Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500464974 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| 2 | PP2500464975 | Acetylleucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 3 | PP2500464976 | Acyclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500464978 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 649.800.000 | 649.800.000 | 0 |
| 5 | PP2500464979 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.300.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500464980 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 1.434.000 | 150 | 95.600.000 | 95.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500464981 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 2.156.100 | 150 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500464982 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 2.156.100 | 150 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500464983 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500464984 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.300.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 11 | PP2500464985 | Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô+ Magnesi carbonat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 2.992.500 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500464986 | Bambuterol hydrochloride | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.763.900 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.151.600 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500464987 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.780.927.380 | 1.780.927.380 | 0 |
| 14 | PP2500464988 | Bevacizumab | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 35.000.000 | 150 | 678.510.000 | 678.510.000 | 0 |
| 15 | PP2500464989 | Bevacizumab | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 35.000.000 | 150 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| 16 | PP2500464990 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 65.815.400 | 65.815.400 | 0 | |||
| 17 | PP2500464991 | Budesonide | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.000.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.050.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500464994 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500464995 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500464996 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 23.996.800 | 23.996.800 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 16.078.403 | 150 | 29.690.000 | 29.690.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 25.623.000 | 25.623.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500464997 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 322.350.000 | 322.350.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 16.078.403 | 150 | 368.850.000 | 368.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 246.751.500 | 246.751.500 | 0 | |||
| 22 | PP2500464998 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.547.650 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 23 | PP2500464999 | Cetirizin dihydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.862.000 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 24 | PP2500465000 | Cetirizin dihydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.763.900 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 25 | PP2500465001 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 106.890.000 | 106.890.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 106.240.000 | 106.240.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500465002 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.862.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500465003 | Colistin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 3.780.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 3.780.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500465004 | Cyclophosphamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 133.230.000 | 133.230.000 | 0 |
| 29 | PP2500465005 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500465007 | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.547.650 | 150 | 11.168.000 | 11.168.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.525.400 | 180 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500465008 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 32 | PP2500465009 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.151.600 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500465010 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 5.250.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500465011 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 711.798.075 | 711.798.075 | 0 |
| 35 | PP2500465012 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500465013 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.824.665 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 37 | PP2500465014 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 115.395.000 | 115.395.000 | 0 |
| 38 | PP2500465015 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 5.940.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500465016 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.525.400 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500465017 | Furosemide | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 2.520.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500465018 | Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterate meglumine) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 50.958.000 | 150 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500465019 | Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 5.175.000 | 5.175.000 | 0 |
| 43 | PP2500465020 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 692.300.000 | 692.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 691.000.000 | 691.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500465021 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 368.400.000 | 368.400.000 | 0 |
| 45 | PP2500465022 | Glucose monohydrat tương đương glucose khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 46 | PP2500465023 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 479.930.360 | 479.930.360 | 0 |
| 47 | PP2500465024 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 495.841.500 | 495.841.500 | 0 |
| 48 | PP2500465025 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.862.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 49 | PP2500465027 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 694.500 | 150 | 46.300.000 | 46.300.000 | 0 |
| 50 | PP2500465029 | Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500465030 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 105.777.000 | 105.777.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500465031 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 92.358.000 | 92.358.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 92.565.000 | 92.565.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500465032 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 43.700.000 | 43.700.000 | 0 |
| 54 | PP2500465033 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 25.125.000 | 25.125.000 | 0 |
| 55 | PP2500465034 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.824.665 | 150 | 6.536.000 | 6.536.000 | 0 |
| 56 | PP2500465035 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.474.410 | 150 | 3.162.000 | 3.162.000 | 0 |
| 57 | PP2500465036 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.151.600 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 58 | PP2500465037 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 59 | PP2500465038 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 221.550.000 | 221.550.000 | 0 |
| 60 | PP2500465041 | Linezolid* | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 25.000.000 | 150 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500465042 | Linezolid* | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 244.440 | 150 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 62 | PP2500465043 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 5.000.000 | 150 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500465044 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 1.237.005 | 150 | 82.467.000 | 82.467.000 | 0 |
| 64 | PP2500465046 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.300.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 65 | PP2500465047 | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500465048 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 121 | 9.750.000 | 151 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500465049 | Methylprednisolone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 29.490.000 | 29.490.000 | 0 |
| 68 | PP2500465050 | Metoprolol tartrate | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.373.500 | 160 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| 69 | PP2500465053 | Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A:Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Acid lactic Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 50.958.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500465054 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 2.655.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 2.655.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500465055 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 918.320.000 | 918.320.000 | 0 |
| 72 | PP2500465056 | Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 436.210.000 | 436.210.000 | 0 |
| 73 | PP2500465057 | N-acetyl-dl- leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.763.900 | 150 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| 74 | PP2500465059 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.300.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 75 | PP2500465060 | Natri bicarbonate | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 1.453.500 | 150 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 |
| 76 | PP2500465061 | Natri Bicarbonate | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 6.600.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500465062 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 842.100.000 | 842.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 841.500.000 | 841.500.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500465063 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 631.950.000 | 631.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 647.100.000 | 647.100.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500465064 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 52.748.397 | 150 | 21.270.000 | 21.270.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 21.132.000 | 21.132.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500465065 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500465067 | Natri Valproate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500465068 | Nefopam hydrochloride | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.487.500 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500465069 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 2.760.000 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500465070 | Neostigmin methylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 307.125 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 85 | PP2500465071 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500465072 | Noradrenaline | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500465073 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.474.410 | 150 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.525.400 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500465074 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.525.400 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500465075 | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500465077 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 28.740.000 | 28.740.000 | 0 |
| 91 | PP2500465078 | Ondansetron | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 495.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500465079 | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 16.078.403 | 150 | 149.850.000 | 149.850.000 | 0 |
| 93 | PP2500465080 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 94 | PP2500465081 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 1.752.030 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500465082 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 14.415.000 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500465083 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 234.979.000 | 234.979.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 3.390.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500465084 | Pamidronat dinatri | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 922.500 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500465085 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500465086 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.547.650 | 150 | 105.360.000 | 105.360.000 | 0 |
| 100 | PP2500465087 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.232.800.000 | 1.232.800.000 | 0 |
| 101 | PP2500465088 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.862.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 102 | PP2500465089 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 16.078.403 | 150 | 30.084.000 | 30.084.000 | 0 |
| 103 | PP2500465091 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500465094 | Protamin sulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 1.055.250 | 150 | 65.205.000 | 65.205.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 1.055.250 | 150 | 59.514.000 | 59.514.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500465095 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500465096 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.012.350 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 107 | PP2500465097 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.487.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500465098 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 131.250.220 | 131.250.220 | 0 |
| 109 | PP2500465099 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 578.592.000 | 578.592.000 | 0 |
| 110 | PP2500465100 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 414.018.750 | 414.018.750 | 0 |
| 111 | PP2500465101 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 50.958.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500465102 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 50.958.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500465103 | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 6.930.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500465104 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 547.400.000 | 547.400.000 | 0 |
| 115 | PP2500465105 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 130 | 2.646.000 | 160 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500465107 | Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II) | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 6.210.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500465108 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 2.850.000 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.435.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 4.474.410 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 2.850.000 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| vn0109378777 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 120 | 2.850.000 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500465109 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.012.350 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 119 | PP2500465110 | Sulpiride | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 1.050.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500465111 | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 2.045.220.000 | 2.045.220.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500465112 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 7.800.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500465113 | Temozolomid | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 35.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500465114 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 12.435.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500465115 | Temozolomide | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 35.000.000 | 150 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 |
| 125 | PP2500465116 | Temozolomide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 32.000.000 | 150 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 126 | PP2500465117 | Terlipressin acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 74.487.000 | 74.487.000 | 0 |
| 127 | PP2500465118 | Terpin hydrat + Codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 1.000.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 128 | PP2500465119 | Thiamin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 129 | PP2500465120 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 622.883.880 | 622.883.880 | 0 |
| 130 | PP2500465121 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 1.110.375 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500465122 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.012.350 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 132 | PP2500465123 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 9.477.225 | 150 | 4.765.000 | 4.765.000 | 0 |
| 133 | PP2500465124 | Trastuzumab | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 35.000.000 | 150 | 461.538.000 | 461.538.000 | 0 |
| 134 | PP2500465125 | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 76.710.000 | 76.710.000 | 0 |
| 135 | PP2500465126 | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 90.000.000 | 160 | 1.232.000.000 | 1.232.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500465127 | Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 60.004.793 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 137 | PP2500465128 | Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 20.000.000 | 150 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 |
| 138 | PP2500465129 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 1.725.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
1. PP2500465108 - Sucralfat
1. PP2500465108 - Sucralfat
2. PP2500465114 - Temozolomid
1. PP2500464988 - Bevacizumab
2. PP2500464989 - Bevacizumab
3. PP2500465113 - Temozolomid
4. PP2500465115 - Temozolomide
5. PP2500465124 - Trastuzumab
1. PP2500464990 - Bortezomib
2. PP2500465020 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
3. PP2500465021 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
4. PP2500465022 - Glucose monohydrat tương đương glucose khan
5. PP2500465062 - Natri clorid
6. PP2500465063 - Natri clorid
7. PP2500465064 - Natri clorid
8. PP2500465075 - Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
1. PP2500464980 - Amoxicilin
1. PP2500464986 - Bambuterol hydrochloride
2. PP2500465000 - Cetirizin dihydroclorid
3. PP2500465057 - N-acetyl-dl- leucin
1. PP2500465017 - Furosemide
1. PP2500465010 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500465027 - Hydrocortison
1. PP2500465018 - Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterate meglumine)
2. PP2500465053 - Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A:Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Acid lactic Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid
3. PP2500465101 - Salbutamol
4. PP2500465102 - Salbutamol
1. PP2500464994 - Carboplatin
2. PP2500464995 - Carboplatin
3. PP2500465001 - Cisplatin
4. PP2500465008 - Doxorubicin hydroclorid
5. PP2500465014 - Etoposid
6. PP2500465030 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
7. PP2500465031 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
8. PP2500465074 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500465080 - Oxaliplatin
10. PP2500465128 - Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat)
1. PP2500464994 - Carboplatin
2. PP2500464995 - Carboplatin
3. PP2500465001 - Cisplatin
4. PP2500465020 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5. PP2500465030 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
6. PP2500465031 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
7. PP2500465062 - Natri clorid
8. PP2500465063 - Natri clorid
9. PP2500465064 - Natri clorid
1. PP2500464976 - Acyclovir
2. PP2500464996 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
3. PP2500464997 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
4. PP2500465038 - Linezolid
5. PP2500465111 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
6. PP2500465127 - Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid)
1. PP2500465110 - Sulpiride
1. PP2500465082 - Paclitaxel
1. PP2500464998 - Cefalexin
2. PP2500465007 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
3. PP2500465086 - Paracetamol
1. PP2500465054 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500465094 - Protamin sulfat
1. PP2500465096 - Quetiapin
2. PP2500465109 - Sulpirid
3. PP2500465122 - Topiramat
1. PP2500465035 - Ketoconazol
2. PP2500465073 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500465108 - Sucralfat
1. PP2500465015 - Filgrastim
1. PP2500465105 - Silymarin
1. PP2500464974 - Acenocoumarol
2. PP2500464983 - Atropin sulfat
3. PP2500465007 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4. PP2500465016 - Furosemid
5. PP2500465019 - Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
6. PP2500465032 - Kali clorid
7. PP2500465033 - Kali clorid
8. PP2500465037 - Lidocain hydroclorid
9. PP2500465047 - Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
10. PP2500465073 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500465085 - Papaverin hydroclorid
12. PP2500465119 - Thiamin hydroclorid
13. PP2500465123 - Tranexamic acid
1. PP2500465068 - Nefopam hydrochloride
2. PP2500465097 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
1. PP2500465103 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
1. PP2500464987 - Basiliximab
2. PP2500464990 - Bortezomib
3. PP2500464997 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
4. PP2500465055 - Mycophenolat
5. PP2500465056 - Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
6. PP2500465083 - Paclitaxel
7. PP2500465087 - Pembrolizumab
8. PP2500465100 - Rituximab
9. PP2500465104 - Secukinumab
10. PP2500465111 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrate)
11. PP2500465120 - Tocilizumab
1. PP2500465112 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
1. PP2500465003 - Colistin
1. PP2500465108 - Sucralfat
1. PP2500465129 - Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2500465061 - Natri Bicarbonate
1. PP2500465070 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2500464975 - Acetylleucin
2. PP2500464978 - Alteplase
3. PP2500465004 - Cyclophosphamide
4. PP2500465005 - Desflurane
5. PP2500465012 - Enoxaparin natri
6. PP2500465023 - Golimumab
7. PP2500465024 - Golimumab
8. PP2500465049 - Methylprednisolone
9. PP2500465065 - Natri hyaluronat
10. PP2500465067 - Natri Valproate
11. PP2500465069 - Nefopam hydroclorid
12. PP2500465071 - Nicardipin hydrochlorid
13. PP2500465072 - Noradrenaline
14. PP2500465091 - Povidon iod
15. PP2500465098 - Ranibizumab
16. PP2500465117 - Terlipressin acetate
17. PP2500465125 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
18. PP2500465126 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate)
1. PP2500465078 - Ondansetron
1. PP2500464991 - Budesonide
2. PP2500465043 - Loratadin
1. PP2500465007 - Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
2. PP2500465016 - Furosemid
3. PP2500465073 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500465074 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500464979 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500464984 - Atropin sulfat
3. PP2500465046 - Mesna
4. PP2500465059 - Natri bicarbonat
1. PP2500465069 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500465042 - Linezolid*
1. PP2500465094 - Protamin sulfat
1. PP2500464991 - Budesonide
1. PP2500465107 - Sorafenib (dưới dạng sorafenib tosylate form II)
1. PP2500465118 - Terpin hydrat + Codein phosphat
1. PP2500465083 - Paclitaxel
1. PP2500464981 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
2. PP2500464982 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
1. PP2500465060 - Natri bicarbonate
1. PP2500465013 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500465034 - Ketamin
1. PP2500464996 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
2. PP2500464997 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
3. PP2500465079 - Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted)
4. PP2500465089 - Piracetam
1. PP2500465081 - Oxytocin
1. PP2500465054 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500464990 - Bortezomib
2. PP2500464996 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
3. PP2500464997 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
4. PP2500465011 - Durvalumab
5. PP2500465029 - Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
6. PP2500465043 - Loratadin
7. PP2500465077 - Olanzapin
8. PP2500465095 - Pyridostigmin bromid
9. PP2500465099 - Rituximab
10. PP2500465116 - Temozolomide
1. PP2500465048 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
1. PP2500464986 - Bambuterol hydrochloride
2. PP2500465009 - Drotaverin hydroclorid
3. PP2500465036 - Levothyroxin natri
1. PP2500464999 - Cetirizin dihydroclorid
2. PP2500465002 - Clorpromazin hydroclorid
3. PP2500465025 - Haloperidol
4. PP2500465088 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500465003 - Colistin
1. PP2500465121 - Topiramat
1. PP2500465108 - Sucralfat
1. PP2500464985 - Attapulgit hoạt hóa + Nhôm hydroxyd khô+ Magnesi carbonat
1. PP2500465084 - Pamidronat dinatri
1. PP2500465050 - Metoprolol tartrate
1. PP2500465044 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid
1. PP2500465041 - Linezolid*