Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2400508632-02 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2400508632-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2400508632-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Tại bảng HƯỚNG DẪN SẮP XẾP FILE THÔNG TIN DỰ THẦU - Mục 9. Hợp đồng tương tự (mẫu số 8b) + Danh mục đính kèm + Biên bản thanh lý/Hoá đơn bán hàng,... + file thống kê các hóa đơn bán thuốc theo mẫu số 11 -> Nhà thầu xin hỏi Quý Bệnh viện trường hợp Nhà thầu nộp Hợp đồng + Danh mục hàng hóa + Biên bản thanh lý thì có cần nộp file thống kê các hóa đơn bán thuốc theo mẫu số 11 hay không? |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | LÀM RÕ MẪU CAM KẾT | Nhà thầu xem file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Trong mục Hướng dẫn sắp xếp File Thông tin dự thầu: Phần 1: Hồ sơ pháp lý có mục 2: Nguồn lực tài chính cho gói thầu thì phần Nguồn lực tài chính này nhà thầu cần cung cấp những tài liệu gì ạ | Nhà thầu nộp đầy đủ các tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm theo quy định tại E-HSMT. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự. Chi tiết trong file đính kèm | Đề nghị nhà thầu thực hiện quy định theo E-HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự | Đề nghị nhà thầu thực hiện quy định theo E-HSMT |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Yêu cầu về kỹ thuật | Đường dùng của thuốc có Mã phần (Lô): PP2400425245 - Mã thuốc: 430GEN | Đường dùng của thuốc có Mã phần (Lô): PP2400425245 - Mã thuốc: 430GEN: Do lỗi trong quá trình đánh máy, bệnh viện điều chỉnh lại đường dùng là: Hô hấp |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
9.300.000
|
9.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
4
|
Acenocoumarol
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
5
|
Acetazolamid
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
138.360.000
|
138.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
10
|
Acetyl leucin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
11
|
Acetyl leucin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
13
|
Acetylsalicylic acid
|
13.250.000
|
13.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
14
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
16
|
Aciclovir
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
17
|
Aciclovir
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
18
|
Aciclovir
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
19
|
Acid amin + glucose + điện giải (*)
|
121.401.000
|
121.401.000
|
0
|
18 tháng
|
|
20
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
21
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
92.137.500
|
92.137.500
|
0
|
18 tháng
|
|
22
|
Acid amin*
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
23
|
Acid amin*
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
24
|
Acid amin*
|
42.504.000
|
42.504.000
|
0
|
18 tháng
|
|
25
|
Acid amin*
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
26
|
Acid amin*
|
639.419.000
|
639.419.000
|
0
|
18 tháng
|
|
27
|
Acid amin*
|
616.000.000
|
616.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
28
|
Acid amin*
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
29
|
Acid amin*
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
30
|
Acid amin*
|
38.940.000
|
38.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
31
|
Acyclovir
|
7.900.000
|
7.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
32
|
Adapalen
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
33
|
Adapalen
|
28.120.000
|
28.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
34
|
Adenosin triphosphat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
35
|
Adenosin triphosphat
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
36
|
Aescin
|
40.250.000
|
40.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
37
|
Albendazol
|
9.855.000
|
9.855.000
|
0
|
18 tháng
|
|
38
|
Albumin
|
211.837.500
|
211.837.500
|
0
|
18 tháng
|
|
39
|
Albumin
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
40
|
Albumin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
41
|
Albumin
|
148.141.500
|
148.141.500
|
0
|
18 tháng
|
|
42
|
Alfuzosin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
43
|
Alfuzosin
|
187.425.000
|
187.425.000
|
0
|
18 tháng
|
|
44
|
Alimemazin
|
48.500.000
|
48.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
45
|
Allopurinol
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
46
|
Allopurinol
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
47
|
Allopurinol
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
48
|
Alpha chymotrypsin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
49
|
Alpha chymotrypsin
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
50
|
Aluminum phosphat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
51
|
Aluminum phosphat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
52
|
Alverin citrat
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
53
|
Alverin citrat
|
25.750.000
|
25.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
54
|
Alverin citrat
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
55
|
Alverin citrat + simethicon
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
56
|
Ambroxol
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
57
|
Ambroxol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
58
|
Ambroxol
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
59
|
Ambroxol
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
60
|
Amikacin
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
61
|
Amikacin
|
494.000.000
|
494.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
62
|
Amikacin
|
166.635.000
|
166.635.000
|
0
|
18 tháng
|
|
63
|
Amikacin
|
1.164.000.000
|
1.164.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
64
|
Aminophylin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
65
|
Aminophylin
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
66
|
Amiodaron hydroclorid
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
67
|
Amiodaron hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
68
|
Amisulprid
|
36.950.000
|
36.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
69
|
Amisulprid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
70
|
Amitriptylin hydroclorid
|
995.000
|
995.000
|
0
|
18 tháng
|
|
71
|
Amlodipin
|
161.200.000
|
161.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
72
|
Amlodipin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
73
|
Amlodipin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
74
|
Amlodipin + indapamid
|
299.220.000
|
299.220.000
|
0
|
18 tháng
|
|
75
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
513.420.000
|
513.420.000
|
0
|
18 tháng
|
|
76
|
Amlodipin + lisinopril
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
77
|
Amlodipin + Losartan
|
104.700.000
|
104.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
78
|
Amlodipin + valsartan
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
79
|
Amlodipin + valsartan
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
80
|
Amoxicilin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
81
|
Amoxicilin
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
82
|
Amoxicilin
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
83
|
Amoxicilin
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
84
|
Amoxicilin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
85
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
86
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
87
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
88
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
592.500.000
|
592.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
89
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
90
|
Amylase + lipase + protease
|
137.030.000
|
137.030.000
|
0
|
18 tháng
|
|
91
|
Atenolol
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
92
|
Atorvastatin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
93
|
Atorvastatin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
94
|
Atorvastatin
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
95
|
Atorvastatin
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
96
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
69.900.000
|
69.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
97
|
Atropin sulfat
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
98
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
18 tháng
|
|
99
|
Azithromycin
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
100
|
Azithromycin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
101
|
Azithromycin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
102
|
Azithromycin
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
103
|
Bacillus clausii
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
104
|
Bacillus clausii
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
105
|
Bacillus clausii
|
65.640.000
|
65.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
106
|
Bacillus clausii
|
193.185.000
|
193.185.000
|
0
|
18 tháng
|
|
107
|
Bacillus subtilis
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
108
|
Bacillus subtilis
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
109
|
Bacillus subtilis
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
110
|
Baclofen
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
111
|
Bambuterol
|
56.390.000
|
56.390.000
|
0
|
18 tháng
|
|
112
|
Bambuterol
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
113
|
Bambuterol
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
114
|
Beclometason (dipropionat)
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
115
|
Benzylpenicilin
|
18.950.000
|
18.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
116
|
Berberin (hydroclorid)
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
117
|
Betahistin
|
52.080.000
|
52.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
118
|
Betahistin
|
99.300.000
|
99.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
119
|
Betamethason
|
34.202.000
|
34.202.000
|
0
|
18 tháng
|
|
120
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
121
|
Betaxolol
|
42.550.000
|
42.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
122
|
Bisacodyl
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
123
|
Bisacodyl
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
124
|
Bismuth
|
59.250.000
|
59.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
125
|
Bismuth
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
126
|
Bismuth
|
44.950.000
|
44.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
127
|
Bisoprolol
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
128
|
Bisoprolol
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
129
|
Bisoprolol
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
130
|
Bromhexin hydroclorid
|
38.800.000
|
38.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
131
|
Bromhexin hydroclorid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
132
|
Bromhexin hydroclorid
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
133
|
Bromhexin hydroclorid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
134
|
Bromhexin hydroclorid
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
135
|
Budesonid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
136
|
Budesonid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
137
|
Bupivacain hydroclorid
|
145.600.000
|
145.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
138
|
Bupivacain hydroclorid
|
148.350.000
|
148.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
139
|
Cafein citrat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
140
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
141
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
39.800.000
|
39.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
142
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
143
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
144
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
145
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
146
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
147
|
Calci clorid
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
148
|
Calci folinat
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
149
|
Calci gluconat
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
150
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
20.652.000
|
20.652.000
|
0
|
18 tháng
|
|
151
|
Calci lactat
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
152
|
Calci lactat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
153
|
Calcipotriol
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
154
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
155
|
Calcitriol
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
156
|
Calcitriol
|
3.050.000
|
3.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
157
|
Calcitriol
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
158
|
Candesartan
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
159
|
Candesartan
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
160
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
107.100.000
|
107.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
161
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
99.600.000
|
99.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
162
|
Capsaicin
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
163
|
Captopril
|
12.860.000
|
12.860.000
|
0
|
18 tháng
|
|
164
|
Carbazochrom
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
165
|
Carbazochrom
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
166
|
Carbetocin
|
179.116.500
|
179.116.500
|
0
|
18 tháng
|
|
167
|
Carbetocin
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
168
|
Carbocistein
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
169
|
Carbocistein
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
170
|
Carbocistein
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
171
|
Carbocistein
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
172
|
Carboprost tromethamin
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
173
|
Carvedilol
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
174
|
Carvedilol
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
175
|
Carvedilol
|
42.495.000
|
42.495.000
|
0
|
18 tháng
|
|
176
|
Cefaclor
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
177
|
Cefadroxil
|
187.600.000
|
187.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
178
|
Cefalexin
|
83.040.000
|
83.040.000
|
0
|
18 tháng
|
|
179
|
Cefalexin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
180
|
Cefalothin
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
181
|
Cefamandol
|
2.450.000.000
|
2.450.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
182
|
Cefdinir
|
3.210.000.000
|
3.210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
183
|
Cefixim
|
85.900.000
|
85.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
184
|
Cefixim
|
948.000.000
|
948.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
185
|
Cefoperazon
|
1.610.000.000
|
1.610.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
186
|
Cefoperazon
|
1.953.000.000
|
1.953.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
187
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
188
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.937.500.000
|
1.937.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
189
|
Cefotaxim
|
161.475.000
|
161.475.000
|
0
|
18 tháng
|
|
190
|
Cefotiam
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
191
|
Cefoxitin
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
192
|
Cefpodoxim
|
394.950.000
|
394.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
193
|
Cefpodoxim
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
194
|
Cefpodoxim
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
195
|
Cefpodoxim
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
196
|
Cefpodoxim
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
197
|
Cefradin
|
475.050.000
|
475.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
198
|
Ceftizoxim
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
199
|
Ceftriaxon
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
200
|
Cefuroxim
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
201
|
Cefuroxim
|
104.600.000
|
104.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
202
|
Cefuroxim
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
203
|
Celecoxib
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
204
|
Celecoxib
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
205
|
Celecoxib
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
206
|
Cetirizin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
207
|
Cetirizin
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
208
|
Cetirizin
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
209
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
210
|
Cilnidipin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
211
|
Cilnidipin
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
212
|
Cilostazol
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
213
|
Cilostazol
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
214
|
Cilostazol
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
215
|
Cimetidin
|
67.620.000
|
67.620.000
|
0
|
18 tháng
|
|
216
|
Cimetidin
|
30.250.000
|
30.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
217
|
Cinnarizin
|
37.150.000
|
37.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
218
|
Cinnarizin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
219
|
Cinnarizin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
220
|
Ciprofibrat
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
221
|
Ciprofloxacin
|
24.450.000
|
24.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
222
|
Ciprofloxacin
|
19.140.000
|
19.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
223
|
Ciprofloxacin
|
418.950.000
|
418.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
224
|
Ciprofloxacin
|
436.800.000
|
436.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
225
|
Ciprofloxacin
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
226
|
Ciprofloxacin
|
103.498.500
|
103.498.500
|
0
|
18 tháng
|
|
227
|
Ciprofloxacin
|
19.720.000
|
19.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
228
|
Citicolin
|
53.500.000
|
53.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
229
|
Citrullin malat
|
155.540.000
|
155.540.000
|
0
|
18 tháng
|
|
230
|
Clarithromycin
|
103.140.000
|
103.140.000
|
0
|
18 tháng
|
|
231
|
Clarithromycin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
232
|
Clarithromycin
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
233
|
Clarithromycin
|
104.500.000
|
104.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
234
|
Clindamycin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
235
|
Clindamycin
|
243.000.000
|
243.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
236
|
Clobetasol propionat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
237
|
Clopidogrel
|
82.800.000
|
82.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
238
|
Clopidogrel
|
49.200.000
|
49.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
239
|
Clotrimazol
|
32.250.000
|
32.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
240
|
Clotrimazol
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
241
|
Clotrimazol + betamethason
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
242
|
Codein + terpin hydrat
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
243
|
Codein + terpin hydrat
|
62.800.000
|
62.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
244
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
358.500.000
|
358.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
245
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
246
|
Colchicin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
247
|
Colchicin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
248
|
Cồn 70°
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
249
|
Cồn 70°
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
250
|
Cồn 70°
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
251
|
Cồn 70°
|
74.200.000
|
74.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
252
|
Cồn Boric
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
253
|
Cồn BSI
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
254
|
Crotamiton
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
255
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
21.950.000
|
21.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
256
|
Desloratadin
|
30.250.000
|
30.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
257
|
Desloratadin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
258
|
Dexamethason acetat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
259
|
Dexamethason acetat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
260
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
31.080.000
|
31.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
261
|
Dextromethorphan
|
15.700.000
|
15.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
262
|
Dextromethorphan
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
263
|
Diacerein
|
50.925.000
|
50.925.000
|
0
|
18 tháng
|
|
264
|
Diacerein
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
265
|
Diazepam
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
266
|
Diazepam
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
267
|
Diazepam
|
53.361.000
|
53.361.000
|
0
|
18 tháng
|
|
268
|
Diazepam
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
269
|
Diclofenac
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
270
|
Diclofenac
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
271
|
Diclofenac
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
272
|
Diclofenac
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
273
|
Digoxin
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
274
|
Digoxin
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
275
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
276
|
Diltiazem
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
277
|
Diltiazem
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
278
|
Diltiazem
|
28.560.000
|
28.560.000
|
0
|
18 tháng
|
|
279
|
Dimenhydrinat
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
280
|
Dioctahedral smectit
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
281
|
Dioctahedral smectit
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
282
|
Dioctahedral smectit
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
283
|
Diosmectit
|
81.640.000
|
81.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
284
|
Diosmectit
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
285
|
Diosmin
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
286
|
Diosmin
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
287
|
Diosmin + hesperidin
|
194.300.000
|
194.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
288
|
Diosmin + hesperidin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
289
|
Diosmin + hesperidin
|
230.820.000
|
230.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
290
|
Diosmin + hesperidin
|
189.600.000
|
189.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
291
|
Diphenhydramin
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
292
|
Dobutamin
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
293
|
Dobutamin
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
294
|
Dobutamin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
295
|
Domperidon
|
36.260.000
|
36.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
296
|
Domperidon
|
5.580.000
|
5.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
297
|
Domperidon
|
225.680.000
|
225.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
298
|
Donepezil
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
299
|
Donepezil
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
300
|
Dopamin hydroclorid
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
301
|
Doxazosin
|
21.020.000
|
21.020.000
|
0
|
18 tháng
|
|
302
|
Doxycyclin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
303
|
Drotaverin clohydrat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
304
|
Drotaverin clohydrat
|
30.450.000
|
30.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
305
|
Drotaverin clohydrat
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
306
|
Drotaverin clohydrat
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
307
|
Drotaverin clohydrat
|
14.975.000
|
14.975.000
|
0
|
18 tháng
|
|
308
|
Dutasterid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
309
|
Ebastin
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
310
|
Empagliflozin
|
233.000.000
|
233.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
311
|
Enalapril
|
58.050.000
|
58.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
312
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
53.250.000
|
53.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
313
|
Enoxaparin (natri)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
314
|
Enoxaparin (natri)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
315
|
Enoxaparin (natri)
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
316
|
Entecavir
|
81.500.000
|
81.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
317
|
Entecavir
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
318
|
Eperison
|
144.500.000
|
144.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
319
|
Eperison
|
127.250.000
|
127.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
320
|
Ephedrin
|
31.185.000
|
31.185.000
|
0
|
18 tháng
|
|
321
|
Ephedrin
|
12.705.000
|
12.705.000
|
0
|
18 tháng
|
|
322
|
Epinephrin (adrenalin)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
323
|
Epinephrin (adrenalin)
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
324
|
Eprazinon
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
325
|
Erythromycin
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
326
|
Erythropoietin
|
1.146.775.000
|
1.146.775.000
|
0
|
18 tháng
|
|
327
|
Erythropoietin
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
328
|
Erythropoietin
|
1.433.700.000
|
1.433.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
329
|
Erythropoietin
|
1.183.500.000
|
1.183.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
330
|
Erythropoietin
|
1.744.260.000
|
1.744.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
331
|
Erythropoietin
|
1.947.330.000
|
1.947.330.000
|
0
|
18 tháng
|
|
332
|
Erythropoietin
|
1.784.250.000
|
1.784.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
333
|
Erythropoietin
|
1.885.000.000
|
1.885.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
334
|
Esomeprazol
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
335
|
Esomeprazol
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
336
|
Esomeprazol
|
23.340.000
|
23.340.000
|
0
|
18 tháng
|
|
337
|
Esomeprazol
|
17.800.000
|
17.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
338
|
Estradiol valerate
|
65.500.000
|
65.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
339
|
Estradiol valerate
|
30.670.000
|
30.670.000
|
0
|
18 tháng
|
|
340
|
Estriol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
341
|
Ethamsylat
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
342
|
Etodolac
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
343
|
Etodolac
|
199.920.000
|
199.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
344
|
Etomidat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
345
|
Etoricoxib
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
346
|
Etoricoxib
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
347
|
Ezetimibe
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
348
|
Famotidin
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
18 tháng
|
|
349
|
Famotidin
|
47.670.000
|
47.670.000
|
0
|
18 tháng
|
|
350
|
Famotidin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
351
|
Famotidin
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
352
|
Felodipin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
353
|
Fenofibrat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
354
|
Fenofibrat
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
355
|
Fenoterol + ipratropium
|
58.122.000
|
58.122.000
|
0
|
18 tháng
|
|
356
|
Fentanyl
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
357
|
Fentanyl
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
358
|
Fentanyl
|
51.960.000
|
51.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
359
|
Fentanyl
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
360
|
Fentanyl
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
361
|
Fentanyl
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
362
|
Fexofenadin
|
46.080.000
|
46.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
363
|
Fexofenadin
|
37.200.000
|
37.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
364
|
Fexofenadin
|
89.460.000
|
89.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
365
|
Fexofenadin
|
82.900.000
|
82.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
366
|
Fexofenadin
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
367
|
Fexofenadin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
368
|
Fluconazol
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
369
|
Fluconazol
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
370
|
Fluconazol
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
371
|
Flunarizin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
372
|
Flunarizin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
373
|
Flunarizin
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
374
|
Fluocinolon acetonid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
375
|
Fluorometholon
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
376
|
Fluoxetin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
377
|
Fluoxetin
|
29.610.000
|
29.610.000
|
0
|
18 tháng
|
|
378
|
Fluticason propionat
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
379
|
Fluvastatin
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
380
|
Fluvastatin
|
322.000.000
|
322.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
381
|
Folic acid (vitamin B9)
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
18 tháng
|
|
382
|
Furosemid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
383
|
Furosemid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
384
|
Furosemid
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
385
|
Furosemid
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
386
|
Furosemid + spironolacton
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
387
|
Furosemid + spironolacton
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
18 tháng
|
|
388
|
Fusidic acid
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
389
|
Fusidic acid + betamethason
|
71.960.000
|
71.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
390
|
Fusidic acid + betamethason
|
46.190.000
|
46.190.000
|
0
|
18 tháng
|
|
391
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
392
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
48.565.000
|
48.565.000
|
0
|
18 tháng
|
|
393
|
Gabapentin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
394
|
Galantamin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
395
|
Galantamin
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
396
|
Galantamin
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
397
|
Galantamin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
398
|
Gelatin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
399
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
400
|
Gemfibrozil
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
401
|
Gentamicin
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
18 tháng
|
|
402
|
Ginkgo biloba
|
18.660.000
|
18.660.000
|
0
|
18 tháng
|
|
403
|
Gliclazid
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
404
|
Gliclazid
|
58.900.000
|
58.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
405
|
Gliclazid
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
406
|
Glimepirid
|
33.400.000
|
33.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
407
|
Glimepirid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
408
|
Glimepirid + metformin
|
130.200.000
|
130.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
409
|
Glipizid
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
410
|
Glucosamin
|
111.300.000
|
111.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
411
|
Glucosamin
|
224.700.000
|
224.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
412
|
Glucose
|
26.775.000
|
26.775.000
|
0
|
18 tháng
|
|
413
|
Glucose
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
414
|
Glucose
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
415
|
Glucose
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
416
|
Glucose
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
417
|
Glucose
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
418
|
Glucose
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
419
|
Glucose
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
420
|
Glucose
|
13.110.000
|
13.110.000
|
0
|
18 tháng
|
|
421
|
Glucose
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
422
|
Glucose
|
6.915.000
|
6.915.000
|
0
|
18 tháng
|
|
423
|
Glutathion
|
18.740.000
|
18.740.000
|
0
|
18 tháng
|
|
424
|
Glycerol
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
425
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
426
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
427
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
428
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
429
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
430
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
431
|
Granisetron hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
432
|
Guaiazulen + dimethicon
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
433
|
Heparin (natri)
|
179.360.000
|
179.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
434
|
Heparin (natri)
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
435
|
Heparin (natri)
|
2.420.000.000
|
2.420.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
436
|
Heptaminol hydroclorid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
437
|
Hydrocortison natri succinat
|
23.562.000
|
23.562.000
|
0
|
18 tháng
|
|
438
|
Hydrocortison natri succinat
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
439
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
440
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
441
|
Hyoscin butylbromid
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
442
|
Hyoscin butylbromid
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
443
|
Hyoscin butylbromid
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
444
|
Ibuprofen
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
445
|
Imidapril
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
446
|
Imidapril
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
447
|
Imipenem + cilastatin*
|
553.500.000
|
553.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
448
|
Imipenem + cilastatin*
|
594.000.000
|
594.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
449
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
450
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
207.500.000
|
207.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
451
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
452
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
453
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
83.200.000
|
83.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
454
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
455
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
240.600.000
|
240.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
456
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
457
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
458
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
283.947.000
|
283.947.000
|
0
|
18 tháng
|
|
459
|
Irbesartan
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
460
|
Irbesartan
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
461
|
Irbesartan
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
18 tháng
|
|
462
|
Irbesartan
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
463
|
Irbesartan
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
464
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
465
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
11.760.000
|
11.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
466
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
467
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
97.350.000
|
97.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
468
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
78.120.000
|
78.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
469
|
Isotretinoin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
470
|
Isotretinoin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
471
|
Itoprid
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
472
|
Itraconazol
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
473
|
Itraconazol
|
75.500.000
|
75.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
474
|
Ivabradin
|
43.680.000
|
43.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
475
|
Ivermectin
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
476
|
Kali clorid
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
477
|
Kali clorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
478
|
Kali clorid
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
479
|
Kali clorid
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
480
|
Kẽm gluconat
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
481
|
Ketamin
|
32.680.000
|
32.680.000
|
0
|
18 tháng
|
|
482
|
Ketoconazol
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
483
|
Ketoconazol
|
9.765.000
|
9.765.000
|
0
|
18 tháng
|
|
484
|
Ketoprofen
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
485
|
Ketoprofen
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
486
|
Ketorolac
|
33.622.500
|
33.622.500
|
0
|
18 tháng
|
|
487
|
Ketorolac
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
488
|
Ketotifen
|
32.760.000
|
32.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
489
|
Lacidipin
|
242.500.000
|
242.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
490
|
Lactobacillus acidophilus
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
491
|
Lactobacillus acidophilus
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
492
|
Lactulose
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
493
|
Lamivudin
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
494
|
Lamivudin
|
26.800.000
|
26.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
495
|
Lansoprazol
|
69.750.000
|
69.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
496
|
Lercanidipin hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
497
|
Levetiracetam
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
498
|
Levetiracetam
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
499
|
Levobupivacain
|
109.575.000
|
109.575.000
|
0
|
18 tháng
|
|
500
|
Levocetirizin
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
501
|
Levocetirizin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
502
|
Levodopa + benserazid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
503
|
Levodopa + carbidopa
|
63.840.000
|
63.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
504
|
Levodopa + carbidopa
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
505
|
Levodopa + carbidopa
|
69.720.000
|
69.720.000
|
0
|
18 tháng
|
|
506
|
Levofloxacin
|
158.970.000
|
158.970.000
|
0
|
18 tháng
|
|
507
|
Levofloxacin
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
508
|
Levofloxacin
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
509
|
Levofloxacin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
510
|
Levofloxacin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
511
|
Levofloxacin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
512
|
Levofloxacin
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
513
|
Levonorgestrel
|
90.153.000
|
90.153.000
|
0
|
18 tháng
|
|
514
|
Levothyroxin (muối natri)
|
50.080.000
|
50.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
515
|
Levothyroxin (muối natri)
|
20.580.000
|
20.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
516
|
Lidocain hydroclorid
|
15.330.000
|
15.330.000
|
0
|
18 tháng
|
|
517
|
Lidocain hydroclorid
|
24.180.000
|
24.180.000
|
0
|
18 tháng
|
|
518
|
Lidocain hydroclorid
|
127.200.000
|
127.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
519
|
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
59.944.000
|
59.944.000
|
0
|
18 tháng
|
|
520
|
Lisinopril
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
521
|
Loperamid
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
522
|
Loperamid
|
26.150.000
|
26.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
523
|
Loratadin
|
29.580.000
|
29.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
524
|
Loratadin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
525
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
526
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
527
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
528
|
Losartan
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
529
|
Losartan
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
530
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
89.985.000
|
89.985.000
|
0
|
18 tháng
|
|
531
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
18 tháng
|
|
532
|
Lovastatin
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
533
|
Lovastatin
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
534
|
Lynestrenol
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
535
|
Macrogol
|
30.714.000
|
30.714.000
|
0
|
18 tháng
|
|
536
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
32.999.000
|
32.999.000
|
0
|
18 tháng
|
|
537
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
538
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
539
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
540
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
541
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
542
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
543
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
544
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
545
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
546
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
547
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
104.580.000
|
104.580.000
|
0
|
18 tháng
|
|
548
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
549
|
Magnesi sulfat
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
550
|
Magnesi sulfat
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
551
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
31.920.000
|
31.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
552
|
Manitol
|
26.760.000
|
26.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
553
|
Manitol
|
17.750.000
|
17.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
554
|
Mebendazol
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
555
|
Mebendazol
|
39.144.000
|
39.144.000
|
0
|
18 tháng
|
|
556
|
Mebeverin hydroclorid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
557
|
Mecobalamin
|
35.070.000
|
35.070.000
|
0
|
18 tháng
|
|
558
|
Mecobalamin
|
22.640.000
|
22.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
559
|
Mecobalamin
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
560
|
Mecobalamin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
561
|
Meloxicam
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
562
|
Meloxicam
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
563
|
Meloxicam
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
564
|
Meloxicam
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
565
|
Meloxicam
|
22.150.000
|
22.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
566
|
Meloxicam
|
29.850.000
|
29.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
567
|
Mequitazin
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
568
|
Meropenem*
|
265.750.000
|
265.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
569
|
Mesalazin (mesalamin)
|
59.370.000
|
59.370.000
|
0
|
18 tháng
|
|
570
|
Metformin
|
48.750.000
|
48.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
571
|
Metformin
|
110.400.000
|
110.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
572
|
Metformin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
573
|
Metformin
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
574
|
Metformin
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
575
|
Metformin + glibenclamid
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
576
|
Methocarbamol
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
577
|
Methoxy polyethylene glycol epoietin beta
|
2.797.987.500
|
2.797.987.500
|
0
|
18 tháng
|
|
578
|
Methoxy polyethylene glycol epoietin beta
|
1.865.325.000
|
1.865.325.000
|
0
|
18 tháng
|
|
579
|
Methoxy polyethylene glycol epoietin beta
|
1.794.712.500
|
1.794.712.500
|
0
|
18 tháng
|
|
580
|
Methyl ergometrin maleat
|
30.900.000
|
30.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
581
|
Methyl ergometrin maleat
|
24.240.000
|
24.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
582
|
Methyl prednisolon
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
583
|
Methyl prednisolon
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
584
|
Methyl prednisolon
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
585
|
Methyl prednisolon
|
191.898.000
|
191.898.000
|
0
|
18 tháng
|
|
586
|
Methyl prednisolon
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
587
|
Methyldopa
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
588
|
Methyldopa
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
589
|
Methyldopa
|
112.350.000
|
112.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
590
|
Metoclopramid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
591
|
Metoclopramid
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
592
|
Metoclopramid
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
593
|
Metoprolol
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
594
|
Metoprolol
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
595
|
Metronidazol
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
596
|
Metronidazol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
597
|
Metronidazol
|
52.100.000
|
52.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
598
|
Metronidazol
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
599
|
Metronidazol
|
277.500.000
|
277.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
600
|
Metronidazol
|
605.500.000
|
605.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
601
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
602
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
603
|
Miconazol
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
604
|
Miconazol
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
605
|
Midazolam
|
47.880.000
|
47.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
606
|
Midazolam
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
607
|
Minocyclin
|
98.010.000
|
98.010.000
|
0
|
18 tháng
|
|
608
|
Mirtazapin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
609
|
Mirtazapin
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
610
|
Misoprostol
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
611
|
Mometason furoat
|
278.880.000
|
278.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
612
|
Mometason furoat
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
613
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
614
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
47.200.000
|
47.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
615
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
18 tháng
|
|
616
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
617
|
Morphin
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
618
|
Morphin
|
67.998.000
|
67.998.000
|
0
|
18 tháng
|
|
619
|
Morphin
|
35.750.000
|
35.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
620
|
Morphin
|
46.400.000
|
46.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
621
|
Moxifloxacin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
622
|
Moxifloxacin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
623
|
Moxifloxacin
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
624
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
625
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
626
|
Mupirocin
|
69.990.000
|
69.990.000
|
0
|
18 tháng
|
|
627
|
N-acetylcystein
|
34.900.000
|
34.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
628
|
N-acetylcystein
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
629
|
N-acetylcystein
|
38.850.000
|
38.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
630
|
N-acetylcystein
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
631
|
N-acetylcystein
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
632
|
Naloxon hydroclorid
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
633
|
Naloxon hydroclorid
|
25.998.000
|
25.998.000
|
0
|
18 tháng
|
|
634
|
Naphazolin
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
635
|
Naproxen
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
636
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
78.540.000
|
78.540.000
|
0
|
18 tháng
|
|
637
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
64.102.000
|
64.102.000
|
0
|
18 tháng
|
|
638
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
82.850.000
|
82.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
639
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
49.600.000
|
49.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
640
|
Natri clorid
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
641
|
Natri clorid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
642
|
Natri clorid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
643
|
Natri clorid
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
644
|
Natri clorid
|
1.325.000.000
|
1.325.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
645
|
Natri clorid
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
646
|
Natri clorid
|
2.925.000.000
|
2.925.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
647
|
Natri clorid
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
648
|
Natri clorid
|
1.740.000.000
|
1.740.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
649
|
Natri clorid
|
1.856.400.000
|
1.856.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
650
|
Natri clorid
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
651
|
Natri clorid
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
652
|
Natri clorid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
653
|
Natri clorid
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
654
|
Natri clorid
|
11.897.000
|
11.897.000
|
0
|
18 tháng
|
|
655
|
Natri clorid
|
8.200.000
|
8.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
656
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
657
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
658
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
44.625.000
|
44.625.000
|
0
|
18 tháng
|
|
659
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
660
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
661
|
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
662
|
Natri hyaluronat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
663
|
Natri hyaluronat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
664
|
Natri hyaluronat
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
665
|
Natri hyaluronat
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
666
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
19.380.000
|
19.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
667
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
668
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
669
|
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
|
68.722.500
|
68.722.500
|
0
|
18 tháng
|
|
670
|
Natri montelukast
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
671
|
Natri montelukast
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
672
|
Nebivolol
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
673
|
Nefopam hydroclorid
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
674
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
41.800.000
|
41.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
675
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
676
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
677
|
Neostigmin metylsulfat
|
13.980.000
|
13.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
678
|
Neostigmin metylsulfat
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
679
|
Netilmicin sulfat
|
865.200.000
|
865.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
680
|
Netilmicin sulfat
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
681
|
Nhũ dịch lipid
|
236.470.000
|
236.470.000
|
0
|
18 tháng
|
|
682
|
Nhũ dịch lipid
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
683
|
Nicardipin
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
684
|
Nicardipin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
685
|
Nicorandil
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
686
|
Nicorandil
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
687
|
Nifedipin
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
688
|
Nifedipin
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
689
|
Nifedipin
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
690
|
Nizatidin
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
691
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
692
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
693
|
Norethisteron
|
14.830.000
|
14.830.000
|
0
|
18 tháng
|
|
694
|
Nước cất pha tiêm
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
695
|
Nước cất pha tiêm
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
696
|
Nước cất pha tiêm
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
697
|
Nước oxy già
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
698
|
Nystatin
|
6.565.000
|
6.565.000
|
0
|
18 tháng
|
|
699
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
700
|
Octreotid
|
97.860.000
|
97.860.000
|
0
|
18 tháng
|
|
701
|
Ofloxacin
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
18 tháng
|
|
702
|
Olanzapin
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
703
|
Olanzapin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
704
|
Olanzapin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
705
|
Olopatadin hydroclorid
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
706
|
Omeprazol
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
707
|
Omeprazol
|
117.600.000
|
117.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
708
|
Omeprazol
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
709
|
Omeprazol
|
65.900.000
|
65.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
710
|
Otilonium bromide
|
33.300.000
|
33.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
711
|
Oxytocin
|
74.800.000
|
74.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
712
|
Oxytocin
|
93.500.000
|
93.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
713
|
Oxytocin
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
714
|
Oxytocin
|
64.890.000
|
64.890.000
|
0
|
18 tháng
|
|
715
|
Panax notoginseng saponins
|
80.300.000
|
80.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
716
|
Panax notoginseng saponins
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
717
|
Pantoprazol
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
718
|
Pantoprazol
|
38.750.000
|
38.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
719
|
Pantoprazol
|
60.990.000
|
60.990.000
|
0
|
18 tháng
|
|
720
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
11.628.000
|
11.628.000
|
0
|
18 tháng
|
|
721
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
722
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
10.130.000
|
10.130.000
|
0
|
18 tháng
|
|
723
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
724
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
15.318.000
|
15.318.000
|
0
|
18 tháng
|
|
725
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
726
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
7.260.000
|
7.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
727
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
728
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
729
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
730
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
731
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
732
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
14.155.000
|
14.155.000
|
0
|
18 tháng
|
|
733
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
734
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
735
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
24.750.000
|
24.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
736
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
262.000.000
|
262.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
737
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
738
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
739
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
740
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
84.700.000
|
84.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
741
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
742
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
743
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
744
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
|
89.436.000
|
89.436.000
|
0
|
18 tháng
|
|
745
|
Paracetamol + codein phosphat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
746
|
Paracetamol + codein phosphat
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
747
|
Paracetamol + codein phosphat
|
150.360.000
|
150.360.000
|
0
|
18 tháng
|
|
748
|
Paracetamol + codein phosphat
|
135.120.000
|
135.120.000
|
0
|
18 tháng
|
|
749
|
Paracetamol + ibuprofen
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
750
|
Paracetamol + ibuprofen
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
751
|
Paracetamol + tramadol
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
752
|
Paracetamol + tramadol
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
753
|
Paroxetin
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
754
|
Pentoxifyllin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
755
|
Perindopril
|
61.520.000
|
61.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
756
|
Perindopril
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
757
|
Perindopril + amlodipin
|
57.900.000
|
57.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
758
|
Perindopril + amlodipin
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
759
|
Perindopril + amlodipin
|
202.460.000
|
202.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
760
|
Perindopril + amlodipin
|
131.780.000
|
131.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
761
|
Perindopril + amlodipin
|
131.780.000
|
131.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
762
|
Perindopril + indapamid
|
90.960.000
|
90.960.000
|
0
|
18 tháng
|
|
763
|
Pethidin hydroclorid
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
764
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
765
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
766
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
767
|
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
|
104.100.000
|
104.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
768
|
Piperacilin + tazobactam*
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
769
|
Piperacilin + tazobactam*
|
209.979.000
|
209.979.000
|
0
|
18 tháng
|
|
770
|
Piracetam
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
771
|
Piracetam
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
772
|
Piracetam
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
773
|
Piracetam
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
774
|
Piracetam
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
18 tháng
|
|
775
|
Piracetam
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
776
|
Piracetam
|
45.780.000
|
45.780.000
|
0
|
18 tháng
|
|
777
|
Piroxicam
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
778
|
Piroxicam
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
779
|
Piroxicam
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
780
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
60.100.000
|
60.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
781
|
Polystyren
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
782
|
Povidon iodin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
783
|
Povidon iodin
|
23.670.000
|
23.670.000
|
0
|
18 tháng
|
|
784
|
Povidon iodin
|
53.760.000
|
53.760.000
|
0
|
18 tháng
|
|
785
|
Povidon iodin
|
44.602.000
|
44.602.000
|
0
|
18 tháng
|
|
786
|
Povidon iodin
|
51.240.000
|
51.240.000
|
0
|
18 tháng
|
|
787
|
Povidon iodin
|
21.200.000
|
21.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
788
|
Povidon iodin
|
28.254.000
|
28.254.000
|
0
|
18 tháng
|
|
789
|
Povidon iodin
|
44.999.500
|
44.999.500
|
0
|
18 tháng
|
|
790
|
Pralidoxim
|
24.300.000
|
24.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
791
|
Pramipexol
|
36.330.000
|
36.330.000
|
0
|
18 tháng
|
|
792
|
Pravastatin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
793
|
Pravastatin
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
794
|
Pravastatin
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
795
|
Prednisolon acetat
|
54.450.000
|
54.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
796
|
Prednisolon acetat
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
797
|
Prednisolon acetat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
798
|
Prednisolon acetat
|
189.400.000
|
189.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
799
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
33.349.000
|
33.349.000
|
0
|
18 tháng
|
|
800
|
Prednison
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
801
|
Pregabalin
|
434.700.000
|
434.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
802
|
Pregabalin
|
179.550.000
|
179.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
803
|
Progesteron
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
804
|
Progesteron
|
44.544.000
|
44.544.000
|
0
|
18 tháng
|
|
805
|
Progesteron
|
29.696.000
|
29.696.000
|
0
|
18 tháng
|
|
806
|
Progesteron
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
807
|
Progesteron
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
808
|
Promethazin hydroclorid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
809
|
Promethazin hydroclorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
810
|
Promethazin hydroclorid
|
934.500
|
934.500
|
0
|
18 tháng
|
|
811
|
Propofol
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
812
|
Propofol
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
813
|
Propranolol hydroclorid
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
814
|
Propranolol hydroclorid
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
815
|
Propylthiouracil (PTU)
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
816
|
Propylthiouracil (PTU)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
817
|
Protamin sulfat
|
57.800.000
|
57.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
818
|
Pyridostigmin bromid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
819
|
Pyridostigmin bromid
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
820
|
Quinapril
|
59.640.000
|
59.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
821
|
Rabeprazol
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
822
|
Racecadotril
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
823
|
Ramipril
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
824
|
Ramipril
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
825
|
Ramipril
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
826
|
Rebamipid
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
827
|
Rebamipid
|
14.280.000
|
14.280.000
|
0
|
18 tháng
|
|
828
|
Repaglinid
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
829
|
Ribavirin
|
20.230.000
|
20.230.000
|
0
|
18 tháng
|
|
830
|
Rifamycin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
831
|
Rilmenidin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
832
|
Ringer lactat
|
112.750.000
|
112.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
833
|
Ringer lactat
|
108.900.000
|
108.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
834
|
Ringer lactat
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
835
|
Ringerfundin
|
87.465.000
|
87.465.000
|
0
|
18 tháng
|
|
836
|
Risedronat
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
837
|
Risperidon
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
838
|
Rivaroxaban
|
82.992.000
|
82.992.000
|
0
|
18 tháng
|
|
839
|
Rocuronium bromid
|
113.000.000
|
113.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
840
|
Rocuronium bromid
|
55.350.000
|
55.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
841
|
Rosuvastatin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
842
|
Rosuvastatin
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
843
|
Rotundin
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
844
|
Rotundin
|
31.150.000
|
31.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
845
|
Saccharomyces boulardii
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
846
|
Saccharomyces boulardii
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
847
|
Saccharomyces boulardii
|
91.980.000
|
91.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
848
|
Salbutamol + ipratropium
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
849
|
Salbutamol + ipratropium
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
850
|
Salbutamol sulfat
|
52.450.000
|
52.450.000
|
0
|
18 tháng
|
|
851
|
Salbutamol sulfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
852
|
Salbutamol sulfat
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
853
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
38.750.000
|
38.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
854
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
855
|
Sắt fumarat + acid folic
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
856
|
Sắt fumarat + acid folic
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
857
|
Sắt fumarat + acid folic
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
858
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
859
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
860
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
861
|
Sắt protein succinylat
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
862
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
362.500.000
|
362.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
863
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
864
|
Sắt sulfat + folic acid
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
865
|
Sắt sulfat + folic acid
|
59.220.000
|
59.220.000
|
0
|
18 tháng
|
|
866
|
Sắt sulfat + folic acid
|
25.575.000
|
25.575.000
|
0
|
18 tháng
|
|
867
|
Sắt sulfat + folic acid
|
28.490.000
|
28.490.000
|
0
|
18 tháng
|
|
868
|
Sertralin
|
16.200.000
|
16.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
869
|
Silymarin
|
41.300.000
|
41.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
870
|
Silymarin
|
705.600.000
|
705.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
871
|
Silymarin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
872
|
Simethicon
|
8.380.000
|
8.380.000
|
0
|
18 tháng
|
|
873
|
Simvastatin
|
32.750.000
|
32.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
874
|
Simvastatin
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
875
|
Simvastatin + ezetimibe
|
36.370.000
|
36.370.000
|
0
|
18 tháng
|
|
876
|
Simvastatin + ezetimibe
|
274.500.000
|
274.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
877
|
Sitagliptin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
878
|
Sitagliptin
|
59.250.000
|
59.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
879
|
Solifenacin succinate
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
880
|
Solifenacin succinate
|
54.810.000
|
54.810.000
|
0
|
18 tháng
|
|
881
|
Sorbitol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
882
|
Sorbitol
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
883
|
Spiramycin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
884
|
Spiramycin
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
885
|
Spiramycin + metronidazol
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
886
|
Spiramycin + metronidazol
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
887
|
Spiramycin + metronidazol
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
888
|
Spironolacton
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
889
|
Spironolacton
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
18 tháng
|
|
890
|
Sucralfat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
891
|
Sucralfat
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
892
|
Sufentanil
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
893
|
Sulfadiazin bạc
|
21.945.000
|
21.945.000
|
0
|
18 tháng
|
|
894
|
Sulfadiazin bạc
|
51.750.000
|
51.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
895
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
896
|
Sulpirid
|
30.870.000
|
30.870.000
|
0
|
18 tháng
|
|
897
|
Sulpirid
|
14.250.000
|
14.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
898
|
Sulpirid
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
899
|
Sumatriptan
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
900
|
Suxamethonium clorid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
901
|
Tacrolimus
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
902
|
Tacrolimus
|
21.870.000
|
21.870.000
|
0
|
18 tháng
|
|
903
|
Telmisartan
|
62.750.000
|
62.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
904
|
Telmisartan
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
18 tháng
|
|
905
|
Telmisartan
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
906
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
134.820.000
|
134.820.000
|
0
|
18 tháng
|
|
907
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
908
|
Tenofovir (TDF)
|
63.750.000
|
63.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
909
|
Tenofovir (TDF)
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
910
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
911
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
17.925.000
|
17.925.000
|
0
|
18 tháng
|
|
912
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
913
|
Terbutalin
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
914
|
Terbutalin
|
22.044.000
|
22.044.000
|
0
|
18 tháng
|
|
915
|
Tetracain
|
22.522.500
|
22.522.500
|
0
|
18 tháng
|
|
916
|
Thiamazol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
917
|
Thiamazol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
918
|
Thiamazol
|
22.410.000
|
22.410.000
|
0
|
18 tháng
|
|
919
|
Thiamazol
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
18 tháng
|
|
920
|
Thiocolchicosid
|
22.300.000
|
22.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
921
|
Thiocolchicosid
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
922
|
Timolol
|
21.100.000
|
21.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
923
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
26.850.000
|
26.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
924
|
Tizanidin hydroclorid
|
97.440.000
|
97.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
925
|
Tizanidin hydroclorid
|
73.080.000
|
73.080.000
|
0
|
18 tháng
|
|
926
|
Tobramycin
|
22.130.000
|
22.130.000
|
0
|
18 tháng
|
|
927
|
Tobramycin
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
928
|
Tobramycin + dexamethason
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
929
|
Tolperison
|
68.670.000
|
68.670.000
|
0
|
18 tháng
|
|
930
|
Tolperison
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
931
|
Tolperison
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
932
|
Tolperison
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
933
|
Tramadol
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
934
|
Tranexamic acid
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
935
|
Tranexamic acid
|
172.368.000
|
172.368.000
|
0
|
18 tháng
|
|
936
|
Tranexamic acid
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
937
|
Tranexamic acid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
938
|
Tranexamic acid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
939
|
Tranexamic acid
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
940
|
Travoprost
|
25.230.000
|
25.230.000
|
0
|
18 tháng
|
|
941
|
Travoprost
|
62.160.000
|
62.160.000
|
0
|
18 tháng
|
|
942
|
Tretinoin + erythromycin
|
56.500.000
|
56.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
943
|
Tretinoin + erythromycin
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
944
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
945
|
Trimebutin maleat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
946
|
Trimebutin maleat
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
947
|
Trimebutin maleat
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
948
|
Trimetazidin
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
949
|
Trimetazidin
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
950
|
Trimetazidin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
951
|
Trimetazidin
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
952
|
Trolamin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
953
|
Ursodeoxycholic acid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
954
|
Ursodeoxycholic acid
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
18 tháng
|
|
955
|
Valproat natri
|
403.480.000
|
403.480.000
|
0
|
18 tháng
|
|
956
|
Valproat natri
|
61.975.000
|
61.975.000
|
0
|
18 tháng
|
|
957
|
Valproat natri
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
958
|
Valsartan
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
959
|
Valsartan
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
960
|
Valsartan
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
961
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
18.100.000
|
18.100.000
|
0
|
18 tháng
|
|
962
|
Vancomycin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
963
|
Vancomycin
|
497.700.000
|
497.700.000
|
0
|
18 tháng
|
|
964
|
Vildagliptin + metformin
|
927.400.000
|
927.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
965
|
Vildagliptin + metformin
|
927.400.000
|
927.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
966
|
Vildagliptin + metformin
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
967
|
Vildagliptin + metformin
|
139.110.000
|
139.110.000
|
0
|
18 tháng
|
|
968
|
Vildagliptin + metformin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
969
|
Vinpocetin
|
11.060.000
|
11.060.000
|
0
|
18 tháng
|
|
970
|
Vitamin A
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
971
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
28.850.000
|
28.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
972
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
973
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
974
|
Vitamin B1
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
975
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
976
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
977
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
978
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
979
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
185.850.000
|
185.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
980
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
981
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
97.600.000
|
97.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
982
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
77.500.000
|
77.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
983
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
115.440.000
|
115.440.000
|
0
|
18 tháng
|
|
984
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
70.980.000
|
70.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
985
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
986
|
Vitamin B5
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
18 tháng
|
|
987
|
Vitamin B6
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
988
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
989
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
990
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
991
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
992
|
Vitamin C
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
993
|
Vitamin C
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
18 tháng
|
|
994
|
Vitamin C
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
995
|
Vitamin C
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
996
|
Vitamin C
|
108.150.000
|
108.150.000
|
0
|
18 tháng
|
|
997
|
Vitamin C
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
998
|
Vitamin C
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
999
|
Vitamin D3
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1000
|
Vitamin E
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1001
|
Vitamin E
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1002
|
Vitamin H (B8)
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1003
|
Vitamin H (B8)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1004
|
Vitamin PP
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1005
|
Vitamin PP
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1006
|
Xylometazolin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1007
|
Zopiclon
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1008
|
Zopiclon
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1009
|
17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron
|
113.850.000
|
113.850.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1010
|
Almagate
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1011
|
Almagate
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1012
|
Alpha chymotrypsin
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1013
|
Calci lactat gluconat + Calci carbonat + Cholecalciferol
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1014
|
Calcium glubionate + Calcium lactobionate
|
29.710.000
|
29.710.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1015
|
Calcium glubionate + Calcium lactobionate
|
24.045.000
|
24.045.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1016
|
Canxi, Phospho, Vitamin D3, Vitamin K1
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1017
|
Desogestrel + Ethinyl estradiol
|
13.900.000
|
13.900.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1018
|
Dextromethorphan + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1019
|
Drospirenone + Ethinyl estradiol
|
23.260.000
|
23.260.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1020
|
Estradiol valerate; Estradiol valerate + Norgestrel
|
24.405.000
|
24.405.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1021
|
Eucalyptol
|
64.050.000
|
64.050.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1022
|
Febuxostat
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1023
|
Febuxostat
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1024
|
Vitamin A + Vitamin D + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Niacinamide + Calcium Pantothenate + Acid Folic + Ferrous Fumarate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng sulfat + Kali Iodid
|
14.383.800
|
14.383.800
|
0
|
18 tháng
|
|
1025
|
Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc
|
73.310.000
|
73.310.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1026
|
Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm
|
19.690.000
|
19.690.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1027
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
232.344.000
|
232.344.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1028
|
Human hepatitis B immunoglobulin (Huyết thanh kháng viêm gan B)
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1029
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1030
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch Hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
865.200.000
|
865.200.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1031
|
Vắc xin phòng các bệnh phế cầu khuẩn xâm lấn gây nguy hiểm cho trẻ em và người lớn như viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa cấp tính, nhiễm khuẩn huyết
|
1.077.300.000
|
1.077.300.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1032
|
Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt cho trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1033
|
Vắc xin phòng Não mô cầu
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1034
|
Vắc xin phòng Thương hàn (Polysaccharide của Salmonella Typhi chủng ty2)
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1035
|
Virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt
|
84.420.000
|
84.420.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1036
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1037
|
Vaccin 6 trong 1 phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - viêm gan B và các bệnh do HIB (viêm phổi, viêm màng não mủ)
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1038
|
Vaccin phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
|
81.000.000
|
81.000.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1039
|
Vaccin phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
|
30.403.800
|
30.403.800
|
0
|
18 tháng
|
|
1040
|
Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus
|
350.359.500
|
350.359.500
|
0
|
18 tháng
|
|
1041
|
Vaccin phòng bệnh tiêu chảy do rotavirus
|
107.064.000
|
107.064.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1042
|
Vaccin phòng các bệnh gây ra bởi phế cầu khuẩn
|
414.950.000
|
414.950.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1043
|
Vaccin phòng ngừa bệnh thủy đậu
|
152.800.000
|
152.800.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1044
|
Vaccin phòng ngừa bệnh thủy đậu
|
162.640.000
|
162.640.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1045
|
Vaccin phòng ngừa ung thư cổ tử cung
|
452.880.000
|
452.880.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1046
|
Vaccin phòng viêm gan A và viêm gan B
|
140.970.000
|
140.970.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1047
|
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng virut HPV ở người typ 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58. Mỗi liều 0,5ml chứa: 30 mcg HPV6, 40mcg HPV11, 60mcg HPV16, 40mcg HPV18, 20mcg HPV31,33,45,52, 58
|
1.286.250.000
|
1.286.250.000
|
0
|
18 tháng
|
|
1048
|
Giải độc tố uốn ván tinh chế
|
29.568.000
|
29.568.000
|
0
|
18 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Bạn hãy dạy cho họ biết sống làm sao và bài học khó hơn nữa biết bao là chết làm sao. "
B.Porteus
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Quân y 4 - Cục Hậu cần - Quân đoàn 4 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Quân y 4 - Cục Hậu cần - Quân đoàn 4 đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.