Package No. 01: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
35
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
5.358.691.120 VND
Publication date
09:53 15/09/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1413/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Da Teh District Medical Center
Approval date
12/09/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0600337774
0600337774
105.946.600
112.960.000
6
See details
2
vn5800000047
5800000047
627.222.400
663.412.400
36
See details
3
vn4200562765
4200562765
347.970.000
503.912.000
26
See details
4
vn0303923529
0303923529
74.385.000
87.210.000
2
See details
5
vn4100259564
4100259564
463.439.000
476.943.000
9
See details
6
vn0100108536
0100108536
60.000.000
60.000.000
1
See details
7
vn0301140748
0301140748
42.500.000
49.875.000
1
See details
8
vn0302339800
0302339800
510.825.000
510.825.000
4
See details
9
vn0102195615
0102195615
10.038.000
10.038.000
2
See details
10
vn0309829522
0309829522
282.306.400
292.576.000
8
See details
11
vn1400460395
1400460395
46.000.000
46.000.000
2
See details
12
vn0300483319
0300483319
104.260.000
105.610.000
3
See details
13
vn0107738946
0107738946
577.500.000
577.500.000
1
See details
14
vn0316417470
0316417470
80.500.000
118.568.500
2
See details
15
vn0313040113
0313040113
125.580.000
175.980.000
3
See details
16
vn0101400572
0101400572
198.000.000
198.000.000
1
See details
17
vn0302597576
0302597576
199.950.000
199.950.000
4
See details
Total: 17 contractors
3.856.422.400
4.189.359.900
111
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300242479
-
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
VD-22934-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
404
4,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
2
PP2300242481
-
Adclovir 5%
Aciclovir
5% - 5g
VD-J8434-13 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tube 5g
Tuýp
800
4,050
3,240,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
3
PP2300242483
-
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
5mg
VD-24788-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
30,000
87
2,610,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
4
PP2300242486
-
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350,000
106
37,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
5
PP2300242488
-
Klamentin 875/125
Amoxcillin + Acid clavulanic
875mg +125mg
VD-24618-16 ( 833/QĐ-QLD ngày 21/12/22)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
55,000
4,700
258,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 3
24
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
6
PP2300242489
-
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 200mg
893110092423 (VD-19318-13)
Tiêm
Thuốc tiêm bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
28,497
28,497,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
7
PP2300242491
-
Midagentin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-22488-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
40,000
1,037
41,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
8
PP2300242493
-
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/ml, 1ml
VD-24897-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
500
500
250,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
9
PP2300242494
-
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,500
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
10
PP2300242495
-
Hayex
Bambuterol hydroclorid
10mg
VD-28462-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,700
42,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
11
PP2300242496
-
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
1.000.000 UI
VD-24794-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
300
3,310
993,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
12
PP2300242497
-
SaVi Prolol 5
Bisoprolol
5 mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
385
385,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
13
PP2300242499
-
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,680
8,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
14
PP2300242500
-
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
150mg + 1470mg
VD-28536-17
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
15,000
1,785
26,775,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
15
PP2300242501
-
Meza-Calci D3
Calci carbonat; Vitamin D3
750mg; 200 IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
819
1,638,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
16
PP2300242503
-
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200
838
167,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
17
PP2300242506
-
IMEXIME 50
Cefixim
50mg
VD-31116-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp/12 gói x 1g
Gói
30,000
5,000
150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
18
PP2300242507
-
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
125mg
VD-23598-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 3,5g
Gói
30,000
1,613
48,390,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
19
PP2300242508
-
Celecoxib
Celecoxib
200mg
VD-33466-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
50,000
355
17,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
20
PP2300242509
-
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-19387-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50,000
70
3,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
21
PP2300242510
-
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150,000
39
5,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
22
PP2300242511
-
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
120,000
80
9,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
23
PP2300242512
-
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
12,000
620
7,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
24
PP2300242513
-
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
25mg/2ml
VD-30228-18
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
50
2,100
105,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
25
PP2300242514
-
Terpincold
Codein + Terpin hydrat
15mg + 100mg
VD-28955-18
Đường uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
150,000
610
91,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
26
PP2300242515
-
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
285
5,130,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
27
PP2300242516
-
Cồn Boric 3%
Cồn boric
3%, 10ml
VD-23481-15 (225/QĐ-QLD ngày 3/4/23)
Nhỏ tai
Thuốc nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Lọ
500
6,300
3,150,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
28
PP2300242517
-
Dexamethasone
Dexamethason
4mg/ 1ml
VD-27152-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
350
780
273,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
29
PP2300242518
-
DEXTROMETHORPHAN 15
Dextromethorphan
15mg
VD-25851-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
160,000
158
25,280,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
30
PP2300242519
-
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
10mg/2ml
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
250
8,800
2,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
24
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
31
PP2300242522
-
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
VD-25829-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 3ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
200
860
172,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
32
PP2300242524
-
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0,25mg
VD-31550-19
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
viên
1,500
650
975,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
33
PP2300242525
-
Dacolfort
Diosmin + hesperidine
450mg+ 50mg
VD-30231-18 ( THẺ KHO)
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
840
12,600,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
34
PP2300242526
-
Dimedrol
Diphenhydramin
10mg/1ml
VD-24899-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
ống
350
550
192,500
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
35
PP2300242527
-
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Bột/cốm/ hạt pha uống
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói
Gói
5,000
800
4,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
36
PP2300242528
-
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
10mg
VD-28972-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
3,000
70
210,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
37
PP2300242530
-
VACODROTA 80
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-32090-19
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 40 viên
Viên
70,000
446
31,220,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
38
PP2300242531
-
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
500mg
VD-28973-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
8,000
1,440
11,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
39
PP2300242534
-
Dofluzol 5mg
Flunarizin
5mg
VD-26460-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
436
21,800,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
40
PP2300242536
-
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
0.3%,5ml
VD-28237-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
2,027
2,027,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
41
PP2300242537
-
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,850
577,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
42
PP2300242538
-
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
VD-33885-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,499
124,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
43
PP2300242539
-
Glimepiride 2mg
Glimepiride
2mg
VD-34692-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
152
7,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
44
PP2300242540
-
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg)
500mg
VD-31739-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
270
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
45
PP2300242541
-
GLUCOSE 10%
Glucose
10%-500 ml
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 500ml
Chai
400
9,996
3,998,400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
46
PP2300242542
-
Glucose 5%
Glucose (Dextrose)
Glucose ( Dextrose) 5%
VD-24423-16 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1,500
8,080
12,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
47
PP2300242544
-
Oresol new
Glucose + Natri clorid + Tri natri citrat + Kali clorid
2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
40,000
1,050
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
48
PP2300242546
-
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17 ( 853/QĐ-QLD ngày 30/12/22)
Khí dung
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
Egis Pharmaceutical
Hungari
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
20
150,000
3,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
49
PP2300242550
-
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
300U/3ml
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
20
200,000
4,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
30
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
50
PP2300242552
-
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10mg
VN-17014-13 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Uống
Viên
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,600
78,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
51
PP2300242553
-
LACBIOSYN®
Lactobacillus acidophilus
10^8CFU
QLSP-939-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,449
115,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
52
PP2300242554
-
ACRITEL-10
Levocetirizin
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,990
89,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
53
PP2300242555
-
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
10% - 38g
VN-20499-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Dùng ngoài
Thuốc xịt ngoài da
Egis Pharmaceutical
Hungari
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
10
159,000
1,590,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
54
PP2300242556
-
Losartan
Losartan kali
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
206
30,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
55
PP2300242557
-
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydrochlorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,480
74,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
56
PP2300242558
-
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10 mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,260
7,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
57
PP2300242559
-
Hamigel-s
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg +3058,83mg + 80mg/10ml
VD-36243-22
Uống
hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
60,000
3,486
209,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
58
PP2300242560
-
AQUIMA
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg)
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml
VD-32231-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
60,000
3,300
198,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
59
PP2300242561
-
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg+300mg, 10ml
VD-31402-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
60,000
2,499
149,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
60
PP2300242562
-
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%, 10ml
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/50 ống x 10ml
Ống
200
2,900
580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
61
PP2300242563
-
Glucofine 500 mg
Metformin hydroclorid
500mg
VD-32279-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
242
24,200,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
62
PP2300242564
-
Vincomid
Metoclopramid
10 mg/2ml
VD-21919-14 ( 833/QĐ-QLD ngày 21/12/22)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
300
1,028
308,400
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
63
PP2300242566
-
MIFE 200
Mifepristone
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
53,000
26,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
64
PP2300242567
-
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/1ml
VD-24315-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
1,000
7,000
7,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
65
PP2300242568
-
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
12,000
220
2,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
66
PP2300242569
-
VACOMUC 200
N-acetylcystein
200mg
VD-32094-19
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1 gam
Gói
15,000
482
7,230,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
67
PP2300242571
-
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9% -1000ml
VD-26717-17 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
2,000
10,080
20,160,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
68
PP2300242572
-
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%, 500ml
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QLD-ĐK, ngày 24/03/2023)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
1,200
8,505
10,206,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
69
PP2300242573
-
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18 ( 136/QĐ-QLD ngày 01/03/23)
Nhỏ mắt, mũi
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai, lọ, ống
7,000
1,320
9,240,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
70
PP2300242574
-
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
QLĐB-459-14 ( thẻ kho)
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty TNHH LD dược phẩm Hasan -Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói
Gói
12,000
2,750
33,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
71
PP2300242575
-
Oresol
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
3,000
1,491
4,473,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
72
PP2300242576
-
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%, 250ml
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai x 250ml
Chai
15
32,000
480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
73
PP2300242578
-
Valygyno
Neomycín +Nystatin +Polymicin B
35.000IU +100.000IU +35.000IU
VD-25203-16(62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Đặt âm đạo
Viên đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
3,990
47,880,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
74
PP2300242579
-
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmine metilsulfate
0,5mg/ml
VN-22085-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
50
12,800
640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
75
PP2300242580
-
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,995
99,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
76
PP2300242581
-
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1 mg/1 ml
VD-24902-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Lọ/Ống
200
25,750
5,150,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
77
PP2300242582
-
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%,60ML
VD-33500-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
2,500
1,800
4,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
78
PP2300242583
-
NYSTATIN 25000IU
Nystatin
25.000UI
VD-18216-13 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Bột đánh tưa lưỡi
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 20gói x 1gam
Gói
3,500
1,110
3,885,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
79
PP2300242584
-
Ofloxacin
Ofloxacin
200mg
VD-27919-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
375
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
80
PP2300242585
-
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
150,000
145
21,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
81
PP2300242586
-
Omevin
Omeprazole
40mg
VD-25326-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
6,258
3,129,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
82
PP2300242587
-
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (acetaminophen)
1g/100ml
VD-19568-13 (Công văn gia hạn số 415e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp/48 chai x 100ml
Chai
600
13,650
8,190,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
83
PP2300242589
-
Biragan 150
Paracetamol (acetaminophen)
150mg
VD-21236-14
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3,000
1,764
5,292,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
84
PP2300242590
-
Biragan Kids 325
Paracetamol (acetaminophen)
325mg
VD-24935-16
Uống
Thuốc bột sủi bọt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3g
Gói
70,000
1,890
132,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
85
PP2300242591
-
Panactol Codein plus
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
500mg + 30mg
VD-20766-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
580
17,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
86
PP2300242594
-
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1 ml
VD3-76-20
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
700
1,050
735,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
87
PP2300242595
-
Piracetam
Piracetam
400mg
VD-16393-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
280
14,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
88
PP2300242598
-
Promethazin 2%
Promethazin hydroclorid
2%, 10g
VD-24422-16 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Tube 10g
Tuýp
600
6,100
3,660,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
89
PP2300242599
-
Pipolphen
Promethazin hydroclorid
50mg/2ml
VN-19640-16 ( 265/QĐ-QLD ngày 11/09/22)
Tiêm
Thuốc tiêm
Egis Pharmaceutical
Hungari
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
50
15,000
750,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 1
60
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
90
PP2300242600
-
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
100
26,800
2,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
91
PP2300242601
-
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng/20 chai nhựa x 500ml
Chai
2,400
7,980
19,152,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
92
PP2300242602
-
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
10mg/ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
20
47,500
950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
93
PP2300242603
-
Rotundin 60
Rotundin
60mg
VD-20224-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30,000
599
17,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
94
PP2300242605
-
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
2,5mg/ 2,5ml
VN-20765-17
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
15,000
4,575
68,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
95
PP2300242606
-
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
1,500
51,000
76,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
96
PP2300242607
-
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg
5mg/ 2,5ml
VN-22568-20
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
15,000
8,513
127,695,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
97
PP2300242609
-
Bidiferon
Sắt sulfat+ Acid Folic
50mg + 350mcg
VD-31296-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
441
13,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
98
PP2300242610
-
Femancia
Sắt Fumarat + Acid folic
305mg; 350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
609
18,270,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
99
PP2300242611
-
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g. Thuốc bột pha dung dịch uống. Uống
Gói
30,000
500
15,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
100
PP2300242615
-
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
520
62,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
101
PP2300242617
-
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
VD-27954-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
4,000
2,719
10,876,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
102
PP2300242618
-
TOBCOL - DEX
Tobramycin + Dexamethason
15mg + 5mg; 5ml
VD-26086-17 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 5ml
Lọ
300
6,675
2,002,500
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
103
PP2300242619
-
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
400
1,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
104
PP2300242621
-
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
5000UI
VD-29971-18 (Kèm QĐ số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023)
Uống
Viên
Công ty CP Hóa -DP Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng
Viên
15,000
283
4,245,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
105
PP2300242623
-
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
VD-26869-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50,000
240
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
106
PP2300242624
-
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,197
119,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
107
PP2300242625
-
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
VD-27923-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50,000
240
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
108
PP2300242626
-
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
VD-23583-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50,000
147
7,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
109
PP2300242627
-
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
VD-31749-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
30,000
170
5,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
110
PP2300242628
-
Vitamin E
Vitamin E
400UI
VD-18448-13 ( 279/QĐ-QLD ngày 25/05/22)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
450
8,100,000
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR)
Nhóm 4
36
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
111
PP2300242629
-
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
viên
5,000
210
1,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
1413/QĐ-TTYT
12/09/2023
Da Teh District Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second