Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300257159 | Acarbose | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 435.100.000 | 435.100.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 435.100.000 | 435.100.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300257160 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 690.253.200 | 690.253.200 | 0 |
| 3 | PP2300257161 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 4 | PP2300257162 | Acarbose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 5 | PP2300257163 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300257164 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 34.041.500 | 210 | 660.800.000 | 660.800.000 | 0 |
| 7 | PP2300257167 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 4.075.500 | 4.075.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 4.075.500 | 4.075.500 | 0 | |||
| 8 | PP2300257168 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 9.006.000 | 9.006.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 8.892.000 | 8.892.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 9.006.000 | 9.006.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 8.892.000 | 8.892.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300257169 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 10 | PP2300257170 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 21.100.000 | 21.100.000 | 0 |
| 11 | PP2300257171 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 |
| 12 | PP2300257172 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 862.400.000 | 862.400.000 | 0 |
| 13 | PP2300257173 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 284.210.000 | 284.210.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 292.267.500 | 292.267.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 284.210.000 | 284.210.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 292.267.500 | 292.267.500 | 0 | |||
| 14 | PP2300257174 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.881.387.900 | 1.881.387.900 | 0 |
| 15 | PP2300257175 | Acetylcystein | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 43.916.300 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 16 | PP2300257176 | Acetylcystein | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 21.668.800 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 17 | PP2300257178 | Acetylsalicylic acid | vn0304197855 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | 180 | 5.880.000 | 0 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 18 | PP2300257179 | Acetylsalicylic Acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 19 | PP2300257180 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 75.276.000 | 75.276.000 | 0 |
| 20 | PP2300257181 | Acetylsalicylic Acid + Clopidogrel | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 16.704.000 | 210 | 1.670.400.000 | 1.670.400.000 | 0 |
| 21 | PP2300257182 | Aciclovir | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 22 | PP2300257183 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 14.342.000 | 14.342.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 14.555.000 | 14.555.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 14.342.000 | 14.342.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 14.555.000 | 14.555.000 | 0 | |||
| 23 | PP2300257184 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.373.047 | 210 | 86.362.500 | 86.362.500 | 0 |
| 24 | PP2300257185 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 2.159.304 | 0 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| 25 | PP2300257186 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 26 | PP2300257187 | Aciclovir | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 43.608.000 | 43.608.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 40.572.000 | 40.572.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 42.448.800 | 42.448.800 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 43.608.000 | 43.608.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 40.572.000 | 40.572.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 42.448.800 | 42.448.800 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 43.608.000 | 43.608.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 40.572.000 | 40.572.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 42.448.800 | 42.448.800 | 0 | |||
| 27 | PP2300257188 | Aciclovir | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 20.303.000 | 20.303.000 | 0 |
| 28 | PP2300257189 | Aciclovir | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 29 | PP2300257190 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 259.600.000 | 259.600.000 | 0 |
| 30 | PP2300257191 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 63.240.000 | 63.240.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 70.308.000 | 70.308.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 63.240.000 | 63.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 70.308.000 | 70.308.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300257192 | Aciclovir | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 32 | PP2300257193 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 |
| 33 | PP2300257194 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 34 | PP2300257195 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 953.090.000 | 953.090.000 | 0 |
| 35 | PP2300257198 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 667.800.000 | 667.800.000 | 0 |
| 36 | PP2300257199 | Acid amin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 37 | PP2300257200 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 38 | PP2300257201 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 181.000.000 | 181.000.000 | 0 |
| 39 | PP2300257202 | Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 40 | PP2300257203 | Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 307.700.000 | 307.700.000 | 0 |
| 41 | PP2300257204 | Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 261.800.000 | 261.800.000 | 0 |
| 42 | PP2300257205 | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 377.400.000 | 377.400.000 | 0 |
| 43 | PP2300257206 | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 1.397.250.000 | 1.397.250.000 | 0 |
| 44 | PP2300257208 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 283.269.000 | 283.269.000 | 0 |
| 45 | PP2300257209 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 1.097.250.000 | 1.097.250.000 | 0 |
| 46 | PP2300257210 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 1.414.875.000 | 1.414.875.000 | 0 |
| 47 | PP2300257211 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 401.500.000 | 401.500.000 | 0 |
| 48 | PP2300257212 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 5.514.900 | 5.514.900 | 0 |
| 49 | PP2300257213 | Acid Fusidic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.334.290 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.334.290 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300257214 | Acid fusidic + Betamethason (valerat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 22.345.000 | 22.345.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.334.290 | 0 | 22.245.000 | 22.245.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 22.345.000 | 22.345.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.334.290 | 0 | 22.245.000 | 22.245.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 22.345.000 | 22.345.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.334.290 | 0 | 22.245.000 | 22.245.000 | 0 | |||
| 51 | PP2300257215 | Acid fusidic + Betamethason (valerat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.334.290 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300257216 | Acid thioctic | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 50.950.000 | 50.950.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 41.269.500 | 41.269.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 50.950.000 | 50.950.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 41.269.500 | 41.269.500 | 0 | |||
| 53 | PP2300257217 | Acitretin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.230.000 | 0 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 54 | PP2300257218 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 55 | PP2300257219 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 56 | PP2300257220 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 57 | PP2300257221 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 34.970.400 | 34.970.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 34.970.400 | 34.970.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 58 | PP2300257222 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 18.136.500 | 18.136.500 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 16.852.500 | 16.852.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 18.136.500 | 18.136.500 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 16.852.500 | 16.852.500 | 0 | |||
| 59 | PP2300257225 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 |
| 60 | PP2300257226 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 61 | PP2300257227 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 140.608.692 | 210 | 686.700.000 | 686.700.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 21.640.942 | 210 | 686.500.000 | 686.500.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 140.608.692 | 210 | 686.700.000 | 686.700.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 21.640.942 | 210 | 686.500.000 | 686.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2300257228 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 224.952.000 | 224.952.000 | 0 |
| 63 | PP2300257229 | Alimemazin (tartrat) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 32.625.740 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 64 | PP2300257231 | Alimemazin (tartrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 62.103.400 | 62.103.400 | 0 |
| 65 | PP2300257232 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 66 | PP2300257233 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 626.940.000 | 626.940.000 | 0 |
| 67 | PP2300257234 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 133.682.100 | 133.682.100 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 135.289.500 | 135.289.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 133.682.100 | 133.682.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 135.289.500 | 135.289.500 | 0 | |||
| 68 | PP2300257236 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 508.820.400 | 508.820.400 | 0 |
| 69 | PP2300257237 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 129.816.000 | 129.816.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 124.046.400 | 124.046.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 129.816.000 | 129.816.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 124.046.400 | 124.046.400 | 0 | |||
| 70 | PP2300257238 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 198.850.000 | 198.850.000 | 0 |
| 71 | PP2300257239 | Aluminum phosphat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 |
| 72 | PP2300257240 | Aluminum phosphat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 100.380.000 | 100.380.000 | 0 |
| 73 | PP2300257241 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 55.902.000 | 55.902.000 | 0 |
| 74 | PP2300257242 | Alverin (citrat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 157.046.000 | 157.046.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 95.360.000 | 95.360.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 157.046.000 | 157.046.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 95.360.000 | 95.360.000 | 0 | |||
| 75 | PP2300257245 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 23.000.000 | 210 | 802.158.000 | 802.158.000 | 0 |
| 76 | PP2300257246 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 213.360.000 | 213.360.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 210.026.250 | 210.026.250 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 213.360.000 | 213.360.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 210.026.250 | 210.026.250 | 0 | |||
| 77 | PP2300257247 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 883.500.000 | 883.500.000 | 0 |
| 78 | PP2300257248 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 141.280.000 | 141.280.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 145.488.000 | 145.488.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 141.280.000 | 141.280.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 145.488.000 | 145.488.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 141.280.000 | 141.280.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 145.488.000 | 145.488.000 | 0 | |||
| 79 | PP2300257249 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 80 | PP2300257250 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 366.680.000 | 366.680.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 366.680.000 | 366.680.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 | |||
| 81 | PP2300257251 | Ambroxol (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| 82 | PP2300257252 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 208.582.500 | 208.582.500 | 0 |
| 83 | PP2300257253 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 1.806.007.455 | 1.806.007.455 | 0 |
| 84 | PP2300257254 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 33.000.000 | 210 | 620.953.200 | 620.953.200 | 0 |
| 85 | PP2300257255 | Amikacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 45.003.000 | 45.003.000 | 0 |
| 86 | PP2300257256 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 6.965.700 | 0 | 76.136.000 | 76.136.000 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 3.095.500 | 0 | 74.344.200 | 74.344.200 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 76.880.000 | 76.880.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 6.965.700 | 0 | 76.136.000 | 76.136.000 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 3.095.500 | 0 | 74.344.200 | 74.344.200 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 76.880.000 | 76.880.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 6.965.700 | 0 | 76.136.000 | 76.136.000 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 3.095.500 | 0 | 74.344.200 | 74.344.200 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 76.880.000 | 76.880.000 | 0 | |||
| 87 | PP2300257258 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 16.158.575 | 210 | 11.928.000 | 11.928.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 16.158.575 | 210 | 11.928.000 | 11.928.000 | 0 | |||
| 88 | PP2300257259 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 134.925.000 | 134.925.000 | 0 |
| 89 | PP2300257260 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 92.612.000 | 92.612.000 | 0 |
| 90 | PP2300257262 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 91 | PP2300257263 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 |
| 92 | PP2300257268 | Amlodipin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 66.754.160 | 220 | 545.160.000 | 545.160.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 541.030.000 | 541.030.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 527.814.000 | 527.814.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 66.754.160 | 220 | 545.160.000 | 545.160.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 541.030.000 | 541.030.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 527.814.000 | 527.814.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 66.754.160 | 220 | 545.160.000 | 545.160.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 541.030.000 | 541.030.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 527.814.000 | 527.814.000 | 0 | |||
| 93 | PP2300257269 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.252.680 | 0 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 94 | PP2300257270 | Amlodipin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.252.680 | 0 | 336.375.000 | 336.375.000 | 0 |
| 95 | PP2300257271 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 469.145.000 | 469.145.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 431.985.000 | 431.985.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 469.145.000 | 469.145.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 431.985.000 | 431.985.000 | 0 | |||
| 96 | PP2300257272 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 439.855.000 | 439.855.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 405.015.000 | 405.015.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 439.855.000 | 439.855.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 405.015.000 | 405.015.000 | 0 | |||
| 97 | PP2300257273 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 2.164.500.000 | 2.164.500.000 | 0 |
| 98 | PP2300257274 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 28.472.700 | 210 | 1.001.600.000 | 1.001.600.000 | 0 |
| 99 | PP2300257275 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 59.844.000 | 59.844.000 | 0 |
| 100 | PP2300257276 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 101 | PP2300257277 | Amlodipin + Losartan (potassium) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 63.932.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300257278 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 21.668.800 | 210 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 103 | PP2300257279 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 96.956.800 | 96.956.800 | 0 |
| 104 | PP2300257280 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 57.000.000 | 212 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 105 | PP2300257283 | Amoxicilin (trihydrat) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 |
| 106 | PP2300257284 | Amoxicilin (trihydrat) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.218.005.000 | 1.218.005.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 23.075.300 | 210 | 1.218.005.000 | 1.218.005.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.218.005.000 | 1.218.005.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 23.075.300 | 210 | 1.218.005.000 | 1.218.005.000 | 0 | |||
| 107 | PP2300257285 | Amoxicilin (trihydrat) | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 2.794.400 | 0 | 279.440.000 | 279.440.000 | 0 |
| 108 | PP2300257288 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 109 | PP2300257289 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 16.000.000 | 225 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 3.331.800 | 0 | 122.010.000 | 122.010.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 16.000.000 | 225 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 3.331.800 | 0 | 122.010.000 | 122.010.000 | 0 | |||
| 110 | PP2300257290 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300257291 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 34.535.900 | 210 | 777.600.000 | 777.600.000 | 0 |
| 112 | PP2300257292 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 1.359.450.000 | 1.359.450.000 | 0 |
| 113 | PP2300257293 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 82.394.487 | 212 | 6.914.978.700 | 6.914.978.700 | 0 |
| 114 | PP2300257294 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300257295 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2300257296 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 34.535.900 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 117 | PP2300257297 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 782.325.000 | 782.325.000 | 0 |
| 118 | PP2300257298 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 119 | PP2300257300 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 304.345.600 | 304.345.600 | 0 |
| 120 | PP2300257302 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 752.000.000 | 752.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 751.200.000 | 751.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 752.000.000 | 752.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 751.200.000 | 751.200.000 | 0 | |||
| 121 | PP2300257303 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 715.291.500 | 715.291.500 | 0 |
| 122 | PP2300257304 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 813.960.000 | 813.960.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 827.041.500 | 827.041.500 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 808.630.500 | 808.630.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 813.960.000 | 813.960.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 827.041.500 | 827.041.500 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 808.630.500 | 808.630.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 813.960.000 | 813.960.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 827.041.500 | 827.041.500 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 808.630.500 | 808.630.500 | 0 | |||
| 123 | PP2300257305 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 51.609.575 | 215 | 3.928.957.500 | 3.928.957.500 | 0 |
| 124 | PP2300257306 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 18.473.600 | 210 | 1.846.958.400 | 1.846.958.400 | 0 |
| 125 | PP2300257307 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 1.109.052.000 | 1.109.052.000 | 0 |
| 126 | PP2300257308 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300257309 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 20.355.000 | 210 | 2.035.500.000 | 2.035.500.000 | 0 |
| 128 | PP2300257310 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 133.874.500 | 215 | 4.299.750.000 | 4.299.750.000 | 0 |
| 129 | PP2300257311 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 130 | PP2300257312 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 131 | PP2300257313 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 1.174.956.000 | 1.174.956.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.175.503.000 | 1.175.503.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 1.177.417.500 | 1.177.417.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 1.174.956.000 | 1.174.956.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.175.503.000 | 1.175.503.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 1.177.417.500 | 1.177.417.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 1.174.956.000 | 1.174.956.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.175.503.000 | 1.175.503.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 1.177.417.500 | 1.177.417.500 | 0 | |||
| 132 | PP2300257314 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 4.242.100.000 | 4.242.100.000 | 0 |
| 133 | PP2300257315 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.232.595.000 | 1.232.595.000 | 0 |
| 134 | PP2300257316 | Amoxicilin + sulbactam | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.957.500.000 | 1.957.500.000 | 0 |
| 135 | PP2300257317 | Ampicilin (muối natri) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 |
| 136 | PP2300257318 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 2.597.742.000 | 2.597.742.000 | 0 |
| 137 | PP2300257319 | Ampicilin + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 3.207.200.000 | 3.207.200.000 | 0 |
| 138 | PP2300257320 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 139 | PP2300257321 | Ampicilin + Sulbactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 140 | PP2300257322 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 77.706.261 | 211 | 2.638.944.000 | 2.638.944.000 | 0 |
| 141 | PP2300257323 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2300257324 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 8.676.800 | 8.676.800 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 9.443.500 | 9.443.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 9.331.300 | 9.331.300 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 8.676.800 | 8.676.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 9.443.500 | 9.443.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 9.331.300 | 9.331.300 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 8.676.800 | 8.676.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 9.443.500 | 9.443.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 9.331.300 | 9.331.300 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 8.676.800 | 8.676.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 9.443.500 | 9.443.500 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 9.331.300 | 9.331.300 | 0 | |||
| 143 | PP2300257325 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 17.170.000 | 17.170.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 16.966.000 | 16.966.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 17.170.000 | 17.170.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 16.966.000 | 16.966.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 17.170.000 | 17.170.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 16.966.000 | 16.966.000 | 0 | |||
| 144 | PP2300257326 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| 145 | PP2300257327 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 72.360.000 | 72.360.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 66.330.000 | 66.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 72.360.000 | 72.360.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 66.330.000 | 66.330.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 72.360.000 | 72.360.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 66.330.000 | 66.330.000 | 0 | |||
| 146 | PP2300257328 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| 147 | PP2300257329 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 43.160.000 | 43.160.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 40.040.000 | 40.040.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 43.160.000 | 43.160.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 40.040.000 | 40.040.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 43.160.000 | 43.160.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 40.040.000 | 40.040.000 | 0 | |||
| 148 | PP2300257330 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 322.400.000 | 322.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 274.846.000 | 274.846.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 278.070.000 | 278.070.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 322.400.000 | 322.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 274.846.000 | 274.846.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 278.070.000 | 278.070.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 322.400.000 | 322.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 274.846.000 | 274.846.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 278.070.000 | 278.070.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 322.400.000 | 322.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 274.846.000 | 274.846.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 278.070.000 | 278.070.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300257331 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| 150 | PP2300257332 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 60.345.000 | 60.345.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 60.345.000 | 60.345.000 | 0 | |||
| 151 | PP2300257333 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.786.400.000 | 2.786.400.000 | 0 |
| 152 | PP2300257334 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 716.724.000 | 716.724.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 670.800.000 | 670.800.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 634.680.000 | 634.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 567.600.000 | 567.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 716.724.000 | 716.724.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 670.800.000 | 670.800.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 634.680.000 | 634.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 567.600.000 | 567.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 716.724.000 | 716.724.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 670.800.000 | 670.800.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 634.680.000 | 634.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 567.600.000 | 567.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 716.724.000 | 716.724.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 670.800.000 | 670.800.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 634.680.000 | 634.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 567.600.000 | 567.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 716.724.000 | 716.724.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 670.800.000 | 670.800.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 634.680.000 | 634.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 567.600.000 | 567.600.000 | 0 | |||
| 153 | PP2300257335 | Atorvastatin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 261.870.000 | 261.870.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 261.870.000 | 261.870.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 261.870.000 | 261.870.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 261.870.000 | 261.870.000 | 0 | |||
| 154 | PP2300257337 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 667.280.000 | 667.280.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 667.280.000 | 667.280.000 | 0 | |||
| 155 | PP2300257338 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.436.494 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 57.770.000 | 57.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 65.190.000 | 65.190.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.436.494 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 57.770.000 | 57.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 65.190.000 | 65.190.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.436.494 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 57.770.000 | 57.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 65.190.000 | 65.190.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.436.494 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 57.770.000 | 57.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 65.190.000 | 65.190.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.436.494 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 57.770.000 | 57.770.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 65.190.000 | 65.190.000 | 0 | |||
| 156 | PP2300257339 | Atracurium besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 3.828.450 | 3.828.450 | 0 |
| 157 | PP2300257340 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 43.862.800 | 43.862.800 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 35.586.800 | 35.586.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 43.862.800 | 43.862.800 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 35.586.800 | 35.586.800 | 0 | |||
| 158 | PP2300257342 | Attapulgit hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxid | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300257344 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 160 | PP2300257345 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 161 | PP2300257346 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 220.100.000 | 220.100.000 | 0 |
| 162 | PP2300257347 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 244.950.000 | 244.950.000 | 0 |
| 163 | PP2300257348 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 164 | PP2300257349 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 165 | PP2300257350 | Azithromycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.527.500 | 210 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| 166 | PP2300257351 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 599.980.000 | 599.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 602.270.000 | 602.270.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 599.980.000 | 599.980.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 604.102.000 | 604.102.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 599.980.000 | 599.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 602.270.000 | 602.270.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 599.980.000 | 599.980.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 604.102.000 | 604.102.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 599.980.000 | 599.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 602.270.000 | 602.270.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 599.980.000 | 599.980.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 604.102.000 | 604.102.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 599.980.000 | 599.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 602.270.000 | 602.270.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 599.980.000 | 599.980.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 604.102.000 | 604.102.000 | 0 | |||
| 167 | PP2300257353 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 254.140.000 | 254.140.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 255.110.000 | 255.110.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 254.140.000 | 254.140.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 255.886.000 | 255.886.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 254.140.000 | 254.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 255.110.000 | 255.110.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 254.140.000 | 254.140.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 255.886.000 | 255.886.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 254.140.000 | 254.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 255.110.000 | 255.110.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 254.140.000 | 254.140.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 255.886.000 | 255.886.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 254.140.000 | 254.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 255.110.000 | 255.110.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 254.140.000 | 254.140.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 255.886.000 | 255.886.000 | 0 | |||
| 168 | PP2300257354 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 169 | PP2300257355 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 377.643.000 | 377.643.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.252.680 | 0 | 351.330.000 | 351.330.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 377.643.000 | 377.643.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.252.680 | 0 | 351.330.000 | 351.330.000 | 0 | |||
| 170 | PP2300257356 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 1.006.110.000 | 1.006.110.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 10.061.100 | 210 | 999.402.600 | 999.402.600 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 1.006.110.000 | 1.006.110.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 10.061.100 | 210 | 999.402.600 | 999.402.600 | 0 | |||
| 171 | PP2300257357 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 172 | PP2300257358 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 43.916.300 | 210 | 532.730.000 | 532.730.000 | 0 |
| 173 | PP2300257359 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 5.287.700.000 | 5.287.700.000 | 0 |
| 174 | PP2300257360 | Bacillus subtilis | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 345.150.000 | 345.150.000 | 0 |
| 175 | PP2300257361 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 176 | PP2300257362 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 75.200.000 | 75.200.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 75.200.000 | 75.200.000 | 0 | |||
| 177 | PP2300257363 | Baclofen | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 178 | PP2300257364 | Bambuterol (hydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 118.940.800 | 118.940.800 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 39.016.840 | 210 | 122.760.000 | 122.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 112.530.000 | 112.530.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 118.940.800 | 118.940.800 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 39.016.840 | 210 | 122.760.000 | 122.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 112.530.000 | 112.530.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 118.940.800 | 118.940.800 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 39.016.840 | 210 | 122.760.000 | 122.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 112.530.000 | 112.530.000 | 0 | |||
| 179 | PP2300257365 | Bambuterol (hydroclorid) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 21.204.000 | 21.204.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 20.862.000 | 20.862.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 22.572.000 | 22.572.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 21.204.000 | 21.204.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 20.862.000 | 20.862.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 22.572.000 | 22.572.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 21.204.000 | 21.204.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 20.862.000 | 20.862.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 22.572.000 | 22.572.000 | 0 | |||
| 180 | PP2300257366 | Bambuterol (hydroclorid) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 222.275.000 | 222.275.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 339.150.000 | 339.150.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 240.975.000 | 240.975.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 222.275.000 | 222.275.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 339.150.000 | 339.150.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 240.975.000 | 240.975.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 222.275.000 | 222.275.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 339.150.000 | 339.150.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 240.975.000 | 240.975.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 222.275.000 | 222.275.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 339.150.000 | 339.150.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 240.975.000 | 240.975.000 | 0 | |||
| 181 | PP2300257368 | Beclometason (dipropionat) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 324.800.000 | 324.800.000 | 0 |
| 182 | PP2300257370 | Berberin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 30.378.000 | 30.378.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 30.378.000 | 30.378.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 30.378.000 | 30.378.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 30.378.000 | 30.378.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 30.378.000 | 30.378.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 30.378.000 | 30.378.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 30.378.000 | 30.378.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 30.378.000 | 30.378.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 30.378.000 | 30.378.000 | 0 | |||
| 183 | PP2300257371 | Betahistin (dihydroclorid) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 20.124.000 | 20.124.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 19.188.000 | 19.188.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 20.124.000 | 20.124.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 19.188.000 | 19.188.000 | 0 | |||
| 184 | PP2300257372 | Betahistin (dihydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.981.000 | 2.981.000 | 0 |
| 185 | PP2300257373 | Betahistin (dihydroclorid) | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 100.650.000 | 100.650.000 | 0 |
| 186 | PP2300257374 | Betahistin (dihydroclorid) | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 9.756.000 | 0 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 109.560.000 | 109.560.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 9.756.000 | 0 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 109.560.000 | 109.560.000 | 0 | |||
| 187 | PP2300257375 | Betahistin (dihydroclorid) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 188 | PP2300257376 | Betamethason (dipropionat, valerat) | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 40.380.000 | 212 | 842.400.000 | 842.400.000 | 0 |
| 189 | PP2300257377 | Betamethason (dipropionat, valerat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.334.290 | 0 | 89.249.000 | 89.249.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 40.380.000 | 212 | 92.659.000 | 92.659.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.334.290 | 0 | 89.249.000 | 89.249.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 40.380.000 | 212 | 92.659.000 | 92.659.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 2.334.290 | 0 | 89.249.000 | 89.249.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 40.380.000 | 212 | 92.659.000 | 92.659.000 | 0 | |||
| 190 | PP2300257379 | Betamethason + Dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 28.015.700 | 215 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 191 | PP2300257381 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 192 | PP2300257382 | Bismuth (oxyd) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 343.089.000 | 343.089.000 | 0 |
| 193 | PP2300257383 | Bismuth (tripotassium dicitrat) | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 14.821.600 | 210 | 671.000.000 | 671.000.000 | 0 |
| 194 | PP2300257384 | Bisoprolol (fumarat) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 412.200.000 | 412.200.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 412.200.000 | 412.200.000 | 0 | |||
| 195 | PP2300257385 | Bisoprolol (fumarat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 234.900.000 | 234.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 233.450.000 | 233.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 234.900.000 | 234.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 233.450.000 | 233.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 234.900.000 | 234.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 233.450.000 | 233.450.000 | 0 | |||
| 196 | PP2300257386 | Bisoprolol (fumarat) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 169.261.400 | 169.261.400 | 0 |
| 197 | PP2300257387 | Bisoprolol (fumarat) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 47.611.600 | 47.611.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 43.429.500 | 43.429.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 44.394.600 | 44.394.600 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 47.611.600 | 47.611.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 43.429.500 | 43.429.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 44.394.600 | 44.394.600 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 47.611.600 | 47.611.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 43.429.500 | 43.429.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 44.394.600 | 44.394.600 | 0 | |||
| 198 | PP2300257388 | Bisoprolol (fumarat) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 27.920.000 | 27.920.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 27.920.000 | 27.920.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| 199 | PP2300257389 | Bisoprolol (fumarat) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 |
| 200 | PP2300257390 | Bisoprolol (fumarat) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 60.753.000 | 60.753.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 55.230.000 | 55.230.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 54.441.000 | 54.441.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 60.753.000 | 60.753.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 55.230.000 | 55.230.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 54.441.000 | 54.441.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 60.753.000 | 60.753.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 55.230.000 | 55.230.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 54.441.000 | 54.441.000 | 0 | |||
| 201 | PP2300257391 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 202 | PP2300257392 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 1.309.200.000 | 1.309.200.000 | 0 |
| 203 | PP2300257393 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 39.440.000 | 39.440.000 | 0 |
| 204 | PP2300257394 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 75.570.000 | 75.570.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 82.898.000 | 82.898.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 75.570.000 | 75.570.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 82.898.000 | 82.898.000 | 0 | |||
| 205 | PP2300257395 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 66.754.160 | 220 | 1.065.600.000 | 1.065.600.000 | 0 |
| 206 | PP2300257396 | Brinzolamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300257397 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 284.130.000 | 284.130.000 | 0 |
| 208 | PP2300257398 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300257399 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 |
| 210 | PP2300257400 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 211 | PP2300257401 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 279.930.000 | 279.930.000 | 0 |
| 212 | PP2300257402 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 369.453.000 | 369.453.000 | 0 |
| 213 | PP2300257403 | Bromhexin (hydroclorid) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 251.790.000 | 251.790.000 | 0 |
| 214 | PP2300257404 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 115.680.000 | 115.680.000 | 0 |
| 215 | PP2300257406 | Bromhexin (hydroclorid) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 1.904.175.000 | 1.904.175.000 | 0 |
| 216 | PP2300257407 | Bromhexin (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 22.197.000 | 22.197.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 22.725.500 | 22.725.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 22.197.000 | 22.197.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 22.725.500 | 22.725.500 | 0 | |||
| 217 | PP2300257408 | Bromhexin (hydroclorid) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 526.207.500 | 526.207.500 | 0 |
| 218 | PP2300257409 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 219 | PP2300257410 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 140.380.800 | 140.380.800 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 140.380.800 | 140.380.800 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300257411 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 221 | PP2300257412 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300257413 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300257414 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300257415 | Bupivacain (hydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 354.432.000 | 354.432.000 | 0 |
| 225 | PP2300257416 | Bupivacain (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 97.890.000 | 97.890.000 | 0 |
| 226 | PP2300257417 | Bupivacain (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 145.040.000 | 145.040.000 | 0 |
| 227 | PP2300257418 | Cafein (citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 228 | PP2300257420 | Calci carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 14.821.600 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 229 | PP2300257421 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 347.100.000 | 347.100.000 | 0 |
| 230 | PP2300257422 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 45.792.925 | 210 | 1.053.000.000 | 1.053.000.000 | 0 |
| 231 | PP2300257423 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 349.125.000 | 349.125.000 | 0 |
| 232 | PP2300257424 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 233 | PP2300257425 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 990.675.000 | 990.675.000 | 0 |
| 234 | PP2300257426 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 2.367.050.000 | 2.367.050.000 | 0 |
| 235 | PP2300257427 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 1.295.000 | 1.295.000 | 0 |
| 236 | PP2300257428 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 361.305.000 | 361.305.000 | 0 |
| 237 | PP2300257429 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 342.720.000 | 342.720.000 | 0 |
| 238 | PP2300257430 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 32.625.740 | 210 | 263.610.000 | 263.610.000 | 0 |
| 239 | PP2300257431 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 51.609.575 | 215 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 240 | PP2300257432 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 338.751.000 | 338.751.000 | 0 |
| 241 | PP2300257433 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 592.800.000 | 592.800.000 | 0 |
| 242 | PP2300257434 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 2.536.500 | 0 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 243 | PP2300257435 | Calci clorid (dihydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 16.928.000 | 16.928.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 12.335.360 | 12.335.360 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 16.928.000 | 16.928.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 12.335.360 | 12.335.360 | 0 | |||
| 244 | PP2300257438 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 4.327.330 | 0 | 115.045.000 | 115.045.000 | 0 |
| 245 | PP2300257439 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 246 | PP2300257440 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 23.000.000 | 210 | 542.400.000 | 542.400.000 | 0 |
| 247 | PP2300257441 | Calci lactat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 248 | PP2300257442 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300257443 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 132.250.000 | 132.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 132.250.000 | 132.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 132.250.000 | 132.250.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 250 | PP2300257444 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.020.525 | 210 | 368.500.000 | 368.500.000 | 0 |
| 251 | PP2300257445 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 373.674.000 | 373.674.000 | 0 |
| 252 | PP2300257446 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| 253 | PP2300257448 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300257450 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 126.378.000 | 126.378.000 | 0 |
| 255 | PP2300257451 | Calcium lactat (pentahydrat) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 256 | PP2300257452 | Candesartan (cilexetil) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 536.760.000 | 536.760.000 | 0 |
| 257 | PP2300257453 | Candesartan (cilexetil) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 469.000.000 | 469.000.000 | 0 |
| 258 | PP2300257454 | Candesartan (cilexetil) | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.284.000 | 220 | 198.950.000 | 198.950.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.789.640 | 0 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.284.000 | 220 | 198.950.000 | 198.950.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.789.640 | 0 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| 259 | PP2300257455 | Candesartan (cilexetil) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 54.549.600 | 54.549.600 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 54.244.000 | 54.244.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 54.549.600 | 54.549.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 54.244.000 | 54.244.000 | 0 | |||
| 260 | PP2300257457 | Candesartan (cilexetil) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.373.047 | 210 | 459.592.000 | 459.592.000 | 0 |
| 261 | PP2300257459 | Candesartan (cilexetil) | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.284.000 | 220 | 756.304.500 | 756.304.500 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 721.259.000 | 721.259.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 720.128.500 | 720.128.500 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.284.000 | 220 | 756.304.500 | 756.304.500 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 721.259.000 | 721.259.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 720.128.500 | 720.128.500 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.284.000 | 220 | 756.304.500 | 756.304.500 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 721.259.000 | 721.259.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 720.128.500 | 720.128.500 | 0 | |||
| 262 | PP2300257461 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 552.500.000 | 552.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 552.500.000 | 552.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 552.500.000 | 552.500.000 | 0 | |||
| 263 | PP2300257462 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 1.410.255.000 | 1.410.255.000 | 0 |
| 264 | PP2300257463 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 265 | PP2300257464 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| 266 | PP2300257465 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 942.310.000 | 942.310.000 | 0 |
| 267 | PP2300257466 | Captopril | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 66.754.160 | 220 | 385.365.000 | 385.365.000 | 0 |
| 268 | PP2300257467 | Captopril | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.284.000 | 220 | 293.773.500 | 293.773.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 333.360.000 | 333.360.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 312.525.000 | 312.525.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.284.000 | 220 | 293.773.500 | 293.773.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 333.360.000 | 333.360.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 312.525.000 | 312.525.000 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 14.284.000 | 220 | 293.773.500 | 293.773.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 333.360.000 | 333.360.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 312.525.000 | 312.525.000 | 0 | |||
| 269 | PP2300257468 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 56.376.000 | 56.376.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 55.854.000 | 55.854.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 56.376.000 | 56.376.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 55.854.000 | 55.854.000 | 0 | |||
| 270 | PP2300257469 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 372.400.000 | 372.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 372.400.000 | 372.400.000 | 0 | |||
| 271 | PP2300257470 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 272 | PP2300257471 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300257472 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 45.450.000 | 45.450.000 | 0 |
| 274 | PP2300257474 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 16.158.575 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 275 | PP2300257475 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 207.750.000 | 207.750.000 | 0 |
| 276 | PP2300257476 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 680.642.700 | 680.642.700 | 0 |
| 277 | PP2300257477 | Carbidopa (monohydrat) + Levodopa | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 261.760.000 | 261.760.000 | 0 |
| 278 | PP2300257478 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 3.331.800 | 0 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 279 | PP2300257479 | Carbocistein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 |
| 280 | PP2300257480 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 77.095.200 | 77.095.200 | 0 |
| 281 | PP2300257481 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 7.664.436 | 0 | 446.200.000 | 446.200.000 | 0 |
| 282 | PP2300257482 | Carbocistein | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300257483 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 800.929.500 | 800.929.500 | 0 |
| 284 | PP2300257484 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 161.650.000 | 161.650.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 190.320.000 | 190.320.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 167.323.000 | 167.323.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 161.650.000 | 161.650.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 190.320.000 | 190.320.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 167.323.000 | 167.323.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 161.650.000 | 161.650.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 190.320.000 | 190.320.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 167.323.000 | 167.323.000 | 0 | |||
| 285 | PP2300257485 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| 286 | PP2300257486 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 7.664.436 | 0 | 112.209.000 | 112.209.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 102.610.000 | 102.610.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 117.836.000 | 117.836.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 112.540.000 | 112.540.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 7.664.436 | 0 | 112.209.000 | 112.209.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 102.610.000 | 102.610.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 117.836.000 | 117.836.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 112.540.000 | 112.540.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 7.664.436 | 0 | 112.209.000 | 112.209.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 102.610.000 | 102.610.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 117.836.000 | 117.836.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 112.540.000 | 112.540.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 7.664.436 | 0 | 112.209.000 | 112.209.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 102.610.000 | 102.610.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 117.836.000 | 117.836.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 112.540.000 | 112.540.000 | 0 | |||
| 287 | PP2300257487 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2300257489 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 5.607.000 | 0 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 289 | PP2300257490 | Cefaclor | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 23.282.400 | 210 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 23.282.400 | 210 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 198.240.000 | 198.240.000 | 0 | |||
| 290 | PP2300257492 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 2.366.100.000 | 2.366.100.000 | 0 |
| 291 | PP2300257493 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 1.489.200.000 | 1.489.200.000 | 0 |
| 292 | PP2300257494 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 2.249.748.000 | 2.249.748.000 | 0 |
| 293 | PP2300257495 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 1.487.200.000 | 1.487.200.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.487.200.000 | 1.487.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 1.487.200.000 | 1.487.200.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.487.200.000 | 1.487.200.000 | 0 | |||
| 294 | PP2300257496 | Cefaclor | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 2.672.894.700 | 2.672.894.700 | 0 |
| 295 | PP2300257498 | Cefaclor | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 296 | PP2300257501 | Cefadroxil | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 15.600.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 297 | PP2300257502 | Cefadroxil | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 21.912.400 | 210 | 1.066.240.000 | 1.066.240.000 | 0 |
| 298 | PP2300257504 | Cefalexin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 6.965.700 | 0 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 16.158.575 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 6.965.700 | 0 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 16.158.575 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2300257505 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 300 | PP2300257508 | Cefalexin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 38.291.000 | 210 | 81.510.000 | 81.510.000 | 0 |
| 301 | PP2300257509 | Cefalexin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 2.371.700.000 | 2.371.700.000 | 0 |
| 302 | PP2300257510 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 677.150.000 | 677.150.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 667.810.000 | 667.810.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 677.150.000 | 677.150.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 667.810.000 | 667.810.000 | 0 | |||
| 303 | PP2300257512 | Cefalexin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 26.017.630 | 210 | 1.379.500.000 | 1.379.500.000 | 0 |
| 304 | PP2300257513 | Cefalothin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 399.945.000 | 399.945.000 | 0 |
| 305 | PP2300257514 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 38.291.000 | 210 | 2.957.045.000 | 2.957.045.000 | 0 |
| 306 | PP2300257515 | Cefamandol | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| 307 | PP2300257516 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 5.002.000.000 | 5.002.000.000 | 0 |
| 308 | PP2300257517 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 57.000.000 | 212 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 309 | PP2300257518 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 13.980.000 | 13.980.000 | 0 |
| 310 | PP2300257519 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 295.350.000 | 295.350.000 | 0 |
| 311 | PP2300257520 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 79.798.300 | 240 | 773.080.000 | 773.080.000 | 0 |
| 312 | PP2300257521 | Cefdinir | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 646.494.000 | 646.494.000 | 0 |
| 313 | PP2300257522 | Cefdinir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 32.625.740 | 210 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 |
| 314 | PP2300257523 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 728.028.000 | 728.028.000 | 0 |
| 315 | PP2300257524 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 313.992.000 | 313.992.000 | 0 |
| 316 | PP2300257525 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 1.556.300.000 | 1.556.300.000 | 0 |
| 317 | PP2300257526 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 2.565.360.000 | 2.565.360.000 | 0 |
| 318 | PP2300257527 | Cefdinir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 | |||
| 319 | PP2300257528 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 94.524.200 | 94.524.200 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 96.955.500 | 96.955.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 94.524.200 | 94.524.200 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 96.955.500 | 96.955.500 | 0 | |||
| 320 | PP2300257529 | Cefdinir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 30.975.000 | 30.975.000 | 0 |
| 321 | PP2300257531 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 23.313.300 | 210 | 2.299.080.000 | 2.299.080.000 | 0 |
| 322 | PP2300257533 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 2.920.000 | 0 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| 323 | PP2300257534 | Cefepim | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 324 | PP2300257535 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 22.149.000 | 22.149.000 | 0 |
| 325 | PP2300257538 | Cefixim | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 41.440.000 | 41.440.000 | 0 |
| 326 | PP2300257539 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 6.247.500 | 0 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 577.710.000 | 577.710.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 6.247.500 | 0 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 577.710.000 | 577.710.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 6.247.500 | 0 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 577.710.000 | 577.710.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 6.247.500 | 0 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 577.710.000 | 577.710.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2300257540 | Cefixim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 1.999.008.000 | 1.999.008.000 | 0 |
| 328 | PP2300257541 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 176.540.000 | 176.540.000 | 0 |
| 329 | PP2300257543 | Cefixim | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 11.700.000 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 878.400.000 | 878.400.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 13.698.920 | 210 | 599.400.000 | 599.400.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 11.700.000 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 878.400.000 | 878.400.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 13.698.920 | 210 | 599.400.000 | 599.400.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 11.700.000 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 878.400.000 | 878.400.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 13.698.920 | 210 | 599.400.000 | 599.400.000 | 0 | |||
| 330 | PP2300257545 | Cefixim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 120.600.000 | 120.600.000 | 0 |
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 3.331.800 | 0 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 120.600.000 | 120.600.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 3.331.800 | 0 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 331 | PP2300257546 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 332 | PP2300257547 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 45.929.200 | 45.929.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 46.044.600 | 46.044.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 45.929.200 | 45.929.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 46.044.600 | 46.044.600 | 0 | |||
| 333 | PP2300257548 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 12.338.000 | 12.338.000 | 0 |
| 334 | PP2300257550 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 687.200.000 | 687.200.000 | 0 |
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 13.073.780 | 210 | 682.560.000 | 682.560.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 687.200.000 | 687.200.000 | 0 | |||
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 13.073.780 | 210 | 682.560.000 | 682.560.000 | 0 | |||
| 335 | PP2300257551 | Cefoperazon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 43.916.300 | 210 | 1.461.465.000 | 1.461.465.000 | 0 |
| 336 | PP2300257552 | Cefoperazon | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 28.117.000 | 210 | 225.750.000 | 225.750.000 | 0 |
| 337 | PP2300257553 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.679.916.000 | 1.679.916.000 | 0 |
| 338 | PP2300257554 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 9.861.200.000 | 9.861.200.000 | 0 |
| 339 | PP2300257555 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 21.912.400 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.760.000 | 210 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 21.912.400 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.760.000 | 210 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 | |||
| 340 | PP2300257556 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 79.798.300 | 240 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 28.472.700 | 210 | 796.100.000 | 796.100.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 79.798.300 | 240 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 28.472.700 | 210 | 796.100.000 | 796.100.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 79.798.300 | 240 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 28.472.700 | 210 | 796.100.000 | 796.100.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300257557 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 4.931.900.000 | 4.931.900.000 | 0 |
| 342 | PP2300257558 | Cefoperazon + sulbactam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 343 | PP2300257559 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 456.984.000 | 456.984.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 441.936.000 | 441.936.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 432.432.000 | 432.432.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 435.758.400 | 435.758.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 456.984.000 | 456.984.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 441.936.000 | 441.936.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 432.432.000 | 432.432.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 435.758.400 | 435.758.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 456.984.000 | 456.984.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 441.936.000 | 441.936.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 432.432.000 | 432.432.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 435.758.400 | 435.758.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 456.984.000 | 456.984.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 441.936.000 | 441.936.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 432.432.000 | 432.432.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 435.758.400 | 435.758.400 | 0 | |||
| 344 | PP2300257560 | Cefotiam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 140.608.692 | 210 | 5.879.706.000 | 5.879.706.000 | 0 |
| 345 | PP2300257561 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| 346 | PP2300257562 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 133.874.500 | 215 | 4.605.600.000 | 4.605.600.000 | 0 |
| 347 | PP2300257563 | Cefoxitin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 2.513.700.000 | 2.513.700.000 | 0 |
| 348 | PP2300257565 | Cefpirom | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300257566 | Cefpirom | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 21.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300257567 | Cefpodoxim (proxetil ) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300257568 | Cefpodoxim (proxetil) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.355.020 | 0 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.355.020 | 0 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.355.020 | 0 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 352 | PP2300257569 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 1.390.400.000 | 1.390.400.000 | 0 |
| 353 | PP2300257570 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 354 | PP2300257572 | Cefpodoxim (proxetil) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 6.608.000 | 6.608.000 | 0 |
| 355 | PP2300257573 | Cefpodoxim (proxetil) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| 356 | PP2300257574 | Cefpodoxim (proxetil) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 565.604.000 | 565.604.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.355.020 | 0 | 567.502.000 | 567.502.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 565.604.000 | 565.604.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 7.355.020 | 0 | 567.502.000 | 567.502.000 | 0 | |||
| 357 | PP2300257575 | Cefpodoxim (proxetil) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 2.082.958.200 | 2.082.958.200 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 2.081.247.000 | 2.081.247.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 2.082.958.200 | 2.082.958.200 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 2.081.247.000 | 2.081.247.000 | 0 | |||
| 358 | PP2300257576 | Cefpodoxim (proxetil) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 268.766.400 | 268.766.400 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 263.546.000 | 263.546.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 268.766.400 | 268.766.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 263.546.000 | 263.546.000 | 0 | |||
| 359 | PP2300257577 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 2.695.000.000 | 2.695.000.000 | 0 |
| vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 180 | 37.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.787.500.000 | 1.787.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 2.695.000.000 | 2.695.000.000 | 0 | |||
| vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 180 | 37.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.787.500.000 | 1.787.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 2.695.000.000 | 2.695.000.000 | 0 | |||
| vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 180 | 37.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.787.500.000 | 1.787.500.000 | 0 | |||
| 360 | PP2300257578 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 361 | PP2300257579 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 399.525.000 | 399.525.000 | 0 |
| 362 | PP2300257580 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 363 | PP2300257581 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 57.662.700 | 57.662.700 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 3.412.677 | 0 | 57.640.800 | 57.640.800 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 57.662.700 | 57.662.700 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 3.412.677 | 0 | 57.640.800 | 57.640.800 | 0 | |||
| 364 | PP2300257582 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 365 | PP2300257583 | Cefradin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 411.684.000 | 411.684.000 | 0 |
| 366 | PP2300257584 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 1.391.200.000 | 1.391.200.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 1.414.140.000 | 1.414.140.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.398.600.000 | 1.398.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 1.391.200.000 | 1.391.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 1.414.140.000 | 1.414.140.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.398.600.000 | 1.398.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 1.391.200.000 | 1.391.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 1.414.140.000 | 1.414.140.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.398.600.000 | 1.398.600.000 | 0 | |||
| 367 | PP2300257585 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 368 | PP2300257586 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 369 | PP2300257587 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 4.029.900.000 | 4.029.900.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 4.029.900.000 | 4.029.900.000 | 0 | |||
| 370 | PP2300257588 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 79.798.300 | 240 | 4.866.400.000 | 4.866.400.000 | 0 |
| 371 | PP2300257589 | Ceftizoxim (natri) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 3.555.090.000 | 3.555.090.000 | 0 |
| 372 | PP2300257590 | Ceftriaxon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 2.226.000.000 | 2.226.000.000 | 0 |
| 373 | PP2300257591 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 30.952.016 | 210 | 2.443.500.000 | 2.443.500.000 | 0 |
| 374 | PP2300257592 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 291.146.500 | 291.146.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 298.547.000 | 298.547.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 291.146.500 | 291.146.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 298.547.000 | 298.547.000 | 0 | |||
| 375 | PP2300257593 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 420.186.500 | 420.186.500 | 0 |
| 376 | PP2300257594 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 377 | PP2300257595 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.020.525 | 210 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 378 | PP2300257596 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 133.392.000 | 133.392.000 | 0 |
| 379 | PP2300257597 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 380 | PP2300257598 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 133.387.800 | 133.387.800 | 0 |
| 381 | PP2300257599 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 1.012.000.000 | 1.012.000.000 | 0 |
| 382 | PP2300257600 | Celecoxib | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 13.148.100 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 402.570.000 | 402.570.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 13.148.100 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 402.570.000 | 402.570.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 13.148.100 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 402.570.000 | 402.570.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 13.148.100 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 402.570.000 | 402.570.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| 383 | PP2300257601 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300257602 | Celecoxib | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 32.625.740 | 210 | 917.532.000 | 917.532.000 | 0 |
| 385 | PP2300257603 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 1.623.450.000 | 1.623.450.000 | 0 |
| 386 | PP2300257604 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 61.656.000 | 61.656.000 | 0 |
| 387 | PP2300257605 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 51.609.575 | 215 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 388 | PP2300257606 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 58.556.800 | 58.556.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 60.386.700 | 60.386.700 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 58.556.800 | 58.556.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 60.386.700 | 60.386.700 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 58.556.800 | 58.556.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 60.386.700 | 60.386.700 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 389 | PP2300257607 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 |
| 390 | PP2300257608 | Cilnidipin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 553.000.000 | 553.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 553.000.000 | 553.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 553.000.000 | 553.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 553.000.000 | 553.000.000 | 0 | |||
| 391 | PP2300257609 | Cilnidipin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 553.605.000 | 553.605.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 522.600.000 | 522.600.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 536.445.000 | 536.445.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 553.605.000 | 553.605.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 522.600.000 | 522.600.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 536.445.000 | 536.445.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 553.605.000 | 553.605.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 522.600.000 | 522.600.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 536.445.000 | 536.445.000 | 0 | |||
| 392 | PP2300257610 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.258.500 | 0 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.258.500 | 0 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.258.500 | 0 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 560.500.000 | 560.500.000 | 0 | |||
| 393 | PP2300257612 | Ciprofibrat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 34.535.900 | 210 | 569.400.000 | 569.400.000 | 0 |
| 394 | PP2300257613 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 144.897.900 | 144.897.900 | 0 |
| 395 | PP2300257614 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 68.999.000 | 68.999.000 | 0 |
| 396 | PP2300257615 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 9.860.000 | 9.860.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 9.860.000 | 9.860.000 | 0 | |||
| 397 | PP2300257616 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 57.000.000 | 212 | 2.210.000.000 | 2.210.000.000 | 0 |
| 398 | PP2300257617 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 96.320.000 | 96.320.000 | 0 |
| 399 | PP2300257618 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 849.150.000 | 849.150.000 | 0 |
| 400 | PP2300257619 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 373.926.000 | 373.926.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 373.926.000 | 373.926.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 373.926.000 | 373.926.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 373.926.000 | 373.926.000 | 0 | |||
| 401 | PP2300257620 | Ciprofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 133.874.500 | 215 | 2.170.700.000 | 2.170.700.000 | 0 |
| 402 | PP2300257621 | Citalopram hydrobromid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300257622 | Citicolin | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 13.073.780 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300257623 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300257624 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 406 | PP2300257626 | Clarithromycin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 8.327.800 | 0 | 775.200.000 | 775.200.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 23.075.300 | 210 | 796.800.000 | 796.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 781.440.000 | 781.440.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 8.327.800 | 0 | 775.200.000 | 775.200.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 23.075.300 | 210 | 796.800.000 | 796.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 781.440.000 | 781.440.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 8.327.800 | 0 | 775.200.000 | 775.200.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 23.075.300 | 210 | 796.800.000 | 796.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 781.440.000 | 781.440.000 | 0 | |||
| 407 | PP2300257627 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 574.108.500 | 574.108.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 576.408.000 | 576.408.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 574.108.500 | 574.108.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 576.408.000 | 576.408.000 | 0 | |||
| 408 | PP2300257628 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 299.922.000 | 299.922.000 | 0 |
| 409 | PP2300257629 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 410 | PP2300257631 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 102.017.000 | 102.017.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 104.558.600 | 104.558.600 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 102.017.000 | 102.017.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 104.558.600 | 104.558.600 | 0 | |||
| 411 | PP2300257633 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 16.470.000 | 16.470.000 | 0 |
| 412 | PP2300257634 | Clobetasol propionat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 413 | PP2300257635 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 270.750.000 | 270.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 263.150.000 | 263.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 270.750.000 | 270.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 263.150.000 | 263.150.000 | 0 | |||
| 414 | PP2300257636 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 3.138.744 | 0 | 187.144.000 | 187.144.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.138.744 | 0 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 221.558.400 | 221.558.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 189.656.000 | 189.656.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.638.444 | 0 | 197.192.000 | 197.192.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 3.138.744 | 0 | 187.144.000 | 187.144.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.138.744 | 0 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 221.558.400 | 221.558.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 189.656.000 | 189.656.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.638.444 | 0 | 197.192.000 | 197.192.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 3.138.744 | 0 | 187.144.000 | 187.144.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.138.744 | 0 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 221.558.400 | 221.558.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 189.656.000 | 189.656.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.638.444 | 0 | 197.192.000 | 197.192.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 3.138.744 | 0 | 187.144.000 | 187.144.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.138.744 | 0 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 221.558.400 | 221.558.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 189.656.000 | 189.656.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.638.444 | 0 | 197.192.000 | 197.192.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 3.138.744 | 0 | 187.144.000 | 187.144.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.138.744 | 0 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 221.558.400 | 221.558.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 189.656.000 | 189.656.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.638.444 | 0 | 197.192.000 | 197.192.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 3.138.744 | 0 | 187.144.000 | 187.144.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.138.744 | 0 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 221.558.400 | 221.558.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 189.656.000 | 189.656.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.638.444 | 0 | 197.192.000 | 197.192.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 3.138.744 | 0 | 187.144.000 | 187.144.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.138.744 | 0 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 221.558.400 | 221.558.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 189.656.000 | 189.656.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.638.444 | 0 | 197.192.000 | 197.192.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 3.138.744 | 0 | 187.144.000 | 187.144.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.138.744 | 0 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 221.558.400 | 221.558.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 189.656.000 | 189.656.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.638.444 | 0 | 197.192.000 | 197.192.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 3.138.744 | 0 | 187.144.000 | 187.144.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.138.744 | 0 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 221.558.400 | 221.558.400 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 189.656.000 | 189.656.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.638.444 | 0 | 197.192.000 | 197.192.000 | 0 | |||
| 415 | PP2300257637 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 446.490.000 | 446.490.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 427.548.000 | 427.548.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 511.434.000 | 511.434.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 446.490.000 | 446.490.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 427.548.000 | 427.548.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 511.434.000 | 511.434.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 446.490.000 | 446.490.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 427.548.000 | 427.548.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 511.434.000 | 511.434.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 446.490.000 | 446.490.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 427.548.000 | 427.548.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 511.434.000 | 511.434.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300257638 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 417 | PP2300257639 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 418 | PP2300257640 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.436.494 | 210 | 355.974.160 | 355.974.160 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 355.979.400 | 355.979.400 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.436.494 | 210 | 355.974.160 | 355.974.160 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 355.979.400 | 355.979.400 | 0 | |||
| 419 | PP2300257641 | Clotrimazol | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 |
| 420 | PP2300257642 | Clotrimazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 63.547.520 | 63.547.520 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 63.547.520 | 63.547.520 | 0 | |||
| 421 | PP2300257643 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 6.754.000 | 6.754.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 5.913.600 | 5.913.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 6.754.000 | 6.754.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 5.913.600 | 5.913.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 6.754.000 | 6.754.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 5.060.000 | 5.060.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 5.913.600 | 5.913.600 | 0 | |||
| 422 | PP2300257644 | Clotrimazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 423 | PP2300257645 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 424 | PP2300257646 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 60.073.750 | 60.073.750 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 58.905.000 | 58.905.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 38.288.250 | 38.288.250 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 60.073.750 | 60.073.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 58.905.000 | 58.905.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 38.288.250 | 38.288.250 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 60.073.750 | 60.073.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 58.905.000 | 58.905.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 38.288.250 | 38.288.250 | 0 | |||
| 425 | PP2300257647 | Clotrimazol + Betamethason | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 128.581.950 | 128.581.950 | 0 |
| 426 | PP2300257648 | Clotrimazol + Betamethason dipropionat + Gentamicin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| 427 | PP2300257649 | Cloxacilin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 1.619.200.000 | 1.619.200.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 1.854.720.000 | 1.854.720.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 1.619.200.000 | 1.619.200.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 1.854.720.000 | 1.854.720.000 | 0 | |||
| 428 | PP2300257650 | Cloxacilin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.197.600.000 | 1.197.600.000 | 0 |
| 429 | PP2300257651 | Cloxacilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 1.105.000.000 | 1.105.000.000 | 0 |
| 430 | PP2300257652 | Cloxacilin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.656.000.000 | 1.656.000.000 | 0 |
| 431 | PP2300257653 | Cloxacilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 50.000.000 | 210 | 985.500.000 | 985.500.000 | 0 |
| 432 | PP2300257655 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 466.050.000 | 466.050.000 | 0 |
| 433 | PP2300257656 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 70.975.800 | 70.975.800 | 0 |
| 434 | PP2300257658 | Colistin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 16.000.000 | 225 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 16.000.000 | 225 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 435 | PP2300257659 | Colistin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 436 | PP2300257660 | Colistin (base) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 437 | PP2300257661 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 438 | PP2300257662 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 38.840.000 | 38.840.000 | 0 |
| 439 | PP2300257663 | Dequalinium clorid | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 8.327.800 | 0 | 29.946.000 | 29.946.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 21.668.800 | 210 | 35.956.000 | 35.956.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 8.327.800 | 0 | 29.946.000 | 29.946.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 21.668.800 | 210 | 35.956.000 | 35.956.000 | 0 | |||
| 440 | PP2300257664 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 441 | PP2300257665 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 61.992.000 | 61.992.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 61.908.000 | 61.908.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 61.992.000 | 61.992.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 61.908.000 | 61.908.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 61.992.000 | 61.992.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 61.908.000 | 61.908.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 61.992.000 | 61.992.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 61.908.000 | 61.908.000 | 0 | |||
| 442 | PP2300257666 | Desloratadin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.230.000 | 0 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.230.000 | 0 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 443 | PP2300257667 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 50.646.000 | 50.646.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 55.821.000 | 55.821.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 50.646.000 | 50.646.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 55.821.000 | 55.821.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 50.646.000 | 50.646.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 55.821.000 | 55.821.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 50.646.000 | 50.646.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 55.821.000 | 55.821.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 50.646.000 | 50.646.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 55.821.000 | 55.821.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 | |||
| 444 | PP2300257668 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 105.170.000 | 105.170.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 105.170.000 | 105.170.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 105.170.000 | 105.170.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 105.170.000 | 105.170.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| 445 | PP2300257669 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 977.400.000 | 977.400.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 969.255.000 | 969.255.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 977.400.000 | 977.400.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 969.255.000 | 969.255.000 | 0 | |||
| 446 | PP2300257670 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 20.405.000 | 20.405.000 | 0 |
| 447 | PP2300257671 | Desloratadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 34.103.900 | 34.103.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 23.089.800 | 23.089.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 34.103.900 | 34.103.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 23.089.800 | 23.089.800 | 0 | |||
| 448 | PP2300257672 | Dexamethason | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 43.916.300 | 210 | 575.280.000 | 575.280.000 | 0 |
| 449 | PP2300257673 | Dexamethason (phosphat) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 32.950.000 | 32.950.000 | 0 |
| 450 | PP2300257674 | Dexamethason (phosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 42.813.000 | 42.813.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 43.838.100 | 43.838.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 42.813.000 | 42.813.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 43.838.100 | 43.838.100 | 0 | |||
| 451 | PP2300257675 | Dexchlorpheniramin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 434.910.000 | 434.910.000 | 0 |
| 452 | PP2300257676 | Dexchlorpheniramin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 453 | PP2300257677 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 270.165.000 | 270.165.000 | 0 |
| 454 | PP2300257678 | Dexibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 455 | PP2300257680 | Dextromethorphan (hydrobromid) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 30.876.000 | 30.876.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 29.388.000 | 29.388.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 30.690.000 | 30.690.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 30.876.000 | 30.876.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 29.388.000 | 29.388.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 30.690.000 | 30.690.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 30.876.000 | 30.876.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 29.388.000 | 29.388.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 30.690.000 | 30.690.000 | 0 | |||
| 456 | PP2300257681 | Dextromethorphan (hydrobromid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 50.445.000 | 50.445.000 | 0 |
| 457 | PP2300257682 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.373.047 | 210 | 84.546.000 | 84.546.000 | 0 |
| 458 | PP2300257683 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 31.320.000 | 31.320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 31.262.000 | 31.262.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 31.320.000 | 31.320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 31.262.000 | 31.262.000 | 0 | |||
| 459 | PP2300257684 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 96.155.472 | 96.155.472 | 0 |
| 460 | PP2300257686 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 40.704.300 | 40.704.300 | 0 |
| 461 | PP2300257687 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 100.560.600 | 100.560.600 | 0 |
| 462 | PP2300257688 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 19.824.000 | 19.824.000 | 0 |
| 463 | PP2300257689 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 40.380.000 | 212 | 360.750.000 | 360.750.000 | 0 |
| 464 | PP2300257690 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 35.262.500 | 210 | 3.526.250.000 | 3.526.250.000 | 0 |
| 465 | PP2300257691 | Diclofenac | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 40.287.000 | 40.287.000 | 0 |
| 466 | PP2300257692 | Diclofenac | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 34.047.000 | 34.047.000 | 0 |
| 467 | PP2300257693 | Diclofenac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 23.502.500 | 23.502.500 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 22.562.400 | 22.562.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 23.502.500 | 23.502.500 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 22.562.400 | 22.562.400 | 0 | |||
| 468 | PP2300257694 | Diclofenac (natri) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 26.162.400 | 26.162.400 | 0 |
| 469 | PP2300257695 | Diclofenac (natri) | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.789.640 | 0 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.789.640 | 0 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300257696 | Diclofenac (natri) | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.252.680 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 471 | PP2300257697 | Diclofenac (natri) | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.789.640 | 0 | 47.150.000 | 47.150.000 | 0 |
| 472 | PP2300257698 | Diclofenac (natri) | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 1.107.000 | 0 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| 473 | PP2300257699 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 51.264.000 | 51.264.000 | 0 |
| 474 | PP2300257700 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 2.084.500 | 0 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 475 | PP2300257701 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 251.932.800 | 251.932.800 | 0 |
| 476 | PP2300257703 | Diltiazem (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 114.576.000 | 114.576.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 116.451.500 | 116.451.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 114.576.000 | 114.576.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 116.451.500 | 116.451.500 | 0 | |||
| 477 | PP2300257704 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 1.766.250.000 | 1.766.250.000 | 0 |
| 478 | PP2300257707 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 |
| 479 | PP2300257708 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 2.788.725.000 | 2.788.725.000 | 0 |
| 480 | PP2300257709 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 959.850.000 | 959.850.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 924.300.000 | 924.300.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 924.300.000 | 924.300.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 945.630.000 | 945.630.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 959.850.000 | 959.850.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 924.300.000 | 924.300.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 924.300.000 | 924.300.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 945.630.000 | 945.630.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 959.850.000 | 959.850.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 924.300.000 | 924.300.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 924.300.000 | 924.300.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 945.630.000 | 945.630.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 959.850.000 | 959.850.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 924.300.000 | 924.300.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 924.300.000 | 924.300.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 945.630.000 | 945.630.000 | 0 | |||
| 481 | PP2300257710 | Diosmin + hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 656.512.500 | 656.512.500 | 0 |
| 482 | PP2300257711 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 261.560.000 | 261.560.000 | 0 |
| 483 | PP2300257712 | Diosmin + hesperidin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 5.249.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300257713 | Diosmin + hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 194.996.000 | 194.996.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 112.955.000 | 112.955.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 194.996.000 | 194.996.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 112.955.000 | 112.955.000 | 0 | |||
| 485 | PP2300257714 | Diphenhydramin (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 6.314.400 | 6.314.400 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 6.182.850 | 6.182.850 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 6.314.400 | 6.314.400 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 6.182.850 | 6.182.850 | 0 | |||
| 486 | PP2300257715 | Dobutamin (HCL) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 487 | PP2300257717 | Dobutamin (HCL) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 |
| 488 | PP2300257718 | Dobutamin (HCL) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 489 | PP2300257719 | Dobutamin (HCL) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 96.214.000 | 96.214.000 | 0 |
| 490 | PP2300257720 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 481.425.000 | 481.425.000 | 0 |
| 491 | PP2300257721 | Domperidon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 167.366.000 | 167.366.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 164.868.000 | 164.868.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 167.366.000 | 167.366.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 164.868.000 | 164.868.000 | 0 | |||
| 492 | PP2300257722 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 65.692.500 | 65.692.500 | 0 |
| 493 | PP2300257723 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 494 | PP2300257724 | Domperidon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 86.572.500 | 86.572.500 | 0 |
| 495 | PP2300257725 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 496 | PP2300257726 | Donepezil (HCL) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| 497 | PP2300257727 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 34.041.500 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 498 | PP2300257728 | Dopamin (hydroclorid) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 4.864.000 | 0 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 |
| 499 | PP2300257729 | Doxazosin (mesylat) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 537.000 | 537.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 345.000 | 345.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 537.000 | 537.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 345.000 | 345.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 537.000 | 537.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 345.000 | 345.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 537.000 | 537.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 345.000 | 345.000 | 0 | |||
| 500 | PP2300257730 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 22.412.000 | 22.412.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 22.412.000 | 22.412.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 22.412.000 | 22.412.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 22.412.000 | 22.412.000 | 0 | |||
| 501 | PP2300257731 | Drotaverin (clohydrat) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 343.602.000 | 343.602.000 | 0 |
| 502 | PP2300257732 | Drotaverin (clohydrat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 72.846.000 | 72.846.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 63.644.400 | 63.644.400 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 72.846.000 | 72.846.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 63.644.400 | 63.644.400 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 72.846.000 | 72.846.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 63.644.400 | 63.644.400 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 66.456.000 | 66.456.000 | 0 | |||
| 503 | PP2300257733 | Drotaverin (clohydrat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.373.047 | 210 | 9.744.000 | 9.744.000 | 0 |
| 504 | PP2300257734 | Drotaverin (clohydrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 49.821.200 | 49.821.200 | 0 |
| 505 | PP2300257735 | Drotaverin (clohydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 58.410.000 | 58.410.000 | 0 |
| 506 | PP2300257736 | Drotaverin (clohydrat) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 340.704.000 | 340.704.000 | 0 |
| 507 | PP2300257737 | Drotaverin (clohydrat) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| 508 | PP2300257738 | Drotaverin (clohydrat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.373.047 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 509 | PP2300257739 | Dung dịch lọc máu (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + (Glacial) acetic acid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.277.718.750 | 1.277.718.750 | 0 |
| 510 | PP2300257740 | Dung dịch lọc máu bicarbonat (Natri clorid, Natri bicarbonat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.773.318.750 | 1.773.318.750 | 0 |
| 511 | PP2300257741 | Ebastin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 512 | PP2300257742 | Ebastin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 37.138.000 | 37.138.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 33.790.000 | 33.790.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 37.138.000 | 37.138.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 33.790.000 | 33.790.000 | 0 | |||
| 513 | PP2300257743 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 | |||
| 514 | PP2300257744 | Econazol (nitrat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 515 | PP2300257745 | Enalapril (maleat) | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.365.713 | 210 | 143.075.000 | 143.075.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 146.615.000 | 146.615.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 129.505.000 | 129.505.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.365.713 | 210 | 143.075.000 | 143.075.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 146.615.000 | 146.615.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 129.505.000 | 129.505.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.365.713 | 210 | 143.075.000 | 143.075.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 146.615.000 | 146.615.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 129.505.000 | 129.505.000 | 0 | |||
| 516 | PP2300257747 | Enalapril (maleat) | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 517 | PP2300257749 | Enalapril (maleat) | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.365.713 | 210 | 273.245.000 | 273.245.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 275.460.500 | 275.460.500 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.365.713 | 210 | 273.245.000 | 273.245.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 275.460.500 | 275.460.500 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.365.713 | 210 | 273.245.000 | 273.245.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 275.460.500 | 275.460.500 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 518 | PP2300257750 | Enalapril (maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 42.237.000 | 42.237.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 42.237.000 | 42.237.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 42.237.000 | 42.237.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 42.237.000 | 42.237.000 | 0 | |||
| 519 | PP2300257751 | Enalapril (maleat) | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 295.865.000 | 295.865.000 | 0 |
| 520 | PP2300257752 | Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 367.286.000 | 367.286.000 | 0 |
| 521 | PP2300257753 | Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 682.000.000 | 682.000.000 | 0 |
| 522 | PP2300257754 | Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 4.864.000 | 0 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 523 | PP2300257755 | Enalapril (maleat)+ Hydroclorothiazid | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 290.268.000 | 290.268.000 | 0 |
| 524 | PP2300257756 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 33.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 525 | PP2300257757 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 |
| 526 | PP2300257758 | Enoxaparin (natri) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300257759 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.011.500.000 | 1.011.500.000 | 0 |
| 528 | PP2300257760 | Entecavir (monohydrat) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 | |||
| 529 | PP2300257761 | Eperison (HCL) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 338.180.000 | 338.180.000 | 0 |
| 530 | PP2300257762 | Eperison (HCL) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 710.700.000 | 710.700.000 | 0 |
| 531 | PP2300257763 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 594.825.000 | 594.825.000 | 0 |
| 532 | PP2300257764 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 61.429.900 | 61.429.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 62.107.080 | 62.107.080 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 61.429.900 | 61.429.900 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 62.107.080 | 62.107.080 | 0 | |||
| 533 | PP2300257765 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 46.704.250 | 46.704.250 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 47.219.100 | 47.219.100 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 46.704.250 | 46.704.250 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 47.219.100 | 47.219.100 | 0 | |||
| 534 | PP2300257766 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 142.625.000 | 142.625.000 | 0 |
| 535 | PP2300257767 | Eprazinon (dihydroclorid) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 31.325.000 | 31.325.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 31.325.000 | 31.325.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 536 | PP2300257768 | Eprazinon (dihydroclorid) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 118.680.000 | 118.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 118.680.000 | 118.680.000 | 0 | |||
| 537 | PP2300257769 | Ertapenem | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 538 | PP2300257771 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 40.386.000 | 40.386.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 40.386.000 | 40.386.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| 539 | PP2300257772 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 31.488.000 | 31.488.000 | 0 |
| 540 | PP2300257774 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 2.183.800.000 | 2.183.800.000 | 0 |
| 541 | PP2300257775 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 2.178.750 | 0 | 216.370.000 | 216.370.000 | 0 |
| 542 | PP2300257776 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 6.102.000.000 | 6.102.000.000 | 0 |
| 543 | PP2300257777 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 699.975.000 | 699.975.000 | 0 |
| 544 | PP2300257779 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 1.864.800.000 | 1.864.800.000 | 0 |
| 545 | PP2300257780 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 1.824.480.000 | 1.824.480.000 | 0 |
| 546 | PP2300257781 | Esomeprazol | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 27.508.700 | 210 | 1.842.800.000 | 1.842.800.000 | 0 |
| 547 | PP2300257782 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 164.862.000 | 164.862.000 | 0 |
| 548 | PP2300257783 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 618.580.800 | 618.580.800 | 0 |
| vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 180 | 6.217.776 | 0 | 614.584.800 | 614.584.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 618.580.800 | 618.580.800 | 0 | |||
| vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 180 | 6.217.776 | 0 | 614.584.800 | 614.584.800 | 0 | |||
| 549 | PP2300257784 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 409.836.000 | 409.836.000 | 0 |
| 550 | PP2300257786 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 355.100.000 | 355.100.000 | 0 |
| 551 | PP2300257787 | Etodolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 646.380.000 | 646.380.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 646.380.000 | 646.380.000 | 0 | |||
| 552 | PP2300257788 | Etodolac | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 553 | PP2300257789 | Etodolac | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 31.754.000 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 554 | PP2300257790 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 98.100.000 | 98.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 98.100.000 | 98.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 98.100.000 | 98.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 98.100.000 | 98.100.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 555 | PP2300257791 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 6.860.000 | 0 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 |
| 556 | PP2300257792 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 1.240.300.000 | 1.240.300.000 | 0 |
| 557 | PP2300257793 | Etoricoxib | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 728.000.000 | 728.000.000 | 0 |
| 558 | PP2300257794 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 10.275.000 | 10.275.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 10.275.000 | 10.275.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 10.275.000 | 10.275.000 | 0 | |||
| 559 | PP2300257795 | Etoricoxib | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 26.920.000 | 26.920.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 26.920.000 | 26.920.000 | 0 | |||
| 560 | PP2300257796 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 154.440.000 | 154.440.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 146.520.000 | 146.520.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 154.440.000 | 154.440.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 146.520.000 | 146.520.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 154.440.000 | 154.440.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 146.520.000 | 146.520.000 | 0 | |||
| 561 | PP2300257797 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 66.490.000 | 66.490.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 65.182.000 | 65.182.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 65.945.000 | 65.945.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 66.490.000 | 66.490.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 65.182.000 | 65.182.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 65.945.000 | 65.945.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 66.490.000 | 66.490.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 65.182.000 | 65.182.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 65.945.000 | 65.945.000 | 0 | |||
| 562 | PP2300257798 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.373.047 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 563 | PP2300257799 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.638.444 | 0 | 149.700.000 | 149.700.000 | 0 |
| 564 | PP2300257800 | Famotidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 1.216.200.300 | 1.216.200.300 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.110.400.000 | 1.110.400.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 1.216.200.300 | 1.216.200.300 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.110.400.000 | 1.110.400.000 | 0 | |||
| 565 | PP2300257801 | Famotidin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 540.330.000 | 540.330.000 | 0 |
| 566 | PP2300257803 | Famotidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 1.121.568.000 | 1.121.568.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.024.000.000 | 1.024.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 1.121.568.000 | 1.121.568.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.024.000.000 | 1.024.000.000 | 0 | |||
| 567 | PP2300257804 | Famotidin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 50.000.000 | 210 | 721.160.000 | 721.160.000 | 0 |
| 568 | PP2300257805 | Famotidin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 21.670.000 | 21.670.000 | 0 |
| 569 | PP2300257807 | Famotidin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 140.608.692 | 210 | 6.332.382.000 | 6.332.382.000 | 0 |
| 570 | PP2300257808 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 452.760.000 | 452.760.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 452.760.000 | 452.760.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 452.760.000 | 452.760.000 | 0 | |||
| 571 | PP2300257809 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 539.000.000 | 539.000.000 | 0 |
| 572 | PP2300257810 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 1.444.560.000 | 1.444.560.000 | 0 |
| 573 | PP2300257811 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 226.481.000 | 226.481.000 | 0 |
| 574 | PP2300257812 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 135.575.000 | 135.575.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 143.990.000 | 143.990.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 135.575.000 | 135.575.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 143.990.000 | 143.990.000 | 0 | |||
| 575 | PP2300257813 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 68.365.000 | 68.365.000 | 0 |
| 576 | PP2300257814 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 4.327.330 | 0 | 156.648.000 | 156.648.000 | 0 |
| 577 | PP2300257815 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 578 | PP2300257816 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 4.327.330 | 0 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 579 | PP2300257817 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| 580 | PP2300257818 | Fenofibrat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 45.792.925 | 210 | 180.400.000 | 180.400.000 | 0 |
| 581 | PP2300257819 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 157.413.750 | 157.413.750 | 0 |
| 582 | PP2300257820 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 219.510.000 | 219.510.000 | 0 |
| 583 | PP2300257821 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 172.260.000 | 172.260.000 | 0 |
| 584 | PP2300257822 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300257823 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 586 | PP2300257824 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 13.963.500 | 13.963.500 | 0 |
| 587 | PP2300257825 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 63.100 | 63.100 | 0 |
| 588 | PP2300257826 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 426.400.000 | 426.400.000 | 0 |
| 589 | PP2300257827 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 590 | PP2300257828 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 283.605.000 | 283.605.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 3.412.677 | 0 | 271.580.000 | 271.580.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 283.605.000 | 283.605.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 3.412.677 | 0 | 271.580.000 | 271.580.000 | 0 | |||
| 591 | PP2300257829 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 592 | PP2300257830 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 593 | PP2300257831 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 91.140.000 | 91.140.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 91.140.000 | 91.140.000 | 0 | |||
| 594 | PP2300257832 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 15.792.000 | 15.792.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 16.074.000 | 16.074.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 15.721.500 | 15.721.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 15.792.000 | 15.792.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 16.074.000 | 16.074.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 15.721.500 | 15.721.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 15.792.000 | 15.792.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 16.074.000 | 16.074.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 15.721.500 | 15.721.500 | 0 | |||
| 595 | PP2300257833 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| 596 | PP2300257834 | Flavoxat (HCL) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 358.730.000 | 358.730.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 358.730.000 | 358.730.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 395.850.000 | 395.850.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 358.730.000 | 358.730.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| 597 | PP2300257835 | Fluconazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 55.840.000 | 55.840.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 55.840.000 | 55.840.000 | 0 | |||
| 598 | PP2300257836 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 20.998.400 | 20.998.400 | 0 |
| 599 | PP2300257837 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 346.250.000 | 346.250.000 | 0 |
| 600 | PP2300257838 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 10.995.600 | 10.995.600 | 0 |
| 601 | PP2300257840 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 92.120.000 | 92.120.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 2.678.480 | 0 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 92.120.000 | 92.120.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 2.678.480 | 0 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 | |||
| 602 | PP2300257842 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 603 | PP2300257843 | Flurbiprofen natri | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.204.000 | 0 | 339.120.000 | 339.120.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.960.000 | 0 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.204.000 | 0 | 339.120.000 | 339.120.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.960.000 | 0 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.204.000 | 0 | 339.120.000 | 339.120.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.960.000 | 0 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.204.000 | 0 | 339.120.000 | 339.120.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.960.000 | 0 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.204.000 | 0 | 339.120.000 | 339.120.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 5.496.700 | 0 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 11.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.960.000 | 0 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 | |||
| 604 | PP2300257844 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 777.600.000 | 777.600.000 | 0 |
| 605 | PP2300257845 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 31.754.000 | 210 | 948.150.000 | 948.150.000 | 0 |
| 606 | PP2300257846 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 34.041.500 | 210 | 373.750.000 | 373.750.000 | 0 |
| 607 | PP2300257847 | Fluvastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 660.520.000 | 660.520.000 | 0 |
| 608 | PP2300257848 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 25.565.000 | 210 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 |
| 609 | PP2300257849 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 4.327.330 | 0 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 |
| 610 | PP2300257850 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 36.312.500 | 36.312.500 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 38.927.000 | 38.927.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 38.927.000 | 38.927.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 36.312.500 | 36.312.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 38.927.000 | 38.927.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 38.927.000 | 38.927.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 36.312.500 | 36.312.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 38.927.000 | 38.927.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 38.927.000 | 38.927.000 | 0 | |||
| 611 | PP2300257851 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 30.062.500 | 30.062.500 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 32.227.000 | 32.227.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 32.227.000 | 32.227.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 30.062.500 | 30.062.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 32.227.000 | 32.227.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 32.227.000 | 32.227.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 30.062.500 | 30.062.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 32.227.000 | 32.227.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 32.227.000 | 32.227.000 | 0 | |||
| 612 | PP2300257852 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 14.259.000 | 14.259.000 | 0 |
| 613 | PP2300257853 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 159.894.000 | 159.894.000 | 0 |
| 614 | PP2300257854 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 |
| 615 | PP2300257855 | Fusidic acid + hydrocortison (Acetate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 87.417.000 | 87.417.000 | 0 |
| 616 | PP2300257856 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 127.410.000 | 127.410.000 | 0 |
| 617 | PP2300257857 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 |
| 618 | PP2300257858 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 619 | PP2300257859 | Gabapentin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 620 | PP2300257860 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 102.816.000 | 102.816.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 96.832.000 | 96.832.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 96.288.000 | 96.288.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 102.816.000 | 102.816.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 96.832.000 | 96.832.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 96.288.000 | 96.288.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 102.816.000 | 102.816.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 96.832.000 | 96.832.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 96.288.000 | 96.288.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 102.816.000 | 102.816.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 96.832.000 | 96.832.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 96.288.000 | 96.288.000 | 0 | |||
| 621 | PP2300257861 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 9.790.000 | 9.790.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 9.625.000 | 9.625.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 9.735.000 | 9.735.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 9.790.000 | 9.790.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 9.625.000 | 9.625.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 9.735.000 | 9.735.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 9.790.000 | 9.790.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 9.625.000 | 9.625.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 9.735.000 | 9.735.000 | 0 | |||
| 622 | PP2300257862 | Gabapentin | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 3.095.500 | 0 | 195.500.000 | 195.500.000 | 0 |
| 623 | PP2300257863 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 41.535.000 | 41.535.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 41.109.000 | 41.109.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 41.535.000 | 41.535.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 41.109.000 | 41.109.000 | 0 | |||
| 624 | PP2300257864 | Gabapentin | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 4.816.000 | 0 | 481.600.000 | 481.600.000 | 0 |
| 625 | PP2300257865 | Gabapentin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 83.425.000 | 83.425.000 | 0 |
| 626 | PP2300257866 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 627 | PP2300257867 | Galantamin (hydrobromid) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 628 | PP2300257868 | Galantamin (hydrobromid) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| 629 | PP2300257869 | Gelatin (Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 630 | PP2300257870 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 79.798.300 | 240 | 503.100.000 | 503.100.000 | 0 |
| 631 | PP2300257871 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 632 | PP2300257872 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 92.904.000 | 92.904.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 90.249.600 | 90.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 92.904.000 | 92.904.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 90.249.600 | 90.249.600 | 0 | |||
| 633 | PP2300257873 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 39.016.840 | 210 | 140.625.000 | 140.625.000 | 0 |
| 634 | PP2300257875 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 29.986.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300257876 | Glibenclamid + Metformin (HCL) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 507.600.000 | 507.600.000 | 0 |
| 636 | PP2300257877 | Glibenclamid + Metformin (HCL) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 863.940.000 | 863.940.000 | 0 |
| 637 | PP2300257878 | Glibenclamid + Metformin (HCL) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 3.757.068.000 | 3.757.068.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 3.499.230.000 | 3.499.230.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 3.757.068.000 | 3.757.068.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 3.499.230.000 | 3.499.230.000 | 0 | |||
| 638 | PP2300257879 | Glibenclamid + Metformin (HCL) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 2.471.868.000 | 2.471.868.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.302.230.000 | 2.302.230.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 2.471.868.000 | 2.471.868.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.302.230.000 | 2.302.230.000 | 0 | |||
| 639 | PP2300257880 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 2.472.330.000 | 2.472.330.000 | 0 |
| 640 | PP2300257881 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 441.375.000 | 441.375.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 437.250.000 | 437.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 469.425.000 | 469.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 441.375.000 | 441.375.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 437.250.000 | 437.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 469.425.000 | 469.425.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 441.375.000 | 441.375.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 437.250.000 | 437.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 469.425.000 | 469.425.000 | 0 | |||
| 641 | PP2300257883 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 1.859.480.000 | 1.859.480.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.607.760.000 | 1.607.760.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 1.859.480.000 | 1.859.480.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.607.760.000 | 1.607.760.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 1.859.480.000 | 1.859.480.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.607.760.000 | 1.607.760.000 | 0 | |||
| 642 | PP2300257884 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 2.911.335.000 | 2.911.335.000 | 0 |
| 643 | PP2300257885 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 330.200.000 | 330.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 330.200.000 | 330.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 | |||
| 644 | PP2300257887 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 706.860.000 | 706.860.000 | 0 |
| 645 | PP2300257888 | Gliclazid + Metformin (hydroclorid) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 33.000.000 | 210 | 3.131.200.000 | 3.131.200.000 | 0 |
| 646 | PP2300257889 | Gliclazid + Metformin (hydroclorid) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 63.932.800 | 210 | 5.169.280.000 | 5.169.280.000 | 0 |
| 647 | PP2300257890 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 134.160.000 | 134.160.000 | 0 |
| 648 | PP2300257891 | Glimepirid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 98.112.000 | 98.112.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 89.352.000 | 89.352.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 86.432.000 | 86.432.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 98.112.000 | 98.112.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 89.352.000 | 89.352.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 86.432.000 | 86.432.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 98.112.000 | 98.112.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 89.352.000 | 89.352.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 86.432.000 | 86.432.000 | 0 | |||
| 649 | PP2300257892 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 69.768.000 | 69.768.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 67.488.000 | 67.488.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 69.768.000 | 69.768.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 67.488.000 | 67.488.000 | 0 | |||
| 650 | PP2300257893 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 |
| 651 | PP2300257894 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 446.670.000 | 446.670.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 515.970.000 | 515.970.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 446.670.000 | 446.670.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 515.970.000 | 515.970.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 446.670.000 | 446.670.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 515.970.000 | 515.970.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 446.670.000 | 446.670.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 515.970.000 | 515.970.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| 652 | PP2300257895 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 653 | PP2300257896 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 11.475.000 | 11.475.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 11.475.000 | 11.475.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 9.675.000 | 9.675.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 11.475.000 | 11.475.000 | 0 | |||
| 654 | PP2300257897 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 297.440.000 | 297.440.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 245.960.000 | 245.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 297.440.000 | 297.440.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 245.960.000 | 245.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 297.440.000 | 297.440.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 245.960.000 | 245.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 297.440.000 | 297.440.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 245.960.000 | 245.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 | |||
| 655 | PP2300257898 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 7.871.850.000 | 7.871.850.000 | 0 |
| 656 | PP2300257899 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.201.200.000 | 1.201.200.000 | 0 |
| 657 | PP2300257900 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 23.282.400 | 210 | 2.130.000.000 | 2.130.000.000 | 0 |
| 658 | PP2300257901 | Glipizid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 1.457.300.000 | 1.457.300.000 | 0 |
| 659 | PP2300257902 | Glipizid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 21.573.444 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 660 | PP2300257903 | Glucosamin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 852.800.000 | 852.800.000 | 0 |
| 661 | PP2300257904 | Glucosamin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 662 | PP2300257905 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 663 | PP2300257906 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300257907 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 312.138.300 | 312.138.300 | 0 |
| 665 | PP2300257908 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 30.103.500 | 30.103.500 | 0 |
| 666 | PP2300257909 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 2.992.500 | 2.992.500 | 0 |
| 667 | PP2300257910 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 48.883.800 | 48.883.800 | 0 |
| 668 | PP2300257911 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 84.370.000 | 84.370.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 84.370.000 | 84.370.000 | 0 | |||
| 669 | PP2300257913 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 38.095.910 | 210 | 807.654.750 | 807.654.750 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 876.882.300 | 876.882.300 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 38.095.910 | 210 | 807.654.750 | 807.654.750 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 876.882.300 | 876.882.300 | 0 | |||
| 670 | PP2300257915 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 | |||
| 671 | PP2300257917 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300257918 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 50.720.000 | 50.720.000 | 0 |
| 673 | PP2300257919 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 313.103.700 | 313.103.700 | 0 |
| 674 | PP2300257920 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 298.880.400 | 298.880.400 | 0 |
| 675 | PP2300257922 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 66.381.000 | 66.381.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 66.381.000 | 66.381.000 | 0 | |||
| 676 | PP2300257923 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 677 | PP2300257924 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 136.762.000 | 136.762.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 138.510.000 | 138.510.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 136.762.000 | 136.762.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 138.510.000 | 138.510.000 | 0 | |||
| 678 | PP2300257925 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 679 | PP2300257926 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 33.538.000 | 33.538.000 | 0 |
| 680 | PP2300257927 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 2.793.000.000 | 2.793.000.000 | 0 |
| 681 | PP2300257928 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 |
| 682 | PP2300257929 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 28.117.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300257930 | Heptaminol (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| 684 | PP2300257931 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 |
| 685 | PP2300257932 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 |
| 686 | PP2300257933 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 65.937.500 | 65.937.500 | 0 |
| 687 | PP2300257934 | Hydrocortison | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 45.792.925 | 210 | 37.492.500 | 37.492.500 | 0 |
| 688 | PP2300257935 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 689 | PP2300257936 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 70.745.500 | 70.745.500 | 0 |
| 690 | PP2300257937 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 84.300.000 | 84.300.000 | 0 |
| 691 | PP2300257938 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 103.157.600 | 103.157.600 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 103.157.600 | 103.157.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 103.157.600 | 103.157.600 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 103.157.600 | 103.157.600 | 0 | |||
| 692 | PP2300257939 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 290.178.000 | 290.178.000 | 0 |
| 693 | PP2300257940 | Ibuprofen | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 189.880.950 | 189.880.950 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 195.150.000 | 195.150.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 292.725.000 | 292.725.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 23.075.300 | 210 | 189.946.000 | 189.946.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 189.880.950 | 189.880.950 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 195.150.000 | 195.150.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 292.725.000 | 292.725.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 23.075.300 | 210 | 189.946.000 | 189.946.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 189.880.950 | 189.880.950 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 195.150.000 | 195.150.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 292.725.000 | 292.725.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 23.075.300 | 210 | 189.946.000 | 189.946.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 189.880.950 | 189.880.950 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 195.150.000 | 195.150.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 292.725.000 | 292.725.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 23.075.300 | 210 | 189.946.000 | 189.946.000 | 0 | |||
| 694 | PP2300257941 | Ibuprofen | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 695 | PP2300257942 | Ibuprofen | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 1.929.600 | 0 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 696 | PP2300257944 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| 697 | PP2300257945 | Ibuprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 698 | PP2300257946 | Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 699 | PP2300257947 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 700 | PP2300257948 | Imidapril (hydroclorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 |
| 701 | PP2300257949 | Imipenem + cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 1.240.800.000 | 1.240.800.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 16.158.575 | 210 | 1.245.500.000 | 1.245.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 1.240.800.000 | 1.240.800.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 16.158.575 | 210 | 1.245.500.000 | 1.245.500.000 | 0 | |||
| 702 | PP2300257950 | Immune globulin (Human Hepatitis B Immunoglobulin) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2300257952 | Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 66.754.160 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300257953 | Indapamid (hemihydrat) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 55.130.000 | 55.130.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 55.167.000 | 55.167.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 55.130.000 | 55.130.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 55.167.000 | 55.167.000 | 0 | |||
| 705 | PP2300257954 | Indapamide | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300257955 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300257956 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.126.320.000 | 1.126.320.000 | 0 |
| 708 | PP2300257957 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300257958 | Insulin degludec | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300257961 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.123.850.000 | 1.123.850.000 | 0 |
| 711 | PP2300257962 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 8.514.000.000 | 8.514.000.000 | 0 |
| 712 | PP2300257963 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 169.625.000 | 169.625.000 | 0 |
| 713 | PP2300257964 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.444.592 | 0 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 714 | PP2300257965 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)(bán chậm) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.444.592 | 0 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.444.592 | 0 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| 715 | PP2300257966 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.444.592 | 0 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 115.280.000 | 115.280.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.444.592 | 0 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 115.280.000 | 115.280.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.444.592 | 0 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 115.280.000 | 115.280.000 | 0 | |||
| 716 | PP2300257968 | Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 158.412.500 | 158.412.500 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.444.592 | 0 | 159.790.000 | 159.790.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 158.412.500 | 158.412.500 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.444.592 | 0 | 159.790.000 | 159.790.000 | 0 | |||
| 717 | PP2300257969 | Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.444.592 | 0 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 |
| 718 | PP2300257973 | Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.444.592 | 0 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 719 | PP2300257974 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300257975 | Irbesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 897.750.000 | 897.750.000 | 0 |
| 721 | PP2300257976 | Irbesartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 1.210.250.000 | 1.210.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 1.282.350.000 | 1.282.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 1.246.300.000 | 1.246.300.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 1.107.250.000 | 1.107.250.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 29.986.550 | 210 | 1.174.200.000 | 1.174.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 1.210.250.000 | 1.210.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 1.282.350.000 | 1.282.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 1.246.300.000 | 1.246.300.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 1.107.250.000 | 1.107.250.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 29.986.550 | 210 | 1.174.200.000 | 1.174.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 1.210.250.000 | 1.210.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 1.282.350.000 | 1.282.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 1.246.300.000 | 1.246.300.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 1.107.250.000 | 1.107.250.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 29.986.550 | 210 | 1.174.200.000 | 1.174.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 1.210.250.000 | 1.210.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 1.282.350.000 | 1.282.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 1.246.300.000 | 1.246.300.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 1.107.250.000 | 1.107.250.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 29.986.550 | 210 | 1.174.200.000 | 1.174.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 1.210.250.000 | 1.210.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 1.282.350.000 | 1.282.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 1.246.300.000 | 1.246.300.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 1.107.250.000 | 1.107.250.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 29.986.550 | 210 | 1.174.200.000 | 1.174.200.000 | 0 | |||
| 722 | PP2300257977 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 106.105.500 | 106.105.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 105.814.800 | 105.814.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 106.105.500 | 106.105.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 105.814.800 | 105.814.800 | 0 | |||
| 723 | PP2300257978 | Irbesartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 724 | PP2300257979 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 18.182.050 | 225 | 446.691.000 | 446.691.000 | 0 |
| 725 | PP2300257980 | Irbesartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 4.335.000.000 | 4.335.000.000 | 0 |
| 726 | PP2300257981 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 280.350.000 | 280.350.000 | 0 |
| 727 | PP2300257982 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 1.212.000.000 | 1.212.000.000 | 0 |
| 728 | PP2300257983 | Irbesartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 1.346.995.000 | 1.346.995.000 | 0 |
| 729 | PP2300257984 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 18.182.050 | 225 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 18.182.050 | 225 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 730 | PP2300257985 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 821.730.000 | 821.730.000 | 0 |
| 731 | PP2300257986 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 109.650.000 | 109.650.000 | 0 |
| 732 | PP2300257987 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 88.780.000 | 88.780.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 93.026.000 | 93.026.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 88.780.000 | 88.780.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 93.026.000 | 93.026.000 | 0 | |||
| 733 | PP2300257988 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 77.706.261 | 211 | 1.419.600.000 | 1.419.600.000 | 0 |
| 734 | PP2300257989 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 478.296.000 | 478.296.000 | 0 |
| 735 | PP2300257992 | Isosorbid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 306.360.000 | 306.360.000 | 0 |
| 736 | PP2300257993 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 66.754.160 | 220 | 1.522.820.000 | 1.522.820.000 | 0 |
| 737 | PP2300257994 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 |
| 738 | PP2300257995 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 833.931.000 | 833.931.000 | 0 |
| 739 | PP2300257996 | Isosorbid mononitrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 302.841.000 | 302.841.000 | 0 |
| 740 | PP2300257997 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 741 | PP2300257998 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.020.525 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 742 | PP2300257999 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 51.609.575 | 215 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 51.609.575 | 215 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 180 | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 51.609.575 | 215 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 743 | PP2300258000 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 246.160.000 | 246.160.000 | 0 |
| 744 | PP2300258001 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 124.410.000 | 124.410.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 114.985.000 | 114.985.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 94.250.000 | 94.250.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 124.410.000 | 124.410.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 114.985.000 | 114.985.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 94.250.000 | 94.250.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 124.410.000 | 124.410.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 114.985.000 | 114.985.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 94.250.000 | 94.250.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 124.410.000 | 124.410.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 114.985.000 | 114.985.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 94.250.000 | 94.250.000 | 0 | |||
| 745 | PP2300258002 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.427.843 | 0 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.427.843 | 0 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 | |||
| 746 | PP2300258003 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 587.520.000 | 587.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 587.520.000 | 587.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| 747 | PP2300258004 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 9.252.680 | 0 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 748 | PP2300258005 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 391.960.000 | 391.960.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.427.843 | 0 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.760.000 | 210 | 422.300.000 | 422.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 391.960.000 | 391.960.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.427.843 | 0 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.760.000 | 210 | 422.300.000 | 422.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 391.960.000 | 391.960.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.427.843 | 0 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 15.760.000 | 210 | 422.300.000 | 422.300.000 | 0 | |||
| 749 | PP2300258006 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 28.117.000 | 210 | 17.975.000 | 17.975.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 28.117.000 | 210 | 17.975.000 | 17.975.000 | 0 | |||
| 750 | PP2300258007 | Ivermectin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 950.000 | 0 | 90.820.000 | 90.820.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 90.516.000 | 90.516.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 91.770.000 | 91.770.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 950.000 | 0 | 90.820.000 | 90.820.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 90.516.000 | 90.516.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 91.770.000 | 91.770.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 950.000 | 0 | 90.820.000 | 90.820.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 90.516.000 | 90.516.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 91.770.000 | 91.770.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 950.000 | 0 | 90.820.000 | 90.820.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 90.516.000 | 90.516.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 91.770.000 | 91.770.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 950.000 | 0 | 90.820.000 | 90.820.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 90.516.000 | 90.516.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 91.770.000 | 91.770.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 751 | PP2300258008 | Ivermectin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 23.595.000 | 23.595.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 23.076.900 | 23.076.900 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 23.595.000 | 23.595.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 23.076.900 | 23.076.900 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 23.595.000 | 23.595.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 23.076.900 | 23.076.900 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 23.595.000 | 23.595.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 23.076.900 | 23.076.900 | 0 | |||
| 752 | PP2300258009 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.527.500 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 753 | PP2300258010 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 16.061.100 | 16.061.100 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 15.888.400 | 15.888.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 16.061.100 | 16.061.100 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 15.888.400 | 15.888.400 | 0 | |||
| 754 | PP2300258011 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 118.860.000 | 118.860.000 | 0 |
| 755 | PP2300258012 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 756 | PP2300258013 | Kali clorid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 757 | PP2300258014 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.254.998 | 0 | 125.426.700 | 125.426.700 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.254.998 | 0 | 125.065.500 | 125.065.500 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.254.998 | 0 | 125.426.700 | 125.426.700 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.254.998 | 0 | 125.065.500 | 125.065.500 | 0 | |||
| 758 | PP2300258015 | Kẽm (gluconat) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 80.728.200 | 80.728.200 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 201.150.000 | 201.150.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 24.295.570 | 210 | 80.728.200 | 80.728.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 201.150.000 | 201.150.000 | 0 | |||
| 759 | PP2300258016 | Kẽm (gluconat) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 760 | PP2300258017 | Kẽm (gluconat) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 34.535.900 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 761 | PP2300258018 | Kẽm (gluconat) | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 16.799.300 | 16.799.300 | 0 |
| 762 | PP2300258019 | Kẽm (gluconat) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 5.372.400 | 5.372.400 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 5.372.400 | 5.372.400 | 0 | |||
| 763 | PP2300258020 | Kẽm (gluconat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 13.247.000 | 13.247.000 | 0 |
| 764 | PP2300258021 | Kẽm sulfat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.789.640 | 0 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 765 | PP2300258022 | Kẽm sulfat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 109.890.000 | 109.890.000 | 0 |
| 766 | PP2300258024 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 13.846.000 | 13.846.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 13.906.200 | 13.906.200 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 13.846.000 | 13.846.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 13.906.200 | 13.906.200 | 0 | |||
| 767 | PP2300258025 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 13.200.075 | 13.200.075 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 14.088.750 | 14.088.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 14.110.425 | 14.110.425 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 13.200.075 | 13.200.075 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 14.088.750 | 14.088.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 14.110.425 | 14.110.425 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 13.200.075 | 13.200.075 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 14.088.750 | 14.088.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 14.110.425 | 14.110.425 | 0 | |||
| 768 | PP2300258026 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.375.000 | 2.375.000 | 0 |
| 769 | PP2300258028 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 669.060.000 | 669.060.000 | 0 |
| 770 | PP2300258029 | Ketoprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 13.148.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 13.148.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 771 | PP2300258030 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| 772 | PP2300258031 | Ketorolac | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| 773 | PP2300258032 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 774 | PP2300258033 | Ketorolac | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 775 | PP2300258034 | Ketotifen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 776 | PP2300258035 | Khoang A (Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + Khoang B (Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 7.000.000 | 0 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 777 | PP2300258037 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 35.320.000 | 35.320.000 | 0 |
| 778 | PP2300258038 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 31.754.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 779 | PP2300258039 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 105.651.000 | 105.651.000 | 0 |
| 780 | PP2300258040 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 2.536.500 | 0 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 781 | PP2300258041 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 320.229.000 | 320.229.000 | 0 |
| 782 | PP2300258042 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 142.560.000 | 142.560.000 | 0 |
| 783 | PP2300258043 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 784 | PP2300258044 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 27.255.000 | 27.255.000 | 0 |
| 785 | PP2300258045 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 786 | PP2300258046 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 48.027.016 | 240 | 1.472.500.000 | 1.472.500.000 | 0 |
| 787 | PP2300258047 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 842.800.000 | 842.800.000 | 0 |
| 788 | PP2300258048 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 189.720.000 | 189.720.000 | 0 |
| 789 | PP2300258049 | Leflunomid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 18.182.050 | 225 | 674.730.000 | 674.730.000 | 0 |
| 790 | PP2300258050 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 1.656.200.000 | 1.656.200.000 | 0 |
| 791 | PP2300258051 | Lercanidipin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 208.895.000 | 208.895.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 196.390.000 | 196.390.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 208.895.000 | 208.895.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 196.390.000 | 196.390.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 208.895.000 | 208.895.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 196.390.000 | 196.390.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 200.900.000 | 200.900.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 208.895.000 | 208.895.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 196.390.000 | 196.390.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 215.250.000 | 215.250.000 | 0 | |||
| 792 | PP2300258052 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300258053 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 550.000 | 0 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 794 | PP2300258054 | Levetiracetam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 114.534.000 | 114.534.000 | 0 |
| 795 | PP2300258055 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 1.010.620.000 | 1.010.620.000 | 0 |
| 796 | PP2300258057 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 797 | PP2300258058 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| 798 | PP2300258059 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| 799 | PP2300258060 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 248.787.000 | 248.787.000 | 0 |
| 800 | PP2300258061 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 2.478.880.000 | 2.478.880.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 2.478.880.000 | 2.478.880.000 | 0 | |||
| 801 | PP2300258063 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 95.616.000 | 95.616.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 95.616.000 | 95.616.000 | 0 | |||
| 802 | PP2300258064 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 193.224.000 | 193.224.000 | 0 |
| 803 | PP2300258065 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 28.015.700 | 215 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 804 | PP2300258066 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 57.004.500 | 57.004.500 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 57.004.500 | 57.004.500 | 0 | |||
| 805 | PP2300258067 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 454.850.000 | 454.850.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.527.500 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 426.800.000 | 426.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 454.850.000 | 454.850.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.527.500 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 426.800.000 | 426.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 454.850.000 | 454.850.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.527.500 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 426.800.000 | 426.800.000 | 0 | |||
| 806 | PP2300258068 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 38.291.000 | 210 | 654.500.000 | 654.500.000 | 0 |
| 807 | PP2300258069 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 133.710.000 | 133.710.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 133.710.000 | 133.710.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 | |||
| 808 | PP2300258070 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 32.028.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300258071 | Levosulpirid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 7.664.436 | 0 | 195.880.000 | 195.880.000 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.538.920 | 0 | 187.974.000 | 187.974.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 13.698.920 | 210 | 195.290.000 | 195.290.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 7.664.436 | 0 | 195.880.000 | 195.880.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.538.920 | 0 | 187.974.000 | 187.974.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 13.698.920 | 210 | 195.290.000 | 195.290.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 7.664.436 | 0 | 195.880.000 | 195.880.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.538.920 | 0 | 187.974.000 | 187.974.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 13.698.920 | 210 | 195.290.000 | 195.290.000 | 0 | |||
| 810 | PP2300258072 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 47.260.000 | 47.260.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 47.260.000 | 47.260.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| 811 | PP2300258073 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 113.955.000 | 113.955.000 | 0 |
| 812 | PP2300258074 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 72.420.000 | 72.420.000 | 0 |
| 813 | PP2300258078 | Lidocain (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300258080 | Lidocain (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 815 | PP2300258081 | Lidocain (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 61.642.000 | 61.642.000 | 0 |
| 816 | PP2300258082 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 36.162.000 | 36.162.000 | 0 |
| 817 | PP2300258083 | Lidocain + prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 818 | PP2300258084 | Linagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 169.650.000 | 169.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 175.370.000 | 175.370.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 169.650.000 | 169.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 175.370.000 | 175.370.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 169.650.000 | 169.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 175.370.000 | 175.370.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 169.650.000 | 169.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 175.370.000 | 175.370.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 819 | PP2300258085 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 820 | PP2300258086 | Linezolid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 25.565.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 17.375.000 | 210 | 1.362.500.000 | 1.362.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 25.570.000 | 210 | 1.550.062.500 | 1.550.062.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.465.000.000 | 1.465.000.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 43.916.300 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 25.565.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 17.375.000 | 210 | 1.362.500.000 | 1.362.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 25.570.000 | 210 | 1.550.062.500 | 1.550.062.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.465.000.000 | 1.465.000.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 43.916.300 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 25.565.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 17.375.000 | 210 | 1.362.500.000 | 1.362.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 25.570.000 | 210 | 1.550.062.500 | 1.550.062.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.465.000.000 | 1.465.000.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 43.916.300 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 25.565.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 17.375.000 | 210 | 1.362.500.000 | 1.362.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 25.570.000 | 210 | 1.550.062.500 | 1.550.062.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.465.000.000 | 1.465.000.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 43.916.300 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 25.565.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 17.375.000 | 210 | 1.362.500.000 | 1.362.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 25.570.000 | 210 | 1.550.062.500 | 1.550.062.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.465.000.000 | 1.465.000.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 43.916.300 | 210 | 1.420.000.000 | 1.420.000.000 | 0 | |||
| 821 | PP2300258087 | Linezolid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300258088 | Lisinopril (dihydrate) | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| 823 | PP2300258089 | Lisinopril (dihydrate) | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 9.756.000 | 0 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 9.756.000 | 0 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 | |||
| 824 | PP2300258090 | Lisinopril (dihydrate) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 77.706.261 | 211 | 341.460.000 | 341.460.000 | 0 |
| 825 | PP2300258092 | Lisinopril (dihydrate) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 182.595.000 | 182.595.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 216.200.000 | 216.200.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 182.595.000 | 182.595.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 51.350.640 | 210 | 216.200.000 | 216.200.000 | 0 | |||
| 826 | PP2300258093 | Lisinopril (dihydrate) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 827 | PP2300258094 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 77.706.261 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300258095 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 829 | PP2300258096 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 79.798.300 | 240 | 391.575.000 | 391.575.000 | 0 |
| 830 | PP2300258097 | Loperamid (hydroclorid) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 7.022.400 | 7.022.400 | 0 |
| 831 | PP2300258098 | Loperamid (hydroclorid) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 23.688.000 | 23.688.000 | 0 |
| 832 | PP2300258099 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 215.050.000 | 215.050.000 | 0 |
| 833 | PP2300258101 | Loratadin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 5.126.500 | 0 | 420.750.000 | 420.750.000 | 0 |
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 488.750.000 | 488.750.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 488.750.000 | 488.750.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 5.126.500 | 0 | 420.750.000 | 420.750.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 488.750.000 | 488.750.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 488.750.000 | 488.750.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 5.126.500 | 0 | 420.750.000 | 420.750.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 488.750.000 | 488.750.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 488.750.000 | 488.750.000 | 0 | |||
| 834 | PP2300258102 | Loratadin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 835 | PP2300258104 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 2.429.000 | 0 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 |
| 836 | PP2300258105 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 837 | PP2300258106 | Losartan (kali) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 838 | PP2300258107 | Losartan (kali) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 1.306.200.000 | 1.306.200.000 | 0 |
| 839 | PP2300258108 | Losartan (kali) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| 840 | PP2300258109 | Losartan (kali) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 252.800.000 | 252.800.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 265.440.000 | 265.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 252.800.000 | 252.800.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 265.440.000 | 265.440.000 | 0 | |||
| 841 | PP2300258110 | Losartan (kali) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 32.625.740 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 842 | PP2300258111 | Losartan (kali) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 271.350.000 | 271.350.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 168.075.000 | 168.075.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 149.445.000 | 149.445.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 271.350.000 | 271.350.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 168.075.000 | 168.075.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 149.445.000 | 149.445.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 271.350.000 | 271.350.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 168.075.000 | 168.075.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 149.445.000 | 149.445.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 271.350.000 | 271.350.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 168.075.000 | 168.075.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 149.445.000 | 149.445.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| 843 | PP2300258112 | Losartan (kali) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 60.225.000 | 60.225.000 | 0 |
| 844 | PP2300258113 | Losartan (kali) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 468.100.000 | 468.100.000 | 0 |
| 845 | PP2300258114 | Losartan (kali) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 | |||
| 846 | PP2300258115 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 1.660.050.000 | 1.660.050.000 | 0 |
| 847 | PP2300258116 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 1.971.060.000 | 1.971.060.000 | 0 |
| 848 | PP2300258117 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 39.780.000 | 39.780.000 | 0 |
| 849 | PP2300258118 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 850 | PP2300258119 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 851 | PP2300258120 | Lovastatin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 140.608.692 | 210 | 354.270.000 | 354.270.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 21.640.942 | 210 | 353.788.000 | 353.788.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 140.608.692 | 210 | 354.270.000 | 354.270.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 21.640.942 | 210 | 353.788.000 | 353.788.000 | 0 | |||
| 852 | PP2300258121 | Loxoprofen | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 185.430.000 | 185.430.000 | 0 |
| 853 | PP2300258122 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.484.000 | 2.484.000 | 0 |
| 854 | PP2300258124 | Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 855 | PP2300258125 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 121.401.000 | 121.401.000 | 0 |
| 856 | PP2300258126 | Magnesi hydoxyd + Nhôm hydoxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 1.052.835.000 | 1.052.835.000 | 0 |
| 857 | PP2300258127 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 858 | PP2300258128 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid+ simethicon | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 34.535.900 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 859 | PP2300258129 | Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 3.174.500.000 | 3.174.500.000 | 0 |
| 860 | PP2300258130 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 986.328.000 | 986.328.000 | 0 |
| 861 | PP2300258131 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 2.500.000 | 0 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 862 | PP2300258132 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 863 | PP2300258133 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 1.151.010.000 | 1.151.010.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 1.151.010.000 | 1.151.010.000 | 0 | |||
| 864 | PP2300258134 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 13.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 865 | PP2300258135 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 140.608.692 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 21.640.942 | 210 | 39.564.000 | 39.564.000 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 140.608.692 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 21.640.942 | 210 | 39.564.000 | 39.564.000 | 0 | |||
| 866 | PP2300258136 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 867 | PP2300258137 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 868 | PP2300258138 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 |
| 869 | PP2300258139 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2300258140 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 871 | PP2300258141 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 77.706.261 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 872 | PP2300258142 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 1.537.000.000 | 1.537.000.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 890.400.000 | 890.400.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 1.537.000.000 | 1.537.000.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 890.400.000 | 890.400.000 | 0 | |||
| 873 | PP2300258143 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 874 | PP2300258144 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 875 | PP2300258145 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 3.123.250.000 | 3.123.250.000 | 0 |
| 876 | PP2300258146 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 2.567.500.000 | 2.567.500.000 | 0 |
| 877 | PP2300258147 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 878 | PP2300258148 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 879 | PP2300258149 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 13.264.600 | 13.264.600 | 0 |
| 880 | PP2300258150 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.789.640 | 0 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 881 | PP2300258151 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 48.736.000 | 220 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 |
| 882 | PP2300258152 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 |
| 883 | PP2300258155 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 884 | PP2300258156 | Meclophenoxat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 997.600.000 | 997.600.000 | 0 |
| 885 | PP2300258157 | Mecobalamin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 676.500.000 | 676.500.000 | 0 |
| 886 | PP2300258158 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.749.150 | 212 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.749.150 | 212 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 887 | PP2300258159 | Mecobalamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 3.730.000 | 3.730.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 3.730.000 | 3.730.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 888 | PP2300258160 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 889 | PP2300258161 | Meloxicam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 24.097.500 | 24.097.500 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.258.500 | 0 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 278.250 | 0 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 24.097.500 | 24.097.500 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.258.500 | 0 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 278.250 | 0 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 24.097.500 | 24.097.500 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.258.500 | 0 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 278.250 | 0 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| 890 | PP2300258162 | Meloxicam | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 82.394.487 | 212 | 1.324.470.000 | 1.324.470.000 | 0 |
| 891 | PP2300258163 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 51.620.000 | 51.620.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 47.560.000 | 47.560.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 51.620.000 | 51.620.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 47.560.000 | 47.560.000 | 0 | |||
| 892 | PP2300258166 | Meloxicam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 104.443.500 | 104.443.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 104.443.500 | 104.443.500 | 0 | |||
| 893 | PP2300258167 | Meloxicam | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 34.266.250 | 34.266.250 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 35.747.500 | 35.747.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 34.266.250 | 34.266.250 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 35.747.500 | 35.747.500 | 0 | |||
| 894 | PP2300258168 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 895 | PP2300258169 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 35.650.000 | 35.650.000 | 0 |
| 896 | PP2300258170 | Meloxicam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 654.528.000 | 654.528.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 470.442.000 | 470.442.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 613.620.000 | 613.620.000 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 654.528.000 | 654.528.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 470.442.000 | 470.442.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 613.620.000 | 613.620.000 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 654.528.000 | 654.528.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 41.203.000 | 210 | 470.442.000 | 470.442.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 613.620.000 | 613.620.000 | 0 | |||
| 897 | PP2300258171 | Meloxicam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 45.792.925 | 210 | 1.100.400.000 | 1.100.400.000 | 0 |
| 898 | PP2300258172 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 899 | PP2300258173 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 1.421.550.000 | 1.421.550.000 | 0 |
| 900 | PP2300258174 | Mesalazin (mesalamin) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 901 | PP2300258175 | Metformin (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.469.400.000 | 1.469.400.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.535.760.000 | 1.535.760.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.469.400.000 | 1.469.400.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.535.760.000 | 1.535.760.000 | 0 | |||
| 902 | PP2300258176 | Metformin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 374.556.000 | 374.556.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 377.300.000 | 377.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 343.686.000 | 343.686.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 374.556.000 | 374.556.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 377.300.000 | 377.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 343.686.000 | 343.686.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 374.556.000 | 374.556.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 377.300.000 | 377.300.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 343.686.000 | 343.686.000 | 0 | |||
| 903 | PP2300258177 | Metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.954.679.000 | 2.954.679.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.885.220.000 | 2.885.220.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.954.679.000 | 2.954.679.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.885.220.000 | 2.885.220.000 | 0 | |||
| 904 | PP2300258178 | Metformin (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 151.146.000 | 151.146.000 | 0 |
| 905 | PP2300258179 | Metformin (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 355.775.000 | 355.775.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 369.075.000 | 369.075.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.064.430 | 286 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 355.775.000 | 355.775.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 369.075.000 | 369.075.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.064.430 | 286 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 355.775.000 | 355.775.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 369.075.000 | 369.075.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.064.430 | 286 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 355.775.000 | 355.775.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 369.075.000 | 369.075.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.064.430 | 286 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 355.775.000 | 355.775.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 369.075.000 | 369.075.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.064.430 | 286 | 355.300.000 | 355.300.000 | 0 | |||
| 906 | PP2300258180 | Metformin (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 118.746.000 | 118.746.000 | 0 |
| 907 | PP2300258181 | Metformin (hydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 934.003.000 | 934.003.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 932.756.000 | 932.756.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 968.919.000 | 968.919.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.064.430 | 286 | 932.756.000 | 932.756.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 934.003.000 | 934.003.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 932.756.000 | 932.756.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 968.919.000 | 968.919.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.064.430 | 286 | 932.756.000 | 932.756.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 934.003.000 | 934.003.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 932.756.000 | 932.756.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 968.919.000 | 968.919.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.064.430 | 286 | 932.756.000 | 932.756.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 934.003.000 | 934.003.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 932.756.000 | 932.756.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 968.919.000 | 968.919.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.064.430 | 286 | 932.756.000 | 932.756.000 | 0 | |||
| 908 | PP2300258182 | Metformin (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 64.890.100 | 220 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 909 | PP2300258183 | Metformin (hydroclorid) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 13.377.000 | 13.377.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 13.078.000 | 13.078.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 13.377.000 | 13.377.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 13.078.000 | 13.078.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 13.377.000 | 13.377.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 13.078.000 | 13.078.000 | 0 | |||
| 910 | PP2300258184 | Metformin (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 911 | PP2300258185 | Metformin (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 30.723.000 | 30.723.000 | 0 |
| 912 | PP2300258187 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 873.180.000 | 873.180.000 | 0 |
| 913 | PP2300258188 | Methocarbamol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 914 | PP2300258189 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 336.150.000 | 336.150.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 336.150.000 | 336.150.000 | 0 | |||
| 915 | PP2300258190 | Methyl ergometrin (maleat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 43.466.000 | 43.466.000 | 0 |
| 916 | PP2300258191 | Methyl ergometrin (maleat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 |
| 917 | PP2300258192 | Methyl ergometrin (maleat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 21.367.500 | 21.367.500 | 0 |
| 918 | PP2300258193 | Methyl prednisolon | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 919 | PP2300258194 | Methyl prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 405.720.000 | 405.720.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 346.248.000 | 346.248.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 405.720.000 | 405.720.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 346.248.000 | 346.248.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 405.720.000 | 405.720.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 346.248.000 | 346.248.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 920 | PP2300258195 | Methyl prednisolon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 192.510.000 | 192.510.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 166.635.000 | 166.635.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 164.772.000 | 164.772.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 175.950.000 | 175.950.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 192.510.000 | 192.510.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 166.635.000 | 166.635.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 164.772.000 | 164.772.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 175.950.000 | 175.950.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 192.510.000 | 192.510.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 166.635.000 | 166.635.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 164.772.000 | 164.772.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 175.950.000 | 175.950.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 192.510.000 | 192.510.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 166.635.000 | 166.635.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 164.772.000 | 164.772.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 175.950.000 | 175.950.000 | 0 | |||
| 921 | PP2300258196 | Methyl prednisolon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 240.625.000 | 240.625.000 | 0 |
| 922 | PP2300258197 | Methyl prednisolon | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 17.098.918 | 211 | 1.126.270.000 | 1.126.270.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 17.098.918 | 211 | 1.126.270.000 | 1.126.270.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 923 | PP2300258198 | Methyl prednisolon | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 33.000.000 | 210 | 1.607.040.000 | 1.607.040.000 | 0 |
| 924 | PP2300258199 | Methyl prednisolon | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 925 | PP2300258200 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 492.765.000 | 492.765.000 | 0 |
| 926 | PP2300258201 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 88.126.000 | 88.126.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 88.126.000 | 88.126.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| 927 | PP2300258202 | Methyl prednisolon | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 632.400.000 | 632.400.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 40.380.000 | 212 | 632.400.000 | 632.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 632.400.000 | 632.400.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 40.380.000 | 212 | 632.400.000 | 632.400.000 | 0 | |||
| 928 | PP2300258203 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 60.858.000 | 60.858.000 | 0 |
| 929 | PP2300258204 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 30.952.016 | 210 | 1.234.800.000 | 1.234.800.000 | 0 |
| 930 | PP2300258205 | Methyl prednisolon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 827.050.000 | 827.050.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 827.050.000 | 827.050.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 827.050.000 | 827.050.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 | |||
| 931 | PP2300258206 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 89.760.000 | 89.760.000 | 0 |
| 932 | PP2300258207 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 45.652.000 | 45.652.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 44.440.000 | 44.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 45.652.000 | 45.652.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 44.440.000 | 44.440.000 | 0 | |||
| 933 | PP2300258208 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 24.543.750 | 24.543.750 | 0 |
| 934 | PP2300258210 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 221.094.000 | 221.094.000 | 0 |
| 935 | PP2300258211 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 24.647.000 | 24.647.000 | 0 |
| 936 | PP2300258213 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 56.502.000 | 56.502.000 | 0 |
| 937 | PP2300258214 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 44.932.800 | 44.932.800 | 0 |
| 938 | PP2300258216 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 219.157.680 | 219.157.680 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 198.357.000 | 198.357.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 219.157.680 | 219.157.680 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 198.357.000 | 198.357.000 | 0 | |||
| 939 | PP2300258217 | Metronidazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 90.076.500 | 90.076.500 | 0 |
| 940 | PP2300258219 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 335.610.000 | 335.610.000 | 0 |
| 941 | PP2300258220 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 72.198.000 | 72.198.000 | 0 |
| 942 | PP2300258221 | Miconazol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 25.570.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 943 | PP2300258222 | Miconazol | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 3.538.920 | 0 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 944 | PP2300258223 | Miconazol nitrat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 945 | PP2300258226 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 99.067.500 | 99.067.500 | 0 |
| 946 | PP2300258227 | Minocyclin (minocyclin hydrochlorid) | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.230.000 | 0 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 947 | PP2300258228 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 109.034.250 | 109.034.250 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 139.260.000 | 139.260.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.427.843 | 0 | 102.862.500 | 102.862.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 109.034.250 | 109.034.250 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 139.260.000 | 139.260.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.427.843 | 0 | 102.862.500 | 102.862.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 109.034.250 | 109.034.250 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 139.260.000 | 139.260.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.427.843 | 0 | 102.862.500 | 102.862.500 | 0 | |||
| 948 | PP2300258230 | Molnupiravir | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 949 | PP2300258231 | Mometason furoat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.230.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 950 | PP2300258232 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 28.015.700 | 215 | 906.360.000 | 906.360.000 | 0 |
| 951 | PP2300258233 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 952 | PP2300258234 | Montelukast (natri) | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 45.792.925 | 210 | 242.025.000 | 242.025.000 | 0 |
| 953 | PP2300258235 | Montelukast (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 | |||
| 954 | PP2300258236 | Montelukast (natri) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 1.914.000 | 1.914.000 | 0 |
| 955 | PP2300258237 | Montelukast (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 956 | PP2300258238 | Montelukast (natri) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 957 | PP2300258239 | Montelukast (natri) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 5.740.000 | 0 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 574.000.000 | 574.000.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 5.740.000 | 0 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 574.000.000 | 574.000.000 | 0 | |||
| 958 | PP2300258240 | Montelukast (natri) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 706.230.000 | 706.230.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 711.540.000 | 711.540.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 7.221.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 706.230.000 | 706.230.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 711.540.000 | 711.540.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 7.221.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 706.230.000 | 706.230.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 711.540.000 | 711.540.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 7.221.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 959 | PP2300258241 | Montelukast (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 960 | PP2300258242 | Montelukast (natri) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 4.688.000 | 4.688.000 | 0 |
| 961 | PP2300258243 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 962 | PP2300258244 | Morphin (Hydroclorid/Sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 189.894.915 | 189.894.915 | 0 |
| 963 | PP2300258245 | Morphin (sulphat.5H2O) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 692.546.820 | 692.546.820 | 0 |
| 964 | PP2300258246 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 |
| 965 | PP2300258247 | Moxifloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 28.015.700 | 215 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 |
| 966 | PP2300258248 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.869.000.000 | 1.869.000.000 | 0 |
| 967 | PP2300258249 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 25.570.000 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 968 | PP2300258250 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 |
| 969 | PP2300258251 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 243.597.200 | 243.597.200 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 240.800.000 | 240.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 243.597.200 | 243.597.200 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 54.000.000 | 210 | 240.800.000 | 240.800.000 | 0 | |||
| 970 | PP2300258252 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 25.570.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 971 | PP2300258253 | Moxifloxacin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 972 | PP2300258254 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 14.827.500 | 14.827.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 14.827.500 | 14.827.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| 973 | PP2300258255 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 974 | PP2300258256 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 975 | PP2300258257 | Mupirocin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 976 | PP2300258258 | Mupirocin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 977 | PP2300258259 | Nabumeton | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 978 | PP2300258260 | N-Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 107.950.000 | 107.950.000 | 0 |
| 979 | PP2300258261 | N-Acetylcystein | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 624.624.000 | 624.624.000 | 0 |
| 980 | PP2300258262 | N-Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 366.240.000 | 366.240.000 | 0 |
| 981 | PP2300258264 | N-Acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 982 | PP2300258265 | N-Acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 545.920.000 | 545.920.000 | 0 |
| 983 | PP2300258267 | N-Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 422.625.000 | 422.625.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 422.625.000 | 422.625.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 | |||
| 984 | PP2300258268 | N-Acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 73.232.000 | 73.232.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 85.008.000 | 85.008.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 73.232.000 | 73.232.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 85.008.000 | 85.008.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 73.232.000 | 73.232.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 85.008.000 | 85.008.000 | 0 | |||
| 985 | PP2300258269 | Naloxon (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 93.269.400 | 93.269.400 | 0 |
| 986 | PP2300258270 | Naphazolin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 987 | PP2300258271 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 988 | PP2300258272 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 2.550.000 | 0 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 989 | PP2300258273 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 990 | PP2300258274 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 |
| 991 | PP2300258275 | Naproxen | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 590.520.000 | 590.520.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 474.810.000 | 474.810.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 590.520.000 | 590.520.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 474.810.000 | 474.810.000 | 0 | |||
| 992 | PP2300258276 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 993 | PP2300258277 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 38.095.910 | 210 | 265.625.000 | 265.625.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 270.300.000 | 270.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 263.075.000 | 263.075.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 38.095.910 | 210 | 265.625.000 | 265.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 270.300.000 | 270.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 263.075.000 | 263.075.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 38.095.910 | 210 | 265.625.000 | 265.625.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 270.300.000 | 270.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 263.075.000 | 263.075.000 | 0 | |||
| 994 | PP2300258278 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 | |||
| 995 | PP2300258279 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 140.958.000 | 140.958.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 140.385.000 | 140.385.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 140.958.000 | 140.958.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 140.958.000 | 140.958.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 140.385.000 | 140.385.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 140.958.000 | 140.958.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 140.958.000 | 140.958.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 140.385.000 | 140.385.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 140.958.000 | 140.958.000 | 0 | |||
| 996 | PP2300258281 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 38.095.910 | 210 | 2.366.201.850 | 2.366.201.850 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 2.431.868.537 | 2.431.868.537 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 2.292.831.250 | 2.292.831.250 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 38.095.910 | 210 | 2.366.201.850 | 2.366.201.850 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 2.431.868.537 | 2.431.868.537 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 2.292.831.250 | 2.292.831.250 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 38.095.910 | 210 | 2.366.201.850 | 2.366.201.850 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 2.431.868.537 | 2.431.868.537 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 2.292.831.250 | 2.292.831.250 | 0 | |||
| 997 | PP2300258282 | Natri clorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 23.313.300 | 210 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 23.313.300 | 210 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 23.313.300 | 210 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 998 | PP2300258284 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 |
| 999 | PP2300258287 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 147.010.500 | 147.010.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 136.420.000 | 136.420.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 147.010.500 | 147.010.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 136.420.000 | 136.420.000 | 0 | |||
| 1000 | PP2300258288 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 429.395.000 | 429.395.000 | 0 |
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 13.073.780 | 210 | 437.600.000 | 437.600.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 429.395.000 | 429.395.000 | 0 | |||
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 13.073.780 | 210 | 437.600.000 | 437.600.000 | 0 | |||
| 1001 | PP2300258289 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 |
| 1002 | PP2300258290 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 179.493.000 | 179.493.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 161.805.000 | 161.805.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 161.604.000 | 161.604.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 179.493.000 | 179.493.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 161.805.000 | 161.805.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 161.604.000 | 161.604.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 179.493.000 | 179.493.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 161.805.000 | 161.805.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 161.604.000 | 161.604.000 | 0 | |||
| 1003 | PP2300258292 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1004 | PP2300258293 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 1005 | PP2300258294 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 1006 | PP2300258295 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 1007 | PP2300258296 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 1008 | PP2300258297 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 107.360.000 | 107.360.000 | 0 |
| 1009 | PP2300258298 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 34.240.000 | 34.240.000 | 0 |
| 1010 | PP2300258299 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 1011 | PP2300258300 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 2.084.500 | 0 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| 1012 | PP2300258301 | Nebivolol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 1013 | PP2300258302 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.427.843 | 0 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 1014 | PP2300258303 | Nefopam (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 275.880.000 | 275.880.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 29.986.550 | 210 | 271.700.000 | 271.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 275.880.000 | 275.880.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 29.986.550 | 210 | 271.700.000 | 271.700.000 | 0 | |||
| 1015 | PP2300258304 | Nefopam (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 67.630.500 | 67.630.500 | 0 |
| 1016 | PP2300258305 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 273.430.000 | 273.430.000 | 0 |
| 1017 | PP2300258306 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 290.080.000 | 290.080.000 | 0 |
| 1018 | PP2300258307 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 16.762.200 | 16.762.200 | 0 |
| 1019 | PP2300258308 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 1020 | PP2300258310 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 519.498.000 | 519.498.000 | 0 |
| 1021 | PP2300258311 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 32.517.270 | 211 | 2.863.350.000 | 2.863.350.000 | 0 |
| 1022 | PP2300258312 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 765.450.000 | 765.450.000 | 0 |
| 1023 | PP2300258313 | Netilmicin sulfat | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 2.839.200.000 | 2.839.200.000 | 0 |
| 1024 | PP2300258314 | Nhũ dịch lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 |
| 1025 | PP2300258315 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 64.170.000 | 64.170.000 | 0 |
| 1026 | PP2300258317 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 88.040.000 | 88.040.000 | 0 |
| 1027 | PP2300258318 | Nicardipin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 634.200.000 | 634.200.000 | 0 |
| 1028 | PP2300258319 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 516.250.000 | 516.250.000 | 0 |
| 1029 | PP2300258320 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 963.186.000 | 963.186.000 | 0 |
| 1030 | PP2300258321 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 |
| 1031 | PP2300258322 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 24.402.000 | 24.402.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 24.402.000 | 24.402.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 1032 | PP2300258323 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 48.736.000 | 220 | 1.778.700.000 | 1.778.700.000 | 0 |
| 1033 | PP2300258324 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 769.950.000 | 769.950.000 | 0 |
| 1034 | PP2300258325 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 536.820.000 | 536.820.000 | 0 |
| 1035 | PP2300258326 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 514.332.000 | 514.332.000 | 0 |
| 1036 | PP2300258327 | Nifedipin | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.749.150 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 345.492.000 | 345.492.000 | 0 | |||
| vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.749.150 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 345.492.000 | 345.492.000 | 0 | |||
| 1037 | PP2300258328 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 1038 | PP2300258329 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 1039 | PP2300258330 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 1040 | PP2300258332 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 566.272.000 | 566.272.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 568.484.000 | 568.484.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 566.272.000 | 566.272.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 568.484.000 | 568.484.000 | 0 | |||
| 1041 | PP2300258333 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 234.240.000 | 234.240.000 | 0 |
| 1042 | PP2300258334 | Norfloxacin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 4.754.550 | 0 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 13.073.780 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 4.754.550 | 0 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 13.073.780 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 1043 | PP2300258335 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 42.187.500 | 42.187.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 42.187.500 | 42.187.500 | 0 | |||
| 1044 | PP2300258336 | Nước cất pha tiêm | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 756.810.320 | 756.810.320 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 757.910.335 | 757.910.335 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 756.810.320 | 756.810.320 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 757.910.335 | 757.910.335 | 0 | |||
| 1045 | PP2300258337 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 20.233.500 | 20.233.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 20.233.500 | 20.233.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 1046 | PP2300258339 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.315.990 | 0 | 46.536.000 | 46.536.000 | 0 |
| 1047 | PP2300258340 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 45.668.000 | 45.668.000 | 0 |
| 1048 | PP2300258341 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 29.930.000 | 29.930.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 29.704.500 | 29.704.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 29.930.000 | 29.930.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 29.704.500 | 29.704.500 | 0 | |||
| 1049 | PP2300258343 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 18.182.050 | 225 | 264.040.000 | 264.040.000 | 0 |
| 1050 | PP2300258344 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 | |||
| 1051 | PP2300258345 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 7.470.000 | 7.470.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 7.862.400 | 7.862.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 7.470.000 | 7.470.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 7.862.400 | 7.862.400 | 0 | |||
| 1052 | PP2300258346 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 1.763.750 | 1.763.750 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.856.400 | 1.856.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 1.763.750 | 1.763.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.856.400 | 1.856.400 | 0 | |||
| 1053 | PP2300258348 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 43.555.000 | 43.555.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 49.175.000 | 49.175.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 43.555.000 | 43.555.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 49.175.000 | 49.175.000 | 0 | |||
| 1054 | PP2300258349 | Ofloxacin | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 180 | 44.190.780 | 210 | 3.923.500.000 | 3.923.500.000 | 0 |
| 1055 | PP2300258351 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 38.291.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 38.291.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 1056 | PP2300258352 | Olanzapin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 233.700.000 | 233.700.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 237.800.000 | 237.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 237.718.000 | 237.718.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 233.700.000 | 233.700.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 237.800.000 | 237.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 237.718.000 | 237.718.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 233.700.000 | 233.700.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 11.800.000 | 210 | 237.800.000 | 237.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 237.718.000 | 237.718.000 | 0 | |||
| 1057 | PP2300258353 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 174.604.500 | 174.604.500 | 0 |
| 1058 | PP2300258354 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 |
| 1059 | PP2300258355 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 391.600.000 | 391.600.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.916.000 | 0 | 383.768.000 | 383.768.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 391.600.000 | 391.600.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 3.916.000 | 0 | 383.768.000 | 383.768.000 | 0 | |||
| 1060 | PP2300258356 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 182.436.000 | 182.436.000 | 0 |
| 1061 | PP2300258357 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 427.866.750 | 427.866.750 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 430.022.250 | 430.022.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 427.866.750 | 427.866.750 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 430.022.250 | 430.022.250 | 0 | |||
| 1062 | PP2300258358 | Omeprazol | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 79.562.235 | 210 | 2.601.396.000 | 2.601.396.000 | 0 |
| 1063 | PP2300258359 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 431.520.000 | 431.520.000 | 0 |
| 1064 | PP2300258360 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 5.126.500 | 0 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 1065 | PP2300258361 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 1066 | PP2300258363 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 1067 | PP2300258364 | Oxacilin | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 180 | 2.797.100 | 0 | 276.120.000 | 276.120.000 | 0 |
| 1068 | PP2300258365 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 449.687.700 | 449.687.700 | 0 |
| 1069 | PP2300258366 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 452.704.000 | 452.704.000 | 0 |
| 1070 | PP2300258367 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 140.280.000 | 140.280.000 | 0 |
| 1071 | PP2300258369 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 |
| 1072 | PP2300258370 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 2.159.304 | 0 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 11.149.110 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 2.159.304 | 0 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 11.149.110 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 1073 | PP2300258371 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 86.010.000 | 86.010.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 84.388.500 | 84.388.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 86.010.000 | 86.010.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 84.388.500 | 84.388.500 | 0 | |||
| 1074 | PP2300258372 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 200.070.000 | 200.070.000 | 0 |
| 1075 | PP2300258373 | Pantoprazol | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 180 | 44.190.780 | 210 | 495.578.000 | 495.578.000 | 0 |
| 1076 | PP2300258374 | Pantoprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 160.195.000 | 160.195.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 160.195.000 | 160.195.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 1077 | PP2300258375 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 5.678.500 | 5.678.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 5.678.500 | 5.678.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 5.678.500 | 5.678.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 5.678.500 | 5.678.500 | 0 | |||
| 1078 | PP2300258376 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 1079 | PP2300258377 | Paracetamol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 272.212.500 | 272.212.500 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 30.952.016 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 198.250.000 | 198.250.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 272.212.500 | 272.212.500 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 30.952.016 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 198.250.000 | 198.250.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 272.212.500 | 272.212.500 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 30.952.016 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 198.250.000 | 198.250.000 | 0 | |||
| 1080 | PP2300258378 | Paracetamol | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 228.748.000 | 228.748.000 | 0 |
| 1081 | PP2300258380 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 29.986.550 | 210 | 368.750.000 | 368.750.000 | 0 |
| 1082 | PP2300258382 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 200.000.000 | 210 | 217.800.000 | 217.800.000 | 0 |
| 1083 | PP2300258383 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 157.480.000 | 157.480.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 154.686.000 | 154.686.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 157.480.000 | 157.480.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 154.686.000 | 154.686.000 | 0 | |||
| 1084 | PP2300258384 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 49.279.500 | 49.279.500 | 0 |
| 1085 | PP2300258385 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 177.816.000 | 177.816.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.315.990 | 0 | 177.816.000 | 177.816.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 177.816.000 | 177.816.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.315.990 | 0 | 177.816.000 | 177.816.000 | 0 | |||
| 1086 | PP2300258386 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 84.616.500 | 84.616.500 | 0 |
| 1087 | PP2300258387 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| 1088 | PP2300258388 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 201.773.000 | 201.773.000 | 0 |
| 1089 | PP2300258389 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 1090 | PP2300258391 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.365.713 | 210 | 3.458.000 | 3.458.000 | 0 |
| 1091 | PP2300258392 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 5.315.990 | 0 | 291.973.500 | 291.973.500 | 0 |
| 1092 | PP2300258393 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 156.969.500 | 156.969.500 | 0 |
| 1093 | PP2300258394 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| 1094 | PP2300258395 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 1.405.950.000 | 1.405.950.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 875.500.000 | 875.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 1.405.950.000 | 1.405.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 875.500.000 | 875.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 1.405.950.000 | 1.405.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 875.500.000 | 875.500.000 | 0 | |||
| 1095 | PP2300258396 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 276.307.500 | 276.307.500 | 0 |
| 1096 | PP2300258397 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 19.072.000 | 19.072.000 | 0 |
| 1097 | PP2300258398 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 |
| 1098 | PP2300258399 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| 1099 | PP2300258400 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 356.265.000 | 356.265.000 | 0 |
| 1100 | PP2300258401 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 1101 | PP2300258403 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 32.028.300 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 1102 | PP2300258404 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 2.251.200.000 | 2.251.200.000 | 0 |
| 1103 | PP2300258405 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 379.430.000 | 379.430.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 379.430.000 | 379.430.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 379.430.000 | 379.430.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 379.430.000 | 379.430.000 | 0 | |||
| 1104 | PP2300258406 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 1.913.224.000 | 1.913.224.000 | 0 |
| 1105 | PP2300258407 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 234.840.000 | 234.840.000 | 0 |
| 1106 | PP2300258409 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 336.420.000 | 336.420.000 | 0 | |||
| 1107 | PP2300258410 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 1108 | PP2300258411 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 140.013.900 | 140.013.900 | 0 |
| 1109 | PP2300258412 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 144.474.000 | 144.474.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 144.474.000 | 144.474.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 144.474.000 | 144.474.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 144.474.000 | 144.474.000 | 0 | |||
| 1110 | PP2300258413 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 536.382.000 | 536.382.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 522.126.000 | 522.126.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 536.382.000 | 536.382.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 522.126.000 | 522.126.000 | 0 | |||
| 1111 | PP2300258414 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 20.223.000 | 20.223.000 | 0 |
| 1112 | PP2300258415 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 20.235.000 | 20.235.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 20.448.000 | 20.448.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 20.235.000 | 20.235.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 20.448.000 | 20.448.000 | 0 | |||
| 1113 | PP2300258416 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 5.249.100 | 0 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 1114 | PP2300258417 | Paracetamol + Clorpheniramin (maleate) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 11.470.000 | 11.470.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 11.594.000 | 11.594.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 11.470.000 | 11.470.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 11.594.000 | 11.594.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 11.470.000 | 11.470.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 12.528.000 | 210 | 11.594.000 | 11.594.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 | |||
| 1115 | PP2300258418 | Paracetamol + Clorpheniramin (maleate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 668.800.000 | 668.800.000 | 0 |
| 1116 | PP2300258419 | Paracetamol + Clorpheniramin (maleate) | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 1117 | PP2300258420 | Paracetamol + Clorpheniramin (maleate) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 138.020.000 | 138.020.000 | 0 |
| 1118 | PP2300258421 | Paracetamol + Clorpheniramin meleat + Phenylephrin Hydrochorid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 1119 | PP2300258422 | Paracetamol + codein phosphat | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 6.965.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1120 | PP2300258424 | Paracetamol + codein phosphat (hemihydrat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 87.290.000 | 87.290.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 87.290.000 | 87.290.000 | 0 | |||
| 1121 | PP2300258425 | Paracetamol + Diphenhydramin (HCL) + Phenylephrin (HCL) | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 1122 | PP2300258426 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 12.694.500 | 12.694.500 | 0 |
| 1123 | PP2300258427 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 66.754.160 | 220 | 823.500.000 | 823.500.000 | 0 |
| 1124 | PP2300258428 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 29.879.850 | 210 | 446.355.000 | 446.355.000 | 0 |
| 1125 | PP2300258429 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 29.879.850 | 210 | 2.541.630.000 | 2.541.630.000 | 0 |
| 1126 | PP2300258430 | Paracetamol + Tramadol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 326.970.000 | 326.970.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 27.508.700 | 210 | 307.940.000 | 307.940.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 326.970.000 | 326.970.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 27.508.700 | 210 | 307.940.000 | 307.940.000 | 0 | |||
| 1127 | PP2300258432 | Paracetamol + Tramadol (HCL) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 546.120.000 | 546.120.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 443.778.000 | 443.778.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 546.120.000 | 546.120.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 443.778.000 | 443.778.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 546.120.000 | 546.120.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 443.778.000 | 443.778.000 | 0 | |||
| 1128 | PP2300258433 | Pentoxifyllin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 1129 | PP2300258434 | Perindopril (erbumin) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 12.590.000 | 12.590.000 | 0 |
| 1130 | PP2300258435 | Perindopril (erbumin) | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 133.874.500 | 215 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 133.874.500 | 215 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 19.200.000 | 220 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 133.874.500 | 215 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 1131 | PP2300258436 | Perindopril (erbumin) | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 12.365.713 | 210 | 667.360.000 | 667.360.000 | 0 |
| 1132 | PP2300258437 | Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1133 | PP2300258438 | Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 7.175.000 | 7.175.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.690.000 | 4.690.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 7.175.000 | 7.175.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.690.000 | 4.690.000 | 0 | |||
| 1134 | PP2300258439 | Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 54.520.000 | 54.520.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 53.592.000 | 53.592.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 54.520.000 | 54.520.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 53.592.000 | 53.592.000 | 0 | |||
| 1135 | PP2300258440 | Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + Idapamid | vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 180 | 37.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1136 | PP2300258441 | Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + indapamid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1137 | PP2300258442 | Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + indapamid (hemihydrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 66.754.160 | 220 | 449.160.000 | 449.160.000 | 0 |
| 1138 | PP2300258443 | Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)+ indapamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 678.300.000 | 678.300.000 | 0 |
| 1139 | PP2300258444 | Perindopril (tert- butylamine) + Idapamid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 1.666.980.000 | 1.666.980.000 | 0 |
| 1140 | PP2300258445 | Perindopril (tert-butylamin) + Amlodipin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 340.000 | 0 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 1141 | PP2300258447 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 643.950.000 | 643.950.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 16.000.000 | 225 | 620.100.000 | 620.100.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 617.715.000 | 617.715.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 634.410.000 | 634.410.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 643.950.000 | 643.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 16.000.000 | 225 | 620.100.000 | 620.100.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 617.715.000 | 617.715.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 634.410.000 | 634.410.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 643.950.000 | 643.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 16.000.000 | 225 | 620.100.000 | 620.100.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 617.715.000 | 617.715.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 634.410.000 | 634.410.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 643.950.000 | 643.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 16.000.000 | 225 | 620.100.000 | 620.100.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 617.715.000 | 617.715.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 50.827.850 | 210 | 634.410.000 | 634.410.000 | 0 | |||
| 1142 | PP2300258448 | Pethidin (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 131.933.760 | 131.933.760 | 0 |
| 1143 | PP2300258449 | Pethidin (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 1144 | PP2300258451 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 202.375.800 | 202.375.800 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 157.403.400 | 157.403.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 202.375.800 | 202.375.800 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 157.403.400 | 157.403.400 | 0 | |||
| 1145 | PP2300258453 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 24.708.000 | 24.708.000 | 0 |
| 1146 | PP2300258454 | Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 244.652.100 | 244.652.100 | 0 |
| 1147 | PP2300258455 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 23.142.000 | 23.142.000 | 0 |
| 1148 | PP2300258456 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 25.372.440 | 25.372.440 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 25.269.300 | 25.269.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 25.372.440 | 25.372.440 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 25.269.300 | 25.269.300 | 0 | |||
| 1149 | PP2300258457 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 742.000.000 | 742.000.000 | 0 |
| 1150 | PP2300258458 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 1151 | PP2300258459 | Piperacilin + Tazobactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 1.041.000.000 | 1.041.000.000 | 0 |
| 1152 | PP2300258460 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 594.940.500 | 594.940.500 | 0 |
| 1153 | PP2300258461 | Piperacillin + Tazobactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 1.463.000.000 | 1.463.000.000 | 0 |
| 1154 | PP2300258462 | Piperacillin + Tazobactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 3.972.150.000 | 3.972.150.000 | 0 |
| 1155 | PP2300258463 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 4.604.600.000 | 4.604.600.000 | 0 |
| 1156 | PP2300258464 | Piracetam | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 | |||
| 1157 | PP2300258465 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.020.525 | 210 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 |
| 1158 | PP2300258468 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 34.535.900 | 210 | 1.288.440.000 | 1.288.440.000 | 0 |
| 1159 | PP2300258469 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| 1160 | PP2300258470 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 34.041.500 | 210 | 720.300.000 | 720.300.000 | 0 |
| 1161 | PP2300258472 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 257.623.000 | 257.623.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 242.282.000 | 242.282.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 257.623.000 | 257.623.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 242.282.000 | 242.282.000 | 0 | |||
| 1162 | PP2300258473 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 4.520.000 | 0 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1163 | PP2300258474 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 100.360.000 | 100.360.000 | 0 |
| 1164 | PP2300258475 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 627.543.000 | 627.543.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 572.046.000 | 572.046.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 40.966.894 | 210 | 627.543.000 | 627.543.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 572.046.000 | 572.046.000 | 0 | |||
| 1165 | PP2300258476 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 36.208.000 | 36.208.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 30.601.600 | 30.601.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 36.675.200 | 36.675.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 36.208.000 | 36.208.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 30.601.600 | 30.601.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 36.675.200 | 36.675.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 36.208.000 | 36.208.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 30.601.600 | 30.601.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 36.675.200 | 36.675.200 | 0 | |||
| 1166 | PP2300258477 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 1167 | PP2300258478 | Piracetam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 26.017.630 | 210 | 1.222.263.000 | 1.222.263.000 | 0 |
| 1168 | PP2300258479 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.020.525 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 1169 | PP2300258480 | Piroxicam | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 28.472.700 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 1170 | PP2300258481 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 74.014.500 | 74.014.500 | 0 |
| 1171 | PP2300258482 | Piroxicam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 |
| 1172 | PP2300258483 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 616.140.000 | 616.140.000 | 0 |
| 1173 | PP2300258484 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 625.247.400 | 625.247.400 | 0 |
| 1174 | PP2300258486 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 71.010.000 | 71.010.000 | 0 |
| 1175 | PP2300258487 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 48.736.000 | 220 | 27.027.000 | 27.027.000 | 0 |
| 1176 | PP2300258488 | Povidon iodin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 32.517.270 | 211 | 361.350.000 | 361.350.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 360.360.000 | 360.360.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 32.517.270 | 211 | 361.350.000 | 361.350.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 360.360.000 | 360.360.000 | 0 | |||
| 1177 | PP2300258489 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 369.798.000 | 369.798.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 48.736.000 | 220 | 370.660.000 | 370.660.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 362.040.000 | 362.040.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 369.798.000 | 369.798.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 48.736.000 | 220 | 370.660.000 | 370.660.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 362.040.000 | 362.040.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 369.798.000 | 369.798.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 48.736.000 | 220 | 370.660.000 | 370.660.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 362.040.000 | 362.040.000 | 0 | |||
| 1178 | PP2300258490 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 48.736.000 | 220 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 1179 | PP2300258491 | Povidon Iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 1.075.200.000 | 1.075.200.000 | 0 |
| 1180 | PP2300258494 | Pravastatin (natri) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 1181 | PP2300258495 | Pravastatin (natri) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 236.722.500 | 236.722.500 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 220.941.000 | 220.941.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 236.722.500 | 236.722.500 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 220.941.000 | 220.941.000 | 0 | |||
| 1182 | PP2300258496 | Pravastatin (natri) | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 1183 | PP2300258497 | Pravastatin (natri) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| 1184 | PP2300258498 | Pravastatin (natri) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 1185 | PP2300258499 | Pravastatin (natri) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 99.396.562 | 210 | 367.650.000 | 367.650.000 | 0 |
| 1186 | PP2300258500 | Pravastatin (natri) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 1187 | PP2300258501 | Prednisolon | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 1188 | PP2300258502 | Prednisolon (acetat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 99.137.100 | 99.137.100 | 0 |
| 1189 | PP2300258503 | Prednisolon (natri m-sulphobenzoat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 421.100.000 | 421.100.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.204.000 | 0 | 419.400.000 | 419.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 421.300.000 | 421.300.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 421.100.000 | 421.100.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.204.000 | 0 | 419.400.000 | 419.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 421.300.000 | 421.300.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 421.100.000 | 421.100.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.204.000 | 0 | 419.400.000 | 419.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 421.300.000 | 421.300.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 421.100.000 | 421.100.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.204.000 | 0 | 419.400.000 | 419.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 421.300.000 | 421.300.000 | 0 | |||
| 1190 | PP2300258504 | Prednisolon acetat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 156.292.900 | 156.292.900 | 0 |
| 1191 | PP2300258505 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 473.500.000 | 473.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 473.500.000 | 473.500.000 | 0 | |||
| 1192 | PP2300258506 | Prednison | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
| 1193 | PP2300258507 | Pregabalin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 49.000.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 1194 | PP2300258508 | Pregabalin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 173.880.000 | 173.880.000 | 0 | |||
| 1195 | PP2300258509 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| 1196 | PP2300258511 | Pregabalin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 27.508.700 | 210 | 492.150.000 | 492.150.000 | 0 |
| 1197 | PP2300258512 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 49.717.000 | 49.717.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 49.385.000 | 49.385.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 49.717.000 | 49.717.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 49.385.000 | 49.385.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 49.717.000 | 49.717.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 49.385.000 | 49.385.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| 1198 | PP2300258514 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 76.467.200 | 76.467.200 | 0 |
| 1199 | PP2300258517 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 28.210.000 | 28.210.000 | 0 |
| 1200 | PP2300258518 | Progesteron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1201 | PP2300258520 | Promethazin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 54.000.000 | 220 | 79.050.000 | 79.050.000 | 0 |
| 1202 | PP2300258521 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 108.683.000 | 108.683.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 109.289.200 | 109.289.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 108.683.000 | 108.683.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 109.289.200 | 109.289.200 | 0 | |||
| 1203 | PP2300258522 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 129.265.000 | 129.265.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 129.986.000 | 129.986.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 129.265.000 | 129.265.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 129.986.000 | 129.986.000 | 0 | |||
| 1204 | PP2300258523 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 97.216.000 | 97.216.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 98.392.000 | 98.392.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 98.940.800 | 98.940.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 97.216.000 | 97.216.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 98.392.000 | 98.392.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 98.940.800 | 98.940.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 97.216.000 | 97.216.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 225 | 98.392.000 | 98.392.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 98.940.800 | 98.940.800 | 0 | |||
| 1205 | PP2300258524 | Propranolol (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 18.390.000 | 18.390.000 | 0 |
| 1206 | PP2300258525 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 |
| 1207 | PP2300258526 | Quinapril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 692.223.000 | 692.223.000 | 0 |
| 1208 | PP2300258527 | Quinapril | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 1209 | PP2300258528 | Rabeprazol (Natri) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 2.010.000.000 | 2.010.000.000 | 0 |
| 1210 | PP2300258529 | Rabeprazol (Natri) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 1211 | PP2300258530 | Rabeprazol (Natri) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 57.000.000 | 212 | 2.599.000.000 | 2.599.000.000 | 0 |
| 1212 | PP2300258531 | Rabeprazol (Natri) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 1213 | PP2300258532 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 7.090.000 | 7.090.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 7.090.000 | 7.090.000 | 0 | |||
| 1214 | PP2300258533 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 33.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 1215 | PP2300258534 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 33.000.000 | 210 | 750.897.000 | 750.897.000 | 0 |
| 1216 | PP2300258535 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 34.041.500 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 1217 | PP2300258536 | Ramipril | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 2.041.200 | 0 | 204.120.000 | 204.120.000 | 0 |
| 1218 | PP2300258537 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 614.796.000 | 614.796.000 | 0 |
| 1219 | PP2300258538 | Ramipril | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.789.640 | 0 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.789.640 | 0 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 1220 | PP2300258539 | Rebamipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 1221 | PP2300258540 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 1222 | PP2300258541 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 1.037.400.000 | 1.037.400.000 | 0 |
| 1223 | PP2300258542 | Repaglinid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 107.070.000 | 107.070.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 107.070.000 | 107.070.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 107.070.000 | 107.070.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 | |||
| 1224 | PP2300258543 | Repaglinid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 1225 | PP2300258544 | Repaglinid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 2.971.840.000 | 2.971.840.000 | 0 |
| 1226 | PP2300258546 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 201.500.000 | 201.500.000 | 0 |
| 1227 | PP2300258548 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 976.384.267 | 976.384.267 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 963.950.700 | 963.950.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 976.384.267 | 976.384.267 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 963.950.700 | 963.950.700 | 0 | |||
| 1228 | PP2300258549 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 720.565.900 | 720.565.900 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 711.390.000 | 711.390.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 720.565.900 | 720.565.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 711.390.000 | 711.390.000 | 0 | |||
| 1229 | PP2300258550 | Ringer lactat + Glucose 5% | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 1230 | PP2300258551 | Risedronat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 1231 | PP2300258552 | Risedronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 1232 | PP2300258553 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 1233 | PP2300258554 | Risperidon | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 66.754.160 | 220 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 1234 | PP2300258555 | Risperidon | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 1235 | PP2300258556 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.095.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 72.618.000 | 72.618.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.095.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 72.618.000 | 72.618.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.095.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 72.618.000 | 72.618.000 | 0 | |||
| 1236 | PP2300258557 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1237 | PP2300258558 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 826.500.000 | 826.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.095.000 | 210 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 769.072.500 | 769.072.500 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 28.117.000 | 210 | 489.573.000 | 489.573.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 826.500.000 | 826.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.095.000 | 210 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 769.072.500 | 769.072.500 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 28.117.000 | 210 | 489.573.000 | 489.573.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 826.500.000 | 826.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.095.000 | 210 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 769.072.500 | 769.072.500 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 28.117.000 | 210 | 489.573.000 | 489.573.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 826.500.000 | 826.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.095.000 | 210 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 769.072.500 | 769.072.500 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 28.117.000 | 210 | 489.573.000 | 489.573.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 826.500.000 | 826.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.095.000 | 210 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 769.072.500 | 769.072.500 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 28.117.000 | 210 | 489.573.000 | 489.573.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2300258559 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 227.385.000 | 227.385.000 | 0 |
| 1239 | PP2300258560 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 188.315.720 | 188.315.720 | 0 |
| 1240 | PP2300258562 | Rotundin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 208.740.000 | 208.740.000 | 0 |
| 1241 | PP2300258563 | Rotundin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 136.880.000 | 136.880.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 136.880.000 | 136.880.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 136.880.000 | 136.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 136.880.000 | 136.880.000 | 0 | |||
| 1242 | PP2300258564 | Roxithromycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 209.916.000 | 209.916.000 | 0 |
| 1243 | PP2300258565 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 23.297.550 | 210 | 504.360.000 | 504.360.000 | 0 |
| 1244 | PP2300258566 | Saccharomyces boulardii | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 180 | 2.797.100 | 0 | 3.590.000 | 3.590.000 | 0 |
| 1245 | PP2300258568 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1246 | PP2300258569 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1247 | PP2300258570 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 784.186.200 | 784.186.200 | 0 |
| 1248 | PP2300258571 | Salbutamol (sulfat) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 876.456.000 | 876.456.000 | 0 |
| 1249 | PP2300258573 | Salbutamol (sulfat) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 11.149.110 | 210 | 988.911.000 | 988.911.000 | 0 |
| 1250 | PP2300258574 | Salbutamol (sulfat) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 56.720.426 | 210 | 440.895.000 | 440.895.000 | 0 |
| 1251 | PP2300258575 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 1.129.800.000 | 1.129.800.000 | 0 |
| 1252 | PP2300258577 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 1253 | PP2300258578 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 4.520.000 | 0 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 1254 | PP2300258579 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.230.000 | 0 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1255 | PP2300258580 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 1256 | PP2300258581 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 499.200.000 | 499.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 499.200.000 | 499.200.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1257 | PP2300258583 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 13.148.100 | 210 | 669.060.000 | 669.060.000 | 0 |
| 1258 | PP2300258584 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 1259 | PP2300258585 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 1260 | PP2300258586 | Sắt ascorbat + acid folic | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 1261 | PP2300258587 | Sắt fumarat + acid folic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 120.785.000 | 120.785.000 | 0 |
| 1262 | PP2300258588 | Sắt fumarat + acid folic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 1263 | PP2300258589 | Sắt fumarat + acid folic | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.020.525 | 210 | 23.432.500 | 23.432.500 | 0 |
| 1264 | PP2300258590 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 60.102.000 | 60.102.000 | 0 |
| 1265 | PP2300258591 | Sắt fumarat + acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 50.314.125 | 210 | 285.750.000 | 285.750.000 | 0 |
| 1266 | PP2300258592 | Sắt Fumarat + Acid Folic | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 1267 | PP2300258593 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 40.380.000 | 212 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1268 | PP2300258594 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 14.821.600 | 210 | 461.160.000 | 461.160.000 | 0 |
| 1269 | PP2300258595 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 240.030.000 | 240.030.000 | 0 |
| 1270 | PP2300258596 | Sắt sulfat + acid folic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 182.913.185 | 220 | 280.539.000 | 280.539.000 | 0 |
| 1271 | PP2300258597 | Sắt sulfat + acid folic | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 1272 | PP2300258598 | Sertraline (hydrochloride) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| 1273 | PP2300258599 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 807.040.000 | 807.040.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 807.040.000 | 807.040.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1274 | PP2300258601 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.527.500 | 210 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 |
| 1275 | PP2300258602 | Silymarin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 2.429.000 | 0 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1276 | PP2300258603 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 28.015.700 | 215 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| 1277 | PP2300258604 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 28.015.700 | 215 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 1278 | PP2300258605 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 2.536.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1279 | PP2300258607 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 |
| 1280 | PP2300258608 | Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 77.706.261 | 211 | 248.529.960 | 248.529.960 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 298.168.500 | 298.168.500 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 77.706.261 | 211 | 248.529.960 | 248.529.960 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 298.168.500 | 298.168.500 | 0 | |||
| 1281 | PP2300258609 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 |
| 1282 | PP2300258611 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| 1283 | PP2300258612 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 5.733.000 | 5.733.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 5.733.000 | 5.733.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 | |||
| 1284 | PP2300258613 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 |
| 1285 | PP2300258614 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 3.848.000 | 3.848.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 3.588.000 | 3.588.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 3.848.000 | 3.848.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 3.588.000 | 3.588.000 | 0 | |||
| 1286 | PP2300258615 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 140.825.000 | 140.825.000 | 0 |
| 1287 | PP2300258616 | Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 81.935.200 | 81.935.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 79.971.000 | 79.971.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 76.603.800 | 76.603.800 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 81.935.200 | 81.935.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 79.971.000 | 79.971.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 76.603.800 | 76.603.800 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 81.935.200 | 81.935.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 79.971.000 | 79.971.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 76.603.800 | 76.603.800 | 0 | |||
| 1288 | PP2300258617 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 1289 | PP2300258618 | Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 | |||
| 1290 | PP2300258619 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 1291 | PP2300258620 | Simvastatin + ezetimibe | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 1292 | PP2300258621 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 145.480.000 | 145.480.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 145.480.000 | 145.480.000 | 0 | |||
| 1293 | PP2300258622 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.692.053 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 1294 | PP2300258623 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 108.650.000 | 108.650.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 116.440.000 | 116.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 108.650.000 | 108.650.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 116.440.000 | 116.440.000 | 0 | |||
| 1295 | PP2300258624 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 1296 | PP2300258625 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 137.925.000 | 137.925.000 | 0 |
| 1297 | PP2300258626 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 1298 | PP2300258628 | Spiramycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 32.028.300 | 210 | 406.980.000 | 406.980.000 | 0 |
| 1299 | PP2300258629 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 444.080.000 | 444.080.000 | 0 |
| 1300 | PP2300258630 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 103.545.000 | 103.545.000 | 0 |
| 1301 | PP2300258631 | Spiramycin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.618.000.000 | 2.618.000.000 | 0 |
| 1302 | PP2300258632 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 937.600.000 | 937.600.000 | 0 |
| 1303 | PP2300258634 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 12.306.000 | 12.306.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 12.306.000 | 12.306.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 12.306.000 | 12.306.000 | 0 | |||
| 1304 | PP2300258635 | Spiramycin + metronidazol | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 50.000.000 | 210 | 122.010.000 | 122.010.000 | 0 |
| 1305 | PP2300258636 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 328.482.000 | 328.482.000 | 0 |
| 1306 | PP2300258637 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 228.375.000 | 228.375.000 | 0 |
| 1307 | PP2300258638 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 18.633.900 | 18.633.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 17.237.700 | 17.237.700 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 18.633.900 | 18.633.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 17.237.700 | 17.237.700 | 0 | |||
| 1308 | PP2300258639 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 1309 | PP2300258640 | Spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 222.285.000 | 222.285.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 222.285.000 | 222.285.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 222.285.000 | 222.285.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 222.285.000 | 222.285.000 | 0 | |||
| 1310 | PP2300258641 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 524.750.000 | 524.750.000 | 0 |
| 1311 | PP2300258642 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 1312 | PP2300258643 | Sucralfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 17.350.000 | 17.350.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 17.350.000 | 17.350.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 1313 | PP2300258644 | Sucralfat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 23.000.000 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 23.000.000 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| 1314 | PP2300258645 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 1315 | PP2300258646 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 4.599.000 | 4.599.000 | 0 |
| 1316 | PP2300258647 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 95.067.000 | 95.067.000 | 0 |
| 1317 | PP2300258648 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 10.675.000 | 10.675.000 | 0 |
| 1318 | PP2300258649 | Sulfasalazin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 154.216.000 | 154.216.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 140.637.000 | 140.637.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 130.000.000 | 210 | 154.216.000 | 154.216.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 70.000.000 | 225 | 140.637.000 | 140.637.000 | 0 | |||
| 1319 | PP2300258650 | Sulpirid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 144.060.000 | 144.060.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 144.060.000 | 144.060.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 70.000.000 | 215 | 144.060.000 | 144.060.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| 1320 | PP2300258651 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 1321 | PP2300258652 | Sulpirid | vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 14.924.000 | 210 | 1.492.400.000 | 1.492.400.000 | 0 |
| 1322 | PP2300258653 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 58.575.000 | 58.575.000 | 0 |
| 1323 | PP2300258654 | Sultamicilin (tosilat dihydrat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 807.000.000 | 807.000.000 | 0 |
| 1324 | PP2300258656 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 1325 | PP2300258657 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 18.182.050 | 225 | 99.360.000 | 99.360.000 | 0 |
| 1326 | PP2300258658 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.436.494 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 1327 | PP2300258659 | Tacrolimus | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 7.180.000 | 0 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.436.494 | 210 | 718.000.000 | 718.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 7.180.000 | 0 | 658.000.000 | 658.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 17.436.494 | 210 | 718.000.000 | 718.000.000 | 0 | |||
| 1328 | PP2300258660 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 25.565.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 1329 | PP2300258661 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 1.830.150.000 | 1.830.150.000 | 0 |
| 1330 | PP2300258662 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.103.570.000 | 2.103.570.000 | 0 |
| 1331 | PP2300258663 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 71.610.000 | 71.610.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 58.300.000 | 58.300.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 71.610.000 | 71.610.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 58.300.000 | 58.300.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 71.610.000 | 71.610.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 58.300.000 | 58.300.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 52.360.000 | 52.360.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 71.610.000 | 71.610.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 58.300.000 | 58.300.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| 1332 | PP2300258664 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.749.150 | 212 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 1333 | PP2300258665 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 77.706.261 | 211 | 678.510.000 | 678.510.000 | 0 |
| 1334 | PP2300258666 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 294.525.000 | 294.525.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 292.740.000 | 292.740.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 117.000.000 | 210 | 294.525.000 | 294.525.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 292.740.000 | 292.740.000 | 0 | |||
| 1335 | PP2300258667 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 165.000.000 | 211 | 2.511.000.000 | 2.511.000.000 | 0 |
| 1336 | PP2300258668 | Tenofovir (disoproxil fumarat) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 439.070.000 | 439.070.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 413.340.000 | 413.340.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 410.020.000 | 410.020.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 463.140.000 | 463.140.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 439.070.000 | 439.070.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 413.340.000 | 413.340.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 410.020.000 | 410.020.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 463.140.000 | 463.140.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 439.070.000 | 439.070.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 413.340.000 | 413.340.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 410.020.000 | 410.020.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 463.140.000 | 463.140.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 439.070.000 | 439.070.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 413.340.000 | 413.340.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 70.000.000 | 210 | 410.020.000 | 410.020.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 463.140.000 | 463.140.000 | 0 | |||
| 1337 | PP2300258669 | Tenofovir (disoproxil fumarat) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 266.430.000 | 266.430.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 17.973.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 266.430.000 | 266.430.000 | 0 | |||
| 1338 | PP2300258670 | Tenofovir (disoproxil fumarat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 210.750.000 | 210.750.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 210.750.000 | 210.750.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 210.750.000 | 210.750.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| 1339 | PP2300258671 | Tenofovir (disoproxil fumarat) + Lamivudin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 16.000.000 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| 1340 | PP2300258672 | Tenoxicam | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 1.989.000.000 | 1.989.000.000 | 0 |
| 1341 | PP2300258673 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 2.084.500 | 0 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 1342 | PP2300258674 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 18.064.430 | 286 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1343 | PP2300258675 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 18.296.340 | 210 | 233.600.000 | 233.600.000 | 0 |
| 1344 | PP2300258676 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 28.015.700 | 215 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 1345 | PP2300258677 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 89.355.000 | 89.355.000 | 0 |
| 1346 | PP2300258678 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.117.305.000 | 1.117.305.000 | 0 |
| 1347 | PP2300258679 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 4.954.950 | 4.954.950 | 0 |
| 1348 | PP2300258681 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 |
| 1349 | PP2300258682 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 134.862.000 | 134.862.000 | 0 |
| 1350 | PP2300258683 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 13.000.000 | 211 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 1351 | PP2300258685 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 56.225.000 | 56.225.000 | 0 |
| 1352 | PP2300258686 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 82.356.600 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 1353 | PP2300258687 | Ticagrelor | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 87.414.000 | 87.414.000 | 0 |
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 80.000.000 | 212 | 87.414.000 | 87.414.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 | |||
| 1354 | PP2300258688 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 193.998.000 | 193.998.000 | 0 |
| 1355 | PP2300258689 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 728.000.000 | 728.000.000 | 0 |
| 1356 | PP2300258691 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.440.000 | 8.440.000 | 0 |
| 1357 | PP2300258692 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 1358 | PP2300258693 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 418.310.500 | 418.310.500 | 0 |
| 1359 | PP2300258694 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 |
| 1360 | PP2300258695 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 54.870.000 | 54.870.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 54.870.000 | 54.870.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| 1361 | PP2300258697 | Tizanidin (Tizanidin hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 56.192.000 | 210 | 693.772.800 | 693.772.800 | 0 |
| 1362 | PP2300258698 | Tizanidin (Tizanidin hydroclorid) | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 140.608.692 | 210 | 766.609.200 | 766.609.200 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 21.640.942 | 210 | 766.189.600 | 766.189.600 | 0 | |||
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 140.608.692 | 210 | 766.609.200 | 766.609.200 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 21.640.942 | 210 | 766.189.600 | 766.189.600 | 0 | |||
| 1363 | PP2300258699 | Tizanidin hydroclorid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 7.789.640 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1364 | PP2300258700 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 17.098.918 | 211 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 |
| 1365 | PP2300258701 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 25.014.800 | 25.014.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 25.116.000 | 25.116.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 25.014.800 | 25.014.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 25.116.000 | 25.116.000 | 0 | |||
| 1366 | PP2300258702 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 36.298.650 | 36.298.650 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 36.445.500 | 36.445.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 36.298.650 | 36.298.650 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 36.445.500 | 36.445.500 | 0 | |||
| 1367 | PP2300258703 | Tobramycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 6.965.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1368 | PP2300258704 | Tobramycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1369 | PP2300258705 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 162.082.800 | 162.082.800 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 162.162.000 | 162.162.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 164.736.000 | 164.736.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 162.082.800 | 162.082.800 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 162.162.000 | 162.162.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 164.736.000 | 164.736.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 162.082.800 | 162.082.800 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 162.162.000 | 162.162.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 164.736.000 | 164.736.000 | 0 | |||
| 1370 | PP2300258706 | Tobramycin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 15.600.000 | 210 | 1.152.900.000 | 1.152.900.000 | 0 |
| 1371 | PP2300258707 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 85.953.000 | 85.953.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 85.995.000 | 85.995.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 85.953.000 | 85.953.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 85.995.000 | 85.995.000 | 0 | |||
| 1372 | PP2300258708 | Tobramycin (sulfat) + dexamethason (natri phosphat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 18.399.150 | 18.399.150 | 0 |
| 1373 | PP2300258710 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 37.937.750 | 37.937.750 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 35.745.150 | 35.745.150 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.246.651 | 0 | 37.937.750 | 37.937.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 35.745.150 | 35.745.150 | 0 | |||
| 1374 | PP2300258711 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 87.000.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 1375 | PP2300258712 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 94.630.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 1376 | PP2300258713 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 66.650.000 | 66.650.000 | 0 |
| 1377 | PP2300258714 | Tolperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| 1378 | PP2300258715 | Tolperison | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 1379 | PP2300258716 | Tramadol (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 23.776.200 | 23.776.200 | 0 |
| 1380 | PP2300258717 | Tranexamic acid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.749.150 | 212 | 83.835.000 | 83.835.000 | 0 |
| 1381 | PP2300258718 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 39.673.800 | 39.673.800 | 0 |
| 1382 | PP2300258719 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 52.661.400 | 52.661.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 53.261.340 | 53.261.340 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 56.594.340 | 56.594.340 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 52.661.400 | 52.661.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 53.261.340 | 53.261.340 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 56.594.340 | 56.594.340 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 52.661.400 | 52.661.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 53.261.340 | 53.261.340 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 56.594.340 | 56.594.340 | 0 | |||
| 1383 | PP2300258720 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 27.650.000 | 27.650.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 27.965.000 | 27.965.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 29.715.000 | 29.715.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 27.650.000 | 27.650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 27.965.000 | 27.965.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 29.715.000 | 29.715.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 27.650.000 | 27.650.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 27.965.000 | 27.965.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 29.715.000 | 29.715.000 | 0 | |||
| 1384 | PP2300258721 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 109.900.000 | 109.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 110.040.000 | 110.040.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 109.900.000 | 109.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 110.040.000 | 110.040.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 109.900.000 | 109.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 110.040.000 | 110.040.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 | |||
| 1385 | PP2300258722 | Tranexamic acid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 251.900.000 | 210 | 114.756.000 | 114.756.000 | 0 |
| 1386 | PP2300258723 | Tranexamic acid | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 4.754.550 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 18.182.050 | 225 | 158.970.000 | 158.970.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 4.754.550 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 18.182.050 | 225 | 158.970.000 | 158.970.000 | 0 | |||
| 1387 | PP2300258724 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 7.098.000 | 7.098.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 7.098.000 | 7.098.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 7.098.000 | 7.098.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 7.098.000 | 7.098.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 7.098.000 | 7.098.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 7.098.000 | 7.098.000 | 0 | |||
| 1388 | PP2300258725 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 167.984.000 | 167.984.000 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 2.678.480 | 0 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 167.984.000 | 167.984.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 2.678.480 | 0 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| 1389 | PP2300258728 | Trimebutin maleat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.373.047 | 210 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.373.047 | 210 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 1390 | PP2300258729 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 1391 | PP2300258730 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 146.952.000 | 146.952.000 | 0 |
| 1392 | PP2300258731 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 1393 | PP2300258732 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 31.297.500 | 31.297.500 | 0 |
| 1394 | PP2300258733 | Trimebutin maleate | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 7.774.740 | 0 | 522.474.000 | 522.474.000 | 0 |
| 1395 | PP2300258735 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 178.352.000 | 178.352.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 169.560.000 | 169.560.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 178.352.000 | 178.352.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 169.560.000 | 169.560.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 178.352.000 | 178.352.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 169.560.000 | 169.560.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 178.352.000 | 178.352.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 169.560.000 | 169.560.000 | 0 | |||
| 1396 | PP2300258736 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 587.400.000 | 587.400.000 | 0 |
| 1397 | PP2300258738 | Trimetazidin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 575.120.000 | 575.120.000 | 0 |
| 1398 | PP2300258741 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 295.263.600 | 295.263.600 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 397.182.000 | 397.182.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 130.000.000 | 215 | 295.263.600 | 295.263.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 397.182.000 | 397.182.000 | 0 | |||
| 1399 | PP2300258742 | Tropicamide + Phenylephrine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| 1400 | PP2300258743 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| 1401 | PP2300258744 | Ursodeoxycholic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 327.294.000 | 327.294.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 332.310.000 | 332.310.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 325.789.200 | 325.789.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 327.294.000 | 327.294.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 332.310.000 | 332.310.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 325.789.200 | 325.789.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 327.294.000 | 327.294.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 332.310.000 | 332.310.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 325.789.200 | 325.789.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 327.294.000 | 327.294.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 332.310.000 | 332.310.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 325.789.200 | 325.789.200 | 0 | |||
| 1402 | PP2300258745 | Ursodeoxycholic acid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 1403 | PP2300258746 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 34.041.500 | 210 | 1.001.300.000 | 1.001.300.000 | 0 |
| 1404 | PP2300258747 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 12.376.000 | 12.376.000 | 0 |
| 1405 | PP2300258748 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 8.200.000 | 0 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 39.016.840 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 8.200.000 | 0 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 39.016.840 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 1406 | PP2300258749 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 38.500.000 | 214 | 72.300.000 | 72.300.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 19.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 290.000.000 | 210 | 71.925.000 | 71.925.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 36.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 1407 | PP2300258750 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 7.774.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 7.774.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1408 | PP2300258752 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 302.967.000 | 302.967.000 | 0 |
| 1409 | PP2300258753 | Valproat Natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 115.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1410 | PP2300258754 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 1411 | PP2300258756 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 470.105.000 | 470.105.000 | 0 |
| 1412 | PP2300258757 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 | |||
| 1413 | PP2300258758 | Valsartan | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 45.792.925 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| 1414 | PP2300258759 | Valsartan | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 146.523.164 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 1415 | PP2300258760 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 25.565.000 | 210 | 329.000.000 | 329.000.000 | 0 |
| 1416 | PP2300258761 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 244.595.000 | 244.595.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 246.725.000 | 246.725.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 70.900.000 | 210 | 244.595.000 | 244.595.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 246.725.000 | 246.725.000 | 0 | |||
| 1417 | PP2300258762 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 77.706.261 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 1418 | PP2300258763 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 33.065.000 | 33.065.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 33.065.000 | 33.065.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 1419 | PP2300258764 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 209.908.862 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| 1420 | PP2300258765 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 34.539.000 | 34.539.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 36.975.000 | 36.975.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 33.350.000 | 33.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 34.539.000 | 34.539.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 36.975.000 | 36.975.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 33.350.000 | 33.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 34.539.000 | 34.539.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 36.975.000 | 36.975.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 100.000.000 | 210 | 33.350.000 | 33.350.000 | 0 | |||
| 1421 | PP2300258766 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 4.754.550 | 0 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 1422 | PP2300258767 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 298.220.000 | 298.220.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 298.220.000 | 298.220.000 | 0 | |||
| 1423 | PP2300258768 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 4.754.550 | 0 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 1424 | PP2300258769 | Vancomycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 995.400.000 | 995.400.000 | 0 |
| 1425 | PP2300258770 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 13.000.000 | 211 | 92.450.000 | 92.450.000 | 0 |
| 1426 | PP2300258771 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 | |||
| 1427 | PP2300258772 | Vitamin A + D | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 635.328.000 | 635.328.000 | 0 |
| 1428 | PP2300258773 | Vitamin A + D | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 584.025.000 | 584.025.000 | 0 |
| 1429 | PP2300258775 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 78.898.000 | 210 | 12.663.000 | 12.663.000 | 0 |
| 1430 | PP2300258776 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 4.465.000 | 4.465.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.275.000 | 4.275.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 4.465.000 | 4.465.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.275.000 | 4.275.000 | 0 | |||
| 1431 | PP2300258777 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 23.527.500 | 210 | 789.250.000 | 789.250.000 | 0 |
| 1432 | PP2300258778 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 372.500.000 | 372.500.000 | 0 |
| 1433 | PP2300258779 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 |
| 1434 | PP2300258780 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 275.370.000 | 275.370.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 253.260.000 | 253.260.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 275.370.000 | 275.370.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 253.260.000 | 253.260.000 | 0 | |||
| 1435 | PP2300258781 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 48.736.000 | 220 | 1.414.500.000 | 1.414.500.000 | 0 |
| 1436 | PP2300258782 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 40.380.000 | 212 | 1.632.000.000 | 1.632.000.000 | 0 |
| 1437 | PP2300258783 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 45.792.925 | 210 | 1.025.640.000 | 1.025.640.000 | 0 |
| 1438 | PP2300258784 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 1.154.310.000 | 1.154.310.000 | 0 |
| 1439 | PP2300258785 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.020.525 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 17.020.525 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 310.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1440 | PP2300258786 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0313743557 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH | 180 | 43.243.083 | 210 | 850.770.000 | 850.770.000 | 0 |
| 1441 | PP2300258787 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 23.000.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 1442 | PP2300258788 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 300.000.000 | 212 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 |
| 1443 | PP2300258789 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 1.792.800.000 | 1.792.800.000 | 0 |
| 1444 | PP2300258790 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 |
| 1445 | PP2300258791 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 23.175.000 | 23.175.000 | 0 |
| 1446 | PP2300258792 | Vitamin B6 + magnesi | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 31.754.000 | 210 | 1.122.000.000 | 1.122.000.000 | 0 |
| 1447 | PP2300258793 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 273.000.000 | 210 | 538.200.000 | 538.200.000 | 0 |
| 1448 | PP2300258794 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 195.586.186 | 240 | 549.840.000 | 549.840.000 | 0 |
| 1449 | PP2300258795 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 28.373.047 | 210 | 678.300.000 | 678.300.000 | 0 |
| 1450 | PP2300258796 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 86.266.798 | 210 | 59.207.400 | 59.207.400 | 0 |
| 1451 | PP2300258797 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 102.000.000 | 210 | 1.361.976.000 | 1.361.976.000 | 0 |
| 1452 | PP2300258798 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 339.575.000 | 339.575.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 332.350.000 | 332.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 570.013.000 | 211 | 339.575.000 | 339.575.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 332.350.000 | 332.350.000 | 0 | |||
| 1453 | PP2300258799 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 187.332.510 | 211 | 1.957.000.000 | 1.957.000.000 | 0 |
| 1454 | PP2300258800 | Vitamin C | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 57.525.000 | 57.525.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 57.375.000 | 57.375.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 57.525.000 | 57.525.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 57.375.000 | 57.375.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 180 | 169.481.034 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 200.000.000 | 210 | 57.525.000 | 57.525.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 100.000.000 | 210 | 57.375.000 | 57.375.000 | 0 | |||
| 1455 | PP2300258801 | Vitamin C | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 265.000.000 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 94.910.629 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 1456 | PP2300258802 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 42.903.000 | 42.903.000 | 0 |
| 1457 | PP2300258803 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 9.756.000 | 0 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 |
| 1458 | PP2300258804 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 243.360.000 | 243.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 249.600.000 | 249.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 243.360.000 | 243.360.000 | 0 | |||
| 1459 | PP2300258805 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 146.142.468 | 210 | 39.719.400 | 39.719.400 | 0 |
| 1460 | PP2300258806 | Vitamin D3 | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.749.150 | 212 | 111.800.000 | 111.800.000 | 0 |
| 1461 | PP2300258807 | Vitamin D3 (cholecalciferol) | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 18.259.500 | 18.259.500 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 50.048.644 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 33.513.560 | 210 | 18.259.500 | 18.259.500 | 0 | |||
| 1462 | PP2300258808 | Vitamin E | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 170.000.000 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 1463 | PP2300258809 | Vitamin E | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 16.773.301 | 210 | 161.550.000 | 161.550.000 | 0 |
| 1464 | PP2300258810 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 41.385.016 | 210 | 723.350.000 | 723.350.000 | 0 |
| 1465 | PP2300258811 | Vitamin H (B8) | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 16.749.150 | 212 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 1466 | PP2300258812 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 120.007.000 | 120.007.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 122.348.600 | 122.348.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 112.396.800 | 112.396.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 120.007.000 | 120.007.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 122.348.600 | 122.348.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 112.396.800 | 112.396.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 135.123.524 | 240 | 120.007.000 | 120.007.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 78.500.000 | 210 | 122.348.600 | 122.348.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 90.000.000 | 210 | 112.396.800 | 112.396.800 | 0 | |||
| 1467 | PP2300258813 | Warfarin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 |
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 92.353.555 | 217 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 108.000.000 | 210 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 | |||
| 1468 | PP2300258814 | Warfarin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 88.941.589 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 180 | 90.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 1469 | PP2300258815 | Xylometazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 1.734.000 | 1.734.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 184.553.528 | 210 | 1.734.000 | 1.734.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 113.843.413 | 210 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
1. PP2300257318 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300257342 - Attapulgit hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxid
3. PP2300257465 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2300257509 - Cefalexin
5. PP2300257550 - Cefoperazon
6. PP2300257554 - Cefoperazon
7. PP2300257557 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2300257744 - Econazol (nitrat)
9. PP2300258288 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
10. PP2300258363 - Oxacilin
11. PP2300258784 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2300258788 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300258101 - Loratadin
2. PP2300258360 - Ondansetron
1. PP2300257222 - Albendazol
2. PP2300257400 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2300257606 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2300257615 - Ciprofloxacin
5. PP2300257643 - Clotrimazol
6. PP2300257646 - Clotrimazol
7. PP2300257661 - Cồn boric
8. PP2300257680 - Dextromethorphan (hydrobromid)
9. PP2300257699 - Digoxin
10. PP2300257805 - Famotidin
11. PP2300258008 - Ivermectin
12. PP2300258301 - Nebivolol
13. PP2300258340 - Nystatin
14. PP2300258679 - Tetracain
15. PP2300258710 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300257454 - Candesartan (cilexetil)
2. PP2300257459 - Candesartan (cilexetil)
3. PP2300257467 - Captopril
1. PP2300257167 - Acenocoumarol
2. PP2300257168 - Acenocoumarol
3. PP2300257169 - Acenocoumarol
4. PP2300257258 - Amikacin
5. PP2300257340 - Atropin sulfat
6. PP2300257417 - Bupivacain (hydroclorid)
7. PP2300257435 - Calci clorid (dihydrat)
8. PP2300257633 - Clindamycin
9. PP2300257674 - Dexamethason (phosphat)
10. PP2300257694 - Diclofenac (natri)
11. PP2300257714 - Diphenhydramin (hydroclorid)
12. PP2300257735 - Drotaverin (clohydrat)
13. PP2300257762 - Eperison (HCL)
14. PP2300257764 - Epinephrin (adrenalin)
15. PP2300257765 - Epinephrin (adrenalin)
16. PP2300257782 - Esomeprazol
17. PP2300257786 - Etamsylat
18. PP2300257850 - Furosemid
19. PP2300257851 - Furosemid
20. PP2300257932 - Hydrocortison
21. PP2300257933 - Hydrocortison
22. PP2300257938 - Hyoscin butylbromid
23. PP2300258010 - Kali clorid
24. PP2300258012 - Kali clorid
25. PP2300258081 - Lidocain (hydroclorid)
26. PP2300258082 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
27. PP2300258191 - Methyl ergometrin (maleat)
28. PP2300258192 - Methyl ergometrin (maleat)
29. PP2300258200 - Methyl prednisolon
30. PP2300258211 - Metoclopramid (hydroclorid)
31. PP2300258304 - Nefopam (hydroclorid)
32. PP2300258310 - Netilmicin sulfat
33. PP2300258312 - Netilmicin sulfat
34. PP2300258333 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
35. PP2300258344 - Octreotid
36. PP2300258357 - Omeprazol
37. PP2300258361 - Ondansetron
38. PP2300258366 - Oxytocin
39. PP2300258367 - Oxytocin
40. PP2300258369 - Oxytocin
41. PP2300258371 - Pantoprazol
42. PP2300258375 - Papaverin hydroclorid
43. PP2300258376 - Paracetamol
44. PP2300258433 - Pentoxifyllin
45. PP2300258455 - Phytomenadion (vitamin K1)
46. PP2300258456 - Phytomenadion (vitamin K1)
47. PP2300258474 - Piracetam
48. PP2300258481 - Piroxicam
49. PP2300258570 - Salbutamol (sulfat)
50. PP2300258677 - Terbutalin
51. PP2300258705 - Tobramycin
52. PP2300258707 - Tobramycin
53. PP2300258719 - Tranexamic acid
54. PP2300258720 - Tranexamic acid
55. PP2300258721 - Tranexamic acid
56. PP2300258724 - Tranexamic acid
57. PP2300258767 - Vancomycin
58. PP2300258775 - Vitamin B1
1. PP2300257185 - Aciclovir
2. PP2300258370 - Pantoprazol
1. PP2300257329 - Atorvastatin
2. PP2300257339 - Atracurium besylat
3. PP2300257385 - Bisoprolol (fumarat)
4. PP2300257404 - Bromhexin (hydroclorid)
5. PP2300257410 - Budesonid
6. PP2300257414 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
7. PP2300257416 - Bupivacain (hydroclorid)
8. PP2300257476 - Carbetocin
9. PP2300257613 - Ciprofloxacin
10. PP2300257614 - Ciprofloxacin
11. PP2300257662 - Dequalinium clorid
12. PP2300257664 - Desfluran
13. PP2300257759 - Enoxaparin (natri)
14. PP2300257790 - Etoricoxib
15. PP2300257796 - Etoricoxib
16. PP2300257809 - Fenofibrat
17. PP2300257812 - Fenofibrat
18. PP2300257819 - Fenoterol + ipratropium
19. PP2300257855 - Fusidic acid + hydrocortison (Acetate)
20. PP2300257881 - Gliclazid
21. PP2300257883 - Gliclazid
22. PP2300257899 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
23. PP2300257945 - Ibuprofen
24. PP2300257956 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
25. PP2300257957 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
26. PP2300257958 - Insulin degludec
27. PP2300257961 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
28. PP2300257963 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
29. PP2300257965 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)(bán chậm)
30. PP2300257997 - Isotretinoin
31. PP2300257999 - Isotretinoin
32. PP2300258005 - Ivabradin
33. PP2300258029 - Ketoprofen
34. PP2300258122 - Lynestrenol
35. PP2300258124 - Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
36. PP2300258158 - Mecobalamin
37. PP2300258161 - Meloxicam
38. PP2300258166 - Meloxicam
39. PP2300258175 - Metformin (hydroclorid)
40. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)
41. PP2300258182 - Metformin (hydroclorid)
42. PP2300258235 - Montelukast (natri)
43. PP2300258293 - Natri hyaluronat
44. PP2300258303 - Nefopam (hydroclorid)
45. PP2300258314 - Nhũ dịch lipid
46. PP2300258319 - Nicardipin (hydrochlorid)
47. PP2300258344 - Octreotid
48. PP2300258384 - Paracetamol (acetaminophen)
49. PP2300258414 - Paracetamol (acetaminophen)
50. PP2300258509 - Pregabalin
51. PP2300258523 - Propofol
52. PP2300258539 - Rebamipid
53. PP2300258560 - Rocuronium bromid
54. PP2300258568 - Salbutamol (sulfat)
55. PP2300258569 - Salbutamol (sulfat)
56. PP2300258599 - Sevofluran
57. PP2300258619 - Simvastatin + ezetimibe
58. PP2300258621 - Simvastatin + ezetimibe
59. PP2300258622 - Sitagliptin
60. PP2300258678 - Terlipressin
61. PP2300258718 - Tranexamic acid
62. PP2300258725 - Tranexamic acid
63. PP2300258742 - Tropicamide + Phenylephrine
64. PP2300258750 - Ursodeoxycholic acid
65. PP2300258764 - Valsartan + hydroclorothiazid
66. PP2300258801 - Vitamin C
1. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
1. PP2300257164 - Aceclofenac
2. PP2300257727 - Đồng sulfat
3. PP2300257846 - Fluvastatin
4. PP2300258470 - Piracetam
5. PP2300258535 - Ramipril
6. PP2300258746 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300257789 - Etodolac
2. PP2300257845 - Fluvastatin
3. PP2300258038 - Lacidipin
4. PP2300258792 - Vitamin B6 + magnesi
1. PP2300257268 - Amlodipin
2. PP2300257395 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
3. PP2300257466 - Captopril
4. PP2300257952 - Indapamid
5. PP2300257993 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2300258427 - Paracetamol + Methocarbamol
7. PP2300258442 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + indapamid (hemihydrat)
8. PP2300258554 - Risperidon
1. PP2300257246 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2300257247 - Ambroxol (hydroclorid)
3. PP2300257248 - Ambroxol (hydroclorid)
4. PP2300257249 - Ambroxol (hydroclorid)
5. PP2300257259 - Aminophylin
6. PP2300257276 - Amlodipin + Lisinopril
7. PP2300257355 - Bacillus claussii
8. PP2300257356 - Bacillus claussii
9. PP2300257384 - Bisoprolol (fumarat)
10. PP2300257665 - Desloratadin
11. PP2300258016 - Kẽm (gluconat)
12. PP2300258147 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2300258352 - Olanzapin
14. PP2300258365 - Oxytocin
15. PP2300258447 - Perindopril + amlodipin
16. PP2300258553 - Risperidon
17. PP2300258636 - Spironolacton
18. PP2300258757 - Valsartan
19. PP2300258761 - Valsartan
1. PP2300257256 - Amikacin
2. PP2300257504 - Cefalexin
3. PP2300258422 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2300258703 - Tobramycin
1. PP2300257277 - Amlodipin + Losartan (potassium)
2. PP2300257889 - Gliclazid + Metformin (hydroclorid)
1. PP2300257434 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2300258040 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2300258605 - Simethicon
1. PP2300258311 - Netilmicin sulfat
2. PP2300258488 - Povidon iodin
1. PP2300257227 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2300257560 - Cefotiam
3. PP2300257807 - Famotidin
4. PP2300258120 - Lovastatin
5. PP2300258135 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300258698 - Tizanidin (Tizanidin hydroclorid)
1. PP2300257401 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2300257462 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
3. PP2300257665 - Desloratadin
4. PP2300257667 - Desloratadin
5. PP2300257668 - Desloratadin
6. PP2300257940 - Ibuprofen
7. PP2300258015 - Kẽm (gluconat)
1. PP2300257913 - Glucose
2. PP2300258277 - Natri clorid
3. PP2300258281 - Natri clorid
1. PP2300257864 - Gabapentin
1. PP2300258239 - Montelukast (natri)
1. PP2300258428 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2300258429 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300257600 - Celecoxib
2. PP2300258029 - Ketoprofen
3. PP2300258583 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300258158 - Mecobalamin
2. PP2300258327 - Nifedipin
3. PP2300258664 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2300258717 - Tranexamic acid
5. PP2300258806 - Vitamin D3
6. PP2300258811 - Vitamin H (B8)
1. PP2300257161 - Acarbose
2. PP2300257327 - Atorvastatin
3. PP2300257330 - Atorvastatin
4. PP2300257331 - Atorvastatin
5. PP2300257334 - Atorvastatin
6. PP2300257382 - Bismuth (oxyd)
7. PP2300257426 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
8. PP2300257546 - Cefixim
9. PP2300257577 - Cefpodoxim (proxetil)
10. PP2300257642 - Clotrimazol
11. PP2300257670 - Desloratadin
12. PP2300257708 - Diosmin
13. PP2300257719 - Dobutamin (HCL)
14. PP2300257792 - Etoricoxib
15. PP2300257837 - Flunarizin
16. PP2300257858 - Gabapentin
17. PP2300257897 - Glimepirid
18. PP2300257907 - Glucose
19. PP2300257908 - Glucose
20. PP2300257909 - Glucose
21. PP2300257910 - Glucose
22. PP2300257911 - Glucose
23. PP2300257913 - Glucose
24. PP2300257918 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
25. PP2300257923 - Guaiazulen + Dimethicon
26. PP2300257945 - Ibuprofen
27. PP2300257947 - Ibuprofen
28. PP2300257948 - Imidapril (hydroclorid)
29. PP2300257962 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
30. PP2300257980 - Irbesartan
31. PP2300258055 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
32. PP2300258105 - L-Ornithin-L-Aspartat
33. PP2300258127 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
34. PP2300258133 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
35. PP2300258144 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
36. PP2300258145 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
37. PP2300258149 - Magnesi sulfat
38. PP2300258152 - Manitol
39. PP2300258194 - Methyl prednisolon
40. PP2300258216 - Metronidazol
41. PP2300258230 - Molnupiravir
42. PP2300258240 - Montelukast (natri)
43. PP2300258251 - Moxifloxacin
44. PP2300258257 - Mupirocin
45. PP2300258276 - Natri clorid
46. PP2300258277 - Natri clorid
47. PP2300258279 - Natri clorid
48. PP2300258281 - Natri clorid
49. PP2300258287 - Natri clorid
50. PP2300258298 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
51. PP2300258332 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
52. PP2300258335 - Nước cất pha tiêm
53. PP2300258337 - Nước cất pha tiêm
54. PP2300258395 - Paracetamol (acetaminophen)
55. PP2300258509 - Pregabalin
56. PP2300258518 - Progesteron
57. PP2300258540 - Rebamipid
58. PP2300258544 - Repaglinid
59. PP2300258548 - Ringer lactat
60. PP2300258549 - Ringer lactat
61. PP2300258550 - Ringer lactat + Glucose 5%
62. PP2300258556 - Rivaroxaban
63. PP2300258557 - Rivaroxaban
64. PP2300258558 - Rivaroxaban
65. PP2300258584 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
66. PP2300258585 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
67. PP2300258598 - Sertraline (hydrochloride)
68. PP2300258624 - Sitagliptin
69. PP2300258626 - Sorbitol
70. PP2300258695 - Tinidazol
71. PP2300258729 - Trimebutin maleat
72. PP2300258738 - Trimetazidin
73. PP2300258798 - Vitamin C
1. PP2300257379 - Betamethason + Dexchlorpheniramin
2. PP2300258065 - Levofloxacin (hemihydrat)
3. PP2300258232 - Mometason furoat
4. PP2300258247 - Moxifloxacin
5. PP2300258603 - Silymarin
6. PP2300258604 - Silymarin
7. PP2300258676 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300257512 - Cefalexin
2. PP2300258478 - Piracetam
1. PP2300257222 - Albendazol
2. PP2300257461 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
3. PP2300257643 - Clotrimazol
4. PP2300258133 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2300258142 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300258170 - Meloxicam
1. PP2300257365 - Bambuterol (hydroclorid)
2. PP2300257366 - Bambuterol (hydroclorid)
3. PP2300257371 - Betahistin (dihydroclorid)
4. PP2300257375 - Betahistin (dihydroclorid)
5. PP2300257387 - Bisoprolol (fumarat)
6. PP2300257390 - Bisoprolol (fumarat)
7. PP2300257394 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
8. PP2300257443 - Calci lactat (pentahydrat)
9. PP2300257455 - Candesartan (cilexetil)
10. PP2300257631 - Clindamycin
11. PP2300257634 - Clobetasol propionat
12. PP2300257666 - Desloratadin
13. PP2300257676 - Dexchlorpheniramin
14. PP2300257724 - Domperidon
15. PP2300257729 - Doxazosin (mesylat)
16. PP2300257742 - Ebastin
17. PP2300257850 - Furosemid
18. PP2300257851 - Furosemid
19. PP2300257920 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
20. PP2300257938 - Hyoscin butylbromid
21. PP2300258008 - Ivermectin
22. PP2300258019 - Kẽm (gluconat)
23. PP2300258024 - Ketoconazol
24. PP2300258025 - Ketoconazol
25. PP2300258093 - Lisinopril (dihydrate)
26. PP2300258098 - Loperamid (hydroclorid)
27. PP2300258132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
28. PP2300258167 - Meloxicam
29. PP2300258193 - Methyl prednisolon
30. PP2300258258 - Mupirocin
31. PP2300258318 - Nicardipin
32. PP2300258357 - Omeprazol
33. PP2300258371 - Pantoprazol
34. PP2300258377 - Paracetamol
35. PP2300258383 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2300258394 - Paracetamol (acetaminophen)
37. PP2300258512 - Pregabalin
38. PP2300258616 - Simvastatin
39. PP2300258618 - Simvastatin
40. PP2300258620 - Simvastatin + ezetimibe
41. PP2300258643 - Sucralfat
42. PP2300258705 - Tobramycin
43. PP2300258707 - Tobramycin
44. PP2300258769 - Vancomycin
45. PP2300258814 - Warfarin
1. PP2300257848 - Fosfomycin
2. PP2300258086 - Linezolid
3. PP2300258660 - Tacrolimus
4. PP2300258760 - Valsartan
1. PP2300257587 - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
2. PP2300257721 - Domperidon
3. PP2300258240 - Montelukast (natri)
4. PP2300258282 - Natri clorid
5. PP2300258654 - Sultamicilin (tosilat dihydrat)
6. PP2300258686 - Tiaprofenic acid
1. PP2300257520 - Cefdinir
2. PP2300257556 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300257588 - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
4. PP2300257870 - Gemfibrozil
5. PP2300258096 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2300257609 - Cilnidipin
2. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
3. PP2300257637 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
4. PP2300257649 - Cloxacilin
5. PP2300257709 - Diosmin
6. PP2300257753 - Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid
7. PP2300258007 - Ivermectin
8. PP2300258205 - Methyl prednisolon
9. PP2300258210 - Metoclopramid (hydroclorid)
10. PP2300258432 - Paracetamol + Tramadol (HCL)
11. PP2300258464 - Piracetam
12. PP2300258503 - Prednisolon (natri m-sulphobenzoat)
13. PP2300258687 - Ticagrelor
1. PP2300257843 - Flurbiprofen natri
2. PP2300258503 - Prednisolon (natri m-sulphobenzoat)
1. PP2300258659 - Tacrolimus
1. PP2300258086 - Linezolid
1. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2300257640 - Clotrimazol
3. PP2300258658 - Tacrolimus
4. PP2300258659 - Tacrolimus
1. PP2300257999 - Isotretinoin
1. PP2300258007 - Ivermectin
1. PP2300257577 - Cefpodoxim (proxetil)
2. PP2300258440 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + Idapamid
1. PP2300257322 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300257988 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2300258090 - Lisinopril (dihydrate)
4. PP2300258094 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2300258141 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300258608 - Simethicon
7. PP2300258665 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2300258762 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300258364 - Oxacilin
2. PP2300258566 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300257195 - Acid amin
2. PP2300257201 - Acid amin
3. PP2300257203 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)
4. PP2300257204 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)
5. PP2300257211 - Acid amin*
6. PP2300257608 - Cilnidipin
7. PP2300257649 - Cloxacilin
8. PP2300258182 - Metformin (hydroclorid)
1. PP2300257306 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300258334 - Norfloxacin
2. PP2300258723 - Tranexamic acid
3. PP2300258766 - Vancomycin
4. PP2300258768 - Vancomycin
1. PP2300257228 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2300257608 - Cilnidipin
3. PP2300258084 - Linagliptin
4. PP2300258441 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + indapamid
5. PP2300258669 - Tenofovir (disoproxil fumarat)
1. PP2300257481 - Carbocistein
2. PP2300257486 - Carvedilol
3. PP2300258071 - Levosulpirid
1. PP2300257383 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
2. PP2300257420 - Calci carbonat
3. PP2300258594 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300258104 - L-Ornithin-L-Aspartat
2. PP2300258602 - Silymarin
1. PP2300257438 - Calci gluconat
2. PP2300257814 - Fenofibrat
3. PP2300257816 - Fenofibrat
4. PP2300257849 - Furosemid
1. PP2300257502 - Cefadroxil
2. PP2300257555 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300258748 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300257242 - Alverin (citrat)
2. PP2300257370 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2300257393 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
4. PP2300257394 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
5. PP2300257464 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
6. PP2300257671 - Desloratadin
7. PP2300257730 - Doxycyclin
8. PP2300257885 - Gliclazid
9. PP2300257891 - Glimepirid
10. PP2300257930 - Heptaminol (hydroclorid)
11. PP2300257976 - Irbesartan
12. PP2300258069 - Levofloxacin (hemihydrat)
13. PP2300258093 - Lisinopril (dihydrate)
14. PP2300258176 - Metformin (hydroclorid)
15. PP2300258290 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
16. PP2300258407 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2300258410 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2300258424 - Paracetamol + codein phosphat (hemihydrat)
19. PP2300258638 - Spironolacton
20. PP2300258749 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300257170 - Acetazolamid
2. PP2300257297 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300257334 - Atorvastatin
4. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2300257461 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
6. PP2300257678 - Dexibuprofen
7. PP2300257834 - Flavoxat (HCL)
8. PP2300257940 - Ibuprofen
9. PP2300258170 - Meloxicam
10. PP2300258228 - Misoprostol
11. PP2300258276 - Natri clorid
12. PP2300258277 - Natri clorid
13. PP2300258279 - Natri clorid
14. PP2300258281 - Natri clorid
15. PP2300258287 - Natri clorid
16. PP2300258335 - Nước cất pha tiêm
17. PP2300258337 - Nước cất pha tiêm
18. PP2300258388 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2300258495 - Pravastatin (natri)
20. PP2300258528 - Rabeprazol (Natri)
21. PP2300258548 - Ringer lactat
22. PP2300258549 - Ringer lactat
23. PP2300258558 - Rivaroxaban
24. PP2300258649 - Sulfasalazin
1. PP2300257745 - Enalapril (maleat)
2. PP2300257749 - Enalapril (maleat)
3. PP2300258391 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300258436 - Perindopril (erbumin)
1. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
1. PP2300258556 - Rivaroxaban
2. PP2300258558 - Rivaroxaban
1. PP2300257359 - Bacillus subtilis
2. PP2300257421 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2300257424 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2300258088 - Lisinopril (dihydrate)
5. PP2300258125 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2300258404 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300258463 - Piracetam
8. PP2300258542 - Repaglinid
9. PP2300258743 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2300258789 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2300258799 - Vitamin C
1. PP2300257312 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300257521 - Cefdinir
3. PP2300257747 - Enalapril (maleat)
4. PP2300257751 - Enalapril (maleat)
5. PP2300257755 - Enalapril (maleat)+ Hydroclorothiazid
6. PP2300258018 - Kẽm (gluconat)
7. PP2300258121 - Loxoprofen
8. PP2300258437 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)
9. PP2300258496 - Pravastatin (natri)
10. PP2300258647 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
11. PP2300258772 - Vitamin A + D
12. PP2300258773 - Vitamin A + D
13. PP2300258786 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300257213 - Acid Fusidic
2. PP2300257234 - Allopurinol
3. PP2300257236 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300257311 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300257324 - Atenolol
6. PP2300257330 - Atorvastatin
7. PP2300257344 - Azithromycin
8. PP2300257345 - Azithromycin
9. PP2300257348 - Azithromycin
10. PP2300257349 - Azithromycin
11. PP2300257351 - Azithromycin
12. PP2300257353 - Azithromycin
13. PP2300257354 - Azithromycin
14. PP2300257364 - Bambuterol (hydroclorid)
15. PP2300257381 - Bisacodyl
16. PP2300257529 - Cefdinir
17. PP2300257624 - Clarithromycin
18. PP2300257627 - Clarithromycin
19. PP2300257721 - Domperidon
20. PP2300257732 - Drotaverin (clohydrat)
21. PP2300257771 - Erythromycin
22. PP2300257790 - Etoricoxib
23. PP2300257796 - Etoricoxib
24. PP2300257832 - Fexofenadin (hydroclorid)
25. PP2300257876 - Glibenclamid + Metformin (HCL)
26. PP2300257877 - Glibenclamid + Metformin (HCL)
27. PP2300257881 - Gliclazid
28. PP2300257883 - Gliclazid
29. PP2300257894 - Glimepirid
30. PP2300258020 - Kẽm (gluconat)
31. PP2300258063 - Levofloxacin (hemihydrat)
32. PP2300258069 - Levofloxacin (hemihydrat)
33. PP2300258163 - Meloxicam
34. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)
35. PP2300258181 - Metformin (hydroclorid)
36. PP2300258183 - Metformin (hydroclorid)
37. PP2300258194 - Methyl prednisolon
38. PP2300258201 - Methyl prednisolon
39. PP2300258213 - Metronidazol
40. PP2300258290 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
41. PP2300258385 - Paracetamol (acetaminophen)
42. PP2300258399 - Paracetamol (acetaminophen)
43. PP2300258405 - Paracetamol (acetaminophen)
44. PP2300258417 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)
45. PP2300258529 - Rabeprazol (Natri)
46. PP2300258634 - Spiramycin + metronidazol
47. PP2300258713 - Tolperison
48. PP2300258730 - Trimebutin maleat
49. PP2300258735 - Trimetazidin
50. PP2300258741 - Trimetazidin
1. PP2300257690 - Diclofenac
1. PP2300257219 - Albendazol
2. PP2300257220 - Albendazol
3. PP2300257221 - Albendazol
4. PP2300257327 - Atorvastatin
5. PP2300257330 - Atorvastatin
6. PP2300257386 - Bisoprolol (fumarat)
7. PP2300257389 - Bisoprolol (fumarat)
8. PP2300257487 - Carvedilol
9. PP2300257832 - Fexofenadin (hydroclorid)
10. PP2300257860 - Gabapentin
11. PP2300257894 - Glimepirid
12. PP2300257897 - Glimepirid
13. PP2300257976 - Irbesartan
14. PP2300258002 - Ivabradin
15. PP2300258003 - Ivabradin
16. PP2300258059 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
17. PP2300258615 - Simvastatin
18. PP2300258668 - Tenofovir (disoproxil fumarat)
19. PP2300258735 - Trimetazidin
20. PP2300258741 - Trimetazidin
21. PP2300258813 - Warfarin
1. PP2300257181 - Acetylsalicylic Acid + Clopidogrel
1. PP2300257388 - Bisoprolol (fumarat)
2. PP2300257459 - Candesartan (cilexetil)
3. PP2300258265 - N-Acetylcystein
4. PP2300258406 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300258421 - Paracetamol + Clorpheniramin meleat + Phenylephrin Hydrochorid
6. PP2300258469 - Piracetam
7. PP2300258475 - Piracetam
1. PP2300257626 - Clarithromycin
2. PP2300257663 - Dequalinium clorid
1. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2300257362 - Baclofen
3. PP2300257843 - Flurbiprofen natri
1. PP2300257490 - Cefaclor
2. PP2300257900 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
1. PP2300257252 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2300257800 - Famotidin
3. PP2300257803 - Famotidin
4. PP2300258057 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
5. PP2300258454 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol
6. PP2300258558 - Rivaroxaban
7. PP2300258574 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2300257208 - Acid amin + Glucose + Điện giải
2. PP2300257209 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2300257210 - Acid amin + Glucose + Lipid
4. PP2300257214 - Acid fusidic + Betamethason (valerat)
5. PP2300257292 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300257433 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2300257479 - Carbocistein
8. PP2300257586 - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
9. PP2300257608 - Cilnidipin
10. PP2300257609 - Cilnidipin
11. PP2300257644 - Clotrimazol
12. PP2300257669 - Desloratadin
13. PP2300257687 - Diazepam
14. PP2300257763 - Ephedrin (hydroclorid)
15. PP2300257820 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
16. PP2300257821 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
17. PP2300257826 - Fexofenadin (hydroclorid)
18. PP2300257828 - Fexofenadin (hydroclorid)
19. PP2300257927 - Heparin (natri)
20. PP2300257940 - Ibuprofen
21. PP2300257944 - Ibuprofen
22. PP2300257954 - Indapamide
23. PP2300257982 - Irbesartan
24. PP2300258156 - Meclophenoxat
25. PP2300258190 - Methyl ergometrin (maleat)
26. PP2300258241 - Montelukast (natri)
27. PP2300258253 - Moxifloxacin
28. PP2300258299 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
29. PP2300258483 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
30. PP2300258484 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
31. PP2300258488 - Povidon iodin
32. PP2300258489 - Povidon iodin
33. PP2300258517 - Progesteron
34. PP2300258541 - Repaglinid
35. PP2300258587 - Sắt fumarat + acid folic
36. PP2300258764 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300257182 - Aciclovir
2. PP2300257315 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300257448 - Calcitriol
4. PP2300257583 - Cefradin
5. PP2300257610 - Cilostazol
6. PP2300257621 - Citalopram hydrobromid
7. PP2300257673 - Dexamethason (phosphat)
8. PP2300257726 - Donepezil (HCL)
9. PP2300257928 - Heparin (natri)
10. PP2300258052 - Levetiracetam
11. PP2300258106 - Losartan (kali)
12. PP2300258116 - Losartan + hydroclorothiazid
13. PP2300258237 - Montelukast (natri)
14. PP2300258354 - Olanzapin
15. PP2300258501 - Prednisolon
16. PP2300258555 - Risperidon
17. PP2300258745 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2300258753 - Valproat Natri
1. PP2300257422 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2300257818 - Fenofibrat
3. PP2300257934 - Hydrocortison
4. PP2300258171 - Meloxicam
5. PP2300258234 - Montelukast (natri)
6. PP2300258758 - Valsartan
7. PP2300258783 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300257172 - Acetyl leucin
2. PP2300257190 - Aciclovir
3. PP2300257221 - Albendazol
4. PP2300257250 - Ambroxol (hydroclorid)
5. PP2300257268 - Amlodipin
6. PP2300257324 - Atenolol
7. PP2300257325 - Atenolol
8. PP2300257337 - Atorvastatin + Ezetimibe
9. PP2300257346 - Azithromycin
10. PP2300257347 - Azithromycin
11. PP2300257467 - Captopril
12. PP2300257487 - Carvedilol
13. PP2300257624 - Clarithromycin
14. PP2300257627 - Clarithromycin
15. PP2300257629 - Clindamycin
16. PP2300257713 - Diosmin + hesperidin
17. PP2300257732 - Drotaverin (clohydrat)
18. PP2300257745 - Enalapril (maleat)
19. PP2300257749 - Enalapril (maleat)
20. PP2300257779 - Esomeprazol
21. PP2300257812 - Fenofibrat
22. PP2300257840 - Flunarizin
23. PP2300257860 - Gabapentin
24. PP2300257861 - Gabapentin
25. PP2300257881 - Gliclazid
26. PP2300257887 - Gliclazid
27. PP2300257894 - Glimepirid
28. PP2300257905 - Glucosamin
29. PP2300257950 - Immune globulin (Human Hepatitis B Immunoglobulin)
30. PP2300257953 - Indapamid (hemihydrat)
31. PP2300257976 - Irbesartan
32. PP2300258000 - Itraconazol
33. PP2300258043 - Lamivudin
34. PP2300258047 - Lansoprazol
35. PP2300258099 - Loratadin
36. PP2300258107 - Losartan (kali)
37. PP2300258111 - Losartan (kali)
38. PP2300258184 - Metformin (hydroclorid)
39. PP2300258228 - Misoprostol
40. PP2300258235 - Montelukast (natri)
41. PP2300258264 - N-Acetylcystein
42. PP2300258325 - Nifedipin
43. PP2300258399 - Paracetamol (acetaminophen)
44. PP2300258598 - Sertraline (hydrochloride)
45. PP2300258608 - Simethicon
46. PP2300258613 - Simvastatin
47. PP2300258634 - Spiramycin + metronidazol
48. PP2300258668 - Tenofovir (disoproxil fumarat)
49. PP2300258669 - Tenofovir (disoproxil fumarat)
50. PP2300258715 - Tolperison
51. PP2300258735 - Trimetazidin
52. PP2300258779 - Vitamin B1 + B6 + B12
53. PP2300258794 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300258035 - Khoang A (Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + Khoang B (Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat)
1. PP2300257183 - Aciclovir
2. PP2300257279 - Amoxicilin (trihydrat)
3. PP2300257298 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300257300 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300257304 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300257307 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300257313 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2300257317 - Ampicilin (muối natri)
9. PP2300257320 - Ampicilin + Sulbactam
10. PP2300257435 - Calci clorid (dihydrat)
11. PP2300257518 - Cefazolin
12. PP2300257519 - Cefazolin
13. PP2300257535 - Cefixim
14. PP2300257541 - Cefixim
15. PP2300257547 - Cefixim
16. PP2300257548 - Cefixim
17. PP2300257559 - Cefotaxim
18. PP2300257578 - Cefpodoxim (proxetil)
19. PP2300257592 - Cefuroxim
20. PP2300257593 - Cefuroxim
21. PP2300257594 - Cefuroxim
22. PP2300257615 - Ciprofloxacin
23. PP2300257764 - Epinephrin (adrenalin)
24. PP2300257765 - Epinephrin (adrenalin)
25. PP2300257949 - Imipenem + cilastatin
26. PP2300257989 - Irbesartan + hydroclorothiazid
27. PP2300258010 - Kali clorid
28. PP2300258067 - Levofloxacin (hemihydrat)
29. PP2300258097 - Loperamid (hydroclorid)
30. PP2300258254 - Moxifloxacin
31. PP2300258278 - Natri clorid
32. PP2300258345 - Ofloxacin
33. PP2300258346 - Ofloxacin
34. PP2300258409 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2300258411 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2300258457 - Piperacilin
37. PP2300258458 - Piperacilin
38. PP2300258526 - Quinapril
39. PP2300258646 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
40. PP2300258648 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
41. PP2300258689 - Ticarcillin + Acid clavulanic
42. PP2300258692 - Timolol
43. PP2300258701 - Tobramycin
44. PP2300258702 - Tobramycin
45. PP2300258705 - Tobramycin
46. PP2300258719 - Tranexamic acid
47. PP2300258720 - Tranexamic acid
48. PP2300258721 - Tranexamic acid
49. PP2300258724 - Tranexamic acid
50. PP2300258763 - Valsartan + hydroclorothiazid
51. PP2300258765 - Valsartan + hydroclorothiazid
52. PP2300258815 - Xylometazolin
1. PP2300257295 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300257302 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300257574 - Cefpodoxim (proxetil)
4. PP2300257575 - Cefpodoxim (proxetil)
5. PP2300258061 - Levofloxacin
6. PP2300258650 - Sulpirid
1. PP2300257364 - Bambuterol (hydroclorid)
2. PP2300257873 - Ginkgo biloba (Cao)
3. PP2300258748 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300257590 - Ceftriaxon
2. PP2300257618 - Ciprofloxacin
3. PP2300257658 - Colistin
4. PP2300257709 - Diosmin
5. PP2300257924 - Guaiazulen + Dimethicon
6. PP2300258251 - Moxifloxacin
1. PP2300257323 - Atenolol
2. PP2300257324 - Atenolol
3. PP2300257325 - Atenolol
4. PP2300257490 - Cefaclor
5. PP2300257495 - Cefaclor
6. PP2300257510 - Cefalexin
7. PP2300257525 - Cefdinir
8. PP2300257568 - Cefpodoxim (proxetil)
9. PP2300257573 - Cefpodoxim (proxetil)
10. PP2300257808 - Felodipin
11. PP2300257831 - Fexofenadin (hydroclorid)
12. PP2300257878 - Glibenclamid + Metformin (HCL)
13. PP2300257879 - Glibenclamid + Metformin (HCL)
14. PP2300258001 - Itraconazol
15. PP2300258113 - Losartan (kali)
16. PP2300258176 - Metformin (hydroclorid)
17. PP2300258195 - Methyl prednisolon
18. PP2300258202 - Methyl prednisolon
19. PP2300258430 - Paracetamol + Tramadol
20. PP2300258808 - Vitamin E
1. PP2300257316 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2300257399 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2300257653 - Cloxacilin
4. PP2300257804 - Famotidin
5. PP2300258635 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2300257290 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2300257477 - Carbidopa (monohydrat) + Levodopa
3. PP2300257493 - Cefaclor
4. PP2300257983 - Irbesartan
5. PP2300258050 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2300258108 - Losartan (kali)
7. PP2300258129 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)
8. PP2300258139 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2300258143 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2300258157 - Mecobalamin
11. PP2300258205 - Methyl prednisolon
12. PP2300258275 - Naproxen
13. PP2300258581 - Salmeterol + fluticason propionat
14. PP2300258667 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300258445 - Perindopril (tert-butylamin) + Amlodipin
1. PP2300257728 - Dopamin (hydroclorid)
2. PP2300257754 - Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid
1. PP2300257545 - Cefixim
2. PP2300257637 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
3. PP2300257843 - Flurbiprofen natri
1. PP2300257550 - Cefoperazon
2. PP2300257622 - Citicolin
3. PP2300258288 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
4. PP2300258334 - Norfloxacin
1. PP2300257411 - Budesonid
2. PP2300257492 - Cefaclor
3. PP2300257569 - Cefpodoxim (proxetil)
4. PP2300257582 - Cefpodoxim (proxetil)
5. PP2300257842 - Fluorometholon
6. PP2300257844 - Fluticason propionat
7. PP2300257935 - Hydroxypropylmethyl cellulose
8. PP2300258148 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2300258294 - Natri hyaluronat
10. PP2300258305 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
11. PP2300258306 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
12. PP2300258355 - Olopatadin (hydroclorid)
13. PP2300258546 - Rifamycin
14. PP2300258712 - Tobramycin + Dexamethasone
1. PP2300257163 - Acarbose
2. PP2300257167 - Acenocoumarol
3. PP2300257168 - Acenocoumarol
4. PP2300257169 - Acenocoumarol
5. PP2300257180 - Acetylsalicylic acid
6. PP2300257183 - Aciclovir
7. PP2300257186 - Aciclovir
8. PP2300257212 - Acid folic (vitamin B9)
9. PP2300257238 - Aluminum phosphat
10. PP2300257241 - Alverin (citrat)
11. PP2300257242 - Alverin (citrat)
12. PP2300257326 - Atenolol
13. PP2300257328 - Atorvastatin
14. PP2300257332 - Atorvastatin
15. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe
16. PP2300257351 - Azithromycin
17. PP2300257353 - Azithromycin
18. PP2300257365 - Bambuterol (hydroclorid)
19. PP2300257387 - Bisoprolol (fumarat)
20. PP2300257390 - Bisoprolol (fumarat)
21. PP2300257446 - Calcipotriol
22. PP2300257468 - Captopril
23. PP2300257485 - Carvedilol
24. PP2300257597 - Celecoxib
25. PP2300257608 - Cilnidipin
26. PP2300257628 - Clarithromycin
27. PP2300257634 - Clobetasol propionat
28. PP2300257646 - Clotrimazol
29. PP2300257683 - Diacerein
30. PP2300257693 - Diclofenac
31. PP2300257711 - Diosmin + hesperidin
32. PP2300257725 - Domperidon
33. PP2300257729 - Doxazosin (mesylat)
34. PP2300257742 - Ebastin
35. PP2300257743 - Ebastin
36. PP2300257750 - Enalapril (maleat)
37. PP2300257772 - Erythromycin
38. PP2300257794 - Etoricoxib
39. PP2300257797 - Etoricoxib
40. PP2300257813 - Fenofibrat
41. PP2300257815 - Fenofibrat
42. PP2300257817 - Fenofibrat
43. PP2300257852 - Furosemid
44. PP2300257863 - Gabapentin
45. PP2300257867 - Galantamin (hydrobromid)
46. PP2300257868 - Galantamin (hydrobromid)
47. PP2300257871 - Gemfibrozil
48. PP2300257891 - Glimepirid
49. PP2300257892 - Glimepirid
50. PP2300257896 - Glimepirid
51. PP2300257922 - Griseofulvin
52. PP2300257946 - Ibuprofen
53. PP2300257977 - Irbesartan
54. PP2300257981 - Irbesartan
55. PP2300257986 - Irbesartan + hydroclorothiazid
56. PP2300257987 - Irbesartan + hydroclorothiazid
57. PP2300258001 - Itraconazol
58. PP2300258003 - Ivabradin
59. PP2300258006 - Ivabradin
60. PP2300258019 - Kẽm (gluconat)
61. PP2300258025 - Ketoconazol
62. PP2300258044 - Lamivudin
63. PP2300258051 - Lercanidipin hydroclorid
64. PP2300258084 - Linagliptin
65. PP2300258093 - Lisinopril (dihydrate)
66. PP2300258109 - Losartan (kali)
67. PP2300258112 - Losartan (kali)
68. PP2300258114 - Losartan (kali)
69. PP2300258117 - Losartan + hydroclorothiazid
70. PP2300258207 - Methyldopa
71. PP2300258220 - Metronidazol + neomycin + nystatin
72. PP2300258268 - N-Acetylcystein
73. PP2300258301 - Nebivolol
74. PP2300258341 - Nystatin
75. PP2300258348 - Ofloxacin
76. PP2300258386 - Paracetamol (acetaminophen)
77. PP2300258401 - Paracetamol (acetaminophen)
78. PP2300258409 - Paracetamol (acetaminophen)
79. PP2300258412 - Paracetamol (acetaminophen)
80. PP2300258415 - Paracetamol (acetaminophen)
81. PP2300258426 - Paracetamol + Ibuprofen
82. PP2300258438 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)
83. PP2300258464 - Piracetam
84. PP2300258476 - Piracetam
85. PP2300258477 - Piracetam
86. PP2300258486 - Povidon iodin
87. PP2300258531 - Rabeprazol (Natri)
88. PP2300258532 - Racecadotril
89. PP2300258543 - Repaglinid
90. PP2300258552 - Risedronat
91. PP2300258611 - Simethicon
92. PP2300258612 - Simethicon
93. PP2300258614 - Simvastatin
94. PP2300258616 - Simvastatin
95. PP2300258620 - Simvastatin + ezetimibe
96. PP2300258623 - Sitagliptin
97. PP2300258629 - Spiramycin
98. PP2300258630 - Spiramycin
99. PP2300258632 - Spiramycin
100. PP2300258653 - Sulpirid
101. PP2300258656 - Sumatriptan
102. PP2300258670 - Tenofovir (disoproxil fumarat)
103. PP2300258731 - Trimebutin maleat
104. PP2300258732 - Trimebutin maleat
105. PP2300258744 - Ursodeoxycholic acid
106. PP2300258757 - Valsartan
107. PP2300258761 - Valsartan
108. PP2300258765 - Valsartan + hydroclorothiazid
109. PP2300258771 - Vitamin A
110. PP2300258776 - Vitamin B1
111. PP2300258804 - Vitamin C
112. PP2300258812 - Vitamin PP
1. PP2300257176 - Acetylcystein
2. PP2300257278 - Amoxicilin (trihydrat)
3. PP2300257663 - Dequalinium clorid
1. PP2300257303 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300257304 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300257313 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300257397 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2300257428 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2300257480 - Carbocistein
4. PP2300257729 - Doxazosin (mesylat)
5. PP2300257731 - Drotaverin (clohydrat)
6. PP2300257953 - Indapamid (hemihydrat)
7. PP2300257975 - Irbesartan
8. PP2300257996 - Isosorbid mononitrat
9. PP2300258028 - Ketoprofen
10. PP2300258115 - Losartan + hydroclorothiazid
11. PP2300258172 - Mequitazin
12. PP2300258187 - Methocarbamol
13. PP2300258275 - Naproxen
14. PP2300258320 - Nicorandil
15. PP2300258351 - Ofloxacin
16. PP2300258495 - Pravastatin (natri)
17. PP2300258498 - Pravastatin (natri)
18. PP2300258500 - Pravastatin (natri)
19. PP2300258525 - Propylthiouracil (PTU)
20. PP2300258537 - Ramipril
21. PP2300258543 - Repaglinid
22. PP2300258564 - Roxithromycin
23. PP2300258651 - Sulpirid
24. PP2300258666 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300257607 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
2. PP2300257680 - Dextromethorphan (hydrobromid)
3. PP2300257693 - Diclofenac
4. PP2300257737 - Drotaverin (clohydrat)
5. PP2300258092 - Lisinopril (dihydrate)
6. PP2300258159 - Mecobalamin
7. PP2300258205 - Methyl prednisolon
8. PP2300258417 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)
1. PP2300257179 - Acetylsalicylic Acid
2. PP2300257327 - Atorvastatin
3. PP2300257351 - Azithromycin
4. PP2300257353 - Azithromycin
5. PP2300258207 - Methyldopa
6. PP2300258563 - Rotundin
7. PP2300258744 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2300258749 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300257366 - Bambuterol (hydroclorid)
2. PP2300257810 - Fenofibrat
3. PP2300257995 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2300258060 - Levodopa + carbidopa
5. PP2300258130 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2300258140 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300258261 - N-Acetylcystein
8. PP2300258326 - Nifedipin
9. PP2300258413 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300258443 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)+ indapamid
11. PP2300258797 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300257237 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300257407 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2300257505 - Cefalexin
4. PP2300257528 - Cefdinir
5. PP2300257559 - Cefotaxim
6. PP2300257567 - Cefpodoxim (proxetil )
7. PP2300257576 - Cefpodoxim (proxetil)
8. PP2300257584 - Ceftazidim
9. PP2300257606 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2300257619 - Ciprofloxacin
11. PP2300257635 - Clopidogrel
12. PP2300257783 - Esomeprazol
13. PP2300257795 - Etoricoxib
14. PP2300257838 - Flunarizin
15. PP2300258176 - Metformin (hydroclorid)
16. PP2300258178 - Metformin (hydroclorid)
17. PP2300258180 - Metformin (hydroclorid)
18. PP2300258185 - Metformin (hydroclorid)
19. PP2300258195 - Methyl prednisolon
20. PP2300258359 - Omeprazol
21. PP2300258409 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2300258418 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)
23. PP2300258439 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)
24. PP2300258472 - Piracetam
25. PP2300258502 - Prednisolon (acetat)
26. PP2300258504 - Prednisolon acetat
27. PP2300258524 - Propranolol (hydroclorid)
28. PP2300258736 - Trimetazidin
29. PP2300258812 - Vitamin PP
1. PP2300257454 - Candesartan (cilexetil)
2. PP2300257695 - Diclofenac (natri)
3. PP2300257697 - Diclofenac (natri)
4. PP2300258021 - Kẽm sulfat
5. PP2300258150 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
6. PP2300258538 - Ramipril
7. PP2300258699 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2300257412 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
2. PP2300257413 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
3. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
4. PP2300258807 - Vitamin D3 (cholecalciferol)
1. PP2300257840 - Flunarizin
2. PP2300258725 - Tranexamic acid
1. PP2300257942 - Ibuprofen
1. PP2300257229 - Alimemazin (tartrat)
2. PP2300257430 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2300257522 - Cefdinir
4. PP2300257602 - Celecoxib
5. PP2300258110 - Losartan (kali)
1. PP2300257700 - Digoxin
2. PP2300258300 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2300258673 - Tenoxicam
1. PP2300258053 - Levetiracetam
1. PP2300257470 - Captopril + Hydroclorothiazid
2. PP2300257637 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
3. PP2300257793 - Etoricoxib
4. PP2300257827 - Fexofenadin (hydroclorid)
5. PP2300257904 - Glucosamin
6. PP2300257944 - Ibuprofen
7. PP2300258101 - Loratadin
8. PP2300258102 - Loratadin
9. PP2300258425 - Paracetamol + Diphenhydramin (HCL) + Phenylephrin (HCL)
10. PP2300258432 - Paracetamol + Tramadol (HCL)
11. PP2300258562 - Rotundin
12. PP2300258597 - Sắt sulfat + acid folic
13. PP2300258631 - Spiramycin
14. PP2300258687 - Ticagrelor
15. PP2300258813 - Warfarin
16. PP2300258814 - Warfarin
1. PP2300257291 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300257296 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300257612 - Ciprofibrat
4. PP2300258017 - Kẽm (gluconat)
5. PP2300258128 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid+ simethicon
6. PP2300258468 - Piracetam
1. PP2300257508 - Cefalexin
2. PP2300257514 - Cefamandol
3. PP2300258068 - Levofloxacin (hemihydrat)
4. PP2300258351 - Ofloxacin
1. PP2300258733 - Trimebutin maleate
2. PP2300258750 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300257293 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300258162 - Meloxicam
1. PP2300257256 - Amikacin
2. PP2300257862 - Gabapentin
1. PP2300257173 - Acetyl leucin
2. PP2300257191 - Aciclovir
3. PP2300257231 - Alimemazin (tartrat)
4. PP2300257237 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300257251 - Ambroxol (hydroclorid)
6. PP2300257271 - Amlodipin
7. PP2300257272 - Amlodipin
8. PP2300257328 - Atorvastatin
9. PP2300257332 - Atorvastatin
10. PP2300257366 - Bambuterol (hydroclorid)
11. PP2300257371 - Betahistin (dihydroclorid)
12. PP2300257390 - Bisoprolol (fumarat)
13. PP2300257407 - Bromhexin (hydroclorid)
14. PP2300257443 - Calci lactat (pentahydrat)
15. PP2300257468 - Captopril
16. PP2300257598 - Celecoxib
17. PP2300257604 - Cetirizin (dihydroclorid)
18. PP2300257606 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
19. PP2300257619 - Ciprofloxacin
20. PP2300257635 - Clopidogrel
21. PP2300257656 - Colchicin
22. PP2300257671 - Desloratadin
23. PP2300257681 - Dextromethorphan (hydrobromid)
24. PP2300257683 - Diacerein
25. PP2300257722 - Domperidon
26. PP2300257734 - Drotaverin (clohydrat)
27. PP2300257750 - Enalapril (maleat)
28. PP2300257794 - Etoricoxib
29. PP2300257797 - Etoricoxib
30. PP2300257824 - Fexofenadin (hydroclorid)
31. PP2300257825 - Fexofenadin (hydroclorid)
32. PP2300257830 - Fexofenadin (hydroclorid)
33. PP2300257863 - Gabapentin
34. PP2300257871 - Gemfibrozil
35. PP2300257891 - Glimepirid
36. PP2300257892 - Glimepirid
37. PP2300257896 - Glimepirid
38. PP2300257906 - Glucosamin
39. PP2300257977 - Irbesartan
40. PP2300257994 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
41. PP2300258048 - Lansoprazol
42. PP2300258063 - Levofloxacin (hemihydrat)
43. PP2300258064 - Levofloxacin (hemihydrat)
44. PP2300258072 - Levosulpirid
45. PP2300258114 - Losartan (kali)
46. PP2300258168 - Meloxicam
47. PP2300258169 - Meloxicam
48. PP2300258195 - Methyl prednisolon
49. PP2300258203 - Methyl prednisolon
50. PP2300258214 - Metronidazol
51. PP2300258260 - N-Acetylcystein
52. PP2300258268 - N-Acetylcystein
53. PP2300258348 - Ofloxacin
54. PP2300258356 - Omeprazol
55. PP2300258372 - Pantoprazol
56. PP2300258409 - Paracetamol (acetaminophen)
57. PP2300258410 - Paracetamol (acetaminophen)
58. PP2300258412 - Paracetamol (acetaminophen)
59. PP2300258438 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)
60. PP2300258451 - Phenobarbital
61. PP2300258472 - Piracetam
62. PP2300258476 - Piracetam
63. PP2300258563 - Rotundin
64. PP2300258611 - Simethicon
65. PP2300258612 - Simethicon
66. PP2300258614 - Simvastatin
67. PP2300258638 - Spironolacton
68. PP2300258663 - Telmisartan + hydroclorothiazid
69. PP2300258685 - Thiocolchicosid
70. PP2300258694 - Tinidazol
71. PP2300258714 - Tolperison
72. PP2300258776 - Vitamin B1
73. PP2300258802 - Vitamin C
74. PP2300258804 - Vitamin C
75. PP2300258812 - Vitamin PP
1. PP2300257610 - Cilostazol
2. PP2300258161 - Meloxicam
1. PP2300257385 - Bisoprolol (fumarat)
2. PP2300257966 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
3. PP2300257968 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
4. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)
5. PP2300258181 - Metformin (hydroclorid)
6. PP2300258183 - Metformin (hydroclorid)
7. PP2300258521 - Propofol
8. PP2300258522 - Propofol
9. PP2300258523 - Propofol
1. PP2300257163 - Acarbose
2. PP2300257239 - Aluminum phosphat
3. PP2300257331 - Atorvastatin
4. PP2300257425 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
5. PP2300257429 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2300257432 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2300257443 - Calci lactat (pentahydrat)
8. PP2300257469 - Captopril + Hydroclorothiazid
9. PP2300257487 - Carvedilol
10. PP2300257600 - Celecoxib
11. PP2300257701 - Dihydro ergotamin mesylat
12. PP2300257703 - Diltiazem (hydroclorid)
13. PP2300257743 - Ebastin
14. PP2300257808 - Felodipin
15. PP2300257854 - Furosemid + spironolacton
16. PP2300257868 - Galantamin (hydrobromid)
17. PP2300257878 - Glibenclamid + Metformin (HCL)
18. PP2300257879 - Glibenclamid + Metformin (HCL)
19. PP2300257898 - Glimepirid + metformin
20. PP2300258032 - Ketorolac
21. PP2300258034 - Ketotifen
22. PP2300258051 - Lercanidipin hydroclorid
23. PP2300258126 - Magnesi hydoxyd + Nhôm hydoxyd + Simethicon
24. PP2300258159 - Mecobalamin
25. PP2300258177 - Metformin (hydroclorid)
26. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)
27. PP2300258181 - Metformin (hydroclorid)
28. PP2300258238 - Montelukast (natri)
29. PP2300258327 - Nifedipin
30. PP2300258640 - Spironolacton
31. PP2300258642 - Sucralfat
32. PP2300258643 - Sucralfat
33. PP2300258662 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
34. PP2300258663 - Telmisartan + hydroclorothiazid
35. PP2300258670 - Tenofovir (disoproxil fumarat)
36. PP2300258721 - Tranexamic acid
37. PP2300258744 - Ursodeoxycholic acid
38. PP2300258749 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300257539 - Cefixim
1. PP2300257214 - Acid fusidic + Betamethason (valerat)
2. PP2300257581 - Cefpodoxim (proxetil)
3. PP2300257600 - Celecoxib
4. PP2300257665 - Desloratadin
5. PP2300257709 - Diosmin
6. PP2300257723 - Domperidon
7. PP2300257788 - Etodolac
8. PP2300257843 - Flurbiprofen natri
9. PP2300257895 - Glimepirid
10. PP2300258101 - Loratadin
11. PP2300258505 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
12. PP2300258507 - Pregabalin
1. PP2300257186 - Aciclovir
2. PP2300257191 - Aciclovir
3. PP2300257304 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300257308 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300257313 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300257527 - Cefdinir
7. PP2300257547 - Cefixim
8. PP2300257559 - Cefotaxim
9. PP2300257584 - Ceftazidim
10. PP2300257768 - Eprazinon (dihydroclorid)
11. PP2300257872 - Gentamicin
12. PP2300257922 - Griseofulvin
13. PP2300258268 - N-Acetylcystein
14. PP2300258270 - Naphazolin
15. PP2300258341 - Nystatin
16. PP2300258644 - Sucralfat
17. PP2300258805 - Vitamin C
1. PP2300257568 - Cefpodoxim (proxetil)
2. PP2300257574 - Cefpodoxim (proxetil)
1. PP2300258339 - Nước oxy già
2. PP2300258385 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300258392 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300257213 - Acid Fusidic
2. PP2300257214 - Acid fusidic + Betamethason (valerat)
3. PP2300257215 - Acid fusidic + Betamethason (valerat)
4. PP2300257377 - Betamethason (dipropionat, valerat)
1. PP2300257289 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2300257658 - Colistin
3. PP2300258447 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300257226 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2300257321 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300257516 - Cefamandol
4. PP2300257561 - Cefoxitin
5. PP2300257585 - Ceftazidim
6. PP2300257599 - Celecoxib
7. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
8. PP2300257941 - Ibuprofen
9. PP2300258173 - Meropenem
10. PP2300258188 - Methocarbamol
11. PP2300258508 - Pregabalin
12. PP2300258688 - Ticarcillin + Acid clavulanic
13. PP2300258759 - Valsartan
1. PP2300257581 - Cefpodoxim (proxetil)
2. PP2300257828 - Fexofenadin (hydroclorid)
1. PP2300257283 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2300257284 - Amoxicilin (trihydrat)
3. PP2300257498 - Cefaclor
4. PP2300258001 - Itraconazol
5. PP2300258175 - Metformin (hydroclorid)
6. PP2300258177 - Metformin (hydroclorid)
1. PP2300258370 - Pantoprazol
2. PP2300258573 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2300257194 - Acid amin
2. PP2300257351 - Azithromycin
3. PP2300257353 - Azithromycin
4. PP2300257387 - Bisoprolol (fumarat)
5. PP2300257667 - Desloratadin
6. PP2300257760 - Entecavir (monohydrat)
7. PP2300257794 - Etoricoxib
8. PP2300257795 - Etoricoxib
9. PP2300257797 - Etoricoxib
10. PP2300257865 - Gabapentin
11. PP2300257896 - Glimepirid
12. PP2300257987 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2300258008 - Ivermectin
14. PP2300258030 - Ketoprofen
15. PP2300258037 - Lacidipin
16. PP2300258051 - Lercanidipin hydroclorid
17. PP2300258084 - Linagliptin
18. PP2300258183 - Metformin (hydroclorid)
19. PP2300258236 - Montelukast (natri)
20. PP2300258242 - Montelukast (natri)
21. PP2300258464 - Piracetam
22. PP2300258512 - Pregabalin
23. PP2300258532 - Racecadotril
24. PP2300258663 - Telmisartan + hydroclorothiazid
25. PP2300258666 - Telmisartan + hydroclorothiazid
26. PP2300258744 - Ursodeoxycholic acid
27. PP2300258747 - Ursodeoxycholic acid
28. PP2300258749 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300258240 - Montelukast (natri)
1. PP2300257350 - Azithromycin
2. PP2300258009 - Kali clorid
3. PP2300258067 - Levofloxacin (hemihydrat)
4. PP2300258601 - Silymarin
5. PP2300258777 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300257392 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
2. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
3. PP2300257760 - Entecavir (monohydrat)
4. PP2300257902 - Glipizid
1. PP2300257834 - Flavoxat (HCL)
2. PP2300258007 - Ivermectin
3. PP2300258503 - Prednisolon (natri m-sulphobenzoat)
4. PP2300258505 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
5. PP2300258675 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300257271 - Amlodipin
2. PP2300257272 - Amlodipin
3. PP2300257323 - Atenolol
4. PP2300257324 - Atenolol
5. PP2300257325 - Atenolol
6. PP2300257467 - Captopril
7. PP2300257495 - Cefaclor
8. PP2300257510 - Cefalexin
9. PP2300257573 - Cefpodoxim (proxetil)
10. PP2300257732 - Drotaverin (clohydrat)
11. PP2300257800 - Famotidin
12. PP2300257803 - Famotidin
13. PP2300257835 - Fluconazol
14. PP2300258111 - Losartan (kali)
15. PP2300258668 - Tenofovir (disoproxil fumarat)
1. PP2300257781 - Esomeprazol
2. PP2300258430 - Paracetamol + Tramadol
3. PP2300258511 - Pregabalin
1. PP2300257329 - Atorvastatin
2. PP2300257707 - Diosmin
3. PP2300257976 - Irbesartan
4. PP2300258435 - Perindopril (erbumin)
1. PP2300257187 - Aciclovir
2. PP2300257188 - Aciclovir
3. PP2300257340 - Atropin sulfat
4. PP2300257674 - Dexamethason (phosphat)
5. PP2300257691 - Diclofenac
6. PP2300257692 - Diclofenac
7. PP2300257714 - Diphenhydramin (hydroclorid)
8. PP2300257850 - Furosemid
9. PP2300257851 - Furosemid
10. PP2300257872 - Gentamicin
11. PP2300258066 - Levofloxacin (hemihydrat)
12. PP2300258278 - Natri clorid
13. PP2300258336 - Nước cất pha tiêm
14. PP2300258719 - Tranexamic acid
15. PP2300258720 - Tranexamic acid
16. PP2300258724 - Tranexamic acid
17. PP2300258791 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
18. PP2300258809 - Vitamin E
1. PP2300257533 - Cefdinir
1. PP2300257258 - Amikacin
2. PP2300257474 - Carbazochrom
3. PP2300257504 - Cefalexin
4. PP2300257949 - Imipenem + cilastatin
1. PP2300257712 - Diosmin + hesperidin
2. PP2300258416 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300258197 - Methyl prednisolon
2. PP2300258700 - Tobramycin
1. PP2300257187 - Aciclovir
2. PP2300257335 - Atorvastatin
3. PP2300257377 - Betamethason (dipropionat, valerat)
4. PP2300257563 - Cefoxitin
5. PP2300257609 - Cilnidipin
6. PP2300257641 - Clotrimazol
7. PP2300257643 - Clotrimazol
8. PP2300257648 - Clotrimazol + Betamethason dipropionat + Gentamicin
9. PP2300258024 - Ketoconazol
10. PP2300258084 - Linagliptin
11. PP2300258142 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2300258439 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)
13. PP2300258447 - Perindopril + amlodipin
14. PP2300258616 - Simvastatin
15. PP2300258618 - Simvastatin
16. PP2300258661 - Telmisartan + hydroclorothiazid
17. PP2300258670 - Tenofovir (disoproxil fumarat)
18. PP2300258796 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300257305 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300257431 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2300257605 - Cetirizin (dihydroclorid)
4. PP2300257999 - Isotretinoin
1. PP2300257552 - Cefoperazon
2. PP2300257929 - Heparin (natri)
3. PP2300258006 - Ivabradin
4. PP2300258558 - Rivaroxaban
1. PP2300257254 - Amikacin
2. PP2300258198 - Methyl prednisolon
3. PP2300258533 - Ramipril
4. PP2300258534 - Ramipril
5. PP2300258704 - Tobramycin
1. PP2300257667 - Desloratadin
2. PP2300258138 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2300258292 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm
4. PP2300258389 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300258419 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)
6. PP2300258565 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300257314 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300257360 - Bacillus subtilis
3. PP2300257513 - Cefalothin
4. PP2300258007 - Ivermectin
5. PP2300258008 - Ivermectin
6. PP2300258358 - Omeprazol
1. PP2300257189 - Aciclovir
2. PP2300257256 - Amikacin
3. PP2300257469 - Captopril + Hydroclorothiazid
4. PP2300257484 - Carvedilol
5. PP2300257486 - Carvedilol
6. PP2300257603 - Cetirizin (dihydroclorid)
7. PP2300257767 - Eprazinon (dihydroclorid)
8. PP2300258160 - Meloxicam
9. PP2300258497 - Pravastatin (natri)
10. PP2300258810 - Vitamin E
1. PP2300257374 - Betahistin (dihydroclorid)
2. PP2300258089 - Lisinopril (dihydrate)
3. PP2300258803 - Vitamin C
1. PP2300258002 - Ivabradin
2. PP2300258005 - Ivabradin
3. PP2300258228 - Misoprostol
4. PP2300258302 - Nebivolol
1. PP2300257184 - Aciclovir
2. PP2300257457 - Candesartan (cilexetil)
3. PP2300257682 - Diacerein
4. PP2300257733 - Drotaverin (clohydrat)
5. PP2300257738 - Drotaverin (clohydrat)
6. PP2300257798 - Ezetimibe + Simvastatin
7. PP2300258728 - Trimebutin maleat
8. PP2300258795 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300257376 - Betamethason (dipropionat, valerat)
2. PP2300257377 - Betamethason (dipropionat, valerat)
3. PP2300257689 - Diclofenac
4. PP2300258202 - Methyl prednisolon
5. PP2300258593 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
6. PP2300258782 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300257255 - Amikacin
2. PP2300257494 - Cefaclor
3. PP2300257539 - Cefixim
4. PP2300258239 - Montelukast (natri)
5. PP2300258324 - Nifedipin
6. PP2300258387 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300258397 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300258447 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300257543 - Cefixim
1. PP2300257160 - Acarbose
2. PP2300257334 - Atorvastatin
3. PP2300257402 - Bromhexin (hydroclorid)
4. PP2300257461 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
5. PP2300257645 - Clotrimazol
6. PP2300257667 - Desloratadin
7. PP2300257668 - Desloratadin
8. PP2300257677 - Dexibuprofen
9. PP2300257678 - Dexibuprofen
10. PP2300257752 - Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid
11. PP2300257834 - Flavoxat (HCL)
12. PP2300257985 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2300258051 - Lercanidipin hydroclorid
14. PP2300258095 - Lisinopril + hydroclorothiazid
15. PP2300258136 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2300258271 - Naproxen
17. PP2300258274 - Naproxen
18. PP2300258527 - Quinapril
19. PP2300258637 - Spironolacton
20. PP2300258639 - Spironolacton
21. PP2300258649 - Sulfasalazin
1. PP2300257162 - Acarbose
2. PP2300257193 - Acid amin
3. PP2300257198 - Acid amin
4. PP2300257200 - Acid amin
5. PP2300257202 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)
6. PP2300257206 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
7. PP2300257225 - Alfuzosin (hydroclorid)
8. PP2300257250 - Ambroxol (hydroclorid)
9. PP2300257684 - Diazepam
10. PP2300257686 - Diazepam
11. PP2300257688 - Diazepam
12. PP2300257715 - Dobutamin (HCL)
13. PP2300257717 - Dobutamin (HCL)
14. PP2300257822 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
15. PP2300257919 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16. PP2300257931 - Huyết thanh kháng uốn ván
17. PP2300258111 - Losartan (kali)
18. PP2300258166 - Meloxicam
19. PP2300258233 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
20. PP2300258243 - Morphin
21. PP2300258244 - Morphin (Hydroclorid/Sulfat)
22. PP2300258245 - Morphin (sulphat.5H2O)
23. PP2300258269 - Naloxon (hydroclorid)
24. PP2300258308 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
25. PP2300258321 - Nicorandil
26. PP2300258383 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2300258396 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2300258448 - Pethidin (hydroclorid)
29. PP2300258449 - Pethidin (hydroclorid)
30. PP2300258451 - Phenobarbital
31. PP2300258542 - Repaglinid
32. PP2300258599 - Sevofluran
33. PP2300258645 - Sufentanil
34. PP2300258716 - Tramadol (hydroclorid)
35. PP2300258780 - Vitamin B1 + B6 + B12
36. PP2300258798 - Vitamin C
37. PP2300258801 - Vitamin C
1. PP2300257274 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300257556 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2300258480 - Piroxicam
1. PP2300257555 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300258005 - Ivabradin
1. PP2300257444 - Calci lactat (pentahydrat)
2. PP2300257595 - Cefuroxim
3. PP2300257998 - Isotretinoin
4. PP2300258465 - Piracetam
5. PP2300258479 - Piracetam
6. PP2300258589 - Sắt fumarat + acid folic
7. PP2300258785 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300257171 - Acetyl leucin
2. PP2300257216 - Acid thioctic
3. PP2300257218 - Adenosin triphosphat
4. PP2300257262 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2300257263 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2300257418 - Cafein (citrat)
7. PP2300257475 - Carbetocin
8. PP2300257718 - Dobutamin (HCL)
9. PP2300257766 - Epinephrin (adrenalin)
10. PP2300257853 - Furosemid
11. PP2300257936 - Hydroxypropylmethylcellulose
12. PP2300257937 - Hydroxypropylmethylcellulose
13. PP2300257939 - Hyoscin butylbromid
14. PP2300258015 - Kẽm (gluconat)
15. PP2300258057 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
16. PP2300258080 - Lidocain (hydroclorid)
17. PP2300258085 - Linezolid
18. PP2300258246 - Moxifloxacin
19. PP2300258255 - Moxifloxacin + dexamethason
20. PP2300258256 - Moxifloxacin + dexamethason
21. PP2300258267 - N-Acetylcystein
22. PP2300258295 - Natri hyaluronat
23. PP2300258296 - Natri hyaluronat
24. PP2300258297 - Natri hyaluronat
25. PP2300258307 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
26. PP2300258332 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27. PP2300258389 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2300258394 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2300258575 - Salbutamol (sulfat)
30. PP2300258577 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
31. PP2300258711 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300258131 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2300258070 - Levofloxacin (hemihydrat)
2. PP2300258403 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300258628 - Spiramycin
1. PP2300258151 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
2. PP2300258323 - Nicorandil
3. PP2300258487 - Povidon iodin
4. PP2300258489 - Povidon iodin
5. PP2300258490 - Povidon iodin
6. PP2300258781 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300257234 - Allopurinol
2. PP2300257248 - Ambroxol (hydroclorid)
3. PP2300257471 - Carbamazepin
4. PP2300257472 - Carbamazepin
5. PP2300257638 - Clorpromazin (hydroclorid)
6. PP2300257639 - Clorpromazin (hydroclorid)
7. PP2300257713 - Diosmin + hesperidin
8. PP2300257787 - Etodolac
9. PP2300257790 - Etoricoxib
10. PP2300257796 - Etoricoxib
11. PP2300257829 - Fexofenadin (hydroclorid)
12. PP2300257860 - Gabapentin
13. PP2300257861 - Gabapentin
14. PP2300257925 - Haloperidol
15. PP2300257926 - Haloperidol
16. PP2300258059 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
17. PP2300258163 - Meloxicam
18. PP2300258167 - Meloxicam
19. PP2300258189 - Methocarbamol
20. PP2300258226 - Midazolam
21. PP2300258353 - Olanzapin
22. PP2300258375 - Papaverin hydroclorid
23. PP2300258405 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2300258435 - Perindopril (erbumin)
25. PP2300258453 - Phenytoin
26. PP2300258456 - Phytomenadion (vitamin K1)
27. PP2300258469 - Piracetam
28. PP2300258475 - Piracetam
29. PP2300258509 - Pregabalin
30. PP2300258539 - Rebamipid
31. PP2300258625 - Sorbitol
32. PP2300258634 - Spiramycin + metronidazol
33. PP2300258650 - Sulpirid
34. PP2300258752 - Valproat natri
35. PP2300258754 - Valproat natri
36. PP2300258815 - Xylometazolin
1. PP2300258014 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2300257329 - Atorvastatin
2. PP2300257484 - Carvedilol
3. PP2300257486 - Carvedilol
4. PP2300257669 - Desloratadin
5. PP2300258045 - Lansoprazol
6. PP2300258046 - Lansoprazol
1. PP2300257403 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2300257406 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2300257408 - Bromhexin (hydroclorid)
4. PP2300257637 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
5. PP2300257640 - Clotrimazol
6. PP2300257647 - Clotrimazol + Betamethason
7. PP2300257665 - Desloratadin
8. PP2300257668 - Desloratadin
9. PP2300257709 - Diosmin
10. PP2300257880 - Gliclazid
11. PP2300257884 - Gliclazid
12. PP2300258313 - Netilmicin sulfat
13. PP2300258489 - Povidon iodin
14. PP2300258491 - Povidon Iodin
15. PP2300258506 - Prednison
16. PP2300258508 - Pregabalin
17. PP2300258571 - Salbutamol (sulfat)
18. PP2300258586 - Sắt ascorbat + acid folic
19. PP2300258780 - Vitamin B1 + B6 + B12
20. PP2300258800 - Vitamin C
1. PP2300258134 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2300258683 - Thiocolchicosid
3. PP2300258770 - Vinpocetin
1. PP2300257591 - Ceftriaxon
2. PP2300258204 - Methyl prednisolon
3. PP2300258377 - Paracetamol
1. PP2300257484 - Carvedilol
2. PP2300257486 - Carvedilol
3. PP2300257726 - Donepezil (HCL)
4. PP2300257955 - Indomethacin
5. PP2300258058 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
6. PP2300258352 - Olanzapin
1. PP2300257964 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
2. PP2300257965 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)(bán chậm)
3. PP2300257966 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
4. PP2300257968 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
5. PP2300257969 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
6. PP2300257973 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
1. PP2300257698 - Diclofenac (natri)
1. PP2300257288 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2300257342 - Attapulgit hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxid
3. PP2300257366 - Bambuterol (hydroclorid)
4. PP2300257450 - Calcitriol
5. PP2300257452 - Candesartan (cilexetil)
6. PP2300257483 - Carbocistein
7. PP2300257736 - Drotaverin (clohydrat)
8. PP2300257831 - Fexofenadin (hydroclorid)
9. PP2300257833 - Fexofenadin (hydroclorid)
10. PP2300257859 - Gabapentin
11. PP2300258030 - Ketoprofen
12. PP2300258074 - Levothyroxin (muối natri)
13. PP2300258118 - Lovastatin
14. PP2300258208 - Methyldopa
15. PP2300258322 - Nicorandil
16. PP2300258538 - Ramipril
17. PP2300258590 - Sắt fumarat + acid folic
18. PP2300258640 - Spironolacton
19. PP2300258663 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2300258681 - Thiamazol
21. PP2300258682 - Thiamazol
22. PP2300258697 - Tizanidin (Tizanidin hydroclorid)
1. PP2300257253 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2300257398 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2300257445 - Calci lactat (pentahydrat)
4. PP2300257482 - Carbocistein
5. PP2300257523 - Cefdinir
6. PP2300257524 - Cefdinir
7. PP2300257526 - Cefdinir
8. PP2300257579 - Cefpodoxim (proxetil)
9. PP2300257659 - Colistin
10. PP2300257675 - Dexchlorpheniramin
11. PP2300257695 - Diclofenac (natri)
12. PP2300257780 - Esomeprazol
13. PP2300257801 - Famotidin
14. PP2300258031 - Ketorolac
15. PP2300258054 - Levetiracetam
16. PP2300258170 - Meloxicam
17. PP2300258398 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2300258444 - Perindopril (tert- butylamine) + Idapamid
19. PP2300258482 - Piroxicam
20. PP2300258588 - Sắt fumarat + acid folic
21. PP2300258595 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
22. PP2300258596 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2300258014 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2300257309 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300257843 - Flurbiprofen natri
1. PP2300257260 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2300257273 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2300257334 - Atorvastatin
4. PP2300257894 - Glimepirid
5. PP2300257897 - Glimepirid
6. PP2300257903 - Glucosamin
7. PP2300258089 - Lisinopril (dihydrate)
8. PP2300258092 - Lisinopril (dihydrate)
1. PP2300257269 - Amlodipin
2. PP2300257270 - Amlodipin
3. PP2300257355 - Bacillus claussii
4. PP2300257696 - Diclofenac (natri)
5. PP2300258004 - Ivabradin
1. PP2300257319 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300257391 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
3. PP2300257543 - Cefixim
4. PP2300257774 - Erythropoietin
5. PP2300257776 - Erythropoietin
6. PP2300257777 - Erythropoietin
7. PP2300257787 - Etodolac
8. PP2300257857 - Gabapentin
9. PP2300257978 - Irbesartan
10. PP2300258146 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2300258459 - Piperacilin + Tazobactam
12. PP2300258462 - Piperacillin + Tazobactam
13. PP2300258551 - Risedronat
14. PP2300258617 - Simvastatin
15. PP2300258641 - Sucralfat
16. PP2300258722 - Tranexamic acid
1. PP2300257566 - Cefpirom
1. PP2300257295 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300257302 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300257368 - Beclometason (dipropionat)
4. PP2300257515 - Cefamandol
5. PP2300257556 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2300257575 - Cefpodoxim (proxetil)
7. PP2300258061 - Levofloxacin
8. PP2300258199 - Methyl prednisolon
9. PP2300258378 - Paracetamol
10. PP2300258499 - Pravastatin (natri)
1. PP2300257246 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2300257335 - Atorvastatin
3. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
4. PP2300257646 - Clotrimazol
5. PP2300257667 - Desloratadin
6. PP2300257668 - Desloratadin
7. PP2300258072 - Levosulpirid
8. PP2300258109 - Losartan (kali)
9. PP2300258322 - Nicorandil
10. PP2300258498 - Pravastatin (natri)
11. PP2300258671 - Tenofovir (disoproxil fumarat) + Lamivudin
1. PP2300257791 - Etoricoxib
1. PP2300257356 - Bacillus claussii
1. PP2300258071 - Levosulpirid
2. PP2300258222 - Miconazol
1. PP2300257783 - Esomeprazol
1. PP2300257178 - Acetylsalicylic acid
1. PP2300257173 - Acetyl leucin
2. PP2300257174 - Acetyl leucin
3. PP2300257240 - Aluminum phosphat
4. PP2300257248 - Ambroxol (hydroclorid)
5. PP2300257357 - Bacillus subtilis
6. PP2300257370 - Berberin (hydroclorid)
7. PP2300257423 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
8. PP2300257553 - Cefoperazon
9. PP2300257559 - Cefotaxim
10. PP2300257584 - Ceftazidim
11. PP2300257596 - Cefuroxim
12. PP2300257631 - Clindamycin
13. PP2300257648 - Clotrimazol + Betamethason dipropionat + Gentamicin
14. PP2300257703 - Diltiazem (hydroclorid)
15. PP2300257739 - Dung dịch lọc máu (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + (Glacial) acetic acid)
16. PP2300257740 - Dung dịch lọc máu bicarbonat (Natri clorid, Natri bicarbonat)
17. PP2300257808 - Felodipin
18. PP2300257885 - Gliclazid
19. PP2300257915 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat khan
20. PP2300258025 - Ketoconazol
21. PP2300258039 - Lactobacillus acidophilus
22. PP2300258041 - Lactobacillus acidophilus
23. PP2300258066 - Levofloxacin (hemihydrat)
24. PP2300258248 - Moxifloxacin
25. PP2300258254 - Moxifloxacin
26. PP2300258284 - Natri clorid
27. PP2300258336 - Nước cất pha tiêm
28. PP2300258345 - Ofloxacin
29. PP2300258346 - Ofloxacin
30. PP2300258387 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2300258395 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2300258400 - Paracetamol (acetaminophen)
33. PP2300258460 - Piperacilin + Tazobactam
34. PP2300258695 - Tinidazol
35. PP2300258701 - Tobramycin
36. PP2300258702 - Tobramycin
37. PP2300258708 - Tobramycin (sulfat) + dexamethason (natri phosphat)
38. PP2300258710 - Tobramycin + dexamethason
39. PP2300258767 - Vancomycin
40. PP2300258790 - Vitamin B1 + B6 + B12
41. PP2300258800 - Vitamin C
1. PP2300258473 - Piracetam
2. PP2300258578 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300257268 - Amlodipin
2. PP2300257463 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2300257655 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
4. PP2300257704 - Dioctahedral smectit
5. PP2300257823 - Fenticonazol nitrat
6. PP2300257917 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2300258073 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2300258078 - Lidocain (hydroclorid)
9. PP2300258137 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2300258206 - Methyldopa
11. PP2300258219 - Metronidazol + neomycin + nystatin
12. PP2300258520 - Promethazin (hydroclorid)
1. PP2300257310 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300257562 - Cefoxitin
3. PP2300257620 - Ciprofloxacin
4. PP2300258435 - Perindopril (erbumin)
1. PP2300258272 - Naproxen
1. PP2300258161 - Meloxicam
1. PP2300257159 - Acarbose
2. PP2300257187 - Aciclovir
3. PP2300257330 - Atorvastatin
4. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2300257363 - Baclofen
6. PP2300257365 - Bambuterol (hydroclorid)
7. PP2300257409 - Bromhexin (hydroclorid)
8. PP2300257441 - Calci lactat
9. PP2300257570 - Cefpodoxim (proxetil)
10. PP2300257577 - Cefpodoxim (proxetil)
11. PP2300257580 - Cefpodoxim (proxetil)
12. PP2300257634 - Clobetasol propionat
13. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
14. PP2300257915 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat khan
15. PP2300257992 - Isosorbid
16. PP2300258147 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
17. PP2300258223 - Miconazol nitrat
18. PP2300258289 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
19. PP2300258290 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
20. PP2300258374 - Pantoprazol
21. PP2300258377 - Paracetamol
22. PP2300258395 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2300258503 - Prednisolon (natri m-sulphobenzoat)
24. PP2300258592 - Sắt Fumarat + Acid Folic
25. PP2300258623 - Sitagliptin
26. PP2300258800 - Vitamin C
1. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
2. PP2300257799 - Ezetimibe + Simvastatin
1. PP2300257245 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2300257440 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
3. PP2300258644 - Sucralfat
4. PP2300258787 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300257227 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2300258120 - Lovastatin
3. PP2300258135 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300258698 - Tizanidin (Tizanidin hydroclorid)
1. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)
2. PP2300258181 - Metformin (hydroclorid)
3. PP2300258674 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300257875 - Ginkgo biloba (Cao)
2. PP2300257976 - Irbesartan
3. PP2300258303 - Nefopam (hydroclorid)
4. PP2300258380 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300258349 - Ofloxacin
2. PP2300258373 - Pantoprazol
1. PP2300257756 - Enalapril + Hydroclorothiazid
2. PP2300257888 - Gliclazid + Metformin (hydroclorid)
1. PP2300258086 - Linezolid
2. PP2300258221 - Miconazol
3. PP2300258249 - Moxifloxacin
4. PP2300258252 - Moxifloxacin
1. PP2300257280 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2300257517 - Cefamandol
3. PP2300257616 - Ciprofloxacin
4. PP2300258530 - Rabeprazol (Natri)
1. PP2300257979 - Irbesartan
2. PP2300257984 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2300258049 - Leflunomid
4. PP2300258343 - Octreotid
5. PP2300258657 - Suxamethonium clorid
6. PP2300258723 - Tranexamic acid
1. PP2300257538 - Cefixim
2. PP2300257568 - Cefpodoxim (proxetil)
3. PP2300257745 - Enalapril (maleat)
4. PP2300257749 - Enalapril (maleat)
5. PP2300257757 - Enalapril + Hydroclorothiazid
6. PP2300258622 - Sitagliptin
1. PP2300257284 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2300257626 - Clarithromycin
3. PP2300257940 - Ibuprofen
1. PP2300258536 - Ramipril
1. PP2300257192 - Aciclovir
2. PP2300257539 - Cefixim
3. PP2300257760 - Entecavir (monohydrat)
4. PP2300257784 - Etamsylat
5. PP2300258022 - Kẽm sulfat
6. PP2300258672 - Tenoxicam
7. PP2300258807 - Vitamin D3 (cholecalciferol)
1. PP2300257205 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
2. PP2300257275 - Amlodipin + indapamid
3. PP2300257294 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300257372 - Betahistin (dihydroclorid)
5. PP2300257385 - Bisoprolol (fumarat)
6. PP2300257388 - Bisoprolol (fumarat)
7. PP2300257396 - Brinzolamid
8. PP2300257410 - Budesonid
9. PP2300257415 - Bupivacain (hydroclorid)
10. PP2300257439 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
11. PP2300257455 - Candesartan (cilexetil)
12. PP2300257471 - Carbamazepin
13. PP2300257642 - Clotrimazol
14. PP2300257729 - Doxazosin (mesylat)
15. PP2300257836 - Fluconazol
16. PP2300257869 - Gelatin (Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat)
17. PP2300257890 - Glimepirid
18. PP2300257893 - Glimepirid
19. PP2300257984 - Irbesartan + hydroclorothiazid
20. PP2300258011 - Kali clorid
21. PP2300258026 - Ketoprofen
22. PP2300258042 - Lactulose
23. PP2300258083 - Lidocain + prilocain
24. PP2300258086 - Linezolid
25. PP2300258155 - Mebeverin hydroclorid
26. PP2300258197 - Methyl prednisolon
27. PP2300258262 - N-Acetylcystein
28. PP2300258315 - Nhũ dịch lipid
29. PP2300258317 - Nhũ dịch lipid
30. PP2300258328 - Nifedipin
31. PP2300258329 - Nifedipin
32. PP2300258434 - Perindopril (erbumin)
33. PP2300258514 - Progesteron
34. PP2300258521 - Propofol
35. PP2300258522 - Propofol
36. PP2300258523 - Propofol
37. PP2300258559 - Rocuronium bromid
38. PP2300258581 - Salmeterol + fluticason propionat
39. PP2300258607 - Simethicon
40. PP2300258609 - Simethicon
41. PP2300258620 - Simvastatin + ezetimibe
42. PP2300258691 - Timolol
43. PP2300258693 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
44. PP2300258763 - Valsartan + hydroclorothiazid
45. PP2300258765 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2300257217 - Acitretin
2. PP2300257666 - Desloratadin
3. PP2300258227 - Minocyclin (minocyclin hydrochlorid)
4. PP2300258231 - Mometason furoat
5. PP2300258579 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300257489 - Cefaclor
1. PP2300257175 - Acetylcystein
2. PP2300257358 - Bacillus subtilis
3. PP2300257551 - Cefoperazon
4. PP2300257672 - Dexamethason
5. PP2300258086 - Linezolid
1. PP2300258652 - Sulpirid
1. PP2300257285 - Amoxicilin (trihydrat)
1. PP2300257531 - Cefdinir
2. PP2300258282 - Natri clorid
1. PP2300257543 - Cefixim
2. PP2300258071 - Levosulpirid
1. PP2300257232 - Allopurinol
2. PP2300257233 - Allopurinol
3. PP2300257361 - Baclofen
4. PP2300257373 - Betahistin (dihydroclorid)
5. PP2300257442 - Calci lactat (pentahydrat)
6. PP2300257623 - Clarithromycin
7. PP2300257626 - Clarithromycin
8. PP2300257710 - Diosmin + hesperidin
9. PP2300257720 - Domperidon
10. PP2300257856 - Gabapentin
11. PP2300258119 - Lovastatin
12. PP2300258273 - Naproxen
13. PP2300258591 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2300258355 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2300257337 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2300257427 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2300257496 - Cefaclor
4. PP2300257528 - Cefdinir
5. PP2300257540 - Cefixim
6. PP2300257565 - Cefpirom
7. PP2300257572 - Cefpodoxim (proxetil)
8. PP2300257576 - Cefpodoxim (proxetil)
9. PP2300257587 - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
10. PP2300257589 - Ceftizoxim (natri)
11. PP2300257597 - Celecoxib
12. PP2300257651 - Cloxacilin
13. PP2300257660 - Colistin (base)
14. PP2300257847 - Fluvastatin
15. PP2300257901 - Glipizid
16. PP2300258189 - Methocarbamol
17. PP2300258195 - Methyl prednisolon
18. PP2300258250 - Moxifloxacin
19. PP2300258259 - Nabumeton
20. PP2300258267 - N-Acetylcystein
21. PP2300258393 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2300258413 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2300258415 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2300258420 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)
25. PP2300258424 - Paracetamol + codein phosphat (hemihydrat)
26. PP2300258432 - Paracetamol + Tramadol (HCL)
27. PP2300258461 - Piperacillin + Tazobactam
28. PP2300258494 - Pravastatin (natri)
29. PP2300258778 - Vitamin B1 + B6 + B12
30. PP2300258793 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300257159 - Acarbose
2. PP2300257216 - Acid thioctic
3. PP2300257333 - Atorvastatin
4. PP2300257384 - Bisoprolol (fumarat)
5. PP2300257451 - Calcium lactat (pentahydrat)
6. PP2300257453 - Candesartan (cilexetil)
7. PP2300257534 - Cefepim
8. PP2300257539 - Cefixim
9. PP2300257558 - Cefoperazon + sulbactam
10. PP2300257600 - Celecoxib
11. PP2300257650 - Cloxacilin
12. PP2300257652 - Cloxacilin
13. PP2300257741 - Ebastin
14. PP2300257758 - Enoxaparin (natri)
15. PP2300257769 - Ertapenem
16. PP2300257883 - Gliclazid
17. PP2300258013 - Kali clorid
18. PP2300258033 - Ketorolac
19. PP2300258067 - Levofloxacin (hemihydrat)
20. PP2300258087 - Linezolid
21. PP2300258088 - Lisinopril (dihydrate)
22. PP2300258174 - Mesalazin (mesalamin)
23. PP2300258374 - Pantoprazol
24. PP2300258382 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300257334 - Atorvastatin
2. PP2300257364 - Bambuterol (hydroclorid)
3. PP2300257374 - Betahistin (dihydroclorid)
4. PP2300257446 - Calcipotriol
5. PP2300257459 - Candesartan (cilexetil)
6. PP2300257487 - Carvedilol
7. PP2300257601 - Celecoxib
8. PP2300257610 - Cilostazol
9. PP2300257617 - Ciprofloxacin
10. PP2300257634 - Clobetasol propionat
11. PP2300257761 - Eperison (HCL)
12. PP2300257767 - Eprazinon (dihydroclorid)
13. PP2300257790 - Etoricoxib
14. PP2300257811 - Fenofibrat
15. PP2300257832 - Fexofenadin (hydroclorid)
16. PP2300257835 - Fluconazol
17. PP2300257860 - Gabapentin
18. PP2300257861 - Gabapentin
19. PP2300257866 - Gadoteric acid
20. PP2300257897 - Glimepirid
21. PP2300257924 - Guaiazulen + Dimethicon
22. PP2300257966 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
23. PP2300257974 - Iobitridol
24. PP2300258059 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
25. PP2300258111 - Losartan (kali)
26. PP2300258194 - Methyl prednisolon
27. PP2300258201 - Methyl prednisolon
28. PP2300258235 - Montelukast (natri)
29. PP2300258257 - Mupirocin
30. PP2300258259 - Nabumeton
31. PP2300258330 - Nizatidin
32. PP2300258352 - Olanzapin
33. PP2300258509 - Pregabalin
34. PP2300258542 - Repaglinid
35. PP2300258552 - Risedronat
36. PP2300258556 - Rivaroxaban
37. PP2300258557 - Rivaroxaban
38. PP2300258580 - Salmeterol + fluticason propionat
39. PP2300258621 - Simvastatin + ezetimibe
40. PP2300258650 - Sulpirid
41. PP2300258668 - Tenofovir (disoproxil fumarat)
42. PP2300258728 - Trimebutin maleat
43. PP2300258735 - Trimetazidin
44. PP2300258756 - Valsartan
45. PP2300258764 - Valsartan + hydroclorothiazid
46. PP2300258813 - Warfarin
1. PP2300257289 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2300257478 - Carbimazol
3. PP2300257545 - Cefixim
1. PP2300257199 - Acid amin
2. PP2300257362 - Baclofen
3. PP2300257370 - Berberin (hydroclorid)
4. PP2300257527 - Cefdinir
5. PP2300257592 - Cefuroxim
6. PP2300257680 - Dextromethorphan (hydrobromid)
7. PP2300257730 - Doxycyclin
8. PP2300257768 - Eprazinon (dihydroclorid)
9. PP2300257771 - Erythromycin
10. PP2300257817 - Fenofibrat
11. PP2300257911 - Glucose
12. PP2300257930 - Heptaminol (hydroclorid)
13. PP2300257946 - Ibuprofen
14. PP2300258001 - Itraconazol
15. PP2300258007 - Ivermectin
16. PP2300258196 - Methyl prednisolon
17. PP2300258216 - Metronidazol
18. PP2300258217 - Metronidazol
19. PP2300258279 - Natri clorid
20. PP2300258282 - Natri clorid
21. PP2300258409 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2300258417 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)
23. PP2300258476 - Piracetam
24. PP2300258512 - Pregabalin
25. PP2300258771 - Vitamin A
26. PP2300258785 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300257501 - Cefadroxil
2. PP2300258706 - Tobramycin
1. PP2300257775 - Erythropoietin