Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400424816 | Atropin sulfat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 9.420.000 | 9.420.000 | 0 |
| 2 | PP2400424817 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 9.876.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400424818 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 4.360.000 | 4.360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400424819 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400424820 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 6 | PP2400424821 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 138.360.000 | 138.360.000 | 0 |
| 7 | PP2400424823 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 24.850.000 | 24.850.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400424824 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400424825 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400424826 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400424827 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 |
| 12 | PP2400424828 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 |
| 13 | PP2400424829 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400424830 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 60.865.000 | 60.865.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400424831 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 16 | PP2400424832 | Aciclovir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 41.360.000 | 41.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400424833 | Aciclovir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400424835 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 11.507.400 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 19 | PP2400424836 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 92.137.500 | 92.137.500 | 0 |
| 20 | PP2400424837 | Acid amin* | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400424838 | Acid amin* | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400424841 | Acid amin* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 639.419.000 | 639.419.000 | 0 |
| 23 | PP2400424842 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400424843 | Acid amin* | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400424844 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400424845 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 27 | PP2400424847 | Adapalen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.102.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400424849 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 29 | PP2400424850 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 4.817.250 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400424851 | Aescin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 54.751.500 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 31 | PP2400424852 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 9.414.000 | 9.414.000 | 0 |
| 32 | PP2400424853 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 35.433.000 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 |
| 33 | PP2400424854 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 35.433.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 229.919.750 | 229.919.750 | 0 | |||
| 34 | PP2400424856 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 35.433.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 148.141.500 | 148.141.500 | 0 | |||
| 35 | PP2400424857 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.800.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 1.800.000 | 210 | 47.990.000 | 47.990.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400424858 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 |
| 37 | PP2400424859 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 38 | PP2400424861 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400424862 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 14.694.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 40 | PP2400424863 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400424864 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 19.620.000 | 19.620.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400424866 | Aluminum phosphat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400424867 | Alverin citrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400424868 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400424869 | Alverin citrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400424870 | Alverin citrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 47 | PP2400424871 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 48 | PP2400424872 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400424873 | Ambroxol | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| 50 | PP2400424874 | Ambroxol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 51 | PP2400424875 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400424876 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 28.825.500 | 210 | 482.000.000 | 482.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.632.750 | 210 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400424877 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 5.663.550 | 210 | 166.635.000 | 166.635.000 | 0 |
| 54 | PP2400424878 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 50.520.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 34.920.000 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400424879 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 56 | PP2400424880 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 57 | PP2400424881 | Amiodaron hydroclorid | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 8.040.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400424882 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 4.599.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400424883 | Amisulprid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 60 | PP2400424884 | Amisulprid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400424885 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 62 | PP2400424886 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 9.876.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400424887 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400424888 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400424889 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 66 | PP2400424890 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 67 | PP2400424891 | Amlodipin + lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 2.745.000 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 68 | PP2400424893 | Amlodipin + valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400424894 | Amlodipin + valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 70 | PP2400424895 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 2.970.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400424896 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 |
| 72 | PP2400424897 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400424898 | Amoxicilin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 74 | PP2400424899 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.895.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400424900 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400424901 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.895.000 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 77 | PP2400424902 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400424903 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 592.500.000 | 592.500.000 | 0 |
| 79 | PP2400424904 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 101.750.000 | 101.750.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400424905 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 137.030.000 | 137.030.000 | 0 |
| 81 | PP2400424906 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 16.160.000 | 16.160.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 4.223.400 | 210 | 16.760.000 | 16.760.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400424907 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400424908 | Atorvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400424909 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.750.000 | 220 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400424910 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 86 | PP2400424911 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400424912 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 88 | PP2400424913 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 89 | PP2400424914 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 90 | PP2400424916 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400424917 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 15.821.550 | 210 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| 92 | PP2400424918 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 |
| 93 | PP2400424919 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 1.665.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400424921 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 193.185.000 | 193.185.000 | 0 |
| 95 | PP2400424922 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 4.039.200 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 2.479.200 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400424924 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.729.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400424925 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 15.821.550 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400424926 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 56.390.000 | 56.390.000 | 0 |
| 99 | PP2400424927 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 14.290.000 | 14.290.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400424928 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 6.640.000 | 6.640.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 8.150.000 | 8.150.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400424930 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 18.950.000 | 18.950.000 | 0 |
| 102 | PP2400424931 | Berberin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400424932 | Betahistin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400424933 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 14.694.000 | 210 | 99.300.000 | 99.300.000 | 0 |
| 105 | PP2400424935 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400424937 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 107 | PP2400424938 | Bisacodyl | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 108 | PP2400424939 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 52.725.000 | 52.725.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400424940 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 10.266.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 11.286.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400424941 | Bismuth | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 5.428.500 | 210 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 111 | PP2400424942 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400424943 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400424944 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 114 | PP2400424945 | Bromhexin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400424946 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400424947 | Bromhexin hydroclorid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400424948 | Bromhexin hydroclorid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400424949 | Bromhexin hydroclorid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 10.266.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400424950 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400424951 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400424952 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| 122 | PP2400424953 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 148.350.000 | 148.350.000 | 0 |
| 123 | PP2400424954 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400424955 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 125 | PP2400424957 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400424958 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 36.125.400 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400424959 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400424960 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400424961 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400424962 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 4.340.000 | 4.340.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400424963 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 24.160.000 | 24.160.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 21.588.000 | 21.588.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400424964 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.685.500 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 133 | PP2400424966 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 10.040.000 | 10.040.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400424967 | Calci lactat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400424968 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 136 | PP2400424969 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400424970 | Calcitriol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400424971 | Calcitriol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 9.376.500 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400424972 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 140 | PP2400424973 | Candesartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.415.500 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400424974 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 142 | PP2400424975 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 143 | PP2400424976 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 144 | PP2400424977 | Capsaicin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 11.286.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 145 | PP2400424978 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 35.433.000 | 210 | 12.860.000 | 12.860.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400424979 | Carbazochrom | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 147 | PP2400424980 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400424981 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 5.373.495 | 210 | 173.500.000 | 173.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 176.112.500 | 176.112.500 | 0 | |||
| 149 | PP2400424982 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 150 | PP2400424983 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400424984 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 2.745.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400424985 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 153 | PP2400424986 | Carbocistein | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400424987 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400424988 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 19.150.000 | 19.150.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400424989 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 15.821.550 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.415.500 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 19.150.000 | 19.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.510.000 | 210 | 18.850.000 | 18.850.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400424990 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.632.750 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 158 | PP2400424991 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400424992 | Cefadroxil | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 28.825.500 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400424994 | Cefalexin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 28.825.500 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 31.500.000 | 210 | 82.200.000 | 82.200.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400424995 | Cefalothin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400424996 | Cefamandol | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 2.450.000.000 | 2.450.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400424997 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 3.210.000.000 | 3.210.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400424998 | Cefixim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 46.000.000 | 210 | 85.900.000 | 85.900.000 | 0 |
| 165 | PP2400424999 | Cefixim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 31.500.000 | 210 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400425000 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 107.700.000 | 212 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400425001 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 1.953.000.000 | 1.953.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400425002 | Cefoperazon + sulbactam | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 51.231.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400425003 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 107.700.000 | 212 | 1.937.500.000 | 1.937.500.000 | 0 |
| 170 | PP2400425004 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 154.200.000 | 154.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400425005 | Cefotiam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400425006 | Cefoxitin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 173 | PP2400425007 | Cefpodoxim | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 11.848.500 | 210 | 394.950.000 | 394.950.000 | 0 |
| 174 | PP2400425008 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400425009 | Cefpodoxim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 43.160.000 | 43.160.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 7.291.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.895.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400425010 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 177 | PP2400425011 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 178 | PP2400425012 | Cefradin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 475.020.000 | 475.020.000 | 0 |
| 179 | PP2400425013 | Ceftizoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 46.000.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400425014 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 50.520.000 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 16.560.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 37.701.300 | 210 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400425015 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400425016 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 46.000.000 | 210 | 86.640.000 | 86.640.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400425017 | Cefuroxim | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 51.021.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 13.710.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.895.000 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400425018 | Celecoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 4.057.500 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400425019 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400425020 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 86.750.000 | 86.750.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400425021 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 188 | PP2400425022 | Cetirizin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.510.000 | 210 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400425023 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 190 | PP2400425024 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400425025 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400425026 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400425027 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 4.039.200 | 210 | 46.850.000 | 46.850.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400425028 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 |
| 195 | PP2400425029 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400425030 | Cimetidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 54.751.500 | 210 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| 197 | PP2400425031 | Cimetidin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 37.701.300 | 210 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| 198 | PP2400425032 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400425033 | Cinnarizin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 4.223.400 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400425034 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400425035 | Ciprofibrat | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 54.751.500 | 210 | 1.520.400.000 | 1.520.400.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400425036 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400425037 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 15.690.000 | 15.690.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400425038 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 31.501.500 | 210 | 329.000.000 | 329.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.895.000 | 210 | 342.300.000 | 342.300.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400425039 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 31.501.500 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 325.440.000 | 325.440.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 50.895.000 | 210 | 379.848.000 | 379.848.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 37.701.300 | 210 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400425040 | Ciprofloxacin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 11.466.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400425041 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 103.498.500 | 103.498.500 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 12.945.795 | 210 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400425042 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 19.720.000 | 19.720.000 | 0 |
| 209 | PP2400425043 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 |
| 210 | PP2400425044 | Citrullin malat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 155.540.000 | 155.540.000 | 0 |
| 211 | PP2400425045 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 212 | PP2400425046 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400425047 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 187.050.000 | 187.050.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400425049 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400425050 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 35.433.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400425051 | Clobetasol propionat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 15.821.550 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 20.550.000 | 20.550.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.510.000 | 210 | 20.547.000 | 20.547.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400425053 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 9.376.500 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400425054 | Clotrimazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 3.651.300 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400425055 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.150.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 220 | PP2400425056 | Clotrimazol + betamethason | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 221 | PP2400425057 | Codein + terpin hydrat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400425058 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 9.376.500 | 210 | 62.800.000 | 62.800.000 | 0 |
| 223 | PP2400425059 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 |
| 224 | PP2400425060 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 225 | PP2400425061 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400425062 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 17.880.000 | 17.880.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400425063 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 228 | PP2400425064 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 229 | PP2400425065 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 84.945.000 | 84.945.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400425066 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 231 | PP2400425068 | Cồn BSI | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 232 | PP2400425069 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400425070 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 |
| 234 | PP2400425071 | Desloratadin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 4.057.500 | 210 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 235 | PP2400425072 | Desloratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 236 | PP2400425073 | Dexamethason acetat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400425074 | Dexamethason acetat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 23.550.000 | 23.550.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400425076 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400425079 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 26.750.000 | 26.750.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400425080 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 241 | PP2400425081 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400425082 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 53.361.000 | 53.361.000 | 0 |
| 243 | PP2400425083 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 244 | PP2400425084 | Diclofenac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 | |||
| 245 | PP2400425085 | Diclofenac | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2400425086 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 14.694.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400425087 | Diclofenac | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 6.102.000 | 210 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.750.000 | 220 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400425088 | Digoxin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 249 | PP2400425089 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400425091 | Diltiazem | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 251 | PP2400425092 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400425093 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400425094 | Dimenhydrinat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400425095 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 10.266.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400425096 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400425097 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400425098 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 81.620.000 | 81.620.000 | 0 |
| 258 | PP2400425099 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 13.710.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400425101 | Diosmin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 36.125.400 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400425102 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 31.501.500 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 194.300.000 | 194.300.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400425103 | Diosmin + hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400425104 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 230.820.000 | 230.820.000 | 0 |
| 263 | PP2400425105 | Diosmin + hesperidin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 46.000.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400425106 | Diphenhydramin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 265 | PP2400425109 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 266 | PP2400425110 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 36.260.000 | 36.260.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400425111 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 5.140.000 | 5.140.000 | 0 |
| 268 | PP2400425113 | Donepezil | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 269 | PP2400425114 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 77.805.000 | 77.805.000 | 0 |
| 270 | PP2400425116 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 5.128.800 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 271 | PP2400425117 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400425118 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400425119 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 274 | PP2400425120 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 8.350.000 | 8.350.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.750.000 | 220 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400425121 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 276 | PP2400425122 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 14.975.000 | 14.975.000 | 0 |
| 277 | PP2400425123 | Dutasterid | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 11.286.000 | 210 | 67.410.000 | 67.410.000 | 0 |
| 278 | PP2400425124 | Ebastin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.415.500 | 210 | 20.650.000 | 20.650.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 661.500 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 | |||
| 279 | PP2400425125 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400425126 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 7.291.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400425127 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.685.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 282 | PP2400425128 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400425129 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400425130 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 285 | PP2400425131 | Entecavir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 2.445.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 286 | PP2400425132 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 15.821.550 | 210 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400425133 | Eperison | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400425134 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 49.750.000 | 49.750.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 53.750.000 | 53.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400425135 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| 290 | PP2400425136 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 291 | PP2400425137 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400425138 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 293 | PP2400425139 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.632.750 | 210 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400425140 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 295 | PP2400425141 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.146.775.000 | 1.146.775.000 | 0 |
| 296 | PP2400425142 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 108.069.900 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 297 | PP2400425143 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 102.412.500 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 298 | PP2400425144 | Erythropoietin | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 102.930.000 | 210 | 1.183.500.000 | 1.183.500.000 | 0 |
| 299 | PP2400425145 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.744.260.000 | 1.744.260.000 | 0 |
| 300 | PP2400425146 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 108.069.900 | 210 | 1.947.330.000 | 1.947.330.000 | 0 |
| 301 | PP2400425147 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 102.412.500 | 210 | 1.784.250.000 | 1.784.250.000 | 0 |
| 302 | PP2400425148 | Erythropoietin | vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 102.930.000 | 210 | 1.819.935.000 | 1.819.935.000 | 0 |
| 303 | PP2400425149 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 |
| 304 | PP2400425150 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 5.428.500 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400425151 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 20.730.000 | 20.730.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 13.587.600 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 306 | PP2400425152 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 16.360.000 | 16.360.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 16.002.000 | 16.002.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400425153 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 65.500.000 | 65.500.000 | 0 |
| 308 | PP2400425154 | Estradiol valerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 30.670.000 | 30.670.000 | 0 |
| 309 | PP2400425157 | Etodolac | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 310 | PP2400425158 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 311 | PP2400425159 | Etomidat | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 11.507.400 | 210 | 119.994.000 | 119.994.000 | 0 |
| 312 | PP2400425160 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 313 | PP2400425161 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 13.587.600 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400425162 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400425163 | Famotidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400425164 | Famotidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 13.745.100 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 317 | PP2400425165 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400425167 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400425168 | Fenofibrat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 3.780.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400425169 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400425170 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 58.122.000 | 58.122.000 | 0 |
| 322 | PP2400425177 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 13.587.600 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400425178 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400425179 | Fexofenadin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 3.651.300 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 325 | PP2400425180 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 82.900.000 | 82.900.000 | 0 |
| 326 | PP2400425181 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 48.950.000 | 48.950.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400425182 | Fexofenadin | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 13.710.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 51.231.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400425183 | Fluconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 6.718.500 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400425184 | Fluconazol | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 9.876.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400425186 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400425187 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 332 | PP2400425188 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 333 | PP2400425189 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 16.504.000 | 16.504.000 | 0 |
| 334 | PP2400425190 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 335 | PP2400425192 | Fluoxetin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400425193 | Fluticason propionat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 16.350.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400425194 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 338 | PP2400425195 | Fluvastatin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 13.745.100 | 210 | 318.990.000 | 318.990.000 | 0 |
| 339 | PP2400425196 | Folic acid (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.939.500 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400425197 | Furosemid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 21.100.000 | 21.100.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400425198 | Furosemid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400425199 | Furosemid | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 11.920.500 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| 343 | PP2400425200 | Furosemid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 28.825.500 | 210 | 28.170.000 | 28.170.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400425201 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400425202 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 346 | PP2400425204 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 68.838.000 | 68.838.000 | 0 |
| 347 | PP2400425205 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.388.200 | 210 | 37.890.000 | 37.890.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 46.190.000 | 46.190.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400425206 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.388.200 | 210 | 24.445.000 | 24.445.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400425207 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 48.565.000 | 48.565.000 | 0 |
| 350 | PP2400425209 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 351 | PP2400425210 | Galantamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400425211 | Galantamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400425213 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 354 | PP2400425214 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 11.507.400 | 210 | 23.196.600 | 23.196.600 | 0 | |||
| 355 | PP2400425215 | Gemfibrozil | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 356 | PP2400425216 | Gentamicin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 357 | PP2400425217 | Ginkgo biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400425218 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 4.223.400 | 210 | 41.860.000 | 41.860.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400425219 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 51.400.000 | 51.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400425220 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400425221 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 362 | PP2400425222 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400425223 | Glimepirid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 3.906.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400425225 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400425226 | Glucosamin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 36.125.400 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 366 | PP2400425227 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 21.627.000 | 21.627.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400425228 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 28.468.000 | 28.468.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400425229 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 369 | PP2400425230 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400425231 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 74.660.000 | 74.660.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 78.330.000 | 78.330.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 133.662.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400425232 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 372 | PP2400425233 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 9.188.000 | 9.188.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 133.662.000 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400425234 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400425235 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 11.907.000 | 11.907.000 | 0 |
| 375 | PP2400425236 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 14.385.000 | 14.385.000 | 0 |
| 376 | PP2400425237 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400425238 | Glutathion | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 6.412.200 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400425239 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 379 | PP2400425240 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 380 | PP2400425241 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 381 | PP2400425242 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.750.000 | 220 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400425243 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 383 | PP2400425245 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400425246 | Granisetron hydroclorid | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 11.466.000 | 210 | 12.375.000 | 12.375.000 | 0 |
| 385 | PP2400425247 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400425248 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 179.360.000 | 179.360.000 | 0 |
| 387 | PP2400425249 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 35.280.000 | 220 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 388 | PP2400425250 | Heparin (natri) | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 180 | 72.600.000 | 210 | 2.410.000.000 | 2.410.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400425251 | Heptaminol hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400425252 | Hydrocortison natri succinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400425253 | Hydrocortison natri succinat | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 28.825.500 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 392 | PP2400425254 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 393 | PP2400425255 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400425256 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 395 | PP2400425257 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 396 | PP2400425258 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400425259 | Ibuprofen | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 6.718.200 | 210 | 142.880.000 | 142.880.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400425260 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 399 | PP2400425262 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 456.500.000 | 456.500.000 | 0 |
| 400 | PP2400425264 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 370.500.000 | 370.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 385.717.500 | 385.717.500 | 0 | |||
| 401 | PP2400425265 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 402 | PP2400425266 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 403 | PP2400425267 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 14.509.410 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400425268 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 14.509.410 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 405 | PP2400425269 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 406 | PP2400425271 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 14.509.410 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400425273 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 14.509.410 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 408 | PP2400425274 | Irbesartan | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 51.021.000 | 210 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 |
| 409 | PP2400425275 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 410 | PP2400425276 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 5.128.800 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 411 | PP2400425277 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| 412 | PP2400425278 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400425279 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 414 | PP2400425280 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 |
| 415 | PP2400425281 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 51.021.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 416 | PP2400425282 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 97.350.000 | 97.350.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400425283 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 418 | PP2400425284 | Isotretinoin | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 1.260.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400425285 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 1.800.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400425286 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 22.000.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.150.000 | 210 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400425287 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 422 | PP2400425288 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 6.718.500 | 210 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400425289 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400425290 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 7.083.000 | 210 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 13.125.000 | 210 | 31.332.000 | 31.332.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 13.745.100 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 425 | PP2400425291 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 4.599.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400425293 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 | |||
| 427 | PP2400425294 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 428 | PP2400425295 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.632.750 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400425297 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 | |||
| 430 | PP2400425298 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 8.790.000 | 8.790.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 | |||
| 431 | PP2400425299 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 432 | PP2400425300 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 433 | PP2400425301 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 33.622.500 | 33.622.500 | 0 |
| 434 | PP2400425302 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400425303 | Ketotifen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 436 | PP2400425304 | Lacidipin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 437 | PP2400425306 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 438 | PP2400425307 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 439 | PP2400425308 | Lamivudin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| 440 | PP2400425309 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 441 | PP2400425310 | Lansoprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 |
| 442 | PP2400425311 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.475.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 443 | PP2400425312 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400425313 | Levetiracetam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 445 | PP2400425314 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 4.817.250 | 210 | 109.575.000 | 109.575.000 | 0 |
| 446 | PP2400425315 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400425316 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 448 | PP2400425318 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 449 | PP2400425319 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 16.560.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400425320 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 451 | PP2400425321 | Levofloxacin | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 452 | PP2400425322 | Levofloxacin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 11.920.500 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 453 | PP2400425323 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400425324 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2400425325 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.510.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 456 | PP2400425326 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 457 | PP2400425327 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 458 | PP2400425329 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.632.750 | 210 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400425330 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 460 | PP2400425331 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 35.433.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 461 | PP2400425332 | Lidocain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 24.180.000 | 24.180.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 462 | PP2400425333 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| 463 | PP2400425334 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 59.944.000 | 59.944.000 | 0 |
| 464 | PP2400425336 | Loperamid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 12.540.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 465 | PP2400425337 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 11.092.500 | 210 | 26.150.000 | 26.150.000 | 0 |
| 466 | PP2400425338 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 467 | PP2400425339 | Loratadin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 468 | PP2400425340 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400425341 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 470 | PP2400425342 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.560.000 | 210 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 13.710.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 43.008.000 | 43.008.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 2.425.500 | 210 | 39.980.000 | 39.980.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400425344 | Losartan | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.475.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 22.450.000 | 22.450.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400425345 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 473 | PP2400425346 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 474 | PP2400425347 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 475 | PP2400425348 | Lovastatin | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 51.021.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 476 | PP2400425349 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 477 | PP2400425350 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 30.714.000 | 30.714.000 | 0 |
| 478 | PP2400425351 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| 479 | PP2400425352 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 480 | PP2400425353 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 481 | PP2400425354 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.729.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 482 | PP2400425355 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 483 | PP2400425357 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 484 | PP2400425358 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 485 | PP2400425359 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 486 | PP2400425360 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 11.920.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 487 | PP2400425362 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 |
| 488 | PP2400425363 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 |
| 489 | PP2400425364 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 490 | PP2400425365 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 491 | PP2400425366 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 492 | PP2400425367 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 493 | PP2400425368 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 494 | PP2400425369 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 495 | PP2400425371 | Mebeverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 496 | PP2400425372 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 35.070.000 | 35.070.000 | 0 |
| 497 | PP2400425373 | Mecobalamin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 4.039.200 | 210 | 22.640.000 | 22.640.000 | 0 |
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 2.479.200 | 210 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 | |||
| 498 | PP2400425374 | Mecobalamin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 36.125.400 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 499 | PP2400425376 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 500 | PP2400425377 | Meloxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400425378 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 502 | PP2400425379 | Meloxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 503 | PP2400425380 | Meloxicam | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 5.663.550 | 210 | 19.005.000 | 19.005.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 664.500 | 210 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 | |||
| 504 | PP2400425381 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.632.750 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 505 | PP2400425382 | Mequitazin | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 894.600 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 506 | PP2400425383 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 179.725.000 | 179.725.000 | 0 | |||
| 507 | PP2400425384 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 59.370.000 | 59.370.000 | 0 |
| 508 | PP2400425385 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400425386 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 67.680.000 | 67.680.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400425387 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 511 | PP2400425388 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 512 | PP2400425389 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 513 | PP2400425390 | Metformin + glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 514 | PP2400425391 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 515 | PP2400425392 | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 2.797.987.500 | 2.797.987.500 | 0 |
| 516 | PP2400425393 | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.865.325.000 | 1.865.325.000 | 0 |
| 517 | PP2400425394 | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.794.712.500 | 1.794.712.500 | 0 |
| 518 | PP2400425395 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 519 | PP2400425397 | Methyl prednisolon | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2400425398 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 66.950.000 | 66.950.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 521 | PP2400425399 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 522 | PP2400425401 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 523 | PP2400425402 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 524 | PP2400425403 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 525 | PP2400425404 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 526 | PP2400425405 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 527 | PP2400425406 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 528 | PP2400425407 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 529 | PP2400425410 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 530 | PP2400425411 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 531 | PP2400425412 | Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 52.100.000 | 52.100.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.632.750 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 532 | PP2400425413 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 533 | PP2400425414 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 35.433.000 | 210 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 534 | PP2400425415 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 463.820.000 | 463.820.000 | 0 |
| 535 | PP2400425416 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 990.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 13.587.600 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 536 | PP2400425417 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 537 | PP2400425418 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 538 | PP2400425420 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 539 | PP2400425421 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 20.496.000 | 20.496.000 | 0 |
| 540 | PP2400425422 | Minocyclin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 6.090.300 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 541 | PP2400425423 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400425424 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 6.718.500 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 543 | PP2400425425 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 544 | PP2400425426 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 278.880.000 | 278.880.000 | 0 |
| 545 | PP2400425428 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 546 | PP2400425429 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 547 | PP2400425430 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 548 | PP2400425431 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 549 | PP2400425432 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 |
| 550 | PP2400425434 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 |
| 551 | PP2400425436 | Moxifloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 6.090.300 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 552 | PP2400425437 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 553 | PP2400425439 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 554 | PP2400425440 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 555 | PP2400425441 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 |
| 556 | PP2400425442 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 35.433.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 31.880.000 | 31.880.000 | 0 | |||
| 557 | PP2400425443 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 46.000.000 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 9.820.000 | 9.820.000 | 0 | |||
| 558 | PP2400425444 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 559 | PP2400425445 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 9.550.000 | 9.550.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 560 | PP2400425446 | N-acetylcystein | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 4.293.750 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 561 | PP2400425447 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 562 | PP2400425450 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 563 | PP2400425452 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 64.102.000 | 64.102.000 | 0 |
| 564 | PP2400425453 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 82.850.000 | 82.850.000 | 0 |
| 565 | PP2400425454 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 566 | PP2400425455 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 645.750.000 | 645.750.000 | 0 | |||
| 567 | PP2400425456 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 568 | PP2400425457 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.939.500 | 210 | 51.960.000 | 51.960.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 569 | PP2400425458 | Natri clorid | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 570 | PP2400425459 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 |
| 571 | PP2400425460 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 1.222.900.000 | 1.222.900.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 1.291.500.000 | 1.291.500.000 | 0 | |||
| 572 | PP2400425461 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 2.925.000.000 | 2.925.000.000 | 0 |
| 573 | PP2400425463 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 929.100.000 | 929.100.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 926.100.000 | 926.100.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 133.662.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| 574 | PP2400425464 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 1.858.200.000 | 1.858.200.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 1.852.200.000 | 1.852.200.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 133.662.000 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 | |||
| 575 | PP2400425465 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 576 | PP2400425466 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| 577 | PP2400425467 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 578 | PP2400425468 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 133.662.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 579 | PP2400425469 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 11.897.000 | 11.897.000 | 0 |
| 580 | PP2400425470 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 8.199.000 | 8.199.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 7.602.000 | 7.602.000 | 0 | |||
| 581 | PP2400425472 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 582 | PP2400425473 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 4.293.750 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 583 | PP2400425474 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 584 | PP2400425475 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 585 | PP2400425476 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 586 | PP2400425477 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 587 | PP2400425479 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 588 | PP2400425480 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 589 | PP2400425481 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 11.507.400 | 210 | 19.378.800 | 19.378.800 | 0 |
| 590 | PP2400425482 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 591 | PP2400425483 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 592 | PP2400425484 | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 63.525.000 | 63.525.000 | 0 |
| 593 | PP2400425485 | Natri montelukast | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 36.125.400 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 594 | PP2400425486 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 595 | PP2400425487 | Nebivolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 19.940.000 | 19.940.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 596 | PP2400425488 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 1.920.000 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 | |||
| 597 | PP2400425489 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| 598 | PP2400425490 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 599 | PP2400425491 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 600 | PP2400425492 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 7.670.000 | 7.670.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400425494 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 865.200.000 | 865.200.000 | 0 |
| 602 | PP2400425495 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 603 | PP2400425496 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 604 | PP2400425497 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 605 | PP2400425498 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 606 | PP2400425499 | Nicardipin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 607 | PP2400425500 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.750.000 | 220 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 608 | PP2400425501 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.750.000 | 220 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 609 | PP2400425502 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 610 | PP2400425503 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 611 | PP2400425504 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 612 | PP2400425505 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 613 | PP2400425506 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 6.783.000 | 6.783.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 614 | PP2400425507 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 615 | PP2400425508 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 14.830.000 | 14.830.000 | 0 |
| 616 | PP2400425509 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 57.440.000 | 57.440.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 617 | PP2400425510 | Nước cất pha tiêm | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 618 | PP2400425511 | Nước cất pha tiêm | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 619 | PP2400425512 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 620 | PP2400425513 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 | |||
| 621 | PP2400425514 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 7.291.500 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 622 | PP2400425515 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 12.945.795 | 210 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 |
| 623 | PP2400425516 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 |
| 624 | PP2400425518 | Olanzapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 625 | PP2400425519 | Olanzapin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 4.293.750 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 626 | PP2400425520 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 48.720.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 11.286.000 | 210 | 171.150.000 | 171.150.000 | 0 | |||
| 627 | PP2400425521 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 10.740.000 | 10.740.000 | 0 |
| 628 | PP2400425523 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 629 | PP2400425524 | Omeprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 28.825.500 | 210 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 630 | PP2400425527 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 631 | PP2400425528 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 632 | PP2400425529 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| 633 | PP2400425530 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 102.412.500 | 210 | 80.300.000 | 80.300.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 6.718.200 | 210 | 80.250.000 | 80.250.000 | 0 | |||
| 634 | PP2400425531 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 102.412.500 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 635 | PP2400425533 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| 636 | PP2400425535 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 11.628.000 | 11.628.000 | 0 |
| 637 | PP2400425536 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 638 | PP2400425537 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 |
| 639 | PP2400425538 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 640 | PP2400425539 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 15.318.000 | 15.318.000 | 0 |
| 641 | PP2400425540 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 642 | PP2400425541 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| 643 | PP2400425542 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 644 | PP2400425543 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 51.231.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 645 | PP2400425544 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 646 | PP2400425545 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 647 | PP2400425546 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 648 | PP2400425547 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 14.155.000 | 14.155.000 | 0 |
| 649 | PP2400425548 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 46.000.000 | 210 | 22.300.000 | 22.300.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 | |||
| 650 | PP2400425549 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 651 | PP2400425550 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 652 | PP2400425551 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 242.200.000 | 242.200.000 | 0 | |||
| 653 | PP2400425552 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 8.040.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 11.092.500 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 654 | PP2400425553 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.729.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 655 | PP2400425554 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 656 | PP2400425555 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 38.150.000 | 38.150.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 657 | PP2400425556 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 658 | PP2400425557 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 339.900.000 | 339.900.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 133.662.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 659 | PP2400425558 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 30.540.360 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 660 | PP2400425559 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 89.436.000 | 89.436.000 | 0 |
| 661 | PP2400425560 | Paracetamol + codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 662 | PP2400425561 | Paracetamol + codein phosphat | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 663 | PP2400425562 | Paracetamol + codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 144.480.000 | 144.480.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 37.701.300 | 210 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 | |||
| 664 | PP2400425563 | Paracetamol + codein phosphat | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 4.053.600 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 665 | PP2400425564 | Paracetamol + ibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 666 | PP2400425565 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 667 | PP2400425566 | Paracetamol + tramadol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 14.694.000 | 210 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 7.083.000 | 210 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 | |||
| 668 | PP2400425567 | Paracetamol + tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 46.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 669 | PP2400425569 | Pentoxifyllin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 670 | PP2400425571 | Perindopril | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 46.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 671 | PP2400425572 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 672 | PP2400425574 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 202.460.000 | 202.460.000 | 0 |
| 673 | PP2400425575 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 674 | PP2400425576 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 675 | PP2400425577 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 |
| 676 | PP2400425578 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 |
| 677 | PP2400425579 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 4.599.000 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 678 | PP2400425580 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.685.500 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 679 | PP2400425581 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 680 | PP2400425583 | Piperacilin + tazobactam* | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 46.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 681 | PP2400425584 | Piperacilin + tazobactam* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 209.979.000 | 209.979.000 | 0 |
| 682 | PP2400425585 | Piracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 683 | PP2400425586 | Piracetam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 36.125.400 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 684 | PP2400425587 | Piracetam | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 685 | PP2400425588 | Piracetam | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 46.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 686 | PP2400425589 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 687 | PP2400425590 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 688 | PP2400425591 | Piracetam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 |
| 689 | PP2400425592 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 690 | PP2400425593 | Piroxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 691 | PP2400425594 | Piroxicam | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 51.231.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 692 | PP2400425597 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.750.000 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 693 | PP2400425599 | Povidon iodin | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 694 | PP2400425600 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 44.602.000 | 44.602.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 695 | PP2400425601 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 696 | PP2400425602 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 697 | PP2400425603 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 28.254.000 | 28.254.000 | 0 |
| 698 | PP2400425604 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 44.999.500 | 44.999.500 | 0 |
| 699 | PP2400425605 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 37.701.300 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 700 | PP2400425606 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 701 | PP2400425607 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 702 | PP2400425608 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 703 | PP2400425609 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 704 | PP2400425610 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 |
| 705 | PP2400425611 | Prednisolon acetat | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 13.125.000 | 210 | 102.720.000 | 102.720.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.788.000 | 210 | 159.200.000 | 159.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 | |||
| 706 | PP2400425612 | Prednisolon acetat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 707 | PP2400425613 | Prednisolon acetat | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 13.125.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 708 | PP2400425615 | Prednison | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 709 | PP2400425616 | Pregabalin | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 51.021.000 | 210 | 432.500.000 | 432.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 710 | PP2400425617 | Pregabalin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 711 | PP2400425618 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 2.535.000 | 210 | 84.400.000 | 84.400.000 | 0 | |||
| 712 | PP2400425621 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 118.784.000 | 118.784.000 | 0 |
| 713 | PP2400425622 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 103.936.000 | 103.936.000 | 0 |
| 714 | PP2400425624 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 715 | PP2400425626 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 716 | PP2400425627 | Propofol | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 11.507.400 | 210 | 93.534.000 | 93.534.000 | 0 |
| 717 | PP2400425628 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 718 | PP2400425629 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 719 | PP2400425630 | Propylthiouracil (PTU) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 14.509.410 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 9.376.500 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 10.266.000 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 720 | PP2400425631 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 721 | PP2400425632 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 3.415.500 | 210 | 49.349.000 | 49.349.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 12.945.795 | 210 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| 722 | PP2400425633 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 723 | PP2400425634 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 724 | PP2400425635 | Quinapril | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 725 | PP2400425636 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 726 | PP2400425637 | Racecadotril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 727 | PP2400425638 | Ramipril | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 728 | PP2400425639 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 729 | PP2400425641 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 730 | PP2400425642 | Rebamipid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 731 | PP2400425643 | Repaglinid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 732 | PP2400425644 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 20.230.000 | 20.230.000 | 0 |
| 733 | PP2400425645 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 16.350.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 734 | PP2400425646 | Rilmenidin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 36.125.400 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 735 | PP2400425647 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 112.750.000 | 112.750.000 | 0 |
| 736 | PP2400425648 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 291.444.600 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| 737 | PP2400425649 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 39.099.500 | 39.099.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 40.078.500 | 40.078.500 | 0 | |||
| 738 | PP2400425651 | Risedronat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 739 | PP2400425653 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 32.980.000 | 32.980.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 30.540.360 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 | |||
| 740 | PP2400425655 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 55.350.000 | 55.350.000 | 0 |
| 741 | PP2400425656 | Rosuvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 742 | PP2400425657 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| 743 | PP2400425658 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 13.587.600 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 744 | PP2400425659 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 745 | PP2400425660 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 746 | PP2400425661 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 747 | PP2400425662 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 748 | PP2400425663 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 749 | PP2400425664 | Salbutamol + ipratropium | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 4.223.400 | 210 | 22.380.000 | 22.380.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 750 | PP2400425665 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 751 | PP2400425666 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 752 | PP2400425667 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 753 | PP2400425668 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 3.388.200 | 210 | 35.247.500 | 35.247.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| 754 | PP2400425670 | Sắt fumarat + acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 | |||
| 755 | PP2400425672 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 756 | PP2400425673 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 54.751.500 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 757 | PP2400425674 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 90.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.750.000 | 220 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 758 | PP2400425676 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 759 | PP2400425677 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 12.540.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| vn0310083493 | Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc | 180 | 102.930.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 760 | PP2400425678 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 761 | PP2400425679 | Sắt sulfat + folic acid | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 762 | PP2400425681 | Sắt sulfat + folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| 763 | PP2400425682 | Sắt sulfat + folic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 28.490.000 | 28.490.000 | 0 |
| 764 | PP2400425683 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 | |||
| 765 | PP2400425684 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 |
| 766 | PP2400425685 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 767 | PP2400425687 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 |
| 768 | PP2400425688 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 |
| 769 | PP2400425689 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 770 | PP2400425690 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 20.380.000 | 20.380.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 21.210.000 | 21.210.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 771 | PP2400425691 | Simvastatin + ezetimibe | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 51.021.000 | 210 | 273.500.000 | 273.500.000 | 0 |
| 772 | PP2400425692 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 15.821.550 | 210 | 15.760.000 | 15.760.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 13.980.000 | 13.980.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 3.037.500 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| 773 | PP2400425693 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 15.821.550 | 210 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 3.037.500 | 210 | 24.075.000 | 24.075.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 774 | PP2400425694 | Solifenacin succinate | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 7.083.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 775 | PP2400425695 | Solifenacin succinate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 | |||
| 776 | PP2400425696 | Sorbitol | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 51.231.000 | 210 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| 777 | PP2400425697 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 778 | PP2400425698 | Spiramycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 779 | PP2400425699 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 780 | PP2400425700 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 781 | PP2400425701 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 99.250.000 | 99.250.000 | 0 |
| 782 | PP2400425702 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 783 | PP2400425703 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 784 | PP2400425704 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 785 | PP2400425705 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 39.922.200 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 786 | PP2400425708 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 787 | PP2400425710 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 788 | PP2400425711 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 789 | PP2400425712 | Sulpirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| 790 | PP2400425713 | Sulpirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 791 | PP2400425716 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 477.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 792 | PP2400425717 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 19.050.000 | 19.050.000 | 0 | |||
| 793 | PP2400425718 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 62.750.000 | 62.750.000 | 0 |
| 794 | PP2400425719 | Telmisartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 795 | PP2400425720 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 796 | PP2400425721 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 797 | PP2400425722 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 36.125.400 | 210 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 |
| 798 | PP2400425723 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 27.885.000 | 27.885.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 35.550.000 | 35.550.000 | 0 | |||
| 799 | PP2400425726 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 800 | PP2400425727 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 36.125.400 | 210 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| 801 | PP2400425728 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 802 | PP2400425729 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 22.044.000 | 22.044.000 | 0 |
| 803 | PP2400425731 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 804 | PP2400425732 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 |
| 805 | PP2400425733 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 22.410.000 | 22.410.000 | 0 |
| 806 | PP2400425734 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 40.950.000 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 807 | PP2400425735 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 21.225.000 | 21.225.000 | 0 |
| 808 | PP2400425736 | Thiocolchicosid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 809 | PP2400425738 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 |
| 810 | PP2400425740 | Tizanidin hydroclorid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 54.751.500 | 210 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| 811 | PP2400425741 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 19.725.000 | 19.725.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 | |||
| 812 | PP2400425742 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.939.500 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 813 | PP2400425743 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 814 | PP2400425744 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 |
| 815 | PP2400425745 | Tolperison | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 816 | PP2400425747 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 817 | PP2400425749 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 818 | PP2400425750 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 12.945.795 | 210 | 172.368.000 | 172.368.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 172.368.000 | 172.368.000 | 0 | |||
| 819 | PP2400425751 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 101.480.000 | 101.480.000 | 0 |
| 820 | PP2400425753 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 821 | PP2400425754 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 822 | PP2400425755 | Travoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 25.230.000 | 25.230.000 | 0 |
| 823 | PP2400425757 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 824 | PP2400425759 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.939.500 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 1.480.000 | 1.480.000 | 0 | |||
| 825 | PP2400425760 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 826 | PP2400425761 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 827 | PP2400425762 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| 828 | PP2400425763 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 4.599.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 829 | PP2400425764 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 830 | PP2400425765 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 140.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 831 | PP2400425766 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 832 | PP2400425767 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 32.000.000 | 220 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 833 | PP2400425768 | Ursodeoxycholic acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 2.400.000 | 210 | 78.700.000 | 78.700.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 108.069.900 | 210 | 79.750.000 | 79.750.000 | 0 | |||
| 834 | PP2400425769 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 15.821.550 | 210 | 35.970.000 | 35.970.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 835 | PP2400425770 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 403.480.000 | 403.480.000 | 0 |
| 836 | PP2400425771 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 61.975.000 | 61.975.000 | 0 |
| 837 | PP2400425772 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 838 | PP2400425773 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 839 | PP2400425774 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 840 | PP2400425775 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 15.821.550 | 210 | 20.360.000 | 20.360.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 841 | PP2400425776 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 17.883.900 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 842 | PP2400425777 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 843 | PP2400425778 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 844 | PP2400425779 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 927.400.000 | 927.400.000 | 0 |
| 845 | PP2400425780 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 927.400.000 | 927.400.000 | 0 |
| 846 | PP2400425781 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 847 | PP2400425782 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 139.110.000 | 139.110.000 | 0 |
| 848 | PP2400425783 | Vildagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 |
| 849 | PP2400425784 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 10.960.000 | 10.960.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 | |||
| 850 | PP2400425785 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| 851 | PP2400425786 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 2.425.500 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 852 | PP2400425787 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 853 | PP2400425789 | Vitamin B1 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 854 | PP2400425791 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 855 | PP2400425792 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 9.376.500 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 856 | PP2400425793 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 567.925.200 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 857 | PP2400425794 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 37.632.900 | 210 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 |
| 858 | PP2400425795 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.729.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 859 | PP2400425796 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 11.092.500 | 210 | 97.600.000 | 97.600.000 | 0 |
| 860 | PP2400425798 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 |
| 861 | PP2400425800 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 268.310.000 | 211 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 87.695.820 | 210 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| 862 | PP2400425802 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 75.300.000 | 213 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 863 | PP2400425803 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 864 | PP2400425805 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.804.700 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 865 | PP2400425806 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 90.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 866 | PP2400425808 | Vitamin C | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 867 | PP2400425809 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 15.729.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 868 | PP2400425810 | Vitamin C | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 27.100.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 70.744.050 | 215 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 220.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 12.510.000 | 210 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 130.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 869 | PP2400425811 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 36.750.000 | 220 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 89.670.000 | 89.670.000 | 0 | |||
| 870 | PP2400425812 | Vitamin C | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 11.920.500 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 871 | PP2400425813 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 872 | PP2400425815 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 25.632.750 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 873 | PP2400425816 | Vitamin E | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 24.672.300 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 13.587.600 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 874 | PP2400425817 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 875 | PP2400425819 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 72.000.000 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 60.000.000 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 83.667.000 | 240 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 876 | PP2400425820 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.939.500 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 | |||
| 877 | PP2400425821 | Xylometazolin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.817.750 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 87.750.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 878 | PP2400425823 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 879 | PP2400425824 | 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 113.850.000 | 113.850.000 | 0 |
| 880 | PP2400425825 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 881 | PP2400425826 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 882 | PP2400425827 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 139.901.580 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 883 | PP2400425829 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 29.710.000 | 29.710.000 | 0 |
| 884 | PP2400425830 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 24.045.000 | 24.045.000 | 0 |
| 885 | PP2400425831 | Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 98.625.900 | 215 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 886 | PP2400425832 | Desogestrel + Ethinyl estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 16.990.000 | 16.990.000 | 0 |
| 887 | PP2400425833 | Dextromethorphan + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 888 | PP2400425834 | Drospirenone + Ethinyl estradiol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 200.000.000 | 210 | 23.260.000 | 23.260.000 | 0 |
| 889 | PP2400425835 | Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 24.405.000 | 24.405.000 | 0 |
| 890 | PP2400425837 | Febuxostat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 36.125.400 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 15.821.550 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.150.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 61.000.000 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| 891 | PP2400425838 | Febuxostat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 6.412.200 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 892 | PP2400425839 | Vitamin A + Vitamin D + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng sulfat + Kali Iodid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 14.383.800 | 14.383.800 | 0 |
| 893 | PP2400425840 | Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 73.310.000 | 73.310.000 | 0 |
| 894 | PP2400425841 | Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 19.690.000 | 19.690.000 | 0 |
| 895 | PP2400425842 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 26.308.422 | 210 | 232.344.000 | 232.344.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 232.344.000 | 232.344.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 232.344.000 | 232.344.000 | 0 | |||
| 896 | PP2400425843 | Human hepatitis B immunoglobulin (Huyết thanh kháng viêm gan B) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 271.212.600 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 897 | PP2400425844 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 898 | PP2400425845 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 865.200.000 | 865.200.000 | 0 |
| 899 | PP2400425846 | Vắc xin phòng các bệnh phế cầu khuẩn xâm lấn gây nguy hiểm cho trẻ em và người lớn như viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa cấp tính, nhiễm khuẩn huyết | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.077.300.000 | 1.077.300.000 | 0 |
| 900 | PP2400425847 | Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 901 | PP2400425848 | Vắc xin phòng Não mô cầu | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 220.400.000 | 220.400.000 | 0 |
| 902 | PP2400425849 | Vắc xin phòng Thương hàn (Polysaccharide của Salmonella Typhi chủng ty2) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 33.215.000 | 33.215.000 | 0 |
| 903 | PP2400425850 | Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 87.265.600 | 87.265.600 | 0 |
| 904 | PP2400425852 | Vaccin 6 trong 1 phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - viêm gan B và các bệnh do HIB (viêm phổi, viêm màng não mủ) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 905 | PP2400425854 | Vaccin phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 26.308.422 | 210 | 30.403.800 | 30.403.800 | 0 |
| 906 | PP2400425855 | Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 350.359.500 | 350.359.500 | 0 |
| 907 | PP2400425856 | Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 107.064.000 | 107.064.000 | 0 |
| 908 | PP2400425857 | Vaccin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 414.950.000 | 414.950.000 | 0 |
| 909 | PP2400425860 | Vaccin phòng ngừa ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 452.880.000 | 452.880.000 | 0 |
| 910 | PP2400425861 | Vaccin phòng viêm gan A và viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 140.970.000 | 140.970.000 | 0 |
| 911 | PP2400425862 | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng virut HPV ở người typ 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58. Mỗi liều 0,5ml chứa: 30 mcg HPV6, 40mcg HPV11, 60mcg HPV16, 40mcg HPV18, 20mcg HPV31,33,45,52, 58 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 650.000.000 | 210 | 1.286.250.000 | 1.286.250.000 | 0 |
| 912 | PP2400425863 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 26.308.422 | 210 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 43.676.580 | 210 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 236.000.000 | 210 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 |
1. PP2400424981 - Carbetocin
1. PP2400425040 - Ciprofloxacin
2. PP2400425246 - Granisetron hydroclorid
1. PP2400424853 - Albumin
2. PP2400424854 - Albumin
3. PP2400424856 - Albumin
4. PP2400424978 - Captopril
5. PP2400425050 - Clindamycin
6. PP2400425331 - Lidocain hydroclorid
7. PP2400425414 - Metronidazol
8. PP2400425442 - N-acetylcystein
1. PP2400425038 - Ciprofloxacin
2. PP2400425039 - Ciprofloxacin
3. PP2400425102 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400425143 - Erythropoietin
2. PP2400425147 - Erythropoietin
3. PP2400425530 - Panax notoginseng saponins
4. PP2400425531 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400424862 - Allopurinol
2. PP2400424933 - Betahistin
3. PP2400425086 - Diclofenac
4. PP2400425566 - Paracetamol + tramadol
1. PP2400425267 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2400425268 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2400425271 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2400425273 - Insulin người trộn, hỗn hợp
5. PP2400425630 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400425000 - Cefoperazon
2. PP2400425003 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400424850 - Adenosin triphosphat
2. PP2400425314 - Levobupivacain
1. PP2400425342 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400425336 - Loperamid
2. PP2400425677 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400425311 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2400425344 - Losartan
1. PP2400424958 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2400425101 - Diosmin
3. PP2400425226 - Glucosamin
4. PP2400425374 - Mecobalamin
5. PP2400425485 - Natri montelukast
6. PP2400425586 - Piracetam
7. PP2400425646 - Rilmenidin
8. PP2400425722 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2400425727 - Terbinafin (hydroclorid)
10. PP2400425837 - Febuxostat
1. PP2400424830 - Aciclovir
2. PP2400424861 - Allopurinol
3. PP2400424888 - Amlodipin
4. PP2400424906 - Atenolol
5. PP2400424916 - Azithromycin
6. PP2400424927 - Bambuterol
7. PP2400424932 - Betahistin
8. PP2400424937 - Bisacodyl
9. PP2400424959 - Calci carbonat + vitamin D3
10. PP2400425019 - Celecoxib
11. PP2400425046 - Clarithromycin
12. PP2400425103 - Diosmin + hesperidin
13. PP2400425111 - Domperidon
14. PP2400425118 - Drotaverin clohydrat
15. PP2400425160 - Etoricoxib
16. PP2400425161 - Etoricoxib
17. PP2400425178 - Fexofenadin
18. PP2400425186 - Flunarizin
19. PP2400425219 - Gliclazid
20. PP2400425221 - Glimepirid
21. PP2400425222 - Glimepirid
22. PP2400425286 - Itoprid
23. PP2400425295 - Kẽm gluconat
24. PP2400425323 - Levofloxacin
25. PP2400425324 - Levofloxacin
26. PP2400425369 - Mebendazol
27. PP2400425388 - Metformin
28. PP2400425389 - Metformin
29. PP2400425390 - Metformin + glibenclamid
30. PP2400425398 - Methyl prednisolon
31. PP2400425410 - Metronidazol
32. PP2400425474 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
33. PP2400425487 - Nebivolol
34. PP2400425536 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2400425540 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2400425549 - Paracetamol (acetaminophen)
37. PP2400425554 - Paracetamol (acetaminophen)
38. PP2400425565 - Paracetamol + ibuprofen
39. PP2400425653 - Rivaroxaban
40. PP2400425699 - Spiramycin
41. PP2400425747 - Tolperison
42. PP2400425761 - Trimebutin maleat
43. PP2400425765 - Trimetazidin
1. PP2400424970 - Calcitriol
2. PP2400425012 - Cefradin
3. PP2400425029 - Cilostazol
4. PP2400425114 - Donepezil
5. PP2400425286 - Itoprid
1. PP2400425558 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400425653 - Rivaroxaban
1. PP2400425238 - Glutathion
2. PP2400425838 - Febuxostat
1. PP2400424857 - Alfuzosin
1. PP2400424832 - Aciclovir
2. PP2400424842 - Acid amin*
3. PP2400424844 - Acid amin*
4. PP2400424845 - Acid amin*
5. PP2400424854 - Albumin
6. PP2400424889 - Amlodipin + indapamid
7. PP2400424890 - Amlodipin + indapamid + perindopril
8. PP2400424905 - Amylase + lipase + protease
9. PP2400424926 - Bambuterol
10. PP2400424942 - Bisoprolol
11. PP2400424943 - Bisoprolol
12. PP2400424952 - Bupivacain hydroclorid
13. PP2400424973 - Candesartan
14. PP2400425022 - Cetirizin
15. PP2400425045 - Clarithromycin
16. PP2400425102 - Diosmin + hesperidin
17. PP2400425104 - Diosmin + hesperidin
18. PP2400425141 - Erythropoietin
19. PP2400425145 - Erythropoietin
20. PP2400425153 - Estradiol valerate
21. PP2400425154 - Estradiol valerate
22. PP2400425213 - Gelatin
23. PP2400425214 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
24. PP2400425282 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
25. PP2400425299 - Ketoprofen
26. PP2400425329 - Levothyroxin (muối natri)
27. PP2400425392 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta
28. PP2400425393 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta
29. PP2400425394 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta
30. PP2400425436 - Moxifloxacin
31. PP2400425442 - N-acetylcystein
32. PP2400425496 - Nhũ dịch lipid
33. PP2400425497 - Nhũ dịch lipid
34. PP2400425504 - Nifedipin
35. PP2400425508 - Norethisteron
36. PP2400425574 - Perindopril + amlodipin
37. PP2400425575 - Perindopril + amlodipin
38. PP2400425576 - Perindopril + amlodipin
39. PP2400425577 - Perindopril + indapamid
40. PP2400425585 - Piracetam
41. PP2400425618 - Progesteron
42. PP2400425621 - Progesteron
43. PP2400425622 - Progesteron
44. PP2400425626 - Propofol
45. PP2400425687 - Simethicon
46. PP2400425731 - Thiamazol
47. PP2400425733 - Thiamazol
48. PP2400425738 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
49. PP2400425779 - Vildagliptin + metformin
50. PP2400425780 - Vildagliptin + metformin
51. PP2400425782 - Vildagliptin + metformin
52. PP2400425824 - 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron
53. PP2400425832 - Desogestrel + Ethinyl estradiol
54. PP2400425835 - Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel
55. PP2400425840 - Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc
56. PP2400425841 - Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm
57. PP2400425846 - Vắc xin phòng các bệnh phế cầu khuẩn xâm lấn gây nguy hiểm cho trẻ em và người lớn như viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa cấp tính, nhiễm khuẩn huyết
58. PP2400425852 - Vaccin 6 trong 1 phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - viêm gan B và các bệnh do HIB (viêm phổi, viêm màng não mủ)
59. PP2400425855 - Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus
60. PP2400425856 - Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus
61. PP2400425857 - Vaccin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn
62. PP2400425860 - Vaccin phòng ngừa ung thư cổ tử cung
63. PP2400425861 - Vaccin phòng viêm gan A và viêm gan B
64. PP2400425862 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng virut HPV ở người typ 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58. Mỗi liều 0,5ml chứa: 30 mcg HPV6, 40mcg HPV11, 60mcg HPV16, 40mcg HPV18, 20mcg HPV31,33,45,52, 58
1. PP2400424924 - Bacillus subtilis
2. PP2400425354 - Magnesi aspartat + kali aspartat
3. PP2400425553 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400425795 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2400425809 - Vitamin C
1. PP2400424823 - Acetyl leucin
2. PP2400424829 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2400424832 - Aciclovir
4. PP2400424864 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400424867 - Alverin citrat
6. PP2400424885 - Amitriptylin hydroclorid
7. PP2400424928 - Bambuterol
8. PP2400424966 - Calci lactat
9. PP2400425020 - Celecoxib
10. PP2400425024 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2400425034 - Cinnarizin
12. PP2400425036 - Ciprofloxacin
13. PP2400425047 - Clarithromycin
14. PP2400425053 - Clopidogrel
15. PP2400425062 - Colchicin
16. PP2400425079 - Diacerein
17. PP2400425120 - Drotaverin clohydrat
18. PP2400425134 - Eperison
19. PP2400425151 - Esomeprazol
20. PP2400425163 - Famotidin
21. PP2400425280 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
22. PP2400425289 - Ivabradin
23. PP2400425324 - Levofloxacin
24. PP2400425376 - Meloxicam
25. PP2400425399 - Methyl prednisolon
26. PP2400425405 - Metoclopramid
27. PP2400425411 - Metronidazol
28. PP2400425445 - N-acetylcystein
29. PP2400425521 - Omeprazol
30. PP2400425550 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2400425585 - Piracetam
33. PP2400425636 - Rabeprazol
34. PP2400425642 - Rebamipid
35. PP2400425658 - Rotundin
36. PP2400425659 - Rotundin
37. PP2400425702 - Spiramycin + metronidazol
38. PP2400425732 - Thiamazol
39. PP2400425735 - Thiocolchicosid
40. PP2400425759 - Trihexyphenidyl hydroclorid
41. PP2400425762 - Trimebutin maleat
42. PP2400425789 - Vitamin B1
43. PP2400425802 - Vitamin B6
44. PP2400425805 - Vitamin B6 + magnesi lactat
45. PP2400425813 - Vitamin C
46. PP2400425819 - Vitamin PP
1. PP2400424854 - Albumin
2. PP2400424856 - Albumin
3. PP2400425032 - Cinnarizin
4. PP2400425110 - Domperidon
5. PP2400425211 - Galantamin
6. PP2400425288 - Itraconazol
7. PP2400425336 - Loperamid
8. PP2400425344 - Losartan
9. PP2400425386 - Metformin
10. PP2400425476 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
11. PP2400425551 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400425559 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
13. PP2400425566 - Paracetamol + tramadol
14. PP2400425833 - Dextromethorphan + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
15. PP2400425839 - Vitamin A + Vitamin D + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng sulfat + Kali Iodid
1. PP2400424843 - Acid amin*
2. PP2400424873 - Ambroxol
3. PP2400424902 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400424903 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400424947 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400424948 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400424949 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2400424986 - Carbocistein
9. PP2400424992 - Cefadroxil
10. PP2400424995 - Cefalothin
11. PP2400424996 - Cefamandol
12. PP2400424997 - Cefdinir
13. PP2400425005 - Cefotiam
14. PP2400425006 - Cefoxitin
15. PP2400425022 - Cetirizin
16. PP2400425035 - Ciprofibrat
17. PP2400425056 - Clotrimazol + betamethason
18. PP2400425088 - Digoxin
19. PP2400425157 - Etodolac
20. PP2400425259 - Ibuprofen
21. PP2400425304 - Lacidipin
22. PP2400425313 - Levetiracetam
23. PP2400425339 - Loratadin
24. PP2400425377 - Meloxicam
25. PP2400425556 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2400425561 - Paracetamol + codein phosphat
27. PP2400425593 - Piroxicam
28. PP2400425599 - Povidon iodin
29. PP2400425611 - Prednisolon acetat
30. PP2400425613 - Prednisolon acetat
31. PP2400425615 - Prednison
32. PP2400425635 - Quinapril
33. PP2400425638 - Ramipril
34. PP2400425643 - Repaglinid
35. PP2400425679 - Sắt sulfat + folic acid
36. PP2400425793 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400425009 - Cefpodoxim
2. PP2400425063 - Cồn 70°
3. PP2400425064 - Cồn 70°
4. PP2400425065 - Cồn 70°
5. PP2400425066 - Cồn 70°
6. PP2400425113 - Donepezil
7. PP2400425512 - Nước oxy già
8. PP2400425513 - Nystatin
9. PP2400425544 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400425548 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400425597 - Povidon iodin
12. PP2400425600 - Povidon iodin
13. PP2400425678 - Sắt sucrose (hay dextran)
14. PP2400425810 - Vitamin C
1. PP2400424907 - Atorvastatin
2. PP2400424910 - Atorvastatin
3. PP2400424939 - Bismuth
4. PP2400424940 - Bismuth
5. PP2400424957 - Calci carbonat + calci gluconolactat
6. PP2400424983 - Carbocistein
7. PP2400425070 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
8. PP2400425133 - Eperison
9. PP2400425150 - Esomeprazol
10. PP2400425187 - Flunarizin
11. PP2400425227 - Glucose
12. PP2400425228 - Glucose
13. PP2400425231 - Glucose
14. PP2400425233 - Glucose
15. PP2400425234 - Glucose
16. PP2400425235 - Glucose
17. PP2400425236 - Glucose
18. PP2400425237 - Glucose
19. PP2400425247 - Guaiazulen + dimethicon
20. PP2400425260 - Imidapril
21. PP2400425293 - Kali clorid
22. PP2400425316 - Levocetirizin
23. PP2400425332 - Lidocain hydroclorid
24. PP2400425341 - L-Ornithin - L- aspartat
25. PP2400425364 - Magnesi sulfat
26. PP2400425367 - Manitol
27. PP2400425407 - Metoclopramid
28. PP2400425415 - Metronidazol
29. PP2400425460 - Natri clorid
30. PP2400425463 - Natri clorid
31. PP2400425464 - Natri clorid
32. PP2400425466 - Natri clorid
33. PP2400425468 - Natri clorid
34. PP2400425469 - Natri clorid
35. PP2400425470 - Natri clorid
36. PP2400425482 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
37. PP2400425483 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
38. PP2400425484 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
39. PP2400425492 - Neostigmin metylsulfat
40. PP2400425506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
41. PP2400425509 - Nước cất pha tiêm
42. PP2400425538 - Paracetamol (acetaminophen)
43. PP2400425557 - Paracetamol (acetaminophen)
44. PP2400425611 - Prednisolon acetat
45. PP2400425641 - Rebamipid
46. PP2400425649 - Ringer lactat
47. PP2400425760 - Trimebutin maleat
48. PP2400425800 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400424917 - Azithromycin
2. PP2400424925 - Baclofen
3. PP2400424989 - Carvedilol
4. PP2400425051 - Clobetasol propionat
5. PP2400425132 - Entecavir
6. PP2400425692 - Sitagliptin
7. PP2400425693 - Sitagliptin
8. PP2400425769 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2400425775 - Valsartan
10. PP2400425837 - Febuxostat
1. PP2400424973 - Candesartan
2. PP2400424989 - Carvedilol
3. PP2400425124 - Ebastin
4. PP2400425632 - Protamin sulfat
1. PP2400425205 - Fusidic acid + betamethason
2. PP2400425206 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2400425668 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400425017 - Cefuroxim
2. PP2400425274 - Irbesartan
3. PP2400425281 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400425348 - Lovastatin
5. PP2400425616 - Pregabalin
6. PP2400425691 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2400424877 - Amikacin
2. PP2400425380 - Meloxicam
1. PP2400425183 - Fluconazol
2. PP2400425288 - Itraconazol
3. PP2400425424 - Mirtazapin
1. PP2400425382 - Mequitazin
1. PP2400424821 - Acetyl leucin
2. PP2400424825 - Acetyl leucin
3. PP2400424841 - Acid amin*
4. PP2400424945 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400424953 - Bupivacain hydroclorid
6. PP2400424981 - Carbetocin
7. PP2400425038 - Ciprofloxacin
8. PP2400425039 - Ciprofloxacin
9. PP2400425041 - Ciprofloxacin
10. PP2400425044 - Citrullin malat
11. PP2400425098 - Diosmectit
12. PP2400425128 - Enoxaparin (natri)
13. PP2400425129 - Enoxaparin (natri)
14. PP2400425130 - Enoxaparin (natri)
15. PP2400425170 - Fenoterol + ipratropium
16. PP2400425204 - Fusidic acid + betamethason
17. PP2400425207 - Fusidic acid + hydrocortison
18. PP2400425264 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
19. PP2400425266 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
20. PP2400425267 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
21. PP2400425269 - Insulin người trộn, hỗn hợp
22. PP2400425271 - Insulin người trộn, hỗn hợp
23. PP2400425294 - Kali clorid
24. PP2400425301 - Ketorolac
25. PP2400425334 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
26. PP2400425349 - Lynestrenol
27. PP2400425350 - Macrogol
28. PP2400425351 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
29. PP2400425372 - Mecobalamin
30. PP2400425384 - Mesalazin (mesalamin)
31. PP2400425414 - Metronidazol
32. PP2400425452 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
33. PP2400425453 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
34. PP2400425454 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
35. PP2400425479 - Natri hyaluronat
36. PP2400425488 - Nefopam hydroclorid
37. PP2400425489 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
38. PP2400425498 - Nicardipin
39. PP2400425535 - Paracetamol (acetaminophen)
40. PP2400425537 - Paracetamol (acetaminophen)
41. PP2400425539 - Paracetamol (acetaminophen)
42. PP2400425541 - Paracetamol (acetaminophen)
43. PP2400425542 - Paracetamol (acetaminophen)
44. PP2400425547 - Paracetamol (acetaminophen)
45. PP2400425551 - Paracetamol (acetaminophen)
46. PP2400425562 - Paracetamol + codein phosphat
47. PP2400425566 - Paracetamol + tramadol
48. PP2400425601 - Povidon iodin
49. PP2400425602 - Povidon iodin
50. PP2400425603 - Povidon iodin
51. PP2400425604 - Povidon iodin
52. PP2400425610 - Prednisolon acetat
53. PP2400425660 - Saccharomyces boulardii
54. PP2400425661 - Saccharomyces boulardii
55. PP2400425665 - Salbutamol sulfat
56. PP2400425676 - Sắt protein succinylat
57. PP2400425682 - Sắt sulfat + folic acid
58. PP2400425690 - Simvastatin + ezetimibe
59. PP2400425751 - Tranexamic acid
60. PP2400425755 - Travoprost
61. PP2400425798 - Vitamin B1 + B6 + B12
62. PP2400425834 - Drospirenone + Ethinyl estradiol
1. PP2400425446 - N-acetylcystein
2. PP2400425473 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
3. PP2400425519 - Olanzapin
1. PP2400425259 - Ibuprofen
2. PP2400425530 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400424817 - Acarbose
2. PP2400424852 - Albendazol
3. PP2400424863 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400424907 - Atorvastatin
5. PP2400424932 - Betahistin
6. PP2400424943 - Bisoprolol
7. PP2400424988 - Carvedilol
8. PP2400424989 - Carvedilol
9. PP2400425094 - Dimenhydrinat
10. PP2400425133 - Eperison
11. PP2400425134 - Eperison
12. PP2400425178 - Fexofenadin
13. PP2400425180 - Fexofenadin
14. PP2400425181 - Fexofenadin
15. PP2400425201 - Furosemid + spironolacton
16. PP2400425309 - Lamivudin
17. PP2400425487 - Nebivolol
18. PP2400425533 - Pantoprazol
19. PP2400425657 - Rosuvastatin
20. PP2400425688 - Simvastatin
21. PP2400425718 - Telmisartan
22. PP2400425723 - Tenofovir (TDF)
23. PP2400425766 - Trimetazidin
24. PP2400425810 - Vitamin C
1. PP2400425229 - Glucose
2. PP2400425230 - Glucose
3. PP2400425232 - Glucose
4. PP2400425321 - Levofloxacin
5. PP2400425414 - Metronidazol
6. PP2400425459 - Natri clorid
7. PP2400425461 - Natri clorid
8. PP2400425463 - Natri clorid
9. PP2400425464 - Natri clorid
10. PP2400425465 - Natri clorid
11. PP2400425467 - Natri clorid
12. PP2400425557 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2400425605 - Pralidoxim
14. PP2400425647 - Ringer lactat
15. PP2400425648 - Ringer lactat
1. PP2400425041 - Ciprofloxacin
2. PP2400425515 - Octreotid
3. PP2400425632 - Protamin sulfat
4. PP2400425750 - Tranexamic acid
1. PP2400424878 - Amikacin
2. PP2400425014 - Ceftriaxon
1. PP2400425014 - Ceftriaxon
2. PP2400425319 - Levodopa + carbidopa
1. PP2400424891 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2400424984 - Carbocistein
1. PP2400424971 - Calcitriol
2. PP2400425053 - Clopidogrel
3. PP2400425058 - Codein + terpin hydrat
4. PP2400425630 - Propylthiouracil (PTU)
5. PP2400425792 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400424998 - Cefixim
2. PP2400425013 - Ceftizoxim
3. PP2400425016 - Cefuroxim
4. PP2400425105 - Diosmin + hesperidin
5. PP2400425443 - N-acetylcystein
6. PP2400425548 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400425567 - Paracetamol + tramadol
8. PP2400425571 - Perindopril
9. PP2400425583 - Piperacilin + tazobactam*
10. PP2400425588 - Piracetam
1. PP2400424833 - Aciclovir
2. PP2400424874 - Ambroxol
3. PP2400424875 - Amikacin
4. PP2400424928 - Bambuterol
5. PP2400424966 - Calci lactat
6. PP2400424973 - Candesartan
7. PP2400425051 - Clobetasol propionat
8. PP2400425256 - Hyoscin butylbromid
9. PP2400425258 - Hyoscin butylbromid
10. PP2400425289 - Ivabradin
11. PP2400425297 - Ketoconazol
12. PP2400425298 - Ketoconazol
13. PP2400425506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2400425507 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2400425524 - Omeprazol
16. PP2400425689 - Simvastatin
17. PP2400425692 - Sitagliptin
18. PP2400425693 - Sitagliptin
19. PP2400425741 - Tobramycin
20. PP2400425821 - Xylometazolin
1. PP2400425380 - Meloxicam
1. PP2400424876 - Amikacin
2. PP2400424992 - Cefadroxil
3. PP2400424994 - Cefalexin
4. PP2400425200 - Furosemid
5. PP2400425253 - Hydrocortison natri succinat
6. PP2400425524 - Omeprazol
1. PP2400425196 - Folic acid (vitamin B9)
2. PP2400425457 - Natri clorid
3. PP2400425742 - Tobramycin
4. PP2400425759 - Trihexyphenidyl hydroclorid
5. PP2400425820 - Vitamin PP
1. PP2400424816 - Atropin sulfat
2. PP2400424833 - Aciclovir
3. PP2400425057 - Codein + terpin hydrat
4. PP2400425068 - Cồn BSI
5. PP2400425074 - Dexamethason acetat
6. PP2400425085 - Diclofenac
7. PP2400425106 - Diphenhydramin
8. PP2400425216 - Gentamicin
9. PP2400425332 - Lidocain hydroclorid
10. PP2400425458 - Natri clorid
11. PP2400425499 - Nicardipin
12. PP2400425506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2400425507 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2400425510 - Nước cất pha tiêm
15. PP2400425511 - Nước cất pha tiêm
16. PP2400425587 - Piracetam
17. PP2400425723 - Tenofovir (TDF)
18. PP2400425787 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
19. PP2400425792 - Vitamin B1 + B6 + B12
20. PP2400425800 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
21. PP2400425816 - Vitamin E
1. PP2400424904 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400424931 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2400425020 - Celecoxib
4. PP2400425047 - Clarithromycin
5. PP2400425076 - Dextromethorphan
6. PP2400425084 - Diclofenac
7. PP2400425117 - Doxycyclin
8. PP2400425197 - Furosemid
9. PP2400425231 - Glucose
10. PP2400425233 - Glucose
11. PP2400425234 - Glucose
12. PP2400425251 - Heptaminol hydroclorid
13. PP2400425367 - Manitol
14. PP2400425368 - Manitol
15. PP2400425416 - Metronidazol + neomycin + nystatin
16. PP2400425443 - N-acetylcystein
17. PP2400425445 - N-acetylcystein
18. PP2400425455 - Natri clorid
19. PP2400425457 - Natri clorid
20. PP2400425460 - Natri clorid
21. PP2400425463 - Natri clorid
22. PP2400425468 - Natri clorid
23. PP2400425550 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2400425557 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2400425585 - Piracetam
27. PP2400425649 - Ringer lactat
28. PP2400425668 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
29. PP2400425670 - Sắt fumarat + acid folic
30. PP2400425697 - Sorbitol
31. PP2400425702 - Spiramycin + metronidazol
32. PP2400425785 - Vitamin A
33. PP2400425789 - Vitamin B1
34. PP2400425791 - Vitamin B1 + B6 + B12
35. PP2400425810 - Vitamin C
1. PP2400424894 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400424935 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
3. PP2400425032 - Cinnarizin
4. PP2400425327 - Levofloxacin
5. PP2400425426 - Mometason furoat
6. PP2400425441 - Mupirocin
7. PP2400425685 - Silymarin
8. PP2400425781 - Vildagliptin + metformin
9. PP2400425825 - Almagate
10. PP2400425826 - Almagate
11. PP2400425831 - Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1
1. PP2400424881 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400425552 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400424827 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400424830 - Aciclovir
3. PP2400424831 - Aciclovir
4. PP2400424861 - Allopurinol
5. PP2400424872 - Ambroxol
6. PP2400424883 - Amisulprid
7. PP2400424886 - Amlodipin
8. PP2400424887 - Amlodipin
9. PP2400424888 - Amlodipin
10. PP2400424906 - Atenolol
11. PP2400424911 - Atorvastatin + ezetimibe
12. PP2400424914 - Azithromycin
13. PP2400424932 - Betahistin
14. PP2400424978 - Captopril
15. PP2400424988 - Carvedilol
16. PP2400424989 - Carvedilol
17. PP2400425020 - Celecoxib
18. PP2400425021 - Cetirizin
19. PP2400425025 - Cilnidipin
20. PP2400425026 - Cilnidipin
21. PP2400425046 - Clarithromycin
22. PP2400425047 - Clarithromycin
23. PP2400425049 - Clindamycin
24. PP2400425061 - Colchicin
25. PP2400425069 - Crotamiton
26. PP2400425092 - Diltiazem
27. PP2400425099 - Diosmectit
28. PP2400425118 - Drotaverin clohydrat
29. PP2400425126 - Enalapril
30. PP2400425131 - Entecavir
31. PP2400425133 - Eperison
32. PP2400425149 - Esomeprazol
33. PP2400425162 - Ezetimibe
34. PP2400425167 - Felodipin
35. PP2400425169 - Fenofibrat
36. PP2400425178 - Fexofenadin
37. PP2400425186 - Flunarizin
38. PP2400425198 - Furosemid
39. PP2400425215 - Gemfibrozil
40. PP2400425219 - Gliclazid
41. PP2400425220 - Gliclazid
42. PP2400425225 - Glucosamin
43. PP2400425240 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
44. PP2400425241 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
45. PP2400425242 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
46. PP2400425277 - Irbesartan
47. PP2400425279 - Irbesartan + hydroclorothiazid
48. PP2400425287 - Itraconazol
49. PP2400425289 - Ivabradin
50. PP2400425310 - Lansoprazol
51. PP2400425312 - Levetiracetam
52. PP2400425323 - Levofloxacin
53. PP2400425338 - Loratadin
54. PP2400425345 - Losartan + hydroclorothiazid
55. PP2400425376 - Meloxicam
56. PP2400425387 - Metformin
57. PP2400425412 - Metronidazol
58. PP2400425425 - Misoprostol
59. PP2400425443 - N-acetylcystein
60. PP2400425444 - N-acetylcystein
61. PP2400425487 - Nebivolol
62. PP2400425502 - Nifedipin
63. PP2400425518 - Olanzapin
64. PP2400425549 - Paracetamol (acetaminophen)
65. PP2400425606 - Pramipexol
66. PP2400425608 - Pravastatin
67. PP2400425637 - Racecadotril
68. PP2400425683 - Sertralin
69. PP2400425690 - Simvastatin + ezetimibe
70. PP2400425697 - Sorbitol
71. PP2400425701 - Spiramycin + metronidazol
72. PP2400425710 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
73. PP2400425712 - Sulpirid
74. PP2400425713 - Sulpirid
75. PP2400425723 - Tenofovir (TDF)
76. PP2400425726 - Terbinafin (hydroclorid)
77. PP2400425745 - Tolperison
78. PP2400425765 - Trimetazidin
79. PP2400425773 - Valsartan
80. PP2400425803 - Vitamin B6 + magnesi lactat
81. PP2400425823 - Zopiclon
82. PP2400425843 - Human hepatitis B immunoglobulin (Huyết thanh kháng viêm gan B)
1. PP2400425009 - Cefpodoxim
2. PP2400425126 - Enalapril
3. PP2400425514 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2400424884 - Amisulprid
2. PP2400424921 - Bacillus clausii
3. PP2400424927 - Bambuterol
4. PP2400424932 - Betahistin
5. PP2400424942 - Bisoprolol
6. PP2400424970 - Calcitriol
7. PP2400424988 - Carvedilol
8. PP2400424989 - Carvedilol
9. PP2400425027 - Cilostazol
10. PP2400425029 - Cilostazol
11. PP2400425049 - Clindamycin
12. PP2400425051 - Clobetasol propionat
13. PP2400425061 - Colchicin
14. PP2400425133 - Eperison
15. PP2400425139 - Eprazinon
16. PP2400425178 - Fexofenadin
17. PP2400425181 - Fexofenadin
18. PP2400425201 - Furosemid + spironolacton
19. PP2400425219 - Gliclazid
20. PP2400425220 - Gliclazid
21. PP2400425264 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
22. PP2400425265 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
23. PP2400425398 - Methyl prednisolon
24. PP2400425423 - Mirtazapin
25. PP2400425486 - Natri montelukast
26. PP2400425487 - Nebivolol
27. PP2400425518 - Olanzapin
28. PP2400425519 - Olanzapin
29. PP2400425633 - Pyridostigmin bromid
30. PP2400425653 - Rivaroxaban
31. PP2400425690 - Simvastatin + ezetimibe
32. PP2400425713 - Sulpirid
33. PP2400425716 - Tacrolimus
34. PP2400425717 - Tacrolimus
35. PP2400425770 - Valproat natri
36. PP2400425771 - Valproat natri
37. PP2400425829 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
38. PP2400425830 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate
39. PP2400425844 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván
40. PP2400425845 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
41. PP2400425847 - Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn)
42. PP2400425848 - Vắc xin phòng Não mô cầu
43. PP2400425849 - Vắc xin phòng Thương hàn (Polysaccharide của Salmonella Typhi chủng ty2)
44. PP2400425850 - Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt
1. PP2400425290 - Ivermectin
2. PP2400425566 - Paracetamol + tramadol
3. PP2400425694 - Solifenacin succinate
1. PP2400425017 - Cefuroxim
2. PP2400425099 - Diosmectit
3. PP2400425182 - Fexofenadin
4. PP2400425342 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400424950 - Budesonid
2. PP2400424991 - Cefaclor
3. PP2400425008 - Cefpodoxim
4. PP2400425095 - Dioctahedral smectit
5. PP2400425190 - Fluorometholon
6. PP2400425206 - Fusidic acid + hydrocortison
7. PP2400425255 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2400425357 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2400425480 - Natri hyaluronat
10. PP2400425490 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
11. PP2400425491 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
12. PP2400425520 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400424961 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400425005 - Cefotiam
3. PP2400425290 - Ivermectin
4. PP2400425397 - Methyl prednisolon
5. PP2400425545 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400425560 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2400425674 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400425618 - Progesteron
1. PP2400425842 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400425854 - Vaccin phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
3. PP2400425863 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
1. PP2400424832 - Aciclovir
2. PP2400425020 - Celecoxib
3. PP2400425051 - Clobetasol propionat
4. PP2400425054 - Clotrimazol
5. PP2400425079 - Diacerein
6. PP2400425134 - Eperison
7. PP2400425205 - Fusidic acid + betamethason
8. PP2400425325 - Levofloxacin
9. PP2400425397 - Methyl prednisolon
10. PP2400425443 - N-acetylcystein
11. PP2400425445 - N-acetylcystein
12. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2400425642 - Rebamipid
14. PP2400425705 - Sucralfat
1. PP2400425131 - Entecavir
1. PP2400424817 - Acarbose
2. PP2400424868 - Alverin citrat
3. PP2400424886 - Amlodipin
4. PP2400424896 - Amoxicilin
5. PP2400424897 - Amoxicilin
6. PP2400424904 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400424976 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
8. PP2400425020 - Celecoxib
9. PP2400425047 - Clarithromycin
10. PP2400425060 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
11. PP2400425062 - Colchicin
12. PP2400425117 - Doxycyclin
13. PP2400425218 - Gliclazid
14. PP2400425220 - Gliclazid
15. PP2400425251 - Heptaminol hydroclorid
16. PP2400425277 - Irbesartan
17. PP2400425308 - Lamivudin
18. PP2400425325 - Levofloxacin
19. PP2400425385 - Metformin
20. PP2400425443 - N-acetylcystein
21. PP2400425474 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
22. PP2400425629 - Propranolol hydroclorid
23. PP2400425697 - Sorbitol
24. PP2400425702 - Spiramycin + metronidazol
25. PP2400425766 - Trimetazidin
26. PP2400425789 - Vitamin B1
27. PP2400425802 - Vitamin B6
1. PP2400425416 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2400424876 - Amikacin
2. PP2400424990 - Carvedilol
3. PP2400425139 - Eprazinon
4. PP2400425295 - Kẽm gluconat
5. PP2400425329 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2400425381 - Meloxicam
7. PP2400425412 - Metronidazol
8. PP2400425815 - Vitamin E
1. PP2400425199 - Furosemid
2. PP2400425322 - Levofloxacin
3. PP2400425360 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400425812 - Vitamin C
1. PP2400424989 - Carvedilol
2. PP2400425022 - Cetirizin
3. PP2400425051 - Clobetasol propionat
4. PP2400425325 - Levofloxacin
5. PP2400425810 - Vitamin C
1. PP2400425054 - Clotrimazol
2. PP2400425179 - Fexofenadin
1. PP2400424906 - Atenolol
2. PP2400425033 - Cinnarizin
3. PP2400425218 - Gliclazid
4. PP2400425664 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2400425290 - Ivermectin
2. PP2400425611 - Prednisolon acetat
3. PP2400425613 - Prednisolon acetat
1. PP2400424851 - Aescin
2. PP2400425030 - Cimetidin
3. PP2400425035 - Ciprofibrat
4. PP2400425673 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
5. PP2400425740 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400424922 - Bacillus subtilis
2. PP2400425027 - Cilostazol
3. PP2400425373 - Mecobalamin
1. PP2400425716 - Tacrolimus
1. PP2400424836 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400424939 - Bismuth
3. PP2400425019 - Celecoxib
4. PP2400425080 - Diazepam
5. PP2400425083 - Diazepam
6. PP2400425105 - Diosmin + hesperidin
7. PP2400425110 - Domperidon
8. PP2400425125 - Empagliflozin
9. PP2400425136 - Ephedrin
10. PP2400425205 - Fusidic acid + betamethason
11. PP2400425248 - Heparin (natri)
12. PP2400425395 - Methyl ergometrin maleat
13. PP2400425420 - Midazolam
14. PP2400425560 - Paracetamol + codein phosphat
15. PP2400425653 - Rivaroxaban
16. PP2400425684 - Silymarin
17. PP2400425716 - Tacrolimus
18. PP2400425717 - Tacrolimus
19. PP2400425821 - Xylometazolin
1. PP2400425223 - Glimepirid + metformin
1. PP2400424899 - Amoxicilin
2. PP2400424901 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400425009 - Cefpodoxim
4. PP2400425017 - Cefuroxim
5. PP2400425038 - Ciprofloxacin
6. PP2400425039 - Ciprofloxacin
1. PP2400425768 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400424871 - Ambroxol
2. PP2400424880 - Aminophylin
3. PP2400424918 - Bacillus clausii
4. PP2400424919 - Bacillus clausii
5. PP2400425165 - Famotidin
6. PP2400425320 - Levodopa + carbidopa
7. PP2400425353 - Magnesi aspartat + kali aspartat
8. PP2400425529 - Oxytocin
9. PP2400425572 - Perindopril + amlodipin
10. PP2400425704 - Spironolacton
11. PP2400425744 - Tolperison
12. PP2400425775 - Valsartan
13. PP2400425776 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400424835 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400425159 - Etomidat
3. PP2400425214 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
4. PP2400425481 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2400425627 - Propofol
1. PP2400424824 - Acetyl leucin
2. PP2400424912 - Atropin sulfat
3. PP2400424951 - Budesonid
4. PP2400424954 - Cafein citrat
5. PP2400424969 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
6. PP2400424980 - Carbazochrom
7. PP2400424987 - Carboprost tromethamin
8. PP2400425089 - Digoxin
9. PP2400425109 - Dobutamin
10. PP2400425200 - Furosemid
11. PP2400425209 - Galantamin
12. PP2400425239 - Glycerol
13. PP2400425254 - Hydroxypropylmethylcellulose
14. PP2400425285 - Isotretinoin
15. PP2400425307 - Lactulose
16. PP2400425326 - Levofloxacin
17. PP2400425352 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
18. PP2400425355 - Magnesi aspartat + kali aspartat
19. PP2400425365 - Magnesi sulfat
20. PP2400425418 - Miconazol
21. PP2400425430 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
22. PP2400425431 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
23. PP2400425437 - Moxifloxacin
24. PP2400425439 - Moxifloxacin + dexamethason
25. PP2400425440 - Moxifloxacin + dexamethason
26. PP2400425446 - N-acetylcystein
27. PP2400425447 - Naloxon hydroclorid
28. PP2400425456 - Natri clorid
29. PP2400425457 - Natri clorid
30. PP2400425477 - Natri hyaluronat
31. PP2400425499 - Nicardipin
32. PP2400425506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
33. PP2400425511 - Nước cất pha tiêm
34. PP2400425628 - Propranolol hydroclorid
35. PP2400425655 - Rocuronium bromid
36. PP2400425663 - Salbutamol + ipratropium
37. PP2400425664 - Salbutamol + ipratropium
38. PP2400425743 - Tobramycin + dexamethason
39. PP2400425749 - Tranexamic acid
40. PP2400425808 - Vitamin C
41. PP2400425817 - Vitamin H (B8)
42. PP2400425821 - Xylometazolin
1. PP2400424818 - Acenocoumarol
2. PP2400424819 - Acenocoumarol
3. PP2400424826 - Acetyl leucin
4. PP2400424849 - Adenosin triphosphat
5. PP2400424867 - Alverin citrat
6. PP2400424875 - Amikacin
7. PP2400424879 - Aminophylin
8. PP2400424962 - Calci clorid
9. PP2400424963 - Calci folinat
10. PP2400424982 - Carbetocin
11. PP2400425034 - Cinnarizin
12. PP2400425074 - Dexamethason acetat
13. PP2400425085 - Diclofenac
14. PP2400425122 - Drotaverin clohydrat
15. PP2400425134 - Eperison
16. PP2400425137 - Epinephrin (adrenalin)
17. PP2400425138 - Epinephrin (adrenalin)
18. PP2400425152 - Esomeprazol
19. PP2400425197 - Furosemid
20. PP2400425237 - Glucose
21. PP2400425243 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
22. PP2400425252 - Hydrocortison natri succinat
23. PP2400425258 - Hyoscin butylbromid
24. PP2400425293 - Kali clorid
25. PP2400425302 - Ketorolac
26. PP2400425332 - Lidocain hydroclorid
27. PP2400425401 - Methyl prednisolon
28. PP2400425407 - Metoclopramid
29. PP2400425492 - Neostigmin metylsulfat
30. PP2400425494 - Netilmicin sulfat
31. PP2400425495 - Netilmicin sulfat
32. PP2400425506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
33. PP2400425507 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
34. PP2400425510 - Nước cất pha tiêm
35. PP2400425511 - Nước cất pha tiêm
36. PP2400425524 - Omeprazol
37. PP2400425527 - Oxytocin
38. PP2400425528 - Oxytocin
39. PP2400425569 - Pentoxifyllin
40. PP2400425581 - Phytomenadion (vitamin K1)
41. PP2400425612 - Prednisolon acetat
42. PP2400425666 - Salbutamol sulfat
43. PP2400425667 - Salbutamol sulfat
44. PP2400425702 - Spiramycin + metronidazol
45. PP2400425728 - Terbutalin
46. PP2400425729 - Terbutalin
47. PP2400425741 - Tobramycin
48. PP2400425753 - Tranexamic acid
49. PP2400425777 - Vancomycin
50. PP2400425778 - Vancomycin
51. PP2400425784 - Vinpocetin
52. PP2400425800 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
53. PP2400425827 - Alpha chymotrypsin
1. PP2400424919 - Bacillus clausii
1. PP2400424847 - Adapalen
2. PP2400425081 - Diazepam
3. PP2400425082 - Diazepam
4. PP2400425135 - Ephedrin
5. PP2400425406 - Metoclopramid
6. PP2400425421 - Midazolam
7. PP2400425429 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
8. PP2400425432 - Morphin
9. PP2400425434 - Morphin
10. PP2400425578 - Pethidin hydroclorid
11. PP2400425700 - Spiramycin + metronidazol
12. PP2400425750 - Tranexamic acid
13. PP2400425842 - Huyết thanh kháng uốn ván
14. PP2400425863 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
1. PP2400424847 - Adapalen
2. PP2400425087 - Diclofenac
1. PP2400425116 - Doxazosin
2. PP2400425276 - Irbesartan
1. PP2400425611 - Prednisolon acetat
1. PP2400424828 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400424938 - Bisacodyl
3. PP2400424946 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400424979 - Carbazochrom
5. PP2400424983 - Carbocistein
6. PP2400425023 - Cetirizin
7. PP2400425119 - Drotaverin clohydrat
8. PP2400425192 - Fluoxetin
9. PP2400425194 - Fluvastatin
10. PP2400425300 - Ketoprofen
11. PP2400425303 - Ketotifen
12. PP2400425346 - Losartan + hydroclorothiazid
13. PP2400425366 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
14. PP2400425371 - Mebeverin hydroclorid
15. PP2400425391 - Methocarbamol
16. PP2400425450 - Naproxen
17. PP2400425505 - Nizatidin
18. PP2400425591 - Piracetam
19. PP2400425592 - Piroxicam
20. PP2400425607 - Pravastatin
21. PP2400425609 - Pravastatin
22. PP2400425630 - Propylthiouracil (PTU)
23. PP2400425631 - Propylthiouracil (PTU)
24. PP2400425643 - Repaglinid
25. PP2400425698 - Spiramycin
26. PP2400425703 - Spironolacton
27. PP2400425711 - Sulpirid
28. PP2400425736 - Thiocolchicosid
29. PP2400425772 - Valproat natri
30. PP2400425774 - Valsartan
1. PP2400424820 - Acetazolamid
2. PP2400425073 - Dexamethason acetat
3. PP2400425076 - Dextromethorphan
4. PP2400425197 - Furosemid
5. PP2400425227 - Glucose
6. PP2400425228 - Glucose
7. PP2400425231 - Glucose
8. PP2400425233 - Glucose
9. PP2400425289 - Ivabradin
10. PP2400425325 - Levofloxacin
11. PP2400425397 - Methyl prednisolon
12. PP2400425428 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2400425455 - Natri clorid
14. PP2400425460 - Natri clorid
15. PP2400425463 - Natri clorid
16. PP2400425464 - Natri clorid
17. PP2400425466 - Natri clorid
18. PP2400425468 - Natri clorid
19. PP2400425470 - Natri clorid
20. PP2400425475 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
21. PP2400425509 - Nước cất pha tiêm
22. PP2400425513 - Nystatin
23. PP2400425562 - Paracetamol + codein phosphat
24. PP2400425649 - Ringer lactat
25. PP2400425695 - Solifenacin succinate
26. PP2400425759 - Trihexyphenidyl hydroclorid
27. PP2400425820 - Vitamin PP
28. PP2400425842 - Huyết thanh kháng uốn ván
29. PP2400425863 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
1. PP2400424857 - Alfuzosin
1. PP2400425168 - Fenofibrat
1. PP2400424823 - Acetyl leucin
2. PP2400424931 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2400424963 - Calci folinat
4. PP2400425001 - Cefoperazon
5. PP2400425065 - Cồn 70°
6. PP2400425093 - Diltiazem
7. PP2400425134 - Eperison
8. PP2400425152 - Esomeprazol
9. PP2400425298 - Ketoconazol
10. PP2400425306 - Lactobacillus acidophilus
11. PP2400425321 - Levofloxacin
12. PP2400425340 - L-Ornithin - L- aspartat
13. PP2400425342 - L-Ornithin - L- aspartat
14. PP2400425383 - Meropenem*
15. PP2400425411 - Metronidazol
16. PP2400425443 - N-acetylcystein
17. PP2400425472 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
18. PP2400425510 - Nước cất pha tiêm
19. PP2400425511 - Nước cất pha tiêm
20. PP2400425546 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2400425548 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2400425681 - Sắt sulfat + folic acid
23. PP2400425810 - Vitamin C
1. PP2400425144 - Erythropoietin
2. PP2400425148 - Erythropoietin
3. PP2400425677 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400424895 - Amoxicilin
1. PP2400424878 - Amikacin
1. PP2400424940 - Bismuth
2. PP2400424949 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400425095 - Dioctahedral smectit
4. PP2400425630 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400425055 - Clotrimazol
2. PP2400425286 - Itoprid
3. PP2400425837 - Febuxostat
1. PP2400424858 - Alfuzosin
2. PP2400424866 - Aluminum phosphat
3. PP2400424886 - Amlodipin
4. PP2400424928 - Bambuterol
5. PP2400424944 - Bisoprolol
6. PP2400424955 - Calci carbonat + calci gluconolactat
7. PP2400424960 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2400424966 - Calci lactat
9. PP2400425093 - Diltiazem
10. PP2400425124 - Ebastin
11. PP2400425192 - Fluoxetin
12. PP2400425202 - Furosemid + spironolacton
13. PP2400425210 - Galantamin
14. PP2400425223 - Glimepirid + metformin
15. PP2400425257 - Hyoscin butylbromid
16. PP2400425278 - Irbesartan
17. PP2400425282 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
18. PP2400425308 - Lamivudin
19. PP2400425318 - Levodopa + carbidopa
20. PP2400425359 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
21. PP2400425363 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
22. PP2400425386 - Metformin
23. PP2400425389 - Metformin
24. PP2400425503 - Nifedipin
25. PP2400425611 - Prednisolon acetat
26. PP2400425617 - Pregabalin
27. PP2400425634 - Pyridostigmin bromid
28. PP2400425683 - Sertralin
29. PP2400425695 - Solifenacin succinate
30. PP2400425754 - Tranexamic acid
31. PP2400425766 - Trimetazidin
32. PP2400425769 - Ursodeoxycholic acid
33. PP2400425806 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400425337 - Loperamid
2. PP2400425552 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400425796 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400424922 - Bacillus subtilis
2. PP2400425373 - Mecobalamin
1. PP2400425249 - Heparin (natri)
1. PP2400425014 - Ceftriaxon
2. PP2400425031 - Cimetidin
3. PP2400425039 - Ciprofloxacin
4. PP2400425562 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2400425605 - Pralidoxim
1. PP2400425151 - Esomeprazol
2. PP2400425161 - Etoricoxib
3. PP2400425177 - Fexofenadin
4. PP2400425416 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2400425658 - Rotundin
6. PP2400425816 - Vitamin E
1. PP2400424940 - Bismuth
2. PP2400424977 - Capsaicin
3. PP2400425123 - Dutasterid
4. PP2400425520 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400425488 - Nefopam hydroclorid
1. PP2400424833 - Aciclovir
2. PP2400425099 - Diosmectit
3. PP2400425189 - Fluocinolon acetonid
4. PP2400425297 - Ketoconazol
5. PP2400425298 - Ketoconazol
6. PP2400425308 - Lamivudin
7. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400425642 - Rebamipid
9. PP2400425651 - Risedronat
10. PP2400425689 - Simvastatin
11. PP2400425708 - Sulfadiazin bạc
12. PP2400425791 - Vitamin B1 + B6 + B12
13. PP2400425805 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400424975 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
2. PP2400425043 - Citicolin
3. PP2400425059 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
4. PP2400425096 - Dioctahedral smectit
5. PP2400425245 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2400425333 - Lidocain hydroclorid
7. PP2400425402 - Methyldopa
8. PP2400425417 - Metronidazol + neomycin + nystatin
9. PP2400425624 - Promethazin hydroclorid
10. PP2400425757 - Tretinoin + erythromycin
11. PP2400425767 - Trolamin
1. PP2400425124 - Ebastin
1. PP2400424994 - Cefalexin
2. PP2400424999 - Cefixim
1. PP2400424964 - Calci gluconat
2. PP2400425127 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400425580 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2400425002 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400425182 - Fexofenadin
3. PP2400425543 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400425594 - Piroxicam
5. PP2400425696 - Sorbitol
1. PP2400425164 - Famotidin
2. PP2400425195 - Fluvastatin
3. PP2400425290 - Ivermectin
1. PP2400425231 - Glucose
2. PP2400425233 - Glucose
3. PP2400425463 - Natri clorid
4. PP2400425464 - Natri clorid
5. PP2400425468 - Natri clorid
6. PP2400425557 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400424909 - Atorvastatin
2. PP2400425087 - Diclofenac
3. PP2400425120 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400425242 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2400425500 - Nicorandil
6. PP2400425501 - Nicorandil
7. PP2400425597 - Povidon iodin
8. PP2400425674 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
9. PP2400425811 - Vitamin C
1. PP2400424941 - Bismuth
2. PP2400425150 - Esomeprazol
1. PP2400424893 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400424989 - Carvedilol
3. PP2400425275 - Irbesartan
4. PP2400425283 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
5. PP2400425358 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2400425362 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2400425656 - Rosuvastatin
8. PP2400425662 - Saccharomyces boulardii
9. PP2400425705 - Sucralfat
10. PP2400425721 - Telmisartan + hydroclorothiazid
11. PP2400425740 - Tizanidin hydroclorid
12. PP2400425783 - Vildagliptin + metformin
13. PP2400425811 - Vitamin C
14. PP2400425837 - Febuxostat
1. PP2400425284 - Isotretinoin
1. PP2400424882 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400425291 - Kali clorid
3. PP2400425579 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
4. PP2400425763 - Trimetazidin
1. PP2400425422 - Minocyclin
2. PP2400425436 - Moxifloxacin
1. PP2400425285 - Isotretinoin
1. PP2400425007 - Cefpodoxim
1. PP2400424864 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400424867 - Alverin citrat
3. PP2400424886 - Amlodipin
4. PP2400424897 - Amoxicilin
5. PP2400425004 - Cefotaxim
6. PP2400425016 - Cefuroxim
7. PP2400425024 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2400425037 - Ciprofloxacin
9. PP2400425072 - Desloratadin
10. PP2400425076 - Dextromethorphan
11. PP2400425188 - Flunarizin
12. PP2400425378 - Meloxicam
13. PP2400425385 - Metformin
14. PP2400425386 - Metformin
15. PP2400425443 - N-acetylcystein
16. PP2400425523 - Omeprazol
17. PP2400425550 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2400425585 - Piracetam
20. PP2400425597 - Povidon iodin
21. PP2400425600 - Povidon iodin
22. PP2400425612 - Prednisolon acetat
23. PP2400425616 - Pregabalin
24. PP2400425629 - Propranolol hydroclorid
25. PP2400425720 - Telmisartan
26. PP2400425764 - Trimetazidin
27. PP2400425805 - Vitamin B6 + magnesi lactat
28. PP2400425819 - Vitamin PP
1. PP2400425342 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2400425786 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400425692 - Sitagliptin
2. PP2400425693 - Sitagliptin
1. PP2400425142 - Erythropoietin
2. PP2400425146 - Erythropoietin
3. PP2400425768 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400424837 - Acid amin*
2. PP2400424838 - Acid amin*
3. PP2400424870 - Alverin citrat + simethicon
4. PP2400424967 - Calci lactat
5. PP2400425010 - Cefpodoxim
6. PP2400425011 - Cefpodoxim
7. PP2400425015 - Cefuroxim
8. PP2400425217 - Ginkgo biloba
9. PP2400425284 - Isotretinoin
10. PP2400425304 - Lacidipin
11. PP2400425315 - Levocetirizin
12. PP2400425514 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
13. PP2400425589 - Piracetam
14. PP2400425590 - Piracetam
15. PP2400425794 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400424900 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400424904 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400424930 - Benzylpenicilin
4. PP2400424962 - Calci clorid
5. PP2400425004 - Cefotaxim
6. PP2400425016 - Cefuroxim
7. PP2400425037 - Ciprofloxacin
8. PP2400425042 - Ciprofloxacin
9. PP2400425137 - Epinephrin (adrenalin)
10. PP2400425262 - Imipenem + cilastatin*
11. PP2400425332 - Lidocain hydroclorid
12. PP2400425383 - Meropenem*
13. PP2400425411 - Metronidazol
14. PP2400425413 - Metronidazol
15. PP2400425457 - Natri clorid
16. PP2400425516 - Ofloxacin
17. PP2400425584 - Piperacilin + tazobactam*
18. PP2400425742 - Tobramycin
19. PP2400425753 - Tranexamic acid
20. PP2400425784 - Vinpocetin
21. PP2400425800 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400425250 - Heparin (natri)
1. PP2400425193 - Fluticason propionat
2. PP2400425645 - Rifamycin
1. PP2400424817 - Acarbose
2. PP2400424886 - Amlodipin
3. PP2400425184 - Fluconazol
1. PP2400425563 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400424869 - Alverin citrat
2. PP2400424898 - Amoxicilin
3. PP2400424908 - Atorvastatin
4. PP2400424913 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2400424925 - Baclofen
6. PP2400424928 - Bambuterol
7. PP2400424972 - Calcitriol
8. PP2400424974 - Candesartan
9. PP2400424985 - Carbocistein
10. PP2400425091 - Diltiazem
11. PP2400425121 - Drotaverin clohydrat
12. PP2400425158 - Etodolac
13. PP2400425163 - Famotidin
14. PP2400425330 - Levothyroxin (muối natri)
15. PP2400425347 - Lovastatin
16. PP2400425379 - Meloxicam
17. PP2400425404 - Methyldopa
18. PP2400425564 - Paracetamol + ibuprofen
19. PP2400425639 - Ramipril
20. PP2400425672 - Sắt fumarat + acid folic
21. PP2400425719 - Telmisartan
22. PP2400425734 - Thiamazol
1. PP2400424817 - Acarbose
2. PP2400424818 - Acenocoumarol
3. PP2400424819 - Acenocoumarol
4. PP2400424832 - Aciclovir
5. PP2400424833 - Aciclovir
6. PP2400424859 - Alimemazin
7. PP2400424867 - Alverin citrat
8. PP2400424868 - Alverin citrat
9. PP2400424869 - Alverin citrat
10. PP2400424968 - Calcipotriol
11. PP2400425020 - Celecoxib
12. PP2400425028 - Cilostazol
13. PP2400425047 - Clarithromycin
14. PP2400425051 - Clobetasol propionat
15. PP2400425054 - Clotrimazol
16. PP2400425062 - Colchicin
17. PP2400425079 - Diacerein
18. PP2400425084 - Diclofenac
19. PP2400425097 - Dioctahedral smectit
20. PP2400425124 - Ebastin
21. PP2400425132 - Entecavir
22. PP2400425134 - Eperison
23. PP2400425140 - Erythromycin
24. PP2400425196 - Folic acid (vitamin B9)
25. PP2400425197 - Furosemid
26. PP2400425210 - Galantamin
27. PP2400425289 - Ivabradin
28. PP2400425308 - Lamivudin
29. PP2400425403 - Methyldopa
30. PP2400425445 - N-acetylcystein
31. PP2400425548 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2400425550 - Paracetamol (acetaminophen)
33. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2400425585 - Piracetam
35. PP2400425597 - Povidon iodin
36. PP2400425636 - Rabeprazol
37. PP2400425642 - Rebamipid
38. PP2400425644 - Ribavirin
39. PP2400425651 - Risedronat
40. PP2400425657 - Rosuvastatin
41. PP2400425668 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
42. PP2400425670 - Sắt fumarat + acid folic
43. PP2400425692 - Sitagliptin
44. PP2400425693 - Sitagliptin
45. PP2400425720 - Telmisartan
46. PP2400425762 - Trimebutin maleat
47. PP2400425769 - Ursodeoxycholic acid
48. PP2400425775 - Valsartan
49. PP2400425776 - Valsartan + hydroclorothiazid
50. PP2400425785 - Vitamin A
51. PP2400425789 - Vitamin B1
52. PP2400425791 - Vitamin B1 + B6 + B12
53. PP2400425802 - Vitamin B6
54. PP2400425819 - Vitamin PP
1. PP2400425018 - Celecoxib
2. PP2400425071 - Desloratadin