Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300271800 |
G2.0001 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
301,720 |
470 |
141,808,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
2 |
PP2300271802 |
G2.0003 |
Regivell |
Bupivacain HCl |
5mg/ml |
VN-21647-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml |
Ống |
7,050 |
19,500 |
137,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
3 |
PP2300271803 |
G2.0004 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) |
100mg/20ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
15,560 |
46,000 |
715,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
4 |
PP2300271804 |
G2.0005 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
200 |
2,700,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
5 |
PP2300271806 |
G2.0007 |
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
11,750 |
109,575 |
1,287,506,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
6 |
PP2300271807 |
G2.0008 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
26,650 |
83,900 |
2,235,935,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
7 |
PP2300271809 |
G2.0010 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain (hydroclorid) |
200mg/10ml |
VD-24590-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
36,700 |
15,000 |
550,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
8 |
PP2300271811 |
G2.0012 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+0,018mg/1,8ml |
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
26,200 |
4,410 |
115,542,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
9 |
PP2300271813 |
G2.0014 |
Novocain 3% |
Procain hydoclorid |
60mg/2ml |
VD-26322-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
45,000 |
500 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
10 |
PP2300271814 |
G2.0015 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1,720 |
39,380 |
67,733,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
11 |
PP2300271815 |
G2.0016 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
137,500 |
25,240 |
3,470,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
12 |
PP2300271816 |
G2.0017 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
52,200 |
25,240 |
1,317,528,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
13 |
PP2300271817 |
G2.0018 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
3,330 |
1,552,000 |
5,168,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
14 |
PP2300271819 |
G2.0020 |
Pinadine Inj |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml,1ml |
VN-20064-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
15,160 |
9,200 |
139,472,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
15 |
PP2300271820 |
G2.0021 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml,
1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống
x 1ml |
Ống |
27,800 |
4,950 |
137,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
16 |
PP2300271821 |
G2.0022 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25mg/ml,1ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
28,800 |
5,460 |
157,248,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
17 |
PP2300271822 |
G2.0023 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
28,050 |
46,500 |
1,304,325,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
18 |
PP2300271823 |
G2.0024 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-26775-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
23,145 |
41,000 |
948,945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
19 |
PP2300271826 |
G2.0027 |
Atmecin |
Aescin |
40mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty CP dược
Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2,4,6,8,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,960 |
894,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
20 |
PP2300271827 |
G2.0028 |
Aeneas 5 |
Aescin |
5mg |
VD-35624-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5 ml |
Lọ |
41,000 |
61,500 |
2,521,500,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
21 |
PP2300271829 |
G2.0030 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25523-16 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ 10 viên |
Viên |
600,100 |
1,617 |
970,361,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
22 |
PP2300271831 |
G2.0032 |
Dexibuprofen-5a Farma 400mg |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-34349-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,400 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
23 |
PP2300271832 |
G2.0033 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
29,030 |
9,000 |
261,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
24 |
PP2300271834 |
G2.0035 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
12,000 |
14,500 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
25 |
PP2300271835 |
G2.0036 |
Diclovat |
Diclofenac |
100mg |
VD-20245-13 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
24,200 |
11,500 |
278,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
26 |
PP2300271838 |
G2.0039 |
Mitilear 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34925-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
27 |
PP2300271839 |
G2.0040 |
SaVi Etoricoxib 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
28 |
PP2300271840 |
G2.0041 |
Roticox 60 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
VN-21717-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
29 |
PP2300271841 |
G2.0042 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-30187-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
30 |
PP2300271842 |
G2.0043 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
3,500 |
143,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
31 |
PP2300271843 |
G2.0044 |
Painfree |
Ibuprofen |
200mg |
VD-28588-17 ( kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang mềm |
Cty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
32 |
PP2300271844 |
G2.0045 |
Bufecol 200 Effe Tabs |
Ibuprofen |
200mg |
VD-32564-19 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Hamedi) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
33 |
PP2300271846 |
G2.0047 |
Goldprofen |
Ibuprofen |
400mg |
VN-20987-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,200 |
5,200 |
224,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
34 |
PP2300271847 |
G2.0048 |
Agirofen 400 |
Ibuprofen |
400mg |
VD-32778-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
91,000 |
645 |
58,695,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
35 |
PP2300271848 |
G2.0049 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml - 100ml |
VD-29630-18 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai |
7,400 |
32,000 |
236,800,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
36 |
PP2300271849 |
G2.0050 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml; ống 10ml |
VD-29543-18 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; Hộp 4 vỉ; Hộp 6 vỉ; Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa / vỉ x 10ml |
Ống |
48,000 |
4,500 |
216,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
37 |
PP2300271850 |
G2.0051 |
Antarene codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,500 |
9,000 |
202,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
38 |
PP2300271851 |
G2.0052 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
470,700 |
2,478 |
1,166,394,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
39 |
PP2300271852 |
G2.0053 |
Vinrolac |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/1ml |
VD-17048-12 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
21,340 |
4,780 |
102,005,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
40 |
PP2300271853 |
G2.0054 |
Meve-Raz |
Meloxicam |
10mg/ml x 1,5ml |
VN-22497-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
S.C. Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 3 ống 1,5ml |
Ống |
24,640 |
21,945 |
540,724,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
41 |
PP2300271854 |
G2.0055 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-15387-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống 1,5ml |
Ống |
16,500 |
19,500 |
321,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
42 |
PP2300271855 |
G2.0056 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
1,394,000 |
66 |
92,004,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
43 |
PP2300271856 |
G2.0057 |
Kamelox 15 |
Meloxicam |
15m |
VD-21863-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
393,000 |
129 |
50,697,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
44 |
PP2300271857 |
G2.0058 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
46,000 |
25,000 |
1,150,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
45 |
PP2300271858 |
G2.0059 |
Pacephene |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
489,446 |
9,480 |
4,639,948,080 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
46 |
PP2300271859 |
G2.0060 |
BFS-Paracetamol |
Paracetamol (acetaminophen) |
1.000mg/10ml |
VD-27819-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
65,400 |
18,000 |
1,177,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
47 |
PP2300271860 |
G2.0061 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Carelide |
Pháp |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
60,200 |
36,000 |
2,167,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
48 |
PP2300271861 |
G2.0062 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol (acetaminophen) |
300mg/2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
11,000 |
6,300 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
49 |
PP2300271862 |
G2.0063 |
Acepron 80 |
Paracetamol |
80mg/1,5g |
VD-22122-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
398,000 |
282 |
112,236,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
50 |
PP2300271863 |
G2.0064 |
AGIMOL 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-22790-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
1,702,700 |
315 |
536,350,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
51 |
PP2300271864 |
G2.0065 |
Hapacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
VD-20558-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
150,000 |
1,294 |
194,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng
CV 2305/QLD-ĐK ngày 9/2/2015 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
52 |
PP2300271865 |
G2.0066 |
Acepron 250 mg |
Paracetamol |
250mg |
VD-20678-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
1,698,000 |
311 |
528,078,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
53 |
PP2300271866 |
G2.0067 |
Partamol Tab. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 (Có CV số 3155/QLD-ĐK ngày 17/03/2017 V/v thay đổi tên cơ sở sản xuất thuốc; CV Số 20246/QLD-ĐK ngày 04/12/2019 V/v thông báo thay đổi tên cơ sở sản xuất; QĐ Số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 V/v công bố danh mục thuốc được gia hạn giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,680,500 |
479.85 |
4,645,187,925 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
54 |
PP2300271867 |
G2.0068 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol |
500mg |
VD-24086-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
5,653,000 |
185 |
1,045,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
55 |
PP2300271868 |
G2.0069 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
VD-18743-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2,780,000 |
133 |
369,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
56 |
PP2300271870 |
G2.0071 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
11,000 |
1,890 |
20,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
57 |
PP2300271871 |
G2.0072 |
Colocol suppo 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-30483-18 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,200 |
1,760 |
17,952,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
58 |
PP2300271872 |
G2.0073 |
Colocol suppo 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-27027-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt trực tràng |
Viên đạn |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
13,500 |
1,680 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
59 |
PP2300271874 |
G2.0075 |
Rhetanol |
Paracetamol + Chlorpheniramin |
500mg + 2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
702,500 |
400 |
281,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM TIẾN HƯNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
60 |
PP2300271875 |
G2.0076 |
Travicol codein F |
Paracetamol + Codeine phosphate |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,400 |
1,200 |
144,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
61 |
PP2300271877 |
G2.0078 |
Fafamol |
Paracetamol + diphenhydramin |
500mg + 25mg |
VD-34286-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
398,000 |
600 |
238,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
62 |
PP2300271878 |
G2.0079 |
Maxibumol |
Paracetamol + ibuprofen |
250mg + 100mg |
VD-30599-18 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
544,000 |
3,800 |
2,067,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
63 |
PP2300271879 |
G2.0080 |
Parametho DWP 325/400mg |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110159023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,000 |
1,974 |
230,958,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
64 |
PP2300271880 |
G2.0081 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
610,000 |
2,780 |
1,695,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
65 |
PP2300271881 |
G2.0082 |
DinalvicVPC |
Paracetamol + Tramadol HCl |
325mg + 37,5mg |
VD-18713-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
352,000 |
468 |
164,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
66 |
PP2300271882 |
G2.0083 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-28894-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
181,000 |
1,999 |
361,819,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
67 |
PP2300271884 |
G2.0085 |
Meyerexcold |
Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-33828-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
272,000 |
2,100 |
571,200,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
68 |
PP2300271885 |
G2.0086 |
Piroxicam -BFS |
Piroxicam |
40mg/2ml |
VD-28883-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 2ml |
Lọ |
12,400 |
18,000 |
223,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
69 |
PP2300271886 |
G2.0087 |
Painnil |
Piroxicam |
20mg |
VN-23073-22 |
Uống |
Viên |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,200 |
5,200 |
313,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
70 |
PP2300271887 |
G2.0088 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmceutical Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,600 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
71 |
PP2300271888 |
G2.0089 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
11,000 |
52,000 |
572,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
72 |
PP2300271890 |
G2.0091 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
VD-25704-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
82,200 |
450 |
36,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
73 |
PP2300271891 |
G2.0092 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
122,220 |
5,400 |
659,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
74 |
PP2300271892 |
G2.0093 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
216,100 |
300 |
64,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
75 |
PP2300271893 |
G2.0094 |
Auzitane |
Probenecid |
500mg |
VD-29772-18
CVGH số 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,000 |
4,683 |
154,539,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
76 |
PP2300271896 |
G2.0097 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
847,000 |
270 |
228,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
77 |
PP2300271898 |
G2.0099 |
Methopil |
Methocarbamol |
500mg |
VD-26679-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,400 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
78 |
PP2300271899 |
G2.0100 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1.000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
536,000 |
2,289 |
1,226,904,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
79 |
PP2300271900 |
G2.0101 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5,000 |
32,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
80 |
PP2300271902 |
G2.0103 |
Aclasta |
Acid Zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 5mg/100ml |
5mg/100ml |
VN-21917-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Novartis Pharma Stein AG |
CSSX: Áo; xuất xưởng Thụy Sỹ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
6,761,489 |
676,148,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
81 |
PP2300271903 |
G2.0104 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
VN-20562-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
50 |
4,950,000 |
247,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
82 |
PP2300271904 |
G2.0105 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml |
VD-32432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
1,100 |
750,000 |
825,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
83 |
PP2300271905 |
G2.0106 |
ZOLED |
Zoledronic acid |
4mg |
VN-22776-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
272,000 |
272,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
84 |
PP2300271906 |
G2.0107 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
345,500 |
76 |
26,258,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
85 |
PP2300271907 |
G2.0108 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
223,000 |
3,790 |
845,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
86 |
PP2300271910 |
G2.0111 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
196,000 |
63 |
12,348,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
87 |
PP2300271911 |
G2.0112 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-29267-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
145,000 |
32 |
4,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
88 |
PP2300271912 |
G2.0113 |
Vacoridex |
Chlorpheniramin + dextromethorphan |
4mg + 30mg |
VD-28205-17 (kèm QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 về GĐKLH tiếp tục sử dụng theo NQ của Quốc hội (Đợt 1) + c/v số 7514/QLD-CL ngày 14/7/2023 v/v đánh giá GMP cơ sở sản xuất) |
Uống |
Viên nén bao phim |
C.ty CP dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
800 |
76,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
89 |
PP2300271913 |
G2.0114 |
Desbebe |
Desloratadin |
0,5mg/ml, lọ 60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp1 lọ 60ml |
Lọ |
41,080 |
65,000 |
2,670,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
90 |
PP2300271914 |
G2.0115 |
Desloratadin |
Desloratadin |
5mg |
VD-25193-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,112,200 |
174 |
193,522,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
91 |
PP2300271915 |
G2.0116 |
Anticlor |
Dexclorpheniramin maleat |
2mg/5ml; 30ml |
VD-24738-16 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty
Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp
1 chai 30ml |
Chai |
24,000 |
19,200 |
460,800,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
92 |
PP2300271916 |
G2.0117 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
588,804 |
465 |
273,793,860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
93 |
PP2300271917 |
G2.0118 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
207,740 |
1,200 |
249,288,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
94 |
PP2300271918 |
G2.0119 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Epinephrin (adrenalin) |
5mg/5ml |
VD-27817-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x
5ml |
Lọ |
5,500 |
25,000 |
137,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
95 |
PP2300271919 |
G2.0120 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
151,000 |
1,890 |
285,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
96 |
PP2300271920 |
G2.0121 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-26174-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
167,000 |
232 |
38,744,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
97 |
PP2300271921 |
G2.0122 |
Danapha - Telfadin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-28786-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
4,070 |
447,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
98 |
PP2300271922 |
G2.0123 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
2,990 |
478,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
99 |
PP2300271923 |
G2.0124 |
Lorytec 10 |
Loratadin |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,100 |
1,554 |
202,175,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
100 |
PP2300271924 |
G2.0125 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 (Có CV thay đổi địa điểm SX; CV thay đổi tên cơ sở SX; CV thay đổi tên thuốc; QĐ V/v công bố danh mục thuốc được gia hạn giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x10 viên |
Viên |
858,850 |
850 |
730,022,500 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG |
3 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
101 |
PP2300271925 |
G2.0126 |
Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35820-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
373,000 |
145 |
54,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
102 |
PP2300271926 |
G2.0127 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%, tube 10g |
VD-24422-16 có Cv duy trì |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp/ 1 tube 10 gam |
Tube |
5,000 |
6,300 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
103 |
PP2300271927 |
G2.0128 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
95,5mg/ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
16,210 |
13,300 |
215,593,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
104 |
PP2300271928 |
G2.0129 |
Vinroxamin |
Deferoxamin mesylat |
500mg |
VD-34793-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
127,000 |
508,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
105 |
PP2300271929 |
G2.0130 |
Vinluta 900 |
Glutathion |
900mg |
VD-27156-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
bột + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
2,000 |
133,000 |
266,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
106 |
PP2300271930 |
G2.0131 |
Pomulin |
Glutathion |
600mg |
VN-15511-12 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
129,000 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
107 |
PP2300271931 |
G2.0132 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
25,000 |
19,365 |
484,125,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
108 |
PP2300271932 |
G2.0133 |
Calcilinat F50 |
Acid folinic |
50mg |
VD-21242-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
37,800 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
109 |
PP2300271933 |
G2.0134 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
12,500 |
29,945 |
374,312,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
110 |
PP2300271934 |
G2.0135 |
BFS-Naloxone |
Naloxon (hydroclorid) |
0,4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,140 |
29,400 |
33,516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
111 |
PP2300271935 |
G2.0136 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2,100 |
22,000 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
112 |
PP2300271936 |
G2.0137 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
0,84g/10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1,300 |
19,740 |
25,662,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
113 |
PP2300271937 |
G2.0138 |
Natri bicarbonat
1,4% |
Natri hydrocarbonat
(natri bicarbonat) |
1,4%,
500ml |
VD-25877-16 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5,844 |
39,900 |
233,175,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
114 |
PP2300271938 |
G2.0139 |
4.2% w/v
Sodium Bicarbonate |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4,2%, 250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Chai thủy tinh 250ml, hộp 10 chai x 250ml |
Chai |
3,920 |
95,000 |
372,400,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
115 |
PP2300271940 |
G2.0141 |
Norepinephrin Kabi
1mg/ml |
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) |
1mg/1ml,
ống 1ml |
VD-36179-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
83,750 |
23,722 |
1,986,717,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
116 |
PP2300271941 |
G2.0142 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
12,750 |
46,000 |
586,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
117 |
PP2300271942 |
G2.0143 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor epinephrin (Nor adrenalin) |
10mg/10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
2,530 |
145,000 |
366,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
118 |
PP2300271943 |
G2.0144 |
Phenylalpha
50 micrograms/ml |
Phenylephrin |
500mcg/10ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
7,760 |
121,275 |
941,094,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
119 |
PP2300271944 |
G2.0145 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml, 5ml |
10729/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
110 |
259,450 |
28,539,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
120 |
PP2300271945 |
G2.0146 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
15,000 |
151,950 |
2,279,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
121 |
PP2300271946 |
G2.0147 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3% /5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
7,970 |
145,000 |
1,155,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
122 |
PP2300271947 |
G2.0148 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml, 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
260 |
1,575,000 |
409,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
123 |
PP2300271948 |
G2.0149 |
Carbatol- 200
|
Carbamazepin |
200mg |
VN-16077-12
|
Uống |
Viên nén
|
Torrent Pharmaceuticals
|
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40,200 |
790 |
31,758,000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
3 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
124 |
PP2300271949 |
G2.0150 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
5,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
125 |
PP2300271950 |
G2.0151 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
VD-27886-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,000 |
2,346.12 |
192,381,840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
126 |
PP2300271951 |
G2.0152 |
Phenytoin 100mg |
Phenytoin |
100mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
405,000 |
280 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
127 |
PP2300271952 |
G2.0153 |
Cododamed 75mg (Xuất xưởng: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company; Đ/c: 5 Marszalka J.Pilsudskiego St., 95-200 Pabianice, Poland) |
Pregabalin |
75mg |
VN-21928-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
68,000 |
5,250 |
357,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
128 |
PP2300271953 |
G2.0154 |
Davyca |
Pregabalin |
75mg |
VD-28902-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
294,600 |
998 |
294,010,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
129 |
PP2300271954 |
G2.0155 |
Topgalin 300 |
Pregabalin |
300mg |
VD-34850-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,694 |
43,470,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
130 |
PP2300271955 |
G2.0156 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
70,500 |
2,479 |
174,769,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
131 |
PP2300271956 |
G2.0157 |
Depakine Chrono |
Natri Valproate, Acid Valproic |
333 mg + 145 mg |
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
52,000 |
6,972 |
362,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
132 |
PP2300271957 |
G2.0158 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
VD-27052-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
27,700 |
3,238 |
89,692,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
133 |
PP2300271958 |
G2.0159 |
Sos Mectin-3 |
Ivermectin |
3mg |
VD-26100-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
7,168 |
14,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
134 |
PP2300271959 |
G2.0160 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
VD-23933-15 (Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
4,500 |
8,400 |
37,800,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
135 |
PP2300271961 |
G2.0162 |
Praverix 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VN-16685-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
214,000 |
1,675 |
358,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
136 |
PP2300271962 |
G2.0163 |
Moxilen 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VN-17099-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd-Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,227,000 |
2,380 |
10,060,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
137 |
PP2300271963 |
G2.0164 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,670,000 |
1,115 |
2,977,050,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
138 |
PP2300271965 |
G2.0166 |
Fabamox 1G |
Amoxicilin |
1.000mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,143,000 |
3,300 |
7,071,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
3 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
139 |
PP2300271966 |
G2.0167 |
Amoxicillin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18302-13 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần
dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
462,000 |
2,646 |
1,222,452,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
140 |
PP2300271967 |
G2.0168 |
Dopharen 125 |
Amoxicilin |
2.500mg/100ml, chai 100ml |
VD-31224-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8,5 g bột để pha 100 ml hỗn dịch uống |
Chai |
4,000 |
32,000 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
141 |
PP2300271968 |
G2.0169 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1.000mg + 200mg |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
389,400 |
41,500 |
16,160,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
142 |
PP2300271969 |
G2.0170 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin + Acid Clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-27141-17 |
Đường tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
52,000 |
28,500 |
1,482,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
143 |
PP2300271970 |
G2.0171 |
Midagentin 0,6g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
VD-28672-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
70,500 |
18,800 |
1,325,400,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
144 |
PP2300271973 |
G2.0174 |
Vigentin 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-22223-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
476,000 |
3,426 |
1,630,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
145 |
PP2300271975 |
G2.0176 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
231,000 |
1,707 |
394,317,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
146 |
PP2300271976 |
G2.0177 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
Gói |
1,051,000 |
2,940 |
3,089,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
147 |
PP2300271978 |
G2.0179 |
Nerusyn 750 |
Ampicillin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
VD-26160-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
35,000 |
30,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
148 |
PP2300271979 |
G2.0180 |
Senitram 0,5g/0,25g |
Ampicilin + Sulbactam |
0,5g + 0,25g |
VD-26910-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
85,000 |
21,500 |
1,827,500,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
149 |
PP2300271980 |
G2.0181 |
Ama-Power |
Ampicillin + Sulbactam |
1.000mg + 500mg |
VN-19857-16
Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
129,600 |
62,000 |
8,035,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
150 |
PP2300271981 |
G2.0182 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicillin + Sulbactam |
1.000mg + 500mg |
VD-26158-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
297,100 |
41,000 |
12,181,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
151 |
PP2300271982 |
G2.0183 |
Nerusyn 3g |
Ampicillin + Sulbactam |
2.000mg + 1.000mg |
VD-26159-17 ( kèm CV gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
258,500 |
84,400 |
21,817,400,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
152 |
PP2300271983 |
G2.0184 |
Visulin
2g/1g |
Ampicilin + sulbactam |
2.000mg + 1.000mg |
VD-27150-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
236,000 |
55,000 |
12,980,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
153 |
PP2300271985 |
G2.0186 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
90,000 |
9,990 |
899,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
154 |
PP2300271986 |
G2.0187 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
VD-26398-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/10 viên |
Viên |
90,000 |
8,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
155 |
PP2300271987 |
G2.0188 |
Pyfaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-24449-16 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/10 viên |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
156 |
PP2300271989 |
G2.0190 |
Cefadroxil 1g |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) |
1g |
VD-22522-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
2,700 |
2,700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
157 |
PP2300271990 |
G2.0191 |
Cefadroxil 250 mg |
Cefadroxil |
250mg |
VD-21305-14 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
140,000 |
3,360 |
470,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
158 |
PP2300271991 |
G2.0192 |
Primocef 500mg |
Cefalexin |
500mg |
VN-21901-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd-Factory C |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,537,000 |
3,460 |
8,778,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
159 |
PP2300271994 |
G2.0195 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
752,000 |
2,898 |
2,179,296,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
160 |
PP2300271995 |
G2.0196 |
Firstlexin |
Cefalexin |
3.000mg/60ml |
VD-31955-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml x 18g |
Lọ |
22,000 |
29,000 |
638,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
161 |
PP2300271996 |
G2.0197 |
Vicilothin 0.5g |
Cefalothin |
500mg |
VD-27148-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
43,980 |
659,700,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
162 |
PP2300271997 |
G2.0198 |
Tenafathin 1000 |
Cefalothin |
1.000mg |
VD-23661-15 (Có CV Số 7386/QLD-ĐK ngày 11/05/2016 V/v đính chính Quyết định cấp SĐK; QĐ Số 279/QĐ-QLD ngày 25/02/2022 V/v ban hành danh mục thuốc được gia hạn giấy ĐKLH) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60,000 |
74,999.4 |
4,499,964,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
163 |
PP2300271998 |
G2.0199 |
Tenafathin 2000 |
Cefalothin |
2.000mg |
VD-28682-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
132,000 |
1,320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
164 |
PP2300271999 |
G2.0200 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1.000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
110,000 |
66,000 |
7,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
165 |
PP2300272000 |
G2.0201 |
Fadolce |
Cefamandol |
1g |
VD-20466-14
(QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp10 lọ |
Lọ |
130,000 |
35,000 |
4,550,000,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
166 |
PP2300272001 |
G2.0202 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2.000mg |
VD-31707-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
41,000 |
120,000 |
4,920,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
167 |
PP2300272002 |
G2.0203 |
Amcefal 2g |
Cefamandol |
2.000mg |
VD-34108-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
33,000 |
76,000 |
2,508,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
168 |
PP2300272003 |
G2.0204 |
Zamifen 1g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) |
1g |
893610167123 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ, hộp 10 Lọ |
Lọ |
11,000 |
25,000 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
169 |
PP2300272005 |
G2.0206 |
Hapudini |
Cefdinir |
100mg |
VD-32360-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 2,5g |
Gói |
63,000 |
5,200 |
327,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
170 |
PP2300272007 |
G2.0208 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
499,900 |
968 |
483,903,200 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
171 |
PP2300272009 |
G2.0210 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon (Dưới dạng Cefoperazon natri) |
500mg |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
197,200 |
35,000 |
6,902,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
172 |
PP2300272010 |
G2.0211 |
Medocef 1g |
Cefoperazon |
1.000mg |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd.
- Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
107,300 |
54,000 |
5,794,200,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
173 |
PP2300272011 |
G2.0212 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1.000mg |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
500,396 |
42,000 |
21,016,632,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
174 |
PP2300272012 |
G2.0213 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2.000mg |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
101,000 |
80,000 |
8,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
175 |
PP2300272013 |
G2.0214 |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
71,000 |
57,498 |
4,082,358,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
176 |
PP2300272014 |
G2.0215 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1.000mg + 1.000mg |
VD-32834-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
105,000 |
77,900 |
8,179,500,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
177 |
PP2300272015 |
G2.0216 |
Mczima |
Cefoperazon + Sulbactam |
1.000mg + 500mg |
890110192623 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
M/s Zeiss Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
72,500 |
68,000 |
4,930,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
178 |
PP2300272016 |
G2.0217 |
Midapezon 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1.000mg + 500mg |
VD-34715-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ (loại 20ml) |
Lọ |
287,000 |
42,000 |
12,054,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
179 |
PP2300272017 |
G2.0218 |
Bacsulfo 0,25g/0,25g |
Cefoperazon + sulbactam |
250mg + 250mg |
VD-33156-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
35,000 |
245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
180 |
PP2300272018 |
G2.0219 |
Cefotaxone 1g |
Cefotaxim |
1g |
VD-23776-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
681,050 |
5,334 |
3,632,720,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
181 |
PP2300272019 |
G2.0220 |
Cefotiam 2g |
Cefotiam |
2.000mg |
VD-25320-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
13,000 |
88,000 |
1,144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
182 |
PP2300272020 |
G2.0221 |
Kontiam inj. |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) |
1.000mg |
VN-19470-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
46,000 |
57,900 |
2,663,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
183 |
PP2300272021 |
G2.0222 |
Cefoxitin 2g |
Cefoxitin |
2.000mg |
VD-26842-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm
Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
21,000 |
104,475 |
2,193,975,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
184 |
PP2300272022 |
G2.0223 |
Cefoxitin 2g |
Cefoxitin |
2 g |
VD-34760-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
101,500 |
85,500 |
8,678,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
185 |
PP2300272023 |
G2.0224 |
Midepime 0,5g |
Cefoxitin |
0,5g |
VD-29011-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
21,000 |
29,500 |
619,500,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
186 |
PP2300272024 |
G2.0225 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirom |
1.000mg |
VN-22459-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
135,996 |
679,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
187 |
PP2300272025 |
G2.0226 |
Astode 2g |
Cefpirom |
2.000mg |
VN-22551-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
250,000 |
250,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
188 |
PP2300272026 |
G2.0227 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
112,000 |
7,999.95 |
895,994,400 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
189 |
PP2300272027 |
G2.0228 |
CEBEST |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
147,000 |
7,900 |
1,161,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
190 |
PP2300272028 |
G2.0229 |
Vipocef 100 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg |
VD-28896-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
169,000 |
944 |
159,536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
191 |
PP2300272030 |
G2.0231 |
Vipocef 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-28897-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
310,000 |
1,568 |
486,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
192 |
PP2300272031 |
G2.0232 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
9,800 |
1,176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
193 |
PP2300272032 |
G2.0233 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
251,600 |
5,450 |
1,371,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
194 |
PP2300272033 |
G2.0234 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
652,000 |
2,500 |
1,630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
195 |
PP2300272035 |
G2.0236 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1.000mg |
VD-34364-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11), hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11) |
Lọ |
224,000 |
31,670 |
7,094,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
196 |
PP2300272036 |
G2.0237 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1.000mg |
VD-18396-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
344,000 |
9,450 |
3,250,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
197 |
PP2300272037 |
G2.0238 |
CEFTIBIOTIC 500 |
Ceftizoxim |
500mg |
VD-23017-15 ( kèm CV gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ +1 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
41,490 |
207,450,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
198 |
PP2300272038 |
G2.0239 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim |
1.000mg |
VD-23016-15 ( kèm CV gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
CT CP Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ +1 ống nước cất pha tiêm 10ml, hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
95,000 |
68,000 |
6,460,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
199 |
PP2300272039 |
G2.0240 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim |
2.000mg |
VD-30505-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
112,000 |
2,800,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
200 |
PP2300272040 |
G2.0241 |
Tenamyd- ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2.000mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
167,000 |
50,400 |
8,416,800,000 |
Liên doanh Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam và Công ty cổ phần dược phẩm Minh Châu |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
201 |
PP2300272041 |
G2.0242 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon |
2.000 mg |
VD-31968-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
170,000 |
28,500 |
4,845,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
202 |
PP2300272042 |
G2.0243 |
Bifumax 750 |
Cefuroxim |
750mg |
VD-24934-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100,200 |
8,190 |
820,638,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
203 |
PP2300272043 |
G2.0244 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
19,000 |
1,613 |
30,647,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
204 |
PP2300272044 |
G2.0245 |
Cefuroxim 250 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VD-26779-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,000 |
1,360 |
238,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
205 |
PP2300272046 |
G2.0247 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1.000mg |
VD-26156-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22,000 |
44,900 |
987,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
206 |
PP2300272047 |
G2.0248 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1.000mg |
VD-30589-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
40,000 |
240,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
207 |
PP2300272048 |
G2.0249 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohyrat) |
0,5g |
VD-36159-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
612,000 |
1,836,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
208 |
PP2300272049 |
G2.0250 |
Cepemid 1g |
Imipenem + Cilastatin |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
18,500 |
52,450 |
970,325,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
209 |
PP2300272050 |
G2.0251 |
Mizapenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-20774-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
23,600 |
52,350 |
1,235,460,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
210 |
PP2300272051 |
G2.0252 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted) |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng (hồng - tím) |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
211 |
PP2300272052 |
G2.0253 |
Euvioxcin |
Oxacillin |
500mg |
VD-34176-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,000 |
2,100 |
193,200,000 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG |
4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
212 |
PP2300272053 |
G2.0254 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) |
1g |
VN-22319-19 |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10, 25, 50 lọ |
Lọ |
2,000 |
72,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
213 |
PP2300272054 |
G2.0255 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
54,000 |
46,000 |
2,484,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
214 |
PP2300272055 |
G2.0256 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1.000mg |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
29,000 |
870,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
215 |
PP2300272056 |
G2.0257 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin |
2.000mg |
VD-26851-17 ( kèm CV gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
69,500 |
1,390,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
216 |
PP2300272057 |
G2.0258 |
Piperacilin 2g |
Piperacilin |
2.000mg |
VD-24340-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
21,000 |
65,000 |
1,365,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
217 |
PP2300272058 |
G2.0259 |
Piperacillin Panpharma 4g |
Piperacillin |
4g |
VN-21257-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10, 25 lọ |
Lọ |
20,000 |
160,000 |
3,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
218 |
PP2300272059 |
G2.0260 |
Thuốc bột pha tiêm Tabaxin 2,25g |
Piperacilin + Tazobactam |
2.000mg + 250mg |
VN-22351-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
51,000 |
68,500 |
3,493,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
219 |
PP2300272060 |
G2.0261 |
Pipebamid 2,25 |
Piperacilin (dạng piperacilin natri) + Tazobactam (dạng tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VD-26193-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
65,000 |
68,000 |
4,420,000,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
220 |
PP2300272061 |
G2.0262 |
ZOBACTA 3,375G |
Piperacilin + Tazobactam |
3.000mg + 375mg |
VD-25700-16 ( kèm CV gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
24,000 |
105,000 |
2,520,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
221 |
PP2300272062 |
G2.0263 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
35,000 |
69,993 |
2,449,755,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
222 |
PP2300272063 |
G2.0264 |
Azosulta 250 |
Sultamicillin |
250mg |
VD-34796-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
2,000 |
9,700 |
19,400,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
223 |
PP2300272064 |
G2.0265 |
Vicefmix |
Ticarcillin + Kali clavulanat |
3000mg + 100mg |
VD-27145-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
37,000 |
104,000 |
3,848,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
224 |
PP2300272066 |
G2.0267 |
Viticalat |
Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-34292-20 |
Đường tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
103,950 |
1,039,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
225 |
PP2300272067 |
G2.0268 |
Chemacin |
Amikacin |
500mg/2ml |
VN-16436-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. |
Italy |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
62,100 |
24,560 |
1,525,176,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
226 |
PP2300272069 |
G2.0270 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
VN-19684-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
57,500 |
50,484 |
2,902,830,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
227 |
PP2300272072 |
G2.0273 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
12,450 |
51,900 |
646,155,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
228 |
PP2300272073 |
G2.0274 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
24,220 |
37,000 |
896,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
229 |
PP2300272074 |
G2.0275 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + polymycin B + dexamethason |
35.000UI + 60.000UI + 10mg/ 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml; Hộp 1 lọ 10ml; |
Lọ |
25,400 |
36,000 |
914,400,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
230 |
PP2300272076 |
G2.0277 |
Sun-tobacin |
Tobramycin |
80mg/100ml |
VD-32438-19 |
Tiêm truyền |
Dung Dịch Tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
5,000 |
64,680 |
323,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
231 |
PP2300272077 |
G2.0278 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%, 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
30,920 |
36,300 |
1,122,396,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
232 |
PP2300272078 |
G2.0279 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
80,400 |
2,719 |
218,607,600 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
233 |
PP2300272079 |
G2.0280 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason phosphat |
(3mg/1ml + 1mg/1ml); 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
61,220 |
27,000 |
1,652,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
234 |
PP2300272080 |
G2.0281 |
Tobrameson |
Tobramycin + dexamethason |
(3mg+1mg)/1ml - 10ml |
VD-30324-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
6,400 |
60,000 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
235 |
PP2300272082 |
G2.0283 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VN-22749-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
194,440 |
17,000 |
3,305,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
236 |
PP2300272083 |
G2.0284 |
Metronidazole 500mg |
Metronidazol |
Mỗi chai 100ml chứa: Metronidazol 500mg |
VD-30683-18 (Kèm QĐ 528/QĐ-QLD, 24/07/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
363,344 |
5,998 |
2,179,337,312 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
237 |
PP2300272084 |
G2.0285 |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
VD-31777-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
713,500 |
399 |
284,686,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
238 |
PP2300272085 |
G2.0286 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,696,000 |
180 |
305,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
239 |
PP2300272086 |
G2.0287 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
VD-22175-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
671,000 |
135 |
90,585,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
240 |
PP2300272088 |
G2.0289 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/
100ml |
VD-19570-13 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
chai 100ml |
Chai |
86,500 |
17,315 |
1,497,747,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
241 |
PP2300272089 |
G2.0290 |
Tinidazole Injection 100ml:400mg |
Tinidazol |
400mg/100ml |
VN-14565-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Chai 100ml |
Chai |
216,200 |
17,120 |
3,701,344,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
242 |
PP2300272090 |
G2.0291 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
VD-24623-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
472,000 |
1,050 |
495,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
243 |
PP2300272092 |
G2.0293 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5,000 |
79,800 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
244 |
PP2300272093 |
G2.0294 |
Aziphar |
Azithromycin |
200mg/5ml; 15ml |
VD-23799-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15g |
Chai |
8,000 |
69,000 |
552,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
245 |
PP2300272095 |
G2.0296 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
87,400 |
1,250 |
109,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
246 |
PP2300272096 |
G2.0297 |
Quafa-Azi
500mg |
Azithromycin |
500mg |
VD-22998-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
166,500 |
5,950 |
990,675,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
247 |
PP2300272097 |
G2.0298 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,745 |
561,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
248 |
PP2300272098 |
G2.0299 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
262,000 |
2,050 |
537,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
249 |
PP2300272099 |
G2.0300 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
2,250 |
155,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
250 |
PP2300272100 |
G2.0301 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
VN-16101-13 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
20,200 |
103,140 |
2,083,428,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
251 |
PP2300272101 |
G2.0302 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
70,000 |
1,270 |
88,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
252 |
PP2300272102 |
G2.0303 |
Musclid 300 |
Roxithromycin |
300mg |
VD-28992-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
2,394 |
335,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
253 |
PP2300272103 |
G2.0304 |
Rovas 3M |
Spiramycin |
3.000.000 IU |
VD-21785-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
171,000 |
4,250 |
726,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
254 |
PP2300272104 |
G2.0305 |
Rodogyl |
Spiramycin; Metronidazole |
750000IU + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,200 |
6,800 |
157,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
255 |
PP2300272105 |
G2.0306 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-28787-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
503,000 |
1,370 |
689,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
256 |
PP2300272107 |
G2.0308 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
VN-21094-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,100 |
68,999 |
144,897,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
257 |
PP2300272108 |
G2.0309 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
14,000 |
1,972 |
27,608,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
258 |
PP2300272109 |
G2.0310 |
Oteotan |
Ciprofloxacin |
1mg/0,5ml - 0,5ml |
VN-22625-20 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Lesvi S.L |
Spain |
Hộp 20 tuýp đơn liều 0,5ml |
Tuýp |
3,000 |
19,400 |
58,200,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
259 |
PP2300272110 |
G2.0311 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
VN-18952-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
51,500 |
38,200 |
1,967,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
260 |
PP2300272111 |
G2.0312 |
Relipro 400 |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-32447-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 2 túi 200ml |
Túi |
47,000 |
51,000 |
2,397,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
261 |
PP2300272112 |
G2.0313 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin |
5mg/ ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
37,600 |
15,897 |
597,727,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
262 |
PP2300272113 |
G2.0314 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi/Chai/Lọ |
10,000 |
240,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
263 |
PP2300272114 |
G2.0315 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Túi/Chai/Lọ |
30,000 |
155,000 |
4,650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
264 |
PP2300272115 |
G2.0316 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml, 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,150 |
85,400 |
354,410,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
265 |
PP2300272116 |
G2.0317 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml, 10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
14,300 |
60,000 |
858,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
266 |
PP2300272117 |
G2.0318 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml, 0,4ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
23,000 |
6,500 |
149,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
267 |
PP2300272118 |
G2.0319 |
LEVODHG 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) |
500mg |
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
443,000 |
1,000 |
443,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
268 |
PP2300272119 |
G2.0320 |
Mikrobiel 400mg/ 250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-21596-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
17,500 |
319,000 |
5,582,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
269 |
PP2300272120 |
G2.0321 |
Moveloxin Injection 400mg |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
880115191623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa dẻo x 250ml |
Túi |
22,200 |
245,000 |
5,439,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
270 |
PP2300272121 |
G2.0322 |
Moxifloxacin 400mg/100ml |
Moxifloxacin |
400mg/100ml |
893115057123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
500 |
230,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
271 |
PP2300272122 |
G2.0323 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin |
400mg/100ml |
VN-15706-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Lọ |
70,000 |
158,000 |
11,060,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HP |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
272 |
PP2300272123 |
G2.0324 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml, 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
24,700 |
80,000 |
1,976,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
273 |
PP2300272124 |
G2.0325 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,950 |
9,885 |
68,700,750 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
274 |
PP2300272125 |
G2.0326 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml, 10ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
11,100 |
65,000 |
721,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
275 |
PP2300272126 |
G2.0327 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml, 0,4ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
276 |
PP2300272127 |
G2.0328 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
VD-31782-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 40ml |
Lọ |
24,500 |
93,000 |
2,278,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
277 |
PP2300272128 |
G2.0329 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
- nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi
x 1 chai 100ml |
Lọ |
19,800 |
135,000 |
2,673,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
278 |
PP2300272129 |
G2.0330 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200 mg/100 ml |
VD-31215-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
83,500 |
95,000 |
7,932,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
279 |
PP2300272130 |
G2.0331 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
24,600 |
2,075 |
51,045,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
280 |
PP2300272131 |
G2.0332 |
Menazin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VN-20313-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
429,000 |
3,200 |
1,372,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
281 |
PP2300272132 |
G2.0333 |
Ofcin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
624 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
282 |
PP2300272133 |
G2.0334 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
300mg |
VD-35347-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
490,000 |
1,155 |
565,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
283 |
PP2300272134 |
G2.0335 |
Vinpecine |
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesilat) |
400mg/5ml |
VD-19989-13 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3,500 |
10,500 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
284 |
PP2300272135 |
G2.0336 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%, tube 20g |
VD-28280-17 có CV duy trì |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tube 20g |
Tube |
6,134 |
19,000 |
116,546,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
285 |
PP2300272136 |
G2.0337 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/10ml |
VD-32509-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
52,400 |
5,000 |
262,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
286 |
PP2300272137 |
G2.0338 |
Dutased Suspension |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(40mg + 8mg)/ml x 50ml |
VD-34332-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai |
Chai |
2,500 |
21,400 |
53,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
287 |
PP2300272138 |
G2.0339 |
Supertrim
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23491-15
|
Uống |
Thuốc bột uống
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 1,6g
|
Gói |
463,600 |
1,890 |
876,204,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
288 |
PP2300272139 |
G2.0340 |
Cotrimoxazole 400/80 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23965-15 ( CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
436,000 |
540 |
235,440,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
289 |
PP2300272140 |
G2.0341 |
Cyclindox 100mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VN-20558-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory AZ |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
1,490 |
80,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
290 |
PP2300272141 |
G2.0342 |
Imatig |
Tigecyclin* |
50mg |
VN3-246-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
720,000 |
360,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
291 |
PP2300272142 |
G2.0343 |
Colistin
TZF |
Colistin* |
1 MUI |
VN-19363-15
|
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
2,850 |
400,000 |
1,140,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
292 |
PP2300272143 |
G2.0344 |
Colistin 2 MIU |
Colistin* |
2 MUI |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 5 lọ; 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
625,000 |
1,250,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
293 |
PP2300272144 |
G2.0345 |
Colisodi 2,0 MIU |
Colistin* |
2 MUI |
VD-34658-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
12,000 |
468,300 |
5,619,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
294 |
PP2300272145 |
G2.0346 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
79,000 |
395,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
295 |
PP2300272146 |
G2.0347 |
Inlezone
600 |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
4,550 |
204,000 |
928,200,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
296 |
PP2300272147 |
G2.0348 |
Tilatep for I.V. Injection 200mg |
Teicoplanin* |
200mg |
471115081323 (VN-20631-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
1,000 |
200,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
297 |
PP2300272148 |
G2.0349 |
Voxin |
Vancomycin |
500mg |
VN-20141-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A-Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
11,000 |
63,000 |
693,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
298 |
PP2300272149 |
G2.0350 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Thuốc tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
9,100 |
55,800 |
507,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
299 |
PP2300272150 |
G2.0351 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
VD-24905-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,500 |
16,000 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
300 |
PP2300272151 |
G2.0352 |
Vecmid
1g |
Vancomycin |
1.000mg |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,200 |
82,000 |
426,400,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
301 |
PP2300272153 |
G2.0354 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,090,000 |
2,645 |
5,528,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
302 |
PP2300272154 |
G2.0355 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD3-175-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
1,210,000 |
1,405 |
1,700,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
303 |
PP2300272155 |
G2.0356 |
Temivir |
Lamivudin + tenofovir |
100mg + 300mg |
VD3- 90-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,900 |
64,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
304 |
PP2300272158 |
G2.0359 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
VN3-242-19 (Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
12,000 |
256,000 |
3,072,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
305 |
PP2300272159 |
G2.0360 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
258,000 |
848 |
218,784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
306 |
PP2300272160 |
G2.0361 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
8,000 |
448,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
307 |
PP2300272161 |
G2.0362 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
GC-316-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công) Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,500 |
12,000 |
438,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
308 |
PP2300272162 |
G2.0363 |
Medskin Clovir 800 |
Acyclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,200 |
3,200 |
768,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
309 |
PP2300272164 |
G2.0365 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%, tube 5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tube |
4,178 |
49,350 |
206,184,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
310 |
PP2300272165 |
G2.0366 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-24956-16 có Cv duy trì |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tube 5g |
Tube |
18,304 |
4,100 |
75,046,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
311 |
PP2300272166 |
G2.0367 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
QLĐB-560-16 ( 893114106923 + Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
323,000 |
17,000 |
5,491,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
312 |
PP2300272167 |
G2.0368 |
AGICARVIR |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
VD-25114-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
907,000 |
1,995 |
1,809,465,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
313 |
PP2300272168 |
G2.0369 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
3,000 |
44,877 |
134,631,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
314 |
PP2300272172 |
G2.0373 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol |
600mg |
VD-32719-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 03 viên; Hộp 02 vỉ x 03 viên |
Viên |
1,200 |
46,800 |
56,160,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
315 |
PP2300272173 |
G2.0374 |
Kbat |
Itraconazol |
100mg |
VN-17320-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
62,600 |
14,990 |
938,374,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
316 |
PP2300272174 |
G2.0375 |
KETOVAZOL 2% |
Ketoconazol |
2% |
VD-18694-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
32,530 |
3,250 |
105,722,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
317 |
PP2300272175 |
G2.0376 |
Micomedil |
Miconazol nitrat |
2% (kl/kl) - tuýp 15g |
VN-18018-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Medochemie LTD. - Cogols Falcility |
Cyprus |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
3,900 |
60,000 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
318 |
PP2300272176 |
G2.0377 |
Nysiod-M |
Miconazol |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty LDDP Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ 10 viên |
Viên |
9,220 |
10,900 |
100,498,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
319 |
PP2300272177 |
G2.0378 |
Bunpil Cream |
Terbinafin (hydroclorid) |
10mg/1g -Tube 15g |
VN-22464-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Aprogen Pharmaceuticals, Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
2,000 |
80,000 |
160,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
320 |
PP2300272178 |
G2.0379 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason |
100mg + 6,4mg |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
15,900 |
15,000 |
238,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM TIẾN HƯNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
321 |
PP2300272179 |
G2.0380 |
Vigisup Susp. Soft Capsule |
Neomycin + polymycin B + Nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU |
VN-21302-18 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
7,211 |
72,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
322 |
PP2300272180 |
G2.0381 |
Valygyno
|
Neomycin + polymycin B + Nystatin |
35.000IU + 35.000IU + 100.000IU |
VD-25203-16
|
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
202,000 |
3,560 |
719,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
323 |
PP2300272181 |
G2.0382 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,000 |
4,480 |
456,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
324 |
PP2300272182 |
G2.0383 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
156,400 |
1,250 |
195,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
325 |
PP2300272183 |
G2.0384 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
VD-24224-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
197,000 |
357 |
70,329,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
326 |
PP2300272184 |
G2.0385 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15U |
QLĐB-768-19 (893114092923) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
420,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
327 |
PP2300272185 |
G2.0386 |
Capecitabine
500mg |
Capecitabin |
500mg |
VN-23114-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,000 |
23,995 |
10,077,900,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
328 |
PP2300272186 |
G2.0387 |
Naprolat |
Carboplatin |
10mg/ml x 45ml |
VN3-282-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 45ml |
Lọ |
2,100 |
750,000 |
1,575,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
329 |
PP2300272187 |
G2.0388 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/ 15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3,000 |
259,980 |
779,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
330 |
PP2300272188 |
G2.0389 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/ 20ml |
QLĐB-736-18 (893114093023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
6,000 |
69,993 |
419,958,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
331 |
PP2300272190 |
G2.0391 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/ 1ml |
QLĐB-766-19 (893114114823) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1,000 |
283,500 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
332 |
PP2300272191 |
G2.0392 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
500 |
314,668 |
157,334,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
333 |
PP2300272192 |
G2.0393 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
1,000 |
669,500 |
669,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
334 |
PP2300272193 |
G2.0394 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/ 4ml |
QLĐB-767-19 (893114092823) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
400 |
494,991 |
197,996,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
335 |
PP2300272194 |
G2.0395 |
Doxorubicin bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/ 5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
336 |
PP2300272196 |
G2.0397 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/ 25ml |
QLĐB-693-18 (893114093323) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
2,700 |
167,790 |
453,033,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
337 |
PP2300272198 |
G2.0399 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrocloride |
50mg/ 25ml |
QLĐB-666-18 (893114115023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
400 |
336,000 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
338 |
PP2300272200 |
G2.0401 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/ 5ml |
VD-26365-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
15,000 |
26,250 |
393,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
339 |
PP2300272201 |
G2.0402 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/ 10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
24,000 |
42,000 |
1,008,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
340 |
PP2300272202 |
G2.0403 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-20826-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
500 |
455,000 |
227,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
341 |
PP2300272203 |
G2.0404 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,600 |
336,000 |
1,209,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
342 |
PP2300272204 |
G2.0405 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
815 |
134,988 |
110,015,220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
343 |
PP2300272205 |
G2.0406 |
Gemcitabin "Ebewe" |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-21918-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
137,450 |
68,725,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
344 |
PP2300272206 |
G2.0407 |
Hytinon |
Hydroxyurea |
500mg |
VN-22158-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,100 |
820,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
345 |
PP2300272207 |
G2.0408 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
200 |
385,000 |
77,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
346 |
PP2300272208 |
G2.0409 |
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
QLĐB-637-17 (893114093523) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,500 |
567,000 |
1,417,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
347 |
PP2300272209 |
G2.0410 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
QLĐB-695-18 (893114115123) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
2,000 |
294,987 |
589,974,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
348 |
PP2300272211 |
G2.0412 |
Lyoxatin 150mg/30ml |
Oxaliplatin |
150mg/ 30ml |
QLĐB-614-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 30ml |
Lọ |
10,000 |
997,983 |
9,979,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
349 |
PP2300272212 |
G2.0413 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/ 16,7ml |
VD-21630-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
11,800 |
264,999 |
3,126,988,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
350 |
PP2300272213 |
G2.0414 |
Canpaxel 250 |
Paclitaxel |
250mg/ 41,67ml |
QLĐB-592-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 41,67ml |
Lọ |
850 |
1,197,000 |
1,017,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
351 |
PP2300272214 |
G2.0415 |
Pataxel |
Paclitaxel |
300mg/50ml |
VN-17868-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A-Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ 300mg/50ml |
Lọ |
400 |
2,250,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
352 |
PP2300272215 |
G2.0416 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43,33ml |
VN-11619-10 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Lọ |
1,500 |
1,470,000 |
2,205,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
353 |
PP2300272216 |
G2.0417 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Czech 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha. |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
16,746,450 |
2,511,967,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
354 |
PP2300272217 |
G2.0418 |
Ufur capsule |
Tegafur-uracil (UFT or UFUR) |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
39,500 |
1,185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
355 |
PP2300272218 |
G2.0419 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,600 |
157,142 |
879,995,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
356 |
PP2300272219 |
G2.0420 |
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
Vinorelbin |
10mg/ 1ml |
QLĐB-696-18 (893114093623) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
1,000 |
383,250 |
383,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
357 |
PP2300272220 |
G2.0421 |
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules |
Vinorelbin |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus
Pharmaceutical Co.,Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
200 |
1,100,000 |
220,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
358 |
PP2300272221 |
G2.0422 |
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules |
Vinorelbin |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus
Pharmaceutical Co.,Ltd. Nantou Plant |
Đài Loan |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
400 |
4,100,000 |
1,640,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
359 |
PP2300272224 |
G2.0425 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
120 |
17,372,828 |
2,084,739,360 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
360 |
PP2300272225 |
G2.0426 |
Erlova |
Erlotinib |
150mg |
QLĐB-769-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
80,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
361 |
PP2300272226 |
G2.0427 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
450,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
362 |
PP2300272227 |
G2.0428 |
Bigefinib 250 |
Gefitinib |
250mg |
(893114104523) QLĐB-510-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ*10 viên, Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
7,400 |
199,900 |
1,479,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
363 |
PP2300272228 |
G2.0429 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
4,352,063 |
217,603,150 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
364 |
PP2300272229 |
G2.0430 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
120 |
2,232,518 |
267,902,160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
365 |
PP2300272230 |
G2.0431 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
100 |
13,800,625 |
1,380,062,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
366 |
PP2300272231 |
G2.0432 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
190 |
9,643,200 |
1,832,208,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
367 |
PP2300272233 |
G2.0434 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
QLSP-H03-1174-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
150 |
10,332,000 |
1,549,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
368 |
PP2300272234 |
G2.0435 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
QLSP-H03-1175-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
600 |
26,271,000 |
15,762,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
369 |
PP2300272235 |
G2.0436 |
Linkotax 25mg |
Exemestan |
25mg |
594114019523 (VN3-193-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
24,000 |
28,800 |
691,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
370 |
PP2300272236 |
G2.0437 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm dưới da |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
2,700 |
2,568,297 |
6,934,401,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
371 |
PP2300272237 |
G2.0438 |
Tamifine 10mg |
Tamoxifen |
10mg |
VN-16325-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cộng hòa Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
250,000 |
2,300 |
575,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
372 |
PP2300272238 |
G2.0439 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,683 |
284,150,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
373 |
PP2300272239 |
G2.0440 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
40 |
2,557,000 |
102,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
374 |
PP2300272240 |
G2.0441 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm |
Lọ |
70 |
7,700,000 |
539,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
375 |
PP2300272242 |
G2.0443 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
19,500 |
15,291 |
298,174,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
376 |
PP2300272243 |
G2.0444 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,500 |
6,600 |
339,900,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
377 |
PP2300272246 |
G2.0447 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,400 |
11,500 |
96,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
378 |
PP2300272247 |
G2.0448 |
Dutasteride-5A FARMA 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
4,200 |
109,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
379 |
PP2300272248 |
G2.0449 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,000 |
7,492 |
14,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
380 |
PP2300272251 |
G2.0452 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
VN-20567-17 kèm công văn đính chính 12234/QLD-ĐK ngày 15/08/2017 Vv đính chính quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và công văn số 3486/QLD-ĐK ngày 20/3/2019 V/v tăng hạn dùng của thuốc, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
12,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
381 |
PP2300272252 |
G2.0453 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
374,000 |
3,486 |
1,303,764,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
382 |
PP2300272253 |
G2.0454 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
3,250 |
812,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
383 |
PP2300272254 |
G2.0455 |
Carbidopa
/Levodopa tablets 10/100mg |
Levodopa + carbidopa |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,900 |
87,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
384 |
PP2300272256 |
G2.0457 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
8,500 |
510,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
385 |
PP2300272257 |
G2.0458 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-30410-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
513,000 |
126 |
64,638,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
386 |
PP2300272259 |
G2.0460 |
Pokemine |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose) |
50mg, 10ml |
VD-31131-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
46,720 |
7,430 |
347,129,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
387 |
PP2300272261 |
G2.0462 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg + 750mcg |
VD-18801-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Thephaco) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
850 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
388 |
PP2300272262 |
G2.0463 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid Folic |
182mg + 0,5mg |
VD-32294-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Medipharco |
Viêt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,000 |
690 |
120,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
389 |
PP2300272263 |
G2.0464 |
Greentamin |
Sắt fumarat + acid Folic |
200mg + 0,75mg |
VD-21615-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
284,000 |
882 |
250,488,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
390 |
PP2300272264 |
G2.0465 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,000 |
5,500 |
390,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
391 |
PP2300272265 |
G2.0466 |
Hemafolic |
Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) + Acid folic |
100mg + 1mg; ống 10ml |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
14,000 |
7,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
392 |
PP2300272266 |
G2.0467 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,849 |
28,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
393 |
PP2300272267 |
G2.0468 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom |
5mg/1ml - 5ml |
VD-33151-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2,100 |
31,500 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
394 |
PP2300272268 |
G2.0469 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
10,800 |
70,000 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
395 |
PP2300272269 |
G2.0470 |
Lupiparin |
Enoxaparin (Natri) |
40mg/0,4ml |
VN-18358-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm tiêm |
500 |
60,500 |
30,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
396 |
PP2300272270 |
G2.0471 |
Vincynon |
Etamsylat |
500mg/4ml |
VD-31255-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,100 |
34,000 |
37,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
397 |
PP2300272271 |
G2.0472 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
5.000UI/ml, 5ml |
VN-15617-12 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
39,280 |
199,500 |
7,836,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
398 |
PP2300272272 |
G2.0473 |
Heparin - Belmed |
Heparin (natri) |
25000 UI/5ml |
VN - 18524 - 14 (QĐ số 718/QĐ-QLD ngày 21/12/2021)
|
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Thuốc tiêm |
Belmedpreparaty RUE
|
Belarus
|
Hộp 5 lọ
|
Lọ |
10,000 |
147,000 |
1,470,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
399 |
PP2300272273 |
G2.0474 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin |
25.000UI/5ml |
QLSP-1093-18 ( Kèm CV gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ |
61,200 |
120,900 |
7,399,080,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
400 |
PP2300272274 |
G2.0475 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
111,200 |
970 |
107,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
401 |
PP2300272275 |
G2.0476 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
27,100 |
1,445 |
39,159,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
402 |
PP2300272276 |
G2.0477 |
Phytok |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
20mg/ml, ống 2ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
200 |
88,200 |
17,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
403 |
PP2300272277 |
G2.0478 |
Texiban 100 |
Tranexamic acid |
500mg/5ml |
VN-22343-1 9 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Ống |
74,000 |
10,068 |
745,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
2 |
24 Tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
404 |
PP2300272278 |
G2.0479 |
A.T Tranexamic inj |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
VD-25638-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml
Hộp 10 ống x 10ml
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
96,364 |
14,000 |
1,349,096,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
405 |
PP2300272279 |
G2.0480 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,500 |
1,547 |
88,952,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
406 |
PP2300272280 |
G2.0481 |
Albunorm 50g/l |
Human Albumin |
12,5g/250ml |
QLSP-1102-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
chai |
950 |
1,499,000 |
1,424,050,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
407 |
PP2300272283 |
G2.0484 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
QLSP-H03-1168-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Bộ |
200 |
1,680,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
408 |
PP2300272284 |
G2.0485 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
4,518 |
88,000 |
397,584,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
409 |
PP2300272285 |
G2.0486 |
Savi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
VD-25774-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
7,000 |
385,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
410 |
PP2300272286 |
G2.0487 |
Savi Deferipron 500 |
Deferipron |
500mg |
VD-24270-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
10,350 |
414,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
411 |
PP2300272287 |
G2.0488 |
Detoxiron |
Deferipron |
100mg/1ml, 250ml |
VD-33991-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
300 |
525,000 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
412 |
PP2300272288 |
G2.0489 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
38,000 |
229,355 |
8,715,490,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
413 |
PP2300272289 |
G2.0490 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
82,484 |
216,000 |
17,816,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
414 |
PP2300272290 |
G2.0491 |
BINOCRIT |
Erythropoietin alpha (epoetin alfa) |
2.000 IU/1ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
14,242 |
220,000 |
3,133,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
415 |
PP2300272291 |
G2.0492 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin alfa |
2.000UI/1ml |
QLSP-920-16 (gia hạn hiệu lực đến 17/06/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
73,500 |
128,000 |
9,408,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
416 |
PP2300272293 |
G2.0494 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin alfa |
4.000UI/1ml |
QLSP-919-16
(gia hạn hiệu lực đến 17/06/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
500 |
250,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
417 |
PP2300272294 |
G2.0495 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
QLSP-1003-17 (gia hạn hiệu lực đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
1,500 |
330,000 |
495,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
418 |
PP2300272295 |
G2.0496 |
Neutromax |
Filgrastim |
300mcg/1ml |
QLSP-0804-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bio Sidus S.A |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1,000 |
153,000 |
153,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
5 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
419 |
PP2300272297 |
G2.0498 |
A.T Nitroglycerin inj |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
3,222 |
49,980 |
161,035,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
420 |
PP2300272298 |
G2.0499 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,750 |
2,200 |
47,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
421 |
PP2300272299 |
G2.0500 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
416,000 |
2,600 |
1,081,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
422 |
PP2300272300 |
G2.0501 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,000 |
3,400 |
343,400,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
423 |
PP2300272301 |
G2.0502 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
954,000 |
3,000 |
2,862,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
424 |
PP2300272302 |
G2.0503 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,476,000 |
2,898 |
4,277,448,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
425 |
PP2300272303 |
G2.0504 |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
464,000 |
1,890 |
876,960,000 |
Liên doanh Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam và Công ty cổ phần dược phẩm Minh Châu |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
426 |
PP2300272304 |
G2.0505 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,000 |
275 |
30,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
427 |
PP2300272306 |
G2.0507 |
Dozidine MR 35mg |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-22629-15, QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích chậm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
389,500 |
446 |
173,717,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
428 |
PP2300272309 |
G2.0510 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150 mg/3 ml |
VN-20734-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
3,500 |
30,048 |
105,168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
429 |
PP2300272310 |
G2.0511 |
BFS - Amiron |
Amiodaron (hydroclorid) |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
2,220 |
24,000 |
53,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
430 |
PP2300272311 |
G2.0512 |
Amiodarona GP |
Amiodaron (hydroclorid) |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
119,850 |
6,700 |
802,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
431 |
PP2300272312 |
G2.0513 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,498,000 |
98 |
1,028,804,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
432 |
PP2300272313 |
G2.0514 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14
CVGH số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,147,000 |
330 |
378,510,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
433 |
PP2300272314 |
G2.0515 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD‑36187‑22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,250 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
434 |
PP2300272315 |
G2.0516 |
Troysar AM |
Amlodipin + Losartan |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,705,000 |
5,200 |
14,066,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
435 |
PP2300272317 |
G2.0518 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
VN3-6-17 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
4,987 |
498,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
436 |
PP2300272318 |
G2.0519 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
VN3-7-17 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
58,000 |
4,987 |
289,246,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
437 |
PP2300272319 |
G2.0520 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
58,000 |
8,557 |
496,306,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
438 |
PP2300272320 |
G2.0521 |
Telmisartan 80mg and Amlodipine 5mg tablets |
Telmisartan + Amlodipin |
80mg + 5mg |
VN-23191-22 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
13,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
439 |
PP2300272321 |
G2.0522 |
Telmisartan 40mg and Amlodipine 5mg Tablets |
Telmisartan + Amlodipin |
40mg + 5mg |
890110012223 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
12,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
440 |
PP2300272322 |
G2.0523 |
Atenolol |
Atenolol |
50mg |
VD-19892-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
161,000 |
110 |
17,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
441 |
PP2300272323 |
G2.0524 |
Plaxsav 5 |
Benazepril hydroclorid |
5mg |
VD-32536-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
4,500 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
442 |
PP2300272324 |
G2.0525 |
Plaxsav 10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
VD-32535-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,800 |
1,160,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
443 |
PP2300272325 |
G2.0526 |
Hezepril 10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
VD-24221-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ * 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,940 |
591,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
444 |
PP2300272326 |
G2.0527 |
Bisoprolol Fumarate 2.5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18126-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,005,000 |
685 |
688,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
445 |
PP2300272327 |
G2.0528 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-24276-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,992,000 |
650 |
1,944,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
446 |
PP2300272328 |
G2.0529 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
858,500 |
2,390 |
2,051,815,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
447 |
PP2300272329 |
G2.0530 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
835,000 |
2,400 |
2,004,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
448 |
PP2300272330 |
G2.0531 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VN-20456-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
190,000 |
4,565 |
867,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
449 |
PP2300272331 |
G2.0532 |
Candesartan
Stella 8mg |
Candesartan |
8mg |
VD-26573-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH
Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,150 |
945,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
450 |
PP2300272332 |
G2.0533 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,152,000 |
1,449 |
3,118,248,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
451 |
PP2300272333 |
G2.0534 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan |
16mg |
VN-20455-17 (kèm c/v số 7501/QLD-ĐK ngày 21/5/2019 v/v thay đổi tên thuốc + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 về GĐKLH tiếp tục sử dụng theo NQ của Quốc hội (Đợt 1)) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
6,750 |
135,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
452 |
PP2300272334 |
G2.0535 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-30299-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
974,000 |
2,919 |
2,843,106,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
453 |
PP2300272335 |
G2.0536 |
Captopril Stella 25 mg |
Captopril |
25mg |
VD-27519-17 (kèm c/v số 2590/QLD-ĐK ngày 18/3/2020 v/v thay đổi tên thuốc thành phẩm, mẫu nhãn + c/v số 20246/QLD-ĐK ngày 04/12/2019 v/v thay đổi tên cơ sở đăng ký, cơ sở sản xuất + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 về GĐKLH tiếp tục sử dụng theo NQ của Quốc hội (Đợt 1)) |
Uống |
Viên nén |
C.ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,500 |
510 |
24,735,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc |
2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
454 |
PP2300272336 |
G2.0537 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,500 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
455 |
PP2300272337 |
G2.0538 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-28905-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
4,500 |
2,250,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
456 |
PP2300272338 |
G2.0539 |
Cilidamin 5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-32989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Hamedi) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,000 |
2,680 |
763,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
457 |
PP2300272339 |
G2.0540 |
Enalapril |
Enalapril maleat |
5mg |
VD-34187-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,688,000 |
78 |
131,664,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
458 |
PP2300272340 |
G2.0541 |
Enaplus HCT
5/12.5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-34906-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH
Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,840,000 |
3,100 |
5,704,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
459 |
PP2300272341 |
G2.0542 |
Enhydra 5/12,5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-35831-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,185,000 |
1,850 |
2,192,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
4 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
460 |
PP2300272342 |
G2.0543 |
Ebitac 12,5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,757,480 |
3,450 |
9,513,306,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
461 |
PP2300272343 |
G2.0544 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,550,000 |
2,229 |
3,454,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
462 |
PP2300272344 |
G2.0545 |
Ebitac 25 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,535,000 |
3,450 |
19,095,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
2 |
24 Tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
463 |
PP2300272345 |
G2.0546 |
Lanetik |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VN-22610-20 |
Uống |
Viên nén |
Special Products Line S.P.A |
Italia |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
425,000 |
6,300 |
2,677,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
464 |
PP2300272346 |
G2.0547 |
Enazid |
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-34413-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
620,000 |
3,000 |
1,860,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
465 |
PP2300272347 |
G2.0548 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17
(Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,087,000 |
1,500 |
10,630,500,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
466 |
PP2300272348 |
G2.0549 |
Idatril 5mg |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
550,000 |
3,700 |
2,035,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
467 |
PP2300272349 |
G2.0550 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
VD-28488-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
390,480 |
4,300 |
1,679,064,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
468 |
PP2300272350 |
G2.0551 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,491 |
268,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
469 |
PP2300272351 |
G2.0552 |
Irbatain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD -7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,426,000 |
6,500 |
9,269,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
470 |
PP2300272352 |
G2.0553 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
4,998 |
1,749,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
471 |
PP2300272353 |
G2.0554 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,360,000 |
3,500 |
4,760,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
472 |
PP2300272354 |
G2.0555 |
IHYBES-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-25611-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
545 |
109,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
473 |
PP2300272356 |
G2.0557 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên ; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
4,200 |
546,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
474 |
PP2300272358 |
G2.0559 |
Lisinopril Stella 10mg |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14
(Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
730,000 |
2,300 |
1,679,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
475 |
PP2300272359 |
G2.0560 |
SaVi Lisinopril 10 |
Lisinopril |
10mg |
VD-29121-18 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
864,000 |
1,600 |
1,382,400,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
476 |
PP2300272360 |
G2.0561 |
Lotafran |
Lisinopril |
20mg |
594110023123
(VN-20703-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
850,000 |
3,600 |
3,060,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
48 Tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
477 |
PP2300272361 |
G2.0562 |
Lisinopril Stella 20mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
VD-23343-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
3,280 |
1,968,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
478 |
PP2300272362 |
G2.0563 |
Auroliza 30 |
Lisinopril |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,980,000 |
5,691 |
11,268,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
479 |
PP2300272363 |
G2.0564 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril +
Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
3,000 |
720,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
480 |
PP2300272364 |
G2.0565 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril +
Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-29131-18 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
2,700 |
1,215,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
481 |
PP2300272365 |
G2.0566 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril +
Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-18111-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH
Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
4,998 |
2,998,800,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
482 |
PP2300272367 |
G2.0568 |
Ozarium |
Losartan Kali |
100mg |
520110070723 (VN-20411-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
8,988 |
494,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
483 |
PP2300272368 |
G2.0569 |
Lostad T100 |
Losartan |
100mg |
VD-23973-15 (kèm c/v số 2216/QLD-ĐK ngày 10/3/2020 v/v thay đổi tên thuốc, mẫu nhãn + c/v số 20246/QLD-ĐK ngày 04/12/2019 v/v thay đổi tên cơ sở đăng ký, cơ sở sản xuất + QĐ số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 v/v ban hành DM thuốc được gia hạn GĐKLH (Đợt 182)) |
Uống |
Viên nén bao phim |
C.ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
772,000 |
2,500 |
1,930,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc |
2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
484 |
PP2300272369 |
G2.0570 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
202 |
60,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
485 |
PP2300272370 |
G2.0571 |
IMEPITAN 25 |
Losartan Kali |
25mg |
VD-19311-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
262,000 |
175 |
45,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
486 |
PP2300272371 |
G2.0572 |
Nerazzu-plus |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
VD-26502-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,000 |
3,450 |
655,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
487 |
PP2300272372 |
G2.0573 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
VD-27525-17 (Có CV Số 2214/QLD-ĐK ngày 10/03/2020 V/v thay đổi tên thuốc thành phẩm; CV Số 20246/QLD-ĐK ngày 04/12/2019 V/v thông báo thay đổi tên cơ sở sản xuất; QĐ Số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 V/v công bố danh mục thuốc được gia hạn giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,204,000 |
4,499.25 |
5,417,097,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
488 |
PP2300272373 |
G2.0574 |
Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110220723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,161,000 |
1,638 |
8,453,718,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
489 |
PP2300272374 |
G2.0575 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
1,480 |
192,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
490 |
PP2300272376 |
G2.0577 |
Sastan - H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,431,000 |
2,504 |
13,599,224,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
491 |
PP2300272377 |
G2.0578 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,564,000 |
1,743 |
4,469,052,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
492 |
PP2300272378 |
G2.0579 |
Egilok |
Metoprolol |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
100,500 |
1,670 |
167,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
3 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
493 |
PP2300272379 |
G2.0580 |
Asbivolon |
Nebivolol |
5mg |
380110182623 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,200 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
494 |
PP2300272380 |
G2.0581 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
10,010 |
125,000 |
1,251,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
495 |
PP2300272381 |
G2.0582 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5,080 |
84,000 |
426,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
496 |
PP2300272382 |
G2.0583 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml; Hộp 1 túi non-PVC 50ml |
Chai |
200 |
86,000 |
17,200,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
497 |
PP2300272383 |
G2.0584 |
Fascapin-10 |
Nifedipin |
10mg |
VD-22524-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
172,000 |
450 |
77,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
498 |
PP2300272384 |
G2.0585 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited compamy |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
312,500 |
1,450 |
453,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
499 |
PP2300272385 |
G2.0586 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-24568-16 (kèm c/v số 18698/QLD-ĐK ngày 02/10/2018 v/v thay đổi tên thuốc, mẫu nhãn + c/v số 20246/QLD-ĐK ngày 04/12/2019 v/v thay đổi tên cơ sở đăng ký, cơ sở sản xuất + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 về GĐKLH tiếp tục sử dụng theo NQ của Quốc hội (Đợt 1)) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
C.ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
372,480 |
600 |
223,488,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc |
2 |
48 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
500 |
PP2300272386 |
G2.0587 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-32593-19 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
504 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
501 |
PP2300272387 |
G2.0588 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,600 |
3,030 |
850,218,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
502 |
PP2300272388 |
G2.0589 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,173,600 |
690 |
1,499,784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
503 |
PP2300272389 |
G2.0590 |
Periwel 4 |
Perindopril |
4mg |
VD-22468-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
783,000 |
2,000 |
1,566,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
504 |
PP2300272390 |
G2.0591 |
Opecosyl argin 5
|
Perindopril arginin |
5mg |
VD-25237-16
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
569,600 |
1,880 |
1,070,848,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
505 |
PP2300272391 |
G2.0592 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
334,000 |
5,960 |
1,990,640,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
506 |
PP2300272392 |
G2.0593 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
520,000 |
3,990 |
2,074,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
507 |
PP2300272393 |
G2.0594 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg + 10mg |
VN-22894-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,680 |
852,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
508 |
PP2300272394 |
G2.0595 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,070,000 |
4,980 |
10,308,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
509 |
PP2300272395 |
G2.0596 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
211,000 |
6,589 |
1,390,279,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
510 |
PP2300272396 |
G2.0597 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,589 |
65,890,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
511 |
PP2300272397 |
G2.0598 |
Coperil plus |
Perindopril erbumin + indapamid |
4mg + 1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
65,000 |
1,600 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
512 |
PP2300272398 |
G2.0599 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
262,000 |
6,500 |
1,703,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
513 |
PP2300272399 |
G2.0600 |
Kozemix |
Perindopril erbumin + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
VD-33575-19 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
300,000 |
3,450 |
1,035,000,000 |
Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ Hà Minh |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
514 |
PP2300272400 |
G2.0601 |
Ramizes 2.5 |
Ramipril |
2,5mg |
VN-17354-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
735,000 |
2,394 |
1,759,590,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
515 |
PP2300272401 |
G2.0602 |
Mitiramirix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-36141-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
2,289 |
1,602,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
516 |
PP2300272403 |
G2.0604 |
Ramipril Cap DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
VD-35851-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,250,000 |
2,331 |
5,244,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
517 |
PP2300272404 |
G2.0605 |
Ramizes 10 |
Ramipril |
10mg |
VN-17353-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
5,334 |
1,600,200,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
518 |
PP2300272405 |
G2.0606 |
Heraace |
Ramipril |
10mg |
VD-35720-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
5,500 |
935,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
519 |
PP2300272406 |
G2.0607 |
Rilidamin |
Rilmenidin |
1mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Hamedi) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,900 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
520 |
PP2300272407 |
G2.0608 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
1,255 |
282,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
521 |
PP2300272408 |
G2.0609 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,502,000 |
3,990 |
17,962,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
522 |
PP2300272409 |
G2.0610 |
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazide 12.5mg Tablets |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
80 mg;
12,5 mg |
VN-22764-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,197,000 |
6,990 |
8,367,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
523 |
PP2300272410 |
G2.0611 |
Telma 80H Plus |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22406-19 |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
302,000 |
7,800 |
2,355,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
524 |
PP2300272411 |
G2.0612 |
Valsartan Stella 40mg |
Valsartan |
40mg |
893110107923
(VD-26570-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
760,500 |
3,500 |
2,661,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
525 |
PP2300272413 |
G2.0614 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500,000 |
1,995 |
4,987,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
526 |
PP2300272414 |
G2.0615 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
7,200 |
561,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
527 |
PP2300272415 |
G2.0616 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
4,810 |
16,000 |
76,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
528 |
PP2300272416 |
G2.0617 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
27,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
529 |
PP2300272418 |
G2.0619 |
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine Hydrochloride) |
12,5mg/ml |
VN-22334-19 |
Tiêm truyền |
dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 05 ống x 20ml |
Ống |
17,120 |
79,800 |
1,366,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
530 |
PP2300272419 |
G2.0620 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
7,130 |
55,000 |
392,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
531 |
PP2300272420 |
G2.0621 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
18,500 |
10,000 |
185,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
532 |
PP2300272421 |
G2.0622 |
IVABRADINE TABLETS 7.5MG |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydroclorid) |
7,5 mg |
VN-22873-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
4,900 |
181,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
533 |
PP2300272422 |
G2.0623 |
Prevebef |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-36057-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,688 |
18,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
534 |
PP2300272424 |
G2.0625 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
VD3-43-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
100 |
980,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
535 |
PP2300272425 |
G2.0626 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28148-17 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
615,000 |
275 |
169,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
536 |
PP2300272426 |
G2.0627 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
385 |
42,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
537 |
PP2300272427 |
G2.0628 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,500 |
265 |
159,132,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
538 |
PP2300272428 |
G2.0629 |
Aspirin Stella 81 mg |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-27517-17 (kèm c/v số 5442/QLD-ĐK ngày 04/5/2020 v/v thay đổi tên thuốc, mẫu nhãn + c/v số 20246/QLD-ĐK ngày 04/12/2019 v/v thay đổi tên cơ sở đăng ký, cơ sở sản xuất + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 về GĐKLH tiếp tục sử dụng theo NQ của Quốc hội (Đợt 1)) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
C.ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
692,500 |
340 |
235,450,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc |
2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
539 |
PP2300272429 |
G2.0630 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
158,000 |
450 |
71,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
540 |
PP2300272432 |
G2.0633 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-29590-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Cophavina) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
3 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
541 |
PP2300272434 |
G2.0635 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
311,500 |
275 |
85,662,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
542 |
PP2300272436 |
G2.0637 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
17,595 |
439,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
543 |
PP2300272437 |
G2.0638 |
Cledigis |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36219-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
12,156 |
243,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
544 |
PP2300272438 |
G2.0639 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
VD-21312-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
326,700 |
106 |
34,630,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
545 |
PP2300272439 |
G2.0640 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
476,400 |
341 |
162,452,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
546 |
PP2300272440 |
G2.0641 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523
(VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
142,000 |
10,500 |
1,491,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
547 |
PP2300272441 |
G2.0642 |
Gon sa atzeti |
Atorvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ,6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
424,000 |
5,500 |
2,332,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
548 |
PP2300272442 |
G2.0643 |
Atovze 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
20mg + 10mg |
VD-30485-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,000 |
6,500 |
344,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
549 |
PP2300272443 |
G2.0644 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
7,500 |
1,950,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
550 |
PP2300272444 |
G2.0645 |
Diovenor Plus 40/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-35086-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
6,900 |
1,035,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
551 |
PP2300272445 |
G2.0646 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,000 |
4,500 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
552 |
PP2300272447 |
G2.0648 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
VN-17451-13 Gia hạn số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
744,800 |
5,267 |
3,922,861,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
553 |
PP2300272448 |
G2.0649 |
COLESTRIM |
Fenofibrate |
160mg |
VN-14260-11 kèm công văn số 22153/QLD-ĐK ngày 18/12/2014 về việc thay đổi tên và địa chỉ công ty đăng ký. kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
560,000 |
1,450 |
812,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
554 |
PP2300272449 |
G2.0650 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
357,500 |
7,053 |
2,521,447,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
555 |
PP2300272450 |
G2.0651 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
872,000 |
3,300 |
2,877,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
556 |
PP2300272452 |
G2.0653 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40 mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
557 |
PP2300272453 |
G2.0654 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,498,000 |
1,218 |
3,042,564,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
558 |
PP2300272454 |
G2.0655 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
655,000 |
3,500 |
2,292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
559 |
PP2300272455 |
G2.0656 |
Lovastatin 20mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-22237-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
1,470 |
396,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
560 |
PP2300272456 |
G2.0657 |
Pravastatin Savi 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,130,000 |
4,200 |
4,746,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
561 |
PP2300272457 |
G2.0658 |
Oceprava 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-30702-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
3,100 |
387,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
562 |
PP2300272458 |
G2.0659 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
7,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
563 |
PP2300272459 |
G2.0660 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
20 mg |
VD-30152-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
6,700 |
871,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
564 |
PP2300272460 |
G2.0661 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,257,000 |
2,499 |
3,141,243,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
565 |
PP2300272461 |
G2.0662 |
AGIROVASTIN 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-28823-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
290 |
40,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
566 |
PP2300272462 |
G2.0663 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN - 21877-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
105,000 |
9,450 |
992,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
567 |
PP2300272463 |
G2.0664 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
235,000 |
2,800 |
658,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
568 |
PP2300272464 |
G2.0665 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
122,000 |
4,400 |
536,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
569 |
PP2300272465 |
G2.0666 |
Ocevytor 10/10 |
Simvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-33765-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
4,800 |
1,920,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
570 |
PP2300272466 |
G2.0667 |
Bfavits 10/40 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110157823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,900 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
571 |
PP2300272467 |
G2.0668 |
Nimovac-V |
Nimodipin |
10mg /50ml |
VN-18714-15 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE |
Lọ |
2,000 |
586,000 |
1,172,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
572 |
PP2300272468 |
G2.0669 |
Nimodin
|
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền
|
Swiss Parenterals Ltd.
|
India
|
Hộp 1 chai 50ml
|
Chai |
80 |
270,000 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
573 |
PP2300272469 |
G2.0670 |
Nimovaso sol |
Nimodipin |
30mg/10ml |
VD-26126-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống × 10ml/ ống |
Ống |
2,000 |
15,750 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
574 |
PP2300272470 |
G2.0671 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
VD-27096-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
135,000 |
135,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
575 |
PP2300272472 |
G2.0673 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%, tube 10g |
VD-23196-15 có CV duy trì |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tube 10g |
Tube |
4,224 |
5,700 |
24,076,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
576 |
PP2300272474 |
G2.0675 |
β-Sol |
Clobetasol propionat |
0,05% - tuýp 30g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài, Kem bôi da |
Cty CPDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tube |
3,000 |
27,930 |
83,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
577 |
PP2300272475 |
G2.0676 |
Panthenol |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) |
5%/20g |
VD-26394-17 có CV duy trì |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tube 20g |
Tube |
1,950 |
18,000 |
35,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
578 |
PP2300272476 |
G2.0677 |
Cadicidin |
Fusidic acid |
2%, tube 5g |
VD-30183-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài, Kem bôi da |
Công ty TNHH US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
8,684 |
14,070 |
122,183,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
579 |
PP2300272477 |
G2.0678 |
Fudareus-B |
Acid fusidic + Betamethason |
(2% + 0,1%)/15g |
VD-33639-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
3,040 |
42,000 |
127,680,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
580 |
PP2300272478 |
G2.0679 |
Corsidic H |
Fusidic acid +
Hydrocortison |
100mg/5g + 50mg/5g; Tube 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g
|
Tube |
2,160 |
56,000 |
120,960,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
581 |
PP2300272479 |
G2.0680 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 (VN-20348-17) kèm quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,004 |
13,300 |
39,953,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
582 |
PP2300272480 |
G2.0681 |
Dokreal |
Isotretinoin |
25mg |
VD-33973-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỷ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
19,700 |
118,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
583 |
PP2300272482 |
G2.0683 |
Skinrocin |
Mupirocin |
100mg/5g |
VD-29213-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
750 |
35,000 |
26,250,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
584 |
PP2300272483 |
G2.0684 |
Betasalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
3%+0,064%, tube 10g |
VD-30028-18 có Cv Duy trì |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
30,554 |
11,000 |
336,094,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
585 |
PP2300272484 |
G2.0685 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
3%+0,064%, tube 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài, Thuốc mỡ bôi da |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tube |
4,350 |
13,860 |
60,291,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
586 |
PP2300272485 |
G2.0686 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
300 |
7,820,000 |
2,346,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
587 |
PP2300272486 |
G2.0687 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,560 |
49,400 |
77,064,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
588 |
PP2300272487 |
G2.0688 |
Hikimel |
Tacrolimus |
1mg |
VD-20360-13 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,700 |
28,000 |
159,600,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
589 |
PP2300272489 |
G2.0690 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
480mg/ml, 10ml |
VN-19673-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
200 |
6,200,000 |
1,240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
590 |
PP2300272490 |
G2.0691 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0,5 mmol/1ml, lọ 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ thủy tinh 10ml |
Lọ |
9,700 |
520,000 |
5,044,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
591 |
PP2300272492 |
G2.0693 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml x 50ml |
VN-18199-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
18,000 |
249,900 |
4,498,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
592 |
PP2300272493 |
G2.0694 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g, tube 50g |
VS-4924-16 (CV gia hạn số 62 ngày 08/2/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Viêt Nam |
Tuýp 50g |
Tube |
1,000 |
30,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
593 |
PP2300272494 |
G2.0695 |
POVIDONE |
Povidone iodine |
10% |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 125ml |
Lọ |
39,900 |
11,200 |
446,880,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
594 |
PP2300272498 |
G2.0699 |
TP Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml, 500ml |
VD-31909-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
45,576 |
6,100 |
278,013,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
595 |
PP2300272499 |
G2.0700 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-29913-18 (QĐ Gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
145,240 |
620 |
90,048,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
596 |
PP2300272500 |
G2.0701 |
Polfurid |
Furosemid |
40mg |
VN-22449-19 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Ba lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
253,680 |
2,900 |
735,672,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
597 |
PP2300272501 |
G2.0702 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
VD-27744-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
879,500 |
98 |
86,191,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
598 |
PP2300272502 |
G2.0703 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,200 |
1,155 |
166,551,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
599 |
PP2300272504 |
G2.0705 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
462,300 |
321 |
148,398,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
600 |
PP2300272505 |
G2.0706 |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110058823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,470 |
588,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
601 |
PP2300272506 |
G2.0707 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoivon hoạt hoá + hỗn hợp Magnesi carbonat - nhôm hydroxid |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
2,001,100 |
1,554 |
3,109,709,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
602 |
PP2300272507 |
G2.0708 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,900 |
312,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
603 |
PP2300272508 |
G2.0709 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
156,200 |
3,960 |
618,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
604 |
PP2300272509 |
G2.0710 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,000 |
3,381 |
240,051,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
605 |
PP2300272511 |
G2.0712 |
A.T Famotidine inj 20mg |
Famotidin |
20mg/2ml |
VD-34118-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml |
Lọ |
2,000 |
30,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
606 |
PP2300272512 |
G2.0713 |
Atifamodin
40mg |
Famotidin |
40mg |
VD-34131-20 |
tiêm |
Thuốc tiêm
đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ+ 1 ống dung môi
4ml; Hộp 3 lọ+ 3 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml;
|
Lọ |
36,400 |
74,890 |
2,725,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
607 |
PP2300272513 |
G2.0714 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
76,000 |
1,520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
608 |
PP2300272514 |
G2.0715 |
Fatodin 40 |
Famotidin |
40mg |
VD-22367-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,000 |
840 |
149,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
609 |
PP2300272515 |
G2.0716 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói |
Gói |
75,000 |
3,500 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
610 |
PP2300272516 |
G2.0717 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
23,000 |
9,500 |
218,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
611 |
PP2300272518 |
G2.0719 |
Chalme |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô |
(800,4mg + 611,76mg )/15g |
VD-24516-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
710,000 |
3,250 |
2,307,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
612 |
PP2300272519 |
G2.0720 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg/10ml; 300mg/10ml |
VD-31402-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
70,000 |
2,394 |
167,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
613 |
PP2300272520 |
G2.0721 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
460,000 |
1,890 |
869,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
614 |
PP2300272521 |
G2.0722 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg +351,9mg + 50mg/10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
416,000 |
3,100 |
1,289,600,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
615 |
PP2300272522 |
G2.0723 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 80mg/10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói,30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
275,000 |
4,000 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
616 |
PP2300272524 |
G2.0725 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
483,000 |
2,900 |
1,400,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
617 |
PP2300272525 |
G2.0726 |
Simloxyd |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
200mg + 153mg + 25mg |
VD-30427-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
440,000 |
546 |
240,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
618 |
PP2300272527 |
G2.0728 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
250mg, 120mg |
VD-32826-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,491 |
268,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
619 |
PP2300272528 |
G2.0729 |
Nitidine |
Nizatidin |
300mg |
VD-34404-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
290,000 |
3,850 |
1,116,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
620 |
PP2300272530 |
G2.0731 |
Alzole 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-35219-21 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
513,000 |
292 |
149,796,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
621 |
PP2300272531 |
G2.0732 |
Ulcomez |
Omeprazol |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ + 1 ống 10ml nước cất pha tiêm |
Lọ |
134,000 |
30,890 |
4,139,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
622 |
PP2300272532 |
G2.0733 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
54,400 |
5,975 |
325,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
623 |
PP2300272533 |
G2.0734 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
158,300 |
8,600 |
1,361,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
624 |
PP2300272534 |
G2.0735 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
VD-22345-15 (Có CV đính chính QĐ cấp số ĐK; Có CV bổ sung quy cách đóng gói; CV thay đổi tên cơ sở SX; CV thay đổi tên thuốc; QĐ V/v công bố danh mục thuốc được gia hạn giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
514,500 |
2,999.85 |
1,543,422,825 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
625 |
PP2300272535 |
G2.0736 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
383,000 |
245 |
93,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
626 |
PP2300272536 |
G2.0737 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 (Công văn gia hạn số 10306e/QLD-ĐK, ngày 31/05/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
250,000 |
6,500 |
1,625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
627 |
PP2300272538 |
G2.0739 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol |
20 mg |
VD-13226-10 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,150,000 |
1,850 |
3,977,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
628 |
PP2300272539 |
G2.0740 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
775 |
38,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
629 |
PP2300272540 |
G2.0741 |
Naprozole-R |
Rabeprazol natri |
20 mg |
VN-19509-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ 20 mg bột |
Lọ |
58,200 |
112,000 |
6,518,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
630 |
PP2300272541 |
G2.0742 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 (Công văn gia hạn số 6171e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
3,000 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
631 |
PP2300272543 |
G2.0744 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
86,000 |
5,000 |
430,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
632 |
PP2300272544 |
G2.0745 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1.000mg |
VD-29187-18 (kèm QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 về GĐKLH tiếp tục sử dụng theo NQ của Quốc hội (Đợt 2) + c/v số 8153/QLD-CL ngày 25/7/2023 v/v duy trì đáp ứng GMP) |
Uống |
Viên nén |
CN C.ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
987 |
152,985,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
633 |
PP2300272545 |
G2.0746 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
85,500 |
264 |
22,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
634 |
PP2300272546 |
G2.0747 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
10,000 |
26,860 |
268,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
635 |
PP2300272547 |
G2.0748 |
Itamegrani 1 |
Granisetron Hydrochloride |
1mg/1ml |
VD-36251-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 1ml; Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
51,980 |
32,400 |
1,684,152,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
636 |
PP2300272548 |
G2.0749 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
VN-16668-13; gia hạn SĐK số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
12,000 |
11,000 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
637 |
PP2300272549 |
G2.0750 |
Dloe 8 |
Ondansetron |
8mg |
VN-17006-13 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi, S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
13,000 |
24,000 |
312,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
638 |
PP2300272550 |
G2.0751 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
4,000 |
17,700 |
70,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
639 |
PP2300272551 |
G2.0752 |
Medloda 8 |
Ondansetron |
8mg/4ml |
VD-35912-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml, Hộp 10 ống x 4ml, Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
27,000 |
14,560 |
393,120,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
640 |
PP2300272553 |
G2.0754 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
656,500 |
567 |
372,235,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
641 |
PP2300272554 |
G2.0755 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25706-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
351,300 |
167 |
58,667,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
642 |
PP2300272555 |
G2.0756 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,295,000 |
1,029 |
1,332,555,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
643 |
PP2300272556 |
G2.0757 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
57,080 |
5,306 |
302,866,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
644 |
PP2300272557 |
G2.0758 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
73,700 |
2,520 |
185,724,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
645 |
PP2300272560 |
G2.0761 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-20485-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
205,650 |
1,900 |
390,735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
646 |
PP2300272562 |
G2.0763 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g, tube 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
55,980 |
6,930 |
387,941,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
647 |
PP2300272563 |
G2.0764 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml; 200ml |
VN-19613-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 1 chai PET 200ml |
Chai |
500 |
85,000 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
648 |
PP2300272564 |
G2.0765 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml; 7,5ml |
VD-25146-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
25,500 |
3,300 |
84,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
649 |
PP2300272565 |
G2.0766 |
Coliet |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g, 5,7g, 1,68g, 1,46g, 0,75g |
VD-32852-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g |
Gói |
1,400 |
27,930 |
39,102,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
650 |
PP2300272566 |
G2.0767 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
19g/118ml +
7g/118ml; chai 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng/ hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
500 |
59,000 |
29,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
651 |
PP2300272567 |
G2.0768 |
Clisma-
lax |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(13,91g + 3,18g)/100ml ; lọ 133ml |
VN-17859-14 |
Thụt trực tràng/ hậu môn |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A
|
Italy |
Lọ 133ml |
Lọ |
1,800 |
59,000 |
106,200,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
652 |
PP2300272568 |
G2.0769 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
244,000 |
500 |
122,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
653 |
PP2300272570 |
G2.0771 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10 mũ 9 CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
255,000 |
5,250 |
1,338,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
654 |
PP2300272571 |
G2.0772 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10 mũ 7 -10 mũ 8 CFU/250mg |
QLSP-856-15
Gia hạn số: 505/ĐK-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
230,000 |
1,500 |
345,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
655 |
PP2300272572 |
G2.0773 |
Baci-Subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8 CFU - 500mg |
QLSP-840-15 (Có CV thay đổi tên Công ty ĐK và SX; QĐ V/v công bố danh mục thuốc được gia hạn giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Vỉ 10 viên; Hộp 6 vỉ |
Viên |
648,400 |
2,898 |
1,879,063,200 |
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC ĐÔNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
656 |
PP2300272574 |
G2.0775 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10 mũ 9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
162,500 |
5,460 |
887,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
657 |
PP2300272575 |
G2.0776 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20 ml |
Gói |
181,000 |
7,700 |
1,393,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
658 |
PP2300272576 |
G2.0777 |
LUFOGEL |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-31089-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/20 gói x 20ml |
Gói |
258,000 |
4,800 |
1,238,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
659 |
PP2300272577 |
G2.0778 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g/3,76g |
VD-25616-16 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
15,000 |
3,400 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
660 |
PP2300272578 |
G2.0779 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
74,500 |
3,753 |
279,598,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
661 |
PP2300272579 |
G2.0780 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g/3,76g |
VD-22280-15 có CV duy trì |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
220,000 |
756 |
166,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
662 |
PP2300272581 |
G2.0782 |
Silverzinc 50 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
50mg |
VD-27002-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,440 |
2,500 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
663 |
PP2300272582 |
G2.0783 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
1,109,000 |
1,290 |
1,430,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
664 |
PP2300272583 |
G2.0784 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
329,000 |
819 |
269,451,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
665 |
PP2300272584 |
G2.0785 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
17,000 |
4,894 |
83,198,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
666 |
PP2300272585 |
G2.0786 |
Soshydra |
Racecadotril |
30mg |
VD-28847-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
82,000 |
1,118 |
91,676,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
667 |
PP2300272586 |
G2.0787 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
668 |
PP2300272587 |
G2.0788 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg, ≥ 10^8 CFU |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR - AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
185,000 |
3,600 |
666,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
669 |
PP2300272588 |
G2.0789 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
670 |
PP2300272589 |
G2.0790 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
VN-18867-15, (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) hạn đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
69,500 |
6,816 |
473,712,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
60 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
671 |
PP2300272590 |
G2.0791 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
197,000 |
3,150 |
620,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
672 |
PP2300272591 |
G2.0792 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,000 |
800 |
142,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
673 |
PP2300272592 |
G2.0793 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
VN3-291-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,320 |
379,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
674 |
PP2300272593 |
G2.0794 |
Creon® 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
13,703 |
27,406,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
675 |
PP2300272594 |
G2.0795 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
(4080 IU + 3400 IU + 238 IU) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phầm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,000 |
15,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
676 |
PP2300272595 |
G2.0796 |
Livethine |
L-Ornithin - L- aspartat |
2.000mg |
VD-30653-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
22,000 |
42,000 |
924,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
677 |
PP2300272596 |
G2.0797 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13
(Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
8,850 |
120,000 |
1,062,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
678 |
PP2300272598 |
G2.0799 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
84,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
679 |
PP2300272599 |
G2.0800 |
Doagithicon |
Simethicon |
2g-30ml |
VD-33145-19 |
Uống |
Nhũ tương uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
3,200 |
24,990 |
79,968,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
680 |
PP2300272601 |
G2.0802 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
825,000 |
3,980 |
3,283,500,000 |
Liên doanh Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam và Công ty cổ phần dược phẩm Minh Châu |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
681 |
PP2300272602 |
G2.0803 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
VN-18215-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB "Aconitum" |
Lietuva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
400,000 |
6,790 |
2,716,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
682 |
PP2300272603 |
G2.0804 |
Silymax-F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương
Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
780,000 |
980 |
764,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
683 |
PP2300272604 |
G2.0805 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2,000 |
744,870 |
1,489,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
684 |
PP2300272605 |
G2.0806 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823
VD-19654-13 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
4,200 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
685 |
PP2300272606 |
G2.0807 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17; gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,800 |
16,000 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
686 |
PP2300272607 |
G2.0808 |
Otibsil 40mg |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-21593-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi S.L |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
28,000 |
3,200 |
89,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
687 |
PP2300272609 |
G2.0810 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%, tube 30g |
VD-28278-17 có công văn duy trì |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
44,830 |
29,900 |
1,340,417,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
688 |
PP2300272610 |
G2.0811 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
18,000 |
24,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
689 |
PP2300272611 |
G2.0812 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
173,620 |
705 |
122,402,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
690 |
PP2300272612 |
G2.0813 |
Zetavian |
Betamethasone + Dexchlopheniramin |
0,125mg + 1mg |
VD-29218-18 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
220,000 |
2,795 |
614,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
691 |
PP2300272613 |
G2.0814 |
Inflagic |
Betamethasone + Dexchlopheniramin |
(0,25mg+2mg)/5ml |
VD-34496-20 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống x ống nhựa 5ml |
Ống |
21,000 |
5,000 |
105,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
692 |
PP2300272614 |
G2.0815 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,999 |
499,900,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
693 |
PP2300272615 |
G2.0816 |
Hycotimed 500 |
Hydrocortison |
500 mg |
VD-33946-19 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ |
Lọ |
1,230 |
88,850 |
109,285,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
694 |
PP2300272616 |
G2.0817 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-24518-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,136,000 |
590 |
670,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
695 |
PP2300272617 |
G2.0818 |
Medsolu
4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-21349-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm
Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,454,000 |
890 |
1,294,060,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
3 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
696 |
PP2300272618 |
G2.0819 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
909,500 |
1,364 |
1,240,558,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
697 |
PP2300272619 |
G2.0820 |
Methylsolon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-22238-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
586,000 |
800 |
468,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
698 |
PP2300272620 |
G2.0821 |
Methylprednisolone MKP 16mg |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20028-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
279,000 |
650 |
181,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
699 |
PP2300272621 |
G2.0822 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
349,500 |
27,700 |
9,681,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
700 |
PP2300272622 |
G2.0823 |
Creao Inj. |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21439-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
BCWorld Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60,000 |
29,988 |
1,799,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
701 |
PP2300272625 |
G2.0826 |
Methylprednisolone Sopharma |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-19812-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 10 ống bột và 10 ống nước cất pha tiêm 1ml; Hộp 10 ống bột |
Ống |
229,450 |
34,666 |
7,954,113,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
702 |
PP2300272626 |
G2.0827 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
48,900 |
7,728 |
377,899,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
703 |
PP2300272628 |
G2.0829 |
Utrogestan 100mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
100mg |
VN-19019-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
21,500 |
7,424 |
159,616,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
704 |
PP2300272630 |
G2.0831 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
28,200 |
14,848 |
418,713,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
705 |
PP2300272631 |
G2.0832 |
SaVi Acarbose 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
540,000 |
1,700 |
918,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
706 |
PP2300272632 |
G2.0833 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 2, 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,600 |
182,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
707 |
PP2300272633 |
G2.0834 |
Acabrose Tablets 50mg |
Acarbose |
50mg |
VN-21345-18 |
Uống |
Viên nén |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
985,000 |
1,900 |
1,871,500,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
708 |
PP2300272634 |
G2.0835 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
VN-20393-17 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
370,000 |
4,700 |
1,739,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
709 |
PP2300272635 |
G2.0836 |
Vinflozin 10mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110219523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
15,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
710 |
PP2300272636 |
G2.0837 |
Ronaline 25mg |
Empagliflozin |
25mg |
VD3-195-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
18,500 |
370,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
711 |
PP2300272637 |
G2.0838 |
Glucovance 500mg/5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/5mg |
VN-20023-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
45,000 |
4,713 |
212,085,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
712 |
PP2300272638 |
G2.0839 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
1,800 |
900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
713 |
PP2300272639 |
G2.0840 |
Glipeform 500/5 |
Metformin + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
VD-34024-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,490,000 |
1,650 |
2,458,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
714 |
PP2300272640 |
G2.0841 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
175,000 |
4,560 |
798,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
715 |
PP2300272641 |
G2.0842 |
Hasanbet 500/2,5 |
Metformin + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-32391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,148,000 |
1,890 |
5,949,720,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
716 |
PP2300272642 |
G2.0843 |
Golddicron |
Gliclazid |
30mg |
VN-18660-15 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lam San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng |
Italy |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
8,035,000 |
2,600 |
20,891,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
717 |
PP2300272643 |
G2.0844 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-25040-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,955,000 |
530 |
1,036,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
718 |
PP2300272645 |
G2.0846 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,199,000 |
4,980 |
5,971,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
719 |
PP2300272646 |
G2.0847 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
680,000 |
651 |
442,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
720 |
PP2300272648 |
G2.0849 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
36 tháng |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,355,000 |
1,880 |
6,307,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
721 |
PP2300272649 |
G2.0850 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,535,000 |
3,800 |
17,233,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
722 |
PP2300272650 |
G2.0851 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Limited |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,950,000 |
3,350 |
6,532,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
5 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
723 |
PP2300272651 |
G2.0852 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1 mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
810,000 |
850 |
688,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
724 |
PP2300272652 |
G2.0853 |
Glimepiride
Denk 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk
Pharma
GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,200 |
1,040,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
725 |
PP2300272653 |
G2.0854 |
THcomet - GP2 |
Metformin + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,000 |
240,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
726 |
PP2300272654 |
G2.0855 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,180,000 |
2,500 |
2,950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
727 |
PP2300272655 |
G2.0856 |
THcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
3,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
728 |
PP2300272656 |
G2.0857 |
Savi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
2,950 |
2,065,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
729 |
PP2300272657 |
G2.0858 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200,000 |
1,800 |
2,160,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
730 |
PP2300272658 |
G2.0859 |
Wosulin R |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn |
300IU/3ml |
VN-13916-11 |
Tiêm |
Dung Dịch Tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
20,500 |
79,000 |
1,619,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
731 |
PP2300272659 |
G2.0860 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml x 1,5ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
13,350 |
415,000 |
5,540,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
732 |
PP2300272660 |
G2.0861 |
Glaritus |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) |
300UI/3ml |
890410091623 (QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Bút tiêm/Ống |
6,230 |
209,000 |
1,302,070,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
733 |
PP2300272661 |
G2.0862 |
Glaritus |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) |
100IU/1 ml; 3ml |
890410091623 (QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
3,270 |
219,000 |
716,130,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
734 |
PP2300272662 |
G2.0863 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400IU/10ml |
QLSP-0650-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
46,920 |
104,000 |
4,879,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
735 |
PP2300272663 |
G2.0864 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400IU/10ml |
VN-13426-11 ( Kèm CV gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
22,790 |
92,000 |
2,096,680,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
736 |
PP2300272664 |
G2.0865 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6,404 |
59,000 |
377,836,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
737 |
PP2300272665 |
G2.0866 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400IU/10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
26,930 |
104,000 |
2,800,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
738 |
PP2300272666 |
G2.0867 |
Wosulin-
N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400IU/10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
35,110 |
91,000 |
3,195,010,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
739 |
PP2300272667 |
G2.0868 |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
7,400 |
59,000 |
436,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
740 |
PP2300272668 |
G2.0869 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml; 3ml; Tỷ lệ 20 nhanh/80 chậm |
QLSP-1112-18 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
13,000 |
152,000 |
1,976,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
741 |
PP2300272670 |
G2.0871 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300IU/3ml, 30/70 |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5 catridges x 3ml |
Ống |
11,000 |
89,112 |
980,232,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
742 |
PP2300272671 |
G2.0872 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300IU/3ml, tỷ lệ 30/70 |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung Dịch Tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống cartridge |
99,250 |
76,500 |
7,592,625,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
743 |
PP2300272672 |
G2.0873 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400IU/10ml; tỷ lệ 30/70 |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
108,120 |
104,000 |
11,244,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
744 |
PP2300272673 |
G2.0874 |
Wosulin-30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400IU/10ml; Tỷ lệ 30/70 |
SP3-1224-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
109,000 |
91,500 |
9,973,500,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
745 |
PP2300272674 |
G2.0875 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
97,500 |
56,000 |
5,460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
746 |
PP2300272675 |
G2.0876 |
Fordia MR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-30178-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,850,000 |
718 |
3,482,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
747 |
PP2300272676 |
G2.0877 |
Fordia MR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
VD-30178-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,350,000 |
718 |
3,123,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
748 |
PP2300272677 |
G2.0878 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
900,000 |
168 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
749 |
PP2300272678 |
G2.0879 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,257,000 |
3,677 |
4,621,989,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
750 |
PP2300272679 |
G2.0880 |
PANFOR SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 kèm công văn số 6712/QLD-ĐK ngày 16/5/2017 V/v đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm), công văn 10521/QLD-ĐK ngày 07/09/2021 V/v thay đổi mẫu nhãn hộp, nhãn vỉ và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,390 |
417,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
751 |
PP2300272680 |
G2.0881 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,050,000 |
1,004 |
1,054,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
752 |
PP2300272681 |
G2.0882 |
Metformin
Stella 850mg |
Metformin |
850mg |
VD-26565-17 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,090,000 |
710 |
773,900,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
753 |
PP2300272682 |
G2.0883 |
Metsav 850 |
Metformin |
850mg |
VD-25264-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,053,000 |
465 |
954,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
754 |
PP2300272683 |
G2.0884 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,875,000 |
1,785 |
6,916,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
755 |
PP2300272684 |
G2.0885 |
Zlatko-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,000 |
6,000 |
1,590,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
756 |
PP2300272685 |
G2.0886 |
SITAMAC 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
890110141523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
11,250 |
1,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
757 |
PP2300272686 |
G2.0887 |
SITAGIBES 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
100mg |
VD-29668-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
110,000 |
2,390 |
262,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
758 |
PP2300272687 |
G2.0888 |
Sita-Met Tablets 50/1000 |
Sitagliptin + Metformin |
50mg + 1.000mg |
DG3-4-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
310,000 |
9,500 |
2,945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
759 |
PP2300272690 |
G2.0891 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,876,000 |
294 |
551,544,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
760 |
PP2300272691 |
G2.0892 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,891,200 |
1,007 |
1,904,438,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
761 |
PP2300272692 |
G2.0893 |
Propylthiouracil |
Propylthiouracil |
50mg |
VD-31138-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
245,000 |
320 |
78,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
762 |
PP2300272693 |
G2.0894 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
571,000 |
735 |
419,685,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
763 |
PP2300272694 |
G2.0895 |
Thyrozol 10mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
10mg |
VN-21906-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
121,000 |
2,241 |
271,161,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
764 |
PP2300272695 |
G2.0896 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
470,000 |
1,890 |
888,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
765 |
PP2300272696 |
G2.0897 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
504 |
80,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
766 |
PP2300272697 |
G2.0898 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,205,000 |
1,400 |
1,687,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
767 |
PP2300272698 |
G2.0899 |
Glubet |
Desmopressin |
200mcg |
VD-29780-18
CVGH số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
33,810 |
67,620,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
768 |
PP2300272701 |
G2.0902 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-30602-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
270 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
769 |
PP2300272702 |
G2.0903 |
Muslexan 4 |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) |
4 mg |
VD-33915-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
2,436 |
316,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
770 |
PP2300272703 |
G2.0904 |
Sciomir
|
Thiocolchicosid |
2mg/ml, 2ml |
VN-16109-13
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l
|
Italy |
Hộp 6 ống 2ml
|
Ống |
20,000 |
32,000 |
640,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
771 |
PP2300272707 |
G2.0908 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml, 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
1,270 |
12,600 |
16,002,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
772 |
PP2300272708 |
G2.0909 |
Azopt |
Mỗi 1ml hỗn dịch chứa Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,700 |
116,700 |
198,390,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
773 |
PP2300272709 |
G2.0910 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
VN-17810-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,100 |
310,800 |
341,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
774 |
PP2300272710 |
G2.0911 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,250 |
22,000 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
775 |
PP2300272711 |
G2.0912 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml.
Ống 0,4ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
29,600 |
5,500 |
162,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
776 |
PP2300272712 |
G2.0913 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
17,504 |
30,000 |
525,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
777 |
PP2300272714 |
G2.0915 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason |
0,5% + 0,1%, 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
7,004 |
22,000 |
154,088,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
778 |
PP2300272715 |
G2.0916 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml, 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
34,200 |
5,500 |
188,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
779 |
PP2300272716 |
G2.0917 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
56,500 |
1,345 |
75,992,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
780 |
PP2300272717 |
G2.0918 |
VITOL |
Natri hyaluronat |
18mg/10ml - Lọ 12ml |
VD-28352-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
13,404 |
39,000 |
522,756,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
781 |
PP2300272718 |
G2.0919 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
9,000 |
12,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
782 |
PP2300272720 |
G2.0921 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
50 |
500,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
783 |
PP2300272721 |
G2.0922 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml - 0,4ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
3,000 |
6,500 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
784 |
PP2300272722 |
G2.0923 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
VN-16906-13 (Kèm CV gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd. |
Hàn quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
400 |
550,000 |
220,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
785 |
PP2300272723 |
G2.0924 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,470 |
88,000 |
129,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
786 |
PP2300272724 |
G2.0925 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,450 |
60,099 |
267,440,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
787 |
PP2300272725 |
G2.0926 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
0,4% + 0,3%, 1ml |
VD-26127-17 ( Kèm CV gia hạn) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống. Ống nhựa 2ml, 5ml, 8ml, 10ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống nhựa 1ml; Hộp 1 vỉ, 2 vĩ 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống nhựa 1ml; Hộp 1 ống nhựa 3ml |
Lọ |
21,200 |
10,000 |
212,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
788 |
PP2300272726 |
G2.0927 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
Mỗi ml dung dịch chứa:Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 5mg |
5mg/ml |
VN-21434-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,550 |
42,200 |
65,410,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
789 |
PP2300272727 |
G2.0928 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,04mg/ml, 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
600 |
241,000 |
144,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
790 |
PP2300272728 |
G2.0929 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgari
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
296,000 |
148,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
791 |
PP2300272729 |
G2.0930 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,670 |
67,500 |
112,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
792 |
PP2300272730 |
G2.0931 |
Serc 8mg |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-17207-13 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
102,000 |
1,701 |
173,502,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
793 |
PP2300272733 |
G2.0934 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
341,000 |
600 |
204,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
794 |
PP2300272734 |
G2.0935 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
394,000 |
5,962 |
2,349,028,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
795 |
PP2300272736 |
G2.0937 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
4,900 |
96,000 |
470,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
796 |
PP2300272737 |
G2.0938 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin |
0,05% |
VD-18682-13. Gia hạn đến 24/03/2024. Số QĐ 198/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
56,460 |
2,850 |
160,911,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
797 |
PP2300272738 |
G2.0939 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
1,410 |
358,233 |
505,108,530 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
798 |
PP2300272739 |
G2.0940 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1,700 |
346,450 |
588,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
799 |
PP2300272741 |
G2.0942 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg- 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/ml |
VN-21836-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
16,220 |
18,900 |
306,558,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
800 |
PP2300272742 |
G2.0943 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
7,960 |
11,550 |
91,938,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
801 |
PP2300272745 |
G2.0946 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523
(VD-26323-17)
(QĐ Gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
77,600 |
6,300 |
488,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
802 |
PP2300272746 |
G2.0947 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
VD-29544-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,600 |
3,200 |
277,120,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
803 |
PP2300272747 |
G2.0948 |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
7,5mg/ml; 5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
485 |
1,575,000 |
763,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
804 |
PP2300272752 |
G2.0953 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid + Natri bicarbonat |
30,5g + 66g/ 1000ml, can 10 lít |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
19,000 |
154,875 |
2,942,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
805 |
PP2300272753 |
G2.0955 |
Kydheamo - 3A |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic |
161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
19,400 |
154,875 |
3,004,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
806 |
PP2300272754 |
G2.0955 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l.
Túi 5 lít |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Thùng 2 túi, Túi 5 lít, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
4,000 |
700,000 |
2,800,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
807 |
PP2300272755 |
G2.0956 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
481,000 |
350 |
168,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
808 |
PP2300272756 |
G2.0957 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
VN-18734-15 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
24,000 |
2,400 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
809 |
PP2300272757 |
G2.0958 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin HCl |
25mg |
VD-28783-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
7,817,000 |
100 |
781,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
810 |
PP2300272758 |
G2.0959 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin HCl |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
20,550 |
2,100 |
43,155,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
811 |
PP2300272759 |
G2.0960 |
Clomedin tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
9,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
812 |
PP2300272761 |
G2.0962 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25mg |
VD-22741-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,100 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
813 |
PP2300272762 |
G2.0963 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
1,188,800 |
89 |
105,803,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
814 |
PP2300272763 |
G2.0964 |
Halowel |
Haloperidol |
5mg |
VD-35278-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,600 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
815 |
PP2300272764 |
G2.0965 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
25,000 |
2,100 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
816 |
PP2300272765 |
G2.0966 |
Tisercin |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
SĐK cũ: VN-19943-16, SĐK mới: 599110027023 (QĐ: 146/QĐ-QLD, ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
215,000 |
1,365 |
293,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
817 |
PP2300272766 |
G2.0967 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-24685-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
743,000 |
720 |
534,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
818 |
PP2300272768 |
G2.0969 |
Bidilucil 250 |
Meclophenoxat |
250mg |
VD-20666-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
40,000 |
45,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
819 |
PP2300272769 |
G2.0970 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
VD3-139-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) |
Lọ |
42,600 |
58,000 |
2,470,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
820 |
PP2300272770 |
G2.0971 |
Tarviluci |
Meclophenoxat |
500mg |
VN-19410-15 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột |
Lọ |
4,700 |
53,650 |
252,155,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
821 |
PP2300272771 |
G2.0972 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
VD-26068-17
( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,500 |
2,300 |
284,050,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
822 |
PP2300272772 |
G2.0973 |
Seropin |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
VN-20259-17 (gia hạn đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
15,000 |
405,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
823 |
PP2300272773 |
G2.0974 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,200 |
1,950 |
33,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
824 |
PP2300272775 |
G2.0976 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,500 |
441 |
57,550,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
825 |
PP2300272776 |
G2.0977 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,723 |
38,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
826 |
PP2300272777 |
G2.0978 |
Amitriptyline Hydrochloride 25mg |
Amitriptylin (hydroclorid) |
25mg |
VD-29099-18 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,200 |
2,200 |
22,440,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
827 |
PP2300272778 |
G2.0979 |
Pramital |
Citalopram |
40mg |
VN-21385-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
15,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
828 |
PP2300272779 |
G2.0980 |
Luvox 100mg |
Fluvoxamin maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
6,570 |
32,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
829 |
PP2300272780 |
G2.0981 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
830 |
PP2300272781 |
G2.0982 |
Sumiko 20mg |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
VN-20804-17 (529110077623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,700 |
28,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
831 |
PP2300272782 |
G2.0983 |
Sertralin DWP 100mg |
Sertralin |
100mg |
893110159523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,780 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
832 |
PP2300272784 |
G2.0985 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
89,000 |
24,000 |
2,136,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
833 |
PP2300272785 |
G2.0986 |
Tanganil 500 mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,612 |
138,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
834 |
PP2300272786 |
G2.0987 |
Stadleucin |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-27543-17 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
367,000 |
2,300 |
844,100,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
835 |
PP2300272788 |
G2.0989 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
23,000 |
69,300 |
1,593,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
836 |
PP2300272793 |
G2.0994 |
Hornol |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,390 |
43,900,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
837 |
PP2300272794 |
G2.0995 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
4,000 |
63,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
838 |
PP2300272795 |
G2.0996 |
Memloba fort |
Ginkgo biloba |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
197,000 |
1,900 |
374,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
839 |
PP2300272796 |
G2.0997 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,488,700 |
670 |
2,337,429,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
840 |
PP2300272797 |
G2.0998 |
AGICETAM 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-25115-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
696,600 |
410 |
285,606,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
841 |
PP2300272798 |
G2.0999 |
Vinpocetin TP |
Vinpocetin |
5mg |
VD-25182-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,000 |
1,100 |
94,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
842 |
PP2300272799 |
G2.1000 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
57,444 |
17,500 |
1,005,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
843 |
PP2300272800 |
G2.1001 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,900 |
1,650 |
141,735,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
844 |
PP2300272801 |
G2.1002 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
687,000 |
1,016 |
697,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
845 |
PP2300272802 |
G2.1003 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
39,400 |
24,906 |
981,296,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
846 |
PP2300272803 |
G2.1004 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
VD-27835-17 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
440,404 |
12,600 |
5,549,090,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
847 |
PP2300272804 |
G2.1005 |
Dkasonide |
Budesonid |
64mcg/liều, 120 liều |
893110148523 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
13,490 |
88,000 |
1,187,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
848 |
PP2300272805 |
G2.1006 |
Combiwave FB 100 |
Budesonid + formoterol |
100mcg + 6mcg/ liều, 120 liều |
VN-20170-16 ( Kèm CV gia hạn) |
Hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
16,234 |
230,000 |
3,733,820,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
849 |
PP2300272807 |
G2.1008 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
29,000 |
150,000 |
4,350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
850 |
PP2300272808 |
G2.1009 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
2,400 |
132,323 |
317,575,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
851 |
PP2300272809 |
G2.1010 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg |
2,5mg/ 2,5ml |
VN-20765-17 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
246,100 |
4,575 |
1,125,907,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
852 |
PP2300272810 |
G2.1011 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
478,000 |
4,410 |
2,107,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
853 |
PP2300272811 |
G2.1012 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
45,000 |
8,513 |
383,085,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
854 |
PP2300272812 |
G2.1013 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
105,000 |
8,400 |
882,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
855 |
PP2300272813 |
G2.1014 |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Salbutamol sulfat |
0,5mg/ 1ml (0,05%) |
VN-20115-16 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml |
Ống |
121,200 |
14,500 |
1,757,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
856 |
PP2300272814 |
G2.1015 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
40,800 |
115,000 |
4,692,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
857 |
PP2300272815 |
G2.1016 |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
20,700 |
105,000 |
2,173,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
858 |
PP2300272816 |
G2.1017 |
Sallet |
Salbutamol (sulfat) |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
859 |
PP2300272817 |
G2.1018 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
45,325 |
48,838 |
2,213,582,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
860 |
PP2300272818 |
G2.1019 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
19,825 |
48,838 |
968,213,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
861 |
PP2300272819 |
G2.1020 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
20,550 |
16,074 |
330,320,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
862 |
PP2300272820 |
G2.1021 |
Zencombi |
Salbutamol + Ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg) /2,5 ml |
VD-26776-17 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
32,000 |
12,600 |
403,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
863 |
PP2300272821 |
G2.1022 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
VN-15746-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
11,208 |
79,000 |
885,432,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
864 |
PP2300272822 |
G2.1023 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
33,100 |
278,090 |
9,204,779,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
865 |
PP2300272823 |
G2.1024 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
25,204 |
85,500 |
2,154,942,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
866 |
PP2300272824 |
G2.1025 |
Fludalt Duo 250mcg/50mcg |
Salmeterol + fluticason propionat |
(50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều |
VN-21055-18 |
Hít qua đường miệng |
Viên nang chứa bột dùng để hít |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Hộp |
2,500 |
199,000 |
497,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
867 |
PP2300272825 |
G2.1026 |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
1,600 |
218,612 |
349,779,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
868 |
PP2300272826 |
G2.1027 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
221,048 |
4,830 |
1,067,661,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
869 |
PP2300272827 |
G2.1028 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
VD-33655-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
42,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
870 |
PP2300272828 |
G2.1029 |
Arimenus 5mg |
Terbutalin |
5mg/10ml |
VD-29701-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
3,500 |
105,000 |
367,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
871 |
PP2300272829 |
G2.1030 |
HALIXOL |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
607,800 |
1,480 |
899,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
872 |
PP2300272830 |
G2.1031 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
645,000 |
1,050 |
677,250,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
873 |
PP2300272831 |
G2.1032 |
SaViBroxol
30 |
Ambroxol |
30mg |
VD-20249-13 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,950 |
78,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
874 |
PP2300272832 |
G2.1033 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
613,000 |
126 |
77,238,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
875 |
PP2300272833 |
G2.1034 |
Olesom |
Ambroxol |
30mg/5ml, lọ 100ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
62,500 |
42,000 |
2,625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
876 |
PP2300272834 |
G2.1035 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
180,000 |
477 |
85,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
877 |
PP2300272835 |
G2.1036 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,055,000 |
630 |
664,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
878 |
PP2300272836 |
G2.1037 |
Amtesius |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-32241-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
124,000 |
3,150 |
390,600,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
879 |
PP2300272837 |
G2.1038 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml x 50ml |
VD-27220-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
11,000 |
22,900 |
251,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM TIẾN HƯNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
880 |
PP2300272838 |
G2.1039 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
VD-22142-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
981,000 |
840 |
824,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
881 |
PP2300272839 |
G2.1040 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
275,000 |
1,659 |
456,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
882 |
PP2300272840 |
G2.1041 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
482,000 |
2,331 |
1,123,542,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
883 |
PP2300272841 |
G2.1042 |
Ausmuco 200 mg |
Carbocistein |
200mg |
VD-29743-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2g |
Gói |
352,000 |
1,420 |
499,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
884 |
PP2300272842 |
G2.1043 |
Terpincold |
Codein + Terpin hydrat |
15mg, 100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
745,800 |
599 |
446,734,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
885 |
PP2300272844 |
G2.1045 |
Vacoridex 30 |
Dextromethorphan |
30mg |
VD-18431-13 (kèm Thẻ kho + HĐ nhập đảm bảo đủ số lượng cung ứng theo HSMT + c/v số 7514/QLD-CL ngày 14/7/2023 v/v đánh giá GMP cơ sở sản xuất) |
Uống |
Viên nang cứng |
C.ty CP dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,000 |
896 |
60,928,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
886 |
PP2300272845 |
G2.1046 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon dihydrochlorid |
50mg |
VD-21352-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
900 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
887 |
PP2300272846 |
G2.1047 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
400,000 |
1,618 |
647,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
888 |
PP2300272848 |
G2.1049 |
Stacytine 200 CAP |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
160,000 |
750 |
120,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
889 |
PP2300272849 |
G2.1050 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
404,000 |
202 |
81,608,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
890 |
PP2300272850 |
G2.1051 |
Antimuc 300mg/3ml |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
10,000 |
30,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
891 |
PP2300272851 |
G2.1052 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
15,000 |
42,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
892 |
PP2300272854 |
G2.1055 |
PANANGIN |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
332,000 |
1,700 |
564,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
893 |
PP2300272855 |
G2.1056 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,880,000 |
1,050 |
1,974,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
894 |
PP2300272856 |
G2.1057 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
641,400 |
1,050 |
673,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
895 |
PP2300272857 |
G2.1058 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-26361-17 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Gói |
514,900 |
1,570 |
808,393,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
896 |
PP2300272860 |
G2.1061 |
Amiparen -5 |
Acid amin* |
5%/200ml |
VD-28286-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
2,300 |
53,000 |
121,900,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
897 |
PP2300272862 |
G2.1063 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
12,540 |
112,000 |
1,404,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
898 |
PP2300272863 |
G2.1064 |
Acid amin
7.2% |
Acid amin* |
7,2%/200ml |
VD-28287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
14,100 |
115,000 |
1,621,500,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
899 |
PP2300272864 |
G2.1065 |
Acid amin 8% |
Acid amin* |
8%/200ml |
VD-27298-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
3,100 |
104,000 |
322,400,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
900 |
PP2300272865 |
G2.1066 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%/250ml |
VN-21298-18 ( Kèm CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
2,300 |
91,500 |
210,450,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
901 |
PP2300272866 |
G2.1067 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin 5,04g; L-arginin 5,36g; L-histidin 1,40g; Glycin 2,91g; L-alanin 2,32g; L-prolin 2,87g; L-serin 1,12g |
8%, 500ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 500ml |
Chai |
2,000 |
127,000 |
254,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
902 |
PP2300272869 |
G2.1070 |
Amigold 10% |
Acid amin* |
10%/250ml |
VN-22917-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
1,000 |
99,800 |
99,800,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
903 |
PP2300272870 |
G2.1071 |
Amiparen-10 |
Acid amin* |
10%/200ml |
VD-15932-11 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 200ml |
Chai |
300 |
63,000 |
18,900,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
904 |
PP2300272871 |
G2.1072 |
Nutriflex Lipid Peri |
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) |
40g + 80g + 50g + điện giải/1.250ml |
VN-19792-16 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Túi 1250ml (túi chia 3 ngăn) |
Túi |
1,100 |
840,000 |
924,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
1 |
12 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
905 |
PP2300272872 |
G2.1073 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8%/500ml + 16%/500ml + 20%/250ml); 1.250ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life
Science Corporation |
Korea |
Túi 1250ml |
Túi/chai |
7,000 |
820,000 |
5,740,000,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
906 |
PP2300272873 |
G2.1074 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(8%/150ml + 16%/150ml + 20%/75ml); 375ml |
VN-21297-18 ( Kèm CV gia hạn) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml Thùng carton chứa 4 túi x 375ml |
Túi/chai |
8,500 |
560,000 |
4,760,000,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
907 |
PP2300272874 |
G2.1075 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
31,768 |
838 |
26,621,584 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
908 |
PP2300272876 |
G2.1077 |
Glucose 5% |
Glucose khan
(dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 100ml |
Chai |
60,000 |
7,697 |
461,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
909 |
PP2300272878 |
G2.1079 |
Dextrose |
Glucose |
5%/500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
131,740 |
20,000 |
2,634,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
910 |
PP2300272879 |
G2.1080 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%/500ml |
VD-28252-17 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
790,700 |
7,980 |
6,309,786,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
911 |
PP2300272880 |
G2.1081 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
26,304 |
9,450 |
248,572,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
912 |
PP2300272881 |
G2.1082 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
10,664 |
27,000 |
287,928,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
913 |
PP2300272882 |
G2.1083 |
Glucose 10% |
Glucose khan
(dưới dạng Glucose monohydrat) |
10%/500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
chai 500ml |
Chai |
59,800 |
8,999 |
538,140,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
914 |
PP2300272883 |
G2.1084 |
Dextrose 20% |
Dextrose khan |
50g/250ml |
VD-20316-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
11,398 |
11,000 |
125,378,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
915 |
PP2300272884 |
G2.1085 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20%/500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
7,098 |
12,800 |
90,854,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
916 |
PP2300272885 |
G2.1086 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
VD-25324-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
77,320 |
1,650 |
127,578,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
917 |
PP2300272886 |
G2.1087 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
349,250 |
1,010 |
352,742,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
918 |
PP2300272887 |
G2.1088 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
VN-16303-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống PP x 10ml |
Ống |
5,200 |
5,500 |
28,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
919 |
PP2300272888 |
G2.1089 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
0,15g/ml, 5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
17,150 |
3,700 |
63,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
920 |
PP2300272889 |
G2.1090 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
0,15g/ml,
10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
2,900 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
921 |
PP2300272890 |
G2.1091 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
400mg + 452mg/ 10ml |
VD-28876-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1,200 |
16,000 |
19,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
922 |
PP2300272891 |
G2.1092 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
19,980 |
18,900 |
377,622,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
923 |
PP2300272892 |
G2.1093 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
56,900 |
15,000 |
853,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
924 |
PP2300272893 |
G2.1094 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
727,550 |
6,190 |
4,503,534,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
925 |
PP2300272894 |
G2.1095 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%/250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
21,600 |
16,500 |
356,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
926 |
PP2300272895 |
G2.1096 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
445,600 |
7,350 |
3,275,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
927 |
PP2300272896 |
G2.1097 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
276,140 |
19,500 |
5,384,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
928 |
PP2300272897 |
G2.1098 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Chai 500ml |
Chai |
496,200 |
12,000 |
5,954,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
929 |
PP2300272898 |
G2.1099 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
2,345,340 |
6,590 |
15,455,790,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
930 |
PP2300272900 |
G2.1101 |
Natri clorid 0.9% |
Natri clorid |
0,9%/
1000ml |
VD-21954-14 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 1000ml |
Chai |
118,000 |
13,650 |
1,610,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
931 |
PP2300272901 |
G2.1102 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
VD-20890-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
99,000 |
2,500 |
247,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
932 |
PP2300272902 |
G2.1103 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2,970 |
99,000 |
294,030,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
933 |
PP2300272903 |
G2.1104 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
1,370 |
153,000 |
209,610,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
934 |
PP2300272904 |
G2.1105 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactate |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
138,544 |
19,800 |
2,743,171,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
935 |
PP2300272905 |
G2.1106 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactate |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
613,300 |
7,300 |
4,477,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
936 |
PP2300272906 |
G2.1107 |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-21551-14 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3,182,000 |
435 |
1,384,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
937 |
PP2300272907 |
G2.1108 |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-31298-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
4,653,600 |
693 |
3,224,944,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
938 |
PP2300272909 |
G2.1110 |
Savprocal D |
Calci (dưới dạng calci carbonat 750mg) + Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000 IU/g) |
300mg + 200IU |
VD-30502-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,000 |
1,400 |
399,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
939 |
PP2300272910 |
G2.1111 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
796,000 |
777 |
618,492,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
940 |
PP2300272912 |
G2.1113 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
486,000 |
672 |
326,592,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
941 |
PP2300272913 |
G2.1114 |
Trainfu |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/10ml |
VD-30325-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 10ml |
Lọ |
750 |
29,400 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
942 |
PP2300272915 |
G2.1116 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2/D3 |
2.000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
834,000 |
576 |
480,384,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
943 |
PP2300272916 |
G2.1117 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2/D3 |
4.000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
486,300 |
599 |
291,293,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
944 |
PP2300272917 |
G2.1118 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
748,300 |
625 |
467,687,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
945 |
PP2300272918 |
G2.1119 |
Milgamma N |
Vitamin (B1 + B6 + B12) |
(100mg + 100mg + 1000mcg)/2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
21,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
946 |
PP2300272919 |
G2.1120 |
Trivitron |
Vitamin (B1 + B6 + B12) |
(100mg + 100mg + 1000mcg)/3ml |
VD-23401-15( Kèm CV gia hạn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml, Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
65,000 |
13,500 |
877,500,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
947 |
PP2300272920 |
G2.1121 |
Vitamin 3B
extra |
Vitamin (B1 + B6 + B12) |
100mg + 100mg + 0,15mg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm
Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,545,000 |
1,050 |
1,622,250,000 |
LIÊN DANH CÔNG TY GIA HƯNG - INTER |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
948 |
PP2300272921 |
G2.1122 |
Scanneuron |
Vitamin (B1 + B6 + B12) |
100mg +
200mg +
200mcg |
VD-22677-15 (kèm c/v 20246/QLD-ĐK ngày 04/12/2019 v/v thay đổi tên cơ sở đăng ký, cơ sở sản xuất + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 về GĐKLH tiếp tục sử dụng theo NQ của Quốc hội (Đợt 1)) |
Uống |
Viên nén bao phim |
C.ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
630,000 |
1,100 |
693,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc |
2 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
949 |
PP2300272922 |
G2.1123 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin (B1 + B6 + B12) |
115mg + 115mg + 50mcg |
VD-35014-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,338,500 |
882 |
1,180,557,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
950 |
PP2300272923 |
G2.1124 |
3B-Medi
|
Vitamin (B1 + B6 + B12) |
125mg + 125mg + 250mcg |
VD-22915-15
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty CPDP Me di sun
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
752,000 |
1,239 |
931,728,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng
|
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
951 |
PP2300272924 |
G2.1125 |
Cosyndo B |
Vitamin (B1 + B6 + B12) |
175 mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
979,700 |
1,197 |
1,172,700,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
952 |
PP2300272926 |
G2.1127 |
Usamagsium Fort |
Vitamin B6 + magnesi (lactat) |
10mg + 470mg |
VD-20663-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hôp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,000 |
975 |
98,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
953 |
PP2300272927 |
G2.1128 |
Neurixal |
Pyridoxin hydroclorid;
Magnesi lactat dihydrat |
5 mg; 470 mg |
VD-28552-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
105,000 |
1,848 |
194,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ GENKI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
954 |
PP2300272929 |
G2.1130 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
VD-29801-18
(QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
50,000 |
2,650 |
132,500,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
955 |
PP2300272930 |
G2.1131 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
696,000 |
159 |
110,664,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
956 |
PP2300272931 |
G2.1132 |
Vitamin C-OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C |
100mg |
VD-21330-14 ( Kèm CV gia hạn) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
111,500 |
798 |
88,977,000 |
LIÊN DANH THẦU MINH TÂM - HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
957 |
PP2300272932 |
G2.1133 |
Vitamin D-TP |
Vitamin D3 |
800IU |
VD-31112-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,095 |
32,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
958 |
PP2300272933 |
G2.1134 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetat |
400mg |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
98,000 |
1,850 |
181,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
959 |
PP2300272934 |
G2.1135 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanil (dưới dạng fentanil citrate) |
50mcg/ml x 10 ml |
VN-17325-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
33,704 |
24,000 |
808,896,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
960 |
PP2300272937 |
G2.1138 |
OSAPHINE |
Morphin sulfat |
10mg/1ml |
VD-28087-17 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
153,634 |
4,200 |
645,262,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
961 |
PP2300272938 |
G2.1139 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 Gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
28,800 |
7,150 |
205,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
962 |
PP2300272941 |
G2.1142 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
40,604 |
19,000 |
771,476,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
963 |
PP2300272942 |
G2.1143 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
VD-27704-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
37,914 |
15,750 |
597,145,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
964 |
PP2300272943 |
G2.1144 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
VN-20793-17 Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
8,024 |
78,750 |
631,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
965 |
PP2300272944 |
G2.1145 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid 30mg |
30mg/10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
400 |
103,950 |
41,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
966 |
PP2300272945 |
G2.1146 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15 Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
26,790 |
57,750 |
1,547,122,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
967 |
PP2300272946 |
G2.1147 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
473,400 |
140 |
66,276,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
968 |
PP2300272947 |
G2.1148 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
VD-26868-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
4,198,100 |
189 |
793,440,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
969 |
PP2300272949 |
G2.1150 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
VN-19162-15 Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,116,500 |
1,260 |
1,406,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
970 |
PP2300272952 |
G2.1153 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
49,240 |
4,480 |
220,595,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
971 |
PP2300272953 |
G2.1154 |
Renon (DTPA) |
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA) |
10.0mg |
1702/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
Lọ |
300 |
749,000 |
224,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
972 |
PP2300272954 |
G2.1155 |
Senti-Scint |
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) |
1.0mg |
6877/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch hoặc Tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
Lọ |
10 |
2,650,000 |
26,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
973 |
PP2300272955 |
G2.1156 |
Unitech Sodium Iodide (131I) Capsules |
NaI-131/ I-131 |
2-200 mCi/ viên |
6865/QLD-KD |
Uống |
Viên nang cứng |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
- Lọ 4 viên x (1-50mCi/ viên)
- hoặc Lọ 2 viên x (>50-100mCi/ viên)
- hoặc Lọ 1 viên x
(>100-200mCi/ viên) |
mCi |
80,000 |
110,000 |
8,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
2 |
30 ngày |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
974 |
PP2300272956 |
G2.1157 |
Skeleton (MDP) |
Methylene diphosphonate (MDP) |
5mg |
1702/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
Lọ |
500 |
635,000 |
317,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
975 |
PP2300272957 |
G2.1158 |
Pyroscint (PYP) |
Pyrophosphate (Sodium pyrophosphate decahydrate) |
60.0mg |
6864/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
Lọ |
24 |
790,000 |
18,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
976 |
PP2300272958 |
G2.1159 |
Medi-MIBI 500µg |
Sestamibi
(6-methoxy isobutyl isonitrile) |
0.50mg |
6864/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
Lọ |
30 |
3,987,000 |
119,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
977 |
PP2300272959 |
G2.1160 |
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) injection Generator |
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) |
480 mCi/Bình |
6865/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
6.5-185GBq/ Bình |
mCi |
5,760 |
117,000 |
673,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
2 |
30 ngày |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |
|
978 |
PP2300272960 |
G2.1161 |
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) injection Generator |
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) |
610 mCi/Bình |
6865/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
6.5-185GBq/ Bình |
mCi |
29,280 |
96,600 |
2,828,448,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
2 |
30 ngày |
24 tháng kể từ ngày HĐ có hiệu lực |
2811/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
BAC GIANG PROVINCE DEPARTMENT OF HEALTH |