Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600157422 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 27.892.770 | 90 | 113.820.000 | 113.820.000 | 0 |
| 2 | PP2600157424 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 27.892.770 | 90 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600157425 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 27.892.770 | 90 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 |
| 4 | PP2600157426 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 27.892.770 | 90 | 433.125.000 | 433.125.000 | 0 |
| 5 | PP2600157427 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 27.892.770 | 90 | 210.798.000 | 210.798.000 | 0 |
| 6 | PP2600157428 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 27.892.770 | 90 | 240.975.000 | 240.975.000 | 0 |
| 7 | PP2600157429 | Azithromycin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 60 | 53.325.000 | 90 | 3.555.000.000 | 3.555.000.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 60 | 53.325.000 | 90 | 2.315.250.000 | 2.315.250.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600157430 | Doxycyclin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 60 | 131.760.000 | 90 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600157431 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 60 | 56.103.900 | 90 | 3.740.260.000 | 3.740.260.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 60 | 168.311.700 | 90 | 3.740.260.000 | 3.740.260.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600157432 | Alanin; serin; glycin; threonin; phenylalanin; glutamin; leucin; valin; lysin hydroclorid; aspartic acid; tyrosin; isoleucin; cystein hydroclorid; histidin hydroclorid; prolin. | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 60 | 15.112.500 | 90 | 1.007.500.000 | 1.007.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600157433 | Bột rễ nhân sâm; Vitamin A; Vitamin E; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin D3; Vitamin PP; Rutin; Các vi lượng: Ca, K, Fe, Zn, Mn, Cu | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 60 | 47.319.300 | 90 | 3.154.620.000 | 3.154.620.000 | 0 |
| 12 | PP2600157434 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 60 | 52.965.000 | 95 | 1.767.000.000 | 1.767.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600157435 | Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 60 | 36.423.000 | 90 | 2.426.070.000 | 2.426.070.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 60 | 36.423.000 | 90 | 2.283.360.000 | 2.283.360.000 | 0 | |||
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 60 | 36.423.000 | 90 | 2.428.200.000 | 2.428.200.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600157436 | Glucosamin sulfat kali clorid | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 60 | 52.965.000 | 95 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600157437 | Cao khô Cardus Marianus (Silymarin) | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 60 | 42.300.000 | 90 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600157438 | Acid Ascorbic; Đồng oxide; Manganese sulfate; Bột 0,1% Selenium; Tocopherol acetate; Kẽm oxide; hỗn dịch Beta Caroten 30% | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 60 | 42.300.000 | 90 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600157441 | Ubidecarenon; Vitamin E | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 60 | 131.760.000 | 90 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600157442 | Ubidecarenon (Coenzym Q10) | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 60 | 27.000.000 | 90 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 60 | 27.000.000 | 90 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600157445 | L-Arginin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B6 | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 60 | 26.730.000 | 90 | 1.749.000.000 | 1.749.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600157446 | L-Arginin hydroclorid | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 60 | 11.970.000 | 90 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600157447 | Arginin aspartat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 60 | 45.675.000 | 90 | 3.045.000.000 | 3.045.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600157448 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 60 | 24.718.050 | 90 | 1.635.480.000 | 1.635.480.000 | 0 |
| 23 | PP2600157449 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 60 | 35.248.200 | 90 | 2.349.880.000 | 2.349.880.000 | 0 |
1. PP2600157431 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
1. PP2600157434 - Calci carbonat; Vitamin D3
2. PP2600157436 - Glucosamin sulfat kali clorid
1. PP2600157435 - Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat
1. PP2600157442 - Ubidecarenon (Coenzym Q10)
1. PP2600157433 - Bột rễ nhân sâm; Vitamin A; Vitamin E; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin D3; Vitamin PP; Rutin; Các vi lượng: Ca, K, Fe, Zn, Mn, Cu
1. PP2600157432 - Alanin; serin; glycin; threonin; phenylalanin; glutamin; leucin; valin; lysin hydroclorid; aspartic acid; tyrosin; isoleucin; cystein hydroclorid; histidin hydroclorid; prolin.
1. PP2600157437 - Cao khô Cardus Marianus (Silymarin)
2. PP2600157438 - Acid Ascorbic; Đồng oxide; Manganese sulfate; Bột 0,1% Selenium; Tocopherol acetate; Kẽm oxide; hỗn dịch Beta Caroten 30%
1. PP2600157435 - Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat
1. PP2600157422 - Fentanyl
2. PP2600157424 - Diazepam
3. PP2600157425 - Diazepam
4. PP2600157426 - Ephedrin
5. PP2600157427 - Ketamin
6. PP2600157428 - Morphin
1. PP2600157435 - Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat
1. PP2600157445 - L-Arginin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B6
1. PP2600157449 - Phospholipid đậu nành
1. PP2600157447 - Arginin aspartat
1. PP2600157429 - Azithromycin
1. PP2600157429 - Azithromycin
1. PP2600157446 - L-Arginin hydroclorid
1. PP2600157430 - Doxycyclin
2. PP2600157441 - Ubidecarenon; Vitamin E
1. PP2600157442 - Ubidecarenon (Coenzym Q10)
1. PP2600157448 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2600157431 - Giải độc tố uốn ván tinh chế