Gói thầu số 01: Thuốc theo tên Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 01: Thuốc theo tên Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc lần 2 cho đối tượng dịch vụ y tế năm 2024 tại Bệnh viện Quân y 103
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 16/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:13 16/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
168
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400465496 Aceclofenac vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 134.700.000 134.700.000 0
2 PP2400465497 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 143.000.000 120 6.300.000 6.300.000 0
3 PP2400465499 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 87.742.500 120 145.000.000 145.000.000 0
4 PP2400465500 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 33.000.000 120 36.000.000 36.000.000 0
5 PP2400465501 Acid acetic vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 23.985.000 120 90.000.000 90.000.000 0
6 PP2400465502 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 514.100.000 514.100.000 0
7 PP2400465503 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 650.000.000 650.000.000 0
8 PP2400465504 Acid amin cho bệnh suy thận vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 16.195.350 120 1.040.000.000 1.040.000.000 0
9 PP2400465505 Acid amin + Glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 5.309.550.000 5.309.550.000 0
10 PP2400465507 Acid amin + glucose + lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 217.275.000 120 3.685.500.000 3.685.500.000 0
11 PP2400465508 Acid amin + Glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 4.920.000.000 4.920.000.000 0
12 PP2400465509 Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 90 13.320.000 120 447.000.000 447.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 390.000.000 390.000.000 0
13 PP2400465510 Acid fusidic, Hydrocortison acetat vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 2.700.000 120 162.000.000 162.000.000 0
14 PP2400465511 Acid thioctic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 506.000.000 506.000.000 0
15 PP2400465512 Acid alpha lipoic vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 50.299.200 120 455.000.000 455.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 37.948.950 120 367.500.000 367.500.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 90 37.948.950 120 525.000.000 525.000.000 0
vn0108137698 Công ty Cổ phần Hypopharm Việt Nam 90 9.448.950 120 629.930.000 629.930.000 0
vn0108808723 Công ty cổ phẩn đầu từ thương mại và dược phẩm Tân việt 90 24.134.340 120 616.000.000 616.000.000 0
16 PP2400465513 Acid thioctic/ Meglumin thioctat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 50.299.200 120 1.300.000.000 1.300.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 1.900.000.000 1.900.000.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 75.349.200 120 1.380.000.000 1.380.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 37.948.950 120 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 90 37.948.950 120 1.500.000.000 1.500.000.000 0
17 PP2400465514 Acid Thioctic vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 101.197.500 120 3.000.000.000 3.000.000.000 0
18 PP2400465515 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 87.742.500 120 4.375.000.000 4.375.000.000 0
19 PP2400465516 Acid thioctic vn0106061193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG 90 70.530.000 120 3.960.000.000 3.960.000.000 0
20 PP2400465517 Acid ursodeoxycholic vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 80.430.000 120 140.000.000 140.000.000 0
21 PP2400465518 Acid Ursodeoxycholic vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 75.349.200 120 110.000.000 110.000.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 90 4.986.450 120 125.000.000 125.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 88.718.100 120 109.000.000 109.000.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 90 76.994.025 120 137.550.000 137.550.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 90 13.790.700 120 112.800.000 112.800.000 0
22 PP2400465519 Acid Ursodeoxycholic vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 98.364.000 120 477.000.000 477.000.000 0
23 PP2400465520 Acid Ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 90 4.792.500 120 312.500.000 312.500.000 0
vn0107137688 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH 90 36.309.900 120 319.500.000 319.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 20.500.000 122 315.000.000 315.000.000 0
24 PP2400465521 Acrivastin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 25.429.800 120 508.440.000 508.440.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 500.700.000 500.700.000 0
25 PP2400465522 Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 170.000.000 170.000.000 0
26 PP2400465523 Aescin vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 11.444.940 120 156.000.000 156.000.000 0
27 PP2400465524 Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 81.577.500 120 2.010.000.000 2.010.000.000 0
28 PP2400465526 Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 9.044.400 120 63.000.000 63.000.000 0
29 PP2400465527 Alendronic acid, Vitamin D3 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 57.090.000 57.090.000 0
30 PP2400465528 Alfuzosin vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 90 30.092.160 120 11.644.000 11.644.000 0
31 PP2400465529 Almagat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 89.504.550 120 1.764.000.000 1.764.000.000 0
32 PP2400465530 Almagate vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 96.000.000 120 798.000.000 798.000.000 0
33 PP2400465531 Alpha chymotrypsin vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 11.444.940 120 105.300.000 105.300.000 0
34 PP2400465532 Alpha chymotrypsin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 90 147.380.700 120 2.400.000.000 2.400.000.000 0
35 PP2400465533 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 15.672.150 120 180.000.000 180.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 44.320.750 120 525.000.000 525.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 27.000.000 130 285.000.000 285.000.000 0
vn0108808723 Công ty cổ phẩn đầu từ thương mại và dược phẩm Tân việt 90 24.134.340 120 659.850.000 659.850.000 0
36 PP2400465534 Alverin citrat + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 31.000.000 150 134.400.000 134.400.000 0
37 PP2400465535 Ambroxol vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 27.980.000 27.980.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 875.700 120 56.000.000 56.000.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 75.349.200 120 50.000.000 50.000.000 0
38 PP2400465536 Ambroxol vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 96.000.000 120 458.640.000 458.640.000 0
39 PP2400465537 Ambroxol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 100.000.000 120 688.000.000 688.000.000 0
40 PP2400465538 Ambroxol vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 35.398.500 120 207.000.000 207.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 390.000.000 390.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 228.000.000 228.000.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 90 6.510.000 120 208.800.000 208.800.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 88.718.100 120 198.000.000 198.000.000 0
41 PP2400465539 Ambroxol vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 90 16.041.000 120 534.000.000 534.000.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 28.223.580 120 540.000.000 540.000.000 0
42 PP2400465540 Ambroxol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 65.000.000 65.000.000 0
43 PP2400465541 Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 310.000.000 310.000.000 0
44 PP2400465542 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 96.000.000 120 333.300.000 333.300.000 0
45 PP2400465543 Amitriptilin Hydrocloride vn0106918569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG 90 21.778.200 120 209.000.000 209.000.000 0
46 PP2400465545 Amlodipine + Atorvastatin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 67.779.150 120 264.000.000 264.000.000 0
47 PP2400465546 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 299.220.000 299.220.000 0
48 PP2400465547 Amlodipine + Valsartan vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 81.577.500 120 712.000.000 712.000.000 0
49 PP2400465548 Amlodipine + Valsartan vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 90 27.354.000 120 655.200.000 655.200.000 0
50 PP2400465549 Amlodipine + Valsartan vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 898.800.000 898.800.000 0
vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 90 27.354.000 120 1.104.000.000 1.104.000.000 0
51 PP2400465550 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.678.550 120 12.200.000 12.200.000 0
52 PP2400465551 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 795.000.000 795.000.000 0
53 PP2400465552 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 80.430.000 120 228.000.000 228.000.000 0
54 PP2400465553 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 81.577.500 120 450.000.000 450.000.000 0
55 PP2400465554 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 81.577.500 120 670.000.000 670.000.000 0
56 PP2400465555 Amoxicillin + Acid clavulanic vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 35.398.500 120 419.400.000 419.400.000 0
57 PP2400465556 Amoxicilin; Sulbactam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 330.000.000 330.000.000 0
58 PP2400465557 Amoxicilin; Sulbactam vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 90 6.255.000 120 414.000.000 414.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 11.444.940 120 390.000.000 390.000.000 0
59 PP2400465558 Amoxicillin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 90 6.078.450 120 17.430.000 17.430.000 0
60 PP2400465559 Ampicilin + Sulbactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 266.700.000 266.700.000 0
61 PP2400465560 Apixaban vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 4.680.000 4.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 143.000.000 120 5.100.000 5.100.000 0
62 PP2400465561 Atorvastatin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 67.779.150 120 49.555.000 49.555.000 0
63 PP2400465562 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 193.410.000 193.410.000 0
64 PP2400465563 Atosiban vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 472.500.000 472.500.000 0
65 PP2400465564 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 3.780.000 3.780.000 0
66 PP2400465565 Azelastin hydroclorid, Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 23.985.000 120 600.000.000 600.000.000 0
67 PP2400465566 Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) vn0110184303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG 90 1.031.400 120 219.000.000 219.000.000 0
68 PP2400465567 Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrat) vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 90 35.355.000 120 162.000.000 162.000.000 0
69 PP2400465568 Azithromycin (dưới dạng Azithromycin trihydrate) vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 90 13.790.700 120 160.500.000 160.500.000 0
70 PP2400465569 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 840.000.000 840.000.000 0
71 PP2400465570 Betahistin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 35.600.400 120 27.060.000 27.060.000 0
72 PP2400465571 Betamethason ; Dexclorpheniramin maleat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 89.504.550 120 252.000.000 252.000.000 0
73 PP2400465572 Betamethasone disodium phosphate, Betamethasone dipropionate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 75.244.000 75.244.000 0
74 PP2400465573 Biotin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 23.400.000 23.400.000 0
75 PP2400465574 Bismuth subsalicylat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 384.500.000 384.500.000 0
76 PP2400465575 Bismuth subsalicylat vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 60.411.150 120 2.100.000.000 2.100.000.000 0
77 PP2400465576 Bismuth subsalicylat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 174.000.000 174.000.000 0
78 PP2400465577 Bismuth subsalicylat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 924.000.000 924.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 90 45.630.000 120 978.000.000 978.000.000 0
79 PP2400465578 Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 385.875.000 385.875.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 90 147.380.700 120 360.000.000 360.000.000 0
80 PP2400465579 Brexpiprazole vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 80.430.000 120 180.000.000 180.000.000 0
81 PP2400465580 Brinzolamide, Timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 31.080.000 31.080.000 0
82 PP2400465581 Bromelain vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 90 35.355.000 120 350.000.000 350.000.000 0
83 PP2400465582 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 7.980.000 7.980.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 95.434.500 120 7.728.000 7.728.000 0
84 PP2400465583 Bromhexin hydroclorid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 11.970.000 11.970.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.459.000 120 3.465.000 3.465.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 95.434.500 120 9.450.000 9.450.000 0
85 PP2400465584 Bromhexin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 50.299.200 120 457.500.000 457.500.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 95.434.500 120 472.500.000 472.500.000 0
86 PP2400465585 Bromhexin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 149.940.000 149.940.000 0
87 PP2400465586 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 40.108.800 40.108.800 0
88 PP2400465587 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 23.985.000 120 450.000.000 450.000.000 0
89 PP2400465588 Calci lactat pentahydrat vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 300.000.000 300.000.000 0
90 PP2400465589 Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Colecalciferol (Vitamin D3) vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 555.000.000 555.000.000 0
91 PP2400465591 Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3 vn0107137688 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH 90 36.309.900 120 565.560.000 565.560.000 0
92 PP2400465592 Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 90 48.986.250 120 253.500.000 253.500.000 0
93 PP2400465593 Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 90 5.557.500 120 370.500.000 370.500.000 0
94 PP2400465594 Calci ( dưới dạng hydroxyapatite microcystalline ); Phospho ( dưới dạng hydroxyapatite microcystalline ); vitamin D3( dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS); Vitamin K1 ( dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 89.504.550 120 1.050.000.000 1.050.000.000 0
95 PP2400465595 Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 64.724.850 120 345.990.000 345.990.000 0
96 PP2400465596 Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 90 13.320.000 120 14.000.000 14.000.000 0
97 PP2400465597 Calcium carbonat; Acid ascorbic; Lysin HCl vn0108808723 Công ty cổ phẩn đầu từ thương mại và dược phẩm Tân việt 90 24.134.340 120 295.200.000 295.200.000 0
98 PP2400465598 Calci glubionat, Calci lactobionat vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 96.000.000 120 124.992.000 124.992.000 0
99 PP2400465600 Calci Gluconat; Calci lactat vn0108201671 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO 90 12.187.500 120 292.500.000 292.500.000 0
100 PP2400465601 Calci lactat pentahydrat ; Thiamine hydrochloride; Riboflavine sodium phosphate; Pyridoxine hydrochloride; Cholecalciferol ; Alphatocopheryl acetate ; Nicotinamide; Dexpanthenol; Lysin hydrochloride vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 88.718.100 120 2.400.000.000 2.400.000.000 0
101 PP2400465602 Calci-3-methyl-2-oxovalerat ; Calci-4-methyl-2-oxovalerat ; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat ; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat ; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat ; L-Lysin acetat ; L-Threonin ; L-Tryptophan ; L-Histidin ; L-Tyrosin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 90 10.947.000 120 728.900.000 728.900.000 0
102 PP2400465603 Calcipotriol + Betamethasone vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 390.000.000 390.000.000 0
103 PP2400465604 Candesartan cilexetil vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 33.500.000 33.500.000 0
104 PP2400465606 Cao bột quả cardus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum) vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 90 20.250.000 135 1.323.000.000 1.323.000.000 0
vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 90 41.385.000 120 1.350.000.000 1.350.000.000 0
105 PP2400465607 Cao Cardus marianus + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotiamid + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 90 35.355.000 120 475.000.000 475.000.000 0
106 PP2400465608 Cao Ginkgo biloba vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 96.000.000 120 3.849.615.000 3.849.615.000 0
107 PP2400465609 Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 96.000.000 120 206.640.000 206.640.000 0
108 PP2400465611 Cao khô lá bạch quả vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 90 20.088.000 120 600.000.000 600.000.000 0
109 PP2400465612 Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba vn0108962193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG 90 5.830.500 120 388.700.000 388.700.000 0
110 PP2400465613 Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6 - 49,5:1) vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 54.704.550 120 200.970.000 200.970.000 0
111 PP2400465614 Cao khô lá bạch quả vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 80.761.500 120 879.000.000 879.000.000 0
112 PP2400465615 Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần) vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 90 35.355.000 120 187.500.000 187.500.000 0
113 PP2400465617 Cao khô quả cây kế sữa (tương ứng Silymarin) vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 90 30.990.900 120 720.000.000 720.000.000 0
114 PP2400465618 Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 90 1.619.730 120 107.940.000 107.940.000 0
115 PP2400465619 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 138.600.000 138.600.000 0
116 PP2400465620 Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat); Levodopa vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 330.000.000 330.000.000 0
117 PP2400465621 Carbocisteine vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 98.364.000 120 584.100.000 584.100.000 0
118 PP2400465622 Caspofungin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 90 104.085.000 120 3.024.000.000 3.024.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 143.000.000 120 3.120.057.600 3.120.057.600 0
vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 2.952.000.000 2.952.000.000 0
119 PP2400465623 Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 35.000.000 35.000.000 0
120 PP2400465624 Cefdinir vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 64.724.850 120 699.000.000 699.000.000 0
121 PP2400465625 Cefdinir vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 35.600.400 120 2.249.100.000 2.249.100.000 0
122 PP2400465626 Cefdinir vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 28.223.580 120 943.072.000 943.072.000 0
123 PP2400465627 Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 60.411.150 120 110.000.000 110.000.000 0
vn0107558118 CÔNG TY TNHH NHG VIỆT NAM 90 1.725.000 120 115.000.000 115.000.000 0
124 PP2400465628 Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 90 28.097.100 120 684.000.000 684.000.000 0
125 PP2400465629 Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 90 104.085.000 120 3.675.000.000 3.675.000.000 0
126 PP2400465630 Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 90 166.521.150 120 2.730.000.000 2.730.000.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 90 46.200.000 120 1.820.000.000 1.820.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 1.820.000.000 1.820.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 217.275.000 120 1.725.500.000 1.725.500.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 118.728.750 135 1.883.000.000 1.883.000.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 90 137.869.500 120 1.624.000.000 1.624.000.000 0
127 PP2400465631 Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 1.560.000.000 1.560.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 217.275.000 120 1.479.000.000 1.479.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 118.728.750 135 1.614.000.000 1.614.000.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 90 137.869.500 120 1.392.000.000 1.392.000.000 0
128 PP2400465632 Cefepim (Dưới dạng Cefepim HCl + L-Arginin) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 720.000.000 720.000.000 0
129 PP2400465633 Cefixime vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 42.500.000 42.500.000 0
130 PP2400465634 Cefixime vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 35.112.000 120 470.000.000 470.000.000 0
131 PP2400465635 Cefoperazon + Sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 1.800.000.000 1.800.000.000 0
132 PP2400465636 Cefoxitin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 623.700.000 623.700.000 0
133 PP2400465637 Cefpirom vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 52.000.000 52.000.000 0
134 PP2400465638 Cefpirom vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 720.000.000 720.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 1.080.000.000 1.080.000.000 0
135 PP2400465640 Cefpodoxim vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 19.335.000 19.335.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 28.223.580 120 20.850.000 20.850.000 0
136 PP2400465641 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 35.112.000 120 714.000.000 714.000.000 0
137 PP2400465642 Cefprozil vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 90 28.097.100 120 925.000.000 925.000.000 0
vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 90 22.560.300 120 900.900.000 900.900.000 0
vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 750.000.000 750.000.000 0
138 PP2400465643 Cefprozil vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 89.504.550 120 2.070.000.000 2.070.000.000 0
139 PP2400465644 Ceftaroline fosamil vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 596.000.000 596.000.000 0
140 PP2400465645 Ceftazidime; Avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 831.600.000 831.600.000 0
141 PP2400465646 Ceftibuten vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 330.000.000 330.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 90 7.650.000 120 369.000.000 369.000.000 0
142 PP2400465647 Ceftibuten vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 115.047.450 120 240.000.000 240.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 252.000.000 252.000.000 0
143 PP2400465648 Ceftizoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 984.000.000 984.000.000 0
144 PP2400465649 Cefuroxim vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 224.000.000 224.000.000 0
145 PP2400465651 Celecoxib vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 51.135.000 120 2.200.000.000 2.200.000.000 0
146 PP2400465652 Cetirizin dihydrochlorid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 196.350.000 196.350.000 0
147 PP2400465653 Chlohexidin digluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 540.000.000 540.000.000 0
148 PP2400465654 Cholecalciferol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 310.000.000 310.000.000 0
149 PP2400465655 Cholin alfoscerat vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 115.047.450 120 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 80.761.500 120 1.018.500.000 1.018.500.000 0
150 PP2400465656 Cholin alfoscerat vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 90 35.355.000 120 877.500.000 877.500.000 0
151 PP2400465657 Cholin alfoscerat vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 115.047.450 120 350.000.000 350.000.000 0
152 PP2400465658 Cholin alfoscerat vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 90 10.755.000 120 717.000.000 717.000.000 0
153 PP2400465659 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 119.700.000 119.700.000 0
154 PP2400465660 Citalopram vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 198.000.000 198.000.000 0
155 PP2400465661 Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 51.135.000 120 540.000.000 540.000.000 0
156 PP2400465663 Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 11.544.750 120 519.750.000 519.750.000 0
vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 90 7.796.250 120 435.000.000 435.000.000 0
157 PP2400465664 Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 90 76.994.025 120 3.300.000.000 3.300.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 101.197.500 120 1.400.000.000 1.400.000.000 0
158 PP2400465665 Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 64.724.850 120 2.430.000.000 2.430.000.000 0
vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 3.150.000.000 3.150.000.000 0
159 PP2400465666 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 309.420.000 309.420.000 0
160 PP2400465667 Clarithromycin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 90 36.222.000 120 140.000.000 140.000.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 35.112.000 120 83.000.000 83.000.000 0
161 PP2400465668 Clarithromycin vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 90 32.835.000 120 472.000.000 472.000.000 0
162 PP2400465669 Clindamycin; Clotrimazol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 342.000.000 342.000.000 0
163 PP2400465670 Clopidogrel + Acid acetylsalicylic vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 570.000.000 570.000.000 0
164 PP2400465671 Clotrimazol vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 90 21.387.000 120 200.000.000 200.000.000 0
165 PP2400465672 Clozapine vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 101.197.500 120 198.000.000 198.000.000 0
166 PP2400465673 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 312.000.000 312.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 31.000.000 150 327.000.000 327.000.000 0
167 PP2400465674 Colistimethat natri vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 67.779.150 120 2.474.955.000 2.474.955.000 0
168 PP2400465675 Colistin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 157.094.850 120 1.710.000.000 1.710.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 217.275.000 120 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 27.000.000 120 1.800.000.000 1.800.000.000 0
169 PP2400465676 Curcuminoid vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 90 21.703.500 120 504.000.000 504.000.000 0
170 PP2400465677 Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 31.000.000 150 56.700.000 56.700.000 0
171 PP2400465678 Dapagliflozin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 280.000.000 280.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 32.000.000 120 119.280.000 119.280.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 88.718.100 120 180.000.000 180.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 66.516.600 120 120.000.000 120.000.000 0
172 PP2400465679 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 42.940.000 42.940.000 0
173 PP2400465680 Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 42.940.000 42.940.000 0
174 PP2400465681 Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides) vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 90 15.120.000 120 1.008.000.000 1.008.000.000 0
175 PP2400465682 Deferasirox vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 90 147.380.700 120 684.000.000 684.000.000 0
176 PP2400465683 Deferasirox vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 170.000.000 170.000.000 0
177 PP2400465684 Deflazacort vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 118.728.750 135 157.500.000 157.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 257.250.000 257.250.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 19.404.600 120 140.000.000 140.000.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 90 13.790.700 120 147.000.000 147.000.000 0
178 PP2400465685 Dequalinium chloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 77.680.000 77.680.000 0
179 PP2400465686 Desloratadin vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 250.000.000 250.000.000 0
180 PP2400465687 Desmopressin acetate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 9.044.400 120 36.960.000 36.960.000 0
181 PP2400465688 Dexamethason vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 28.223.580 120 89.775.000 89.775.000 0
182 PP2400465689 Dexibuprofen vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 472.500.000 472.500.000 0
183 PP2400465690 Diacerein vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 23.684.250 120 960.000.000 960.000.000 0
184 PP2400465692 Diosmin vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 90 35.355.000 120 305.000.000 305.000.000 0
185 PP2400465695 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 230.820.000 230.820.000 0
186 PP2400465696 Diosmin + hesperidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 66.516.600 120 22.500.000 22.500.000 0
187 PP2400465697 Domperidon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 96.000.000 120 209.991.600 209.991.600 0
188 PP2400465698 Donepezil hydroclorid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 115.047.450 120 3.040.000.000 3.040.000.000 0
vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 90 137.869.500 120 3.192.000.000 3.192.000.000 0
189 PP2400465699 Donepezil hydroclorid vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 90 137.869.500 120 265.000.000 265.000.000 0
190 PP2400465700 Doripenem vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 90 166.521.150 120 2.228.800.000 2.228.800.000 0
191 PP2400465701 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 11.070.000.000 11.070.000.000 0
192 PP2400465702 Dried ferrous sulfate ; Folic acid ; Ascobic acid ; Thiamin mononitrat ; Riboflavin ; Pyridoxin HCl ; Nicotinamide vn0108201671 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HAFACO 90 12.187.500 120 520.000.000 520.000.000 0
193 PP2400465703 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 143.000.000 120 502.448.940 502.448.940 0
194 PP2400465704 Dutasteride vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 35.600.400 120 113.400.000 113.400.000 0
195 PP2400465705 Dutasteride vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 2.907.000 120 19.800.000 19.800.000 0
196 PP2400465706 Ebastine vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 23.684.250 120 235.200.000 235.200.000 0
197 PP2400465707 Ebastine vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 89.700.000 89.700.000 0
vn0106515288 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ THỊNH 90 1.362.405 120 88.550.000 88.550.000 0
198 PP2400465708 Ebastine vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 90 52.963.500 120 149.700.000 149.700.000 0
199 PP2400465709 Edoxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 405.000.000 405.000.000 0
200 PP2400465710 Edoxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 405.000.000 405.000.000 0
201 PP2400465711 Edoxaban vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 48.000.000 48.000.000 0
202 PP2400465712 Edoxaban vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 228.800.000 228.800.000 0
203 PP2400465713 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 217.275.000 120 490.000.000 490.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 83.577.600 120 1.840.000.000 1.840.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 66.516.600 120 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 95.434.500 120 684.600.000 684.600.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 90 52.500.000 120 800.000.000 800.000.000 0
204 PP2400465714 Empagliflozin + Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 352.800.000 352.800.000 0
205 PP2400465715 Empagliflozin + Metformin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 11.865.000 11.865.000 0
206 PP2400465716 Empagliflozin + Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 405.540.000 405.540.000 0
207 PP2400465717 Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 80.761.500 120 67.200.000 67.200.000 0
208 PP2400465718 Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 80.761.500 120 78.000.000 78.000.000 0
209 PP2400465719 Entecavir vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 90 147.380.700 120 1.785.000.000 1.785.000.000 0
vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 90 75.487.500 120 2.415.000.000 2.415.000.000 0
210 PP2400465720 Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 403.200.000 403.200.000 0
211 PP2400465721 Erythromycin + Tretinoin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 31.000.000 150 452.000.000 452.000.000 0
212 PP2400465722 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 143.000.000 120 956.160.000 956.160.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 54.704.550 120 1.500.000.000 1.500.000.000 0
213 PP2400465723 Esomeprazol vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 90 30.092.160 120 1.950.000.000 1.950.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 90 45.630.000 120 1.440.000.000 1.440.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 80.430.000 120 1.980.000.000 1.980.000.000 0
214 PP2400465724 Esomeprazole natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 267.000.000 267.000.000 0
215 PP2400465725 Etoricoxib vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 67.779.150 120 47.250.000 47.250.000 0
216 PP2400465726 Etoricoxib vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 81.577.500 120 756.000.000 756.000.000 0
217 PP2400465727 Etoricoxib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 24.000.000 120 69.930.000 69.930.000 0
vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 90 1.048.950 120 69.750.000 69.750.000 0
218 PP2400465728 Ezetimibe + Simvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 1.450.000.000 1.450.000.000 0
219 PP2400465729 Famotidin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 90 147.380.700 120 1.440.000.000 1.440.000.000 0
220 PP2400465730 Febuxostat vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 90 6.855.000 120 195.300.000 195.300.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 90 3.570.000 120 183.000.000 183.000.000 0
vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 230.000.000 230.000.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 90 48.986.250 120 224.000.000 224.000.000 0
221 PP2400465731 Febuxostat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 199.200.000 199.200.000 0
vn0107137688 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH 90 36.309.900 120 193.200.000 193.200.000 0
222 PP2400465732 Febuxostat vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 115.047.450 120 116.000.000 116.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 116.000.000 116.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 32.000.000 120 111.447.000 111.447.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 90 4.986.450 120 169.650.000 169.650.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 116.000.000 116.000.000 0
223 PP2400465733 Febuxostat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 100.800.000 100.800.000 0
224 PP2400465735 Fexofenadin hydroclorid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 157.094.850 120 49.500.000 49.500.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 45.000.000 45.000.000 0
225 PP2400465736 Fexofenadin hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.459.000 120 91.500.000 91.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 101.197.500 120 120.000.000 120.000.000 0
226 PP2400465737 Fexofenadin hydroclorid vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 35.398.500 120 1.138.500.000 1.138.500.000 0
227 PP2400465738 Fexofenadin hydroclorid vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 90 16.041.000 120 105.000.000 105.000.000 0
228 PP2400465740 Fexofenadin hydroclorid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 25.429.800 120 125.760.000 125.760.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 90 19.913.400 120 129.120.000 129.120.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 90 5.217.300 120 122.400.000 122.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 15.672.150 120 14.040.000 14.040.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 1.976.400 120 48.000.000 48.000.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 90 76.994.025 120 131.760.000 131.760.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 95.434.500 120 60.480.000 60.480.000 0
229 PP2400465741 Finasterid vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 90 9.225.000 120 486.000.000 486.000.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 98.364.000 120 479.700.000 479.700.000 0
230 PP2400465743 Fluconazol vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 90 6.510.000 120 85.000.000 85.000.000 0
231 PP2400465744 Fluconazol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 24.732.000 120 525.000.000 525.000.000 0
232 PP2400465746 Fluticason propionat + Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 109.306.000 109.306.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 83.577.600 120 156.000.000 156.000.000 0
233 PP2400465747 Fluticasone propionate vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 51.135.000 120 192.000.000 192.000.000 0
234 PP2400465748 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 1.975.000.000 1.975.000.000 0
235 PP2400465749 Fosfomycin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 92.675.700 120 3.240.000.000 3.240.000.000 0
236 PP2400465750 Fosformycin ( dưới dạng Fosformycin Calcium hydrat) vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 90 13.597.500 120 175.000.000 175.000.000 0
237 PP2400465752 Galantamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 24.000.000 120 560.000.000 560.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 537.600.000 537.600.000 0
238 PP2400465753 Galantamin hydrobromid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 89.504.550 120 819.000.000 819.000.000 0
239 PP2400465754 Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid) vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 90 166.521.150 120 3.150.000.000 3.150.000.000 0
240 PP2400465755 Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid) vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 90 52.963.500 120 572.000.000 572.000.000 0
241 PP2400465756 Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 9.044.400 120 471.000.000 471.000.000 0
242 PP2400465757 Glutathion vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 157.094.850 120 3.870.000.000 3.870.000.000 0
243 PP2400465758 Glutathion vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 118.728.750 135 1.330.000.000 1.330.000.000 0
vn0107137688 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH 90 36.309.900 120 1.310.000.000 1.310.000.000 0
244 PP2400465759 Glycopyrronium + Indacaterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 349.604.000 349.604.000 0
245 PP2400465760 Hỗn hợp các acid amin và vitamin: Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50% vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 90 21.703.500 120 420.000.000 420.000.000 0
246 PP2400465762 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 11.544.750 120 231.500.000 231.500.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 231.500.000 231.500.000 0
247 PP2400465763 Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 95.000.000 95.000.000 0
248 PP2400465764 Hydroxychloroquine sulfate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 48.384.000 48.384.000 0
vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 44.820.000 44.820.000 0
249 PP2400465765 Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 127.764.000 127.764.000 0
250 PP2400465766 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.459.000 120 24.500.000 24.500.000 0
251 PP2400465767 Ibuprofen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 117.000.000 117.000.000 0
252 PP2400465768 Ibuprofen vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 280.000.000 280.000.000 0
253 PP2400465770 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 63.000.000 63.000.000 0
254 PP2400465771 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 24.000.000 120 71.500.000 71.500.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 35.112.000 120 70.000.000 70.000.000 0
255 PP2400465772 Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 81.577.500 120 340.000.000 340.000.000 0
256 PP2400465773 Kali aspartat khan, Magie vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.678.550 120 14.000.000 14.000.000 0
257 PP2400465774 Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 88.718.100 120 320.000.000 320.000.000 0
258 PP2400465775 Kẽm nguyên tố ( dưới dạng Kẽm gluconat) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 75.349.200 120 269.850.000 269.850.000 0
259 PP2400465776 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 51.135.000 120 22.500.000 22.500.000 0
260 PP2400465777 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 11.000.000 11.000.000 0
261 PP2400465778 Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 25.836.750 120 216.000.000 216.000.000 0
262 PP2400465779 L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 19.500.000 19.500.000 0
263 PP2400465780 L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 90 166.521.150 120 86.700.000 86.700.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 90 28.097.100 120 66.000.000 66.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 19.404.600 120 31.500.000 31.500.000 0
264 PP2400465782 Lactobacillus acidophilus, Estriol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 7.675.500 7.675.500 0
265 PP2400465783 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 198.000.000 198.000.000 0
266 PP2400465784 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 100.000.000 120 498.000.000 498.000.000 0
267 PP2400465785 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 100.000.000 120 283.500.000 283.500.000 0
268 PP2400465786 L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 11.256.000 120 425.040.000 425.040.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 80.761.500 120 423.360.000 423.360.000 0
269 PP2400465787 L-Arginin L-Aspartat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 54.704.550 120 530.000.000 530.000.000 0
270 PP2400465788 L-Arginin L-Aspartat vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 75.349.200 120 1.698.750.000 1.698.750.000 0
271 PP2400465789 L-Arginine Hydrochloride vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 90 41.385.000 120 340.000.000 340.000.000 0
272 PP2400465790 L-cystin; Pyridoxin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 31.000.000 150 24.500.000 24.500.000 0
273 PP2400465791 Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 680.400.000 680.400.000 0
274 PP2400465792 Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 772.632.000 772.632.000 0
275 PP2400465793 Lercanidipin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 31.000.000 150 850.000.000 850.000.000 0
vn0101791220 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP 90 12.225.000 120 815.000.000 815.000.000 0
276 PP2400465795 Levocarnitin vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 90 41.385.000 120 104.000.000 104.000.000 0
277 PP2400465796 Levocarnitin vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 90 13.597.500 120 118.000.000 118.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 90 18.403.500 120 173.340.000 173.340.000 0
vn0106061193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG 90 70.530.000 120 95.000.000 95.000.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 60.411.150 120 79.000.000 79.000.000 0
278 PP2400465797 Levocarnitin vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 87.742.500 120 1.150.000.000 1.150.000.000 0
279 PP2400465798 Levocetirizin dihydrochlorid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 81.577.500 120 240.660.000 240.660.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 27.000.000 130 285.000.000 285.000.000 0
280 PP2400465800 Levocetirizin HCL vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 90 4.039.875 120 240.750.000 240.750.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 90 76.994.025 120 269.325.000 269.325.000 0
281 PP2400465801 Levocetirizin HCL vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 11.600.000 11.600.000 0
282 PP2400465804 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 95.434.500 120 260.000.000 260.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 20.500.000 122 737.100.000 737.100.000 0
283 PP2400465805 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 33.000.000 120 1.335.000.000 1.335.000.000 0
284 PP2400465806 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 88.200.000 88.200.000 0
285 PP2400465807 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 2.900.000.000 2.900.000.000 0
286 PP2400465808 Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 11.599.900 11.599.900 0
287 PP2400465809 Levosulpirid vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 208.800.000 208.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 83.577.600 120 241.200.000 241.200.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 90 18.403.500 120 218.448.000 218.448.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 15.672.150 120 95.760.000 95.760.000 0
288 PP2400465810 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 14.400.000 14.400.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 10.300.000 10.300.000 0
289 PP2400465811 Linezolid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 354.000.000 354.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 374.670.000 374.670.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 816.000.000 816.000.000 0
290 PP2400465812 Linezolid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 1.416.000.000 1.416.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 1.498.680.000 1.498.680.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 3.264.000.000 3.264.000.000 0
291 PP2400465813 Linezolid vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 644.000.000 644.000.000 0
292 PP2400465815 Linezolid vn0801181950 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS 90 7.560.000 120 483.840.000 483.840.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 95.434.500 120 478.800.000 478.800.000 0
293 PP2400465816 Lisinopril vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 90 6.510.000 120 18.900.000 18.900.000 0
294 PP2400465817 L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin+ L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin vn0106061193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG 90 70.530.000 120 525.000.000 525.000.000 0
295 PP2400465819 L-Ornithin - L-Aspartat vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 90 30.990.900 120 340.000.000 340.000.000 0
296 PP2400465820 L-Ornithin - L-Aspartat vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 80.430.000 120 105.000.000 105.000.000 0
297 PP2400465821 L-Ornithin - L-Aspartat vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 90 24.675.000 120 1.365.000.000 1.365.000.000 0
vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 26.430.000 120 1.259.300.000 1.259.300.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 90 25.000.000 120 1.259.650.000 1.259.650.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 90 32.835.000 120 1.206.520.000 1.206.520.000 0
298 PP2400465822 L-Ornithin - L-Aspartat vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 90 166.521.150 120 2.280.000.000 2.280.000.000 0
299 PP2400465823 L-Ornithin - L-Aspartat vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 80.761.500 120 139.860.000 139.860.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 90 27.784.500 120 180.000.000 180.000.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 90 6.855.000 120 162.500.000 162.500.000 0
300 PP2400465824 L-Ornithin - L-Aspartat vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 90 48.986.250 120 2.115.000.000 2.115.000.000 0
301 PP2400465825 L-Ornithin - L-Aspartat vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 1.885.275.000 1.885.275.000 0
302 PP2400465826 Losartan potassium vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 67.779.150 120 66.000.000 66.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 88.718.100 120 296.850.000 296.850.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 19.404.600 120 295.000.000 295.000.000 0
303 PP2400465827 Losartan potassium vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 12.090.000 120 81.900.000 81.900.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 2.067.975 120 96.000.000 96.000.000 0
304 PP2400465828 Losartan kali + Amlodipin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 100.000.000 120 315.000.000 315.000.000 0
305 PP2400465830 Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 60.411.150 120 496.000.000 496.000.000 0
vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 480.000.000 480.000.000 0
306 PP2400465831 Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 60.411.150 120 372.000.000 372.000.000 0
307 PP2400465832 Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) + Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Nicotinamid (Vitamin PP) + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 25.836.750 120 1.200.000.000 1.200.000.000 0
308 PP2400465833 Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactac pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri photphat + Pyridoxin HCl + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 100.000.000 120 472.500.000 472.500.000 0
309 PP2400465834 Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 246.394.500 246.394.500 0
310 PP2400465835 Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 54.978.000 54.978.000 0
311 PP2400465836 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 23.985.000 120 33.000.000 33.000.000 0
312 PP2400465837 Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + simethicon vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 31.000.000 31.000.000 0
313 PP2400465839 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.678.550 120 148.000.000 148.000.000 0
314 PP2400465840 Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 90 166.521.150 120 63.000.000 63.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 80.430.000 120 59.760.000 59.760.000 0
315 PP2400465841 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 18.191.500 18.191.500 0
316 PP2400465842 Mecobalamin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 250.000.000 250.000.000 0
317 PP2400465843 Meglumin sodium succinate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 90 3.418.875 120 227.925.000 227.925.000 0
318 PP2400465844 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 155.800.000 155.800.000 0
319 PP2400465845 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 99.000.000 99.000.000 0
320 PP2400465846 Meloxicam vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 96.000.000 120 133.035.000 133.035.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 90 6.078.450 120 147.700.000 147.700.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 144.200.000 144.200.000 0
321 PP2400465847 Mesalazin (mesalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 42.746.400 42.746.400 0
322 PP2400465848 Mesalazin (mesalamin) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 100.000.000 120 552.000.000 552.000.000 0
323 PP2400465849 Mesalazin (mesalamin) vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 599.200.000 599.200.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 12.090.000 120 600.000.000 600.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 118.728.750 135 592.000.000 592.000.000 0
vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 90 9.120.000 120 546.000.000 546.000.000 0
324 PP2400465850 Mesalazin (mesalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 623.238.000 623.238.000 0
325 PP2400465851 Mesalazin (mesalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 397.250.000 397.250.000 0
326 PP2400465852 Metadoxin vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 90 48.986.250 120 222.000.000 222.000.000 0
327 PP2400465853 Methocarbamol vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 90 48.986.250 120 360.000.000 360.000.000 0
328 PP2400465854 Methylcobalamin vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 90 30.990.900 120 310.000.000 310.000.000 0
329 PP2400465855 Methylcobalamin vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 90 10.773.000 120 718.200.000 718.200.000 0
330 PP2400465856 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 16.460.000 16.460.000 0
331 PP2400465857 Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 31.000.000 150 118.000.000 118.000.000 0
332 PP2400465858 Metronidazol, Chloramphenicol, Nystatin, Dexamethasone acetate vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 90 21.387.000 120 30.000.000 30.000.000 0
333 PP2400465859 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 23.985.000 120 50.000.000 50.000.000 0
334 PP2400465860 Mirtazapine vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 35.112.000 120 420.000.000 420.000.000 0
335 PP2400465861 Mometason furoat vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 90 21.703.500 120 522.900.000 522.900.000 0
336 PP2400465862 Mometason furoat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 172.998.000 172.998.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 24.732.000 120 174.000.000 174.000.000 0
337 PP2400465863 Mometason furoat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 90 2.835.000 120 189.000.000 189.000.000 0
338 PP2400465864 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 472.500.000 472.500.000 0
339 PP2400465865 Mometason furoat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 350.000.000 350.000.000 0
340 PP2400465866 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 39.503.250 120 118.000.000 118.000.000 0
341 PP2400465867 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 883.575.000 883.575.000 0
342 PP2400465868 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0106918569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG 90 21.778.200 120 880.000.000 880.000.000 0
343 PP2400465869 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 88.000.000 88.000.000 0
344 PP2400465870 Natri montelukast vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 24.000.000 120 420.000.000 420.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 549.500.000 549.500.000 0
345 PP2400465872 Montelukast ( dưới dạng montelukast natri) vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 39.503.250 120 327.000.000 327.000.000 0
346 PP2400465873 Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri) vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 157.094.850 120 246.000.000 246.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 219.600.000 219.600.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 90 18.403.500 120 301.920.000 301.920.000 0
347 PP2400465874 Mosaprid citrat vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 90 48.180.000 120 1.160.000.000 1.160.000.000 0
348 PP2400465875 Mosaprid citrat vn0108635125 Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát 90 3.300.000 120 205.000.000 205.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 90 3.300.000 120 200.000.000 200.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 95.434.500 120 178.500.000 178.500.000 0
349 PP2400465877 Naproxen vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 25.836.750 120 306.450.000 306.450.000 0
350 PP2400465878 Naproxen + Esomeprazol vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 600.000.000 600.000.000 0
351 PP2400465879 Natri aescinat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 44.320.750 120 1.088.000.000 1.088.000.000 0
352 PP2400465880 Natri aescinat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 44.320.750 120 47.500.000 47.500.000 0
353 PP2400465881 Natri clorid vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 51.135.000 120 357.000.000 357.000.000 0
354 PP2400465882 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 16.560.000 16.560.000 0
355 PP2400465883 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 39.503.250 120 299.750.000 299.750.000 0
356 PP2400465885 Natri valproat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 19.832.000 19.832.000 0
357 PP2400465886 Neomycin ( Dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymycin B sulfat + Dexamethason ( Dưới dạng Dexamethason natri photphat) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 31.000.000 150 66.000.000 66.000.000 0
358 PP2400465887 Neomycin ( Dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymycin B sulfat + Dexamethason ( Dưới dạng Dexamethason natri photphat) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 23.985.000 120 296.000.000 296.000.000 0
359 PP2400465888 Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 90 570.000 120 38.000.000 38.000.000 0
360 PP2400465889 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 143.000.000 120 230.000.000 230.000.000 0
361 PP2400465890 Netupitant + Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hdroclorid) vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 90 2.847.000 120 189.800.000 189.800.000 0
362 PP2400465891 Nhôm oxyd hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 320.000.000 320.000.000 0
363 PP2400465892 Nicergolin vn0108592591 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH 90 11.340.000 120 756.000.000 756.000.000 0
364 PP2400465893 Nicergolin vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 90 41.385.000 120 70.000.000 70.000.000 0
365 PP2400465894 Nimodipin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 300.000.000 300.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 66.516.600 120 360.000.000 360.000.000 0
366 PP2400465895 Nizatidin vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 90 61.875.000 120 1.500.000.000 1.500.000.000 0
367 PP2400465896 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 143.000.000 120 300.000.000 300.000.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 90 13.790.700 120 328.800.000 328.800.000 0
368 PP2400465897 Omega - 3- acid ethyl esters 90 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 90 147.380.700 120 688.500.000 688.500.000 0
369 PP2400465898 Ondansetron vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 35.112.000 120 126.500.000 126.500.000 0
370 PP2400465899 Oxcarbazepine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 16.128.000 16.128.000 0
371 PP2400465900 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 66.516.600 120 21.840.000 21.840.000 0
372 PP2400465901 Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 493.308.000 493.308.000 0
373 PP2400465902 Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 360.000.000 360.000.000 0
374 PP2400465903 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 6.774.000 6.774.000 0
375 PP2400465904 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 7.923.000 7.923.000 0
376 PP2400465905 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 15.750.000 15.750.000 0
377 PP2400465906 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 44.100.000 44.100.000 0
378 PP2400465907 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 24.000.000 120 122.000.000 122.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 120.800.000 120.800.000 0
379 PP2400465908 Paracetamol vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 75.000.000 75.000.000 0
380 PP2400465910 Paracetamol + Codein Phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 107.250.000 107.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 107.520.000 107.520.000 0
381 PP2400465911 Paracetamol + Tramadol vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 90 18.403.500 120 183.120.000 183.120.000 0
382 PP2400465912 Paracetamol + Methocarbamol vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 11.444.940 120 82.500.000 82.500.000 0
383 PP2400465913 Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 198.900.000 198.900.000 0
384 PP2400465914 Perampanel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 28.125.000 28.125.000 0
385 PP2400465915 Perampanel vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 45.000.000 45.000.000 0
386 PP2400465916 Perindopril arginine + Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 78.000.000 78.000.000 0
387 PP2400465917 Perindopril arginine + Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 272.880.000 272.880.000 0
388 PP2400465918 Perindopril arginine + Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 60.738.000 60.738.000 0
389 PP2400465919 Perindopril arginine + Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 59.301.000 59.301.000 0
390 PP2400465920 Perindopril arginine + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 178.800.000 178.800.000 0
391 PP2400465921 Perindopril arginine + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 197.670.000 197.670.000 0
392 PP2400465922 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 333.900.000 333.900.000 0
393 PP2400465923 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 333.900.000 333.900.000 0
394 PP2400465924 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 256.710.000 256.710.000 0
395 PP2400465925 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 256.710.000 256.710.000 0
396 PP2400465926 Perindopril tert-butylamin vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 90 16.041.000 120 34.400.000 34.400.000 0
397 PP2400465927 Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 98.364.000 120 2.280.000.000 2.280.000.000 0
398 PP2400465928 Phospholipid đậu nành vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 90 166.521.150 120 8.970.000 8.970.000 0
399 PP2400465929 Phospholipid đậu nành vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 90 30.092.160 120 44.500.000 44.500.000 0
400 PP2400465930 Phytomenadion vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 150.000.000 150.000.000 0
401 PP2400465931 Piracetam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 672.000.000 672.000.000 0
402 PP2400465932 Piracetam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 403.600.000 403.600.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 90 497.530.260 120 920.000.000 920.000.000 0
403 PP2400465933 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 25.429.800 120 589.920.000 589.920.000 0
vn0107733680 CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC PHẨM BẢO MINH 90 12.000.000 120 800.000.000 800.000.000 0
404 PP2400465934 Piracetam vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 90 13.597.500 120 552.000.000 552.000.000 0
405 PP2400465935 Piracetam vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 90 88.718.100 120 1.907.760.000 1.907.760.000 0
406 PP2400465936 Piracetam vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 90 30.990.900 120 166.200.000 166.200.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 90 5.217.300 120 214.675.000 214.675.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 25.429.800 120 204.259.800 204.259.800 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 178.526.500 178.526.500 0
407 PP2400465937 Piracetam vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 90 36.222.000 120 500.000.000 500.000.000 0
408 PP2400465938 Piracetam vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 90 48.180.000 120 672.000.000 672.000.000 0
409 PP2400465939 Piracetam vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 411.075.000 411.075.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 27.000.000 130 405.000.000 405.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 95.434.500 120 359.100.000 359.100.000 0
410 PP2400465940 Piracetam vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 90 13.320.000 120 133.750.000 133.750.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 90 18.403.500 120 236.850.000 236.850.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 80.430.000 120 147.500.000 147.500.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 28.223.580 120 278.750.000 278.750.000 0
411 PP2400465941 Piracetam vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 90 48.180.000 120 1.155.000.000 1.155.000.000 0
412 PP2400465942 Piracetam vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 90 20.580.000 120 675.000.000 675.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 80.430.000 120 695.000.000 695.000.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 54.704.550 120 700.000.000 700.000.000 0
413 PP2400465943 Piracetam vn0106918569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG 90 21.778.200 120 362.880.000 362.880.000 0
414 PP2400465944 Piracetam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 157.094.850 120 2.100.000.000 2.100.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 80.761.500 120 2.289.000.000 2.289.000.000 0
415 PP2400465945 Calcium Polystyren sulfonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 7.350.000 7.350.000 0
416 PP2400465946 Povidon iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 89.999.000 89.999.000 0
417 PP2400465947 Povidon iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 113.016.000 113.016.000 0
418 PP2400465948 Povidon iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 84.800.000 84.800.000 0
419 PP2400465949 Povidon iod vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 42.400.000 42.400.000 0
420 PP2400465950 Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 180.000.000 180.000.000 0
421 PP2400465951 Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 36.000.000 36.000.000 0
422 PP2400465952 Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 108.000.000 108.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 100.800.000 100.800.000 0
423 PP2400465953 Pravastatin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 38.816.250 121 187.470.000 187.470.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 193.500.000 193.500.000 0
424 PP2400465954 Pravastatin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 310.521.150 130 60.000.000 60.000.000 0
425 PP2400465955 Pravastatin natri + Fenofibrat vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 60.411.150 120 762.000.000 762.000.000 0
426 PP2400465956 Pregabalin vn0106653961 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT 90 29.452.500 120 238.500.000 238.500.000 0
427 PP2400465957 Pregabalin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 159.900.000 159.900.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 19.404.600 120 177.600.000 177.600.000 0
428 PP2400465958 Pregabalin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 39.503.250 120 534.000.000 534.000.000 0
429 PP2400465959 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 336.000.000 336.000.000 0
430 PP2400465960 Pregabalin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 80.761.500 120 21.840.000 21.840.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 95.434.500 120 35.700.000 35.700.000 0
431 PP2400465961 Pregabalin vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 90 16.041.000 120 345.000.000 345.000.000 0
432 PP2400465962 Rabeprazol natri vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 92.675.700 120 2.340.000.000 2.340.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 38.816.250 121 2.339.970.000 2.339.970.000 0
433 PP2400465963 Rabeprazol natri vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 115.047.450 120 42.250.000 42.250.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 23.684.250 120 19.500.000 19.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 143.000.000 120 45.000.000 45.000.000 0
434 PP2400465964 Ramipril vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 90 147.380.700 120 798.000.000 798.000.000 0
435 PP2400465965 Rifamycin natri vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 31.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
436 PP2400465966 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 51.135.000 120 97.500.000 97.500.000 0
437 PP2400465967 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 265.000.000 265.000.000 0
438 PP2400465968 Risperidon vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 90 13.790.700 120 35.280.000 35.280.000 0
439 PP2400465969 Risperidon vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 540.000.000 540.000.000 0
440 PP2400465970 Rivaroxaban vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 41.190.600 120 15.000.000 15.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 16.195.350 120 22.500.000 22.500.000 0
441 PP2400465971 Rivaroxaban vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 11.000.000 11.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 18.982.500 120 13.000.000 13.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 825.000 120 11.841.000 11.841.000 0
442 PP2400465972 Rivaroxaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 51.840.000 51.840.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 99.000.000 99.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 144.000.000 144.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 3.510.000 120 37.845.000 37.845.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 32.000.000 120 22.302.000 22.302.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 18.982.500 120 117.000.000 117.000.000 0
443 PP2400465973 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 143.000.000 120 14.949.000 14.949.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 18.982.500 120 15.000.000 15.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 825.000 120 8.626.000 8.626.000 0
444 PP2400465974 Rivaroxaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 6.000.000 6.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 2.067.975 120 2.300.000 2.300.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 32.000.000 120 2.478.000 2.478.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 177.975 120 11.025.000 11.025.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 90 177.975 120 4.000.000 4.000.000 0
445 PP2400465975 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 115.047.450 120 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 1.161.250.000 1.161.250.000 0
vn0108631219 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG 90 20.062.500 120 1.185.000.000 1.185.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 100.000.000 120 1.215.000.000 1.215.000.000 0
446 PP2400465976 Roxithromycin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 270.000.000 270.000.000 0
447 PP2400465977 Rupatadine ( dưới dạng Rupatadine fumarate) vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 90 27.784.500 120 247.100.000 247.100.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 75.349.200 120 437.500.000 437.500.000 0
448 PP2400465978 Rutin + Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 18.982.500 120 31.500.000 31.500.000 0
449 PP2400465979 Saccharomyces boufardil vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 26.430.000 120 10.773.000 10.773.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 32.000.000 120 11.970.000 11.970.000 0
450 PP2400465980 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 44.320.750 120 198.450.000 198.450.000 0
451 PP2400465981 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 50.299.200 120 39.200.000 39.200.000 0
452 PP2400465982 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 63.000.000 63.000.000 0
453 PP2400465983 Salicylic acid, Betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 285.000 120 19.000.000 19.000.000 0
454 PP2400465984 Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 25.429.800 120 35.922.000 35.922.000 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 90 30.990.900 120 37.500.000 37.500.000 0
vn0106061193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG 90 70.530.000 120 29.988.000 29.988.000 0
455 PP2400465985 Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose) vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 90 41.385.000 120 400.000.000 400.000.000 0
456 PP2400465986 Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 130.000.000 120 39.900.000 39.900.000 0
457 PP2400465987 Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose) vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 115.047.450 120 521.400.000 521.400.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 90 20.088.000 120 349.800.000 349.800.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 90 15.588.000 120 391.600.000 391.600.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 90 52.963.500 120 550.000.000 550.000.000 0
458 PP2400465988 Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 90 75.349.200 120 387.000.000 387.000.000 0
vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 90 41.385.000 120 384.000.000 384.000.000 0
459 PP2400465989 Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose) vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 81.577.500 120 195.000.000 195.000.000 0
460 PP2400465990 Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat) vn0106477307 Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Trường Tiến 90 2.700.000 120 180.000.000 180.000.000 0
461 PP2400465991 Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat) vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 7.935.300 120 418.950.000 418.950.000 0
vn0101504109 CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ 90 22.560.300 120 468.000.000 468.000.000 0
462 PP2400465992 Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt III hydroxid polymaltose) + Acid folic vn0107526814 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN HOÀNG MINH 90 708.375 120 46.995.000 46.995.000 0
463 PP2400465993 Sertraline ( dưới dạng Sertraline hydrochloride) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 100.000.000 120 913.500.000 913.500.000 0
464 PP2400465994 Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 19.404.600 120 360.000.000 360.000.000 0
465 PP2400465995 Silymarin vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 2.750.000.000 2.750.000.000 0
466 PP2400465996 Silymarin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 39.503.250 120 960.000.000 960.000.000 0
467 PP2400465997 Silymarin vn0108687807 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi 90 20.580.000 120 304.000.000 304.000.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 35.398.500 120 456.000.000 456.000.000 0
468 PP2400465998 Silymarin vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 90 61.875.000 120 2.625.000.000 2.625.000.000 0
469 PP2400465999 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 53.300.000 53.300.000 0
470 PP2400466001 Sodium alginate + Calcium carbonate + Sodium bicarbonate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 23.985.000 120 80.000.000 80.000.000 0
471 PP2400466002 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 267.750.000 267.750.000 0
472 PP2400466003 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 90 20.656.440 120 1.377.096.000 1.377.096.000 0
473 PP2400466005 Sucralfate vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 98.364.000 120 2.600.000.000 2.600.000.000 0
474 PP2400466006 Sucralfate vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 157.094.850 120 216.000.000 216.000.000 0
vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 90 27.784.500 120 672.000.000 672.000.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 90 19.913.400 120 900.000.000 900.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 32.000.000 120 252.000.000 252.000.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 90 76.994.025 120 720.000.000 720.000.000 0
vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 90 21.387.000 120 396.000.000 396.000.000 0
475 PP2400466007 Sucralfate vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 2.907.000 120 189.000.000 189.000.000 0
476 PP2400466008 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 25.000.000 25.000.000 0
477 PP2400466009 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 300.000.000 300.000.000 0
478 PP2400466010 Sulfasalazin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 327.000.000 327.000.000 0
479 PP2400466011 Sulpiride vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 131.073.300 120 427.000.000 427.000.000 0
480 PP2400466012 Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 24.732.000 120 260.000.000 260.000.000 0
481 PP2400466013 Tacrolimus (Dưới dạng tacrolimus monohydrat) vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 165.000.000 165.000.000 0
482 PP2400466014 Tafluprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 24.479.900 24.479.900 0
483 PP2400466017 Telmisartan + Hydrochlorothiazide vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 44.320.750 120 150.000.000 150.000.000 0
484 PP2400466018 Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 115.047.450 120 196.000.000 196.000.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 90 4.200.000 120 232.000.000 232.000.000 0
485 PP2400466019 Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 744.870.000 744.870.000 0
486 PP2400466020 Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin Hydroclorid + Dexpanthenol vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 90 52.963.500 120 2.070.000.000 2.070.000.000 0
487 PP2400466021 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 11.256.000 120 159.600.000 159.600.000 0
vn0109048105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 90 4.776.000 120 318.400.000 318.400.000 0
488 PP2400466022 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 35.112.000 120 371.000.000 371.000.000 0
489 PP2400466023 Thymomodulin vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 3.168.000.000 3.168.000.000 0
490 PP2400466026 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 31.746.000 31.746.000 0
491 PP2400466027 Tigecyclin vn0108603116 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA 90 307.592.385 120 1.800.000.000 1.800.000.000 0
492 PP2400466028 Tigecyclin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 67.779.150 120 1.380.000.000 1.380.000.000 0
493 PP2400466029 Tiropramid hydroclorid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 24.732.000 120 600.000.000 600.000.000 0
494 PP2400466030 Tofisopam vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 90 48.986.250 120 77.000.000 77.000.000 0
495 PP2400466031 Travoprost vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 120.500.000 120.500.000 0
496 PP2400466032 Travaprost + Timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 32.000.000 32.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 9.044.400 120 25.800.000 25.800.000 0
497 PP2400466033 Tricalci phosphat + Vitamin D3 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 115.047.450 120 70.000.000 70.000.000 0
498 PP2400466034 Trimebutin maleat + Acid dehydrocholic + Pancreatin + Bromelain + Simethicone vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 80.430.000 120 1.500.000.000 1.500.000.000 0
499 PP2400466035 Trimetazidine dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 250.000.000 120 432.800.000 432.800.000 0
500 PP2400466036 Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 206.500.000 120 6.750.000 6.750.000 0
501 PP2400466037 Tyrothricin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 112.500.000 112.500.000 0
502 PP2400466038 Ubidecarenon vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 90 166.521.150 120 202.500.000 202.500.000 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 90 30.990.900 120 202.500.000 202.500.000 0
503 PP2400466039 Ubidecarenon vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 90 3.150.000 120 210.000.000 210.000.000 0
504 PP2400466040 Ursodeoxycholic acid vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 90 82.515.750 120 245.850.000 245.850.000 0
505 PP2400466041 Ursodeoxycholic acid vn0106653961 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRUYỀN THÔNG THT 90 29.452.500 120 1.725.000.000 1.725.000.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 90 36.222.000 120 1.260.000.000 1.260.000.000 0
vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 90 75.487.500 120 1.725.000.000 1.725.000.000 0
506 PP2400466042 Ursodeoxycholic acid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 18.982.500 120 903.000.000 903.000.000 0
507 PP2400466043 Valganciclovir HCL vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 50.299.200 120 71.250.000 71.250.000 0
508 PP2400466044 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 239.598.405 120 42.900.000 42.900.000 0
509 PP2400466045 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 12.090.000 120 72.000.000 72.000.000 0
510 PP2400466048 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.678.550 120 16.380.000 16.380.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 96.000.000 120 9.576.000 9.576.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 89.504.550 120 10.395.000 10.395.000 0
511 PP2400466049 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin HCL + Calci + Sắt + Magnesi vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 90 48.180.000 120 225.000.000 225.000.000 0
512 PP2400466050 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactat + Đồng Sulfat + Sắt fumarat + Kali iod + vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 90 30.990.900 120 240.000.000 240.000.000 0
513 PP2400466052 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-Lysin HCL + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 90 15.588.000 120 300.000.000 300.000.000 0
514 PP2400466053 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 23.684.250 120 329.500.000 329.500.000 0
515 PP2400466054 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 140.775.000 120 180.000.000 180.000.000 0
516 PP2400466055 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 90 6.977.250 120 445.200.000 445.200.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 44.320.750 120 451.000.000 451.000.000 0
517 PP2400466056 Xylometazolin hydrochlorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.459.000 120 26.000.000 26.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 27.000.000 27.000.000 0
518 PP2400466057 Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl monohydrate) vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 19.404.600 120 113.400.000 113.400.000 0
519 PP2400466058 Zoledronic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 105.000.000 120 231.000.000 231.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 168
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400465522 - Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum)

2. PP2400465559 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400465585 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400465638 - Cefpirom

5. PP2400465770 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat

6. PP2400465777 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

7. PP2400465910 - Paracetamol + Codein Phosphat

8. PP2400465957 - Pregabalin

9. PP2400465972 - Rivaroxaban

10. PP2400465974 - Rivaroxaban

11. PP2400465986 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465500 - Aciclovir

2. PP2400465805 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465866 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

2. PP2400465872 - Montelukast ( dưới dạng montelukast natri)

3. PP2400465883 - Natri hyaluronat

4. PP2400465958 - Pregabalin

5. PP2400465996 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108708045
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465821 - L-Ornithin - L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465821 - L-Ornithin - L-Aspartat

2. PP2400465979 - Saccharomyces boufardil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465749 - Fosfomycin

2. PP2400465962 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465953 - Pravastatin

2. PP2400465962 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106653961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465956 - Pregabalin

2. PP2400466041 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465521 - Acrivastin

2. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400465933 - Piracetam

4. PP2400465936 - Piracetam

5. PP2400465984 - Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104090569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465557 - Amoxicilin; Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465675 - Colistin

2. PP2400465735 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400465757 - Glutathion

4. PP2400465873 - Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri)

5. PP2400465944 - Piracetam

6. PP2400466006 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465727 - Etoricoxib

2. PP2400465752 - Galantamin

3. PP2400465771 - Itraconazol

4. PP2400465870 - Natri montelukast

5. PP2400465907 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465821 - L-Ornithin - L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465750 - Fosformycin ( dưới dạng Fosformycin Calcium hydrat)

2. PP2400465796 - Levocarnitin

3. PP2400465934 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400465647 - Ceftibuten

2. PP2400465655 - Cholin alfoscerat

3. PP2400465657 - Cholin alfoscerat

4. PP2400465698 - Donepezil hydroclorid

5. PP2400465732 - Febuxostat

6. PP2400465963 - Rabeprazol natri

7. PP2400465975 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

8. PP2400465987 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)

9. PP2400466018 - Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)

10. PP2400466033 - Tricalci phosphat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400465603 - Calcipotriol + Betamethasone

2. PP2400465701 - Doripenem

3. PP2400465707 - Ebastine

4. PP2400465728 - Ezetimibe + Simvastatin

5. PP2400465748 - Fosfomycin

6. PP2400465951 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)

7. PP2400465959 - Pregabalin

8. PP2400465971 - Rivaroxaban

9. PP2400465972 - Rivaroxaban

10. PP2400466013 - Tacrolimus (Dưới dạng tacrolimus monohydrat)

11. PP2400466037 - Tyrothricin

12. PP2400466044 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

2. PP2400465700 - Doripenem

3. PP2400465754 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid)

4. PP2400465780 - L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine

5. PP2400465822 - L-Ornithin - L-Aspartat

6. PP2400465840 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid

7. PP2400465928 - Phospholipid đậu nành

8. PP2400466038 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108968452
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465895 - Nizatidin

2. PP2400465998 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465741 - Finasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465611 - Cao khô lá bạch quả

2. PP2400465987 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400465521 - Acrivastin

2. PP2400465574 - Bismuth subsalicylat

3. PP2400465576 - Bismuth subsalicylat

4. PP2400465633 - Cefixime

5. PP2400465640 - Cefpodoxim

6. PP2400465646 - Ceftibuten

7. PP2400465647 - Ceftibuten

8. PP2400465678 - Dapagliflozin

9. PP2400465732 - Febuxostat

10. PP2400465733 - Febuxostat

11. PP2400465809 - Levosulpirid

12. PP2400465913 - Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid)

13. PP2400465936 - Piracetam

14. PP2400465939 - Piracetam

15. PP2400466010 - Sulfasalazin

16. PP2400466031 - Travoprost

17. PP2400466040 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465509 - Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)

2. PP2400465596 - Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic

3. PP2400465940 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465705 - Dutasteride

2. PP2400466007 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400465509 - Acid ascorbic (dưới dạng natri ascorbat); Kẽm nguyên tố (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat)

2. PP2400465511 - Acid thioctic

3. PP2400465540 - Ambroxol

4. PP2400465549 - Amlodipine + Valsartan

5. PP2400465556 - Amoxicilin; Sulbactam

6. PP2400465604 - Candesartan cilexetil

7. PP2400465636 - Cefoxitin

8. PP2400465648 - Ceftizoxim

9. PP2400465673 - Colchicin

10. PP2400465768 - Ibuprofen

11. PP2400465873 - Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri)

12. PP2400465891 - Nhôm oxyd hydrat hóa; Magnesi hydroxyd; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar

13. PP2400465969 - Risperidon

14. PP2400465972 - Rivaroxaban

15. PP2400465975 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

16. PP2400465976 - Roxithromycin

17. PP2400466011 - Sulpiride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465651 - Celecoxib

2. PP2400465661 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)

3. PP2400465747 - Fluticasone propionate

4. PP2400465776 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

5. PP2400465881 - Natri clorid

6. PP2400465966 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465595 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Lysin HCl

2. PP2400465624 - Cefdinir

3. PP2400465665 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465512 - Acid alpha lipoic

2. PP2400465513 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat

3. PP2400465584 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400465981 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)

5. PP2400466043 - Valganciclovir HCL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465972 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400465524 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline

2. PP2400465547 - Amlodipine + Valsartan

3. PP2400465553 - Amoxicillin + Acid clavulanic

4. PP2400465554 - Amoxicillin + Acid clavulanic

5. PP2400465726 - Etoricoxib

6. PP2400465772 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)

7. PP2400465798 - Levocetirizin dihydrochlorid

8. PP2400465989 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400466039 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2400465527 - Alendronic acid, Vitamin D3

2. PP2400465560 - Apixaban

3. PP2400465572 - Betamethasone disodium phosphate, Betamethasone dipropionate

4. PP2400465580 - Brinzolamide, Timolol

5. PP2400465623 - Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium)

6. PP2400465654 - Cholecalciferol

7. PP2400465659 - Ciprofloxacin

8. PP2400465685 - Dequalinium chloride

9. PP2400465714 - Empagliflozin + Metformin

10. PP2400465715 - Empagliflozin + Metformin

11. PP2400465716 - Empagliflozin + Linagliptin

12. PP2400465720 - Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml

13. PP2400465724 - Esomeprazole natri

14. PP2400465764 - Hydroxychloroquine sulfate

15. PP2400465765 - Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat)

16. PP2400465767 - Ibuprofen

17. PP2400465779 - L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine

18. PP2400465782 - Lactobacillus acidophilus, Estriol

19. PP2400465791 - Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)

20. PP2400465792 - Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)

21. PP2400465808 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)

22. PP2400465811 - Linezolid

23. PP2400465812 - Linezolid

24. PP2400465834 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid

25. PP2400465841 - Mecobalamin

26. PP2400465847 - Mesalazin (mesalamin)

27. PP2400465850 - Mesalazin (mesalamin)

28. PP2400465851 - Mesalazin (mesalamin)

29. PP2400465856 - Metronidazol

30. PP2400465862 - Mometason furoat

31. PP2400465882 - Natri hyaluronat

32. PP2400465885 - Natri valproat

33. PP2400465903 - Paracetamol

34. PP2400465904 - Paracetamol

35. PP2400465907 - Paracetamol

36. PP2400465910 - Paracetamol + Codein Phosphat

37. PP2400465914 - Perampanel

38. PP2400465915 - Perampanel

39. PP2400465946 - Povidon iod

40. PP2400465947 - Povidon iod

41. PP2400465948 - Povidon iod

42. PP2400465949 - Povidon iod

43. PP2400465967 - Risedronat natri

44. PP2400466009 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

45. PP2400466014 - Tafluprost

46. PP2400466019 - Terlipressin acetate (tương đương Terlipressin)

47. PP2400466032 - Travaprost + Timolol

48. PP2400466036 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465663 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)

2. PP2400465762 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465786 - L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid

2. PP2400466021 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465888 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105286980
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400465617 - Cao khô quả cây kế sữa (tương ứng Silymarin)

2. PP2400465819 - L-Ornithin - L-Aspartat

3. PP2400465854 - Methylcobalamin

4. PP2400465936 - Piracetam

5. PP2400465984 - Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất

6. PP2400466038 - Ubidecarenon

7. PP2400466050 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactat + Đồng Sulfat + Sắt fumarat + Kali iod +

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400465614 - Cao khô lá bạch quả

2. PP2400465655 - Cholin alfoscerat

3. PP2400465717 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid

4. PP2400465718 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid

5. PP2400465786 - L-Arginin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid

6. PP2400465823 - L-Ornithin - L-Aspartat

7. PP2400465944 - Piracetam

8. PP2400465960 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108672536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465855 - Methylcobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465523 - Aescin

2. PP2400465531 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400465557 - Amoxicilin; Sulbactam

4. PP2400465912 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400465546 - Amlodipin + indapamid

2. PP2400465578 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)

3. PP2400465644 - Ceftaroline fosamil

4. PP2400465645 - Ceftazidime; Avibactam

5. PP2400465666 - Clarithromycin

6. PP2400465679 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid

7. PP2400465680 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) + Metformin hydrochlorid

8. PP2400465695 - Diosmin + hesperidin

9. PP2400465709 - Edoxaban

10. PP2400465710 - Edoxaban

11. PP2400465731 - Febuxostat

12. PP2400465746 - Fluticason propionat + Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat)

13. PP2400465759 - Glycopyrronium + Indacaterol

14. PP2400465810 - Levothyroxin

15. PP2400465811 - Linezolid

16. PP2400465812 - Linezolid

17. PP2400465899 - Oxcarbazepine

18. PP2400465901 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)

19. PP2400465916 - Perindopril arginine + Indapamide

20. PP2400465917 - Perindopril arginine + Indapamide

21. PP2400465918 - Perindopril arginine + Indapamide

22. PP2400465919 - Perindopril arginine + Indapamide

23. PP2400465920 - Perindopril arginine + Amlodipine

24. PP2400465921 - Perindopril arginine + Amlodipine

25. PP2400465922 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

26. PP2400465923 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

27. PP2400465924 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

28. PP2400465925 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine

29. PP2400465932 - Piracetam

30. PP2400465950 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)

31. PP2400465952 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)

32. PP2400465999 - Simethicon

33. PP2400466002 - Sofosbuvir + Velpatasvir

34. PP2400466026 - Ticagrelor

35. PP2400466035 - Trimetazidine dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108687807
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465942 - Piracetam

2. PP2400465997 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465550 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)

2. PP2400465773 - Kali aspartat khan, Magie

3. PP2400465839 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400466048 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108631219
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465975 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465646 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106515288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465707 - Ebastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465800 - Levocetirizin HCL

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108635125
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465875 - Mosaprid citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465622 - Caspofungin

2. PP2400465629 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465520 - Acid Ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107972632
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465823 - L-Ornithin - L-Aspartat

2. PP2400465977 - Rupatadine ( dưới dạng Rupatadine fumarate)

3. PP2400466006 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465987 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)

2. PP2400466052 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + L-Lysin HCL + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465592 - Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3

2. PP2400465730 - Febuxostat

3. PP2400465824 - L-Ornithin - L-Aspartat

4. PP2400465852 - Metadoxin

5. PP2400465853 - Methocarbamol

6. PP2400466030 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465668 - Clarithromycin

2. PP2400465821 - L-Ornithin - L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465690 - Diacerein

2. PP2400465706 - Ebastine

3. PP2400465963 - Rabeprazol natri

4. PP2400466053 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465991 - Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110045821
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465628 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

2. PP2400465642 - Cefprozil

3. PP2400465780 - L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108962193
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465612 - Cao khô chiết xuất từ lá Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107903886
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400466006 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465606 - Cao bột quả cardus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108836872
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465528 - Alfuzosin

2. PP2400465723 - Esomeprazol

3. PP2400465929 - Phospholipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465744 - Fluconazol

2. PP2400465862 - Mometason furoat

3. PP2400466012 - Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat)

4. PP2400466029 - Tiropramid hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465843 - Meglumin sodium succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465730 - Febuxostat

2. PP2400465823 - L-Ornithin - L-Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400465497 - Acenocoumarol

2. PP2400465560 - Apixaban

3. PP2400465622 - Caspofungin

4. PP2400465703 - Durvalumab

5. PP2400465722 - Esomeprazol

6. PP2400465889 - Nepidermin

7. PP2400465896 - Olanzapin

8. PP2400465963 - Rabeprazol natri

9. PP2400465973 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465602 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat ; Calci-4-methyl-2-oxovalerat ; Calci-2-oxo-3-phenylpropionat ; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat ; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat ; L-Lysin acetat ; L-Threonin ; L-Tryptophan ; L-Histidin ; L-Tyrosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465618 - Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465519 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2400465621 - Carbocisteine

3. PP2400465741 - Finasterid

4. PP2400465927 - Phloroglucinol dihydrat + trimethylphloroglucinol

5. PP2400466005 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465863 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400465535 - Ambroxol

2. PP2400465551 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2400465577 - Bismuth subsalicylat

4. PP2400465583 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

6. PP2400465631 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

7. PP2400465762 - Hydrocortison

8. PP2400465763 - Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat)

9. PP2400465835 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri Clorid + Kali clorid

10. PP2400465837 - Magnesi hydroxyd + Gel nhôm hydroxyd khô + simethicon

11. PP2400465849 - Mesalazin (mesalamin)

12. PP2400465864 - Mometason furoat

13. PP2400465932 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465538 - Ambroxol

2. PP2400465555 - Amoxicillin + Acid clavulanic

3. PP2400465737 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400465997 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465875 - Mosaprid citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465583 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400465736 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400465766 - Ibuprofen

4. PP2400466056 - Xylometazolin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465535 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465577 - Bismuth subsalicylat

2. PP2400465723 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465827 - Losartan potassium

2. PP2400465849 - Mesalazin (mesalamin)

3. PP2400466045 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108592591
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465892 - Nicergolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465676 - Curcuminoid

2. PP2400465760 - Hỗn hợp các acid amin và vitamin: Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%

3. PP2400465861 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106918569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465543 - Amitriptilin Hydrocloride

2. PP2400465868 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

3. PP2400465943 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400466055 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101504109
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465642 - Cefprozil

2. PP2400465991 - Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465827 - Losartan potassium

2. PP2400465974 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400465513 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat

2. PP2400465538 - Ambroxol

3. PP2400465563 - Atosiban

4. PP2400465564 - Atropin sulfat

5. PP2400465569 - Bacillus subtilis

6. PP2400465573 - Biotin

7. PP2400465582 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2400465586 - Budesonid

9. PP2400465619 - Carbetocin

10. PP2400465653 - Chlohexidin digluconat

11. PP2400465783 - Lactulose

12. PP2400465801 - Levocetirizin HCL

13. PP2400465806 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)

14. PP2400465865 - Mometason furoat

15. PP2400465867 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

16. PP2400465869 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

17. PP2400465905 - Paracetamol

18. PP2400465906 - Paracetamol

19. PP2400465930 - Phytomenadion

20. PP2400465945 - Calcium Polystyren sulfonat

21. PP2400465982 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid

22. PP2400466008 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

23. PP2400466056 - Xylometazolin hydrochlorid

24. PP2400466058 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465507 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

3. PP2400465631 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

4. PP2400465675 - Colistin

5. PP2400465713 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

2. PP2400465631 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

3. PP2400465684 - Deflazacort

4. PP2400465758 - Glutathion

5. PP2400465849 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092849
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400466018 - Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465678 - Dapagliflozin

2. PP2400465732 - Febuxostat

3. PP2400465972 - Rivaroxaban

4. PP2400465974 - Rivaroxaban

5. PP2400465979 - Saccharomyces boufardil

6. PP2400466006 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107733680
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465933 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104206936
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465548 - Amlodipine + Valsartan

2. PP2400465549 - Amlodipine + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400465936 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400465530 - Almagate

2. PP2400465536 - Ambroxol

3. PP2400465542 - Amikacin

4. PP2400465598 - Calci glubionat, Calci lactobionat

5. PP2400465608 - Cao Ginkgo biloba

6. PP2400465609 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]

7. PP2400465697 - Domperidon

8. PP2400465846 - Meloxicam

9. PP2400466048 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465971 - Rivaroxaban

2. PP2400465972 - Rivaroxaban

3. PP2400465973 - Rivaroxaban

4. PP2400465978 - Rutin + Vitamin C

5. PP2400466042 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465713 - Empagliflozin

2. PP2400465746 - Fluticason propionat + Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat)

3. PP2400465809 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465529 - Almagat

2. PP2400465571 - Betamethason ; Dexclorpheniramin maleat

3. PP2400465594 - Calci ( dưới dạng hydroxyapatite microcystalline ); Phospho ( dưới dạng hydroxyapatite microcystalline ); vitamin D3( dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS); Vitamin K1 ( dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD)

4. PP2400465643 - Cefprozil

5. PP2400465753 - Galantamin hydrobromid

6. PP2400466048 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801181950
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465815 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465681 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid; Docosahexaenoic acid; Omega-3 marine triglycerides)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465570 - Betahistin

2. PP2400465625 - Cefdinir

3. PP2400465704 - Dutasteride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465567 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrat)

2. PP2400465581 - Bromelain

3. PP2400465607 - Cao Cardus marianus + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotiamid + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin

4. PP2400465615 - Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần)

5. PP2400465656 - Cholin alfoscerat

6. PP2400465692 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400465496 - Aceclofenac

2. PP2400465538 - Ambroxol

3. PP2400465541 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)

4. PP2400465562 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib

5. PP2400465670 - Clopidogrel + Acid acetylsalicylic

6. PP2400465683 - Deferasirox

7. PP2400465684 - Deflazacort

8. PP2400465711 - Edoxaban

9. PP2400465712 - Edoxaban

10. PP2400465735 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2400465894 - Nimodipin

12. PP2400465908 - Paracetamol

13. PP2400465970 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465778 - Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat)

2. PP2400465832 - Lysin hydrochlorid+ Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1) + Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + D,L-alpha-Tocopheryl acetat (Vitamin E) + Nicotinamid (Vitamin PP) + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

3. PP2400465877 - Naproxen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465796 - Levocarnitin

2. PP2400465809 - Levosulpirid

3. PP2400465873 - Montelukast ( dưới dạng Montelukast natri)

4. PP2400465911 - Paracetamol + Tramadol

5. PP2400465940 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400465517 - Acid ursodeoxycholic

2. PP2400465552 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

3. PP2400465579 - Brexpiprazole

4. PP2400465723 - Esomeprazol

5. PP2400465820 - L-Ornithin - L-Aspartat

6. PP2400465840 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid

7. PP2400465940 - Piracetam

8. PP2400465942 - Piracetam

9. PP2400466034 - Trimebutin maleat + Acid dehydrocholic + Pancreatin + Bromelain + Simethicone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400465513 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat

2. PP2400465518 - Acid Ursodeoxycholic

3. PP2400465535 - Ambroxol

4. PP2400465775 - Kẽm nguyên tố ( dưới dạng Kẽm gluconat)

5. PP2400465788 - L-Arginin L-Aspartat

6. PP2400465977 - Rupatadine ( dưới dạng Rupatadine fumarate)

7. PP2400465988 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106803511
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465663 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465545 - Amlodipine + Atorvastatin

2. PP2400465561 - Atorvastatin

3. PP2400465674 - Colistimethat natri

4. PP2400465725 - Etoricoxib

5. PP2400465826 - Losartan potassium

6. PP2400466028 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104085368
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465630 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

2. PP2400465631 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

3. PP2400465698 - Donepezil hydroclorid

4. PP2400465699 - Donepezil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465533 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400465809 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465499 - Acetylcystein

2. PP2400465515 - Acid thioctic

3. PP2400465797 - Levocarnitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101563520
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465606 - Cao bột quả cardus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum)

2. PP2400465789 - L-Arginine Hydrochloride

3. PP2400465795 - Levocarnitin

4. PP2400465893 - Nicergolin

5. PP2400465985 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)

6. PP2400465988 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106061193
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465516 - Acid thioctic

2. PP2400465796 - Levocarnitin

3. PP2400465817 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin+ L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat+ L-Methionin

4. PP2400465984 - Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400465534 - Alverin citrat + Simethicon

2. PP2400465673 - Colchicin

3. PP2400465677 - Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine

4. PP2400465721 - Erythromycin + Tretinoin

5. PP2400465790 - L-cystin; Pyridoxin hydroclorid

6. PP2400465793 - Lercanidipin hydroclorid

7. PP2400465857 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin

8. PP2400465886 - Neomycin ( Dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymycin B sulfat + Dexamethason ( Dưới dạng Dexamethason natri photphat)

9. PP2400465965 - Rifamycin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465518 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2400465732 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110184303
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465566 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465533 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400465879 - Natri aescinat

3. PP2400465880 - Natri aescinat

4. PP2400465980 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

5. PP2400466017 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide

6. PP2400466055 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465974 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107137688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465520 - Acid Ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin

2. PP2400465591 - Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3

3. PP2400465731 - Febuxostat

4. PP2400465758 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101791220
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465793 - Lercanidipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465510 - Acid fusidic, Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465575 - Bismuth subsalicylat

2. PP2400465627 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

3. PP2400465796 - Levocarnitin

4. PP2400465830 - Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci

5. PP2400465831 - Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci

6. PP2400465955 - Pravastatin natri + Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465538 - Ambroxol

2. PP2400465743 - Fluconazol

3. PP2400465816 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400465532 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400465578 - Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat)

3. PP2400465682 - Deferasirox

4. PP2400465719 - Entecavir

5. PP2400465729 - Famotidin

6. PP2400465897 - Omega - 3- acid ethyl esters 90

7. PP2400465964 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465971 - Rivaroxaban

2. PP2400465973 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465539 - Ambroxol

2. PP2400465738 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400465926 - Perindopril tert-butylamin

4. PP2400465961 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101039620
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400466003 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108201671
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465600 - Calci Gluconat; Calci lactat

2. PP2400465702 - Dried ferrous sulfate ; Folic acid ; Ascobic acid ; Thiamin mononitrat ; Riboflavin ; Pyridoxin HCl ; Nicotinamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465667 - Clarithromycin

2. PP2400465937 - Piracetam

3. PP2400466041 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400465634 - Cefixime

2. PP2400465641 - Cefprozil

3. PP2400465667 - Clarithromycin

4. PP2400465771 - Itraconazol

5. PP2400465860 - Mirtazapine

6. PP2400465898 - Ondansetron

7. PP2400466022 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465512 - Acid alpha lipoic

2. PP2400465513 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400465518 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2400465538 - Ambroxol

3. PP2400465601 - Calci lactat pentahydrat ; Thiamine hydrochloride; Riboflavine sodium phosphate; Pyridoxine hydrochloride; Cholecalciferol ; Alphatocopheryl acetate ; Nicotinamide; Dexpanthenol; Lysin hydrochloride

4. PP2400465678 - Dapagliflozin

5. PP2400465774 - Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat)

6. PP2400465826 - Losartan potassium

7. PP2400465935 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465719 - Entecavir

2. PP2400466041 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101974714
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465593 - Calci (dưới dạng Calci carbonat); Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400465501 - Acid acetic

2. PP2400465565 - Azelastin hydroclorid, Fluticason propionat

3. PP2400465587 - Budesonid

4. PP2400465836 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

5. PP2400465859 - Miconazol

6. PP2400465887 - Neomycin ( Dưới dạng Neomycin sulfat) + Polymycin B sulfat + Dexamethason ( Dưới dạng Dexamethason natri photphat)

7. PP2400466001 - Sodium alginate + Calcium carbonate + Sodium bicarbonate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106875481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465730 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465558 - Amoxicillin

2. PP2400465846 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465533 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400465798 - Levocetirizin dihydrochlorid

3. PP2400465939 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465974 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104321174
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465727 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465675 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103472195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465518 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2400465664 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)

3. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400465800 - Levocetirizin HCL

5. PP2400466006 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102363267
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465539 - Ambroxol

2. PP2400465626 - Cefdinir

3. PP2400465640 - Cefpodoxim

4. PP2400465688 - Dexamethason

5. PP2400465940 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106477307
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465990 - Sắt (dưới dạng sắt protein succinylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465613 - Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6 - 49,5:1)

2. PP2400465722 - Esomeprazol

3. PP2400465787 - L-Arginin L-Aspartat

4. PP2400465942 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465512 - Acid alpha lipoic

2. PP2400465513 - Acid thioctic/ Meglumin thioctat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400465649 - Cefuroxim

2. PP2400465652 - Cetirizin dihydrochlorid

3. PP2400465660 - Citalopram

4. PP2400465669 - Clindamycin; Clotrimazol

5. PP2400465810 - Levothyroxin

6. PP2400465811 - Linezolid

7. PP2400465812 - Linezolid

8. PP2400465842 - Mecobalamin

9. PP2400465844 - Meloxicam

10. PP2400465845 - Meloxicam

11. PP2400465846 - Meloxicam

12. PP2400465870 - Natri montelukast

13. PP2400465931 - Piracetam

14. PP2400465953 - Pravastatin

15. PP2400466054 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108688007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465874 - Mosaprid citrat

2. PP2400465938 - Piracetam

3. PP2400465941 - Piracetam

4. PP2400466049 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin HCL + Calci + Sắt + Magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400465684 - Deflazacort

2. PP2400465780 - L_Isoleucine, L-Leucine, L- Valine

3. PP2400465826 - Losartan potassium

4. PP2400465957 - Pregabalin

5. PP2400465994 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)

6. PP2400466057 - Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone HCl monohydrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465678 - Dapagliflozin

2. PP2400465696 - Diosmin + hesperidin

3. PP2400465713 - Empagliflozin

4. PP2400465894 - Nimodipin

5. PP2400465900 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107558118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465627 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465658 - Cholin alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108137698
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465512 - Acid alpha lipoic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109048105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400466021 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465526 - Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)

2. PP2400465687 - Desmopressin acetate

3. PP2400465756 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate

4. PP2400466032 - Travaprost + Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400465518 - Acid Ursodeoxycholic

2. PP2400465568 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin trihydrate)

3. PP2400465684 - Deflazacort

4. PP2400465896 - Olanzapin

5. PP2400465968 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400465502 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)

2. PP2400465503 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)

3. PP2400465505 - Acid amin + Glucose + lipid

4. PP2400465508 - Acid amin + Glucose + lipid

5. PP2400465588 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2400465632 - Cefepim (Dưới dạng Cefepim HCl + L-Arginin)

7. PP2400465635 - Cefoperazon + Sulbactam

8. PP2400465637 - Cefpirom

9. PP2400465638 - Cefpirom

10. PP2400465732 - Febuxostat

11. PP2400465752 - Galantamin

12. PP2400465807 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)

13. PP2400465878 - Naproxen + Esomeprazol

14. PP2400465952 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)

15. PP2400465954 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108603116
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400465589 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Colecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2400465620 - Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat); Levodopa

3. PP2400465622 - Caspofungin

4. PP2400465642 - Cefprozil

5. PP2400465665 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)

6. PP2400465686 - Desloratadin

7. PP2400465689 - Dexibuprofen

8. PP2400465730 - Febuxostat

9. PP2400465764 - Hydroxychloroquine sulfate

10. PP2400465813 - Linezolid

11. PP2400465825 - L-Ornithin - L-Aspartat

12. PP2400465830 - Lysin HCL + Thiamin HCL + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin HCL + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci

13. PP2400465902 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)

14. PP2400465995 - Silymarin

15. PP2400466023 - Thymomodulin

16. PP2400466027 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465983 - Salicylic acid, Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465514 - Acid Thioctic

2. PP2400465664 - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)

3. PP2400465672 - Clozapine

4. PP2400465736 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465504 - Acid amin cho bệnh suy thận

2. PP2400465970 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465890 - Netupitant + Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hdroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465849 - Mesalazin (mesalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400465582 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2400465583 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400465584 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400465713 - Empagliflozin

5. PP2400465740 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400465804 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)

7. PP2400465815 - Linezolid

8. PP2400465875 - Mosaprid citrat

9. PP2400465939 - Piracetam

10. PP2400465960 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107526814
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465992 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt III hydroxid polymaltose) + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400465537 - Ambroxol

2. PP2400465784 - Lansoprazol

3. PP2400465785 - Lansoprazol

4. PP2400465828 - Losartan kali + Amlodipin

5. PP2400465833 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactac pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri photphat + Pyridoxin HCl + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetat

6. PP2400465848 - Mesalazin (mesalamin)

7. PP2400465975 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

8. PP2400465993 - Sertraline ( dưới dạng Sertraline hydrochloride)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108808723
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465512 - Acid alpha lipoic

2. PP2400465533 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400465597 - Calcium carbonat; Acid ascorbic; Lysin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102980502
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400465671 - Clotrimazol

2. PP2400465858 - Metronidazol, Chloramphenicol, Nystatin, Dexamethasone acetate

3. PP2400466006 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400465713 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400465708 - Ebastine

2. PP2400465755 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid)

3. PP2400465987 - Sắt (dưới dạng Sắt(III) hydroxide polymaltose)

4. PP2400466020 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin Hydroclorid + Dexpanthenol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
122 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400465520 - Acid Ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin

2. PP2400465804 - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemyhydrat)

Đã xem: 49
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây