Gói thầu số 3: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành đánh giá hồ sơ dự thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 3: Thuốc Generic
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu mua sắm tập trung thuốc năm 2023 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn NSNN đã giao Sở Y tế tại Quyết định số 1966/QĐ-UBND ngày 12/12/2022 của UBND tỉnh Lạng Sơn; nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:00 22/12/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:17 22/12/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
111
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300380410
Atropin sulfat
vn4900631118
120
710.285.000
152
vn2500228415
120
124.000.000
150
1
PP2300380412
Bupivacain hydroclorid
vn0100109699
120
339.000.000
150
2
PP2300380413
Desfluran
vn0100109699
120
339.000.000
150
3
PP2300380414
Diazepam
vn0300483319
120
77.314.000
150
4
PP2300380416
Fentanyl
vn0100108536
120
194.610.000
150
vn0300483319
120
77.314.000
150
5
PP2300380417
Fentanyl
vn0100108536
120
194.610.000
150
6
PP2300380418
Fentanyl
vn0300483319
120
77.314.000
150
7
PP2300380419
Fentanyl
vn0300483319
120
77.314.000
150
8
PP2300380422
Lidocain
vn0302375710
120
48.000.000
180
9
PP2300380424
Lidocain hydroclodrid
vn2500228415
120
124.000.000
150
10
PP2300380425
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
vn2500228415
120
124.000.000
150
11
PP2300380428
Midazolam
vn0100108536
120
194.610.000
150
vn0300483319
120
77.314.000
150
12
PP2300380429
Midazolam
vn0400102091
120
6.285.000
150
13
PP2300380430
Morphin sulfat 5H2O
vn0300483319
120
77.314.000
150
14
PP2300380431
Procain hydroclocid
vn2500228415
120
124.000.000
150
15
PP2300380432
Proparacain hydroclorid
vn0100109699
120
339.000.000
150
16
PP2300380433
Propofol
vn0100109699
120
339.000.000
150
vn0316417470
120
7.601.000
150
vn0103053042
120
600.000.000
150
17
PP2300380434
Sevofluran
vn0100109699
120
339.000.000
150
18
PP2300380435
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn4900631118
120
710.285.000
152
vn2500228415
120
124.000.000
150
19
PP2300380436
Neostigmin metylsulfat (bromid)
vn0104089394
120
190.000.000
150
20
PP2300380437
Rocuronium bromid
vn0104089394
120
190.000.000
150
21
PP2300380438
Rocuronium bromid
vn0103053042
120
600.000.000
150
22
PP2300380440
Aceclofenac
vn0302975997
120
8.019.000
150
23
PP2300380441
Aescin
vn0107763798
120
6.030.000
150
vn4900631118
120
710.285.000
152
24
PP2300380442
Aescin
vn0107012015
120
9.223.000
150
vn0101581745
120
57.323.000
150
25
PP2300380444
Celecoxib
vn0101422463
120
35.156.000
150
26
PP2300380445
Dexibuprofen
vn0104089394
120
190.000.000
150
27
PP2300380446
Diclofenac natri
vn0102795203
120
44.321.000
150
28
PP2300380447
Diclofenac natri
vn4900631118
120
710.285.000
152
vn2500228415
120
124.000.000
150
29
PP2300380448
Diclofenac diethylamine
vn0100109699
120
339.000.000
150
30
PP2300380449
Diclofenac natri
vn0104752195
120
122.094.000
150
31
PP2300380450
Etoricoxib
vn0300523385
120
270.000.000
150
32
PP2300380451
Ibuprofen
vn4900631118
120
710.285.000
152
33
PP2300380452
Ibuprofen
vn4900631118
120
710.285.000
152
34
PP2300380453
Ibuprofen
vn4900222965
120
300.000.000
150
35
PP2300380455
Ibuprofen
vn4900631118
120
710.285.000
152
vn0309829522
120
79.903.710
151
36
PP2300380456
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
vn0101309965
120
157.576.020
150
37
PP2300380457
Ketoprofen
vn3600510960
120
18.000.000
150
38
PP2300380458
Ketorolac tromethamin
vn2500228415
120
124.000.000
150
39
PP2300380459
Loxoprofen natri
vn0106737770
120
72.564.000
150
40
PP2300380460
Loxoprofen natri
vn4200562765
120
45.000.000
150
vn0101386261
120
163.306.000
150
41
PP2300380461
Meloxicam
vn0106476906
120
39.347.000
160
vn4200562765
120
45.000.000
150
42
PP2300380462
Meloxicam
vn0104752195
120
122.094.000
150
43
PP2300380463
Meloxicam
vn1800156801
120
53.000.000
155
vn4900631118
120
710.285.000
152
44
PP2300380464
Meloxicam
vn4900222965
120
300.000.000
150
vn2100274872
120
25.000.000
150
vn2500228415
120
124.000.000
150
vn4200562765
120
45.000.000
150
vn0315393315
120
22.416.000
150
45
PP2300380465
Meloxicam
vn4900222965
120
300.000.000
150
46
PP2300380466
Morphin sulfat
vn0100108536
120
194.610.000
150
47
PP2300380467
Morphin sulfat
vn0100108536
120
194.610.000
150
48
PP2300380468
Naproxen
vn4900222965
120
300.000.000
150
vn0301140748
120
37.000.000
150
49
PP2300380469
Naproxen
vn0102195615
120
180.570.000
150
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 111
Mã định danh (theo MSC mới)
vn2600424614
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300381229 - Glucose

2. PP2300381232 - Glucose

3. PP2300381233 - Glucose

4. PP2300381241 - Natri clorid

5. PP2300381242 - Natri clorid

6. PP2300381243 - Natri clorid

7. PP2300381244 - Natri clorid

8. PP2300381253 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300380688 - Moxifloxacin

2. PP2300380694 - Ofloxacin

3. PP2300380812 - Amlodipin

4. PP2300380954 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2300381203 - Carbocistein

6. PP2300381212 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300381114 - Oxytocin

2. PP2300381314 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300380884 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh
Đồng Nai
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300380457 - Ketoprofen

2. PP2300380519 - Desloratadin

3. PP2300380528 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2300380865 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

5. PP2300380867 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

6. PP2300381005 - Racecadotril

7. PP2300381056 - Glimepirid

8. PP2300381071 - Metformin hydrochlorid

9. PP2300381076 - Sitagliptin

10. PP2300381217 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300380450 - Etoricoxib

2. PP2300380710 - Colistin*

3. PP2300380723 - Aciclovir

4. PP2300380758 - Tamoxifen

5. PP2300380844 - Losartan kali + hydroclorothiazid

6. PP2300380884 - Rivaroxaban

7. PP2300380927 - Gadobenic acid (dimeglumin)

8. PP2300380929 - Iopamidol

9. PP2300380930 - Iopamidol

10. PP2300380931 - Iopamidol

11. PP2300380938 - Furosemid

12. PP2300380949 - Guaiazulen + Dimethicon

13. PP2300380966 - Pantoprazol

14. PP2300381020 - Ursodeoxycholic acid

15. PP2300381061 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

16. PP2300381062 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

17. PP2300381065 - Insulin người trộn, hỗn hợp

18. PP2300381150 - Sertralin

19. PP2300381190 - Salmeterol + fluticason propionat

20. PP2300381194 - Salmeterol + Fluticasone propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300381063 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

2. PP2300381064 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2300381067 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2300381069 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300380611 - Cefixim

2. PP2300380823 - Candesartan cilexetil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300380500 - Colchicin

2. PP2300380611 - Cefixim

3. PP2300380628 - Ceftizoxim

4. PP2300380636 - Oxacilin

5. PP2300380661 - Clindamycin

6. PP2300380675 - Spiramycin + metronidazol

7. PP2300380769 - Sắt III (Sắt protein succinylat)

8. PP2300380823 - Candesartan cilexetil

9. PP2300380824 - Candesartan cilexetil

10. PP2300380892 - Bezafibrat

11. PP2300380916 - Mometason furoat

12. PP2300380946 - Bismuth subsalicylat

13. PP2300381007 - Saccharomyces boulardii

14. PP2300381009 - Diosmin + Hesperidin

15. PP2300381101 - Travoprost

16. PP2300381104 - Betahistin dihydrochlorid

17. PP2300381114 - Oxytocin

18. PP2300381131 - Clozapin

19. PP2300381144 - Sulpirid

20. PP2300381171 - Bambuterol hydroclorid

21. PP2300381262 - Calcium lactat pentahydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300380563 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2300380477 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300380638 - Piperacilin + tazobactam

3. PP2300380660 - Tinidazol

4. PP2300380681 - Levofloxacin

5. PP2300380690 - Ofloxacin

6. PP2300380711 - Colistin*

7. PP2300380742 - Carboplatin

8. PP2300380743 - Cisplatin

9. PP2300380745 - Docetaxel

10. PP2300380746 - Doxetaxel

11. PP2300380747 - Doxorubicin hydroclorid

12. PP2300380749 - Fluorouracil (5-FU)

13. PP2300380750 - Gemcitabin

14. PP2300380751 - Ifosfamid

15. PP2300380753 - Methotrexat

16. PP2300380754 - Oxaliplatin

17. PP2300380755 - Paclitaxel

18. PP2300380756 - Paclitaxel

19. PP2300380912 - Fusidic acid

20. PP2300380932 - Cồn 70°

21. PP2300381003 - Lactobacillus acidophilus

22. PP2300381197 - Ambroxol hydroclorid

23. PP2300381210 - N-acetylcystein

24. PP2300381284 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300380490 - Paracetamol (acetaminophen) + diphenhydramin hydroclorid

2. PP2300380869 - Digoxin

3. PP2300381053 - Gliclazid + metformin hydrochorid

4. PP2300381054 - Gliclazid + metformin hydrochorid

5. PP2300381068 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300380516 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2300380703 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

3. PP2300380853 - Perindopril erbumin

4. PP2300380982 - Drotaverin clohydrat

5. PP2300381264 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Calci + B1 + B2 + B6 + D3 + E + PP + B5 + Lysin hydroclorid)

6. PP2300381266 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300380442 - Aescin

2. PP2300381308 - Cefprozil

3. PP2300381311 - Levodropropizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300380996 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300380459 - Loxoprofen natri

2. PP2300380535 - Mequitazin

3. PP2300380766 - Levodopa + carbidopa

4. PP2300380839 - Lisinopril

5. PP2300380968 - Rabeprazol

6. PP2300381048 - Glibenclamid + metformin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3200042637
Tỉnh
Quảng Trị
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300380521 - Desloratadin

2. PP2300380527 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2300380592 - Cefaclor

4. PP2300380599 - Cefalexin

5. PP2300380613 - Cefixim

6. PP2300380614 - Cefixim

7. PP2300380626 - Cefradin

8. PP2300380719 - Tenofovir (TDF)

9. PP2300380818 - Atenolol

10. PP2300380979 - Drotaverin clohydrat

11. PP2300381057 - Glimepirid

12. PP2300381257 - Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300380641 - Amikacin

2. PP2300380780 - Tranexamic acid

3. PP2300380903 - Nimodipin

4. PP2300381030 - Methyl prednisolon

5. PP2300381167 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300380682 - Levofloxacin

2. PP2300380739 - Flunarizin

3. PP2300380810 - Propranolol hydroclorid

4. PP2300380868 - Heptaminol hydroclorid

5. PP2300380942 - Spironolacton

6. PP2300381008 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300380553 - Gabapentin

2. PP2300380700 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

3. PP2300380825 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid

4. PP2300380845 - Methyldopa

5. PP2300380897 - Lovastatin

6. PP2300380955 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2300380977 - Alverin citrat

8. PP2300380981 - Drotaverin clohydrat

9. PP2300381078 - Levothyroxin (muối natri)

10. PP2300381080 - Thiamazol

11. PP2300381081 - Thiamazol

12. PP2300381084 - Tizanidin

13. PP2300381215 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300380550 - Protamin sulfat

2. PP2300380884 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300380429 - Midazolam

2. PP2300380557 - Phenobarbital

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300381308 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300380469 - Naproxen

2. PP2300380535 - Mequitazin

3. PP2300380553 - Gabapentin

4. PP2300380693 - Ofloxacin

5. PP2300380700 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

6. PP2300380801 - Nicorandil

7. PP2300380825 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid

8. PP2300380845 - Methyldopa

9. PP2300380861 - Ramipril

10. PP2300380865 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

11. PP2300380866 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

12. PP2300380881 - Acid acetylsalicylic

13. PP2300380897 - Lovastatin

14. PP2300380943 - Attapulgit hoạt tính + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

15. PP2300380953 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

16. PP2300380955 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

17. PP2300380956 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

18. PP2300380977 - Alverin citrat

19. PP2300380981 - Drotaverin clohydrat

20. PP2300380984 - Hyoscin butylbromid

21. PP2300381017 - Simethicon

22. PP2300381075 - Repaglinid

23. PP2300381078 - Levothyroxin (muối natri)

24. PP2300381079 - Propylthiouracil (PTU)

25. PP2300381080 - Thiamazol

26. PP2300381081 - Thiamazol

27. PP2300381084 - Tizanidin

28. PP2300381136 - Haloperidol

29. PP2300381138 - Levomepromazin

30. PP2300381151 - sertralin

31. PP2300381202 - Bromhexin hydroclorid

32. PP2300381215 - Magnesi aspartat + kali aspartat

33. PP2300381260 - Calci Carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300380550 - Protamin sulfat

2. PP2300380689 - Norfloxacin

3. PP2300380716 - Vancomycin

4. PP2300380717 - Vancomycin

5. PP2300380762 - Flavoxat

6. PP2300380806 - Adenosin

7. PP2300380884 - Rivaroxaban

8. PP2300380972 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)

9. PP2300381015 - Octreotid

10. PP2300381021 - Otilonium bromide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300380917 - Mupirocin

2. PP2300380918 - Mupirocin

3. PP2300380921 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2300381023 - Betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537209
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300381071 - Metformin hydrochlorid

2. PP2300381074 - Metformin Hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300380518 - Desloratadin

2. PP2300380815 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2300380844 - Losartan kali + hydroclorothiazid

4. PP2300380941 - Spironolacton

5. PP2300380996 - Bacillus clausii

6. PP2300381116 - Oxytocin

7. PP2300381167 - Vinpocetin

8. PP2300381169 - Aminophylin

9. PP2300381197 - Ambroxol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4900222965
Tỉnh
Lạng Sơn
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2300380453 - Ibuprofen

2. PP2300380464 - Meloxicam

3. PP2300380465 - Meloxicam

4. PP2300380468 - Naproxen

5. PP2300380481 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2300380482 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2300380568 - Praziquantel

8. PP2300380581 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2300380589 - Ampicilin + sulbactam

10. PP2300380590 - Ampicilin + sulbactam

11. PP2300380622 - Cefotiam

12. PP2300380633 - Cloxacilin

13. PP2300380672 - Erythromycin

14. PP2300380718 - Tenofovir disoproxil fumarat

15. PP2300380722 - Aciclovir

16. PP2300380731 - Griseofulvin

17. PP2300380735 - Nystatin

18. PP2300380770 - Sắt fumarat + acid folic

19. PP2300380773 - Etamsylat

20. PP2300380799 - Isosorbid mononitrat

21. PP2300380826 - Captopril

22. PP2300380841 - Losartan kali

23. PP2300380876 - Acenocoumarol

24. PP2300380877 - Acenocoumarol

25. PP2300380900 - Simvastatin

26. PP2300380913 - Fusidic acid + hydrocortison acetat

27. PP2300380940 - Furosemid

28. PP2300380944 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

29. PP2300381005 - Racecadotril

30. PP2300381024 - Betamethason dipropionat

31. PP2300381029 - Methyl prednisolon

32. PP2300381056 - Glimepirid

33. PP2300381059 - Glimepirid + metformin hydroclorid

34. PP2300381133 - Donepezil hydroclorid

35. PP2300381170 - Bambuterol hydroclorid

36. PP2300381216 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat dihydrat + glucose khan

37. PP2300381276 - Vitamin B2

38. PP2300381281 - Vitamin C

39. PP2300381292 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300380588 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2300380591 - Ampicilin + sulbactam

3. PP2300380614 - Cefixim

4. PP2300380632 - Cloxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105286980
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300381128 - Acid alpha thiotic

2. PP2300381158 - Citicolin (dưới dạng Citicolin Natri)

3. PP2300381166 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300380720 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2300380726 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300380461 - Meloxicam

2. PP2300380577 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2300380907 - Clotrimazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300380714 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2300380463 - Meloxicam

2. PP2300380487 - Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat

3. PP2300380497 - Allopurinol

4. PP2300380508 - Alpha chymotrypsin

5. PP2300380534 - Loratadin

6. PP2300380567 - Mebendazol

7. PP2300380654 - Metronidazol

8. PP2300380668 - Azithromycin

9. PP2300380670 - Clarithromycin

10. PP2300380673 - Erythromycin base

11. PP2300380682 - Levofloxacin

12. PP2300380725 - Aciclovir

13. PP2300380812 - Amlodipin

14. PP2300380885 - Rivaroxaban

15. PP2300380888 - Atorvastatin

16. PP2300381019 - Trimebutin maleat

17. PP2300381029 - Methyl prednisolon

18. PP2300381033 - Methyl prednisolon

19. PP2300381070 - Metformin hydrochlorid

20. PP2300381071 - Metformin hydrochlorid

21. PP2300381073 - Metformin Hydrochloride

22. PP2300381074 - Metformin Hydrochloride

23. PP2300381103 - Betahistin dihydrochlorid

24. PP2300381171 - Bambuterol hydroclorid

25. PP2300381261 - Calci + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300380440 - Aceclofenac

2. PP2300380862 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300380683 - Levofloxacin

2. PP2300380721 - Aciclovir

3. PP2300381146 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300380473 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2300380488 - Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat

3. PP2300380666 - Azithromycin

4. PP2300380960 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 53

1. PP2300380412 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2300380413 - Desfluran

3. PP2300380432 - Proparacain hydroclorid

4. PP2300380433 - Propofol

5. PP2300380434 - Sevofluran

6. PP2300380448 - Diclofenac diethylamine

7. PP2300380478 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2300380479 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2300380480 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2300380546 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

11. PP2300380548 - Phenylephrin

12. PP2300380563 - Topiramat

13. PP2300380564 - Valproat natri

14. PP2300380604 - Cefazolin

15. PP2300380647 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason

16. PP2300380648 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason

17. PP2300380655 - Metronidazol

18. PP2300380695 - Ofloxacin

19. PP2300380763 - Solifenacin succinate

20. PP2300380764 - Levodopa + carbidopa anhydrous

21. PP2300380772 - Enoxaparin (natri)

22. PP2300380780 - Tranexamic acid

23. PP2300380807 - Amiodaron hydroclorid

24. PP2300380808 - Amiodaron hydroclorid

25. PP2300380863 - Ramipril

26. PP2300380883 - Alteplase

27. PP2300380902 - Simvastatin + Ezetimibe

28. PP2300380905 - Calcipotriol

29. PP2300380967 - Pantoprazol

30. PP2300380980 - Drotaverin clohydrat

31. PP2300381061 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

32. PP2300381070 - Metformin hydrochlorid

33. PP2300381071 - Metformin hydrochlorid

34. PP2300381074 - Metformin Hydrochloride

35. PP2300381102 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

36. PP2300381103 - Betahistin dihydrochlorid

37. PP2300381120 - Salbutamol sulfat

38. PP2300381121 - Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)

39. PP2300381122 - Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)

40. PP2300381123 - Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)

41. PP2300381124 - Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)

42. PP2300381125 - Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)

43. PP2300381176 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat

44. PP2300381177 - Fenoterol hydrobromid + ipratropium bromid

45. PP2300381179 - Montelukast

46. PP2300381187 - Ipratropiumbromide + salbutamol

47. PP2300381188 - Salmeterol + fluticason propionat

48. PP2300381189 - Salmeterol + fluticason propionat

49. PP2300381212 - Mometason furoat

50. PP2300381227 - Acid amin + glucose + lipid (*)

51. PP2300381250 - Nhũ dịch Lipid

52. PP2300381251 - Nhũ dịch Lipid

53. PP2300381296 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300380667 - Azithromycin

2. PP2300380724 - Aciclovir

3. PP2300380904 - Nimodipin

4. PP2300381031 - Methyl prednisolon

5. PP2300381258 - Calci carbonat

6. PP2300381273 - Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin)

7. PP2300381306 - Butamirat citrat

8. PP2300381310 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300380441 - Aescin

2. PP2300380607 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300380762 - Flavoxat

2. PP2300380884 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300380470 - Nefopam hydroclorid

2. PP2300380477 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2300380691 - Ofloxacin

4. PP2300380734 - Miconazol nitrat

5. PP2300380741 - Capecitabin

6. PP2300380852 - Nifedipin

7. PP2300381141 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300380444 - Celecoxib

2. PP2300380498 - Allopurinol

3. PP2300380554 - Gabapentin

4. PP2300380730 - Fluconazol

5. PP2300380803 - Trimetazidin hydroclorid

6. PP2300380804 - Trimetazidin hydroclorid

7. PP2300380847 - Metoprolol tartrat

8. PP2300380864 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104867284
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300380615 - Cefixim

2. PP2300380620 - Cefoperazon

3. PP2300380813 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2300380878 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

5. PP2300381026 - Dexamethason phosphat

6. PP2300381212 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300380798 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2300380820 - Bisoprolol fumarat + hydrochlorothiazid

3. PP2300380828 - Captopril + hydroclorothiazid

4. PP2300380836 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid

5. PP2300381017 - Simethicon

6. PP2300381027 - Betamethason + dexchlorpheniramin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300380560 - Pregabalin

2. PP2300380662 - Clindamycin

3. PP2300380733 - Ketoconazol

4. PP2300380900 - Simvastatin

5. PP2300380909 - Clobetasol propionat

6. PP2300380910 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)

7. PP2300380961 - Omeprazol

8. PP2300381076 - Sitagliptin

9. PP2300381086 - Thiocolchicosid

10. PP2300381170 - Bambuterol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300380776 - Heparin (natri)

2. PP2300381222 - Acid amin*

3. PP2300381223 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300380655 - Metronidazol

2. PP2300381206 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0200632158
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
120 ngày
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300380597 - Cefalexin

2. PP2300380643 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)

3. PP2300380976 - Ondansetron

Đã xem: 48

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây