazin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 94 | PP2300242600 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 3.774.222 | 0 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 |
| 95 | PP2300242601 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.735.377 | 0 | 19.152.000 | 19.152.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.205.966 | 0 | 25.284.000 | 25.284.000 | 0 | |||
| 96 | PP2300242602 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 3.774.222 | 0 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| 97 | PP2300242603 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 17.970.000 | 17.970.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2300242605 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 3.774.222 | 0 | 68.625.000 | 68.625.000 | 0 |
| 99 | PP2300242606 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 2.463.822 | 0 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 3.774.222 | 0 | 114.568.500 | 114.568.500 | 0 | |||
| 100 | PP2300242607 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 3.774.222 | 0 | 127.695.000 | 127.695.000 | 0 |
| 101 | PP2300242609 | Sắt sulfat+ Acid Folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 659.100 | 0 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 102 | PP2300242610 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 3.160.080 | 0 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 103 | PP2300242611 | Sorbitol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 104 | PP2300242615 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 3.160.080 | 0 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 7.183.740 | 0 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| 105 | PP2300242617 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 11.004.000 | 11.004.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.564.152 | 0 | 10.876.000 | 10.876.000 | 0 | |||
| 106 | PP2300242618 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 2.002.500 | 2.002.500 | 0 | |||
| 107 | PP2300242619 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 108 | PP2300242621 | Vitamin A | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 4.245.000 | 4.245.000 | 0 |
| 109 | PP2300242623 | Vitamin B1 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 1.912.500 | 0 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 110 | PP2300242624 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 111 | PP2300242625 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 112 | PP2300242626 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 113 | PP2300242627 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 6.278.458 | 0 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| 114 | PP2300242628 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 24.000.000 | 130 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 115 | PP2300242629 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 6.046.944 | 0 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
1. PP2300242489 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300242536 - Gentamicin
3. PP2300242540 - Glucosamin
4. PP2300242544 - Glucose + Natri clorid + Tri natri citrat + Kali clorid
5. PP2300242553 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2300242575 - Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
7. PP2300242588 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300242589 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300242590 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300242609 - Sắt sulfat+ Acid Folic
11. PP2300242617 - Tobramycin
12. PP2300242618 - Tobramycin + Dexamethason
13. PP2300242624 - Vitamin B1 + B6 + B12
14. PP2300242627 - Vitamin C
1. PP2300242550 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart)
2. PP2300242557 - Losartan + Hydrochlorothiazid
3. PP2300242606 - Salbutamol sulfat
1. PP2300242560 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300242499 - Carbocistein
2. PP2300242501 - Calci carbonat; Vitamin D3
3. PP2300242530 - Drotaverin clohydrat
1. PP2300242483 - Alimemazin
2. PP2300242486 - Amlodipin
3. PP2300242508 - Celecoxib
4. PP2300242509 - Cetirizin
5. PP2300242510 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2300242511 - Cinnarizin
7. PP2300242512 - Ciprofloxacin
8. PP2300242515 - Colchicin
9. PP2300242528 - Domperidon
10. PP2300242531 - Erythromycin
11. PP2300242539 - Glimepirid
12. PP2300242540 - Glucosamin
13. PP2300242556 - Losartan
14. PP2300242568 - N-acetylcystein
15. PP2300242584 - Ofloxacin
16. PP2300242585 - Omeprazol
17. PP2300242591 - Paracetamol + codein phosphat
18. PP2300242595 - Piracetam
19. PP2300242603 - Rotundin
20. PP2300242615 - Telmisartan + hydroclorothiazid
21. PP2300242619 - Tinidazol
22. PP2300242623 - Vitamin B1
23. PP2300242625 - Vitamin B6
24. PP2300242626 - Vitamin B6 + magnesi lactat
25. PP2300242627 - Vitamin C
26. PP2300242629 - Vitamin PP
1. PP2300242484 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300242497 - Bisoprolol
3. PP2300242557 - Losartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2300242506 - Cefixim
2. PP2300242522 - Diclofenac
3. PP2300242541 - Glucose
4. PP2300242542 - Glucose
5. PP2300242543 - Glucose
6. PP2300242554 - Levocetirizin
7. PP2300242562 - Magnesi sulfat
8. PP2300242564 - Metoclopramid
9. PP2300242572 - Natri clorid
10. PP2300242576 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2300242581 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2300242587 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2300242601 - Ringer lactat
1. PP2300242479 - Aciclovir
2. PP2300242491 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300242496 - Benzylpenicilin
4. PP2300242503 - Calci clorid
5. PP2300242507 - Cefuroxim
6. PP2300242512 - Ciprofloxacin
7. PP2300242573 - Natri clorid
8. PP2300242617 - Tobramycin
1. PP2300242494 - Bacillus subtilis
1. PP2300242558 - Lovastatin
2. PP2300242580 - Nicorandil
3. PP2300242610 - Sắt Fumarat + Acid folic
4. PP2300242615 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300242497 - Bisoprolol
2. PP2300242500 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2300242538 - Glimepirid + Metformin hydroclorid
4. PP2300242559 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300242561 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2300242615 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300242481 - Aciclovir
2. PP2300242488 - Amoxcillin + Acid clavulanic
3. PP2300242493 - Atropin sulfat
4. PP2300242495 - Bambuterol
5. PP2300242503 - Calci clorid
6. PP2300242508 - Celecoxib
7. PP2300242509 - Cetirizin
8. PP2300242510 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2300242511 - Cinnarizin
10. PP2300242513 - Clorpromazin
11. PP2300242516 - Cồn boric
12. PP2300242517 - Dexamethason
13. PP2300242518 - Dextromethorphan
14. PP2300242519 - Diazepam
15. PP2300242522 - Diclofenac
16. PP2300242524 - Digoxin
17. PP2300242525 - Diosmin + hesperidine
18. PP2300242526 - Diphenhydramin
19. PP2300242527 - Diosmectit
20. PP2300242528 - Domperidon
21. PP2300242530 - Drotaverin clohydrat
22. PP2300242543 - Glucose
23. PP2300242546 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
24. PP2300242552 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
25. PP2300242555 - Lidocain hydroclodrid
26. PP2300242564 - Metoclopramid
27. PP2300242566 - Mifepristone
28. PP2300242567 - Morphin
29. PP2300242569 - N-acetylcystein
30. PP2300242571 - Natri clorid
31. PP2300242573 - Natri clorid
32. PP2300242574 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
33. PP2300242578 - Neomycín +Nystatin +Polymicin B
34. PP2300242581 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
35. PP2300242582 - Nước oxy già
36. PP2300242583 - Nystatin
37. PP2300242584 - Ofloxacin
38. PP2300242586 - Omeprazole
39. PP2300242594 - Phytomenadion (vitamin K1)
40. PP2300242598 - Promethazin hydroclorid
41. PP2300242599 - Promethazin hydroclorid
42. PP2300242603 - Rotundin
43. PP2300242611 - Sorbitol
44. PP2300242618 - Tobramycin + Dexamethason
45. PP2300242621 - Vitamin A
46. PP2300242623 - Vitamin B1
47. PP2300242627 - Vitamin C
48. PP2300242628 - Vitamin E
1. PP2300242495 - Bambuterol
1. PP2300242508 - Celecoxib
2. PP2300242509 - Cetirizin
3. PP2300242528 - Domperidon
4. PP2300242534 - Flunarizin
5. PP2300242563 - Metformin
6. PP2300242584 - Ofloxacin
7. PP2300242623 - Vitamin B1
1. PP2300242514 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2300242541 - Glucose
3. PP2300242542 - Glucose
4. PP2300242548 - Huyết thanh kháng uốn ván
5. PP2300242572 - Natri clorid
6. PP2300242579 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
7. PP2300242601 - Ringer lactat
1. PP2300242537 - Gliclazid + metformin
1. PP2300242509 - Cetirizin
2. PP2300242525 - Diosmin + hesperidine
3. PP2300242609 - Sắt sulfat+ Acid Folic
1. PP2300242600 - Propofol
2. PP2300242602 - Rocuronium bromid
3. PP2300242605 - Salbutamol sulfat
4. PP2300242606 - Salbutamol sulfat
5. PP2300242607 - Salbutamol sulfat