Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500458575 | Vật tư y tế chấn thương chỉnh hình 1 | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 5.768.880 | 150 | 293.460.000 | 293.460.000 | 0 |
| 2 | PP2500458576 | Vật tư y tế chấn thương chỉnh hình 2 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 27.088.800 | 150 | 2.158.600.000 | 2.158.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500458577 | Vật tư y tế nha khoa | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 838.799 | 150 | 60.299.900 | 60.299.900 | 0 |
| 4 | PP2500458578 | Đai Desault các cỡ | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 6.285.000 | 6.285.000 | 0 |
| 5 | PP2500458579 | Bộ dây dẫn lưu màng phổi | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500458580 | Kéo Mayo cong 17cm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 3.194.100 | 3.194.100 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 642.480 | 150 | 1.942.500 | 1.942.500 | 0 | |||
| 7 | PP2500458581 | Kéo Metzanbaum dài 18cm | vn0304183813 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN VÀ TRUNG | 120 | 838.799 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500458582 | Bấm amidan | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 155.830.500 | 155.830.500 | 0 |
| 9 | PP2500458583 | Khay dụng cụ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 9.607.500 | 9.607.500 | 0 |
| 10 | PP2500458584 | Hộp dụng cụ mini 300 x 140 x 70 mm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 28.721.700 | 28.721.700 | 0 |
| 11 | PP2500458585 | Kéo phẫu tích cong dài 115 mm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 1.883.700 | 1.883.700 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500458586 | Kéo phẫu tích cong, mảnh, dài 130mm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 2.841.300 | 2.841.300 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 2.425.000 | 2.425.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500458587 | Kẹp phẫu tích mạch máu dài 200mm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 3.190.320 | 3.190.320 | 0 |
| 14 | PP2500458588 | Kẹp săng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 23.184.000 | 23.184.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500458589 | Cây móc xương | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 4.781.700 | 4.781.700 | 0 |
| 16 | PP2500458590 | Cây nâng xương | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 5.411.700 | 5.411.700 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500458591 | Ống Hematocrite | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 18 | PP2500458592 | Bình dẫn lưu vết thương kín (400ml) | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 20.145.600 | 150 | 17.598.000 | 17.598.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 3.308.400 | 150 | 18.858.000 | 18.858.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500458593 | Bình dẫn lưu màng phổi ( Bình thủy tinh 2000) Tiệt trùng+nắp bình dẫn lưu | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 20 | PP2500458594 | Bao cao su dùng trong siêu âm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 21 | PP2500458595 | Bóp bóng giúp thở bằng Silicone cao cấp dùng cho người lớn | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 120 | 600.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 3.308.400 | 150 | 27.258.000 | 27.258.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 120 | 642.480 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500458596 | Ống thông dẫn lưu ổ bụng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 23 | PP2500458597 | Găng tay sản khoa | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 24 | PP2500458598 | Bộ điều kinh | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 2.695.200 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 20.145.600 | 150 | 12.464.000 | 12.464.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 12.348.000 | 12.348.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500458599 | Kim châm cứu | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 2.695.200 | 150 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 1.614.000 | 150 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 1.394.400 | 150 | 71.050.000 | 71.050.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 22.875.840 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500458600 | Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 20.145.600 | 150 | 458.850.000 | 458.850.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 453.000.000 | 453.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 20.444.640 | 150 | 371.250.000 | 371.250.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 22.875.840 | 150 | 475.650.000 | 475.650.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500458601 | Găng tay khám | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 20.145.600 | 150 | 696.600.000 | 696.600.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 20.444.640 | 150 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 22.875.840 | 150 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500458602 | Khóa 3 ngã có dây nối | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 3.308.400 | 150 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 5.768.880 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500458605 | Que đường huyết | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 |
| 30 | PP2500458607 | Băng dán vô khuẩn 6cm x 7cm | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 5.768.880 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500458609 | Mask xông khí dung các size | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 2.695.200 | 150 | 71.682.000 | 71.682.000 | 0 |
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 20.145.600 | 150 | 74.130.000 | 74.130.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 3.308.400 | 150 | 80.892.000 | 80.892.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 22.875.840 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500458610 | Cồn 70 độ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 78.624.000 | 78.624.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 20.444.640 | 150 | 66.371.200 | 66.371.200 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 22.875.840 | 150 | 81.216.000 | 81.216.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500458611 | Cồn 90 độ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 20.444.640 | 150 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 22.875.840 | 150 | 66.744.000 | 66.744.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500458612 | Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm Chromic Catgut, số 1, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 50mm. | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500458613 | Chỉ tiêu tự nhiên tan chậm số 1, kim tròn 1/2, chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 40mm | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 36 | PP2500458614 | Chỉ không tan tự nhiên 2/0, kim tam giác 26mm, dài 75cm | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 5.768.880 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500458615 | Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 120 | 3.741.960 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| 38 | PP2500458616 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml | vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 1.614.000 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500458618 | Nẹp cổ cứng các cỡ | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 210.864 | 150 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500458619 | Nẹp cánh bàn tay (Phải) | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 41 | PP2500458620 | Nẹp cánh bàn tay (Trái) | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 42 | PP2500458621 | Nẹp cẳng tay (Trái) | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 |
| 43 | PP2500458622 | Nẹp cẳng tay (Phải) | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 |
| 44 | PP2500458623 | Nẹp ngón tay | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 210.864 | 150 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500458624 | Nẹp chống xoay dài | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 210.864 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500458625 | Nẹp cẳng chân ngắn | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 47 | PP2500458626 | Đai cột sống thắt lưng | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 120 | 2.281.308 | 150 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 |
| 48 | PP2500458627 | Kẹp rốn sơ sinh | vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 20.145.600 | 150 | 4.893.000 | 4.893.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 1.614.000 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 22.875.840 | 150 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500458628 | Bộ điều kinh | vn4300898906 | CÔNG TY TNHH TMDV PN FOOD | 120 | 2.695.200 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0109950754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM | 120 | 20.145.600 | 150 | 12.410.000 | 12.410.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 12.348.000 | 12.348.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500458629 | Băng phim dính y tế | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 2.140.000 | 2.140.000 | 0 |
| 51 | PP2500458630 | Dây hút dịch | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 3.308.400 | 150 | 8.442.000 | 8.442.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 1.614.000 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 30.291.552 | 150 | 5.790.000 | 5.790.000 | 0 |
1. PP2500458595 - Bóp bóng giúp thở bằng Silicone cao cấp dùng cho người lớn
1. PP2500458598 - Bộ điều kinh
2. PP2500458599 - Kim châm cứu
3. PP2500458609 - Mask xông khí dung các size
4. PP2500458628 - Bộ điều kinh
1. PP2500458592 - Bình dẫn lưu vết thương kín (400ml)
2. PP2500458598 - Bộ điều kinh
3. PP2500458600 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
4. PP2500458601 - Găng tay khám
5. PP2500458609 - Mask xông khí dung các size
6. PP2500458627 - Kẹp rốn sơ sinh
7. PP2500458628 - Bộ điều kinh
1. PP2500458592 - Bình dẫn lưu vết thương kín (400ml)
2. PP2500458595 - Bóp bóng giúp thở bằng Silicone cao cấp dùng cho người lớn
3. PP2500458602 - Khóa 3 ngã có dây nối
4. PP2500458609 - Mask xông khí dung các size
5. PP2500458630 - Dây hút dịch
1. PP2500458577 - Vật tư y tế nha khoa
2. PP2500458581 - Kéo Metzanbaum dài 18cm
1. PP2500458599 - Kim châm cứu
2. PP2500458616 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
3. PP2500458627 - Kẹp rốn sơ sinh
4. PP2500458630 - Dây hút dịch
1. PP2500458578 - Đai Desault các cỡ
2. PP2500458595 - Bóp bóng giúp thở bằng Silicone cao cấp dùng cho người lớn
3. PP2500458609 - Mask xông khí dung các size
4. PP2500458618 - Nẹp cổ cứng các cỡ
5. PP2500458619 - Nẹp cánh bàn tay (Phải)
6. PP2500458620 - Nẹp cánh bàn tay (Trái)
7. PP2500458621 - Nẹp cẳng tay (Trái)
8. PP2500458622 - Nẹp cẳng tay (Phải)
9. PP2500458623 - Nẹp ngón tay
10. PP2500458624 - Nẹp chống xoay dài
11. PP2500458625 - Nẹp cẳng chân ngắn
12. PP2500458626 - Đai cột sống thắt lưng
1. PP2500458579 - Bộ dây dẫn lưu màng phổi
2. PP2500458580 - Kéo Mayo cong 17cm
3. PP2500458581 - Kéo Metzanbaum dài 18cm
4. PP2500458582 - Bấm amidan
5. PP2500458583 - Khay dụng cụ
6. PP2500458584 - Hộp dụng cụ mini 300 x 140 x 70 mm
7. PP2500458585 - Kéo phẫu tích cong dài 115 mm
8. PP2500458586 - Kéo phẫu tích cong, mảnh, dài 130mm
9. PP2500458587 - Kẹp phẫu tích mạch máu dài 200mm
10. PP2500458588 - Kẹp săng
11. PP2500458589 - Cây móc xương
12. PP2500458590 - Cây nâng xương
13. PP2500458591 - Ống Hematocrite
14. PP2500458592 - Bình dẫn lưu vết thương kín (400ml)
15. PP2500458593 - Bình dẫn lưu màng phổi ( Bình thủy tinh 2000) Tiệt trùng+nắp bình dẫn lưu
16. PP2500458594 - Bao cao su dùng trong siêu âm
17. PP2500458596 - Ống thông dẫn lưu ổ bụng
18. PP2500458597 - Găng tay sản khoa
19. PP2500458598 - Bộ điều kinh
20. PP2500458599 - Kim châm cứu
21. PP2500458600 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
22. PP2500458601 - Găng tay khám
23. PP2500458605 - Que đường huyết
24. PP2500458609 - Mask xông khí dung các size
25. PP2500458610 - Cồn 70 độ
26. PP2500458611 - Cồn 90 độ
27. PP2500458616 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml
28. PP2500458627 - Kẹp rốn sơ sinh
29. PP2500458628 - Bộ điều kinh
30. PP2500458629 - Băng phim dính y tế
31. PP2500458630 - Dây hút dịch
1. PP2500458576 - Vật tư y tế chấn thương chỉnh hình 2
1. PP2500458618 - Nẹp cổ cứng các cỡ
2. PP2500458623 - Nẹp ngón tay
3. PP2500458624 - Nẹp chống xoay dài
1. PP2500458580 - Kéo Mayo cong 17cm
2. PP2500458581 - Kéo Metzanbaum dài 18cm
3. PP2500458585 - Kéo phẫu tích cong dài 115 mm
4. PP2500458586 - Kéo phẫu tích cong, mảnh, dài 130mm
5. PP2500458588 - Kẹp săng
6. PP2500458590 - Cây nâng xương
7. PP2500458599 - Kim châm cứu
8. PP2500458612 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm Chromic Catgut, số 1, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 50mm.
9. PP2500458613 - Chỉ tiêu tự nhiên tan chậm số 1, kim tròn 1/2, chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 40mm
10. PP2500458614 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, kim tam giác 26mm, dài 75cm
11. PP2500458615 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
1. PP2500458575 - Vật tư y tế chấn thương chỉnh hình 1
2. PP2500458602 - Khóa 3 ngã có dây nối
3. PP2500458607 - Băng dán vô khuẩn 6cm x 7cm
4. PP2500458614 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0, kim tam giác 26mm, dài 75cm
1. PP2500458600 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
2. PP2500458601 - Găng tay khám
3. PP2500458610 - Cồn 70 độ
4. PP2500458611 - Cồn 90 độ
1. PP2500458580 - Kéo Mayo cong 17cm
2. PP2500458595 - Bóp bóng giúp thở bằng Silicone cao cấp dùng cho người lớn
1. PP2500458599 - Kim châm cứu
1. PP2500458599 - Kim châm cứu
2. PP2500458600 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
3. PP2500458601 - Găng tay khám
4. PP2500458609 - Mask xông khí dung các size
5. PP2500458610 - Cồn 70 độ
6. PP2500458611 - Cồn 90 độ
7. PP2500458627 - Kẹp rốn sơ sinh