Gói thầu số 02: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 02: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 17/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:19 17/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
134
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500077835 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 12.193.000 120 8.250.000 8.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 9.000.000 9.000.000 0
2 PP2500077836 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 12.193.000 120 5.600.000 5.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 6.000.000 6.000.000 0
3 PP2500077837 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 2.961.000 2.961.000 0
4 PP2500077838 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 461.200.000 461.200.000 0
5 PP2500077839 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 312.000.000 312.000.000 0
6 PP2500077840 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 117.500.000 117.500.000 0
7 PP2500077842 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 435.000 120 21.750.000 21.750.000 0
8 PP2500077843 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 430.500.000 430.500.000 0
9 PP2500077844 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 135.000.000 135.000.000 0
10 PP2500077845 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 63.096.000 120 664.300.000 664.300.000 0
11 PP2500077846 Aciclovir vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 125.000.000 125.000.000 0
12 PP2500077848 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 153.000.000 153.000.000 0
13 PP2500077849 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 252.000.000 252.000.000 0
14 PP2500077850 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 106.000.000 106.000.000 0
15 PP2500077851 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 460.000.000 460.000.000 0
16 PP2500077852 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 312.000.000 312.000.000 0
17 PP2500077853 Acid amin + glucose + lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 1.535.625.000 1.535.625.000 0
18 PP2500077854 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 146.402.200 130 838.350.000 838.350.000 0
19 PP2500077855 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 146.402.200 130 820.000.000 820.000.000 0
20 PP2500077856 Acid Thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 84.000.000 84.000.000 0
21 PP2500077857 Acitretin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 26.000.000 26.000.000 0
22 PP2500077858 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 160.000.000 160.000.000 0
23 PP2500077859 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 43.090.400 120 170.000.000 170.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 170.000.000 170.000.000 0
24 PP2500077860 Aescin vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 90 5.880.000 120 294.000.000 294.000.000 0
25 PP2500077861 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 43.090.400 120 204.000.000 204.000.000 0
26 PP2500077862 Aescin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 90 12.922.000 120 252.000.000 252.000.000 0
27 PP2500077863 Aescin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 74.544.800 120 151.600.000 151.600.000 0
28 PP2500077864 Aescin vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 90 12.922.000 120 184.500.000 184.500.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 90 54.574.000 120 184.500.000 184.500.000 0
29 PP2500077865 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 27.397.000 120 231.000.000 231.000.000 0
30 PP2500077867 Alfuzosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 350.000.000 350.000.000 0
31 PP2500077868 Alfuzosin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 71.707.000 120 462.000.000 462.000.000 0
32 PP2500077869 Alfuzosin vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 90 11.040.000 120 220.500.000 220.500.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 6.146.000 120 210.000.000 210.000.000 0
33 PP2500077870 Allopurinol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 90 700.000 120 38.400.000 38.400.000 0
34 PP2500077871 Alteplase vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 541.500.000 541.500.000 0
35 PP2500077872 Ambroxol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 70.000.000 120 344.000.000 344.000.000 0
36 PP2500077874 Ambroxol vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 11.129.800 120 129.990.000 129.990.000 0
37 PP2500077875 Ambroxol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 88.500.000 88.500.000 0
38 PP2500077876 Amikacin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 11.129.800 120 206.500.000 206.500.000 0
39 PP2500077877 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 39.270.000 39.270.000 0
40 PP2500077878 Amiodaron hydroclorid vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 11.844.000 120 7.200.000 7.200.000 0
41 PP2500077879 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 15.919.800 120 34.500.000 34.500.000 0
42 PP2500077880 Amlodipin + Atorvastatin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 352.000.000 352.000.000 0
43 PP2500077881 Amlodipin + Atorvastatin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 144.000.000 144.000.000 0
44 PP2500077882 Amlodipin + Atorvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 217.000.000 217.000.000 0
45 PP2500077883 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 149.610.000 149.610.000 0
46 PP2500077884 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 598.440.000 598.440.000 0
47 PP2500077885 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 342.280.000 342.280.000 0
48 PP2500077886 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 855.700.000 855.700.000 0
49 PP2500077887 Amlodipin + Telmisartan vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 418.800.000 418.800.000 0
50 PP2500077888 Amlodipin + Valsartan vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 534.000.000 534.000.000 0
51 PP2500077889 Amlodipin + Valsartan vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 36.162.000 120 897.750.000 897.750.000 0
52 PP2500077890 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 27.420.000 120 760.000.000 760.000.000 0
53 PP2500077891 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 24.000.000 120 186.000.000 186.000.000 0
54 PP2500077892 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 24.000.000 120 282.000.000 282.000.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 90 21.276.000 120 246.000.000 246.000.000 0
55 PP2500077893 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 90 12.960.000 120 288.000.000 288.000.000 0
56 PP2500077894 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 24.000.000 120 509.880.000 509.880.000 0
57 PP2500077895 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 90 21.276.000 120 372.000.000 372.000.000 0
58 PP2500077896 Ampicilin + Sulbactam vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 90 42.810.600 120 925.530.000 925.530.000 0
59 PP2500077898 Ampicilin + Sulbactam vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 74.544.800 120 399.840.000 399.840.000 0
60 PP2500077899 Ampicilin + Sulbactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 840.000.000 840.000.000 0
61 PP2500077900 Ampicilin + Sulbactam vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 90 37.300.000 120 560.000.000 560.000.000 0
62 PP2500077901 Ampicilin + Sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 90 54.574.000 120 1.100.000.000 1.100.000.000 0
63 PP2500077902 Amylase + Lipase + Protease vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 68.515.000 68.515.000 0
64 PP2500077904 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 192.150.000 192.150.000 0
65 PP2500077905 Atorvastatin + ezetimibe vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 1.270.000.000 1.270.000.000 0
66 PP2500077906 Atorvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 525.000.000 525.000.000 0
67 PP2500077907 Atorvastatin + ezetimibe vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 135.000.000 135.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 15.919.800 120 103.500.000 103.500.000 0
68 PP2500077908 Atorvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 975.000.000 975.000.000 0
69 PP2500077909 Atracurium besylat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 48.000.000 48.000.000 0
70 PP2500077910 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 18.900.000 18.900.000 0
71 PP2500077911 Azathioprin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 7.000.000 7.000.000 0
72 PP2500077912 Bacillus clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 386.370.000 386.370.000 0
73 PP2500077913 Bacillus clausii vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 230.000.000 230.000.000 0
74 PP2500077914 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 315.000.000 315.000.000 0
75 PP2500077915 Baclofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 157.500.000 157.500.000 0
76 PP2500077916 Beclometason (dipropionat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 167.700.000 167.700.000 0
77 PP2500077917 Benazepril hydroclorid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 1.100.000.000 1.100.000.000 0
78 PP2500077918 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 894.300.000 894.300.000 0
79 PP2500077919 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 223.650.000 223.650.000 0
80 PP2500077920 Betahistin vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 23.408.000 120 198.000.000 198.000.000 0
81 PP2500077921 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.818.000 120 36.900.000 36.900.000 0
82 PP2500077922 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 36.162.000 120 31.500.000 31.500.000 0
83 PP2500077923 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 90 4.500.000 120 135.000.000 135.000.000 0
84 PP2500077924 Bismuth vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 227.400.000 227.400.000 0
85 PP2500077925 Bisoprolol vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 360.000.000 360.000.000 0
86 PP2500077926 Bisoprolol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 95.760.000 95.760.000 0
87 PP2500077927 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 74.544.800 120 474.000.000 474.000.000 0
88 PP2500077928 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 16.200.000 120 126.000.000 126.000.000 0
89 PP2500077929 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 59.220.000 59.220.000 0
90 PP2500077930 Bosentan vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 15.000.000 15.000.000 0
91 PP2500077931 Brinzolamid + timolol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 15.540.000 15.540.000 0
92 PP2500077932 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 60.400.000 60.400.000 0
93 PP2500077933 Bromhexin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 86.940.000 86.940.000 0
94 PP2500077934 Bromhexin hydroclorid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 47.047.600 120 290.000.000 290.000.000 0
95 PP2500077935 Budesonid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 298.872.000 298.872.000 0
96 PP2500077936 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 252.000.000 252.000.000 0
97 PP2500077937 Budesonid + formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 434.000.000 434.000.000 0
98 PP2500077938 Budesonid + formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 657.000.000 657.000.000 0
99 PP2500077939 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 18.536.000 120 56.000.000 56.000.000 0
100 PP2500077940 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 81.900.000 81.900.000 0
101 PP2500077941 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 24.096.240 120 16.760.000 16.760.000 0
102 PP2500077942 Calci lactat vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 51.257.890 130 135.000.000 135.000.000 0
103 PP2500077943 Calci lactat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 540.000.000 540.000.000 0
104 PP2500077944 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 57.750.000 57.750.000 0
105 PP2500077945 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 56.496.000 56.496.000 0
106 PP2500077946 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 119.700.000 119.700.000 0
107 PP2500077947 Candesartan vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 70.000.000 120 450.000.000 450.000.000 0
108 PP2500077948 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 149.100.000 149.100.000 0
109 PP2500077949 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 63.096.000 120 262.500.000 262.500.000 0
110 PP2500077950 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 289.800.000 289.800.000 0
111 PP2500077951 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 596.000.000 596.000.000 0
112 PP2500077952 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 207.600.000 207.600.000 0
113 PP2500077953 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 447.300.000 447.300.000 0
114 PP2500077954 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 249.900.000 249.900.000 0
115 PP2500077955 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 227.500.000 227.500.000 0
116 PP2500077956 Carvedilol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 94.500.000 94.500.000 0
117 PP2500077957 Caspofungin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 172.500.000 172.500.000 0
118 PP2500077958 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 43.090.400 120 220.000.000 220.000.000 0
119 PP2500077959 Cefaclor vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 90 7.684.820 120 220.000.000 220.000.000 0
120 PP2500077960 Cefalothin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 51.257.890 130 780.000.000 780.000.000 0
121 PP2500077961 Cefamandol vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 146.402.200 130 440.265.000 440.265.000 0
122 PP2500077962 Cefamandol vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 146.402.200 130 1.197.000.000 1.197.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 30.425.400 120 1.200.000.000 1.200.000.000 0
123 PP2500077963 Cefamandol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 350.000.000 350.000.000 0
124 PP2500077964 Cefazolin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 97.000.000 97.000.000 0
125 PP2500077965 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 90 21.276.000 120 321.000.000 321.000.000 0
126 PP2500077966 Cefdinir vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 7.900.000 120 395.000.000 395.000.000 0
127 PP2500077967 Cefdinir vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 42.048.600 120 235.770.000 235.770.000 0
128 PP2500077968 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.269.000 120 150.000.000 150.000.000 0
129 PP2500077969 Cefoperazon vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 90 21.200.000 120 1.060.000.000 1.060.000.000 0
130 PP2500077970 Cefoperazon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 90 40.964.000 120 960.000.000 960.000.000 0
131 PP2500077971 Cefoperazon vn2300448702 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ 90 49.200.000 120 1.260.000.000 1.260.000.000 0
132 PP2500077972 Cefoperazon vn2300448702 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ 90 49.200.000 120 1.200.000.000 1.200.000.000 0
133 PP2500077973 Cefoperazon vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 146.402.200 130 569.940.000 569.940.000 0
134 PP2500077974 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 90 21.600.000 120 1.837.500.000 1.837.500.000 0
135 PP2500077975 Cefoperazon + sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 51.725.400 120 600.000.000 600.000.000 0
136 PP2500077976 Cefoperazon + sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 51.725.400 120 1.110.000.000 1.110.000.000 0
137 PP2500077977 Cefoperazon + sulbactam vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 146.402.200 130 2.182.320.000 2.182.320.000 0
138 PP2500077978 Cefoperazon + Sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 90 54.574.000 120 615.000.000 615.000.000 0
139 PP2500077979 Cefotaxim vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 90 12.960.000 120 225.000.000 225.000.000 0
140 PP2500077980 Cefotiam vn0101803765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP 90 24.800.000 120 1.240.000.000 1.240.000.000 0
141 PP2500077981 Cefotiam vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 805.000.000 805.000.000 0
142 PP2500077982 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 51.257.890 130 997.500.000 997.500.000 0
143 PP2500077983 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 3.749.760 120 187.488.000 187.488.000 0
144 PP2500077984 Cefpirom vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 146.402.200 130 260.000.000 260.000.000 0
145 PP2500077985 Cefpodoxim vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 42.048.600 120 178.200.000 178.200.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 14.174.000 120 161.400.000 161.400.000 0
146 PP2500077986 Cefradin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 6.932.000 120 144.000.000 144.000.000 0
147 PP2500077987 Cefradin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 120.000.000 120.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 15.494.000 120 103.000.000 103.000.000 0
148 PP2500077988 Ceftazidim vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 90 34.240.000 120 291.000.000 291.000.000 0
149 PP2500077989 Ceftazidim + avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 277.200.000 277.200.000 0
150 PP2500077990 Ceftizoxim vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 90 42.810.600 120 384.000.000 384.000.000 0
151 PP2500077991 Ceftizoxim vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 90 34.240.000 120 800.000.000 800.000.000 0
152 PP2500077992 Ceftriaxon vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 27.397.000 120 528.000.000 528.000.000 0
vn5000877424 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK 90 34.240.000 120 554.400.000 554.400.000 0
153 PP2500077993 Ceftriaxon vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 90 12.960.000 120 110.000.000 110.000.000 0
154 PP2500077994 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 47.047.600 120 354.000.000 354.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 18.536.000 120 384.000.000 384.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 27.397.000 120 528.000.000 528.000.000 0
155 PP2500077995 Cetirizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 79.800.000 79.800.000 0
156 PP2500077996 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 52.740.000 120 900.000.000 900.000.000 0
157 PP2500077997 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 52.740.000 120 252.000.000 252.000.000 0
158 PP2500077998 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 202.860.000 202.860.000 0
159 PP2500077999 Cinnarizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 15.494.000 120 70.000.000 70.000.000 0
160 PP2500078000 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 25.800.000 25.800.000 0
161 PP2500078001 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 309.420.000 309.420.000 0
162 PP2500078002 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 19.592.400 120 324.000.000 324.000.000 0
163 PP2500078003 Clotrimazol vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 90 7.398.920 120 100.000.000 100.000.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 12.200.000 120 99.780.000 99.780.000 0
164 PP2500078004 Clotrimazol + Betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 47.047.600 120 29.400.000 29.400.000 0
165 PP2500078005 Clotrimazol + betamethason vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 71.707.000 120 15.000.000 15.000.000 0
166 PP2500078006 Cloxacillin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 71.707.000 120 900.000.000 900.000.000 0
167 PP2500078007 Codein + terpin hydrat vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 4.200.000 120 60.000.000 60.000.000 0
168 PP2500078008 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 6.357.400 120 39.000.000 39.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 33.920.000 120 46.250.000 46.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 38.750.000 38.750.000 0
169 PP2500078009 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 6.357.400 120 39.000.000 39.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 25.000.000 25.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 46.573.000 120 31.500.000 31.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 15.919.800 120 27.250.000 27.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 8.093.000 120 47.250.000 47.250.000 0
170 PP2500078010 Colistin vn0106062729 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE 90 60.480.000 120 3.024.000.000 3.024.000.000 0
171 PP2500078011 Colistin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 63.096.000 120 598.000.000 598.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 16.782.000 120 555.800.000 555.800.000 0
172 PP2500078012 Colistin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 74.544.800 120 693.000.000 693.000.000 0
173 PP2500078013 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 52.740.000 120 84.000.000 84.000.000 0
174 PP2500078014 Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 90 4.200.000 120 210.000.000 210.000.000 0
175 PP2500078015 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 207.900.000 207.900.000 0
176 PP2500078016 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 1.140.000.000 1.140.000.000 0
177 PP2500078017 Dapagliflozin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 19.592.400 120 37.200.000 37.200.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 6.942.000 120 60.000.000 60.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 47.000.000 47.000.000 0
178 PP2500078018 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 194.200.000 194.200.000 0
179 PP2500078019 Dequalinium clorid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 16.782.000 120 75.000.000 75.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 10.500.000 120 67.500.000 67.500.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 9.057.200 120 47.500.000 47.500.000 0
180 PP2500078020 Desloratadin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 149.000.000 149.000.000 0
181 PP2500078021 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 24.096.240 120 3.500.000 3.500.000 0
182 PP2500078022 Dexketoprofen vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 90 16.050.000 120 97.000.000 97.000.000 0
183 PP2500078023 Diacerein vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 35.400.000 120 360.000.000 360.000.000 0
184 PP2500078024 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 50.400.000 50.400.000 0
185 PP2500078026 Diclofenac vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 81.790.000 120 70.000.000 70.000.000 0
186 PP2500078027 Diclofenac vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 81.790.000 120 148.500.000 148.500.000 0
187 PP2500078028 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 16.782.000 120 9.080.000 9.080.000 0
188 PP2500078029 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 16.000.000 16.000.000 0
189 PP2500078030 Diosmin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 90 40.964.000 120 541.000.000 541.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 539.000.000 539.000.000 0
190 PP2500078031 Diosmin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 102.900.000 102.900.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 90 7.000.000 120 122.000.000 122.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 46.573.000 120 130.000.000 130.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 90 7.000.000 120 136.000.000 136.000.000 0
191 PP2500078032 Diosmin + Hesperidin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 90 42.810.600 120 384.000.000 384.000.000 0
192 PP2500078033 Diosmin + Hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 307.760.000 307.760.000 0
193 PP2500078034 Diosmin + Hesperidin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 33.920.000 120 192.000.000 192.000.000 0
194 PP2500078035 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 14.600.000 14.600.000 0
195 PP2500078036 Doripenem vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 51.257.890 130 342.394.500 342.394.500 0
196 PP2500078037 Doripenem vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 63.096.000 120 612.000.000 612.000.000 0
197 PP2500078038 Doripenem vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 90 25.360.000 120 505.000.000 505.000.000 0
198 PP2500078039 Doxazosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 1.050.000.000 1.050.000.000 0
199 PP2500078040 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 178.920.000 178.920.000 0
200 PP2500078041 Drotaverin clohydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 106.120.000 106.120.000 0
201 PP2500078042 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 63.000.000 63.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 63.000.000 63.000.000 0
202 PP2500078043 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 90 56.000.000 120 2.800.000.000 2.800.000.000 0
203 PP2500078044 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 45.097.000 120 975.000.000 975.000.000 0
204 PP2500078045 Dutasterid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 750.000.000 750.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 799.000.000 799.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 22.000.000 130 968.000.000 968.000.000 0
205 PP2500078046 Ebastin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 35.400.000 120 98.000.000 98.000.000 0
206 PP2500078048 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 1.384.320.000 1.384.320.000 0
207 PP2500078049 Empagliflozin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 318.396.000 318.396.000 0
208 PP2500078051 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 13.801.500 120 182.400.000 182.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 103.200.000 103.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 33.092.400 120 105.200.000 105.200.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 90 12.922.000 120 118.800.000 118.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 11.472.000 120 168.000.000 168.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 71.707.000 120 200.000.000 200.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 90 54.574.000 120 96.000.000 96.000.000 0
209 PP2500078052 Entecavir vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 90 2.670.000 120 133.500.000 133.500.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 6.942.000 120 133.500.000 133.500.000 0
210 PP2500078053 Entecavir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 12.193.000 120 56.000.000 56.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.175.000 120 60.000.000 60.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 6.942.000 120 62.400.000 62.400.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 46.573.000 120 57.960.000 57.960.000 0
211 PP2500078054 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 19.700.000 19.700.000 0
212 PP2500078055 Epinastine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 149.680.000 149.680.000 0
213 PP2500078056 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 71.707.000 120 62.370.000 62.370.000 0
214 PP2500078057 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 288.750.000 288.750.000 0
215 PP2500078058 Ertapenem vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 520.000.000 520.000.000 0
216 PP2500078059 Erythropoietin vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 90 152.400.000 120 2.440.000.000 2.440.000.000 0
217 PP2500078060 Erythropoietin vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 90 152.400.000 120 5.180.000.000 5.180.000.000 0
218 PP2500078061 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 81.790.000 120 2.160.000.000 2.160.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 659.000.000 659.000.000 0
219 PP2500078062 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 81.790.000 120 1.450.000.000 1.450.000.000 0
220 PP2500078063 Escitalopram vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 3.500.000 3.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 3.900.000 3.900.000 0
221 PP2500078065 Etifoxin chlohydrat vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 6.146.000 120 65.800.000 65.800.000 0
222 PP2500078066 Etomidat vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 13.801.500 120 120.000.000 120.000.000 0
223 PP2500078067 Etonogestrel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 137.647.920 137.647.920 0
224 PP2500078068 Etoricoxib vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 19.592.400 120 94.000.000 94.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 108.000.000 108.000.000 0
225 PP2500078069 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 620.000.000 620.000.000 0
226 PP2500078070 Ezetimibe vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 90 34.560.000 120 186.000.000 186.000.000 0
227 PP2500078071 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 210.000.000 210.000.000 0
228 PP2500078072 Famotidin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 167.700.000 167.700.000 0
229 PP2500078073 Felodipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 33.920.000 120 136.000.000 136.000.000 0
230 PP2500078074 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 70.000.000 70.000.000 0
231 PP2500078075 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 58.000.000 58.000.000 0
232 PP2500078076 Fenofibrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 564.240.000 564.240.000 0
233 PP2500078077 Fenofibrat vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 24.400.000 120 454.400.000 454.400.000 0
234 PP2500078078 Fenofibrat vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 52.740.000 120 87.000.000 87.000.000 0
235 PP2500078079 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 160.125.000 160.125.000 0
236 PP2500078080 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 540.000.000 540.000.000 0
237 PP2500078082 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 71.707.000 120 450.000.000 450.000.000 0
238 PP2500078083 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 90 1.404.000 120 66.000.000 66.000.000 0
239 PP2500078084 Fexofenadin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 74.544.800 120 180.000.000 180.000.000 0
240 PP2500078085 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 148.680.000 148.680.000 0
241 PP2500078086 Flavoxat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 384.000.000 384.000.000 0
242 PP2500078087 Fluconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 145.200.000 145.200.000 0
243 PP2500078088 Fluconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 56.400.000 56.400.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 56.400.000 56.400.000 0
244 PP2500078089 Flunarizin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 75.000.000 75.000.000 0
245 PP2500078090 Flunarizin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 35.700.000 35.700.000 0
246 PP2500078091 Flurbiprofen natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 109.700.000 109.700.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 15.494.000 120 100.000.000 100.000.000 0
247 PP2500078092 Fluticason propionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 192.000.000 192.000.000 0
248 PP2500078093 Fluvastatin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 63.096.000 120 378.000.000 378.000.000 0
249 PP2500078094 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 178.920.000 178.920.000 0
250 PP2500078095 Fluvastatin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 345.000.000 345.000.000 0
251 PP2500078097 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 18.536.000 120 158.000.000 158.000.000 0
252 PP2500078098 Fosfomycin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 6.932.000 120 21.000.000 21.000.000 0
253 PP2500078099 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 90 17.586.400 120 317.520.000 317.520.000 0
254 PP2500078100 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 19.592.400 120 109.680.000 109.680.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 6.932.000 120 129.600.000 129.600.000 0
255 PP2500078101 Fusidic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 37.537.500 37.537.500 0
256 PP2500078102 Fusidic acid + betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 49.170.000 49.170.000 0
257 PP2500078103 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.540.000 120 52.000.000 52.000.000 0
258 PP2500078104 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 90 4.500.000 120 100.000.000 100.000.000 0
259 PP2500078105 Gadobutrol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 1.092.000.000 1.092.000.000 0
260 PP2500078106 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 563.500.000 563.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 567.000.000 567.000.000 0
261 PP2500078107 Galantamin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 36.162.000 120 252.000.000 252.000.000 0
262 PP2500078110 Gelatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 110.000.000 110.000.000 0
263 PP2500078111 Gemfibrozil vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 81.790.000 120 261.000.000 261.000.000 0
264 PP2500078112 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 24.000.000 120 252.000.000 252.000.000 0
265 PP2500078113 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 52.000.000 52.000.000 0
266 PP2500078114 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 45.360.000 45.360.000 0
267 PP2500078115 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 360.000.000 360.000.000 0
268 PP2500078116 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 624.000.000 624.000.000 0
269 PP2500078117 Glimepirid + metformin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 35.400.000 120 180.000.000 180.000.000 0
270 PP2500078118 Glipizid vn2500565121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG 90 9.264.000 120 120.000.000 120.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 8.820.000 120 180.000.000 180.000.000 0
271 PP2500078119 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 141.750.000 141.750.000 0
272 PP2500078120 Glucosamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 51.000.000 51.000.000 0
273 PP2500078121 Glucosamin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 27.420.000 120 90.000.000 90.000.000 0
274 PP2500078123 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 37.485.000 37.485.000 0
275 PP2500078124 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 152.380.000 152.380.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 148.480.000 148.480.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 45.097.000 120 144.600.000 144.600.000 0
276 PP2500078125 Glycerin vn0108066655 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH 90 1.512.000 120 75.600.000 75.600.000 0
277 PP2500078126 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 8.316.000 8.316.000 0
278 PP2500078127 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 11.472.000 120 119.400.000 119.400.000 0
279 PP2500078128 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 74.544.800 120 150.000.000 150.000.000 0
280 PP2500078129 Granisetron hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 6.357.400 120 47.800.000 47.800.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 90 6.200.000 120 46.000.000 46.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 6.932.000 120 48.000.000 48.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 44.900.000 44.900.000 0
281 PP2500078130 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 47.047.600 120 231.500.000 231.500.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 4.998.000 120 231.500.000 231.500.000 0
282 PP2500078131 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 90.000.000 90.000.000 0
283 PP2500078132 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 29.400.000 29.400.000 0
284 PP2500078133 Imidapril vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 52.740.000 120 210.000.000 210.000.000 0
285 PP2500078134 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 90 22.972.560 120 276.000.000 276.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 24.096.240 120 275.700.000 275.700.000 0
286 PP2500078135 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 43.090.400 120 207.900.000 207.900.000 0
287 PP2500078136 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 89.460.000 89.460.000 0
288 PP2500078137 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 68.000.000 68.000.000 0
289 PP2500078138 Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 296.400.000 296.400.000 0
290 PP2500078139 Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 498.000.000 498.000.000 0
291 PP2500078140 Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 250.800.000 250.800.000 0
292 PP2500078141 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) (Regular huaman insulin) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 41.600.000 120 1.040.000.000 1.040.000.000 0
293 PP2500078142 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) (Regular huaman insulin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 273.000.000 273.000.000 0
294 PP2500078143 Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 41.600.000 120 1.040.000.000 1.040.000.000 0
295 PP2500078147 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 912.000.000 912.000.000 0
296 PP2500078148 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 285.000.000 285.000.000 0
297 PP2500078149 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 1.976.000.000 1.976.000.000 0
298 PP2500078150 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 1.128.000.000 1.128.000.000 0
299 PP2500078151 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 332.500.000 332.500.000 0
300 PP2500078152 Irbesartan + hydroclorothiazid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.175.000 120 34.500.000 34.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 46.573.000 120 63.000.000 63.000.000 0
301 PP2500078153 Isosorbid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 147.000.000 147.000.000 0
302 PP2500078154 Isosorbid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 174.000.000 174.000.000 0
303 PP2500078155 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.269.000 120 8.300.000 8.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 8.200.000 8.200.000 0
304 PP2500078156 Isotretinoin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.269.000 120 13.000.000 13.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 12.995.000 12.995.000 0
305 PP2500078157 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 90 6.200.000 120 258.000.000 258.000.000 0
306 PP2500078158 Ivabradin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 680.000.000 680.000.000 0
307 PP2500078160 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 86.000.000 86.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 24.096.240 120 97.500.000 97.500.000 0
308 PP2500078162 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 39.216.000 39.216.000 0
309 PP2500078163 Ketoprofen vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 90 16.050.000 120 138.000.000 138.000.000 0
310 PP2500078164 Ketorolac vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 120.000.000 120.000.000 0
311 PP2500078165 Lacidipin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 820.000.000 820.000.000 0
312 PP2500078166 Lamivudin + tenofovir vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 450.000.000 450.000.000 0
313 PP2500078167 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 70.000.000 120 294.000.000 294.000.000 0
314 PP2500078168 Lansoprazol vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 27.420.000 120 567.000.000 567.000.000 0
315 PP2500078169 Levobupivacain vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 90 7.684.820 120 164.241.000 164.241.000 0
316 PP2500078170 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 252.000.000 252.000.000 0
317 PP2500078171 Levocetirizin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 69.600.000 69.600.000 0
318 PP2500078172 Levocetirizin dihydroclorid vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 90 34.560.000 120 180.000.000 180.000.000 0
319 PP2500078173 Levodopa + Carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 174.000.000 174.000.000 0
320 PP2500078174 Levodopa + Carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 150.000.000 150.000.000 0
321 PP2500078175 Levodopa + Carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 165.000.000 165.000.000 0
322 PP2500078176 Levofloxacin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 90 16.050.000 120 84.000.000 84.000.000 0
323 PP2500078177 Levofloxacin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 90 51.257.890 130 308.000.000 308.000.000 0
324 PP2500078178 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 24.000.000 120 117.600.000 117.600.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 90 22.972.560 120 120.000.000 120.000.000 0
325 PP2500078179 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 120.000.000 120.000.000 0
326 PP2500078180 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 96.000.000 96.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 8.093.000 120 135.450.000 135.450.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 9.057.200 120 129.150.000 129.150.000 0
327 PP2500078181 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 86.400.000 86.400.000 0
328 PP2500078182 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 34.800.000 34.800.000 0
329 PP2500078183 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 90 1.858.080 120 92.904.000 92.904.000 0
330 PP2500078184 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 1.030.800 120 15.900.000 15.900.000 0
331 PP2500078185 Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 161.560.000 161.560.000 0
332 PP2500078186 Linagliptin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 12.193.000 120 280.000.000 280.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.175.000 120 250.000.000 250.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 46.573.000 120 205.800.000 205.800.000 0
333 PP2500078187 Linezolid* vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 23.408.000 120 198.000.000 198.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 90.000.000 90.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 15.494.000 120 102.000.000 102.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 83.994.000 83.994.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 90 34.560.000 120 210.000.000 210.000.000 0
334 PP2500078188 Linezolid* vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 53.400.000 53.400.000 0
335 PP2500078189 Linezolid* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 110.400.000 110.400.000 0
336 PP2500078190 Linezolid* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 389.760.000 389.760.000 0
337 PP2500078191 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 299.680.000 299.680.000 0
338 PP2500078192 Lisinopril vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 35.400.000 120 138.000.000 138.000.000 0
339 PP2500078193 Lisinopril vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 52.740.000 120 192.000.000 192.000.000 0
340 PP2500078194 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 47.047.600 120 43.080.000 43.080.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 90 861.600 120 39.060.000 39.060.000 0
341 PP2500078195 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 180.000.000 180.000.000 0
342 PP2500078196 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 23.408.000 120 299.400.000 299.400.000 0
343 PP2500078197 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 42.048.600 120 157.500.000 157.500.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 8.820.000 120 132.000.000 132.000.000 0
344 PP2500078199 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 89.460.000 89.460.000 0
345 PP2500078200 L-ornithine L-aspartate vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 63.096.000 120 250.000.000 250.000.000 0
346 PP2500078201 L-ornithine L-aspartate vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 222.000.000 222.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 5.040.000 120 220.800.000 220.800.000 0
347 PP2500078202 Losartan vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 33.920.000 120 252.000.000 252.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 16.200.000 120 252.000.000 252.000.000 0
348 PP2500078203 Losartan + hydroclorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 70.000.000 120 532.200.000 532.200.000 0
349 PP2500078204 Losartan + hydroclorothiazid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 546.000.000 546.000.000 0
350 PP2500078205 Lovastatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 90 15.494.000 120 276.000.000 276.000.000 0
351 PP2500078206 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 133.560.000 133.560.000 0
352 PP2500078207 Lovastatin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 693.000.000 693.000.000 0
353 PP2500078208 Loxoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 138.600.000 138.600.000 0
354 PP2500078209 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 140.000.000 140.000.000 0
355 PP2500078210 Magnesi aspartat + kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 96.000.000 96.000.000 0
356 PP2500078211 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 60.480.000 60.480.000 0
357 PP2500078212 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 2.620.000 120 131.000.000 131.000.000 0
358 PP2500078213 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 236.400.000 236.400.000 0
359 PP2500078214 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 90 40.964.000 120 307.200.000 307.200.000 0
360 PP2500078215 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 90 7.398.920 120 198.000.000 198.000.000 0
361 PP2500078216 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 14.174.000 120 186.000.000 186.000.000 0
362 PP2500078217 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 29.000.000 29.000.000 0
363 PP2500078218 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 37.000.000 37.000.000 0
364 PP2500078219 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 25.200.000 25.200.000 0
365 PP2500078220 Mebeverin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 352.200.000 352.200.000 0
366 PP2500078221 Mebeverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 115.920.000 115.920.000 0
367 PP2500078222 Mebeverin hydroclorid vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 90 2.352.000 120 96.000.000 96.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 2.352.000 120 103.200.000 103.200.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 78.960.000 78.960.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 42.048.600 120 110.400.000 110.400.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 86.240.000 86.240.000 0
368 PP2500078223 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 336.000.000 336.000.000 0
369 PP2500078224 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 90 17.586.400 120 303.800.000 303.800.000 0
370 PP2500078225 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 83.160.000 83.160.000 0
371 PP2500078226 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 90 22.972.560 120 195.000.000 195.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 24.096.240 120 174.900.000 174.900.000 0
372 PP2500078227 Meropenem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 24.000.000 120 116.424.000 116.424.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 90 22.972.560 120 138.000.000 138.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 24.096.240 120 117.900.000 117.900.000 0
373 PP2500078228 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 19.400.000 19.400.000 0
374 PP2500078229 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 131.670.000 131.670.000 0
375 PP2500078230 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 164.700.000 164.700.000 0
376 PP2500078231 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 128.520.000 128.520.000 0
377 PP2500078232 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 56.700.000 56.700.000 0
378 PP2500078233 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 1.030.800 120 35.640.000 35.640.000 0
379 PP2500078235 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 301.500.000 301.500.000 0
380 PP2500078236 Mometason Furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 2.540.000 120 71.400.000 71.400.000 0
381 PP2500078237 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 30.870.000 30.870.000 0
382 PP2500078238 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 264.000.000 264.000.000 0
383 PP2500078239 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0109175199 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ GIA 90 5.280.000 120 264.000.000 264.000.000 0
384 PP2500078241 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 140.000.000 140.000.000 0
385 PP2500078242 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 47.661.900 47.661.900 0
386 PP2500078243 Moxifloxacin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 70.000.000 120 144.750.000 144.750.000 0
387 PP2500078244 Moxifloxacin vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 90 7.398.920 120 71.946.000 71.946.000 0
388 PP2500078245 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 130.000.000 130.000.000 0
389 PP2500078246 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 55.000.000 55.000.000 0
390 PP2500078247 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 1.818.000 120 54.000.000 54.000.000 0
391 PP2500078248 N-acetylcystein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 90.000.000 90.000.000 0
392 PP2500078249 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 2.940.000 2.940.000 0
393 PP2500078250 Naproxen vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 274.800.000 274.800.000 0
394 PP2500078251 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 18.536.000 120 120.000.000 120.000.000 0
395 PP2500078252 Naproxen vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 42.048.600 120 48.000.000 48.000.000 0
396 PP2500078253 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 192.300.000 192.300.000 0
397 PP2500078254 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 12.600.000 12.600.000 0
398 PP2500078256 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 46.200.000 46.200.000 0
399 PP2500078257 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 51.000.000 51.000.000 0
400 PP2500078258 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 13.801.500 120 160.000.000 160.000.000 0
401 PP2500078259 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 24.000.000 120 96.900.000 96.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 8.093.000 120 99.800.000 99.800.000 0
402 PP2500078260 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 65.000.000 65.000.000 0
403 PP2500078261 Natri hyaluronat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 150.000.000 150.000.000 0
404 PP2500078262 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 300.000.000 300.000.000 0
405 PP2500078263 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 96.000.000 96.000.000 0
406 PP2500078264 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 59.220.000 59.220.000 0
407 PP2500078265 Natri montelukast vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 90 11.040.000 120 306.000.000 306.000.000 0
408 PP2500078266 Natri montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 70.000.000 120 358.800.000 358.800.000 0
409 PP2500078267 Natri montelukast vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 23.408.000 120 243.000.000 243.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 90 42.810.600 120 242.400.000 242.400.000 0
410 PP2500078268 Natri montelukast vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 6.357.400 120 20.100.000 20.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 24.000.000 120 20.670.000 20.670.000 0
vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 90 569.400 120 28.470.000 28.470.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 27.000.000 27.000.000 0
411 PP2500078269 Natri montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 19.592.400 120 25.320.000 25.320.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 27.000.000 27.000.000 0
412 PP2500078271 Nefopam hydroclorid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 146.402.200 130 66.000.000 66.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 70.500.000 70.500.000 0
413 PP2500078272 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 103.800.000 103.800.000 0
414 PP2500078273 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 125.400.000 125.400.000 0
415 PP2500078274 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 14.174.000 120 109.470.000 109.470.000 0
416 PP2500078276 Neostigmin metylsulfat vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 90 16.050.000 120 33.500.000 33.500.000 0
417 PP2500078277 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 115.000.000 115.000.000 0
418 PP2500078278 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 374.700.000 374.700.000 0
419 PP2500078279 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 47.047.600 120 252.000.000 252.000.000 0
420 PP2500078280 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 119.700.000 119.700.000 0
421 PP2500078281 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 11.472.000 120 232.000.000 232.000.000 0
422 PP2500078283 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 94.000.000 94.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 11.129.800 120 96.000.000 96.000.000 0
423 PP2500078284 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 119.700.000 119.700.000 0
424 PP2500078285 Nor- adrenalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 297.000.000 297.000.000 0
425 PP2500078286 Nor- adrenalin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 11.844.000 120 174.000.000 174.000.000 0
426 PP2500078287 Nor- adrenalin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 33.092.400 120 86.970.000 86.970.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 84.000.000 84.000.000 0
427 PP2500078288 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 190.000.000 190.000.000 0
428 PP2500078289 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 300.000.000 300.000.000 0
429 PP2500078290 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 80.000.000 80.000.000 0
430 PP2500078291 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 43.090.400 120 924.000.000 924.000.000 0
431 PP2500078292 Ofloxacin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 810.000.000 810.000.000 0
432 PP2500078293 Ofloxacin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 1.597.080 120 44.100.000 44.100.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 44.730.000 44.730.000 0
433 PP2500078294 Omeprazol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 30.425.400 120 85.500.000 85.500.000 0
434 PP2500078295 Omeprazol vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 172.500.000 172.500.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 51.725.400 120 138.000.000 138.000.000 0
435 PP2500078296 Pantoprazol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 47.047.600 120 96.840.000 96.840.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 1.944.000 120 96.000.000 96.000.000 0
436 PP2500078297 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 6.357.400 120 41.000.000 41.000.000 0
437 PP2500078301 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 94.500.000 94.500.000 0
438 PP2500078302 Paracetamol vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 90 22.972.560 120 267.000.000 267.000.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 45.097.000 120 267.000.000 267.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 5.340.000 120 258.000.000 258.000.000 0
439 PP2500078303 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 132.300.000 132.300.000 0
440 PP2500078304 Paracetamol vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 2.388.000 120 108.204.000 108.204.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 104.070.000 104.070.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 71.707.000 120 107.370.000 107.370.000 0
441 PP2500078305 Paracetamol + Codein phosphat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 90 4.068.000 120 203.400.000 203.400.000 0
442 PP2500078306 Paracetamol + Codein phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 107.040.000 107.040.000 0
443 PP2500078307 Paracetamol + diphenhydramin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 16.782.000 120 160.000.000 160.000.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 13.801.500 120 130.000.000 130.000.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 42.048.600 120 130.000.000 130.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 14.174.000 120 100.000.000 100.000.000 0
444 PP2500078308 Paracetamol + Methocarbamol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 183.000.000 183.000.000 0
445 PP2500078309 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 42.048.600 120 228.000.000 228.000.000 0
446 PP2500078310 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 283.360.000 283.360.000 0
447 PP2500078311 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 1.206.720.000 1.206.720.000 0
448 PP2500078312 Perindopril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 210.000.000 210.000.000 0
449 PP2500078313 Perindopril vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 357.840.000 357.840.000 0
450 PP2500078314 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 1.192.000.000 1.192.000.000 0
451 PP2500078315 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 170.400.000 170.400.000 0
452 PP2500078316 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 43.090.400 120 288.000.000 288.000.000 0
453 PP2500078317 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 1.054.240.000 1.054.240.000 0
454 PP2500078318 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 390.000.000 390.000.000 0
455 PP2500078319 Perindopril + Indapamid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 91.194.000 120 273.000.000 273.000.000 0
456 PP2500078320 Perindopril + Indapamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 24.000.000 120 138.000.000 138.000.000 0
457 PP2500078321 Perindopril + Indapamid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 12.200.000 120 414.000.000 414.000.000 0
458 PP2500078323 Piperacilin + Tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 225.000.000 225.000.000 0
459 PP2500078324 Piperacilin + Tazobactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 297.000.000 297.000.000 0
460 PP2500078325 Piroxicam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 90 21.276.000 120 72.000.000 72.000.000 0
461 PP2500078326 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 4.800.000 120 60.000.000 60.000.000 0
462 PP2500078327 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 4.800.000 120 180.000.000 180.000.000 0
463 PP2500078329 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 43.090.400 120 170.000.000 170.000.000 0
464 PP2500078330 Pravastatin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 63.096.000 120 390.000.000 390.000.000 0
465 PP2500078331 Pravastatin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 146.402.200 130 360.000.000 360.000.000 0
466 PP2500078332 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 297.360.000 297.360.000 0
467 PP2500078333 Pregabalin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 80.000.000 80.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 6.357.400 120 58.000.000 58.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 24.000.000 120 59.400.000 59.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 83.000.000 83.000.000 0
468 PP2500078335 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 525.000.000 525.000.000 0
469 PP2500078336 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 330.000.000 330.000.000 0
470 PP2500078337 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 44.100.000 44.100.000 0
471 PP2500078338 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 6.357.400 120 3.150.000 3.150.000 0
472 PP2500078339 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 6.357.400 120 2.800.000 2.800.000 0
473 PP2500078340 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 72.765.000 72.765.000 0
474 PP2500078341 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 12.200.000 120 96.000.000 96.000.000 0
475 PP2500078342 Phytomenadion (vitamin K1) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 6.357.400 120 13.500.000 13.500.000 0
476 PP2500078343 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 50.000.000 50.000.000 0
477 PP2500078344 Quinapril vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 71.707.000 120 299.880.000 299.880.000 0
478 PP2500078345 Rabeprazol vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 1.066.800 120 51.000.000 51.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 42.600.000 42.600.000 0
479 PP2500078346 Rabeprazol vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 90 6.720.000 120 336.000.000 336.000.000 0
480 PP2500078347 Rabeprazol vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 90 54.574.000 120 414.000.000 414.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 51.725.400 120 407.940.000 407.940.000 0
481 PP2500078348 Racecadotril vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 23.408.000 120 136.000.000 136.000.000 0
482 PP2500078349 Racecadotril vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 23.408.000 120 84.000.000 84.000.000 0
483 PP2500078350 Ramipril vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 146.402.200 130 67.500.000 67.500.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 46.573.000 120 86.940.000 86.940.000 0
484 PP2500078351 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 119.700.000 119.700.000 0
485 PP2500078352 Ramipril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 183.000.000 183.000.000 0
486 PP2500078353 Repaglinid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 478.800.000 478.800.000 0
487 PP2500078354 Repaglinid vn2500565121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG 90 9.264.000 120 179.700.000 179.700.000 0
488 PP2500078355 Repaglinid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 65.520.000 65.520.000 0
489 PP2500078357 Ringer acetat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 158.400.000 158.400.000 0
490 PP2500078358 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 55.912.000 55.912.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 56.016.000 56.016.000 0
491 PP2500078359 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 106.000.000 106.000.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 90 2.120.000 120 104.800.000 104.800.000 0
492 PP2500078360 Rivaroxaban vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 9.057.200 120 15.900.000 15.900.000 0
493 PP2500078361 Rivaroxaban vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 13.200.000 13.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.269.000 120 78.000.000 78.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.175.000 120 18.600.000 18.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 33.092.400 120 29.400.000 29.400.000 0
494 PP2500078362 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.175.000 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 33.092.400 120 55.000.000 55.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 11.129.800 120 50.000.000 50.000.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 9.057.200 120 28.500.000 28.500.000 0
495 PP2500078363 Rivaroxaban vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 13.800.000 13.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 7.269.000 120 78.000.000 78.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 90 19.175.000 120 24.000.000 24.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 33.092.400 120 30.600.000 30.600.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 9.057.200 120 15.480.000 15.480.000 0
496 PP2500078364 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 169.500.000 169.500.000 0
497 PP2500078365 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 90.000.000 90.000.000 0
498 PP2500078366 Rosuvastatin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 180.000.000 180.000.000 0
499 PP2500078367 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 94.500.000 94.500.000 0
500 PP2500078368 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 15.919.800 120 41.000.000 41.000.000 0
501 PP2500078369 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 130.000.000 130.000.000 0
502 PP2500078371 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 252.000.000 252.000.000 0
503 PP2500078372 Salbutamol sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 125.370.000 125.370.000 0
504 PP2500078373 Salbutamol sulfat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 2.646.000 120 132.300.000 132.300.000 0
505 PP2500078374 Salbutamol sulfat vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 74.544.800 120 478.800.000 478.800.000 0
506 PP2500078375 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 1.597.080 120 16.506.000 16.506.000 0
507 PP2500078376 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 13.801.500 120 16.680.000 16.680.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 39.718.800 120 17.040.000 17.040.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 1.597.080 120 16.506.000 16.506.000 0
508 PP2500078377 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 333.708.000 333.708.000 0
509 PP2500078378 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 13.801.500 120 32.235.000 32.235.000 0
510 PP2500078379 Sắt sulfat + acid folic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 113.960.000 113.960.000 0
511 PP2500078380 Sắt sulfat + acid folic vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 252.000.000 252.000.000 0
512 PP2500078381 Silymarin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 36.162.000 120 201.600.000 201.600.000 0
513 PP2500078382 Silymarin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 90 42.810.600 120 228.000.000 228.000.000 0
514 PP2500078383 Simvastatin + Ezetimibe vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 460.000.000 460.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 33.920.000 120 540.000.000 540.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 338.000.000 338.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 300.000.000 300.000.000 0
515 PP2500078384 Simvastatin + Ezetimibe vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 33.092.400 120 181.000.000 181.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 46.573.000 120 189.000.000 189.000.000 0
516 PP2500078385 Simvastatin + Ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 490.000.000 490.000.000 0
517 PP2500078386 Sitagliptin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 1.199.520.000 1.199.520.000 0
518 PP2500078387 Sitagliptin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 52.740.000 120 216.000.000 216.000.000 0
519 PP2500078388 Sitagliptin + metformin vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 45.097.000 120 320.000.000 320.000.000 0
520 PP2500078389 Sitagliptin + metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 716.000.000 716.000.000 0
521 PP2500078390 Sorbitol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 31.200.000 31.200.000 0
522 PP2500078391 Spiramycin + metronidazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 70.800.000 70.800.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 46.573.000 120 73.080.000 73.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 15.919.800 120 68.100.000 68.100.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 8.093.000 120 113.400.000 113.400.000 0
523 PP2500078392 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 91.980.000 91.980.000 0
524 PP2500078393 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 90 17.586.400 120 258.000.000 258.000.000 0
525 PP2500078394 Sucralfat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 330.000.000 330.000.000 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 90 23.400.000 120 349.000.000 349.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 33.092.400 120 218.400.000 218.400.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 42.048.600 120 296.000.000 296.000.000 0
526 PP2500078395 Sucralfat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 193.200.000 193.200.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 42.048.600 120 197.000.000 197.000.000 0
527 PP2500078397 Sugammadex vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 472.500.000 472.500.000 0
528 PP2500078398 Sumatriptan vn0104283384 CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE 90 1.840.000 120 92.000.000 92.000.000 0
529 PP2500078400 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 18.536.000 120 44.400.000 44.400.000 0
530 PP2500078401 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 144.000.000 144.000.000 0
531 PP2500078402 Telmisartan vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 90 4.320.000 120 216.000.000 216.000.000 0
532 PP2500078403 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 126.000.000 126.000.000 0
533 PP2500078404 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 52.740.000 120 696.000.000 696.000.000 0
534 PP2500078405 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 90 37.300.000 120 450.000.000 450.000.000 0
535 PP2500078406 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 90 37.300.000 120 465.000.000 465.000.000 0
536 PP2500078407 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 71.707.000 120 302.400.000 302.400.000 0
537 PP2500078408 Tenofovir (TDF) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 19.592.400 120 128.000.000 128.000.000 0
538 PP2500078409 Tenoxicam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 10.500.000 120 450.000.000 450.000.000 0
539 PP2500078410 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 299.250.000 299.250.000 0
540 PP2500078411 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 420.000.000 420.000.000 0
541 PP2500078412 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 148.974.000 148.974.000 0
542 PP2500078413 Terlipressin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 155.994.300 155.994.300 0
543 PP2500078414 Tiaprofenic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 300.000.000 300.000.000 0
544 PP2500078415 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 47.619.000 47.619.000 0
545 PP2500078416 Ticarcillin + acid clavulanic vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 1.350.000.000 1.350.000.000 0
546 PP2500078417 Tigecyclin* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 429.000.000 429.000.000 0
547 PP2500078418 Tigecyclin* vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 11.844.000 120 411.000.000 411.000.000 0
548 PP2500078419 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 24.000.000 120 217.350.000 217.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 218.160.000 218.160.000 0
549 PP2500078420 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 40.320.000 40.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 15.919.800 120 40.140.000 40.140.000 0
550 PP2500078421 Tobramycin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 90 16.050.000 120 72.000.000 72.000.000 0
551 PP2500078422 Tobramycin + Dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 141.900.000 141.900.000 0
552 PP2500078423 Tobramycin + Dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 80.000.000 120 120.000.000 120.000.000 0
553 PP2500078424 Topiramat vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 43.090.400 120 30.240.000 30.240.000 0
554 PP2500078425 Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 288.000.000 288.000.000 0
555 PP2500078426 Thiamazol vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 14.174.000 120 56.700.000 56.700.000 0
556 PP2500078427 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 10.920.000 10.920.000 0
557 PP2500078428 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 13.230.000 13.230.000 0
558 PP2500078430 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 90 12.193.000 120 126.000.000 126.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 46.573.000 120 123.900.000 123.900.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 90 15.919.800 120 120.400.000 120.400.000 0
559 PP2500078431 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 541.000.000 541.000.000 0
560 PP2500078432 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 33.750.000 33.750.000 0
561 PP2500078433 Ursodeoxycholic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 83.000.000 83.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 92.000.000 92.000.000 0
562 PP2500078434 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 91.660.600 120 236.880.000 236.880.000 0
563 PP2500078435 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 182.400.000 182.400.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 207.684.000 207.684.000 0
564 PP2500078436 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 90 23.400.000 120 540.000.000 540.000.000 0
565 PP2500078437 Valsartan + hydroclorothiazid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 90 24.400.000 120 660.000.000 660.000.000 0
vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 90 25.360.000 120 756.000.000 756.000.000 0
566 PP2500078438 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 16.200.000 120 432.000.000 432.000.000 0
567 PP2500078439 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 76.000.000 120 134.820.000 134.820.000 0
568 PP2500078440 Valsartan + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 2.268.000 120 105.000.000 105.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 46.573.000 120 105.840.000 105.840.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 24.096.240 120 109.500.000 109.500.000 0
569 PP2500078441 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 71.707.000 120 232.800.000 232.800.000 0
570 PP2500078442 Verapamil hydroclorid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 23.989.600 120 14.000.000 14.000.000 0
571 PP2500078443 Vildagliptin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 318.789.000 120 1.000.000.000 1.000.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 23.989.600 120 970.000.000 970.000.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 90 20.000.000 120 960.000.000 960.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 90 20.000.000 120 770.000.000 770.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 35.400.000 120 960.000.000 960.000.000 0
572 PP2500078444 Vildagliptin + metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 400.000.000 120 185.480.000 185.480.000 0
573 PP2500078445 Vildagliptin + metformin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 90 16.050.000 120 378.000.000 378.000.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 90 7.560.000 120 378.000.000 378.000.000 0
574 PP2500078446 Vildagliptin + metformin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 36.162.000 120 378.000.000 378.000.000 0
575 PP2500078447 Vinpocetin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 180.000.000 120 90.000.000 90.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 90 1.800.000 120 83.100.000 83.100.000 0
576 PP2500078448 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 63.176.400 120 15.200.000 15.200.000 0
577 PP2500078449 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 63.000.000 63.000.000 0
578 PP2500078450 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 33.920.000 120 330.000.000 330.000.000 0
579 PP2500078451 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 90 4.200.000 120 150.000.000 150.000.000 0
580 PP2500078452 Vitamin B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 170.000.000 120 84.000.000 84.000.000 0
581 PP2500078453 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 33.920.000 120 96.000.000 96.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 24.000.000 120 75.600.000 75.600.000 0
582 PP2500078454 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 207.016.725 120 160.800.000 160.800.000 0
vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 90 42.048.600 120 133.560.000 133.560.000 0
583 PP2500078455 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 19.592.400 120 57.000.000 57.000.000 0
584 PP2500078457 Voriconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 148.845.486 120 396.000.000 396.000.000 0
585 PP2500078458 Zoledronic Acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 90 37.300.000 120 390.000.000 390.000.000 0
586 PP2500078460 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 235.000.000 120 285.000.000 285.000.000 0
587 PP2500078461 Zopiclon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 90 40.964.000 120 240.000.000 240.000.000 0
588 PP2500078462 Zopiclon vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 52.529.820 120 89.460.000 89.460.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 134
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500077859 - Aescin

2. PP2500077861 - Aescin

3. PP2500077958 - Cefaclor

4. PP2500078135 - Indapamid

5. PP2500078291 - Ofloxacin

6. PP2500078316 - Perindopril + amlodipin

7. PP2500078329 - Pramipexol

8. PP2500078424 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500077893 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500077979 - Cefotaxim

3. PP2500077993 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500077934 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500077994 - Ceftriaxon

3. PP2500078004 - Clotrimazol + Betamethason

4. PP2500078130 - Hydrocortison

5. PP2500078194 - Lisinopril

6. PP2500078279 - Nicardipin

7. PP2500078296 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500077857 - Acitretin

2. PP2500077867 - Alfuzosin

3. PP2500077905 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2500077911 - Azathioprin

5. PP2500077917 - Benazepril hydroclorid

6. PP2500077925 - Bisoprolol

7. PP2500077930 - Bosentan

8. PP2500077943 - Calci lactat

9. PP2500077951 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

10. PP2500078039 - Doxazosin

11. PP2500078045 - Dutasterid

12. PP2500078063 - Escitalopram

13. PP2500078086 - Flavoxat

14. PP2500078154 - Isosorbid

15. PP2500078165 - Lacidipin

16. PP2500078166 - Lamivudin + tenofovir

17. PP2500078188 - Linezolid*

18. PP2500078204 - Losartan + hydroclorothiazid

19. PP2500078207 - Lovastatin

20. PP2500078250 - Naproxen

21. PP2500078333 - Pregabalin

22. PP2500078353 - Repaglinid

23. PP2500078380 - Sắt sulfat + acid folic

24. PP2500078383 - Simvastatin + Ezetimibe

25. PP2500078394 - Sucralfat

26. PP2500078443 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500565121
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078118 - Glipizid

2. PP2500078354 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500077880 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2500077887 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2500077888 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2500077913 - Bacillus clausii

5. PP2500077964 - Cefazolin

6. PP2500077981 - Cefotiam

7. PP2500078058 - Ertapenem

8. PP2500078158 - Ivabradin

9. PP2500078295 - Omeprazol

10. PP2500078315 - Perindopril + amlodipin

11. PP2500078319 - Perindopril + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500078002 - Clopidogrel

2. PP2500078017 - Dapagliflozin

3. PP2500078068 - Etoricoxib

4. PP2500078100 - Furosemid + spironolacton

5. PP2500078269 - Natri montelukast

6. PP2500078408 - Tenofovir (TDF)

7. PP2500078455 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500078008 - Colchicin

2. PP2500078009 - Colchicin

3. PP2500078129 - Granisetron hydroclorid

4. PP2500078268 - Natri montelukast

5. PP2500078297 - Papaverin hydroclorid

6. PP2500078333 - Pregabalin

7. PP2500078338 - Phenobarbital

8. PP2500078339 - Phenobarbital

9. PP2500078342 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078222 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104283384
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078398 - Sumatriptan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500077845 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2500077949 - Candesartan + hydrochlorothiazid

3. PP2500078011 - Colistin

4. PP2500078037 - Doripenem

5. PP2500078093 - Fluvastatin

6. PP2500078200 - L-ornithine L-aspartate

7. PP2500078330 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500078008 - Colchicin

2. PP2500078034 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2500078073 - Felodipin

4. PP2500078202 - Losartan

5. PP2500078383 - Simvastatin + Ezetimibe

6. PP2500078450 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2500078453 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500077840 - Acetyl leucin

2. PP2500077859 - Aescin

3. PP2500077882 - Amlodipin + Atorvastatin

4. PP2500077899 - Ampicilin + Sulbactam

5. PP2500077906 - Atorvastatin + ezetimibe

6. PP2500077908 - Atorvastatin + ezetimibe

7. PP2500077916 - Beclometason (dipropionat)

8. PP2500077963 - Cefamandol

9. PP2500078063 - Escitalopram

10. PP2500078072 - Famotidin

11. PP2500078089 - Flunarizin

12. PP2500078124 - Glucose

13. PP2500078140 - Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec))

14. PP2500078142 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) (Regular huaman insulin)

15. PP2500078147 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)

16. PP2500078148 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)

17. PP2500078180 - Levofloxacin

18. PP2500078195 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

19. PP2500078306 - Paracetamol + Codein phosphat

20. PP2500078308 - Paracetamol + Methocarbamol

21. PP2500078312 - Perindopril

22. PP2500078324 - Piperacilin + Tazobactam

23. PP2500078352 - Ramipril

24. PP2500078358 - Ringer lactat

25. PP2500078385 - Simvastatin + Ezetimibe

26. PP2500078390 - Sorbitol

27. PP2500078414 - Tiaprofenic acid

28. PP2500078433 - Ursodeoxycholic acid

29. PP2500078435 - Valsartan + Hydroclorothiazid

30. PP2500078447 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500077894 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500078178 - Levofloxacin

3. PP2500078227 - Meropenem

4. PP2500078419 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500078011 - Colistin

2. PP2500078019 - Dequalinium clorid

3. PP2500078028 - Digoxin

4. PP2500078307 - Paracetamol + diphenhydramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500077970 - Cefoperazon

2. PP2500078030 - Diosmin

3. PP2500078214 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500078461 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108066655
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078125 - Glycerin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500077939 - Calci carbonat + Vitamin D3

2. PP2500077994 - Ceftriaxon

3. PP2500078097 - Fosfomycin

4. PP2500078251 - Naproxen

5. PP2500078400 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500077923 - Bezafibrat

2. PP2500078104 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078129 - Granisetron hydroclorid

2. PP2500078157 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500077835 - Acenocoumarol

2. PP2500077836 - Acenocoumarol

3. PP2500078053 - Entecavir

4. PP2500078186 - Linagliptin

5. PP2500078430 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500078066 - Etomidat

3. PP2500078258 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

4. PP2500078307 - Paracetamol + diphenhydramin

5. PP2500078376 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

6. PP2500078378 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500077870 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078222 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078442 - Verapamil hydroclorid

2. PP2500078443 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104321174
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500077860 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500077842 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078440 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500077843 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500077844 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500077881 - Amlodipin + Atorvastatin

4. PP2500077907 - Atorvastatin + ezetimibe

5. PP2500078009 - Colchicin

6. PP2500078213 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500078261 - Natri hyaluronat

8. PP2500078361 - Rivaroxaban

9. PP2500078363 - Rivaroxaban

10. PP2500078366 - Rosuvastatin

11. PP2500078376 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078141 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) (Regular huaman insulin)

2. PP2500078143 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500077889 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500077922 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

3. PP2500078107 - Galantamin

4. PP2500078381 - Silymarin

5. PP2500078446 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500077968 - Cefixim

2. PP2500078155 - Isotretinoin

3. PP2500078156 - Isotretinoin

4. PP2500078361 - Rivaroxaban

5. PP2500078363 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500078053 - Entecavir

2. PP2500078152 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500078186 - Linagliptin

4. PP2500078361 - Rivaroxaban

5. PP2500078362 - Rivaroxaban

6. PP2500078363 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078443 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500077942 - Calci lactat

2. PP2500077960 - Cefalothin

3. PP2500077982 - Cefoxitin

4. PP2500078036 - Doripenem

5. PP2500078177 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500077890 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500078121 - Glucosamin

3. PP2500078168 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500077854 - Acid amin + glucose + lipid

2. PP2500077855 - Acid amin + glucose + lipid

3. PP2500077961 - Cefamandol

4. PP2500077962 - Cefamandol

5. PP2500077973 - Cefoperazon

6. PP2500077977 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2500077984 - Cefpirom

8. PP2500078271 - Nefopam hydroclorid

9. PP2500078331 - Pravastatin

10. PP2500078350 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078305 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500077849 - Acid amin

2. PP2500077850 - Acid amin

3. PP2500077851 - Acid amin

4. PP2500077852 - Acid amin

5. PP2500077853 - Acid amin + glucose + lipid

6. PP2500077924 - Bismuth

7. PP2500077987 - Cefradin

8. PP2500078024 - Diazepam

9. PP2500078030 - Diosmin

10. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid

11. PP2500078057 - Ephedrin

12. PP2500078069 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

13. PP2500078075 - Fenofibrat

14. PP2500078079 - Fentanyl

15. PP2500078080 - Fentanyl

16. PP2500078106 - Gadoteric acid

17. PP2500078149 - Iobitridol

18. PP2500078150 - Iobitridol

19. PP2500078151 - Iobitridol

20. PP2500078162 - Ketamin

21. PP2500078235 - Midazolam

22. PP2500078241 - Morphin

23. PP2500078242 - Morphin

24. PP2500078248 - N-acetylcystein

25. PP2500078257 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

26. PP2500078357 - Ringer acetat

27. PP2500078454 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106062729
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078010 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500077865 - Albumin

2. PP2500077992 - Ceftriaxon

3. PP2500077994 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078130 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078083 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078304 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078443 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078183 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078345 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500077872 - Ambroxol

2. PP2500077947 - Candesartan

3. PP2500078167 - Lansoprazol

4. PP2500078203 - Losartan + hydroclorothiazid

5. PP2500078243 - Moxifloxacin

6. PP2500078266 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500077920 - Betahistin

2. PP2500078187 - Linezolid*

3. PP2500078196 - Lisinopril + hydroclorothiazid

4. PP2500078267 - Natri montelukast

5. PP2500078348 - Racecadotril

6. PP2500078349 - Racecadotril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500077891 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500077892 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500078112 - Glibenclamid + metformin

4. PP2500078259 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

5. PP2500078268 - Natri montelukast

6. PP2500078320 - Perindopril + Indapamid

7. PP2500078333 - Pregabalin

8. PP2500078453 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500078134 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2500078178 - Levofloxacin

3. PP2500078226 - Meropenem

4. PP2500078227 - Meropenem

5. PP2500078302 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078194 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500077986 - Cefradin

2. PP2500078098 - Fosfomycin

3. PP2500078100 - Furosemid + spironolacton

4. PP2500078129 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500078022 - Dexketoprofen

2. PP2500078163 - Ketoprofen

3. PP2500078176 - Levofloxacin

4. PP2500078276 - Neostigmin metylsulfat

5. PP2500078421 - Tobramycin

6. PP2500078445 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078014 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078373 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500077904 - Atorvastatin

2. PP2500077915 - Baclofen

3. PP2500077933 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500077946 - Calcitriol

5. PP2500077948 - Candesartan

6. PP2500077950 - Candesartan + hydrochlorothiazid

7. PP2500077954 - Carbocistein

8. PP2500077956 - Carvedilol

9. PP2500078042 - Drotaverin clohydrat

10. PP2500078085 - Fexofenadin

11. PP2500078090 - Flunarizin

12. PP2500078114 - Glimepirid

13. PP2500078182 - Levothyroxin (muối natri)

14. PP2500078206 - Lovastatin

15. PP2500078211 - Magnesi aspartat + kali aspartat

16. PP2500078232 - Methyldopa

17. PP2500078420 - Tizanidin hydroclorid

18. PP2500078427 - Thiamazol

19. PP2500078428 - Thiamazol

20. PP2500078439 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500077858 - Adenosin triphosphat

2. PP2500077909 - Atracurium besylat

3. PP2500077914 - Bacillus subtilis

4. PP2500077936 - Budesonid

5. PP2500078029 - Digoxin

6. PP2500078088 - Fluconazol

7. PP2500078092 - Fluticason propionat

8. PP2500078126 - Glycerol

9. PP2500078131 - Hydroxypropylmethylcellulose

10. PP2500078132 - Hyoscin butylbromid

11. PP2500078164 - Ketorolac

12. PP2500078170 - Levobupivacain

13. PP2500078171 - Levocetirizin

14. PP2500078179 - Levofloxacin

15. PP2500078209 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

16. PP2500078218 - Magnesi sulfat

17. PP2500078237 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

18. PP2500078238 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

19. PP2500078245 - Moxifloxacin

20. PP2500078246 - Moxifloxacin + dexamethason

21. PP2500078249 - Naloxon hydroclorid

22. PP2500078254 - Natri clorid

23. PP2500078260 - Natri hyaluronat

24. PP2500078262 - Natri hyaluronat

25. PP2500078264 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

26. PP2500078301 - Paracetamol

27. PP2500078303 - Paracetamol

28. PP2500078343 - Phytomenadion (vitamin K1)

29. PP2500078371 - Salbutamol + ipratropium

30. PP2500078372 - Salbutamol sulfat

31. PP2500078410 - Terbutalin

32. PP2500078423 - Tobramycin + Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078394 - Sucralfat

2. PP2500078436 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500078287 - Nor- adrenalin

3. PP2500078361 - Rivaroxaban

4. PP2500078362 - Rivaroxaban

5. PP2500078363 - Rivaroxaban

6. PP2500078384 - Simvastatin + Ezetimibe

7. PP2500078394 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101803765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500077980 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078293 - Ofloxacin

2. PP2500078375 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

3. PP2500078376 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500077862 - Aescin

2. PP2500077864 - Aescin

3. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078212 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078043 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500077974 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078019 - Dequalinium clorid

2. PP2500078409 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500077837 - Acetazolamid

2. PP2500077919 - Betahistin

3. PP2500077998 - Cimetidin

4. PP2500078040 - Doxazosin

5. PP2500078136 - Indapamid

6. PP2500078199 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

7. PP2500078222 - Mebeverin hydroclorid

8. PP2500078313 - Perindopril

9. PP2500078332 - Pravastatin

10. PP2500078355 - Repaglinid

11. PP2500078367 - Rosuvastatin

12. PP2500078395 - Sucralfat

13. PP2500078403 - Telmisartan

14. PP2500078462 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107972632
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078052 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102363267
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500077967 - Cefdinir

2. PP2500077985 - Cefpodoxim

3. PP2500078197 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

4. PP2500078222 - Mebeverin hydroclorid

5. PP2500078252 - Naproxen

6. PP2500078307 - Paracetamol + diphenhydramin

7. PP2500078309 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

8. PP2500078394 - Sucralfat

9. PP2500078395 - Sucralfat

10. PP2500078454 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500078023 - Diacerein

2. PP2500078046 - Ebastin

3. PP2500078117 - Glimepirid + metformin

4. PP2500078192 - Lisinopril

5. PP2500078443 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078268 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500077921 - Betamethason

2. PP2500078247 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078017 - Dapagliflozin

2. PP2500078052 - Entecavir

3. PP2500078053 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078099 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2500078224 - Meglumin natri succinat

3. PP2500078393 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078346 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109584473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078402 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101213406
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500077969 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500078026 - Diclofenac

2. PP2500078027 - Diclofenac

3. PP2500078061 - Erythropoietin

4. PP2500078062 - Erythropoietin

5. PP2500078111 - Gemfibrozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078007 - Codein + terpin hydrat

2. PP2500078451 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500077835 - Acenocoumarol

2. PP2500077836 - Acenocoumarol

3. PP2500077877 - Amikacin

4. PP2500077910 - Atropin sulfat

5. PP2500077952 - Carbetocin

6. PP2500078021 - Dexamethason

7. PP2500078035 - Diphenhydramin

8. PP2500078054 - Eperison

9. PP2500078071 - Famotidin

10. PP2500078129 - Granisetron hydroclorid

11. PP2500078160 - Kali clorid

12. PP2500078201 - L-ornithine L-aspartate

13. PP2500078210 - Magnesi aspartat + kali aspartat

14. PP2500078223 - Meclophenoxat

15. PP2500078228 - Metoclopramid

16. PP2500078256 - Natri clorid

17. PP2500078283 - Nimodipin

18. PP2500078287 - Nor- adrenalin

19. PP2500078290 - Octreotid

20. PP2500078304 - Paracetamol

21. PP2500078365 - Rocuronium bromid

22. PP2500078391 - Spiramycin + metronidazol

23. PP2500078397 - Sugammadex

24. PP2500078411 - Terbutalin

25. PP2500078448 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500077856 - Acid Thioctic

2. PP2500077955 - Carbomer

3. PP2500078000 - Ciprofloxacin

4. PP2500078008 - Colchicin

5. PP2500078017 - Dapagliflozin

6. PP2500078061 - Erythropoietin

7. PP2500078068 - Etoricoxib

8. PP2500078074 - Fenofibrat

9. PP2500078113 - Glimepirid

10. PP2500078115 - Glimepirid + metformin

11. PP2500078116 - Glimepirid + metformin

12. PP2500078137 - Indomethacin

13. PP2500078277 - Nepidermin

14. PP2500078333 - Pregabalin

15. PP2500078345 - Rabeprazol

16. PP2500078383 - Simvastatin + Ezetimibe

17. PP2500078425 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain

18. PP2500078433 - Ursodeoxycholic acid

19. PP2500078449 - Vitamin B1 + B6 + B12

20. PP2500078452 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500077996 - Cilnidipin

2. PP2500077997 - Cilnidipin

3. PP2500078013 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

4. PP2500078078 - Fenofibrat

5. PP2500078133 - Imidapril

6. PP2500078193 - Lisinopril

7. PP2500078387 - Sitagliptin

8. PP2500078404 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500078127 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2500078281 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500077878 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2500078286 - Nor- adrenalin

3. PP2500078418 - Tigecyclin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500077928 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500078202 - Losartan

3. PP2500078438 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078103 - Fusidic acid + hydrocortison

2. PP2500078236 - Mometason Furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500077869 - Alfuzosin

2. PP2500078265 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078445 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500077926 - Bisoprolol

2. PP2500077929 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2500077932 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500077940 - Calci carbonat + Vitamin D3

5. PP2500077953 - Carbocistein

6. PP2500077995 - Cetirizin

7. PP2500078031 - Diosmin

8. PP2500078042 - Drotaverin clohydrat

9. PP2500078094 - Fluvastatin

10. PP2500078119 - Glipizid

11. PP2500078221 - Mebeverin hydroclorid

12. PP2500078225 - Mequitazin

13. PP2500078231 - Methocarbamol

14. PP2500078280 - Nicorandil

15. PP2500078284 - Nizatidin

16. PP2500078293 - Ofloxacin

17. PP2500078337 - Propylthiouracil (PTU)

18. PP2500078351 - Ramipril

19. PP2500078392 - Spironolacton

20. PP2500078434 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078031 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500078009 - Colchicin

2. PP2500078031 - Diosmin

3. PP2500078053 - Entecavir

4. PP2500078152 - Irbesartan + hydroclorothiazid

5. PP2500078186 - Linagliptin

6. PP2500078350 - Ramipril

7. PP2500078384 - Simvastatin + Ezetimibe

8. PP2500078391 - Spiramycin + metronidazol

9. PP2500078430 - Trimebutin maleat

10. PP2500078440 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2500077838 - Acetyl leucin

2. PP2500077839 - Acetyl leucin

3. PP2500077871 - Alteplase

4. PP2500077875 - Ambroxol

5. PP2500077912 - Bacillus clausii

6. PP2500077931 - Brinzolamid + timolol

7. PP2500077944 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

8. PP2500077945 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

9. PP2500078018 - Dequalinium clorid

10. PP2500078041 - Drotaverin clohydrat

11. PP2500078045 - Dutasterid

12. PP2500078048 - Empagliflozin

13. PP2500078049 - Empagliflozin

14. PP2500078055 - Epinastine

15. PP2500078091 - Flurbiprofen natri

16. PP2500078101 - Fusidic acid

17. PP2500078102 - Fusidic acid + betamethason

18. PP2500078120 - Glucosamin

19. PP2500078123 - Glucose

20. PP2500078124 - Glucose

21. PP2500078138 - Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec))

22. PP2500078139 - Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec))

23. PP2500078155 - Isotretinoin

24. PP2500078156 - Isotretinoin

25. PP2500078185 - Linagliptin

26. PP2500078187 - Linezolid*

27. PP2500078191 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)

28. PP2500078217 - Magnesi sulfat

29. PP2500078219 - Manitol

30. PP2500078253 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

31. PP2500078263 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

32. PP2500078268 - Natri montelukast

33. PP2500078269 - Natri montelukast

34. PP2500078271 - Nefopam hydroclorid

35. PP2500078272 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

36. PP2500078273 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

37. PP2500078278 - Nicardipin

38. PP2500078285 - Nor- adrenalin

39. PP2500078340 - Phenylephrin

40. PP2500078358 - Ringer lactat

41. PP2500078359 - Risedronat natri

42. PP2500078369 - Saccharomyces boulardii

43. PP2500078379 - Sắt sulfat + acid folic

44. PP2500078383 - Simvastatin + Ezetimibe

45. PP2500078401 - Tamsulosin hydroclorid

46. PP2500078412 - Terlipressin

47. PP2500078419 - Tinidazol

48. PP2500078422 - Tobramycin + Dexamethason

49. PP2500078432 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

50. PP2500078460 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078326 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

2. PP2500078327 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078296 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078077 - Fenofibrat

2. PP2500078437 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500077959 - Cefaclor

2. PP2500078169 - Levobupivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500077983 - Cefpirom

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2300448702
Tỉnh / thành phố
Bắc Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500077971 - Cefoperazon

2. PP2500077972 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500077868 - Alfuzosin

2. PP2500078005 - Clotrimazol + betamethason

3. PP2500078006 - Cloxacillin

4. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500078056 - Ephedrin

6. PP2500078082 - Fentanyl

7. PP2500078304 - Paracetamol

8. PP2500078344 - Quinapril

9. PP2500078407 - Telmisartan + hydroclorothiazid

10. PP2500078441 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500077987 - Cefradin

2. PP2500077999 - Cinnarizin

3. PP2500078091 - Flurbiprofen natri

4. PP2500078187 - Linezolid*

5. PP2500078205 - Lovastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500077879 - Amlodipin

2. PP2500077907 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2500078009 - Colchicin

4. PP2500078368 - Rotundin

5. PP2500078391 - Spiramycin + metronidazol

6. PP2500078420 - Tizanidin hydroclorid

7. PP2500078430 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078031 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500078009 - Colchicin

2. PP2500078180 - Levofloxacin

3. PP2500078259 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

4. PP2500078391 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500077863 - Aescin

2. PP2500077898 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500077927 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2500078012 - Colistin

5. PP2500078084 - Fexofenadin

6. PP2500078128 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500078374 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000877424
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500077988 - Ceftazidim

2. PP2500077991 - Ceftizoxim

3. PP2500077992 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078059 - Erythropoietin

2. PP2500078060 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500077962 - Cefamandol

2. PP2500078294 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500077864 - Aescin

2. PP2500077901 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500077978 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid

5. PP2500078347 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500077848 - Acid amin

2. PP2500077883 - Amlodipin + indapamid

3. PP2500077884 - Amlodipin + indapamid

4. PP2500077885 - Amlodipin + indapamid + perindopril

5. PP2500077886 - Amlodipin + indapamid + perindopril

6. PP2500077902 - Amylase + Lipase + Protease

7. PP2500077918 - Betahistin

8. PP2500077935 - Budesonid

9. PP2500077937 - Budesonid + formoterol

10. PP2500077938 - Budesonid + formoterol

11. PP2500077989 - Ceftazidim + avibactam

12. PP2500078001 - Clarithromycin

13. PP2500078015 - Choline alfoscerat

14. PP2500078016 - Dapagliflozin

15. PP2500078020 - Desloratadin

16. PP2500078033 - Diosmin + Hesperidin

17. PP2500078067 - Etonogestrel

18. PP2500078076 - Fenofibrat

19. PP2500078105 - Gadobutrol

20. PP2500078106 - Gadoteric acid

21. PP2500078110 - Gelatin

22. PP2500078181 - Levothyroxin (muối natri)

23. PP2500078187 - Linezolid*

24. PP2500078208 - Loxoprofen

25. PP2500078220 - Mebeverin hydroclorid

26. PP2500078222 - Mebeverin hydroclorid

27. PP2500078229 - Metoprolol

28. PP2500078230 - Metoprolol

29. PP2500078288 - Nhũ dịch lipid

30. PP2500078289 - Nhũ dịch lipid

31. PP2500078310 - Perindopril

32. PP2500078311 - Perindopril

33. PP2500078314 - Perindopril + amlodipin

34. PP2500078317 - Perindopril + amlodipin

35. PP2500078318 - Perindopril + indapamid

36. PP2500078323 - Piperacilin + Tazobactam

37. PP2500078335 - Propofol

38. PP2500078336 - Propofol

39. PP2500078364 - Rocuronium bromid

40. PP2500078377 - Salmeterol + fluticason propionat

41. PP2500078415 - Ticagrelor

42. PP2500078431 - Trimetazidin

43. PP2500078435 - Valsartan + Hydroclorothiazid

44. PP2500078444 - Vildagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078045 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102980502
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078003 - Clotrimazol

2. PP2500078215 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500078244 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500077896 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500077990 - Ceftizoxim

3. PP2500078032 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2500078267 - Natri montelukast

5. PP2500078382 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078003 - Clotrimazol

2. PP2500078321 - Perindopril + Indapamid

3. PP2500078341 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078447 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500077892 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500077895 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500077965 - Cefdinir

4. PP2500078325 - Piroxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500077985 - Cefpodoxim

2. PP2500078216 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500078274 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2500078307 - Paracetamol + diphenhydramin

5. PP2500078426 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500077900 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500078405 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2500078406 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2500078458 - Zoledronic Acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500077874 - Ambroxol

2. PP2500077876 - Amikacin

3. PP2500078283 - Nimodipin

4. PP2500078362 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500078044 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

2. PP2500078124 - Glucose

3. PP2500078302 - Paracetamol

4. PP2500078388 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500078019 - Dequalinium clorid

2. PP2500078180 - Levofloxacin

3. PP2500078360 - Rivaroxaban

4. PP2500078362 - Rivaroxaban

5. PP2500078363 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078118 - Glipizid

2. PP2500078197 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078184 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500078233 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500077966 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500078038 - Doripenem

2. PP2500078437 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500077941 - Calci clorid

2. PP2500078021 - Dexamethason

3. PP2500078134 - Imipenem + Cilastatin

4. PP2500078160 - Kali clorid

5. PP2500078226 - Meropenem

6. PP2500078227 - Meropenem

7. PP2500078440 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500077869 - Alfuzosin

2. PP2500078065 - Etifoxin chlohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078201 - L-ornithine L-aspartate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078359 - Risedronat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500078070 - Ezetimibe

2. PP2500078172 - Levocetirizin dihydroclorid

3. PP2500078187 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500077846 - Aciclovir

2. PP2500077957 - Caspofungin

3. PP2500078087 - Fluconazol

4. PP2500078088 - Fluconazol

5. PP2500078095 - Fluvastatin

6. PP2500078153 - Isosorbid

7. PP2500078173 - Levodopa + Carbidopa

8. PP2500078174 - Levodopa + Carbidopa

9. PP2500078175 - Levodopa + Carbidopa

10. PP2500078189 - Linezolid*

11. PP2500078190 - Linezolid*

12. PP2500078292 - Ofloxacin

13. PP2500078386 - Sitagliptin

14. PP2500078389 - Sitagliptin + metformin

15. PP2500078413 - Terlipressin

16. PP2500078416 - Ticarcillin + acid clavulanic

17. PP2500078417 - Tigecyclin*

18. PP2500078457 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500077975 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500077976 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500078295 - Omeprazol

4. PP2500078347 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109175199
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078239 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500078302 - Paracetamol

Đã xem: 20
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây