Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300177437-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300177437-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Tại Mẫu số 07 Tình hình tài chính của nhà thầu: mục Doanh thu tối thiểu 01 năm từ hoạt động sản xuất kinh doanh thuốc(3) - "phần hướng dẫn (3) của mẫu này ghi Để xác định doanh thu bình quân hàng năm. Vậy nhà thầu phải điền vào mục này là chọn doanh thu tối thiểu 1 năm hay điền doanh thu trung bình của 3 năm? | Theo file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự. Nội dung chi tiết tại file đính kèm | Theo File đính kèm |
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Mẫu số 07 Chương IV. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu trong E-HSMT: Doanh thu tối thiểu 01 năm từ hoạt động sản xuất kinh doanh thuốc. Nội dung chi tiết tại file đính kèm | Theo File đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | TẠI BIỂU MẪU SỐ 08 NGUỒN LỰC TÀI CHÍNH, phần ghi chú cuối mục (1) trong HSMT có hướng dẫn: "Trường hợp trong HSDT, nhà thầu có nộp kèm theo bản cam kết tín dụng của tổ chức tín dụng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, trong đó cam kết sẽ cung cấp tín dụng cho nhà thầu để thực hiện gói đang xét với hạn mức tối thiểu bằng giá trị yêu cầu tại tiêu chí đánh giá 3.3 Mục 2.1 Chương III - Tiêu chuẩn đánh giá HSDT trong suốt thời gian thực hiện hợp đồng thì nhà thầu được đánh giá là đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu và không phải kê khai thông tin theo quy định Mẫu này và Mẫu số 08).". Vậy nhà thầu xin hỏi "Mẫu này" được hiểu là Mẫu nào? | Theo File đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong vòng 03 (9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): tối thiểu 01 hợp đồng. Nhà thầu chúng tôi xin hỏi : Hợp đồng trong vòng 3 năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu thì tính từ thời điểm ký hợp đồng hay tính từ thời điểm kết thúc hợp đồng). VD Hợp đồng tương tự ký ngày 30/3/2020 và kết thúc ngày 29/3/2021 có đáp ứng yêu cầu về hợp đồng cung cấp thuốc tương tự theo yêu cầu của E HSMT hay không ? | Theo File kèm theo |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nhà thầu cung cấp hợp đồng ký với Cơ sở kinh doanh thuốc để chứng minh Hợp đồng cung cấp thuốc tương tự | Chi tiết theo Phụ lục kèm theo |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Hiện tại GMP của Nhà sản xuất thuốc đã hết hiệu lực theo Chứng nhận của Cục Quản lý dược Việt Nam từ tháng 12 năm 2022. Cục Quản lý dược đã có thông báo tình trạng GMP của cơ sở sản xuất trong khi chờ kết quả đánh giá định kỳ GMP của Bộ Y tế. Để có cơ chuẩn bị HSDT đáp ứng yêu cầu, Chúng tôi đề nghị Sở Y tế tỉnh Bắc Giang làm rõ nội dung: Trường hợp thuốc sản xuất tại Viên Nam (đạt TCKT nhóm 4) trong thời gian hết GMP và đợi kết quả đánh giá định kỳ GMP của Bộ Y tế có đạt thì còn đạt TCKT nhóm 4 nữa không? Chi tiết tại văn bản đính kèm | Chi tiết tại Phụ lục kèm theo |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Atropin sulfat
|
152.066.880
|
152.066.880
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Bupivacain (hydroclorid)
|
1.171.683.936
|
1.171.683.936
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Bupivacain (hydroclorid)
|
137.475.000
|
137.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Bupivacain (hydroclorid)
|
715.760.000
|
715.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Desfluran
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Isofluran
|
389.200.000
|
389.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Levobupivacain
|
1.287.506.250
|
1.287.506.250
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Levobupivacain
|
2.238.600.000
|
2.238.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Lidocain (hydroclorid)
|
270.860.700
|
270.860.700
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Lidocain (hydroclorid)
|
550.500.000
|
550.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Lidocain (hydroclorid)
|
223.872.000
|
223.872.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Lidocain + Epinephrine
|
115.542.000
|
115.542.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
226.692.960
|
226.692.960
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Procain hydroclorid
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Proparacain (hydroclorid)
|
67.733.600
|
67.733.600
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Propofol
|
3.712.500.000
|
3.712.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Propofol
|
1.320.138.000
|
1.320.138.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Sevofluran
|
5.294.700.000
|
5.294.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Atracurium besylat
|
234.900.000
|
234.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Neostigmin metylsulfat
|
139.472.000
|
139.472.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Neostigmin metylsulfat
|
169.302.000
|
169.302.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Neostigmin metylsulfat
|
157.248.000
|
157.248.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Rocuronium bromid
|
1.332.375.000
|
1.332.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Rocuronium bromid
|
1.069.299.000
|
1.069.299.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Suxamethonium clorid
|
203.856.880
|
203.856.880
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Suxamethonium clorid
|
35.802.120
|
35.802.120
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Aescin
|
894.000.000
|
894.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Aescin
|
2.525.600.000
|
2.525.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Celecoxib
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Celecoxib
|
1.008.168.000
|
1.008.168.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Celecoxib
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Dexibuprofen
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Diclofenac
|
261.270.000
|
261.270.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Diclofenac
|
15.010.000
|
15.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Diclofenac
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Diclofenac
|
278.300.000
|
278.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Diclofenac
|
61.600.000
|
61.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Etodolac
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Etodolac
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Etoricoxib
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Etoricoxib
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Etoricoxib
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Ibuprofen
|
143.500.000
|
143.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Ibuprofen
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Ibuprofen
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Ibuprofen
|
288.600.000
|
288.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Ibuprofen
|
224.640.000
|
224.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Ibuprofen
|
58.695.000
|
58.695.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Ibuprofen
|
236.800.000
|
236.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Ibuprofen
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Ibuprofen + Codein
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Ketoprofen
|
1.166.394.600
|
1.166.394.600
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Ketorolac
|
102.005.200
|
102.005.200
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Meloxicam
|
545.776.000
|
545.776.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Meloxicam
|
321.750.000
|
321.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Meloxicam
|
245.344.000
|
245.344.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Meloxicam
|
176.850.000
|
176.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Nefopam hydroclorid
|
1.462.800.000
|
1.462.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
6.312.874.508
|
6.312.874.508
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.177.200.000
|
1.177.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.167.200.000
|
2.167.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
119.400.000
|
119.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
561.891.000
|
561.891.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
621.468.000
|
621.468.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.646.640.000
|
4.646.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.096.682.000
|
1.096.682.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Paracetamol
(acetaminophen)
|
528.200.000
|
528.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
184.600.000
|
184.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
17.952.000
|
17.952.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
25.231.500
|
25.231.500
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
41.741.000
|
41.741.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
281.000.000
|
281.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Paracetamol + Codeine phosphate
|
144.480.000
|
144.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Paracetamol + Codeine phosphate
|
688.200.000
|
688.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Paracetamol + diphenhydramin
|
338.300.000
|
338.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Paracetamol + ibuprofen
|
2.067.200.000
|
2.067.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
267.813.000
|
267.813.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
1.708.000.000
|
1.708.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Paracetamol + Tramadol
|
164.736.000
|
164.736.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Paracetamol + Tramadol
|
423.540.000
|
423.540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Paracetamol + Phenylephrine + Chlorpheniramin
|
108.290.000
|
108.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan
|
571.200.000
|
571.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Piroxicam
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Piroxicam
|
313.040.000
|
313.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Piroxicam
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Tenoxicam
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Allopurinol
|
150.325.000
|
150.325.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Allopurinol
|
36.990.000
|
36.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Colchicin
|
659.988.000
|
659.988.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Colchicin
|
65.694.400
|
65.694.400
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Probenecid
|
158.235.000
|
158.235.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Diacerein
|
58.590.000
|
58.590.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Glucosamin
|
308.700.000
|
308.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Glucosamin
|
270.193.000
|
270.193.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Methocarbamol
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Methocarbamol
|
1.226.904.000
|
1.226.904.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Risedronat
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Tocilizumab
|
103.811.980
|
103.811.980
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Zoledronic acid
|
676.148.900
|
676.148.900
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Zoledronic acid
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Zoledronic acid
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Zoledronic acid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Alimemazin
|
30.749.500
|
30.749.500
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Cetirizin
|
845.170.000
|
845.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Cetirizin
|
59.200.000
|
59.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Cinnarizin
|
168.350.000
|
168.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Cinnarizin
|
12.348.000
|
12.348.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
6.960.000
|
6.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Chlorpheniramin + dextromethorphan
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Desloratadin
|
2.670.200.000
|
2.670.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Desloratadin
|
934.248.000
|
934.248.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Dexclorpheniramin maleat
|
460.800.000
|
460.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Diphenhydramin
|
346.216.752
|
346.216.752
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Epinephrin (adrenalin)
|
270.062.000
|
270.062.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Epinephrin (adrenalin)
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Fexofenadin
|
285.390.000
|
285.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Fexofenadin
|
140.280.000
|
140.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Fexofenadin
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Levocetirizin
|
478.400.000
|
478.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Loratadin
|
260.200.000
|
260.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Loratadin
|
730.022.500
|
730.022.500
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Loratadin
|
54.831.000
|
54.831.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Promethazin hydroclorid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Calci gluconat
|
215.593.000
|
215.593.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Deferoxamin
|
508.000.000
|
508.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Glutathion
|
266.000.000
|
266.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Glutathion
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Calci folinat
|
524.750.000
|
524.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Calci folinat
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Calci folinat
|
414.812.500
|
414.812.500
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Naloxon (hydroclorid)
|
33.516.000
|
33.516.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
25.662.000
|
25.662.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
233.175.600
|
233.175.600
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
372.400.000
|
372.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Nor epinephrin (Nor adrenalin)
|
215.250.000
|
215.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Nor epinephrin (Nor adrenalin)
|
2.286.375.000
|
2.286.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Nor epinephrin (Nor adrenalin)
|
586.500.000
|
586.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Nor epinephrin (Nor adrenalin)
|
366.850.000
|
366.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Phenylephrin
|
1.034.796.000
|
1.034.796.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Protamin sulfat
|
31.790.000
|
31.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Meglumin natri succinat
|
2.279.250.000
|
2.279.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Sorbitol
|
1.155.650.000
|
1.155.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Sugammadex
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Carbamazepin
|
31.758.000
|
31.758.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Gabapentin
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Gabapentin
|
196.308.000
|
196.308.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Phenytoin
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Pregabalin
|
375.292.000
|
375.292.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Pregabalin
|
500.820.000
|
500.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Pregabalin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Valproat natri
|
174.769.500
|
174.769.500
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Valproat natri + Valproic acid
|
362.544.000
|
362.544.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Albendazol
|
95.011.000
|
95.011.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Ivermectin
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Praziquantel
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Triclabendazol
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Amoxicilin
|
358.450.000
|
358.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Amoxicilin
|
10.060.260.000
|
10.060.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Amoxicilin
|
3.868.830.000
|
3.868.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Amoxicilin
|
697.593.200
|
697.593.200
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Amoxicilin
|
7.071.900.000
|
7.071.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Amoxicilin
|
1.224.300.000
|
1.224.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Amoxicilin
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
16.160.100.000
|
16.160.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.482.000.000
|
1.482.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.325.400.000
|
1.325.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
478.800.000
|
478.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1.630.776.000
|
1.630.776.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
653.589.300
|
653.589.300
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
395.010.000
|
395.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3.089.940.000
|
3.089.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Ampicilin (muối natri)
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Ampicillin + Sulbactam
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Ampicillin + Sulbactam
|
1.827.500.000
|
1.827.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Ampicillin + Sulbactam
|
8.035.200.000
|
8.035.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Ampicillin + Sulbactam
|
12.181.100.000
|
12.181.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Ampicillin + Sulbactam
|
21.817.400.000
|
21.817.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Ampicilin + sulbactam
|
12.980.000.000
|
12.980.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Cefaclor
|
530.432.000
|
530.432.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Cefaclor
|
899.100.000
|
899.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Cefaclor
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Cefaclor
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Cefadroxil
|
655.867.500
|
655.867.500
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Cefadroxil
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Cefadroxil
|
470.400.000
|
470.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Cefalexin
|
8.778.020.000
|
8.778.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Cefalexin
|
1.312.500.000
|
1.312.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Cefalexin
|
2.962.500.000
|
2.962.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Cefalexin
|
2.179.296.000
|
2.179.296.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Cefalexin
|
638.000.000
|
638.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Cefalothin
|
659.850.000
|
659.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Cefalothin
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Cefalothin
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Cefamandol
|
7.260.000.000
|
7.260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Cefamandol
|
4.550.000.000
|
4.550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Cefamandol
|
4.920.000.000
|
4.920.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Cefamandol
|
2.508.000.000
|
2.508.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Cefazolin
|
286.000.000
|
286.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Cefazolin
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Cefdinir
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Cefdinir
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Cefixim
|
488.402.300
|
488.402.300
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Cefixim
|
1.114.932.000
|
1.114.932.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Cefoperazon
|
6.902.000.000
|
6.902.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Cefoperazon
|
5.794.200.000
|
5.794.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Cefoperazon
|
21.016.632.000
|
21.016.632.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Cefoperazon
|
8.080.000.000
|
8.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Cefoperazon
|
4.082.500.000
|
4.082.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
8.242.500.000
|
8.242.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
5.400.525.000
|
5.400.525.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
12.054.000.000
|
12.054.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Cefoperazon + sulbactam
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Cefotaxim
|
3.647.022.750
|
3.647.022.750
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Cefotiam
|
1.144.000.000
|
1.144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Cefotiam
|
2.663.400.000
|
2.663.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Cefoxitin
|
2.193.975.000
|
2.193.975.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Cefoxitin
|
8.678.250.000
|
8.678.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Cefoxitin
|
619.500.000
|
619.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Cefpirom
|
679.980.000
|
679.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Cefpirom
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Cefpodoxim
|
896.000.000
|
896.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Cefpodoxim
|
1.161.300.000
|
1.161.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Cefpodoxim
|
162.240.000
|
162.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Cefpodoxim
|
364.000.000
|
364.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Cefpodoxim
|
495.690.000
|
495.690.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Cefpodoxim
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Cefradin
|
1.509.600.000
|
1.509.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Cefradin
|
1.630.000.000
|
1.630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Cefradin
|
3.561.200.000
|
3.561.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Cefradin
|
7.094.080.000
|
7.094.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Ceftazidim
|
3.436.560.000
|
3.436.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Ceftizoxim
|
207.475.000
|
207.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Ceftizoxim
|
6.460.000.000
|
6.460.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Ceftizoxim
|
2.800.000.000
|
2.800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Ceftriaxon
|
8.517.000.000
|
8.517.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Ceftriaxon
|
4.845.000.000
|
4.845.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Cefuroxim
|
831.159.000
|
831.159.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Cefuroxim
|
31.825.000
|
31.825.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Cefuroxim
|
266.000.000
|
266.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Cloxacilin
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Cloxacilin
|
987.800.000
|
987.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Cloxacilin
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Doripenem*
|
1.836.000.000
|
1.836.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
Imipenem + cilastatin*
|
976.800.000
|
976.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
Meropenem*
|
1.321.600.000
|
1.321.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Oxacillin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Oxacillin
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Oxacillin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Oxacilin
|
2.484.000.000
|
2.484.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Oxacilin
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Piperacilin
|
1.390.000.000
|
1.390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Piperacilin
|
1.365.000.000
|
1.365.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
Piperacilin
|
3.200.000.000
|
3.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Piperacilin + Tazobactam
|
3.621.000.000
|
3.621.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Piperacilin + Tazobactam
|
4.420.000.000
|
4.420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Piperacilin + Tazobactam
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Piperacilin + Tazobactam
|
2.449.755.000
|
2.449.755.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Sultamicillin
|
19.400.000
|
19.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Ticarcillin + Kali clavulanat
|
3.848.000.000
|
3.848.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Ticarcillin + Kali clavulanat
|
1.360.000.000
|
1.360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
Ticarcillin + Kali clavulanat
|
1.039.500.000
|
1.039.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
Amikacin
|
1.614.600.000
|
1.614.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
Amikacin
|
307.800.000
|
307.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
Amikacin
|
2.902.830.000
|
2.902.830.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
Gentamicin
|
109.263.000
|
109.263.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Gentamicin
|
35.805.000
|
35.805.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Neomycin + polymycin B + dexamethason
|
646.155.000
|
646.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Neomycin + polymycin B + dexamethason
|
896.140.000
|
896.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
Neomycin + polymycin B + dexamethason
|
939.800.000
|
939.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
Tobramycin
|
845.000.000
|
845.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
Tobramycin
|
323.400.000
|
323.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
Tobramycin
|
1.122.396.000
|
1.122.396.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
Tobramycin
|
221.904.000
|
221.904.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
Tobramycin + dexamethason
|
2.142.700.000
|
2.142.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
Tobramycin + dexamethason
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
Tobramycin + dexamethason
|
263.400.000
|
263.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Metronidazol
|
3.791.580.000
|
3.791.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Metronidazol
|
2.746.517.296
|
2.746.517.296
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Metronidazol
|
284.686.500
|
284.686.500
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Metronidazol
|
362.944.000
|
362.944.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Metronidazol
|
92.598.000
|
92.598.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
147.750.000
|
147.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Tinidazol
|
2.110.600.000
|
2.110.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Tinidazol
|
3.701.344.000
|
3.701.344.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Tinidazol
|
495.600.000
|
495.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Azithromycin
|
189.046.200
|
189.046.200
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Azithromycin
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Azithromycin
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Azithromycin
|
396.440.000
|
396.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Azithromycin
|
125.856.000
|
125.856.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Azithromycin
|
990.675.000
|
990.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Clarithromycin
|
631.500.000
|
631.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Clarithromycin
|
550.200.000
|
550.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Clarithromycin
|
175.950.000
|
175.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Clarithromycin
|
2.083.428.000
|
2.083.428.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Erythromycin
|
88.900.000
|
88.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Roxithromycin
|
335.160.000
|
335.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Spiramycin
|
754.110.000
|
754.110.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Spiramycin + Metronidazol
|
157.760.000
|
157.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Spiramycin + Metronidazol
|
1.000.970.000
|
1.000.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Spiramycin + Metronidazol
|
450.597.000
|
450.597.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Ciprofloxacin
|
144.897.900
|
144.897.900
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Ciprofloxacin
|
28.378.000
|
28.378.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Ciprofloxacin
|
58.200.000
|
58.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Ciprofloxacin
|
2.003.350.000
|
2.003.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Ciprofloxacin
|
2.820.000.000
|
2.820.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Levofloxacin
|
611.940.000
|
611.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Levofloxacin
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Levofloxacin
|
4.650.000.000
|
4.650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Levofloxacin
|
354.410.000
|
354.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Levofloxacin
|
858.000.000
|
858.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Levofloxacin
|
149.500.000
|
149.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Levofloxacin
|
462.935.000
|
462.935.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Moxifloxacin
|
5.582.500.000
|
5.582.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Moxifloxacin
|
5.439.000.000
|
5.439.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Moxifloxacin
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Moxifloxacin
|
11.200.000.000
|
11.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
Moxifloxacin
|
2.067.390.000
|
2.067.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
Moxifloxacin
|
78.152.750
|
78.152.750
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
Moxifloxacin
|
721.500.000
|
721.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
Moxifloxacin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Ofloxacin
|
2.290.750.000
|
2.290.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Ofloxacin
|
2.673.000.000
|
2.673.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Ofloxacin
|
7.932.500.000
|
7.932.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Ofloxacin
|
54.120.000
|
54.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Ofloxacin
|
1.372.800.000
|
1.372.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Ofloxacin
|
86.125.000
|
86.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Ofloxacin
|
565.950.000
|
565.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Pefloxacin
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Sulfadiazin bạc
|
116.546.000
|
116.546.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
262.000.000
|
262.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
53.575.000
|
53.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
876.204.000
|
876.204.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
235.440.000
|
235.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Doxycyclin
|
80.460.000
|
80.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Tigecyclin*
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Colistin*
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Colistin*
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Colistin*
|
5.670.000.000
|
5.670.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Fosfomycin*
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Linezolid*
|
928.200.000
|
928.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Teicoplanin*
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Vancomycin
|
704.000.000
|
704.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Vancomycin
|
540.995.000
|
540.995.000
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Vancomycin
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Vancomycin
|
426.400.000
|
426.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Lamivudin
|
29.106.000
|
29.106.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Tenofovir (TDF)
|
6.583.500.000
|
6.583.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Tenofovir (TDF)
|
2.032.800.000
|
2.032.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Lamivudin + tenofovir
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Sofosbuvir + ledipasvir
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
803.250.000
|
803.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
3.084.000.000
|
3.084.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Aciclovir
|
218.784.000
|
218.784.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Aciclovir
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Aciclovir
|
467.200.000
|
467.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Aciclovir
|
768.640.000
|
768.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Aciclovir
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Aciclovir
|
206.184.300
|
206.184.300
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Aciclovir
|
78.707.200
|
78.707.200
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Entecavir
|
5.491.000.000
|
5.491.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Entecavir
|
2.167.730.000
|
2.167.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Oseltamivir
|
134.631.000
|
134.631.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Clotrimazol
|
99.240.000
|
99.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Fluconazol
|
49.120.000
|
49.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Fluconazole
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Fenticonazol
|
56.160.000
|
56.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Itraconazol
|
1.001.600.000
|
1.001.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Ketoconazol
|
108.975.500
|
108.975.500
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Miconazol
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Miconazol
|
100.498.000
|
100.498.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Clotrimazol + Betamethason
|
238.500.000
|
238.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Neomycin + polymycin B + Nystatin
|
72.110.000
|
72.110.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Neomycin + polymycin B + Nystatin
|
721.140.000
|
721.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Hydroxy chloroquin
|
456.960.000
|
456.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Flunarizin
|
195.500.000
|
195.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Flunarizin
|
74.466.000
|
74.466.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Bleomycin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Capecitabin
|
15.960.000.000
|
15.960.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Carboplatin
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Carboplatin
|
779.940.000
|
779.940.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Cisplatin
|
419.958.000
|
419.958.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Cyclophosphamid
|
373.717.500
|
373.717.500
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Docetaxel
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Docetaxel
|
159.749.500
|
159.749.500
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Docetaxel
|
682.012.000
|
682.012.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Docetaxel
|
197.996.400
|
197.996.400
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Doxorubicin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Doxorubicin
|
249.600.000
|
249.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Doxorubicin
|
453.033.000
|
453.033.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Epirubicin hydroclorid
|
32.700.000
|
32.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Epirubicin hydroclorid
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Etoposid
|
99.981.000
|
99.981.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Fluorouracil (5-FU)
|
393.750.000
|
393.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Fluorouracil (5-FU)
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Gemcitabin
|
237.500.000
|
237.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Gemcitabin
|
1.209.600.000
|
1.209.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Gemcitabin
|
110.015.220
|
110.015.220
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Gemcitabin
|
74.493.500
|
74.493.500
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Hydroxyurea
|
860.000.000
|
860.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Ifosfamid
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Irinotecan
|
1.417.500.000
|
1.417.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Irinotecan
|
589.990.000
|
589.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Methotrexat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Oxaliplatin
|
9.980.000.000
|
9.980.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Paclitaxel
|
3.126.988.200
|
3.126.988.200
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Paclitaxel
|
1.017.450.000
|
1.017.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Paclitaxel
|
900.597.600
|
900.597.600
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Paclitaxel
|
2.992.500.000
|
2.992.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Pemetrexed
|
2.511.967.500
|
2.511.967.500
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
1.185.000.000
|
1.185.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
879.995.200
|
879.995.200
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Vinorelbin
|
383.250.000
|
383.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Vinorelbin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Vinorelbin
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Vinorelbin
|
711.359.000
|
711.359.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Vinorelbin
|
1.066.893.500
|
1.066.893.500
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Bevacizumab
|
2.084.739.360
|
2.084.739.360
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Erlotinib
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Gefitinib
|
558.548.000
|
558.548.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Gefitinib
|
1.591.000.000
|
1.591.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Rituximab
|
217.603.150
|
217.603.150
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Rituximab
|
279.064.800
|
279.064.800
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Rituximab
|
1.380.062.500
|
1.380.062.500
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Rituximab
|
1.908.550.000
|
1.908.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Sorafenib
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Trastuzumab
|
1.549.800.000
|
1.549.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Trastuzumab
|
15.762.600.000
|
15.762.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Exemestan
|
691.200.000
|
691.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Goserelin acetat
|
6.934.401.900
|
6.934.401.900
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Tamoxifen
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Tamoxifen
|
284.150.000
|
284.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Triptorelin
|
102.280.000
|
102.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Triptorelin
|
539.000.000
|
539.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Azathioprin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Alfuzosin
|
298.174.500
|
298.174.500
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Alfuzosin
|
339.900.000
|
339.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Alfuzosin
|
596.400.000
|
596.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Dutasterid
|
253.240.000
|
253.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Dutasterid
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Dutasterid
|
126.100.000
|
126.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Lipidosterol serenoarepense
|
14.984.000
|
14.984.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
|
138.800.000
|
138.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Solifenacin succinate
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Tamsulosin hydroclorid
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Levodopa + carbidopa
|
1.303.764.000
|
1.303.764.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Levodopa + carbidopa
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Levodopa + carbidopa
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Levodopa + benserazid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Pramipexol
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
|
64.638.000
|
64.638.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Folic acid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
347.316.480
|
347.316.480
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Sắt fumarat + acid folic
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Sắt fumarat + acid Folic
|
120.750.000
|
120.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Sắt fumarat + acid Folic
|
250.488.000
|
250.488.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
390.500.000
|
390.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Sắt sulfat + acid Folic
|
28.490.000
|
28.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Carbazochrom
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Enoxaparin (Natri)
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Enoxaparin (Natri)
|
30.250.000
|
30.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Etamsylat
|
37.400.000
|
37.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Heparin (natri)
|
7.836.360.000
|
7.836.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Heparin (natri)
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Heparin
|
7.402.140.000
|
7.402.140.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
120.096.000
|
120.096.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
44.173.000
|
44.173.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Tranexamic acid
|
925.000.000
|
925.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Tranexamic acid
|
1.349.096.000
|
1.349.096.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Tranexamic acid
|
112.125.000
|
112.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Albumin
|
1.424.050.000
|
1.424.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Albumin
|
2.033.500.000
|
2.033.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Albumin
|
1.437.480.000
|
1.437.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Yếu tố VIII
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl
starch)
|
397.584.000
|
397.584.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Deferipron
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Deferipron
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Deferipron
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Erythropoietin beta (epoetin beta)
|
8.715.490.000
|
8.715.490.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Erythropoietin beta (epoetin beta)
|
17.882.531.200
|
17.882.531.200
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Erythropoietin alpha (epoetin alfa)
|
3.204.450.000
|
3.204.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Erythropoietin alpha (epoetin alfa)
|
9.408.000.000
|
9.408.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Erythropoietin
|
1.459.920.000
|
1.459.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Erythropoietin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Filgrastim
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Filgrastim
|
168.315.000
|
168.315.000
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Diltiazem
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
161.035.560
|
161.035.560
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
47.850.000
|
47.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
1.081.600.000
|
1.081.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Nicorandil
|
343.400.000
|
343.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Nicorandil
|
2.862.000.000
|
2.862.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Nicorandil
|
5.145.336.000
|
5.145.336.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Trimetazidin
|
876.960.000
|
876.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Trimetazidin
|
40.626.000
|
40.626.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Trimetazidin
|
338.000.000
|
338.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Trimetazidin
|
174.885.500
|
174.885.500
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Adenosin triphosphat
|
46.749.780
|
46.749.780
|
0
|
24 tháng
|
|
509
|
Adenosin triphosphat
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
510
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
105.168.000
|
105.168.000
|
0
|
24 tháng
|
|
511
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
53.280.000
|
53.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
512
|
Amiodaron (hydroclorid)
|
808.987.500
|
808.987.500
|
0
|
24 tháng
|
|
513
|
Amlodipin
|
1.102.290.000
|
1.102.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
514
|
Amlodipin
|
384.245.000
|
384.245.000
|
0
|
24 tháng
|
|
515
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
516
|
Amlodipin + Losartan
|
14.066.000.000
|
14.066.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
517
|
Amlodipin + lisinopril
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
518
|
Amlodipin + Indapamid
|
498.700.000
|
498.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
519
|
Amlodipin + Indapamid
|
289.246.000
|
289.246.000
|
0
|
24 tháng
|
|
520
|
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
496.306.000
|
496.306.000
|
0
|
24 tháng
|
|
521
|
Telmisartan + Amlodipin
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
522
|
Telmisartan + Amlodipin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
523
|
Atenolol
|
18.515.000
|
18.515.000
|
0
|
24 tháng
|
|
524
|
Benazepril hydroclorid
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
525
|
Benazepril hydroclorid
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
526
|
Benazepril hydroclorid
|
591.000.000
|
591.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
527
|
Bisoprolol
|
824.100.000
|
824.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
528
|
Bisoprolol
|
1.944.800.000
|
1.944.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
529
|
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
|
2.051.815.000
|
2.051.815.000
|
0
|
24 tháng
|
|
530
|
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
|
2.004.000.000
|
2.004.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
531
|
Candesartan
|
867.350.000
|
867.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
532
|
Candesartan
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
533
|
Candesartan
|
3.208.632.000
|
3.208.632.000
|
0
|
24 tháng
|
|
534
|
Candesartan
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
535
|
Candesartan + Hydroclorothiazid
|
2.904.468.000
|
2.904.468.000
|
0
|
24 tháng
|
|
536
|
Captopril
|
24.735.000
|
24.735.000
|
0
|
24 tháng
|
|
537
|
Captopril + hydroclorothiazid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
538
|
Cilnidipin
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
539
|
Cilnidipin
|
1.054.500.000
|
1.054.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
540
|
Enalapril
|
131.664.000
|
131.664.000
|
0
|
24 tháng
|
|
541
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
5.704.000.000
|
5.704.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
542
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
2.251.500.000
|
2.251.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
543
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
9.513.306.000
|
9.513.306.000
|
0
|
24 tháng
|
|
544
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
3.454.950.000
|
3.454.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
545
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
19.095.750.000
|
19.095.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
546
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
2.677.500.000
|
2.677.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
547
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
548
|
Felodipin
|
10.630.500.000
|
10.630.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
549
|
Imidapril
|
2.145.000.000
|
2.145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
550
|
Imidapril
|
1.679.064.000
|
1.679.064.000
|
0
|
24 tháng
|
|
551
|
Indapamid
|
268.380.000
|
268.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
552
|
Irbesartan
|
9.269.000.000
|
9.269.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
553
|
Irbesartan
|
1.925.000.000
|
1.925.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
554
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
4.760.000.000
|
4.760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
555
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
556
|
Lacidipin
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
557
|
Lacidipin
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
558
|
Lisinopril
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
559
|
Lisinopril
|
1.679.000.000
|
1.679.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
560
|
Lisinopril
|
1.382.400.000
|
1.382.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
561
|
Lisinopril
|
3.060.000.000
|
3.060.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
562
|
Lisinopril
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
563
|
Lisinopril
|
11.268.180.000
|
11.268.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
564
|
Lisinopril +
Hydroclorothiazid
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
565
|
Lisinopril +
Hydroclorothiazid
|
1.215.000.000
|
1.215.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
566
|
Lisinopril +
Hydroclorothiazid
|
3.120.000.000
|
3.120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
567
|
Lisinopril +
Hydroclorothiazid
|
1.774.500.000
|
1.774.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
568
|
Losartan
|
494.340.000
|
494.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
569
|
Losartan
|
1.930.000.000
|
1.930.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
570
|
Losartan
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
571
|
Losartan
|
47.160.000
|
47.160.000
|
0
|
24 tháng
|
|
572
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
573
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
5.418.000.000
|
5.418.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
574
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
10.296.195.000
|
10.296.195.000
|
0
|
24 tháng
|
|
575
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
225.550.000
|
225.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
576
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
577
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
13.599.224.000
|
13.599.224.000
|
0
|
24 tháng
|
|
578
|
Methyldopa
|
4.576.740.000
|
4.576.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
579
|
Metoprolol
|
167.835.000
|
167.835.000
|
0
|
24 tháng
|
|
580
|
Nebivolol
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
581
|
Nicardipin
|
1.251.250.000
|
1.251.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
582
|
Nicardipin
|
426.720.000
|
426.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
583
|
Nicardipin
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
584
|
Nifedipin
|
77.400.000
|
77.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
585
|
Nifedipin
|
453.125.000
|
453.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
586
|
Nifedipin
|
223.488.000
|
223.488.000
|
0
|
24 tháng
|
|
587
|
Nifedipin
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
588
|
Nifedipin
|
954.040.000
|
954.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
589
|
Perindopril
|
1.695.408.000
|
1.695.408.000
|
0
|
24 tháng
|
|
590
|
Perindopril
|
1.566.000.000
|
1.566.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
591
|
Perindopril arginin
|
1.936.640.000
|
1.936.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
592
|
Perindopril + Amlodipin
|
1.990.640.000
|
1.990.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
593
|
Perindopril + Amlodipin
|
2.802.800.000
|
2.802.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
594
|
Perindopril + Amlodipin
|
852.000.000
|
852.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
595
|
Perindopril + Amlodipin
|
10.308.600.000
|
10.308.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
596
|
Perindopril + Amlodipin
|
1.390.279.000
|
1.390.279.000
|
0
|
24 tháng
|
|
597
|
Perindopril + Amlodipin
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
598
|
Perindopril + Indapamid
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
599
|
Perindopril Arginin + Indapamid
|
1.703.000.000
|
1.703.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
600
|
Perindopril erbumin + Indapamid
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
601
|
Ramipril
|
1.759.590.000
|
1.759.590.000
|
0
|
24 tháng
|
|
602
|
Ramipril
|
1.602.300.000
|
1.602.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
603
|
Ramipril
|
795.000.000
|
795.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
604
|
Ramipril
|
5.386.500.000
|
5.386.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
605
|
Ramipril
|
1.827.000.000
|
1.827.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
606
|
Ramipril
|
935.000.000
|
935.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
607
|
Rilmenidin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
608
|
Telmisartan
|
282.375.000
|
282.375.000
|
0
|
24 tháng
|
|
609
|
Telmisartan + hydrochlorothiazid
|
17.962.980.000
|
17.962.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
610
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
8.367.030.000
|
8.367.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
611
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
2.355.600.000
|
2.355.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
612
|
Valsartan
|
2.661.750.000
|
2.661.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
613
|
Valsartan
|
743.700.000
|
743.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
614
|
Valsartan
|
4.987.500.000
|
4.987.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
615
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
561.600.000
|
561.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
616
|
Digoxin
|
76.960.000
|
76.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
617
|
Digoxin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
618
|
Digoxin
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
619
|
Dobutamin
|
1.366.176.000
|
1.366.176.000
|
0
|
24 tháng
|
|
620
|
Dobutamin
|
392.150.000
|
392.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
621
|
Ivabradin
|
195.101.000
|
195.101.000
|
0
|
24 tháng
|
|
622
|
Ivabradin
|
229.400.000
|
229.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
623
|
Ivabradin
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
624
|
Milrinon
|
59.950.000
|
59.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
625
|
Milrinon
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
626
|
Acenocoumarol
|
322.875.000
|
322.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
627
|
Acenocoumarol
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
628
|
Acetylsalicylic acid
|
159.132.500
|
159.132.500
|
0
|
24 tháng
|
|
629
|
Acetylsalicylic acid
|
235.450.000
|
235.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
630
|
Acetylsalicylic acid
|
71.100.000
|
71.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
631
|
Acetylsalicylic acid
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
632
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
174.240.000
|
174.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
633
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
634
|
Clopidogrel
|
201.312.000
|
201.312.000
|
0
|
24 tháng
|
|
635
|
Clopidogrel
|
94.073.000
|
94.073.000
|
0
|
24 tháng
|
|
636
|
Rivaroxaban
|
437.500.000
|
437.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
637
|
Rivaroxaban
|
845.250.000
|
845.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
638
|
Rivaroxaban
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
639
|
Atorvastatin
|
39.204.000
|
39.204.000
|
0
|
24 tháng
|
|
640
|
Atorvastatin
|
223.908.000
|
223.908.000
|
0
|
24 tháng
|
|
641
|
Atorvastatin
|
1.491.000.000
|
1.491.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
642
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
2.332.000.000
|
2.332.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
643
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
344.500.000
|
344.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
644
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
645
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
646
|
Bezafibrat
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
647
|
Bezafibrat
|
481.600.000
|
481.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
648
|
Fenofibrat
|
3.922.861.600
|
3.922.861.600
|
0
|
24 tháng
|
|
649
|
Fenofibrat
|
896.000.000
|
896.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
650
|
Fenofibrat
|
2.521.447.500
|
2.521.447.500
|
0
|
24 tháng
|
|
651
|
Fenofibrat
|
2.877.600.000
|
2.877.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
652
|
Fluvastatin
|
269.640.000
|
269.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
653
|
Fluvastatin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
654
|
Lovastatin
|
3.147.480.000
|
3.147.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
655
|
Lovastatin
|
2.292.500.000
|
2.292.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
656
|
Lovastatin
|
415.800.000
|
415.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
657
|
Pravastatin
|
4.746.000.000
|
4.746.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
658
|
Pravastatin
|
387.500.000
|
387.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
659
|
Pravastatin
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
660
|
Pravastatin
|
871.000.000
|
871.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
661
|
Pravastatin
|
3.141.243.000
|
3.141.243.000
|
0
|
24 tháng
|
|
662
|
Rosuvastatin
|
55.860.000
|
55.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
663
|
Simvastatin
|
992.250.000
|
992.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
664
|
Simvastatin
|
658.000.000
|
658.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
665
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
585.600.000
|
585.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
666
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
667
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
668
|
Nimodipin
|
1.172.000.000
|
1.172.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
669
|
Nimodipin
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
670
|
Nimodipin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
671
|
Calcipotriol
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
672
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
253.500.000
|
253.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
673
|
Clotrimazol
|
24.076.800
|
24.076.800
|
0
|
24 tháng
|
|
674
|
Clobetasol propionat
|
104.296.500
|
104.296.500
|
0
|
24 tháng
|
|
675
|
Clobetasol propionat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
676
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
35.100.000
|
35.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
677
|
Fusidic acid
|
130.260.000
|
130.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
678
|
Fusidic acid + betamethason
|
136.496.000
|
136.496.000
|
0
|
24 tháng
|
|
679
|
Fusidic acid +
Hydrocortison
|
129.600.000
|
129.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
680
|
Isotretinoin
|
40.253.600
|
40.253.600
|
0
|
24 tháng
|
|
681
|
Isotretinoin
|
118.200.000
|
118.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
682
|
Mometasone propionate
|
78.400.000
|
78.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
683
|
Mupirocin
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
684
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
351.371.000
|
351.371.000
|
0
|
24 tháng
|
|
685
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
67.860.000
|
67.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
686
|
Secukinumab
|
2.346.000.000
|
2.346.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
687
|
Tacrolimus
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
688
|
Tacrolimus
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
689
|
Urea
|
129.578.400
|
129.578.400
|
0
|
24 tháng
|
|
690
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
1.240.000.000
|
1.240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
691
|
Gadoteric acid
|
5.044.000.000
|
5.044.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
692
|
Iobitridol
|
6.058.250.000
|
6.058.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
693
|
Iopamidol
|
4.498.200.000
|
4.498.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
694
|
Đồng sulfat
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
695
|
Povidone iodin
|
446.880.000
|
446.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
696
|
Povidone iodin
|
1.155.150.000
|
1.155.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
697
|
Povidone iodin
|
1.885.968.000
|
1.885.968.000
|
0
|
24 tháng
|
|
698
|
Povidone iodin
|
41.400.000
|
41.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
699
|
Natri clorid
|
278.013.600
|
278.013.600
|
0
|
24 tháng
|
|
700
|
Furosemid
|
104.427.560
|
104.427.560
|
0
|
24 tháng
|
|
701
|
Furosemid
|
735.672.000
|
735.672.000
|
0
|
24 tháng
|
|
702
|
Furosemid
|
96.745.000
|
96.745.000
|
0
|
24 tháng
|
|
703
|
Furosemid + spironolacton
|
242.256.000
|
242.256.000
|
0
|
24 tháng
|
|
704
|
Spironolacton
|
1.260.460.000
|
1.260.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
705
|
Spironolacton
|
176.598.600
|
176.598.600
|
0
|
24 tháng
|
|
706
|
Spironolacton
|
613.200.000
|
613.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
707
|
Attapulgit mormoivon hoạt hoá + hỗn hợp Magnesi carbonat - nhôm hydroxid
|
3.109.709.400
|
3.109.709.400
|
0
|
24 tháng
|
|
708
|
Bismuth
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
709
|
Bismuth
|
618.552.000
|
618.552.000
|
0
|
24 tháng
|
|
710
|
Cimetidin
|
240.051.000
|
240.051.000
|
0
|
24 tháng
|
|
711
|
Famotidin
|
774.900.000
|
774.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
712
|
Famotidin
|
76.760.000
|
76.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
713
|
Famotidin
|
2.766.400.000
|
2.766.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
714
|
Famotidin
|
1.520.000.000
|
1.520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
715
|
Famotidin
|
149.520.000
|
149.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
716
|
Famotidin
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
717
|
Lansoprazol
|
218.500.000
|
218.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
718
|
Lansoprazol
|
327.250.000
|
327.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
719
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
|
2.307.500.000
|
2.307.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
720
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
167.580.000
|
167.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
721
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
869.400.000
|
869.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
722
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
|
1.310.400.000
|
1.310.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
723
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
724
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
|
640.500.000
|
640.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
725
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
|
1.400.700.000
|
1.400.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
726
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
249.480.000
|
249.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
727
|
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
728
|
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
|
268.380.000
|
268.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
729
|
Nizatidin
|
1.291.080.000
|
1.291.080.000
|
0
|
24 tháng
|
|
730
|
Omeprazol
|
79.384.800
|
79.384.800
|
0
|
24 tháng
|
|
731
|
Omeprazol
|
151.335.000
|
151.335.000
|
0
|
24 tháng
|
|
732
|
Omeprazol
|
4.675.260.000
|
4.675.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
733
|
Omeprazol
|
338.096.000
|
338.096.000
|
0
|
24 tháng
|
|
734
|
Esomeprazol
|
1.406.178.900
|
1.406.178.900
|
0
|
24 tháng
|
|
735
|
Esomeprazol
|
1.543.500.000
|
1.543.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
736
|
Esomeprazol
|
104.942.000
|
104.942.000
|
0
|
24 tháng
|
|
737
|
Esomeprazol
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
738
|
Esomeprazol
|
102.440.000
|
102.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
739
|
Pantoprazol
|
3.977.500.000
|
3.977.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
740
|
Pantoprazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
741
|
Rabeprazol
|
6.518.400.000
|
6.518.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
742
|
Rebamipid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
743
|
Sucralfat
|
456.750.000
|
456.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
744
|
Sucralfat
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
745
|
Sucralfat
|
152.985.000
|
152.985.000
|
0
|
24 tháng
|
|
746
|
Domperidon
|
25.650.000
|
25.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
747
|
Granisetron Hydrochloride
|
325.500.000
|
325.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
748
|
Granisetron Hydrochloride
|
1.684.152.000
|
1.684.152.000
|
0
|
24 tháng
|
|
749
|
Ondansetron
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
750
|
Ondansetron
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
751
|
Ondansetron
|
78.960.000
|
78.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
752
|
Ondansetron
|
396.900.000
|
396.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
753
|
Alverin (citrat)
|
14.406.000
|
14.406.000
|
0
|
24 tháng
|
|
754
|
Drotaverin clohydrat
|
372.235.500
|
372.235.500
|
0
|
24 tháng
|
|
755
|
Drotaverin clohydrat
|
58.667.100
|
58.667.100
|
0
|
24 tháng
|
|
756
|
Drotaverin clohydrat
|
1.359.750.000
|
1.359.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
757
|
Drotaverin clohydrat
|
302.866.480
|
302.866.480
|
0
|
24 tháng
|
|
758
|
Drotaverin clohydrat
|
185.724.000
|
185.724.000
|
0
|
24 tháng
|
|
759
|
Hyoscin Butylbromid
|
435.750.000
|
435.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
760
|
Papaverin hydroclorid
|
68.178.500
|
68.178.500
|
0
|
24 tháng
|
|
761
|
Papaverin hydroclorid
|
544.972.500
|
544.972.500
|
0
|
24 tháng
|
|
762
|
Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol
|
582.254.400
|
582.254.400
|
0
|
24 tháng
|
|
763
|
Glycerol
|
387.941.400
|
387.941.400
|
0
|
24 tháng
|
|
764
|
Lactulose
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
765
|
Lactulose
|
84.150.000
|
84.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
766
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
39.102.000
|
39.102.000
|
0
|
24 tháng
|
|
767
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
768
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
106.200.000
|
106.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
769
|
Sorbitol
|
128.100.000
|
128.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
770
|
Sorbitol + natri citrat
|
22.475.000
|
22.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
771
|
Bacillus subtilis
|
1.338.750.000
|
1.338.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
772
|
Bacillus subtilis
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
773
|
Bacillus subtilis
|
1.880.360.000
|
1.880.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
774
|
Bacillus subtilis
|
1.116.000.000
|
1.116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
775
|
Bacillus Clausii
|
887.250.000
|
887.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
776
|
Dioctahedral smectit
|
1.393.700.000
|
1.393.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
777
|
Dioctahedral smectit
|
1.238.400.000
|
1.238.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
778
|
Dioctahedral smectit
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
779
|
Diosmectit
|
279.598.500
|
279.598.500
|
0
|
24 tháng
|
|
780
|
Diosmectit
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
781
|
Kẽm gluconat
|
361.670.400
|
361.670.400
|
0
|
24 tháng
|
|
782
|
Kẽm gluconat
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
783
|
Lactobacillus acidophilus
|
1.436.155.000
|
1.436.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
784
|
Lactobacillus acidophilus
|
276.360.000
|
276.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
785
|
Racecadotril
|
83.198.000
|
83.198.000
|
0
|
24 tháng
|
|
786
|
Racecadotril
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
787
|
Saccharomyces boulardii
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
788
|
Saccharomyces boulardii
|
666.000.000
|
666.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
789
|
Saccharomyces boulardii
|
39.990.000
|
39.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
790
|
Diosmin
|
473.712.000
|
473.712.000
|
0
|
24 tháng
|
|
791
|
Diosmin + Hesperidin
|
620.550.000
|
620.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
792
|
Diosmin + hesperidin
|
168.210.000
|
168.210.000
|
0
|
24 tháng
|
|
793
|
Diosmin + hesperidin
|
379.200.000
|
379.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
794
|
Amylase + lipase + protease
|
27.406.000
|
27.406.000
|
0
|
24 tháng
|
|
795
|
Amylase + lipase + protease
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
796
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
924.000.000
|
924.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
797
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
1.062.000.000
|
1.062.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
798
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
799
|
Octreotid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
800
|
Simethicon
|
79.968.000
|
79.968.000
|
0
|
24 tháng
|
|
801
|
Simethicon
|
223.440.000
|
223.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
802
|
Silymarin
|
3.283.500.000
|
3.283.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
803
|
Silymarin
|
2.716.000.000
|
2.716.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
804
|
Silymarin
|
787.800.000
|
787.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
805
|
Terlipressin
|
1.489.740.000
|
1.489.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
806
|
Ursodeoxycholic acid
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
807
|
Ursodeoxycholic acid
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
808
|
Otilonium bromide
|
92.316.000
|
92.316.000
|
0
|
24 tháng
|
|
809
|
Beclometason (dipropionat)
|
464.800.000
|
464.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
810
|
Betamethason
|
1.412.145.000
|
1.412.145.000
|
0
|
24 tháng
|
|
811
|
Dexamethason
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
812
|
Dexamethason
|
134.555.500
|
134.555.500
|
0
|
24 tháng
|
|
813
|
Betamethasone + Dexchlopheniramin
|
614.900.000
|
614.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
814
|
Betamethasone + Dexchlopheniramin
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
815
|
Hydrocortison
|
499.900.000
|
499.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
816
|
Hydrocortison
|
109.285.500
|
109.285.500
|
0
|
24 tháng
|
|
817
|
Methyl prednisolon
|
871.312.000
|
871.312.000
|
0
|
24 tháng
|
|
818
|
Methyl prednisolon
|
1.294.060.000
|
1.294.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
819
|
Methyl prednisolon
|
1.773.525.000
|
1.773.525.000
|
0
|
24 tháng
|
|
820
|
Methyl prednisolon
|
561.388.000
|
561.388.000
|
0
|
24 tháng
|
|
821
|
Methyl prednisolon
|
181.350.000
|
181.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
822
|
Methyl prednisolon
|
9.786.000.000
|
9.786.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
823
|
Methyl prednisolon
|
1.799.280.000
|
1.799.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
824
|
Methyl prednisolon
|
1.084.860.000
|
1.084.860.000
|
0
|
24 tháng
|
|
825
|
Methyl prednisolon
|
389.340.000
|
389.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
826
|
Methyl prednisolon
|
7.954.802.050
|
7.954.802.050
|
0
|
24 tháng
|
|
827
|
Dydrogesteron
|
377.899.200
|
377.899.200
|
0
|
24 tháng
|
|
828
|
Progesteron
|
334.530.000
|
334.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
829
|
Progesteron
|
159.616.000
|
159.616.000
|
0
|
24 tháng
|
|
830
|
Progesteron
|
71.550.000
|
71.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
831
|
Progesteron
|
418.713.600
|
418.713.600
|
0
|
24 tháng
|
|
832
|
Acarbose
|
918.000.000
|
918.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
833
|
Acarbose
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
834
|
Acarbose
|
1.871.500.000
|
1.871.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
835
|
Acarbose
|
1.739.000.000
|
1.739.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
836
|
Empagliflozin
|
366.000.000
|
366.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
837
|
Empagliflozin
|
464.000.000
|
464.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
838
|
Metformin + Glibenclamid
|
212.085.000
|
212.085.000
|
0
|
24 tháng
|
|
839
|
Metformin + Glibenclamid
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
840
|
Metformin + Glibenclamid
|
3.723.510.000
|
3.723.510.000
|
0
|
24 tháng
|
|
841
|
Metformin + Glibenclamid
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
842
|
Metformin + Glibenclamid
|
6.280.260.000
|
6.280.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
843
|
Gliclazid
|
20.891.000.000
|
20.891.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
844
|
Gliclazid
|
1.239.470.000
|
1.239.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
845
|
Gliclazid
|
56.560.000
|
56.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
846
|
Gliclazid
|
5.971.020.000
|
5.971.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
847
|
Gliclazid
|
471.240.000
|
471.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
848
|
Gliclazid
|
2.261.000.000
|
2.261.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
849
|
Gliclazid
|
6.307.400.000
|
6.307.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
850
|
Gliclazid + Metformin
|
17.233.000.000
|
17.233.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
851
|
Gliclazid + Metformin
|
6.532.500.000
|
6.532.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
852
|
Glimepirid
|
688.500.000
|
688.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
853
|
Glimepirid
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
854
|
Metformin + Glimepirid
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
855
|
Metformin + Glimepirid
|
2.950.000.000
|
2.950.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
856
|
Metformin + Glimepirid
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
857
|
Glipizid
|
2.065.000.000
|
2.065.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
858
|
Glipizid
|
2.566.800.000
|
2.566.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
859
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
|
1.619.500.000
|
1.619.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
860
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5.540.250.000
|
5.540.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
861
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
|
1.302.070.000
|
1.302.070.000
|
0
|
24 tháng
|
|
862
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
|
716.130.000
|
716.130.000
|
0
|
24 tháng
|
|
863
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
4.879.680.000
|
4.879.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
864
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
2.096.680.000
|
2.096.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
865
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
422.664.000
|
422.664.000
|
0
|
24 tháng
|
|
866
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
2.800.720.000
|
2.800.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
867
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
3.195.010.000
|
3.195.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
868
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
488.400.000
|
488.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
869
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.976.000.000
|
1.976.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
870
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.507.680.000
|
1.507.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
871
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.004.850.000
|
1.004.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
872
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
7.592.625.000
|
7.592.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
873
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
11.244.480.000
|
11.244.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
874
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
9.973.500.000
|
9.973.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
875
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
5.752.500.000
|
5.752.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
876
|
Metformin
|
5.820.000.000
|
5.820.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
877
|
Metformin
|
5.189.550.000
|
5.189.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
878
|
Metformin
|
221.400.000
|
221.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
879
|
Metformin
|
4.621.989.000
|
4.621.989.000
|
0
|
24 tháng
|
|
880
|
Metformin
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
881
|
Metformin
|
1.329.300.000
|
1.329.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
882
|
Metformin
|
773.900.000
|
773.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
883
|
Metformin
|
954.645.000
|
954.645.000
|
0
|
24 tháng
|
|
884
|
Metformin
|
6.916.875.000
|
6.916.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
885
|
Sitagliptin
|
1.590.000.000
|
1.590.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
886
|
Sitagliptin
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
887
|
Sitagliptin
|
379.500.000
|
379.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
888
|
Sitagliptin + Metformin
|
2.945.000.000
|
2.945.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
889
|
Carbimazol
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
890
|
Levothyroxin (muối natri)
|
590.372.500
|
590.372.500
|
0
|
24 tháng
|
|
891
|
Levothyroxin (muối natri)
|
551.544.000
|
551.544.000
|
0
|
24 tháng
|
|
892
|
Levothyroxin (muối natri)
|
1.904.438.400
|
1.904.438.400
|
0
|
24 tháng
|
|
893
|
Propylthiouracil
|
78.400.000
|
78.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
894
|
Propylthiouracil
|
419.685.000
|
419.685.000
|
0
|
24 tháng
|
|
895
|
Thiamazol
|
271.161.000
|
271.161.000
|
0
|
24 tháng
|
|
896
|
Thiamazol
|
888.300.000
|
888.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
897
|
Thiamazol
|
90.720.000
|
90.720.000
|
0
|
24 tháng
|
|
898
|
Thiamazol
|
1.687.000.000
|
1.687.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
899
|
Desmopressin
|
67.620.000
|
67.620.000
|
0
|
24 tháng
|
|
900
|
Immune globulin
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
901
|
Baclofen
|
92.750.000
|
92.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
902
|
Eperison
|
12.348.000
|
12.348.000
|
0
|
24 tháng
|
|
903
|
Tizanidin hydroclorid
|
316.680.000
|
316.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
904
|
Thiocolchicosid
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
905
|
Thiocolchicosid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
906
|
Tolperison
|
14.364.000
|
14.364.000
|
0
|
24 tháng
|
|
907
|
Acetazolamid
|
32.568.000
|
32.568.000
|
0
|
24 tháng
|
|
908
|
Atropin sulfat
|
16.002.000
|
16.002.000
|
0
|
24 tháng
|
|
909
|
Brinzolamid
|
198.390.000
|
198.390.000
|
0
|
24 tháng
|
|
910
|
Brinzolamid + Timolol
|
341.880.000
|
341.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
911
|
Fluorometholon
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
912
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
162.800.000
|
162.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
913
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
525.120.000
|
525.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
914
|
Latanoprost
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
915
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
154.088.000
|
154.088.000
|
0
|
24 tháng
|
|
916
|
Moxifloxacin + Dexamethason
|
188.100.000
|
188.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
917
|
Natri clorid
|
76.275.000
|
76.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
918
|
Natri hyaluronat
|
522.756.000
|
522.756.000
|
0
|
24 tháng
|
|
919
|
Natri hyaluronat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
920
|
Natri hyaluronat
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
921
|
Natri hyaluronat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
922
|
Natri hyaluronat
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
923
|
Natri hyaluronat
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
924
|
Olopatadin hydroclorid
|
129.360.000
|
129.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
925
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
267.440.550
|
267.440.550
|
0
|
24 tháng
|
|
926
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
212.000.000
|
212.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
927
|
Timolol
|
65.410.000
|
65.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
928
|
Travoprost
|
151.380.000
|
151.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
929
|
Travoprost + Timolol
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
930
|
Tropicamid + phenyl-eprine hydroclorid
|
112.725.000
|
112.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
931
|
Betahistin
|
173.502.000
|
173.502.000
|
0
|
24 tháng
|
|
932
|
Betahistin
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
933
|
Betahistin
|
224.352.000
|
224.352.000
|
0
|
24 tháng
|
|
934
|
Betahistin
|
269.049.000
|
269.049.000
|
0
|
24 tháng
|
|
935
|
Betahistin
|
2.349.028.000
|
2.349.028.000
|
0
|
24 tháng
|
|
936
|
Fluticason furoat
|
34.638.200
|
34.638.200
|
0
|
24 tháng
|
|
937
|
Fluticason propionat
|
470.400.000
|
470.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
938
|
Xylometazolin
|
171.356.100
|
171.356.100
|
0
|
24 tháng
|
|
939
|
Carbetocin
|
561.230.760
|
561.230.760
|
0
|
24 tháng
|
|
940
|
Carbetocin
|
589.050.000
|
589.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
941
|
Carboprost tromethamin
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
942
|
Methyl ergometrin maleat
|
306.558.000
|
306.558.000
|
0
|
24 tháng
|
|
943
|
Methyl ergometrin maleat
|
91.938.000
|
91.938.000
|
0
|
24 tháng
|
|
944
|
Oxytocin
|
1.884.700.000
|
1.884.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
945
|
Oxytocin
|
3.591.335.000
|
3.591.335.000
|
0
|
24 tháng
|
|
946
|
Oxytocin
|
488.880.000
|
488.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
947
|
Misoprostol
|
277.120.000
|
277.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
948
|
Atosiban
|
763.875.000
|
763.875.000
|
0
|
24 tháng
|
|
949
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
1.013.186.880
|
1.013.186.880
|
0
|
24 tháng
|
|
950
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
844.322.400
|
844.322.400
|
0
|
24 tháng
|
|
951
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
3.576.000.000
|
3.576.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
952
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
6.258.000.000
|
6.258.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
953
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
2.942.625.000
|
2.942.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
954
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
3.004.575.000
|
3.004.575.000
|
0
|
24 tháng
|
|
955
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
2.800.000.000
|
2.800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
956
|
Rotundin
|
168.350.000
|
168.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
957
|
Zopiclon
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
958
|
Clorpromazin
|
1.110.014.000
|
1.110.014.000
|
0
|
24 tháng
|
|
959
|
Clorpromazin
|
43.155.000
|
43.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
960
|
Clozapin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
961
|
Clozapin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
962
|
Clozapin
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
963
|
Haloperidol
|
142.656.000
|
142.656.000
|
0
|
24 tháng
|
|
964
|
Haloperidol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
965
|
Haloperidol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
966
|
Levomepromazin
|
293.475.000
|
293.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
967
|
Levomepromazin
|
546.105.000
|
546.105.000
|
0
|
24 tháng
|
|
968
|
Levosulpirid
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
969
|
Meclophenoxat
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
970
|
Meclophenoxat
|
2.470.800.000
|
2.470.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
971
|
Meclophenoxat
|
252.155.000
|
252.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
972
|
Olanzapin
|
285.285.000
|
285.285.000
|
0
|
24 tháng
|
|
973
|
Quetiapin
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
974
|
Risperidon
|
39.732.000
|
39.732.000
|
0
|
24 tháng
|
|
975
|
Sulpirid
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
976
|
Sulpirid
|
57.550.500
|
57.550.500
|
0
|
24 tháng
|
|
977
|
Tofisopam
|
38.615.000
|
38.615.000
|
0
|
24 tháng
|
|
978
|
Amitriptylin (hydroclorid)
|
22.440.000
|
22.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
979
|
Citalopram
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
980
|
Fluvoxamin
|
32.850.000
|
32.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
981
|
Mirtazapin
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
982
|
Paroxetin
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
983
|
Sertralin
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
984
|
Acetyl leucin
|
2.745.225.000
|
2.745.225.000
|
0
|
24 tháng
|
|
985
|
Acetyl leucin
|
2.136.000.000
|
2.136.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
986
|
Acetyl leucin
|
138.360.000
|
138.360.000
|
0
|
24 tháng
|
|
987
|
Acetyl leucin
|
847.770.000
|
847.770.000
|
0
|
24 tháng
|
|
988
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
2.069.172.000
|
2.069.172.000
|
0
|
24 tháng
|
|
989
|
Choline alfoscerat
|
1.593.900.000
|
1.593.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
990
|
Choline alfoscerat
|
277.500.000
|
277.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
991
|
Citicolin
|
419.580.000
|
419.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
992
|
Citicolin
|
288.850.000
|
288.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
993
|
Panax notoginseng saponins
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
994
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
43.900.000
|
43.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
995
|
Galantamin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
996
|
Ginkgo biloba
|
374.300.000
|
374.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
997
|
Piracetam
|
3.035.169.000
|
3.035.169.000
|
0
|
24 tháng
|
|
998
|
Piracetam
|
292.572.000
|
292.572.000
|
0
|
24 tháng
|
|
999
|
Vinpocetin
|
94.600.000
|
94.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1000
|
Aminophylin
|
1.042.895.820
|
1.042.895.820
|
0
|
24 tháng
|
|
1001
|
Bambuterol
|
176.095.000
|
176.095.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1002
|
Bambuterol
|
1.370.565.000
|
1.370.565.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1003
|
Budesonid
|
981.296.400
|
981.296.400
|
0
|
24 tháng
|
|
1004
|
Budesonid
|
5.549.090.400
|
5.549.090.400
|
0
|
24 tháng
|
|
1005
|
Budesonid
|
1.214.100.000
|
1.214.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1006
|
Budesonid + formoterol
|
3.733.820.000
|
3.733.820.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1007
|
Budesonid + formoterol
|
704.904.000
|
704.904.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1008
|
Budesonid + formoterol
|
4.350.000.000
|
4.350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1009
|
Ipratropium + Fenoterol
|
317.575.200
|
317.575.200
|
0
|
24 tháng
|
|
1010
|
Salbutamol (sulfat)
|
1.125.907.500
|
1.125.907.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1011
|
Salbutamol (sulfat)
|
2.107.980.000
|
2.107.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1012
|
Salbutamol (sulfat)
|
383.085.000
|
383.085.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1013
|
Salbutamol (sulfat)
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1014
|
Salbutamol (sulfat)
|
1.757.400.000
|
1.757.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1015
|
Salbutamol (sulfat)
|
4.692.000.000
|
4.692.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1016
|
Salbutamol (sulfat)
|
2.173.500.000
|
2.173.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1017
|
Salbutamol (sulfat)
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1018
|
Salbutamol (sulfat)
|
2.377.296.250
|
2.377.296.250
|
0
|
24 tháng
|
|
1019
|
Salbutamol (sulfat)
|
997.197.500
|
997.197.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1020
|
Salbutamol + Ipratropium
|
330.320.700
|
330.320.700
|
0
|
24 tháng
|
|
1021
|
Salbutamol + Ipratropium
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1022
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
935.868.000
|
935.868.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1023
|
Salmeterol
+ fluticason propionat
|
9.204.779.000
|
9.204.779.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1024
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
2.444.788.000
|
2.444.788.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1025
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1026
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1027
|
Terbutalin
|
1.067.661.840
|
1.067.661.840
|
0
|
24 tháng
|
|
1028
|
Terbutalin
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1029
|
Terbutalin
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1030
|
Ambroxol
|
911.700.000
|
911.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1031
|
Ambroxol
|
677.250.000
|
677.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1032
|
Ambroxol
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1033
|
Ambroxol
|
77.238.000
|
77.238.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1034
|
Ambroxol
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1035
|
Bromhexin hydroclorid
|
92.880.000
|
92.880.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1036
|
Bromhexin hydroclorid
|
664.650.000
|
664.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1037
|
Bromhexin hydroclorid
|
390.600.000
|
390.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1038
|
Bromhexin hydroclorid
|
251.900.000
|
251.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1039
|
Carbocistein
|
824.040.000
|
824.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1040
|
Carbocistein
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1041
|
Carbocistein
|
1.153.908.000
|
1.153.908.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1042
|
Carbocistein
|
510.400.000
|
510.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1043
|
Codein + Terpin hydrat
|
462.396.000
|
462.396.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1044
|
Codein + Terpin hydrat
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1045
|
Dextromethorphan
|
60.928.000
|
60.928.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1046
|
Eprazinon
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1047
|
N-acetylcystein
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1048
|
N-acetylcystein
|
313.120.000
|
313.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1049
|
N-acetylcystein
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1050
|
N-acetylcystein
|
107.060.000
|
107.060.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1051
|
Acetylcystein
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1052
|
Cafein (citrat)
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1053
|
Mometasone furoat
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1054
|
Kali Clorid
|
191.502.250
|
191.502.250
|
0
|
24 tháng
|
|
1055
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
564.400.000
|
564.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1056
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
1.974.000.000
|
1.974.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1057
|
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
|
673.470.000
|
673.470.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1058
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
849.585.000
|
849.585.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1059
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + Kẽm Gluconat
|
731.850.000
|
731.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1060
|
Acid amin*
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1061
|
Acid amin*
|
121.900.000
|
121.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1062
|
Acid amin*
|
571.500.000
|
571.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1063
|
Acid amin*
|
1.404.480.000
|
1.404.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1064
|
Acid amin*
|
1.621.500.000
|
1.621.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1065
|
Acid amin*
|
322.400.000
|
322.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1066
|
Acid amin*
|
210.450.000
|
210.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1067
|
Acid amin*
|
254.000.000
|
254.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1068
|
Acid amin*
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1069
|
Acid amin*
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1070
|
Acid amin*
|
99.800.000
|
99.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1071
|
Acid amin*
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1072
|
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
924.000.000
|
924.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1073
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
5.740.000.000
|
5.740.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1074
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
4.760.000.000
|
4.760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1075
|
Calci clorid
|
33.356.400
|
33.356.400
|
0
|
24 tháng
|
|
1076
|
Glucose
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1077
|
Glucose
|
516.600.000
|
516.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1078
|
Glucose
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1079
|
Glucose
|
2.634.800.000
|
2.634.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1080
|
Glucose
|
7.056.997.500
|
7.056.997.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1081
|
Glucose
|
273.430.080
|
273.430.080
|
0
|
24 tháng
|
|
1082
|
Glucose
|
287.928.000
|
287.928.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1083
|
Glucose
|
753.480.000
|
753.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1084
|
Glucose
|
134.040.480
|
134.040.480
|
0
|
24 tháng
|
|
1085
|
Glucose
|
96.887.700
|
96.887.700
|
0
|
24 tháng
|
|
1086
|
Kali clorid
|
129.742.960
|
129.742.960
|
0
|
24 tháng
|
|
1087
|
Kali clorid
|
429.577.500
|
429.577.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1088
|
Kali clorid
|
28.600.000
|
28.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1089
|
Magnesi sulfat
|
63.455.000
|
63.455.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1090
|
Magnesi sulfat
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1091
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1092
|
Manitol
|
388.111.500
|
388.111.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1093
|
Natri clorid
|
853.500.000
|
853.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1094
|
Natri clorid
|
5.500.278.000
|
5.500.278.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1095
|
Natri clorid
|
356.400.000
|
356.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1096
|
Natri clorid
|
3.976.980.000
|
3.976.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1097
|
Natri clorid
|
5.384.730.000
|
5.384.730.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1098
|
Natri clorid
|
5.954.400.000
|
5.954.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1099
|
Natri clorid
|
20.932.159.500
|
20.932.159.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1100
|
Natri clorid
|
1.997.500.000
|
1.997.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1101
|
Natri clorid
|
1.821.330.000
|
1.821.330.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1102
|
Natri clorid
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1103
|
Nhũ dịch lipid
|
294.030.000
|
294.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1104
|
Nhũ dịch lipid
|
209.610.000
|
209.610.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1105
|
Ringer lactate
|
2.743.171.200
|
2.743.171.200
|
0
|
24 tháng
|
|
1106
|
Ringer lactate
|
5.602.495.500
|
5.602.495.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1107
|
Nước cất pha tiêm
|
1.384.170.000
|
1.384.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1108
|
Nước cất pha tiêm
|
3.234.252.000
|
3.234.252.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1109
|
Calci acetat
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1110
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1111
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
635.208.000
|
635.208.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1112
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1113
|
Calcitriol
|
336.798.000
|
336.798.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1114
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1115
|
Vitamin A + D2/D3
|
48.480.000
|
48.480.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1116
|
Vitamin A + D2/D3
|
480.384.000
|
480.384.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1117
|
Vitamin A + D2/D3
|
291.293.700
|
291.293.700
|
0
|
24 tháng
|
|
1118
|
Vitamin B1
|
467.687.500
|
467.687.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1119
|
Vitamin (B1 + B6 + B12)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1120
|
Vitamin (B1 + B6 + B12)
|
877.500.000
|
877.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1121
|
Vitamin (B1 + B6 + B12)
|
1.622.250.000
|
1.622.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1122
|
Vitamin (B1 + B6 + B12)
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1123
|
Vitamin (B1 + B6 + B12)
|
1.180.557.000
|
1.180.557.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1124
|
Vitamin (B1 + B6 + B12)
|
931.728.000
|
931.728.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1125
|
Vitamin (B1 + B6 + B12)
|
1.172.700.900
|
1.172.700.900
|
0
|
24 tháng
|
|
1126
|
Vitamin B6
|
163.711.600
|
163.711.600
|
0
|
24 tháng
|
|
1127
|
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
98.475.000
|
98.475.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1128
|
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
194.040.000
|
194.040.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1129
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxycobalamin)
|
653.413.800
|
653.413.800
|
0
|
24 tháng
|
|
1130
|
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxycobalamin)
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1131
|
Vitamin C
|
184.440.000
|
184.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1132
|
Vitamin C
|
88.977.000
|
88.977.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1133
|
Vitamin D3
|
32.850.000
|
32.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1134
|
Vitamin E
|
181.300.000
|
181.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1135
|
Fentanyl
|
808.896.000
|
808.896.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1136
|
Fentanyl
|
2.148.980.400
|
2.148.980.400
|
0
|
24 tháng
|
|
1137
|
Morphin
|
1.548.680.000
|
1.548.680.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1138
|
Morphin sulfat
|
645.262.800
|
645.262.800
|
0
|
24 tháng
|
|
1139
|
Morphin sulfat
|
205.920.000
|
205.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1140
|
Pethidin hydroclorid
|
689.472.000
|
689.472.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1141
|
Ketamin
|
254.144.000
|
254.144.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1142
|
Midazolam
|
771.476.000
|
771.476.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1143
|
Midazolam
|
597.145.500
|
597.145.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1144
|
Ephedrin
|
631.890.000
|
631.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1145
|
Ephedrin
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1146
|
Ephedrin
|
1.547.122.500
|
1.547.122.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1147
|
Phenobarbital
|
66.276.000
|
66.276.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1148
|
Phenobarbital
|
860.610.500
|
860.610.500
|
0
|
24 tháng
|
|
1149
|
Phenobarbital
|
161.805.000
|
161.805.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1150
|
Diazepam
|
1.406.790.000
|
1.406.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1151
|
Diazepam
|
95.520.000
|
95.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1152
|
Diazepam
|
441.970.000
|
441.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1153
|
Diazepam
|
220.890.640
|
220.890.640
|
0
|
24 tháng
|
|
1154
|
Acidum diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA)
|
224.700.000
|
224.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1155
|
Human Serum Albumin millimicroaggregate
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1156
|
Iode-131 (I-131)
|
8.800.000.000
|
8.800.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1157
|
Methylene diphosphonate (MDP)
|
317.500.000
|
317.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1158
|
Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate)
|
18.960.000
|
18.960.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1159
|
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
|
119.610.000
|
119.610.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1160
|
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m)
|
673.920.000
|
673.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
1161
|
Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m)
|
2.828.448.000
|
2.828.448.000
|
0
|
24 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Con người cảm thấy gì khi nhìn lên bầu trời? Anh ta cảm thấy mình không có đủ lưỡi để mô tả điều mình nhìn thấy. Dù vậy, con người chưa bao giờ ngừng mô tả bầu trời, chỉ liệt kê ra những gì mình nhìn thấy. "
Umberto Eco
Sự kiện trong nước: Trong cuộc chiến tranh phá hoại lần thứ 2 trên miền Bắc nước ta từ 16-4-1972 đến 29-12-1972, đế quốc Mỹ đã huy động đến mức cao nhất từ trước đến nay lực lượng hải quân, không quân kể cả không quân chiến lược gồm các loại máy bay hiện đại nhất lúc đó đánh phá ác liệt Hà Nội, Hải Phòng và một số địa phương khác. Quân và dân miền Bắc đã kiên quyết giáng trả thích đáng, đập tan âm mưu của Mỹ. Ngày 15-1-1973 Tổng thống Mỹ Ních xơn phải tuyên bố chấm dứt toàn bộ việc ném bom, bắn phá, thả mìn miền Bắc nước ta.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bắc Giang đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Sở Y tế tỉnh Bắc Giang đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.