Thông báo mời thầu

Gói thầu số 3: Thuốc Generic

Tìm thấy: 09:52 19/12/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm tập trung thuốc năm 2023 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu
Gói thầu số 3: Thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn NSNN đã giao Sở Y tế tại Quyết định số 1966/QĐ-UBND ngày 12/12/2022 của UBND tỉnh Lạng Sơn; nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
- Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
11:00 22/12/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
120 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1897/QĐ-SYT
Ngày phê duyệt
19/12/2023 09:44
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Sở Y tế Lạng Sơn
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
09:47 19/12/2023
đến
11:00 22/12/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
11:00 22/12/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
6.661.935.000 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu tỷ sáu trăm sáu mươi mốt triệu chín trăm ba mươi lăm nghìn đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
150 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 22/12/2023 (20/05/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIÁM SÁT VIỆT NAM Tư vấn lập HSMT Số 12, ngách 562/9 Thuỵ Khuê - Phường Bưởi - Quận Tây Hồ - Thành phố Hà Nội
2 CÔNG TY TNHH VIỆT NAM THIÊN MỸ Thẩm định HSMT H18-TT10, Khu đô thị mới Xuân Phương - Phường Xuân Phương - Quận Nam Từ Liêm - Thành phố Hà Nội
3 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ GIÁM SÁT VIỆT NAM Tư vấn đánh giá HSDT Số 12, ngách 562/9 Thuỵ Khuê - Phường Bưởi - Quận Tây Hồ - Thành phố Hà Nội
4 CÔNG TY TNHH VIỆT NAM THIÊN MỸ Thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu H18-TT10, Khu đô thị mới Xuân Phương - Phường Xuân Phương - Quận Nam Từ Liêm - Thành phố Hà Nội

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Atropin sulfat
21.666.000
21.666.000
0
12 tháng
2
Bupivacain hydroclorid
242.002.080
242.002.080
0
12 tháng
3
Bupivacain hydroclorid
12.362.500
12.362.500
0
12 tháng
4
Desfluran
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
5
Diazepam
92.169.000
92.169.000
0
12 tháng
6
Etomidat
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
7
Fentanyl
241.605.000
241.605.000
0
12 tháng
8
Fentanyl
76.800.000
76.800.000
0
12 tháng
9
Fentanyl
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
10
Fentanyl
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
11
Isofluran
66.120.000
66.120.000
0
12 tháng
12
Ketamin
30.400.000
30.400.000
0
12 tháng
13
Lidocain
25.917.000
25.917.000
0
12 tháng
14
Lidocain hydroclodrid
128.925.300
128.925.300
0
12 tháng
15
Lidocain hydroclodrid
33.159.000
33.159.000
0
12 tháng
16
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
3.528.000
3.528.000
0
12 tháng
17
Lidocain HCL + Adrenalin tartrat
85.485.000
85.485.000
0
12 tháng
18
Lidocain + prilocain
2.301.440
2.301.440
0
12 tháng
19
Midazolam
273.159.000
273.159.000
0
12 tháng
20
Midazolam
207.900.000
207.900.000
0
12 tháng
21
Morphin sulfat 5H2O
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
22
Procain hydroclocid
1.820.000
1.820.000
0
12 tháng
23
Proparacain hydroclorid
3.544.200
3.544.200
0
12 tháng
24
Propofol
182.593.800
182.593.800
0
12 tháng
25
Sevofluran
443.610.000
443.610.000
0
12 tháng
26
Neostigmin metylsulfat (bromid)
33.052.240
33.052.240
0
12 tháng
27
Neostigmin metylsulfat (bromid)
19.983.600
19.983.600
0
12 tháng
28
Rocuronium bromid
82.971.000
82.971.000
0
12 tháng
29
Rocuronium bromid
213.750.000
213.750.000
0
12 tháng
30
Suxamethonium clorid
58.692.000
58.692.000
0
12 tháng
31
Aceclofenac
16.520.000
16.520.000
0
12 tháng
32
Aescin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
33
Aescin
298.000.000
298.000.000
0
12 tháng
34
Celecoxib
41.400.000
41.400.000
0
12 tháng
35
Celecoxib
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
36
Dexibuprofen
38.304.000
38.304.000
0
12 tháng
37
Diclofenac natri
429.925.000
429.925.000
0
12 tháng
38
Diclofenac natri
7.052.000
7.052.000
0
12 tháng
39
Diclofenac diethylamine
180.120.000
180.120.000
0
12 tháng
40
Diclofenac natri
18.400.000
18.400.000
0
12 tháng
41
Etoricoxib
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
42
Ibuprofen
261.740.000
261.740.000
0
12 tháng
43
Ibuprofen
8.385.000
8.385.000
0
12 tháng
44
Ibuprofen
57.456.000
57.456.000
0
12 tháng
45
Ibuprofen
15.500.000
15.500.000
0
12 tháng
46
Ibuprofen
47.722.000
47.722.000
0
12 tháng
47
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
92.000.000
92.000.000
0
12 tháng
48
Ketoprofen
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
49
Ketorolac tromethamin
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
50
Loxoprofen natri
94.039.500
94.039.500
0
12 tháng
51
Loxoprofen natri
4.780.000
4.780.000
0
12 tháng
52
Meloxicam
43.470.000
43.470.000
0
12 tháng
53
Meloxicam
532.620.000
532.620.000
0
12 tháng
54
Meloxicam
34.200.000
34.200.000
0
12 tháng
55
Meloxicam
11.700.000
11.700.000
0
12 tháng
56
Meloxicam
51.750.000
51.750.000
0
12 tháng
57
Morphin sulfat
294.140.000
294.140.000
0
12 tháng
58
Morphin sulfat
67.210.000
67.210.000
0
12 tháng
59
Naproxen
173.950.000
173.950.000
0
12 tháng
60
Naproxen
4.998.000
4.998.000
0
12 tháng
61
Nefopam hydroclorid
375.375.000
375.375.000
0
12 tháng
62
Nefopam hydroclorid
21.483.000
21.483.000
0
12 tháng
63
Paracetamol (acetaminophen)
1.106.880.000
1.106.880.000
0
12 tháng
64
Paracetamol (acetaminophen)
86.827.500
86.827.500
0
12 tháng
65
Paracetamol (acetaminophen)
65.520.000
65.520.000
0
12 tháng
66
Paracetamol (acetaminophen)
184.300.000
184.300.000
0
12 tháng
67
Paracetamol (acetaminophen)
132.855.000
132.855.000
0
12 tháng
68
Paracetamol (acetaminophen)
4.536.000
4.536.000
0
12 tháng
69
Paracetamol (acetaminophen)
20.570.000
20.570.000
0
12 tháng
70
Paracetamol (acetaminophen)
11.302.200
11.302.200
0
12 tháng
71
Paracetamol (acetaminophen)
19.109.250
19.109.250
0
12 tháng
72
Paracetamol (acetaminophen)
32.860.000
32.860.000
0
12 tháng
73
Paracetamol (acetaminophen)
211.860.000
211.860.000
0
12 tháng
74
Paracetamol (acetaminophen)
631.470.000
631.470.000
0
12 tháng
75
Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
76
Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
163.170.000
163.170.000
0
12 tháng
77
Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
402.800.000
402.800.000
0
12 tháng
78
Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
79
Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
80
Paracetamol (acetaminophen) + Codein photphat hemihydrat
56.160.000
56.160.000
0
12 tháng
81
Paracetamol (acetaminophen) + diphenhydramin hydroclorid
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
82
Paracetamol (acetaminophen) + Methocarbamol
172.500.000
172.500.000
0
12 tháng
83
Paracetamol (acetaminophen) + chlorpheniramin maleat + phenylephrin hydroclorid
43.550.000
43.550.000
0
12 tháng
84
Pethidin hydroclorid
53.820.000
53.820.000
0
12 tháng
85
Piroxicam
170.200.000
170.200.000
0
12 tháng
86
Piroxicam
235.800.000
235.800.000
0
12 tháng
87
Tenoxicam
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
88
Allopurinol
25.850.000
25.850.000
0
12 tháng
89
Allopurinol
71.750.000
71.750.000
0
12 tháng
90
Allopurinol
15.180.000
15.180.000
0
12 tháng
91
Colchicin
194.020.000
194.020.000
0
12 tháng
92
Colchicin
13.160.000
13.160.000
0
12 tháng
93
Diacerein
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
94
Glucosamin sulfat (Glucosamin hydroclorid)
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
95
Glucosamin hydroclorid
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
96
Glucosamin sulfat (Glucosamin hydroclorid)
24.500.000
24.500.000
0
12 tháng
97
Acid Alendronic + Colecalciferol
14.805.000
14.805.000
0
12 tháng
98
Alpha chymotrypsin
13.630.500
13.630.500
0
12 tháng
99
Alpha chymotrypsin
144.950.000
144.950.000
0
12 tháng
100
Alpha chymotrypsin
59.400.000
59.400.000
0
12 tháng
101
Methocarbamol
32.640.000
32.640.000
0
12 tháng
102
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
103
Tocilizumab
103.813.980
103.813.980
0
12 tháng
104
Alimemazin
1.476.000
1.476.000
0
12 tháng
105
Alimemazin tartrat
59.062.500
59.062.500
0
12 tháng
106
Cetirizin dihydrochlorid
202.000.000
202.000.000
0
12 tháng
107
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
112.346.300
112.346.300
0
12 tháng
108
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
109
Desloratadin
11.115.000
11.115.000
0
12 tháng
110
Desloratadin
46.000.000
46.000.000
0
12 tháng
111
Desloratadin
24.740.100
24.740.100
0
12 tháng
112
Desloratadin
52.700.000
52.700.000
0
12 tháng
113
Desloratadin
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
114
Diphenhydramin hydroclorid
58.135.000
58.135.000
0
12 tháng
115
Epinephrin (adrenalin)
48.360.000
48.360.000
0
12 tháng
116
Epinephrin (adrenalin)
51.250.000
51.250.000
0
12 tháng
117
Fexofenadin hydroclorid
3.780.000
3.780.000
0
12 tháng
118
Fexofenadin hydroclorid
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
119
Fexofenadin hydroclorid
24.180.000
24.180.000
0
12 tháng
120
Ketotifen
12.100.000
12.100.000
0
12 tháng
121
Levocetirizin
14.950.000
14.950.000
0
12 tháng
122
Loratadin
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
123
Loratadin
180.400.000
180.400.000
0
12 tháng
124
Loratadin
170.300.000
170.300.000
0
12 tháng
125
Loratadin
29.452.500
29.452.500
0
12 tháng
126
Mequitazin
63.042.000
63.042.000
0
12 tháng
127
Promethazin hydroclorid
55.912.500
55.912.500
0
12 tháng
128
Rupatadine
32.500.000
32.500.000
0
12 tháng
129
Acetylcystein
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
130
Deferoxamin mesylate
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
131
Ephedrin hydroclorid
311.125.500
311.125.500
0
12 tháng
132
Naloxon hydroclorid
24.402.000
24.402.000
0
12 tháng
133
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
79.200.000
79.200.000
0
12 tháng
134
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
20.134.800
20.134.800
0
12 tháng
135
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7.875.000
7.875.000
0
12 tháng
136
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
137
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
343.580.000
343.580.000
0
12 tháng
138
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
290.000.000
290.000.000
0
12 tháng
139
Phenylephrin
72.765.000
72.765.000
0
12 tháng
140
Calci polystyren sulfonat
312.280.000
312.280.000
0
12 tháng
141
Protamin sulfat
5.780.000
5.780.000
0
12 tháng
142
Sugammadex
47.250.000
47.250.000
0
12 tháng
143
Carbamazepin
129.920.000
129.920.000
0
12 tháng
144
Gabapentin
60.200.000
60.200.000
0
12 tháng
145
Gabapentin
3.100.000
3.100.000
0
12 tháng
146
Gabapentin
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
147
Phenobarbital
101.663.100
101.663.100
0
12 tháng
148
Phenobarbital
1.617.000
1.617.000
0
12 tháng
149
Phenobarbital
22.450.680
22.450.680
0
12 tháng
150
Phenytoin
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
151
Pregabalin
36.260.000
36.260.000
0
12 tháng
152
Pregabalin
81.900.000
81.900.000
0
12 tháng
153
Topiramat
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
154
Topiramat
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
155
Valproat natri
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
156
Valproat natri
48.417.600
48.417.600
0
12 tháng
157
Albendazol
4.079.880
4.079.880
0
12 tháng
158
Mebendazol
10.100.000
10.100.000
0
12 tháng
159
Praziquantel
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
160
Amoxicilin
51.000.000
51.000.000
0
12 tháng
161
Amoxicilin
302.500.000
302.500.000
0
12 tháng
162
Amoxicilin
273.000.000
273.000.000
0
12 tháng
163
Amoxicilin
69.860.000
69.860.000
0
12 tháng
164
Amoxicilin
902.400.000
902.400.000
0
12 tháng
165
Amoxicilin
1.028.925.000
1.028.925.000
0
12 tháng
166
Amoxicilin
174.470.000
174.470.000
0
12 tháng
167
Amoxicilin
14.850.000
14.850.000
0
12 tháng
168
Amoxicilin + acid clavulanic
1.244.310.000
1.244.310.000
0
12 tháng
169
Amoxicilin + acid clavulanic
466.310.000
466.310.000
0
12 tháng
170
Amoxicilin + acid clavulanic
379.680.000
379.680.000
0
12 tháng
171
Amoxicilin + acid clavulanic
520.000.000
520.000.000
0
12 tháng
172
Amoxicilin + acid clavulanic
2.267.800.000
2.267.800.000
0
12 tháng
173
Amoxicilin + acid clavulanic
268.950.000
268.950.000
0
12 tháng
174
Amoxicilin + acid clavulanic
202.125.000
202.125.000
0
12 tháng
175
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
53.349.997
53.349.997
0
12 tháng
176
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
80.070.000
80.070.000
0
12 tháng
177
Amoxicillin + Acid clavulanic
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
178
Ampicilin (muối natri)
62.300.000
62.300.000
0
12 tháng
179
Ampicilin + sulbactam
1.220.000.000
1.220.000.000
0
12 tháng
180
Ampicilin + sulbactam
348.800.000
348.800.000
0
12 tháng
181
Ampicilin + sulbactam
715.000.000
715.000.000
0
12 tháng
182
Ampicilin + sulbactam
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
183
Cefaclor
672.400.000
672.400.000
0
12 tháng
184
Cefaclor
187.856.000
187.856.000
0
12 tháng
185
Cefaclor
76.635.000
76.635.000
0
12 tháng
186
Cefadroxil
31.400.000
31.400.000
0
12 tháng
187
Cefadroxil
65.487.000
65.487.000
0
12 tháng
188
Cefalexin
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
189
Cefalexin
372.240.000
372.240.000
0
12 tháng
190
Cefalexin
1.246.000.000
1.246.000.000
0
12 tháng
191
Cefalexin
824.600.000
824.600.000
0
12 tháng
192
Cefalexin
304.000.000
304.000.000
0
12 tháng
193
Cefalexin
42.735.000
42.735.000
0
12 tháng
194
Cefamandol
3.737.500.000
3.737.500.000
0
12 tháng
195
Cefazolin
1.782.300.000
1.782.300.000
0
12 tháng
196
Cefazolin
675.000.000
675.000.000
0
12 tháng
197
Cefdinir
17.080.000
17.080.000
0
12 tháng
198
Cefdinir
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
199
Cefdinir
154.380.000
154.380.000
0
12 tháng
200
Cefixim
45.969.000
45.969.000
0
12 tháng
201
Cefixim
62.580.000
62.580.000
0
12 tháng
202
Cefixim
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
203
Cefixim
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
204
Cefixim
302.500.000
302.500.000
0
12 tháng
205
Cefixim
365.120.000
365.120.000
0
12 tháng
206
Cefixim
279.000.000
279.000.000
0
12 tháng
207
Cefixim
52.920.000
52.920.000
0
12 tháng
208
Cefoperazon
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
209
Cefoperazon
4.522.500.000
4.522.500.000
0
12 tháng
210
Cefoperazon
3.480.000.000
3.480.000.000
0
12 tháng
211
Cefoperazon
1.003.000.000
1.003.000.000
0
12 tháng
212
Cefoperazon + sulbactam
2.737.500.000
2.737.500.000
0
12 tháng
213
Cefotiam
987.000.000
987.000.000
0
12 tháng
214
Cefpodoxim
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
215
Cefpodoxim
268.750.000
268.750.000
0
12 tháng
216
Cefradin
558.000.000
558.000.000
0
12 tháng
217
Cefradin
907.500.000
907.500.000
0
12 tháng
218
Ceftazidim
189.840.000
189.840.000
0
12 tháng
219
Ceftizoxim
5.393.500.000
5.393.500.000
0
12 tháng
220
Ceftizoxim
1.032.150.000
1.032.150.000
0
12 tháng
221
Cefuroxim
39.816.000
39.816.000
0
12 tháng
222
Cefuroxim
623.350.000
623.350.000
0
12 tháng
223
Cloxacilin
1.939.500.000
1.939.500.000
0
12 tháng
224
Cloxacilin
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
225
Doripenem*
1.273.600.000
1.273.600.000
0
12 tháng
226
Imipenem + cilastatin*
8.302.500
8.302.500
0
12 tháng
227
Oxacilin
1.173.000.000
1.173.000.000
0
12 tháng
228
Oxacilin
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
229
Piperacilin + tazobactam
770.000.000
770.000.000
0
12 tháng
230
Phenoxy methylpenicilin
48.352.500
48.352.500
0
12 tháng
231
Ticarcillin + acid Clavulanic
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
232
Amikacin
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
233
Amikacin
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
234
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
235
Gentamicin
111.919.500
111.919.500
0
12 tháng
236
Gentamicin
39.849.000
39.849.000
0
12 tháng
237
Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason
303.770.000
303.770.000
0
12 tháng
238
Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason
139.612.000
139.612.000
0
12 tháng
239
Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason
71.103.000
71.103.000
0
12 tháng
240
Netilmicin sulfat
125.685.000
125.685.000
0
12 tháng
241
Tobramycin
386.750.000
386.750.000
0
12 tháng
242
Tobramycin
72.534.000
72.534.000
0
12 tháng
243
Tobramycin
163.185.000
163.185.000
0
12 tháng
244
Tobramycin + dexamethason
134.727.300
134.727.300
0
12 tháng
245
Metronidazol
80.078.800
80.078.800
0
12 tháng
246
Metronidazol
1.185.600.000
1.185.600.000
0
12 tháng
247
Metronidazol + neomycin sulphat + nystatin
120.600.000
120.600.000
0
12 tháng
248
Metronidazol + neomycin + nystatin
19.175.000
19.175.000
0
12 tháng
249
Tinidazol
18.450.000
18.450.000
0
12 tháng
250
Tinidazol
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
251
Tinidazol
135.681.000
135.681.000
0
12 tháng
252
Clindamycin
11.640.000
11.640.000
0
12 tháng
253
Clindamycin
18.921.000
18.921.000
0
12 tháng
254
Clindamycin
28.200.000
28.200.000
0
12 tháng
255
Azithromycin
281.340.000
281.340.000
0
12 tháng
256
Azithromycin
904.500.000
904.500.000
0
12 tháng
257
Azithromycin
19.899.600
19.899.600
0
12 tháng
258
Azithromycin
101.231.000
101.231.000
0
12 tháng
259
Azithromycin
30.400.000
30.400.000
0
12 tháng
260
Azithromycin
183.645.000
183.645.000
0
12 tháng
261
Clarithromycin
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
262
Erythromycin
67.932.900
67.932.900
0
12 tháng
263
Erythromycin
11.600.000
11.600.000
0
12 tháng
264
Erythromycin base
2.477.500
2.477.500
0
12 tháng
265
Spiramycin
392.000.000
392.000.000
0
12 tháng
266
Spiramycin + metronidazol
273.000.000
273.000.000
0
12 tháng
267
Spiramycin + metronidazol
288.750.000
288.750.000
0
12 tháng
268
Tretinoin + Erythromycin
22.600.000
22.600.000
0
12 tháng
269
Ciprofloxacin
72.400.000
72.400.000
0
12 tháng
270
Ciprofloxacin
38.500.000
38.500.000
0
12 tháng
271
Ciprofloxacin
26.514.000
26.514.000
0
12 tháng
272
Levofloxacin
85.800.000
85.800.000
0
12 tháng
273
Levofloxacin
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
274
Levofloxacin
775.000.000
775.000.000
0
12 tháng
275
Moxifloxacin
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
276
Moxifloxacin
15.345.000
15.345.000
0
12 tháng
277
Moxifloxacin
154.050.000
154.050.000
0
12 tháng
278
Moxifloxacin
2.205.000.000
2.205.000.000
0
12 tháng
279
Moxifloxacin
129.990.000
129.990.000
0
12 tháng
280
Norfloxacin
38.100.000
38.100.000
0
12 tháng
281
Ofloxacin
7.728.000
7.728.000
0
12 tháng
282
Ofloxacin
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
283
Ofloxacin
377.600.000
377.600.000
0
12 tháng
284
Ofloxacin
33.750.000
33.750.000
0
12 tháng
285
Ofloxacin
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
286
Ofloxacin
108.813.800
108.813.800
0
12 tháng
287
Ofloxacin
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
288
Sulfadiazin bạc
71.760.150
71.760.150
0
12 tháng
289
Sulfamethoxazol + trimethoprim
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
290
Sulfamethoxazol + trimethoprim
49.140.000
49.140.000
0
12 tháng
291
Sulfamethoxazol + trimethoprim
73.568.000
73.568.000
0
12 tháng
292
Sulfamethoxazol + trimethoprim
58.300.000
58.300.000
0
12 tháng
293
Sulfamethoxazol + trimethoprim
224.500.000
224.500.000
0
12 tháng
294
Sulfamethoxazol + trimethoprim
183.494.400
183.494.400
0
12 tháng
295
Sulfamethoxazol + trimethoprim
14.454.000
14.454.000
0
12 tháng
296
Doxycyclin
22.650.000
22.650.000
0
12 tháng
297
Tigecyclin*
432.000.000
432.000.000
0
12 tháng
298
Tetracyclin hydroclorid
17.608.000
17.608.000
0
12 tháng
299
Colistin*
1.214.400.000
1.214.400.000
0
12 tháng
300
Colistin*
885.000.000
885.000.000
0
12 tháng
301
Colistin*
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
302
Colistin*
180.600.000
180.600.000
0
12 tháng
303
Fosfomycin*
454.500.000
454.500.000
0
12 tháng
304
Fosfomycin*
118.500.000
118.500.000
0
12 tháng
305
Linezolid*
497.000.000
497.000.000
0
12 tháng
306
Linezolid*
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
307
Vancomycin
409.500.000
409.500.000
0
12 tháng
308
Vancomycin
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
309
Tenofovir disoproxil fumarat
5.040.000
5.040.000
0
12 tháng
310
Tenofovir (TDF)
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
311
Sofosbuvir + velpatasvir
1.037.400.000
1.037.400.000
0
12 tháng
312
Aciclovir
366.080.000
366.080.000
0
12 tháng
313
Aciclovir
70.065.000
70.065.000
0
12 tháng
314
Aciclovir
260.950.000
260.950.000
0
12 tháng
315
Aciclovir
21.220.500
21.220.500
0
12 tháng
316
Aciclovir
64.024.000
64.024.000
0
12 tháng
317
Entecavir
358.700.000
358.700.000
0
12 tháng
318
Clotrimazol
27.660.000
27.660.000
0
12 tháng
319
Econazol maleat
14.760.000
14.760.000
0
12 tháng
320
Fluconazol
24.848.000
24.848.000
0
12 tháng
321
Fluconazol
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
322
Griseofulvin
15.120.000
15.120.000
0
12 tháng
323
Itraconazol
75.705.000
75.705.000
0
12 tháng
324
Ketoconazol
8.416.000
8.416.000
0
12 tháng
325
Miconazol nitrat
77.640.000
77.640.000
0
12 tháng
326
Nystatin
20.720.000
20.720.000
0
12 tháng
327
Nystatin
20.784.000
20.784.000
0
12 tháng
328
Nystatin + neomycin + polymyxin B sulfate
126.601.400
126.601.400
0
12 tháng
329
Cloroquin phosphat
340.000
340.000
0
12 tháng
330
Flunarizin
2.180.000
2.180.000
0
12 tháng
331
Flunarizin
32.550.000
32.550.000
0
12 tháng
332
Capecitabin
1.345.050.000
1.345.050.000
0
12 tháng
333
Carboplatin
134.925.000
134.925.000
0
12 tháng
334
Cisplatin
39.900.000
39.900.000
0
12 tháng
335
Cyclophosphamid
24.914.500
24.914.500
0
12 tháng
336
Docetaxel
83.997.900
83.997.900
0
12 tháng
337
Doxetaxel
148.497.300
148.497.300
0
12 tháng
338
Doxorubicin hydroclorid
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
339
Epirubicin hydroclorid
42.510.000
42.510.000
0
12 tháng
340
Fluorouracil (5-FU)
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
341
Gemcitabin
13.498.800
13.498.800
0
12 tháng
342
Ifosfamid
18.999.750
18.999.750
0
12 tháng
343
Methotrexat
10.120.000
10.120.000
0
12 tháng
344
Methotrexat
15.099.000
15.099.000
0
12 tháng
345
Oxaliplatin
598.500.000
598.500.000
0
12 tháng
346
Paclitaxel
162.870.000
162.870.000
0
12 tháng
347
Paclitaxel
79.499.700
79.499.700
0
12 tháng
348
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
395.000.000
395.000.000
0
12 tháng
349
Tamoxifen
69.000.000
69.000.000
0
12 tháng
350
Azathioprin
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
351
Alfuzosin hydroclorid
312.400.000
312.400.000
0
12 tháng
352
Dutasterid
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
353
Flavoxat
650.000
650.000
0
12 tháng
354
Solifenacin succinate
8.950.000
8.950.000
0
12 tháng
355
Levodopa + carbidopa anhydrous
88.893.000
88.893.000
0
12 tháng
356
Levodopa + carbidopa
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
357
Levodopa + carbidopa
52.290.000
52.290.000
0
12 tháng
358
Acid folic (vitamin B9)
9.044.000
9.044.000
0
12 tháng
359
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxyd polymahose)
37.500.000
37.500.000
0
12 tháng
360
Sắt III (Sắt protein succinylat)
13.650.000
13.650.000
0
12 tháng
361
Sắt fumarat + acid folic
121.910.000
121.910.000
0
12 tháng
362
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic
27.360.000
27.360.000
0
12 tháng
363
Enoxaparin (natri)
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
364
Etamsylat
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
365
Etamsylat
391.000.000
391.000.000
0
12 tháng
366
Heparin (natri)
2.242.000.000
2.242.000.000
0
12 tháng
367
Heparin (natri)
1.293.600.000
1.293.600.000
0
12 tháng
368
Heparin (natri)
955.505.000
955.505.000
0
12 tháng
369
Phytomenadion (vitamin K1)
9.570.000
9.570.000
0
12 tháng
370
Phytomenadion (vitamin K1)
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
371
Tranexamic acid
169.000.000
169.000.000
0
12 tháng
372
Tranexamic acid
407.820.000
407.820.000
0
12 tháng
373
Tranexamic acid
44.020.000
44.020.000
0
12 tháng
374
Tranexamic acid
63.600.000
63.600.000
0
12 tháng
375
Albumin
3.522.420.000
3.522.420.000
0
12 tháng
376
Albumin
198.900.000
198.900.000
0
12 tháng
377
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
99.782.500
99.782.500
0
12 tháng
378
Deferipron
119.000.000
119.000.000
0
12 tháng
379
Erythropoietin
6.246.400.000
6.246.400.000
0
12 tháng
380
Erythropoietin
1.326.800.000
1.326.800.000
0
12 tháng
381
Erythropoietin
1.024.860.000
1.024.860.000
0
12 tháng
382
Erythropoietin
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 tháng
383
Filgrastim
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
384
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
4.069.800.000
4.069.800.000
0
12 tháng
385
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
46.481.400
46.481.400
0
12 tháng
386
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
38.550.000
38.550.000
0
12 tháng
387
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
388
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
13.440.000
13.440.000
0
12 tháng
389
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
91.000.000
91.000.000
0
12 tháng
390
Isosorbid mononitrat
12.765.000
12.765.000
0
12 tháng
391
Nicorandil
276.000.000
276.000.000
0
12 tháng
392
Nicorandil
432.900.000
432.900.000
0
12 tháng
393
Trimetazidin hydroclorid
64.722.000
64.722.000
0
12 tháng
394
Trimetazidin hydroclorid
137.970.000
137.970.000
0
12 tháng
395
Trimetazidin hydroclorid
159.380.000
159.380.000
0
12 tháng
396
Trimetazidin dihydrochloride
81.150.000
81.150.000
0
12 tháng
397
Adenosin
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
398
Amiodaron hydroclorid
80.662.500
80.662.500
0
12 tháng
399
Amiodaron hydroclorid
10.817.280
10.817.280
0
12 tháng
400
Amiodaron hydroclorid
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
401
Propranolol hydroclorid
9.405.000
9.405.000
0
12 tháng
402
Propranolol hydroclorid
500.000
500.000
0
12 tháng
403
Amlodipin
201.280.000
201.280.000
0
12 tháng
404
Amlodipin + atorvastatin
832.500.000
832.500.000
0
12 tháng
405
Amlodipin + atorvastatin
313.600.000
313.600.000
0
12 tháng
406
Amlodipin + lisinopril
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
407
Amlodipin + indapamid
631.354.200
631.354.200
0
12 tháng
408
Amlodipin + indapamide + peridopril arginine
864.257.000
864.257.000
0
12 tháng
409
Atenolol
149.050.000
149.050.000
0
12 tháng
410
Bisoprolol fumarat
17.352.000
17.352.000
0
12 tháng
411
Bisoprolol fumarat + hydrochlorothiazid
412.425.000
412.425.000
0
12 tháng
412
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
65.700.000
65.700.000
0
12 tháng
413
Candesartan cilexetil
615.600.000
615.600.000
0
12 tháng
414
Candesartan cilexetil
203.000.000
203.000.000
0
12 tháng
415
Candesartan cilexetil
411.750.000
411.750.000
0
12 tháng
416
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
448.500.000
448.500.000
0
12 tháng
417
Captopril
93.600.000
93.600.000
0
12 tháng
418
Captopril + hydroclorothiazid
629.260.000
629.260.000
0
12 tháng
419
Captopril + hydroclorothiazid
1.500.750.000
1.500.750.000
0
12 tháng
420
Carvedilol
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
421
Carvedilol
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
422
Enalapril maleat
532.560.000
532.560.000
0
12 tháng
423
Enalapril maleat
55.800.000
55.800.000
0
12 tháng
424
Enalapril maleat
41.800.000
41.800.000
0
12 tháng
425
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
904.750.000
904.750.000
0
12 tháng
426
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
1.305.000.000
1.305.000.000
0
12 tháng
427
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
768.800.000
768.800.000
0
12 tháng
428
Enalapril + Hydroclorothiazid
176.000.000
176.000.000
0
12 tháng
429
Felodipin
552.000.000
552.000.000
0
12 tháng
430
Lisinopril
643.083.000
643.083.000
0
12 tháng
431
Lisinopril + hydroclorothiazid
702.000.000
702.000.000
0
12 tháng
432
Losartan kali
5.332.000
5.332.000
0
12 tháng
433
Losartan kali
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
434
Losartan kali + hydroclorothiazid
1.269.000.000
1.269.000.000
0
12 tháng
435
Losartan kali + hydroclorothiazid
485.800.000
485.800.000
0
12 tháng
436
Methyldopa
595.455.000
595.455.000
0
12 tháng
437
Methyldopa
440.220.000
440.220.000
0
12 tháng
438
Metoprolol tartrat
5.700.000
5.700.000
0
12 tháng
439
Metoprolol Succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
61.481.112
61.481.112
0
12 tháng
440
Metoprolol Succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
81.252.000
81.252.000
0
12 tháng
441
Nicardipin hydroclorid
304.040.000
304.040.000
0
12 tháng
442
Nifedipin
194.680.000
194.680.000
0
12 tháng
443
Nifedipin
557.550.000
557.550.000
0
12 tháng
444
Perindopril erbumin
266.000.000
266.000.000
0
12 tháng
445
Perindopril arginine
257.075.000
257.075.000
0
12 tháng
446
Perindopril arginine + Amlodipin
512.560.000
512.560.000
0
12 tháng
447
Perindopril arginine + Amlodipin
581.149.800
581.149.800
0
12 tháng
448
Perindopril arginine + Amlodipin
91.521.210
91.521.210
0
12 tháng
449
Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat
283.200.000
283.200.000
0
12 tháng
450
Perindopril arginine + indapamid
1.441.050.000
1.441.050.000
0
12 tháng
451
Quinapril
245.700.000
245.700.000
0
12 tháng
452
Ramipril
439.300.000
439.300.000
0
12 tháng
453
Ramipril
250.800.000
250.800.000
0
12 tháng
454
Ramipril
255.850.000
255.850.000
0
12 tháng
455
Telmisartan + Hydroclorothiazid
522.000.000
522.000.000
0
12 tháng
456
Telmisartan + Hydroclorothiazid
58.750.000
58.750.000
0
12 tháng
457
Telmisartan + Hydroclorothiazid
1.348.000.000
1.348.000.000
0
12 tháng
458
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
459
Heptaminol hydroclorid
37.440.000
37.440.000
0
12 tháng
460
Digoxin
22.100.000
22.100.000
0
12 tháng
461
Digoxin
70.400.000
70.400.000
0
12 tháng
462
Digoxin
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
463
Dobutamin
110.124.000
110.124.000
0
12 tháng
464
Dobutamin
213.675.000
213.675.000
0
12 tháng
465
Dopamin hydroclorid
24.415.000
24.415.000
0
12 tháng
466
Ivabradin
101.000.000
101.000.000
0
12 tháng
467
Acenocoumarol
28.700.000
28.700.000
0
12 tháng
468
Acenocoumarol
5.500.000
5.500.000
0
12 tháng
469
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
59.450.000
59.450.000
0
12 tháng
470
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
6.210.000
6.210.000
0
12 tháng
471
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
73.000.000
73.000.000
0
12 tháng
472
Acid acetylsalicylic
15.626.000
15.626.000
0
12 tháng
473
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
90.640.000
90.640.000
0
12 tháng
474
Alteplase
412.943.520
412.943.520
0
12 tháng
475
Rivaroxaban
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
476
Rivaroxaban
152.000.000
152.000.000
0
12 tháng
477
Ticagrelor
158.730.000
158.730.000
0
12 tháng
478
Atorvastatin
79.950.000
79.950.000
0
12 tháng
479
Atorvastatin
27.000.000
27.000.000
0
12 tháng
480
Atorvastatin + ezetimibe
265.500.000
265.500.000
0
12 tháng
481
Atovastatin + Ezetimibe
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
482
Bezafibrat
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
483
Bezafibrat
136.300.000
136.300.000
0
12 tháng
484
Fenofibrat
130.620.000
130.620.000
0
12 tháng
485
Fenofibrat
7.320.000
7.320.000
0
12 tháng
486
Fluvastatin
206.040.000
206.040.000
0
12 tháng
487
Lovastatin
304.500.000
304.500.000
0
12 tháng
488
Lovastatin
243.600.000
243.600.000
0
12 tháng
489
Pravastatin natri
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
490
Pravastatin natri
171.600.000
171.600.000
0
12 tháng
491
Simvastatin
3.591.000
3.591.000
0
12 tháng
492
Simvastatin
26.200.000
26.200.000
0
12 tháng
493
Simvastatin + Ezetimibe
203.000.000
203.000.000
0
12 tháng
494
Nimodipin
134.996.400
134.996.400
0
12 tháng
495
Nimodipin
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
496
Calcipotriol
33.033.000
33.033.000
0
12 tháng
497
Calcipotriol + betamethason
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
498
Clotrimazol
23.800.000
23.800.000
0
12 tháng
499
Clotrimazol
33.660.000
33.660.000
0
12 tháng
500
Clobetasol propionat
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
501
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
5.905.200
5.905.200
0
12 tháng
502
Diethylphtalat
2.341.500
2.341.500
0
12 tháng
503
Fusidic acid
28.936.630
28.936.630
0
12 tháng
504
Fusidic acid + hydrocortison acetat
123.600.000
123.600.000
0
12 tháng
505
Isotretinoin
2.500.000
2.500.000
0
12 tháng
506
Kẽm oxid
25.320.000
25.320.000
0
12 tháng
507
Mometason furoat
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
508
Mupirocin
35.150.000
35.150.000
0
12 tháng
509
Mupirocin
34.300.000
34.300.000
0
12 tháng
510
Mupirocin
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
511
Nước oxy già
18.153.450
18.153.450
0
12 tháng
512
Salicylic acid + betamethason dipropionat
88.350.000
88.350.000
0
12 tháng
513
Salicylic acid + betamethason dipropionat
25.650.000
25.650.000
0
12 tháng
514
Salicylic acid + betamethason dipropionat
20.400.000
20.400.000
0
12 tháng
515
Tacrolimus
6.600.000
6.600.000
0
12 tháng
516
Tyrothricin
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
517
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
186.000.000
186.000.000
0
12 tháng
518
Gadobenic acid (dimeglumin)
154.350.000
154.350.000
0
12 tháng
519
Gadoteric acid
624.000.000
624.000.000
0
12 tháng
520
Iopamidol
1.247.400.000
1.247.400.000
0
12 tháng
521
Iopamidol
249.900.000
249.900.000
0
12 tháng
522
Iopamidol
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
523
Cồn 70°
352.795.000
352.795.000
0
12 tháng
524
Povidon iodin
44.253.300
44.253.300
0
12 tháng
525
Povidon iodin
72.100.000
72.100.000
0
12 tháng
526
Povidon iodin
129.983.000
129.983.000
0
12 tháng
527
Povidon iodin
26.775.000
26.775.000
0
12 tháng
528
Povidon iod
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
529
Furosemid
58.344.000
58.344.000
0
12 tháng
530
Furosemid
38.710.000
38.710.000
0
12 tháng
531
Furosemid
19.426.050
19.426.050
0
12 tháng
532
Spironolacton
345.800.000
345.800.000
0
12 tháng
533
Spironolacton
32.470.000
32.470.000
0
12 tháng
534
Attapulgit hoạt tính + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
168.840.000
168.840.000
0
12 tháng
535
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
305.235.000
305.235.000
0
12 tháng
536
Bismuth oxyd
19.750.000
19.750.000
0
12 tháng
537
Bismuth subsalicylat
19.845.000
19.845.000
0
12 tháng
538
Famotidin
487.500.000
487.500.000
0
12 tháng
539
Famotidin
114.000.000
114.000.000
0
12 tháng
540
Guaiazulen + Dimethicon
18.500.000
18.500.000
0
12 tháng
541
Lansoprazol
319.200.000
319.200.000
0
12 tháng
542
Lansoprazol
27.748.000
27.748.000
0
12 tháng
543
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
99.450.000
99.450.000
0
12 tháng
544
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
290.360.000
290.360.000
0
12 tháng
545
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
73.600.000
73.600.000
0
12 tháng
546
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
547
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
74.750.000
74.750.000
0
12 tháng
548
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
81.954.000
81.954.000
0
12 tháng
549
Magnesi trisilicat khan + nhôm hydroxyd
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
550
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
87.040.000
87.040.000
0
12 tháng
551
Omeprazol
235.200.000
235.200.000
0
12 tháng
552
Omeprazol
241.200.000
241.200.000
0
12 tháng
553
Omeprazol
22.704.000
22.704.000
0
12 tháng
554
Esomeprazol
715.000.000
715.000.000
0
12 tháng
555
Esomeprazol
72.600.000
72.600.000
0
12 tháng
556
Esomeprazol
220.580.000
220.580.000
0
12 tháng
557
Pantoprazol
321.750.000
321.750.000
0
12 tháng
558
Pantoprazol
23.846.400
23.846.400
0
12 tháng
559
Rabeprazol
705.600.000
705.600.000
0
12 tháng
560
Rebamipid
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
561
Sucralfat
40.400.000
40.400.000
0
12 tháng
562
Domperidon
48.800.000
48.800.000
0
12 tháng
563
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
31.999.800
31.999.800
0
12 tháng
564
Granisetron hydroclorid
32.400.000
32.400.000
0
12 tháng
565
Metoclopramid hydroclorid
9.207.000
9.207.000
0
12 tháng
566
Ondansetron
10.290.000
10.290.000
0
12 tháng
567
Ondansetron
18.375.000
18.375.000
0
12 tháng
568
Alverin citrat
35.750.000
35.750.000
0
12 tháng
569
Alverin citrat + Simethicon
62.271.000
62.271.000
0
12 tháng
570
Drotaverin clohydrat
88.160.000
88.160.000
0
12 tháng
571
Drotaverin clohydrat
1.158.000
1.158.000
0
12 tháng
572
Drotaverin clohydrat
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
573
Drotaverin clohydrat
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
574
Drotaverin clohydrat
77.280.000
77.280.000
0
12 tháng
575
Hyoscin butylbromid
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
576
Papaverin hydroclorid
20.440.000
20.440.000
0
12 tháng
577
Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
364.500.000
364.500.000
0
12 tháng
578
Glycerol
61.053.300
61.053.300
0
12 tháng
579
Lactulose
109.230.000
109.230.000
0
12 tháng
580
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
90.720.000
90.720.000
0
12 tháng
581
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
48.400.000
48.400.000
0
12 tháng
582
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
118.000.000
118.000.000
0
12 tháng
583
Sorbitol
38.850.000
38.850.000
0
12 tháng
584
Bacillus subtilis
238.950.000
238.950.000
0
12 tháng
585
Bacillus subtilis
165.300.000
165.300.000
0
12 tháng
586
Bacillus subtilis
1.425.700.000
1.425.700.000
0
12 tháng
587
Bacillus clausii
217.000.000
217.000.000
0
12 tháng
588
Berberin clorid
30.300.000
30.300.000
0
12 tháng
589
Dioctahedral smectit
530.400.000
530.400.000
0
12 tháng
590
Diosmectit
47.925.000
47.925.000
0
12 tháng
591
Diosmectit
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
592
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
89.964.000
89.964.000
0
12 tháng
593
Kẽm Gluconat
28.581.000
28.581.000
0
12 tháng
594
Lactobacillus acidophilus
55.500.000
55.500.000
0
12 tháng
595
Racecadotril
53.834.000
53.834.000
0
12 tháng
596
Racecadotril
8.750.000
8.750.000
0
12 tháng
597
Saccharomyces boulardii
193.550.000
193.550.000
0
12 tháng
598
Saccharomyces boulardii
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
599
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
38.856.000
38.856.000
0
12 tháng
600
Diosmin + Hesperidin
209.280.000
209.280.000
0
12 tháng
601
Diosmin + Hesperidin
183.280.000
183.280.000
0
12 tháng
602
Amylase + lipase + protease
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
603
L-Ornithin - L- aspartat
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
604
L-Ornithin - L- aspartat
3.800.000
3.800.000
0
12 tháng
605
L - Ornithin - L- Aspartat
142.800.000
142.800.000
0
12 tháng
606
Octreotid
259.925.000
259.925.000
0
12 tháng
607
Simethicon
85.885.000
85.885.000
0
12 tháng
608
Simethicon
13.800.000
13.800.000
0
12 tháng
609
Silymarin
251.685.000
251.685.000
0
12 tháng
610
Trimebutin maleat
6.500.000
6.500.000
0
12 tháng
611
Ursodeoxycholic acid
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
612
Otilonium bromide
6.720.000
6.720.000
0
12 tháng
613
Beclometason (dipropionat)
89.600.000
89.600.000
0
12 tháng
614
Betamethason
88.560.000
88.560.000
0
12 tháng
615
Betamethason dipropionat
32.474.900
32.474.900
0
12 tháng
616
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
77.760.360
77.760.360
0
12 tháng
617
Dexamethason phosphat
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
618
Betamethason + dexchlorpheniramin maleat
39.130.000
39.130.000
0
12 tháng
619
Hydrocortison
6.489.000
6.489.000
0
12 tháng
620
Methyl prednisolon
184.400.000
184.400.000
0
12 tháng
621
Methyl prednisolon
1.686.825.000
1.686.825.000
0
12 tháng
622
Methyl prednisolon
71.640.000
71.640.000
0
12 tháng
623
Methyl prednisolon
34.580.000
34.580.000
0
12 tháng
624
Methyl prednisolon
17.400.000
17.400.000
0
12 tháng
625
Methyl prednisolon
47.502.000
47.502.000
0
12 tháng
626
Methyl prednisolon
195.300
195.300
0
12 tháng
627
Methyl prednisolon
499.330.000
499.330.000
0
12 tháng
628
Methyl prednisolon
34.815.000
34.815.000
0
12 tháng
629
Prednisolon acetat (natri phosphate)
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
630
Prednisolon
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
631
Dydrogesteron
34.776.000
34.776.000
0
12 tháng
632
Estriol
11.084.000
11.084.000
0
12 tháng
633
Lynestrenol
2.400.000
2.400.000
0
12 tháng
634
Progesteron
23.400.000
23.400.000
0
12 tháng
635
Progesteron
65.394.000
65.394.000
0
12 tháng
636
Acarbose
113.100.000
113.100.000
0
12 tháng
637
Acarbose
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
638
Dapagliflozin
305.520.000
305.520.000
0
12 tháng
639
Glibenclamid + metformin hydrochlorid
860.800.000
860.800.000
0
12 tháng
640
Glibenclamid + metformin hydrochlorid
874.640.000
874.640.000
0
12 tháng
641
Gliclazid
2.151.900.000
2.151.900.000
0
12 tháng
642
Gliclazid
1.166.200.000
1.166.200.000
0
12 tháng
643
Gliclazid
376.200.000
376.200.000
0
12 tháng
644
Gliclazid + metformin hydrochorid
374.300.000
374.300.000
0
12 tháng
645
Gliclazid + metformin hydrochorid
201.000.000
201.000.000
0
12 tháng
646
Glimepirid
26.240.000
26.240.000
0
12 tháng
647
Glimepirid
28.500.000
28.500.000
0
12 tháng
648
Glimepirid
91.455.000
91.455.000
0
12 tháng
649
Glimepirid + metformin hydroclorid
202.500.000
202.500.000
0
12 tháng
650
Glimepirid + metformin hydroclorid
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
651
Glipizid
368.750.000
368.750.000
0
12 tháng
652
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
242.000.000
242.000.000
0
12 tháng
653
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
13.800.000
13.800.000
0
12 tháng
654
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
223.600.000
223.600.000
0
12 tháng
655
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
481.800.000
481.800.000
0
12 tháng
656
Insulin người trộn, hỗn hợp
1.761.375.000
1.761.375.000
0
12 tháng
657
Insulin người trộn, hỗn hợp
183.600.000
183.600.000
0
12 tháng
658
Insulin người trộn, hỗn hợp
2.506.400.000
2.506.400.000
0
12 tháng
659
Insulin người trộn, hỗn hợp
267.520.000
267.520.000
0
12 tháng
660
Insulin người trộn, hỗn hợp
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
661
Metformin hydrochlorid
276.640.000
276.640.000
0
12 tháng
662
Metformin hydrochlorid
17.250.000
17.250.000
0
12 tháng
663
Metformin Hydrochloride
134.900.000
134.900.000
0
12 tháng
664
Metformin Hydrochloride
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
665
Metformin Hydrochloride
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
666
Repaglinid
38.400.000
38.400.000
0
12 tháng
667
Sitagliptin
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
668
Levothyroxin (muối natri)
19.324.200
19.324.200
0
12 tháng
669
Levothyroxin (muối natri)
16.170.000
16.170.000
0
12 tháng
670
Propylthiouracil (PTU)
125.317.500
125.317.500
0
12 tháng
671
Thiamazol
51.500.000
51.500.000
0
12 tháng
672
Thiamazol
48.950.000
48.950.000
0
12 tháng
673
Huyết thanh kháng dại
144.931.500
144.931.500
0
12 tháng
674
Huyết thanh kháng uốn ván
469.334.880
469.334.880
0
12 tháng
675
Tizanidin
33.300.000
33.300.000
0
12 tháng
676
Thiocolchicosid
193.600.000
193.600.000
0
12 tháng
677
Thiocolchicosid
93.000.000
93.000.000
0
12 tháng
678
Acetazolamid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
679
Atropin sulfat
4.158.000
4.158.000
0
12 tháng
680
Betaxolol
6.808.000
6.808.000
0
12 tháng
681
Carbomer
36.960.000
36.960.000
0
12 tháng
682
Hydroxypropylmethylcellulose
85.500.000
85.500.000
0
12 tháng
683
Hydroxypropylmethylcellulose
2.750.000
2.750.000
0
12 tháng
684
Indomethacin
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
685
Moxifloxacin + dexamethason phosphat
28.600.000
28.600.000
0
12 tháng
686
Moxifloxacin + dexamethason phosphat
8.635.000
8.635.000
0
12 tháng
687
Natri clorid
33.638.000
33.638.000
0
12 tháng
688
Natri hyaluronat
19.825.000
19.825.000
0
12 tháng
689
Natri hyaluronat
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
690
Olopatadin
36.960.000
36.960.000
0
12 tháng
691
Timolol
5.064.000
5.064.000
0
12 tháng
692
Travoprost
12.615.000
12.615.000
0
12 tháng
693
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
13.770.000
13.770.000
0
12 tháng
694
Betahistin dihydrochlorid
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
695
Betahistin dihydrochlorid
189.550.000
189.550.000
0
12 tháng
696
Fluticason propionat
305.280.000
305.280.000
0
12 tháng
697
Naphazolin nitrat
7.376.250
7.376.250
0
12 tháng
698
Rifamycin
63.700.000
63.700.000
0
12 tháng
699
Xylometazolin hydroclorid
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
700
Xylometazolin hydroclorid
76.800.000
76.800.000
0
12 tháng
701
Xylometazolin hydroclorid
909.000
909.000
0
12 tháng
702
Carbetocin
405.405.000
405.405.000
0
12 tháng
703
Methyl ergometrin maleat
13.986.000
13.986.000
0
12 tháng
704
Methyl ergometrin maleat
19.278.000
19.278.000
0
12 tháng
705
Oxytocin
255.068.000
255.068.000
0
12 tháng
706
Oxytocin
26.600.000
26.600.000
0
12 tháng
707
Oxytocin
25.956.000
25.956.000
0
12 tháng
708
Misoprostol
65.880.000
65.880.000
0
12 tháng
709
Misoprostol
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
710
Atosiban
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
711
Salbutamol sulfat
336.544.000
336.544.000
0
12 tháng
712
Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)
750.508.800
750.508.800
0
12 tháng
713
Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)
375.254.400
375.254.400
0
12 tháng
714
Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)
3.127.120
3.127.120
0
12 tháng
715
Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)
128.160.000
128.160.000
0
12 tháng
716
Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)
10.680.000
10.680.000
0
12 tháng
717
Diazepam
182.700.000
182.700.000
0
12 tháng
718
Rotundin
37.320.000
37.320.000
0
12 tháng
719
Acid alpha thiotic
780.000
780.000
0
12 tháng
720
Clorpromazin hydroclorid
12.558.000
12.558.000
0
12 tháng
721
Clorpromazin hydroclorid
113.600.000
113.600.000
0
12 tháng
722
Clozapin
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
723
Donepezil hydroclorid
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
724
Donepezil hydroclorid
289.400.000
289.400.000
0
12 tháng
725
Haloperidol
41.705.400
41.705.400
0
12 tháng
726
Haloperidol
11.865.000
11.865.000
0
12 tháng
727
Haloperidol
9.660.000
9.660.000
0
12 tháng
728
Levomepromazin
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
729
Levomepromazin
19.950.000
19.950.000
0
12 tháng
730
Meclophenoxat hydroclorid
858.400.000
858.400.000
0
12 tháng
731
Olanzapin
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
732
Quetiapin
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
733
Quetiapin
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
734
Risperidon
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
735
Sulpirid
36.260.000
36.260.000
0
12 tháng
736
Tofisopam
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
737
Amitriptylin hydroclorid
84.840.000
84.840.000
0
12 tháng
738
Amitriptylin hydroclorid
3.495.000
3.495.000
0
12 tháng
739
Mirtazapin
14.400.000
14.400.000
0
12 tháng
740
Paroxetin
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
741
Sertralin
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
742
sertralin
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
743
Acetyl leucin
557.810.000
557.810.000
0
12 tháng
744
Acetyl leucin
917.800.000
917.800.000
0
12 tháng
745
Acetyl leucin
34.400.000
34.400.000
0
12 tháng
746
Choline alfoscerat
88.800.000
88.800.000
0
12 tháng
747
Citicolin
491.400.000
491.400.000
0
12 tháng
748
Citicolin
377.684.500
377.684.500
0
12 tháng
749
Citicolin (dưới dạng Citicolin Natri)
1.880.000
1.880.000
0
12 tháng
750
Panax notoginseng saponins
115.500.000
115.500.000
0
12 tháng
751
Ginkgo biloba
63.840.000
63.840.000
0
12 tháng
752
Ginkgo biloba
650.000
650.000
0
12 tháng
753
Piracetam
555.540.000
555.540.000
0
12 tháng
754
Piracetam
309.600.000
309.600.000
0
12 tháng
755
Piracetam
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
756
Piracetam
6.825.000
6.825.000
0
12 tháng
757
Piracetam
780.000
780.000
0
12 tháng
758
Vinpocetin
21.945.000
21.945.000
0
12 tháng
759
Vinpocetin
5.880.000
5.880.000
0
12 tháng
760
Aminophylin
38.125.500
38.125.500
0
12 tháng
761
Bambuterol hydroclorid
89.166.000
89.166.000
0
12 tháng
762
Bambuterol hydroclorid
7.749.000
7.749.000
0
12 tháng
763
Budesonid
546.443.000
546.443.000
0
12 tháng
764
Budesonid
556.500.000
556.500.000
0
12 tháng
765
Budesonid
74.718.000
74.718.000
0
12 tháng
766
Budesonid
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
767
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat
617.160.000
617.160.000
0
12 tháng
768
Fenoterol hydrobromid + ipratropium bromid
224.949.100
224.949.100
0
12 tháng
769
Montelukast
43.344.000
43.344.000
0
12 tháng
770
Montelukast
10.450.000
10.450.000
0
12 tháng
771
Salbutamol
212.100.000
212.100.000
0
12 tháng
772
Salbutamol
395.010.000
395.010.000
0
12 tháng
773
Salbutamol
371.763.000
371.763.000
0
12 tháng
774
Salbutamol
282.416.000
282.416.000
0
12 tháng
775
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
68.625.000
68.625.000
0
12 tháng
776
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
212.825.000
212.825.000
0
12 tháng
777
Salbutamol + Ipratropium bromid
240.030.000
240.030.000
0
12 tháng
778
Ipratropiumbromide + salbutamol
803.700
803.700
0
12 tháng
779
Salmeterol + fluticason propionat
8.050.000
8.050.000
0
12 tháng
780
Salmeterol + fluticason propionat
62.790.000
62.790.000
0
12 tháng
781
Salmeterol + fluticason propionat
777.600.000
777.600.000
0
12 tháng
782
Salmeterol + fluticason propionat
347.612.500
347.612.500
0
12 tháng
783
Salmeterol + fluticason propionat
15.291.120
15.291.120
0
12 tháng
784
Salmeterol + fluticason propionat
14.712.320
14.712.320
0
12 tháng
785
Salmeterol + Fluticasone propionat
325.000.000
325.000.000
0
12 tháng
786
Terbutalin sulfat
572.026.000
572.026.000
0
12 tháng
787
Terbutalin sulfat
13.189.000
13.189.000
0
12 tháng
788
Ambroxol hydroclorid
70.215.000
70.215.000
0
12 tháng
789
Ambroxol hydroclorid
317.600.000
317.600.000
0
12 tháng
790
Ambroxol hydroclorid
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
791
Bromhexin hydroclorid
42.805.000
42.805.000
0
12 tháng
792
Bromhexin hydroclorid
364.800.000
364.800.000
0
12 tháng
793
Bromhexin hydroclorid
140.490.000
140.490.000
0
12 tháng
794
Carbocistein
153.300.000
153.300.000
0
12 tháng
795
Codein + terpin hydrat
87.495.000
87.495.000
0
12 tháng
796
Eprazinon dihydroclorid
118.750.000
118.750.000
0
12 tháng
797
N-acetylcystein
117.300.000
117.300.000
0
12 tháng
798
N-acetylcystein
9.310.000
9.310.000
0
12 tháng
799
N-acetylcystein
808.500.000
808.500.000
0
12 tháng
800
N-acetylcystein
4.248.300
4.248.300
0
12 tháng
801
N-acetylcystein
65.830.000
65.830.000
0
12 tháng
802
Cafein
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
803
Mometason furoat
18.500.000
18.500.000
0
12 tháng
804
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)
279.800.000
279.800.000
0
12 tháng
805
Kali clorid
218.505.000
218.505.000
0
12 tháng
806
Magnesi aspartat + kali aspartat
151.000.000
151.000.000
0
12 tháng
807
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat dihydrat + glucose khan
357.892.500
357.892.500
0
12 tháng
808
Acid amin*
288.750.000
288.750.000
0
12 tháng
809
Acid amin*
261.050.000
261.050.000
0
12 tháng
810
Acid amin*
119.600.000
119.600.000
0
12 tháng
811
Acid amin*
145.080.000
145.080.000
0
12 tháng
812
Acid amin*
412.020.000
412.020.000
0
12 tháng
813
Acid amin*
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
814
Acid amin*
22.800.000
22.800.000
0
12 tháng
815
Acid amin*
193.500.000
193.500.000
0
12 tháng
816
Acid amin + glucose + lipid (*)
325.000.000
325.000.000
0
12 tháng
817
Acid amin + glucose + lipid(*)
343.035.000
343.035.000
0
12 tháng
818
Acid amin + glucose + lipid (*)
348.250.000
348.250.000
0
12 tháng
819
Calci clorid dihydrat
6.480.000
6.480.000
0
12 tháng
820
Glucose
324.635.850
324.635.850
0
12 tháng
821
Glucose
101.488.800
101.488.800
0
12 tháng
822
Glucose
945.000
945.000
0
12 tháng
823
Glucose
929.171.250
929.171.250
0
12 tháng
824
Glucose
89.544.000
89.544.000
0
12 tháng
825
Glucose
85.600.000
85.600.000
0
12 tháng
826
Kali clorid
57.660.000
57.660.000
0
12 tháng
827
Kali clorid
3.440.000
3.440.000
0
12 tháng
828
Magnesi sulfat heptahydrat
5.587.000
5.587.000
0
12 tháng
829
Manitol
72.468.000
72.468.000
0
12 tháng
830
Natri clorid
82.351.500
82.351.500
0
12 tháng
831
Natri clorid
570.625.000
570.625.000
0
12 tháng
832
Natri clorid
3.528.157.500
3.528.157.500
0
12 tháng
833
Natri clorid
624.000.000
624.000.000
0
12 tháng
834
Natri clorid
673.554.000
673.554.000
0
12 tháng
835
Natri clorid
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
836
Natri Clorid
526.500.000
526.500.000
0
12 tháng
837
Natri Clorid
505.250.000
505.250.000
0
12 tháng
838
Natri clorid + dextrose/glucose
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
839
Nhũ dịch lipid
411.060.000
411.060.000
0
12 tháng
840
Nhũ dịch lipid
105.600.000
105.600.000
0
12 tháng
841
Nhũ dịch Lipid
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
842
Nhũ dịch Lipid
64.000.000
64.000.000
0
12 tháng
843
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
144.500.000
144.500.000
0
12 tháng
844
Ringer lactat
969.045.000
969.045.000
0
12 tháng
845
Nước cất pha tiêm
594.380.000
594.380.000
0
12 tháng
846
Nước cất pha tiêm
83.160.000
83.160.000
0
12 tháng
847
Calci acetat
433.200.000
433.200.000
0
12 tháng
848
Calci carbonat
42.150.000
42.150.000
0
12 tháng
849
Calci carbonat
49.400.000
49.400.000
0
12 tháng
850
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
851
Calci Carbonat + Vitamin D3
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
852
Calci + Vitamin D3
1.410.000
1.410.000
0
12 tháng
853
Calcium lactat pentahydrat
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
854
Calci lactat
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
855
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Calci + B1 + B2 + B6 + D3 + E + PP + B5 + Lysin hydroclorid)
52.518.960
52.518.960
0
12 tháng
856
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
24.559.000
24.559.000
0
12 tháng
857
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
38.016.000
38.016.000
0
12 tháng
858
Vitamin B1 (Thiamin nitrat)
8.120.000
8.120.000
0
12 tháng
859
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
47.600.000
47.600.000
0
12 tháng
860
Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin)
59.400.000
59.400.000
0
12 tháng
861
Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin nitrat + pyridoxin hydroclorid + cyanocobalamin)
715.806.000
715.806.000
0
12 tháng
862
Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin)
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
863
Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin)
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
864
Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin)
90.300.000
90.300.000
0
12 tháng
865
Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin)
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
866
Vitamin B1 + B6 + B12
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
867
Vitamin B2
3.720.000
3.720.000
0
12 tháng
868
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
19.800.000
19.800.000
0
12 tháng
869
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
10.080.000
10.080.000
0
12 tháng
870
Vitamin B6 + magnesi lactat (Pyridoxin HCl + Magnesi lactat dihydrat)
13.041.000
13.041.000
0
12 tháng
871
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
68.370.000
68.370.000
0
12 tháng
872
Vitamin C
13.750.000
13.750.000
0
12 tháng
873
Vitamin C
26.800.000
26.800.000
0
12 tháng
874
Vitamin C
92.700.000
92.700.000
0
12 tháng
875
Vitamin C
75.810.000
75.810.000
0
12 tháng
876
Vitamin D3
29.250.000
29.250.000
0
12 tháng
877
Vitamin E
143.190.000
143.190.000
0
12 tháng
878
Vitamin H (B8)
23.940.000
23.940.000
0
12 tháng
879
Vitamin K (Menadion natri bisulfit)
35.500.000
35.500.000
0
12 tháng
880
Vitamin PP
1.965.600
1.965.600
0
12 tháng
881
Clindamycin + Clotrimazol
1.900.000
1.900.000
0
12 tháng
882
Terbinafin (hydroclorid)
10.790.000
10.790.000
0
12 tháng
883
Terbinafin (hydroclorid)
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
884
Sắt hydroxyd polymaltose + Acid folic + Pyridoxin HCL
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
885
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan + Kẽm
39.875.000
39.875.000
0
12 tháng
886
Sacubitril + valsartan
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
887
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
778.680.000
778.680.000
0
12 tháng
888
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
215.460.000
215.460.000
0
12 tháng
889
Vắc xin phòng Cúm mùa
174.447.000
174.447.000
0
12 tháng
890
Vắc xin phòng dại
3.922.240.000
3.922.240.000
0
12 tháng
891
Vắc xin phòng Thủy đậu
38.200.000
38.200.000
0
12 tháng
892
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
105.107.850
105.107.850
0
12 tháng
893
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
463.050.000
463.050.000
0
12 tháng
894
Vắc xin phòng Viêm gan B
8.013.600
8.013.600
0
12 tháng
895
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
896
Etonogestrel
335.517.000
335.517.000
0
12 tháng
897
Butamirat citrat
2.280.000
2.280.000
0
12 tháng
898
Cefditoren pivoxil tương ứng với Cefditoren 200mg
1.550.000
1.550.000
0
12 tháng
899
Cefprozil
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
900
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
901
Deflazacort
750.000
750.000
0
12 tháng
902
Levodropropizin
6.150.000
6.150.000
0
12 tháng
903
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyrodoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
600.000
600.000
0
12 tháng
904
Thymomodulin
1.980.000
1.980.000
0
12 tháng
905
Ubidecarenone (Coenzym Q10)
1.400.000
1.400.000
0
12 tháng
906
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
69.997.200
69.997.200
0
12 tháng
907
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
119.962.500
119.962.500
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu số 3: Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu số 3: Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 81

Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây