Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400314142 |
1 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
0.25mg |
893114045723(VD-24376-16) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20,50,100 ống x1ml |
ống |
10,000 |
430 |
4,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2400314144 |
3 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
VN-19785-16 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1,500 |
41,600 |
62,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2400314145 |
4 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
120 |
2,700,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2400314150 |
9 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống, 5 ống x 10 ml |
Ống |
2,000 |
22,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 Tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2400314152 |
11 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride) |
5mg/ml - 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
200 |
109,494 |
21,898,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2400314153 |
12 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
200 |
84,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2400314154 |
13 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/ 10ml |
893110159524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
2,850 |
28,500,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2400314155 |
14 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20,50,100 ống x 2ml |
ống |
20,000 |
480 |
9,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2400314157 |
16 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg |
VN-21582-18 Gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 3/11/2023 |
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
1,000 |
59,850 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2400314158 |
17 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg |
VD-27704-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
25,000 |
15,750 |
393,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2400314160 |
19 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
39,380 |
3,938,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2400314161 |
20 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
25,000 |
24,990 |
624,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
13 |
PP2400314162 |
21 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
20,000 |
24,600 |
492,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
14 |
PP2400314163 |
22 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
360 |
1,552,000 |
558,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
15 |
PP2400314165 |
24 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
4,300 |
2,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
16 |
PP2400314167 |
26 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
2,500 |
43,900 |
109,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
17 |
PP2400314168 |
27 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,500 |
41,000 |
102,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
18 |
PP2400314169 |
28 |
CRESIMEX 10 mg |
Natri aescinat |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
1,000 |
95,000 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
19 |
PP2400314170 |
29 |
Vinsinat 10mg |
Aescinat natri |
10mg |
VD-36171-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
1,000 |
85,000 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
20 |
PP2400314172 |
31 |
Asodinac |
Diclofenac natri micronized |
100mg |
VN-22247-19 |
Thuốc đặt |
Viên đặt trực tràng |
Egyptian International Pharmaceutical Industries Company (EIPICO.) |
Ai Cập |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
8,700 |
4,350,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
21 |
PP2400314173 |
32 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
9,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
22 |
PP2400314174 |
33 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg |
VD-29946-18 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10, 30,100 ống x 3ml |
ống |
4,500 |
780 |
3,510,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
23 |
PP2400314175 |
34 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
200 |
47,500 |
9,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
24 |
PP2400314176 |
35 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
35,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
25 |
PP2400314177 |
36 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7.5mg |
893110437924
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
175 |
8,750,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
26 |
PP2400314180 |
39 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30 mg |
VD-19031-13 Gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
7,150 |
35,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
27 |
PP2400314181 |
40 |
SavNopain 500 |
Naproxen |
500mg |
893110165324
(SĐK cũ: VD-29130-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
28 |
PP2400314182 |
41 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g /100ml |
893110055900
VD-33956-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Chai/lọ/ống/túi |
65,000 |
9,029 |
586,885,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
29 |
PP2400314183 |
42 |
Codalgin forte |
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,390 |
169,500,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
30 |
PP2400314184 |
43 |
Maxibumol |
Paracetamol + Ibuprofen |
250mg+ 100mg |
893100339124
(VD-30599-18) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g;
Hộp 20 gói x 1g;
Hộp 50 gói x 1g;
Hộp 100 gói x 1g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
31 |
PP2400314185 |
44 |
Mycemol |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,780 |
139,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
32 |
PP2400314188 |
47 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 (QĐ gia hạn: 302/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,410 |
198,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
33 |
PP2400314189 |
48 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,750 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
34 |
PP2400314190 |
49 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
5,400 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
35 |
PP2400314191 |
50 |
Colchicine Stella
1mg |
Colchicin |
1mg |
893115193124
(VD-24573-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
900 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
36 |
PP2400314192 |
51 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,499 |
99,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
37 |
PP2400314193 |
52 |
Dronel Tablet
35mg |
Risedronate Sodium |
35mg |
880110006223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Whan In Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
23,300 |
116,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
38 |
PP2400314194 |
53 |
Zopylas inj. 4mg |
Acid Zoledronic |
4mg |
VD-29987-18 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi ,4 lọ kèm 4 ống dung môi 10 lọ kèm 10 ống dung môi ( dung môi: nước cất pha tiêm 5 ml) |
Chai/lọ/ống/túi |
10 |
520,000 |
5,200,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
39 |
PP2400314195 |
54 |
Clastizol |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
10 |
6,500,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
40 |
PP2400314196 |
55 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660- 17
( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A.
( Fab.Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
41 |
PP2400314200 |
59 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,335 |
106,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
42 |
PP2400314201 |
60 |
Deslora |
Desloratadine |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,498 |
29,960,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
43 |
PP2400314202 |
61 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp10,20,50,100 ống x 1ml |
ống |
50,000 |
465 |
23,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
44 |
PP2400314203 |
62 |
Ketotifen DWP 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VD-35846-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,092 |
54,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
45 |
PP2400314204 |
63 |
Amquitaz 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100257323 (VD-27750-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,428 |
71,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
46 |
PP2400314206 |
65 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30 mg |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
103,950 |
103,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
47 |
PP2400314207 |
66 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
23,350 |
23,350,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
48 |
PP2400314208 |
67 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0.4mg |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29,400 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
49 |
PP2400314209 |
68 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natrihydrocarbonat (Natribicarbonat) |
1.4% x 250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 250ml |
chai |
500 |
32,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
50 |
PP2400314211 |
70 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4% |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
500 |
19,740 |
9,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
51 |
PP2400314212 |
71 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
7,310 |
73,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
52 |
PP2400314213 |
72 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
10,000 |
38,890 |
388,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
53 |
PP2400314214 |
73 |
Seladrenalin |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin |
4 mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống |
Ống |
5,000 |
25,998 |
129,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
54 |
PP2400314215 |
74 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
10,000 |
18,500 |
185,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
55 |
PP2400314216 |
75 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
500 |
194,500 |
97,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
56 |
PP2400314218 |
77 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Lít |
8,000 |
27,800 |
222,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
57 |
PP2400314219 |
78 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223 (VD-27886-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
58 |
PP2400314220 |
79 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
VD-24084-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
315 |
1,575,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
59 |
PP2400314221 |
80 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên; |
viên |
10,000 |
210 |
2,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
60 |
PP2400314222 |
81 |
Akugabalin |
Pregabalin |
150mg |
VN-21659-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,750 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
61 |
PP2400314223 |
82 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
2,000 |
2,479 |
4,958,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
62 |
PP2400314224 |
83 |
Epilepmat EC 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114129023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,499 |
4,998,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
63 |
PP2400314225 |
84 |
Axuka |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg +200mg |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
64 |
PP2400314226 |
85 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 200mg |
893110387624 (VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
5,000 |
38,850 |
194,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
65 |
PP2400314227 |
86 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
250 mg + 31.25mg |
VD-18766-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phầm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
30,000 |
3,129 |
93,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
66 |
PP2400314228 |
87 |
Claminat 600 |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
500mg + 100mg |
893110387724
(VD-31711-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại
Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
29,400 |
29,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
67 |
PP2400314229 |
88 |
Midagentin 0,6g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
893110597524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
1,000 |
18,800 |
18,800,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
68 |
PP2400314230 |
89 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
50,000 |
6,790 |
339,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
69 |
PP2400314232 |
91 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
0,5 g + 0,25g |
893110388024
(SĐK cũ: VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
28,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
70 |
PP2400314233 |
92 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824
(SĐK cũ: VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
40,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
71 |
PP2400314234 |
93 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
10,000 |
62,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
72 |
PP2400314237 |
96 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin
(dưới dạng Cefazolin natri) |
1g |
893110667124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
2,000 |
6,990 |
13,980,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
73 |
PP2400314238 |
97 |
Cefdina 250 |
Cefdinir |
250mg |
893110115424 (VD-23553-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
74 |
PP2400314239 |
98 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
10,000 |
6,825 |
68,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
75 |
PP2400314240 |
99 |
Bactirid 100mg/5ml
dry suspension |
Cefixim |
800mg |
VN-20148-16
( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
1,500 |
59,000 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
76 |
PP2400314241 |
100 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 0,5g |
Chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
35,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
77 |
PP2400314242 |
101 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
893710958224 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
53,000 |
530,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
78 |
PP2400314243 |
102 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324
(VD-31709-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
43,500 |
435,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
79 |
PP2400314244 |
103 |
Isavent |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
893110311124 (VD-21628-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10
lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ |
Lọ |
30,000 |
27,700 |
831,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
80 |
PP2400314245 |
104 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110387424
(VD-31710-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
85,000 |
425,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
81 |
PP2400314246 |
105 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
59,800 |
598,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
82 |
PP2400314247 |
106 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
0,5g + 0,5g |
VD-35452-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
40,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
83 |
PP2400314248 |
107 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon 1g;
Sulbactam 0,5g;
(dưới dạng
Cefoperazon natri
phối hợp với
Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110687824
(VD-30594-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
42,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
84 |
PP2400314249 |
108 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
25,000 |
75,000 |
1,875,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
85 |
PP2400314250 |
109 |
Spreabac 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110589724
(VD-32785-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
25,000 |
50,000 |
1,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
86 |
PP2400314251 |
110 |
Tenamyd-Cefotaxime 500 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri ) |
500mg |
VD-19446-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
11,025 |
22,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
87 |
PP2400314252 |
111 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
5,298 |
158,940,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
88 |
PP2400314253 |
112 |
Cefotiam 0,5g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 1:0,242) 0,5g |
0,5g |
893110686824 (VD-32005-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
47,000 |
94,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
89 |
PP2400314255 |
114 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam |
2g |
893110940524 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
115,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
90 |
PP2400314256 |
115 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Cefoxitin |
1g |
VN-21110-18 (CV gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
111,800 |
559,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
91 |
PP2400314258 |
117 |
Midepime 2g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) |
2g |
893110066424
VD-29012-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
85,000 |
425,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
92 |
PP2400314259 |
118 |
Cetachit 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-20829-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
9,500 |
142,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
93 |
PP2400314260 |
119 |
Zoximcef 1g |
Ceftizoxim ( dưới dạng ceftizoxim natri) |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11) |
Lọ |
5,000 |
67,000 |
335,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
94 |
PP2400314261 |
120 |
Biviminal 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-19472-13 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
43,000 |
215,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
95 |
PP2400314262 |
121 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
10,000 |
6,013 |
60,130,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
96 |
PP2400314263 |
122 |
Tenamyd-Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg |
500mg |
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn đăng ký số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
9,198 |
9,198,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
97 |
PP2400314264 |
123 |
Butapenem 500 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
500mg |
893110319124 (SĐK cũ VD-29168-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
614,000 |
307,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
98 |
PP2400314266 |
125 |
Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g |
Piperacillin + Tazobactam |
2g + 0,25g |
VN-22351-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Penmix Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
67,998 |
339,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
99 |
PP2400314267 |
126 |
ZOBACTA 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
3g + 0,375g |
893110437124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
105,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
100 |
PP2400314268 |
127 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
10,000 |
56,700 |
567,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
101 |
PP2400314269 |
128 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
90,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
102 |
PP2400314271 |
130 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
5,645 |
16,935,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
103 |
PP2400314272 |
131 |
Amikaver |
Amikacin |
500mg/2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
22,197 |
44,394,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
104 |
PP2400314274 |
133 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
51,900 |
25,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
105 |
PP2400314275 |
134 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,000 |
41,800 |
41,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
106 |
PP2400314276 |
135 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg |
893115051523(VD-19570-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
chai |
14,000 |
16,444 |
230,216,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
107 |
PP2400314278 |
137 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
30,000 |
34,980 |
1,049,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
108 |
PP2400314279 |
138 |
Letdion |
Levofloxacin |
25 mg /5ml |
VN-22724-21 |
Thuốc nhỏ mắt |
dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
84,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
109 |
PP2400314280 |
139 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
8,694 |
17,388,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
110 |
PP2400314281 |
140 |
Levanti 500mg/20ml |
Mỗi 20ml dung dịch đậm đặc chứa Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg |
500mg/20ml |
VD-35931-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20 ml |
Lọ |
7,000 |
14,200 |
99,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
111 |
PP2400314282 |
141 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
115,999 |
231,998,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
112 |
PP2400314283 |
142 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 (CVGH số: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
2,000 |
250,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
113 |
PP2400314284 |
143 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
893115055523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
155,000 |
310,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
114 |
PP2400314285 |
144 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
5,000 |
26,750 |
133,750,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
115 |
PP2400314286 |
145 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) |
25 mg x 5ml |
VN-22375-19 |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
80,500 |
80,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
116 |
PP2400314287 |
146 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
25mg/ 5ml |
893115160224 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
9,590 |
9,590,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
117 |
PP2400314288 |
147 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới
dạng Moxifloxacin
hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115740624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 250ml |
Lọ |
2,000 |
46,150 |
92,300,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
118 |
PP2400314289 |
148 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
1,000 |
154,000 |
154,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
119 |
PP2400314290 |
149 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115440224
(SĐK cũ: VD-31782-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 40ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
79,900 |
79,900,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
120 |
PP2400314291 |
150 |
Ofloxacin 200mg/40mL |
Ofloxacin |
Mỗi chai 40ml chứa: 200mg |
893115243623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml |
Chai |
1,000 |
133,000 |
133,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
121 |
PP2400314292 |
151 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% x 5g |
VD-26395-17 |
Thuốc tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
tuýp |
2,300 |
3,300 |
7,590,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
122 |
PP2400314294 |
153 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base) |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
500 |
300,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
123 |
PP2400314295 |
154 |
Colistimethate |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri 4,5MIU) |
150mg |
VN-23079-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Xellia Pharmaceuticals ApS |
Đan mạch |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
1,122,219 |
561,109,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
124 |
PP2400314296 |
155 |
Colisodi 4,5 MIU |
Colistimethat natri (tương đương Colistin base 150mg) |
4,5 MIU |
VD-35576-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
500 |
828,597 |
414,298,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
125 |
PP2400314297 |
156 |
Fosmitic |
Fosfomycin |
150mg |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
126 |
PP2400314298 |
157 |
Fosfomed 1g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
1g |
VD-24035-15 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
69,000 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
127 |
PP2400314299 |
158 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
81,500 |
81,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
128 |
PP2400314300 |
159 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
300 |
216,000 |
64,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
129 |
PP2400314301 |
160 |
Linezolid |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22979-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
300 |
216,000 |
64,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
130 |
PP2400314302 |
161 |
Line-BFS 600mg |
Linezolid |
600mg |
893110204424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
300 |
195,000 |
58,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
131 |
PP2400314304 |
163 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
88,599 |
442,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
132 |
PP2400314305 |
164 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
30,900 |
154,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
133 |
PP2400314306 |
165 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3,6,10 vỉ x 10 viên |
viên |
27,000 |
380 |
10,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
134 |
PP2400314307 |
166 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg |
300mg ;100mg |
893110396723
(SĐK cũ: VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
14,500 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
135 |
PP2400314308 |
167 |
Myvelpa |
Sofosbuvir +Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823
VN3-242-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
3,000 |
245,400 |
736,200,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
136 |
PP2400314309 |
168 |
Sofuval |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg |
400mg; 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
5,000 |
230,000 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
137 |
PP2400314310 |
169 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3% x 5g |
VD-34095-20 |
Thuốc tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
49,350 |
9,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
138 |
PP2400314311 |
170 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
VD-33369-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
735 |
22,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
139 |
PP2400314312 |
171 |
Entecavir Teva 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0.5mg |
529114143023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
24,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
140 |
PP2400314313 |
172 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024
(SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
13,350 |
667,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
141 |
PP2400314314 |
173 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114106923 (QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
16,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
142 |
PP2400314315 |
174 |
AGICARVIR |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114428924
(VD-25114-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
143 |
PP2400314316 |
175 |
Atsirox |
Ciclopiroxolamin |
200mg/ 20g |
VD-33403-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
1,000 |
52,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
144 |
PP2400314318 |
177 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
14,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
145 |
PP2400314320 |
179 |
Trifungi |
Itraconazol |
100mg |
VD-24453-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
2,940 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
146 |
PP2400314321 |
180 |
Bunpil Cream |
Terbinafin HCl |
150mg |
880100792824
VN-22464-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Aprogen Biologics Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
74,400 |
74,400,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
147 |
PP2400314323 |
182 |
Lobetasol |
Clotrimazol+ Betamethason dipropionat |
100mg+6.4 mg |
893110037100
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
5,000 |
14,700 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
148 |
PP2400314324 |
183 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/ 20ml |
893114093023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
50 |
63,882 |
3,194,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
149 |
PP2400314325 |
184 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
50 |
176,000 |
8,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
150 |
PP2400314327 |
186 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/ 1ml |
893114114823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
50 |
284,970 |
14,248,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
151 |
PP2400314328 |
187 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrocloride |
50mg/ 25ml |
893114115023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
50 |
321,300 |
16,065,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
152 |
PP2400314330 |
189 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/ 5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
115,395 |
5,769,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
153 |
PP2400314331 |
190 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
50 |
447,000 |
22,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
154 |
PP2400314332 |
191 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
336,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
155 |
PP2400314334 |
193 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
50 |
134,988 |
6,749,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
156 |
PP2400314338 |
197 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
840114088223 (VN2-542-17) (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
7,014 |
210,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
157 |
PP2400314339 |
198 |
Anastrole |
Anastrozole |
1mg |
893114169623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
5,450 |
163,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
158 |
PP2400314340 |
199 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
10,000 |
8,300 |
83,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
159 |
PP2400314341 |
200 |
Tamifine 10mg |
Tamoxifen |
10 mg |
VN-16325-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cộng hòa Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
30,000 |
2,300 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
160 |
PP2400314343 |
202 |
Mycophenolate mofetil Teva |
Mycophenolat mofetil |
500mg |
599114068123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
42,946 |
42,946,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
161 |
PP2400314344 |
203 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110703524; VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/ 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,900 |
196,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
162 |
PP2400314345 |
204 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
15,291 |
305,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
163 |
PP2400314346 |
205 |
Flotral |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,552 |
131,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
164 |
PP2400314347 |
206 |
Flotral |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,552 |
131,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
165 |
PP2400314348 |
207 |
Dutasvitae 0,5mg |
Dutasterid |
0.5mg |
VN-22876-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
CYNDEA PHARMA S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
16,800 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
166 |
PP2400314349 |
208 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0.5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên nang |
10,000 |
12,900 |
129,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
167 |
PP2400314350 |
209 |
Dutasteride-5A Farma 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 (SĐK mới: 893110009200) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,284 |
257,040,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
168 |
PP2400314351 |
210 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
169 |
PP2400314352 |
211 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,300 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
170 |
PP2400314353 |
212 |
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets |
Levodopa + carbidopa |
100 mg + 25mg |
VN-23098-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
171 |
PP2400314354 |
213 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Levodopa + carbidopa |
250 mg + 25mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,500 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
172 |
PP2400314357 |
216 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
173 |
PP2400314360 |
219 |
Antifix |
Sắt sucrose |
1710mg |
893110148224
VD-27794-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
750 |
70,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
174 |
PP2400314361 |
220 |
Greentamin |
Sắt fumarat + Acid folic |
200mg + 0,75mg |
893100217624
(SĐK cũ: VD-21615-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
882 |
26,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
175 |
PP2400314362 |
221 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg + 0,35mg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
798 |
7,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
176 |
PP2400314364 |
223 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
3,000 |
70,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
177 |
PP2400314367 |
226 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
"400410646324
(QLSP-1129-18)" |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
500 |
795,000 |
397,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
178 |
PP2400314371 |
230 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
2,000 |
220,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
179 |
PP2400314372 |
231 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000IU |
QLSP-920-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
15,000 |
121,000 |
1,815,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
180 |
PP2400314373 |
232 |
Reliporex 2000IU |
Recombinant Human Erythropoietin |
2000IU |
QLSP-0811-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
10,000 |
63,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
181 |
PP2400314375 |
234 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU |
893410647524 (QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml |
Bơm tiêm |
50 |
330,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
182 |
PP2400314376 |
235 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
483 |
24,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
183 |
PP2400314378 |
237 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
VN-21228-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
1,000 |
47,080 |
47,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
184 |
PP2400314379 |
238 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,600 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
185 |
PP2400314380 |
239 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
2,450 |
245,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
186 |
PP2400314381 |
240 |
Donox 20 mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60%) |
20mg |
893110183824
VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên. |
Viên |
100,000 |
1,365 |
136,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
187 |
PP2400314382 |
241 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén |
Viên |
100,000 |
2,553 |
255,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
188 |
PP2400314383 |
242 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110154424 (VD-30394-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,940 |
205,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
189 |
PP2400314384 |
243 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
190 |
PP2400314385 |
244 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,764 |
264,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
191 |
PP2400314386 |
245 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
300,000 |
1,800 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
192 |
PP2400314389 |
248 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
400,000 |
490 |
196,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
193 |
PP2400314390 |
249 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,410 |
216,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
194 |
PP2400314391 |
250 |
Adenorythm |
Adenosin |
3mg/ml x 2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
50 |
849,500 |
42,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
195 |
PP2400314393 |
252 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
600 |
24,000 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
196 |
PP2400314395 |
254 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
105 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
197 |
PP2400314396 |
255 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,800 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
198 |
PP2400314397 |
256 |
Stefamlor 5/10 |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate + Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
3,800 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
199 |
PP2400314398 |
257 |
Zoamco-A |
Amlodipin+Atorvastatin |
5mg+10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
3,200 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
200 |
PP2400314399 |
258 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipine+ Losartan kali |
5mg + 100mg |
383110139523 |
uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,800 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
201 |
PP2400314400 |
259 |
Troysar AM |
Amlodipine + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,200 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
202 |
PP2400314401 |
260 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
6,100 |
915,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
203 |
PP2400314402 |
261 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,550 |
355,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
204 |
PP2400314403 |
262 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
40,000 |
4,987 |
199,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
205 |
PP2400314404 |
263 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
8,557 |
256,710,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
206 |
PP2400314405 |
264 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
10mg; 2,5mg; 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
11,130 |
166,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
207 |
PP2400314406 |
265 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
8,800 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
208 |
PP2400314407 |
266 |
Valclorex |
Amlodipin +Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
209 |
PP2400314408 |
267 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
684 |
205,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
210 |
PP2400314409 |
268 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110103223 |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
450 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
211 |
PP2400314411 |
270 |
A.T Bisoprolol 2.5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110275323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
100 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
212 |
PP2400314412 |
271 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
294 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
213 |
PP2400314413 |
272 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
200,000 |
2,200 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
214 |
PP2400314414 |
273 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,352 |
470,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
215 |
PP2400314415 |
274 |
SaViProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + Hydrochlorothiazid |
5mg +6.25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,600 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
216 |
PP2400314416 |
275 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12 mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,491 |
298,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
217 |
PP2400314417 |
276 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
4,560 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
218 |
PP2400314418 |
277 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,594 |
389,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
219 |
PP2400314419 |
278 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
945 |
23,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
220 |
PP2400314420 |
279 |
Captazid 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,400 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
221 |
PP2400314421 |
280 |
Savi Carvedilol 12.5 |
Carvedilol |
12,5mg |
893110070824
(VD-26256-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
779 |
77,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
222 |
PP2400314422 |
281 |
Ebitac 25 |
Enalapril
+ Hydrochlorothiazide |
10mg +
25mg |
VN-17349 -13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,500 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
223 |
PP2400314423 |
282 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,450 |
172,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
224 |
PP2400314424 |
283 |
Pecnapril Plus 10/12,5 |
Enalapril
+ Hydroclorothiazide |
10mg + 12,5mg |
893110941624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,596 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
225 |
PP2400314425 |
284 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril +
Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,860 |
293,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
226 |
PP2400314426 |
285 |
Felodipin Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,400 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
227 |
PP2400314427 |
286 |
Flodicar 5mg MR |
Felodipine |
5mg |
VD-26412-17 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Viên |
50,000 |
1,140 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
228 |
PP2400314428 |
287 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,788 |
239,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
229 |
PP2400314429 |
288 |
Tensiber Plus |
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg |
150mg + 12.5mg |
VN-21323-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,048 |
152,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
230 |
PP2400314430 |
289 |
Lacikez 2mg |
Lacidipin |
2 mg |
590110425723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 1 |
21 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
231 |
PP2400314431 |
290 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
3,700 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
232 |
PP2400314432 |
291 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4 mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
233 |
PP2400314433 |
292 |
Maxxcardio LA 4 |
Lacidipin |
4 mg |
VD-26098-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,318 |
65,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
234 |
PP2400314434 |
293 |
Leripvin |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-34240-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,730 |
236,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
235 |
PP2400314435 |
294 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623
(VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,100 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
48 Tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
236 |
PP2400314436 |
295 |
Lizetric |
Lisinopril |
10mg |
VD-26417-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
1,850 |
92,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
237 |
PP2400314437 |
296 |
Lotafran |
Lisinopril |
20mg |
594110023123
(VN-20703-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,600 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
48 Tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
238 |
PP2400314438 |
297 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
VD-24852-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
693 |
69,300,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
239 |
PP2400314439 |
298 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-29131-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,700 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
240 |
PP2400314440 |
299 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,491 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
241 |
PP2400314441 |
300 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12.5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ
x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
242 |
PP2400314443 |
302 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
197 |
19,700,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
243 |
PP2400314444 |
303 |
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg |
Losartan + Hydrochlorothiazid |
100mg + 12.5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,785 |
357,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
244 |
PP2400314445 |
304 |
Lorista HD |
Losartan + Hydrochlorothiazid |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
8,870 |
443,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
245 |
PP2400314446 |
305 |
Lostad HCT 100/25 |
Losartan Kali, Hydroclorothiazid |
100mg +
25mg |
VD-10766-10 SĐK cập nhật VD-23975-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh
Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10
viên, hộp 6 vỉ x
10 viên, hộp 1
chai 100 viên |
Viên |
100,000 |
4,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
246 |
PP2400314447 |
306 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 (VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
546 |
1,092,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
247 |
PP2400314448 |
307 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,785 |
3,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
248 |
PP2400314449 |
308 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
100mg |
599110027123 (VN-18890-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
50,000 |
4,800 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
249 |
PP2400314450 |
309 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
30,000 |
2,322 |
69,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
250 |
PP2400314451 |
310 |
Neginol 5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110211923 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,060 |
53,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
251 |
PP2400314452 |
311 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,700 |
124,999 |
462,496,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
252 |
PP2400314453 |
312 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Chai |
2,700 |
81,000 |
218,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
253 |
PP2400314454 |
313 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
6,589 |
329,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
254 |
PP2400314455 |
314 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg |
10mg + 3,34mg |
383110520224 (VN-22311-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,680 |
568,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
255 |
PP2400314456 |
315 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + Amlodipine |
3,34mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
4,980 |
498,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
256 |
PP2400314458 |
317 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
75,000 |
5,481 |
411,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
257 |
PP2400314459 |
318 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
2,550 |
191,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
258 |
PP2400314460 |
319 |
Rilidamin |
Rilmenidin (dưới dạng Rilmenidin dihydrogen phosphat 1,544mg) lmg |
1mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1,2, 3,9, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
50,000 |
3,950 |
197,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
259 |
PP2400314461 |
320 |
Tabarex-160 |
Valsartan |
160mg |
VD-31636-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,025 |
151,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
260 |
PP2400314463 |
322 |
Valesto |
Valsartan |
80mg |
893110762024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,994 |
99,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
261 |
PP2400314464 |
323 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg+ 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,478 |
247,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
262 |
PP2400314465 |
324 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25 mg |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
263 |
PP2400314466 |
325 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
618 |
30,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
264 |
PP2400314467 |
326 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724
(VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
100 |
25,700 |
2,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
265 |
PP2400314468 |
327 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,450 |
245,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
266 |
PP2400314469 |
328 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
230 |
34,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
267 |
PP2400314470 |
329 |
Tegrucil-4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-25455-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,150 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
268 |
PP2400314471 |
330 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
300 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
269 |
PP2400314472 |
331 |
Aspirin- 100 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100 mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
450 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
270 |
PP2400314473 |
332 |
Aspirin STELLA
81 mg |
Aspirin |
81mg |
893110337023
(VD-27517-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
500,000 |
340 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
271 |
PP2400314474 |
333 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
200,000 |
69 |
13,800,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
272 |
PP2400314475 |
334 |
CLOPIASPIRIN 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) + Acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,500 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
273 |
PP2400314476 |
335 |
Duoridin |
Aspirin 100mg;
Clopidogrel (dưới
dạng clopidogrel
bisulfat) 75mg |
100mg + 75mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
274 |
PP2400314477 |
336 |
Kaclocide Plus |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,140 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
275 |
PP2400314479 |
338 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
688 |
137,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
276 |
PP2400314480 |
339 |
Ediwel |
Clopidogrel ( dưới dạng clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,900 |
190,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
277 |
PP2400314481 |
340 |
Catfendone |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-36217-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,127 |
106,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
278 |
PP2400314482 |
341 |
RivaHasan 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110133523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
279 |
PP2400314483 |
342 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
15,873 |
31,746,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
280 |
PP2400314484 |
343 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,873 |
79,365,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
281 |
PP2400314485 |
344 |
Lipotatin 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) |
10mg |
893110099223
(SĐK cũ: VD-24581-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
329 |
65,800,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
282 |
PP2400314486 |
345 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin |
10mg |
VD-33342-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
92 |
9,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
283 |
PP2400314487 |
346 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) 10mg; Ezetimibe 10mg |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,355 |
535,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
284 |
PP2400314488 |
347 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 20mg; Ezetimibe 10mg |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,300 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
285 |
PP2400314489 |
348 |
Kavosnor Forte |
Atorvastatin +
Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110940724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
100,000 |
1,420 |
142,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
286 |
PP2400314490 |
349 |
Becalim |
Ciprofibrat |
100mg |
893110584324
(SĐK cũ: VD-33284-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,999 |
279,930,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
287 |
PP2400314491 |
350 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
7,053 |
352,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
288 |
PP2400314492 |
351 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,100 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
289 |
PP2400314493 |
352 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) |
200mg |
893110381224 (VD-31571-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
388.5 |
27,195,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
290 |
PP2400314494 |
353 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
291 |
PP2400314495 |
354 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,600 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
292 |
PP2400314496 |
355 |
SAVI FLUVASTATIN 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110338524
(VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,800 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
293 |
PP2400314497 |
356 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,750 |
575,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
294 |
PP2400314499 |
358 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,029 |
411,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
295 |
PP2400314500 |
359 |
Lovarem tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
296 |
PP2400314502 |
361 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,260 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
297 |
PP2400314503 |
362 |
Pravastatin STELLA 10mg |
Pravastatin sodium |
10mg |
893110462523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,200 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
298 |
PP2400314504 |
363 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,440 |
644,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
299 |
PP2400314505 |
364 |
Biovacor |
Pravastatin |
30 mg |
VD-35708-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,709 |
270,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
300 |
PP2400314507 |
366 |
Catavastatin |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-22677-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,440 |
888,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
301 |
PP2400314508 |
367 |
Silvasten |
Simvastatin; Ezetimibe |
20mg; 10mg |
VD-28922-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
120,000 |
2,344 |
281,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
302 |
PP2400314509 |
368 |
Bivoez 40/10 |
Simvastatin + ezetimibe |
40mg+10mg |
893110580424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,990 |
249,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
303 |
PP2400314510 |
369 |
FDP Medlac |
Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat |
5g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
200 |
264,600 |
52,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
304 |
PP2400314511 |
370 |
Cytoflavin |
Succinic acid + Nicotinamide + inosine + Riboflavin sodium phosphate |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/ 10ml |
VN-22033-19
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
129,000 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
305 |
PP2400314512 |
371 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
120,000 |
120,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
306 |
PP2400314514 |
373 |
Tralop 0,05% |
Clobetasol propionat micronised 0,05 % (w/w) |
0,05% - 10g |
893110166523 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1,000 |
7,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
307 |
PP2400314516 |
375 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
98,340 |
196,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
308 |
PP2400314517 |
376 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(2% + 0,1%)/15g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
2,000 |
38,000 |
76,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
309 |
PP2400314518 |
377 |
Fudareus-H |
Mỗi 15g kem chứa Acid fusidic ( dưới dạng hemihydrat) 2%(kl/kl); Hydrocortison acetat 1%(kl/kl) |
(2%+1%)/15g |
VD-32932-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
2,000 |
54,600 |
109,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
310 |
PP2400314519 |
378 |
Kẽm oxyd 10% |
Kẽm oxid |
0.1 |
VD-19083-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
tuýp |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
311 |
PP2400314520 |
379 |
Mobfort |
Mometason furoat |
1 mg/g |
380110009923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 tuýp x 15g |
tuýp 15 g |
500 |
230,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
312 |
PP2400314521 |
380 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometasone furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
500 |
55,986 |
27,993,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
313 |
PP2400314522 |
381 |
Loturocin |
Mupirocin |
100mg |
893100360324 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
32,971 |
32,971,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
314 |
PP2400314523 |
382 |
Betasalic |
Salicylic acid+ Betamethason dipropionat |
(300 mg + 6.4mg) x 10g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
tuýp |
20,000 |
8,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
315 |
PP2400314524 |
383 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(900 mg + 19.2mg) x 30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
2,000 |
38,010 |
76,020,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
316 |
PP2400314525 |
384 |
Perasolic |
Acid salicylic
+
Betamethason dipropionat |
(450mg + 9,6mg)/15g |
VD-26033-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
10,000 |
13,970 |
139,700,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
317 |
PP2400314526 |
385 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
900 mg + 15mg |
"531110404223
(VN-20961-18)" |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2,000 |
95,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
318 |
PP2400314527 |
386 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
37,000 |
11,100,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
319 |
PP2400314528 |
387 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
57,000 |
17,100,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
320 |
PP2400314529 |
388 |
Evinale Gel |
Tyrothricin |
10mg/10g |
"880100018924
(VN-20539-17) " |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Korea Arlico Pharm. Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Hộp |
1,000 |
86,000 |
86,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
321 |
PP2400314530 |
389 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
VN-22211-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
59,850 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
322 |
PP2400314531 |
390 |
A.T Urea 20% |
Urea |
4g/20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
1,000 |
53,991 |
53,991,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
323 |
PP2400314532 |
391 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0.5mmol/ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
572,000 |
171,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
324 |
PP2400314533 |
392 |
Gadoteric Bidiphar |
Gadoteric acid |
0.5mmol/ml |
893110208423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 10 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
200 |
510,000 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
325 |
PP2400314534 |
393 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iod |
10% x 140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai/lọ/ống/túi |
2,000 |
26,880 |
53,760,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
326 |
PP2400314535 |
394 |
PVP- Iodine 10% |
Povidon iodin |
Mỗi 100ml chứa povidon iodin 10g |
893100267423 (VD-27714-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
3,000 |
35,500 |
106,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
327 |
PP2400314536 |
395 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10% x 500ml |
VD-21325-14 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
6,000 |
44,602 |
267,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
328 |
PP2400314537 |
396 |
Povidone 10% |
Povidon iod |
10%; 120ml |
VD-32828-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
3,000 |
22,800 |
68,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
329 |
PP2400314538 |
397 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,080 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
330 |
PP2400314539 |
398 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,935 |
394,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
331 |
PP2400314540 |
399 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924 (VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,142 |
128,520,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
332 |
PP2400314541 |
400 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,533 |
153,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
333 |
PP2400314542 |
401 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhóm hydroxyd |
2,5g + 0,3g+ 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
20,000 |
1,470 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
334 |
PP2400314543 |
402 |
BISNOL |
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB)) |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,950 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
335 |
PP2400314544 |
403 |
Abzodims |
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) |
300 mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,324 |
106,480,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
336 |
PP2400314545 |
404 |
Quamatel |
Famotidin |
20mg |
VN-20279-17 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 lọ bột và 5 ống chứa 5ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
2,000 |
60,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
337 |
PP2400314546 |
405 |
Atifamodin 20 mg |
Mỗi lọ chứa Famotidin 20 mg |
20mg |
VD-34130-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml (SĐK ống dung môi: VD-24138-16) |
Lọ |
5,000 |
35,040 |
175,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
338 |
PP2400314547 |
406 |
Famopsin 40 Fc Tablets |
Famotidin |
40mg |
529110122124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,825 |
565,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
339 |
PP2400314548 |
407 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 (CV gia hạn số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
60,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
340 |
PP2400314549 |
408 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
341 |
PP2400314550 |
409 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
800.4mg+611.76mg |
893100860924 (VD-26519-17) (CV gia hạn số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
20,000 |
2,700 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
342 |
PP2400314551 |
410 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 612mg +80mg) |
880100084223 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Gói |
5,000 |
3,949 |
19,745,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
343 |
PP2400314552 |
411 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg +80mg) |
VD-33983-20 |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10,000 |
3,840 |
38,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
344 |
PP2400314553 |
412 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg +200mg+20mg |
893100426824
(SĐK cũ: VD-25587-16) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
80,000 |
525 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
345 |
PP2400314554 |
413 |
Grangel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
600 mg + 599,8 mg + 60 mg |
893100344124 (VD-18846-13)(CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
15,000 |
1,960 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
346 |
PP2400314555 |
414 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
VD3-103-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
10,000 |
3,700 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
347 |
PP2400314556 |
415 |
Lahm |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 611,76mg + 80mg |
VD-20361-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
348 |
PP2400314557 |
416 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
349 |
PP2400314558 |
417 |
Ulcomez |
Omeprazole (dưới dạng Omeprazole sodium) |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
28,500 |
142,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
350 |
PP2400314559 |
418 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 (VD-24136-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
10,000 |
5,670 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
351 |
PP2400314560 |
419 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (SĐK cũ: VN-22239-19) (Công văn gia hạn đăng ký số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
90,000 |
5,775 |
519,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
352 |
PP2400314561 |
420 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol |
40mg |
893110363623 |
Uống |
Viên nang
cứng chứa vi
hạt bao tan
trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 7 viên |
Viên |
90,000 |
6,450 |
580,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
353 |
PP2400314562 |
421 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
8,220 |
82,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
354 |
PP2400314563 |
422 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazole |
10 mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1,2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
355 |
PP2400314564 |
423 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20 mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
7,000 |
112,000 |
784,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
356 |
PP2400314565 |
424 |
Vinprazol |
Rabeprazol natri |
20mg |
893110305423
(VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
78,000 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
357 |
PP2400314566 |
425 |
Vagastat |
Sucralfat |
1.500mg/15g |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
358 |
PP2400314567 |
426 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
359 |
PP2400314568 |
427 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,050 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
360 |
PP2400314569 |
428 |
Dromasm fort |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110285523 (VD-25169-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
378 |
15,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
361 |
PP2400314571 |
430 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg +0.04mg |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
50,000 |
27,993 |
1,399,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
362 |
PP2400314572 |
431 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/ 15ml |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 20 gói 15 ml |
Gói |
5,000 |
2,592 |
12,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
363 |
PP2400314574 |
433 |
A.T Sodium phosphates |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,6g + 8,1g)/45ml |
893110066800
VD-33397-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
1,000 |
44,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
364 |
PP2400314575 |
434 |
Agatop |
Natri dihydrogen phosphat monohydrat; Dinatri hydrogen phosphat heptahydrat |
(21,41g+7,89g)/133ml |
893100216224
(VD-30001-18) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
1,000 |
51,450 |
51,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
365 |
PP2400314576 |
435 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
60,000 |
1,596 |
95,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
366 |
PP2400314578 |
437 |
Baci - subti |
Bacillus subtilis |
500 mg |
893400647624 ( SĐK cũ: QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
30,000 |
2,950 |
88,500,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
367 |
PP2400314579 |
438 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
50,000 |
3,360 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
368 |
PP2400314580 |
439 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
10,000 |
3,753 |
37,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
369 |
PP2400314582 |
441 |
Tanagel |
Gelatin tannat |
250 mg |
VN-19132-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1589 Phụ lục II) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Francisco Durban, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 gói |
Gói |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
370 |
PP2400314584 |
443 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg/gói |
300110000524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
10,000 |
4,894 |
48,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
371 |
PP2400314585 |
444 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
372 |
PP2400314586 |
445 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
10,000 |
3,591 |
35,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
373 |
PP2400314587 |
446 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
374 |
PP2400314588 |
447 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,694 |
153,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
375 |
PP2400314589 |
448 |
Hepa-Merz |
L-Ornithine L-aspartate |
5g/10ml |
400110069923
VN-17364-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Địa chỉ: Ludwigstraße 22, 64354 Reinheim, Germany)) |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
125,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
376 |
PP2400314590 |
449 |
Ornispar |
L-ornithin L-aspartat |
0.5g/ml |
VN-22535-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
500 |
63,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
377 |
PP2400314591 |
450 |
Mecolzine |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,200 |
9,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
378 |
PP2400314593 |
452 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1,000 |
53,300 |
53,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
379 |
PP2400314594 |
453 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g |
893100718524
(VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
380 |
PP2400314595 |
454 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
200,000 |
4,218 |
843,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
381 |
PP2400314596 |
455 |
Ganita 200 |
Silymarin |
200mg |
VD-34012-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,800 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
382 |
PP2400314597 |
456 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
100 |
744,870 |
74,487,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
383 |
PP2400314598 |
457 |
Ursoflor |
Ursodeoxycholic
acid |
300mg |
800110967024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Special Product's Line S.P.A. |
Italy |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,880 |
79,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
384 |
PP2400314599 |
458 |
Satarex |
Beclomethason
dipropionat |
50mcg/
liều-150 liều |
VD-25904-16 |
Thuốc xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
55,900 |
279,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
385 |
PP2400314600 |
459 |
Betamethason |
Betamethason |
0.064%
-30g |
893110654524(VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 g |
tuýp |
10,000 |
31,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
386 |
PP2400314601 |
460 |
Asbesone |
Betamethason |
15mg |
"531110007624
(VN-20447-17)" |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
10,000 |
61,500 |
615,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
387 |
PP2400314602 |
461 |
Zetavian |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
0,125mg + 1mg |
VD-29218-18 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10,000 |
2,795 |
27,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
388 |
PP2400314603 |
462 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%, 10g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
22,900 |
22,900,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
389 |
PP2400314604 |
463 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
63,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
390 |
PP2400314605 |
464 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
30,000 |
6,800 |
204,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
391 |
PP2400314607 |
466 |
Proges 200 |
Progesterone |
200mg |
VN-22903-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên. |
Viên |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
392 |
PP2400314608 |
467 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
VN-20393-17 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
4,700 |
1,880,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
393 |
PP2400314609 |
468 |
Savi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
3,900 |
1,560,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
394 |
PP2400314610 |
469 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25,000 |
19,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
395 |
PP2400314611 |
470 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,200 |
320,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
396 |
PP2400314612 |
471 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,310 |
231,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
397 |
PP2400314613 |
472 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
4,830 |
966,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
398 |
PP2400314614 |
473 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,850 |
385,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
399 |
PP2400314615 |
474 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,754 |
137,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
400 |
PP2400314616 |
475 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110371823
(VD-24275-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
700 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
401 |
PP2400314617 |
476 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
402 |
PP2400314619 |
478 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,880 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
403 |
PP2400314621 |
480 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
2,000 |
222,000 |
444,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
404 |
PP2400314622 |
481 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,000 |
247,000 |
494,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
405 |
PP2400314624 |
483 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
15,000 |
62,000 |
930,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
406 |
PP2400314625 |
484 |
SCILIN R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400 IU |
QLSP-0650-13 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
104,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
407 |
PP2400314626 |
485 |
Wosulin-R |
Insulin người |
40IU/ml x 10ml |
890410092323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,000 |
91,000 |
455,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
408 |
PP2400314627 |
486 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
58,000 |
580,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
409 |
PP2400314628 |
487 |
SCILIN N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400 IU |
QLSP-0649-13 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
104,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
410 |
PP2400314629 |
488 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
16,000 |
56,000 |
896,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
411 |
PP2400314630 |
489 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6,000 |
51,400 |
308,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
412 |
PP2400314631 |
490 |
Wosulin 30/70 |
lnsulin human (recombinant) |
100IU/ml |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
13,000 |
78,800 |
1,024,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
413 |
PP2400314632 |
491 |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400 IU (30/70) |
QLSP-0648-13 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
104,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
414 |
PP2400314635 |
494 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
800,000 |
1,070 |
856,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
415 |
PP2400314636 |
495 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
800,000 |
1,070 |
856,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
416 |
PP2400314637 |
496 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500 mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
400,000 |
615 |
246,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
417 |
PP2400314639 |
498 |
Repaglinide Tablets 2 mg |
Repaglinide |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
50,000 |
5,895 |
294,750,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
418 |
PP2400314640 |
499 |
Haduliptin |
Sitagliptin |
100mg |
893110237423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,600 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
419 |
PP2400314641 |
500 |
Sitomet 50/850 |
Sitagliptin + Metformin HCl |
50mg +850mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 05 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,100 |
455,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
420 |
PP2400314642 |
501 |
Vigliptin 50 |
Vildagliptin |
50 mg |
VD-34902-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
viên |
100,000 |
1,197 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
421 |
PP2400314644 |
503 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
0.1mg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
400,000 |
294 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
422 |
PP2400314646 |
505 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
399 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
423 |
PP2400314647 |
506 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,241 |
67,230,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
424 |
PP2400314648 |
507 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124 (VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
525 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
425 |
PP2400314649 |
508 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,400 |
112,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
426 |
PP2400314650 |
509 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế ( IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
ống |
2,000 |
29,043 |
58,086,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
427 |
PP2400314651 |
510 |
Sciomir |
Thiocolchicosid |
4 mg |
VN-16109-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l |
Ý |
Hộp 6 ống 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
25,000 |
32,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
428 |
PP2400314652 |
511 |
Aticolcide inj |
Thiocolchicosid |
4mg/2ml |
VD-31596-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
27,930 |
279,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
429 |
PP2400314654 |
513 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
22,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
430 |
PP2400314655 |
514 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% x 10ml |
VD-29295-18 |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dich thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
lọ |
10,000 |
1,319 |
13,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
431 |
PP2400314657 |
516 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
6mg |
VD-30745-18 |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
25,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
432 |
PP2400314658 |
517 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol |
4mg/ml + 3mg/ml |
VD-26127-17 |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 2ml |
Ống |
4,000 |
34,965 |
139,860,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
433 |
PP2400314659 |
518 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
27,000 |
1,350,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
434 |
PP2400314660 |
519 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
100 |
241,000 |
24,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
435 |
PP2400314661 |
520 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
67,500 |
33,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
436 |
PP2400314662 |
521 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
150,000 |
455 |
68,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
437 |
PP2400314663 |
522 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,962 |
89,430,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
438 |
PP2400314664 |
523 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50mcg/ Liều xịt, lọ 60 liều |
893110264324 |
Thuốc xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Chai/lọ/ống/túi |
4,000 |
96,000 |
384,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
439 |
PP2400314665 |
524 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Limited liability company "PharmIdea" |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
1,000 |
358,230 |
358,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
440 |
PP2400314666 |
525 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
1,000 |
346,500 |
346,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
441 |
PP2400314669 |
528 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
12,000 |
78,178 |
938,136,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
442 |
PP2400314670 |
529 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
4,000 |
78,178 |
312,712,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
443 |
PP2400314671 |
530 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
300 |
78,178 |
23,453,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
444 |
PP2400314674 |
533 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
5,250 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
445 |
PP2400314676 |
535 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,260 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
446 |
PP2400314677 |
536 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7.5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100,000 |
2,400 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
447 |
PP2400314678 |
537 |
Zopistad 7.5 |
Zopiclone |
7.5mg |
VD-18856-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,280 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
448 |
PP2400314679 |
538 |
Zopin TTN |
Zopiclon |
7.5mg |
VD-35880-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Dược Phẩm Và Thương Mại Phương Đông -(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ,
5 vỉ, 10 vỉ x 10
viên |
Viên |
100,000 |
1,340 |
134,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
449 |
PP2400314680 |
539 |
BFS-Thioctic |
Acid thioctic |
300mg/10ml |
893110346323 (VD-29704-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
500 |
99,900 |
49,950,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
450 |
PP2400314682 |
541 |
Lucikvin |
Meclofenoxate hydroclorid |
250mg |
893110339324
(VD-31252-18) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml |
Lọ |
10,000 |
45,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
451 |
PP2400314683 |
542 |
Bidilucil 500 |
Meclofenoxat
hydroclorid |
500mg |
893110051223 (VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
10,000 |
58,000 |
580,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
452 |
PP2400314684 |
543 |
Tarviluci |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
VN-19410-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 1 lọ bột |
Chai/lọ/ống/túi |
15,000 |
53,490 |
802,350,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
453 |
PP2400314685 |
544 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
17,000 |
24,000 |
408,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
454 |
PP2400314686 |
545 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,612 |
230,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
455 |
PP2400314687 |
546 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823
(VD-27543-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
456 |
PP2400314688 |
547 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
12,500 |
13,734 |
171,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
457 |
PP2400314689 |
548 |
Vintanil |
N-Acetyl – DL – Leucin |
500mg/5ml |
893110078824
(VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
12,500 |
12,600 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
458 |
PP2400314690 |
549 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
4,000 |
115,500 |
462,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
459 |
PP2400314691 |
550 |
Collamino 1200 |
Piracetam |
1200 mg |
VD-36072-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
630 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
460 |
PP2400314692 |
551 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100,000 |
2,450 |
245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
461 |
PP2400314693 |
552 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 |
Uông |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. tên cũ S.C. Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,550 |
186,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
462 |
PP2400314695 |
554 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,479 |
73,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
463 |
PP2400314696 |
555 |
Baburol |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110380824 (VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
298.2 |
20,874,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
464 |
PP2400314697 |
556 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
465 |
PP2400314698 |
557 |
Budecort 0.5mg Respules |
Budesonide |
0,5mg |
VN-23152-22 |
Khí dung |
Hỗn dịch khí dung |
M/s Cipla Ltd |
India |
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
12,500 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
466 |
PP2400314699 |
558 |
Zensonid |
Budesonid |
0.5mg |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
15,000 |
12,600 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
467 |
PP2400314700 |
559 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
5,000 |
24,906 |
124,530,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
468 |
PP2400314701 |
560 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/ Liều xịt, lọ 120 liều tương đương với 7680mcg |
893110148523 |
Thuốc xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
90,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
469 |
PP2400314702 |
561 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
1,500 |
219,000 |
328,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
470 |
PP2400314703 |
562 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
500 |
153,500 |
76,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
471 |
PP2400314704 |
563 |
Elumast 4mg |
Montelukast |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói x 4mg |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
10,000 |
11,960 |
119,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
472 |
PP2400314705 |
564 |
Zinkast |
Mỗi gói 1g chứa:
Montelukast
(dưới dạng
montelukast Natri)
5mg |
5mg |
893110116924
(VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột
pha hỗn
dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 28 gói |
Gói |
10,000 |
5,750 |
57,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
473 |
PP2400314706 |
565 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
2,000 |
49,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
474 |
PP2400314707 |
566 |
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg |
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg |
100mcg/ liều x 200 liều |
896115206723 |
Dạng hít |
Thuốc hít phân liều |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
475 |
PP2400314711 |
570 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
10,000 |
115,000 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
476 |
PP2400314712 |
571 |
GP-Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-21691-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
5,000 |
103,000 |
515,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
477 |
PP2400314713 |
572 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10,000 |
16,074 |
160,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
478 |
PP2400314714 |
573 |
Duolin Respules |
Ipratropium bromide ; Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
(0,5mg+ 2,5mg)/2,5ml |
VN-22303-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2,5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
11,290 |
112,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 5 |
18 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
479 |
PP2400314715 |
574 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
100 |
278,090 |
27,809,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
480 |
PP2400314716 |
575 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,050 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
481 |
PP2400314717 |
576 |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
20,000 |
8,600 |
172,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
482 |
PP2400314718 |
577 |
Olesom |
Ambroxol hydrochlorid |
600mg |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
483 |
PP2400314719 |
578 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
630 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
484 |
PP2400314720 |
579 |
VACOCISTIN CAPS |
Carbocistein |
375mg |
VD-35070-21 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
493 |
49,300,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
485 |
PP2400314722 |
581 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
70,000 |
1,594 |
111,580,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
486 |
PP2400314723 |
582 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcysteine |
200mg |
893100097224
(SĐK cũ: VD-22667-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100,000 |
770 |
77,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
487 |
PP2400314724 |
583 |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100294624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
30,000 |
460 |
13,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
488 |
PP2400314725 |
584 |
Curosurf |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
120mg |
VN-18909-15 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 (TKHQ+Thẻ kho+ Hóa đơn) |
Bơm ống nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
40 |
13,990,000 |
559,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
18 |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
489 |
PP2400314726 |
585 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,785 |
89,250,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
490 |
PP2400314730 |
589 |
Dipartate |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,008 |
5,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
491 |
PP2400314731 |
590 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
492 |
PP2400314732 |
591 |
Oresol |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
0.52g + 0.3g + 0.58g + 2.7g |
893100829124
(VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4,41g;
Hộp 20 gói x 4,41g;
Hộp 30 gói x 4,41g;
Hộp 40 gói x 4,41g |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
493 |
PP2400314733 |
592 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
50,000 |
805 |
40,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
494 |
PP2400314734 |
593 |
Aminoleban |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
1,000 |
154,000 |
154,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
495 |
PP2400314735 |
594 |
Aminic |
Acid amin |
10% 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
496 |
PP2400314736 |
595 |
Amiparen 10% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; LGlutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; LMethionine 0,78g; LSerine 0,6g; LHistidine 1g; LProline 1g; LThreonine 1,14g; LPhenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; LValine 1,6g; - LAlanine 1,6g; LArginine 2,1g; LLeucine 2,8g; Glycine 1,18g; LLysine Acetate (tương đương LLysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; LGlutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; LMethionine 0,78g; LSerine 0,6g; LHistidine 1g; LProline 1g; LThreonine 1,14g; LPhenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; LValine 1,6g; - LAlanine 1,6g; LArginine 2,1g; LLeucine 2,8g; Glycine 1,18g; LLysine Acetate (tương đương LLysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1,000 |
63,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
497 |
PP2400314737 |
596 |
Amiparen 5% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine
0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g;
L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g;
L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g;
L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g;
L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine
0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g;
L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g;
Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương
đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g;
L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine
0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g;
L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g;
L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g;
L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g;
L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine
0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g;
L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g;
Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương
đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g;
L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1,000 |
53,000 |
53,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
498 |
PP2400314738 |
597 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1,000 |
135,450 |
135,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
499 |
PP2400314739 |
598 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung
dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L -Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
Mỗi 200 ml dung
dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L -Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung
dịch
tiêm
truyền
tĩnh
mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
4,000 |
115,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
500 |
PP2400314740 |
599 |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung
dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L -Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
Mỗi 200 ml dung
dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L -Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung
dịch
tiêm
truyền
tĩnh
mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
4,000 |
115,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
501 |
PP2400314741 |
600 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
834 |
2,502,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
502 |
PP2400314742 |
601 |
Glucose 10% |
Glucose khan |
10% x 100ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
8,400 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
503 |
PP2400314743 |
602 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
5,000 |
27,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
504 |
PP2400314744 |
603 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
chai |
10,000 |
9,660 |
96,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
505 |
PP2400314745 |
604 |
Glucose 30% |
Glucose |
30% x 500ml |
VD- 23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
chai |
1,000 |
15,435 |
15,435,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
506 |
PP2400314746 |
605 |
Dextrose |
Glucose |
5% x 500ml |
520110783624
(VN-22248-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
20,000 |
20,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
507 |
PP2400314747 |
606 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
40,000 |
7,330 |
293,200,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
508 |
PP2400314748 |
607 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
15,000 |
975 |
14,625,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
509 |
PP2400314749 |
608 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi Sulfat |
1.5g |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
ống |
500 |
2,898 |
1,449,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
510 |
PP2400314751 |
610 |
Mannitol |
Manitol |
20% x 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
chai |
500 |
18,900 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
511 |
PP2400314753 |
612 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% x 1000ml |
893110039623(VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 1000ml |
chai |
70,000 |
12,544 |
878,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
512 |
PP2400314754 |
613 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% x 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
5,000 |
15,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
513 |
PP2400314755 |
614 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% x 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
100,000 |
19,500 |
1,950,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
514 |
PP2400314756 |
615 |
Sodium Chloride Injection |
Natri chlorid |
0.9% x 500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
100,000 |
12,495 |
1,249,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
515 |
PP2400314757 |
616 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% x 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
400,000 |
6,129 |
2,451,600,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
516 |
PP2400314759 |
618 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
200 |
100,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
517 |
PP2400314760 |
619 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
200 |
150,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
518 |
PP2400314761 |
620 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500 ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
10,000 |
19,950 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
519 |
PP2400314762 |
621 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
500 ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
10,000 |
19,800 |
198,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
30 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
520 |
PP2400314763 |
622 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500 ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
chai |
70,000 |
6,844 |
479,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
521 |
PP2400314764 |
623 |
Calcichew |
Calci carbonat |
1250mg |
893100816124
(SĐK cũ: VD-32869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
1,910 |
95,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
522 |
PP2400314765 |
624 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-30502-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,399 |
139,900,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
523 |
PP2400314767 |
626 |
Calsfull |
Calcium lactat pentahydrat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- chi nhánh nhà máy Usarichpharma, Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,250 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
524 |
PP2400314768 |
627 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0.5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
693 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
525 |
PP2400314770 |
629 |
Vitamin A-D |
Vitamin A+ Vitamin D3 |
2500ui+200ui |
VD-19550-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5,10 vỉ x10 viên |
viên |
150,000 |
320 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
526 |
PP2400314772 |
631 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg+ 100mg+ 1mg |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
527 |
PP2400314773 |
632 |
Trivitron |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
(100mg + 100mg +1000mcg)/3ml |
VD-23401-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 3ml, hộp 10 ống x 3ml |
Chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
14,600 |
146,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
528 |
PP2400314774 |
633 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
529 |
PP2400314775 |
634 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125 mg + 125mg +125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
1,050 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
530 |
PP2400314776 |
635 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324
(VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,100 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
531 |
PP2400314777 |
636 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6+Magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100427524(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x10 viên |
viên |
25,000 |
120 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
532 |
PP2400314779 |
638 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
893110469624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
2,650 |
26,500,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
533 |
PP2400314780 |
639 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,900 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
534 |
PP2400314781 |
640 |
Savi C 500 |
Acid ascorbic |
500 mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,197 |
11,970,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
5448/QĐ-BVHN |
09/12/2024 |
Ha Nam Provincial General Hospital |