Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc cho Trung tâm Y tế Nam Đông năm 2024 - 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:00 07/01/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:06 07/01/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
31
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400546430 Acid amin* vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.119.273 120 11.025.000 11.025.000 0
2 PP2400546433 Budesonid + Formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 469.730 120 10.950.000 10.950.000 0
3 PP2400546434 Carbetocin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.119.273 120 3.582.330 3.582.330 0
4 PP2400546435 Cinnarizin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 35.000.000 35.000.000 0
5 PP2400546447 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 469.730 120 1.500.000 1.500.000 0
6 PP2400546448 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 469.730 120 25.140.000 25.140.000 0
7 PP2400546449 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 469.730 120 540.000 540.000 0
8 PP2400546450 Salbutamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.119.273 120 15.000.000 15.000.000 0
9 PP2400546451 Acetylsalicylic Acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 966.600 120 10.800.000 10.800.000 0
10 PP2400546452 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 966.600 120 1.300.000 1.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.479.500 120 848.000 848.000 0
11 PP2400546456 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.270.750 120 35.000.000 35.000.000 0
12 PP2400546457 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.865.250 120 924.000 924.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 594.170 120 880.000 880.000 0
13 PP2400546459 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.270.750 120 27.075.000 27.075.000 0
14 PP2400546460 Diosmin + Hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.479.500 120 8.200.000 8.200.000 0
15 PP2400546461 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 106.500.000 106.500.000 0
16 PP2400546462 Esomeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.865.250 120 15.200.000 15.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 648.000 120 33.000.000 33.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 966.600 120 64.000.000 64.000.000 0
17 PP2400546463 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.865.250 120 65.000.000 65.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.479.500 120 63.950.000 63.950.000 0
18 PP2400546464 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 966.600 120 1.460.000 1.460.000 0
19 PP2400546465 Spiramycin; Metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 594.170 120 9.950.000 9.950.000 0
20 PP2400546466 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.479.500 120 7.880.000 7.880.000 0
21 PP2400546468 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.865.250 120 800.000 800.000 0
22 PP2400546469 Amlodipin + Losartan vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 208.000.000 208.000.000 0
23 PP2400546470 Carbocisteine vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 14.000.000 14.000.000 0
24 PP2400546471 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 57.000.000 57.000.000 0
25 PP2400546472 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 35.000.000 35.000.000 0
26 PP2400546473 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 43.000.000 43.000.000 0
27 PP2400546474 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 30.000.000 30.000.000 0
28 PP2400546475 Cefuroxim vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 88.500.000 88.500.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 1.742.600 120 93.600.000 93.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.813.000 120 64.740.000 64.740.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 1.290.000 120 64.350.000 64.350.000 0
29 PP2400546476 Cefuroxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 134.000.000 134.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.813.000 120 32.500.000 32.500.000 0
30 PP2400546477 Drotaverin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.268.750 120 31.500.000 31.500.000 0
31 PP2400546478 Gliclazide + Metformin hydrochloride vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 156.000.000 156.000.000 0
32 PP2400546479 Glimepirid + Metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 4.848.480 120 73.080.000 73.080.000 0
33 PP2400546480 Paracetamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.119.273 120 50.400.000 50.400.000 0
34 PP2400546481 Paracetamol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.479.500 120 21.900.000 21.900.000 0
35 PP2400546482 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 4.848.480 120 84.000.000 84.000.000 0
36 PP2400546483 Acetylsalicylic acid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.268.750 120 7.950.000 7.950.000 0
37 PP2400546484 Aciclovir vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 788.000 788.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 1.241.200 120 740.000 740.000 0
38 PP2400546485 Albendazol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.070.200 120 5.400.000 5.400.000 0
39 PP2400546487 Ambroxol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 4.200.000 4.200.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 1.742.600 120 6.900.000 6.900.000 0
40 PP2400546488 Ambroxol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 1.355.000 120 133.500.000 133.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 132.350.000 132.350.000 0
41 PP2400546490 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.813.000 120 32.240.000 32.240.000 0
42 PP2400546493 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 3.592.530 120 109.200.000 109.200.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 2.100.000 120 62.000.000 62.000.000 0
43 PP2400546494 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 1.008.000 120 111.000.000 111.000.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 90 2.100.000 120 93.000.000 93.000.000 0
44 PP2400546495 Bacillus subtilis vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.654.700 120 88.200.000 88.200.000 0
45 PP2400546496 Betamethason, acid Fusidic vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 1.241.200 120 925.000 925.000 0
46 PP2400546498 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 3.592.530 120 19.950.000 19.950.000 0
47 PP2400546499 Budesonide vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 9.000.000 9.000.000 0
48 PP2400546500 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 4.848.480 120 8.400.000 8.400.000 0
49 PP2400546501 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 30.000 30.000 0
50 PP2400546502 Calci lactat vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 90 1.119.273 120 31.500.000 31.500.000 0
51 PP2400546503 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.268.750 120 74.550.000 74.550.000 0
52 PP2400546504 Cefradin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 51.500.000 51.500.000 0
53 PP2400546505 Cetirizin dihydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.268.750 120 3.990.000 3.990.000 0
54 PP2400546506 Chlorpheniramin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 3.200.000 3.200.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 1.742.600 120 8.000.000 8.000.000 0
55 PP2400546507 Cinnarizin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 4.000.000 4.000.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 1.742.600 120 4.000.000 4.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 3.500.000 3.500.000 0
56 PP2400546508 Clopidogrel vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 1.320.000 1.320.000 0
57 PP2400546509 Desloratadin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 1.405.000 1.405.000 0
58 PP2400546510 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 120.000 120.000 0
59 PP2400546511 Dexpanthenol vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 1.742.600 120 360.000 360.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 1.241.200 120 340.200 340.200 0
60 PP2400546513 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 1.241.200 120 8.400.000 8.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 966.600 120 17.000.000 17.000.000 0
61 PP2400546514 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 246.000 246.000 0
62 PP2400546515 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 904.000 904.000 0
63 PP2400546516 Erythromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 1.479.500 120 12.480.000 12.480.000 0
64 PP2400546517 Erythromycin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 5.750.000 5.750.000 0
65 PP2400546518 Fluocinolon vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 1.241.200 120 420.000 420.000 0
66 PP2400546519 Gabapentin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 131.400 131.400 0
67 PP2400546520 Glucose vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 497.000 497.000 0
68 PP2400546521 Glucose 5% vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 19.750.000 19.750.000 0
69 PP2400546522 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 3.592.530 120 693.000 693.000 0
70 PP2400546523 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 9.840.000 9.840.000 0
71 PP2400546524 Hyoscin Butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 728.000 728.000 0
72 PP2400546525 Isosorbid Mononitrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.268.750 120 6.930.000 6.930.000 0
73 PP2400546526 Kẽm Gluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 3.592.530 120 45.000.000 45.000.000 0
74 PP2400546528 Lidocain hydroclorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.813.000 120 1.050.000 1.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 1.360.000 1.360.000 0
75 PP2400546529 Magnesi aspartat+ kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 711.000 120 12.600.000 12.600.000 0
76 PP2400546530 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 90 540.000 120 53.760.000 53.760.000 0
77 PP2400546531 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 1.270.750 120 65.000.000 65.000.000 0
vn3301633273 CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH 90 650.000 120 59.980.000 59.980.000 0
78 PP2400546532 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 4.848.480 120 49.560.000 49.560.000 0
79 PP2400546533 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 82.500.000 82.500.000 0
80 PP2400546534 Magnesi sulfat vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 145.000 145.000 0
81 PP2400546535 Manitol vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 105.000 105.000 0
82 PP2400546537 Metformin + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 4.848.480 120 73.080.000 73.080.000 0
83 PP2400546539 Metronidazol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.268.750 120 14.490.000 14.490.000 0
84 PP2400546540 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 3.075.000 3.075.000 0
85 PP2400546541 Miconazol vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 5.000.000 5.000.000 0
86 PP2400546543 Mupirocin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 437.500 120 2.940.000 2.940.000 0
87 PP2400546545 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 4.848.480 120 29.400.000 29.400.000 0
88 PP2400546547 Natri clorid vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 1.742.600 120 8.610.000 8.610.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.813.000 120 4.095.000 4.095.000 0
89 PP2400546548 Natri clorid vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 10.350.000 10.350.000 0
90 PP2400546549 Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.654.700 120 7.350.000 7.350.000 0
91 PP2400546551 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 7.800.000 7.800.000 0
92 PP2400546553 Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 4.211.300 120 1.990.000 1.990.000 0
93 PP2400546554 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 4.848.480 120 1.008.000 1.008.000 0
94 PP2400546555 Nước cất pha tiêm vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 3.592.530 120 12.380.000 12.380.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.654.700 120 12.000.000 12.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 594.170 120 9.600.000 9.600.000 0
95 PP2400546556 Ofloxacin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 3.150.000 3.150.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 1.742.600 120 9.000.000 9.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 1.241.200 120 4.200.000 4.200.000 0
96 PP2400546557 Paracetamol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.654.700 120 336.000 336.000 0
97 PP2400546558 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 3.592.530 120 88.200.000 88.200.000 0
98 PP2400546559 Phytomenadion (Vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 735.000 735.000 0
99 PP2400546560 Povidon iodin vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 1.450.000 1.450.000 0
100 PP2400546562 Pravastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.268.750 120 12.495.000 12.495.000 0
101 PP2400546563 Rifamycin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 3.592.530 120 3.250.000 3.250.000 0
102 PP2400546564 Ringer lactat vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 17.250.000 17.250.000 0
103 PP2400546565 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 4.848.480 120 119.700.000 119.700.000 0
104 PP2400546566 Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 441.000 441.000 0
105 PP2400546567 Salbutamol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 437.500 120 28.400.000 28.400.000 0
106 PP2400546568 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 1.742.600 120 2.300.000 2.300.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 1.241.200 120 2.100.000 2.100.000 0
107 PP2400546569 Telmisartan vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 6.660.000 6.660.000 0
vn3300350191 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN 90 1.742.600 120 35.700.000 35.700.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 90 378.000 120 30.000.000 30.000.000 0
108 PP2400546570 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 3.592.530 120 3.990.000 3.990.000 0
109 PP2400546572 Tobramycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.654.700 120 3.465.000 3.465.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 90 2.813.000 120 840.000 840.000 0
110 PP2400546573 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 437.500 120 11.700.000 11.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 1.568.860 120 11.820.000 11.820.000 0
111 PP2400546574 Tobramycin + Dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.654.700 120 1.318.800 1.318.800 0
112 PP2400546576 Valsartan +Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 2.268.750 120 74.970.000 74.970.000 0
113 PP2400546578 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 90 711.000 120 58.500.000 58.500.000 0
114 PP2400546580 Vitamin B6 + magnesi lactat vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 90 8.690.716 120 7.500.000 7.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.654.700 120 15.000.000 15.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 594.170 120 31.500.000 31.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 1.241.200 120 6.750.000 6.750.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 90 1.290.000 120 14.500.000 14.500.000 0
115 PP2400546581 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 4.848.480 120 36.960.000 36.960.000 0
116 PP2400546582 Vitamin C vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 1.654.700 120 14.920.000 14.920.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 90 155.400 120 15.520.000 15.520.000 0
117 PP2400546583 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 4.848.480 120 25.580.000 25.580.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.070.200 120 25.600.000 25.600.000 0
118 PP2400546584 Vitamin C vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 3.592.530 120 74.970.000 74.970.000 0
119 PP2400546585 Ciprofloxacin vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 90 24.500 120 2.450.000 2.450.000 0
120 PP2400546587 Salbutamol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 90 1.241.200 120 54.750.000 54.750.000 0
121 PP2400546589 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 469.730 120 2.200.000 2.200.000 0
122 PP2400546590 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.865.250 120 111.000.000 111.000.000 0
123 PP2400546591 Salbutamol sulphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 2.865.250 120 13.500.000 13.500.000 0
124 PP2400546593 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 90 760.000 120 74.980.000 74.980.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 1.070.200 120 76.000.000 76.000.000 0
125 PP2400546594 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 594.170 120 42.000 42.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 31
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400546430 - Acid amin*

2. PP2400546434 - Carbetocin

3. PP2400546450 - Salbutamol

4. PP2400546480 - Paracetamol

5. PP2400546502 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400546494 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400546477 - Drotaverin

2. PP2400546483 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400546503 - Candesartan

4. PP2400546505 - Cetirizin dihydroclorid

5. PP2400546525 - Isosorbid Mononitrat

6. PP2400546539 - Metronidazol

7. PP2400546562 - Pravastatin

8. PP2400546576 - Valsartan +Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300314838
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400546435 - Cinnarizin

2. PP2400546461 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2400546469 - Amlodipin + Losartan

4. PP2400546470 - Carbocisteine

5. PP2400546475 - Cefuroxim

6. PP2400546478 - Gliclazide + Metformin hydrochloride

7. PP2400546484 - Aciclovir

8. PP2400546487 - Ambroxol

9. PP2400546504 - Cefradin

10. PP2400546506 - Chlorpheniramin

11. PP2400546507 - Cinnarizin

12. PP2400546508 - Clopidogrel

13. PP2400546509 - Desloratadin

14. PP2400546517 - Erythromycin

15. PP2400546519 - Gabapentin

16. PP2400546520 - Glucose

17. PP2400546521 - Glucose 5%

18. PP2400546534 - Magnesi sulfat

19. PP2400546535 - Manitol

20. PP2400546540 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

21. PP2400546548 - Natri clorid

22. PP2400546556 - Ofloxacin

23. PP2400546560 - Povidon iodin

24. PP2400546564 - Ringer lactat

25. PP2400546569 - Telmisartan

26. PP2400546580 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400546493 - Bacillus clausii

2. PP2400546498 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400546522 - Glycerol

4. PP2400546526 - Kẽm Gluconat

5. PP2400546555 - Nước cất pha tiêm

6. PP2400546558 - Paracetamol

7. PP2400546563 - Rifamycin

8. PP2400546570 - Terbutalin

9. PP2400546584 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400546457 - Colchicin

2. PP2400546462 - Esomeprazol

3. PP2400546463 - Gliclazid

4. PP2400546468 - Natri montelukast

5. PP2400546590 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

6. PP2400546591 - Salbutamol sulphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400546495 - Bacillus subtilis

2. PP2400546549 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan

3. PP2400546555 - Nước cất pha tiêm

4. PP2400546557 - Paracetamol

5. PP2400546572 - Tobramycin

6. PP2400546574 - Tobramycin + Dexamethason

7. PP2400546580 - Vitamin B6 + magnesi lactat

8. PP2400546582 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400546456 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2400546459 - Diosmin

3. PP2400546531 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400546471 - Cefixim

2. PP2400546472 - Cefixim

3. PP2400546473 - Cefpodoxim

4. PP2400546474 - Cefpodoxim

5. PP2400546476 - Cefuroxim

6. PP2400546499 - Budesonide

7. PP2400546523 - Hydroxypropylmethylcellulose

8. PP2400546533 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

9. PP2400546541 - Miconazol

10. PP2400546551 - Natri hyaluronat

11. PP2400546553 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400546479 - Glimepirid + Metformin

2. PP2400546482 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400546500 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2400546532 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

5. PP2400546537 - Metformin + Glimepirid

6. PP2400546545 - N-acetylcystein

7. PP2400546554 - Nifedipin

8. PP2400546565 - Saccharomyces boulardii

9. PP2400546581 - Vitamin B6 + magnesi lactat

10. PP2400546583 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300350191
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400546475 - Cefuroxim

2. PP2400546487 - Ambroxol

3. PP2400546506 - Chlorpheniramin

4. PP2400546507 - Cinnarizin

5. PP2400546511 - Dexpanthenol

6. PP2400546547 - Natri clorid

7. PP2400546556 - Ofloxacin

8. PP2400546568 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

9. PP2400546569 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400546462 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400546457 - Colchicin

2. PP2400546465 - Spiramycin; Metronidazol

3. PP2400546555 - Nước cất pha tiêm

4. PP2400546580 - Vitamin B6 + magnesi lactat

5. PP2400546594 - Clorpromazin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301633273
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400546531 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400546493 - Bacillus clausii

2. PP2400546494 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400546484 - Aciclovir

2. PP2400546496 - Betamethason, acid Fusidic

3. PP2400546511 - Dexpanthenol

4. PP2400546513 - Diosmectit

5. PP2400546518 - Fluocinolon

6. PP2400546556 - Ofloxacin

7. PP2400546568 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

8. PP2400546580 - Vitamin B6 + magnesi lactat

9. PP2400546587 - Salbutamol

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400546593 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400546582 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400546543 - Mupirocin

2. PP2400546567 - Salbutamol

3. PP2400546573 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400546475 - Cefuroxim

2. PP2400546476 - Cefuroxim

3. PP2400546490 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400546528 - Lidocain hydroclorid

5. PP2400546547 - Natri clorid

6. PP2400546572 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400546451 - Acetylsalicylic Acid

2. PP2400546452 - Aciclovir

3. PP2400546462 - Esomeprazol

4. PP2400546464 - Itraconazol

5. PP2400546513 - Diosmectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400546452 - Aciclovir

2. PP2400546460 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2400546463 - Gliclazid

4. PP2400546466 - Trimetazidin

5. PP2400546481 - Paracetamol

6. PP2400546516 - Erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400546529 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

2. PP2400546578 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400546530 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400546475 - Cefuroxim

2. PP2400546580 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400546569 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400546488 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400546485 - Albendazol

2. PP2400546583 - Vitamin C

3. PP2400546593 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400546433 - Budesonid + Formoterol

2. PP2400546447 - Nhũ dịch lipid

3. PP2400546448 - Perindopril

4. PP2400546449 - Propofol

5. PP2400546589 - Gelatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400546488 - Ambroxol

2. PP2400546501 - Calci clorid

3. PP2400546507 - Cinnarizin

4. PP2400546510 - Dexamethason

5. PP2400546514 - Diphenhydramin

6. PP2400546515 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400546524 - Hyoscin Butylbromid

8. PP2400546528 - Lidocain hydroclorid

9. PP2400546559 - Phytomenadion (Vitamin K1)

10. PP2400546566 - Salbutamol

11. PP2400546573 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314309624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400546585 - Ciprofloxacin

Đã xem: 12
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây