Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500095977 | 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 22.770.000 | 22.770.000 | 0 |
| 2 | PP2500095978 | Acetylcystein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 19.843.500 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 3 | PP2500095980 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 670.000 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500095981 | Acetylleucin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 19.843.500 | 120 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.626.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500095982 | Acetylleucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 69.180.000 | 69.180.000 | 0 |
| 6 | PP2500095983 | Acetylleucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500095984 | Acid amin+ Glucose+ Lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 12.880.800 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500095985 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 19.843.500 | 120 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 |
| 9 | PP2500095986 | Acid salicylic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 2.585.060 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500095987 | Acid Thioctic | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 12.398.000 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500095988 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 90 | 670.000 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500095989 | Acid thioctic (Acid alpha lipoic) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.439.960 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 359.960 | 120 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn0108137698 | Công ty Cổ phần Hypopharm Việt Nam | 90 | 359.960 | 120 | 17.140.000 | 17.140.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500095990 | Aescin | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.838.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 4.482.000 | 120 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500095991 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 2.585.060 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500095992 | Alfuzosin hydrochloride | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 12.880.800 | 120 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 16 | PP2500095993 | Almagat | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 13.790.000 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500095994 | Alverin citrat + Simethicon | vn0104776358 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH | 90 | 15.300.000 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500095995 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.120.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500095996 | Ambroxol | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 6.775.080 | 120 | 25.020.000 | 25.020.000 | 0 |
| 20 | PP2500095997 | Amlodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.626.000 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 21 | PP2500095999 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 12.060.000 | 120 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500096000 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | vn0109560105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | 90 | 7.891.200 | 120 | 394.560.000 | 394.560.000 | 0 |
| 23 | PP2500096001 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) | vn0104776358 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH | 90 | 15.300.000 | 120 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500096002 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 10.989.200 | 120 | 66.610.000 | 66.610.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 90 | 1.390.000 | 120 | 69.250.000 | 69.250.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500096003 | Apixaban | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 22.826.800 | 120 | 83.100.000 | 83.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.029.240 | 120 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 1.695.000 | 120 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500096004 | Aripiprazole | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.029.240 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 5.149.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500096005 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.626.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500096006 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.626.000 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 29 | PP2500096007 | Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus | vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 90 | 15.162.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500096008 | Bambuterol hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 16.917.000 | 16.917.000 | 0 |
| 31 | PP2500096010 | Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500096011 | Betahistin dihydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 208.670.000 | 208.670.000 | 0 |
| 33 | PP2500096012 | Bismuth subsalicylat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 12.398.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 90 | 15.162.000 | 120 | 83.960.000 | 83.960.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 1.680.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500096013 | Bromelain | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 3.047.920 | 120 | 86.796.000 | 86.796.000 | 0 |
| 35 | PP2500096014 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.392.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500096015 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 8.152.000 | 120 | 91.600.000 | 91.600.000 | 0 |
| 37 | PP2500096016 | Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 90 | 1.558.000 | 120 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 |
| 38 | PP2500096018 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 90 | 108.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500096019 | Canxi ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 840.000 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 40 | PP2500096020 | Carbocisteine | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 22.826.800 | 120 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 |
| 41 | PP2500096022 | Cefdinir | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 8.726.000 | 120 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500096023 | Cefditoren | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 19.843.500 | 120 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 90 | 5.284.000 | 120 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500096024 | Cefditoren | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 22.826.800 | 120 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 90 | 20.540.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 16.234.000 | 120 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 | |||
| vn0108350666 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HƯNG | 90 | 11.160.000 | 120 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0108577441 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | 90 | 11.160.000 | 120 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500096025 | Cefixime | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 13.747.000 | 120 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500096027 | Cefpodoxime | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 10.989.200 | 120 | 23.528.000 | 23.528.000 | 0 |
| 46 | PP2500096029 | Cefprozil | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 10.548.100 | 120 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500096030 | Cefprozil | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 13.790.000 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500096031 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 13.747.000 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500096032 | Ceftazidime ; Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 3.326.400.000 | 3.326.400.000 | 0 |
| 50 | PP2500096033 | Ceftibuten | vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 90 | 70.870.000 | 120 | 3.087.500.000 | 3.087.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500096034 | Ceftibuten | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 90 | 20.540.000 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500096035 | Ciclopiroxolamin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 2.585.060 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 53 | PP2500096036 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 2.718.800 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0107526814 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN HOÀNG MINH | 90 | 8.318.800 | 120 | 135.918.000 | 135.918.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500096037 | Citicolin | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 90 | 9.574.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500096038 | Clarithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0107526814 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN HOÀNG MINH | 90 | 8.318.800 | 120 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 14.529.240 | 120 | 111.792.000 | 111.792.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 2.240.000 | 120 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.838.000 | 120 | 95.920.000 | 95.920.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 7.878.000 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500096039 | Clindamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 4.200.000 | 120 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 13.790.000 | 120 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 90 | 5.534.000 | 120 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500096040 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.029.240 | 120 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.626.000 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500096041 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 |
| 59 | PP2500096042 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 16.234.000 | 120 | 74.750.000 | 74.750.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 6.600.000 | 120 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500096043 | Curcuminoid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 90 | 216.000 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 61 | PP2500096044 | Deflazacort | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 6.296.600 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500096045 | Deflazacort | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 90 | 1.470.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 8.152.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 4.482.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500096046 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 13.747.000 | 120 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500096047 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 6.296.600 | 120 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 |
| 65 | PP2500096048 | Desmopressin acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 9.406.500 | 9.406.500 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 2.585.060 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500096050 | Diclofenac sodium | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 90 | 1.558.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500096051 | Dienogest | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 28.399.000 | 28.399.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 28.412.000 | 28.412.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500096053 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 115.410.000 | 115.410.000 | 0 |
| 69 | PP2500096054 | Đồng sunfat khan, Natri fluorid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 90 | 14.815.980 | 120 | 9.999.000 | 9.999.000 | 0 |
| 70 | PP2500096055 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 37.267.000 | 37.267.000 | 0 |
| 71 | PP2500096056 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 40.554.000 | 40.554.000 | 0 |
| 72 | PP2500096057 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 73 | PP2500096058 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 74 | PP2500096059 | Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 9.611.000 | 120 | 11.450.000 | 11.450.000 | 0 |
| 75 | PP2500096060 | Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 9.611.000 | 120 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 |
| 76 | PP2500096062 | Esomeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 19.843.500 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 90 | 4.058.800 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 3.582.000 | 120 | 46.710.000 | 46.710.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500096063 | Esomeprazol | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 7.849.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500096064 | Esomeprazol | vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 90 | 15.162.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 19.843.500 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 90 | 3.360.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 18.828.800 | 120 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0107526814 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN HOÀNG MINH | 90 | 8.318.800 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 14.529.240 | 120 | 53.688.000 | 53.688.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 7.878.000 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 5.149.000 | 120 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 90 | 5.534.000 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500096065 | Estradiol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 30.670.000 | 30.670.000 | 0 |
| 80 | PP2500096066 | Estradiol + Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 81 | PP2500096067 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.029.240 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.235.200 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500096068 | Etoricoxib | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 7.878.000 | 120 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 |
| 83 | PP2500096069 | Febuxostat | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 90 | 9.780.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 84 | PP2500096070 | Febuxostat | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 90 | 9.574.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 3.582.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.838.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0106053379 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT BÁCH | 90 | 810.000 | 120 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500096071 | Fenofibrate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 19.843.500 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500096072 | Fexofenadin hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 14.529.240 | 120 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 13.790.000 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 7.878.000 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 550.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 1.750.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 90 | 5.534.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500096074 | Fluconazole | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.439.960 | 120 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500096076 | Fluconazole | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 700.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500096077 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 106.890.000 | 106.890.000 | 0 |
| 90 | PP2500096078 | Fosfomycin | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 90 | 3.514.000 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500096079 | Fosfomycin natri | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 4.200.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500096080 | Gabapentin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 22.826.800 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 93 | PP2500096081 | Galantamin Hydrobromid (Galantamin dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 840.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500096082 | Gel nhôm hydroxyd khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 4.200.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 95 | PP2500096083 | Glucosamin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 19.843.500 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500096085 | Glucose + Acid amin + Lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 19.843.500 | 120 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 97 | PP2500096086 | Glutathion | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 90 | 9.574.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 90 | 5.200.000 | 120 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 6.600.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500096087 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 6.775.080 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 99 | PP2500096088 | Ibuprofen | vn0109900377 | Công ty cổ phần y tế Sinofa Việt nam | 90 | 2.085.000 | 120 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 |
| 100 | PP2500096089 | Ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500096091 | Isotretinoin USP | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.235.200 | 120 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 5.149.000 | 120 | 24.585.000 | 24.585.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500096092 | Isotretinoin USP | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.235.200 | 120 | 38.985.000 | 38.985.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 5.149.000 | 120 | 38.970.000 | 38.970.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500096093 | Itoprid | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 3.582.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500096094 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500096095 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 90 | 4.200.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500096096 | Kẽm gluconat | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 13.790.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500096097 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 8.152.000 | 120 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 |
| 108 | PP2500096098 | L- Ornithin L- Aspartat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 9.420.000 | 120 | 470.988.000 | 470.988.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 12.398.000 | 120 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500096099 | L- Ornithin L- Aspartat | vn0105796808 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG PHÁT | 90 | 9.120.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 10.989.200 | 120 | 189.936.000 | 189.936.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 90 | 9.611.000 | 120 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 90 | 9.780.000 | 120 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 90 | 70.870.000 | 120 | 239.520.000 | 239.520.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500096100 | L-Arginin L-Aspartat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 7.849.000 | 120 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500096101 | Levofloxacin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 7.878.000 | 120 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 8.152.000 | 120 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500096102 | Levosulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 14.529.240 | 120 | 6.668.000 | 6.668.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 90 | 140.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500096103 | L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 90 | 3.514.000 | 120 | 41.040.000 | 41.040.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 90 | 9.574.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 4.482.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500096104 | L-leucin 320,3mg; L-isoleucin 203,9mg; L-Lysin HCl 291mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-threonin 145,7mg; L-valin 233mg; L-tryptophan 72,9mg; L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Methionin 320,3mg | vn0106061193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG | 90 | 1.200.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500096105 | Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 6.296.600 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500096106 | Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci lactat pentahydrat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 22.826.800 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 8.152.000 | 120 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 90 | 8.726.000 | 120 | 86.450.000 | 86.450.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500096107 | Men Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.235.200 | 120 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 118 | PP2500096108 | Mesalazine | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 6.296.600 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500096109 | Mirtazapine | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 6.296.600 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500096110 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 172.998.000 | 172.998.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 6.775.080 | 120 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 16.234.000 | 120 | 176.500.000 | 176.500.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500096112 | Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.154.400 | 120 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 122 | PP2500096113 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 6.296.600 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 123 | PP2500096114 | Montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500096115 | Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 |
| 125 | PP2500096116 | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 47.434.000 | 47.434.000 | 0 |
| 126 | PP2500096117 | Naproxen+ Esomeprazol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 12.880.800 | 120 | 190.200.000 | 190.200.000 | 0 |
| 127 | PP2500096118 | Natri valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.029.240 | 120 | 24.790.000 | 24.790.000 | 0 |
| 128 | PP2500096119 | Natri valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.029.240 | 120 | 161.392.000 | 161.392.000 | 0 |
| 129 | PP2500096120 | Natri valproate; Acid valproic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.029.240 | 120 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 130 | PP2500096121 | Omega-3- acid ethyl esters | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.838.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500096122 | Ondansetron | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 3.047.920 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500096123 | Ornidazole | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 18.828.800 | 120 | 711.560.000 | 711.560.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 90 | 14.815.980 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500096124 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 179.508.000 | 179.508.000 | 0 |
| 134 | PP2500096125 | Oseltamivir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 19.843.500 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.626.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500096126 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 6.296.600 | 120 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 |
| 136 | PP2500096127 | Paracetamol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 3.047.920 | 120 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 137 | PP2500096128 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.626.000 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 138 | PP2500096129 | Paracetamol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 90 | 917.240 | 120 | 11.399.000 | 11.399.000 | 0 |
| 139 | PP2500096130 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.107.240 | 120 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 14.529.240 | 120 | 17.774.000 | 17.774.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 90 | 917.240 | 120 | 17.895.000 | 17.895.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500096131 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 2.005.000 | 2.005.000 | 0 |
| 141 | PP2500096132 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 142 | PP2500096133 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.154.400 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 143 | PP2500096134 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 7.184.000 | 7.184.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 16.234.000 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500096135 | Paracetamol + Pamabrom + Pyrilamin maleat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 145 | PP2500096136 | Paracetamol + Tramadol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 14.529.240 | 120 | 270.960.000 | 270.960.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 12.880.800 | 120 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500096137 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.154.400 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500096138 | Piracetam | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 90 | 5.284.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500096139 | Piracetam | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 90 | 1.500.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 14.529.240 | 120 | 69.740.000 | 69.740.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 13.790.000 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 1.500.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 90 | 5.534.000 | 120 | 73.300.000 | 73.300.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500096140 | Piracetam | vn0106012654 | CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN | 90 | 15.162.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 90 | 1.558.000 | 120 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 14.529.240 | 120 | 21.935.000 | 21.935.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 90 | 3.582.000 | 120 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500096141 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 28.254.000 | 28.254.000 | 0 |
| 151 | PP2500096142 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 152 | PP2500096144 | Phloroglucinol dihydrate | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 90 | 14.815.980 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 153 | PP2500096145 | Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 22.826.800 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500096146 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500096147 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500096148 | Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500096149 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 18.828.800 | 120 | 52.792.000 | 52.792.000 | 0 |
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 90 | 4.058.800 | 120 | 53.440.000 | 53.440.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500096150 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 90 | 6.775.080 | 120 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 159 | PP2500096151 | Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymatose, Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.029.240 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 160 | PP2500096153 | Sắt protein succinylat | vn0107226521 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM POLIPHARM VIỆT NAM | 90 | 728.000 | 120 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.107.240 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500096154 | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 6.296.600 | 120 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 162 | PP2500096155 | silymarin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 90 | 5.284.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500096156 | Sucralfat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 22.826.800 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500096157 | Sucralfat | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 90 | 13.790.000 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 1.750.000 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500096158 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500096159 | Sulpiride | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500096161 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.029.240 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 168 | PP2500096162 | Thiamine hydrochloride; Pyridoxin hydrochlorid | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 12.398.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500096163 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 13.747.000 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500096164 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 4.760.000 | 120 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 |
| 171 | PP2500096165 | Travoprost;Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 2.585.060 | 120 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 172 | PP2500096166 | Ubidecarenone + Vitamin E | vn0106510145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC | 90 | 287.280 | 120 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 |
| 173 | PP2500096167 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 69.294.800 | 69.294.800 | 0 |
| 174 | PP2500096168 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.029.240 | 120 | 29.780.000 | 29.780.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 10.548.100 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500096169 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 10.548.100 | 120 | 72.005.000 | 72.005.000 | 0 |
| 176 | PP2500096170 | Vildagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.439.960 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500096171 | Vildagliptin, Metformin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 9.274.000 | 9.274.000 | 0 |
| 178 | PP2500096172 | Vildagliptin, Metformin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 9.274.000 | 9.274.000 | 0 |
| 179 | PP2500096173 | Vildagliptin; Metformin hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 9.274.000 | 9.274.000 | 0 |
| 180 | PP2500096174 | Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B6; L-Lysin HCl; Calci | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 90 | 4.058.800 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500096175 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 182 | PP2500096176 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 183 | PP2500096177 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 184 | PP2500096178 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 10.154.400 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500096179 | Ambroxol hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 8.152.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500096180 | Itraconazole | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 11.837.920 | 120 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 13.747.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500096181 | Cefprozil | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 7.849.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500096182 | Cefprozil | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 90 | 7.849.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500096183 | Piracetam | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 13.747.000 | 120 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 |
| 190 | PP2500096184 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 5.082.000 | 120 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| 191 | PP2500096185 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 5.082.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500096186 | Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 5.082.000 | 120 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| 193 | PP2500096188 | Panax notoginseng saponins | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 14.529.240 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 194 | PP2500096189 | Insulin glargine; Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.235.200 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500096190 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 4.235.200 | 120 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 196 | PP2500096191 | Dapagliflozin; Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 6.441.000 | 6.441.000 | 0 |
| 197 | PP2500096192 | Dapagliflozin; Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 150.000.000 | 120 | 6.441.000 | 6.441.000 | 0 |
| 198 | PP2500096193 | Azithromycin | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 2.675.000 | 120 | 133.750.000 | 133.750.000 | 0 |
1. PP2500096098 - L- Ornithin L- Aspartat
1. PP2500095987 - Acid Thioctic
2. PP2500096012 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500096098 - L- Ornithin L- Aspartat
4. PP2500096162 - Thiamine hydrochloride; Pyridoxin hydrochlorid
1. PP2500096003 - Apixaban
2. PP2500096020 - Carbocisteine
3. PP2500096024 - Cefditoren
4. PP2500096080 - Gabapentin
5. PP2500096106 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci lactat pentahydrat
6. PP2500096145 - Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol
7. PP2500096156 - Sucralfat
1. PP2500096007 - Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus
2. PP2500096012 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500096064 - Esomeprazol
4. PP2500096140 - Piracetam
1. PP2500096013 - Bromelain
2. PP2500096122 - Ondansetron
3. PP2500096127 - Paracetamol
1. PP2500096153 - Sắt protein succinylat
1. PP2500096003 - Apixaban
2. PP2500096004 - Aripiprazole
3. PP2500096040 - Colchicin
4. PP2500096067 - Etoricoxib
5. PP2500096118 - Natri valproat
6. PP2500096119 - Natri valproat
7. PP2500096120 - Natri valproate; Acid valproic
8. PP2500096151 - Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymatose, Acid folic
9. PP2500096161 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
10. PP2500096168 - Vancomycin
1. PP2500095987 - Acid Thioctic
2. PP2500096038 - Clarithromycin
3. PP2500096041 - Colchicin
4. PP2500096089 - Ibuprofen
5. PP2500096094 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
6. PP2500096102 - Levosulpirid
7. PP2500096114 - Montelukast
8. PP2500096135 - Paracetamol + Pamabrom + Pyrilamin maleat
9. PP2500096158 - Sulfasalazin
10. PP2500096159 - Sulpiride
11. PP2500096164 - Travoprost
1. PP2500096036 - Citicolin
1. PP2500096139 - Piracetam
1. PP2500096039 - Clindamycin
2. PP2500096079 - Fosfomycin natri
3. PP2500096082 - Gel nhôm hydroxyd khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon
4. PP2500096095 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
1. PP2500096078 - Fosfomycin
2. PP2500096103 - L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin
1. PP2500095999 - Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted)
1. PP2500095978 - Acetylcystein
2. PP2500095981 - Acetylleucin
3. PP2500095985 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500096023 - Cefditoren
5. PP2500096062 - Esomeprazol
6. PP2500096064 - Esomeprazol
7. PP2500096071 - Fenofibrate
8. PP2500096083 - Glucosamin sulfat
9. PP2500096085 - Glucose + Acid amin + Lipid
10. PP2500096125 - Oseltamivir
1. PP2500096184 - Pregabalin
2. PP2500096185 - Natri hyaluronat
3. PP2500096186 - Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat
1. PP2500096064 - Esomeprazol
1. PP2500096067 - Etoricoxib
2. PP2500096091 - Isotretinoin USP
3. PP2500096092 - Isotretinoin USP
4. PP2500096107 - Men Saccharomyces boulardii
5. PP2500096189 - Insulin glargine; Lixisenatide
6. PP2500096190 - Insulin glargine
1. PP2500096193 - Azithromycin
1. PP2500096012 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500096099 - L- Ornithin L- Aspartat
1. PP2500096037 - Citicolin
2. PP2500096070 - Febuxostat
3. PP2500096086 - Glutathion
4. PP2500096103 - L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin
1. PP2500096016 - Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic
2. PP2500096050 - Diclofenac sodium
3. PP2500096140 - Piracetam
1. PP2500096064 - Esomeprazol
2. PP2500096123 - Ornidazole
3. PP2500096149 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500096045 - Deflazacort
1. PP2500096062 - Esomeprazol
2. PP2500096149 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2500096174 - Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B6; L-Lysin HCl; Calci
1. PP2500096036 - Citicolin
2. PP2500096038 - Clarithromycin
3. PP2500096064 - Esomeprazol
1. PP2500096130 - Paracetamol
2. PP2500096153 - Sắt protein succinylat
1. PP2500096003 - Apixaban
1. PP2500095982 - Acetylleucin
2. PP2500095983 - Acetylleucin
3. PP2500096010 - Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride
4. PP2500096048 - Desmopressin acetate
5. PP2500096051 - Dienogest
6. PP2500096055 - Empagliflozin + Linagliptin
7. PP2500096056 - Empagliflozin + Linagliptin
8. PP2500096057 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
9. PP2500096058 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
10. PP2500096110 - Mometason furoat
11. PP2500096131 - Paracetamol
12. PP2500096132 - Paracetamol
13. PP2500096134 - Paracetamol + Codein phosphat
14. PP2500096141 - Povidon iod
15. PP2500096142 - Povidon iod
16. PP2500096175 - Xylometazoline Hydrochloride
17. PP2500096176 - Xylometazoline Hydrochloride
18. PP2500096177 - Xylometazoline Hydrochloride
19. PP2500096180 - Itraconazole
1. PP2500095996 - Ambroxol
2. PP2500096087 - Hydrocortison
3. PP2500096110 - Mometason furoat
4. PP2500096150 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500096038 - Clarithromycin
2. PP2500096064 - Esomeprazol
3. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500096102 - Levosulpirid
5. PP2500096130 - Paracetamol
6. PP2500096136 - Paracetamol + Tramadol
7. PP2500096139 - Piracetam
8. PP2500096140 - Piracetam
9. PP2500096188 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500096024 - Cefditoren
2. PP2500096034 - Ceftibuten
1. PP2500095995 - Ambroxol
1. PP2500096024 - Cefditoren
2. PP2500096042 - Colistin
3. PP2500096110 - Mometason furoat
4. PP2500096134 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2500095984 - Acid amin+ Glucose+ Lipid
2. PP2500095992 - Alfuzosin hydrochloride
3. PP2500096117 - Naproxen+ Esomeprazol
4. PP2500096136 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2500096038 - Clarithromycin
1. PP2500095989 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
2. PP2500096074 - Fluconazole
3. PP2500096170 - Vildagliptin
1. PP2500096102 - Levosulpirid
1. PP2500096062 - Esomeprazol
2. PP2500096070 - Febuxostat
3. PP2500096093 - Itoprid
4. PP2500096140 - Piracetam
1. PP2500096019 - Canxi ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
2. PP2500096081 - Galantamin Hydrobromid (Galantamin dạng muối)
1. PP2500096025 - Cefixime
2. PP2500096031 - Cefprozil
3. PP2500096046 - Desloratadin
4. PP2500096163 - Thymomodulin
5. PP2500096180 - Itraconazole
6. PP2500096183 - Piracetam
1. PP2500096014 - Budesonide
1. PP2500095977 - 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron
2. PP2500096008 - Bambuterol hydrochlorid
3. PP2500096011 - Betahistin dihydroclorid
4. PP2500096032 - Ceftazidime ; Avibactam
5. PP2500096051 - Dienogest
6. PP2500096053 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500096065 - Estradiol
8. PP2500096066 - Estradiol + Dydrogesterone
9. PP2500096077 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
10. PP2500096115 - Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
11. PP2500096116 - Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
12. PP2500096124 - Oseltamivir
13. PP2500096146 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
14. PP2500096147 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
15. PP2500096148 - Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
16. PP2500096167 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
17. PP2500096171 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride
18. PP2500096172 - Vildagliptin, Metformin hydrochloride
19. PP2500096173 - Vildagliptin; Metformin hydrochloride
20. PP2500096191 - Dapagliflozin; Metformin
21. PP2500096192 - Dapagliflozin; Metformin
1. PP2500095981 - Acetylleucin
2. PP2500095997 - Amlodipin
3. PP2500096005 - Azithromycin
4. PP2500096006 - Azithromycin
5. PP2500096040 - Colchicin
6. PP2500096125 - Oseltamivir
7. PP2500096128 - Paracetamol
1. PP2500096086 - Glutathion
1. PP2500095980 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
2. PP2500095988 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500095993 - Almagat
2. PP2500096030 - Cefprozil
3. PP2500096039 - Clindamycin
4. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2500096096 - Kẽm gluconat
6. PP2500096139 - Piracetam
7. PP2500096157 - Sucralfat
1. PP2500096024 - Cefditoren
1. PP2500095990 - Aescin
2. PP2500096038 - Clarithromycin
3. PP2500096070 - Febuxostat
4. PP2500096121 - Omega-3- acid ethyl esters
1. PP2500096002 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2500096027 - Cefpodoxime
3. PP2500096099 - L- Ornithin L- Aspartat
1. PP2500096038 - Clarithromycin
2. PP2500096064 - Esomeprazol
3. PP2500096068 - Etoricoxib
4. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2500096101 - Levofloxacin
1. PP2500096015 - Butamirat citrat
2. PP2500096045 - Deflazacort
3. PP2500096097 - Ketoprofen
4. PP2500096101 - Levofloxacin
5. PP2500096106 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci lactat pentahydrat
6. PP2500096179 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500096059 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid
2. PP2500096060 - Enalapril maleat + Lercanidipin hydrochlorid
3. PP2500096099 - L- Ornithin L- Aspartat
1. PP2500096112 - Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat
2. PP2500096133 - Paracetamol
3. PP2500096137 - Piracetam
4. PP2500096178 - Zoledronic acid
1. PP2500096042 - Colistin
2. PP2500096086 - Glutathion
1. PP2500096069 - Febuxostat
2. PP2500096099 - L- Ornithin L- Aspartat
1. PP2500096004 - Aripiprazole
2. PP2500096064 - Esomeprazol
3. PP2500096091 - Isotretinoin USP
4. PP2500096092 - Isotretinoin USP
1. PP2500096000 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1. PP2500096063 - Esomeprazol
2. PP2500096100 - L-Arginin L-Aspartat
3. PP2500096181 - Cefprozil
4. PP2500096182 - Cefprozil
1. PP2500096044 - Deflazacort
2. PP2500096047 - Desloratadin
3. PP2500096105 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
4. PP2500096108 - Mesalazine
5. PP2500096109 - Mirtazapine
6. PP2500096113 - Montelukast
7. PP2500096126 - Pantoprazol
8. PP2500096154 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
1. PP2500096029 - Cefprozil
2. PP2500096168 - Vancomycin
3. PP2500096169 - Vancomycin
1. PP2500096076 - Fluconazole
1. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2500096139 - Piracetam
1. PP2500096166 - Ubidecarenone + Vitamin E
1. PP2500096023 - Cefditoren
2. PP2500096138 - Piracetam
3. PP2500096155 - silymarin
1. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500096157 - Sucralfat
1. PP2500096054 - Đồng sunfat khan, Natri fluorid
2. PP2500096123 - Ornidazole
3. PP2500096144 - Phloroglucinol dihydrate
1. PP2500096104 - L-leucin 320,3mg; L-isoleucin 203,9mg; L-Lysin HCl 291mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-threonin 145,7mg; L-valin 233mg; L-tryptophan 72,9mg; L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Methionin 320,3mg
1. PP2500096043 - Curcuminoid
1. PP2500096129 - Paracetamol
2. PP2500096130 - Paracetamol
1. PP2500095989 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
1. PP2500096018 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500096022 - Cefdinir
2. PP2500096106 - Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci lactat pentahydrat
1. PP2500096070 - Febuxostat
1. PP2500096024 - Cefditoren
1. PP2500096002 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2500096039 - Clindamycin
2. PP2500096064 - Esomeprazol
3. PP2500096072 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2500096139 - Piracetam
1. PP2500096033 - Ceftibuten
2. PP2500096099 - L- Ornithin L- Aspartat
1. PP2500096088 - Ibuprofen
1. PP2500095990 - Aescin
2. PP2500096045 - Deflazacort
3. PP2500096103 - L-Isoleucin; L-Leucin; L-Valin
1. PP2500095989 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
1. PP2500095986 - Acid salicylic
2. PP2500095991 - Alendronic acid
3. PP2500096035 - Ciclopiroxolamin
4. PP2500096048 - Desmopressin acetate
5. PP2500096165 - Travoprost;Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
1. PP2500095994 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2500096001 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1)