Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300380410 | Atropin sulfat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300380412 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300380413 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300380414 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300380416 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300380417 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300380418 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300380419 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300380422 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300380424 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300380425 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300380428 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 13 | PP2300380429 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.285.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300380430 | Morphin sulfat 5H2O | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300380431 | Procain hydroclocid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300380432 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300380433 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.601.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300380434 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300380435 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300380436 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300380437 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300380438 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300380440 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 8.019.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300380441 | Aescin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 6.030.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300380442 | Aescin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 9.223.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 57.323.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300380444 | Celecoxib | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 35.156.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300380445 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300380446 | Diclofenac natri | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 44.321.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300380447 | Diclofenac natri | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 30 | PP2300380448 | Diclofenac diethylamine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300380449 | Diclofenac natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300380450 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300380451 | Ibuprofen | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300380452 | Ibuprofen | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300380453 | Ibuprofen | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300380455 | Ibuprofen | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 79.903.710 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300380456 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 157.576.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300380457 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300380458 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300380459 | Loxoprofen natri | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 72.564.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300380460 | Loxoprofen natri | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300380461 | Meloxicam | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 39.347.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300380462 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300380463 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 45 | PP2300380464 | Meloxicam | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 22.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300380465 | Meloxicam | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300380466 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300380467 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300380468 | Naproxen | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300380469 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300380470 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 79.326.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300380471 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300380473 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.059.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300380474 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 62.717.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300380475 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300380476 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300380477 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 79.326.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 58 | PP2300380478 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300380479 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300380480 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300380481 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300380482 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300380483 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 140.337.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300380484 | Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300380485 | Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300380486 | Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300380487 | Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 361.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 68 | PP2300380488 | Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.059.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300380489 | Paracetamol (acetaminophen) + Codein photphat hemihydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300380490 | Paracetamol (acetaminophen) + diphenhydramin hydroclorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 40.727.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300380491 | Paracetamol (acetaminophen) + Methocarbamol | vn0109089983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM | 120 | 6.219.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300380492 | Paracetamol (acetaminophen) + chlorpheniramin maleat + phenylephrin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300380493 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300380494 | Piroxicam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 32.181.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300380495 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300380496 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 157.576.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300380497 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300380498 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 35.156.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300380499 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300380500 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300380501 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300380503 | Glucosamin sulfat (Glucosamin hydroclorid) | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300380504 | Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300380505 | Glucosamin sulfat (Glucosamin hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300380507 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300380508 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300380509 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 22.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 88 | PP2300380510 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300380511 | Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 64.104.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300380512 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300380513 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300380515 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300380516 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 22.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300380517 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300380518 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 46.797.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 79.903.710 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 96 | PP2300380519 | Desloratadin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300380521 | Desloratadin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300380522 | Desloratadin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 22.546.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300380523 | Diphenhydramin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 13.308.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 100 | PP2300380524 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300380525 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300380526 | Fexofenadin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300380527 | Fexofenadin hydroclorid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300380528 | Fexofenadin hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 105 | PP2300380529 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300380530 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 79.903.710 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300380533 | Loratadin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 41.541.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300380534 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300380535 | Mequitazin | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 72.564.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 110 | PP2300380536 | Promethazin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300380537 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300380539 | Deferoxamin mesylate | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.470.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300380540 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300380541 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300380542 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300380543 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300380545 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 13.308.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300380546 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300380547 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300380548 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300380549 | Calci polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300380550 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 4.973.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.597.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300380551 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300380552 | Carbamazepin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300380553 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300380554 | Gabapentin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 35.156.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300380555 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 21.000.000 | 223 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300380556 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300380557 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.285.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300380559 | Phenytoin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300380560 | Pregabalin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 42.032.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300380561 | Pregabalin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 140.337.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300380562 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 52.701.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300380563 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 960.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300380564 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300380567 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300380568 | Praziquantel | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300380569 | Amoxicilin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300380570 | Amoxicilin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300380571 | Amoxicilin | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300380572 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 120 | 2.095.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300380573 | Amoxicilin | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300380574 | Amoxicilin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 156.871.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 57.323.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300380577 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 39.347.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300380579 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300380581 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300380582 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300380584 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300380585 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300380586 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 57.323.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300380587 | Ampicilin (muối natri) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 361.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300380588 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 116.538.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300380589 | Ampicilin + sulbactam | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300380590 | Ampicilin + sulbactam | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300380591 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 116.538.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300380592 | Cefaclor | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300380597 | Cefalexin | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 120 | 5.567.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300380599 | Cefalexin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300380600 | Cefalexin | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 137.241.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300380603 | Cefamandol | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 156.871.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300380604 | Cefazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 157.576.020 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 162 | PP2300380605 | Cefazolin | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 137.241.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300380607 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 6.030.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300380608 | Cefdinir | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 54.354.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300380609 | Cefixim | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 22.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300380611 | Cefixim | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 13.067.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300380612 | Cefixim | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300380613 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300380614 | Cefixim | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 116.538.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300380615 | Cefixim | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 74.528.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 156.871.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 171 | PP2300380617 | Cefoperazon | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300380618 | Cefoperazon | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300380619 | Cefoperazon | vn2300448702 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | 120 | 104.400.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300380620 | Cefoperazon | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 74.528.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300380621 | Cefoperazon + sulbactam | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300380622 | Cefotiam | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300380624 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 29.755.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn5600180106 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300380625 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300380626 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300380627 | Ceftazidim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 137.241.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300380628 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300380629 | Ceftizoxim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 137.241.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300380630 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300380631 | Cefuroxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 29.755.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300380632 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 116.538.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300380633 | Cloxacilin | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300380634 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 52.701.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300380635 | Imipenem + cilastatin* | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300380636 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300380637 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 157.576.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300380638 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300380640 | Ticarcillin + acid Clavulanic | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300380641 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 64.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 120 | 7.536.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300380642 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300380643 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 120 | 5.567.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 120 | 7.536.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300380644 | Gentamicin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300380646 | Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 27.698.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300380647 | Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300380648 | Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300380649 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300380652 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300380654 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300380655 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 39.087.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 69.088.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300380656 | Metronidazol + neomycin sulphat + nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300380657 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 361.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.032.000 | 160 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300380658 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300380660 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300380661 | Clindamycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300380662 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 42.032.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300380663 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300380664 | Azithromycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 62.717.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300380665 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 157.576.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300380666 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.059.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300380667 | Azithromycin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 10.669.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300380668 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300380669 | Azithromycin | vn5200229798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | 120 | 156.871.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300380670 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300380672 | Erythromycin | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300380673 | Erythromycin base | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300380674 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.032.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300380675 | Spiramycin + metronidazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300380677 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300380678 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300380679 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300380680 | Ciprofloxacin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300380681 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300380682 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.349.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300380683 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300380684 | Moxifloxacin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 1.057.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300380685 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300380686 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300380687 | Moxifloxacin | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 150.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300380688 | Moxifloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 21.543.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300380689 | Norfloxacin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.597.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300380690 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300380691 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 79.326.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300380692 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300380693 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300380694 | Ofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 21.543.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300380695 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300380696 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300380697 | Sulfadiazin bạc | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300380698 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300380700 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 3.418.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300380701 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300380702 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300380703 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 22.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300380704 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300380705 | Doxycyclin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 44.321.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300380706 | Tigecyclin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300380707 | Tetracyclin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300380708 | Colistin* | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 64.104.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 41.541.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300380709 | Colistin* | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300380710 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300380711 | Colistin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 12.460.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 256 | PP2300380713 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 52.701.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300380714 | Linezolid* | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 14.910.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 15.000.000 | 160 | 0 | 0 | 0 | |||
| 258 | PP2300380715 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300380716 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.597.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300380717 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.597.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300380718 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 262 | PP2300380719 | Tenofovir (TDF) | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300380720 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 43.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300380721 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300380722 | Aciclovir | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 266 | PP2300380723 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300380724 | Aciclovir | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 10.669.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300380725 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300380726 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 43.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300380728 | Econazol maleat | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 3.418.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300380729 | Fluconazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300380730 | Fluconazol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 35.156.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300380731 | Griseofulvin | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300380733 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 42.032.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 22.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300380734 | Miconazol nitrat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 79.326.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300380735 | Nystatin | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300380736 | Nystatin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300380739 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.349.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300380740 | Flunarizin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300380741 | Capecitabin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 79.326.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 54.354.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 40.351.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 281 | PP2300380742 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300380743 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300380745 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300380746 | Doxetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300380747 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300380749 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300380750 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300380751 | Ifosfamid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300380753 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300380754 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300380755 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300380756 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300380757 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 14.508.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300380758 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300380760 | Alfuzosin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 54.354.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300380761 | Dutasterid | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.470.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300380762 | Flavoxat | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.597.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 4.819.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 19.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 118.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300380763 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300380764 | Levodopa + carbidopa anhydrous | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300380765 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300380766 | Levodopa + carbidopa | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 72.564.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300380767 | Acid folic (vitamin B9) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300380768 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxyd polymahose) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300380769 | Sắt III (Sắt protein succinylat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300380770 | Sắt fumarat + acid folic | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300380771 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.032.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300380772 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300380773 | Etamsylat | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300380774 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300380775 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300380776 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 64.602.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 39.087.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 312 | PP2300380777 | Heparin (natri) | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300380778 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 314 | PP2300380779 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300380780 | Tranexamic acid | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 64.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300380781 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300380782 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 318 | PP2300380783 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 319 | PP2300380786 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 320 | PP2300380787 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300380788 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 230.000.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300380789 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 230.000.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300380790 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 44.321.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300380791 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 38.565.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300380792 | Filgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 230.000.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300380793 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300380794 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 62.717.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300380795 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300380796 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 330 | PP2300380797 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300380798 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 84.775.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300380799 | Isosorbid mononitrat | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300380800 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300380801 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300380803 | Trimetazidin hydroclorid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 35.156.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300380804 | Trimetazidin hydroclorid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 35.156.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300380805 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300380806 | Adenosin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.597.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300380807 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300380808 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300380809 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300380810 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.349.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 343 | PP2300380811 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300380812 | Amlodipin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 21.543.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 345 | PP2300380813 | Amlodipin + atorvastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 74.528.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300380814 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 32.181.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300380815 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 46.797.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300380816 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300380817 | Amlodipin + indapamide + peridopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300380818 | Atenolol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300380820 | Bisoprolol fumarat + hydrochlorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 84.775.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300380821 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 64.104.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300380822 | Candesartan cilexetil | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 150.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300380823 | Candesartan cilexetil | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 13.067.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 355 | PP2300380824 | Candesartan cilexetil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 62.717.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 356 | PP2300380825 | Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 357 | PP2300380826 | Captopril | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 358 | PP2300380827 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 32.032.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300380828 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 84.775.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300380829 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300380830 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300380832 | Enalapril maleat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300380833 | Enalapril maleat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 140.337.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300380835 | Enalapril maleat + hydrochlorothiazid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300380836 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 84.775.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300380837 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300380839 | Lisinopril | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 72.564.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300380840 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300380841 | Losartan kali | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 370 | PP2300380842 | Losartan kali | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 64.104.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300380843 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300380844 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 46.797.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 373 | PP2300380845 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 374 | PP2300380846 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300380847 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 35.156.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300380848 | Metoprolol Succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300380849 | Metoprolol Succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300380852 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 79.326.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300380853 | Perindopril erbumin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 22.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300380854 | Perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300380855 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300380856 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300380857 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300380858 | Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 64.104.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300380859 | Perindopril arginine + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300380860 | Quinapril | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 137.241.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300380861 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300380862 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 8.019.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300380863 | Ramipril | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 57.323.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 390 | PP2300380864 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 35.156.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300380865 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300380866 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300380867 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 394 | PP2300380868 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.349.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 361.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 395 | PP2300380869 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 40.727.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 22.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 396 | PP2300380870 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300380871 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 157.576.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300380872 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 157.576.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300380873 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 12.460.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300380875 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 52.701.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300380876 | Acenocoumarol | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300380877 | Acenocoumarol | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 403 | PP2300380878 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 74.528.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300380879 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 1.057.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300380880 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 120 | 2.190.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300380881 | Acid acetylsalicylic | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300380882 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300380883 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300380884 | Rivaroxaban | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 4.800.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 4.973.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.597.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 4.819.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 410 | PP2300380885 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 79.903.710 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 411 | PP2300380886 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300380887 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300380888 | Atorvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300380890 | Atovastatin + Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 52.701.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300380891 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 21.000.000 | 223 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300380892 | Bezafibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300380895 | Fluvastatin | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 137.241.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300380896 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300380897 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 420 | PP2300380898 | Pravastatin natri | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300380899 | Pravastatin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300380900 | Simvastatin | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 42.032.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300380902 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300380903 | Nimodipin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 64.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300380904 | Nimodipin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 10.669.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 426 | PP2300380905 | Calcipotriol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300380906 | Calcipotriol + betamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300380907 | Clotrimazol | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 39.347.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300380909 | Clobetasol propionat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 42.032.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 430 | PP2300380910 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 42.032.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300380912 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300380913 | Fusidic acid + hydrocortison acetat | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 27.698.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 433 | PP2300380914 | Isotretinoin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 29.755.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300380915 | Kẽm oxid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300380916 | Mometason furoat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300380917 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 7.389.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300380918 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 7.389.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300380919 | Mupirocin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 12.460.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300380920 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300380921 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 7.389.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300380922 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 1.057.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 120 | 3.418.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 442 | PP2300380923 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300380924 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 52.701.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 444 | PP2300380925 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 29.755.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300380926 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300380927 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300380928 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300380929 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300380930 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300380931 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300380932 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 452 | PP2300380933 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300380935 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300380938 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300380939 | Furosemid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 456 | PP2300380940 | Furosemid | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 457 | PP2300380941 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 46.797.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300380942 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.349.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 459 | PP2300380943 | Attapulgit hoạt tính + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300380944 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300380945 | Bismuth oxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 79.903.710 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300380946 | Bismuth subsalicylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300380948 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300380949 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 465 | PP2300380950 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.470.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300380951 | Lansoprazol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 120 | 150.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300380952 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 57.323.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300380953 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300380954 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 21.543.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 470 | PP2300380955 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 471 | PP2300380956 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300380957 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300380958 | Magnesi trisilicat khan + nhôm hydroxyd | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300380959 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300380960 | Omeprazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 12.059.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 137.241.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 476 | PP2300380961 | Omeprazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 42.032.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 477 | PP2300380962 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300380963 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 79.903.710 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300380965 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300380966 | Pantoprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 22.546.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 481 | PP2300380967 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300380968 | Rabeprazol | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 72.564.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300380969 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 79.903.710 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300380970 | Sucralfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300380972 | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.597.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300380974 | Metoclopramid hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 487 | PP2300380975 | Ondansetron | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 62.717.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300380976 | Ondansetron | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 120 | 5.567.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 489 | PP2300380977 | Alverin citrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 490 | PP2300380978 | Alverin citrat + Simethicon | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 29.755.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300380979 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300380980 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300380981 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 494 | PP2300380982 | Drotaverin clohydrat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 22.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300380983 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300380984 | Hyoscin butylbromid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300380985 | Papaverin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300380986 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 62.717.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300380987 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300380988 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 501 | PP2300380990 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300380991 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.470.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300380993 | Bacillus subtilis | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300380995 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300380996 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 6.510.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 46.797.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 506 | PP2300380998 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 79.903.710 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 22.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 507 | PP2300380999 | Diosmectit | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300381001 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 509 | PP2300381002 | Kẽm Gluconat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300381003 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 511 | PP2300381004 | Racecadotril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300381005 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 513 | PP2300381006 | Saccharomyces boulardii | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300381007 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300381008 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 5.349.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300381009 | Diosmin + Hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300381011 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300381013 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300381014 | L - Ornithin - L- Aspartat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300381015 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.597.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300381017 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 84.775.000 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 522 | PP2300381018 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 62.717.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300381019 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300381020 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 525 | PP2300381021 | Otilonium bromide | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 29.597.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 526 | PP2300381022 | Beclometason (dipropionat) | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 32.181.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300381023 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 7.389.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300381024 | Betamethason dipropionat | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300381026 | Dexamethason phosphat | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 74.528.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300381027 | Betamethason + dexchlorpheniramin maleat | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 84.775.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300381028 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300381029 | Methyl prednisolon | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 79.903.710 | 151 | 0 | 0 | 0 | |||
| 533 | PP2300381030 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 64.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300381031 | Methyl prednisolon | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 10.669.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300381032 | Methyl prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 536 | PP2300381033 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 537 | PP2300381035 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300381036 | Methyl prednisolon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 32.181.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300381037 | Methyl prednisolon | vn0109089983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM | 120 | 6.219.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300381039 | Prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 541 | PP2300381040 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300381041 | Estriol | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300381043 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300381044 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300381045 | Acarbose | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 62.717.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300381046 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 64.104.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300381047 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300381048 | Glibenclamid + metformin hydrochlorid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 72.564.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300381050 | Gliclazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300381051 | Gliclazid | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 137.241.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300381053 | Gliclazid + metformin hydrochorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 40.727.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300381054 | Gliclazid + metformin hydrochorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 40.727.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300381056 | Glimepirid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 554 | PP2300381057 | Glimepirid | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300381058 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300381059 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300381060 | Glipizid | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 246.832.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300381061 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2300381062 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300381063 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 102.312.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 561 | PP2300381064 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 102.312.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300381065 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300381067 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 102.312.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300381068 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 40.727.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300381069 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 102.312.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300381070 | Metformin hydrochlorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 567 | PP2300381071 | Metformin hydrochlorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 120 | 3.157.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 3.157.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 568 | PP2300381073 | Metformin Hydrochloride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 569 | PP2300381074 | Metformin Hydrochloride | vn0309537209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG TÍN | 120 | 3.157.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 570 | PP2300381075 | Repaglinid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 571 | PP2300381076 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 42.032.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 572 | PP2300381077 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300381078 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 574 | PP2300381079 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 575 | PP2300381080 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 576 | PP2300381081 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 577 | PP2300381083 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300381084 | Tizanidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 579 | PP2300381085 | Thiocolchicosid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300381086 | Thiocolchicosid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 42.032.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 581 | PP2300381088 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 582 | PP2300381090 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300381091 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 27.698.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300381092 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300381093 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300381094 | Moxifloxacin + dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300381095 | Moxifloxacin + dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300381096 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300381097 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300381098 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 825.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300381099 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 27.698.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300381101 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300381102 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300381103 | Betahistin dihydrochlorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 595 | PP2300381104 | Betahistin dihydrochlorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 596 | PP2300381105 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 27.698.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300381107 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 27.698.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300381110 | Xylometazolin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 599 | PP2300381111 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300381112 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300381113 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300381114 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 7.694.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 603 | PP2300381115 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300381116 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 46.797.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300381118 | Misoprostol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 140.337.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300381119 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300381120 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300381121 | Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300381122 | Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300381123 | Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300381124 | Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300381125 | Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300381126 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300381127 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 615 | PP2300381128 | Acid alpha thiotic | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 102.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300381129 | Clorpromazin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300381130 | Clorpromazin hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 618 | PP2300381131 | Clozapin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300381132 | Donepezil hydroclorid | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 38.565.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 6.187.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 620 | PP2300381133 | Donepezil hydroclorid | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300381134 | Haloperidol | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 622 | PP2300381135 | Haloperidol | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300381136 | Haloperidol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300381137 | Levomepromazin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 4.410.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 625 | PP2300381138 | Levomepromazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300381139 | Meclophenoxat hydroclorid | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300381140 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300381141 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 79.326.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300381142 | Quetiapin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 157.576.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 64.104.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 630 | PP2300381143 | Risperidon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 52.701.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300381144 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 6.187.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 632 | PP2300381145 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300381146 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 60.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300381147 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 635 | PP2300381148 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300381149 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300381150 | Sertralin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300381151 | sertralin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300381152 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 640 | PP2300381153 | Acetyl leucin | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 641 | PP2300381154 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 22.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 642 | PP2300381156 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300381157 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 48.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300381158 | Citicolin (dưới dạng Citicolin Natri) | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 102.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 645 | PP2300381159 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 38.565.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 646 | PP2300381162 | Piracetam | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 143.339.400 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 647 | PP2300381163 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 648 | PP2300381166 | Piracetam | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 102.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300381167 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 64.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 46.797.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 650 | PP2300381168 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300381169 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 46.797.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300381170 | Bambuterol hydroclorid | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 120 | 42.032.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 653 | PP2300381171 | Bambuterol hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 654 | PP2300381172 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300381174 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300381175 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 657 | PP2300381176 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.470.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 658 | PP2300381177 | Fenoterol hydrobromid + ipratropium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300381179 | Montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 660 | PP2300381180 | Salbutamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 13.308.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 661 | PP2300381181 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 157.576.020 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300381182 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300381183 | Salbutamol | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300381185 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300381186 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300381187 | Ipratropiumbromide + salbutamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300381188 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.601.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 668 | PP2300381189 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.601.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 669 | PP2300381190 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 670 | PP2300381191 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300381192 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300381193 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300381194 | Salmeterol + Fluticasone propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 270.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 674 | PP2300381195 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300381197 | Ambroxol hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 46.797.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 676 | PP2300381198 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 21.000.000 | 223 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300381199 | Ambroxol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300381201 | Bromhexin hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 22.546.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300381202 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300381203 | Carbocistein | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 21.543.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300381205 | Eprazinon dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 37.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 682 | PP2300381206 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 39.087.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 683 | PP2300381207 | N-acetylcystein | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 39.087.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300381208 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2300381209 | N-acetylcystein | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2300381210 | N-acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 25.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 13.308.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 687 | PP2300381211 | Cafein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 688 | PP2300381212 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 21.543.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 120 | 74.528.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 689 | PP2300381213 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300381214 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300381215 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 69.396.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 692 | PP2300381216 | Natri clorid + kali clorid + Natri citrat dihydrat + glucose khan | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300381217 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 18.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300381218 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 695 | PP2300381219 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300381221 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300381222 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 64.602.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300381223 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 64.602.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300381224 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300381225 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 701 | PP2300381226 | Acid amin + glucose + lipid(*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300381227 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2300381228 | Calci clorid dihydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 704 | PP2300381229 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 215.995.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 361.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 705 | PP2300381230 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 361.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 706 | PP2300381231 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300381232 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 215.995.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 708 | PP2300381233 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 215.995.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 709 | PP2300381234 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 69.088.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300381235 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 711 | PP2300381236 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300381237 | Magnesi sulfat heptahydrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300381238 | Manitol | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300381239 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 715 | PP2300381240 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 77.314.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300381241 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 215.995.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 361.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 717 | PP2300381242 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 215.995.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 718 | PP2300381243 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 215.995.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 719 | PP2300381244 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 215.995.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300381245 | Natri Clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 69.088.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300381246 | Natri Clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 69.088.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300381248 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300381249 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300381250 | Nhũ dịch Lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300381251 | Nhũ dịch Lipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300381252 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 194.610.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300381253 | Ringer lactat | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 120 | 215.995.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 361.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 728 | PP2300381255 | Nước cất pha tiêm | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 13.308.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 729 | PP2300381256 | Calci acetat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300381257 | Calci carbonat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 120 | 122.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300381258 | Calci carbonat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 10.669.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300381259 | Calci carbonat + Calci lactat gluconat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 79.903.710 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300381260 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 180.570.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300381261 | Calci + Vitamin D3 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 53.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300381262 | Calcium lactat pentahydrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 286.265.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 3.157.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 736 | PP2300381263 | Calci lactat | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300381264 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Calci + B1 + B2 + B6 + D3 + E + PP + B5 + Lysin hydroclorid) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 22.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300381265 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 739 | PP2300381266 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 22.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300381268 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 741 | PP2300381269 | Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300381271 | Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300381273 | Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 10.669.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300381274 | Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 62.717.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300381275 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 57.323.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300381276 | Vitamin B2 | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300381277 | Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 22.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 748 | PP2300381278 | Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300381279 | Vitamin B6 + magnesi lactat (Pyridoxin HCl + Magnesi lactat dihydrat) | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 22.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 750 | PP2300381280 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300381281 | Vitamin C | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 45.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 752 | PP2300381282 | Vitamin C | vn4900631118 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | 120 | 710.285.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 753 | PP2300381284 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 100.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300381286 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300381287 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300381288 | Vitamin K (Menadion natri bisulfit) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 124.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300381289 | Vitamin PP | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 163.306.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300381290 | Clindamycin + Clotrimazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 122.094.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 759 | PP2300381292 | Terbinafin (hydroclorid) | vn4900222965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | 120 | 300.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300381293 | Sắt hydroxyd polymaltose + Acid folic + Pyridoxin HCL | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 27.698.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300381295 | Sacubitril + valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300381296 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 339.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300381297 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300381300 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300381301 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300381302 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300381304 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 600.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 768 | PP2300381306 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 10.669.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300381307 | Cefditoren pivoxil tương ứng với Cefditoren 200mg | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300381308 | Cefprozil | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 9.223.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 99.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 118.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 771 | PP2300381309 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 120 | 22.416.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 772 | PP2300381310 | Deflazacort | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 10.669.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300381311 | Levodropropizin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 9.223.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300381312 | Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyrodoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300381313 | Thymomodulin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 67.089.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 776 | PP2300381314 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 7.694.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300381229 - Glucose
2. PP2300381232 - Glucose
3. PP2300381233 - Glucose
4. PP2300381241 - Natri clorid
5. PP2300381242 - Natri clorid
6. PP2300381243 - Natri clorid
7. PP2300381244 - Natri clorid
8. PP2300381253 - Ringer lactat
1. PP2300380688 - Moxifloxacin
2. PP2300380694 - Ofloxacin
3. PP2300380812 - Amlodipin
4. PP2300380954 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300381203 - Carbocistein
6. PP2300381212 - Mometason furoat
1. PP2300381114 - Oxytocin
2. PP2300381314 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
1. PP2300380884 - Rivaroxaban
1. PP2300380457 - Ketoprofen
2. PP2300380519 - Desloratadin
3. PP2300380528 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2300380865 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300380867 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
6. PP2300381005 - Racecadotril
7. PP2300381056 - Glimepirid
8. PP2300381071 - Metformin hydrochlorid
9. PP2300381076 - Sitagliptin
10. PP2300381217 - Acid amin*
1. PP2300380450 - Etoricoxib
2. PP2300380710 - Colistin*
3. PP2300380723 - Aciclovir
4. PP2300380758 - Tamoxifen
5. PP2300380844 - Losartan kali + hydroclorothiazid
6. PP2300380884 - Rivaroxaban
7. PP2300380927 - Gadobenic acid (dimeglumin)
8. PP2300380929 - Iopamidol
9. PP2300380930 - Iopamidol
10. PP2300380931 - Iopamidol
11. PP2300380938 - Furosemid
12. PP2300380949 - Guaiazulen + Dimethicon
13. PP2300380966 - Pantoprazol
14. PP2300381020 - Ursodeoxycholic acid
15. PP2300381061 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
16. PP2300381062 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
17. PP2300381065 - Insulin người trộn, hỗn hợp
18. PP2300381150 - Sertralin
19. PP2300381190 - Salmeterol + fluticason propionat
20. PP2300381194 - Salmeterol + Fluticasone propionat
1. PP2300381063 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2300381064 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2300381067 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2300381069 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300380611 - Cefixim
2. PP2300380823 - Candesartan cilexetil
1. PP2300380500 - Colchicin
2. PP2300380611 - Cefixim
3. PP2300380628 - Ceftizoxim
4. PP2300380636 - Oxacilin
5. PP2300380661 - Clindamycin
6. PP2300380675 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2300380769 - Sắt III (Sắt protein succinylat)
8. PP2300380823 - Candesartan cilexetil
9. PP2300380824 - Candesartan cilexetil
10. PP2300380892 - Bezafibrat
11. PP2300380916 - Mometason furoat
12. PP2300380946 - Bismuth subsalicylat
13. PP2300381007 - Saccharomyces boulardii
14. PP2300381009 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2300381101 - Travoprost
16. PP2300381104 - Betahistin dihydrochlorid
17. PP2300381114 - Oxytocin
18. PP2300381131 - Clozapin
19. PP2300381144 - Sulpirid
20. PP2300381171 - Bambuterol hydroclorid
21. PP2300381262 - Calcium lactat pentahydrat
1. PP2300380563 - Topiramat
1. PP2300380477 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300380638 - Piperacilin + tazobactam
3. PP2300380660 - Tinidazol
4. PP2300380681 - Levofloxacin
5. PP2300380690 - Ofloxacin
6. PP2300380711 - Colistin*
7. PP2300380742 - Carboplatin
8. PP2300380743 - Cisplatin
9. PP2300380745 - Docetaxel
10. PP2300380746 - Doxetaxel
11. PP2300380747 - Doxorubicin hydroclorid
12. PP2300380749 - Fluorouracil (5-FU)
13. PP2300380750 - Gemcitabin
14. PP2300380751 - Ifosfamid
15. PP2300380753 - Methotrexat
16. PP2300380754 - Oxaliplatin
17. PP2300380755 - Paclitaxel
18. PP2300380756 - Paclitaxel
19. PP2300380912 - Fusidic acid
20. PP2300380932 - Cồn 70°
21. PP2300381003 - Lactobacillus acidophilus
22. PP2300381197 - Ambroxol hydroclorid
23. PP2300381210 - N-acetylcystein
24. PP2300381284 - Vitamin C
1. PP2300380490 - Paracetamol (acetaminophen) + diphenhydramin hydroclorid
2. PP2300380869 - Digoxin
3. PP2300381053 - Gliclazid + metformin hydrochorid
4. PP2300381054 - Gliclazid + metformin hydrochorid
5. PP2300381068 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300380516 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2300380703 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2300380853 - Perindopril erbumin
4. PP2300380982 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300381264 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Calci + B1 + B2 + B6 + D3 + E + PP + B5 + Lysin hydroclorid)
6. PP2300381266 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2300380442 - Aescin
2. PP2300381308 - Cefprozil
3. PP2300381311 - Levodropropizin
1. PP2300380996 - Bacillus clausii
1. PP2300380459 - Loxoprofen natri
2. PP2300380535 - Mequitazin
3. PP2300380766 - Levodopa + carbidopa
4. PP2300380839 - Lisinopril
5. PP2300380968 - Rabeprazol
6. PP2300381048 - Glibenclamid + metformin hydrochlorid
1. PP2300380521 - Desloratadin
2. PP2300380527 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2300380592 - Cefaclor
4. PP2300380599 - Cefalexin
5. PP2300380613 - Cefixim
6. PP2300380614 - Cefixim
7. PP2300380626 - Cefradin
8. PP2300380719 - Tenofovir (TDF)
9. PP2300380818 - Atenolol
10. PP2300380979 - Drotaverin clohydrat
11. PP2300381057 - Glimepirid
12. PP2300381257 - Calci carbonat
1. PP2300380641 - Amikacin
2. PP2300380780 - Tranexamic acid
3. PP2300380903 - Nimodipin
4. PP2300381030 - Methyl prednisolon
5. PP2300381167 - Vinpocetin
1. PP2300380682 - Levofloxacin
2. PP2300380739 - Flunarizin
3. PP2300380810 - Propranolol hydroclorid
4. PP2300380868 - Heptaminol hydroclorid
5. PP2300380942 - Spironolacton
6. PP2300381008 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
1. PP2300380553 - Gabapentin
2. PP2300380700 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
3. PP2300380825 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
4. PP2300380845 - Methyldopa
5. PP2300380897 - Lovastatin
6. PP2300380955 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300380977 - Alverin citrat
8. PP2300380981 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300381078 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2300381080 - Thiamazol
11. PP2300381081 - Thiamazol
12. PP2300381084 - Tizanidin
13. PP2300381215 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300380550 - Protamin sulfat
2. PP2300380884 - Rivaroxaban
1. PP2300380429 - Midazolam
2. PP2300380557 - Phenobarbital
1. PP2300381308 - Cefprozil
1. PP2300380469 - Naproxen
2. PP2300380535 - Mequitazin
3. PP2300380553 - Gabapentin
4. PP2300380693 - Ofloxacin
5. PP2300380700 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
6. PP2300380801 - Nicorandil
7. PP2300380825 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
8. PP2300380845 - Methyldopa
9. PP2300380861 - Ramipril
10. PP2300380865 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
11. PP2300380866 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
12. PP2300380881 - Acid acetylsalicylic
13. PP2300380897 - Lovastatin
14. PP2300380943 - Attapulgit hoạt tính + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
15. PP2300380953 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
16. PP2300380955 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2300380956 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
18. PP2300380977 - Alverin citrat
19. PP2300380981 - Drotaverin clohydrat
20. PP2300380984 - Hyoscin butylbromid
21. PP2300381017 - Simethicon
22. PP2300381075 - Repaglinid
23. PP2300381078 - Levothyroxin (muối natri)
24. PP2300381079 - Propylthiouracil (PTU)
25. PP2300381080 - Thiamazol
26. PP2300381081 - Thiamazol
27. PP2300381084 - Tizanidin
28. PP2300381136 - Haloperidol
29. PP2300381138 - Levomepromazin
30. PP2300381151 - sertralin
31. PP2300381202 - Bromhexin hydroclorid
32. PP2300381215 - Magnesi aspartat + kali aspartat
33. PP2300381260 - Calci Carbonat + Vitamin D3
1. PP2300380550 - Protamin sulfat
2. PP2300380689 - Norfloxacin
3. PP2300380716 - Vancomycin
4. PP2300380717 - Vancomycin
5. PP2300380762 - Flavoxat
6. PP2300380806 - Adenosin
7. PP2300380884 - Rivaroxaban
8. PP2300380972 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
9. PP2300381015 - Octreotid
10. PP2300381021 - Otilonium bromide
1. PP2300380917 - Mupirocin
2. PP2300380918 - Mupirocin
3. PP2300380921 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2300381023 - Betamethason
1. PP2300381071 - Metformin hydrochlorid
2. PP2300381074 - Metformin Hydrochloride
1. PP2300380518 - Desloratadin
2. PP2300380815 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2300380844 - Losartan kali + hydroclorothiazid
4. PP2300380941 - Spironolacton
5. PP2300380996 - Bacillus clausii
6. PP2300381116 - Oxytocin
7. PP2300381167 - Vinpocetin
8. PP2300381169 - Aminophylin
9. PP2300381197 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2300380453 - Ibuprofen
2. PP2300380464 - Meloxicam
3. PP2300380465 - Meloxicam
4. PP2300380468 - Naproxen
5. PP2300380481 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300380482 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300380568 - Praziquantel
8. PP2300380581 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2300380589 - Ampicilin + sulbactam
10. PP2300380590 - Ampicilin + sulbactam
11. PP2300380622 - Cefotiam
12. PP2300380633 - Cloxacilin
13. PP2300380672 - Erythromycin
14. PP2300380718 - Tenofovir disoproxil fumarat
15. PP2300380722 - Aciclovir
16. PP2300380731 - Griseofulvin
17. PP2300380735 - Nystatin
18. PP2300380770 - Sắt fumarat + acid folic
19. PP2300380773 - Etamsylat
20. PP2300380799 - Isosorbid mononitrat
21. PP2300380826 - Captopril
22. PP2300380841 - Losartan kali
23. PP2300380876 - Acenocoumarol
24. PP2300380877 - Acenocoumarol
25. PP2300380900 - Simvastatin
26. PP2300380913 - Fusidic acid + hydrocortison acetat
27. PP2300380940 - Furosemid
28. PP2300380944 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
29. PP2300381005 - Racecadotril
30. PP2300381024 - Betamethason dipropionat
31. PP2300381029 - Methyl prednisolon
32. PP2300381056 - Glimepirid
33. PP2300381059 - Glimepirid + metformin hydroclorid
34. PP2300381133 - Donepezil hydroclorid
35. PP2300381170 - Bambuterol hydroclorid
36. PP2300381216 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat dihydrat + glucose khan
37. PP2300381276 - Vitamin B2
38. PP2300381281 - Vitamin C
39. PP2300381292 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2300380588 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300380591 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2300380614 - Cefixim
4. PP2300380632 - Cloxacilin
1. PP2300381128 - Acid alpha thiotic
2. PP2300381158 - Citicolin (dưới dạng Citicolin Natri)
3. PP2300381166 - Piracetam
1. PP2300380720 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2300380726 - Entecavir
1. PP2300380461 - Meloxicam
2. PP2300380577 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300380907 - Clotrimazol
1. PP2300380714 - Linezolid*
1. PP2300380463 - Meloxicam
2. PP2300380487 - Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
3. PP2300380497 - Allopurinol
4. PP2300380508 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300380534 - Loratadin
6. PP2300380567 - Mebendazol
7. PP2300380654 - Metronidazol
8. PP2300380668 - Azithromycin
9. PP2300380670 - Clarithromycin
10. PP2300380673 - Erythromycin base
11. PP2300380682 - Levofloxacin
12. PP2300380725 - Aciclovir
13. PP2300380812 - Amlodipin
14. PP2300380885 - Rivaroxaban
15. PP2300380888 - Atorvastatin
16. PP2300381019 - Trimebutin maleat
17. PP2300381029 - Methyl prednisolon
18. PP2300381033 - Methyl prednisolon
19. PP2300381070 - Metformin hydrochlorid
20. PP2300381071 - Metformin hydrochlorid
21. PP2300381073 - Metformin Hydrochloride
22. PP2300381074 - Metformin Hydrochloride
23. PP2300381103 - Betahistin dihydrochlorid
24. PP2300381171 - Bambuterol hydroclorid
25. PP2300381261 - Calci + Vitamin D3
1. PP2300380440 - Aceclofenac
2. PP2300380862 - Ramipril
1. PP2300380683 - Levofloxacin
2. PP2300380721 - Aciclovir
3. PP2300381146 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2300380473 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300380488 - Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
3. PP2300380666 - Azithromycin
4. PP2300380960 - Omeprazol
1. PP2300380412 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2300380413 - Desfluran
3. PP2300380432 - Proparacain hydroclorid
4. PP2300380433 - Propofol
5. PP2300380434 - Sevofluran
6. PP2300380448 - Diclofenac diethylamine
7. PP2300380478 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2300380479 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2300380480 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300380546 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2300380548 - Phenylephrin
12. PP2300380563 - Topiramat
13. PP2300380564 - Valproat natri
14. PP2300380604 - Cefazolin
15. PP2300380647 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason
16. PP2300380648 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason
17. PP2300380655 - Metronidazol
18. PP2300380695 - Ofloxacin
19. PP2300380763 - Solifenacin succinate
20. PP2300380764 - Levodopa + carbidopa anhydrous
21. PP2300380772 - Enoxaparin (natri)
22. PP2300380780 - Tranexamic acid
23. PP2300380807 - Amiodaron hydroclorid
24. PP2300380808 - Amiodaron hydroclorid
25. PP2300380863 - Ramipril
26. PP2300380883 - Alteplase
27. PP2300380902 - Simvastatin + Ezetimibe
28. PP2300380905 - Calcipotriol
29. PP2300380967 - Pantoprazol
30. PP2300380980 - Drotaverin clohydrat
31. PP2300381061 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
32. PP2300381070 - Metformin hydrochlorid
33. PP2300381071 - Metformin hydrochlorid
34. PP2300381074 - Metformin Hydrochloride
35. PP2300381102 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
36. PP2300381103 - Betahistin dihydrochlorid
37. PP2300381120 - Salbutamol sulfat
38. PP2300381121 - Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)
39. PP2300381122 - Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)
40. PP2300381123 - Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)
41. PP2300381124 - Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)
42. PP2300381125 - Dung dịch lọc màng bụng (Calcium Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactat)
43. PP2300381176 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat
44. PP2300381177 - Fenoterol hydrobromid + ipratropium bromid
45. PP2300381179 - Montelukast
46. PP2300381187 - Ipratropiumbromide + salbutamol
47. PP2300381188 - Salmeterol + fluticason propionat
48. PP2300381189 - Salmeterol + fluticason propionat
49. PP2300381212 - Mometason furoat
50. PP2300381227 - Acid amin + glucose + lipid (*)
51. PP2300381250 - Nhũ dịch Lipid
52. PP2300381251 - Nhũ dịch Lipid
53. PP2300381296 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
1. PP2300380667 - Azithromycin
2. PP2300380724 - Aciclovir
3. PP2300380904 - Nimodipin
4. PP2300381031 - Methyl prednisolon
5. PP2300381258 - Calci carbonat
6. PP2300381273 - Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin)
7. PP2300381306 - Butamirat citrat
8. PP2300381310 - Deflazacort
1. PP2300380441 - Aescin
2. PP2300380607 - Cefdinir
1. PP2300380762 - Flavoxat
2. PP2300380884 - Rivaroxaban
1. PP2300380470 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300380477 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300380691 - Ofloxacin
4. PP2300380734 - Miconazol nitrat
5. PP2300380741 - Capecitabin
6. PP2300380852 - Nifedipin
7. PP2300381141 - Quetiapin
1. PP2300380444 - Celecoxib
2. PP2300380498 - Allopurinol
3. PP2300380554 - Gabapentin
4. PP2300380730 - Fluconazol
5. PP2300380803 - Trimetazidin hydroclorid
6. PP2300380804 - Trimetazidin hydroclorid
7. PP2300380847 - Metoprolol tartrat
8. PP2300380864 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300380615 - Cefixim
2. PP2300380620 - Cefoperazon
3. PP2300380813 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2300380878 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
5. PP2300381026 - Dexamethason phosphat
6. PP2300381212 - Mometason furoat
1. PP2300380798 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2300380820 - Bisoprolol fumarat + hydrochlorothiazid
3. PP2300380828 - Captopril + hydroclorothiazid
4. PP2300380836 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
5. PP2300381017 - Simethicon
6. PP2300381027 - Betamethason + dexchlorpheniramin maleat
1. PP2300380410 - Atropin sulfat
2. PP2300380435 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2300380441 - Aescin
4. PP2300380447 - Diclofenac natri
5. PP2300380451 - Ibuprofen
6. PP2300380452 - Ibuprofen
7. PP2300380455 - Ibuprofen
8. PP2300380463 - Meloxicam
9. PP2300380475 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2300380485 - Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
11. PP2300380492 - Paracetamol (acetaminophen) + chlorpheniramin maleat + phenylephrin hydroclorid
12. PP2300380519 - Desloratadin
13. PP2300380522 - Desloratadin
14. PP2300380523 - Diphenhydramin hydroclorid
15. PP2300380526 - Fexofenadin hydroclorid
16. PP2300380536 - Promethazin hydroclorid
17. PP2300380542 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
18. PP2300380545 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2300380552 - Carbamazepin
20. PP2300380559 - Phenytoin
21. PP2300380574 - Amoxicilin
22. PP2300380608 - Cefdinir
23. PP2300380618 - Cefoperazon
24. PP2300380644 - Gentamicin
25. PP2300380657 - Metronidazol + neomycin + nystatin
26. PP2300380660 - Tinidazol
27. PP2300380680 - Ciprofloxacin
28. PP2300380697 - Sulfadiazin bạc
29. PP2300380701 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
30. PP2300380707 - Tetracyclin hydroclorid
31. PP2300380718 - Tenofovir disoproxil fumarat
32. PP2300380722 - Aciclovir
33. PP2300380736 - Nystatin
34. PP2300380740 - Flunarizin
35. PP2300380760 - Alfuzosin hydroclorid
36. PP2300380767 - Acid folic (vitamin B9)
37. PP2300380779 - Phytomenadion (vitamin K1)
38. PP2300380782 - Tranexamic acid
39. PP2300380832 - Enalapril maleat
40. PP2300380835 - Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
41. PP2300380843 - Losartan kali + hydroclorothiazid
42. PP2300380898 - Pravastatin natri
43. PP2300380900 - Simvastatin
44. PP2300380915 - Kẽm oxid
45. PP2300380922 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
46. PP2300380923 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
47. PP2300380939 - Furosemid
48. PP2300380957 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
49. PP2300380974 - Metoclopramid hydroclorid
50. PP2300380976 - Ondansetron
51. PP2300380977 - Alverin citrat
52. PP2300380985 - Papaverin hydroclorid
53. PP2300380999 - Diosmectit
54. PP2300381001 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
55. PP2300381002 - Kẽm Gluconat
56. PP2300381006 - Saccharomyces boulardii
57. PP2300381014 - L - Ornithin - L- Aspartat
58. PP2300381058 - Glimepirid + metformin hydroclorid
59. PP2300381070 - Metformin hydrochlorid
60. PP2300381074 - Metformin Hydrochloride
61. PP2300381075 - Repaglinid
62. PP2300381076 - Sitagliptin
63. PP2300381083 - Huyết thanh kháng uốn ván
64. PP2300381085 - Thiocolchicosid
65. PP2300381110 - Xylometazolin hydroclorid
66. PP2300381129 - Clorpromazin hydroclorid
67. PP2300381130 - Clorpromazin hydroclorid
68. PP2300381134 - Haloperidol
69. PP2300381135 - Haloperidol
70. PP2300381137 - Levomepromazin
71. PP2300381139 - Meclophenoxat hydroclorid
72. PP2300381153 - Acetyl leucin
73. PP2300381170 - Bambuterol hydroclorid
74. PP2300381183 - Salbutamol
75. PP2300381197 - Ambroxol hydroclorid
76. PP2300381209 - N-acetylcystein
77. PP2300381229 - Glucose
78. PP2300381230 - Glucose
79. PP2300381232 - Glucose
80. PP2300381233 - Glucose
81. PP2300381238 - Manitol
82. PP2300381241 - Natri clorid
83. PP2300381242 - Natri clorid
84. PP2300381243 - Natri clorid
85. PP2300381253 - Ringer lactat
86. PP2300381255 - Nước cất pha tiêm
87. PP2300381256 - Calci acetat
88. PP2300381263 - Calci lactat
89. PP2300381265 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
90. PP2300381269 - Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin)
91. PP2300381279 - Vitamin B6 + magnesi lactat (Pyridoxin HCl + Magnesi lactat dihydrat)
92. PP2300381281 - Vitamin C
93. PP2300381282 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300380560 - Pregabalin
2. PP2300380662 - Clindamycin
3. PP2300380733 - Ketoconazol
4. PP2300380900 - Simvastatin
5. PP2300380909 - Clobetasol propionat
6. PP2300380910 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
7. PP2300380961 - Omeprazol
8. PP2300381076 - Sitagliptin
9. PP2300381086 - Thiocolchicosid
10. PP2300381170 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2300380776 - Heparin (natri)
2. PP2300381222 - Acid amin*
3. PP2300381223 - Acid amin*
1. PP2300380655 - Metronidazol
2. PP2300381206 - N-acetylcystein
1. PP2300380597 - Cefalexin
2. PP2300380643 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
3. PP2300380976 - Ondansetron
1. PP2300380655 - Metronidazol
2. PP2300381234 - Glucose
3. PP2300381245 - Natri Clorid
4. PP2300381246 - Natri Clorid
1. PP2300380574 - Amoxicilin
2. PP2300380603 - Cefamandol
3. PP2300380615 - Cefixim
4. PP2300380669 - Azithromycin
1. PP2300380456 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
2. PP2300380496 - Tenoxicam
3. PP2300380604 - Cefazolin
4. PP2300380637 - Oxacilin
5. PP2300380665 - Azithromycin
6. PP2300380871 - Digoxin
7. PP2300380872 - Dobutamin
8. PP2300381142 - Quetiapin
9. PP2300381181 - Salbutamol
1. PP2300381071 - Metformin hydrochlorid
2. PP2300381262 - Calcium lactat pentahydrat
1. PP2300380468 - Naproxen
2. PP2300380534 - Loratadin
3. PP2300380537 - Rupatadine
4. PP2300380719 - Tenofovir (TDF)
5. PP2300380885 - Rivaroxaban
6. PP2300380909 - Clobetasol propionat
7. PP2300380924 - Tacrolimus
8. PP2300380949 - Guaiazulen + Dimethicon
9. PP2300381020 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2300381033 - Methyl prednisolon
11. PP2300381090 - Carbomer
12. PP2300381093 - Indomethacin
13. PP2300381103 - Betahistin dihydrochlorid
14. PP2300381140 - Olanzapin
15. PP2300381148 - Mirtazapin
16. PP2300381171 - Bambuterol hydroclorid
17. PP2300381179 - Montelukast
18. PP2300381205 - Eprazinon dihydroclorid
1. PP2300380503 - Glucosamin sulfat (Glucosamin hydroclorid)
2. PP2300380571 - Amoxicilin
3. PP2300380573 - Amoxicilin
4. PP2300380612 - Cefixim
5. PP2300380617 - Cefoperazon
6. PP2300380621 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2300380640 - Ticarcillin + acid Clavulanic
8. PP2300380709 - Colistin*
9. PP2300380777 - Heparin (natri)
10. PP2300380840 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2300380993 - Bacillus subtilis
12. PP2300381041 - Estriol
13. PP2300381060 - Glipizid
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300380762 - Flavoxat
1. PP2300380422 - Lidocain
2. PP2300380677 - Tretinoin + Erythromycin
3. PP2300380795 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300380846 - Methyldopa
5. PP2300381077 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2300381145 - Tofisopam
7. PP2300381156 - Citicolin
8. PP2300381157 - Citicolin
1. PP2300380464 - Meloxicam
2. PP2300380476 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300380490 - Paracetamol (acetaminophen) + diphenhydramin hydroclorid
4. PP2300380509 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300380517 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2300380528 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2300380739 - Flunarizin
8. PP2300380810 - Propranolol hydroclorid
9. PP2300381032 - Methyl prednisolon
10. PP2300381039 - Prednisolon
11. PP2300381056 - Glimepirid
12. PP2300381163 - Piracetam
13. PP2300381210 - N-acetylcystein
1. PP2300380562 - Topiramat
2. PP2300380634 - Doripenem*
3. PP2300380713 - Fosfomycin*
4. PP2300380875 - Ivabradin
5. PP2300380890 - Atovastatin + Ezetimibe
6. PP2300380924 - Tacrolimus
7. PP2300381143 - Risperidon
1. PP2300381137 - Levomepromazin
1. PP2300380416 - Fentanyl
2. PP2300380417 - Fentanyl
3. PP2300380428 - Midazolam
4. PP2300380466 - Morphin sulfat
5. PP2300380467 - Morphin sulfat
6. PP2300380540 - Ephedrin hydroclorid
7. PP2300380548 - Phenylephrin
8. PP2300380698 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
9. PP2300380775 - Heparin (natri)
10. PP2300380920 - Nước oxy già
11. PP2300380926 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
12. PP2300380928 - Gadoteric acid
13. PP2300380932 - Cồn 70°
14. PP2300381044 - Progesteron
15. PP2300381112 - Methyl ergometrin maleat
16. PP2300381126 - Diazepam
17. PP2300381213 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)
18. PP2300381218 - Acid amin*
19. PP2300381219 - Acid amin*
20. PP2300381226 - Acid amin + glucose + lipid(*)
21. PP2300381252 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
1. PP2300380487 - Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
2. PP2300380587 - Ampicilin (muối natri)
3. PP2300380657 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2300380868 - Heptaminol hydroclorid
5. PP2300381229 - Glucose
6. PP2300381230 - Glucose
7. PP2300381241 - Natri clorid
8. PP2300381253 - Ringer lactat
1. PP2300380572 - Amoxicilin
1. PP2300380687 - Moxifloxacin
2. PP2300380822 - Candesartan cilexetil
3. PP2300380951 - Lansoprazol
1. PP2300380555 - Gabapentin
2. PP2300380891 - Bezafibrat
3. PP2300381198 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2300380696 - Ofloxacin
2. PP2300380706 - Tigecyclin*
3. PP2300380715 - Linezolid*
4. PP2300380765 - Levodopa + carbidopa
5. PP2300381011 - Amylase + lipase + protease
6. PP2300381013 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2300381073 - Metformin Hydrochloride
8. PP2300381074 - Metformin Hydrochloride
9. PP2300381180 - Salbutamol
10. PP2300381307 - Cefditoren pivoxil tương ứng với Cefditoren 200mg
11. PP2300381308 - Cefprozil
12. PP2300381309 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
13. PP2300381312 - Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyrodoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
14. PP2300381313 - Thymomodulin
1. PP2300380608 - Cefdinir
2. PP2300380741 - Capecitabin
3. PP2300380760 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2300380791 - Erythropoietin
2. PP2300381132 - Donepezil hydroclorid
3. PP2300381159 - Panax notoginseng saponins
1. PP2300381132 - Donepezil hydroclorid
2. PP2300381144 - Sulpirid
1. PP2300380880 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2300380449 - Diclofenac natri
2. PP2300380462 - Meloxicam
3. PP2300380515 - Cetirizin dihydrochlorid
4. PP2300380569 - Amoxicilin
5. PP2300380625 - Cefradin
6. PP2300380641 - Amikacin
7. PP2300380643 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
8. PP2300380656 - Metronidazol + neomycin sulphat + nystatin
9. PP2300380692 - Ofloxacin
10. PP2300380714 - Linezolid*
11. PP2300380762 - Flavoxat
12. PP2300380787 - Deferipron
13. PP2300380829 - Carvedilol
14. PP2300380830 - Carvedilol
15. PP2300380896 - Lovastatin
16. PP2300380899 - Pravastatin natri
17. PP2300380959 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
18. PP2300381003 - Lactobacillus acidophilus
19. PP2300381205 - Eprazinon dihydroclorid
20. PP2300381286 - Vitamin E
21. PP2300381290 - Clindamycin + Clotrimazol
1. PP2300380762 - Flavoxat
2. PP2300381308 - Cefprozil
1. PP2300380657 - Metronidazol + neomycin + nystatin
2. PP2300380674 - Spiramycin
3. PP2300380771 - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic
4. PP2300380827 - Captopril + hydroclorothiazid
1. PP2300380757 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2300380433 - Propofol
2. PP2300381188 - Salmeterol + fluticason propionat
3. PP2300381189 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2300380410 - Atropin sulfat
2. PP2300380424 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2300380425 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
4. PP2300380431 - Procain hydroclocid
5. PP2300380435 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
6. PP2300380447 - Diclofenac natri
7. PP2300380458 - Ketorolac tromethamin
8. PP2300380464 - Meloxicam
9. PP2300380471 - Nefopam hydroclorid
10. PP2300380523 - Diphenhydramin hydroclorid
11. PP2300380524 - Epinephrin (adrenalin)
12. PP2300380525 - Epinephrin (adrenalin)
13. PP2300380545 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
14. PP2300380642 - Amikacin
15. PP2300380649 - Netilmicin sulfat
16. PP2300380662 - Clindamycin
17. PP2300380663 - Clindamycin
18. PP2300380774 - Etamsylat
19. PP2300380778 - Phytomenadion (vitamin K1)
20. PP2300380782 - Tranexamic acid
21. PP2300380783 - Tranexamic acid
22. PP2300380876 - Acenocoumarol
23. PP2300380877 - Acenocoumarol
24. PP2300380904 - Nimodipin
25. PP2300380939 - Furosemid
26. PP2300380940 - Furosemid
27. PP2300380948 - Famotidin
28. PP2300380961 - Omeprazol
29. PP2300380965 - Esomeprazol
30. PP2300380974 - Metoclopramid hydroclorid
31. PP2300380976 - Ondansetron
32. PP2300380983 - Drotaverin clohydrat
33. PP2300381028 - Hydrocortison
34. PP2300381039 - Prednisolon
35. PP2300381111 - Carbetocin
36. PP2300381113 - Methyl ergometrin maleat
37. PP2300381115 - Oxytocin
38. PP2300381130 - Clorpromazin hydroclorid
39. PP2300381152 - Acetyl leucin
40. PP2300381168 - Vinpocetin
41. PP2300381186 - Salbutamol + Ipratropium bromid
42. PP2300381195 - Terbutalin sulfat
43. PP2300381228 - Calci clorid dihydrat
44. PP2300381231 - Glucose
45. PP2300381235 - Kali clorid
46. PP2300381236 - Kali clorid
47. PP2300381239 - Natri clorid
48. PP2300381255 - Nước cất pha tiêm
49. PP2300381268 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
50. PP2300381271 - Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin)
51. PP2300381278 - Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
52. PP2300381288 - Vitamin K (Menadion natri bisulfit)
1. PP2300380460 - Loxoprofen natri
2. PP2300380461 - Meloxicam
3. PP2300380464 - Meloxicam
4. PP2300380489 - Paracetamol (acetaminophen) + Codein photphat hemihydrat
5. PP2300380499 - Allopurinol
6. PP2300380501 - Colchicin
7. PP2300380504 - Glucosamin hydroclorid
8. PP2300380505 - Glucosamin sulfat (Glucosamin hydroclorid)
9. PP2300380507 - Alpha chymotrypsin
10. PP2300380509 - Alpha chymotrypsin
11. PP2300380510 - Methocarbamol
12. PP2300380513 - Alimemazin
13. PP2300380517 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14. PP2300380528 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2300380556 - Phenobarbital
16. PP2300380658 - Tinidazol
17. PP2300380672 - Erythromycin
18. PP2300380678 - Ciprofloxacin
19. PP2300380797 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20. PP2300380826 - Captopril
21. PP2300380841 - Losartan kali
22. PP2300380867 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
23. PP2300380942 - Spironolacton
24. PP2300380962 - Omeprazol
25. PP2300381032 - Methyl prednisolon
26. PP2300381035 - Methyl prednisolon
27. PP2300381039 - Prednisolon
28. PP2300381056 - Glimepirid
29. PP2300381086 - Thiocolchicosid
30. PP2300381127 - Rotundin
31. PP2300381130 - Clorpromazin hydroclorid
32. PP2300381147 - Amitriptylin hydroclorid
33. PP2300381154 - Acetyl leucin
34. PP2300381163 - Piracetam
35. PP2300381277 - Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
36. PP2300381279 - Vitamin B6 + magnesi lactat (Pyridoxin HCl + Magnesi lactat dihydrat)
37. PP2300381281 - Vitamin C
1. PP2300380433 - Propofol
2. PP2300380438 - Rocuronium bromid
3. PP2300380512 - Tocilizumab
4. PP2300380584 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
5. PP2300380585 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
6. PP2300380714 - Linezolid*
7. PP2300380729 - Fluconazol
8. PP2300380786 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
9. PP2300380793 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
10. PP2300380805 - Trimetazidin dihydrochloride
11. PP2300380816 - Amlodipin + indapamid
12. PP2300380817 - Amlodipin + indapamide + peridopril arginine
13. PP2300380848 - Metoprolol Succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
14. PP2300380849 - Metoprolol Succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
15. PP2300380854 - Perindopril arginine
16. PP2300380855 - Perindopril arginine + Amlodipin
17. PP2300380856 - Perindopril arginine + Amlodipin
18. PP2300380857 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2300380859 - Perindopril arginine + indapamid
20. PP2300380886 - Ticagrelor
21. PP2300381004 - Racecadotril
22. PP2300381021 - Otilonium bromide
23. PP2300381040 - Dydrogesteron
24. PP2300381043 - Progesteron
25. PP2300381047 - Dapagliflozin
26. PP2300381050 - Gliclazid
27. PP2300381172 - Budesonid
28. PP2300381174 - Budesonid
29. PP2300381185 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
30. PP2300381190 - Salmeterol + fluticason propionat
31. PP2300381191 - Salmeterol + fluticason propionat
32. PP2300381192 - Salmeterol + fluticason propionat
33. PP2300381193 - Salmeterol + fluticason propionat
34. PP2300381194 - Salmeterol + Fluticasone propionat
35. PP2300381206 - N-acetylcystein
36. PP2300381214 - Kali clorid
37. PP2300381221 - Acid amin*
38. PP2300381224 - Acid amin*
39. PP2300381225 - Acid amin + glucose + lipid (*)
40. PP2300381248 - Nhũ dịch lipid
41. PP2300381249 - Nhũ dịch lipid
42. PP2300381295 - Sacubitril + valsartan
43. PP2300381297 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
44. PP2300381300 - Vắc xin phòng Thủy đậu
45. PP2300381301 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
46. PP2300381302 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
47. PP2300381304 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
1. PP2300380619 - Cefoperazon
1. PP2300380714 - Linezolid*
1. PP2300380788 - Erythropoietin
2. PP2300380789 - Erythropoietin
3. PP2300380792 - Filgrastim
1. PP2300380455 - Ibuprofen
2. PP2300380518 - Desloratadin
3. PP2300380530 - Levocetirizin
4. PP2300380885 - Rivaroxaban
5. PP2300380945 - Bismuth oxyd
6. PP2300380963 - Esomeprazol
7. PP2300380969 - Rebamipid
8. PP2300380998 - Dioctahedral smectit
9. PP2300381029 - Methyl prednisolon
10. PP2300381259 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat
1. PP2300380436 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2300380437 - Rocuronium bromid
3. PP2300380445 - Dexibuprofen
4. PP2300380495 - Piroxicam
5. PP2300380529 - Ketotifen
6. PP2300380541 - Naloxon hydroclorid
7. PP2300380543 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2300380545 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2300380547 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2300380549 - Calci polystyren sulfonat
11. PP2300380551 - Sugammadex
12. PP2300380679 - Ciprofloxacin
13. PP2300380681 - Levofloxacin
14. PP2300380685 - Moxifloxacin
15. PP2300380686 - Moxifloxacin
16. PP2300380702 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
17. PP2300380768 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxyd polymahose)
18. PP2300380781 - Tranexamic acid
19. PP2300380809 - Amiodaron hydroclorid
20. PP2300380811 - Propranolol hydroclorid
21. PP2300380870 - Digoxin
22. PP2300380906 - Calcipotriol + betamethason
23. PP2300380987 - Glycerol
24. PP2300380988 - Lactulose
25. PP2300380990 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
26. PP2300380995 - Bacillus subtilis
27. PP2300381088 - Atropin sulfat
28. PP2300381092 - Hydroxypropylmethylcellulose
29. PP2300381094 - Moxifloxacin + dexamethason phosphat
30. PP2300381095 - Moxifloxacin + dexamethason phosphat
31. PP2300381097 - Natri hyaluronat
32. PP2300381119 - Atosiban
33. PP2300381153 - Acetyl leucin
34. PP2300381175 - Budesonid
35. PP2300381182 - Salbutamol
36. PP2300381208 - N-acetylcystein
37. PP2300381211 - Cafein
38. PP2300381212 - Mometason furoat
39. PP2300381237 - Magnesi sulfat heptahydrat
40. PP2300381287 - Vitamin H (B8)
1. PP2300380511 - Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat)
2. PP2300380708 - Colistin*
3. PP2300380821 - Bisoprolol + Hydroclorothiazid
4. PP2300380842 - Losartan kali
5. PP2300380858 - Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat
6. PP2300381046 - Acarbose
7. PP2300381142 - Quetiapin
1. PP2300381098 - Natri hyaluronat
1. PP2300380464 - Meloxicam
2. PP2300380509 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300380609 - Cefixim
4. PP2300380733 - Ketoconazol
5. PP2300380869 - Digoxin
6. PP2300380998 - Dioctahedral smectit
7. PP2300381154 - Acetyl leucin
8. PP2300381277 - Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
9. PP2300381279 - Vitamin B6 + magnesi lactat (Pyridoxin HCl + Magnesi lactat dihydrat)
10. PP2300381309 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
1. PP2300380494 - Piroxicam
2. PP2300380814 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2300381022 - Beclometason (dipropionat)
4. PP2300381036 - Methyl prednisolon
1. PP2300380446 - Diclofenac natri
2. PP2300380705 - Doxycyclin
3. PP2300380790 - Erythropoietin
1. PP2300380533 - Loratadin
2. PP2300380708 - Colistin*
1. PP2300380522 - Desloratadin
2. PP2300380966 - Pantoprazol
3. PP2300381201 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300380646 - Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason
2. PP2300380913 - Fusidic acid + hydrocortison acetat
3. PP2300381091 - Hydroxypropylmethylcellulose
4. PP2300381099 - Olopatadin
5. PP2300381105 - Fluticason propionat
6. PP2300381107 - Rifamycin
7. PP2300381293 - Sắt hydroxyd polymaltose + Acid folic + Pyridoxin HCL
1. PP2300380474 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300380664 - Azithromycin
3. PP2300380794 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300380824 - Candesartan cilexetil
5. PP2300380975 - Ondansetron
6. PP2300380986 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
7. PP2300381018 - Silymarin
8. PP2300381045 - Acarbose
9. PP2300381274 - Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin)
1. PP2300380491 - Paracetamol (acetaminophen) + Methocarbamol
2. PP2300381037 - Methyl prednisolon
1. PP2300380711 - Colistin*
2. PP2300380873 - Dobutamin
3. PP2300380919 - Mupirocin
1. PP2300380776 - Heparin (natri)
2. PP2300381207 - N-acetylcystein
1. PP2300380641 - Amikacin
2. PP2300380643 - Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
1. PP2300380600 - Cefalexin
2. PP2300380605 - Cefazolin
3. PP2300380627 - Ceftazidim
4. PP2300380629 - Ceftizoxim
5. PP2300380860 - Quinapril
6. PP2300380895 - Fluvastatin
7. PP2300380960 - Omeprazol
8. PP2300381051 - Gliclazid
1. PP2300380624 - Cefpodoxim
2. PP2300380631 - Cefuroxim
3. PP2300380914 - Isotretinoin
4. PP2300380925 - Tyrothricin
5. PP2300380978 - Alverin citrat + Simethicon
1. PP2300380684 - Moxifloxacin
2. PP2300380879 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2300380922 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300380484 - Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
2. PP2300380486 - Paracetamol (acetaminophen) + clorpheniramin maleat
3. PP2300380570 - Amoxicilin
4. PP2300380796 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2300380800 - Nicorandil
6. PP2300380837 - Enalapril + Hydroclorothiazid
7. PP2300380887 - Atorvastatin
8. PP2300380933 - Povidon iodin
9. PP2300380935 - Povidon iodin
10. PP2300380958 - Magnesi trisilicat khan + nhôm hydroxyd
11. PP2300380982 - Drotaverin clohydrat
12. PP2300381162 - Piracetam
1. PP2300380442 - Aescin
2. PP2300380574 - Amoxicilin
3. PP2300380586 - Amoxicillin + Acid clavulanic
4. PP2300380863 - Ramipril
5. PP2300380952 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2300381275 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300380414 - Diazepam
2. PP2300380416 - Fentanyl
3. PP2300380418 - Fentanyl
4. PP2300380419 - Fentanyl
5. PP2300380428 - Midazolam
6. PP2300380430 - Morphin sulfat 5H2O
7. PP2300380493 - Pethidin hydroclorid
8. PP2300380652 - Tobramycin
9. PP2300380760 - Alfuzosin hydroclorid
10. PP2300380882 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
11. PP2300380954 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2300380970 - Sucralfat
13. PP2300381149 - Paroxetin
14. PP2300381199 - Ambroxol hydroclorid
15. PP2300381240 - Natri clorid
1. PP2300380539 - Deferoxamin mesylate
2. PP2300380761 - Dutasterid
3. PP2300380950 - Lansoprazol
4. PP2300380991 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
5. PP2300381176 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrat
1. PP2300380476 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300380481 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2300380545 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2300380624 - Cefpodoxim
1. PP2300380523 - Diphenhydramin hydroclorid
2. PP2300380545 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2300381180 - Salbutamol
4. PP2300381210 - N-acetylcystein
5. PP2300381255 - Nước cất pha tiêm
1. PP2300380483 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300380561 - Pregabalin
3. PP2300380833 - Enalapril maleat
4. PP2300381118 - Misoprostol
1. PP2300380741 - Capecitabin
1. PP2300380700 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
2. PP2300380728 - Econazol maleat
3. PP2300380922 - Salicylic acid + betamethason dipropionat