Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐA LÊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH P & T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH RICH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm Vietcare thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH TÂN THÀNH NAM - SEN VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500599115 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 78.000.000 | 180 | 1.514.700.000 | 1.514.700.000 | 0 |
| 2 | PP2500599116 | Acarbose | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 1.499.738.400 | 1.499.738.400 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 1.537.231.860 | 1.537.231.860 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 1.499.738.400 | 1.499.738.400 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 1.537.231.860 | 1.537.231.860 | 0 | |||
| 3 | PP2500599117 | Acarbose | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 215.611.956 | 215.611.956 | 0 |
| 4 | PP2500599118 | Acarbose | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 1.671.201.000 | 1.671.201.000 | 0 |
| 5 | PP2500599119 | Acarbose | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 1.350.576.000 | 1.350.576.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 1.241.192.000 | 1.241.192.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 1.446.400.000 | 1.446.400.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.410.240.000 | 1.410.240.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 1.243.000.000 | 1.243.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 1.350.576.000 | 1.350.576.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 1.241.192.000 | 1.241.192.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 1.446.400.000 | 1.446.400.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.410.240.000 | 1.410.240.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 1.243.000.000 | 1.243.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 1.350.576.000 | 1.350.576.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 1.241.192.000 | 1.241.192.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 1.446.400.000 | 1.446.400.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.410.240.000 | 1.410.240.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 1.243.000.000 | 1.243.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 1.350.576.000 | 1.350.576.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 1.241.192.000 | 1.241.192.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 1.446.400.000 | 1.446.400.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.410.240.000 | 1.410.240.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 1.243.000.000 | 1.243.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 1.350.576.000 | 1.350.576.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 1.241.192.000 | 1.241.192.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 1.446.400.000 | 1.446.400.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.410.240.000 | 1.410.240.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 1.243.000.000 | 1.243.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500599120 | Acarbose | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 71.260.000 | 71.260.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 71.260.000 | 71.260.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500599121 | Acenocoumarol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 12.040.000 | 12.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 12.040.000 | 12.040.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500599122 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 1.368.000.000 | 1.368.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500599123 | Acetyl leucin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 269.647.995 | 180 | 3.892.800.000 | 3.892.800.000 | 0 |
| 10 | PP2500599124 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 2.007.897.500 | 2.007.897.500 | 0 |
| 11 | PP2500599125 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 773.893.600 | 773.893.600 | 0 |
| 12 | PP2500599127 | Acetyl leucin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 600.160.000 | 600.160.000 | 0 |
| vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 150 | 42.637.800 | 180 | 558.967.200 | 558.967.200 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 600.160.000 | 600.160.000 | 0 | |||
| vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 150 | 42.637.800 | 180 | 558.967.200 | 558.967.200 | 0 | |||
| 13 | PP2500599128 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 1.485.120.000 | 1.485.120.000 | 0 |
| 14 | PP2500599129 | Acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 90.199.200 | 90.199.200 | 0 |
| 15 | PP2500599131 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 304.556.000 | 304.556.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 274.934.800 | 274.934.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 306.642.000 | 306.642.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 304.556.000 | 304.556.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 274.934.800 | 274.934.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 306.642.000 | 306.642.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 304.556.000 | 304.556.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 274.934.800 | 274.934.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 306.642.000 | 306.642.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500599132 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500599134 | Acetylsalicylic acid | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 56.000.000 | 180 | 132.939.800 | 132.939.800 | 0 |
| 18 | PP2500599135 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 11.959.431 | 180 | 397.880.000 | 397.880.000 | 0 |
| 19 | PP2500599136 | Acetylsalicylic acid | vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 266.488.800 | 266.488.800 | 0 |
| 20 | PP2500599137 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 71.010.000 | 71.010.000 | 0 |
| 21 | PP2500599138 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 7.983.200 | 7.983.200 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 1.826.952 | 180 | 7.842.320 | 7.842.320 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 7.983.200 | 7.983.200 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 1.826.952 | 180 | 7.842.320 | 7.842.320 | 0 | |||
| 22 | PP2500599139 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 33.048.703 | 180 | 467.000.000 | 467.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500599140 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 158.285.200 | 158.285.200 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 157.452.120 | 157.452.120 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 158.285.200 | 158.285.200 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 157.452.120 | 157.452.120 | 0 | |||
| 24 | PP2500599141 | Aciclovir | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 86.607.700 | 86.607.700 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 86.450.000 | 86.450.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 86.607.700 | 86.607.700 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 86.450.000 | 86.450.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500599142 | Aciclovir | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 44.530.000 | 44.530.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 36.575.600 | 36.575.600 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 45.018.000 | 45.018.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 44.530.000 | 44.530.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 36.575.600 | 36.575.600 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 45.018.000 | 45.018.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 44.530.000 | 44.530.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 36.575.600 | 36.575.600 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 45.018.000 | 45.018.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500599144 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 687.760.000 | 687.760.000 | 0 |
| 27 | PP2500599145 | Acid amin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 1.592.640.000 | 1.592.640.000 | 0 |
| 28 | PP2500599146 | Acid amin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 701.920.000 | 701.920.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 701.198.400 | 701.198.400 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 701.920.000 | 701.920.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 701.198.400 | 701.198.400 | 0 | |||
| 29 | PP2500599147 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 34.248.600 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500599148 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 1.030.045.880 | 1.030.045.880 | 0 |
| 31 | PP2500599149 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| 32 | PP2500599150 | Acid amin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 466.900.000 | 466.900.000 | 0 |
| 33 | PP2500599151 | Acid amin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500599152 | Acid amin* | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500599153 | Acid amin* | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 376.200.000 | 376.200.000 | 0 |
| 36 | PP2500599154 | Acid Tranexamic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 99.736.325 | 99.736.325 | 0 |
| 37 | PP2500599155 | Acyclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 78.000.000 | 180 | 153.400.000 | 153.400.000 | 0 |
| 38 | PP2500599156 | Acyclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 50.525.000 | 50.525.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 58.280.000 | 58.280.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 50.525.000 | 50.525.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 58.280.000 | 58.280.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500599157 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 23.660.000 | 23.660.000 | 0 |
| 40 | PP2500599158 | Adrenalin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500599159 | Adrenalin/epinephrin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 60.266.850 | 60.266.850 | 0 |
| 42 | PP2500599160 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.524.900.000 | 1.524.900.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 50.253.000 | 180 | 1.485.120.000 | 1.485.120.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.524.900.000 | 1.524.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 50.253.000 | 180 | 1.485.120.000 | 1.485.120.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.524.900.000 | 1.524.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 50.253.000 | 180 | 1.485.120.000 | 1.485.120.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 100.000.000 | 180 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500599161 | Alfuzosin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 308.802.000 | 308.802.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 308.802.000 | 308.802.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 308.802.000 | 308.802.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 308.802.000 | 308.802.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500599162 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 406.211.400 | 406.211.400 | 0 |
| 45 | PP2500599163 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 68.531.253 | 180 | 979.215.000 | 979.215.000 | 0 |
| 46 | PP2500599165 | Alfuzosin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 816.400.000 | 816.400.000 | 0 |
| 47 | PP2500599166 | Alfuzosin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 304.491.200 | 304.491.200 | 0 |
| 48 | PP2500599167 | Allopurinol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 189.037.375 | 180 | 531.650.000 | 531.650.000 | 0 |
| 49 | PP2500599168 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 28.873.980 | 180 | 323.437.500 | 323.437.500 | 0 |
| 50 | PP2500599169 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 272.996.640 | 272.996.640 | 0 |
| 51 | PP2500599170 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 6.105.000 | 6.105.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 6.105.000 | 6.105.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500599171 | Alpha chymotrypsin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.069.920.000 | 1.069.920.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 847.020.000 | 847.020.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 1.069.920.000 | 1.069.920.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 609.854.400 | 609.854.400 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.069.920.000 | 1.069.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 847.020.000 | 847.020.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 1.069.920.000 | 1.069.920.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 609.854.400 | 609.854.400 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.069.920.000 | 1.069.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 847.020.000 | 847.020.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 1.069.920.000 | 1.069.920.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 609.854.400 | 609.854.400 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.069.920.000 | 1.069.920.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 847.020.000 | 847.020.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 1.069.920.000 | 1.069.920.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 609.854.400 | 609.854.400 | 0 | |||
| 53 | PP2500599172 | Alverin citrat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 54 | PP2500599173 | Alverin citrat + Simethicon | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 189.500.000 | 189.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500599174 | Alverin citrat + simethicon | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 432.140.100 | 432.140.100 | 0 |
| 56 | PP2500599175 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 157.776.000 | 157.776.000 | 0 |
| 57 | PP2500599176 | Ambroxol | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 65.449.000 | 180 | 787.728.600 | 787.728.600 | 0 |
| 58 | PP2500599177 | Ambroxol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 1.108.992.000 | 1.108.992.000 | 0 |
| 59 | PP2500599178 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 2.569.680.000 | 2.569.680.000 | 0 |
| 60 | PP2500599179 | Ambroxol | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 982.650.000 | 982.650.000 | 0 |
| 61 | PP2500599180 | Ambroxol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 893.100.000 | 893.100.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 848.582.400 | 848.582.400 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 893.100.000 | 893.100.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 848.582.400 | 848.582.400 | 0 | |||
| 62 | PP2500599181 | Ambroxol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 459.249.000 | 459.249.000 | 0 |
| 63 | PP2500599182 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 218.862.000 | 218.862.000 | 0 |
| 64 | PP2500599183 | Amikacin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 189.037.375 | 180 | 45.853.840 | 45.853.840 | 0 |
| 65 | PP2500599185 | Amikacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 700.560.000 | 700.560.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 700.560.000 | 700.560.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500599188 | Amiodaron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500599189 | Amiodaron | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 8.977.500 | 8.977.500 | 0 |
| 68 | PP2500599190 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 15.024.000 | 15.024.000 | 0 |
| 69 | PP2500599191 | Amiodaron hydroclorid | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 150 | 36.839.903 | 180 | 8.925.768 | 8.925.768 | 0 |
| 70 | PP2500599192 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 399.075.600 | 399.075.600 | 0 |
| 71 | PP2500599193 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 78.000.000 | 180 | 167.600.000 | 167.600.000 | 0 |
| 72 | PP2500599194 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 163.440.000 | 163.440.000 | 0 |
| 73 | PP2500599195 | Amlodipin + atorvastatin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 2.102.400.000 | 2.102.400.000 | 0 |
| 74 | PP2500599196 | Amlodipin + atorvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 799.260.000 | 799.260.000 | 0 |
| 75 | PP2500599197 | Amlodipin + atorvastatin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 827.632.000 | 827.632.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 49.412.439 | 180 | 871.920.000 | 871.920.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 851.160.000 | 851.160.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 827.632.000 | 827.632.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 49.412.439 | 180 | 871.920.000 | 871.920.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 851.160.000 | 851.160.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 827.632.000 | 827.632.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 49.412.439 | 180 | 871.920.000 | 871.920.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 851.160.000 | 851.160.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500599198 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.689.595.600 | 1.689.595.600 | 0 |
| 77 | PP2500599199 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 530.534.000 | 530.534.000 | 0 |
| 78 | PP2500599200 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 252.972.414 | 180 | 2.080.100.000 | 2.080.100.000 | 0 |
| 79 | PP2500599201 | Amlodipin + lisinopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 48.967.380 | 180 | 538.846.000 | 538.846.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 537.460.000 | 537.460.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 48.967.380 | 180 | 538.846.000 | 538.846.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 537.460.000 | 537.460.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500599202 | Amlodipin + valsartan | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 26.746.500 | 180 | 585.144.000 | 585.144.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 598.752.000 | 598.752.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 571.536.000 | 571.536.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 26.746.500 | 180 | 585.144.000 | 585.144.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 598.752.000 | 598.752.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 571.536.000 | 571.536.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 26.746.500 | 180 | 585.144.000 | 585.144.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 598.752.000 | 598.752.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 571.536.000 | 571.536.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500599203 | Amoxicilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 68.191.200 | 68.191.200 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 68.191.200 | 68.191.200 | 0 | |||
| 82 | PP2500599204 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 424.066.104 | 424.066.104 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 452.486.760 | 452.486.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 424.066.104 | 424.066.104 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 452.486.760 | 452.486.760 | 0 | |||
| 83 | PP2500599206 | Amoxicillin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500599207 | Amoxicilin | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 150 | 4.017.459 | 180 | 133.915.320 | 133.915.320 | 0 |
| 85 | PP2500599208 | Amoxicilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 86 | PP2500599209 | Amoxicilin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 3.012.800.000 | 3.012.800.000 | 0 |
| 87 | PP2500599210 | Amoxicilin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 167.806.922 | 180 | 2.185.316.000 | 2.185.316.000 | 0 |
| 88 | PP2500599212 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 2.043.795.000 | 2.043.795.000 | 0 |
| vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 150 | 194.969.454 | 180 | 2.013.355.500 | 2.013.355.500 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 2.049.593.000 | 2.049.593.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 2.043.795.000 | 2.043.795.000 | 0 | |||
| vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 150 | 194.969.454 | 180 | 2.013.355.500 | 2.013.355.500 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 2.049.593.000 | 2.049.593.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 2.043.795.000 | 2.043.795.000 | 0 | |||
| vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 150 | 194.969.454 | 180 | 2.013.355.500 | 2.013.355.500 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 2.049.593.000 | 2.049.593.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500599213 | Amoxicilin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 2.652.921.132 | 2.652.921.132 | 0 |
| 90 | PP2500599214 | Amoxicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500599215 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 347.702.053 | 180 | 1.069.596.000 | 1.069.596.000 | 0 |
| 92 | PP2500599216 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 453.939.290 | 180 | 5.141.358.500 | 5.141.358.500 | 0 |
| 93 | PP2500599217 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 1.497.000.000 | 1.497.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500599218 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 36.682.050 | 180 | 978.495.000 | 978.495.000 | 0 |
| 95 | PP2500599219 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 150 | 42.637.800 | 180 | 413.850.000 | 413.850.000 | 0 |
| 96 | PP2500599220 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 858.228.000 | 858.228.000 | 0 |
| 97 | PP2500599221 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 702.608.000 | 702.608.000 | 0 |
| 98 | PP2500599222 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 549.120.000 | 549.120.000 | 0 |
| 99 | PP2500599223 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 2.154.230.000 | 2.154.230.000 | 0 |
| vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 150 | 194.969.454 | 180 | 2.135.343.600 | 2.135.343.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 2.154.230.000 | 2.154.230.000 | 0 | |||
| vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 150 | 194.969.454 | 180 | 2.135.343.600 | 2.135.343.600 | 0 | |||
| 100 | PP2500599224 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 1.412.526.000 | 1.412.526.000 | 0 |
| 101 | PP2500599226 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 540.104.000 | 540.104.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 597.300.000 | 597.300.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 540.104.000 | 540.104.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 597.300.000 | 597.300.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500599227 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.745.772.000 | 1.745.772.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.744.940.680 | 1.744.940.680 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.745.772.000 | 1.745.772.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.744.940.680 | 1.744.940.680 | 0 | |||
| 103 | PP2500599228 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 593.600.000 | 593.600.000 | 0 |
| 104 | PP2500599229 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 1.178.000.000 | 1.178.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500599230 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 813.985.200 | 813.985.200 | 0 |
| 106 | PP2500599231 | Amoxicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 1.438.500.000 | 1.438.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 1.438.500.000 | 1.438.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 1.438.500.000 | 1.438.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500599232 | Ampicilin + sulbactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500599233 | Ampicilin + sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500599234 | Ampicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 6.130.800.000 | 6.130.800.000 | 0 |
| 110 | PP2500599235 | Ampicilin + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 458.180.460 | 185 | 1.843.405.200 | 1.843.405.200 | 0 |
| 111 | PP2500599236 | Ampicilin + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 295.423.324 | 180 | 3.494.460.000 | 3.494.460.000 | 0 |
| 112 | PP2500599237 | Ampicilin + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 3.374.280.000 | 3.374.280.000 | 0 |
| 113 | PP2500599238 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 109.809.587 | 180 | 748.086.480 | 748.086.480 | 0 |
| 114 | PP2500599239 | Atenolol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 18.810.000 | 18.810.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 18.810.000 | 18.810.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500599240 | Atenolol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 34.711.320 | 34.711.320 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 35.364.800 | 35.364.800 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 34.711.320 | 34.711.320 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 35.364.800 | 35.364.800 | 0 | |||
| 116 | PP2500599241 | Atorvastatin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 2.628.502.640 | 2.628.502.640 | 0 |
| 117 | PP2500599242 | Atorvastatin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 118 | PP2500599243 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 1.326.276.000 | 1.326.276.000 | 0 |
| 119 | PP2500599244 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 205.702.320 | 180 | 1.047.600.000 | 1.047.600.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 1.056.600.000 | 1.056.600.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 205.702.320 | 180 | 1.047.600.000 | 1.047.600.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 1.056.600.000 | 1.056.600.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500599245 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 54.960.000 | 54.960.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 54.640.000 | 54.640.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 54.960.000 | 54.960.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 54.640.000 | 54.640.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500599246 | Atosiban | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 304.128.000 | 304.128.000 | 0 |
| 122 | PP2500599247 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 49.412.439 | 180 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500599249 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 230.012.640 | 230.012.640 | 0 |
| 124 | PP2500599250 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 1.079.570.016 | 1.079.570.016 | 0 |
| 125 | PP2500599251 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 157.182.000 | 157.182.000 | 0 |
| 126 | PP2500599252 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 324.125.180 | 324.125.180 | 0 |
| 127 | PP2500599253 | Azithromycin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 1.411.690.000 | 1.411.690.000 | 0 |
| 128 | PP2500599254 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 722.150.000 | 722.150.000 | 0 |
| 129 | PP2500599255 | Azithromycin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 223.532.000 | 223.532.000 | 0 |
| 130 | PP2500599256 | Azithromycin | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 64.702.200 | 180 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 |
| 131 | PP2500599257 | Azithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500599258 | Bacillus clausii | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 65.449.000 | 180 | 867.825.000 | 867.825.000 | 0 |
| 133 | PP2500599259 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 150 | 15.489.840 | 180 | 365.100.000 | 365.100.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 351.469.600 | 351.469.600 | 0 | |||
| vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 150 | 15.489.840 | 180 | 365.100.000 | 365.100.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 351.469.600 | 351.469.600 | 0 | |||
| 134 | PP2500599260 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 150 | 65.449.000 | 180 | 817.464.000 | 817.464.000 | 0 |
| 135 | PP2500599261 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 1.727.250.000 | 1.727.250.000 | 0 |
| 136 | PP2500599262 | Baclofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 41.832.000 | 41.832.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 41.832.000 | 41.832.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500599263 | Bambuterol | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 134.000.000 | 180 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 |
| 138 | PP2500599264 | Beclometason | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 458.180.460 | 185 | 292.916.000 | 292.916.000 | 0 |
| 139 | PP2500599265 | Benazepril hydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500599266 | Betahistin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 8.384.000 | 8.384.000 | 0 |
| 141 | PP2500599267 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 534.076.200 | 534.076.200 | 0 |
| 142 | PP2500599268 | Betahistin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 150 | 13.342.956 | 180 | 417.760.000 | 417.760.000 | 0 |
| 143 | PP2500599269 | Betahistin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 150 | 120.000.000 | 180 | 383.985.000 | 383.985.000 | 0 |
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 85.063.782 | 180 | 383.985.000 | 383.985.000 | 0 | |||
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 150 | 120.000.000 | 180 | 383.985.000 | 383.985.000 | 0 | |||
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 85.063.782 | 180 | 383.985.000 | 383.985.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500599271 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 22.204.343 | 180 | 286.590.000 | 286.590.000 | 0 |
| 145 | PP2500599273 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 72.276.000 | 72.276.000 | 0 |
| 146 | PP2500599274 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 18.858.300 | 180 | 193.520.000 | 193.520.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 226.560.000 | 226.560.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 18.858.300 | 180 | 193.520.000 | 193.520.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 226.560.000 | 226.560.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500599275 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 573.295.272 | 573.295.272 | 0 |
| 148 | PP2500599276 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 18.540.000 | 180 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500599277 | Bezafibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 293.188.000 | 293.188.000 | 0 |
| 150 | PP2500599279 | Bismuth | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 167.806.922 | 180 | 111.358.080 | 111.358.080 | 0 |
| 151 | PP2500599280 | Bismuth | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 79.583.700 | 195 | 632.631.200 | 632.631.200 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 613.466.196 | 613.466.196 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 586.114.200 | 586.114.200 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 71.673.252 | 181 | 566.577.060 | 566.577.060 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 444.330.384 | 444.330.384 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 79.583.700 | 195 | 632.631.200 | 632.631.200 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 613.466.196 | 613.466.196 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 586.114.200 | 586.114.200 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 71.673.252 | 181 | 566.577.060 | 566.577.060 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 444.330.384 | 444.330.384 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 79.583.700 | 195 | 632.631.200 | 632.631.200 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 613.466.196 | 613.466.196 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 586.114.200 | 586.114.200 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 71.673.252 | 181 | 566.577.060 | 566.577.060 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 444.330.384 | 444.330.384 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 79.583.700 | 195 | 632.631.200 | 632.631.200 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 613.466.196 | 613.466.196 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 586.114.200 | 586.114.200 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 71.673.252 | 181 | 566.577.060 | 566.577.060 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 444.330.384 | 444.330.384 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 79.583.700 | 195 | 632.631.200 | 632.631.200 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 613.466.196 | 613.466.196 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 586.114.200 | 586.114.200 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 71.673.252 | 181 | 566.577.060 | 566.577.060 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 444.330.384 | 444.330.384 | 0 | |||
| 152 | PP2500599281 | Bismuth | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 81.830.000 | 81.830.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 252.972.414 | 180 | 92.150.600 | 92.150.600 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 81.830.000 | 81.830.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 252.972.414 | 180 | 92.150.600 | 92.150.600 | 0 | |||
| 153 | PP2500599282 | Bisoprolol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 273.483.000 | 273.483.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 175.636.860 | 175.636.860 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 279.560.400 | 279.560.400 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 218.786.400 | 218.786.400 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 200.554.200 | 200.554.200 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 273.483.000 | 273.483.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 175.636.860 | 175.636.860 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 279.560.400 | 279.560.400 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 218.786.400 | 218.786.400 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 200.554.200 | 200.554.200 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 273.483.000 | 273.483.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 175.636.860 | 175.636.860 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 279.560.400 | 279.560.400 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 218.786.400 | 218.786.400 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 200.554.200 | 200.554.200 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 273.483.000 | 273.483.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 175.636.860 | 175.636.860 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 279.560.400 | 279.560.400 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 218.786.400 | 218.786.400 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 200.554.200 | 200.554.200 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 273.483.000 | 273.483.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 175.636.860 | 175.636.860 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 279.560.400 | 279.560.400 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 218.786.400 | 218.786.400 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 200.554.200 | 200.554.200 | 0 | |||
| 154 | PP2500599283 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 63.798.000 | 63.798.000 | 0 |
| 155 | PP2500599284 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 200.298.000 | 200.298.000 | 0 |
| 156 | PP2500599285 | Bisoprolol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 978.320.000 | 978.320.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 707.535.000 | 707.535.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 978.320.000 | 978.320.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 707.535.000 | 707.535.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500599286 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 238.140.000 | 238.140.000 | 0 |
| 158 | PP2500599287 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 222.796.000 | 222.796.000 | 0 |
| 159 | PP2500599288 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 693.120.000 | 693.120.000 | 0 |
| 160 | PP2500599289 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 507.712.800 | 507.712.800 | 0 |
| 161 | PP2500599290 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 2.111.860.000 | 2.111.860.000 | 0 |
| 162 | PP2500599292 | Bromhexin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 163 | PP2500599293 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 1.191.907.080 | 1.191.907.080 | 0 |
| 164 | PP2500599294 | Bromhexin hydroclorid | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 295.423.324 | 180 | 190.387.400 | 190.387.400 | 0 |
| 165 | PP2500599295 | Bromhexin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 117.972.000 | 117.972.000 | 0 |
| 166 | PP2500599296 | Bromhexin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 132.424.357 | 180 | 144.207.640 | 144.207.640 | 0 |
| 167 | PP2500599297 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 91.711.200 | 91.711.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 129.320.000 | 129.320.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 91.711.200 | 91.711.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 129.320.000 | 129.320.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500599299 | Bromhexin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 119.968.800 | 119.968.800 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 4.259.004 | 180 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 119.968.800 | 119.968.800 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 4.259.004 | 180 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500599300 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 556.126.800 | 556.126.800 | 0 |
| 170 | PP2500599301 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 595.334.000 | 595.334.000 | 0 |
| 171 | PP2500599302 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 210.058.800 | 210.058.800 | 0 |
| 172 | PP2500599303 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 302.016.000 | 302.016.000 | 0 |
| 173 | PP2500599304 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 174 | PP2500599305 | Cafein citrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.373.118 | 180 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 |
| 175 | PP2500599306 | Calci carbonat | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 231.574.000 | 231.574.000 | 0 |
| 176 | PP2500599307 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 61.305.891 | 180 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| 177 | PP2500599308 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 249.144.000 | 249.144.000 | 0 |
| 178 | PP2500599309 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 104.913.900 | 104.913.900 | 0 |
| 179 | PP2500599310 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 66.600.000 | 190 | 335.623.600 | 335.623.600 | 0 |
| 180 | PP2500599311 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 181 | PP2500599312 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 258.791.400 | 258.791.400 | 0 |
| 182 | PP2500599314 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 13.212.108 | 13.212.108 | 0 |
| 183 | PP2500599315 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 142.669.800 | 142.669.800 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 142.669.800 | 142.669.800 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500599316 | Calci lactat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 240.130.800 | 240.130.800 | 0 |
| 185 | PP2500599317 | Calci lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 119.025.000 | 119.025.000 | 0 |
| 186 | PP2500599318 | Calcipotriol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 390.432.000 | 390.432.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500599319 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 31.610.000 | 31.610.000 | 0 |
| 188 | PP2500599320 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 759.984.120 | 759.984.120 | 0 |
| 189 | PP2500599321 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 1.544.970.000 | 1.544.970.000 | 0 |
| 190 | PP2500599322 | Candesartan | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500599324 | Candesartan | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 933.100.000 | 933.100.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 755.300.000 | 755.300.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 933.100.000 | 933.100.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 755.300.000 | 755.300.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500599325 | Candesartan | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 488.430.000 | 488.430.000 | 0 |
| 193 | PP2500599326 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 538.200.000 | 538.200.000 | 0 |
| 194 | PP2500599327 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 189.037.375 | 180 | 360.720.000 | 360.720.000 | 0 |
| 195 | PP2500599328 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 3.766.240.800 | 3.766.240.800 | 0 |
| 196 | PP2500599329 | Captopril | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 343.936.000 | 343.936.000 | 0 |
| 197 | PP2500599330 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 304.830.000 | 304.830.000 | 0 |
| 198 | PP2500599332 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 1.046.760.000 | 1.046.760.000 | 0 |
| 199 | PP2500599333 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 525.280.000 | 525.280.000 | 0 |
| 200 | PP2500599334 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 688.527.000 | 688.527.000 | 0 |
| 201 | PP2500599335 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500599336 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 2.969.600 | 2.969.600 | 0 |
| 203 | PP2500599337 | Carbazochrom | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 |
| 204 | PP2500599338 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 403.561.200 | 403.561.200 | 0 |
| 205 | PP2500599339 | Carbimazol | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 191.683.877 | 180 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 206 | PP2500599340 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 587.764.800 | 587.764.800 | 0 |
| 207 | PP2500599341 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 73.320.000 | 73.320.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 78.170.400 | 78.170.400 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 73.320.000 | 73.320.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 78.170.400 | 78.170.400 | 0 | |||
| 208 | PP2500599342 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 336.218.400 | 336.218.400 | 0 |
| 209 | PP2500599343 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 281.370.600 | 281.370.600 | 0 |
| 210 | PP2500599344 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 211 | PP2500599345 | Carbocistein | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 150 | 42.637.800 | 180 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 212 | PP2500599346 | Carbocistein | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 273.991.200 | 273.991.200 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 346.861.200 | 346.861.200 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 70.000.000 | 200 | 346.653.000 | 346.653.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 273.991.200 | 273.991.200 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 346.861.200 | 346.861.200 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 70.000.000 | 200 | 346.653.000 | 346.653.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 273.991.200 | 273.991.200 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 346.861.200 | 346.861.200 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 70.000.000 | 200 | 346.653.000 | 346.653.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500599347 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 1.430.814.000 | 1.430.814.000 | 0 |
| 214 | PP2500599348 | Carvedilol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 15.568.000 | 15.568.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 15.092.000 | 15.092.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 15.568.000 | 15.568.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 15.092.000 | 15.092.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 15.568.000 | 15.568.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 15.092.000 | 15.092.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 14.504.000 | 14.504.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500599349 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 549.018.960 | 549.018.960 | 0 |
| 216 | PP2500599351 | Cefaclor | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 838.840.000 | 838.840.000 | 0 |
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 150 | 25.165.200 | 180 | 797.261.080 | 797.261.080 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 838.840.000 | 838.840.000 | 0 | |||
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 150 | 25.165.200 | 180 | 797.261.080 | 797.261.080 | 0 | |||
| 217 | PP2500599352 | Cefaclor | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 163.052.820 | 163.052.820 | 0 |
| 218 | PP2500599353 | Cefadroxil | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 109.809.587 | 180 | 341.511.400 | 341.511.400 | 0 |
| 219 | PP2500599354 | Cefadroxil | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 21.912.000 | 21.912.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 21.912.000 | 21.912.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500599355 | Cefadroxil | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 4.112.236.800 | 4.112.236.800 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 5.206.622.400 | 5.206.622.400 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 4.008.325.440 | 4.008.325.440 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 4.112.236.800 | 4.112.236.800 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 5.206.622.400 | 5.206.622.400 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 4.008.325.440 | 4.008.325.440 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 4.112.236.800 | 4.112.236.800 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 5.206.622.400 | 5.206.622.400 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 4.008.325.440 | 4.008.325.440 | 0 | |||
| 221 | PP2500599356 | Cefadroxil | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 47.085.788 | 180 | 327.150.000 | 327.150.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 316.972.000 | 316.972.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 47.085.788 | 180 | 327.150.000 | 327.150.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 316.972.000 | 316.972.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500599357 | Cefadroxil | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 790.128.000 | 790.128.000 | 0 |
| vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 70.173.648 | 180 | 700.495.200 | 700.495.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 739.152.000 | 739.152.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 730.231.200 | 730.231.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 798.624.000 | 798.624.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 790.128.000 | 790.128.000 | 0 | |||
| vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 70.173.648 | 180 | 700.495.200 | 700.495.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 739.152.000 | 739.152.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 730.231.200 | 730.231.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 798.624.000 | 798.624.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 790.128.000 | 790.128.000 | 0 | |||
| vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 70.173.648 | 180 | 700.495.200 | 700.495.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 739.152.000 | 739.152.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 730.231.200 | 730.231.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 798.624.000 | 798.624.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 790.128.000 | 790.128.000 | 0 | |||
| vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 70.173.648 | 180 | 700.495.200 | 700.495.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 739.152.000 | 739.152.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 730.231.200 | 730.231.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 798.624.000 | 798.624.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 790.128.000 | 790.128.000 | 0 | |||
| vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 70.173.648 | 180 | 700.495.200 | 700.495.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 739.152.000 | 739.152.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 730.231.200 | 730.231.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 798.624.000 | 798.624.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500599358 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 3.610.003.800 | 3.610.003.800 | 0 |
| 224 | PP2500599359 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 126.132.575 | 180 | 74.256.000 | 74.256.000 | 0 |
| 225 | PP2500599360 | Cefalexin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 161.907.896 | 161.907.896 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 168.813.920 | 168.813.920 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 161.907.896 | 161.907.896 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 168.813.920 | 168.813.920 | 0 | |||
| 226 | PP2500599361 | Cefalexin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| 227 | PP2500599362 | Cefalexin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 126.132.575 | 180 | 3.170.026.860 | 3.170.026.860 | 0 |
| 228 | PP2500599363 | Cefalexin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 3.123.694.400 | 3.123.694.400 | 0 |
| 229 | PP2500599364 | Cefalexin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 106.392.000 | 106.392.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 106.392.000 | 106.392.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500599366 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 182.697.786 | 180 | 1.058.640.000 | 1.058.640.000 | 0 |
| 231 | PP2500599367 | Cefamandol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500599368 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 458.180.460 | 185 | 384.879.800 | 384.879.800 | 0 |
| 233 | PP2500599369 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 458.180.460 | 185 | 2.352.048.600 | 2.352.048.600 | 0 |
| 234 | PP2500599370 | Cefamandol | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 295.423.324 | 180 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500599371 | Cefamandol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 738.900.000 | 738.900.000 | 0 |
| 236 | PP2500599372 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 182.697.786 | 180 | 416.660.000 | 416.660.000 | 0 |
| 237 | PP2500599373 | Cefamandol | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 150 | 120.000.000 | 180 | 551.000.000 | 551.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500599374 | Cefamandol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 1.342.000.000 | 1.342.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500599375 | Cefdinir | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 31.627.440 | 180 | 626.280.000 | 626.280.000 | 0 |
| 240 | PP2500599376 | Cefdinir | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 134.000.000 | 180 | 885.666.000 | 885.666.000 | 0 |
| 241 | PP2500599377 | Cefdinir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 249.606.000 | 249.606.000 | 0 |
| 242 | PP2500599378 | Cefdinir | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 345.420.000 | 345.420.000 | 0 |
| 243 | PP2500599379 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 644.319.400 | 644.319.400 | 0 |
| 244 | PP2500599380 | Cefdinir | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 31.892.358 | 180 | 736.249.344 | 736.249.344 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 22.087.480 | 180 | 735.570.240 | 735.570.240 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 31.892.358 | 180 | 736.249.344 | 736.249.344 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 22.087.480 | 180 | 735.570.240 | 735.570.240 | 0 | |||
| 245 | PP2500599381 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 341.760.000 | 341.760.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 341.696.000 | 341.696.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 341.760.000 | 341.760.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 341.696.000 | 341.696.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500599382 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 43.337.942 | 180 | 1.163.422.680 | 1.163.422.680 | 0 |
| 247 | PP2500599383 | Cefepim | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 150 | 36.839.903 | 180 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 |
| 248 | PP2500599384 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 109.809.587 | 180 | 859.264.000 | 859.264.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 604.160.000 | 604.160.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 588.800.000 | 588.800.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 109.809.587 | 180 | 859.264.000 | 859.264.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 604.160.000 | 604.160.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 588.800.000 | 588.800.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 109.809.587 | 180 | 859.264.000 | 859.264.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 604.160.000 | 604.160.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 588.800.000 | 588.800.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500599385 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 194.949.591 | 180 | 342.990.000 | 342.990.000 | 0 |
| 250 | PP2500599386 | Cefixim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 196.052.000 | 196.052.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 170.480.000 | 170.480.000 | 0 | |||
| vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 27.998.040 | 180 | 225.886.000 | 225.886.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 134.253.000 | 134.253.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 144.908.000 | 144.908.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 196.052.000 | 196.052.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 170.480.000 | 170.480.000 | 0 | |||
| vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 27.998.040 | 180 | 225.886.000 | 225.886.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 134.253.000 | 134.253.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 144.908.000 | 144.908.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 196.052.000 | 196.052.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 170.480.000 | 170.480.000 | 0 | |||
| vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 27.998.040 | 180 | 225.886.000 | 225.886.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 134.253.000 | 134.253.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 144.908.000 | 144.908.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 196.052.000 | 196.052.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 170.480.000 | 170.480.000 | 0 | |||
| vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 27.998.040 | 180 | 225.886.000 | 225.886.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 134.253.000 | 134.253.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 144.908.000 | 144.908.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 196.052.000 | 196.052.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 170.480.000 | 170.480.000 | 0 | |||
| vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 27.998.040 | 180 | 225.886.000 | 225.886.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 134.253.000 | 134.253.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 144.908.000 | 144.908.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500599387 | Cefixim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 104.050.500 | 104.050.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 102.431.700 | 102.431.700 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.272.400 | 180 | 104.157.000 | 104.157.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 104.050.500 | 104.050.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 102.431.700 | 102.431.700 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.272.400 | 180 | 104.157.000 | 104.157.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 104.050.500 | 104.050.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 102.431.700 | 102.431.700 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.272.400 | 180 | 104.157.000 | 104.157.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 290.745.000 | 290.745.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 104.050.500 | 104.050.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 102.431.700 | 102.431.700 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.272.400 | 180 | 104.157.000 | 104.157.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500599388 | Cefixim | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 797.580.000 | 797.580.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 860.795.600 | 860.795.600 | 0 | |||
| vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 126.132.575 | 180 | 744.408.000 | 744.408.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 797.580.000 | 797.580.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 860.795.600 | 860.795.600 | 0 | |||
| vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 126.132.575 | 180 | 744.408.000 | 744.408.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 797.580.000 | 797.580.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 860.795.600 | 860.795.600 | 0 | |||
| vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 150 | 126.132.575 | 180 | 744.408.000 | 744.408.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500599389 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 24.045.000 | 24.045.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.272.400 | 180 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 24.425.000 | 24.425.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 24.045.000 | 24.045.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.272.400 | 180 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 24.425.000 | 24.425.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 24.045.000 | 24.045.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.272.400 | 180 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 24.425.000 | 24.425.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500599390 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 61.591.415 | 180 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| 255 | PP2500599391 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 453.939.290 | 180 | 812.400.000 | 812.400.000 | 0 |
| 256 | PP2500599392 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 630.777.000 | 630.777.000 | 0 |
| vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 150 | 19.618.914 | 180 | 651.014.000 | 651.014.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 630.777.000 | 630.777.000 | 0 | |||
| vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 150 | 19.618.914 | 180 | 651.014.000 | 651.014.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500599393 | Cefmetazol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 47.085.788 | 180 | 128.942.660 | 128.942.660 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 150 | 3.868.279 | 180 | 123.220.000 | 123.220.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 47.085.788 | 180 | 128.942.660 | 128.942.660 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 150 | 3.868.279 | 180 | 123.220.000 | 123.220.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500599394 | Cefmetazol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 47.085.788 | 180 | 988.328.660 | 988.328.660 | 0 |
| 259 | PP2500599395 | Cefoperazon | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 353.700.000 | 353.700.000 | 0 |
| 260 | PP2500599396 | Cefoperazon | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 602.543.900 | 602.543.900 | 0 |
| 261 | PP2500599397 | Cefoperazon | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 150 | 142.801.641 | 180 | 3.577.704.900 | 3.577.704.900 | 0 |
| 262 | PP2500599398 | Cefoperazon | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 150 | 51.856.500 | 180 | 976.100.000 | 976.100.000 | 0 |
| 263 | PP2500599399 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 182.697.786 | 180 | 1.702.400.000 | 1.702.400.000 | 0 |
| 264 | PP2500599400 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500599401 | Cefoperazon + sulbactam | vn1001111593 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG | 150 | 51.856.500 | 180 | 752.450.000 | 752.450.000 | 0 |
| 266 | PP2500599402 | Cefoperazon + sulbactam | vn1000801643 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | 150 | 70.173.648 | 180 | 1.291.140.000 | 1.291.140.000 | 0 |
| 267 | PP2500599403 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 1.255.800.000 | 1.255.800.000 | 0 |
| 268 | PP2500599404 | Cefoperazon + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 233.961.000 | 233.961.000 | 0 |
| 269 | PP2500599405 | Cefotaxim | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 57.967.200 | 180 | 800.800.000 | 800.800.000 | 0 |
| 270 | PP2500599406 | Cefotiam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 295.423.324 | 180 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 |
| 271 | PP2500599407 | Cefotiam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 375.870.000 | 375.870.000 | 0 |
| 272 | PP2500599408 | Cefoxitin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 347.702.053 | 180 | 2.561.975.600 | 2.561.975.600 | 0 |
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 150 | 109.645.044 | 182 | 2.561.902.400 | 2.561.902.400 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 347.702.053 | 180 | 2.561.975.600 | 2.561.975.600 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 150 | 109.645.044 | 182 | 2.561.902.400 | 2.561.902.400 | 0 | |||
| 273 | PP2500599409 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 30.963.600 | 180 | 1.020.840.000 | 1.020.840.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 42.555.600 | 180 | 1.032.120.000 | 1.032.120.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 30.963.600 | 180 | 1.020.840.000 | 1.020.840.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 42.555.600 | 180 | 1.032.120.000 | 1.032.120.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500599410 | Cefoxitin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 182.697.786 | 180 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500599411 | Cefoxitin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 611.768.800 | 611.768.800 | 0 |
| 276 | PP2500599412 | Cefoxitin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 347.702.053 | 180 | 1.804.000.000 | 1.804.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500599413 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.013.460.000 | 1.013.460.000 | 0 |
| 278 | PP2500599414 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 1.126.125.420 | 1.126.125.420 | 0 |
| 279 | PP2500599415 | Cefpodoxim | vn0109175199 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ GIA | 150 | 21.384.000 | 180 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 |
| 280 | PP2500599416 | Cefpodoxim | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 416.490.636 | 416.490.636 | 0 |
| 281 | PP2500599417 | Cefpodoxim | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 154.496.000 | 154.496.000 | 0 |
| 282 | PP2500599418 | Cefpodoxim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 658.172.000 | 658.172.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 658.172.000 | 658.172.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500599419 | Cefpodoxim | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 282.828.000 | 282.828.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 234.876.000 | 234.876.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 250.860.000 | 250.860.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 282.828.000 | 282.828.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 234.876.000 | 234.876.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 250.860.000 | 250.860.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 282.828.000 | 282.828.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 234.876.000 | 234.876.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 250.860.000 | 250.860.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 282.828.000 | 282.828.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 234.876.000 | 234.876.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 250.860.000 | 250.860.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500599420 | Cefpodoxim | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 134.000.000 | 180 | 465.063.760 | 465.063.760 | 0 |
| 285 | PP2500599421 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 61.591.415 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500599423 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 404.368.000 | 404.368.000 | 0 |
| 287 | PP2500599424 | Cefradin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 3.917.920.000 | 3.917.920.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 3.751.200.000 | 3.751.200.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 3.751.200.000 | 3.751.200.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 3.917.920.000 | 3.917.920.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 3.751.200.000 | 3.751.200.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 3.751.200.000 | 3.751.200.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 3.917.920.000 | 3.917.920.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 3.751.200.000 | 3.751.200.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 3.751.200.000 | 3.751.200.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500599425 | Cefradin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 284.911.620 | 284.911.620 | 0 |
| 289 | PP2500599426 | Ceftazidim | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 150 | 142.801.641 | 180 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 |
| 290 | PP2500599427 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 10.062.000.000 | 10.062.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500599428 | Ceftizoxim | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 1.962.682.000 | 1.962.682.000 | 0 |
| 292 | PP2500599429 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 548.000.000 | 548.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 548.000.000 | 548.000.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500599430 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 132.424.357 | 180 | 1.484.649.200 | 1.484.649.200 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.484.649.200 | 1.484.649.200 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.484.492.000 | 1.484.492.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 132.424.357 | 180 | 1.484.649.200 | 1.484.649.200 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.484.649.200 | 1.484.649.200 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.484.492.000 | 1.484.492.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 132.424.357 | 180 | 1.484.649.200 | 1.484.649.200 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.484.649.200 | 1.484.649.200 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.484.492.000 | 1.484.492.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500599431 | Ceftriaxon | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 57.967.200 | 180 | 173.600.000 | 173.600.000 | 0 |
| 295 | PP2500599432 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 261.782.000 | 261.782.000 | 0 |
| 296 | PP2500599433 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 2.044.800.000 | 2.044.800.000 | 0 |
| 297 | PP2500599434 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 406.560.000 | 406.560.000 | 0 |
| 298 | PP2500599435 | Cefuroxim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 98.260.000 | 98.260.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 99.620.000 | 99.620.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 98.260.000 | 98.260.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 99.620.000 | 99.620.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 98.260.000 | 98.260.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 99.620.000 | 99.620.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 98.260.000 | 98.260.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 99.620.000 | 99.620.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 98.260.000 | 98.260.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 99.620.000 | 99.620.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500599436 | Cefuroxim | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 295.423.324 | 180 | 1.182.210.000 | 1.182.210.000 | 0 |
| 300 | PP2500599437 | Cefuroxim | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 199.364.000 | 199.364.000 | 0 |
| 301 | PP2500599438 | Cefuroxim | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.124.816.000 | 1.124.816.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 1.129.928.800 | 1.129.928.800 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.073.432.360 | 1.073.432.360 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 1.266.184.920 | 1.266.184.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 939.477.000 | 939.477.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 1.073.688.000 | 1.073.688.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 1.060.906.000 | 1.060.906.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 1.814.788.360 | 1.814.788.360 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.124.816.000 | 1.124.816.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 1.129.928.800 | 1.129.928.800 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.073.432.360 | 1.073.432.360 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 1.266.184.920 | 1.266.184.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 939.477.000 | 939.477.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 1.073.688.000 | 1.073.688.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 1.060.906.000 | 1.060.906.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 1.814.788.360 | 1.814.788.360 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.124.816.000 | 1.124.816.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 1.129.928.800 | 1.129.928.800 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.073.432.360 | 1.073.432.360 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 1.266.184.920 | 1.266.184.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 939.477.000 | 939.477.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 1.073.688.000 | 1.073.688.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 1.060.906.000 | 1.060.906.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 1.814.788.360 | 1.814.788.360 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.124.816.000 | 1.124.816.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 1.129.928.800 | 1.129.928.800 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.073.432.360 | 1.073.432.360 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 1.266.184.920 | 1.266.184.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 939.477.000 | 939.477.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 1.073.688.000 | 1.073.688.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 1.060.906.000 | 1.060.906.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 1.814.788.360 | 1.814.788.360 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.124.816.000 | 1.124.816.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 1.129.928.800 | 1.129.928.800 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.073.432.360 | 1.073.432.360 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 1.266.184.920 | 1.266.184.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 939.477.000 | 939.477.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 1.073.688.000 | 1.073.688.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 1.060.906.000 | 1.060.906.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 1.814.788.360 | 1.814.788.360 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.124.816.000 | 1.124.816.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 1.129.928.800 | 1.129.928.800 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.073.432.360 | 1.073.432.360 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 1.266.184.920 | 1.266.184.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 939.477.000 | 939.477.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 1.073.688.000 | 1.073.688.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 1.060.906.000 | 1.060.906.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 1.814.788.360 | 1.814.788.360 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.124.816.000 | 1.124.816.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 1.129.928.800 | 1.129.928.800 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.073.432.360 | 1.073.432.360 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 1.266.184.920 | 1.266.184.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 939.477.000 | 939.477.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 1.073.688.000 | 1.073.688.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 1.060.906.000 | 1.060.906.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 1.814.788.360 | 1.814.788.360 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.124.816.000 | 1.124.816.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 174.159.303 | 180 | 1.129.928.800 | 1.129.928.800 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.073.432.360 | 1.073.432.360 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 63.550.000 | 187 | 1.266.184.920 | 1.266.184.920 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 939.477.000 | 939.477.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 1.073.688.000 | 1.073.688.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 1.060.906.000 | 1.060.906.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 1.814.788.360 | 1.814.788.360 | 0 | |||
| 302 | PP2500599439 | Celecoxib | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 1.390.247.040 | 1.390.247.040 | 0 |
| 303 | PP2500599440 | Celecoxib | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 189.037.375 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 304 | PP2500599441 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 313.770.009 | 313.770.009 | 0 |
| 305 | PP2500599442 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 777.600.000 | 777.600.000 | 0 |
| 306 | PP2500599444 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 602.910.000 | 602.910.000 | 0 |
| 307 | PP2500599445 | Choline alfoscerat | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 783.360.000 | 783.360.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 797.184.000 | 797.184.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 783.360.000 | 783.360.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 797.184.000 | 797.184.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500599446 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 20.281.324 | 180 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 309 | PP2500599447 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 85.063.782 | 180 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 310 | PP2500599448 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 375.967.200 | 375.967.200 | 0 |
| 311 | PP2500599449 | Cinarizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 113.484.000 | 113.484.000 | 0 |
| 312 | PP2500599450 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 522.167.400 | 522.167.400 | 0 |
| 313 | PP2500599451 | Cinnarizin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 154.818.840 | 154.818.840 | 0 |
| 314 | PP2500599452 | Ciprofibrat | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 786.020.400 | 786.020.400 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 70.000.000 | 200 | 785.919.200 | 785.919.200 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 786.020.400 | 786.020.400 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 70.000.000 | 200 | 785.919.200 | 785.919.200 | 0 | |||
| 315 | PP2500599453 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 69.316.000 | 69.316.000 | 0 |
| 316 | PP2500599455 | Ciprofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 131.860.000 | 131.860.000 | 0 |
| 317 | PP2500599457 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 501.800.000 | 501.800.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 449.800.000 | 449.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 501.800.000 | 501.800.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 449.800.000 | 449.800.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500599458 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 393.102.400 | 393.102.400 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 395.006.808 | 395.006.808 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 352.366.400 | 352.366.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 393.102.400 | 393.102.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 395.006.808 | 395.006.808 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 352.366.400 | 352.366.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 393.102.400 | 393.102.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 395.006.808 | 395.006.808 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 352.366.400 | 352.366.400 | 0 | |||
| 319 | PP2500599459 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 13.728.000 | 13.728.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 18.607.680 | 18.607.680 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 13.728.000 | 13.728.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 18.607.680 | 18.607.680 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 13.728.000 | 13.728.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 18.607.680 | 18.607.680 | 0 | |||
| 320 | PP2500599460 | Citicolin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 140.040.048 | 180 | 1.471.500.000 | 1.471.500.000 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.538.208.000 | 1.538.208.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.518.588.000 | 1.518.588.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 140.040.048 | 180 | 1.471.500.000 | 1.471.500.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.538.208.000 | 1.538.208.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.518.588.000 | 1.518.588.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 140.040.048 | 180 | 1.471.500.000 | 1.471.500.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.538.208.000 | 1.538.208.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.518.588.000 | 1.518.588.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500599461 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.796.698.800 | 1.796.698.800 | 0 |
| 322 | PP2500599462 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 10.878.000 | 10.878.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 10.870.600 | 10.870.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 10.818.800 | 10.818.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 10.878.000 | 10.878.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 10.870.600 | 10.870.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 10.818.800 | 10.818.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 10.878.000 | 10.878.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 10.870.600 | 10.870.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 10.818.800 | 10.818.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 10.878.000 | 10.878.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 10.870.600 | 10.870.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 10.818.800 | 10.818.800 | 0 | |||
| 323 | PP2500599463 | Clindamycin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 216.200.000 | 216.200.000 | 0 |
| 324 | PP2500599464 | Clindamycin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 304.850.000 | 304.850.000 | 0 |
| 325 | PP2500599465 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 28.702.750 | 28.702.750 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 34.336.000 | 34.336.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 28.702.750 | 28.702.750 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 34.336.000 | 34.336.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500599466 | Clopidogrel | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 134.000.000 | 180 | 301.857.280 | 301.857.280 | 0 |
| 327 | PP2500599467 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 19.446.000 | 19.446.000 | 0 |
| 328 | PP2500599469 | Clotrimazol | vn0107115719 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | 150 | 1.407.572 | 180 | 46.919.080 | 46.919.080 | 0 |
| 329 | PP2500599470 | Clotrimazol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 330 | PP2500599471 | Clotrimazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 333.502.000 | 333.502.000 | 0 |
| 331 | PP2500599472 | Clotrimazol + betamethason | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 332 | PP2500599473 | Clotrimazol + betamethason | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 33.048.703 | 180 | 175.160.000 | 175.160.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 132.424.357 | 180 | 175.160.000 | 175.160.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 177.576.000 | 177.576.000 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 33.048.703 | 180 | 175.160.000 | 175.160.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 132.424.357 | 180 | 175.160.000 | 175.160.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 177.576.000 | 177.576.000 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 33.048.703 | 180 | 175.160.000 | 175.160.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 132.424.357 | 180 | 175.160.000 | 175.160.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 177.576.000 | 177.576.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500599474 | Cloxacilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 2.314.200.000 | 2.314.200.000 | 0 |
| 334 | PP2500599475 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 109.809.587 | 180 | 1.405.939.500 | 1.405.939.500 | 0 |
| 335 | PP2500599476 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 21.460.000 | 21.460.000 | 0 |
| 336 | PP2500599477 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 486.229.056 | 486.229.056 | 0 |
| 337 | PP2500599478 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 1.779.148.800 | 1.779.148.800 | 0 |
| 338 | PP2500599480 | Desloratadin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 1.224.120.000 | 1.224.120.000 | 0 |
| 339 | PP2500599481 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 6.794.222 | 180 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| 340 | PP2500599482 | Desloratadin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 63.289.833 | 180 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 172.040.000 | 172.040.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 167.072.000 | 167.072.000 | 0 | |||
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 63.289.833 | 180 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 172.040.000 | 172.040.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 167.072.000 | 167.072.000 | 0 | |||
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 63.289.833 | 180 | 266.800.000 | 266.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 172.040.000 | 172.040.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 167.072.000 | 167.072.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500599483 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500599484 | Desloratadin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 123.369.600 | 123.369.600 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 131.378.400 | 131.378.400 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 123.369.600 | 123.369.600 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 131.378.400 | 131.378.400 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 123.369.600 | 123.369.600 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 123.540.000 | 123.540.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 131.378.400 | 131.378.400 | 0 | |||
| 343 | PP2500599485 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 591.696.000 | 591.696.000 | 0 |
| 344 | PP2500599486 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 2.898.000 | 180 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 345 | PP2500599487 | Diacerein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 66.696.840 | 66.696.840 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 59.550.750 | 59.550.750 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 59.323.890 | 59.323.890 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 66.696.840 | 66.696.840 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 59.550.750 | 59.550.750 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 59.323.890 | 59.323.890 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 66.696.840 | 66.696.840 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 59.550.750 | 59.550.750 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 59.323.890 | 59.323.890 | 0 | |||
| 346 | PP2500599489 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 74.960.000 | 74.960.000 | 0 |
| 347 | PP2500599491 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 1.224.926.640 | 1.224.926.640 | 0 |
| 348 | PP2500599492 | Diclofenac | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 29.152.710 | 180 | 299.460.000 | 299.460.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 42.555.600 | 180 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 53.400.000 | 185 | 309.120.000 | 309.120.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 29.152.710 | 180 | 299.460.000 | 299.460.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 42.555.600 | 180 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 53.400.000 | 185 | 309.120.000 | 309.120.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 29.152.710 | 180 | 299.460.000 | 299.460.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 150 | 42.555.600 | 180 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 53.400.000 | 185 | 309.120.000 | 309.120.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500599493 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 19.362.840 | 19.362.840 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 18.939.200 | 18.939.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 18.440.800 | 18.440.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 19.362.840 | 19.362.840 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 18.939.200 | 18.939.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 18.440.800 | 18.440.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 19.362.840 | 19.362.840 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 18.939.200 | 18.939.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 18.440.800 | 18.440.800 | 0 | |||
| 350 | PP2500599494 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 52.914.792 | 180 | 374.987.200 | 374.987.200 | 0 |
| 351 | PP2500599495 | Diclofenac | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 55.694.100 | 55.694.100 | 0 |
| 352 | PP2500599497 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 43.712.000 | 43.712.000 | 0 |
| 353 | PP2500599498 | Diltiazem | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 139.973.400 | 139.973.400 | 0 |
| 354 | PP2500599499 | Dioctahedral smectit | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500599500 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 512.699.200 | 512.699.200 | 0 |
| 356 | PP2500599502 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 66.600.000 | 190 | 173.126.400 | 173.126.400 | 0 |
| 357 | PP2500599503 | Diosmin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 13.692.000 | 13.692.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 22.064.000 | 22.064.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 24.584.000 | 24.584.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 13.692.000 | 13.692.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 22.064.000 | 22.064.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 24.584.000 | 24.584.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 13.692.000 | 13.692.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 22.064.000 | 22.064.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 24.584.000 | 24.584.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 13.692.000 | 13.692.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 22.064.000 | 22.064.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 24.584.000 | 24.584.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500599504 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 14.721.921 | 180 | 208.256.000 | 208.256.000 | 0 |
| 359 | PP2500599505 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 18.089.100 | 18.089.100 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 19.089.000 | 19.089.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 18.089.100 | 18.089.100 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 19.089.000 | 19.089.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500599506 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 129.259.200 | 129.259.200 | 0 |
| 361 | PP2500599507 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 500.440.772 | 500.440.772 | 0 |
| 362 | PP2500599508 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 98.120.000 | 98.120.000 | 0 |
| 363 | PP2500599509 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 3.323.322.000 | 3.323.322.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 3.277.164.750 | 3.277.164.750 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 3.323.322.000 | 3.323.322.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 3.277.164.750 | 3.277.164.750 | 0 | |||
| 364 | PP2500599511 | Donepezil | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 56.448.000 | 56.448.000 | 0 |
| 365 | PP2500599512 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.373.118 | 180 | 34.380.000 | 34.380.000 | 0 |
| 366 | PP2500599513 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 2.146.785.168 | 2.146.785.168 | 0 |
| 367 | PP2500599514 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 68.531.253 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500599515 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 49.412.439 | 180 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 369 | PP2500599516 | Drotaverin clohydrat | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 458.755.380 | 458.755.380 | 0 |
| 370 | PP2500599517 | Drotaverin clohydrat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 192.740.000 | 192.740.000 | 0 |
| 371 | PP2500599518 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 1.499.664.600 | 1.499.664.600 | 0 |
| 372 | PP2500599519 | Drotaverin clohydrat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 134.000.000 | 180 | 490.800.000 | 490.800.000 | 0 |
| 373 | PP2500599520 | Dutasterid | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 26.746.500 | 180 | 159.040.000 | 159.040.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 36.682.050 | 180 | 218.680.000 | 218.680.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 159.040.000 | 159.040.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 26.746.500 | 180 | 159.040.000 | 159.040.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 36.682.050 | 180 | 218.680.000 | 218.680.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 159.040.000 | 159.040.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 26.746.500 | 180 | 159.040.000 | 159.040.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 36.682.050 | 180 | 218.680.000 | 218.680.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 159.040.000 | 159.040.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500599521 | Ebastin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 141.131.841 | 180 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 |
| 375 | PP2500599522 | Ebastin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 150 | 8.819 | 180 | 293.976 | 293.976 | 0 |
| 376 | PP2500599523 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 61.047.000 | 61.047.000 | 0 |
| 377 | PP2500599524 | Empagliflozin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 347.702.053 | 180 | 1.286.387.400 | 1.286.387.400 | 0 |
| 378 | PP2500599525 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 379 | PP2500599526 | Enalapril | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 226.720.000 | 226.720.000 | 0 |
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 247.996.800 | 247.996.800 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 226.545.600 | 226.545.600 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 226.720.000 | 226.720.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 247.996.800 | 247.996.800 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 226.545.600 | 226.545.600 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 226.720.000 | 226.720.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 247.996.800 | 247.996.800 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 226.545.600 | 226.545.600 | 0 | |||
| 380 | PP2500599528 | Enalapril | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 92.626.200 | 92.626.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 80.720.000 | 80.720.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 92.626.200 | 92.626.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 80.720.000 | 80.720.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500599529 | Enalapril | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 21.390.000 | 21.390.000 | 0 |
| 382 | PP2500599530 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 269.928.000 | 269.928.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 371.640.000 | 371.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 250.368.000 | 250.368.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 269.928.000 | 269.928.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 371.640.000 | 371.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 250.368.000 | 250.368.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 269.928.000 | 269.928.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 371.640.000 | 371.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 250.368.000 | 250.368.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500599531 | Enalapril | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 207.296.000 | 207.296.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 214.905.600 | 214.905.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 209.657.600 | 209.657.600 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 207.296.000 | 207.296.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 214.905.600 | 214.905.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 209.657.600 | 209.657.600 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 207.296.000 | 207.296.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 214.905.600 | 214.905.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 70.663.575 | 180 | 209.657.600 | 209.657.600 | 0 | |||
| 384 | PP2500599532 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 1.543.665.600 | 1.543.665.600 | 0 |
| 385 | PP2500599533 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 3.695.011.600 | 3.695.011.600 | 0 |
| 386 | PP2500599534 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 2.323.161.000 | 2.323.161.000 | 0 |
| 387 | PP2500599535 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 3.729.600.000 | 3.729.600.000 | 0 |
| 388 | PP2500599536 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 435.050.000 | 435.050.000 | 0 |
| 389 | PP2500599537 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 134.000.000 | 180 | 922.498.200 | 922.498.200 | 0 |
| 390 | PP2500599538 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 150 | 15.750.000 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500599539 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 158.200.000 | 158.200.000 | 0 |
| 392 | PP2500599540 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 79.583.700 | 195 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 150 | 58.651.050 | 180 | 1.029.500.000 | 1.029.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 993.105.000 | 993.105.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 79.583.700 | 195 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 150 | 58.651.050 | 180 | 1.029.500.000 | 1.029.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 993.105.000 | 993.105.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 79.583.700 | 195 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 150 | 58.651.050 | 180 | 1.029.500.000 | 1.029.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 993.105.000 | 993.105.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500599541 | Eperison | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 58.143.600 | 58.143.600 | 0 |
| 394 | PP2500599542 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 556.714.200 | 556.714.200 | 0 |
| 395 | PP2500599543 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 774.196.500 | 774.196.500 | 0 |
| 396 | PP2500599544 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 227.808.000 | 227.808.000 | 0 |
| 397 | PP2500599545 | Erythromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 369.933.480 | 369.933.480 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 489.134.268 | 489.134.268 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 369.933.480 | 369.933.480 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 489.134.268 | 489.134.268 | 0 | |||
| 398 | PP2500599546 | Erythromycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 399 | PP2500599547 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 138.573.105 | 180 | 2.105.658.900 | 2.105.658.900 | 0 |
| 400 | PP2500599548 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 150 | 138.573.105 | 180 | 2.513.444.600 | 2.513.444.600 | 0 |
| 401 | PP2500599549 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 5.105.532.600 | 5.105.532.600 | 0 |
| 402 | PP2500599550 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 6.646.400.000 | 6.646.400.000 | 0 |
| 403 | PP2500599551 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500599552 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 2.088.000.000 | 2.088.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 1.277.640.000 | 1.277.640.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 2.088.000.000 | 2.088.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 1.277.640.000 | 1.277.640.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500599553 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 52.914.792 | 180 | 2.419.200.000 | 2.419.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.388.800.000 | 1.388.800.000 | 0 | |||
| vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 52.914.792 | 180 | 2.419.200.000 | 2.419.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.388.800.000 | 1.388.800.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500599554 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 142.061.600 | 142.061.600 | 0 |
| 407 | PP2500599555 | Esomeprazol | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 1.112.020.560 | 1.112.020.560 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 191.683.877 | 180 | 1.058.836.968 | 1.058.836.968 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 1.112.020.560 | 1.112.020.560 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 191.683.877 | 180 | 1.058.836.968 | 1.058.836.968 | 0 | |||
| 408 | PP2500599556 | Estriol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 |
| 409 | PP2500599557 | Etamsylat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 125.500.000 | 125.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500599558 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 133.690.277 | 180 | 310.905.000 | 310.905.000 | 0 |
| 411 | PP2500599559 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 27.120.000 | 27.120.000 | 0 |
| 412 | PP2500599560 | Etoricoxib | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 49.065.600 | 49.065.600 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 48.936.480 | 48.936.480 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 38.736.000 | 38.736.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 49.065.600 | 49.065.600 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 48.936.480 | 48.936.480 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 38.736.000 | 38.736.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 49.065.600 | 49.065.600 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 48.936.480 | 48.936.480 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 38.736.000 | 38.736.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500599561 | Etoricoxib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 455.360.400 | 455.360.400 | 0 |
| 414 | PP2500599562 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 720.720.000 | 720.720.000 | 0 |
| 415 | PP2500599563 | Etoricoxib | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 150 | 36.839.903 | 180 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 100.295.000 | 100.295.000 | 0 | |||
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 150 | 36.839.903 | 180 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 100.295.000 | 100.295.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500599564 | Ezetimibe | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 606.080.000 | 606.080.000 | 0 |
| 417 | PP2500599565 | Famotidin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 693.160.000 | 693.160.000 | 0 |
| 418 | PP2500599566 | Famotidin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 324.850.000 | 324.850.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 223.390.000 | 223.390.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 324.850.000 | 324.850.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 223.390.000 | 223.390.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500599567 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 359.667.000 | 359.667.000 | 0 |
| 420 | PP2500599568 | Famotidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500599569 | Felodipin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.337.450.400 | 1.337.450.400 | 0 |
| 422 | PP2500599570 | Felodipin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 813.875.520 | 813.875.520 | 0 |
| 423 | PP2500599571 | Fenofibrat | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 150 | 76.163.120 | 180 | 1.182.500.000 | 1.182.500.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 1.170.675.000 | 1.170.675.000 | 0 | |||
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 150 | 76.163.120 | 180 | 1.182.500.000 | 1.182.500.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 1.170.675.000 | 1.170.675.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500599572 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 870.000.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500599573 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 1.691.353.400 | 1.691.353.400 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 71.673.252 | 181 | 1.517.605.278 | 1.517.605.278 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 1.691.353.400 | 1.691.353.400 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 150 | 71.673.252 | 181 | 1.517.605.278 | 1.517.605.278 | 0 | |||
| 426 | PP2500599574 | Fenofibrat | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 85.063.782 | 180 | 1.426.800.000 | 1.426.800.000 | 0 |
| 427 | PP2500599575 | Fenofibrat | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 295.423.324 | 180 | 2.766.900.000 | 2.766.900.000 | 0 |
| 428 | PP2500599576 | Fenofibrat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 47.970.000 | 47.970.000 | 0 |
| 429 | PP2500599577 | Fenofibrat | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 754.695.000 | 754.695.000 | 0 |
| 430 | PP2500599578 | Fenofibrat | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 191.683.877 | 180 | 1.719.900.000 | 1.719.900.000 | 0 |
| 431 | PP2500599579 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 564.291.105 | 564.291.105 | 0 |
| 432 | PP2500599580 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 254.175.000 | 254.175.000 | 0 |
| 433 | PP2500599581 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 488.628.000 | 488.628.000 | 0 |
| 434 | PP2500599582 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 403.760.000 | 403.760.000 | 0 |
| 435 | PP2500599583 | Fexofenadin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 193.920.000 | 193.920.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 151.439.400 | 151.439.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 114.534.000 | 114.534.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 206.040.000 | 206.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 107.868.000 | 107.868.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 193.920.000 | 193.920.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 151.439.400 | 151.439.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 114.534.000 | 114.534.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 206.040.000 | 206.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 107.868.000 | 107.868.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 193.920.000 | 193.920.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 151.439.400 | 151.439.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 114.534.000 | 114.534.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 206.040.000 | 206.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 107.868.000 | 107.868.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 193.920.000 | 193.920.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 151.439.400 | 151.439.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 114.534.000 | 114.534.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 206.040.000 | 206.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 107.868.000 | 107.868.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 193.920.000 | 193.920.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 151.439.400 | 151.439.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 114.534.000 | 114.534.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 206.040.000 | 206.040.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 107.868.000 | 107.868.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500599584 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 477.603.000 | 477.603.000 | 0 |
| 437 | PP2500599585 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 636.602.400 | 636.602.400 | 0 |
| 438 | PP2500599586 | Fexofenadin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 203.940.000 | 203.940.000 | 0 |
| 439 | PP2500599587 | Fexofenadin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 198.400.000 | 198.400.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 198.400.000 | 198.400.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 198.400.000 | 198.400.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500599588 | Flavoxat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 38.766.000 | 38.766.000 | 0 |
| 441 | PP2500599589 | Fluconazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 20.042.400 | 20.042.400 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 20.758.200 | 20.758.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 16.463.400 | 16.463.400 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 19.684.500 | 19.684.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 17.680.260 | 17.680.260 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 20.042.400 | 20.042.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 20.758.200 | 20.758.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 16.463.400 | 16.463.400 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 19.684.500 | 19.684.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 17.680.260 | 17.680.260 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 20.042.400 | 20.042.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 20.758.200 | 20.758.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 16.463.400 | 16.463.400 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 19.684.500 | 19.684.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 17.680.260 | 17.680.260 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 20.042.400 | 20.042.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 20.758.200 | 20.758.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 16.463.400 | 16.463.400 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 19.684.500 | 19.684.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 17.680.260 | 17.680.260 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 20.042.400 | 20.042.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 20.758.200 | 20.758.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 16.463.400 | 16.463.400 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 460.000.000 | 180 | 19.684.500 | 19.684.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 17.680.260 | 17.680.260 | 0 | |||
| 442 | PP2500599590 | Fluconazol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 31.535.616 | 31.535.616 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 31.539.200 | 31.539.200 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 31.897.600 | 31.897.600 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 31.535.616 | 31.535.616 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 31.539.200 | 31.539.200 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 31.897.600 | 31.897.600 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 31.535.616 | 31.535.616 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 31.539.200 | 31.539.200 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 31.897.600 | 31.897.600 | 0 | |||
| 443 | PP2500599592 | Flunarizin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 34.950.000 | 34.950.000 | 0 |
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 26.746.500 | 180 | 31.725.000 | 31.725.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 34.950.000 | 34.950.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 26.746.500 | 180 | 31.725.000 | 31.725.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500599593 | Flunarizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 184.985.000 | 184.985.000 | 0 |
| 445 | PP2500599594 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 61.591.415 | 180 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 446 | PP2500599595 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 184.318.080 | 184.318.080 | 0 |
| 447 | PP2500599596 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 |
| 448 | PP2500599597 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 18.858.300 | 180 | 402.050.000 | 402.050.000 | 0 |
| 449 | PP2500599598 | Fluvastatin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 1.343.952.000 | 1.343.952.000 | 0 |
| 450 | PP2500599599 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 598.819.200 | 598.819.200 | 0 |
| 451 | PP2500599600 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 358.436.400 | 358.436.400 | 0 |
| 452 | PP2500599601 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 160.987.332 | 160.987.332 | 0 |
| 453 | PP2500599602 | Fosfomycin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 140.040.048 | 180 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| 454 | PP2500599603 | Furosemid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 64.064.000 | 64.064.000 | 0 |
| 455 | PP2500599604 | Furosemid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 77.399.150 | 77.399.150 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 76.349.670 | 76.349.670 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 77.399.150 | 77.399.150 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 76.349.670 | 76.349.670 | 0 | |||
| 456 | PP2500599605 | Furosemid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 35.340.000 | 35.340.000 | 0 |
| 457 | PP2500599606 | Furosemid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 283.332.000 | 283.332.000 | 0 |
| vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 189.037.375 | 180 | 283.332.000 | 283.332.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 283.332.000 | 283.332.000 | 0 | |||
| vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 189.037.375 | 180 | 283.332.000 | 283.332.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500599607 | Furosemid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 11.630.520 | 11.630.520 | 0 |
| 459 | PP2500599608 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 69.737.452 | 69.737.452 | 0 |
| 460 | PP2500599609 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 192.213.000 | 192.213.000 | 0 |
| 461 | PP2500599610 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 20.281.324 | 180 | 77.994.000 | 77.994.000 | 0 |
| vn0109572037 | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | 150 | 2.677.980 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 20.281.324 | 180 | 77.994.000 | 77.994.000 | 0 | |||
| vn0109572037 | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | 150 | 2.677.980 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500599611 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 18.540.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500599612 | Gabapentin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 4.962.733 | 180 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 21.760.000 | 21.760.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 4.962.733 | 180 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 21.760.000 | 21.760.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500599614 | Gemfibrozil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 594.280.000 | 594.280.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 597.600.000 | 597.600.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 594.280.000 | 594.280.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 597.600.000 | 597.600.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500599615 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 1.291.483.200 | 1.291.483.200 | 0 |
| 466 | PP2500599617 | Ginkgo biloba | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 31.627.440 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 467 | PP2500599618 | Ginkgo biloba | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 429.660.000 | 429.660.000 | 0 |
| 468 | PP2500599619 | Ginkgo biloba | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 150 | 9.138.924 | 180 | 242.668.000 | 242.668.000 | 0 |
| 469 | PP2500599620 | Glibenclamid + metformin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 4.093.778.000 | 4.093.778.000 | 0 |
| 470 | PP2500599621 | Glibenclamid + metformin | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 56.000.000 | 180 | 1.035.760.000 | 1.035.760.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.120.504.000 | 1.120.504.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.028.227.200 | 1.028.227.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 921.826.400 | 921.826.400 | 0 | |||
| vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 56.000.000 | 180 | 1.035.760.000 | 1.035.760.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.120.504.000 | 1.120.504.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.028.227.200 | 1.028.227.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 921.826.400 | 921.826.400 | 0 | |||
| vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 56.000.000 | 180 | 1.035.760.000 | 1.035.760.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.120.504.000 | 1.120.504.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.028.227.200 | 1.028.227.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 921.826.400 | 921.826.400 | 0 | |||
| vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 56.000.000 | 180 | 1.035.760.000 | 1.035.760.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.120.504.000 | 1.120.504.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.028.227.200 | 1.028.227.200 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 921.826.400 | 921.826.400 | 0 | |||
| 471 | PP2500599622 | Glibenclamid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 822.400.000 | 822.400.000 | 0 |
| 472 | PP2500599623 | Glibenclamid + metformin | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 56.000.000 | 180 | 552.648.800 | 552.648.800 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 597.865.520 | 597.865.520 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 548.629.536 | 548.629.536 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 491.857.432 | 491.857.432 | 0 | |||
| vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 56.000.000 | 180 | 552.648.800 | 552.648.800 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 597.865.520 | 597.865.520 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 548.629.536 | 548.629.536 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 491.857.432 | 491.857.432 | 0 | |||
| vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 56.000.000 | 180 | 552.648.800 | 552.648.800 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 597.865.520 | 597.865.520 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 548.629.536 | 548.629.536 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 491.857.432 | 491.857.432 | 0 | |||
| vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 150 | 56.000.000 | 180 | 552.648.800 | 552.648.800 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 597.865.520 | 597.865.520 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 548.629.536 | 548.629.536 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 491.857.432 | 491.857.432 | 0 | |||
| 473 | PP2500599624 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 3.502.800.000 | 3.502.800.000 | 0 |
| 474 | PP2500599625 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 453.939.290 | 180 | 9.058.400.000 | 9.058.400.000 | 0 |
| 475 | PP2500599626 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 1.127.840.000 | 1.127.840.000 | 0 |
| 476 | PP2500599627 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 2.066.540.000 | 2.066.540.000 | 0 |
| 477 | PP2500599628 | Gliclazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 189.037.375 | 180 | 4.101.720.000 | 4.101.720.000 | 0 |
| 478 | PP2500599629 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 1.194.289.200 | 1.194.289.200 | 0 |
| 479 | PP2500599631 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 8.167.450.000 | 8.167.450.000 | 0 |
| 480 | PP2500599632 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 12.381.387.388 | 12.381.387.388 | 0 |
| 481 | PP2500599633 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 140.113.600 | 140.113.600 | 0 |
| 482 | PP2500599634 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 377.454.000 | 377.454.000 | 0 |
| 483 | PP2500599635 | Glimepirid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 617.320.000 | 617.320.000 | 0 |
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 614.636.000 | 614.636.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 617.320.000 | 617.320.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 614.636.000 | 614.636.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500599636 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 637.854.008 | 637.854.008 | 0 |
| 485 | PP2500599637 | Glimepirid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 301.300.000 | 301.300.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 204.098.000 | 204.098.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 288.200.000 | 288.200.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 301.300.000 | 301.300.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 204.098.000 | 204.098.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 288.200.000 | 288.200.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 301.300.000 | 301.300.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 204.098.000 | 204.098.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 288.200.000 | 288.200.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 301.300.000 | 301.300.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 204.098.000 | 204.098.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 288.200.000 | 288.200.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 301.300.000 | 301.300.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 204.098.000 | 204.098.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 288.200.000 | 288.200.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500599638 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 870.000.000 | 180 | 1.661.920.000 | 1.661.920.000 | 0 |
| 487 | PP2500599639 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 870.000.000 | 180 | 9.536.000.000 | 9.536.000.000 | 0 |
| 488 | PP2500599640 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 3.047.923.200 | 3.047.923.200 | 0 |
| 489 | PP2500599642 | Glipizid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 347.702.053 | 180 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500599643 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 219.360.000 | 219.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 219.360.000 | 219.360.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500599644 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 1.487.619.000 | 1.487.619.000 | 0 |
| 492 | PP2500599645 | Glipizid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 3.296.096.000 | 3.296.096.000 | 0 |
| 493 | PP2500599646 | Glipizid | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 150 | 120.000.000 | 180 | 405.328.000 | 405.328.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 280.711.200 | 280.711.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 561.422.400 | 561.422.400 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 283.729.600 | 283.729.600 | 0 | |||
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 150 | 120.000.000 | 180 | 405.328.000 | 405.328.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 280.711.200 | 280.711.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 561.422.400 | 561.422.400 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 283.729.600 | 283.729.600 | 0 | |||
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 150 | 120.000.000 | 180 | 405.328.000 | 405.328.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 280.711.200 | 280.711.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 561.422.400 | 561.422.400 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 283.729.600 | 283.729.600 | 0 | |||
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 150 | 120.000.000 | 180 | 405.328.000 | 405.328.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 280.711.200 | 280.711.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 561.422.400 | 561.422.400 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 283.729.600 | 283.729.600 | 0 | |||
| 494 | PP2500599647 | Glucosamin | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 43.337.942 | 180 | 259.165.200 | 259.165.200 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 246.824.000 | 246.824.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 43.337.942 | 180 | 259.165.200 | 259.165.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 246.824.000 | 246.824.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500599648 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 506.251.200 | 506.251.200 | 0 |
| 496 | PP2500599650 | Glucosamin | vn2500567023 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 150 | 6.570.000 | 180 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500599651 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 311.409.990 | 180 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 498 | PP2500599652 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 79.459.380 | 79.459.380 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 79.415.280 | 79.415.280 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 79.459.380 | 79.459.380 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 79.415.280 | 79.415.280 | 0 | |||
| 499 | PP2500599654 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 4.968.000 | 4.968.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500599655 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 311.409.990 | 180 | 528.360.000 | 528.360.000 | 0 |
| 501 | PP2500599656 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 1.078.646.400 | 1.078.646.400 | 0 |
| 502 | PP2500599658 | Glutathion | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 1.525.500.000 | 1.525.500.000 | 0 |
| 503 | PP2500599659 | Glycerin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 191.683.877 | 180 | 359.150.400 | 359.150.400 | 0 |
| 504 | PP2500599660 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 226.167.480 | 226.167.480 | 0 |
| 505 | PP2500599661 | Glyceryl trinitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 28.873.980 | 180 | 7.905.600 | 7.905.600 | 0 |
| 506 | PP2500599662 | Glyceryl trinitrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 175.099.500 | 175.099.500 | 0 |
| 507 | PP2500599663 | Glyceryl trinitrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 84.480.000 | 84.480.000 | 0 |
| 508 | PP2500599664 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 80.757.600 | 80.757.600 | 0 |
| 509 | PP2500599665 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 510 | PP2500599667 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 511 | PP2500599668 | Heparin natri | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 5.687.325.000 | 5.687.325.000 | 0 |
| 512 | PP2500599671 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 |
| 513 | PP2500599672 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 132.424.357 | 180 | 302.416.000 | 302.416.000 | 0 |
| 514 | PP2500599673 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 150 | 9.180.000 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 515 | PP2500599674 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 61.591.415 | 180 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| 516 | PP2500599675 | Ibuprofen | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 517 | PP2500599676 | Ibuprofen | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 19.675.800 | 180 | 329.460.000 | 329.460.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 358.360.000 | 358.360.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 19.675.800 | 180 | 329.460.000 | 329.460.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 358.360.000 | 358.360.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500599677 | Ibuprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 134.616.132 | 134.616.132 | 0 |
| 519 | PP2500599678 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.373.118 | 180 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 153.894.400 | 153.894.400 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.373.118 | 180 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 153.894.400 | 153.894.400 | 0 | |||
| 520 | PP2500599679 | Ibuprofen | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 19.353.600 | 19.353.600 | 0 |
| 521 | PP2500599680 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 137.220.384 | 137.220.384 | 0 |
| 522 | PP2500599681 | Ibuprofen | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 61.305.891 | 180 | 371.864.000 | 371.864.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 408.618.000 | 408.618.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 61.305.891 | 180 | 371.864.000 | 371.864.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 408.618.000 | 408.618.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500599682 | Ibuprofen | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 150 | 6.860.100 | 180 | 228.670.000 | 228.670.000 | 0 |
| 524 | PP2500599683 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.373.118 | 180 | 195.480.600 | 195.480.600 | 0 |
| 525 | PP2500599684 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 85.063.782 | 180 | 304.140.000 | 304.140.000 | 0 |
| 526 | PP2500599685 | Indapamid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 4.822.272 | 180 | 160.080.000 | 160.080.000 | 0 |
| 527 | PP2500599686 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 582.560.000 | 582.560.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 586.089.784 | 586.089.784 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 582.560.000 | 582.560.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 586.089.784 | 586.089.784 | 0 | |||
| 528 | PP2500599687 | Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 183.920.000 | 183.920.000 | 0 |
| 529 | PP2500599688 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 2.744.560.000 | 2.744.560.000 | 0 |
| 530 | PP2500599689 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 2.738.400.000 | 2.738.400.000 | 0 |
| 531 | PP2500599690 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.911.411.660 | 1.911.411.660 | 0 |
| 532 | PP2500599691 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 5.890.944.000 | 5.890.944.000 | 0 |
| 533 | PP2500599692 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 856.544.780 | 856.544.780 | 0 |
| 534 | PP2500599693 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 8.109.600.000 | 8.109.600.000 | 0 |
| 535 | PP2500599694 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 3.928.200.000 | 3.928.200.000 | 0 |
| 536 | PP2500599695 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 4.441.517.200 | 4.441.517.200 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 870.000.000 | 180 | 6.412.200.000 | 6.412.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 4.441.517.200 | 4.441.517.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 870.000.000 | 180 | 6.412.200.000 | 6.412.200.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500599697 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 321.806.600 | 321.806.600 | 0 |
| 538 | PP2500599698 | Ipratropium + salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 |
| 539 | PP2500599699 | Ipratropium + salbutamol | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 2.199.600 | 180 | 73.320.000 | 73.320.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 2.199.600 | 180 | 73.320.000 | 73.320.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500599700 | Ipratropium + salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 1.290.240.000 | 1.290.240.000 | 0 |
| 541 | PP2500599701 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 2.149.963.200 | 2.149.963.200 | 0 |
| 542 | PP2500599702 | Irbesartan | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 1.017.842.700 | 1.017.842.700 | 0 |
| 543 | PP2500599703 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 463.042.000 | 463.042.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 347.726.000 | 347.726.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 462.026.000 | 462.026.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 463.042.000 | 463.042.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 347.726.000 | 347.726.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 462.026.000 | 462.026.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 463.042.000 | 463.042.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 347.726.000 | 347.726.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 462.026.000 | 462.026.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500599704 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500599705 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 |
| 546 | PP2500599708 | Isosorbid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 49.412.439 | 180 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 547 | PP2500599709 | Isosorbid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 147.030.000 | 147.030.000 | 0 |
| 548 | PP2500599710 | Isosorbid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 144.480.000 | 144.480.000 | 0 |
| 549 | PP2500599711 | Isosorbid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 200.060.000 | 200.060.000 | 0 |
| 550 | PP2500599712 | Isosorbid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 739.440.000 | 739.440.000 | 0 |
| 551 | PP2500599715 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 87.040.000 | 87.040.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 88.060.000 | 88.060.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 87.040.000 | 87.040.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 88.060.000 | 88.060.000 | 0 | |||
| 552 | PP2500599716 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 6.794.222 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0109314131 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vietcare | 150 | 5.209.974 | 180 | 160.020.000 | 160.020.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 6.794.222 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0109314131 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vietcare | 150 | 5.209.974 | 180 | 160.020.000 | 160.020.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 6.794.222 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0109314131 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vietcare | 150 | 5.209.974 | 180 | 160.020.000 | 160.020.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 172.620.000 | 172.620.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500599717 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 27.820.800 | 27.820.800 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 25.756.800 | 25.756.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 27.820.800 | 27.820.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 25.756.800 | 25.756.800 | 0 | |||
| 554 | PP2500599718 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 24.168.000 | 24.168.000 | 0 |
| 555 | PP2500599719 | Ivabradin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 391.680.000 | 391.680.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 350.336.000 | 350.336.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 150 | 43.574.400 | 180 | 353.056.000 | 353.056.000 | 0 | |||
| vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 27.998.040 | 180 | 478.720.000 | 478.720.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 391.680.000 | 391.680.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 350.336.000 | 350.336.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 150 | 43.574.400 | 180 | 353.056.000 | 353.056.000 | 0 | |||
| vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 27.998.040 | 180 | 478.720.000 | 478.720.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 391.680.000 | 391.680.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 350.336.000 | 350.336.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 150 | 43.574.400 | 180 | 353.056.000 | 353.056.000 | 0 | |||
| vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 27.998.040 | 180 | 478.720.000 | 478.720.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 391.680.000 | 391.680.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 350.336.000 | 350.336.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 150 | 43.574.400 | 180 | 353.056.000 | 353.056.000 | 0 | |||
| vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 27.998.040 | 180 | 478.720.000 | 478.720.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500599720 | Kali clorid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 145.727.400 | 145.727.400 | 0 |
| 557 | PP2500599721 | Kali clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 76.094.300 | 76.094.300 | 0 |
| 558 | PP2500599722 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 55.706.100 | 55.706.100 | 0 |
| 559 | PP2500599723 | Kẽm gluconat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 128.022.000 | 128.022.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 127.348.200 | 127.348.200 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 113.063.640 | 113.063.640 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 128.022.000 | 128.022.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 127.348.200 | 127.348.200 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 113.063.640 | 113.063.640 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 128.022.000 | 128.022.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 127.348.200 | 127.348.200 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 113.063.640 | 113.063.640 | 0 | |||
| 560 | PP2500599724 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 78.524.934 | 180 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 561 | PP2500599725 | Kẽm gluconat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 150 | 4.259.004 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 562 | PP2500599726 | Kẽm gluconat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 167.806.922 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 563 | PP2500599727 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 27.680.000 | 27.680.000 | 0 |
| 564 | PP2500599728 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 7.227.360 | 7.227.360 | 0 |
| 565 | PP2500599730 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 750.654.660 | 750.654.660 | 0 |
| 566 | PP2500599731 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 224.248.500 | 224.248.500 | 0 |
| 567 | PP2500599732 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 140.040.048 | 180 | 341.395.600 | 341.395.600 | 0 |
| 568 | PP2500599733 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 31.627.440 | 180 | 74.676.000 | 74.676.000 | 0 |
| 569 | PP2500599734 | Ketorolac | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 269.647.995 | 180 | 255.864.000 | 255.864.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 255.864.000 | 255.864.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 269.647.995 | 180 | 255.864.000 | 255.864.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 255.864.000 | 255.864.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500599735 | Ketotifen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 4.661.979 | 180 | 51.679.320 | 51.679.320 | 0 |
| 571 | PP2500599736 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 31.627.440 | 180 | 48.780.000 | 48.780.000 | 0 |
| 572 | PP2500599737 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.737.200 | 1.737.200 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 1.671.600 | 1.671.600 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.737.200 | 1.737.200 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 1.671.600 | 1.671.600 | 0 | |||
| 573 | PP2500599738 | Lacidipin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 464.814.000 | 464.814.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 548.290.800 | 548.290.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 550.188.000 | 550.188.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 464.814.000 | 464.814.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 548.290.800 | 548.290.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 550.188.000 | 550.188.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 464.814.000 | 464.814.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 548.290.800 | 548.290.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 550.188.000 | 550.188.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500599739 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 139.933.000 | 139.933.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 132.430.000 | 132.430.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 139.933.000 | 139.933.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 132.430.000 | 132.430.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500599740 | Lacidipin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 68.531.253 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 |
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 33.048.703 | 180 | 342.390.000 | 342.390.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 12.726.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 313.100.000 | 313.100.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 68.531.253 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 33.048.703 | 180 | 342.390.000 | 342.390.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 12.726.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 313.100.000 | 313.100.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 68.531.253 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 33.048.703 | 180 | 342.390.000 | 342.390.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 12.726.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 313.100.000 | 313.100.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 68.531.253 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 33.048.703 | 180 | 342.390.000 | 342.390.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 12.726.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 313.100.000 | 313.100.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 68.531.253 | 180 | 318.150.000 | 318.150.000 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 33.048.703 | 180 | 342.390.000 | 342.390.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 12.726.000 | 180 | 343.400.000 | 343.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 313.100.000 | 313.100.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500599741 | Lacidipin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 508.800.000 | 508.800.000 | 0 |
| 577 | PP2500599742 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 441.645.120 | 441.645.120 | 0 |
| 578 | PP2500599745 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 63.307.200 | 63.307.200 | 0 |
| 579 | PP2500599746 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 1.465.200.000 | 1.465.200.000 | 0 |
| 580 | PP2500599747 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 2.315.250.000 | 2.315.250.000 | 0 |
| 581 | PP2500599748 | Lansoprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 308.880.000 | 308.880.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 303.732.000 | 303.732.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 308.880.000 | 308.880.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 303.732.000 | 303.732.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500599749 | Lercanidipin hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 206.080.000 | 206.080.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 206.080.000 | 206.080.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 206.080.000 | 206.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 206.080.000 | 206.080.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500599750 | Levocetirizin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 61.305.891 | 180 | 504.720.000 | 504.720.000 | 0 |
| 584 | PP2500599751 | Levodopa + benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 137.172.000 | 137.172.000 | 0 |
| 585 | PP2500599752 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 548.772.000 | 548.772.000 | 0 |
| 586 | PP2500599753 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 93.844.800 | 93.844.800 | 0 |
| 587 | PP2500599754 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 1.061.356.800 | 1.061.356.800 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.047.110.400 | 1.047.110.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 1.061.356.800 | 1.061.356.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.047.110.400 | 1.047.110.400 | 0 | |||
| 588 | PP2500599755 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 589 | PP2500599756 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 590 | PP2500599757 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.466.163.500 | 1.466.163.500 | 0 |
| 591 | PP2500599758 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 78.524.934 | 180 | 407.458.800 | 407.458.800 | 0 |
| 592 | PP2500599760 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 199.307.520 | 199.307.520 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 118.800.200 | 118.800.200 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 199.307.520 | 199.307.520 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 118.800.200 | 118.800.200 | 0 | |||
| 593 | PP2500599761 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 131.861.360 | 131.861.360 | 0 |
| 594 | PP2500599762 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 |
| 595 | PP2500599763 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 323.988.000 | 323.988.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 100.000.000 | 180 | 191.394.000 | 191.394.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 323.988.000 | 323.988.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 100.000.000 | 180 | 191.394.000 | 191.394.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500599764 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 36.325.800 | 36.325.800 | 0 |
| 597 | PP2500599765 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 28.873.980 | 180 | 90.820.800 | 90.820.800 | 0 |
| 598 | PP2500599766 | Lidocain | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 10.983.035 | 180 | 366.101.180 | 366.101.180 | 0 |
| 599 | PP2500599767 | Lidocain | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 122.140.000 | 122.140.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 112.368.800 | 112.368.800 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 122.140.000 | 122.140.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 112.368.800 | 112.368.800 | 0 | |||
| 600 | PP2500599768 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 50.253.000 | 180 | 121.180.000 | 121.180.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 122.822.500 | 122.822.500 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 50.253.000 | 180 | 121.180.000 | 121.180.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 122.822.500 | 122.822.500 | 0 | |||
| 601 | PP2500599770 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 32.193.000 | 32.193.000 | 0 |
| 602 | PP2500599771 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 258.496.000 | 258.496.000 | 0 |
| 603 | PP2500599772 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500599773 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 269.647.995 | 180 | 963.360.000 | 963.360.000 | 0 |
| 605 | PP2500599774 | Lisinopril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 85.063.782 | 180 | 24.534.400 | 24.534.400 | 0 |
| 606 | PP2500599775 | Lisinopril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 441.480.000 | 441.480.000 | 0 |
| 607 | PP2500599776 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 453.939.290 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500599777 | Lisinopril | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 454.297.800 | 454.297.800 | 0 |
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 521.754.140 | 521.754.140 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 454.297.800 | 454.297.800 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 521.754.140 | 521.754.140 | 0 | |||
| 609 | PP2500599778 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 669.000.000 | 669.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500599779 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 1.107.000.000 | 1.107.000.000 | 0 |
| 611 | PP2500599780 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 429.140.000 | 429.140.000 | 0 |
| 612 | PP2500599781 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 531.882.000 | 531.882.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 278.460.000 | 278.460.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 245.466.000 | 245.466.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 531.882.000 | 531.882.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 278.460.000 | 278.460.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 245.466.000 | 245.466.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 531.882.000 | 531.882.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 278.460.000 | 278.460.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 245.466.000 | 245.466.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500599782 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 182.697.786 | 180 | 348.450.000 | 348.450.000 | 0 |
| 614 | PP2500599783 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 150 | 62.769.600 | 180 | 83.860.000 | 83.860.000 | 0 |
| 615 | PP2500599784 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 545.832.000 | 545.832.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 557.460.000 | 557.460.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 545.832.000 | 545.832.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 557.460.000 | 557.460.000 | 0 | |||
| 616 | PP2500599785 | Lopinavir + Ritonavir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 521.781.120 | 521.781.120 | 0 |
| 617 | PP2500599786 | Lopinavir + Ritonavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 450.737.280 | 450.737.280 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 913.116.960 | 913.116.960 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 457.863.840 | 457.863.840 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 450.737.280 | 450.737.280 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 913.116.960 | 913.116.960 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 457.863.840 | 457.863.840 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 450.737.280 | 450.737.280 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 913.116.960 | 913.116.960 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 457.863.840 | 457.863.840 | 0 | |||
| 618 | PP2500599787 | Loratadin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 1.323.918.750 | 1.323.918.750 | 0 |
| 619 | PP2500599788 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 759.474.150 | 759.474.150 | 0 |
| 620 | PP2500599789 | Loratadin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 150 | 2.808.000 | 180 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 621 | PP2500599790 | Loratadine | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 8.910.000 | 8.910.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500599791 | Loratadine | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 4.551.750 | 4.551.750 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 4.551.750 | 4.551.750 | 0 | |||
| 623 | PP2500599792 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 29.396.484 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 624 | PP2500599793 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 205.702.320 | 180 | 1.032.500.000 | 1.032.500.000 | 0 |
| 625 | PP2500599794 | Losartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| 626 | PP2500599795 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 464.049.600 | 464.049.600 | 0 |
| 627 | PP2500599796 | Losartan | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 754.191.000 | 754.191.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 797.179.887 | 797.179.887 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 754.191.000 | 754.191.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 797.179.887 | 797.179.887 | 0 | |||
| 628 | PP2500599797 | Losartan + Amlodipin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 3.116.400.000 | 3.116.400.000 | 0 |
| 629 | PP2500599798 | Losartan + Amlodipin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 2.241.200.000 | 2.241.200.000 | 0 |
| 630 | PP2500599799 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 298.792.000 | 298.792.000 | 0 |
| 631 | PP2500599800 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 650.454.000 | 650.454.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 655.920.000 | 655.920.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 655.920.000 | 655.920.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 650.454.000 | 650.454.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 655.920.000 | 655.920.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 655.920.000 | 655.920.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 650.454.000 | 650.454.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 655.920.000 | 655.920.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 655.920.000 | 655.920.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500599801 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 2.743.920.000 | 2.743.920.000 | 0 |
| 633 | PP2500599802 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 177.480.000 | 177.480.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 177.480.000 | 177.480.000 | 0 | |||
| 634 | PP2500599804 | Lovastatin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 939.120.000 | 939.120.000 | 0 |
| 635 | PP2500599805 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 2.755.393.200 | 2.755.393.200 | 0 |
| 636 | PP2500599806 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 1.476.912.000 | 1.476.912.000 | 0 |
| 637 | PP2500599807 | Lovastatin | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 150 | 62.769.600 | 180 | 1.102.640.000 | 1.102.640.000 | 0 |
| 638 | PP2500599808 | Lovastatin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 777.705.600 | 777.705.600 | 0 |
| 639 | PP2500599809 | Loxoprofen | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 643.520.000 | 643.520.000 | 0 |
| 640 | PP2500599810 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 1.982.400 | 1.982.400 | 0 |
| 641 | PP2500599811 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 |
| 642 | PP2500599812 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 348.610.752 | 348.610.752 | 0 |
| 643 | PP2500599813 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 252.972.414 | 180 | 537.880.000 | 537.880.000 | 0 |
| 644 | PP2500599814 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 61.591.415 | 180 | 254.650.000 | 254.650.000 | 0 |
| 645 | PP2500599815 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 500.346.000 | 500.346.000 | 0 |
| 646 | PP2500599816 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 61.305.891 | 180 | 508.689.720 | 508.689.720 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 508.420.572 | 508.420.572 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 61.305.891 | 180 | 508.689.720 | 508.689.720 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 508.420.572 | 508.420.572 | 0 | |||
| 647 | PP2500599817 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 253.120.000 | 253.120.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 253.120.000 | 253.120.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 253.120.000 | 253.120.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 253.120.000 | 253.120.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500599818 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 792.412.824 | 792.412.824 | 0 |
| 649 | PP2500599819 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 580.350.000 | 580.350.000 | 0 |
| 650 | PP2500599820 | Magnesi Hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 831.811.800 | 831.811.800 | 0 |
| 651 | PP2500599821 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 132.424.357 | 180 | 781.224.000 | 781.224.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 847.840.000 | 847.840.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 132.424.357 | 180 | 781.224.000 | 781.224.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 847.840.000 | 847.840.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500599822 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 653 | PP2500599823 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 191.683.877 | 180 | 1.858.038.000 | 1.858.038.000 | 0 |
| 654 | PP2500599824 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 104.522.132 | 104.522.132 | 0 |
| 655 | PP2500599825 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 29.152.710 | 180 | 555.500.000 | 555.500.000 | 0 |
| 656 | PP2500599827 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 975.374.400 | 975.374.400 | 0 |
| 657 | PP2500599828 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 305.560.836 | 305.560.836 | 0 |
| 658 | PP2500599829 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 150 | 15.489.840 | 180 | 151.228.000 | 151.228.000 | 0 |
| 659 | PP2500599830 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 91.068.120 | 91.068.120 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 64.693.200 | 64.693.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 62.868.520 | 62.868.520 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 65.522.600 | 65.522.600 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 91.068.120 | 91.068.120 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 64.693.200 | 64.693.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 62.868.520 | 62.868.520 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 65.522.600 | 65.522.600 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 91.068.120 | 91.068.120 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 64.693.200 | 64.693.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 62.868.520 | 62.868.520 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 65.522.600 | 65.522.600 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 91.068.120 | 91.068.120 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 64.693.200 | 64.693.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 62.868.520 | 62.868.520 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 65.522.600 | 65.522.600 | 0 | |||
| 660 | PP2500599831 | Magnesi sulfat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 6.635.200 | 6.635.200 | 0 |
| 661 | PP2500599832 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 576.897.720 | 576.897.720 | 0 |
| 662 | PP2500599833 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 258.552.000 | 258.552.000 | 0 |
| 663 | PP2500599835 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| 664 | PP2500599836 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 206.094.000 | 206.094.000 | 0 |
| 665 | PP2500599837 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 666 | PP2500599838 | Meclophenoxat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 563.783.000 | 563.783.000 | 0 |
| 667 | PP2500599839 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 668 | PP2500599840 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 53.400.000 | 185 | 169.456.000 | 169.456.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 205.517.760 | 205.517.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 53.400.000 | 185 | 169.456.000 | 169.456.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 205.517.760 | 205.517.760 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 53.400.000 | 185 | 169.456.000 | 169.456.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 205.517.760 | 205.517.760 | 0 | |||
| 669 | PP2500599841 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 188.850.024 | 188.850.024 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 138.520.800 | 138.520.800 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 121.436.568 | 121.436.568 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 137.597.328 | 137.597.328 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 188.850.024 | 188.850.024 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 138.520.800 | 138.520.800 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 121.436.568 | 121.436.568 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 137.597.328 | 137.597.328 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 188.850.024 | 188.850.024 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 138.520.800 | 138.520.800 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 121.436.568 | 121.436.568 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 137.597.328 | 137.597.328 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 188.850.024 | 188.850.024 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 138.520.800 | 138.520.800 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 121.436.568 | 121.436.568 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 137.597.328 | 137.597.328 | 0 | |||
| 670 | PP2500599842 | Mesalazin/mesalamin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 68.080.000 | 68.080.000 | 0 |
| 671 | PP2500599843 | Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 870.000.000 | 180 | 6.065.410.000 | 6.065.410.000 | 0 |
| 672 | PP2500599844 | Metformin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 5.190.878.720 | 5.190.878.720 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 5.176.297.600 | 5.176.297.600 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 5.190.878.720 | 5.190.878.720 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 5.176.297.600 | 5.176.297.600 | 0 | |||
| 673 | PP2500599845 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 4.514.880.000 | 4.514.880.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 870.000.000 | 180 | 3.856.460.000 | 3.856.460.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 160.320.710 | 190 | 3.860.222.400 | 3.860.222.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 4.514.880.000 | 4.514.880.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 870.000.000 | 180 | 3.856.460.000 | 3.856.460.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 160.320.710 | 190 | 3.860.222.400 | 3.860.222.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 4.514.880.000 | 4.514.880.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 870.000.000 | 180 | 3.856.460.000 | 3.856.460.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 160.320.710 | 190 | 3.860.222.400 | 3.860.222.400 | 0 | |||
| 674 | PP2500599846 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.516.992.000 | 1.516.992.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 160.320.710 | 190 | 1.297.028.160 | 1.297.028.160 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.516.992.000 | 1.516.992.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 160.320.710 | 190 | 1.297.028.160 | 1.297.028.160 | 0 | |||
| 675 | PP2500599847 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 3.881.080.000 | 3.881.080.000 | 0 |
| 676 | PP2500599848 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 8.139.786.480 | 8.139.786.480 | 0 |
| 677 | PP2500599850 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 65.560.000 | 65.560.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 65.560.000 | 65.560.000 | 0 | |||
| 678 | PP2500599851 | Metformin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 111.830.000 | 111.830.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 117.130.000 | 117.130.000 | 0 | |||
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 111.830.000 | 111.830.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 117.130.000 | 117.130.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500599852 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 |
| 680 | PP2500599853 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 681 | PP2500599854 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 949.779.348 | 949.779.348 | 0 |
| 682 | PP2500599855 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 85.606.420 | 85.606.420 | 0 |
| 683 | PP2500599856 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 49.412.439 | 180 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500599857 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 157.952.000 | 157.952.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 128.336.000 | 128.336.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 157.952.000 | 157.952.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 128.336.000 | 128.336.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500599858 | Methyl prednisolon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 193.579.848 | 193.579.848 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 198.328.560 | 198.328.560 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 193.579.848 | 193.579.848 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 198.328.560 | 198.328.560 | 0 | |||
| 686 | PP2500599859 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 458.180.460 | 185 | 6.585.895.946 | 6.585.895.946 | 0 |
| 687 | PP2500599860 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 141.131.841 | 180 | 4.660.470.000 | 4.660.470.000 | 0 |
| 688 | PP2500599862 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 298.407.840 | 298.407.840 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 278.176.800 | 278.176.800 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 298.407.840 | 298.407.840 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 278.176.800 | 278.176.800 | 0 | |||
| 689 | PP2500599863 | Methyl prednisolon | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.132.430.000 | 1.132.430.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 966.921.000 | 966.921.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 1.062.742.000 | 1.062.742.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 911.170.600 | 911.170.600 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.132.430.000 | 1.132.430.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 966.921.000 | 966.921.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 1.062.742.000 | 1.062.742.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 911.170.600 | 911.170.600 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.132.430.000 | 1.132.430.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 966.921.000 | 966.921.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 1.062.742.000 | 1.062.742.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 911.170.600 | 911.170.600 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 1.132.430.000 | 1.132.430.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 966.921.000 | 966.921.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 1.062.742.000 | 1.062.742.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 911.170.600 | 911.170.600 | 0 | |||
| 690 | PP2500599864 | Methyl prednisolon | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.151.070.000 | 1.151.070.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 70.000.000 | 200 | 1.149.715.800 | 1.149.715.800 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.151.070.000 | 1.151.070.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 150 | 70.000.000 | 200 | 1.149.715.800 | 1.149.715.800 | 0 | |||
| 691 | PP2500599865 | Methyl prednisolon | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 778.924.000 | 778.924.000 | 0 |
| 692 | PP2500599866 | Methyl prednisolon | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 325.276.800 | 325.276.800 | 0 |
| 693 | PP2500599867 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 294.084.000 | 294.084.000 | 0 |
| 694 | PP2500599868 | Methyldopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 123.690.000 | 123.690.000 | 0 |
| 695 | PP2500599869 | Metoprolol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 189.037.375 | 180 | 587.248.000 | 587.248.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 28.873.980 | 180 | 587.520.000 | 587.520.000 | 0 | |||
| vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 189.037.375 | 180 | 587.248.000 | 587.248.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 28.873.980 | 180 | 587.520.000 | 587.520.000 | 0 | |||
| 696 | PP2500599870 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 140.040.048 | 180 | 796.800.000 | 796.800.000 | 0 |
| 697 | PP2500599871 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 121.590.000 | 121.590.000 | 0 |
| 698 | PP2500599872 | Metronidazol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 76.599.900 | 76.599.900 | 0 |
| 699 | PP2500599873 | Metronidazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 133.859.360 | 133.859.360 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 134.253.064 | 134.253.064 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 133.859.360 | 133.859.360 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 134.253.064 | 134.253.064 | 0 | |||
| 700 | PP2500599874 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 865.640.160 | 865.640.160 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 861.183.840 | 861.183.840 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 865.640.160 | 865.640.160 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 861.183.840 | 861.183.840 | 0 | |||
| 701 | PP2500599875 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 311.409.990 | 180 | 1.022.550.000 | 1.022.550.000 | 0 |
| 702 | PP2500599876 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 703 | PP2500599877 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 704 | PP2500599878 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 426.510.000 | 426.510.000 | 0 |
| 705 | PP2500599879 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 588.954.000 | 588.954.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 523.940.340 | 523.940.340 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 588.954.000 | 588.954.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 523.940.340 | 523.940.340 | 0 | |||
| 706 | PP2500599882 | Mirtazapine | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 707 | PP2500599883 | Misoprostol | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 467.313.000 | 467.313.000 | 0 |
| 708 | PP2500599884 | Misoprostol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 58.148.280 | 58.148.280 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 57.378.000 | 57.378.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 58.148.280 | 58.148.280 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 57.378.000 | 57.378.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500599885 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 710 | PP2500599886 | Montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 194.949.591 | 180 | 108.940.000 | 108.940.000 | 0 |
| 711 | PP2500599887 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 920.160.000 | 920.160.000 | 0 |
| 712 | PP2500599888 | Montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 42.963.200 | 42.963.200 | 0 |
| 713 | PP2500599889 | Montelukast | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 33.048.703 | 180 | 32.847.440 | 32.847.440 | 0 |
| 714 | PP2500599890 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 951.869.100 | 951.869.100 | 0 |
| 715 | PP2500599891 | Morphin hydroclorid/ sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 115.925.760 | 115.925.760 | 0 |
| 716 | PP2500599892 | Morphin hydroclorid/ sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| 717 | PP2500599893 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 395.010.000 | 395.010.000 | 0 |
| 718 | PP2500599894 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 34.248.600 | 180 | 817.820.000 | 817.820.000 | 0 |
| 719 | PP2500599895 | Moxifloxacin | vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 223.280.000 | 223.280.000 | 0 |
| 720 | PP2500599896 | Moxifloxacin + dexamethason | vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 201.200.000 | 201.200.000 | 0 |
| 721 | PP2500599897 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 20.281.324 | 180 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 20.281.324 | 180 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500599898 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 20.281.324 | 180 | 197.996.400 | 197.996.400 | 0 |
| 723 | PP2500599899 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 22.204.343 | 180 | 88.754.796 | 88.754.796 | 0 |
| 724 | PP2500599900 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 23.284.800 | 23.284.800 | 0 |
| 725 | PP2500599901 | Naproxen | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 505.000.000 | 505.000.000 | 0 |
| 726 | PP2500599902 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 727 | PP2500599903 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| 728 | PP2500599905 | Natri clorid | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 252.072.000 | 252.072.000 | 0 |
| 729 | PP2500599906 | Natri Clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 311.409.990 | 180 | 1.897.428.000 | 1.897.428.000 | 0 |
| 730 | PP2500599907 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 7.057.847.160 | 7.057.847.160 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 7.115.173.200 | 7.115.173.200 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 6.984.784.560 | 6.984.784.560 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 7.057.847.160 | 7.057.847.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 7.115.173.200 | 7.115.173.200 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 6.984.784.560 | 6.984.784.560 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 7.057.847.160 | 7.057.847.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 7.115.173.200 | 7.115.173.200 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 6.984.784.560 | 6.984.784.560 | 0 | |||
| 731 | PP2500599908 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 672.966.000 | 672.966.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 654.654.000 | 654.654.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 635.273.800 | 635.273.800 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 672.966.000 | 672.966.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 654.654.000 | 654.654.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 635.273.800 | 635.273.800 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 672.966.000 | 672.966.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 654.654.000 | 654.654.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 635.273.800 | 635.273.800 | 0 | |||
| 732 | PP2500599909 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 184.820.400 | 184.820.400 | 0 |
| 733 | PP2500599910 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 36.353.100 | 36.353.100 | 0 |
| 734 | PP2500599911 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 209.580.000 | 209.580.000 | 0 |
| 735 | PP2500599912 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 150 | 8.019.663 | 180 | 267.322.100 | 267.322.100 | 0 |
| 736 | PP2500599913 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 252.840.000 | 252.840.000 | 0 |
| 737 | PP2500599914 | Natri clorid+ Kali clorid+ Natri citrat+ Glucose khan+ Kẽm gluconat | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 63.289.833 | 180 | 553.230.000 | 553.230.000 | 0 |
| 738 | PP2500599915 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 4.962.733 | 180 | 141.360.436 | 141.360.436 | 0 |
| 739 | PP2500599916 | Natri hyaluronat | vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| 740 | PP2500599917 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 324.295.400 | 324.295.400 | 0 |
| 741 | PP2500599918 | Natri hydrocarbonat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 153.472.000 | 153.472.000 | 0 |
| 742 | PP2500599920 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 19.675.800 | 180 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 212.330.000 | 212.330.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 150 | 19.675.800 | 180 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 212.330.000 | 212.330.000 | 0 | |||
| 743 | PP2500599921 | Nebivolol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 105.399.000 | 105.399.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 105.399.000 | 105.399.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 | |||
| 744 | PP2500599922 | Nebivolol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 964.800.000 | 964.800.000 | 0 |
| 745 | PP2500599923 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 712.396.000 | 712.396.000 | 0 |
| 746 | PP2500599924 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 61.591.415 | 180 | 624.377.180 | 624.377.180 | 0 |
| 747 | PP2500599926 | Neostigmin metylsulfat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 15.385.088 | 15.385.088 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 15.462.400 | 15.462.400 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 15.385.088 | 15.385.088 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 15.462.400 | 15.462.400 | 0 | |||
| 748 | PP2500599927 | Nhũ dịch lipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 50.361.600 | 50.361.600 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 47.420.400 | 47.420.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 50.361.600 | 50.361.600 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 47.420.400 | 47.420.400 | 0 | |||
| 749 | PP2500599928 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 750 | PP2500599929 | Nicardipin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 267.336.000 | 267.336.000 | 0 |
| 751 | PP2500599930 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 279.447.600 | 279.447.600 | 0 |
| 752 | PP2500599931 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 548.226.000 | 548.226.000 | 0 |
| 753 | PP2500599932 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 465.256.000 | 465.256.000 | 0 |
| 754 | PP2500599933 | Nicorandil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 844.366.341 | 844.366.341 | 0 |
| 755 | PP2500599934 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 194.949.591 | 180 | 3.129.741.720 | 3.129.741.720 | 0 |
| 756 | PP2500599935 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 1.225.114.800 | 1.225.114.800 | 0 |
| 757 | PP2500599936 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 29.736.000 | 29.736.000 | 0 |
| 758 | PP2500599937 | Nifuroxazid | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 214.740.960 | 214.740.960 | 0 |
| 759 | PP2500599938 | Nizatidin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 760 | PP2500599939 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 55.272.000 | 55.272.000 | 0 |
| 761 | PP2500599940 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 150 | 5.199.948 | 180 | 173.316.000 | 173.316.000 | 0 |
| 762 | PP2500599941 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 17.426.640 | 17.426.640 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 16.531.200 | 16.531.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 17.426.640 | 17.426.640 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 16.531.200 | 16.531.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 17.426.640 | 17.426.640 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 16.531.200 | 16.531.200 | 0 | |||
| 763 | PP2500599942 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 81.840.000 | 81.840.000 | 0 |
| 764 | PP2500599943 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 14.389.200 | 14.389.200 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 14.401.800 | 14.401.800 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 14.389.200 | 14.389.200 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 14.401.800 | 14.401.800 | 0 | |||
| 765 | PP2500599944 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 120.360.000 | 120.360.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 116.871.600 | 116.871.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 120.360.000 | 120.360.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 116.871.600 | 116.871.600 | 0 | |||
| 766 | PP2500599946 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 1.371.917.232 | 1.371.917.232 | 0 |
| 767 | PP2500599947 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 66.600.000 | 190 | 1.603.690.300 | 1.603.690.300 | 0 |
| 768 | PP2500599948 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 38.246.700 | 180 | 1.274.890.000 | 1.274.890.000 | 0 |
| 769 | PP2500599950 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 194.949.591 | 180 | 802.531.600 | 802.531.600 | 0 |
| 770 | PP2500599951 | Ofloxacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 1.570.800.000 | 1.570.800.000 | 0 |
| 771 | PP2500599952 | Ofloxacin | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 1.826.952 | 180 | 52.915.200 | 52.915.200 | 0 |
| 772 | PP2500599953 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 363.256.740 | 363.256.740 | 0 |
| 773 | PP2500599954 | Ofloxacin | vn0901005525 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | 150 | 62.769.600 | 180 | 705.760.000 | 705.760.000 | 0 |
| 774 | PP2500599955 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 880.992.000 | 880.992.000 | 0 |
| 775 | PP2500599956 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 17.180.800 | 17.180.800 | 0 |
| 776 | PP2500599957 | Olanzapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| 777 | PP2500599958 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 190.564.800 | 190.564.800 | 0 |
| 778 | PP2500599959 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 46.835.040 | 46.835.040 | 0 |
| 779 | PP2500599960 | Oxacilin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 951.820.800 | 951.820.800 | 0 |
| 780 | PP2500599961 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 1.146.250.000 | 1.146.250.000 | 0 |
| 781 | PP2500599962 | Oxacilin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 202.776.000 | 202.776.000 | 0 |
| 782 | PP2500599963 | Oxacilin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 150 | 869.000.000 | 180 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 783 | PP2500599964 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 28.627.200 | 28.627.200 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 28.608.000 | 28.608.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 28.627.200 | 28.627.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 28.608.000 | 28.608.000 | 0 | |||
| 784 | PP2500599965 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 150 | 109.645.044 | 182 | 1.037.520.000 | 1.037.520.000 | 0 |
| 785 | PP2500599966 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 786 | PP2500599967 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 428.928.000 | 428.928.000 | 0 |
| 787 | PP2500599968 | Panax Notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 39.501.000 | 180 | 1.316.700.000 | 1.316.700.000 | 0 |
| 788 | PP2500599969 | Pantoprazol | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 64.702.200 | 180 | 786.366.000 | 786.366.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 794.329.200 | 794.329.200 | 0 | |||
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 64.702.200 | 180 | 786.366.000 | 786.366.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 794.329.200 | 794.329.200 | 0 | |||
| 789 | PP2500599970 | Pantoprazol | vn2500674441 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Vy | 150 | 142.801.641 | 180 | 459.680.000 | 459.680.000 | 0 |
| 790 | PP2500599972 | Pantoprazol | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 63.289.833 | 180 | 283.340.000 | 283.340.000 | 0 |
| 791 | PP2500599973 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 39.080.000 | 39.080.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 38.689.200 | 38.689.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 39.080.000 | 39.080.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 38.689.200 | 38.689.200 | 0 | |||
| 792 | PP2500599974 | Paracetamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 259.840.000 | 259.840.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 230.374.400 | 230.374.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 259.840.000 | 259.840.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 230.374.400 | 230.374.400 | 0 | |||
| 793 | PP2500599975 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 405.577.800 | 405.577.800 | 0 |
| 794 | PP2500599976 | Paracetamol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 14.616.000 | 14.616.000 | 0 |
| 795 | PP2500599977 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 430.848.180 | 430.848.180 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 433.727.700 | 433.727.700 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 430.848.180 | 430.848.180 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 433.727.700 | 433.727.700 | 0 | |||
| 796 | PP2500599978 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 879.920.000 | 879.920.000 | 0 |
| 797 | PP2500599979 | Paracetamol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 458.180.460 | 185 | 145.173.000 | 145.173.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 151.900.000 | 151.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 135.516.500 | 135.516.500 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 458.180.460 | 185 | 145.173.000 | 145.173.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 151.900.000 | 151.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 135.516.500 | 135.516.500 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 458.180.460 | 185 | 145.173.000 | 145.173.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 151.900.000 | 151.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 135.516.500 | 135.516.500 | 0 | |||
| 798 | PP2500599980 | Paracetamol | vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 150 | 194.969.454 | 180 | 759.111.540 | 759.111.540 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 713.898.000 | 713.898.000 | 0 | |||
| vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 150 | 194.969.454 | 180 | 759.111.540 | 759.111.540 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 713.898.000 | 713.898.000 | 0 | |||
| 799 | PP2500599981 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 800 | PP2500599983 | Paracetamol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 239.985.000 | 239.985.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 239.985.000 | 239.985.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 | |||
| 801 | PP2500599985 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 3.880.821.050 | 3.880.821.050 | 0 |
| 802 | PP2500599986 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 194.701.880 | 194.701.880 | 0 |
| 803 | PP2500599987 | Paracetamol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 67.260.000 | 67.260.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 54.150.000 | 54.150.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 67.260.000 | 67.260.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 54.150.000 | 54.150.000 | 0 | |||
| 804 | PP2500599988 | Paracetamol | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 805 | PP2500599989 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 137.846.400 | 137.846.400 | 0 |
| 806 | PP2500599991 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 29.084.800 | 29.084.800 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 28.304.000 | 28.304.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 29.084.800 | 29.084.800 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 28.304.000 | 28.304.000 | 0 | |||
| 807 | PP2500599992 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 193.110.000 | 193.110.000 | 0 |
| 808 | PP2500599993 | Paracetamol + codein phosphat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 1.535.670 | 180 | 47.565.000 | 47.565.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 49.603.500 | 49.603.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 50.464.200 | 50.464.200 | 0 | |||
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 1.535.670 | 180 | 47.565.000 | 47.565.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 49.603.500 | 49.603.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 50.464.200 | 50.464.200 | 0 | |||
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 1.535.670 | 180 | 47.565.000 | 47.565.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 49.603.500 | 49.603.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 50.464.200 | 50.464.200 | 0 | |||
| 809 | PP2500599995 | Paracetamol + methocarbamol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 962.880.000 | 962.880.000 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 1.203.600.000 | 1.203.600.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 443.623.844 | 181 | 962.880.000 | 962.880.000 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 1.203.600.000 | 1.203.600.000 | 0 | |||
| 810 | PP2500599996 | Paracetamol + methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 1.223.660.000 | 1.223.660.000 | 0 |
| 811 | PP2500599997 | Paracetamol + methocarbamol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 558.220.000 | 558.220.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 479.210.400 | 479.210.400 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 558.220.000 | 558.220.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 479.210.400 | 479.210.400 | 0 | |||
| 812 | PP2500599998 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 29.152.710 | 180 | 29.784.000 | 29.784.000 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 29.827.800 | 29.827.800 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 895.710 | 180 | 22.776.000 | 22.776.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 29.784.000 | 29.784.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 29.152.710 | 180 | 29.784.000 | 29.784.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 29.827.800 | 29.827.800 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 895.710 | 180 | 22.776.000 | 22.776.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 29.784.000 | 29.784.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 29.152.710 | 180 | 29.784.000 | 29.784.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 29.827.800 | 29.827.800 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 895.710 | 180 | 22.776.000 | 22.776.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 29.784.000 | 29.784.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 29.152.710 | 180 | 29.784.000 | 29.784.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 29.827.800 | 29.827.800 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 150 | 895.710 | 180 | 22.776.000 | 22.776.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 29.784.000 | 29.784.000 | 0 | |||
| 813 | PP2500599999 | Perindopril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 99.492.000 | 99.492.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 111.099.400 | 111.099.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 99.492.000 | 99.492.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 111.099.400 | 111.099.400 | 0 | |||
| 814 | PP2500600000 | Perindopril + amlodipin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 3.532.158.000 | 3.532.158.000 | 0 |
| 815 | PP2500600001 | Perindopril + amlodipin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 150 | 57.967.200 | 180 | 982.640.000 | 982.640.000 | 0 |
| 816 | PP2500600003 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 2.020.440.000 | 2.020.440.000 | 0 |
| 817 | PP2500600004 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 955.405.000 | 955.405.000 | 0 |
| 818 | PP2500600005 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 3.347.212.000 | 3.347.212.000 | 0 |
| 819 | PP2500600006 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 3.610.772.000 | 3.610.772.000 | 0 |
| 820 | PP2500600007 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 194.949.591 | 180 | 1.980.806.400 | 1.980.806.400 | 0 |
| 821 | PP2500600008 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 3.019.900.000 | 3.019.900.000 | 0 |
| 822 | PP2500600009 | Perindopril + indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 629.391.000 | 629.391.000 | 0 |
| 823 | PP2500600010 | Perindopril + indapamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 3.359.534.900 | 3.359.534.900 | 0 |
| 824 | PP2500600013 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 306.576.900 | 306.576.900 | 0 |
| 825 | PP2500600014 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 55.414.000 | 55.414.000 | 0 |
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 55.414.000 | 55.414.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| 826 | PP2500600015 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 3.943.800 | 3.943.800 | 0 |
| 827 | PP2500600016 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 12.608.400 | 12.608.400 | 0 |
| 828 | PP2500600017 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 62.785.800 | 62.785.800 | 0 |
| 829 | PP2500600018 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 51.739.800 | 51.739.800 | 0 |
| 830 | PP2500600019 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 15.052.800 | 15.052.800 | 0 |
| 831 | PP2500600020 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 269.647.995 | 180 | 423.630.500 | 423.630.500 | 0 |
| 832 | PP2500600021 | Phytomenadion | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 2.682.000 | 2.682.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 2.682.000 | 2.682.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 2.610.000 | 2.610.000 | 0 | |||
| 833 | PP2500600022 | Phytomenadion | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 32.975.000 | 32.975.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 30.600.800 | 30.600.800 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 32.975.000 | 32.975.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 30.600.800 | 30.600.800 | 0 | |||
| 834 | PP2500600023 | Piperacilin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 465.123.060 | 465.123.060 | 0 |
| 835 | PP2500600024 | Piperacilin (Piperacillin) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 1.312.899.000 | 1.312.899.000 | 0 |
| 836 | PP2500600025 | Piperacilin + tazobactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 3.408.508.800 | 3.408.508.800 | 0 |
| 837 | PP2500600026 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 150 | 141.131.841 | 180 | 43.460.000 | 43.460.000 | 0 |
| 838 | PP2500600027 | Piracetam | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.257.728.000 | 1.257.728.000 | 0 |
| vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 150 | 194.969.454 | 180 | 1.305.600.000 | 1.305.600.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 1.257.728.000 | 1.257.728.000 | 0 | |||
| vn2700280130 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN | 150 | 194.969.454 | 180 | 1.305.600.000 | 1.305.600.000 | 0 | |||
| 839 | PP2500600028 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 78.524.934 | 180 | 1.900.300.000 | 1.900.300.000 | 0 |
| 840 | PP2500600029 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 986.952.000 | 986.952.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 1.604.800.000 | 1.604.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 1.103.300.000 | 1.103.300.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.123.360.000 | 1.123.360.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 986.952.000 | 986.952.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 1.604.800.000 | 1.604.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 1.103.300.000 | 1.103.300.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.123.360.000 | 1.123.360.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 986.952.000 | 986.952.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 1.604.800.000 | 1.604.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 1.103.300.000 | 1.103.300.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.123.360.000 | 1.123.360.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 986.952.000 | 986.952.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 1.604.800.000 | 1.604.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 1.103.300.000 | 1.103.300.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.123.360.000 | 1.123.360.000 | 0 | |||
| 841 | PP2500600030 | Piracetam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 1.029.747.000 | 1.029.747.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 1.020.470.000 | 1.020.470.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.039.024.000 | 1.039.024.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 912.856.800 | 912.856.800 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 1.029.747.000 | 1.029.747.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 1.020.470.000 | 1.020.470.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.039.024.000 | 1.039.024.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 912.856.800 | 912.856.800 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 1.029.747.000 | 1.029.747.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 1.020.470.000 | 1.020.470.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.039.024.000 | 1.039.024.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 912.856.800 | 912.856.800 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 1.029.747.000 | 1.029.747.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 1.020.470.000 | 1.020.470.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 1.039.024.000 | 1.039.024.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 170.000.000 | 195 | 912.856.800 | 912.856.800 | 0 | |||
| 842 | PP2500600031 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 736.080.000 | 736.080.000 | 0 |
| 843 | PP2500600032 | Piracetam | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 1.870.080.000 | 1.870.080.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.820.211.200 | 1.820.211.200 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.862.288.000 | 1.862.288.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.852.937.600 | 1.852.937.600 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 1.870.080.000 | 1.870.080.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.820.211.200 | 1.820.211.200 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.862.288.000 | 1.862.288.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.852.937.600 | 1.852.937.600 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 1.870.080.000 | 1.870.080.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.820.211.200 | 1.820.211.200 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.862.288.000 | 1.862.288.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.852.937.600 | 1.852.937.600 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 1.870.080.000 | 1.870.080.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.820.211.200 | 1.820.211.200 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.862.288.000 | 1.862.288.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.852.937.600 | 1.852.937.600 | 0 | |||
| 844 | PP2500600033 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 964.194.672 | 964.194.672 | 0 |
| 845 | PP2500600034 | Piroxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 115.140.000 | 115.140.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 115.018.800 | 115.018.800 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 115.140.000 | 115.140.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 115.018.800 | 115.018.800 | 0 | |||
| 846 | PP2500600035 | Piroxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 641.520.000 | 641.520.000 | 0 |
| 847 | PP2500600036 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 9.856.000 | 9.856.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 9.856.000 | 9.856.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 10.780.000 | 10.780.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 9.856.000 | 9.856.000 | 0 | |||
| 848 | PP2500600037 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 126.210.000 | 126.210.000 | 0 |
| 849 | PP2500600038 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 150 | 4.661.979 | 180 | 103.720.000 | 103.720.000 | 0 |
| 850 | PP2500600039 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 182.280.000 | 182.280.000 | 0 |
| 851 | PP2500600040 | Povidon iodin (Povidon iod) | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 734.616.000 | 734.616.000 | 0 |
| 852 | PP2500600041 | Povidon iodin (Povidon iod) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 322.591.500 | 322.591.500 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 326.480.000 | 326.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 322.591.500 | 322.591.500 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 326.480.000 | 326.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 254.337.854 | 180 | 322.591.500 | 322.591.500 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 326.480.000 | 326.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 | |||
| 853 | PP2500600042 | Povidone iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 171.900.000 | 171.900.000 | 0 |
| 854 | PP2500600043 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 25.132.000 | 25.132.000 | 0 |
| 855 | PP2500600044 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 205.702.320 | 180 | 4.761.904.000 | 4.761.904.000 | 0 |
| 856 | PP2500600045 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 1.350.292.000 | 1.350.292.000 | 0 |
| 857 | PP2500600046 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 858 | PP2500600047 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 2.116.153.200 | 2.116.153.200 | 0 |
| 859 | PP2500600048 | Pravastatin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 728.089.800 | 180 | 1.370.015.000 | 1.370.015.000 | 0 |
| 860 | PP2500600049 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 1.428.840.000 | 1.428.840.000 | 0 |
| 861 | PP2500600050 | Prednisolon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 3.408.000 | 3.408.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 3.984.000 | 3.984.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 3.408.000 | 3.408.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 3.984.000 | 3.984.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 3.408.000 | 3.408.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 3.984.000 | 3.984.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 3.408.000 | 3.408.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 3.984.000 | 3.984.000 | 0 | |||
| 862 | PP2500600051 | Prednisolon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 107.410.800 | 107.410.800 | 0 |
| 863 | PP2500600052 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 133.856.000 | 133.856.000 | 0 |
| 864 | PP2500600053 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 |
| 865 | PP2500600054 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 144.192.000 | 144.192.000 | 0 |
| 866 | PP2500600055 | Pregabalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 34.327.800 | 34.327.800 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 42.380.000 | 42.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 34.327.800 | 34.327.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 40.345.760 | 40.345.760 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 34.327.800 | 34.327.800 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 42.380.000 | 42.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 34.327.800 | 34.327.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 40.345.760 | 40.345.760 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 34.327.800 | 34.327.800 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 42.380.000 | 42.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 34.327.800 | 34.327.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 40.345.760 | 40.345.760 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 34.327.800 | 34.327.800 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 42.380.000 | 42.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 34.327.800 | 34.327.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 45.454.968 | 180 | 40.345.760 | 40.345.760 | 0 | |||
| 867 | PP2500600056 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 109.809.587 | 180 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 |
| 868 | PP2500600058 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 109.809.587 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 869 | PP2500600060 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 1.066.800.000 | 1.066.800.000 | 0 |
| 870 | PP2500600061 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 59.833.200 | 59.833.200 | 0 |
| 871 | PP2500600062 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 43.337.942 | 180 | 11.268.000 | 11.268.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 43.337.942 | 180 | 11.268.000 | 11.268.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 43.337.942 | 180 | 11.268.000 | 11.268.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 43.337.942 | 180 | 11.268.000 | 11.268.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 11.643.600 | 11.643.600 | 0 | |||
| 872 | PP2500600065 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 1.314.684.000 | 1.314.684.000 | 0 |
| 873 | PP2500600067 | Rabeprazol | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 29.396.484 | 180 | 694.400.000 | 694.400.000 | 0 |
| 874 | PP2500600068 | Rabeprazol | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 150 | 76.163.120 | 180 | 1.344.470.680 | 1.344.470.680 | 0 |
| 875 | PP2500600069 | Rabeprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 870.000.000 | 180 | 720.900.000 | 720.900.000 | 0 |
| 876 | PP2500600070 | Rabeprazol | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 523.638.500 | 523.638.500 | 0 |
| 877 | PP2500600071 | Racecadotril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 15.254.800 | 15.254.800 | 0 |
| 878 | PP2500600072 | Racecadotril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 112.954.800 | 112.954.800 | 0 |
| 879 | PP2500600073 | Racecadotril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 |
| 880 | PP2500600074 | Ramipril | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 7.405.410 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 69.840.000 | 69.840.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 7.405.410 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 69.840.000 | 69.840.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 7.405.410 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 69.840.000 | 69.840.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 7.405.410 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 69.840.000 | 69.840.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 881 | PP2500600075 | Ramipril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 493.425.576 | 493.425.576 | 0 |
| 882 | PP2500600076 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.373.118 | 180 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 |
| 883 | PP2500600077 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 2.124.985.380 | 2.124.985.380 | 0 |
| 884 | PP2500600078 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 325.000.000 | 180 | 861.273.000 | 861.273.000 | 0 |
| 885 | PP2500600079 | Ramipril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 707.636.160 | 707.636.160 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.386.680.960 | 1.386.680.960 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 717.847.360 | 717.847.360 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 724.995.200 | 724.995.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 1.179.393.600 | 1.179.393.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 707.636.160 | 707.636.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.386.680.960 | 1.386.680.960 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 717.847.360 | 717.847.360 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 724.995.200 | 724.995.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 1.179.393.600 | 1.179.393.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 707.636.160 | 707.636.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.386.680.960 | 1.386.680.960 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 717.847.360 | 717.847.360 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 724.995.200 | 724.995.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 1.179.393.600 | 1.179.393.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 707.636.160 | 707.636.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.386.680.960 | 1.386.680.960 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 717.847.360 | 717.847.360 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 724.995.200 | 724.995.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 1.179.393.600 | 1.179.393.600 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 707.636.160 | 707.636.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.386.680.960 | 1.386.680.960 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 717.847.360 | 717.847.360 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 724.995.200 | 724.995.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 1.179.393.600 | 1.179.393.600 | 0 | |||
| 886 | PP2500600080 | Rebamipid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 82.007.100 | 82.007.100 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 85.912.200 | 85.912.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 82.007.100 | 82.007.100 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 85.912.200 | 85.912.200 | 0 | |||
| 887 | PP2500600081 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 215.649.000 | 215.649.000 | 0 |
| 888 | PP2500600082 | Repaglinid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 68.531.253 | 180 | 267.330.000 | 267.330.000 | 0 |
| 889 | PP2500600086 | Ringer acetat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 890 | PP2500600087 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.805.576.160 | 1.805.576.160 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 1.766.601.168 | 1.766.601.168 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 1.805.576.160 | 1.805.576.160 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 1.766.601.168 | 1.766.601.168 | 0 | |||
| 891 | PP2500600088 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 892 | PP2500600090 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 502.149.600 | 502.149.600 | 0 |
| 893 | PP2500600091 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 81.312.000 | 81.312.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 80.731.200 | 80.731.200 | 0 | |||
| vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 77.440.000 | 77.440.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 108.996.800 | 108.996.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 81.312.000 | 81.312.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 80.731.200 | 80.731.200 | 0 | |||
| vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 77.440.000 | 77.440.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 108.996.800 | 108.996.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 81.312.000 | 81.312.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 80.731.200 | 80.731.200 | 0 | |||
| vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 77.440.000 | 77.440.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 108.996.800 | 108.996.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 81.312.000 | 81.312.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 80.731.200 | 80.731.200 | 0 | |||
| vn2700321549 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | 150 | 42.278.631 | 180 | 77.440.000 | 77.440.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 108.996.800 | 108.996.800 | 0 | |||
| 894 | PP2500600092 | Rosuvastatin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 150 | 120.000.000 | 180 | 309.771.000 | 309.771.000 | 0 |
| 895 | PP2500600093 | Rosuvastatin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 1.778.950.000 | 1.778.950.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 167.806.922 | 180 | 1.692.000.000 | 1.692.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 79.307.100 | 180 | 1.790.700.000 | 1.790.700.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 1.778.950.000 | 1.778.950.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 167.806.922 | 180 | 1.692.000.000 | 1.692.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 79.307.100 | 180 | 1.790.700.000 | 1.790.700.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 1.778.950.000 | 1.778.950.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 150 | 167.806.922 | 180 | 1.692.000.000 | 1.692.000.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 79.307.100 | 180 | 1.790.700.000 | 1.790.700.000 | 0 | |||
| 896 | PP2500600094 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 353.535.000 | 353.535.000 | 0 |
| 897 | PP2500600095 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 377.718.600 | 377.718.600 | 0 |
| 898 | PP2500600096 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 63.289.833 | 180 | 1.042.539.120 | 1.042.539.120 | 0 |
| 899 | PP2500600097 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 347.600.000 | 347.600.000 | 0 |
| 900 | PP2500600098 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 5.145.780.000 | 5.145.780.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 2.475.527.400 | 2.475.527.400 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 5.145.780.000 | 5.145.780.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 2.475.527.400 | 2.475.527.400 | 0 | |||
| 901 | PP2500600099 | Salbutamol sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 313.068.800 | 313.068.800 | 0 |
| 902 | PP2500600100 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.373.118 | 180 | 809.070.000 | 809.070.000 | 0 |
| 903 | PP2500600101 | Salbutamol sulfat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 82.845.288 | 82.845.288 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 83.178.000 | 83.178.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 82.845.288 | 82.845.288 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 83.178.000 | 83.178.000 | 0 | |||
| 904 | PP2500600102 | Salbutamol sulfat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 775.552.000 | 775.552.000 | 0 |
| 905 | PP2500600103 | Salbutamol sulfat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 269.647.995 | 180 | 1.040.712.000 | 1.040.712.000 | 0 |
| 906 | PP2500600105 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 364.982.800 | 364.982.800 | 0 |
| 907 | PP2500600106 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 9.644.100 | 180 | 297.290.000 | 297.290.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 321.470.000 | 321.470.000 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 9.644.100 | 180 | 297.290.000 | 297.290.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 321.470.000 | 321.470.000 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 9.644.100 | 180 | 297.290.000 | 297.290.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 292.950.000 | 292.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 321.470.000 | 321.470.000 | 0 | |||
| 908 | PP2500600107 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.373.118 | 180 | 1.575.040.000 | 1.575.040.000 | 0 |
| 909 | PP2500600108 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 381.124.800 | 381.124.800 | 0 |
| 910 | PP2500600109 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 22.204.343 | 180 | 364.800.000 | 364.800.000 | 0 |
| 911 | PP2500600110 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 |
| 912 | PP2500600111 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 1.221.068.800 | 1.221.068.800 | 0 |
| 913 | PP2500600112 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 68.531.253 | 180 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 |
| 914 | PP2500600113 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 117.255.600 | 117.255.600 | 0 |
| 915 | PP2500600114 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 109.809.587 | 180 | 207.358.200 | 207.358.200 | 0 |
| 916 | PP2500600115 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 33.043.920 | 33.043.920 | 0 |
| 917 | PP2500600117 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 66.600.000 | 190 | 107.276.500 | 107.276.500 | 0 |
| 918 | PP2500600118 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 |
| 919 | PP2500600119 | Sắt sulfat + acid folic | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 920 | PP2500600120 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 35.340.000 | 35.340.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 1.080.771.292 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 35.340.000 | 35.340.000 | 0 | |||
| 921 | PP2500600121 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 710.000.000 | 180 | 1.078.800.000 | 1.078.800.000 | 0 |
| 922 | PP2500600122 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 1.392.326.250 | 1.392.326.250 | 0 |
| 923 | PP2500600123 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 414.540.000 | 414.540.000 | 0 |
| 924 | PP2500600124 | Silymarin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 440.800.000 | 440.800.000 | 0 |
| 925 | PP2500600125 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 118.215.000 | 118.215.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 118.215.000 | 118.215.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 926 | PP2500600126 | Simvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| 927 | PP2500600127 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 661.290.000 | 661.290.000 | 0 |
| 928 | PP2500600128 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 118.580.000 | 118.580.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 118.272.000 | 118.272.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 138.908.000 | 138.908.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 118.580.000 | 118.580.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 118.272.000 | 118.272.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 138.908.000 | 138.908.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 28.539.792 | 180 | 118.580.000 | 118.580.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 118.272.000 | 118.272.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 102.000.000 | 180 | 138.908.000 | 138.908.000 | 0 | |||
| 929 | PP2500600129 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 725.580.000 | 725.580.000 | 0 |
| 930 | PP2500600130 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 108.664.000 | 108.664.000 | 0 |
| 931 | PP2500600131 | Sitagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 272.550.000 | 272.550.000 | 0 |
| 932 | PP2500600132 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 85.063.782 | 180 | 410.400.000 | 410.400.000 | 0 |
| 933 | PP2500600133 | Sitagliptin + Metformin hydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 |
| 934 | PP2500600134 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 602.000.000 | 602.000.000 | 0 |
| 935 | PP2500600135 | Sorbitol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 186.760.000 | 186.760.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 458.180.460 | 185 | 108.645.600 | 108.645.600 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 186.760.000 | 186.760.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 150 | 458.180.460 | 185 | 108.645.600 | 108.645.600 | 0 | |||
| 936 | PP2500600136 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 43.296.120 | 43.296.120 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 72.542.000 | 72.542.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 72.160.200 | 72.160.200 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 55.361.000 | 55.361.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 43.296.120 | 43.296.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 72.542.000 | 72.542.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 72.160.200 | 72.160.200 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 55.361.000 | 55.361.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 43.296.120 | 43.296.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 72.542.000 | 72.542.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 72.160.200 | 72.160.200 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 55.361.000 | 55.361.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 19.539.261 | 180 | 43.296.120 | 43.296.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 107.000.000 | 180 | 72.542.000 | 72.542.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 189.500.000 | 182 | 72.160.200 | 72.160.200 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 55.361.000 | 55.361.000 | 0 | |||
| 937 | PP2500600137 | Spiramycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 317.082.024 | 317.082.024 | 0 |
| 938 | PP2500600138 | Spiramycin + metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 41.280.000 | 41.280.000 | 0 |
| 939 | PP2500600139 | Spiramycin + metronidazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 436.254.000 | 436.254.000 | 0 |
| 940 | PP2500600140 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 575.280.000 | 575.280.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 488.800.000 | 488.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 503.840.000 | 503.840.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 575.280.000 | 575.280.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 488.800.000 | 488.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 503.840.000 | 503.840.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 575.280.000 | 575.280.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 488.800.000 | 488.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 840.000.000 | 185 | 503.840.000 | 503.840.000 | 0 | |||
| 941 | PP2500600141 | Spironolacton | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 1.023.050.000 | 1.023.050.000 | 0 |
| 942 | PP2500600142 | Spironolacton | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 47.085.788 | 180 | 119.725.200 | 119.725.200 | 0 |
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 117.064.640 | 117.064.640 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 47.085.788 | 180 | 119.725.200 | 119.725.200 | 0 | |||
| vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 117.064.640 | 117.064.640 | 0 | |||
| 943 | PP2500600143 | Spironolacton | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 8.225.000 | 8.225.000 | 0 |
| 944 | PP2500600144 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 252.972.414 | 180 | 100.674.000 | 100.674.000 | 0 |
| 945 | PP2500600145 | Sucralfat | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 210.790.016 | 180 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 946 | PP2500600146 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 182.697.786 | 180 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 947 | PP2500600147 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 87.516.000 | 87.516.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 84.618.469 | 180 | 87.516.000 | 87.516.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| 948 | PP2500600148 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 130.000.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 949 | PP2500600149 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 134.000.000 | 180 | 228.056.000 | 228.056.000 | 0 |
| 950 | PP2500600150 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 89.760.000 | 89.760.000 | 0 |
| 951 | PP2500600151 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 64.702.200 | 180 | 1.333.750.000 | 1.333.750.000 | 0 |
| 952 | PP2500600153 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 953 | PP2500600154 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 22.226.400 | 22.226.400 | 0 |
| 954 | PP2500600155 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 955 | PP2500600157 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 226.000.000 | 226.000.000 | 0 |
| 956 | PP2500600158 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 50.808.000 | 50.808.000 | 0 |
| 957 | PP2500600159 | Tamsulosin Hydroclorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 985.440.000 | 985.440.000 | 0 |
| 958 | PP2500600160 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 555.720.000 | 555.720.000 | 0 |
| 959 | PP2500600161 | Telmisartan | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 347.702.053 | 180 | 1.129.968.000 | 1.129.968.000 | 0 |
| 960 | PP2500600162 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 133.965.000 | 133.965.000 | 0 |
| 961 | PP2500600163 | Telmisartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 2.746.044.000 | 2.746.044.000 | 0 |
| 962 | PP2500600164 | Telmisartan | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 182.697.786 | 180 | 876.400.000 | 876.400.000 | 0 |
| 963 | PP2500600165 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 347.702.053 | 180 | 1.266.720.000 | 1.266.720.000 | 0 |
| 964 | PP2500600166 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 4.996.804.680 | 4.996.804.680 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 4.733.814.960 | 4.733.814.960 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 4.996.804.680 | 4.996.804.680 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 4.733.814.960 | 4.733.814.960 | 0 | |||
| 965 | PP2500600167 | Tenofovir (TDF) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 454.930.000 | 454.930.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 388.332.000 | 388.332.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 454.930.000 | 454.930.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 388.332.000 | 388.332.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 454.930.000 | 454.930.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 453.000.000 | 180 | 388.332.000 | 388.332.000 | 0 | |||
| 966 | PP2500600168 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 967 | PP2500600169 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 146.962.860 | 180 | 7.075.000 | 7.075.000 | 0 |
| 968 | PP2500600170 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 245.870.000 | 245.870.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 215.510.000 | 215.510.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 245.870.000 | 245.870.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 215.510.000 | 215.510.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 245.870.000 | 245.870.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 215.510.000 | 215.510.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 116.235.157 | 180 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 245.870.000 | 245.870.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 215.510.000 | 215.510.000 | 0 | |||
| 969 | PP2500600171 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.373.118 | 180 | 540.600.000 | 540.600.000 | 0 |
| 970 | PP2500600172 | Tenoxicam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 7.405.410 | 180 | 125.239.000 | 125.239.000 | 0 |
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 78.524.934 | 180 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 80.240.000 | 80.240.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 7.405.410 | 180 | 125.239.000 | 125.239.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 78.524.934 | 180 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 80.240.000 | 80.240.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 7.405.410 | 180 | 125.239.000 | 125.239.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 78.524.934 | 180 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 80.240.000 | 80.240.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 7.405.410 | 180 | 125.239.000 | 125.239.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 78.524.934 | 180 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 80.240.000 | 80.240.000 | 0 | |||
| 971 | PP2500600173 | Tenoxicam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 294.124.000 | 294.124.000 | 0 |
| 972 | PP2500600174 | Terbinafin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 24.238.200 | 24.238.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 23.490.000 | 23.490.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 24.238.200 | 24.238.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 170.760.000 | 181 | 23.490.000 | 23.490.000 | 0 | |||
| 973 | PP2500600175 | Terbutalin | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 974 | PP2500600176 | Tetracain | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 28.708.680 | 28.708.680 | 0 |
| 975 | PP2500600177 | Thiamazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 150 | 61.305.891 | 180 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 |
| 976 | PP2500600178 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 977 | PP2500600179 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 63.420.000 | 63.420.000 | 0 |
| 978 | PP2500600180 | Thiocolchicosid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 446.028.800 | 446.028.800 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 191.683.877 | 180 | 437.760.000 | 437.760.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 54.631.456 | 180 | 446.028.800 | 446.028.800 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 191.683.877 | 180 | 437.760.000 | 437.760.000 | 0 | |||
| 979 | PP2500600181 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 532.786.800 | 532.786.800 | 0 |
| 980 | PP2500600182 | Tiaprofenic acid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 150 | 347.702.053 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 981 | PP2500600183 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 959.963.400 | 959.963.400 | 0 |
| 982 | PP2500600184 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 30.563.400 | 30.563.400 | 0 |
| 983 | PP2500600185 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.200.000.000 | 180 | 75.348.000 | 75.348.000 | 0 |
| 984 | PP2500600186 | Tinidazol | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 31.892.358 | 180 | 119.332.000 | 119.332.000 | 0 |
| 985 | PP2500600187 | Tiropramid hydroclorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 39.670.400 | 39.670.400 | 0 |
| 986 | PP2500600188 | Tizanidin hydroclorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 150 | 1.062.815.000 | 180 | 71.542.680 | 71.542.680 | 0 |
| 987 | PP2500600189 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 208.810.650 | 208.810.650 | 0 |
| 988 | PP2500600190 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 14.721.921 | 180 | 282.474.720 | 282.474.720 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 282.336.000 | 282.336.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 14.721.921 | 180 | 282.474.720 | 282.474.720 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 282.336.000 | 282.336.000 | 0 | |||
| 989 | PP2500600193 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 641.198.000 | 641.198.000 | 0 |
| 990 | PP2500600194 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 739.772.000 | 739.772.000 | 0 |
| 991 | PP2500600195 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 110.000.000 | 180 | 170.294.376 | 170.294.376 | 0 |
| 992 | PP2500600196 | Tofisopam | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 11.959.431 | 180 | 767.700 | 767.700 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 23.031 | 180 | 767.700 | 767.700 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 11.959.431 | 180 | 767.700 | 767.700 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 23.031 | 180 | 767.700 | 767.700 | 0 | |||
| 993 | PP2500600197 | Tolperison | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 150 | 27.998.040 | 180 | 218.960.000 | 218.960.000 | 0 |
| 994 | PP2500600198 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 53.941.240 | 53.941.240 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 54.577.840 | 54.577.840 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 53.941.240 | 53.941.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 54.577.840 | 54.577.840 | 0 | |||
| 995 | PP2500600199 | Tranexamic acid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 40.004.360 | 40.004.360 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 38.581.280 | 38.581.280 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 33.837.680 | 33.837.680 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 40.004.360 | 40.004.360 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 38.581.280 | 38.581.280 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 33.837.680 | 33.837.680 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 40.004.360 | 40.004.360 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 38.581.280 | 38.581.280 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 33.837.680 | 33.837.680 | 0 | |||
| 996 | PP2500600200 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 59.837.400 | 59.837.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 28.335.700 | 28.335.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 28.810.600 | 28.810.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 59.837.400 | 59.837.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 28.335.700 | 28.335.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 28.810.600 | 28.810.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 59.837.400 | 59.837.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 520.884.430 | 180 | 28.335.700 | 28.335.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 28.810.600 | 28.810.600 | 0 | |||
| 997 | PP2500600201 | Tranexamic acid | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 1.394.375.000 | 1.394.375.000 | 0 |
| 998 | PP2500600203 | Trimebutin maleat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 139.488.000 | 139.488.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 139.488.000 | 139.488.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 139.488.000 | 139.488.000 | 0 | |||
| 999 | PP2500600204 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 1000 | PP2500600205 | Trimebutin maleat | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 150 | 2.404.986 | 180 | 80.166.200 | 80.166.200 | 0 |
| 1001 | PP2500600206 | Trimebutin maleat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 2.446.659.623 | 180 | 224.484.000 | 224.484.000 | 0 |
| 1002 | PP2500600207 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 1.445.868.249 | 1.445.868.249 | 0 |
| 1003 | PP2500600208 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 4.817.400.000 | 4.817.400.000 | 0 |
| 1004 | PP2500600209 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 353.000.000 | 190 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 1005 | PP2500600210 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 20.281.324 | 180 | 235.400.760 | 235.400.760 | 0 |
| 1006 | PP2500600211 | Ursodeoxycholic acid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 150 | 76.163.120 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 34.248.600 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 150 | 76.163.120 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 34.248.600 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| 1007 | PP2500600212 | Ursodeoxycholic acid | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 150 | 1.634.430 | 180 | 48.615.000 | 48.615.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 150 | 1.634.430 | 180 | 48.615.000 | 48.615.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 1008 | PP2500600213 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 696.698.160 | 696.698.160 | 0 |
| 1009 | PP2500600214 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 456.015.000 | 456.015.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 656.500.000 | 656.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 668.115.000 | 668.115.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 396.425.000 | 396.425.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 456.015.000 | 456.015.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 656.500.000 | 656.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 668.115.000 | 668.115.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 396.425.000 | 396.425.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 456.015.000 | 456.015.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 656.500.000 | 656.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 668.115.000 | 668.115.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 396.425.000 | 396.425.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 689.450.186 | 180 | 456.015.000 | 456.015.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 656.500.000 | 656.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 700.000.000 | 180 | 668.115.000 | 668.115.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 137.586.147 | 180 | 396.425.000 | 396.425.000 | 0 | |||
| 1010 | PP2500600215 | Valsartan | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 269.647.995 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 269.647.995 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 1011 | PP2500600216 | Valsartan | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 433.991.000 | 433.991.000 | 0 |
| 1012 | PP2500600217 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 1.076.720.067 | 180 | 1.844.803.800 | 1.844.803.800 | 0 |
| 1013 | PP2500600218 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 939.187.493 | 180 | 1.136.532.600 | 1.136.532.600 | 0 |
| 1014 | PP2500600219 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 187.920.000 | 187.920.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 120.000.000 | 180 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 669.000.000 | 180 | 187.920.000 | 187.920.000 | 0 | |||
| 1015 | PP2500600220 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 600.121.247 | 180 | 360.288.000 | 360.288.000 | 0 |
| 1016 | PP2500600221 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 769.272.000 | 769.272.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 191.683.877 | 180 | 709.407.600 | 709.407.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 128.034.897 | 180 | 769.272.000 | 769.272.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 150 | 191.683.877 | 180 | 709.407.600 | 709.407.600 | 0 | |||
| 1017 | PP2500600222 | Vinpocetin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 60.564.000 | 60.564.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 100.000.000 | 210 | 60.564.000 | 60.564.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 1.982.058.324 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 1018 | PP2500600223 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 134.000.000 | 180 | 519.782.400 | 519.782.400 | 0 |
| 1019 | PP2500600224 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 360.000.000 | 180 | 118.504.672 | 118.504.672 | 0 |
| 1020 | PP2500600225 | Vitamin A + D3 | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 843.808.000 | 843.808.000 | 0 |
| 1021 | PP2500600226 | Vitamin A + D3 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 134.000.000 | 180 | 557.005.680 | 557.005.680 | 0 |
| 1022 | PP2500600227 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 72.828.000 | 72.828.000 | 0 |
| 1023 | PP2500600228 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 575.100.000 | 575.100.000 | 0 |
| 1024 | PP2500600229 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 269.647.995 | 180 | 2.055.900.000 | 2.055.900.000 | 0 |
| 1025 | PP2500600230 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 1.704.720.000 | 1.704.720.000 | 0 |
| 1026 | PP2500600231 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 1.663.920.000 | 1.663.920.000 | 0 |
| 1027 | PP2500600232 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 878.472.000 | 878.472.000 | 0 |
| 1028 | PP2500600233 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 643.239.201 | 180 | 1.750.659.000 | 1.750.659.000 | 0 |
| 1029 | PP2500600234 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.428.314.000 | 1.428.314.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 1.763.824.000 | 1.763.824.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.407.224.800 | 1.407.224.800 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.428.314.000 | 1.428.314.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 1.763.824.000 | 1.763.824.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.407.224.800 | 1.407.224.800 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 346.590.918 | 180 | 1.428.314.000 | 1.428.314.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 158.080.030 | 190 | 1.763.824.000 | 1.763.824.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 150 | 400.000.000 | 180 | 1.407.224.800 | 1.407.224.800 | 0 | |||
| 1030 | PP2500600235 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 4.148.935.000 | 4.148.935.000 | 0 |
| 1031 | PP2500600236 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 580.449.919 | 181 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 1032 | PP2500600237 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 148.236.000 | 148.236.000 | 0 |
| 1033 | PP2500600238 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 150 | 16.119.000 | 180 | 537.300.000 | 537.300.000 | 0 |
| 1034 | PP2500600239 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 61.944.000 | 61.944.000 | 0 |
| 1035 | PP2500600240 | Vitamin B12 | vn2700484825 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | 150 | 1.355.475.000 | 180 | 58.300.000 | 58.300.000 | 0 |
| 1036 | PP2500600241 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 352.711.394 | 180 | 41.208.000 | 41.208.000 | 0 |
| 1037 | PP2500600242 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 150 | 31.892.358 | 180 | 205.749.600 | 205.749.600 | 0 |
| 1038 | PP2500600243 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 111.464.081 | 186 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 |
| 1039 | PP2500600244 | Vitamin C | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.682.964.311 | 210 | 727.967.725 | 727.967.725 | 0 |
| 1040 | PP2500600245 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 182.479.414 | 180 | 513.060.120 | 513.060.120 | 0 |
| 1041 | PP2500600246 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 153.171.000 | 180 | 61.701.200 | 61.701.200 | 0 |
| 1042 | PP2500600249 | Xylometazolin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 58.300.000 | 210 | 659.000.000 | 659.000.000 | 0 |
| 1043 | PP2500600250 | Xylometazolin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 150 | 319.736.362 | 180 | 470.600.000 | 470.600.000 | 0 |
| 1044 | PP2500600251 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 194.949.591 | 180 | 85.837.500 | 85.837.500 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 194.949.591 | 180 | 85.837.500 | 85.837.500 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 776.125.201 | 180 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| 1045 | PP2500600252 | Zopiclon | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 31.498.500 | 31.498.500 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 30.107.000 | 30.107.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 150 | 185.450.000 | 210 | 31.498.500 | 31.498.500 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 150 | 157.485.726 | 187 | 30.107.000 | 30.107.000 | 0 |
1. PP2500599699 - Ipratropium + salbutamol
1. PP2500599489 - Diazepam
2. PP2500599491 - Diazepam
3. PP2500599509 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
4. PP2500599542 - Ephedrin
5. PP2500599543 - Ephedrin
6. PP2500599579 - Fentanyl
7. PP2500599581 - Fentanyl
8. PP2500599667 - Heparin natri
9. PP2500599728 - Ketamin
10. PP2500599786 - Lopinavir + Ritonavir
11. PP2500599877 - Midazolam
12. PP2500599879 - Midazolam
13. PP2500599890 - Morphin
14. PP2500599892 - Morphin hydroclorid/ sulfat
15. PP2500600041 - Povidon iodin (Povidon iod)
1. PP2500599192 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500599484 - Desloratadin
3. PP2500599589 - Fluconazol
4. PP2500599637 - Glimepirid
5. PP2500599719 - Ivabradin
6. PP2500600180 - Thiocolchicosid
1. PP2500599705 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2500599715 - Isotretinoin
3. PP2500599754 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500599958 - Omeprazol
5. PP2500600219 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500599256 - Azithromycin
2. PP2500599969 - Pantoprazol
3. PP2500600151 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500599120 - Acarbose
2. PP2500599170 - Allopurinol
3. PP2500599240 - Atenolol
4. PP2500599257 - Azithromycin
5. PP2500599295 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500599309 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2500599318 - Calcipotriol
8. PP2500599348 - Carvedilol
9. PP2500599377 - Cefdinir
10. PP2500599419 - Cefpodoxim
11. PP2500599471 - Clotrimazol
12. PP2500599499 - Dioctahedral smectit
13. PP2500599545 - Erythromycin
14. PP2500599679 - Ibuprofen
15. PP2500599873 - Metronidazol
16. PP2500599921 - Nebivolol
17. PP2500599938 - Nizatidin
18. PP2500599997 - Paracetamol + methocarbamol
19. PP2500600055 - Pregabalin
20. PP2500600126 - Simvastatin
21. PP2500600150 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
22. PP2500600170 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500599968 - Panax Notoginseng Saponins
1. PP2500599134 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500599621 - Glibenclamid + metformin
3. PP2500599623 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500600212 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500599486 - Dexibuprofen
1. PP2500599259 - Bacillus subtilis
2. PP2500599829 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500599115 - Acarbose
2. PP2500599155 - Acyclovir
3. PP2500599193 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500599305 - Cafein citrat
2. PP2500599512 - Dopamin hydroclorid
3. PP2500599678 - Ibuprofen
4. PP2500599683 - Ibuprofen + codein
5. PP2500600076 - Ramipril
6. PP2500600100 - Salbutamol sulfat
7. PP2500600107 - Salbutamol sulfat
8. PP2500600171 - Tenoxicam
1. PP2500599179 - Ambroxol
2. PP2500599282 - Bisoprolol
3. PP2500599329 - Captopril
4. PP2500599555 - Esomeprazol
5. PP2500600147 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500599446 - Ciclopiroxolamin
2. PP2500599610 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500599897 - Mupirocin
4. PP2500599898 - Mupirocin
5. PP2500600210 - Urea
1. PP2500599163 - Alfuzosin
2. PP2500599514 - Doxazosin
3. PP2500599740 - Lacidipin
4. PP2500600082 - Repaglinid
5. PP2500600112 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500599390 - Cefixim
2. PP2500599421 - Cefpodoxim
3. PP2500599594 - Fluorometholon
4. PP2500599674 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500599814 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
6. PP2500599924 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500599682 - Ibuprofen
1. PP2500599789 - Loratadin
1. PP2500599392 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
2. PP2500599530 - Enalapril
3. PP2500599590 - Fluconazol
4. PP2500599884 - Misoprostol
5. PP2500600249 - Xylometazolin
1. PP2500599481 - Desloratadin
2. PP2500599716 - Itraconazol
1. PP2500599244 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500599793 - L-Ornithin - L-aspartat
3. PP2500600044 - Pravastatin
1. PP2500599263 - Bambuterol
2. PP2500599376 - Cefdinir
3. PP2500599420 - Cefpodoxim
4. PP2500599466 - Clopidogrel
5. PP2500599519 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500599537 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500600149 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
8. PP2500600223 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
9. PP2500600226 - Vitamin A + D3
1. PP2500599280 - Bismuth
2. PP2500599540 - Entecavir
1. PP2500599385 - Cefixim
2. PP2500599886 - Montelukast
3. PP2500599934 - Nifedipin
4. PP2500599950 - Ofloxacin
5. PP2500600007 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500600251 - Zopiclon
1. PP2500599238 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500599353 - Cefadroxil
3. PP2500599384 - Cefixim
4. PP2500599475 - Cloxacilin
5. PP2500600056 - Progesteron
6. PP2500600058 - Progesteron
7. PP2500600114 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2500599250 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500599262 - Baclofen
3. PP2500599286 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500599289 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500599293 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500599312 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2500599340 - Carbocistein
8. PP2500599343 - Carbocistein
9. PP2500599352 - Cefaclor
10. PP2500599449 - Cinarizin
11. PP2500599485 - Desloratadin
12. PP2500599498 - Diltiazem
13. PP2500599545 - Erythromycin
14. PP2500599546 - Erythromycin
15. PP2500599599 - Fluvastatin
16. PP2500599600 - Fluvastatin
17. PP2500599644 - Glipizid
18. PP2500599701 - Irbesartan
19. PP2500599800 - Losartan + hydroclorothiazid
20. PP2500599818 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
21. PP2500599832 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
22. PP2500599854 - Methocarbamol
23. PP2500599858 - Methyl prednisolon
24. PP2500599903 - Naproxen
25. PP2500599931 - Nicorandil
26. PP2500599939 - Nizatidin
27. PP2500599953 - Ofloxacin
28. PP2500600009 - Perindopril + indapamid
29. PP2500600033 - Piroxicam
30. PP2500600049 - Pravastatin
31. PP2500600061 - Propylthiouracil
32. PP2500600062 - Propylthiouracil
33. PP2500600077 - Ramipril
34. PP2500600137 - Spiramycin
35. PP2500600163 - Telmisartan
36. PP2500600217 - Valsartan
1. PP2500599482 - Desloratadin
2. PP2500599914 - Natri clorid+ Kali clorid+ Natri citrat+ Glucose khan+ Kẽm gluconat
3. PP2500599972 - Pantoprazol
4. PP2500600096 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500599380 - Cefdinir
2. PP2500600186 - Tinidazol
3. PP2500600242 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500599216 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500599391 - Cefixim
3. PP2500599625 - Gliclazid
4. PP2500599776 - Lisinopril
1. PP2500599269 - Betahistin
2. PP2500599373 - Cefamandol
3. PP2500599646 - Glipizid
4. PP2500600092 - Rosuvastatin
1. PP2500599494 - Diclofenac
2. PP2500599553 - Erythropoietin
1. PP2500599116 - Acarbose
2. PP2500599127 - Acetyl leucin
3. PP2500599195 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2500599290 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500599306 - Calci carbonat
6. PP2500599565 - Famotidin
7. PP2500599712 - Isosorbid
8. PP2500599804 - Lovastatin
9. PP2500599911 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
10. PP2500600000 - Perindopril + amlodipin
11. PP2500600032 - Piracetam
12. PP2500600235 - Vitamin B1 + B6 + B12
13. PP2500600236 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500599123 - Acetyl leucin
2. PP2500599734 - Ketorolac
3. PP2500599773 - Lisinopril
4. PP2500600020 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
5. PP2500600103 - Salbutamol sulfat
6. PP2500600215 - Valsartan
7. PP2500600229 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500599197 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500599239 - Atenolol
3. PP2500599354 - Cefadroxil
4. PP2500599355 - Cefadroxil
5. PP2500599357 - Cefadroxil
6. PP2500599364 - Cefalexin
7. PP2500599384 - Cefixim
8. PP2500599386 - Cefixim
9. PP2500599418 - Cefpodoxim
10. PP2500599424 - Cefradin
11. PP2500599435 - Cefuroxim
12. PP2500599438 - Cefuroxim
13. PP2500599484 - Desloratadin
14. PP2500599526 - Enalapril
15. PP2500599531 - Enalapril
16. PP2500599570 - Felodipin
17. PP2500599583 - Fexofenadin
18. PP2500599587 - Fexofenadin
19. PP2500599590 - Fluconazol
20. PP2500599621 - Glibenclamid + metformin
21. PP2500599623 - Glibenclamid + metformin
22. PP2500599635 - Glimepirid
23. PP2500599637 - Glimepirid
24. PP2500599652 - Glucose
25. PP2500599777 - Lisinopril
26. PP2500599796 - Losartan
27. PP2500599800 - Losartan + hydroclorothiazid
28. PP2500599802 - Losartan + hydroclorothiazid
29. PP2500599863 - Methyl prednisolon
30. PP2500599874 - Metronidazol
31. PP2500599907 - Natri clorid
32. PP2500599908 - Natri clorid
33. PP2500599977 - Paracetamol
34. PP2500600120 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500599149 - Acid amin
2. PP2500599160 - Albumin
3. PP2500599171 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500599185 - Amikacin
5. PP2500599198 - Amlodipin + indapamid
6. PP2500599199 - Amlodipin + indapamid + perindopril
7. PP2500599226 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500599303 - Bupivacain hydroclorid
9. PP2500599444 - Choline alfoscerat
10. PP2500599461 - Clarithromycin
11. PP2500599506 - Diosmin + hesperidin
12. PP2500599731 - Ketoprofen
13. PP2500599737 - Lacidipin
14. PP2500599739 - Lacidipin
15. PP2500599760 - Levothyroxin
16. PP2500599762 - Levothyroxin
17. PP2500599763 - Levothyroxin
18. PP2500599764 - Levothyroxin
19. PP2500599785 - Lopinavir + Ritonavir
20. PP2500599786 - Lopinavir + Ritonavir
21. PP2500599847 - Metformin
22. PP2500600003 - Perindopril + amlodipin
23. PP2500600004 - Perindopril + amlodipin
24. PP2500600005 - Perindopril + amlodipin
25. PP2500600006 - Perindopril + amlodipin
26. PP2500600008 - Perindopril + indapamid
27. PP2500600032 - Piracetam
28. PP2500600060 - Propofol
29. PP2500600090 - Rocuronium bromid
30. PP2500600097 - Saccharomyces boulardii
31. PP2500600098 - Saccharomyces boulardii
32. PP2500600178 - Thiamazol
33. PP2500600185 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2500599547 - Erythropoietin
2. PP2500599548 - Erythropoietin
1. PP2500599139 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500599473 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500599740 - Lacidipin
4. PP2500599889 - Montelukast
1. PP2500599236 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500599294 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500599370 - Cefamandol
4. PP2500599406 - Cefotiam
5. PP2500599436 - Cefuroxim
6. PP2500599575 - Fenofibrat
1. PP2500599131 - Acetylcystein
2. PP2500599132 - Acetylcystein
3. PP2500599138 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500599144 - Aciclovir
5. PP2500599244 - Atorvastatin + Ezetimibe
6. PP2500599251 - Azithromycin
7. PP2500599252 - Azithromycin
8. PP2500599282 - Bisoprolol
9. PP2500599330 - Captopril
10. PP2500599530 - Enalapril
11. PP2500599573 - Fenofibrat
12. PP2500599590 - Fluconazol
13. PP2500599637 - Glimepirid
14. PP2500599648 - Glucosamin
15. PP2500599703 - Irbesartan + hydroclorothiazid
16. PP2500599748 - Lansoprazol
17. PP2500599788 - Loratadin
18. PP2500599844 - Metformin
19. PP2500599902 - Naproxen
20. PP2500599935 - Nifedipin
21. PP2500599985 - Paracetamol
22. PP2500600029 - Piracetam
23. PP2500600135 - Sorbitol
24. PP2500600140 - Spiramycin + metronidazol
25. PP2500600167 - Tenofovir (TDF)
26. PP2500600231 - Vitamin B1 + B6 + B12
27. PP2500600251 - Zopiclon
1. PP2500599261 - Bacillus subtilis
2. PP2500599304 - Cafein citrat
3. PP2500599459 - Ciprofloxacin
4. PP2500599497 - Digoxin
5. PP2500599508 - Dobutamin
6. PP2500599660 - Glycerol
7. PP2500599745 - Lactulose
8. PP2500599755 - Levofloxacin
9. PP2500599756 - Levofloxacin
10. PP2500599772 - Linezolid
11. PP2500599876 - Miconazol
12. PP2500599885 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2500599900 - Naloxon hydroclorid
14. PP2500600039 - Polystyren
15. PP2500600108 - Salbutamol sulfat
16. PP2500600148 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500599138 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500599952 - Ofloxacin
1. PP2500599460 - Citicolin
2. PP2500599602 - Fosfomycin*
3. PP2500599732 - Ketoprofen
4. PP2500599870 - Metoprolol
1. PP2500599285 - Bisoprolol
2. PP2500599322 - Candesartan
3. PP2500599427 - Ceftizoxim
4. PP2500599592 - Flunarizin
5. PP2500599598 - Fluvastatin
6. PP2500599645 - Glipizid
7. PP2500599738 - Lacidipin
8. PP2500599740 - Lacidipin
9. PP2500599822 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2500599865 - Methyl prednisolon
11. PP2500599922 - Nebivolol
12. PP2500600025 - Piperacilin + tazobactam
13. PP2500600048 - Pravastatin
1. PP2500599215 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500599408 - Cefoxitin
3. PP2500599412 - Cefoxitin
4. PP2500599524 - Empagliflozin
5. PP2500599642 - Glipizid
6. PP2500600161 - Telmisartan
7. PP2500600165 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2500600182 - Tiaprofenic acid
1. PP2500599296 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500599430 - Ceftriaxon
3. PP2500599473 - Clotrimazol + betamethason
4. PP2500599672 - Hydrocortison
5. PP2500599821 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500599116 - Acarbose
2. PP2500599282 - Bisoprolol
3. PP2500599287 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500599318 - Calcipotriol
5. PP2500599513 - Doripenem
6. PP2500599561 - Etoricoxib
7. PP2500599596 - Fluvastatin
8. PP2500599601 - Fosfomycin
9. PP2500599620 - Glibenclamid + metformin
10. PP2500599633 - Glimepirid
11. PP2500599636 - Glimepirid
12. PP2500599719 - Ivabradin
13. PP2500599794 - Losartan
14. PP2500599796 - Losartan
15. PP2500599897 - Mupirocin
16. PP2500599902 - Naproxen
17. PP2500599996 - Paracetamol + methocarbamol
18. PP2500600010 - Perindopril + indapamid
19. PP2500600052 - Pregabalin
20. PP2500600053 - Pregabalin
21. PP2500600054 - Pregabalin
22. PP2500600129 - Simvastatin + ezetimibe
23. PP2500600157 - Tacrolimus
24. PP2500600158 - Tacrolimus
25. PP2500600215 - Valsartan
26. PP2500600220 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500599274 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
2. PP2500599597 - Fluvastatin
1. PP2500599265 - Benazepril hydroclorid
2. PP2500599423 - Cefradin
3. PP2500599434 - Cefuroxim
4. PP2500599442 - Cetirizin
5. PP2500599450 - Cinnarizin
6. PP2500599455 - Ciprofloxacin
7. PP2500599727 - Kẽm gluconat
8. PP2500599760 - Levothyroxin
9. PP2500599833 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
10. PP2500599932 - Nicorandil
11. PP2500600035 - Piroxicam
12. PP2500600046 - Pravastatin
13. PP2500600246 - Vitamin E
1. PP2500599912 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500599135 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500600196 - Tofisopam
1. PP2500599202 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500599520 - Dutasterid
3. PP2500599592 - Flunarizin
1. PP2500599408 - Cefoxitin
2. PP2500599965 - Oxytocin
1. PP2500599792 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2500600067 - Rabeprazol
1. PP2500599719 - Ivabradin
1. PP2500599201 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500599366 - Cefalothin
2. PP2500599372 - Cefamandol
3. PP2500599399 - Cefoperazon
4. PP2500599410 - Cefoxitin
5. PP2500599782 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2500600146 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
7. PP2500600164 - Telmisartan
1. PP2500599118 - Acarbose
2. PP2500599233 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500599288 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500599324 - Candesartan
5. PP2500599844 - Metformin
6. PP2500600030 - Piracetam
7. PP2500600119 - Sắt sulfat + acid folic
8. PP2500600123 - Silymarin
9. PP2500600208 - Trimetazidin
10. PP2500600233 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500599344 - Carbocistein
2. PP2500599532 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500599536 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500599622 - Glibenclamid + metformin
5. PP2500599627 - Gliclazid
6. PP2500599631 - Gliclazid + metformin
7. PP2500599632 - Gliclazid + metformin
8. PP2500599692 - Insulin người trộn, hỗn hợp
9. PP2500599798 - Losartan + Amlodipin
10. PP2500599962 - Oxacilin
11. PP2500599963 - Oxacilin
1. PP2500599218 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500599520 - Dutasterid
1. PP2500600205 - Trimebutin maleat
1. PP2500599993 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500599392 - Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
1. PP2500599269 - Betahistin
2. PP2500599447 - Cilnidipin
3. PP2500599574 - Fenofibrat
4. PP2500599684 - Imidapril
5. PP2500599774 - Lisinopril
6. PP2500600132 - Sitagliptin
1. PP2500599571 - Fenofibrat
2. PP2500600068 - Rabeprazol
3. PP2500600211 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500600074 - Ramipril
2. PP2500600172 - Tenoxicam
1. PP2500599735 - Ketotifen
2. PP2500600038 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500599673 - Hydrocortison
1. PP2500599504 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500600190 - Tobramycin
1. PP2500599151 - Acid amin
2. PP2500599202 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500599237 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500599275 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2500599332 - Captopril + hydroclorothiazid
6. PP2500599333 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2500599400 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2500599403 - Cefoperazon + sulbactam
9. PP2500599445 - Choline alfoscerat
10. PP2500599451 - Cinnarizin
11. PP2500599533 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2500599817 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2500599995 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500599766 - Lidocain
1. PP2500599469 - Clotrimazol
1. PP2500599405 - Cefotaxim
2. PP2500599431 - Ceftriaxon
3. PP2500600001 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500599356 - Cefadroxil
2. PP2500599393 - Cefmetazol
3. PP2500599394 - Cefmetazol
4. PP2500600142 - Spironolacton
1. PP2500599612 - Gabapentin
2. PP2500599915 - Natri hyaluronat
1. PP2500599538 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500600106 - Salbutamol sulfat
1. PP2500599197 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500599247 - Atracurium besylat
3. PP2500599515 - Doxycyclin
4. PP2500599708 - Isosorbid
5. PP2500599856 - Methyl prednisolon
1. PP2500599271 - Betamethason
2. PP2500599899 - Mupirocin
3. PP2500600109 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500599180 - Ambroxol
2. PP2500599222 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500599224 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500599229 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500599231 - Amoxicilin + sulbactam
6. PP2500599234 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500599277 - Bezafibrat
8. PP2500599320 - Candesartan
9. PP2500599324 - Candesartan
10. PP2500599374 - Cefamandol
11. PP2500599478 - Colchicin
12. PP2500599595 - Fluticason propionat
13. PP2500599614 - Gemfibrozil
14. PP2500599749 - Lercanidipin hydroclorid
15. PP2500599806 - Lovastatin
16. PP2500599951 - Ofloxacin
17. PP2500599961 - Oxacilin
18. PP2500600095 - Roxithromycin
19. PP2500600124 - Silymarin
20. PP2500600139 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2500600155 - Sulpirid
22. PP2500600173 - Tenoxicam
23. PP2500600206 - Trimebutin maleat
1. PP2500599424 - Cefradin
2. PP2500599438 - Cefuroxim
1. PP2500599948 - Ofloxacin
1. PP2500599540 - Entecavir
1. PP2500599375 - Cefdinir
2. PP2500599617 - Ginkgo biloba
3. PP2500599733 - Ketoprofen
4. PP2500599736 - Ketotifen
1. PP2500599280 - Bismuth
2. PP2500599346 - Carbocistein
3. PP2500599702 - Irbesartan
4. PP2500599737 - Lacidipin
5. PP2500599739 - Lacidipin
6. PP2500599808 - Lovastatin
7. PP2500600174 - Terbinafin
8. PP2500600203 - Trimebutin maleat
9. PP2500600222 - Vinpocetin
1. PP2500600196 - Tofisopam
1. PP2500599268 - Betahistin
1. PP2500599127 - Acetyl leucin
2. PP2500599219 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500599345 - Carbocistein
1. PP2500599178 - Ambroxol
2. PP2500599483 - Desloratadin
3. PP2500599535 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500599746 - Lansoprazol
5. PP2500599747 - Lansoprazol
6. PP2500599797 - Losartan + Amlodipin
7. PP2500599801 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2500599811 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
9. PP2500599842 - Mesalazin/mesalamin
10. PP2500599882 - Mirtazapine
11. PP2500599887 - Montelukast
12. PP2500599969 - Pantoprazol
13. PP2500600093 - Rosuvastatin
14. PP2500600121 - Sertralin
1. PP2500599382 - Cefdinir
2. PP2500599647 - Glucosamin
3. PP2500600062 - Propylthiouracil
1. PP2500599210 - Amoxicilin
2. PP2500599279 - Bismuth
3. PP2500599726 - Kẽm gluconat
4. PP2500600093 - Rosuvastatin
1. PP2500599243 - Atorvastatin
2. PP2500599297 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500599321 - Candesartan
4. PP2500599328 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2500599334 - Captopril + hydroclorothiazid
6. PP2500599347 - Carbocistein
7. PP2500599518 - Drotaverin clohydrat
8. PP2500599567 - Famotidin
9. PP2500599585 - Fexofenadin
10. PP2500599615 - Gemfibrozil
11. PP2500599634 - Glimepirid
12. PP2500599646 - Glipizid
13. PP2500599680 - Ibuprofen
14. PP2500599761 - Levothyroxin
15. PP2500599805 - Lovastatin
16. PP2500599812 - Magnesi aspartat + kali aspartat
17. PP2500599828 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
18. PP2500599867 - Methyldopa
19. PP2500600051 - Prednisolon
20. PP2500600065 - Quinapril
21. PP2500600072 - Racecadotril
22. PP2500600079 - Ramipril
23. PP2500600113 - Sắt fumarat + acid folic
24. PP2500600115 - Sắt fumarat + acid folic
25. PP2500600147 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
26. PP2500600179 - Thiamazol
27. PP2500600218 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500599415 - Cefpodoxim
1. PP2500599492 - Diclofenac
2. PP2500599825 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500599998 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2500599716 - Itraconazol
1. PP2500599235 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500599264 - Beclometason
3. PP2500599368 - Cefamandol
4. PP2500599369 - Cefamandol
5. PP2500599859 - Methyl prednisolon
6. PP2500599979 - Paracetamol
7. PP2500600135 - Sorbitol
1. PP2500599351 - Cefaclor
2. PP2500599418 - Cefpodoxim
3. PP2500599534 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500599566 - Famotidin
5. PP2500599606 - Furosemid
6. PP2500599704 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500599779 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2500600070 - Rabeprazol
9. PP2500600145 - Sucralfat
1. PP2500599117 - Acarbose
2. PP2500599137 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500599181 - Ambroxol
4. PP2500599189 - Amiodaron
5. PP2500599267 - Betahistin
6. PP2500599283 - Bisoprolol
7. PP2500599284 - Bisoprolol
8. PP2500599337 - Carbazochrom
9. PP2500599441 - Cetirizin
10. PP2500599448 - Cimetidin
11. PP2500599511 - Donepezil
12. PP2500599523 - Ebastin
13. PP2500599588 - Flavoxat
14. PP2500599664 - Haloperidol
15. PP2500599677 - Ibuprofen
16. PP2500599710 - Isosorbid
17. PP2500599730 - Ketoprofen
18. PP2500599784 - Lisinopril + hydroclorothiazid
19. PP2500599795 - Losartan
20. PP2500599836 - Mebeverin hydroclorid
21. PP2500599957 - Olanzapin
22. PP2500599964 - Oxcarbazepin
23. PP2500600047 - Pravastatin
24. PP2500600075 - Ramipril
25. PP2500600080 - Rebamipid
26. PP2500600081 - Repaglinid
27. PP2500600094 - Rosuvastatin
28. PP2500600127 - Simvastatin
29. PP2500600154 - Sulpirid
30. PP2500600181 - Thiocolchicosid
31. PP2500600214 - Valproat natri
1. PP2500599610 - Fusidic acid + betamethason
1. PP2500599409 - Cefoxitin
1. PP2500599409 - Cefoxitin
2. PP2500599492 - Diclofenac
1. PP2500599393 - Cefmetazol
1. PP2500599435 - Cefuroxim
2. PP2500599438 - Cefuroxim
3. PP2500599528 - Enalapril
4. PP2500599569 - Felodipin
5. PP2500599587 - Fexofenadin
6. PP2500599637 - Glimepirid
7. PP2500600027 - Piracetam
8. PP2500600167 - Tenofovir (TDF)
9. PP2500600252 - Zopiclon
1. PP2500599307 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500599681 - Ibuprofen
3. PP2500599750 - Levocetirizin
4. PP2500599816 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2500600177 - Thiamazol
1. PP2500599191 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500599383 - Cefepim
3. PP2500599563 - Etoricoxib
1. PP2500599167 - Allopurinol
2. PP2500599183 - Amikacin
3. PP2500599327 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2500599440 - Celecoxib
5. PP2500599606 - Furosemid
6. PP2500599628 - Gliclazid
7. PP2500599869 - Metoprolol
1. PP2500599214 - Amoxicilin
2. PP2500599314 - Calci clorid
3. PP2500599387 - Cefixim
4. PP2500599389 - Cefixim
5. PP2500599487 - Diacerein
6. PP2500599493 - Diclofenac
7. PP2500600050 - Prednisolon
8. PP2500600136 - Sorbitol
1. PP2500599180 - Ambroxol
2. PP2500599580 - Fentanyl
3. PP2500599582 - Fentanyl
4. PP2500599879 - Midazolam
5. PP2500599891 - Morphin hydroclorid/ sulfat
6. PP2500600014 - Phenobarbital
7. PP2500600122 - Sevofluran
8. PP2500600190 - Tobramycin
9. PP2500600221 - Vancomycin
1. PP2500599140 - Aciclovir
2. PP2500599171 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500599204 - Amoxicilin
4. PP2500599212 - Amoxicilin
5. PP2500599262 - Baclofen
6. PP2500599297 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500599299 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2500599317 - Calci lactat
9. PP2500599413 - Cefoxitin
10. PP2500599429 - Ceftizoxim
11. PP2500599550 - Erythropoietin
12. PP2500599551 - Erythropoietin
13. PP2500599552 - Erythropoietin
14. PP2500599553 - Erythropoietin
15. PP2500599568 - Famotidin
16. PP2500599593 - Flunarizin
17. PP2500599643 - Glipizid
18. PP2500599686 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
19. PP2500599687 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
20. PP2500599688 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
21. PP2500599690 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
22. PP2500599691 - Insulin người trộn, hỗn hợp
23. PP2500599749 - Lercanidipin hydroclorid
24. PP2500599757 - Levofloxacin
25. PP2500599778 - Lisinopril + hydroclorothiazid
26. PP2500599781 - Lisinopril + hydroclorothiazid
27. PP2500599840 - Meloxicam
28. PP2500599841 - Meloxicam
29. PP2500599884 - Misoprostol
30. PP2500599907 - Natri clorid
31. PP2500599908 - Natri clorid
32. PP2500599909 - Natri clorid
33. PP2500599944 - Nước cất pha tiêm
34. PP2500599993 - Paracetamol + codein phosphat
35. PP2500600031 - Piracetam
36. PP2500600043 - Pravastatin
37. PP2500600071 - Racecadotril
38. PP2500600073 - Racecadotril
39. PP2500600074 - Ramipril
40. PP2500600079 - Ramipril
41. PP2500600087 - Ringer lactat
42. PP2500600131 - Sitagliptin
43. PP2500600166 - Telmisartan + hydroclorothiazid
44. PP2500600200 - Tranexamic acid
45. PP2500600203 - Trimebutin maleat
46. PP2500600214 - Valproat natri
47. PP2500600222 - Vinpocetin
1. PP2500599724 - Kẽm gluconat
2. PP2500599758 - Levomepromazin
3. PP2500600028 - Piracetam
4. PP2500600172 - Tenoxicam
1. PP2500599119 - Acarbose
2. PP2500599161 - Alfuzosin
3. PP2500599190 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500599300 - Budesonid
5. PP2500599301 - Budesonid + formoterol
6. PP2500599453 - Ciprofloxacin
7. PP2500599500 - Diosmectit
8. PP2500599509 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
9. PP2500599540 - Entecavir
10. PP2500599544 - Eprazinon
11. PP2500599552 - Erythropoietin
12. PP2500599589 - Fluconazol
13. PP2500599686 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2500599694 - Insulin người trộn, hỗn hợp
15. PP2500599695 - Insulin người trộn, hỗn hợp
16. PP2500599703 - Irbesartan + hydroclorothiazid
17. PP2500599786 - Lopinavir + Ritonavir
18. PP2500599857 - Methyl prednisolon
19. PP2500599862 - Methyl prednisolon
20. PP2500599956 - Olanzapin
21. PP2500600099 - Salbutamol sulfat
22. PP2500600130 - Simvastatin + ezetimibe
23. PP2500600160 - Tamsulosin hydroclorid
24. PP2500600204 - Trimebutin maleat
25. PP2500600213 - Valproat natri
26. PP2500600219 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500599386 - Cefixim
2. PP2500599438 - Cefuroxim
1. PP2500599310 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500599502 - Diosmin
3. PP2500599947 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
4. PP2500600117 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500600093 - Rosuvastatin
1. PP2500599129 - Acetylcystein
2. PP2500599162 - Alfuzosin
3. PP2500599202 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500599280 - Bismuth
5. PP2500599308 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2500599503 - Diosmin
7. PP2500599583 - Fexofenadin
8. PP2500599609 - Furosemid + spironolacton
9. PP2500599621 - Glibenclamid + metformin
10. PP2500599623 - Glibenclamid + metformin
11. PP2500599640 - Glimepirid + metformin
12. PP2500599646 - Glipizid
13. PP2500599717 - Itraconazol
14. PP2500599752 - Levodopa + carbidopa
15. PP2500599753 - Levodopa + carbidopa
16. PP2500599754 - Levodopa + carbidopa
17. PP2500599815 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
18. PP2500599845 - Metformin
19. PP2500599846 - Metformin
20. PP2500599868 - Methyldopa
21. PP2500599936 - Nifedipin
22. PP2500600166 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2500600170 - Tenofovir disoproxil fumarat
24. PP2500600207 - Trimetazidin
25. PP2500600214 - Valproat natri
1. PP2500599168 - Allopurinol
2. PP2500599661 - Glyceryl trinitrat
3. PP2500599765 - Lidocain
4. PP2500599869 - Metoprolol
1. PP2500599231 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500599647 - Glucosamin
3. PP2500599835 - Manitol
4. PP2500600136 - Sorbitol
1. PP2500599147 - Acid amin
2. PP2500599894 - Moxifloxacin
3. PP2500600211 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500599160 - Albumin
2. PP2500599768 - Lidocain hydroclorid
1. PP2500599276 - Bezafibrat
2. PP2500599611 - Gabapentin
1. PP2500599119 - Acarbose
2. PP2500599188 - Amiodaron
3. PP2500599718 - Ivabradin
4. PP2500599748 - Lansoprazol
5. PP2500599775 - Lisinopril
6. PP2500599850 - Metformin
7. PP2500600091 - Rosuvastatin
8. PP2500600125 - Simvastatin
9. PP2500600162 - Telmisartan
10. PP2500600243 - Vitamin C
1. PP2500599227 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500599346 - Carbocistein
3. PP2500599381 - Cefdinir
4. PP2500599430 - Ceftriaxon
5. PP2500599452 - Ciprofibrat
6. PP2500599460 - Citicolin
7. PP2500599841 - Meloxicam
8. PP2500599864 - Methyl prednisolon
9. PP2500599998 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
10. PP2500600032 - Piracetam
11. PP2500600034 - Piroxicam
12. PP2500600234 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500599492 - Diclofenac
2. PP2500599840 - Meloxicam
1. PP2500599676 - Ibuprofen
2. PP2500599920 - Nebivolol
1. PP2500599522 - Ebastin
1. PP2500599188 - Amiodaron
2. PP2500599528 - Enalapril
3. PP2500599530 - Enalapril
4. PP2500599927 - Nhũ dịch lipid
5. PP2500599979 - Paracetamol
6. PP2500599999 - Perindopril
7. PP2500600029 - Piracetam
8. PP2500600030 - Piracetam
9. PP2500600125 - Simvastatin
10. PP2500600138 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2500600140 - Spiramycin + metronidazol
12. PP2500600172 - Tenoxicam
13. PP2500600174 - Terbinafin
1. PP2500599619 - Ginkgo biloba
1. PP2500599160 - Albumin
2. PP2500599763 - Levothyroxin
1. PP2500599740 - Lacidipin
1. PP2500599572 - Fenofibrat
2. PP2500599638 - Glimepirid + metformin
3. PP2500599639 - Glimepirid + metformin
4. PP2500599695 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2500599843 - Metformin
6. PP2500599845 - Metformin
7. PP2500600069 - Rabeprazol
1. PP2500599299 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500599725 - Kẽm gluconat
1. PP2500599462 - Clindamycin
2. PP2500599465 - Clobetasol propionat
3. PP2500599482 - Desloratadin
4. PP2500599858 - Methyl prednisolon
5. PP2500599941 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
6. PP2500599974 - Paracetamol
7. PP2500600128 - Simvastatin
1. PP2500599131 - Acetylcystein
2. PP2500599156 - Acyclovir
3. PP2500599282 - Bisoprolol
4. PP2500599285 - Bisoprolol
5. PP2500599503 - Diosmin
6. PP2500599505 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500599781 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2500599784 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500599790 - Loratadine
10. PP2500599830 - Magnesi lactat + Vitamin B6
11. PP2500599920 - Nebivolol
12. PP2500600169 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500599387 - Cefixim
2. PP2500599389 - Cefixim
1. PP2500599845 - Metformin
2. PP2500599846 - Metformin
1. PP2500599940 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
1. PP2500599280 - Bismuth
2. PP2500599573 - Fenofibrat
1. PP2500599245 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500600074 - Ramipril
3. PP2500600079 - Ramipril
4. PP2500600252 - Zopiclon
1. PP2500599339 - Carbimazol
2. PP2500599555 - Esomeprazol
3. PP2500599578 - Fenofibrat
4. PP2500599659 - Glycerin
5. PP2500599823 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500600180 - Thiocolchicosid
7. PP2500600221 - Vancomycin
1. PP2500599685 - Indapamid
1. PP2500599380 - Cefdinir
1. PP2500599125 - Acetyl leucin
2. PP2500599128 - Acetyl leucin
3. PP2500599148 - Acid amin
4. PP2500599154 - Acid Tranexamic
5. PP2500599315 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
6. PP2500599338 - Carbetocin
7. PP2500599457 - Ciprofloxacin
8. PP2500599458 - Ciprofloxacin
9. PP2500599525 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
10. PP2500599539 - Enoxaparin (natri)
11. PP2500599563 - Etoricoxib
12. PP2500599697 - Insulin người trộn, hỗn hợp
13. PP2500599699 - Ipratropium + salbutamol
14. PP2500599716 - Itraconazol
15. PP2500599768 - Lidocain hydroclorid
16. PP2500599771 - Linagliptin
17. PP2500599799 - Losartan + hydroclorothiazid
18. PP2500599810 - Lynestrenol
19. PP2500599917 - Natri hyaluronat
20. PP2500599928 - Nicardipin
21. PP2500599942 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
22. PP2500599943 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
23. PP2500599981 - Paracetamol
24. PP2500599991 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
25. PP2500599993 - Paracetamol + codein phosphat
26. PP2500600018 - Phenylephrin
27. PP2500600037 - Polyethylen glycol + propylen glycol
28. PP2500600111 - Salmeterol + fluticason propionat
29. PP2500600193 - Tobramycin + dexamethason
30. PP2500600194 - Tobramycin + dexamethason
31. PP2500600203 - Trimebutin maleat
32. PP2500600209 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2500599346 - Carbocistein
2. PP2500599452 - Ciprofibrat
3. PP2500599864 - Methyl prednisolon
1. PP2500599998 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2500599194 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500599336 - Carbamazepin
3. PP2500599445 - Choline alfoscerat
4. PP2500599467 - Clorpromazin
5. PP2500599476 - Clozapin
6. PP2500599583 - Fexofenadin
7. PP2500599584 - Fexofenadin
8. PP2500599665 - Haloperidol
9. PP2500599830 - Magnesi lactat + Vitamin B6
10. PP2500599878 - Midazolam
11. PP2500599955 - Olanzapin
12. PP2500599964 - Oxcarbazepin
13. PP2500599973 - Papaverin hydroclorid
14. PP2500600013 - Phenobarbital
15. PP2500600015 - Phenobarbital
16. PP2500600016 - Phenobarbital
17. PP2500600017 - Phenobarbital
18. PP2500600019 - Phenytoin
19. PP2500600022 - Phytomenadion
20. PP2500600036 - Piroxicam
21. PP2500600088 - Risperidon
22. PP2500600214 - Valproat natri
1. PP2500599319 - Calcitriol
2. PP2500599341 - Carbocistein
3. PP2500599379 - Cefdinir
4. PP2500599388 - Cefixim
5. PP2500599477 - Codein + terpin hydrat
6. PP2500599495 - Diclofenac
7. PP2500600040 - Povidon iodin (Povidon iod)
8. PP2500600062 - Propylthiouracil
9. PP2500600234 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500600238 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500599171 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500599206 - Amoxicillin
3. PP2500599342 - Carbocistein
4. PP2500599361 - Cefalexin
5. PP2500599662 - Glyceryl trinitrat
6. PP2500599681 - Ibuprofen
7. PP2500599819 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500599930 - Nicorandil
9. PP2500600042 - Povidone iod
10. PP2500600230 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2500600245 - Vitamin C
1. PP2500599119 - Acarbose
2. PP2500599121 - Acenocoumarol
3. PP2500599141 - Aciclovir
4. PP2500599145 - Acid amin
5. PP2500599146 - Acid amin
6. PP2500599150 - Acid amin
7. PP2500599161 - Alfuzosin
8. PP2500599172 - Alverin citrat
9. PP2500599173 - Alverin citrat + Simethicon
10. PP2500599174 - Alverin citrat + simethicon
11. PP2500599196 - Amlodipin + atorvastatin
12. PP2500599203 - Amoxicilin
13. PP2500599208 - Amoxicilin
14. PP2500599232 - Ampicilin + sulbactam
15. PP2500599240 - Atenolol
16. PP2500599273 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
17. PP2500599281 - Bismuth
18. PP2500599311 - Calci carbonat + vitamin D3
19. PP2500599355 - Cefadroxil
20. PP2500599367 - Cefamandol
21. PP2500599395 - Cefoperazon
22. PP2500599407 - Cefotiam
23. PP2500599438 - Cefuroxim
24. PP2500599473 - Clotrimazol + betamethason
25. PP2500599474 - Cloxacilin
26. PP2500599487 - Diacerein
27. PP2500599556 - Estriol
28. PP2500599564 - Ezetimibe
29. PP2500599576 - Fenofibrat
30. PP2500599605 - Furosemid
31. PP2500599607 - Furosemid
32. PP2500599618 - Ginkgo biloba
33. PP2500599646 - Glipizid
34. PP2500599652 - Glucose
35. PP2500599654 - Glucose
36. PP2500599656 - Glucose
37. PP2500599668 - Heparin natri
38. PP2500599678 - Ibuprofen
39. PP2500599689 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
40. PP2500599693 - Insulin người trộn, hỗn hợp
41. PP2500599709 - Isosorbid
42. PP2500599715 - Isotretinoin
43. PP2500599721 - Kali clorid
44. PP2500599723 - Kẽm gluconat
45. PP2500599741 - Lacidipin
46. PP2500599780 - Lisinopril + hydroclorothiazid
47. PP2500599817 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
48. PP2500599831 - Magnesi sulfat
49. PP2500599835 - Manitol
50. PP2500599863 - Methyl prednisolon
51. PP2500599874 - Metronidazol
52. PP2500599907 - Natri clorid
53. PP2500599908 - Natri clorid
54. PP2500599918 - Natri hydrocarbonat
55. PP2500599921 - Nebivolol
56. PP2500599926 - Neostigmin metylsulfat
57. PP2500599929 - Nicardipin
58. PP2500599933 - Nicorandil
59. PP2500599944 - Nước cất pha tiêm
60. PP2500599976 - Paracetamol
61. PP2500600041 - Povidon iodin (Povidon iod)
62. PP2500600045 - Pravastatin
63. PP2500600055 - Pregabalin
64. PP2500600062 - Propylthiouracil
65. PP2500600086 - Ringer acetat
66. PP2500600087 - Ringer lactat
67. PP2500600098 - Saccharomyces boulardii
68. PP2500600101 - Salbutamol sulfat
69. PP2500600106 - Salbutamol sulfat
70. PP2500600110 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
71. PP2500600126 - Simvastatin
72. PP2500600159 - Tamsulosin Hydroclorid
73. PP2500600170 - Tenofovir disoproxil fumarat
74. PP2500600212 - Ursodeoxycholic acid
75. PP2500600244 - Vitamin C
1. PP2500599119 - Acarbose
2. PP2500599141 - Aciclovir
3. PP2500599142 - Aciclovir
4. PP2500599158 - Adrenalin
5. PP2500599159 - Adrenalin/epinephrin
6. PP2500599242 - Atorvastatin
7. PP2500599462 - Clindamycin
8. PP2500599493 - Diclofenac
9. PP2500599499 - Dioctahedral smectit
10. PP2500599517 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500599604 - Furosemid
12. PP2500599767 - Lidocain
13. PP2500599941 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
14. PP2500600029 - Piracetam
15. PP2500600030 - Piracetam
16. PP2500600036 - Piroxicam
17. PP2500600074 - Ramipril
18. PP2500600079 - Ramipril
19. PP2500600080 - Rebamipid
20. PP2500600126 - Simvastatin
21. PP2500600128 - Simvastatin
22. PP2500600199 - Tranexamic acid
23. PP2500600224 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
1. PP2500599220 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500599231 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2500599358 - Cefalexin
4. PP2500599404 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500599432 - Cefuroxim
6. PP2500599433 - Cefuroxim
7. PP2500599459 - Ciprofloxacin
8. PP2500599462 - Clindamycin
9. PP2500599559 - Ethambutol
10. PP2500599873 - Metronidazol
11. PP2500599977 - Paracetamol
12. PP2500599978 - Paracetamol
13. PP2500600021 - Phytomenadion
14. PP2500600153 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
15. PP2500600183 - Ticarcillin + acid clavulanic
16. PP2500600184 - Timolol
17. PP2500600189 - Tobramycin
18. PP2500600198 - Tranexamic acid
19. PP2500600199 - Tranexamic acid
20. PP2500600200 - Tranexamic acid
1. PP2500599140 - Aciclovir
2. PP2500599227 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500599255 - Azithromycin
4. PP2500599274 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2500599335 - Captopril + hydroclorothiazid
6. PP2500599381 - Cefdinir
7. PP2500599430 - Ceftriaxon
8. PP2500599460 - Citicolin
9. PP2500599472 - Clotrimazol + betamethason
10. PP2500599675 - Ibuprofen
11. PP2500599841 - Meloxicam
12. PP2500599905 - Natri clorid
13. PP2500599937 - Nifuroxazid
14. PP2500599974 - Paracetamol
15. PP2500599983 - Paracetamol
16. PP2500599987 - Paracetamol
17. PP2500599988 - Paracetamol
18. PP2500599989 - Paracetamol + chlorpheniramin
19. PP2500599991 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
20. PP2500599992 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
21. PP2500599998 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
22. PP2500600032 - Piracetam
23. PP2500600034 - Piroxicam
24. PP2500600232 - Vitamin B1 + B6 + B12
25. PP2500600234 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500599119 - Acarbose
2. PP2500599217 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500599253 - Azithromycin
4. PP2500599439 - Celecoxib
5. PP2500599464 - Clindamycin
6. PP2500599516 - Drotaverin clohydrat
7. PP2500599526 - Enalapril
8. PP2500599577 - Fenofibrat
9. PP2500599635 - Glimepirid
10. PP2500599777 - Lisinopril
11. PP2500599781 - Lisinopril + hydroclorothiazid
12. PP2500599851 - Metformin
13. PP2500599883 - Misoprostol
14. PP2500600250 - Xylometazolin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | SEN VIỆT NAM | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500599521 - Ebastin
2. PP2500599860 - Methyl prednisolon
3. PP2500600026 - Piracetam
1. PP2500599783 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500599807 - Lovastatin
3. PP2500599954 - Ofloxacin
1. PP2500599357 - Cefadroxil
2. PP2500599402 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500599398 - Cefoperazon
2. PP2500599401 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500599386 - Cefixim
2. PP2500599719 - Ivabradin
3. PP2500600197 - Tolperison
1. PP2500599200 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500599281 - Bismuth
3. PP2500599813 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500600144 - Spironolacton
1. PP2500599230 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500599341 - Carbocistein
3. PP2500599349 - Cefaclor
4. PP2500599386 - Cefixim
5. PP2500599438 - Cefuroxim
6. PP2500599458 - Ciprofloxacin
7. PP2500599520 - Dutasterid
8. PP2500599558 - Ethambutol
1. PP2500599387 - Cefixim
2. PP2500599723 - Kẽm gluconat
3. PP2500600079 - Ramipril
4. PP2500600136 - Sorbitol
1. PP2500599156 - Acyclovir
2. PP2500599169 - Allopurinol
3. PP2500599203 - Amoxicilin
4. PP2500599223 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500599254 - Azithromycin
6. PP2500599282 - Bisoprolol
7. PP2500599357 - Cefadroxil
8. PP2500599360 - Cefalexin
9. PP2500599386 - Cefixim
10. PP2500599419 - Cefpodoxim
11. PP2500599435 - Cefuroxim
12. PP2500599438 - Cefuroxim
13. PP2500599505 - Diosmin + hesperidin
14. PP2500599562 - Etoricoxib
15. PP2500599583 - Fexofenadin
16. PP2500599589 - Fluconazol
17. PP2500599624 - Glibenclamid + metformin
18. PP2500599626 - Gliclazid
19. PP2500599629 - Gliclazid
20. PP2500599637 - Glimepirid
21. PP2500599790 - Loratadine
22. PP2500599830 - Magnesi lactat + Vitamin B6
23. PP2500599848 - Metformin
24. PP2500599850 - Metformin
25. PP2500599851 - Metformin
26. PP2500599857 - Methyl prednisolon
27. PP2500599862 - Methyl prednisolon
28. PP2500599871 - Metronidazol
29. PP2500599888 - Montelukast
30. PP2500599975 - Paracetamol
31. PP2500599979 - Paracetamol
32. PP2500599986 - Paracetamol
33. PP2500599999 - Perindopril
34. PP2500600091 - Rosuvastatin
35. PP2500600133 - Sitagliptin + Metformin hydrochloride
36. PP2500600140 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500599142 - Aciclovir
2. PP2500599175 - Ambroxol
3. PP2500599214 - Amoxicilin
4. PP2500599387 - Cefixim
5. PP2500599389 - Cefixim
6. PP2500599419 - Cefpodoxim
7. PP2500599560 - Etoricoxib
8. PP2500599791 - Loratadine
9. PP2500599852 - Metformin
10. PP2500599853 - Metformin
11. PP2500599863 - Methyl prednisolon
12. PP2500599988 - Paracetamol
13. PP2500600041 - Povidon iodin (Povidon iod)
14. PP2500600050 - Prednisolon
15. PP2500600055 - Pregabalin
16. PP2500600128 - Simvastatin
1. PP2500599121 - Acenocoumarol
2. PP2500599122 - Acetyl leucin
3. PP2500599124 - Acetyl leucin
4. PP2500599157 - Adenosin triphosphat
5. PP2500599158 - Adrenalin
6. PP2500599249 - Atropin sulfat
7. PP2500599302 - Bupivacain hydroclorid
8. PP2500599462 - Clindamycin
9. PP2500599493 - Diclofenac
10. PP2500599507 - Diphenhydramin
11. PP2500599554 - Esomeprazol
12. PP2500599604 - Furosemid
13. PP2500599608 - Furosemid
14. PP2500599654 - Glucose
15. PP2500599663 - Glyceryl trinitrat
16. PP2500599671 - Hydrocortison
17. PP2500599698 - Ipratropium + salbutamol
18. PP2500599700 - Ipratropium + salbutamol
19. PP2500599722 - Kali clorid
20. PP2500599734 - Ketorolac
21. PP2500599751 - Levodopa + benserazid
22. PP2500599767 - Lidocain
23. PP2500599770 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
24. PP2500599837 - Meclophenoxat
25. PP2500599839 - Meclophenoxat
26. PP2500599855 - Methyl ergometrin maleat
27. PP2500599910 - Natri clorid
28. PP2500599926 - Neostigmin metylsulfat
29. PP2500599941 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
30. PP2500599959 - Omeprazol
31. PP2500599966 - Oxytocin
32. PP2500599967 - Oxytocin
33. PP2500599973 - Papaverin hydroclorid
34. PP2500599983 - Paracetamol
35. PP2500600021 - Phytomenadion
36. PP2500600022 - Phytomenadion
37. PP2500600036 - Piroxicam
38. PP2500600050 - Prednisolon
39. PP2500600101 - Salbutamol sulfat
40. PP2500600105 - Salbutamol sulfat
41. PP2500600106 - Salbutamol sulfat
42. PP2500600134 - Sorbitol
43. PP2500600198 - Tranexamic acid
44. PP2500600199 - Tranexamic acid
45. PP2500600200 - Tranexamic acid
46. PP2500600227 - Vitamin B1
47. PP2500600237 - Vitamin B1 + B6 + B12
48. PP2500600239 - Vitamin B12
49. PP2500600241 - Vitamin B6
1. PP2500599146 - Acid amin
2. PP2500599182 - Amikacin
3. PP2500599185 - Amikacin
4. PP2500599414 - Cefpirom
5. PP2500599549 - Erythropoietin
6. PP2500599840 - Meloxicam
7. PP2500599893 - Moxifloxacin
8. PP2500599943 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2500600024 - Piperacilin (Piperacillin)
10. PP2500600078 - Ramipril
1. PP2500599650 - Glucosamin
1. PP2500599397 - Cefoperazon
2. PP2500599426 - Ceftazidim
3. PP2500599970 - Pantoprazol
1. PP2500599212 - Amoxicilin
2. PP2500599223 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500599980 - Paracetamol
4. PP2500600027 - Piracetam
1. PP2500599136 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500599257 - Azithromycin
3. PP2500599824 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500599895 - Moxifloxacin
5. PP2500599896 - Moxifloxacin + dexamethason
6. PP2500599916 - Natri hyaluronat
7. PP2500600091 - Rosuvastatin
1. PP2500599152 - Acid amin*
2. PP2500599153 - Acid amin*
3. PP2500599201 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500599209 - Amoxicilin
5. PP2500599221 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500599226 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500599228 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500599241 - Atorvastatin
9. PP2500599246 - Atosiban
10. PP2500599266 - Betahistin
11. PP2500599316 - Calci lactat
12. PP2500599325 - Candesartan
13. PP2500599326 - Candesartan + hydrochlorothiazid
14. PP2500599357 - Cefadroxil
15. PP2500599363 - Cefalexin
16. PP2500599364 - Cefalexin
17. PP2500599396 - Cefoperazon
18. PP2500599411 - Cefoxitin
19. PP2500599416 - Cefpodoxim
20. PP2500599417 - Cefpodoxim
21. PP2500599428 - Ceftizoxim
22. PP2500599429 - Ceftizoxim
23. PP2500599480 - Desloratadin
24. PP2500599614 - Gemfibrozil
25. PP2500599643 - Glipizid
26. PP2500599658 - Glutathion
27. PP2500599676 - Ibuprofen
28. PP2500599703 - Irbesartan + hydroclorothiazid
29. PP2500599720 - Kali clorid
30. PP2500599723 - Kẽm gluconat
31. PP2500599787 - Loratadin
32. PP2500599820 - Magnesi Hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
33. PP2500599960 - Oxacilin
34. PP2500599995 - Paracetamol + methocarbamol
35. PP2500600102 - Salbutamol sulfat
36. PP2500600118 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
37. PP2500600141 - Spironolacton
38. PP2500600142 - Spironolacton
39. PP2500600168 - Tenofovir disoproxil fumarat
40. PP2500600175 - Terbutalin
41. PP2500600201 - Tranexamic acid
42. PP2500600216 - Valsartan
43. PP2500600225 - Vitamin A + D3
44. PP2500600228 - Vitamin B1 + B6 + B12
45. PP2500600240 - Vitamin B12
1. PP2500599120 - Acarbose
2. PP2500599142 - Aciclovir
3. PP2500599165 - Alfuzosin
4. PP2500599166 - Alfuzosin
5. PP2500599170 - Allopurinol
6. PP2500599171 - Alpha chymotrypsin
7. PP2500599177 - Ambroxol
8. PP2500599197 - Amlodipin + atorvastatin
9. PP2500599204 - Amoxicilin
10. PP2500599212 - Amoxicilin
11. PP2500599213 - Amoxicilin
12. PP2500599245 - Atorvastatin + ezetimibe
13. PP2500599259 - Bacillus subtilis
14. PP2500599292 - Bromhexin
15. PP2500599315 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
16. PP2500599348 - Carvedilol
17. PP2500599355 - Cefadroxil
18. PP2500599356 - Cefadroxil
19. PP2500599371 - Cefamandol
20. PP2500599378 - Cefdinir
21. PP2500599388 - Cefixim
22. PP2500599419 - Cefpodoxim
23. PP2500599425 - Cefradin
24. PP2500599437 - Cefuroxim
25. PP2500599457 - Ciprofloxacin
26. PP2500599458 - Ciprofloxacin
27. PP2500599463 - Clindamycin
28. PP2500599465 - Clobetasol propionat
29. PP2500599470 - Clotrimazol
30. PP2500599487 - Diacerein
31. PP2500599499 - Dioctahedral smectit
32. PP2500599503 - Diosmin
33. PP2500599529 - Enalapril
34. PP2500599541 - Eperison
35. PP2500599557 - Etamsylat
36. PP2500599560 - Etoricoxib
37. PP2500599571 - Fenofibrat
38. PP2500599586 - Fexofenadin
39. PP2500599603 - Furosemid
40. PP2500599711 - Isosorbid
41. PP2500599738 - Lacidipin
42. PP2500599791 - Loratadine
43. PP2500599800 - Losartan + hydroclorothiazid
44. PP2500599809 - Loxoprofen
45. PP2500599816 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
46. PP2500599821 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
47. PP2500599827 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
48. PP2500599838 - Meclophenoxat
49. PP2500599841 - Meloxicam
50. PP2500599863 - Methyl prednisolon
51. PP2500599866 - Methyl prednisolon
52. PP2500599872 - Metronidazol
53. PP2500599901 - Naproxen
54. PP2500599923 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
55. PP2500599927 - Nhũ dịch lipid
56. PP2500599980 - Paracetamol
57. PP2500599988 - Paracetamol
58. PP2500600014 - Phenobarbital
59. PP2500600023 - Piperacilin
60. PP2500600050 - Prednisolon
61. PP2500600136 - Sorbitol
62. PP2500600143 - Spironolacton
63. PP2500600170 - Tenofovir disoproxil fumarat
64. PP2500600172 - Tenoxicam
65. PP2500600176 - Tetracain
66. PP2500600187 - Tiropramid hydroclorid
67. PP2500600188 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500599384 - Cefixim
2. PP2500599424 - Cefradin
3. PP2500599435 - Cefuroxim
4. PP2500599484 - Desloratadin
5. PP2500599589 - Fluconazol
1. PP2500599176 - Ambroxol
2. PP2500599258 - Bacillus clausii
3. PP2500599260 - Bacillus subtilis
1. PP2500599257 - Azithromycin
2. PP2500599348 - Carvedilol
3. PP2500599482 - Desloratadin
4. PP2500599560 - Etoricoxib
5. PP2500599612 - Gabapentin
6. PP2500599738 - Lacidipin
7. PP2500599740 - Lacidipin
8. PP2500600055 - Pregabalin
1. PP2500599131 - Acetylcystein
2. PP2500599280 - Bismuth
3. PP2500599503 - Diosmin
4. PP2500599830 - Magnesi lactat + Vitamin B6
5. PP2500599997 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2500600029 - Piracetam
7. PP2500600030 - Piracetam
1. PP2500599232 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500599459 - Ciprofloxacin
3. PP2500599531 - Enalapril
4. PP2500599742 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2500599913 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6. PP2500599946 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500600195 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500599239 - Atenolol
2. PP2500599354 - Cefadroxil
3. PP2500599357 - Cefadroxil
4. PP2500599360 - Cefalexin
5. PP2500599435 - Cefuroxim
6. PP2500599566 - Famotidin
7. PP2500599583 - Fexofenadin
8. PP2500599587 - Fexofenadin
9. PP2500599589 - Fluconazol
10. PP2500599621 - Glibenclamid + metformin
11. PP2500599623 - Glibenclamid + metformin
12. PP2500599717 - Itraconazol
13. PP2500599802 - Losartan + hydroclorothiazid
14. PP2500599987 - Paracetamol
15. PP2500600091 - Rosuvastatin
16. PP2500600120 - Sắt sulfat + acid folic
17. PP2500600167 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500599438 - Cefuroxim
2. PP2500599526 - Enalapril
3. PP2500599531 - Enalapril
1. PP2500599359 - Cefalexin
2. PP2500599362 - Cefalexin
3. PP2500599388 - Cefixim
1. PP2500599207 - Amoxicilin
1. PP2500599351 - Cefaclor
1. PP2500599651 - Glucose
2. PP2500599655 - Glucose
3. PP2500599875 - Metronidazol
4. PP2500599906 - Natri Clorid