Gói thầu số 2: Mua thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 2: Mua thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm Thuốc - VTYT- Hóa chất đấu thầu năm 2025-2026 tại Bệnh viện Quân y 4
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 10/12/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:01 10/12/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
133
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400424816 Atropin sulfat vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 9.420.000 9.420.000 0
2 PP2400424817 Acarbose vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 38.000.000 38.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 37.800.000 37.800.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 9.876.000 210 38.000.000 38.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 13.300.000 13.300.000 0
3 PP2400424818 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 4.360.000 4.360.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 3.900.000 3.900.000 0
4 PP2400424819 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 4.575.000 4.575.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 4.650.000 4.650.000 0
5 PP2400424820 Acetazolamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 1.120.000 1.120.000 0
6 PP2400424821 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 138.360.000 138.360.000 0
7 PP2400424823 Acetyl leucin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 24.850.000 24.850.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 26.460.000 26.460.000 0
8 PP2400424824 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
9 PP2400424825 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
10 PP2400424826 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 150.000.000 150.000.000 0
11 PP2400424827 Acetylsalicylic acid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 17.750.000 17.750.000 0
12 PP2400424828 Acetylsalicylic acid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 13.250.000 13.250.000 0
13 PP2400424829 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
14 PP2400424830 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 60.865.000 60.865.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 63.700.000 63.700.000 0
15 PP2400424831 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 81.900.000 81.900.000 0
16 PP2400424832 Aciclovir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 41.360.000 41.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 22.000.000 22.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 57.800.000 57.800.000 0
17 PP2400424833 Aciclovir vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 7.200.000 7.200.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 8.000.000 8.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 7.300.000 7.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 19.600.000 19.600.000 0
18 PP2400424835 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 11.507.400 210 128.520.000 128.520.000 0
19 PP2400424836 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 92.137.500 92.137.500 0
20 PP2400424837 Acid amin* vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 37.500.000 37.500.000 0
21 PP2400424838 Acid amin* vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 48.000.000 48.000.000 0
22 PP2400424841 Acid amin* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 639.419.000 639.419.000 0
23 PP2400424842 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 561.000.000 561.000.000 0
24 PP2400424843 Acid amin* vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 1.150.000.000 1.150.000.000 0
25 PP2400424844 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 102.000.000 102.000.000 0
26 PP2400424845 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 40.500.000 40.500.000 0
27 PP2400424847 Adapalen vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 23.400.000 23.400.000 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.102.000 210 23.100.000 23.100.000 0
28 PP2400424849 Adenosin triphosphat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 27.300.000 27.300.000 0
29 PP2400424850 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 4.817.250 210 51.000.000 51.000.000 0
30 PP2400424851 Aescin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 54.751.500 210 29.400.000 29.400.000 0
31 PP2400424852 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 9.414.000 9.414.000 0
32 PP2400424853 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 35.433.000 210 277.500.000 277.500.000 0
33 PP2400424854 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 35.433.000 210 227.500.000 227.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 229.919.750 229.919.750 0
34 PP2400424856 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 35.433.000 210 187.500.000 187.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 148.141.500 148.141.500 0
35 PP2400424857 Alfuzosin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 1.800.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 1.800.000 210 47.990.000 47.990.000 0
36 PP2400424858 Alfuzosin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 164.850.000 164.850.000 0
37 PP2400424859 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 48.500.000 48.500.000 0
38 PP2400424861 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 110.000.000 110.000.000 0
39 PP2400424862 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 14.694.000 210 122.500.000 122.500.000 0
40 PP2400424863 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 45.000.000 45.000.000 0
41 PP2400424864 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 19.620.000 19.620.000 0
42 PP2400424866 Aluminum phosphat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
43 PP2400424867 Alverin citrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 19.800.000 19.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 12.700.000 12.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 26.500.000 26.500.000 0
44 PP2400424868 Alverin citrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 23.650.000 23.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 16.000.000 16.000.000 0
45 PP2400424869 Alverin citrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 27.300.000 27.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 28.250.000 28.250.000 0
46 PP2400424870 Alverin citrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 18.900.000 18.900.000 0
47 PP2400424871 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 22.500.000 22.500.000 0
48 PP2400424872 Ambroxol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 12.000.000 12.000.000 0
49 PP2400424873 Ambroxol vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 50.700.000 50.700.000 0
50 PP2400424874 Ambroxol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 40.200.000 40.200.000 0
51 PP2400424875 Amikacin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 44.520.000 44.520.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 45.600.000 45.600.000 0
52 PP2400424876 Amikacin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 28.825.500 210 482.000.000 482.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.632.750 210 494.000.000 494.000.000 0
53 PP2400424877 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 5.663.550 210 166.635.000 166.635.000 0
54 PP2400424878 Amikacin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 50.520.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 34.920.000 210 744.000.000 744.000.000 0
55 PP2400424879 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 8.400.000 8.400.000 0
56 PP2400424880 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 8.750.000 8.750.000 0
57 PP2400424881 Amiodaron hydroclorid vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 8.040.000 210 22.000.000 22.000.000 0
58 PP2400424882 Amiodaron hydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 4.599.000 210 12.000.000 12.000.000 0
59 PP2400424883 Amisulprid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 36.750.000 36.750.000 0
60 PP2400424884 Amisulprid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
61 PP2400424885 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 850.000 850.000 0
62 PP2400424886 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 136.000.000 136.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 157.600.000 157.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 71.400.000 71.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 31.600.000 31.600.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 9.876.000 210 110.000.000 110.000.000 0
63 PP2400424887 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 126.000.000 126.000.000 0
64 PP2400424888 Amlodipin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 126.000.000 126.000.000 0
65 PP2400424889 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 299.220.000 299.220.000 0
66 PP2400424890 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 513.420.000 513.420.000 0
67 PP2400424891 Amlodipin + lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 2.745.000 210 35.500.000 35.500.000 0
68 PP2400424893 Amlodipin + valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 609.000.000 609.000.000 0
69 PP2400424894 Amlodipin + valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 352.800.000 352.800.000 0
70 PP2400424895 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 2.970.000 210 99.000.000 99.000.000 0
71 PP2400424896 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 72.250.000 72.250.000 0
72 PP2400424897 Amoxicilin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 72.250.000 72.250.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 32.500.000 32.500.000 0
73 PP2400424898 Amoxicilin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 98.700.000 98.700.000 0
74 PP2400424899 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 50.895.000 210 105.000.000 105.000.000 0
75 PP2400424900 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 80.000.000 80.000.000 0
76 PP2400424901 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 50.895.000 210 330.750.000 330.750.000 0
77 PP2400424902 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 325.000.000 325.000.000 0
78 PP2400424903 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 592.500.000 592.500.000 0
79 PP2400424904 Amoxicilin + acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 175.000.000 175.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 101.750.000 101.750.000 0
80 PP2400424905 Amylase + lipase + protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 137.030.000 137.030.000 0
81 PP2400424906 Atenolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 16.160.000 16.160.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 18.800.000 18.800.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 4.223.400 210 16.760.000 16.760.000 0
82 PP2400424907 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 32.000.000 32.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 25.900.000 25.900.000 0
83 PP2400424908 Atorvastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 168.000.000 168.000.000 0
84 PP2400424909 Atorvastatin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 36.750.000 220 85.000.000 85.000.000 0
85 PP2400424910 Atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 42.500.000 42.500.000 0
86 PP2400424911 Atorvastatin + ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 64.000.000 64.000.000 0
87 PP2400424912 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
88 PP2400424913 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 29.925.000 29.925.000 0
89 PP2400424914 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 287.280.000 287.280.000 0
90 PP2400424916 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
91 PP2400424917 Azithromycin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 15.821.550 210 78.900.000 78.900.000 0
92 PP2400424918 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 65.625.000 65.625.000 0
93 PP2400424919 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 55.500.000 55.500.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 1.665.000 210 46.500.000 46.500.000 0
94 PP2400424921 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 193.185.000 193.185.000 0
95 PP2400424922 Bacillus subtilis vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 4.039.200 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 2.479.200 210 59.800.000 59.800.000 0
96 PP2400424924 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.729.000 210 55.000.000 55.000.000 0
97 PP2400424925 Baclofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 15.821.550 210 15.500.000 15.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 15.540.000 15.540.000 0
98 PP2400424926 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 56.390.000 56.390.000 0
99 PP2400424927 Bambuterol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 14.290.000 14.290.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 16.000.000 16.000.000 0
100 PP2400424928 Bambuterol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 6.640.000 6.640.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 7.200.000 7.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 8.150.000 8.150.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 7.140.000 7.140.000 0
101 PP2400424930 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 18.950.000 18.950.000 0
102 PP2400424931 Berberin (hydroclorid) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
103 PP2400424932 Betahistin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 28.140.000 28.140.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 26.880.000 26.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 44.100.000 44.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
104 PP2400424933 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 14.694.000 210 99.300.000 99.300.000 0
105 PP2400424935 Betamethasone + dexchlorpheniramin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 63.000.000 63.000.000 0
106 PP2400424937 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
107 PP2400424938 Bisacodyl vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 36.750.000 36.750.000 0
108 PP2400424939 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 58.500.000 58.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 52.725.000 52.725.000 0
109 PP2400424940 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 97.500.000 97.500.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 10.266.000 210 72.450.000 72.450.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 11.286.000 210 92.500.000 92.500.000 0
110 PP2400424941 Bismuth vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 5.428.500 210 44.250.000 44.250.000 0
111 PP2400424942 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 34.200.000 34.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 40.500.000 40.500.000 0
112 PP2400424943 Bisoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 136.800.000 136.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 109.800.000 109.800.000 0
113 PP2400424944 Bisoprolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 27.300.000 27.300.000 0
114 PP2400424945 Bromhexin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 38.000.000 38.000.000 0
115 PP2400424946 Bromhexin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 63.000.000 63.000.000 0
116 PP2400424947 Bromhexin hydroclorid vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 46.000.000 46.000.000 0
117 PP2400424948 Bromhexin hydroclorid vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 280.000.000 280.000.000 0
118 PP2400424949 Bromhexin hydroclorid vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 10.266.000 210 30.870.000 30.870.000 0
119 PP2400424950 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 180.000.000 180.000.000 0
120 PP2400424951 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
121 PP2400424952 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 145.600.000 145.600.000 0
122 PP2400424953 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 148.350.000 148.350.000 0
123 PP2400424954 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
124 PP2400424955 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 89.250.000 89.250.000 0
125 PP2400424957 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 35.000.000 35.000.000 0
126 PP2400424958 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 36.125.400 210 39.000.000 39.000.000 0
127 PP2400424959 Calci carbonat + vitamin D3 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 138.000.000 138.000.000 0
128 PP2400424960 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
129 PP2400424961 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 90.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
130 PP2400424962 Calci clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 4.340.000 4.340.000 0
131 PP2400424963 Calci folinat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 24.160.000 24.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 21.588.000 21.588.000 0
132 PP2400424964 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 3.685.500 210 14.600.000 14.600.000 0
133 PP2400424966 Calci lactat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 10.040.000 10.040.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 8.360.000 8.360.000 0
134 PP2400424967 Calci lactat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 36.000.000 36.000.000 0
135 PP2400424968 Calcipotriol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 9.800.000 9.800.000 0
136 PP2400424969 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
137 PP2400424970 Calcitriol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 39.800.000 39.800.000 0
138 PP2400424971 Calcitriol vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 9.376.500 210 3.000.000 3.000.000 0
139 PP2400424972 Calcitriol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 23.940.000 23.940.000 0
140 PP2400424973 Candesartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 3.415.500 210 8.700.000 8.700.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 8.600.000 8.600.000 0
141 PP2400424974 Candesartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 29.820.000 29.820.000 0
142 PP2400424975 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 107.100.000 107.100.000 0
143 PP2400424976 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 99.600.000 99.600.000 0
144 PP2400424977 Capsaicin vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 11.286.000 210 29.500.000 29.500.000 0
145 PP2400424978 Captopril vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 35.433.000 210 12.860.000 12.860.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 9.600.000 9.600.000 0
146 PP2400424979 Carbazochrom vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 44.730.000 44.730.000 0
147 PP2400424980 Carbazochrom vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
148 PP2400424981 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 5.373.495 210 173.500.000 173.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 176.112.500 176.112.500 0
149 PP2400424982 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 173.250.000 173.250.000 0
150 PP2400424983 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 18.800.000 18.800.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 15.120.000 15.120.000 0
151 PP2400424984 Carbocistein vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 2.745.000 210 56.000.000 56.000.000 0
152 PP2400424985 Carbocistein vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 49.980.000 49.980.000 0
153 PP2400424986 Carbocistein vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 330.000.000 330.000.000 0
154 PP2400424987 Carboprost tromethamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
155 PP2400424988 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 19.150.000 19.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 23.000.000 23.000.000 0
156 PP2400424989 Carvedilol vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 15.821.550 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 3.415.500 210 21.800.000 21.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 19.150.000 19.150.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 23.000.000 23.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 12.510.000 210 18.850.000 18.850.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 18.800.000 18.800.000 0
157 PP2400424990 Carvedilol vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.632.750 210 29.250.000 29.250.000 0
158 PP2400424991 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 99.000.000 99.000.000 0
159 PP2400424992 Cefadroxil vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 164.500.000 164.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 28.825.500 210 172.200.000 172.200.000 0
160 PP2400424994 Cefalexin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 28.825.500 210 96.000.000 96.000.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 31.500.000 210 82.200.000 82.200.000 0
161 PP2400424995 Cefalothin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 960.000.000 960.000.000 0
162 PP2400424996 Cefamandol vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 2.450.000.000 2.450.000.000 0
163 PP2400424997 Cefdinir vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 3.210.000.000 3.210.000.000 0
164 PP2400424998 Cefixim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 46.000.000 210 85.900.000 85.900.000 0
165 PP2400424999 Cefixim vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 31.500.000 210 868.000.000 868.000.000 0
166 PP2400425000 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 107.700.000 212 1.610.000.000 1.610.000.000 0
167 PP2400425001 Cefoperazon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 1.953.000.000 1.953.000.000 0
168 PP2400425002 Cefoperazon + sulbactam vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 51.231.000 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
169 PP2400425003 Cefoperazon + sulbactam vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 107.700.000 212 1.937.500.000 1.937.500.000 0
170 PP2400425004 Cefotaxim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 154.200.000 154.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 150.150.000 150.150.000 0
171 PP2400425005 Cefotiam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 90.000.000 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
172 PP2400425006 Cefoxitin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 2.500.000.000 2.500.000.000 0
173 PP2400425007 Cefpodoxim vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 180 11.848.500 210 394.950.000 394.950.000 0
174 PP2400425008 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 60.000.000 60.000.000 0
175 PP2400425009 Cefpodoxim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 43.160.000 43.160.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 7.291.500 210 75.000.000 75.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 50.895.000 210 84.000.000 84.000.000 0
176 PP2400425010 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 127.500.000 127.500.000 0
177 PP2400425011 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 212.500.000 212.500.000 0
178 PP2400425012 Cefradin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 475.020.000 475.020.000 0
179 PP2400425013 Ceftizoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 46.000.000 210 690.000.000 690.000.000 0
180 PP2400425014 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 50.520.000 210 368.000.000 368.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 16.560.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 37.701.300 210 394.500.000 394.500.000 0
181 PP2400425015 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 80.000.000 80.000.000 0
182 PP2400425016 Cefuroxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 46.000.000 210 86.640.000 86.640.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 86.880.000 86.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 87.000.000 87.000.000 0
183 PP2400425017 Cefuroxim vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 51.021.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 13.710.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 50.895.000 210 129.360.000 129.360.000 0
184 PP2400425018 Celecoxib vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 4.057.500 210 91.000.000 91.000.000 0
185 PP2400425019 Celecoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 892.500.000 892.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 357.500.000 357.500.000 0
186 PP2400425020 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 86.750.000 86.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 500.000.000 500.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 81.250.000 81.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 393.750.000 393.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 472.500.000 472.500.000 0
187 PP2400425021 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 88.200.000 88.200.000 0
188 PP2400425022 Cetirizin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 79.200.000 79.200.000 0
vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 12.510.000 210 54.800.000 54.800.000 0
189 PP2400425023 Cetirizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 63.840.000 63.840.000 0
190 PP2400425024 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 4.050.000 4.050.000 0
191 PP2400425025 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 45.000.000 45.000.000 0
192 PP2400425026 Cilnidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 325.000.000 325.000.000 0
193 PP2400425027 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 4.039.200 210 46.850.000 46.850.000 0
194 PP2400425028 Cilostazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 43.350.000 43.350.000 0
195 PP2400425029 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 49.770.000 49.770.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 59.000.000 59.000.000 0
196 PP2400425030 Cimetidin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 54.751.500 210 67.620.000 67.620.000 0
197 PP2400425031 Cimetidin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 37.701.300 210 30.250.000 30.250.000 0
198 PP2400425032 Cinnarizin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 37.100.000 37.100.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 34.650.000 34.650.000 0
199 PP2400425033 Cinnarizin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 4.223.400 210 34.000.000 34.000.000 0
200 PP2400425034 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 6.900.000 6.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 7.500.000 7.500.000 0
201 PP2400425035 Ciprofibrat vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 54.751.500 210 1.520.400.000 1.520.400.000 0
202 PP2400425036 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
203 PP2400425037 Ciprofloxacin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 15.690.000 15.690.000 0
204 PP2400425038 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 31.501.500 210 329.000.000 329.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 321.000.000 321.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 50.895.000 210 342.300.000 342.300.000 0
205 PP2400425039 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 31.501.500 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 325.440.000 325.440.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 50.895.000 210 379.848.000 379.848.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 37.701.300 210 352.000.000 352.000.000 0
206 PP2400425040 Ciprofloxacin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 11.466.000 210 357.000.000 357.000.000 0
207 PP2400425041 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 103.498.500 103.498.500 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 12.945.795 210 102.375.000 102.375.000 0
208 PP2400425042 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 19.720.000 19.720.000 0
209 PP2400425043 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 53.500.000 53.500.000 0
210 PP2400425044 Citrullin malat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 155.540.000 155.540.000 0
211 PP2400425045 Clarithromycin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 103.140.000 103.140.000 0
212 PP2400425046 Clarithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 87.600.000 87.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 92.000.000 92.000.000 0
213 PP2400425047 Clarithromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 187.050.000 187.050.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 183.750.000 183.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 157.500.000 157.500.000 0
214 PP2400425049 Clindamycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 22.800.000 22.800.000 0
215 PP2400425050 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 35.433.000 210 315.000.000 315.000.000 0
216 PP2400425051 Clobetasol propionat vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 15.821.550 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 20.550.000 20.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 27.600.000 27.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 12.510.000 210 20.547.000 20.547.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 24.600.000 24.600.000 0
217 PP2400425053 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 26.600.000 26.600.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 9.376.500 210 27.000.000 27.000.000 0
218 PP2400425054 Clotrimazol vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 3.651.300 210 19.845.000 19.845.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 32.250.000 32.250.000 0
219 PP2400425055 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 6.150.000 210 11.600.000 11.600.000 0
220 PP2400425056 Clotrimazol + betamethason vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 73.500.000 73.500.000 0
221 PP2400425057 Codein + terpin hydrat vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 70.000.000 70.000.000 0
222 PP2400425058 Codein + terpin hydrat vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 9.376.500 210 62.800.000 62.800.000 0
223 PP2400425059 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 358.500.000 358.500.000 0
224 PP2400425060 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 50.400.000 50.400.000 0
225 PP2400425061 Colchicin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 33.000.000 33.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
226 PP2400425062 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 17.880.000 17.880.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 28.350.000 28.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 29.400.000 29.400.000 0
227 PP2400425063 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 25.200.000 25.200.000 0
228 PP2400425064 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 28.350.000 28.350.000 0
229 PP2400425065 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 89.250.000 89.250.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 84.945.000 84.945.000 0
230 PP2400425066 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 60.900.000 60.900.000 0
231 PP2400425068 Cồn BSI vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 4.500.000 4.500.000 0
232 PP2400425069 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 48.000.000 48.000.000 0
233 PP2400425070 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 21.950.000 21.950.000 0
234 PP2400425071 Desloratadin vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 4.057.500 210 26.800.000 26.800.000 0
235 PP2400425072 Desloratadin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 43.500.000 43.500.000 0
236 PP2400425073 Dexamethason acetat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
237 PP2400425074 Dexamethason acetat vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 21.000.000 21.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 23.550.000 23.550.000 0
238 PP2400425076 Dextromethorphan vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 8.500.000 8.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 15.700.000 15.700.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 6.800.000 6.800.000 0
239 PP2400425079 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 26.750.000 26.750.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 37.500.000 37.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 28.250.000 28.250.000 0
240 PP2400425080 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 25.200.000 25.200.000 0
241 PP2400425081 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 9.000.000 9.000.000 0
242 PP2400425082 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 53.361.000 53.361.000 0
243 PP2400425083 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 15.750.000 15.750.000 0
244 PP2400425084 Diclofenac vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 11.000.000 11.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 12.950.000 12.950.000 0
245 PP2400425085 Diclofenac vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 7.800.000 7.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 9.000.000 9.000.000 0
246 PP2400425086 Diclofenac vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 14.694.000 210 150.000.000 150.000.000 0
247 PP2400425087 Diclofenac vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 6.102.000 210 111.300.000 111.300.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 36.750.000 220 156.000.000 156.000.000 0
248 PP2400425088 Digoxin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 30.500.000 30.500.000 0
249 PP2400425089 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 16.000.000 16.000.000 0
250 PP2400425091 Diltiazem vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 9.660.000 9.660.000 0
251 PP2400425092 Diltiazem vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 39.000.000 39.000.000 0
252 PP2400425093 Diltiazem vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 23.960.000 23.960.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
253 PP2400425094 Dimenhydrinat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 20.000.000 20.000.000 0
254 PP2400425095 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 10.266.000 210 102.000.000 102.000.000 0
255 PP2400425096 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 80.000.000 80.000.000 0
256 PP2400425097 Dioctahedral smectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 63.000.000 63.000.000 0
257 PP2400425098 Diosmectit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 81.620.000 81.620.000 0
258 PP2400425099 Diosmectit vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 13.710.000 210 17.000.000 17.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 15.120.000 15.120.000 0
259 PP2400425101 Diosmin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 36.125.400 210 420.000.000 420.000.000 0
260 PP2400425102 Diosmin + hesperidin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 31.501.500 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 194.300.000 194.300.000 0
261 PP2400425103 Diosmin + hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
262 PP2400425104 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 230.820.000 230.820.000 0
263 PP2400425105 Diosmin + hesperidin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 46.000.000 210 186.000.000 186.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 172.200.000 172.200.000 0
264 PP2400425106 Diphenhydramin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 3.400.000 3.400.000 0
265 PP2400425109 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 27.500.000 27.500.000 0
266 PP2400425110 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 36.260.000 36.260.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 25.000.000 25.000.000 0
267 PP2400425111 Domperidon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 5.140.000 5.140.000 0
268 PP2400425113 Donepezil vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 22.500.000 22.500.000 0
269 PP2400425114 Donepezil vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 77.805.000 77.805.000 0
270 PP2400425116 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 5.128.800 210 21.000.000 21.000.000 0
271 PP2400425117 Doxycyclin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 36.000.000 36.000.000 0
272 PP2400425118 Drotaverin clohydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 25.200.000 25.200.000 0
273 PP2400425119 Drotaverin clohydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 28.350.000 28.350.000 0
274 PP2400425120 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 8.350.000 8.350.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 36.750.000 220 28.350.000 28.350.000 0
275 PP2400425121 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 52.500.000 52.500.000 0
276 PP2400425122 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 14.975.000 14.975.000 0
277 PP2400425123 Dutasterid vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 11.286.000 210 67.410.000 67.410.000 0
278 PP2400425124 Ebastin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 3.415.500 210 20.650.000 20.650.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 15.876.000 15.876.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 661.500 210 14.000.000 14.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 21.700.000 21.700.000 0
279 PP2400425125 Empagliflozin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 160.000.000 160.000.000 0
280 PP2400425126 Enalapril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 58.050.000 58.050.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 7.291.500 210 54.000.000 54.000.000 0
281 PP2400425127 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 3.685.500 210 52.500.000 52.500.000 0
282 PP2400425128 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
283 PP2400425129 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
284 PP2400425130 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 47.500.000 47.500.000 0
285 PP2400425131 Entecavir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 81.500.000 81.500.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 2.445.000 210 72.500.000 72.500.000 0
286 PP2400425132 Entecavir vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 15.821.550 210 30.750.000 30.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 44.500.000 44.500.000 0
287 PP2400425133 Eperison vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 132.500.000 132.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 92.250.000 92.250.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 125.000.000 125.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
288 PP2400425134 Eperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 49.750.000 49.750.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 92.250.000 92.250.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 49.500.000 49.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 53.750.000 53.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 68.250.000 68.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 125.000.000 125.000.000 0
289 PP2400425135 Ephedrin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 31.185.000 31.185.000 0
290 PP2400425136 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 11.550.000 11.550.000 0
291 PP2400425137 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 64.200.000 64.200.000 0
292 PP2400425138 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 26.250.000 26.250.000 0
293 PP2400425139 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 28.500.000 28.500.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.632.750 210 26.850.000 26.850.000 0
294 PP2400425140 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 9.400.000 9.400.000 0
295 PP2400425141 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 1.146.775.000 1.146.775.000 0
296 PP2400425142 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 108.069.900 210 1.540.000.000 1.540.000.000 0
297 PP2400425143 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 102.412.500 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
298 PP2400425144 Erythropoietin vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 180 102.930.000 210 1.183.500.000 1.183.500.000 0
299 PP2400425145 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 1.744.260.000 1.744.260.000 0
300 PP2400425146 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 108.069.900 210 1.947.330.000 1.947.330.000 0
301 PP2400425147 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 102.412.500 210 1.784.250.000 1.784.250.000 0
302 PP2400425148 Erythropoietin vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 180 102.930.000 210 1.819.935.000 1.819.935.000 0
303 PP2400425149 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 135.500.000 135.500.000 0
304 PP2400425150 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 85.000.000 85.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 5.428.500 210 99.000.000 99.000.000 0
305 PP2400425151 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 20.730.000 20.730.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 13.587.600 210 21.000.000 21.000.000 0
306 PP2400425152 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 16.360.000 16.360.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 16.002.000 16.002.000 0
307 PP2400425153 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 65.500.000 65.500.000 0
308 PP2400425154 Estradiol valerate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 30.670.000 30.670.000 0
309 PP2400425157 Etodolac vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 292.500.000 292.500.000 0
310 PP2400425158 Etodolac vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 199.920.000 199.920.000 0
311 PP2400425159 Etomidat vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 11.507.400 210 119.994.000 119.994.000 0
312 PP2400425160 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
313 PP2400425161 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 252.000.000 252.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 13.587.600 210 240.000.000 240.000.000 0
314 PP2400425162 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 75.000.000 75.000.000 0
315 PP2400425163 Famotidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 13.350.000 13.350.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 14.175.000 14.175.000 0
316 PP2400425164 Famotidin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 13.745.100 210 47.250.000 47.250.000 0
317 PP2400425165 Famotidin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 75.000.000 75.000.000 0
318 PP2400425167 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 30.000.000 30.000.000 0
319 PP2400425168 Fenofibrat vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 3.780.000 210 112.000.000 112.000.000 0
320 PP2400425169 Fenofibrat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 66.000.000 66.000.000 0
321 PP2400425170 Fenoterol + ipratropium vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 58.122.000 58.122.000 0
322 PP2400425177 Fexofenadin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 13.587.600 210 30.000.000 30.000.000 0
323 PP2400425178 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 29.500.000 29.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 34.000.000 34.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 32.500.000 32.500.000 0
324 PP2400425179 Fexofenadin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 3.651.300 210 85.680.000 85.680.000 0
325 PP2400425180 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 82.900.000 82.900.000 0
326 PP2400425181 Fexofenadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 48.950.000 48.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
327 PP2400425182 Fexofenadin vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 13.710.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 51.231.000 210 51.000.000 51.000.000 0
328 PP2400425183 Fluconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 6.718.500 210 76.000.000 76.000.000 0
329 PP2400425184 Fluconazol vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 9.876.000 210 125.000.000 125.000.000 0
330 PP2400425186 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 17.600.000 17.600.000 0
331 PP2400425187 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 37.500.000 37.500.000 0
332 PP2400425188 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 17.500.000 17.500.000 0
333 PP2400425189 Fluocinolon acetonid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 16.504.000 16.504.000 0
334 PP2400425190 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 110.000.000 110.000.000 0
335 PP2400425192 Fluoxetin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 28.980.000 28.980.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 29.610.000 29.610.000 0
336 PP2400425193 Fluticason propionat vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 16.350.000 210 480.000.000 480.000.000 0
337 PP2400425194 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 249.900.000 249.900.000 0
338 PP2400425195 Fluvastatin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 13.745.100 210 318.990.000 318.990.000 0
339 PP2400425196 Folic acid (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.939.500 210 8.900.000 8.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 13.500.000 13.500.000 0
340 PP2400425197 Furosemid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 21.100.000 21.100.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 10.000.000 10.000.000 0
341 PP2400425198 Furosemid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 30.000.000 30.000.000 0
342 PP2400425199 Furosemid vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 11.920.500 210 59.800.000 59.800.000 0
343 PP2400425200 Furosemid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 28.825.500 210 28.170.000 28.170.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 28.350.000 28.350.000 0
344 PP2400425201 Furosemid + spironolacton vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 19.800.000 19.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
345 PP2400425202 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 74.970.000 74.970.000 0
346 PP2400425204 Fusidic acid + betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 68.838.000 68.838.000 0
347 PP2400425205 Fusidic acid + betamethason vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 3.388.200 210 37.890.000 37.890.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 34.700.000 34.700.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 46.190.000 46.190.000 0
348 PP2400425206 Fusidic acid + hydrocortison vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 3.388.200 210 24.445.000 24.445.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 26.000.000 26.000.000 0
349 PP2400425207 Fusidic acid + hydrocortison vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 48.565.000 48.565.000 0
350 PP2400425209 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 94.500.000 94.500.000 0
351 PP2400425210 Galantamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 56.500.000 56.500.000 0
352 PP2400425211 Galantamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 140.000.000 140.000.000 0
353 PP2400425213 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 27.500.000 27.500.000 0
354 PP2400425214 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 11.507.400 210 23.196.600 23.196.600 0
355 PP2400425215 Gemfibrozil vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 19.000.000 19.000.000 0
356 PP2400425216 Gentamicin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 30.600.000 30.600.000 0
357 PP2400425217 Ginkgo biloba vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 18.000.000 18.000.000 0
358 PP2400425218 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 49.980.000 49.980.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 4.223.400 210 41.860.000 41.860.000 0
359 PP2400425219 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 51.400.000 51.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 53.500.000 53.500.000 0
360 PP2400425220 Gliclazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 53.500.000 53.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 63.000.000 63.000.000 0
361 PP2400425221 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
362 PP2400425222 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
363 PP2400425223 Glimepirid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 3.906.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 123.900.000 123.900.000 0
364 PP2400425225 Glucosamin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 105.000.000 105.000.000 0
365 PP2400425226 Glucosamin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 36.125.400 210 224.700.000 224.700.000 0
366 PP2400425227 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 21.627.000 21.627.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
367 PP2400425228 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 28.468.000 28.468.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 30.240.000 30.240.000 0
368 PP2400425229 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 100.000.000 100.000.000 0
369 PP2400425230 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 186.000.000 186.000.000 0
370 PP2400425231 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 74.660.000 74.660.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 109.000.000 109.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 78.330.000 78.330.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 133.662.000 210 72.500.000 72.500.000 0
371 PP2400425232 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 27.500.000 27.500.000 0
372 PP2400425233 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 9.188.000 9.188.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 12.600.000 12.600.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 133.662.000 210 7.700.000 7.700.000 0
373 PP2400425234 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 12.915.000 12.915.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
374 PP2400425235 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 11.907.000 11.907.000 0
375 PP2400425236 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 14.385.000 14.385.000 0
376 PP2400425237 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 6.825.000 6.825.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 5.750.000 5.750.000 0
377 PP2400425238 Glutathion vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 6.412.200 210 18.000.000 18.000.000 0
378 PP2400425239 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 69.300.000 69.300.000 0
379 PP2400425240 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 10.500.000 10.500.000 0
380 PP2400425241 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 14.000.000 14.000.000 0
381 PP2400425242 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 36.750.000 220 11.000.000 11.000.000 0
382 PP2400425243 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 12.500.000 12.500.000 0
383 PP2400425245 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 15.000.000 15.000.000 0
384 PP2400425246 Granisetron hydroclorid vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 11.466.000 210 12.375.000 12.375.000 0
385 PP2400425247 Guaiazulen + dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 80.000.000 80.000.000 0
386 PP2400425248 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 179.360.000 179.360.000 0
387 PP2400425249 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 35.280.000 220 1.176.000.000 1.176.000.000 0
388 PP2400425250 Heparin (natri) vn0316148002 CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM 180 72.600.000 210 2.410.000.000 2.410.000.000 0
389 PP2400425251 Heptaminol hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 36.000.000 36.000.000 0
390 PP2400425252 Hydrocortison natri succinat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 14.000.000 14.000.000 0
391 PP2400425253 Hydrocortison natri succinat vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 28.825.500 210 89.000.000 89.000.000 0
392 PP2400425254 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
393 PP2400425255 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 328.000.000 328.000.000 0
394 PP2400425256 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 17.200.000 17.200.000 0
395 PP2400425257 Hyoscin butylbromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 36.540.000 36.540.000 0
396 PP2400425258 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 11.200.000 11.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 11.520.000 11.520.000 0
397 PP2400425259 Ibuprofen vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 6.718.200 210 142.880.000 142.880.000 0
398 PP2400425260 Imidapril vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 39.500.000 39.500.000 0
399 PP2400425262 Imipenem + cilastatin* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 456.500.000 456.500.000 0
400 PP2400425264 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 370.500.000 370.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 385.717.500 385.717.500 0
401 PP2400425265 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 207.500.000 207.500.000 0
402 PP2400425266 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
403 PP2400425267 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 14.509.410 210 37.500.000 37.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 31.000.000 31.000.000 0
404 PP2400425268 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 14.509.410 210 83.200.000 83.200.000 0
405 PP2400425269 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 330.000.000 330.000.000 0
406 PP2400425271 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 14.509.410 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
407 PP2400425273 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 14.509.410 210 198.000.000 198.000.000 0
408 PP2400425274 Irbesartan vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 51.021.000 210 448.500.000 448.500.000 0
409 PP2400425275 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 249.900.000 249.900.000 0
410 PP2400425276 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 5.128.800 210 149.940.000 149.940.000 0
411 PP2400425277 Irbesartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 215.000.000 215.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 241.500.000 241.500.000 0
412 PP2400425278 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
413 PP2400425279 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 21.000.000 21.000.000 0
414 PP2400425280 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 10.850.000 10.850.000 0
415 PP2400425281 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 51.021.000 210 72.500.000 72.500.000 0
416 PP2400425282 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 97.350.000 97.350.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 74.970.000 74.970.000 0
417 PP2400425283 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 99.960.000 99.960.000 0
418 PP2400425284 Isotretinoin vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 1.260.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 25.000.000 25.000.000 0
419 PP2400425285 Isotretinoin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 1.800.000 210 60.000.000 60.000.000 0
420 PP2400425286 Itoprid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 22.000.000 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 6.150.000 210 20.370.000 20.370.000 0
421 PP2400425287 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 110.250.000 110.250.000 0
422 PP2400425288 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 74.000.000 74.000.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 6.718.500 210 73.000.000 73.000.000 0
423 PP2400425289 Ivabradin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 17.100.000 17.100.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 17.800.000 17.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 33.900.000 33.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 23.800.000 23.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 23.100.000 23.100.000 0
424 PP2400425290 Ivermectin vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 7.083.000 210 35.970.000 35.970.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 90.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 13.125.000 210 31.332.000 31.332.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 13.745.100 210 50.400.000 50.400.000 0
425 PP2400425291 Kali clorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 4.599.000 210 16.000.000 16.000.000 0
426 PP2400425293 Kali clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 46.200.000 46.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 43.600.000 43.600.000 0
427 PP2400425294 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
428 PP2400425295 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.632.750 210 60.000.000 60.000.000 0
429 PP2400425297 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 4.500.000 4.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 4.550.000 4.550.000 0
430 PP2400425298 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 8.790.000 8.790.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 9.450.000 9.450.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 8.850.000 8.850.000 0
431 PP2400425299 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 47.500.000 47.500.000 0
432 PP2400425300 Ketoprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 49.980.000 49.980.000 0
433 PP2400425301 Ketorolac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 33.622.500 33.622.500 0
434 PP2400425302 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 42.000.000 42.000.000 0
435 PP2400425303 Ketotifen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 32.760.000 32.760.000 0
436 PP2400425304 Lacidipin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 242.500.000 242.500.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 84.000.000 84.000.000 0
437 PP2400425306 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
438 PP2400425307 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
439 PP2400425308 Lamivudin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 8.400.000 8.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 8.400.000 8.400.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 3.800.000 3.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 8.300.000 8.300.000 0
440 PP2400425309 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 26.800.000 26.800.000 0
441 PP2400425310 Lansoprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 69.750.000 69.750.000 0
442 PP2400425311 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.475.000 210 60.000.000 60.000.000 0
443 PP2400425312 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 120.000.000 120.000.000 0
444 PP2400425313 Levetiracetam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 170.000.000 170.000.000 0
445 PP2400425314 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 4.817.250 210 109.575.000 109.575.000 0
446 PP2400425315 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 36.000.000 36.000.000 0
447 PP2400425316 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 29.900.000 29.900.000 0
448 PP2400425318 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
449 PP2400425319 Levodopa + carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 16.560.000 210 32.000.000 32.000.000 0
450 PP2400425320 Levodopa + carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 69.720.000 69.720.000 0
451 PP2400425321 Levofloxacin vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 200.000.000 200.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 144.900.000 144.900.000 0
452 PP2400425322 Levofloxacin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 11.920.500 210 153.000.000 153.000.000 0
453 PP2400425323 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 142.200.000 142.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 153.000.000 153.000.000 0
454 PP2400425324 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 47.500.000 47.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 49.000.000 49.000.000 0
455 PP2400425325 Levofloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 54.000.000 54.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 168.000.000 168.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 12.510.000 210 83.000.000 83.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 64.000.000 64.000.000 0
456 PP2400425326 Levofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
457 PP2400425327 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 336.000.000 336.000.000 0
458 PP2400425329 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.632.750 210 41.200.000 41.200.000 0
459 PP2400425330 Levothyroxin (muối natri) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 20.580.000 20.580.000 0
460 PP2400425331 Lidocain hydroclorid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 35.433.000 210 39.000.000 39.000.000 0
461 PP2400425332 Lidocain hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 24.180.000 24.180.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 14.400.000 14.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 15.750.000 15.750.000 0
462 PP2400425333 Lidocain hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 127.200.000 127.200.000 0
463 PP2400425334 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 59.944.000 59.944.000 0
464 PP2400425336 Loperamid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 12.540.000 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 55.500.000 55.500.000 0
465 PP2400425337 Loperamid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 11.092.500 210 26.150.000 26.150.000 0
466 PP2400425338 Loratadin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 25.500.000 25.500.000 0
467 PP2400425339 Loratadin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 25.000.000 25.000.000 0
468 PP2400425340 L-Ornithin - L- aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
469 PP2400425341 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 62.500.000 62.500.000 0
470 PP2400425342 L-Ornithin - L- aspartat vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 1.560.000 210 25.998.000 25.998.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 13.710.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 43.008.000 43.008.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 2.425.500 210 39.980.000 39.980.000 0
471 PP2400425344 Losartan vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 2.475.000 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 22.450.000 22.450.000 0
472 PP2400425345 Losartan + hydroclorothiazid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 79.800.000 79.800.000 0
473 PP2400425346 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 39.900.000 39.900.000 0
474 PP2400425347 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 37.800.000 37.800.000 0
475 PP2400425348 Lovastatin vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 51.021.000 210 150.000.000 150.000.000 0
476 PP2400425349 Lynestrenol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 47.200.000 47.200.000 0
477 PP2400425350 Macrogol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 30.714.000 30.714.000 0
478 PP2400425351 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 35.970.000 35.970.000 0
479 PP2400425352 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 29.500.000 29.500.000 0
480 PP2400425353 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 70.000.000 70.000.000 0
481 PP2400425354 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.729.000 210 37.800.000 37.800.000 0
482 PP2400425355 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
483 PP2400425357 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 137.500.000 137.500.000 0
484 PP2400425358 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
485 PP2400425359 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
486 PP2400425360 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 11.920.500 210 75.000.000 75.000.000 0
487 PP2400425362 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 102.060.000 102.060.000 0
488 PP2400425363 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 119.070.000 119.070.000 0
489 PP2400425364 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 8.700.000 8.700.000 0
490 PP2400425365 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 11.100.000 11.100.000 0
491 PP2400425366 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 31.920.000 31.920.000 0
492 PP2400425367 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 21.000.000 21.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 26.000.000 26.000.000 0
493 PP2400425368 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 17.000.000 17.000.000 0
494 PP2400425369 Mebendazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
495 PP2400425371 Mebeverin hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 22.365.000 22.365.000 0
496 PP2400425372 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 35.070.000 35.070.000 0
497 PP2400425373 Mecobalamin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 4.039.200 210 22.640.000 22.640.000 0
vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 2.479.200 210 22.600.000 22.600.000 0
498 PP2400425374 Mecobalamin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 36.125.400 210 61.500.000 61.500.000 0
499 PP2400425376 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 55.440.000 55.440.000 0
500 PP2400425377 Meloxicam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 105.000.000 105.000.000 0
501 PP2400425378 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 12.300.000 12.300.000 0
502 PP2400425379 Meloxicam vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 37.800.000 37.800.000 0
503 PP2400425380 Meloxicam vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 5.663.550 210 19.005.000 19.005.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 664.500 210 22.100.000 22.100.000 0
504 PP2400425381 Meloxicam vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.632.750 210 29.250.000 29.250.000 0
505 PP2400425382 Mequitazin vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 894.600 210 29.700.000 29.700.000 0
506 PP2400425383 Meropenem* vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 179.725.000 179.725.000 0
507 PP2400425384 Mesalazin (mesalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 59.370.000 59.370.000 0
508 PP2400425385 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 48.750.000 48.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 24.300.000 24.300.000 0
509 PP2400425386 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 78.000.000 78.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 67.680.000 67.680.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 78.000.000 78.000.000 0
510 PP2400425387 Metformin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 86.400.000 86.400.000 0
511 PP2400425388 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 55.800.000 55.800.000 0
512 PP2400425389 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 109.000.000 109.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 178.500.000 178.500.000 0
513 PP2400425390 Metformin + glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 138.600.000 138.600.000 0
514 PP2400425391 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 499.800.000 499.800.000 0
515 PP2400425392 Methoxy polyethylene glycol epoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 2.797.987.500 2.797.987.500 0
516 PP2400425393 Methoxy polyethylene glycol epoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 1.865.325.000 1.865.325.000 0
517 PP2400425394 Methoxy polyethylene glycol epoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 1.794.712.500 1.794.712.500 0
518 PP2400425395 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 30.900.000 30.900.000 0
519 PP2400425397 Methyl prednisolon vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 90.000.000 210 47.500.000 47.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 40.000.000 40.000.000 0
520 PP2400425398 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 66.950.000 66.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
521 PP2400425399 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 35.100.000 35.100.000 0
522 PP2400425401 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 48.000.000 48.000.000 0
523 PP2400425402 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 96.000.000 96.000.000 0
524 PP2400425403 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 23.200.000 23.200.000 0
525 PP2400425404 Methyldopa vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 112.350.000 112.350.000 0
526 PP2400425405 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
527 PP2400425406 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 71.000.000 71.000.000 0
528 PP2400425407 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 25.200.000 25.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 19.500.000 19.500.000 0
529 PP2400425410 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
530 PP2400425411 Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 12.300.000 12.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 13.900.000 13.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 12.500.000 12.500.000 0
531 PP2400425412 Metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 52.100.000 52.100.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.632.750 210 52.000.000 52.000.000 0
532 PP2400425413 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 39.900.000 39.900.000 0
533 PP2400425414 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 35.433.000 210 322.500.000 322.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 247.800.000 247.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 262.500.000 262.500.000 0
534 PP2400425415 Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 463.820.000 463.820.000 0
535 PP2400425416 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 990.000 210 32.500.000 32.500.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 13.587.600 210 25.000.000 25.000.000 0
536 PP2400425417 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 118.800.000 118.800.000 0
537 PP2400425418 Miconazol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
538 PP2400425420 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 47.880.000 47.880.000 0
539 PP2400425421 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 20.496.000 20.496.000 0
540 PP2400425422 Minocyclin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 6.090.300 210 98.000.000 98.000.000 0
541 PP2400425423 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
542 PP2400425424 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 6.718.500 210 71.000.000 71.000.000 0
543 PP2400425425 Misoprostol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 63.000.000 63.000.000 0
544 PP2400425426 Mometason furoat vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 278.880.000 278.880.000 0
545 PP2400425428 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
546 PP2400425429 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 47.200.000 47.200.000 0
547 PP2400425430 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 51.975.000 51.975.000 0
548 PP2400425431 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
549 PP2400425432 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 27.972.000 27.972.000 0
550 PP2400425434 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 35.750.000 35.750.000 0
551 PP2400425436 Moxifloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 6.090.300 210 96.600.000 96.600.000 0
552 PP2400425437 Moxifloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 27.500.000 27.500.000 0
553 PP2400425439 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
554 PP2400425440 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
555 PP2400425441 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 69.972.000 69.972.000 0
556 PP2400425442 N-acetylcystein vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 35.433.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 31.880.000 31.880.000 0
557 PP2400425443 N-acetylcystein vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 46.000.000 210 11.100.000 11.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 9.200.000 9.200.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 25.200.000 25.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 12.180.000 12.180.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 9.820.000 9.820.000 0
558 PP2400425444 N-acetylcystein vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 37.500.000 37.500.000 0
559 PP2400425445 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 9.550.000 9.550.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 9.600.000 9.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 10.500.000 10.500.000 0
560 PP2400425446 N-acetylcystein vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 4.293.750 210 64.000.000 64.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
561 PP2400425447 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 14.700.000 14.700.000 0
562 PP2400425450 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 49.980.000 49.980.000 0
563 PP2400425452 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 64.102.000 64.102.000 0
564 PP2400425453 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 82.850.000 82.850.000 0
565 PP2400425454 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 49.600.000 49.600.000 0
566 PP2400425455 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 845.000.000 845.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 645.750.000 645.750.000 0
567 PP2400425456 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
568 PP2400425457 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.939.500 210 51.960.000 51.960.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 142.000.000 142.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 52.800.000 52.800.000 0
569 PP2400425458 Natri clorid vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 40.000.000 40.000.000 0
570 PP2400425459 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 1.325.000.000 1.325.000.000 0
571 PP2400425460 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 1.222.900.000 1.222.900.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 1.590.000.000 1.590.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 1.291.500.000 1.291.500.000 0
572 PP2400425461 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 2.925.000.000 2.925.000.000 0
573 PP2400425463 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 929.100.000 929.100.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 825.000.000 825.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 1.575.000.000 1.575.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 926.100.000 926.100.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 133.662.000 210 885.000.000 885.000.000 0
574 PP2400425464 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 1.858.200.000 1.858.200.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 1.620.000.000 1.620.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 1.852.200.000 1.852.200.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 133.662.000 210 1.770.000.000 1.770.000.000 0
575 PP2400425465 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 170.000.000 170.000.000 0
576 PP2400425466 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 68.250.000 68.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 74.550.000 74.550.000 0
577 PP2400425467 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 300.000.000 300.000.000 0
578 PP2400425468 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 102.480.000 102.480.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 119.280.000 119.280.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 133.662.000 210 108.000.000 108.000.000 0
579 PP2400425469 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 11.897.000 11.897.000 0
580 PP2400425470 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 8.199.000 8.199.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 7.602.000 7.602.000 0
581 PP2400425472 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 46.200.000 46.200.000 0
582 PP2400425473 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 4.293.750 210 44.625.000 44.625.000 0
583 PP2400425474 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 26.250.000 26.250.000 0
584 PP2400425475 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
585 PP2400425476 Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 24.000.000 24.000.000 0
586 PP2400425477 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
587 PP2400425479 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 57.000.000 57.000.000 0
588 PP2400425480 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 156.000.000 156.000.000 0
589 PP2400425481 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 11.507.400 210 19.378.800 19.378.800 0
590 PP2400425482 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 8.000.000 8.000.000 0
591 PP2400425483 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 6.400.000 6.400.000 0
592 PP2400425484 Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 63.525.000 63.525.000 0
593 PP2400425485 Natri montelukast vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 36.125.400 210 30.000.000 30.000.000 0
594 PP2400425486 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 42.500.000 42.500.000 0
595 PP2400425487 Nebivolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 19.940.000 19.940.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 28.980.000 28.980.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 27.400.000 27.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
596 PP2400425488 Nefopam hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 47.000.000 47.000.000 0
vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 180 1.920.000 210 53.600.000 53.600.000 0
597 PP2400425489 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 41.800.000 41.800.000 0
598 PP2400425490 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 74.000.000 74.000.000 0
599 PP2400425491 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 74.000.000 74.000.000 0
600 PP2400425492 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 7.600.000 7.600.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 7.670.000 7.670.000 0
601 PP2400425494 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 865.200.000 865.200.000 0
602 PP2400425495 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 855.000.000 855.000.000 0
603 PP2400425496 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 200.000.000 200.000.000 0
604 PP2400425497 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
605 PP2400425498 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
606 PP2400425499 Nicardipin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
607 PP2400425500 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 36.750.000 220 59.000.000 59.000.000 0
608 PP2400425501 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 36.750.000 220 40.000.000 40.000.000 0
609 PP2400425502 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 50.400.000 50.400.000 0
610 PP2400425503 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
611 PP2400425504 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 123.200.000 123.200.000 0
612 PP2400425505 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 99.750.000 99.750.000 0
613 PP2400425506 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 13.650.000 13.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 5.400.000 5.400.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 6.783.000 6.783.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 6.500.000 6.500.000 0
614 PP2400425507 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 7.950.000 7.950.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 12.000.000 12.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 9.000.000 9.000.000 0
615 PP2400425508 Norethisteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 14.830.000 14.830.000 0
616 PP2400425509 Nước cất pha tiêm vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 57.440.000 57.440.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
617 PP2400425510 Nước cất pha tiêm vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 34.250.000 34.250.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 40.000.000 40.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 36.750.000 36.750.000 0
618 PP2400425511 Nước cất pha tiêm vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 59.500.000 59.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 130.000.000 130.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
619 PP2400425512 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 37.800.000 37.800.000 0
620 PP2400425513 Nystatin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 6.510.000 6.510.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 6.400.000 6.400.000 0
621 PP2400425514 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 7.291.500 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 42.000.000 42.000.000 0
622 PP2400425515 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 12.945.795 210 97.860.000 97.860.000 0
623 PP2400425516 Ofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 20.750.000 20.750.000 0
624 PP2400425518 Olanzapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 24.250.000 24.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
625 PP2400425519 Olanzapin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 180 4.293.750 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
626 PP2400425520 Olopatadin hydroclorid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 48.720.000 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 180 11.286.000 210 171.150.000 171.150.000 0
627 PP2400425521 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 10.740.000 10.740.000 0
628 PP2400425523 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 43.800.000 43.800.000 0
629 PP2400425524 Omeprazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 28.825.500 210 65.900.000 65.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 60.000.000 60.000.000 0
630 PP2400425527 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 65.000.000 65.000.000 0
631 PP2400425528 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 59.000.000 59.000.000 0
632 PP2400425529 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 64.890.000 64.890.000 0
633 PP2400425530 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 102.412.500 210 80.300.000 80.300.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 6.718.200 210 80.250.000 80.250.000 0
634 PP2400425531 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 102.412.500 210 115.500.000 115.500.000 0
635 PP2400425533 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 38.750.000 38.750.000 0
636 PP2400425535 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 11.628.000 11.628.000 0
637 PP2400425536 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
638 PP2400425537 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 10.125.000 10.125.000 0
639 PP2400425538 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 18.000.000 18.000.000 0
640 PP2400425539 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 15.318.000 15.318.000 0
641 PP2400425540 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 8.600.000 8.600.000 0
642 PP2400425541 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 7.260.000 7.260.000 0
643 PP2400425542 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 32.800.000 32.800.000 0
644 PP2400425543 Paracetamol (acetaminophen) vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 51.231.000 210 28.000.000 28.000.000 0
645 PP2400425544 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 15.750.000 15.750.000 0
646 PP2400425545 Paracetamol (acetaminophen) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 90.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
647 PP2400425546 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 9.450.000 9.450.000 0
648 PP2400425547 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 14.155.000 14.155.000 0
649 PP2400425548 Paracetamol (acetaminophen) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 46.000.000 210 22.300.000 22.300.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 37.380.000 37.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 35.800.000 35.800.000 0
650 PP2400425549 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 28.500.000 28.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 39.000.000 39.000.000 0
651 PP2400425550 Paracetamol (acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 16.350.000 16.350.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 24.750.000 24.750.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 13.200.000 13.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 17.250.000 17.250.000 0
652 PP2400425551 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 244.000.000 244.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 242.200.000 242.200.000 0
653 PP2400425552 Paracetamol (acetaminophen) vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 8.040.000 210 246.000.000 246.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 11.092.500 210 246.000.000 246.000.000 0
654 PP2400425553 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.729.000 210 192.500.000 192.500.000 0
655 PP2400425554 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 88.200.000 88.200.000 0
656 PP2400425555 Paracetamol (acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 38.150.000 38.150.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 66.500.000 66.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 42.000.000 42.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 42.000.000 42.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 52.500.000 52.500.000 0
657 PP2400425556 Paracetamol (acetaminophen) vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 25.000.000 25.000.000 0
658 PP2400425557 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 339.900.000 339.900.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 277.500.000 277.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 465.000.000 465.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 133.662.000 210 264.000.000 264.000.000 0
659 PP2400425558 Paracetamol (acetaminophen) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 30.540.360 210 780.000.000 780.000.000 0
660 PP2400425559 Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 89.436.000 89.436.000 0
661 PP2400425560 Paracetamol + codein phosphat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 90.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 82.000.000 82.000.000 0
662 PP2400425561 Paracetamol + codein phosphat vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 150.000.000 150.000.000 0
663 PP2400425562 Paracetamol + codein phosphat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 144.480.000 144.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 37.701.300 210 143.200.000 143.200.000 0
664 PP2400425563 Paracetamol + codein phosphat vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 4.053.600 210 135.000.000 135.000.000 0
665 PP2400425564 Paracetamol + ibuprofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 75.600.000 75.600.000 0
666 PP2400425565 Paracetamol + ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 31.000.000 31.000.000 0
667 PP2400425566 Paracetamol + tramadol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 14.694.000 210 52.400.000 52.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 80.000.000 80.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 46.400.000 46.400.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 7.083.000 210 117.800.000 117.800.000 0
668 PP2400425567 Paracetamol + tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 46.000.000 210 105.000.000 105.000.000 0
669 PP2400425569 Pentoxifyllin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 63.000.000 63.000.000 0
670 PP2400425571 Perindopril vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 46.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
671 PP2400425572 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 57.900.000 57.900.000 0
672 PP2400425574 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 202.460.000 202.460.000 0
673 PP2400425575 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 131.780.000 131.780.000 0
674 PP2400425576 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 131.780.000 131.780.000 0
675 PP2400425577 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 90.960.000 90.960.000 0
676 PP2400425578 Pethidin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 97.440.000 97.440.000 0
677 PP2400425579 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 4.599.000 210 30.800.000 30.800.000 0
678 PP2400425580 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 3.685.500 210 55.000.000 55.000.000 0
679 PP2400425581 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 16.500.000 16.500.000 0
680 PP2400425583 Piperacilin + tazobactam* vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 46.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
681 PP2400425584 Piperacilin + tazobactam* vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 209.979.000 209.979.000 0
682 PP2400425585 Piracetam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 34.750.000 34.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 21.300.000 21.300.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 32.500.000 32.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 18.500.000 18.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 20.500.000 20.500.000 0
683 PP2400425586 Piracetam vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 36.125.400 210 94.000.000 94.000.000 0
684 PP2400425587 Piracetam vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 16.000.000 16.000.000 0
685 PP2400425588 Piracetam vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 46.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
686 PP2400425589 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 35.000.000 35.000.000 0
687 PP2400425590 Piracetam vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 42.000.000 42.000.000 0
688 PP2400425591 Piracetam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 45.780.000 45.780.000 0
689 PP2400425592 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 33.600.000 33.600.000 0
690 PP2400425593 Piroxicam vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 73.500.000 73.500.000 0
691 PP2400425594 Piroxicam vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 51.231.000 210 46.000.000 46.000.000 0
692 PP2400425597 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 57.750.000 57.750.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 36.750.000 220 54.000.000 54.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 43.000.000 43.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 63.000.000 63.000.000 0
693 PP2400425599 Povidon iodin vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 53.760.000 53.760.000 0
694 PP2400425600 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 44.602.000 44.602.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 43.000.000 43.000.000 0
695 PP2400425601 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
696 PP2400425602 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 21.200.000 21.200.000 0
697 PP2400425603 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 28.254.000 28.254.000 0
698 PP2400425604 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 44.999.500 44.999.500 0
699 PP2400425605 Pralidoxim vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 24.300.000 24.300.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 37.701.300 210 24.300.000 24.300.000 0
700 PP2400425606 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 36.300.000 36.300.000 0
701 PP2400425607 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 63.000.000 63.000.000 0
702 PP2400425608 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 142.000.000 142.000.000 0
703 PP2400425609 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 29.400.000 29.400.000 0
704 PP2400425610 Prednisolon acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 54.450.000 54.450.000 0
705 PP2400425611 Prednisolon acetat vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 156.000.000 156.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 13.125.000 210 102.720.000 102.720.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 4.788.000 210 159.200.000 159.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 114.240.000 114.240.000 0
706 PP2400425612 Prednisolon acetat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 8.800.000 8.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 7.600.000 7.600.000 0
707 PP2400425613 Prednisolon acetat vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 13.125.000 210 99.000.000 99.000.000 0
708 PP2400425615 Prednison vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 105.000.000 105.000.000 0
709 PP2400425616 Pregabalin vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 51.021.000 210 432.500.000 432.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
710 PP2400425617 Pregabalin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 165.000.000 165.000.000 0
711 PP2400425618 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 84.500.000 84.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 2.535.000 210 84.400.000 84.400.000 0
712 PP2400425621 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 118.784.000 118.784.000 0
713 PP2400425622 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 103.936.000 103.936.000 0
714 PP2400425624 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 7.500.000 7.500.000 0
715 PP2400425626 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 54.000.000 54.000.000 0
716 PP2400425627 Propofol vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 11.507.400 210 93.534.000 93.534.000 0
717 PP2400425628 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 12.500.000 12.500.000 0
718 PP2400425629 Propranolol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 29.700.000 29.700.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 18.000.000 18.000.000 0
719 PP2400425630 Propylthiouracil (PTU) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 14.509.410 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 9.376.500 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0108753633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH 180 10.266.000 210 18.600.000 18.600.000 0
720 PP2400425631 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 44.100.000 44.100.000 0
721 PP2400425632 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 3.415.500 210 49.349.000 49.349.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 12.945.795 210 57.400.000 57.400.000 0
722 PP2400425633 Pyridostigmin bromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
723 PP2400425634 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 79.800.000 79.800.000 0
724 PP2400425635 Quinapril vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 58.000.000 58.000.000 0
725 PP2400425636 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 24.250.000 24.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 24.500.000 24.500.000 0
726 PP2400425637 Racecadotril vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 44.940.000 44.940.000 0
727 PP2400425638 Ramipril vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 35.000.000 35.000.000 0
728 PP2400425639 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 47.880.000 47.880.000 0
729 PP2400425641 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 32.000.000 32.000.000 0
730 PP2400425642 Rebamipid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 14.000.000 14.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 10.500.000 10.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 13.800.000 13.800.000 0
731 PP2400425643 Repaglinid vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 39.900.000 39.900.000 0
732 PP2400425644 Ribavirin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 20.230.000 20.230.000 0
733 PP2400425645 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 16.350.000 210 65.000.000 65.000.000 0
734 PP2400425646 Rilmenidin vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 36.125.400 210 40.000.000 40.000.000 0
735 PP2400425647 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 112.750.000 112.750.000 0
736 PP2400425648 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 291.444.600 210 108.900.000 108.900.000 0
737 PP2400425649 Ringer lactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 39.099.500 39.099.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 57.750.000 57.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 40.078.500 40.078.500 0
738 PP2400425651 Risedronat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 40.000.000 40.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 44.500.000 44.500.000 0
739 PP2400425653 Rivaroxaban vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 32.980.000 32.980.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 30.540.360 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 59.000.000 59.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 32.200.000 32.200.000 0
740 PP2400425655 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 55.350.000 55.350.000 0
741 PP2400425656 Rosuvastatin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
742 PP2400425657 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 9.380.000 9.380.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 14.200.000 14.200.000 0
743 PP2400425658 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 20.500.000 20.500.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 13.587.600 210 73.500.000 73.500.000 0
744 PP2400425659 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 31.000.000 31.000.000 0
745 PP2400425660 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
746 PP2400425661 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
747 PP2400425662 Saccharomyces boulardii vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 91.980.000 91.980.000 0
748 PP2400425663 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
749 PP2400425664 Salbutamol + ipratropium vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 4.223.400 210 22.380.000 22.380.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
750 PP2400425665 Salbutamol sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
751 PP2400425666 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 84.000.000 84.000.000 0
752 PP2400425667 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 45.000.000 45.000.000 0
753 PP2400425668 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 3.388.200 210 35.247.500 35.247.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 37.250.000 37.250.000 0
754 PP2400425670 Sắt fumarat + acid folic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 15.000.000 15.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 18.250.000 18.250.000 0
755 PP2400425672 Sắt fumarat + acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 63.000.000 63.000.000 0
756 PP2400425673 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 54.751.500 210 37.800.000 37.800.000 0
757 PP2400425674 Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 90.000.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 36.750.000 220 152.000.000 152.000.000 0
758 PP2400425676 Sắt protein succinylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 92.500.000 92.500.000 0
759 PP2400425677 Sắt sucrose (hay dextran) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 12.540.000 210 346.500.000 346.500.000 0
vn0310083493 Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc 180 102.930.000 210 350.000.000 350.000.000 0
760 PP2400425678 Sắt sucrose (hay dextran) vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 250.000.000 250.000.000 0
761 PP2400425679 Sắt sulfat + folic acid vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 180.000.000 180.000.000 0
762 PP2400425681 Sắt sulfat + folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 24.255.000 24.255.000 0
763 PP2400425682 Sắt sulfat + folic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 28.490.000 28.490.000 0
764 PP2400425683 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 10.920.000 10.920.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 9.030.000 9.030.000 0
765 PP2400425684 Silymarin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 41.300.000 41.300.000 0
766 PP2400425685 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 705.600.000 705.600.000 0
767 PP2400425687 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 8.380.000 8.380.000 0
768 PP2400425688 Simvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 32.450.000 32.450.000 0
769 PP2400425689 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 19.740.000 19.740.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 21.000.000 21.000.000 0
770 PP2400425690 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 20.380.000 20.380.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 21.210.000 21.210.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
771 PP2400425691 Simvastatin + ezetimibe vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 51.021.000 210 273.500.000 273.500.000 0
772 PP2400425692 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 15.821.550 210 15.760.000 15.760.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 13.980.000 13.980.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 3.037.500 210 17.500.000 17.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 13.700.000 13.700.000 0
773 PP2400425693 Sitagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 15.821.550 210 17.220.000 17.220.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 3.037.500 210 24.075.000 24.075.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 21.000.000 21.000.000 0
774 PP2400425694 Solifenacin succinate vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 7.083.000 210 29.600.000 29.600.000 0
775 PP2400425695 Solifenacin succinate vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 47.000.000 47.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 54.810.000 54.810.000 0
776 PP2400425696 Sorbitol vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 51.231.000 210 52.400.000 52.400.000 0
777 PP2400425697 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 47.250.000 47.250.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 42.500.000 42.500.000 0
778 PP2400425698 Spiramycin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 29.820.000 29.820.000 0
779 PP2400425699 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 88.200.000 88.200.000 0
780 PP2400425700 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 340.000.000 340.000.000 0
781 PP2400425701 Spiramycin + metronidazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 99.250.000 99.250.000 0
782 PP2400425702 Spiramycin + metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 57.500.000 57.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 77.500.000 77.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 76.000.000 76.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 62.500.000 62.500.000 0
783 PP2400425703 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 19.950.000 19.950.000 0
784 PP2400425704 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 28.350.000 28.350.000 0
785 PP2400425705 Sucralfat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 39.922.200 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
786 PP2400425708 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 21.840.000 21.840.000 0
787 PP2400425710 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 9.200.000 9.200.000 0
788 PP2400425711 Sulpirid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 30.870.000 30.870.000 0
789 PP2400425712 Sulpirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 13.950.000 13.950.000 0
790 PP2400425713 Sulpirid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 32.550.000 32.550.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
791 PP2400425716 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 14.100.000 14.100.000 0
vn0315999762 Công ty TNHH Misasu Việt Nam 180 477.000 210 15.600.000 15.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 12.600.000 12.600.000 0
792 PP2400425717 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 19.050.000 19.050.000 0
793 PP2400425718 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 62.750.000 62.750.000 0
794 PP2400425719 Telmisartan vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 74.550.000 74.550.000 0
795 PP2400425720 Telmisartan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 19.600.000 19.600.000 0
796 PP2400425721 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 132.300.000 132.300.000 0
797 PP2400425722 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 36.125.400 210 77.490.000 77.490.000 0
798 PP2400425723 Tenofovir (TDF) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 27.885.000 27.885.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 35.550.000 35.550.000 0
799 PP2400425726 Terbinafin (hydroclorid) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 24.000.000 24.000.000 0
800 PP2400425727 Terbinafin (hydroclorid) vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 36.125.400 210 30.100.000 30.100.000 0
801 PP2400425728 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 53.000.000 53.000.000 0
802 PP2400425729 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 22.044.000 22.044.000 0
803 PP2400425731 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 14.000.000 14.000.000 0
804 PP2400425732 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 9.980.000 9.980.000 0
805 PP2400425733 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 22.410.000 22.410.000 0
806 PP2400425734 Thiamazol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 40.950.000 210 10.920.000 10.920.000 0
807 PP2400425735 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 21.225.000 21.225.000 0
808 PP2400425736 Thiocolchicosid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 79.800.000 79.800.000 0
809 PP2400425738 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 26.850.000 26.850.000 0
810 PP2400425740 Tizanidin hydroclorid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 54.751.500 210 73.080.000 73.080.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 73.080.000 73.080.000 0
811 PP2400425741 Tobramycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 19.725.000 19.725.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 19.700.000 19.700.000 0
812 PP2400425742 Tobramycin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.939.500 210 27.000.000 27.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 27.600.000 27.600.000 0
813 PP2400425743 Tobramycin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 600.000.000 600.000.000 0
814 PP2400425744 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 68.670.000 68.670.000 0
815 PP2400425745 Tolperison vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 71.820.000 71.820.000 0
816 PP2400425747 Tolperison vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 15.500.000 15.500.000 0
817 PP2400425749 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
818 PP2400425750 Tranexamic acid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 12.945.795 210 172.368.000 172.368.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 172.368.000 172.368.000 0
819 PP2400425751 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 101.480.000 101.480.000 0
820 PP2400425753 Tranexamic acid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 20.800.000 20.800.000 0
821 PP2400425754 Tranexamic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 49.980.000 49.980.000 0
822 PP2400425755 Travoprost vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 25.230.000 25.230.000 0
823 PP2400425757 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 56.500.000 56.500.000 0
824 PP2400425759 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 1.390.000 1.390.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.939.500 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 1.480.000 1.480.000 0
825 PP2400425760 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 21.000.000 21.000.000 0
826 PP2400425761 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 62.400.000 62.400.000 0
827 PP2400425762 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 32.400.000 32.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 32.250.000 32.250.000 0
828 PP2400425763 Trimetazidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 4.599.000 210 94.500.000 94.500.000 0
829 PP2400425764 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
830 PP2400425765 Trimetazidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 140.000.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 88.200.000 88.200.000 0
831 PP2400425766 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 41.900.000 41.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 73.500.000 73.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 39.900.000 39.900.000 0
832 PP2400425767 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 32.000.000 220 47.250.000 47.250.000 0
833 PP2400425768 Ursodeoxycholic acid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 2.400.000 210 78.700.000 78.700.000 0
vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 108.069.900 210 79.750.000 79.750.000 0
834 PP2400425769 Ursodeoxycholic acid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 15.821.550 210 35.970.000 35.970.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 33.075.000 33.075.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 34.650.000 34.650.000 0
835 PP2400425770 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 403.480.000 403.480.000 0
836 PP2400425771 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 61.975.000 61.975.000 0
837 PP2400425772 Valproat natri vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 37.800.000 37.800.000 0
838 PP2400425773 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 230.000.000 230.000.000 0
839 PP2400425774 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 92.100.000 210 79.800.000 79.800.000 0
840 PP2400425775 Valsartan vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 15.821.550 210 20.360.000 20.360.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 20.400.000 20.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 22.800.000 22.800.000 0
841 PP2400425776 Valsartan + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 17.883.900 210 15.700.000 15.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 17.800.000 17.800.000 0
842 PP2400425777 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 96.000.000 96.000.000 0
843 PP2400425778 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 480.000.000 480.000.000 0
844 PP2400425779 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 927.400.000 927.400.000 0
845 PP2400425780 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 927.400.000 927.400.000 0
846 PP2400425781 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 378.000.000 378.000.000 0
847 PP2400425782 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 139.110.000 139.110.000 0
848 PP2400425783 Vildagliptin + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 125.580.000 125.580.000 0
849 PP2400425784 Vinpocetin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 10.960.000 10.960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 10.360.000 10.360.000 0
850 PP2400425785 Vitamin A vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 13.250.000 13.250.000 0
851 PP2400425786 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 2.425.500 210 28.800.000 28.800.000 0
852 PP2400425787 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 19.200.000 19.200.000 0
853 PP2400425789 Vitamin B1 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 14.750.000 14.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 34.000.000 34.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 34.500.000 34.500.000 0
854 PP2400425791 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 24.000.000 24.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 62.000.000 62.000.000 0
855 PP2400425792 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 9.376.500 210 178.000.000 178.000.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 176.000.000 176.000.000 0
856 PP2400425793 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 567.925.200 210 390.000.000 390.000.000 0
857 PP2400425794 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 37.632.900 210 185.850.000 185.850.000 0
858 PP2400425795 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.729.000 210 144.000.000 144.000.000 0
859 PP2400425796 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 11.092.500 210 97.600.000 97.600.000 0
860 PP2400425798 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 115.440.000 115.440.000 0
861 PP2400425800 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 268.310.000 211 8.400.000 8.400.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 4.900.000 4.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 87.695.820 210 6.090.000 6.090.000 0
862 PP2400425802 Vitamin B6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 10.950.000 10.950.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 75.300.000 213 18.400.000 18.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 18.000.000 18.000.000 0
863 PP2400425803 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 48.000.000 48.000.000 0
864 PP2400425805 Vitamin B6 + magnesi lactat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 14.500.000 14.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 11.804.700 210 12.000.000 12.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
865 PP2400425806 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 90.000.000 210 184.800.000 184.800.000 0
866 PP2400425808 Vitamin C vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 49.980.000 49.980.000 0
867 PP2400425809 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 15.729.000 210 95.000.000 95.000.000 0
868 PP2400425810 Vitamin C vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 27.100.000 210 68.250.000 68.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 70.744.050 215 95.000.000 95.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 220.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 12.510.000 210 38.800.000 38.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 130.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
869 PP2400425811 Vitamin C vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 36.750.000 220 108.150.000 108.150.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 89.670.000 89.670.000 0
870 PP2400425812 Vitamin C vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 11.920.500 210 55.000.000 55.000.000 0
871 PP2400425813 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 19.900.000 19.900.000 0
872 PP2400425815 Vitamin E vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 25.632.750 210 95.000.000 95.000.000 0
873 PP2400425816 Vitamin E vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 24.672.300 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 13.587.600 210 22.500.000 22.500.000 0
874 PP2400425817 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 39.900.000 39.900.000 0
875 PP2400425819 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 72.000.000 210 7.950.000 7.950.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 60.000.000 210 9.250.000 9.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 83.667.000 240 9.500.000 9.500.000 0
876 PP2400425820 Vitamin PP vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.939.500 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 11.300.000 11.300.000 0
877 PP2400425821 Xylometazolin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.817.750 210 26.000.000 26.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 87.750.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 110.000.000 210 27.000.000 27.000.000 0
878 PP2400425823 Zopiclon vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 59.500.000 59.500.000 0
879 PP2400425824 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 113.850.000 113.850.000 0
880 PP2400425825 Almagate vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 36.900.000 36.900.000 0
881 PP2400425826 Almagate vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 26.460.000 26.460.000 0
882 PP2400425827 Alpha chymotrypsin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 139.901.580 210 45.000.000 45.000.000 0
883 PP2400425829 Calcium glubionate + Calcium lactobionate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 29.710.000 29.710.000 0
884 PP2400425830 Calcium glubionate + Calcium lactobionate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 24.045.000 24.045.000 0
885 PP2400425831 Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 98.625.900 215 36.750.000 36.750.000 0
886 PP2400425832 Desogestrel + Ethinyl estradiol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 16.990.000 16.990.000 0
887 PP2400425833 Dextromethorphan + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 44.000.000 44.000.000 0
888 PP2400425834 Drospirenone + Ethinyl estradiol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 200.000.000 210 23.260.000 23.260.000 0
889 PP2400425835 Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 24.405.000 24.405.000 0
890 PP2400425837 Febuxostat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 36.125.400 210 42.000.000 42.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 15.821.550 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 6.150.000 210 28.800.000 28.800.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 61.000.000 210 53.760.000 53.760.000 0
891 PP2400425838 Febuxostat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 6.412.200 210 188.000.000 188.000.000 0
892 PP2400425839 Vitamin A + Vitamin D + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng sulfat + Kali Iodid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 60.000.000 221 14.383.800 14.383.800 0
893 PP2400425840 Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 73.310.000 73.310.000 0
894 PP2400425841 Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 19.690.000 19.690.000 0
895 PP2400425842 Huyết thanh kháng uốn ván vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 26.308.422 210 232.344.000 232.344.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 232.344.000 232.344.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 232.344.000 232.344.000 0
896 PP2400425843 Human hepatitis B immunoglobulin (Huyết thanh kháng viêm gan B) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 271.212.600 210 875.000.000 875.000.000 0
897 PP2400425844 Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 110.250.000 110.250.000 0
898 PP2400425845 Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 865.200.000 865.200.000 0
899 PP2400425846 Vắc xin phòng các bệnh phế cầu khuẩn xâm lấn gây nguy hiểm cho trẻ em và người lớn như viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa cấp tính, nhiễm khuẩn huyết vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 1.077.300.000 1.077.300.000 0
900 PP2400425847 Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
901 PP2400425848 Vắc xin phòng Não mô cầu vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 220.400.000 220.400.000 0
902 PP2400425849 Vắc xin phòng Thương hàn (Polysaccharide của Salmonella Typhi chủng ty2) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 33.215.000 33.215.000 0
903 PP2400425850 Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 140.000.000 210 87.265.600 87.265.600 0
904 PP2400425852 Vaccin 6 trong 1 phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - viêm gan B và các bệnh do HIB (viêm phổi, viêm màng não mủ) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 864.000.000 864.000.000 0
905 PP2400425854 Vaccin phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 26.308.422 210 30.403.800 30.403.800 0
906 PP2400425855 Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 350.359.500 350.359.500 0
907 PP2400425856 Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 107.064.000 107.064.000 0
908 PP2400425857 Vaccin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 414.950.000 414.950.000 0
909 PP2400425860 Vaccin phòng ngừa ung thư cổ tử cung vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 452.880.000 452.880.000 0
910 PP2400425861 Vaccin phòng viêm gan A và viêm gan B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 140.970.000 140.970.000 0
911 PP2400425862 Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng virut HPV ở người typ 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58. Mỗi liều 0,5ml chứa: 30 mcg HPV6, 40mcg HPV11, 60mcg HPV16, 40mcg HPV18, 20mcg HPV31,33,45,52, 58 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 650.000.000 210 1.286.250.000 1.286.250.000 0
912 PP2400425863 Giải độc tố uốn ván tinh chế vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 26.308.422 210 29.568.000 29.568.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 43.676.580 210 29.568.000 29.568.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 236.000.000 210 29.568.000 29.568.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 133
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400424981 - Carbetocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425040 - Ciprofloxacin

2. PP2400425246 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400424853 - Albumin

2. PP2400424854 - Albumin

3. PP2400424856 - Albumin

4. PP2400424978 - Captopril

5. PP2400425050 - Clindamycin

6. PP2400425331 - Lidocain hydroclorid

7. PP2400425414 - Metronidazol

8. PP2400425442 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425038 - Ciprofloxacin

2. PP2400425039 - Ciprofloxacin

3. PP2400425102 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400425143 - Erythropoietin

2. PP2400425147 - Erythropoietin

3. PP2400425530 - Panax notoginseng saponins

4. PP2400425531 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400424862 - Allopurinol

2. PP2400424933 - Betahistin

3. PP2400425086 - Diclofenac

4. PP2400425566 - Paracetamol + tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400425267 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

2. PP2400425268 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2400425271 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2400425273 - Insulin người trộn, hỗn hợp

5. PP2400425630 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425000 - Cefoperazon

2. PP2400425003 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400424850 - Adenosin triphosphat

2. PP2400425314 - Levobupivacain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425342 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312387190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425336 - Loperamid

2. PP2400425677 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425311 - Lercanidipin hydroclorid

2. PP2400425344 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400424958 - Calci carbonat + calci gluconolactat

2. PP2400425101 - Diosmin

3. PP2400425226 - Glucosamin

4. PP2400425374 - Mecobalamin

5. PP2400425485 - Natri montelukast

6. PP2400425586 - Piracetam

7. PP2400425646 - Rilmenidin

8. PP2400425722 - Telmisartan + hydroclorothiazid

9. PP2400425727 - Terbinafin (hydroclorid)

10. PP2400425837 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2400424830 - Aciclovir

2. PP2400424861 - Allopurinol

3. PP2400424888 - Amlodipin

4. PP2400424906 - Atenolol

5. PP2400424916 - Azithromycin

6. PP2400424927 - Bambuterol

7. PP2400424932 - Betahistin

8. PP2400424937 - Bisacodyl

9. PP2400424959 - Calci carbonat + vitamin D3

10. PP2400425019 - Celecoxib

11. PP2400425046 - Clarithromycin

12. PP2400425103 - Diosmin + hesperidin

13. PP2400425111 - Domperidon

14. PP2400425118 - Drotaverin clohydrat

15. PP2400425160 - Etoricoxib

16. PP2400425161 - Etoricoxib

17. PP2400425178 - Fexofenadin

18. PP2400425186 - Flunarizin

19. PP2400425219 - Gliclazid

20. PP2400425221 - Glimepirid

21. PP2400425222 - Glimepirid

22. PP2400425286 - Itoprid

23. PP2400425295 - Kẽm gluconat

24. PP2400425323 - Levofloxacin

25. PP2400425324 - Levofloxacin

26. PP2400425369 - Mebendazol

27. PP2400425388 - Metformin

28. PP2400425389 - Metformin

29. PP2400425390 - Metformin + glibenclamid

30. PP2400425398 - Methyl prednisolon

31. PP2400425410 - Metronidazol

32. PP2400425474 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

33. PP2400425487 - Nebivolol

34. PP2400425536 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2400425540 - Paracetamol (acetaminophen)

36. PP2400425549 - Paracetamol (acetaminophen)

37. PP2400425554 - Paracetamol (acetaminophen)

38. PP2400425565 - Paracetamol + ibuprofen

39. PP2400425653 - Rivaroxaban

40. PP2400425699 - Spiramycin

41. PP2400425747 - Tolperison

42. PP2400425761 - Trimebutin maleat

43. PP2400425765 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400424970 - Calcitriol

2. PP2400425012 - Cefradin

3. PP2400425029 - Cilostazol

4. PP2400425114 - Donepezil

5. PP2400425286 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425558 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400425653 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425238 - Glutathion

2. PP2400425838 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400424857 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2400424832 - Aciclovir

2. PP2400424842 - Acid amin*

3. PP2400424844 - Acid amin*

4. PP2400424845 - Acid amin*

5. PP2400424854 - Albumin

6. PP2400424889 - Amlodipin + indapamid

7. PP2400424890 - Amlodipin + indapamid + perindopril

8. PP2400424905 - Amylase + lipase + protease

9. PP2400424926 - Bambuterol

10. PP2400424942 - Bisoprolol

11. PP2400424943 - Bisoprolol

12. PP2400424952 - Bupivacain hydroclorid

13. PP2400424973 - Candesartan

14. PP2400425022 - Cetirizin

15. PP2400425045 - Clarithromycin

16. PP2400425102 - Diosmin + hesperidin

17. PP2400425104 - Diosmin + hesperidin

18. PP2400425141 - Erythropoietin

19. PP2400425145 - Erythropoietin

20. PP2400425153 - Estradiol valerate

21. PP2400425154 - Estradiol valerate

22. PP2400425213 - Gelatin

23. PP2400425214 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

24. PP2400425282 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

25. PP2400425299 - Ketoprofen

26. PP2400425329 - Levothyroxin (muối natri)

27. PP2400425392 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta

28. PP2400425393 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta

29. PP2400425394 - Methoxy polyethylene glycol epoietin beta

30. PP2400425436 - Moxifloxacin

31. PP2400425442 - N-acetylcystein

32. PP2400425496 - Nhũ dịch lipid

33. PP2400425497 - Nhũ dịch lipid

34. PP2400425504 - Nifedipin

35. PP2400425508 - Norethisteron

36. PP2400425574 - Perindopril + amlodipin

37. PP2400425575 - Perindopril + amlodipin

38. PP2400425576 - Perindopril + amlodipin

39. PP2400425577 - Perindopril + indapamid

40. PP2400425585 - Piracetam

41. PP2400425618 - Progesteron

42. PP2400425621 - Progesteron

43. PP2400425622 - Progesteron

44. PP2400425626 - Propofol

45. PP2400425687 - Simethicon

46. PP2400425731 - Thiamazol

47. PP2400425733 - Thiamazol

48. PP2400425738 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

49. PP2400425779 - Vildagliptin + metformin

50. PP2400425780 - Vildagliptin + metformin

51. PP2400425782 - Vildagliptin + metformin

52. PP2400425824 - 17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron

53. PP2400425832 - Desogestrel + Ethinyl estradiol

54. PP2400425835 - Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel

55. PP2400425840 - Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc

56. PP2400425841 - Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm

57. PP2400425846 - Vắc xin phòng các bệnh phế cầu khuẩn xâm lấn gây nguy hiểm cho trẻ em và người lớn như viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa cấp tính, nhiễm khuẩn huyết

58. PP2400425852 - Vaccin 6 trong 1 phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - viêm gan B và các bệnh do HIB (viêm phổi, viêm màng não mủ)

59. PP2400425855 - Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus

60. PP2400425856 - Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus

61. PP2400425857 - Vaccin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn

62. PP2400425860 - Vaccin phòng ngừa ung thư cổ tử cung

63. PP2400425861 - Vaccin phòng viêm gan A và viêm gan B

64. PP2400425862 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng virut HPV ở người typ 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58. Mỗi liều 0,5ml chứa: 30 mcg HPV6, 40mcg HPV11, 60mcg HPV16, 40mcg HPV18, 20mcg HPV31,33,45,52, 58

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400424924 - Bacillus subtilis

2. PP2400425354 - Magnesi aspartat + kali aspartat

3. PP2400425553 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400425795 - Vitamin B1 + B6 + B12

5. PP2400425809 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2400424823 - Acetyl leucin

2. PP2400424829 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

3. PP2400424832 - Aciclovir

4. PP2400424864 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400424867 - Alverin citrat

6. PP2400424885 - Amitriptylin hydroclorid

7. PP2400424928 - Bambuterol

8. PP2400424966 - Calci lactat

9. PP2400425020 - Celecoxib

10. PP2400425024 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

11. PP2400425034 - Cinnarizin

12. PP2400425036 - Ciprofloxacin

13. PP2400425047 - Clarithromycin

14. PP2400425053 - Clopidogrel

15. PP2400425062 - Colchicin

16. PP2400425079 - Diacerein

17. PP2400425120 - Drotaverin clohydrat

18. PP2400425134 - Eperison

19. PP2400425151 - Esomeprazol

20. PP2400425163 - Famotidin

21. PP2400425280 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

22. PP2400425289 - Ivabradin

23. PP2400425324 - Levofloxacin

24. PP2400425376 - Meloxicam

25. PP2400425399 - Methyl prednisolon

26. PP2400425405 - Metoclopramid

27. PP2400425411 - Metronidazol

28. PP2400425445 - N-acetylcystein

29. PP2400425521 - Omeprazol

30. PP2400425550 - Paracetamol (acetaminophen)

31. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)

32. PP2400425585 - Piracetam

33. PP2400425636 - Rabeprazol

34. PP2400425642 - Rebamipid

35. PP2400425658 - Rotundin

36. PP2400425659 - Rotundin

37. PP2400425702 - Spiramycin + metronidazol

38. PP2400425732 - Thiamazol

39. PP2400425735 - Thiocolchicosid

40. PP2400425759 - Trihexyphenidyl hydroclorid

41. PP2400425762 - Trimebutin maleat

42. PP2400425789 - Vitamin B1

43. PP2400425802 - Vitamin B6

44. PP2400425805 - Vitamin B6 + magnesi lactat

45. PP2400425813 - Vitamin C

46. PP2400425819 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
221 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400424854 - Albumin

2. PP2400424856 - Albumin

3. PP2400425032 - Cinnarizin

4. PP2400425110 - Domperidon

5. PP2400425211 - Galantamin

6. PP2400425288 - Itraconazol

7. PP2400425336 - Loperamid

8. PP2400425344 - Losartan

9. PP2400425386 - Metformin

10. PP2400425476 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan

11. PP2400425551 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2400425559 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin

13. PP2400425566 - Paracetamol + tramadol

14. PP2400425833 - Dextromethorphan + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat

15. PP2400425839 - Vitamin A + Vitamin D + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng sulfat + Kali Iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2400424843 - Acid amin*

2. PP2400424873 - Ambroxol

3. PP2400424902 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400424903 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2400424947 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2400424948 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2400424949 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2400424986 - Carbocistein

9. PP2400424992 - Cefadroxil

10. PP2400424995 - Cefalothin

11. PP2400424996 - Cefamandol

12. PP2400424997 - Cefdinir

13. PP2400425005 - Cefotiam

14. PP2400425006 - Cefoxitin

15. PP2400425022 - Cetirizin

16. PP2400425035 - Ciprofibrat

17. PP2400425056 - Clotrimazol + betamethason

18. PP2400425088 - Digoxin

19. PP2400425157 - Etodolac

20. PP2400425259 - Ibuprofen

21. PP2400425304 - Lacidipin

22. PP2400425313 - Levetiracetam

23. PP2400425339 - Loratadin

24. PP2400425377 - Meloxicam

25. PP2400425556 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2400425561 - Paracetamol + codein phosphat

27. PP2400425593 - Piroxicam

28. PP2400425599 - Povidon iodin

29. PP2400425611 - Prednisolon acetat

30. PP2400425613 - Prednisolon acetat

31. PP2400425615 - Prednison

32. PP2400425635 - Quinapril

33. PP2400425638 - Ramipril

34. PP2400425643 - Repaglinid

35. PP2400425679 - Sắt sulfat + folic acid

36. PP2400425793 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400425009 - Cefpodoxim

2. PP2400425063 - Cồn 70°

3. PP2400425064 - Cồn 70°

4. PP2400425065 - Cồn 70°

5. PP2400425066 - Cồn 70°

6. PP2400425113 - Donepezil

7. PP2400425512 - Nước oxy già

8. PP2400425513 - Nystatin

9. PP2400425544 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2400425548 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400425597 - Povidon iodin

12. PP2400425600 - Povidon iodin

13. PP2400425678 - Sắt sucrose (hay dextran)

14. PP2400425810 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2400424907 - Atorvastatin

2. PP2400424910 - Atorvastatin

3. PP2400424939 - Bismuth

4. PP2400424940 - Bismuth

5. PP2400424957 - Calci carbonat + calci gluconolactat

6. PP2400424983 - Carbocistein

7. PP2400425070 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

8. PP2400425133 - Eperison

9. PP2400425150 - Esomeprazol

10. PP2400425187 - Flunarizin

11. PP2400425227 - Glucose

12. PP2400425228 - Glucose

13. PP2400425231 - Glucose

14. PP2400425233 - Glucose

15. PP2400425234 - Glucose

16. PP2400425235 - Glucose

17. PP2400425236 - Glucose

18. PP2400425237 - Glucose

19. PP2400425247 - Guaiazulen + dimethicon

20. PP2400425260 - Imidapril

21. PP2400425293 - Kali clorid

22. PP2400425316 - Levocetirizin

23. PP2400425332 - Lidocain hydroclorid

24. PP2400425341 - L-Ornithin - L- aspartat

25. PP2400425364 - Magnesi sulfat

26. PP2400425367 - Manitol

27. PP2400425407 - Metoclopramid

28. PP2400425415 - Metronidazol

29. PP2400425460 - Natri clorid

30. PP2400425463 - Natri clorid

31. PP2400425464 - Natri clorid

32. PP2400425466 - Natri clorid

33. PP2400425468 - Natri clorid

34. PP2400425469 - Natri clorid

35. PP2400425470 - Natri clorid

36. PP2400425482 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

37. PP2400425483 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

38. PP2400425484 - Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose

39. PP2400425492 - Neostigmin metylsulfat

40. PP2400425506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

41. PP2400425509 - Nước cất pha tiêm

42. PP2400425538 - Paracetamol (acetaminophen)

43. PP2400425557 - Paracetamol (acetaminophen)

44. PP2400425611 - Prednisolon acetat

45. PP2400425641 - Rebamipid

46. PP2400425649 - Ringer lactat

47. PP2400425760 - Trimebutin maleat

48. PP2400425800 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400424917 - Azithromycin

2. PP2400424925 - Baclofen

3. PP2400424989 - Carvedilol

4. PP2400425051 - Clobetasol propionat

5. PP2400425132 - Entecavir

6. PP2400425692 - Sitagliptin

7. PP2400425693 - Sitagliptin

8. PP2400425769 - Ursodeoxycholic acid

9. PP2400425775 - Valsartan

10. PP2400425837 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400424973 - Candesartan

2. PP2400424989 - Carvedilol

3. PP2400425124 - Ebastin

4. PP2400425632 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425205 - Fusidic acid + betamethason

2. PP2400425206 - Fusidic acid + hydrocortison

3. PP2400425668 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400425017 - Cefuroxim

2. PP2400425274 - Irbesartan

3. PP2400425281 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400425348 - Lovastatin

5. PP2400425616 - Pregabalin

6. PP2400425691 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400424877 - Amikacin

2. PP2400425380 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425183 - Fluconazol

2. PP2400425288 - Itraconazol

3. PP2400425424 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425382 - Mequitazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 62

1. PP2400424821 - Acetyl leucin

2. PP2400424825 - Acetyl leucin

3. PP2400424841 - Acid amin*

4. PP2400424945 - Bromhexin hydroclorid

5. PP2400424953 - Bupivacain hydroclorid

6. PP2400424981 - Carbetocin

7. PP2400425038 - Ciprofloxacin

8. PP2400425039 - Ciprofloxacin

9. PP2400425041 - Ciprofloxacin

10. PP2400425044 - Citrullin malat

11. PP2400425098 - Diosmectit

12. PP2400425128 - Enoxaparin (natri)

13. PP2400425129 - Enoxaparin (natri)

14. PP2400425130 - Enoxaparin (natri)

15. PP2400425170 - Fenoterol + ipratropium

16. PP2400425204 - Fusidic acid + betamethason

17. PP2400425207 - Fusidic acid + hydrocortison

18. PP2400425264 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

19. PP2400425266 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

20. PP2400425267 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

21. PP2400425269 - Insulin người trộn, hỗn hợp

22. PP2400425271 - Insulin người trộn, hỗn hợp

23. PP2400425294 - Kali clorid

24. PP2400425301 - Ketorolac

25. PP2400425334 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

26. PP2400425349 - Lynestrenol

27. PP2400425350 - Macrogol

28. PP2400425351 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

29. PP2400425372 - Mecobalamin

30. PP2400425384 - Mesalazin (mesalamin)

31. PP2400425414 - Metronidazol

32. PP2400425452 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

33. PP2400425453 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

34. PP2400425454 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

35. PP2400425479 - Natri hyaluronat

36. PP2400425488 - Nefopam hydroclorid

37. PP2400425489 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

38. PP2400425498 - Nicardipin

39. PP2400425535 - Paracetamol (acetaminophen)

40. PP2400425537 - Paracetamol (acetaminophen)

41. PP2400425539 - Paracetamol (acetaminophen)

42. PP2400425541 - Paracetamol (acetaminophen)

43. PP2400425542 - Paracetamol (acetaminophen)

44. PP2400425547 - Paracetamol (acetaminophen)

45. PP2400425551 - Paracetamol (acetaminophen)

46. PP2400425562 - Paracetamol + codein phosphat

47. PP2400425566 - Paracetamol + tramadol

48. PP2400425601 - Povidon iodin

49. PP2400425602 - Povidon iodin

50. PP2400425603 - Povidon iodin

51. PP2400425604 - Povidon iodin

52. PP2400425610 - Prednisolon acetat

53. PP2400425660 - Saccharomyces boulardii

54. PP2400425661 - Saccharomyces boulardii

55. PP2400425665 - Salbutamol sulfat

56. PP2400425676 - Sắt protein succinylat

57. PP2400425682 - Sắt sulfat + folic acid

58. PP2400425690 - Simvastatin + ezetimibe

59. PP2400425751 - Tranexamic acid

60. PP2400425755 - Travoprost

61. PP2400425798 - Vitamin B1 + B6 + B12

62. PP2400425834 - Drospirenone + Ethinyl estradiol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316567589
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425446 - N-acetylcystein

2. PP2400425473 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

3. PP2400425519 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425259 - Ibuprofen

2. PP2400425530 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2400424817 - Acarbose

2. PP2400424852 - Albendazol

3. PP2400424863 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400424907 - Atorvastatin

5. PP2400424932 - Betahistin

6. PP2400424943 - Bisoprolol

7. PP2400424988 - Carvedilol

8. PP2400424989 - Carvedilol

9. PP2400425094 - Dimenhydrinat

10. PP2400425133 - Eperison

11. PP2400425134 - Eperison

12. PP2400425178 - Fexofenadin

13. PP2400425180 - Fexofenadin

14. PP2400425181 - Fexofenadin

15. PP2400425201 - Furosemid + spironolacton

16. PP2400425309 - Lamivudin

17. PP2400425487 - Nebivolol

18. PP2400425533 - Pantoprazol

19. PP2400425657 - Rosuvastatin

20. PP2400425688 - Simvastatin

21. PP2400425718 - Telmisartan

22. PP2400425723 - Tenofovir (TDF)

23. PP2400425766 - Trimetazidin

24. PP2400425810 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400425229 - Glucose

2. PP2400425230 - Glucose

3. PP2400425232 - Glucose

4. PP2400425321 - Levofloxacin

5. PP2400425414 - Metronidazol

6. PP2400425459 - Natri clorid

7. PP2400425461 - Natri clorid

8. PP2400425463 - Natri clorid

9. PP2400425464 - Natri clorid

10. PP2400425465 - Natri clorid

11. PP2400425467 - Natri clorid

12. PP2400425557 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2400425605 - Pralidoxim

14. PP2400425647 - Ringer lactat

15. PP2400425648 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400425041 - Ciprofloxacin

2. PP2400425515 - Octreotid

3. PP2400425632 - Protamin sulfat

4. PP2400425750 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400424878 - Amikacin

2. PP2400425014 - Ceftriaxon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425014 - Ceftriaxon

2. PP2400425319 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400424891 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2400424984 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400424971 - Calcitriol

2. PP2400425053 - Clopidogrel

3. PP2400425058 - Codein + terpin hydrat

4. PP2400425630 - Propylthiouracil (PTU)

5. PP2400425792 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400424998 - Cefixim

2. PP2400425013 - Ceftizoxim

3. PP2400425016 - Cefuroxim

4. PP2400425105 - Diosmin + hesperidin

5. PP2400425443 - N-acetylcystein

6. PP2400425548 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2400425567 - Paracetamol + tramadol

8. PP2400425571 - Perindopril

9. PP2400425583 - Piperacilin + tazobactam*

10. PP2400425588 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400424833 - Aciclovir

2. PP2400424874 - Ambroxol

3. PP2400424875 - Amikacin

4. PP2400424928 - Bambuterol

5. PP2400424966 - Calci lactat

6. PP2400424973 - Candesartan

7. PP2400425051 - Clobetasol propionat

8. PP2400425256 - Hyoscin butylbromid

9. PP2400425258 - Hyoscin butylbromid

10. PP2400425289 - Ivabradin

11. PP2400425297 - Ketoconazol

12. PP2400425298 - Ketoconazol

13. PP2400425506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

14. PP2400425507 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

15. PP2400425524 - Omeprazol

16. PP2400425689 - Simvastatin

17. PP2400425692 - Sitagliptin

18. PP2400425693 - Sitagliptin

19. PP2400425741 - Tobramycin

20. PP2400425821 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425380 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400424876 - Amikacin

2. PP2400424992 - Cefadroxil

3. PP2400424994 - Cefalexin

4. PP2400425200 - Furosemid

5. PP2400425253 - Hydrocortison natri succinat

6. PP2400425524 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400425196 - Folic acid (vitamin B9)

2. PP2400425457 - Natri clorid

3. PP2400425742 - Tobramycin

4. PP2400425759 - Trihexyphenidyl hydroclorid

5. PP2400425820 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400424816 - Atropin sulfat

2. PP2400424833 - Aciclovir

3. PP2400425057 - Codein + terpin hydrat

4. PP2400425068 - Cồn BSI

5. PP2400425074 - Dexamethason acetat

6. PP2400425085 - Diclofenac

7. PP2400425106 - Diphenhydramin

8. PP2400425216 - Gentamicin

9. PP2400425332 - Lidocain hydroclorid

10. PP2400425458 - Natri clorid

11. PP2400425499 - Nicardipin

12. PP2400425506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2400425507 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

14. PP2400425510 - Nước cất pha tiêm

15. PP2400425511 - Nước cất pha tiêm

16. PP2400425587 - Piracetam

17. PP2400425723 - Tenofovir (TDF)

18. PP2400425787 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

19. PP2400425792 - Vitamin B1 + B6 + B12

20. PP2400425800 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

21. PP2400425816 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400424904 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400424931 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2400425020 - Celecoxib

4. PP2400425047 - Clarithromycin

5. PP2400425076 - Dextromethorphan

6. PP2400425084 - Diclofenac

7. PP2400425117 - Doxycyclin

8. PP2400425197 - Furosemid

9. PP2400425231 - Glucose

10. PP2400425233 - Glucose

11. PP2400425234 - Glucose

12. PP2400425251 - Heptaminol hydroclorid

13. PP2400425367 - Manitol

14. PP2400425368 - Manitol

15. PP2400425416 - Metronidazol + neomycin + nystatin

16. PP2400425443 - N-acetylcystein

17. PP2400425445 - N-acetylcystein

18. PP2400425455 - Natri clorid

19. PP2400425457 - Natri clorid

20. PP2400425460 - Natri clorid

21. PP2400425463 - Natri clorid

22. PP2400425468 - Natri clorid

23. PP2400425550 - Paracetamol (acetaminophen)

24. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)

25. PP2400425557 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2400425585 - Piracetam

27. PP2400425649 - Ringer lactat

28. PP2400425668 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

29. PP2400425670 - Sắt fumarat + acid folic

30. PP2400425697 - Sorbitol

31. PP2400425702 - Spiramycin + metronidazol

32. PP2400425785 - Vitamin A

33. PP2400425789 - Vitamin B1

34. PP2400425791 - Vitamin B1 + B6 + B12

35. PP2400425810 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400424894 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400424935 - Betamethasone + dexchlorpheniramin

3. PP2400425032 - Cinnarizin

4. PP2400425327 - Levofloxacin

5. PP2400425426 - Mometason furoat

6. PP2400425441 - Mupirocin

7. PP2400425685 - Silymarin

8. PP2400425781 - Vildagliptin + metformin

9. PP2400425825 - Almagate

10. PP2400425826 - Almagate

11. PP2400425831 - Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400424881 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400425552 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 82

1. PP2400424827 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400424830 - Aciclovir

3. PP2400424831 - Aciclovir

4. PP2400424861 - Allopurinol

5. PP2400424872 - Ambroxol

6. PP2400424883 - Amisulprid

7. PP2400424886 - Amlodipin

8. PP2400424887 - Amlodipin

9. PP2400424888 - Amlodipin

10. PP2400424906 - Atenolol

11. PP2400424911 - Atorvastatin + ezetimibe

12. PP2400424914 - Azithromycin

13. PP2400424932 - Betahistin

14. PP2400424978 - Captopril

15. PP2400424988 - Carvedilol

16. PP2400424989 - Carvedilol

17. PP2400425020 - Celecoxib

18. PP2400425021 - Cetirizin

19. PP2400425025 - Cilnidipin

20. PP2400425026 - Cilnidipin

21. PP2400425046 - Clarithromycin

22. PP2400425047 - Clarithromycin

23. PP2400425049 - Clindamycin

24. PP2400425061 - Colchicin

25. PP2400425069 - Crotamiton

26. PP2400425092 - Diltiazem

27. PP2400425099 - Diosmectit

28. PP2400425118 - Drotaverin clohydrat

29. PP2400425126 - Enalapril

30. PP2400425131 - Entecavir

31. PP2400425133 - Eperison

32. PP2400425149 - Esomeprazol

33. PP2400425162 - Ezetimibe

34. PP2400425167 - Felodipin

35. PP2400425169 - Fenofibrat

36. PP2400425178 - Fexofenadin

37. PP2400425186 - Flunarizin

38. PP2400425198 - Furosemid

39. PP2400425215 - Gemfibrozil

40. PP2400425219 - Gliclazid

41. PP2400425220 - Gliclazid

42. PP2400425225 - Glucosamin

43. PP2400425240 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

44. PP2400425241 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

45. PP2400425242 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

46. PP2400425277 - Irbesartan

47. PP2400425279 - Irbesartan + hydroclorothiazid

48. PP2400425287 - Itraconazol

49. PP2400425289 - Ivabradin

50. PP2400425310 - Lansoprazol

51. PP2400425312 - Levetiracetam

52. PP2400425323 - Levofloxacin

53. PP2400425338 - Loratadin

54. PP2400425345 - Losartan + hydroclorothiazid

55. PP2400425376 - Meloxicam

56. PP2400425387 - Metformin

57. PP2400425412 - Metronidazol

58. PP2400425425 - Misoprostol

59. PP2400425443 - N-acetylcystein

60. PP2400425444 - N-acetylcystein

61. PP2400425487 - Nebivolol

62. PP2400425502 - Nifedipin

63. PP2400425518 - Olanzapin

64. PP2400425549 - Paracetamol (acetaminophen)

65. PP2400425606 - Pramipexol

66. PP2400425608 - Pravastatin

67. PP2400425637 - Racecadotril

68. PP2400425683 - Sertralin

69. PP2400425690 - Simvastatin + ezetimibe

70. PP2400425697 - Sorbitol

71. PP2400425701 - Spiramycin + metronidazol

72. PP2400425710 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

73. PP2400425712 - Sulpirid

74. PP2400425713 - Sulpirid

75. PP2400425723 - Tenofovir (TDF)

76. PP2400425726 - Terbinafin (hydroclorid)

77. PP2400425745 - Tolperison

78. PP2400425765 - Trimetazidin

79. PP2400425773 - Valsartan

80. PP2400425803 - Vitamin B6 + magnesi lactat

81. PP2400425823 - Zopiclon

82. PP2400425843 - Human hepatitis B immunoglobulin (Huyết thanh kháng viêm gan B)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425009 - Cefpodoxim

2. PP2400425126 - Enalapril

3. PP2400425514 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2400424884 - Amisulprid

2. PP2400424921 - Bacillus clausii

3. PP2400424927 - Bambuterol

4. PP2400424932 - Betahistin

5. PP2400424942 - Bisoprolol

6. PP2400424970 - Calcitriol

7. PP2400424988 - Carvedilol

8. PP2400424989 - Carvedilol

9. PP2400425027 - Cilostazol

10. PP2400425029 - Cilostazol

11. PP2400425049 - Clindamycin

12. PP2400425051 - Clobetasol propionat

13. PP2400425061 - Colchicin

14. PP2400425133 - Eperison

15. PP2400425139 - Eprazinon

16. PP2400425178 - Fexofenadin

17. PP2400425181 - Fexofenadin

18. PP2400425201 - Furosemid + spironolacton

19. PP2400425219 - Gliclazid

20. PP2400425220 - Gliclazid

21. PP2400425264 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

22. PP2400425265 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

23. PP2400425398 - Methyl prednisolon

24. PP2400425423 - Mirtazapin

25. PP2400425486 - Natri montelukast

26. PP2400425487 - Nebivolol

27. PP2400425518 - Olanzapin

28. PP2400425519 - Olanzapin

29. PP2400425633 - Pyridostigmin bromid

30. PP2400425653 - Rivaroxaban

31. PP2400425690 - Simvastatin + ezetimibe

32. PP2400425713 - Sulpirid

33. PP2400425716 - Tacrolimus

34. PP2400425717 - Tacrolimus

35. PP2400425770 - Valproat natri

36. PP2400425771 - Valproat natri

37. PP2400425829 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

38. PP2400425830 - Calcium glubionate + Calcium lactobionate

39. PP2400425844 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván

40. PP2400425845 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

41. PP2400425847 - Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn)

42. PP2400425848 - Vắc xin phòng Não mô cầu

43. PP2400425849 - Vắc xin phòng Thương hàn (Polysaccharide của Salmonella Typhi chủng ty2)

44. PP2400425850 - Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425290 - Ivermectin

2. PP2400425566 - Paracetamol + tramadol

3. PP2400425694 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400425017 - Cefuroxim

2. PP2400425099 - Diosmectit

3. PP2400425182 - Fexofenadin

4. PP2400425342 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400424950 - Budesonid

2. PP2400424991 - Cefaclor

3. PP2400425008 - Cefpodoxim

4. PP2400425095 - Dioctahedral smectit

5. PP2400425190 - Fluorometholon

6. PP2400425206 - Fusidic acid + hydrocortison

7. PP2400425255 - Hydroxypropylmethylcellulose

8. PP2400425357 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2400425480 - Natri hyaluronat

10. PP2400425490 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

11. PP2400425491 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

12. PP2400425520 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400424961 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400425005 - Cefotiam

3. PP2400425290 - Ivermectin

4. PP2400425397 - Methyl prednisolon

5. PP2400425545 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400425560 - Paracetamol + codein phosphat

7. PP2400425674 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425618 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425842 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2400425854 - Vaccin phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella

3. PP2400425863 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400424832 - Aciclovir

2. PP2400425020 - Celecoxib

3. PP2400425051 - Clobetasol propionat

4. PP2400425054 - Clotrimazol

5. PP2400425079 - Diacerein

6. PP2400425134 - Eperison

7. PP2400425205 - Fusidic acid + betamethason

8. PP2400425325 - Levofloxacin

9. PP2400425397 - Methyl prednisolon

10. PP2400425443 - N-acetylcystein

11. PP2400425445 - N-acetylcystein

12. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2400425642 - Rebamipid

14. PP2400425705 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425131 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400424817 - Acarbose

2. PP2400424868 - Alverin citrat

3. PP2400424886 - Amlodipin

4. PP2400424896 - Amoxicilin

5. PP2400424897 - Amoxicilin

6. PP2400424904 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2400424976 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

8. PP2400425020 - Celecoxib

9. PP2400425047 - Clarithromycin

10. PP2400425060 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

11. PP2400425062 - Colchicin

12. PP2400425117 - Doxycyclin

13. PP2400425218 - Gliclazid

14. PP2400425220 - Gliclazid

15. PP2400425251 - Heptaminol hydroclorid

16. PP2400425277 - Irbesartan

17. PP2400425308 - Lamivudin

18. PP2400425325 - Levofloxacin

19. PP2400425385 - Metformin

20. PP2400425443 - N-acetylcystein

21. PP2400425474 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

22. PP2400425629 - Propranolol hydroclorid

23. PP2400425697 - Sorbitol

24. PP2400425702 - Spiramycin + metronidazol

25. PP2400425766 - Trimetazidin

26. PP2400425789 - Vitamin B1

27. PP2400425802 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425416 - Metronidazol + neomycin + nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400424876 - Amikacin

2. PP2400424990 - Carvedilol

3. PP2400425139 - Eprazinon

4. PP2400425295 - Kẽm gluconat

5. PP2400425329 - Levothyroxin (muối natri)

6. PP2400425381 - Meloxicam

7. PP2400425412 - Metronidazol

8. PP2400425815 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400425199 - Furosemid

2. PP2400425322 - Levofloxacin

3. PP2400425360 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400425812 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400424989 - Carvedilol

2. PP2400425022 - Cetirizin

3. PP2400425051 - Clobetasol propionat

4. PP2400425325 - Levofloxacin

5. PP2400425810 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425054 - Clotrimazol

2. PP2400425179 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400424906 - Atenolol

2. PP2400425033 - Cinnarizin

3. PP2400425218 - Gliclazid

4. PP2400425664 - Salbutamol + ipratropium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425290 - Ivermectin

2. PP2400425611 - Prednisolon acetat

3. PP2400425613 - Prednisolon acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400424851 - Aescin

2. PP2400425030 - Cimetidin

3. PP2400425035 - Ciprofibrat

4. PP2400425673 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

5. PP2400425740 - Tizanidin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400424922 - Bacillus subtilis

2. PP2400425027 - Cilostazol

3. PP2400425373 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315999762
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425716 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400424836 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2400424939 - Bismuth

3. PP2400425019 - Celecoxib

4. PP2400425080 - Diazepam

5. PP2400425083 - Diazepam

6. PP2400425105 - Diosmin + hesperidin

7. PP2400425110 - Domperidon

8. PP2400425125 - Empagliflozin

9. PP2400425136 - Ephedrin

10. PP2400425205 - Fusidic acid + betamethason

11. PP2400425248 - Heparin (natri)

12. PP2400425395 - Methyl ergometrin maleat

13. PP2400425420 - Midazolam

14. PP2400425560 - Paracetamol + codein phosphat

15. PP2400425653 - Rivaroxaban

16. PP2400425684 - Silymarin

17. PP2400425716 - Tacrolimus

18. PP2400425717 - Tacrolimus

19. PP2400425821 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425223 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400424899 - Amoxicilin

2. PP2400424901 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400425009 - Cefpodoxim

4. PP2400425017 - Cefuroxim

5. PP2400425038 - Ciprofloxacin

6. PP2400425039 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425768 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400424871 - Ambroxol

2. PP2400424880 - Aminophylin

3. PP2400424918 - Bacillus clausii

4. PP2400424919 - Bacillus clausii

5. PP2400425165 - Famotidin

6. PP2400425320 - Levodopa + carbidopa

7. PP2400425353 - Magnesi aspartat + kali aspartat

8. PP2400425529 - Oxytocin

9. PP2400425572 - Perindopril + amlodipin

10. PP2400425704 - Spironolacton

11. PP2400425744 - Tolperison

12. PP2400425775 - Valsartan

13. PP2400425776 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400424835 - Acid amin + glucose + lipid (*)

2. PP2400425159 - Etomidat

3. PP2400425214 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

4. PP2400425481 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2400425627 - Propofol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2400424824 - Acetyl leucin

2. PP2400424912 - Atropin sulfat

3. PP2400424951 - Budesonid

4. PP2400424954 - Cafein citrat

5. PP2400424969 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

6. PP2400424980 - Carbazochrom

7. PP2400424987 - Carboprost tromethamin

8. PP2400425089 - Digoxin

9. PP2400425109 - Dobutamin

10. PP2400425200 - Furosemid

11. PP2400425209 - Galantamin

12. PP2400425239 - Glycerol

13. PP2400425254 - Hydroxypropylmethylcellulose

14. PP2400425285 - Isotretinoin

15. PP2400425307 - Lactulose

16. PP2400425326 - Levofloxacin

17. PP2400425352 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

18. PP2400425355 - Magnesi aspartat + kali aspartat

19. PP2400425365 - Magnesi sulfat

20. PP2400425418 - Miconazol

21. PP2400425430 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

22. PP2400425431 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

23. PP2400425437 - Moxifloxacin

24. PP2400425439 - Moxifloxacin + dexamethason

25. PP2400425440 - Moxifloxacin + dexamethason

26. PP2400425446 - N-acetylcystein

27. PP2400425447 - Naloxon hydroclorid

28. PP2400425456 - Natri clorid

29. PP2400425457 - Natri clorid

30. PP2400425477 - Natri hyaluronat

31. PP2400425499 - Nicardipin

32. PP2400425506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

33. PP2400425511 - Nước cất pha tiêm

34. PP2400425628 - Propranolol hydroclorid

35. PP2400425655 - Rocuronium bromid

36. PP2400425663 - Salbutamol + ipratropium

37. PP2400425664 - Salbutamol + ipratropium

38. PP2400425743 - Tobramycin + dexamethason

39. PP2400425749 - Tranexamic acid

40. PP2400425808 - Vitamin C

41. PP2400425817 - Vitamin H (B8)

42. PP2400425821 - Xylometazolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2400424818 - Acenocoumarol

2. PP2400424819 - Acenocoumarol

3. PP2400424826 - Acetyl leucin

4. PP2400424849 - Adenosin triphosphat

5. PP2400424867 - Alverin citrat

6. PP2400424875 - Amikacin

7. PP2400424879 - Aminophylin

8. PP2400424962 - Calci clorid

9. PP2400424963 - Calci folinat

10. PP2400424982 - Carbetocin

11. PP2400425034 - Cinnarizin

12. PP2400425074 - Dexamethason acetat

13. PP2400425085 - Diclofenac

14. PP2400425122 - Drotaverin clohydrat

15. PP2400425134 - Eperison

16. PP2400425137 - Epinephrin (adrenalin)

17. PP2400425138 - Epinephrin (adrenalin)

18. PP2400425152 - Esomeprazol

19. PP2400425197 - Furosemid

20. PP2400425237 - Glucose

21. PP2400425243 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

22. PP2400425252 - Hydrocortison natri succinat

23. PP2400425258 - Hyoscin butylbromid

24. PP2400425293 - Kali clorid

25. PP2400425302 - Ketorolac

26. PP2400425332 - Lidocain hydroclorid

27. PP2400425401 - Methyl prednisolon

28. PP2400425407 - Metoclopramid

29. PP2400425492 - Neostigmin metylsulfat

30. PP2400425494 - Netilmicin sulfat

31. PP2400425495 - Netilmicin sulfat

32. PP2400425506 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

33. PP2400425507 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

34. PP2400425510 - Nước cất pha tiêm

35. PP2400425511 - Nước cất pha tiêm

36. PP2400425524 - Omeprazol

37. PP2400425527 - Oxytocin

38. PP2400425528 - Oxytocin

39. PP2400425569 - Pentoxifyllin

40. PP2400425581 - Phytomenadion (vitamin K1)

41. PP2400425612 - Prednisolon acetat

42. PP2400425666 - Salbutamol sulfat

43. PP2400425667 - Salbutamol sulfat

44. PP2400425702 - Spiramycin + metronidazol

45. PP2400425728 - Terbutalin

46. PP2400425729 - Terbutalin

47. PP2400425741 - Tobramycin

48. PP2400425753 - Tranexamic acid

49. PP2400425777 - Vancomycin

50. PP2400425778 - Vancomycin

51. PP2400425784 - Vinpocetin

52. PP2400425800 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

53. PP2400425827 - Alpha chymotrypsin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400424919 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400424847 - Adapalen

2. PP2400425081 - Diazepam

3. PP2400425082 - Diazepam

4. PP2400425135 - Ephedrin

5. PP2400425406 - Metoclopramid

6. PP2400425421 - Midazolam

7. PP2400425429 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

8. PP2400425432 - Morphin

9. PP2400425434 - Morphin

10. PP2400425578 - Pethidin hydroclorid

11. PP2400425700 - Spiramycin + metronidazol

12. PP2400425750 - Tranexamic acid

13. PP2400425842 - Huyết thanh kháng uốn ván

14. PP2400425863 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603611886
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400424847 - Adapalen

2. PP2400425087 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425116 - Doxazosin

2. PP2400425276 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425611 - Prednisolon acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400424828 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400424938 - Bisacodyl

3. PP2400424946 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2400424979 - Carbazochrom

5. PP2400424983 - Carbocistein

6. PP2400425023 - Cetirizin

7. PP2400425119 - Drotaverin clohydrat

8. PP2400425192 - Fluoxetin

9. PP2400425194 - Fluvastatin

10. PP2400425300 - Ketoprofen

11. PP2400425303 - Ketotifen

12. PP2400425346 - Losartan + hydroclorothiazid

13. PP2400425366 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

14. PP2400425371 - Mebeverin hydroclorid

15. PP2400425391 - Methocarbamol

16. PP2400425450 - Naproxen

17. PP2400425505 - Nizatidin

18. PP2400425591 - Piracetam

19. PP2400425592 - Piroxicam

20. PP2400425607 - Pravastatin

21. PP2400425609 - Pravastatin

22. PP2400425630 - Propylthiouracil (PTU)

23. PP2400425631 - Propylthiouracil (PTU)

24. PP2400425643 - Repaglinid

25. PP2400425698 - Spiramycin

26. PP2400425703 - Spironolacton

27. PP2400425711 - Sulpirid

28. PP2400425736 - Thiocolchicosid

29. PP2400425772 - Valproat natri

30. PP2400425774 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2400424820 - Acetazolamid

2. PP2400425073 - Dexamethason acetat

3. PP2400425076 - Dextromethorphan

4. PP2400425197 - Furosemid

5. PP2400425227 - Glucose

6. PP2400425228 - Glucose

7. PP2400425231 - Glucose

8. PP2400425233 - Glucose

9. PP2400425289 - Ivabradin

10. PP2400425325 - Levofloxacin

11. PP2400425397 - Methyl prednisolon

12. PP2400425428 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

13. PP2400425455 - Natri clorid

14. PP2400425460 - Natri clorid

15. PP2400425463 - Natri clorid

16. PP2400425464 - Natri clorid

17. PP2400425466 - Natri clorid

18. PP2400425468 - Natri clorid

19. PP2400425470 - Natri clorid

20. PP2400425475 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

21. PP2400425509 - Nước cất pha tiêm

22. PP2400425513 - Nystatin

23. PP2400425562 - Paracetamol + codein phosphat

24. PP2400425649 - Ringer lactat

25. PP2400425695 - Solifenacin succinate

26. PP2400425759 - Trihexyphenidyl hydroclorid

27. PP2400425820 - Vitamin PP

28. PP2400425842 - Huyết thanh kháng uốn ván

29. PP2400425863 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400424857 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425168 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400424823 - Acetyl leucin

2. PP2400424931 - Berberin (hydroclorid)

3. PP2400424963 - Calci folinat

4. PP2400425001 - Cefoperazon

5. PP2400425065 - Cồn 70°

6. PP2400425093 - Diltiazem

7. PP2400425134 - Eperison

8. PP2400425152 - Esomeprazol

9. PP2400425298 - Ketoconazol

10. PP2400425306 - Lactobacillus acidophilus

11. PP2400425321 - Levofloxacin

12. PP2400425340 - L-Ornithin - L- aspartat

13. PP2400425342 - L-Ornithin - L- aspartat

14. PP2400425383 - Meropenem*

15. PP2400425411 - Metronidazol

16. PP2400425443 - N-acetylcystein

17. PP2400425472 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

18. PP2400425510 - Nước cất pha tiêm

19. PP2400425511 - Nước cất pha tiêm

20. PP2400425546 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2400425548 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2400425681 - Sắt sulfat + folic acid

23. PP2400425810 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310083493
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425144 - Erythropoietin

2. PP2400425148 - Erythropoietin

3. PP2400425677 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400424895 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400424878 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108753633
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400424940 - Bismuth

2. PP2400424949 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400425095 - Dioctahedral smectit

4. PP2400425630 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425055 - Clotrimazol

2. PP2400425286 - Itoprid

3. PP2400425837 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2400424858 - Alfuzosin

2. PP2400424866 - Aluminum phosphat

3. PP2400424886 - Amlodipin

4. PP2400424928 - Bambuterol

5. PP2400424944 - Bisoprolol

6. PP2400424955 - Calci carbonat + calci gluconolactat

7. PP2400424960 - Calci carbonat + vitamin D3

8. PP2400424966 - Calci lactat

9. PP2400425093 - Diltiazem

10. PP2400425124 - Ebastin

11. PP2400425192 - Fluoxetin

12. PP2400425202 - Furosemid + spironolacton

13. PP2400425210 - Galantamin

14. PP2400425223 - Glimepirid + metformin

15. PP2400425257 - Hyoscin butylbromid

16. PP2400425278 - Irbesartan

17. PP2400425282 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

18. PP2400425308 - Lamivudin

19. PP2400425318 - Levodopa + carbidopa

20. PP2400425359 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

21. PP2400425363 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

22. PP2400425386 - Metformin

23. PP2400425389 - Metformin

24. PP2400425503 - Nifedipin

25. PP2400425611 - Prednisolon acetat

26. PP2400425617 - Pregabalin

27. PP2400425634 - Pyridostigmin bromid

28. PP2400425683 - Sertralin

29. PP2400425695 - Solifenacin succinate

30. PP2400425754 - Tranexamic acid

31. PP2400425766 - Trimetazidin

32. PP2400425769 - Ursodeoxycholic acid

33. PP2400425806 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425337 - Loperamid

2. PP2400425552 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400425796 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400424922 - Bacillus subtilis

2. PP2400425373 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425249 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400425014 - Ceftriaxon

2. PP2400425031 - Cimetidin

3. PP2400425039 - Ciprofloxacin

4. PP2400425562 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2400425605 - Pralidoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400425151 - Esomeprazol

2. PP2400425161 - Etoricoxib

3. PP2400425177 - Fexofenadin

4. PP2400425416 - Metronidazol + neomycin + nystatin

5. PP2400425658 - Rotundin

6. PP2400425816 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313554969
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400424940 - Bismuth

2. PP2400424977 - Capsaicin

3. PP2400425123 - Dutasterid

4. PP2400425520 - Olopatadin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425488 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400424833 - Aciclovir

2. PP2400425099 - Diosmectit

3. PP2400425189 - Fluocinolon acetonid

4. PP2400425297 - Ketoconazol

5. PP2400425298 - Ketoconazol

6. PP2400425308 - Lamivudin

7. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400425642 - Rebamipid

9. PP2400425651 - Risedronat

10. PP2400425689 - Simvastatin

11. PP2400425708 - Sulfadiazin bạc

12. PP2400425791 - Vitamin B1 + B6 + B12

13. PP2400425805 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400424975 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

2. PP2400425043 - Citicolin

3. PP2400425059 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

4. PP2400425096 - Dioctahedral smectit

5. PP2400425245 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2400425333 - Lidocain hydroclorid

7. PP2400425402 - Methyldopa

8. PP2400425417 - Metronidazol + neomycin + nystatin

9. PP2400425624 - Promethazin hydroclorid

10. PP2400425757 - Tretinoin + erythromycin

11. PP2400425767 - Trolamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425124 - Ebastin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400424994 - Cefalexin

2. PP2400424999 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400424964 - Calci gluconat

2. PP2400425127 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2400425580 - Phytomenadion (vitamin K1)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400425002 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2400425182 - Fexofenadin

3. PP2400425543 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400425594 - Piroxicam

5. PP2400425696 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425164 - Famotidin

2. PP2400425195 - Fluvastatin

3. PP2400425290 - Ivermectin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400425231 - Glucose

2. PP2400425233 - Glucose

3. PP2400425463 - Natri clorid

4. PP2400425464 - Natri clorid

5. PP2400425468 - Natri clorid

6. PP2400425557 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400424909 - Atorvastatin

2. PP2400425087 - Diclofenac

3. PP2400425120 - Drotaverin clohydrat

4. PP2400425242 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2400425500 - Nicorandil

6. PP2400425501 - Nicorandil

7. PP2400425597 - Povidon iodin

8. PP2400425674 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat

9. PP2400425811 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400424941 - Bismuth

2. PP2400425150 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400424893 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400424989 - Carvedilol

3. PP2400425275 - Irbesartan

4. PP2400425283 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

5. PP2400425358 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2400425362 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2400425656 - Rosuvastatin

8. PP2400425662 - Saccharomyces boulardii

9. PP2400425705 - Sucralfat

10. PP2400425721 - Telmisartan + hydroclorothiazid

11. PP2400425740 - Tizanidin hydroclorid

12. PP2400425783 - Vildagliptin + metformin

13. PP2400425811 - Vitamin C

14. PP2400425837 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425284 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400424882 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2400425291 - Kali clorid

3. PP2400425579 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

4. PP2400425763 - Trimetazidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425422 - Minocyclin

2. PP2400425436 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425285 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425007 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2400424864 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400424867 - Alverin citrat

3. PP2400424886 - Amlodipin

4. PP2400424897 - Amoxicilin

5. PP2400425004 - Cefotaxim

6. PP2400425016 - Cefuroxim

7. PP2400425024 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

8. PP2400425037 - Ciprofloxacin

9. PP2400425072 - Desloratadin

10. PP2400425076 - Dextromethorphan

11. PP2400425188 - Flunarizin

12. PP2400425378 - Meloxicam

13. PP2400425385 - Metformin

14. PP2400425386 - Metformin

15. PP2400425443 - N-acetylcystein

16. PP2400425523 - Omeprazol

17. PP2400425550 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2400425585 - Piracetam

20. PP2400425597 - Povidon iodin

21. PP2400425600 - Povidon iodin

22. PP2400425612 - Prednisolon acetat

23. PP2400425616 - Pregabalin

24. PP2400425629 - Propranolol hydroclorid

25. PP2400425720 - Telmisartan

26. PP2400425764 - Trimetazidin

27. PP2400425805 - Vitamin B6 + magnesi lactat

28. PP2400425819 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314967126
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425342 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2400425786 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425692 - Sitagliptin

2. PP2400425693 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400425142 - Erythropoietin

2. PP2400425146 - Erythropoietin

3. PP2400425768 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400424837 - Acid amin*

2. PP2400424838 - Acid amin*

3. PP2400424870 - Alverin citrat + simethicon

4. PP2400424967 - Calci lactat

5. PP2400425010 - Cefpodoxim

6. PP2400425011 - Cefpodoxim

7. PP2400425015 - Cefuroxim

8. PP2400425217 - Ginkgo biloba

9. PP2400425284 - Isotretinoin

10. PP2400425304 - Lacidipin

11. PP2400425315 - Levocetirizin

12. PP2400425514 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

13. PP2400425589 - Piracetam

14. PP2400425590 - Piracetam

15. PP2400425794 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400424900 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2400424904 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400424930 - Benzylpenicilin

4. PP2400424962 - Calci clorid

5. PP2400425004 - Cefotaxim

6. PP2400425016 - Cefuroxim

7. PP2400425037 - Ciprofloxacin

8. PP2400425042 - Ciprofloxacin

9. PP2400425137 - Epinephrin (adrenalin)

10. PP2400425262 - Imipenem + cilastatin*

11. PP2400425332 - Lidocain hydroclorid

12. PP2400425383 - Meropenem*

13. PP2400425411 - Metronidazol

14. PP2400425413 - Metronidazol

15. PP2400425457 - Natri clorid

16. PP2400425516 - Ofloxacin

17. PP2400425584 - Piperacilin + tazobactam*

18. PP2400425742 - Tobramycin

19. PP2400425753 - Tranexamic acid

20. PP2400425784 - Vinpocetin

21. PP2400425800 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316148002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425250 - Heparin (natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425193 - Fluticason propionat

2. PP2400425645 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400424817 - Acarbose

2. PP2400424886 - Amlodipin

3. PP2400425184 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400425563 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2400424869 - Alverin citrat

2. PP2400424898 - Amoxicilin

3. PP2400424908 - Atorvastatin

4. PP2400424913 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

5. PP2400424925 - Baclofen

6. PP2400424928 - Bambuterol

7. PP2400424972 - Calcitriol

8. PP2400424974 - Candesartan

9. PP2400424985 - Carbocistein

10. PP2400425091 - Diltiazem

11. PP2400425121 - Drotaverin clohydrat

12. PP2400425158 - Etodolac

13. PP2400425163 - Famotidin

14. PP2400425330 - Levothyroxin (muối natri)

15. PP2400425347 - Lovastatin

16. PP2400425379 - Meloxicam

17. PP2400425404 - Methyldopa

18. PP2400425564 - Paracetamol + ibuprofen

19. PP2400425639 - Ramipril

20. PP2400425672 - Sắt fumarat + acid folic

21. PP2400425719 - Telmisartan

22. PP2400425734 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 54

1. PP2400424817 - Acarbose

2. PP2400424818 - Acenocoumarol

3. PP2400424819 - Acenocoumarol

4. PP2400424832 - Aciclovir

5. PP2400424833 - Aciclovir

6. PP2400424859 - Alimemazin

7. PP2400424867 - Alverin citrat

8. PP2400424868 - Alverin citrat

9. PP2400424869 - Alverin citrat

10. PP2400424968 - Calcipotriol

11. PP2400425020 - Celecoxib

12. PP2400425028 - Cilostazol

13. PP2400425047 - Clarithromycin

14. PP2400425051 - Clobetasol propionat

15. PP2400425054 - Clotrimazol

16. PP2400425062 - Colchicin

17. PP2400425079 - Diacerein

18. PP2400425084 - Diclofenac

19. PP2400425097 - Dioctahedral smectit

20. PP2400425124 - Ebastin

21. PP2400425132 - Entecavir

22. PP2400425134 - Eperison

23. PP2400425140 - Erythromycin

24. PP2400425196 - Folic acid (vitamin B9)

25. PP2400425197 - Furosemid

26. PP2400425210 - Galantamin

27. PP2400425289 - Ivabradin

28. PP2400425308 - Lamivudin

29. PP2400425403 - Methyldopa

30. PP2400425445 - N-acetylcystein

31. PP2400425548 - Paracetamol (acetaminophen)

32. PP2400425550 - Paracetamol (acetaminophen)

33. PP2400425555 - Paracetamol (acetaminophen)

34. PP2400425585 - Piracetam

35. PP2400425597 - Povidon iodin

36. PP2400425636 - Rabeprazol

37. PP2400425642 - Rebamipid

38. PP2400425644 - Ribavirin

39. PP2400425651 - Risedronat

40. PP2400425657 - Rosuvastatin

41. PP2400425668 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

42. PP2400425670 - Sắt fumarat + acid folic

43. PP2400425692 - Sitagliptin

44. PP2400425693 - Sitagliptin

45. PP2400425720 - Telmisartan

46. PP2400425762 - Trimebutin maleat

47. PP2400425769 - Ursodeoxycholic acid

48. PP2400425775 - Valsartan

49. PP2400425776 - Valsartan + hydroclorothiazid

50. PP2400425785 - Vitamin A

51. PP2400425789 - Vitamin B1

52. PP2400425791 - Vitamin B1 + B6 + B12

53. PP2400425802 - Vitamin B6

54. PP2400425819 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400425018 - Celecoxib

2. PP2400425071 - Desloratadin

Đã xem: 32
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây