Package No. 02: Generic Pharmacy

        Watching
Tender ID
Views
13
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 02: Generic Pharmacy
Bidding method
Online bidding
Tender value
23.926.006.800 VND
Publication date
09:38 27/05/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500077269_2505270920
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Agricultural General Hospital
Approval date
27/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 4.312.132.800 4.312.132.800 20 See details
2 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 816.425.000 824.175.000 9 See details
3 vn0104043110 HOANG HAI PHARMECEUTICAL COMPANY LIMITED 33.500.000 33.500.000 2 See details
4 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 21.400.000 21.400.000 4 See details
5 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 562.511.000 567.143.000 17 See details
6 vn0106778456 UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 644.040.000 644.040.000 4 See details
7 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 127.940.000 129.253.000 5 See details
8 vn0102005670 DAT VIET PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 525.000.000 528.000.000 2 See details
9 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 121.500.000 126.000.000 10 See details
10 vn0107742614 DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 115.000.000 121.998.000 3 See details
11 vn0104225488 KIENANH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 75.500.000 161.700.000 2 See details
12 vn0108817862 LAVICO PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 113.400.000 129.900.000 3 See details
13 vn0106670445 PHUC THINH PHARMA AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 502.890.000 527.000.000 4 See details
14 vn0104776358 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH 765.000.000 765.000.000 2 See details
15 vn0106990893 DAI DUC TIN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 147.220.000 162.254.000 3 See details
16 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 603.000.000 603.000.000 1 See details
17 vn0109560105 NAM KINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 394.560.000 394.560.000 1 See details
18 vn0104300865 AN NGUYEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 90.138.000 93.460.000 2 See details
19 vn0108987085 TAN VY AN JOINT STOCK COMPANY 359.850.000 362.650.000 5 See details
20 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 391.472.000 425.462.000 9 See details
21 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 63.555.000 81.900.000 2 See details
22 vn0106012654 BALANCEPHARM - POLAND COMPANY LIMITED 563.960.000 564.000.000 2 See details
23 vn0106231141 DH VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY 148.196.000 152.396.000 3 See details
24 vn0108352261 TAY DUONG MEDICINE PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 241.300.000 247.300.000 4 See details
25 vn0100367185 MINH TIEN PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED 59.645.000 77.900.000 3 See details
26 vn0101379909 ALTER PHARMA COMPANY LIMITED 5.400.000 5.400.000 1 See details
27 vn0101048047 ĐAI BẮC COMPANY LIMITED 44.520.000 42.000.000 2 See details
28 vn0104192560 VIET NGA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 164.000.000 169.000.000 2 See details
29 vn0102690200 Công ty cổ phần Dược Vương 440.000.000 469.000.000 1 See details
30 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 241.200.000 558.000.000 1 See details
31 vn0101599887 HIEU ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 686.750.000 687.350.000 6 See details
32 vn0315469620 AN PHAT PHARMACEUTICAL COSMETICS COMPANY LIMITED 410.005.000 475.005.000 2 See details
33 vn0109182862 VIETNAM ATZ PHARMACEUTIAL TRADING COMPANY LIMITED 3.087.500.000 3.087.500.000 1 See details
34 vn0105402161 VIMED COMPANY LIMITED 56.000.000 135.940.000 1 See details
35 vn0109109573 BAO ANH PHARMA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 90.000.000 90.000.000 1 See details
36 vn0109196745 OPTIMAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 106.806.000 313.900.000 4 See details
37 vn0311683817 TMDV NGUYEN GIA COMPANY LIMITED 103.414.000 109.862.000 3 See details
38 vn0101509499 VNP PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 203.800.000 203.800.000 3 See details
39 vn0101512438 RED STAR PHARMA COMPANY LIMITED 10.800.000 10.800.000 1 See details
40 vn0108639218 NAM AU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 307.950.000 314.830.000 8 See details
41 vn0108328540 HALIPHAR MEDICAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 20.799.000 20.799.000 2 See details
42 vn0108536050 BACH GIA PHARMACY COMPANY LIMITED 198.430.000 480.550.000 3 See details
43 vn0105406688 SUNNY INTER PHARMA COMPANY LIMITED 63.000.000 63.000.000 1 See details
44 vn0105958061 NEW NTB PHARMA TRADING COMPANY LIMITED 100.000.000 100.000.000 1 See details
45 vn0108596691 EQPHARM JOINT STOCK COMPANY 376.000.000 392.450.000 4 See details
46 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 764.352.000 773.440.000 2 See details
47 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 124.400.000 124.400.000 3 See details
48 vn0102485265 HA DONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 29.400.000 33.000.000 1 See details
49 vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 58.500.000 60.000.000 1 See details
50 vn0105216221 VIETNAM ANDREWS. ST PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 35.000.000 35.000.000 1 See details
51 vn0106174574 HONG DUC VIET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 87.500.000 87.500.000 1 See details
52 vn0110289835 AN PHUOC PHARMACEUTICALS AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 258.000.000 260.000.000 1 See details
53 vn0109900377 SINOFA MEDICAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY 104.250.000 104.250.000 1 See details
54 vn0106061193 AN CUONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 60.000.000 60.000.000 1 See details
55 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 507.720.000 507.720.000 4 See details
56 vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 11.399.000 26.900.000 1 See details
57 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 18.000.000 36.400.000 1 See details
58 vn0106510145 VIET QUOC PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED 14.364.000 14.364.000 1 See details
59 vn0107541097 RIGHMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 254.100.000 254.100.000 3 See details
60 vn0100280537 THIENTHAO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 133.750.000 133.750.000 1 See details
Total: 60 contractors 20.973.623.800 22.296.133.800 193
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500096132
1011.G2.156
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
2,420
2,420,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
2
PP2500096139
1011.G2.163
Dapper
Piracetam
1200mg
893110248524
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Ống
10,000
6,974
69,740,000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
3
PP2500096033
1011.G2.057
Cubabute
Ceftibuten
200mg
893110568024 (SĐK cũ: VD-33069-19) QĐ gia hạn số: 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024. Hiệu lực gia hạn: 03 năm
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên
Viên
65,000
47,500
3,087,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
4
PP2500096019
1011.G2.043
PM NextG Cal
Canxi ( dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg
VN-16529-13 (930100785624)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty Limited
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
4,000
5,250
21,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
5
PP2500096016
1011.G2.040
Calcimax
Calci ascorbat khan; Lysin hydroclorid; Acid ascorbic
250mg+ 141,7mg+ 136,6mg/5ml
893110707024 (VD-26977-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2,400
6,050
14,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
6
PP2500096083
1011.G2.107
Otibone 1500
Glucosamin sulfat
1500mg/ 2,7g
893100101224
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,8g
Gói
10,000
6,800
68,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
7
PP2500096096
1011.G2.120
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
56mg/5ml x 10ml
893100919424 (VD-21199-14)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10,000
9,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
8
PP2500096141
1011.G2.165
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
529100078823
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
500
56,508
28,254,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
9
PP2500096163
1011.G2.187
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13); Công văn gia hạn SĐK số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,400
27,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
10
PP2500096180
1011.G2.204
Spulit
Itraconazole
100mg
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
14,000
14,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
11
PP2500096051
1011.G2.075
Endovelle
Dienogest
2mg
840110169100
Uống
Viên nén
Cơ sở sản xuất: Laboratorios Leon Farma, S.A.; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh cho thành phẩm: Laboratorio Echevarne, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
1,000
28,399
28,399,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
12
PP2500096138
1011.G2.162
Meyernife SR
Piracetam
1000mg/ 10ml
VD-34038-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10,000
10,000
100,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
13
PP2500096165
1011.G2.189
TimoTrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
200
258,000
51,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
14
PP2500096114
1011.G2.138
Asthmastop 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium)
4mg
893110933724 (VD-22495-15)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,000
10,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
15
PP2500095987
1011.G2.011
Ttvonaf 600
Acid Thioctic
600mg
893110247923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,900
6,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
16
PP2500096106
1011.G2.130
Pezypex
Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Calci lactat pentahydrat
(150mg + 1,5mg + 1,75mg + 3mg + 200IU + 7,5mg + 10mg + 5mg + 65mg)/7,5ml
VD-34046-20
Uống
Siro
Công ty DP và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
7,000
12,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
17
PP2500096117
1011.G2.141
Neso 500mg/20mg Tablet
Naproxen+ Esomeprazol
500mg/ 20mg
VN-22492-20
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
15,000
12,680
190,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N5
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
18
PP2500096182
1011.G2.206
Imecefzol 125 SC
Cefprozil
125mg
893110127423
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
Gói
5,000
18,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
19
PP2500096031
1011.G2.055
Pricefil
Cefprozil
500 mg
520110132324 (VN-18859-15); Công văn gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024
Uống
Viên nén bao phim
Vianex S.A- Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
5,000
34,500
172,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
20
PP2500096039
1011.G2.063
Joterox
Clindamycin
10mg/1g. Tuýp 15g
893110860724 (VD-33853-19)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
100
60,900
6,090,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
21
PP2500096023
1011.G2.047
Bosditen 50 sachet
Cefditoren
50mg
VD-35427-21
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 24 gói x 1,5g
Gói
8,000
11,800
94,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
22
PP2500096121
1011.G2.145
Seazimin
Omega-3- acid ethyl esters
1000mg
VD-35750-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
18,000
27,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
23
PP2500096158
1011.G2.182
Dicsep
Sulfasalazin
500mg
893110314924 (VD-31127-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,500
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
24
PP2500096112
1011.G2.136
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat +dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
893100265500 (VD-25147-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
4,000
51,975
207,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
60 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
25
PP2500096128
1011.G2.152
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
480
4,800,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N1
60 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
26
PP2500096177
1011.G2.201
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
38,500
19,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
27
PP2500096037
1011.G2.061
Vincolin
Citicolin
500 mg/2ml
893110078624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2,000
45,000
90,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
28
PP2500096050
1011.G2.074
Dobutane
Diclofenac sodium
1g/100g
885100046425 (VN-18970-15)
Xịt ngoài da
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 1 chai 60ml
Chai
200
175,000
35,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
N5
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
29
PP2500096064
1011.G2.088
Esoragim 40
Esomeprazol
40mg
893110381024 (SĐK cũ: VD-28827-18)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
12,000
3,990
47,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N5
24
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
30
PP2500096060
1011.G2.084
Elernap 20mg/10mg
Enalapril maleat 20mg (tương đương với 15,29mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin)
20mg/10mg
383110006623
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto, Slovenia
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
13,100
13,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
31
PP2500096126
1011.G2.150
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
20mg
383110026125 (VN-22133-19)
uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
3,000
5,720
17,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
32
PP2500096029
1011.G2.053
Mebiprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
500mg
893110250224
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
26,000
338,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
33
PP2500096167
1011.G2.191
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
100
692,948
69,294,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
34
PP2500096189
1011.G2.213
Soliqua Solostar
Insulin glargine, Lixisenatide
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50 µg/ml
SP3-1236-22
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml
Bút tiêm
100
490,000
49,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
35
PP2500096076
1011.G2.100
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazole
200mg
380110010124 (VN-21828-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
35,000
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N1
48 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
36
PP2500096080
1011.G2.104
Leer Plus
Gabapentin
300mg
VD-25406-16
Viên
Viên sủi
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 04 viên
Viên
1,500
5,600
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
37
PP2500096062
1011.G2.086
Nexipraz 40
Esomeprazol
40mg
893110363623 (VD-30318-18)
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 07 viên
Viên
9,000
4,900
44,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N3
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
38
PP2500096140
1011.G2.164
Solpirac 1200
Piracetam
1200mg
VD-35853-22
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 30 gói x gói 2g
Gói
2,500
4,050
10,125,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
39
PP2500096125
1011.G2.149
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir
75mg
893110118900
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
13,900
139,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
40
PP2500096059
1011.G2.083
Elernap 10mg/10mg
Enalapril maleat 10mg (tương đương với 7,64mg Enalapril); Lercanidipin hydrochlorid 10mg (tương đương 9,44mg Lercanidipin)
10mg/10mg
383110006523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto, Slovenia
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
11,450
11,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
41
PP2500096008
1011.G2.032
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
5,639
16,917,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
42
PP2500096116
1011.G2.140
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
50
948,680
47,434,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
43
PP2500096044
1011.G2.068
Defax
Deflazacort
6mg
VN-23204-22
uống
Viên nén
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
10,800
54,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
44
PP2500096091
1011.G2.115
ACNOTIN 10
Isotretinoin
10mg
VN-22923-21 theo quyêt định số 526/QLD-ĐK ngày 10/09/2021 V/v Về việc ban hành danh mục 83 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 106
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
8,195
24,585,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
45
PP2500096005
1011.G2.029
Azicine
Azithromycin
250mg
893110095324 (VD-20541-14)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên
Viên
2,000
3,500
7,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
46
PP2500096190
1011.G2.214
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 3 bút tiêm × 3 ml
Bút tiêm
100
415,000
41,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
30 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
47
PP2500096179
1011.G2.203
Justone 30mg/5ml
Ambroxol hydroclorid
(30mg/5ml)/ 90ml
893100153400
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong bằng nhựa
Chai
1,000
65,000
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
N4
30 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
48
PP2500096045
1011.G2.069
Tamdeflo 6
Deflazacort
6mg
VD3-48-20
Uống
viên nén
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,400
44,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
49
PP2500096056
1011.G2.080
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
25mg + 5mg
400110016623
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
40,554
40,554,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
50
PP2500096077
1011.G2.101
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
100
1,068,900
106,890,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
51
PP2500096181
1011.G2.205
Imecefzol 250
Cefprozil
250mg
893110055223
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
22,000
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
52
PP2500096001
1011.G2.025
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1)
1000 mg + 62,5 mg
VD-28065-17
Uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
30,000
15,700
471,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
53
PP2500096145
1011.G2.169
Lusfatop
Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol
40mg + 0,04mg/ 4ml
300110185123
Ống
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Ống
500
80,000
40,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
54
PP2500095994
1011.G2.018
Simenic
Alverin citrat + Simethicon
40mg + 100mg
VD-23953-15
Uống
viên nang mềm
Công ty TNHH Dược Phẩm USA - NIC (USA -NIC pharma)- Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
60,000
4,900
294,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THỊNH
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
55
PP2500096071
1011.G2.095
Fenosup Lidose
Fenofibrate
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A.
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,800
29,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
56
PP2500096063
1011.G2.087
Emanera 40mg gastro-resistant capsules
Esomeprazol
40 mg
VN-21711-19; Gia hạn số đăng ký số: 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024
Uống
Viên nang kháng acid dạ dày
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
10,000
12,500
125,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
57
PP2500096082
1011.G2.106
Hantacid
Gel nhôm hydroxyd khô; Magnesi hydroxyd; Simethicon
(220 mg + 195 mg + 25 mg)/10ml
893100334724 (VD-31072-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
20,000
3,990
79,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
58
PP2500096102
1011.G2.126
Medi-Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
893110157724 (VD-31765-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,300
6,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
59
PP2500096058
1011.G2.082
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 1000mg
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
16,800
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
60
PP2500096192
1011.G2.216
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300
21,470
6,441,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
61
PP2500096024
1011.G2.048
Zumfen 200
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
200 mg
893110540724 (VD-33490-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
13,400
241,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
62
PP2500096172
1011.G2.196
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
500mg, 50mg
400110348400
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
9,274
9,274,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
63
PP2500096055
1011.G2.079
Glyxambi
Empagliflozin + Linagliptin
10mg + 5mg
400110143323
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
37,267
37,267,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
64
PP2500096088
1011.G2.112
SOTSTOP
Ibuprofen
2g/100ml
880100432123
Uống
Hỗn dịch uống
Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 100ml
chai
1,500
69,500
104,250,000
Công ty cổ phần y tế Sinofa Việt nam
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
65
PP2500096166
1011.G2.190
Cardioton
Ubidecarenone + Vitamin E
30mg + 6,71mg
VN-22503-20
Uống
Viên nang mềm
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
7,182
14,364,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
66
PP2500095989
1011.G2.013
Kuzokan
Alpha lipoic acid
300mg
893110908224 (VD-33793-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,500
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
67
PP2500096156
1011.G2.180
Sucrafil Suspension
Sucralfat
1g/10ml; 200ml
VN-19105-15
Lọ
Hỗn dịch uống
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 200ml
Lọ
1,500
130,000
195,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
N5
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
68
PP2500096057
1011.G2.081
Jardiance Duo
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
12,5mg + 850mg
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
16,800
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
69
PP2500096069
1011.G2.093
Febumac 40
Febuxostat
40 mg
890110775024
Uống
viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
9,800
29,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
70
PP2500096098
1011.G2.122
Heparigen 5g Inj
L-Ornithine-L-Aspartate
5 gam
880110001400 (SĐK cũ: VN-20200-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 10ml
Ống
6,000
78,000
468,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
71
PP2500096065
1011.G2.089
Valiera 2mg
Estradiol
2mg
VN-19225-15
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
10,000
3,067
30,670,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N5
60 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
72
PP2500096032
1011.G2.056
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1,200
2,772,000
3,326,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
73
PP2500096027
1011.G2.051
Roxucef 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110226200 (VD-32899-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
5,882
23,528,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
74
PP2500096053
1011.G2.077
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
7,694
115,410,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
75
PP2500096107
1011.G2.131
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,780
33,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
76
PP2500096040
1011.G2.064
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324 (VD-19169-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
889
8,890,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
77
PP2500096070
1011.G2.094
Uritast
Febuxostat
40mg
893110293324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
8,000
24,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
78
PP2500096183
1011.G2.207
Tetpen
Piracetam
1,2g
380110182123
Uống
Bột pha dung dịch uống
"Chemax Pharma" Ltd
Bulgaria
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột
Gói
2,500
18,700
46,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
79
PP2500096162
1011.G2.186
Batimed
Thiamine hydrochloride 250mg; Pyridoxin hydrochlorid 35mg
250mg, 35mg
VD-34867-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
3,800
57,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
80
PP2500096054
1011.G2.078
Ladyformine
Đồng sunfat khan, Natri fluorid
40mg+40mg
VS-4847-12
Dùng ngoài
Viên nén sủi
Công ty CP US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên
Viên
1,000
9,999
9,999,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
81
PP2500096118
1011.G2.142
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
10,000
2,479
24,790,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
82
PP2500096168
1011.G2.192
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride)
500mg
890115188723
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1,000
29,780
29,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
83
PP2500096148
1011.G2.172
Uperio 50mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
24,3mg và 25,7mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 56,551mg)
800110436223
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
20,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
84
PP2500096043
1011.G2.067
Redgamax
Curcuminoid
250mg
VD-24931-16
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
1,500
7,200
10,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
85
PP2500096151
1011.G2.175
Fegem-100
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
100mg + 0,35mg
VN-14829-12
Uống
Viên nén nhai
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên
Viên
4,000
2,625
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
86
PP2500095991
1011.G2.015
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
200
126,000
25,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
87
PP2500095986
1011.G2.010
Remowart
Acid salicylic
167mg/g
560100021125 (VN-21794-19)
Bôi ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Medinfar Manufacturing, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
50
250,000
12,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
88
PP2500096089
1011.G2.113
Fibyhe - 200
Ibuprofen
Mỗi gói 3,5g chứa 200mg
893100497624 (VD-32563-19)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 24 gói x 3,5g
Gói
1,500
7,000
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
89
PP2500096154
1011.G2.178
Asentra 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
383110025323 (VN-19911-16)
uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
2,000
8,700
17,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
60 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
90
PP2500095992
1011.G2.016
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
10 mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,400
4,100
9,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
91
PP2500096170
1011.G2.194
Mocramide 50mg
Vildagliptin
50mg
893610358424
Uống
Viên nén
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
7,500
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N1
30 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
92
PP2500096137
1011.G2.161
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
4000mg/10ml
893110506424 (VD-32508-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2,000
30,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
93
PP2500096175
1011.G2.199
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
10mg/10ml
VN-22704-21
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi có phân liều
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
49,500
24,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
94
PP2500096087
1011.G2.111
Valgesic 10
Hydrocortison
10 mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,620
92,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
95
PP2500096103
1011.G2.127
Granucine
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin
952mg+1904mg+1144mg
893110745224
Uống
thuốc cốm
Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4,74g
gói
3,000
10,500
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
96
PP2500095999
1011.G2.023
Betamox ES
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)+ Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted)
(600mg + 42,9mg)/ 5ml x 100ml
VN-22908-21
Uống
Bột pha Hỗn dịch uống
Laboratórios Atral, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1,800
335,000
603,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
97
PP2500096018
1011.G2.042
Briozcal
Calci carbonate + Colecalciferol
1,25g + 0,0031mg
930100988724 (VN-22339-19)
Uống
Viên nén bao phim
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,700
5,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
98
PP2500096147
1011.G2.171
Uperio 200mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg)
800110436123
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
20,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
99
PP2500096136
1011.G2.160
Padolcure
Paracetamol + Tramadol
325mg + 37,5 mg
VN-19968-16
Uống
Viên nang cứng
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
6,900
276,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
100
PP2500096025
1011.G2.049
Effixent
Cefixime
200 mg
VN-22866-21
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A
Rumani
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
23,500
70,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
101
PP2500096157
1011.G2.181
Meyersucral
Sucralfat
1 gam
893100911124 (VD-33053-19)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
10,000
5,850
58,500,000
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
102
PP2500096020
1011.G2.044
Syxten 5%
Carbocisteine
250mg/5ml; 100ml
VN-22841-21
Uống
Siro
S Kant Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
500
64,900
32,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
103
PP2500096034
1011.G2.058
Ceftenmax 200 cap
Ceftibuten
200mg
893110558824 (VD-29562-18 cũ) (QĐ gia hạn số: 443/QĐ-QLD, có hiệu lực đến ngày 2/7/2029
Viên
Viên nang cứng
công ty CP US Pharma USA.
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
22,000
440,000,000
Công ty cổ phần Dược Vương
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
104
PP2500096038
1011.G2.062
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
893110204700 (VD-33368-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
8,000
4,620
36,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N3
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
105
PP2500096130
1011.G2.154
Pallas 250mg
Paracetamol 250mg/5ml
250mg/5ml
VD-34660-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 60 ml
chai
1,000
17,774
17,774,000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
106
PP2500096105
1011.G2.129
Lycalci
Alpha tocopheryl acetate; Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate); Colecalciferol (dưới dạng Colecalciferol 1000IU/mg); Dexpanthenol; Lysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride ; Riboflavin sodium phosphate; Thiamine hydrochloride
7,5mg; 65,025mg; 200,025IU; 5,025mg; 150mg; 9,975mg; 3mg; 1,725mg; 1,5mg
893100070600 (VD-26991-17)
uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 mL
Ống
7,000
10,500
73,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
107
PP2500096164
1011.G2.188
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
40mcg/ml
VN-23190-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
200
241,000
48,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
108
PP2500096178
1011.G2.202
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
1mg/ml x 5ml
893110334924 (VD-30327-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
200
1,155,000
231,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
109
PP2500096119
1011.G2.143
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
2,000
80,696
161,392,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
110
PP2500096129
1011.G2.153
Sara
Paracetamol
120mg/5ml; 60ml
893100623524
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
chai
1,000
11,399
11,399,000
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
N4
60 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
111
PP2500096097
1011.G2.121
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
50mg
594110425523
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,350
10,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
112
PP2500096171
1011.G2.195
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
9,274
9,274,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
113
PP2500095984
1011.G2.008
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin+ Glucose+ Lipid
(8% 150ml+ 16% 150ml+ 20% 75ml) / 375ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml
Túi
300
560,000
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
114
PP2500096155
1011.G2.179
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB "Aconitum"
Lietuva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
6,400
64,000,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
115
PP2500096176
1011.G2.200
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22706-21
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi có phân liều
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
47,500
23,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
116
PP2500096131
1011.G2.155
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
2,005
2,005,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
117
PP2500095997
1011.G2.021
Stadovas 5 CAP
Amlodipin
5mg
VD-19692-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
675
2,700,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
48 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
118
PP2500096006
1011.G2.030
Azicine 250mg
Azithromycin
250mg
893110352023 (VD-19693-13)
Uống
Thuốc cốm
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 Gói x 1,5 gam
Gói
2,000
3,450
6,900,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
119
PP2500096035
1011.G2.059
Mycomycen
Ciclopirox olamine
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g
520100988824 (VN-21758-19)
Dùng ngoài
Kem bôi âm đạo
Rafarm S.A
Hy lạp
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi
Tuýp
100
294,000
29,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
120
PP2500096012
1011.G2.036
Gastrobalan
Bismuth subsalicylat
525mg/15ml
893110076425
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15ml , hỗn dịch uống
Gói
8,000
10,495
83,960,000
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
121
PP2500096108
1011.G2.132
Mecolzine
Mesalazine
500mg
VN-22521-20
uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
9,200
46,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
122
PP2500096066
1011.G2.090
Femoston Conti
17β-Estradiol + Dydrogesterone
1mg; 5mg
VN-18649-15
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
1,000
34,020
34,020,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
123
PP2500096110
1011.G2.134
Momate
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
0,05% (w/w)
890100178123
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 140 liều
Chai
1,000
172,998
172,998,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
124
PP2500096104
1011.G2.128
Hanydu
L-Histidin hydroclorid hydrat ; L-Isoleucin ; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonnin; L-Tryptophan; L-Valin
216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
893110745424
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
4,000
15,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG
N4
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
125
PP2500096191
1011.G2.215
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/500mg
VN3-217-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
300
21,470
6,441,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
126
PP2500096146
1011.G2.170
Uperio 100mg
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg)
800110436023
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma SpA
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
20,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
127
PP2500096150
1011.G2.174
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg/ 10ml x 10ml
893100508324 (VD-31131-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
4,000
7,450
29,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
128
PP2500096101
1011.G2.125
Levofloxacin 750-US
Levofloxacin hemihydrat 768,71mg
768,71mg
893115254124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên (vỉ Alu - PVC hoặc Alu - Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Viên
5,000
14,800
74,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
129
PP2500096072
1011.G2.096
Agimfast 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
893110204800 (VD-33369-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,150
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
130
PP2500096094
1011.G2.118
Silverzinc 50
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate)
50mg
893110071000 (VD-27002-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,500
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
131
PP2500096174
1011.G2.198
Gadacal
Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat
(1000IU+ 100IU+ 10mg+ 12mg+ 3mg+ 3mg+ 2mg+ 200mg+ 210mg)/ 10ml
VD-18954-13
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml
Ống
10,000
10,000
100,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
132
PP2500096011
1011.G2.035
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
5,962
208,670,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
133
PP2500095977
1011.G2.001
Femoston 1/10
17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron
1mg; 1mg + 10mg
870110067523
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
1,000
22,770
22,770,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
134
PP2500096047
1011.G2.071
Elarothene
Desloratadin
5mg
535100780124 (VN-22053-19)
uống
Viên nén bao phim
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
4,760
19,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
135
PP2500096046
1011.G2.070
Adivec
Desloratadin
0.5mg/ml x 100ml
482100206223
Uống
Siro
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
4,000
89,000
356,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
136
PP2500096099
1011.G2.123
Mezathin S
L - Ornithin L - Aspartat
3g/5g
VD-30389-18
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5 gam
Gói
12,000
14,490
173,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
137
PP2500096007
1011.G2.031
Pro-Acidol Plus
Bacillus subtilis + Lactobacillus acidophilus
(>= 10^8 CFU; >= 10^8 CFU)/g x 50g
893400175200 (QLSP-842-15)
Uống
Bột pha uống
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50g bột pha uống
Lọ
4,000
120,000
480,000,000
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
138
PP2500095983
1011.G2.007
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
2,000
15,600
31,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
60 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
139
PP2500096036
1011.G2.060
Citimedlac 500
Citicolin (dưới dạng citicolin natri)
500mg/4ml
893110062500 (VD-23397-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml
Ống
2,000
28,000
56,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
140
PP2500096193
1011.G2.217
Polzycyna 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
590110166400
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
2,500
53,500
133,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
141
PP2500096015
1011.G2.039
Butagan Syrup 7,5mg/5ml
Butamirat citrat
(7,5mg/5ml)/ 200ml
VN-22971-21
Uống
Siro
Anfarm hellas S.A
Hy Lạp
Hộp 1 chai 200ml
Chai
800
114,500
91,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
142
PP2500096048
1011.G2.072
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
500
18,480
9,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
143
PP2500095990
1011.G2.014
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
7,800
62,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
144
PP2500095978
1011.G2.002
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
200mg
893100732924
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
750
1,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
145
PP2500096041
1011.G2.065
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
2,000
5,350
10,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
60 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
146
PP2500096078
1011.G2.102
Lyfomin
Fosfomycin
400mg
893110420724 (VD-32113-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 6 gói; Hộp 12 gói; Hộp 18 gói
Gói
5,000
17,500
87,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
147
PP2500096113
1011.G2.137
Elumast 4mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
4mg
840110187523
uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 28 gói
Gói
5,000
11,970
59,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
148
PP2500096068
1011.G2.092
Agietoxib 60
Etoricoxib
60mg
893110429424 (SĐK cũ: VD-31561-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
1,554
6,216,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
149
PP2500096144
1011.G2.168
Phlorofon ODT
Phloroglucinol dihydrate
80mg
893110240223
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
3,600
10,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
150
PP2500096124
1011.G2.148
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
4,000
44,877
179,508,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
151
PP2500096086
1011.G2.110
Thiaject
Glutathion
900 mg
893110209424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất 10ml
Lọ
2,000
129,000
258,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
152
PP2500096133
1011.G2.157
Falgankid 25mg/ml
Paracetamol
250 mg/10ml
893100277700 (VD-21507-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2,000
4,410
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
153
PP2500096159
1011.G2.183
Dogmakern 50mg
Sulpirid
50mg
840110784324 (VN-22099-19)
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
1,000
3,500
3,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
154
PP2500096123
1011.G2.147
Banzol 500
Ornidazol
500mg
893115092600
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
17,789
711,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
155
PP2500096115
1011.G2.139
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
50
1,068,900
53,445,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
156
PP2500096173
1011.G2.197
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
9,274
9,274,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
157
PP2500095980
1011.G2.004
Bfs-Depara
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
2g/10 ml
893110805024
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
100
145,000
14,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
158
PP2500096085
1011.G2.109
MG-TAN Inj.
Glucose + Acid amin + Lipid
(11,3%+11%+20%)-960ml
VN-21330-18; Gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023; (Thẻ kho, Cam kết)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
400
614,250
245,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
159
PP2500096188
1011.G2.212
Nofotai 100
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg)
100mg
VD-30981-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
7,950
15,900,000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
N5
36 Tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
160
PP2500096013
1011.G2.037
Brosafe
Bromelain
100 F.I.P units
893100004123
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên
viên
12,000
7,233
86,796,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
161
PP2500096149
1011.G2.173
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
10mg/ml; 5ml
893110420423
Uống
Si rô
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
8,000
6,599
52,792,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
162
PP2500096120
1011.G2.144
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10,000
6,972
69,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
163
PP2500095993
1011.G2.017
Ilmagino 1.5g suspension
Almagat
1,5g/15ml x 15ml
VN-18826-15
Uống
Hỗn dịch uống
Il-Yang Pharma Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 30 gói x 15 ml
Gói
4,000
7,200
28,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
164
PP2500096095
1011.G2.119
Conipa pure
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
1mg/1ml; 10ml
893110421424 (VD-24551-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
8,000
4,500
36,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
165
PP2500096079
1011.G2.103
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/1ml; 10ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml
Lọ
1,000
88,000
88,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
166
PP2500096127
1011.G2.151
Partamol eff
Paracetamol
500mg
893100193324 (VD-24570-16)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên
Viên
10,000
1,640
16,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
167
PP2500095982
1011.G2.006
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
4,612
69,180,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
168
PP2500095981
1011.G2.005
Triarocin
Acetylleucin
500mg
893100017600 (VD-34152-20)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,090
10,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
169
PP2500095985
1011.G2.009
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid
11,3% + 11% + 20%/960ml
VN-21330-18; Gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023; (Thẻ kho, Cam kết)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
300
614,250
184,275,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
24
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
170
PP2500096186
1011.G2.210
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19 +7)g/118ml; dung tích 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
3,500
59,000
206,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
171
PP2500096081
1011.G2.105
Nivalin 5mg tablets
Galantamin Hydrobromid
5mg
VN-22371-19 (380110522624)
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ 20 viên
viên
1,000
21,000
21,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N1
60 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
172
PP2500096067
1011.G2.091
Etoricoxib Tablets 60mg
Etoricoxib
60mg
890110433423
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
1,200
4,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
173
PP2500096030
1011.G2.054
Sabrof 125
Cefprozil
125mg/5ml; 75 ml
VD-34175-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai chứa 18g bột để pha 75 ml hỗn dịch
Chai
1,500
252,000
378,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
174
PP2500096153
1011.G2.177
Ferovin
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)
40mg/15ml
893110281824
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
2,000
9,000
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
175
PP2500096169
1011.G2.193
Vecmid 1gm
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 1000 mg
1 gam
VN-22662-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
India
Hộp 1 lọ
lọ
1,000
72,005
72,005,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
176
PP2500096100
1011.G2.124
Miboga
L-Arginin L-Aspartat
5g/ 7g
VD-35388-21
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 7g
gói
4,000
26,500
106,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
177
PP2500096109
1011.G2.133
Mirzaten 15 mg
Mirtazapine
15mg
VN-23271-22
uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
10,500
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
178
PP2500096142
1011.G2.166
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% (kl/tt)
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
500
42,400
21,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
179
PP2500096003
1011.G2.027
Apixtra
Apixaban
5mg
890110013923
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
12,350
74,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
180
PP2500095996
1011.G2.020
A.T Ambroxol
Ambroxol
30mg/5ml
VD-24125-16 CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Gói
18,000
1,390
25,020,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
181
PP2500096002
1011.G2.026
Sumakin 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxyl)
875mg + 125mg
893110214424 (VD-28710-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
5,000
13,322
66,610,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
182
PP2500096185
1011.G2.209
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg/ 0,88ml
880100789424 (SĐK cũ: VN-21104-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 30 ống 0,88ml
Ống
1,000
12,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N2
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
183
PP2500095988
1011.G2.012
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
600mg/ 20ml x20ml
VN-22548-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Farmak Joint Stock Company
Ukraine
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền
Lọ
100
190,000
19,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
184
PP2500096092
1011.G2.116
ACNOTIN 20
Isotretinoin
20mg
VN-18371-14 kèm công văn số 3302/QLD-ĐK ngày 07/3/2016 V/v thay đổi tên, địa chỉ của nhà đăng ký và nhà sản xuất; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
12,990
38,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
185
PP2500096074
1011.G2.098
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole
2mg/ml x 50ml
893110265824
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
1,000
89,000
89,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N5
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
186
PP2500096010
1011.G2.034
Viên ngậm kháng viêm Difflam vị chanh-mật ong
Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride
3mg + 1,33mg
VN-17055-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên ngậm họng không đường
Unique Pharmaceutical Laboratories
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 8 viên
Viên
4,000
5,125
20,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N5
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
187
PP2500096000
1011.G2.024
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilinnatri) + Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
400mg/ 5ml + 57mg / 5ml x 70ml
VN-22547-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch
Chai
1,800
219,200
394,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH
N1
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
188
PP2500096093
1011.G2.117
Ettaby
Itopride HCl
50mg
VD-36223-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
15,000
4,200
63,000,000
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA
N3
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
189
PP2500096135
1011.G2.159
Tydol women
Paracetamol + Pamabrom + Pyrilamin maleat
500mg + 25mg + 15mg
VD-21883-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,300
6,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
190
PP2500096122
1011.G2.146
Ondatil 4mg/5ml
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride)
0,8mg/ml (0,08%kl/tt)
VD-36210-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml; hộp 30 ống x 5ml; hộp 50 ống x 5ml
Ống
3,000
15,000
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
N4
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
191
PP2500096004
1011.G2.028
Arip tablet 10mg
Aripiprazole
10mg
890110003300 (VN-22478-19)
Uống
Viên nén
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
7,400
7,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
24 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
192
PP2500096184
1011.G2.208
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
100mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang cứng
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
2,000
17,800
35,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N1
48 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
193
PP2500096134
1011.G2.158
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
2,000
3,592
7,184,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
KQ2500077269_2505270920
27/05/2025
Agricultural General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second