Gói thầu số 02: Thuốc generic nhà thuốc

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 02: Thuốc generic nhà thuốc
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc, vật tư y tế năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 25/03/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:06 25/03/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
84
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500095977 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 22.770.000 22.770.000 0
2 PP2500095978 Acetylcystein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 19.843.500 120 1.500.000 1.500.000 0
3 PP2500095980 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 670.000 120 14.500.000 14.500.000 0
4 PP2500095981 Acetylleucin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 19.843.500 120 10.450.000 10.450.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 3.626.000 120 11.000.000 11.000.000 0
5 PP2500095982 Acetylleucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 69.180.000 69.180.000 0
6 PP2500095983 Acetylleucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 31.200.000 31.200.000 0
7 PP2500095984 Acid amin+ Glucose+ Lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 12.880.800 120 168.000.000 168.000.000 0
8 PP2500095985 Acid amin + glucose + lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 19.843.500 120 184.275.000 184.275.000 0
9 PP2500095986 Acid salicylic vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 2.585.060 120 12.500.000 12.500.000 0
10 PP2500095987 Acid Thioctic vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 12.398.000 120 7.600.000 7.600.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 6.900.000 6.900.000 0
11 PP2500095988 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 90 670.000 120 19.000.000 19.000.000 0
12 PP2500095989 Acid thioctic (Acid alpha lipoic) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.439.960 120 11.000.000 11.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 359.960 120 17.200.000 17.200.000 0
vn0108137698 Công ty Cổ phần Hypopharm Việt Nam 90 359.960 120 17.140.000 17.140.000 0
13 PP2500095990 Aescin vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 4.838.000 120 62.400.000 62.400.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 4.482.000 120 57.600.000 57.600.000 0
14 PP2500095991 Alendronic acid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 2.585.060 120 25.200.000 25.200.000 0
15 PP2500095992 Alfuzosin hydrochloride vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 12.880.800 120 9.840.000 9.840.000 0
16 PP2500095993 Almagat vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 13.790.000 120 28.800.000 28.800.000 0
17 PP2500095994 Alverin citrat + Simethicon vn0104776358 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH 90 15.300.000 120 294.000.000 294.000.000 0
18 PP2500095995 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.120.000 120 60.000.000 60.000.000 0
19 PP2500095996 Ambroxol vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 6.775.080 120 25.020.000 25.020.000 0
20 PP2500095997 Amlodipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 3.626.000 120 2.700.000 2.700.000 0
21 PP2500095999 Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 12.060.000 120 603.000.000 603.000.000 0
22 PP2500096000 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) vn0109560105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH 90 7.891.200 120 394.560.000 394.560.000 0
23 PP2500096001 Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) vn0104776358 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH 90 15.300.000 120 471.000.000 471.000.000 0
24 PP2500096002 Amoxicilin + Sulbactam vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 10.989.200 120 66.610.000 66.610.000 0
vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 90 1.390.000 120 69.250.000 69.250.000 0
25 PP2500096003 Apixaban vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 22.826.800 120 83.100.000 83.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.029.240 120 74.100.000 74.100.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 1.695.000 120 79.200.000 79.200.000 0
26 PP2500096004 Aripiprazole vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.029.240 120 7.500.000 7.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 5.149.000 120 7.500.000 7.500.000 0
27 PP2500096005 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 3.626.000 120 7.000.000 7.000.000 0
28 PP2500096006 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 3.626.000 120 6.900.000 6.900.000 0
29 PP2500096007 Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 90 15.162.000 120 480.000.000 480.000.000 0
30 PP2500096008 Bambuterol hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 16.917.000 16.917.000 0
31 PP2500096010 Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 20.500.000 20.500.000 0
32 PP2500096011 Betahistin dihydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 208.670.000 208.670.000 0
33 PP2500096012 Bismuth subsalicylat vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 12.398.000 120 84.000.000 84.000.000 0
vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 90 15.162.000 120 83.960.000 83.960.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 90 1.680.000 120 84.000.000 84.000.000 0
34 PP2500096013 Bromelain vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 3.047.920 120 86.796.000 86.796.000 0
35 PP2500096014 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 1.392.000 120 72.000.000 72.000.000 0
36 PP2500096015 Butamirat citrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 8.152.000 120 91.600.000 91.600.000 0
37 PP2500096016 Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 90 1.558.000 120 14.520.000 14.520.000 0
38 PP2500096018 Calci carbonat + vitamin D3 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 90 108.000 120 5.400.000 5.400.000 0
39 PP2500096019 Canxi ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 840.000 120 23.520.000 23.520.000 0
40 PP2500096020 Carbocisteine vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 22.826.800 120 32.450.000 32.450.000 0
41 PP2500096022 Cefdinir vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 8.726.000 120 381.000.000 381.000.000 0
42 PP2500096023 Cefditoren vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 19.843.500 120 94.400.000 94.400.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 90 5.284.000 120 95.200.000 95.200.000 0
43 PP2500096024 Cefditoren vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 22.826.800 120 558.000.000 558.000.000 0
vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 90 20.540.000 120 288.000.000 288.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 16.234.000 120 241.200.000 241.200.000 0
vn0108350666 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG 90 11.160.000 120 558.000.000 558.000.000 0
vn0108577441 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT 90 11.160.000 120 434.700.000 434.700.000 0
44 PP2500096025 Cefixime vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 13.747.000 120 70.500.000 70.500.000 0
45 PP2500096027 Cefpodoxime vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 10.989.200 120 23.528.000 23.528.000 0
46 PP2500096029 Cefprozil vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 90 10.548.100 120 338.000.000 338.000.000 0
47 PP2500096030 Cefprozil vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 13.790.000 120 378.000.000 378.000.000 0
48 PP2500096031 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 13.747.000 120 172.500.000 172.500.000 0
49 PP2500096032 Ceftazidime ; Avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 3.326.400.000 3.326.400.000 0
50 PP2500096033 Ceftibuten vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 90 70.870.000 120 3.087.500.000 3.087.500.000 0
51 PP2500096034 Ceftibuten vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 90 20.540.000 120 440.000.000 440.000.000 0
52 PP2500096035 Ciclopiroxolamin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 2.585.060 120 29.400.000 29.400.000 0
53 PP2500096036 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 2.718.800 120 56.000.000 56.000.000 0
vn0107526814 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN HOÀNG MINH 90 8.318.800 120 135.918.000 135.918.000 0
54 PP2500096037 Citicolin vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 90 9.574.000 120 90.000.000 90.000.000 0
55 PP2500096038 Clarithromycin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 84.000.000 84.000.000 0
vn0107526814 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN HOÀNG MINH 90 8.318.800 120 112.000.000 112.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 14.529.240 120 111.792.000 111.792.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 2.240.000 120 45.600.000 45.600.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 4.838.000 120 95.920.000 95.920.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 7.878.000 120 36.960.000 36.960.000 0
56 PP2500096039 Clindamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 4.200.000 120 6.200.000 6.200.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 13.790.000 120 6.090.000 6.090.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 90 5.534.000 120 6.150.000 6.150.000 0
57 PP2500096040 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.029.240 120 8.890.000 8.890.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 3.626.000 120 8.900.000 8.900.000 0
58 PP2500096041 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 10.700.000 10.700.000 0
59 PP2500096042 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 16.234.000 120 74.750.000 74.750.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 6.600.000 120 69.500.000 69.500.000 0
60 PP2500096043 Curcuminoid vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 90 216.000 120 10.800.000 10.800.000 0
61 PP2500096044 Deflazacort vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 6.296.600 120 54.000.000 54.000.000 0
62 PP2500096045 Deflazacort vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 90 1.470.000 120 70.000.000 70.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 8.152.000 120 70.000.000 70.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 4.482.000 120 44.000.000 44.000.000 0
63 PP2500096046 Desloratadin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 13.747.000 120 356.000.000 356.000.000 0
64 PP2500096047 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 6.296.600 120 19.040.000 19.040.000 0
65 PP2500096048 Desmopressin acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 9.406.500 9.406.500 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 2.585.060 120 9.240.000 9.240.000 0
66 PP2500096050 Diclofenac sodium vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 90 1.558.000 120 35.000.000 35.000.000 0
67 PP2500096051 Dienogest vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 28.399.000 28.399.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 28.412.000 28.412.000 0
68 PP2500096053 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 115.410.000 115.410.000 0
69 PP2500096054 Đồng sunfat khan, Natri fluorid vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 90 14.815.980 120 9.999.000 9.999.000 0
70 PP2500096055 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 37.267.000 37.267.000 0
71 PP2500096056 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 40.554.000 40.554.000 0
72 PP2500096057 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 16.800.000 16.800.000 0
73 PP2500096058 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 16.800.000 16.800.000 0
74 PP2500096059 Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 9.611.000 120 11.450.000 11.450.000 0
75 PP2500096060 Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 9.611.000 120 13.100.000 13.100.000 0
76 PP2500096062 Esomeprazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 19.843.500 120 44.100.000 44.100.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 90 4.058.800 120 49.500.000 49.500.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 3.582.000 120 46.710.000 46.710.000 0
77 PP2500096063 Esomeprazol vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 7.849.000 120 125.000.000 125.000.000 0
78 PP2500096064 Esomeprazol vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 90 15.162.000 120 144.000.000 144.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 19.843.500 120 58.800.000 58.800.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 90 3.360.000 120 120.000.000 120.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 18.828.800 120 142.800.000 142.800.000 0
vn0107526814 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN HOÀNG MINH 90 8.318.800 120 168.000.000 168.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 14.529.240 120 53.688.000 53.688.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 7.878.000 120 47.880.000 47.880.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 5.149.000 120 52.800.000 52.800.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 90 5.534.000 120 100.800.000 100.800.000 0
79 PP2500096065 Estradiol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 30.670.000 30.670.000 0
80 PP2500096066 Estradiol + Dydrogesterone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 34.020.000 34.020.000 0
81 PP2500096067 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.029.240 120 4.800.000 4.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 4.235.200 120 5.200.000 5.200.000 0
82 PP2500096068 Etoricoxib vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 7.878.000 120 6.216.000 6.216.000 0
83 PP2500096069 Febuxostat vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 90 9.780.000 120 29.400.000 29.400.000 0
84 PP2500096070 Febuxostat vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 90 9.574.000 120 31.500.000 31.500.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 3.582.000 120 27.000.000 27.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 4.838.000 120 24.000.000 24.000.000 0
vn0106053379 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT BÁCH 90 810.000 120 35.910.000 35.910.000 0
85 PP2500096071 Fenofibrate vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 19.843.500 120 29.000.000 29.000.000 0
86 PP2500096072 Fexofenadin hydroclorid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 14.529.240 120 26.670.000 26.670.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 13.790.000 120 26.250.000 26.250.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 7.878.000 120 15.750.000 15.750.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 550.000 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 90 1.750.000 120 26.000.000 26.000.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 90 5.534.000 120 26.000.000 26.000.000 0
87 PP2500096074 Fluconazole vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.439.960 120 89.000.000 89.000.000 0
88 PP2500096076 Fluconazole vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 700.000 120 35.000.000 35.000.000 0
89 PP2500096077 Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 106.890.000 106.890.000 0
90 PP2500096078 Fosfomycin vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 90 3.514.000 120 87.500.000 87.500.000 0
91 PP2500096079 Fosfomycin natri vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 4.200.000 120 88.000.000 88.000.000 0
92 PP2500096080 Gabapentin vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 22.826.800 120 8.400.000 8.400.000 0
93 PP2500096081 Galantamin Hydrobromid (Galantamin dạng muối) vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 840.000 120 21.000.000 21.000.000 0
94 PP2500096082 Gel nhôm hydroxyd khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 4.200.000 120 79.800.000 79.800.000 0
95 PP2500096083 Glucosamin sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 19.843.500 120 68.000.000 68.000.000 0
96 PP2500096085 Glucose + Acid amin + Lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 19.843.500 120 245.700.000 245.700.000 0
97 PP2500096086 Glutathion vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 90 9.574.000 120 260.000.000 260.000.000 0
vn0110289835 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC 90 5.200.000 120 258.000.000 258.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 6.600.000 120 260.000.000 260.000.000 0
98 PP2500096087 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 6.775.080 120 92.400.000 92.400.000 0
99 PP2500096088 Ibuprofen vn0109900377 Công ty cổ phần y tế Sinofa Việt nam 90 2.085.000 120 104.250.000 104.250.000 0
100 PP2500096089 Ibuprofen vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 10.500.000 10.500.000 0
101 PP2500096091 Isotretinoin USP vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 4.235.200 120 24.600.000 24.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 5.149.000 120 24.585.000 24.585.000 0
102 PP2500096092 Isotretinoin USP vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 4.235.200 120 38.985.000 38.985.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 5.149.000 120 38.970.000 38.970.000 0
103 PP2500096093 Itoprid vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 3.582.000 120 63.000.000 63.000.000 0
104 PP2500096094 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 7.500.000 7.500.000 0
105 PP2500096095 Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 90 4.200.000 120 36.000.000 36.000.000 0
106 PP2500096096 Kẽm gluconat vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 13.790.000 120 90.000.000 90.000.000 0
107 PP2500096097 Ketoprofen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 8.152.000 120 10.700.000 10.700.000 0
108 PP2500096098 L- Ornithin L- Aspartat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 9.420.000 120 470.988.000 470.988.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 12.398.000 120 468.000.000 468.000.000 0
109 PP2500096099 L- Ornithin L- Aspartat vn0105796808 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG PHÁT 90 9.120.000 120 180.000.000 180.000.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 90 10.989.200 120 189.936.000 189.936.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 90 9.611.000 120 173.880.000 173.880.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 90 9.780.000 120 288.000.000 288.000.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 90 70.870.000 120 239.520.000 239.520.000 0
110 PP2500096100 L-Arginin L-Aspartat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 7.849.000 120 106.000.000 106.000.000 0
111 PP2500096101 Levofloxacin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 90 7.878.000 120 78.750.000 78.750.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 8.152.000 120 74.000.000 74.000.000 0
112 PP2500096102 Levosulpirid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 6.600.000 6.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 14.529.240 120 6.668.000 6.668.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 90 140.000 120 6.600.000 6.600.000 0
113 PP2500096103 L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 90 3.514.000 120 41.040.000 41.040.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 90 9.574.000 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 4.482.000 120 31.500.000 31.500.000 0
114 PP2500096104 L-leucin 320,3mg; L-isoleucin 203,9mg; L-Lysin HCl 291mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-threonin 145,7mg; L-valin 233mg; L-tryptophan 72,9mg; L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Methionin 320,3mg vn0106061193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG 90 1.200.000 120 60.000.000 60.000.000 0
115 PP2500096105 Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 6.296.600 120 73.500.000 73.500.000 0
116 PP2500096106 Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci lactat pentahydrat vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 22.826.800 120 84.000.000 84.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 8.152.000 120 86.800.000 86.800.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 90 8.726.000 120 86.450.000 86.450.000 0
117 PP2500096107 Men Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 4.235.200 120 33.900.000 33.900.000 0
118 PP2500096108 Mesalazine vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 6.296.600 120 46.000.000 46.000.000 0
119 PP2500096109 Mirtazapine vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 6.296.600 120 21.000.000 21.000.000 0
120 PP2500096110 Mometason furoat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 172.998.000 172.998.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 6.775.080 120 173.000.000 173.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 16.234.000 120 176.500.000 176.500.000 0
121 PP2500096112 Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 10.154.400 120 207.900.000 207.900.000 0
122 PP2500096113 Montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 6.296.600 120 59.850.000 59.850.000 0
123 PP2500096114 Montelukast vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 10.000.000 10.000.000 0
124 PP2500096115 Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 53.445.000 53.445.000 0
125 PP2500096116 Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 47.434.000 47.434.000 0
126 PP2500096117 Naproxen+ Esomeprazol vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 12.880.800 120 190.200.000 190.200.000 0
127 PP2500096118 Natri valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.029.240 120 24.790.000 24.790.000 0
128 PP2500096119 Natri valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.029.240 120 161.392.000 161.392.000 0
129 PP2500096120 Natri valproate; Acid valproic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.029.240 120 69.720.000 69.720.000 0
130 PP2500096121 Omega-3- acid ethyl esters vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 90 4.838.000 120 27.000.000 27.000.000 0
131 PP2500096122 Ondansetron vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 3.047.920 120 45.000.000 45.000.000 0
132 PP2500096123 Ornidazole vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 18.828.800 120 711.560.000 711.560.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 90 14.815.980 120 720.000.000 720.000.000 0
133 PP2500096124 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 179.508.000 179.508.000 0
134 PP2500096125 Oseltamivir vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 19.843.500 120 139.000.000 139.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 3.626.000 120 140.000.000 140.000.000 0
135 PP2500096126 Pantoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 6.296.600 120 17.160.000 17.160.000 0
136 PP2500096127 Paracetamol vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 90 3.047.920 120 16.400.000 16.400.000 0
137 PP2500096128 Paracetamol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 3.626.000 120 4.800.000 4.800.000 0
138 PP2500096129 Paracetamol vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 90 917.240 120 11.399.000 11.399.000 0
139 PP2500096130 Paracetamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.107.240 120 18.300.000 18.300.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 14.529.240 120 17.774.000 17.774.000 0
vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 90 917.240 120 17.895.000 17.895.000 0
140 PP2500096131 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 2.005.000 2.005.000 0
141 PP2500096132 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 2.420.000 2.420.000 0
142 PP2500096133 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 10.154.400 120 8.820.000 8.820.000 0
143 PP2500096134 Paracetamol + Codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 7.184.000 7.184.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 16.234.000 120 7.200.000 7.200.000 0
144 PP2500096135 Paracetamol + Pamabrom + Pyrilamin maleat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 6.600.000 6.600.000 0
145 PP2500096136 Paracetamol + Tramadol vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 14.529.240 120 270.960.000 270.960.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 12.880.800 120 276.000.000 276.000.000 0
146 PP2500096137 Piracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 10.154.400 120 60.000.000 60.000.000 0
147 PP2500096138 Piracetam vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 90 5.284.000 120 100.000.000 100.000.000 0
148 PP2500096139 Piracetam vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 90 1.500.000 120 72.000.000 72.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 14.529.240 120 69.740.000 69.740.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 13.790.000 120 73.500.000 73.500.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 90 1.500.000 120 75.000.000 75.000.000 0
vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 90 5.534.000 120 73.300.000 73.300.000 0
149 PP2500096140 Piracetam vn0106012654 CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN 90 15.162.000 120 25.000.000 25.000.000 0
vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 90 1.558.000 120 10.125.000 10.125.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 14.529.240 120 21.935.000 21.935.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 90 3.582.000 120 14.750.000 14.750.000 0
150 PP2500096141 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 28.254.000 28.254.000 0
151 PP2500096142 Povidon iod vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 21.200.000 21.200.000 0
152 PP2500096144 Phloroglucinol dihydrate vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 90 14.815.980 120 10.800.000 10.800.000 0
153 PP2500096145 Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 22.826.800 120 40.000.000 40.000.000 0
154 PP2500096146 Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 20.000.000 20.000.000 0
155 PP2500096147 Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 20.000.000 20.000.000 0
156 PP2500096148 Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 20.000.000 20.000.000 0
157 PP2500096149 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 90 18.828.800 120 52.792.000 52.792.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 90 4.058.800 120 53.440.000 53.440.000 0
158 PP2500096150 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 90 6.775.080 120 29.800.000 29.800.000 0
159 PP2500096151 Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymatose, Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.029.240 120 10.500.000 10.500.000 0
160 PP2500096153 Sắt protein succinylat vn0107226521 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM 90 728.000 120 36.400.000 36.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.107.240 120 18.000.000 18.000.000 0
161 PP2500096154 Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 6.296.600 120 17.400.000 17.400.000 0
162 PP2500096155 silymarin vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 90 5.284.000 120 64.000.000 64.000.000 0
163 PP2500096156 Sucralfat vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 22.826.800 120 195.000.000 195.000.000 0
164 PP2500096157 Sucralfat vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 90 13.790.000 120 59.850.000 59.850.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 90 1.750.000 120 58.500.000 58.500.000 0
165 PP2500096158 Sulfasalazin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 11.000.000 11.000.000 0
166 PP2500096159 Sulpiride vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 3.500.000 3.500.000 0
167 PP2500096161 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.029.240 120 28.800.000 28.800.000 0
168 PP2500096162 Thiamine hydrochloride; Pyridoxin hydrochlorid vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 12.398.000 120 57.000.000 57.000.000 0
169 PP2500096163 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 13.747.000 120 27.000.000 27.000.000 0
170 PP2500096164 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 4.760.000 120 48.200.000 48.200.000 0
171 PP2500096165 Travoprost;Timolol (dưới dạng Timolol maleat) vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 90 2.585.060 120 51.600.000 51.600.000 0
172 PP2500096166 Ubidecarenone + Vitamin E vn0106510145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC 90 287.280 120 14.364.000 14.364.000 0
173 PP2500096167 Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 69.294.800 69.294.800 0
174 PP2500096168 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.029.240 120 29.780.000 29.780.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 90 10.548.100 120 44.100.000 44.100.000 0
175 PP2500096169 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 90 10.548.100 120 72.005.000 72.005.000 0
176 PP2500096170 Vildagliptin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.439.960 120 15.000.000 15.000.000 0
177 PP2500096171 Vildagliptin, Metformin hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 9.274.000 9.274.000 0
178 PP2500096172 Vildagliptin, Metformin hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 9.274.000 9.274.000 0
179 PP2500096173 Vildagliptin; Metformin hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 9.274.000 9.274.000 0
180 PP2500096174 Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B6; L-Lysin HCl; Calci vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 90 4.058.800 120 100.000.000 100.000.000 0
181 PP2500096175 Xylometazoline Hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 24.750.000 24.750.000 0
182 PP2500096176 Xylometazoline Hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 23.750.000 23.750.000 0
183 PP2500096177 Xylometazoline Hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 19.250.000 19.250.000 0
184 PP2500096178 Zoledronic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 10.154.400 120 231.000.000 231.000.000 0
185 PP2500096179 Ambroxol hydroclorid vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 8.152.000 120 65.000.000 65.000.000 0
186 PP2500096180 Itraconazole vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 11.837.920 120 14.600.000 14.600.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 13.747.000 120 14.000.000 14.000.000 0
187 PP2500096181 Cefprozil vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 7.849.000 120 55.000.000 55.000.000 0
188 PP2500096182 Cefprozil vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 90 7.849.000 120 90.000.000 90.000.000 0
189 PP2500096183 Piracetam vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 90 13.747.000 120 46.750.000 46.750.000 0
190 PP2500096184 Pregabalin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 5.082.000 120 35.600.000 35.600.000 0
191 PP2500096185 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 5.082.000 120 12.000.000 12.000.000 0
192 PP2500096186 Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 5.082.000 120 206.500.000 206.500.000 0
193 PP2500096188 Panax notoginseng saponins vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 90 14.529.240 120 15.900.000 15.900.000 0
194 PP2500096189 Insulin glargine; Lixisenatide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 4.235.200 120 49.000.000 49.000.000 0
195 PP2500096190 Insulin glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 4.235.200 120 41.500.000 41.500.000 0
196 PP2500096191 Dapagliflozin; Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 6.441.000 6.441.000 0
197 PP2500096192 Dapagliflozin; Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 150.000.000 120 6.441.000 6.441.000 0
198 PP2500096193 Azithromycin vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 90 2.675.000 120 133.750.000 133.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 84
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096098 - L- Ornithin L- Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500095987 - Acid Thioctic

2. PP2500096012 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500096098 - L- Ornithin L- Aspartat

4. PP2500096162 - Thiamine hydrochloride; Pyridoxin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500096003 - Apixaban

2. PP2500096020 - Carbocisteine

3. PP2500096024 - Cefditoren

4. PP2500096080 - Gabapentin

5. PP2500096106 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci lactat pentahydrat

6. PP2500096145 - Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol

7. PP2500096156 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106012654
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500096007 - Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus

2. PP2500096012 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500096064 - Esomeprazol

4. PP2500096140 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096013 - Bromelain

2. PP2500096122 - Ondansetron

3. PP2500096127 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107226521
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096153 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500096003 - Apixaban

2. PP2500096004 - Aripiprazole

3. PP2500096040 - Colchicin

4. PP2500096067 - Etoricoxib

5. PP2500096118 - Natri valproat

6. PP2500096119 - Natri valproat

7. PP2500096120 - Natri valproate; Acid valproic

8. PP2500096151 - Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymatose, Acid folic

9. PP2500096161 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

10. PP2500096168 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500095987 - Acid Thioctic

2. PP2500096038 - Clarithromycin

3. PP2500096041 - Colchicin

4. PP2500096089 - Ibuprofen

5. PP2500096094 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

6. PP2500096102 - Levosulpirid

7. PP2500096114 - Montelukast

8. PP2500096135 - Paracetamol + Pamabrom + Pyrilamin maleat

9. PP2500096158 - Sulfasalazin

10. PP2500096159 - Sulpiride

11. PP2500096164 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096036 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096139 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500096039 - Clindamycin

2. PP2500096079 - Fosfomycin natri

3. PP2500096082 - Gel nhôm hydroxyd khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon

4. PP2500096095 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096078 - Fosfomycin

2. PP2500096103 - L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500095999 - Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500095978 - Acetylcystein

2. PP2500095981 - Acetylleucin

3. PP2500095985 - Acid amin + glucose + lipid

4. PP2500096023 - Cefditoren

5. PP2500096062 - Esomeprazol

6. PP2500096064 - Esomeprazol

7. PP2500096071 - Fenofibrate

8. PP2500096083 - Glucosamin sulfat

9. PP2500096085 - Glucose + Acid amin + Lipid

10. PP2500096125 - Oseltamivir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096184 - Pregabalin

2. PP2500096185 - Natri hyaluronat

3. PP2500096186 - Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096064 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500096067 - Etoricoxib

2. PP2500096091 - Isotretinoin USP

3. PP2500096092 - Isotretinoin USP

4. PP2500096107 - Men Saccharomyces boulardii

5. PP2500096189 - Insulin glargine; Lixisenatide

6. PP2500096190 - Insulin glargine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096193 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096012 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105796808
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096099 - L- Ornithin L- Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109109573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500096037 - Citicolin

2. PP2500096070 - Febuxostat

3. PP2500096086 - Glutathion

4. PP2500096103 - L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096016 - Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic

2. PP2500096050 - Diclofenac sodium

3. PP2500096140 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096064 - Esomeprazol

2. PP2500096123 - Ornidazole

3. PP2500096149 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096045 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096062 - Esomeprazol

2. PP2500096149 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2500096174 - Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B6; L-Lysin HCl; Calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107526814
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096036 - Citicolin

2. PP2500096038 - Clarithromycin

3. PP2500096064 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096130 - Paracetamol

2. PP2500096153 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096003 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500095982 - Acetylleucin

2. PP2500095983 - Acetylleucin

3. PP2500096010 - Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride

4. PP2500096048 - Desmopressin acetate

5. PP2500096051 - Dienogest

6. PP2500096055 - Empagliflozin + Linagliptin

7. PP2500096056 - Empagliflozin + Linagliptin

8. PP2500096057 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

9. PP2500096058 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

10. PP2500096110 - Mometason furoat

11. PP2500096131 - Paracetamol

12. PP2500096132 - Paracetamol

13. PP2500096134 - Paracetamol + Codein phosphat

14. PP2500096141 - Povidon iod

15. PP2500096142 - Povidon iod

16. PP2500096175 - Xylometazoline Hydrochloride

17. PP2500096176 - Xylometazoline Hydrochloride

18. PP2500096177 - Xylometazoline Hydrochloride

19. PP2500096180 - Itraconazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500095996 - Ambroxol

2. PP2500096087 - Hydrocortison

3. PP2500096110 - Mometason furoat

4. PP2500096150 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500096038 - Clarithromycin

2. PP2500096064 - Esomeprazol

3. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500096102 - Levosulpirid

5. PP2500096130 - Paracetamol

6. PP2500096136 - Paracetamol + Tramadol

7. PP2500096139 - Piracetam

8. PP2500096140 - Piracetam

9. PP2500096188 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096024 - Cefditoren

2. PP2500096034 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500095995 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500096024 - Cefditoren

2. PP2500096042 - Colistin

3. PP2500096110 - Mometason furoat

4. PP2500096134 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500095984 - Acid amin+ Glucose+ Lipid

2. PP2500095992 - Alfuzosin hydrochloride

3. PP2500096117 - Naproxen+ Esomeprazol

4. PP2500096136 - Paracetamol + Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096038 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500095989 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)

2. PP2500096074 - Fluconazole

3. PP2500096170 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310228004
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096102 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500096062 - Esomeprazol

2. PP2500096070 - Febuxostat

3. PP2500096093 - Itoprid

4. PP2500096140 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096019 - Canxi ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)

2. PP2500096081 - Galantamin Hydrobromid (Galantamin dạng muối)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500096025 - Cefixime

2. PP2500096031 - Cefprozil

3. PP2500096046 - Desloratadin

4. PP2500096163 - Thymomodulin

5. PP2500096180 - Itraconazole

6. PP2500096183 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096014 - Budesonide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500095977 - 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron

2. PP2500096008 - Bambuterol hydrochlorid

3. PP2500096011 - Betahistin dihydroclorid

4. PP2500096032 - Ceftazidime ; Avibactam

5. PP2500096051 - Dienogest

6. PP2500096053 - Diosmin + hesperidin

7. PP2500096065 - Estradiol

8. PP2500096066 - Estradiol + Dydrogesterone

9. PP2500096077 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol

10. PP2500096115 - Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)

11. PP2500096116 - Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg

12. PP2500096124 - Oseltamivir

13. PP2500096146 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

14. PP2500096147 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

15. PP2500096148 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

16. PP2500096167 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)

17. PP2500096171 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride

18. PP2500096172 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride

19. PP2500096173 - Vildagliptin; Metformin hydrochloride

20. PP2500096191 - Dapagliflozin; Metformin

21. PP2500096192 - Dapagliflozin; Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500095981 - Acetylleucin

2. PP2500095997 - Amlodipin

3. PP2500096005 - Azithromycin

4. PP2500096006 - Azithromycin

5. PP2500096040 - Colchicin

6. PP2500096125 - Oseltamivir

7. PP2500096128 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110289835
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096086 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500095980 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

2. PP2500095988 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500095993 - Almagat

2. PP2500096030 - Cefprozil

3. PP2500096039 - Clindamycin

4. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2500096096 - Kẽm gluconat

6. PP2500096139 - Piracetam

7. PP2500096157 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108350666
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096024 - Cefditoren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500095990 - Aescin

2. PP2500096038 - Clarithromycin

3. PP2500096070 - Febuxostat

4. PP2500096121 - Omega-3- acid ethyl esters

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096002 - Amoxicilin + Sulbactam

2. PP2500096027 - Cefpodoxime

3. PP2500096099 - L- Ornithin L- Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500096038 - Clarithromycin

2. PP2500096064 - Esomeprazol

3. PP2500096068 - Etoricoxib

4. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2500096101 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500096015 - Butamirat citrat

2. PP2500096045 - Deflazacort

3. PP2500096097 - Ketoprofen

4. PP2500096101 - Levofloxacin

5. PP2500096106 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci lactat pentahydrat

6. PP2500096179 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096059 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid

2. PP2500096060 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid

3. PP2500096099 - L- Ornithin L- Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500096112 - Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat

2. PP2500096133 - Paracetamol

3. PP2500096137 - Piracetam

4. PP2500096178 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096042 - Colistin

2. PP2500096086 - Glutathion

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096069 - Febuxostat

2. PP2500096099 - L- Ornithin L- Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500096004 - Aripiprazole

2. PP2500096064 - Esomeprazol

3. PP2500096091 - Isotretinoin USP

4. PP2500096092 - Isotretinoin USP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109560105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096000 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500096063 - Esomeprazol

2. PP2500096100 - L-Arginin L-Aspartat

3. PP2500096181 - Cefprozil

4. PP2500096182 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500096044 - Deflazacort

2. PP2500096047 - Desloratadin

3. PP2500096105 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat

4. PP2500096108 - Mesalazine

5. PP2500096109 - Mirtazapine

6. PP2500096113 - Montelukast

7. PP2500096126 - Pantoprazol

8. PP2500096154 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096029 - Cefprozil

2. PP2500096168 - Vancomycin

3. PP2500096169 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096076 - Fluconazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096139 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106510145
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096166 - Ubidecarenone + Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096023 - Cefditoren

2. PP2500096138 - Piracetam

3. PP2500096155 - silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107903886
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500096157 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500096054 - Đồng sunfat khan, Natri fluorid

2. PP2500096123 - Ornidazole

3. PP2500096144 - Phloroglucinol dihydrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106061193
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096104 - L-leucin 320,3mg; L-isoleucin 203,9mg; L-Lysin HCl 291mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-threonin 145,7mg; L-valin 233mg; L-tryptophan 72,9mg; L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Methionin 320,3mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096043 - Curcuminoid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400251975
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096129 - Paracetamol

2. PP2500096130 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500095989 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379909
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096018 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096022 - Cefdinir

2. PP2500096106 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106053379
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096070 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108577441
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096024 - Cefditoren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109076550
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096002 - Amoxicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500096039 - Clindamycin

2. PP2500096064 - Esomeprazol

3. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2500096139 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500096033 - Ceftibuten

2. PP2500096099 - L- Ornithin L- Aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109900377
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500096088 - Ibuprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500095990 - Aescin

2. PP2500096045 - Deflazacort

3. PP2500096103 - L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108137698
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500095989 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500095986 - Acid salicylic

2. PP2500095991 - Alendronic acid

3. PP2500096035 - Ciclopiroxolamin

4. PP2500096048 - Desmopressin acetate

5. PP2500096165 - Travoprost;Timolol (dưới dạng Timolol maleat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104776358
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500095994 - Alverin citrat + Simethicon

2. PP2500096001 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1)

Đã xem: 23
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây