Gói thầu số 01: Thuốc generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc, vật tư y tế năm 2026 của Cục Quân y
Thời gian thực hiện gói thầu
180 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
09:15 20/05/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:16 20/05/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
20
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600157422 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 27.892.770 90 113.820.000 113.820.000 0
2 PP2600157424 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 27.892.770 90 88.000.000 88.000.000 0
3 PP2600157425 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 27.892.770 90 772.800.000 772.800.000 0
4 PP2600157426 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 27.892.770 90 433.125.000 433.125.000 0
5 PP2600157427 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 27.892.770 90 210.798.000 210.798.000 0
6 PP2600157428 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 60 27.892.770 90 240.975.000 240.975.000 0
7 PP2600157429 Azithromycin vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 60 53.325.000 90 3.555.000.000 3.555.000.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 60 53.325.000 90 2.315.250.000 2.315.250.000 0
8 PP2600157430 Doxycyclin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 60 131.760.000 90 378.000.000 378.000.000 0
9 PP2600157431 Giải độc tố uốn ván tinh chế vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 60 56.103.900 90 3.740.260.000 3.740.260.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 60 168.311.700 90 3.740.260.000 3.740.260.000 0
10 PP2600157432 Alanin; serin; glycin; threonin; phenylalanin; glutamin; leucin; valin; lysin hydroclorid; aspartic acid; tyrosin; isoleucin; cystein hydroclorid; histidin hydroclorid; prolin. vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 60 15.112.500 90 1.007.500.000 1.007.500.000 0
11 PP2600157433 Bột rễ nhân sâm; Vitamin A; Vitamin E; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin D3; Vitamin PP; Rutin; Các vi lượng: Ca, K, Fe, Zn, Mn, Cu vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 60 47.319.300 90 3.154.620.000 3.154.620.000 0
12 PP2600157434 Calci carbonat; Vitamin D3 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 60 52.965.000 95 1.767.000.000 1.767.000.000 0
13 PP2600157435 Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat vn0107449729 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT 60 36.423.000 90 2.426.070.000 2.426.070.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 60 36.423.000 90 2.283.360.000 2.283.360.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 60 36.423.000 90 2.428.200.000 2.428.200.000 0
14 PP2600157436 Glucosamin sulfat kali clorid vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 60 52.965.000 95 1.764.000.000 1.764.000.000 0
15 PP2600157437 Cao khô Cardus Marianus (Silymarin) vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 60 42.300.000 90 1.820.000.000 1.820.000.000 0
16 PP2600157438 Acid Ascorbic; Đồng oxide; Manganese sulfate; Bột 0,1% Selenium; Tocopherol acetate; Kẽm oxide; hỗn dịch Beta Caroten 30% vn0104192560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA 60 42.300.000 90 1.000.000.000 1.000.000.000 0
17 PP2600157441 Ubidecarenon; Vitamin E vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 60 131.760.000 90 2.550.000.000 2.550.000.000 0
18 PP2600157442 Ubidecarenon (Coenzym Q10) vn0109674913 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO 60 27.000.000 90 1.596.000.000 1.596.000.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 60 27.000.000 90 1.680.000.000 1.680.000.000 0
19 PP2600157445 L-Arginin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B6 vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 60 26.730.000 90 1.749.000.000 1.749.000.000 0
20 PP2600157446 L-Arginin hydroclorid vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 60 11.970.000 90 598.000.000 598.000.000 0
21 PP2600157447 Arginin aspartat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 60 45.675.000 90 3.045.000.000 3.045.000.000 0
22 PP2600157448 L-Ornithin L-Aspartat vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 60 24.718.050 90 1.635.480.000 1.635.480.000 0
23 PP2600157449 Phospholipid đậu nành vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 60 35.248.200 90 2.349.880.000 2.349.880.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 20
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110764921
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157431 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101974714
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
95 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600157434 - Calci carbonat; Vitamin D3

2. PP2600157436 - Glucosamin sulfat kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449729
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157435 - Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109674913
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157442 - Ubidecarenon (Coenzym Q10)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157433 - Bột rễ nhân sâm; Vitamin A; Vitamin E; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin D3; Vitamin PP; Rutin; Các vi lượng: Ca, K, Fe, Zn, Mn, Cu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157432 - Alanin; serin; glycin; threonin; phenylalanin; glutamin; leucin; valin; lysin hydroclorid; aspartic acid; tyrosin; isoleucin; cystein hydroclorid; histidin hydroclorid; prolin.

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600157437 - Cao khô Cardus Marianus (Silymarin)

2. PP2600157438 - Acid Ascorbic; Đồng oxide; Manganese sulfate; Bột 0,1% Selenium; Tocopherol acetate; Kẽm oxide; hỗn dịch Beta Caroten 30%

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157435 - Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600157422 - Fentanyl

2. PP2600157424 - Diazepam

3. PP2600157425 - Diazepam

4. PP2600157426 - Ephedrin

5. PP2600157427 - Ketamin

6. PP2600157428 - Morphin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157435 - Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157445 - L-Arginin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157449 - Phospholipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157447 - Arginin aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102980502
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157429 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102363267
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157429 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157446 - L-Arginin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600157430 - Doxycyclin

2. PP2600157441 - Ubidecarenon; Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157442 - Ubidecarenon (Coenzym Q10)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157448 - L-Ornithin L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102325568
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
90 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
60 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600157431 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

Đã xem: 11
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây