Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300271800 | Atropin sulfat | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300271801 | Bupivacain (hydroclorid) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300271802 | Bupivacain (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300271803 | Bupivacain (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300271804 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300271806 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300271807 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300271808 | Lidocain (hydroclorid) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300271809 | Lidocain (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300271810 | Lidocain (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300271811 | Lidocain + Epinephrine | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300271813 | Procain hydroclorid | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300271814 | Proparacain (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300271815 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300271816 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300271817 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300271819 | Neostigmin metylsulfat | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300271820 | Neostigmin metylsulfat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300271821 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300271822 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300271823 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300271825 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300271826 | Aescin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300271827 | Aescin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300271829 | Celecoxib | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300271831 | Dexibuprofen | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 3.221.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300271832 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 183.982.612 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300271833 | Diclofenac | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300271834 | Diclofenac | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 183.982.612 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300271835 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300271836 | Diclofenac | vn0104937414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM T&C THĂNG LONG | 150 | 616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300271837 | Etodolac | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300271838 | Etodolac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300271839 | Etoricoxib | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 31.996.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300271840 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 60.360.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300271841 | Etoricoxib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300271842 | Ibuprofen | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 58.868.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300271843 | Ibuprofen | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300271844 | Ibuprofen | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300271845 | Ibuprofen | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300271846 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300271847 | Ibuprofen | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 354.596.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300271848 | Ibuprofen | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 65.100.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300271849 | Ibuprofen | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300271850 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300271851 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300271852 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300271853 | Meloxicam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 49 | PP2300271854 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300271855 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300271856 | Meloxicam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 780.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 68.300.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300271857 | Nefopam hydroclorid | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300271858 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 481.513.224 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 54 | PP2300271859 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300271860 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300271861 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 144.386.860 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300271862 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 24.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300271863 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 354.596.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300271864 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300271865 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 24.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300271866 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2400590283 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM | 150 | 265.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300271867 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300271868 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 780.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300271870 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300271871 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300271872 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 67 | PP2300271873 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 24.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300271874 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn2400501124 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM TIẾN HƯNG | 150 | 7.714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300271875 | Paracetamol + Codeine phosphate | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300271877 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 5.891.650 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300271878 | Paracetamol + ibuprofen | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300271879 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 73 | PP2300271880 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300271881 | Paracetamol + Tramadol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 24.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300271882 | Paracetamol + Tramadol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 5.977.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 24.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 76 | PP2300271883 | Paracetamol + Phenylephrine + Chlorpheniramin | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300271884 | Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan | vn2400355522 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG | 150 | 89.618.665 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300271885 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300271886 | Piroxicam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 192.179.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300271887 | Piroxicam | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300271888 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300271889 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 10.789.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300271890 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300271891 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300271892 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300271893 | Probenecid | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 1.582.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 125.155.190 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300271895 | Glucosamin | vn2400590283 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM | 150 | 265.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300271896 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300271897 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 31.996.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300271898 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300271899 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300271900 | Risedronat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 31.996.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300271901 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300271902 | Zoledronic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300271903 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300271904 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 24.496.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300271905 | Zoledronic acid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 42.401.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 3.996.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300271906 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300271907 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300271909 | Cinnarizin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 192.179.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300271910 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 30.954.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300271911 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 103 | PP2300271912 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300271913 | Desloratadin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300271914 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 68.300.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300271915 | Dexclorpheniramin maleat | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300271916 | Diphenhydramin | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300271917 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300271918 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300271919 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300271920 | Fexofenadin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 780.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 68.300.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300271921 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.735.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300271922 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300271923 | Loratadin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300271924 | Loratadin | vn2400355522 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG | 150 | 89.618.665 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300271925 | Loratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300271926 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300271927 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300271928 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300271929 | Glutathion | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300271930 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 5.891.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300271931 | Calci folinat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 65.100.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300271932 | Calci folinat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300271933 | Calci folinat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 65.100.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 125 | PP2300271934 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300271935 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300271936 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300271937 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300271938 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300271940 | Nor epinephrin (Nor adrenalin) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300271941 | Nor epinephrin (Nor adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300271942 | Nor epinephrin (Nor adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300271943 | Phenylephrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300271944 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 24.496.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300271945 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 22.792.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300271946 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300271947 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300271948 | Carbamazepin | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 150 | 6.717.580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300271949 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 14.000.000 | 251 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300271950 | Gabapentin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300271951 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300271952 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300271953 | Pregabalin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300271954 | Pregabalin | vn2400355522 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG | 150 | 89.618.665 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300271955 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300271956 | Valproat natri + Valproic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300271957 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300271958 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 65.100.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300271959 | Praziquantel | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300271961 | Amoxicilin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300271962 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 359.851.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300271963 | Amoxicilin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 150 | 125.989.020 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 68.300.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300271965 | Amoxicilin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300271966 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 22.051.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300271967 | Amoxicilin | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 150 | 42.220.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300271968 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 623.833.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300271969 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300271970 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300271973 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 150 | 125.989.020 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300271975 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 161 | PP2300271976 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300271978 | Ampicillin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 359.851.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300271979 | Ampicillin + Sulbactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300271980 | Ampicillin + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 354.596.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300271981 | Ampicillin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 359.851.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300271982 | Ampicillin + Sulbactam | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300271983 | Ampicilin + sulbactam | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300271985 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300271986 | Cefaclor | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 150 | 104.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300271987 | Cefaclor | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 150 | 104.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300271989 | Cefadroxil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300271990 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 22.051.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300271991 | Cefalexin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 359.851.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300271993 | Cefalexin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300271994 | Cefalexin | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 150 | 125.989.020 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300271995 | Cefalexin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 192.179.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300271996 | Cefalothin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300271997 | Cefalothin | vn2400590283 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM | 150 | 265.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300271998 | Cefalothin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 150 | 125.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300271999 | Cefamandol | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 376.790.655 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300272000 | Cefamandol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300272001 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 150 | 125.989.020 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300272002 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 192.179.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300272003 | Cefazolin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300272004 | Cefazolin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300272005 | Cefdinir | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 58.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300272006 | Cefdinir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300272007 | Cefixim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 189 | PP2300272009 | Cefoperazon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 104.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300272010 | Cefoperazon | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300272011 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 354.596.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300272012 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 150 | 104.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300272013 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300272014 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300272015 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 81.865.250 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300272016 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300272017 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300272018 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300272019 | Cefotiam | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 150 | 21.970.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300272020 | Cefotiam | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 82.630.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300272021 | Cefoxitin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300272022 | Cefoxitin | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 150 | 280.029.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300272023 | Cefoxitin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300272024 | Cefpirom | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 183.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300272025 | Cefpirom | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300272026 | Cefpodoxim | vn2400355522 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG | 150 | 89.618.665 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300272027 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 72.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300272028 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 24.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300272030 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 24.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300272031 | Cefpodoxim | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300272032 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300272033 | Cefradin | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 150 | 104.750.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300272034 | Cefradin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300272035 | Cefradin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300272036 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300272037 | Ceftizoxim | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300272038 | Ceftizoxim | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300272039 | Ceftizoxim | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300272040 | Ceftriaxon | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 181.360.290 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 150 | 113.198.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2400590283 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM | 150 | 265.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300272041 | Ceftriaxon | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 376.790.655 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300272042 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300272043 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300272044 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 24.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 68.300.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300272045 | Cloxacilin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 13.977.691 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300272046 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 359.851.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300272047 | Cloxacilin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300272048 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 58.671.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300272049 | Imipenem + cilastatin* | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300272050 | Meropenem* | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300272051 | Oxacillin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300272052 | Oxacillin | vn2400355522 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG | 150 | 89.618.665 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300272053 | Oxacillin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300272054 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300272055 | Oxacilin | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 150 | 21.970.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300272056 | Piperacilin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300272057 | Piperacilin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300272058 | Piperacilin | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 150 | 129.860.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300272059 | Piperacilin + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 36.210.000 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300272060 | Piperacilin + Tazobactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300272061 | Piperacilin + Tazobactam | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300272062 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300272063 | Sultamicillin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300272064 | Ticarcillin + Kali clavulanat | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300272065 | Ticarcillin + Kali clavulanat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300272066 | Ticarcillin + Kali clavulanat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300272067 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 150 | 41.782.280 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 150 | 16.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300272068 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300272069 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 183.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300272070 | Gentamicin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 250 | PP2300272071 | Gentamicin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300272072 | Neomycin + polymycin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300272073 | Neomycin + polymycin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 72.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300272074 | Neomycin + polymycin B + dexamethason | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300272075 | Tobramycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 183.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300272076 | Tobramycin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 181.360.290 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 256 | PP2300272077 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 70.767.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300272078 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300272079 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 72.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 36.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 259 | PP2300272080 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300272082 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 68.300.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300272083 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 481.513.224 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 780.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300272084 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300272085 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300272086 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300272087 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 10.180.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300272088 | Tinidazol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400355522 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG | 150 | 89.618.665 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 267 | PP2300272089 | Tinidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300272090 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300272091 | Azithromycin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 31.058.496 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300272092 | Azithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300272093 | Azithromycin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300272094 | Azithromycin | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300272095 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300272096 | Azithromycin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300272097 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400355522 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG | 150 | 89.618.665 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2300272098 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 10.180.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 277 | PP2300272099 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300272100 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300272101 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300272102 | Roxithromycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300272103 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300272104 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300272105 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300272106 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300272107 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300272108 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2300272109 | Ciprofloxacin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 39.358.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300272110 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 150 | 20.033.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2300272111 | Ciprofloxacin | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 150 | 42.220.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300272112 | Levofloxacin | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300272113 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300272114 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300272115 | Levofloxacin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300272116 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300272117 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300272118 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 125.155.190 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 297 | PP2300272119 | Moxifloxacin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 58.868.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 298 | PP2300272120 | Moxifloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 125.155.190 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300272121 | Moxifloxacin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 192.179.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300272122 | Moxifloxacin | vn0104959591 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP | 150 | 125.200.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 192.179.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 301 | PP2300272123 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 21.934.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300272124 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300272125 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300272126 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300272127 | Ofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 125.155.190 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300272128 | Ofloxacin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300272129 | Ofloxacin | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 150 | 280.029.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300272130 | Ofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300272131 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300272132 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300272133 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300272134 | Pefloxacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300272135 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300272136 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300272137 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 1.214.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300272138 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 25.683.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300272139 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300272140 | Doxycyclin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 183.982.612 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300272141 | Tigecyclin* | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300272142 | Colistin* | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300272143 | Colistin* | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300272144 | Colistin* | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 144.386.860 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300272145 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 58.671.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300272146 | Linezolid* | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300272147 | Teicoplanin* | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 42.401.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300272148 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300272149 | Vancomycin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 328 | PP2300272150 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 329 | PP2300272151 | Vancomycin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300272153 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300272154 | Tenofovir (TDF) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 124.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 332 | PP2300272155 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 645.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300272156 | Sofosbuvir + ledipasvir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300272157 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300272158 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300272159 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300272160 | Aciclovir | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300272161 | Aciclovir | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300272162 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300272163 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 150 | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300272164 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300272165 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 343 | PP2300272166 | Entecavir | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300272167 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 65.100.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 345 | PP2300272168 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300272170 | Fluconazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300272171 | Fluconazole | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 10.789.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300272172 | Fenticonazol | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300272173 | Itraconazol | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 39.358.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 350 | PP2300272174 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 65.100.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 351 | PP2300272175 | Miconazol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300272176 | Miconazol | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300272177 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 39.358.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300272178 | Clotrimazol + Betamethason | vn2400501124 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM TIẾN HƯNG | 150 | 7.714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300272179 | Neomycin + polymycin B + Nystatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 263.211.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300272180 | Neomycin + polymycin B + Nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 25.683.720 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 357 | PP2300272181 | Hydroxy chloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300272182 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300272183 | Flunarizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 360 | PP2300272184 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300272185 | Capecitabin | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 150 | 160.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 362 | PP2300272186 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300272187 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300272188 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300272190 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300272191 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300272192 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300272193 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300272194 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300272196 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300272198 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300272199 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300272200 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300272201 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300272202 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300272203 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300272204 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300272205 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 379 | PP2300272206 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300272207 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300272208 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300272209 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300272211 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300272212 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300272213 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300272214 | Paclitaxel | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300272215 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 256.576.155 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300272216 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 256.576.155 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300272217 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300272218 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300272219 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300272220 | Vinorelbin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300272221 | Vinorelbin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300272224 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300272225 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300272226 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300272227 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 256.576.155 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300272228 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300272229 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300272230 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300272231 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300272232 | Sorafenib | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300272233 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 256.576.155 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300272234 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 256.576.155 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300272235 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 256.576.155 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300272236 | Goserelin acetat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300272237 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300272238 | Tamoxifen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300272239 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300272240 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300272242 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300272243 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 42.401.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300272244 | Alfuzosin | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300272245 | Dutasterid | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 82.630.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300272246 | Dutasterid | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 82.630.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 150 | 42.220.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300272247 | Dutasterid | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 150 | 3.221.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 21.934.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 417 | PP2300272248 | Lipidosterol serenoarepense | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300272250 | Solifenacin succinate | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 10.789.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300272251 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300272252 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 124.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300272253 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300272254 | Levodopa + carbidopa | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300272256 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300272257 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300272259 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300272260 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 150 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300272261 | Sắt fumarat + acid folic | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300272262 | Sắt fumarat + acid Folic | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300272263 | Sắt fumarat + acid Folic | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 359.851.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300272264 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300272265 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 150 | 42.220.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300272266 | Sắt sulfat + acid Folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300272267 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300272268 | Enoxaparin (Natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300272269 | Enoxaparin (Natri) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 144.386.860 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300272270 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300272271 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300272272 | Heparin (natri) | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 150 | 24.622.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300272273 | Heparin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300272274 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 441 | PP2300272275 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 442 | PP2300272276 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300272277 | Tranexamic acid | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 183.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 623.833.500 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 444 | PP2300272278 | Tranexamic acid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 144.386.860 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300272279 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 446 | PP2300272280 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 68.300.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300272283 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 68.300.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 448 | PP2300272284 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300272285 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300272286 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300272287 | Deferipron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300272288 | Erythropoietin beta (epoetin beta) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300272289 | Erythropoietin beta (epoetin beta) | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 150 | 183.982.612 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300272290 | Erythropoietin alpha (epoetin alfa) | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 32.044.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300272291 | Erythropoietin alpha (epoetin alfa) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 104.185.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300272293 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 104.185.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300272294 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 104.185.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300272295 | Filgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 459 | PP2300272297 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 144.386.860 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300272298 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300272299 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300272300 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 42.401.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300272301 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300272302 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300272303 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 181.360.290 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300272304 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 467 | PP2300272305 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 10.789.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300272306 | Trimetazidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 68.300.000 | 183 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300272307 | Adenosin triphosphat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300272308 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300272309 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300272310 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300272311 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 474 | PP2300272312 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300272313 | Amlodipin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 125.155.190 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 68.300.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 476 | PP2300272314 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300272315 | Amlodipin + Losartan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300272316 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 119.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300272317 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300272318 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300272319 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300272320 | Telmisartan + Amlodipin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 20.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300272321 | Telmisartan + Amlodipin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 20.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300272322 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 485 | PP2300272323 | Benazepril hydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300272324 | Benazepril hydroclorid | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300272325 | Benazepril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 78.500.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300272326 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 489 | PP2300272327 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 31.996.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300272328 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300272329 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 144.386.860 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300272330 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300272331 | Candesartan | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 494 | PP2300272332 | Candesartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300272333 | Candesartan | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300272334 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 497 | PP2300272335 | Captopril | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300272336 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300272337 | Cilnidipin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300272338 | Cilnidipin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 501 | PP2300272339 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 502 | PP2300272340 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300272341 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 623.833.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300272342 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300272343 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300272344 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 623.833.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300272345 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 359.851.680 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300272346 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 104.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300272347 | Felodipin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300272348 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 78.500.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300272349 | Imidapril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 58.671.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300272350 | Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300272351 | Irbesartan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300272352 | Irbesartan | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300272353 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300272354 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300272356 | Lacidipin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300272358 | Lisinopril | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300272359 | Lisinopril | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300272360 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 623.833.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300272361 | Lisinopril | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 181.360.290 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 78.500.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 522 | PP2300272362 | Lisinopril | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 376.790.655 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300272363 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300272364 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300272365 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300272366 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300272367 | Losartan | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300272368 | Losartan | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300272369 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 530 | PP2300272370 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 150 | 24.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 531 | PP2300272371 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 150 | 42.220.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 532 | PP2300272372 | Losartan + hydroclorothiazid | vn2400590283 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM | 150 | 265.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300272373 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 534 | PP2300272374 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 535 | PP2300272376 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 150 | 142.572.240 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300272377 | Methyldopa | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 537 | PP2300272378 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 10.789.600 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 538 | PP2300272379 | Nebivolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 539 | PP2300272380 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300272381 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300272382 | Nicardipin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300272383 | Nifedipin | vn0900257583 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | 150 | 42.220.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300272384 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300272385 | Nifedipin | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300272386 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 124.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300272387 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300272388 | Perindopril | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 21.700.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| 548 | PP2300272389 | Perindopril | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 58.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300272390 | Perindopril arginin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 78.500.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 19.366.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 550 | PP2300272391 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300272392 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 119.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 150 | 113.198.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 552 | PP2300272393 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300272394 | Perindopril + Amlodipin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300272395 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300272396 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300272397 | Perindopril + Indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300272398 | Perindopril Arginin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300272399 | Perindopril erbumin + Indapamid | vn0102052222 | Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh | 150 | 10.350.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300272400 | Ramipril | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300272401 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300272403 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 562 | PP2300272404 | Ramipril | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 563 | PP2300272405 | Ramipril | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300272406 | Rilmenidin | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300272407 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300272408 | Telmisartan + hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300272409 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 150 | 280.029.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300272410 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 192.179.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300272411 | Valsartan | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 144.386.860 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300272412 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 58.671.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300272413 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300272414 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 31.996.250 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300272415 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300272416 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300272417 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 5.891.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300272418 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 577 | PP2300272419 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300272420 | Ivabradin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 58.671.650 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 579 | PP2300272421 | Ivabradin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102158860 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG LÊ | 150 | 2.294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 580 | PP2300272422 | Ivabradin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 24.496.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 10.180.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 581 | PP2300272424 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300272425 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 583 | PP2300272426 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 584 | PP2300272427 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300272428 | Acetylsalicylic acid | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300272429 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 36.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300272431 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 150 | 5.977.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 588 | PP2300272432 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300272434 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 354.596.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 30.954.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 590 | PP2300272435 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 591 | PP2300272436 | Rivaroxaban | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 78.500.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 24.496.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 150 | 8.452.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 592 | PP2300272437 | Rivaroxaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 24.496.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 593 | PP2300272438 | Atorvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 594 | PP2300272439 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 595 | PP2300272440 | Atorvastatin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 144.386.860 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300272441 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300272442 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 58.671.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300272443 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300272444 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300272445 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 14.000.000 | 251 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300272447 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300272448 | Fenofibrat | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 603 | PP2300272449 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300272450 | Fenofibrat | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300272451 | Fluvastatin | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300272452 | Fluvastatin | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 150 | 280.029.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300272453 | Lovastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 608 | PP2300272454 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300272455 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 610 | PP2300272456 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 58.080.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300272457 | Pravastatin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 58.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300272458 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300272459 | Pravastatin | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 376.790.655 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300272460 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300272461 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300272462 | Simvastatin | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 150 | 24.622.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300272463 | Simvastatin | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 150 | 142.572.240 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300272464 | Simvastatin + Ezetimibe | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 619 | PP2300272465 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 150 | 192.179.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300272466 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300272467 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300272468 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 3.996.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300272469 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300272470 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 58.671.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300272471 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300272472 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300272474 | Clobetasol propionat | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 150 | 10.450.460 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 10.180.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 65.100.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 628 | PP2300272475 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300272476 | Fusidic acid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 10.180.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 630 | PP2300272477 | Fusidic acid + betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 150 | 10.450.460 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 631 | PP2300272478 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 72.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 632 | PP2300272479 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300272480 | Isotretinoin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300272481 | Mometasone propionate | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300272482 | Mupirocin | vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 150 | 10.450.460 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300272483 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300272484 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 10.180.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 150 | 1.214.350 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 36.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 638 | PP2300272485 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300272486 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 58.671.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300272487 | Tacrolimus | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300272488 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 31.058.496 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300272489 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300272490 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300272492 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300272493 | Đồng sulfat | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300272494 | Povidone iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300272495 | Povidone iodin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300272498 | Natri clorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 649 | PP2300272499 | Furosemid | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 650 | PP2300272500 | Furosemid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300272501 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 652 | PP2300272502 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 653 | PP2300272503 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 119.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300272504 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 68.300.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 655 | PP2300272505 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 656 | PP2300272506 | Attapulgit mormoivon hoạt hoá + hỗn hợp Magnesi carbonat - nhôm hydroxid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300272507 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300272508 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300272509 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300272510 | Famotidin | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 150 | 280.029.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300272511 | Famotidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 662 | PP2300272512 | Famotidin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 663 | PP2300272513 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300272514 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300272515 | Famotidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300272516 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 82.630.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300272518 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300272519 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 124.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 669 | PP2300272520 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300272521 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 125.155.190 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 671 | PP2300272522 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 119.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 672 | PP2300272523 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300272524 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 52.743.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300272525 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 675 | PP2300272527 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300272528 | Nizatidin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300272530 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300272531 | Omeprazol | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 679 | PP2300272532 | Omeprazol | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 150 | 41.782.280 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 65.100.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 680 | PP2300272533 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 681 | PP2300272534 | Esomeprazol | vn2400355522 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG | 150 | 89.618.665 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300272535 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300272536 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300272537 | Esomeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2300272538 | Pantoprazol | vn0106623893 | Công ty CP Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 150 | 39.775.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 376.790.655 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 686 | PP2300272539 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300272540 | Rabeprazol | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 376.790.655 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300272541 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2300272542 | Sucralfat | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300272543 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 42.401.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300272544 | Sucralfat | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300272545 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300272546 | Granisetron Hydrochloride | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 68.300.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 694 | PP2300272547 | Granisetron Hydrochloride | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 150 | 41.782.280 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300272548 | Ondansetron | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 58.868.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300272549 | Ondansetron | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300272550 | Ondansetron | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 68.300.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 698 | PP2300272551 | Ondansetron | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 150 | 41.782.280 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 699 | PP2300272552 | Alverin (citrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300272553 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300272554 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300272555 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 703 | PP2300272556 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300272557 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 705 | PP2300272560 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 706 | PP2300272561 | Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 144.386.860 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300272562 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300272563 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 709 | PP2300272564 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300272565 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 125.155.190 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300272566 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 82.630.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300272567 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300272568 | Sorbitol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300272570 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300272571 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 150 | 3.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300272572 | Bacillus subtilis | vn2400355522 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG | 150 | 89.618.665 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300272573 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 119.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 718 | PP2300272574 | Bacillus Clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300272575 | Dioctahedral smectit | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 150 | 36.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300272576 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300272577 | Dioctahedral smectit | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300272578 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300272579 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300272580 | Kẽm gluconat | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300272581 | Kẽm gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300272582 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300272583 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300272584 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 729 | PP2300272585 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 730 | PP2300272586 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300272587 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300272588 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 124.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300272589 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 21.700.000 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300272590 | Diosmin + Hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 735 | PP2300272591 | Diosmin + hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 736 | PP2300272592 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300272593 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300272594 | Amylase + lipase + protease | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 739 | PP2300272595 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300272596 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 58.080.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300272597 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300272598 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300272599 | Simethicon | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300272601 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 181.360.290 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300272602 | Silymarin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 39.358.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300272603 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 7.878.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 150 | 10.450.460 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 747 | PP2300272604 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300272605 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 150 | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300272606 | Ursodeoxycholic acid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 58.868.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300272607 | Otilonium bromide | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 150 | 120.010.306 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300272608 | Beclometason (dipropionat) | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 376.790.655 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 752 | PP2300272609 | Betamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 60.520.658 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300272610 | Dexamethason | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 104.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300272611 | Dexamethason | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 755 | PP2300272612 | Betamethasone + Dexchlopheniramin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300272613 | Betamethasone + Dexchlopheniramin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300272614 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 125.155.190 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300272615 | Hydrocortison | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 376.790.655 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300272616 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 760 | PP2300272617 | Methyl prednisolon | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300272618 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 762 | PP2300272619 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 125.155.190 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 763 | PP2300272620 | Methyl prednisolon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 780.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300272621 | Methyl prednisolon | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 183.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 150 | 129.860.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 765 | PP2300272622 | Methyl prednisolon | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 183.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300272623 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300272625 | Methyl prednisolon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 768 | PP2300272626 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300272627 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300272628 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300272630 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300272631 | Acarbose | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 104.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300272632 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300272633 | Acarbose | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 42.401.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300272634 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 150 | 17.390.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300272635 | Empagliflozin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 20.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 777 | PP2300272636 | Empagliflozin | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 30.299.690 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 150 | 20.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 778 | PP2300272637 | Metformin + Glibenclamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300272638 | Metformin + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300272639 | Metformin + Glibenclamid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 42.735.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 781 | PP2300272640 | Metformin + Glibenclamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 782 | PP2300272641 | Metformin + Glibenclamid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 783 | PP2300272642 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 623.833.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2300272643 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 785 | PP2300272645 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 60.360.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300272646 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 68.300.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 787 | PP2300272648 | Gliclazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300272649 | Gliclazid + Metformin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300272650 | Gliclazid + Metformin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300272651 | Glimepirid | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 150 | 280.029.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300272652 | Glimepirid | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 792 | PP2300272653 | Metformin + Glimepirid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 793 | PP2300272654 | Metformin + Glimepirid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 52.743.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300272655 | Metformin + Glimepirid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 795 | PP2300272656 | Glipizid | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300272657 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300272658 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300272659 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 799 | PP2300272660 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300272661 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300272662 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 263.211.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 802 | PP2300272663 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 803 | PP2300272664 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300272665 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 263.211.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 805 | PP2300272666 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300272667 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 263.211.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 807 | PP2300272668 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 808 | PP2300272670 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 263.211.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300272671 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 150 | 555.708.730 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300272672 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 263.211.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300272673 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300272674 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 263.211.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 813 | PP2300272675 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 150 | 65.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 814 | PP2300272676 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 815 | PP2300272677 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 78.500.000 | 190 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 68.300.000 | 183 | 0 | 0 | 0 | |||
| 816 | PP2300272678 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2300272679 | Metformin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 81.865.250 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 818 | PP2300272680 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 819 | PP2300272681 | Metformin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 820 | PP2300272682 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300272683 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 124.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 822 | PP2300272684 | Sitagliptin | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 150 | 376.790.655 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2300272685 | Sitagliptin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 824 | PP2300272686 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 825 | PP2300272687 | Sitagliptin + Metformin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 826 | PP2300272689 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 827 | PP2300272690 | Levothyroxin (muối natri) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 828 | PP2300272691 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 829 | PP2300272692 | Propylthiouracil | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 263.211.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 830 | PP2300272693 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 831 | PP2300272694 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 832 | PP2300272695 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 118.347.569 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 833 | PP2300272696 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 834 | PP2300272697 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 835 | PP2300272698 | Desmopressin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 125.155.190 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 836 | PP2300272701 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 837 | PP2300272702 | Tizanidin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 150 | 280.029.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 838 | PP2300272703 | Thiocolchicosid | vn0500398741 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | 150 | 6.717.580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 839 | PP2300272704 | Thiocolchicosid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 31.058.496 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 840 | PP2300272705 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 119.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 841 | PP2300272707 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 842 | PP2300272708 | Brinzolamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 843 | PP2300272709 | Brinzolamid + Timolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 844 | PP2300272710 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 72.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 845 | PP2300272711 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 846 | PP2300272712 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 72.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 847 | PP2300272714 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 848 | PP2300272715 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 849 | PP2300272716 | Natri clorid | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 850 | PP2300272717 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 72.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 851 | PP2300272718 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 82.630.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 852 | PP2300272720 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 853 | PP2300272721 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 854 | PP2300272722 | Natri hyaluronat | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 855 | PP2300272723 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 72.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 856 | PP2300272724 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 857 | PP2300272725 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 858 | PP2300272726 | Timolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 859 | PP2300272727 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 860 | PP2300272728 | Travoprost + Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 861 | PP2300272729 | Tropicamid + phenyl-eprine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 862 | PP2300272730 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 863 | PP2300272731 | Betahistin | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 864 | PP2300272733 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 137.601.265 | 187 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2400355522 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG | 150 | 89.618.665 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 865 | PP2300272734 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 866 | PP2300272735 | Fluticason furoat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 867 | PP2300272736 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 72.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 868 | PP2300272737 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 869 | PP2300272738 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 870 | PP2300272739 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 871 | PP2300272740 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 872 | PP2300272741 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 873 | PP2300272742 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 874 | PP2300272743 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 119.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 875 | PP2300272744 | Oxytocin | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 876 | PP2300272745 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 877 | PP2300272746 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 878 | PP2300272747 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 879 | PP2300272750 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn0106596463 | CÔNG TY TNHH VINAMEDI VIỆT NAM | 150 | 98.340.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 880 | PP2300272751 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn0106596463 | CÔNG TY TNHH VINAMEDI VIỆT NAM | 150 | 98.340.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 881 | PP2300272752 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 882 | PP2300272753 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 883 | PP2300272754 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 28.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 884 | PP2300272755 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 885 | PP2300272756 | Zopiclon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 150 | 104.146.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 886 | PP2300272757 | Clorpromazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 887 | PP2300272758 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 888 | PP2300272759 | Clozapin | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 150 | 21.970.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 889 | PP2300272761 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 890 | PP2300272762 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 30.954.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 891 | PP2300272763 | Haloperidol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 5.891.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 892 | PP2300272764 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 893 | PP2300272765 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 2.934.750 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 894 | PP2300272766 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 895 | PP2300272768 | Meclophenoxat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 896 | PP2300272769 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 897 | PP2300272770 | Meclophenoxat | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 898 | PP2300272771 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 899 | PP2300272772 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 242.955.945 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 900 | PP2300272773 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 901 | PP2300272775 | Sulpirid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 902 | PP2300272776 | Tofisopam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 5.891.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 903 | PP2300272777 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 904 | PP2300272778 | Citalopram | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 150 | 21.970.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 905 | PP2300272779 | Fluvoxamin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 906 | PP2300272780 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 907 | PP2300272781 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 908 | PP2300272782 | Sertralin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 909 | PP2300272783 | Acetyl leucin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 31.058.496 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 910 | PP2300272784 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 911 | PP2300272785 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 912 | PP2300272786 | Acetyl leucin | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 913 | PP2300272787 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 914 | PP2300272788 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 915 | PP2300272790 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 916 | PP2300272791 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 20.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 917 | PP2300272793 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 918 | PP2300272794 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 919 | PP2300272795 | Ginkgo biloba | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 5.738.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 920 | PP2300272796 | Piracetam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 181.360.290 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2400590283 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM | 150 | 265.600.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 921 | PP2300272797 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 354.596.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 922 | PP2300272798 | Vinpocetin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 923 | PP2300272799 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 119.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 924 | PP2300272800 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 295.000.000 | 185 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 106.409.150 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 167.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 925 | PP2300272801 | Bambuterol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 124.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 65.100.090 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 926 | PP2300272802 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 927 | PP2300272803 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 928 | PP2300272804 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 72.410.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 12.141.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 929 | PP2300272805 | Budesonid + formoterol | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 930 | PP2300272807 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 931 | PP2300272808 | Ipratropium + Fenoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 932 | PP2300272809 | Salbutamol (sulfat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 933 | PP2300272810 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 934 | PP2300272811 | Salbutamol (sulfat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 935 | PP2300272812 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 936 | PP2300272813 | Salbutamol (sulfat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 937 | PP2300272814 | Salbutamol (sulfat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 112.477.260 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 938 | PP2300272815 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 939 | PP2300272816 | Salbutamol (sulfat) | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 5.738.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 940 | PP2300272817 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 941 | PP2300272818 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 942 | PP2300272819 | Salbutamol + Ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 943 | PP2300272820 | Salbutamol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 944 | PP2300272821 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 945 | PP2300272822 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 946 | PP2300272823 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 947 | PP2300272824 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 948 | PP2300272825 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 949 | PP2300272826 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 950 | PP2300272827 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 951 | PP2300272828 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 952 | PP2300272829 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 119.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 953 | PP2300272830 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 150 | 42.401.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 954 | PP2300272831 | Ambroxol | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 955 | PP2300272832 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 956 | PP2300272833 | Ambroxol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 150 | 424.820.810 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 957 | PP2300272834 | Bromhexin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 958 | PP2300272835 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 959 | PP2300272836 | Bromhexin hydroclorid | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 960 | PP2300272837 | Bromhexin hydroclorid | vn2400501124 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM TIẾN HƯNG | 150 | 7.714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 961 | PP2300272838 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 962 | PP2300272839 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 963 | PP2300272840 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 964 | PP2300272841 | Carbocistein | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 30.954.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 22.051.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 965 | PP2300272842 | Codein + Terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 30.954.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 780.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 966 | PP2300272844 | Dextromethorphan | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 967 | PP2300272845 | Eprazinon | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 968 | PP2300272846 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 68.300.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 969 | PP2300272847 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 970 | PP2300272848 | N-acetylcystein | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 971 | PP2300272849 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 972 | PP2300272850 | Acetylcystein | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 150 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 973 | PP2300272851 | Cafein (citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 974 | PP2300272853 | Kali Clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 13.977.691 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| 975 | PP2300272854 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 119.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 976 | PP2300272855 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 977 | PP2300272856 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 978 | PP2300272857 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 52.743.300 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 979 | PP2300272860 | Acid amin* | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 980 | PP2300272861 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 981 | PP2300272862 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 982 | PP2300272863 | Acid amin* | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 983 | PP2300272864 | Acid amin* | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 984 | PP2300272865 | Acid amin* | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 985 | PP2300272866 | Acid amin* | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 986 | PP2300272867 | Acid amin* | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 25.683.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 987 | PP2300272868 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 988 | PP2300272869 | Acid amin* | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 989 | PP2300272870 | Acid amin* | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 990 | PP2300272871 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 991 | PP2300272872 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 992 | PP2300272873 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 993 | PP2300272874 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 994 | PP2300272875 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 995 | PP2300272876 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 464.754.916 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 996 | PP2300272877 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 997 | PP2300272878 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 998 | PP2300272879 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 481.513.224 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 464.754.916 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 999 | PP2300272880 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 464.754.916 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1000 | PP2300272881 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 1001 | PP2300272882 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 464.754.916 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1002 | PP2300272883 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 780.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1003 | PP2300272884 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1004 | PP2300272885 | Kali clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1005 | PP2300272886 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1006 | PP2300272887 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 940.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1007 | PP2300272888 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1008 | PP2300272889 | Magnesi sulfat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1009 | PP2300272890 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1010 | PP2300272891 | Manitol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1011 | PP2300272892 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 1012 | PP2300272893 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 481.513.224 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 464.754.916 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 780.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1013 | PP2300272894 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 1014 | PP2300272895 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 464.754.916 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 780.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1015 | PP2300272896 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 1016 | PP2300272897 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 150 | 70.767.960 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1017 | PP2300272898 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 481.513.224 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 464.754.916 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 780.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1018 | PP2300272899 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 1019 | PP2300272900 | Natri clorid | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 464.754.916 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1020 | PP2300272901 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1021 | PP2300272902 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1022 | PP2300272903 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 1.500.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1023 | PP2300272904 | Ringer lactate | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 287.822.678 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 1024 | PP2300272905 | Ringer lactate | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 481.513.224 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 464.754.916 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1025 | PP2300272906 | Nước cất pha tiêm | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1026 | PP2300272907 | Nước cất pha tiêm | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 540.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1027 | PP2300272908 | Calci acetat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 150 | 191.100.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1028 | PP2300272909 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 58.671.650 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1029 | PP2300272910 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1030 | PP2300272911 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 150 | 13.977.691 | 200 | 0 | 0 | 0 |
| 1031 | PP2300272912 | Calcitriol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 834.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 374.405.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1032 | PP2300272913 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 273.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1033 | PP2300272914 | Vitamin A + D2/D3 | vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1034 | PP2300272915 | Vitamin A + D2/D3 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 58.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1035 | PP2300272916 | Vitamin A + D2/D3 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 58.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1036 | PP2300272917 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1037 | PP2300272918 | Vitamin (B1 + B6 + B12) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 144.386.860 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1038 | PP2300272919 | Vitamin (B1 + B6 + B12) | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1039 | PP2300272920 | Vitamin (B1 + B6 + B12) | vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1040 | PP2300272921 | Vitamin (B1 + B6 + B12) | vn2400545266 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | 150 | 120.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1041 | PP2300272922 | Vitamin (B1 + B6 + B12) | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 150 | 30.954.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1042 | PP2300272923 | Vitamin (B1 + B6 + B12) | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 25.683.720 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1043 | PP2300272924 | Vitamin (B1 + B6 + B12) | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 150 | 662.024.559 | 181 | 0 | 0 | 0 |
| 1044 | PP2300272925 | Vitamin B6 | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1045 | PP2300272926 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 60.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1046 | PP2300272927 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0107859852 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI | 150 | 280.029.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1047 | PP2300272928 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxycobalamin) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 150 | 634.473.374 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2400422232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | 150 | 103.978.292 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 319.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1048 | PP2300272929 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxycobalamin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 256.408.213 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1049 | PP2300272930 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 100.842.254 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2400645422 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | 150 | 1.000.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 150 | 249.108.267 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1050 | PP2300272931 | Vitamin C | vn2400429686 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | 150 | 1.340.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1051 | PP2300272932 | Vitamin D3 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 87.501.886 | 190 | 0 | 0 | 0 |
| 1052 | PP2300272933 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 208.910.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1053 | PP2300272934 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 250.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1054 | PP2300272935 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1055 | PP2300272937 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1056 | PP2300272938 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1057 | PP2300272939 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1058 | PP2300272941 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1059 | PP2300272942 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1060 | PP2300272943 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1061 | PP2300272944 | Ephedrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1062 | PP2300272945 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1063 | PP2300272946 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 190.686.586 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1064 | PP2300272947 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 100.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 1065 | PP2300272948 | Phenobarbital | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1066 | PP2300272949 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1067 | PP2300272951 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 380.912.230 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1068 | PP2300272952 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 290.914.905 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1069 | PP2300272953 | Acidum diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 130.096.380 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1070 | PP2300272954 | Human Serum Albumin millimicroaggregate | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 130.096.380 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1071 | PP2300272955 | Iode-131 (I-131) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 130.096.380 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1072 | PP2300272956 | Methylene diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 130.096.380 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1073 | PP2300272957 | Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 130.096.380 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1074 | PP2300272958 | Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 130.096.380 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1075 | PP2300272959 | Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 130.096.380 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 1076 | PP2300272960 | Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 150 | 130.096.380 | 180 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300271837 - Etodolac
2. PP2300271879 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2300271913 - Desloratadin
4. PP2300272016 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2300272076 - Tobramycin
6. PP2300272336 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2300272394 - Perindopril + Amlodipin
8. PP2300272405 - Ramipril
9. PP2300272441 - Atorvastatin + Ezetimibe
10. PP2300272444 - Atorvastatin + Ezetimibe
11. PP2300272500 - Furosemid
12. PP2300272512 - Famotidin
13. PP2300272641 - Metformin + Glibenclamid
14. PP2300272648 - Gliclazid
15. PP2300272658 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
16. PP2300272671 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300271855 - Meloxicam
2. PP2300271865 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300271868 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300271875 - Paracetamol + Codeine phosphate
5. PP2300271877 - Paracetamol + diphenhydramin
6. PP2300271911 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2300272028 - Cefpodoxim
8. PP2300272030 - Cefpodoxim
9. PP2300272036 - Ceftazidim
10. PP2300272044 - Cefuroxim
11. PP2300272434 - Clopidogrel
12. PP2300272455 - Lovastatin
13. PP2300272530 - Omeprazol
14. PP2300272537 - Esomeprazol
15. PP2300272619 - Methyl prednisolon
16. PP2300272677 - Metformin
17. PP2300272842 - Codein + Terpin hydrat
1. PP2300271926 - Promethazin hydroclorid
2. PP2300272135 - Sulfadiazin bạc
3. PP2300272154 - Tenofovir (TDF)
4. PP2300272164 - Aciclovir
5. PP2300272165 - Aciclovir
6. PP2300272174 - Ketoconazol
7. PP2300272338 - Cilnidipin
8. PP2300272438 - Atorvastatin
9. PP2300272472 - Clotrimazol
10. PP2300272475 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
11. PP2300272476 - Fusidic acid
12. PP2300272477 - Fusidic acid + betamethason
13. PP2300272480 - Isotretinoin
14. PP2300272483 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
15. PP2300272579 - Diosmectit
16. PP2300272609 - Betamethason
1. PP2300272538 - Pantoprazol
1. PP2300271855 - Meloxicam
2. PP2300271856 - Meloxicam
3. PP2300271862 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300271863 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300271868 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300271920 - Fexofenadin
7. PP2300272098 - Clarithromycin
8. PP2300272154 - Tenofovir (TDF)
9. PP2300272167 - Entecavir
10. PP2300272174 - Ketoconazol
11. PP2300272322 - Atenolol
12. PP2300272339 - Enalapril
13. PP2300272354 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
14. PP2300272369 - Losartan
15. PP2300272370 - Losartan
16. PP2300272425 - Acenocoumarol
17. PP2300272426 - Acenocoumarol
18. PP2300272438 - Atorvastatin
19. PP2300272461 - Rosuvastatin
20. PP2300272494 - Povidone iodin
21. PP2300272501 - Furosemid
22. PP2300272585 - Racecadotril
23. PP2300272591 - Diosmin + hesperidin
24. PP2300272686 - Sitagliptin
25. PP2300272795 - Ginkgo biloba
26. PP2300272797 - Piracetam
27. PP2300272849 - N-acetylcystein
28. PP2300272930 - Vitamin C
1. PP2300271851 - Ketoprofen
2. PP2300271879 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2300271899 - Methocarbamol
4. PP2300271950 - Gabapentin
5. PP2300272102 - Roxithromycin
6. PP2300272133 - Ofloxacin
7. PP2300272183 - Flunarizin
8. PP2300272302 - Nicorandil
9. PP2300272332 - Candesartan
10. PP2300272334 - Candesartan + Hydroclorothiazid
11. PP2300272350 - Indapamid
12. PP2300272373 - Losartan + hydroclorothiazid
13. PP2300272377 - Methyldopa
14. PP2300272403 - Ramipril
15. PP2300272408 - Telmisartan + hydrochlorothiazid
16. PP2300272413 - Valsartan
17. PP2300272427 - Acetylsalicylic acid
18. PP2300272453 - Lovastatin
19. PP2300272460 - Pravastatin
20. PP2300272505 - Spironolacton
21. PP2300272506 - Attapulgit mormoivon hoạt hoá + hỗn hợp Magnesi carbonat - nhôm hydroxid
22. PP2300272509 - Cimetidin
23. PP2300272525 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
24. PP2300272527 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
25. PP2300272553 - Drotaverin clohydrat
26. PP2300272555 - Drotaverin clohydrat
27. PP2300272690 - Levothyroxin (muối natri)
28. PP2300272693 - Propylthiouracil
29. PP2300272696 - Thiamazol
30. PP2300272702 - Tizanidin hydroclorid
31. PP2300272775 - Sulpirid
32. PP2300272782 - Sertralin
33. PP2300272801 - Bambuterol
34. PP2300272835 - Bromhexin hydroclorid
35. PP2300272839 - Carbocistein
36. PP2300272840 - Carbocistein
37. PP2300272855 - Magnesi aspartat + kali aspartat
38. PP2300272910 - Calci carbonat + vitamin D3
39. PP2300272912 - Calcitriol
1. PP2300271858 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300272083 - Metronidazol
3. PP2300272879 - Glucose
4. PP2300272893 - Natri clorid
5. PP2300272898 - Natri clorid
6. PP2300272905 - Ringer lactate
1. PP2300271905 - Zoledronic acid
2. PP2300272147 - Teicoplanin*
3. PP2300272243 - Alfuzosin
4. PP2300272300 - Nicorandil
5. PP2300272543 - Sucralfat
6. PP2300272633 - Acarbose
7. PP2300272830 - Ambroxol
1. PP2300271887 - Piroxicam
2. PP2300272031 - Cefpodoxim
3. PP2300272035 - Cefradin
4. PP2300272314 - Amlodipin + Atorvastatin
5. PP2300272315 - Amlodipin + Losartan
6. PP2300272328 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
7. PP2300272351 - Irbesartan
8. PP2300272450 - Fenofibrat
9. PP2300272522 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
10. PP2300272531 - Omeprazol
11. PP2300272649 - Gliclazid + Metformin
12. PP2300272668 - Insulin người trộn, hỗn hợp
13. PP2300272687 - Sitagliptin + Metformin
14. PP2300272924 - Vitamin (B1 + B6 + B12)
1. PP2300271999 - Cefamandol
2. PP2300272041 - Ceftriaxon
3. PP2300272362 - Lisinopril
4. PP2300272459 - Pravastatin
5. PP2300272538 - Pantoprazol
6. PP2300272540 - Rabeprazol
7. PP2300272608 - Beclometason (dipropionat)
8. PP2300272615 - Hydrocortison
9. PP2300272684 - Sitagliptin
1. PP2300271808 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2300271820 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2300271833 - Diclofenac
4. PP2300271858 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300271937 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2300271940 - Nor epinephrin (Nor adrenalin)
7. PP2300272070 - Gentamicin
8. PP2300272071 - Gentamicin
9. PP2300272083 - Metronidazol
10. PP2300272088 - Tinidazol
11. PP2300272112 - Levofloxacin
12. PP2300272551 - Ondansetron
13. PP2300272611 - Dexamethason
14. PP2300272876 - Glucose
15. PP2300272879 - Glucose
16. PP2300272880 - Glucose
17. PP2300272882 - Glucose
18. PP2300272883 - Glucose
19. PP2300272884 - Glucose
20. PP2300272885 - Kali clorid
21. PP2300272889 - Magnesi sulfat
22. PP2300272891 - Manitol
23. PP2300272893 - Natri clorid
24. PP2300272895 - Natri clorid
25. PP2300272898 - Natri clorid
26. PP2300272900 - Natri clorid
27. PP2300272905 - Ringer lactate
28. PP2300272925 - Vitamin B6
29. PP2300272928 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxycobalamin)
1. PP2300271835 - Diclofenac
2. PP2300271846 - Ibuprofen
3. PP2300271923 - Loratadin
4. PP2300271961 - Amoxicilin
5. PP2300272298 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300272301 - Nicorandil
7. PP2300272378 - Metoprolol
8. PP2300272498 - Natri clorid
9. PP2300272518 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô
10. PP2300272798 - Vinpocetin
11. PP2300272838 - Carbocistein
12. PP2300272932 - Vitamin D3
1. PP2300271963 - Amoxicilin
2. PP2300271973 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300271994 - Cefalexin
4. PP2300272001 - Cefamandol
1. PP2300271948 - Carbamazepin
2. PP2300272703 - Thiocolchicosid
1. PP2300272206 - Hydroxyurea
2. PP2300272421 - Ivabradin
1. PP2300271854 - Meloxicam
2. PP2300271907 - Cetirizin
3. PP2300272032 - Cefradin
4. PP2300272067 - Amikacin
5. PP2300272131 - Ofloxacin
6. PP2300272161 - Aciclovir
7. PP2300272180 - Neomycin + polymycin B + Nystatin
8. PP2300272217 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
9. PP2300272259 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
10. PP2300272285 - Deferipron
11. PP2300272286 - Deferipron
12. PP2300272307 - Adenosin triphosphat
13. PP2300272323 - Benazepril hydroclorid
14. PP2300272454 - Lovastatin
15. PP2300272458 - Pravastatin
16. PP2300272528 - Nizatidin
17. PP2300272582 - Lactobacillus acidophilus
18. PP2300272653 - Metformin + Glimepirid
19. PP2300272655 - Metformin + Glimepirid
20. PP2300272845 - Eprazinon
21. PP2300272933 - Vitamin E
1. PP2300272603 - Silymarin
1. PP2300271945 - Meglumin natri succinat
1. PP2300271861 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300272144 - Colistin*
3. PP2300272269 - Enoxaparin (Natri)
4. PP2300272278 - Tranexamic acid
5. PP2300272297 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300272329 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
7. PP2300272411 - Valsartan
8. PP2300272440 - Atorvastatin
9. PP2300272561 - Phloroglucinol hydrat + trimethylphloroglucinol
10. PP2300272918 - Vitamin (B1 + B6 + B12)
1. PP2300272109 - Ciprofloxacin
2. PP2300272173 - Itraconazol
3. PP2300272177 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2300272602 - Silymarin
1. PP2300272155 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2300272876 - Glucose
2. PP2300272879 - Glucose
3. PP2300272880 - Glucose
4. PP2300272882 - Glucose
5. PP2300272893 - Natri clorid
6. PP2300272895 - Natri clorid
7. PP2300272898 - Natri clorid
8. PP2300272900 - Natri clorid
9. PP2300272905 - Ringer lactate
1. PP2300272272 - Heparin (natri)
2. PP2300272462 - Simvastatin
1. PP2300271882 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2300272431 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300272291 - Erythropoietin alpha (epoetin alfa)
2. PP2300272293 - Erythropoietin
3. PP2300272294 - Filgrastim
1. PP2300272571 - Bacillus subtilis
1. PP2300272022 - Cefoxitin
2. PP2300272129 - Ofloxacin
3. PP2300272409 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2300272452 - Fluvastatin
5. PP2300272510 - Famotidin
6. PP2300272651 - Glimepirid
7. PP2300272702 - Tizanidin hydroclorid
8. PP2300272927 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300271874 - Paracetamol + Chlorpheniramin
2. PP2300272178 - Clotrimazol + Betamethason
3. PP2300272837 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300272040 - Ceftriaxon
2. PP2300272076 - Tobramycin
3. PP2300272303 - Trimetazidin
4. PP2300272361 - Lisinopril
5. PP2300272601 - Silymarin
6. PP2300272796 - Piracetam
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DH VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300271998 - Cefalothin
2. PP2300272122 - Moxifloxacin
1. PP2300272185 - Capecitabin
1. PP2300272765 - Levomepromazin
1. PP2300272082 - Metronidazol
2. PP2300272280 - Albumin
3. PP2300272283 - Yếu tố VIII
4. PP2300272546 - Granisetron Hydrochloride
5. PP2300272550 - Ondansetron
6. PP2300272846 - N-acetylcystein
1. PP2300272325 - Benazepril hydroclorid
2. PP2300272348 - Imidapril
3. PP2300272361 - Lisinopril
4. PP2300272390 - Perindopril arginin
5. PP2300272436 - Rivaroxaban
6. PP2300272677 - Metformin
1. PP2300271893 - Probenecid
1. PP2300272728 - Travoprost + Timolol
1. PP2300272754 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2300272020 - Cefotiam
2. PP2300272245 - Dutasterid
3. PP2300272246 - Dutasterid
4. PP2300272516 - Lansoprazol
5. PP2300272566 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2300272718 - Natri hyaluronat
1. PP2300271943 - Phenylephrin
2. PP2300272271 - Heparin (natri)
3. PP2300272311 - Amiodaron (hydroclorid)
4. PP2300272447 - Fenofibrat
5. PP2300272489 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
6. PP2300272490 - Gadoteric acid
7. PP2300272627 - Progesteron
8. PP2300272741 - Methyl ergometrin maleat
9. PP2300272934 - Fentanyl
10. PP2300272935 - Fentanyl
11. PP2300272937 - Morphin sulfat
12. PP2300272938 - Morphin sulfat
13. PP2300272941 - Midazolam
14. PP2300272943 - Ephedrin
15. PP2300272945 - Ephedrin
16. PP2300272948 - Phenobarbital
17. PP2300272949 - Diazepam
18. PP2300272952 - Diazepam
1. PP2300271810 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2300272157 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2300272689 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2300272791 - Citicolin
1. PP2300271832 - Diclofenac
2. PP2300271834 - Diclofenac
3. PP2300272140 - Doxycyclin
4. PP2300272289 - Erythropoietin beta (epoetin beta)
1. PP2300272750 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
2. PP2300272751 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
1. PP2300271855 - Meloxicam
2. PP2300271856 - Meloxicam
3. PP2300271865 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300271868 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300271890 - Allopurinol
6. PP2300271892 - Colchicin
7. PP2300271896 - Glucosamin
8. PP2300271906 - Alimemazin
9. PP2300271910 - Cinnarizin
10. PP2300271911 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2300271914 - Desloratadin
12. PP2300271920 - Fexofenadin
13. PP2300271925 - Loratadin
14. PP2300272086 - Metronidazol
15. PP2300272257 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
16. PP2300272312 - Amlodipin
17. PP2300272322 - Atenolol
18. PP2300272339 - Enalapril
19. PP2300272369 - Losartan
20. PP2300272434 - Clopidogrel
21. PP2300272438 - Atorvastatin
22. PP2300272504 - Spironolacton
23. PP2300272535 - Esomeprazol
24. PP2300272554 - Drotaverin clohydrat
25. PP2300272755 - Rotundin
26. PP2300272757 - Clorpromazin
27. PP2300272797 - Piracetam
28. PP2300272801 - Bambuterol
29. PP2300272832 - Ambroxol
30. PP2300272849 - N-acetylcystein
31. PP2300272930 - Vitamin C
32. PP2300272947 - Phenobarbital
1. PP2300272163 - Aciclovir
1. PP2300272456 - Pravastatin
2. PP2300272596 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300271949 - Gabapentin
2. PP2300272445 - Bezafibrat
1. PP2300271920 - Fexofenadin
2. PP2300271957 - Albendazol
3. PP2300272153 - Tenofovir (TDF)
4. PP2300272304 - Trimetazidin
5. PP2300272374 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2300272407 - Telmisartan
7. PP2300272439 - Atorvastatin
8. PP2300272502 - Furosemid + spironolacton
9. PP2300272539 - Pantoprazol
10. PP2300272682 - Metformin
11. PP2300272733 - Betahistin
1. PP2300271889 - Allopurinol
2. PP2300272171 - Fluconazole
3. PP2300272250 - Solifenacin succinate
4. PP2300272305 - Trimetazidin
5. PP2300272378 - Metoprolol
1. PP2300271871 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300271872 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300271985 - Cefaclor
4. PP2300272175 - Miconazol
5. PP2300272185 - Capecitabin
6. PP2300272186 - Carboplatin
7. PP2300272226 - Gefitinib
8. PP2300272256 - Pramipexol
9. PP2300272384 - Nifedipin
10. PP2300272392 - Perindopril + Amlodipin
11. PP2300272393 - Perindopril + Amlodipin
12. PP2300272772 - Quetiapin
1. PP2300271904 - Zoledronic acid
2. PP2300271944 - Protamin sulfat
3. PP2300272422 - Ivabradin
4. PP2300272436 - Rivaroxaban
5. PP2300272437 - Rivaroxaban
1. PP2300271867 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300271898 - Methocarbamol
3. PP2300271919 - Fexofenadin
4. PP2300271921 - Fexofenadin
5. PP2300271951 - Phenytoin
6. PP2300271953 - Pregabalin
7. PP2300272105 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2300272274 - Phytomenadion (Vitamin K1)
9. PP2300272388 - Perindopril
10. PP2300272560 - Papaverin hydroclorid
11. PP2300272568 - Sorbitol
12. PP2300272591 - Diosmin + hesperidin
13. PP2300272737 - Xylometazolin
14. PP2300272757 - Clorpromazin
15. PP2300272758 - Clorpromazin
16. PP2300272761 - Clozapin
17. PP2300272762 - Haloperidol
18. PP2300272764 - Haloperidol
19. PP2300272766 - Levomepromazin
20. PP2300272771 - Olanzapin
21. PP2300272773 - Risperidon
22. PP2300272790 - Citicolin
23. PP2300272796 - Piracetam
24. PP2300272942 - Midazolam
25. PP2300272946 - Phenobarbital
1. PP2300271877 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2300271930 - Glutathion
3. PP2300272417 - Digoxin
4. PP2300272763 - Haloperidol
5. PP2300272776 - Tofisopam
1. PP2300272316 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2300272392 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2300272503 - Spironolacton
4. PP2300272522 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
5. PP2300272573 - Bacillus subtilis
6. PP2300272705 - Tolperison
7. PP2300272743 - Oxytocin
8. PP2300272799 - Aminophylin
9. PP2300272829 - Ambroxol
10. PP2300272854 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300271836 - Diclofenac
1. PP2300272436 - Rivaroxaban
1. PP2300271905 - Zoledronic acid
2. PP2300272468 - Nimodipin
1. PP2300271864 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300271867 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300271976 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300272085 - Metronidazol
5. PP2300272090 - Tinidazol
6. PP2300272095 - Azithromycin
7. PP2300272097 - Clarithromycin
8. PP2300272099 - Clarithromycin
9. PP2300272101 - Erythromycin
10. PP2300272103 - Spiramycin
11. PP2300272105 - Spiramycin + Metronidazol
12. PP2300272118 - Levofloxacin
13. PP2300272132 - Ofloxacin
14. PP2300272159 - Aciclovir
15. PP2300272162 - Aciclovir
16. PP2300272304 - Trimetazidin
17. PP2300272388 - Perindopril
18. PP2300272397 - Perindopril + Indapamid
19. PP2300272439 - Atorvastatin
20. PP2300272514 - Famotidin
21. PP2300272545 - Domperidon
22. PP2300272616 - Methyl prednisolon
23. PP2300272618 - Methyl prednisolon
24. PP2300272638 - Metformin + Glibenclamid
25. PP2300272643 - Gliclazid
26. PP2300272675 - Metformin
27. PP2300272676 - Metformin
28. PP2300272680 - Metformin
29. PP2300272733 - Betahistin
30. PP2300272800 - Bambuterol
1. PP2300272390 - Perindopril arginin
1. PP2300271891 - Colchicin
2. PP2300271989 - Cefadroxil
3. PP2300272051 - Oxacillin
4. PP2300272054 - Oxacilin
5. PP2300272330 - Candesartan
6. PP2300272435 - Rivaroxaban
7. PP2300272481 - Mometasone propionate
8. PP2300272508 - Bismuth
9. PP2300272515 - Famotidin
10. PP2300272581 - Kẽm gluconat
11. PP2300272587 - Saccharomyces boulardii
12. PP2300272590 - Diosmin + Hesperidin
13. PP2300272727 - Travoprost
14. PP2300272800 - Bambuterol
1. PP2300271839 - Etoricoxib
2. PP2300271897 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2300271900 - Risedronat
4. PP2300272327 - Bisoprolol
5. PP2300272414 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300272675 - Metformin
1. PP2300271819 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2300271826 - Aescin
3. PP2300271915 - Dexclorpheniramin maleat
4. PP2300271929 - Glutathion
5. PP2300271938 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2300271983 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2300271996 - Cefalothin
8. PP2300272010 - Cefoperazon
9. PP2300272021 - Cefoxitin
10. PP2300272025 - Cefpirom
11. PP2300272039 - Ceftizoxim
12. PP2300272047 - Cloxacilin
13. PP2300272057 - Piperacilin
14. PP2300272063 - Sultamicillin
15. PP2300272064 - Ticarcillin + Kali clavulanat
16. PP2300272093 - Azithromycin
17. PP2300272096 - Azithromycin
18. PP2300272115 - Levofloxacin
19. PP2300272128 - Ofloxacin
20. PP2300272141 - Tigecyclin*
21. PP2300272142 - Colistin*
22. PP2300272146 - Linezolid*
23. PP2300272149 - Vancomycin
24. PP2300272151 - Vancomycin
25. PP2300272160 - Aciclovir
26. PP2300272163 - Aciclovir
27. PP2300272172 - Fenticonazol
28. PP2300272185 - Capecitabin
29. PP2300272220 - Vinorelbin
30. PP2300272221 - Vinorelbin
31. PP2300272254 - Levodopa + carbidopa
32. PP2300272331 - Candesartan
33. PP2300272337 - Cilnidipin
34. PP2300272340 - Enalapril + Hydroclorothiazid
35. PP2300272365 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
36. PP2300272400 - Ramipril
37. PP2300272404 - Ramipril
38. PP2300272431 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
39. PP2300272443 - Atorvastatin + Ezetimibe
40. PP2300272484 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
41. PP2300272567 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
42. PP2300272594 - Amylase + lipase + protease
43. PP2300272617 - Methyl prednisolon
44. PP2300272652 - Glimepirid
45. PP2300272660 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
46. PP2300272661 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
47. PP2300272666 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
48. PP2300272685 - Sitagliptin
49. PP2300272770 - Meclophenoxat
50. PP2300272793 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
51. PP2300272831 - Ambroxol
52. PP2300272836 - Bromhexin hydroclorid
53. PP2300272860 - Acid amin*
54. PP2300272863 - Acid amin*
55. PP2300272864 - Acid amin*
56. PP2300272870 - Acid amin*
57. PP2300272871 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
58. PP2300272872 - Acid amin + glucose + lipid (*)
59. PP2300272919 - Vitamin (B1 + B6 + B12)
60. PP2300272920 - Vitamin (B1 + B6 + B12)
61. PP2300272930 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300271807 - Levobupivacain
2. PP2300271809 - Lidocain (hydroclorid)
3. PP2300271821 - Neostigmin metylsulfat
4. PP2300271823 - Rocuronium bromid
5. PP2300271859 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300271885 - Piroxicam
7. PP2300271918 - Epinephrin (adrenalin)
8. PP2300271931 - Calci folinat
9. PP2300271934 - Naloxon (hydroclorid)
10. PP2300271936 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2300271942 - Nor epinephrin (Nor adrenalin)
12. PP2300271947 - Sugammadex
13. PP2300272080 - Tobramycin + dexamethason
14. PP2300272116 - Levofloxacin
15. PP2300272117 - Levofloxacin
16. PP2300272125 - Moxifloxacin
17. PP2300272126 - Moxifloxacin
18. PP2300272136 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
19. PP2300272267 - Carbazochrom
20. PP2300272276 - Phytomenadion (Vitamin K1)
21. PP2300272287 - Deferipron
22. PP2300272308 - Adenosin triphosphat
23. PP2300272310 - Amiodaron (hydroclorid)
24. PP2300272415 - Digoxin
25. PP2300272419 - Dobutamin
26. PP2300272424 - Milrinon
27. PP2300272469 - Nimodipin
28. PP2300272471 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
29. PP2300272551 - Ondansetron
30. PP2300272562 - Glycerol
31. PP2300272564 - Lactulose
32. PP2300272570 - Bacillus subtilis
33. PP2300272574 - Bacillus Clausii
34. PP2300272707 - Atropin sulfat
35. PP2300272711 - Hydroxypropylmethylcellulose
36. PP2300272714 - Moxifloxacin + Dexamethason
37. PP2300272715 - Moxifloxacin + Dexamethason
38. PP2300272720 - Natri hyaluronat
39. PP2300272721 - Natri hyaluronat
40. PP2300272740 - Carboprost tromethamin
41. PP2300272747 - Atosiban
42. PP2300272794 - Galantamin
43. PP2300272803 - Budesonid
44. PP2300272810 - Salbutamol (sulfat)
45. PP2300272820 - Salbutamol + Ipratropium
46. PP2300272828 - Terbutalin
47. PP2300272851 - Cafein (citrat)
48. PP2300272888 - Magnesi sulfat
49. PP2300272890 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
50. PP2300272906 - Nước cất pha tiêm
51. PP2300272913 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2300272795 - Ginkgo biloba
2. PP2300272816 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2300272024 - Cefpirom
2. PP2300272069 - Amikacin
3. PP2300272075 - Tobramycin
4. PP2300272277 - Tranexamic acid
5. PP2300272621 - Methyl prednisolon
6. PP2300272622 - Methyl prednisolon
1. PP2300271967 - Amoxicilin
2. PP2300272111 - Ciprofloxacin
3. PP2300272246 - Dutasterid
4. PP2300272265 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2300272371 - Losartan + Hydroclorothiazid
6. PP2300272383 - Nifedipin
1. PP2300272260 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300271968 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300272277 - Tranexamic acid
3. PP2300272341 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2300272344 - Enalapril + Hydroclorothiazid
5. PP2300272360 - Lisinopril
6. PP2300272642 - Gliclazid
1. PP2300271829 - Celecoxib
2. PP2300271845 - Ibuprofen
3. PP2300271847 - Ibuprofen
4. PP2300271883 - Paracetamol + Phenylephrine + Chlorpheniramin
5. PP2300272176 - Miconazol
6. PP2300272262 - Sắt fumarat + acid Folic
7. PP2300272437 - Rivaroxaban
8. PP2300272493 - Đồng sulfat
9. PP2300272577 - Dioctahedral smectit
10. PP2300272599 - Simethicon
11. PP2300272636 - Empagliflozin
1. PP2300271905 - Zoledronic acid
2. PP2300271919 - Fexofenadin
3. PP2300271922 - Levocetirizin
4. PP2300272182 - Flunarizin
5. PP2300272264 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
6. PP2300272436 - Rivaroxaban
7. PP2300272437 - Rivaroxaban
8. PP2300272439 - Atorvastatin
9. PP2300272520 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
10. PP2300272536 - Esomeprazol
11. PP2300272541 - Rebamipid
12. PP2300272576 - Dioctahedral smectit
13. PP2300272618 - Methyl prednisolon
14. PP2300272695 - Thiamazol
1. PP2300271827 - Aescin
2. PP2300271843 - Ibuprofen
3. PP2300271848 - Ibuprofen
4. PP2300271849 - Ibuprofen
5. PP2300271857 - Nefopam hydroclorid
6. PP2300271898 - Methocarbamol
7. PP2300271959 - Praziquantel
8. PP2300271982 - Ampicillin + Sulbactam
9. PP2300271993 - Cefalexin
10. PP2300272014 - Cefoperazon + Sulbactam
11. PP2300272034 - Cefradin
12. PP2300272037 - Ceftizoxim
13. PP2300272038 - Ceftizoxim
14. PP2300272056 - Piperacilin
15. PP2300272061 - Piperacilin + Tazobactam
16. PP2300272074 - Neomycin + polymycin B + dexamethason
17. PP2300272139 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
18. PP2300272143 - Colistin*
19. PP2300272158 - Sofosbuvir + velpatasvir
20. PP2300272166 - Entecavir
21. PP2300272232 - Sorafenib
22. PP2300272273 - Heparin
23. PP2300272324 - Benazepril hydroclorid
24. PP2300272347 - Felodipin
25. PP2300272353 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
26. PP2300272356 - Lacidipin
27. PP2300272358 - Lisinopril
28. PP2300272359 - Lisinopril
29. PP2300272363 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
30. PP2300272364 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
31. PP2300272366 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
32. PP2300272371 - Losartan + Hydroclorothiazid
33. PP2300272382 - Nicardipin
34. PP2300272390 - Perindopril arginin
35. PP2300272455 - Lovastatin
36. PP2300272464 - Simvastatin + Ezetimibe
37. PP2300272478 - Fusidic acid + Hydrocortison
38. PP2300272487 - Tacrolimus
39. PP2300272495 - Povidone iodin
40. PP2300272523 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
41. PP2300272549 - Ondansetron
42. PP2300272613 - Betamethasone + Dexchlopheniramin
43. PP2300272653 - Metformin + Glimepirid
44. PP2300272655 - Metformin + Glimepirid
45. PP2300272656 - Glipizid
46. PP2300272663 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
47. PP2300272673 - Insulin người trộn, hỗn hợp
48. PP2300272681 - Metformin
49. PP2300272722 - Natri hyaluronat
50. PP2300272725 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
51. PP2300272771 - Olanzapin
52. PP2300272773 - Risperidon
53. PP2300272777 - Amitriptylin (hydroclorid)
54. PP2300272786 - Acetyl leucin
55. PP2300272787 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
56. PP2300272805 - Budesonid + formoterol
57. PP2300272848 - N-acetylcystein
58. PP2300272857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
59. PP2300272865 - Acid amin*
60. PP2300272866 - Acid amin*
61. PP2300272869 - Acid amin*
62. PP2300272873 - Acid amin + glucose + lipid (*)
63. PP2300272919 - Vitamin (B1 + B6 + B12)
64. PP2300272931 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH TAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300271847 - Ibuprofen
2. PP2300271863 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300271980 - Ampicillin + Sulbactam
4. PP2300272011 - Cefoperazon
5. PP2300272434 - Clopidogrel
6. PP2300272797 - Piracetam
1. PP2300272077 - Tobramycin
2. PP2300272897 - Natri clorid
1. PP2300271862 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300271865 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300271873 - Paracetamol + Chlorpheniramin
4. PP2300271881 - Paracetamol + Tramadol
5. PP2300271882 - Paracetamol + Tramadol
6. PP2300272028 - Cefpodoxim
7. PP2300272030 - Cefpodoxim
8. PP2300272044 - Cefuroxim
9. PP2300272370 - Losartan
1. PP2300271958 - Ivermectin
2. PP2300272167 - Entecavir
3. PP2300272585 - Racecadotril
4. PP2300272680 - Metformin
5. PP2300272841 - Carbocistein
6. PP2300272868 - Acid amin*
7. PP2300272926 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2300272027 - Cefpodoxim
2. PP2300272073 - Neomycin + polymycin B + dexamethason
3. PP2300272079 - Tobramycin + dexamethason
4. PP2300272478 - Fusidic acid + Hydrocortison
5. PP2300272710 - Fluorometholon
6. PP2300272712 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2300272717 - Natri hyaluronat
8. PP2300272723 - Olopatadin hydroclorid
9. PP2300272736 - Fluticason propionat
10. PP2300272804 - Budesonid
1. PP2300272113 - Levofloxacin
2. PP2300272114 - Levofloxacin
3. PP2300272632 - Acarbose
1. PP2300272215 - Paclitaxel
2. PP2300272216 - Pemetrexed
3. PP2300272227 - Gefitinib
4. PP2300272233 - Trastuzumab
5. PP2300272234 - Trastuzumab
6. PP2300272235 - Exemestan
1. PP2300271801 - Bupivacain (hydroclorid)
2. PP2300271815 - Propofol
3. PP2300271816 - Propofol
4. PP2300271822 - Rocuronium bromid
5. PP2300271841 - Etoricoxib
6. PP2300271901 - Tocilizumab
7. PP2300271902 - Zoledronic acid
8. PP2300271905 - Zoledronic acid
9. PP2300272059 - Piperacilin + Tazobactam
10. PP2300272092 - Azithromycin
11. PP2300272100 - Clarithromycin
12. PP2300272168 - Oseltamivir
13. PP2300272170 - Fluconazol
14. PP2300272191 - Docetaxel
15. PP2300272192 - Docetaxel
16. PP2300272202 - Gemcitabin
17. PP2300272205 - Gemcitabin
18. PP2300272224 - Bevacizumab
19. PP2300272226 - Gefitinib
20. PP2300272228 - Rituximab
21. PP2300272230 - Rituximab
22. PP2300272236 - Goserelin acetat
23. PP2300272238 - Tamoxifen
24. PP2300272283 - Yếu tố VIII
25. PP2300272284 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
26. PP2300272288 - Erythropoietin beta (epoetin beta)
27. PP2300272317 - Amlodipin + Indapamid
28. PP2300272318 - Amlodipin + Indapamid
29. PP2300272319 - Amlodipin + indapamid + perindopril
30. PP2300272326 - Bisoprolol
31. PP2300272379 - Nebivolol
32. PP2300272387 - Nifedipin
33. PP2300272391 - Perindopril + Amlodipin
34. PP2300272395 - Perindopril + Amlodipin
35. PP2300272396 - Perindopril + Amlodipin
36. PP2300272398 - Perindopril Arginin + Indapamid
37. PP2300272420 - Ivabradin
38. PP2300272449 - Fenofibrat
39. PP2300272485 - Secukinumab
40. PP2300272546 - Granisetron Hydrochloride
41. PP2300272550 - Ondansetron
42. PP2300272563 - Lactulose
43. PP2300272584 - Racecadotril
44. PP2300272590 - Diosmin + Hesperidin
45. PP2300272592 - Diosmin + hesperidin
46. PP2300272593 - Amylase + lipase + protease
47. PP2300272626 - Dydrogesteron
48. PP2300272628 - Progesteron
49. PP2300272630 - Progesteron
50. PP2300272637 - Metformin + Glibenclamid
51. PP2300272640 - Metformin + Glibenclamid
52. PP2300272678 - Metformin
53. PP2300272691 - Levothyroxin (muối natri)
54. PP2300272694 - Thiamazol
55. PP2300272697 - Thiamazol
56. PP2300272708 - Brinzolamid
57. PP2300272709 - Brinzolamid + Timolol
58. PP2300272726 - Timolol
59. PP2300272727 - Travoprost
60. PP2300272728 - Travoprost + Timolol
61. PP2300272730 - Betahistin
62. PP2300272734 - Betahistin
63. PP2300272735 - Fluticason furoat
64. PP2300272779 - Fluvoxamin
65. PP2300272788 - Choline alfoscerat
66. PP2300272802 - Budesonid
67. PP2300272809 - Salbutamol (sulfat)
68. PP2300272811 - Salbutamol (sulfat)
69. PP2300272822 - Salmeterol + fluticason propionat
70. PP2300272824 - Salmeterol + fluticason propionat
71. PP2300272825 - Salmeterol + fluticason propionat
72. PP2300272846 - N-acetylcystein
73. PP2300272861 - Acid amin*
74. PP2300272862 - Acid amin*
75. PP2300272866 - Acid amin*
76. PP2300272902 - Nhũ dịch lipid
77. PP2300272903 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300272091 - Azithromycin
2. PP2300272488 - Urea
3. PP2300272704 - Thiocolchicosid
4. PP2300272783 - Acetyl leucin
1. PP2300271800 - Atropin sulfat
2. PP2300271813 - Procain hydroclorid
3. PP2300271833 - Diclofenac
4. PP2300271916 - Diphenhydramin
5. PP2300271953 - Pregabalin
6. PP2300272070 - Gentamicin
7. PP2300272165 - Aciclovir
8. PP2300272244 - Alfuzosin
9. PP2300272451 - Fluvastatin
10. PP2300272499 - Furosemid
11. PP2300272502 - Furosemid + spironolacton
12. PP2300272542 - Sucralfat
13. PP2300272573 - Bacillus subtilis
14. PP2300272580 - Kẽm gluconat
15. PP2300272611 - Dexamethason
16. PP2300272618 - Methyl prednisolon
17. PP2300272716 - Natri clorid
18. PP2300272731 - Betahistin
19. PP2300272907 - Nước cất pha tiêm
20. PP2300272914 - Vitamin A + D2/D3
21. PP2300272928 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxycobalamin)
1. PP2300271884 - Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan
2. PP2300271924 - Loratadin
3. PP2300271954 - Pregabalin
4. PP2300272026 - Cefpodoxim
5. PP2300272052 - Oxacillin
6. PP2300272088 - Tinidazol
7. PP2300272097 - Clarithromycin
8. PP2300272534 - Esomeprazol
9. PP2300272572 - Bacillus subtilis
10. PP2300272733 - Betahistin
1. PP2300272067 - Amikacin
2. PP2300272532 - Omeprazol
3. PP2300272547 - Granisetron Hydrochloride
4. PP2300272551 - Ondansetron
1. PP2300272399 - Perindopril erbumin + Indapamid
1. PP2300272524 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
2. PP2300272654 - Metformin + Glimepirid
3. PP2300272857 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300271910 - Cinnarizin
2. PP2300272434 - Clopidogrel
3. PP2300272762 - Haloperidol
4. PP2300272841 - Carbocistein
5. PP2300272842 - Codein + Terpin hydrat
6. PP2300272922 - Vitamin (B1 + B6 + B12)
1. PP2300271986 - Cefaclor
2. PP2300271987 - Cefaclor
3. PP2300272012 - Cefoperazon
4. PP2300272033 - Cefradin
1. PP2300272058 - Piperacilin
2. PP2300272621 - Methyl prednisolon
1. PP2300271850 - Ibuprofen + Codein
2. PP2300271888 - Tenoxicam
3. PP2300271935 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2300272053 - Oxacillin
5. PP2300272260 - Sắt sucrose (hay dextran)
6. PP2300272367 - Losartan
7. PP2300272416 - Digoxin
8. PP2300272418 - Dobutamin
9. PP2300272467 - Nimodipin
10. PP2300272550 - Ondansetron
11. PP2300272813 - Salbutamol (sulfat)
12. PP2300272814 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2300271893 - Probenecid
2. PP2300272118 - Levofloxacin
3. PP2300272120 - Moxifloxacin
4. PP2300272127 - Ofloxacin
5. PP2300272313 - Amlodipin
6. PP2300272521 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
7. PP2300272565 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
8. PP2300272614 - Hydrocortison
9. PP2300272619 - Methyl prednisolon
10. PP2300272698 - Desmopressin
1. PP2300271886 - Piroxicam
2. PP2300271909 - Cinnarizin
3. PP2300271995 - Cefalexin
4. PP2300272002 - Cefamandol
5. PP2300272121 - Moxifloxacin
6. PP2300272122 - Moxifloxacin
7. PP2300272410 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2300272465 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2300272507 - Bismuth
1. PP2300271856 - Meloxicam
2. PP2300271868 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300271920 - Fexofenadin
4. PP2300272083 - Metronidazol
5. PP2300272620 - Methyl prednisolon
6. PP2300272842 - Codein + Terpin hydrat
7. PP2300272883 - Glucose
8. PP2300272893 - Natri clorid
9. PP2300272895 - Natri clorid
10. PP2300272898 - Natri clorid
1. PP2300272804 - Budesonid
1. PP2300272953 - Acidum diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA)
2. PP2300272954 - Human Serum Albumin millimicroaggregate
3. PP2300272955 - Iode-131 (I-131)
4. PP2300272956 - Methylene diphosphonate (MDP)
5. PP2300272957 - Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate)
6. PP2300272958 - Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
7. PP2300272959 - Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m)
8. PP2300272960 - Mo-99/ Tc-99m (Technetium-99m)
1. PP2300271952 - Pregabalin
2. PP2300271953 - Pregabalin
3. PP2300272149 - Vancomycin
4. PP2300272153 - Tenofovir (TDF)
5. PP2300272229 - Rituximab
6. PP2300272231 - Rituximab
7. PP2300272295 - Filgrastim
8. PP2300272304 - Trimetazidin
9. PP2300272331 - Candesartan
10. PP2300272435 - Rivaroxaban
11. PP2300272616 - Methyl prednisolon
12. PP2300272733 - Betahistin
13. PP2300272780 - Mirtazapin
14. PP2300272800 - Bambuterol
1. PP2300272048 - Doripenem*
2. PP2300272145 - Fosfomycin*
3. PP2300272349 - Imidapril
4. PP2300272412 - Valsartan
5. PP2300272420 - Ivabradin
6. PP2300272442 - Atorvastatin + Ezetimibe
7. PP2300272470 - Calcipotriol
8. PP2300272486 - Tacrolimus
9. PP2300272909 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300271921 - Fexofenadin
2. PP2300272639 - Metformin + Glibenclamid
1. PP2300271877 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2300271912 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
3. PP2300272094 - Azithromycin
4. PP2300272105 - Spiramycin + Metronidazol
5. PP2300272333 - Candesartan
6. PP2300272335 - Captopril
7. PP2300272368 - Losartan
8. PP2300272385 - Nifedipin
9. PP2300272428 - Acetylsalicylic acid
10. PP2300272448 - Fenofibrat
11. PP2300272544 - Sucralfat
12. PP2300272639 - Metformin + Glibenclamid
13. PP2300272844 - Dextromethorphan
14. PP2300272921 - Vitamin (B1 + B6 + B12)
1. PP2300272009 - Cefoperazon
2. PP2300272346 - Enalapril + Hydroclorothiazid
3. PP2300272610 - Dexamethason
4. PP2300272631 - Acarbose
5. PP2300272756 - Zopiclon
1. PP2300271842 - Ibuprofen
2. PP2300272119 - Moxifloxacin
3. PP2300272548 - Ondansetron
4. PP2300272606 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300272605 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300271838 - Etodolac
2. PP2300271841 - Etoricoxib
3. PP2300271927 - Calci gluconat
4. PP2300271953 - Pregabalin
5. PP2300272015 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2300272225 - Erlotinib
7. PP2300272237 - Tamoxifen
8. PP2300272401 - Ramipril
9. PP2300272436 - Rivaroxaban
10. PP2300272437 - Rivaroxaban
11. PP2300272439 - Atorvastatin
12. PP2300272466 - Simvastatin + Ezetimibe
13. PP2300272492 - Iopamidol
14. PP2300272511 - Famotidin
15. PP2300272657 - Glipizid
16. PP2300272746 - Misoprostol
17. PP2300272780 - Mirtazapin
18. PP2300272824 - Salmeterol + fluticason propionat
19. PP2300272825 - Salmeterol + fluticason propionat
20. PP2300272934 - Fentanyl
1. PP2300271800 - Atropin sulfat
2. PP2300271807 - Levobupivacain
3. PP2300271808 - Lidocain (hydroclorid)
4. PP2300271811 - Lidocain + Epinephrine
5. PP2300271813 - Procain hydroclorid
6. PP2300271820 - Neostigmin metylsulfat
7. PP2300271833 - Diclofenac
8. PP2300271852 - Ketorolac
9. PP2300271855 - Meloxicam
10. PP2300271916 - Diphenhydramin
11. PP2300271917 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2300271928 - Deferoxamin
13. PP2300271931 - Calci folinat
14. PP2300271933 - Calci folinat
15. PP2300271940 - Nor epinephrin (Nor adrenalin)
16. PP2300271946 - Sorbitol
17. PP2300272068 - Amikacin
18. PP2300272106 - Spiramycin + Metronidazol
19. PP2300272134 - Pefloxacin
20. PP2300272150 - Vancomycin
21. PP2300272270 - Etamsylat
22. PP2300272274 - Phytomenadion (Vitamin K1)
23. PP2300272275 - Phytomenadion (Vitamin K1)
24. PP2300272279 - Tranexamic acid
25. PP2300272381 - Nicardipin
26. PP2300272425 - Acenocoumarol
27. PP2300272426 - Acenocoumarol
28. PP2300272498 - Natri clorid
29. PP2300272499 - Furosemid
30. PP2300272501 - Furosemid
31. PP2300272511 - Famotidin
32. PP2300272513 - Famotidin
33. PP2300272532 - Omeprazol
34. PP2300272533 - Esomeprazol
35. PP2300272552 - Alverin (citrat)
36. PP2300272557 - Drotaverin clohydrat
37. PP2300272560 - Papaverin hydroclorid
38. PP2300272597 - L-Ornithin - L- aspartat
39. PP2300272598 - Octreotid
40. PP2300272611 - Dexamethason
41. PP2300272623 - Methyl prednisolon
42. PP2300272635 - Empagliflozin
43. PP2300272636 - Empagliflozin
44. PP2300272701 - Eperison
45. PP2300272739 - Carbetocin
46. PP2300272742 - Methyl ergometrin maleat
47. PP2300272745 - Oxytocin
48. PP2300272757 - Clorpromazin
49. PP2300272769 - Meclophenoxat
50. PP2300272784 - Acetyl leucin
51. PP2300272812 - Salbutamol (sulfat)
52. PP2300272815 - Salbutamol (sulfat)
53. PP2300272826 - Terbutalin
54. PP2300272827 - Terbutalin
55. PP2300272874 - Calci clorid
56. PP2300272885 - Kali clorid
57. PP2300272886 - Kali clorid
58. PP2300272901 - Natri clorid
59. PP2300272917 - Vitamin B1
60. PP2300272925 - Vitamin B6
61. PP2300272928 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxycobalamin)
1. PP2300271840 - Etoricoxib
2. PP2300272645 - Gliclazid
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300271860 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300271878 - Paracetamol + ibuprofen
3. PP2300271880 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2300271965 - Amoxicilin
5. PP2300272015 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2300272017 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2300272299 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2300272342 - Enalapril + Hydroclorothiazid
9. PP2300272343 - Enalapril + Hydroclorothiazid
10. PP2300272612 - Betamethasone + Dexchlopheniramin
11. PP2300272650 - Gliclazid + Metformin
12. PP2300272833 - Ambroxol
1. PP2300271966 - Amoxicilin
2. PP2300271990 - Cefadroxil
3. PP2300272841 - Carbocistein
1. PP2300272634 - Acarbose
1. PP2300272421 - Ivabradin
1. PP2300272320 - Telmisartan + Amlodipin
2. PP2300272321 - Telmisartan + Amlodipin
3. PP2300272635 - Empagliflozin
4. PP2300272636 - Empagliflozin
1. PP2300272154 - Tenofovir (TDF)
2. PP2300272252 - Levodopa + carbidopa
3. PP2300272386 - Nifedipin
4. PP2300272519 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
5. PP2300272588 - Saccharomyces boulardii
6. PP2300272683 - Metformin
7. PP2300272801 - Bambuterol
1. PP2300271872 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300271896 - Glucosamin
3. PP2300271920 - Fexofenadin
4. PP2300271932 - Calci folinat
5. PP2300272013 - Cefoperazon
6. PP2300272018 - Cefotaxim
7. PP2300272036 - Ceftazidim
8. PP2300272042 - Cefuroxim
9. PP2300272050 - Meropenem*
10. PP2300272062 - Piperacilin + Tazobactam
11. PP2300272078 - Tobramycin
12. PP2300272086 - Metronidazol
13. PP2300272088 - Tinidazol
14. PP2300272108 - Ciprofloxacin
15. PP2300272112 - Levofloxacin
16. PP2300272150 - Vancomycin
17. PP2300272184 - Bleomycin
18. PP2300272187 - Carboplatin
19. PP2300272188 - Cisplatin
20. PP2300272190 - Docetaxel
21. PP2300272193 - Docetaxel
22. PP2300272194 - Doxorubicin
23. PP2300272196 - Doxorubicin
24. PP2300272198 - Epirubicin hydroclorid
25. PP2300272199 - Etoposid
26. PP2300272200 - Fluorouracil (5-FU)
27. PP2300272201 - Fluorouracil (5-FU)
28. PP2300272203 - Gemcitabin
29. PP2300272204 - Gemcitabin
30. PP2300272208 - Irinotecan
31. PP2300272209 - Irinotecan
32. PP2300272211 - Oxaliplatin
33. PP2300272212 - Paclitaxel
34. PP2300272213 - Paclitaxel
35. PP2300272219 - Vinorelbin
36. PP2300272511 - Famotidin
37. PP2300272533 - Esomeprazol
38. PP2300272583 - Lactobacillus acidophilus
39. PP2300272646 - Gliclazid
40. PP2300272701 - Eperison
41. PP2300272752 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
42. PP2300272753 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
43. PP2300272847 - N-acetylcystein
44. PP2300272856 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
45. PP2300272907 - Nước cất pha tiêm
1. PP2300272019 - Cefotiam
2. PP2300272055 - Oxacilin
3. PP2300272759 - Clozapin
4. PP2300272778 - Citalopram
1. PP2300272474 - Clobetasol propionat
2. PP2300272477 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2300272482 - Mupirocin
4. PP2300272603 - Silymarin
1. PP2300272015 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300272679 - Metformin
1. PP2300272388 - Perindopril
2. PP2300272589 - Diosmin
1. PP2300272087 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2300272098 - Clarithromycin
3. PP2300272422 - Ivabradin
4. PP2300272474 - Clobetasol propionat
5. PP2300272476 - Fusidic acid
6. PP2300272484 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300271858 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300272082 - Metronidazol
3. PP2300272089 - Tinidazol
4. PP2300272112 - Levofloxacin
5. PP2300272875 - Glucose
6. PP2300272877 - Glucose
7. PP2300272878 - Glucose
8. PP2300272881 - Glucose
9. PP2300272892 - Natri clorid
10. PP2300272894 - Natri clorid
11. PP2300272896 - Natri clorid
12. PP2300272899 - Natri clorid
13. PP2300272904 - Ringer lactate
1. PP2300272137 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2300272484 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2300272059 - Piperacilin + Tazobactam
1. PP2300271802 - Bupivacain (hydroclorid)
2. PP2300271803 - Bupivacain (hydroclorid)
3. PP2300271804 - Desfluran
4. PP2300271814 - Proparacain (hydroclorid)
5. PP2300271815 - Propofol
6. PP2300271816 - Propofol
7. PP2300271817 - Sevofluran
8. PP2300271853 - Meloxicam
9. PP2300271870 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300271903 - Zoledronic acid
11. PP2300271941 - Nor epinephrin (Nor adrenalin)
12. PP2300271952 - Pregabalin
13. PP2300271953 - Pregabalin
14. PP2300271955 - Valproat natri
15. PP2300271956 - Valproat natri + Valproic acid
16. PP2300272072 - Neomycin + polymycin B + dexamethason
17. PP2300272082 - Metronidazol
18. PP2300272107 - Ciprofloxacin
19. PP2300272110 - Ciprofloxacin
20. PP2300272173 - Itraconazol
21. PP2300272181 - Hydroxy chloroquin
22. PP2300272207 - Ifosfamid
23. PP2300272218 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
24. PP2300272239 - Triptorelin
25. PP2300272240 - Triptorelin
26. PP2300272242 - Alfuzosin
27. PP2300272248 - Lipidosterol serenoarepense
28. PP2300272251 - Tamsulosin hydroclorid
29. PP2300272253 - Levodopa + carbidopa
30. PP2300272266 - Sắt sulfat + acid Folic
31. PP2300272268 - Enoxaparin (Natri)
32. PP2300272277 - Tranexamic acid
33. PP2300272309 - Amiodaron (hydroclorid)
34. PP2300272311 - Amiodaron (hydroclorid)
35. PP2300272326 - Bisoprolol
36. PP2300272374 - Losartan + hydroclorothiazid
37. PP2300272380 - Nicardipin
38. PP2300272404 - Ramipril
39. PP2300272421 - Ivabradin
40. PP2300272448 - Fenofibrat
41. PP2300272464 - Simvastatin + Ezetimibe
42. PP2300272479 - Isotretinoin
43. PP2300272556 - Drotaverin clohydrat
44. PP2300272578 - Diosmectit
45. PP2300272586 - Saccharomyces boulardii
46. PP2300272604 - Terlipressin
47. PP2300272643 - Gliclazid
48. PP2300272659 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
49. PP2300272664 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
50. PP2300272667 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
51. PP2300272674 - Insulin người trộn, hỗn hợp
52. PP2300272675 - Metformin
53. PP2300272676 - Metformin
54. PP2300272679 - Metformin
55. PP2300272680 - Metformin
56. PP2300272685 - Sitagliptin
57. PP2300272724 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
58. PP2300272729 - Tropicamid + phenyl-eprine hydroclorid
59. PP2300272733 - Betahistin
60. PP2300272738 - Carbetocin
61. PP2300272785 - Acetyl leucin
62. PP2300272807 - Budesonid + formoterol
63. PP2300272808 - Ipratropium + Fenoterol
64. PP2300272817 - Salbutamol (sulfat)
65. PP2300272818 - Salbutamol (sulfat)
66. PP2300272819 - Salbutamol + Ipratropium
67. PP2300272821 - Salmeterol + fluticason propionat
68. PP2300272823 - Salmeterol + fluticason propionat
69. PP2300272834 - Bromhexin hydroclorid
70. PP2300272887 - Kali clorid
1. PP2300271816 - Propofol
2. PP2300272326 - Bisoprolol
3. PP2300272680 - Metformin
1. PP2300272067 - Amikacin
1. PP2300272850 - Acetylcystein
1. PP2300272045 - Cloxacilin
2. PP2300272853 - Kali Clorid
3. PP2300272911 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300271831 - Dexibuprofen
2. PP2300272247 - Dutasterid
1. PP2300272138 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2300272180 - Neomycin + polymycin B + Nystatin
3. PP2300272867 - Acid amin*
4. PP2300272923 - Vitamin (B1 + B6 + B12)
1. PP2300272123 - Moxifloxacin
2. PP2300272247 - Dutasterid
1. PP2300271844 - Ibuprofen
2. PP2300272137 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2300272261 - Sắt fumarat + acid folic
4. PP2300272338 - Cilnidipin
5. PP2300272406 - Rilmenidin
6. PP2300272432 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
7. PP2300272595 - L-Ornithin - L- aspartat
8. PP2300272675 - Metformin
9. PP2300272676 - Metformin
10. PP2300272744 - Oxytocin
11. PP2300272768 - Meclophenoxat
12. PP2300272908 - Calci acetat
1. PP2300272290 - Erythropoietin alpha (epoetin alfa)
1. PP2300272040 - Ceftriaxon
2. PP2300272392 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2300272376 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2300272463 - Simvastatin
1. PP2300271806 - Levobupivacain
2. PP2300271825 - Suxamethonium clorid
3. PP2300271923 - Loratadin
4. PP2300271944 - Protamin sulfat
5. PP2300272148 - Vancomycin
6. PP2300272202 - Gemcitabin
7. PP2300272205 - Gemcitabin
8. PP2300272214 - Paclitaxel
9. PP2300272295 - Filgrastim
10. PP2300272352 - Irbesartan
11. PP2300272436 - Rivaroxaban
12. PP2300272437 - Rivaroxaban
13. PP2300272531 - Omeprazol
14. PP2300272563 - Lactulose
15. PP2300272607 - Otilonium bromide
1. PP2300272005 - Cefdinir
2. PP2300272389 - Perindopril
3. PP2300272457 - Pravastatin
4. PP2300272915 - Vitamin A + D2/D3
5. PP2300272916 - Vitamin A + D2/D3
1. PP2300271817 - Sevofluran
2. PP2300271827 - Aescin
3. PP2300271853 - Meloxicam
4. PP2300271969 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300272065 - Ticarcillin + Kali clavulanat
6. PP2300272066 - Ticarcillin + Kali clavulanat
7. PP2300272104 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2300272156 - Sofosbuvir + ledipasvir
9. PP2300272486 - Tacrolimus
10. PP2300272512 - Famotidin
11. PP2300272521 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
12. PP2300272625 - Methyl prednisolon
13. PP2300272781 - Paroxetin
14. PP2300272935 - Fentanyl
15. PP2300272939 - Pethidin hydroclorid
16. PP2300272941 - Midazolam
17. PP2300272944 - Ephedrin
18. PP2300272947 - Phenobarbital
19. PP2300272951 - Diazepam
1. PP2300271848 - Ibuprofen
2. PP2300271931 - Calci folinat
3. PP2300271933 - Calci folinat
4. PP2300271958 - Ivermectin
5. PP2300272167 - Entecavir
6. PP2300272174 - Ketoconazol
7. PP2300272474 - Clobetasol propionat
8. PP2300272532 - Omeprazol
9. PP2300272801 - Bambuterol
1. PP2300272079 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2300272429 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300272484 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2300272575 - Dioctahedral smectit
1. PP2300271950 - Gabapentin
2. PP2300272183 - Flunarizin
3. PP2300272332 - Candesartan
4. PP2300272334 - Candesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300272373 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2300272377 - Methyldopa
7. PP2300272403 - Ramipril
8. PP2300272453 - Lovastatin
9. PP2300272505 - Spironolacton
10. PP2300272525 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2300272555 - Drotaverin clohydrat
12. PP2300272696 - Thiamazol
13. PP2300272702 - Tizanidin hydroclorid
14. PP2300272801 - Bambuterol
15. PP2300272840 - Carbocistein
16. PP2300272912 - Calcitriol
1. PP2300272004 - Cefazolin
1. PP2300271833 - Diclofenac
2. PP2300271910 - Cinnarizin
3. PP2300271925 - Loratadin
4. PP2300271975 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300272006 - Cefdinir
6. PP2300272007 - Cefixim
7. PP2300272018 - Cefotaxim
8. PP2300272036 - Ceftazidim
9. PP2300272070 - Gentamicin
10. PP2300272611 - Dexamethason
11. PP2300272677 - Metformin
12. PP2300272797 - Piracetam
13. PP2300272849 - N-acetylcystein
14. PP2300272874 - Calci clorid
15. PP2300272927 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
16. PP2300272930 - Vitamin C
1. PP2300272179 - Neomycin + polymycin B + Nystatin
2. PP2300272662 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2300272665 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2300272667 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
5. PP2300272670 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2300272672 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2300272674 - Insulin người trộn, hỗn hợp
8. PP2300272692 - Propylthiouracil
1. PP2300272003 - Cefazolin
1. PP2300272379 - Nebivolol
1. PP2300271866 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300271895 - Glucosamin
3. PP2300271997 - Cefalothin
4. PP2300272040 - Ceftriaxon
5. PP2300272372 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2300272796 - Piracetam
1. PP2300271962 - Amoxicilin
2. PP2300271978 - Ampicillin + Sulbactam
3. PP2300271981 - Ampicillin + Sulbactam
4. PP2300271991 - Cefalexin
5. PP2300272046 - Cloxacilin
6. PP2300272263 - Sắt fumarat + acid Folic
7. PP2300272345 - Enalapril + Hydroclorothiazid
1. PP2300272110 - Ciprofloxacin
1. PP2300271856 - Meloxicam
2. PP2300271914 - Desloratadin
3. PP2300271920 - Fexofenadin
4. PP2300271963 - Amoxicilin
5. PP2300272044 - Cefuroxim
6. PP2300272306 - Trimetazidin
7. PP2300272313 - Amlodipin
8. PP2300272504 - Spironolacton
9. PP2300272646 - Gliclazid
10. PP2300272677 - Metformin