Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu, dự toán mua sắm Cung cấp Thuốc, Hóa chất xét nghiệm, Sinh phẩm y tế, Bông băng gạc, khí y tế của Bệnh viện Quân y 105 giai đoạn 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 01/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:16 01/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
116
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500519272 Acarbose vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 21.358.725 210 262.500.000 262.500.000 0
2 PP2500519273 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 41.968.500 210 520.000.000 520.000.000 0
3 PP2500519274 Acarbose vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 180 17.437.500 210 1.162.500.000 1.162.500.000 0
4 PP2500519275 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 15.750.000 15.750.000 0
5 PP2500519276 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.822.650 210 1.092.000 1.092.000 0
6 PP2500519277 Acetyl leucin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.378.550 210 231.000.000 231.000.000 0
7 PP2500519278 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 189.000.000 189.000.000 0
8 PP2500519279 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 312.000.000 312.000.000 0
9 PP2500519280 Acetyl leucin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 330.000.000 330.000.000 0
10 PP2500519282 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.822.650 210 39.750.000 39.750.000 0
11 PP2500519283 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 21.358.725 210 586.000.000 586.000.000 0
12 PP2500519284 Aciclovir vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 7.010.388 210 5.125.000 5.125.000 0
13 PP2500519286 Aciclovir vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 10.058.333 210 7.800.000 7.800.000 0
14 PP2500519287 Acid Alendronic + Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 57.090.000 57.090.000 0
15 PP2500519288 Acid amin + Glucose + Chất điện giải vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 206.381.500 206.381.500 0
16 PP2500519289 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 48.130.875 210 59.000.000 59.000.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 91.515.000 210 59.000.000 59.000.000 0
17 PP2500519290 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 91.515.000 210 652.500.000 652.500.000 0
18 PP2500519291 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 48.130.875 210 620.000.000 620.000.000 0
19 PP2500519292 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 48.130.875 210 280.000.000 280.000.000 0
20 PP2500519293 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 91.515.000 210 825.600.000 825.600.000 0
21 PP2500519294 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.839.225 210 210.000.000 210.000.000 0
22 PP2500519295 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 48.130.875 210 97.000.000 97.000.000 0
23 PP2500519296 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 575.000.000 575.000.000 0
24 PP2500519297 Acid amin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 8.325.000 210 520.000.000 520.000.000 0
25 PP2500519298 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 48.130.875 210 220.000.000 220.000.000 0
26 PP2500519299 Acid Fusidic + Hydrocortison acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 19.426.000 19.426.000 0
27 PP2500519300 Acid thioctic vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.119.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0110184303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG 180 2.925.000 210 195.000.000 195.000.000 0
28 PP2500519302 Aescin vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 180 58.942.500 210 252.000.000 252.000.000 0
29 PP2500519303 Aescin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 980.000.000 980.000.000 0
30 PP2500519304 Aescin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 340.000.000 340.000.000 0
31 PP2500519305 Aescin vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 425.000.000 425.000.000 0
32 PP2500519306 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 791.700.000 791.700.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 31.693.575 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 48.130.875 210 890.000.000 890.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 30.741.075 210 745.000.000 745.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 769.000.000 769.000.000 0
33 PP2500519307 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 791.700.000 791.700.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 31.693.575 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 48.130.875 210 844.000.000 844.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 30.741.075 210 745.000.000 745.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 769.000.000 769.000.000 0
34 PP2500519308 Alendronat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.390.750 210 14.500.000 14.500.000 0
35 PP2500519309 Alfuzosin vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 180 5.133.750 210 328.650.000 328.650.000 0
36 PP2500519310 Alfuzosin vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 180 58.942.500 210 873.300.000 873.300.000 0
37 PP2500519311 Allopurinol vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 5.416.500 210 345.600.000 345.600.000 0
38 PP2500519312 Almagat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 14.634.900 210 70.560.000 70.560.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 13.640.400 210 69.288.000 69.288.000 0
39 PP2500519313 Alpha chymotrypsin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 5.569.500 210 126.000.000 126.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 7.010.388 210 45.000.000 45.000.000 0
40 PP2500519314 Alpha chymotrypsin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 3.266.400 210 118.500.000 118.500.000 0
41 PP2500519315 Amikacin* vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.617.500 210 20.500.000 20.500.000 0
42 PP2500519317 Amiodaron (hydroclorid) vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 27.107.070 210 24.000.000 24.000.000 0
43 PP2500519318 Amitriptylin (hydroclorid) vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 41.968.500 210 20.900.000 20.900.000 0
44 PP2500519319 Amlodipin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 32.500.000 32.500.000 0
45 PP2500519320 Amlodipine + Atorvastatin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 21.358.725 210 114.000.000 114.000.000 0
46 PP2500519321 Amlodipine + Atorvastatin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 760.000.000 760.000.000 0
47 PP2500519323 Amoxicilin vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 110.000.000 110.000.000 0
48 PP2500519324 Amoxicilin + acid clavulanic vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 187.600.000 187.600.000 0
49 PP2500519325 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 38.932.500 210 67.500.000 67.500.000 0
50 PP2500519326 Amoxicilin + acid clavulanic vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 39.480.000 39.480.000 0
51 PP2500519327 Amoxicilin + Acid clavulanic vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 63.400.000 63.400.000 0
52 PP2500519329 Ampicilin + sulbactam vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 110.000.000 110.000.000 0
53 PP2500519330 Ampicilin + sulbactam vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 27.107.070 210 197.988.000 197.988.000 0
54 PP2500519331 Atorvastatin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 10.987.500 210 570.000.000 570.000.000 0
55 PP2500519332 Atorvastatin + ezetimibe vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 76.072.500 210 750.000.000 750.000.000 0
56 PP2500519333 Atorvastatin + ezetimibe vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 7.010.388 210 65.500.000 65.500.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 6.345.000 210 69.700.000 69.700.000 0
57 PP2500519334 Atracurium besylat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.997.500 210 45.000.000 45.000.000 0
58 PP2500519335 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 27.000.000 27.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.997.500 210 25.515.000 25.515.000 0
59 PP2500519336 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 2.520.000 2.520.000 0
60 PP2500519337 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 11.200.000 11.200.000 0
61 PP2500519338 Azithromycin* vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 21.358.725 210 2.600.000 2.600.000 0
62 PP2500519339 Azithromycin* vn0316372420 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH 180 1.435.455 210 95.697.000 95.697.000 0
63 PP2500519340 Azithromycin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.839.225 210 1.315.000 1.315.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 21.358.725 210 1.300.000 1.300.000 0
64 PP2500519341 Bacillus subtilis vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 45.000.000 45.000.000 0
65 PP2500519342 Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 4.223.430 210 72.450.000 72.450.000 0
66 PP2500519343 Bambuterol vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 17.008.500 210 36.000.000 36.000.000 0
67 PP2500519344 Bambuterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 56.390.000 56.390.000 0
68 PP2500519345 Beclometason (dipropionat) vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 27.995.000 27.995.000 0
69 PP2500519346 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.997.868 210 3.150.000 3.150.000 0
70 PP2500519348 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 8.343.750 210 61.500.000 61.500.000 0
71 PP2500519350 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 14.250.000 210 900.000.000 900.000.000 0
72 PP2500519351 Bismuth subsalicylat vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 180 24.855.000 210 172.000.000 172.000.000 0
73 PP2500519352 Bisoprolol vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 180 58.942.500 210 31.200.000 31.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.963.050 210 20.160.000 20.160.000 0
74 PP2500519353 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.719.500 210 150.500.000 150.500.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 27.107.070 210 165.900.000 165.900.000 0
75 PP2500519354 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 4.290.000 210 176.000.000 176.000.000 0
76 PP2500519355 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 4.811.625 210 148.050.000 148.050.000 0
77 PP2500519356 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 2.025.000 210 135.000.000 135.000.000 0
78 PP2500519357 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 360.000.000 360.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 415.020.000 415.020.000 0
79 PP2500519358 Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 14.634.900 210 157.500.000 157.500.000 0
80 PP2500519359 Calci acetat vn0103869433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM 180 3.555.000 210 57.000.000 57.000.000 0
81 PP2500519360 Calci carbonat vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 14.000.000 14.000.000 0
82 PP2500519362 Calci folinat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 10.980.000 10.980.000 0
83 PP2500519363 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 80.500.000 80.500.000 0
84 PP2500519364 Calcipotriol + betamethason (dưới dạng dipropionat) vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 8.343.750 210 136.000.000 136.000.000 0
85 PP2500519365 Candesartan vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 33.150.000 210 97.500.000 97.500.000 0
86 PP2500519366 Capecitabin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 1.417.500 210 89.750.000 89.750.000 0
87 PP2500519367 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 155.400.000 155.400.000 0
88 PP2500519368 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 8.268.750 210 59.850.000 59.850.000 0
89 PP2500519369 Carbocistein vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 8.163.750 210 258.000.000 258.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 3.870.000 210 248.850.000 248.850.000 0
90 PP2500519370 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 65.000.000 65.000.000 0
91 PP2500519371 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.997.868 210 54.967.500 54.967.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 76.500.000 76.500.000 0
92 PP2500519372 Cefaclor vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 224.500.000 224.500.000 0
93 PP2500519373 Cefadroxil vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 70.500.000 70.500.000 0
94 PP2500519374 Cefalothin vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 21.300.000 210 660.000.000 660.000.000 0
95 PP2500519375 Cefamandol vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 600.000.000 600.000.000 0
96 PP2500519376 Cefamandol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 180 21.300.000 210 760.000.000 760.000.000 0
97 PP2500519377 Cefamandol vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 180 5.079.000 210 325.000.000 325.000.000 0
98 PP2500519378 Cefepim* vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 126.000.000 126.000.000 0
99 PP2500519379 Cefmetazol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
100 PP2500519380 Cefoperazon + sulbactam* vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 76.072.500 210 1.896.000.000 1.896.000.000 0
101 PP2500519381 Cefoperazon* vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 76.072.500 210 972.900.000 972.900.000 0
102 PP2500519382 Cefoperazon* vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 540.000.000 540.000.000 0
103 PP2500519383 Cefotiam* vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 880.000.000 880.000.000 0
104 PP2500519384 Cefoxitin vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 180 13.237.500 210 882.500.000 882.500.000 0
105 PP2500519385 Cefoxitin natri vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 997.400.000 997.400.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 19.571.700 210 997.500.000 997.500.000 0
106 PP2500519386 Cefpodoxim vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 27.875.550 210 18.870.000 18.870.000 0
107 PP2500519387 Cefradin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 1.875.000 210 96.000.000 96.000.000 0
108 PP2500519388 Celecoxib vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 45.000.000 45.000.000 0
109 PP2500519389 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.719.500 210 10.760.000 10.760.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.513.325 210 10.600.000 10.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.963.050 210 12.000.000 12.000.000 0
110 PP2500519390 Cetirizin vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 27.371.250 210 320.000.000 320.000.000 0
111 PP2500519391 Ciprofibrat vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 9.900.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 9.900.000 210 645.000.000 645.000.000 0
112 PP2500519392 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 25.800.000 25.800.000 0
113 PP2500519393 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.997.868 210 65.898.000 65.898.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 55.350.000 55.350.000 0
114 PP2500519394 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.119.500 210 54.000.000 54.000.000 0
115 PP2500519395 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.119.500 210 81.000.000 81.000.000 0
116 PP2500519396 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.119.500 210 81.900.000 81.900.000 0
117 PP2500519397 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 3.584.888 210 4.710.000 4.710.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 10.058.333 210 6.000.000 6.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 6.445.000 6.445.000 0
118 PP2500519398 Clopidogrel vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 8.268.750 210 239.400.000 239.400.000 0
119 PP2500519399 Clopidogrel + Acid acetylsalicylic vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 33.150.000 210 950.000.000 950.000.000 0
120 PP2500519400 Clorpromazin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.513.325 210 1.050.000 1.050.000 0
121 PP2500519401 Clotrimazol vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 8.343.750 210 30.000.000 30.000.000 0
122 PP2500519402 Clotrimazol + betamethason vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 180 58.942.500 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.617.500 210 75.000.000 75.000.000 0
123 PP2500519403 Codein + terpin hydrat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 10.058.333 210 200.000.000 200.000.000 0
124 PP2500519404 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 5.118.750 210 27.000.000 27.000.000 0
125 PP2500519405 Colistin* vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 312.500.000 312.500.000 0
126 PP2500519406 Colistin* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.997.500 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 7.464.750 210 299.000.000 299.000.000 0
127 PP2500519407 Curcuminoid vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 180 2.592.000 210 172.800.000 172.800.000 0
128 PP2500519408 Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 7.000.000 7.000.000 0
129 PP2500519409 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 26.646.000 26.646.000 0
130 PP2500519410 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.216.500 210 170.100.000 170.100.000 0
131 PP2500519411 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 3.500.000 3.500.000 0
132 PP2500519412 Dapagliflozin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 5.569.500 210 53.550.000 53.550.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 60.000.000 60.000.000 0
133 PP2500519413 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 19.420.000 19.420.000 0
134 PP2500519414 Dexamethason vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 1.800.000 210 120.000.000 120.000.000 0
135 PP2500519415 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 154.560.000 154.560.000 0
136 PP2500519416 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 8.000.000 8.000.000 0
137 PP2500519418 Diclofenac vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 1.312.500 210 87.500.000 87.500.000 0
138 PP2500519419 Diethylphtalat vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 10.058.333 210 9.750.000 9.750.000 0
139 PP2500519420 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 7.464.750 210 650.000 650.000 0
140 PP2500519421 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 16.000.000 16.000.000 0
141 PP2500519422 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 20.410.000 20.410.000 0
142 PP2500519423 Diosmin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.378.550 210 263.400.000 263.400.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.963.050 210 237.000.000 237.000.000 0
143 PP2500519424 Diosmin + hesperidin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 295.000.000 295.000.000 0
144 PP2500519425 Diosmin + hesperidin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 2.880.000 210 192.000.000 192.000.000 0
145 PP2500519426 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 8.930.000 8.930.000 0
146 PP2500519428 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 7.010.388 210 1.500.000 1.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 4.990.000 4.990.000 0
147 PP2500519429 Doripenem* vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 684.800.000 684.800.000 0
148 PP2500519430 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.997.868 210 14.490.000 14.490.000 0
149 PP2500519431 Doxycyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.997.500 210 7.500.000 7.500.000 0
150 PP2500519432 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 8.268.750 210 73.500.000 73.500.000 0
151 PP2500519433 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 4.811.625 210 28.350.000 28.350.000 0
152 PP2500519434 Drotaverin clohydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 55.710.000 55.710.000 0
153 PP2500519435 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 390.000.000 390.000.000 0
154 PP2500519437 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 193.600.000 193.600.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 27.875.550 210 179.600.000 179.600.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 19.571.700 210 142.000.000 142.000.000 0
155 PP2500519438 Edoxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
156 PP2500519439 Empagliflozin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 93.950.000 93.950.000 0
157 PP2500519440 Enalapril + hydrochlorothiazid vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.378.550 210 350.000.000 350.000.000 0
158 PP2500519441 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 3.900.000 210 260.000.000 260.000.000 0
159 PP2500519442 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 17.008.500 210 198.900.000 198.900.000 0
160 PP2500519443 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 4.391.250 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 3.584.888 210 111.300.000 111.300.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 5.569.500 210 88.200.000 88.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.890.000 210 67.200.000 67.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 4.839.225 210 79.660.000 79.660.000 0
161 PP2500519444 Entecavir vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 360.000.000 360.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 500.000.000 500.000.000 0
162 PP2500519445 Eperison vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.719.500 210 17.800.000 17.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.390.750 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 22.000.000 22.000.000 0
163 PP2500519446 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 15.360.000 15.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 7.010.388 210 15.360.000 15.360.000 0
164 PP2500519447 Ephedrin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 57.750.000 57.750.000 0
165 PP2500519448 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 55.162.500 210 2.745.000.000 2.745.000.000 0
166 PP2500519449 Erythropoietin vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 19.290.000 210 1.220.000.000 1.220.000.000 0
167 PP2500519450 Esomeprazol vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 180 58.942.500 210 275.000.000 275.000.000 0
168 PP2500519451 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 8.268.750 210 49.980.000 49.980.000 0
169 PP2500519452 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.997.868 210 5.769.750 5.769.750 0
170 PP2500519453 Fenofibrat vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 56.780.000 56.780.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 27.875.550 210 58.800.000 58.800.000 0
171 PP2500519454 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 294.000.000 294.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 294.000.000 294.000.000 0
172 PP2500519455 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.470.600 210 105.000.000 105.000.000 0
173 PP2500519456 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 85.365.000 85.365.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 86.247.000 86.247.000 0
174 PP2500519457 Fexofenadin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 8.268.750 210 12.810.000 12.810.000 0
175 PP2500519458 Filgrastim vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 180 19.290.000 210 66.000.000 66.000.000 0
176 PP2500519459 Flunarizin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 3.750.000 3.750.000 0
177 PP2500519460 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.997.868 210 41.947.500 41.947.500 0
178 PP2500519461 Fluvastatin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 76.072.500 210 825.000.000 825.000.000 0
179 PP2500519462 Fosfomycin vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 126.000.000 126.000.000 0
180 PP2500519463 Fructose 1,6 diphosphat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 64.900.000 64.900.000 0
181 PP2500519464 Furosemid vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 210.000.000 210.000.000 0
182 PP2500519465 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 14.250.000 210 50.000.000 50.000.000 0
183 PP2500519466 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 8.268.750 210 18.690.000 18.690.000 0
184 PP2500519467 Gabapentin vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 5.416.500 210 15.500.000 15.500.000 0
185 PP2500519468 Gadoteric acid vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 484.050.000 484.050.000 0
186 PP2500519469 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 286.000.000 286.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 31.693.575 210 283.500.000 283.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 242.025.000 242.025.000 0
187 PP2500519471 Galantamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 54.000.000 54.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 48.130.875 210 52.000.000 52.000.000 0
188 PP2500519472 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.997.868 210 68.997.600 68.997.600 0
189 PP2500519473 Gliclazid vn0106706733 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN 180 3.262.500 210 217.500.000 217.500.000 0
190 PP2500519474 Glucosamin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 125.000.000 125.000.000 0
191 PP2500519475 Glucosamin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 105.000.000 105.000.000 0
192 PP2500519476 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 7.500.000 7.500.000 0
193 PP2500519477 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 149.880.000 149.880.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 29.990.310 210 151.200.000 151.200.000 0
194 PP2500519478 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 17.820.000 210 93.000.000 93.000.000 0
195 PP2500519479 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 15.750.000 15.750.000 0
196 PP2500519480 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 64.854.000 64.854.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 29.990.310 210 60.000.000 60.000.000 0
197 PP2500519481 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 17.820.000 210 275.000.000 275.000.000 0
198 PP2500519482 Glutathion vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.119.500 210 97.500.000 97.500.000 0
199 PP2500519483 Glutathion vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 4.391.250 210 67.000.000 67.000.000 0
200 PP2500519484 Glutathione vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 1.804.200 210 97.800.000 97.800.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 180 19.571.700 210 97.200.000 97.200.000 0
201 PP2500519486 Granisetron hydroclorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 3.584.888 210 4.470.000 4.470.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.513.325 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 10.058.333 210 5.000.000 5.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 1.875.000 210 13.500.000 13.500.000 0
202 PP2500519487 Griseofulvin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.890.000 210 14.500.000 14.500.000 0
203 PP2500519488 Ginkgo biloba extract vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 3.291.900 210 84.000.000 84.000.000 0
204 PP2500519489 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.513.325 210 2.100.000 2.100.000 0
205 PP2500519490 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.513.325 210 105.000 105.000 0
206 PP2500519492 Huyết thanh kháng uốn ván vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 4.223.430 210 209.112.000 209.112.000 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 3.136.680 210 209.112.000 209.112.000 0
207 PP2500519493 Imipenem + Cilastatin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 30.741.075 210 211.250.000 211.250.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 212.347.500 212.347.500 0
208 PP2500519494 Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 5.625.000 210 575.000.000 575.000.000 0
209 PP2500519496 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 91.515.000 210 1.950.000.000 1.950.000.000 0
210 PP2500519497 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 91.515.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
211 PP2500519498 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 91.515.000 210 1.095.000.000 1.095.000.000 0
212 PP2500519499 Iopamidol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 1.280.000.000 1.280.000.000 0
213 PP2500519500 Irbesartan vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 106.000.000 106.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 106.000.000 106.000.000 0
214 PP2500519501 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 8.325.000 210 35.000.000 35.000.000 0
215 PP2500519502 Irbesartan + hydroclorothiazid vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 91.980.000 91.980.000 0
216 PP2500519503 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 180 58.942.500 210 70.000.000 70.000.000 0
217 PP2500519504 Irinotecan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 18.000.000 18.000.000 0
218 PP2500519505 Isotretinoin + Erythromycin vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 438.750 210 29.250.000 29.250.000 0
219 PP2500519506 Itraconazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 3.266.400 210 73.500.000 73.500.000 0
220 PP2500519507 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 27.600.000 27.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 26.900.000 26.900.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 3.291.900 210 29.000.000 29.000.000 0
221 PP2500519508 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 273.400.000 273.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.390.750 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 10.136.250 210 235.200.000 235.200.000 0
222 PP2500519509 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 185.500.000 185.500.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 10.136.250 210 151.200.000 151.200.000 0
223 PP2500519510 Kali clorid vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 180 5.079.000 210 13.600.000 13.600.000 0
vn0109250544 CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV 180 5.133.750 210 13.600.000 13.600.000 0
224 PP2500519511 Kali clorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.470.600 210 118.185.000 118.185.000 0
225 PP2500519512 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 200.760.000 200.760.000 0
226 PP2500519513 Ketoprofen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 8.163.750 210 16.050.000 16.050.000 0
227 PP2500519514 Ketorolac vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 27.107.070 210 126.000.000 126.000.000 0
228 PP2500519516 Lacidipin vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 180 58.942.500 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 204.780.000 204.780.000 0
229 PP2500519518 Lamotrigine vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 150.000 210 9.800.000 9.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
230 PP2500519519 Lanzoprazol vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 4.275.000 210 285.000.000 285.000.000 0
231 PP2500519521 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 252.000.000 252.000.000 0
232 PP2500519522 Levocetirizin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 21.358.725 210 240.000.000 240.000.000 0
233 PP2500519523 Levocetirizin vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 180 58.942.500 210 18.000.000 18.000.000 0
234 PP2500519524 Levodopa + carbidopa vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 104.550.000 104.550.000 0
235 PP2500519525 Levodopa + carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 6.997.500 210 87.000.000 87.000.000 0
236 PP2500519526 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 41.968.500 210 1.485.000.000 1.485.000.000 0
237 PP2500519527 Levofloxacin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 180 2.756.250 210 183.600.000 183.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.378.550 210 180.000.000 180.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 7.010.388 210 35.200.000 35.200.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 10.136.250 210 157.500.000 157.500.000 0
238 PP2500519528 Levofloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 14.634.900 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 6.345.000 210 41.950.000 41.950.000 0
239 PP2500519529 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 8.268.750 210 14.700.000 14.700.000 0
240 PP2500519530 Levothyroxin (muối natri) vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 27.371.250 210 25.750.000 25.750.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 43.200.000 43.200.000 0
241 PP2500519531 Lidocain (hydroclorid) vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 14.250.000 14.250.000 0
242 PP2500519532 Lidocain (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.216.500 210 16.695.000 16.695.000 0
243 PP2500519533 Lidocain + epinephrin(adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 10.058.333 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 180 464.520 210 30.800.000 30.800.000 0
244 PP2500519534 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 195.000.000 195.000.000 0
245 PP2500519535 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 74.930.000 74.930.000 0
246 PP2500519536 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 91.515.000 210 90.000.000 90.000.000 0
247 PP2500519537 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 135.000.000 135.000.000 0
vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 131.250.000 131.250.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.963.050 210 76.000.000 76.000.000 0
248 PP2500519538 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 91.515.000 210 249.500.000 249.500.000 0
249 PP2500519541 L-Ornithin - L- aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 55.000.000 55.000.000 0
250 PP2500519542 L-Ornithin - L- aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 33.150.000 210 125.000.000 125.000.000 0
251 PP2500519543 Losartan vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 1.092.750 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 27.107.070 210 64.750.000 64.750.000 0
252 PP2500519544 Losartan vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 15.922.500 210 136.500.000 136.500.000 0
253 PP2500519545 Losartan + Amlodipin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 52.000.000 52.000.000 0
254 PP2500519546 Magnesi aspartat+ kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 8.268.750 210 25.200.000 25.200.000 0
255 PP2500519547 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 21.358.725 210 197.500.000 197.500.000 0
256 PP2500519548 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 1.450.000 1.450.000 0
257 PP2500519549 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 152.500.000 152.500.000 0
258 PP2500519550 Magnesium trisicat khan + Aluminium hydroxide vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 27.875.550 210 105.000.000 105.000.000 0
259 PP2500519551 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 84.000.000 84.000.000 0
260 PP2500519552 Mebendazole vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 11.000.000 11.000.000 0
261 PP2500519553 Meclophenoxat vn0103869433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM 180 3.555.000 210 180.000.000 180.000.000 0
262 PP2500519554 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.513.325 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 7.963.050 210 20.500.000 20.500.000 0
263 PP2500519555 Meloxicam vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 27.371.250 210 594.000.000 594.000.000 0
264 PP2500519556 Meropenem* vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 41.968.500 210 980.000.000 980.000.000 0
265 PP2500519557 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 1.092.750 210 4.600.000 4.600.000 0
266 PP2500519558 Metformin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 38.932.500 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 14.880.000 210 366.400.000 366.400.000 0
267 PP2500519559 Metformin + glibenclamid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 29.990.310 210 554.400.000 554.400.000 0
268 PP2500519560 Metformin + glibenclamid vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 14.880.000 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 180 24.855.000 210 295.000.000 295.000.000 0
269 PP2500519561 Metformin + Glimepirid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 27.371.250 210 885.000.000 885.000.000 0
270 PP2500519562 Metformin hydrochloride + Sitagliptin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 2.293.200.000 2.293.200.000 0
271 PP2500519563 Metoprolol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.216.500 210 80.100.000 80.100.000 0
vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 78.000.000 78.000.000 0
272 PP2500519564 Metoprolol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 7.464.750 210 96.000.000 96.000.000 0
273 PP2500519565 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 8.268.750 210 37.800.000 37.800.000 0
274 PP2500519567 Methylergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 8.240.000 8.240.000 0
275 PP2500519570 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 247.200.000 247.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.470.600 210 219.912.000 219.912.000 0
276 PP2500519571 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.513.325 210 87.500.000 87.500.000 0
277 PP2500519573 Mometason furoat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 86.500.000 86.500.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 71.000.000 71.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 5.118.750 210 83.000.000 83.000.000 0
278 PP2500519574 Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 8.119.500 210 31.000.000 31.000.000 0
279 PP2500519576 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 28.401.150 210 89.250.000 89.250.000 0
280 PP2500519577 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 10.470.600 210 244.840.000 244.840.000 0
281 PP2500519578 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.390.750 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 16.000.000 16.000.000 0
282 PP2500519579 Moxifloxacin vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 866.250 210 45.890.000 45.890.000 0
283 PP2500519581 Moxifloxacin + dexamethason vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 21.358.725 210 20.000.000 20.000.000 0
284 PP2500519582 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 8.343.750 210 18.750.000 18.750.000 0
285 PP2500519583 N-acetylcystein vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 180 24.855.000 210 275.000.000 275.000.000 0
286 PP2500519584 Naloxon (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 14.700.000 14.700.000 0
287 PP2500519585 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 4.811.625 210 21.000.000 21.000.000 0
288 PP2500519586 Naproxen vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 27.875.550 210 41.000.000 41.000.000 0
289 PP2500519587 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.513.325 210 5.250.000 5.250.000 0
290 PP2500519588 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 10.058.333 210 1.320.000 1.320.000 0
291 PP2500519589 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 11.897.000 11.897.000 0
292 PP2500519590 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 992.640.000 992.640.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 1.064.000.000 1.064.000.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 29.990.310 210 1.072.000.000 1.072.000.000 0
293 PP2500519591 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 17.820.000 210 780.000.000 780.000.000 0
294 PP2500519592 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 64.900.000 64.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 59.100.000 59.100.000 0
295 PP2500519593 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 85.880.000 85.880.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 97.800.000 97.800.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 29.990.310 210 108.000.000 108.000.000 0
296 PP2500519594 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 549.100.000 549.100.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 544.000.000 544.000.000 0
297 PP2500519595 Natri clorid + Kali clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid acetic+ Calci clorid.2H2O vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.997.868 210 696.937.500 696.937.500 0
298 PP2500519596 Natri clorid + Natri bicarbonat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.997.868 210 1.161.562.500 1.161.562.500 0
299 PP2500519597 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 82.500.000 82.500.000 0
300 PP2500519598 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 296.100.000 296.100.000 0
301 PP2500519600 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 41.800.000 41.800.000 0
302 PP2500519601 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 10.380.000 10.380.000 0
303 PP2500519603 Neostigmin metylsulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 10.920.000 10.920.000 0
304 PP2500519604 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 84.000.000 84.000.000 0
305 PP2500519605 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 125.000.000 125.000.000 0
306 PP2500519606 Nimodipin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 5.555.025 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 2.630.250 210 175.350.000 175.350.000 0
307 PP2500519607 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 3.584.888 210 51.975.000 51.975.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 10.058.333 210 55.000.000 55.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 62.500.000 62.500.000 0
308 PP2500519608 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 2.550.000 210 170.000.000 170.000.000 0
309 PP2500519609 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 145.000.000 145.000.000 0
310 PP2500519610 Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi hydroxyd vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 10.987.500 210 142.500.000 142.500.000 0
311 PP2500519611 Ofloxacin vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 125.000.000 125.000.000 0
312 PP2500519612 Ofloxacin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 594.330.300 210 690.000.000 690.000.000 0
313 PP2500519613 Olanzapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.822.650 210 1.890.000 1.890.000 0
314 PP2500519614 Olanzapin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 4.858.500 4.858.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 4.857.000 4.857.000 0
315 PP2500519615 Omeprazol vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 173.250.000 173.250.000 0
316 PP2500519616 Ondansetron vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 48.000.000 48.000.000 0
317 PP2500519617 Oxytocin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 1.804.200 210 28.000.000 28.000.000 0
318 PP2500519618 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 55.162.500 210 808.500.000 808.500.000 0
319 PP2500519619 Panax notoginseng saponins vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 13.640.400 210 126.510.000 126.510.000 0
vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 55.162.500 210 127.500.000 127.500.000 0
320 PP2500519620 Panax notoginseng saponins vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 3.291.900 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 13.640.400 210 84.340.000 84.340.000 0
321 PP2500519621 Pantoprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 102.500.000 102.500.000 0
322 PP2500519622 Pantoprazol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.617.500 210 54.000.000 54.000.000 0
323 PP2500519623 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 240.000.000 240.000.000 0
324 PP2500519624 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 1.416.000 1.416.000 0
325 PP2500519625 Paracetamol + codein phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 18.790.000 18.790.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 17.500.000 17.500.000 0
326 PP2500519626 Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat; vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 158.400.000 158.400.000 0
327 PP2500519629 Paracetamol + Tramadol vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 180 310.500 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 48.130.875 210 20.700.000 20.700.000 0
328 PP2500519630 Perindopril vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 180 58.942.500 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
329 PP2500519631 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 1.976.700.000 1.976.700.000 0
330 PP2500519632 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 38.932.500 210 720.000.000 720.000.000 0
331 PP2500519633 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 38.932.500 210 1.136.000.000 1.136.000.000 0
332 PP2500519634 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
333 PP2500519635 Perindopril + indapamid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 17.008.500 210 325.000.000 325.000.000 0
334 PP2500519636 Perindopril + indapamid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 15.922.500 210 180.000.000 180.000.000 0
335 PP2500519637 Perindopril arginine + Amlodipine vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 380.000.000 380.000.000 0
336 PP2500519639 Piperacilin vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 119.000.000 119.000.000 0
337 PP2500519640 Piperacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 5.555.025 210 194.985.000 194.985.000 0
338 PP2500519641 Piracetam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 360.000.000 360.000.000 0
339 PP2500519642 Piracetam vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 10.058.333 210 255.000.000 255.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 20.378.550 210 215.700.000 215.700.000 0
340 PP2500519643 Piracetam vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 1.920.000.000 1.920.000.000 0
341 PP2500519644 Piracetam vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 1.845.000 210 123.000.000 123.000.000 0
342 PP2500519645 Piracetam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 7.464.750 210 101.000.000 101.000.000 0
343 PP2500519646 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 7.010.388 210 360.000 360.000 0
344 PP2500519647 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 3.375.000 210 225.000.000 225.000.000 0
345 PP2500519648 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 212.000.000 212.000.000 0
346 PP2500519649 Povidon iodin vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 358.500.000 358.500.000 0
347 PP2500519651 Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 48.130.875 210 33.600.000 33.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
348 PP2500519652 Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
349 PP2500519653 Pravastatin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 180 76.072.500 210 620.000.000 620.000.000 0
350 PP2500519654 Pravastatin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 33.150.000 210 1.037.500.000 1.037.500.000 0
351 PP2500519655 Pravastatin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 8.163.750 210 270.200.000 270.200.000 0
352 PP2500519656 Pregabalin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 4.158.000 210 247.500.000 247.500.000 0
353 PP2500519657 Pregabalin vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 180 11.850.000 210 765.000.000 765.000.000 0
354 PP2500519658 Probenecid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 26.500.000 26.500.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 36.500.000 36.500.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 694.500 210 43.330.000 43.330.000 0
355 PP2500519661 Promethazin (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 4.216.500 210 15.000.000 15.000.000 0
356 PP2500519662 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 247.000.000 247.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.390.750 210 235.000.000 235.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 231.000.000 231.000.000 0
357 PP2500519663 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 700.000.000 700.000.000 0
358 PP2500519664 Propofol vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 187.110.000 187.110.000 0
359 PP2500519665 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 4.811.625 210 3.675.000 3.675.000 0
360 PP2500519666 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.513.325 210 9.450.000 9.450.000 0
361 PP2500519667 Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 27.107.070 210 280.000.000 280.000.000 0
362 PP2500519668 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 88.200.000 88.200.000 0
363 PP2500519669 Quinapril vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 315.000.000 315.000.000 0
364 PP2500519670 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 4.811.625 210 17.850.000 17.850.000 0
365 PP2500519671 Repaglinide vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 27.875.550 210 578.000.000 578.000.000 0
366 PP2500519672 Rifaximin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 10.750.000 10.750.000 0
367 PP2500519673 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 42.540.000 42.540.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 45.000.000 45.000.000 0
368 PP2500519674 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 17.820.000 210 40.000.000 40.000.000 0
369 PP2500519675 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 110.000.000 110.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 50.000.000 50.000.000 0
370 PP2500519676 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 48.000.000 48.000.000 0
371 PP2500519677 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 168.000.000 168.000.000 0
372 PP2500519678 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 252.000.000 252.000.000 0
373 PP2500519679 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 8.343.750 210 190.000.000 190.000.000 0
374 PP2500519680 Sắt nguyên tố + acid folic vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 20.240.700 210 105.000.000 105.000.000 0
375 PP2500519683 Silymarin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 14.634.900 210 705.600.000 705.600.000 0
376 PP2500519684 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 98.700.000 98.700.000 0
377 PP2500519686 Silymarin vn0101326304 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT 180 5.400.000 210 285.000.000 285.000.000 0
378 PP2500519687 Simethicon vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 3.266.400 210 21.000.000 21.000.000 0
379 PP2500519688 Sitagliptin vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 91.515.000 210 119.400.000 119.400.000 0
380 PP2500519689 Sorbitol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 787.500 210 35.380.000 35.380.000 0
381 PP2500519690 Spiramycin + metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.513.325 210 180.000.000 180.000.000 0
382 PP2500519691 Spiramycin + metronidazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 5.569.500 210 24.780.000 24.780.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 24.800.000 24.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 7.010.388 210 21.780.000 21.780.000 0
383 PP2500519692 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 4.811.625 210 99.750.000 99.750.000 0
384 PP2500519693 Sulfadiazin bạc vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.617.500 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 23.000.000 23.000.000 0
385 PP2500519694 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.390.750 210 105.000.000 105.000.000 0
386 PP2500519695 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 399.000.000 399.000.000 0
387 PP2500519696 Tenofovir + Lamivudin vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 4.391.250 210 114.450.000 114.450.000 0
388 PP2500519697 Terbinafine Hydrocloride vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 8.343.750 210 120.000.000 120.000.000 0
389 PP2500519698 Terbutalin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 59.850.000 59.850.000 0
390 PP2500519699 Terlipressin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 102.984.000 102.984.000 0
391 PP2500519700 Tetracyclin (hydroclorid) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 7.010.388 210 375.000 375.000 0
392 PP2500519701 Ticagrelor vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 333.000 210 17.400.000 17.400.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 4.158.000 210 22.200.000 22.200.000 0
393 PP2500519702 Ticarcillin + kali clavulanat vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 27.875.550 210 825.000.000 825.000.000 0
394 PP2500519703 Tinidazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 32.997.868 210 69.300.000 69.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 69.860.000 69.860.000 0
395 PP2500519704 Tinidazol vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 300.000.000 300.000.000 0
396 PP2500519705 Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 120.000.000 210 58.500.000 58.500.000 0
397 PP2500519706 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 412.500 210 27.500.000 27.500.000 0
398 PP2500519707 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 288.000.000 288.000.000 0
399 PP2500519708 Thiamazol (Methimazol) vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 91.515.000 210 10.000.000 10.000.000 0
400 PP2500519709 Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 42.000.000 42.000.000 0
401 PP2500519710 Thiocolchicosid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 60.643.230 210 119.940.000 119.940.000 0
402 PP2500519711 Tranexamic acid vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 120.000.000 120.000.000 0
403 PP2500519712 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 29.291.310 210 140.000.000 140.000.000 0
404 PP2500519715 Trimebutin maleat vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 180 4.650.000 210 310.000.000 310.000.000 0
405 PP2500519716 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 5.719.500 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 16.034.400 210 179.500.000 179.500.000 0
406 PP2500519717 Trimetazidin vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 27.107.070 210 945.000.000 945.000.000 0
407 PP2500519718 Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 72.000.000 220 6.750.000 6.750.000 0
408 PP2500519720 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 1.822.650 210 78.750.000 78.750.000 0
409 PP2500519721 Valsartan vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 99.750.000 99.750.000 0
410 PP2500519722 Valsartan + hydroclorothiazid vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 180 24.855.000 210 890.000.000 890.000.000 0
411 PP2500519723 Valsartan + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 15.922.500 210 745.000.000 745.000.000 0
412 PP2500519724 Valsartan + hydroclorothiazid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 17.008.500 210 510.000.000 510.000.000 0
413 PP2500519725 Vancomycin vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 142.000.000 142.000.000 0
414 PP2500519726 Vinpocetin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 12.000.000 12.000.000 0
415 PP2500519727 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 31.200.000 31.200.000 0
416 PP2500519728 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 180 4.290.000 210 110.000.000 110.000.000 0
417 PP2500519729 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 17.008.500 210 103.500.000 103.500.000 0
418 PP2500519730 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 53.607.023 210 100.000.000 100.000.000 0
419 PP2500519731 Vitamin B12 (Cyanocobalamin) vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 7.950.000 7.950.000 0
420 PP2500519732 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 46.300.290 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 10.058.333 210 19.500.000 19.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 12.784.313 210 12.900.000 12.900.000 0
421 PP2500519733 Vitamin C vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 25.561.500 210 11.970.000 11.970.000 0
422 PP2500519735 Vitamin C + Rutin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 15.390.750 210 17.500.000 17.500.000 0
423 PP2500519737 Zoledronic acid vn2500368444 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM 180 85.500.000 210 162.000.000 162.000.000 0
424 PP2500519738 Zopiclon vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 3.266.400 210 4.760.000 4.760.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 116
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519443 - Entecavir

2. PP2500519483 - Glutathion

3. PP2500519696 - Tenofovir + Lamivudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500519348 - Betamethason

2. PP2500519364 - Calcipotriol + betamethason (dưới dạng dipropionat)

3. PP2500519401 - Clotrimazol

4. PP2500519582 - Mupirocin

5. PP2500519679 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

6. PP2500519697 - Terbinafine Hydrocloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500519346 - Berberin (hydroclorid)

2. PP2500519371 - Carboplatin

3. PP2500519393 - Cisplatin

4. PP2500519430 - Doxorubicin

5. PP2500519452 - Etoposid

6. PP2500519460 - Fluorouracil (5-FU)

7. PP2500519472 - Gemcitabin

8. PP2500519595 - Natri clorid + Kali clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid acetic+ Calci clorid.2H2O

9. PP2500519596 - Natri clorid + Natri bicarbonat

10. PP2500519703 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109557416
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500519302 - Aescin

2. PP2500519310 - Alfuzosin

3. PP2500519352 - Bisoprolol

4. PP2500519402 - Clotrimazol + betamethason

5. PP2500519450 - Esomeprazol

6. PP2500519503 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2500519516 - Lacidipin

8. PP2500519523 - Levocetirizin

9. PP2500519630 - Perindopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519353 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500519389 - Cetirizin

3. PP2500519445 - Eperison

4. PP2500519716 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519425 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519579 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519397 - Clindamycin

2. PP2500519443 - Entecavir

3. PP2500519486 - Granisetron hydroclorid

4. PP2500519607 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500519389 - Cetirizin

2. PP2500519400 - Clorpromazin (hydroclorid)

3. PP2500519486 - Granisetron hydroclorid

4. PP2500519489 - Haloperidol

5. PP2500519490 - Haloperidol

6. PP2500519554 - Meloxicam

7. PP2500519571 - Midazolam

8. PP2500519587 - Naphazolin

9. PP2500519666 - Phenobarbital

10. PP2500519690 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316372420
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519339 - Azithromycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500519296 - Acid amin*

2. PP2500519415 - Diazepam

3. PP2500519416 - Diazepam

4. PP2500519447 - Ephedrin (hydroclorid)

5. PP2500519454 - Fentanyl

6. PP2500519456 - Fentanyl

7. PP2500519469 - Gadoteric acid

8. PP2500519512 - Ketamin

9. PP2500519567 - Methylergometrin maleat

10. PP2500519570 - Midazolam

11. PP2500519576 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519390 - Cetirizin

2. PP2500519530 - Levothyroxin (muối natri)

3. PP2500519555 - Meloxicam

4. PP2500519561 - Metformin + Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500519279 - Acetyl leucin

2. PP2500519287 - Acid Alendronic + Vitamin D3

3. PP2500519299 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat

4. PP2500519306 - Albumin

5. PP2500519307 - Albumin

6. PP2500519335 - Atracurium besylat

7. PP2500519357 - Budesonid

8. PP2500519367 - Carbetocin

9. PP2500519409 - Cyclophosphamid

10. PP2500519413 - Dequalinium clorid

11. PP2500519437 - Dutasterid

12. PP2500519444 - Entecavir

13. PP2500519471 - Galantamin

14. PP2500519507 - Itraconazol

15. PP2500519535 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

16. PP2500519552 - Mebendazole

17. PP2500519573 - Mometason furoat

18. PP2500519600 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

19. PP2500519601 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

20. PP2500519605 - Nicardipin

21. PP2500519614 - Olanzapin

22. PP2500519624 - Paracetamol

23. PP2500519625 - Paracetamol + codein phosphat

24. PP2500519648 - Povidon iodin

25. PP2500519662 - Propofol

26. PP2500519676 - Rocuronium bromid

27. PP2500519718 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104021526
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519715 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519312 - Almagat

2. PP2500519358 - Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)

3. PP2500519528 - Levofloxacin

4. PP2500519683 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500519343 - Bambuterol

2. PP2500519442 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500519635 - Perindopril + indapamid

4. PP2500519724 - Valsartan + hydroclorothiazid

5. PP2500519729 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500519434 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500519476 - Glucose

3. PP2500519477 - Glucose

4. PP2500519479 - Glucose

5. PP2500519480 - Glucose

6. PP2500519508 - Ivabradin

7. PP2500519509 - Ivabradin

8. PP2500519548 - Magnesi sulfat

9. PP2500519551 - Manitol

10. PP2500519589 - Natri clorid

11. PP2500519590 - Natri clorid

12. PP2500519592 - Natri clorid

13. PP2500519593 - Natri clorid

14. PP2500519594 - Natri clorid

15. PP2500519621 - Pantoprazol

16. PP2500519673 - Ringer lactat

17. PP2500519703 - Tinidazol

18. PP2500519732 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500519308 - Alendronat

2. PP2500519445 - Eperison

3. PP2500519508 - Ivabradin

4. PP2500519578 - Moxifloxacin

5. PP2500519662 - Propofol

6. PP2500519694 - Telmisartan + hydroclorothiazid

7. PP2500519735 - Vitamin C + Rutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500519334 - Atracurium besylat

2. PP2500519335 - Atracurium besylat

3. PP2500519406 - Colistin*

4. PP2500519431 - Doxycyclin

5. PP2500519525 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519606 - Nimodipin

2. PP2500519640 - Piperacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519342 - Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis

2. PP2500519492 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500519336 - Atropin sulfat

2. PP2500519421 - Digoxin

3. PP2500519521 - Levobupivacain

4. PP2500519534 - Linezolid*

5. PP2500519584 - Naloxon (hydroclorid)

6. PP2500519598 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2500519603 - Neostigmin metylsulfat

8. PP2500519623 - Paracetamol

9. PP2500519668 - Phytomenadion (vitamin K1)

10. PP2500519675 - Rocuronium bromid

11. PP2500519677 - Salbutamol (sulfat)

12. PP2500519678 - Salbutamol + ipratropium

13. PP2500519698 - Terbutalin

14. PP2500519699 - Terlipressin

15. PP2500519712 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519313 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500519412 - Dapagliflozin

3. PP2500519443 - Entecavir

4. PP2500519691 - Spiramycin + metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519374 - Cefalothin

2. PP2500519376 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519494 - Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519306 - Albumin

2. PP2500519307 - Albumin

3. PP2500519469 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519543 - Losartan

2. PP2500519557 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500519280 - Acetyl leucin

2. PP2500519303 - Aescin

3. PP2500519304 - Aescin

4. PP2500519321 - Amlodipine + Atorvastatin

5. PP2500519379 - Cefmetazol

6. PP2500519385 - Cefoxitin natri

7. PP2500519429 - Doripenem*

8. PP2500519435 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

9. PP2500519463 - Fructose 1,6 diphosphat

10. PP2500519468 - Gadoteric acid

11. PP2500519499 - Iopamidol

12. PP2500519500 - Irbesartan

13. PP2500519562 - Metformin hydrochloride + Sitagliptin

14. PP2500519612 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500519317 - Amiodaron (hydroclorid)

2. PP2500519330 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2500519353 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2500519514 - Ketorolac

5. PP2500519543 - Losartan

6. PP2500519667 - Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol

7. PP2500519717 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519384 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500519363 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci

2. PP2500519424 - Diosmin + hesperidin

3. PP2500519439 - Empagliflozin

4. PP2500519444 - Entecavir

5. PP2500519453 - Fenofibrat

6. PP2500519459 - Flunarizin

7. PP2500519537 - Lisinopril + hydroclorothiazid

8. PP2500519545 - Losartan + Amlodipin

9. PP2500519615 - Omeprazol

10. PP2500519656 - Pregabalin

11. PP2500519672 - Rifaximin

12. PP2500519726 - Vinpocetin

13. PP2500519733 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519406 - Colistin*

2. PP2500519420 - Digoxin

3. PP2500519564 - Metoprolol

4. PP2500519645 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101450894
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519391 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500519355 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500519433 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500519585 - Naproxen

4. PP2500519665 - Propylthiouracil (PTU)

5. PP2500519670 - Ramipril

6. PP2500519692 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519647 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519701 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519315 - Amikacin*

2. PP2500519402 - Clotrimazol + betamethason

3. PP2500519622 - Pantoprazol

4. PP2500519693 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519656 - Pregabalin

2. PP2500519701 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519407 - Curcuminoid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519377 - Cefamandol

2. PP2500519510 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106875481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519629 - Paracetamol + Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500519300 - Acid thioctic

2. PP2500519394 - Citicolin

3. PP2500519395 - Citicolin

4. PP2500519396 - Citicolin

5. PP2500519482 - Glutathion

6. PP2500519574 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519644 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500519288 - Acid amin + Glucose + Chất điện giải

2. PP2500519324 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500519341 - Bacillus subtilis

4. PP2500519372 - Cefaclor

5. PP2500519373 - Cefadroxil

6. PP2500519411 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2500519419 - Diethylphtalat

8. PP2500519549 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

9. PP2500519597 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

10. PP2500519643 - Piracetam

11. PP2500519649 - Povidon iodin

12. PP2500519664 - Propofol

13. PP2500519693 - Sulfadiazin bạc

14. PP2500519730 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519314 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500519506 - Itraconazol

3. PP2500519687 - Simethicon

4. PP2500519738 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519544 - Losartan

2. PP2500519636 - Perindopril + indapamid

3. PP2500519723 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500519286 - Aciclovir

2. PP2500519397 - Clindamycin

3. PP2500519403 - Codein + terpin hydrat

4. PP2500519419 - Diethylphtalat

5. PP2500519486 - Granisetron hydroclorid

6. PP2500519533 - Lidocain + epinephrin(adrenalin)

7. PP2500519588 - Natri clorid

8. PP2500519607 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500519642 - Piracetam

10. PP2500519732 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519366 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500519371 - Carboplatin

2. PP2500519393 - Cisplatin

3. PP2500519454 - Fentanyl

4. PP2500519456 - Fentanyl

5. PP2500519475 - Glucosamin

6. PP2500519507 - Itraconazol

7. PP2500519590 - Natri clorid

8. PP2500519592 - Natri clorid

9. PP2500519593 - Natri clorid

10. PP2500519594 - Natri clorid

11. PP2500519604 - Nicardipin

12. PP2500519625 - Paracetamol + codein phosphat

13. PP2500519641 - Piracetam

14. PP2500519658 - Probenecid

15. PP2500519673 - Ringer lactat

16. PP2500519695 - Telmisartan + hydroclorothiazid

17. PP2500519710 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500519289 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500519291 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500519292 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2500519295 - Acid amin*

5. PP2500519298 - Acid amin*

6. PP2500519306 - Albumin

7. PP2500519307 - Albumin

8. PP2500519471 - Galantamin

9. PP2500519629 - Paracetamol + Tramadol

10. PP2500519651 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500519289 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2500519290 - Acid amin + glucose + lipid (*)

3. PP2500519293 - Acid amin + glucose + lipid (*)

4. PP2500519496 - Insulin người trộn, hỗn hợp

5. PP2500519497 - Insulin người trộn, hỗn hợp

6. PP2500519498 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)

7. PP2500519536 - Lisinopril + hydroclorothiazid

8. PP2500519538 - Lisinopril + hydroclorothiazid

9. PP2500519688 - Sitagliptin

10. PP2500519708 - Thiamazol (Methimazol)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500519278 - Acetyl leucin

2. PP2500519337 - Atropin sulfat

3. PP2500519362 - Calci folinat

4. PP2500519397 - Clindamycin

5. PP2500519412 - Dapagliflozin

6. PP2500519426 - Diphenhydramin

7. PP2500519446 - Eperison

8. PP2500519486 - Granisetron hydroclorid

9. PP2500519541 - L-Ornithin - L- aspartat

10. PP2500519607 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

11. PP2500519609 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2500519675 - Rocuronium bromid

13. PP2500519691 - Spiramycin + metronidazol

14. PP2500519727 - Vitamin B1

15. PP2500519732 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105568576
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519527 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500519277 - Acetyl leucin

2. PP2500519423 - Diosmin

3. PP2500519440 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500519527 - Levofloxacin

5. PP2500519642 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519689 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519311 - Allopurinol

2. PP2500519467 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107456483
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519274 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519488 - Ginkgo biloba extract

2. PP2500519507 - Itraconazol

3. PP2500519620 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519418 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519306 - Albumin

2. PP2500519307 - Albumin

3. PP2500519493 - Imipenem + Cilastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519443 - Entecavir

2. PP2500519487 - Griseofulvin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519505 - Isotretinoin + Erythromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519325 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500519558 - Metformin

3. PP2500519632 - Perindopril + amlodipin

4. PP2500519633 - Perindopril + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500519284 - Aciclovir

2. PP2500519313 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500519333 - Atorvastatin + ezetimibe

4. PP2500519428 - Domperidon

5. PP2500519446 - Eperison

6. PP2500519527 - Levofloxacin

7. PP2500519646 - Piracetam

8. PP2500519691 - Spiramycin + metronidazol

9. PP2500519700 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519312 - Almagat

2. PP2500519619 - Panax notoginseng saponins

3. PP2500519620 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519606 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519448 - Erythropoietin

2. PP2500519618 - Panax notoginseng saponins

3. PP2500519619 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519387 - Cefradin

2. PP2500519486 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500519477 - Glucose

2. PP2500519480 - Glucose

3. PP2500519559 - Metformin + glibenclamid

4. PP2500519590 - Natri clorid

5. PP2500519593 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500519319 - Amlodipin

2. PP2500519351 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500519378 - Cefepim*

4. PP2500519405 - Colistin*

5. PP2500519474 - Glucosamin

6. PP2500519500 - Irbesartan

7. PP2500519524 - Levodopa + carbidopa

8. PP2500519573 - Mometason furoat

9. PP2500519611 - Ofloxacin

10. PP2500519658 - Probenecid

11. PP2500519680 - Sắt nguyên tố + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519706 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500519386 - Cefpodoxim

2. PP2500519437 - Dutasterid

3. PP2500519453 - Fenofibrat

4. PP2500519550 - Magnesium trisicat khan + Aluminium hydroxide

5. PP2500519586 - Naproxen

6. PP2500519671 - Repaglinide

7. PP2500519702 - Ticarcillin + kali clavulanat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109250544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519309 - Alfuzosin

2. PP2500519510 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103869433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519359 - Calci acetat

2. PP2500519553 - Meclophenoxat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519276 - Acetazolamid

2. PP2500519282 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500519613 - Olanzapin

4. PP2500519720 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500519368 - Carbocistein

2. PP2500519398 - Clopidogrel

3. PP2500519432 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500519451 - Etodolac

5. PP2500519457 - Fexofenadin

6. PP2500519466 - Gabapentin

7. PP2500519529 - Levothyroxin (muối natri)

8. PP2500519546 - Magnesi aspartat+ kali aspartat

9. PP2500519565 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519658 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519297 - Acid amin*

2. PP2500519501 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500519332 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500519380 - Cefoperazon + sulbactam*

3. PP2500519381 - Cefoperazon*

4. PP2500519461 - Fluvastatin

5. PP2500519653 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110764921
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519492 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519404 - Colchicin

2. PP2500519573 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519558 - Metformin

2. PP2500519560 - Metformin + glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519333 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2500519528 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519356 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519369 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519519 - Lanzoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519410 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

2. PP2500519532 - Lidocain (hydroclorid)

3. PP2500519563 - Metoprolol

4. PP2500519661 - Promethazin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519441 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519354 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500519728 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519391 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519478 - Glucose

2. PP2500519481 - Glucose

3. PP2500519591 - Natri clorid

4. PP2500519674 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107714952
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519351 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500519560 - Metformin + glibenclamid

3. PP2500519583 - N-acetylcystein

4. PP2500519722 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519369 - Carbocistein

2. PP2500519513 - Ketoprofen

3. PP2500519655 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519518 - Lamotrigine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110184303
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519300 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519455 - Fentanyl

2. PP2500519511 - Kali clorid

3. PP2500519570 - Midazolam

4. PP2500519577 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519686 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519331 - Atorvastatin

2. PP2500519610 - Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500519306 - Albumin

2. PP2500519307 - Albumin

3. PP2500519326 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500519344 - Bambuterol

5. PP2500519357 - Budesonid

6. PP2500519428 - Domperidon

7. PP2500519438 - Edoxaban

8. PP2500519468 - Gadoteric acid

9. PP2500519469 - Gadoteric acid

10. PP2500519493 - Imipenem + Cilastatin

11. PP2500519504 - Irinotecan

12. PP2500519516 - Lacidipin

13. PP2500519518 - Lamotrigine

14. PP2500519530 - Levothyroxin (muối natri)

15. PP2500519631 - Perindopril + amlodipin

16. PP2500519634 - Perindopril + indapamid

17. PP2500519651 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)

18. PP2500519652 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)

19. PP2500519663 - Propofol

20. PP2500519705 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519294 - Acid amin*

2. PP2500519340 - Azithromycin*

3. PP2500519443 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519365 - Candesartan

2. PP2500519399 - Clopidogrel + Acid acetylsalicylic

3. PP2500519542 - L-Ornithin - L- aspartat

4. PP2500519654 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500519272 - Acarbose

2. PP2500519283 - Acetylsalicylic acid

3. PP2500519320 - Amlodipine + Atorvastatin

4. PP2500519338 - Azithromycin*

5. PP2500519340 - Azithromycin*

6. PP2500519522 - Levocetirizin

7. PP2500519547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500519581 - Moxifloxacin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519414 - Dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106706733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519473 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519608 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500519275 - Acenocoumarol

2. PP2500519370 - Carbomer

3. PP2500519392 - Ciprofloxacin

4. PP2500519408 - Cyanocobalamin

5. PP2500519422 - Diosmectit

6. PP2500519445 - Eperison

7. PP2500519504 - Irinotecan

8. PP2500519578 - Moxifloxacin

9. PP2500519614 - Olanzapin

10. PP2500519662 - Propofol

11. PP2500519684 - Silymarin

12. PP2500519707 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

13. PP2500519709 - Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin

14. PP2500519716 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108672536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519657 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500519533 - Lidocain + epinephrin(adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519484 - Glutathione

2. PP2500519617 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500368444
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500519305 - Aescin

2. PP2500519323 - Amoxicilin

3. PP2500519327 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2500519329 - Ampicilin + sulbactam

5. PP2500519345 - Beclometason (dipropionat)

6. PP2500519360 - Calci carbonat

7. PP2500519375 - Cefamandol

8. PP2500519382 - Cefoperazon*

9. PP2500519383 - Cefotiam*

10. PP2500519388 - Celecoxib

11. PP2500519462 - Fosfomycin

12. PP2500519464 - Furosemid

13. PP2500519502 - Irbesartan + hydroclorothiazid

14. PP2500519531 - Lidocain (hydroclorid)

15. PP2500519537 - Lisinopril + hydroclorothiazid

16. PP2500519563 - Metoprolol

17. PP2500519616 - Ondansetron

18. PP2500519626 - Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat;

19. PP2500519637 - Perindopril arginine + Amlodipine

20. PP2500519639 - Piperacilin

21. PP2500519669 - Quinapril

22. PP2500519704 - Tinidazol

23. PP2500519711 - Tranexamic acid

24. PP2500519721 - Valsartan

25. PP2500519725 - Vancomycin

26. PP2500519731 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

27. PP2500519737 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500519273 - Acarbose

2. PP2500519318 - Amitriptylin (hydroclorid)

3. PP2500519526 - Levofloxacin

4. PP2500519556 - Meropenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519385 - Cefoxitin natri

2. PP2500519437 - Dutasterid

3. PP2500519484 - Glutathione

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500519508 - Ivabradin

2. PP2500519509 - Ivabradin

3. PP2500519527 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519350 - Bezafibrat

2. PP2500519465 - Gabapentin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500519449 - Erythropoietin

2. PP2500519458 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500519352 - Bisoprolol

2. PP2500519389 - Cetirizin

3. PP2500519423 - Diosmin

4. PP2500519537 - Lisinopril + hydroclorothiazid

5. PP2500519554 - Meloxicam

Đã xem: 8
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây