Gói thầu số 2: Thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu số 2: Thuốc generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc tập trung cấp địa phương năm 2023
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Ngân sách nhà nước, nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác được phép sử dụng theo quy định của nhà nước
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:25 30/08/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:51 30/08/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
148
Dự toán gói thầu
1.620.719.280.512 VND
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300271800
Atropin sulfat
vn2400422232
150
103.978.292
180
vn2500228415
150
319.000.000
180
1
PP2300271801
Bupivacain (hydroclorid)
vn0103053042
150
1.500.000.000
180
2
PP2300271802
Bupivacain (hydroclorid)
vn0100109699
150
940.000.000
180
3
PP2300271803
Bupivacain (hydroclorid)
vn0100109699
150
940.000.000
180
4
PP2300271804
Desfluran
vn0100109699
150
940.000.000
180
5
PP2300271806
Levobupivacain
vn0101841961
150
120.010.306
180
6
PP2300271807
Levobupivacain
vn0104089394
150
273.000.000
180
vn2500228415
150
319.000.000
180
7
PP2300271808
Lidocain (hydroclorid)
vn2300220553
150
634.473.374
180
vn2500228415
150
319.000.000
180
8
PP2300271809
Lidocain (hydroclorid)
vn0104089394
150
273.000.000
180
9
PP2300271810
Lidocain (hydroclorid)
vn0302375710
150
20.000.000
210
10
PP2300271811
Lidocain + Epinephrine
vn2500228415
150
319.000.000
180
11
PP2300271813
Procain hydroclorid
vn2400422232
150
103.978.292
180
vn2500228415
150
319.000.000
180
12
PP2300271814
Proparacain (hydroclorid)
vn0100109699
150
940.000.000
180
13
PP2300271815
Propofol
vn0103053042
150
1.500.000.000
180
vn0100109699
150
940.000.000
180
14
PP2300271816
Propofol
vn0103053042
150
1.500.000.000
180
vn0100109699
150
940.000.000
180
vn0316417470
150
36.000.000
180
15
PP2300271817
Sevofluran
vn0100109699
150
940.000.000
180
vn0300483319
150
380.912.230
180
16
PP2300271819
Neostigmin metylsulfat
vn2400645422
150
1.000.000.000
180
17
PP2300271820
Neostigmin metylsulfat
vn2300220553
150
634.473.374
180
vn2500228415
150
319.000.000
180
18
PP2300271821
Neostigmin metylsulfat
vn0104089394
150
273.000.000
180
19
PP2300271822
Rocuronium bromid
vn0103053042
150
1.500.000.000
180
20
PP2300271823
Rocuronium bromid
vn0104089394
150
273.000.000
180
21
PP2300271825
Suxamethonium clorid
vn0101841961
150
120.010.306
180
22
PP2300271826
Aescin
vn2400645422
150
1.000.000.000
180
23
PP2300271827
Aescin
vn2400429686
150
1.340.000.000
180
vn0300483319
150
380.912.230
180
24
PP2300271829
Celecoxib
vn0108753633
150
30.299.690
180
25
PP2300271831
Dexibuprofen
vn0106476906
150
3.221.000
0
26
PP2300271832
Diclofenac
vn0102795203
150
183.982.612
180
27
PP2300271833
Diclofenac
vn2300220553
150
634.473.374
180
vn2400422232
150
103.978.292
180
vn2500228415
150
319.000.000
180
vn0300470246
150
249.108.267
180
28
PP2300271834
Diclofenac
vn0102795203
150
183.982.612
180
29
PP2300271835
Diclofenac
vn0500465187
150
87.501.886
190
30
PP2300271836
Diclofenac
vn0104937414
150
616.000
0
31
PP2300271837
Etodolac
vn0107008643
150
555.708.730
181
32
PP2300271838
Etodolac
vn0300523385
150
250.000.000
180
33
PP2300271839
Etoricoxib
vn0105124972
150
31.996.250
180
34
PP2300271840
Etoricoxib
vn0107763798
150
60.360.200
180
35
PP2300271841
Etoricoxib
vn0103053042
150
1.500.000.000
180
vn0300523385
150
250.000.000
180
36
PP2300271842
Ibuprofen
vn0101599887
150
58.868.000
180
37
PP2300271843
Ibuprofen
vn2400429686
150
1.340.000.000
180
38
PP2300271844
Ibuprofen
vn0103869433
150
191.100.000
180
39
PP2300271845
Ibuprofen
vn0108753633
150
30.299.690
180
40
PP2300271846
Ibuprofen
vn0500465187
150
87.501.886
190
41
PP2300271847
Ibuprofen
vn0108753633
150
30.299.690
180
vn0106451796
150
354.596.000
180
42
PP2300271848
Ibuprofen
vn2400429686
150
1.340.000.000
180
vn0305706103
150
65.100.090
180
43
PP2300271849
Ibuprofen
vn2400429686
150
1.340.000.000
180
44
PP2300271850
Ibuprofen + Codein
vn0101309965
150
112.477.260
180
45
PP2300271851
Ketoprofen
vn0102195615
150
834.000.000
180
46
PP2300271852
Ketorolac
vn2500228415
150
319.000.000
180
47
PP2300271853
Meloxicam
vn0100109699
150
940.000.000
180
vn0300483319
150
380.912.230
180
48
PP2300271854
Meloxicam
vn0104752195
150
208.910.000
180
49
PP2300271855
Meloxicam
vn2100274872
150
90.000.000
180
vn1600699279
150
100.842.254
210
vn4200562765
150
100.000.000
180
vn2500228415
150
319.000.000
180
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 148
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300271837 - Etodolac

2. PP2300271879 - Paracetamol + Methocarbamol

3. PP2300271913 - Desloratadin

4. PP2300272016 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2300272076 - Tobramycin

6. PP2300272336 - Captopril + hydroclorothiazid

7. PP2300272394 - Perindopril + Amlodipin

8. PP2300272405 - Ramipril

9. PP2300272441 - Atorvastatin + Ezetimibe

10. PP2300272444 - Atorvastatin + Ezetimibe

11. PP2300272500 - Furosemid

12. PP2300272512 - Famotidin

13. PP2300272641 - Metformin + Glibenclamid

14. PP2300272648 - Gliclazid

15. PP2300272658 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn

16. PP2300272671 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300271855 - Meloxicam

2. PP2300271865 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300271868 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300271875 - Paracetamol + Codeine phosphate

5. PP2300271877 - Paracetamol + diphenhydramin

6. PP2300271911 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2300272028 - Cefpodoxim

8. PP2300272030 - Cefpodoxim

9. PP2300272036 - Ceftazidim

10. PP2300272044 - Cefuroxim

11. PP2300272434 - Clopidogrel

12. PP2300272455 - Lovastatin

13. PP2300272530 - Omeprazol

14. PP2300272537 - Esomeprazol

15. PP2300272619 - Methyl prednisolon

16. PP2300272677 - Metformin

17. PP2300272842 - Codein + Terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh
Huế
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2300271926 - Promethazin hydroclorid

2. PP2300272135 - Sulfadiazin bạc

3. PP2300272154 - Tenofovir (TDF)

4. PP2300272164 - Aciclovir

5. PP2300272165 - Aciclovir

6. PP2300272174 - Ketoconazol

7. PP2300272338 - Cilnidipin

8. PP2300272438 - Atorvastatin

9. PP2300272472 - Clotrimazol

10. PP2300272475 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

11. PP2300272476 - Fusidic acid

12. PP2300272477 - Fusidic acid + betamethason

13. PP2300272480 - Isotretinoin

14. PP2300272483 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

15. PP2300272579 - Diosmectit

16. PP2300272609 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106623893
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300272538 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh
An Giang
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300271855 - Meloxicam

2. PP2300271856 - Meloxicam

3. PP2300271862 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300271863 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300271868 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300271920 - Fexofenadin

7. PP2300272098 - Clarithromycin

8. PP2300272154 - Tenofovir (TDF)

9. PP2300272167 - Entecavir

10. PP2300272174 - Ketoconazol

11. PP2300272322 - Atenolol

12. PP2300272339 - Enalapril

13. PP2300272354 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

14. PP2300272369 - Losartan

15. PP2300272370 - Losartan

16. PP2300272425 - Acenocoumarol

17. PP2300272426 - Acenocoumarol

18. PP2300272438 - Atorvastatin

19. PP2300272461 - Rosuvastatin

20. PP2300272494 - Povidone iodin

21. PP2300272501 - Furosemid

22. PP2300272585 - Racecadotril

23. PP2300272591 - Diosmin + hesperidin

24. PP2300272686 - Sitagliptin

25. PP2300272795 - Ginkgo biloba

26. PP2300272797 - Piracetam

27. PP2300272849 - N-acetylcystein

28. PP2300272930 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2300271851 - Ketoprofen

2. PP2300271879 - Paracetamol + Methocarbamol

3. PP2300271899 - Methocarbamol

4. PP2300271950 - Gabapentin

5. PP2300272102 - Roxithromycin

6. PP2300272133 - Ofloxacin

7. PP2300272183 - Flunarizin

8. PP2300272302 - Nicorandil

9. PP2300272332 - Candesartan

10. PP2300272334 - Candesartan + Hydroclorothiazid

11. PP2300272350 - Indapamid

12. PP2300272373 - Losartan + hydroclorothiazid

13. PP2300272377 - Methyldopa

14. PP2300272403 - Ramipril

15. PP2300272408 - Telmisartan + hydrochlorothiazid

16. PP2300272413 - Valsartan

17. PP2300272427 - Acetylsalicylic acid

18. PP2300272453 - Lovastatin

19. PP2300272460 - Pravastatin

20. PP2300272505 - Spironolacton

21. PP2300272506 - Attapulgit mormoivon hoạt hoá + hỗn hợp Magnesi carbonat - nhôm hydroxid

22. PP2300272509 - Cimetidin

23. PP2300272525 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

24. PP2300272527 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

25. PP2300272553 - Drotaverin clohydrat

26. PP2300272555 - Drotaverin clohydrat

27. PP2300272690 - Levothyroxin (muối natri)

28. PP2300272693 - Propylthiouracil

29. PP2300272696 - Thiamazol

30. PP2300272702 - Tizanidin hydroclorid

31. PP2300272775 - Sulpirid

32. PP2300272782 - Sertralin

33. PP2300272801 - Bambuterol

34. PP2300272835 - Bromhexin hydroclorid

35. PP2300272839 - Carbocistein

36. PP2300272840 - Carbocistein

37. PP2300272855 - Magnesi aspartat + kali aspartat

38. PP2300272910 - Calci carbonat + vitamin D3

39. PP2300272912 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300271858 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300272083 - Metronidazol

3. PP2300272879 - Glucose

4. PP2300272893 - Natri clorid

5. PP2300272898 - Natri clorid

6. PP2300272905 - Ringer lactate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300271905 - Zoledronic acid

2. PP2300272147 - Teicoplanin*

3. PP2300272243 - Alfuzosin

4. PP2300272300 - Nicorandil

5. PP2300272543 - Sucralfat

6. PP2300272633 - Acarbose

7. PP2300272830 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300271887 - Piroxicam

2. PP2300272031 - Cefpodoxim

3. PP2300272035 - Cefradin

4. PP2300272314 - Amlodipin + Atorvastatin

5. PP2300272315 - Amlodipin + Losartan

6. PP2300272328 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

7. PP2300272351 - Irbesartan

8. PP2300272450 - Fenofibrat

9. PP2300272522 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon

10. PP2300272531 - Omeprazol

11. PP2300272649 - Gliclazid + Metformin

12. PP2300272668 - Insulin người trộn, hỗn hợp

13. PP2300272687 - Sitagliptin + Metformin

14. PP2300272924 - Vitamin (B1 + B6 + B12)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108493209
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300271999 - Cefamandol

2. PP2300272041 - Ceftriaxon

3. PP2300272362 - Lisinopril

4. PP2300272459 - Pravastatin

5. PP2300272538 - Pantoprazol

6. PP2300272540 - Rabeprazol

7. PP2300272608 - Beclometason (dipropionat)

8. PP2300272615 - Hydrocortison

9. PP2300272684 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2300220553
Tỉnh
Bắc Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300271808 - Lidocain (hydroclorid)

2. PP2300271820 - Neostigmin metylsulfat

3. PP2300271833 - Diclofenac

4. PP2300271858 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300271937 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2300271940 - Nor epinephrin (Nor adrenalin)

7. PP2300272070 - Gentamicin

8. PP2300272071 - Gentamicin

9. PP2300272083 - Metronidazol

10. PP2300272088 - Tinidazol

11. PP2300272112 - Levofloxacin

12. PP2300272551 - Ondansetron

13. PP2300272611 - Dexamethason

14. PP2300272876 - Glucose

15. PP2300272879 - Glucose

16. PP2300272880 - Glucose

17. PP2300272882 - Glucose

18. PP2300272883 - Glucose

19. PP2300272884 - Glucose

20. PP2300272885 - Kali clorid

21. PP2300272889 - Magnesi sulfat

22. PP2300272891 - Manitol

23. PP2300272893 - Natri clorid

24. PP2300272895 - Natri clorid

25. PP2300272898 - Natri clorid

26. PP2300272900 - Natri clorid

27. PP2300272905 - Ringer lactate

28. PP2300272925 - Vitamin B6

29. PP2300272928 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxycobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300271835 - Diclofenac

2. PP2300271846 - Ibuprofen

3. PP2300271923 - Loratadin

4. PP2300271961 - Amoxicilin

5. PP2300272298 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300272301 - Nicorandil

7. PP2300272378 - Metoprolol

8. PP2300272498 - Natri clorid

9. PP2300272518 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô

10. PP2300272798 - Vinpocetin

11. PP2300272838 - Carbocistein

12. PP2300272932 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300271963 - Amoxicilin

2. PP2300271973 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300271994 - Cefalexin

4. PP2300272001 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500398741
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300271948 - Carbamazepin

2. PP2300272703 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300272206 - Hydroxyurea

2. PP2300272421 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300271854 - Meloxicam

2. PP2300271907 - Cetirizin

3. PP2300272032 - Cefradin

4. PP2300272067 - Amikacin

5. PP2300272131 - Ofloxacin

6. PP2300272161 - Aciclovir

7. PP2300272180 - Neomycin + polymycin B + Nystatin

8. PP2300272217 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)

9. PP2300272259 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

10. PP2300272285 - Deferipron

11. PP2300272286 - Deferipron

12. PP2300272307 - Adenosin triphosphat

13. PP2300272323 - Benazepril hydroclorid

14. PP2300272454 - Lovastatin

15. PP2300272458 - Pravastatin

16. PP2300272528 - Nizatidin

17. PP2300272582 - Lactobacillus acidophilus

18. PP2300272653 - Metformin + Glimepirid

19. PP2300272655 - Metformin + Glimepirid

20. PP2300272845 - Eprazinon

21. PP2300272933 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326304
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300272603 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300271945 - Meglumin natri succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300271861 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300272144 - Colistin*

3. PP2300272269 - Enoxaparin (Natri)

4. PP2300272278 - Tranexamic acid

5. PP2300272297 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300272329 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid

7. PP2300272411 - Valsartan

8. PP2300272440 - Atorvastatin

9. PP2300272561 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol

10. PP2300272918 - Vitamin (B1 + B6 + B12)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300272109 - Ciprofloxacin

2. PP2300272173 - Itraconazol

3. PP2300272177 - Terbinafin (hydroclorid)

4. PP2300272602 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300272155 - Lamivudin + tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600424614
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300272876 - Glucose

2. PP2300272879 - Glucose

3. PP2300272880 - Glucose

4. PP2300272882 - Glucose

5. PP2300272893 - Natri clorid

6. PP2300272895 - Natri clorid

7. PP2300272898 - Natri clorid

8. PP2300272900 - Natri clorid

9. PP2300272905 - Ringer lactate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106568032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300272272 - Heparin (natri)

2. PP2300272462 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300271882 - Paracetamol + Tramadol

2. PP2300272431 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300272291 - Erythropoietin alpha (epoetin alfa)

2. PP2300272293 - Erythropoietin

3. PP2300272294 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300272571 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107859852
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300272022 - Cefoxitin

2. PP2300272129 - Ofloxacin

3. PP2300272409 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2300272452 - Fluvastatin

5. PP2300272510 - Famotidin

6. PP2300272651 - Glimepirid

7. PP2300272702 - Tizanidin hydroclorid

8. PP2300272927 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2400501124
Tỉnh
Bắc Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300271874 - Paracetamol + Chlorpheniramin

2. PP2300272178 - Clotrimazol + Betamethason

3. PP2300272837 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300272040 - Ceftriaxon

2. PP2300272076 - Tobramycin

3. PP2300272303 - Trimetazidin

4. PP2300272361 - Lisinopril

5. PP2300272601 - Silymarin

6. PP2300272796 - Piracetam

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104959591
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300271998 - Cefalothin

2. PP2300272122 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300272185 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300272765 - Levomepromazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300272082 - Metronidazol

2. PP2300272280 - Albumin

3. PP2300272283 - Yếu tố VIII

4. PP2300272546 - Granisetron Hydrochloride

5. PP2300272550 - Ondansetron

6. PP2300272846 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300272325 - Benazepril hydroclorid

2. PP2300272348 - Imidapril

3. PP2300272361 - Lisinopril

4. PP2300272390 - Perindopril arginin

5. PP2300272436 - Rivaroxaban

6. PP2300272677 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300271893 - Probenecid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300272728 - Travoprost + Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300272754 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300272020 - Cefotiam

2. PP2300272245 - Dutasterid

3. PP2300272246 - Dutasterid

4. PP2300272516 - Lansoprazol

5. PP2300272566 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

6. PP2300272718 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300271943 - Phenylephrin

2. PP2300272271 - Heparin (natri)

3. PP2300272311 - Amiodaron (hydroclorid)

4. PP2300272447 - Fenofibrat

5. PP2300272489 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

6. PP2300272490 - Gadoteric acid

7. PP2300272627 - Progesteron

8. PP2300272741 - Methyl ergometrin maleat

9. PP2300272934 - Fentanyl

10. PP2300272935 - Fentanyl

11. PP2300272937 - Morphin sulfat

12. PP2300272938 - Morphin sulfat

13. PP2300272941 - Midazolam

14. PP2300272943 - Ephedrin

15. PP2300272945 - Ephedrin

16. PP2300272948 - Phenobarbital

17. PP2300272949 - Diazepam

18. PP2300272952 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300271810 - Lidocain (hydroclorid)

2. PP2300272157 - Sofosbuvir + velpatasvir

3. PP2300272689 - Levothyroxin (muối natri)

4. PP2300272791 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300271832 - Diclofenac

2. PP2300271834 - Diclofenac

3. PP2300272140 - Doxycyclin

4. PP2300272289 - Erythropoietin beta (epoetin beta)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106596463
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300272750 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

2. PP2300272751 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2300271855 - Meloxicam

2. PP2300271856 - Meloxicam

3. PP2300271865 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2300271868 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2300271890 - Allopurinol

6. PP2300271892 - Colchicin

7. PP2300271896 - Glucosamin

8. PP2300271906 - Alimemazin

9. PP2300271910 - Cinnarizin

10. PP2300271911 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

11. PP2300271914 - Desloratadin

12. PP2300271920 - Fexofenadin

13. PP2300271925 - Loratadin

14. PP2300272086 - Metronidazol

15. PP2300272257 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)

16. PP2300272312 - Amlodipin

17. PP2300272322 - Atenolol

18. PP2300272339 - Enalapril

19. PP2300272369 - Losartan

20. PP2300272434 - Clopidogrel

21. PP2300272438 - Atorvastatin

22. PP2300272504 - Spironolacton

23. PP2300272535 - Esomeprazol

24. PP2300272554 - Drotaverin clohydrat

25. PP2300272755 - Rotundin

26. PP2300272757 - Clorpromazin

27. PP2300272797 - Piracetam

28. PP2300272801 - Bambuterol

29. PP2300272832 - Ambroxol

30. PP2300272849 - N-acetylcystein

31. PP2300272930 - Vitamin C

32. PP2300272947 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300272163 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300272456 - Pravastatin

2. PP2300272596 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
251 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300271949 - Gabapentin

2. PP2300272445 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
187 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300271920 - Fexofenadin

2. PP2300271957 - Albendazol

3. PP2300272153 - Tenofovir (TDF)

4. PP2300272304 - Trimetazidin

5. PP2300272374 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2300272407 - Telmisartan

7. PP2300272439 - Atorvastatin

8. PP2300272502 - Furosemid + spironolacton

9. PP2300272539 - Pantoprazol

10. PP2300272682 - Metformin

11. PP2300272733 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300271889 - Allopurinol

2. PP2300272171 - Fluconazole

3. PP2300272250 - Solifenacin succinate

4. PP2300272305 - Trimetazidin

5. PP2300272378 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300271871 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300271872 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300271985 - Cefaclor

4. PP2300272175 - Miconazol

5. PP2300272185 - Capecitabin

6. PP2300272186 - Carboplatin

7. PP2300272226 - Gefitinib

8. PP2300272256 - Pramipexol

9. PP2300272384 - Nifedipin

10. PP2300272392 - Perindopril + Amlodipin

11. PP2300272393 - Perindopril + Amlodipin

12. PP2300272772 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300271904 - Zoledronic acid

2. PP2300271944 - Protamin sulfat

3. PP2300272422 - Ivabradin

4. PP2300272436 - Rivaroxaban

5. PP2300272437 - Rivaroxaban

Đã xem: 22

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây