Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300257159 |
G1.0001 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
4,580 |
435,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
2 |
PP2300257160 |
G1.0002 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,600 |
3,822 |
690,253,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
3 |
PP2300257161 |
G1.0003 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
1,750 |
297,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
4 |
PP2300257162 |
G1.0004 |
Acabrose Tablets 50mg |
Acarbose |
50mg |
VN-21345-18 |
Uống |
Viên nén |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,900 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
5 |
PP2300257163 |
G1.0005 |
ARBOSNEW 50 |
Acarbose |
50mg |
VD-31568-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
550 |
16,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
6 |
PP2300257164 |
G1.0006 |
Speenac S |
Aceclofenac |
100mg |
VN-19212-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
4,720 |
660,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
7 |
PP2300257167 |
G1.0009 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,300 |
285 |
4,075,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
8 |
PP2300257168 |
G1.0010 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,800 |
390 |
8,892,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
9 |
PP2300257169 |
G1.0011 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
390 |
3,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
10 |
PP2300257171 |
G1.0013 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
74,200 |
24,000 |
1,780,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
11 |
PP2300257172 |
G1.0014 |
Stadleucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-27543-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
392,000 |
2,200 |
862,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
12 |
PP2300257173 |
G1.0015 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
732,500 |
388 |
284,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
13 |
PP2300257174 |
G1.0016 |
Aleucin 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-32998-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
156,900 |
11,991 |
1,881,387,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
14 |
PP2300257175 |
G1.0017 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
ống |
1,500 |
31,500 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
15 |
PP2300257176 |
G1.0018 |
Phabalysin 600 |
Acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
108,000 |
4,800 |
518,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
16 |
PP2300257178 |
G1.0020 |
Aspirin 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-32920-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
294,000 |
2,000 |
588,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
17 |
PP2300257179 |
G1.0021 |
Aspirin - 100 |
Acetylsalicylic Acid |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
390,000 |
450 |
175,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
18 |
PP2300257180 |
G1.0022 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-29659-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,107,000 |
68 |
75,276,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
19 |
PP2300257181 |
G1.0023 |
Clopiaspirin 75/75 |
Acetylsalicylic Acid + Clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-34728-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
232,000 |
7,200 |
1,670,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
20 |
PP2300257183 |
G1.0025 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
VD-22934-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,500 |
404 |
14,342,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
21 |
PP2300257184 |
G1.0026 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%/5g |
VD-27017-17 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,750 |
49,350 |
86,362,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
22 |
PP2300257185 |
G1.0027 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,600 |
8,000 |
84,800,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
23 |
PP2300257186 |
G1.0028 |
AGICLOVIR 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,000 |
720 |
54,720,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
24 |
PP2300257187 |
G1.0029 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần
dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1
tuýp 5g |
Tuýp |
11,040 |
3,675 |
40,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
25 |
PP2300257188 |
G1.0030 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5,140 |
3,950 |
20,303,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
26 |
PP2300257189 |
G1.0031 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
GC-316-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
12,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
27 |
PP2300257190 |
G1.0032 |
Acyclovir Stella 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-23346-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Viên |
64,900 |
4,000 |
259,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
28 |
PP2300257191 |
G1.0033 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
62,000 |
1,020 |
63,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
29 |
PP2300257192 |
G1.0034 |
Kidhepet- New
|
Aciclovir |
200mg |
VD-29936-18 Gia hạn 31/12/2024
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP dược TW Mediplantex
|
Việt Nam |
Hộp/20 gói 1,5g |
Gói |
25,500 |
5,000 |
127,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
30 |
PP2300257193 |
G1.0035 |
Amiparen – 10 |
Các axit amin |
Các Axit amin |
VD-15932-11
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
10,700 |
63,000 |
674,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
31 |
PP2300257194 |
G1.0036 |
Aminic |
Acid amin |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
700 |
105,000 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
32 |
PP2300257195 |
G1.0037 |
Amigold 10% |
Acid amin |
10%/250ml |
VN-22917-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
9,550 |
99,800 |
953,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
33 |
PP2300257198 |
G1.0040 |
Amiparen – 5 |
L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic
acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine. |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g (tương đương L-Lysine 1,05g) ; L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g. |
VD-28286-17 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
12,600 |
53,000 |
667,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
34 |
PP2300257199 |
G1.0041 |
Mekoamin S 5% |
L-Isoleucin; L-Lysin HCl; L-Tryptophan; L-Threonin; L-Valin; L-Phenylalanin; L-Methionin; L-Leucin; Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; Xylitol |
Mỗi chai 250ml chứa: L-Isoleucin 750mg; L-Lysin HCl 3075mg; L-Tryptophan 250mg; L-Threonin 750mg; L-Valin 825mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Methionin 1000mg; L-Leucin 1700mg; Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; Xylitol 12500mg |
VD-25369-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
2,400 |
46,500 |
111,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
35 |
PP2300257200 |
G1.0042 |
Amiparen – 5 |
L-Tyrosin; L-Aspartic acid; L-Glutamic
acid; L-Serin; L-methionin; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valine; L-Alanine; L-Arginin; L-Leucine; Glycin; L-Lysine Acetate; L- Tryptophan; L- Cysteine. |
Mỗi 200ml chứa: L-Tyrosin 0,05g; L-Aspartic acid 0,1g; L-Glutamic acid 0,1g; L-Serin 0,3g; L-methionin 0,39g; L-Histidin 0,5g; L-Prolin 0,5g; L-Threonin 0,57g; L-Phenylalanin 0,7g; L-Isoleucin 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginin 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate 1,48g (tương đương L-Lysine 1,05g); L- Tryptophan 0,2g; L- Cysteine 0,1g. |
VD-28286-17 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
300 |
66,000 |
19,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
36 |
PP2300257201 |
G1.0043 |
Hepagold |
Acid amin |
8%/250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
2,000 |
90,500 |
181,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
37 |
PP2300257202 |
G1.0044 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
1,800 |
104,000 |
187,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
38 |
PP2300257203 |
G1.0045 |
Hepagold |
Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) |
8%/250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
3,400 |
90,500 |
307,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
39 |
PP2300257204 |
G1.0046 |
Hepagold |
Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) |
8%/500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
2,200 |
119,000 |
261,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
40 |
PP2300257205 |
G1.0047 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
3,700 |
102,000 |
377,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
41 |
PP2300257206 |
G1.0048 |
Kidmin |
L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd
L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein. |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Địa chỉ : Chi nhánh công ty Cổ Phần Dược Phẩm OTSUKA Việt Nam tại khu công nghiệp Long Bình (Amata)) |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
12,150 |
115,000 |
1,397,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
42 |
PP2300257208 |
G1.0050 |
Nutriflex peri |
Acid amin + Glucose + Điện giải |
(40g + 80g + chất điện giải)/1000ml |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thuỵ Sĩ |
Túi 1000ml |
Túi |
700 |
404,670 |
283,269,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
43 |
PP2300257210 |
G1.0052 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + Glucose + Lipid |
(11,3% +11%+20%)/960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
2,450 |
577,500 |
1,414,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
44 |
PP2300257211 |
G1.0053 |
Nephgold |
Acid amin* |
5.4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
3,650 |
110,000 |
401,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
45 |
PP2300257212 |
G1.0054 |
AGINFOLIX 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,580 |
155 |
5,514,900 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
46 |
PP2300257213 |
G1.0055 |
Medskin fusi |
Acid Fusidic |
0,2g |
VD-21213-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
5,000 |
13,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng
CV 5549/QLD-ĐK ngày 12/4/2016 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
47 |
PP2300257214 |
G1.0056 |
Fucipa - B |
Acid fusidic + Betamethason (valerat) |
2%+0.1%/15g |
VD-31488-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
42,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
48 |
PP2300257216 |
G1.0058 |
Ubiheal 100 |
Acid thioctic |
100mg |
VD-30447-18 (Gia hạn 31/12/2024 theo 528/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,190 |
4,050 |
41,269,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
49 |
PP2300257217 |
G1.0059 |
Fellaini |
Acitretin |
25mg |
VD-28983-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
17,000 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
50 |
PP2300257218 |
G1.0060 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
200 |
800,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
51 |
PP2300257219 |
G1.0061 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
3,000 |
1,800 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
52 |
PP2300257220 |
G1.0062 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
4,000 |
1,800 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
53 |
PP2300257221 |
G1.0063 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
VD-27052-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
10,800 |
3,238 |
34,970,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
54 |
PP2300257222 |
G1.0064 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 (Quyết định 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
10,700 |
1,575 |
16,852,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
55 |
PP2300257225 |
G1.0067 |
Alsiful S.R. Tablets
10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,880 |
412,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
56 |
PP2300257226 |
G1.0068 |
Prolufo |
Alfuzosin (hydroclorid) |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,867 |
137,340,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
57 |
PP2300257227 |
G1.0069 |
Alanboss XL 10
|
Alfuzosin hydroclorid 10mg
|
10mg |
VD-34894-20
|
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
|
Việt Nam
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
6,867 |
686,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
36 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
58 |
PP2300257228 |
G1.0070 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,200 |
5,460 |
224,952,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
59 |
PP2300257229 |
G1.0071 |
Aginmezin 10 |
Alimemazin (tartrat) |
10mg |
VD-27747-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,800 |
950 |
95,760,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
60 |
PP2300257231 |
G1.0073 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
817,150 |
76 |
62,103,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
61 |
PP2300257232 |
G1.0074 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,750 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
62 |
PP2300257233 |
G1.0075 |
Sadapron 300 |
Allopurinol |
300mg |
529110073123 (VN-20972-18) (CV 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
258,000 |
2,430 |
626,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
63 |
PP2300257234 |
G1.0076 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
267,900 |
499 |
133,682,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
64 |
PP2300257236 |
G1.0078 |
AlphaDHG |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
856,600 |
594 |
508,820,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
65 |
PP2300257237 |
G1.0079 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
961,600 |
129 |
124,046,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
66 |
PP2300257238 |
G1.0080 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
20%/12,38g |
VD-19312-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 26 gói 20g |
Gói |
205,000 |
970 |
198,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
67 |
PP2300257239 |
G1.0081 |
Misanlugel |
Aluminum phosphat |
20%/12,4g |
VD-32415-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 26 gói 20g |
Gói |
157,000 |
2,100 |
329,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
68 |
PP2300257240 |
G1.0082 |
Phospha gaspain |
Aluminum phosphat |
20%/11g |
VD-33001-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20g |
Gói |
42,000 |
2,390 |
100,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
69 |
PP2300257241 |
G1.0083 |
SPAS-AGI |
Alverin (citrat) |
40mg |
VD-17379-12 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
508,200 |
110 |
55,902,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
70 |
PP2300257242 |
G1.0084 |
SPAS-AGI 60 |
Alverin (citrat) |
60mg |
VD-31063-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
298,000 |
320 |
95,360,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
71 |
PP2300257245 |
G1.0087 |
Nady-spasmyl |
Alverin (citrat) + Simethicon |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên |
Nadyphar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
538,000 |
1,491 |
802,158,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
72 |
PP2300257246 |
G1.0088 |
AMXOLPECT 15mg |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Ambroxol hydroclorid |
15mg |
VD-32315-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
133,350 |
1,575 |
210,026,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
73 |
PP2300257247 |
G1.0089 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
15,500 |
57,000 |
883,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
74 |
PP2300257248 |
G1.0090 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
16,000 |
8,830 |
141,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
75 |
PP2300257249 |
G1.0091 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
129,500 |
1,500 |
194,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
76 |
PP2300257250 |
G1.0092 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol (hydroclorid) |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
356,000 |
1,030 |
366,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
77 |
PP2300257251 |
G1.0093 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
301,000 |
120 |
36,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
78 |
PP2300257252 |
G1.0094 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
72,500 |
2,877 |
208,582,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
79 |
PP2300257253 |
G1.0095 |
Olesom |
Ambroxol (hydroclorid) |
30mg/5ml x 100ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
44,035 |
41,013 |
1,806,007,455 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
80 |
PP2300257254 |
G1.0096 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
VN-19684-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
12,300 |
50,484 |
620,953,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
81 |
PP2300257255 |
G1.0097 |
Biomitase |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/100ml |
VD-35317-21 |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1, 5, 10 túi 100ml |
Túi |
1,000 |
45,003 |
45,003,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
82 |
PP2300257256 |
G1.0098 |
Amikacin 250mg/ml |
Amikacin |
500mg/2ml |
VN-17407-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Chai, lọ, ống |
3,100 |
23,982 |
74,344,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
83 |
PP2300257258 |
G1.0100 |
Amikacin 500mg/2ml |
Amikacin |
500mg/2ml |
VD-34747-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2,100 |
5,680 |
11,928,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
84 |
PP2300257259 |
G1.0101 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
7,710 |
17,500 |
134,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
85 |
PP2300257260 |
G1.0102 |
Aldarone |
Amiodaron (hydroclorid) |
200mg |
VN-18178-14 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,800 |
2,740 |
92,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
86 |
PP2300257262 |
G1.0104 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
200 |
24,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
87 |
PP2300257263 |
G1.0105 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
1,860 |
24,000 |
44,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
88 |
PP2300257268 |
G1.0110 |
CARDILOPIN |
Amlodipine |
10mg |
VN-9649-10 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
826,000 |
639 |
527,814,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
89 |
PP2300257269 |
G1.0111 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
325 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
90 |
PP2300257270 |
G1.0112 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
1,035,000 |
325 |
336,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
91 |
PP2300257271 |
G1.0113 |
Amlodipine STADA 5 mg cap |
Amlodipin |
5mg |
VD-35557-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy STADA Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,645,000 |
93 |
431,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
92 |
PP2300257272 |
G1.0114 |
Amlodipine STADA 5 mg cap |
Amlodipin |
5mg |
VD-35557-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy STADA Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,355,000 |
93 |
405,015,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
93 |
PP2300257273 |
G1.0115 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
585,000 |
3,700 |
2,164,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
94 |
PP2300257274 |
G1.0116 |
Zoamco- A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
313,000 |
3,200 |
1,001,600,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
95 |
PP2300257275 |
G1.0117 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
12,000 |
4,987 |
59,844,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
96 |
PP2300257276 |
G1.0118 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
5,250 |
1,155,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
97 |
PP2300257278 |
G1.0120 |
Fabamox 1000DT |
Amoxicilin (trihydrat) |
1000mg |
VD-33183-19 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty CP Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
375,000 |
4,300 |
1,612,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
98 |
PP2300257279 |
G1.0121 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin |
1g |
VD-21867-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
65,600 |
1,478 |
96,956,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
99 |
PP2300257280 |
G1.0122 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin (trihydrat) |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
74,000 |
4,500 |
333,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
100 |
PP2300257283 |
G1.0125 |
Moxilen forte 250mg/5ml |
Amoxicilin (trihydrat) |
250mg/5ml x 60ml |
VN-17516-13 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 29/04/2027) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai, lọ |
1,700 |
65,000 |
110,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
101 |
PP2300257284 |
G1.0126 |
Moxilen 500mg |
Amoxicilin (trihydrat) |
500mg |
VN-17099-13 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
518,300 |
2,350 |
1,218,005,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
102 |
PP2300257285 |
G1.0127 |
Amoxicillin Capsules BP 500mg |
Amoxicilin (trihydrat) |
500mg |
VN-20228-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited Unit XII |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,000 |
998 |
279,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
103 |
PP2300257288 |
G1.0130 |
Amoxicilin 875mg |
Amoxicilin (trihydrat) |
875mg |
VD-31665-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,995 |
179,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
104 |
PP2300257289 |
G1.0131 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
VD-23035-15 (Có QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,480 |
121,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
105 |
PP2300257291 |
G1.0133 |
Claminat 1,2g
|
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-20745-14 (c/v gia GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm, tiêm truyền |
thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ x 1,2g
|
Chai, lọ |
21,600 |
36,000 |
777,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
24 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
106 |
PP2300257292 |
G1.0134 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-27141-17 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
47,700 |
28,500 |
1,359,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
107 |
PP2300257293 |
G1.0135 |
Iba-Mentin 1000mg/62.5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên ; viên nén bao phim |
Viên |
432,700 |
15,981 |
6,914,978,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
108 |
PP2300257295 |
G1.0137 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31715-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
8,200 |
820,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
109 |
PP2300257296 |
G1.0138 |
Imefed 250mg/31,25mg
|
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19
|
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch
|
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
|
Việt Nam
|
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
|
Gói |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
24 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
110 |
PP2300257297 |
G1.0139 |
VIGENTIN 250MG/31.25 MG |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-18766-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
256,500 |
3,050 |
782,325,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
111 |
PP2300257298 |
G1.0140 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21661-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
112,000 |
4,000 |
448,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
112 |
PP2300257300 |
G1.0142 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
188,800 |
1,612 |
304,345,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
113 |
PP2300257302 |
G1.0144 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 12 gói x 1,6g |
Gói |
80,000 |
9,400 |
752,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
114 |
PP2300257303 |
G1.0145 |
Auclanityl 500/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-29841-18 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
423,500 |
1,689 |
715,291,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
115 |
PP2300257304 |
G1.0146 |
AUGXICINE 625 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22533-15 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
484,500 |
1,680 |
813,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
116 |
PP2300257305 |
G1.0147 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30544-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
442,500 |
8,879 |
3,928,957,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
117 |
PP2300257306 |
G1.0148 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33450-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,800 |
9,198 |
1,846,958,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
118 |
PP2300257307 |
G1.0149 |
Midantin 500/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-26902-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
326,000 |
3,402 |
1,109,052,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
119 |
PP2300257309 |
G1.0151 |
Vigentin 500mg/62.5mg tab. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-18358-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
345,000 |
5,900 |
2,035,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
120 |
PP2300257310 |
G1.0152 |
Vigentin 500/62,5 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-33610-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
525,000 |
8,190 |
4,299,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
121 |
PP2300257311 |
G1.0153 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,800 |
4,350 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
122 |
PP2300257312 |
G1.0154 |
Zorolab 1000 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25184-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2g |
Gói |
15,000 |
9,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
123 |
PP2300257313 |
G1.0155 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
547,000 |
2,148 |
1,174,956,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
124 |
PP2300257314 |
G1.0156 |
Vigentin 875/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-29862-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 7 viên |
Viên |
359,500 |
11,800 |
4,242,100,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
125 |
PP2300257315 |
G1.0157 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VN-20700-17 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Chai, lọ |
30,100 |
40,950 |
1,232,595,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
126 |
PP2300257316 |
G1.0158 |
Viciamox |
Amoxicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-27147-17 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
45,000 |
43,500 |
1,957,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
127 |
PP2300257317 |
G1.0159 |
Ampicillin 1g |
Ampicillin |
1g |
VD-24793-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1,100 |
5,200 |
5,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
128 |
PP2300257318 |
G1.0160 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
42,000 |
61,851 |
2,597,742,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
129 |
PP2300257319 |
G1.0161 |
NERUSYN 3G |
Ampicillin; Sulbactam |
2g; 1g |
VD-26159-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
38,000 |
84,400 |
3,207,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
130 |
PP2300257320 |
G1.0162 |
Senitram 2g/1g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
VD-25215-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
18,000 |
55,000 |
990,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
131 |
PP2300257321 |
G1.0163 |
Visulin 0,75g |
Ampicilin + Sulbactam |
0,5g + 0,25g |
VD-27149-17 (công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,600 |
20,000 |
312,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
132 |
PP2300257322 |
G1.0164 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
66,000 |
39,984 |
2,638,944,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
133 |
PP2300257323 |
G1.0165 |
Tenocar 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-23231-15 |
Uống |
viên nén |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén |
Viên |
25,000 |
1,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
134 |
PP2300257324 |
G1.0166 |
Teginol 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24622-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,700 |
464 |
8,676,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
135 |
PP2300257325 |
G1.0167 |
Atenolol STADA 50 mg |
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy STADA Việt Nam |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên |
Viên |
34,000 |
499 |
16,966,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
136 |
PP2300257326 |
G1.0168 |
AGINOLOL 50 |
Atenolol |
50mg |
VD-24704-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10, 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,500 |
105 |
1,102,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
137 |
PP2300257327 |
G1.0169 |
Atorvastatin 10mg |
Atorvastatin |
10mg |
VD-35559-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
201,000 |
330 |
66,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
138 |
PP2300257328 |
G1.0170 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
110,000 |
108 |
11,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
139 |
PP2300257329 |
G1.0171 |
Rotacor 20mg |
Atorvastatin |
20mg |
VN-19188-15, (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
1,450 |
37,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
140 |
PP2300257330 |
G1.0172 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
806,000 |
341 |
274,846,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
141 |
PP2300257331 |
G1.0173 |
LIPOTATIN 20MG |
Atorvastatin |
20mg |
VD-24004-15 (Quyết định gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
440 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
142 |
PP2300257332 |
G1.0174 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-21313-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
405,000 |
149 |
60,345,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
143 |
PP2300257333 |
G1.0175 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
VN-20475-17 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
258,000 |
10,800 |
2,786,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
144 |
PP2300257334 |
G1.0176 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
516,000 |
1,100 |
567,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
145 |
PP2300257335 |
G1.0177 |
MEYERATOR 40 |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-21471-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
430,000 |
609 |
261,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
146 |
PP2300257337 |
G1.0179 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
152,000 |
4,000 |
608,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
147 |
PP2300257338 |
G1.0180 |
Diovenor Plus 10/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-35085-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,000 |
1,090 |
57,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
148 |
PP2300257339 |
G1.0181 |
Notrixum |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Chai, lọ, ống |
150 |
25,523 |
3,828,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
149 |
PP2300257340 |
G1.0182 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24376-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai, lọ, ống |
82,760 |
430 |
35,586,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
150 |
PP2300257342 |
G1.0184 |
Asigastrogit |
Attapulgit hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat + nhôm hydroxid |
2,5g + 0,25g + 0,25g |
VD-23151-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
10,000 |
1,650 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
151 |
PP2300257344 |
G1.0186 |
Zaromax 200 |
Azithromycin |
200mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
6,000 |
1,600 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
152 |
PP2300257345 |
G1.0187 |
Zaromax 200 |
Azithromycin |
200mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
153 |
PP2300257346 |
G1.0188 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
VD-20541-14 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
62,000 |
3,550 |
220,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
154 |
PP2300257347 |
G1.0189 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
VD-19693-13 |
Uống |
thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
71,000 |
3,450 |
244,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
155 |
PP2300257348 |
G1.0190 |
Zaromax 250 |
Azithromycin |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,500 |
1,250 |
13,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
156 |
PP2300257349 |
G1.0191 |
Zaromax 250 |
Azithromycin |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
19,800 |
1,250 |
24,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
157 |
PP2300257350 |
G1.0192 |
Garosi |
Azithromycin |
500mg |
VN-19590-16 |
Uống |
Viên |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
8,000 |
53,500 |
428,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
158 |
PP2300257351 |
G1.0193 |
Zaromax 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
229,000 |
2,620 |
599,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
159 |
PP2300257353 |
G1.0195 |
Zaromax 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
97,000 |
2,620 |
254,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
160 |
PP2300257354 |
G1.0196 |
Zaromax 100 |
Azithromycin |
100mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
Gói |
10,000 |
1,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
161 |
PP2300257355 |
G1.0197 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
1x109 - 2x109CFU |
QLSP-0794-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vĩ x 10 viên |
Viên |
147,000 |
2,390 |
351,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
162 |
PP2300257356 |
G1.0198 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
319,400 |
3,150 |
1,006,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
163 |
PP2300257357 |
G1.0199 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
2,940 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
164 |
PP2300257358 |
G1.0200 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
107-108CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
367,400 |
1,450 |
532,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
165 |
PP2300257359 |
G1.0201 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x109CFU |
893400090523
QLSP-902-15 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp/8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
961,400 |
5,250 |
5,047,350,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
166 |
PP2300257360 |
G1.0202 |
Baci-Subti |
Bacillus subtilis |
108CFU |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,000 |
2,950 |
345,150,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
167 |
PP2300257361 |
G1.0203 |
Bamifen |
Baclofen |
10mg |
VN-22356-19 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
2,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
168 |
PP2300257362 |
G1.0204 |
Balisal |
Baclofen |
20mg |
VD-35254-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 08 viên |
Viên |
32,000 |
2,100 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
169 |
PP2300257363 |
G1.0205 |
Zamko 25 |
Baclofen |
25mg |
VD-30504-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
5,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
170 |
PP2300257364 |
G1.0206 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,200 |
1,650 |
112,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
171 |
PP2300257365 |
G1.0207 |
BABUROL |
Bambuterol (hydroclorid) |
10mg |
VD-24113-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,400 |
305 |
20,862,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
172 |
PP2300257366 |
G1.0208 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
212,500 |
1,046 |
222,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
173 |
PP2300257368 |
G1.0210 |
Satarex |
Beclometason dipropionat |
50mcg/liều x 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,800 |
56,000 |
324,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
174 |
PP2300257370 |
G1.0212 |
Berberine 100mg |
Berberin clorid |
100mg |
VD-32129-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
61,000 |
498 |
30,378,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
175 |
PP2300257371 |
G1.0213 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
117,000 |
164 |
19,188,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
176 |
PP2300257372 |
G1.0214 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5,962 |
2,981,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
177 |
PP2300257373 |
G1.0215 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-20143-16 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/04 vỉ x 15 viên |
Viên |
61,000 |
1,650 |
100,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
178 |
PP2300257374 |
G1.0216 |
Savi Betahistine 8 |
Betahistin (dihydroclorid) |
8mg |
VD-29119-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,000 |
810 |
106,920,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
179 |
PP2300257375 |
G1.0217 |
Betahistin 8 A.T |
Betahistin dihydrochlorid |
8mg |
VD-25651-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
165 |
9,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
180 |
PP2300257376 |
G1.0218 |
Hemprenol |
Betamethason (dipropionat, valerat) |
0,064%/20g |
VD-28796-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
31,200 |
27,000 |
842,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
181 |
PP2300257377 |
G1.0219 |
Betamethason |
Betamethason (dipropionat, valerat) |
0,064%/30g |
VD-28278-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần
dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp
30g |
Tuýp |
3,100 |
25,200 |
78,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
4 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
182 |
PP2300257379 |
G1.0221 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin |
(3,75mg + 30mg)/75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
6,500 |
31,500 |
204,750,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
183 |
PP2300257381 |
G1.0223 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
84,800 |
250 |
21,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
184 |
PP2300257382 |
G1.0224 |
BISNOL |
Bismuth (oxyd) |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,300 |
3,930 |
343,089,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
185 |
PP2300257383 |
G1.0225 |
Domela |
Bismuth (tripotassium dicitrat) |
300mg |
VD-29988-18 (Có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên |
Công ty CP SX-TM DP Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
122,000 |
5,500 |
671,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
186 |
PP2300257384 |
G1.0226 |
Zentobiso 10.0mg |
Bisoprolol (fumarat) |
10mg |
VN-17387-13 (Gia hạn GPLH đến 11/03/2023 ) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
90,000 |
4,580 |
412,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
187 |
PP2300257385 |
G1.0227 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
290,000 |
805 |
233,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
188 |
PP2300257387 |
G1.0229 |
AGICARDI 2,5 |
Bisoprolol (fumarat) |
2,5mg |
VD-35788-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
321,700 |
135 |
43,429,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
189 |
PP2300257388 |
G1.0230 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
40,000 |
695 |
27,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
190 |
PP2300257390 |
G1.0232 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
394,500 |
138 |
54,441,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
191 |
PP2300257391 |
G1.0233 |
SAVIPROLOL PLUS HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
480,000 |
2,200 |
1,056,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
192 |
PP2300257392 |
G1.0234 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-18530-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
545,500 |
2,400 |
1,309,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
193 |
PP2300257393 |
G1.0235 |
Domecor plus 5mg/6,25mg |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
5mg+ 6,25mg |
VD-24985-16, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
464 |
39,440,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
194 |
PP2300257394 |
G1.0236 |
Boreas |
Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid |
2,5mg
6,25mg |
VD-34138-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
229,000 |
330 |
75,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
195 |
PP2300257395 |
G1.0237 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
444,000 |
2,400 |
1,065,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
196 |
PP2300257397 |
G1.0239 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin (hydroclorid) |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
451,000 |
630 |
284,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
197 |
PP2300257399 |
G1.0241 |
Amtesius |
Bromhexin (hydroclorid) |
4mg |
VD-32241-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
315,000 |
3,400 |
1,071,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
198 |
PP2300257400 |
G1.0242 |
BROMHEXIN 4mg |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-29640-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 20viên |
Viên |
80,000 |
53 |
4,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
199 |
PP2300257401 |
G1.0243 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
215,000 |
1,302 |
279,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
200 |
PP2300257402 |
G1.0244 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
241,000 |
1,533 |
369,453,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
201 |
PP2300257403 |
G1.0245 |
Brosuvon |
Bromhexin (hydroclorid) |
4mg/5ml x 50ml |
VD-27220-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống (siro) |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
11,000 |
22,890 |
251,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
202 |
PP2300257404 |
G1.0246 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg |
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
241,000 |
480 |
115,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
203 |
PP2300257406 |
G1.0248 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg/5ml |
VD-29284-18 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống (siro) |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
403,000 |
4,725 |
1,904,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
204 |
PP2300257407 |
G1.0249 |
Bromhexin 8mg |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg |
VD-30629-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
528,500 |
42 |
22,197,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
205 |
PP2300257408 |
G1.0250 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg/5ml x 30ml |
VD-29284-18 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống (siro) |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
19,500 |
26,985 |
526,207,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
206 |
PP2300257409 |
G1.0251 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin (hydroclorid) |
8mg/5ml x 50ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
35,000 |
45,000 |
1,575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
207 |
PP2300257410 |
G1.0252 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Xịt, phun mù, hít |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống, lọ |
11,200 |
12,534 |
140,380,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
208 |
PP2300257411 |
G1.0253 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
VD-23879-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
12,800 |
90,000 |
1,152,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
209 |
PP2300257416 |
G1.0258 |
Regivell |
Bupivacain (hydroclorid) |
0,5%/4ml |
VN-21647-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml |
Chai, lọ, ống |
5,020 |
19,500 |
97,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
210 |
PP2300257417 |
G1.0259 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423
(VD-17042-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
7,840 |
18,500 |
145,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
211 |
PP2300257418 |
G1.0260 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1,100 |
42,000 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
212 |
PP2300257420 |
G1.0262 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
VD-27984-17 (có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,400 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
213 |
PP2300257421 |
G1.0263 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
0,15g + 1,47g |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,000 |
1,950 |
347,100,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
214 |
PP2300257422 |
G1.0264 |
Powerforte |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
0,35g + 3,5g |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
270,000 |
3,900 |
1,053,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
215 |
PP2300257423 |
G1.0265 |
Bonevit |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
120mg + 380mg |
VD-16853-12 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
125,000 |
2,793 |
349,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
216 |
PP2300257425 |
G1.0267 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
555,000 |
1,785 |
990,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
217 |
PP2300257426 |
G1.0268 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
676,300 |
3,500 |
2,367,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
218 |
PP2300257427 |
G1.0269 |
Calfizz |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
VD-26778-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
700 |
1,850 |
1,295,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
219 |
PP2300257428 |
G1.0270 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
465,000 |
777 |
361,305,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
220 |
PP2300257429 |
G1.0271 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
408,000 |
840 |
342,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
221 |
PP2300257430 |
G1.0272 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
303,000 |
870 |
263,610,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
222 |
PP2300257431 |
G1.0273 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,700 |
740,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
223 |
PP2300257432 |
G1.0274 |
Calci D-Hasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 440IU |
VD-35493-21 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18 viên |
Viên |
283,000 |
1,197 |
338,751,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
224 |
PP2300257433 |
G1.0275 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
VN-20600-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
152,000 |
3,900 |
592,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
225 |
PP2300257434 |
G1.0276 |
NUTRIOS |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 100IU |
VD-19150-13 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
120,000 |
1,400 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
226 |
PP2300257435 |
G1.0277 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
14,720 |
838 |
12,335,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
227 |
PP2300257438 |
G1.0280 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%/10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Ống |
8,650 |
13,300 |
115,045,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
228 |
PP2300257439 |
G1.0281 |
Fatig |
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat |
0,426g+ 0,456g |
VN-20359-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống |
Ống |
10,000 |
5,160 |
51,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
229 |
PP2300257440 |
G1.0282 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên sủi |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
160,000 |
3,390 |
542,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
230 |
PP2300257441 |
G1.0283 |
Calcolife |
Calci lactat |
520mg |
VD-31442-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x8ml |
Ống |
30,000 |
6,800 |
204,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
231 |
PP2300257443 |
G1.0285 |
Calcium |
Calcium lactate pentahydrate (tương đương calcium (Ca+) 39mg) |
300mg |
VD-33457-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
250,000 |
529 |
132,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
232 |
PP2300257444 |
G1.0286 |
Fucalmax |
Calci lactat (pentahydrat) |
500mg |
VD-26877-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml dung dịch uống |
Ống |
110,000 |
3,350 |
368,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
233 |
PP2300257445 |
G1.0287 |
Pancal |
Calci lactat (pentahydrat) |
500mg/10ml x 100ml |
VD-31499-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
7,000 |
53,382 |
373,674,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
234 |
PP2300257446 |
G1.0288 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
93,000 |
27,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
235 |
PP2300257450 |
G1.0292 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
177,000 |
714 |
126,378,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
236 |
PP2300257451 |
G1.0293 |
Calsfull |
Calcium lactat (pentahydrat) |
500 mg |
VD-28746-18 (Gia hạn 31/12/2024 theo QĐ 136-QLD ) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
2,150 |
516,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
237 |
PP2300257452 |
G1.0294 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan (cilexetil) |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
1,491 |
536,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
238 |
PP2300257453 |
G1.0295 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan (cilexetil) |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
70,000 |
6,700 |
469,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
239 |
PP2300257454 |
G1.0296 |
Candesartan STADA16mg |
Candesartan (cilexetil) |
16mg |
VD-34959-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
3,979 |
198,950,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
240 |
PP2300257455 |
G1.0297 |
Acantan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VD-30296-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; |
Viên |
76,400 |
714 |
54,549,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
241 |
PP2300257457 |
G1.0299 |
Am-cantan 4 |
Candesartan (cilexetil) |
4mg |
VD-33822-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer -BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
226,400 |
2,030 |
459,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
242 |
PP2300257459 |
G1.0301 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
226,100 |
3,185 |
720,128,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
243 |
PP2300257461 |
G1.0303 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
VD-32322-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
425,000 |
1,300 |
552,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
244 |
PP2300257462 |
G1.0304 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-30299-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
555,000 |
2,541 |
1,410,255,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
245 |
PP2300257463 |
G1.0305 |
GINKOR FORT |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,400 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
246 |
PP2300257464 |
G1.0306 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg+ 300mg+ 300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,210 |
32,100,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
247 |
PP2300257465 |
G1.0307 |
Dopolys |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
7mg + 150mg + 150mg |
VD3-172-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
391,000 |
2,410 |
942,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
248 |
PP2300257466 |
G1.0308 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
VN-15828-12 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
558,500 |
690 |
385,365,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
249 |
PP2300257467 |
G1.0309 |
Captopril Stada 25mg |
Captopril |
25mg |
VD-35366-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
694,500 |
423 |
293,773,500 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
250 |
PP2300257468 |
G1.0310 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
VD-32847-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
522,000 |
107 |
55,854,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
251 |
PP2300257469 |
G1.0311 |
Captohasan comp 25/12.5 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VD-28537-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
380,000 |
750 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
252 |
PP2300257470 |
G1.0312 |
Indapa |
Captopril + Hydroclorothiazid |
50mg + 25mg |
VD-29373-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
1,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
253 |
PP2300257471 |
G1.0313 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
9,200 |
900 |
8,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
254 |
PP2300257472 |
G1.0314 |
Carbamazepin 200mg |
Carbamazepin |
200mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
50,500 |
900 |
45,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
255 |
PP2300257474 |
G1.0316 |
Canabios 30 |
Carbazochrom |
30mg |
VD-19473-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,200 |
19,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
256 |
PP2300257475 |
G1.0317 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
600 |
346,250 |
207,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
257 |
PP2300257476 |
G1.0318 |
Duratocin (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland) |
Carbetocin |
100mcg/ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Ống, lọ |
1,900 |
358,233 |
680,642,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
258 |
PP2300257477 |
G1.0319 |
Carbidopa/Levodopa 10/100mg |
Carbidopa (monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,800 |
3,200 |
261,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
259 |
PP2300257478 |
G1.0320 |
Lomazole |
Carbimazol |
5mg |
VD-24661-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
520 |
85,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
260 |
PP2300257479 |
G1.0321 |
Cynamus |
Carbocistein |
125mg |
VD-27822-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x5ml/ống nhựa |
Ống |
90,000 |
2,835 |
255,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
261 |
PP2300257480 |
G1.0322 |
Dixirein |
Carbocistein |
375mg |
VD-22874-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
141,200 |
546 |
77,095,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
262 |
PP2300257481 |
G1.0323 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
VD-22730-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
1,940 |
446,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
263 |
PP2300257483 |
G1.0325 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,500 |
2,499 |
800,929,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
264 |
PP2300257484 |
G1.0326 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
61,000 |
2,650 |
161,650,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
265 |
PP2300257486 |
G1.0328 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
66,200 |
1,550 |
102,610,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
266 |
PP2300257487 |
G1.0329 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
480 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
267 |
PP2300257489 |
G1.0331 |
MEBIFACLOR |
Cefaclor |
125mg/5ml x 60ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 60 ml |
Chai, lọ |
7,500 |
74,000 |
555,000,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
268 |
PP2300257490 |
G1.0332 |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
59,000 |
3,360 |
198,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
269 |
PP2300257492 |
G1.0334 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
239,000 |
9,900 |
2,366,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
270 |
PP2300257493 |
G1.0335 |
Bicelor 375 DT |
Cefaclor |
375mg |
VD-30513-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
8,760 |
1,489,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
271 |
PP2300257494 |
G1.0336 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
225,200 |
9,990 |
2,249,748,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
272 |
PP2300257495 |
G1.0337 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/1vỉ x 12 viên nang cứng |
Viên |
185,900 |
8,000 |
1,487,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
273 |
PP2300257496 |
G1.0338 |
Ceplorvpc 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
VD-29712-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,900 |
8,883 |
2,672,894,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
274 |
PP2300257498 |
G1.0340 |
Medoclor 125 mg/5ml |
Cefaclor |
125mg/5ml x 60ml |
VN-21900-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai, lọ |
2,500 |
94,500 |
236,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
275 |
PP2300257501 |
G1.0343 |
Fabadroxil |
Cefadroxil |
250mg |
VD-30523-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CT CPDP phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
90,000 |
4,200 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
276 |
PP2300257502 |
G1.0344 |
FABADROXIL 500 |
Cefadroxil |
500mg |
VD-29853-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
448,000 |
2,380 |
1,066,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
3 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
277 |
PP2300257504 |
G1.0346 |
SM.Cephalexin 1000 |
Cefalexin |
1000 mg |
VD-34180-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,600 |
368,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
278 |
PP2300257505 |
G1.0347 |
Cefalexin 1000mg |
Cefalexin |
1000mg |
VD-36026-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
20 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,300 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
279 |
PP2300257508 |
G1.0350 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 (có gia hạn) |
Uống |
bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
28,600 |
2,850 |
81,510,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
280 |
PP2300257509 |
G1.0351 |
Cefanew |
Cefalexin |
500mg |
VN-20701-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
641,000 |
3,700 |
2,371,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
281 |
PP2300257510 |
G1.0352 |
Cephalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-24430-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
467,000 |
1,430 |
667,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
282 |
PP2300257512 |
G1.0354 |
SM.Cephalexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34375-20 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
445,000 |
3,100 |
1,379,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
283 |
PP2300257513 |
G1.0355 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1g |
VD-23661-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
79,989 |
399,945,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
284 |
PP2300257514 |
G1.0356 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm, tiêm truyền |
thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
Lọ |
45,500 |
64,990 |
2,957,045,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
285 |
PP2300257515 |
G1.0357 |
Tenadol 2000 |
Cefamandol |
2000mg |
VD-35455-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
7,500 |
125,000 |
937,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
286 |
PP2300257516 |
G1.0358 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-32020-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
61,000 |
82,000 |
5,002,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
287 |
PP2300257517 |
G1.0359 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol |
500mg |
VD-31705-19 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
41,000 |
410,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
288 |
PP2300257518 |
G1.0360 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin |
1g |
VD-24227-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
6,990 |
13,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
289 |
PP2300257519 |
G1.0361 |
Cephazomid 2g |
Cefazolin |
2g |
VD-22187-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
11,000 |
26,850 |
295,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
290 |
PP2300257520 |
G1.0362 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
VD-26901-17 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
154,000 |
5,020 |
773,080,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
291 |
PP2300257521 |
G1.0363 |
Tinaziwel |
Cefdinir |
100mg |
VD-29465-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,000 |
6,099 |
646,494,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
292 |
PP2300257522 |
G1.0364 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2 g |
Gói |
93,000 |
12,000 |
1,116,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
293 |
PP2300257523 |
G1.0365 |
Bravine Inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml x 30ml |
VD-29159-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml x 9g thuốc bột |
Lọ |
9,000 |
80,892 |
728,028,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
18 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
294 |
PP2300257524 |
G1.0366 |
Ankodinir |
Cefdinir |
250mg/5ml x 60ml |
VD-31927-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ chứa 36,1g bột pha hỗn dịch để pha 60ml |
Lọ |
2,000 |
156,996 |
313,992,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
295 |
PP2300257525 |
G1.0367 |
Ceftanir |
Cefdinir |
300mg |
VD-24957-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 4 viên nang cứng |
Viên |
197,000 |
7,900 |
1,556,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
296 |
PP2300257526 |
G1.0368 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
10,689 |
2,565,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
297 |
PP2300257527 |
G1.0369 |
CEFNIRVID 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-23688-15 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,000 |
2,520 |
231,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
298 |
PP2300257528 |
G1.0370 |
Cefdinir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-28775-18 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
59,300 |
1,594 |
94,524,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
299 |
PP2300257529 |
G1.0371 |
Haginir DT 125 |
Cefdinir |
125mg |
VD-29523-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén phân tán |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,195 |
30,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
300 |
PP2300257531 |
G1.0373 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
VD-29582-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
9,996 |
2,299,080,000 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
301 |
PP2300257533 |
G1.0375 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300 mg |
VD-27989-17 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
14,600 |
292,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
302 |
PP2300257534 |
G1.0376 |
Dicifepim 0,5g |
Cefepim |
500mg |
VD-29210-18 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 136/QĐ-QLD ) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, |
lọ |
15,000 |
41,000 |
615,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
303 |
PP2300257535 |
G1.0377 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
23,000 |
963 |
22,149,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
304 |
PP2300257538 |
G1.0380 |
Bactirid 100mg / 5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16 ( gia hạn theo QĐ: 62/ QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 đến 31/12/2024 ) |
Uống |
Bột pha hổn dịch uống |
Medicraft Pharmaceuticals ( Pvt ) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ bột để pha 40ml hổn dịch |
Chai, lọ |
700 |
59,200 |
41,440,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
305 |
PP2300257539 |
G1.0381 |
Cefixime 200mg |
Cefixim |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
35,000 |
15,200 |
532,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
306 |
PP2300257540 |
G1.0382 |
Cefixime STADA 200 mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35469-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
352,000 |
5,679 |
1,999,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
307 |
PP2300257541 |
G1.0383 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-27952-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
26,000 |
6,790 |
176,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
308 |
PP2300257543 |
G1.0385 |
Cifataze DT-200 |
Cefixim |
200mg |
VN-23238-22 |
Uống |
Viên nén phân tán không bao |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
3,330 |
599,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
309 |
PP2300257545 |
G1.0387 |
Infilong |
Cefixim |
400mg |
VD-21791-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ x 10 viên |
viên |
30,000 |
4,020 |
120,600,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
310 |
PP2300257546 |
G1.0388 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp/12 gói x 1g |
Gói |
275,000 |
5,000 |
1,375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
311 |
PP2300257547 |
G1.0389 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
57,700 |
796 |
45,929,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
312 |
PP2300257548 |
G1.0390 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
15,500 |
796 |
12,338,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
313 |
PP2300257550 |
G1.0392 |
CEFOPEFAST 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai, lọ |
16,000 |
42,660 |
682,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
2 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
314 |
PP2300257551 |
G1.0393 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
500mg |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
42,300 |
34,550 |
1,461,465,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
315 |
PP2300257552 |
G1.0394 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ, hộp 50 lọ |
Lọ |
4,200 |
53,750 |
225,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
316 |
PP2300257553 |
G1.0395 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
28,000 |
59,997 |
1,679,916,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
317 |
PP2300257554 |
G1.0396 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
110,800 |
89,000 |
9,861,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
318 |
PP2300257555 |
G1.0397 |
Mczima |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
890110192623
|
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha
tiêm |
M/s Zeiss Pharma Ltd
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ
|
Chai, lọ |
15,000 |
71,000 |
1,065,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
24 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
319 |
PP2300257556 |
G1.0398 |
Midapezon 1g/0,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34715-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
19,000 |
40,000 |
760,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
320 |
PP2300257557 |
G1.0399 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-32834-19 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
66,200 |
74,500 |
4,931,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
321 |
PP2300257559 |
G1.0401 |
CEFOVIDI |
Cefotaxim |
1g |
VD-31975-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1g |
Chai, lọ, ống |
79,200 |
5,460 |
432,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
322 |
PP2300257560 |
G1.0402 |
Fotimyd 2000
|
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) 2g
|
2g |
VD-34242-20
|
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tynamyd
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm ống nước cất pha tiêm (VN-18493-14)
|
Lọ |
49,000 |
119,994 |
5,879,706,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
2 |
36 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
323 |
PP2300257561 |
G1.0403 |
Vicefoxitin 0,5g |
Cefoxitin |
0,5g |
VD-28691-18 (công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
29,500 |
1,180,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
324 |
PP2300257562 |
G1.0404 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
VN-20446-17 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,200 |
228,000 |
4,605,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
325 |
PP2300257563 |
G1.0405 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột
pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,200 |
99,750 |
2,513,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
326 |
PP2300257568 |
G1.0410 |
Cepoxitil 100 |
Cefpodoxim (proxetil) |
100mg |
VD-24432-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/1 vỉ/ 10 viên nén bao phim |
Viên |
40,000 |
4,200 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
327 |
PP2300257569 |
G1.0411 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
176,000 |
7,900 |
1,390,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
328 |
PP2300257570 |
G1.0412 |
Cepmaxlox 100 |
Cefpodoxim (proxetil) |
100mg |
VD-31674-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
329 |
PP2300257572 |
G1.0414 |
Vipocef 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
VD-28896-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
944 |
6,608,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
330 |
PP2300257573 |
G1.0415 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (proxetil) |
200mg |
VD-24433-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/1 vỉ/ 10 viên nén bao phim |
Viên |
17,000 |
9,800 |
166,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
331 |
PP2300257574 |
G1.0416 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (proxetil) |
200mg |
VD-27891-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,900 |
5,960 |
565,604,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
332 |
PP2300257575 |
G1.0417 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (proxetil) |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
213,900 |
9,738 |
2,082,958,200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
333 |
PP2300257576 |
G1.0418 |
Vipocef 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-28897-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
168,400 |
1,565 |
263,546,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
334 |
PP2300257577 |
G1.0419 |
Dipesalox 200mg |
Cefpodoxim (proxetil) |
200mg |
VD-35006-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
275,000 |
6,500 |
1,787,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
335 |
PP2300257578 |
G1.0420 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24228-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,100 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
336 |
PP2300257579 |
G1.0421 |
Auropodox 40 |
Cefpodoxim (proxetil) |
40mg/5ml x 100ml |
VN-12169-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Aurobindo Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
2,500 |
159,810 |
399,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
337 |
PP2300257580 |
G1.0422 |
Cadicefpo 50 |
Cefpodoxim (proxetil) |
50mg |
VD-32704-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Us Pharma Usa |
Việt Nam |
Hộp 14 gói |
Gói |
27,500 |
1,050 |
28,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
338 |
PP2300257581 |
G1.0423 |
Mebicefpo 50mg/5ml |
Cefpodoxim (proxetil) |
50mg/5ml x 60ml |
VD-34769-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
|
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai, lọ |
730 |
78,990 |
57,662,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
339 |
PP2300257582 |
G1.0424 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
90,000 |
6,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
340 |
PP2300257583 |
G1.0425 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,000 |
31,668 |
411,684,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
341 |
PP2300257584 |
G1.0426 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
148,000 |
9,400 |
1,391,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
342 |
PP2300257585 |
G1.0427 |
Vitazidim 3g |
Ceftazidim |
3g |
VD-31242-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
88,000 |
1,320,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
343 |
PP2300257586 |
G1.0428 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
0,5g |
VD-23726-15 |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
27,000 |
243,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
344 |
PP2300257587 |
G1.0429 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60,600 |
66,500 |
4,029,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
345 |
PP2300257588 |
G1.0430 |
Ceftizoxime 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
VD-34714-20 |
Tiêm/tiêm
truyền |
Thuốc tiêm |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
61,600 |
79,000 |
4,866,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
346 |
PP2300257589 |
G1.0431 |
Ceftizoxim 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
VD-26844-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
38,000 |
93,555 |
3,555,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
347 |
PP2300257590 |
G1.0432 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
42,000 |
53,000 |
2,226,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
348 |
PP2300257592 |
G1.0434 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
180,500 |
1,613 |
291,146,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
349 |
PP2300257593 |
G1.0435 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
260,500 |
1,613 |
420,186,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
350 |
PP2300257594 |
G1.0436 |
Cefuroxime 1g |
Cefuroxim |
1g |
VD-29007-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24,000 |
37,500 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
351 |
PP2300257595 |
G1.0437 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Gói |
103,500 |
8,000 |
828,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
352 |
PP2300257596 |
G1.0438 |
Bifumax 750 |
Cefuroxim |
750mg |
VD-24934-16 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
8,337 |
133,392,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
353 |
PP2300257597 |
G1.0439 |
AGILECOX 100 |
Celecoxib |
100mg |
VD-29651-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
285 |
1,425,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
354 |
PP2300257598 |
G1.0440 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
382,200 |
349 |
133,387,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
355 |
PP2300257599 |
G1.0441 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 (công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,000 |
11,000 |
1,012,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
356 |
PP2300257600 |
G1.0442 |
Doresyl 400mg |
Celecoxib |
400mg |
VD-23255-15 (Quyết định số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
1,470 |
396,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
357 |
PP2300257602 |
G1.0444 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25523-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
397,200 |
2,310 |
917,532,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
358 |
PP2300257603 |
G1.0445 |
Cetimed 10mg |
Cetirizin (dihydroclorid) |
10mg |
VN-17096-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
411,000 |
3,950 |
1,623,450,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
359 |
PP2300257604 |
G1.0446 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,101,000 |
56 |
61,656,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
360 |
PP2300257605 |
G1.0447 |
Becatec |
Cetirizin (dihydroclorid) |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
361 |
PP2300257606 |
G1.0448 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-29267-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 18 viên |
Viên |
1,829,900 |
32 |
58,556,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
362 |
PP2300257607 |
G1.0449 |
Vacoridex |
Chlorpheniramin + dextromethorphan |
4mg + 30mg |
VD-28205-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,000 |
800 |
58,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
363 |
PP2300257608 |
G1.0450 |
KALDALOC |
Cilnidipin |
10mg |
VD-33382-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
3,950 |
553,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
364 |
PP2300257609 |
G1.0451 |
Cilidamin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-32989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
195,000 |
2,680 |
522,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
365 |
PP2300257610 |
G1.0452 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
J.Uriach and Cia., S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
95,000 |
5,880 |
558,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
366 |
PP2300257612 |
G1.0454 |
Lipibrat 100
|
Ciprofibrat |
100mg |
VD-33514-19
|
Uống |
viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
73,000 |
7,800 |
569,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
4 |
36 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
367 |
PP2300257613 |
G1.0455 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin |
0,3%/5ml |
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai, lọ, ống |
2,100 |
68,999 |
144,897,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
368 |
PP2300257614 |
G1.0456 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin |
0,3%/5ml |
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai, lọ, ống |
1,000 |
68,999 |
68,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
369 |
PP2300257615 |
G1.0457 |
CIPROFLOXACIN 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% |
VD-31549-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1chai 5ml |
Chai |
5,000 |
1,980 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
370 |
PP2300257616 |
G1.0458 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
16,250 |
136,000 |
2,210,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
371 |
PP2300257617 |
G1.0459 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
11,200 |
8,600 |
96,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
372 |
PP2300257618 |
G1.0460 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-32447-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 200ml |
Túi |
16,650 |
51,000 |
849,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
373 |
PP2300257619 |
G1.0461 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
644,700 |
580 |
373,926,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
374 |
PP2300257620 |
G1.0462 |
Quinrox 400/40 |
Ciprofloxacin |
400mg/40ml |
VD-27088-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 40ml |
Lọ |
22,150 |
98,000 |
2,170,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
375 |
PP2300257624 |
G1.0466 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
2,250 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
376 |
PP2300257626 |
G1.0468 |
Remeclar 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VN-23174-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/02 vỉ x 07 viên |
Viên |
48,000 |
16,280 |
781,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
377 |
PP2300257627 |
G1.0469 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
153,300 |
3,745 |
574,108,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
378 |
PP2300257628 |
G1.0470 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
155,400 |
1,930 |
299,922,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
379 |
PP2300257629 |
G1.0471 |
Clindastad 150 |
Clindamycin |
150mg |
VD-24560-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,100 |
6,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
380 |
PP2300257631 |
G1.0473 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
300mg |
VD-35793-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,600 |
1,445 |
102,017,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
381 |
PP2300257633 |
G1.0475 |
Clindacine 600 |
Clindamycin (Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
VD-18004-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
900 |
18,300 |
16,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
382 |
PP2300257634 |
G1.0476 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
9,000 |
9,100 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
383 |
PP2300257635 |
G1.0477 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
950,000 |
277 |
263,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
384 |
PP2300257636 |
G1.0478 |
Pidocylic 75/100
|
Clopidogrel + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
VD-31340-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty CP SPM
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
125,600 |
1,490 |
187,144,000 |
CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
385 |
PP2300257637 |
G1.0479 |
Plavi-AS |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 75mg |
893110065623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên. |
Viên |
270,600 |
1,580 |
427,548,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
386 |
PP2300257638 |
G1.0480 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin HCl |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
2,000,000 |
100 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
387 |
PP2300257639 |
G1.0481 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin HCl |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
2,100 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
388 |
PP2300257640 |
G1.0482 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml x 100ml |
VD-28045-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,240 |
67,935 |
355,979,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
389 |
PP2300257641 |
G1.0483 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%/10g |
VD-23196-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần
dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1
tuýp 10g |
Tuýp, ống |
2,300 |
5,670 |
13,041,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
4 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
390 |
PP2300257642 |
G1.0484 |
Canesten Cream |
Clotrimazole |
10mg/g |
VN-17648-14 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi da |
Encube Ethicals Private Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,240 |
51,248 |
63,547,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
391 |
PP2300257643 |
G1.0485 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
VD-26517-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
4,400 |
1,150 |
5,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
392 |
PP2300257644 |
G1.0486 |
Clotrimazol VCP |
Clotrimazol |
150mg/15g |
VD-29209-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
360 |
12,000 |
4,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
393 |
PP2300257645 |
G1.0487 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
VD-33535-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
14,300 |
6,000 |
85,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
394 |
PP2300257646 |
G1.0488 |
MEYERMAZOL 500 |
Clotrimazol |
500mg |
VD-30049-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
9,350 |
4,095 |
38,288,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
395 |
PP2300257647 |
G1.0489 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason |
100mg + 6,4mg |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài (kem bôi da) |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
8,810 |
14,595 |
128,581,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
396 |
PP2300257648 |
G1.0490 |
Bisilkon |
Clotrimazol + Betamethason dipropionat + Gentamicin |
100mg + 6,4mg + 10mg |
VD-27257-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,700 |
5,460 |
14,742,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
397 |
PP2300257649 |
G1.0491 |
Syntarpen |
Cloxacilin |
1g |
VN-21542-18 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
29,440 |
55,000 |
1,619,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
398 |
PP2300257650 |
G1.0492 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-30589-18 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 528/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
29,940 |
40,000 |
1,197,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
399 |
PP2300257651 |
G1.0493 |
Cloxacillin 2 g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
2g |
VD-29758-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,000 |
85,000 |
1,105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
400 |
PP2300257652 |
G1.0494 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
VD-30590-18 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 528/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
lọ |
23,000 |
72,000 |
1,656,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
401 |
PP2300257653 |
G1.0495 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD -26156-17 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
21,900 |
45,000 |
985,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
402 |
PP2300257655 |
G1.0497 |
NEO-CODION |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
3,585 |
466,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
403 |
PP2300257656 |
G1.0498 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,900 |
262 |
70,975,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
404 |
PP2300257658 |
G1.0500 |
Aciste 1MIU |
Colistimethate natri |
1.000.000IU |
VD-17551-12 (Có QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
140,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
405 |
PP2300257659 |
G1.0501 |
Aciste 3 MIU |
Colistin |
3 MIU |
VD-27084-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
735,000 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
406 |
PP2300257660 |
G1.0502 |
Comopas |
Natri colistimethat tương đương 150mg Colistin hoạt tính |
150mg |
VN-22030-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Ildong Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
885,000 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
407 |
PP2300257661 |
G1.0503 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
VD-23481-15 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
800 |
6,300 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
408 |
PP2300257662 |
G1.0504 |
Fluomizin |
Dequalinium clorid |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
19,420 |
38,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
409 |
PP2300257663 |
G1.0505 |
Golmined |
Dequalinium clorid |
10mg |
VD-35619-22 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
14,973 |
29,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
410 |
PP2300257664 |
G1.0506 |
Suprane |
Desfluran |
100%/240ml |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Gây mê đường hô hấp |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai, lọ |
400 |
2,700,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
411 |
PP2300257665 |
G1.0507 |
Bebetadine |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 30ml |
VD-29283-18 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống (Siro) |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
4,000 |
14,700 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
412 |
PP2300257666 |
G1.0508 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50 ml |
Chai |
3,000 |
24,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
413 |
PP2300257667 |
G1.0509 |
Sosallergy syrup |
Desloratadin |
2,5mg |
VD-29679-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 5ml |
Ống |
34,500 |
1,468 |
50,646,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
414 |
PP2300257668 |
G1.0510 |
DESLOMEYER |
Mỗi 5ml chứa Desloratadin |
2,5mg |
VD-32323-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
65,000 |
1,596 |
103,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
415 |
PP2300257669 |
G1.0511 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
181,000 |
5,355 |
969,255,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
416 |
PP2300257670 |
G1.0512 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,500 |
530 |
20,405,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
417 |
PP2300257671 |
G1.0513 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,700 |
174 |
23,089,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
418 |
PP2300257672 |
G1.0514 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
23,970 |
24,000 |
575,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
419 |
PP2300257674 |
G1.0516 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
60,300 |
710 |
42,813,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
420 |
PP2300257675 |
G1.0517 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin |
2mg/5ml |
VD-24738-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
109,000 |
3,990 |
434,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
421 |
PP2300257676 |
G1.0518 |
Anticlor |
Dexclorpheniramin maleat |
2mg/5ml; 30ml |
VD-24738-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
50,000 |
19,200 |
960,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
422 |
PP2300257677 |
G1.0519 |
Meyerdefen |
Dexibuprofen |
300mg |
VD-30777-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
1,743 |
270,165,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
423 |
PP2300257678 |
G1.0520 |
Mydefen |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-34874-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,100 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
424 |
PP2300257680 |
G1.0522 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan (hydrobromid) |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
186,000 |
158 |
29,388,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
4 |
48 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
425 |
PP2300257681 |
G1.0523 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
VD-24219-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
171,000 |
295 |
50,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
426 |
PP2300257682 |
G1.0524 |
Artreil |
Diacerein |
50mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
1,386 |
84,546,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
3 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
427 |
PP2300257683 |
G1.0525 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,000 |
539 |
31,262,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
428 |
PP2300257684 |
G1.0526 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml |
VN-19414-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
10,928 |
8,799 |
96,155,472 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
429 |
PP2300257686 |
G1.0528 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
9,100 |
4,473 |
40,704,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
430 |
PP2300257687 |
G1.0529 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
79,810 |
1,260 |
100,560,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
431 |
PP2300257688 |
G1.0530 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,600 |
240 |
19,824,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
432 |
PP2300257689 |
G1.0531 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac |
(1g/100g)/18,5g |
VD-26693-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18,5g |
Tuýp |
18,500 |
19,500 |
360,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
433 |
PP2300257690 |
G1.0532 |
Dobutane |
Diclofenac |
1g/100g x 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc xịt ngoài da |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
20,150 |
175,000 |
3,526,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
434 |
PP2300257691 |
G1.0533 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
51,650 |
780 |
40,287,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
435 |
PP2300257692 |
G1.0534 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai, lọ, ống |
43,650 |
780 |
34,047,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
436 |
PP2300257693 |
G1.0535 |
Diclofenac 75 |
Diclofenac |
75mg |
VD-25338-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
134,300 |
168 |
22,562,400 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
437 |
PP2300257694 |
G1.0536 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
50mg |
VD-29907-18 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
297,300 |
88 |
26,162,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
438 |
PP2300257695 |
G1.0537 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100 mg |
VD-29382-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 05 viên |
Viên |
20,000 |
11,500 |
230,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
439 |
PP2300257696 |
G1.0538 |
Elaria 100mg |
Diclofenac (natri) |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vĩ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
14,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
440 |
PP2300257697 |
G1.0539 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 05 viên |
Viên |
4,100 |
11,500 |
47,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
441 |
PP2300257698 |
G1.0540 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
12,300 |
9,000 |
110,700,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
442 |
PP2300257699 |
G1.0541 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
80,100 |
640 |
51,264,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
443 |
PP2300257700 |
G1.0542 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
3,500 |
25,000 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
444 |
PP2300257701 |
G1.0543 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,400 |
1,932 |
251,932,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
445 |
PP2300257703 |
G1.0545 |
Tilhasan 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-32396-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,500 |
672 |
114,576,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
446 |
PP2300257704 |
G1.0546 |
GRAFORT |
Dioctahedral smectite |
3g |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
225,000 |
7,850 |
1,766,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
447 |
PP2300257707 |
G1.0549 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15, Gia hạn
5 năm theo QĐ 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
6,816 |
102,240,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
448 |
PP2300257708 |
G1.0550 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
515,000 |
5,415 |
2,788,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
449 |
PP2300257709 |
G1.0551 |
Daribina |
Diosmin |
600mg |
893110056823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
237,000 |
3,900 |
924,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
450 |
PP2300257710 |
G1.0552 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
215,250 |
3,050 |
656,512,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
451 |
PP2300257711 |
G1.0553 |
AGIOSMIN |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
326,950 |
800 |
261,560,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
452 |
PP2300257713 |
G1.0555 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,900 |
950 |
112,955,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
453 |
PP2300257714 |
G1.0556 |
Dimedrol |
Diphenhydramin (hydroclorid) |
10mg/ml |
VD-23761-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai, lọ, ống |
13,155 |
470 |
6,182,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
454 |
PP2300257715 |
G1.0557 |
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) |
12.5mg/ml |
VN-22334-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 20ml |
Ống |
2,500 |
79,800 |
199,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
455 |
PP2300257717 |
G1.0559 |
Dobutamine-hameln 5mg/ml Injection |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) |
250mg/50ml |
VN-16187-13 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
900 |
144,900 |
130,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
456 |
PP2300257718 |
G1.0560 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin (HCL) |
250mg/5ml |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
1,680 |
55,000 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
457 |
PP2300257719 |
G1.0561 |
DOBUCIN |
Dobutamin (HCL) |
250mg/5ml |
VN-16920-13 (Công văn gia hạn số 3661e/QLD-ĐK ngày 19/03/2021) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2,920 |
32,950 |
96,214,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
458 |
PP2300257720 |
G1.0562 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 (VN-19608-16) (CV 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
458,500 |
1,050 |
481,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
459 |
PP2300257721 |
G1.0563 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
624,500 |
264 |
164,868,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
460 |
PP2300257722 |
G1.0564 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate) |
10mg |
VD-28972-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1,152,500 |
57 |
65,692,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
461 |
PP2300257723 |
G1.0565 |
Apidom |
Domperidon |
10mg |
VD-30933-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
4,600 |
230,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
462 |
PP2300257724 |
G1.0566 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml |
VD-26743-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
42,500 |
2,037 |
86,572,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
463 |
PP2300257725 |
G1.0567 |
AGIMOTI |
Domperidon |
5mg |
VD-17880-12 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 5ml |
Gói |
12,000 |
850 |
10,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
464 |
PP2300257726 |
G1.0568 |
Alzepil |
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrat) |
5mg |
VN-20755-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
26,950 |
269,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
465 |
PP2300257727 |
G1.0569 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g/50g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp, ống |
6,200 |
30,000 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
466 |
PP2300257728 |
G1.0570 |
Brudopa
|
Dopamin (hydroclorid) |
200mg/5ml |
VN-19800-16
|
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
Brawn Laboratories Ltd
|
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml
|
Chai, lọ, ống |
4,600 |
19,000 |
87,400,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
5 |
24 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
467 |
PP2300257729 |
G1.0571 |
Tensodoz 2 |
Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) |
2mg |
VD-28510-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
300 |
1,150 |
345,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
468 |
PP2300257730 |
G1.0572 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VD-28382-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,100 |
520 |
22,412,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
469 |
PP2300257731 |
G1.0573 |
Drotusc |
Drotaverin (clohydrat) |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
606,000 |
567 |
343,602,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
470 |
PP2300257732 |
G1.0574 |
Zecein 40 |
Drotaverin (clohydrat) |
40mg |
VD-33895-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
127,800 |
498 |
63,644,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
471 |
PP2300257733 |
G1.0575 |
Novewel 40 |
Drotaverin (clohydrat) |
40mg |
VD-24188-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,800 |
580 |
9,744,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
472 |
PP2300257734 |
G1.0576 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
294,800 |
169 |
49,821,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
473 |
PP2300257735 |
G1.0577 |
Vinopa |
Drotaverin HCL |
40mg/2ml |
VD-18008-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
26,550 |
2,200 |
58,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
474 |
PP2300257736 |
G1.0578 |
Drotusc Forte |
Drotaverin (clohydrat) |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
338,000 |
1,008 |
340,704,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
475 |
PP2300257737 |
G1.0579 |
Vacodrota 80 |
Drotaverin (clohydrat) |
80mg |
VD-32090-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 40 viên |
Viên |
15,000 |
456 |
6,840,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
476 |
PP2300257738 |
G1.0580 |
Novewel 80 |
Drotaverin (clohydrat) |
80mg |
VD-24189-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
295,000 |
1,200 |
354,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
477 |
PP2300257739 |
G1.0581 |
Kydheamo - 3A |
Dung dịch lọc máu (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + (Glacial) acetic acid) |
(161g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g)/1lít x 10lít |
VD-27261-17 |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
8,250 |
154,875 |
1,277,718,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
478 |
PP2300257740 |
G1.0582 |
Kydheamo - 2B |
Dung dịch lọc máu bicarbonat (Natri clorid, Natri bicarbonat) |
(30,5g + 66g)/lít x 10lít |
VD-30651-18 |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
11,450 |
154,875 |
1,773,318,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
479 |
PP2300257741 |
G1.0583 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
9,900 |
792,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
480 |
PP2300257742 |
G1.0584 |
BASTINFAST 10 |
Ebastin |
10mg |
VD-27752-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
545 |
33,790,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
481 |
PP2300257743 |
G1.0585 |
Blosatin 20 |
Ebastin |
20mg |
VD-29507-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,003 |
90,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
482 |
PP2300257744 |
G1.0586 |
Predegyl |
Econazol (nitrat) |
150mg |
VD-20818-14 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
1,550 |
12,000 |
18,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
483 |
PP2300257745 |
G1.0587 |
Prilocare 10 |
Enalapril (maleat) |
10mg |
VN-23184-22 |
Uống |
viên nén |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
295,000 |
439 |
129,505,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
484 |
PP2300257747 |
G1.0589 |
Zondoril 10 |
Enalapril (maleat) |
10mg |
VD-21852-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
185,000 |
1,200 |
222,000,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
485 |
PP2300257749 |
G1.0591 |
Enalapril Stella 5mg |
Enalapril (maleat) |
5mg |
VD-26561-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
738,500 |
373 |
275,460,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
486 |
PP2300257750 |
G1.0592 |
Enalapril |
Enalapril maleat |
5mg |
VD-34187-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
541,500 |
78 |
42,237,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
487 |
PP2300257751 |
G1.0593 |
Enapril 5 |
Enalapril (maleat) |
5mg |
VD-29565-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
629,500 |
470 |
295,865,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
488 |
PP2300257752 |
G1.0594 |
Meyernazid |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
227,000 |
1,618 |
367,286,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
489 |
PP2300257753 |
G1.0595 |
Enaboston 20 Plus |
Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-31608-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm BosTon Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
viên |
220,000 |
3,100 |
682,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
490 |
PP2300257754 |
G1.0596 |
Hydenaril
|
Enalapril (maleat) + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110160123
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ Phần Dược Phúc Vinh
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
|
Viên |
190,000 |
1,800 |
342,000,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
4 |
36 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
491 |
PP2300257755 |
G1.0597 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril (maleat)+ Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-29340-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,000 |
2,199 |
290,268,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
492 |
PP2300257756 |
G1.0598 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,450 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
493 |
PP2300257757 |
G1.0599 |
Ebitac 25 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-1349-13 ( gia hạn 5 năm theo QĐ: 265/QĐ-QLD ,ngày 09/06/2022, công văn điều chỉnh số đăng ký : 309/QĐ-QLD ,Ngày 09/06/22 ) |
Uống |
viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
97,000 |
3,500 |
339,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
494 |
PP2300257759 |
G1.0601 |
Gemapaxane |
Enoxaparin (natri) |
40mg (4000UI)/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Ống, lọ, bơm tiêm |
14,450 |
70,000 |
1,011,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
495 |
PP2300257760 |
G1.0602 |
Antibavir 1.0
|
Entecavir (monohydrat) |
1mg |
VD3-54-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
CTY cổ phần dược phẩm TW 1- Pharbaco |
Việt nam |
Hộp/30 viên,50 viên |
Viên |
10,000 |
6,350 |
63,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
496 |
PP2300257761 |
G1.0603 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
740,000 |
457 |
338,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
497 |
PP2300257763 |
G1.0605 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01 ml |
Ống |
10,300 |
57,750 |
594,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
498 |
PP2300257764 |
G1.0606 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
48,370 |
1,270 |
61,429,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
499 |
PP2300257765 |
G1.0607 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
36,775 |
1,270 |
46,704,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
30 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
500 |
PP2300257766 |
G1.0608 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Epinephrin (adrenalin) |
5mg/5ml |
VD-27817-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x
5ml |
Lọ |
5,705 |
25,000 |
142,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
501 |
PP2300257767 |
G1.0609 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon (dihydroclorid) |
50mg |
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
895 |
31,325,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
502 |
PP2300257768 |
G1.0610 |
ZINOPRODY |
Eprazinon (dihydroclorid) |
50mg |
VD-18773-13 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
276,000 |
315 |
86,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
503 |
PP2300257769 |
G1.0611 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm/tiêm
truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,200 |
520,000 |
624,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
504 |
PP2300257771 |
G1.0613 |
Erymekophar |
Erythromycin |
250mg |
VD-20026-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
31,800 |
1,250 |
39,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
505 |
PP2300257772 |
G1.0614 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,600 |
1,230 |
31,488,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
506 |
PP2300257774 |
G1.0616 |
NANOKINE 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
17,900 |
122,000 |
2,183,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
507 |
PP2300257775 |
G1.0617 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
4000 IU/0.4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
432,740 |
216,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
508 |
PP2300257776 |
G1.0618 |
NANOKINE 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
22,600 |
270,000 |
6,102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
509 |
PP2300257777 |
G1.0619 |
NANOKINE 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/ 0,5ml |
QLSP-923-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
2,500 |
279,990 |
699,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
510 |
PP2300257779 |
G1.0621 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
VD-22345-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
621,600 |
3,000 |
1,864,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
511 |
PP2300257780 |
G1.0622 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
VD-26744-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
96,000 |
19,005 |
1,824,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
512 |
PP2300257781 |
G1.0623 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-30318-18 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
271,000 |
6,800 |
1,842,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
513 |
PP2300257782 |
G1.0624 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi, hộp 10 lọ |
Lọ |
19,350 |
8,520 |
164,862,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
514 |
PP2300257783 |
G1.0625 |
Esomeprazol 40 |
Esomeprazol |
40mg |
VD-34283-20 |
Uống |
Viên bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
799,200 |
774 |
618,580,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
515 |
PP2300257784 |
G1.0626 |
Cyclonamine 12,5%
|
Etamsylat |
250mg/2ml |
VN-21709-19
|
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works "Polpharma" SA
|
Poland |
Hộp/5 ống2ml |
Chai, lọ, ống |
16,400 |
24,990 |
409,836,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
516 |
PP2300257786 |
G1.0628 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10,600 |
33,500 |
355,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
517 |
PP2300257787 |
G1.0629 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-30235-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
162,000 |
2,625 |
425,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
518 |
PP2300257788 |
G1.0630 |
Etodax 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34068-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,250 |
16,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
519 |
PP2300257789 |
G1.0631 |
Mitilear 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34925-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,000 |
4,000 |
368,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
520 |
PP2300257790 |
G1.0632 |
Magrax-F |
Etoricoxib |
120mg |
VD-19172-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,200 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
521 |
PP2300257791 |
G1.0633 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
9,800 |
686,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
522 |
PP2300257792 |
G1.0634 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
314,000 |
3,950 |
1,240,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
523 |
PP2300257793 |
G1.0635 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
182,000 |
4,000 |
728,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
524 |
PP2300257794 |
G1.0636 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-27916-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
15,000 |
640 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
525 |
PP2300257795 |
G1.0637 |
Etoricoxib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
VD-33632-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,320 |
26,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
526 |
PP2300257796 |
G1.0638 |
Ericox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-34630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
99,000 |
1,480 |
146,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
527 |
PP2300257797 |
G1.0639 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-27915-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
109,000 |
598 |
65,182,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
528 |
PP2300257798 |
G1.0640 |
Ocevytor 10/10 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 10mg |
VD-33765-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
4,800 |
456,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
529 |
PP2300257799 |
G1.0641 |
Ridolip s 10/40 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 40mg |
VD-31407-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,990 |
149,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
530 |
PP2300257800 |
G1.0642 |
Faditac Inj |
Famotidin |
20mg |
VD-28295-17 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/5 lọ bột đông khô + 5 ống dm |
Ống, lọ |
34,700 |
32,000 |
1,110,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
531 |
PP2300257801 |
G1.0643 |
Antifacid 20mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
155,000 |
3,486 |
540,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
532 |
PP2300257803 |
G1.0645 |
Faditac Inj |
Famotidin |
20mg/2ml |
VD-28295-17 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/5 lọ bột đông khô + 5 ống dm |
Ống, lọ |
32,000 |
32,000 |
1,024,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
533 |
PP2300257804 |
G1.0646 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
242,000 |
2,980 |
721,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
534 |
PP2300257805 |
G1.0647 |
FAMOTIDIN 40mg |
Famotidin |
40mg |
VD-18691-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
55,000 |
394 |
21,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
535 |
PP2300257807 |
G1.0649 |
A.T Famotidine 40 inj
|
Famotidin 40mg/5ml
|
40mg/5ml |
VD-24728-16
|
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 3 lọ, hộp 5 lọ x 5ml
|
Ống, lọ |
87,000 |
72,786 |
6,332,382,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
24 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
536 |
PP2300257808 |
G1.0650 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-25036-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
440,000 |
903 |
397,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
537 |
PP2300257809 |
G1.0651 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrat |
145 mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
77,000 |
7,000 |
539,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
538 |
PP2300257810 |
G1.0652 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
463,000 |
3,120 |
1,444,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
539 |
PP2300257811 |
G1.0653 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
VN-17451-13 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
5,267 |
226,481,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
540 |
PP2300257812 |
G1.0654 |
COLESTRIM |
Fenofibrat |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,500 |
1,450 |
135,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
541 |
PP2300257814 |
G1.0656 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
VD-29839-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,200 |
2,140 |
156,648,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
542 |
PP2300257815 |
G1.0657 |
LIPAGIM 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-31571-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
390 |
780,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
543 |
PP2300257816 |
G1.0658 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 Có công văn gia hạn 05 năm từ 23/05/2022 đến 23/05/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,300 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
544 |
PP2300257817 |
G1.0659 |
LIPAGIM 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-13319-10 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
109,000 |
420 |
45,780,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
545 |
PP2300257818 |
G1.0660 |
Fenostad 67 |
Fenofibrat |
67mg |
VD-33890-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,000 |
2,200 |
180,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
2 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
546 |
PP2300257819 |
G1.0661 |
Berodual |
Fenoterol + ipratropium |
(0,5mg + 0,25mg)/1ml x 20ml |
VN-22997-22 |
Xịt, phun mù, hít |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Chai, lọ, ống, bình |
1,625 |
96,870 |
157,413,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
547 |
PP2300257820 |
G1.0662 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
16,260 |
13,500 |
219,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
548 |
PP2300257823 |
G1.0665 |
LOMEXIN |
Fenticonazol nitrat |
200mg |
VN-20873-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Catalent Italy S.p.A |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
549 |
PP2300257824 |
G1.0666 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-22476-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,100 |
435 |
13,963,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
550 |
PP2300257825 |
G1.0667 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
631 |
63,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
551 |
PP2300257826 |
G1.0668 |
Novolegic |
Fexofenadin (hydroclorid) |
180mg |
VD-27830-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
82,000 |
5,200 |
426,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
30 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
552 |
PP2300257827 |
G1.0669 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin (hydroclorid) |
30mg |
VD-25404-16 |
Uống |
viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần S.P.M |
việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,000 |
1,500 |
121,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
553 |
PP2300257828 |
G1.0670 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin (hydroclorid) |
30mg |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 5ml. |
Ống |
37,000 |
7,340 |
271,580,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
24 Tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
554 |
PP2300257829 |
G1.0671 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
1,890 |
491,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
555 |
PP2300257830 |
G1.0672 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,500 |
232 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
556 |
PP2300257831 |
G1.0673 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin (hydroclorid) |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
1,470 |
91,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
557 |
PP2300257832 |
G1.0674 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,100 |
1,115 |
15,721,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
558 |
PP2300257833 |
G1.0675 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin (hydroclorid) |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
1,470 |
382,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
559 |
PP2300257834 |
G1.0676 |
Tasredu |
Flavoxat (HCL) |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,000 |
2,474 |
358,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
560 |
PP2300257835 |
G1.0677 |
Fluconazol STADA 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
VD-35475-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/1 vỉ/1 viên |
Viên |
8,000 |
6,900 |
55,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
561 |
PP2300257836 |
G1.0678 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,600 |
1,544 |
20,998,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
562 |
PP2300257837 |
G1.0679 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
277,000 |
1,250 |
346,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
563 |
PP2300257838 |
G1.0680 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,200 |
238 |
10,995,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
564 |
PP2300257840 |
G1.0682 |
Sarariz Cap. |
Flunarizin |
5mg |
VN-22208-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,000 |
900 |
84,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
565 |
PP2300257842 |
G1.0684 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
22,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
566 |
PP2300257843 |
G1.0685 |
Amedolfen 100 |
Flurbiprofen |
100mg |
VD-29055-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,450 |
261,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
567 |
PP2300257844 |
G1.0686 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
8,100 |
96,000 |
777,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
568 |
PP2300257845 |
G1.0687 |
Mitifive |
Fluvastatin |
20mg |
VD-35566-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,000 |
4,515 |
948,150,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
569 |
PP2300257846 |
G1.0688 |
Autifan 40 |
Fluvastatin |
40mg |
VD-27804-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
5,750 |
373,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
570 |
PP2300257847 |
G1.0689 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
98,000 |
6,740 |
660,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
571 |
PP2300257848 |
G1.0690 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
81,500 |
489,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
572 |
PP2300257849 |
G1.0691 |
Furosemidum Polpharma |
Furosemid |
20mg/2ml |
VN-18406-14 Có công văn gia hạn Visa 05 năm từ 11/05/2022 đến 11/05/2027 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 50 ống |
Chai, lọ, ống |
17,850 |
4,400 |
78,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
573 |
PP2300257850 |
G1.0692 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-29913-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
58,100 |
625 |
36,312,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
574 |
PP2300257851 |
G1.0693 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-29913-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
48,100 |
625 |
30,062,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
575 |
PP2300257852 |
G1.0694 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
VD-27744-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
147,000 |
97 |
14,259,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
576 |
PP2300257853 |
G1.0695 |
BFS-Furosemide 40mg/4ml |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-25669-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
16,920 |
9,450 |
159,894,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
577 |
PP2300257854 |
G1.0696 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
VD-29489-18 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,373 |
94,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
578 |
PP2300257855 |
G1.0697 |
Fucidin H |
Fusidic acid + hydrocortison (Acetate) |
(20mg + 10mg)/g x 15g |
VN-17473-13 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp, ống |
900 |
97,130 |
87,417,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
579 |
PP2300257856 |
G1.0698 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 (CV 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,100 |
3,100 |
127,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
580 |
PP2300257857 |
G1.0699 |
GABARICA 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
3,990 |
259,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
581 |
PP2300257858 |
G1.0700 |
NEUBATEL-FORTE |
Gabapentin |
600mg |
VD-25003-16 (Công văn gia hạn số 10224e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
582 |
PP2300257859 |
G1.0701 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
VD-27886-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,394 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
583 |
PP2300257860 |
G1.0702 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,800 |
875 |
95,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
584 |
PP2300257861 |
G1.0703 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
875 |
9,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
585 |
PP2300257862 |
G1.0704 |
Gacnero |
Gabapentin |
300mg |
VD-26056-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC) |
Viên |
85,000 |
2,300 |
195,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
586 |
PP2300257863 |
G1.0705 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
106,500 |
386 |
41,109,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
587 |
PP2300257864 |
G1.0706 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên5600 |
86,000 |
5,600 |
481,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
588 |
PP2300257865 |
G1.0707 |
NeuroAPC 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-34114-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,500 |
2,350 |
83,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
589 |
PP2300257866 |
G1.0708 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
520,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
590 |
PP2300257867 |
G1.0709 |
GALAGI 4 |
Galantamin (hydrobromid) |
4mg |
VD-27756-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,250 |
65,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
591 |
PP2300257868 |
G1.0710 |
Giberyl 8 |
Galantamin hydrobromid |
8mg |
VD-33222-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
5,450 |
10,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
592 |
PP2300257869 |
G1.0711 |
Geloplasma |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
1,250 |
110,000 |
137,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
18 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
593 |
PP2300257870 |
G1.0712 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-28033-17 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,000 |
4,300 |
503,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
594 |
PP2300257871 |
G1.0713 |
Gemfibrozil 600mg |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-35446-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,400 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
595 |
PP2300257872 |
G1.0714 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
VD-25858-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Chai, lọ, ống |
88,480 |
1,020 |
90,249,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
596 |
PP2300257873 |
G1.0715 |
Gikocren |
Ginkgo biloba (Cao) |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,500 |
6,250 |
140,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
597 |
PP2300257876 |
G1.0718 |
GliritDHG 500 mg/2,5mg |
Glibenclamid + Metformin (HCL) |
2,5mg + 500mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,269 |
507,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
598 |
PP2300257877 |
G1.0719 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Glibenclamid + Metformin (HCL) |
5mg + 500mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
374,000 |
2,310 |
863,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
599 |
PP2300257878 |
G1.0720 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
VD-32392-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,754,000 |
1,995 |
3,499,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
600 |
PP2300257879 |
G1.0721 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
VD-32392-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,154,000 |
1,995 |
2,302,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
601 |
PP2300257880 |
G1.0722 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
VN-18660-15 (đính kèm báo cáo tồn kho) |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Valpharma International SPA; Lamp San Prospero SPA |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
965,000 |
2,562 |
2,472,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
602 |
PP2300257881 |
G1.0723 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-25040-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
825,000 |
530 |
437,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
603 |
PP2300257883 |
G1.0725 |
Staclazide 60 MR |
Gliclazid |
60 mg |
VD-29501-18 (Gia hạn 31/12/2024 theo 136/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
812,000 |
1,980 |
1,607,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
604 |
PP2300257884 |
G1.0726 |
Gliclada 60mg modified-release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA,D.D.,Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
595,000 |
4,893 |
2,911,335,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
605 |
PP2300257885 |
G1.0727 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
VD-26467-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
520,000 |
635 |
330,200,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
606 |
PP2300257887 |
G1.0729 |
Staclazide 80 |
Gliclazid |
80mg |
VD-35321-21 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
378,000 |
1,870 |
706,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
607 |
PP2300257888 |
G1.0730 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin hydroclorid |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
824,000 |
3,800 |
3,131,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
608 |
PP2300257889 |
G1.0731 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin (hydroclorid) |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,576,000 |
3,280 |
5,169,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
609 |
PP2300257890 |
G1.0732 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,677 |
134,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
610 |
PP2300257891 |
G1.0733 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
584,000 |
148 |
86,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
611 |
PP2300257892 |
G1.0734 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
456,000 |
148 |
67,488,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
612 |
PP2300257893 |
G1.0735 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,754 |
27,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
613 |
PP2300257894 |
G1.0736 |
Glumerif 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
630,000 |
709 |
446,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
614 |
PP2300257895 |
G1.0737 |
Apiryl 1 |
Glimepirid |
1mg |
VD-31028-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
820 |
41,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
615 |
PP2300257896 |
G1.0738 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
215 |
9,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
616 |
PP2300257897 |
G1.0739 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
572,000 |
420 |
240,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
617 |
PP2300257898 |
G1.0740 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,150,000 |
2,499 |
7,871,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
618 |
PP2300257899 |
G1.0741 |
PERGLIM M-1. |
Glimepirid + metformin (hydroclorid) |
1mg + 500mg |
VN-20806-17 kèm công văn số 10271/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v bổ sung qui cách đóng gói, thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
462,000 |
2,600 |
1,201,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
619 |
PP2300257900 |
G1.0742 |
Thcomet - GP2 |
Glimepirid + metformin (hydroclorid) |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
710,000 |
3,000 |
2,130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
3 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
620 |
PP2300257901 |
G1.0743 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
494,000 |
2,950 |
1,457,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
621 |
PP2300257902 |
G1.0744 |
Bivilizid |
Glipizid |
5mg |
VD-30210-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,390 |
417,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
622 |
PP2300257903 |
G1.0745 |
Otibone 1000 |
Glucosamin |
1000mg |
VD-20178-13 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CPDP Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
260,000 |
3,280 |
852,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
623 |
PP2300257904 |
G1.0746 |
Mongor |
Glucosamin |
1000mg |
VD-20050-13 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
việt nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
290,000 |
4,000 |
1,160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
624 |
PP2300257905 |
G1.0747 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-32594-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
1,400 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
625 |
PP2300257907 |
G1.0749 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK ngày 26/07/2021 ) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
35,430 |
8,810 |
312,138,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
626 |
PP2300257908 |
G1.0750 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
3,050 |
9,870 |
30,103,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
627 |
PP2300257909 |
G1.0751 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%/500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
250 |
11,970 |
2,992,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
628 |
PP2300257910 |
G1.0752 |
GLUCOSE 30% |
Glucose |
30%/250ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
4,520 |
10,815 |
48,883,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
629 |
PP2300257911 |
G1.0753 |
Dextrose 30% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
0,3g/ml |
VD-21715-14 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5,900 |
14,300 |
84,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
630 |
PP2300257913 |
G1.0755 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
109,885 |
7,350 |
807,654,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
631 |
PP2300257915 |
G1.0757 |
Oresol 4,1 g |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat khan |
2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509 g |
VD-28170-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Bao 40 gói |
Gói |
10,000 |
804 |
8,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
632 |
PP2300257918 |
G1.0760 |
NITRALMYL 0,3 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,700 |
1,600 |
50,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
633 |
PP2300257919 |
G1.0761 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg |
VN-18845-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
3,900 |
80,283 |
313,103,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
634 |
PP2300257920 |
G1.0762 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
5,980 |
49,980 |
298,880,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
635 |
PP2300257922 |
G1.0764 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,500 |
1,200 |
65,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
636 |
PP2300257923 |
G1.0765 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,000 |
4,000 |
1,008,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
637 |
PP2300257924 |
G1.0766 |
Pepsia |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg/10g + 3000mg/10g |
VD-20795-14 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
38,000 |
3,599 |
136,762,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
638 |
PP2300257925 |
G1.0767 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1,250 |
2,100 |
2,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
639 |
PP2300257926 |
G1.0768 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
409,000 |
82 |
33,538,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
640 |
PP2300257927 |
G1.0769 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
14,000 |
199,500 |
2,793,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
641 |
PP2300257928 |
G1.0770 |
Heparin- Belmed |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
VN-18524-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. Dung dịch lọ 5ml |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml dung dịch tiêm |
Chai, lọ, ống |
25,000 |
147,000 |
3,675,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
642 |
PP2300257930 |
G1.0772 |
Heptaminol |
Heptaminol HCl |
187,8mg |
VD-23802-15 (Kèm QĐ 854/QĐ-QLD, 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
2,600 |
1,080 |
2,808,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
643 |
PP2300257932 |
G1.0774 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) |
100mg |
VD-22248-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi alcolbenzylic 0,9% 2ml |
Lọ |
29,920 |
6,090 |
182,212,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
644 |
PP2300257934 |
G1.0776 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
4,999 |
37,492,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
645 |
PP2300257935 |
G1.0777 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
6,100 |
30,000 |
183,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
646 |
PP2300257936 |
G1.0778 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3% (30mg)/10ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
2,900 |
24,395 |
70,745,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
647 |
PP2300257937 |
G1.0779 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml x 3ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
5,620 |
15,000 |
84,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
648 |
PP2300257938 |
G1.0780 |
Atithios inj |
Hyoscin butylbromid 20mg/1ml |
20mg/1ml |
VD-31598-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
28,340 |
3,640 |
103,157,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
649 |
PP2300257939 |
G1.0781 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
VD-26769-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
19,740 |
14,700 |
290,178,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
650 |
PP2300257940 |
G1.0782 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
65,050 |
2,919 |
189,880,950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
651 |
PP2300257941 |
G1.0783 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,700 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
652 |
PP2300257942 |
G1.0784 |
Prebufen |
Ibuprofen |
200mg |
VD-17876-12 (Gia hạn SĐK theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm 3 Tháng 2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
72,000 |
2,600 |
187,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ |
4 |
36 Tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
653 |
PP2300257944 |
G1.0786 |
DAPERIDONE |
Ibuprofen |
200mg |
VD-30725-18 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần S.P.M |
việt nam |
Hộp 5 vĩ x 4 viên |
Viên |
95,000 |
3,500 |
332,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
654 |
PP2300257946 |
G1.0788 |
AGIROFEN 400 |
Ibuprofen |
400mg |
VD-32778-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
600 |
27,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
655 |
PP2300257947 |
G1.0789 |
IBUPROFEN STELLA 600MG |
Ibuprofen |
600mg |
VD-26564-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
656 |
PP2300257948 |
G1.0790 |
IDATRIL 5MG |
Imidapril (hydroclorid) |
5mg |
VD-18550-13 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,000 |
3,600 |
442,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
657 |
PP2300257953 |
G1.0795 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid (hemihydrat) |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
1,491 |
55,167,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
658 |
PP2300257956 |
G1.0798 |
Basaglar |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
300IU/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Ống, lọ, bút tiêm |
4,560 |
247,000 |
1,126,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
659 |
PP2300257961 |
G1.0803 |
Basaglar |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) |
300IU/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Ống, lọ, bơm tiêm, bút tiêm |
4,550 |
247,000 |
1,123,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
660 |
PP2300257962 |
G1.0804 |
GLARITUS |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) |
300IU/3ml |
890410091623
QLSP-1069-17 (Quyết định gia hạn số 343/QĐ-QLD, ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
38,700 |
220,000 |
8,514,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
661 |
PP2300257963 |
G1.0805 |
Actrapid |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Ống, lọ, bơm tiêm |
2,950 |
57,500 |
169,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
30 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
662 |
PP2300257964 |
G1.0806 |
Scilin R |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) |
400IU/10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
4,200 |
104,000 |
436,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
663 |
PP2300257965 |
G1.0807 |
Scilin N |
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)(bán chậm) |
1000IU/10ml |
QLSP-850-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
1,400 |
57,500 |
80,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
664 |
PP2300257966 |
G1.0808 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,200 |
52,400 |
115,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
665 |
PP2300257968 |
G1.0810 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) |
1000IU/10ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
2,755 |
58,000 |
159,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
666 |
PP2300257973 |
G1.0815 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting) |
400IU/10ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
104,000 |
41,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
667 |
PP2300257975 |
G1.0817 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
1,995 |
897,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
668 |
PP2300257976 |
G1.0818 |
Irbepro 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-24671-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
515,000 |
2,150 |
1,107,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
669 |
PP2300257977 |
G1.0819 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
290,700 |
364 |
105,814,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
670 |
PP2300257978 |
G1.0820 |
IBARTAIN MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,500 |
455,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
671 |
PP2300257979 |
G1.0821 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,000 |
5,019 |
446,691,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
672 |
PP2300257980 |
G1.0822 |
IRBESARTAN STELLA 300 MG |
Irbesartan |
300mg |
VD-18533-13 (Công văn gia hạn số 9960e/QLD-ĐK ngày 30/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
850,000 |
5,015 |
4,262,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
673 |
PP2300257981 |
G1.0823 |
IHYBES 300 |
Irbesartan |
300mg |
VD-25125-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
315,000 |
890 |
280,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
674 |
PP2300257982 |
G1.0824 |
Irbefort tablet |
Irbesartan |
75mg |
VN-22502-20 |
Uống |
Viên nén |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
240,000 |
5,050 |
1,212,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
675 |
PP2300257983 |
G1.0825 |
Savi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
VD-28034-17 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,500 |
2,990 |
1,346,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
676 |
PP2300257984 |
G1.0826 |
CoRycardon |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,108 |
155,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
677 |
PP2300257985 |
G1.0827 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-27039-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
455,000 |
1,806 |
821,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
678 |
PP2300257986 |
G1.0828 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
215,000 |
510 |
109,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
679 |
PP2300257987 |
G1.0829 |
IHYBES-H 300 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
VD-24707-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,200 |
1,150 |
88,780,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
680 |
PP2300257988 |
G1.0830 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
10,920 |
1,419,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
681 |
PP2300257989 |
G1.0831 |
Midanefo 300/25 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
VD-25723-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
9,198 |
478,296,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
682 |
PP2300257992 |
G1.0834 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
120,000 |
2,553 |
306,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
683 |
PP2300257993 |
G1.0835 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
585,700 |
2,600 |
1,522,820,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
684 |
PP2300257994 |
G1.0836 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
675,000 |
138 |
93,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
685 |
PP2300257995 |
G1.0837 |
Imidu® 60 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
60mg |
VD-33887-19 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
427,000 |
1,953 |
833,931,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
686 |
PP2300257996 |
G1.0838 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
218,500 |
1,386 |
302,841,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
687 |
PP2300257997 |
G1.0839 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
890110033623 (VN-20347-17) kèm quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
688 |
PP2300257998 |
G1.0840 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
689 |
PP2300257999 |
G1.0841 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 (VN-20348-17) kèm quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
13,100 |
131,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
690 |
PP2300258000 |
G1.0842 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
VD-22671-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
36,200 |
6,800 |
246,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
691 |
PP2300258001 |
G1.0843 |
Itraconazole 100mg |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22,0%) |
100mg |
VD-33738-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
37,700 |
2,500 |
94,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
692 |
PP2300258002 |
G1.0844 |
Ivaswift 5
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat)
|
5mg |
VN-22118-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Ind-Swift Limited
|
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
25,000 |
2,450 |
61,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
693 |
PP2300258003 |
G1.0845 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
204,000 |
2,450 |
499,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
694 |
PP2300258004 |
G1.0846 |
Bixebra 5mg |
Ivabradin |
5mg |
VN-22877-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
7,250 |
36,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
695 |
PP2300258005 |
G1.0847 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradin |
7,5mg |
VN-22873-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,000 |
4,780 |
391,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
696 |
PP2300258006 |
G1.0848 |
Prevebef |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-36057-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,595 |
17,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
697 |
PP2300258007 |
G1.0849 |
Envix 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-32326-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer- BPC |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
viên |
3,800 |
22,500 |
85,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
698 |
PP2300258008 |
G1.0850 |
Envix 3 |
Ivermectin |
3mg |
VD-32325-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,300 |
6,993 |
23,076,900 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
699 |
PP2300258009 |
G1.0851 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
700 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
700 |
PP2300258010 |
G1.0852 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
15,700 |
1,012 |
15,888,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
701 |
PP2300258011 |
G1.0853 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
56,600 |
2,100 |
118,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
702 |
PP2300258012 |
G1.0854 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
11,500 |
1,260 |
14,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
703 |
PP2300258014 |
G1.0856 |
Posod eye drops |
Kali iodid + natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml x 10ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4,300 |
29,085 |
125,065,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
704 |
PP2300258015 |
G1.0857 |
A.T Zinc siro |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
VD-25649-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
44,700 |
1,806 |
80,728,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
705 |
PP2300258016 |
G1.0858 |
BOSUZINC |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg) |
10mg/5ml |
VD-29692-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
23,000 |
2,200 |
50,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
706 |
PP2300258017 |
G1.0859 |
Zinc 15
|
Kẽm (gluconat) |
15mg |
VD-27425-17 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Uống |
thuốc cốm pha hổn dịch
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 1g
|
Gói |
90,000 |
4,500 |
405,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
4 |
36 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
707 |
PP2300258018 |
G1.0860 |
Zinbebe |
Kẽm (gluconat) |
700mg/50ml |
VD-22887-15 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Chai, lọ |
700 |
23,999 |
16,799,300 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
708 |
PP2300258019 |
G1.0861 |
ZINC 10 |
Kẽm (gluconat) |
70mg |
VD-22801-15 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,700 |
132 |
5,372,400 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
709 |
PP2300258020 |
G1.0862 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (gluconat) |
70mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
13,000 |
1,019 |
13,247,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
710 |
PP2300258021 |
G1.0863 |
Atisyrup zinc |
Mỗi 5ml chứa Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat heptahydrat) |
10mg |
VD-31070-18 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống/gói x 5ml |
Ống/ Gói |
10,000 |
4,800 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
711 |
PP2300258022 |
G1.0864 |
Grazincure
|
Kẽm sulfat |
10mg/5ml x 100ml |
VN-16776-13 có GH 31/12/2024
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Gracure Pharmaceuticals Ltd
|
India |
Hộp/chai 100ml |
Chai, lọ |
3,700 |
29,700 |
109,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
712 |
PP2300258024 |
G1.0866 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3,010 |
4,600 |
13,846,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
713 |
PP2300258025 |
G1.0867 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
4,335 |
3,045 |
13,200,075 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
714 |
PP2300258026 |
G1.0868 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
50 |
47,500 |
2,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
715 |
PP2300258028 |
G1.0870 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
2,478 |
669,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
716 |
PP2300258029 |
G1.0871 |
Flexen |
Ketoprofen |
2,5%/50g |
VN-18011-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Gel |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp, ống |
1,120 |
126,000 |
141,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
717 |
PP2300258030 |
G1.0872 |
Nidal Fort |
Ketoprofen |
75mg |
VD-25138-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
610 |
9,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
718 |
PP2300258031 |
G1.0873 |
Ketorolac A.T |
Ketorolac |
30mg/2ml |
VD-25657-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
17,700 |
8,400 |
148,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
719 |
PP2300258032 |
G1.0874 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
VD-33902-19 |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,000 |
1,500 |
106,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
720 |
PP2300258033 |
G1.0875 |
Kevindol |
Ketorolac |
30mg/ml |
VN-22103-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
14,000 |
35,000 |
490,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
721 |
PP2300258034 |
G1.0876 |
Ketosan-Cap |
Ketotifen |
1mg |
VD-32409-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,092 |
54,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
722 |
PP2300258035 |
G1.0877 |
Prismasol B0 |
Khoang A (Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic) + Khoang B (Sodium chlorid + Sodium hydrogen carbonat) |
Khoang A (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml x 250ml + Khoang B (6,45g + 3,09g)/1000ml x 4750ml |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
1,000 |
700,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
723 |
PP2300258037 |
G1.0879 |
Maxxcardio LA 4 |
Lacidipin |
4mg |
VD-26098-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,766 |
35,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
724 |
PP2300258038 |
G1.0880 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
VD-32466-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
4,800 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
725 |
PP2300258039 |
G1.0881 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
129,000 |
819 |
105,651,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
726 |
PP2300258040 |
G1.0882 |
BACIVIT-H |
Lactobacillus acidophilus |
>= 10^9 CFU |
QLSP-834-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
72,000 |
1,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
727 |
PP2300258041 |
G1.0883 |
LACBIOSYN® |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000 CFU |
QLSP-939-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
221,000 |
1,449 |
320,229,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
728 |
PP2300258042 |
G1.0884 |
Duphalac |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
55,000 |
2,592 |
142,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
729 |
PP2300258043 |
G1.0885 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323
(VD-21099-14) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,500 |
2,100 |
141,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
730 |
PP2300258044 |
G1.0886 |
AGIMIDIN |
Lamivudin |
100mg |
VD-30272-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
395 |
27,255,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
731 |
PP2300258045 |
G1.0887 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
250,000 |
4,980 |
1,245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
732 |
PP2300258046 |
G1.0888 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
155,000 |
9,500 |
1,472,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
733 |
PP2300258048 |
G1.0890 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
VD-21314-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
680,000 |
279 |
189,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
734 |
PP2300258049 |
G1.0891 |
Osbifin 20mg |
Leflunomid |
20mg |
VN-19078-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Haupt Pharma Munster GmbH; CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Germany |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30,000 |
22,491 |
674,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
735 |
PP2300258050 |
G1.0892 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VN-20717-17 |
Uống |
Viên |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
196,000 |
8,450 |
1,656,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
736 |
PP2300258051 |
G1.0893 |
LercaAPC 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-35657-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
205,000 |
958 |
196,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
737 |
PP2300258053 |
G1.0895 |
Dovestam 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-34223-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
738 |
PP2300258054 |
G1.0896 |
Levaked |
Levetiracetam |
500mg |
VD-31391-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,500 |
8,484 |
114,534,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
739 |
PP2300258055 |
G1.0897 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin (dihydrochlorid) |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
338,000 |
2,990 |
1,010,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
740 |
PP2300258057 |
G1.0899 |
Phenhalal |
Levocetirizin (dihydrochlorid) |
2,5mg |
VD-27484-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
25,000 |
5,800 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
741 |
PP2300258058 |
G1.0900 |
Pollezin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
4,750 |
237,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
742 |
PP2300258059 |
G1.0901 |
Levocetirizin 5mg |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-27701-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
450 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
743 |
PP2300258060 |
G1.0902 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,800 |
3,465 |
248,787,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
744 |
PP2300258061 |
G1.0903 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai 150ml |
Chai, lọ, túi |
16,000 |
155,000 |
2,480,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
745 |
PP2300258063 |
G1.0905 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
96,000 |
996 |
95,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
746 |
PP2300258064 |
G1.0906 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
194,000 |
996 |
193,224,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
747 |
PP2300258065 |
G1.0907 |
Letdion |
Levofloxacin (hemihydrat) |
5mg/ml x 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,600 |
84,000 |
554,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
748 |
PP2300258066 |
G1.0908 |
Eyexacin |
Levofloxacin (hemihydrat) |
5mg/ml x 5ml (0,5%/5ml) |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,100 |
9,345 |
57,004,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
749 |
PP2300258067 |
G1.0909 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin (hemihydrat) |
750mg/150ml |
VD-32460-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150 ml |
Túi |
11,000 |
38,800 |
426,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
750 |
PP2300258068 |
G1.0910 |
Medoxasol 250mg |
Levofloxacin (hemihydrat) |
250mg |
VN-22659-20 |
Uống |
viên nén |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
11,900 |
654,500,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
751 |
PP2300258069 |
G1.0911 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
VD-22628-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
4,457 |
133,710,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
752 |
PP2300258071 |
G1.0913 |
Xuthapirid |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34890-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,000 |
1,593 |
187,974,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
753 |
PP2300258072 |
G1.0914 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
1,390 |
47,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
754 |
PP2300258073 |
G1.0915 |
BERLTHYROX 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
213,000 |
535 |
113,955,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
755 |
PP2300258074 |
G1.0916 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
255,000 |
284 |
72,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
756 |
PP2300258080 |
G1.0922 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain (hydroclorid) |
2%/10ml |
VD-24590-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
2,950 |
15,000 |
44,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
757 |
PP2300258082 |
G1.0924 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
8,200 |
4,410 |
36,162,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
758 |
PP2300258084 |
G1.0926 |
Linagliptin 5 |
Linagliptin |
5mg |
VD-34094-20 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần
dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
65,000 |
2,520 |
163,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
759 |
PP2300258085 |
G1.0927 |
Line-BFS 600mg |
Linezolid |
600mg/10ml |
VD-28878-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
300 |
195,000 |
58,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
760 |
PP2300258086 |
G1.0928 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
2,500 |
545,000 |
1,362,500,000 |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
761 |
PP2300258088 |
G1.0930 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril (dihydrate) |
10mg |
VN-20702-17 (Gia hạn đến 03/04/2028 theo 226/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,000 |
2,100 |
598,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
762 |
PP2300258089 |
G1.0931 |
Savi Lisinopril 10 |
Lisinopril (dihydrate) |
10mg |
VD-29121-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
1,050 |
241,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
763 |
PP2300258090 |
G1.0932 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
5,691 |
341,460,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
764 |
PP2300258092 |
G1.0934 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril (dihydrate) |
5mg |
VD-24852-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
235,000 |
777 |
182,595,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
2 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
765 |
PP2300258093 |
G1.0935 |
AGIMLISIN 5 |
Lisinopril (dihydrate) |
5mg |
VD-25118-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
230 |
13,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
766 |
PP2300258095 |
G1.0937 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-29132-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,730 |
273,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
767 |
PP2300258096 |
G1.0938 |
Midafenac 20/25 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 25 mg |
VD-30438-18 |
Uống |
Viên |
Công Ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
113,500 |
3,450 |
391,575,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
768 |
PP2300258097 |
G1.0939 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16
(QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,200 |
132 |
7,022,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
769 |
PP2300258098 |
G1.0940 |
A.T Loperamid 2mg |
Loperamid |
2 mg |
VD-31065-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
504 |
23,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
770 |
PP2300258099 |
G1.0941 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
253,000 |
850 |
215,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
771 |
PP2300258101 |
G1.0943 |
SM.Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35145-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
425,000 |
990 |
420,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
4 |
24 Tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
772 |
PP2300258102 |
G1.0944 |
LoratadineSPM 5mg (ODT) |
Loratadin |
5mg |
VD-19609-13 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần S.P.M |
việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
773 |
PP2300258104 |
G1.0946 |
Melopower |
L-Ornithin-L-Aspartat |
300mg |
VD-25848-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
18,500 |
3,400 |
62,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
774 |
PP2300258105 |
G1.0947 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin-L-Aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13 (Công văn gia hạn số 7268e/QLD-ĐK ngày 04/05/2021) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp/5 ống x 10ml |
Ống |
150 |
119,000 |
17,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
775 |
PP2300258106 |
G1.0948 |
Losar-Denk 100 |
Losartan (kali) |
100mg |
VN-18888-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
160,000 |
9,000 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
776 |
PP2300258107 |
G1.0949 |
Lostad T100 |
Losartan (kali) |
100mg |
VD-23973-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
622,000 |
2,100 |
1,306,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
777 |
PP2300258108 |
G1.0950 |
Bivitanpo 100 |
Losartan (kali) |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ ( nhôm-PVC/PVDC) x 10 viên; 3 vỉ ( nhôm-nhôm ) x 10 viên |
Viên |
245,000 |
4,500 |
1,102,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
778 |
PP2300258109 |
G1.0951 |
AGILOSART 100 |
Losartan (kali) |
100mg |
VD-28820-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
395,000 |
640 |
252,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
779 |
PP2300258110 |
G1.0952 |
Agilosart 12,5 |
Losartan (kali) |
12,5mg |
VD-27745-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
1,260 |
176,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
780 |
PP2300258111 |
G1.0953 |
PV-LOS 25 tablet |
Losartan kali |
25mg |
VN-22631-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
405,000 |
369 |
149,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
781 |
PP2300258112 |
G1.0954 |
IMEPITAN 25 |
Losartan (kali) |
25mg |
VD-19311-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
365,000 |
165 |
60,225,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
782 |
PP2300258114 |
G1.0956 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
378,000 |
201 |
75,978,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
783 |
PP2300258115 |
G1.0957 |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
VD-32775-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
930,000 |
1,785 |
1,660,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
784 |
PP2300258116 |
G1.0958 |
Colosar - Denk 50/ 12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN-18888-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
380,000 |
5,187 |
1,971,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
785 |
PP2300258117 |
G1.0959 |
AGILOSART-H 50/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-29653-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,000 |
390 |
39,780,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
786 |
PP2300258118 |
G1.0960 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
560,000 |
1,260 |
705,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
787 |
PP2300258119 |
G1.0961 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
3,500 |
577,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
788 |
PP2300258120 |
G1.0962 |
Vastanic 20
|
Lovastatin 20mg
|
20mg |
VD-30825-18
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
|
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
|
Viên |
241,000 |
1,470 |
354,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
36 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
789 |
PP2300258121 |
G1.0963 |
Ocefero |
Loxoprofen |
60mg |
VD-28283-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,649 |
185,430,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
790 |
PP2300258122 |
G1.0964 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,200 |
2,070 |
2,484,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
791 |
PP2300258125 |
G1.0967 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,000 |
987 |
121,401,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
792 |
PP2300258126 |
G1.0968 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydoxyd + Nhôm hydoxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 60mg |
VD-33910-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
271,000 |
3,885 |
1,052,835,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
793 |
PP2300258127 |
G1.0969 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,890 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
794 |
PP2300258128 |
G1.0970 |
Simelox
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid+ simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100042623 (VD-20191-13) c/v gia hạn số: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
|
Việt Nam
|
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g
|
Gói |
105,000 |
2,100 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
4 |
36 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
795 |
PP2300258129 |
G1.0971 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) |
2,668 g + 4,596g + 0,276g |
VD-18273-13 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty CP Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
907,000 |
3,500 |
3,174,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
796 |
PP2300258130 |
G1.0972 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
412,000 |
2,394 |
986,328,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
797 |
PP2300258131 |
G1.0973 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
VD-26819-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
100,000 |
2,500 |
250,000,000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
798 |
PP2300258133 |
G1.0975 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 611,76mg |
VD-26519-17 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
406,000 |
2,835 |
1,151,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
799 |
PP2300258135 |
G1.0977 |
Sinwell
|
Dried Aluminum hydroxide gel (tương đương Aluminum hydroxide 153mg) 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone power (tương đương simethicone 25mg) 38,46mg
|
200mg + 153mg + 25mg |
VD-31746-19
|
Uống |
Viên nén nhai
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
|
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên
|
Viên |
63,000 |
630 |
39,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
36 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
800 |
PP2300258136 |
G1.0978 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 20mg |
VD-25587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
504 |
57,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
801 |
PP2300258138 |
G1.0980 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
345,000 |
2,600 |
897,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
802 |
PP2300258142 |
G1.0984 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg |
VD-28711-18 |
Uống |
Hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần
dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20
gói x 10g |
Gói |
530,000 |
1,680 |
890,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
803 |
PP2300258145 |
G1.0987 |
LAHM |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 611,76mg + 80mg |
VD-20361-13 (Công văn gia hạn số 509e/QLD-ĐK ngày 05/02/2021) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 15g |
Gói |
961,000 |
3,250 |
3,123,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
804 |
PP2300258146 |
G1.0988 |
ATIRLIC FORTE |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
VD-26750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
650,000 |
3,950 |
2,567,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
805 |
PP2300258147 |
G1.0989 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
10,000 |
3,950 |
39,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
806 |
PP2300258148 |
G1.0990 |
AQUIMA |
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa: Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1.333,34 mg); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml |
VD-32231-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
480,000 |
3,250 |
1,560,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
807 |
PP2300258151 |
G1.0993 |
Gastro-kite |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
600mg + 500mg |
VD-15402-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
300,000 |
2,740 |
822,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
808 |
PP2300258152 |
G1.0994 |
MANNITOL |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 ) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
3,150 |
18,900 |
59,535,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
809 |
PP2300258155 |
G1.0997 |
Spamerin |
Mebeverin HCl |
135mg |
VD-28508-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,490 |
14,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
48 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
810 |
PP2300258156 |
G1.0998 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110051223 (VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
17,200 |
58,000 |
997,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
811 |
PP2300258157 |
G1.0999 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
110,000 |
6,150 |
676,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
812 |
PP2300258158 |
G1.1000 |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500mcg |
VD-28798-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
813 |
PP2300258159 |
G1.1001 |
Vaconeurobal 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-32680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
373 |
3,730,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
814 |
PP2300258160 |
G1.1002 |
Reumokam |
Meloxicam |
10mg/ml x 1,5ml |
VN-15387-12 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống 1,5ml |
Ống |
500 |
19,000 |
9,500,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
815 |
PP2300258161 |
G1.1003 |
Meloxicam-Teva 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-19040-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
2,295 |
24,097,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
816 |
PP2300258162 |
G1.1004 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
viên hòa tan nhanh |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; viên nén phân tán tại miệng |
Viên |
170,000 |
7,791 |
1,324,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
817 |
PP2300258163 |
G1.1005 |
Meloxicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VD-31520-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,000 |
410 |
47,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
818 |
PP2300258166 |
G1.1008 |
Meve-Raz |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-22497-20 |
Tiêm, tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x3 ống 1,5ml |
Ống |
4,900 |
21,315 |
104,443,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
819 |
PP2300258167 |
G1.1009 |
Atimecox 15 inj |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-28852-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
19,750 |
1,735 |
34,266,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
820 |
PP2300258168 |
G1.1010 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
280,000 |
66 |
18,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
821 |
PP2300258169 |
G1.1011 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
1,150 |
35,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
822 |
PP2300258170 |
G1.1012 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-23299-15 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn hiệu lực SĐK đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
974,000 |
483 |
470,442,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
823 |
PP2300258171 |
G1.1013 |
Meloxicam SPM |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-25901-16 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
262,000 |
4,200 |
1,100,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
824 |
PP2300258172 |
G1.1014 |
Amquitaz 5 |
Mequitazin |
5mg |
VD-27750-17 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,365 |
245,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
825 |
PP2300258173 |
G1.1015 |
Meropenem 0,25g |
Meropenem |
0,25g |
VD-33642-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
17,550 |
81,000 |
1,421,550,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
826 |
PP2300258174 |
G1.1016 |
Mesaflor |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
VN-21736-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,500 |
10,800 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
827 |
PP2300258175 |
G1.1017 |
PANFOR SR-1000 |
Metformin (hydroclorid) |
1000mg |
VN-20187-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
948,000 |
1,550 |
1,469,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
828 |
PP2300258176 |
G1.1018 |
Metformin |
Metformin (hydroclorid) |
1000mg |
VD-31992-19 |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
686,000 |
501 |
343,686,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
829 |
PP2300258177 |
G1.1019 |
Metformin Stella 1000 mg |
Metformin (hydroclorid) |
1000mg |
VD-27526-17 (Được gia hạn tới 31/12/2024 theo Nghị quyết số 80/2023/QH15) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,781,000 |
1,620 |
2,885,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
830 |
PP2300258178 |
G1.1020 |
Metformin 500mg |
Metformin (hydroclorid) |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
933,000 |
162 |
151,146,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
831 |
PP2300258179 |
G1.1021 |
Glumeform 500 XR |
Metformin (hydroclorid) |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
475,000 |
749 |
355,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
832 |
PP2300258180 |
G1.1022 |
Metformin 500mg |
Metformin (hydroclorid) |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
733,000 |
162 |
118,746,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
833 |
PP2300258181 |
G1.1023 |
Glumeform 500 XR |
Metformin (hydroclorid) |
500mg |
VD-35538-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,247,000 |
749 |
934,003,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
834 |
PP2300258182 |
G1.1024 |
PANFOR SR-750 |
Metformin (hydroclorid) |
750 mg |
VN-20188-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm), công văn 10521/QLD-ĐK ngày 07/09/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn hộp, nhãn vỉ và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
1,450 |
435,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
835 |
PP2300258183 |
G1.1025 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin (hydroclorid) |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
13,000 |
1,006 |
13,078,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
836 |
PP2300258184 |
G1.1026 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin (hydroclorid) |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
230,000 |
700 |
161,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
837 |
PP2300258185 |
G1.1027 |
Metformin 850mg |
Metformin (hydroclorid) |
850mg |
VD-33620-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
147,000 |
209 |
30,723,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
838 |
PP2300258187 |
G1.1029 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
385,000 |
2,268 |
873,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
839 |
PP2300258188 |
G1.1030 |
Methocarbamol 1g/10ml |
Methocarbamol |
1g/10ml |
VD-33495-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
7,000 |
96,000 |
672,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
840 |
PP2300258189 |
G1.1031 |
Methopil |
Methocarbamol |
500mg |
VD-26679-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
2,450 |
330,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
841 |
PP2300258191 |
G1.1033 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,300 |
11,550 |
26,565,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
842 |
PP2300258192 |
G1.1034 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,850 |
11,550 |
21,367,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
843 |
PP2300258193 |
G1.1035 |
Atisolu 125 inj |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
VD-25648-16 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 2 ml |
Lọ |
12,000 |
23,000 |
276,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
844 |
PP2300258194 |
G1.1036 |
Medlon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,000 |
1,374 |
346,248,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
845 |
PP2300258195 |
G1.1037 |
Methyl prednisolon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207,000 |
796 |
164,772,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
846 |
PP2300258196 |
G1.1038 |
Methylprednisolone MKP 16mg |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20028-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
385,000 |
625 |
240,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
847 |
PP2300258197 |
G1.1039 |
Methylprednisolone Sopharma |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-19812-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bộ đông khô pha tiêm |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 10 ống bột |
ống |
33,620 |
33,500 |
1,126,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
848 |
PP2300258199 |
G1.1041 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals LTD |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
24,000 |
24,000 |
576,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
849 |
PP2300258201 |
G1.1043 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-24518-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,000 |
600 |
83,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
850 |
PP2300258202 |
G1.1044 |
Menison 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-23842-15 |
Uống |
viên nén |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén |
Viên |
744,000 |
850 |
632,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
851 |
PP2300258203 |
G1.1045 |
Methyl prednisolon 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-22479-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
294,000 |
207 |
60,858,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
852 |
PP2300258204 |
G1.1046 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-30387-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,176,000 |
1,050 |
1,234,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
853 |
PP2300258205 |
G1.1047 |
BV Medra 8 |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110063423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
595,000 |
1,390 |
827,050,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
854 |
PP2300258207 |
G1.1049 |
Methyldopa 250mg |
Methyldopa |
250mg |
VD-21013-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,800 |
550 |
44,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
855 |
PP2300258208 |
G1.1050 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,750 |
1,785 |
24,543,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
856 |
PP2300258210 |
G1.1052 |
Elitan |
Metoclopramid (hydroclorid) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Ltd- Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
15,570 |
14,200 |
221,094,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
857 |
PP2300258211 |
G1.1053 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
25,150 |
980 |
24,647,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
858 |
PP2300258213 |
G1.1055 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
313,900 |
180 |
56,502,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
859 |
PP2300258214 |
G1.1056 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
VD-22175-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
340,400 |
132 |
44,932,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
860 |
PP2300258216 |
G1.1058 |
Metronidazole 500mg |
Metronidazol |
Mỗi chai 100ml chứa: Metronidazol 500mg |
VD-30683-18 (Kèm QĐ 528/QĐ-QLD, 24/07/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
35,740 |
5,550 |
198,357,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
861 |
PP2300258217 |
G1.1059 |
Metronidazole 500mg |
Metronidazol |
Mỗi chai 100ml chứa: Metronidazol 500mg |
VD-30683-18 (Kèm QĐ 528/QĐ-QLD, 24/07/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
16,230 |
5,550 |
90,076,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
862 |
PP2300258219 |
G1.1061 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,250 |
11,880 |
335,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
863 |
PP2300258220 |
G1.1062 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
VD-29657-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,200 |
1,890 |
72,198,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
864 |
PP2300258221 |
G1.1063 |
Micomedil |
Miconazol |
2%/15g |
VN-18018-14 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Medochemie Ltd (Cogols Facility)., |
Cyprus |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp, ống |
6,500 |
60,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
865 |
PP2300258222 |
G1.1064 |
Nysiod-M |
Miconazol |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,400 |
10,000 |
154,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
866 |
PP2300258223 |
G1.1065 |
Viên nén đặt âm đạo Gymore 400 |
Miconazol nitrat |
400mg |
VD-35170-21 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
16,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
867 |
PP2300258227 |
G1.1069 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydrochlorid) |
100mg |
VD-29071-18 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
14,800 |
296,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
868 |
PP2300258228 |
G1.1070 |
Mifetone 200mcg
|
Misoprostol phân tán trong HPMC 2910 (tỷ lệ 1:100) (tương đương với 200mcg Misoprostol)
|
200mcg |
VD-33218-19
|
Uống |
Viên nén
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,650 |
3,250 |
102,862,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
869 |
PP2300258230 |
G1.1072 |
MOLNUPIRAVIR STELLA 400 MG |
Molnupiravir |
400mg |
VD3-168-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
9,500 |
7,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
870 |
PP2300258232 |
G1.1074 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt x 140 liều |
VN-21376-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
MIPHARM S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) |
Lọ |
2,600 |
348,600 |
906,360,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
871 |
PP2300258233 |
G1.1075 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
(19g +7g)/118ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
300 |
59,000 |
17,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
872 |
PP2300258234 |
G1.1076 |
Astmodil |
Montelukast (natri) |
10mg |
VN-16882-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
25,000 |
9,681 |
242,025,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
873 |
PP2300258235 |
G1.1077 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
740 |
11,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
874 |
PP2300258236 |
G1.1078 |
Usalukast 10 |
Montelukast (natri) |
10mg |
VD-25140-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
638 |
1,914,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
875 |
PP2300258238 |
G1.1080 |
Enokast 4 |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
4mg |
VD-33901-19 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 500mg |
Gói |
11,500 |
1,680 |
19,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
876 |
PP2300258239 |
G1.1081 |
Lainmi 5mg |
Montelukast (natri) |
5mg |
VN-22067-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
70,000 |
8,190 |
573,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
877 |
PP2300258240 |
G1.1082 |
OPESINKAST 5 |
Montelukast (natri) |
5mg |
VD-24247-16 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
177,000 |
3,990 |
706,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
878 |
PP2300258242 |
G1.1084 |
Usalukast 5 |
Montelukast (natri) |
5mg |
VD-25141-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
586 |
4,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
879 |
PP2300258245 |
G1.1087 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) |
10mg/ml |
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
24,740 |
27,993 |
692,546,820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
880 |
PP2300258246 |
G1.1088 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
(5mg/1ml) x 10ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,800 |
65,000 |
377,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
881 |
PP2300258247 |
G1.1089 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin |
400mg |
VN-21370-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
13,000 |
48,300 |
627,900,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
882 |
PP2300258248 |
G1.1090 |
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml |
Moxifloxacin |
400mg/100ml |
VD-35408-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
8,900 |
210,000 |
1,869,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
883 |
PP2300258249 |
G1.1091 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-20929-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai, lọ, ống, túi |
600 |
305,000 |
183,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
884 |
PP2300258250 |
G1.1092 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Mỗi chai 250 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
14,000 |
236,250 |
3,307,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
885 |
PP2300258251 |
G1.1093 |
Biviflox |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
2,800 |
86,000 |
240,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
886 |
PP2300258252 |
G1.1094 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai, lọ, ống |
3,000 |
79,800 |
239,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
887 |
PP2300258254 |
G1.1096 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
9,885 |
14,827,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
888 |
PP2300258255 |
G1.1097 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(0,5% + 0,1%)/5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
1,900 |
22,000 |
41,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
889 |
PP2300258256 |
G1.1098 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml x 2ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
5,100 |
21,000 |
107,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
890 |
PP2300258258 |
G1.1100 |
Atimupicin |
Mỗi 5 g chứa: Mupirocin
(dưới dạng Mupirocin calcium) 100mg |
100mg/5g |
VD-33402-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5,500 |
32,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
891 |
PP2300258259 |
G1.1101 |
Samasol |
Nabumeton |
500mg |
VD-30493-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,950 |
147,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
892 |
PP2300258260 |
G1.1102 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
254,000 |
425 |
107,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
893 |
PP2300258261 |
G1.1103 |
Effer - Acehasan 100 |
N-Acetylcystein |
100mg |
VD-25025-16 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
572,000 |
1,092 |
624,624,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
894 |
PP2300258262 |
G1.1104 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
224,000 |
1,635 |
366,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
895 |
PP2300258264 |
G1.1106 |
Stacytine 200 CAP |
N-Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,000 |
750 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
896 |
PP2300258267 |
G1.1109 |
Oribier 200 mg |
N-Acetylcystein |
200mg/8ml |
VD-25254-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
115,000 |
3,400 |
391,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
897 |
PP2300258268 |
G1.1110 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
368,000 |
199 |
73,232,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
898 |
PP2300258269 |
G1.1111 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,120 |
43,995 |
93,269,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
899 |
PP2300258271 |
G1.1113 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
VD-27965-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
819 |
65,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
900 |
PP2300258272 |
G1.1114 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-29129-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
3,000 |
255,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
2 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
901 |
PP2300258273 |
G1.1115 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
529110023623 (VN-20710-17) (CV 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,560 |
273,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
902 |
PP2300258274 |
G1.1116 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
VD-31368-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,932 |
173,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
903 |
PP2300258275 |
G1.1117 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,000 |
2,499 |
474,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
904 |
PP2300258276 |
G1.1118 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000 ml |
Chai |
2,000 |
13,999 |
27,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
905 |
PP2300258277 |
G1.1119 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai, lọ, ống, túi |
42,500 |
6,190 |
263,075,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
906 |
PP2300258278 |
G1.1120 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
142,500 |
1,320 |
188,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
907 |
PP2300258279 |
G1.1121 |
Sodium chloride 0,9% |
Natri Chlorid |
0,9g/100ml |
VD-24415-16 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
19,100 |
7,380 |
140,958,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
908 |
PP2300258281 |
G1.1123 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai, lọ, ống, túi |
366,853 |
6,250 |
2,292,831,250 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
909 |
PP2300258282 |
G1.1124 |
Nasolspray |
Natri clorid |
450mg/50ml |
VD-23188-15 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
1,500 |
20,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
910 |
PP2300258284 |
G1.1126 |
Ninosat |
Natri clorid |
0,45g/50ml |
893100093123 (VD-20422-14) |
Xịt mũi |
Dung dịch thuốc xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1,000 |
15,498 |
15,498,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
911 |
PP2300258287 |
G1.1129 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai, lọ, ống, túi |
17,950 |
7,600 |
136,420,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
912 |
PP2300258288 |
G1.1130 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g +4g |
VD-26361-17 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,58g |
Gói |
273,500 |
1,570 |
429,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
913 |
PP2300258289 |
G1.1131 |
Oresol 20,5g |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan |
2,6g + 1,5g + 2,9g +13,5g |
VD-32964-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Bao 40 gói |
Gói |
130,000 |
2,240 |
291,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
914 |
PP2300258290 |
G1.1132 |
Oresol 4,1 g |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan |
520mg + 300mg + 580mg + 2,7g |
VD-28170-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Bao 40 gói |
Gói |
201,000 |
804 |
161,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
915 |
PP2300258293 |
G1.1135 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
0,1%/5ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai, lọ, ống |
2,000 |
55,200 |
110,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
916 |
PP2300258294 |
G1.1136 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
1,800 |
39,000 |
70,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
917 |
PP2300258295 |
G1.1137 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml x 0,4ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
1,800 |
6,500 |
11,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
918 |
PP2300258296 |
G1.1138 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml x 3ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
7,700 |
20,000 |
154,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
919 |
PP2300258297 |
G1.1139 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
5mg/5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
4,400 |
24,400 |
107,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
920 |
PP2300258298 |
G1.1140 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn số 14129e/QLD-ĐK ngày 26/07/2021) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 250ml |
Chai |
1,070 |
32,000 |
34,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
921 |
PP2300258299 |
G1.1141 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2%/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
220 |
95,000 |
20,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
922 |
PP2300258300 |
G1.1142 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
650 |
23,000 |
14,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
923 |
PP2300258301 |
G1.1143 |
NICARLOL 2,5 |
Nebivolol |
2,5mg |
VD-30284-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
595 |
24,990,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
924 |
PP2300258302 |
G1.1144 |
Nebicard 2.5
|
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
|
2,5mg |
VN-21141-18
|
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
|
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
3,500 |
217,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
925 |
PP2300258303 |
G1.1145 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
10,450 |
26,000 |
271,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
926 |
PP2300258304 |
G1.1146 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
21,470 |
3,150 |
67,630,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
927 |
PP2300258305 |
G1.1147 |
SCOFI |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
7,390 |
37,000 |
273,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
30 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
928 |
PP2300258306 |
G1.1148 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
7,840 |
37,000 |
290,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
929 |
PP2300258307 |
G1.1149 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
3,070 |
5,460 |
16,762,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
930 |
PP2300258308 |
G1.1150 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmine metilsulfate |
0,5mg/ml |
VN-22085-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,750 |
12,800 |
22,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
931 |
PP2300258310 |
G1.1152 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
12,400 |
41,895 |
519,498,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
932 |
PP2300258311 |
G1.1153 |
Amvitacine 150 |
Netilmicin sulfat |
150mg/50ml |
VD-31577-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 50ml |
Chai, lọ, túi |
30,300 |
94,500 |
2,863,350,000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
933 |
PP2300258312 |
G1.1154 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
13,500 |
56,700 |
765,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
934 |
PP2300258313 |
G1.1155 |
Amvitacine 300 |
Netilmicin sulfat |
300mg/100ml |
VD-31578-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml |
Túi |
20,000 |
141,960 |
2,839,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
935 |
PP2300258314 |
G1.1156 |
Clinoleic 20% |
Nhũ dịch lipid |
(80% + 20%)/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Chai, lọ, ống, túi |
370 |
170,000 |
62,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
936 |
PP2300258315 |
G1.1157 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
690 |
93,000 |
64,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
937 |
PP2300258317 |
G1.1159 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
620 |
142,000 |
88,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
938 |
PP2300258318 |
G1.1160 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
7,550 |
84,000 |
634,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
939 |
PP2300258319 |
G1.1161 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin (hydrochlorid) |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Chai, lọ, ống, túi |
4,130 |
125,000 |
516,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
940 |
PP2300258320 |
G1.1162 |
A.T Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
323,000 |
2,982 |
963,186,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
941 |
PP2300258321 |
G1.1163 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
3,400 |
108,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
942 |
PP2300258322 |
G1.1164 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
1,743 |
24,402,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
943 |
PP2300258323 |
G1.1165 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
605,000 |
2,940 |
1,778,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
944 |
PP2300258324 |
G1.1166 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
531,000 |
1,450 |
769,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
945 |
PP2300258325 |
G1.1167 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-24568-16 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
894,700 |
600 |
536,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
946 |
PP2300258326 |
G1.1168 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,020,500 |
504 |
514,332,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
947 |
PP2300258327 |
G1.1169 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
685,500 |
504 |
345,492,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
948 |
PP2300258328 |
G1.1170 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,080 |
154,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
949 |
PP2300258329 |
G1.1171 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,080 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
3 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
950 |
PP2300258330 |
G1.1172 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,700 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
951 |
PP2300258332 |
G1.1174 |
BFS-Noradrenaline 1mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml |
VD-21778-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
22,120 |
25,700 |
568,484,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
952 |
PP2300258333 |
G1.1175 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
6,400 |
36,600 |
234,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
953 |
PP2300258334 |
G1.1176 |
INCARXOL |
Norfloxacin |
400mg |
VN-19614-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios lesvi S.L |
Tây ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
10,000 |
6,480 |
64,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
1 |
60 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
954 |
PP2300258335 |
G1.1177 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai |
Chai, lọ |
6,250 |
6,750 |
42,187,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
955 |
PP2300258336 |
G1.1178 |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-31298-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1,100,015 |
689 |
757,910,335 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
956 |
PP2300258337 |
G1.1179 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Thuốc Tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai, lọ, túi |
2,350 |
8,000 |
18,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
957 |
PP2300258339 |
G1.1181 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
27,700 |
1,680 |
46,536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
958 |
PP2300258340 |
G1.1182 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
46,600 |
980 |
45,668,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
959 |
PP2300258341 |
G1.1183 |
NYSTATIN 500.000I.U |
Nystatin |
500.000UI |
VD-24878-16 |
Uống |
viên bao đường |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
41,000 |
724 |
29,684,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
960 |
PP2300258343 |
G1.1185 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ 1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,870 |
92,000 |
264,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
961 |
PP2300258344 |
G1.1186 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Chai, lọ, ống |
450 |
83,000 |
37,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
962 |
PP2300258345 |
G1.1187 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
3,600 |
2,075 |
7,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
963 |
PP2300258346 |
G1.1188 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
850 |
2,075 |
1,763,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
964 |
PP2300258348 |
G1.1190 |
AGOFLOX |
Ofloxacin |
200mg |
VD-24706-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,500 |
310 |
43,555,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
965 |
PP2300258349 |
G1.1191 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200 mg/100 ml |
VD-31215-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
41,300 |
95,000 |
3,923,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
966 |
PP2300258351 |
G1.1193 |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
VD-33117-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,680 |
134,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
967 |
PP2300258352 |
G1.1194 |
EGOLANZA |
Olanzapine |
10mg |
VN-19639-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
82,000 |
2,850 |
233,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
968 |
PP2300258353 |
G1.1195 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
VD-26068-17. Gia hạn đến 25/05/2024. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,300 |
2,415 |
174,604,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
969 |
PP2300258354 |
G1.1196 |
Nykob 5mg |
Olanzapin |
5mg |
VN-19853-16 |
Uống |
Viên phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
5,480 |
54,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
970 |
PP2300258355 |
G1.1197 |
Tavulop |
Olopatadin (hydroclorid) |
2mg/ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
4,450 |
86,240 |
383,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
971 |
PP2300258356 |
G1.1198 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,322,000 |
138 |
182,436,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
972 |
PP2300258357 |
G1.1199 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
71,850 |
5,955 |
427,866,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
973 |
PP2300258358 |
G1.1200 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D, Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
444,000 |
5,859 |
2,601,396,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
974 |
PP2300258359 |
G1.1201 |
Alzole 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-35219-21 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,488,000 |
290 |
431,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
975 |
PP2300258360 |
G1.1202 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-17006-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
23,900 |
23,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
1 |
36 Tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
976 |
PP2300258361 |
G1.1203 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4ml |
VD-25534-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
5,000 |
14,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
977 |
PP2300258363 |
G1.1205 |
Omeusa |
Oxacilin |
1g |
VN-20402-17 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
50,000 |
72,000 |
3,600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
978 |
PP2300258364 |
G1.1206 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
5,900 |
46,800 |
276,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
979 |
PP2300258366 |
G1.1208 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VD-28703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
161,680 |
2,800 |
452,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
980 |
PP2300258369 |
G1.1211 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
VD-26323-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
6,489 |
32,445,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
981 |
PP2300258370 |
G1.1212 |
Panto-denk 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VN-19143-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
5,200 |
104,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
982 |
PP2300258371 |
G1.1213 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-24732-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml (dung môi NaCL 0,9%) |
Lọ |
14,100 |
5,980 |
84,318,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
983 |
PP2300258372 |
G1.1214 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprzol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
526,500 |
380 |
200,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
984 |
PP2300258373 |
G1.1215 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol |
20 mg |
VD-13226-10 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
362,000 |
1,369 |
495,578,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
985 |
PP2300258374 |
G1.1216 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-18534-13 (Gia hạn 31/12/2024 theo 62/ QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
1,260 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
986 |
PP2300258375 |
G1.1217 |
Papaverin 2% |
Papaverin HCl |
40mg/ 2ml |
VD-26681-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,770 |
2,050 |
5,678,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
987 |
PP2300258376 |
G1.1218 |
Vinpara 1g |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
22,500 |
17,500 |
393,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
988 |
PP2300258377 |
G1.1219 |
Ceteco Datadol 120 |
Paracetamol |
120mg/1,5g |
VD-22690-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1,5g |
Gói |
152,500 |
1,200 |
183,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
989 |
PP2300258378 |
G1.1220 |
Ocezuzi 250 |
Paracetamol |
250mg |
VD-34361-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
212,000 |
1,079 |
228,748,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
990 |
PP2300258380 |
G1.1222 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml x 75ml |
VD-26287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
12,500 |
29,500 |
368,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
991 |
PP2300258382 |
G1.1224 |
Kidopar |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml x 100ml |
VN-19837-16 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aflofarm Farmacja Polska Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,200 |
99,000 |
217,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
992 |
PP2300258383 |
G1.1225 |
Sara (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana- 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan) |
Paracetamol |
Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 120mg |
VD-29552-18 (công văn gia hạn số đăng ký số 136/QĐ-QLD ký ngày 01/03/2023) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
12,700 |
12,180 |
154,686,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
993 |
PP2300258384 |
G1.1226 |
Efferalgan |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
21,150 |
2,330 |
49,279,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
994 |
PP2300258385 |
G1.1227 |
Hapacol 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21137-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
239,000 |
744 |
177,816,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng CV 411/QLD-ĐK ngày 11/1/2016 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
995 |
PP2300258386 |
G1.1228 |
AGIMOL 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-22790-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
296,900 |
285 |
84,616,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
996 |
PP2300258387 |
G1.1229 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
9,500 |
1,600 |
15,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
997 |
PP2300258388 |
G1.1230 |
BIOPACOL |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-31527-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
107,900 |
1,870 |
201,773,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
998 |
PP2300258389 |
G1.1231 |
Bakidol 160 |
Paracetamol (acetaminophen) |
160mg |
VD-29072-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
35,000 |
2,100 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
999 |
PP2300258391 |
G1.1233 |
Pagozine |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/6,7ml |
VD-28088-17 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 6,7 ml |
Chai, lọ, ống |
200 |
17,290 |
3,458,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1000 |
PP2300258392 |
G1.1234 |
Para-OPC 250mg |
Mỗi gói 1200mg chứa: Paracetamol |
250mg |
VD-33500-19 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1200mg |
Gói |
201,500 |
1,449 |
291,973,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1001 |
PP2300258393 |
G1.1235 |
Acepron 250 mg |
Paracetamol |
250mg |
VD-20678-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
501,500 |
313 |
156,969,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1002 |
PP2300258394 |
G1.1236 |
Pallas 250mg |
Paracetamol |
250mg/5ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
115,000 |
2,100 |
241,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1003 |
PP2300258395 |
G1.1237 |
Biragan kids 250 |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
VD-29304-18 |
Uống |
Cốm sủi bọt pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
515,000 |
630 |
324,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1004 |
PP2300258396 |
G1.1238 |
Sara for children (Cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- Đ/c; 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Bangkhen, Mueang, Nonthaburi 11000, Thái Lan) |
Paracetamol |
Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 250mg |
VD-28619-17 (công văn gia hạn số đăng ký số 62/QĐ-QLD ký ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
13,850 |
19,950 |
276,307,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1005 |
PP2300258397 |
G1.1239 |
Colocol suppo 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-27027-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
11,920 |
1,600 |
19,072,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1006 |
PP2300258398 |
G1.1240 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
23,100 |
6,300 |
145,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1007 |
PP2300258399 |
G1.1241 |
Hapacol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-20559-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
147,000 |
190 |
27,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1008 |
PP2300258400 |
G1.1242 |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-24935-16 |
Uống |
Bột sủi bọt pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
195,000 |
1,827 |
356,265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1009 |
PP2300258401 |
G1.1243 |
ACETAB 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-27742-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
304,000 |
125 |
38,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1010 |
PP2300258403 |
G1.1245 |
Tahero 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-29080-18 (CV gia hạn 136/QĐ-QLD, 01/03/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
45,000 |
4,800 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1011 |
PP2300258404 |
G1.1246 |
PARTAMOL TAB |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 (Công văn gia hạn số 3181e/QLD-ĐK, ngày 12/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,690,000 |
480 |
2,251,200,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1012 |
PP2300258405 |
G1.1247 |
Hapacol Caplet 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,997,000 |
190 |
379,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1013 |
PP2300258407 |
G1.1249 |
Dopagan 500mg |
Paracetamol |
500mg |
VD-26461-17, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,140,000 |
206 |
234,840,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
3 |
48
tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1014 |
PP2300258409 |
G1.1251 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-32051-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,890,000 |
138 |
260,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1015 |
PP2300258410 |
G1.1252 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
VD-31742-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
450,000 |
200 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1016 |
PP2300258412 |
G1.1254 |
Panactol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-20765-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
726,000 |
199 |
144,474,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1017 |
PP2300258413 |
G1.1255 |
Panalgan® Effer 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-22825-15 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
594,000 |
879 |
522,126,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1018 |
PP2300258414 |
G1.1256 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn/trực tràng |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
10,700 |
1,890 |
20,223,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1019 |
PP2300258415 |
G1.1257 |
AGIMOL 80 |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg |
VD-26722-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
71,000 |
285 |
20,235,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1020 |
PP2300258416 |
G1.1258 |
Bamyrol 150 Sol |
Paracetamol. |
150mg/5ml. |
VD-27927-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 Ống x 5ml |
Ống |
70,000 |
3,465 |
242,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1021 |
PP2300258417 |
G1.1259 |
Paracold 150 Flu |
Paracetamol;
Chlorpheniramin maleat |
Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 150mg;
Chlorpheniramin maleat 1mg |
VD-26380-17 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 24 gói 1,5g |
Gói |
15,500 |
700 |
10,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1022 |
PP2300258418 |
G1.1260 |
Grial-E |
Paracetamol + Clorpheniramin (maleate) |
250mg + 2mg |
VD-28003-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
608,000 |
1,100 |
668,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1023 |
PP2300258419 |
G1.1261 |
Bakidol Extra 250/2 |
Paracetamol + Clorpheniramin (maleate) |
250mg + 2mg |
VD-22506-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
112,500 |
2,100 |
236,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1024 |
PP2300258420 |
G1.1262 |
Pabemin 325 |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-27840-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
206,000 |
670 |
138,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1025 |
PP2300258424 |
G1.1266 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-31631-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
60,200 |
1,450 |
87,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1026 |
PP2300258425 |
G1.1267 |
Curaflu Nighttime |
Paracetamol + Diphenhydramin (HCL) + Phenylephrin (HCL) |
650mg + 25mg + 10mg |
VD-29994-18 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty cổ phần S.P.M |
việt nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
62,000 |
3,500 |
217,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1027 |
PP2300258426 |
G1.1268 |
AGIPAROFEN |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-29658-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,300 |
315 |
12,694,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1028 |
PP2300258427 |
G1.1269 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
VD-30501-18 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 528/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
3,050 |
823,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1029 |
PP2300258428 |
G1.1270 |
PAROCONTIN |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
VD-24281-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
195,000 |
2,289 |
446,355,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1030 |
PP2300258429 |
G1.1271 |
PAROCONTIN F |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-27064-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
910,000 |
2,793 |
2,541,630,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1031 |
PP2300258430 |
G1.1272 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol |
325mg + 37,5mg |
VD-23425-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
173,000 |
1,780 |
307,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1032 |
PP2300258432 |
G1.1274 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28894-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
222,000 |
1,999 |
443,778,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1033 |
PP2300258433 |
G1.1275 |
Vintolin |
Pentoxifyllin |
100mg/5ml |
VD-25832-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
31,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1034 |
PP2300258434 |
G1.1276 |
Periloz 4mg |
Perindopril erbumin (tương đương 3,338mg perindopril) 4mg |
4mg |
VN-18923-15 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,259 |
12,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1035 |
PP2300258435 |
G1.1277 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
720 |
12,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1036 |
PP2300258436 |
G1.1278 |
Cosaten 8 |
Perindopril (erbumin) |
8mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
194,000 |
3,440 |
667,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1037 |
PP2300258437 |
G1.1279 |
Periwel 4 |
Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) |
4mg |
VD-22468-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1038 |
PP2300258438 |
G1.1280 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,500 |
268 |
4,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1039 |
PP2300258439 |
G1.1281 |
Perindopril 8 |
Perindopril (erbumin/tert butylamin/arginin) |
8mg |
VD-35413-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần
dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ
x 10 viên |
Viên |
29,000 |
1,848 |
53,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1040 |
PP2300258441 |
G1.1283 |
Tovecor plus |
Perindopril arginin; Indapamid |
5mg + 1,25mg |
VD-26298-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,750 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1041 |
PP2300258442 |
G1.1284 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
236,400 |
1,900 |
449,160,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1042 |
PP2300258443 |
G1.1285 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril tert-butylamin + indapamid |
2mg + 0,625mg |
VD-25977-16 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
380,000 |
1,785 |
678,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1043 |
PP2300258444 |
G1.1286 |
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets |
Perindopril (tert- butylamine) + Idapamid |
8mg + 2,5mg |
VN-21714-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
176,400 |
9,450 |
1,666,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1044 |
PP2300258445 |
G1.1287 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril (tert-butylamin) + Amlodipin |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,800 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
3 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1045 |
PP2300258447 |
G1.1289 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin; Amlodopin (dưới dạng 6,94mg amlodipin besilate) |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
159,000 |
3,900 |
620,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1046 |
PP2300258451 |
G1.1293 |
Phenobarbital 0,1 g |
Phenobarbital |
100mg |
VD-30561-18 (Quyết định 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Viên |
1,022,100 |
154 |
157,403,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1047 |
PP2300258453 |
G1.1295 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
85,200 |
290 |
24,708,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1048 |
PP2300258454 |
G1.1296 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
8,900 |
27,489 |
244,652,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1049 |
PP2300258455 |
G1.1297 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
VD-28704-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
15,960 |
1,450 |
23,142,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1050 |
PP2300258456 |
G1.1298 |
Vitamin K1 1mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
VD-18908-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
25,785 |
980 |
25,269,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1051 |
PP2300258457 |
G1.1299 |
Piperacilin 1g |
Piperacilin (dạng piperacilin natri) |
1g |
VD-26908-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14,000 |
53,000 |
742,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1052 |
PP2300258458 |
G1.1300 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin (dạng piperacilin natri) |
2g |
VD-31136-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
14,000 |
65,000 |
910,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1053 |
PP2300258459 |
G1.1301 |
ZOBACTA 2,25G |
Piperacilin; Tazobactam |
2g; 0,25g |
VD-26853-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,000 |
69,400 |
1,041,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1054 |
PP2300258460 |
G1.1302 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,500 |
69,993 |
594,940,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1055 |
PP2300258461 |
G1.1303 |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
VD-25700-16 |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14,000 |
104,500 |
1,463,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1056 |
PP2300258462 |
G1.1304 |
VITAZOVILIN 3G |
Piperacilin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
VD-25323-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
43,650 |
91,000 |
3,972,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1057 |
PP2300258463 |
G1.1305 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 (VD-18536-13 Quyết định gia hạn 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,002,000 |
2,300 |
4,604,600,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1058 |
PP2300258464 |
G1.1306 |
AGICETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
VD-32772-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
645 |
103,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1059 |
PP2300258465 |
G1.1307 |
Lilonton Injection 1000mg/5ml |
Piracetam |
1g/5ml |
VN-21961-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm |
Chai, lọ, ống |
12,600 |
6,700 |
84,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
2 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1060 |
PP2300258468 |
G1.1310 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (c/v gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
|
Hungary
|
Hộp 1 lọ 60 viên
|
Viên |
954,400 |
1,350 |
1,288,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
36 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1061 |
PP2300258469 |
G1.1311 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
670 |
87,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1062 |
PP2300258470 |
G1.1312 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
171,500 |
4,200 |
720,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1063 |
PP2300258472 |
G1.1314 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
529,000 |
458 |
242,282,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1064 |
PP2300258473 |
G1.1315 |
Siro Atdoncam Syrup |
Piracetam |
800mg/5ml |
VD-27693-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
7,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1065 |
PP2300258474 |
G1.1316 |
Vinphacetam |
Piracetam |
2g/10ml |
VD-23091-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
19,300 |
5,200 |
100,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1066 |
PP2300258475 |
G1.1317 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
853,800 |
670 |
572,046,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1067 |
PP2300258476 |
G1.1318 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
VD-16393-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,800 |
262 |
30,601,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1068 |
PP2300258477 |
G1.1319 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
456,000 |
350 |
159,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1069 |
PP2300258478 |
G1.1320 |
Lifecita 800 DT |
Piracetam |
800mg |
VD-33595-19 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
261,000 |
4,683 |
1,222,263,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1070 |
PP2300258479 |
G1.1321 |
Lilonton Injection 3000mg/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VN-21342-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 5 ống 15ml dung dịch tiêm |
Chai, lọ, ống, túi |
2,500 |
19,400 |
48,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
2 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1071 |
PP2300258480 |
G1.1322 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
4,600 |
299,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1072 |
PP2300258481 |
G1.1323 |
Fenidel |
Piroxicam |
40mg/2ml |
VD-28699-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
5,250 |
14,098 |
74,014,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1073 |
PP2300258482 |
G1.1324 |
Fubyha 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VD-35065-21 |
Uống |
Viên phân tán trong nước |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,436 |
4,872,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1074 |
PP2300258483 |
G1.1325 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml x 10ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống. Ống nhựa 10ml |
Ống |
9,780 |
63,000 |
616,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1075 |
PP2300258484 |
G1.1326 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml x 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống. Ống nhựa 5ml |
Ống |
13,380 |
46,730 |
625,247,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1076 |
PP2300258486 |
G1.1328 |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10%/130ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 130ml |
Chai, lọ |
5,260 |
13,500 |
71,010,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1077 |
PP2300258487 |
G1.1329 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%/25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Chai, lọ |
4,950 |
5,460 |
27,027,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1078 |
PP2300258488 |
G1.1330 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/260ml |
VD-27714-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 330ml |
Lọ |
9,900 |
36,400 |
360,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1079 |
PP2300258489 |
G1.1331 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/330ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 330ml |
Chai |
8,620 |
42,000 |
362,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1080 |
PP2300258490 |
G1.1332 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon iodin |
7,5g/100ml |
VD-31199-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai, lọ |
1,000 |
16,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1081 |
PP2300258491 |
G1.1333 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon Iodin |
10%/140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
40,000 |
26,880 |
1,075,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1082 |
PP2300258494 |
G1.1336 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,200 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1083 |
PP2300258495 |
G1.1337 |
Hypevas 10 |
Pravastatin (natri) |
10mg |
VD-26822-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,500 |
882 |
220,941,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1084 |
PP2300258496 |
G1.1338 |
Oceprava 10 |
Pravastatin (natri) |
10mg |
VD-30702-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,100 |
93,000,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1085 |
PP2300258497 |
G1.1339 |
Fasthan 20 |
Pravastatin (natri) |
20mg |
VD-28021-17 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,000 |
7,000 |
644,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1086 |
PP2300258498 |
G1.1340 |
MYAVASTIN 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-34424-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
924 |
41,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1087 |
PP2300258499 |
G1.1341 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-30152-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,000 |
6,450 |
367,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1088 |
PP2300258500 |
G1.1342 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin (natri) |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,499 |
499,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1089 |
PP2300258501 |
G1.1343 |
Kidpredni |
Prednisolon |
5mg |
VD-27642-17 |
Uống |
Viên nén sủi, |
US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,000 |
2,100 |
672,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1090 |
PP2300258502 |
G1.1344 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon (acetat) |
5mg |
VD-24887-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1,113,900 |
89 |
99,137,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1091 |
PP2300258503 |
G1.1345 |
Soluboston 20 |
Prednisolon (natri m-sulphobenzoat) |
20mg |
VD-32505-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
4,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1092 |
PP2300258504 |
G1.1346 |
Prednisolone 5mg |
Prednisolon acetat |
5mg |
VD-24887-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1,756,100 |
89 |
156,292,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1093 |
PP2300258505 |
G1.1347 |
Berztin DT 5 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
VD-35614-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,894 |
473,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1094 |
PP2300258506 |
G1.1348 |
Prednison 20 |
Prednison |
20 mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
55,000 |
1,995 |
109,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1095 |
PP2300258507 |
G1.1349 |
Lyapi 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-33271-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,500 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1096 |
PP2300258508 |
G1.1350 |
Topgalin 300 |
Pregabalin |
300mg |
VD-34850-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,694 |
173,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1097 |
PP2300258509 |
G1.1351 |
Davyca |
Pregabalin |
75mg |
VD-28902-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
120,000 |
1,095 |
131,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1098 |
PP2300258511 |
G1.1353 |
Ausvair 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-30928-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
5,790 |
492,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1099 |
PP2300258512 |
G1.1354 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-23510-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,000 |
595 |
49,385,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1100 |
PP2300258520 |
G1.1362 |
PIPOLPHEN |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
5,270 |
15,000 |
79,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1101 |
PP2300258521 |
G1.1363 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4,330 |
25,240 |
109,289,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1102 |
PP2300258522 |
G1.1364 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5,150 |
25,240 |
129,986,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1103 |
PP2300258523 |
G1.1365 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
3,920 |
25,240 |
98,940,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1104 |
PP2300258524 |
G1.1366 |
Propranolol |
Propranolol (hydroclorid) |
40mg |
VD-21392-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,650 |
600 |
18,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1105 |
PP2300258525 |
G1.1367 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
115,000 |
735 |
84,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1106 |
PP2300258526 |
G1.1368 |
Quinapril 10mg |
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCL) |
10mg |
VD-30439-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
277,000 |
2,499 |
692,223,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1107 |
PP2300258527 |
G1.1369 |
Aquiril MM 20 |
Quinapril |
20mg |
VD-31359-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,625 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1108 |
PP2300258528 |
G1.1370 |
RABELOC I.V. |
Rabeprazol (Natri) |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,000 |
134,000 |
2,010,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1109 |
PP2300258529 |
G1.1371 |
Raxium 20 |
Rabeprazol (Natri) |
20mg |
VD-28574-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
504 |
3,024,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1110 |
PP2300258530 |
G1.1372 |
Naprozole-R |
Rabeprazol (Natri) |
20mg |
VN-19509-15 |
Tiêm/tiêm
truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
23,000 |
113,000 |
2,599,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1111 |
PP2300258531 |
G1.1373 |
RABEPAGI 20 |
Rabeprazol (Natri) |
20mg |
VD-34106-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
462 |
13,860,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1112 |
PP2300258532 |
G1.1374 |
RACEDAGIM 100 |
Racecadotril |
100mg |
VD-18223-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,410 |
7,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1113 |
PP2300258533 |
G1.1375 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 (VN-20201-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
3,990 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1114 |
PP2300258534 |
G1.1376 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
137,000 |
5,481 |
750,897,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1115 |
PP2300258535 |
G1.1377 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
VN-20351-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
3,300 |
462,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1116 |
PP2300258536 |
G1.1378 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,268 |
204,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1117 |
PP2300258537 |
G1.1379 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
281,500 |
2,184 |
614,796,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1118 |
PP2300258538 |
G1.1380 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,890 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1119 |
PP2300258539 |
G1.1381 |
Damipid |
Rebamipid |
100mg |
VD-30232-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,980 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1120 |
PP2300258540 |
G1.1382 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
2,800 |
980,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1121 |
PP2300258541 |
G1.1383 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mest |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
3,990 |
1,037,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1122 |
PP2300258542 |
G1.1384 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
2,200 |
94,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1123 |
PP2300258543 |
G1.1385 |
Imoglid |
Repaglinid |
1mg |
VD-26880-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,134 |
11,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1124 |
PP2300258544 |
G1.1386 |
EUROLUX-2 |
Repaglinid |
2mg |
VD-29717-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
502,000 |
5,920 |
2,971,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1125 |
PP2300258546 |
G1.1388 |
METOXA |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
VD-29380-18 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,100 |
65,000 |
201,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1126 |
PP2300258548 |
G1.1390 |
LACTATED RINGER'S |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai, lọ, ống, túi |
139,703 |
6,900 |
963,950,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1127 |
PP2300258549 |
G1.1391 |
LACTATED RINGER'S |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai, lọ, ống, túi |
103,100 |
6,900 |
711,390,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1128 |
PP2300258550 |
G1.1392 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Ringer lactat + Glucose 5% |
500ml |
VD-21953-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
11,025 |
55,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1129 |
PP2300258551 |
G1.1393 |
SAVIRISONE 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
10,000 |
25,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1130 |
PP2300258552 |
G1.1394 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
4,400 |
13,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1131 |
PP2300258553 |
G1.1395 |
RILEPTID |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,600 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
48 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1132 |
PP2300258554 |
G1.1396 |
Calmadon |
Risperidon |
2mg |
VN-22972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1133 |
PP2300258555 |
G1.1397 |
Heridone |
Risperidon |
3mg |
VD-32451-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
VIệt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,150 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1134 |
PP2300258556 |
G1.1398 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-22641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên |
Viên |
3,500 |
20,748 |
72,618,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24
tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1135 |
PP2300258557 |
G1.1399 |
XELOSTAD 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35500-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,500 |
25,000 |
137,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1136 |
PP2300258558 |
G1.1400 |
Cledigis |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36219-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,500 |
17,178 |
489,573,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1137 |
PP2300258559 |
G1.1401 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
4,890 |
46,500 |
227,385,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1138 |
PP2300258560 |
G1.1402 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VN-21645-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Chai, lọ, ống |
4,280 |
43,999 |
188,315,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1139 |
PP2300258562 |
G1.1404 |
Rotundin-SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần S.P.M |
việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
142,000 |
1,470 |
208,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1140 |
PP2300258563 |
G1.1405 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
VD-20224-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
232,000 |
590 |
136,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1141 |
PP2300258564 |
G1.1406 |
Musclid 300 |
Roxithromycin |
300mg |
VD-28992-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
2,499 |
209,916,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1142 |
PP2300258565 |
G1.1407 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
109 CFU |
QLSP-946-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
140,100 |
3,600 |
504,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1143 |
PP2300258566 |
G1.1408 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g, Hộp 30 gói |
Gói |
1,000 |
3,590 |
3,590,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1144 |
PP2300258570 |
G1.1412 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
VD-23730-15 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
177,820 |
4,410 |
784,186,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1145 |
PP2300258571 |
G1.1413 |
Sallet |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
225,600 |
3,885 |
876,456,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1146 |
PP2300258573 |
G1.1415 |
Sallet |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml x 100ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai, lọ |
33,000 |
29,967 |
988,911,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1147 |
PP2300258574 |
G1.1416 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-25647-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
85,000 |
5,187 |
440,895,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1148 |
PP2300258575 |
G1.1417 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
134,500 |
8,400 |
1,129,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1149 |
PP2300258577 |
G1.1419 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium (bromide) |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
65,000 |
12,600 |
819,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1150 |
PP2300258578 |
G1.1420 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g x 30g |
VN-20961-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
4,000 |
95,000 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1151 |
PP2300258579 |
G1.1421 |
Crederm Lotion |
Mỗi 1g kem chứa: Betamethason(dưới dạng betametason dipropionat) 0,5 mg; Acid salicyclic 20 mg |
0,5 mg ( 0,64mg) / 20 mg |
VD-32631-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ , 20ml |
Chai, lọ |
5,000 |
60,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1152 |
PP2300258580 |
G1.1422 |
Combiwave SF 125 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 20mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 125mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 125mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18897-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
3,500 |
87,000 |
304,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1153 |
PP2300258581 |
G1.1423 |
Fludalt Duo
250mcg/50mcg |
Salmeterol + fluticason propionat |
50mcg + 250mcg |
VN-21055-18 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Hộp |
2,080 |
240,000 |
499,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1154 |
PP2300258583 |
G1.1425 |
Pokemine |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/10ml |
VD-31131-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Chai, lọ, ống |
90,000 |
7,434 |
669,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1155 |
PP2300258584 |
G1.1426 |
IRONKEY |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg + 350mcg |
VD-26789-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
5,300 |
15,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1156 |
PP2300258585 |
G1.1427 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
5,500 |
363,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1157 |
PP2300258586 |
G1.1428 |
Ferium-XT |
Sắt ascorbat + acid folic |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,292 |
793,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1158 |
PP2300258587 |
G1.1429 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg + 750mcg |
VD-18801-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,000 |
833 |
120,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1159 |
PP2300258588 |
G1.1430 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid folic |
182mg + 0,5mg |
VD-32294-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
187,500 |
672 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1160 |
PP2300258589 |
G1.1431 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 1,5mg |
VD-22180-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
45,500 |
515 |
23,432,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1161 |
PP2300258590 |
G1.1432 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,000 |
567 |
60,102,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1162 |
PP2300258591 |
G1.1433 |
Folihem |
Sắt fumarat + Acid folic |
310mg + 350mcg |
VN-19441-15 (CV gia hạn 853/QĐ-QLD 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
127,000 |
2,250 |
285,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1163 |
PP2300258592 |
G1.1434 |
Vitasun Tab |
Sắt Fumarat + Acid Folic |
322mg + 350mcg |
VD-34196-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
2,000 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1164 |
PP2300258593 |
G1.1435 |
Relahema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg |
VD-30246-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
72,000 |
3,500 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1165 |
PP2300258594 |
G1.1436 |
Vigahom |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
431,68mg + 11,65mg + 5mg |
VD-28678-18 (Có CV gia hạn SĐK) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
122,000 |
3,780 |
461,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1166 |
PP2300258595 |
G1.1437 |
Atitrime |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
50 mg + 10,78mg + 5mg |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
63,500 |
3,780 |
240,030,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1167 |
PP2300258596 |
G1.1438 |
VUPU |
Sắt sulfat + acid folic |
200mg + 0,4mg |
VD-31995-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm- PVC |
Viên |
183,000 |
1,533 |
280,539,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1168 |
PP2300258597 |
G1.1439 |
Enpovid Fe Folic |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
việt nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
800 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1169 |
PP2300258598 |
G1.1440 |
INOSERT-50 |
Sertraline (hydrochloride) |
50mg |
VN-16286-13 (Quyết định gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
1,280 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1170 |
PP2300258599 |
G1.1441 |
Sevoflurane |
Sevofluran |
250ml |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Xịt, phun mù, hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai, lọ |
520 |
1,552,000 |
807,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1171 |
PP2300258601 |
G1.1443 |
Silygamma |
Silymarin |
150 mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên |
Dragenopharm Apotheke Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
133,000 |
4,000 |
532,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1172 |
PP2300258602 |
G1.1444 |
Amisea |
Silymarin |
167mg |
VD-32555-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1173 |
PP2300258603 |
G1.1445 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
32,000 |
3,360 |
107,520,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1174 |
PP2300258604 |
G1.1446 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
3,360 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1175 |
PP2300258607 |
G1.1449 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
838 |
8,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1176 |
PP2300258608 |
G1.1450 |
Flabivi |
Simethicon |
20 mg/0,3ml |
VD-27681-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml (chai thủy tinh màu nâu kèm ống đo thể tích) |
Chai |
15,330 |
16,212 |
248,529,960 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1177 |
PP2300258609 |
G1.1451 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1,000 |
53,300 |
53,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1178 |
PP2300258611 |
G1.1453 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
63,000 |
264 |
16,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1179 |
PP2300258612 |
G1.1454 |
Simethicon |
Simethicon (dưới dạng Simethicon powder 65%) |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
21,000 |
264 |
5,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1180 |
PP2300258613 |
G1.1455 |
Simvastatin Stella 10mg |
Simvastatin |
10mg |
VD-26568-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,000 |
600 |
60,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1181 |
PP2300258614 |
G1.1456 |
Simvastatin |
Simvastatin |
10mg |
VD-21317-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
138 |
3,588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1182 |
PP2300258615 |
G1.1457 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-25275-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
215,000 |
655 |
140,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1183 |
PP2300258616 |
G1.1458 |
Simvastatin 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-35654-22 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần
dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
280,600 |
273 |
76,603,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1184 |
PP2300258617 |
G1.1459 |
SIMVASTATIN SAVI 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
3,900 |
936,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1185 |
PP2300258618 |
G1.1460 |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,365 |
122,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1186 |
PP2300258619 |
G1.1461 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Simvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,100 |
164,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1187 |
PP2300258620 |
G1.1462 |
Atizet plus |
Ezetimib; Simvastatin |
10mg; 20mg |
VD-27802-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,197 |
11,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1188 |
PP2300258621 |
G1.1463 |
Silvasten |
Simvastatin; Ezetimibe |
20mg; 10mg |
VD-28922-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
3,637 |
145,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1189 |
PP2300258622 |
G1.1464 |
SITAMAC 100 |
Sitagliptin |
100mg |
890110141523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,250 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1190 |
PP2300258623 |
G1.1465 |
SITAGIBES 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VD-29668-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
41,000 |
2,650 |
108,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1191 |
PP2300258624 |
G1.1466 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 (Công văn gia hạn số 832e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
171,000 |
5,000 |
855,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1192 |
PP2300258626 |
G1.1468 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
3,3%/500ml |
VD-23795-15 (Công văn gia hạn số 1510e/QLD-ĐK ngày 20/02/2021) |
Rửa |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3,000 |
13,440 |
40,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1193 |
PP2300258628 |
G1.1470 |
Spydmax 1.5 M.IU |
Spiramycin |
1,5MUI |
VD-22930-15 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
95,000 |
4,284 |
406,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1194 |
PP2300258629 |
G1.1471 |
ROVAGI 1,5 |
Spiramycin |
1,5MUI |
VD-22799-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
317,200 |
1,400 |
444,080,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1195 |
PP2300258630 |
G1.1472 |
ROVAGI 0,75 |
Spiramycin |
0,75MUI |
VD-22798-15 |
Uống |
Thuốc bột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 2,5g |
Gói |
76,700 |
1,350 |
103,545,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1196 |
PP2300258631 |
G1.1473 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22297-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
việt nam |
Hộp 2 vỉ x 8 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
374,000 |
7,000 |
2,618,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1197 |
PP2300258632 |
G1.1474 |
ROVAGI 3 |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22800-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
293,000 |
3,200 |
937,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1198 |
PP2300258634 |
G1.1476 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + metronidazol |
0,75MUI + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,400 |
1,450 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1199 |
PP2300258635 |
G1.1477 |
Flazenca 750/125 |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-23681-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
35,000 |
3,486 |
122,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1200 |
PP2300258637 |
G1.1479 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
VD-25261-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,000 |
1,575 |
228,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1201 |
PP2300258638 |
G1.1480 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
53,700 |
321 |
17,237,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1202 |
PP2300258639 |
G1.1481 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,250 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1203 |
PP2300258640 |
G1.1482 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
VD-33888-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,000 |
1,533 |
222,285,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1204 |
PP2300258641 |
G1.1483 |
VAGASTAT |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
125,000 |
4,198 |
524,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1205 |
PP2300258642 |
G1.1484 |
Sucrahasan |
Sucralfat |
1g |
VD-35320-21 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 2g |
Gói |
13,000 |
2,100 |
27,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1206 |
PP2300258643 |
G1.1485 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
VD-25636-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
10,000 |
1,735 |
17,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1207 |
PP2300258644 |
G1.1486 |
SUCRALFATE |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 |
Uống |
viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
987 |
19,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1208 |
PP2300258646 |
G1.1488 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-24799-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
21,000 |
219 |
4,599,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1209 |
PP2300258647 |
G1.1489 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-29338-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
1,509 |
95,067,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1210 |
PP2300258648 |
G1.1490 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
427 |
10,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1211 |
PP2300258649 |
G1.1491 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
VD-33834-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
3,801 |
140,637,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1212 |
PP2300258650 |
G1.1492 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50mg |
VD-26682-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
294,000 |
270 |
79,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1213 |
PP2300258651 |
G1.1493 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
441 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1214 |
PP2300258652 |
G1.1494 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
VN-19435-15 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
574,000 |
2,600 |
1,492,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN |
1 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1215 |
PP2300258653 |
G1.1495 |
SULPRAGI |
Sulpirid |
50mg |
VD-25617-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
532,500 |
110 |
58,575,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1216 |
PP2300258654 |
G1.1496 |
Momencef 375mg |
Sultamicilin (tosilat dihydrat) |
375mg |
VD-31721-19 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
13,450 |
807,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1217 |
PP2300258656 |
G1.1498 |
SUTAGRAN 50 |
Sumatriptan |
50mg |
VD-23493-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
4,000 |
8,100 |
32,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1218 |
PP2300258658 |
G1.1500 |
Sovalimus 0,03% |
Tacrolimus |
(30mg/100g) x 12g |
VD-26261-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 12g |
Tuýp |
2,000 |
298,000 |
596,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1219 |
PP2300258659 |
G1.1501 |
Atilimus 0,1% |
Tacrolimus |
100mg/100g x 15g |
VD-34135-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
329,000 |
658,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1220 |
PP2300258660 |
G1.1502 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 5g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
70,000 |
70,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1221 |
PP2300258661 |
G1.1503 |
Tolucombi 40mg/12.5mg
Tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo
Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ
x 7 viên |
Viên |
210,000 |
8,715 |
1,830,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1222 |
PP2300258662 |
G1.1504 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
530,000 |
3,969 |
2,103,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1223 |
PP2300258663 |
G1.1505 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
476 |
52,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1224 |
PP2300258664 |
G1.1506 |
Telsol plus
80mg/12,5 mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-23032-22 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
15,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1225 |
PP2300258665 |
G1.1507 |
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 12.5 mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-22764-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
7,539 |
678,510,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1226 |
PP2300258666 |
G1.1508 |
CadisAPC 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-31586-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
255,000 |
1,148 |
292,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1227 |
PP2300258667 |
G1.1509 |
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
9,300 |
2,511,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1228 |
PP2300258668 |
G1.1510 |
Tefostad T300 |
Tenofovir (disoproxil fumarat) |
300mg |
VD-23982-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
166,000 |
2,490 |
413,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1229 |
PP2300258669 |
G1.1511 |
Tefostad T300 |
Tenofovir (disoproxil fumarat) |
300mg |
VD-23982-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,000 |
2,490 |
266,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1230 |
PP2300258670 |
G1.1512 |
AGIFOVIR |
Tenofovir (disoproxil fumarat) |
300mg |
VD-18925-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,405 |
210,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1231 |
PP2300258671 |
G1.1513 |
TEMIVIR |
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin |
300mg + 100mg |
VD3-90-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
11,760 |
94,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1232 |
PP2300258672 |
G1.1514 |
Bart
|
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Special Products line S.P.A-
|
India |
Hộp/30 viên |
Viên |
255,000 |
7,800 |
1,989,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1233 |
PP2300258673 |
G1.1515 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
53,000 |
106,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1234 |
PP2300258674 |
G1.1516 |
Tenafin 1% |
Terbinafin hydrocloride |
Mỗi 1ml dung dịch chứa Terbinafin hydrocloride 10mg |
VD-32935-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ xịt 20ml |
Lọ |
2,000 |
75,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1235 |
PP2300258675 |
G1.1517 |
Bifitacine |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
32,000 |
7,300 |
233,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1236 |
PP2300258677 |
G1.1519 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
18,500 |
4,830 |
89,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1237 |
PP2300258678 |
G1.1520 |
Glypressin |
Terlipressin |
0,86mg |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
1,500 |
744,870 |
1,117,305,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1238 |
PP2300258679 |
G1.1521 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
330 |
15,015 |
4,954,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1239 |
PP2300258681 |
G1.1523 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
504 |
42,336,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1240 |
PP2300258682 |
G1.1524 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
338,000 |
399 |
134,862,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1241 |
PP2300258683 |
G1.1525 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,500 |
6,000 |
333,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1242 |
PP2300258685 |
G1.1527 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
65,000 |
865 |
56,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1243 |
PP2300258686 |
G1.1528 |
Sunigam 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
5,000 |
500,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1244 |
PP2300258687 |
G1.1529 |
BV-Ticalor 90 |
Ticagrelor |
90mg |
893110166323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,200 |
8,570 |
87,414,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1245 |
PP2300258688 |
G1.1530 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 (công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
96,999 |
193,998,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1246 |
PP2300258689 |
G1.1531 |
Combikit 3,1g |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,1g |
VD-26898-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,000 |
104,000 |
728,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1247 |
PP2300258691 |
G1.1533 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
200 |
42,200 |
8,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1248 |
PP2300258692 |
G1.1534 |
Timolol 0,5% |
Timolol |
0,5% |
VD-24234-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,500 |
25,000 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1249 |
PP2300258693 |
G1.1535 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
4,930 |
84,850 |
418,310,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1250 |
PP2300258694 |
G1.1536 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
370 |
48,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1251 |
PP2300258695 |
G1.1537 |
TINIDAZOL KABI |
Tinidazol |
500mg/100ml |
VD - 19570-13 ( (Công văn gia hạn số 1514e/QLD-ĐK ngày 20/02/2021) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
3,000 |
18,290 |
54,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1252 |
PP2300258697 |
G1.1539 |
Tizanidin DWP 4mg |
Tizanidin (Tizanidin hydroclorid) |
4mg |
VD-36173-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
284,800 |
2,436 |
693,772,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1253 |
PP2300258698 |
G1.1540 |
Muslexan 6
|
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 6mg
hydroclorid) |
6mg |
VD-33916-19
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
|
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
209,800 |
3,654 |
766,609,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
36 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1254 |
PP2300258700 |
G1.1542 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
lọ |
16,000 |
34,020 |
544,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1255 |
PP2300258701 |
G1.1543 |
Biracin-E |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
VD-23135-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
9,200 |
2,730 |
25,116,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1256 |
PP2300258702 |
G1.1544 |
Biracin-E |
Tobramycin |
0,3%/5ml (15mg/5ml) |
VD-23135-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
13,350 |
2,730 |
36,445,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1257 |
PP2300258705 |
G1.1547 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-33653-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
39,600 |
4,093 |
162,082,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1258 |
PP2300258706 |
G1.1548 |
Sun-toracin 80mg/50ml |
Tobramycin |
80mg/50ml |
VD-34492-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50 ml |
Túi |
21,000 |
54,900 |
1,152,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1259 |
PP2300258707 |
G1.1549 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-33653-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
21,000 |
4,093 |
85,953,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1260 |
PP2300258708 |
G1.1550 |
Tobidex |
Tobramycin (sulfat) + dexamethason (natri phosphat) |
(0,3% + 0,1%)/5ml |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,970 |
6,195 |
18,399,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1261 |
PP2300258710 |
G1.1552 |
Tobidex |
Tobramycin + dexamethason |
(0,3% + 0,1%)/5ml |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5,770 |
6,195 |
35,745,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1262 |
PP2300258711 |
G1.1553 |
Tobrameson |
Tobramycin + dexamethason |
(3mg + 1mg)/1ml x 10ml |
VD-30324-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
8,300 |
60,000 |
498,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1263 |
PP2300258712 |
G1.1554 |
METODEX SPS |
Tobramycin; Dexamethason |
0,3%; 0,1% (kl/tt) - Lọ 7ml |
VD-23881-15 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
7,000 |
35,000 |
245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1264 |
PP2300258713 |
G1.1555 |
Mynarac |
Tolperison |
150mg |
VD-30132-18 CV gia hạn số 225/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
1,550 |
66,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1265 |
PP2300258714 |
G1.1556 |
Tolperison 150 |
Tolperison hydroclorid |
150mg |
VD-34697-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
575 |
1,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1266 |
PP2300258715 |
G1.1557 |
Myopain 50 |
Tolperison |
50mg |
893110107523
(VD-20085-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
1,200 |
55,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1267 |
PP2300258717 |
G1.1559 |
Medisamin 250mg |
Tranexamic acid |
250mg |
VD-26346-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,750 |
1,620 |
83,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1268 |
PP2300258718 |
G1.1560 |
Haemostop |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VN-21943-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Chai, lọ, ống |
6,200 |
6,399 |
39,673,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1269 |
PP2300258719 |
G1.1561 |
Cammic |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VD-28697-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
33,330 |
1,580 |
52,661,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1270 |
PP2300258720 |
G1.1562 |
Cammic |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
VD-28697-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
17,500 |
1,580 |
27,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1271 |
PP2300258721 |
G1.1563 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,570 |
109,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1272 |
PP2300258722 |
G1.1564 |
A.T TRANEXAMIC INJ |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
VD-25638-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
8,760 |
13,100 |
114,756,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1273 |
PP2300258723 |
G1.1565 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Tranexamic acid |
500mg |
VN-20980-18 |
Tiêm hoặc uống |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
7,570 |
21,000 |
158,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1274 |
PP2300258724 |
G1.1566 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg/5ml |
VD-26912-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1,560 |
4,410 |
6,879,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1275 |
PP2300258725 |
G1.1567 |
Haemostop |
Tranexamic acid |
500mg/5ml |
VN-21942-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Chai, lọ, ống |
16,000 |
10,499 |
167,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1276 |
PP2300258728 |
G1.1570 |
Arthur |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-17746-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
1,480 |
26,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
2 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1277 |
PP2300258729 |
G1.1571 |
DECOLIC |
Trimebutin maleat |
24mg |
VD-19304-13 (Công văn gia hạn số 18532e/QLD-ĐK, ngày 18/11/2021) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 1,15g |
Gói |
15,000 |
2,100 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1278 |
PP2300258730 |
G1.1572 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
235,500 |
624 |
146,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1279 |
PP2300258731 |
G1.1573 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-31062-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
325,500 |
300 |
97,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1280 |
PP2300258732 |
G1.1574 |
AGITRITINE 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,500 |
585 |
31,297,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1281 |
PP2300258733 |
G1.1575 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleate |
300mg |
VN-22422-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
79,500 |
6,572 |
522,474,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1282 |
PP2300258735 |
G1.1577 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
628,000 |
270 |
169,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1283 |
PP2300258736 |
G1.1578 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
979,000 |
600 |
587,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1284 |
PP2300258738 |
G1.1580 |
TRIMPOL MR |
Trimetazidin |
35mg |
590110080523
VN-19729-16 (Quyết định gia hạn số 226/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
221,200 |
2,600 |
575,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
30 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1285 |
PP2300258741 |
G1.1583 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
749,400 |
394 |
295,263,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1286 |
PP2300258742 |
G1.1584 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrine |
50mg + 50mg |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai, lọ, ống |
260 |
67,500 |
17,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1287 |
PP2300258743 |
G1.1585 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823
VD-19654-13 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,500 |
4,200 |
254,100,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1288 |
PP2300258744 |
G1.1586 |
Maxxhepa urso 300 capsules |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VD-26732-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,400 |
2,598 |
325,789,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1289 |
PP2300258745 |
G1.1587 |
Ursopa |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-33984-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Apimed |
VIệt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 5ml, 10ml; Hộp 1 chai 60ml, 100ml |
Gói |
2,000 |
25,200 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1290 |
PP2300258746 |
G1.1588 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Daewoong Pharmaceutical |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
5,890 |
1,001,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1291 |
PP2300258747 |
G1.1589 |
Maxxhepa urso 150 |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-27770-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,768 |
12,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1292 |
PP2300258748 |
G1.1590 |
Ucolic Tablet |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VN-22608-20 |
Uống |
Viên nén |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1293 |
PP2300258749 |
G1.1591 |
Acid Ursodeoxycholic 200mg |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VD-35381-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,700 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
30 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1294 |
PP2300258750 |
G1.1592 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,300 |
249,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1295 |
PP2300258752 |
G1.1594 |
Dalekine |
Natri valproat |
200mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
229,000 |
1,323 |
302,967,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1296 |
PP2300258753 |
G1.1595 |
Braiporin syrup |
Valproat Natri |
200mg/5ml x 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai |
2,000 |
120,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
5 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1297 |
PP2300258754 |
G1.1596 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500mg |
VD-18906-13. Gia hạn đến 25/05/2024. Số QĐ 352/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,000 |
2,500 |
295,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1298 |
PP2300258756 |
G1.1598 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
VD-31636-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
167,000 |
2,815 |
470,105,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1299 |
PP2300258757 |
G1.1599 |
VARIMAN |
Valsartan |
160mg |
VD-36063-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,140 |
51,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1300 |
PP2300258758 |
G1.1600 |
Valsartan Stella 40mg |
Valsartan |
40mg |
893110107923
(VD-26570-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
255,000 |
3,500 |
892,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
2 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1301 |
PP2300258761 |
G1.1603 |
VAZOLORE |
Valsartan |
80mg |
893110063123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
355,000 |
689 |
244,595,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1302 |
PP2300258763 |
G1.1605 |
Midatoren 160/25 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 25mg |
VD-31780-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
1,945 |
33,065,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1303 |
PP2300258764 |
G1.1606 |
Dembele |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-21051-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,950 |
88,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1304 |
PP2300258765 |
G1.1607 |
Abioval-HCTZ 160/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 12,5mg |
VD-22456-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Glomed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,500 |
2,300 |
33,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1305 |
PP2300258766 |
G1.1608 |
Voxin
|
Vancomycin |
0,5g |
VN-20141-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm, tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Vianex S.A- Plant C'
|
Hy Lạp
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
2,000 |
63,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
1 |
24 tháng
|
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1306 |
PP2300258767 |
G1.1609 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
VD-24905-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,500 |
16,000 |
296,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1307 |
PP2300258769 |
G1.1611 |
Vancomycin 1000 A.T |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1000mg |
VD-25663-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml |
Lọ |
23,700 |
42,000 |
995,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1308 |
PP2300258770 |
G1.1612 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
2,150 |
92,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1309 |
PP2300258771 |
G1.1613 |
AGIRENYL |
Vitamin A |
5000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,000 |
240 |
26,640,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1310 |
PP2300258772 |
G1.1614 |
Vina-AD |
Vitamin A + D |
2000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,103,000 |
576 |
635,328,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1311 |
PP2300258773 |
G1.1615 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
975,000 |
599 |
584,025,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1312 |
PP2300258775 |
G1.1617 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20,100 |
630 |
12,663,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1313 |
PP2300258776 |
G1.1618 |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
VD-26869-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
19,000 |
225 |
4,275,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1314 |
PP2300258777 |
G1.1619 |
Milgamma N |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml |
VN-17798-14 |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống, lọ |
38,500 |
20,500 |
789,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1315 |
PP2300258778 |
G1.1620 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (dưới dạng Vitamin B12 0,1% SD) |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,490 |
372,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1316 |
PP2300258779 |
G1.1621 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-22677-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
183,000 |
1,100 |
201,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1317 |
PP2300258780 |
G1.1622 |
Neurotrivit |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-29286-18 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
402,000 |
630 |
253,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1318 |
PP2300258781 |
G1.1623 |
3BTP |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-26140-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,150,000 |
1,230 |
1,414,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1319 |
PP2300258782 |
G1.1624 |
Tribcomplex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-28800-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 tuýp x 10 viên |
Viên |
510,000 |
3,200 |
1,632,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1320 |
PP2300258783 |
G1.1625 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 500mcg |
VD-29922-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
740,000 |
1,386 |
1,025,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
36 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1321 |
PP2300258784 |
G1.1626 |
Setblood |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 100mg + 50mcg |
VD-18955-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,090,000 |
1,059 |
1,154,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1322 |
PP2300258785 |
G1.1627 |
3B - Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 (VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
100,000 |
1,239 |
123,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1323 |
PP2300258786 |
G1.1628 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-32574-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
411,000 |
2,070 |
850,770,000 |
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NGỌC LINH |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1324 |
PP2300258787 |
G1.1629 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên |
Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
1,150 |
575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1325 |
PP2300258788 |
G1.1630 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg + 1000mcg |
VD-33261-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
996,000 |
1,750 |
1,743,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1326 |
PP2300258789 |
G1.1631 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250 mg + 250 mg + 1000 mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
996,000 |
1,700 |
1,693,200,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1327 |
PP2300258790 |
G1.1632 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
1,155 |
155,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1328 |
PP2300258791 |
G1.1633 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
1000mcg/1ml |
VD-23769-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Chai, lọ, ống |
51,500 |
450 |
23,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1329 |
PP2300258792 |
G1.1634 |
NeuroDT |
Vitamin B6 + magnesi |
5mg + 470mg |
VD-32107-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
660,000 |
1,700 |
1,122,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1330 |
PP2300258793 |
G1.1635 |
Debomin |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
10mg + 940mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
207,000 |
2,600 |
538,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1331 |
PP2300258794 |
G1.1636 |
Magne - B6 Stella Tablet |
Vitamin B6 + magnesi (lactat) |
5mg + 470mg |
VD-23355-15 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
632,000 |
780 |
492,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1332 |
PP2300258795 |
G1.1637 |
Obibebe |
Vitamin B6 + magnesi (lactat) |
5mg + 470mg |
VD-21297-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống |
Ống |
170,000 |
3,990 |
678,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1333 |
PP2300258796 |
G1.1638 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi (lactat) |
5mg + 470mg |
VD-30758-18 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần
dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ
x 10 viên |
Viên |
469,900 |
126 |
59,207,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
4 |
60 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1334 |
PP2300258797 |
G1.1639 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
VD-28552-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
737,000 |
1,848 |
1,361,976,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1335 |
PP2300258798 |
G1.1640 |
Vitamin C |
Vitamin C |
100mg/5ml |
VD-36175-22 |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
144,500 |
2,300 |
332,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1336 |
PP2300258799 |
G1.1641 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 (Công văn gia hạn số 8714e/QLD-ĐK, ngày 26/05/2021) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,030,000 |
1,900 |
1,957,000,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1337 |
PP2300258800 |
G1.1642 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
75,000 |
767 |
57,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1338 |
PP2300258801 |
G1.1643 |
Ceelin |
Vitamin C |
2400mg/120ml |
VD-19743-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai, lọ |
500 |
36,600 |
18,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1339 |
PP2300258802 |
G1.1644 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
340,500 |
126 |
42,903,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1340 |
PP2300258803 |
G1.1645 |
Savi C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
589,000 |
1,000 |
589,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
2 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1341 |
PP2300258804 |
G1.1646 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1,560,000 |
156 |
243,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1342 |
PP2300258805 |
G1.1647 |
CEVIT 500 |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm/tiêm truyền |
dung dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Chai, lọ, ống |
38,600 |
1,029 |
39,719,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1343 |
PP2300258806 |
G1.1648 |
Goldgro W |
Vitamin D3 |
400UI |
VD-20410-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,000 |
1,300 |
111,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1344 |
PP2300258807 |
G1.1649 |
Baby B.O.N
|
Vitamin D3 (cholecalciferol) |
400IU/0,4ml x 12ml |
VD-24822-16 GH 31/12/2024
|
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
|
Việt nam |
Hộp/chai 12ml |
Chai, lọ |
500 |
36,519 |
18,259,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1345 |
PP2300258808 |
G1.1650 |
Vitamin E 1000 |
Vitamin E |
1000IU |
VD-23864-15 |
Uống |
viên nang mềm |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nang mềm |
Viên |
60,000 |
2,100 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1346 |
PP2300258809 |
G1.1651 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400IU |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
359,000 |
450 |
161,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1347 |
PP2300258810 |
G1.1652 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
VN-17386-13 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
391,000 |
1,850 |
723,350,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1348 |
PP2300258811 |
G1.1653 |
Biotin |
Vitamin H (B8) |
5mg |
VD-25844-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1349 |
PP2300258812 |
G1.1654 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
585,400 |
192 |
112,396,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1350 |
PP2300258813 |
G1.1655 |
Tivogg-1 |
Warfarin natri |
1mg |
VD-30353-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,495 |
5,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1351 |
PP2300258814 |
G1.1656 |
A.T Warfarin 5mg |
Warfarin natri (dưới
dạng Warfarin natri
clathrate) |
5mg |
VD-35300-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,625 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36
tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |
|
1352 |
PP2300258815 |
G1.1657 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin |
0,05% |
VD-18682-13. Gia hạn đến 24/03/2024. Số QĐ 198/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
600 |
2,880 |
1,728,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
Trong vòng 12 tháng, kể từ ngày thỏa thuận khung có hiệu lực |
2466/QĐ-SYT |
28/11/2023 |
Department of Health of Binh Thuan province |