Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of THAO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THIEN MINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of GONSA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of ATP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DONG DO PHARMACEUTICAL CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of RELIV PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of 5A FARMA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HUNG VIET TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TRUONG MINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HA LAN TRADING AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500519272 | Acarbose | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 21.358.725 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500519273 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 41.968.500 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500519274 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 17.437.500 | 210 | 1.162.500.000 | 1.162.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500519275 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 5 | PP2500519276 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.822.650 | 210 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 6 | PP2500519277 | Acetyl leucin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.378.550 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500519278 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500519279 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500519280 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500519282 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.822.650 | 210 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 11 | PP2500519283 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 21.358.725 | 210 | 586.000.000 | 586.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500519284 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.010.388 | 210 | 5.125.000 | 5.125.000 | 0 |
| 13 | PP2500519286 | Aciclovir | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 10.058.333 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 14 | PP2500519287 | Acid Alendronic + Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 57.090.000 | 57.090.000 | 0 |
| 15 | PP2500519288 | Acid amin + Glucose + Chất điện giải | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 206.381.500 | 206.381.500 | 0 |
| 16 | PP2500519289 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 48.130.875 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 91.515.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500519290 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 91.515.000 | 210 | 652.500.000 | 652.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500519291 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 48.130.875 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500519292 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 48.130.875 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500519293 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 91.515.000 | 210 | 825.600.000 | 825.600.000 | 0 |
| 21 | PP2500519294 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.839.225 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500519295 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 48.130.875 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500519296 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500519297 | Acid amin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 8.325.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500519298 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 48.130.875 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500519299 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 19.426.000 | 19.426.000 | 0 |
| 27 | PP2500519300 | Acid thioctic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.119.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 180 | 2.925.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500519302 | Aescin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 58.942.500 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500519303 | Aescin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500519304 | Aescin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500519305 | Aescin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500519306 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 31.693.575 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 48.130.875 | 210 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 30.741.075 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 769.000.000 | 769.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500519307 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 31.693.575 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 48.130.875 | 210 | 844.000.000 | 844.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 30.741.075 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 769.000.000 | 769.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500519308 | Alendronat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.390.750 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500519309 | Alfuzosin | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 5.133.750 | 210 | 328.650.000 | 328.650.000 | 0 |
| 36 | PP2500519310 | Alfuzosin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 58.942.500 | 210 | 873.300.000 | 873.300.000 | 0 |
| 37 | PP2500519311 | Allopurinol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 5.416.500 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 38 | PP2500519312 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.634.900 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 13.640.400 | 210 | 69.288.000 | 69.288.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500519313 | Alpha chymotrypsin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 5.569.500 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.010.388 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500519314 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.266.400 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500519315 | Amikacin* | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.617.500 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500519317 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 27.107.070 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500519318 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 41.968.500 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 44 | PP2500519319 | Amlodipin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500519320 | Amlodipine + Atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 21.358.725 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500519321 | Amlodipine + Atorvastatin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500519323 | Amoxicilin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500519324 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 |
| 49 | PP2500519325 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 38.932.500 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500519326 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 51 | PP2500519327 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 63.400.000 | 63.400.000 | 0 |
| 52 | PP2500519329 | Ampicilin + sulbactam | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500519330 | Ampicilin + sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 27.107.070 | 210 | 197.988.000 | 197.988.000 | 0 |
| 54 | PP2500519331 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 10.987.500 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500519332 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 76.072.500 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500519333 | Atorvastatin + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.010.388 | 210 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 6.345.000 | 210 | 69.700.000 | 69.700.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500519334 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.997.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500519335 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.997.500 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500519336 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 60 | PP2500519337 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500519338 | Azithromycin* | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 21.358.725 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 62 | PP2500519339 | Azithromycin* | vn0316372420 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH | 180 | 1.435.455 | 210 | 95.697.000 | 95.697.000 | 0 |
| 63 | PP2500519340 | Azithromycin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.839.225 | 210 | 1.315.000 | 1.315.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 21.358.725 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500519341 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500519342 | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 4.223.430 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 66 | PP2500519343 | Bambuterol | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 17.008.500 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500519344 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 56.390.000 | 56.390.000 | 0 |
| 68 | PP2500519345 | Beclometason (dipropionat) | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 27.995.000 | 27.995.000 | 0 |
| 69 | PP2500519346 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.997.868 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 70 | PP2500519348 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 8.343.750 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500519350 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 14.250.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500519351 | Bismuth subsalicylat | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 24.855.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500519352 | Bisoprolol | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 58.942.500 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.963.050 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500519353 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.719.500 | 210 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 27.107.070 | 210 | 165.900.000 | 165.900.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500519354 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 4.290.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500519355 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.811.625 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 77 | PP2500519356 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 2.025.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500519357 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 415.020.000 | 415.020.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500519358 | Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.634.900 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500519359 | Calci acetat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 3.555.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500519360 | Calci carbonat | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500519362 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 10.980.000 | 10.980.000 | 0 |
| 83 | PP2500519363 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500519364 | Calcipotriol + betamethason (dưới dạng dipropionat) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 8.343.750 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500519365 | Candesartan | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 33.150.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 86 | PP2500519366 | Capecitabin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 1.417.500 | 210 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 |
| 87 | PP2500519367 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 88 | PP2500519368 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.268.750 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 89 | PP2500519369 | Carbocistein | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 8.163.750 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 3.870.000 | 210 | 248.850.000 | 248.850.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500519370 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500519371 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.997.868 | 210 | 54.967.500 | 54.967.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500519372 | Cefaclor | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 224.500.000 | 224.500.000 | 0 |
| 93 | PP2500519373 | Cefadroxil | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500519374 | Cefalothin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 21.300.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500519375 | Cefamandol | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500519376 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 21.300.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500519377 | Cefamandol | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 5.079.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500519378 | Cefepim* | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500519379 | Cefmetazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500519380 | Cefoperazon + sulbactam* | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 76.072.500 | 210 | 1.896.000.000 | 1.896.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500519381 | Cefoperazon* | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 76.072.500 | 210 | 972.900.000 | 972.900.000 | 0 |
| 102 | PP2500519382 | Cefoperazon* | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500519383 | Cefotiam* | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500519384 | Cefoxitin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 13.237.500 | 210 | 882.500.000 | 882.500.000 | 0 |
| 105 | PP2500519385 | Cefoxitin natri | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 997.400.000 | 997.400.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 19.571.700 | 210 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500519386 | Cefpodoxim | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 27.875.550 | 210 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 |
| 107 | PP2500519387 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 1.875.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500519388 | Celecoxib | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500519389 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.719.500 | 210 | 10.760.000 | 10.760.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.513.325 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.963.050 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500519390 | Cetirizin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.371.250 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500519391 | Ciprofibrat | vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 9.900.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 9.900.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500519392 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 113 | PP2500519393 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.997.868 | 210 | 65.898.000 | 65.898.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 55.350.000 | 55.350.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500519394 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.119.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500519395 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.119.500 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500519396 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.119.500 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 117 | PP2500519397 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.584.888 | 210 | 4.710.000 | 4.710.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 10.058.333 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 6.445.000 | 6.445.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500519398 | Clopidogrel | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.268.750 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 119 | PP2500519399 | Clopidogrel + Acid acetylsalicylic | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 33.150.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500519400 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.513.325 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 121 | PP2500519401 | Clotrimazol | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 8.343.750 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500519402 | Clotrimazol + betamethason | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 58.942.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.617.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500519403 | Codein + terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 10.058.333 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500519404 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 5.118.750 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500519405 | Colistin* | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500519406 | Colistin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.997.500 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.464.750 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500519407 | Curcuminoid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 2.592.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 128 | PP2500519408 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500519409 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 26.646.000 | 26.646.000 | 0 |
| 130 | PP2500519410 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.216.500 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 131 | PP2500519411 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 132 | PP2500519412 | Dapagliflozin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 5.569.500 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500519413 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 134 | PP2500519414 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 1.800.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500519415 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 154.560.000 | 154.560.000 | 0 |
| 136 | PP2500519416 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500519418 | Diclofenac | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 1.312.500 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500519419 | Diethylphtalat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 10.058.333 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500519420 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.464.750 | 210 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 140 | PP2500519421 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500519422 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 20.410.000 | 20.410.000 | 0 |
| 142 | PP2500519423 | Diosmin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.378.550 | 210 | 263.400.000 | 263.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.963.050 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500519424 | Diosmin + hesperidin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500519425 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 2.880.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500519426 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 8.930.000 | 8.930.000 | 0 |
| 146 | PP2500519428 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.010.388 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 4.990.000 | 4.990.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500519429 | Doripenem* | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 684.800.000 | 684.800.000 | 0 |
| 148 | PP2500519430 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.997.868 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 149 | PP2500519431 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.997.500 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500519432 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.268.750 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 151 | PP2500519433 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.811.625 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 152 | PP2500519434 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 55.710.000 | 55.710.000 | 0 |
| 153 | PP2500519435 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500519437 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 27.875.550 | 210 | 179.600.000 | 179.600.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 19.571.700 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500519438 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500519439 | Empagliflozin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 93.950.000 | 93.950.000 | 0 |
| 157 | PP2500519440 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.378.550 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500519441 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 3.900.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500519442 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 17.008.500 | 210 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 |
| 160 | PP2500519443 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 4.391.250 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.584.888 | 210 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 5.569.500 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.890.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.839.225 | 210 | 79.660.000 | 79.660.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500519444 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500519445 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.719.500 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.390.750 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500519446 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.010.388 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500519447 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 165 | PP2500519448 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 55.162.500 | 210 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500519449 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 19.290.000 | 210 | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500519450 | Esomeprazol | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 58.942.500 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500519451 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.268.750 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 169 | PP2500519452 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.997.868 | 210 | 5.769.750 | 5.769.750 | 0 |
| 170 | PP2500519453 | Fenofibrat | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 56.780.000 | 56.780.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 27.875.550 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500519454 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500519455 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.470.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500519456 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 85.365.000 | 85.365.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 86.247.000 | 86.247.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500519457 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.268.750 | 210 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 175 | PP2500519458 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 19.290.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500519459 | Flunarizin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 177 | PP2500519460 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.997.868 | 210 | 41.947.500 | 41.947.500 | 0 |
| 178 | PP2500519461 | Fluvastatin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 76.072.500 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500519462 | Fosfomycin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500519463 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 181 | PP2500519464 | Furosemid | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500519465 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 14.250.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500519466 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.268.750 | 210 | 18.690.000 | 18.690.000 | 0 |
| 184 | PP2500519467 | Gabapentin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 5.416.500 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 185 | PP2500519468 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 484.050.000 | 484.050.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500519469 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 31.693.575 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 242.025.000 | 242.025.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500519471 | Galantamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 48.130.875 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500519472 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.997.868 | 210 | 68.997.600 | 68.997.600 | 0 |
| 189 | PP2500519473 | Gliclazid | vn0106706733 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 3.262.500 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 190 | PP2500519474 | Glucosamin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500519475 | Glucosamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500519476 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 193 | PP2500519477 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 149.880.000 | 149.880.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 29.990.310 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500519478 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 17.820.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500519479 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 196 | PP2500519480 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 64.854.000 | 64.854.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 29.990.310 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500519481 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 17.820.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500519482 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.119.500 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 199 | PP2500519483 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 4.391.250 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500519484 | Glutathione | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 1.804.200 | 210 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 19.571.700 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500519486 | Granisetron hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.584.888 | 210 | 4.470.000 | 4.470.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.513.325 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 10.058.333 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 1.875.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500519487 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.890.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 203 | PP2500519488 | Ginkgo biloba extract | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.291.900 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500519489 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.513.325 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 205 | PP2500519490 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.513.325 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 206 | PP2500519492 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 4.223.430 | 210 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 3.136.680 | 210 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500519493 | Imipenem + Cilastatin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 30.741.075 | 210 | 211.250.000 | 211.250.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 212.347.500 | 212.347.500 | 0 | |||
| 208 | PP2500519494 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 5.625.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500519496 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 91.515.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500519497 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 91.515.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500519498 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 91.515.000 | 210 | 1.095.000.000 | 1.095.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500519499 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500519500 | Irbesartan | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500519501 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 8.325.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500519502 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 216 | PP2500519503 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 58.942.500 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500519504 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500519505 | Isotretinoin + Erythromycin | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 438.750 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 219 | PP2500519506 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.266.400 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 220 | PP2500519507 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.291.900 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500519508 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 273.400.000 | 273.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.390.750 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 10.136.250 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500519509 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 10.136.250 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500519510 | Kali clorid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 180 | 5.079.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 5.133.750 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500519511 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.470.600 | 210 | 118.185.000 | 118.185.000 | 0 |
| 225 | PP2500519512 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 200.760.000 | 200.760.000 | 0 |
| 226 | PP2500519513 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 8.163.750 | 210 | 16.050.000 | 16.050.000 | 0 |
| 227 | PP2500519514 | Ketorolac | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 27.107.070 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500519516 | Lacidipin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 58.942.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 204.780.000 | 204.780.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500519518 | Lamotrigine | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 150.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500519519 | Lanzoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 4.275.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500519521 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500519522 | Levocetirizin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 21.358.725 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500519523 | Levocetirizin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 58.942.500 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500519524 | Levodopa + carbidopa | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 104.550.000 | 104.550.000 | 0 |
| 235 | PP2500519525 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 6.997.500 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500519526 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 41.968.500 | 210 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500519527 | Levofloxacin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 180 | 2.756.250 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.378.550 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.010.388 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 10.136.250 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500519528 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.634.900 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 6.345.000 | 210 | 41.950.000 | 41.950.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500519529 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.268.750 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 240 | PP2500519530 | Levothyroxin (muối natri) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.371.250 | 210 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500519531 | Lidocain (hydroclorid) | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 242 | PP2500519532 | Lidocain (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.216.500 | 210 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 243 | PP2500519533 | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 10.058.333 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 464.520 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500519534 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500519535 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 74.930.000 | 74.930.000 | 0 |
| 246 | PP2500519536 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 91.515.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500519537 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.963.050 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500519538 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 91.515.000 | 210 | 249.500.000 | 249.500.000 | 0 |
| 249 | PP2500519541 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500519542 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 33.150.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500519543 | Losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 1.092.750 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 27.107.070 | 210 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500519544 | Losartan | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.922.500 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 253 | PP2500519545 | Losartan + Amlodipin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500519546 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.268.750 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 255 | PP2500519547 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 21.358.725 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 256 | PP2500519548 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 257 | PP2500519549 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 258 | PP2500519550 | Magnesium trisicat khan + Aluminium hydroxide | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 27.875.550 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500519551 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500519552 | Mebendazole | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500519553 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 3.555.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500519554 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.513.325 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 7.963.050 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500519555 | Meloxicam | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.371.250 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500519556 | Meropenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 41.968.500 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500519557 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 1.092.750 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 266 | PP2500519558 | Metformin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 38.932.500 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 14.880.000 | 210 | 366.400.000 | 366.400.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500519559 | Metformin + glibenclamid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 29.990.310 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 268 | PP2500519560 | Metformin + glibenclamid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 14.880.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 24.855.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500519561 | Metformin + Glimepirid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 27.371.250 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500519562 | Metformin hydrochloride + Sitagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 2.293.200.000 | 2.293.200.000 | 0 |
| 271 | PP2500519563 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.216.500 | 210 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 |
| vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500519564 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.464.750 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500519565 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 8.268.750 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 274 | PP2500519567 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 8.240.000 | 8.240.000 | 0 |
| 275 | PP2500519570 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 247.200.000 | 247.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.470.600 | 210 | 219.912.000 | 219.912.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500519571 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.513.325 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 277 | PP2500519573 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 5.118.750 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500519574 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.119.500 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500519576 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 28.401.150 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 280 | PP2500519577 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 10.470.600 | 210 | 244.840.000 | 244.840.000 | 0 |
| 281 | PP2500519578 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.390.750 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500519579 | Moxifloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 866.250 | 210 | 45.890.000 | 45.890.000 | 0 |
| 283 | PP2500519581 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 21.358.725 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500519582 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 8.343.750 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 285 | PP2500519583 | N-acetylcystein | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 24.855.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500519584 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 287 | PP2500519585 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.811.625 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500519586 | Naproxen | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 27.875.550 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500519587 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.513.325 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 290 | PP2500519588 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 10.058.333 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 291 | PP2500519589 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 11.897.000 | 11.897.000 | 0 |
| 292 | PP2500519590 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 992.640.000 | 992.640.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 1.064.000.000 | 1.064.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 29.990.310 | 210 | 1.072.000.000 | 1.072.000.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500519591 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 17.820.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500519592 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 59.100.000 | 59.100.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500519593 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 85.880.000 | 85.880.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 29.990.310 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500519594 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 549.100.000 | 549.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500519595 | Natri clorid + Kali clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid acetic+ Calci clorid.2H2O | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.997.868 | 210 | 696.937.500 | 696.937.500 | 0 |
| 298 | PP2500519596 | Natri clorid + Natri bicarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.997.868 | 210 | 1.161.562.500 | 1.161.562.500 | 0 |
| 299 | PP2500519597 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 300 | PP2500519598 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| 301 | PP2500519600 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 302 | PP2500519601 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 10.380.000 | 10.380.000 | 0 |
| 303 | PP2500519603 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 304 | PP2500519604 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500519605 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500519606 | Nimodipin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 5.555.025 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 2.630.250 | 210 | 175.350.000 | 175.350.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500519607 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.584.888 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 10.058.333 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500519608 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 2.550.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500519609 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500519610 | Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 10.987.500 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 311 | PP2500519611 | Ofloxacin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500519612 | Ofloxacin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 594.330.300 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500519613 | Olanzapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.822.650 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 314 | PP2500519614 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 4.858.500 | 4.858.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 4.857.000 | 4.857.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500519615 | Omeprazol | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 316 | PP2500519616 | Ondansetron | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500519617 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 1.804.200 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500519618 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 55.162.500 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 |
| 319 | PP2500519619 | Panax notoginseng saponins | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 13.640.400 | 210 | 126.510.000 | 126.510.000 | 0 |
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 55.162.500 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500519620 | Panax notoginseng saponins | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.291.900 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 13.640.400 | 210 | 84.340.000 | 84.340.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500519621 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 322 | PP2500519622 | Pantoprazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.617.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500519623 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500519624 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 1.416.000 | 1.416.000 | 0 |
| 325 | PP2500519625 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 18.790.000 | 18.790.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500519626 | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat; | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 327 | PP2500519629 | Paracetamol + Tramadol | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 310.500 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 48.130.875 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500519630 | Perindopril | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 180 | 58.942.500 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500519631 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.976.700.000 | 1.976.700.000 | 0 |
| 330 | PP2500519632 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 38.932.500 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500519633 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 38.932.500 | 210 | 1.136.000.000 | 1.136.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500519634 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500519635 | Perindopril + indapamid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 17.008.500 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500519636 | Perindopril + indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.922.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500519637 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500519639 | Piperacilin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500519640 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 5.555.025 | 210 | 194.985.000 | 194.985.000 | 0 |
| 338 | PP2500519641 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500519642 | Piracetam | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 10.058.333 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 20.378.550 | 210 | 215.700.000 | 215.700.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500519643 | Piracetam | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500519644 | Piracetam | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 1.845.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500519645 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 7.464.750 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500519646 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.010.388 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 344 | PP2500519647 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 3.375.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500519648 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500519649 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 |
| 347 | PP2500519651 | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 48.130.875 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500519652 | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500519653 | Pravastatin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 76.072.500 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500519654 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 33.150.000 | 210 | 1.037.500.000 | 1.037.500.000 | 0 |
| 351 | PP2500519655 | Pravastatin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 8.163.750 | 210 | 270.200.000 | 270.200.000 | 0 |
| 352 | PP2500519656 | Pregabalin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.158.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500519657 | Pregabalin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 11.850.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500519658 | Probenecid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 694.500 | 210 | 43.330.000 | 43.330.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500519661 | Promethazin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 4.216.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500519662 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.390.750 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500519663 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500519664 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 |
| 359 | PP2500519665 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.811.625 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 360 | PP2500519666 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.513.325 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 361 | PP2500519667 | Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 27.107.070 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500519668 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 363 | PP2500519669 | Quinapril | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500519670 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.811.625 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 365 | PP2500519671 | Repaglinide | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 27.875.550 | 210 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500519672 | Rifaximin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 367 | PP2500519673 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 42.540.000 | 42.540.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500519674 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 17.820.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500519675 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500519676 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500519677 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500519678 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500519679 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 8.343.750 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500519680 | Sắt nguyên tố + acid folic | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 20.240.700 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500519683 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 14.634.900 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 376 | PP2500519684 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 377 | PP2500519686 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 5.400.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500519687 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.266.400 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500519688 | Sitagliptin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 91.515.000 | 210 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 380 | PP2500519689 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 787.500 | 210 | 35.380.000 | 35.380.000 | 0 |
| 381 | PP2500519690 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.513.325 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500519691 | Spiramycin + metronidazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 5.569.500 | 210 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.010.388 | 210 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500519692 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 4.811.625 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 384 | PP2500519693 | Sulfadiazin bạc | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.617.500 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 385 | PP2500519694 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.390.750 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500519695 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500519696 | Tenofovir + Lamivudin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 4.391.250 | 210 | 114.450.000 | 114.450.000 | 0 |
| 388 | PP2500519697 | Terbinafine Hydrocloride | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 8.343.750 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500519698 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 390 | PP2500519699 | Terlipressin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 102.984.000 | 102.984.000 | 0 |
| 391 | PP2500519700 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 7.010.388 | 210 | 375.000 | 375.000 | 0 |
| 392 | PP2500519701 | Ticagrelor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 333.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.158.000 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500519702 | Ticarcillin + kali clavulanat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 27.875.550 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500519703 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 32.997.868 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 69.860.000 | 69.860.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500519704 | Tinidazol | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500519705 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 120.000.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 397 | PP2500519706 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 412.500 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 398 | PP2500519707 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500519708 | Thiamazol (Methimazol) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 91.515.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500519709 | Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500519710 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.643.230 | 210 | 119.940.000 | 119.940.000 | 0 |
| 402 | PP2500519711 | Tranexamic acid | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500519712 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 29.291.310 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500519715 | Trimebutin maleat | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 180 | 4.650.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500519716 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 5.719.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 16.034.400 | 210 | 179.500.000 | 179.500.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500519717 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 27.107.070 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500519718 | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 72.000.000 | 220 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 408 | PP2500519720 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.822.650 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 409 | PP2500519721 | Valsartan | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 410 | PP2500519722 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 180 | 24.855.000 | 210 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500519723 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 15.922.500 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500519724 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 17.008.500 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500519725 | Vancomycin | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500519726 | Vinpocetin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500519727 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 416 | PP2500519728 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 4.290.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500519729 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 17.008.500 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 418 | PP2500519730 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 53.607.023 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500519731 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 420 | PP2500519732 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 46.300.290 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 10.058.333 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 12.784.313 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500519733 | Vitamin C | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 25.561.500 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 422 | PP2500519735 | Vitamin C + Rutin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 15.390.750 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 423 | PP2500519737 | Zoledronic acid | vn2500368444 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 180 | 85.500.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500519738 | Zopiclon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 3.266.400 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 |
1. PP2500519443 - Entecavir
2. PP2500519483 - Glutathion
3. PP2500519696 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2500519348 - Betamethason
2. PP2500519364 - Calcipotriol + betamethason (dưới dạng dipropionat)
3. PP2500519401 - Clotrimazol
4. PP2500519582 - Mupirocin
5. PP2500519679 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2500519697 - Terbinafine Hydrocloride
1. PP2500519346 - Berberin (hydroclorid)
2. PP2500519371 - Carboplatin
3. PP2500519393 - Cisplatin
4. PP2500519430 - Doxorubicin
5. PP2500519452 - Etoposid
6. PP2500519460 - Fluorouracil (5-FU)
7. PP2500519472 - Gemcitabin
8. PP2500519595 - Natri clorid + Kali clorid+ Magnesi clorid.6H2O+ Acid acetic+ Calci clorid.2H2O
9. PP2500519596 - Natri clorid + Natri bicarbonat
10. PP2500519703 - Tinidazol
1. PP2500519302 - Aescin
2. PP2500519310 - Alfuzosin
3. PP2500519352 - Bisoprolol
4. PP2500519402 - Clotrimazol + betamethason
5. PP2500519450 - Esomeprazol
6. PP2500519503 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500519516 - Lacidipin
8. PP2500519523 - Levocetirizin
9. PP2500519630 - Perindopril
1. PP2500519353 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500519389 - Cetirizin
3. PP2500519445 - Eperison
4. PP2500519716 - Trimetazidin
1. PP2500519425 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500519579 - Moxifloxacin
1. PP2500519397 - Clindamycin
2. PP2500519443 - Entecavir
3. PP2500519486 - Granisetron hydroclorid
4. PP2500519607 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500519389 - Cetirizin
2. PP2500519400 - Clorpromazin (hydroclorid)
3. PP2500519486 - Granisetron hydroclorid
4. PP2500519489 - Haloperidol
5. PP2500519490 - Haloperidol
6. PP2500519554 - Meloxicam
7. PP2500519571 - Midazolam
8. PP2500519587 - Naphazolin
9. PP2500519666 - Phenobarbital
10. PP2500519690 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500519339 - Azithromycin*
1. PP2500519296 - Acid amin*
2. PP2500519415 - Diazepam
3. PP2500519416 - Diazepam
4. PP2500519447 - Ephedrin (hydroclorid)
5. PP2500519454 - Fentanyl
6. PP2500519456 - Fentanyl
7. PP2500519469 - Gadoteric acid
8. PP2500519512 - Ketamin
9. PP2500519567 - Methylergometrin maleat
10. PP2500519570 - Midazolam
11. PP2500519576 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
1. PP2500519390 - Cetirizin
2. PP2500519530 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2500519555 - Meloxicam
4. PP2500519561 - Metformin + Glimepirid
1. PP2500519279 - Acetyl leucin
2. PP2500519287 - Acid Alendronic + Vitamin D3
3. PP2500519299 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
4. PP2500519306 - Albumin
5. PP2500519307 - Albumin
6. PP2500519335 - Atracurium besylat
7. PP2500519357 - Budesonid
8. PP2500519367 - Carbetocin
9. PP2500519409 - Cyclophosphamid
10. PP2500519413 - Dequalinium clorid
11. PP2500519437 - Dutasterid
12. PP2500519444 - Entecavir
13. PP2500519471 - Galantamin
14. PP2500519507 - Itraconazol
15. PP2500519535 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
16. PP2500519552 - Mebendazole
17. PP2500519573 - Mometason furoat
18. PP2500519600 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
19. PP2500519601 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
20. PP2500519605 - Nicardipin
21. PP2500519614 - Olanzapin
22. PP2500519624 - Paracetamol
23. PP2500519625 - Paracetamol + codein phosphat
24. PP2500519648 - Povidon iodin
25. PP2500519662 - Propofol
26. PP2500519676 - Rocuronium bromid
27. PP2500519718 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2500519715 - Trimebutin maleat
1. PP2500519312 - Almagat
2. PP2500519358 - Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
3. PP2500519528 - Levofloxacin
4. PP2500519683 - Silymarin
1. PP2500519343 - Bambuterol
2. PP2500519442 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500519635 - Perindopril + indapamid
4. PP2500519724 - Valsartan + hydroclorothiazid
5. PP2500519729 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500519434 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500519476 - Glucose
3. PP2500519477 - Glucose
4. PP2500519479 - Glucose
5. PP2500519480 - Glucose
6. PP2500519508 - Ivabradin
7. PP2500519509 - Ivabradin
8. PP2500519548 - Magnesi sulfat
9. PP2500519551 - Manitol
10. PP2500519589 - Natri clorid
11. PP2500519590 - Natri clorid
12. PP2500519592 - Natri clorid
13. PP2500519593 - Natri clorid
14. PP2500519594 - Natri clorid
15. PP2500519621 - Pantoprazol
16. PP2500519673 - Ringer lactat
17. PP2500519703 - Tinidazol
18. PP2500519732 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500519308 - Alendronat
2. PP2500519445 - Eperison
3. PP2500519508 - Ivabradin
4. PP2500519578 - Moxifloxacin
5. PP2500519662 - Propofol
6. PP2500519694 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2500519735 - Vitamin C + Rutin
1. PP2500519334 - Atracurium besylat
2. PP2500519335 - Atracurium besylat
3. PP2500519406 - Colistin*
4. PP2500519431 - Doxycyclin
5. PP2500519525 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500519606 - Nimodipin
2. PP2500519640 - Piperacilin
1. PP2500519342 - Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
2. PP2500519492 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500519336 - Atropin sulfat
2. PP2500519421 - Digoxin
3. PP2500519521 - Levobupivacain
4. PP2500519534 - Linezolid*
5. PP2500519584 - Naloxon (hydroclorid)
6. PP2500519598 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500519603 - Neostigmin metylsulfat
8. PP2500519623 - Paracetamol
9. PP2500519668 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2500519675 - Rocuronium bromid
11. PP2500519677 - Salbutamol (sulfat)
12. PP2500519678 - Salbutamol + ipratropium
13. PP2500519698 - Terbutalin
14. PP2500519699 - Terlipressin
15. PP2500519712 - Tranexamic acid
1. PP2500519313 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500519412 - Dapagliflozin
3. PP2500519443 - Entecavir
4. PP2500519691 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500519374 - Cefalothin
2. PP2500519376 - Cefamandol
1. PP2500519494 - Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
1. PP2500519306 - Albumin
2. PP2500519307 - Albumin
3. PP2500519469 - Gadoteric acid
1. PP2500519543 - Losartan
2. PP2500519557 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
1. PP2500519280 - Acetyl leucin
2. PP2500519303 - Aescin
3. PP2500519304 - Aescin
4. PP2500519321 - Amlodipine + Atorvastatin
5. PP2500519379 - Cefmetazol
6. PP2500519385 - Cefoxitin natri
7. PP2500519429 - Doripenem*
8. PP2500519435 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
9. PP2500519463 - Fructose 1,6 diphosphat
10. PP2500519468 - Gadoteric acid
11. PP2500519499 - Iopamidol
12. PP2500519500 - Irbesartan
13. PP2500519562 - Metformin hydrochloride + Sitagliptin
14. PP2500519612 - Ofloxacin
1. PP2500519317 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2500519330 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500519353 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500519514 - Ketorolac
5. PP2500519543 - Losartan
6. PP2500519667 - Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol
7. PP2500519717 - Trimetazidin
1. PP2500519384 - Cefoxitin
1. PP2500519363 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
2. PP2500519424 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500519439 - Empagliflozin
4. PP2500519444 - Entecavir
5. PP2500519453 - Fenofibrat
6. PP2500519459 - Flunarizin
7. PP2500519537 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2500519545 - Losartan + Amlodipin
9. PP2500519615 - Omeprazol
10. PP2500519656 - Pregabalin
11. PP2500519672 - Rifaximin
12. PP2500519726 - Vinpocetin
13. PP2500519733 - Vitamin C
1. PP2500519406 - Colistin*
2. PP2500519420 - Digoxin
3. PP2500519564 - Metoprolol
4. PP2500519645 - Piracetam
1. PP2500519391 - Ciprofibrat
1. PP2500519355 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500519433 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500519585 - Naproxen
4. PP2500519665 - Propylthiouracil (PTU)
5. PP2500519670 - Ramipril
6. PP2500519692 - Spironolacton
1. PP2500519647 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500519701 - Ticagrelor
1. PP2500519315 - Amikacin*
2. PP2500519402 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500519622 - Pantoprazol
4. PP2500519693 - Sulfadiazin bạc
1. PP2500519656 - Pregabalin
2. PP2500519701 - Ticagrelor
1. PP2500519407 - Curcuminoid
1. PP2500519377 - Cefamandol
2. PP2500519510 - Kali clorid
1. PP2500519629 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2500519300 - Acid thioctic
2. PP2500519394 - Citicolin
3. PP2500519395 - Citicolin
4. PP2500519396 - Citicolin
5. PP2500519482 - Glutathion
6. PP2500519574 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
1. PP2500519644 - Piracetam
1. PP2500519288 - Acid amin + Glucose + Chất điện giải
2. PP2500519324 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500519341 - Bacillus subtilis
4. PP2500519372 - Cefaclor
5. PP2500519373 - Cefadroxil
6. PP2500519411 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500519419 - Diethylphtalat
8. PP2500519549 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
9. PP2500519597 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
10. PP2500519643 - Piracetam
11. PP2500519649 - Povidon iodin
12. PP2500519664 - Propofol
13. PP2500519693 - Sulfadiazin bạc
14. PP2500519730 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500519314 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500519506 - Itraconazol
3. PP2500519687 - Simethicon
4. PP2500519738 - Zopiclon
1. PP2500519544 - Losartan
2. PP2500519636 - Perindopril + indapamid
3. PP2500519723 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500519286 - Aciclovir
2. PP2500519397 - Clindamycin
3. PP2500519403 - Codein + terpin hydrat
4. PP2500519419 - Diethylphtalat
5. PP2500519486 - Granisetron hydroclorid
6. PP2500519533 - Lidocain + epinephrin(adrenalin)
7. PP2500519588 - Natri clorid
8. PP2500519607 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500519642 - Piracetam
10. PP2500519732 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500519366 - Capecitabin
1. PP2500519371 - Carboplatin
2. PP2500519393 - Cisplatin
3. PP2500519454 - Fentanyl
4. PP2500519456 - Fentanyl
5. PP2500519475 - Glucosamin
6. PP2500519507 - Itraconazol
7. PP2500519590 - Natri clorid
8. PP2500519592 - Natri clorid
9. PP2500519593 - Natri clorid
10. PP2500519594 - Natri clorid
11. PP2500519604 - Nicardipin
12. PP2500519625 - Paracetamol + codein phosphat
13. PP2500519641 - Piracetam
14. PP2500519658 - Probenecid
15. PP2500519673 - Ringer lactat
16. PP2500519695 - Telmisartan + hydroclorothiazid
17. PP2500519710 - Thiocolchicosid
1. PP2500519289 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500519291 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500519292 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2500519295 - Acid amin*
5. PP2500519298 - Acid amin*
6. PP2500519306 - Albumin
7. PP2500519307 - Albumin
8. PP2500519471 - Galantamin
9. PP2500519629 - Paracetamol + Tramadol
10. PP2500519651 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
1. PP2500519289 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500519290 - Acid amin + glucose + lipid (*)
3. PP2500519293 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2500519496 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2500519497 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2500519498 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
7. PP2500519536 - Lisinopril + hydroclorothiazid
8. PP2500519538 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500519688 - Sitagliptin
10. PP2500519708 - Thiamazol (Methimazol)
1. PP2500519278 - Acetyl leucin
2. PP2500519337 - Atropin sulfat
3. PP2500519362 - Calci folinat
4. PP2500519397 - Clindamycin
5. PP2500519412 - Dapagliflozin
6. PP2500519426 - Diphenhydramin
7. PP2500519446 - Eperison
8. PP2500519486 - Granisetron hydroclorid
9. PP2500519541 - L-Ornithin - L- aspartat
10. PP2500519607 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500519609 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500519675 - Rocuronium bromid
13. PP2500519691 - Spiramycin + metronidazol
14. PP2500519727 - Vitamin B1
15. PP2500519732 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500519527 - Levofloxacin
1. PP2500519277 - Acetyl leucin
2. PP2500519423 - Diosmin
3. PP2500519440 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500519527 - Levofloxacin
5. PP2500519642 - Piracetam
1. PP2500519689 - Sorbitol
1. PP2500519311 - Allopurinol
2. PP2500519467 - Gabapentin
1. PP2500519274 - Acarbose
1. PP2500519488 - Ginkgo biloba extract
2. PP2500519507 - Itraconazol
3. PP2500519620 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500519418 - Diclofenac
1. PP2500519306 - Albumin
2. PP2500519307 - Albumin
3. PP2500519493 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2500519443 - Entecavir
2. PP2500519487 - Griseofulvin
1. PP2500519505 - Isotretinoin + Erythromycin
1. PP2500519325 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500519558 - Metformin
3. PP2500519632 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500519633 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500519284 - Aciclovir
2. PP2500519313 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500519333 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2500519428 - Domperidon
5. PP2500519446 - Eperison
6. PP2500519527 - Levofloxacin
7. PP2500519646 - Piracetam
8. PP2500519691 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500519700 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2500519312 - Almagat
2. PP2500519619 - Panax notoginseng saponins
3. PP2500519620 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500519606 - Nimodipin
1. PP2500519448 - Erythropoietin
2. PP2500519618 - Panax notoginseng saponins
3. PP2500519619 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500519387 - Cefradin
2. PP2500519486 - Granisetron hydroclorid
1. PP2500519477 - Glucose
2. PP2500519480 - Glucose
3. PP2500519559 - Metformin + glibenclamid
4. PP2500519590 - Natri clorid
5. PP2500519593 - Natri clorid
1. PP2500519319 - Amlodipin
2. PP2500519351 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500519378 - Cefepim*
4. PP2500519405 - Colistin*
5. PP2500519474 - Glucosamin
6. PP2500519500 - Irbesartan
7. PP2500519524 - Levodopa + carbidopa
8. PP2500519573 - Mometason furoat
9. PP2500519611 - Ofloxacin
10. PP2500519658 - Probenecid
11. PP2500519680 - Sắt nguyên tố + acid folic
1. PP2500519706 - Tobramycin
1. PP2500519386 - Cefpodoxim
2. PP2500519437 - Dutasterid
3. PP2500519453 - Fenofibrat
4. PP2500519550 - Magnesium trisicat khan + Aluminium hydroxide
5. PP2500519586 - Naproxen
6. PP2500519671 - Repaglinide
7. PP2500519702 - Ticarcillin + kali clavulanat
1. PP2500519309 - Alfuzosin
2. PP2500519510 - Kali clorid
1. PP2500519359 - Calci acetat
2. PP2500519553 - Meclophenoxat
1. PP2500519276 - Acetazolamid
2. PP2500519282 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500519613 - Olanzapin
4. PP2500519720 - Valproat natri
1. PP2500519368 - Carbocistein
2. PP2500519398 - Clopidogrel
3. PP2500519432 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500519451 - Etodolac
5. PP2500519457 - Fexofenadin
6. PP2500519466 - Gabapentin
7. PP2500519529 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500519546 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
9. PP2500519565 - Methyldopa
1. PP2500519658 - Probenecid
1. PP2500519297 - Acid amin*
2. PP2500519501 - Irbesartan
1. PP2500519332 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500519380 - Cefoperazon + sulbactam*
3. PP2500519381 - Cefoperazon*
4. PP2500519461 - Fluvastatin
5. PP2500519653 - Pravastatin
1. PP2500519492 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500519404 - Colchicin
2. PP2500519573 - Mometason furoat
1. PP2500519558 - Metformin
2. PP2500519560 - Metformin + glibenclamid
1. PP2500519333 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500519528 - Levofloxacin
1. PP2500519356 - Budesonid
1. PP2500519369 - Carbocistein
1. PP2500519519 - Lanzoprazol
1. PP2500519410 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2500519532 - Lidocain (hydroclorid)
3. PP2500519563 - Metoprolol
4. PP2500519661 - Promethazin (hydroclorid)
1. PP2500519441 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500519354 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500519728 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500519391 - Ciprofibrat
1. PP2500519478 - Glucose
2. PP2500519481 - Glucose
3. PP2500519591 - Natri clorid
4. PP2500519674 - Ringer lactat
1. PP2500519351 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500519560 - Metformin + glibenclamid
3. PP2500519583 - N-acetylcystein
4. PP2500519722 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500519369 - Carbocistein
2. PP2500519513 - Ketoprofen
3. PP2500519655 - Pravastatin
1. PP2500519518 - Lamotrigine
1. PP2500519300 - Acid thioctic
1. PP2500519455 - Fentanyl
2. PP2500519511 - Kali clorid
3. PP2500519570 - Midazolam
4. PP2500519577 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
1. PP2500519686 - Silymarin
1. PP2500519331 - Atorvastatin
2. PP2500519610 - Nhôm hydroxyd gel khô; Magnesi hydroxyd
1. PP2500519306 - Albumin
2. PP2500519307 - Albumin
3. PP2500519326 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500519344 - Bambuterol
5. PP2500519357 - Budesonid
6. PP2500519428 - Domperidon
7. PP2500519438 - Edoxaban
8. PP2500519468 - Gadoteric acid
9. PP2500519469 - Gadoteric acid
10. PP2500519493 - Imipenem + Cilastatin
11. PP2500519504 - Irinotecan
12. PP2500519516 - Lacidipin
13. PP2500519518 - Lamotrigine
14. PP2500519530 - Levothyroxin (muối natri)
15. PP2500519631 - Perindopril + amlodipin
16. PP2500519634 - Perindopril + indapamid
17. PP2500519651 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
18. PP2500519652 - Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid)
19. PP2500519663 - Propofol
20. PP2500519705 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
1. PP2500519294 - Acid amin*
2. PP2500519340 - Azithromycin*
3. PP2500519443 - Entecavir
1. PP2500519365 - Candesartan
2. PP2500519399 - Clopidogrel + Acid acetylsalicylic
3. PP2500519542 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2500519654 - Pravastatin
1. PP2500519272 - Acarbose
2. PP2500519283 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500519320 - Amlodipine + Atorvastatin
4. PP2500519338 - Azithromycin*
5. PP2500519340 - Azithromycin*
6. PP2500519522 - Levocetirizin
7. PP2500519547 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500519581 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500519414 - Dexamethason
1. PP2500519473 - Gliclazid
1. PP2500519608 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500519275 - Acenocoumarol
2. PP2500519370 - Carbomer
3. PP2500519392 - Ciprofloxacin
4. PP2500519408 - Cyanocobalamin
5. PP2500519422 - Diosmectit
6. PP2500519445 - Eperison
7. PP2500519504 - Irinotecan
8. PP2500519578 - Moxifloxacin
9. PP2500519614 - Olanzapin
10. PP2500519662 - Propofol
11. PP2500519684 - Silymarin
12. PP2500519707 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
13. PP2500519709 - Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
14. PP2500519716 - Trimetazidin
1. PP2500519657 - Pregabalin
1. PP2500519533 - Lidocain + epinephrin(adrenalin)
1. PP2500519484 - Glutathione
2. PP2500519617 - Oxytocin
1. PP2500519305 - Aescin
2. PP2500519323 - Amoxicilin
3. PP2500519327 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500519329 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2500519345 - Beclometason (dipropionat)
6. PP2500519360 - Calci carbonat
7. PP2500519375 - Cefamandol
8. PP2500519382 - Cefoperazon*
9. PP2500519383 - Cefotiam*
10. PP2500519388 - Celecoxib
11. PP2500519462 - Fosfomycin
12. PP2500519464 - Furosemid
13. PP2500519502 - Irbesartan + hydroclorothiazid
14. PP2500519531 - Lidocain (hydroclorid)
15. PP2500519537 - Lisinopril + hydroclorothiazid
16. PP2500519563 - Metoprolol
17. PP2500519616 - Ondansetron
18. PP2500519626 - Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat;
19. PP2500519637 - Perindopril arginine + Amlodipine
20. PP2500519639 - Piperacilin
21. PP2500519669 - Quinapril
22. PP2500519704 - Tinidazol
23. PP2500519711 - Tranexamic acid
24. PP2500519721 - Valsartan
25. PP2500519725 - Vancomycin
26. PP2500519731 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
27. PP2500519737 - Zoledronic acid
1. PP2500519273 - Acarbose
2. PP2500519318 - Amitriptylin (hydroclorid)
3. PP2500519526 - Levofloxacin
4. PP2500519556 - Meropenem*
1. PP2500519385 - Cefoxitin natri
2. PP2500519437 - Dutasterid
3. PP2500519484 - Glutathione
1. PP2500519508 - Ivabradin
2. PP2500519509 - Ivabradin
3. PP2500519527 - Levofloxacin
1. PP2500519350 - Bezafibrat
2. PP2500519465 - Gabapentin
1. PP2500519449 - Erythropoietin
2. PP2500519458 - Filgrastim
1. PP2500519352 - Bisoprolol
2. PP2500519389 - Cetirizin
3. PP2500519423 - Diosmin
4. PP2500519537 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500519554 - Meloxicam