Gói thầu số 1: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc cho các cơ sở y tế năm 2023 - gói thầu số 1: Thuốc generic
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị ngành y tế
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 24/08/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:30 24/08/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
219
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300257159
Acarbose
vn0400102077
180
100.000.000
210
vn0312087239
180
200.000.000
210
vn0400102077
180
100.000.000
210
vn0312087239
180
200.000.000
210
1
PP2300257160
Acarbose
vn0311051649
180
70.000.000
225
2
PP2300257161
Acarbose
vn0309829522
180
570.013.000
211
3
PP2300257162
Acarbose
vn0300483319
180
94.910.629
210
4
PP2300257163
Acarbose
vn1600699279
180
135.123.524
240
vn0302339800
180
290.000.000
210
vn1600699279
180
135.123.524
240
vn0302339800
180
290.000.000
210
5
PP2300257164
Aceclofenac
vn0302975997
180
34.041.500
210
6
PP2300257167
Acenocoumarol
vn2500228415
180
78.898.000
210
vn1600699279
180
135.123.524
240
vn2500228415
180
78.898.000
210
vn1600699279
180
135.123.524
240
7
PP2300257168
Acenocoumarol
vn2500228415
180
78.898.000
210
vn1600699279
180
135.123.524
240
vn2500228415
180
78.898.000
210
vn1600699279
180
135.123.524
240
8
PP2300257169
Acenocoumarol
vn2500228415
180
78.898.000
210
vn1600699279
180
135.123.524
240
vn2500228415
180
78.898.000
210
vn1600699279
180
135.123.524
240
9
PP2300257170
Acetazolamid
vn0300523385
180
130.000.000
210
10
PP2300257171
Acetyl leucin
vn0104089394
180
87.000.000
210
11
PP2300257172
Acetyl leucin
vn0301329486
180
195.586.186
240
12
PP2300257173
Acetyl leucin
vn4200562765
180
90.000.000
210
vn4100259564
180
200.000.000
210
vn4200562765
180
90.000.000
210
vn4100259564
180
200.000.000
210
13
PP2300257174
Acetyl leucin
vn4100259564
180
200.000.000
210
14
PP2300257175
Acetylcystein
vn0400533877
180
43.916.300
210
15
PP2300257176
Acetylcystein
vn0313832648
180
21.668.800
210
16
PP2300257178
Acetylsalicylic acid
vn0304197855
180
5.880.000
0
17
PP2300257179
Acetylsalicylic Acid
vn0100108656
180
19.000.000
210
18
PP2300257180
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
135.123.524
240
19
PP2300257181
Acetylsalicylic Acid + Clopidogrel
vn0305141781
180
16.704.000
210
20
PP2300257182
Aciclovir
vn0304819721
180
115.000.000
210
21
PP2300257183
Aciclovir
vn0600337774
180
184.553.528
210
vn1600699279
180
135.123.524
240
vn0600337774
180
184.553.528
210
vn1600699279
180
135.123.524
240
22
PP2300257184
Aciclovir
vn0307159495
180
28.373.047
210
23
PP2300257185
Aciclovir
vn0313299130
180
2.159.304
0
24
PP2300257186
Aciclovir
vn1600699279
180
135.123.524
240
vn0300470246
180
146.142.468
210
vn1600699279
180
135.123.524
240
vn0300470246
180
146.142.468
210
25
PP2300257187
Aciclovir
vn3500673707
180
16.773.301
210
vn0316222859
180
86.266.798
210
vn0400102077
180
100.000.000
210
vn3500673707
180
16.773.301
210
vn0316222859
180
86.266.798
210
vn0400102077
180
100.000.000
210
vn3500673707
180
16.773.301
210
vn0316222859
180
86.266.798
210
vn0400102077
180
100.000.000
210
26
PP2300257188
Aciclovir
vn3500673707
180
16.773.301
210
27
PP2300257189
Aciclovir
vn0312864527
180
41.385.016
210
28
PP2300257190
Aciclovir
vn0301329486
180
195.586.186
240
29
PP2300257191
Aciclovir
vn4200562765
180
90.000.000
210
vn0300470246
180
146.142.468
210
vn4200562765
180
90.000.000
210
vn0300470246
180
146.142.468
210
30
PP2300257192
Aciclovir
vn0101160289
180
33.513.560
210
31
PP2300257193
Acid amin
vn0300483319
180
94.910.629
210
32
PP2300257194
Acid amin
vn3600510960
180
36.000.000
210
33
PP2300257195
Acid amin
vn0106778456
180
64.890.100
220
34
PP2300257198
Acid amin
vn0300483319
180
94.910.629
210
35
PP2300257199
Acid amin
vn0302533156
180
310.000.000
210
36
PP2300257200
Acid amin
vn0300483319
180
94.910.629
210
37
PP2300257201
Acid amin
vn0106778456
180
64.890.100
220
38
PP2300257202
Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)
vn0300483319
180
94.910.629
210
39
PP2300257203
Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)
vn0106778456
180
64.890.100
220
40
PP2300257204
Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)
vn0106778456
180
64.890.100
220
41
PP2300257205
Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
vn0302597576
180
100.000.000
210
42
PP2300257206
Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
vn0300483319
180
94.910.629
210
43
PP2300257208
Acid amin + Glucose + Điện giải
vn0100108536
180
209.908.862
210
44
PP2300257209
Acid amin + glucose + lipid
vn0100108536
180
209.908.862
210
45
PP2300257210
Acid amin + Glucose + Lipid
vn0100108536
180
209.908.862
210
46
PP2300257211
Acid amin*
vn0106778456
180
64.890.100
220
47
PP2300257212
Acid folic (vitamin B9)
vn1600699279
180
135.123.524
240
48
PP2300257213
Acid Fusidic
vn1800156801
180
130.000.000
215
vn0304123959
180
2.334.290
0
vn1800156801
180
130.000.000
215
vn0304123959
180
2.334.290
0
49
PP2300257214
Acid fusidic + Betamethason (valerat)
vn0100108536
180
209.908.862
210
vn0303234399
180
49.000.000
210
vn0304123959
180
2.334.290
0
vn0100108536
180
209.908.862
210
vn0303234399
180
49.000.000
210
vn0304123959
180
2.334.290
0
vn0100108536
180
209.908.862
210
vn0303234399
180
49.000.000
210
vn0304123959
180
2.334.290
0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 219
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300257318 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300257342 - Attapulgit hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxid

3. PP2300257465 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

4. PP2300257509 - Cefalexin

5. PP2300257550 - Cefoperazon

6. PP2300257554 - Cefoperazon

7. PP2300257557 - Cefoperazon + sulbactam

8. PP2300257744 - Econazol (nitrat)

9. PP2300258288 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

10. PP2300258363 - Oxacilin

11. PP2300258784 - Vitamin B1 + B6 + B12

12. PP2300258788 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300258101 - Loratadin

2. PP2300258360 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300257222 - Albendazol

2. PP2300257400 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2300257606 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2300257615 - Ciprofloxacin

5. PP2300257643 - Clotrimazol

6. PP2300257646 - Clotrimazol

7. PP2300257661 - Cồn boric

8. PP2300257680 - Dextromethorphan (hydrobromid)

9. PP2300257699 - Digoxin

10. PP2300257805 - Famotidin

11. PP2300258008 - Ivermectin

12. PP2300258301 - Nebivolol

13. PP2300258340 - Nystatin

14. PP2300258679 - Tetracain

15. PP2300258710 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300257454 - Candesartan (cilexetil)

2. PP2300257459 - Candesartan (cilexetil)

3. PP2300257467 - Captopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 58

1. PP2300257167 - Acenocoumarol

2. PP2300257168 - Acenocoumarol

3. PP2300257169 - Acenocoumarol

4. PP2300257258 - Amikacin

5. PP2300257340 - Atropin sulfat

6. PP2300257417 - Bupivacain (hydroclorid)

7. PP2300257435 - Calci clorid (dihydrat)

8. PP2300257633 - Clindamycin

9. PP2300257674 - Dexamethason (phosphat)

10. PP2300257694 - Diclofenac (natri)

11. PP2300257714 - Diphenhydramin (hydroclorid)

12. PP2300257735 - Drotaverin (clohydrat)

13. PP2300257762 - Eperison (HCL)

14. PP2300257764 - Epinephrin (adrenalin)

15. PP2300257765 - Epinephrin (adrenalin)

16. PP2300257782 - Esomeprazol

17. PP2300257786 - Etamsylat

18. PP2300257850 - Furosemid

19. PP2300257851 - Furosemid

20. PP2300257932 - Hydrocortison

21. PP2300257933 - Hydrocortison

22. PP2300257938 - Hyoscin butylbromid

23. PP2300258010 - Kali clorid

24. PP2300258012 - Kali clorid

25. PP2300258081 - Lidocain (hydroclorid)

26. PP2300258082 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

27. PP2300258191 - Methyl ergometrin (maleat)

28. PP2300258192 - Methyl ergometrin (maleat)

29. PP2300258200 - Methyl prednisolon

30. PP2300258211 - Metoclopramid (hydroclorid)

31. PP2300258304 - Nefopam (hydroclorid)

32. PP2300258310 - Netilmicin sulfat

33. PP2300258312 - Netilmicin sulfat

34. PP2300258333 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

35. PP2300258344 - Octreotid

36. PP2300258357 - Omeprazol

37. PP2300258361 - Ondansetron

38. PP2300258366 - Oxytocin

39. PP2300258367 - Oxytocin

40. PP2300258369 - Oxytocin

41. PP2300258371 - Pantoprazol

42. PP2300258375 - Papaverin hydroclorid

43. PP2300258376 - Paracetamol

44. PP2300258433 - Pentoxifyllin

45. PP2300258455 - Phytomenadion (vitamin K1)

46. PP2300258456 - Phytomenadion (vitamin K1)

47. PP2300258474 - Piracetam

48. PP2300258481 - Piroxicam

49. PP2300258570 - Salbutamol (sulfat)

50. PP2300258677 - Terbutalin

51. PP2300258705 - Tobramycin

52. PP2300258707 - Tobramycin

53. PP2300258719 - Tranexamic acid

54. PP2300258720 - Tranexamic acid

55. PP2300258721 - Tranexamic acid

56. PP2300258724 - Tranexamic acid

57. PP2300258767 - Vancomycin

58. PP2300258775 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300257185 - Aciclovir

2. PP2300258370 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 66

1. PP2300257329 - Atorvastatin

2. PP2300257339 - Atracurium besylat

3. PP2300257385 - Bisoprolol (fumarat)

4. PP2300257404 - Bromhexin (hydroclorid)

5. PP2300257410 - Budesonid

6. PP2300257414 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)

7. PP2300257416 - Bupivacain (hydroclorid)

8. PP2300257476 - Carbetocin

9. PP2300257613 - Ciprofloxacin

10. PP2300257614 - Ciprofloxacin

11. PP2300257662 - Dequalinium clorid

12. PP2300257664 - Desfluran

13. PP2300257759 - Enoxaparin (natri)

14. PP2300257790 - Etoricoxib

15. PP2300257796 - Etoricoxib

16. PP2300257809 - Fenofibrat

17. PP2300257812 - Fenofibrat

18. PP2300257819 - Fenoterol + ipratropium

19. PP2300257855 - Fusidic acid + hydrocortison (Acetate)

20. PP2300257881 - Gliclazid

21. PP2300257883 - Gliclazid

22. PP2300257899 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

23. PP2300257945 - Ibuprofen

24. PP2300257956 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

25. PP2300257957 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

26. PP2300257958 - Insulin degludec

27. PP2300257961 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

28. PP2300257963 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)

29. PP2300257965 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)(bán chậm)

30. PP2300257997 - Isotretinoin

31. PP2300257999 - Isotretinoin

32. PP2300258005 - Ivabradin

33. PP2300258029 - Ketoprofen

34. PP2300258122 - Lynestrenol

35. PP2300258124 - Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

36. PP2300258158 - Mecobalamin

37. PP2300258161 - Meloxicam

38. PP2300258166 - Meloxicam

39. PP2300258175 - Metformin (hydroclorid)

40. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)

41. PP2300258182 - Metformin (hydroclorid)

42. PP2300258235 - Montelukast (natri)

43. PP2300258293 - Natri hyaluronat

44. PP2300258303 - Nefopam (hydroclorid)

45. PP2300258314 - Nhũ dịch lipid

46. PP2300258319 - Nicardipin (hydrochlorid)

47. PP2300258344 - Octreotid

48. PP2300258384 - Paracetamol (acetaminophen)

49. PP2300258414 - Paracetamol (acetaminophen)

50. PP2300258509 - Pregabalin

51. PP2300258523 - Propofol

52. PP2300258539 - Rebamipid

53. PP2300258560 - Rocuronium bromid

54. PP2300258568 - Salbutamol (sulfat)

55. PP2300258569 - Salbutamol (sulfat)

56. PP2300258599 - Sevofluran

57. PP2300258619 - Simvastatin + ezetimibe

58. PP2300258621 - Simvastatin + ezetimibe

59. PP2300258622 - Sitagliptin

60. PP2300258678 - Terlipressin

61. PP2300258718 - Tranexamic acid

62. PP2300258725 - Tranexamic acid

63. PP2300258742 - Tropicamide + Phenylephrine

64. PP2300258750 - Ursodeoxycholic acid

65. PP2300258764 - Valsartan + hydroclorothiazid

66. PP2300258801 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312552870
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300257164 - Aceclofenac

2. PP2300257727 - Đồng sulfat

3. PP2300257846 - Fluvastatin

4. PP2300258470 - Piracetam

5. PP2300258535 - Ramipril

6. PP2300258746 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300257789 - Etodolac

2. PP2300257845 - Fluvastatin

3. PP2300258038 - Lacidipin

4. PP2300258792 - Vitamin B6 + magnesi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300257268 - Amlodipin

2. PP2300257395 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

3. PP2300257466 - Captopril

4. PP2300257952 - Indapamid

5. PP2300257993 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2300258427 - Paracetamol + Methocarbamol

7. PP2300258442 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + indapamid (hemihydrat)

8. PP2300258554 - Risperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300257246 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2300257247 - Ambroxol (hydroclorid)

3. PP2300257248 - Ambroxol (hydroclorid)

4. PP2300257249 - Ambroxol (hydroclorid)

5. PP2300257259 - Aminophylin

6. PP2300257276 - Amlodipin + Lisinopril

7. PP2300257355 - Bacillus claussii

8. PP2300257356 - Bacillus claussii

9. PP2300257384 - Bisoprolol (fumarat)

10. PP2300257665 - Desloratadin

11. PP2300258016 - Kẽm (gluconat)

12. PP2300258147 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2300258352 - Olanzapin

14. PP2300258365 - Oxytocin

15. PP2300258447 - Perindopril + amlodipin

16. PP2300258553 - Risperidon

17. PP2300258636 - Spironolacton

18. PP2300258757 - Valsartan

19. PP2300258761 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300257256 - Amikacin

2. PP2300257504 - Cefalexin

3. PP2300258422 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2300258703 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300257277 - Amlodipin + Losartan (potassium)

2. PP2300257889 - Gliclazid + Metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302064627
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300257434 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2300258040 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2300258605 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300258311 - Netilmicin sulfat

2. PP2300258488 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300257227 - Alfuzosin (hydroclorid)

2. PP2300257560 - Cefotiam

3. PP2300257807 - Famotidin

4. PP2300258120 - Lovastatin

5. PP2300258135 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300258698 - Tizanidin (Tizanidin hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300257401 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2300257462 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

3. PP2300257665 - Desloratadin

4. PP2300257667 - Desloratadin

5. PP2300257668 - Desloratadin

6. PP2300257940 - Ibuprofen

7. PP2300258015 - Kẽm (gluconat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300257913 - Glucose

2. PP2300258277 - Natri clorid

3. PP2300258281 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302333372
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300257864 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300258239 - Montelukast (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300258428 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2300258429 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300257600 - Celecoxib

2. PP2300258029 - Ketoprofen

3. PP2300258583 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300258158 - Mecobalamin

2. PP2300258327 - Nifedipin

3. PP2300258664 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2300258717 - Tranexamic acid

5. PP2300258806 - Vitamin D3

6. PP2300258811 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 73

1. PP2300257161 - Acarbose

2. PP2300257327 - Atorvastatin

3. PP2300257330 - Atorvastatin

4. PP2300257331 - Atorvastatin

5. PP2300257334 - Atorvastatin

6. PP2300257382 - Bismuth (oxyd)

7. PP2300257426 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

8. PP2300257546 - Cefixim

9. PP2300257577 - Cefpodoxim (proxetil)

10. PP2300257642 - Clotrimazol

11. PP2300257670 - Desloratadin

12. PP2300257708 - Diosmin

13. PP2300257719 - Dobutamin (HCL)

14. PP2300257792 - Etoricoxib

15. PP2300257837 - Flunarizin

16. PP2300257858 - Gabapentin

17. PP2300257897 - Glimepirid

18. PP2300257907 - Glucose

19. PP2300257908 - Glucose

20. PP2300257909 - Glucose

21. PP2300257910 - Glucose

22. PP2300257911 - Glucose

23. PP2300257913 - Glucose

24. PP2300257918 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

25. PP2300257923 - Guaiazulen + Dimethicon

26. PP2300257945 - Ibuprofen

27. PP2300257947 - Ibuprofen

28. PP2300257948 - Imidapril (hydroclorid)

29. PP2300257962 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

30. PP2300257980 - Irbesartan

31. PP2300258055 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

32. PP2300258105 - L-Ornithin-L-Aspartat

33. PP2300258127 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

34. PP2300258133 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

35. PP2300258144 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

36. PP2300258145 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

37. PP2300258149 - Magnesi sulfat

38. PP2300258152 - Manitol

39. PP2300258194 - Methyl prednisolon

40. PP2300258216 - Metronidazol

41. PP2300258230 - Molnupiravir

42. PP2300258240 - Montelukast (natri)

43. PP2300258251 - Moxifloxacin

44. PP2300258257 - Mupirocin

45. PP2300258276 - Natri clorid

46. PP2300258277 - Natri clorid

47. PP2300258279 - Natri clorid

48. PP2300258281 - Natri clorid

49. PP2300258287 - Natri clorid

50. PP2300258298 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

51. PP2300258332 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

52. PP2300258335 - Nước cất pha tiêm

53. PP2300258337 - Nước cất pha tiêm

54. PP2300258395 - Paracetamol (acetaminophen)

55. PP2300258509 - Pregabalin

56. PP2300258518 - Progesteron

57. PP2300258540 - Rebamipid

58. PP2300258544 - Repaglinid

59. PP2300258548 - Ringer lactat

60. PP2300258549 - Ringer lactat

61. PP2300258550 - Ringer lactat + Glucose 5%

62. PP2300258556 - Rivaroxaban

63. PP2300258557 - Rivaroxaban

64. PP2300258558 - Rivaroxaban

65. PP2300258584 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

66. PP2300258585 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

67. PP2300258598 - Sertraline (hydrochloride)

68. PP2300258624 - Sitagliptin

69. PP2300258626 - Sorbitol

70. PP2300258695 - Tinidazol

71. PP2300258729 - Trimebutin maleat

72. PP2300258738 - Trimetazidin

73. PP2300258798 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300257379 - Betamethason + Dexchlorpheniramin

2. PP2300258065 - Levofloxacin (hemihydrat)

3. PP2300258232 - Mometason furoat

4. PP2300258247 - Moxifloxacin

5. PP2300258603 - Silymarin

6. PP2300258604 - Silymarin

7. PP2300258676 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300257512 - Cefalexin

2. PP2300258478 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300257222 - Albendazol

2. PP2300257461 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

3. PP2300257643 - Clotrimazol

4. PP2300258133 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2300258142 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300258170 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2300257365 - Bambuterol (hydroclorid)

2. PP2300257366 - Bambuterol (hydroclorid)

3. PP2300257371 - Betahistin (dihydroclorid)

4. PP2300257375 - Betahistin (dihydroclorid)

5. PP2300257387 - Bisoprolol (fumarat)

6. PP2300257390 - Bisoprolol (fumarat)

7. PP2300257394 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

8. PP2300257443 - Calci lactat (pentahydrat)

9. PP2300257455 - Candesartan (cilexetil)

10. PP2300257631 - Clindamycin

11. PP2300257634 - Clobetasol propionat

12. PP2300257666 - Desloratadin

13. PP2300257676 - Dexchlorpheniramin

14. PP2300257724 - Domperidon

15. PP2300257729 - Doxazosin (mesylat)

16. PP2300257742 - Ebastin

17. PP2300257850 - Furosemid

18. PP2300257851 - Furosemid

19. PP2300257920 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

20. PP2300257938 - Hyoscin butylbromid

21. PP2300258008 - Ivermectin

22. PP2300258019 - Kẽm (gluconat)

23. PP2300258024 - Ketoconazol

24. PP2300258025 - Ketoconazol

25. PP2300258093 - Lisinopril (dihydrate)

26. PP2300258098 - Loperamid (hydroclorid)

27. PP2300258132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

28. PP2300258167 - Meloxicam

29. PP2300258193 - Methyl prednisolon

30. PP2300258258 - Mupirocin

31. PP2300258318 - Nicardipin

32. PP2300258357 - Omeprazol

33. PP2300258371 - Pantoprazol

34. PP2300258377 - Paracetamol

35. PP2300258383 - Paracetamol (acetaminophen)

36. PP2300258394 - Paracetamol (acetaminophen)

37. PP2300258512 - Pregabalin

38. PP2300258616 - Simvastatin

39. PP2300258618 - Simvastatin

40. PP2300258620 - Simvastatin + ezetimibe

41. PP2300258643 - Sucralfat

42. PP2300258705 - Tobramycin

43. PP2300258707 - Tobramycin

44. PP2300258769 - Vancomycin

45. PP2300258814 - Warfarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300257848 - Fosfomycin

2. PP2300258086 - Linezolid

3. PP2300258660 - Tacrolimus

4. PP2300258760 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300257587 - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)

2. PP2300257721 - Domperidon

3. PP2300258240 - Montelukast (natri)

4. PP2300258282 - Natri clorid

5. PP2300258654 - Sultamicilin (tosilat dihydrat)

6. PP2300258686 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300257520 - Cefdinir

2. PP2300257556 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300257588 - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)

4. PP2300257870 - Gemfibrozil

5. PP2300258096 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300257609 - Cilnidipin

2. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

3. PP2300257637 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

4. PP2300257649 - Cloxacilin

5. PP2300257709 - Diosmin

6. PP2300257753 - Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid

7. PP2300258007 - Ivermectin

8. PP2300258205 - Methyl prednisolon

9. PP2300258210 - Metoclopramid (hydroclorid)

10. PP2300258432 - Paracetamol + Tramadol (HCL)

11. PP2300258464 - Piracetam

12. PP2300258503 - Prednisolon (natri m-sulphobenzoat)

13. PP2300258687 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300257843 - Flurbiprofen natri

2. PP2300258503 - Prednisolon (natri m-sulphobenzoat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300258659 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300258086 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2300257640 - Clotrimazol

3. PP2300258658 - Tacrolimus

4. PP2300258659 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300257999 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300258007 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102052222
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300257577 - Cefpodoxim (proxetil)

2. PP2300258440 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + Idapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300257322 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300257988 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2300258090 - Lisinopril (dihydrate)

4. PP2300258094 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2300258141 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300258608 - Simethicon

7. PP2300258665 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2300258762 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304178796
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300258364 - Oxacilin

2. PP2300258566 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300257195 - Acid amin

2. PP2300257201 - Acid amin

3. PP2300257203 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)

4. PP2300257204 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)

5. PP2300257211 - Acid amin*

6. PP2300257608 - Cilnidipin

7. PP2300257649 - Cloxacilin

8. PP2300258182 - Metformin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300257306 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300258334 - Norfloxacin

2. PP2300258723 - Tranexamic acid

3. PP2300258766 - Vancomycin

4. PP2300258768 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300257228 - Alfuzosin (hydroclorid)

2. PP2300257608 - Cilnidipin

3. PP2300258084 - Linagliptin

4. PP2300258441 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + indapamid

5. PP2300258669 - Tenofovir (disoproxil fumarat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300257481 - Carbocistein

2. PP2300257486 - Carvedilol

3. PP2300258071 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307372752
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300257383 - Bismuth (tripotassium dicitrat)

2. PP2300257420 - Calci carbonat

3. PP2300258594 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300258104 - L-Ornithin-L-Aspartat

2. PP2300258602 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300257438 - Calci gluconat

2. PP2300257814 - Fenofibrat

3. PP2300257816 - Fenofibrat

4. PP2300257849 - Furosemid

Đã xem: 105

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây