Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400465496 | Aceclofenac | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 |
| 2 | PP2400465497 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 143.000.000 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 3 | PP2400465499 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 87.742.500 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400465500 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 33.000.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400465501 | Acid acetic | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 23.985.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400465502 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 514.100.000 | 514.100.000 | 0 |
| 7 | PP2400465503 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400465504 | Acid amin cho bệnh suy thận | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 16.195.350 | 120 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400465505 | Acid amin + Glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 5.309.550.000 | 5.309.550.000 | 0 |
| 10 | PP2400465507 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 217.275.000 | 120 | 3.685.500.000 | 3.685.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400465508 | Acid amin + Glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 4.920.000.000 | 4.920.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400465509 | Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 90 | 13.320.000 | 120 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400465510 | Acid fusidic, Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 2.700.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400465511 | Acid thioctic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 506.000.000 | 506.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400465512 | Acid alpha lipoic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 50.299.200 | 120 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 37.948.950 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 90 | 37.948.950 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0108137698 | Công ty Cổ phần Hypopharm Việt Nam | 90 | 9.448.950 | 120 | 629.930.000 | 629.930.000 | 0 | |||
| vn0108808723 | Công ty cổ phẩn đầu từ thương mại và dược phẩm Tân việt | 90 | 24.134.340 | 120 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400465513 | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 50.299.200 | 120 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 75.349.200 | 120 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 37.948.950 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 90 | 37.948.950 | 120 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400465514 | Acid Thioctic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 101.197.500 | 120 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400465515 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 87.742.500 | 120 | 4.375.000.000 | 4.375.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400465516 | Acid thioctic | vn0106061193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG | 90 | 70.530.000 | 120 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400465517 | Acid ursodeoxycholic | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 80.430.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400465518 | Acid Ursodeoxycholic | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 75.349.200 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 90 | 4.986.450 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 88.718.100 | 120 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 90 | 76.994.025 | 120 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 13.790.700 | 120 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400465519 | Acid Ursodeoxycholic | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 98.364.000 | 120 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400465520 | Acid Ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 90 | 4.792.500 | 120 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 90 | 36.309.900 | 120 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 20.500.000 | 122 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400465521 | Acrivastin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 25.429.800 | 120 | 508.440.000 | 508.440.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 500.700.000 | 500.700.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400465522 | Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400465523 | Aescin | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 11.444.940 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400465524 | Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 81.577.500 | 120 | 2.010.000.000 | 2.010.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400465526 | Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 9.044.400 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400465527 | Alendronic acid, Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 57.090.000 | 57.090.000 | 0 |
| 30 | PP2400465528 | Alfuzosin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 90 | 30.092.160 | 120 | 11.644.000 | 11.644.000 | 0 |
| 31 | PP2400465529 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 89.504.550 | 120 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400465530 | Almagate | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 96.000.000 | 120 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400465531 | Alpha chymotrypsin | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 11.444.940 | 120 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 |
| 34 | PP2400465532 | Alpha chymotrypsin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 147.380.700 | 120 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400465533 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 15.672.150 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 44.320.750 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 27.000.000 | 130 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0108808723 | Công ty cổ phẩn đầu từ thương mại và dược phẩm Tân việt | 90 | 24.134.340 | 120 | 659.850.000 | 659.850.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400465534 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 31.000.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 37 | PP2400465535 | Ambroxol | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 27.980.000 | 27.980.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 875.700 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 75.349.200 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400465536 | Ambroxol | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 96.000.000 | 120 | 458.640.000 | 458.640.000 | 0 |
| 39 | PP2400465537 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 100.000.000 | 120 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400465538 | Ambroxol | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 35.398.500 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 90 | 6.510.000 | 120 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 88.718.100 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400465539 | Ambroxol | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 16.041.000 | 120 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 28.223.580 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400465540 | Ambroxol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400465541 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400465542 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 96.000.000 | 120 | 333.300.000 | 333.300.000 | 0 |
| 45 | PP2400465543 | Amitriptilin Hydrocloride | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 90 | 21.778.200 | 120 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400465545 | Amlodipine + Atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 67.779.150 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400465546 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 48 | PP2400465547 | Amlodipine + Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 81.577.500 | 120 | 712.000.000 | 712.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400465548 | Amlodipine + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 90 | 27.354.000 | 120 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 50 | PP2400465549 | Amlodipine + Valsartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 898.800.000 | 898.800.000 | 0 |
| vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 90 | 27.354.000 | 120 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400465550 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.678.550 | 120 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 52 | PP2400465551 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400465552 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 80.430.000 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400465553 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 81.577.500 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400465554 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 81.577.500 | 120 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400465555 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 35.398.500 | 120 | 419.400.000 | 419.400.000 | 0 |
| 57 | PP2400465556 | Amoxicilin; Sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400465557 | Amoxicilin; Sulbactam | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 90 | 6.255.000 | 120 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 11.444.940 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400465558 | Amoxicillin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 6.078.450 | 120 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 60 | PP2400465559 | Ampicilin + Sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 266.700.000 | 266.700.000 | 0 |
| 61 | PP2400465560 | Apixaban | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 143.000.000 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400465561 | Atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 67.779.150 | 120 | 49.555.000 | 49.555.000 | 0 |
| 63 | PP2400465562 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 193.410.000 | 193.410.000 | 0 |
| 64 | PP2400465563 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 65 | PP2400465564 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 66 | PP2400465565 | Azelastin hydroclorid, Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 23.985.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400465566 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 90 | 1.031.400 | 120 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400465567 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrat) | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 90 | 35.355.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400465568 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin trihydrate) | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 13.790.700 | 120 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 |
| 70 | PP2400465569 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400465570 | Betahistin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 35.600.400 | 120 | 27.060.000 | 27.060.000 | 0 |
| 72 | PP2400465571 | Betamethason ; Dexclorpheniramin maleat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 89.504.550 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400465572 | Betamethasone disodium phosphate, Betamethasone dipropionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 75.244.000 | 75.244.000 | 0 |
| 74 | PP2400465573 | Biotin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 75 | PP2400465574 | Bismuth subsalicylat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 384.500.000 | 384.500.000 | 0 |
| 76 | PP2400465575 | Bismuth subsalicylat | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 60.411.150 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400465576 | Bismuth subsalicylat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400465577 | Bismuth subsalicylat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 45.630.000 | 120 | 978.000.000 | 978.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400465578 | Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 385.875.000 | 385.875.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 147.380.700 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400465579 | Brexpiprazole | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 80.430.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400465580 | Brinzolamide, Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 82 | PP2400465581 | Bromelain | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 90 | 35.355.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400465582 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 95.434.500 | 120 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400465583 | Bromhexin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.459.000 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 95.434.500 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400465584 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 50.299.200 | 120 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 95.434.500 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400465585 | Bromhexin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 87 | PP2400465586 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 40.108.800 | 40.108.800 | 0 |
| 88 | PP2400465587 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 23.985.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400465588 | Calci lactat pentahydrat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400465589 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Colecalciferol (Vitamin D3) | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400465591 | Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3 | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 90 | 36.309.900 | 120 | 565.560.000 | 565.560.000 | 0 |
| 92 | PP2400465592 | Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3 | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 90 | 48.986.250 | 120 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 |
| 93 | PP2400465593 | Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 90 | 5.557.500 | 120 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| 94 | PP2400465594 | Calci ( dưới dạng hydroxyapatite microcystalline ); Phospho ( dưới dạng hydroxyapatite microcystalline ); vitamin D3( dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS); Vitamin K1 ( dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 89.504.550 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400465595 | Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 64.724.850 | 120 | 345.990.000 | 345.990.000 | 0 |
| 96 | PP2400465596 | Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 90 | 13.320.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400465597 | Calcium carbonat; Acid ascorbic; Lysin HCl | vn0108808723 | Công ty cổ phẩn đầu từ thương mại và dược phẩm Tân việt | 90 | 24.134.340 | 120 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 98 | PP2400465598 | Calci glubionat, Calci lactobionat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 96.000.000 | 120 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 |
| 99 | PP2400465600 | Calci Gluconat; Calci lactat | vn0108201671 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO | 90 | 12.187.500 | 120 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 100 | PP2400465601 | Calci lactat pentahydrat ; Thiamine hydrochloride; Riboflavine sodium phosphate; Pyridoxine hydrochloride; Cholecalciferol ; Alphatocopheryl acetate ; Nicotinamide; Dexpanthenol; Lysin hydrochloride | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 88.718.100 | 120 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400465602 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat ; Calci-4-methyl-2-oxovalerat ; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat ; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat ; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat ; L-Lysin acetat ; L-Threonin ; L-Tryptophan ; L-Histidin ; L-Tyrosin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 10.947.000 | 120 | 728.900.000 | 728.900.000 | 0 |
| 102 | PP2400465603 | Calcipotriol + Betamethasone | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400465604 | Candesartan cilexetil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 104 | PP2400465606 | Cao bột quả cardus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum) | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 20.250.000 | 135 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 90 | 41.385.000 | 120 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400465607 | Cao Cardus marianus + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotiamid + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 90 | 35.355.000 | 120 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400465608 | Cao Ginkgo biloba | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 96.000.000 | 120 | 3.849.615.000 | 3.849.615.000 | 0 |
| 107 | PP2400465609 | Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 96.000.000 | 120 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| 108 | PP2400465611 | Cao khô lá bạch quả | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 90 | 20.088.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400465612 | Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba | vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 90 | 5.830.500 | 120 | 388.700.000 | 388.700.000 | 0 |
| 110 | PP2400465613 | Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6 - 49,5:1) | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 54.704.550 | 120 | 200.970.000 | 200.970.000 | 0 |
| 111 | PP2400465614 | Cao khô lá bạch quả | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 80.761.500 | 120 | 879.000.000 | 879.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400465615 | Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần) | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 90 | 35.355.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400465617 | Cao khô quả cây kế sữa (tương ứng Silymarin) | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 90 | 30.990.900 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400465618 | Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 90 | 1.619.730 | 120 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 |
| 115 | PP2400465619 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 116 | PP2400465620 | Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat); Levodopa | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400465621 | Carbocisteine | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 98.364.000 | 120 | 584.100.000 | 584.100.000 | 0 |
| 118 | PP2400465622 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 104.085.000 | 120 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 143.000.000 | 120 | 3.120.057.600 | 3.120.057.600 | 0 | |||
| vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 2.952.000.000 | 2.952.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400465623 | Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400465624 | Cefdinir | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 64.724.850 | 120 | 699.000.000 | 699.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400465625 | Cefdinir | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 35.600.400 | 120 | 2.249.100.000 | 2.249.100.000 | 0 |
| 122 | PP2400465626 | Cefdinir | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 28.223.580 | 120 | 943.072.000 | 943.072.000 | 0 |
| 123 | PP2400465627 | Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 60.411.150 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0107558118 | CÔNG TY TNHH NHG VIỆT NAM | 90 | 1.725.000 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400465628 | Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 28.097.100 | 120 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400465629 | Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 104.085.000 | 120 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400465630 | Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 166.521.150 | 120 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 90 | 46.200.000 | 120 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 217.275.000 | 120 | 1.725.500.000 | 1.725.500.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 118.728.750 | 135 | 1.883.000.000 | 1.883.000.000 | 0 | |||
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 90 | 137.869.500 | 120 | 1.624.000.000 | 1.624.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400465631 | Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 217.275.000 | 120 | 1.479.000.000 | 1.479.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 118.728.750 | 135 | 1.614.000.000 | 1.614.000.000 | 0 | |||
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 90 | 137.869.500 | 120 | 1.392.000.000 | 1.392.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400465632 | Cefepim (Dưới dạng Cefepim HCl + L-Arginin) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400465633 | Cefixime | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 130 | PP2400465634 | Cefixime | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 35.112.000 | 120 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400465635 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400465636 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 133 | PP2400465637 | Cefpirom | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400465638 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400465640 | Cefpodoxim | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 19.335.000 | 19.335.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 28.223.580 | 120 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400465641 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 35.112.000 | 120 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400465642 | Cefprozil | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 28.097.100 | 120 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 90 | 22.560.300 | 120 | 900.900.000 | 900.900.000 | 0 | |||
| vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400465643 | Cefprozil | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 89.504.550 | 120 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400465644 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400465645 | Ceftazidime; Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 141 | PP2400465646 | Ceftibuten | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 90 | 7.650.000 | 120 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400465647 | Ceftibuten | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 115.047.450 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400465648 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400465649 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400465651 | Celecoxib | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 51.135.000 | 120 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400465652 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 196.350.000 | 196.350.000 | 0 |
| 147 | PP2400465653 | Chlohexidin digluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400465654 | Cholecalciferol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400465655 | Cholin alfoscerat | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 115.047.450 | 120 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 80.761.500 | 120 | 1.018.500.000 | 1.018.500.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400465656 | Cholin alfoscerat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 90 | 35.355.000 | 120 | 877.500.000 | 877.500.000 | 0 |
| 151 | PP2400465657 | Cholin alfoscerat | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 115.047.450 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400465658 | Cholin alfoscerat | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 90 | 10.755.000 | 120 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400465659 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 154 | PP2400465660 | Citalopram | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400465661 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 51.135.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400465663 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 11.544.750 | 120 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 90 | 7.796.250 | 120 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400465664 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 90 | 76.994.025 | 120 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 101.197.500 | 120 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400465665 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 64.724.850 | 120 | 2.430.000.000 | 2.430.000.000 | 0 |
| vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400465666 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 309.420.000 | 309.420.000 | 0 |
| 160 | PP2400465667 | Clarithromycin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 90 | 36.222.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 35.112.000 | 120 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400465668 | Clarithromycin | vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 90 | 32.835.000 | 120 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400465669 | Clindamycin; Clotrimazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400465670 | Clopidogrel + Acid acetylsalicylic | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400465671 | Clotrimazol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 90 | 21.387.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400465672 | Clozapine | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 101.197.500 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400465673 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 31.000.000 | 150 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400465674 | Colistimethat natri | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 67.779.150 | 120 | 2.474.955.000 | 2.474.955.000 | 0 |
| 168 | PP2400465675 | Colistin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 157.094.850 | 120 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 217.275.000 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 27.000.000 | 120 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400465676 | Curcuminoid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 90 | 21.703.500 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400465677 | Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 31.000.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 171 | PP2400465678 | Dapagliflozin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 32.000.000 | 120 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 88.718.100 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 66.516.600 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400465679 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 173 | PP2400465680 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 42.940.000 | 42.940.000 | 0 |
| 174 | PP2400465681 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides) | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 90 | 15.120.000 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400465682 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 147.380.700 | 120 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400465683 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400465684 | Deflazacort | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 118.728.750 | 135 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 19.404.600 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 13.790.700 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400465685 | Dequalinium chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 77.680.000 | 77.680.000 | 0 |
| 179 | PP2400465686 | Desloratadin | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400465687 | Desmopressin acetate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 9.044.400 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 181 | PP2400465688 | Dexamethason | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 28.223.580 | 120 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 182 | PP2400465689 | Dexibuprofen | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 183 | PP2400465690 | Diacerein | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 23.684.250 | 120 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400465692 | Diosmin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 90 | 35.355.000 | 120 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400465695 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 230.820.000 | 230.820.000 | 0 |
| 186 | PP2400465696 | Diosmin + hesperidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 66.516.600 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 187 | PP2400465697 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 96.000.000 | 120 | 209.991.600 | 209.991.600 | 0 |
| 188 | PP2400465698 | Donepezil hydroclorid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 115.047.450 | 120 | 3.040.000.000 | 3.040.000.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 90 | 137.869.500 | 120 | 3.192.000.000 | 3.192.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400465699 | Donepezil hydroclorid | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 90 | 137.869.500 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400465700 | Doripenem | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 166.521.150 | 120 | 2.228.800.000 | 2.228.800.000 | 0 |
| 191 | PP2400465701 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 11.070.000.000 | 11.070.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400465702 | Dried ferrous sulfate ; Folic acid ; Ascobic acid ; Thiamin mononitrat ; Riboflavin ; Pyridoxin HCl ; Nicotinamide | vn0108201671 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO | 90 | 12.187.500 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400465703 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 143.000.000 | 120 | 502.448.940 | 502.448.940 | 0 |
| 194 | PP2400465704 | Dutasteride | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 35.600.400 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 195 | PP2400465705 | Dutasteride | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.907.000 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 196 | PP2400465706 | Ebastine | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 23.684.250 | 120 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 197 | PP2400465707 | Ebastine | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| vn0106515288 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH | 90 | 1.362.405 | 120 | 88.550.000 | 88.550.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400465708 | Ebastine | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 90 | 52.963.500 | 120 | 149.700.000 | 149.700.000 | 0 |
| 199 | PP2400465709 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400465710 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400465711 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400465712 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 228.800.000 | 228.800.000 | 0 |
| 203 | PP2400465713 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 217.275.000 | 120 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 83.577.600 | 120 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 66.516.600 | 120 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 95.434.500 | 120 | 684.600.000 | 684.600.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 90 | 52.500.000 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400465714 | Empagliflozin + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 205 | PP2400465715 | Empagliflozin + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 11.865.000 | 11.865.000 | 0 |
| 206 | PP2400465716 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 405.540.000 | 405.540.000 | 0 |
| 207 | PP2400465717 | Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 80.761.500 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 208 | PP2400465718 | Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 80.761.500 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400465719 | Entecavir | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 147.380.700 | 120 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 90 | 75.487.500 | 120 | 2.415.000.000 | 2.415.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2400465720 | Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 211 | PP2400465721 | Erythromycin + Tretinoin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 31.000.000 | 150 | 452.000.000 | 452.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400465722 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 143.000.000 | 120 | 956.160.000 | 956.160.000 | 0 |
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 54.704.550 | 120 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400465723 | Esomeprazol | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 90 | 30.092.160 | 120 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 45.630.000 | 120 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 80.430.000 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400465724 | Esomeprazole natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400465725 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 67.779.150 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 216 | PP2400465726 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 81.577.500 | 120 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400465727 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 24.000.000 | 120 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 90 | 1.048.950 | 120 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400465728 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400465729 | Famotidin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 147.380.700 | 120 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400465730 | Febuxostat | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 90 | 6.855.000 | 120 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 90 | 3.570.000 | 120 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 90 | 48.986.250 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400465731 | Febuxostat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 |
| vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 90 | 36.309.900 | 120 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400465732 | Febuxostat | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 115.047.450 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 32.000.000 | 120 | 111.447.000 | 111.447.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 90 | 4.986.450 | 120 | 169.650.000 | 169.650.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400465733 | Febuxostat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 224 | PP2400465735 | Fexofenadin hydroclorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 157.094.850 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400465736 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.459.000 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 101.197.500 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400465737 | Fexofenadin hydroclorid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 35.398.500 | 120 | 1.138.500.000 | 1.138.500.000 | 0 |
| 227 | PP2400465738 | Fexofenadin hydroclorid | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 16.041.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400465740 | Fexofenadin hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 25.429.800 | 120 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 |
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 19.913.400 | 120 | 129.120.000 | 129.120.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 90 | 5.217.300 | 120 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 15.672.150 | 120 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 1.976.400 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 90 | 76.994.025 | 120 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 95.434.500 | 120 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400465741 | Finasterid | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 90 | 9.225.000 | 120 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 98.364.000 | 120 | 479.700.000 | 479.700.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400465743 | Fluconazol | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 90 | 6.510.000 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400465744 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 24.732.000 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400465746 | Fluticason propionat + Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 109.306.000 | 109.306.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 83.577.600 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400465747 | Fluticasone propionate | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 51.135.000 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400465748 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 1.975.000.000 | 1.975.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400465749 | Fosfomycin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 92.675.700 | 120 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400465750 | Fosformycin ( dưới dạng Fosformycin Calcium hydrat) | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 90 | 13.597.500 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400465752 | Galantamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 24.000.000 | 120 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400465753 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 89.504.550 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400465754 | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid) | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 166.521.150 | 120 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400465755 | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid) | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 90 | 52.963.500 | 120 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400465756 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 9.044.400 | 120 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400465757 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 157.094.850 | 120 | 3.870.000.000 | 3.870.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400465758 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 118.728.750 | 135 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 90 | 36.309.900 | 120 | 1.310.000.000 | 1.310.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400465759 | Glycopyrronium + Indacaterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 349.604.000 | 349.604.000 | 0 |
| 245 | PP2400465760 | Hỗn hợp các acid amin và vitamin: Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50% | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 90 | 21.703.500 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400465762 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 11.544.750 | 120 | 231.500.000 | 231.500.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 231.500.000 | 231.500.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400465763 | Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400465764 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 48.384.000 | 48.384.000 | 0 |
| vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400465765 | Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 127.764.000 | 127.764.000 | 0 |
| 250 | PP2400465766 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.459.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 251 | PP2400465767 | Ibuprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400465768 | Ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400465770 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400465771 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 24.000.000 | 120 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 35.112.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400465772 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 81.577.500 | 120 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400465773 | Kali aspartat khan, Magie | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.678.550 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400465774 | Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 88.718.100 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 258 | PP2400465775 | Kẽm nguyên tố ( dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 75.349.200 | 120 | 269.850.000 | 269.850.000 | 0 |
| 259 | PP2400465776 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 51.135.000 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 260 | PP2400465777 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400465778 | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 25.836.750 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400465779 | L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 263 | PP2400465780 | L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 166.521.150 | 120 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 90 | 28.097.100 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 19.404.600 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400465782 | Lactobacillus acidophilus, Estriol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 7.675.500 | 7.675.500 | 0 |
| 265 | PP2400465783 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400465784 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 100.000.000 | 120 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400465785 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 100.000.000 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 268 | PP2400465786 | L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 11.256.000 | 120 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 80.761.500 | 120 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400465787 | L-Arginin L-Aspartat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 54.704.550 | 120 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 270 | PP2400465788 | L-Arginin L-Aspartat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 75.349.200 | 120 | 1.698.750.000 | 1.698.750.000 | 0 |
| 271 | PP2400465789 | L-Arginine Hydrochloride | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 90 | 41.385.000 | 120 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 272 | PP2400465790 | L-cystin; Pyridoxin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 31.000.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 273 | PP2400465791 | Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 274 | PP2400465792 | Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 772.632.000 | 772.632.000 | 0 |
| 275 | PP2400465793 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 31.000.000 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| vn0101791220 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP | 90 | 12.225.000 | 120 | 815.000.000 | 815.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400465795 | Levocarnitin | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 90 | 41.385.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400465796 | Levocarnitin | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 90 | 13.597.500 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 90 | 18.403.500 | 120 | 173.340.000 | 173.340.000 | 0 | |||
| vn0106061193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG | 90 | 70.530.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 60.411.150 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400465797 | Levocarnitin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 87.742.500 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400465798 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 81.577.500 | 120 | 240.660.000 | 240.660.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 27.000.000 | 130 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400465800 | Levocetirizin HCL | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 90 | 4.039.875 | 120 | 240.750.000 | 240.750.000 | 0 |
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 90 | 76.994.025 | 120 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400465801 | Levocetirizin HCL | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 282 | PP2400465804 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 95.434.500 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 20.500.000 | 122 | 737.100.000 | 737.100.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400465805 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 33.000.000 | 120 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400465806 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 285 | PP2400465807 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400465808 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 11.599.900 | 11.599.900 | 0 |
| 287 | PP2400465809 | Levosulpirid | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 83.577.600 | 120 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 90 | 18.403.500 | 120 | 218.448.000 | 218.448.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 15.672.150 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400465810 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400465811 | Linezolid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 374.670.000 | 374.670.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400465812 | Linezolid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 1.416.000.000 | 1.416.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 1.498.680.000 | 1.498.680.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 3.264.000.000 | 3.264.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400465813 | Linezolid | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| 292 | PP2400465815 | Linezolid | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 90 | 7.560.000 | 120 | 483.840.000 | 483.840.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 95.434.500 | 120 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400465816 | Lisinopril | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 90 | 6.510.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 294 | PP2400465817 | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin+ L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin | vn0106061193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG | 90 | 70.530.000 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400465819 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 90 | 30.990.900 | 120 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400465820 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 80.430.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 297 | PP2400465821 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 90 | 24.675.000 | 120 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 26.430.000 | 120 | 1.259.300.000 | 1.259.300.000 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 25.000.000 | 120 | 1.259.650.000 | 1.259.650.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 90 | 32.835.000 | 120 | 1.206.520.000 | 1.206.520.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400465822 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 166.521.150 | 120 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400465823 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 80.761.500 | 120 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 90 | 27.784.500 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 90 | 6.855.000 | 120 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400465824 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 90 | 48.986.250 | 120 | 2.115.000.000 | 2.115.000.000 | 0 |
| 301 | PP2400465825 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 1.885.275.000 | 1.885.275.000 | 0 |
| 302 | PP2400465826 | Losartan potassium | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 67.779.150 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 88.718.100 | 120 | 296.850.000 | 296.850.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 19.404.600 | 120 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400465827 | Losartan potassium | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 12.090.000 | 120 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 2.067.975 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400465828 | Losartan kali + Amlodipin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 100.000.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 305 | PP2400465830 | Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 60.411.150 | 120 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 306 | PP2400465831 | Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 60.411.150 | 120 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400465832 | Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) + Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Nicotinamid (Vitamin PP) + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 25.836.750 | 120 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400465833 | Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactac pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri photphat + Pyridoxin HCl + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 100.000.000 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 309 | PP2400465834 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 246.394.500 | 246.394.500 | 0 |
| 310 | PP2400465835 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 54.978.000 | 54.978.000 | 0 |
| 311 | PP2400465836 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 23.985.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400465837 | Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + simethicon | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 313 | PP2400465839 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.678.550 | 120 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400465840 | Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 166.521.150 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 80.430.000 | 120 | 59.760.000 | 59.760.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400465841 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 18.191.500 | 18.191.500 | 0 |
| 316 | PP2400465842 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400465843 | Meglumin sodium succinate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 3.418.875 | 120 | 227.925.000 | 227.925.000 | 0 |
| 318 | PP2400465844 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 155.800.000 | 155.800.000 | 0 |
| 319 | PP2400465845 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400465846 | Meloxicam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 96.000.000 | 120 | 133.035.000 | 133.035.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 6.078.450 | 120 | 147.700.000 | 147.700.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 144.200.000 | 144.200.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400465847 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 42.746.400 | 42.746.400 | 0 |
| 322 | PP2400465848 | Mesalazin (mesalamin) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 100.000.000 | 120 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400465849 | Mesalazin (mesalamin) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 599.200.000 | 599.200.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 12.090.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 118.728.750 | 135 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 | |||
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 90 | 9.120.000 | 120 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400465850 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 623.238.000 | 623.238.000 | 0 |
| 325 | PP2400465851 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 397.250.000 | 397.250.000 | 0 |
| 326 | PP2400465852 | Metadoxin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 90 | 48.986.250 | 120 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400465853 | Methocarbamol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 90 | 48.986.250 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400465854 | Methylcobalamin | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 90 | 30.990.900 | 120 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400465855 | Methylcobalamin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 90 | 10.773.000 | 120 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 330 | PP2400465856 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 16.460.000 | 16.460.000 | 0 |
| 331 | PP2400465857 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 31.000.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400465858 | Metronidazol, Chloramphenicol, Nystatin, Dexamethasone acetate | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 90 | 21.387.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400465859 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 23.985.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400465860 | Mirtazapine | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 35.112.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 335 | PP2400465861 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 90 | 21.703.500 | 120 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 336 | PP2400465862 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 172.998.000 | 172.998.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 24.732.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400465863 | Mometason furoat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 90 | 2.835.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400465864 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 339 | PP2400465865 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400465866 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 39.503.250 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400465867 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 883.575.000 | 883.575.000 | 0 |
| 342 | PP2400465868 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 90 | 21.778.200 | 120 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400465869 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400465870 | Natri montelukast | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 24.000.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 549.500.000 | 549.500.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400465872 | Montelukast ( dưới dạng montelukast natri) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 39.503.250 | 120 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400465873 | Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 157.094.850 | 120 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 90 | 18.403.500 | 120 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400465874 | Mosaprid citrat | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 90 | 48.180.000 | 120 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400465875 | Mosaprid citrat | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 3.300.000 | 120 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 90 | 3.300.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 95.434.500 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400465877 | Naproxen | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 25.836.750 | 120 | 306.450.000 | 306.450.000 | 0 |
| 350 | PP2400465878 | Naproxen + Esomeprazol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400465879 | Natri aescinat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 44.320.750 | 120 | 1.088.000.000 | 1.088.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400465880 | Natri aescinat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 44.320.750 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 353 | PP2400465881 | Natri clorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 51.135.000 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400465882 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 16.560.000 | 16.560.000 | 0 |
| 355 | PP2400465883 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 39.503.250 | 120 | 299.750.000 | 299.750.000 | 0 |
| 356 | PP2400465885 | Natri valproat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 19.832.000 | 19.832.000 | 0 |
| 357 | PP2400465886 | Neomycin ( Dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymycin B sulfat + Dexamethason ( Dưới dạng Dexamethason natri photphat) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 31.000.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400465887 | Neomycin ( Dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymycin B sulfat + Dexamethason ( Dưới dạng Dexamethason natri photphat) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 23.985.000 | 120 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400465888 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 90 | 570.000 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 360 | PP2400465889 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 143.000.000 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 361 | PP2400465890 | Netupitant + Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hdroclorid) | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 2.847.000 | 120 | 189.800.000 | 189.800.000 | 0 |
| 362 | PP2400465891 | Nhôm oxyd hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400465892 | Nicergolin | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 90 | 11.340.000 | 120 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400465893 | Nicergolin | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 90 | 41.385.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400465894 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 66.516.600 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400465895 | Nizatidin | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 90 | 61.875.000 | 120 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 367 | PP2400465896 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 143.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 13.790.700 | 120 | 328.800.000 | 328.800.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400465897 | Omega - 3- acid ethyl esters 90 | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 147.380.700 | 120 | 688.500.000 | 688.500.000 | 0 |
| 369 | PP2400465898 | Ondansetron | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 35.112.000 | 120 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 370 | PP2400465899 | Oxcarbazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 371 | PP2400465900 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 66.516.600 | 120 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 372 | PP2400465901 | Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 493.308.000 | 493.308.000 | 0 |
| 373 | PP2400465902 | Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 374 | PP2400465903 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 6.774.000 | 6.774.000 | 0 |
| 375 | PP2400465904 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 7.923.000 | 7.923.000 | 0 |
| 376 | PP2400465905 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 377 | PP2400465906 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 378 | PP2400465907 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 24.000.000 | 120 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 120.800.000 | 120.800.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400465908 | Paracetamol | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400465910 | Paracetamol + Codein Phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400465911 | Paracetamol + Tramadol | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 90 | 18.403.500 | 120 | 183.120.000 | 183.120.000 | 0 |
| 382 | PP2400465912 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 11.444.940 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 383 | PP2400465913 | Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 |
| 384 | PP2400465914 | Perampanel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 28.125.000 | 28.125.000 | 0 |
| 385 | PP2400465915 | Perampanel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400465916 | Perindopril arginine + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 387 | PP2400465917 | Perindopril arginine + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 272.880.000 | 272.880.000 | 0 |
| 388 | PP2400465918 | Perindopril arginine + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 60.738.000 | 60.738.000 | 0 |
| 389 | PP2400465919 | Perindopril arginine + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 |
| 390 | PP2400465920 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 391 | PP2400465921 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 392 | PP2400465922 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 393 | PP2400465923 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 394 | PP2400465924 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 395 | PP2400465925 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 396 | PP2400465926 | Perindopril tert-butylamin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 16.041.000 | 120 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 397 | PP2400465927 | Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 98.364.000 | 120 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400465928 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 166.521.150 | 120 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| 399 | PP2400465929 | Phospholipid đậu nành | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 90 | 30.092.160 | 120 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 400 | PP2400465930 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 401 | PP2400465931 | Piracetam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 402 | PP2400465932 | Piracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 403.600.000 | 403.600.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 497.530.260 | 120 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400465933 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 25.429.800 | 120 | 589.920.000 | 589.920.000 | 0 |
| vn0107733680 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH | 90 | 12.000.000 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400465934 | Piracetam | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 90 | 13.597.500 | 120 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400465935 | Piracetam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 88.718.100 | 120 | 1.907.760.000 | 1.907.760.000 | 0 |
| 406 | PP2400465936 | Piracetam | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 90 | 30.990.900 | 120 | 166.200.000 | 166.200.000 | 0 |
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 90 | 5.217.300 | 120 | 214.675.000 | 214.675.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 25.429.800 | 120 | 204.259.800 | 204.259.800 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 178.526.500 | 178.526.500 | 0 | |||
| 407 | PP2400465937 | Piracetam | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 90 | 36.222.000 | 120 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 408 | PP2400465938 | Piracetam | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 90 | 48.180.000 | 120 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 409 | PP2400465939 | Piracetam | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 411.075.000 | 411.075.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 27.000.000 | 130 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 95.434.500 | 120 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400465940 | Piracetam | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 90 | 13.320.000 | 120 | 133.750.000 | 133.750.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 90 | 18.403.500 | 120 | 236.850.000 | 236.850.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 80.430.000 | 120 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 28.223.580 | 120 | 278.750.000 | 278.750.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400465941 | Piracetam | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 90 | 48.180.000 | 120 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 412 | PP2400465942 | Piracetam | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 90 | 20.580.000 | 120 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 80.430.000 | 120 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 | |||
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 54.704.550 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2400465943 | Piracetam | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 90 | 21.778.200 | 120 | 362.880.000 | 362.880.000 | 0 |
| 414 | PP2400465944 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 157.094.850 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 80.761.500 | 120 | 2.289.000.000 | 2.289.000.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400465945 | Calcium Polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 416 | PP2400465946 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 89.999.000 | 89.999.000 | 0 |
| 417 | PP2400465947 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 113.016.000 | 113.016.000 | 0 |
| 418 | PP2400465948 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| 419 | PP2400465949 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 42.400.000 | 42.400.000 | 0 |
| 420 | PP2400465950 | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400465951 | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400465952 | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400465953 | Pravastatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 38.816.250 | 121 | 187.470.000 | 187.470.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400465954 | Pravastatin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 310.521.150 | 130 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 425 | PP2400465955 | Pravastatin natri + Fenofibrat | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 60.411.150 | 120 | 762.000.000 | 762.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400465956 | Pregabalin | vn0106653961 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT | 90 | 29.452.500 | 120 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| 427 | PP2400465957 | Pregabalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 19.404.600 | 120 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400465958 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 39.503.250 | 120 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400465959 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400465960 | Pregabalin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 80.761.500 | 120 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 95.434.500 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 431 | PP2400465961 | Pregabalin | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 90 | 16.041.000 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 432 | PP2400465962 | Rabeprazol natri | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 92.675.700 | 120 | 2.340.000.000 | 2.340.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 38.816.250 | 121 | 2.339.970.000 | 2.339.970.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400465963 | Rabeprazol natri | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 115.047.450 | 120 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 23.684.250 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 143.000.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400465964 | Ramipril | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 90 | 147.380.700 | 120 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400465965 | Rifamycin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 31.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 436 | PP2400465966 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 51.135.000 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 437 | PP2400465967 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 438 | PP2400465968 | Risperidon | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 13.790.700 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 439 | PP2400465969 | Risperidon | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 440 | PP2400465970 | Rivaroxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 41.190.600 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 16.195.350 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400465971 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 18.982.500 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 825.000 | 120 | 11.841.000 | 11.841.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400465972 | Rivaroxaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 3.510.000 | 120 | 37.845.000 | 37.845.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 32.000.000 | 120 | 22.302.000 | 22.302.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 18.982.500 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 443 | PP2400465973 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 143.000.000 | 120 | 14.949.000 | 14.949.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 18.982.500 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 825.000 | 120 | 8.626.000 | 8.626.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400465974 | Rivaroxaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 2.067.975 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 32.000.000 | 120 | 2.478.000 | 2.478.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 177.975 | 120 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 90 | 177.975 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 445 | PP2400465975 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 115.047.450 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 1.161.250.000 | 1.161.250.000 | 0 | |||
| vn0108631219 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG | 90 | 20.062.500 | 120 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 100.000.000 | 120 | 1.215.000.000 | 1.215.000.000 | 0 | |||
| 446 | PP2400465976 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400465977 | Rupatadine ( dưới dạng Rupatadine fumarate) | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 90 | 27.784.500 | 120 | 247.100.000 | 247.100.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 75.349.200 | 120 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400465978 | Rutin + Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 18.982.500 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 449 | PP2400465979 | Saccharomyces boufardil | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 26.430.000 | 120 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 32.000.000 | 120 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| 450 | PP2400465980 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 44.320.750 | 120 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 451 | PP2400465981 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 50.299.200 | 120 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 452 | PP2400465982 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 453 | PP2400465983 | Salicylic acid, Betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 285.000 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 454 | PP2400465984 | Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 25.429.800 | 120 | 35.922.000 | 35.922.000 | 0 |
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 90 | 30.990.900 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0106061193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG | 90 | 70.530.000 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| 455 | PP2400465985 | Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose) | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 90 | 41.385.000 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400465986 | Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 130.000.000 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 457 | PP2400465987 | Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose) | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 115.047.450 | 120 | 521.400.000 | 521.400.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 90 | 20.088.000 | 120 | 349.800.000 | 349.800.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 90 | 15.588.000 | 120 | 391.600.000 | 391.600.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 90 | 52.963.500 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400465988 | Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 75.349.200 | 120 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 90 | 41.385.000 | 120 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400465989 | Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose) | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 81.577.500 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 460 | PP2400465990 | Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat) | vn0106477307 | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Trường Tiến | 90 | 2.700.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 461 | PP2400465991 | Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat) | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 7.935.300 | 120 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 |
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 90 | 22.560.300 | 120 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 462 | PP2400465992 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt III hydroxid polymaltose) + Acid folic | vn0107526814 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN HOÀNG MINH | 90 | 708.375 | 120 | 46.995.000 | 46.995.000 | 0 |
| 463 | PP2400465993 | Sertraline ( dưới dạng Sertraline hydrochloride) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 100.000.000 | 120 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 |
| 464 | PP2400465994 | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 19.404.600 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 465 | PP2400465995 | Silymarin | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400465996 | Silymarin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 39.503.250 | 120 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 467 | PP2400465997 | Silymarin | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 90 | 20.580.000 | 120 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 35.398.500 | 120 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400465998 | Silymarin | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 90 | 61.875.000 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400465999 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 |
| 470 | PP2400466001 | Sodium alginate + Calcium carbonate + Sodium bicarbonate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 23.985.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 471 | PP2400466002 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 472 | PP2400466003 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 90 | 20.656.440 | 120 | 1.377.096.000 | 1.377.096.000 | 0 |
| 473 | PP2400466005 | Sucralfate | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 98.364.000 | 120 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 |
| 474 | PP2400466006 | Sucralfate | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 157.094.850 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 90 | 27.784.500 | 120 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 19.913.400 | 120 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 32.000.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 90 | 76.994.025 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 90 | 21.387.000 | 120 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400466007 | Sucralfate | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.907.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 476 | PP2400466008 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 477 | PP2400466009 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 478 | PP2400466010 | Sulfasalazin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| 479 | PP2400466011 | Sulpiride | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 131.073.300 | 120 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 |
| 480 | PP2400466012 | Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 24.732.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 481 | PP2400466013 | Tacrolimus (Dưới dạng tacrolimus monohydrat) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 482 | PP2400466014 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 24.479.900 | 24.479.900 | 0 |
| 483 | PP2400466017 | Telmisartan + Hydrochlorothiazide | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 44.320.750 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 484 | PP2400466018 | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 115.047.450 | 120 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 90 | 4.200.000 | 120 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2400466019 | Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 744.870.000 | 744.870.000 | 0 |
| 486 | PP2400466020 | Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin Hydroclorid + Dexpanthenol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 90 | 52.963.500 | 120 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 487 | PP2400466021 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 11.256.000 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 90 | 4.776.000 | 120 | 318.400.000 | 318.400.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400466022 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 35.112.000 | 120 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 489 | PP2400466023 | Thymomodulin | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 3.168.000.000 | 3.168.000.000 | 0 |
| 490 | PP2400466026 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 31.746.000 | 31.746.000 | 0 |
| 491 | PP2400466027 | Tigecyclin | vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 90 | 307.592.385 | 120 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400466028 | Tigecyclin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 67.779.150 | 120 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 493 | PP2400466029 | Tiropramid hydroclorid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 24.732.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 494 | PP2400466030 | Tofisopam | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 90 | 48.986.250 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 495 | PP2400466031 | Travoprost | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 120.500.000 | 120.500.000 | 0 |
| 496 | PP2400466032 | Travaprost + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 9.044.400 | 120 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 497 | PP2400466033 | Tricalci phosphat + Vitamin D3 | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 115.047.450 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 498 | PP2400466034 | Trimebutin maleat + Acid dehydrocholic + Pancreatin + Bromelain + Simethicone | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 80.430.000 | 120 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 499 | PP2400466035 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 250.000.000 | 120 | 432.800.000 | 432.800.000 | 0 |
| 500 | PP2400466036 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 206.500.000 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 501 | PP2400466037 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 502 | PP2400466038 | Ubidecarenon | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 90 | 166.521.150 | 120 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 90 | 30.990.900 | 120 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| 503 | PP2400466039 | Ubidecarenon | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 90 | 3.150.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 504 | PP2400466040 | Ursodeoxycholic acid | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 82.515.750 | 120 | 245.850.000 | 245.850.000 | 0 |
| 505 | PP2400466041 | Ursodeoxycholic acid | vn0106653961 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT | 90 | 29.452.500 | 120 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 90 | 36.222.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 90 | 75.487.500 | 120 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 | |||
| 506 | PP2400466042 | Ursodeoxycholic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 18.982.500 | 120 | 903.000.000 | 903.000.000 | 0 |
| 507 | PP2400466043 | Valganciclovir HCL | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 50.299.200 | 120 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| 508 | PP2400466044 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 239.598.405 | 120 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 509 | PP2400466045 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 12.090.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 510 | PP2400466048 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.678.550 | 120 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 96.000.000 | 120 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 89.504.550 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| 511 | PP2400466049 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin HCL + Calci + Sắt + Magnesi | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 90 | 48.180.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 512 | PP2400466050 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactat + Đồng Sulfat + Sắt fumarat + Kali iod + | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 90 | 30.990.900 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 513 | PP2400466052 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-Lysin HCL + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 90 | 15.588.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 514 | PP2400466053 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 23.684.250 | 120 | 329.500.000 | 329.500.000 | 0 |
| 515 | PP2400466054 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 140.775.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 516 | PP2400466055 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 90 | 6.977.250 | 120 | 445.200.000 | 445.200.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 44.320.750 | 120 | 451.000.000 | 451.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2400466056 | Xylometazolin hydrochlorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.459.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400466057 | Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl monohydrate) | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 19.404.600 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 519 | PP2400466058 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 105.000.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
1. PP2400465522 - Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum)
2. PP2400465559 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400465585 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400465638 - Cefpirom
5. PP2400465770 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat
6. PP2400465777 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
7. PP2400465910 - Paracetamol + Codein Phosphat
8. PP2400465957 - Pregabalin
9. PP2400465972 - Rivaroxaban
10. PP2400465974 - Rivaroxaban
11. PP2400465986 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)
1. PP2400465500 - Aciclovir
2. PP2400465805 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)
1. PP2400465866 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
2. PP2400465872 - Montelukast ( dưới dạng montelukast natri)
3. PP2400465883 - Natri hyaluronat
4. PP2400465958 - Pregabalin
5. PP2400465996 - Silymarin
1. PP2400465821 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2400465821 - L-Ornithin - L-Aspartat
2. PP2400465979 - Saccharomyces boufardil
1. PP2400465749 - Fosfomycin
2. PP2400465962 - Rabeprazol natri
1. PP2400465953 - Pravastatin
2. PP2400465962 - Rabeprazol natri
1. PP2400465956 - Pregabalin
2. PP2400466041 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400465521 - Acrivastin
2. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400465933 - Piracetam
4. PP2400465936 - Piracetam
5. PP2400465984 - Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất
1. PP2400465557 - Amoxicilin; Sulbactam
1. PP2400465675 - Colistin
2. PP2400465735 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400465757 - Glutathion
4. PP2400465873 - Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri)
5. PP2400465944 - Piracetam
6. PP2400466006 - Sucralfate
1. PP2400465727 - Etoricoxib
2. PP2400465752 - Galantamin
3. PP2400465771 - Itraconazol
4. PP2400465870 - Natri montelukast
5. PP2400465907 - Paracetamol
1. PP2400465821 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2400465750 - Fosformycin ( dưới dạng Fosformycin Calcium hydrat)
2. PP2400465796 - Levocarnitin
3. PP2400465934 - Piracetam
1. PP2400465647 - Ceftibuten
2. PP2400465655 - Cholin alfoscerat
3. PP2400465657 - Cholin alfoscerat
4. PP2400465698 - Donepezil hydroclorid
5. PP2400465732 - Febuxostat
6. PP2400465963 - Rabeprazol natri
7. PP2400465975 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
8. PP2400465987 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)
9. PP2400466018 - Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)
10. PP2400466033 - Tricalci phosphat + Vitamin D3
1. PP2400465603 - Calcipotriol + Betamethasone
2. PP2400465701 - Doripenem
3. PP2400465707 - Ebastine
4. PP2400465728 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2400465748 - Fosfomycin
6. PP2400465951 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
7. PP2400465959 - Pregabalin
8. PP2400465971 - Rivaroxaban
9. PP2400465972 - Rivaroxaban
10. PP2400466013 - Tacrolimus (Dưới dạng tacrolimus monohydrat)
11. PP2400466037 - Tyrothricin
12. PP2400466044 - Valsartan
1. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
2. PP2400465700 - Doripenem
3. PP2400465754 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid)
4. PP2400465780 - L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine
5. PP2400465822 - L-Ornithin - L-Aspartat
6. PP2400465840 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
7. PP2400465928 - Phospholipid đậu nành
8. PP2400466038 - Ubidecarenon
1. PP2400465895 - Nizatidin
2. PP2400465998 - Silymarin
1. PP2400465741 - Finasterid
1. PP2400465611 - Cao khô lá bạch quả
2. PP2400465987 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)
1. PP2400465521 - Acrivastin
2. PP2400465574 - Bismuth subsalicylat
3. PP2400465576 - Bismuth subsalicylat
4. PP2400465633 - Cefixime
5. PP2400465640 - Cefpodoxim
6. PP2400465646 - Ceftibuten
7. PP2400465647 - Ceftibuten
8. PP2400465678 - Dapagliflozin
9. PP2400465732 - Febuxostat
10. PP2400465733 - Febuxostat
11. PP2400465809 - Levosulpirid
12. PP2400465913 - Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid)
13. PP2400465936 - Piracetam
14. PP2400465939 - Piracetam
15. PP2400466010 - Sulfasalazin
16. PP2400466031 - Travoprost
17. PP2400466040 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400465509 - Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
2. PP2400465596 - Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic
3. PP2400465940 - Piracetam
1. PP2400465705 - Dutasteride
2. PP2400466007 - Sucralfate
1. PP2400465509 - Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)
2. PP2400465511 - Acid thioctic
3. PP2400465540 - Ambroxol
4. PP2400465549 - Amlodipine + Valsartan
5. PP2400465556 - Amoxicilin; Sulbactam
6. PP2400465604 - Candesartan cilexetil
7. PP2400465636 - Cefoxitin
8. PP2400465648 - Ceftizoxim
9. PP2400465673 - Colchicin
10. PP2400465768 - Ibuprofen
11. PP2400465873 - Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri)
12. PP2400465891 - Nhôm oxyd hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar
13. PP2400465969 - Risperidon
14. PP2400465972 - Rivaroxaban
15. PP2400465975 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
16. PP2400465976 - Roxithromycin
17. PP2400466011 - Sulpiride
1. PP2400465651 - Celecoxib
2. PP2400465661 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
3. PP2400465747 - Fluticasone propionate
4. PP2400465776 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
5. PP2400465881 - Natri clorid
6. PP2400465966 - Rifamycin
1. PP2400465595 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl
2. PP2400465624 - Cefdinir
3. PP2400465665 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1. PP2400465512 - Acid alpha lipoic
2. PP2400465513 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat
3. PP2400465584 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400465981 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5. PP2400466043 - Valganciclovir HCL
1. PP2400465972 - Rivaroxaban
1. PP2400465524 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline
2. PP2400465547 - Amlodipine + Valsartan
3. PP2400465553 - Amoxicillin + Acid clavulanic
4. PP2400465554 - Amoxicillin + Acid clavulanic
5. PP2400465726 - Etoricoxib
6. PP2400465772 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
7. PP2400465798 - Levocetirizin dihydrochlorid
8. PP2400465989 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)
1. PP2400466039 - Ubidecarenon
1. PP2400465527 - Alendronic acid, Vitamin D3
2. PP2400465560 - Apixaban
3. PP2400465572 - Betamethasone disodium phosphate, Betamethasone dipropionate
4. PP2400465580 - Brinzolamide, Timolol
5. PP2400465623 - Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium)
6. PP2400465654 - Cholecalciferol
7. PP2400465659 - Ciprofloxacin
8. PP2400465685 - Dequalinium chloride
9. PP2400465714 - Empagliflozin + Metformin
10. PP2400465715 - Empagliflozin + Metformin
11. PP2400465716 - Empagliflozin + Linagliptin
12. PP2400465720 - Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml
13. PP2400465724 - Esomeprazole natri
14. PP2400465764 - Hydroxychloroquine sulfate
15. PP2400465765 - Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat)
16. PP2400465767 - Ibuprofen
17. PP2400465779 - L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine
18. PP2400465782 - Lactobacillus acidophilus, Estriol
19. PP2400465791 - Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
20. PP2400465792 - Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
21. PP2400465808 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)
22. PP2400465811 - Linezolid
23. PP2400465812 - Linezolid
24. PP2400465834 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid
25. PP2400465841 - Mecobalamin
26. PP2400465847 - Mesalazin (mesalamin)
27. PP2400465850 - Mesalazin (mesalamin)
28. PP2400465851 - Mesalazin (mesalamin)
29. PP2400465856 - Metronidazol
30. PP2400465862 - Mometason furoat
31. PP2400465882 - Natri hyaluronat
32. PP2400465885 - Natri valproat
33. PP2400465903 - Paracetamol
34. PP2400465904 - Paracetamol
35. PP2400465907 - Paracetamol
36. PP2400465910 - Paracetamol + Codein Phosphat
37. PP2400465914 - Perampanel
38. PP2400465915 - Perampanel
39. PP2400465946 - Povidon iod
40. PP2400465947 - Povidon iod
41. PP2400465948 - Povidon iod
42. PP2400465949 - Povidon iod
43. PP2400465967 - Risedronat natri
44. PP2400466009 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
45. PP2400466014 - Tafluprost
46. PP2400466019 - Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin)
47. PP2400466032 - Travaprost + Timolol
48. PP2400466036 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
1. PP2400465663 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
2. PP2400465762 - Hydrocortison
1. PP2400465786 - L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid
2. PP2400466021 - Thiocolchicosid
1. PP2400465888 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin
1. PP2400465617 - Cao khô quả cây kế sữa (tương ứng Silymarin)
2. PP2400465819 - L-Ornithin - L-Aspartat
3. PP2400465854 - Methylcobalamin
4. PP2400465936 - Piracetam
5. PP2400465984 - Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất
6. PP2400466038 - Ubidecarenon
7. PP2400466050 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactat + Đồng Sulfat + Sắt fumarat + Kali iod +
1. PP2400465614 - Cao khô lá bạch quả
2. PP2400465655 - Cholin alfoscerat
3. PP2400465717 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid
4. PP2400465718 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid
5. PP2400465786 - L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid
6. PP2400465823 - L-Ornithin - L-Aspartat
7. PP2400465944 - Piracetam
8. PP2400465960 - Pregabalin
1. PP2400465855 - Methylcobalamin
1. PP2400465523 - Aescin
2. PP2400465531 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400465557 - Amoxicilin; Sulbactam
4. PP2400465912 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400465546 - Amlodipin + indapamid
2. PP2400465578 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
3. PP2400465644 - Ceftaroline fosamil
4. PP2400465645 - Ceftazidime; Avibactam
5. PP2400465666 - Clarithromycin
6. PP2400465679 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid
7. PP2400465680 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid
8. PP2400465695 - Diosmin + hesperidin
9. PP2400465709 - Edoxaban
10. PP2400465710 - Edoxaban
11. PP2400465731 - Febuxostat
12. PP2400465746 - Fluticason propionat + Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat)
13. PP2400465759 - Glycopyrronium + Indacaterol
14. PP2400465810 - Levothyroxin
15. PP2400465811 - Linezolid
16. PP2400465812 - Linezolid
17. PP2400465899 - Oxcarbazepine
18. PP2400465901 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
19. PP2400465916 - Perindopril arginine + Indapamide
20. PP2400465917 - Perindopril arginine + Indapamide
21. PP2400465918 - Perindopril arginine + Indapamide
22. PP2400465919 - Perindopril arginine + Indapamide
23. PP2400465920 - Perindopril arginine + Amlodipine
24. PP2400465921 - Perindopril arginine + Amlodipine
25. PP2400465922 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
26. PP2400465923 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
27. PP2400465924 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
28. PP2400465925 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
29. PP2400465932 - Piracetam
30. PP2400465950 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
31. PP2400465952 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
32. PP2400465999 - Simethicon
33. PP2400466002 - Sofosbuvir + Velpatasvir
34. PP2400466026 - Ticagrelor
35. PP2400466035 - Trimetazidine dihydrochloride
1. PP2400465942 - Piracetam
2. PP2400465997 - Silymarin
1. PP2400465550 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
2. PP2400465773 - Kali aspartat khan, Magie
3. PP2400465839 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400466048 - Vinpocetin
1. PP2400465975 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
1. PP2400465646 - Ceftibuten
1. PP2400465707 - Ebastine
1. PP2400465800 - Levocetirizin HCL
1. PP2400465875 - Mosaprid citrat
1. PP2400465622 - Caspofungin
2. PP2400465629 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
1. PP2400465520 - Acid Ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
1. PP2400465823 - L-Ornithin - L-Aspartat
2. PP2400465977 - Rupatadine ( dưới dạng Rupatadine fumarate)
3. PP2400466006 - Sucralfate
1. PP2400465987 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)
2. PP2400466052 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-Lysin HCL + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)
1. PP2400465592 - Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3
2. PP2400465730 - Febuxostat
3. PP2400465824 - L-Ornithin - L-Aspartat
4. PP2400465852 - Metadoxin
5. PP2400465853 - Methocarbamol
6. PP2400466030 - Tofisopam
1. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
1. PP2400465668 - Clarithromycin
2. PP2400465821 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2400465690 - Diacerein
2. PP2400465706 - Ebastine
3. PP2400465963 - Rabeprazol natri
4. PP2400466053 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat
1. PP2400465991 - Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat)
1. PP2400465628 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
2. PP2400465642 - Cefprozil
3. PP2400465780 - L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine
1. PP2400465612 - Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba
1. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400466006 - Sucralfate
1. PP2400465606 - Cao bột quả cardus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum)
1. PP2400465528 - Alfuzosin
2. PP2400465723 - Esomeprazol
3. PP2400465929 - Phospholipid đậu nành
1. PP2400465744 - Fluconazol
2. PP2400465862 - Mometason furoat
3. PP2400466012 - Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat)
4. PP2400466029 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2400465843 - Meglumin sodium succinate
1. PP2400465730 - Febuxostat
2. PP2400465823 - L-Ornithin - L-Aspartat
1. PP2400465497 - Acenocoumarol
2. PP2400465560 - Apixaban
3. PP2400465622 - Caspofungin
4. PP2400465703 - Durvalumab
5. PP2400465722 - Esomeprazol
6. PP2400465889 - Nepidermin
7. PP2400465896 - Olanzapin
8. PP2400465963 - Rabeprazol natri
9. PP2400465973 - Rivaroxaban
1. PP2400465602 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat ; Calci-4-methyl-2-oxovalerat ; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat ; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat ; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat ; L-Lysin acetat ; L-Threonin ; L-Tryptophan ; L-Histidin ; L-Tyrosin
1. PP2400465618 - Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)
1. PP2400465519 - Acid Ursodeoxycholic
2. PP2400465621 - Carbocisteine
3. PP2400465741 - Finasterid
4. PP2400465927 - Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol
5. PP2400466005 - Sucralfate
1. PP2400465863 - Mometason furoat
1. PP2400465535 - Ambroxol
2. PP2400465551 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400465577 - Bismuth subsalicylat
4. PP2400465583 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
6. PP2400465631 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
7. PP2400465762 - Hydrocortison
8. PP2400465763 - Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat)
9. PP2400465835 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid
10. PP2400465837 - Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + simethicon
11. PP2400465849 - Mesalazin (mesalamin)
12. PP2400465864 - Mometason furoat
13. PP2400465932 - Piracetam
1. PP2400465538 - Ambroxol
2. PP2400465555 - Amoxicillin + Acid clavulanic
3. PP2400465737 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400465997 - Silymarin
1. PP2400465875 - Mosaprid citrat
1. PP2400465583 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400465736 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400465766 - Ibuprofen
4. PP2400466056 - Xylometazolin hydrochlorid
1. PP2400465535 - Ambroxol
1. PP2400465577 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400465723 - Esomeprazol
1. PP2400465827 - Losartan potassium
2. PP2400465849 - Mesalazin (mesalamin)
3. PP2400466045 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400465892 - Nicergolin
1. PP2400465676 - Curcuminoid
2. PP2400465760 - Hỗn hợp các acid amin và vitamin: Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%
3. PP2400465861 - Mometason furoat
1. PP2400465543 - Amitriptilin Hydrocloride
2. PP2400465868 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2400465943 - Piracetam
1. PP2400466055 - Voriconazol
1. PP2400465642 - Cefprozil
2. PP2400465991 - Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat)
1. PP2400465827 - Losartan potassium
2. PP2400465974 - Rivaroxaban
1. PP2400465513 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat
2. PP2400465538 - Ambroxol
3. PP2400465563 - Atosiban
4. PP2400465564 - Atropin sulfat
5. PP2400465569 - Bacillus subtilis
6. PP2400465573 - Biotin
7. PP2400465582 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2400465586 - Budesonid
9. PP2400465619 - Carbetocin
10. PP2400465653 - Chlohexidin digluconat
11. PP2400465783 - Lactulose
12. PP2400465801 - Levocetirizin HCL
13. PP2400465806 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)
14. PP2400465865 - Mometason furoat
15. PP2400465867 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
16. PP2400465869 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
17. PP2400465905 - Paracetamol
18. PP2400465906 - Paracetamol
19. PP2400465930 - Phytomenadion
20. PP2400465945 - Calcium Polystyren sulfonat
21. PP2400465982 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid
22. PP2400466008 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
23. PP2400466056 - Xylometazolin hydrochlorid
24. PP2400466058 - Zoledronic acid
1. PP2400465507 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
3. PP2400465631 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
4. PP2400465675 - Colistin
5. PP2400465713 - Empagliflozin
1. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
2. PP2400465631 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
3. PP2400465684 - Deflazacort
4. PP2400465758 - Glutathion
5. PP2400465849 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2400466018 - Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)
1. PP2400465678 - Dapagliflozin
2. PP2400465732 - Febuxostat
3. PP2400465972 - Rivaroxaban
4. PP2400465974 - Rivaroxaban
5. PP2400465979 - Saccharomyces boufardil
6. PP2400466006 - Sucralfate
1. PP2400465933 - Piracetam
1. PP2400465548 - Amlodipine + Valsartan
2. PP2400465549 - Amlodipine + Valsartan
1. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400465936 - Piracetam
1. PP2400465530 - Almagate
2. PP2400465536 - Ambroxol
3. PP2400465542 - Amikacin
4. PP2400465598 - Calci glubionat, Calci lactobionat
5. PP2400465608 - Cao Ginkgo biloba
6. PP2400465609 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]
7. PP2400465697 - Domperidon
8. PP2400465846 - Meloxicam
9. PP2400466048 - Vinpocetin
1. PP2400465971 - Rivaroxaban
2. PP2400465972 - Rivaroxaban
3. PP2400465973 - Rivaroxaban
4. PP2400465978 - Rutin + Vitamin C
5. PP2400466042 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400465713 - Empagliflozin
2. PP2400465746 - Fluticason propionat + Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat)
3. PP2400465809 - Levosulpirid
1. PP2400465529 - Almagat
2. PP2400465571 - Betamethason ; Dexclorpheniramin maleat
3. PP2400465594 - Calci ( dưới dạng hydroxyapatite microcystalline ); Phospho ( dưới dạng hydroxyapatite microcystalline ); vitamin D3( dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS); Vitamin K1 ( dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD)
4. PP2400465643 - Cefprozil
5. PP2400465753 - Galantamin hydrobromid
6. PP2400466048 - Vinpocetin
1. PP2400465815 - Linezolid
1. PP2400465681 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides)
1. PP2400465570 - Betahistin
2. PP2400465625 - Cefdinir
3. PP2400465704 - Dutasteride
1. PP2400465567 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrat)
2. PP2400465581 - Bromelain
3. PP2400465607 - Cao Cardus marianus + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotiamid + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
4. PP2400465615 - Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần)
5. PP2400465656 - Cholin alfoscerat
6. PP2400465692 - Diosmin
1. PP2400465496 - Aceclofenac
2. PP2400465538 - Ambroxol
3. PP2400465541 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
4. PP2400465562 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib
5. PP2400465670 - Clopidogrel + Acid acetylsalicylic
6. PP2400465683 - Deferasirox
7. PP2400465684 - Deflazacort
8. PP2400465711 - Edoxaban
9. PP2400465712 - Edoxaban
10. PP2400465735 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400465894 - Nimodipin
12. PP2400465908 - Paracetamol
13. PP2400465970 - Rivaroxaban
1. PP2400465778 - Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)
2. PP2400465832 - Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) + Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Nicotinamid (Vitamin PP) + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
3. PP2400465877 - Naproxen
1. PP2400465796 - Levocarnitin
2. PP2400465809 - Levosulpirid
3. PP2400465873 - Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri)
4. PP2400465911 - Paracetamol + Tramadol
5. PP2400465940 - Piracetam
1. PP2400465517 - Acid ursodeoxycholic
2. PP2400465552 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400465579 - Brexpiprazole
4. PP2400465723 - Esomeprazol
5. PP2400465820 - L-Ornithin - L-Aspartat
6. PP2400465840 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
7. PP2400465940 - Piracetam
8. PP2400465942 - Piracetam
9. PP2400466034 - Trimebutin maleat + Acid dehydrocholic + Pancreatin + Bromelain + Simethicone
1. PP2400465513 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat
2. PP2400465518 - Acid Ursodeoxycholic
3. PP2400465535 - Ambroxol
4. PP2400465775 - Kẽm nguyên tố ( dưới dạng Kẽm gluconat)
5. PP2400465788 - L-Arginin L-Aspartat
6. PP2400465977 - Rupatadine ( dưới dạng Rupatadine fumarate)
7. PP2400465988 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)
1. PP2400465663 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
1. PP2400465545 - Amlodipine + Atorvastatin
2. PP2400465561 - Atorvastatin
3. PP2400465674 - Colistimethat natri
4. PP2400465725 - Etoricoxib
5. PP2400465826 - Losartan potassium
6. PP2400466028 - Tigecyclin
1. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
2. PP2400465631 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
3. PP2400465698 - Donepezil hydroclorid
4. PP2400465699 - Donepezil hydroclorid
1. PP2400465533 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400465809 - Levosulpirid
1. PP2400465499 - Acetylcystein
2. PP2400465515 - Acid thioctic
3. PP2400465797 - Levocarnitin
1. PP2400465606 - Cao bột quả cardus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum)
2. PP2400465789 - L-Arginine Hydrochloride
3. PP2400465795 - Levocarnitin
4. PP2400465893 - Nicergolin
5. PP2400465985 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)
6. PP2400465988 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)
1. PP2400465516 - Acid thioctic
2. PP2400465796 - Levocarnitin
3. PP2400465817 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin+ L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin
4. PP2400465984 - Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất
1. PP2400465534 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2400465673 - Colchicin
3. PP2400465677 - Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
4. PP2400465721 - Erythromycin + Tretinoin
5. PP2400465790 - L-cystin; Pyridoxin hydroclorid
6. PP2400465793 - Lercanidipin hydroclorid
7. PP2400465857 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
8. PP2400465886 - Neomycin ( Dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymycin B sulfat + Dexamethason ( Dưới dạng Dexamethason natri photphat)
9. PP2400465965 - Rifamycin natri
1. PP2400465518 - Acid Ursodeoxycholic
2. PP2400465732 - Febuxostat
1. PP2400465566 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
1. PP2400465533 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400465879 - Natri aescinat
3. PP2400465880 - Natri aescinat
4. PP2400465980 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5. PP2400466017 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
6. PP2400466055 - Voriconazol
1. PP2400465974 - Rivaroxaban
1. PP2400465520 - Acid Ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
2. PP2400465591 - Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3
3. PP2400465731 - Febuxostat
4. PP2400465758 - Glutathion
1. PP2400465793 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2400465510 - Acid fusidic, Hydrocortison acetat
1. PP2400465575 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400465627 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
3. PP2400465796 - Levocarnitin
4. PP2400465830 - Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci
5. PP2400465831 - Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci
6. PP2400465955 - Pravastatin natri + Fenofibrat
1. PP2400465538 - Ambroxol
2. PP2400465743 - Fluconazol
3. PP2400465816 - Lisinopril
1. PP2400465532 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400465578 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)
3. PP2400465682 - Deferasirox
4. PP2400465719 - Entecavir
5. PP2400465729 - Famotidin
6. PP2400465897 - Omega - 3- acid ethyl esters 90
7. PP2400465964 - Ramipril
1. PP2400465971 - Rivaroxaban
2. PP2400465973 - Rivaroxaban
1. PP2400465539 - Ambroxol
2. PP2400465738 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400465926 - Perindopril tert-butylamin
4. PP2400465961 - Pregabalin
1. PP2400466003 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400465600 - Calci Gluconat; Calci lactat
2. PP2400465702 - Dried ferrous sulfate ; Folic acid ; Ascobic acid ; Thiamin mononitrat ; Riboflavin ; Pyridoxin HCl ; Nicotinamide
1. PP2400465667 - Clarithromycin
2. PP2400465937 - Piracetam
3. PP2400466041 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400465634 - Cefixime
2. PP2400465641 - Cefprozil
3. PP2400465667 - Clarithromycin
4. PP2400465771 - Itraconazol
5. PP2400465860 - Mirtazapine
6. PP2400465898 - Ondansetron
7. PP2400466022 - Thymomodulin
1. PP2400465512 - Acid alpha lipoic
2. PP2400465513 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat
1. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400465518 - Acid Ursodeoxycholic
2. PP2400465538 - Ambroxol
3. PP2400465601 - Calci lactat pentahydrat ; Thiamine hydrochloride; Riboflavine sodium phosphate; Pyridoxine hydrochloride; Cholecalciferol ; Alphatocopheryl acetate ; Nicotinamide; Dexpanthenol; Lysin hydrochloride
4. PP2400465678 - Dapagliflozin
5. PP2400465774 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)
6. PP2400465826 - Losartan potassium
7. PP2400465935 - Piracetam
1. PP2400465719 - Entecavir
2. PP2400466041 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400465593 - Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3
1. PP2400465501 - Acid acetic
2. PP2400465565 - Azelastin hydroclorid, Fluticason propionat
3. PP2400465587 - Budesonid
4. PP2400465836 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
5. PP2400465859 - Miconazol
6. PP2400465887 - Neomycin ( Dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymycin B sulfat + Dexamethason ( Dưới dạng Dexamethason natri photphat)
7. PP2400466001 - Sodium alginate + Calcium carbonate + Sodium bicarbonate
1. PP2400465730 - Febuxostat
1. PP2400465558 - Amoxicillin
2. PP2400465846 - Meloxicam
1. PP2400465533 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400465798 - Levocetirizin dihydrochlorid
3. PP2400465939 - Piracetam
1. PP2400465974 - Rivaroxaban
1. PP2400465727 - Etoricoxib
1. PP2400465675 - Colistin
1. PP2400465518 - Acid Ursodeoxycholic
2. PP2400465664 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
3. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400465800 - Levocetirizin HCL
5. PP2400466006 - Sucralfate
1. PP2400465539 - Ambroxol
2. PP2400465626 - Cefdinir
3. PP2400465640 - Cefpodoxim
4. PP2400465688 - Dexamethason
5. PP2400465940 - Piracetam
1. PP2400465990 - Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat)
1. PP2400465613 - Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6 - 49,5:1)
2. PP2400465722 - Esomeprazol
3. PP2400465787 - L-Arginin L-Aspartat
4. PP2400465942 - Piracetam
1. PP2400465512 - Acid alpha lipoic
2. PP2400465513 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat
1. PP2400465649 - Cefuroxim
2. PP2400465652 - Cetirizin dihydrochlorid
3. PP2400465660 - Citalopram
4. PP2400465669 - Clindamycin; Clotrimazol
5. PP2400465810 - Levothyroxin
6. PP2400465811 - Linezolid
7. PP2400465812 - Linezolid
8. PP2400465842 - Mecobalamin
9. PP2400465844 - Meloxicam
10. PP2400465845 - Meloxicam
11. PP2400465846 - Meloxicam
12. PP2400465870 - Natri montelukast
13. PP2400465931 - Piracetam
14. PP2400465953 - Pravastatin
15. PP2400466054 - Vitamin E
1. PP2400465874 - Mosaprid citrat
2. PP2400465938 - Piracetam
3. PP2400465941 - Piracetam
4. PP2400466049 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin HCL + Calci + Sắt + Magnesi
1. PP2400465684 - Deflazacort
2. PP2400465780 - L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine
3. PP2400465826 - Losartan potassium
4. PP2400465957 - Pregabalin
5. PP2400465994 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
6. PP2400466057 - Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl monohydrate)
1. PP2400465678 - Dapagliflozin
2. PP2400465696 - Diosmin + hesperidin
3. PP2400465713 - Empagliflozin
4. PP2400465894 - Nimodipin
5. PP2400465900 - Oxytocin
1. PP2400465627 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
1. PP2400465658 - Cholin alfoscerat
1. PP2400465512 - Acid alpha lipoic
1. PP2400466021 - Thiocolchicosid
1. PP2400465526 - Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
2. PP2400465687 - Desmopressin acetate
3. PP2400465756 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
4. PP2400466032 - Travaprost + Timolol
1. PP2400465518 - Acid Ursodeoxycholic
2. PP2400465568 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin trihydrate)
3. PP2400465684 - Deflazacort
4. PP2400465896 - Olanzapin
5. PP2400465968 - Risperidon
1. PP2400465502 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2400465503 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
3. PP2400465505 - Acid amin + Glucose + lipid
4. PP2400465508 - Acid amin + Glucose + lipid
5. PP2400465588 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2400465632 - Cefepim (Dưới dạng Cefepim HCl + L-Arginin)
7. PP2400465635 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2400465637 - Cefpirom
9. PP2400465638 - Cefpirom
10. PP2400465732 - Febuxostat
11. PP2400465752 - Galantamin
12. PP2400465807 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)
13. PP2400465878 - Naproxen + Esomeprazol
14. PP2400465952 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
15. PP2400465954 - Pravastatin
1. PP2400465589 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Colecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400465620 - Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat); Levodopa
3. PP2400465622 - Caspofungin
4. PP2400465642 - Cefprozil
5. PP2400465665 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
6. PP2400465686 - Desloratadin
7. PP2400465689 - Dexibuprofen
8. PP2400465730 - Febuxostat
9. PP2400465764 - Hydroxychloroquine sulfate
10. PP2400465813 - Linezolid
11. PP2400465825 - L-Ornithin - L-Aspartat
12. PP2400465830 - Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci
13. PP2400465902 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
14. PP2400465995 - Silymarin
15. PP2400466023 - Thymomodulin
16. PP2400466027 - Tigecyclin
1. PP2400465983 - Salicylic acid, Betamethason dipropionat
1. PP2400465514 - Acid Thioctic
2. PP2400465664 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
3. PP2400465672 - Clozapine
4. PP2400465736 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400465504 - Acid amin cho bệnh suy thận
2. PP2400465970 - Rivaroxaban
1. PP2400465890 - Netupitant + Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hdroclorid)
1. PP2400465849 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2400465582 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400465583 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400465584 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400465713 - Empagliflozin
5. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400465804 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)
7. PP2400465815 - Linezolid
8. PP2400465875 - Mosaprid citrat
9. PP2400465939 - Piracetam
10. PP2400465960 - Pregabalin
1. PP2400465992 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt III hydroxid polymaltose) + Acid folic
1. PP2400465537 - Ambroxol
2. PP2400465784 - Lansoprazol
3. PP2400465785 - Lansoprazol
4. PP2400465828 - Losartan kali + Amlodipin
5. PP2400465833 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactac pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri photphat + Pyridoxin HCl + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat
6. PP2400465848 - Mesalazin (mesalamin)
7. PP2400465975 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
8. PP2400465993 - Sertraline ( dưới dạng Sertraline hydrochloride)
1. PP2400465512 - Acid alpha lipoic
2. PP2400465533 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400465597 - Calcium carbonat; Acid ascorbic; Lysin HCl
1. PP2400465671 - Clotrimazol
2. PP2400465858 - Metronidazol, Chloramphenicol, Nystatin, Dexamethasone acetate
3. PP2400466006 - Sucralfate
1. PP2400465713 - Empagliflozin
1. PP2400465708 - Ebastine
2. PP2400465755 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid)
3. PP2400465987 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)
4. PP2400466020 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin Hydroclorid + Dexpanthenol
1. PP2400465520 - Acid Ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
2. PP2400465804 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)