Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0600337774 |
0600337774 |
105.946.600 |
112.960.000 |
6 |
||
2 |
vn5800000047 |
5800000047 |
627.222.400 |
663.412.400 |
36 |
||
3 |
vn4200562765 |
4200562765 |
347.970.000 |
503.912.000 |
26 |
||
4 |
vn0303923529 |
0303923529 |
74.385.000 |
87.210.000 |
2 |
||
5 |
vn4100259564 |
4100259564 |
463.439.000 |
476.943.000 |
9 |
||
6 |
vn0100108536 |
0100108536 |
60.000.000 |
60.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0301140748 |
0301140748 |
42.500.000 |
49.875.000 |
1 |
||
8 |
vn0302339800 |
0302339800 |
510.825.000 |
510.825.000 |
4 |
||
9 |
vn0102195615 |
0102195615 |
10.038.000 |
10.038.000 |
2 |
||
10 |
vn0309829522 |
0309829522 |
282.306.400 |
292.576.000 |
8 |
||
11 |
vn1400460395 |
1400460395 |
46.000.000 |
46.000.000 |
2 |
||
12 |
vn0300483319 |
0300483319 |
104.260.000 |
105.610.000 |
3 |
||
13 |
vn0107738946 |
0107738946 |
577.500.000 |
577.500.000 |
1 |
||
14 |
vn0316417470 |
0316417470 |
80.500.000 |
118.568.500 |
2 |
||
15 |
vn0313040113 |
0313040113 |
125.580.000 |
175.980.000 |
3 |
||
16 |
vn0101400572 |
0101400572 |
198.000.000 |
198.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0302597576 |
0302597576 |
199.950.000 |
199.950.000 |
4 |
||
Total: 17 contractors |
3.856.422.400 |
4.189.359.900 |
111 |
||||
1 |
PP2300242479 |
- |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
404 |
4,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
2 |
PP2300242481 |
- |
Adclovir 5% |
Aciclovir |
5% - 5g |
VD-J8434-13 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 5g |
Tuýp |
800 |
4,050 |
3,240,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
3 |
PP2300242483 |
- |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
30,000 |
87 |
2,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
4 |
PP2300242486 |
- |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
106 |
37,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
5 |
PP2300242488 |
- |
Klamentin 875/125 |
Amoxcillin + Acid clavulanic |
875mg +125mg |
VD-24618-16 ( 833/QĐ-QLD ngày 21/12/22) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
55,000 |
4,700 |
258,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 3 |
24 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
6 |
PP2300242489 |
- |
Augbidil |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 200mg |
893110092423 (VD-19318-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
28,497 |
28,497,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
7 |
PP2300242491 |
- |
Midagentin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
40,000 |
1,037 |
41,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
8 |
PP2300242493 |
- |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml, 1ml |
VD-24897-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
500 |
500 |
250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
9 |
PP2300242494 |
- |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,500 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
10 |
PP2300242495 |
- |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,700 |
42,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
11 |
PP2300242496 |
- |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
300 |
3,310 |
993,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
12 |
PP2300242497 |
- |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol |
5 mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
385 |
385,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
13 |
PP2300242499 |
- |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,680 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
14 |
PP2300242500 |
- |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
15,000 |
1,785 |
26,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
15 |
PP2300242501 |
- |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat; Vitamin D3 |
750mg;
200 IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
819 |
1,638,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
16 |
PP2300242503 |
- |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200 |
838 |
167,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
17 |
PP2300242506 |
- |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp/12 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
18 |
PP2300242507 |
- |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
30,000 |
1,613 |
48,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
19 |
PP2300242508 |
- |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
355 |
17,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
20 |
PP2300242509 |
- |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
70 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
21 |
PP2300242510 |
- |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
39 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
22 |
PP2300242511 |
- |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
120,000 |
80 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
23 |
PP2300242512 |
- |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
12,000 |
620 |
7,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
24 |
PP2300242513 |
- |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin |
25mg/2ml |
VD-30228-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
50 |
2,100 |
105,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
25 |
PP2300242514 |
- |
Terpincold |
Codein + Terpin hydrat |
15mg + 100mg
|
VD-28955-18 |
Đường uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
610 |
91,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
26 |
PP2300242515 |
- |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
285 |
5,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
27 |
PP2300242516 |
- |
Cồn Boric 3% |
Cồn boric |
3%, 10ml |
VD-23481-15 (225/QĐ-QLD ngày 3/4/23) |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Lọ |
500 |
6,300 |
3,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
28 |
PP2300242517 |
- |
Dexamethasone |
Dexamethason |
4mg/ 1ml |
VD-27152-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
350 |
780 |
273,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
29 |
PP2300242518 |
- |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
VD-25851-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
160,000 |
158 |
25,280,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
30 |
PP2300242519 |
- |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
250 |
8,800 |
2,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
31 |
PP2300242522 |
- |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-25829-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 3ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
200 |
860 |
172,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
32 |
PP2300242524 |
- |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
viên |
1,500 |
650 |
975,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
33 |
PP2300242525 |
- |
Dacolfort |
Diosmin + hesperidine |
450mg+ 50mg |
VD-30231-18 ( THẺ KHO) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
840 |
12,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
34 |
PP2300242526 |
- |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-24899-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
ống |
350 |
550 |
192,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
35 |
PP2300242527 |
- |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Bột/cốm/ hạt pha uống |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
5,000 |
800 |
4,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
36 |
PP2300242528 |
- |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
3,000 |
70 |
210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
37 |
PP2300242530 |
- |
VACODROTA 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-32090-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 40 viên |
Viên |
70,000 |
446 |
31,220,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
38 |
PP2300242531 |
- |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
VD-28973-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
8,000 |
1,440 |
11,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
39 |
PP2300242534 |
- |
Dofluzol 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-26460-17 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
436 |
21,800,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
40 |
PP2300242536 |
- |
Gentamicin 0,3% |
Gentamicin |
0.3%,5ml |
VD-28237-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
2,027 |
2,027,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
41 |
PP2300242537 |
- |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,850 |
577,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
42 |
PP2300242538 |
- |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
43 |
PP2300242539 |
- |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
152 |
7,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
44 |
PP2300242540 |
- |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
270 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
45 |
PP2300242541 |
- |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%-500 ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
400 |
9,996 |
3,998,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
46 |
PP2300242542 |
- |
Glucose 5% |
Glucose (Dextrose) |
Glucose ( Dextrose) 5% |
VD-24423-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,500 |
8,080 |
12,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
47 |
PP2300242544 |
- |
Oresol new |
Glucose + Natri clorid + Tri natri citrat + Kali clorid |
2,7g + 0,52g + 0,509g + 0,3g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
40,000 |
1,050 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
48 |
PP2300242546 |
- |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 ( 853/QĐ-QLD ngày 30/12/22) |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Egis Pharmaceutical |
Hungari |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
20 |
150,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
49 |
PP2300242550 |
- |
Novorapid FlexPen |
Insulin aspart (rDNA) |
300U/3ml |
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
20 |
200,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
50 |
PP2300242552 |
- |
Nadecin 10mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
VN-17014-13 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Uống |
Viên |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,600 |
78,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
51 |
PP2300242553 |
- |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8CFU |
QLSP-939-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,449 |
115,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
52 |
PP2300242554 |
- |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,990 |
89,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
53 |
PP2300242555 |
- |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
10% - 38g |
VN-20499-17 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Dùng ngoài |
Thuốc xịt ngoài da |
Egis Pharmaceutical |
Hungari |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
10 |
159,000 |
1,590,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
54 |
PP2300242556 |
- |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
206 |
30,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
55 |
PP2300242557 |
- |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + Hydrochlorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,480 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
56 |
PP2300242558 |
- |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10 mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,260 |
7,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
57 |
PP2300242559 |
- |
Hamigel-s |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg +3058,83mg + 80mg/10ml |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,486 |
209,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
58 |
PP2300242560 |
- |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,300 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
59 |
PP2300242561 |
- |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg+300mg, 10ml |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
2,499 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
60 |
PP2300242562 |
- |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%, 10ml |
VD-19567-13 (Quyết định gia hạn số 574/QLD-ĐK, ngày 26/09/2022) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
2,900 |
580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
61 |
PP2300242563 |
- |
Glucofine 500 mg |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-32279-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
242 |
24,200,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
62 |
PP2300242564 |
- |
Vincomid |
Metoclopramid |
10 mg/2ml |
VD-21919-14 ( 833/QĐ-QLD ngày 21/12/22) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
300 |
1,028 |
308,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
63 |
PP2300242566 |
- |
MIFE 200 |
Mifepristone |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
53,000 |
26,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
64 |
PP2300242567 |
- |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/1ml |
VD-24315-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
65 |
PP2300242568 |
- |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
12,000 |
220 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
66 |
PP2300242569 |
- |
VACOMUC 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-32094-19 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1 gam |
Gói |
15,000 |
482 |
7,230,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
67 |
PP2300242571 |
- |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9% -1000ml |
VD-26717-17 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
2,000 |
10,080 |
20,160,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
68 |
PP2300242572 |
- |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
VD-21954-14 (Quyết định gia hạn số 198/QLD-ĐK, ngày 24/03/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
1,200 |
8,505 |
10,206,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
69 |
PP2300242573 |
- |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 ( 136/QĐ-QLD ngày 01/03/23) |
Nhỏ mắt, mũi |
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai, lọ, ống |
7,000 |
1,320 |
9,240,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
70 |
PP2300242574 |
- |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
QLĐB-459-14 ( thẻ kho) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty TNHH LD dược phẩm Hasan -Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói |
Gói |
12,000 |
2,750 |
33,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
71 |
PP2300242575 |
- |
Oresol |
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
3,000 |
1,491 |
4,473,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
72 |
PP2300242576 |
- |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%, 250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 250ml |
Chai |
15 |
32,000 |
480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
73 |
PP2300242578 |
- |
Valygyno |
Neomycín
+Nystatin
+Polymicin B |
35.000IU
+100.000IU
+35.000IU |
VD-25203-16(62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,990 |
47,880,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
74 |
PP2300242579 |
- |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmine metilsulfate |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
50 |
12,800 |
640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
75 |
PP2300242580 |
- |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
76 |
PP2300242581 |
- |
Noradrenalin |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1 mg/1 ml |
VD-24902-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Lọ/Ống |
200 |
25,750 |
5,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
77 |
PP2300242582 |
- |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%,60ML |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
2,500 |
1,800 |
4,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
78 |
PP2300242583 |
- |
NYSTATIN 25000IU |
Nystatin |
25.000UI |
VD-18216-13 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
3,500 |
1,110 |
3,885,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
79 |
PP2300242584 |
- |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-27919-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
375 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
80 |
PP2300242585 |
- |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
145 |
21,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
81 |
PP2300242586 |
- |
Omevin |
Omeprazole |
40mg |
VD-25326-16 ( 62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
6,258 |
3,129,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
82 |
PP2300242587 |
- |
PARACETAMOL KABI 1000 |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
VD-19568-13 (Công văn gia hạn số 415e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/48 chai x 100ml |
Chai |
600 |
13,650 |
8,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
83 |
PP2300242589 |
- |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
1,764 |
5,292,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
84 |
PP2300242590 |
- |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-24935-16 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
70,000 |
1,890 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
85 |
PP2300242591 |
- |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
580 |
17,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
86 |
PP2300242594 |
- |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1 ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
1,050 |
735,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
87 |
PP2300242595 |
- |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
VD-16393-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
280 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
88 |
PP2300242598 |
- |
Promethazin 2% |
Promethazin hydroclorid |
2%, 10g |
VD-24422-16 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Tube 10g |
Tuýp |
600 |
6,100 |
3,660,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
89 |
PP2300242599 |
- |
Pipolphen |
Promethazin hydroclorid |
50mg/2ml |
VN-19640-16 ( 265/QĐ-QLD ngày 11/09/22) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Egis Pharmaceutical |
Hungari |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
50 |
15,000 |
750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
90 |
PP2300242600 |
- |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
100 |
26,800 |
2,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
91 |
PP2300242601 |
- |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Công văn gia hạn số 10286e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai nhựa x 500ml |
Chai |
2,400 |
7,980 |
19,152,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
92 |
PP2300242602 |
- |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
20 |
47,500 |
950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
93 |
PP2300242603 |
- |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
599 |
17,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
94 |
PP2300242605 |
- |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
2,5mg/ 2,5ml |
VN-20765-17 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
15,000 |
4,575 |
68,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
95 |
PP2300242606 |
- |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1,500 |
51,000 |
76,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
96 |
PP2300242607 |
- |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
15,000 |
8,513 |
127,695,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
97 |
PP2300242609 |
- |
Bidiferon |
Sắt sulfat+
Acid Folic |
50mg + 350mcg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
441 |
13,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
98 |
PP2300242610 |
- |
Femancia |
Sắt Fumarat + Acid folic |
305mg; 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
609 |
18,270,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
99 |
PP2300242611 |
- |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g. Thuốc bột pha dung dịch uống. Uống |
Gói |
30,000 |
500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
100 |
PP2300242615 |
- |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
520 |
62,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
101 |
PP2300242617 |
- |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
2,719 |
10,876,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
102 |
PP2300242618 |
- |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin + Dexamethason |
15mg + 5mg; 5ml |
VD-26086-17 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/23) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Lọ |
300 |
6,675 |
2,002,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
103 |
PP2300242619 |
- |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
400 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
104 |
PP2300242621 |
- |
Vitamin A 5000 IU |
Vitamin A |
5000UI |
VD-29971-18 (Kèm QĐ số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên |
Công ty CP Hóa -DP Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng |
Viên |
15,000 |
283 |
4,245,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
105 |
PP2300242623 |
- |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
240 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
106 |
PP2300242624 |
- |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,197 |
119,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
107 |
PP2300242625 |
- |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
VD-27923-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
240 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
108 |
PP2300242626 |
- |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
VD-23583-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
147 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
109 |
PP2300242627 |
- |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
30,000 |
170 |
5,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
110 |
PP2300242628 |
- |
Vitamin E |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 ( 279/QĐ-QLD ngày 25/05/22) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
450 |
8,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |
|
111 |
PP2300242629 |
- |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
viên |
5,000 |
210 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1413/QĐ-TTYT |
12/09/2023 |
Da Teh District Medical Center |