Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500519378 |
GN128.25 |
Emipexim 2g |
Cefepim* |
2g |
VD-34844-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
2,000 |
63,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
2 |
PP2500519444 |
GN194.25 |
Entecavir Teva 0.5mg |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0.5mg |
529114143023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
18,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
3 |
PP2500519323 |
GN73.25 |
Midamox 750 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
750mg |
VD-32527-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,200 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
4 |
PP2500519387 |
GN137.25 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,800 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
5 |
PP2500519668 |
GN418.25 |
Phytok |
Phytomenadion (vitamin K1) |
20mg/ml-2ml |
893110591924 |
Uống |
Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
1,000 |
88,200 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
6 |
PP2500519336 |
GN86.25 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
893114203225 (VD-34673-20) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
200 |
12,600 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
7 |
PP2500519524 |
GN274.25 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg+25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
30,000 |
3,485 |
104,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
8 |
PP2500519708 |
GN458.25 |
Glockner-5 |
Methimazol |
5mg |
893110020800 (VD-23921-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
9 |
PP2500519553 |
GN303.25 |
Bidilucil 250 |
Meclophenoxat HCL |
250mg |
893110159125 (SĐK cũ: VD-20666-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
4,000 |
45,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
10 |
PP2500519305 |
GN55.25 |
Aeneas 10 |
Natri Aescinat |
10mg |
893110242123 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
5,000 |
85,000 |
425,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
11 |
PP2500519435 |
GN185.25 |
Buggol B0 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5.145g; Magnesi clorid hexahydrat 2.033g; Acid lactic 5.4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3.09g; Natri clorid 6.45g |
NgănA250ml;NgănB4750ml |
VD-35959-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân máu |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED |
Việt Nam |
Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi |
Túi |
600 |
650,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
12 |
PP2500519578 |
GN328.25 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin hydrochloride |
400mg |
890115983024 (VN-20904-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
8,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
13 |
PP2500519699 |
GN449.25 |
Telisin 0,2 mg/ml |
Terlipressin |
0,2mg |
893110233123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 Lọ x 5 ml |
Lọ |
200 |
514,920 |
102,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
14 |
PP2500519529 |
GN279.25 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
294 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
15 |
PP2500519593 |
GN343.25 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml, 100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
20,000 |
4,294 |
85,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
16 |
PP2500519454 |
GN204.25 |
Fentanyl B.Braun |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
400111002124 (VN-21366-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh |
Ống |
7,000 |
42,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
17 |
PP2500519707 |
GN457.25 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium clorid + Benzocain |
0,5mg +1mg +1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,880 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
18 |
PP2500519692 |
GN442.25 |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
19 |
PP2500519661 |
GN411.25 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride 50mg/2ml |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
20 |
PP2500519498 |
GN248.25 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
100IU/ml; 3ml |
890410091623 (QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
5,000 |
219,000 |
1,095,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
21 |
PP2500519333 |
GN83.25 |
Kavosnor Forte |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110940724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
655 |
65,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
22 |
PP2500519704 |
GN454.25 |
Gludazim |
Tinidazol |
400mg/100ml |
VD-35678-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml |
Lọ |
10,000 |
30,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
23 |
PP2500519711 |
GN461.25 |
Tranexamic acid 1000mg/10ml |
Tranexamic acid |
1000mg/10ml |
'893110597624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
24,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
24 |
PP2500519698 |
GN448.25 |
Arimenus |
Terbutalin |
1mg/ml |
893110281023 (VD-26002-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
3,000 |
19,950 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
25 |
PP2500519439 |
GN189.25 |
Eimler-10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110228224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
18,790 |
93,950,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
26 |
PP2500519327 |
GN77.25 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
250mg + 31,25mg |
893110849224 (VD-21661-14) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
20,000 |
3,170 |
63,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
27 |
PP2500519505 |
GN255.25 |
Actre |
Isotretinoin + Erythromycin |
0,5mg + 20mg |
VD-35944-22 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
97,500 |
29,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
28 |
PP2500519635 |
GN385.25 |
Ocemoca 4/1,25 |
Perindopril tert-butylamin + Indapamid |
4mg+1,25mg |
893110929624 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
100,000 |
3,250 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
29 |
PP2500519344 |
GN94.25 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,639 |
56,390,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
30 |
PP2500519445 |
GN195.25 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
356 |
17,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
31 |
PP2500519447 |
GN197.25 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
57,750 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
32 |
PP2500519531 |
GN281.25 |
Lidocain 1% |
Lidocain hydroclorid |
100mg/10ml |
893110159524 (VD-29009-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
2,850 |
14,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
33 |
PP2500519624 |
GN374.25 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2,832 |
1,416,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
34 |
PP2500519409 |
GN159.25 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
133,230 |
26,646,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
35 |
PP2500519592 |
GN342.25 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
10,000 |
5,910 |
59,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
36 |
PP2500519497 |
GN247.25 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml, 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
10,000 |
105,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
37 |
PP2500519538 |
GN288.25 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
893110914724 (VD-18111-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,990 |
249,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
38 |
PP2500519728 |
GN478.25 |
Edmund Tab |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
200mg+100mg+1mg |
893100650724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,200 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
39 |
PP2500519658 |
GN408.25 |
Probenecid Hera |
Probenecid |
500mg |
893110957324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,650 |
26,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
40 |
PP2500519542 |
GN292.25 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L-aspartat |
5g/10ml |
400110069923 (VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
125,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
41 |
PP2500519461 |
GN211.25 |
Mitifive 30 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri 31,59mg) |
30mg |
893110165400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC |
Viên |
150,000 |
5,500 |
825,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
42 |
PP2500519554 |
GN304.25 |
Meloxicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110426524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
50,000 |
312 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
43 |
PP2500519440 |
GN190.25 |
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg |
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg |
10mg+25mg |
893110058825 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
44 |
PP2500519567 |
GN317.25 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg- 1ml |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/ml x 1ml |
400110000700 (VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
20,600 |
8,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
45 |
PP2500519428 |
GN178.25 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10,000 |
150 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
46 |
PP2500519726 |
GN476.25 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
2,400 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
47 |
PP2500519534 |
GN284.25 |
Linezolid-SB |
Linezolid* |
600mg/300ml |
893110240625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
1,000 |
195,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
48 |
PP2500519558 |
GN308.25 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên |
Viên |
400,000 |
916 |
366,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
49 |
PP2500519391 |
GN141.25 |
Lipodex |
Ciprofibrat |
100mg |
893110262024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
50 |
PP2500519396 |
GN146.25 |
Secolin |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1g/8ml |
893110340900 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 8ml |
Ống |
1,000 |
81,900 |
81,900,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
51 |
PP2500519579 |
GN329.25 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin |
0.5%;5ml |
VN-21169-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
45,890 |
45,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
52 |
PP2500519651 |
GN401.25 |
Pragmiak 10mg |
Prasugrel |
10mg |
560110962324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
33,600 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
53 |
PP2500519424 |
GN174.25 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg+100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên |
viên |
50,000 |
5,900 |
295,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
54 |
PP2500519671 |
GN421.25 |
Repaglinide Tablets 0.5 mg |
Repaglinide 0,5 mg |
0,5 mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,890 |
578,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
55 |
PP2500519697 |
GN447.25 |
Terbisil 1% Cream |
Terbinafine hydrochloride |
10mg/g, 30g |
868100348900 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,000 |
120,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
56 |
PP2500519537 |
GN287.25 |
Sarvetil HCTZ 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
893110063025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,520 |
76,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
57 |
PP2500519612 |
GN362.25 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin 200mg/100ml |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
5,000 |
138,000 |
690,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
58 |
PP2500519680 |
GN430.25 |
Ferium-XT |
Sắt nguyên tố + acid folic |
100mg; 1,5mg |
890100795624 (VN-16256-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,250 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
59 |
PP2500519690 |
GN440.25 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115264223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,800 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
60 |
PP2500519655 |
GN405.25 |
Rechopid 30 |
Pravastatin natri |
30mg |
893110326300 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,702 |
270,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
61 |
PP2500519535 |
GN285.25 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
7,493 |
74,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
62 |
PP2500519446 |
GN196.25 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
80,000 |
192 |
15,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
63 |
PP2500519368 |
GN118.25 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
64 |
PP2500519375 |
GN125.25 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
2g |
893110387124 (VD-31707-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
5,000 |
120,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
65 |
PP2500519431 |
GN181.25 |
Basicillin 100mg |
Doxycyclin (dưới dạng doxycyclin hyclat) |
100mg |
893610332524 (GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
66 |
PP2500519621 |
GN371.25 |
PANTOCID IV |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
890110081423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô |
Lọ |
5,000 |
20,500 |
102,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
67 |
PP2500519574 |
GN324.25 |
Vin-Enema |
Mỗi 118ml dung dịch chứa: Natri dihydrophosphat dihydrat 21,4 g (18,1% (w/v)); Dinatri phosphat dodecahydrat 9,4 g (8,0% (w/v)) |
(21,4g+9,4g)/118mlx133ml |
893110232624 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Chai |
500 |
62,000 |
31,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
68 |
PP2500519352 |
GN102.25 |
Contisor 2.5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110199323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
420 |
20,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
69 |
PP2500519725 |
GN475.25 |
Novelcin 750 |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
750mg |
893115134223 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
71,000 |
142,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
70 |
PP2500519724 |
GN474.25 |
Ocedio 80/12,5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
893110214924 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,100 |
510,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
71 |
PP2500519298 |
GN48.25 |
Nephgold |
Acid amin* |
5,4%/250ml |
880110015825 (VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
2,000 |
110,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
72 |
PP2500519637 |
GN387.25 |
Amloperin 2.5mg/3.5mg |
Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 3,605mg+ Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 3,4675mg) |
3,5mg + 2,5mg |
893110106625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,800 |
380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
73 |
PP2500519721 |
GN471.25 |
Ryotium 80 |
Valsartan |
80mg |
893110155600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
74 |
PP2500519508 |
GN258.25 |
ANGIGO 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) |
7,5mg |
893110247725 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
1,850 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
18 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
75 |
PP2500519701 |
GN451.25 |
Banvix |
Ticagrelor |
90mg |
893110264024 |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
1,500 |
11,600 |
17,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
76 |
PP2500519400 |
GN150.25 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
893115701024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
500 |
2,100 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
77 |
PP2500519419 |
GN169.25 |
Thuốc nước D.E.P |
Diethylphtalat |
20ml |
893100928524 (VS-4971-16) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
1,500 |
4,800 |
7,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
78 |
PP2500519546 |
GN296.25 |
Dipartate |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
140mg+158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,260 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
79 |
PP2500519450 |
GN200.25 |
Stadnex 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
5,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
80 |
PP2500519341 |
GN91.25 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
30,000 |
1,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
81 |
PP2500519489 |
GN239.25 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
2,100 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
82 |
PP2500519642 |
GN392.25 |
Piracetam 400 |
Piracetam 400mg |
400mg |
893110213123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
719 |
215,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
83 |
PP2500519467 |
GN217.25 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110424925 |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,100 |
15,500,000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
84 |
PP2500519410 |
GN160.25 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5'- monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'- triphosphate trisodium (UTP, muối natri)+Uridine-5'- diphosphate disodium (UDP, muối natri) + Uridine-5'- monophosphate disodium (UMP, muối natri) 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) |
10mg + 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) |
840110443723 (VN-18720-15) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
3,000 |
56,700 |
170,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
85 |
PP2500519405 |
GN155.25 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri |
3MIU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
500 |
625,000 |
312,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
86 |
PP2500519643 |
GN393.25 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
594110027825 (VN-15827-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
1,200,000 |
1,600 |
1,920,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
87 |
PP2500519307 |
GN57.25 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1,000 |
745,000 |
745,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
88 |
PP2500519360 |
GN110.25 |
Kitno |
Calci carbonat (tương đương 250mg calci) |
625mg |
893100207724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,400 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
89 |
PP2500519482 |
GN232.25 |
Atigluton 1200 |
Glutathion |
1200mg |
VD-36206-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml |
Lọ |
500 |
195,000 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
90 |
PP2500519364 |
GN114.25 |
Calmio |
Betamethason dipropionat + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
(0,0643% + 0,005%), 15g |
880110186500 |
Dùng ngoài |
Gel |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 chai 15g |
Chai |
500 |
272,000 |
136,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
91 |
PP2500519477 |
GN227.25 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
20,000 |
7,560 |
151,200,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
92 |
PP2500519641 |
GN391.25 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824 (VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,200 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
93 |
PP2500519466 |
GN216.25 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223 (VD-27886-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,869 |
18,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
94 |
PP2500519731 |
GN481.25 |
Vitamin B12 2,5mg/ 1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
893110469624 (VD-29801-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
2,650 |
7,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
95 |
PP2500519293 |
GN43.25 |
MG-TAN Inj |
Trong 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose (dưới dạng Glucose Monohydrat) - Dịch B: Amino acids (bao gồm L-alanine ; L-arginine ; L-aspartic acid ; Lglutamic acid ; Glycine ; L-histidine ; L isoleucine ; L leucine; L-lysine HCl ; L methionine ; L-phenylalanine ; L-proline ; L-serine ; L threonine ; L-tryptophan ; L-tyrosine ; L-valine ; Calcium chloride ; Sodium glycerophosphate ; Magnesium sulfate ; Potassium chloride ; Sodium acetate ) - Dịch C: Lipid emulsion (Purified soybean oil ) |
Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL- Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; Lglutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L isoleucine 0,12g;L-leucine0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml - Dịch C: Lipid emulsion 20%(Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL |
880110791524 (VN-21331-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co.,Ltd |
Korea |
1 thùng x 5 túi 1680ml |
Túi |
800 |
1,032,000 |
825,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
96 |
PP2500519591 |
GN341.25 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%/500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
40,000 |
19,500 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
97 |
PP2500519619 |
GN369.25 |
Luotai |
Panax notoginseng saponins |
100mg |
VN-9723-10 |
Uống |
Viên nang mềm |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Lọ 30 viên nang mềm |
Viên |
15,000 |
8,500 |
127,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
98 |
PP2500519722 |
GN472.25 |
Valsarfast Plus 80mg/ 12.5 mg film- coated tablets |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
8,900 |
890,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
99 |
PP2500519354 |
GN104.25 |
Bisoloc Plus |
Bisoprolol Fumarate 5mg+ Hydrochlorothiazide 6,25mg |
5mg+6,25mg |
893110563124 (SĐK cũ: VD-17805-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,200 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
100 |
PP2500519662 |
GN412.25 |
Proponex 200 |
Mỗi ml chứa propofol |
10mg/ml,20ml |
890114432525 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
10,000 |
23,100 |
231,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
101 |
PP2500519673 |
GN423.25 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
6,000 |
7,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
102 |
PP2500519709 |
GN459.25 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
103 |
PP2500519501 |
GN251.25 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
893110276300 (VD-34409-20) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
104 |
PP2500519695 |
GN445.25 |
Telma H |
Hydrochlorothiazide + Telmisartan |
12,5mg + 40mg |
890110448225 (VN-22407-19) |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,990 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
105 |
PP2500519555 |
GN305.25 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
4,950 |
594,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
106 |
PP2500519393 |
GN143.25 |
Heracisp 0,5 |
Cisplatin |
0,5mg/ml x 20ml |
893114344700 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
1,000 |
55,350 |
55,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
107 |
PP2500519339 |
GN89.25 |
Biazix |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110231824 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Lọ thuốc tiêm đông khô; ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
1,000 |
95,697 |
95,697,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHÚC ANH |
N4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 24 tháng; Ống nước cất tiêm 5ml: 60 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
108 |
PP2500519640 |
GN390.25 |
Pidisai Inj. 1g |
Piperacilin |
1g |
880110038125 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
64,995 |
194,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
109 |
PP2500519595 |
GN345.25 |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic |
161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít |
893110160225 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
4,500 |
154,875 |
696,937,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
110 |
PP2500519425 |
GN175.25 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 12 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
3,200 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
111 |
PP2500519647 |
GN397.25 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
(4mg+ 3mg)/ml; Ống 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
45,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
112 |
PP2500519365 |
GN115.25 |
Sartan |
Candesartan cilexetil |
32mg |
893110164424
(VD-29835-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,500 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
113 |
PP2500519583 |
GN333.25 |
ANC |
N-acetylcystein |
200mg/5ml x 30ml |
893100510124 (VD-32057-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
10,000 |
27,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
114 |
PP2500519686 |
GN436.25 |
Silymax - F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
950 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
115 |
PP2500519483 |
GN233.25 |
Vinluta 900 |
Glutathion |
900mg |
"893110339624 (SĐK cũ: VD-27156-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
134,000 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
116 |
PP2500519279 |
GN29.25 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
15,600 |
312,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
117 |
PP2500519614 |
GN364.25 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,500 |
3,238 |
4,857,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
118 |
PP2500519547 |
GN297.25 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg+612mg+80mg |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
3,950 |
197,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
119 |
PP2500519563 |
GN313.25 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
594110414125 (VN-21530-18) |
Uống |
Viên nén |
Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,600 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
120 |
PP2500519317 |
GN67.25 |
Aharon 150mg/ 3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
1,000 |
24,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
121 |
PP2500519411 |
GN161.25 |
Clophehadi |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100843824 (VD-31528-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Vỉ 10 viên |
Viên |
10,000 |
350 |
3,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
122 |
PP2500519380 |
GN130.25 |
Baforazon 3g |
Cefoperazon: Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri (2:1)) |
2g + 1g |
893110943524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
94,800 |
1,896,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
123 |
PP2500519585 |
GN335.25 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
124 |
PP2500519519 |
GN269.25 |
Scolanzo |
Lansoprazole |
30mg |
840110010125 (SĐK cũ: VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
9,500 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
125 |
PP2500519315 |
GN65.25 |
Amikacin 1000mg/4ml |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-35677-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
41,000 |
20,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
126 |
PP2500519533 |
GN283.25 |
Adrelido |
Adrenalin 0,001 % (w/v), Lidocain hydroclorid 2 % (w/v) |
0,001% (w/v) + 2 % (w/v) |
893110091425 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,8 ml |
Ống |
2,000 |
4,800 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
127 |
PP2500519499 |
GN249.25 |
Epamiro 300 |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) |
300mg |
893110450023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
5,000 |
256,000 |
1,280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
128 |
PP2500519453 |
GN203.25 |
Fenofibrate tablets USP 145 mg |
Fenofibrate |
145mg |
890110434723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,678 |
56,780,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
129 |
PP2500519342 |
GN92.25 |
IMMUBRON |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus,Streptococcus pyogenes,Streptococcus viridans,Klebsiella pneumoniae,Klebsiella ozaenae,Haemophylus influenzae,Neisseria catarrhalis,Diplococcus pneumoniae |
Chất ly giải vi khuẩn đông
khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ,
Streptococcus pyogenes 6 tỷ,
Streptococcus viridans 6 tỷ,
Klebsiella pneumoniae 6 tỷ,
Klebsiella ozaenae 6 tỷ,
Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ,
Neisseria catarrhalis 6 tỷ,
Diplococcus pneumoniae 6 tỷ |
800410036123 |
Ngậm dưới lưỡi |
Viên nén |
Bruschettini s.r.l |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
14,490 |
72,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
130 |
PP2500519441 |
GN191.25 |
Kenzuda 10/12,5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg+12,5mg |
893110298200 (SĐK cũ: VD-33648-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,600 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
131 |
PP2500519600 |
GN350.25 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,000 |
41,800 |
41,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
132 |
PP2500519284 |
GN34.25 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
5,000 |
1,025 |
5,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
133 |
PP2500519615 |
GN365.25 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
30,000 |
5,775 |
173,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
134 |
PP2500519623 |
GN373.25 |
BFS-Paracetamol |
Paracetamol |
1g/10ml |
893110346223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
12,000 |
20,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
135 |
PP2500519493 |
GN243.25 |
Raxadin |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
500mg+500mg |
VN-16731-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
2,500 |
84,500 |
211,250,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
136 |
PP2500519536 |
GN286.25 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
137 |
PP2500519346 |
GN96.25 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
525 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
138 |
PP2500519456 |
GN206.25 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
3,000 |
28,455 |
85,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
139 |
PP2500519663 |
GN413.25 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml),20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
20,000 |
35,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
140 |
PP2500519449 |
GN199.25 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2.000IU/ 1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
10,000 |
122,000 |
1,220,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
141 |
PP2500519353 |
GN103.25 |
SaViProlol Plus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg+12,5mg |
893110277824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,150 |
150,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
142 |
PP2500519277 |
GN27.25 |
Triarocin |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100017600 (VD-34152-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,310 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
143 |
PP2500519608 |
GN358.25 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
34,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
144 |
PP2500519452 |
GN202.25 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
893114123625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
115,395 |
5,769,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
145 |
PP2500519438 |
GN188.25 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
15mg |
VN3-365-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
54,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
146 |
PP2500519625 |
GN375.25 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codeine phosphate hemihydrate |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
147 |
PP2500519513 |
GN263.25 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
5,350 |
16,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
148 |
PP2500519479 |
GN229.25 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1,000 |
15,750 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
149 |
PP2500519433 |
GN183.25 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110204725 (VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
567 |
28,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
150 |
PP2500519570 |
GN320.25 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/1 ml x 1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
8,000 |
27,489 |
219,912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
151 |
PP2500519590 |
GN340.25 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml, 500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
160,000 |
6,204 |
992,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
152 |
PP2500519297 |
GN47.25 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 200 ml |
Chai |
5,000 |
104,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
153 |
PP2500519565 |
GN315.25 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
893110215700
(VD-26833-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
154 |
PP2500519370 |
GN120.25 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
155 |
PP2500519275 |
GN25.25 |
Tegrucil-4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110664224 (VD-25455-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,150 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
156 |
PP2500519639 |
GN389.25 |
Piperacillin Panpharma 2g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) |
2g |
300110172600 (VN-21835-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
1,000 |
119,000 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
157 |
PP2500519594 |
GN344.25 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
50,000 |
10,880 |
544,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
158 |
PP2500519561 |
GN311.25 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,950 |
885,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
159 |
PP2500519715 |
GN465.25 |
Trimebutine
Gerda 200mg |
Trimebutin maleat |
200mg |
300110182523 |
Uống |
Viên nén
không bao |
Laboratoires BTT |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,200 |
310,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
160 |
PP2500519403 |
GN153.25 |
Terpin - Codein HD |
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat |
10mg; 100mg |
893101855424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
161 |
PP2500519299 |
GN49.25 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
97,130 |
19,426,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
162 |
PP2500519503 |
GN253.25 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg+12,5mg |
893110805524 (VD-26782-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
163 |
PP2500519675 |
GN425.25 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml, 10ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
110,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
164 |
PP2500519506 |
GN256.25 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
7,350 |
73,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
165 |
PP2500519394 |
GN144.25 |
Recolin |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1g/4ml |
893110464324 (VD-25559-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
54,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
166 |
PP2500519402 |
GN152.25 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
100mg+6,4mg |
893110037100 (VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
5,000 |
15,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
167 |
PP2500519710 |
GN460.25 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110434524 (VD-32808-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,998 |
119,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
168 |
PP2500519423 |
GN173.25 |
Tidilon Forte |
Diosmin |
600mg |
893110373525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,950 |
237,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
169 |
PP2500519679 |
GN429.25 |
Asosalic |
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Acid salicylic |
(0,05% + 3%), 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2,000 |
95,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
170 |
PP2500519358 |
GN108.25 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 Type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty Limited |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
30,000 |
5,250 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
171 |
PP2500519363 |
GN113.25 |
Fosacal |
Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (Alpha-Ketophenylalanine; Calcium Salt) + Calcium-3-methyl-2-oxobutyrate (Alpha-Ketovaline; Calcium Salt) + Calcium-3-methyl-2-oxovalerate (D,L-Alpha-Ketoisoleucine; Calcium Salt) + Calcium-4-methyl-2-oxovalerate (Alpha-Ketoleucine; Calcium Salt) + Calcium-DL-2-hydroxy-4(methylthio) butyrate (D; L-Alpha-Hydroxymethionine; Calcium Salt) + L-Histidine + L-Lysine acetate + L-Tyrosine + L-Threonine + L-Tryptophan (Calci toàn phần 1,25 mmol + Nitơ toàn phần) |
68mg + 86mg + 67mg + 101mg + 59mg + 38mg + 105mg + 30mg + 53mg + 23mg (0,05g + 36mg) |
893110271125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
11,500 |
80,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
172 |
PP2500519294 |
GN44.25 |
Aminic |
Acid amin* |
10%-200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Japan |
Túi 200ml, kiện 30 túi. |
Túi |
2,000 |
105,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
173 |
PP2500519465 |
GN215.25 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
174 |
PP2500519350 |
GN100.25 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,500 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
175 |
PP2500519549 |
GN299.25 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
1,25g+0,625g |
893100856124 (VD-32567-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
50,000 |
3,050 |
152,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
176 |
PP2500519551 |
GN301.25 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml, 250ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
4,000 |
21,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
177 |
PP2500519442 |
GN192.25 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110215124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,989 |
198,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
178 |
PP2500519369 |
GN119.25 |
Carbo-TP |
Carbocistein |
7,5 % (w/v) |
893100098125 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
8,295 |
248,850,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
179 |
PP2500519596 |
GN346.25 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid + Natri hydrocarbonat |
30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít |
893110160125 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
7,500 |
154,875 |
1,161,562,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
180 |
PP2500519723 |
GN473.25 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) |
Viên |
100,000 |
7,450 |
745,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
181 |
PP2500519492 |
GN242.25 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500UI |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
6,000 |
34,852 |
209,112,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
182 |
PP2500519282 |
GN32.25 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
265 |
39,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
183 |
PP2500519310 |
GN60.25 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,822 |
873,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
184 |
PP2500519586 |
GN336.25 |
Amegesic 200 |
Naproxen (dưới dạng Naproxen natri) |
200mg |
893100026200 (VD-27965-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
2,050 |
41,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
185 |
PP2500519581 |
GN331.25 |
Quimodex |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
(0,5%+0,1%)/6ml |
893115316900 (VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
186 |
PP2500519335 |
GN85.25 |
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml |
Atracurium besylate |
10mg/ml x 2,5ml |
890114328125 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 5 ống 2,5ml |
Ống |
1,000 |
25,515 |
25,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
187 |
PP2500519303 |
GN53.25 |
Cresimex 10mg |
Natri aescinat 10mg |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
10,000 |
98,000 |
980,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
188 |
PP2500519472 |
GN222.25 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
893114121525 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
344,988 |
68,997,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
189 |
PP2500519691 |
GN441.25 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,089 |
21,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
190 |
PP2500519487 |
GN237.25 |
GIFULDIN 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,450 |
14,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
191 |
PP2500519473 |
GN223.25 |
Gliclazide Tablets BP 40mg |
Gliclazid |
40mg |
890110352424 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150,000 |
1,450 |
217,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
192 |
PP2500519455 |
GN205.25 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
7,000 |
15,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
193 |
PP2500519406 |
GN156.25 |
Knox |
Colistimethate natri |
1.000.000 IU |
VN-19772-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gufic Biosciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
299,000 |
299,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
194 |
PP2500519720 |
GN470.25 |
Valproat EC DWP 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114287124 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,625 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
195 |
PP2500519451 |
GN201.25 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,998 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
196 |
PP2500519676 |
GN426.25 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
48,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
197 |
PP2500519343 |
GN93.25 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110274500 (VD-32185-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
10,000 |
3,600 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
198 |
PP2500519329 |
GN79.25 |
Senitram 2g/1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
893110391224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
55,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
199 |
PP2500519738 |
GN488.25 |
Zopistad 7,5 |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-18856-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 1 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,380 |
4,760,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
200 |
PP2500519291 |
GN41.25 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ Túi 384ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml |
Túi |
1,000 |
620,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
201 |
PP2500519605 |
GN355.25 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
125,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
202 |
PP2500519666 |
GN416.25 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
315 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
203 |
PP2500519324 |
GN74.25 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg+125mg |
VD-21898-14 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ x 7viên |
Viên |
40,000 |
4,690 |
187,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
204 |
PP2500519292 |
GN42.25 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
500 |
560,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
205 |
PP2500519545 |
GN295.25 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg+5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,200 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
206 |
PP2500519325 |
GN75.25 |
Acigmentin 562,5 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
500mg+62,5mg |
893110359623 (SĐK cũ: VD-21219-14) (Công văn gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
4,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
207 |
PP2500519384 |
GN134.25 |
Fisulty 2 g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
893110656124 (VD-24716-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
88,250 |
882,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
208 |
PP2500519677 |
GN427.25 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
8,400 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
209 |
PP2500519355 |
GN105.25 |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110104300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
987 |
148,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
210 |
PP2500519432 |
GN182.25 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,050 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
211 |
PP2500519338 |
GN88.25 |
Azizi |
Azithromycin* |
500mg |
VD-35695-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
1,000 |
2,600 |
2,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
212 |
PP2500519448 |
GN198.25 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
10,000 |
274,500 |
2,745,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
213 |
PP2500519373 |
GN123.25 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423 (VD-29853-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
30,000 |
2,350 |
70,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
214 |
PP2500519622 |
GN372.25 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol |
20mg |
893110193224 (VD-18534-13) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
1,800 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
215 |
PP2500519414 |
GN164.25 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
24,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
216 |
PP2500519312 |
GN62.25 |
Damagel suspension |
Almagate |
1,5g/15ml |
VN-22634-20 |
Uống |
Hỗn dịch uông |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
12,000 |
5,774 |
69,288,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
217 |
PP2500519653 |
GN403.25 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
10mg |
893110475724 (VD-30151-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
200,000 |
3,100 |
620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
218 |
PP2500519716 |
GN466.25 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochlorid |
20mg |
893110283023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
359 |
179,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
219 |
PP2500519437 |
GN187.25 |
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
890110428625 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,100 |
142,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
220 |
PP2500519588 |
GN338.25 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
1,320 |
1,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
221 |
PP2500519665 |
GN415.25 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
735 |
3,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
222 |
PP2500519478 |
GN228.25 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
893110117123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
5,000 |
18,600 |
93,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N2 |
30 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
223 |
PP2500519703 |
GN453.25 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
13,972 |
69,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
224 |
PP2500519426 |
GN176.25 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml, 1ml |
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
893 |
8,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
225 |
PP2500519286 |
GN36.25 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,000 |
3,900 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
226 |
PP2500519604 |
GN354.25 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml; 50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1,000 |
84,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
227 |
PP2500519337 |
GN87.25 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
16,000 |
700 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
228 |
PP2500519362 |
GN112.25 |
Calci folinat 5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) |
50mg/5ml |
893110374723 (VD-29225-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
10,980 |
10,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
229 |
PP2500519700 |
GN450.25 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydrochlorid |
500mg |
893110596124 (VD-30409-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
750 |
375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
230 |
PP2500519348 |
GN98.25 |
Asbesone |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
15mg/30g, 30g |
531110007624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,000 |
61,500 |
61,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
231 |
PP2500519462 |
GN212.25 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
500mg |
893110079300 (VD-28605-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ |
Lọ |
3,000 |
42,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
232 |
PP2500519733 |
GN483.25 |
Savi C 500 |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,197 |
11,970,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
233 |
PP2500519626 |
GN376.25 |
Hadupara Codein 500/15 |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat; |
500mg + 15mg |
893111269325 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,168 |
158,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
234 |
PP2500519429 |
GN179.25 |
Doripure 500 |
Doripenem monohydrat |
0,5g |
890110118124 |
Tiêm truyền |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
684,800 |
684,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
235 |
PP2500519395 |
GN145.25 |
Venocity |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1g/4ml |
890110342625 (VN-22121-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
81,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
236 |
PP2500519330 |
GN80.25 |
Nerusyn 1,5g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampiclin 1g; Sulbactam 0,5g |
1g+0,5g |
893110387824 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
49,497 |
197,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
237 |
PP2500519674 |
GN424.25 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml
dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
238 |
PP2500519526 |
GN276.25 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
6,000 |
247,500 |
1,485,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
239 |
PP2500519383 |
GN133.25 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam (dươi dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) |
2g |
893110025700 (VD-28671-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
88,000 |
880,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
240 |
PP2500519374 |
GN124.25 |
Tenafathin 2000 |
Cefalothin (dưới dạng Cefalothin natri đệm với natri bicarbonat) |
2g |
893110372123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
132,000 |
660,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
241 |
PP2500519584 |
GN334.25 |
BFS-Naloxone |
Naloxon (hydroclorid) |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
29,400 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
242 |
PP2500519522 |
GN272.25 |
Lexvotene - S Oral Solution |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg/10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc. |
Korea |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
40,000 |
6,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
243 |
PP2500519382 |
GN132.25 |
Fordamet 1g |
Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
54,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
244 |
PP2500519601 |
GN351.25 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
200 |
51,900 |
10,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
245 |
PP2500519278 |
GN28.25 |
Vintanil |
N-Acetyl – DL – Leucin |
500mg/5ml |
893110078824 (VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
12,600 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
246 |
PP2500519471 |
GN221.25 |
Galantamine/ Pharmathen |
Galantamine |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
26,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
247 |
PP2500519667 |
GN417.25 |
Atiglucinol inj |
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg+0.04mg/4ml |
893110202724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
10,000 |
28,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
248 |
PP2500519458 |
GN208.25 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
893410647524
(QLSP-1003-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
200 |
330,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
249 |
PP2500519696 |
GN446.25 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg |
300mg+100mg |
"893110396723 (SĐK cũ: VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,445 |
114,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
250 |
PP2500519521 |
GN271.25 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
3,000 |
84,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
251 |
PP2500519420 |
GN170.25 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
650 |
650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
252 |
PP2500519712 |
GN462.25 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110414824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
14,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
253 |
PP2500519418 |
GN168.25 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
885100046425 (VN-18970-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
500 |
175,000 |
87,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
254 |
PP2500519606 |
GN356.25 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
350,700 |
175,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
255 |
PP2500519331 |
GN81.25 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,900 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
256 |
PP2500519401 |
GN151.25 |
Skin Guard |
Clotrimazol |
1%, 30g |
890100193900 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
60,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
257 |
PP2500519732 |
GN482.25 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500 (VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
30,000 |
430 |
12,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
258 |
PP2500519280 |
GN30.25 |
Pain-tavic |
Acetyl leucin 500mg |
500mg |
893100698024 (VD-30195-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,200 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
259 |
PP2500519430 |
GN180.25 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
48,300 |
14,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
260 |
PP2500519564 |
GN314.25 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
100mg |
599110027123 (VN-18890-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
20,000 |
4,800 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
261 |
PP2500519290 |
GN40.25 |
MG-TAN Inj |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose (Dưới dạng Glucose monohydrate) ; Dịch B: Amino acids bao gồm bao gồm L-alanine , L-arginine , L-aspartic acid , L glutamic acid , Glycine , L-histidine , L-isoleucine , L-leucine , L-lysine HCl , L methionine , L-phenylalanine , L proline , L-serine , L threonine , L tryptophan , L-tyrosine , L-valine , Calcium chloride , Sodium glycerophosphate , Magnesium sulfate , Potassium chloride , Sodium acetate ; Dịch C: Lipid emulsion bao gồm Purified soybean oil |
Mỗi 100ml dung dịch chứa : Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (Dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L-isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L proline 0,14g, L-serine 0,094g, L threonine 0,12g, L tryptophan 0,04g, L-tyrosine 0,005g , L-valine 0,15g, Calcium chloride 0,02g, Sodium glycerophosphate 0,10g, Magnesium sulfate 0,07g, Potassium chloride 0,12g, Sodium acetate 0,17g; Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml bao gồm Purified soybean oil 3,54g |
880110436623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co.,Ltd |
Korea |
1 thùng x 10 túi 480ml |
Túi |
1,000 |
652,500 |
652,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
262 |
PP2500519735 |
GN485.25 |
VENRUTINE |
Vitamin C + Rutin |
100mg + 500mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
263 |
PP2500519367 |
GN117.25 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
600 |
259,000 |
155,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
264 |
PP2500519633 |
GN383.25 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,680 |
1,136,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
265 |
PP2500519630 |
GN380.25 |
Prusenza 5 mg |
Perindopril |
5mg |
893110223723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
4,200 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
266 |
PP2500519657 |
GN407.25 |
Pregabalin 25mg |
Pregabalin |
25mg |
840110306725 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,650 |
765,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
267 |
PP2500519376 |
GN126.25 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) |
2g |
893110688224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
76,000 |
760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
268 |
PP2500519688 |
GN438.25 |
Haduliptin 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
25mg |
893110252724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,980 |
119,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
269 |
PP2500519283 |
GN33.25 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,930 |
586,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
270 |
PP2500519516 |
GN266.25 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. z o.o. |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
6,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
271 |
PP2500519486 |
GN236.25 |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
4,410 |
4,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
272 |
PP2500519469 |
GN219.25 |
Dotagraf |
Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml |
900110961224 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) |
Áo |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
484,050 |
242,025,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
273 |
PP2500519552 |
GN302.25 |
Fugacar |
Mebendazole |
500mg |
560100206923 |
Uống |
Viên nén |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Viên |
500 |
22,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
274 |
PP2500519502 |
GN252.25 |
Midanefo 300/25 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
893110667324 (VD-25723-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,198 |
91,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
275 |
PP2500519377 |
GN127.25 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1; 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
65,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
276 |
PP2500519443 |
GN193.25 |
AGICARVIR |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114428924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
960 |
67,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
277 |
PP2500519397 |
GN147.25 |
Clindamycin A.T inj |
Clindamycin ( dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110804624 (VD-33404-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
500 |
9,420 |
4,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
278 |
PP2500519597 |
GN347.25 |
Oresol hương cam |
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan |
(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g |
893100419824 (VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
50,000 |
1,650 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
279 |
PP2500519422 |
GN172.25 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
5,000 |
4,082 |
20,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
280 |
PP2500519276 |
GN26.25 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,092 |
1,092,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
281 |
PP2500519611 |
GN361.25 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
890110983624 ( VN-21606-18) |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,000 |
62,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
282 |
PP2500519398 |
GN148.25 |
Clopidogrel DWP 50mg |
Clopidogrel |
50mg |
893110456423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
798 |
239,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
283 |
PP2500519582 |
GN332.25 |
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w |
Mupirocin |
2% (w/w), 5g |
955100438625 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
37,500 |
18,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
284 |
PP2500519644 |
GN394.25 |
Quibay |
Piracetam |
200mg/1mlx10ml |
858110018825 (VN-15822-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o. |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
5,000 |
24,600 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
285 |
PP2500519300 |
GN50.25 |
Bivantox inf |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
893110709824 (VD-25285-16) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20ml |
Lọ |
1,000 |
195,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
286 |
PP2500519321 |
GN71.25 |
Toduet |
Amlodipine 5mg - Atorvastatin 20mg |
5mg/20mg |
893110367524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Trường Thọ |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
100,000 |
7,600 |
760,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
287 |
PP2500519381 |
GN131.25 |
Cefoperazone MKP 2g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
2g |
893110751124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
64,860 |
972,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
288 |
PP2500519386 |
GN136.25 |
Cepoxitil 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
893110242000 (VD-24432-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
6,290 |
18,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
289 |
PP2500519314 |
GN64.25 |
Statripsine |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110352523 (VD-21117-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
790 |
118,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
290 |
PP2500519560 |
GN310.25 |
Duotrol |
Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised) |
500mg+5mg |
890110430723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,280 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
291 |
PP2500519576 |
GN326.25 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/1ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
8,925 |
89,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
292 |
PP2500519459 |
GN209.25 |
Mirenzine 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 (VD-28991-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,250 |
3,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
293 |
PP2500519389 |
GN139.25 |
Cetirizin 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100094323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
265 |
10,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
294 |
PP2500519730 |
GN480.25 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+100mg+150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên |
Viên |
100,000 |
1,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
295 |
PP2500519607 |
GN357.25 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
5,000 |
10,395 |
51,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
296 |
PP2500519273 |
GN23.25 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 (CVGH: 757/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 2, 9 vỉ * 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,600 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
297 |
PP2500519351 |
GN101.25 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100484224 (VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml |
Gói |
20,000 |
8,400 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
298 |
PP2500519413 |
GN163.25 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG |
Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
19,420 |
19,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
299 |
PP2500519518 |
GN268.25 |
Dotrigitin 50mg |
Lamotrigine |
50mg |
893710049525 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,900 |
9,800,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
300 |
PP2500519687 |
GN437.25 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524 (VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
301 |
PP2500519559 |
GN309.25 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg+500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
1,848 |
554,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
302 |
PP2500519562 |
GN312.25 |
Mefota 850/50 |
Metformin hydrochloride 850mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate) 50mg |
850mg + 50mg |
893110242025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
7,644 |
2,293,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
303 |
PP2500519530 |
GN280.25 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
515 |
25,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
304 |
PP2500519318 |
GN68.25 |
TEPERINEP 25mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,180 |
20,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
305 |
PP2500519480 |
GN230.25 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
6,000 |
10,000 |
60,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
306 |
PP2500519388 |
GN138.25 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
840110518324 (VN-20945-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
307 |
PP2500519689 |
GN439.25 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
20,000 |
1,769 |
35,380,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
308 |
PP2500519664 |
GN414.25 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
0,5%,20ml |
400114984624 (VN-22232-19) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
2,000 |
93,555 |
187,110,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
309 |
PP2500519464 |
GN214.25 |
Furosemid 50mg/5ml |
Furosemid |
50mg/5ml |
893110740524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
14,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
310 |
PP2500519476 |
GN226.25 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
500 |
15,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
311 |
PP2500519504 |
GN254.25 |
Iritero 40mg/2ml |
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat) |
40mg/2ml |
890114030625 (VN3-235-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
180,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
312 |
PP2500519296 |
GN46.25 |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
5,000 |
115,000 |
575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
313 |
PP2500519510 |
GN260.25 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
17,000 |
800 |
13,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
314 |
PP2500519652 |
GN402.25 |
Jasugrel |
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) |
5mg |
VN3-416-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ × 14 viên |
Viên |
1,000 |
36,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
315 |
PP2500519311 |
GN61.25 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,920 |
345,600,000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
316 |
PP2500519718 |
GN468.25 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
317 |
PP2500519274 |
GN24.25 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
560110517424 ( số đăng kí cũ VN-20393-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
4,650 |
1,162,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
318 |
PP2500519379 |
GN129.25 |
Cefmetazol 2g |
Cefmetazol (Cefmetazol dưới dạng Cefmatazol natri) 2g |
2g |
893110229423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3-Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
157,500 |
1,575,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
319 |
PP2500519543 |
GN293.25 |
Cyplosart 50 FC tablets |
Losartan kali |
50mg |
529110521224
(VN-18866-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,295 |
64,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
320 |
PP2500519672 |
GN422.25 |
Rifimax 550 |
Rifaximin |
550mg |
893610049825 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
21,500 |
10,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
321 |
PP2500519669 |
GN419.25 |
Quinapril 40mg |
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) |
40mg |
893110026000 (VD-30440-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
10,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
322 |
PP2500519320 |
GN70.25 |
Amdepin Duo |
Amlodipine + Atorvastatin |
5mg+10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,800 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
323 |
PP2500519407 |
GN157.25 |
Redgamax |
Curcuminoid |
250mg |
VD-24931-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
24,000 |
7,200 |
172,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
324 |
PP2500519523 |
GN273.25 |
Stadeltine |
Levocetirizin |
5mg |
893100338723 (VD-27542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
10,000 |
1,800 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
325 |
PP2500519706 |
GN456.25 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
880110038525 (VN-19519-15) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
27,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
326 |
PP2500519507 |
GN257.25 |
Itraconazole 100 mg hard capsules |
Itraconazol |
100mg |
840110003825 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
13,450 |
26,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
327 |
PP2500519302 |
GN52.25 |
Zynadex 40 |
Aescin |
40mg |
893110568624 (VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,400 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
328 |
PP2500519693 |
GN443.25 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
893100130725 (VD-28280-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,000 |
23,000 |
23,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
329 |
PP2500519649 |
GN399.25 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
893100238300 (VD-32126-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Lọ |
15,000 |
23,900 |
358,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
330 |
PP2500519474 |
GN224.25 |
Cisse |
Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100659524 (VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
331 |
PP2500519463 |
GN213.25 |
A.T FDp |
Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate) 0,5g tương đương 0,375g Fructose-1,6-diphosphoric acid |
0,5g |
893110449723 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
500 |
129,800 |
64,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
332 |
PP2500519514 |
GN264.25 |
Ketorolac A.T |
Ketorolac tromethamin |
30mg/2ml |
893110149524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
15,000 |
8,400 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
333 |
PP2500519632 |
GN382.25 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,600 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
334 |
PP2500519359 |
GN109.25 |
Phosbind |
Calci (dưới dạng Calcium acetat) |
169mg |
893100226225 (SĐK cũ: VD-23433-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,800 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
335 |
PP2500519357 |
GN107.25 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
336 |
PP2500519366 |
GN116.25 |
Capecitabine 500mg |
Capecitabine |
500mg |
VN-23114-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
17,950 |
89,750,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
337 |
PP2500519309 |
GN59.25 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,573 |
328,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
338 |
PP2500519460 |
GN210.25 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
83,895 |
41,947,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
339 |
PP2500519527 |
GN277.25 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
50,000 |
704 |
35,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
340 |
PP2500519332 |
GN82.25 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,500 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
341 |
PP2500519705 |
GN455.25 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
500 |
117,000 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
342 |
PP2500519589 |
GN339.25 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
25g/250ml |
893110902924 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
11,897 |
11,897,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
343 |
PP2500519390 |
GN140.25 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
344 |
PP2500519399 |
GN149.25 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)+ Acid acetylsalicylic |
75mg+100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
9,500 |
950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
345 |
PP2500519304 |
GN54.25 |
Cresimex 5mg |
Natri aescinat 5mg |
5mg |
893110055323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
5,000 |
68,000 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
346 |
PP2500519326 |
GN76.25 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg |
500mg + 125mg |
900110976524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz Gmbh |
Áo |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
3,948 |
39,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
347 |
PP2500519334 |
GN84.25 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
- Slovakia - Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
348 |
PP2500519475 |
GN225.25 |
Ormagat |
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương với 393mg Glucosamin) |
500mg |
893100708124 (VD-27986-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
349 |
PP2500519613 |
GN363.25 |
Olanzapin OD DWP 7,5 mg |
Olanzapin |
7.5mg |
893110236423 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
945 |
1,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
350 |
PP2500519287 |
GN37.25 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) |
Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan) |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
114,180 |
57,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
351 |
PP2500519683 |
GN433.25 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
200,000 |
3,528 |
705,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
352 |
PP2500519313 |
GN63.25 |
Katrypsin Fort |
Alphachymotrypsin |
8.400IU |
893110848424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
450 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
353 |
PP2500519408 |
GN158.25 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
354 |
PP2500519587 |
GN337.25 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
0,05 % (kl/tt), 5ml |
893100064800 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
2,625 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
355 |
PP2500519648 |
GN398.25 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
529100790424 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
5,000 |
42,400 |
212,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
356 |
PP2500519609 |
GN359.25 |
Noradrenalin 10mg/10ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
10mg/10ml |
893110250824 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
145,000 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
357 |
PP2500519571 |
GN321.25 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
17,500 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
358 |
PP2500519737 |
GN487.25 |
Zopylas inj. 4mg |
Acid Zoledronic |
4mg |
VD-29987-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi, hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi, hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13) |
Lọ |
300 |
540,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
359 |
PP2500519550 |
GN300.25 |
Maloxid |
Magnesium trisilicat khan + Aluminium hydroxide (gel khô) |
400mg + 300mg |
893100857024 (VD-32141-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
70,000 |
1,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
360 |
PP2500519319 |
GN69.25 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 CVGH số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
325 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
361 |
PP2500519645 |
GN395.25 |
Lilonton Injection 1000mg/5ml |
Piracetam |
1000mg/5ml; 10ml |
471110002300 (VN-21961-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
20,200 |
101,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
362 |
PP2500519631 |
GN381.25 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg+5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
300,000 |
6,589 |
1,976,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
363 |
PP2500519385 |
GN135.25 |
Foximcz-2000 |
Cefoxitin natri |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
99,740 |
997,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
364 |
PP2500519717 |
GN467.25 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
590110170400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
500,000 |
1,890 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
365 |
PP2500519544 |
GN294.25 |
SaVi Losartan 100 |
Losartan |
100mg |
893110295223 (VD-27048-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,730 |
136,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
366 |
PP2500519412 |
GN162.25 |
Datpagi 5 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) |
5mg |
893110342900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 06 vỉ x 14 viên, Hộp 07 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên, Hộp 12 vỉ x 14 viên, Hộp 15 x 14 viên, 20 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
1,785 |
53,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
367 |
PP2500519289 |
GN39.25 |
MG-TAN Inj |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrate) ; Dịch B: Amino acids bao gồm L-alanine , L-arginine , L-aspartic acid , L glutamic acid , Glycine , L-histidine , L isoleucine , L-leucine , L-lysine HCl , L methionine , L-phenylalanine , L-proline , L-serine , L threonine , L-tryptophan , L-tyrosine , L-valine , Calcium chloride , Sodium glycerophosphate , Magnesium sulfate , Potassium chloride , Sodiuam acetate, Purified soybean oil |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng Glucose monohydrate) 7,44g; Dịch B: Amino acids 11,3% 20,8ml bao gồm L-alanine 0,33g, L-arginine 0,24g, L-aspartic acid 0,071g, L glutamic acid 0,12g, Glycine 0,16g, L-histidine 0,14g, L isoleucine 0,12g, L-leucine 0,16g, L-lysine HCl 0,24g, L methionine 0,12g, L-phenylalanine 0,16g, L-proline 0,14g, L-serine 0,094 g, L threonine 0,12g, L-tryptophan 0,04g, L-tyrosine 0,005g, L-valine 0,15g, Calcium chloride 0,02g, Sodium glycerophosphate 0,1g, Magnesium sulfate 0,07g, Potassium chloride 0,12g, Sodiuam acetate 0,17g, Purified soybean oil 3,54g |
880110135624 (VN-21333-18) |
Tiêm truyền |
Dịch tiêm truyền |
Y's medi Co.,Ltd |
Korea |
1 thùng x 4 túi 1920ml |
Túi |
50 |
1,180,000 |
59,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
368 |
PP2500519603 |
GN353.25 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
5,460 |
10,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
369 |
PP2500519488 |
GN238.25 |
Cebrex |
Ginkgo biloba extract |
40mg |
400200133600 (VN-14051-11); Công văn gia hạn SĐK số: 783/QĐ-QLD ngày 19/11/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 vỉ, 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
370 |
PP2500519288 |
GN38.25 |
Nutriflex peri |
Acid amin + Glucose + Chất điện giải |
(40 g+80g) /1000ml |
VN-18157-14 (gia hạn GĐKLH số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
500 |
412,763 |
206,381,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
371 |
PP2500519577 |
GN327.25 |
Opiphine |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
10mg/1ml |
400111072223 (SĐK cũ: VN-19415-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
48,968 |
244,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
372 |
PP2500519525 |
GN275.25 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,900 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
373 |
PP2500519656 |
GN406.25 |
Demencur 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110564724 (VD-33527-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,950 |
247,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
374 |
PP2500519634 |
GN384.25 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5mg+1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
200,000 |
6,500 |
1,300,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
375 |
PP2500519548 |
GN298.25 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
500 |
2,900 |
1,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
376 |
PP2500519308 |
GN58.25 |
OSTEBON 70 |
Alendronic acid (dưới dạng alendronic sodium) |
70mg |
893110675424 (VD-20784-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,000 |
14,500 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
377 |
PP2500519421 |
GN171.25 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1,000 |
16,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
378 |
PP2500519727 |
GN477.25 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
40,000 |
780 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
379 |
PP2500519404 |
GN154.25 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
5,400 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
380 |
PP2500519306 |
GN56.25 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1,000 |
745,000 |
745,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
381 |
PP2500519500 |
GN250.25 |
Lucidel 75mg |
Irbesartan |
75mg |
VN-23189-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Viên |
20,000 |
5,300 |
106,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
382 |
PP2500519509 |
GN259.25 |
Angigo 5mg |
Ivabradin |
5mg |
893110247625 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,512 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N2 |
18 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
383 |
PP2500519496 |
GN246.25 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml, 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
25,000 |
78,000 |
1,950,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
384 |
PP2500519272 |
GN22.25 |
Haducarbo 25 |
Acarbose |
25mg |
893110269125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,750 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
385 |
PP2500519481 |
GN231.25 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
520110414525
(VN-22249-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
10,000 |
27,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
386 |
PP2500519678 |
GN428.25 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2.5mg+0,5mg)/2.5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
387 |
PP2500519392 |
GN142.25 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
0,2% (w/v)/0,25ml |
840115525624 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
3,000 |
8,600 |
25,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
388 |
PP2500519528 |
GN278.25 |
Lesticom |
Levofloxacin |
0,5% (w/v) hay 5mg/ml, 5ml |
499115326225 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc |
Lọ |
500 |
83,900 |
41,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
389 |
PP2500519557 |
GN307.25 |
Mecolzine |
Mesalazine |
500mg |
VN-22521-20 (được gia hạn theo Thông tư: 12/2025/TT-BYT ngày 16/05/2025) |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
9,200 |
4,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
390 |
PP2500519598 |
GN348.25 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
840mg/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
15,000 |
19,740 |
296,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
391 |
PP2500519340 |
GN90.25 |
Azizi |
Azithromycin* |
500mg |
VD-35695-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
500 |
2,600 |
1,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
392 |
PP2500519457 |
GN207.25 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,281 |
12,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
393 |
PP2500519670 |
GN420.25 |
Beynit 2.5 |
Ramipril |
2.5mg |
893110887124 (VD-33470-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,785 |
17,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
394 |
PP2500519490 |
GN240.25 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
1,000 |
105 |
105,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
395 |
PP2500519610 |
GN360.25 |
Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg + Magnesi hydroxyd 800,4 mg |
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd |
611,76mg + 800,4mg |
893110335024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
50,000 |
2,850 |
142,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
396 |
PP2500519702 |
GN452.25 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
3g + 0.2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
5,000 |
165,000 |
825,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
397 |
PP2500519654 |
GN404.25 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524
(VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
4,150 |
1,037,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
398 |
PP2500519636 |
GN386.25 |
Dobutil plus |
Perindopril + indapamid |
4mg+1,25mg |
893110248423 (VD-21668-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dươc phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,800 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |
|
399 |
PP2500519646 |
GN396.25 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
800 |
450 |
360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
526/QĐ-BVQY |
31/12/2025 |
Military Hospital 105 |