Tender package No 1: Generic drugs

      Watching  
Tender ID
Status
Complete opening of financial documents
Bidding package name
Tender package No 1: Generic drugs
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Plan to select contractors to supply drugs to medical facilities in 2023 - package number 1: Generic drugs
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:30 24/08/2023
Bid opening completion time
10:30 24/08/2023
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
219
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2300257159 Acarbose vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 435.100.000 435.100.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 435.100.000 435.100.000 0
2 PP2300257160 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 690.253.200 690.253.200 0
3 PP2300257161 Acarbose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 297.500.000 297.500.000 0
4 PP2300257162 Acarbose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 95.000.000 95.000.000 0
5 PP2300257163 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 16.500.000 16.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 18.600.000 18.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 16.500.000 16.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 18.600.000 18.600.000 0
6 PP2300257164 Aceclofenac vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 34.041.500 210 660.800.000 660.800.000 0
7 PP2300257167 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 4.290.000 4.290.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 4.075.500 4.075.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 4.290.000 4.290.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 4.075.500 4.075.500 0
8 PP2300257168 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 9.006.000 9.006.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 8.892.000 8.892.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 9.006.000 9.006.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 8.892.000 8.892.000 0
9 PP2300257169 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 3.950.000 3.950.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 3.900.000 3.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 3.950.000 3.950.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 3.900.000 3.900.000 0
10 PP2300257170 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 21.100.000 21.100.000 0
11 PP2300257171 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 1.780.800.000 1.780.800.000 0
12 PP2300257172 Acetyl leucin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 862.400.000 862.400.000 0
13 PP2300257173 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 284.210.000 284.210.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 292.267.500 292.267.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 284.210.000 284.210.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 292.267.500 292.267.500 0
14 PP2300257174 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 1.881.387.900 1.881.387.900 0
15 PP2300257175 Acetylcystein vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 43.916.300 210 47.250.000 47.250.000 0
16 PP2300257176 Acetylcystein vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 21.668.800 210 540.000.000 540.000.000 0
17 PP2300257178 Acetylsalicylic acid vn0304197855 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN 180 5.880.000 0 588.000.000 588.000.000 0
18 PP2300257179 Acetylsalicylic Acid vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 175.500.000 175.500.000 0
19 PP2300257180 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 75.276.000 75.276.000 0
20 PP2300257181 Acetylsalicylic Acid + Clopidogrel vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 16.704.000 210 1.670.400.000 1.670.400.000 0
21 PP2300257182 Aciclovir vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 33.600.000 33.600.000 0
22 PP2300257183 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 14.342.000 14.342.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 14.555.000 14.555.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 14.342.000 14.342.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 14.555.000 14.555.000 0
23 PP2300257184 Aciclovir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.373.047 210 86.362.500 86.362.500 0
24 PP2300257185 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 2.159.304 0 84.800.000 84.800.000 0
25 PP2300257186 Aciclovir vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 54.720.000 54.720.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 55.860.000 55.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 54.720.000 54.720.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 55.860.000 55.860.000 0
26 PP2300257187 Aciclovir vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 43.608.000 43.608.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 40.572.000 40.572.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 42.448.800 42.448.800 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 43.608.000 43.608.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 40.572.000 40.572.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 42.448.800 42.448.800 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 43.608.000 43.608.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 40.572.000 40.572.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 42.448.800 42.448.800 0
27 PP2300257188 Aciclovir vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 20.303.000 20.303.000 0
28 PP2300257189 Aciclovir vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 252.000.000 252.000.000 0
29 PP2300257190 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 259.600.000 259.600.000 0
30 PP2300257191 Aciclovir vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 63.240.000 63.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 70.308.000 70.308.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 63.240.000 63.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 70.308.000 70.308.000 0
31 PP2300257192 Aciclovir vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 127.500.000 127.500.000 0
32 PP2300257193 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 674.100.000 674.100.000 0
33 PP2300257194 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
34 PP2300257195 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 953.090.000 953.090.000 0
35 PP2300257198 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 667.800.000 667.800.000 0
36 PP2300257199 Acid amin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 111.600.000 111.600.000 0
37 PP2300257200 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 19.800.000 19.800.000 0
38 PP2300257201 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 181.000.000 181.000.000 0
39 PP2300257202 Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 187.200.000 187.200.000 0
40 PP2300257203 Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 307.700.000 307.700.000 0
41 PP2300257204 Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 261.800.000 261.800.000 0
42 PP2300257205 Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 377.400.000 377.400.000 0
43 PP2300257206 Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 1.397.250.000 1.397.250.000 0
44 PP2300257208 Acid amin + Glucose + Điện giải vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 283.269.000 283.269.000 0
45 PP2300257209 Acid amin + glucose + lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 1.097.250.000 1.097.250.000 0
46 PP2300257210 Acid amin + Glucose + Lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 1.414.875.000 1.414.875.000 0
47 PP2300257211 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 401.500.000 401.500.000 0
48 PP2300257212 Acid folic (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 5.514.900 5.514.900 0
49 PP2300257213 Acid Fusidic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 67.500.000 67.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.334.290 0 0 0 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 67.500.000 67.500.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.334.290 0 0 0 0
50 PP2300257214 Acid fusidic + Betamethason (valerat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 22.345.000 22.345.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.334.290 0 22.245.000 22.245.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 22.345.000 22.345.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.334.290 0 22.245.000 22.245.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 22.345.000 22.345.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.334.290 0 22.245.000 22.245.000 0
51 PP2300257215 Acid fusidic + Betamethason (valerat) vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.334.290 0 0 0 0
52 PP2300257216 Acid thioctic vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 50.950.000 50.950.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 41.269.500 41.269.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 50.950.000 50.950.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 41.269.500 41.269.500 0
53 PP2300257217 Acitretin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 9.230.000 0 85.000.000 85.000.000 0
54 PP2300257218 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
55 PP2300257219 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 5.400.000 5.400.000 0
56 PP2300257220 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 7.200.000 7.200.000 0
57 PP2300257221 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 34.970.400 34.970.400 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 43.200.000 43.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 34.970.400 34.970.400 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 43.200.000 43.200.000 0
58 PP2300257222 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 18.136.500 18.136.500 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 16.852.500 16.852.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 18.136.500 18.136.500 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 16.852.500 16.852.500 0
59 PP2300257225 Alfuzosin (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 412.800.000 412.800.000 0
60 PP2300257226 Alfuzosin (hydroclorid) vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 137.340.000 137.340.000 0
61 PP2300257227 Alfuzosin (hydroclorid) vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 140.608.692 210 686.700.000 686.700.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 21.640.942 210 686.500.000 686.500.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 140.608.692 210 686.700.000 686.700.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 21.640.942 210 686.500.000 686.500.000 0
62 PP2300257228 Alfuzosin (hydroclorid) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 224.952.000 224.952.000 0
63 PP2300257229 Alimemazin (tartrat) vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 32.625.740 210 95.760.000 95.760.000 0
64 PP2300257231 Alimemazin (tartrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 62.103.400 62.103.400 0
65 PP2300257232 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 140.000.000 140.000.000 0
66 PP2300257233 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 626.940.000 626.940.000 0
67 PP2300257234 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 133.682.100 133.682.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 135.289.500 135.289.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 133.682.100 133.682.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 135.289.500 135.289.500 0
68 PP2300257236 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 508.820.400 508.820.400 0
69 PP2300257237 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 129.816.000 129.816.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 124.046.400 124.046.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 129.816.000 129.816.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 124.046.400 124.046.400 0
70 PP2300257238 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 198.850.000 198.850.000 0
71 PP2300257239 Aluminum phosphat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 329.700.000 329.700.000 0
72 PP2300257240 Aluminum phosphat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 100.380.000 100.380.000 0
73 PP2300257241 Alverin (citrat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 55.902.000 55.902.000 0
74 PP2300257242 Alverin (citrat) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 157.046.000 157.046.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 95.360.000 95.360.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 157.046.000 157.046.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 95.360.000 95.360.000 0
75 PP2300257245 Alverin (citrat) + Simethicon vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 23.000.000 210 802.158.000 802.158.000 0
76 PP2300257246 Ambroxol (hydroclorid) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 213.360.000 213.360.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 210.026.250 210.026.250 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 213.360.000 213.360.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 210.026.250 210.026.250 0
77 PP2300257247 Ambroxol (hydroclorid) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 883.500.000 883.500.000 0
78 PP2300257248 Ambroxol (hydroclorid) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 141.280.000 141.280.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 145.488.000 145.488.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 141.280.000 141.280.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 145.488.000 145.488.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 148.800.000 148.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 141.280.000 141.280.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 145.488.000 145.488.000 0
79 PP2300257249 Ambroxol (hydroclorid) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 194.250.000 194.250.000 0
80 PP2300257250 Ambroxol (hydroclorid) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 366.680.000 366.680.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 373.800.000 373.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 366.680.000 366.680.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 373.800.000 373.800.000 0
81 PP2300257251 Ambroxol (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 36.120.000 36.120.000 0
82 PP2300257252 Ambroxol (hydroclorid) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 208.582.500 208.582.500 0
83 PP2300257253 Ambroxol (hydroclorid) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 1.806.007.455 1.806.007.455 0
84 PP2300257254 Amikacin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 33.000.000 210 620.953.200 620.953.200 0
85 PP2300257255 Amikacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 45.003.000 45.003.000 0
86 PP2300257256 Amikacin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 6.965.700 0 76.136.000 76.136.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 3.095.500 0 74.344.200 74.344.200 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 76.880.000 76.880.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 6.965.700 0 76.136.000 76.136.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 3.095.500 0 74.344.200 74.344.200 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 76.880.000 76.880.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 6.965.700 0 76.136.000 76.136.000 0
vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 3.095.500 0 74.344.200 74.344.200 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 76.880.000 76.880.000 0
87 PP2300257258 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 13.230.000 13.230.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 16.158.575 210 11.928.000 11.928.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 13.230.000 13.230.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 16.158.575 210 11.928.000 11.928.000 0
88 PP2300257259 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 134.925.000 134.925.000 0
89 PP2300257260 Amiodaron (hydroclorid) vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 92.612.000 92.612.000 0
90 PP2300257262 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
91 PP2300257263 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 44.640.000 44.640.000 0
92 PP2300257268 Amlodipin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 66.754.160 220 545.160.000 545.160.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 541.030.000 541.030.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 527.814.000 527.814.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 66.754.160 220 545.160.000 545.160.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 541.030.000 541.030.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 527.814.000 527.814.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 66.754.160 220 545.160.000 545.160.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 541.030.000 541.030.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 527.814.000 527.814.000 0
93 PP2300257269 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 9.252.680 0 130.000.000 130.000.000 0
94 PP2300257270 Amlodipin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 9.252.680 0 336.375.000 336.375.000 0
95 PP2300257271 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 469.145.000 469.145.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 431.985.000 431.985.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 469.145.000 469.145.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 431.985.000 431.985.000 0
96 PP2300257272 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 439.855.000 439.855.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 405.015.000 405.015.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 439.855.000 439.855.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 405.015.000 405.015.000 0
97 PP2300257273 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 2.164.500.000 2.164.500.000 0
98 PP2300257274 Amlodipin + Atorvastatin vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 28.472.700 210 1.001.600.000 1.001.600.000 0
99 PP2300257275 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 59.844.000 59.844.000 0
100 PP2300257276 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 1.155.000.000 1.155.000.000 0
101 PP2300257277 Amlodipin + Losartan (potassium) vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 63.932.800 210 0 0 0
102 PP2300257278 Amoxicilin (trihydrat) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 21.668.800 210 1.725.000.000 1.725.000.000 0
103 PP2300257279 Amoxicilin (trihydrat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 96.956.800 96.956.800 0
104 PP2300257280 Amoxicilin (trihydrat) vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 57.000.000 212 333.000.000 333.000.000 0
105 PP2300257283 Amoxicilin (trihydrat) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 110.500.000 110.500.000 0
106 PP2300257284 Amoxicilin (trihydrat) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 1.218.005.000 1.218.005.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 23.075.300 210 1.218.005.000 1.218.005.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 1.218.005.000 1.218.005.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 23.075.300 210 1.218.005.000 1.218.005.000 0
107 PP2300257285 Amoxicilin (trihydrat) vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 180 2.794.400 0 279.440.000 279.440.000 0
108 PP2300257288 Amoxicilin (trihydrat) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 179.550.000 179.550.000 0
109 PP2300257289 Amoxicilin (trihydrat) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 16.000.000 225 121.800.000 121.800.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 3.331.800 0 122.010.000 122.010.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 16.000.000 225 121.800.000 121.800.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 3.331.800 0 122.010.000 122.010.000 0
110 PP2300257290 Amoxicilin + Acid Clavulanic vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 0 0 0
111 PP2300257291 Amoxicilin + acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 34.535.900 210 777.600.000 777.600.000 0
112 PP2300257292 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 1.359.450.000 1.359.450.000 0
113 PP2300257293 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 82.394.487 212 6.914.978.700 6.914.978.700 0
114 PP2300257294 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
115 PP2300257295 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 820.000.000 820.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 819.000.000 819.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 820.000.000 820.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 819.000.000 819.000.000 0
116 PP2300257296 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 34.535.900 210 75.000.000 75.000.000 0
117 PP2300257297 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 782.325.000 782.325.000 0
118 PP2300257298 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 448.000.000 448.000.000 0
119 PP2300257300 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 304.345.600 304.345.600 0
120 PP2300257302 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 752.000.000 752.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 751.200.000 751.200.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 752.000.000 752.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 751.200.000 751.200.000 0
121 PP2300257303 Amoxicilin + acid clavulanic vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 715.291.500 715.291.500 0
122 PP2300257304 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 813.960.000 813.960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 827.041.500 827.041.500 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 808.630.500 808.630.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 813.960.000 813.960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 827.041.500 827.041.500 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 808.630.500 808.630.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 813.960.000 813.960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 827.041.500 827.041.500 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 808.630.500 808.630.500 0
123 PP2300257305 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 51.609.575 215 3.928.957.500 3.928.957.500 0
124 PP2300257306 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 18.473.600 210 1.846.958.400 1.846.958.400 0
125 PP2300257307 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 1.109.052.000 1.109.052.000 0
126 PP2300257308 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 0 0 0
127 PP2300257309 Amoxicilin + acid clavulanic vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 180 20.355.000 210 2.035.500.000 2.035.500.000 0
128 PP2300257310 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 133.874.500 215 4.299.750.000 4.299.750.000 0
129 PP2300257311 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 12.180.000 12.180.000 0
130 PP2300257312 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 135.000.000 135.000.000 0
131 PP2300257313 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 1.174.956.000 1.174.956.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 1.175.503.000 1.175.503.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 1.177.417.500 1.177.417.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 1.174.956.000 1.174.956.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 1.175.503.000 1.175.503.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 1.177.417.500 1.177.417.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 1.174.956.000 1.174.956.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 30.000.000 210 1.175.503.000 1.175.503.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 1.177.417.500 1.177.417.500 0
132 PP2300257314 Amoxicilin + acid clavulanic vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 4.242.100.000 4.242.100.000 0
133 PP2300257315 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 1.232.595.000 1.232.595.000 0
134 PP2300257316 Amoxicilin + sulbactam vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 50.000.000 210 1.957.500.000 1.957.500.000 0
135 PP2300257317 Ampicilin (muối natri) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 5.720.000 5.720.000 0
136 PP2300257318 Ampicilin + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 2.597.742.000 2.597.742.000 0
137 PP2300257319 Ampicilin + sulbactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 3.207.200.000 3.207.200.000 0
138 PP2300257320 Ampicilin + Sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 990.000.000 990.000.000 0
139 PP2300257321 Ampicilin + Sulbactam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 312.000.000 312.000.000 0
140 PP2300257322 Ampicilin + sulbactam vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 77.706.261 211 2.638.944.000 2.638.944.000 0
141 PP2300257323 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 25.000.000 25.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 25.000.000 25.000.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
142 PP2300257324 Atenolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 8.676.800 8.676.800 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 9.350.000 9.350.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 9.443.500 9.443.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 9.331.300 9.331.300 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 8.676.800 8.676.800 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 9.350.000 9.350.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 9.443.500 9.443.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 9.331.300 9.331.300 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 8.676.800 8.676.800 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 9.350.000 9.350.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 9.443.500 9.443.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 9.331.300 9.331.300 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 8.676.800 8.676.800 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 9.350.000 9.350.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 9.443.500 9.443.500 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 9.331.300 9.331.300 0
143 PP2300257325 Atenolol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 17.000.000 17.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 17.170.000 17.170.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 16.966.000 16.966.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 17.000.000 17.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 17.170.000 17.170.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 16.966.000 16.966.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 17.000.000 17.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 17.170.000 17.170.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 16.966.000 16.966.000 0
144 PP2300257326 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 1.102.500 1.102.500 0
145 PP2300257327 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 70.350.000 70.350.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 72.360.000 72.360.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 66.330.000 66.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 70.350.000 70.350.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 72.360.000 72.360.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 66.330.000 66.330.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 70.350.000 70.350.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 72.360.000 72.360.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 66.330.000 66.330.000 0
146 PP2300257328 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 12.100.000 12.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 11.880.000 11.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 12.100.000 12.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 11.880.000 11.880.000 0
147 PP2300257329 Atorvastatin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 43.160.000 43.160.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 37.700.000 37.700.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 40.040.000 40.040.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 43.160.000 43.160.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 37.700.000 37.700.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 40.040.000 40.040.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 43.160.000 43.160.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 37.700.000 37.700.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 40.040.000 40.040.000 0
148 PP2300257330 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 322.400.000 322.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 274.846.000 274.846.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 278.070.000 278.070.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 322.400.000 322.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 274.846.000 274.846.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 278.070.000 278.070.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 322.400.000 322.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 274.846.000 274.846.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 278.070.000 278.070.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 322.400.000 322.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 274.846.000 274.846.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 278.070.000 278.070.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 0 0 0
149 PP2300257331 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 99.000.000 99.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 102.375.000 102.375.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 99.000.000 99.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 102.375.000 102.375.000 0
150 PP2300257332 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 60.750.000 60.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 60.345.000 60.345.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 60.750.000 60.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 60.345.000 60.345.000 0
151 PP2300257333 Atorvastatin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 2.786.400.000 2.786.400.000 0
152 PP2300257334 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 716.724.000 716.724.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 670.800.000 670.800.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 634.680.000 634.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 567.600.000 567.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 716.724.000 716.724.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 670.800.000 670.800.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 634.680.000 634.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 567.600.000 567.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 716.724.000 716.724.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 670.800.000 670.800.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 634.680.000 634.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 567.600.000 567.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 716.724.000 716.724.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 670.800.000 670.800.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 634.680.000 634.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 567.600.000 567.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 716.724.000 716.724.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 670.800.000 670.800.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 634.680.000 634.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 567.600.000 567.600.000 0
153 PP2300257335 Atorvastatin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 261.870.000 261.870.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 261.870.000 261.870.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 261.870.000 261.870.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 261.870.000 261.870.000 0
154 PP2300257337 Atorvastatin + Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 608.000.000 608.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 667.280.000 667.280.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 608.000.000 608.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 667.280.000 667.280.000 0
155 PP2300257338 Atorvastatin + Ezetimibe vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 17.436.494 210 68.900.000 68.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 68.900.000 68.900.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 57.770.000 57.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 60.950.000 60.950.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 65.190.000 65.190.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 17.436.494 210 68.900.000 68.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 68.900.000 68.900.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 57.770.000 57.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 60.950.000 60.950.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 65.190.000 65.190.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 17.436.494 210 68.900.000 68.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 68.900.000 68.900.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 57.770.000 57.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 60.950.000 60.950.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 65.190.000 65.190.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 17.436.494 210 68.900.000 68.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 68.900.000 68.900.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 57.770.000 57.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 60.950.000 60.950.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 65.190.000 65.190.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 17.436.494 210 68.900.000 68.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 68.900.000 68.900.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 57.770.000 57.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 60.950.000 60.950.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 65.190.000 65.190.000 0
156 PP2300257339 Atracurium besylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 3.828.450 3.828.450 0
157 PP2300257340 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 43.862.800 43.862.800 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 35.586.800 35.586.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 43.862.800 43.862.800 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 35.586.800 35.586.800 0
158 PP2300257342 Attapulgit hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxid vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 16.500.000 16.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 0 0 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 16.500.000 16.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 0 0 0
159 PP2300257344 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 9.600.000 9.600.000 0
160 PP2300257345 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 16.000.000 16.000.000 0
161 PP2300257346 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 220.100.000 220.100.000 0
162 PP2300257347 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 244.950.000 244.950.000 0
163 PP2300257348 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 13.125.000 13.125.000 0
164 PP2300257349 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 24.750.000 24.750.000 0
165 PP2300257350 Azithromycin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 23.527.500 210 428.000.000 428.000.000 0
166 PP2300257351 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 599.980.000 599.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 602.270.000 602.270.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 599.980.000 599.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 604.102.000 604.102.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 599.980.000 599.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 602.270.000 602.270.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 599.980.000 599.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 604.102.000 604.102.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 599.980.000 599.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 602.270.000 602.270.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 599.980.000 599.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 604.102.000 604.102.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 599.980.000 599.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 602.270.000 602.270.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 599.980.000 599.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 604.102.000 604.102.000 0
167 PP2300257353 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 254.140.000 254.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 255.110.000 255.110.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 254.140.000 254.140.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 255.886.000 255.886.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 254.140.000 254.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 255.110.000 255.110.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 254.140.000 254.140.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 255.886.000 255.886.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 254.140.000 254.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 255.110.000 255.110.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 254.140.000 254.140.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 255.886.000 255.886.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 254.140.000 254.140.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 255.110.000 255.110.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 254.140.000 254.140.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 255.886.000 255.886.000 0
168 PP2300257354 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 15.000.000 15.000.000 0
169 PP2300257355 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 377.643.000 377.643.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 9.252.680 0 351.330.000 351.330.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 377.643.000 377.643.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 9.252.680 0 351.330.000 351.330.000 0
170 PP2300257356 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 1.006.110.000 1.006.110.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 10.061.100 210 999.402.600 999.402.600 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 1.006.110.000 1.006.110.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 10.061.100 210 999.402.600 999.402.600 0
171 PP2300257357 Bacillus subtilis vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
172 PP2300257358 Bacillus subtilis vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 43.916.300 210 532.730.000 532.730.000 0
173 PP2300257359 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 5.287.700.000 5.287.700.000 0
174 PP2300257360 Bacillus subtilis vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 345.150.000 345.150.000 0
175 PP2300257361 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 130.000.000 130.000.000 0
176 PP2300257362 Baclofen vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 67.200.000 67.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 75.200.000 75.200.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 67.200.000 67.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 75.200.000 75.200.000 0
177 PP2300257363 Baclofen vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
178 PP2300257364 Bambuterol (hydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 118.940.800 118.940.800 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 39.016.840 210 122.760.000 122.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 112.530.000 112.530.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 118.940.800 118.940.800 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 39.016.840 210 122.760.000 122.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 112.530.000 112.530.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 118.940.800 118.940.800 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 39.016.840 210 122.760.000 122.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 112.530.000 112.530.000 0
179 PP2300257365 Bambuterol (hydroclorid) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 21.204.000 21.204.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 20.862.000 20.862.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 22.572.000 22.572.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 21.204.000 21.204.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 20.862.000 20.862.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 22.572.000 22.572.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 21.204.000 21.204.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 20.862.000 20.862.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 22.572.000 22.572.000 0
180 PP2300257366 Bambuterol (hydroclorid) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 285.600.000 285.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 222.275.000 222.275.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 339.150.000 339.150.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 240.975.000 240.975.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 285.600.000 285.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 222.275.000 222.275.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 339.150.000 339.150.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 240.975.000 240.975.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 285.600.000 285.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 222.275.000 222.275.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 339.150.000 339.150.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 240.975.000 240.975.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 285.600.000 285.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 222.275.000 222.275.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 339.150.000 339.150.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 240.975.000 240.975.000 0
181 PP2300257368 Beclometason (dipropionat) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 324.800.000 324.800.000 0
182 PP2300257370 Berberin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 30.378.000 30.378.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 30.378.000 30.378.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 30.378.000 30.378.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 30.378.000 30.378.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 30.378.000 30.378.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 30.378.000 30.378.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 30.378.000 30.378.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 30.378.000 30.378.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 30.378.000 30.378.000 0
183 PP2300257371 Betahistin (dihydroclorid) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 20.124.000 20.124.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 19.188.000 19.188.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 20.124.000 20.124.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 19.188.000 19.188.000 0
184 PP2300257372 Betahistin (dihydroclorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 2.981.000 2.981.000 0
185 PP2300257373 Betahistin (dihydroclorid) vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 100.650.000 100.650.000 0
186 PP2300257374 Betahistin (dihydroclorid) vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 9.756.000 0 106.920.000 106.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 109.560.000 109.560.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 9.756.000 0 106.920.000 106.920.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 109.560.000 109.560.000 0
187 PP2300257375 Betahistin (dihydroclorid) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 9.240.000 9.240.000 0
188 PP2300257376 Betamethason (dipropionat, valerat) vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 40.380.000 212 842.400.000 842.400.000 0
189 PP2300257377 Betamethason (dipropionat, valerat) vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.334.290 0 89.249.000 89.249.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 40.380.000 212 92.659.000 92.659.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.334.290 0 89.249.000 89.249.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 40.380.000 212 92.659.000 92.659.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 2.334.290 0 89.249.000 89.249.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 78.120.000 78.120.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 40.380.000 212 92.659.000 92.659.000 0
190 PP2300257379 Betamethason + Dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 28.015.700 215 204.750.000 204.750.000 0
191 PP2300257381 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 21.200.000 21.200.000 0
192 PP2300257382 Bismuth (oxyd) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 343.089.000 343.089.000 0
193 PP2300257383 Bismuth (tripotassium dicitrat) vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 14.821.600 210 671.000.000 671.000.000 0
194 PP2300257384 Bisoprolol (fumarat) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 525.600.000 525.600.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 412.200.000 412.200.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 525.600.000 525.600.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 412.200.000 412.200.000 0
195 PP2300257385 Bisoprolol (fumarat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 234.900.000 234.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 233.450.000 233.450.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 234.900.000 234.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 233.450.000 233.450.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 234.900.000 234.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 233.450.000 233.450.000 0
196 PP2300257386 Bisoprolol (fumarat) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 169.261.400 169.261.400 0
197 PP2300257387 Bisoprolol (fumarat) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 47.611.600 47.611.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 43.429.500 43.429.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 44.394.600 44.394.600 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 47.611.600 47.611.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 43.429.500 43.429.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 44.394.600 44.394.600 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 47.611.600 47.611.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 43.429.500 43.429.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 44.394.600 44.394.600 0
198 PP2300257388 Bisoprolol (fumarat) vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 27.920.000 27.920.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 27.800.000 27.800.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 27.920.000 27.920.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 27.800.000 27.800.000 0
199 PP2300257389 Bisoprolol (fumarat) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 50.820.000 50.820.000 0
200 PP2300257390 Bisoprolol (fumarat) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 60.753.000 60.753.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 55.230.000 55.230.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 54.441.000 54.441.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 60.753.000 60.753.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 55.230.000 55.230.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 54.441.000 54.441.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 60.753.000 60.753.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 55.230.000 55.230.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 54.441.000 54.441.000 0
201 PP2300257391 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 1.056.000.000 1.056.000.000 0
202 PP2300257392 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 1.309.200.000 1.309.200.000 0
203 PP2300257393 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 39.440.000 39.440.000 0
204 PP2300257394 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 75.570.000 75.570.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 82.898.000 82.898.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 75.570.000 75.570.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 82.898.000 82.898.000 0
205 PP2300257395 Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 66.754.160 220 1.065.600.000 1.065.600.000 0
206 PP2300257396 Brinzolamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
207 PP2300257397 Bromhexin (hydroclorid) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 284.130.000 284.130.000 0
208 PP2300257398 Bromhexin (hydroclorid) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 0 0 0
209 PP2300257399 Bromhexin (hydroclorid) vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 50.000.000 210 1.071.000.000 1.071.000.000 0
210 PP2300257400 Bromhexin (hydroclorid) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 4.240.000 4.240.000 0
211 PP2300257401 Bromhexin (hydroclorid) vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 279.930.000 279.930.000 0
212 PP2300257402 Bromhexin (hydroclorid) vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 369.453.000 369.453.000 0
213 PP2300257403 Bromhexin (hydroclorid) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 251.790.000 251.790.000 0
214 PP2300257404 Bromhexin (hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 115.680.000 115.680.000 0
215 PP2300257406 Bromhexin (hydroclorid) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 1.904.175.000 1.904.175.000 0
216 PP2300257407 Bromhexin (hydroclorid) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 22.197.000 22.197.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 22.725.500 22.725.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 22.197.000 22.197.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 22.725.500 22.725.500 0
217 PP2300257408 Bromhexin (hydroclorid) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 526.207.500 526.207.500 0
218 PP2300257409 Bromhexin (hydroclorid) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
219 PP2300257410 Budesonid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 140.380.800 140.380.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 140.380.800 140.380.800 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
220 PP2300257411 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 1.152.000.000 1.152.000.000 0
221 PP2300257412 Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
222 PP2300257413 Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
223 PP2300257414 Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
224 PP2300257415 Bupivacain (hydroclorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 354.432.000 354.432.000 0
225 PP2300257416 Bupivacain (hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 97.890.000 97.890.000 0
226 PP2300257417 Bupivacain (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 145.040.000 145.040.000 0
227 PP2300257418 Cafein (citrat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 46.200.000 46.200.000 0
228 PP2300257420 Calci carbonat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 14.821.600 210 350.000.000 350.000.000 0
229 PP2300257421 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 347.100.000 347.100.000 0
230 PP2300257422 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 45.792.925 210 1.053.000.000 1.053.000.000 0
231 PP2300257423 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 349.125.000 349.125.000 0
232 PP2300257424 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 117.000.000 117.000.000 0
233 PP2300257425 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 990.675.000 990.675.000 0
234 PP2300257426 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 2.367.050.000 2.367.050.000 0
235 PP2300257427 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 1.295.000 1.295.000 0
236 PP2300257428 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 361.305.000 361.305.000 0
237 PP2300257429 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 342.720.000 342.720.000 0
238 PP2300257430 Calci carbonat + vitamin D3 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 32.625.740 210 263.610.000 263.610.000 0
239 PP2300257431 Calci carbonat + vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 51.609.575 215 740.000.000 740.000.000 0
240 PP2300257432 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 338.751.000 338.751.000 0
241 PP2300257433 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 592.800.000 592.800.000 0
242 PP2300257434 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 2.536.500 0 168.000.000 168.000.000 0
243 PP2300257435 Calci clorid (dihydrat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 16.928.000 16.928.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 12.335.360 12.335.360 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 16.928.000 16.928.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 12.335.360 12.335.360 0
244 PP2300257438 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 4.327.330 0 115.045.000 115.045.000 0
245 PP2300257439 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 51.600.000 51.600.000 0
246 PP2300257440 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 23.000.000 210 542.400.000 542.400.000 0
247 PP2300257441 Calci lactat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 204.000.000 204.000.000 0
248 PP2300257442 Calci lactat (pentahydrat) vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 0 0 0
249 PP2300257443 Calci lactat (pentahydrat) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 140.000.000 140.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 132.250.000 132.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 140.000.000 140.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 132.250.000 132.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 140.000.000 140.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 132.250.000 132.250.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 141.750.000 141.750.000 0
250 PP2300257444 Calci lactat (pentahydrat) vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.020.525 210 368.500.000 368.500.000 0
251 PP2300257445 Calci lactat (pentahydrat) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 373.674.000 373.674.000 0
252 PP2300257446 Calcipotriol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 29.400.000 29.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 27.900.000 27.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 29.400.000 29.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 27.900.000 27.900.000 0
253 PP2300257448 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 0 0 0
254 PP2300257450 Calcitriol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 126.378.000 126.378.000 0
255 PP2300257451 Calcium lactat (pentahydrat) vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 516.000.000 516.000.000 0
256 PP2300257452 Candesartan (cilexetil) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 536.760.000 536.760.000 0
257 PP2300257453 Candesartan (cilexetil) vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 469.000.000 469.000.000 0
258 PP2300257454 Candesartan (cilexetil) vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.284.000 220 198.950.000 198.950.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.789.640 0 217.500.000 217.500.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.284.000 220 198.950.000 198.950.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.789.640 0 217.500.000 217.500.000 0
259 PP2300257455 Candesartan (cilexetil) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 54.549.600 54.549.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 54.244.000 54.244.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 54.549.600 54.549.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 54.244.000 54.244.000 0
260 PP2300257457 Candesartan (cilexetil) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.373.047 210 459.592.000 459.592.000 0
261 PP2300257459 Candesartan (cilexetil) vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.284.000 220 756.304.500 756.304.500 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 721.259.000 721.259.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 720.128.500 720.128.500 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.284.000 220 756.304.500 756.304.500 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 721.259.000 721.259.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 720.128.500 720.128.500 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.284.000 220 756.304.500 756.304.500 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 721.259.000 721.259.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 720.128.500 720.128.500 0
262 PP2300257461 Candesartan + Hydrochlorothiazid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 595.000.000 595.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 624.750.000 624.750.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 552.500.000 552.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 595.000.000 595.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 624.750.000 624.750.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 552.500.000 552.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 595.000.000 595.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 624.750.000 624.750.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 552.500.000 552.500.000 0
263 PP2300257462 Candesartan + Hydrochlorothiazid vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 1.410.255.000 1.410.255.000 0
264 PP2300257463 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 170.000.000 170.000.000 0
265 PP2300257464 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 32.100.000 32.100.000 0
266 PP2300257465 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 942.310.000 942.310.000 0
267 PP2300257466 Captopril vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 66.754.160 220 385.365.000 385.365.000 0
268 PP2300257467 Captopril vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.284.000 220 293.773.500 293.773.500 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 333.360.000 333.360.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 312.525.000 312.525.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.284.000 220 293.773.500 293.773.500 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 333.360.000 333.360.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 312.525.000 312.525.000 0
vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 14.284.000 220 293.773.500 293.773.500 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 333.360.000 333.360.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 312.525.000 312.525.000 0
269 PP2300257468 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 56.376.000 56.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 55.854.000 55.854.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 56.376.000 56.376.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 55.854.000 55.854.000 0
270 PP2300257469 Captopril + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 372.400.000 372.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 372.400.000 372.400.000 0
271 PP2300257470 Captopril + Hydroclorothiazid vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 112.500.000 112.500.000 0
272 PP2300257471 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 8.280.000 8.280.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 8.280.000 8.280.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
273 PP2300257472 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 45.450.000 45.450.000 0
274 PP2300257474 Carbazochrom vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 16.158.575 210 19.200.000 19.200.000 0
275 PP2300257475 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 207.750.000 207.750.000 0
276 PP2300257476 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 680.642.700 680.642.700 0
277 PP2300257477 Carbidopa (monohydrat) + Levodopa vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 261.760.000 261.760.000 0
278 PP2300257478 Carbimazol vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 3.331.800 0 86.625.000 86.625.000 0
279 PP2300257479 Carbocistein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 255.150.000 255.150.000 0
280 PP2300257480 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 77.095.200 77.095.200 0
281 PP2300257481 Carbocistein vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 7.664.436 0 446.200.000 446.200.000 0
282 PP2300257482 Carbocistein vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 0 0 0
283 PP2300257483 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 800.929.500 800.929.500 0
284 PP2300257484 Carvedilol vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 161.650.000 161.650.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 190.320.000 190.320.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 167.323.000 167.323.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 161.650.000 161.650.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 190.320.000 190.320.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 167.323.000 167.323.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 161.650.000 161.650.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 190.320.000 190.320.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 167.323.000 167.323.000 0
285 PP2300257485 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 13.140.000 13.140.000 0
286 PP2300257486 Carvedilol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 7.664.436 0 112.209.000 112.209.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 102.610.000 102.610.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 117.836.000 117.836.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 112.540.000 112.540.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 7.664.436 0 112.209.000 112.209.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 102.610.000 102.610.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 117.836.000 117.836.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 112.540.000 112.540.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 7.664.436 0 112.209.000 112.209.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 102.610.000 102.610.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 117.836.000 117.836.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 112.540.000 112.540.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 7.664.436 0 112.209.000 112.209.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 102.610.000 102.610.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 117.836.000 117.836.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 112.540.000 112.540.000 0
287 PP2300257487 Carvedilol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 24.500.000 24.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 25.000.000 25.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 24.500.000 24.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 25.000.000 25.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 24.500.000 24.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 25.000.000 25.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 24.500.000 24.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 25.000.000 25.000.000 0
288 PP2300257489 Cefaclor vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 5.607.000 0 555.000.000 555.000.000 0
289 PP2300257490 Cefaclor vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 23.282.400 210 198.240.000 198.240.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 198.240.000 198.240.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 23.282.400 210 198.240.000 198.240.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 198.240.000 198.240.000 0
290 PP2300257492 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 2.366.100.000 2.366.100.000 0
291 PP2300257493 Cefaclor vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 1.489.200.000 1.489.200.000 0
292 PP2300257494 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 2.249.748.000 2.249.748.000 0
293 PP2300257495 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 1.487.200.000 1.487.200.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 1.487.200.000 1.487.200.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 1.487.200.000 1.487.200.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 1.487.200.000 1.487.200.000 0
294 PP2300257496 Cefaclor vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 2.672.894.700 2.672.894.700 0
295 PP2300257498 Cefaclor vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 236.250.000 236.250.000 0
296 PP2300257501 Cefadroxil vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 15.600.000 210 378.000.000 378.000.000 0
297 PP2300257502 Cefadroxil vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 21.912.400 210 1.066.240.000 1.066.240.000 0
298 PP2300257504 Cefalexin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 6.965.700 0 368.000.000 368.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 16.158.575 210 376.000.000 376.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 6.965.700 0 368.000.000 368.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 16.158.575 210 376.000.000 376.000.000 0
299 PP2300257505 Cefalexin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 11.500.000 11.500.000 0
300 PP2300257508 Cefalexin vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 38.291.000 210 81.510.000 81.510.000 0
301 PP2300257509 Cefalexin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 2.371.700.000 2.371.700.000 0
302 PP2300257510 Cefalexin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 677.150.000 677.150.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 667.810.000 667.810.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 677.150.000 677.150.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 667.810.000 667.810.000 0
303 PP2300257512 Cefalexin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 26.017.630 210 1.379.500.000 1.379.500.000 0
304 PP2300257513 Cefalothin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 399.945.000 399.945.000 0
305 PP2300257514 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 38.291.000 210 2.957.045.000 2.957.045.000 0
306 PP2300257515 Cefamandol vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 937.500.000 937.500.000 0
307 PP2300257516 Cefamandol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 5.002.000.000 5.002.000.000 0
308 PP2300257517 Cefamandol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 57.000.000 212 410.000.000 410.000.000 0
309 PP2300257518 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 13.980.000 13.980.000 0
310 PP2300257519 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 295.350.000 295.350.000 0
311 PP2300257520 Cefdinir vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 79.798.300 240 773.080.000 773.080.000 0
312 PP2300257521 Cefdinir vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 646.494.000 646.494.000 0
313 PP2300257522 Cefdinir vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 32.625.740 210 1.116.000.000 1.116.000.000 0
314 PP2300257523 Cefdinir vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 728.028.000 728.028.000 0
315 PP2300257524 Cefdinir vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 313.992.000 313.992.000 0
316 PP2300257525 Cefdinir vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 1.556.300.000 1.556.300.000 0
317 PP2300257526 Cefdinir vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 2.565.360.000 2.565.360.000 0
318 PP2300257527 Cefdinir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 231.840.000 231.840.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 231.840.000 231.840.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 231.840.000 231.840.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 231.840.000 231.840.000 0
319 PP2300257528 Cefdinir vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 94.524.200 94.524.200 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 96.955.500 96.955.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 94.524.200 94.524.200 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 96.955.500 96.955.500 0
320 PP2300257529 Cefdinir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 30.975.000 30.975.000 0
321 PP2300257531 Cefdinir vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 23.313.300 210 2.299.080.000 2.299.080.000 0
322 PP2300257533 Cefdinir vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 2.920.000 0 292.000.000 292.000.000 0
323 PP2300257534 Cefepim vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 615.000.000 615.000.000 0
324 PP2300257535 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 22.149.000 22.149.000 0
325 PP2300257538 Cefixim vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 41.440.000 41.440.000 0
326 PP2300257539 Cefixim vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.247.500 0 624.750.000 624.750.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 624.750.000 624.750.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 577.710.000 577.710.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 532.000.000 532.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.247.500 0 624.750.000 624.750.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 624.750.000 624.750.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 577.710.000 577.710.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 532.000.000 532.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.247.500 0 624.750.000 624.750.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 624.750.000 624.750.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 577.710.000 577.710.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 532.000.000 532.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 6.247.500 0 624.750.000 624.750.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 624.750.000 624.750.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 577.710.000 577.710.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 532.000.000 532.000.000 0
327 PP2300257540 Cefixim vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 1.999.008.000 1.999.008.000 0
328 PP2300257541 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 176.540.000 176.540.000 0
329 PP2300257543 Cefixim vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 11.700.000 210 666.000.000 666.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 878.400.000 878.400.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 13.698.920 210 599.400.000 599.400.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 11.700.000 210 666.000.000 666.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 878.400.000 878.400.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 13.698.920 210 599.400.000 599.400.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 11.700.000 210 666.000.000 666.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 878.400.000 878.400.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 13.698.920 210 599.400.000 599.400.000 0
330 PP2300257545 Cefixim vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 120.600.000 120.600.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 3.331.800 0 220.500.000 220.500.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 120.600.000 120.600.000 0
vn0302850437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ 180 3.331.800 0 220.500.000 220.500.000 0
331 PP2300257546 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 1.375.000.000 1.375.000.000 0
332 PP2300257547 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 45.929.200 45.929.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 46.044.600 46.044.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 45.929.200 45.929.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 46.044.600 46.044.600 0
333 PP2300257548 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 12.338.000 12.338.000 0
334 PP2300257550 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 687.200.000 687.200.000 0
vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 13.073.780 210 682.560.000 682.560.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 687.200.000 687.200.000 0
vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 13.073.780 210 682.560.000 682.560.000 0
335 PP2300257551 Cefoperazon vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 43.916.300 210 1.461.465.000 1.461.465.000 0
336 PP2300257552 Cefoperazon vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 28.117.000 210 225.750.000 225.750.000 0
337 PP2300257553 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 1.679.916.000 1.679.916.000 0
338 PP2300257554 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 9.861.200.000 9.861.200.000 0
339 PP2300257555 Cefoperazon + sulbactam vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 21.912.400 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.760.000 210 1.065.000.000 1.065.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 21.912.400 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.760.000 210 1.065.000.000 1.065.000.000 0
340 PP2300257556 Cefoperazon + sulbactam vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 79.798.300 240 760.000.000 760.000.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 28.472.700 210 796.100.000 796.100.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 79.798.300 240 760.000.000 760.000.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 28.472.700 210 796.100.000 796.100.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 0 0 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 79.798.300 240 760.000.000 760.000.000 0
vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 28.472.700 210 796.100.000 796.100.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 0 0 0
341 PP2300257557 Cefoperazon + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 4.931.900.000 4.931.900.000 0
342 PP2300257558 Cefoperazon + sulbactam vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 1.550.000.000 1.550.000.000 0
343 PP2300257559 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 456.984.000 456.984.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 441.936.000 441.936.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 432.432.000 432.432.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 435.758.400 435.758.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 456.984.000 456.984.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 441.936.000 441.936.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 432.432.000 432.432.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 435.758.400 435.758.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 456.984.000 456.984.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 441.936.000 441.936.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 432.432.000 432.432.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 435.758.400 435.758.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 456.984.000 456.984.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 441.936.000 441.936.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 432.432.000 432.432.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 435.758.400 435.758.400 0
344 PP2300257560 Cefotiam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 140.608.692 210 5.879.706.000 5.879.706.000 0
345 PP2300257561 Cefoxitin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 1.180.000.000 1.180.000.000 0
346 PP2300257562 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 133.874.500 215 4.605.600.000 4.605.600.000 0
347 PP2300257563 Cefoxitin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 2.513.700.000 2.513.700.000 0
348 PP2300257565 Cefpirom vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 0 0 0
349 PP2300257566 Cefpirom vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 21.200.000 210 0 0 0
350 PP2300257567 Cefpodoxim (proxetil ) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 0 0 0
351 PP2300257568 Cefpodoxim (proxetil) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 168.000.000 168.000.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.355.020 0 168.000.000 168.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 168.000.000 168.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 168.000.000 168.000.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.355.020 0 168.000.000 168.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 168.000.000 168.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 168.000.000 168.000.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.355.020 0 168.000.000 168.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 168.000.000 168.000.000 0
352 PP2300257569 Cefpodoxim (proxetil) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 1.390.400.000 1.390.400.000 0
353 PP2300257570 Cefpodoxim (proxetil) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 350.000.000 350.000.000 0
354 PP2300257572 Cefpodoxim (proxetil) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 6.608.000 6.608.000 0
355 PP2300257573 Cefpodoxim (proxetil) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 166.600.000 166.600.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 166.600.000 166.600.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 166.600.000 166.600.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 166.600.000 166.600.000 0
356 PP2300257574 Cefpodoxim (proxetil) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 565.604.000 565.604.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.355.020 0 567.502.000 567.502.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 565.604.000 565.604.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 7.355.020 0 567.502.000 567.502.000 0
357 PP2300257575 Cefpodoxim (proxetil) vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 2.082.958.200 2.082.958.200 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 2.081.247.000 2.081.247.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 2.082.958.200 2.082.958.200 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 2.081.247.000 2.081.247.000 0
358 PP2300257576 Cefpodoxim (proxetil) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 268.766.400 268.766.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 263.546.000 263.546.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 268.766.400 268.766.400 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 263.546.000 263.546.000 0
359 PP2300257577 Cefpodoxim (proxetil) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 2.695.000.000 2.695.000.000 0
vn0102052222 Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh 180 37.300.000 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 1.787.500.000 1.787.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 2.695.000.000 2.695.000.000 0
vn0102052222 Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh 180 37.300.000 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 1.787.500.000 1.787.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 2.695.000.000 2.695.000.000 0
vn0102052222 Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh 180 37.300.000 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 1.787.500.000 1.787.500.000 0
360 PP2300257578 Cefpodoxim (proxetil) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 31.500.000 31.500.000 0
361 PP2300257579 Cefpodoxim (proxetil) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 399.525.000 399.525.000 0
362 PP2300257580 Cefpodoxim (proxetil) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 28.875.000 28.875.000 0
363 PP2300257581 Cefpodoxim (proxetil) vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 57.662.700 57.662.700 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 3.412.677 0 57.640.800 57.640.800 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 57.662.700 57.662.700 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 3.412.677 0 57.640.800 57.640.800 0
364 PP2300257582 Cefpodoxim (proxetil) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 540.000.000 540.000.000 0
365 PP2300257583 Cefradin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 411.684.000 411.684.000 0
366 PP2300257584 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 1.391.200.000 1.391.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 1.414.140.000 1.414.140.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 1.398.600.000 1.398.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 1.391.200.000 1.391.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 1.414.140.000 1.414.140.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 1.398.600.000 1.398.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 1.391.200.000 1.391.200.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 1.414.140.000 1.414.140.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 1.398.600.000 1.398.600.000 0
367 PP2300257585 Ceftazidim vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
368 PP2300257586 Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 243.000.000 243.000.000 0
369 PP2300257587 Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 4.029.900.000 4.029.900.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 0 0 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 4.029.900.000 4.029.900.000 0
370 PP2300257588 Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 79.798.300 240 4.866.400.000 4.866.400.000 0
371 PP2300257589 Ceftizoxim (natri) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 3.555.090.000 3.555.090.000 0
372 PP2300257590 Ceftriaxon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 2.226.000.000 2.226.000.000 0
373 PP2300257591 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 30.952.016 210 2.443.500.000 2.443.500.000 0
374 PP2300257592 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 291.146.500 291.146.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 298.547.000 298.547.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 291.146.500 291.146.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 298.547.000 298.547.000 0
375 PP2300257593 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 420.186.500 420.186.500 0
376 PP2300257594 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 900.000.000 900.000.000 0
377 PP2300257595 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.020.525 210 828.000.000 828.000.000 0
378 PP2300257596 Cefuroxim vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 133.392.000 133.392.000 0
379 PP2300257597 Celecoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 1.425.000 1.425.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 1.500.000 1.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 1.425.000 1.425.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 1.500.000 1.500.000 0
380 PP2300257598 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 133.387.800 133.387.800 0
381 PP2300257599 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 1.012.000.000 1.012.000.000 0
382 PP2300257600 Celecoxib vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 13.148.100 210 396.900.000 396.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 402.570.000 402.570.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 459.000.000 459.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 13.148.100 210 396.900.000 396.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 402.570.000 402.570.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 459.000.000 459.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 13.148.100 210 396.900.000 396.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 402.570.000 402.570.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 459.000.000 459.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 13.148.100 210 396.900.000 396.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 402.570.000 402.570.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 459.000.000 459.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 453.600.000 453.600.000 0
383 PP2300257601 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 0 0 0
384 PP2300257602 Celecoxib vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 32.625.740 210 917.532.000 917.532.000 0
385 PP2300257603 Cetirizin (dihydroclorid) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 1.623.450.000 1.623.450.000 0
386 PP2300257604 Cetirizin (dihydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 61.656.000 61.656.000 0
387 PP2300257605 Cetirizin (dihydroclorid) vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 51.609.575 215 135.000.000 135.000.000 0
388 PP2300257606 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 58.556.800 58.556.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 60.386.700 60.386.700 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 58.556.800 58.556.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 60.386.700 60.386.700 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 0 0 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 58.556.800 58.556.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 60.386.700 60.386.700 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 0 0 0
389 PP2300257607 Chlorpheniramin + dextromethorphan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 58.400.000 58.400.000 0
390 PP2300257608 Cilnidipin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 560.000.000 560.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 700.000.000 700.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 553.000.000 553.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 560.000.000 560.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 700.000.000 700.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 553.000.000 553.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 560.000.000 560.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 700.000.000 700.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 553.000.000 553.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 560.000.000 560.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 700.000.000 700.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 553.000.000 553.000.000 0
391 PP2300257609 Cilnidipin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 553.605.000 553.605.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 522.600.000 522.600.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 536.445.000 536.445.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 553.605.000 553.605.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 522.600.000 522.600.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 536.445.000 536.445.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 553.605.000 553.605.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 522.600.000 522.600.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 536.445.000 536.445.000 0
392 PP2300257610 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 558.600.000 558.600.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.258.500 0 560.500.000 560.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 560.500.000 560.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 558.600.000 558.600.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.258.500 0 560.500.000 560.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 560.500.000 560.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 558.600.000 558.600.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.258.500 0 560.500.000 560.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 560.500.000 560.500.000 0
393 PP2300257612 Ciprofibrat vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 34.535.900 210 569.400.000 569.400.000 0
394 PP2300257613 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 144.897.900 144.897.900 0
395 PP2300257614 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 68.999.000 68.999.000 0
396 PP2300257615 Ciprofloxacin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 9.900.000 9.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 9.860.000 9.860.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 9.900.000 9.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 9.860.000 9.860.000 0
397 PP2300257616 Ciprofloxacin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 57.000.000 212 2.210.000.000 2.210.000.000 0
398 PP2300257617 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 96.320.000 96.320.000 0
399 PP2300257618 Ciprofloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 849.150.000 849.150.000 0
400 PP2300257619 Ciprofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 373.926.000 373.926.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 373.926.000 373.926.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 373.926.000 373.926.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 373.926.000 373.926.000 0
401 PP2300257620 Ciprofloxacin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 133.874.500 215 2.170.700.000 2.170.700.000 0
402 PP2300257621 Citalopram hydrobromid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 0 0 0
403 PP2300257622 Citicolin vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 13.073.780 210 0 0 0
404 PP2300257623 Clarithromycin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 0 0 0
405 PP2300257624 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 52.800.000 52.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 49.500.000 49.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 52.800.000 52.800.000 0
406 PP2300257626 Clarithromycin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 8.327.800 0 775.200.000 775.200.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 23.075.300 210 796.800.000 796.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 781.440.000 781.440.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 8.327.800 0 775.200.000 775.200.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 23.075.300 210 796.800.000 796.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 781.440.000 781.440.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 8.327.800 0 775.200.000 775.200.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 23.075.300 210 796.800.000 796.800.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 781.440.000 781.440.000 0
407 PP2300257627 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 574.108.500 574.108.500 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 576.408.000 576.408.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 574.108.500 574.108.500 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 576.408.000 576.408.000 0
408 PP2300257628 Clarithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 299.922.000 299.922.000 0
409 PP2300257629 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 6.600.000 6.600.000 0
410 PP2300257631 Clindamycin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 102.017.000 102.017.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 104.558.600 104.558.600 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 102.017.000 102.017.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 104.558.600 104.558.600 0
411 PP2300257633 Clindamycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 16.470.000 16.470.000 0
412 PP2300257634 Clobetasol propionat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 81.900.000 81.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 84.600.000 84.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 81.900.000 81.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 84.600.000 84.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 81.900.000 81.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 84.600.000 84.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 81.900.000 81.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 84.600.000 84.600.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 81.900.000 81.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 82.800.000 82.800.000 0
413 PP2300257635 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 270.750.000 270.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 263.150.000 263.150.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 270.750.000 270.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 263.150.000 263.150.000 0
414 PP2300257636 Clopidogrel + Acetylsalicylic acid vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 3.138.744 0 187.144.000 187.144.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 188.400.000 188.400.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.138.744 0 188.400.000 188.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 221.558.400 221.558.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 189.656.000 189.656.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.638.444 0 197.192.000 197.192.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 3.138.744 0 187.144.000 187.144.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 188.400.000 188.400.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.138.744 0 188.400.000 188.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 221.558.400 221.558.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 189.656.000 189.656.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.638.444 0 197.192.000 197.192.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 3.138.744 0 187.144.000 187.144.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 188.400.000 188.400.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.138.744 0 188.400.000 188.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 221.558.400 221.558.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 189.656.000 189.656.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.638.444 0 197.192.000 197.192.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 3.138.744 0 187.144.000 187.144.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 188.400.000 188.400.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.138.744 0 188.400.000 188.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 221.558.400 221.558.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 189.656.000 189.656.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.638.444 0 197.192.000 197.192.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 3.138.744 0 187.144.000 187.144.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 188.400.000 188.400.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.138.744 0 188.400.000 188.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 221.558.400 221.558.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 189.656.000 189.656.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.638.444 0 197.192.000 197.192.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 3.138.744 0 187.144.000 187.144.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 188.400.000 188.400.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.138.744 0 188.400.000 188.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 221.558.400 221.558.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 189.656.000 189.656.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.638.444 0 197.192.000 197.192.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 3.138.744 0 187.144.000 187.144.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 188.400.000 188.400.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.138.744 0 188.400.000 188.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 221.558.400 221.558.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 189.656.000 189.656.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.638.444 0 197.192.000 197.192.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 3.138.744 0 187.144.000 187.144.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 188.400.000 188.400.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.138.744 0 188.400.000 188.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 221.558.400 221.558.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 189.656.000 189.656.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.638.444 0 197.192.000 197.192.000 0
vn0312552870 CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA 180 3.138.744 0 187.144.000 187.144.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 188.400.000 188.400.000 0
vn0311068057 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH 180 3.138.744 0 188.400.000 188.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 188.400.000 188.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 221.558.400 221.558.400 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 189.656.000 189.656.000 0
vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.638.444 0 197.192.000 197.192.000 0
415 PP2300257637 Clopidogrel + Acetylsalicylic acid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 446.490.000 446.490.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 427.548.000 427.548.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 511.434.000 511.434.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 446.490.000 446.490.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 427.548.000 427.548.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 511.434.000 511.434.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 446.490.000 446.490.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 427.548.000 427.548.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 511.434.000 511.434.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 0 0 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 446.490.000 446.490.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 427.548.000 427.548.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 511.434.000 511.434.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 0 0 0
416 PP2300257638 Clorpromazin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 200.000.000 200.000.000 0
417 PP2300257639 Clorpromazin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 3.150.000 3.150.000 0
418 PP2300257640 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 17.436.494 210 355.974.160 355.974.160 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 355.979.400 355.979.400 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 17.436.494 210 355.974.160 355.974.160 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 355.979.400 355.979.400 0
419 PP2300257641 Clotrimazol vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 13.041.000 13.041.000 0
420 PP2300257642 Clotrimazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 63.547.520 63.547.520 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 63.547.520 63.547.520 0
421 PP2300257643 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 6.754.000 6.754.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 5.060.000 5.060.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 5.913.600 5.913.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 6.754.000 6.754.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 5.060.000 5.060.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 5.913.600 5.913.600 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 6.754.000 6.754.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 5.060.000 5.060.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 5.913.600 5.913.600 0
422 PP2300257644 Clotrimazol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 4.320.000 4.320.000 0
423 PP2300257645 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 85.800.000 85.800.000 0
424 PP2300257646 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 60.073.750 60.073.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 58.905.000 58.905.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 38.288.250 38.288.250 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 60.073.750 60.073.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 58.905.000 58.905.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 38.288.250 38.288.250 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 60.073.750 60.073.750 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 58.905.000 58.905.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 38.288.250 38.288.250 0
425 PP2300257647 Clotrimazol + Betamethason vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 128.581.950 128.581.950 0
426 PP2300257648 Clotrimazol + Betamethason dipropionat + Gentamicin vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 14.742.000 14.742.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 14.742.000 14.742.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 14.742.000 14.742.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 14.742.000 14.742.000 0
427 PP2300257649 Cloxacilin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 1.619.200.000 1.619.200.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 1.854.720.000 1.854.720.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 1.619.200.000 1.619.200.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 1.854.720.000 1.854.720.000 0
428 PP2300257650 Cloxacilin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 1.197.600.000 1.197.600.000 0
429 PP2300257651 Cloxacilin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 1.105.000.000 1.105.000.000 0
430 PP2300257652 Cloxacilin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 1.656.000.000 1.656.000.000 0
431 PP2300257653 Cloxacilin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 50.000.000 210 985.500.000 985.500.000 0
432 PP2300257655 Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 466.050.000 466.050.000 0
433 PP2300257656 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 70.975.800 70.975.800 0
434 PP2300257658 Colistin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 423.000.000 423.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 16.000.000 225 420.000.000 420.000.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 423.000.000 423.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 16.000.000 225 420.000.000 420.000.000 0
435 PP2300257659 Colistin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 220.500.000 220.500.000 0
436 PP2300257660 Colistin (base) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 88.500.000 88.500.000 0
437 PP2300257661 Cồn boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 5.040.000 5.040.000 0
438 PP2300257662 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 38.840.000 38.840.000 0
439 PP2300257663 Dequalinium clorid vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 8.327.800 0 29.946.000 29.946.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 21.668.800 210 35.956.000 35.956.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 8.327.800 0 29.946.000 29.946.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 21.668.800 210 35.956.000 35.956.000 0
440 PP2300257664 Desfluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
441 PP2300257665 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 61.992.000 61.992.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 58.800.000 58.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 61.908.000 61.908.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 61.992.000 61.992.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 58.800.000 58.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 61.908.000 61.908.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 61.992.000 61.992.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 58.800.000 58.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 61.908.000 61.908.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 61.992.000 61.992.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 58.800.000 58.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 61.908.000 61.908.000 0
442 PP2300257666 Desloratadin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 9.230.000 0 129.000.000 129.000.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 9.230.000 0 129.000.000 129.000.000 0
443 PP2300257667 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 55.062.000 55.062.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 50.646.000 50.646.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 50.715.000 50.715.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 55.821.000 55.821.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 55.062.000 55.062.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 55.062.000 55.062.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 50.646.000 50.646.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 50.715.000 50.715.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 55.821.000 55.821.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 55.062.000 55.062.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 55.062.000 55.062.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 50.646.000 50.646.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 50.715.000 50.715.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 55.821.000 55.821.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 55.062.000 55.062.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 55.062.000 55.062.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 50.646.000 50.646.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 50.715.000 50.715.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 55.821.000 55.821.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 55.062.000 55.062.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 55.062.000 55.062.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 50.646.000 50.646.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 50.715.000 50.715.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 55.821.000 55.821.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 55.062.000 55.062.000 0
444 PP2300257668 Desloratadin vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 105.170.000 105.170.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 103.740.000 103.740.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 105.170.000 105.170.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 103.740.000 103.740.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 105.170.000 105.170.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 103.740.000 103.740.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 105.170.000 105.170.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 103.740.000 103.740.000 0
445 PP2300257669 Desloratadin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 977.400.000 977.400.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 969.255.000 969.255.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 977.400.000 977.400.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 969.255.000 969.255.000 0
446 PP2300257670 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 20.405.000 20.405.000 0
447 PP2300257671 Desloratadin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 34.103.900 34.103.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 23.089.800 23.089.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 34.103.900 34.103.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 23.089.800 23.089.800 0
448 PP2300257672 Dexamethason vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 43.916.300 210 575.280.000 575.280.000 0
449 PP2300257673 Dexamethason (phosphat) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 32.950.000 32.950.000 0
450 PP2300257674 Dexamethason (phosphat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 42.813.000 42.813.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 43.838.100 43.838.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 42.813.000 42.813.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 43.838.100 43.838.100 0
451 PP2300257675 Dexchlorpheniramin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 434.910.000 434.910.000 0
452 PP2300257676 Dexchlorpheniramin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 960.000.000 960.000.000 0
453 PP2300257677 Dexibuprofen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 270.165.000 270.165.000 0
454 PP2300257678 Dexibuprofen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 84.525.000 84.525.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 73.500.000 73.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 84.525.000 84.525.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 73.500.000 73.500.000 0
455 PP2300257680 Dextromethorphan (hydrobromid) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 30.876.000 30.876.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 29.388.000 29.388.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 30.690.000 30.690.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 30.876.000 30.876.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 29.388.000 29.388.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 30.690.000 30.690.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 30.876.000 30.876.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 29.388.000 29.388.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 30.690.000 30.690.000 0
456 PP2300257681 Dextromethorphan (hydrobromid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 50.445.000 50.445.000 0
457 PP2300257682 Diacerein vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.373.047 210 84.546.000 84.546.000 0
458 PP2300257683 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 31.320.000 31.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 31.262.000 31.262.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 31.320.000 31.320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 31.262.000 31.262.000 0
459 PP2300257684 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 96.155.472 96.155.472 0
460 PP2300257686 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 40.704.300 40.704.300 0
461 PP2300257687 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 100.560.600 100.560.600 0
462 PP2300257688 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 19.824.000 19.824.000 0
463 PP2300257689 Diclofenac vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 40.380.000 212 360.750.000 360.750.000 0
464 PP2300257690 Diclofenac vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 180 35.262.500 210 3.526.250.000 3.526.250.000 0
465 PP2300257691 Diclofenac vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 40.287.000 40.287.000 0
466 PP2300257692 Diclofenac vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 34.047.000 34.047.000 0
467 PP2300257693 Diclofenac vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 23.502.500 23.502.500 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 22.562.400 22.562.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 23.502.500 23.502.500 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 22.562.400 22.562.400 0
468 PP2300257694 Diclofenac (natri) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 26.162.400 26.162.400 0
469 PP2300257695 Diclofenac (natri) vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.789.640 0 230.000.000 230.000.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 0 0 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.789.640 0 230.000.000 230.000.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 0 0 0
470 PP2300257696 Diclofenac (natri) vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 9.252.680 0 42.000.000 42.000.000 0
471 PP2300257697 Diclofenac (natri) vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.789.640 0 47.150.000 47.150.000 0
472 PP2300257698 Diclofenac (natri) vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 1.107.000 0 110.700.000 110.700.000 0
473 PP2300257699 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 51.264.000 51.264.000 0
474 PP2300257700 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 2.084.500 0 87.500.000 87.500.000 0
475 PP2300257701 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 251.932.800 251.932.800 0
476 PP2300257703 Diltiazem (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 114.576.000 114.576.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 116.451.500 116.451.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 114.576.000 114.576.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 116.451.500 116.451.500 0
477 PP2300257704 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 1.766.250.000 1.766.250.000 0
478 PP2300257707 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 102.240.000 102.240.000 0
479 PP2300257708 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 2.788.725.000 2.788.725.000 0
480 PP2300257709 Diosmin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 959.850.000 959.850.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 924.300.000 924.300.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 924.300.000 924.300.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 945.630.000 945.630.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 959.850.000 959.850.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 924.300.000 924.300.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 924.300.000 924.300.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 945.630.000 945.630.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 959.850.000 959.850.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 924.300.000 924.300.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 924.300.000 924.300.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 945.630.000 945.630.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 959.850.000 959.850.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 924.300.000 924.300.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 924.300.000 924.300.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 945.630.000 945.630.000 0
481 PP2300257710 Diosmin + hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 656.512.500 656.512.500 0
482 PP2300257711 Diosmin + hesperidin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 261.560.000 261.560.000 0
483 PP2300257712 Diosmin + hesperidin vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 5.249.100 0 0 0 0
484 PP2300257713 Diosmin + hesperidin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 194.996.000 194.996.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 112.955.000 112.955.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 194.996.000 194.996.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 112.955.000 112.955.000 0
485 PP2300257714 Diphenhydramin (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 6.314.400 6.314.400 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 6.182.850 6.182.850 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 6.314.400 6.314.400 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 6.182.850 6.182.850 0
486 PP2300257715 Dobutamin (HCL) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 199.500.000 199.500.000 0
487 PP2300257717 Dobutamin (HCL) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 130.410.000 130.410.000 0
488 PP2300257718 Dobutamin (HCL) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
489 PP2300257719 Dobutamin (HCL) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 96.214.000 96.214.000 0
490 PP2300257720 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 481.425.000 481.425.000 0
491 PP2300257721 Domperidon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 167.366.000 167.366.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 164.868.000 164.868.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 167.366.000 167.366.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 164.868.000 164.868.000 0
492 PP2300257722 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 65.692.500 65.692.500 0
493 PP2300257723 Domperidon vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 230.000.000 230.000.000 0
494 PP2300257724 Domperidon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 86.572.500 86.572.500 0
495 PP2300257725 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 10.200.000 10.200.000 0
496 PP2300257726 Donepezil (HCL) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 279.300.000 279.300.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 269.500.000 269.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 279.300.000 279.300.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 269.500.000 269.500.000 0
497 PP2300257727 Đồng sulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 34.041.500 210 186.000.000 186.000.000 0
498 PP2300257728 Dopamin (hydroclorid) vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 4.864.000 0 87.400.000 87.400.000 0
499 PP2300257729 Doxazosin (mesylat) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 441.000 441.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 537.000 537.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 378.000 378.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 345.000 345.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 441.000 441.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 537.000 537.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 378.000 378.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 345.000 345.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 441.000 441.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 537.000 537.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 378.000 378.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 345.000 345.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 441.000 441.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 537.000 537.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 378.000 378.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 345.000 345.000 0
500 PP2300257730 Doxycyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 22.412.000 22.412.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 22.412.000 22.412.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 22.412.000 22.412.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 22.412.000 22.412.000 0
501 PP2300257731 Drotaverin (clohydrat) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 343.602.000 343.602.000 0
502 PP2300257732 Drotaverin (clohydrat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 72.846.000 72.846.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 63.644.400 63.644.400 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 66.456.000 66.456.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 72.846.000 72.846.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 63.644.400 63.644.400 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 66.456.000 66.456.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 72.846.000 72.846.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 63.644.400 63.644.400 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 66.456.000 66.456.000 0
503 PP2300257733 Drotaverin (clohydrat) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.373.047 210 9.744.000 9.744.000 0
504 PP2300257734 Drotaverin (clohydrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 49.821.200 49.821.200 0
505 PP2300257735 Drotaverin (clohydrat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 58.410.000 58.410.000 0
506 PP2300257736 Drotaverin (clohydrat) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 340.704.000 340.704.000 0
507 PP2300257737 Drotaverin (clohydrat) vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 6.840.000 6.840.000 0
508 PP2300257738 Drotaverin (clohydrat) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.373.047 210 354.000.000 354.000.000 0
509 PP2300257739 Dung dịch lọc máu (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + (Glacial) acetic acid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 1.277.718.750 1.277.718.750 0
510 PP2300257740 Dung dịch lọc máu bicarbonat (Natri clorid, Natri bicarbonat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 1.773.318.750 1.773.318.750 0
511 PP2300257741 Ebastin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 792.000.000 792.000.000 0
512 PP2300257742 Ebastin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 37.138.000 37.138.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 33.790.000 33.790.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 37.138.000 37.138.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 33.790.000 33.790.000 0
513 PP2300257743 Ebastin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 91.500.000 91.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 90.090.000 90.090.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 91.500.000 91.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 90.090.000 90.090.000 0
514 PP2300257744 Econazol (nitrat) vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 18.600.000 18.600.000 0
515 PP2300257745 Enalapril (maleat) vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.365.713 210 143.075.000 143.075.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 146.615.000 146.615.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 129.505.000 129.505.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.365.713 210 143.075.000 143.075.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 146.615.000 146.615.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 129.505.000 129.505.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.365.713 210 143.075.000 143.075.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 146.615.000 146.615.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 129.505.000 129.505.000 0
516 PP2300257747 Enalapril (maleat) vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 222.000.000 222.000.000 0
517 PP2300257749 Enalapril (maleat) vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.365.713 210 273.245.000 273.245.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 275.460.500 275.460.500 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.365.713 210 273.245.000 273.245.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 275.460.500 275.460.500 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 0 0 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.365.713 210 273.245.000 273.245.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 275.460.500 275.460.500 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 0 0 0
518 PP2300257750 Enalapril (maleat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 42.237.000 42.237.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 42.237.000 42.237.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 42.237.000 42.237.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 42.237.000 42.237.000 0
519 PP2300257751 Enalapril (maleat) vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 295.865.000 295.865.000 0
520 PP2300257752 Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 367.286.000 367.286.000 0
521 PP2300257753 Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 682.000.000 682.000.000 0
522 PP2300257754 Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 4.864.000 0 342.000.000 342.000.000 0
523 PP2300257755 Enalapril (maleat)+ Hydroclorothiazid vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 290.268.000 290.268.000 0
524 PP2300257756 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 33.000.000 210 69.000.000 69.000.000 0
525 PP2300257757 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 339.500.000 339.500.000 0
526 PP2300257758 Enoxaparin (natri) vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 0 0 0
527 PP2300257759 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.011.500.000 1.011.500.000 0
528 PP2300257760 Entecavir (monohydrat) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 0 0 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 63.500.000 63.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 0 0 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 63.500.000 63.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 0 0 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 0 0 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 63.500.000 63.500.000 0
529 PP2300257761 Eperison (HCL) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 338.180.000 338.180.000 0
530 PP2300257762 Eperison (HCL) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 710.700.000 710.700.000 0
531 PP2300257763 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 594.825.000 594.825.000 0
532 PP2300257764 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 61.429.900 61.429.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 62.107.080 62.107.080 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 61.429.900 61.429.900 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 62.107.080 62.107.080 0
533 PP2300257765 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 46.704.250 46.704.250 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 47.219.100 47.219.100 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 46.704.250 46.704.250 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 47.219.100 47.219.100 0
534 PP2300257766 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 142.625.000 142.625.000 0
535 PP2300257767 Eprazinon (dihydroclorid) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 31.325.000 31.325.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 31.325.000 31.325.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
536 PP2300257768 Eprazinon (dihydroclorid) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 86.940.000 86.940.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 118.680.000 118.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 86.940.000 86.940.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 118.680.000 118.680.000 0
537 PP2300257769 Ertapenem vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 624.000.000 624.000.000 0
538 PP2300257771 Erythromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 40.386.000 40.386.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 39.750.000 39.750.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 40.386.000 40.386.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 39.750.000 39.750.000 0
539 PP2300257772 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 31.488.000 31.488.000 0
540 PP2300257774 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 2.183.800.000 2.183.800.000 0
541 PP2300257775 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 2.178.750 0 216.370.000 216.370.000 0
542 PP2300257776 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 6.102.000.000 6.102.000.000 0
543 PP2300257777 Erythropoietin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 699.975.000 699.975.000 0
544 PP2300257779 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 1.864.800.000 1.864.800.000 0
545 PP2300257780 Esomeprazol vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 1.824.480.000 1.824.480.000 0
546 PP2300257781 Esomeprazol vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 27.508.700 210 1.842.800.000 1.842.800.000 0
547 PP2300257782 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 164.862.000 164.862.000 0
548 PP2300257783 Esomeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 618.580.800 618.580.800 0
vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 180 6.217.776 0 614.584.800 614.584.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 618.580.800 618.580.800 0
vn0309541075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC 180 6.217.776 0 614.584.800 614.584.800 0
549 PP2300257784 Etamsylat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 409.836.000 409.836.000 0
550 PP2300257786 Etamsylat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 355.100.000 355.100.000 0
551 PP2300257787 Etodolac vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 425.250.000 425.250.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 646.380.000 646.380.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 425.250.000 425.250.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 646.380.000 646.380.000 0
552 PP2300257788 Etodolac vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 16.250.000 16.250.000 0
553 PP2300257789 Etodolac vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 31.754.000 210 368.000.000 368.000.000 0
554 PP2300257790 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 98.100.000 98.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 106.200.000 106.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 98.100.000 98.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 106.200.000 106.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 98.100.000 98.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 106.200.000 106.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 98.100.000 98.100.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 106.200.000 106.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
555 PP2300257791 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 6.860.000 0 686.000.000 686.000.000 0
556 PP2300257792 Etoricoxib vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 1.240.300.000 1.240.300.000 0
557 PP2300257793 Etoricoxib vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 728.000.000 728.000.000 0
558 PP2300257794 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 9.750.000 9.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 10.275.000 10.275.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 9.750.000 9.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 10.275.000 10.275.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 9.750.000 9.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 9.600.000 9.600.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 10.275.000 10.275.000 0
559 PP2300257795 Etoricoxib vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 26.400.000 26.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 26.920.000 26.920.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 26.400.000 26.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 26.920.000 26.920.000 0
560 PP2300257796 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 154.440.000 154.440.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 146.520.000 146.520.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 154.440.000 154.440.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 146.520.000 146.520.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 154.440.000 154.440.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 146.520.000 146.520.000 0
561 PP2300257797 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 66.490.000 66.490.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 65.182.000 65.182.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 65.945.000 65.945.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 66.490.000 66.490.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 65.182.000 65.182.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 65.945.000 65.945.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 66.490.000 66.490.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 65.182.000 65.182.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 65.945.000 65.945.000 0
562 PP2300257798 Ezetimibe + Simvastatin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.373.047 210 456.000.000 456.000.000 0
563 PP2300257799 Ezetimibe + Simvastatin vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 4.638.444 0 149.700.000 149.700.000 0
564 PP2300257800 Famotidin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 1.216.200.300 1.216.200.300 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 1.110.400.000 1.110.400.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 1.216.200.300 1.216.200.300 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 1.110.400.000 1.110.400.000 0
565 PP2300257801 Famotidin vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 540.330.000 540.330.000 0
566 PP2300257803 Famotidin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 1.121.568.000 1.121.568.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 1.024.000.000 1.024.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 1.121.568.000 1.121.568.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 1.024.000.000 1.024.000.000 0
567 PP2300257804 Famotidin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 50.000.000 210 721.160.000 721.160.000 0
568 PP2300257805 Famotidin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 21.670.000 21.670.000 0
569 PP2300257807 Famotidin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 140.608.692 210 6.332.382.000 6.332.382.000 0
570 PP2300257808 Felodipin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 435.600.000 435.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 397.320.000 397.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 452.760.000 452.760.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 435.600.000 435.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 397.320.000 397.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 452.760.000 452.760.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 435.600.000 435.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 397.320.000 397.320.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 452.760.000 452.760.000 0
571 PP2300257809 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 539.000.000 539.000.000 0
572 PP2300257810 Fenofibrat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 1.444.560.000 1.444.560.000 0
573 PP2300257811 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 226.481.000 226.481.000 0
574 PP2300257812 Fenofibrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 135.575.000 135.575.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 143.990.000 143.990.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 135.575.000 135.575.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 143.990.000 143.990.000 0
575 PP2300257813 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 68.365.000 68.365.000 0
576 PP2300257814 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 4.327.330 0 156.648.000 156.648.000 0
577 PP2300257815 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 780.000 780.000 0
578 PP2300257816 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 4.327.330 0 82.500.000 82.500.000 0
579 PP2300257817 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 45.780.000 45.780.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 49.050.000 49.050.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 45.780.000 45.780.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 49.050.000 49.050.000 0
580 PP2300257818 Fenofibrat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 45.792.925 210 180.400.000 180.400.000 0
581 PP2300257819 Fenoterol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 157.413.750 157.413.750 0
582 PP2300257820 Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 219.510.000 219.510.000 0
583 PP2300257821 Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 172.260.000 172.260.000 0
584 PP2300257822 Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 0 0 0
585 PP2300257823 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 21.000.000 21.000.000 0
586 PP2300257824 Fexofenadin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 13.963.500 13.963.500 0
587 PP2300257825 Fexofenadin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 63.100 63.100 0
588 PP2300257826 Fexofenadin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 426.400.000 426.400.000 0
589 PP2300257827 Fexofenadin (hydroclorid) vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 121.500.000 121.500.000 0
590 PP2300257828 Fexofenadin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 283.605.000 283.605.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 3.412.677 0 271.580.000 271.580.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 283.605.000 283.605.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 3.412.677 0 271.580.000 271.580.000 0
591 PP2300257829 Fexofenadin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 491.400.000 491.400.000 0
592 PP2300257830 Fexofenadin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 12.180.000 12.180.000 0
593 PP2300257831 Fexofenadin (hydroclorid) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 97.650.000 97.650.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 91.140.000 91.140.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 97.650.000 97.650.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 91.140.000 91.140.000 0
594 PP2300257832 Fexofenadin (hydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 15.792.000 15.792.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 16.074.000 16.074.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 15.721.500 15.721.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 15.792.000 15.792.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 16.074.000 16.074.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 15.721.500 15.721.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 15.792.000 15.792.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 16.074.000 16.074.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 15.721.500 15.721.500 0
595 PP2300257833 Fexofenadin (hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 382.200.000 382.200.000 0
596 PP2300257834 Flavoxat (HCL) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 395.850.000 395.850.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 358.730.000 358.730.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 362.500.000 362.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 395.850.000 395.850.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 358.730.000 358.730.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 362.500.000 362.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 395.850.000 395.850.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 358.730.000 358.730.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 362.500.000 362.500.000 0
597 PP2300257835 Fluconazol vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 55.200.000 55.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 55.840.000 55.840.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 55.200.000 55.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 55.840.000 55.840.000 0
598 PP2300257836 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 20.998.400 20.998.400 0
599 PP2300257837 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 346.250.000 346.250.000 0
600 PP2300257838 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 10.995.600 10.995.600 0
601 PP2300257840 Flunarizin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 92.120.000 92.120.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 2.678.480 0 84.600.000 84.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 92.120.000 92.120.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 2.678.480 0 84.600.000 84.600.000 0
602 PP2300257842 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 22.000.000 22.000.000 0
603 PP2300257843 Flurbiprofen natri vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.204.000 0 339.120.000 339.120.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 261.000.000 261.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.960.000 0 356.400.000 356.400.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.204.000 0 339.120.000 339.120.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 261.000.000 261.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.960.000 0 356.400.000 356.400.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.204.000 0 339.120.000 339.120.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 261.000.000 261.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.960.000 0 356.400.000 356.400.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.204.000 0 339.120.000 339.120.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 261.000.000 261.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.960.000 0 356.400.000 356.400.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.204.000 0 339.120.000 339.120.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 5.496.700 0 261.000.000 261.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 11.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 180 3.960.000 0 356.400.000 356.400.000 0
604 PP2300257844 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 777.600.000 777.600.000 0
605 PP2300257845 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 31.754.000 210 948.150.000 948.150.000 0
606 PP2300257846 Fluvastatin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 34.041.500 210 373.750.000 373.750.000 0
607 PP2300257847 Fluvastatin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 660.520.000 660.520.000 0
608 PP2300257848 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 25.565.000 210 489.000.000 489.000.000 0
609 PP2300257849 Furosemid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 4.327.330 0 78.540.000 78.540.000 0
610 PP2300257850 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 36.312.500 36.312.500 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 38.927.000 38.927.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 38.927.000 38.927.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 36.312.500 36.312.500 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 38.927.000 38.927.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 38.927.000 38.927.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 36.312.500 36.312.500 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 38.927.000 38.927.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 38.927.000 38.927.000 0
611 PP2300257851 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 30.062.500 30.062.500 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 32.227.000 32.227.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 32.227.000 32.227.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 30.062.500 30.062.500 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 32.227.000 32.227.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 32.227.000 32.227.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 30.062.500 30.062.500 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 32.227.000 32.227.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 32.227.000 32.227.000 0
612 PP2300257852 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 14.259.000 14.259.000 0
613 PP2300257853 Furosemid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 159.894.000 159.894.000 0
614 PP2300257854 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 94.920.000 94.920.000 0
615 PP2300257855 Fusidic acid + hydrocortison (Acetate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 87.417.000 87.417.000 0
616 PP2300257856 Gabapentin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 127.410.000 127.410.000 0
617 PP2300257857 Gabapentin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 259.350.000 259.350.000 0
618 PP2300257858 Gabapentin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 300.000.000 300.000.000 0
619 PP2300257859 Gabapentin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 47.880.000 47.880.000 0
620 PP2300257860 Gabapentin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 102.816.000 102.816.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 96.832.000 96.832.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 95.200.000 95.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 96.288.000 96.288.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 102.816.000 102.816.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 96.832.000 96.832.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 95.200.000 95.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 96.288.000 96.288.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 102.816.000 102.816.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 96.832.000 96.832.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 95.200.000 95.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 96.288.000 96.288.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 102.816.000 102.816.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 96.832.000 96.832.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 95.200.000 95.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 96.288.000 96.288.000 0
621 PP2300257861 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 9.790.000 9.790.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 9.625.000 9.625.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 9.735.000 9.735.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 9.790.000 9.790.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 9.625.000 9.625.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 9.735.000 9.735.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 9.790.000 9.790.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 9.625.000 9.625.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 9.735.000 9.735.000 0
622 PP2300257862 Gabapentin vn0310346262 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM 180 3.095.500 0 195.500.000 195.500.000 0
623 PP2300257863 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 41.535.000 41.535.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 41.109.000 41.109.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 41.535.000 41.535.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 41.109.000 41.109.000 0
624 PP2300257864 Gabapentin vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 4.816.000 0 481.600.000 481.600.000 0
625 PP2300257865 Gabapentin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 83.425.000 83.425.000 0
626 PP2300257866 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
627 PP2300257867 Galantamin (hydrobromid) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 65.000.000 65.000.000 0
628 PP2300257868 Galantamin (hydrobromid) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 11.200.000 11.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 10.900.000 10.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 11.200.000 11.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 10.900.000 10.900.000 0
629 PP2300257869 Gelatin (Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 137.500.000 137.500.000 0
630 PP2300257870 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 79.798.300 240 503.100.000 503.100.000 0
631 PP2300257871 Gemfibrozil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 15.000.000 15.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 15.000.000 15.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
632 PP2300257872 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 92.904.000 92.904.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 90.249.600 90.249.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 92.904.000 92.904.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 90.249.600 90.249.600 0
633 PP2300257873 Ginkgo biloba (Cao) vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 39.016.840 210 140.625.000 140.625.000 0
634 PP2300257875 Ginkgo biloba (Cao) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 29.986.550 210 0 0 0
635 PP2300257876 Glibenclamid + Metformin (HCL) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 507.600.000 507.600.000 0
636 PP2300257877 Glibenclamid + Metformin (HCL) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 863.940.000 863.940.000 0
637 PP2300257878 Glibenclamid + Metformin (HCL) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 3.757.068.000 3.757.068.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 3.499.230.000 3.499.230.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 3.757.068.000 3.757.068.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 3.499.230.000 3.499.230.000 0
638 PP2300257879 Glibenclamid + Metformin (HCL) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 2.471.868.000 2.471.868.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 2.302.230.000 2.302.230.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 2.471.868.000 2.471.868.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 2.302.230.000 2.302.230.000 0
639 PP2300257880 Gliclazid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 2.472.330.000 2.472.330.000 0
640 PP2300257881 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 441.375.000 441.375.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 437.250.000 437.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 469.425.000 469.425.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 441.375.000 441.375.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 437.250.000 437.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 469.425.000 469.425.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 441.375.000 441.375.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 437.250.000 437.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 469.425.000 469.425.000 0
641 PP2300257883 Gliclazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.827.000.000 1.827.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 1.859.480.000 1.859.480.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 1.607.760.000 1.607.760.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.827.000.000 1.827.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 1.859.480.000 1.859.480.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 1.607.760.000 1.607.760.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.827.000.000 1.827.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 1.859.480.000 1.859.480.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 1.607.760.000 1.607.760.000 0
642 PP2300257884 Gliclazid vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 2.911.335.000 2.911.335.000 0
643 PP2300257885 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 330.200.000 330.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 343.200.000 343.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 330.200.000 330.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 343.200.000 343.200.000 0
644 PP2300257887 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 706.860.000 706.860.000 0
645 PP2300257888 Gliclazid + Metformin (hydroclorid) vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 33.000.000 210 3.131.200.000 3.131.200.000 0
646 PP2300257889 Gliclazid + Metformin (hydroclorid) vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 63.932.800 210 5.169.280.000 5.169.280.000 0
647 PP2300257890 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 134.160.000 134.160.000 0
648 PP2300257891 Glimepirid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 98.112.000 98.112.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 89.352.000 89.352.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 86.432.000 86.432.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 98.112.000 98.112.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 89.352.000 89.352.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 86.432.000 86.432.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 98.112.000 98.112.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 89.352.000 89.352.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 86.432.000 86.432.000 0
649 PP2300257892 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 69.768.000 69.768.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 67.488.000 67.488.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 69.768.000 69.768.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 67.488.000 67.488.000 0
650 PP2300257893 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 27.540.000 27.540.000 0
651 PP2300257894 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 446.670.000 446.670.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 515.970.000 515.970.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 598.500.000 598.500.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 478.800.000 478.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 446.670.000 446.670.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 515.970.000 515.970.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 598.500.000 598.500.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 478.800.000 478.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 446.670.000 446.670.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 515.970.000 515.970.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 598.500.000 598.500.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 478.800.000 478.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 446.670.000 446.670.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 515.970.000 515.970.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 598.500.000 598.500.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 478.800.000 478.800.000 0
652 PP2300257895 Glimepirid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 41.000.000 41.000.000 0
653 PP2300257896 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 11.025.000 11.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 9.675.000 9.675.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 11.475.000 11.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 11.025.000 11.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 9.675.000 9.675.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 11.475.000 11.475.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 11.025.000 11.025.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 9.675.000 9.675.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 11.475.000 11.475.000 0
654 PP2300257897 Glimepirid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 297.440.000 297.440.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 286.000.000 286.000.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 245.960.000 245.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 240.240.000 240.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 297.440.000 297.440.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 286.000.000 286.000.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 245.960.000 245.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 240.240.000 240.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 297.440.000 297.440.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 286.000.000 286.000.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 245.960.000 245.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 240.240.000 240.240.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 297.440.000 297.440.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 286.000.000 286.000.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 245.960.000 245.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 240.240.000 240.240.000 0
655 PP2300257898 Glimepirid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 7.871.850.000 7.871.850.000 0
656 PP2300257899 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.201.200.000 1.201.200.000 0
657 PP2300257900 Glimepirid + metformin (hydroclorid) vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 23.282.400 210 2.130.000.000 2.130.000.000 0
658 PP2300257901 Glipizid vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 1.457.300.000 1.457.300.000 0
659 PP2300257902 Glipizid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 21.573.444 210 417.000.000 417.000.000 0
660 PP2300257903 Glucosamin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 852.800.000 852.800.000 0
661 PP2300257904 Glucosamin vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 1.160.000.000 1.160.000.000 0
662 PP2300257905 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 900.000.000 900.000.000 0
663 PP2300257906 Glucosamin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 0 0 0
664 PP2300257907 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 312.138.300 312.138.300 0
665 PP2300257908 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 30.103.500 30.103.500 0
666 PP2300257909 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 2.992.500 2.992.500 0
667 PP2300257910 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 48.883.800 48.883.800 0
668 PP2300257911 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 92.925.000 92.925.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 84.370.000 84.370.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 92.925.000 92.925.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 84.370.000 84.370.000 0
669 PP2300257913 Glucose vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 38.095.910 210 807.654.750 807.654.750 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 876.882.300 876.882.300 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 38.095.910 210 807.654.750 807.654.750 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 876.882.300 876.882.300 0
670 PP2300257915 Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 8.040.000 8.040.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 8.040.000 8.040.000 0
671 PP2300257917 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 0 0 0
672 PP2300257918 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 50.720.000 50.720.000 0
673 PP2300257919 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 313.103.700 313.103.700 0
674 PP2300257920 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 298.880.400 298.880.400 0
675 PP2300257922 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 65.400.000 65.400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 66.381.000 66.381.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 65.400.000 65.400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 66.381.000 66.381.000 0
676 PP2300257923 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 1.008.000.000 1.008.000.000 0
677 PP2300257924 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 136.762.000 136.762.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 138.510.000 138.510.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 136.762.000 136.762.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 138.510.000 138.510.000 0
678 PP2300257925 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 2.625.000 2.625.000 0
679 PP2300257926 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 33.538.000 33.538.000 0
680 PP2300257927 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 2.793.000.000 2.793.000.000 0
681 PP2300257928 Heparin (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 3.675.000.000 3.675.000.000 0
682 PP2300257929 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 28.117.000 210 0 0 0
683 PP2300257930 Heptaminol (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 3.120.000 3.120.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 2.808.000 2.808.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 3.120.000 3.120.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 2.808.000 2.808.000 0
684 PP2300257931 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 116.172.000 116.172.000 0
685 PP2300257932 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 187.000.000 187.000.000 0
686 PP2300257933 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 65.937.500 65.937.500 0
687 PP2300257934 Hydrocortison vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 45.792.925 210 37.492.500 37.492.500 0
688 PP2300257935 Hydroxypropylmethyl cellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 183.000.000 183.000.000 0
689 PP2300257936 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 70.745.500 70.745.500 0
690 PP2300257937 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 84.300.000 84.300.000 0
691 PP2300257938 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 103.157.600 103.157.600 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 103.157.600 103.157.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 103.157.600 103.157.600 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 103.157.600 103.157.600 0
692 PP2300257939 Hyoscin butylbromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 290.178.000 290.178.000 0
693 PP2300257940 Ibuprofen vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 189.880.950 189.880.950 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 195.150.000 195.150.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 292.725.000 292.725.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 23.075.300 210 189.946.000 189.946.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 189.880.950 189.880.950 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 195.150.000 195.150.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 292.725.000 292.725.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 23.075.300 210 189.946.000 189.946.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 189.880.950 189.880.950 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 195.150.000 195.150.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 292.725.000 292.725.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 23.075.300 210 189.946.000 189.946.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 189.880.950 189.880.950 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 195.150.000 195.150.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 292.725.000 292.725.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 23.075.300 210 189.946.000 189.946.000 0
694 PP2300257941 Ibuprofen vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 270.000.000 270.000.000 0
695 PP2300257942 Ibuprofen vn0305084822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ 180 1.929.600 0 187.200.000 187.200.000 0
696 PP2300257944 Ibuprofen vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 332.500.000 332.500.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 332.500.000 332.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 332.500.000 332.500.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 332.500.000 332.500.000 0
697 PP2300257945 Ibuprofen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
698 PP2300257946 Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 27.600.000 27.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 27.600.000 27.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 0 0 0
699 PP2300257947 Ibuprofen vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 25.000.000 25.000.000 0
700 PP2300257948 Imidapril (hydroclorid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 442.800.000 442.800.000 0
701 PP2300257949 Imipenem + cilastatin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 1.240.800.000 1.240.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 16.158.575 210 1.245.500.000 1.245.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 1.240.800.000 1.240.800.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 16.158.575 210 1.245.500.000 1.245.500.000 0
702 PP2300257950 Immune globulin (Human Hepatitis B Immunoglobulin) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 0 0 0
703 PP2300257952 Indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 66.754.160 220 0 0 0
704 PP2300257953 Indapamid (hemihydrat) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 55.130.000 55.130.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 55.167.000 55.167.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 55.130.000 55.130.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 55.167.000 55.167.000 0
705 PP2300257954 Indapamide vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 0 0 0
706 PP2300257955 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 0 0 0
707 PP2300257956 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.126.320.000 1.126.320.000 0
708 PP2300257957 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
709 PP2300257958 Insulin degludec vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
710 PP2300257961 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.123.850.000 1.123.850.000 0
711 PP2300257962 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 8.514.000.000 8.514.000.000 0
712 PP2300257963 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 169.625.000 169.625.000 0
713 PP2300257964 Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 9.444.592 0 436.800.000 436.800.000 0
714 PP2300257965 Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)(bán chậm) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 9.444.592 0 80.500.000 80.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 9.444.592 0 80.500.000 80.500.000 0
715 PP2300257966 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 126.500.000 126.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 9.444.592 0 127.600.000 127.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 115.280.000 115.280.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 126.500.000 126.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 9.444.592 0 127.600.000 127.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 115.280.000 115.280.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 126.500.000 126.500.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 9.444.592 0 127.600.000 127.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 115.280.000 115.280.000 0
716 PP2300257968 Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 158.412.500 158.412.500 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 9.444.592 0 159.790.000 159.790.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 158.412.500 158.412.500 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 9.444.592 0 159.790.000 159.790.000 0
717 PP2300257969 Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 9.444.592 0 92.800.000 92.800.000 0
718 PP2300257973 Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 9.444.592 0 41.600.000 41.600.000 0
719 PP2300257974 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 0 0 0
720 PP2300257975 Irbesartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 897.750.000 897.750.000 0
721 PP2300257976 Irbesartan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 1.210.250.000 1.210.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 1.282.350.000 1.282.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 1.246.300.000 1.246.300.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 1.107.250.000 1.107.250.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 29.986.550 210 1.174.200.000 1.174.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 1.210.250.000 1.210.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 1.282.350.000 1.282.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 1.246.300.000 1.246.300.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 1.107.250.000 1.107.250.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 29.986.550 210 1.174.200.000 1.174.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 1.210.250.000 1.210.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 1.282.350.000 1.282.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 1.246.300.000 1.246.300.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 1.107.250.000 1.107.250.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 29.986.550 210 1.174.200.000 1.174.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 1.210.250.000 1.210.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 1.282.350.000 1.282.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 1.246.300.000 1.246.300.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 1.107.250.000 1.107.250.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 29.986.550 210 1.174.200.000 1.174.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 1.210.250.000 1.210.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 1.282.350.000 1.282.350.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 1.246.300.000 1.246.300.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 1.107.250.000 1.107.250.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 29.986.550 210 1.174.200.000 1.174.200.000 0
722 PP2300257977 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 106.105.500 106.105.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 105.814.800 105.814.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 106.105.500 106.105.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 105.814.800 105.814.800 0
723 PP2300257978 Irbesartan vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 455.000.000 455.000.000 0
724 PP2300257979 Irbesartan vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 18.182.050 225 446.691.000 446.691.000 0
725 PP2300257980 Irbesartan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 4.335.000.000 4.335.000.000 0
726 PP2300257981 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 280.350.000 280.350.000 0
727 PP2300257982 Irbesartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 1.212.000.000 1.212.000.000 0
728 PP2300257983 Irbesartan vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 1.346.995.000 1.346.995.000 0
729 PP2300257984 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 18.182.050 225 155.400.000 155.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 18.182.050 225 155.400.000 155.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
730 PP2300257985 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 821.730.000 821.730.000 0
731 PP2300257986 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 109.650.000 109.650.000 0
732 PP2300257987 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 88.780.000 88.780.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 93.026.000 93.026.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 88.780.000 88.780.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 93.026.000 93.026.000 0
733 PP2300257988 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 77.706.261 211 1.419.600.000 1.419.600.000 0
734 PP2300257989 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 478.296.000 478.296.000 0
735 PP2300257992 Isosorbid vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 306.360.000 306.360.000 0
736 PP2300257993 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 66.754.160 220 1.522.820.000 1.522.820.000 0
737 PP2300257994 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 93.150.000 93.150.000 0
738 PP2300257995 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 833.931.000 833.931.000 0
739 PP2300257996 Isosorbid mononitrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 302.841.000 302.841.000 0
740 PP2300257997 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
741 PP2300257998 Isotretinoin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.020.525 210 24.000.000 24.000.000 0
742 PP2300257999 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 131.000.000 131.000.000 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 1.350.000 0 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 51.609.575 215 135.000.000 135.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 131.000.000 131.000.000 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 1.350.000 0 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 51.609.575 215 135.000.000 135.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 131.000.000 131.000.000 0
vn0309537209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN 180 1.350.000 0 0 0 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 51.609.575 215 135.000.000 135.000.000 0
743 PP2300258000 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 246.160.000 246.160.000 0
744 PP2300258001 Itraconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 124.410.000 124.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 114.985.000 114.985.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 113.100.000 113.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 94.250.000 94.250.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 124.410.000 124.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 114.985.000 114.985.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 113.100.000 113.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 94.250.000 94.250.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 124.410.000 124.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 114.985.000 114.985.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 113.100.000 113.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 94.250.000 94.250.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 124.410.000 124.410.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 114.985.000 114.985.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 113.100.000 113.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 94.250.000 94.250.000 0
745 PP2300258002 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 72.000.000 72.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.427.843 0 61.250.000 61.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 72.000.000 72.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.427.843 0 61.250.000 61.250.000 0
746 PP2300258003 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 587.520.000 587.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 499.800.000 499.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 587.520.000 587.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 499.800.000 499.800.000 0
747 PP2300258004 Ivabradin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 9.252.680 0 36.250.000 36.250.000 0
748 PP2300258005 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 391.960.000 391.960.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.427.843 0 430.500.000 430.500.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.760.000 210 422.300.000 422.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 391.960.000 391.960.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.427.843 0 430.500.000 430.500.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.760.000 210 422.300.000 422.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 391.960.000 391.960.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.427.843 0 430.500.000 430.500.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 15.760.000 210 422.300.000 422.300.000 0
749 PP2300258006 Ivabradin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 19.750.000 19.750.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 28.117.000 210 17.975.000 17.975.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 19.750.000 19.750.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 28.117.000 210 17.975.000 17.975.000 0
750 PP2300258007 Ivermectin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 85.500.000 85.500.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 950.000 0 90.820.000 90.820.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 90.516.000 90.516.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 91.770.000 91.770.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 85.500.000 85.500.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 950.000 0 90.820.000 90.820.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 90.516.000 90.516.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 91.770.000 91.770.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 85.500.000 85.500.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 950.000 0 90.820.000 90.820.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 90.516.000 90.516.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 91.770.000 91.770.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 85.500.000 85.500.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 950.000 0 90.820.000 90.820.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 90.516.000 90.516.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 91.770.000 91.770.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 85.500.000 85.500.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 950.000 0 90.820.000 90.820.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 90.516.000 90.516.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 91.770.000 91.770.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 95.000.000 95.000.000 0
751 PP2300258008 Ivermectin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 23.595.000 23.595.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 23.654.400 23.654.400 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 23.076.900 23.076.900 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 23.595.000 23.595.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 23.654.400 23.654.400 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 23.076.900 23.076.900 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 23.595.000 23.595.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 23.654.400 23.654.400 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 23.076.900 23.076.900 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 0 0 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 23.595.000 23.595.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 23.654.400 23.654.400 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 23.076.900 23.076.900 0
752 PP2300258009 Kali clorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 23.527.500 210 31.500.000 31.500.000 0
753 PP2300258010 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 16.061.100 16.061.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 15.888.400 15.888.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 16.061.100 16.061.100 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 15.888.400 15.888.400 0
754 PP2300258011 Kali clorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 118.860.000 118.860.000 0
755 PP2300258012 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 14.490.000 14.490.000 0
756 PP2300258013 Kali clorid vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
757 PP2300258014 Kali iodid + natri iodid vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 1.254.998 0 125.426.700 125.426.700 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 1.254.998 0 125.065.500 125.065.500 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 1.254.998 0 125.426.700 125.426.700 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 1.254.998 0 125.065.500 125.065.500 0
758 PP2300258015 Kẽm (gluconat) vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 80.728.200 80.728.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 201.150.000 201.150.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 24.295.570 210 80.728.200 80.728.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 201.150.000 201.150.000 0
759 PP2300258016 Kẽm (gluconat) vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 50.600.000 50.600.000 0
760 PP2300258017 Kẽm (gluconat) vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 34.535.900 210 405.000.000 405.000.000 0
761 PP2300258018 Kẽm (gluconat) vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 16.799.300 16.799.300 0
762 PP2300258019 Kẽm (gluconat) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 5.372.400 5.372.400 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 5.372.400 5.372.400 0
763 PP2300258020 Kẽm (gluconat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 13.247.000 13.247.000 0
764 PP2300258021 Kẽm sulfat vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.789.640 0 48.000.000 48.000.000 0
765 PP2300258022 Kẽm sulfat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 109.890.000 109.890.000 0
766 PP2300258024 Ketoconazol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 13.846.000 13.846.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 13.906.200 13.906.200 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 13.846.000 13.846.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 13.906.200 13.906.200 0
767 PP2300258025 Ketoconazol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 13.200.075 13.200.075 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 14.088.750 14.088.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 14.110.425 14.110.425 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 13.200.075 13.200.075 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 14.088.750 14.088.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 14.110.425 14.110.425 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 13.200.075 13.200.075 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 14.088.750 14.088.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 14.110.425 14.110.425 0
768 PP2300258026 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 2.375.000 2.375.000 0
769 PP2300258028 Ketoprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 669.060.000 669.060.000 0
770 PP2300258029 Ketoprofen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 141.120.000 141.120.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 13.148.100 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 141.120.000 141.120.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 13.148.100 210 0 0 0
771 PP2300258030 Ketoprofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 9.150.000 9.150.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 9.135.000 9.135.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 9.150.000 9.150.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 9.135.000 9.135.000 0
772 PP2300258031 Ketorolac vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 148.680.000 148.680.000 0
773 PP2300258032 Ketorolac vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 106.500.000 106.500.000 0
774 PP2300258033 Ketorolac vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 490.000.000 490.000.000 0
775 PP2300258034 Ketotifen vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
776 PP2300258035 Khoang A (Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + Khoang B (Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 7.000.000 0 700.000.000 700.000.000 0
777 PP2300258037 Lacidipin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 35.320.000 35.320.000 0
778 PP2300258038 Lacidipin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 31.754.000 210 120.000.000 120.000.000 0
779 PP2300258039 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 105.651.000 105.651.000 0
780 PP2300258040 Lactobacillus acidophilus vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 2.536.500 0 72.000.000 72.000.000 0
781 PP2300258041 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 320.229.000 320.229.000 0
782 PP2300258042 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 142.560.000 142.560.000 0
783 PP2300258043 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 141.750.000 141.750.000 0
784 PP2300258044 Lamivudin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 27.255.000 27.255.000 0
785 PP2300258045 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 1.245.000.000 1.245.000.000 0
786 PP2300258046 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 48.027.016 240 1.472.500.000 1.472.500.000 0
787 PP2300258047 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 842.800.000 842.800.000 0
788 PP2300258048 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 189.720.000 189.720.000 0
789 PP2300258049 Leflunomid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 18.182.050 225 674.730.000 674.730.000 0
790 PP2300258050 Lercanidipin hydroclorid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 1.656.200.000 1.656.200.000 0
791 PP2300258051 Lercanidipin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 200.900.000 200.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 208.895.000 208.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 196.390.000 196.390.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 215.250.000 215.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 200.900.000 200.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 208.895.000 208.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 196.390.000 196.390.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 215.250.000 215.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 200.900.000 200.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 208.895.000 208.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 196.390.000 196.390.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 215.250.000 215.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 200.900.000 200.900.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 208.895.000 208.895.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 196.390.000 196.390.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 215.250.000 215.250.000 0
792 PP2300258052 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 0 0 0
793 PP2300258053 Levetiracetam vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 550.000 0 55.000.000 55.000.000 0
794 PP2300258054 Levetiracetam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 114.534.000 114.534.000 0
795 PP2300258055 Levocetirizin (dihydrochlorid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 1.010.620.000 1.010.620.000 0
796 PP2300258057 Levocetirizin (dihydrochlorid) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 145.000.000 145.000.000 0
797 PP2300258058 Levocetirizin (dihydrochlorid) vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 237.500.000 237.500.000 0
798 PP2300258059 Levocetirizin (dihydrochlorid) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 24.000.000 24.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 22.750.000 22.750.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 24.000.000 24.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 22.750.000 22.750.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 24.000.000 24.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 22.750.000 22.750.000 0
799 PP2300258060 Levodopa + carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 248.787.000 248.787.000 0
800 PP2300258061 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 2.480.000.000 2.480.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 2.478.880.000 2.478.880.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 2.480.000.000 2.480.000.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 2.478.880.000 2.478.880.000 0
801 PP2300258063 Levofloxacin (hemihydrat) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 96.000.000 96.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 95.616.000 95.616.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 96.000.000 96.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 95.616.000 95.616.000 0
802 PP2300258064 Levofloxacin (hemihydrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 193.224.000 193.224.000 0
803 PP2300258065 Levofloxacin (hemihydrat) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 28.015.700 215 554.400.000 554.400.000 0
804 PP2300258066 Levofloxacin (hemihydrat) vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 57.004.500 57.004.500 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 0 0 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 57.004.500 57.004.500 0
805 PP2300258067 Levofloxacin (hemihydrat) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 454.850.000 454.850.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 23.527.500 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 426.800.000 426.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 454.850.000 454.850.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 23.527.500 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 426.800.000 426.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 454.850.000 454.850.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 23.527.500 210 429.000.000 429.000.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 426.800.000 426.800.000 0
806 PP2300258068 Levofloxacin (hemihydrat) vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 38.291.000 210 654.500.000 654.500.000 0
807 PP2300258069 Levofloxacin (hemihydrat) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 133.710.000 133.710.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 137.400.000 137.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 133.710.000 133.710.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 137.400.000 137.400.000 0
808 PP2300258070 Levofloxacin (hemihydrat) vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 32.028.300 210 0 0 0
809 PP2300258071 Levosulpirid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 7.664.436 0 195.880.000 195.880.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.538.920 0 187.974.000 187.974.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 13.698.920 210 195.290.000 195.290.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 7.664.436 0 195.880.000 195.880.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.538.920 0 187.974.000 187.974.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 13.698.920 210 195.290.000 195.290.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 7.664.436 0 195.880.000 195.880.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.538.920 0 187.974.000 187.974.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 13.698.920 210 195.290.000 195.290.000 0
810 PP2300258072 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 47.260.000 47.260.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 48.960.000 48.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 47.260.000 47.260.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 48.960.000 48.960.000 0
811 PP2300258073 Levothyroxin (muối natri) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 113.955.000 113.955.000 0
812 PP2300258074 Levothyroxin (muối natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 72.420.000 72.420.000 0
813 PP2300258078 Lidocain (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 0 0 0
814 PP2300258080 Lidocain (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 44.250.000 44.250.000 0
815 PP2300258081 Lidocain (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 61.642.000 61.642.000 0
816 PP2300258082 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 36.162.000 36.162.000 0
817 PP2300258083 Lidocain + prilocain vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
818 PP2300258084 Linagliptin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 179.400.000 179.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 169.650.000 169.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 175.370.000 175.370.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 179.400.000 179.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 169.650.000 169.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 175.370.000 175.370.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 179.400.000 179.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 169.650.000 169.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 175.370.000 175.370.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 163.800.000 163.800.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 179.400.000 179.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 169.650.000 169.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 175.370.000 175.370.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 163.800.000 163.800.000 0
819 PP2300258085 Linezolid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 58.500.000 58.500.000 0
820 PP2300258086 Linezolid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 25.565.000 210 1.480.000.000 1.480.000.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 17.375.000 210 1.362.500.000 1.362.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 25.570.000 210 1.550.062.500 1.550.062.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 1.465.000.000 1.465.000.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 43.916.300 210 1.420.000.000 1.420.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 25.565.000 210 1.480.000.000 1.480.000.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 17.375.000 210 1.362.500.000 1.362.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 25.570.000 210 1.550.062.500 1.550.062.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 1.465.000.000 1.465.000.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 43.916.300 210 1.420.000.000 1.420.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 25.565.000 210 1.480.000.000 1.480.000.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 17.375.000 210 1.362.500.000 1.362.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 25.570.000 210 1.550.062.500 1.550.062.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 1.465.000.000 1.465.000.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 43.916.300 210 1.420.000.000 1.420.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 25.565.000 210 1.480.000.000 1.480.000.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 17.375.000 210 1.362.500.000 1.362.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 25.570.000 210 1.550.062.500 1.550.062.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 1.465.000.000 1.465.000.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 43.916.300 210 1.420.000.000 1.420.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 25.565.000 210 1.480.000.000 1.480.000.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 17.375.000 210 1.362.500.000 1.362.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 25.570.000 210 1.550.062.500 1.550.062.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 1.465.000.000 1.465.000.000 0
vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 180 43.916.300 210 1.420.000.000 1.420.000.000 0
821 PP2300258087 Linezolid vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 0 0 0
822 PP2300258088 Lisinopril (dihydrate) vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 598.500.000 598.500.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 598.500.000 598.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 598.500.000 598.500.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 598.500.000 598.500.000 0
823 PP2300258089 Lisinopril (dihydrate) vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 9.756.000 0 241.500.000 241.500.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 248.400.000 248.400.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 9.756.000 0 241.500.000 241.500.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 248.400.000 248.400.000 0
824 PP2300258090 Lisinopril (dihydrate) vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 77.706.261 211 341.460.000 341.460.000 0
825 PP2300258092 Lisinopril (dihydrate) vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 182.595.000 182.595.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 216.200.000 216.200.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 182.595.000 182.595.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 51.350.640 210 216.200.000 216.200.000 0
826 PP2300258093 Lisinopril (dihydrate) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 13.920.000 13.920.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 14.100.000 14.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 13.800.000 13.800.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 13.920.000 13.920.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 14.100.000 14.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 13.800.000 13.800.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 13.920.000 13.920.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 14.100.000 14.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 13.800.000 13.800.000 0
827 PP2300258094 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 77.706.261 211 0 0 0
828 PP2300258095 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 273.000.000 273.000.000 0
829 PP2300258096 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 180 79.798.300 240 391.575.000 391.575.000 0
830 PP2300258097 Loperamid (hydroclorid) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 7.022.400 7.022.400 0
831 PP2300258098 Loperamid (hydroclorid) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 23.688.000 23.688.000 0
832 PP2300258099 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 215.050.000 215.050.000 0
833 PP2300258101 Loratadin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 5.126.500 0 420.750.000 420.750.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 488.750.000 488.750.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 488.750.000 488.750.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 5.126.500 0 420.750.000 420.750.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 488.750.000 488.750.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 488.750.000 488.750.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 5.126.500 0 420.750.000 420.750.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 488.750.000 488.750.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 488.750.000 488.750.000 0
834 PP2300258102 Loratadin vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
835 PP2300258104 L-Ornithin-L-Aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 2.429.000 0 62.900.000 62.900.000 0
836 PP2300258105 L-Ornithin-L-Aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 18.750.000 18.750.000 0
837 PP2300258106 Losartan (kali) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
838 PP2300258107 Losartan (kali) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 1.306.200.000 1.306.200.000 0
839 PP2300258108 Losartan (kali) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 1.102.500.000 1.102.500.000 0
840 PP2300258109 Losartan (kali) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 252.800.000 252.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 265.440.000 265.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 252.800.000 252.800.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 265.440.000 265.440.000 0
841 PP2300258110 Losartan (kali) vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 32.625.740 210 176.400.000 176.400.000 0
842 PP2300258111 Losartan (kali) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 271.350.000 271.350.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 168.075.000 168.075.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 149.445.000 149.445.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 271.350.000 271.350.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 168.075.000 168.075.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 149.445.000 149.445.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 271.350.000 271.350.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 168.075.000 168.075.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 149.445.000 149.445.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 271.350.000 271.350.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 168.075.000 168.075.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 149.445.000 149.445.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 184.275.000 184.275.000 0
843 PP2300258112 Losartan (kali) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 60.225.000 60.225.000 0
844 PP2300258113 Losartan (kali) vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 468.100.000 468.100.000 0
845 PP2300258114 Losartan (kali) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 77.490.000 77.490.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 75.978.000 75.978.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 77.490.000 77.490.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 75.978.000 75.978.000 0
846 PP2300258115 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 1.660.050.000 1.660.050.000 0
847 PP2300258116 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 1.971.060.000 1.971.060.000 0
848 PP2300258117 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 39.780.000 39.780.000 0
849 PP2300258118 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 705.600.000 705.600.000 0
850 PP2300258119 Lovastatin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 577.500.000 577.500.000 0
851 PP2300258120 Lovastatin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 140.608.692 210 354.270.000 354.270.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 21.640.942 210 353.788.000 353.788.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 140.608.692 210 354.270.000 354.270.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 21.640.942 210 353.788.000 353.788.000 0
852 PP2300258121 Loxoprofen vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 185.430.000 185.430.000 0
853 PP2300258122 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 2.484.000 2.484.000 0
854 PP2300258124 Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
855 PP2300258125 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 121.401.000 121.401.000 0
856 PP2300258126 Magnesi hydoxyd + Nhôm hydoxyd + Simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 1.052.835.000 1.052.835.000 0
857 PP2300258127 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 113.400.000 113.400.000 0
858 PP2300258128 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid+ simethicon vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 34.535.900 210 220.500.000 220.500.000 0
859 PP2300258129 Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 3.174.500.000 3.174.500.000 0
860 PP2300258130 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 986.328.000 986.328.000 0
861 PP2300258131 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 2.500.000 0 250.000.000 250.000.000 0
862 PP2300258132 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 0 0 0
863 PP2300258133 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 1.218.000.000 1.218.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 1.151.010.000 1.151.010.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 1.218.000.000 1.218.000.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 1.151.010.000 1.151.010.000 0
864 PP2300258134 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 13.000.000 211 0 0 0
865 PP2300258135 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 140.608.692 210 39.690.000 39.690.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 21.640.942 210 39.564.000 39.564.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 140.608.692 210 39.690.000 39.690.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 21.640.942 210 39.564.000 39.564.000 0
866 PP2300258136 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 57.960.000 57.960.000 0
867 PP2300258137 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 0 0 0
868 PP2300258138 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 897.000.000 897.000.000 0
869 PP2300258139 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 0 0 0
870 PP2300258140 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 0 0 0
871 PP2300258141 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 77.706.261 211 0 0 0
872 PP2300258142 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 1.537.000.000 1.537.000.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 890.400.000 890.400.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 1.537.000.000 1.537.000.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 890.400.000 890.400.000 0
873 PP2300258143 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 216.000.000 216.000.000 0
874 PP2300258144 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 493.500.000 493.500.000 0
875 PP2300258145 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 3.123.250.000 3.123.250.000 0
876 PP2300258146 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 2.567.500.000 2.567.500.000 0
877 PP2300258147 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 39.500.000 39.500.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 0 0 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 39.500.000 39.500.000 0
878 PP2300258148 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 1.560.000.000 1.560.000.000 0
879 PP2300258149 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 13.264.600 13.264.600 0
880 PP2300258150 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.789.640 0 60.000.000 60.000.000 0
881 PP2300258151 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 48.736.000 220 822.000.000 822.000.000 0
882 PP2300258152 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 59.535.000 59.535.000 0
883 PP2300258155 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 14.900.000 14.900.000 0
884 PP2300258156 Meclophenoxat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 997.600.000 997.600.000 0
885 PP2300258157 Mecobalamin vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 676.500.000 676.500.000 0
886 PP2300258158 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 16.749.150 212 210.000.000 210.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 16.749.150 212 210.000.000 210.000.000 0
887 PP2300258159 Mecobalamin vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 3.730.000 3.730.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 3.730.000 3.730.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
888 PP2300258160 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 9.500.000 9.500.000 0
889 PP2300258161 Meloxicam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 24.097.500 24.097.500 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.258.500 0 27.300.000 27.300.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 278.250 0 26.775.000 26.775.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 24.097.500 24.097.500 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.258.500 0 27.300.000 27.300.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 278.250 0 26.775.000 26.775.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 24.097.500 24.097.500 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.258.500 0 27.300.000 27.300.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 278.250 0 26.775.000 26.775.000 0
890 PP2300258162 Meloxicam vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 82.394.487 212 1.324.470.000 1.324.470.000 0
891 PP2300258163 Meloxicam vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 51.620.000 51.620.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 47.560.000 47.560.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 51.620.000 51.620.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 47.560.000 47.560.000 0
892 PP2300258166 Meloxicam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 104.443.500 104.443.500 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 104.443.500 104.443.500 0
893 PP2300258167 Meloxicam vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 34.266.250 34.266.250 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 35.747.500 35.747.500 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 34.266.250 34.266.250 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 35.747.500 35.747.500 0
894 PP2300258168 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 18.480.000 18.480.000 0
895 PP2300258169 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 35.650.000 35.650.000 0
896 PP2300258170 Meloxicam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 654.528.000 654.528.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 470.442.000 470.442.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 613.620.000 613.620.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 654.528.000 654.528.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 470.442.000 470.442.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 613.620.000 613.620.000 0
vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 654.528.000 654.528.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 41.203.000 210 470.442.000 470.442.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 613.620.000 613.620.000 0
897 PP2300258171 Meloxicam vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 45.792.925 210 1.100.400.000 1.100.400.000 0
898 PP2300258172 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 245.700.000 245.700.000 0
899 PP2300258173 Meropenem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 1.421.550.000 1.421.550.000 0
900 PP2300258174 Mesalazin (mesalamin) vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
901 PP2300258175 Metformin (hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.469.400.000 1.469.400.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 1.535.760.000 1.535.760.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.469.400.000 1.469.400.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 1.535.760.000 1.535.760.000 0
902 PP2300258176 Metformin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 374.556.000 374.556.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 377.300.000 377.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 343.686.000 343.686.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 374.556.000 374.556.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 377.300.000 377.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 343.686.000 343.686.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 374.556.000 374.556.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 377.300.000 377.300.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 343.686.000 343.686.000 0
903 PP2300258177 Metformin (hydroclorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 2.954.679.000 2.954.679.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 2.885.220.000 2.885.220.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 2.954.679.000 2.954.679.000 0
vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 180 65.000.000 210 2.885.220.000 2.885.220.000 0
904 PP2300258178 Metformin (hydroclorid) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 151.146.000 151.146.000 0
905 PP2300258179 Metformin (hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 355.775.000 355.775.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 355.300.000 355.300.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 369.075.000 369.075.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.064.430 286 355.300.000 355.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 355.775.000 355.775.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 355.300.000 355.300.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 369.075.000 369.075.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.064.430 286 355.300.000 355.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 355.775.000 355.775.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 355.300.000 355.300.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 369.075.000 369.075.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.064.430 286 355.300.000 355.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 355.775.000 355.775.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 355.300.000 355.300.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 369.075.000 369.075.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.064.430 286 355.300.000 355.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 570.000.000 570.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 355.775.000 355.775.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 355.300.000 355.300.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 369.075.000 369.075.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.064.430 286 355.300.000 355.300.000 0
906 PP2300258180 Metformin (hydroclorid) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 118.746.000 118.746.000 0
907 PP2300258181 Metformin (hydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 934.003.000 934.003.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 932.756.000 932.756.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 968.919.000 968.919.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.064.430 286 932.756.000 932.756.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 934.003.000 934.003.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 932.756.000 932.756.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 968.919.000 968.919.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.064.430 286 932.756.000 932.756.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 934.003.000 934.003.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 932.756.000 932.756.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 968.919.000 968.919.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.064.430 286 932.756.000 932.756.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 934.003.000 934.003.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 932.756.000 932.756.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 968.919.000 968.919.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.064.430 286 932.756.000 932.756.000 0
908 PP2300258182 Metformin (hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 435.000.000 435.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 510.000.000 510.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 435.000.000 435.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 64.890.100 220 510.000.000 510.000.000 0
909 PP2300258183 Metformin (hydroclorid) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 13.377.000 13.377.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 13.130.000 13.130.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 13.078.000 13.078.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 13.377.000 13.377.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 13.130.000 13.130.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 13.078.000 13.078.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 13.377.000 13.377.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 13.130.000 13.130.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 13.078.000 13.078.000 0
910 PP2300258184 Metformin (hydroclorid) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 161.000.000 161.000.000 0
911 PP2300258185 Metformin (hydroclorid) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 30.723.000 30.723.000 0
912 PP2300258187 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 873.180.000 873.180.000 0
913 PP2300258188 Methocarbamol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 672.000.000 672.000.000 0
914 PP2300258189 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 330.750.000 330.750.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 336.150.000 336.150.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 330.750.000 330.750.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 336.150.000 336.150.000 0
915 PP2300258190 Methyl ergometrin (maleat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 43.466.000 43.466.000 0
916 PP2300258191 Methyl ergometrin (maleat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 26.565.000 26.565.000 0
917 PP2300258192 Methyl ergometrin (maleat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 21.367.500 21.367.500 0
918 PP2300258193 Methyl prednisolon vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 276.000.000 276.000.000 0
919 PP2300258194 Methyl prednisolon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 405.720.000 405.720.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 346.248.000 346.248.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 405.720.000 405.720.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 346.248.000 346.248.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 405.720.000 405.720.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 346.248.000 346.248.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 352.800.000 352.800.000 0
920 PP2300258195 Methyl prednisolon vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 192.510.000 192.510.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 166.635.000 166.635.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 164.772.000 164.772.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 175.950.000 175.950.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 192.510.000 192.510.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 166.635.000 166.635.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 164.772.000 164.772.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 175.950.000 175.950.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 192.510.000 192.510.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 166.635.000 166.635.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 164.772.000 164.772.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 175.950.000 175.950.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 192.510.000 192.510.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 166.635.000 166.635.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 164.772.000 164.772.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 175.950.000 175.950.000 0
921 PP2300258196 Methyl prednisolon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 240.625.000 240.625.000 0
922 PP2300258197 Methyl prednisolon vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 17.098.918 211 1.126.270.000 1.126.270.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 17.098.918 211 1.126.270.000 1.126.270.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
923 PP2300258198 Methyl prednisolon vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 33.000.000 210 1.607.040.000 1.607.040.000 0
924 PP2300258199 Methyl prednisolon vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 576.000.000 576.000.000 0
925 PP2300258200 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 492.765.000 492.765.000 0
926 PP2300258201 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 88.126.000 88.126.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 83.400.000 83.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 88.126.000 88.126.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 83.400.000 83.400.000 0
927 PP2300258202 Methyl prednisolon vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 632.400.000 632.400.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 40.380.000 212 632.400.000 632.400.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 632.400.000 632.400.000 0
vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 40.380.000 212 632.400.000 632.400.000 0
928 PP2300258203 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 60.858.000 60.858.000 0
929 PP2300258204 Methyl prednisolon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 30.952.016 210 1.234.800.000 1.234.800.000 0
930 PP2300258205 Methyl prednisolon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 827.050.000 827.050.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 892.500.000 892.500.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 892.500.000 892.500.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 827.050.000 827.050.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 892.500.000 892.500.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 892.500.000 892.500.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 827.050.000 827.050.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 892.500.000 892.500.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 892.500.000 892.500.000 0
931 PP2300258206 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 89.760.000 89.760.000 0
932 PP2300258207 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 45.652.000 45.652.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 44.440.000 44.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 45.652.000 45.652.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 44.440.000 44.440.000 0
933 PP2300258208 Methyldopa vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 24.543.750 24.543.750 0
934 PP2300258210 Metoclopramid (hydroclorid) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 221.094.000 221.094.000 0
935 PP2300258211 Metoclopramid (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 24.647.000 24.647.000 0
936 PP2300258213 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 56.502.000 56.502.000 0
937 PP2300258214 Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 44.932.800 44.932.800 0
938 PP2300258216 Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 219.157.680 219.157.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 198.357.000 198.357.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 219.157.680 219.157.680 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 198.357.000 198.357.000 0
939 PP2300258217 Metronidazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 90.076.500 90.076.500 0
940 PP2300258219 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 335.610.000 335.610.000 0
941 PP2300258220 Metronidazol + neomycin + nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 72.198.000 72.198.000 0
942 PP2300258221 Miconazol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 25.570.000 210 390.000.000 390.000.000 0
943 PP2300258222 Miconazol vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 180 3.538.920 0 154.000.000 154.000.000 0
944 PP2300258223 Miconazol nitrat vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
945 PP2300258226 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 99.067.500 99.067.500 0
946 PP2300258227 Minocyclin (minocyclin hydrochlorid) vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 9.230.000 0 296.000.000 296.000.000 0
947 PP2300258228 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 109.034.250 109.034.250 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 139.260.000 139.260.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.427.843 0 102.862.500 102.862.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 109.034.250 109.034.250 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 139.260.000 139.260.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.427.843 0 102.862.500 102.862.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 109.034.250 109.034.250 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 139.260.000 139.260.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.427.843 0 102.862.500 102.862.500 0
948 PP2300258230 Molnupiravir vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 7.600.000 7.600.000 0
949 PP2300258231 Mometason furoat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 9.230.000 0 0 0 0
950 PP2300258232 Mometason furoat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 28.015.700 215 906.360.000 906.360.000 0
951 PP2300258233 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 17.700.000 17.700.000 0
952 PP2300258234 Montelukast (natri) vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 45.792.925 210 242.025.000 242.025.000 0
953 PP2300258235 Montelukast (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 15.680.000 15.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 11.840.000 11.840.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 15.680.000 15.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 11.840.000 11.840.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 15.680.000 15.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 11.840.000 11.840.000 0
954 PP2300258236 Montelukast (natri) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 1.914.000 1.914.000 0
955 PP2300258237 Montelukast (natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 123.000.000 123.000.000 0
956 PP2300258238 Montelukast (natri) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 19.320.000 19.320.000 0
957 PP2300258239 Montelukast (natri) vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 5.740.000 0 573.300.000 573.300.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 574.000.000 574.000.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 5.740.000 0 573.300.000 573.300.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 574.000.000 574.000.000 0
958 PP2300258240 Montelukast (natri) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 706.230.000 706.230.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 711.540.000 711.540.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 7.221.600 0 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 706.230.000 706.230.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 711.540.000 711.540.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 7.221.600 0 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 706.230.000 706.230.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 711.540.000 711.540.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 7.221.600 0 0 0 0
959 PP2300258241 Montelukast (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 0 0 0
960 PP2300258242 Montelukast (natri) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 4.688.000 4.688.000 0
961 PP2300258243 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 0 0 0
962 PP2300258244 Morphin (Hydroclorid/Sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 189.894.915 189.894.915 0
963 PP2300258245 Morphin (sulphat.5H2O) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 692.546.820 692.546.820 0
964 PP2300258246 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 377.000.000 377.000.000 0
965 PP2300258247 Moxifloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 28.015.700 215 627.900.000 627.900.000 0
966 PP2300258248 Moxifloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 1.869.000.000 1.869.000.000 0
967 PP2300258249 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 25.570.000 210 183.000.000 183.000.000 0
968 PP2300258250 Moxifloxacin vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 3.307.500.000 3.307.500.000 0
969 PP2300258251 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 243.597.200 243.597.200 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 240.800.000 240.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 243.597.200 243.597.200 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 54.000.000 210 240.800.000 240.800.000 0
970 PP2300258252 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 25.570.000 210 239.400.000 239.400.000 0
971 PP2300258253 Moxifloxacin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 0 0 0
972 PP2300258254 Moxifloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 14.827.500 14.827.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 14.962.500 14.962.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 14.827.500 14.827.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 14.962.500 14.962.500 0
973 PP2300258255 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 41.800.000 41.800.000 0
974 PP2300258256 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 107.100.000 107.100.000 0
975 PP2300258257 Mupirocin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 0 0 0
976 PP2300258258 Mupirocin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 176.000.000 176.000.000 0
977 PP2300258259 Nabumeton vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 147.500.000 147.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 147.500.000 147.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
978 PP2300258260 N-Acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 107.950.000 107.950.000 0
979 PP2300258261 N-Acetylcystein vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 624.624.000 624.624.000 0
980 PP2300258262 N-Acetylcystein vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 366.240.000 366.240.000 0
981 PP2300258264 N-Acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 189.000.000 189.000.000 0
982 PP2300258265 N-Acetylcystein vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 545.920.000 545.920.000 0
983 PP2300258267 N-Acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 422.625.000 422.625.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 391.000.000 391.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 422.625.000 422.625.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 391.000.000 391.000.000 0
984 PP2300258268 N-Acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 82.800.000 82.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 73.232.000 73.232.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 85.008.000 85.008.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 82.800.000 82.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 73.232.000 73.232.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 85.008.000 85.008.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 82.800.000 82.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 73.232.000 73.232.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 85.008.000 85.008.000 0
985 PP2300258269 Naloxon (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 93.269.400 93.269.400 0
986 PP2300258270 Naphazolin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 0 0 0
987 PP2300258271 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 65.520.000 65.520.000 0
988 PP2300258272 Naproxen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 2.550.000 0 255.000.000 255.000.000 0
989 PP2300258273 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 273.600.000 273.600.000 0
990 PP2300258274 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 173.880.000 173.880.000 0
991 PP2300258275 Naproxen vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 590.520.000 590.520.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 474.810.000 474.810.000 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 590.520.000 590.520.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 474.810.000 474.810.000 0
992 PP2300258276 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 29.400.000 29.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 29.400.000 29.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
993 PP2300258277 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 38.095.910 210 265.625.000 265.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 270.300.000 270.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 263.075.000 263.075.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 38.095.910 210 265.625.000 265.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 270.300.000 270.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 263.075.000 263.075.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 38.095.910 210 265.625.000 265.625.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 270.300.000 270.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 263.075.000 263.075.000 0
994 PP2300258278 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 188.100.000 188.100.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 188.100.000 188.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 188.100.000 188.100.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 188.100.000 188.100.000 0
995 PP2300258279 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 140.958.000 140.958.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 140.385.000 140.385.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 140.958.000 140.958.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 140.958.000 140.958.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 140.385.000 140.385.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 140.958.000 140.958.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 140.958.000 140.958.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 140.385.000 140.385.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 140.958.000 140.958.000 0
996 PP2300258281 Natri clorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 38.095.910 210 2.366.201.850 2.366.201.850 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 2.431.868.537 2.431.868.537 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 2.292.831.250 2.292.831.250 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 38.095.910 210 2.366.201.850 2.366.201.850 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 2.431.868.537 2.431.868.537 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 2.292.831.250 2.292.831.250 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 38.095.910 210 2.366.201.850 2.366.201.850 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 2.431.868.537 2.431.868.537 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 2.292.831.250 2.292.831.250 0
997 PP2300258282 Natri clorid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 32.100.000 32.100.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 23.313.300 210 32.250.000 32.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 32.100.000 32.100.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 23.313.300 210 32.250.000 32.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 32.100.000 32.100.000 0
vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 180 23.313.300 210 32.250.000 32.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
998 PP2300258284 Natri clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 15.498.000 15.498.000 0
999 PP2300258287 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 147.010.500 147.010.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 136.420.000 136.420.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 147.010.500 147.010.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 136.420.000 136.420.000 0
1000 PP2300258288 Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 429.395.000 429.395.000 0
vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 13.073.780 210 437.600.000 437.600.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 429.395.000 429.395.000 0
vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 13.073.780 210 437.600.000 437.600.000 0
1001 PP2300258289 Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 291.200.000 291.200.000 0
1002 PP2300258290 Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 179.493.000 179.493.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 161.805.000 161.805.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 161.604.000 161.604.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 179.493.000 179.493.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 161.805.000 161.805.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 161.604.000 161.604.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 179.493.000 179.493.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 161.805.000 161.805.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 161.604.000 161.604.000 0
1003 PP2300258292 Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 0 0 0
1004 PP2300258293 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 110.400.000 110.400.000 0
1005 PP2300258294 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 70.200.000 70.200.000 0
1006 PP2300258295 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 11.700.000 11.700.000 0
1007 PP2300258296 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
1008 PP2300258297 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 107.360.000 107.360.000 0
1009 PP2300258298 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 34.240.000 34.240.000 0
1010 PP2300258299 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 20.900.000 20.900.000 0
1011 PP2300258300 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 2.084.500 0 14.950.000 14.950.000 0
1012 PP2300258301 Nebivolol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 24.990.000 24.990.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 0 0 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 24.990.000 24.990.000 0
1013 PP2300258302 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.427.843 0 217.000.000 217.000.000 0
1014 PP2300258303 Nefopam (hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 275.880.000 275.880.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 29.986.550 210 271.700.000 271.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 275.880.000 275.880.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 29.986.550 210 271.700.000 271.700.000 0
1015 PP2300258304 Nefopam (hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 67.630.500 67.630.500 0
1016 PP2300258305 Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 273.430.000 273.430.000 0
1017 PP2300258306 Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 290.080.000 290.080.000 0
1018 PP2300258307 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 16.762.200 16.762.200 0
1019 PP2300258308 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 22.400.000 22.400.000 0
1020 PP2300258310 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 519.498.000 519.498.000 0
1021 PP2300258311 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 32.517.270 211 2.863.350.000 2.863.350.000 0
1022 PP2300258312 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 765.450.000 765.450.000 0
1023 PP2300258313 Netilmicin sulfat vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 2.839.200.000 2.839.200.000 0
1024 PP2300258314 Nhũ dịch lipid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 62.900.000 62.900.000 0
1025 PP2300258315 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 64.170.000 64.170.000 0
1026 PP2300258317 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 88.040.000 88.040.000 0
1027 PP2300258318 Nicardipin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 634.200.000 634.200.000 0
1028 PP2300258319 Nicardipin (hydrochlorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 516.250.000 516.250.000 0
1029 PP2300258320 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 963.186.000 963.186.000 0
1030 PP2300258321 Nicorandil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 108.800.000 108.800.000 0
1031 PP2300258322 Nicorandil vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 24.402.000 24.402.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 24.402.000 24.402.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 24.990.000 24.990.000 0
1032 PP2300258323 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 48.736.000 220 1.778.700.000 1.778.700.000 0
1033 PP2300258324 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 769.950.000 769.950.000 0
1034 PP2300258325 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 536.820.000 536.820.000 0
1035 PP2300258326 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 514.332.000 514.332.000 0
1036 PP2300258327 Nifedipin vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 16.749.150 212 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 345.492.000 345.492.000 0
vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 16.749.150 212 0 0 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 345.492.000 345.492.000 0
1037 PP2300258328 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 154.000.000 154.000.000 0
1038 PP2300258329 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 92.400.000 92.400.000 0
1039 PP2300258330 Nizatidin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 135.000.000 135.000.000 0
1040 PP2300258332 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 566.272.000 566.272.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 568.484.000 568.484.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 566.272.000 566.272.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 568.484.000 568.484.000 0
1041 PP2300258333 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 234.240.000 234.240.000 0
1042 PP2300258334 Norfloxacin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 4.754.550 0 64.800.000 64.800.000 0
vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 13.073.780 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 4.754.550 0 64.800.000 64.800.000 0
vn0310211882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 13.073.780 210 64.800.000 64.800.000 0
1043 PP2300258335 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 42.500.000 42.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 42.187.500 42.187.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 42.500.000 42.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 42.187.500 42.187.500 0
1044 PP2300258336 Nước cất pha tiêm vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 756.810.320 756.810.320 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 757.910.335 757.910.335 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 756.810.320 756.810.320 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 757.910.335 757.910.335 0
1045 PP2300258337 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 20.233.500 20.233.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 18.800.000 18.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 20.233.500 20.233.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 18.800.000 18.800.000 0
1046 PP2300258339 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.315.990 0 46.536.000 46.536.000 0
1047 PP2300258340 Nystatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 45.668.000 45.668.000 0
1048 PP2300258341 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 29.930.000 29.930.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 29.704.500 29.704.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 29.930.000 29.930.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 29.704.500 29.704.500 0
1049 PP2300258343 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 18.182.050 225 264.040.000 264.040.000 0
1050 PP2300258344 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 37.350.000 37.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 37.350.000 37.350.000 0
1051 PP2300258345 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 7.470.000 7.470.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 7.862.400 7.862.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 7.470.000 7.470.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 7.862.400 7.862.400 0
1052 PP2300258346 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 1.763.750 1.763.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 1.856.400 1.856.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 1.763.750 1.763.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 1.856.400 1.856.400 0
1053 PP2300258348 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 43.555.000 43.555.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 49.175.000 49.175.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 43.555.000 43.555.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 49.175.000 49.175.000 0
1054 PP2300258349 Ofloxacin vn0107859852 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI 180 44.190.780 210 3.923.500.000 3.923.500.000 0
1055 PP2300258351 Ofloxacin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 38.291.000 210 136.000.000 136.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 38.291.000 210 136.000.000 136.000.000 0
1056 PP2300258352 Olanzapin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 233.700.000 233.700.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 237.800.000 237.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 237.718.000 237.718.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 233.700.000 233.700.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 237.800.000 237.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 237.718.000 237.718.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 233.700.000 233.700.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 11.800.000 210 237.800.000 237.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 237.718.000 237.718.000 0
1057 PP2300258353 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 174.604.500 174.604.500 0
1058 PP2300258354 Olanzapin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 54.800.000 54.800.000 0
1059 PP2300258355 Olopatadin (hydroclorid) vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 391.600.000 391.600.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 3.916.000 0 383.768.000 383.768.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 391.600.000 391.600.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 3.916.000 0 383.768.000 383.768.000 0
1060 PP2300258356 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 182.436.000 182.436.000 0
1061 PP2300258357 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 427.866.750 427.866.750 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 430.022.250 430.022.250 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 427.866.750 427.866.750 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 430.022.250 430.022.250 0
1062 PP2300258358 Omeprazol vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 79.562.235 210 2.601.396.000 2.601.396.000 0
1063 PP2300258359 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 431.520.000 431.520.000 0
1064 PP2300258360 Ondansetron vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 5.126.500 0 23.900.000 23.900.000 0
1065 PP2300258361 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 70.000.000 70.000.000 0
1066 PP2300258363 Oxacilin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 3.600.000.000 3.600.000.000 0
1067 PP2300258364 Oxacilin vn0304178796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN 180 2.797.100 0 276.120.000 276.120.000 0
1068 PP2300258365 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 449.687.700 449.687.700 0
1069 PP2300258366 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 452.704.000 452.704.000 0
1070 PP2300258367 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 140.280.000 140.280.000 0
1071 PP2300258369 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 32.445.000 32.445.000 0
1072 PP2300258370 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 2.159.304 0 104.000.000 104.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 11.149.110 210 116.000.000 116.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 2.159.304 0 104.000.000 104.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 11.149.110 210 116.000.000 116.000.000 0
1073 PP2300258371 Pantoprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 86.010.000 86.010.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 84.388.500 84.388.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 86.010.000 86.010.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 84.388.500 84.388.500 0
1074 PP2300258372 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 200.070.000 200.070.000 0
1075 PP2300258373 Pantoprazol vn0107859852 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI 180 44.190.780 210 495.578.000 495.578.000 0
1076 PP2300258374 Pantoprazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 160.195.000 160.195.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 160.195.000 160.195.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
1077 PP2300258375 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 5.678.500 5.678.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 5.678.500 5.678.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 5.678.500 5.678.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 5.678.500 5.678.500 0
1078 PP2300258376 Paracetamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 393.750.000 393.750.000 0
1079 PP2300258377 Paracetamol vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 272.212.500 272.212.500 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 30.952.016 210 183.000.000 183.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 198.250.000 198.250.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 272.212.500 272.212.500 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 30.952.016 210 183.000.000 183.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 198.250.000 198.250.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 272.212.500 272.212.500 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 30.952.016 210 183.000.000 183.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 198.250.000 198.250.000 0
1080 PP2300258378 Paracetamol vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 228.748.000 228.748.000 0
1081 PP2300258380 Paracetamol (acetaminophen) vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 29.986.550 210 368.750.000 368.750.000 0
1082 PP2300258382 Paracetamol (acetaminophen) vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 200.000.000 210 217.800.000 217.800.000 0
1083 PP2300258383 Paracetamol (acetaminophen) vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 157.480.000 157.480.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 154.686.000 154.686.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 157.480.000 157.480.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 154.686.000 154.686.000 0
1084 PP2300258384 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 49.279.500 49.279.500 0
1085 PP2300258385 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 177.816.000 177.816.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.315.990 0 177.816.000 177.816.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 177.816.000 177.816.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.315.990 0 177.816.000 177.816.000 0
1086 PP2300258386 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 84.616.500 84.616.500 0
1087 PP2300258387 Paracetamol (acetaminophen) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 15.200.000 15.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 15.200.000 15.200.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 15.200.000 15.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 15.200.000 15.200.000 0
1088 PP2300258388 Paracetamol (acetaminophen) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 201.773.000 201.773.000 0
1089 PP2300258389 Paracetamol (acetaminophen) vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
1090 PP2300258391 Paracetamol (acetaminophen) vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.365.713 210 3.458.000 3.458.000 0
1091 PP2300258392 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 5.315.990 0 291.973.500 291.973.500 0
1092 PP2300258393 Paracetamol (acetaminophen) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 156.969.500 156.969.500 0
1093 PP2300258394 Paracetamol (acetaminophen) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 507.150.000 507.150.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 241.500.000 241.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 507.150.000 507.150.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 241.500.000 241.500.000 0
1094 PP2300258395 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 1.405.950.000 1.405.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 324.450.000 324.450.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 875.500.000 875.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 1.405.950.000 1.405.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 324.450.000 324.450.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 875.500.000 875.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 1.405.950.000 1.405.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 324.450.000 324.450.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 875.500.000 875.500.000 0
1095 PP2300258396 Paracetamol (acetaminophen) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 276.307.500 276.307.500 0
1096 PP2300258397 Paracetamol (acetaminophen) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 19.072.000 19.072.000 0
1097 PP2300258398 Paracetamol (acetaminophen) vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 145.530.000 145.530.000 0
1098 PP2300258399 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 27.930.000 27.930.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 38.220.000 38.220.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 27.930.000 27.930.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 38.220.000 38.220.000 0
1099 PP2300258400 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 356.265.000 356.265.000 0
1100 PP2300258401 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 38.000.000 38.000.000 0
1101 PP2300258403 Paracetamol (acetaminophen) vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 32.028.300 210 216.000.000 216.000.000 0
1102 PP2300258404 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 2.251.200.000 2.251.200.000 0
1103 PP2300258405 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 379.430.000 379.430.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 379.430.000 379.430.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 379.430.000 379.430.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 379.430.000 379.430.000 0
1104 PP2300258406 Paracetamol (acetaminophen) vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 1.913.224.000 1.913.224.000 0
1105 PP2300258407 Paracetamol (acetaminophen) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 234.840.000 234.840.000 0
1106 PP2300258409 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 336.420.000 336.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 264.600.000 264.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 260.820.000 260.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 272.160.000 272.160.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 336.420.000 336.420.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 336.420.000 336.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 264.600.000 264.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 260.820.000 260.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 272.160.000 272.160.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 336.420.000 336.420.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 336.420.000 336.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 264.600.000 264.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 260.820.000 260.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 272.160.000 272.160.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 336.420.000 336.420.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 336.420.000 336.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 264.600.000 264.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 260.820.000 260.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 272.160.000 272.160.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 336.420.000 336.420.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 336.420.000 336.420.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 264.600.000 264.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 260.820.000 260.820.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 272.160.000 272.160.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 336.420.000 336.420.000 0
1107 PP2300258410 Paracetamol (acetaminophen) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 92.700.000 92.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 92.700.000 92.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
1108 PP2300258411 Paracetamol (acetaminophen) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 140.013.900 140.013.900 0
1109 PP2300258412 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 144.474.000 144.474.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 144.474.000 144.474.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 144.474.000 144.474.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 144.474.000 144.474.000 0
1110 PP2300258413 Paracetamol (acetaminophen) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 536.382.000 536.382.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 522.126.000 522.126.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 536.382.000 536.382.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 522.126.000 522.126.000 0
1111 PP2300258414 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 20.223.000 20.223.000 0
1112 PP2300258415 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 20.235.000 20.235.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 20.448.000 20.448.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 20.235.000 20.235.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 20.448.000 20.448.000 0
1113 PP2300258416 Paracetamol (acetaminophen) vn1501057866 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 5.249.100 0 242.550.000 242.550.000 0
1114 PP2300258417 Paracetamol + Clorpheniramin (maleate) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 11.470.000 11.470.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 11.594.000 11.594.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 10.850.000 10.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 11.470.000 11.470.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 11.594.000 11.594.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 10.850.000 10.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 11.470.000 11.470.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 180 12.528.000 210 11.594.000 11.594.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 10.850.000 10.850.000 0
1115 PP2300258418 Paracetamol + Clorpheniramin (maleate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 668.800.000 668.800.000 0
1116 PP2300258419 Paracetamol + Clorpheniramin (maleate) vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 236.250.000 236.250.000 0
1117 PP2300258420 Paracetamol + Clorpheniramin (maleate) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 138.020.000 138.020.000 0
1118 PP2300258421 Paracetamol + Clorpheniramin meleat + Phenylephrin Hydrochorid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 425.000.000 425.000.000 0
1119 PP2300258422 Paracetamol + codein phosphat vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 6.965.700 0 0 0 0
1120 PP2300258424 Paracetamol + codein phosphat (hemihydrat) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 108.360.000 108.360.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 87.290.000 87.290.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 108.360.000 108.360.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 87.290.000 87.290.000 0
1121 PP2300258425 Paracetamol + Diphenhydramin (HCL) + Phenylephrin (HCL) vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 217.000.000 217.000.000 0
1122 PP2300258426 Paracetamol + Ibuprofen vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 12.694.500 12.694.500 0
1123 PP2300258427 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 66.754.160 220 823.500.000 823.500.000 0
1124 PP2300258428 Paracetamol + Methocarbamol vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 29.879.850 210 446.355.000 446.355.000 0
1125 PP2300258429 Paracetamol + Methocarbamol vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 29.879.850 210 2.541.630.000 2.541.630.000 0
1126 PP2300258430 Paracetamol + Tramadol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 326.970.000 326.970.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 27.508.700 210 307.940.000 307.940.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 326.970.000 326.970.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 27.508.700 210 307.940.000 307.940.000 0
1127 PP2300258432 Paracetamol + Tramadol (HCL) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 444.000.000 444.000.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 546.120.000 546.120.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 443.778.000 443.778.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 444.000.000 444.000.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 546.120.000 546.120.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 443.778.000 443.778.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 444.000.000 444.000.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 546.120.000 546.120.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 443.778.000 443.778.000 0
1128 PP2300258433 Pentoxifyllin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 315.000.000 315.000.000 0
1129 PP2300258434 Perindopril (erbumin) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 12.590.000 12.590.000 0
1130 PP2300258435 Perindopril (erbumin) vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 13.140.000 13.140.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 12.960.000 12.960.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 133.874.500 215 14.400.000 14.400.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 13.140.000 13.140.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 12.960.000 12.960.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 133.874.500 215 14.400.000 14.400.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 19.200.000 220 13.140.000 13.140.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 12.960.000 12.960.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 133.874.500 215 14.400.000 14.400.000 0
1131 PP2300258436 Perindopril (erbumin) vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 12.365.713 210 667.360.000 667.360.000 0
1132 PP2300258437 Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 140.000.000 140.000.000 0
1133 PP2300258438 Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 7.175.000 7.175.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 4.690.000 4.690.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 7.175.000 7.175.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 4.690.000 4.690.000 0
1134 PP2300258439 Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 54.520.000 54.520.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 53.592.000 53.592.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 54.520.000 54.520.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 53.592.000 53.592.000 0
1135 PP2300258440 Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + Idapamid vn0102052222 Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh 180 37.300.000 210 0 0 0
1136 PP2300258441 Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + indapamid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 150.000.000 150.000.000 0
1137 PP2300258442 Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + indapamid (hemihydrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 66.754.160 220 449.160.000 449.160.000 0
1138 PP2300258443 Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)+ indapamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 678.300.000 678.300.000 0
1139 PP2300258444 Perindopril (tert- butylamine) + Idapamid vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 1.666.980.000 1.666.980.000 0
1140 PP2300258445 Perindopril (tert-butylamin) + Amlodipin vn3603737215 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG 180 340.000 0 34.000.000 34.000.000 0
1141 PP2300258447 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 643.950.000 643.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 16.000.000 225 620.100.000 620.100.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 617.715.000 617.715.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 634.410.000 634.410.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 643.950.000 643.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 16.000.000 225 620.100.000 620.100.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 617.715.000 617.715.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 634.410.000 634.410.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 643.950.000 643.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 16.000.000 225 620.100.000 620.100.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 617.715.000 617.715.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 634.410.000 634.410.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 643.950.000 643.950.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 16.000.000 225 620.100.000 620.100.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 617.715.000 617.715.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 50.827.850 210 634.410.000 634.410.000 0
1142 PP2300258448 Pethidin (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 131.933.760 131.933.760 0
1143 PP2300258449 Pethidin (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 121.800.000 121.800.000 0
1144 PP2300258451 Phenobarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 202.375.800 202.375.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 157.403.400 157.403.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 202.375.800 202.375.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 157.403.400 157.403.400 0
1145 PP2300258453 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 24.708.000 24.708.000 0
1146 PP2300258454 Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 244.652.100 244.652.100 0
1147 PP2300258455 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 23.142.000 23.142.000 0
1148 PP2300258456 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 25.372.440 25.372.440 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 25.269.300 25.269.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 25.372.440 25.372.440 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 25.269.300 25.269.300 0
1149 PP2300258457 Piperacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 742.000.000 742.000.000 0
1150 PP2300258458 Piperacilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 910.000.000 910.000.000 0
1151 PP2300258459 Piperacilin + Tazobactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 1.041.000.000 1.041.000.000 0
1152 PP2300258460 Piperacilin + Tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 594.940.500 594.940.500 0
1153 PP2300258461 Piperacillin + Tazobactam vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 1.463.000.000 1.463.000.000 0
1154 PP2300258462 Piperacillin + Tazobactam vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 3.972.150.000 3.972.150.000 0
1155 PP2300258463 Piracetam vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 4.604.600.000 4.604.600.000 0
1156 PP2300258464 Piracetam vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 105.600.000 105.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 103.200.000 103.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 106.400.000 106.400.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 105.600.000 105.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 103.200.000 103.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 106.400.000 106.400.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 105.600.000 105.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 103.200.000 103.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 106.400.000 106.400.000 0
1157 PP2300258465 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.020.525 210 84.420.000 84.420.000 0
1158 PP2300258468 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 34.535.900 210 1.288.440.000 1.288.440.000 0
1159 PP2300258469 Piracetam vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 95.550.000 95.550.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 87.100.000 87.100.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 95.550.000 95.550.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 87.100.000 87.100.000 0
1160 PP2300258470 Piracetam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 34.041.500 210 720.300.000 720.300.000 0
1161 PP2300258472 Piracetam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 257.623.000 257.623.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 242.282.000 242.282.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 257.623.000 257.623.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 242.282.000 242.282.000 0
1162 PP2300258473 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 4.520.000 0 72.000.000 72.000.000 0
1163 PP2300258474 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 100.360.000 100.360.000 0
1164 PP2300258475 Piracetam vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 627.543.000 627.543.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 572.046.000 572.046.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 40.966.894 210 627.543.000 627.543.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 572.046.000 572.046.000 0
1165 PP2300258476 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 36.208.000 36.208.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 30.601.600 30.601.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 36.675.200 36.675.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 36.208.000 36.208.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 30.601.600 30.601.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 36.675.200 36.675.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 36.208.000 36.208.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 30.601.600 30.601.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 36.675.200 36.675.200 0
1166 PP2300258477 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 159.600.000 159.600.000 0
1167 PP2300258478 Piracetam vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 26.017.630 210 1.222.263.000 1.222.263.000 0
1168 PP2300258479 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.020.525 210 48.500.000 48.500.000 0
1169 PP2300258480 Piroxicam vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 180 28.472.700 210 299.000.000 299.000.000 0
1170 PP2300258481 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 74.014.500 74.014.500 0
1171 PP2300258482 Piroxicam vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 4.872.000 4.872.000 0
1172 PP2300258483 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 616.140.000 616.140.000 0
1173 PP2300258484 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 625.247.400 625.247.400 0
1174 PP2300258486 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 71.010.000 71.010.000 0
1175 PP2300258487 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 48.736.000 220 27.027.000 27.027.000 0
1176 PP2300258488 Povidon iodin vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 32.517.270 211 361.350.000 361.350.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 360.360.000 360.360.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 32.517.270 211 361.350.000 361.350.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 360.360.000 360.360.000 0
1177 PP2300258489 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 369.798.000 369.798.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 48.736.000 220 370.660.000 370.660.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 362.040.000 362.040.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 369.798.000 369.798.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 48.736.000 220 370.660.000 370.660.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 362.040.000 362.040.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 369.798.000 369.798.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 48.736.000 220 370.660.000 370.660.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 362.040.000 362.040.000 0
1178 PP2300258490 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 48.736.000 220 16.000.000 16.000.000 0
1179 PP2300258491 Povidon Iodin vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 1.075.200.000 1.075.200.000 0
1180 PP2300258494 Pravastatin (natri) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 378.000.000 378.000.000 0
1181 PP2300258495 Pravastatin (natri) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 236.722.500 236.722.500 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 220.941.000 220.941.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 236.722.500 236.722.500 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 220.941.000 220.941.000 0
1182 PP2300258496 Pravastatin (natri) vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 93.000.000 93.000.000 0
1183 PP2300258497 Pravastatin (natri) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 644.000.000 644.000.000 0
1184 PP2300258498 Pravastatin (natri) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 42.525.000 42.525.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 41.580.000 41.580.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 42.525.000 42.525.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 41.580.000 41.580.000 0
1185 PP2300258499 Pravastatin (natri) vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 99.396.562 210 367.650.000 367.650.000 0
1186 PP2300258500 Pravastatin (natri) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 499.800.000 499.800.000 0
1187 PP2300258501 Prednisolon vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 672.000.000 672.000.000 0
1188 PP2300258502 Prednisolon (acetat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 99.137.100 99.137.100 0
1189 PP2300258503 Prednisolon (natri m-sulphobenzoat) vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 421.100.000 421.100.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 400.000.000 400.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.204.000 0 419.400.000 419.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 421.300.000 421.300.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 421.100.000 421.100.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 400.000.000 400.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.204.000 0 419.400.000 419.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 421.300.000 421.300.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 421.100.000 421.100.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 400.000.000 400.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.204.000 0 419.400.000 419.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 421.300.000 421.300.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 421.100.000 421.100.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 400.000.000 400.000.000 0
vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 8.204.000 0 419.400.000 419.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 421.300.000 421.300.000 0
1190 PP2300258504 Prednisolon acetat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 156.292.900 156.292.900 0
1191 PP2300258505 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 550.000.000 550.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 473.500.000 473.500.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 550.000.000 550.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 473.500.000 473.500.000 0
1192 PP2300258506 Prednison vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 109.725.000 109.725.000 0
1193 PP2300258507 Pregabalin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 49.000.000 210 475.000.000 475.000.000 0
1194 PP2300258508 Pregabalin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 174.000.000 174.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 173.880.000 173.880.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 174.000.000 174.000.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 173.880.000 173.880.000 0
1195 PP2300258509 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 158.400.000 158.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 180.000.000 180.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 131.400.000 131.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 158.400.000 158.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 180.000.000 180.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 131.400.000 131.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 158.400.000 158.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 180.000.000 180.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 131.400.000 131.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 158.400.000 158.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 180.000.000 180.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 134.400.000 134.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 131.400.000 131.400.000 0
1196 PP2300258511 Pregabalin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 27.508.700 210 492.150.000 492.150.000 0
1197 PP2300258512 Pregabalin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 49.717.000 49.717.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 49.385.000 49.385.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 49.717.000 49.717.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 49.385.000 49.385.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 49.717.000 49.717.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 49.385.000 49.385.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
1198 PP2300258514 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 76.467.200 76.467.200 0
1199 PP2300258517 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 28.210.000 28.210.000 0
1200 PP2300258518 Progesteron vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 0 0 0
1201 PP2300258520 Promethazin (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 54.000.000 220 79.050.000 79.050.000 0
1202 PP2300258521 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 108.683.000 108.683.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 109.289.200 109.289.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 108.683.000 108.683.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 109.289.200 109.289.200 0
1203 PP2300258522 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 129.265.000 129.265.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 129.986.000 129.986.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 129.265.000 129.265.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 129.986.000 129.986.000 0
1204 PP2300258523 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 97.216.000 97.216.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 98.392.000 98.392.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 98.940.800 98.940.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 97.216.000 97.216.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 98.392.000 98.392.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 98.940.800 98.940.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 97.216.000 97.216.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 40.000.000 225 98.392.000 98.392.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 98.940.800 98.940.800 0
1205 PP2300258524 Propranolol (hydroclorid) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 18.390.000 18.390.000 0
1206 PP2300258525 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 84.525.000 84.525.000 0
1207 PP2300258526 Quinapril vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 692.223.000 692.223.000 0
1208 PP2300258527 Quinapril vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 52.500.000 52.500.000 0
1209 PP2300258528 Rabeprazol (Natri) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 2.010.000.000 2.010.000.000 0
1210 PP2300258529 Rabeprazol (Natri) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 3.024.000 3.024.000 0
1211 PP2300258530 Rabeprazol (Natri) vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 57.000.000 212 2.599.000.000 2.599.000.000 0
1212 PP2300258531 Rabeprazol (Natri) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 13.860.000 13.860.000 0
1213 PP2300258532 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 7.050.000 7.050.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 7.090.000 7.090.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 7.050.000 7.050.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 7.090.000 7.090.000 0
1214 PP2300258533 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 33.000.000 210 19.950.000 19.950.000 0
1215 PP2300258534 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 33.000.000 210 750.897.000 750.897.000 0
1216 PP2300258535 Ramipril vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 34.041.500 210 462.000.000 462.000.000 0
1217 PP2300258536 Ramipril vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 2.041.200 0 204.120.000 204.120.000 0
1218 PP2300258537 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 614.796.000 614.796.000 0
1219 PP2300258538 Ramipril vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.789.640 0 61.500.000 61.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 56.700.000 56.700.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.789.640 0 61.500.000 61.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 56.700.000 56.700.000 0
1220 PP2300258539 Rebamipid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 42.800.000 42.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 42.800.000 42.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 39.600.000 39.600.000 0
1221 PP2300258540 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 980.000.000 980.000.000 0
1222 PP2300258541 Repaglinid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 1.037.400.000 1.037.400.000 0
1223 PP2300258542 Repaglinid vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 107.070.000 107.070.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 96.750.000 96.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 94.600.000 94.600.000 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 107.070.000 107.070.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 96.750.000 96.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 94.600.000 94.600.000 0
vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 107.070.000 107.070.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 96.750.000 96.750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 94.600.000 94.600.000 0
1224 PP2300258543 Repaglinid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 12.500.000 12.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 11.340.000 11.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 12.500.000 12.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 11.340.000 11.340.000 0
1225 PP2300258544 Repaglinid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 2.971.840.000 2.971.840.000 0
1226 PP2300258546 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 201.500.000 201.500.000 0
1227 PP2300258548 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 976.384.267 976.384.267 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 963.950.700 963.950.700 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 976.384.267 976.384.267 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 963.950.700 963.950.700 0
1228 PP2300258549 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 720.565.900 720.565.900 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 711.390.000 711.390.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 720.565.900 720.565.900 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 711.390.000 711.390.000 0
1229 PP2300258550 Ringer lactat + Glucose 5% vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 55.125.000 55.125.000 0
1230 PP2300258551 Risedronat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 250.000.000 250.000.000 0
1231 PP2300258552 Risedronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 15.300.000 15.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 13.200.000 13.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 15.300.000 15.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 13.200.000 13.200.000 0
1232 PP2300258553 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 78.000.000 78.000.000 0
1233 PP2300258554 Risperidon vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 66.754.160 220 280.000.000 280.000.000 0
1234 PP2300258555 Risperidon vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
1235 PP2300258556 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 87.500.000 87.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.095.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 72.618.000 72.618.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 87.500.000 87.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.095.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 72.618.000 72.618.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 87.500.000 87.500.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.095.000 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 72.618.000 72.618.000 0
1236 PP2300258557 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 143.000.000 143.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 0 0 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 143.000.000 143.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 0 0 0
1237 PP2300258558 Rivaroxaban vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 826.500.000 826.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 684.000.000 684.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.095.000 210 513.000.000 513.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 769.072.500 769.072.500 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 28.117.000 210 489.573.000 489.573.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 826.500.000 826.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 684.000.000 684.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.095.000 210 513.000.000 513.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 769.072.500 769.072.500 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 28.117.000 210 489.573.000 489.573.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 826.500.000 826.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 684.000.000 684.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.095.000 210 513.000.000 513.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 769.072.500 769.072.500 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 28.117.000 210 489.573.000 489.573.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 826.500.000 826.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 684.000.000 684.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.095.000 210 513.000.000 513.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 769.072.500 769.072.500 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 28.117.000 210 489.573.000 489.573.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 826.500.000 826.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 684.000.000 684.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 11.095.000 210 513.000.000 513.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 769.072.500 769.072.500 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 28.117.000 210 489.573.000 489.573.000 0
1238 PP2300258559 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 227.385.000 227.385.000 0
1239 PP2300258560 Rocuronium bromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 188.315.720 188.315.720 0
1240 PP2300258562 Rotundin vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 208.740.000 208.740.000 0
1241 PP2300258563 Rotundin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 136.880.000 136.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 136.880.000 136.880.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 136.880.000 136.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 136.880.000 136.880.000 0
1242 PP2300258564 Roxithromycin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 209.916.000 209.916.000 0
1243 PP2300258565 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 23.297.550 210 504.360.000 504.360.000 0
1244 PP2300258566 Saccharomyces boulardii vn0304178796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN 180 2.797.100 0 3.590.000 3.590.000 0
1245 PP2300258568 Salbutamol (sulfat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
1246 PP2300258569 Salbutamol (sulfat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 0 0 0
1247 PP2300258570 Salbutamol (sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 784.186.200 784.186.200 0
1248 PP2300258571 Salbutamol (sulfat) vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 876.456.000 876.456.000 0
1249 PP2300258573 Salbutamol (sulfat) vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 11.149.110 210 988.911.000 988.911.000 0
1250 PP2300258574 Salbutamol (sulfat) vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 56.720.426 210 440.895.000 440.895.000 0
1251 PP2300258575 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 1.129.800.000 1.129.800.000 0
1252 PP2300258577 Salbutamol + ipratropium (bromide) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 819.000.000 819.000.000 0
1253 PP2300258578 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 4.520.000 0 380.000.000 380.000.000 0
1254 PP2300258579 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 9.230.000 0 300.000.000 300.000.000 0
1255 PP2300258580 Salmeterol + fluticason propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 304.500.000 304.500.000 0
1256 PP2300258581 Salmeterol + fluticason propionat vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 499.200.000 499.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 499.200.000 499.200.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 0 0 0
1257 PP2300258583 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 13.148.100 210 669.060.000 669.060.000 0
1258 PP2300258584 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 15.900.000 15.900.000 0
1259 PP2300258585 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 363.000.000 363.000.000 0
1260 PP2300258586 Sắt ascorbat + acid folic vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 793.800.000 793.800.000 0
1261 PP2300258587 Sắt fumarat + acid folic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 120.785.000 120.785.000 0
1262 PP2300258588 Sắt fumarat + acid folic vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 126.000.000 126.000.000 0
1263 PP2300258589 Sắt fumarat + acid folic vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.020.525 210 23.432.500 23.432.500 0
1264 PP2300258590 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 60.102.000 60.102.000 0
1265 PP2300258591 Sắt fumarat + acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 50.314.125 210 285.750.000 285.750.000 0
1266 PP2300258592 Sắt Fumarat + Acid Folic vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 86.000.000 86.000.000 0
1267 PP2300258593 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 40.380.000 212 252.000.000 252.000.000 0
1268 PP2300258594 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0307372752 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH 180 14.821.600 210 461.160.000 461.160.000 0
1269 PP2300258595 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 240.030.000 240.030.000 0
1270 PP2300258596 Sắt sulfat + acid folic vn0312567933 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA 180 182.913.185 220 280.539.000 280.539.000 0
1271 PP2300258597 Sắt sulfat + acid folic vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
1272 PP2300258598 Sertraline (hydrochloride) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 12.800.000 12.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 13.400.000 13.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 12.800.000 12.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 13.400.000 13.400.000 0
1273 PP2300258599 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 807.040.000 807.040.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 807.040.000 807.040.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 0 0 0
1274 PP2300258601 Silymarin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 23.527.500 210 532.000.000 532.000.000 0
1275 PP2300258602 Silymarin vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 2.429.000 0 180.000.000 180.000.000 0
1276 PP2300258603 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 28.015.700 215 107.520.000 107.520.000 0
1277 PP2300258604 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 28.015.700 215 16.800.000 16.800.000 0
1278 PP2300258605 Simethicon vn0302064627 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU 180 2.536.500 0 0 0 0
1279 PP2300258607 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 8.380.000 8.380.000 0
1280 PP2300258608 Simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 77.706.261 211 248.529.960 248.529.960 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 298.168.500 298.168.500 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 77.706.261 211 248.529.960 248.529.960 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 298.168.500 298.168.500 0
1281 PP2300258609 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 53.300.000 53.300.000 0
1282 PP2300258611 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 17.199.000 17.199.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 16.632.000 16.632.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 17.199.000 17.199.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 16.632.000 16.632.000 0
1283 PP2300258612 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 5.733.000 5.733.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 5.544.000 5.544.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 5.733.000 5.733.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 5.544.000 5.544.000 0
1284 PP2300258613 Simvastatin vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 60.600.000 60.600.000 0
1285 PP2300258614 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 3.848.000 3.848.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 3.588.000 3.588.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 3.848.000 3.848.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 3.588.000 3.588.000 0
1286 PP2300258615 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 140.825.000 140.825.000 0
1287 PP2300258616 Simvastatin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 81.935.200 81.935.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 79.971.000 79.971.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 76.603.800 76.603.800 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 81.935.200 81.935.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 79.971.000 79.971.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 76.603.800 76.603.800 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 81.935.200 81.935.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 79.971.000 79.971.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 76.603.800 76.603.800 0
1288 PP2300258617 Simvastatin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 936.000.000 936.000.000 0
1289 PP2300258618 Simvastatin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 122.850.000 122.850.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 156.870.000 156.870.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 122.850.000 122.850.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 156.870.000 156.870.000 0
1290 PP2300258619 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 164.000.000 164.000.000 0
1291 PP2300258620 Simvastatin + ezetimibe vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 11.970.000 11.970.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 14.500.000 14.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 11.970.000 11.970.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 14.500.000 14.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 11.970.000 11.970.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 14.500.000 14.500.000 0
1292 PP2300258621 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 166.000.000 166.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 145.480.000 145.480.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 166.000.000 166.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 145.480.000 145.480.000 0
1293 PP2300258622 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 115.000.000 115.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 112.500.000 112.500.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 13.692.053 210 115.000.000 115.000.000 0
1294 PP2300258623 Sitagliptin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 108.650.000 108.650.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 116.440.000 116.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 108.650.000 108.650.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 116.440.000 116.440.000 0
1295 PP2300258624 Sitagliptin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 855.000.000 855.000.000 0
1296 PP2300258625 Sorbitol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 137.925.000 137.925.000 0
1297 PP2300258626 Sorbitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 40.320.000 40.320.000 0
1298 PP2300258628 Spiramycin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 32.028.300 210 406.980.000 406.980.000 0
1299 PP2300258629 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 444.080.000 444.080.000 0
1300 PP2300258630 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 103.545.000 103.545.000 0
1301 PP2300258631 Spiramycin vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 2.618.000.000 2.618.000.000 0
1302 PP2300258632 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 937.600.000 937.600.000 0
1303 PP2300258634 Spiramycin + metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 12.180.000 12.180.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 12.600.000 12.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 12.306.000 12.306.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 12.180.000 12.180.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 12.600.000 12.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 12.306.000 12.306.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 12.180.000 12.180.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 12.600.000 12.600.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 12.306.000 12.306.000 0
1304 PP2300258635 Spiramycin + metronidazol vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 50.000.000 210 122.010.000 122.010.000 0
1305 PP2300258636 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 328.482.000 328.482.000 0
1306 PP2300258637 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 228.375.000 228.375.000 0
1307 PP2300258638 Spironolacton vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 18.633.900 18.633.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 17.237.700 17.237.700 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 18.633.900 18.633.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 17.237.700 17.237.700 0
1308 PP2300258639 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 112.500.000 112.500.000 0
1309 PP2300258640 Spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 222.285.000 222.285.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 222.285.000 222.285.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 222.285.000 222.285.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 222.285.000 222.285.000 0
1310 PP2300258641 Sucralfat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 524.750.000 524.750.000 0
1311 PP2300258642 Sucralfat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 27.300.000 27.300.000 0
1312 PP2300258643 Sucralfat vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 17.350.000 17.350.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 17.350.000 17.350.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 29.820.000 29.820.000 0
1313 PP2300258644 Sucralfat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 19.740.000 19.740.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 23.000.000 210 19.740.000 19.740.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 19.740.000 19.740.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 23.000.000 210 19.740.000 19.740.000 0
1314 PP2300258645 Sufentanil vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 23.625.000 23.625.000 0
1315 PP2300258646 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 4.599.000 4.599.000 0
1316 PP2300258647 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 95.067.000 95.067.000 0
1317 PP2300258648 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 10.675.000 10.675.000 0
1318 PP2300258649 Sulfasalazin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 154.216.000 154.216.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 140.637.000 140.637.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 130.000.000 210 154.216.000 154.216.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 70.000.000 225 140.637.000 140.637.000 0
1319 PP2300258650 Sulpirid vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 144.060.000 144.060.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 79.380.000 79.380.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 141.120.000 141.120.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 144.060.000 144.060.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 79.380.000 79.380.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 141.120.000 141.120.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 70.000.000 215 144.060.000 144.060.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 79.380.000 79.380.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 141.120.000 141.120.000 0
1320 PP2300258651 Sulpirid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 74.970.000 74.970.000 0
1321 PP2300258652 Sulpirid vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 14.924.000 210 1.492.400.000 1.492.400.000 0
1322 PP2300258653 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 58.575.000 58.575.000 0
1323 PP2300258654 Sultamicilin (tosilat dihydrat) vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 807.000.000 807.000.000 0
1324 PP2300258656 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 32.400.000 32.400.000 0
1325 PP2300258657 Suxamethonium clorid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 18.182.050 225 99.360.000 99.360.000 0
1326 PP2300258658 Tacrolimus vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 17.436.494 210 596.000.000 596.000.000 0
1327 PP2300258659 Tacrolimus vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 7.180.000 0 658.000.000 658.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 17.436.494 210 718.000.000 718.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 7.180.000 0 658.000.000 658.000.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 17.436.494 210 718.000.000 718.000.000 0
1328 PP2300258660 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 25.565.000 210 70.000.000 70.000.000 0
1329 PP2300258661 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 1.830.150.000 1.830.150.000 0
1330 PP2300258662 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 2.103.570.000 2.103.570.000 0
1331 PP2300258663 Telmisartan + hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 52.360.000 52.360.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 71.610.000 71.610.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 58.300.000 58.300.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 62.370.000 62.370.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 52.360.000 52.360.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 71.610.000 71.610.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 58.300.000 58.300.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 62.370.000 62.370.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 52.360.000 52.360.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 71.610.000 71.610.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 58.300.000 58.300.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 62.370.000 62.370.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 52.360.000 52.360.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 71.610.000 71.610.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 58.300.000 58.300.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 62.370.000 62.370.000 0
1332 PP2300258664 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 16.749.150 212 750.000.000 750.000.000 0
1333 PP2300258665 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 77.706.261 211 678.510.000 678.510.000 0
1334 PP2300258666 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 294.525.000 294.525.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 292.740.000 292.740.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 117.000.000 210 294.525.000 294.525.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 292.740.000 292.740.000 0
1335 PP2300258667 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 165.000.000 211 2.511.000.000 2.511.000.000 0
1336 PP2300258668 Tenofovir (disoproxil fumarat) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 439.070.000 439.070.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 413.340.000 413.340.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 410.020.000 410.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 463.140.000 463.140.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 439.070.000 439.070.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 413.340.000 413.340.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 410.020.000 410.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 463.140.000 463.140.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 439.070.000 439.070.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 413.340.000 413.340.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 410.020.000 410.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 463.140.000 463.140.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 439.070.000 439.070.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 413.340.000 413.340.000 0
vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 180 70.000.000 210 410.020.000 410.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 463.140.000 463.140.000 0
1337 PP2300258669 Tenofovir (disoproxil fumarat) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 266.430.000 266.430.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 17.973.020 210 0 0 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 266.430.000 266.430.000 0
1338 PP2300258670 Tenofovir (disoproxil fumarat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 210.750.000 210.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 214.200.000 214.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 210.750.000 210.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 214.200.000 214.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 210.750.000 210.750.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 217.350.000 217.350.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 214.200.000 214.200.000 0
1339 PP2300258671 Tenofovir (disoproxil fumarat) + Lamivudin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 16.000.000 210 94.080.000 94.080.000 0
1340 PP2300258672 Tenoxicam vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 1.989.000.000 1.989.000.000 0
1341 PP2300258673 Tenoxicam vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 2.084.500 0 106.000.000 106.000.000 0
1342 PP2300258674 Terbinafin (hydroclorid) vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 18.064.430 286 150.000.000 150.000.000 0
1343 PP2300258675 Terbinafin (hydroclorid) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 18.296.340 210 233.600.000 233.600.000 0
1344 PP2300258676 Terbinafin (hydroclorid) vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 28.015.700 215 380.000.000 380.000.000 0
1345 PP2300258677 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 89.355.000 89.355.000 0
1346 PP2300258678 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 1.117.305.000 1.117.305.000 0
1347 PP2300258679 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 4.954.950 4.954.950 0
1348 PP2300258681 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 42.336.000 42.336.000 0
1349 PP2300258682 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 134.862.000 134.862.000 0
1350 PP2300258683 Thiocolchicosid vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 13.000.000 211 333.000.000 333.000.000 0
1351 PP2300258685 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 56.225.000 56.225.000 0
1352 PP2300258686 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 82.356.600 210 500.000.000 500.000.000 0
1353 PP2300258687 Ticagrelor vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 87.414.000 87.414.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 91.800.000 91.800.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 80.000.000 212 87.414.000 87.414.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 91.800.000 91.800.000 0
1354 PP2300258688 Ticarcillin + Acid clavulanic vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 193.998.000 193.998.000 0
1355 PP2300258689 Ticarcillin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 728.000.000 728.000.000 0
1356 PP2300258691 Timolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 8.440.000 8.440.000 0
1357 PP2300258692 Timolol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 37.500.000 37.500.000 0
1358 PP2300258693 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 418.310.500 418.310.500 0
1359 PP2300258694 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 48.100.000 48.100.000 0
1360 PP2300258695 Tinidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 54.870.000 54.870.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 58.590.000 58.590.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 54.870.000 54.870.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 58.590.000 58.590.000 0
1361 PP2300258697 Tizanidin (Tizanidin hydroclorid) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 56.192.000 210 693.772.800 693.772.800 0
1362 PP2300258698 Tizanidin (Tizanidin hydroclorid) vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 140.608.692 210 766.609.200 766.609.200 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 21.640.942 210 766.189.600 766.189.600 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 140.608.692 210 766.609.200 766.609.200 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 21.640.942 210 766.189.600 766.189.600 0
1363 PP2300258699 Tizanidin hydroclorid vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 7.789.640 0 0 0 0
1364 PP2300258700 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 17.098.918 211 544.320.000 544.320.000 0
1365 PP2300258701 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 25.014.800 25.014.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 25.116.000 25.116.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 25.014.800 25.014.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 25.116.000 25.116.000 0
1366 PP2300258702 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 36.298.650 36.298.650 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 36.445.500 36.445.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 36.298.650 36.298.650 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 36.445.500 36.445.500 0
1367 PP2300258703 Tobramycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 6.965.700 0 0 0 0
1368 PP2300258704 Tobramycin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 33.000.000 210 0 0 0
1369 PP2300258705 Tobramycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 162.082.800 162.082.800 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 162.162.000 162.162.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 164.736.000 164.736.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 162.082.800 162.082.800 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 162.162.000 162.162.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 164.736.000 164.736.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 162.082.800 162.082.800 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 162.162.000 162.162.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 164.736.000 164.736.000 0
1370 PP2300258706 Tobramycin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 15.600.000 210 1.152.900.000 1.152.900.000 0
1371 PP2300258707 Tobramycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 85.953.000 85.953.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 85.995.000 85.995.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 85.953.000 85.953.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 85.995.000 85.995.000 0
1372 PP2300258708 Tobramycin (sulfat) + dexamethason (natri phosphat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 18.399.150 18.399.150 0
1373 PP2300258710 Tobramycin + dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 37.937.750 37.937.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 35.745.150 35.745.150 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 4.246.651 0 37.937.750 37.937.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 35.745.150 35.745.150 0
1374 PP2300258711 Tobramycin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 87.000.000 210 498.000.000 498.000.000 0
1375 PP2300258712 Tobramycin + Dexamethasone vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 94.630.000 210 245.000.000 245.000.000 0
1376 PP2300258713 Tolperison vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 66.650.000 66.650.000 0
1377 PP2300258714 Tolperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 1.725.000 1.725.000 0
1378 PP2300258715 Tolperison vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 55.200.000 55.200.000 0
1379 PP2300258716 Tramadol (hydroclorid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 23.776.200 23.776.200 0
1380 PP2300258717 Tranexamic acid vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 16.749.150 212 83.835.000 83.835.000 0
1381 PP2300258718 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 39.673.800 39.673.800 0
1382 PP2300258719 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 52.661.400 52.661.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 53.261.340 53.261.340 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 56.594.340 56.594.340 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 52.661.400 52.661.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 53.261.340 53.261.340 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 56.594.340 56.594.340 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 52.661.400 52.661.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 53.261.340 53.261.340 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 56.594.340 56.594.340 0
1383 PP2300258720 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 27.650.000 27.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 27.965.000 27.965.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 29.715.000 29.715.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 27.650.000 27.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 27.965.000 27.965.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 29.715.000 29.715.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 27.650.000 27.650.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 27.965.000 27.965.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 29.715.000 29.715.000 0
1384 PP2300258721 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 109.900.000 109.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 110.040.000 110.040.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 174.930.000 174.930.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 109.900.000 109.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 110.040.000 110.040.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 174.930.000 174.930.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 109.900.000 109.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 110.040.000 110.040.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 174.930.000 174.930.000 0
1385 PP2300258722 Tranexamic acid vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 251.900.000 210 114.756.000 114.756.000 0
1386 PP2300258723 Tranexamic acid vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 4.754.550 0 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 18.182.050 225 158.970.000 158.970.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 4.754.550 0 0 0 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 18.182.050 225 158.970.000 158.970.000 0
1387 PP2300258724 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 7.098.000 7.098.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 6.879.600 6.879.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 7.098.000 7.098.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 7.098.000 7.098.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 6.879.600 6.879.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 7.098.000 7.098.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 7.098.000 7.098.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 6.879.600 6.879.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 7.098.000 7.098.000 0
1388 PP2300258725 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 167.984.000 167.984.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 2.678.480 0 172.800.000 172.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 167.984.000 167.984.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 2.678.480 0 172.800.000 172.800.000 0
1389 PP2300258728 Trimebutin maleat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.373.047 210 26.640.000 26.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.373.047 210 26.640.000 26.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
1390 PP2300258729 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 31.500.000 31.500.000 0
1391 PP2300258730 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 146.952.000 146.952.000 0
1392 PP2300258731 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 97.650.000 97.650.000 0
1393 PP2300258732 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 31.297.500 31.297.500 0
1394 PP2300258733 Trimebutin maleate vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 7.774.740 0 522.474.000 522.474.000 0
1395 PP2300258735 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 178.352.000 178.352.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 188.400.000 188.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 314.000.000 314.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 169.560.000 169.560.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 178.352.000 178.352.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 188.400.000 188.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 314.000.000 314.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 169.560.000 169.560.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 178.352.000 178.352.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 188.400.000 188.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 314.000.000 314.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 169.560.000 169.560.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 178.352.000 178.352.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 188.400.000 188.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 314.000.000 314.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 169.560.000 169.560.000 0
1396 PP2300258736 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 587.400.000 587.400.000 0
1397 PP2300258738 Trimetazidin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 575.120.000 575.120.000 0
1398 PP2300258741 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 295.263.600 295.263.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 397.182.000 397.182.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 130.000.000 215 295.263.600 295.263.600 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 397.182.000 397.182.000 0
1399 PP2300258742 Tropicamide + Phenylephrine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 17.550.000 17.550.000 0
1400 PP2300258743 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 254.100.000 254.100.000 0
1401 PP2300258744 Ursodeoxycholic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 327.294.000 327.294.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 332.310.000 332.310.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 329.175.000 329.175.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 325.789.200 325.789.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 327.294.000 327.294.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 332.310.000 332.310.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 329.175.000 329.175.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 325.789.200 325.789.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 327.294.000 327.294.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 332.310.000 332.310.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 329.175.000 329.175.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 325.789.200 325.789.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 327.294.000 327.294.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 332.310.000 332.310.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 329.175.000 329.175.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 325.789.200 325.789.200 0
1402 PP2300258745 Ursodeoxycholic acid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
1403 PP2300258746 Ursodeoxycholic acid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 34.041.500 210 1.001.300.000 1.001.300.000 0
1404 PP2300258747 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 12.376.000 12.376.000 0
1405 PP2300258748 Ursodeoxycholic acid vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 8.200.000 0 800.000.000 800.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 39.016.840 210 800.000.000 800.000.000 0
vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 8.200.000 0 800.000.000 800.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 39.016.840 210 800.000.000 800.000.000 0
1406 PP2300258749 Ursodeoxycholic acid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 72.300.000 72.300.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 71.925.000 71.925.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 72.300.000 72.300.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 71.925.000 71.925.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 72.300.000 72.300.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 71.925.000 71.925.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 38.500.000 214 72.300.000 72.300.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 19.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 290.000.000 210 71.925.000 71.925.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 36.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
1407 PP2300258750 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 249.000.000 249.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 7.774.740 0 0 0 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 249.000.000 249.000.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 7.774.740 0 0 0 0
1408 PP2300258752 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 302.967.000 302.967.000 0
1409 PP2300258753 Valproat Natri vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 115.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
1410 PP2300258754 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 295.000.000 295.000.000 0
1411 PP2300258756 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 470.105.000 470.105.000 0
1412 PP2300258757 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 51.300.000 51.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 58.050.000 58.050.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 51.300.000 51.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 58.050.000 58.050.000 0
1413 PP2300258758 Valsartan vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 45.792.925 210 892.500.000 892.500.000 0
1414 PP2300258759 Valsartan vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 146.523.164 210 0 0 0
1415 PP2300258760 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 25.565.000 210 329.000.000 329.000.000 0
1416 PP2300258761 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 244.595.000 244.595.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 246.725.000 246.725.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 70.900.000 210 244.595.000 244.595.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 246.725.000 246.725.000 0
1417 PP2300258762 Valsartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 77.706.261 211 0 0 0
1418 PP2300258763 Valsartan + hydroclorothiazid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 33.065.000 33.065.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 33.065.000 33.065.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 34.000.000 34.000.000 0
1419 PP2300258764 Valsartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 95.400.000 95.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 95.400.000 95.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 95.400.000 95.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 209.908.862 210 0 0 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 88.500.000 88.500.000 0
1420 PP2300258765 Valsartan + hydroclorothiazid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 34.539.000 34.539.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 36.975.000 36.975.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 33.350.000 33.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 34.539.000 34.539.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 36.975.000 36.975.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 33.350.000 33.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 34.539.000 34.539.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 36.975.000 36.975.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 100.000.000 210 33.350.000 33.350.000 0
1421 PP2300258766 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 4.754.550 0 126.000.000 126.000.000 0
1422 PP2300258767 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 298.220.000 298.220.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 296.000.000 296.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 298.220.000 298.220.000 0
1423 PP2300258768 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 4.754.550 0 132.000.000 132.000.000 0
1424 PP2300258769 Vancomycin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 995.400.000 995.400.000 0
1425 PP2300258770 Vinpocetin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 13.000.000 211 92.450.000 92.450.000 0
1426 PP2300258771 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 26.640.000 26.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 27.195.000 27.195.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 26.640.000 26.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 27.195.000 27.195.000 0
1427 PP2300258772 Vitamin A + D vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 635.328.000 635.328.000 0
1428 PP2300258773 Vitamin A + D vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 584.025.000 584.025.000 0
1429 PP2300258775 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 78.898.000 210 12.663.000 12.663.000 0
1430 PP2300258776 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 4.465.000 4.465.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 4.275.000 4.275.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 4.465.000 4.465.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 4.275.000 4.275.000 0
1431 PP2300258777 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 23.527.500 210 789.250.000 789.250.000 0
1432 PP2300258778 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 372.500.000 372.500.000 0
1433 PP2300258779 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 201.300.000 201.300.000 0
1434 PP2300258780 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 275.370.000 275.370.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 253.260.000 253.260.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 275.370.000 275.370.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 253.260.000 253.260.000 0
1435 PP2300258781 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 48.736.000 220 1.414.500.000 1.414.500.000 0
1436 PP2300258782 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0310004212 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG 180 40.380.000 212 1.632.000.000 1.632.000.000 0
1437 PP2300258783 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 45.792.925 210 1.025.640.000 1.025.640.000 0
1438 PP2300258784 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 1.154.310.000 1.154.310.000 0
1439 PP2300258785 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.020.525 210 123.900.000 123.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 0 0 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 17.020.525 210 123.900.000 123.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 310.000.000 210 0 0 0
1440 PP2300258786 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0313743557 CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH 180 43.243.083 210 850.770.000 850.770.000 0
1441 PP2300258787 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 23.000.000 210 575.000.000 575.000.000 0
1442 PP2300258788 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 300.000.000 212 1.743.000.000 1.743.000.000 0
1443 PP2300258789 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 1.792.800.000 1.792.800.000 0
1444 PP2300258790 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 155.925.000 155.925.000 0
1445 PP2300258791 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 23.175.000 23.175.000 0
1446 PP2300258792 Vitamin B6 + magnesi vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 31.754.000 210 1.122.000.000 1.122.000.000 0
1447 PP2300258793 Vitamin B6 + magnesi (lactat) vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 180 273.000.000 210 538.200.000 538.200.000 0
1448 PP2300258794 Vitamin B6 + magnesi (lactat) vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 195.586.186 240 549.840.000 549.840.000 0
1449 PP2300258795 Vitamin B6 + magnesi (lactat) vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 28.373.047 210 678.300.000 678.300.000 0
1450 PP2300258796 Vitamin B6 + magnesi (lactat) vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 86.266.798 210 59.207.400 59.207.400 0
1451 PP2300258797 Vitamin B6 + magnesi (lactat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 102.000.000 210 1.361.976.000 1.361.976.000 0
1452 PP2300258798 Vitamin C vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 339.575.000 339.575.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 332.350.000 332.350.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 570.013.000 211 339.575.000 339.575.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 332.350.000 332.350.000 0
1453 PP2300258799 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM 180 187.332.510 211 1.957.000.000 1.957.000.000 0
1454 PP2300258800 Vitamin C vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 63.000.000 63.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 57.525.000 57.525.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 57.375.000 57.375.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 63.000.000 63.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 57.525.000 57.525.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 57.375.000 57.375.000 0
vn3400324879 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN 180 169.481.034 210 63.000.000 63.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 200.000.000 210 57.525.000 57.525.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 100.000.000 210 57.375.000 57.375.000 0
1455 PP2300258801 Vitamin C vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 18.300.000 18.300.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 265.000.000 210 18.300.000 18.300.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 94.910.629 210 26.250.000 26.250.000 0
1456 PP2300258802 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 42.903.000 42.903.000 0
1457 PP2300258803 Vitamin C vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 9.756.000 0 589.000.000 589.000.000 0
1458 PP2300258804 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 249.600.000 249.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 243.360.000 243.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 249.600.000 249.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 243.360.000 243.360.000 0
1459 PP2300258805 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 146.142.468 210 39.719.400 39.719.400 0
1460 PP2300258806 Vitamin D3 vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 16.749.150 212 111.800.000 111.800.000 0
1461 PP2300258807 Vitamin D3 (cholecalciferol) vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 18.259.500 18.259.500 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 50.048.644 210 0 0 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 33.513.560 210 18.259.500 18.259.500 0
1462 PP2300258808 Vitamin E vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 170.000.000 215 126.000.000 126.000.000 0
1463 PP2300258809 Vitamin E vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 16.773.301 210 161.550.000 161.550.000 0
1464 PP2300258810 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 41.385.016 210 723.350.000 723.350.000 0
1465 PP2300258811 Vitamin H (B8) vn0312108859 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO 180 16.749.150 212 45.000.000 45.000.000 0
1466 PP2300258812 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 120.007.000 120.007.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 122.348.600 122.348.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 112.396.800 112.396.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 120.007.000 120.007.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 122.348.600 122.348.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 112.396.800 112.396.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 135.123.524 240 120.007.000 120.007.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 78.500.000 210 122.348.600 122.348.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 90.000.000 210 112.396.800 112.396.800 0
1467 PP2300258813 Warfarin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 6.360.000 6.360.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 5.980.000 5.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 6.360.000 6.360.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 5.980.000 5.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 92.353.555 217 6.360.000 6.360.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 108.000.000 210 5.980.000 5.980.000 0
1468 PP2300258814 Warfarin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 7.875.000 7.875.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 8.190.000 8.190.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 180 88.941.589 210 7.875.000 7.875.000 0
vn3400628884 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ 180 90.000.000 210 8.190.000 8.190.000 0
1469 PP2300258815 Xylometazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 1.734.000 1.734.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 1.728.000 1.728.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 184.553.528 210 1.734.000 1.734.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 113.843.413 210 1.728.000 1.728.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 219
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300257318 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300257342 - Attapulgit hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxid

3. PP2300257465 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

4. PP2300257509 - Cefalexin

5. PP2300257550 - Cefoperazon

6. PP2300257554 - Cefoperazon

7. PP2300257557 - Cefoperazon + sulbactam

8. PP2300257744 - Econazol (nitrat)

9. PP2300258288 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

10. PP2300258363 - Oxacilin

11. PP2300258784 - Vitamin B1 + B6 + B12

12. PP2300258788 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309938345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258101 - Loratadin

2. PP2300258360 - Ondansetron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300257222 - Albendazol

2. PP2300257400 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2300257606 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2300257615 - Ciprofloxacin

5. PP2300257643 - Clotrimazol

6. PP2300257646 - Clotrimazol

7. PP2300257661 - Cồn boric

8. PP2300257680 - Dextromethorphan (hydrobromid)

9. PP2300257699 - Digoxin

10. PP2300257805 - Famotidin

11. PP2300258008 - Ivermectin

12. PP2300258301 - Nebivolol

13. PP2300258340 - Nystatin

14. PP2300258679 - Tetracain

15. PP2300258710 - Tobramycin + dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311813840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257454 - Candesartan (cilexetil)

2. PP2300257459 - Candesartan (cilexetil)

3. PP2300257467 - Captopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 58

1. PP2300257167 - Acenocoumarol

2. PP2300257168 - Acenocoumarol

3. PP2300257169 - Acenocoumarol

4. PP2300257258 - Amikacin

5. PP2300257340 - Atropin sulfat

6. PP2300257417 - Bupivacain (hydroclorid)

7. PP2300257435 - Calci clorid (dihydrat)

8. PP2300257633 - Clindamycin

9. PP2300257674 - Dexamethason (phosphat)

10. PP2300257694 - Diclofenac (natri)

11. PP2300257714 - Diphenhydramin (hydroclorid)

12. PP2300257735 - Drotaverin (clohydrat)

13. PP2300257762 - Eperison (HCL)

14. PP2300257764 - Epinephrin (adrenalin)

15. PP2300257765 - Epinephrin (adrenalin)

16. PP2300257782 - Esomeprazol

17. PP2300257786 - Etamsylat

18. PP2300257850 - Furosemid

19. PP2300257851 - Furosemid

20. PP2300257932 - Hydrocortison

21. PP2300257933 - Hydrocortison

22. PP2300257938 - Hyoscin butylbromid

23. PP2300258010 - Kali clorid

24. PP2300258012 - Kali clorid

25. PP2300258081 - Lidocain (hydroclorid)

26. PP2300258082 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

27. PP2300258191 - Methyl ergometrin (maleat)

28. PP2300258192 - Methyl ergometrin (maleat)

29. PP2300258200 - Methyl prednisolon

30. PP2300258211 - Metoclopramid (hydroclorid)

31. PP2300258304 - Nefopam (hydroclorid)

32. PP2300258310 - Netilmicin sulfat

33. PP2300258312 - Netilmicin sulfat

34. PP2300258333 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

35. PP2300258344 - Octreotid

36. PP2300258357 - Omeprazol

37. PP2300258361 - Ondansetron

38. PP2300258366 - Oxytocin

39. PP2300258367 - Oxytocin

40. PP2300258369 - Oxytocin

41. PP2300258371 - Pantoprazol

42. PP2300258375 - Papaverin hydroclorid

43. PP2300258376 - Paracetamol

44. PP2300258433 - Pentoxifyllin

45. PP2300258455 - Phytomenadion (vitamin K1)

46. PP2300258456 - Phytomenadion (vitamin K1)

47. PP2300258474 - Piracetam

48. PP2300258481 - Piroxicam

49. PP2300258570 - Salbutamol (sulfat)

50. PP2300258677 - Terbutalin

51. PP2300258705 - Tobramycin

52. PP2300258707 - Tobramycin

53. PP2300258719 - Tranexamic acid

54. PP2300258720 - Tranexamic acid

55. PP2300258721 - Tranexamic acid

56. PP2300258724 - Tranexamic acid

57. PP2300258767 - Vancomycin

58. PP2300258775 - Vitamin B1

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313299130
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257185 - Aciclovir

2. PP2300258370 - Pantoprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 66

1. PP2300257329 - Atorvastatin

2. PP2300257339 - Atracurium besylat

3. PP2300257385 - Bisoprolol (fumarat)

4. PP2300257404 - Bromhexin (hydroclorid)

5. PP2300257410 - Budesonid

6. PP2300257414 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)

7. PP2300257416 - Bupivacain (hydroclorid)

8. PP2300257476 - Carbetocin

9. PP2300257613 - Ciprofloxacin

10. PP2300257614 - Ciprofloxacin

11. PP2300257662 - Dequalinium clorid

12. PP2300257664 - Desfluran

13. PP2300257759 - Enoxaparin (natri)

14. PP2300257790 - Etoricoxib

15. PP2300257796 - Etoricoxib

16. PP2300257809 - Fenofibrat

17. PP2300257812 - Fenofibrat

18. PP2300257819 - Fenoterol + ipratropium

19. PP2300257855 - Fusidic acid + hydrocortison (Acetate)

20. PP2300257881 - Gliclazid

21. PP2300257883 - Gliclazid

22. PP2300257899 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

23. PP2300257945 - Ibuprofen

24. PP2300257956 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

25. PP2300257957 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

26. PP2300257958 - Insulin degludec

27. PP2300257961 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

28. PP2300257963 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)

29. PP2300257965 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)(bán chậm)

30. PP2300257997 - Isotretinoin

31. PP2300257999 - Isotretinoin

32. PP2300258005 - Ivabradin

33. PP2300258029 - Ketoprofen

34. PP2300258122 - Lynestrenol

35. PP2300258124 - Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

36. PP2300258158 - Mecobalamin

37. PP2300258161 - Meloxicam

38. PP2300258166 - Meloxicam

39. PP2300258175 - Metformin (hydroclorid)

40. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)

41. PP2300258182 - Metformin (hydroclorid)

42. PP2300258235 - Montelukast (natri)

43. PP2300258293 - Natri hyaluronat

44. PP2300258303 - Nefopam (hydroclorid)

45. PP2300258314 - Nhũ dịch lipid

46. PP2300258319 - Nicardipin (hydrochlorid)

47. PP2300258344 - Octreotid

48. PP2300258384 - Paracetamol (acetaminophen)

49. PP2300258414 - Paracetamol (acetaminophen)

50. PP2300258509 - Pregabalin

51. PP2300258523 - Propofol

52. PP2300258539 - Rebamipid

53. PP2300258560 - Rocuronium bromid

54. PP2300258568 - Salbutamol (sulfat)

55. PP2300258569 - Salbutamol (sulfat)

56. PP2300258599 - Sevofluran

57. PP2300258619 - Simvastatin + ezetimibe

58. PP2300258621 - Simvastatin + ezetimibe

59. PP2300258622 - Sitagliptin

60. PP2300258678 - Terlipressin

61. PP2300258718 - Tranexamic acid

62. PP2300258725 - Tranexamic acid

63. PP2300258742 - Tropicamide + Phenylephrine

64. PP2300258750 - Ursodeoxycholic acid

65. PP2300258764 - Valsartan + hydroclorothiazid

66. PP2300258801 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312552870
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257164 - Aceclofenac

2. PP2300257727 - Đồng sulfat

3. PP2300257846 - Fluvastatin

4. PP2300258470 - Piracetam

5. PP2300258535 - Ramipril

6. PP2300258746 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257789 - Etodolac

2. PP2300257845 - Fluvastatin

3. PP2300258038 - Lacidipin

4. PP2300258792 - Vitamin B6 + magnesi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303317510
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300257268 - Amlodipin

2. PP2300257395 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

3. PP2300257466 - Captopril

4. PP2300257952 - Indapamid

5. PP2300257993 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

6. PP2300258427 - Paracetamol + Methocarbamol

7. PP2300258442 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + indapamid (hemihydrat)

8. PP2300258554 - Risperidon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2300257246 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2300257247 - Ambroxol (hydroclorid)

3. PP2300257248 - Ambroxol (hydroclorid)

4. PP2300257249 - Ambroxol (hydroclorid)

5. PP2300257259 - Aminophylin

6. PP2300257276 - Amlodipin + Lisinopril

7. PP2300257355 - Bacillus claussii

8. PP2300257356 - Bacillus claussii

9. PP2300257384 - Bisoprolol (fumarat)

10. PP2300257665 - Desloratadin

11. PP2300258016 - Kẽm (gluconat)

12. PP2300258147 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

13. PP2300258352 - Olanzapin

14. PP2300258365 - Oxytocin

15. PP2300258447 - Perindopril + amlodipin

16. PP2300258553 - Risperidon

17. PP2300258636 - Spironolacton

18. PP2300258757 - Valsartan

19. PP2300258761 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257256 - Amikacin

2. PP2300257504 - Cefalexin

3. PP2300258422 - Paracetamol + codein phosphat

4. PP2300258703 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309379217
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257277 - Amlodipin + Losartan (potassium)

2. PP2300257889 - Gliclazid + Metformin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302064627
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257434 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2300258040 - Lactobacillus acidophilus

3. PP2300258605 - Simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315820729
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258311 - Netilmicin sulfat

2. PP2300258488 - Povidon iodin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305458789
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257227 - Alfuzosin (hydroclorid)

2. PP2300257560 - Cefotiam

3. PP2300257807 - Famotidin

4. PP2300258120 - Lovastatin

5. PP2300258135 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300258698 - Tizanidin (Tizanidin hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315654422
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300257401 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2300257462 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

3. PP2300257665 - Desloratadin

4. PP2300257667 - Desloratadin

5. PP2300257668 - Desloratadin

6. PP2300257940 - Ibuprofen

7. PP2300258015 - Kẽm (gluconat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303246179
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257913 - Glucose

2. PP2300258277 - Natri clorid

3. PP2300258281 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302333372
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257864 - Gabapentin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305813698
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258239 - Montelukast (natri)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309537167
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258428 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2300258429 - Paracetamol + Methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312587344
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257600 - Celecoxib

2. PP2300258029 - Ketoprofen

3. PP2300258583 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312108859
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300258158 - Mecobalamin

2. PP2300258327 - Nifedipin

3. PP2300258664 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2300258717 - Tranexamic acid

5. PP2300258806 - Vitamin D3

6. PP2300258811 - Vitamin H (B8)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 73

1. PP2300257161 - Acarbose

2. PP2300257327 - Atorvastatin

3. PP2300257330 - Atorvastatin

4. PP2300257331 - Atorvastatin

5. PP2300257334 - Atorvastatin

6. PP2300257382 - Bismuth (oxyd)

7. PP2300257426 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

8. PP2300257546 - Cefixim

9. PP2300257577 - Cefpodoxim (proxetil)

10. PP2300257642 - Clotrimazol

11. PP2300257670 - Desloratadin

12. PP2300257708 - Diosmin

13. PP2300257719 - Dobutamin (HCL)

14. PP2300257792 - Etoricoxib

15. PP2300257837 - Flunarizin

16. PP2300257858 - Gabapentin

17. PP2300257897 - Glimepirid

18. PP2300257907 - Glucose

19. PP2300257908 - Glucose

20. PP2300257909 - Glucose

21. PP2300257910 - Glucose

22. PP2300257911 - Glucose

23. PP2300257913 - Glucose

24. PP2300257918 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

25. PP2300257923 - Guaiazulen + Dimethicon

26. PP2300257945 - Ibuprofen

27. PP2300257947 - Ibuprofen

28. PP2300257948 - Imidapril (hydroclorid)

29. PP2300257962 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

30. PP2300257980 - Irbesartan

31. PP2300258055 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

32. PP2300258105 - L-Ornithin-L-Aspartat

33. PP2300258127 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

34. PP2300258133 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

35. PP2300258144 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

36. PP2300258145 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

37. PP2300258149 - Magnesi sulfat

38. PP2300258152 - Manitol

39. PP2300258194 - Methyl prednisolon

40. PP2300258216 - Metronidazol

41. PP2300258230 - Molnupiravir

42. PP2300258240 - Montelukast (natri)

43. PP2300258251 - Moxifloxacin

44. PP2300258257 - Mupirocin

45. PP2300258276 - Natri clorid

46. PP2300258277 - Natri clorid

47. PP2300258279 - Natri clorid

48. PP2300258281 - Natri clorid

49. PP2300258287 - Natri clorid

50. PP2300258298 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

51. PP2300258332 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

52. PP2300258335 - Nước cất pha tiêm

53. PP2300258337 - Nước cất pha tiêm

54. PP2300258395 - Paracetamol (acetaminophen)

55. PP2300258509 - Pregabalin

56. PP2300258518 - Progesteron

57. PP2300258540 - Rebamipid

58. PP2300258544 - Repaglinid

59. PP2300258548 - Ringer lactat

60. PP2300258549 - Ringer lactat

61. PP2300258550 - Ringer lactat + Glucose 5%

62. PP2300258556 - Rivaroxaban

63. PP2300258557 - Rivaroxaban

64. PP2300258558 - Rivaroxaban

65. PP2300258584 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

66. PP2300258585 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

67. PP2300258598 - Sertraline (hydrochloride)

68. PP2300258624 - Sitagliptin

69. PP2300258626 - Sorbitol

70. PP2300258695 - Tinidazol

71. PP2300258729 - Trimebutin maleat

72. PP2300258738 - Trimetazidin

73. PP2300258798 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300257379 - Betamethason + Dexchlorpheniramin

2. PP2300258065 - Levofloxacin (hemihydrat)

3. PP2300258232 - Mometason furoat

4. PP2300258247 - Moxifloxacin

5. PP2300258603 - Silymarin

6. PP2300258604 - Silymarin

7. PP2300258676 - Terbinafin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308948326
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257512 - Cefalexin

2. PP2300258478 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257222 - Albendazol

2. PP2300257461 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

3. PP2300257643 - Clotrimazol

4. PP2300258133 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2300258142 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300258170 - Meloxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305706103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2300257365 - Bambuterol (hydroclorid)

2. PP2300257366 - Bambuterol (hydroclorid)

3. PP2300257371 - Betahistin (dihydroclorid)

4. PP2300257375 - Betahistin (dihydroclorid)

5. PP2300257387 - Bisoprolol (fumarat)

6. PP2300257390 - Bisoprolol (fumarat)

7. PP2300257394 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

8. PP2300257443 - Calci lactat (pentahydrat)

9. PP2300257455 - Candesartan (cilexetil)

10. PP2300257631 - Clindamycin

11. PP2300257634 - Clobetasol propionat

12. PP2300257666 - Desloratadin

13. PP2300257676 - Dexchlorpheniramin

14. PP2300257724 - Domperidon

15. PP2300257729 - Doxazosin (mesylat)

16. PP2300257742 - Ebastin

17. PP2300257850 - Furosemid

18. PP2300257851 - Furosemid

19. PP2300257920 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

20. PP2300257938 - Hyoscin butylbromid

21. PP2300258008 - Ivermectin

22. PP2300258019 - Kẽm (gluconat)

23. PP2300258024 - Ketoconazol

24. PP2300258025 - Ketoconazol

25. PP2300258093 - Lisinopril (dihydrate)

26. PP2300258098 - Loperamid (hydroclorid)

27. PP2300258132 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

28. PP2300258167 - Meloxicam

29. PP2300258193 - Methyl prednisolon

30. PP2300258258 - Mupirocin

31. PP2300258318 - Nicardipin

32. PP2300258357 - Omeprazol

33. PP2300258371 - Pantoprazol

34. PP2300258377 - Paracetamol

35. PP2300258383 - Paracetamol (acetaminophen)

36. PP2300258394 - Paracetamol (acetaminophen)

37. PP2300258512 - Pregabalin

38. PP2300258616 - Simvastatin

39. PP2300258618 - Simvastatin

40. PP2300258620 - Simvastatin + ezetimibe

41. PP2300258643 - Sucralfat

42. PP2300258705 - Tobramycin

43. PP2300258707 - Tobramycin

44. PP2300258769 - Vancomycin

45. PP2300258814 - Warfarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628582
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257848 - Fosfomycin

2. PP2300258086 - Linezolid

3. PP2300258660 - Tacrolimus

4. PP2300258760 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257587 - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)

2. PP2300257721 - Domperidon

3. PP2300258240 - Montelukast (natri)

4. PP2300258282 - Natri clorid

5. PP2300258654 - Sultamicilin (tosilat dihydrat)

6. PP2300258686 - Tiaprofenic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313483718
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300257520 - Cefdinir

2. PP2300257556 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300257588 - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)

4. PP2300257870 - Gemfibrozil

5. PP2300258096 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300257609 - Cilnidipin

2. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

3. PP2300257637 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

4. PP2300257649 - Cloxacilin

5. PP2300257709 - Diosmin

6. PP2300257753 - Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid

7. PP2300258007 - Ivermectin

8. PP2300258205 - Methyl prednisolon

9. PP2300258210 - Metoclopramid (hydroclorid)

10. PP2300258432 - Paracetamol + Tramadol (HCL)

11. PP2300258464 - Piracetam

12. PP2300258503 - Prednisolon (natri m-sulphobenzoat)

13. PP2300258687 - Ticagrelor

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314124567
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257843 - Flurbiprofen natri

2. PP2300258503 - Prednisolon (natri m-sulphobenzoat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106004068
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258659 - Tacrolimus

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105232819
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258086 - Linezolid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311197983
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2300257640 - Clotrimazol

3. PP2300258658 - Tacrolimus

4. PP2300258659 - Tacrolimus

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309537209
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257999 - Isotretinoin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314228855
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258007 - Ivermectin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102052222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257577 - Cefpodoxim (proxetil)

2. PP2300258440 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + Idapamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309988480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300257322 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300257988 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2300258090 - Lisinopril (dihydrate)

4. PP2300258094 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2300258141 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2300258608 - Simethicon

7. PP2300258665 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2300258762 - Valsartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304178796
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258364 - Oxacilin

2. PP2300258566 - Saccharomyces boulardii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106778456
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300257195 - Acid amin

2. PP2300257201 - Acid amin

3. PP2300257203 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)

4. PP2300257204 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)

5. PP2300257211 - Acid amin*

6. PP2300257608 - Cilnidipin

7. PP2300257649 - Cloxacilin

8. PP2300258182 - Metformin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257306 - Amoxicilin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315680172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300258334 - Norfloxacin

2. PP2300258723 - Tranexamic acid

3. PP2300258766 - Vancomycin

4. PP2300258768 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300257228 - Alfuzosin (hydroclorid)

2. PP2300257608 - Cilnidipin

3. PP2300258084 - Linagliptin

4. PP2300258441 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) + indapamid

5. PP2300258669 - Tenofovir (disoproxil fumarat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307657959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257481 - Carbocistein

2. PP2300257486 - Carvedilol

3. PP2300258071 - Levosulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307372752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257383 - Bismuth (tripotassium dicitrat)

2. PP2300257420 - Calci carbonat

3. PP2300258594 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314206876
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258104 - L-Ornithin-L-Aspartat

2. PP2300258602 - Silymarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257438 - Calci gluconat

2. PP2300257814 - Fenofibrat

3. PP2300257816 - Fenofibrat

4. PP2300257849 - Furosemid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801476924
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257502 - Cefadroxil

2. PP2300257555 - Cefoperazon + sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309465755
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258748 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
214 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2300257242 - Alverin (citrat)

2. PP2300257370 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2300257393 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

4. PP2300257394 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

5. PP2300257464 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

6. PP2300257671 - Desloratadin

7. PP2300257730 - Doxycyclin

8. PP2300257885 - Gliclazid

9. PP2300257891 - Glimepirid

10. PP2300257930 - Heptaminol (hydroclorid)

11. PP2300257976 - Irbesartan

12. PP2300258069 - Levofloxacin (hemihydrat)

13. PP2300258093 - Lisinopril (dihydrate)

14. PP2300258176 - Metformin (hydroclorid)

15. PP2300258290 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

16. PP2300258407 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2300258410 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2300258424 - Paracetamol + codein phosphat (hemihydrat)

19. PP2300258638 - Spironolacton

20. PP2300258749 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2300257170 - Acetazolamid

2. PP2300257297 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300257334 - Atorvastatin

4. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe

5. PP2300257461 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

6. PP2300257678 - Dexibuprofen

7. PP2300257834 - Flavoxat (HCL)

8. PP2300257940 - Ibuprofen

9. PP2300258170 - Meloxicam

10. PP2300258228 - Misoprostol

11. PP2300258276 - Natri clorid

12. PP2300258277 - Natri clorid

13. PP2300258279 - Natri clorid

14. PP2300258281 - Natri clorid

15. PP2300258287 - Natri clorid

16. PP2300258335 - Nước cất pha tiêm

17. PP2300258337 - Nước cất pha tiêm

18. PP2300258388 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2300258495 - Pravastatin (natri)

20. PP2300258528 - Rabeprazol (Natri)

21. PP2300258548 - Ringer lactat

22. PP2300258549 - Ringer lactat

23. PP2300258558 - Rivaroxaban

24. PP2300258649 - Sulfasalazin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101549325
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257745 - Enalapril (maleat)

2. PP2300257749 - Enalapril (maleat)

3. PP2300258391 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300258436 - Perindopril (erbumin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311068057
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314294752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258556 - Rivaroxaban

2. PP2300258558 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300257359 - Bacillus subtilis

2. PP2300257421 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2300257424 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

4. PP2300258088 - Lisinopril (dihydrate)

5. PP2300258125 - Magnesi aspartat + kali aspartat

6. PP2300258404 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300258463 - Piracetam

8. PP2300258542 - Repaglinid

9. PP2300258743 - Ursodeoxycholic acid

10. PP2300258789 - Vitamin B1 + B6 + B12

11. PP2300258799 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313743557
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300257312 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300257521 - Cefdinir

3. PP2300257747 - Enalapril (maleat)

4. PP2300257751 - Enalapril (maleat)

5. PP2300257755 - Enalapril (maleat)+ Hydroclorothiazid

6. PP2300258018 - Kẽm (gluconat)

7. PP2300258121 - Loxoprofen

8. PP2300258437 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)

9. PP2300258496 - Pravastatin (natri)

10. PP2300258647 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

11. PP2300258772 - Vitamin A + D

12. PP2300258773 - Vitamin A + D

13. PP2300258786 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800156801
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 50

1. PP2300257213 - Acid Fusidic

2. PP2300257234 - Allopurinol

3. PP2300257236 - Alpha chymotrypsin

4. PP2300257311 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300257324 - Atenolol

6. PP2300257330 - Atorvastatin

7. PP2300257344 - Azithromycin

8. PP2300257345 - Azithromycin

9. PP2300257348 - Azithromycin

10. PP2300257349 - Azithromycin

11. PP2300257351 - Azithromycin

12. PP2300257353 - Azithromycin

13. PP2300257354 - Azithromycin

14. PP2300257364 - Bambuterol (hydroclorid)

15. PP2300257381 - Bisacodyl

16. PP2300257529 - Cefdinir

17. PP2300257624 - Clarithromycin

18. PP2300257627 - Clarithromycin

19. PP2300257721 - Domperidon

20. PP2300257732 - Drotaverin (clohydrat)

21. PP2300257771 - Erythromycin

22. PP2300257790 - Etoricoxib

23. PP2300257796 - Etoricoxib

24. PP2300257832 - Fexofenadin (hydroclorid)

25. PP2300257876 - Glibenclamid + Metformin (HCL)

26. PP2300257877 - Glibenclamid + Metformin (HCL)

27. PP2300257881 - Gliclazid

28. PP2300257883 - Gliclazid

29. PP2300257894 - Glimepirid

30. PP2300258020 - Kẽm (gluconat)

31. PP2300258063 - Levofloxacin (hemihydrat)

32. PP2300258069 - Levofloxacin (hemihydrat)

33. PP2300258163 - Meloxicam

34. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)

35. PP2300258181 - Metformin (hydroclorid)

36. PP2300258183 - Metformin (hydroclorid)

37. PP2300258194 - Methyl prednisolon

38. PP2300258201 - Methyl prednisolon

39. PP2300258213 - Metronidazol

40. PP2300258290 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

41. PP2300258385 - Paracetamol (acetaminophen)

42. PP2300258399 - Paracetamol (acetaminophen)

43. PP2300258405 - Paracetamol (acetaminophen)

44. PP2300258417 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)

45. PP2300258529 - Rabeprazol (Natri)

46. PP2300258634 - Spiramycin + metronidazol

47. PP2300258713 - Tolperison

48. PP2300258730 - Trimebutin maleat

49. PP2300258735 - Trimetazidin

50. PP2300258741 - Trimetazidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314545004
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257690 - Diclofenac

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
217 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300257219 - Albendazol

2. PP2300257220 - Albendazol

3. PP2300257221 - Albendazol

4. PP2300257327 - Atorvastatin

5. PP2300257330 - Atorvastatin

6. PP2300257386 - Bisoprolol (fumarat)

7. PP2300257389 - Bisoprolol (fumarat)

8. PP2300257487 - Carvedilol

9. PP2300257832 - Fexofenadin (hydroclorid)

10. PP2300257860 - Gabapentin

11. PP2300257894 - Glimepirid

12. PP2300257897 - Glimepirid

13. PP2300257976 - Irbesartan

14. PP2300258002 - Ivabradin

15. PP2300258003 - Ivabradin

16. PP2300258059 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

17. PP2300258615 - Simvastatin

18. PP2300258668 - Tenofovir (disoproxil fumarat)

19. PP2300258735 - Trimetazidin

20. PP2300258741 - Trimetazidin

21. PP2300258813 - Warfarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305141781
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257181 - Acetylsalicylic Acid + Clopidogrel

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900244043
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300257388 - Bisoprolol (fumarat)

2. PP2300257459 - Candesartan (cilexetil)

3. PP2300258265 - N-Acetylcystein

4. PP2300258406 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300258421 - Paracetamol + Clorpheniramin meleat + Phenylephrin Hydrochorid

6. PP2300258469 - Piracetam

7. PP2300258475 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315215979
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257626 - Clarithromycin

2. PP2300257663 - Dequalinium clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2300257362 - Baclofen

3. PP2300257843 - Flurbiprofen natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104415182
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257490 - Cefaclor

2. PP2300257900 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300257252 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2300257800 - Famotidin

3. PP2300257803 - Famotidin

4. PP2300258057 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

5. PP2300258454 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol

6. PP2300258558 - Rivaroxaban

7. PP2300258574 - Salbutamol (sulfat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2300257208 - Acid amin + Glucose + Điện giải

2. PP2300257209 - Acid amin + glucose + lipid

3. PP2300257210 - Acid amin + Glucose + Lipid

4. PP2300257214 - Acid fusidic + Betamethason (valerat)

5. PP2300257292 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300257433 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2300257479 - Carbocistein

8. PP2300257586 - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)

9. PP2300257608 - Cilnidipin

10. PP2300257609 - Cilnidipin

11. PP2300257644 - Clotrimazol

12. PP2300257669 - Desloratadin

13. PP2300257687 - Diazepam

14. PP2300257763 - Ephedrin (hydroclorid)

15. PP2300257820 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)

16. PP2300257821 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)

17. PP2300257826 - Fexofenadin (hydroclorid)

18. PP2300257828 - Fexofenadin (hydroclorid)

19. PP2300257927 - Heparin (natri)

20. PP2300257940 - Ibuprofen

21. PP2300257944 - Ibuprofen

22. PP2300257954 - Indapamide

23. PP2300257982 - Irbesartan

24. PP2300258156 - Meclophenoxat

25. PP2300258190 - Methyl ergometrin (maleat)

26. PP2300258241 - Montelukast (natri)

27. PP2300258253 - Moxifloxacin

28. PP2300258299 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

29. PP2300258483 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

30. PP2300258484 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

31. PP2300258488 - Povidon iodin

32. PP2300258489 - Povidon iodin

33. PP2300258517 - Progesteron

34. PP2300258541 - Repaglinid

35. PP2300258587 - Sắt fumarat + acid folic

36. PP2300258764 - Valsartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2300257182 - Aciclovir

2. PP2300257315 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300257448 - Calcitriol

4. PP2300257583 - Cefradin

5. PP2300257610 - Cilostazol

6. PP2300257621 - Citalopram hydrobromid

7. PP2300257673 - Dexamethason (phosphat)

8. PP2300257726 - Donepezil (HCL)

9. PP2300257928 - Heparin (natri)

10. PP2300258052 - Levetiracetam

11. PP2300258106 - Losartan (kali)

12. PP2300258116 - Losartan + hydroclorothiazid

13. PP2300258237 - Montelukast (natri)

14. PP2300258354 - Olanzapin

15. PP2300258501 - Prednisolon

16. PP2300258555 - Risperidon

17. PP2300258745 - Ursodeoxycholic acid

18. PP2300258753 - Valproat Natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309465233
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300257422 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2300257818 - Fenofibrat

3. PP2300257934 - Hydrocortison

4. PP2300258171 - Meloxicam

5. PP2300258234 - Montelukast (natri)

6. PP2300258758 - Valsartan

7. PP2300258783 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 53

1. PP2300257172 - Acetyl leucin

2. PP2300257190 - Aciclovir

3. PP2300257221 - Albendazol

4. PP2300257250 - Ambroxol (hydroclorid)

5. PP2300257268 - Amlodipin

6. PP2300257324 - Atenolol

7. PP2300257325 - Atenolol

8. PP2300257337 - Atorvastatin + Ezetimibe

9. PP2300257346 - Azithromycin

10. PP2300257347 - Azithromycin

11. PP2300257467 - Captopril

12. PP2300257487 - Carvedilol

13. PP2300257624 - Clarithromycin

14. PP2300257627 - Clarithromycin

15. PP2300257629 - Clindamycin

16. PP2300257713 - Diosmin + hesperidin

17. PP2300257732 - Drotaverin (clohydrat)

18. PP2300257745 - Enalapril (maleat)

19. PP2300257749 - Enalapril (maleat)

20. PP2300257779 - Esomeprazol

21. PP2300257812 - Fenofibrat

22. PP2300257840 - Flunarizin

23. PP2300257860 - Gabapentin

24. PP2300257861 - Gabapentin

25. PP2300257881 - Gliclazid

26. PP2300257887 - Gliclazid

27. PP2300257894 - Glimepirid

28. PP2300257905 - Glucosamin

29. PP2300257950 - Immune globulin (Human Hepatitis B Immunoglobulin)

30. PP2300257953 - Indapamid (hemihydrat)

31. PP2300257976 - Irbesartan

32. PP2300258000 - Itraconazol

33. PP2300258043 - Lamivudin

34. PP2300258047 - Lansoprazol

35. PP2300258099 - Loratadin

36. PP2300258107 - Losartan (kali)

37. PP2300258111 - Losartan (kali)

38. PP2300258184 - Metformin (hydroclorid)

39. PP2300258228 - Misoprostol

40. PP2300258235 - Montelukast (natri)

41. PP2300258264 - N-Acetylcystein

42. PP2300258325 - Nifedipin

43. PP2300258399 - Paracetamol (acetaminophen)

44. PP2300258598 - Sertraline (hydrochloride)

45. PP2300258608 - Simethicon

46. PP2300258613 - Simvastatin

47. PP2300258634 - Spiramycin + metronidazol

48. PP2300258668 - Tenofovir (disoproxil fumarat)

49. PP2300258669 - Tenofovir (disoproxil fumarat)

50. PP2300258715 - Tolperison

51. PP2300258735 - Trimetazidin

52. PP2300258779 - Vitamin B1 + B6 + B12

53. PP2300258794 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258035 - Khoang A (Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + Khoang B (Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 52

1. PP2300257183 - Aciclovir

2. PP2300257279 - Amoxicilin (trihydrat)

3. PP2300257298 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300257300 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300257304 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300257307 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2300257313 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2300257317 - Ampicilin (muối natri)

9. PP2300257320 - Ampicilin + Sulbactam

10. PP2300257435 - Calci clorid (dihydrat)

11. PP2300257518 - Cefazolin

12. PP2300257519 - Cefazolin

13. PP2300257535 - Cefixim

14. PP2300257541 - Cefixim

15. PP2300257547 - Cefixim

16. PP2300257548 - Cefixim

17. PP2300257559 - Cefotaxim

18. PP2300257578 - Cefpodoxim (proxetil)

19. PP2300257592 - Cefuroxim

20. PP2300257593 - Cefuroxim

21. PP2300257594 - Cefuroxim

22. PP2300257615 - Ciprofloxacin

23. PP2300257764 - Epinephrin (adrenalin)

24. PP2300257765 - Epinephrin (adrenalin)

25. PP2300257949 - Imipenem + cilastatin

26. PP2300257989 - Irbesartan + hydroclorothiazid

27. PP2300258010 - Kali clorid

28. PP2300258067 - Levofloxacin (hemihydrat)

29. PP2300258097 - Loperamid (hydroclorid)

30. PP2300258254 - Moxifloxacin

31. PP2300258278 - Natri clorid

32. PP2300258345 - Ofloxacin

33. PP2300258346 - Ofloxacin

34. PP2300258409 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2300258411 - Paracetamol (acetaminophen)

36. PP2300258457 - Piperacilin

37. PP2300258458 - Piperacilin

38. PP2300258526 - Quinapril

39. PP2300258646 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

40. PP2300258648 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

41. PP2300258689 - Ticarcillin + Acid clavulanic

42. PP2300258692 - Timolol

43. PP2300258701 - Tobramycin

44. PP2300258702 - Tobramycin

45. PP2300258705 - Tobramycin

46. PP2300258719 - Tranexamic acid

47. PP2300258720 - Tranexamic acid

48. PP2300258721 - Tranexamic acid

49. PP2300258724 - Tranexamic acid

50. PP2300258763 - Valsartan + hydroclorothiazid

51. PP2300258765 - Valsartan + hydroclorothiazid

52. PP2300258815 - Xylometazolin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1900336438
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257295 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300257302 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300257574 - Cefpodoxim (proxetil)

4. PP2300257575 - Cefpodoxim (proxetil)

5. PP2300258061 - Levofloxacin

6. PP2300258650 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311799579
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257364 - Bambuterol (hydroclorid)

2. PP2300257873 - Ginkgo biloba (Cao)

3. PP2300258748 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257590 - Ceftriaxon

2. PP2300257618 - Ciprofloxacin

3. PP2300257658 - Colistin

4. PP2300257709 - Diosmin

5. PP2300257924 - Guaiazulen + Dimethicon

6. PP2300258251 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2300257323 - Atenolol

2. PP2300257324 - Atenolol

3. PP2300257325 - Atenolol

4. PP2300257490 - Cefaclor

5. PP2300257495 - Cefaclor

6. PP2300257510 - Cefalexin

7. PP2300257525 - Cefdinir

8. PP2300257568 - Cefpodoxim (proxetil)

9. PP2300257573 - Cefpodoxim (proxetil)

10. PP2300257808 - Felodipin

11. PP2300257831 - Fexofenadin (hydroclorid)

12. PP2300257878 - Glibenclamid + Metformin (HCL)

13. PP2300257879 - Glibenclamid + Metformin (HCL)

14. PP2300258001 - Itraconazol

15. PP2300258113 - Losartan (kali)

16. PP2300258176 - Metformin (hydroclorid)

17. PP2300258195 - Methyl prednisolon

18. PP2300258202 - Methyl prednisolon

19. PP2300258430 - Paracetamol + Tramadol

20. PP2300258808 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304384485
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300257316 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2300257399 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2300257653 - Cloxacilin

4. PP2300257804 - Famotidin

5. PP2300258635 - Spiramycin + metronidazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303710337
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300257290 - Amoxicilin + Acid Clavulanic

2. PP2300257477 - Carbidopa (monohydrat) + Levodopa

3. PP2300257493 - Cefaclor

4. PP2300257983 - Irbesartan

5. PP2300258050 - Lercanidipin hydroclorid

6. PP2300258108 - Losartan (kali)

7. PP2300258129 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)

8. PP2300258139 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2300258143 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2300258157 - Mecobalamin

11. PP2300258205 - Methyl prednisolon

12. PP2300258275 - Naproxen

13. PP2300258581 - Salmeterol + fluticason propionat

14. PP2300258667 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603737215
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258445 - Perindopril (tert-butylamin) + Amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316814125
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257728 - Dopamin (hydroclorid)

2. PP2300257754 - Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257545 - Cefixim

2. PP2300257637 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

3. PP2300257843 - Flurbiprofen natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257550 - Cefoperazon

2. PP2300257622 - Citicolin

3. PP2300258288 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

4. PP2300258334 - Norfloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2300257411 - Budesonid

2. PP2300257492 - Cefaclor

3. PP2300257569 - Cefpodoxim (proxetil)

4. PP2300257582 - Cefpodoxim (proxetil)

5. PP2300257842 - Fluorometholon

6. PP2300257844 - Fluticason propionat

7. PP2300257935 - Hydroxypropylmethyl cellulose

8. PP2300258148 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

9. PP2300258294 - Natri hyaluronat

10. PP2300258305 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason

11. PP2300258306 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason

12. PP2300258355 - Olopatadin (hydroclorid)

13. PP2300258546 - Rifamycin

14. PP2300258712 - Tobramycin + Dexamethasone

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 112

1. PP2300257163 - Acarbose

2. PP2300257167 - Acenocoumarol

3. PP2300257168 - Acenocoumarol

4. PP2300257169 - Acenocoumarol

5. PP2300257180 - Acetylsalicylic acid

6. PP2300257183 - Aciclovir

7. PP2300257186 - Aciclovir

8. PP2300257212 - Acid folic (vitamin B9)

9. PP2300257238 - Aluminum phosphat

10. PP2300257241 - Alverin (citrat)

11. PP2300257242 - Alverin (citrat)

12. PP2300257326 - Atenolol

13. PP2300257328 - Atorvastatin

14. PP2300257332 - Atorvastatin

15. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe

16. PP2300257351 - Azithromycin

17. PP2300257353 - Azithromycin

18. PP2300257365 - Bambuterol (hydroclorid)

19. PP2300257387 - Bisoprolol (fumarat)

20. PP2300257390 - Bisoprolol (fumarat)

21. PP2300257446 - Calcipotriol

22. PP2300257468 - Captopril

23. PP2300257485 - Carvedilol

24. PP2300257597 - Celecoxib

25. PP2300257608 - Cilnidipin

26. PP2300257628 - Clarithromycin

27. PP2300257634 - Clobetasol propionat

28. PP2300257646 - Clotrimazol

29. PP2300257683 - Diacerein

30. PP2300257693 - Diclofenac

31. PP2300257711 - Diosmin + hesperidin

32. PP2300257725 - Domperidon

33. PP2300257729 - Doxazosin (mesylat)

34. PP2300257742 - Ebastin

35. PP2300257743 - Ebastin

36. PP2300257750 - Enalapril (maleat)

37. PP2300257772 - Erythromycin

38. PP2300257794 - Etoricoxib

39. PP2300257797 - Etoricoxib

40. PP2300257813 - Fenofibrat

41. PP2300257815 - Fenofibrat

42. PP2300257817 - Fenofibrat

43. PP2300257852 - Furosemid

44. PP2300257863 - Gabapentin

45. PP2300257867 - Galantamin (hydrobromid)

46. PP2300257868 - Galantamin (hydrobromid)

47. PP2300257871 - Gemfibrozil

48. PP2300257891 - Glimepirid

49. PP2300257892 - Glimepirid

50. PP2300257896 - Glimepirid

51. PP2300257922 - Griseofulvin

52. PP2300257946 - Ibuprofen

53. PP2300257977 - Irbesartan

54. PP2300257981 - Irbesartan

55. PP2300257986 - Irbesartan + hydroclorothiazid

56. PP2300257987 - Irbesartan + hydroclorothiazid

57. PP2300258001 - Itraconazol

58. PP2300258003 - Ivabradin

59. PP2300258006 - Ivabradin

60. PP2300258019 - Kẽm (gluconat)

61. PP2300258025 - Ketoconazol

62. PP2300258044 - Lamivudin

63. PP2300258051 - Lercanidipin hydroclorid

64. PP2300258084 - Linagliptin

65. PP2300258093 - Lisinopril (dihydrate)

66. PP2300258109 - Losartan (kali)

67. PP2300258112 - Losartan (kali)

68. PP2300258114 - Losartan (kali)

69. PP2300258117 - Losartan + hydroclorothiazid

70. PP2300258207 - Methyldopa

71. PP2300258220 - Metronidazol + neomycin + nystatin

72. PP2300258268 - N-Acetylcystein

73. PP2300258301 - Nebivolol

74. PP2300258341 - Nystatin

75. PP2300258348 - Ofloxacin

76. PP2300258386 - Paracetamol (acetaminophen)

77. PP2300258401 - Paracetamol (acetaminophen)

78. PP2300258409 - Paracetamol (acetaminophen)

79. PP2300258412 - Paracetamol (acetaminophen)

80. PP2300258415 - Paracetamol (acetaminophen)

81. PP2300258426 - Paracetamol + Ibuprofen

82. PP2300258438 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)

83. PP2300258464 - Piracetam

84. PP2300258476 - Piracetam

85. PP2300258477 - Piracetam

86. PP2300258486 - Povidon iodin

87. PP2300258531 - Rabeprazol (Natri)

88. PP2300258532 - Racecadotril

89. PP2300258543 - Repaglinid

90. PP2300258552 - Risedronat

91. PP2300258611 - Simethicon

92. PP2300258612 - Simethicon

93. PP2300258614 - Simvastatin

94. PP2300258616 - Simvastatin

95. PP2300258620 - Simvastatin + ezetimibe

96. PP2300258623 - Sitagliptin

97. PP2300258629 - Spiramycin

98. PP2300258630 - Spiramycin

99. PP2300258632 - Spiramycin

100. PP2300258653 - Sulpirid

101. PP2300258656 - Sumatriptan

102. PP2300258670 - Tenofovir (disoproxil fumarat)

103. PP2300258731 - Trimebutin maleat

104. PP2300258732 - Trimebutin maleat

105. PP2300258744 - Ursodeoxycholic acid

106. PP2300258757 - Valsartan

107. PP2300258761 - Valsartan

108. PP2300258765 - Valsartan + hydroclorothiazid

109. PP2300258771 - Vitamin A

110. PP2300258776 - Vitamin B1

111. PP2300258804 - Vitamin C

112. PP2300258812 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313832648
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257176 - Acetylcystein

2. PP2300257278 - Amoxicilin (trihydrat)

3. PP2300257663 - Dequalinium clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1200100557
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257303 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300257304 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300257313 - Amoxicilin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2300257397 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2300257428 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2300257480 - Carbocistein

4. PP2300257729 - Doxazosin (mesylat)

5. PP2300257731 - Drotaverin (clohydrat)

6. PP2300257953 - Indapamid (hemihydrat)

7. PP2300257975 - Irbesartan

8. PP2300257996 - Isosorbid mononitrat

9. PP2300258028 - Ketoprofen

10. PP2300258115 - Losartan + hydroclorothiazid

11. PP2300258172 - Mequitazin

12. PP2300258187 - Methocarbamol

13. PP2300258275 - Naproxen

14. PP2300258320 - Nicorandil

15. PP2300258351 - Ofloxacin

16. PP2300258495 - Pravastatin (natri)

17. PP2300258498 - Pravastatin (natri)

18. PP2300258500 - Pravastatin (natri)

19. PP2300258525 - Propylthiouracil (PTU)

20. PP2300258537 - Ramipril

21. PP2300258543 - Repaglinid

22. PP2300258564 - Roxithromycin

23. PP2300258651 - Sulpirid

24. PP2300258666 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2001192989
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300257607 - Chlorpheniramin + dextromethorphan

2. PP2300257680 - Dextromethorphan (hydrobromid)

3. PP2300257693 - Diclofenac

4. PP2300257737 - Drotaverin (clohydrat)

5. PP2300258092 - Lisinopril (dihydrate)

6. PP2300258159 - Mecobalamin

7. PP2300258205 - Methyl prednisolon

8. PP2300258417 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108656
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300257179 - Acetylsalicylic Acid

2. PP2300257327 - Atorvastatin

3. PP2300257351 - Azithromycin

4. PP2300257353 - Azithromycin

5. PP2300258207 - Methyldopa

6. PP2300258563 - Rotundin

7. PP2300258744 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2300258749 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300257366 - Bambuterol (hydroclorid)

2. PP2300257810 - Fenofibrat

3. PP2300257995 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2300258060 - Levodopa + carbidopa

5. PP2300258130 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2300258140 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2300258261 - N-Acetylcystein

8. PP2300258326 - Nifedipin

9. PP2300258413 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300258443 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)+ indapamid

11. PP2300258797 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 29

1. PP2300257237 - Alpha chymotrypsin

2. PP2300257407 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2300257505 - Cefalexin

4. PP2300257528 - Cefdinir

5. PP2300257559 - Cefotaxim

6. PP2300257567 - Cefpodoxim (proxetil )

7. PP2300257576 - Cefpodoxim (proxetil)

8. PP2300257584 - Ceftazidim

9. PP2300257606 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

10. PP2300257619 - Ciprofloxacin

11. PP2300257635 - Clopidogrel

12. PP2300257783 - Esomeprazol

13. PP2300257795 - Etoricoxib

14. PP2300257838 - Flunarizin

15. PP2300258176 - Metformin (hydroclorid)

16. PP2300258178 - Metformin (hydroclorid)

17. PP2300258180 - Metformin (hydroclorid)

18. PP2300258185 - Metformin (hydroclorid)

19. PP2300258195 - Methyl prednisolon

20. PP2300258359 - Omeprazol

21. PP2300258409 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2300258418 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)

23. PP2300258439 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)

24. PP2300258472 - Piracetam

25. PP2300258502 - Prednisolon (acetat)

26. PP2300258504 - Prednisolon acetat

27. PP2300258524 - Propranolol (hydroclorid)

28. PP2300258736 - Trimetazidin

29. PP2300258812 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603611886
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300257454 - Candesartan (cilexetil)

2. PP2300257695 - Diclofenac (natri)

3. PP2300257697 - Diclofenac (natri)

4. PP2300258021 - Kẽm sulfat

5. PP2300258150 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

6. PP2300258538 - Ramipril

7. PP2300258699 - Tizanidin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315269734
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257412 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)

2. PP2300257413 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)

3. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

4. PP2300258807 - Vitamin D3 (cholecalciferol)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309936690
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257840 - Flunarizin

2. PP2300258725 - Tranexamic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305084822
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257942 - Ibuprofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314022149
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300257229 - Alimemazin (tartrat)

2. PP2300257430 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2300257522 - Cefdinir

4. PP2300257602 - Celecoxib

5. PP2300258110 - Losartan (kali)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314744987
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257700 - Digoxin

2. PP2300258300 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2300258673 - Tenoxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258053 - Levetiracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3400628884
Province/City
Lâm Đồng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2300257470 - Captopril + Hydroclorothiazid

2. PP2300257637 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

3. PP2300257793 - Etoricoxib

4. PP2300257827 - Fexofenadin (hydroclorid)

5. PP2300257904 - Glucosamin

6. PP2300257944 - Ibuprofen

7. PP2300258101 - Loratadin

8. PP2300258102 - Loratadin

9. PP2300258425 - Paracetamol + Diphenhydramin (HCL) + Phenylephrin (HCL)

10. PP2300258432 - Paracetamol + Tramadol (HCL)

11. PP2300258562 - Rotundin

12. PP2300258597 - Sắt sulfat + acid folic

13. PP2300258631 - Spiramycin

14. PP2300258687 - Ticagrelor

15. PP2300258813 - Warfarin

16. PP2300258814 - Warfarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301018498
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257291 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300257296 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300257612 - Ciprofibrat

4. PP2300258017 - Kẽm (gluconat)

5. PP2300258128 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid+ simethicon

6. PP2300258468 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311961542
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257508 - Cefalexin

2. PP2300257514 - Cefamandol

3. PP2300258068 - Levofloxacin (hemihydrat)

4. PP2300258351 - Ofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304325722
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258733 - Trimebutin maleate

2. PP2300258750 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303799399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257293 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300258162 - Meloxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310346262
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257256 - Amikacin

2. PP2300257862 - Gabapentin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 75

1. PP2300257173 - Acetyl leucin

2. PP2300257191 - Aciclovir

3. PP2300257231 - Alimemazin (tartrat)

4. PP2300257237 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300257251 - Ambroxol (hydroclorid)

6. PP2300257271 - Amlodipin

7. PP2300257272 - Amlodipin

8. PP2300257328 - Atorvastatin

9. PP2300257332 - Atorvastatin

10. PP2300257366 - Bambuterol (hydroclorid)

11. PP2300257371 - Betahistin (dihydroclorid)

12. PP2300257390 - Bisoprolol (fumarat)

13. PP2300257407 - Bromhexin (hydroclorid)

14. PP2300257443 - Calci lactat (pentahydrat)

15. PP2300257468 - Captopril

16. PP2300257598 - Celecoxib

17. PP2300257604 - Cetirizin (dihydroclorid)

18. PP2300257606 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

19. PP2300257619 - Ciprofloxacin

20. PP2300257635 - Clopidogrel

21. PP2300257656 - Colchicin

22. PP2300257671 - Desloratadin

23. PP2300257681 - Dextromethorphan (hydrobromid)

24. PP2300257683 - Diacerein

25. PP2300257722 - Domperidon

26. PP2300257734 - Drotaverin (clohydrat)

27. PP2300257750 - Enalapril (maleat)

28. PP2300257794 - Etoricoxib

29. PP2300257797 - Etoricoxib

30. PP2300257824 - Fexofenadin (hydroclorid)

31. PP2300257825 - Fexofenadin (hydroclorid)

32. PP2300257830 - Fexofenadin (hydroclorid)

33. PP2300257863 - Gabapentin

34. PP2300257871 - Gemfibrozil

35. PP2300257891 - Glimepirid

36. PP2300257892 - Glimepirid

37. PP2300257896 - Glimepirid

38. PP2300257906 - Glucosamin

39. PP2300257977 - Irbesartan

40. PP2300257994 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

41. PP2300258048 - Lansoprazol

42. PP2300258063 - Levofloxacin (hemihydrat)

43. PP2300258064 - Levofloxacin (hemihydrat)

44. PP2300258072 - Levosulpirid

45. PP2300258114 - Losartan (kali)

46. PP2300258168 - Meloxicam

47. PP2300258169 - Meloxicam

48. PP2300258195 - Methyl prednisolon

49. PP2300258203 - Methyl prednisolon

50. PP2300258214 - Metronidazol

51. PP2300258260 - N-Acetylcystein

52. PP2300258268 - N-Acetylcystein

53. PP2300258348 - Ofloxacin

54. PP2300258356 - Omeprazol

55. PP2300258372 - Pantoprazol

56. PP2300258409 - Paracetamol (acetaminophen)

57. PP2300258410 - Paracetamol (acetaminophen)

58. PP2300258412 - Paracetamol (acetaminophen)

59. PP2300258438 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)

60. PP2300258451 - Phenobarbital

61. PP2300258472 - Piracetam

62. PP2300258476 - Piracetam

63. PP2300258563 - Rotundin

64. PP2300258611 - Simethicon

65. PP2300258612 - Simethicon

66. PP2300258614 - Simvastatin

67. PP2300258638 - Spironolacton

68. PP2300258663 - Telmisartan + hydroclorothiazid

69. PP2300258685 - Thiocolchicosid

70. PP2300258694 - Tinidazol

71. PP2300258714 - Tolperison

72. PP2300258776 - Vitamin B1

73. PP2300258802 - Vitamin C

74. PP2300258804 - Vitamin C

75. PP2300258812 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257610 - Cilostazol

2. PP2300258161 - Meloxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300257385 - Bisoprolol (fumarat)

2. PP2300257966 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)

3. PP2300257968 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)

4. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)

5. PP2300258181 - Metformin (hydroclorid)

6. PP2300258183 - Metformin (hydroclorid)

7. PP2300258521 - Propofol

8. PP2300258522 - Propofol

9. PP2300258523 - Propofol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2300257163 - Acarbose

2. PP2300257239 - Aluminum phosphat

3. PP2300257331 - Atorvastatin

4. PP2300257425 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

5. PP2300257429 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2300257432 - Calci carbonat + vitamin D3

7. PP2300257443 - Calci lactat (pentahydrat)

8. PP2300257469 - Captopril + Hydroclorothiazid

9. PP2300257487 - Carvedilol

10. PP2300257600 - Celecoxib

11. PP2300257701 - Dihydro ergotamin mesylat

12. PP2300257703 - Diltiazem (hydroclorid)

13. PP2300257743 - Ebastin

14. PP2300257808 - Felodipin

15. PP2300257854 - Furosemid + spironolacton

16. PP2300257868 - Galantamin (hydrobromid)

17. PP2300257878 - Glibenclamid + Metformin (HCL)

18. PP2300257879 - Glibenclamid + Metformin (HCL)

19. PP2300257898 - Glimepirid + metformin

20. PP2300258032 - Ketorolac

21. PP2300258034 - Ketotifen

22. PP2300258051 - Lercanidipin hydroclorid

23. PP2300258126 - Magnesi hydoxyd + Nhôm hydoxyd + Simethicon

24. PP2300258159 - Mecobalamin

25. PP2300258177 - Metformin (hydroclorid)

26. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)

27. PP2300258181 - Metformin (hydroclorid)

28. PP2300258238 - Montelukast (natri)

29. PP2300258327 - Nifedipin

30. PP2300258640 - Spironolacton

31. PP2300258642 - Sucralfat

32. PP2300258643 - Sucralfat

33. PP2300258662 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

34. PP2300258663 - Telmisartan + hydroclorothiazid

35. PP2300258670 - Tenofovir (disoproxil fumarat)

36. PP2300258721 - Tranexamic acid

37. PP2300258744 - Ursodeoxycholic acid

38. PP2300258749 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801612912
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257539 - Cefixim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300257214 - Acid fusidic + Betamethason (valerat)

2. PP2300257581 - Cefpodoxim (proxetil)

3. PP2300257600 - Celecoxib

4. PP2300257665 - Desloratadin

5. PP2300257709 - Diosmin

6. PP2300257723 - Domperidon

7. PP2300257788 - Etodolac

8. PP2300257843 - Flurbiprofen natri

9. PP2300257895 - Glimepirid

10. PP2300258101 - Loratadin

11. PP2300258505 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

12. PP2300258507 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300470246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2300257186 - Aciclovir

2. PP2300257191 - Aciclovir

3. PP2300257304 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300257308 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300257313 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2300257527 - Cefdinir

7. PP2300257547 - Cefixim

8. PP2300257559 - Cefotaxim

9. PP2300257584 - Ceftazidim

10. PP2300257768 - Eprazinon (dihydroclorid)

11. PP2300257872 - Gentamicin

12. PP2300257922 - Griseofulvin

13. PP2300258268 - N-Acetylcystein

14. PP2300258270 - Naphazolin

15. PP2300258341 - Nystatin

16. PP2300258644 - Sucralfat

17. PP2300258805 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101370222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257568 - Cefpodoxim (proxetil)

2. PP2300257574 - Cefpodoxim (proxetil)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300258339 - Nước oxy già

2. PP2300258385 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300258392 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257213 - Acid Fusidic

2. PP2300257214 - Acid fusidic + Betamethason (valerat)

3. PP2300257215 - Acid fusidic + Betamethason (valerat)

4. PP2300257377 - Betamethason (dipropionat, valerat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257289 - Amoxicilin (trihydrat)

2. PP2300257658 - Colistin

3. PP2300258447 - Perindopril + amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300257226 - Alfuzosin (hydroclorid)

2. PP2300257321 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300257516 - Cefamandol

4. PP2300257561 - Cefoxitin

5. PP2300257585 - Ceftazidim

6. PP2300257599 - Celecoxib

7. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

8. PP2300257941 - Ibuprofen

9. PP2300258173 - Meropenem

10. PP2300258188 - Methocarbamol

11. PP2300258508 - Pregabalin

12. PP2300258688 - Ticarcillin + Acid clavulanic

13. PP2300258759 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312897850
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257581 - Cefpodoxim (proxetil)

2. PP2300257828 - Fexofenadin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000371421
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257283 - Amoxicilin (trihydrat)

2. PP2300257284 - Amoxicilin (trihydrat)

3. PP2300257498 - Cefaclor

4. PP2300258001 - Itraconazol

5. PP2300258175 - Metformin (hydroclorid)

6. PP2300258177 - Metformin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311683817
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258370 - Pantoprazol

2. PP2300258573 - Salbutamol (sulfat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 28

1. PP2300257194 - Acid amin

2. PP2300257351 - Azithromycin

3. PP2300257353 - Azithromycin

4. PP2300257387 - Bisoprolol (fumarat)

5. PP2300257667 - Desloratadin

6. PP2300257760 - Entecavir (monohydrat)

7. PP2300257794 - Etoricoxib

8. PP2300257795 - Etoricoxib

9. PP2300257797 - Etoricoxib

10. PP2300257865 - Gabapentin

11. PP2300257896 - Glimepirid

12. PP2300257987 - Irbesartan + hydroclorothiazid

13. PP2300258008 - Ivermectin

14. PP2300258030 - Ketoprofen

15. PP2300258037 - Lacidipin

16. PP2300258051 - Lercanidipin hydroclorid

17. PP2300258084 - Linagliptin

18. PP2300258183 - Metformin (hydroclorid)

19. PP2300258236 - Montelukast (natri)

20. PP2300258242 - Montelukast (natri)

21. PP2300258464 - Piracetam

22. PP2300258512 - Pregabalin

23. PP2300258532 - Racecadotril

24. PP2300258663 - Telmisartan + hydroclorothiazid

25. PP2300258666 - Telmisartan + hydroclorothiazid

26. PP2300258744 - Ursodeoxycholic acid

27. PP2300258747 - Ursodeoxycholic acid

28. PP2300258749 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313888658
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258240 - Montelukast (natri)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300257350 - Azithromycin

2. PP2300258009 - Kali clorid

3. PP2300258067 - Levofloxacin (hemihydrat)

4. PP2300258601 - Silymarin

5. PP2300258777 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313290748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257392 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

2. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

3. PP2300257760 - Entecavir (monohydrat)

4. PP2300257902 - Glipizid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313515938
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300257834 - Flavoxat (HCL)

2. PP2300258007 - Ivermectin

3. PP2300258503 - Prednisolon (natri m-sulphobenzoat)

4. PP2300258505 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

5. PP2300258675 - Terbinafin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3200042637
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2300257271 - Amlodipin

2. PP2300257272 - Amlodipin

3. PP2300257323 - Atenolol

4. PP2300257324 - Atenolol

5. PP2300257325 - Atenolol

6. PP2300257467 - Captopril

7. PP2300257495 - Cefaclor

8. PP2300257510 - Cefalexin

9. PP2300257573 - Cefpodoxim (proxetil)

10. PP2300257732 - Drotaverin (clohydrat)

11. PP2300257800 - Famotidin

12. PP2300257803 - Famotidin

13. PP2300257835 - Fluconazol

14. PP2300258111 - Losartan (kali)

15. PP2300258668 - Tenofovir (disoproxil fumarat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303609231
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257781 - Esomeprazol

2. PP2300258430 - Paracetamol + Tramadol

3. PP2300258511 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257329 - Atorvastatin

2. PP2300257707 - Diosmin

3. PP2300257976 - Irbesartan

4. PP2300258435 - Perindopril (erbumin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3500673707
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2300257187 - Aciclovir

2. PP2300257188 - Aciclovir

3. PP2300257340 - Atropin sulfat

4. PP2300257674 - Dexamethason (phosphat)

5. PP2300257691 - Diclofenac

6. PP2300257692 - Diclofenac

7. PP2300257714 - Diphenhydramin (hydroclorid)

8. PP2300257850 - Furosemid

9. PP2300257851 - Furosemid

10. PP2300257872 - Gentamicin

11. PP2300258066 - Levofloxacin (hemihydrat)

12. PP2300258278 - Natri clorid

13. PP2300258336 - Nước cất pha tiêm

14. PP2300258719 - Tranexamic acid

15. PP2300258720 - Tranexamic acid

16. PP2300258724 - Tranexamic acid

17. PP2300258791 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

18. PP2300258809 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313102867
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257533 - Cefdinir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257258 - Amikacin

2. PP2300257474 - Carbazochrom

3. PP2300257504 - Cefalexin

4. PP2300257949 - Imipenem + cilastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1501057866
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257712 - Diosmin + hesperidin

2. PP2300258416 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106997793
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258197 - Methyl prednisolon

2. PP2300258700 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316222859
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2300257187 - Aciclovir

2. PP2300257335 - Atorvastatin

3. PP2300257377 - Betamethason (dipropionat, valerat)

4. PP2300257563 - Cefoxitin

5. PP2300257609 - Cilnidipin

6. PP2300257641 - Clotrimazol

7. PP2300257643 - Clotrimazol

8. PP2300257648 - Clotrimazol + Betamethason dipropionat + Gentamicin

9. PP2300258024 - Ketoconazol

10. PP2300258084 - Linagliptin

11. PP2300258142 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

12. PP2300258439 - Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin)

13. PP2300258447 - Perindopril + amlodipin

14. PP2300258616 - Simvastatin

15. PP2300258618 - Simvastatin

16. PP2300258661 - Telmisartan + hydroclorothiazid

17. PP2300258670 - Tenofovir (disoproxil fumarat)

18. PP2300258796 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305925578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257305 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300257431 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2300257605 - Cetirizin (dihydroclorid)

4. PP2300257999 - Isotretinoin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257552 - Cefoperazon

2. PP2300257929 - Heparin (natri)

3. PP2300258006 - Ivabradin

4. PP2300258558 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500573637
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300257254 - Amikacin

2. PP2300258198 - Methyl prednisolon

3. PP2300258533 - Ramipril

4. PP2300258534 - Ramipril

5. PP2300258704 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311028713
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257667 - Desloratadin

2. PP2300258138 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2300258292 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm

4. PP2300258389 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300258419 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)

6. PP2300258565 - Saccharomyces boulardii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312461951
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257314 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300257360 - Bacillus subtilis

3. PP2300257513 - Cefalothin

4. PP2300258007 - Ivermectin

5. PP2300258008 - Ivermectin

6. PP2300258358 - Omeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312864527
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300257189 - Aciclovir

2. PP2300257256 - Amikacin

3. PP2300257469 - Captopril + Hydroclorothiazid

4. PP2300257484 - Carvedilol

5. PP2300257486 - Carvedilol

6. PP2300257603 - Cetirizin (dihydroclorid)

7. PP2300257767 - Eprazinon (dihydroclorid)

8. PP2300258160 - Meloxicam

9. PP2300258497 - Pravastatin (natri)

10. PP2300258810 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314981272
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257374 - Betahistin (dihydroclorid)

2. PP2300258089 - Lisinopril (dihydrate)

3. PP2300258803 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308966519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300258002 - Ivabradin

2. PP2300258005 - Ivabradin

3. PP2300258228 - Misoprostol

4. PP2300258302 - Nebivolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307159495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300257184 - Aciclovir

2. PP2300257457 - Candesartan (cilexetil)

3. PP2300257682 - Diacerein

4. PP2300257733 - Drotaverin (clohydrat)

5. PP2300257738 - Drotaverin (clohydrat)

6. PP2300257798 - Ezetimibe + Simvastatin

7. PP2300258728 - Trimebutin maleat

8. PP2300258795 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310004212
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257376 - Betamethason (dipropionat, valerat)

2. PP2300257377 - Betamethason (dipropionat, valerat)

3. PP2300257689 - Diclofenac

4. PP2300258202 - Methyl prednisolon

5. PP2300258593 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

6. PP2300258782 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300257255 - Amikacin

2. PP2300257494 - Cefaclor

3. PP2300257539 - Cefixim

4. PP2300258239 - Montelukast (natri)

5. PP2300258324 - Nifedipin

6. PP2300258387 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300258397 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300258447 - Perindopril + amlodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108839834
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257543 - Cefixim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300257160 - Acarbose

2. PP2300257334 - Atorvastatin

3. PP2300257402 - Bromhexin (hydroclorid)

4. PP2300257461 - Candesartan + Hydrochlorothiazid

5. PP2300257645 - Clotrimazol

6. PP2300257667 - Desloratadin

7. PP2300257668 - Desloratadin

8. PP2300257677 - Dexibuprofen

9. PP2300257678 - Dexibuprofen

10. PP2300257752 - Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid

11. PP2300257834 - Flavoxat (HCL)

12. PP2300257985 - Irbesartan + hydroclorothiazid

13. PP2300258051 - Lercanidipin hydroclorid

14. PP2300258095 - Lisinopril + hydroclorothiazid

15. PP2300258136 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

16. PP2300258271 - Naproxen

17. PP2300258274 - Naproxen

18. PP2300258527 - Quinapril

19. PP2300258637 - Spironolacton

20. PP2300258639 - Spironolacton

21. PP2300258649 - Sulfasalazin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2300257162 - Acarbose

2. PP2300257193 - Acid amin

3. PP2300257198 - Acid amin

4. PP2300257200 - Acid amin

5. PP2300257202 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)

6. PP2300257206 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)

7. PP2300257225 - Alfuzosin (hydroclorid)

8. PP2300257250 - Ambroxol (hydroclorid)

9. PP2300257684 - Diazepam

10. PP2300257686 - Diazepam

11. PP2300257688 - Diazepam

12. PP2300257715 - Dobutamin (HCL)

13. PP2300257717 - Dobutamin (HCL)

14. PP2300257822 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)

15. PP2300257919 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

16. PP2300257931 - Huyết thanh kháng uốn ván

17. PP2300258111 - Losartan (kali)

18. PP2300258166 - Meloxicam

19. PP2300258233 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

20. PP2300258243 - Morphin

21. PP2300258244 - Morphin (Hydroclorid/Sulfat)

22. PP2300258245 - Morphin (sulphat.5H2O)

23. PP2300258269 - Naloxon (hydroclorid)

24. PP2300258308 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

25. PP2300258321 - Nicorandil

26. PP2300258383 - Paracetamol (acetaminophen)

27. PP2300258396 - Paracetamol (acetaminophen)

28. PP2300258448 - Pethidin (hydroclorid)

29. PP2300258449 - Pethidin (hydroclorid)

30. PP2300258451 - Phenobarbital

31. PP2300258542 - Repaglinid

32. PP2300258599 - Sevofluran

33. PP2300258645 - Sufentanil

34. PP2300258716 - Tramadol (hydroclorid)

35. PP2300258780 - Vitamin B1 + B6 + B12

36. PP2300258798 - Vitamin C

37. PP2300258801 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401763658
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257274 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2300257556 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2300258480 - Piroxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315066082
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257555 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2300258005 - Ivabradin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316029735
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300257444 - Calci lactat (pentahydrat)

2. PP2300257595 - Cefuroxim

3. PP2300257998 - Isotretinoin

4. PP2300258465 - Piracetam

5. PP2300258479 - Piracetam

6. PP2300258589 - Sắt fumarat + acid folic

7. PP2300258785 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2300257171 - Acetyl leucin

2. PP2300257216 - Acid thioctic

3. PP2300257218 - Adenosin triphosphat

4. PP2300257262 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2300257263 - Amiodaron hydroclorid

6. PP2300257418 - Cafein (citrat)

7. PP2300257475 - Carbetocin

8. PP2300257718 - Dobutamin (HCL)

9. PP2300257766 - Epinephrin (adrenalin)

10. PP2300257853 - Furosemid

11. PP2300257936 - Hydroxypropylmethylcellulose

12. PP2300257937 - Hydroxypropylmethylcellulose

13. PP2300257939 - Hyoscin butylbromid

14. PP2300258015 - Kẽm (gluconat)

15. PP2300258057 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

16. PP2300258080 - Lidocain (hydroclorid)

17. PP2300258085 - Linezolid

18. PP2300258246 - Moxifloxacin

19. PP2300258255 - Moxifloxacin + dexamethason

20. PP2300258256 - Moxifloxacin + dexamethason

21. PP2300258267 - N-Acetylcystein

22. PP2300258295 - Natri hyaluronat

23. PP2300258296 - Natri hyaluronat

24. PP2300258297 - Natri hyaluronat

25. PP2300258307 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

26. PP2300258332 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

27. PP2300258389 - Paracetamol (acetaminophen)

28. PP2300258394 - Paracetamol (acetaminophen)

29. PP2300258575 - Salbutamol (sulfat)

30. PP2300258577 - Salbutamol + ipratropium (bromide)

31. PP2300258711 - Tobramycin + dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313295030
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258131 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315345209
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300258070 - Levofloxacin (hemihydrat)

2. PP2300258403 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300258628 - Spiramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300258151 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

2. PP2300258323 - Nicorandil

3. PP2300258487 - Povidon iodin

4. PP2300258489 - Povidon iodin

5. PP2300258490 - Povidon iodin

6. PP2300258781 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2300257234 - Allopurinol

2. PP2300257248 - Ambroxol (hydroclorid)

3. PP2300257471 - Carbamazepin

4. PP2300257472 - Carbamazepin

5. PP2300257638 - Clorpromazin (hydroclorid)

6. PP2300257639 - Clorpromazin (hydroclorid)

7. PP2300257713 - Diosmin + hesperidin

8. PP2300257787 - Etodolac

9. PP2300257790 - Etoricoxib

10. PP2300257796 - Etoricoxib

11. PP2300257829 - Fexofenadin (hydroclorid)

12. PP2300257860 - Gabapentin

13. PP2300257861 - Gabapentin

14. PP2300257925 - Haloperidol

15. PP2300257926 - Haloperidol

16. PP2300258059 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

17. PP2300258163 - Meloxicam

18. PP2300258167 - Meloxicam

19. PP2300258189 - Methocarbamol

20. PP2300258226 - Midazolam

21. PP2300258353 - Olanzapin

22. PP2300258375 - Papaverin hydroclorid

23. PP2300258405 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2300258435 - Perindopril (erbumin)

25. PP2300258453 - Phenytoin

26. PP2300258456 - Phytomenadion (vitamin K1)

27. PP2300258469 - Piracetam

28. PP2300258475 - Piracetam

29. PP2300258509 - Pregabalin

30. PP2300258539 - Rebamipid

31. PP2300258625 - Sorbitol

32. PP2300258634 - Spiramycin + metronidazol

33. PP2300258650 - Sulpirid

34. PP2300258752 - Valproat natri

35. PP2300258754 - Valproat natri

36. PP2300258815 - Xylometazolin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306602280
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258014 - Kali iodid + natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257329 - Atorvastatin

2. PP2300257484 - Carvedilol

3. PP2300257486 - Carvedilol

4. PP2300257669 - Desloratadin

5. PP2300258045 - Lansoprazol

6. PP2300258046 - Lansoprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3400324879
Province/City
Lâm Đồng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2300257403 - Bromhexin (hydroclorid)

2. PP2300257406 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2300257408 - Bromhexin (hydroclorid)

4. PP2300257637 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

5. PP2300257640 - Clotrimazol

6. PP2300257647 - Clotrimazol + Betamethason

7. PP2300257665 - Desloratadin

8. PP2300257668 - Desloratadin

9. PP2300257709 - Diosmin

10. PP2300257880 - Gliclazid

11. PP2300257884 - Gliclazid

12. PP2300258313 - Netilmicin sulfat

13. PP2300258489 - Povidon iodin

14. PP2300258491 - Povidon Iodin

15. PP2300258506 - Prednison

16. PP2300258508 - Pregabalin

17. PP2300258571 - Salbutamol (sulfat)

18. PP2300258586 - Sắt ascorbat + acid folic

19. PP2300258780 - Vitamin B1 + B6 + B12

20. PP2300258800 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300258134 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

2. PP2300258683 - Thiocolchicosid

3. PP2300258770 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257591 - Ceftriaxon

2. PP2300258204 - Methyl prednisolon

3. PP2300258377 - Paracetamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257484 - Carvedilol

2. PP2300257486 - Carvedilol

3. PP2300257726 - Donepezil (HCL)

4. PP2300257955 - Indomethacin

5. PP2300258058 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

6. PP2300258352 - Olanzapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600206147
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257964 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)

2. PP2300257965 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)(bán chậm)

3. PP2300257966 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)

4. PP2300257968 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)

5. PP2300257969 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)

6. PP2300257973 - Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305679347
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257698 - Diclofenac (natri)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313040113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2300257288 - Amoxicilin (trihydrat)

2. PP2300257342 - Attapulgit hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxid

3. PP2300257366 - Bambuterol (hydroclorid)

4. PP2300257450 - Calcitriol

5. PP2300257452 - Candesartan (cilexetil)

6. PP2300257483 - Carbocistein

7. PP2300257736 - Drotaverin (clohydrat)

8. PP2300257831 - Fexofenadin (hydroclorid)

9. PP2300257833 - Fexofenadin (hydroclorid)

10. PP2300257859 - Gabapentin

11. PP2300258030 - Ketoprofen

12. PP2300258074 - Levothyroxin (muối natri)

13. PP2300258118 - Lovastatin

14. PP2300258208 - Methyldopa

15. PP2300258322 - Nicorandil

16. PP2300258538 - Ramipril

17. PP2300258590 - Sắt fumarat + acid folic

18. PP2300258640 - Spironolacton

19. PP2300258663 - Telmisartan + hydroclorothiazid

20. PP2300258681 - Thiamazol

21. PP2300258682 - Thiamazol

22. PP2300258697 - Tizanidin (Tizanidin hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312567933
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2300257253 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2300257398 - Bromhexin (hydroclorid)

3. PP2300257445 - Calci lactat (pentahydrat)

4. PP2300257482 - Carbocistein

5. PP2300257523 - Cefdinir

6. PP2300257524 - Cefdinir

7. PP2300257526 - Cefdinir

8. PP2300257579 - Cefpodoxim (proxetil)

9. PP2300257659 - Colistin

10. PP2300257675 - Dexchlorpheniramin

11. PP2300257695 - Diclofenac (natri)

12. PP2300257780 - Esomeprazol

13. PP2300257801 - Famotidin

14. PP2300258031 - Ketorolac

15. PP2300258054 - Levetiracetam

16. PP2300258170 - Meloxicam

17. PP2300258398 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2300258444 - Perindopril (tert- butylamine) + Idapamid

19. PP2300258482 - Piroxicam

20. PP2300258588 - Sắt fumarat + acid folic

21. PP2300258595 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

22. PP2300258596 - Sắt sulfat + acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211515
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258014 - Kali iodid + natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4500200808
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257309 - Amoxicilin + acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313560874
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257843 - Flurbiprofen natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304164232
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300257260 - Amiodaron (hydroclorid)

2. PP2300257273 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2300257334 - Atorvastatin

4. PP2300257894 - Glimepirid

5. PP2300257897 - Glimepirid

6. PP2300257903 - Glucosamin

7. PP2300258089 - Lisinopril (dihydrate)

8. PP2300258092 - Lisinopril (dihydrate)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311194365
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300257269 - Amlodipin

2. PP2300257270 - Amlodipin

3. PP2300257355 - Bacillus claussii

4. PP2300257696 - Diclofenac (natri)

5. PP2300258004 - Ivabradin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2300257319 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300257391 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid

3. PP2300257543 - Cefixim

4. PP2300257774 - Erythropoietin

5. PP2300257776 - Erythropoietin

6. PP2300257777 - Erythropoietin

7. PP2300257787 - Etodolac

8. PP2300257857 - Gabapentin

9. PP2300257978 - Irbesartan

10. PP2300258146 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

11. PP2300258459 - Piperacilin + Tazobactam

12. PP2300258462 - Piperacillin + Tazobactam

13. PP2300258551 - Risedronat

14. PP2300258617 - Simvastatin

15. PP2300258641 - Sucralfat

16. PP2300258722 - Tranexamic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314037138
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257566 - Cefpirom

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603605868
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300257295 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300257302 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300257368 - Beclometason (dipropionat)

4. PP2300257515 - Cefamandol

5. PP2300257556 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2300257575 - Cefpodoxim (proxetil)

7. PP2300258061 - Levofloxacin

8. PP2300258199 - Methyl prednisolon

9. PP2300258378 - Paracetamol

10. PP2300258499 - Pravastatin (natri)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303513667
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300257246 - Ambroxol (hydroclorid)

2. PP2300257335 - Atorvastatin

3. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

4. PP2300257646 - Clotrimazol

5. PP2300257667 - Desloratadin

6. PP2300257668 - Desloratadin

7. PP2300258072 - Levosulpirid

8. PP2300258109 - Losartan (kali)

9. PP2300258322 - Nicorandil

10. PP2300258498 - Pravastatin (natri)

11. PP2300258671 - Tenofovir (disoproxil fumarat) + Lamivudin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313174325
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257791 - Etoricoxib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313449805
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257356 - Bacillus claussii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302662659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258071 - Levosulpirid

2. PP2300258222 - Miconazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309541075
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257783 - Esomeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304197855
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257178 - Acetylsalicylic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 41

1. PP2300257173 - Acetyl leucin

2. PP2300257174 - Acetyl leucin

3. PP2300257240 - Aluminum phosphat

4. PP2300257248 - Ambroxol (hydroclorid)

5. PP2300257357 - Bacillus subtilis

6. PP2300257370 - Berberin (hydroclorid)

7. PP2300257423 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

8. PP2300257553 - Cefoperazon

9. PP2300257559 - Cefotaxim

10. PP2300257584 - Ceftazidim

11. PP2300257596 - Cefuroxim

12. PP2300257631 - Clindamycin

13. PP2300257648 - Clotrimazol + Betamethason dipropionat + Gentamicin

14. PP2300257703 - Diltiazem (hydroclorid)

15. PP2300257739 - Dung dịch lọc máu (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + (Glacial) acetic acid)

16. PP2300257740 - Dung dịch lọc máu bicarbonat (Natri clorid, Natri bicarbonat)

17. PP2300257808 - Felodipin

18. PP2300257885 - Gliclazid

19. PP2300257915 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat khan

20. PP2300258025 - Ketoconazol

21. PP2300258039 - Lactobacillus acidophilus

22. PP2300258041 - Lactobacillus acidophilus

23. PP2300258066 - Levofloxacin (hemihydrat)

24. PP2300258248 - Moxifloxacin

25. PP2300258254 - Moxifloxacin

26. PP2300258284 - Natri clorid

27. PP2300258336 - Nước cất pha tiêm

28. PP2300258345 - Ofloxacin

29. PP2300258346 - Ofloxacin

30. PP2300258387 - Paracetamol (acetaminophen)

31. PP2300258395 - Paracetamol (acetaminophen)

32. PP2300258400 - Paracetamol (acetaminophen)

33. PP2300258460 - Piperacilin + Tazobactam

34. PP2300258695 - Tinidazol

35. PP2300258701 - Tobramycin

36. PP2300258702 - Tobramycin

37. PP2300258708 - Tobramycin (sulfat) + dexamethason (natri phosphat)

38. PP2300258710 - Tobramycin + dexamethason

39. PP2300258767 - Vancomycin

40. PP2300258790 - Vitamin B1 + B6 + B12

41. PP2300258800 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312213243
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258473 - Piracetam

2. PP2300258578 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2300257268 - Amlodipin

2. PP2300257463 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

3. PP2300257655 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia

4. PP2300257704 - Dioctahedral smectit

5. PP2300257823 - Fenticonazol nitrat

6. PP2300257917 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2300258073 - Levothyroxin (muối natri)

8. PP2300258078 - Lidocain (hydroclorid)

9. PP2300258137 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2300258206 - Methyldopa

11. PP2300258219 - Metronidazol + neomycin + nystatin

12. PP2300258520 - Promethazin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310982229
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257310 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300257562 - Cefoxitin

3. PP2300257620 - Ciprofloxacin

4. PP2300258435 - Perindopril (erbumin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304142207
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258272 - Naproxen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109281630
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258161 - Meloxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300257159 - Acarbose

2. PP2300257187 - Aciclovir

3. PP2300257330 - Atorvastatin

4. PP2300257338 - Atorvastatin + Ezetimibe

5. PP2300257363 - Baclofen

6. PP2300257365 - Bambuterol (hydroclorid)

7. PP2300257409 - Bromhexin (hydroclorid)

8. PP2300257441 - Calci lactat

9. PP2300257570 - Cefpodoxim (proxetil)

10. PP2300257577 - Cefpodoxim (proxetil)

11. PP2300257580 - Cefpodoxim (proxetil)

12. PP2300257634 - Clobetasol propionat

13. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

14. PP2300257915 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat khan

15. PP2300257992 - Isosorbid

16. PP2300258147 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

17. PP2300258223 - Miconazol nitrat

18. PP2300258289 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

19. PP2300258290 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan

20. PP2300258374 - Pantoprazol

21. PP2300258377 - Paracetamol

22. PP2300258395 - Paracetamol (acetaminophen)

23. PP2300258503 - Prednisolon (natri m-sulphobenzoat)

24. PP2300258592 - Sắt Fumarat + Acid Folic

25. PP2300258623 - Sitagliptin

26. PP2300258800 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315688742
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257636 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

2. PP2300257799 - Ezetimibe + Simvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304124198
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257245 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2300257440 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

3. PP2300258644 - Sucralfat

4. PP2300258787 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603379898
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257227 - Alfuzosin (hydroclorid)

2. PP2300258120 - Lovastatin

3. PP2300258135 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2300258698 - Tizanidin (Tizanidin hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311557996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
286 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300258179 - Metformin (hydroclorid)

2. PP2300258181 - Metformin (hydroclorid)

3. PP2300258674 - Terbinafin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301450556
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257875 - Ginkgo biloba (Cao)

2. PP2300257976 - Irbesartan

3. PP2300258303 - Nefopam (hydroclorid)

4. PP2300258380 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107859852
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300258349 - Ofloxacin

2. PP2300258373 - Pantoprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312658
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257756 - Enalapril + Hydroclorothiazid

2. PP2300257888 - Gliclazid + Metformin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315086882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300258086 - Linezolid

2. PP2300258221 - Miconazol

3. PP2300258249 - Moxifloxacin

4. PP2300258252 - Moxifloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2300257280 - Amoxicilin (trihydrat)

2. PP2300257517 - Cefamandol

3. PP2300257616 - Ciprofloxacin

4. PP2300258530 - Rabeprazol (Natri)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257979 - Irbesartan

2. PP2300257984 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2300258049 - Leflunomid

4. PP2300258343 - Octreotid

5. PP2300258657 - Suxamethonium clorid

6. PP2300258723 - Tranexamic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310838761
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300257538 - Cefixim

2. PP2300257568 - Cefpodoxim (proxetil)

3. PP2300257745 - Enalapril (maleat)

4. PP2300257749 - Enalapril (maleat)

5. PP2300257757 - Enalapril + Hydroclorothiazid

6. PP2300258622 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104192560
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257284 - Amoxicilin (trihydrat)

2. PP2300257626 - Clarithromycin

3. PP2300257940 - Ibuprofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500391400
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258536 - Ramipril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101160289
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2300257192 - Aciclovir

2. PP2300257539 - Cefixim

3. PP2300257760 - Entecavir (monohydrat)

4. PP2300257784 - Etamsylat

5. PP2300258022 - Kẽm sulfat

6. PP2300258672 - Tenoxicam

7. PP2300258807 - Vitamin D3 (cholecalciferol)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2300257205 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)

2. PP2300257275 - Amlodipin + indapamid

3. PP2300257294 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300257372 - Betahistin (dihydroclorid)

5. PP2300257385 - Bisoprolol (fumarat)

6. PP2300257388 - Bisoprolol (fumarat)

7. PP2300257396 - Brinzolamid

8. PP2300257410 - Budesonid

9. PP2300257415 - Bupivacain (hydroclorid)

10. PP2300257439 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

11. PP2300257455 - Candesartan (cilexetil)

12. PP2300257471 - Carbamazepin

13. PP2300257642 - Clotrimazol

14. PP2300257729 - Doxazosin (mesylat)

15. PP2300257836 - Fluconazol

16. PP2300257869 - Gelatin (Gelatin khan + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat)

17. PP2300257890 - Glimepirid

18. PP2300257893 - Glimepirid

19. PP2300257984 - Irbesartan + hydroclorothiazid

20. PP2300258011 - Kali clorid

21. PP2300258026 - Ketoprofen

22. PP2300258042 - Lactulose

23. PP2300258083 - Lidocain + prilocain

24. PP2300258086 - Linezolid

25. PP2300258155 - Mebeverin hydroclorid

26. PP2300258197 - Methyl prednisolon

27. PP2300258262 - N-Acetylcystein

28. PP2300258315 - Nhũ dịch lipid

29. PP2300258317 - Nhũ dịch lipid

30. PP2300258328 - Nifedipin

31. PP2300258329 - Nifedipin

32. PP2300258434 - Perindopril (erbumin)

33. PP2300258514 - Progesteron

34. PP2300258521 - Propofol

35. PP2300258522 - Propofol

36. PP2300258523 - Propofol

37. PP2300258559 - Rocuronium bromid

38. PP2300258581 - Salmeterol + fluticason propionat

39. PP2300258607 - Simethicon

40. PP2300258609 - Simethicon

41. PP2300258620 - Simvastatin + ezetimibe

42. PP2300258691 - Timolol

43. PP2300258693 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

44. PP2300258763 - Valsartan + hydroclorothiazid

45. PP2300258765 - Valsartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309588210
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300257217 - Acitretin

2. PP2300257666 - Desloratadin

3. PP2300258227 - Minocyclin (minocyclin hydrochlorid)

4. PP2300258231 - Mometason furoat

5. PP2300258579 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303207412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257489 - Cefaclor

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400533877
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2300257175 - Acetylcystein

2. PP2300257358 - Bacillus subtilis

3. PP2300257551 - Cefoperazon

4. PP2300257672 - Dexamethason

5. PP2300258086 - Linezolid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305468434
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258652 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1602003320
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257285 - Amoxicilin (trihydrat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313218420
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257531 - Cefdinir

2. PP2300258282 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306711353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257543 - Cefixim

2. PP2300258071 - Levosulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304026070
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2300257232 - Allopurinol

2. PP2300257233 - Allopurinol

3. PP2300257361 - Baclofen

4. PP2300257373 - Betahistin (dihydroclorid)

5. PP2300257442 - Calci lactat (pentahydrat)

6. PP2300257623 - Clarithromycin

7. PP2300257626 - Clarithromycin

8. PP2300257710 - Diosmin + hesperidin

9. PP2300257720 - Domperidon

10. PP2300257856 - Gabapentin

11. PP2300258119 - Lovastatin

12. PP2300258273 - Naproxen

13. PP2300258591 - Sắt fumarat + acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300258355 - Olopatadin (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1500202535
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2300257337 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2300257427 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2300257496 - Cefaclor

4. PP2300257528 - Cefdinir

5. PP2300257540 - Cefixim

6. PP2300257565 - Cefpirom

7. PP2300257572 - Cefpodoxim (proxetil)

8. PP2300257576 - Cefpodoxim (proxetil)

9. PP2300257587 - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)

10. PP2300257589 - Ceftizoxim (natri)

11. PP2300257597 - Celecoxib

12. PP2300257651 - Cloxacilin

13. PP2300257660 - Colistin (base)

14. PP2300257847 - Fluvastatin

15. PP2300257901 - Glipizid

16. PP2300258189 - Methocarbamol

17. PP2300258195 - Methyl prednisolon

18. PP2300258250 - Moxifloxacin

19. PP2300258259 - Nabumeton

20. PP2300258267 - N-Acetylcystein

21. PP2300258393 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2300258413 - Paracetamol (acetaminophen)

23. PP2300258415 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2300258420 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)

25. PP2300258424 - Paracetamol + codein phosphat (hemihydrat)

26. PP2300258432 - Paracetamol + Tramadol (HCL)

27. PP2300258461 - Piperacillin + Tazobactam

28. PP2300258494 - Pravastatin (natri)

29. PP2300258778 - Vitamin B1 + B6 + B12

30. PP2300258793 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312087239
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2300257159 - Acarbose

2. PP2300257216 - Acid thioctic

3. PP2300257333 - Atorvastatin

4. PP2300257384 - Bisoprolol (fumarat)

5. PP2300257451 - Calcium lactat (pentahydrat)

6. PP2300257453 - Candesartan (cilexetil)

7. PP2300257534 - Cefepim

8. PP2300257539 - Cefixim

9. PP2300257558 - Cefoperazon + sulbactam

10. PP2300257600 - Celecoxib

11. PP2300257650 - Cloxacilin

12. PP2300257652 - Cloxacilin

13. PP2300257741 - Ebastin

14. PP2300257758 - Enoxaparin (natri)

15. PP2300257769 - Ertapenem

16. PP2300257883 - Gliclazid

17. PP2300258013 - Kali clorid

18. PP2300258033 - Ketorolac

19. PP2300258067 - Levofloxacin (hemihydrat)

20. PP2300258087 - Linezolid

21. PP2300258088 - Lisinopril (dihydrate)

22. PP2300258174 - Mesalazin (mesalamin)

23. PP2300258374 - Pantoprazol

24. PP2300258382 - Paracetamol (acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 46

1. PP2300257334 - Atorvastatin

2. PP2300257364 - Bambuterol (hydroclorid)

3. PP2300257374 - Betahistin (dihydroclorid)

4. PP2300257446 - Calcipotriol

5. PP2300257459 - Candesartan (cilexetil)

6. PP2300257487 - Carvedilol

7. PP2300257601 - Celecoxib

8. PP2300257610 - Cilostazol

9. PP2300257617 - Ciprofloxacin

10. PP2300257634 - Clobetasol propionat

11. PP2300257761 - Eperison (HCL)

12. PP2300257767 - Eprazinon (dihydroclorid)

13. PP2300257790 - Etoricoxib

14. PP2300257811 - Fenofibrat

15. PP2300257832 - Fexofenadin (hydroclorid)

16. PP2300257835 - Fluconazol

17. PP2300257860 - Gabapentin

18. PP2300257861 - Gabapentin

19. PP2300257866 - Gadoteric acid

20. PP2300257897 - Glimepirid

21. PP2300257924 - Guaiazulen + Dimethicon

22. PP2300257966 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)

23. PP2300257974 - Iobitridol

24. PP2300258059 - Levocetirizin (dihydrochlorid)

25. PP2300258111 - Losartan (kali)

26. PP2300258194 - Methyl prednisolon

27. PP2300258201 - Methyl prednisolon

28. PP2300258235 - Montelukast (natri)

29. PP2300258257 - Mupirocin

30. PP2300258259 - Nabumeton

31. PP2300258330 - Nizatidin

32. PP2300258352 - Olanzapin

33. PP2300258509 - Pregabalin

34. PP2300258542 - Repaglinid

35. PP2300258552 - Risedronat

36. PP2300258556 - Rivaroxaban

37. PP2300258557 - Rivaroxaban

38. PP2300258580 - Salmeterol + fluticason propionat

39. PP2300258621 - Simvastatin + ezetimibe

40. PP2300258650 - Sulpirid

41. PP2300258668 - Tenofovir (disoproxil fumarat)

42. PP2300258728 - Trimebutin maleat

43. PP2300258735 - Trimetazidin

44. PP2300258756 - Valsartan

45. PP2300258764 - Valsartan + hydroclorothiazid

46. PP2300258813 - Warfarin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302850437
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2300257289 - Amoxicilin (trihydrat)

2. PP2300257478 - Carbimazol

3. PP2300257545 - Cefixim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2300257199 - Acid amin

2. PP2300257362 - Baclofen

3. PP2300257370 - Berberin (hydroclorid)

4. PP2300257527 - Cefdinir

5. PP2300257592 - Cefuroxim

6. PP2300257680 - Dextromethorphan (hydrobromid)

7. PP2300257730 - Doxycyclin

8. PP2300257768 - Eprazinon (dihydroclorid)

9. PP2300257771 - Erythromycin

10. PP2300257817 - Fenofibrat

11. PP2300257911 - Glucose

12. PP2300257930 - Heptaminol (hydroclorid)

13. PP2300257946 - Ibuprofen

14. PP2300258001 - Itraconazol

15. PP2300258007 - Ivermectin

16. PP2300258196 - Methyl prednisolon

17. PP2300258216 - Metronidazol

18. PP2300258217 - Metronidazol

19. PP2300258279 - Natri clorid

20. PP2300258282 - Natri clorid

21. PP2300258409 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2300258417 - Paracetamol + Clorpheniramin (maleate)

23. PP2300258476 - Piracetam

24. PP2300258512 - Pregabalin

25. PP2300258771 - Vitamin A

26. PP2300258785 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312696382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300257501 - Cefadroxil

2. PP2300258706 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302468965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
0 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300257775 - Erythropoietin

Views: 47
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second