Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500077835 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 12.193.000 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500077836 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 12.193.000 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500077837 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 4 | PP2500077838 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 461.200.000 | 461.200.000 | 0 |
| 5 | PP2500077839 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500077840 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500077842 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 435.000 | 120 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 8 | PP2500077843 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500077844 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500077845 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 63.096.000 | 120 | 664.300.000 | 664.300.000 | 0 |
| 11 | PP2500077846 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500077848 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500077849 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500077850 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500077851 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500077852 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500077853 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 1.535.625.000 | 1.535.625.000 | 0 |
| 18 | PP2500077854 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 146.402.200 | 130 | 838.350.000 | 838.350.000 | 0 |
| 19 | PP2500077855 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 146.402.200 | 130 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500077856 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500077857 | Acitretin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500077858 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500077859 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 43.090.400 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500077860 | Aescin | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 90 | 5.880.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500077861 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 43.090.400 | 120 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500077862 | Aescin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 12.922.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500077863 | Aescin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 74.544.800 | 120 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 |
| 28 | PP2500077864 | Aescin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 12.922.000 | 120 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 54.574.000 | 120 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500077865 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 27.397.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500077867 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500077868 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 71.707.000 | 120 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500077869 | Alfuzosin | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 90 | 11.040.000 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 6.146.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500077870 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 90 | 700.000 | 120 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 34 | PP2500077871 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 541.500.000 | 541.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500077872 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 70.000.000 | 120 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500077874 | Ambroxol | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 11.129.800 | 120 | 129.990.000 | 129.990.000 | 0 |
| 37 | PP2500077875 | Ambroxol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500077876 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 11.129.800 | 120 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500077877 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 |
| 40 | PP2500077878 | Amiodaron hydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 11.844.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 41 | PP2500077879 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 15.919.800 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500077880 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500077881 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500077882 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500077883 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 46 | PP2500077884 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 598.440.000 | 598.440.000 | 0 |
| 47 | PP2500077885 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 342.280.000 | 342.280.000 | 0 |
| 48 | PP2500077886 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 855.700.000 | 855.700.000 | 0 |
| 49 | PP2500077887 | Amlodipin + Telmisartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 418.800.000 | 418.800.000 | 0 |
| 50 | PP2500077888 | Amlodipin + Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500077889 | Amlodipin + Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 36.162.000 | 120 | 897.750.000 | 897.750.000 | 0 |
| 52 | PP2500077890 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 27.420.000 | 120 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500077891 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 24.000.000 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500077892 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 24.000.000 | 120 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 90 | 21.276.000 | 120 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500077893 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 12.960.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500077894 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 24.000.000 | 120 | 509.880.000 | 509.880.000 | 0 |
| 57 | PP2500077895 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 90 | 21.276.000 | 120 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500077896 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 90 | 42.810.600 | 120 | 925.530.000 | 925.530.000 | 0 |
| 59 | PP2500077898 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 74.544.800 | 120 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 60 | PP2500077899 | Ampicilin + Sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500077900 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 37.300.000 | 120 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500077901 | Ampicilin + Sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 54.574.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500077902 | Amylase + Lipase + Protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 68.515.000 | 68.515.000 | 0 |
| 64 | PP2500077904 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 |
| 65 | PP2500077905 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500077906 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500077907 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 15.919.800 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500077908 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500077909 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500077910 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 71 | PP2500077911 | Azathioprin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500077912 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 386.370.000 | 386.370.000 | 0 |
| 73 | PP2500077913 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500077914 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500077915 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500077916 | Beclometason (dipropionat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| 77 | PP2500077917 | Benazepril hydroclorid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500077918 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 894.300.000 | 894.300.000 | 0 |
| 79 | PP2500077919 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 |
| 80 | PP2500077920 | Betahistin | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 23.408.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500077921 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.818.000 | 120 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 82 | PP2500077922 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 36.162.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500077923 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 4.500.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500077924 | Bismuth | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 227.400.000 | 227.400.000 | 0 |
| 85 | PP2500077925 | Bisoprolol | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500077926 | Bisoprolol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 87 | PP2500077927 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 74.544.800 | 120 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500077928 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 16.200.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500077929 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 90 | PP2500077930 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500077931 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 92 | PP2500077932 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 60.400.000 | 60.400.000 | 0 |
| 93 | PP2500077933 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 94 | PP2500077934 | Bromhexin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 47.047.600 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500077935 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 298.872.000 | 298.872.000 | 0 |
| 96 | PP2500077936 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500077937 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500077938 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500077939 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 18.536.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500077940 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 101 | PP2500077941 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.096.240 | 120 | 16.760.000 | 16.760.000 | 0 |
| 102 | PP2500077942 | Calci lactat | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 51.257.890 | 130 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500077943 | Calci lactat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500077944 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 105 | PP2500077945 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 56.496.000 | 56.496.000 | 0 |
| 106 | PP2500077946 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 107 | PP2500077947 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 70.000.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500077948 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 109 | PP2500077949 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 63.096.000 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500077950 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 111 | PP2500077951 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500077952 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500077953 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 114 | PP2500077954 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 115 | PP2500077955 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500077956 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500077957 | Caspofungin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 118 | PP2500077958 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 43.090.400 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500077959 | Cefaclor | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 7.684.820 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500077960 | Cefalothin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 51.257.890 | 130 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500077961 | Cefamandol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 146.402.200 | 130 | 440.265.000 | 440.265.000 | 0 |
| 122 | PP2500077962 | Cefamandol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 146.402.200 | 130 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 30.425.400 | 120 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500077963 | Cefamandol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500077964 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500077965 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 90 | 21.276.000 | 120 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500077966 | Cefdinir | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 7.900.000 | 120 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500077967 | Cefdinir | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 42.048.600 | 120 | 235.770.000 | 235.770.000 | 0 |
| 128 | PP2500077968 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.269.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500077969 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 90 | 21.200.000 | 120 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500077970 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 40.964.000 | 120 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500077971 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 90 | 49.200.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500077972 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 90 | 49.200.000 | 120 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500077973 | Cefoperazon | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 146.402.200 | 130 | 569.940.000 | 569.940.000 | 0 |
| 134 | PP2500077974 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 21.600.000 | 120 | 1.837.500.000 | 1.837.500.000 | 0 |
| 135 | PP2500077975 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 51.725.400 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500077976 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 51.725.400 | 120 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500077977 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 146.402.200 | 130 | 2.182.320.000 | 2.182.320.000 | 0 |
| 138 | PP2500077978 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 54.574.000 | 120 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500077979 | Cefotaxim | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 12.960.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500077980 | Cefotiam | vn0101803765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP | 90 | 24.800.000 | 120 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500077981 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500077982 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 51.257.890 | 130 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| 143 | PP2500077983 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 3.749.760 | 120 | 187.488.000 | 187.488.000 | 0 |
| 144 | PP2500077984 | Cefpirom | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 146.402.200 | 130 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500077985 | Cefpodoxim | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 42.048.600 | 120 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 14.174.000 | 120 | 161.400.000 | 161.400.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500077986 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 6.932.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500077987 | Cefradin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 15.494.000 | 120 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500077988 | Ceftazidim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 90 | 34.240.000 | 120 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500077989 | Ceftazidim + avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 150 | PP2500077990 | Ceftizoxim | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 90 | 42.810.600 | 120 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500077991 | Ceftizoxim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 90 | 34.240.000 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500077992 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 27.397.000 | 120 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 90 | 34.240.000 | 120 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500077993 | Ceftriaxon | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 12.960.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500077994 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 47.047.600 | 120 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 18.536.000 | 120 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 27.397.000 | 120 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500077995 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 156 | PP2500077996 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 52.740.000 | 120 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500077997 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 52.740.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500077998 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 |
| 159 | PP2500077999 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 15.494.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500078000 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 161 | PP2500078001 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 309.420.000 | 309.420.000 | 0 |
| 162 | PP2500078002 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 19.592.400 | 120 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500078003 | Clotrimazol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 90 | 7.398.920 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 12.200.000 | 120 | 99.780.000 | 99.780.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500078004 | Clotrimazol + Betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 47.047.600 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 165 | PP2500078005 | Clotrimazol + betamethason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 71.707.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500078006 | Cloxacillin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 71.707.000 | 120 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500078007 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 4.200.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500078008 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 6.357.400 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 33.920.000 | 120 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500078009 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 6.357.400 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 46.573.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 15.919.800 | 120 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.093.000 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500078010 | Colistin | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 90 | 60.480.000 | 120 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500078011 | Colistin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 63.096.000 | 120 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 16.782.000 | 120 | 555.800.000 | 555.800.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500078012 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 74.544.800 | 120 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500078013 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 52.740.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500078014 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 90 | 4.200.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500078015 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 176 | PP2500078016 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500078017 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 19.592.400 | 120 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 6.942.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500078018 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 194.200.000 | 194.200.000 | 0 |
| 179 | PP2500078019 | Dequalinium clorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 16.782.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 10.500.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 9.057.200 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500078020 | Desloratadin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500078021 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.096.240 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500078022 | Dexketoprofen | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 16.050.000 | 120 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500078023 | Diacerein | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 35.400.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500078024 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 185 | PP2500078026 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 81.790.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500078027 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 81.790.000 | 120 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 187 | PP2500078028 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 16.782.000 | 120 | 9.080.000 | 9.080.000 | 0 |
| 188 | PP2500078029 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500078030 | Diosmin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 40.964.000 | 120 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500078031 | Diosmin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 7.000.000 | 120 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 46.573.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 7.000.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500078032 | Diosmin + Hesperidin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 90 | 42.810.600 | 120 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500078033 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 307.760.000 | 307.760.000 | 0 |
| 193 | PP2500078034 | Diosmin + Hesperidin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 33.920.000 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500078035 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 195 | PP2500078036 | Doripenem | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 51.257.890 | 130 | 342.394.500 | 342.394.500 | 0 |
| 196 | PP2500078037 | Doripenem | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 63.096.000 | 120 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500078038 | Doripenem | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 90 | 25.360.000 | 120 | 505.000.000 | 505.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500078039 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500078040 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 200 | PP2500078041 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 106.120.000 | 106.120.000 | 0 |
| 201 | PP2500078042 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500078043 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 56.000.000 | 120 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500078044 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 45.097.000 | 120 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500078045 | Dutasterid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 799.000.000 | 799.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 22.000.000 | 130 | 968.000.000 | 968.000.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500078046 | Ebastin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 35.400.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500078048 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 1.384.320.000 | 1.384.320.000 | 0 |
| 207 | PP2500078049 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 318.396.000 | 318.396.000 | 0 |
| 208 | PP2500078051 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 13.801.500 | 120 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 33.092.400 | 120 | 105.200.000 | 105.200.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 12.922.000 | 120 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 11.472.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 71.707.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 54.574.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500078052 | Entecavir | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 90 | 2.670.000 | 120 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 6.942.000 | 120 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500078053 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 12.193.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.175.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 6.942.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 46.573.000 | 120 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500078054 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 |
| 212 | PP2500078055 | Epinastine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 149.680.000 | 149.680.000 | 0 |
| 213 | PP2500078056 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 71.707.000 | 120 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 214 | PP2500078057 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 215 | PP2500078058 | Ertapenem | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500078059 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 152.400.000 | 120 | 2.440.000.000 | 2.440.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500078060 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 152.400.000 | 120 | 5.180.000.000 | 5.180.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500078061 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 81.790.000 | 120 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 659.000.000 | 659.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500078062 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 81.790.000 | 120 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500078063 | Escitalopram | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500078065 | Etifoxin chlohydrat | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 6.146.000 | 120 | 65.800.000 | 65.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500078066 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 13.801.500 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500078067 | Etonogestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 137.647.920 | 137.647.920 | 0 |
| 224 | PP2500078068 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 19.592.400 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500078069 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500078070 | Ezetimibe | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 90 | 34.560.000 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500078071 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500078072 | Famotidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| 229 | PP2500078073 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 33.920.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500078074 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500078075 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500078076 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 564.240.000 | 564.240.000 | 0 |
| 233 | PP2500078077 | Fenofibrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 24.400.000 | 120 | 454.400.000 | 454.400.000 | 0 |
| 234 | PP2500078078 | Fenofibrat | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 52.740.000 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500078079 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 160.125.000 | 160.125.000 | 0 |
| 236 | PP2500078080 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500078082 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 71.707.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500078083 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 90 | 1.404.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500078084 | Fexofenadin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 74.544.800 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500078085 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| 241 | PP2500078086 | Flavoxat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500078087 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| 243 | PP2500078088 | Fluconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500078089 | Flunarizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500078090 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 246 | PP2500078091 | Flurbiprofen natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 109.700.000 | 109.700.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 15.494.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500078092 | Fluticason propionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500078093 | Fluvastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 63.096.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500078094 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 250 | PP2500078095 | Fluvastatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500078097 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 18.536.000 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500078098 | Fosfomycin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 6.932.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500078099 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 17.586.400 | 120 | 317.520.000 | 317.520.000 | 0 |
| 254 | PP2500078100 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 19.592.400 | 120 | 109.680.000 | 109.680.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 6.932.000 | 120 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500078101 | Fusidic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 37.537.500 | 37.537.500 | 0 |
| 256 | PP2500078102 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 257 | PP2500078103 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.540.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500078104 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 4.500.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500078105 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500078106 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 563.500.000 | 563.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500078107 | Galantamin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 36.162.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500078110 | Gelatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500078111 | Gemfibrozil | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 81.790.000 | 120 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500078112 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 24.000.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500078113 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500078114 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 267 | PP2500078115 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500078116 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500078117 | Glimepirid + metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 35.400.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500078118 | Glipizid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 9.264.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 8.820.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500078119 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 272 | PP2500078120 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500078121 | Glucosamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 27.420.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500078123 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 275 | PP2500078124 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 152.380.000 | 152.380.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 148.480.000 | 148.480.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 45.097.000 | 120 | 144.600.000 | 144.600.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500078125 | Glycerin | vn0108066655 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH | 90 | 1.512.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 277 | PP2500078126 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 278 | PP2500078127 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 11.472.000 | 120 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 279 | PP2500078128 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 74.544.800 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500078129 | Granisetron hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 6.357.400 | 120 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 6.200.000 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 6.932.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500078130 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 47.047.600 | 120 | 231.500.000 | 231.500.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 4.998.000 | 120 | 231.500.000 | 231.500.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500078131 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500078132 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 284 | PP2500078133 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 52.740.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500078134 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 22.972.560 | 120 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.096.240 | 120 | 275.700.000 | 275.700.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500078135 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 43.090.400 | 120 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 287 | PP2500078136 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 288 | PP2500078137 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500078138 | Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 |
| 290 | PP2500078139 | Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500078140 | Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| 292 | PP2500078141 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) (Regular huaman insulin) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 41.600.000 | 120 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500078142 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) (Regular huaman insulin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500078143 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 41.600.000 | 120 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500078147 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500078148 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500078149 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 1.976.000.000 | 1.976.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500078150 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 1.128.000.000 | 1.128.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500078151 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 300 | PP2500078152 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.175.000 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 46.573.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500078153 | Isosorbid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500078154 | Isosorbid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500078155 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.269.000 | 120 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500078156 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.269.000 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 12.995.000 | 12.995.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500078157 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 6.200.000 | 120 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500078158 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500078160 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.096.240 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500078162 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 39.216.000 | 39.216.000 | 0 |
| 309 | PP2500078163 | Ketoprofen | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 16.050.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500078164 | Ketorolac | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500078165 | Lacidipin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500078166 | Lamivudin + tenofovir | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500078167 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 70.000.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500078168 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 27.420.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500078169 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 90 | 7.684.820 | 120 | 164.241.000 | 164.241.000 | 0 |
| 316 | PP2500078170 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500078171 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 318 | PP2500078172 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 90 | 34.560.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500078173 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500078174 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500078175 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500078176 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 16.050.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500078177 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 51.257.890 | 130 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500078178 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 24.000.000 | 120 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 22.972.560 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500078179 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500078180 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.093.000 | 120 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 9.057.200 | 120 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500078181 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 328 | PP2500078182 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 329 | PP2500078183 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 90 | 1.858.080 | 120 | 92.904.000 | 92.904.000 | 0 |
| 330 | PP2500078184 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.030.800 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 331 | PP2500078185 | Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 161.560.000 | 161.560.000 | 0 |
| 332 | PP2500078186 | Linagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 12.193.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.175.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 46.573.000 | 120 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500078187 | Linezolid* | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 23.408.000 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 15.494.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 83.994.000 | 83.994.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 90 | 34.560.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500078188 | Linezolid* | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| 335 | PP2500078189 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 336 | PP2500078190 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 389.760.000 | 389.760.000 | 0 |
| 337 | PP2500078191 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 299.680.000 | 299.680.000 | 0 |
| 338 | PP2500078192 | Lisinopril | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 35.400.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500078193 | Lisinopril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 52.740.000 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500078194 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 47.047.600 | 120 | 43.080.000 | 43.080.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 861.600 | 120 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500078195 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500078196 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 23.408.000 | 120 | 299.400.000 | 299.400.000 | 0 |
| 343 | PP2500078197 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 42.048.600 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 8.820.000 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500078199 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 345 | PP2500078200 | L-ornithine L-aspartate | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 63.096.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500078201 | L-ornithine L-aspartate | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 5.040.000 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500078202 | Losartan | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 33.920.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 16.200.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500078203 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 70.000.000 | 120 | 532.200.000 | 532.200.000 | 0 |
| 349 | PP2500078204 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500078205 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 15.494.000 | 120 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500078206 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| 352 | PP2500078207 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500078208 | Loxoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 354 | PP2500078209 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500078210 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500078211 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 357 | PP2500078212 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 2.620.000 | 120 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500078213 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 236.400.000 | 236.400.000 | 0 |
| 359 | PP2500078214 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 40.964.000 | 120 | 307.200.000 | 307.200.000 | 0 |
| 360 | PP2500078215 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 90 | 7.398.920 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500078216 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 14.174.000 | 120 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500078217 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500078218 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500078219 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 365 | PP2500078220 | Mebeverin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 352.200.000 | 352.200.000 | 0 |
| 366 | PP2500078221 | Mebeverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 367 | PP2500078222 | Mebeverin hydroclorid | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 90 | 2.352.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.352.000 | 120 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 42.048.600 | 120 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 86.240.000 | 86.240.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500078223 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500078224 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 17.586.400 | 120 | 303.800.000 | 303.800.000 | 0 |
| 370 | PP2500078225 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 371 | PP2500078226 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 22.972.560 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.096.240 | 120 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500078227 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 24.000.000 | 120 | 116.424.000 | 116.424.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 22.972.560 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.096.240 | 120 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500078228 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 374 | PP2500078229 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 375 | PP2500078230 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 |
| 376 | PP2500078231 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 377 | PP2500078232 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 378 | PP2500078233 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.030.800 | 120 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 379 | PP2500078235 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| 380 | PP2500078236 | Mometason Furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 2.540.000 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 381 | PP2500078237 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 382 | PP2500078238 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500078239 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0109175199 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ GIA | 90 | 5.280.000 | 120 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500078241 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500078242 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 47.661.900 | 47.661.900 | 0 |
| 386 | PP2500078243 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 70.000.000 | 120 | 144.750.000 | 144.750.000 | 0 |
| 387 | PP2500078244 | Moxifloxacin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 90 | 7.398.920 | 120 | 71.946.000 | 71.946.000 | 0 |
| 388 | PP2500078245 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500078246 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500078247 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 1.818.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500078248 | N-acetylcystein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500078249 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 393 | PP2500078250 | Naproxen | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 |
| 394 | PP2500078251 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 18.536.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500078252 | Naproxen | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 42.048.600 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500078253 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 192.300.000 | 192.300.000 | 0 |
| 397 | PP2500078254 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 398 | PP2500078256 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 399 | PP2500078257 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500078258 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 13.801.500 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500078259 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 24.000.000 | 120 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.093.000 | 120 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500078260 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500078261 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500078262 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500078263 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500078264 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 407 | PP2500078265 | Natri montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 90 | 11.040.000 | 120 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500078266 | Natri montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 70.000.000 | 120 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| 409 | PP2500078267 | Natri montelukast | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 23.408.000 | 120 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 90 | 42.810.600 | 120 | 242.400.000 | 242.400.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500078268 | Natri montelukast | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 6.357.400 | 120 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 24.000.000 | 120 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 90 | 569.400 | 120 | 28.470.000 | 28.470.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500078269 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 19.592.400 | 120 | 25.320.000 | 25.320.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500078271 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 146.402.200 | 130 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500078272 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| 414 | PP2500078273 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 415 | PP2500078274 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 14.174.000 | 120 | 109.470.000 | 109.470.000 | 0 |
| 416 | PP2500078276 | Neostigmin metylsulfat | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 16.050.000 | 120 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 417 | PP2500078277 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500078278 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 374.700.000 | 374.700.000 | 0 |
| 419 | PP2500078279 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 47.047.600 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500078280 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 421 | PP2500078281 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 11.472.000 | 120 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500078283 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 11.129.800 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500078284 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 424 | PP2500078285 | Nor- adrenalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500078286 | Nor- adrenalin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 11.844.000 | 120 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500078287 | Nor- adrenalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 33.092.400 | 120 | 86.970.000 | 86.970.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500078288 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500078289 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500078290 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500078291 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 43.090.400 | 120 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500078292 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500078293 | Ofloxacin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 1.597.080 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500078294 | Omeprazol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 30.425.400 | 120 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 434 | PP2500078295 | Omeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 51.725.400 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500078296 | Pantoprazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 47.047.600 | 120 | 96.840.000 | 96.840.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 1.944.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500078297 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 6.357.400 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500078301 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 438 | PP2500078302 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 22.972.560 | 120 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 45.097.000 | 120 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 5.340.000 | 120 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500078303 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 440 | PP2500078304 | Paracetamol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 2.388.000 | 120 | 108.204.000 | 108.204.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 104.070.000 | 104.070.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 71.707.000 | 120 | 107.370.000 | 107.370.000 | 0 | |||
| 441 | PP2500078305 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 90 | 4.068.000 | 120 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| 442 | PP2500078306 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 107.040.000 | 107.040.000 | 0 |
| 443 | PP2500078307 | Paracetamol + diphenhydramin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 16.782.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 13.801.500 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 42.048.600 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 14.174.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500078308 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500078309 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 42.048.600 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500078310 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 283.360.000 | 283.360.000 | 0 |
| 447 | PP2500078311 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 1.206.720.000 | 1.206.720.000 | 0 |
| 448 | PP2500078312 | Perindopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500078313 | Perindopril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 450 | PP2500078314 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 1.192.000.000 | 1.192.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500078315 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 452 | PP2500078316 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 43.090.400 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500078317 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 1.054.240.000 | 1.054.240.000 | 0 |
| 454 | PP2500078318 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500078319 | Perindopril + Indapamid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 91.194.000 | 120 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500078320 | Perindopril + Indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 24.000.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500078321 | Perindopril + Indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 12.200.000 | 120 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500078323 | Piperacilin + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500078324 | Piperacilin + Tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500078325 | Piroxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 90 | 21.276.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 461 | PP2500078326 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 4.800.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 462 | PP2500078327 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 4.800.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500078329 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 43.090.400 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500078330 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 63.096.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500078331 | Pravastatin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 146.402.200 | 130 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500078332 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 |
| 467 | PP2500078333 | Pregabalin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 6.357.400 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 24.000.000 | 120 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500078335 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500078336 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500078337 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 471 | PP2500078338 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 6.357.400 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 472 | PP2500078339 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 6.357.400 | 120 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 473 | PP2500078340 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 |
| 474 | PP2500078341 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 12.200.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 475 | PP2500078342 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 6.357.400 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 476 | PP2500078343 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500078344 | Quinapril | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 71.707.000 | 120 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 478 | PP2500078345 | Rabeprazol | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 1.066.800 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500078346 | Rabeprazol | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 6.720.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 480 | PP2500078347 | Rabeprazol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 54.574.000 | 120 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 51.725.400 | 120 | 407.940.000 | 407.940.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500078348 | Racecadotril | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 23.408.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 482 | PP2500078349 | Racecadotril | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 23.408.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500078350 | Ramipril | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 146.402.200 | 130 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 46.573.000 | 120 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500078351 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 485 | PP2500078352 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500078353 | Repaglinid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 487 | PP2500078354 | Repaglinid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 90 | 9.264.000 | 120 | 179.700.000 | 179.700.000 | 0 |
| 488 | PP2500078355 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 489 | PP2500078357 | Ringer acetat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 490 | PP2500078358 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 55.912.000 | 55.912.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 56.016.000 | 56.016.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500078359 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 90 | 2.120.000 | 120 | 104.800.000 | 104.800.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500078360 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 9.057.200 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 493 | PP2500078361 | Rivaroxaban | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.269.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.175.000 | 120 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 33.092.400 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500078362 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.175.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 33.092.400 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 11.129.800 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 9.057.200 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500078363 | Rivaroxaban | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 7.269.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 19.175.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 33.092.400 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 9.057.200 | 120 | 15.480.000 | 15.480.000 | 0 | |||
| 496 | PP2500078364 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 497 | PP2500078365 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500078366 | Rosuvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 499 | PP2500078367 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 500 | PP2500078368 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 15.919.800 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500078369 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500078371 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500078372 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 125.370.000 | 125.370.000 | 0 |
| 504 | PP2500078373 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 2.646.000 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 505 | PP2500078374 | Salbutamol sulfat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 74.544.800 | 120 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 506 | PP2500078375 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 1.597.080 | 120 | 16.506.000 | 16.506.000 | 0 |
| 507 | PP2500078376 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 13.801.500 | 120 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 39.718.800 | 120 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 1.597.080 | 120 | 16.506.000 | 16.506.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500078377 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 333.708.000 | 333.708.000 | 0 |
| 509 | PP2500078378 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 13.801.500 | 120 | 32.235.000 | 32.235.000 | 0 |
| 510 | PP2500078379 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 113.960.000 | 113.960.000 | 0 |
| 511 | PP2500078380 | Sắt sulfat + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500078381 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 36.162.000 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 513 | PP2500078382 | Silymarin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 90 | 42.810.600 | 120 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500078383 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 33.920.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500078384 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 33.092.400 | 120 | 181.000.000 | 181.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 46.573.000 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500078385 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500078386 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 1.199.520.000 | 1.199.520.000 | 0 |
| 518 | PP2500078387 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 52.740.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 519 | PP2500078388 | Sitagliptin + metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 45.097.000 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 520 | PP2500078389 | Sitagliptin + metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 716.000.000 | 716.000.000 | 0 |
| 521 | PP2500078390 | Sorbitol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 522 | PP2500078391 | Spiramycin + metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 46.573.000 | 120 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 15.919.800 | 120 | 68.100.000 | 68.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 8.093.000 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500078392 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 524 | PP2500078393 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 17.586.400 | 120 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500078394 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 23.400.000 | 120 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 33.092.400 | 120 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 42.048.600 | 120 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500078395 | Sucralfat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 42.048.600 | 120 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500078397 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 528 | PP2500078398 | Sumatriptan | vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 90 | 1.840.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500078400 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 18.536.000 | 120 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 530 | PP2500078401 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500078402 | Telmisartan | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 90 | 4.320.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500078403 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500078404 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 52.740.000 | 120 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500078405 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 37.300.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 535 | PP2500078406 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 37.300.000 | 120 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500078407 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 71.707.000 | 120 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 537 | PP2500078408 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 19.592.400 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 538 | PP2500078409 | Tenoxicam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 10.500.000 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 539 | PP2500078410 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 540 | PP2500078411 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 541 | PP2500078412 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 148.974.000 | 148.974.000 | 0 |
| 542 | PP2500078413 | Terlipressin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 155.994.300 | 155.994.300 | 0 |
| 543 | PP2500078414 | Tiaprofenic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500078415 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 47.619.000 | 47.619.000 | 0 |
| 545 | PP2500078416 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500078417 | Tigecyclin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500078418 | Tigecyclin* | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 11.844.000 | 120 | 411.000.000 | 411.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500078419 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 24.000.000 | 120 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 218.160.000 | 218.160.000 | 0 | |||
| 549 | PP2500078420 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 15.919.800 | 120 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500078421 | Tobramycin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 16.050.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 551 | PP2500078422 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 |
| 552 | PP2500078423 | Tobramycin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 80.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 553 | PP2500078424 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 43.090.400 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 554 | PP2500078425 | Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 555 | PP2500078426 | Thiamazol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 14.174.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 556 | PP2500078427 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 557 | PP2500078428 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 558 | PP2500078430 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 12.193.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 46.573.000 | 120 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 15.919.800 | 120 | 120.400.000 | 120.400.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500078431 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 560 | PP2500078432 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 561 | PP2500078433 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500078434 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 91.660.600 | 120 | 236.880.000 | 236.880.000 | 0 |
| 563 | PP2500078435 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 182.400.000 | 182.400.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 207.684.000 | 207.684.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500078436 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 23.400.000 | 120 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 565 | PP2500078437 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 24.400.000 | 120 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 90 | 25.360.000 | 120 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500078438 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 16.200.000 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500078439 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 76.000.000 | 120 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 |
| 568 | PP2500078440 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 2.268.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 46.573.000 | 120 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 24.096.240 | 120 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500078441 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 71.707.000 | 120 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| 570 | PP2500078442 | Verapamil hydroclorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 23.989.600 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 571 | PP2500078443 | Vildagliptin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 318.789.000 | 120 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 23.989.600 | 120 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 90 | 20.000.000 | 120 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 90 | 20.000.000 | 120 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 35.400.000 | 120 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 572 | PP2500078444 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 400.000.000 | 120 | 185.480.000 | 185.480.000 | 0 |
| 573 | PP2500078445 | Vildagliptin + metformin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 16.050.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 90 | 7.560.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500078446 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 36.162.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 575 | PP2500078447 | Vinpocetin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 180.000.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 90 | 1.800.000 | 120 | 83.100.000 | 83.100.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500078448 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 63.176.400 | 120 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 577 | PP2500078449 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500078450 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 33.920.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500078451 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 4.200.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 580 | PP2500078452 | Vitamin B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 170.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500078453 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 33.920.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 24.000.000 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500078454 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 207.016.725 | 120 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 42.048.600 | 120 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500078455 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 19.592.400 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 584 | PP2500078457 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 148.845.486 | 120 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500078458 | Zoledronic Acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 37.300.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 586 | PP2500078460 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 235.000.000 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 587 | PP2500078461 | Zopiclon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 90 | 40.964.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 588 | PP2500078462 | Zopiclon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 52.529.820 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
1. PP2500077859 - Aescin
2. PP2500077861 - Aescin
3. PP2500077958 - Cefaclor
4. PP2500078135 - Indapamid
5. PP2500078291 - Ofloxacin
6. PP2500078316 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500078329 - Pramipexol
8. PP2500078424 - Topiramat
1. PP2500077893 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500077979 - Cefotaxim
3. PP2500077993 - Ceftriaxon
1. PP2500077934 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500077994 - Ceftriaxon
3. PP2500078004 - Clotrimazol + Betamethason
4. PP2500078130 - Hydrocortison
5. PP2500078194 - Lisinopril
6. PP2500078279 - Nicardipin
7. PP2500078296 - Pantoprazol
1. PP2500077857 - Acitretin
2. PP2500077867 - Alfuzosin
3. PP2500077905 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2500077911 - Azathioprin
5. PP2500077917 - Benazepril hydroclorid
6. PP2500077925 - Bisoprolol
7. PP2500077930 - Bosentan
8. PP2500077943 - Calci lactat
9. PP2500077951 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
10. PP2500078039 - Doxazosin
11. PP2500078045 - Dutasterid
12. PP2500078063 - Escitalopram
13. PP2500078086 - Flavoxat
14. PP2500078154 - Isosorbid
15. PP2500078165 - Lacidipin
16. PP2500078166 - Lamivudin + tenofovir
17. PP2500078188 - Linezolid*
18. PP2500078204 - Losartan + hydroclorothiazid
19. PP2500078207 - Lovastatin
20. PP2500078250 - Naproxen
21. PP2500078333 - Pregabalin
22. PP2500078353 - Repaglinid
23. PP2500078380 - Sắt sulfat + acid folic
24. PP2500078383 - Simvastatin + Ezetimibe
25. PP2500078394 - Sucralfat
26. PP2500078443 - Vildagliptin
1. PP2500078118 - Glipizid
2. PP2500078354 - Repaglinid
1. PP2500077880 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500077887 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2500077888 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500077913 - Bacillus clausii
5. PP2500077964 - Cefazolin
6. PP2500077981 - Cefotiam
7. PP2500078058 - Ertapenem
8. PP2500078158 - Ivabradin
9. PP2500078295 - Omeprazol
10. PP2500078315 - Perindopril + amlodipin
11. PP2500078319 - Perindopril + Indapamid
1. PP2500078002 - Clopidogrel
2. PP2500078017 - Dapagliflozin
3. PP2500078068 - Etoricoxib
4. PP2500078100 - Furosemid + spironolacton
5. PP2500078269 - Natri montelukast
6. PP2500078408 - Tenofovir (TDF)
7. PP2500078455 - Vitamin C
1. PP2500078008 - Colchicin
2. PP2500078009 - Colchicin
3. PP2500078129 - Granisetron hydroclorid
4. PP2500078268 - Natri montelukast
5. PP2500078297 - Papaverin hydroclorid
6. PP2500078333 - Pregabalin
7. PP2500078338 - Phenobarbital
8. PP2500078339 - Phenobarbital
9. PP2500078342 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2500078222 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500078398 - Sumatriptan
1. PP2500077845 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500077949 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500078011 - Colistin
4. PP2500078037 - Doripenem
5. PP2500078093 - Fluvastatin
6. PP2500078200 - L-ornithine L-aspartate
7. PP2500078330 - Pravastatin
1. PP2500078008 - Colchicin
2. PP2500078034 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500078073 - Felodipin
4. PP2500078202 - Losartan
5. PP2500078383 - Simvastatin + Ezetimibe
6. PP2500078450 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500078453 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500077840 - Acetyl leucin
2. PP2500077859 - Aescin
3. PP2500077882 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2500077899 - Ampicilin + Sulbactam
5. PP2500077906 - Atorvastatin + ezetimibe
6. PP2500077908 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2500077916 - Beclometason (dipropionat)
8. PP2500077963 - Cefamandol
9. PP2500078063 - Escitalopram
10. PP2500078072 - Famotidin
11. PP2500078089 - Flunarizin
12. PP2500078124 - Glucose
13. PP2500078140 - Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec))
14. PP2500078142 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) (Regular huaman insulin)
15. PP2500078147 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
16. PP2500078148 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
17. PP2500078180 - Levofloxacin
18. PP2500078195 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
19. PP2500078306 - Paracetamol + Codein phosphat
20. PP2500078308 - Paracetamol + Methocarbamol
21. PP2500078312 - Perindopril
22. PP2500078324 - Piperacilin + Tazobactam
23. PP2500078352 - Ramipril
24. PP2500078358 - Ringer lactat
25. PP2500078385 - Simvastatin + Ezetimibe
26. PP2500078390 - Sorbitol
27. PP2500078414 - Tiaprofenic acid
28. PP2500078433 - Ursodeoxycholic acid
29. PP2500078435 - Valsartan + Hydroclorothiazid
30. PP2500078447 - Vinpocetin
1. PP2500077894 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500078178 - Levofloxacin
3. PP2500078227 - Meropenem
4. PP2500078419 - Tinidazol
1. PP2500078011 - Colistin
2. PP2500078019 - Dequalinium clorid
3. PP2500078028 - Digoxin
4. PP2500078307 - Paracetamol + diphenhydramin
1. PP2500077970 - Cefoperazon
2. PP2500078030 - Diosmin
3. PP2500078214 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500078461 - Zopiclon
1. PP2500078125 - Glycerin
1. PP2500077939 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500077994 - Ceftriaxon
3. PP2500078097 - Fosfomycin
4. PP2500078251 - Naproxen
5. PP2500078400 - Tacrolimus
1. PP2500077923 - Bezafibrat
2. PP2500078104 - Gabapentin
1. PP2500078129 - Granisetron hydroclorid
2. PP2500078157 - Itoprid
1. PP2500077835 - Acenocoumarol
2. PP2500077836 - Acenocoumarol
3. PP2500078053 - Entecavir
4. PP2500078186 - Linagliptin
5. PP2500078430 - Trimebutin maleat
1. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500078066 - Etomidat
3. PP2500078258 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
4. PP2500078307 - Paracetamol + diphenhydramin
5. PP2500078376 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2500078378 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500077870 - Allopurinol
1. PP2500078222 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500078442 - Verapamil hydroclorid
2. PP2500078443 - Vildagliptin
1. PP2500077860 - Aescin
1. PP2500077842 - Acetylcystein
1. PP2500078440 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500077843 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500077844 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500077881 - Amlodipin + Atorvastatin
4. PP2500077907 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500078009 - Colchicin
6. PP2500078213 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500078261 - Natri hyaluronat
8. PP2500078361 - Rivaroxaban
9. PP2500078363 - Rivaroxaban
10. PP2500078366 - Rosuvastatin
11. PP2500078376 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500078141 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) (Regular huaman insulin)
2. PP2500078143 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
1. PP2500077889 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500077922 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
3. PP2500078107 - Galantamin
4. PP2500078381 - Silymarin
5. PP2500078446 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500077968 - Cefixim
2. PP2500078155 - Isotretinoin
3. PP2500078156 - Isotretinoin
4. PP2500078361 - Rivaroxaban
5. PP2500078363 - Rivaroxaban
1. PP2500078053 - Entecavir
2. PP2500078152 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500078186 - Linagliptin
4. PP2500078361 - Rivaroxaban
5. PP2500078362 - Rivaroxaban
6. PP2500078363 - Rivaroxaban
1. PP2500078443 - Vildagliptin
1. PP2500077942 - Calci lactat
2. PP2500077960 - Cefalothin
3. PP2500077982 - Cefoxitin
4. PP2500078036 - Doripenem
5. PP2500078177 - Levofloxacin
1. PP2500077890 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500078121 - Glucosamin
3. PP2500078168 - Lansoprazol
1. PP2500077854 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500077855 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2500077961 - Cefamandol
4. PP2500077962 - Cefamandol
5. PP2500077973 - Cefoperazon
6. PP2500077977 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500077984 - Cefpirom
8. PP2500078271 - Nefopam hydroclorid
9. PP2500078331 - Pravastatin
10. PP2500078350 - Ramipril
1. PP2500078305 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2500077849 - Acid amin
2. PP2500077850 - Acid amin
3. PP2500077851 - Acid amin
4. PP2500077852 - Acid amin
5. PP2500077853 - Acid amin + glucose + lipid
6. PP2500077924 - Bismuth
7. PP2500077987 - Cefradin
8. PP2500078024 - Diazepam
9. PP2500078030 - Diosmin
10. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid
11. PP2500078057 - Ephedrin
12. PP2500078069 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
13. PP2500078075 - Fenofibrat
14. PP2500078079 - Fentanyl
15. PP2500078080 - Fentanyl
16. PP2500078106 - Gadoteric acid
17. PP2500078149 - Iobitridol
18. PP2500078150 - Iobitridol
19. PP2500078151 - Iobitridol
20. PP2500078162 - Ketamin
21. PP2500078235 - Midazolam
22. PP2500078241 - Morphin
23. PP2500078242 - Morphin
24. PP2500078248 - N-acetylcystein
25. PP2500078257 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
26. PP2500078357 - Ringer acetat
27. PP2500078454 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500078010 - Colistin
1. PP2500077865 - Albumin
2. PP2500077992 - Ceftriaxon
3. PP2500077994 - Ceftriaxon
1. PP2500078130 - Hydrocortison
1. PP2500078083 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500078304 - Paracetamol
1. PP2500078443 - Vildagliptin
1. PP2500078183 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500078345 - Rabeprazol
1. PP2500077872 - Ambroxol
2. PP2500077947 - Candesartan
3. PP2500078167 - Lansoprazol
4. PP2500078203 - Losartan + hydroclorothiazid
5. PP2500078243 - Moxifloxacin
6. PP2500078266 - Natri montelukast
1. PP2500077920 - Betahistin
2. PP2500078187 - Linezolid*
3. PP2500078196 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500078267 - Natri montelukast
5. PP2500078348 - Racecadotril
6. PP2500078349 - Racecadotril
1. PP2500077891 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500077892 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500078112 - Glibenclamid + metformin
4. PP2500078259 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
5. PP2500078268 - Natri montelukast
6. PP2500078320 - Perindopril + Indapamid
7. PP2500078333 - Pregabalin
8. PP2500078453 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500078134 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2500078178 - Levofloxacin
3. PP2500078226 - Meropenem
4. PP2500078227 - Meropenem
5. PP2500078302 - Paracetamol
1. PP2500078194 - Lisinopril
1. PP2500077986 - Cefradin
2. PP2500078098 - Fosfomycin
3. PP2500078100 - Furosemid + spironolacton
4. PP2500078129 - Granisetron hydroclorid
1. PP2500078022 - Dexketoprofen
2. PP2500078163 - Ketoprofen
3. PP2500078176 - Levofloxacin
4. PP2500078276 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2500078421 - Tobramycin
6. PP2500078445 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500078014 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2500078373 - Salbutamol sulfat
1. PP2500077904 - Atorvastatin
2. PP2500077915 - Baclofen
3. PP2500077933 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500077946 - Calcitriol
5. PP2500077948 - Candesartan
6. PP2500077950 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500077954 - Carbocistein
8. PP2500077956 - Carvedilol
9. PP2500078042 - Drotaverin clohydrat
10. PP2500078085 - Fexofenadin
11. PP2500078090 - Flunarizin
12. PP2500078114 - Glimepirid
13. PP2500078182 - Levothyroxin (muối natri)
14. PP2500078206 - Lovastatin
15. PP2500078211 - Magnesi aspartat + kali aspartat
16. PP2500078232 - Methyldopa
17. PP2500078420 - Tizanidin hydroclorid
18. PP2500078427 - Thiamazol
19. PP2500078428 - Thiamazol
20. PP2500078439 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500077858 - Adenosin triphosphat
2. PP2500077909 - Atracurium besylat
3. PP2500077914 - Bacillus subtilis
4. PP2500077936 - Budesonid
5. PP2500078029 - Digoxin
6. PP2500078088 - Fluconazol
7. PP2500078092 - Fluticason propionat
8. PP2500078126 - Glycerol
9. PP2500078131 - Hydroxypropylmethylcellulose
10. PP2500078132 - Hyoscin butylbromid
11. PP2500078164 - Ketorolac
12. PP2500078170 - Levobupivacain
13. PP2500078171 - Levocetirizin
14. PP2500078179 - Levofloxacin
15. PP2500078209 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
16. PP2500078218 - Magnesi sulfat
17. PP2500078237 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
18. PP2500078238 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
19. PP2500078245 - Moxifloxacin
20. PP2500078246 - Moxifloxacin + dexamethason
21. PP2500078249 - Naloxon hydroclorid
22. PP2500078254 - Natri clorid
23. PP2500078260 - Natri hyaluronat
24. PP2500078262 - Natri hyaluronat
25. PP2500078264 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
26. PP2500078301 - Paracetamol
27. PP2500078303 - Paracetamol
28. PP2500078343 - Phytomenadion (vitamin K1)
29. PP2500078371 - Salbutamol + ipratropium
30. PP2500078372 - Salbutamol sulfat
31. PP2500078410 - Terbutalin
32. PP2500078423 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2500078394 - Sucralfat
2. PP2500078436 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500078287 - Nor- adrenalin
3. PP2500078361 - Rivaroxaban
4. PP2500078362 - Rivaroxaban
5. PP2500078363 - Rivaroxaban
6. PP2500078384 - Simvastatin + Ezetimibe
7. PP2500078394 - Sucralfat
1. PP2500077980 - Cefotiam
1. PP2500078293 - Ofloxacin
2. PP2500078375 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500078376 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500077862 - Aescin
2. PP2500077864 - Aescin
3. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500078212 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500078043 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500077974 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500078019 - Dequalinium clorid
2. PP2500078409 - Tenoxicam
1. PP2500077837 - Acetazolamid
2. PP2500077919 - Betahistin
3. PP2500077998 - Cimetidin
4. PP2500078040 - Doxazosin
5. PP2500078136 - Indapamid
6. PP2500078199 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
7. PP2500078222 - Mebeverin hydroclorid
8. PP2500078313 - Perindopril
9. PP2500078332 - Pravastatin
10. PP2500078355 - Repaglinid
11. PP2500078367 - Rosuvastatin
12. PP2500078395 - Sucralfat
13. PP2500078403 - Telmisartan
14. PP2500078462 - Zopiclon
1. PP2500078052 - Entecavir
1. PP2500077967 - Cefdinir
2. PP2500077985 - Cefpodoxim
3. PP2500078197 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
4. PP2500078222 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2500078252 - Naproxen
6. PP2500078307 - Paracetamol + diphenhydramin
7. PP2500078309 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
8. PP2500078394 - Sucralfat
9. PP2500078395 - Sucralfat
10. PP2500078454 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500078023 - Diacerein
2. PP2500078046 - Ebastin
3. PP2500078117 - Glimepirid + metformin
4. PP2500078192 - Lisinopril
5. PP2500078443 - Vildagliptin
1. PP2500078268 - Natri montelukast
1. PP2500077921 - Betamethason
2. PP2500078247 - Mupirocin
1. PP2500078017 - Dapagliflozin
2. PP2500078052 - Entecavir
3. PP2500078053 - Entecavir
1. PP2500078099 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2500078224 - Meglumin natri succinat
3. PP2500078393 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500078346 - Rabeprazol
1. PP2500078402 - Telmisartan
1. PP2500077969 - Cefoperazon
1. PP2500078026 - Diclofenac
2. PP2500078027 - Diclofenac
3. PP2500078061 - Erythropoietin
4. PP2500078062 - Erythropoietin
5. PP2500078111 - Gemfibrozil
1. PP2500078007 - Codein + terpin hydrat
2. PP2500078451 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500077835 - Acenocoumarol
2. PP2500077836 - Acenocoumarol
3. PP2500077877 - Amikacin
4. PP2500077910 - Atropin sulfat
5. PP2500077952 - Carbetocin
6. PP2500078021 - Dexamethason
7. PP2500078035 - Diphenhydramin
8. PP2500078054 - Eperison
9. PP2500078071 - Famotidin
10. PP2500078129 - Granisetron hydroclorid
11. PP2500078160 - Kali clorid
12. PP2500078201 - L-ornithine L-aspartate
13. PP2500078210 - Magnesi aspartat + kali aspartat
14. PP2500078223 - Meclophenoxat
15. PP2500078228 - Metoclopramid
16. PP2500078256 - Natri clorid
17. PP2500078283 - Nimodipin
18. PP2500078287 - Nor- adrenalin
19. PP2500078290 - Octreotid
20. PP2500078304 - Paracetamol
21. PP2500078365 - Rocuronium bromid
22. PP2500078391 - Spiramycin + metronidazol
23. PP2500078397 - Sugammadex
24. PP2500078411 - Terbutalin
25. PP2500078448 - Vitamin B1
1. PP2500077856 - Acid Thioctic
2. PP2500077955 - Carbomer
3. PP2500078000 - Ciprofloxacin
4. PP2500078008 - Colchicin
5. PP2500078017 - Dapagliflozin
6. PP2500078061 - Erythropoietin
7. PP2500078068 - Etoricoxib
8. PP2500078074 - Fenofibrat
9. PP2500078113 - Glimepirid
10. PP2500078115 - Glimepirid + metformin
11. PP2500078116 - Glimepirid + metformin
12. PP2500078137 - Indomethacin
13. PP2500078277 - Nepidermin
14. PP2500078333 - Pregabalin
15. PP2500078345 - Rabeprazol
16. PP2500078383 - Simvastatin + Ezetimibe
17. PP2500078425 - Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain
18. PP2500078433 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2500078449 - Vitamin B1 + B6 + B12
20. PP2500078452 - Vitamin B12
1. PP2500077996 - Cilnidipin
2. PP2500077997 - Cilnidipin
3. PP2500078013 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
4. PP2500078078 - Fenofibrat
5. PP2500078133 - Imidapril
6. PP2500078193 - Lisinopril
7. PP2500078387 - Sitagliptin
8. PP2500078404 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500078127 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500078281 - Nicorandil
1. PP2500077878 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500078286 - Nor- adrenalin
3. PP2500078418 - Tigecyclin*
1. PP2500077928 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500078202 - Losartan
3. PP2500078438 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500078103 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500078236 - Mometason Furoat
1. PP2500077869 - Alfuzosin
2. PP2500078265 - Natri montelukast
1. PP2500078445 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500077926 - Bisoprolol
2. PP2500077929 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500077932 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500077940 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2500077953 - Carbocistein
6. PP2500077995 - Cetirizin
7. PP2500078031 - Diosmin
8. PP2500078042 - Drotaverin clohydrat
9. PP2500078094 - Fluvastatin
10. PP2500078119 - Glipizid
11. PP2500078221 - Mebeverin hydroclorid
12. PP2500078225 - Mequitazin
13. PP2500078231 - Methocarbamol
14. PP2500078280 - Nicorandil
15. PP2500078284 - Nizatidin
16. PP2500078293 - Ofloxacin
17. PP2500078337 - Propylthiouracil (PTU)
18. PP2500078351 - Ramipril
19. PP2500078392 - Spironolacton
20. PP2500078434 - Valsartan
1. PP2500078031 - Diosmin
1. PP2500078009 - Colchicin
2. PP2500078031 - Diosmin
3. PP2500078053 - Entecavir
4. PP2500078152 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2500078186 - Linagliptin
6. PP2500078350 - Ramipril
7. PP2500078384 - Simvastatin + Ezetimibe
8. PP2500078391 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500078430 - Trimebutin maleat
10. PP2500078440 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500077838 - Acetyl leucin
2. PP2500077839 - Acetyl leucin
3. PP2500077871 - Alteplase
4. PP2500077875 - Ambroxol
5. PP2500077912 - Bacillus clausii
6. PP2500077931 - Brinzolamid + timolol
7. PP2500077944 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
8. PP2500077945 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
9. PP2500078018 - Dequalinium clorid
10. PP2500078041 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500078045 - Dutasterid
12. PP2500078048 - Empagliflozin
13. PP2500078049 - Empagliflozin
14. PP2500078055 - Epinastine
15. PP2500078091 - Flurbiprofen natri
16. PP2500078101 - Fusidic acid
17. PP2500078102 - Fusidic acid + betamethason
18. PP2500078120 - Glucosamin
19. PP2500078123 - Glucose
20. PP2500078124 - Glucose
21. PP2500078138 - Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec))
22. PP2500078139 - Insulin Glargine (Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec))
23. PP2500078155 - Isotretinoin
24. PP2500078156 - Isotretinoin
25. PP2500078185 - Linagliptin
26. PP2500078187 - Linezolid*
27. PP2500078191 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
28. PP2500078217 - Magnesi sulfat
29. PP2500078219 - Manitol
30. PP2500078253 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
31. PP2500078263 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
32. PP2500078268 - Natri montelukast
33. PP2500078269 - Natri montelukast
34. PP2500078271 - Nefopam hydroclorid
35. PP2500078272 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
36. PP2500078273 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
37. PP2500078278 - Nicardipin
38. PP2500078285 - Nor- adrenalin
39. PP2500078340 - Phenylephrin
40. PP2500078358 - Ringer lactat
41. PP2500078359 - Risedronat natri
42. PP2500078369 - Saccharomyces boulardii
43. PP2500078379 - Sắt sulfat + acid folic
44. PP2500078383 - Simvastatin + Ezetimibe
45. PP2500078401 - Tamsulosin hydroclorid
46. PP2500078412 - Terlipressin
47. PP2500078419 - Tinidazol
48. PP2500078422 - Tobramycin + Dexamethason
49. PP2500078432 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
50. PP2500078460 - Zoledronic acid
1. PP2500078326 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
2. PP2500078327 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500078296 - Pantoprazol
1. PP2500078077 - Fenofibrat
2. PP2500078437 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500077959 - Cefaclor
2. PP2500078169 - Levobupivacain
1. PP2500077983 - Cefpirom
1. PP2500077971 - Cefoperazon
2. PP2500077972 - Cefoperazon
1. PP2500077868 - Alfuzosin
2. PP2500078005 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500078006 - Cloxacillin
4. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500078056 - Ephedrin
6. PP2500078082 - Fentanyl
7. PP2500078304 - Paracetamol
8. PP2500078344 - Quinapril
9. PP2500078407 - Telmisartan + hydroclorothiazid
10. PP2500078441 - Vancomycin
1. PP2500077987 - Cefradin
2. PP2500077999 - Cinnarizin
3. PP2500078091 - Flurbiprofen natri
4. PP2500078187 - Linezolid*
5. PP2500078205 - Lovastatin
1. PP2500077879 - Amlodipin
2. PP2500077907 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500078009 - Colchicin
4. PP2500078368 - Rotundin
5. PP2500078391 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2500078420 - Tizanidin hydroclorid
7. PP2500078430 - Trimebutin maleat
1. PP2500078031 - Diosmin
1. PP2500078009 - Colchicin
2. PP2500078180 - Levofloxacin
3. PP2500078259 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
4. PP2500078391 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500077863 - Aescin
2. PP2500077898 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500077927 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500078012 - Colistin
5. PP2500078084 - Fexofenadin
6. PP2500078128 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500078374 - Salbutamol sulfat
1. PP2500077988 - Ceftazidim
2. PP2500077991 - Ceftizoxim
3. PP2500077992 - Ceftriaxon
1. PP2500078059 - Erythropoietin
2. PP2500078060 - Erythropoietin
1. PP2500077962 - Cefamandol
2. PP2500078294 - Omeprazol
1. PP2500077864 - Aescin
2. PP2500077901 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500077978 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500078051 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500078347 - Rabeprazol
1. PP2500077848 - Acid amin
2. PP2500077883 - Amlodipin + indapamid
3. PP2500077884 - Amlodipin + indapamid
4. PP2500077885 - Amlodipin + indapamid + perindopril
5. PP2500077886 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2500077902 - Amylase + Lipase + Protease
7. PP2500077918 - Betahistin
8. PP2500077935 - Budesonid
9. PP2500077937 - Budesonid + formoterol
10. PP2500077938 - Budesonid + formoterol
11. PP2500077989 - Ceftazidim + avibactam
12. PP2500078001 - Clarithromycin
13. PP2500078015 - Choline alfoscerat
14. PP2500078016 - Dapagliflozin
15. PP2500078020 - Desloratadin
16. PP2500078033 - Diosmin + Hesperidin
17. PP2500078067 - Etonogestrel
18. PP2500078076 - Fenofibrat
19. PP2500078105 - Gadobutrol
20. PP2500078106 - Gadoteric acid
21. PP2500078110 - Gelatin
22. PP2500078181 - Levothyroxin (muối natri)
23. PP2500078187 - Linezolid*
24. PP2500078208 - Loxoprofen
25. PP2500078220 - Mebeverin hydroclorid
26. PP2500078222 - Mebeverin hydroclorid
27. PP2500078229 - Metoprolol
28. PP2500078230 - Metoprolol
29. PP2500078288 - Nhũ dịch lipid
30. PP2500078289 - Nhũ dịch lipid
31. PP2500078310 - Perindopril
32. PP2500078311 - Perindopril
33. PP2500078314 - Perindopril + amlodipin
34. PP2500078317 - Perindopril + amlodipin
35. PP2500078318 - Perindopril + indapamid
36. PP2500078323 - Piperacilin + Tazobactam
37. PP2500078335 - Propofol
38. PP2500078336 - Propofol
39. PP2500078364 - Rocuronium bromid
40. PP2500078377 - Salmeterol + fluticason propionat
41. PP2500078415 - Ticagrelor
42. PP2500078431 - Trimetazidin
43. PP2500078435 - Valsartan + Hydroclorothiazid
44. PP2500078444 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500078045 - Dutasterid
1. PP2500078003 - Clotrimazol
2. PP2500078215 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500078244 - Moxifloxacin
1. PP2500077896 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500077990 - Ceftizoxim
3. PP2500078032 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500078267 - Natri montelukast
5. PP2500078382 - Silymarin
1. PP2500078003 - Clotrimazol
2. PP2500078321 - Perindopril + Indapamid
3. PP2500078341 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500078447 - Vinpocetin
1. PP2500077892 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500077895 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500077965 - Cefdinir
4. PP2500078325 - Piroxicam
1. PP2500077985 - Cefpodoxim
2. PP2500078216 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500078274 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2500078307 - Paracetamol + diphenhydramin
5. PP2500078426 - Thiamazol
1. PP2500077900 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500078405 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500078406 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500078458 - Zoledronic Acid
1. PP2500077874 - Ambroxol
2. PP2500077876 - Amikacin
3. PP2500078283 - Nimodipin
4. PP2500078362 - Rivaroxaban
1. PP2500078044 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2. PP2500078124 - Glucose
3. PP2500078302 - Paracetamol
4. PP2500078388 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500078019 - Dequalinium clorid
2. PP2500078180 - Levofloxacin
3. PP2500078360 - Rivaroxaban
4. PP2500078362 - Rivaroxaban
5. PP2500078363 - Rivaroxaban
1. PP2500078118 - Glipizid
2. PP2500078197 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500078184 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500078233 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500077966 - Cefdinir
1. PP2500078038 - Doripenem
2. PP2500078437 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500077941 - Calci clorid
2. PP2500078021 - Dexamethason
3. PP2500078134 - Imipenem + Cilastatin
4. PP2500078160 - Kali clorid
5. PP2500078226 - Meropenem
6. PP2500078227 - Meropenem
7. PP2500078440 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500077869 - Alfuzosin
2. PP2500078065 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2500078201 - L-ornithine L-aspartate
1. PP2500078359 - Risedronat natri
1. PP2500078070 - Ezetimibe
2. PP2500078172 - Levocetirizin dihydroclorid
3. PP2500078187 - Linezolid*
1. PP2500077846 - Aciclovir
2. PP2500077957 - Caspofungin
3. PP2500078087 - Fluconazol
4. PP2500078088 - Fluconazol
5. PP2500078095 - Fluvastatin
6. PP2500078153 - Isosorbid
7. PP2500078173 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2500078174 - Levodopa + Carbidopa
9. PP2500078175 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2500078189 - Linezolid*
11. PP2500078190 - Linezolid*
12. PP2500078292 - Ofloxacin
13. PP2500078386 - Sitagliptin
14. PP2500078389 - Sitagliptin + metformin
15. PP2500078413 - Terlipressin
16. PP2500078416 - Ticarcillin + acid clavulanic
17. PP2500078417 - Tigecyclin*
18. PP2500078457 - Voriconazol
1. PP2500077975 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500077976 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500078295 - Omeprazol
4. PP2500078347 - Rabeprazol
1. PP2500078239 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500078302 - Paracetamol