Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400546430 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.119.273 | 120 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 2 | PP2400546433 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 469.730 | 120 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 3 | PP2400546434 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.119.273 | 120 | 3.582.330 | 3.582.330 | 0 |
| 4 | PP2400546435 | Cinnarizin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400546447 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 469.730 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 6 | PP2400546448 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 469.730 | 120 | 25.140.000 | 25.140.000 | 0 |
| 7 | PP2400546449 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 469.730 | 120 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 8 | PP2400546450 | Salbutamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.119.273 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400546451 | Acetylsalicylic Acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 966.600 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 10 | PP2400546452 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 966.600 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.479.500 | 120 | 848.000 | 848.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400546456 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.270.750 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400546457 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.865.250 | 120 | 924.000 | 924.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 594.170 | 120 | 880.000 | 880.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400546459 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.270.750 | 120 | 27.075.000 | 27.075.000 | 0 |
| 14 | PP2400546460 | Diosmin + Hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.479.500 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 15 | PP2400546461 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400546462 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.865.250 | 120 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 648.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 966.600 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400546463 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.865.250 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.479.500 | 120 | 63.950.000 | 63.950.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400546464 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 966.600 | 120 | 1.460.000 | 1.460.000 | 0 |
| 19 | PP2400546465 | Spiramycin; Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 594.170 | 120 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| 20 | PP2400546466 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.479.500 | 120 | 7.880.000 | 7.880.000 | 0 |
| 21 | PP2400546468 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.865.250 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 22 | PP2400546469 | Amlodipin + Losartan | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400546470 | Carbocisteine | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400546471 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400546472 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400546473 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400546474 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400546475 | Cefuroxim | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 1.742.600 | 120 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.813.000 | 120 | 64.740.000 | 64.740.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 1.290.000 | 120 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400546476 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.813.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400546477 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.268.750 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 31 | PP2400546478 | Gliclazide + Metformin hydrochloride | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400546479 | Glimepirid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.848.480 | 120 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| 33 | PP2400546480 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.119.273 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 34 | PP2400546481 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.479.500 | 120 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| 35 | PP2400546482 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.848.480 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400546483 | Acetylsalicylic acid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.268.750 | 120 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 37 | PP2400546484 | Aciclovir | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 788.000 | 788.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 1.241.200 | 120 | 740.000 | 740.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400546485 | Albendazol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.070.200 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 39 | PP2400546487 | Ambroxol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 1.742.600 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400546488 | Ambroxol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.355.000 | 120 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 132.350.000 | 132.350.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400546490 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.813.000 | 120 | 32.240.000 | 32.240.000 | 0 |
| 42 | PP2400546493 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.592.530 | 120 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 2.100.000 | 120 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400546494 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.008.000 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 2.100.000 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400546495 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.654.700 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 45 | PP2400546496 | Betamethason, acid Fusidic | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 1.241.200 | 120 | 925.000 | 925.000 | 0 |
| 46 | PP2400546498 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.592.530 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 47 | PP2400546499 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400546500 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.848.480 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 49 | PP2400546501 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 30.000 | 30.000 | 0 |
| 50 | PP2400546502 | Calci lactat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 1.119.273 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 51 | PP2400546503 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.268.750 | 120 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 52 | PP2400546504 | Cefradin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 53 | PP2400546505 | Cetirizin dihydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.268.750 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 54 | PP2400546506 | Chlorpheniramin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 1.742.600 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400546507 | Cinnarizin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 1.742.600 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400546508 | Clopidogrel | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 57 | PP2400546509 | Desloratadin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 1.405.000 | 1.405.000 | 0 |
| 58 | PP2400546510 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 59 | PP2400546511 | Dexpanthenol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 1.742.600 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 1.241.200 | 120 | 340.200 | 340.200 | 0 | |||
| 60 | PP2400546513 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 1.241.200 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 966.600 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400546514 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 246.000 | 246.000 | 0 |
| 62 | PP2400546515 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 904.000 | 904.000 | 0 |
| 63 | PP2400546516 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.479.500 | 120 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 64 | PP2400546517 | Erythromycin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 65 | PP2400546518 | Fluocinolon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 1.241.200 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 66 | PP2400546519 | Gabapentin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 131.400 | 131.400 | 0 |
| 67 | PP2400546520 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 497.000 | 497.000 | 0 |
| 68 | PP2400546521 | Glucose 5% | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| 69 | PP2400546522 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.592.530 | 120 | 693.000 | 693.000 | 0 |
| 70 | PP2400546523 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 71 | PP2400546524 | Hyoscin Butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 728.000 | 728.000 | 0 |
| 72 | PP2400546525 | Isosorbid Mononitrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.268.750 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 73 | PP2400546526 | Kẽm Gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.592.530 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400546528 | Lidocain hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.813.000 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400546529 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 711.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 76 | PP2400546530 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 540.000 | 120 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 77 | PP2400546531 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.270.750 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 90 | 650.000 | 120 | 59.980.000 | 59.980.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400546532 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.848.480 | 120 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| 79 | PP2400546533 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 80 | PP2400546534 | Magnesi sulfat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 81 | PP2400546535 | Manitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 82 | PP2400546537 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.848.480 | 120 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| 83 | PP2400546539 | Metronidazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.268.750 | 120 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 84 | PP2400546540 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 3.075.000 | 3.075.000 | 0 |
| 85 | PP2400546541 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400546543 | Mupirocin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 437.500 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 87 | PP2400546545 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.848.480 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 88 | PP2400546547 | Natri clorid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 1.742.600 | 120 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.813.000 | 120 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400546548 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 90 | PP2400546549 | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.654.700 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 91 | PP2400546551 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 92 | PP2400546553 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 4.211.300 | 120 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| 93 | PP2400546554 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.848.480 | 120 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 94 | PP2400546555 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.592.530 | 120 | 12.380.000 | 12.380.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.654.700 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 594.170 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400546556 | Ofloxacin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 1.742.600 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 1.241.200 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400546557 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.654.700 | 120 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| 97 | PP2400546558 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.592.530 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 98 | PP2400546559 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| 99 | PP2400546560 | Povidon iodin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 100 | PP2400546562 | Pravastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.268.750 | 120 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 101 | PP2400546563 | Rifamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.592.530 | 120 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 102 | PP2400546564 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 103 | PP2400546565 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.848.480 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 104 | PP2400546566 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| 105 | PP2400546567 | Salbutamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 437.500 | 120 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 106 | PP2400546568 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 1.742.600 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 1.241.200 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400546569 | Telmisartan | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 6.660.000 | 6.660.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 1.742.600 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 378.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400546570 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.592.530 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 109 | PP2400546572 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.654.700 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 2.813.000 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400546573 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 437.500 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.568.860 | 120 | 11.820.000 | 11.820.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400546574 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.654.700 | 120 | 1.318.800 | 1.318.800 | 0 |
| 112 | PP2400546576 | Valsartan +Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.268.750 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 113 | PP2400546578 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 711.000 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 114 | PP2400546580 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 8.690.716 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.654.700 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 594.170 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 1.241.200 | 120 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 1.290.000 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400546581 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.848.480 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 116 | PP2400546582 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 1.654.700 | 120 | 14.920.000 | 14.920.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 155.400 | 120 | 15.520.000 | 15.520.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400546583 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 4.848.480 | 120 | 25.580.000 | 25.580.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.070.200 | 120 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400546584 | Vitamin C | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 3.592.530 | 120 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 119 | PP2400546585 | Ciprofloxacin | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 90 | 24.500 | 120 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 120 | PP2400546587 | Salbutamol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 1.241.200 | 120 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 |
| 121 | PP2400546589 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 469.730 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 122 | PP2400546590 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.865.250 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400546591 | Salbutamol sulphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.865.250 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 124 | PP2400546593 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 90 | 760.000 | 120 | 74.980.000 | 74.980.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 1.070.200 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400546594 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 594.170 | 120 | 42.000 | 42.000 | 0 |
1. PP2400546430 - Acid amin*
2. PP2400546434 - Carbetocin
3. PP2400546450 - Salbutamol
4. PP2400546480 - Paracetamol
5. PP2400546502 - Calci lactat
1. PP2400546494 - Bacillus clausii
1. PP2400546477 - Drotaverin
2. PP2400546483 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400546503 - Candesartan
4. PP2400546505 - Cetirizin dihydroclorid
5. PP2400546525 - Isosorbid Mononitrat
6. PP2400546539 - Metronidazol
7. PP2400546562 - Pravastatin
8. PP2400546576 - Valsartan +Hydroclorothiazid
1. PP2400546435 - Cinnarizin
2. PP2400546461 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400546469 - Amlodipin + Losartan
4. PP2400546470 - Carbocisteine
5. PP2400546475 - Cefuroxim
6. PP2400546478 - Gliclazide + Metformin hydrochloride
7. PP2400546484 - Aciclovir
8. PP2400546487 - Ambroxol
9. PP2400546504 - Cefradin
10. PP2400546506 - Chlorpheniramin
11. PP2400546507 - Cinnarizin
12. PP2400546508 - Clopidogrel
13. PP2400546509 - Desloratadin
14. PP2400546517 - Erythromycin
15. PP2400546519 - Gabapentin
16. PP2400546520 - Glucose
17. PP2400546521 - Glucose 5%
18. PP2400546534 - Magnesi sulfat
19. PP2400546535 - Manitol
20. PP2400546540 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
21. PP2400546548 - Natri clorid
22. PP2400546556 - Ofloxacin
23. PP2400546560 - Povidon iodin
24. PP2400546564 - Ringer lactat
25. PP2400546569 - Telmisartan
26. PP2400546580 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400546493 - Bacillus clausii
2. PP2400546498 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400546522 - Glycerol
4. PP2400546526 - Kẽm Gluconat
5. PP2400546555 - Nước cất pha tiêm
6. PP2400546558 - Paracetamol
7. PP2400546563 - Rifamycin
8. PP2400546570 - Terbutalin
9. PP2400546584 - Vitamin C
1. PP2400546457 - Colchicin
2. PP2400546462 - Esomeprazol
3. PP2400546463 - Gliclazid
4. PP2400546468 - Natri montelukast
5. PP2400546590 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
6. PP2400546591 - Salbutamol sulphat
1. PP2400546495 - Bacillus subtilis
2. PP2400546549 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan
3. PP2400546555 - Nước cất pha tiêm
4. PP2400546557 - Paracetamol
5. PP2400546572 - Tobramycin
6. PP2400546574 - Tobramycin + Dexamethason
7. PP2400546580 - Vitamin B6 + magnesi lactat
8. PP2400546582 - Vitamin C
1. PP2400546456 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400546459 - Diosmin
3. PP2400546531 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
1. PP2400546471 - Cefixim
2. PP2400546472 - Cefixim
3. PP2400546473 - Cefpodoxim
4. PP2400546474 - Cefpodoxim
5. PP2400546476 - Cefuroxim
6. PP2400546499 - Budesonide
7. PP2400546523 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2400546533 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
9. PP2400546541 - Miconazol
10. PP2400546551 - Natri hyaluronat
11. PP2400546553 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
1. PP2400546479 - Glimepirid + Metformin
2. PP2400546482 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400546500 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2400546532 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2400546537 - Metformin + Glimepirid
6. PP2400546545 - N-acetylcystein
7. PP2400546554 - Nifedipin
8. PP2400546565 - Saccharomyces boulardii
9. PP2400546581 - Vitamin B6 + magnesi lactat
10. PP2400546583 - Vitamin C
1. PP2400546475 - Cefuroxim
2. PP2400546487 - Ambroxol
3. PP2400546506 - Chlorpheniramin
4. PP2400546507 - Cinnarizin
5. PP2400546511 - Dexpanthenol
6. PP2400546547 - Natri clorid
7. PP2400546556 - Ofloxacin
8. PP2400546568 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2400546569 - Telmisartan
1. PP2400546462 - Esomeprazol
1. PP2400546457 - Colchicin
2. PP2400546465 - Spiramycin; Metronidazol
3. PP2400546555 - Nước cất pha tiêm
4. PP2400546580 - Vitamin B6 + magnesi lactat
5. PP2400546594 - Clorpromazin hydroclorid
1. PP2400546531 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
1. PP2400546493 - Bacillus clausii
2. PP2400546494 - Bacillus clausii
1. PP2400546484 - Aciclovir
2. PP2400546496 - Betamethason, acid Fusidic
3. PP2400546511 - Dexpanthenol
4. PP2400546513 - Diosmectit
5. PP2400546518 - Fluocinolon
6. PP2400546556 - Ofloxacin
7. PP2400546568 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2400546580 - Vitamin B6 + magnesi lactat
9. PP2400546587 - Salbutamol
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400546593 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400546582 - Vitamin C
1. PP2400546543 - Mupirocin
2. PP2400546567 - Salbutamol
3. PP2400546573 - Tobramycin
1. PP2400546475 - Cefuroxim
2. PP2400546476 - Cefuroxim
3. PP2400546490 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400546528 - Lidocain hydroclorid
5. PP2400546547 - Natri clorid
6. PP2400546572 - Tobramycin
1. PP2400546451 - Acetylsalicylic Acid
2. PP2400546452 - Aciclovir
3. PP2400546462 - Esomeprazol
4. PP2400546464 - Itraconazol
5. PP2400546513 - Diosmectit
1. PP2400546452 - Aciclovir
2. PP2400546460 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400546463 - Gliclazid
4. PP2400546466 - Trimetazidin
5. PP2400546481 - Paracetamol
6. PP2400546516 - Erythromycin
1. PP2400546529 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
2. PP2400546578 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400546530 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
1. PP2400546475 - Cefuroxim
2. PP2400546580 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400546569 - Telmisartan
1. PP2400546488 - Ambroxol
1. PP2400546485 - Albendazol
2. PP2400546583 - Vitamin C
3. PP2400546593 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400546433 - Budesonid + Formoterol
2. PP2400546447 - Nhũ dịch lipid
3. PP2400546448 - Perindopril
4. PP2400546449 - Propofol
5. PP2400546589 - Gelatin
1. PP2400546488 - Ambroxol
2. PP2400546501 - Calci clorid
3. PP2400546507 - Cinnarizin
4. PP2400546510 - Dexamethason
5. PP2400546514 - Diphenhydramin
6. PP2400546515 - Drotaverin clohydrat
7. PP2400546524 - Hyoscin Butylbromid
8. PP2400546528 - Lidocain hydroclorid
9. PP2400546559 - Phytomenadion (Vitamin K1)
10. PP2400546566 - Salbutamol
11. PP2400546573 - Tobramycin
1. PP2400546585 - Ciprofloxacin