Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y TẾ ICOMED VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500464974 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| 2 | PP2500464975 | Acetylleucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 3 | PP2500464976 | Acyclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500464978 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 649.800.000 | 649.800.000 | 0 |
| 5 | PP2500464979 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.300.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500464980 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 1.434.000 | 150 | 95.600.000 | 95.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500464981 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 2.156.100 | 150 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500464982 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 2.156.100 | 150 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500464983 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500464984 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.300.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500464985 | Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô+ Magnesi carbonat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 2.992.500 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500464986 | Bambuterol hydrochloride | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.763.900 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.151.600 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500464987 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.780.927.380 | 1.780.927.380 | 0 |
| 14 | PP2500464988 | Bevacizumab | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 35.000.000 | 150 | 678.510.000 | 678.510.000 | 0 |
| 15 | PP2500464989 | Bevacizumab | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 35.000.000 | 150 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| 16 | PP2500464990 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 65.815.400 | 65.815.400 | 0 | |||
| 17 | PP2500464991 | Budesonide | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.000.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.050.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500464994 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500464995 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500464996 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 23.996.800 | 23.996.800 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 16.078.403 | 150 | 29.690.000 | 29.690.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 25.623.000 | 25.623.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500464997 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 322.350.000 | 322.350.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 16.078.403 | 150 | 368.850.000 | 368.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 246.751.500 | 246.751.500 | 0 | |||
| 22 | PP2500464998 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.547.650 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 23 | PP2500464999 | Cetirizin dihydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.862.000 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 24 | PP2500465000 | Cetirizin dihydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.763.900 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 25 | PP2500465001 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 106.890.000 | 106.890.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 106.240.000 | 106.240.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500465002 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.862.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500465003 | Colistin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 3.780.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.780.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500465004 | Cyclophosphamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 133.230.000 | 133.230.000 | 0 |
| 29 | PP2500465005 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500465007 | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.547.650 | 150 | 11.168.000 | 11.168.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.525.400 | 180 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500465008 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 32 | PP2500465009 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.151.600 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500465010 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 5.250.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500465011 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 711.798.075 | 711.798.075 | 0 |
| 35 | PP2500465012 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500465013 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.824.665 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 37 | PP2500465014 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 |
| 38 | PP2500465015 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 5.940.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500465016 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.525.400 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500465017 | Furosemide | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 2.520.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500465018 | Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterate meglumine) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 50.958.000 | 150 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500465019 | Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 |
| 43 | PP2500465020 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 692.300.000 | 692.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 691.000.000 | 691.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500465021 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 368.400.000 | 368.400.000 | 0 |
| 45 | PP2500465022 | Glucose monohydrat tương đương glucose khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 46 | PP2500465023 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 479.930.360 | 479.930.360 | 0 |
| 47 | PP2500465024 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 495.841.500 | 495.841.500 | 0 |
| 48 | PP2500465025 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.862.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 49 | PP2500465027 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 694.500 | 150 | 46.300.000 | 46.300.000 | 0 |
| 50 | PP2500465029 | Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500465030 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 105.777.000 | 105.777.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500465031 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 92.358.000 | 92.358.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 92.565.000 | 92.565.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500465032 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 |
| 54 | PP2500465033 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 25.125.000 | 25.125.000 | 0 |
| 55 | PP2500465034 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.824.665 | 150 | 6.536.000 | 6.536.000 | 0 |
| 56 | PP2500465035 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.474.410 | 150 | 3.162.000 | 3.162.000 | 0 |
| 57 | PP2500465036 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.151.600 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 58 | PP2500465037 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 59 | PP2500465038 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 221.550.000 | 221.550.000 | 0 |
| 60 | PP2500465041 | Linezolid* | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 25.000.000 | 150 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500465042 | Linezolid* | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 244.440 | 150 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 62 | PP2500465043 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.000.000 | 150 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500465044 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 1.237.005 | 150 | 82.467.000 | 82.467.000 | 0 |
| 64 | PP2500465046 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.300.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 65 | PP2500465047 | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500465048 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 121 | 9.750.000 | 151 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500465049 | Methylprednisolone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 29.490.000 | 29.490.000 | 0 |
| 68 | PP2500465050 | Metoprolol tartrate | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.373.500 | 160 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| 69 | PP2500465053 | Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A:Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Acid lactic Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 50.958.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500465054 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 2.655.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 2.655.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500465055 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 918.320.000 | 918.320.000 | 0 |
| 72 | PP2500465056 | Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 436.210.000 | 436.210.000 | 0 |
| 73 | PP2500465057 | N-acetyl-dl- leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.763.900 | 150 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| 74 | PP2500465059 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.300.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 75 | PP2500465060 | Natri bicarbonate | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 1.453.500 | 150 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 |
| 76 | PP2500465061 | Natri Bicarbonate | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 6.600.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500465062 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 842.100.000 | 842.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 841.500.000 | 841.500.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500465063 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 631.950.000 | 631.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 647.100.000 | 647.100.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500465064 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 21.270.000 | 21.270.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 21.132.000 | 21.132.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500465065 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500465067 | Natri Valproate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500465068 | Nefopam hydrochloride | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.487.500 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500465069 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.760.000 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500465070 | Neostigmin methylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 307.125 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 85 | PP2500465071 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500465072 | Noradrenaline | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500465073 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.474.410 | 150 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.525.400 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500465074 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.525.400 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500465075 | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500465077 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 28.740.000 | 28.740.000 | 0 |
| 91 | PP2500465078 | Ondansetron | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 495.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500465079 | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 16.078.403 | 150 | 149.850.000 | 149.850.000 | 0 |
| 93 | PP2500465080 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 94 | PP2500465081 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.752.030 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500465082 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 14.415.000 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500465083 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 234.979.000 | 234.979.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 3.390.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500465084 | Pamidronat dinatri | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 922.500 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500465085 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500465086 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.547.650 | 150 | 105.360.000 | 105.360.000 | 0 |
| 100 | PP2500465087 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.232.800.000 | 1.232.800.000 | 0 |
| 101 | PP2500465088 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.862.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 102 | PP2500465089 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 16.078.403 | 150 | 30.084.000 | 30.084.000 | 0 |
| 103 | PP2500465091 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500465094 | Protamin sulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 1.055.250 | 150 | 65.205.000 | 65.205.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 1.055.250 | 150 | 59.514.000 | 59.514.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500465095 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500465096 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.012.350 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 107 | PP2500465097 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.487.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500465098 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 131.250.220 | 131.250.220 | 0 |
| 109 | PP2500465099 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 578.592.000 | 578.592.000 | 0 |
| 110 | PP2500465100 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 414.018.750 | 414.018.750 | 0 |
| 111 | PP2500465101 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 50.958.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500465102 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 50.958.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500465103 | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 6.930.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500465104 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 547.400.000 | 547.400.000 | 0 |
| 115 | PP2500465105 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 130 | 2.646.000 | 160 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500465107 | Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 6.210.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500465108 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 2.850.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.435.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.474.410 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 2.850.000 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| vn0109378777 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 120 | 2.850.000 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500465109 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.012.350 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 119 | PP2500465110 | Sulpiride | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 1.050.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500465111 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 2.045.220.000 | 2.045.220.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500465112 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 7.800.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500465113 | Temozolomid | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 35.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500465114 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.435.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500465115 | Temozolomide | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 35.000.000 | 150 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 |
| 125 | PP2500465116 | Temozolomide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 126 | PP2500465117 | Terlipressin acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 74.487.000 | 74.487.000 | 0 |
| 127 | PP2500465118 | Terpin hydrat + Codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 1.000.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 128 | PP2500465119 | Thiamin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 129 | PP2500465120 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 622.883.880 | 622.883.880 | 0 |
| 130 | PP2500465121 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 1.110.375 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500465122 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.012.350 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 132 | PP2500465123 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 4.765.000 | 4.765.000 | 0 |
| 133 | PP2500465124 | Trastuzumab | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 35.000.000 | 150 | 461.538.000 | 461.538.000 | 0 |
| 134 | PP2500465125 | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 76.710.000 | 76.710.000 | 0 |
| 135 | PP2500465126 | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 1.232.000.000 | 1.232.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500465127 | Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 137 | PP2500465128 | Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 |
| 138 | PP2500465129 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 1.725.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
1. PP2500465108 - Sucralfat
1. PP2500465108 - Sucralfat
2. PP2500465114 - Temozolomid
1. PP2500464988 - Bevacizumab
2. PP2500464989 - Bevacizumab
3. PP2500465113 - Temozolomid
4. PP2500465115 - Temozolomide
5. PP2500465124 - Trastuzumab
1. PP2500464990 - Bortezomib
2. PP2500465020 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
3. PP2500465021 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
4. PP2500465022 - Glucose monohydrat tương đương glucose khan
5. PP2500465062 - Natri clorid
6. PP2500465063 - Natri clorid
7. PP2500465064 - Natri clorid
8. PP2500465075 - Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
1. PP2500464980 - Amoxicilin
1. PP2500464986 - Bambuterol hydrochloride
2. PP2500465000 - Cetirizin dihydroclorid
3. PP2500465057 - N-acetyl-dl- leucin
1. PP2500465017 - Furosemide
1. PP2500465010 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500465027 - Hydrocortison
1. PP2500465018 - Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterate meglumine)
2. PP2500465053 - Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A:Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Acid lactic Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid
3. PP2500465101 - Salbutamol
4. PP2500465102 - Salbutamol
1. PP2500464994 - Carboplatin
2. PP2500464995 - Carboplatin
3. PP2500465001 - Cisplatin
4. PP2500465008 - Doxorubicin hydroclorid
5. PP2500465014 - Etoposid
6. PP2500465030 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
7. PP2500465031 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
8. PP2500465074 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500465080 - Oxaliplatin
10. PP2500465128 - Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat)
1. PP2500464994 - Carboplatin
2. PP2500464995 - Carboplatin
3. PP2500465001 - Cisplatin
4. PP2500465020 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5. PP2500465030 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
6. PP2500465031 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
7. PP2500465062 - Natri clorid
8. PP2500465063 - Natri clorid
9. PP2500465064 - Natri clorid
1. PP2500464976 - Acyclovir
2. PP2500464996 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
3. PP2500464997 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
4. PP2500465038 - Linezolid
5. PP2500465111 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
6. PP2500465127 - Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid)
1. PP2500465110 - Sulpiride
1. PP2500465082 - Paclitaxel
1. PP2500464998 - Cefalexin
2. PP2500465007 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
3. PP2500465086 - Paracetamol
1. PP2500465054 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500465094 - Protamin sulfat
1. PP2500465096 - Quetiapin
2. PP2500465109 - Sulpirid
3. PP2500465122 - Topiramat
1. PP2500465035 - Ketoconazol
2. PP2500465073 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500465108 - Sucralfat
1. PP2500465015 - Filgrastim
1. PP2500465105 - Silymarin
1. PP2500464974 - Acenocoumarol
2. PP2500464983 - Atropin sulfat
3. PP2500465007 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4. PP2500465016 - Furosemid
5. PP2500465019 - Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
6. PP2500465032 - Kali clorid
7. PP2500465033 - Kali clorid
8. PP2500465037 - Lidocain hydroclorid
9. PP2500465047 - Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
10. PP2500465073 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500465085 - Papaverin hydroclorid
12. PP2500465119 - Thiamin hydroclorid
13. PP2500465123 - Tranexamic acid
1. PP2500465068 - Nefopam hydrochloride
2. PP2500465097 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
1. PP2500465103 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
1. PP2500464987 - Basiliximab
2. PP2500464990 - Bortezomib
3. PP2500464997 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
4. PP2500465055 - Mycophenolat
5. PP2500465056 - Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
6. PP2500465083 - Paclitaxel
7. PP2500465087 - Pembrolizumab
8. PP2500465100 - Rituximab
9. PP2500465104 - Secukinumab
10. PP2500465111 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
11. PP2500465120 - Tocilizumab
1. PP2500465112 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
1. PP2500465003 - Colistin
1. PP2500465108 - Sucralfat
1. PP2500465129 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2500465061 - Natri Bicarbonate
1. PP2500465070 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2500464975 - Acetylleucin
2. PP2500464978 - Alteplase
3. PP2500465004 - Cyclophosphamide
4. PP2500465005 - Desflurane
5. PP2500465012 - Enoxaparin natri
6. PP2500465023 - Golimumab
7. PP2500465024 - Golimumab
8. PP2500465049 - Methylprednisolone
9. PP2500465065 - Natri hyaluronat
10. PP2500465067 - Natri Valproate
11. PP2500465069 - Nefopam hydroclorid
12. PP2500465071 - Nicardipin hydrochlorid
13. PP2500465072 - Noradrenaline
14. PP2500465091 - Povidon iod
15. PP2500465098 - Ranibizumab
16. PP2500465117 - Terlipressin acetate
17. PP2500465125 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
18. PP2500465126 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
1. PP2500465078 - Ondansetron
1. PP2500464991 - Budesonide
2. PP2500465043 - Loratadin
1. PP2500465007 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
2. PP2500465016 - Furosemid
3. PP2500465073 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500465074 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500464979 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500464984 - Atropin sulfat
3. PP2500465046 - Mesna
4. PP2500465059 - Natri bicarbonat
1. PP2500465069 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500465042 - Linezolid*
1. PP2500465094 - Protamin sulfat
1. PP2500464991 - Budesonide
1. PP2500465107 - Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II)
1. PP2500465118 - Terpin hydrat + Codein phosphat
1. PP2500465083 - Paclitaxel
1. PP2500464981 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
2. PP2500464982 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
1. PP2500465060 - Natri bicarbonate
1. PP2500465013 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500465034 - Ketamin
1. PP2500464996 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
2. PP2500464997 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
3. PP2500465079 - Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted)
4. PP2500465089 - Piracetam
1. PP2500465081 - Oxytocin
1. PP2500465054 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500464990 - Bortezomib
2. PP2500464996 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
3. PP2500464997 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
4. PP2500465011 - Durvalumab
5. PP2500465029 - Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
6. PP2500465043 - Loratadin
7. PP2500465077 - Olanzapin
8. PP2500465095 - Pyridostigmin bromid
9. PP2500465099 - Rituximab
10. PP2500465116 - Temozolomide
1. PP2500465048 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
1. PP2500464986 - Bambuterol hydrochloride
2. PP2500465009 - Drotaverin hydroclorid
3. PP2500465036 - Levothyroxin natri
1. PP2500464999 - Cetirizin dihydroclorid
2. PP2500465002 - Clorpromazin hydroclorid
3. PP2500465025 - Haloperidol
4. PP2500465088 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500465003 - Colistin
1. PP2500465121 - Topiramat
1. PP2500465108 - Sucralfat
1. PP2500464985 - Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô+ Magnesi carbonat
1. PP2500465084 - Pamidronat dinatri
1. PP2500465050 - Metoprolol tartrate
1. PP2500465044 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid
1. PP2500465041 - Linezolid*