Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500261668 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 7.407.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 2 | PP2500261669 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 185.000.000 | 150 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 |
| 3 | PP2500261670 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.065.000 | 150 | 60.300.000 | 60.300.000 | 0 |
| 4 | PP2500261671 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.065.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500261674 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.065.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 6 | PP2500261676 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 17.301.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500261678 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 8.822.500 | 8.822.500 | 0 |
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 264.000 | 150 | 8.475.000 | 8.475.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500261679 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 19.818.000 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 41.454.000 | 41.454.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 26.208.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500261683 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.411.000 | 150 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 10 | PP2500261684 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500261685 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 10.661.000 | 150 | 355.370.700 | 355.370.700 | 0 |
| 12 | PP2500261686 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 40.285.000 | 150 | 301.860.000 | 301.860.000 | 0 |
| 13 | PP2500261687 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 26.208.000 | 150 | 547.240.000 | 547.240.000 | 0 |
| 14 | PP2500261688 | Cefdinir | vn0109722081 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | 120 | 3.811.000 | 150 | 127.056.000 | 127.056.000 | 0 |
| 15 | PP2500261689 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 40.285.000 | 150 | 1.041.000.000 | 1.041.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500261690 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 13.584.000 | 13.584.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.206.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500261691 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 21.644.000 | 150 | 261.250.000 | 261.250.000 | 0 |
| 18 | PP2500261692 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 63.600.000 | 150 | 1.693.125.000 | 1.693.125.000 | 0 |
| 19 | PP2500261693 | Levofloxacin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 25.337.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 26.208.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500261694 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 30.000.000 | 150 | 482.500.000 | 482.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500261695 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 17.301.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500261696 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 17.301.000 | 150 | 147.700.000 | 147.700.000 | 0 |
| 23 | PP2500261697 | Imipenem + Cilastatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.206.000 | 150 | 86.772.000 | 86.772.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 26.208.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500261698 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.206.000 | 150 | 95.996.250 | 95.996.250 | 0 |
| 25 | PP2500261699 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 21.262.000 | 155 | 158.750.000 | 158.750.000 | 0 |
| 26 | PP2500261700 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 29.347.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500261702 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.411.000 | 150 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 26.208.000 | 150 | 14.205.000 | 14.205.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500261703 | Attapulgit hoạt tính + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 542.000 | 150 | 17.892.000 | 17.892.000 | 0 |
| 29 | PP2500261704 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 691.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500261706 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 9.375.000 | 150 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500261707 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 4.691.000 | 150 | 197.485.000 | 197.485.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 4.691.000 | 150 | 156.250.000 | 156.250.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500261708 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.582.000 | 150 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500261709 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 3.024.000 | 150 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 34 | PP2500261712 | lndacaterol + glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 185.000.000 | 150 | 699.208.000 | 699.208.000 | 0 |
| 35 | PP2500261714 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.411.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500261716 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 21.644.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500261717 | Salbutamol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 25.337.000 | 150 | 713.200.000 | 713.200.000 | 0 |
| 38 | PP2500261718 | Salbutamol + ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 24.000.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500261721 | Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 7.407.000 | 150 | 225.840.000 | 225.840.000 | 0 |
| 40 | PP2500261722 | Dexamethasone | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.411.000 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 26.208.000 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500261723 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 1.285.000 | 150 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 42 | PP2500261724 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.411.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 26.208.000 | 150 | 878.000 | 878.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500261725 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 691.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 44 | PP2500261726 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.206.000 | 150 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 45 | PP2500261727 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 13.080.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500261728 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 13.080.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500261729 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 12.600.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500261730 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 13.080.000 | 150 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500261731 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 19.818.000 | 150 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 89.988.000 | 89.988.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 90.492.000 | 90.492.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500261733 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 185.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500261734 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 21.072.000 | 21.072.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 21.033.000 | 21.033.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500261735 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 6.774.000 | 6.774.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 6.897.000 | 6.897.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500261736 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.411.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 54 | PP2500261737 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 19.818.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 433.400.000 | 433.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 430.700.000 | 430.700.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500261738 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 61.990.000 | 61.990.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 61.210.000 | 61.210.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500261739 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 30.000.000 | 150 | 248.440.000 | 248.440.000 | 0 |
| 57 | PP2500261740 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 120 | 5.395.000 | 150 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 |
| 58 | PP2500261742 | Rocuronium bromide | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.411.000 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 59 | PP2500261743 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 29.347.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500261744 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 29.347.000 | 150 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500261745 | Desloratadin | vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 120 | 1.606.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 30.000.000 | 150 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500261746 | Linezolid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 30.000.000 | 150 | 293.496.000 | 293.496.000 | 0 |
| 63 | PP2500261747 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 17.301.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500261748 | Ampicilin + Sulbactam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 21.262.000 | 155 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
1. PP2500261679 - Paracetamol
2. PP2500261731 - Glucose
3. PP2500261737 - Natri clorid
1. PP2500261684 - Digoxin
2. PP2500261718 - Salbutamol + ipratropium bromid
1. PP2500261668 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500261721 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
1. PP2500261693 - Levofloxacin
2. PP2500261717 - Salbutamol
1. PP2500261745 - Desloratadin
1. PP2500261670 - Midazolam
2. PP2500261671 - Morphin
3. PP2500261674 - Diazepam
1. PP2500261692 - Levofloxacin
1. PP2500261709 - Silymarin
1. PP2500261729 - Acid amin
1. PP2500261708 - Silymarin
1. PP2500261669 - Propofol
2. PP2500261712 - lndacaterol + glycopyrronium
3. PP2500261733 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500261686 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500261689 - Cefoperazon
1. PP2500261685 - Meglumin natri succinat
1. PP2500261740 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500261678 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500261679 - Paracetamol
3. PP2500261690 - Tinidazol
4. PP2500261731 - Glucose
5. PP2500261734 - Ringer lactat
6. PP2500261735 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500261737 - Natri clorid
8. PP2500261738 - Natri clorid
1. PP2500261727 - Acid amin
2. PP2500261728 - Acid amin
3. PP2500261730 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500261704 - Famotidin
2. PP2500261725 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500261731 - Glucose
2. PP2500261734 - Ringer lactat
3. PP2500261735 - Nước cất pha tiêm
4. PP2500261737 - Natri clorid
5. PP2500261738 - Natri clorid
6. PP2500261739 - Natri clorid
1. PP2500261694 - Moxifloxacin
2. PP2500261745 - Desloratadin
3. PP2500261746 - Linezolid
1. PP2500261688 - Cefdinir
1. PP2500261683 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500261702 - Tranexamic acid
3. PP2500261714 - Aminophylin
4. PP2500261722 - Dexamethasone
5. PP2500261724 - Kali clorid
6. PP2500261736 - Natri clorid
7. PP2500261742 - Rocuronium bromide
1. PP2500261678 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500261699 - Amikacin
2. PP2500261748 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500261690 - Tinidazol
2. PP2500261697 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2500261698 - Colistin
4. PP2500261726 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500261706 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500261691 - Azithromycin
2. PP2500261716 - Salbutamol
1. PP2500261676 - Atracurium besylat
2. PP2500261695 - Linezolid
3. PP2500261696 - Linezolid
4. PP2500261747 - Ticarcilin + Acid clavulanic
1. PP2500261723 - Kali clorid
1. PP2500261707 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500261700 - Paclitaxel
2. PP2500261743 - Bevacizumab
3. PP2500261744 - Bevacizumab
1. PP2500261707 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500261703 - Attapulgit hoạt tính + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd