Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500096132 |
1011.G2.156 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.420 |
2.420.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
2 |
PP2500096139 |
1011.G2.163 |
Dapper |
Piracetam |
1200mg |
893110248524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
6.974 |
69.740.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
3 |
PP2500096033 |
1011.G2.057 |
Cubabute |
Ceftibuten |
200mg |
893110568024
(SĐK cũ: VD-33069-19)
QĐ gia hạn số: 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024.
Hiệu lực gia hạn: 03 năm |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
65.000 |
47.500 |
3.087.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
4 |
PP2500096019 |
1011.G2.043 |
PM NextG Cal |
Canxi ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline);
Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS);
Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
VN-16529-13 (930100785624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty Limited |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
4.000 |
5.250 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
5 |
PP2500096016 |
1011.G2.040 |
Calcimax |
Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic |
250mg+ 141,7mg+ 136,6mg/5ml |
893110707024
(VD-26977-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2.400 |
6.050 |
14.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
6 |
PP2500096083 |
1011.G2.107 |
Otibone 1500 |
Glucosamin sulfat |
1500mg/ 2,7g |
893100101224 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
7 |
PP2500096096 |
1011.G2.120 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
56mg/5ml x 10ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
9.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
8 |
PP2500096141 |
1011.G2.165 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
56.508 |
28.254.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
9 |
PP2500096163 |
1011.G2.187 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024
(VD-18786-13); Công văn gia hạn SĐK số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.400 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
10 |
PP2500096180 |
1011.G2.204 |
Spulit |
Itraconazole |
100mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
14.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
11 |
PP2500096051 |
1011.G2.075 |
Endovelle |
Dienogest |
2mg |
840110169100 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất: Laboratorios Leon Farma, S.A.; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1.000 |
28.399 |
28.399.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
12 |
PP2500096138 |
1011.G2.162 |
Meyernife SR |
Piracetam |
1000mg/ 10ml |
VD-34038-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
10.000 |
100.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
13 |
PP2500096165 |
1011.G2.189 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
258.000 |
51.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
14 |
PP2500096114 |
1011.G2.138 |
Asthmastop 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
4mg |
893110933724 (VD-22495-15) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
15 |
PP2500095987 |
1011.G2.011 |
Ttvonaf 600 |
Acid Thioctic |
600mg |
893110247923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
6.900 |
6.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
16 |
PP2500096106 |
1011.G2.130 |
Pezypex |
Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci lactat pentahydrat |
(150mg + 1,5mg + 1,75mg + 3mg + 200IU + 7,5mg + 10mg + 5mg + 65mg)/7,5ml |
VD-34046-20 |
Uống |
Siro |
Công ty DP và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
7.000 |
12.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
17 |
PP2500096117 |
1011.G2.141 |
Neso 500mg/20mg Tablet |
Naproxen+ Esomeprazol |
500mg/ 20mg |
VN-22492-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
15.000 |
12.680 |
190.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
18 |
PP2500096182 |
1011.G2.206 |
Imecefzol 125 SC |
Cefprozil |
125mg |
893110127423 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
18.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
19 |
PP2500096031 |
1011.G2.055 |
Pricefil |
Cefprozil |
500 mg |
520110132324
(VN-18859-15);
Công văn gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
5.000 |
34.500 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
20 |
PP2500096039 |
1011.G2.063 |
Joterox |
Clindamycin |
10mg/1g. Tuýp 15g |
893110860724
(VD-33853-19) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
100 |
60.900 |
6.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
21 |
PP2500096023 |
1011.G2.047 |
Bosditen 50 sachet |
Cefditoren |
50mg |
VD-35427-21 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
8.000 |
11.800 |
94.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
22 |
PP2500096121 |
1011.G2.145 |
Seazimin |
Omega-3- acid ethyl esters |
1000mg |
VD-35750-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
18.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
23 |
PP2500096158 |
1011.G2.182 |
Dicsep |
Sulfasalazin |
500mg |
893110314924 (VD-31127-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.500 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
24 |
PP2500096112 |
1011.G2.136 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
4.000 |
51.975 |
207.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
25 |
PP2500096128 |
1011.G2.152 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
480 |
4.800.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
26 |
PP2500096177 |
1011.G2.201 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
38.500 |
19.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
27 |
PP2500096037 |
1011.G2.061 |
Vincolin |
Citicolin |
500 mg/2ml |
893110078624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
45.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
28 |
PP2500096050 |
1011.G2.074 |
Dobutane |
Diclofenac sodium |
1g/100g |
885100046425
(VN-18970-15) |
Xịt ngoài da |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
200 |
175.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
29 |
PP2500096064 |
1011.G2.088 |
Esoragim 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110381024 (SĐK cũ: VD-28827-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
12.000 |
3.990 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N5 |
24 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
30 |
PP2500096060 |
1011.G2.084 |
Elernap 20mg/10mg |
Enalapril maleat 20mg (tương đương với 15,29mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) |
20mg/10mg |
383110006623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto, Slovenia |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
13.100 |
13.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
31 |
PP2500096126 |
1011.G2.150 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
20mg |
383110026125 (VN-22133-19) |
uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3.000 |
5.720 |
17.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
32 |
PP2500096029 |
1011.G2.053 |
Mebiprozil 500mg |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500mg |
893110250224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
26.000 |
338.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
33 |
PP2500096167 |
1011.G2.191 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
100 |
692.948 |
69.294.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
34 |
PP2500096189 |
1011.G2.213 |
Soliqua Solostar |
Insulin glargine, Lixisenatide |
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50 µg/ml |
SP3-1236-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml |
Bút tiêm |
100 |
490.000 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
35 |
PP2500096076 |
1011.G2.100 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazole |
200mg |
380110010124
(VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
35.000 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
36 |
PP2500096080 |
1011.G2.104 |
Leer Plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Viên |
Viên sủi |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Viên |
1.500 |
5.600 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
37 |
PP2500096062 |
1011.G2.086 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110363623
(VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
9.000 |
4.900 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N3 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
38 |
PP2500096140 |
1011.G2.164 |
Solpirac 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-35853-22 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x gói 2g |
Gói |
2.500 |
4.050 |
10.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
39 |
PP2500096125 |
1011.G2.149 |
Oseltamivir 75mg |
Oseltamivir |
75mg |
893110118900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
13.900 |
139.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
40 |
PP2500096059 |
1011.G2.083 |
Elernap 10mg/10mg |
Enalapril maleat 10mg (tương đương với 7,64mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin) |
10mg/10mg |
383110006523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto, Slovenia |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
11.450 |
11.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
41 |
PP2500096008 |
1011.G2.032 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.639 |
16.917.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
42 |
PP2500096116 |
1011.G2.140 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
50 |
948.680 |
47.434.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
43 |
PP2500096044 |
1011.G2.068 |
Defax |
Deflazacort |
6mg |
VN-23204-22 |
uống |
Viên nén |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
10.800 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
44 |
PP2500096091 |
1011.G2.115 |
ACNOTIN 10 |
Isotretinoin |
10mg |
VN-22923-21 theo quyêt định số 526/QLD-ĐK ngày 10/09/2021 V/v Về việc ban hành danh mục 83 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 106 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.195 |
24.585.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
45 |
PP2500096005 |
1011.G2.029 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110095324
(VD-20541-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
2.000 |
3.500 |
7.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
46 |
PP2500096190 |
1011.G2.214 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml |
Bút tiêm |
100 |
415.000 |
41.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
47 |
PP2500096179 |
1011.G2.203 |
Justone 30mg/5ml |
Ambroxol hydroclorid |
(30mg/5ml)/ 90ml |
893100153400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong bằng nhựa |
Chai |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
48 |
PP2500096045 |
1011.G2.069 |
Tamdeflo 6 |
Deflazacort |
6mg |
VD3-48-20 |
Uống |
viên nén |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.400 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
49 |
PP2500096056 |
1011.G2.080 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
40.554 |
40.554.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
50 |
PP2500096077 |
1011.G2.101 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
100 |
1.068.900 |
106.890.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
51 |
PP2500096181 |
1011.G2.205 |
Imecefzol 250 |
Cefprozil |
250mg |
893110055223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.500 |
22.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
52 |
PP2500096001 |
1011.G2.025 |
Iba-mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) |
1000 mg + 62,5 mg |
VD-28065-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
30.000 |
15.700 |
471.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
53 |
PP2500096145 |
1011.G2.169 |
Lusfatop |
Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol |
40mg + 0,04mg/ 4ml |
300110185123 |
Ống |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
500 |
80.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
54 |
PP2500095994 |
1011.G2.018 |
Simenic |
Alverin citrat + Simethicon |
40mg + 100mg |
VD-23953-15 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty TNHH Dược Phẩm USA - NIC (USA -NIC pharma)- Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
4.900 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
55 |
PP2500096071 |
1011.G2.095 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.800 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
56 |
PP2500096063 |
1011.G2.087 |
Emanera 40mg gastro-resistant capsules |
Esomeprazol |
40 mg |
VN-21711-19; Gia hạn số đăng ký số: 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
10.000 |
12.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
57 |
PP2500096082 |
1011.G2.106 |
Hantacid |
Gel nhôm hydroxyd khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
(220 mg + 195 mg + 25 mg)/10ml |
893100334724
(VD-31072-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
20.000 |
3.990 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
58 |
PP2500096102 |
1011.G2.126 |
Medi-Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
893110157724 (VD-31765-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.300 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
59 |
PP2500096058 |
1011.G2.082 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
16.800 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
60 |
PP2500096192 |
1011.G2.216 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
21.470 |
6.441.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
61 |
PP2500096024 |
1011.G2.048 |
Zumfen 200 |
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) |
200 mg |
893110540724
(VD-33490-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
13.400 |
241.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
62 |
PP2500096172 |
1011.G2.196 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
500mg, 50mg |
400110348400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.274 |
9.274.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
63 |
PP2500096055 |
1011.G2.079 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
37.267 |
37.267.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
64 |
PP2500096088 |
1011.G2.112 |
SOTSTOP |
Ibuprofen |
2g/100ml |
880100432123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 100ml |
chai |
1.500 |
69.500 |
104.250.000 |
Công ty cổ phần y tế Sinofa Việt nam |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
65 |
PP2500096166 |
1011.G2.190 |
Cardioton |
Ubidecarenone + Vitamin E |
30mg + 6,71mg |
VN-22503-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.182 |
14.364.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
66 |
PP2500095989 |
1011.G2.013 |
Kuzokan |
Alpha lipoic acid |
300mg |
893110908224
(VD-33793-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.500 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
67 |
PP2500096156 |
1011.G2.180 |
Sucrafil Suspension |
Sucralfat |
1g/10ml; 200ml |
VN-19105-15 |
Lọ |
Hỗn dịch uống |
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
1.500 |
130.000 |
195.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
68 |
PP2500096057 |
1011.G2.081 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
16.800 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
69 |
PP2500096069 |
1011.G2.093 |
Febumac 40 |
Febuxostat |
40 mg |
890110775024 |
Uống |
viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.800 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
70 |
PP2500096098 |
1011.G2.122 |
Heparigen 5g Inj |
L-Ornithine-L-Aspartate |
5 gam |
880110001400
(SĐK cũ: VN-20200-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
78.000 |
468.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
71 |
PP2500096065 |
1011.G2.089 |
Valiera 2mg |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
3.067 |
30.670.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
72 |
PP2500096032 |
1011.G2.056 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.200 |
2.772.000 |
3.326.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
73 |
PP2500096027 |
1011.G2.051 |
Roxucef 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110226200 (VD-32899-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
5.882 |
23.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
74 |
PP2500096053 |
1011.G2.077 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.694 |
115.410.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
75 |
PP2500096107 |
1011.G2.131 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.780 |
33.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
76 |
PP2500096040 |
1011.G2.064 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324
(VD-19169-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
889 |
8.890.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
77 |
PP2500096070 |
1011.G2.094 |
Uritast |
Febuxostat |
40mg |
893110293324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
8.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
78 |
PP2500096183 |
1011.G2.207 |
Tetpen |
Piracetam |
1,2g |
380110182123 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
"Chemax Pharma" Ltd |
Bulgaria |
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột |
Gói |
2.500 |
18.700 |
46.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
79 |
PP2500096162 |
1011.G2.186 |
Batimed |
Thiamine hydrochloride 250mg; Pyridoxin hydrochlorid 35mg |
250mg, 35mg |
VD-34867-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.800 |
57.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
80 |
PP2500096054 |
1011.G2.078 |
Ladyformine |
Đồng sunfat khan, Natri fluorid |
40mg+40mg |
VS-4847-12 |
Dùng ngoài |
Viên nén sủi |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
9.999 |
9.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
81 |
PP2500096118 |
1011.G2.142 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
10.000 |
2.479 |
24.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
82 |
PP2500096168 |
1011.G2.192 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
29.780 |
29.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
83 |
PP2500096148 |
1011.G2.172 |
Uperio 50mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg) |
800110436223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
84 |
PP2500096043 |
1011.G2.067 |
Redgamax |
Curcuminoid |
250mg |
VD-24931-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.500 |
7.200 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
85 |
PP2500096151 |
1011.G2.175 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.625 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
86 |
PP2500095991 |
1011.G2.015 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
200 |
126.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
87 |
PP2500095986 |
1011.G2.010 |
Remowart |
Acid salicylic |
167mg/g |
560100021125
(VN-21794-19) |
Bôi ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Medinfar Manufacturing, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
50 |
250.000 |
12.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
88 |
PP2500096089 |
1011.G2.113 |
Fibyhe - 200 |
Ibuprofen |
Mỗi gói 3,5g chứa 200mg |
893100497624 (VD-32563-19) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 3,5g |
Gói |
1.500 |
7.000 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
89 |
PP2500096154 |
1011.G2.178 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2.000 |
8.700 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
90 |
PP2500095992 |
1011.G2.016 |
Prolufo |
Alfuzosin hydrochloride |
10 mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.400 |
4.100 |
9.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
91 |
PP2500096170 |
1011.G2.194 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
92 |
PP2500096137 |
1011.G2.161 |
BFS-Piracetam 4000mg/10ml |
Piracetam |
4000mg/10ml |
893110506424 (VD-32508-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
30.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
93 |
PP2500096175 |
1011.G2.199 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22704-21 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi có phân liều |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
49.500 |
24.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
94 |
PP2500096087 |
1011.G2.111 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10 mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.620 |
92.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
95 |
PP2500096103 |
1011.G2.127 |
Granucine |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin |
952mg+1904mg+1144mg |
893110745224 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4,74g |
gói |
3.000 |
10.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
96 |
PP2500095999 |
1011.G2.023 |
Betamox ES |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)+ Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) |
(600mg + 42,9mg)/ 5ml x 100ml |
VN-22908-21 |
Uống |
Bột pha Hỗn dịch uống |
Laboratórios Atral, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.800 |
335.000 |
603.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
97 |
PP2500096018 |
1011.G2.042 |
Briozcal |
Calci carbonate + Colecalciferol |
1,25g + 0,0031mg |
930100988724 (VN-22339-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.700 |
5.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
98 |
PP2500096147 |
1011.G2.171 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
99 |
PP2500096136 |
1011.G2.160 |
Padolcure |
Paracetamol + Tramadol |
325mg + 37,5 mg |
VN-19968-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
6.900 |
276.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
100 |
PP2500096025 |
1011.G2.049 |
Effixent |
Cefixime |
200 mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
23.500 |
70.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
101 |
PP2500096157 |
1011.G2.181 |
Meyersucral |
Sucralfat |
1 gam |
893100911124
(VD-33053-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
10.000 |
5.850 |
58.500.000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
102 |
PP2500096020 |
1011.G2.044 |
Syxten 5% |
Carbocisteine |
250mg/5ml; 100ml |
VN-22841-21 |
Uống |
Siro |
S Kant Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
500 |
64.900 |
32.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
103 |
PP2500096034 |
1011.G2.058 |
Ceftenmax 200 cap |
Ceftibuten |
200mg |
893110558824 (VD-29562-18 cũ)
(QĐ gia hạn số: 443/QĐ-QLD, có hiệu lực đến ngày 2/7/2029 |
Viên |
Viên nang cứng |
công ty CP US Pharma USA. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
22.000 |
440.000.000 |
Công ty cổ phần Dược Vương |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
104 |
PP2500096038 |
1011.G2.062 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110204700 (VD-33368-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
8.000 |
4.620 |
36.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N3 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
105 |
PP2500096130 |
1011.G2.154 |
Pallas 250mg |
Paracetamol 250mg/5ml |
250mg/5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60 ml |
chai |
1.000 |
17.774 |
17.774.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
106 |
PP2500096105 |
1011.G2.129 |
Lycalci |
Alpha tocopheryl acetate; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate); Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg); Dexpanthenol; Lysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride ; Riboflavin sodium phosphate; Thiamine hydrochloride |
7,5mg; 65,025mg; 200,025IU; 5,025mg; 150mg; 9,975mg; 3mg; 1,725mg; 1,5mg |
893100070600
(VD-26991-17) |
uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 mL |
Ống |
7.000 |
10.500 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
107 |
PP2500096164 |
1011.G2.188 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
241.000 |
48.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
108 |
PP2500096178 |
1011.G2.202 |
Zoledro-BFS |
Zoledronic acid |
1mg/ml x 5ml |
893110334924 (VD-30327-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1.155.000 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
109 |
PP2500096119 |
1011.G2.143 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
2.000 |
80.696 |
161.392.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
110 |
PP2500096129 |
1011.G2.153 |
Sara |
Paracetamol |
120mg/5ml; 60ml |
893100623524 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
chai |
1.000 |
11.399 |
11.399.000 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
111 |
PP2500096097 |
1011.G2.121 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
5.350 |
10.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
112 |
PP2500096171 |
1011.G2.195 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.274 |
9.274.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
113 |
PP2500095984 |
1011.G2.008 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin+ Glucose+ Lipid |
(8% 150ml+ 16% 150ml+ 20% 75ml) / 375ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
300 |
560.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
114 |
PP2500096155 |
1011.G2.179 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924
(VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB "Aconitum" |
Lietuva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
6.400 |
64.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
115 |
PP2500096176 |
1011.G2.200 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22706-21 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi có phân liều |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
47.500 |
23.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
116 |
PP2500096131 |
1011.G2.155 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.005 |
2.005.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
117 |
PP2500095997 |
1011.G2.021 |
Stadovas 5 CAP |
Amlodipin |
5mg |
VD-19692-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
675 |
2.700.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
118 |
PP2500096006 |
1011.G2.030 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 Gói x 1,5 gam |
Gói |
2.000 |
3.450 |
6.900.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
119 |
PP2500096035 |
1011.G2.059 |
Mycomycen |
Ciclopirox olamine |
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g |
520100988824
(VN-21758-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi âm đạo |
Rafarm S.A |
Hy lạp |
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi |
Tuýp |
100 |
294.000 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
120 |
PP2500096012 |
1011.G2.036 |
Gastrobalan |
Bismuth subsalicylat |
525mg/15ml |
893110076425 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml , hỗn dịch uống |
Gói |
8.000 |
10.495 |
83.960.000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
121 |
PP2500096108 |
1011.G2.132 |
Mecolzine |
Mesalazine |
500mg |
VN-22521-20 |
uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.200 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
122 |
PP2500096066 |
1011.G2.090 |
Femoston Conti |
17β-Estradiol + Dydrogesterone |
1mg; 5mg |
VN-18649-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1.000 |
34.020 |
34.020.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
123 |
PP2500096110 |
1011.G2.134 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
890100178123 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 140 liều |
Chai |
1.000 |
172.998 |
172.998.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
124 |
PP2500096104 |
1011.G2.128 |
Hanydu |
L-Histidin hydroclorid hydrat ; L-Isoleucin ; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonnin; L-Tryptophan; L-Valin |
216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg |
893110745424 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
4.000 |
15.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
125 |
PP2500096191 |
1011.G2.215 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
21.470 |
6.441.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
126 |
PP2500096146 |
1011.G2.170 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
20.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
127 |
PP2500096150 |
1011.G2.174 |
Pokemine |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/ 10ml x 10ml |
893100508324
(VD-31131-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
7.450 |
29.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
128 |
PP2500096101 |
1011.G2.125 |
Levofloxacin 750-US |
Levofloxacin
hemihydrat
768,71mg |
768,71mg |
893115254124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu - PVC hoặc Alu - Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
5.000 |
14.800 |
74.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
129 |
PP2500096072 |
1011.G2.096 |
Agimfast 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893110204800 (VD-33369-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.150 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
130 |
PP2500096094 |
1011.G2.118 |
Silverzinc 50 |
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate) |
50mg |
893110071000 (VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.500 |
7.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
131 |
PP2500096174 |
1011.G2.198 |
Gadacal |
Vitamin A+
Vitamin D3+
Vitamin E+
Vitamin C+
Vitamin B1+
Vitamin B2+
Vitamin B6+
L-Lysin HCL+
Calci glycerophosphat |
(1000IU+
100IU+
10mg+
12mg+
3mg+
3mg+
2mg+
200mg+
210mg)/
10ml |
VD-18954-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
10.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
132 |
PP2500096011 |
1011.G2.035 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
5.962 |
208.670.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
133 |
PP2500095977 |
1011.G2.001 |
Femoston 1/10 |
17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron |
1mg; 1mg + 10mg |
870110067523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1.000 |
22.770 |
22.770.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
134 |
PP2500096047 |
1011.G2.071 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124 (VN-22053-19) |
uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
4.760 |
19.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
135 |
PP2500096046 |
1011.G2.070 |
Adivec |
Desloratadin |
0.5mg/ml x 100ml |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
4.000 |
89.000 |
356.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
136 |
PP2500096099 |
1011.G2.123 |
Mezathin S |
L - Ornithin L - Aspartat |
3g/5g |
VD-30389-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5 gam |
Gói |
12.000 |
14.490 |
173.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
137 |
PP2500096007 |
1011.G2.031 |
Pro-Acidol Plus |
Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus |
(>= 10^8 CFU; >= 10^8 CFU)/g x 50g |
893400175200
(QLSP-842-15) |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50g bột pha uống |
Lọ |
4.000 |
120.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
138 |
PP2500095983 |
1011.G2.007 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
15.600 |
31.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
139 |
PP2500096036 |
1011.G2.060 |
Citimedlac 500 |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
500mg/4ml |
893110062500
(VD-23397-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
28.000 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
140 |
PP2500096193 |
1011.G2.217 |
Polzycyna 500mg |
Azithromycin
(dưới dạng
Azithromycin
dihydrat) |
500mg |
590110166400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
2.500 |
53.500 |
133.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
141 |
PP2500096015 |
1011.G2.039 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamirat citrat |
(7,5mg/5ml)/ 200ml |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
800 |
114.500 |
91.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
142 |
PP2500096048 |
1011.G2.072 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
500 |
18.480 |
9.240.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
143 |
PP2500095990 |
1011.G2.014 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
7.800 |
62.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
144 |
PP2500095978 |
1011.G2.002 |
Acetylcystein 200mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
750 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
145 |
PP2500096041 |
1011.G2.065 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
2.000 |
5.350 |
10.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
146 |
PP2500096078 |
1011.G2.102 |
Lyfomin |
Fosfomycin |
400mg |
893110420724
(VD-32113-19) |
Uống |
Thuốc bột
pha hỗn
dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 gói; Hộp 12
gói; Hộp 18 gói |
Gói |
5.000 |
17.500 |
87.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
147 |
PP2500096113 |
1011.G2.137 |
Elumast 4mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói |
Gói |
5.000 |
11.970 |
59.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
148 |
PP2500096068 |
1011.G2.092 |
Agietoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110429424 (SĐK cũ: VD-31561-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.554 |
6.216.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
149 |
PP2500096144 |
1011.G2.168 |
Phlorofon ODT |
Phloroglucinol dihydrate |
80mg |
893110240223 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.600 |
10.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
150 |
PP2500096124 |
1011.G2.148 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
4.000 |
44.877 |
179.508.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
151 |
PP2500096086 |
1011.G2.110 |
Thiaject |
Glutathion |
900 mg |
893110209424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 10ml |
Lọ |
2.000 |
129.000 |
258.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
152 |
PP2500096133 |
1011.G2.157 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
250 mg/10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
4.410 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
153 |
PP2500096159 |
1011.G2.183 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1.000 |
3.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
154 |
PP2500096123 |
1011.G2.147 |
Banzol 500 |
Ornidazol |
500mg |
893115092600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
17.789 |
711.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
155 |
PP2500096115 |
1011.G2.139 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
50 |
1.068.900 |
53.445.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
156 |
PP2500096173 |
1011.G2.197 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.274 |
9.274.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
157 |
PP2500095980 |
1011.G2.004 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein (N-Acetylcystein) |
2g/10 ml |
893110805024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
145.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
158 |
PP2500096085 |
1011.G2.109 |
MG-TAN Inj. |
Glucose + Acid amin + Lipid |
(11,3%+11%+20%)-960ml |
VN-21330-18; Gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023; (Thẻ kho, Cam kết) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
400 |
614.250 |
245.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
159 |
PP2500096188 |
1011.G2.212 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.950 |
15.900.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N5 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
160 |
PP2500096013 |
1011.G2.037 |
Brosafe |
Bromelain |
100 F.I.P units |
893100004123 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
7.233 |
86.796.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
161 |
PP2500096149 |
1011.G2.173 |
Meyeropoly |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
10mg/ml; 5ml |
893110420423 |
Uống |
Si rô |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
8.000 |
6.599 |
52.792.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
162 |
PP2500096120 |
1011.G2.144 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.972 |
69.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
163 |
PP2500095993 |
1011.G2.017 |
Ilmagino 1.5g suspension |
Almagat |
1,5g/15ml x 15ml |
VN-18826-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Il-Yang Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 30 gói x 15 ml |
Gói |
4.000 |
7.200 |
28.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
164 |
PP2500096095 |
1011.G2.119 |
Conipa pure |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
1mg/1ml; 10ml |
893110421424
(VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
8.000 |
4.500 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
165 |
PP2500096079 |
1011.G2.103 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml; 10ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
88.000 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
166 |
PP2500096127 |
1011.G2.151 |
Partamol eff |
Paracetamol |
500mg |
893100193324
(VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
10.000 |
1.640 |
16.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
167 |
PP2500095982 |
1011.G2.006 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.612 |
69.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
168 |
PP2500095981 |
1011.G2.005 |
Triarocin |
Acetylleucin |
500mg |
893100017600
(VD-34152-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.090 |
10.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
169 |
PP2500095985 |
1011.G2.009 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid |
11,3% + 11% + 20%/960ml |
VN-21330-18; Gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023; (Thẻ kho, Cam kết) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
300 |
614.250 |
184.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
170 |
PP2500096186 |
1011.G2.210 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat |
(19 +7)g/118ml; dung tích 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
3.500 |
59.000 |
206.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
171 |
PP2500096081 |
1011.G2.105 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin Hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 (380110522624) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 20 viên |
viên |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
172 |
PP2500096067 |
1011.G2.091 |
Etoricoxib Tablets 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
890110433423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
1.200 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
173 |
PP2500096030 |
1011.G2.054 |
Sabrof 125 |
Cefprozil |
125mg/5ml; 75 ml |
VD-34175-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 18g bột để pha 75 ml hỗn dịch |
Chai |
1.500 |
252.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
174 |
PP2500096153 |
1011.G2.177 |
Ferovin |
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg) |
40mg/15ml |
893110281824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
2.000 |
9.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
175 |
PP2500096169 |
1011.G2.193 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg |
1 gam |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
lọ |
1.000 |
72.005 |
72.005.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
176 |
PP2500096100 |
1011.G2.124 |
Miboga |
L-Arginin L-Aspartat |
5g/ 7g |
VD-35388-21 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 7g |
gói |
4.000 |
26.500 |
106.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
177 |
PP2500096109 |
1011.G2.133 |
Mirzaten 15 mg |
Mirtazapine |
15mg |
VN-23271-22 |
uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
10.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
178 |
PP2500096142 |
1011.G2.166 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
42.400 |
21.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
179 |
PP2500096003 |
1011.G2.027 |
Apixtra |
Apixaban |
5mg |
890110013923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
12.350 |
74.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
180 |
PP2500095996 |
1011.G2.020 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol |
30mg/5ml |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
18.000 |
1.390 |
25.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
181 |
PP2500096002 |
1011.G2.026 |
Sumakin 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxyl) |
875mg + 125mg |
893110214424 (VD-28710-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
13.322 |
66.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
182 |
PP2500096185 |
1011.G2.209 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/ 0,88ml |
880100789424
(SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
1.000 |
12.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
183 |
PP2500095988 |
1011.G2.012 |
Treeton |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
600mg/ 20ml x20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
100 |
190.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
184 |
PP2500096092 |
1011.G2.116 |
ACNOTIN 20 |
Isotretinoin |
20mg |
VN-18371-14 kèm công văn số 3302/QLD-ĐK ngày 07/3/2016 V/v thay đổi tên, địa chỉ của nhà đăng ký và nhà sản xuất; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
12.990 |
38.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
185 |
PP2500096074 |
1011.G2.098 |
A.T Fluconazole 2 mg/ml |
Fluconazole |
2mg/ml x 50ml |
893110265824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
89.000 |
89.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
186 |
PP2500096010 |
1011.G2.034 |
Viên ngậm kháng viêm Difflam vị chanh-mật ong |
Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride |
3mg + 1,33mg |
VN-17055-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên ngậm họng không đường |
Unique Pharmaceutical Laboratories |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 8 viên |
Viên |
4.000 |
5.125 |
20.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
187 |
PP2500096000 |
1011.G2.024 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
400mg/ 5ml + 57mg / 5ml x 70ml |
VN-22547-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch |
Chai |
1.800 |
219.200 |
394.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
188 |
PP2500096093 |
1011.G2.117 |
Ettaby |
Itopride HCl |
50mg |
VD-36223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
15.000 |
4.200 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
189 |
PP2500096135 |
1011.G2.159 |
Tydol women |
Paracetamol + Pamabrom + Pyrilamin maleat |
500mg + 25mg + 15mg |
VD-21883-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.300 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
190 |
PP2500096122 |
1011.G2.146 |
Ondatil 4mg/5ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) |
0,8mg/ml (0,08%kl/tt) |
VD-36210-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml; hộp 30 ống x 5ml; hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
15.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
191 |
PP2500096004 |
1011.G2.028 |
Arip tablet 10mg |
Aripiprazole |
10mg |
890110003300
(VN-22478-19) |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
7.400 |
7.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
192 |
PP2500096184 |
1011.G2.208 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
2.000 |
17.800 |
35.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
193 |
PP2500096134 |
1011.G2.158 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
2.000 |
3.592 |
7.184.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500077269_2505270920 |
27/05/2025 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |