Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500169203 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| 2 | PP2500169204 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 3 | PP2500169205 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 46.920.000 | 46.920.000 | 0 |
| 4 | PP2500169206 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 5 | PP2500169207 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500169209 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 2.320.482 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500169210 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 2.320.482 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500169212 | Levobupivacain | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 54.748.500 | 54.748.500 | 0 |
| 9 | PP2500169213 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500169214 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 10.995.660 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 11 | PP2500169215 | Lidocain hydroclodrid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 12 | PP2500169217 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| 13 | PP2500169218 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 2.320.482 | 120 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500169219 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 15 | PP2500169220 | Morphin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 2.320.482 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500169222 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 2.320.482 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500169224 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 50.180.000 | 50.180.000 | 0 |
| 18 | PP2500169225 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 19 | PP2500169227 | Atracurium besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 12.761.500 | 12.761.500 | 0 |
| 20 | PP2500169228 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 1.071.000 | 1.071.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500169230 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500169231 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500169232 | Aescin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500169233 | Aescin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| 25 | PP2500169234 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.795.450 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 1.978.200 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 3.676.575 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500169237 | Diclofenac | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500169238 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 119.700 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 50.000.000 | 120 | 6.195.000 | 6.195.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 17.219.700 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500169239 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 29 | PP2500169240 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500169242 | Etoricoxib | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500169243 | Ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 32 | PP2500169244 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500169245 | Loxoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 34 | PP2500169246 | Meloxicam | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 1.369.500 | 120 | 63.252.000 | 63.252.000 | 0 |
| 35 | PP2500169247 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 36 | PP2500169248 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 10.995.660 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 4.380.510 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 108.700.000 | 108.700.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500169249 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.795.450 | 120 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| 38 | PP2500169250 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 4.695.975 | 120 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500169251 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 49.035.000 | 49.035.000 | 0 |
| 40 | PP2500169252 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 1.785.150 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500169253 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.314.400 | 120 | 265.350.000 | 265.350.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500169254 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.022.700 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500169255 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.369.240 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500169256 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500169257 | Paracetamol + ibuprofen | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500169258 | Pethidin hydroclorid | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 2.320.482 | 120 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 47 | PP2500169259 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500169260 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 49 | PP2500169261 | Allopurinol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500169262 | Allopurinol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 51 | PP2500169264 | Colchicin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 5.862.000 | 5.862.000 | 0 |
| 52 | PP2500169265 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 50.000.000 | 120 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 53 | PP2500169268 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500169269 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 55 | PP2500169270 | Desloratadin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 51.597.000 | 51.597.000 | 0 |
| 56 | PP2500169271 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 57 | PP2500169272 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 58 | PP2500169273 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 59 | PP2500169274 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500169275 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 61 | PP2500169276 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 |
| 62 | PP2500169277 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500169278 | Levocetirizin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500169279 | Loratadin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 1.785.150 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500169280 | Promethazin hydroclorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500169281 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 67 | PP2500169282 | Hydroxocobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500169283 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 69 | PP2500169284 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 6.398.800 | 6.398.800 | 0 |
| 70 | PP2500169285 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500169286 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.369.240 | 120 | 3.330.000 | 3.330.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500169287 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 370.118 | 120 | 22.789.200 | 22.789.200 | 0 |
| 73 | PP2500169288 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500169289 | Gabapentin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500169290 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 76 | PP2500169291 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 77 | PP2500169292 | Pregabalin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 90 | 600.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500169293 | Amoxicilin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 79 | PP2500169294 | Amoxicilin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500169295 | Amoxicilin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 |
| 81 | PP2500169296 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500169297 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 147.980.000 | 147.980.000 | 0 |
| 83 | PP2500169299 | Ampicilin + sulbactam | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 8.472.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500169300 | Ampicilin + sulbactam | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500169301 | Benzylpenicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.314.400 | 120 | 13.240.000 | 13.240.000 | 0 |
| 86 | PP2500169302 | Cefadroxil | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 |
| 87 | PP2500169304 | Cefalexin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 88 | PP2500169305 | Cefazolin | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 7.034.400 | 120 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500169307 | Cefepim | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 |
| 90 | PP2500169309 | Cefixim | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500169310 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 11.331.000 | 120 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500169311 | Cefoperazon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 554.000.000 | 554.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500169312 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 90 | 11.331.000 | 120 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500169313 | Cefoperazon + sulbactam | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 90 | 6.298.500 | 120 | 419.900.000 | 419.900.000 | 0 |
| 95 | PP2500169315 | Cefradin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500169316 | Ceftizoxim | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500169317 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 34.351.200 | 120 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500169318 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 34.351.200 | 120 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500169319 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 34.351.200 | 120 | 1.136.000.000 | 1.136.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 17.219.700 | 120 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500169320 | Cefuroxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 1.978.200 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 101 | PP2500169321 | Oxacilin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 90 | 6.435.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 39.000.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500169322 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 50.000.000 | 120 | 53.970.000 | 53.970.000 | 0 |
| 103 | PP2500169323 | Piperacilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.314.400 | 120 | 633.000.000 | 633.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500169324 | Piperacilin+tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 50.000.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500169325 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.369.240 | 120 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 106 | PP2500169326 | Gentamicin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500169328 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500169329 | Tobramycin+dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 70.950.000 | 70.950.000 | 0 |
| 109 | PP2500169330 | Tobramycin+dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 31.380.000 | 31.380.000 | 0 |
| 110 | PP2500169331 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 111 | PP2500169332 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 255.760.000 | 255.760.000 | 0 |
| 112 | PP2500169333 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.314.400 | 120 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 |
| 113 | PP2500169334 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 114 | PP2500169336 | Tinidazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500169337 | Azithromycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 82.320.000 | 82.320.000 | 0 |
| 116 | PP2500169338 | Azithromycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500169339 | Erythromycin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 118 | PP2500169340 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 119 | PP2500169341 | Spiramycin+metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500169343 | Levofloxacin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500169344 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 122 | PP2500169346 | Ofloxacin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 461.979.000 | 461.979.000 | 0 |
| 123 | PP2500169347 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.880.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500169348 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 125 | PP2500169349 | Sulfamethoxazol+trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 90 | 313.425 | 120 | 20.810.000 | 20.810.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500169350 | Sulfamethoxazol+trimethoprim | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 127 | PP2500169352 | Fosfomycin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 128 | PP2500169354 | Lamivudin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 760.000 | 760.000 | 0 |
| 129 | PP2500169355 | Tenofovir (TDF) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 130 | PP2500169358 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 |
| 131 | PP2500169359 | Aciclovir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.314.400 | 120 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 5.955.000 | 5.955.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500169360 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 133 | PP2500169361 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 2.100.000 | 120 | 139.020.000 | 139.020.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500169362 | Itraconazol | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 2.963.250 | 120 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 135 | PP2500169364 | Nystatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 924.000 | 924.000 | 0 |
| 136 | PP2500169365 | Nystatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 137 | PP2500169366 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 34.351.200 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 138 | PP2500169367 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 1.978.200 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 139 | PP2500169368 | Ethambutol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.314.400 | 120 | 56.750.000 | 56.750.000 | 0 |
| 140 | PP2500169369 | Flunarizin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| 141 | PP2500169370 | Sumatriptan | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 142 | PP2500169371 | Methotrexat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 62.685 | 120 | 4.179.000 | 4.179.000 | 0 |
| 143 | PP2500169372 | Alfuzosin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 144 | PP2500169373 | Dutasterid | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500169374 | Solifenacin succinate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| 146 | PP2500169376 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 147 | PP2500169377 | Sắt fumarat + acid folic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 148 | PP2500169378 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500169379 | Heparin (natri) | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 90 | 3.262.500 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500169380 | Heparin (natri) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 90 | 3.615.000 | 120 | 241.000.000 | 241.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500169382 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500169383 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 10.995.660 | 120 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 395.044.000 | 395.044.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500169384 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 10.995.660 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 153.700.000 | 153.700.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500169385 | Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500169386 | Deferasirox | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 90 | 1.500.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 1.654.800 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500169387 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 3.676.575 | 120 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| 157 | PP2500169390 | Erythropoietin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 575.190.000 | 575.190.000 | 0 |
| 158 | PP2500169391 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500169392 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 160 | PP2500169394 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 8.472.000 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500169396 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 162 | PP2500169397 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 163 | PP2500169398 | Adenosin triphosphat | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500169399 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 4.695.975 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500169400 | Amiodaron hydroclorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 166 | PP2500169402 | Amlodipin + losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 39.000.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500169403 | Amlodipin + lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 39.000.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500169405 | Bisoprolol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 18.950.000 | 18.950.000 | 0 |
| 169 | PP2500169406 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 170 | PP2500169407 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 171 | PP2500169408 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 134.190.000 | 134.190.000 | 0 |
| 172 | PP2500169409 | Captopril + hydroclorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500169410 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 174 | PP2500169411 | Cilnidipin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 5.370.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500169412 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500169413 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 155.460.000 | 155.460.000 | 0 |
| 177 | PP2500169414 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500169415 | Lisinopril | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500169416 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 7.034.400 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500169417 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 181 | PP2500169418 | Lisinopril+hydroclorothiazid | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500169419 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 183 | PP2500169420 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 360.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500169421 | Nicardipin | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 2.963.250 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500169422 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 186 | PP2500169423 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 567.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 187 | PP2500169424 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 3.676.575 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 188 | PP2500169425 | Perindopril arginin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 189 | PP2500169426 | Perindopril+amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 1.080.000 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500169427 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 |
| 191 | PP2500169428 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 192 | PP2500169430 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 193 | PP2500169434 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 194 | PP2500169435 | Acetylsalicylic acid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500169436 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 196 | PP2500169438 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 |
| 197 | PP2500169439 | Fenofibrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 3.480.000 | 120 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 5.370.000 | 120 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500169440 | Fenofibrat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 199 | PP2500169441 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 200 | PP2500169442 | Lovastatin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 201 | PP2500169443 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 202 | PP2500169444 | Pravastatin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500169445 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 204 | PP2500169446 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 205 | PP2500169447 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 206 | PP2500169448 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 207 | PP2500169449 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 90 | 1.654.800 | 120 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 9.556.000 | 9.556.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500169451 | Fusidic acid | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 50.000.000 | 120 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500169452 | Fusidic acid + hydrocortison | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 |
| 210 | PP2500169453 | Mometason furoat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| 211 | PP2500169454 | Mometason furoat+salicylic acid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500169456 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 113.967.000 | 113.967.000 | 0 |
| 213 | PP2500169457 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500169458 | Povidon iodin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 34.351.200 | 120 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 215 | PP2500169459 | Povidon iodin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500169462 | Furosemid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 217 | PP2500169463 | Furosemid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500169464 | Spironolacton | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 219 | PP2500169465 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 220 | PP2500169466 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 221 | PP2500169467 | Bismuth | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500169468 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| 223 | PP2500169469 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 224 | PP2500169470 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500169471 | Famotidin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500169472 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.795.450 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500169473 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 228 | PP2500169474 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 229 | PP2500169475 | Magnesi trisilicat+nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 230 | PP2500169476 | Esomeprazol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 760.200.000 | 760.200.000 | 0 |
| 231 | PP2500169477 | Rabeprazol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 90 | 6.435.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500169478 | Rebamipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500169480 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.369.240 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 3.790.000 | 3.790.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500169481 | Ondansetron | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 |
| 235 | PP2500169482 | Alverin citrat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 236 | PP2500169483 | Alverin citrat+simethicon | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 237 | PP2500169485 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500169488 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500169489 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 240 | PP2500169490 | Macrogol+natri sulfat+natri bicarbonat+natri clorid+kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 494.985 | 120 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| 241 | PP2500169491 | Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 242 | PP2500169492 | Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 243 | PP2500169493 | Sorbitol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 90 | 6.435.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500169494 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 245 | PP2500169495 | Dioctahedral smectit | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 220.500 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500169496 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 247 | PP2500169498 | Loperamid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.314.400 | 120 | 381.000 | 381.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.369.240 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500169499 | Racecadotril | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 249 | PP2500169501 | Diosmin+hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.795.450 | 120 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500169503 | Octreotid | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 251 | PP2500169504 | Simethicon | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500169505 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 185.976.000 | 185.976.000 | 0 |
| 253 | PP2500169506 | Hydrocortison | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 254 | PP2500169507 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| 255 | PP2500169510 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 50.000.000 | 120 | 62.580.000 | 62.580.000 | 0 |
| 256 | PP2500169512 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 7.424.000 | 7.424.000 | 0 |
| 257 | PP2500169514 | Progesteron | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 2.963.250 | 120 | 22.650.000 | 22.650.000 | 0 |
| 258 | PP2500169515 | Acarbose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| 259 | PP2500169516 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 4.695.975 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500169517 | Glibenclamid + metformin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 104.340.000 | 104.340.000 | 0 |
| 261 | PP2500169518 | Glibenclamid+metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 3.676.575 | 120 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| 262 | PP2500169519 | Glibenclamid+metformin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500169520 | Gliclazid+metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 39.000.000 | 120 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500169521 | Gliclazid+metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 39.000.000 | 120 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500169522 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500169523 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 267 | PP2500169524 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500169525 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 39.000.000 | 120 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500169526 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500169529 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 271 | PP2500169530 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 272 | PP2500169531 | Thiamazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 273 | PP2500169533 | Rivastigmine | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 567.000 | 120 | 37.780.000 | 37.780.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500169534 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.314.400 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500169535 | Methyl ergometrin maleat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 276 | PP2500169536 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 18.888.000 | 18.888.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 3.369.240 | 120 | 19.620.000 | 19.620.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500169537 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 50.000.000 | 120 | 650.475.000 | 650.475.000 | 0 |
| 278 | PP2500169538 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 50.000.000 | 120 | 1.053.150.000 | 1.053.150.000 | 0 |
| 279 | PP2500169540 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 280 | PP2500169541 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 19.278.000 | 19.278.000 | 0 |
| 281 | PP2500169542 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 1.185.000 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500169543 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 5.473.500 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 283 | PP2500169544 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 5.473.500 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 284 | PP2500169545 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 285 | PP2500169546 | Ambroxol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 286 | PP2500169547 | Bromhexin hydrochlorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 287 | PP2500169548 | Bromhexin hydrochlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500169549 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 8.472.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500169550 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 2.320.482 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500169551 | Acid amin* | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500169552 | Acid amin* | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 292 | PP2500169553 | Acid amin* | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 293 | PP2500169554 | Acid amin* | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500169555 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 4.380.510 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500169556 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 4.380.510 | 120 | 33.534.000 | 33.534.000 | 0 |
| 296 | PP2500169557 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| 297 | PP2500169558 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500169559 | Kali clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.314.400 | 120 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500169560 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 |
| 300 | PP2500169561 | Magnesi sulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| 301 | PP2500169562 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500169563 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 303 | PP2500169564 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| 304 | PP2500169565 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 1.463.800 | 1.463.800 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 1.462.000 | 1.462.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500169566 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 629.100.000 | 629.100.000 | 0 |
| 306 | PP2500169567 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 713.820 | 713.820 | 0 |
| 307 | PP2500169568 | Vitamin A + D3 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 308 | PP2500169569 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 309 | PP2500169570 | Ringer lactat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 233.376.000 | 233.376.000 | 0 |
| 310 | PP2500169571 | Nước cất pha tiêm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 41.100.000 | 41.100.000 | 0 |
| 311 | PP2500169572 | Nước cất pha tiêm | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 239.240.000 | 239.240.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500169574 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 15.688.200 | 120 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| 313 | PP2500169575 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 314 | PP2500169577 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 315 | PP2500169578 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500169579 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 317 | PP2500169580 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 318 | PP2500169581 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 319 | PP2500169582 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 26.240.000 | 26.240.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500169583 | Vitamin C | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500169584 | Vitamin K | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 760.000 | 760.000 | 0 |
| 322 | PP2500169585 | Vitamin K | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 323 | PP2500169586 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 90 | 2.320.482 | 120 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500169588 | Tizanidin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| 325 | PP2500169589 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 326 | PP2500169590 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.022.700 | 120 | 20.056.000 | 20.056.000 | 0 |
| 327 | PP2500169591 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 328 | PP2500169592 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 329 | PP2500169593 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 165.698.000 | 165.698.000 | 0 |
| 330 | PP2500169594 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 359.700 | 120 | 23.980.000 | 23.980.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 23.980.000 | 23.980.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500169595 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500169596 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 30.050.000 | 30.050.000 | 0 |
| 333 | PP2500169597 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 334 | PP2500169598 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| 335 | PP2500169599 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 19.185.300 | 120 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 336 | PP2500169600 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 1.312.500 | 1.312.500 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 1.145.000 | 1.145.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500169601 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500169602 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 339 | PP2500169603 | Misoprostol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 340 | PP2500169604 | Salbutamol sulfat | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 90 | 4.618.500 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 341 | PP2500169605 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500169606 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 343 | PP2500169607 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 344 | PP2500169609 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 345 | PP2500169610 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 346 | PP2500169611 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 5.473.500 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500169612 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 90 | 4.618.500 | 120 | 292.300.000 | 292.300.000 | 0 |
| 348 | PP2500169613 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 349 | PP2500169614 | Acetyl leucin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 29.689.725 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500169615 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500169617 | Ginkgo biloba | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 2.963.250 | 120 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 352 | PP2500169620 | Piracetam | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 10.028.000 | 10.028.000 | 0 |
| 353 | PP2500169622 | Piracetam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 2.880.000 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 90 | 2.963.250 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500169623 | Piracetam | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 39.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500169624 | Vinpocetin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| 356 | PP2500169625 | Vinpocetin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 1.369.500 | 120 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 357 | PP2500169626 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 14.422.845 | 120 | 75.204.000 | 75.204.000 | 0 |
| 358 | PP2500169627 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 359 | PP2500169628 | Natri montelukast | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.795.450 | 120 | 3.445.000 | 3.445.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500169629 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 4.695.975 | 120 | 4.220.000 | 4.220.000 | 0 |
| 361 | PP2500169630 | Salbutamol + ipratropium | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 90 | 57.027.446 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 362 | PP2500169631 | Salmeterol + fluticason propionat | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 90 | 22.000.000 | 130 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500169633 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 364 | PP2500169634 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500169635 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 366 | PP2500169636 | Codein + terpin hydrat | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 90 | 7.034.400 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500169638 | N-acetylcystein | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 368 | PP2500169639 | Kali clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 369 | PP2500169640 | Kali clorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500169641 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 14.571.240 | 120 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 371 | PP2500169642 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 372 | PP2500169643 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 373 | PP2500169644 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500169646 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 2.436.000 | 2.436.000 | 0 |
| 375 | PP2500169647 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 195.575.000 | 195.575.000 | 0 |
| 376 | PP2500169648 | Manitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 377 | PP2500169650 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.453.615 | 120 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 378 | PP2500169652 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 15.314.400 | 120 | 5.575.000 | 5.575.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500169653 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500169655 | Ibuprofen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 381 | PP2500169656 | Ciprofloxacin | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 90 | 8.472.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500169657 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 224.650.000 | 224.650.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 79.237.767 | 120 | 219.950.000 | 219.950.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500169658 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 384 | PP2500169659 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 3.402.000 | 120 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 385 | PP2500169660 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 90 | 70.000.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 5.370.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500169662 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 1.785.150 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 4.437.503 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500169663 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 388 | PP2500169664 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 389 | PP2500169665 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 19.793.505 | 120 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 90 | 55.000.000 | 120 | 1.040.700 | 1.040.700 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 50.000.000 | 120 | 882.000 | 882.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500169667 | Gelatin succinyl+natri clorid+natri hydroxyd | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 391 | PP2500169668 | Etomidat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 17.248.253 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500169669 | Candesartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 31.250.550 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
1. PP2500169423 - Nifedipin
1. PP2500169347 - Ofloxacin
2. PP2500169622 - Piracetam
1. PP2500169250 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500169399 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500169516 - Acarbose
4. PP2500169629 - Natri montelukast
1. PP2500169215 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500169233 - Aescin
3. PP2500169239 - Diclofenac
4. PP2500169240 - Diclofenac
5. PP2500169256 - Paracetamol + codein phosphat
6. PP2500169268 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500169292 - Pregabalin
8. PP2500169315 - Cefradin
9. PP2500169326 - Gentamicin
10. PP2500169328 - Tobramycin
11. PP2500169340 - Spiramycin + metronidazol
12. PP2500169352 - Fosfomycin*
13. PP2500169397 - Nicorandil
14. PP2500169453 - Mometason furoat
15. PP2500169462 - Furosemid
16. PP2500169463 - Furosemid
17. PP2500169481 - Ondansetron
18. PP2500169492 - Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat
19. PP2500169496 - Kẽm gluconat
20. PP2500169515 - Acarbose
21. PP2500169534 - Natri clorid
22. PP2500169548 - Bromhexin hydrochlorid
23. PP2500169564 - Natri clorid
24. PP2500169580 - Vitamin B1 + B6 + B12
25. PP2500169598 - Betahistin
26. PP2500169634 - Ambroxol
27. PP2500169655 - Ibuprofen
28. PP2500169658 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
29. PP2500169669 - Candesartan
1. PP2500169594 - Natri hyaluronat
1. PP2500169261 - Allopurinol
2. PP2500169278 - Levocetirizin
3. PP2500169293 - Amoxicilin
4. PP2500169311 - Cefoperazon
5. PP2500169336 - Tinidazol
6. PP2500169372 - Alfuzosin
7. PP2500169418 - Lisinopril+hydroclorothiazid
8. PP2500169442 - Lovastatin
9. PP2500169451 - Fusidic acid
10. PP2500169452 - Fusidic acid + hydrocortison
11. PP2500169467 - Bismuth
12. PP2500169473 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2500169517 - Glibenclamid + metformin
14. PP2500169531 - Thiamazol
15. PP2500169582 - Vitamin B6 + magnesi lactat
16. PP2500169620 - Piracetam
17. PP2500169631 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2500169206 - Diazepam
2. PP2500169207 - Fentanyl
3. PP2500169218 - Midazolam
4. PP2500169222 - Morphin
5. PP2500169281 - Ephedrin
6. PP2500169392 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2500169457 - Iobitridol
8. PP2500169478 - Rebamipid
9. PP2500169557 - Acid amin + glucose + lipid (*)
10. PP2500169571 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500169577 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2500169586 - Diazepam
13. PP2500169614 - Acetyl leucin
1. PP2500169321 - Oxacilin
2. PP2500169477 - Rabeprazol
3. PP2500169493 - Sorbitol
1. PP2500169246 - Meloxicam
2. PP2500169625 - Vinpocetin
1. PP2500169234 - Celecoxib
2. PP2500169249 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500169472 - Lansoprazol
4. PP2500169501 - Diosmin+hesperidin
5. PP2500169628 - Natri montelukast
1. PP2500169361 - Oseltamivir
1. PP2500169420 - Metoprolol
1. PP2500169543 - Salbutamol sulfat
2. PP2500169544 - Salbutamol sulfat
3. PP2500169611 - Acetyl leucin
1. PP2500169238 - Diclofenac
1. PP2500169495 - Dioctahedral smectit
1. PP2500169317 - Ceftriaxon
2. PP2500169318 - Ceftriaxon
3. PP2500169319 - Ceftriaxon
4. PP2500169366 - Clotrimazol + betamethason
5. PP2500169458 - Povidon iodin
1. PP2500169243 - Ibuprofen
2. PP2500169245 - Loxoprofen
3. PP2500169276 - Fexofenadin
4. PP2500169339 - Erythromycin
5. PP2500169349 - Sulfamethoxazol+trimethoprim
6. PP2500169408 - Candesartan
7. PP2500169410 - Captopril + hydroclorothiazid
8. PP2500169428 - Valsartan + hydroclorothiazid
9. PP2500169438 - Atorvastatin
10. PP2500169443 - Lovastatin
11. PP2500169469 - Famotidin
12. PP2500169485 - Drotaverin clohydrat
13. PP2500169529 - Levothyroxin (muối natri)
14. PP2500169548 - Bromhexin hydrochlorid
15. PP2500169588 - Tizanidin hydroclorid
16. PP2500169635 - Carbocistein
17. PP2500169641 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500169214 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500169248 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500169383 - Albumin
4. PP2500169384 - Albumin
1. PP2500169386 - Deferasirox
1. PP2500169237 - Diclofenac
2. PP2500169247 - Naproxen
3. PP2500169260 - Piroxicam
4. PP2500169269 - Desloratadin
5. PP2500169348 - Ofloxacin
6. PP2500169396 - Nicorandil
7. PP2500169407 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
8. PP2500169419 - Losartan + hydroclorothiazid
9. PP2500169441 - Fluvastatin
10. PP2500169465 - Spironolacton
11. PP2500169466 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
12. PP2500169474 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd
13. PP2500169475 - Magnesi trisilicat+nhôm hydroxyd
14. PP2500169530 - Propylthiouracil (PTU)
15. PP2500169547 - Bromhexin hydrochlorid
16. PP2500169574 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500169371 - Methotrexat
1. PP2500169439 - Fenofibrat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2500169334 - Metronidazol
2. PP2500169406 - Bisoprolol
3. PP2500169414 - Irbesartan
4. PP2500169417 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500169425 - Perindopril arginin
6. PP2500169427 - Telmisartan
7. PP2500169436 - Acetylsalicylic acid
8. PP2500169445 - Pravastatin
9. PP2500169446 - Rosuvastatin
10. PP2500169447 - Simvastatin
11. PP2500169468 - Cimetidin
12. PP2500169478 - Rebamipid
13. PP2500169546 - Ambroxol
14. PP2500169589 - Thiocolchicosid
15. PP2500169591 - Acetazolamid
16. PP2500169599 - Betahistin
1. PP2500169659 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500169248 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500169555 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500169556 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500169349 - Sulfamethoxazol+trimethoprim
1. PP2500169380 - Heparin (natri)
1. PP2500169209 - Fentanyl
2. PP2500169210 - Fentanyl
3. PP2500169218 - Midazolam
4. PP2500169220 - Morphin
5. PP2500169222 - Morphin
6. PP2500169258 - Pethidin hydroclorid
7. PP2500169550 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
8. PP2500169586 - Diazepam
1. PP2500169542 - Citicolin
1. PP2500169203 - Atropin sulfat
2. PP2500169205 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500169213 - Levobupivacain
4. PP2500169217 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
5. PP2500169228 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2500169231 - Rocuronium bromid
7. PP2500169251 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500169259 - Piroxicam
9. PP2500169271 - Diphenhydramin
10. PP2500169272 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500169274 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2500169286 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500169288 - Sorbitol
14. PP2500169449 - Nimodipin
15. PP2500169463 - Furosemid
16. PP2500169470 - Famotidin
17. PP2500169536 - Salbutamol
18. PP2500169559 - Kali clorid
19. PP2500169575 - Vitamin B1
20. PP2500169581 - Vitamin B6
21. PP2500169601 - Carbetocin
22. PP2500169602 - Oxytocin
23. PP2500169605 - Salbutamol sulfat
24. PP2500169609 - Meclophenoxat
25. PP2500169613 - Acetyl leucin
26. PP2500169633 - Terbutalin
27. PP2500169642 - Calci clorid
28. PP2500169652 - Tranexamic acid
29. PP2500169662 - Granisetron hydroclorid
30. PP2500169663 - Ketorolac
31. PP2500169665 - Ondansetron
1. PP2500169230 - Rocuronium bromid
2. PP2500169273 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2500169277 - Ketotifen
4. PP2500169282 - Hydroxocobalamin
5. PP2500169283 - Naloxon hydroclorid
6. PP2500169285 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500169331 - Cloramphenicol
8. PP2500169344 - Levofloxacin
9. PP2500169376 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
10. PP2500169382 - Tranexamic acid
11. PP2500169430 - Digoxin
12. PP2500169434 - Dopamin hydroclorid
13. PP2500169448 - Nimodipin
14. PP2500169471 - Famotidin
15. PP2500169489 - Glycerol
16. PP2500169491 - Monobasic natri phosphat+dibasic natri phosphat
17. PP2500169494 - Bacillus subtilis
18. PP2500169560 - Magnesi sulfat
19. PP2500169592 - Moxifloxacin + dexamethason
20. PP2500169595 - Natri hyaluronat
21. PP2500169626 - Budesonid
1. PP2500169252 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500169279 - Loratadin
3. PP2500169662 - Granisetron hydroclorid
1. PP2500169219 - Midazolam
2. PP2500169275 - Fexofenadin
3. PP2500169290 - Phenobarbital
4. PP2500169291 - Phenobarbital
5. PP2500169341 - Spiramycin+metronidazol
6. PP2500169488 - Papaverin hydroclorid
7. PP2500169584 - Vitamin K
8. PP2500169585 - Vitamin K
9. PP2500169600 - Naphazolin
10. PP2500169606 - Clorpromazin
11. PP2500169607 - Haloperidol
12. PP2500169610 - Amitriptylin hydroclorid
13. PP2500169615 - Citicolin
14. PP2500169628 - Natri montelukast
15. PP2500169653 - Valproat natri
16. PP2500169662 - Granisetron hydroclorid
1. PP2500169228 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2500169284 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500169332 - Metronidazol
4. PP2500169361 - Oseltamivir
5. PP2500169369 - Flunarizin
6. PP2500169405 - Bisoprolol
7. PP2500169435 - Acetylsalicylic acid
8. PP2500169501 - Diosmin+hesperidin
9. PP2500169504 - Simethicon
10. PP2500169536 - Salbutamol
11. PP2500169548 - Bromhexin hydrochlorid
12. PP2500169561 - Magnesi sulfat
13. PP2500169565 - Natri clorid
14. PP2500169567 - Natri clorid
15. PP2500169570 - Ringer lactat
16. PP2500169572 - Nước cất pha tiêm
17. PP2500169603 - Misoprostol
18. PP2500169646 - Glucose
19. PP2500169647 - Glucose
20. PP2500169648 - Manitol
21. PP2500169657 - Natri clorid
22. PP2500169665 - Ondansetron
1. PP2500169287 - Protamin sulfat
1. PP2500169379 - Heparin (natri)
1. PP2500169305 - Cefazolin
2. PP2500169416 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500169636 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500169255 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500169286 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500169325 - Amikacin
4. PP2500169480 - Domperidon
5. PP2500169498 - Loperamid
6. PP2500169536 - Salbutamol
1. PP2500169234 - Celecoxib
2. PP2500169254 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500169262 - Allopurinol
4. PP2500169264 - Colchicin
5. PP2500169280 - Promethazin hydroclorid
6. PP2500169294 - Amoxicilin
7. PP2500169297 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500169302 - Cefadroxil
9. PP2500169304 - Cefalexin
10. PP2500169307 - Cefepim
11. PP2500169337 - Azithromycin
12. PP2500169338 - Azithromycin
13. PP2500169350 - Sulfamethoxazol+trimethoprim
14. PP2500169354 - Lamivudin
15. PP2500169355 - Tenofovir (TDF)
16. PP2500169358 - Aciclovir
17. PP2500169359 - Aciclovir
18. PP2500169364 - Nystatin
19. PP2500169365 - Nystatin
20. PP2500169370 - Sumatriptan
21. PP2500169411 - Cilnidipin
22. PP2500169435 - Acetylsalicylic acid
23. PP2500169440 - Fenofibrat
24. PP2500169454 - Mometason furoat+salicylic acid
25. PP2500169459 - Povidon iodin
26. PP2500169464 - Spironolacton
27. PP2500169480 - Domperidon
28. PP2500169482 - Alverin citrat
29. PP2500169483 - Alverin citrat+simethicon
30. PP2500169495 - Dioctahedral smectit
31. PP2500169499 - Racecadotril
32. PP2500169506 - Hydrocortison
33. PP2500169519 - Glibenclamid+metformin
34. PP2500169522 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
35. PP2500169523 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
36. PP2500169524 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
37. PP2500169568 - Vitamin A + D3
38. PP2500169578 - Vitamin B1 + B6 + B12
39. PP2500169582 - Vitamin B6 + magnesi lactat
40. PP2500169583 - Vitamin C
41. PP2500169600 - Naphazolin
42. PP2500169638 - N-acetylcystein
43. PP2500169640 - Kali clorid
44. PP2500169660 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500169204 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500169224 - Propofol
3. PP2500169244 - Ketoprofen
4. PP2500169248 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500169360 - Oseltamivir
6. PP2500169374 - Solifenacin succinate
7. PP2500169384 - Albumin
8. PP2500169385 - Tinh bột este hóa ( (hydroxyethyl starch)
9. PP2500169422 - Nifedipin
10. PP2500169512 - Progesteron
11. PP2500169650 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500169254 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500169590 - Tolperison
1. PP2500169533 - Rivastigmine
1. PP2500169411 - Cilnidipin
2. PP2500169439 - Fenofibrat
3. PP2500169660 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500169212 - Levobupivacain
2. PP2500169232 - Aescin
3. PP2500169242 - Etoricoxib
4. PP2500169270 - Desloratadin
5. PP2500169289 - Gabapentin
6. PP2500169346 - Ofloxacin
7. PP2500169373 - Dutasterid
8. PP2500169390 - Erythropoietin
9. PP2500169398 - Adenosin triphosphat
10. PP2500169444 - Pravastatin
11. PP2500169456 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
12. PP2500169476 - Esomeprazol
13. PP2500169503 - Octreotid
14. PP2500169505 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
15. PP2500169522 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
16. PP2500169533 - Rivastigmine
17. PP2500169552 - Acid amin*
18. PP2500169553 - Acid amin*
19. PP2500169554 - Acid amin*
20. PP2500169579 - Vitamin B1 + B6 + B12
21. PP2500169594 - Natri hyaluronat
22. PP2500169624 - Vinpocetin
23. PP2500169630 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500169234 - Celecoxib
2. PP2500169320 - Cefuroxim
3. PP2500169367 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500169426 - Perindopril+amlodipin
1. PP2500169313 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500169386 - Deferasirox
2. PP2500169449 - Nimodipin
1. PP2500169292 - Pregabalin
1. PP2500169225 - Propofol
2. PP2500169227 - Atracurium besylat
3. PP2500169329 - Tobramycin+dexamethason
4. PP2500169330 - Tobramycin+dexamethason
5. PP2500169373 - Dutasterid
6. PP2500169378 - Enoxaparin (natri)
7. PP2500169383 - Albumin
8. PP2500169507 - Methyl prednisolon
9. PP2500169545 - Salmeterol + fluticason propionat
10. PP2500169558 - Kali clorid
11. PP2500169593 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
12. PP2500169596 - Polyethylen glycol + propylen glycol
13. PP2500169597 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
14. PP2500169627 - Budesonid + formoterol
15. PP2500169628 - Natri montelukast
16. PP2500169664 - Nefopam hydroclorid
17. PP2500169667 - Gelatin succinyl+natri clorid+natri hydroxyd
18. PP2500169668 - Etomidat
1. PP2500169299 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500169394 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500169549 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
4. PP2500169656 - Ciprofloxacin
1. PP2500169604 - Salbutamol sulfat
2. PP2500169612 - Acetyl leucin
1. PP2500169321 - Oxacilin
2. PP2500169402 - Amlodipin + losartan
3. PP2500169403 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500169520 - Gliclazid+metformin
5. PP2500169521 - Gliclazid+metformin
6. PP2500169525 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2500169623 - Piracetam
1. PP2500169234 - Celecoxib
2. PP2500169387 - Deferipron
3. PP2500169424 - Nifedipin
4. PP2500169518 - Glibenclamid+metformin
1. PP2500169253 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500169257 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2500169295 - Amoxicilin
4. PP2500169296 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500169300 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2500169309 - Cefixim
7. PP2500169316 - Ceftizoxim
8. PP2500169343 - Levofloxacin
9. PP2500169377 - Sắt fumarat + acid folic
10. PP2500169391 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2500169400 - Amiodaron hydroclorid
12. PP2500169409 - Captopril + hydroclorothiazid
13. PP2500169412 - Enalapril + hydrochlorothiazid
14. PP2500169413 - Enalapril + hydrochlorothiazid
15. PP2500169415 - Lisinopril
16. PP2500169504 - Simethicon
17. PP2500169526 - Insulin người trộn, hỗn hợp
18. PP2500169535 - Methyl ergometrin maleat
19. PP2500169540 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
20. PP2500169541 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
21. PP2500169551 - Acid amin*
22. PP2500169562 - Natri clorid
23. PP2500169563 - Natri clorid
24. PP2500169565 - Natri clorid
25. PP2500169566 - Natri clorid
26. PP2500169569 - Ringer lactat
27. PP2500169572 - Nước cất pha tiêm
28. PP2500169639 - Kali clorid
29. PP2500169643 - Glucose
30. PP2500169644 - Glucose
31. PP2500169657 - Natri clorid
1. PP2500169238 - Diclofenac
2. PP2500169265 - Glucosamin
3. PP2500169322 - Oxacilin
4. PP2500169324 - Piperacilin+tazobactam
5. PP2500169451 - Fusidic acid
6. PP2500169510 - Methyl prednisolon
7. PP2500169537 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
8. PP2500169538 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
9. PP2500169665 - Ondansetron
1. PP2500169310 - Cefoperazon
2. PP2500169312 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500169238 - Diclofenac
2. PP2500169319 - Ceftriaxon
1. PP2500169490 - Macrogol+natri sulfat+natri bicarbonat+natri clorid+kali clorid
1. PP2500169362 - Itraconazol
2. PP2500169421 - Nicardipin
3. PP2500169514 - Progesteron
4. PP2500169617 - Ginkgo biloba
5. PP2500169622 - Piracetam