Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
kế hoạch lựa chọn nhà thầu gói thầu mua thuốc tập trung cấp địa phương cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Cao Bằng năm 2023-2024
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu sự nghiệp, nguồn Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Cao Bằng
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 26/10/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:14 26/10/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
39
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300353743
Aciclovir
vn0104752195
180
19.359.000
210
1
PP2300353745
Allopurinol
vn4800142314
180
535.000.000
210
2
PP2300353746
Amikacin
vn0104752195
180
19.359.000
210
vn0310346262
180
3.175.200
0
vn0200632158
180
3.175.200
0
3
PP2300353747
Amiodaron
vn0100109699
180
28.000.000
210
4
PP2300353748
Amoxicilin
vn4800142314
180
535.000.000
210
5
PP2300353749
Amoxicilin
vn0500465187
180
21.120.000
220
6
PP2300353750
Atorvastatin
vn4800166925
180
610.862.134
210
7
PP2300353751
Azithromycin
vn4800166925
180
610.862.134
210
8
PP2300353752
Azithromycin
vn0103053042
180
200.000.000
210
9
PP2300353753
Bromhexin
vn0100109699
180
28.000.000
210
10
PP2300353755
Bupivacain
vn0100109699
180
28.000.000
210
11
PP2300353756
Captopril
vn0303114528
180
7.778.025
0
vn0104234387
180
41.222.513
210
12
PP2300353758
Cefixim
vn4800166925
180
610.862.134
210
13
PP2300353759
Ciprofloxacin
vn0100109699
180
28.000.000
210
vn4800166925
180
610.862.134
210
14
PP2300353760
Ciprofloxacin
vn0100109699
180
28.000.000
210
15
PP2300353761
Clarithromycin
vn4800166925
180
610.862.134
210
16
PP2300353765
Famotidin
vn0100109699
180
28.000.000
210
vn4800166925
180
610.862.134
210
17
PP2300353766
Furosemid
vn0300523385
180
90.000.000
210
18
PP2300353767
Furosemid
vn4800142314
180
535.000.000
210
19
PP2300353768
Gliclazid
vn4800167460
180
350.000.000
210
vn0103053042
180
200.000.000
210
20
PP2300353770
Heparin natri
vn0100108536
180
81.217.203
210
21
PP2300353771
Ibuprofen
vn0101309965
180
6.453.105
0
22
PP2300353772
Lactulose
vn0103053042
180
200.000.000
210
23
PP2300353773
Meloxicam
vn0100109699
180
28.000.000
210
vn4800166925
180
610.862.134
210
24
PP2300353775
Methylergometrin maleat
vn0100108536
180
81.217.203
210
25
PP2300353776
Ofloxacin
vn4800142314
180
535.000.000
210
26
PP2300353777
Oxytocin
vn4800166925
180
610.862.134
210
27
PP2300353778
Paracetamol
vn4800166925
180
610.862.134
210
28
PP2300353780
Risperidon
vn0104234387
180
41.222.513
210
29
PP2300353781
Salbutamol
vn0101309965
180
6.453.105
0
30
PP2300353782
Spironolacton
vn4800166925
180
610.862.134
210
31
PP2300353783
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
vn4800142314
180
535.000.000
210
32
PP2300353786
Acarbose
vn4800166925
180
610.862.134
210
33
PP2300353787
Acid Tranexamic
vn0100109699
180
28.000.000
210
34
PP2300353788
Amiodaron
vn0303923529
180
7.426.092
0
35
PP2300353789
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0102756236
180
29.567.213
210
36
PP2300353790
Atorvastatin
vn0303923529
180
7.426.092
0
vn4800166925
180
610.862.134
210
37
PP2300353791
Captopril
vn4800166925
180
610.862.134
210
38
PP2300353792
Cefazolin
vn4800167460
180
350.000.000
210
39
PP2300353793
Cefixim
vn0300523385
180
90.000.000
210
40
PP2300353794
Cefalexin
vn0101549325
180
69.791.670
210
41
PP2300353795
Clarithromycin
vn4800166925
180
610.862.134
210
42
PP2300353796
Clarithromycin
vn4800166925
180
610.862.134
210
43
PP2300353797
Clindamycin
vn4800166925
180
610.862.134
210
44
PP2300353799
Enalapril
vn4800166925
180
610.862.134
210
45
PP2300353800
Fenofibrat
vn4800166925
180
610.862.134
210
46
PP2300353801
Furosemid
vn4800164773
180
125.000.000
210
47
PP2300353802
Hyoscin butylbromid
vn4800164773
180
125.000.000
210
48
PP2300353803
Ibuprofen
vn4800166925
180
610.862.134
210
vn0300523385
180
90.000.000
210
49
PP2300353804
Levofloxacin
vn4800166925
180
610.862.134
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 39
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300353869 - Dobutamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300353794 - Cefalexin

2. PP2300353825 - Enalapril

3. PP2300353826 - Fluconazol

4. PP2300353837 - Paracetamol

5. PP2300353840 - Tenofovir disoproxil fumarat

6. PP2300353983 - Atenolol

7. PP2300354008 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300353980 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300353743 - Aciclovir

2. PP2300353746 - Amikacin

3. PP2300353807 - Meloxicam

4. PP2300353953 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300353863 - Clindamycin

2. PP2300353864 - Clindamycin

3. PP2300353884 - Ketoconazol

4. PP2300353885 - Ketoconazol

5. PP2300353919 - Salbutamol

6. PP2300353920 - Simvastatin

7. PP2300354038 - Pantoprazol

8. PP2300354048 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800142314
Tỉnh
Cao Bằng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2300353745 - Allopurinol

2. PP2300353748 - Amoxicilin

3. PP2300353767 - Furosemid

4. PP2300353776 - Ofloxacin

5. PP2300353783 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

6. PP2300353805 - Loperamid

7. PP2300353808 - Methyl prednisolon

8. PP2300353820 - Amoxicilin

9. PP2300353832 - Methyl prednisolon

10. PP2300353838 - Paracetamol

11. PP2300353843 - Aciclovir

12. PP2300353853 - Atorvastatin

13. PP2300353855 - Bromhexin

14. PP2300353883 - Ibuprofen

15. PP2300353890 - Loratadin

16. PP2300353895 - Methyl prednisolon

17. PP2300353899 - Metronidazol

18. PP2300353910 - Paracetamol

19. PP2300353913 - Piroxicam

20. PP2300353917 - Prednisolon

21. PP2300353921 - Simvastatin

22. PP2300353922 - Spironolacton

23. PP2300353932 - Methyl prednisolon

24. PP2300353933 - Metronidazol

25. PP2300353935 - Amoxicilin + Acid clavulanic

26. PP2300353936 - Cefotaxim

27. PP2300353940 - Allopurinol

28. PP2300353943 - Diazepam

29. PP2300353947 - Fentanyl

30. PP2300353951 - Miconazol

31. PP2300353952 - Midazolam

32. PP2300353968 - Amoxicilin + acid clavulanic

33. PP2300353972 - Enalapril + hydrochlorothiazid

34. PP2300353977 - Natri clorid

35. PP2300353981 - Amlodipin

36. PP2300353991 - Meloxicam

37. PP2300353994 - Acetylcystein

38. PP2300353998 - Amitriptylin hydroclorid

39. PP2300353999 - Amlodipin

40. PP2300354003 - Atorvastatin

41. PP2300354012 - Colchicin

42. PP2300354016 - Enalapril + hydrochlorothiazid

43. PP2300354023 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

44. PP2300354032 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

45. PP2300354036 - Omeprazol

46. PP2300354042 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800164773
Tỉnh
Cao Bằng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300353801 - Furosemid

2. PP2300353802 - Hyoscin butylbromid

3. PP2300353853 - Atorvastatin

4. PP2300353860 - Ciprofloxacin

5. PP2300353865 - Clotrimazol

6. PP2300353885 - Ketoconazol

7. PP2300353910 - Paracetamol

8. PP2300353920 - Simvastatin

9. PP2300353921 - Simvastatin

10. PP2300353934 - Tenofovir disoproxil fumarat

11. PP2300353996 - Aciclovir

12. PP2300354000 - Amlodipin + atorvastatin

13. PP2300354003 - Atorvastatin

14. PP2300354005 - Bạc Sulfadiazin

15. PP2300354031 - Natri clorid

16. PP2300354044 - Ringer lactat

17. PP2300354048 - Simvastatin

18. PP2300354057 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300353918 - Propylthiouracil

2. PP2300353949 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300353808 - Methyl prednisolon

2. PP2300353974 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101386261
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300353789 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2300353813 - Paracetamol

3. PP2300353824 - Clindamycin

4. PP2300353938 - Acetylsalicylic acid

5. PP2300353941 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600424614
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354031 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300353978 - Neostigmin metylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300353811 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800167460
Tỉnh
Cao Bằng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2300353768 - Gliclazid

2. PP2300353792 - Cefazolin

3. PP2300353827 - Gliclazid

4. PP2300353844 - Acid Tranexamic

5. PP2300353845 - Acid Tranexamic

6. PP2300353846 - Adrenalin

7. PP2300353856 - Bupivacain

8. PP2300353859 - Cimetidin

9. PP2300353863 - Clindamycin

10. PP2300353866 - Diclofenac

11. PP2300353878 - Furosemid

12. PP2300353881 - Hydrocortison

13. PP2300353896 - Methyldopa

14. PP2300353897 - Methylergometrin maleat

15. PP2300353904 - Oxytocin

16. PP2300353912 - Piroxicam

17. PP2300353919 - Salbutamol

18. PP2300353927 - Vancomycin

19. PP2300353966 - Amoxicilin

20. PP2300353969 - Cefotaxim

21. PP2300353990 - Gliclazid + metformin

22. PP2300353995 - Acetylsalicylic acid

23. PP2300354002 - Amoxicilin + acid clavulanic

24. PP2300354004 - Atropin sulfat

25. PP2300354012 - Colchicin

26. PP2300354017 - Furosemid

27. PP2300354018 - Glucose

28. PP2300354025 - Meloxicam

29. PP2300354034 - Neostigmin metylsulfat

30. PP2300354037 - Oxytocin

31. PP2300354038 - Pantoprazol

32. PP2300354039 - Papaverin hydroclorid

33. PP2300354045 - Salbutamol sulfat

34. PP2300354049 - Terbutalin

35. PP2300354050 - Tranexamic acid

36. PP2300354054 - Vitamin K

37. PP2300354055 - Vitamin K

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310346262
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300353746 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300353839 - Risperidon

2. PP2300353912 - Piroxicam

3. PP2300353985 - Carbamazepin

4. PP2300354019 - Haloperidol

5. PP2300354020 - Haloperidol

6. PP2300354022 - Levomepromazin

7. PP2300354028 - Midazolam

8. PP2300354041 - Phenobarbital

9. PP2300354051 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300353747 - Amiodaron

2. PP2300353753 - Bromhexin

3. PP2300353755 - Bupivacain

4. PP2300353759 - Ciprofloxacin

5. PP2300353760 - Ciprofloxacin

6. PP2300353765 - Famotidin

7. PP2300353773 - Meloxicam

8. PP2300353787 - Acid Tranexamic

9. PP2300353955 - Paracetamol

10. PP2300353956 - Paracetamol

11. PP2300353963 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300353788 - Amiodaron

2. PP2300353790 - Atorvastatin

3. PP2300353806 - Loratadin

4. PP2300353812 - Paracetamol

5. PP2300353815 - Simvastatin

6. PP2300353833 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354008 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4800166925
Tỉnh
Cao Bằng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 67

1. PP2300353750 - Atorvastatin

2. PP2300353751 - Azithromycin

3. PP2300353758 - Cefixim

4. PP2300353759 - Ciprofloxacin

5. PP2300353761 - Clarithromycin

6. PP2300353765 - Famotidin

7. PP2300353773 - Meloxicam

8. PP2300353777 - Oxytocin

9. PP2300353778 - Paracetamol

10. PP2300353782 - Spironolacton

11. PP2300353786 - Acarbose

12. PP2300353790 - Atorvastatin

13. PP2300353791 - Captopril

14. PP2300353795 - Clarithromycin

15. PP2300353796 - Clarithromycin

16. PP2300353797 - Clindamycin

17. PP2300353799 - Enalapril

18. PP2300353800 - Fenofibrat

19. PP2300353803 - Ibuprofen

20. PP2300353804 - Levofloxacin

21. PP2300353806 - Loratadin

22. PP2300353808 - Methyl prednisolon

23. PP2300353810 - Nifedipin

24. PP2300353814 - Piroxicam

25. PP2300353816 - Sulpirid

26. PP2300353817 - Aciclovir

27. PP2300353818 - Amoxicilin + acid clavulanic

28. PP2300353819 - Amoxicilin

29. PP2300353823 - Cephalexin

30. PP2300353826 - Fluconazol

31. PP2300353830 - Levofloxacin

32. PP2300353831 - Loratadin

33. PP2300353833 - Pantoprazol

34. PP2300353834 - Paracetamol

35. PP2300353835 - Paracetamol

36. PP2300353840 - Tenofovir disoproxil fumarat

37. PP2300353844 - Acid Tranexamic

38. PP2300353845 - Acid Tranexamic

39. PP2300353860 - Ciprofloxacin

40. PP2300353871 - Enalapril

41. PP2300353873 - Enalapril

42. PP2300353878 - Furosemid

43. PP2300353880 - Gentamicin

44. PP2300353898 - Metronidazol

45. PP2300353902 - Nước cất

46. PP2300353919 - Salbutamol

47. PP2300353922 - Spironolacton

48. PP2300353939 - Aciclovir

49. PP2300353950 - Levomepromazin

50. PP2300353954 - Oxytocin

51. PP2300353960 - Simvastatin

52. PP2300353961 - Spironolacton

53. PP2300353965 - Amitriptylin hydroclorid

54. PP2300353967 - Amoxicilin + acid clavulanic

55. PP2300353982 - Amoxicilin

56. PP2300353986 - Cefalexin

57. PP2300353992 - Metformin

58. PP2300353996 - Aciclovir

59. PP2300354004 - Atropin sulfat

60. PP2300354018 - Glucose

61. PP2300354024 - Manitol

62. PP2300354031 - Natri clorid

63. PP2300354033 - Natri hydrocarbonat

64. PP2300354034 - Neostigmin metylsulfat

65. PP2300354044 - Ringer lactat

66. PP2300354052 - Vitamin B1

67. PP2300354058 - Bạc Sulfadiazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300353766 - Furosemid

2. PP2300353793 - Cefixim

3. PP2300353803 - Ibuprofen

4. PP2300353828 - Ibuprofen

5. PP2300353929 - Dobutamin

6. PP2300353930 - Heparin natri

7. PP2300354056 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300353850 - Amoxicilin

2. PP2300353875 - Fenofibrat

3. PP2300353910 - Paracetamol

4. PP2300353994 - Acetylcystein

5. PP2300354011 - Cefuroxim

6. PP2300354053 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300353752 - Azithromycin

2. PP2300353768 - Gliclazid

3. PP2300353772 - Lactulose

4. PP2300353942 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2300353959 - Salbutamol sulfat

6. PP2300353979 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300353832 - Methyl prednisolon

2. PP2300353855 - Bromhexin

3. PP2300353883 - Ibuprofen

4. PP2300353890 - Loratadin

5. PP2300353892 - Metformin hydroclorid

6. PP2300353909 - Paracetamol

7. PP2300353910 - Paracetamol

8. PP2300353917 - Prednisolon

9. PP2300353975 - Metformin

10. PP2300353987 - Cefuroxim

11. PP2300353988 - Cefuroxim

12. PP2300353992 - Metformin

13. PP2300354007 - Ceftriaxon

14. PP2300354010 - Cefuroxim

15. PP2300354011 - Cefuroxim

16. PP2300354025 - Meloxicam

17. PP2300354026 - Metformin

18. PP2300354043 - Propranolol hydroclorid

19. PP2300354048 - Simvastatin

20. PP2300354059 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300353876 - Fluorouracil

2. PP2300353877 - Fluorouracil

3. PP2300353893 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300353770 - Heparin natri

2. PP2300353775 - Methylergometrin maleat

3. PP2300353835 - Paracetamol

4. PP2300353836 - Paracetamol

5. PP2300353944 - Diazepam

6. PP2300353946 - Ephedrin

7. PP2300353947 - Fentanyl

8. PP2300353948 - Fentanyl

9. PP2300353952 - Midazolam

10. PP2300353958 - Progesteron

11. PP2300353976 - Midazolam

12. PP2300354029 - Morphin

13. PP2300354062 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300354048 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300353756 - Captopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0200632158
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300353746 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300353756 - Captopril

2. PP2300353780 - Risperidon

3. PP2300354015 - Digoxin

4. PP2300354061 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300353749 - Amoxicilin

2. PP2300354001 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300353888 - Lidocain

2. PP2300353903 - Ondansetron

3. PP2300353997 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2300354014 - Digoxin

5. PP2300354030 - Naloxon hydroclorid

6. PP2300354056 - Amiodaron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300353806 - Loratadin

2. PP2300353816 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300353771 - Ibuprofen

2. PP2300353781 - Salbutamol

3. PP2300353945 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211515
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300353811 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300353914 - Piroxicam

2. PP2300353925 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300353925 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300353819 - Amoxicilin

Đã xem: 31

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây