Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400314142 | Atropin sulfat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 2 | PP2400314143 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 14.835.000 | 14.835.000 | 0 |
| 3 | PP2400314144 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 4 | PP2400314145 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400314147 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400314148 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.988.500 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400314150 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.988.500 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400314152 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 67.444.359 | 150 | 21.898.800 | 21.898.800 | 0 |
| 9 | PP2400314153 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400314154 | Lidocain hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400314155 | Lidocain hydroclorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 12 | PP2400314156 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 |
| 13 | PP2400314157 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 14 | PP2400314158 | Midazolam | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| 15 | PP2400314159 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400314160 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 3.938.000 | 3.938.000 | 0 |
| 17 | PP2400314161 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 18 | PP2400314162 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400314163 | Sevoflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 558.720.000 | 558.720.000 | 0 |
| 20 | PP2400314165 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 2.341.500 | 2.341.500 | 0 | |||
| 21 | PP2400314166 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 141.250.000 | 141.250.000 | 0 |
| 22 | PP2400314167 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 109.750.000 | 109.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 141.250.000 | 141.250.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400314168 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400314169 | Natri aescinat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 64.596.900 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400314170 | Natri aescinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400314172 | Diclofenac | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.578.000 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400314173 | Diclofenac | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400314174 | Diclofenac | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 29 | PP2400314175 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 30 | PP2400314176 | Ketorolac | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400314177 | Meloxicam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 32 | PP2400314180 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| 33 | PP2400314181 | Naproxen | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400314182 | Paracetamol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 586.885.000 | 586.885.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 25.365.000 | 150 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 111.764.850 | 150 | 617.500.000 | 617.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400314183 | Paracetamol + codein phosphat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 6.585.000 | 150 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400314184 | Paracetamol + Ibuprofen | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400314185 | Paracetamol + methocarbamol | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400314186 | Paracetamol + Tramadol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400314188 | Piroxicam | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 90.000.000 | 150 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 40 | PP2400314189 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 7.095.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400314190 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 64.596.900 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400314191 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400314192 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 44 | PP2400314193 | Risedronat natri | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 116.500.000 | 116.500.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 24.360.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400314194 | Zoledronic acid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 46 | PP2400314195 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 17.631.300 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400314196 | Cetirizin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 50.100.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400314197 | Cetirizin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 49 | PP2400314198 | Desloratadine | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 9.171.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400314200 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 90.000.000 | 150 | 106.700.000 | 106.700.000 | 0 |
| 51 | PP2400314201 | Desloratadin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 29.960.000 | 29.960.000 | 0 |
| 52 | PP2400314202 | Diphenhydramin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 53 | PP2400314203 | Ketotifen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 54 | PP2400314204 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 55 | PP2400314206 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.988.500 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 56 | PP2400314207 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 23.350.000 | 23.350.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400314208 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 58 | PP2400314209 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400314210 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400314211 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 61 | PP2400314212 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 45.190.500 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400314213 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 388.900.000 | 388.900.000 | 0 |
| 63 | PP2400314214 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 171.765.000 | 171.765.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 5.153.400 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.500.000 | 150 | 129.990.000 | 129.990.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400314215 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 201.500.000 | 201.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 45.190.500 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400314216 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 97.250.000 | 97.250.000 | 0 |
| 66 | PP2400314218 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 222.400.000 | 222.400.000 | 0 |
| 67 | PP2400314219 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 68 | PP2400314220 | Phenobarbital | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 69 | PP2400314221 | Phenobarbital | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 70 | PP2400314222 | Pregabalin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400314223 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 4.958.000 | 4.958.000 | 0 |
| 72 | PP2400314224 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 5.064.000 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 73 | PP2400314225 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 52.552.500 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400314226 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 44.971.500 | 150 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 75 | PP2400314227 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 120 | 2.816.100 | 150 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 |
| 76 | PP2400314228 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 38.304.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 77 | PP2400314229 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| 78 | PP2400314230 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 |
| 79 | PP2400314232 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 17.631.300 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400314233 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 17.631.300 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400314234 | Ampicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 64.596.900 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400314235 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 53.970.000 | 53.970.000 | 0 |
| 83 | PP2400314237 | Cefazolin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 13.980.000 | 13.980.000 | 0 |
| 84 | PP2400314238 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.717.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400314239 | Cefixim | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 50.650.000 | 50.650.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 17.631.300 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400314240 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 52.552.500 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 87 | PP2400314241 | Cefoperazon | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 75.620.400 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400314242 | Cefoperazon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 120 | 15.900.000 | 150 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400314243 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 83.250.000 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400314244 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 60.900.000 | 150 | 831.000.000 | 831.000.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400314245 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 83.250.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400314246 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 60.900.000 | 150 | 598.000.000 | 598.000.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400314247 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.988.500 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400314248 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400314249 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 83.250.000 | 150 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400314250 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 41.625.000 | 150 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400314251 | Cefotaxim | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 98 | PP2400314252 | Cefotaxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 158.940.000 | 158.940.000 | 0 |
| 99 | PP2400314253 | Cefotiam | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400314254 | Cefotiam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 125.800.000 | 125.800.000 | 0 |
| 101 | PP2400314255 | Cefotiam | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400314256 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 29.391.150 | 150 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400314257 | Cefoxitin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400314258 | Cefoxitin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400314259 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 25.365.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 106 | PP2400314260 | Ceftizoxim | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400314261 | Ceftizoxim | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400314262 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 60.130.000 | 60.130.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400314263 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 42.529.500 | 150 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 |
| 110 | PP2400314264 | Doripenem | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 31.430.730 | 150 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400314266 | Piperacillin + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.500.000 | 150 | 339.990.000 | 339.990.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400314267 | Piperacilin + tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400314268 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400314269 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400314270 | Amikacin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 7.095.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400314271 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 16.935.000 | 16.935.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 45.190.500 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400314272 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.500.000 | 150 | 44.394.000 | 44.394.000 | 0 |
| 118 | PP2400314273 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.050.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400314274 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 120 | PP2400314275 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 121 | PP2400314276 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 233.730.000 | 233.730.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 230.216.000 | 230.216.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400314278 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 38.304.000 | 150 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 1.049.400.000 | 1.049.400.000 | 0 | |||
| vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 39.312.000 | 150 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400314279 | Levofloxacin | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400314280 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400314281 | Levofloxacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 45.190.500 | 150 | 99.400.000 | 99.400.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 25.365.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 104.223.000 | 104.223.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400314282 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 231.998.000 | 231.998.000 | 0 |
| 127 | PP2400314283 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 50.100.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400314284 | Levofloxacin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400314285 | Levofloxacin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 46.607.850 | 150 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 111.764.850 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 133.750.000 | 133.750.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400314286 | Moxifloxacin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 131 | PP2400314287 | Moxifloxacin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 9.590.000 | 9.590.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400314288 | Moxifloxacin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 131.998.000 | 131.998.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 112.980.000 | 112.980.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 92.300.000 | 92.300.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400314289 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 22.182.600 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400314290 | Ofloxacin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 79.900.000 | 79.900.000 | 0 |
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400314291 | Ofloxacin | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 64.596.900 | 150 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400314292 | Tetracyclin hydroclorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 7.590.000 | 7.590.000 | 0 |
| 137 | PP2400314294 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400314295 | Colistin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 30.670.275 | 150 | 561.109.500 | 561.109.500 | 0 |
| 139 | PP2400314296 | Colistin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 71.974.125 | 150 | 414.298.500 | 414.298.500 | 0 |
| 140 | PP2400314297 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400314298 | Fosfomycin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400314299 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 31.430.730 | 150 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| 143 | PP2400314300 | Linezolid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 122.700.000 | 122.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 71.322.000 | 71.322.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 7.037.775 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400314301 | Linezolid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 71.322.000 | 71.322.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 7.037.775 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400314302 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400314304 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 67.444.359 | 150 | 442.995.000 | 442.995.000 | 0 |
| 147 | PP2400314305 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| 148 | PP2400314306 | Lamivudin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 10.260.000 | 10.260.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400314307 | Tenofovir disoprosil fumarat + Lamivudin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 63.405.000 | 165 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400314308 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 736.200.000 | 736.200.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 63.405.000 | 165 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400314309 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 34.500.000 | 165 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400314310 | Aciclovir | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 153 | PP2400314311 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 154 | PP2400314312 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400314313 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 63.405.000 | 165 | 667.500.000 | 667.500.000 | 0 |
| 156 | PP2400314314 | Entecavir | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400314315 | Entecavir | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 29.286.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 14.373.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 45.190.500 | 150 | 245.250.000 | 245.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 67.500.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 28.572.000 | 160 | 226.500.000 | 226.500.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 63.405.000 | 165 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400314316 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.518.730 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 159 | PP2400314318 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 9.171.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400314319 | Itraconazol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 20.970.000 | 20.970.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400314320 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 945.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400314321 | Terbinafin HCl | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 163 | PP2400314323 | Clotrimazol+ Betamethason | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 164 | PP2400314324 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 3.194.100 | 3.194.100 | 0 |
| 165 | PP2400314325 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 5.169.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 166 | PP2400314327 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 14.248.500 | 14.248.500 | 0 |
| 167 | PP2400314328 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| 168 | PP2400314330 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 5.769.750 | 5.769.750 | 0 |
| 169 | PP2400314331 | Gemcitabin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 67.444.359 | 150 | 29.300.000 | 29.300.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400314332 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 171 | PP2400314333 | Gemcitabin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 67.444.359 | 150 | 7.965.000 | 7.965.000 | 0 |
| 172 | PP2400314334 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 6.749.400 | 6.749.400 | 0 |
| 173 | PP2400314338 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 22.182.600 | 150 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 |
| 174 | PP2400314339 | Anastrozol | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 5.169.000 | 150 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 |
| 175 | PP2400314340 | Letrozole | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400314341 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400314343 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 42.946.000 | 42.946.000 | 0 |
| 178 | PP2400314344 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 5.880.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400314345 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 305.820.000 | 305.820.000 | 0 |
| 180 | PP2400314346 | Alfuzosin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 181 | PP2400314347 | Alfuzosin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 182 | PP2400314348 | Dutasterid | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 75.620.400 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400314349 | Dutasterid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 3.899.700 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400314350 | Dutasterid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 185 | PP2400314351 | Tamsulosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400314352 | Tamsulosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400314353 | Levodopa + carbidopa | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400314354 | Levodopa + carbidopa | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400314357 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 22.182.600 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400314360 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 191 | PP2400314361 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 17.631.300 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 192 | PP2400314362 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 193 | PP2400314364 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400314366 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400314367 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 33.844.000 | 150 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400314368 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 33.844.000 | 150 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400314369 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400314371 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 13.200.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400314372 | Erythropoietin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 78.644.500 | 150 | 1.815.000.000 | 1.815.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400314373 | Erythropoietin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 67.444.359 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 659.000.000 | 659.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400314374 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 146.160.000 | 150 | 4.941.000.000 | 4.941.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400314375 | Filgrastim | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 78.644.500 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 203 | PP2400314376 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 204 | PP2400314378 | Glyceryl trinitrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 58.310.000 | 150 | 47.080.000 | 47.080.000 | 0 |
| 205 | PP2400314379 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400314380 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400314381 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 208 | PP2400314382 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 255.300.000 | 255.300.000 | 0 |
| 209 | PP2400314383 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 205.800.000 | 205.800.000 | 0 |
| 210 | PP2400314384 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 5.250.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400314385 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 212 | PP2400314386 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 46.607.850 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400314387 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 88.239.000 | 155 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 214 | PP2400314389 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 88.000.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400314390 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 216.400.000 | 216.400.000 | 0 |
| 216 | PP2400314391 | Adenosine | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 67.444.359 | 150 | 42.475.000 | 42.475.000 | 0 |
| 217 | PP2400314393 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 218 | PP2400314395 | Amlodipin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400314396 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 42.529.500 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400314397 | Amlodipin + Atorvastatin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400314398 | Amlodipin + Atorvastatin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400314399 | Amlodipine+ Losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 90.000.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400314400 | Amlodipine+ Losartan kali | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 46.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400314401 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 58.310.000 | 150 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400314402 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 46.000.000 | 150 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400314403 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 199.480.000 | 199.480.000 | 0 |
| 227 | PP2400314404 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 228 | PP2400314405 | Perindopril + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 166.950.000 | 166.950.000 | 0 |
| 229 | PP2400314406 | Amlodipin +Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 42.529.500 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400314407 | Amlodipin +Valsartan | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400314408 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400314409 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 18.841.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400314411 | Bisoprolol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 14.373.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 45.190.500 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 67.500.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 15.895.500 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400314412 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 5.064.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 235 | PP2400314413 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400314414 | Bisoprolol+ hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 71.974.125 | 150 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 88.239.000 | 155 | 468.400.000 | 468.400.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400314415 | Bisoprolol + Hydrochlorothiazid | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400314416 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 239 | PP2400314417 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 90.000.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400314418 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 389.100.000 | 389.100.000 | 0 |
| 241 | PP2400314419 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 242 | PP2400314420 | Captopril + hydroclorothiazid | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400314421 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 88.239.000 | 155 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400314422 | Enalapril + Hydrochlorothiazide | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 52.552.500 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400314423 | Enalapril t + Hydroclorothiazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 46.000.000 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 246 | PP2400314424 | Enalapril + Hydroclorothiazide | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 247 | PP2400314425 | Enalapril + Hydrochlorothiazide | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 90.000.000 | 150 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400314426 | Felodipin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 249 | PP2400314427 | Felodipin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 68.000.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400314428 | Irbesartan | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 44.971.500 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 251 | PP2400314429 | Irbesartan + Hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 152.400.000 | 152.400.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 44.971.500 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400314430 | Lacidipin | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400314431 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 18.841.500 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400314432 | Lacidipin | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400314433 | Lacidipin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 4.441.500 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 67.500.000 | 150 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400314434 | Lercanidipin hydroclorid | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 75.620.400 | 150 | 236.500.000 | 236.500.000 | 0 |
| 257 | PP2400314435 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 52.552.500 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 147.630.000 | 150 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400314436 | Lisinopril | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 29.286.000 | 150 | 93.200.000 | 93.200.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400314437 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 52.552.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400314438 | Lisinopril | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 2.340.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400314439 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 4.050.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400314440 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 5.064.000 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 263 | PP2400314441 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400314442 | Losartan kali | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 24.360.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400314443 | Losartan kali | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 14.373.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400314444 | Losartan + Hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400314445 | Losartan + Hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 90.000.000 | 150 | 443.500.000 | 443.500.000 | 0 |
| 268 | PP2400314446 | Losartan + Hydrochlorothiazid | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 29.286.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400314447 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 270 | PP2400314448 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 271 | PP2400314449 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 78.644.500 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 272 | PP2400314450 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.578.000 | 150 | 69.660.000 | 69.660.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 7.095.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400314451 | Nebivolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 88.000.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 53.650.000 | 53.650.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400314452 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 462.496.300 | 462.496.300 | 0 |
| 275 | PP2400314453 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 218.700.000 | 218.700.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 6.642.000 | 150 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 6.642.000 | 150 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400314454 | Perindopril + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 329.450.000 | 329.450.000 | 0 |
| 277 | PP2400314455 | Perindopril + Amlodipine | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400314456 | Perindopril + Amlodipine | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400314457 | Perindopril + Indapamid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400314458 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.500.000 | 150 | 411.075.000 | 411.075.000 | 0 |
| 281 | PP2400314459 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 18.841.500 | 150 | 191.250.000 | 191.250.000 | 0 |
| 282 | PP2400314460 | Rilmenidin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 283 | PP2400314461 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 151.250.000 | 151.250.000 | 0 |
| 284 | PP2400314462 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 31.430.730 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 285 | PP2400314463 | Valsartan | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 2.992.500 | 150 | 99.700.000 | 99.700.000 | 0 |
| 286 | PP2400314464 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| 287 | PP2400314465 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 288 | PP2400314466 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 78.644.500 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 289 | PP2400314467 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 34.577.100 | 150 | 2.570.000 | 2.570.000 | 0 |
| 290 | PP2400314468 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400314469 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 14.373.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400314470 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400314471 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 14.373.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400314472 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 19.852.350 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400314473 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400314474 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 297 | PP2400314475 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 298 | PP2400314476 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400314477 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 10.200.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 300 | PP2400314479 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 88.239.000 | 155 | 137.600.000 | 137.600.000 | 0 |
| 301 | PP2400314480 | Clopidogrel | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 302 | PP2400314481 | Rivaroxaban | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 67.444.359 | 150 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 25.424.000 | 150 | 106.350.000 | 106.350.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 11.623.500 | 150 | 128.500.000 | 128.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 28.572.000 | 160 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 15.895.500 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400314482 | Rivaroxaban | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 67.444.359 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 68.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 25.424.000 | 150 | 218.600.000 | 218.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 45.190.500 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 67.500.000 | 150 | 232.900.000 | 232.900.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400314483 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 31.746.000 | 31.746.000 | 0 |
| 305 | PP2400314484 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 79.365.000 | 79.365.000 | 0 |
| 306 | PP2400314485 | Atorvastatin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 65.800.000 | 65.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 88.239.000 | 155 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400314486 | Atorvastatin | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 308 | PP2400314487 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 309 | PP2400314488 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400314489 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 10.200.000 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 19.852.350 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400314490 | Ciprofibrat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 279.930.000 | 279.930.000 | 0 |
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 120 | 12.495.000 | 150 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400314491 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 352.650.000 | 352.650.000 | 0 |
| 313 | PP2400314492 | Fenofibrat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400314493 | Fenofibrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 14.373.000 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400314494 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 316 | PP2400314495 | Fluvastatin | vn0109729785 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP | 120 | 6.900.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400314496 | Fluvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400314497 | Fluvastatin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400314499 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| 320 | PP2400314500 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 64.596.900 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400314502 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400314503 | Pravastatin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400314504 | Pravastatin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 147.630.000 | 150 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400314505 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 325 | PP2400314507 | Rosuvastatin | vn0108631219 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG | 120 | 32.700.000 | 150 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 90.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 326 | PP2400314508 | Simvastatin + ezetimibe | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 311.880.000 | 311.880.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 309.360.000 | 309.360.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 281.280.000 | 281.280.000 | 0 | |||
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400314509 | Simvastatin + ezetimibe | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 28.572.000 | 160 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 |
| 328 | PP2400314510 | Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 6.207.600 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 329 | PP2400314511 | Succinic acid + Nicotinamide + inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 6.207.600 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400314512 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 31.430.730 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 331 | PP2400314513 | Calcipotriol + Betamethasone | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400314514 | Clobetasol propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 8.883.000 | 8.883.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 45.190.500 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 67.500.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 15.895.500 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 4.780.500 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400314516 | Acid fusidic + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 196.680.000 | 196.680.000 | 0 |
| 334 | PP2400314517 | Acid fusidic + Betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.518.730 | 150 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 2.520.000 | 150 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 | |||
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 4.780.500 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 5.159.730 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400314518 | Acid fusidic + Hydrocortison | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 336 | PP2400314519 | Kẽm oxid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400314520 | Mometason furoat | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 9.171.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400314521 | Mometason furoat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.518.730 | 150 | 27.993.000 | 27.993.000 | 0 |
| 339 | PP2400314522 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 31.430.730 | 150 | 32.991.000 | 32.991.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 5.159.730 | 150 | 32.971.000 | 32.971.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400314523 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400314524 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 76.020.000 | 76.020.000 | 0 |
| 342 | PP2400314525 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 4.260.000 | 150 | 139.700.000 | 139.700.000 | 0 |
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 19.852.350 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400314526 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 26.730.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400314527 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 31.430.730 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400314528 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 31.430.730 | 150 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400314529 | Tyrothricin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 26.730.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400314530 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 4.441.500 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 348 | PP2400314531 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.518.730 | 150 | 53.991.000 | 53.991.000 | 0 |
| 349 | PP2400314532 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 350 | PP2400314533 | Gadoteric acid | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400314534 | Povidon iodin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 352 | PP2400314535 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.578.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400314536 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 267.612.000 | 267.612.000 | 0 |
| 354 | PP2400314537 | Povidon iod | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 3.717.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400314538 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 88.239.000 | 155 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 356 | PP2400314539 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 58.310.000 | 150 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| 357 | PP2400314540 | Spironolacton | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 358 | PP2400314541 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 359 | PP2400314542 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 360 | PP2400314543 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 18.841.500 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 361 | PP2400314544 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 3.300.000 | 150 | 106.480.000 | 106.480.000 | 0 |
| 362 | PP2400314545 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 58.310.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400314546 | Famotidin | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 175.200.000 | 175.200.000 | 0 |
| 364 | PP2400314547 | Famotidin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 44.971.500 | 150 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| 365 | PP2400314548 | Famotidin | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 304.995.000 | 304.995.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400314549 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 18.841.500 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 367 | PP2400314550 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.578.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400314551 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 19.852.350 | 150 | 19.745.000 | 19.745.000 | 0 |
| 369 | PP2400314552 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 75.620.400 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 370 | PP2400314553 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400314554 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 372 | PP2400314555 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 58.310.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400314556 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400314557 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 375 | PP2400314558 | Omeprazol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 8.413.500 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 376 | PP2400314559 | Omeprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 45.190.500 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 377 | PP2400314560 | Omeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 42.529.500 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| 378 | PP2400314561 | Esomeprazol | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 580.500.000 | 580.500.000 | 0 |
| 379 | PP2400314562 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 83.370.000 | 83.370.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400314563 | Rabeprazole | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400314564 | Rabeprazole | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 50.100.000 | 150 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400314565 | Rabeprazol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 60.900.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400314566 | Sucralfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400314567 | Simethicone + Alverine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 385 | PP2400314568 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 386 | PP2400314569 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400314571 | Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 71.974.125 | 150 | 1.399.650.000 | 1.399.650.000 | 0 |
| 388 | PP2400314572 | Lactulose | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 67.444.359 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 389 | PP2400314574 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 390 | PP2400314575 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 391 | PP2400314576 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 58.310.000 | 150 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 392 | PP2400314578 | Bacillus subtilis | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 15.895.500 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 393 | PP2400314579 | Bacillus clausii | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 58.310.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400314580 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 37.530.000 | 37.530.000 | 0 |
| 395 | PP2400314582 | Gelatin tannat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 6.207.600 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 396 | PP2400314584 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 48.940.000 | 48.940.000 | 0 |
| 397 | PP2400314585 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400314586 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 68.000.000 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 399 | PP2400314587 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400314588 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 153.880.000 | 153.880.000 | 0 |
| 401 | PP2400314589 | L-Ornithine L-aspartate | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 402 | PP2400314590 | L-Ornithine L-aspartate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 403 | PP2400314591 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 11.874.000 | 11.874.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 90.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400314592 | Octreotide | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 67.444.359 | 150 | 184.758.000 | 184.758.000 | 0 |
| 405 | PP2400314593 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 |
| 406 | PP2400314594 | Simethicon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400314595 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 46.607.850 | 150 | 843.600.000 | 843.600.000 | 0 |
| 408 | PP2400314596 | Silymarin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 64.596.900 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 409 | PP2400314597 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 74.487.000 | 74.487.000 | 0 |
| 410 | PP2400314598 | Ursodeoxycholic aci | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 9.171.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400314599 | Beclomethason dipropionat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 279.500.000 | 279.500.000 | 0 |
| 412 | PP2400314600 | Betamethason | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400314601 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 26.730.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 414 | PP2400314602 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 27.950.000 | 27.950.000 | 0 |
| 415 | PP2400314603 | Hydrocortison acetat | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 120 | 5.159.730 | 150 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 |
| 416 | PP2400314604 | Methyl prednisolon | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 417 | PP2400314605 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 418 | PP2400314606 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 88.880.000 | 88.880.000 | 0 |
| 419 | PP2400314607 | Progesterone | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 39.312.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 420 | PP2400314608 | Acarbose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.895.200.000 | 1.895.200.000 | 0 |
| vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 75.620.400 | 150 | 1.880.000.000 | 1.880.000.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400314609 | Acarbose | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400314610 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 423 | PP2400314611 | Glibenclamide + Metformin hydrochloride | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 46.000.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400314612 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 229.900.000 | 229.900.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 31.430.730 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| 425 | PP2400314613 | Gliclazid | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400314614 | Gliclazide + Metformin hydrochloride | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 120 | 46.000.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 427 | PP2400314615 | Glimepirid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 |
| 428 | PP2400314616 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 88.239.000 | 155 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 429 | PP2400314617 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400314618 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 147.630.000 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 431 | PP2400314619 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 432 | PP2400314621 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 433 | PP2400314622 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 434 | PP2400314624 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400314625 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 78.000.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 436 | PP2400314626 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 437 | PP2400314627 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 438 | PP2400314628 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 78.000.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 439 | PP2400314629 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 440 | PP2400314630 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 308.400.000 | 308.400.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 9.603.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400314631 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 1.024.400.000 | 1.024.400.000 | 0 |
| 442 | PP2400314632 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 78.000.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 443 | PP2400314635 | Metformin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 75.000.000 | 150 | 1.024.800.000 | 1.024.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 88.000.000 | 150 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 147.630.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 1.128.000.000 | 1.128.000.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400314636 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 68.000.000 | 150 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 88.000.000 | 150 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 147.630.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 1.128.000.000 | 1.128.000.000 | 0 | |||
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 75.000.000 | 150 | 1.024.800.000 | 1.024.800.000 | 0 | |||
| 445 | PP2400314637 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 68.000.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400314638 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400314639 | Repaglinide | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 294.750.000 | 294.750.000 | 0 |
| 448 | PP2400314640 | Sitagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 24.360.000 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400314641 | Sitagliptin + Metformin HCl | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400314642 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 68.000.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 67.500.000 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 58.310.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400314643 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 452 | PP2400314644 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 453 | PP2400314645 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 2.719.500 | 2.719.500 | 0 |
| 454 | PP2400314646 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 455 | PP2400314647 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 67.230.000 | 67.230.000 | 0 |
| 456 | PP2400314648 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 457 | PP2400314649 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 458 | PP2400314650 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 58.086.000 | 58.086.000 | 0 |
| 459 | PP2400314651 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 120 | 24.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 460 | PP2400314652 | Thiocolchicosid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 15.518.730 | 150 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 461 | PP2400314654 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.050.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400314655 | Natri clorid | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 13.190.000 | 13.190.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 463 | PP2400314656 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 4.050.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 464 | PP2400314657 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 19.852.350 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 465 | PP2400314658 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 4.195.800 | 150 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| 466 | PP2400314659 | Timolol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 467 | PP2400314660 | Travoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 25.230.000 | 25.230.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 64.596.900 | 150 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400314661 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 469 | PP2400314662 | Betahistin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 88.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 88.239.000 | 155 | 68.100.000 | 68.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 68.550.000 | 68.550.000 | 0 | |||
| 470 | PP2400314663 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 89.430.000 | 89.430.000 | 0 |
| 471 | PP2400314664 | Fluticason propionat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 472 | PP2400314665 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 358.233.000 | 358.233.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 30.670.275 | 150 | 358.230.000 | 358.230.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400314666 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 474 | PP2400314668 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 29.391.150 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 475 | PP2400314669 | Dung dịch thẩm phân phúc mạc (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 938.136.000 | 938.136.000 | 0 |
| 476 | PP2400314670 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 312.712.000 | 312.712.000 | 0 |
| 477 | PP2400314671 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 23.453.400 | 23.453.400 | 0 |
| 478 | PP2400314672 | (Calcium chloride dihydrat, Magnesium chloride hexahydrat, Acid lactic) + ( Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 10.500.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 479 | PP2400314674 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 480 | PP2400314676 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 481 | PP2400314677 | Zopiclon | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 482 | PP2400314678 | Zopiclon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400314679 | Zopiclon | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 120 | 29.286.000 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 484 | PP2400314680 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 60.900.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 6.585.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2400314681 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 41.625.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 486 | PP2400314682 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 487 | PP2400314683 | Meclophenoxat | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 488 | PP2400314684 | Meclophenoxat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 802.350.000 | 802.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 805.200.000 | 805.200.000 | 0 | |||
| 489 | PP2400314685 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 490 | PP2400314686 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 230.600.000 | 230.600.000 | 0 |
| 491 | PP2400314687 | Acetyl leucin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400314688 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 171.675.000 | 171.675.000 | 0 |
| 493 | PP2400314689 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 494 | PP2400314690 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 146.160.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 495 | PP2400314691 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 67.500.000 | 150 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 4.780.500 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400314692 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 147.630.000 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 497 | PP2400314693 | Piracetam | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 498 | PP2400314694 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 499 | PP2400314695 | Bambuterol hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 88.000.000 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 64.596.900 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 500 | PP2400314696 | Bambuterol hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.896.260 | 150 | 20.874.000 | 20.874.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 14.373.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 15.895.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 501 | PP2400314697 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 138.340.000 | 138.340.000 | 0 | |||
| 502 | PP2400314698 | Budesonid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 503 | PP2400314699 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 504 | PP2400314700 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 124.530.000 | 124.530.000 | 0 |
| 505 | PP2400314701 | Budesonid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 506 | PP2400314702 | Budesonid + Formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 |
| 507 | PP2400314703 | Budesonid + Formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 76.750.000 | 76.750.000 | 0 |
| 508 | PP2400314704 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 90.000.000 | 150 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 509 | PP2400314705 | Natri montelukast | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 510 | PP2400314706 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 511 | PP2400314707 | Salbutamol sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 254.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 512 | PP2400314709 | Salbutamol sulfat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 513 | PP2400314711 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 34.577.100 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 514 | PP2400314712 | Salbutamol sulfat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 |
| 515 | PP2400314713 | Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 345.000.000 | 150 | 160.740.000 | 160.740.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 4.822.200 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400314714 | Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 8.413.500 | 150 | 112.900.000 | 112.900.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 41.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2400314715 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 27.809.000 | 27.809.000 | 0 |
| 518 | PP2400314716 | Ambroxol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2400314717 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 90.000.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 520 | PP2400314718 | Ambroxol | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 521 | PP2400314719 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 522 | PP2400314720 | Carbocistein | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 |
| 523 | PP2400314722 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 111.580.000 | 111.580.000 | 0 |
| 524 | PP2400314723 | Acetylcysteine | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 525 | PP2400314724 | N-acetylcystein | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 120 | 31.988.460 | 160 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 4.780.500 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 526 | PP2400314725 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 57.856.350 | 150 | 559.600.000 | 559.600.000 | 0 |
| 527 | PP2400314726 | Kali clorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 528 | PP2400314729 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 58.310.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 529 | PP2400314730 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 530 | PP2400314731 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 531 | PP2400314732 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 532 | PP2400314733 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 88.000.000 | 150 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| 533 | PP2400314734 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 534 | PP2400314735 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 67.500.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 535 | PP2400314736 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 536 | PP2400314737 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 537 | PP2400314738 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 |
| 538 | PP2400314739 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 539 | PP2400314740 | Acid amin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 359.993.580 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 540 | PP2400314741 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 2.502.000 | 2.502.000 | 0 |
| 541 | PP2400314742 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 542 | PP2400314743 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 111.764.850 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 543 | PP2400314744 | Glucose | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 99.590.000 | 99.590.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 | |||
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 544 | PP2400314745 | Glucose | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 545 | PP2400314746 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 111.764.850 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 546 | PP2400314747 | Glucose | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 293.200.000 | 293.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| 547 | PP2400314748 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 113.692.050 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 14.625.000 | 14.625.000 | 0 | |||
| 548 | PP2400314749 | Magnesi sulfat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 549 | PP2400314751 | Manitol | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 550 | PP2400314753 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 889.350.000 | 889.350.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 878.080.000 | 878.080.000 | 0 | |||
| 551 | PP2400314754 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 111.764.850 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 552 | PP2400314755 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 111.764.850 | 150 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 553 | PP2400314756 | Natri clorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 1.249.500.000 | 1.249.500.000 | 0 |
| 554 | PP2400314757 | Natri clorid | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 2.451.600.000 | 2.451.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 2.478.000.000 | 2.478.000.000 | 0 | |||
| 555 | PP2400314759 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 556 | PP2400314760 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 300.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400314761 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 111.764.850 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 558 | PP2400314762 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 111.764.850 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 559 | PP2400314763 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 300.000.000 | 150 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 |
| vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 479.080.000 | 479.080.000 | 0 | |||
| 560 | PP2400314764 | Calci carbonat | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 95.500.000 | 95.500.000 | 0 |
| 561 | PP2400314765 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 139.900.000 | 139.900.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 31.430.730 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 562 | PP2400314766 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 94.903.500 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 563 | PP2400314767 | Calcium lactat pentahydrat | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 120 | 75.620.400 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 564 | PP2400314768 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 67.798.950 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 565 | PP2400314769 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 3.300.000 | 150 | 119.800.000 | 119.800.000 | 0 |
| 566 | PP2400314770 | Vitamin A + D3 (A + D2) | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 567 | PP2400314772 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 71.974.125 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 568 | PP2400314773 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 569 | PP2400314774 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 570 | PP2400314775 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 120 | 151.945.275 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 571 | PP2400314776 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 120 | 6.600.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 572 | PP2400314777 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0600309537 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 210.000.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 573 | PP2400314779 | Cyanocobalamin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 36.742.770 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 574 | PP2400314780 | Vitamin C | vn2700609841 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | 120 | 601.500.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 88.239.000 | 155 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 575 | PP2400314781 | Vitamin C | vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 120 | 135.516.300 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
1. PP2400314196 - Cetirizin
2. PP2400314283 - Levofloxacin
3. PP2400314564 - Rabeprazole
1. PP2400314463 - Valsartan
1. PP2400314439 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2400314672 - (Calcium chloride dihydrat, Magnesium chloride hexahydrat, Acid lactic) + ( Sodium chlorid; Sodium hydrogen carbonat)
1. PP2400314558 - Omeprazol
2. PP2400314714 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat
1. PP2400314320 - Itraconazol
1. PP2400314244 - Cefoperazon
2. PP2400314246 - Cefoperazon
3. PP2400314565 - Rabeprazol
4. PP2400314680 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400314152 - Levobupivacain
2. PP2400314304 - Vancomycin
3. PP2400314331 - Gemcitabin
4. PP2400314333 - Gemcitabin
5. PP2400314373 - Erythropoietin
6. PP2400314391 - Adenosine
7. PP2400314481 - Rivaroxaban
8. PP2400314482 - Rivaroxaban
9. PP2400314572 - Lactulose
10. PP2400314592 - Octreotide
1. PP2400314250 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400314681 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400314477 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400314489 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2400314172 - Diclofenac
2. PP2400314173 - Diclofenac
3. PP2400314176 - Ketorolac
4. PP2400314177 - Meloxicam
5. PP2400314181 - Naproxen
6. PP2400314182 - Paracetamol
7. PP2400314186 - Paracetamol + Tramadol
8. PP2400314193 - Risedronat natri
9. PP2400314194 - Zoledronic acid
10. PP2400314197 - Cetirizin
11. PP2400314201 - Desloratadin
12. PP2400314222 - Pregabalin
13. PP2400314239 - Cefixim
14. PP2400314254 - Cefotiam
15. PP2400314258 - Cefoxitin
16. PP2400314264 - Doripenem
17. PP2400314284 - Levofloxacin
18. PP2400314286 - Moxifloxacin
19. PP2400314288 - Moxifloxacin
20. PP2400314290 - Ofloxacin
21. PP2400314298 - Fosfomycin
22. PP2400314300 - Linezolid
23. PP2400314308 - Sofosbuvir + velpatasvir
24. PP2400314319 - Itraconazol
25. PP2400314321 - Terbinafin HCl
26. PP2400314323 - Clotrimazol+ Betamethason
27. PP2400314360 - Sắt sucrose (hay dextran)
28. PP2400314381 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
29. PP2400314395 - Amlodipin
30. PP2400314397 - Amlodipin + Atorvastatin
31. PP2400314398 - Amlodipin + Atorvastatin
32. PP2400314413 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
33. PP2400314426 - Felodipin
34. PP2400314427 - Felodipin
35. PP2400314436 - Lisinopril
36. PP2400314438 - Lisinopril
37. PP2400314443 - Losartan kali
38. PP2400314474 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
39. PP2400314485 - Atorvastatin
40. PP2400314490 - Ciprofibrat
41. PP2400314492 - Fenofibrat
42. PP2400314497 - Fluvastatin
43. PP2400314508 - Simvastatin + ezetimibe
44. PP2400314534 - Povidon iodin
45. PP2400314540 - Spironolacton
46. PP2400314548 - Famotidin
47. PP2400314553 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
48. PP2400314556 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
49. PP2400314574 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
50. PP2400314579 - Bacillus clausii
51. PP2400314589 - L-Ornithine L-aspartate
52. PP2400314599 - Beclomethason dipropionat
53. PP2400314609 - Acarbose
54. PP2400314612 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid
55. PP2400314639 - Repaglinide
56. PP2400314664 - Fluticason propionat
57. PP2400314677 - Zopiclon
58. PP2400314684 - Meclophenoxat
59. PP2400314693 - Piracetam
60. PP2400314698 - Budesonid
61. PP2400314701 - Budesonid
62. PP2400314712 - Salbutamol sulfat
63. PP2400314716 - Ambroxol
64. PP2400314718 - Ambroxol
65. PP2400314723 - Acetylcysteine
66. PP2400314726 - Kali clorid
67. PP2400314744 - Glucose
68. PP2400314747 - Glucose
69. PP2400314756 - Natri clorid
70. PP2400314757 - Natri clorid
71. PP2400314764 - Calci carbonat
72. PP2400314765 - Calci Carbonat + Vitamin D3
73. PP2400314773 - Vitamin B1 + B6 + B12
74. PP2400314774 - Vitamin B1 + B6 + B12
75. PP2400314780 - Vitamin C
1. PP2400314256 - Cefoxitin
2. PP2400314668 - Oxytocin
1. PP2400314427 - Felodipin
2. PP2400314482 - Rivaroxaban
3. PP2400314586 - Saccharomyces boulardii
4. PP2400314636 - Metformin
5. PP2400314637 - Metformin
6. PP2400314642 - Vildagliptin
1. PP2400314315 - Entecavir
2. PP2400314436 - Lisinopril
3. PP2400314446 - Losartan + Hydrochlorothiazid
4. PP2400314679 - Zopiclon
1. PP2400314243 - Cefoperazon
2. PP2400314245 - Cefoperazon
3. PP2400314249 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400314183 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400314680 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2400314172 - Diclofenac
2. PP2400314450 - Metoprolol
3. PP2400314535 - Povidon iodin
4. PP2400314550 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2400314228 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2400314278 - Ciprofloxacin
1. PP2400314143 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400314145 - Desflurane
3. PP2400314160 - Proparacain hydroclorid
4. PP2400314162 - Propofol
5. PP2400314163 - Sevoflurane
6. PP2400314167 - Rocuronium bromid
7. PP2400314213 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin
8. PP2400314214 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin
9. PP2400314216 - Phenylephrin
10. PP2400314274 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
11. PP2400314275 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
12. PP2400314278 - Ciprofloxacin
13. PP2400314282 - Levofloxacin
14. PP2400314300 - Linezolid
15. PP2400314301 - Linezolid
16. PP2400314312 - Entecavir
17. PP2400314343 - Mycophenolat
18. PP2400314364 - Enoxaparin (natri)
19. PP2400314452 - Nicardipin
20. PP2400314516 - Acid fusidic + Betamethason
21. PP2400314547 - Famotidin
22. PP2400314580 - Diosmectit
23. PP2400314585 - Saccharomyces boulardii
24. PP2400314590 - L-Ornithine L-aspartate
25. PP2400314591 - Mesalazin (mesalamin)
26. PP2400314597 - Terlipressin
27. PP2400314622 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
28. PP2400314624 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
29. PP2400314627 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
30. PP2400314629 - Insulin người trộn, hỗn hợp
31. PP2400314660 - Travoprost
32. PP2400314661 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
33. PP2400314665 - Carbetocin
34. PP2400314669 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
35. PP2400314670 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
36. PP2400314671 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
37. PP2400314686 - Acetyl leucin
38. PP2400314697 - Budesonid
39. PP2400314706 - Salbutamol sulfat
40. PP2400314713 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat
1. PP2400314289 - Ofloxacin
2. PP2400314338 - Anastrozol
3. PP2400314357 - Pramipexol
1. PP2400314384 - Nicorandil
1. PP2400314172 - Diclofenac
2. PP2400314306 - Lamivudin
3. PP2400314311 - Aciclovir
4. PP2400314315 - Entecavir
5. PP2400314320 - Itraconazol
6. PP2400314346 - Alfuzosin
7. PP2400314347 - Alfuzosin
8. PP2400314411 - Bisoprolol
9. PP2400314443 - Losartan kali
10. PP2400314447 - Methyldopa
11. PP2400314493 - Fenofibrat
12. PP2400314514 - Clobetasol propionat
13. PP2400314691 - Piracetam
14. PP2400314694 - Piracetam
15. PP2400314696 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2400314344 - Alfuzosin
1. PP2400314349 - Dutasterid
1. PP2400314267 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2400314294 - Colistin
3. PP2400314341 - Tamoxifen
4. PP2400314453 - Nicardipin
5. PP2400314475 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
6. PP2400314496 - Fluvastatin
7. PP2400314566 - Sucralfat
8. PP2400314575 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
9. PP2400314619 - Glipizid
10. PP2400314626 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
11. PP2400314678 - Zopiclon
12. PP2400314742 - Glucose
13. PP2400314744 - Glucose
14. PP2400314747 - Glucose
15. PP2400314753 - Natri clorid
16. PP2400314757 - Natri clorid
17. PP2400314763 - Ringer lactat
1. PP2400314433 - Lacidipin
2. PP2400314530 - Tyrothricin
1. PP2400314438 - Lisinopril
1. PP2400314510 - Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat
2. PP2400314511 - Succinic acid + Nicotinamide + inosine + Riboflavin sodium phosphate
3. PP2400314582 - Gelatin tannat
1. PP2400314189 - Allopurinol
2. PP2400314270 - Amikacin
3. PP2400314450 - Metoprolol
1. PP2400314625 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2400314628 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2400314632 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400314769 - Vitamin A + D3 (A + D2)
1. PP2400314507 - Rosuvastatin
1. PP2400314367 - Albumin
2. PP2400314368 - Albumin
1. PP2400314481 - Rivaroxaban
2. PP2400314482 - Rivaroxaban
1. PP2400314188 - Piroxicam
2. PP2400314200 - Desloratadin
3. PP2400314399 - Amlodipine+ Losartan kali
4. PP2400314417 - Candesartan
5. PP2400314425 - Enalapril + Hydrochlorothiazide
6. PP2400314445 - Losartan + Hydrochlorothiazid
7. PP2400314507 - Rosuvastatin
8. PP2400314591 - Mesalazin (mesalamin)
9. PP2400314704 - Montelukast
10. PP2400314717 - Ambroxol
1. PP2400314144 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400314161 - Propofol
3. PP2400314166 - Rocuronium bromid
4. PP2400314167 - Rocuronium bromid
5. PP2400314175 - Ketoprofen
6. PP2400314230 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400314266 - Piperacillin + Tazobactam
8. PP2400314300 - Linezolid
9. PP2400314301 - Linezolid
10. PP2400314331 - Gemcitabin
11. PP2400314367 - Albumin
12. PP2400314369 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
13. PP2400314390 - Trimetazidin
14. PP2400314403 - Amlodipin + indapamid
15. PP2400314404 - Amlodipin + indapamid + perindopril
16. PP2400314405 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine
17. PP2400314408 - Bisoprolol
18. PP2400314429 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
19. PP2400314454 - Perindopril + Amlodipine
20. PP2400314483 - Ticagrelor
21. PP2400314484 - Ticagrelor
22. PP2400314491 - Fenofibrat
23. PP2400314584 - Racecadotril
24. PP2400314588 - Diosmin + hesperidin
25. PP2400314593 - Simethicon
26. PP2400314606 - Dydrogesteron
27. PP2400314608 - Acarbose
28. PP2400314610 - Dapagliflozin
29. PP2400314615 - Glimepirid
30. PP2400314643 - Levothyroxin (muối natri)
31. PP2400314647 - Thiamazol
32. PP2400314649 - Thiamazol
33. PP2400314663 - Betahistin
34. PP2400314697 - Budesonid
35. PP2400314700 - Budesonid
36. PP2400314702 - Budesonid + Formoterol
37. PP2400314715 - Salmeterol + fluticason propionat
38. PP2400314722 - N-acetylcystein
39. PP2400314738 - Acid amin
40. PP2400314759 - Nhũ dịch lipid
41. PP2400314760 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400314467 - Digoxin
2. PP2400314711 - Salbutamol sulfat
1. PP2400314316 - Ciclopiroxolamin
2. PP2400314517 - Acid fusidic + Betamethason
3. PP2400314521 - Mometason furoat
4. PP2400314531 - Urea
5. PP2400314652 - Thiocolchicosid
1. PP2400314225 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400314240 - Cefixim
3. PP2400314422 - Enalapril + Hydrochlorothiazide
4. PP2400314435 - Lisinopril
5. PP2400314437 - Lisinopril
1. PP2400314651 - Thiocolchicosid
1. PP2400314525 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400314389 - Trimetazidin
2. PP2400314451 - Nebivolol
3. PP2400314635 - Metformin
4. PP2400314636 - Metformin
5. PP2400314662 - Betahistin
6. PP2400314695 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2400314733 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
1. PP2400314315 - Entecavir
2. PP2400314411 - Bisoprolol
3. PP2400314443 - Losartan kali
4. PP2400314469 - Acenocoumarol
5. PP2400314471 - Acenocoumarol
6. PP2400314493 - Fenofibrat
7. PP2400314696 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2400314409 - Bisoprolol
2. PP2400314431 - Lacidipin
3. PP2400314459 - Ramipril
4. PP2400314543 - Bismuth
5. PP2400314549 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
1. PP2400314296 - Colistin
2. PP2400314414 - Bisoprolol+ hydroclorothiazid
3. PP2400314571 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol
4. PP2400314772 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400314251 - Cefotaxim
2. PP2400314260 - Ceftizoxim
3. PP2400314350 - Dutasterid
4. PP2400314380 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2400314455 - Perindopril + Amlodipine
6. PP2400314457 - Perindopril + Indapamid
7. PP2400314460 - Rilmenidin
8. PP2400314476 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
9. PP2400314480 - Clopidogrel
10. PP2400314546 - Famotidin
11. PP2400314598 - Ursodeoxycholic aci
12. PP2400314613 - Gliclazid
13. PP2400314683 - Meclophenoxat
14. PP2400314705 - Natri montelukast
15. PP2400314781 - Vitamin C
1. PP2400314223 - Valproat natri
2. PP2400314340 - Letrozole
3. PP2400314345 - Alfuzosin
4. PP2400314351 - Tamsulosin HCl
5. PP2400314508 - Simvastatin + ezetimibe
6. PP2400314563 - Rabeprazole
7. PP2400314567 - Simethicone + Alverine
8. PP2400314587 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400314387 - Trimetazidin
2. PP2400314414 - Bisoprolol+ hydroclorothiazid
3. PP2400314421 - Carvedilol
4. PP2400314479 - Clopidogrel
5. PP2400314485 - Atorvastatin
6. PP2400314538 - Furosemid + spironolacton
7. PP2400314616 - Glimepirid
8. PP2400314662 - Betahistin
9. PP2400314780 - Vitamin C
1. PP2400314193 - Risedronat natri
2. PP2400314442 - Losartan kali
3. PP2400314640 - Sitagliptin
1. PP2400314165 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2400314168 - Rocuronium bromid
3. PP2400314170 - Natri aescinat
4. PP2400314207 - Calci folinat
5. PP2400314212 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2400314215 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2400314218 - Sorbitol
8. PP2400314271 - Amikacin
9. PP2400314305 - Vancomycin
10. PP2400314469 - Acenocoumarol
11. PP2400314471 - Acenocoumarol
12. PP2400314548 - Famotidin
13. PP2400314562 - Esomeprazol
14. PP2400314605 - Methyl prednisolon
15. PP2400314666 - Carbetocin
16. PP2400314682 - Meclophenoxat
17. PP2400314684 - Meclophenoxat
18. PP2400314688 - Acetyl leucin
19. PP2400314689 - Acetyl leucin
20. PP2400314748 - Kali clorid
1. PP2400314295 - Colistin
2. PP2400314665 - Carbetocin
1. PP2400314517 - Acid fusidic + Betamethason
1. PP2400314285 - Levofloxacin
2. PP2400314386 - Trimetazidin
3. PP2400314595 - Silymarin
1. PP2400314495 - Fluvastatin
1. PP2400314147 - Fentanyl
2. PP2400314156 - Midazolam
3. PP2400314157 - Midazolam
4. PP2400314159 - Morphin hydroclorid
5. PP2400314180 - Morphin
6. PP2400314294 - Colistin
7. PP2400314532 - Gadoteric acid
8. PP2400314536 - Povidon iodin
9. PP2400314674 - Diazepam
10. PP2400314676 - Diazepam
11. PP2400314725 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
1. PP2400314153 - Levobupivacain
2. PP2400314208 - Naloxon hydroclorid
3. PP2400314211 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2400314212 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2400314297 - Fosfomycin
6. PP2400314302 - Linezolid
7. PP2400314393 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2400314465 - Digoxin
9. PP2400314513 - Calcipotriol + Betamethasone
10. PP2400314685 - Acetyl leucin
11. PP2400314698 - Budesonid
12. PP2400314699 - Budesonid
13. PP2400314714 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat
1. PP2400314238 - Cefdinir
2. PP2400314537 - Povidon iod
1. PP2400314300 - Linezolid
2. PP2400314301 - Linezolid
1. PP2400314481 - Rivaroxaban
1. PP2400314713 - Ipratropium bromide+ Salbutamol sulfat
1. PP2400314212 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400314215 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400314271 - Amikacin
4. PP2400314281 - Levofloxacin
5. PP2400314315 - Entecavir
6. PP2400314411 - Bisoprolol
7. PP2400314482 - Rivaroxaban
8. PP2400314514 - Clobetasol propionat
9. PP2400314559 - Omeprazol
1. PP2400314191 - Colchicin
2. PP2400314222 - Pregabalin
3. PP2400314352 - Tamsulosin HCl
4. PP2400314373 - Erythropoietin
5. PP2400314408 - Bisoprolol
6. PP2400314418 - Candesartan
7. PP2400314451 - Nebivolol
8. PP2400314461 - Valsartan
9. PP2400314468 - Acenocoumarol
10. PP2400314470 - Acenocoumarol
11. PP2400314508 - Simvastatin + ezetimibe
12. PP2400314527 - Tacrolimus
13. PP2400314528 - Tacrolimus
14. PP2400314563 - Rabeprazole
15. PP2400314617 - Glimepiride + Metformin hydrochloride
16. PP2400314621 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17. PP2400314630 - Insulin người trộn, hỗn hợp
18. PP2400314635 - Metformin
19. PP2400314636 - Metformin
20. PP2400314638 - Metformin
21. PP2400314640 - Sitagliptin
22. PP2400314662 - Betahistin
23. PP2400314695 - Bambuterol hydroclorid
24. PP2400314703 - Budesonid + Formoterol
25. PP2400314707 - Salbutamol sulfat
1. PP2400314435 - Lisinopril
2. PP2400314504 - Pravastatin
3. PP2400314618 - Glimepiride + Metformin hydrochloride
4. PP2400314635 - Metformin
5. PP2400314636 - Metformin
6. PP2400314692 - Piracetam
1. PP2400314182 - Paracetamol
2. PP2400314259 - Ceftazidim
3. PP2400314281 - Levofloxacin
1. PP2400314214 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin
1. PP2400314371 - Erythropoietin
1. PP2400314227 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400314526 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
2. PP2400314529 - Tyrothricin
3. PP2400314601 - Betamethason
1. PP2400314224 - Valproat natri
2. PP2400314412 - Bisoprolol
3. PP2400314440 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2400314315 - Entecavir
2. PP2400314411 - Bisoprolol
3. PP2400314433 - Lacidipin
4. PP2400314482 - Rivaroxaban
5. PP2400314514 - Clobetasol propionat
6. PP2400314642 - Vildagliptin
7. PP2400314691 - Piracetam
8. PP2400314735 - Acid amin
1. PP2400314490 - Ciprofibrat
1. PP2400314191 - Colchicin
2. PP2400314244 - Cefoperazon
3. PP2400314246 - Cefoperazon
4. PP2400314248 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2400314253 - Cefotiam
6. PP2400314257 - Cefoxitin
7. PP2400314269 - Ticarcilin + acid Clavulanic
8. PP2400314314 - Entecavir
9. PP2400314319 - Itraconazol
10. PP2400314473 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
11. PP2400314487 - Atorvastatin + Ezetimibe
12. PP2400314488 - Atorvastatin + Ezetimibe
13. PP2400314503 - Pravastatin
14. PP2400314508 - Simvastatin + ezetimibe
15. PP2400314517 - Acid fusidic + Betamethason
16. PP2400314518 - Acid fusidic + Hydrocortison
17. PP2400314535 - Povidon iodin
18. PP2400314537 - Povidon iod
19. PP2400314594 - Simethicon
20. PP2400314631 - Insulin người trộn, hỗn hợp
21. PP2400314635 - Metformin
22. PP2400314636 - Metformin
23. PP2400314650 - Huyết thanh kháng uốn ván
24. PP2400314678 - Zopiclon
25. PP2400314687 - Acetyl leucin
26. PP2400314709 - Salbutamol sulfat
27. PP2400314716 - Ambroxol
28. PP2400314734 - Acid amin
29. PP2400314736 - Acid amin
30. PP2400314737 - Acid amin
31. PP2400314739 - Acid amin
32. PP2400314740 - Acid amin
1. PP2400314184 - Paracetamol + Ibuprofen
2. PP2400314185 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2400314255 - Cefotiam
4. PP2400314290 - Ofloxacin
5. PP2400314291 - Ofloxacin
6. PP2400314301 - Linezolid
7. PP2400314302 - Linezolid
8. PP2400314353 - Levodopa + carbidopa
9. PP2400314354 - Levodopa + carbidopa
10. PP2400314379 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
11. PP2400314382 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2400314415 - Bisoprolol + Hydrochlorothiazid
13. PP2400314420 - Captopril + hydroclorothiazid
14. PP2400314430 - Lacidipin
15. PP2400314432 - Lacidipin
16. PP2400314441 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
17. PP2400314456 - Perindopril + Amlodipine
18. PP2400314533 - Gadoteric acid
19. PP2400314561 - Esomeprazol
20. PP2400314602 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
21. PP2400314604 - Methyl prednisolon
22. PP2400314640 - Sitagliptin
23. PP2400314641 - Sitagliptin + Metformin HCl
24. PP2400314732 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
25. PP2400314775 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400314263 - Ceftriaxon
2. PP2400314396 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2400314406 - Amlodipin +Valsartan
4. PP2400314560 - Omeprazol
1. PP2400314264 - Doripenem
2. PP2400314299 - Fosfomycin
3. PP2400314462 - Valsartan
4. PP2400314512 - Calcipotriol
5. PP2400314522 - Mupirocin
6. PP2400314527 - Tacrolimus
7. PP2400314528 - Tacrolimus
8. PP2400314612 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid
9. PP2400314765 - Calci Carbonat + Vitamin D3
1. PP2400314219 - Gabapentin
2. PP2400314362 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2400314376 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2400314385 - Nicorandil
5. PP2400314416 - Candesartan
6. PP2400314419 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2400314448 - Methyldopa
8. PP2400314464 - Valsartan + Hydroclorothiazid
9. PP2400314499 - Lovastatin
10. PP2400314568 - Drotaverin clohydrat
11. PP2400314644 - Levothyroxin (muối natri)
12. PP2400314646 - Thiamazol
13. PP2400314648 - Thiamazol
14. PP2400314730 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
15. PP2400314768 - Calcitriol
1. PP2400314148 - Fentanyl
2. PP2400314150 - Fentanyl
3. PP2400314206 - Ephedrin hydroclorid
4. PP2400314247 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400314325 - Cisplatin
2. PP2400314339 - Anastrozol
1. PP2400314776 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400314226 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400314428 - Irbesartan
3. PP2400314429 - Irbesartan + Hydrochlorothiazid
4. PP2400314547 - Famotidin
1. PP2400314544 - Bismuth
1. PP2400314169 - Natri aescinat
2. PP2400314190 - Colchicin
3. PP2400314234 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2400314291 - Ofloxacin
5. PP2400314500 - Lovastatin
6. PP2400314596 - Silymarin
7. PP2400314660 - Travoprost
8. PP2400314695 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2400314192 - Methocarbamol
2. PP2400314203 - Ketotifen
3. PP2400314204 - Mequitazin
4. PP2400314383 - Nicorandil
5. PP2400314424 - Enalapril + Hydroclorothiazide
6. PP2400314444 - Losartan + Hydrochlorothiazid
7. PP2400314494 - Fluvastatin
8. PP2400314502 - Pravastatin
9. PP2400314505 - Pravastatin
10. PP2400314541 - Spironolacton
11. PP2400314542 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd
12. PP2400314557 - Nizatidin
13. PP2400314569 - Drotaverin clohydrat
14. PP2400314645 - Propylthiouracil (PTU)
15. PP2400314719 - Bromhexin hydroclorid
16. PP2400314766 - Calci Carbonat + Vitamin D3
1. PP2400314315 - Entecavir
2. PP2400314481 - Rivaroxaban
3. PP2400314509 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2400314242 - Cefoperazon
1. PP2400314195 - Zoledronic acid
2. PP2400314232 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400314233 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2400314239 - Cefixim
5. PP2400314361 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400314172 - Diclofenac
2. PP2400314235 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400314262 - Ceftriaxon
4. PP2400314268 - Piperacilin + tazobactam
5. PP2400314276 - Tinidazol
6. PP2400314280 - Levofloxacin
7. PP2400314281 - Levofloxacin
8. PP2400314324 - Cisplatin
9. PP2400314327 - Docetaxel
10. PP2400314328 - Epirubicin hydroclorid
11. PP2400314330 - Etoposid
12. PP2400314332 - Gemcitabin
13. PP2400314334 - Gemcitabin
14. PP2400314562 - Esomeprazol
15. PP2400314731 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
1. PP2400314400 - Amlodipine+ Losartan kali
2. PP2400314402 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2400314423 - Enalapril t + Hydroclorothiazid
4. PP2400314611 - Glibenclamide + Metformin hydrochloride
5. PP2400314614 - Gliclazide + Metformin hydrochloride
1. PP2400314635 - Metformin
2. PP2400314636 - Metformin
1. PP2400314658 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2400314278 - Ciprofloxacin
2. PP2400314607 - Progesterone
1. PP2400314261 - Ceftizoxim
2. PP2400314279 - Levofloxacin
3. PP2400314407 - Amlodipin +Valsartan
4. PP2400314411 - Bisoprolol
5. PP2400314524 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2400314525 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
7. PP2400314550 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
8. PP2400314554 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400314556 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2400314569 - Drotaverin clohydrat
11. PP2400314720 - Carbocistein
12. PP2400314724 - N-acetylcystein
1. PP2400314309 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400314241 - Cefoperazon
2. PP2400314348 - Dutasterid
3. PP2400314434 - Lercanidipin hydroclorid
4. PP2400314552 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400314608 - Acarbose
6. PP2400314767 - Calcium lactat pentahydrat
1. PP2400314630 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400314198 - Desloratadine
2. PP2400314318 - Itraconazol
3. PP2400314520 - Mometason furoat
4. PP2400314598 - Ursodeoxycholic aci
1. PP2400314453 - Nicardipin
1. PP2400314372 - Erythropoietin
2. PP2400314375 - Filgrastim
3. PP2400314449 - Metoprolol
4. PP2400314466 - Digoxin
1. PP2400314142 - Atropin sulfat
2. PP2400314155 - Lidocain hydroclorid
3. PP2400314158 - Midazolam
4. PP2400314165 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2400314174 - Diclofenac
6. PP2400314202 - Diphenhydramin
7. PP2400314209 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2400314210 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2400314212 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2400314220 - Phenobarbital
11. PP2400314221 - Phenobarbital
12. PP2400314276 - Tinidazol
13. PP2400314280 - Levofloxacin
14. PP2400314287 - Moxifloxacin
15. PP2400314288 - Moxifloxacin
16. PP2400314292 - Tetracyclin hydroclorid
17. PP2400314306 - Lamivudin
18. PP2400314310 - Aciclovir
19. PP2400314366 - Phytomenadion (Vitamin K1)
20. PP2400314451 - Nebivolol
21. PP2400314486 - Atorvastatin
22. PP2400314519 - Kẽm oxid
23. PP2400314523 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
24. PP2400314563 - Rabeprazole
25. PP2400314600 - Betamethason
26. PP2400314655 - Natri clorid
27. PP2400314744 - Glucose
28. PP2400314745 - Glucose
29. PP2400314749 - Magnesi sulfat
30. PP2400314751 - Manitol
31. PP2400314753 - Natri clorid
32. PP2400314763 - Ringer lactat
33. PP2400314770 - Vitamin A + D3 (A + D2)
34. PP2400314777 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400314378 - Glyceryl trinitrat
2. PP2400314401 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2400314539 - Spironolacton
4. PP2400314545 - Famotidin
5. PP2400314555 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2400314576 - Bacillus subtilis
7. PP2400314579 - Bacillus clausii
8. PP2400314642 - Vildagliptin
9. PP2400314729 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
1. PP2400314411 - Bisoprolol
2. PP2400314481 - Rivaroxaban
3. PP2400314514 - Clobetasol propionat
4. PP2400314578 - Bacillus subtilis
5. PP2400314696 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2400314453 - Nicardipin
1. PP2400314514 - Clobetasol propionat
2. PP2400314517 - Acid fusidic + Betamethason
3. PP2400314691 - Piracetam
4. PP2400314724 - N-acetylcystein
1. PP2400314472 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400314489 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2400314525 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2400314551 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400314657 - Natri hyaluronat
1. PP2400314307 - Tenofovir disoprosil fumarat + Lamivudin
2. PP2400314308 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2400314313 - Entecavir
4. PP2400314315 - Entecavir
1. PP2400314182 - Paracetamol
2. PP2400314285 - Levofloxacin
3. PP2400314743 - Glucose
4. PP2400314746 - Glucose
5. PP2400314754 - Natri clorid
6. PP2400314755 - Natri clorid
7. PP2400314761 - Ringer lactat
8. PP2400314762 - Ringer lactat
1. PP2400314374 - Erythropoietin
2. PP2400314690 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400314214 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin
2. PP2400314266 - Piperacillin + Tazobactam
3. PP2400314272 - Amikacin
4. PP2400314458 - Ramipril
1. PP2400314517 - Acid fusidic + Betamethason
2. PP2400314522 - Mupirocin
3. PP2400314603 - Hydrocortison acetat
1. PP2400314273 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2400314654 - Fluorometholon
3. PP2400314656 - Natri hyaluronat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |