Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500078341 |
794.GE.507 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
1,200 |
80,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N1 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
2 |
PP2500077895 |
794.GE.061 |
Auclanityl 500mg/125mg |
"Amoxicilin 500mg;
Acid clavulanic 125mg" |
500mg + 125mg |
VD-34739-20 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 20 gói x 3,8g |
Gói |
60,000 |
6,200 |
372,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
3 |
PP2500078124 |
794.GE.290 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
20,000 |
7,230 |
144,600,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
4 |
PP2500077985 |
794.GE.151 |
Gadoxime 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110210224
(VD-24893-16) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,380 |
161,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
5 |
PP2500078273 |
794.GE.439 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
3,000 |
41,800 |
125,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
6 |
PP2500077851 |
794.GE.017 |
Kidmin |
Acid amin |
7,2% 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
4,000 |
115,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
7 |
PP2500078105 |
794.GE.271 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
2,000 |
546,000 |
1,092,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
8 |
PP2500077944 |
794.GE.110 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
288,750 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
9 |
PP2500078131 |
794.GE.297 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3% x 3ml |
893110591624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
6,000 |
15,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
10 |
PP2500077912 |
794.GE.078 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/5 ml |
800400108124
(SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
12,879 |
386,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
11 |
PP2500078352 |
794.GE.518 |
Ramipril MTD 5 mg |
Ramipril |
5mg |
893110118500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,050 |
183,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
12 |
PP2500078306 |
794.GE.472 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codein phosphate hemihydrate |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
30,000 |
3,568 |
107,040,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
13 |
PP2500078445 |
794.GE.611 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,300 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
14 |
PP2500077920 |
794.GE.086 |
Cehitas 8 |
Betahistin dihydroclorid |
8mg |
893110420324 (VD-30186-18) (QĐ gia hạn số: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,320 |
198,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
15 |
PP2500078005 |
794.GE.171 |
Canasone C.B. |
Betamethasone + Clotrimazole |
( 0,1g+1g)/100g x 5g |
VD-18593-13, QĐ gia hạn số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024 |
Dùng ngoài |
Kem dùng ngoài |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 hộp nhỏ x tuýp nhôm 5g |
Tuýp |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
16 |
PP2500077881 |
794.GE.047 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724
(VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,600 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
17 |
PP2500077879 |
794.GE.045 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
115 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
18 |
PP2500078163 |
794.GE.329 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
6,000 |
23,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
19 |
PP2500077869 |
794.GE.035 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin HCl |
2,5mg |
893110660724 (VD-28911-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,000 |
210,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
20 |
PP2500077998 |
794.GE.164 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,381 |
202,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
21 |
PP2500078165 |
794.GE.331 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13; 893110021200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,100 |
820,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
22 |
PP2500078262 |
794.GE.428 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
600 |
500,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
23 |
PP2500078000 |
794.GE.166 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
3,000 |
8,600 |
25,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
24 |
PP2500077875 |
794.GE.041 |
Strepsils Throat Irritation & Cough |
Ambroxol hydrochloride |
15mg |
885100018524 |
Ngậm |
Viên ngậm |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
50,000 |
1,770 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
25 |
PP2500077975 |
794.GE.141 |
Sulraapix |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) ; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
0,5g;0,5g |
VD-22285-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
40,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
26 |
PP2500077963 |
794.GE.129 |
Fadolce |
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) |
1g |
893110319624
(VD-20466-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
35,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
27 |
PP2500077953 |
794.GE.119 |
Carbocistein S DWP 375mg |
Carbocistein |
375mg |
893100456323 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 750 mg |
Gói |
150,000 |
2,982 |
447,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
28 |
PP2500078228 |
794.GE.394 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
970 |
19,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
29 |
PP2500078378 |
794.GE.544 |
Tracutil |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
(6,958 mg+6,815 mg+ 1,979mg+ 2,046 mg+0,053 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml |
400110069223 (VN-14919-12) (gia hạn GĐKLH số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
1,000 |
32,235 |
32,235,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
30 |
PP2500077994 |
794.GE.160 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
29,500 |
354,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
31 |
PP2500078211 |
794.GE.377 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,008 |
60,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
32 |
PP2500078002 |
794.GE.168 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
810 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
33 |
PP2500078210 |
794.GE.376 |
Posmavin |
Mỗi 10ml chứa:
Kali aspartat (dưới
dạng Kali aspartat
hemihydrat) +
Magnesi aspartat
(dưới dạng Magnesi
aspartat dihydrat) |
452mg + 400mg |
893110747024 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha
tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x
10ml |
Ống |
6,000 |
16,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
34 |
PP2500078181 |
794.GE.347 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
120,000 |
720 |
86,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
35 |
PP2500077932 |
794.GE.098 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
604 |
60,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
36 |
PP2500077941 |
794.GE.107 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
838 |
16,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
37 |
PP2500077955 |
794.GE.121 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3,500 |
65,000 |
227,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
38 |
PP2500078034 |
794.GE.200 |
Diosmin 500 |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100095624
(VD-22349-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,600 |
192,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
39 |
PP2500078368 |
794.GE.534 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
410 |
41,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
40 |
PP2500077957 |
794.GE.123 |
Caspofungin Mylan |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110141823 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility] |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
3,450,000 |
172,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
41 |
PP2500078206 |
794.GE.372 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,113 |
133,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
42 |
PP2500078196 |
794.GE.362 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110914724 (VD-18111-12) (QĐ gia hạn số: 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,990 |
299,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
43 |
PP2500078303 |
794.GE.469 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
4,410 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
44 |
PP2500078276 |
794.GE.442 |
Antigmin |
Neostigmin methylsulfat |
2,5mg/ml |
893114148324 (VD-26748-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
6,700 |
33,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
45 |
PP2500078313 |
794.GE.479 |
Perindopril OD DWP 5 mg |
Perindopril |
5mg |
893110236523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,982 |
357,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
46 |
PP2500078362 |
794.GE.528 |
Rivamax 2,5 |
Rivaroxaban |
2,5mg |
893110236724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Alu; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Viên |
10,000 |
2,850 |
28,500,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
47 |
PP2500078284 |
794.GE.450 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,995 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
48 |
PP2500077993 |
794.GE.159 |
Tenamyd-Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg |
500mg |
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/8/2024) |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
11,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
49 |
PP2500078150 |
794.GE.316 |
Xenetix 300 |
Iobitridol |
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) x 50ml |
VN-16786-13; Gia hạn số: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 25 lọ 50 ml |
Lọ |
4,000 |
282,000 |
1,128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
50 |
PP2500078398 |
794.GE.564 |
Sumamigren 50 |
Sumatriptan |
50mg |
VN-14313-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Poland |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,000 |
46,000 |
92,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE |
N1 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
51 |
PP2500077961 |
794.GE.127 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024
(VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
7,000 |
62,895 |
440,265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
52 |
PP2500077870 |
794.GE.036 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,750 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
53 |
PP2500078331 |
794.GE.497 |
Stavacor |
Pravastatin |
20mg |
893110475824
(VD-30152-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
54 |
PP2500077930 |
794.GE.096 |
Ravenell-62,5 |
Bosentan |
62,5 mg |
VD-31092-18; 893110663524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
30,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
55 |
PP2500078071 |
794.GE.237 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 (CV gia hạn số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
70,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
56 |
PP2500078026 |
794.GE.192 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
14,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
57 |
PP2500078059 |
794.GE.225 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU/ 1ml |
QLSP-920-16 (gia hạn đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
20,000 |
122,000 |
2,440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
58 |
PP2500078366 |
794.GE.532 |
DW-TRA TIMARO |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35481-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
900 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N3 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
59 |
PP2500078101 |
794.GE.267 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% (w/w) |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Dùng ngoài |
Kem |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
75,075 |
37,537,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
60 |
PP2500078385 |
794.GE.551 |
Dalastin |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110157400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,900 |
490,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
61 |
PP2500078435 |
794.GE.601 |
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
383110424023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Cộng hòa Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
15,200 |
182,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
62 |
PP2500077966 |
794.GE.132 |
Imenir 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110023900 (VD-27894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,900 |
395,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
63 |
PP2500077846 |
794.GE.012 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924
(VN-21540-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
250,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
64 |
PP2500078098 |
794.GE.264 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin |
500mg |
893110079300 (VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
500 |
42,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
65 |
PP2500077923 |
794.GE.089 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
66 |
PP2500078437 |
794.GE.603 |
Cleansartan Plus |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110126223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Titan Laboratories Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
11,000 |
660,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
67 |
PP2500078127 |
794.GE.293 |
Nitroglycerin 0.6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
893110045924 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưới |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,990 |
119,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
68 |
PP2500077962 |
794.GE.128 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110387124
(VD-31707-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
10,000 |
119,700 |
1,197,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
69 |
PP2500077905 |
794.GE.071 |
Ezvasten |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13; gia hạn đến 30/12/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
6,350 |
1,270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
70 |
PP2500078215 |
794.GE.381 |
Diagazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100501524 (Số ĐK cũ: VD-31443- 19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,300 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
71 |
PP2500077858 |
794.GE.024 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
3mg/1ml |
893110433024 (VD-31612-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
200 |
800,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
72 |
PP2500078045 |
794.GE.211 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
893110703324; VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,500 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
73 |
PP2500077991 |
794.GE.157 |
Ceftibiotic 500 |
Ceftizoxim |
500mg |
893110372023
(VD-23017-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
40,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
74 |
PP2500078371 |
794.GE.537 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
75 |
PP2500078110 |
794.GE.276 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1,000 |
110,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
76 |
PP2500078434 |
794.GE.600 |
Valsartan OD DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35747-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,974 |
236,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
77 |
PP2500078190 |
794.GE.356 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
2,000 |
194,880 |
389,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
78 |
PP2500077886 |
794.GE.052 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100,000 |
8,557 |
855,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
79 |
PP2500078346 |
794.GE.512 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
3,000 |
112,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
80 |
PP2500078174 |
794.GE.340 |
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 100mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
81 |
PP2500078462 |
794.GE.628 |
Zopiclon DWP 5mg |
Zopiclon |
5mg |
893110172823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,491 |
89,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
82 |
PP2500078084 |
794.GE.250 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg |
893100044000
(VD-25404-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,500 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
83 |
PP2500078252 |
794.GE.418 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
893100026200
(SĐK cũ: VD-27965-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
800 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
N4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
84 |
PP2500078402 |
794.GE.568 |
Telmida 80 |
Telmisartan |
80mg |
840110117724 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x
14 viên;
Hộp 7 vỉ x
14 viên |
Viên |
30,000 |
7,200 |
216,000,000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
85 |
PP2500078086 |
794.GE.252 |
Manduka |
Flavoxat |
200mg |
893110282823; VD-28472-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,400 |
384,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
86 |
PP2500078130 |
794.GE.296 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,630 |
231,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
87 |
PP2500078389 |
794.GE.555 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
850mg + 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
8,950 |
716,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
88 |
PP2500078247 |
794.GE.413 |
Bacterocin 5g |
Mupirocin |
2% 5g |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,500 |
36,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
89 |
PP2500078138 |
794.GE.304 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,200 |
247,000 |
296,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
90 |
PP2500078383 |
794.GE.549 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,500 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
91 |
PP2500078180 |
794.GE.346 |
Levofloxacin 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) |
750mg |
893115957024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,200 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
92 |
PP2500078067 |
794.GE.233 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
que cấy |
Que |
80 |
1,720,599 |
137,647,920 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
93 |
PP2500078201 |
794.GE.367 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
37,000 |
222,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
94 |
PP2500078309 |
794.GE.475 |
New tydol cold |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
(80mg + 1,2mg +2,4mg)/0,8ml x 15ml |
893110707624 |
Uống |
Thuốc nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
6,000 |
38,000 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
95 |
PP2500078415 |
794.GE.581 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
15,873 |
47,619,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
96 |
PP2500078052 |
794.GE.218 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024
(SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
10,000 |
13,349 |
133,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
97 |
PP2500077860 |
794.GE.026 |
Aescinat natri 10 mg |
Aescin |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
3,000 |
98,000 |
294,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
98 |
PP2500078088 |
794.GE.254 |
A.T Fluconazole 2 mg/ml |
Fluconazole |
2mg/ml x 50ml |
893110265824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
600 |
94,000 |
56,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
99 |
PP2500078092 |
794.GE.258 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều x 60 liều |
VD-35935-22 |
Xịt |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều |
Lọ |
2,000 |
96,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
100 |
PP2500078074 |
794.GE.240 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
101 |
PP2500078179 |
794.GE.345 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml x10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
60,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
102 |
PP2500078254 |
794.GE.420 |
Q-mumasa baby |
Natri clorid |
0,9% 1ml |
893100105923 (VD-22002-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 200 ống 1 ml |
Ống |
10,000 |
1,260 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
103 |
PP2500078094 |
794.GE.260 |
Fluvastatin DWP 30mg |
Fluvastatin |
30mg |
893110045124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,982 |
178,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
104 |
PP2500077904 |
794.GE.070 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,281 |
192,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
105 |
PP2500078155 |
794.GE.321 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
8,200 |
8,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
106 |
PP2500078037 |
794.GE.203 |
Midatiam 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110667924
(VD-25720-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
1,000 |
612,000 |
612,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
107 |
PP2500077946 |
794.GE.112 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
798 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
108 |
PP2500078413 |
794.GE.579 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) |
1mg/8,5ml |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 ống, 05 ống, 10 ống, 20 ống x 8,5ml |
Ống |
300 |
519,981 |
155,994,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
109 |
PP2500078297 |
794.GE.463 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
2,050 |
41,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
110 |
PP2500078286 |
794.GE.452 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
10mg/10ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Lọ |
1,200 |
145,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
111 |
PP2500078461 |
794.GE.627 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100,000 |
2,400 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
112 |
PP2500078405 |
794.GE.571 |
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724
(SĐK cũ: VN-21719-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto. |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
15,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
113 |
PP2500078066 |
794.GE.232 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
1,000 |
120,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
14 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
114 |
PP2500078376 |
794.GE.542 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(9,6mg + 0,45mg)/15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,200 |
13,755 |
16,506,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
115 |
PP2500078070 |
794.GE.236 |
Gon sa Ezeti-10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110384824
(VD-29719-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,100 |
186,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
116 |
PP2500078141 |
794.GE.307 |
Scilin R |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) (Regular huaman insulin) |
40IU/ml x 10ml |
QLSP - 0650-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
104,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
117 |
PP2500078382 |
794.GE.548 |
Ganita 200 |
Silymarin |
200mg |
VD-34012-20
(893200126900) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,800 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
118 |
PP2500078411 |
794.GE.577 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
893115604124
(VD-33655-19 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2 ml |
Lọ |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
119 |
PP2500077884 |
794.GE.050 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
120,000 |
4,987 |
598,440,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
120 |
PP2500078305 |
794.GE.471 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,390 |
203,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
121 |
PP2500077984 |
794.GE.150 |
Cefpirom TFI 500 MG |
Cefpirom |
500mg |
893110132123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
52,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
122 |
PP2500078166 |
794.GE.332 |
Dinara |
Lamivudin + tenofovir |
100mg + 300mg |
893110921924; QLĐB-600-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
15,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
123 |
PP2500077959 |
794.GE.125 |
Mebifaclor |
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg |
125mg/5ml; 90ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai nhựa 90ml; Hộp 1 chai thủy tinh 90ml |
Chai |
2,000 |
110,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
124 |
PP2500078324 |
794.GE.490 |
ZOBACTA 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
893110437124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
99,000 |
297,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
125 |
PP2500078251 |
794.GE.417 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
893110165324
(VD-29130-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
126 |
PP2500078426 |
794.GE.592 |
Glockner-10 |
Methimazol |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,890 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
127 |
PP2500078308 |
794.GE.474 |
Parabamol 400/325 |
Methocarbamol + Paracetamol |
400mg + 325 mg |
893110338800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,050 |
183,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
128 |
PP2500078103 |
794.GE.269 |
Vedanal fort |
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate |
2% (w/w); 1% (w/w) - Tuýp 10g |
893110404424 (VD-27352-17) |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10gam |
Tuýp |
1,000 |
52,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
129 |
PP2500078119 |
794.GE.285 |
Glipizid DWP 2,5mg |
Glipizid |
2,5mg |
893110747924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
945 |
141,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
130 |
PP2500078241 |
794.GE.407 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
131 |
PP2500078414 |
794.GE.580 |
Sorugam 100mg |
Tiaprofenic acid |
100mg |
893110954924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên, vỉ Alu -
PVC/Alu - Alu |
Viên |
60,000 |
5,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
132 |
PP2500078044 |
794.GE.210 |
Buggol B0 |
Ngăn A: Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic.
Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml)và ngăn B (4750ml).Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml |
Túi |
1,500 |
650,000 |
975,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
133 |
PP2500078416 |
794.GE.582 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110233400
(VD-26321-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
15,000 |
90,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
134 |
PP2500078246 |
794.GE.412 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg+1mg)/ 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
135 |
PP2500078458 |
794.GE.624 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
60 |
6,500,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
136 |
PP2500078172 |
794.GE.338 |
Stadeltine |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
893100338723
(VD-27542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
100,000 |
1,800 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
137 |
PP2500078221 |
794.GE.387 |
Mebeverin Cap DWP 100mg |
Mebeverin hydroclorid |
100mg |
893100236223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,449 |
115,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
138 |
PP2500077854 |
794.GE.020 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% + 16% + 20%) x 375ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
1,500 |
558,900 |
838,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
139 |
PP2500077835 |
794.GE.001 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
180 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
140 |
PP2500078091 |
794.GE.257 |
NP-Flubi Lozenges |
Flurbiprofen |
8,75mg |
893100263524 |
Ngậm |
Viên ngậm |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
141 |
PP2500078062 |
794.GE.228 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
690410048325 (QLSP-1017-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
145,000 |
1,450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
142 |
PP2500078290 |
794.GE.456 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
80,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
143 |
PP2500078404 |
794.GE.570 |
Actelsar HCT 40mg/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
535110779924 (VN-21654-19) |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 2 vỉ x14 Viên |
Viên |
80,000 |
8,700 |
696,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
144 |
PP2500078374 |
794.GE.540 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
893115208600
(VD-34122-20) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
6,000 |
79,800 |
478,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
145 |
PP2500078351 |
794.GE.517 |
Precen 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110153600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,995 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
146 |
PP2500078207 |
794.GE.373 |
Dolotin 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
1,540 |
693,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
147 |
PP2500078202 |
794.GE.368 |
Losagen 100 |
Losartan potassium |
100mg |
890110996924
(VN-19475-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,100 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
148 |
PP2500078267 |
794.GE.433 |
Singument-S |
Natri montelukast |
5mg |
520110971324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Medicair Bioscience Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,080 |
242,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
149 |
PP2500078189 |
794.GE.355 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924
(VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 200ml |
Túi |
600 |
184,000 |
110,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
150 |
PP2500077867 |
794.GE.033 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110703524; VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/ 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
151 |
PP2500077928 |
794.GE.094 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,100 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
152 |
PP2500077960 |
794.GE.126 |
Thinmcz-1000 |
Cefalothin |
1g |
890110356724 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
78,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
153 |
PP2500078407 |
794.GE.573 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,780 |
302,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
154 |
PP2500078200 |
794.GE.366 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/ 10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
125,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
155 |
PP2500078430 |
794.GE.596 |
Trimebutin 200 |
Trimebutine maleate |
200mg |
893110738724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
200,000 |
602 |
120,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
156 |
PP2500078041 |
794.GE.207 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
20,000 |
5,306 |
106,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
157 |
PP2500077885 |
794.GE.051 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40,000 |
8,557 |
342,280,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
158 |
PP2500078204 |
794.GE.370 |
Nerazzu-plus |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
893110385324; VD-26502-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,730 |
546,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
159 |
PP2500077843 |
794.GE.009 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,870 |
430,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
160 |
PP2500078183 |
794.GE.349 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
36mg + 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
6,000 |
15,484 |
92,904,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
161 |
PP2500077950 |
794.GE.116 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
100,000 |
2,898 |
289,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
162 |
PP2500077880 |
794.GE.046 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
8,800 |
352,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
163 |
PP2500077877 |
794.GE.043 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
7,000 |
5,610 |
39,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
164 |
PP2500078168 |
794.GE.334 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125
(SĐK cũ: VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
9,450 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
165 |
PP2500077887 |
794.GE.053 |
Telmiam |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) + Telmisartan |
5mg + 40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,980 |
418,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
166 |
PP2500077838 |
794.GE.004 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,612 |
461,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
167 |
PP2500078418 |
794.GE.584 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 3 lọ; 5 lọ |
Lọ |
600 |
685,000 |
411,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
168 |
PP2500078004 |
794.GE.170 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason |
(100mg + 6,4mg)/10g |
893110037100
(VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
2,000 |
14,700 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
169 |
PP2500078176 |
794.GE.342 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
84,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
170 |
PP2500078013 |
794.GE.179 |
Hornol |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
171 |
PP2500077981 |
794.GE.147 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
115,000 |
805,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
172 |
PP2500078272 |
794.GE.438 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
2,000 |
51,900 |
103,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
173 |
PP2500078349 |
794.GE.515 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924 (VD-27717-17) (QĐ gia hạn số: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
174 |
PP2500078156 |
794.GE.322 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
12,995 |
12,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
175 |
PP2500078222 |
794.GE.388 |
Mebeverin DWP 135 mg |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
893110285524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
987 |
78,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
176 |
PP2500078420 |
794.GE.586 |
Tizanidin 4 mg |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride) |
4mg |
893110272924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
669 |
40,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
177 |
PP2500077917 |
794.GE.083 |
Lavezzi-10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
893110661924; VD-29722-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,500 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
178 |
PP2500078031 |
794.GE.197 |
Diosmin DWP 600mg |
Diosmin |
600mg |
893110747724 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,029 |
102,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
179 |
PP2500078006 |
794.GE.172 |
Syntarpen |
Cloxacillin |
1g |
590110006824 (VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,000 |
60,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
180 |
PP2500078387 |
794.GE.553 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
40,000 |
5,400 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
181 |
PP2500077850 |
794.GE.016 |
Amiparen 5% |
Acid amin |
5% 200ml |
893110453723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
2,000 |
53,000 |
106,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
182 |
PP2500078019 |
794.GE.185 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100912824 (VD-33871-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
183 |
PP2500078102 |
794.GE.268 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
98,340 |
49,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
184 |
PP2500078431 |
794.GE.597 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,410 |
541,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
185 |
PP2500078446 |
794.GE.612 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCL |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,300 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
186 |
PP2500077931 |
794.GE.097 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
310,800 |
15,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
187 |
PP2500078343 |
794.GE.509 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/1ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 3 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
50,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
188 |
PP2500078008 |
794.GE.174 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
780 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
189 |
PP2500078245 |
794.GE.411 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml x 10ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
65,000 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
190 |
PP2500078100 |
794.GE.266 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
914 |
109,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
191 |
PP2500078287 |
794.GE.453 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
6,000 |
14,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
192 |
PP2500078224 |
794.GE.390 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
1,5% 400ml |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
2,000 |
151,900 |
303,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
193 |
PP2500078327 |
794.GE.493 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg/ml + 3mg/ml) x 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Ống |
4,000 |
45,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
194 |
PP2500078072 |
794.GE.238 |
Motin Inj. |
Famotidine |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
55,900 |
167,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
195 |
PP2500078016 |
794.GE.182 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
19,000 |
1,140,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
196 |
PP2500078220 |
794.GE.386 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,870 |
352,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
197 |
PP2500078118 |
794.GE.284 |
GliVT 10 |
Glipizid |
10mg |
893110223423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
198 |
PP2500078391 |
794.GE.557 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,135 |
68,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
199 |
PP2500077836 |
794.GE.002 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
300 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
200 |
PP2500078012 |
794.GE.178 |
Aciste 2MIU |
Colistimethate natri |
2 MIU |
893114820524
(VD-17552-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
346,500 |
693,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
201 |
PP2500077883 |
794.GE.049 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
4,987 |
149,610,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
202 |
PP2500078218 |
794.GE.384 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
15% 5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
3,700 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
203 |
PP2500078340 |
794.GE.506 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
600 |
121,275 |
72,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
204 |
PP2500077839 |
794.GE.005 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
15,600 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
205 |
PP2500078038 |
794.GE.204 |
Dorijet |
Doripenem |
500mg |
VN-19387-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Lyka Labs Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
505,000 |
505,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
206 |
PP2500078335 |
794.GE.501 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
15,000 |
25,900 |
388,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
207 |
PP2500078452 |
794.GE.618 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
12,000 |
7,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
208 |
PP2500078440 |
794.GE.606 |
Midatoren 160/12,5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 12,5mg |
893110368023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,825 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
209 |
PP2500077967 |
794.GE.133 |
Ankodinir |
Cefdinir |
250mg/5ml x 30ml |
893110599224
(SĐK cũ: VD-31927-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Viên |
2,000 |
117,885 |
235,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
210 |
PP2500078410 |
794.GE.576 |
Arimenus |
Terbutalin |
1mg/ml |
893110281023 (VD-26002-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
15,000 |
19,950 |
299,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
211 |
PP2500078184 |
794.GE.350 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
100 |
159,000 |
15,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
212 |
PP2500078333 |
794.GE.499 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
893110263923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
580 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
213 |
PP2500078312 |
794.GE.478 |
SaViDopril 8 |
Perindopril erbumin |
8mg |
VD-24274-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
214 |
PP2500078115 |
794.GE.281 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120,000 |
3,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
215 |
PP2500078260 |
794.GE.426 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml x 0,4ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
216 |
PP2500078036 |
794.GE.202 |
Doripure 500 |
Doripenem |
500mg |
890110118124 |
Tiêm truyền |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
684,789 |
342,394,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
217 |
PP2500078123 |
794.GE.289 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724
(VD-29314-18) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3,000 |
12,495 |
37,485,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
218 |
PP2500078248 |
794.GE.414 |
Acetylcystein 200 mg |
N-acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
750 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
219 |
PP2500078093 |
794.GE.259 |
Savi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,300 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
220 |
PP2500078450 |
794.GE.616 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,100 |
330,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
221 |
PP2500078390 |
794.GE.556 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724
(VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
12,000 |
2,600 |
31,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
222 |
PP2500077980 |
794.GE.146 |
Cefotiam1g |
Cefotiam |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
CN 3- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g;; Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
20,000 |
62,000 |
1,240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP |
N2 |
24 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
223 |
PP2500078187 |
794.GE.353 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
600 |
139,990 |
83,994,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
224 |
PP2500078147 |
794.GE.313 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
12,000 |
76,000 |
912,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
225 |
PP2500078158 |
794.GE.324 |
Bixebra 5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
6,800 |
680,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
226 |
PP2500078152 |
794.GE.318 |
Usasartim Plus 300 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
VD-22117-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,150 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
227 |
PP2500078348 |
794.GE.514 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624 (VD-27715-17) (QĐ gia hạn số: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,400 |
136,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
228 |
PP2500078226 |
794.GE.392 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
29,150 |
174,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
229 |
PP2500078148 |
794.GE.314 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
3,000 |
95,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
230 |
PP2500078243 |
794.GE.409 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
48,250 |
144,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
231 |
PP2500078116 |
794.GE.282 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
240,000 |
2,600 |
624,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
232 |
PP2500078280 |
794.GE.446 |
Nicorandil DWP 2,5 mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,197 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
233 |
PP2500078107 |
794.GE.273 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin Hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 (380110522624) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
12,000 |
21,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
234 |
PP2500078030 |
794.GE.196 |
Imvarix 600 |
Diosmin |
600mg |
893110121523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,390 |
539,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
235 |
PP2500078136 |
794.GE.302 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,491 |
89,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
236 |
PP2500078197 |
794.GE.363 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924
(VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,200 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
237 |
PP2500078214 |
794.GE.380 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
80,000 |
3,840 |
307,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
238 |
PP2500078393 |
794.GE.559 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
129,000 |
258,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
239 |
PP2500078229 |
794.GE.395 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
4,389 |
131,670,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
240 |
PP2500078142 |
794.GE.308 |
Wosulin-R |
Insulin người |
40IU/ml x 10ml |
890410092323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
91,000 |
273,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
241 |
PP2500078401 |
794.GE.567 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
12,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
242 |
PP2500078278 |
794.GE.444 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
124,900 |
374,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
243 |
PP2500078007 |
794.GE.173 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
100,000 |
600 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
244 |
PP2500078285 |
794.GE.451 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
6,000 |
49,500 |
297,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
245 |
PP2500077982 |
794.GE.148 |
FOXIMCZ - 2000 |
Cefoxitin |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
99,750 |
997,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
246 |
PP2500078395 |
794.GE.561 |
Sucralfat DWP 1000mg |
Sucralfat |
1g |
893100031524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
966 |
193,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
247 |
PP2500078170 |
794.GE.336 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
5mg/ml x10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
3,000 |
84,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
248 |
PP2500077878 |
794.GE.044 |
Aharon 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Lọ |
300 |
24,000 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
249 |
PP2500078453 |
794.GE.619 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
120,000 |
630 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
250 |
PP2500078188 |
794.GE.354 |
Forlen |
Linezolid* |
600mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
17,800 |
53,400,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
251 |
PP2500078451 |
794.GE.617 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 115mg + 50mcg |
VD-35014-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 1 x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
750 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
252 |
PP2500077864 |
794.GE.030 |
Vinsinat 5mg |
Aescin |
5mg |
893110200823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
61,500 |
184,500,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
253 |
PP2500078199 |
794.GE.365 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,491 |
89,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
254 |
PP2500078400 |
794.GE.566 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
893110894424
(VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,200 |
37,000 |
44,400,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
255 |
PP2500078126 |
794.GE.292 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g x 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1,200 |
6,930 |
8,316,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
256 |
PP2500078421 |
794.GE.587 |
Sibalyn 80mg/100ml |
Tobramycin |
80mg/100ml |
893110149724 (VD-29691-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,200 |
60,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
257 |
PP2500078090 |
794.GE.256 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110540424 (VD-24224-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
357 |
35,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
258 |
PP2500077970 |
794.GE.136 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
893110387224 (VD-31708-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
30,000 |
32,000 |
960,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
259 |
PP2500077945 |
794.GE.111 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
200 |
282,480 |
56,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
260 |
PP2500078164 |
794.GE.330 |
Ketorolac-BFS |
Ketorolac |
30mg/ml x 2ml |
893110383624 (VD-31621-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
6,000 |
20,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
261 |
PP2500077925 |
794.GE.091 |
Bisotexa |
Bisoprolol |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
262 |
PP2500078304 |
794.GE.470 |
Vinpamol |
Paracetamol |
250mg/5ml |
893100219723 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
6,000 |
17,345 |
104,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
263 |
PP2500078419 |
794.GE.585 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD-34615-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai |
15,000 |
14,490 |
217,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
264 |
PP2500077964 |
794.GE.130 |
Cefazolin 2000 |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110278424 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
48,500 |
97,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
265 |
PP2500078347 |
794.GE.513 |
Bepracid inj. 20mg |
Rabeprazol natri 20mg |
20mg |
VD-20986-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,000 |
67,990 |
407,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
266 |
PP2500078314 |
794.GE.480 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
200,000 |
5,960 |
1,192,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
267 |
PP2500078277 |
794.GE.443 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
50 |
2,300,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
268 |
PP2500077849 |
794.GE.015 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10% 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
4,000 |
63,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
269 |
PP2500078288 |
794.GE.454 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
95,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
270 |
PP2500078073 |
794.GE.239 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,360 |
136,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
271 |
PP2500078132 |
794.GE.298 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
2,000 |
14,700 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
272 |
PP2500077888 |
794.GE.054 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
8,900 |
534,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
273 |
PP2500077969 |
794.GE.135 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
53,000 |
1,060,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
274 |
PP2500078319 |
794.GE.485 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril + Indapamide |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg |
383110130924 (SĐK cũ: VN-21714-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,100 |
273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
275 |
PP2500078039 |
794.GE.205 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824; VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
4,200 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
276 |
PP2500077942 |
794.GE.108 |
Calcium Lactat 300 Tablets |
Calci lactat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,250 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
277 |
PP2500077855 |
794.GE.021 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8%/500ml+16%/500ml+20%/250ml)/ 1250ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
1,000 |
820,000 |
820,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
278 |
PP2500078238 |
794.GE.404 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml x 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
6,000 |
44,000 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
279 |
PP2500078182 |
794.GE.348 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
120,000 |
290 |
34,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
280 |
PP2500077853 |
794.GE.019 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3% + 11% + 20%)/ 960ml |
VN-21330-18; Gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023; (Thẻ kho, Cam kết) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Mg Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
2,500 |
614,250 |
1,535,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
281 |
PP2500077983 |
794.GE.149 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1g |
880110045325
(VN-22459-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
124,992 |
187,488,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
282 |
PP2500078326 |
794.GE.492 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg/ml + 3mg/ml) x 1ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa 1ml |
Ống |
6,000 |
10,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
283 |
PP2500077976 |
794.GE.142 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) ; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g ; 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
74,000 |
1,110,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
284 |
PP2500078295 |
794.GE.461 |
Omeprazole Stada 40mg |
Omeprazole |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,600 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
285 |
PP2500078261 |
794.GE.427 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/ml x 6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
6,000 |
25,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
286 |
PP2500078089 |
794.GE.255 |
Mirenzine 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 (VD-28991-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,250 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
287 |
PP2500078230 |
794.GE.396 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
5,490 |
164,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
288 |
PP2500078133 |
794.GE.299 |
Idatril 5mg |
Imidapril |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
289 |
PP2500078043 |
794.GE.209 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
(Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic; Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml có chứa: Calcium chloride dihydrat: 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonate 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l |
800110984824/ VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
4,000 |
700,000 |
2,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
290 |
PP2500078049 |
794.GE.215 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
26,533 |
318,396,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
291 |
PP2500077837 |
794.GE.003 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
987 |
2,961,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
292 |
PP2500078364 |
794.GE.530 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
56,500 |
169,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
293 |
PP2500078292 |
794.GE.458 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
6,000 |
135,000 |
810,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
294 |
PP2500078447 |
794.GE.613 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,770 |
83,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
295 |
PP2500078111 |
794.GE.277 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923 (VD-28033-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,350 |
261,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
296 |
PP2500078274 |
794.GE.440 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(3.500 IU + 6.000 IU + 1mg)/ml x 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
36,490 |
109,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
297 |
PP2500078268 |
794.GE.434 |
Montelukast 4 Danapha |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,2mg) |
4mg |
893110728324 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
670 |
20,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
298 |
PP2500078264 |
794.GE.430 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4% 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
19,740 |
59,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
299 |
PP2500077933 |
794.GE.099 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
2,898 |
86,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
300 |
PP2500077876 |
794.GE.042 |
Amikacin 125mg/ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
380110782824 (VN-17406-13) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
7,000 |
29,500 |
206,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
301 |
PP2500078281 |
794.GE.447 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,900 |
232,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
302 |
PP2500078048 |
794.GE.214 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
23,072 |
1,384,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
303 |
PP2500078095 |
794.GE.261 |
Autifan 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110148924
(VD-27804-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,750 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
304 |
PP2500078024 |
794.GE.190 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,260 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
305 |
PP2500078061 |
794.GE.227 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
10,000 |
65,900 |
659,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
306 |
PP2500077902 |
794.GE.068 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,703 |
68,515,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
307 |
PP2500077844 |
794.GE.010 |
Aspirin - 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
450 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
308 |
PP2500077845 |
794.GE.011 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)+ acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
9,490 |
664,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
309 |
PP2500077989 |
794.GE.155 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
2,772,000 |
277,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
310 |
PP2500078134 |
794.GE.300 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
6,000 |
45,950 |
275,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
311 |
PP2500078017 |
794.GE.183 |
Savxiga 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110278124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,720 |
37,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
312 |
PP2500077861 |
794.GE.027 |
Aescinat natri 5mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
3,000 |
68,000 |
204,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
313 |
PP2500078386 |
794.GE.552 |
Sitaglo 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
100mg |
890110018624
(VN-18985-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
14,994 |
1,199,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
314 |
PP2500078408 |
794.GE.574 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,600 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
315 |
PP2500078075 |
794.GE.241 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
316 |
PP2500077918 |
794.GE.084 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,962 |
894,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
317 |
PP2500078160 |
794.GE.326 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100,000 |
860 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
318 |
PP2500078269 |
794.GE.435 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
893110165024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
844 |
25,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
319 |
PP2500078423 |
794.GE.589 |
Tobrameson |
Tobramycin + Dexamethason |
(3mg + 1mg) /1ml x 10ml |
893110846024 (VD-30324-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
60,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
320 |
PP2500078033 |
794.GE.199 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,694 |
307,760,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
321 |
PP2500078185 |
794.GE.351 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
16,156 |
161,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
322 |
PP2500078135 |
794.GE.301 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (955110034623) (gia hạn đến 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
3,465 |
207,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
323 |
PP2500078443 |
794.GE.609 |
Vilason-50 |
Vildagliptin |
50mg |
890110002725 |
Uống |
Viên nén |
Unison Pharmaceutical Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,850 |
770,000,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
324 |
PP2500078099 |
794.GE.265 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 18/06/2029 theo QĐ số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 của Cục QL Dược; STT 391, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
1,200 |
264,600 |
317,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
325 |
PP2500077919 |
794.GE.085 |
Betahistin DWP 12mg |
Betahistin |
12mg |
893110158823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,491 |
223,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
326 |
PP2500077949 |
794.GE.115 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110293700
(VD-28027-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,750 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
327 |
PP2500078018 |
794.GE.184 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
19,420 |
194,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
328 |
PP2500078009 |
794.GE.175 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
545 |
27,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
329 |
PP2500078266 |
794.GE.432 |
Elumast 4mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói |
Gói |
30,000 |
11,960 |
358,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
330 |
PP2500078265 |
794.GE.431 |
Montesin 10mg |
Natri montelukast |
10mg |
520110401923
(VN-20381-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Genepharm SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
10,200 |
306,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
331 |
PP2500078225 |
794.GE.391 |
Amquitaz 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100257323 (VD-27750-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,386 |
83,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
332 |
PP2500077871 |
794.GE.037 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
50 |
10,830,000 |
541,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
333 |
PP2500078460 |
794.GE.626 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
60 |
4,750,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
334 |
PP2500078427 |
794.GE.593 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
546 |
10,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
335 |
PP2500078329 |
794.GE.495 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
336 |
PP2500078323 |
794.GE.489 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
75,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
337 |
PP2500077894 |
794.GE.060 |
Augbidil 2,2g |
Amoxicillin sodium and Clavulanate potassium (10:1) tương đương với Amoxicillin 2000mg và Acid clavulanic 200mg |
2000mg + 200mg |
893110230423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
50,988 |
509,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
338 |
PP2500078355 |
794.GE.521 |
Repaglinid DWP 2 mg |
Repaglinid |
2mg |
893110286824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,092 |
65,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
339 |
PP2500078191 |
794.GE.357 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
7,492 |
299,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
340 |
PP2500078302 |
794.GE.468 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
30,000 |
8,900 |
267,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
341 |
PP2500078051 |
794.GE.217 |
Envapil |
Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
893110159923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Viên |
80,000 |
1,200 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
342 |
PP2500078257 |
794.GE.423 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
500ml |
893110071400
(VD-25376-16) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
3,000 |
17,000 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
343 |
PP2500078227 |
794.GE.393 |
Mizapenem 0,5g |
Meropenem
(dạng meropenem trihydrat) |
0,5g |
893110440024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
19,650 |
117,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
344 |
PP2500078021 |
794.GE.187 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
700 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
345 |
PP2500078046 |
794.GE.212 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,800 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
346 |
PP2500077911 |
794.GE.077 |
Azoran 50 |
Azathioprin |
50mg |
890115349724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rpg Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
347 |
PP2500078177 |
794.GE.343 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
5mg/ml x 150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
2,000 |
154,000 |
308,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
348 |
PP2500078307 |
794.GE.473 |
Datrieuchung – New Dual |
Acetaminophen + Diphenhydramin hydrochlorid |
500mg + 25mg |
893100268724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
500 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
349 |
PP2500077943 |
794.GE.109 |
Clipoxid-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,800 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
350 |
PP2500078436 |
794.GE.602 |
Valsarfast Plus 80mg/ 12.5 mg film- coated tablets |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
9,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
351 |
PP2500078353 |
794.GE.519 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
3,990 |
478,800,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
352 |
PP2500078360 |
794.GE.526 |
Rivamax 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110236624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/Alu - Alu; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Viên |
6,000 |
2,650 |
15,900,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
353 |
PP2500078087 |
794.GE.253 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml |
Túi |
600 |
242,000 |
145,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
354 |
PP2500078058 |
794.GE.224 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
893110035700 (SĐK cũ: VD-33638-19) (Công văn gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
520,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
355 |
PP2500077938 |
794.GE.104 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
3,000 |
219,000 |
657,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
356 |
PP2500078023 |
794.GE.189 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
357 |
PP2500078192 |
794.GE.358 |
Lisinopril STELLA 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110096224
(VD-21533-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,300 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
358 |
PP2500078219 |
794.GE.385 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
1,200 |
21,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
359 |
PP2500078055 |
794.GE.221 |
Relestat |
Epinastine HCl |
0.5mg/ml |
VN-19769-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
74,840 |
149,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
360 |
PP2500077892 |
794.GE.058 |
"Auclanityl
875/125mg" |
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; |
Viên |
60,000 |
4,100 |
246,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
361 |
PP2500078203 |
794.GE.369 |
Lorista HD |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
8,870 |
532,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
362 |
PP2500077947 |
794.GE.113 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan Cilexetil |
8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
4,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
363 |
PP2500077848 |
794.GE.014 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,500 |
102,000 |
153,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
364 |
PP2500078113 |
794.GE.279 |
Perglim 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-21624-18 |
Uống |
Viên nén |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,300 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
365 |
PP2500078232 |
794.GE.398 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
893110215700
(VD-26833-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,890 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
366 |
PP2500077977 |
794.GE.143 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + sulbactam |
2g + 1g |
890110193223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,000 |
145,488 |
2,182,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
367 |
PP2500078279 |
794.GE.445 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
84,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
368 |
PP2500078003 |
794.GE.169 |
Gynotrim |
Clotrimazol |
500mg |
890100169800 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Svizera Labs Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 Gói x 1 viên |
Viên |
2,000 |
49,890 |
99,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N2 |
60 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
369 |
PP2500078128 |
794.GE.294 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824
(VD-25659-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
50,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
370 |
PP2500078112 |
794.GE.278 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
120,000 |
2,100 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
371 |
PP2500078336 |
794.GE.502 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
3,000 |
110,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
372 |
PP2500077990 |
794.GE.156 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29757-18
(893110252523) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
6,000 |
64,000 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
373 |
PP2500078022 |
794.GE.188 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
594110014025 (VN-21526-18) |
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
19,400 |
97,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
374 |
PP2500078216 |
794.GE.382 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
800mg + 400mg +80mg |
893100312500
(VD-24839-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10g |
Gói |
60,000 |
3,100 |
186,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
375 |
PP2500078121 |
794.GE.287 |
Glupain |
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) |
250mg |
930100003324
(SĐK cũ: VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
376 |
PP2500078321 |
794.GE.487 |
Kozemix |
Perindopril + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
VD-33575-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,450 |
414,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
377 |
PP2500078167 |
794.GE.333 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
4,900 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
378 |
PP2500078432 |
794.GE.598 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
67,500 |
33,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
379 |
PP2500078442 |
794.GE.608 |
Isoptin |
Verapamil |
5mg/2ml |
3469/QLD-KD
2509/QLD-KD
764/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Famar Health care Services Madrid S.A.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
50 |
280,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
380 |
PP2500078373 |
794.GE.539 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
30,000 |
4,410 |
132,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
381 |
PP2500077939 |
794.GE.105 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224
(VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,400 |
56,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
382 |
PP2500077913 |
794.GE.079 |
Enterobella |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
1.10^9 - 2.10^9 cfu |
893400038623 (SĐK cũ: QLSP-0794-14) (Công văn gia hạn số 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,300 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
383 |
PP2500078438 |
794.GE.604 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,200 |
432,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
384 |
PP2500078014 |
794.GE.180 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô: Staphylococcus aureus,
Streptococcus pyogenes,
Streptococcus viridans,
Klebsiella pneumoniae,
Klebsiella ozaenae,
Haemophylus influenzae,
Neisseria catarrhalis,
Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
800410036123 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
14,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
385 |
PP2500078403 |
794.GE.569 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,260 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
386 |
PP2500078020 |
794.GE.186 |
DESLORNINE |
Desloratadin |
5mg |
893100407724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,490 |
149,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
387 |
PP2500078301 |
794.GE.467 |
Falgankid |
Paracetamol |
160mg/10ml |
893100318000 (VD-21506-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
3,150 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
388 |
PP2500077922 |
794.GE.088 |
Daleston-D |
Betamethason + dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg) /75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
1,000 |
31,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
389 |
PP2500077988 |
794.GE.154 |
Tenamyd- Ceftazidime 500 |
Ceftazidim |
0,5g |
VD-19444-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
19,400 |
291,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
390 |
PP2500078195 |
794.GE.361 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide |
10 mg (10,89mg) + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
391 |
PP2500078056 |
794.GE.222 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
VN-21892-19, gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
600 |
103,950 |
62,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
392 |
PP2500078010 |
794.GE.176 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 (QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm, truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
8,000 |
378,000 |
3,024,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
393 |
PP2500078173 |
794.GE.339 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,900 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
394 |
PP2500078448 |
794.GE.614 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
760 |
15,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
395 |
PP2500078381 |
794.GE.547 |
Carsil 90 mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
60,000 |
3,360 |
201,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
396 |
PP2500078120 |
794.GE.286 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
6,000 |
8,500 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
397 |
PP2500078256 |
794.GE.422 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
2,310 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
398 |
PP2500078350 |
794.GE.516 |
Heraace T 10 |
Ramipril |
10mg |
893110164000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,250 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
399 |
PP2500077934 |
794.GE.100 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml x 30ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
10,000 |
29,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
400 |
PP2500078428 |
794.GE.594 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
441 |
13,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
401 |
PP2500078069 |
794.GE.235 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
4,8g/10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10 ml |
Ống |
100 |
6,200,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
402 |
PP2500077952 |
794.GE.118 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
600 |
346,000 |
207,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
403 |
PP2500077924 |
794.GE.090 |
Bismuth Subcitrate |
Bismuth |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,790 |
227,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
404 |
PP2500078193 |
794.GE.359 |
Lisinopril Stella 20mg |
Lisinopril |
20mg |
VD-23343-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 Viên |
Viên |
60,000 |
3,200 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
405 |
PP2500078208 |
794.GE.374 |
Japrolox |
Loxoprofen sodium hydrate |
60mg loxoprofen sodium |
VN-15416-12 |
Uống |
Viên nén |
Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant. (Packing Company: OLIC (Thailand) Limited) |
Nhật Bản |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
30,000 |
4,620 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
406 |
PP2500077996 |
794.GE.162 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-28905-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
200,000 |
4,500 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
407 |
PP2500078397 |
794.GE.563 |
Vindion 100mg/ml |
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) |
100mg/ml |
893110282824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
300 |
1,575,000 |
472,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
408 |
PP2500077907 |
794.GE.073 |
Kavosnor Forte |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110940724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
690 |
103,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
409 |
PP2500078253 |
794.GE.419 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3,000 |
64,100 |
192,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
410 |
PP2500078106 |
794.GE.272 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0,5mmol/ml x 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
1,000 |
563,500 |
563,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
411 |
PP2500078053 |
794.GE.219 |
AGICARVIR |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114428924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,400 |
56,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
412 |
PP2500078345 |
794.GE.511 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
383110528524
(VN-21085-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
6,000 |
7,100 |
42,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
413 |
PP2500078140 |
794.GE.306 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
1,200 |
209,000 |
250,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
414 |
PP2500078186 |
794.GE.352 |
Linagliptin 5 |
Linagliptin |
5mg |
VD-34094-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ; 03 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,029 |
205,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
415 |
PP2500078367 |
794.GE.533 |
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg |
Rosuvastatin |
10mg |
893110045824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
945 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
416 |
PP2500078213 |
794.GE.379 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Nhũ dịch Simethicon 30% |
800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg |
880100084223
(VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,940 |
236,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
417 |
PP2500077865 |
794.GE.031 |
Kedrialb 200g/l |
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% |
200g/l, 50ml |
800410037523
(QLSP-0642-
13) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
lọ |
300 |
770,000 |
231,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
418 |
PP2500078040 |
794.GE.206 |
Doxazosin DWP 4mg |
Doxazosin |
4mg |
893110117823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,491 |
178,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
419 |
PP2500077872 |
794.GE.038 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
40,000 |
8,600 |
344,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
420 |
PP2500078337 |
794.GE.503 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
735 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
421 |
PP2500077948 |
794.GE.114 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,491 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
422 |
PP2500077986 |
794.GE.152 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323 (VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,800 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
423 |
PP2500078077 |
794.GE.243 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
890110034725
(VN-21070-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,680 |
454,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
424 |
PP2500078083 |
794.GE.249 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
893110567424
(VD-32719-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên |
Viên |
1,500 |
44,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
425 |
PP2500078175 |
794.GE.341 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
426 |
PP2500078054 |
794.GE.220 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
197 |
19,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
427 |
PP2500077914 |
794.GE.080 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU x 5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
60,000 |
5,250 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
428 |
PP2500078338 |
794.GE.504 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
315 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
429 |
PP2500078029 |
794.GE.195 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1,000 |
16,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
430 |
PP2500078027 |
794.GE.193 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
15,000 |
9,900 |
148,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
431 |
PP2500077908 |
794.GE.074 |
Ezelip A |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
893110163700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
6,500 |
975,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
432 |
PP2500078344 |
794.GE.510 |
Mitiquapril |
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) |
10mg |
893110237223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,499 |
299,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
433 |
PP2500077937 |
794.GE.103 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
1,000 |
434,000 |
434,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
434 |
PP2500078244 |
794.GE.410 |
Tamvelier |
Moxifloxacin |
5mg/ml x 5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
1,000 |
71,946 |
71,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
435 |
PP2500077906 |
794.GE.072 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
7,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
436 |
PP2500077889 |
794.GE.055 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,985 |
897,750,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
437 |
PP2500077999 |
794.GE.165 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
700 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
438 |
PP2500078449 |
794.GE.615 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
3,000 |
21,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
439 |
PP2500077882 |
794.GE.048 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,100 |
217,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
440 |
PP2500078377 |
794.GE.543 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,200 |
278,090 |
333,708,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
441 |
PP2500078422 |
794.GE.588 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
47,300 |
141,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
442 |
PP2500078332 |
794.GE.498 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,478 |
297,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
443 |
PP2500077874 |
794.GE.040 |
Justone 30mg/5ml |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml x 90ml |
893100153400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong bằng nhựa |
Chai |
2,000 |
64,995 |
129,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
444 |
PP2500078296 |
794.GE.462 |
Panloz 20 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
20mg |
890110008400
(VN-16079-12) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,600 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
445 |
PP2500077856 |
794.GE.022 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
5,000 |
16,800 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
446 |
PP2500078455 |
794.GE.621 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,900 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
447 |
PP2500077900 |
794.GE.066 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024 (SĐK cũ: VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
28,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
448 |
PP2500078194 |
794.GE.360 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
893110030400
(VD-24852-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
651 |
39,060,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
449 |
PP2500078223 |
794.GE.389 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxate hydroclorid |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); |
Lọ |
6,000 |
56,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
450 |
PP2500077926 |
794.GE.092 |
Bisoprolol DWP 7.5mg |
Bisoprolol |
7,5mg |
VD-35842-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
798 |
95,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
451 |
PP2500078357 |
794.GE.523 |
Ringer's Acetate |
Ringer acetat |
500ml |
893110056323 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
8,000 |
19,800 |
158,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
30 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
452 |
PP2500078212 |
794.GE.378 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
50,000 |
2,620 |
131,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
453 |
PP2500078318 |
794.GE.484 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
60,000 |
6,500 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
454 |
PP2500078076 |
794.GE.242 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
80,000 |
7,053 |
564,240,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
455 |
PP2500078417 |
794.GE.583 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti
- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi |
Turkey |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
600 |
715,000 |
429,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
456 |
PP2500077929 |
794.GE.095 |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110104300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
987 |
59,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
457 |
PP2500078169 |
794.GE.335 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml x10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1,500 |
109,494 |
164,241,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
458 |
PP2500078294 |
794.GE.460 |
Ulcomez |
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm/ Tiêm Truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,000 |
28,500 |
85,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N2 |
24 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
459 |
PP2500077863 |
794.GE.029 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100, 200 viên |
Viên |
20,000 |
7,580 |
151,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
460 |
PP2500078114 |
794.GE.280 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
378 |
45,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
461 |
PP2500078085 |
794.GE.251 |
Fexofenadin OD DWP
60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,239 |
148,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
462 |
PP2500077951 |
794.GE.117 |
Dopolys |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,980 |
596,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
463 |
PP2500077862 |
794.GE.028 |
Vinsinat 10mg |
Aescin |
10mg |
VD-36171-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi;
Hộp 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
84,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
464 |
PP2500078439 |
794.GE.605 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,247 |
134,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
465 |
PP2500078259 |
794.GE.425 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
100,000 |
969 |
96,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
466 |
PP2500078424 |
794.GE.590 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramate |
25mg |
VN-20596-17 (754110414423) (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
6,000 |
5,040 |
30,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
467 |
PP2500078042 |
794.GE.208 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,050 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
468 |
PP2500078250 |
794.GE.416 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
VN-20710-17; 529110023623 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,580 |
274,800,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
469 |
PP2500077954 |
794.GE.120 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
470 |
PP2500078068 |
794.GE.234 |
SaVi Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110224300
(VD-34238-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
940 |
94,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
471 |
PP2500078205 |
794.GE.371 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,450 |
276,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
472 |
PP2500078406 |
794.GE.572 |
Telsol Plus 80mg/25mg Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-23033-22 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A., CSXXL: Inbiotech Ltd. |
NSX: Spain, NXXL: Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
30,000 |
15,500 |
465,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
473 |
PP2500078236 |
794.GE.402 |
Adacast |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); Lọ 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
600 |
119,000 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
474 |
PP2500078271 |
794.GE.437 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
3,000 |
22,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
475 |
PP2500078171 |
794.GE.337 |
Phenhalal |
Levocetirizin |
2,5mg/10ml |
893100219424 (VD-27484-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
12,000 |
5,800 |
69,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
476 |
PP2500078162 |
794.GE.328 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024; (Thẻ kho, Cam kết) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10 ml |
Lọ |
600 |
65,360 |
39,216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
477 |
PP2500077956 |
794.GE.122 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
945 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
478 |
PP2500078365 |
794.GE.531 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
479 |
PP2500078317 |
794.GE.483 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
160,000 |
6,589 |
1,054,240,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
480 |
PP2500077936 |
794.GE.102 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
481 |
PP2500078065 |
794.GE.231 |
Tepdanine |
Etifoxine hydrochloride |
50mg |
893110035324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,290 |
65,800,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
482 |
PP2500077899 |
794.GE.065 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
84,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
483 |
PP2500078233 |
794.GE.399 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
11,880 |
35,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
484 |
PP2500078283 |
794.GE.449 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,700 |
94,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
485 |
PP2500078217 |
794.GE.383 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
486 |
PP2500077852 |
794.GE.018 |
Aminoleban |
Acid amin |
8% 200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
3,000 |
104,000 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
24 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
487 |
PP2500078409 |
794.GE.575 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
300110018125 (VN-18337-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
488 |
PP2500078380 |
794.GE.546 |
Hemafolic |
Sắt sulfat + acid folic |
(50mg + 0,5mg)/ 5ml |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
60,000 |
4,200 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
489 |
PP2500078339 |
794.GE.505 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
140 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
490 |
PP2500078363 |
794.GE.529 |
Xavarox 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
893110112500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
2,300 |
13,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
491 |
PP2500078097 |
794.GE.263 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424
(VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
79,000 |
158,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
492 |
PP2500077859 |
794.GE.025 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa 263,2mg (tương đương Triterpen glycoside 50mg, được tính như là Aescin khan) |
50 mg |
VN-14566-12 (400200133700) (gia hạn đến 19/11/2029) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
493 |
PP2500077935 |
794.GE.101 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
12,000 |
24,906 |
298,872,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
494 |
PP2500078388 |
794.GE.554 |
Sita-Met Tablets 50/500 |
Sitagliptin + metformin |
50mg + 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX và ĐGTC: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd; ĐGTC: Công ty cổ phần Am Vi |
Việt Nam
(Pakistan) |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
8,000 |
320,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
495 |
PP2500077987 |
794.GE.153 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 (VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
20,000 |
5,150 |
103,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
496 |
PP2500078078 |
794.GE.244 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110398724 (VD-27136-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
30,000 |
2,900 |
87,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N3 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
497 |
PP2500077978 |
794.GE.144 |
Midapezon 1g/0,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-34715-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ (loại 20ml) |
Lọ |
15,000 |
41,000 |
615,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
498 |
PP2500077973 |
794.GE.139 |
Cefoperazon 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110336700 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ, Hộp 100 lọ |
Lọ |
10,000 |
56,994 |
569,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
499 |
PP2500077940 |
794.GE.106 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
819 |
81,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
500 |
PP2500078375 |
794.GE.541 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,64mg)/g x 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,200 |
13,755 |
16,506,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
501 |
PP2500077927 |
794.GE.093 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,370 |
474,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
502 |
PP2500078379 |
794.GE.545 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,849 |
113,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
503 |
PP2500078080 |
794.GE.246 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
50mcg/ml x 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
30,000 |
18,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
504 |
PP2500077971 |
794.GE.137 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Tenamyd, Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
42,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
505 |
PP2500078129 |
794.GE.295 |
Danisetron |
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 1,12mg) |
1mg/1ml |
893110241423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
23,900 |
47,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
506 |
PP2500078011 |
794.GE.177 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (Tương đương với Colistin base 33,33mg) |
1 MIU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
299,000 |
598,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
507 |
PP2500077995 |
794.GE.161 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
399 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
508 |
PP2500077898 |
794.GE.064 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
39,984 |
399,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
509 |
PP2500078392 |
794.GE.558 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,533 |
91,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
510 |
PP2500078153 |
794.GE.319 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid
mononitrat 80%) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
2,450 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
511 |
PP2500078330 |
794.GE.496 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
893110317624
(VD-30492-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,500 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
512 |
PP2500078239 |
794.GE.405 |
A.T Sodium Phosphates |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(7,2g + 2,7g)/15ml x 90ml |
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
3,000 |
88,000 |
264,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚ GIA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
513 |
PP2500078060 |
794.GE.226 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin |
4000IU/ 1ml |
QLSP-919-16 (gia hạn SĐK đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
20,000 |
259,000 |
5,180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
514 |
PP2500078310 |
794.GE.476 |
Coversyl 10mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg |
10mg |
VN-17086-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
40,000 |
7,084 |
283,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
515 |
PP2500077909 |
794.GE.075 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/ml x 5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 5 ml |
Ống |
600 |
80,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
516 |
PP2500078125 |
794.GE.291 |
Emas |
Glycerin |
120mg/12ml |
VD-20198-13 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
3,000 |
25,200 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
517 |
PP2500077896 |
794.GE.062 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g; Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
15,000 |
61,702 |
925,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
518 |
PP2500077842 |
794.GE.008 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g/10ml |
893110805024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
150 |
145,000 |
21,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
519 |
PP2500078157 |
794.GE.323 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
4,300 |
258,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
520 |
PP2500078291 |
794.GE.457 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
6,000 |
154,000 |
924,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
521 |
PP2500077893 |
794.GE.059 |
Acigmentin 562,5 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
500mg + 62,5mg |
893110359623 (SĐK cũ: VD-21219-14) (Công văn gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
4,800 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
522 |
PP2500078320 |
794.GE.486 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110051324 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
viên |
60,000 |
2,300 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
523 |
PP2500078394 |
794.GE.560 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
893100148024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
200,000 |
1,092 |
218,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
524 |
PP2500077921 |
794.GE.087 |
Asbesone |
Betamethason |
0,5mg/g x 30g |
531110007624
(VN-20447-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
600 |
61,500 |
36,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
525 |
PP2500077891 |
794.GE.057 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
60,000 |
3,100 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
526 |
PP2500078325 |
794.GE.491 |
Fubyha 10mg |
Piroxicam 10mg |
10mg |
VD-35064-21 |
Uống |
Viên phân tán trong nước |
Công ty cp dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01, 02, 03, 05, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
527 |
PP2500078143 |
794.GE.309 |
Scilin N |
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) |
40IU/ml x 10ml |
QLSP - 0649-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
104,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
528 |
PP2500078412 |
794.GE.578 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
744,870 |
148,974,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
529 |
PP2500078315 |
794.GE.481 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,680 |
170,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
530 |
PP2500078444 |
794.GE.610 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,274 |
185,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
531 |
PP2500078454 |
794.GE.620 |
Magiebion |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100175424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,113 |
133,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
532 |
PP2500078359 |
794.GE.525 |
Sancefur |
Risedronat natri |
35mg |
VN-18196-14
kèm QĐ số 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
52,400 |
104,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
533 |
PP2500078237 |
794.GE.403 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
600 |
51,450 |
30,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
534 |
PP2500078063 |
794.GE.229 |
Diouf |
Escitalopram |
10mg |
VD-19656-13; Hạn đến 26/9/2027 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
3,500 |
3,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
535 |
PP2500078361 |
794.GE.527 |
Xavarox 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110112400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
2,200 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
536 |
PP2500078139 |
794.GE.305 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
1,200 |
415,000 |
498,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
537 |
PP2500078441 |
794.GE.607 |
Vanconex
(Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) |
Vancomycin
(dưới dạng Vancomycin hydrochloride) |
1g |
890115433023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,000 |
77,600 |
232,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
538 |
PP2500078154 |
794.GE.320 |
Donox 20mg |
Isosorbid |
20mg |
893110183824; VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên |
Viên |
120,000 |
1,450 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
539 |
PP2500077968 |
794.GE.134 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50 mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
540 |
PP2500077868 |
794.GE.034 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,600 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
541 |
PP2500077916 |
794.GE.082 |
Satarex |
Beclomethasone dipropionate |
0,05mg/0,05ml liều x 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
3,000 |
55,900 |
167,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
542 |
PP2500078137 |
794.GE.303 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423
(VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
68,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
543 |
PP2500077992 |
794.GE.158 |
Firaxone 2g |
Ceftriaxone natri trisesquihydrate 2,386g tương đương với Ceftriaxone |
2g |
520110963824 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Lọ, Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
12,000 |
44,000 |
528,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
544 |
PP2500078001 |
794.GE.167 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
3,000 |
103,140 |
309,420,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
545 |
PP2500078015 |
794.GE.181 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
3,000 |
69,300 |
207,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
546 |
PP2500078372 |
794.GE.538 |
Salbutop 0,042% |
Salbutamol sulfat |
1,25mg/3ml |
893115451823 |
Khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
5 ống nhựa 3ml/vỉ/túi nhôm; Hộp 2 vỉ |
Ống |
30,000 |
4,179 |
125,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
547 |
PP2500077901 |
794.GE.067 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin 2g + Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) |
2g + 1g |
893110945324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
55,000 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
548 |
PP2500078293 |
794.GE.459 |
Floxtac 300 |
Ofloxacin |
300mg |
893115648824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,470 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
549 |
PP2500077972 |
794.GE.138 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Tenamyd, Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
80,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
550 |
PP2500078433 |
794.GE.599 |
Unoursodiol-300 |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
VN-22278-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,150 |
83,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
551 |
PP2500078384 |
794.GE.550 |
Atizet plus |
Ezetimib; Simvastatin |
10mg; 20mg |
893110278123
(VD-27802-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
905 |
181,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
552 |
PP2500077997 |
794.GE.163 |
Cilnidipine 5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110300724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
60,000 |
4,200 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N3 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
553 |
PP2500078354 |
794.GE.520 |
Repaglinide Tablets 0.5mg |
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,995 |
179,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
554 |
PP2500078457 |
794.GE.623 |
Vemicep |
Voriconazol |
200mg |
520110119924 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1,980,000 |
396,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
555 |
PP2500078369 |
794.GE.535 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
556 |
PP2500078311 |
794.GE.477 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
240,000 |
5,028 |
1,206,720,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
557 |
PP2500078249 |
794.GE.415 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29,400 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
558 |
PP2500077840 |
794.GE.006 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
1000mg/10ml |
893110058324 (VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
23,500 |
117,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |
|
559 |
PP2500078231 |
794.GE.397 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,142 |
128,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500056917_2505142158 |
14/05/2025 |
Agricultural General Hospital |