Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.859.518.000 |
1.859.518.000 |
6 |
||
2 |
vn0102363267 |
0102363267 |
2.315.250.000 |
3.555.000.000 |
1 |
||
3 |
vn0106004068 |
0106004068 |
2.928.000.000 |
2.928.000.000 |
2 |
||
4 |
vn0102325568 |
0102325568 |
3.740.260.000 |
3.740.260.000 |
1 |
||
5 |
vn0107763798 |
0107763798 |
1.007.500.000 |
1.007.500.000 |
1 |
||
6 |
vn0103761207 |
0103761207 |
3.154.620.000 |
3.154.620.000 |
1 |
||
7 |
vn0101974714 |
0101974714 |
3.531.000.000 |
3.531.000.000 |
2 |
||
8 |
vn0108817051 |
0108817051 |
2.283.360.000 |
2.428.200.000 |
1 |
||
9 |
vn0104192560 |
0104192560 |
2.820.000.000 |
2.820.000.000 |
2 |
||
10 |
vn0108550418 |
0108550418 |
1.680.000.000 |
1.800.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0108276691 |
0108276691 |
1.749.000.000 |
1.782.000.000 |
1 |
||
12 |
vn0108593563 |
0108593563 |
598.000.000 |
798.000.000 |
1 |
||
13 |
vn0313688271 |
0313688271 |
3.045.000.000 |
3.045.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0109874415 |
0109874415 |
1.635.480.000 |
1.647.870.000 |
1 |
||
15 |
vn0104234387 |
0104234387 |
2.349.880.000 |
2.349.880.000 |
1 |
||
Total: 15 contractors |
34.696.868.000 |
36.446.848.000 |
23 |
||||
1 |
PP2600157448 |
G27 |
Tvhepatic |
L-Ornithin L-Aspartat |
450mg |
893110164525 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
590,000 |
2,772 |
1,635,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
4/2029 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
2 |
PP2600157445 |
G24 |
Arpyxin |
L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid |
250mg; 100mg; 20mg |
VD-35711-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sx dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
330,000 |
5,300 |
1,749,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG |
4 |
01/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
3 |
PP2600157424 |
G3 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
11,000 |
8,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
01/2029 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
4 |
PP2600157436 |
G15 |
Join-Flex |
Glucosamin sulfat kali clorid |
500mg tương ứng với 295mg Glucosamin |
VN-15791-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
480,000 |
3,675 |
1,764,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT |
1 |
11/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
5 |
PP2600157442 |
G21 |
Shikamic |
Ubidecarenon |
50mg |
893100171723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
8,400 |
1,680,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
12/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
6 |
PP2600157430 |
G9 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) |
100mg |
893610332524 (GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,890 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
1 |
03/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
7 |
PP2600157447 |
G26 |
Seavoton |
Arginin aspartat |
1000mg |
893110086800 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
290,000 |
10,500 |
3,045,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
4 |
11/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
8 |
PP2600157432 |
G11 |
Amino XL |
Alanine; Serine; Glycine; Threonine; Phenylalanine; Glutamine; Leucine; Valine; Lysine hydrochloride; Aspartic acid; Tyrosine; Isoleucine; Cystein hydrochloride; Histidine hydrochloride; Proline |
21mg; 35mg; 21mg; 28mg; 35mg; 140mg; 60,2mg; 42mg; 54,95mg; 43,4mg; 37,45mg; 35mg; 7mg; 28mg; 112mg |
930100136023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
20,150 |
1,007,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
09/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
9 |
PP2600157433 |
G12 |
Geotonik |
Rutin 20mg, Vitamin B12 6mcg, Thiamin nitrat 2mg (tương đương 1,62mg vitamin B1), Sắt fumarat 54,76 mg (tương đương 18mg sắt), Vitamin E 30,2 mg, Bột rễ ginseng 40mg, Vitamin C 60mg, Kali sulfat 17,83mg (tương đương 8mg Kali), Đồng gluconat 14,29mg (tương đương 2mg đồng), Mangan sulphat monohydrat 3,08mg (tương đương 1mg mangan), Vitamin B2 2mg, Calci pantothenat 13,75mg (tương đương acid pantothenic 12,6mg, tương đương 1,15mg calci), Nicotinamid 20mg, Pyridoxin hydroclorid 2mg (tương đương Pyridoxin 1,65mg), Calci carbonat 225mg (tương đương 90mg calci), kẽm sulphat monohydrat 10,98mg (tương đương 4mg kẽm), Vitamin A 2,775 mg (dưới dạng retinyl palmitat 1.0 MIU/g tương đương vitamin A 5000 I.U = 1515 RE 5mg), Cholecalciferol 10mcg (dưới dạng vitamin D3 1.0 MUI/g) tương đương vitamin D3 400 I.U |
20mg; 6mcg; 2mg; 54,76mg; 30,2mg; 40mg; 60mg; 17,83mg; 14,29mg; 3,08mg; 2mg; 13,75mg; 20mg; 2mg; 225mg; 10,98mg; 2,775mg; 10mcg |
930110022825 (VN-20934-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd. |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
580,000 |
5,439 |
3,154,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
1 |
03/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
10 |
PP2600157427 |
G6 |
Ketamine Hydrochloride injection |
Ketamin |
500mg/10ml |
400112017124 (VN-20611-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10 ml |
Lọ |
2,100 |
100,380 |
210,798,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
11/2030 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
11 |
PP2600157431 |
G10 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
>=40IU/0,5ml |
893310323125 ; Quyết định số 334/QĐ-QLD ngày 07/7/2025 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, (0,5 ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống |
230,000 |
16,262 |
3,740,260,000 |
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
12/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
12 |
PP2600157426 |
G5 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml |
Ống |
7,500 |
57,750 |
433,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
10/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
13 |
PP2600157449 |
G28 |
Vihacaps 600 |
Phospholipid đậu nành |
600mg |
VN-22018-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
9,038 |
2,349,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
10/2027 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
14 |
PP2600157428 |
G7 |
MORPHIN |
Morphin |
10mg/ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
27,000 |
8,925 |
240,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
01/2029 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
15 |
PP2600157422 |
G1 |
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
858111016325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
28,455 |
113,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
11/2030 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
16 |
PP2600157441 |
G20 |
Pavicardi |
Ubidecarenone (Coenzym Q10) 50mg; Vitamin E (D-alpha tocopheryl acetate) 250IU |
50mg; 250IU |
893100735324 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
17,000 |
2,550,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
8/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
17 |
PP2600157438 |
G17 |
Maecran |
Acid Ascorbic; Đồng oxide; Manganese sulfate; Bột 0,1% Selenium; Tocopherol acetate; Kẽm oxide; hỗn dịch Beta Caroten 30% |
250mg; 1,252mg; 4,613mg; 15mg; 200mg; 9,337mg; 10mg |
880100008000 (VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
200,000 |
5,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
2 |
03/2029 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
18 |
PP2600157429 |
G8 |
Azicrom 500 |
Azithromycin |
500mg |
893110865224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
450,000 |
5,145 |
2,315,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
2 |
03/2029 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
19 |
PP2600157434 |
G13 |
Abricotis |
Calci carbonat; Vitamin D3 |
1500mg; 500IU |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
310,000 |
5,700 |
1,767,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT |
1 |
09/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
20 |
PP2600157425 |
G4 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,932 |
772,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
10/2029 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
21 |
PP2600157435 |
G14 |
Oztis |
Glucosamin sulfate + Chondroitin sulfate |
750mg + 250mg |
VN-23096-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
213,000 |
10,720 |
2,283,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
1 |
07/2028 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
22 |
PP2600157437 |
G16 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924 (VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
280,000 |
6,500 |
1,820,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
1 |
01/2029 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |
|
23 |
PP2600157446 |
G25 |
Livergenol |
L-Arginin HCl |
400mg |
893110314800 (VD-23128-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
200,000 |
2,990 |
598,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE |
4 |
03/2029 |
180 ngày |
4407/QĐ-QY |
24/06/2026 |
Military Medical Department/General Department of Logistics - Technology/Ministry of Defense |