Package No. 1: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
43
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Generic drugs
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
136.106.993.980 VND
Publication date
09:08 12/12/2023
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
4239
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cao Bang Department of Health
Approval date
08/12/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 699.588.000 713.838.000 2 See details
2 vn4800142314 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG 32.731.259.660 33.913.909.180 37 See details
3 vn0310346262 VIET NAM PHARMACEUTICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 198.996.000 211.680.000 1 See details
4 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 816.304.600 825.232.600 8 See details
5 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 678.400.000 678.400.000 1 See details
6 vn4800166925 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH 25.223.948.060 25.450.314.580 45 See details
7 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 1.538.011.000 1.568.271.000 5 See details
8 vn0104234387 VIHAPHA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.774.322.500 1.796.867.500 4 See details
9 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 3.725.365.000 3.736.624.600 7 See details
10 vn4800167460 CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA 17.956.683.900 18.064.904.440 30 See details
11 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 4.358.057.670 4.462.782.670 7 See details
12 vn0101309965 VIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 301.447.000 301.447.000 2 See details
13 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 221.125.000 325.106.000 4 See details
14 vn0102756236 AMVGROUP MEDICAL CORPORATION 1.971.147.500 1.971.147.500 5 See details
15 vn0101549325 DUC ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 4.390.700.000 4.585.788.000 6 See details
16 vn4800164773 LIMITED LIABILITY COMPANY PHARMACEUTICAL BAOLAN 88 2.629.355.600 2.664.986.000 7 See details
17 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 568.890.000 568.890.000 1 See details
18 vn0306602280 MAY VANG TRADING SERVICES TOURISM ONE MEMBER COMPANY LIMITED 88.536.000 88.601.100 1 See details
19 vn0106170629 VIETAMERICAN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 4.271.250.000 4.592.448.000 1 See details
20 vn2100274872 TV.PHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 771.549.000 950.297.900 13 See details
21 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.203.043.400 1.233.009.600 9 See details
22 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.934.771.340 3.214.322.220 17 See details
23 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 2.934.771.340 3.214.322.220 17 See details
24 vn0302533156 MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 270.818.000 294.818.000 3 See details
25 vn0305706103 AN THIEN PHARMACEUTICAL CORPORATION 804.010.000 1.145.567.800 7 See details
26 vn0101343765 NEW ASIAN TRADE COMPANY LIMITED 14.300.000 14.300.000 1 See details
27 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 286.188.000 286.188.000 3 See details
28 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 339.642.000 339.642.000 4 See details
29 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 1.018.140.900 1.038.356.600 2 See details
30 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 283.760.000 283.760.000 2 See details
31 vn0108352261 TAY DUONG MEDICINE PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 195.868.000 195.868.000 1 See details
32 vn0104563656 VIET A INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 403.116.000 403.116.000 1 See details
33 vn2600424614 Hong Duc Trading and Pharmaceutical Product Joint Stock Company 3.500.320.000 4.317.952.000 1 See details
Total: 33 contractors 118.403.048.470 123.452.758.510 255
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300353743
G1.01
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
GC-316-19
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công) Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
28,500
12,000
342,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
2
PP2300353745
G1.03
Sadapron 300
Allopurinol
300mg
529110073123 (SĐK cũ: VN-20972-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
32,200
2,500
80,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
3
PP2300353746
G1.04
Amikacin 250mg/ml
Amikacin
500mg
VN-17407-13
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sopharma PLC
Bulgaria
Hộp 10 ống 2ml
Chai/Lọ/Ống
8,400
23,690
198,996,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
4
PP2300353747
G1.05
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
200 mg
VN-16722-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
19,000
6,750
128,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
5
PP2300353748
G1.06
Pharmox IMP 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
500 mg
VD-28666-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,328,000
2,380
3,160,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
6
PP2300353749
G1.07
Praverix 250mg
Amoxicilin
250mg
VN-16685-13
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Romani
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
424,000
1,600
678,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
7
PP2300353750
G1.08
Rotacor 20mg
Atorvastatin
20mg
VN-19188-15, (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027 - STT 52
Uống
Viên nén bao phim, Uống
Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia
Slovenia
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
14,000
1,656
23,184,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
8
PP2300353751
G1.09
Garosi
Azithromycin
500mg
VN-19590-16 (Gia hạn theo QĐ số 302/QĐ-CQLD ngày 27/4/2023 - STT 30)
Uống
Viên nén bao phim, Uống
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 3 Viên
Viên
23,900
54,000
1,290,600,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
9
PP2300353752
G1.10
Binozyt 200mg/5ml
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat)
200mg/5ml
VN-22179-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
S.C. Sandoz S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2,600
79,800
207,480,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
10
PP2300353753
G1.11
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
62,000
498
30,876,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
11
PP2300353755
G1.13
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)
100mg/20ml
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 10 lọ x 20ml
Lọ
2,040
49,450
100,878,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
12
PP2300353756
G1.14
Mildocap
Captopril
25mg
VN-15828-12
Uống
Viên nén
S.C Arena Group S.A
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
751,500
660
495,990,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
13
PP2300353758
G1.16
Effixent
Cefixim
200mg
VN-22866-21
Uống
Viên nang cứng; uống
S.C. Antibiotice S.A/ Rumani
Rumani
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên
Viên
82,300
23,500
1,934,050,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
14
PP2300353759
G1.17
Oradays
Ciprofloxacin
2mg/ml x 100ml
VN-21248-18 (Thẻ kho)
Tiêm/truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
S.C. Infomed Fluids S.R.L
Rumani
Hộp chứa 10 túi nhôm x 01 túi truyền PVC x 100ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
2,920
39,500
115,340,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
15
PP2300353760
G1.18
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,000
68,999
137,998,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
16
PP2300353761
G1.19
Crutit
Clarithromycin
500mg
VN-22063-19
Uống
Viên nén bao phim; uống
S.C.Antibiotic S.A/ Romania
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
7,500
16,600
124,500,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
17
PP2300353765
G1.23
Famogast
Famotidin
40mg
VN-20054-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 580)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 10 Viên
Viên
174,400
2,600
453,440,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
18
PP2300353766
G1.24
Furosemidum Polpharma
Furosemide
10mg/ml x 2ml
VN-18406-14
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 50 ống 2ml
Ống
83,500
4,400
367,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
19
PP2300353767
G1.25
Uloviz
Furosemide
40mg
VN-22344-19
Uống
Viên nén
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
24,600
2,800
68,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
20
PP2300353768
G1.26
Diamicron MR
Gliclazide
30mg
VN-20549-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm sóat
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
401,000
2,682
1,075,482,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
21
PP2300353770
G1.28
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml
Heparin natri
25.000IU
VN-15617-12; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
10,600
199,950
2,119,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
22
PP2300353772
G1.30
Duphalac
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate)
10g/15ml
VN-20896-18
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml.
Gói
22,000
2,592
57,024,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
23
PP2300353773
G1.31
Melocox
Meloxicam
15mg
VN-21772-19
Uống
Viên nén
Rafarm S.A.Hy Lạp
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,200
2,200
66,440,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
24
PP2300353776
G1.34
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml
VN-20993-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/Lọ/Ống
9,600
52,900
507,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
25
PP2300353778
G1.36
Partamol Tab
Paracetamol
500mg
VD-23978-15 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 4749)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3vỉ, 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,793,900
480
1,341,072,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
26
PP2300353780
G1.38
Calmadon
Risperidon
2mg
VN-22972-21
Uống
Viên nén bao phim
Arena Group S.A
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
87,000
4,000
348,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
27
PP2300353781
G1.39
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol sulphat
0,5mg/ 1ml (0,05%)
VN-20115-16
Tiêm
dung dịch tiêm
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml
Ống
20,030
14,900
298,447,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
28
PP2300353783
G1.41
Biseptol 480
Sulfamethoxazole; Trimethoprim
400mg; 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
164,000
2,500
410,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
29
PP2300353786
G1.44
Gyoryg
Acarbose
50mg
VD-21988-14 (Gia hạn theo QĐ số 4781/QĐ-QLD ngày 02/6/2022 - STT 1947)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
177,200
1,800
318,960,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
30
PP2300353787
G1.45
Haemostop
Acid tranexamic
250mg/5ml
VN-21943-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
24,800
6,420
159,216,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
31
PP2300353788
G1.46
Amcoda 200
Amiodaron
200mg
VD-32534-19
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
36,200
2,700
97,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
32
PP2300353789
G1.47
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-33451-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói x 1,5g
Gói
39,000
12,000
468,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
33
PP2300353790
G1.48
Lipvar 20
Atorvastatin
20mg
VD-29524-18 (Gia hạn theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 - STT 367)
Uống
Viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,200
340
6,868,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
34
PP2300353791
G1.49
Captopril Stella 25mg
Captopril
25mg
VD-27519-17 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 1136)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
144,000
490
70,560,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
35
PP2300353792
G1.50
Zolifast 1000
Cefazolin
1g
VD-23021-15 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
78,800
18,900
1,489,320,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
36
PP2300353793
G1.51
Crocin 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
VD-33768-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
182,200
7,350
1,339,170,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
37
PP2300353794
G1.52
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
500mg
VD-23828-15
Uống
Viên nang cứng (xanh đậm - trắng)
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,836,000
1,450
2,662,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
38
PP2300353795
G1.53
Clarithromycin Stella 500 mg
Clarithromycin
500mg
VD-26559-17 (Gia hạn theo QĐ số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022, STT 117)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
54,200
4,040
218,968,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
39
PP2300353796
G1.54
Clabact 250
Clarithromycin
250mg
VD-27560-17 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 1620)
Uống
Viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
2,250
9,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
40
PP2300353797
G1.55
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin
150mg/ml x 4ml
VN-20968-18 (Gia hạn theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/4/2023 - STT76) (Có Thẻ kho)
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 4ml
Chai/Lọ/Ống
3,940
81,000
319,140,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
41
PP2300353799
G1.57
Gygaril 5
Enalapril
5mg
VD-18098-12 (QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023)
Uống
Viên nén
Cty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
550,000
379
208,450,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
42
PP2300353800
G1.58
Fenostad 100
Fenofibrat
100mg
VD-35392-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
196,800
2,500
492,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
43
PP2300353801
G1.59
Suopinchon
Furosemid
10mg/ml x 2ml
VN-13873-11
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 ống x 2ml
Chai/Lọ/Ống
25,200
4,200
105,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 2
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
44
PP2300353802
G1.60
Buston
Hyoscin butylbromid
20mg/ml x 1ml
VN-22791-21
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 ống x 1ml
Chai/Lọ/Ống
9,600
6,200
59,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 2
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
45
PP2300353803
G1.61
Ibukant-400F
Ibuprofen
400mg
VN-22839-21
Uống
Viên nén bao phim
S Kant Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
89,600
370
33,152,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
46
PP2300353804
G1.62
LevoDHG 250
Levofloxacin
250mg
VD-21557-14 (Gia hạn theo QĐ số 279/QĐ-QLD ngày 25/5/2022 - STT 56)
Uống
Viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
3,200
1,020
3,264,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
47
PP2300353805
G1.63
Loperamide STELLA
Loperamid hydroclorid
2mg
VD-25985-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
76,400
483
36,901,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
48
PP2300353806
G1.64
Loratadine Savi 10
Loratadin
10mg
VD-19439-13
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
38,500
280
10,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
49
PP2300353807
G1.65
Reumokam
Meloxicam
10mg/ml x 1,5ml
VN-15387-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 5 ống 1,5ml
Ống
18,060
19,800
357,588,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
50
PP2300353808
G1.66
Medlon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-24620-16 (Gia hạn theo QĐ số 279/QĐ-QLD ngày 25/5/2022 - STT 57)
Uống
Viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
145,400
1,364
198,325,600
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
51
PP2300353810
G1.68
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
VD-24568-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 4271)
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
463,100
600
277,860,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
52
PP2300353811
G1.69
Eyflox ophthalmic solution
Ofloxacin
0,3% x 5ml
VN-21126-18; Duy trì hiệu lực GĐKLH: 225/QĐ-QLD, 03/04/2023
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Samil Pharm. Co., Ltd
Korea
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3,100
28,560
88,536,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
53
PP2300353813
G1.71
Hadupara Extra
Paracetamol
650mg
VD-33205-19
uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên
Viên
101,500
525
53,287,500
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
54
PP2300353814
G1.72
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
20mg
VN-15808-12 (Có thẻ kho)
Uống
Viên nang cứng
U chu Pharmaceutical Co., Ltd
Taiwan
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
59,440
4,240
252,025,600
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
55
PP2300353815
G1.73
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
20mg
VD-25275-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
42,000
655
27,510,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
56
PP2300353816
G1.74
Sulpiride Stella 50 mg
Sulpirid
50mg
VD-25028-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 5684)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
132,000
480
63,360,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
57
PP2300353817
G1.75
Acyclovir Stella 800 mg
Aciclovir
800mg
VD-23346-15 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 174)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
71,070
4,050
287,833,500
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
58
PP2300353818
G1.76
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
500mg + 62,5mg
VD-24617-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 3323)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 24 gói x 2g
Gói
132,600
3,700
490,620,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
59
PP2300353819
G1.77
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, 200 viên, 300 viên, 500 viên
Viên
3,417,000
1,250
4,271,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
60
PP2300353820
G1.78
Fabamox 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat)
250mg
VD-25791-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 12 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
177,000
924
163,548,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
61
PP2300353823
G1.81
Cephalexin 500
Cephalexin
500mg
VD-18300-13 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 1427)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,815,400
2,720
4,937,888,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
62
PP2300353824
G1.82
Bioceromy 300
Clindamycin
300mg
VD-29864-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 của Cục QLD)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi nhôm chứa 2 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
9,681
580,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
63
PP2300353825
G1.83
Erilcar 5
Enalapril
5mg
VD-28294-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
585,000
840
491,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
64
PP2300353826
G1.84
Pyme FUCAN
Fluconazol
150mg
VD-19118-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
27,000
8,500
229,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
65
PP2300353827
G1.85
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16 (Gia hạn đến 29/04/2027 theo QĐ số : 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 của Cục QLD)
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
553,000
1,890
1,045,170,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
66
PP2300353828
G1.86
Painfree
Ibuprofen
200mg
VD-28588-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,520
2,500
31,300,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
67
PP2300353830
G1.88
LevoDHG 250
Levofloxacin
250mg
VD-21557-14 (Gia hạn theo QĐ số 279/QĐ-QLD ngày 25/5/2022 - STT 56)
Uống
Viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
11,000
1,020
11,220,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
68
PP2300353831
G1.89
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
VD-23354-15 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 3536)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
223,500
850
189,975,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
69
PP2300353832
G1.90
Methylsolon 16
Methyl prednisolon
16mg
VD-22238-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
80,500
800
64,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
70
PP2300353833
G1.91
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
40mg
VD-20248-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
109,800
775
85,095,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
71
PP2300353834
G1.92
Hapacol 80
Paracetamol
80mg
VD-20561-14 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 2968)
Uống
Thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 24 gói x 1,5g thuốc bột
gói
20,500
1,050
21,525,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
72
PP2300353835
G1.93
Para-OPC 150mg
Paracetamol
150mg
VD-26951-17; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc bột sủi bọt
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 12 gói x 640mg
Gói
1,206,000
768
926,208,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
73
PP2300353836
G1.94
Para-OPC 250mg
Paracetamol
250mg
VD-24815-16; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Thuốc bột sủi bọt
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1200mg
Gói
185,500
1,680
311,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
74
PP2300353837
G1.95
Parazacol
Paracetamol
500mg
VD-22518-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
700,000
215
150,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
75
PP2300353838
G1.96
Pharbacol
Paracetamol
650mg
VD-24291-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
582,000
1,100
640,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
76
PP2300353839
G1.97
Risdontab 2
Risperidon
2mg
VD-31523-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
162,000
2,415
391,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
77
PP2300353840
G1.98
Tefostad T300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-23982-15 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 5828)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21,000
2,850
59,850,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
78
PP2300353843
G1.101
Aciclovir 800mg
Aciclovir
800mg
VD-35015-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 7 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên
Viên
29,320
1,146
33,600,720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
79
PP2300353844
G1.102
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg/5ml
VD-26912-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
17,260
4,410
76,116,600
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
80
PP2300353845
G1.103
Cammic
Acid Tranexamic
250mg/5ml
VD-28697-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
20,860
1,575
32,854,500
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
81
PP2300353846
G1.104
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
VD-27151-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
36,800
1,275
46,920,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
82
PP2300353850
G1.108
Amoxicillin 500mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
500mg
VD-20020-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
720
216,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
30 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
83
PP2300353852
G1.110
Ampicillin 1g
Ampicillin
1g
VD-24793-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
12,000
5,283
63,396,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
84
PP2300353853
G1.111
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
20mg
VD-21313-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Viên
99,200
181
17,955,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
85
PP2300353855
G1.113
Bromhexin 8mg
Bromhexin
8mg
VD-30629-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
314,500
42
13,209,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
86
PP2300353856
G1.114
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
20mg
VD-17042-12 (QĐ gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
12,690
19,500
247,455,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
87
PP2300353859
G1.117
Vinphatex
Cimetidin
200mg
VD-28152-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
104,000
340
35,360,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
88
PP2300353860
G1.118
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml
Ciprofloxacin
200mg/ 100ml
VD-34943-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml
Lọ
11,540
12,487
144,099,980
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
89
PP2300353861
G1.119
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
0,3% /5ml
VD-22941-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
4,660
1,972
9,189,520
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
90
PP2300353863
G1.121
Clindamycin A.T inj
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin phosphat)
300mg/2ml
VD-33404-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
42,820
10,050
430,341,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
91
PP2300353864
G1.122
Hyuga 150mg
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
150mg
VD-34140-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
700
2,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
92
PP2300353866
G1.124
Diclofenac
Diclofenac Natri
50mg
VD-29907-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
143,000
88
12,584,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
93
PP2300353868
G1.126
Dobutamin 250mg/50ml
Dobutamin
250mg/50ml
893110155723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 50ml
Lọ
60
79,000
4,740,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
94
PP2300353869
G1.127
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamine (Dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
250mg x 5ml
893110212723
Tiêm/truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
260
55,000
14,300,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
95
PP2300353871
G1.129
Enapril 5
Enalapril
5mg
VD-29565-18 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 6807)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
386,000
499
192,614,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
96
PP2300353873
G1.131
Zondoril 10
Enalapril
10mg
VD-21852-14 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 6806)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,213,000
1,200
1,455,600,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
97
PP2300353875
G1.133
Lifibrat 300
Fenofibrat
300mg
VD-32139-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
58,000
495
28,710,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
98
PP2300353876
G1.134
Biluracil 250
Fluorouracil
250mg/ 5ml
VD-26365-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
5,600
26,250
147,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
99
PP2300353877
G1.135
Biluracil 500
Fluorouracil
500mg/ 10ml
VD-28230-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2,000
42,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
100
PP2300353878
G1.136
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
VD-29913-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
85,500
620
53,010,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
101
PP2300353880
G1.138
Gentamicin 80mg
Gentamicin
40mg/ml x 2ml
VD-25858-16 (Gia hạn theo QDD số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT: 2746)
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Chai/Lọ/Ống
35,560
1,020
36,271,200
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
102
PP2300353881
G1.139
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
100mg
893110219823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1 ống dung môi 2ml; Hộp 5 lọ x 5 ống dung môi 2ml; Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml; Hộp 10 lọ
Lọ
1,200
6,160
7,392,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
103
PP2300353883
G1.141
Ibuprofen 400
Ibuprofen
400mg
VD-31233-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
58,000
309
17,922,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
104
PP2300353884
G1.142
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
4,900
3,200
15,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
105
PP2300353885
G1.143
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
5,580
4,800
26,784,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
106
PP2300353888
G1.146
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain
2% x 10ml
VD-24590-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
14,220
15,000
213,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
107
PP2300353889
G1.147
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
2mg
VD-25721-16 (QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
132
9,240,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
108
PP2300353890
G1.148
Loratadin 10mg
Loratadin
10mg
893100058923
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
63,000
140
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
109
PP2300353892
G1.150
Metformin 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-33620-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
632,000
230
145,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
110
PP2300353893
G1.151
Methotrexat
Methotrexate
50mg/ 2ml
893114 226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
800
68,985
55,188,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
111
PP2300353895
G1.153
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-22479-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Viên
111,400
206
22,948,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
112
PP2300353896
G1.154
Methyldopa 250mg
Methyldopa
250mg
VD-21013-14 (gia hạn đến 20/04/2027 theo QĐ số : 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
123,500
580
71,630,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
113
PP2300353897
G1.155
Vingomin
Methylergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-24908-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống 1ml
Ống
2,210
11,900
26,299,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
114
PP2300353899
G1.157
Metronidazol 250mg
Metronidazol
250mg
VD-22945-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
252,000
136
34,272,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
115
PP2300353902
G1.160
Nước cất tiêm
Nước cất
10ml
VD-18797-13 (Gia hạn theo QĐ số 854/qĐ-QLD ngày 30/12/2022, STT 103)
Tiêm/truyền
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
Chai/Lọ/Ống
1,354,000
688
931,552,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
116
PP2300353903
G1.161
Ondansetron 4mg/2ml
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
4mg/2ml
VD-34716-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
8,020
13,200
105,864,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
117
PP2300353904
G1.162
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
VD-28703-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
35,690
2,800
99,932,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
118
PP2300353909
G1.167
Paracetamol 250mg
Paracetamol
250mg
VD-32958-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1,5g/gói
Gói
132,500
327
43,327,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
119
PP2300353910
G1.168
Paracetamol 500mg
Paracetamol
500mg
VD-32051-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
1,936,000
122
236,192,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
120
PP2300353912
G1.170
Piroxicam 2%
Piroxicam
20mg/1ml
VD-25095-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
15,160
3,430
51,998,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
121
PP2300353913
G1.171
Piroxicam - Bfs
Piroxicam
20mg/ml x 2ml
VD-28883-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nộ
Việt Nam
Hộp 10 lọ nhựa, 20 lọ nhựa, 50 lọ nhựa x 2ml
Chai/Lọ/Ống
19,200
18,000
345,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
122
PP2300353914
G1.172
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
20mg
VD-35362-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
121,000
2,436
294,756,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
123
PP2300353917
G1.175
Prednisolone 5mg
Prednisolon
5mg
VD-24887-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
33,000
90
2,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
124
PP2300353918
G1.176
Propylthiouracil
Propylthiouracil
50mg
VD-31138-18
Uống
Viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
292,000
320
93,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
125
PP2300353919
G1.177
A.T Salbutamol inj
Salbutamol ( dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg;1ml
VD-31593-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống 1ml
Ống
4,800
2,010
9,648,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
126
PP2300353920
G1.178
A.T Simvastatin 20
Simvastatin
20mg
VD-26107-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
74,000
290
21,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
127
PP2300353921
G1.179
Simvastatin
Simvastatin
10mg
VD-21317-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
155
6,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
128
PP2300353922
G1.180
Domever 25mg
Spironolacton
25mg
VD-24987-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 2171)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
112,400
350
39,340,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
129
PP2300353923
G1.181
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg + 80mg
VD-24799-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 20 viên
Viên
98,000
219
21,462,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
130
PP2300353925
G1.183
Trimexazol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(40mg + 8mg)/ml >=50ml
VD-31697-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống
Chai
34,620
20,895
723,384,900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
131
PP2300353927
G1.185
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
500mg
VD-24905-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
16,250
16,250,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
132
PP2300353929
G1.187
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl)
250mg/5ml
VN-16920-13
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5 ml
Ống
370
32,900
12,173,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
133
PP2300353930
G1.188
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
25.000 IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
15,800
120,500
1,903,900,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
134
PP2300353932
G1.190
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
4mg
VD-22479-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Viên
24,500
206
5,047,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
135
PP2300353933
G1.191
Metronidazol
Metronidazol
250mg
VD-22175-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Viên
227,380
137
31,151,060
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
136
PP2300353934
G1.192
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD3-175-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Viên
20,000
1,450
29,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
137
PP2300353935
G1.193
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1000mg; 200mg
594110072523 (SĐK cũ: VN-20700-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 50 Lọ
Lọ
174,900
42,210
7,382,529,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
138
PP2300353936
G1.194
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
500mg
VD-19446-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
114,400
11,800
1,349,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
139
PP2300353938
G1.196
Camzitol
Acetylsalicylic acid
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,900
29,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
140
PP2300353939
G1.197
Zovitit
Aciclovir
200mg
VN-15819-12 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT: 1848)
Uống
Viên nang chứa vi hạt
S.C.Slavia Pharma S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
3,440
309,600,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
141
PP2300353940
G1.198
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
VN-20971-18
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
37,400
1,750
65,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
142
PP2300353941
G1.199
Moxilen forte 250mg/5ml
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
250mg/5ml
VN-17516-13 (gia hạn đến 29/04/2027 theo QĐ số : 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 của Cục QLD)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 1 chai 60ml
Chai
12,500
67,200
840,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
143
PP2300353942
G1.200
Curam 250mg/5ml
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml
250mg/5ml + 62.5mg/5ml
VN-17450-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch
Chai
2,000
83,000
166,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
144
PP2300353943
G1.201
Diazepam-hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
5mg/ml
400112177623 (SĐK cũ: VN-19414-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 2ml
Lọ/Ống
17,160
8,800
151,008,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
145
PP2300353944
G1.202
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
VN-19162-15 Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
202,700
1,260
255,402,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
146
PP2300353945
G1.203
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
VN-21737-19
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
100
30,000
3,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
147
PP2300353946
G1.204
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
30mg/ml
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 01ml
Ống
7,840
57,750
452,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
148
PP2300353947
G1.205
Fenilham
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate)
50mcg/ ml
VN-17888-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
4,950
13,650
67,567,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
149
PP2300353949
G1.207
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
40IU/ml
QLSP-0649-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
1,830
104,000
190,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
150
PP2300353950
G1.208
Tisercin
Levomepromazin
25mg
VN-19943-16 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 - STT 1644)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
428,600
1,365
585,039,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
151
PP2300353951
G1.209
Micomedil
Miconazol nitrat
2% (kl/kl)
VN-18018-14
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Medochemie Ltd - Cogols Facility
Cyprus
Hộp chứa 1 tuýp 15 g
Tuýp/Hộp
4,260
60,000
255,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
152
PP2300353952
G1.210
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
5,890
20,000
117,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 1
48 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
153
PP2300353954
G1.212
Oxytocin Injection BP 10 Units
Oxytocin
10IU/ml
400114074223 (VN-20612-17) Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 1189)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
27,760
9,350
259,556,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
154
PP2300353955
G1.213
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
12,980
2,330
30,243,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
155
PP2300353956
G1.214
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
8,280
1,890
15,649,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
156
PP2300353959
G1.217
Ventolin Nebules
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg
2,5mg/ 2,5ml
VN-20765-17
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Úc
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
7,000
4,575
32,025,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
157
PP2300353960
G1.218
Tominfast
Simvastatin
40mg
VN-21877-19
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
32,400
9,450
306,180,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
158
PP2300353961
G1.219
Verospiron
Spironolacton
50mg
 VN-19163-15 (Gia hạn theo QĐ số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 - STT 82)
Uống
Viên nang cứng
 Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
72,760
4,116
299,480,160
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 1
60 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
159
PP2300353963
G1.221
Depakine 200mg
Natri Valproat
200 mg
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
86,000
2,479
213,194,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
160
PP2300353965
G1.223
Amitriptyline Hydrochloride 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-29099-18 (Gia hạn theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023, STT 31)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
2,200
48,400,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
161
PP2300353966
G1.224
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-31725-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
270,000
4,500
1,215,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
162
PP2300353967
G1.225
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg+ 62,5mg
VD-32838-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
315,900
9,800
3,095,820,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
163
PP2300353968
G1.226
Claminat 1,2 g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g; 200 mg
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g
Lọ
133,800
36,800
4,923,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
164
PP2300353969
G1.227
Cefotaxime 500
Cefotaxim
500mg
VD-19009-13 (gia hạn đến ngày 25/05/2027 theo QĐ số : 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022 của Cục QLD)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
106,600
11,990
1,278,134,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
165
PP2300353972
G1.230
Ebitac 25
Enalapril maleate; Hydrochlorothiazid
10mg; 25mg
VN-17349-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,993,040
3,535
7,045,396,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
166
PP2300353974
G1.232
ALUMASTAD
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 400mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên
Viên
301,000
1,890
568,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
167
PP2300353975
G1.233
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
147,000
167
24,549,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
168
PP2300353977
G1.235
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid
4,5g/500ml
VN-21747-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Chai nhựa 500ml
Chai
58,100
12,495
725,959,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
169
PP2300353978
G1.236
Pinadine Inj
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml
VN-20064-16
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
21,290
9,200
195,868,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
170
PP2300353980
G1.238
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
40mg
VD-35519-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84,000
4,799
403,116,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á
Nhóm 2
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
171
PP2300353981
G1.239
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,517,800
103
156,333,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
172
PP2300353982
G1.240
Amoxicillin 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-18302-13 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 434)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
1,044,000
2,300
2,401,200,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
173
PP2300353983
G1.241
Tenocar 100
Atenolol
100mg
VD-23231-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
161,000
1,100
177,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
174
PP2300353985
G1.243
Carbamazepin 200mg
Carbamazepin
200mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
112,800
890
100,392,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
175
PP2300353986
G1.244
Firstlexin
Cefalexin
250mg/5ml
VD-15813-11 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT: 2613)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g
Gói
393,000
2,870
1,127,910,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 3
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
176
PP2300353987
G1.245
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-22939-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110,200
1,358
149,651,600
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
177
PP2300353988
G1.246
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
139,200
2,375
330,600,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
178
PP2300353990
G1.248
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg; 500mg
VN-20575-17 (gia hạn đến ngày 11/05/2025 theo QĐ số : 264/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 của Cục QLD)
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
696,000
3,850
2,679,600,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
179
PP2300353991
G1.249
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Viên
88,300
176
15,540,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
180
PP2300353992
G1.250
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
594,100
167
99,214,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
181
PP2300353994
G1.252
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
VD-33456-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 190 viên, 300 viên
Viên
202,100
256
51,737,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
182
PP2300353995
G1.253
Aspirin-100
Acid acetylsalicylic
100mg
VD-20058-13 (gia hạn đến ngày 20/04/2027 theo QĐ số : 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 của Cục QLD)
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
135,000
450
60,750,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
183
PP2300353996
G1.254
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%
VD-18434-13 (Gia hạn theo QDD số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT: 120)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp/Hộp
1,800
4,000
7,200,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
184
PP2300353997
G1.255
BFS - Amiron
Amiodaron hydroclorid
50mg/ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
1,810
24,000
43,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
185
PP2300353998
G1.256
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-26865-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên; hộp 1 chai 500 viên
Viên
11,000
165
1,815,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
186
PP2300353999
G1.257
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
732,000
103
75,396,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
187
PP2300354000
G1.258
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
5mg; 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
244,000
3,250
793,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
188
PP2300354001
G1.259
Midamox 250mg/ 5ml
Amoxicilin
250mg/ 5ml, 60ml
VD-18316-13 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
20,000
26,350
527,000,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
189
PP2300354002
G1.260
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-27141-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
238,000
28,500
6,783,000,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
190
PP2300354003
G1.261
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
VD-21312-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên.
Viên
129,600
126
16,329,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
191
PP2300354004
G1.262
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
98,240
470
46,172,800
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
192
PP2300354005
G1.263
Sulfadiazin bạc
Bạc Sulfadiazin
1%
VD-28280-17 có CV duy trì
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
H/1 tube 20g
Lọ/Tuýp
1,200
21,500
25,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
193
PP2300354006
G1.264
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
14,530
838
12,176,140
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
194
PP2300354007
G1.265
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
78,000
6,415
500,370,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
195
PP2300354008
G1.266
Cefurofast 1500
Cefuroxim
1.5g
VD-19936-13
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột pha tiêm + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
27,200
25,000
680,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
196
PP2300354010
G1.268
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
250mg
VD-22939-15 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
143,000
1,358
194,194,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
197
PP2300354011
G1.269
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
125,000
2,375
296,875,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
198
PP2300354012
G1.270
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
72,340
396
28,646,640
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
199
PP2300354014
G1.272
Digoxin-BFS
Digoxin
250mcg/ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
3,840
16,000
61,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
200
PP2300354015
G1.273
DigoxineQualy
Digoxin
250mcg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
33,300
650
21,645,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
201
PP2300354016
G1.274
Proxaleve
Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide
10mg; 25mg
893110223523
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,359,000
3,200
4,348,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
202
PP2300354017
G1.275
Vinzix 40mg
Furosemid
40mg/4ml
VD-34795-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
109,800
9,450
1,037,610,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
203
PP2300354018
G1.276
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
15,300
987
15,101,100
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
204
PP2300354019
G1.277
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1ml
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
20,060
2,100
42,126,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
205
PP2300354020
G1.278
Haloperidol 2mg
Haloperidol
2mg
VD-18188-13. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
562,200
97
54,533,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
206
PP2300354022
G1.280
Levomepromazin 25mg
Levomepromazin
25mg
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
199,000
600
119,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
207
PP2300354023
G1.281
Remint-S Fort
Gel nhôm hydroxyd khô; Magnesi hydroxyd
400mg; 400mg
893100043623 (SĐK cũ: VD-21655-14)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
155,080
209
32,411,720
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
208
PP2300354024
G1.282
Mannitol 250ml
Manitol
20%
VD-23168-15 (Gia hạn theo QĐ số 574/Đ-QLD ngày 26/9/2022, STT 29)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai/Lọ/Túi
5,130
19,500
100,035,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
209
PP2300354025
G1.283
Melomax
Meloxicam
7,5mg
VD-25531-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
63,800
100
6,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
210
PP2300354026
G1.284
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
554,400
167
92,584,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
211
PP2300354028
G1.286
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
4,000
15,750
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
212
PP2300354029
G1.287
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/ml
VD-24315-16; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
32,590
6,993
227,901,870
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
213
PP2300354030
G1.288
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
730
29,400
21,462,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
214
PP2300354031
G1.289
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml (0,9%) - 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
534,400
6,550
3,500,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
215
PP2300354032
G1.290
Theresol
Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat dihydrat; Kali clorid
4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g
VD-20942-14
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
121,300
1,750
212,275,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
216
PP2300354034
G1.292
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/ml
VD-30606-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2,740
4,920
13,480,800
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
217
PP2300354036
G1.294
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5% )
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên, 500 viên, 1.000 viên
Viên
109,000
138
15,042,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
218
PP2300354037
G1.295
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523 (VD-26323-17) (QĐ Gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
16,900
6,489
109,664,100
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
219
PP2300354038
G1.296
Vintolox
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VD-18009-12 (gia hạn đến 02/08/2027 theo QĐ số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm; Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm
Lọ
53,000
5,800
307,400,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
220
PP2300354039
G1.297
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-20485-14 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống; Hộp 1 vỉ x 6 ống; Hộp 2 vỉ x 5 ống; Hộp 2 vỉ x 6 ống; Hộp 5 vỉ x 10 ống
Ống
38,040
2,010
76,460,400
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
221
PP2300354041
G1.299
Garnotal 10
Phenobarbital
10mg
VD-31519-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
104,900
140
14,686,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
222
PP2300354042
G1.300
Phenobarbital
Phenobarbital
100mg
VD-26868-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Viên
696,320
231
160,849,920
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
223
PP2300354043
G1.301
Propranolol
Propranolol hydroclorid
40mg
893110045423
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
27,700
600
16,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
224
PP2300354044
G1.302
Lactated Ringer's
Ringer lactat
(3g+ 0,2g+ 1,6g+ 0,135g)/500ml
VD-35955-22
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
CÔNG TY CỔ PHẦN IVC
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai
108,220
7,980
863,595,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
225
PP2300354045
G1.303
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5mg/5ml
VD-35063-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
9,060
105,000
951,300,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
226
PP2300354048
G1.306
A.T Simvastatin 40
Simvastatin
40mg
VD-34653-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
257,400
1,155
297,297,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
227
PP2300354049
G1.307
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (gia hạn đến 20/04/2027 theo QĐ số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
24,060
4,850
116,691,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
228
PP2300354050
G1.308
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22,600
1,520
34,352,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
229
PP2300354051
G1.309
Dalekine
Natri valproat
200mg
VD-32762-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
276,400
1,323
365,677,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
230
PP2300354052
G1.310
Thiamin DHĐ
Vitamin B1
100mg
VD-29297-18 (Gia hạn theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 - STT 615)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược-VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
318,200
760
241,832,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
231
PP2300354053
G1.311
Vitamin C 100mg
Acid ascorbic (vitamin C)
100mg
VD-31319-18
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
214,000
122
26,108,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
232
PP2300354054
G1.312
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
10mg/ml
VD-28704-18 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
14,500
1,410
20,445,000
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
233
PP2300354055
G1.313
Vitamin K
Menadion Natri bisulfit
5mg/ml
VD-26325-17 (gia hạn đến 31/12/2024 theo QĐ số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
7,660
3,570
27,346,200
CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA
Nhóm 4
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
234
PP2300354056
G1.314
Eurythmic
Amiodaron hydroclorid
50mg/ml
VN-22479-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch pha tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 3 ml
Ống
1,780
21,500
38,270,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
235
PP2300354057
G1.315
Indclav 312,5
Amoxicilin + acid clavulanic
250mg + 62.5 mg
VD-19483-15 CV ra hạn số 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd
India
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
10,600
71,000
752,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
236
PP2300354059
G1.317
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
16,400
6,415
105,206,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
237
PP2300354061
G1.319
Glizym-M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
271,250
3,350
908,687,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 5
36 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
238
PP2300354062
G1.320
Barbit injection 1ml
Phenobarbital
200mg/ml
01/2023-P ngày 01/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Hộp 05 ống thủy tinh 1ml
Ống
4,350
14,868
64,675,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 5
24 tháng
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
4239
08/12/2023
Cao Bang Department of Health
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second