Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng thuốc cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam năm 2024-2025.
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:05 29/10/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:14 29/10/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
111
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400314142 Atropin sulfat vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 4.300.000 4.300.000 0
2 PP2400314143 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 14.835.000 14.835.000 0
3 PP2400314144 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 62.400.000 62.400.000 0
4 PP2400314145 Desflurane vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 324.000.000 324.000.000 0
5 PP2400314147 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 72.000.000 72.000.000 0
6 PP2400314148 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 9.988.500 150 110.000.000 110.000.000 0
7 PP2400314150 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 9.988.500 150 44.000.000 44.000.000 0
8 PP2400314152 Levobupivacain vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 67.444.359 150 21.898.800 21.898.800 0
9 PP2400314153 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 16.800.000 16.800.000 0
10 PP2400314154 Lidocain hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 28.500.000 28.500.000 0
11 PP2400314155 Lidocain hydroclorid vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 9.600.000 9.600.000 0
12 PP2400314156 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 321.600.000 321.600.000 0
13 PP2400314157 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 59.850.000 59.850.000 0
14 PP2400314158 Midazolam vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 393.750.000 393.750.000 0
15 PP2400314159 Morphin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 119.000.000 119.000.000 0
16 PP2400314160 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 3.938.000 3.938.000 0
17 PP2400314161 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 624.750.000 624.750.000 0
18 PP2400314162 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 492.000.000 492.000.000 0
19 PP2400314163 Sevoflurane vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 558.720.000 558.720.000 0
20 PP2400314165 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 2.150.000 2.150.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 2.341.500 2.341.500 0
21 PP2400314166 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 141.250.000 141.250.000 0
22 PP2400314167 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 109.750.000 109.750.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 141.250.000 141.250.000 0
23 PP2400314168 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 102.500.000 102.500.000 0
24 PP2400314169 Natri aescinat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 64.596.900 150 95.000.000 95.000.000 0
25 PP2400314170 Natri aescinat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 85.000.000 85.000.000 0
26 PP2400314172 Diclofenac vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 4.350.000 4.350.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 7.578.000 150 4.750.000 4.750.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 4.725.000 4.725.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 4.725.000 4.725.000 0
27 PP2400314173 Diclofenac vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 45.000.000 45.000.000 0
28 PP2400314174 Diclofenac vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 3.510.000 3.510.000 0
29 PP2400314175 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 9.500.000 9.500.000 0
30 PP2400314176 Ketorolac vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 70.000.000 70.000.000 0
31 PP2400314177 Meloxicam vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 8.750.000 8.750.000 0
32 PP2400314180 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 35.750.000 35.750.000 0
33 PP2400314181 Naproxen vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 200.000.000 200.000.000 0
34 PP2400314182 Paracetamol vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 586.885.000 586.885.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 25.365.000 150 598.000.000 598.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 111.764.850 150 617.500.000 617.500.000 0
35 PP2400314183 Paracetamol + codein phosphat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 6.585.000 150 169.500.000 169.500.000 0
36 PP2400314184 Paracetamol + Ibuprofen vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 38.000.000 38.000.000 0
37 PP2400314185 Paracetamol + methocarbamol vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 139.000.000 139.000.000 0
38 PP2400314186 Paracetamol + Tramadol vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 68.000.000 68.000.000 0
39 PP2400314188 Piroxicam vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 90.000.000 150 198.450.000 198.450.000 0
40 PP2400314189 Allopurinol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 120 7.095.000 150 70.000.000 70.000.000 0
41 PP2400314190 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 64.596.900 150 216.000.000 216.000.000 0
42 PP2400314191 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 36.000.000 36.000.000 0
43 PP2400314192 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 99.960.000 99.960.000 0
44 PP2400314193 Risedronat natri vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 116.500.000 116.500.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 24.360.000 150 125.000.000 125.000.000 0
45 PP2400314194 Zoledronic acid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 5.200.000 5.200.000 0
46 PP2400314195 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 17.631.300 150 65.000.000 65.000.000 0
47 PP2400314196 Cetirizin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 50.100.000 150 120.000.000 120.000.000 0
48 PP2400314197 Cetirizin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 26.400.000 26.400.000 0
49 PP2400314198 Desloratadine vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 9.171.000 150 66.000.000 66.000.000 0
50 PP2400314200 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 90.000.000 150 106.700.000 106.700.000 0
51 PP2400314201 Desloratadin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 29.960.000 29.960.000 0
52 PP2400314202 Diphenhydramin vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 23.250.000 23.250.000 0
53 PP2400314203 Ketotifen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 54.600.000 54.600.000 0
54 PP2400314204 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 71.400.000 71.400.000 0
55 PP2400314206 Ephedrin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 9.988.500 150 103.950.000 103.950.000 0
56 PP2400314207 Calci folinat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 23.350.000 23.350.000 0
57 PP2400314208 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 5.880.000 5.880.000 0
58 PP2400314209 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 16.000.000 16.000.000 0
59 PP2400314210 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 20.000.000 20.000.000 0
60 PP2400314211 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 9.870.000 9.870.000 0
61 PP2400314212 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 73.100.000 73.100.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 74.000.000 74.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 45.190.500 150 76.000.000 76.000.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 153.300.000 153.300.000 0
62 PP2400314213 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 388.900.000 388.900.000 0
63 PP2400314214 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 171.765.000 171.765.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 5.153.400 150 140.000.000 140.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 29.500.000 150 129.990.000 129.990.000 0
64 PP2400314215 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 201.500.000 201.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 45.190.500 150 185.000.000 185.000.000 0
65 PP2400314216 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 97.250.000 97.250.000 0
66 PP2400314218 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 222.400.000 222.400.000 0
67 PP2400314219 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 49.980.000 49.980.000 0
68 PP2400314220 Phenobarbital vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 1.575.000 1.575.000 0
69 PP2400314221 Phenobarbital vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 2.100.000 2.100.000 0
70 PP2400314222 Pregabalin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 55.800.000 55.800.000 0
71 PP2400314223 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 55.000.000 150 4.958.000 4.958.000 0
72 PP2400314224 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 5.064.000 150 4.998.000 4.998.000 0
73 PP2400314225 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 52.552.500 150 420.000.000 420.000.000 0
74 PP2400314226 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 44.971.500 150 194.250.000 194.250.000 0
75 PP2400314227 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 120 2.816.100 150 93.870.000 93.870.000 0
76 PP2400314228 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 38.304.000 150 29.400.000 29.400.000 0
77 PP2400314229 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 18.800.000 18.800.000 0
78 PP2400314230 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 339.500.000 339.500.000 0
79 PP2400314232 Ampicilin + Sulbactam vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 17.631.300 150 28.000.000 28.000.000 0
80 PP2400314233 Ampicilin + Sulbactam vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 17.631.300 150 400.000.000 400.000.000 0
81 PP2400314234 Ampicilin + sulbactam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 64.596.900 150 620.000.000 620.000.000 0
82 PP2400314235 Ampicilin + sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 53.970.000 53.970.000 0
83 PP2400314237 Cefazolin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 13.980.000 13.980.000 0
84 PP2400314238 Cefdinir vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 3.717.000 150 55.000.000 55.000.000 0
85 PP2400314239 Cefixim vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 50.650.000 50.650.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 17.631.300 150 68.250.000 68.250.000 0
86 PP2400314240 Cefixim vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 52.552.500 150 88.500.000 88.500.000 0
87 PP2400314241 Cefoperazon vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 120 75.620.400 150 70.000.000 70.000.000 0
88 PP2400314242 Cefoperazon vn5100102861 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG 120 15.900.000 150 530.000.000 530.000.000 0
89 PP2400314243 Cefoperazon vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 83.250.000 150 435.000.000 435.000.000 0
90 PP2400314244 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 60.900.000 150 831.000.000 831.000.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 834.000.000 834.000.000 0
91 PP2400314245 Cefoperazon vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 83.250.000 150 425.000.000 425.000.000 0
92 PP2400314246 Cefoperazon vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 60.900.000 150 598.000.000 598.000.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 600.000.000 600.000.000 0
93 PP2400314247 Cefoperazon + Sulbactam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 9.988.500 150 80.000.000 80.000.000 0
94 PP2400314248 Cefoperazon + Sulbactam vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
95 PP2400314249 Cefoperazon + Sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 83.250.000 150 1.875.000.000 1.875.000.000 0
96 PP2400314250 Cefoperazon + Sulbactam vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 41.625.000 150 1.250.000.000 1.250.000.000 0
97 PP2400314251 Cefotaxim vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 22.050.000 22.050.000 0
98 PP2400314252 Cefotaxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 158.940.000 158.940.000 0
99 PP2400314253 Cefotiam vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 94.000.000 94.000.000 0
100 PP2400314254 Cefotiam vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 125.800.000 125.800.000 0
101 PP2400314255 Cefotiam vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 230.000.000 230.000.000 0
102 PP2400314256 Cefoxitin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 29.391.150 150 559.000.000 559.000.000 0
103 PP2400314257 Cefoxitin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 610.000.000 610.000.000 0
104 PP2400314258 Cefoxitin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 425.000.000 425.000.000 0
105 PP2400314259 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 25.365.000 150 142.500.000 142.500.000 0
106 PP2400314260 Ceftizoxim vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 335.000.000 335.000.000 0
107 PP2400314261 Ceftizoxim vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 215.000.000 215.000.000 0
108 PP2400314262 Ceftriaxon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 61.950.000 61.950.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 60.130.000 60.130.000 0
109 PP2400314263 Ceftriaxon vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 42.529.500 150 9.198.000 9.198.000 0
110 PP2400314264 Doripenem vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 307.000.000 307.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 31.430.730 150 309.000.000 309.000.000 0
111 PP2400314266 Piperacillin + Tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 29.500.000 150 339.990.000 339.990.000 0
112 PP2400314267 Piperacilin + tazobactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
113 PP2400314268 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 567.000.000 567.000.000 0
114 PP2400314269 Ticarcilin + acid Clavulanic vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 450.000.000 450.000.000 0
115 PP2400314270 Amikacin vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 120 7.095.000 150 93.000.000 93.000.000 0
116 PP2400314271 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 16.935.000 16.935.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 45.190.500 150 17.010.000 17.010.000 0
117 PP2400314272 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 29.500.000 150 44.394.000 44.394.000 0
118 PP2400314273 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 4.050.000 150 74.000.000 74.000.000 0
119 PP2400314274 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 25.950.000 25.950.000 0
120 PP2400314275 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 41.800.000 41.800.000 0
121 PP2400314276 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 233.730.000 233.730.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 230.216.000 230.216.000 0
122 PP2400314278 Ciprofloxacin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 38.304.000 150 1.134.000.000 1.134.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 1.049.400.000 1.049.400.000 0
vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 120 39.312.000 150 1.071.000.000 1.071.000.000 0
123 PP2400314279 Levofloxacin vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 84.000.000 84.000.000 0
124 PP2400314280 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 17.388.000 17.388.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 17.400.000 17.400.000 0
125 PP2400314281 Levofloxacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 45.190.500 150 99.400.000 99.400.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 25.365.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 104.223.000 104.223.000 0
126 PP2400314282 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 231.998.000 231.998.000 0
127 PP2400314283 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 50.100.000 150 500.000.000 500.000.000 0
128 PP2400314284 Levofloxacin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 310.000.000 310.000.000 0
129 PP2400314285 Levofloxacin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 46.607.850 150 148.050.000 148.050.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 111.764.850 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 133.750.000 133.750.000 0
130 PP2400314286 Moxifloxacin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 80.500.000 80.500.000 0
131 PP2400314287 Moxifloxacin vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 9.590.000 9.590.000 0
132 PP2400314288 Moxifloxacin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 131.998.000 131.998.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 112.980.000 112.980.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 92.300.000 92.300.000 0
133 PP2400314289 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 22.182.600 150 154.000.000 154.000.000 0
134 PP2400314290 Ofloxacin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 79.900.000 79.900.000 0
vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 94.000.000 94.000.000 0
135 PP2400314291 Ofloxacin vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 64.596.900 150 133.000.000 133.000.000 0
136 PP2400314292 Tetracyclin hydroclorid vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 7.590.000 7.590.000 0
137 PP2400314294 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 145.000.000 145.000.000 0
138 PP2400314295 Colistin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 30.670.275 150 561.109.500 561.109.500 0
139 PP2400314296 Colistin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 71.974.125 150 414.298.500 414.298.500 0
140 PP2400314297 Fosfomycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
141 PP2400314298 Fosfomycin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 69.000.000 69.000.000 0
142 PP2400314299 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 31.430.730 150 81.500.000 81.500.000 0
143 PP2400314300 Linezolid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 122.700.000 122.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 64.800.000 64.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 71.322.000 71.322.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 7.037.775 150 96.000.000 96.000.000 0
144 PP2400314301 Linezolid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 64.800.000 64.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 71.322.000 71.322.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 7.037.775 150 96.000.000 96.000.000 0
vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 99.000.000 99.000.000 0
145 PP2400314302 Linezolid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 58.500.000 58.500.000 0
vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 58.500.000 58.500.000 0
146 PP2400314304 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 67.444.359 150 442.995.000 442.995.000 0
147 PP2400314305 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 154.500.000 154.500.000 0
148 PP2400314306 Lamivudin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 13.041.000 13.041.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 10.260.000 10.260.000 0
149 PP2400314307 Tenofovir disoprosil fumarat + Lamivudin vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 63.405.000 165 290.000.000 290.000.000 0
150 PP2400314308 Sofosbuvir + velpatasvir vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 736.200.000 736.200.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 63.405.000 165 741.000.000 741.000.000 0
151 PP2400314309 Sofosbuvir + velpatasvir vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 120 34.500.000 165 1.150.000.000 1.150.000.000 0
152 PP2400314310 Aciclovir vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 9.870.000 9.870.000 0
153 PP2400314311 Aciclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 22.050.000 22.050.000 0
154 PP2400314312 Entecavir vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 24.000.000 24.000.000 0
155 PP2400314313 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 63.405.000 165 667.500.000 667.500.000 0
156 PP2400314314 Entecavir vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 800.000.000 800.000.000 0
157 PP2400314315 Entecavir vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 120 29.286.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 242.550.000 242.550.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 14.373.000 150 225.000.000 225.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 45.190.500 150 245.250.000 245.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 67.500.000 150 285.000.000 285.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 28.572.000 160 226.500.000 226.500.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 63.405.000 165 255.000.000 255.000.000 0
158 PP2400314316 Ciclopiroxolamin vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.518.730 150 52.500.000 52.500.000 0
159 PP2400314318 Itraconazol vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 9.171.000 150 42.000.000 42.000.000 0
160 PP2400314319 Itraconazol vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 20.970.000 20.970.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 22.050.000 22.050.000 0
161 PP2400314320 Itraconazol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 945.000 150 29.400.000 29.400.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 29.820.000 29.820.000 0
162 PP2400314321 Terbinafin HCl vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 74.400.000 74.400.000 0
163 PP2400314323 Clotrimazol+ Betamethason vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 73.500.000 73.500.000 0
164 PP2400314324 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 3.194.100 3.194.100 0
165 PP2400314325 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 5.169.000 150 8.800.000 8.800.000 0
166 PP2400314327 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 14.248.500 14.248.500 0
167 PP2400314328 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 16.065.000 16.065.000 0
168 PP2400314330 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 5.769.750 5.769.750 0
169 PP2400314331 Gemcitabin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 67.444.359 150 29.300.000 29.300.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 22.350.000 22.350.000 0
170 PP2400314332 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 16.800.000 16.800.000 0
171 PP2400314333 Gemcitabin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 67.444.359 150 7.965.000 7.965.000 0
172 PP2400314334 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 6.749.400 6.749.400 0
173 PP2400314338 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 22.182.600 150 210.420.000 210.420.000 0
174 PP2400314339 Anastrozol vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 5.169.000 150 163.500.000 163.500.000 0
175 PP2400314340 Letrozole vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 55.000.000 150 83.000.000 83.000.000 0
176 PP2400314341 Tamoxifen vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
177 PP2400314343 Mycophenolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 42.946.000 42.946.000 0
178 PP2400314344 Alfuzosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 5.880.000 150 196.000.000 196.000.000 0
179 PP2400314345 Alfuzosin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 55.000.000 150 305.820.000 305.820.000 0
180 PP2400314346 Alfuzosin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 131.040.000 131.040.000 0
181 PP2400314347 Alfuzosin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 131.040.000 131.040.000 0
182 PP2400314348 Dutasterid vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 120 75.620.400 150 168.000.000 168.000.000 0
183 PP2400314349 Dutasterid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 3.899.700 150 129.000.000 129.000.000 0
184 PP2400314350 Dutasterid vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 257.040.000 257.040.000 0
185 PP2400314351 Tamsulosin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 55.000.000 150 360.000.000 360.000.000 0
186 PP2400314352 Tamsulosin HCl vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 99.000.000 99.000.000 0
187 PP2400314353 Levodopa + carbidopa vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 50.000.000 50.000.000 0
188 PP2400314354 Levodopa + carbidopa vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 110.000.000 110.000.000 0
189 PP2400314357 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 22.182.600 150 375.000.000 375.000.000 0
190 PP2400314360 Sắt sucrose (hay dextran) vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 52.500.000 52.500.000 0
191 PP2400314361 Sắt fumarat + Acid folic vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 17.631.300 150 26.460.000 26.460.000 0
192 PP2400314362 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 7.980.000 7.980.000 0
193 PP2400314364 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
194 PP2400314366 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 27.000.000 27.000.000 0
195 PP2400314367 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 33.844.000 150 397.500.000 397.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 400.000.000 400.000.000 0
196 PP2400314368 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 33.844.000 150 925.000.000 925.000.000 0
197 PP2400314369 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
198 PP2400314371 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 13.200.000 150 440.000.000 440.000.000 0
199 PP2400314372 Erythropoietin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 78.644.500 150 1.815.000.000 1.815.000.000 0
200 PP2400314373 Erythropoietin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 67.444.359 150 630.000.000 630.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 659.000.000 659.000.000 0
201 PP2400314374 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 146.160.000 150 4.941.000.000 4.941.000.000 0
202 PP2400314375 Filgrastim vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 78.644.500 150 16.500.000 16.500.000 0
203 PP2400314376 Diltiazem hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 24.150.000 24.150.000 0
204 PP2400314378 Glyceryl trinitrat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 58.310.000 150 47.080.000 47.080.000 0
205 PP2400314379 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 260.000.000 260.000.000 0
206 PP2400314380 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 245.000.000 245.000.000 0
207 PP2400314381 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 136.500.000 136.500.000 0
208 PP2400314382 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 255.300.000 255.300.000 0
209 PP2400314383 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 205.800.000 205.800.000 0
210 PP2400314384 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 5.250.000 150 175.000.000 175.000.000 0
211 PP2400314385 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 264.600.000 264.600.000 0
212 PP2400314386 Trimetazidin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 46.607.850 150 540.000.000 540.000.000 0
213 PP2400314387 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 88.239.000 155 79.500.000 79.500.000 0
214 PP2400314389 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 88.000.000 150 196.000.000 196.000.000 0
215 PP2400314390 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 216.400.000 216.400.000 0
216 PP2400314391 Adenosine vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 67.444.359 150 42.475.000 42.475.000 0
217 PP2400314393 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 14.400.000 14.400.000 0
218 PP2400314395 Amlodipin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 21.000.000 21.000.000 0
219 PP2400314396 Amlodipin + Atorvastatin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 42.529.500 150 440.000.000 440.000.000 0
220 PP2400314397 Amlodipin + Atorvastatin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 285.000.000 285.000.000 0
221 PP2400314398 Amlodipin + Atorvastatin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 240.000.000 240.000.000 0
222 PP2400314399 Amlodipine+ Losartan kali vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 90.000.000 150 294.000.000 294.000.000 0
223 PP2400314400 Amlodipine+ Losartan kali vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 46.000.000 150 260.000.000 260.000.000 0
224 PP2400314401 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 58.310.000 150 915.000.000 915.000.000 0
225 PP2400314402 Amlodipin + Lisinopril vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 46.000.000 150 355.000.000 355.000.000 0
226 PP2400314403 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 199.480.000 199.480.000 0
227 PP2400314404 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 256.710.000 256.710.000 0
228 PP2400314405 Perindopril + Indapamide + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 166.950.000 166.950.000 0
229 PP2400314406 Amlodipin +Valsartan vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 42.529.500 150 440.000.000 440.000.000 0
230 PP2400314407 Amlodipin +Valsartan vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 315.000.000 315.000.000 0
231 PP2400314408 Bisoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 205.200.000 205.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 243.000.000 243.000.000 0
232 PP2400314409 Bisoprolol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 18.841.500 150 135.000.000 135.000.000 0
233 PP2400314411 Bisoprolol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 23.940.000 23.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 14.373.000 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 45.190.500 150 20.000.000 20.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 67.500.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 24.000.000 24.000.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 15.895.500 150 24.000.000 24.000.000 0
234 PP2400314412 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 5.064.000 150 14.700.000 14.700.000 0
235 PP2400314413 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 440.000.000 440.000.000 0
236 PP2400314414 Bisoprolol+ hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 71.974.125 150 470.400.000 470.400.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 88.239.000 155 468.400.000 468.400.000 0
237 PP2400314415 Bisoprolol + Hydrochlorothiazid vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 520.000.000 520.000.000 0
238 PP2400314416 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 298.200.000 298.200.000 0
239 PP2400314417 Candesartan vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 90.000.000 150 228.000.000 228.000.000 0
240 PP2400314418 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 389.100.000 389.100.000 0
241 PP2400314419 Captopril + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 23.625.000 23.625.000 0
242 PP2400314420 Captopril + hydroclorothiazid vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 35.000.000 35.000.000 0
243 PP2400314421 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 88.239.000 155 72.000.000 72.000.000 0
244 PP2400314422 Enalapril + Hydrochlorothiazide vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 52.552.500 150 700.000.000 700.000.000 0
245 PP2400314423 Enalapril t + Hydroclorothiazid vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 46.000.000 150 172.500.000 172.500.000 0
246 PP2400314424 Enalapril + Hydroclorothiazide vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 79.800.000 79.800.000 0
247 PP2400314425 Enalapril + Hydrochlorothiazide vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 90.000.000 150 293.000.000 293.000.000 0
248 PP2400314426 Felodipin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 210.000.000 210.000.000 0
249 PP2400314427 Felodipin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 57.000.000 57.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 68.000.000 150 59.850.000 59.850.000 0
250 PP2400314428 Irbesartan vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 44.971.500 150 239.400.000 239.400.000 0
251 PP2400314429 Irbesartan + Hydrochlorothiazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 152.400.000 152.400.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 44.971.500 150 155.400.000 155.400.000 0
252 PP2400314430 Lacidipin vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 210.000.000 210.000.000 0
253 PP2400314431 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 18.841.500 150 185.000.000 185.000.000 0
254 PP2400314432 Lacidipin vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 325.000.000 325.000.000 0
255 PP2400314433 Lacidipin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 4.441.500 150 68.250.000 68.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 67.500.000 150 65.900.000 65.900.000 0
256 PP2400314434 Lercanidipin hydroclorid vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 120 75.620.400 150 236.500.000 236.500.000 0
257 PP2400314435 Lisinopril vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 52.552.500 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 147.630.000 150 342.000.000 342.000.000 0
258 PP2400314436 Lisinopril vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 92.500.000 92.500.000 0
vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 120 29.286.000 150 93.200.000 93.200.000 0
259 PP2400314437 Lisinopril vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 120 52.552.500 150 180.000.000 180.000.000 0
260 PP2400314438 Lisinopril vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 78.000.000 78.000.000 0
vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 120 2.340.000 150 69.300.000 69.300.000 0
261 PP2400314439 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 4.050.000 150 135.000.000 135.000.000 0
262 PP2400314440 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 5.064.000 150 149.100.000 149.100.000 0
263 PP2400314441 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 150.000.000 150.000.000 0
264 PP2400314442 Losartan kali vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 24.360.000 150 345.000.000 345.000.000 0
265 PP2400314443 Losartan kali vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 19.700.000 19.700.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 19.740.000 19.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 14.373.000 150 19.800.000 19.800.000 0
266 PP2400314444 Losartan + Hydrochlorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 357.000.000 357.000.000 0
267 PP2400314445 Losartan + Hydrochlorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 90.000.000 150 443.500.000 443.500.000 0
268 PP2400314446 Losartan + Hydrochlorothiazid vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 120 29.286.000 150 400.000.000 400.000.000 0
269 PP2400314447 Methyldopa vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 1.092.000 1.092.000 0
270 PP2400314448 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 3.570.000 3.570.000 0
271 PP2400314449 Metoprolol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 78.644.500 150 240.000.000 240.000.000 0
272 PP2400314450 Metoprolol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 7.578.000 150 69.660.000 69.660.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 120 7.095.000 150 78.000.000 78.000.000 0
273 PP2400314451 Nebivolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 88.000.000 150 53.000.000 53.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 53.650.000 53.650.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 53.500.000 53.500.000 0
274 PP2400314452 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 462.496.300 462.496.300 0
275 PP2400314453 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 218.700.000 218.700.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 6.642.000 150 221.400.000 221.400.000 0
vn0109076550 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM 120 6.642.000 150 221.400.000 221.400.000 0
276 PP2400314454 Perindopril + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 329.450.000 329.450.000 0
277 PP2400314455 Perindopril + Amlodipine vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 568.000.000 568.000.000 0
278 PP2400314456 Perindopril + Amlodipine vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 498.000.000 498.000.000 0
279 PP2400314457 Perindopril + Indapamid vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 345.000.000 345.000.000 0
280 PP2400314458 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 29.500.000 150 411.075.000 411.075.000 0
281 PP2400314459 Ramipril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 18.841.500 150 191.250.000 191.250.000 0
282 PP2400314460 Rilmenidin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 197.500.000 197.500.000 0
283 PP2400314461 Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 151.250.000 151.250.000 0
284 PP2400314462 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 31.430.730 150 117.500.000 117.500.000 0
285 PP2400314463 Valsartan vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 2.992.500 150 99.700.000 99.700.000 0
286 PP2400314464 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 247.800.000 247.800.000 0
287 PP2400314465 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 1.600.000 1.600.000 0
288 PP2400314466 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 78.644.500 150 30.900.000 30.900.000 0
289 PP2400314467 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 34.577.100 150 2.570.000 2.570.000 0
290 PP2400314468 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 245.000.000 245.000.000 0
291 PP2400314469 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 14.373.000 150 34.500.000 34.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 35.400.000 35.400.000 0
292 PP2400314470 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 315.000.000 315.000.000 0
293 PP2400314471 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 14.373.000 150 31.000.000 31.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 31.000.000 31.000.000 0
294 PP2400314472 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 19.852.350 150 270.000.000 270.000.000 0
295 PP2400314473 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 170.000.000 170.000.000 0
296 PP2400314474 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 13.800.000 13.800.000 0
297 PP2400314475 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 475.000.000 475.000.000 0
298 PP2400314476 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 500.000.000 500.000.000 0
299 PP2400314477 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 10.200.000 150 114.000.000 114.000.000 0
300 PP2400314479 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 88.239.000 155 137.600.000 137.600.000 0
301 PP2400314480 Clopidogrel vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 190.000.000 190.000.000 0
302 PP2400314481 Rivaroxaban vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 67.444.359 150 241.500.000 241.500.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 25.424.000 150 106.350.000 106.350.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 11.623.500 150 128.500.000 128.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 28.572.000 160 124.500.000 124.500.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 15.895.500 150 170.000.000 170.000.000 0
303 PP2400314482 Rivaroxaban vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 67.444.359 150 273.000.000 273.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 68.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 25.424.000 150 218.600.000 218.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 45.190.500 150 250.000.000 250.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 67.500.000 150 232.900.000 232.900.000 0
304 PP2400314483 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 31.746.000 31.746.000 0
305 PP2400314484 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 79.365.000 79.365.000 0
306 PP2400314485 Atorvastatin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 65.800.000 65.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 88.239.000 155 59.800.000 59.800.000 0
307 PP2400314486 Atorvastatin vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
308 PP2400314487 Atorvastatin + Ezetimibe vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 535.500.000 535.500.000 0
309 PP2400314488 Atorvastatin + Ezetimibe vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 630.000.000 630.000.000 0
310 PP2400314489 Atorvastatin + Ezetimibe vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 10.200.000 150 142.000.000 142.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 19.852.350 150 154.000.000 154.000.000 0
311 PP2400314490 Ciprofibrat vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 279.930.000 279.930.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 120 12.495.000 150 287.000.000 287.000.000 0
312 PP2400314491 Fenofibrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 352.650.000 352.650.000 0
313 PP2400314492 Fenofibrat vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 147.000.000 147.000.000 0
314 PP2400314493 Fenofibrat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 27.195.000 27.195.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 14.373.000 150 27.300.000 27.300.000 0
315 PP2400314494 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 124.950.000 124.950.000 0
316 PP2400314495 Fluvastatin vn0109729785 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP 120 6.900.000 150 230.000.000 230.000.000 0
317 PP2400314496 Fluvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 340.000.000 340.000.000 0
318 PP2400314497 Fluvastatin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 575.000.000 575.000.000 0
319 PP2400314499 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 411.600.000 411.600.000 0
320 PP2400314500 Lovastatin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 64.596.900 150 350.000.000 350.000.000 0
321 PP2400314502 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 378.000.000 378.000.000 0
322 PP2400314503 Pravastatin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 420.000.000 420.000.000 0
323 PP2400314504 Pravastatin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 147.630.000 150 644.000.000 644.000.000 0
324 PP2400314505 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 270.900.000 270.900.000 0
325 PP2400314507 Rosuvastatin vn0108631219 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG 120 32.700.000 150 888.000.000 888.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 90.000.000 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
326 PP2400314508 Simvastatin + ezetimibe vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 311.880.000 311.880.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 55.000.000 150 309.360.000 309.360.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 281.280.000 281.280.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 360.000.000 360.000.000 0
327 PP2400314509 Simvastatin + ezetimibe vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 28.572.000 160 249.500.000 249.500.000 0
328 PP2400314510 Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 6.207.600 150 52.920.000 52.920.000 0
329 PP2400314511 Succinic acid + Nicotinamide + inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 6.207.600 150 129.000.000 129.000.000 0
330 PP2400314512 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 31.430.730 150 120.000.000 120.000.000 0
331 PP2400314513 Calcipotriol + Betamethasone vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 180.000.000 180.000.000 0
332 PP2400314514 Clobetasol propionat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 8.883.000 8.883.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 45.190.500 150 7.800.000 7.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 67.500.000 150 7.800.000 7.800.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 15.895.500 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 4.780.500 150 7.500.000 7.500.000 0
333 PP2400314516 Acid fusidic + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 196.680.000 196.680.000 0
334 PP2400314517 Acid fusidic + Betamethason vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.518.730 150 78.120.000 78.120.000 0
vn0106670445 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH 120 2.520.000 150 83.580.000 83.580.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 4.780.500 150 76.000.000 76.000.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 5.159.730 150 79.000.000 79.000.000 0
335 PP2400314518 Acid fusidic + Hydrocortison vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 109.200.000 109.200.000 0
336 PP2400314519 Kẽm oxid vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
337 PP2400314520 Mometason furoat vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 9.171.000 150 115.000.000 115.000.000 0
338 PP2400314521 Mometason furoat vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.518.730 150 27.993.000 27.993.000 0
339 PP2400314522 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 31.430.730 150 32.991.000 32.991.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 5.159.730 150 32.971.000 32.971.000 0
340 PP2400314523 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
341 PP2400314524 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 76.020.000 76.020.000 0
342 PP2400314525 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 120 4.260.000 150 139.700.000 139.700.000 0
vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 140.700.000 140.700.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 19.852.350 150 142.000.000 142.000.000 0
343 PP2400314526 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 26.730.000 150 190.000.000 190.000.000 0
344 PP2400314527 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 14.100.000 14.100.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 31.430.730 150 11.100.000 11.100.000 0
345 PP2400314528 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 31.430.730 150 17.100.000 17.100.000 0
346 PP2400314529 Tyrothricin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 26.730.000 150 86.000.000 86.000.000 0
347 PP2400314530 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 4.441.500 150 59.850.000 59.850.000 0
348 PP2400314531 Urea vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.518.730 150 53.991.000 53.991.000 0
349 PP2400314532 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 171.600.000 171.600.000 0
350 PP2400314533 Gadoteric acid vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 102.000.000 102.000.000 0
351 PP2400314534 Povidon iodin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 53.760.000 53.760.000 0
352 PP2400314535 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 7.578.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 106.500.000 106.500.000 0
353 PP2400314536 Povidon iodin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 267.612.000 267.612.000 0
354 PP2400314537 Povidon iod vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 3.717.000 150 68.400.000 68.400.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 69.000.000 69.000.000 0
355 PP2400314538 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 88.239.000 155 21.600.000 21.600.000 0
356 PP2400314539 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 58.310.000 150 394.800.000 394.800.000 0
357 PP2400314540 Spironolacton vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 128.520.000 128.520.000 0
358 PP2400314541 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 153.300.000 153.300.000 0
359 PP2400314542 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 29.400.000 29.400.000 0
360 PP2400314543 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 18.841.500 150 79.000.000 79.000.000 0
361 PP2400314544 Bismuth vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 3.300.000 150 106.480.000 106.480.000 0
362 PP2400314545 Famotidin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 58.310.000 150 120.000.000 120.000.000 0
363 PP2400314546 Famotidin vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 175.200.000 175.200.000 0
364 PP2400314547 Famotidin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 570.000.000 570.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 120 44.971.500 150 565.000.000 565.000.000 0
365 PP2400314548 Famotidin vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 304.995.000 304.995.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 300.000.000 300.000.000 0
366 PP2400314549 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 18.841.500 150 37.800.000 37.800.000 0
367 PP2400314550 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 7.578.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 54.000.000 54.000.000 0
368 PP2400314551 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 19.852.350 150 19.745.000 19.745.000 0
369 PP2400314552 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 120 75.620.400 150 38.400.000 38.400.000 0
370 PP2400314553 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 42.000.000 42.000.000 0
371 PP2400314554 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 29.400.000 29.400.000 0
372 PP2400314555 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 58.310.000 150 37.000.000 37.000.000 0
373 PP2400314556 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 29.400.000 29.400.000 0
374 PP2400314557 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 99.750.000 99.750.000 0
375 PP2400314558 Omeprazol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 8.413.500 150 142.500.000 142.500.000 0
376 PP2400314559 Omeprazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 45.190.500 150 56.700.000 56.700.000 0
377 PP2400314560 Omeprazol vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 42.529.500 150 519.750.000 519.750.000 0
378 PP2400314561 Esomeprazol vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 580.500.000 580.500.000 0
379 PP2400314562 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 82.200.000 82.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 83.370.000 83.370.000 0
380 PP2400314563 Rabeprazole vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 55.000.000 150 54.900.000 54.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 50.000.000 50.000.000 0
381 PP2400314564 Rabeprazole vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 50.100.000 150 784.000.000 784.000.000 0
382 PP2400314565 Rabeprazol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 60.900.000 150 546.000.000 546.000.000 0
383 PP2400314566 Sucralfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
384 PP2400314567 Simethicone + Alverine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 55.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
385 PP2400314568 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 31.500.000 31.500.000 0
386 PP2400314569 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 15.120.000 15.120.000 0
vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 16.800.000 16.800.000 0
387 PP2400314571 Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 71.974.125 150 1.399.650.000 1.399.650.000 0
388 PP2400314572 Lactulose vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 67.444.359 150 12.960.000 12.960.000 0
389 PP2400314574 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 44.000.000 44.000.000 0
390 PP2400314575 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 51.450.000 51.450.000 0
391 PP2400314576 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 58.310.000 150 95.760.000 95.760.000 0
392 PP2400314578 Bacillus subtilis vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 15.895.500 150 88.500.000 88.500.000 0
393 PP2400314579 Bacillus clausii vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 155.000.000 155.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 58.310.000 150 168.000.000 168.000.000 0
394 PP2400314580 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 37.530.000 37.530.000 0
395 PP2400314582 Gelatin tannat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 6.207.600 150 25.000.000 25.000.000 0
396 PP2400314584 Racecadotril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 48.940.000 48.940.000 0
397 PP2400314585 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 55.000.000 55.000.000 0
398 PP2400314586 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 68.000.000 150 35.910.000 35.910.000 0
399 PP2400314587 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 55.000.000 150 325.000.000 325.000.000 0
400 PP2400314588 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 153.880.000 153.880.000 0
401 PP2400314589 L-Ornithine L-aspartate vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 125.000.000 125.000.000 0
402 PP2400314590 L-Ornithine L-aspartate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
403 PP2400314591 Mesalazin (mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 11.874.000 11.874.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 90.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
404 PP2400314592 Octreotide vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 120 67.444.359 150 184.758.000 184.758.000 0
405 PP2400314593 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 53.300.000 53.300.000 0
406 PP2400314594 Simethicon vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 21.000.000 21.000.000 0
407 PP2400314595 Silymarin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 120 46.607.850 150 843.600.000 843.600.000 0
408 PP2400314596 Silymarin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 64.596.900 150 190.000.000 190.000.000 0
409 PP2400314597 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 74.487.000 74.487.000 0
410 PP2400314598 Ursodeoxycholic aci vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 79.500.000 79.500.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 9.171.000 150 79.500.000 79.500.000 0
411 PP2400314599 Beclomethason dipropionat vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 279.500.000 279.500.000 0
412 PP2400314600 Betamethason vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 315.000.000 315.000.000 0
413 PP2400314601 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 26.730.000 150 615.000.000 615.000.000 0
414 PP2400314602 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 27.950.000 27.950.000 0
415 PP2400314603 Hydrocortison acetat vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 120 5.159.730 150 22.900.000 22.900.000 0
416 PP2400314604 Methyl prednisolon vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 63.000.000 63.000.000 0
417 PP2400314605 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 204.000.000 204.000.000 0
418 PP2400314606 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 88.880.000 88.880.000 0
419 PP2400314607 Progesterone vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 120 39.312.000 150 63.000.000 63.000.000 0
420 PP2400314608 Acarbose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 1.895.200.000 1.895.200.000 0
vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 120 75.620.400 150 1.880.000.000 1.880.000.000 0
421 PP2400314609 Acarbose vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 1.560.000.000 1.560.000.000 0
422 PP2400314610 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 475.000.000 475.000.000 0
423 PP2400314611 Glibenclamide + Metformin hydrochloride vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 46.000.000 150 320.000.000 320.000.000 0
424 PP2400314612 Glibenclamid + Metformin hydroclorid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 229.900.000 229.900.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 31.430.730 150 231.000.000 231.000.000 0
425 PP2400314613 Gliclazid vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 966.000.000 966.000.000 0
426 PP2400314614 Gliclazide + Metformin hydrochloride vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 120 46.000.000 150 385.000.000 385.000.000 0
427 PP2400314615 Glimepirid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 137.700.000 137.700.000 0
428 PP2400314616 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 88.239.000 155 33.300.000 33.300.000 0
429 PP2400314617 Glimepiride + Metformin hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
430 PP2400314618 Glimepiride + Metformin hydrochloride vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 147.630.000 150 298.000.000 298.000.000 0
431 PP2400314619 Glipizid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 144.000.000 144.000.000 0
432 PP2400314621 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 444.000.000 444.000.000 0
433 PP2400314622 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 494.000.000 494.000.000 0
434 PP2400314624 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 930.000.000 930.000.000 0
435 PP2400314625 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 78.000.000 150 1.040.000.000 1.040.000.000 0
436 PP2400314626 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 455.000.000 455.000.000 0
437 PP2400314627 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 580.000.000 580.000.000 0
438 PP2400314628 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 78.000.000 150 1.040.000.000 1.040.000.000 0
439 PP2400314629 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 896.000.000 896.000.000 0
440 PP2400314630 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 308.400.000 308.400.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 9.603.000 150 330.000.000 330.000.000 0
441 PP2400314631 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 1.024.400.000 1.024.400.000 0
442 PP2400314632 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 78.000.000 150 520.000.000 520.000.000 0
443 PP2400314635 Metformin vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 75.000.000 150 1.024.800.000 1.024.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 88.000.000 150 856.000.000 856.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 1.104.000.000 1.104.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 147.630.000 150 1.040.000.000 1.040.000.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 1.128.000.000 1.128.000.000 0
444 PP2400314636 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 68.000.000 150 1.176.000.000 1.176.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 88.000.000 150 856.000.000 856.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 1.104.000.000 1.104.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 147.630.000 150 1.040.000.000 1.040.000.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 1.128.000.000 1.128.000.000 0
vn0102747739 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG 120 75.000.000 150 1.024.800.000 1.024.800.000 0
445 PP2400314637 Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 68.000.000 150 246.000.000 246.000.000 0
446 PP2400314638 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
447 PP2400314639 Repaglinide vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 294.750.000 294.750.000 0
448 PP2400314640 Sitagliptin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 120 24.360.000 150 298.000.000 298.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 440.000.000 440.000.000 0
vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 280.000.000 280.000.000 0
449 PP2400314641 Sitagliptin + Metformin HCl vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 455.000.000 455.000.000 0
450 PP2400314642 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 68.000.000 150 119.700.000 119.700.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 67.500.000 150 124.800.000 124.800.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 58.310.000 150 135.000.000 135.000.000 0
451 PP2400314643 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 144.000.000 144.000.000 0
452 PP2400314644 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 117.600.000 117.600.000 0
453 PP2400314645 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 2.719.500 2.719.500 0
454 PP2400314646 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 19.950.000 19.950.000 0
455 PP2400314647 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 67.230.000 67.230.000 0
456 PP2400314648 Thiamazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 15.750.000 15.750.000 0
457 PP2400314649 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 112.000.000 112.000.000 0
458 PP2400314650 Huyết thanh kháng uốn ván vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 58.086.000 58.086.000 0
459 PP2400314651 Thiocolchicosid vn0500398741 CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN 120 24.000.000 150 800.000.000 800.000.000 0
460 PP2400314652 Thiocolchicosid vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 120 15.518.730 150 279.300.000 279.300.000 0
461 PP2400314654 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 4.050.000 150 22.000.000 22.000.000 0
462 PP2400314655 Natri clorid vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 13.190.000 13.190.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 13.200.000 13.200.000 0
463 PP2400314656 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 4.050.000 150 39.000.000 39.000.000 0
464 PP2400314657 Natri hyaluronat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 19.852.350 150 25.000.000 25.000.000 0
465 PP2400314658 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 120 4.195.800 150 139.860.000 139.860.000 0
466 PP2400314659 Timolol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 1.350.000 1.350.000 0
467 PP2400314660 Travoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 25.230.000 25.230.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 64.596.900 150 24.100.000 24.100.000 0
468 PP2400314661 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 33.750.000 33.750.000 0
469 PP2400314662 Betahistin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 88.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 88.239.000 155 68.100.000 68.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 68.550.000 68.550.000 0
470 PP2400314663 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 89.430.000 89.430.000 0
471 PP2400314664 Fluticason propionat vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 384.000.000 384.000.000 0
472 PP2400314665 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 358.233.000 358.233.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 30.670.275 150 358.230.000 358.230.000 0
473 PP2400314666 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 346.500.000 346.500.000 0
474 PP2400314668 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 29.391.150 150 495.000.000 495.000.000 0
475 PP2400314669 Dung dịch thẩm phân phúc mạc (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 938.136.000 938.136.000 0
476 PP2400314670 Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 312.712.000 312.712.000 0
477 PP2400314671 Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 23.453.400 23.453.400 0
478 PP2400314672 (Calcium chloride dihydrat, Magnesium chloride hexahydrat, Acid lactic) + ( Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 10.500.000 150 350.000.000 350.000.000 0
479 PP2400314674 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 10.500.000 10.500.000 0
480 PP2400314676 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 75.600.000 75.600.000 0
481 PP2400314677 Zopiclon vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 240.000.000 240.000.000 0
482 PP2400314678 Zopiclon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 114.000.000 114.000.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 114.000.000 114.000.000 0
483 PP2400314679 Zopiclon vn0600677379 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM 120 29.286.000 150 134.000.000 134.000.000 0
484 PP2400314680 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 60.900.000 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 120 6.585.000 150 50.000.000 50.000.000 0
485 PP2400314681 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 41.625.000 150 95.000.000 95.000.000 0
486 PP2400314682 Meclophenoxat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 450.000.000 450.000.000 0
487 PP2400314683 Meclophenoxat vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 580.000.000 580.000.000 0
488 PP2400314684 Meclophenoxat vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 802.350.000 802.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 805.200.000 805.200.000 0
489 PP2400314685 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 408.000.000 408.000.000 0
490 PP2400314686 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 230.600.000 230.600.000 0
491 PP2400314687 Acetyl leucin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 66.000.000 66.000.000 0
492 PP2400314688 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 171.675.000 171.675.000 0
493 PP2400314689 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 157.500.000 157.500.000 0
494 PP2400314690 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 146.160.000 150 462.000.000 462.000.000 0
495 PP2400314691 Piracetam vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 51.240.000 51.240.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 67.500.000 150 50.800.000 50.800.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 4.780.500 150 50.400.000 50.400.000 0
496 PP2400314692 Piracetam vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 147.630.000 150 245.000.000 245.000.000 0
497 PP2400314693 Piracetam vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 186.000.000 186.000.000 0
498 PP2400314694 Piracetam vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 42.000.000 42.000.000 0
499 PP2400314695 Bambuterol hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 88.000.000 150 74.500.000 74.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 73.950.000 73.950.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 64.596.900 150 74.000.000 74.000.000 0
500 PP2400314696 Bambuterol hydroclorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 29.896.260 150 20.874.000 20.874.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 14.373.000 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 15.895.500 150 21.000.000 21.000.000 0
501 PP2400314697 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 138.340.000 138.340.000 0
502 PP2400314698 Budesonid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 62.500.000 62.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
503 PP2400314699 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
504 PP2400314700 Budesonid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 124.530.000 124.530.000 0
505 PP2400314701 Budesonid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 90.000.000 90.000.000 0
506 PP2400314702 Budesonid + Formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 328.500.000 328.500.000 0
507 PP2400314703 Budesonid + Formoterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 76.750.000 76.750.000 0
508 PP2400314704 Montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 90.000.000 150 119.600.000 119.600.000 0
509 PP2400314705 Natri montelukast vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 57.500.000 57.500.000 0
510 PP2400314706 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 98.000.000 98.000.000 0
511 PP2400314707 Salbutamol sulfat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 254.000.000 150 90.000.000 90.000.000 0
512 PP2400314709 Salbutamol sulfat vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 88.200.000 88.200.000 0
513 PP2400314711 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 34.577.100 150 1.150.000.000 1.150.000.000 0
514 PP2400314712 Salbutamol sulfat vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 515.000.000 515.000.000 0
515 PP2400314713 Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 345.000.000 150 160.740.000 160.740.000 0
vn0100108367 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM 120 4.822.200 150 154.000.000 154.000.000 0
516 PP2400314714 Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 8.413.500 150 112.900.000 112.900.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 41.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
517 PP2400314715 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 27.809.000 27.809.000 0
518 PP2400314716 Ambroxol vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 76.800.000 76.800.000 0
vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 84.000.000 84.000.000 0
519 PP2400314717 Ambroxol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 90.000.000 150 172.000.000 172.000.000 0
520 PP2400314718 Ambroxol vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 42.000.000 42.000.000 0
521 PP2400314719 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 50.400.000 50.400.000 0
522 PP2400314720 Carbocistein vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 49.300.000 49.300.000 0
523 PP2400314722 N-acetylcystein vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 111.580.000 111.580.000 0
524 PP2400314723 Acetylcysteine vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 77.000.000 77.000.000 0
525 PP2400314724 N-acetylcystein vn0700251062 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG 120 31.988.460 160 14.850.000 14.850.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 4.780.500 150 13.800.000 13.800.000 0
526 PP2400314725 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 57.856.350 150 559.600.000 559.600.000 0
527 PP2400314726 Kali clorid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 89.250.000 89.250.000 0
528 PP2400314729 Magnesi aspartat+ kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 58.310.000 150 14.000.000 14.000.000 0
529 PP2400314730 Magnesi aspartat+ kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 5.040.000 5.040.000 0
530 PP2400314731 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 40.000.000 150 52.500.000 52.500.000 0
531 PP2400314732 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 105.000.000 105.000.000 0
532 PP2400314733 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 88.000.000 150 40.250.000 40.250.000 0
533 PP2400314734 Acid amin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 154.000.000 154.000.000 0
534 PP2400314735 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 67.500.000 150 105.000.000 105.000.000 0
535 PP2400314736 Acid amin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 63.000.000 63.000.000 0
536 PP2400314737 Acid amin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 53.000.000 53.000.000 0
537 PP2400314738 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 135.450.000 135.450.000 0
538 PP2400314739 Acid amin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 460.000.000 460.000.000 0
539 PP2400314740 Acid amin vn0700792015 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH 120 359.993.580 150 460.000.000 460.000.000 0
540 PP2400314741 Calci clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 2.502.000 2.502.000 0
541 PP2400314742 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 8.400.000 8.400.000 0
542 PP2400314743 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 111.764.850 150 135.000.000 135.000.000 0
543 PP2400314744 Glucose vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 99.590.000 99.590.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 107.940.000 107.940.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 96.600.000 96.600.000 0
544 PP2400314745 Glucose vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 15.435.000 15.435.000 0
545 PP2400314746 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 111.764.850 150 400.000.000 400.000.000 0
546 PP2400314747 Glucose vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 293.200.000 293.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 319.200.000 319.200.000 0
547 PP2400314748 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 113.692.050 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 14.625.000 14.625.000 0
548 PP2400314749 Magnesi sulfat vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 1.449.000 1.449.000 0
549 PP2400314751 Manitol vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 9.450.000 9.450.000 0
550 PP2400314753 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 889.350.000 889.350.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 878.080.000 878.080.000 0
551 PP2400314754 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 111.764.850 150 75.000.000 75.000.000 0
552 PP2400314755 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 111.764.850 150 1.950.000.000 1.950.000.000 0
553 PP2400314756 Natri clorid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 1.249.500.000 1.249.500.000 0
554 PP2400314757 Natri clorid vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 2.451.600.000 2.451.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 2.478.000.000 2.478.000.000 0
555 PP2400314759 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 20.000.000 20.000.000 0
556 PP2400314760 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 300.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
557 PP2400314761 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 111.764.850 150 199.500.000 199.500.000 0
558 PP2400314762 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 111.764.850 150 198.000.000 198.000.000 0
559 PP2400314763 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 300.000.000 150 485.100.000 485.100.000 0
vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 479.080.000 479.080.000 0
560 PP2400314764 Calci carbonat vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 95.500.000 95.500.000 0
561 PP2400314765 Calci Carbonat + Vitamin D3 vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 139.900.000 139.900.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 31.430.730 150 140.000.000 140.000.000 0
562 PP2400314766 Calci Carbonat + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 94.903.500 150 159.600.000 159.600.000 0
563 PP2400314767 Calcium lactat pentahydrat vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 120 75.620.400 150 112.500.000 112.500.000 0
564 PP2400314768 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 67.798.950 150 34.650.000 34.650.000 0
565 PP2400314769 Vitamin A + D3 (A + D2) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 3.300.000 150 119.800.000 119.800.000 0
566 PP2400314770 Vitamin A + D3 (A + D2) vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
567 PP2400314772 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 71.974.125 150 105.000.000 105.000.000 0
568 PP2400314773 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 146.000.000 146.000.000 0
569 PP2400314774 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 300.000.000 300.000.000 0
570 PP2400314775 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2700792001 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ 120 151.945.275 150 210.000.000 210.000.000 0
571 PP2400314776 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 120 6.600.000 150 220.000.000 220.000.000 0
572 PP2400314777 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0600309537 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 120 210.000.000 150 3.000.000 3.000.000 0
573 PP2400314779 Cyanocobalamin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 120 36.742.770 150 26.500.000 26.500.000 0
574 PP2400314780 Vitamin C vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 120 601.500.000 150 19.000.000 19.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 88.239.000 155 19.000.000 19.000.000 0
575 PP2400314781 Vitamin C vn0700193815 CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN 120 135.516.300 150 11.970.000 11.970.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 111
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314196 - Cetirizin

2. PP2400314283 - Levofloxacin

3. PP2400314564 - Rabeprazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314463 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314439 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314672 - (Calcium chloride dihydrat, Magnesium chloride hexahydrat, Acid lactic) + ( Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314558 - Omeprazol

2. PP2400314714 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314320 - Itraconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314244 - Cefoperazon

2. PP2400314246 - Cefoperazon

3. PP2400314565 - Rabeprazol

4. PP2400314680 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400314152 - Levobupivacain

2. PP2400314304 - Vancomycin

3. PP2400314331 - Gemcitabin

4. PP2400314333 - Gemcitabin

5. PP2400314373 - Erythropoietin

6. PP2400314391 - Adenosine

7. PP2400314481 - Rivaroxaban

8. PP2400314482 - Rivaroxaban

9. PP2400314572 - Lactulose

10. PP2400314592 - Octreotide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314250 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2400314681 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314477 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400314489 - Atorvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700609841
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 75

1. PP2400314172 - Diclofenac

2. PP2400314173 - Diclofenac

3. PP2400314176 - Ketorolac

4. PP2400314177 - Meloxicam

5. PP2400314181 - Naproxen

6. PP2400314182 - Paracetamol

7. PP2400314186 - Paracetamol + Tramadol

8. PP2400314193 - Risedronat natri

9. PP2400314194 - Zoledronic acid

10. PP2400314197 - Cetirizin

11. PP2400314201 - Desloratadin

12. PP2400314222 - Pregabalin

13. PP2400314239 - Cefixim

14. PP2400314254 - Cefotiam

15. PP2400314258 - Cefoxitin

16. PP2400314264 - Doripenem

17. PP2400314284 - Levofloxacin

18. PP2400314286 - Moxifloxacin

19. PP2400314288 - Moxifloxacin

20. PP2400314290 - Ofloxacin

21. PP2400314298 - Fosfomycin

22. PP2400314300 - Linezolid

23. PP2400314308 - Sofosbuvir + velpatasvir

24. PP2400314319 - Itraconazol

25. PP2400314321 - Terbinafin HCl

26. PP2400314323 - Clotrimazol+ Betamethason

27. PP2400314360 - Sắt sucrose (hay dextran)

28. PP2400314381 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

29. PP2400314395 - Amlodipin

30. PP2400314397 - Amlodipin + Atorvastatin

31. PP2400314398 - Amlodipin + Atorvastatin

32. PP2400314413 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

33. PP2400314426 - Felodipin

34. PP2400314427 - Felodipin

35. PP2400314436 - Lisinopril

36. PP2400314438 - Lisinopril

37. PP2400314443 - Losartan kali

38. PP2400314474 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

39. PP2400314485 - Atorvastatin

40. PP2400314490 - Ciprofibrat

41. PP2400314492 - Fenofibrat

42. PP2400314497 - Fluvastatin

43. PP2400314508 - Simvastatin + ezetimibe

44. PP2400314534 - Povidon iodin

45. PP2400314540 - Spironolacton

46. PP2400314548 - Famotidin

47. PP2400314553 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

48. PP2400314556 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

49. PP2400314574 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

50. PP2400314579 - Bacillus clausii

51. PP2400314589 - L-Ornithine L-aspartate

52. PP2400314599 - Beclomethason dipropionat

53. PP2400314609 - Acarbose

54. PP2400314612 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid

55. PP2400314639 - Repaglinide

56. PP2400314664 - Fluticason propionat

57. PP2400314677 - Zopiclon

58. PP2400314684 - Meclophenoxat

59. PP2400314693 - Piracetam

60. PP2400314698 - Budesonid

61. PP2400314701 - Budesonid

62. PP2400314712 - Salbutamol sulfat

63. PP2400314716 - Ambroxol

64. PP2400314718 - Ambroxol

65. PP2400314723 - Acetylcysteine

66. PP2400314726 - Kali clorid

67. PP2400314744 - Glucose

68. PP2400314747 - Glucose

69. PP2400314756 - Natri clorid

70. PP2400314757 - Natri clorid

71. PP2400314764 - Calci carbonat

72. PP2400314765 - Calci Carbonat + Vitamin D3

73. PP2400314773 - Vitamin B1 + B6 + B12

74. PP2400314774 - Vitamin B1 + B6 + B12

75. PP2400314780 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314256 - Cefoxitin

2. PP2400314668 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400314427 - Felodipin

2. PP2400314482 - Rivaroxaban

3. PP2400314586 - Saccharomyces boulardii

4. PP2400314636 - Metformin

5. PP2400314637 - Metformin

6. PP2400314642 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600677379
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314315 - Entecavir

2. PP2400314436 - Lisinopril

3. PP2400314446 - Losartan + Hydrochlorothiazid

4. PP2400314679 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314243 - Cefoperazon

2. PP2400314245 - Cefoperazon

3. PP2400314249 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314183 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2400314680 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314172 - Diclofenac

2. PP2400314450 - Metoprolol

3. PP2400314535 - Povidon iodin

4. PP2400314550 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314228 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

2. PP2400314278 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2400314143 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400314145 - Desflurane

3. PP2400314160 - Proparacain hydroclorid

4. PP2400314162 - Propofol

5. PP2400314163 - Sevoflurane

6. PP2400314167 - Rocuronium bromid

7. PP2400314213 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin

8. PP2400314214 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin

9. PP2400314216 - Phenylephrin

10. PP2400314274 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

11. PP2400314275 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

12. PP2400314278 - Ciprofloxacin

13. PP2400314282 - Levofloxacin

14. PP2400314300 - Linezolid

15. PP2400314301 - Linezolid

16. PP2400314312 - Entecavir

17. PP2400314343 - Mycophenolat

18. PP2400314364 - Enoxaparin (natri)

19. PP2400314452 - Nicardipin

20. PP2400314516 - Acid fusidic + Betamethason

21. PP2400314547 - Famotidin

22. PP2400314580 - Diosmectit

23. PP2400314585 - Saccharomyces boulardii

24. PP2400314590 - L-Ornithine L-aspartate

25. PP2400314591 - Mesalazin (mesalamin)

26. PP2400314597 - Terlipressin

27. PP2400314622 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

28. PP2400314624 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

29. PP2400314627 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

30. PP2400314629 - Insulin người trộn, hỗn hợp

31. PP2400314660 - Travoprost

32. PP2400314661 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid

33. PP2400314665 - Carbetocin

34. PP2400314669 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)

35. PP2400314670 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate

36. PP2400314671 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate

37. PP2400314686 - Acetyl leucin

38. PP2400314697 - Budesonid

39. PP2400314706 - Salbutamol sulfat

40. PP2400314713 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314289 - Ofloxacin

2. PP2400314338 - Anastrozol

3. PP2400314357 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314384 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400314172 - Diclofenac

2. PP2400314306 - Lamivudin

3. PP2400314311 - Aciclovir

4. PP2400314315 - Entecavir

5. PP2400314320 - Itraconazol

6. PP2400314346 - Alfuzosin

7. PP2400314347 - Alfuzosin

8. PP2400314411 - Bisoprolol

9. PP2400314443 - Losartan kali

10. PP2400314447 - Methyldopa

11. PP2400314493 - Fenofibrat

12. PP2400314514 - Clobetasol propionat

13. PP2400314691 - Piracetam

14. PP2400314694 - Piracetam

15. PP2400314696 - Bambuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314344 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314349 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2400314267 - Piperacilin + tazobactam

2. PP2400314294 - Colistin

3. PP2400314341 - Tamoxifen

4. PP2400314453 - Nicardipin

5. PP2400314475 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

6. PP2400314496 - Fluvastatin

7. PP2400314566 - Sucralfat

8. PP2400314575 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

9. PP2400314619 - Glipizid

10. PP2400314626 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

11. PP2400314678 - Zopiclon

12. PP2400314742 - Glucose

13. PP2400314744 - Glucose

14. PP2400314747 - Glucose

15. PP2400314753 - Natri clorid

16. PP2400314757 - Natri clorid

17. PP2400314763 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314433 - Lacidipin

2. PP2400314530 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314438 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314510 - Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat

2. PP2400314511 - Succinic acid + Nicotinamide + inosine + Riboflavin sodium phosphate

3. PP2400314582 - Gelatin tannat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314189 - Allopurinol

2. PP2400314270 - Amikacin

3. PP2400314450 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314625 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

2. PP2400314628 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2400314632 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314769 - Vitamin A + D3 (A + D2)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108631219
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314507 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314367 - Albumin

2. PP2400314368 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314481 - Rivaroxaban

2. PP2400314482 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400314188 - Piroxicam

2. PP2400314200 - Desloratadin

3. PP2400314399 - Amlodipine+ Losartan kali

4. PP2400314417 - Candesartan

5. PP2400314425 - Enalapril + Hydrochlorothiazide

6. PP2400314445 - Losartan + Hydrochlorothiazid

7. PP2400314507 - Rosuvastatin

8. PP2400314591 - Mesalazin (mesalamin)

9. PP2400314704 - Montelukast

10. PP2400314717 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2400314144 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400314161 - Propofol

3. PP2400314166 - Rocuronium bromid

4. PP2400314167 - Rocuronium bromid

5. PP2400314175 - Ketoprofen

6. PP2400314230 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2400314266 - Piperacillin + Tazobactam

8. PP2400314300 - Linezolid

9. PP2400314301 - Linezolid

10. PP2400314331 - Gemcitabin

11. PP2400314367 - Albumin

12. PP2400314369 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

13. PP2400314390 - Trimetazidin

14. PP2400314403 - Amlodipin + indapamid

15. PP2400314404 - Amlodipin + indapamid + perindopril

16. PP2400314405 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine

17. PP2400314408 - Bisoprolol

18. PP2400314429 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid

19. PP2400314454 - Perindopril + Amlodipine

20. PP2400314483 - Ticagrelor

21. PP2400314484 - Ticagrelor

22. PP2400314491 - Fenofibrat

23. PP2400314584 - Racecadotril

24. PP2400314588 - Diosmin + hesperidin

25. PP2400314593 - Simethicon

26. PP2400314606 - Dydrogesteron

27. PP2400314608 - Acarbose

28. PP2400314610 - Dapagliflozin

29. PP2400314615 - Glimepirid

30. PP2400314643 - Levothyroxin (muối natri)

31. PP2400314647 - Thiamazol

32. PP2400314649 - Thiamazol

33. PP2400314663 - Betahistin

34. PP2400314697 - Budesonid

35. PP2400314700 - Budesonid

36. PP2400314702 - Budesonid + Formoterol

37. PP2400314715 - Salmeterol + fluticason propionat

38. PP2400314722 - N-acetylcystein

39. PP2400314738 - Acid amin

40. PP2400314759 - Nhũ dịch lipid

41. PP2400314760 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314467 - Digoxin

2. PP2400314711 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400314316 - Ciclopiroxolamin

2. PP2400314517 - Acid fusidic + Betamethason

3. PP2400314521 - Mometason furoat

4. PP2400314531 - Urea

5. PP2400314652 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400314225 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400314240 - Cefixim

3. PP2400314422 - Enalapril + Hydrochlorothiazide

4. PP2400314435 - Lisinopril

5. PP2400314437 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314651 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314525 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400314389 - Trimetazidin

2. PP2400314451 - Nebivolol

3. PP2400314635 - Metformin

4. PP2400314636 - Metformin

5. PP2400314662 - Betahistin

6. PP2400314695 - Bambuterol hydroclorid

7. PP2400314733 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400314315 - Entecavir

2. PP2400314411 - Bisoprolol

3. PP2400314443 - Losartan kali

4. PP2400314469 - Acenocoumarol

5. PP2400314471 - Acenocoumarol

6. PP2400314493 - Fenofibrat

7. PP2400314696 - Bambuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400314409 - Bisoprolol

2. PP2400314431 - Lacidipin

3. PP2400314459 - Ramipril

4. PP2400314543 - Bismuth

5. PP2400314549 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314296 - Colistin

2. PP2400314414 - Bisoprolol+ hydroclorothiazid

3. PP2400314571 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol

4. PP2400314772 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700193815
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400314251 - Cefotaxim

2. PP2400314260 - Ceftizoxim

3. PP2400314350 - Dutasterid

4. PP2400314380 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2400314455 - Perindopril + Amlodipine

6. PP2400314457 - Perindopril + Indapamid

7. PP2400314460 - Rilmenidin

8. PP2400314476 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

9. PP2400314480 - Clopidogrel

10. PP2400314546 - Famotidin

11. PP2400314598 - Ursodeoxycholic aci

12. PP2400314613 - Gliclazid

13. PP2400314683 - Meclophenoxat

14. PP2400314705 - Natri montelukast

15. PP2400314781 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400314223 - Valproat natri

2. PP2400314340 - Letrozole

3. PP2400314345 - Alfuzosin

4. PP2400314351 - Tamsulosin HCl

5. PP2400314508 - Simvastatin + ezetimibe

6. PP2400314563 - Rabeprazole

7. PP2400314567 - Simethicone + Alverine

8. PP2400314587 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400314387 - Trimetazidin

2. PP2400314414 - Bisoprolol+ hydroclorothiazid

3. PP2400314421 - Carvedilol

4. PP2400314479 - Clopidogrel

5. PP2400314485 - Atorvastatin

6. PP2400314538 - Furosemid + spironolacton

7. PP2400314616 - Glimepirid

8. PP2400314662 - Betahistin

9. PP2400314780 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314193 - Risedronat natri

2. PP2400314442 - Losartan kali

3. PP2400314640 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400314165 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2400314168 - Rocuronium bromid

3. PP2400314170 - Natri aescinat

4. PP2400314207 - Calci folinat

5. PP2400314212 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

6. PP2400314215 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2400314218 - Sorbitol

8. PP2400314271 - Amikacin

9. PP2400314305 - Vancomycin

10. PP2400314469 - Acenocoumarol

11. PP2400314471 - Acenocoumarol

12. PP2400314548 - Famotidin

13. PP2400314562 - Esomeprazol

14. PP2400314605 - Methyl prednisolon

15. PP2400314666 - Carbetocin

16. PP2400314682 - Meclophenoxat

17. PP2400314684 - Meclophenoxat

18. PP2400314688 - Acetyl leucin

19. PP2400314689 - Acetyl leucin

20. PP2400314748 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314295 - Colistin

2. PP2400314665 - Carbetocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106670445
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314517 - Acid fusidic + Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314285 - Levofloxacin

2. PP2400314386 - Trimetazidin

3. PP2400314595 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109729785
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314495 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400314147 - Fentanyl

2. PP2400314156 - Midazolam

3. PP2400314157 - Midazolam

4. PP2400314159 - Morphin hydroclorid

5. PP2400314180 - Morphin

6. PP2400314294 - Colistin

7. PP2400314532 - Gadoteric acid

8. PP2400314536 - Povidon iodin

9. PP2400314674 - Diazepam

10. PP2400314676 - Diazepam

11. PP2400314725 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400314153 - Levobupivacain

2. PP2400314208 - Naloxon hydroclorid

3. PP2400314211 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2400314212 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2400314297 - Fosfomycin

6. PP2400314302 - Linezolid

7. PP2400314393 - Amiodaron hydroclorid

8. PP2400314465 - Digoxin

9. PP2400314513 - Calcipotriol + Betamethasone

10. PP2400314685 - Acetyl leucin

11. PP2400314698 - Budesonid

12. PP2400314699 - Budesonid

13. PP2400314714 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314238 - Cefdinir

2. PP2400314537 - Povidon iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314300 - Linezolid

2. PP2400314301 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314481 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108367
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314713 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400314212 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2400314215 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2400314271 - Amikacin

4. PP2400314281 - Levofloxacin

5. PP2400314315 - Entecavir

6. PP2400314411 - Bisoprolol

7. PP2400314482 - Rivaroxaban

8. PP2400314514 - Clobetasol propionat

9. PP2400314559 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400314191 - Colchicin

2. PP2400314222 - Pregabalin

3. PP2400314352 - Tamsulosin HCl

4. PP2400314373 - Erythropoietin

5. PP2400314408 - Bisoprolol

6. PP2400314418 - Candesartan

7. PP2400314451 - Nebivolol

8. PP2400314461 - Valsartan

9. PP2400314468 - Acenocoumarol

10. PP2400314470 - Acenocoumarol

11. PP2400314508 - Simvastatin + ezetimibe

12. PP2400314527 - Tacrolimus

13. PP2400314528 - Tacrolimus

14. PP2400314563 - Rabeprazole

15. PP2400314617 - Glimepiride + Metformin hydrochloride

16. PP2400314621 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

17. PP2400314630 - Insulin người trộn, hỗn hợp

18. PP2400314635 - Metformin

19. PP2400314636 - Metformin

20. PP2400314638 - Metformin

21. PP2400314640 - Sitagliptin

22. PP2400314662 - Betahistin

23. PP2400314695 - Bambuterol hydroclorid

24. PP2400314703 - Budesonid + Formoterol

25. PP2400314707 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400314435 - Lisinopril

2. PP2400314504 - Pravastatin

3. PP2400314618 - Glimepiride + Metformin hydrochloride

4. PP2400314635 - Metformin

5. PP2400314636 - Metformin

6. PP2400314692 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314182 - Paracetamol

2. PP2400314259 - Ceftazidim

3. PP2400314281 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314214 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314371 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314227 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314526 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

2. PP2400314529 - Tyrothricin

3. PP2400314601 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314224 - Valproat natri

2. PP2400314412 - Bisoprolol

3. PP2400314440 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400314315 - Entecavir

2. PP2400314411 - Bisoprolol

3. PP2400314433 - Lacidipin

4. PP2400314482 - Rivaroxaban

5. PP2400314514 - Clobetasol propionat

6. PP2400314642 - Vildagliptin

7. PP2400314691 - Piracetam

8. PP2400314735 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107971727
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314490 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700792015
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2400314191 - Colchicin

2. PP2400314244 - Cefoperazon

3. PP2400314246 - Cefoperazon

4. PP2400314248 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2400314253 - Cefotiam

6. PP2400314257 - Cefoxitin

7. PP2400314269 - Ticarcilin + acid Clavulanic

8. PP2400314314 - Entecavir

9. PP2400314319 - Itraconazol

10. PP2400314473 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

11. PP2400314487 - Atorvastatin + Ezetimibe

12. PP2400314488 - Atorvastatin + Ezetimibe

13. PP2400314503 - Pravastatin

14. PP2400314508 - Simvastatin + ezetimibe

15. PP2400314517 - Acid fusidic + Betamethason

16. PP2400314518 - Acid fusidic + Hydrocortison

17. PP2400314535 - Povidon iodin

18. PP2400314537 - Povidon iod

19. PP2400314594 - Simethicon

20. PP2400314631 - Insulin người trộn, hỗn hợp

21. PP2400314635 - Metformin

22. PP2400314636 - Metformin

23. PP2400314650 - Huyết thanh kháng uốn ván

24. PP2400314678 - Zopiclon

25. PP2400314687 - Acetyl leucin

26. PP2400314709 - Salbutamol sulfat

27. PP2400314716 - Ambroxol

28. PP2400314734 - Acid amin

29. PP2400314736 - Acid amin

30. PP2400314737 - Acid amin

31. PP2400314739 - Acid amin

32. PP2400314740 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700792001
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400314184 - Paracetamol + Ibuprofen

2. PP2400314185 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2400314255 - Cefotiam

4. PP2400314290 - Ofloxacin

5. PP2400314291 - Ofloxacin

6. PP2400314301 - Linezolid

7. PP2400314302 - Linezolid

8. PP2400314353 - Levodopa + carbidopa

9. PP2400314354 - Levodopa + carbidopa

10. PP2400314379 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

11. PP2400314382 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

12. PP2400314415 - Bisoprolol + Hydrochlorothiazid

13. PP2400314420 - Captopril + hydroclorothiazid

14. PP2400314430 - Lacidipin

15. PP2400314432 - Lacidipin

16. PP2400314441 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

17. PP2400314456 - Perindopril + Amlodipine

18. PP2400314533 - Gadoteric acid

19. PP2400314561 - Esomeprazol

20. PP2400314602 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

21. PP2400314604 - Methyl prednisolon

22. PP2400314640 - Sitagliptin

23. PP2400314641 - Sitagliptin + Metformin HCl

24. PP2400314732 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

25. PP2400314775 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314263 - Ceftriaxon

2. PP2400314396 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2400314406 - Amlodipin +Valsartan

4. PP2400314560 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400314264 - Doripenem

2. PP2400314299 - Fosfomycin

3. PP2400314462 - Valsartan

4. PP2400314512 - Calcipotriol

5. PP2400314522 - Mupirocin

6. PP2400314527 - Tacrolimus

7. PP2400314528 - Tacrolimus

8. PP2400314612 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid

9. PP2400314765 - Calci Carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400314219 - Gabapentin

2. PP2400314362 - Sắt fumarat + acid folic

3. PP2400314376 - Diltiazem hydroclorid

4. PP2400314385 - Nicorandil

5. PP2400314416 - Candesartan

6. PP2400314419 - Captopril + hydroclorothiazid

7. PP2400314448 - Methyldopa

8. PP2400314464 - Valsartan + Hydroclorothiazid

9. PP2400314499 - Lovastatin

10. PP2400314568 - Drotaverin clohydrat

11. PP2400314644 - Levothyroxin (muối natri)

12. PP2400314646 - Thiamazol

13. PP2400314648 - Thiamazol

14. PP2400314730 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

15. PP2400314768 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314148 - Fentanyl

2. PP2400314150 - Fentanyl

3. PP2400314206 - Ephedrin hydroclorid

4. PP2400314247 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314325 - Cisplatin

2. PP2400314339 - Anastrozol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104237003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314776 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314226 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400314428 - Irbesartan

3. PP2400314429 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid

4. PP2400314547 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314544 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400314169 - Natri aescinat

2. PP2400314190 - Colchicin

3. PP2400314234 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2400314291 - Ofloxacin

5. PP2400314500 - Lovastatin

6. PP2400314596 - Silymarin

7. PP2400314660 - Travoprost

8. PP2400314695 - Bambuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400314192 - Methocarbamol

2. PP2400314203 - Ketotifen

3. PP2400314204 - Mequitazin

4. PP2400314383 - Nicorandil

5. PP2400314424 - Enalapril + Hydroclorothiazide

6. PP2400314444 - Losartan + Hydrochlorothiazid

7. PP2400314494 - Fluvastatin

8. PP2400314502 - Pravastatin

9. PP2400314505 - Pravastatin

10. PP2400314541 - Spironolacton

11. PP2400314542 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd

12. PP2400314557 - Nizatidin

13. PP2400314569 - Drotaverin clohydrat

14. PP2400314645 - Propylthiouracil (PTU)

15. PP2400314719 - Bromhexin hydroclorid

16. PP2400314766 - Calci Carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314315 - Entecavir

2. PP2400314481 - Rivaroxaban

3. PP2400314509 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5100102861
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314242 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400314195 - Zoledronic acid

2. PP2400314232 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2400314233 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2400314239 - Cefixim

5. PP2400314361 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400314172 - Diclofenac

2. PP2400314235 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2400314262 - Ceftriaxon

4. PP2400314268 - Piperacilin + tazobactam

5. PP2400314276 - Tinidazol

6. PP2400314280 - Levofloxacin

7. PP2400314281 - Levofloxacin

8. PP2400314324 - Cisplatin

9. PP2400314327 - Docetaxel

10. PP2400314328 - Epirubicin hydroclorid

11. PP2400314330 - Etoposid

12. PP2400314332 - Gemcitabin

13. PP2400314334 - Gemcitabin

14. PP2400314562 - Esomeprazol

15. PP2400314731 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106706733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400314400 - Amlodipine+ Losartan kali

2. PP2400314402 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2400314423 - Enalapril t + Hydroclorothiazid

4. PP2400314611 - Glibenclamide + Metformin hydrochloride

5. PP2400314614 - Gliclazide + Metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102747739
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314635 - Metformin

2. PP2400314636 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314658 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314278 - Ciprofloxacin

2. PP2400314607 - Progesterone

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0700251062
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400314261 - Ceftizoxim

2. PP2400314279 - Levofloxacin

3. PP2400314407 - Amlodipin +Valsartan

4. PP2400314411 - Bisoprolol

5. PP2400314524 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

6. PP2400314525 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

7. PP2400314550 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

8. PP2400314554 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2400314556 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2400314569 - Drotaverin clohydrat

11. PP2400314720 - Carbocistein

12. PP2400314724 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314309 - Sofosbuvir + velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107456483
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400314241 - Cefoperazon

2. PP2400314348 - Dutasterid

3. PP2400314434 - Lercanidipin hydroclorid

4. PP2400314552 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400314608 - Acarbose

6. PP2400314767 - Calcium lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314630 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314198 - Desloratadine

2. PP2400314318 - Itraconazol

3. PP2400314520 - Mometason furoat

4. PP2400314598 - Ursodeoxycholic aci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314453 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314372 - Erythropoietin

2. PP2400314375 - Filgrastim

3. PP2400314449 - Metoprolol

4. PP2400314466 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600309537
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 34

1. PP2400314142 - Atropin sulfat

2. PP2400314155 - Lidocain hydroclorid

3. PP2400314158 - Midazolam

4. PP2400314165 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2400314174 - Diclofenac

6. PP2400314202 - Diphenhydramin

7. PP2400314209 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2400314210 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

9. PP2400314212 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

10. PP2400314220 - Phenobarbital

11. PP2400314221 - Phenobarbital

12. PP2400314276 - Tinidazol

13. PP2400314280 - Levofloxacin

14. PP2400314287 - Moxifloxacin

15. PP2400314288 - Moxifloxacin

16. PP2400314292 - Tetracyclin hydroclorid

17. PP2400314306 - Lamivudin

18. PP2400314310 - Aciclovir

19. PP2400314366 - Phytomenadion (Vitamin K1)

20. PP2400314451 - Nebivolol

21. PP2400314486 - Atorvastatin

22. PP2400314519 - Kẽm oxid

23. PP2400314523 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

24. PP2400314563 - Rabeprazole

25. PP2400314600 - Betamethason

26. PP2400314655 - Natri clorid

27. PP2400314744 - Glucose

28. PP2400314745 - Glucose

29. PP2400314749 - Magnesi sulfat

30. PP2400314751 - Manitol

31. PP2400314753 - Natri clorid

32. PP2400314763 - Ringer lactat

33. PP2400314770 - Vitamin A + D3 (A + D2)

34. PP2400314777 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400314378 - Glyceryl trinitrat

2. PP2400314401 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2400314539 - Spironolacton

4. PP2400314545 - Famotidin

5. PP2400314555 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2400314576 - Bacillus subtilis

7. PP2400314579 - Bacillus clausii

8. PP2400314642 - Vildagliptin

9. PP2400314729 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400314411 - Bisoprolol

2. PP2400314481 - Rivaroxaban

3. PP2400314514 - Clobetasol propionat

4. PP2400314578 - Bacillus subtilis

5. PP2400314696 - Bambuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109076550
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400314453 - Nicardipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314514 - Clobetasol propionat

2. PP2400314517 - Acid fusidic + Betamethason

3. PP2400314691 - Piracetam

4. PP2400314724 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400314472 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

2. PP2400314489 - Atorvastatin + Ezetimibe

3. PP2400314525 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2400314551 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2400314657 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314307 - Tenofovir disoprosil fumarat + Lamivudin

2. PP2400314308 - Sofosbuvir + velpatasvir

3. PP2400314313 - Entecavir

4. PP2400314315 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400314182 - Paracetamol

2. PP2400314285 - Levofloxacin

3. PP2400314743 - Glucose

4. PP2400314746 - Glucose

5. PP2400314754 - Natri clorid

6. PP2400314755 - Natri clorid

7. PP2400314761 - Ringer lactat

8. PP2400314762 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400314374 - Erythropoietin

2. PP2400314690 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400314214 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin

2. PP2400314266 - Piperacillin + Tazobactam

3. PP2400314272 - Amikacin

4. PP2400314458 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314517 - Acid fusidic + Betamethason

2. PP2400314522 - Mupirocin

3. PP2400314603 - Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400314273 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

2. PP2400314654 - Fluorometholon

3. PP2400314656 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Đã xem: 95
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây