Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Cung cấp thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2025-2027 tại Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 08/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:02 08/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
61
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500169203 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 3.650.000 3.650.000 0
2 PP2500169204 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 83.200.000 83.200.000 0
3 PP2500169205 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 46.920.000 46.920.000 0
4 PP2500169206 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 18.900.000 18.900.000 0
5 PP2500169207 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 90.000.000 90.000.000 0
6 PP2500169209 Fentanyl vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 2.320.482 120 60.000.000 60.000.000 0
7 PP2500169210 Fentanyl vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 2.320.482 120 11.000.000 11.000.000 0
8 PP2500169212 Levobupivacain vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 54.748.500 54.748.500 0
9 PP2500169213 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 42.000.000 42.000.000 0
10 PP2500169214 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 10.995.660 120 3.900.000 3.900.000 0
11 PP2500169215 Lidocain hydroclodrid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 7.200.000 7.200.000 0
12 PP2500169217 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 1.323.000 1.323.000 0
13 PP2500169218 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 20.100.000 20.100.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 2.320.482 120 20.100.000 20.100.000 0
14 PP2500169219 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 86.625.000 86.625.000 0
15 PP2500169220 Morphin vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 2.320.482 120 14.000.000 14.000.000 0
16 PP2500169222 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 35.000.000 35.000.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 2.320.482 120 35.000.000 35.000.000 0
17 PP2500169224 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 50.180.000 50.180.000 0
18 PP2500169225 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 49.200.000 49.200.000 0
19 PP2500169227 Atracurium besylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 12.761.500 12.761.500 0
20 PP2500169228 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 1.071.000 1.071.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 1.638.000 1.638.000 0
21 PP2500169230 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 41.000.000 41.000.000 0
22 PP2500169231 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 42.000.000 42.000.000 0
23 PP2500169232 Aescin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 13.600.000 13.600.000 0
24 PP2500169233 Aescin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 24.800.000 24.800.000 0
25 PP2500169234 Celecoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 3.795.450 120 9.800.000 9.800.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 9.450.000 9.450.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 1.978.200 120 9.450.000 9.450.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 3.676.575 120 10.920.000 10.920.000 0
26 PP2500169237 Diclofenac vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 43.200.000 43.200.000 0
27 PP2500169238 Diclofenac vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 119.700 120 7.000.000 7.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 50.000.000 120 6.195.000 6.195.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 90 17.219.700 120 6.300.000 6.300.000 0
28 PP2500169239 Diclofenac vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 19.250.000 19.250.000 0
29 PP2500169240 Diclofenac vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 26.000.000 26.000.000 0
30 PP2500169242 Etoricoxib vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 140.000.000 140.000.000 0
31 PP2500169243 Ibuprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 7.350.000 7.350.000 0
32 PP2500169244 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 47.500.000 47.500.000 0
33 PP2500169245 Loxoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 17.850.000 17.850.000 0
34 PP2500169246 Meloxicam vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 1.369.500 120 63.252.000 63.252.000 0
35 PP2500169247 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 39.900.000 39.900.000 0
36 PP2500169248 Paracetamol (acetaminophen) vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 10.995.660 120 125.000.000 125.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 4.380.510 120 105.000.000 105.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 108.700.000 108.700.000 0
37 PP2500169249 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 3.795.450 120 77.600.000 77.600.000 0
38 PP2500169250 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 4.695.975 120 244.500.000 244.500.000 0
39 PP2500169251 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 49.035.000 49.035.000 0
40 PP2500169252 Paracetamol (acetaminophen) vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 1.785.150 120 86.000.000 86.000.000 0
41 PP2500169253 Paracetamol (acetaminophen) vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 15.314.400 120 265.350.000 265.350.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 252.000.000 252.000.000 0
42 PP2500169254 Paracetamol (acetaminophen) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 150.000.000 150.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.022.700 120 357.000.000 357.000.000 0
43 PP2500169255 Paracetamol (acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.369.240 120 71.400.000 71.400.000 0
44 PP2500169256 Paracetamol + codein phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 25.000.000 25.000.000 0
45 PP2500169257 Paracetamol + ibuprofen vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 18.000.000 18.000.000 0
46 PP2500169258 Pethidin hydroclorid vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 2.320.482 120 1.950.000 1.950.000 0
47 PP2500169259 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 31.500.000 31.500.000 0
48 PP2500169260 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 44.730.000 44.730.000 0
49 PP2500169261 Allopurinol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 17.500.000 17.500.000 0
50 PP2500169262 Allopurinol vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 3.990.000 3.990.000 0
51 PP2500169264 Colchicin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 5.862.000 5.862.000 0
52 PP2500169265 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 50.000.000 120 5.880.000 5.880.000 0
53 PP2500169268 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 20.500.000 20.500.000 0
54 PP2500169269 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 55.440.000 55.440.000 0
55 PP2500169270 Desloratadin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 51.597.000 51.597.000 0
56 PP2500169271 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 3.800.000 3.800.000 0
57 PP2500169272 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 7.200.000 7.200.000 0
58 PP2500169273 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 12.500.000 12.500.000 0
59 PP2500169274 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 6.000.000 6.000.000 0
60 PP2500169275 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 56.700.000 56.700.000 0
61 PP2500169276 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 25.620.000 25.620.000 0
62 PP2500169277 Ketotifen vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 11.000.000 11.000.000 0
63 PP2500169278 Levocetirizin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 18.000.000 18.000.000 0
64 PP2500169279 Loratadin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 1.785.150 120 12.000.000 12.000.000 0
65 PP2500169280 Promethazin hydroclorid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 9.000.000 9.000.000 0
66 PP2500169281 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 86.625.000 86.625.000 0
67 PP2500169282 Hydroxocobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 28.000.000 28.000.000 0
68 PP2500169283 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 2.940.000 2.940.000 0
69 PP2500169284 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 6.398.800 6.398.800 0
70 PP2500169285 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 43.500.000 43.500.000 0
71 PP2500169286 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 3.400.000 3.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.369.240 120 3.330.000 3.330.000 0
72 PP2500169287 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 90 370.118 120 22.789.200 22.789.200 0
73 PP2500169288 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 42.000.000 42.000.000 0
74 PP2500169289 Gabapentin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 75.000.000 75.000.000 0
75 PP2500169290 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 630.000 630.000 0
76 PP2500169291 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 3.780.000 3.780.000 0
77 PP2500169292 Pregabalin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 40.000.000 40.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 90 600.000 120 30.000.000 30.000.000 0
78 PP2500169293 Amoxicilin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 139.200.000 139.200.000 0
79 PP2500169294 Amoxicilin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 210.000.000 210.000.000 0
80 PP2500169295 Amoxicilin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 238.800.000 238.800.000 0
81 PP2500169296 Amoxicilin + acid clavulanic vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 420.000.000 420.000.000 0
82 PP2500169297 Amoxicilin + acid clavulanic vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 147.980.000 147.980.000 0
83 PP2500169299 Ampicilin + sulbactam vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 8.472.000 120 165.000.000 165.000.000 0
84 PP2500169300 Ampicilin + sulbactam vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 200.000.000 200.000.000 0
85 PP2500169301 Benzylpenicilin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 15.314.400 120 13.240.000 13.240.000 0
86 PP2500169302 Cefadroxil vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 282.240.000 282.240.000 0
87 PP2500169304 Cefalexin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 54.600.000 54.600.000 0
88 PP2500169305 Cefazolin vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 7.034.400 120 361.000.000 361.000.000 0
89 PP2500169307 Cefepim vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 199.800.000 199.800.000 0
90 PP2500169309 Cefixim vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 59.000.000 59.000.000 0
91 PP2500169310 Cefoperazon vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 90 11.331.000 120 492.000.000 492.000.000 0
92 PP2500169311 Cefoperazon vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 554.000.000 554.000.000 0
93 PP2500169312 Cefoperazon + sulbactam vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 90 11.331.000 120 435.000.000 435.000.000 0
94 PP2500169313 Cefoperazon + sulbactam vn2901249074 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR 90 6.298.500 120 419.900.000 419.900.000 0
95 PP2500169315 Cefradin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 90.000.000 90.000.000 0
96 PP2500169316 Ceftizoxim vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 630.000.000 630.000.000 0
97 PP2500169317 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 34.351.200 120 284.000.000 284.000.000 0
98 PP2500169318 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 34.351.200 120 555.000.000 555.000.000 0
99 PP2500169319 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 34.351.200 120 1.136.000.000 1.136.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 90 17.219.700 120 1.140.000.000 1.140.000.000 0
100 PP2500169320 Cefuroxim vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 1.978.200 120 75.600.000 75.600.000 0
101 PP2500169321 Oxacilin vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 90 6.435.000 120 63.000.000 63.000.000 0
vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 39.000.000 120 63.000.000 63.000.000 0
102 PP2500169322 Oxacilin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 50.000.000 120 53.970.000 53.970.000 0
103 PP2500169323 Piperacilin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 15.314.400 120 633.000.000 633.000.000 0
104 PP2500169324 Piperacilin+tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 50.000.000 120 567.000.000 567.000.000 0
105 PP2500169325 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.369.240 120 89.775.000 89.775.000 0
106 PP2500169326 Gentamicin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 102.000.000 102.000.000 0
107 PP2500169328 Tobramycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 62.000.000 62.000.000 0
108 PP2500169329 Tobramycin+dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 70.950.000 70.950.000 0
109 PP2500169330 Tobramycin+dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 31.380.000 31.380.000 0
110 PP2500169331 Cloramphenicol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 27.500.000 27.500.000 0
111 PP2500169332 Metronidazol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 255.760.000 255.760.000 0
112 PP2500169333 Metronidazol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 15.314.400 120 9.680.000 9.680.000 0
113 PP2500169334 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 96.600.000 96.600.000 0
114 PP2500169336 Tinidazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 88.500.000 88.500.000 0
115 PP2500169337 Azithromycin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 82.320.000 82.320.000 0
116 PP2500169338 Azithromycin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 28.500.000 28.500.000 0
117 PP2500169339 Erythromycin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 12.495.000 12.495.000 0
118 PP2500169340 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 13.600.000 13.600.000 0
119 PP2500169341 Spiramycin+metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 42.000.000 42.000.000 0
120 PP2500169343 Levofloxacin vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 450.000.000 450.000.000 0
121 PP2500169344 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 6.500.000 6.500.000 0
122 PP2500169346 Ofloxacin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 461.979.000 461.979.000 0
123 PP2500169347 Ofloxacin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.880.000 120 135.000.000 135.000.000 0
124 PP2500169348 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 6.300.000 6.300.000 0
125 PP2500169349 Sulfamethoxazol+trimethoprim vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 19.950.000 19.950.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 90 313.425 120 20.810.000 20.810.000 0
126 PP2500169350 Sulfamethoxazol+trimethoprim vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 3.360.000 3.360.000 0
127 PP2500169352 Fosfomycin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 17.500.000 17.500.000 0
128 PP2500169354 Lamivudin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 760.000 760.000 0
129 PP2500169355 Tenofovir (TDF) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 2.100.000 2.100.000 0
130 PP2500169358 Aciclovir vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 43.750.000 43.750.000 0
131 PP2500169359 Aciclovir vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 15.314.400 120 5.280.000 5.280.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 5.955.000 5.955.000 0
132 PP2500169360 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 44.877.000 44.877.000 0
133 PP2500169361 Oseltamivir vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 90 2.100.000 120 139.020.000 139.020.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 140.000.000 140.000.000 0
134 PP2500169362 Itraconazol vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 2.963.250 120 13.800.000 13.800.000 0
135 PP2500169364 Nystatin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 924.000 924.000 0
136 PP2500169365 Nystatin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 2.730.000 2.730.000 0
137 PP2500169366 Clotrimazol + betamethason vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 34.351.200 120 14.700.000 14.700.000 0
138 PP2500169367 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 1.978.200 120 35.700.000 35.700.000 0
139 PP2500169368 Ethambutol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 15.314.400 120 56.750.000 56.750.000 0
140 PP2500169369 Flunarizin vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 9.700.000 9.700.000 0
141 PP2500169370 Sumatriptan vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 12.600.000 12.600.000 0
142 PP2500169371 Methotrexat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 62.685 120 4.179.000 4.179.000 0
143 PP2500169372 Alfuzosin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 31.200.000 31.200.000 0
144 PP2500169373 Dutasterid vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 48.000.000 48.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 53.400.000 53.400.000 0
145 PP2500169374 Solifenacin succinate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 25.725.000 25.725.000 0
146 PP2500169376 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 22.500.000 22.500.000 0
147 PP2500169377 Sắt fumarat + acid folic vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 12.495.000 12.495.000 0
148 PP2500169378 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 28.000.000 28.000.000 0
149 PP2500169379 Heparin (natri) vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 90 3.262.500 120 217.500.000 217.500.000 0
150 PP2500169380 Heparin (natri) vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 90 3.615.000 120 241.000.000 241.000.000 0
151 PP2500169382 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 140.000.000 140.000.000 0
152 PP2500169383 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 10.995.660 120 460.000.000 460.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 395.044.000 395.044.000 0
153 PP2500169384 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 10.995.660 120 152.000.000 152.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 153.700.000 153.700.000 0
154 PP2500169385 Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 33.000.000 33.000.000 0
155 PP2500169386 Deferasirox vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 90 1.500.000 120 80.000.000 80.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 1.654.800 120 100.000.000 100.000.000 0
156 PP2500169387 Deferipron vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 3.676.575 120 7.245.000 7.245.000 0
157 PP2500169390 Erythropoietin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 575.190.000 575.190.000 0
158 PP2500169391 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 50.000.000 50.000.000 0
159 PP2500169392 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 59.700.000 59.700.000 0
160 PP2500169394 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 8.472.000 120 260.000.000 260.000.000 0
161 PP2500169396 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 71.820.000 71.820.000 0
162 PP2500169397 Nicorandil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 223.200.000 223.200.000 0
163 PP2500169398 Adenosin triphosphat vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 85.000.000 85.000.000 0
164 PP2500169399 Amiodaron hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 4.695.975 120 5.500.000 5.500.000 0
165 PP2500169400 Amiodaron hydroclorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 4.800.000 4.800.000 0
166 PP2500169402 Amlodipin + losartan vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 39.000.000 120 52.000.000 52.000.000 0
167 PP2500169403 Amlodipin + lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 39.000.000 120 70.000.000 70.000.000 0
168 PP2500169405 Bisoprolol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 18.950.000 18.950.000 0
169 PP2500169406 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 17.640.000 17.640.000 0
170 PP2500169407 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 56.700.000 56.700.000 0
171 PP2500169408 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 134.190.000 134.190.000 0
172 PP2500169409 Captopril + hydroclorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 87.000.000 87.000.000 0
173 PP2500169410 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 75.600.000 75.600.000 0
174 PP2500169411 Cilnidipin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 84.000.000 84.000.000 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 5.370.000 120 84.000.000 84.000.000 0
175 PP2500169412 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 175.000.000 175.000.000 0
176 PP2500169413 Enalapril + hydrochlorothiazid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 155.460.000 155.460.000 0
177 PP2500169414 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 147.000.000 147.000.000 0
178 PP2500169415 Lisinopril vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 84.000.000 84.000.000 0
179 PP2500169416 Lisinopril + hydroclorothiazid vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 7.034.400 120 90.000.000 90.000.000 0
180 PP2500169417 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 95.760.000 95.760.000 0
181 PP2500169418 Lisinopril+hydroclorothiazid vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 136.000.000 136.000.000 0
182 PP2500169419 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 214.200.000 214.200.000 0
183 PP2500169420 Metoprolol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 360.000 120 24.000.000 24.000.000 0
184 PP2500169421 Nicardipin vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 2.963.250 120 84.000.000 84.000.000 0
185 PP2500169422 Nifedipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 6.160.000 6.160.000 0
186 PP2500169423 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 567.000 120 37.800.000 37.800.000 0
187 PP2500169424 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 3.676.575 120 75.600.000 75.600.000 0
188 PP2500169425 Perindopril arginin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 89.460.000 89.460.000 0
189 PP2500169426 Perindopril+amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 1.080.000 120 72.000.000 72.000.000 0
190 PP2500169427 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 74.340.000 74.340.000 0
191 PP2500169428 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 112.350.000 112.350.000 0
192 PP2500169430 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 3.200.000 3.200.000 0
193 PP2500169434 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 6.615.000 6.615.000 0
194 PP2500169435 Acetylsalicylic acid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 3.400.000 3.400.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 3.400.000 3.400.000 0
195 PP2500169436 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 17.640.000 17.640.000 0
196 PP2500169438 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 102.480.000 102.480.000 0
197 PP2500169439 Fenofibrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 90 3.480.000 120 232.000.000 232.000.000 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 5.370.000 120 232.000.000 232.000.000 0
198 PP2500169440 Fenofibrat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 94.500.000 94.500.000 0
199 PP2500169441 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 159.600.000 159.600.000 0
200 PP2500169442 Lovastatin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 34.500.000 34.500.000 0
201 PP2500169443 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 92.400.000 92.400.000 0
202 PP2500169444 Pravastatin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 21.000.000 21.000.000 0
203 PP2500169445 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 49.980.000 49.980.000 0
204 PP2500169446 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 75.600.000 75.600.000 0
205 PP2500169447 Simvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 59.220.000 59.220.000 0
206 PP2500169448 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 31.800.000 31.800.000 0
207 PP2500169449 Nimodipin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 90 1.654.800 120 8.760.000 8.760.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 9.556.000 9.556.000 0
208 PP2500169451 Fusidic acid vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 35.500.000 35.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 50.000.000 120 26.775.000 26.775.000 0
209 PP2500169452 Fusidic acid + hydrocortison vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 48.450.000 48.450.000 0
210 PP2500169453 Mometason furoat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 69.800.000 69.800.000 0
211 PP2500169454 Mometason furoat+salicylic acid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 150.000.000 150.000.000 0
212 PP2500169456 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 113.967.000 113.967.000 0
213 PP2500169457 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 564.000.000 564.000.000 0
214 PP2500169458 Povidon iodin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 90 34.351.200 120 26.880.000 26.880.000 0
215 PP2500169459 Povidon iodin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 276.000.000 276.000.000 0
216 PP2500169462 Furosemid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 28.600.000 28.600.000 0
217 PP2500169463 Furosemid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 12.400.000 12.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 12.300.000 12.300.000 0
218 PP2500169464 Spironolacton vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 31.500.000 31.500.000 0
219 PP2500169465 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 39.900.000 39.900.000 0
220 PP2500169466 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 14.910.000 14.910.000 0
221 PP2500169467 Bismuth vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 75.800.000 75.800.000 0
222 PP2500169468 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 338.100.000 338.100.000 0
223 PP2500169469 Famotidin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 37.800.000 37.800.000 0
224 PP2500169470 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 420.000.000 420.000.000 0
225 PP2500169471 Famotidin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 369.000.000 369.000.000 0
226 PP2500169472 Lansoprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 3.795.450 120 138.000.000 138.000.000 0
227 PP2500169473 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 18.900.000 18.900.000 0
228 PP2500169474 Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 26.250.000 26.250.000 0
229 PP2500169475 Magnesi trisilicat+nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 14.910.000 14.910.000 0
230 PP2500169476 Esomeprazol vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 760.200.000 760.200.000 0
231 PP2500169477 Rabeprazol vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 90 6.435.000 120 390.000.000 390.000.000 0
232 PP2500169478 Rebamipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 32.760.000 32.760.000 0
233 PP2500169480 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.369.240 120 3.800.000 3.800.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 3.790.000 3.790.000 0
234 PP2500169481 Ondansetron vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 47.800.000 47.800.000 0
235 PP2500169482 Alverin citrat vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 8.820.000 8.820.000 0
236 PP2500169483 Alverin citrat+simethicon vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 89.460.000 89.460.000 0
237 PP2500169485 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 105.000.000 105.000.000 0
238 PP2500169488 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 22.500.000 22.500.000 0
239 PP2500169489 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 41.580.000 41.580.000 0
240 PP2500169490 Macrogol+natri sulfat+natri bicarbonat+natri clorid+kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 494.985 120 35.970.000 35.970.000 0
241 PP2500169491 Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 19.845.000 19.845.000 0
242 PP2500169492 Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 25.987.500 25.987.500 0
243 PP2500169493 Sorbitol vn2902095243 CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA 90 6.435.000 120 21.000.000 21.000.000 0
244 PP2500169494 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 26.250.000 26.250.000 0
245 PP2500169495 Dioctahedral smectit vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 220.500 120 12.500.000 12.500.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 12.390.000 12.390.000 0
246 PP2500169496 Kẽm gluconat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 22.500.000 22.500.000 0
247 PP2500169498 Loperamid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 15.314.400 120 381.000 381.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.369.240 120 1.500.000 1.500.000 0
248 PP2500169499 Racecadotril vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 14.175.000 14.175.000 0
249 PP2500169501 Diosmin+hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 3.795.450 120 16.400.000 16.400.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 16.400.000 16.400.000 0
250 PP2500169503 Octreotid vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 29.250.000 29.250.000 0
251 PP2500169504 Simethicon vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 21.000.000 21.000.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 21.000.000 21.000.000 0
252 PP2500169505 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 185.976.000 185.976.000 0
253 PP2500169506 Hydrocortison vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 12.600.000 12.600.000 0
254 PP2500169507 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 73.440.000 73.440.000 0
255 PP2500169510 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 50.000.000 120 62.580.000 62.580.000 0
256 PP2500169512 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 7.424.000 7.424.000 0
257 PP2500169514 Progesteron vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 2.963.250 120 22.650.000 22.650.000 0
258 PP2500169515 Acarbose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 45.900.000 45.900.000 0
259 PP2500169516 Acarbose vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 4.695.975 120 57.000.000 57.000.000 0
260 PP2500169517 Glibenclamid + metformin vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 104.340.000 104.340.000 0
261 PP2500169518 Glibenclamid+metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 3.676.575 120 95.550.000 95.550.000 0
262 PP2500169519 Glibenclamid+metformin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 170.000.000 170.000.000 0
263 PP2500169520 Gliclazid+metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 39.000.000 120 570.000.000 570.000.000 0
264 PP2500169521 Gliclazid+metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 39.000.000 120 1.120.000.000 1.120.000.000 0
265 PP2500169522 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 63.600.000 63.600.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 63.600.000 63.600.000 0
266 PP2500169523 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 27.300.000 27.300.000 0
267 PP2500169524 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 273.000.000 273.000.000 0
268 PP2500169525 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 39.000.000 120 456.000.000 456.000.000 0
269 PP2500169526 Insulin người trộn, hỗn hợp vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 390.000.000 390.000.000 0
270 PP2500169529 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 43.500.000 43.500.000 0
271 PP2500169530 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 73.500.000 73.500.000 0
272 PP2500169531 Thiamazol vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 9.450.000 9.450.000 0
273 PP2500169533 Rivastigmine vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 567.000 120 37.780.000 37.780.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 37.800.000 37.800.000 0
274 PP2500169534 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 13.000.000 13.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 15.314.400 120 13.000.000 13.000.000 0
275 PP2500169535 Methyl ergometrin maleat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 5.750.000 5.750.000 0
276 PP2500169536 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 20.400.000 20.400.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 18.888.000 18.888.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 3.369.240 120 19.620.000 19.620.000 0
277 PP2500169537 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 50.000.000 120 650.475.000 650.475.000 0
278 PP2500169538 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 50.000.000 120 1.053.150.000 1.053.150.000 0
279 PP2500169540 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 219.450.000 219.450.000 0
280 PP2500169541 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 19.278.000 19.278.000 0
281 PP2500169542 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 90 1.185.000 120 79.000.000 79.000.000 0
282 PP2500169543 Salbutamol sulfat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 5.473.500 120 44.100.000 44.100.000 0
283 PP2500169544 Salbutamol sulfat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 5.473.500 120 100.800.000 100.800.000 0
284 PP2500169545 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 25.200.000 25.200.000 0
285 PP2500169546 Ambroxol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 19.950.000 19.950.000 0
286 PP2500169547 Bromhexin hydrochlorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 31.500.000 31.500.000 0
287 PP2500169548 Bromhexin hydrochlorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 49.500.000 49.500.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 40.320.000 40.320.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 40.200.000 40.200.000 0
288 PP2500169549 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 8.472.000 120 42.000.000 42.000.000 0
289 PP2500169550 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 2.320.482 120 27.000.000 27.000.000 0
290 PP2500169551 Acid amin* vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 21.000.000 21.000.000 0
291 PP2500169552 Acid amin* vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 26.500.000 26.500.000 0
292 PP2500169553 Acid amin* vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 57.500.000 57.500.000 0
293 PP2500169554 Acid amin* vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 52.000.000 52.000.000 0
294 PP2500169555 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 4.380.510 120 80.000.000 80.000.000 0
295 PP2500169556 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 4.380.510 120 33.534.000 33.534.000 0
296 PP2500169557 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 614.250.000 614.250.000 0
297 PP2500169558 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 11.000.000 11.000.000 0
298 PP2500169559 Kali clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 15.314.400 120 2.925.000 2.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 2.604.000 2.604.000 0
299 PP2500169560 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 1.110.000 1.110.000 0
300 PP2500169561 Magnesi sulfat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 870.000 870.000 0
301 PP2500169562 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 48.000.000 48.000.000 0
302 PP2500169563 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 58.500.000 58.500.000 0
303 PP2500169564 Natri clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 37.440.000 37.440.000 0
304 PP2500169565 Natri clorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 1.463.800 1.463.800 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 1.462.000 1.462.000 0
305 PP2500169566 Natri clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 629.100.000 629.100.000 0
306 PP2500169567 Natri clorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 713.820 713.820 0
307 PP2500169568 Vitamin A + D3 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 22.400.000 22.400.000 0
308 PP2500169569 Ringer lactat vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 39.900.000 39.900.000 0
309 PP2500169570 Ringer lactat vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 233.376.000 233.376.000 0
310 PP2500169571 Nước cất pha tiêm vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 41.100.000 41.100.000 0
311 PP2500169572 Nước cất pha tiêm vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 240.240.000 240.240.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 239.240.000 239.240.000 0
312 PP2500169574 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 15.688.200 120 7.770.000 7.770.000 0
313 PP2500169575 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 6.300.000 6.300.000 0
314 PP2500169577 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 59.500.000 59.500.000 0
315 PP2500169578 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 80.000.000 80.000.000 0
316 PP2500169579 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 31.500.000 31.500.000 0
317 PP2500169580 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 21.900.000 21.900.000 0
318 PP2500169581 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 6.300.000 6.300.000 0
319 PP2500169582 Vitamin B6 + magnesi lactat vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 26.240.000 26.240.000 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 26.400.000 26.400.000 0
320 PP2500169583 Vitamin C vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 6.000.000 6.000.000 0
321 PP2500169584 Vitamin K vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 760.000 760.000 0
322 PP2500169585 Vitamin K vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 18.750.000 18.750.000 0
323 PP2500169586 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 525.000 525.000 0
vn2900491298 CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN 90 2.320.482 120 525.000 525.000 0
324 PP2500169588 Tizanidin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 6.510.000 6.510.000 0
325 PP2500169589 Thiocolchicosid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 39.900.000 39.900.000 0
326 PP2500169590 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 4.022.700 120 20.056.000 20.056.000 0
327 PP2500169591 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 5.460.000 5.460.000 0
328 PP2500169592 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 8.250.000 8.250.000 0
329 PP2500169593 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 165.698.000 165.698.000 0
330 PP2500169594 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 359.700 120 23.980.000 23.980.000 0
vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 23.980.000 23.980.000 0
331 PP2500169595 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 50.000.000 50.000.000 0
332 PP2500169596 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 30.050.000 30.050.000 0
333 PP2500169597 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 33.750.000 33.750.000 0
334 PP2500169598 Betahistin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 7.920.000 7.920.000 0
335 PP2500169599 Betahistin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 90 19.185.300 120 29.820.000 29.820.000 0
336 PP2500169600 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 1.312.500 1.312.500 0
vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 1.145.000 1.145.000 0
337 PP2500169601 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 170.000.000 170.000.000 0
338 PP2500169602 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 94.500.000 94.500.000 0
339 PP2500169603 Misoprostol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 6.400.000 6.400.000 0
340 PP2500169604 Salbutamol sulfat vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 90 4.618.500 120 15.600.000 15.600.000 0
341 PP2500169605 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 49.000.000 49.000.000 0
342 PP2500169606 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 630.000 630.000 0
343 PP2500169607 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 1.300.000 1.300.000 0
344 PP2500169609 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 22.500.000 22.500.000 0
345 PP2500169610 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 2.850.000 2.850.000 0
346 PP2500169611 Acetyl leucin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 5.473.500 120 220.000.000 220.000.000 0
347 PP2500169612 Acetyl leucin vn2900926132 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT 90 4.618.500 120 292.300.000 292.300.000 0
348 PP2500169613 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 136.500.000 136.500.000 0
349 PP2500169614 Acetyl leucin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 29.689.725 120 360.000.000 360.000.000 0
350 PP2500169615 Citicolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 64.000.000 64.000.000 0
351 PP2500169617 Ginkgo biloba vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 2.963.250 120 20.100.000 20.100.000 0
352 PP2500169620 Piracetam vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 10.028.000 10.028.000 0
353 PP2500169622 Piracetam vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 2.880.000 120 57.000.000 57.000.000 0
vn2902133474 Công ty TNHH TPPHAR 90 2.963.250 120 57.000.000 57.000.000 0
354 PP2500169623 Piracetam vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 90 39.000.000 120 210.000.000 210.000.000 0
355 PP2500169624 Vinpocetin vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 32.250.000 32.250.000 0
356 PP2500169625 Vinpocetin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 90 1.369.500 120 27.930.000 27.930.000 0
357 PP2500169626 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 14.422.845 120 75.204.000 75.204.000 0
358 PP2500169627 Budesonid + formoterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 62.400.000 62.400.000 0
359 PP2500169628 Natri montelukast vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 3.795.450 120 3.445.000 3.445.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 4.500.000 4.500.000 0
360 PP2500169629 Natri montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 4.695.975 120 4.220.000 4.220.000 0
361 PP2500169630 Salbutamol + ipratropium vn2901843841 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED 90 57.027.446 120 31.200.000 31.200.000 0
362 PP2500169631 Salmeterol + fluticason propionat vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 90 22.000.000 130 98.000.000 98.000.000 0
363 PP2500169633 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 59.850.000 59.850.000 0
364 PP2500169634 Ambroxol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 17.000.000 17.000.000 0
365 PP2500169635 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 98.280.000 98.280.000 0
366 PP2500169636 Codein + terpin hydrat vn2901833000 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG 90 7.034.400 120 30.000.000 30.000.000 0
367 PP2500169638 N-acetylcystein vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 14.700.000 14.700.000 0
368 PP2500169639 Kali clorid vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 8.925.000 8.925.000 0
369 PP2500169640 Kali clorid vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 14.000.000 14.000.000 0
370 PP2500169641 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 14.571.240 120 2.016.000 2.016.000 0
371 PP2500169642 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 1.638.000 1.638.000 0
372 PP2500169643 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 2.700.000 2.700.000 0
373 PP2500169644 Glucose vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 37.000.000 37.000.000 0
374 PP2500169646 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 2.436.000 2.436.000 0
375 PP2500169647 Glucose vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 195.575.000 195.575.000 0
376 PP2500169648 Manitol vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 11.340.000 11.340.000 0
377 PP2500169650 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 9.453.615 120 11.800.000 11.800.000 0
378 PP2500169652 Tranexamic acid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 90 15.314.400 120 5.575.000 5.575.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 5.650.000 5.650.000 0
379 PP2500169653 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 24.000.000 24.000.000 0
380 PP2500169655 Ibuprofen vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 135.000.000 135.000.000 0
381 PP2500169656 Ciprofloxacin vn2901740028 CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG 90 8.472.000 120 102.000.000 102.000.000 0
382 PP2500169657 Natri clorid vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 224.650.000 224.650.000 0
vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 90 79.237.767 120 219.950.000 219.950.000 0
383 PP2500169658 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 6.600.000 6.600.000 0
384 PP2500169659 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 3.402.000 120 226.800.000 226.800.000 0
385 PP2500169660 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn2901305794 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY 90 70.000.000 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 90 5.370.000 120 42.000.000 42.000.000 0
386 PP2500169662 Granisetron hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 3.000.000 3.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 90 1.785.150 120 6.300.000 6.300.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 4.437.503 120 2.700.000 2.700.000 0
387 PP2500169663 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 4.200.000 4.200.000 0
388 PP2500169664 Nefopam hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 7.050.000 7.050.000 0
389 PP2500169665 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 19.793.505 120 1.380.000 1.380.000 0
vn2900650452 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG 90 55.000.000 120 1.040.700 1.040.700 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 50.000.000 120 882.000 882.000 0
390 PP2500169667 Gelatin succinyl+natri clorid+natri hydroxyd vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 34.800.000 34.800.000 0
391 PP2500169668 Etomidat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 17.248.253 120 48.000.000 48.000.000 0
392 PP2500169669 Candesartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 31.250.550 120 270.000.000 270.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 61
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169423 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500169347 - Ofloxacin

2. PP2500169622 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500169250 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500169399 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500169516 - Acarbose

4. PP2500169629 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500169215 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500169233 - Aescin

3. PP2500169239 - Diclofenac

4. PP2500169240 - Diclofenac

5. PP2500169256 - Paracetamol + codein phosphat

6. PP2500169268 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2500169292 - Pregabalin

8. PP2500169315 - Cefradin

9. PP2500169326 - Gentamicin

10. PP2500169328 - Tobramycin

11. PP2500169340 - Spiramycin + metronidazol

12. PP2500169352 - Fosfomycin*

13. PP2500169397 - Nicorandil

14. PP2500169453 - Mometason furoat

15. PP2500169462 - Furosemid

16. PP2500169463 - Furosemid

17. PP2500169481 - Ondansetron

18. PP2500169492 - Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat

19. PP2500169496 - Kẽm gluconat

20. PP2500169515 - Acarbose

21. PP2500169534 - Natri clorid

22. PP2500169548 - Bromhexin hydrochlorid

23. PP2500169564 - Natri clorid

24. PP2500169580 - Vitamin B1 + B6 + B12

25. PP2500169598 - Betahistin

26. PP2500169634 - Ambroxol

27. PP2500169655 - Ibuprofen

28. PP2500169658 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

29. PP2500169669 - Candesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169594 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901722773
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500169261 - Allopurinol

2. PP2500169278 - Levocetirizin

3. PP2500169293 - Amoxicilin

4. PP2500169311 - Cefoperazon

5. PP2500169336 - Tinidazol

6. PP2500169372 - Alfuzosin

7. PP2500169418 - Lisinopril+hydroclorothiazid

8. PP2500169442 - Lovastatin

9. PP2500169451 - Fusidic acid

10. PP2500169452 - Fusidic acid + hydrocortison

11. PP2500169467 - Bismuth

12. PP2500169473 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

13. PP2500169517 - Glibenclamid + metformin

14. PP2500169531 - Thiamazol

15. PP2500169582 - Vitamin B6 + magnesi lactat

16. PP2500169620 - Piracetam

17. PP2500169631 - Salmeterol + fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500169206 - Diazepam

2. PP2500169207 - Fentanyl

3. PP2500169218 - Midazolam

4. PP2500169222 - Morphin

5. PP2500169281 - Ephedrin

6. PP2500169392 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2500169457 - Iobitridol

8. PP2500169478 - Rebamipid

9. PP2500169557 - Acid amin + glucose + lipid (*)

10. PP2500169571 - Nước cất pha tiêm

11. PP2500169577 - Vitamin B1 + B6 + B12

12. PP2500169586 - Diazepam

13. PP2500169614 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902095243
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500169321 - Oxacilin

2. PP2500169477 - Rabeprazol

3. PP2500169493 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500169246 - Meloxicam

2. PP2500169625 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500169234 - Celecoxib

2. PP2500169249 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500169472 - Lansoprazol

4. PP2500169501 - Diosmin+hesperidin

5. PP2500169628 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169361 - Oseltamivir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169420 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500169543 - Salbutamol sulfat

2. PP2500169544 - Salbutamol sulfat

3. PP2500169611 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169238 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169495 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500169317 - Ceftriaxon

2. PP2500169318 - Ceftriaxon

3. PP2500169319 - Ceftriaxon

4. PP2500169366 - Clotrimazol + betamethason

5. PP2500169458 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500169243 - Ibuprofen

2. PP2500169245 - Loxoprofen

3. PP2500169276 - Fexofenadin

4. PP2500169339 - Erythromycin

5. PP2500169349 - Sulfamethoxazol+trimethoprim

6. PP2500169408 - Candesartan

7. PP2500169410 - Captopril + hydroclorothiazid

8. PP2500169428 - Valsartan + hydroclorothiazid

9. PP2500169438 - Atorvastatin

10. PP2500169443 - Lovastatin

11. PP2500169469 - Famotidin

12. PP2500169485 - Drotaverin clohydrat

13. PP2500169529 - Levothyroxin (muối natri)

14. PP2500169548 - Bromhexin hydrochlorid

15. PP2500169588 - Tizanidin hydroclorid

16. PP2500169635 - Carbocistein

17. PP2500169641 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500169214 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500169248 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500169383 - Albumin

4. PP2500169384 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169386 - Deferasirox

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500169237 - Diclofenac

2. PP2500169247 - Naproxen

3. PP2500169260 - Piroxicam

4. PP2500169269 - Desloratadin

5. PP2500169348 - Ofloxacin

6. PP2500169396 - Nicorandil

7. PP2500169407 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

8. PP2500169419 - Losartan + hydroclorothiazid

9. PP2500169441 - Fluvastatin

10. PP2500169465 - Spironolacton

11. PP2500169466 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

12. PP2500169474 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd

13. PP2500169475 - Magnesi trisilicat+nhôm hydroxyd

14. PP2500169530 - Propylthiouracil (PTU)

15. PP2500169547 - Bromhexin hydrochlorid

16. PP2500169574 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169371 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169439 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500169334 - Metronidazol

2. PP2500169406 - Bisoprolol

3. PP2500169414 - Irbesartan

4. PP2500169417 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500169425 - Perindopril arginin

6. PP2500169427 - Telmisartan

7. PP2500169436 - Acetylsalicylic acid

8. PP2500169445 - Pravastatin

9. PP2500169446 - Rosuvastatin

10. PP2500169447 - Simvastatin

11. PP2500169468 - Cimetidin

12. PP2500169478 - Rebamipid

13. PP2500169546 - Ambroxol

14. PP2500169589 - Thiocolchicosid

15. PP2500169591 - Acetazolamid

16. PP2500169599 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169659 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500169248 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500169555 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500169556 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169349 - Sulfamethoxazol+trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0401401489
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169380 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900491298
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500169209 - Fentanyl

2. PP2500169210 - Fentanyl

3. PP2500169218 - Midazolam

4. PP2500169220 - Morphin

5. PP2500169222 - Morphin

6. PP2500169258 - Pethidin hydroclorid

7. PP2500169550 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

8. PP2500169586 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169542 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500169203 - Atropin sulfat

2. PP2500169205 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500169213 - Levobupivacain

4. PP2500169217 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

5. PP2500169228 - Neostigmin metylsulfat

6. PP2500169231 - Rocuronium bromid

7. PP2500169251 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500169259 - Piroxicam

9. PP2500169271 - Diphenhydramin

10. PP2500169272 - Epinephrin (adrenalin)

11. PP2500169274 - Epinephrin (adrenalin)

12. PP2500169286 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2500169288 - Sorbitol

14. PP2500169449 - Nimodipin

15. PP2500169463 - Furosemid

16. PP2500169470 - Famotidin

17. PP2500169536 - Salbutamol

18. PP2500169559 - Kali clorid

19. PP2500169575 - Vitamin B1

20. PP2500169581 - Vitamin B6

21. PP2500169601 - Carbetocin

22. PP2500169602 - Oxytocin

23. PP2500169605 - Salbutamol sulfat

24. PP2500169609 - Meclophenoxat

25. PP2500169613 - Acetyl leucin

26. PP2500169633 - Terbutalin

27. PP2500169642 - Calci clorid

28. PP2500169652 - Tranexamic acid

29. PP2500169662 - Granisetron hydroclorid

30. PP2500169663 - Ketorolac

31. PP2500169665 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500169230 - Rocuronium bromid

2. PP2500169273 - Epinephrin (adrenalin)

3. PP2500169277 - Ketotifen

4. PP2500169282 - Hydroxocobalamin

5. PP2500169283 - Naloxon hydroclorid

6. PP2500169285 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2500169331 - Cloramphenicol

8. PP2500169344 - Levofloxacin

9. PP2500169376 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

10. PP2500169382 - Tranexamic acid

11. PP2500169430 - Digoxin

12. PP2500169434 - Dopamin hydroclorid

13. PP2500169448 - Nimodipin

14. PP2500169471 - Famotidin

15. PP2500169489 - Glycerol

16. PP2500169491 - Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat

17. PP2500169494 - Bacillus subtilis

18. PP2500169560 - Magnesi sulfat

19. PP2500169592 - Moxifloxacin + dexamethason

20. PP2500169595 - Natri hyaluronat

21. PP2500169626 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500169252 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500169279 - Loratadin

3. PP2500169662 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500169219 - Midazolam

2. PP2500169275 - Fexofenadin

3. PP2500169290 - Phenobarbital

4. PP2500169291 - Phenobarbital

5. PP2500169341 - Spiramycin+metronidazol

6. PP2500169488 - Papaverin hydroclorid

7. PP2500169584 - Vitamin K

8. PP2500169585 - Vitamin K

9. PP2500169600 - Naphazolin

10. PP2500169606 - Clorpromazin

11. PP2500169607 - Haloperidol

12. PP2500169610 - Amitriptylin hydroclorid

13. PP2500169615 - Citicolin

14. PP2500169628 - Natri montelukast

15. PP2500169653 - Valproat natri

16. PP2500169662 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900650452
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500169228 - Neostigmin metylsulfat

2. PP2500169284 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2500169332 - Metronidazol

4. PP2500169361 - Oseltamivir

5. PP2500169369 - Flunarizin

6. PP2500169405 - Bisoprolol

7. PP2500169435 - Acetylsalicylic acid

8. PP2500169501 - Diosmin+hesperidin

9. PP2500169504 - Simethicon

10. PP2500169536 - Salbutamol

11. PP2500169548 - Bromhexin hydrochlorid

12. PP2500169561 - Magnesi sulfat

13. PP2500169565 - Natri clorid

14. PP2500169567 - Natri clorid

15. PP2500169570 - Ringer lactat

16. PP2500169572 - Nước cất pha tiêm

17. PP2500169603 - Misoprostol

18. PP2500169646 - Glucose

19. PP2500169647 - Glucose

20. PP2500169648 - Manitol

21. PP2500169657 - Natri clorid

22. PP2500169665 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169287 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106568032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169379 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901833000
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500169305 - Cefazolin

2. PP2500169416 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2500169636 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500169255 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500169286 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2500169325 - Amikacin

4. PP2500169480 - Domperidon

5. PP2500169498 - Loperamid

6. PP2500169536 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901305794
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500169234 - Celecoxib

2. PP2500169254 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500169262 - Allopurinol

4. PP2500169264 - Colchicin

5. PP2500169280 - Promethazin hydroclorid

6. PP2500169294 - Amoxicilin

7. PP2500169297 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500169302 - Cefadroxil

9. PP2500169304 - Cefalexin

10. PP2500169307 - Cefepim

11. PP2500169337 - Azithromycin

12. PP2500169338 - Azithromycin

13. PP2500169350 - Sulfamethoxazol+trimethoprim

14. PP2500169354 - Lamivudin

15. PP2500169355 - Tenofovir (TDF)

16. PP2500169358 - Aciclovir

17. PP2500169359 - Aciclovir

18. PP2500169364 - Nystatin

19. PP2500169365 - Nystatin

20. PP2500169370 - Sumatriptan

21. PP2500169411 - Cilnidipin

22. PP2500169435 - Acetylsalicylic acid

23. PP2500169440 - Fenofibrat

24. PP2500169454 - Mometason furoat+salicylic acid

25. PP2500169459 - Povidon iodin

26. PP2500169464 - Spironolacton

27. PP2500169480 - Domperidon

28. PP2500169482 - Alverin citrat

29. PP2500169483 - Alverin citrat+simethicon

30. PP2500169495 - Dioctahedral smectit

31. PP2500169499 - Racecadotril

32. PP2500169506 - Hydrocortison

33. PP2500169519 - Glibenclamid+metformin

34. PP2500169522 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

35. PP2500169523 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

36. PP2500169524 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

37. PP2500169568 - Vitamin A + D3

38. PP2500169578 - Vitamin B1 + B6 + B12

39. PP2500169582 - Vitamin B6 + magnesi lactat

40. PP2500169583 - Vitamin C

41. PP2500169600 - Naphazolin

42. PP2500169638 - N-acetylcystein

43. PP2500169640 - Kali clorid

44. PP2500169660 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500169204 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500169224 - Propofol

3. PP2500169244 - Ketoprofen

4. PP2500169248 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500169360 - Oseltamivir

6. PP2500169374 - Solifenacin succinate

7. PP2500169384 - Albumin

8. PP2500169385 - Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch)

9. PP2500169422 - Nifedipin

10. PP2500169512 - Progesteron

11. PP2500169650 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500169254 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500169590 - Tolperison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169533 - Rivastigmine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500169411 - Cilnidipin

2. PP2500169439 - Fenofibrat

3. PP2500169660 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901843841
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500169212 - Levobupivacain

2. PP2500169232 - Aescin

3. PP2500169242 - Etoricoxib

4. PP2500169270 - Desloratadin

5. PP2500169289 - Gabapentin

6. PP2500169346 - Ofloxacin

7. PP2500169373 - Dutasterid

8. PP2500169390 - Erythropoietin

9. PP2500169398 - Adenosin triphosphat

10. PP2500169444 - Pravastatin

11. PP2500169456 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

12. PP2500169476 - Esomeprazol

13. PP2500169503 - Octreotid

14. PP2500169505 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

15. PP2500169522 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

16. PP2500169533 - Rivastigmine

17. PP2500169552 - Acid amin*

18. PP2500169553 - Acid amin*

19. PP2500169554 - Acid amin*

20. PP2500169579 - Vitamin B1 + B6 + B12

21. PP2500169594 - Natri hyaluronat

22. PP2500169624 - Vinpocetin

23. PP2500169630 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500169234 - Celecoxib

2. PP2500169320 - Cefuroxim

3. PP2500169367 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169426 - Perindopril+amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901249074
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169313 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500169386 - Deferasirox

2. PP2500169449 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169292 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500169225 - Propofol

2. PP2500169227 - Atracurium besylat

3. PP2500169329 - Tobramycin+dexamethason

4. PP2500169330 - Tobramycin+dexamethason

5. PP2500169373 - Dutasterid

6. PP2500169378 - Enoxaparin (natri)

7. PP2500169383 - Albumin

8. PP2500169507 - Methyl prednisolon

9. PP2500169545 - Salmeterol + fluticason propionat

10. PP2500169558 - Kali clorid

11. PP2500169593 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

12. PP2500169596 - Polyethylen glycol + propylen glycol

13. PP2500169597 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

14. PP2500169627 - Budesonid + formoterol

15. PP2500169628 - Natri montelukast

16. PP2500169664 - Nefopam hydroclorid

17. PP2500169667 - Gelatin succinyl+natri clorid+natri hydroxyd

18. PP2500169668 - Etomidat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2901740028
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500169299 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500169394 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500169549 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

4. PP2500169656 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900926132
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500169604 - Salbutamol sulfat

2. PP2500169612 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500169321 - Oxacilin

2. PP2500169402 - Amlodipin + losartan

3. PP2500169403 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500169520 - Gliclazid+metformin

5. PP2500169521 - Gliclazid+metformin

6. PP2500169525 - Insulin người trộn, hỗn hợp

7. PP2500169623 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500169234 - Celecoxib

2. PP2500169387 - Deferipron

3. PP2500169424 - Nifedipin

4. PP2500169518 - Glibenclamid+metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2900434807
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500169253 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500169257 - Paracetamol + ibuprofen

3. PP2500169295 - Amoxicilin

4. PP2500169296 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500169300 - Ampicilin + sulbactam

6. PP2500169309 - Cefixim

7. PP2500169316 - Ceftizoxim

8. PP2500169343 - Levofloxacin

9. PP2500169377 - Sắt fumarat + acid folic

10. PP2500169391 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

11. PP2500169400 - Amiodaron hydroclorid

12. PP2500169409 - Captopril + hydroclorothiazid

13. PP2500169412 - Enalapril + hydrochlorothiazid

14. PP2500169413 - Enalapril + hydrochlorothiazid

15. PP2500169415 - Lisinopril

16. PP2500169504 - Simethicon

17. PP2500169526 - Insulin người trộn, hỗn hợp

18. PP2500169535 - Methyl ergometrin maleat

19. PP2500169540 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

20. PP2500169541 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

21. PP2500169551 - Acid amin*

22. PP2500169562 - Natri clorid

23. PP2500169563 - Natri clorid

24. PP2500169565 - Natri clorid

25. PP2500169566 - Natri clorid

26. PP2500169569 - Ringer lactat

27. PP2500169572 - Nước cất pha tiêm

28. PP2500169639 - Kali clorid

29. PP2500169643 - Glucose

30. PP2500169644 - Glucose

31. PP2500169657 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500169238 - Diclofenac

2. PP2500169265 - Glucosamin

3. PP2500169322 - Oxacilin

4. PP2500169324 - Piperacilin+tazobactam

5. PP2500169451 - Fusidic acid

6. PP2500169510 - Methyl prednisolon

7. PP2500169537 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

8. PP2500169538 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo

9. PP2500169665 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500169310 - Cefoperazon

2. PP2500169312 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500169238 - Diclofenac

2. PP2500169319 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500169490 - Macrogol+natri sulfat+natri bicarbonat+natri clorid+kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2902133474
Tỉnh / thành phố
Nghệ An
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500169362 - Itraconazol

2. PP2500169421 - Nicardipin

3. PP2500169514 - Progesteron

4. PP2500169617 - Ginkgo biloba

5. PP2500169622 - Piracetam

Đã xem: 17
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây