Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300353743 | Aciclovir | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 19.359.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300353745 | Allopurinol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300353746 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 19.359.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 180 | 3.175.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 180 | 3.175.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 4 | PP2300353747 | Amiodaron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300353748 | Amoxicilin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300353749 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 21.120.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300353750 | Atorvastatin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300353751 | Azithromycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300353752 | Azithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300353753 | Bromhexin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300353755 | Bupivacain | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300353756 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 7.778.025 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 41.222.513 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300353758 | Cefixim | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300353759 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300353760 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300353761 | Clarithromycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300353765 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300353766 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300353767 | Furosemid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300353768 | Gliclazid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300353770 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300353771 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.453.105 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300353772 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300353773 | Meloxicam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300353775 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300353776 | Ofloxacin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300353777 | Oxytocin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300353778 | Paracetamol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300353780 | Risperidon | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 41.222.513 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300353781 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.453.105 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300353782 | Spironolacton | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300353783 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300353786 | Acarbose | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300353787 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300353788 | Amiodaron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.426.092 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300353789 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 29.567.213 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300353790 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.426.092 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 38 | PP2300353791 | Captopril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300353792 | Cefazolin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300353793 | Cefixim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300353794 | Cefalexin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 69.791.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300353795 | Clarithromycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300353796 | Clarithromycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300353797 | Clindamycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300353799 | Enalapril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300353800 | Fenofibrat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300353801 | Furosemid | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300353802 | Hyoscin butylbromid | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300353803 | Ibuprofen | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300353804 | Levofloxacin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300353805 | Loperamid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300353806 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.426.092 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.129.425 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300353807 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 19.359.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300353808 | Methyl prednisolon | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.360.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 55 | PP2300353810 | Nifedipin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300353811 | Ofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 1.329.017 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 1.329.017 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300353812 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.426.092 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300353813 | Paracetamol | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 29.567.213 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300353814 | Piroxicam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300353815 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.426.092 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300353816 | Sulpirid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 1.129.425 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300353817 | Aciclovir | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300353818 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300353819 | Amoxicilin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 180 | 72.552.389 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300353820 | Amoxicilin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300353823 | Cephalexin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300353824 | Clindamycin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 29.567.213 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300353825 | Enalapril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 69.791.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300353826 | Fluconazol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 69.791.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300353827 | Gliclazid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300353828 | Ibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300353830 | Levofloxacin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300353831 | Loratadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300353832 | Methyl prednisolon | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300353833 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.426.092 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300353834 | Paracetamol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300353835 | Paracetamol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300353836 | Paracetamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300353837 | Paracetamol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 69.791.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300353838 | Paracetamol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300353839 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.151.558 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300353840 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 69.791.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300353843 | Aciclovir | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300353844 | Acid Tranexamic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300353845 | Acid Tranexamic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 86 | PP2300353846 | Adrenalin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300353850 | Amoxicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300353852 | Ampicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300353853 | Atorvastatin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300353855 | Bromhexin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300353856 | Bupivacain | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300353859 | Cimetidin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300353860 | Ciprofloxacin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300353861 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300353863 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 27.168.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300353864 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 27.168.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300353865 | Clotrimazol | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300353866 | Diclofenac | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300353868 | Dobutamin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300353869 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 214.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300353871 | Enalapril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300353873 | Enalapril | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300353875 | Fenofibrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300353876 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.292.820 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300353877 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.292.820 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300353878 | Furosemid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300353880 | Gentamicin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300353881 | Hydrocortison | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300353883 | Ibuprofen | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300353884 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 27.168.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300353885 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 27.168.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300353888 | Lidocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.503.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300353889 | Loperamid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300353890 | Loratadin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300353892 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300353893 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.292.820 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300353895 | Methyl prednisolon | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300353896 | Methyldopa | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300353897 | Methylergometrin maleat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300353898 | Metronidazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300353899 | Metronidazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300353902 | Nước cất | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300353903 | Ondansetron | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.503.840 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 124 | PP2300353904 | Oxytocin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300353909 | Paracetamol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300353910 | Paracetamol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300353912 | Piroxicam | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.151.558 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300353913 | Piroxicam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300353914 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.499.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300353917 | Prednisolon | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300353918 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.256.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300353919 | Salbutamol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 27.168.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300353920 | Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 27.168.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 134 | PP2300353921 | Simvastatin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300353922 | Spironolacton | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 136 | PP2300353923 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300353925 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 20.499.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 11.128.599 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 138 | PP2300353927 | Vancomycin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300353929 | Dobutamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300353930 | Heparin natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300353932 | Methyl prednisolon | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300353933 | Metronidazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300353934 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300353935 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300353936 | Cefotaxim | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300353938 | Acetylsalicylic acid | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 29.567.213 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300353939 | Aciclovir | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300353940 | Allopurinol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300353941 | Amoxicilin | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 29.567.213 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300353942 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300353943 | Diazepam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300353944 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300353945 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 6.453.105 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300353946 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300353947 | Fentanyl | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300353948 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300353949 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.256.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300353950 | Levomepromazin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300353951 | Miconazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300353952 | Midazolam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300353953 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 19.359.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300353954 | Oxytocin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300353955 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300353956 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300353958 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300353959 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300353960 | Simvastatin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300353961 | Spironolacton | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300353963 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300353965 | Amitriptylin hydroclorid | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300353966 | Amoxicilin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300353967 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300353968 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300353969 | Cefotaxim | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300353972 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300353974 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 14.360.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300353975 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300353976 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300353977 | Natri clorid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300353978 | Neostigmin metylsulfat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 2.938.020 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300353979 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300353980 | Simvastatin | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 6.046.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300353981 | Amlodipin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300353982 | Amoxicilin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300353983 | Atenolol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 69.791.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300353985 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.151.558 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300353986 | Cefalexin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300353987 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 189 | PP2300353988 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 190 | PP2300353990 | Gliclazid + metformin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300353991 | Meloxicam | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300353992 | Metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300353994 | Acetylcystein | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300353995 | Acetylsalicylic acid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300353996 | Aciclovir | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300353997 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.503.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300353998 | Amitriptylin hydroclorid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300353999 | Amlodipin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300354000 | Amlodipin + atorvastatin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300354001 | Amoxicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 21.120.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300354002 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300354003 | Atorvastatin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300354004 | Atropin sulfat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300354005 | Bạc Sulfadiazin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300354006 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300354007 | Ceftriaxon | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 207 | PP2300354008 | Cefuroxim | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 69.791.670 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 12.766.320 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300354010 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300354011 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300354012 | Colchicin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300354014 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.503.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300354015 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 41.222.513 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300354016 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300354017 | Furosemid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300354018 | Glucose | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300354019 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.151.558 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300354020 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.151.558 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300354022 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.151.558 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300354023 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300354024 | Manitol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300354025 | Meloxicam | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300354026 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300354028 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.151.558 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300354029 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300354030 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.503.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300354031 | Natri clorid | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 65.091.210 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300354032 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300354033 | Natri hydrocarbonat | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300354034 | Neostigmin metylsulfat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300354036 | Omeprazol | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300354037 | Oxytocin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300354038 | Pantoprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 27.168.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 233 | PP2300354039 | Papaverin hydroclorid | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300354041 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.151.558 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300354042 | Phenobarbital | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 180 | 535.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300354043 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300354044 | Ringer lactat | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 238 | PP2300354045 | Salbutamol sulfat | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300354048 | Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 27.168.792 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 8.969.103 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300354049 | Terbutalin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300354050 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300354051 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.151.558 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300354052 | Vitamin B1 | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300354053 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300354054 | Vitamin K | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300354055 | Vitamin K | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 180 | 350.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300354056 | Amiodaron hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 7.503.840 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300354057 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 180 | 125.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300354058 | Bạc Sulfadiazin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 610.862.134 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300354059 | Ceftriaxon | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 57.956.958 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300354061 | Gliclazid + metformin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 41.222.513 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300354062 | Phenobarbital | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 81.217.203 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300353869 - Dobutamin
1. PP2300353794 - Cefalexin
2. PP2300353825 - Enalapril
3. PP2300353826 - Fluconazol
4. PP2300353837 - Paracetamol
5. PP2300353840 - Tenofovir disoproxil fumarat
6. PP2300353983 - Atenolol
7. PP2300354008 - Cefuroxim
1. PP2300353980 - Simvastatin
1. PP2300353743 - Aciclovir
2. PP2300353746 - Amikacin
3. PP2300353807 - Meloxicam
4. PP2300353953 - Ofloxacin
1. PP2300353863 - Clindamycin
2. PP2300353864 - Clindamycin
3. PP2300353884 - Ketoconazol
4. PP2300353885 - Ketoconazol
5. PP2300353919 - Salbutamol
6. PP2300353920 - Simvastatin
7. PP2300354038 - Pantoprazol
8. PP2300354048 - Simvastatin
1. PP2300353745 - Allopurinol
2. PP2300353748 - Amoxicilin
3. PP2300353767 - Furosemid
4. PP2300353776 - Ofloxacin
5. PP2300353783 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
6. PP2300353805 - Loperamid
7. PP2300353808 - Methyl prednisolon
8. PP2300353820 - Amoxicilin
9. PP2300353832 - Methyl prednisolon
10. PP2300353838 - Paracetamol
11. PP2300353843 - Aciclovir
12. PP2300353853 - Atorvastatin
13. PP2300353855 - Bromhexin
14. PP2300353883 - Ibuprofen
15. PP2300353890 - Loratadin
16. PP2300353895 - Methyl prednisolon
17. PP2300353899 - Metronidazol
18. PP2300353910 - Paracetamol
19. PP2300353913 - Piroxicam
20. PP2300353917 - Prednisolon
21. PP2300353921 - Simvastatin
22. PP2300353922 - Spironolacton
23. PP2300353932 - Methyl prednisolon
24. PP2300353933 - Metronidazol
25. PP2300353935 - Amoxicilin + Acid clavulanic
26. PP2300353936 - Cefotaxim
27. PP2300353940 - Allopurinol
28. PP2300353943 - Diazepam
29. PP2300353947 - Fentanyl
30. PP2300353951 - Miconazol
31. PP2300353952 - Midazolam
32. PP2300353968 - Amoxicilin + acid clavulanic
33. PP2300353972 - Enalapril + hydrochlorothiazid
34. PP2300353977 - Natri clorid
35. PP2300353981 - Amlodipin
36. PP2300353991 - Meloxicam
37. PP2300353994 - Acetylcystein
38. PP2300353998 - Amitriptylin hydroclorid
39. PP2300353999 - Amlodipin
40. PP2300354003 - Atorvastatin
41. PP2300354012 - Colchicin
42. PP2300354016 - Enalapril + hydrochlorothiazid
43. PP2300354023 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
44. PP2300354032 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
45. PP2300354036 - Omeprazol
46. PP2300354042 - Phenobarbital
1. PP2300353801 - Furosemid
2. PP2300353802 - Hyoscin butylbromid
3. PP2300353853 - Atorvastatin
4. PP2300353860 - Ciprofloxacin
5. PP2300353865 - Clotrimazol
6. PP2300353885 - Ketoconazol
7. PP2300353910 - Paracetamol
8. PP2300353920 - Simvastatin
9. PP2300353921 - Simvastatin
10. PP2300353934 - Tenofovir disoproxil fumarat
11. PP2300353996 - Aciclovir
12. PP2300354000 - Amlodipin + atorvastatin
13. PP2300354003 - Atorvastatin
14. PP2300354005 - Bạc Sulfadiazin
15. PP2300354031 - Natri clorid
16. PP2300354044 - Ringer lactat
17. PP2300354048 - Simvastatin
18. PP2300354057 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300353918 - Propylthiouracil
2. PP2300353949 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2300353808 - Methyl prednisolon
2. PP2300353974 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300353789 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300353813 - Paracetamol
3. PP2300353824 - Clindamycin
4. PP2300353938 - Acetylsalicylic acid
5. PP2300353941 - Amoxicilin
1. PP2300354031 - Natri clorid
1. PP2300353978 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2300353811 - Ofloxacin
1. PP2300353768 - Gliclazid
2. PP2300353792 - Cefazolin
3. PP2300353827 - Gliclazid
4. PP2300353844 - Acid Tranexamic
5. PP2300353845 - Acid Tranexamic
6. PP2300353846 - Adrenalin
7. PP2300353856 - Bupivacain
8. PP2300353859 - Cimetidin
9. PP2300353863 - Clindamycin
10. PP2300353866 - Diclofenac
11. PP2300353878 - Furosemid
12. PP2300353881 - Hydrocortison
13. PP2300353896 - Methyldopa
14. PP2300353897 - Methylergometrin maleat
15. PP2300353904 - Oxytocin
16. PP2300353912 - Piroxicam
17. PP2300353919 - Salbutamol
18. PP2300353927 - Vancomycin
19. PP2300353966 - Amoxicilin
20. PP2300353969 - Cefotaxim
21. PP2300353990 - Gliclazid + metformin
22. PP2300353995 - Acetylsalicylic acid
23. PP2300354002 - Amoxicilin + acid clavulanic
24. PP2300354004 - Atropin sulfat
25. PP2300354012 - Colchicin
26. PP2300354017 - Furosemid
27. PP2300354018 - Glucose
28. PP2300354025 - Meloxicam
29. PP2300354034 - Neostigmin metylsulfat
30. PP2300354037 - Oxytocin
31. PP2300354038 - Pantoprazol
32. PP2300354039 - Papaverin hydroclorid
33. PP2300354045 - Salbutamol sulfat
34. PP2300354049 - Terbutalin
35. PP2300354050 - Tranexamic acid
36. PP2300354054 - Vitamin K
37. PP2300354055 - Vitamin K
1. PP2300353746 - Amikacin
1. PP2300353839 - Risperidon
2. PP2300353912 - Piroxicam
3. PP2300353985 - Carbamazepin
4. PP2300354019 - Haloperidol
5. PP2300354020 - Haloperidol
6. PP2300354022 - Levomepromazin
7. PP2300354028 - Midazolam
8. PP2300354041 - Phenobarbital
9. PP2300354051 - Valproat natri
1. PP2300353747 - Amiodaron
2. PP2300353753 - Bromhexin
3. PP2300353755 - Bupivacain
4. PP2300353759 - Ciprofloxacin
5. PP2300353760 - Ciprofloxacin
6. PP2300353765 - Famotidin
7. PP2300353773 - Meloxicam
8. PP2300353787 - Acid Tranexamic
9. PP2300353955 - Paracetamol
10. PP2300353956 - Paracetamol
11. PP2300353963 - Valproat natri
1. PP2300353788 - Amiodaron
2. PP2300353790 - Atorvastatin
3. PP2300353806 - Loratadin
4. PP2300353812 - Paracetamol
5. PP2300353815 - Simvastatin
6. PP2300353833 - Pantoprazol
1. PP2300354008 - Cefuroxim
1. PP2300353750 - Atorvastatin
2. PP2300353751 - Azithromycin
3. PP2300353758 - Cefixim
4. PP2300353759 - Ciprofloxacin
5. PP2300353761 - Clarithromycin
6. PP2300353765 - Famotidin
7. PP2300353773 - Meloxicam
8. PP2300353777 - Oxytocin
9. PP2300353778 - Paracetamol
10. PP2300353782 - Spironolacton
11. PP2300353786 - Acarbose
12. PP2300353790 - Atorvastatin
13. PP2300353791 - Captopril
14. PP2300353795 - Clarithromycin
15. PP2300353796 - Clarithromycin
16. PP2300353797 - Clindamycin
17. PP2300353799 - Enalapril
18. PP2300353800 - Fenofibrat
19. PP2300353803 - Ibuprofen
20. PP2300353804 - Levofloxacin
21. PP2300353806 - Loratadin
22. PP2300353808 - Methyl prednisolon
23. PP2300353810 - Nifedipin
24. PP2300353814 - Piroxicam
25. PP2300353816 - Sulpirid
26. PP2300353817 - Aciclovir
27. PP2300353818 - Amoxicilin + acid clavulanic
28. PP2300353819 - Amoxicilin
29. PP2300353823 - Cephalexin
30. PP2300353826 - Fluconazol
31. PP2300353830 - Levofloxacin
32. PP2300353831 - Loratadin
33. PP2300353833 - Pantoprazol
34. PP2300353834 - Paracetamol
35. PP2300353835 - Paracetamol
36. PP2300353840 - Tenofovir disoproxil fumarat
37. PP2300353844 - Acid Tranexamic
38. PP2300353845 - Acid Tranexamic
39. PP2300353860 - Ciprofloxacin
40. PP2300353871 - Enalapril
41. PP2300353873 - Enalapril
42. PP2300353878 - Furosemid
43. PP2300353880 - Gentamicin
44. PP2300353898 - Metronidazol
45. PP2300353902 - Nước cất
46. PP2300353919 - Salbutamol
47. PP2300353922 - Spironolacton
48. PP2300353939 - Aciclovir
49. PP2300353950 - Levomepromazin
50. PP2300353954 - Oxytocin
51. PP2300353960 - Simvastatin
52. PP2300353961 - Spironolacton
53. PP2300353965 - Amitriptylin hydroclorid
54. PP2300353967 - Amoxicilin + acid clavulanic
55. PP2300353982 - Amoxicilin
56. PP2300353986 - Cefalexin
57. PP2300353992 - Metformin
58. PP2300353996 - Aciclovir
59. PP2300354004 - Atropin sulfat
60. PP2300354018 - Glucose
61. PP2300354024 - Manitol
62. PP2300354031 - Natri clorid
63. PP2300354033 - Natri hydrocarbonat
64. PP2300354034 - Neostigmin metylsulfat
65. PP2300354044 - Ringer lactat
66. PP2300354052 - Vitamin B1
67. PP2300354058 - Bạc Sulfadiazin
1. PP2300353766 - Furosemid
2. PP2300353793 - Cefixim
3. PP2300353803 - Ibuprofen
4. PP2300353828 - Ibuprofen
5. PP2300353929 - Dobutamin
6. PP2300353930 - Heparin natri
7. PP2300354056 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2300353850 - Amoxicilin
2. PP2300353875 - Fenofibrat
3. PP2300353910 - Paracetamol
4. PP2300353994 - Acetylcystein
5. PP2300354011 - Cefuroxim
6. PP2300354053 - Vitamin C
1. PP2300353752 - Azithromycin
2. PP2300353768 - Gliclazid
3. PP2300353772 - Lactulose
4. PP2300353942 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300353959 - Salbutamol sulfat
6. PP2300353979 - Salbutamol sulfat
1. PP2300353832 - Methyl prednisolon
2. PP2300353855 - Bromhexin
3. PP2300353883 - Ibuprofen
4. PP2300353890 - Loratadin
5. PP2300353892 - Metformin hydroclorid
6. PP2300353909 - Paracetamol
7. PP2300353910 - Paracetamol
8. PP2300353917 - Prednisolon
9. PP2300353975 - Metformin
10. PP2300353987 - Cefuroxim
11. PP2300353988 - Cefuroxim
12. PP2300353992 - Metformin
13. PP2300354007 - Ceftriaxon
14. PP2300354010 - Cefuroxim
15. PP2300354011 - Cefuroxim
16. PP2300354025 - Meloxicam
17. PP2300354026 - Metformin
18. PP2300354043 - Propranolol hydroclorid
19. PP2300354048 - Simvastatin
20. PP2300354059 - Ceftriaxon
1. PP2300353876 - Fluorouracil
2. PP2300353877 - Fluorouracil
3. PP2300353893 - Methotrexat
1. PP2300353770 - Heparin natri
2. PP2300353775 - Methylergometrin maleat
3. PP2300353835 - Paracetamol
4. PP2300353836 - Paracetamol
5. PP2300353944 - Diazepam
6. PP2300353946 - Ephedrin
7. PP2300353947 - Fentanyl
8. PP2300353948 - Fentanyl
9. PP2300353952 - Midazolam
10. PP2300353958 - Progesteron
11. PP2300353976 - Midazolam
12. PP2300354029 - Morphin
13. PP2300354062 - Phenobarbital
1. PP2300354048 - Simvastatin
1. PP2300353756 - Captopril
1. PP2300353746 - Amikacin
1. PP2300353756 - Captopril
2. PP2300353780 - Risperidon
3. PP2300354015 - Digoxin
4. PP2300354061 - Gliclazid + metformin
1. PP2300353749 - Amoxicilin
2. PP2300354001 - Amoxicilin
1. PP2300353888 - Lidocain
2. PP2300353903 - Ondansetron
3. PP2300353997 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2300354014 - Digoxin
5. PP2300354030 - Naloxon hydroclorid
6. PP2300354056 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2300353806 - Loratadin
2. PP2300353816 - Sulpirid
1. PP2300353771 - Ibuprofen
2. PP2300353781 - Salbutamol
3. PP2300353945 - Digoxin
1. PP2300353811 - Ofloxacin
1. PP2300353914 - Piroxicam
2. PP2300353925 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2300353925 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2300353819 - Amoxicilin