Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300380410 |
1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
47,100 |
430 |
20,253,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
2 |
PP2300380412 |
3 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) |
100mg/20ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (CSXX: (Laboratoire Aguettant, đ/c: 1 Rue Alexander Fleming, Lyon, 69007 - France) |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
250 |
49,450 |
12,362,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
3 |
PP2300380413 |
4 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
40 |
2,700,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
4 |
PP2300380414 |
5 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg; 2ml |
400112177623 (VN-19414-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống |
Ống |
6,930 |
8,800 |
60,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
5 |
PP2300380416 |
7 |
Fenilham |
Fentanyl |
0,1mg; 2ml |
VN-17888-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống |
Ống |
17,700 |
13,650 |
241,605,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
6 |
PP2300380418 |
9 |
Fabatalin 0.5 |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
VD-34750-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
1,000 |
22,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
7 |
PP2300380419 |
10 |
Fabatalin 0.1 |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VD-34749-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
3,000 |
12,600 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
8 |
PP2300380422 |
13 |
Lidocain |
Lidocain |
10%; 38gam |
VN-20499-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
163 |
159,000 |
25,917,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
9 |
PP2300380425 |
16 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
800 |
4,410 |
3,528,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
10 |
PP2300380428 |
19 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg; 1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
13,590 |
18,900 |
256,851,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
11 |
PP2300380429 |
20 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
13,200 |
15,750 |
207,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
12 |
PP2300380430 |
21 |
Opiphine |
Morphin sulfat 5H2O |
10mg/ml; 1ml |
400111072223 (VN-19415-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
8,000 |
27,930 |
223,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
13 |
PP2300380432 |
23 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
90 |
39,380 |
3,544,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
14 |
PP2300380433 |
24 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22233-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
7,220 |
25,200 |
181,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
18 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
15 |
PP2300380434 |
25 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
279 |
1,552,000 |
433,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
16 |
PP2300380435 |
26 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-30606-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,880 |
4,940 |
24,107,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
17 |
PP2300380436 |
27 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg; 1ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
3,660 |
5,460 |
19,983,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
18 |
PP2300380437 |
28 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg; 5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1,890 |
41,000 |
77,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
19 |
PP2300380438 |
29 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
4,500 |
47,500 |
213,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
20 |
PP2300380440 |
31 |
Speenac S |
Aceclofenac |
100mg |
VN-19212-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
4,720 |
16,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
21 |
PP2300380441 |
32 |
Escin 20mg |
Escin |
20mg |
VD-35445-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,150 |
32,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
22 |
PP2300380442 |
33 |
Atmecin |
Aescin |
40mg |
VD-35093-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 6, 8,
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,775 |
288,750,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
23 |
PP2300380444 |
35 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-20945-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
10,500 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
24 |
PP2300380445 |
36 |
Dexibufen softcap |
Dexibuprofen |
400mg |
VD-29706-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
6,400 |
5,985 |
38,304,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
25 |
PP2300380446 |
37 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
29,650 |
14,500 |
429,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
26 |
PP2300380447 |
38 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-29946-18, QĐ số 2368/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
8,200 |
768 |
6,297,600 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
27 |
PP2300380449 |
40 |
Traulen |
Diclofenac natri |
1g/25g |
VN-22826-21 |
Dùng ngoài |
Dung dịch
xịt ngoài da |
Cơ sở sản xuất: Pharbil
Waltrop GmbH
Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Doppel Farmaceutici S.r.l. |
Germany |
Hộp 1 chai xịt 25g |
Chai |
50 |
368,000 |
18,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
28 |
PP2300380450 |
41 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-30187-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
29 |
PP2300380451 |
42 |
Bufecol 100 Effe Sachets |
Ibuprofen |
100mg |
VD-32561-19, QĐ số 225/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Hamedi) |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 3g |
Gói |
56,900 |
4,600 |
261,740,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
30 |
PP2300380452 |
43 |
Agirofen 400 |
Ibuprofen |
400mg |
VD-32778-19, QĐ số 457/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
645 |
8,385,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
31 |
PP2300380453 |
44 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg; 5ml |
VD-29630-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
14,400 |
2,850 |
41,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
32 |
PP2300380455 |
46 |
Ibuprofen 400mg |
Ibuprof en 400 mg |
400mg |
VD-21202-14. Số QĐ 572/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
107,000 |
446 |
47,722,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
33 |
PP2300380456 |
47 |
Antarene codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
VN-21380-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,200 |
92,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
34 |
PP2300380457 |
48 |
Nidal |
Ketoprofen |
2,5%, 30gam |
VD-22441-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
550 |
20,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
35 |
PP2300380458 |
49 |
Vinrolac |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/1ml |
893110376123 (VD-17048-12) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
4,800 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
36 |
PP2300380459 |
50 |
Fabalofen 60 DT. |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-30524-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,500 |
2,600 |
92,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
4 |
24
Tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
37 |
PP2300380460 |
51 |
Loxoprofen 60mg |
Loxoprofen natri |
60mg |
VD-30436-18
(QĐ gia hạn số: 528 /QĐ-QLD ngày 24/7/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
403 |
4,030,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
38 |
PP2300380461 |
52 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
39 |
PP2300380462 |
53 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg; 1,5ml |
VN-15387-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
26,900 |
19,520 |
525,088,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
40 |
PP2300380463 |
54 |
Mebilax 15 |
Meloxicam |
15mg |
VD-20574-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,000 |
394 |
29,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
41 |
PP2300380464 |
55 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
78,000 |
84 |
6,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
42 |
PP2300380465 |
56 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-23299-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Deawoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
735 |
50,715,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
43 |
PP2300380466 |
57 |
OSAPHINE |
Morphin sulfat |
10mg; 1ml |
VD-28087-17
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
42,020 |
4,620 |
194,132,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
44 |
PP2300380467 |
58 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13
Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
9,400 |
7,150 |
67,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
45 |
PP2300380468 |
59 |
Nadaxena |
Naproxen |
500mg |
VN-21927-19 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,500 |
4,650 |
165,075,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
46 |
PP2300380469 |
60 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,499 |
4,998,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
47 |
PP2300380470 |
61 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydrochloride |
30mg |
VN-18368-14 (gia hạn đến 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie LTD. -Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,500 |
5,250 |
375,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
48 |
PP2300380471 |
62 |
Nisitanol |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
6,600 |
3,255 |
21,483,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
49 |
PP2300380473 |
64 |
Ceteco Datadol 120 |
Paracetamol |
120mg; 1,5g |
VD-22690-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1,5g |
Gói |
76,500 |
1,135 |
86,827,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
50 |
PP2300380474 |
65 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg; 2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
10,400 |
6,300 |
65,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
51 |
PP2300380475 |
66 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
VD-24086-16
(893100357823) |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên. |
Viên |
950,000 |
194 |
184,300,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
52 |
PP2300380476 |
67 |
Paracetamol 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
VD-32958-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g/gói |
Gói |
260,500 |
326 |
84,923,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
53 |
PP2300380477 |
68 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,400 |
1,659 |
3,981,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
54 |
PP2300380478 |
69 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
8,500 |
2,420 |
20,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
55 |
PP2300380479 |
70 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
5,980 |
1,890 |
11,302,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
56 |
PP2300380480 |
71 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,750 |
2,831 |
19,109,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
57 |
PP2300380481 |
72 |
Agimol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-26722-17 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
106,000 |
310 |
32,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
58 |
PP2300380482 |
73 |
Agimol 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-22790-15 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
642,000 |
320 |
205,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
59 |
PP2300380483 |
74 |
Pagozine |
Paracetamol (acetaminophen) |
1000mg; 6,7ml |
VD -
28088 - 17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 6,7ml |
Lọ/ống |
29,100 |
21,700 |
631,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
60 |
PP2300380484 |
75 |
Cảm cúm Pacemin |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
(100mg + 0,33mg)/5ml |
VD3-161-21 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 ml |
Lọ |
11,000 |
24,000 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
61 |
PP2300380485 |
76 |
Bakidol Extra 250/2 |
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat |
250mg + 2mg; 5ml |
VD-22506-15, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống, x 5ml |
Ống |
77,700 |
2,100 |
163,170,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
62 |
PP2300380486 |
77 |
Parabest |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
500 mg+ 2mg |
VD-30006-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
152,000 |
2,650 |
402,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
63 |
PP2300380487 |
78 |
Hapacol 150 Flu |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
150mg + 1mg |
VD-20557-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
30,000 |
698 |
20,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng
CV 23611/QLD-ĐK ngày 24/12/2015 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
64 |
PP2300380488 |
79 |
Rhetanol |
Paracetamol + clorpheniramin maleat |
500 mg + 2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
35,000 |
400 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
65 |
PP2300380489 |
80 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
575 |
55,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
66 |
PP2300380490 |
81 |
Fafamol |
Paracetamol (acetaminophen) + diphenhydramin hydroclorid |
500mg + 25mg |
VD-34286-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,500 |
660 |
44,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
67 |
PP2300380491 |
82 |
Mitidoll |
Paracetamol (acetaminophen) + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-35615-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
1,950 |
146,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
68 |
PP2300380492 |
83 |
Agidorin |
Paracetamol (acetaminophen) + chlorpheniramin maleat + phenylephrin hydroclorid |
500mg + 2mg + 5mg |
VD-32773-19, QĐ số 457/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
67,000 |
650 |
43,550,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
69 |
PP2300380494 |
85 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmacautical Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Viên |
37,000 |
4,600 |
170,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
70 |
PP2300380495 |
86 |
Piroxicam -BFS |
Piroxicam |
40mg; 2ml |
VD-28883-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 2ml |
Lọ |
13,100 |
18,000 |
235,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
71 |
PP2300380496 |
87 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
54,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
72 |
PP2300380497 |
88 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
550 |
25,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
73 |
PP2300380498 |
89 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
1,750 |
71,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
74 |
PP2300380499 |
90 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
VD-25704-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
33,000 |
460 |
15,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
75 |
PP2300380500 |
91 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
35,600 |
5,450 |
194,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
76 |
PP2300380501 |
92 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
278 |
13,066,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
77 |
PP2300380503 |
94 |
Ormagat |
Glucosamin sulfat (Glucosamin hydroclorid) |
500mg |
VD-27986-17, gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Tuýp 10 viên, tuýp 20 viên, Hộp 1 tuýp 10 viên, hộp 1 tuýp 20 viên, hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
18,000 |
2,200 |
39,600,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
78 |
PP2300380504 |
95 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 208mg) |
250mg |
VD-31738-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
190 |
7,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
79 |
PP2300380505 |
96 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) |
500mg |
VD-31739-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
98,000 |
250 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
80 |
PP2300380507 |
98 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) |
4200 đơn vị USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,500 |
665 |
12,967,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
81 |
PP2300380508 |
99 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
223,000 |
650 |
144,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
82 |
PP2300380509 |
100 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg (21mckatals) |
VD-32047-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
330,000 |
125 |
41,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
83 |
PP2300380511 |
102 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
500 |
25,000 |
12,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
84 |
PP2300380512 |
103 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
5,190,699 |
103,813,980 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
85 |
PP2300380513 |
104 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
VD-24788-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
16,400 |
81 |
1,328,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
86 |
PP2300380515 |
106 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,500 |
4,000 |
202,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
87 |
PP2300380516 |
107 |
Clorpheniramin |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-32169-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,700 |
1,025 |
96,042,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
88 |
PP2300380517 |
108 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
120,000 |
30 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
89 |
PP2300380518 |
109 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
530 |
10,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
90 |
PP2300380519 |
110 |
Sosallergy syrup |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-29679-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 5ml |
Ống |
23,000 |
1,500 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
91 |
PP2300380521 |
112 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
1,550 |
52,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
92 |
PP2300380522 |
113 |
Adivec |
Desloratadin |
0,5 mg/ml |
482100206223 |
uống |
siro uống |
JSC Farmak |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 60 ml |
chai |
1,000 |
62,450 |
62,450,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
2 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
93 |
PP2300380523 |
114 |
Dimedrol |
Diphenhydramin HCl |
10mg/ml |
VD-23761-15, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
105,700 |
470 |
49,679,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
94 |
PP2300380524 |
115 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
37,200 |
1,280 |
47,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
95 |
PP2300380525 |
116 |
Adrenalin 5 mg/5 ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml |
Ống |
2,050 |
22,000 |
45,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
96 |
PP2300380526 |
117 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-24082-16. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim. |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên. |
Viên |
2,000 |
1,890 |
3,780,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
3 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
97 |
PP2300380527 |
118 |
Fegra 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-20324-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
5,100 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
98 |
PP2300380528 |
119 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
607 |
18,817,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
99 |
PP2300380529 |
120 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml; 0,4ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
2,200 |
5,500 |
12,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
100 |
PP2300380530 |
121 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,990 |
14,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
101 |
PP2300380533 |
124 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,500 |
1,710 |
112,005,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
102 |
PP2300380534 |
125 |
Clanoz |
Loratadin |
10mg |
VD-20550-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,500 |
284 |
26,554,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
103 |
PP2300380535 |
126 |
Amquitaz 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100257323 (VD-27750-17) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,500 |
1,596 |
63,042,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
104 |
PP2300380536 |
127 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%; 10g |
VD-24422-16, QĐ số 62 duy trì |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp/ 1 tube 10 gam |
Tuýp |
8,875 |
6,300 |
55,912,500 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
105 |
PP2300380537 |
128 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) |
10mg |
840110076423
(VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
106 |
PP2300380539 |
130 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
VN-21008-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
165,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
107 |
PP2300380540 |
131 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg; 10ml |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,570 |
87,150 |
311,125,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
108 |
PP2300380541 |
132 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg; ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
830 |
29,400 |
24,402,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
109 |
PP2300380542 |
133 |
Natri bicarbonat 1,4% 250ml |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
3,5g; 250ml |
VD-25877-16, QĐ số 62/QĐ-DLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250 ml |
Chai |
2,475 |
32,000 |
79,200,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
110 |
PP2300380543 |
134 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
840mg; 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1,020 |
19,740 |
20,134,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
111 |
PP2300380545 |
136 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
21,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
112 |
PP2300380546 |
137 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
8,380 |
41,000 |
343,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
113 |
PP2300380547 |
138 |
BFS-Noradrenaline 10mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
10mg; 10ml |
VD-26771-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
145,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
114 |
PP2300380548 |
139 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
600 |
121,275 |
72,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
115 |
PP2300380549 |
140 |
Kalira |
Calci polystyren sulfonat |
5g |
VD-33992-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
21,100 |
14,700 |
310,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
116 |
PP2300380550 |
141 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml; 5ml |
2706/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20 |
258,900 |
5,178,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
117 |
PP2300380551 |
142 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/1ml; 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
30 |
1,575,000 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
118 |
PP2300380552 |
143 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-24082-16. . Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên. |
Viên |
140,000 |
928 |
129,920,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
3 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
119 |
PP2300380553 |
144 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223 (VD-27886-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,500 |
2,730 |
58,695,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
120 |
PP2300380554 |
145 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
VN-9825-10 |
Uống |
Viên nang |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
1,000 |
3,100 |
3,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
121 |
PP2300380555 |
146 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300 mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
122 |
PP2300380556 |
147 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
VD-26868-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
440,100 |
230 |
101,223,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
123 |
PP2300380557 |
148 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,550 |
140 |
1,617,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
124 |
PP2300380559 |
150 |
Phenytoin 100 mg |
Phenyto in |
100mg |
VD-23443-15. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
75,000 |
300 |
22,500,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
125 |
PP2300380560 |
151 |
Antivic 50 |
Pregabalin |
50mg |
VD-26108-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
850 |
31,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
126 |
PP2300380561 |
152 |
Lirystad 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-
30107-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,300 |
13,000 |
81,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
3 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
127 |
PP2300380562 |
153 |
Tizadyn 100 |
Topiramat |
100mg |
893110295823 ( SĐK cũ VD-27054-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
128 |
PP2300380563 |
154 |
SUNTOPIROL 25 |
Topiramate |
25mg |
VN-18099-14 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,100 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
129 |
PP2300380564 |
155 |
ENCORATE |
Natri Valproate |
200mg |
VN-16379-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
550 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
130 |
PP2300380567 |
158 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,020 |
5,000 |
10,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
131 |
PP2300380568 |
159 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
VD-23933-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Deawoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
132 |
PP2300380569 |
160 |
Moxilen 250mg |
Amoxicillin |
250 mg |
VN-17098-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,600 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
133 |
PP2300380570 |
161 |
Midamox 250mg/ 5ml |
Amoxicilin |
250mg/ 5ml, 60ml |
VD-18316-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
11,000 |
26,350 |
289,850,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
134 |
PP2300380571 |
162 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột/ cốm/hạt pha uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
60,000 |
4,550 |
273,000,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
2 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
135 |
PP2300380573 |
164 |
Pharmox IMP 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-28666-18, gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
376,000 |
2,400 |
902,400,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
1 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
136 |
PP2300380574 |
165 |
Fabamox 500 |
Amoxicilin |
500mg |
VD-25792-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
765,000 |
1,071 |
819,315,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
137 |
PP2300380577 |
168 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới
dạng amoxicilin
trihydrat powder)
+ Acid clavulanic
(dưới dạng clavulanat
kali : syloid 1:1) |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
140,600 |
8,850 |
1,244,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
138 |
PP2300380579 |
170 |
Midagentin 0,6g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
VD-28672-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
20,000 |
18,984 |
379,680,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
139 |
PP2300380581 |
172 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-25724-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
78,200 |
25,750 |
2,013,650,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
140 |
PP2300380582 |
173 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
163,000 |
1,612 |
262,756,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
141 |
PP2300380584 |
175 |
Augmentin 250mg/31,25mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
250mg + 31,25mg |
VN-17444-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
5,000 |
10,670 |
53,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
142 |
PP2300380585 |
176 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
5,000 |
16,014 |
80,070,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
143 |
PP2300380586 |
177 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
30,000 |
7,497 |
224,910,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
144 |
PP2300380587 |
178 |
Ampicillin 1g |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) |
1g |
VD-33003-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ x 1g |
Lọ |
8,900 |
7,000 |
62,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
145 |
PP2300380588 |
179 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-26158-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hợp 10 lọ |
Lọ |
30,500 |
40,000 |
1,220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
146 |
PP2300380589 |
180 |
Visulin 0,75g |
Ampicilin + sulbactam |
0,5g + 0,25g |
VD-27149-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
21,800 |
348,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
147 |
PP2300380590 |
181 |
Visulin 2g/1g |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
VD-27150-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,000 |
55,000 |
715,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
148 |
PP2300380591 |
182 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
VD-26160-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
30,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
149 |
PP2300380592 |
183 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
VD-26398-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2 vỉ/10 viên |
Viên |
82,000 |
8,200 |
672,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
150 |
PP2300380597 |
188 |
SM.Cephalexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34375-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,200 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
151 |
PP2300380599 |
190 |
Cephalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-24958-16 |
Uống |
Viên nang |
Công Ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
H/10 vỉ/10 viên |
Viên |
890,000 |
1,400 |
1,246,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
152 |
PP2300380600 |
191 |
Opxil IMP 500mg |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
VD-30400-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
217,000 |
3,633 |
788,361,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
153 |
PP2300380603 |
194 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
57,500 |
65,000 |
3,737,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
154 |
PP2300380604 |
195 |
Biofazolin |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin sodium) |
1g |
VN-20053-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
68,550 |
24,000 |
1,645,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
155 |
PP2300380605 |
196 |
Zolifast 1000 |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) |
1g |
VD-23021-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
37,500 |
18,000 |
675,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
156 |
PP2300380607 |
198 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg, gói 2g |
VD-27893-17
(Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
13,000 |
12,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
157 |
PP2300380608 |
199 |
Golzynir |
Cefdinir |
125mg |
VD-31378-18 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Hataphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,900 |
6,195 |
154,255,500 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
158 |
PP2300380609 |
200 |
Ficemix 400 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400 mg |
400mg |
VD-21792-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
3,990 |
43,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
3 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
159 |
PP2300380611 |
202 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-27952-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
25,000 |
6,500 |
162,500,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
160 |
PP2300380612 |
203 |
Crocin 200mg |
Cefixim |
200mg |
VD-33768-19 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
7,000 |
49,000,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
161 |
PP2300380613 |
204 |
Crocin Kid - 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-35232-21 |
Uống |
Thuốc bột |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/25 gói 1,5g thuốc bột |
Gói |
60,500 |
4,630 |
280,115,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
162 |
PP2300380614 |
205 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
56,000 |
6,520 |
365,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
163 |
PP2300380615 |
206 |
Fabafixim 200 DT |
Cefixim |
200mg |
VD-28075-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,500 |
3,570 |
166,005,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
164 |
PP2300380617 |
208 |
Cefoperazon |
Cefoperazon |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Medochemie Ltd - Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Lọ/ống |
10,000 |
54,000 |
540,000,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
1 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
165 |
PP2300380618 |
209 |
Kocepo Inj. |
Cefoperazon |
1g |
VN-18677-15, QĐ số 62/QĐ-QLD, CV 18518/QLD-ĐK |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook korus pharm.co.ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100,500 |
45,000 |
4,522,500,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
2 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
166 |
PP2300380619 |
210 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/ống |
43,500 |
80,000 |
3,480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
167 |
PP2300380620 |
211 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
29,500 |
34,000 |
1,003,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
168 |
PP2300380621 |
212 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-32834-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ/ống |
36,500 |
75,000 |
2,737,500,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
2 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
169 |
PP2300380622 |
213 |
Cefotiam 0,5g |
Cefotiam |
0,5g |
VD-32005-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
21,000 |
47,000 |
987,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
170 |
PP2300380624 |
215 |
Cepmaxlox 200
|
Cefpodoxim |
200mg |
VD-29748-18 (Có CV gia hạn số 225/QĐ-QLD)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
21,500 |
8,500 |
182,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN |
3 |
36 tháng
|
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
171 |
PP2300380625 |
216 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
93,000 |
5,450 |
506,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
172 |
PP2300380626 |
217 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
363,000 |
2,500 |
907,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
173 |
PP2300380628 |
219 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
80,500 |
67,000 |
5,393,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
174 |
PP2300380629 |
220 |
Ceftizoxim 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
VD-26844-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,500 |
98,300 |
1,032,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
175 |
PP2300380630 |
221 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml |
VD-29006-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
1,000 |
39,816 |
39,816,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
176 |
PP2300380631 |
222 |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói |
Gói |
89,050 |
7,000 |
623,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
177 |
PP2300380632 |
223 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
43,100 |
45,000 |
1,939,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
178 |
PP2300380633 |
224 |
Cloxacilin 2g |
Cloxacilin |
2g |
VD-30590-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
72,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
179 |
PP2300380634 |
225 |
Butapenem 250 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250mg |
VD-29167-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,200 |
398,000 |
1,273,600,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
180 |
PP2300380635 |
226 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
500mg + 500mg |
VD-26896-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml |
Lọ |
150 |
55,350 |
8,302,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
181 |
PP2300380636 |
227 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,500 |
46,000 |
1,173,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
182 |
PP2300380637 |
228 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) |
1g |
VN-22319-19 |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10, 25, 50 lọ |
Lọ |
1,500 |
72,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
183 |
PP2300380638 |
229 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
11,000 |
69,993 |
769,923,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
184 |
PP2300380640 |
231 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcillin + acid Clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-28958-18, gia hạn theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01 tháng 03 năm 2023 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ/ống |
5,000 |
105,000 |
525,000,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
2 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
185 |
PP2300380641 |
232 |
Amikaver |
Amikacin |
500mg; 2ml |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
22,008 |
88,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
186 |
PP2300380642 |
233 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
VD-32034-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
6,300 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
187 |
PP2300380643 |
234 |
Amikacin 250mg/ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
VN-17407-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Sopharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
6,000 |
23,982 |
143,892,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
188 |
PP2300380644 |
235 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-25858-16, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
96,900 |
1,020 |
98,838,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
189 |
PP2300380646 |
237 |
MEPOLY |
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
(35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml |
VD-21973-14 |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
8,210 |
37,000 |
303,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
190 |
PP2300380647 |
238 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
3,340 |
41,800 |
139,612,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
191 |
PP2300380648 |
239 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ gram |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,370 |
51,900 |
71,103,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
192 |
PP2300380649 |
240 |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
41,895 |
125,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
193 |
PP2300380652 |
243 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%; 5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4,730 |
33,490 |
158,407,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
194 |
PP2300380654 |
245 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
374,200 |
214 |
80,078,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
195 |
PP2300380655 |
246 |
Metronidazole/Vioser |
Metronidazol |
5mg/ml |
VN-22749-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
62,400 |
17,500 |
1,092,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
196 |
PP2300380657 |
248 |
Agimycob |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000IU |
VD-29657-18 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,500 |
2,100 |
13,650,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
197 |
PP2300380658 |
249 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
400 |
16,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
198 |
PP2300380660 |
251 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 ( VD-19570-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
7,000 |
17,315 |
121,205,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
199 |
PP2300380661 |
252 |
Bioceromy 300 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid) |
300mg |
893110297023
(VD-29864-18) |
Uống |
Viên nang cứng (tím-tím) |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm chứa 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
9,700 |
11,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
3 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
200 |
PP2300380662 |
253 |
Clindamycin 300mg/2ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
300mg/2ml |
893110216723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
1,700 |
10,025 |
17,042,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
201 |
PP2300380663 |
254 |
Clindamycin 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110216823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1,500 |
17,635 |
26,452,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
202 |
PP2300380664 |
255 |
Garosi |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrate) |
500mg |
VN-19590-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.) |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
5,210 |
54,000 |
281,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
203 |
PP2300380665 |
256 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,350 |
270,000 |
904,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
204 |
PP2300380666 |
257 |
Azimedlac |
Azithromycin |
500mg |
VD-35612-22 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
99,498 |
19,899,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
205 |
PP2300380667 |
258 |
Quafa-Azi 500mg |
Azithromycin |
500mg |
VD-22998-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm
Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên |
Viên |
16,900 |
5,990 |
101,231,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
206 |
PP2300380668 |
259 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
19,000 |
1,600 |
30,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
207 |
PP2300380669 |
260 |
Ziusa |
Azithromycin |
600mg; 15ml |
VD-26292-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,650 |
67,200 |
178,080,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
208 |
PP2300380670 |
261 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,740 |
112,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
209 |
PP2300380672 |
263 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 (VD-28973-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
8,000 |
1,350 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
210 |
PP2300380673 |
264 |
Medskin Ery |
Erythromycin base |
0,4g |
VD-23465-15 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
250 |
9,380 |
2,345,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
211 |
PP2300380674 |
265 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
56,000 |
7,000 |
392,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
212 |
PP2300380675 |
266 |
Flazenca 750.000/125 |
Spiramycin + metronidazol |
Mỗi gói 3g chứa 750.000IU + 125mg |
893115051923 (VD-23681-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
78,000 |
3,500 |
273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
213 |
PP2300380677 |
268 |
Erylik |
Tretinoin + Erythromycin |
0,025% + 4%, 30g |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Tube |
200 |
113,000 |
22,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24
tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
214 |
PP2300380678 |
269 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 (VD-30407-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,500 |
719 |
65,069,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
215 |
PP2300380679 |
270 |
BFS-Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
200mg; 10ml |
VD-31613-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
700 |
55,000 |
38,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
216 |
PP2300380680 |
271 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml
|
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
1,800 |
12,180 |
21,924,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
217 |
PP2300380681 |
272 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml; 10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
1,430 |
60,000 |
85,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
218 |
PP2300380682 |
273 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
VD-22628-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,305 |
43,050,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
219 |
PP2300380683 |
274 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
5,000 |
155,000 |
775,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
220 |
PP2300380684 |
275 |
Quimoxi |
Moxifloxacin |
5mg/1ml; 6ml |
VD-29390-18
|
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
170 |
20,000 |
3,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
221 |
PP2300380685 |
276 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 0,4 ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
2,790 |
5,500 |
15,345,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
222 |
PP2300380686 |
277 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 10ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,370 |
65,000 |
154,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
223 |
PP2300380687 |
278 |
Ratida 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg; 250ml |
VN-22380-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 chai x 250mL |
Chai/lọ/túi |
7,000 |
315,000 |
2,205,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
224 |
PP2300380688 |
279 |
Moveloxin Injection 400mg |
Moxifloxacin |
400mg; 250ml |
880115191623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa dẻo x 250ml |
Túi |
500 |
259,980 |
129,990,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
225 |
PP2300380689 |
280 |
Incarxol |
Norfloxacin |
400mg |
VN-19614-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Lesvi S.L |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
6,350 |
38,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
60 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
226 |
PP2300380690 |
281 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
3,360 |
2,075 |
6,972,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
227 |
PP2300380692 |
283 |
Menazin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VN-20313-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,000 |
3,200 |
377,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
228 |
PP2300380693 |
284 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
300mg |
VD-35347-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,500 |
1,491 |
20,128,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
229 |
PP2300380694 |
285 |
Oris |
Ofloxacin |
2mg/ml; 100ml |
VN-21606-18 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,100 |
49,500 |
103,950,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
5 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
230 |
PP2300380695 |
286 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
1,460 |
74,530 |
108,813,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
231 |
PP2300380696 |
287 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
8,000 |
135,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
232 |
PP2300380697 |
288 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%; 20g |
VD-28280-17 có CV duy trì |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp/1 tube 20g |
Tuýp |
3,270 |
21,940 |
71,743,800 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
233 |
PP2300380698 |
289 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml; 80ml |
VN-20800-17
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
1,500 |
110,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
234 |
PP2300380700 |
291 |
Dutased Suspension |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
(40mg + 8mg)/ml x 60ml |
VD-34332-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3,200 |
20,690 |
66,208,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
235 |
PP2300380701 |
292 |
Supertrim |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg; gói 1,6g |
VD-23491-15, QĐ số 62/QĐ - QLD |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
26,500 |
2,050 |
54,325,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
236 |
PP2300380702 |
293 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
200mg + 40mg; 10ml |
VD-32509-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
44,900 |
5,000 |
224,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
237 |
PP2300380703 |
294 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-29338-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
121,600 |
1,509 |
183,494,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
238 |
PP2300380704 |
295 |
Cotrimoxazol 480mg |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-24799-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 20 viên |
Viên |
66,000 |
219 |
14,454,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
239 |
PP2300380705 |
296 |
Cyclindox 100mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VN-20558-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory AZ |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,100 |
1,500 |
22,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
240 |
PP2300380706 |
297 |
Imatig |
Tigecyclin |
50mg |
VN3-246-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
600 |
720,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
241 |
PP2300380707 |
298 |
Tetracylin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%; 5g |
VD-24846-16, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Tra mắt |
thuốc mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 100 tube 5g |
Tube |
4,960 |
3,550 |
17,608,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
242 |
PP2300380708 |
299 |
Colistimethate |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri 4,5MIU) |
150mg |
VN-23079-22 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm |
Xellia Pharmaceuticals ApS |
Đan mạch |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
800 |
1,144,000 |
915,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
243 |
PP2300380709 |
300 |
Comopas |
Colistin* |
150mg (hoặc 4.500.000 IU) |
VN-22030-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Ildong Pharmaceuti cal Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ/ống |
1,000 |
885,000 |
885,000,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
244 |
PP2300380710 |
301 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/truyền và hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
200 |
400,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
245 |
PP2300380711 |
302 |
Colirex 1MIU |
Colistimethat natri |
1.000.000 IU |
VD-21825-14 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm, phun khí dung |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml |
Lọ |
700 |
198,996 |
139,297,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
246 |
PP2300380713 |
304 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
79,000 |
118,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
247 |
PP2300380714 |
305 |
Lichaunox |
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Linezolid |
2mg |
VN-21245-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi nhựa 300ml; Hộp 10 túi nhựa 300ml |
Túi |
700 |
475,000 |
332,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
1 |
30 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
248 |
PP2300380715 |
306 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
1,000 |
195,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
249 |
PP2300380716 |
307 |
Voxin |
Vancomycin |
500mg |
VN-20141-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A-Nhà máy C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,500 |
63,000 |
409,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
250 |
PP2300380717 |
308 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1000mg |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
80,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
251 |
PP2300380718 |
309 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
QĐ số 331/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,450 |
4,350,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
252 |
PP2300380719 |
310 |
Jimenez |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-30341-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,790 |
55,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
253 |
PP2300380720 |
311 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823
(VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
4,200 |
247,000 |
1,037,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
254 |
PP2300380721 |
312 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
GC-316-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông ) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ * 10 viên |
Viên |
28,600 |
12,000 |
343,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
255 |
PP2300380722 |
313 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
7,785 |
4,500 |
35,032,500 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
256 |
PP2300380723 |
314 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,700 |
8,000 |
245,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
257 |
PP2300380724 |
315 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%; 5g |
VD-27017-17 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm
Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 3g, hộp 1 tuýp 5gam |
Tuýp/hộp/lọ |
430 |
49,000 |
21,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
258 |
PP2300380725 |
316 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,500 |
848 |
64,024,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
259 |
PP2300380726 |
317 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
VD3-44-20( Thẻ kho chứng minh tồn kho) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
21,100 |
14,450 |
304,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
260 |
PP2300380729 |
320 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,530 |
1,600 |
24,848,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
261 |
PP2300380730 |
321 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VN-21775-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Greece |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
228,000 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
262 |
PP2300380731 |
322 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
VD-28828-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
11,200 |
1,350 |
15,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
263 |
PP2300380733 |
324 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
2%; 5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
2,630 |
3,200 |
8,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
264 |
PP2300380734 |
325 |
Micomedil |
Miconazol nitrat |
2% (kl/kl) - tuýp 15g |
VN-18018-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Medochemie Ltd.-COGOLS FACILITY |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,294 |
60,000 |
77,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
265 |
PP2300380735 |
326 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000IU |
VD-24708-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,900 |
800 |
20,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
266 |
PP2300380736 |
327 |
Binystar |
Nystatin |
25.000IU |
VD-25258-16, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Đánh tưa lưỡi |
thuốc cốm rơ miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
Gói |
21,650 |
940 |
20,351,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
267 |
PP2300380739 |
330 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
VD-23073-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
240 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
268 |
PP2300380740 |
331 |
Sarariz Cap. |
Flunarizin |
5mg |
VN-22208-19 |
Uống |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
31,000 |
997.5 |
30,922,500 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
269 |
PP2300380741 |
332 |
Capecitabine 500mg |
Capecitabine |
500 mg |
VN-23114-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
24,050 |
841,750,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
270 |
PP2300380742 |
333 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/ 15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
500 |
259,980 |
129,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
271 |
PP2300380743 |
334 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/ 20ml |
QLĐB-736-18 (893114093023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
73,500 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
272 |
PP2300380745 |
336 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/ 1ml |
QLĐB-766-19 (893114114823) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
279,993 |
83,997,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
273 |
PP2300380746 |
337 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/ 4ml |
QLĐB-767-19 (893114092823) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
300 |
494,991 |
148,497,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
274 |
PP2300380747 |
338 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/ 5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
42,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
275 |
PP2300380749 |
340 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/ 10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
42,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
276 |
PP2300380750 |
341 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
100 |
134,988 |
13,498,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
277 |
PP2300380751 |
342 |
Ifosfamid bidiphar 1g |
Ifosfamid |
1g |
QLĐB-709-18 (893114093423) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
379,995 |
18,999,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
278 |
PP2300380753 |
344 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/ 1ml |
893114 226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
200 |
69,993 |
13,998,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
279 |
PP2300380754 |
345 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/ 30ml |
QLĐB-614-17 (893114467423) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
500 |
945,000 |
472,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
280 |
PP2300380755 |
346 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/ 25ml |
QLĐB-582-16 (893114248123) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
300 |
542,892 |
162,867,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
281 |
PP2300380756 |
347 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/ 16,7ml |
VD-21630-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
300 |
264,999 |
79,499,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
282 |
PP2300380757 |
348 |
Ufur capsule |
Tegafur-uracil |
100mg + 224mg |
VN-17677-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
39,500 |
395,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
283 |
PP2300380758 |
349 |
Tamifine 10mg |
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate) |
10mg |
VN-16325-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cộng hòa Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,300 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
284 |
PP2300380760 |
351 |
Flotral |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
890110437523 (SĐK cũ: VN-10522-10 ) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
6,142.5 |
270,270,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
2 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
285 |
PP2300380761 |
352 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
286 |
PP2300380762 |
353 |
Camoas |
Flavoxat |
200mg |
VD-25205-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
6,000 |
600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
5 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
287 |
PP2300380763 |
354 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
16,900 |
8,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
288 |
PP2300380764 |
355 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,500 |
3,250 |
82,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
289 |
PP2300380765 |
356 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
290 |
PP2300380766 |
357 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg+
25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên danh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,486 |
52,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
4 |
36 Tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
291 |
PP2300380767 |
358 |
Aginfolix 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
VD-25119-16 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,300 |
280 |
9,044,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
292 |
PP2300380768 |
359 |
Fogyma |
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxyd polymahose) |
50mg; 10ml |
VD-22658-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
7,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
293 |
PP2300380769 |
360 |
Greenramin |
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat) |
Mỗi lọ 15ml chứa: 40mg |
VD-27884-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
700 |
19,500 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
294 |
PP2300380770 |
361 |
Satavit |
Sắt fumarat + acid folic |
162mg +
750mcg |
VD-18801-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
146,000 |
835 |
121,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
295 |
PP2300380771 |
362 |
Enpovid FE- FOLIC |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic |
60mg + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,200 |
800 |
27,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
296 |
PP2300380772 |
363 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
2,500 |
70,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
297 |
PP2300380773 |
364 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
125mg/ml; 2ml |
VN-21709-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống 2ml |
Lọ |
15,000 |
25,000 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
298 |
PP2300380774 |
365 |
Vincynon 500 |
Etamsylat |
500mg/2ml |
VD-27155-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
11,500 |
34,000 |
391,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
299 |
PP2300380775 |
366 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25.000IU; 5ml |
VN-15617-12
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
10,000 |
224,200 |
2,242,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
300 |
PP2300380776 |
367 |
Paringold injection |
Heparin (natri) |
25000IU; 5ml |
880410251323
(QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
8,800 |
144,984 |
1,275,859,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
301 |
PP2300380777 |
368 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 500 IU/ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
QLSP - 1093-18, gia hạn theo QĐ số 302/QĐ-QLD ngày 27 tháng 04 năm 2023 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Kotra Pharma ( M) Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ |
7,900 |
120,950 |
955,505,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
5 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
302 |
PP2300380778 |
369 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5,800 |
1,385 |
8,033,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
303 |
PP2300380779 |
370 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1g |
VD-18908-13
(893110344423) |
tiêm |
dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
hộp 10 ống |
ống |
15,000 |
1,470 |
22,050,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
304 |
PP2300380780 |
371 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
13,000 |
10,425 |
135,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
305 |
PP2300380781 |
372 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg; 10ml |
VD-24750-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
29,130 |
14,000 |
407,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
306 |
PP2300380782 |
373 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VD-26911-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
22,010 |
1,497 |
32,948,970 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
307 |
PP2300380783 |
374 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,500 |
1,500 |
39,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
308 |
PP2300380787 |
378 |
Savi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
VD-25774-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
7,000 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
309 |
PP2300380788 |
379 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
48,800 |
128,000 |
6,246,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
310 |
PP2300380789 |
380 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
5,350 |
248,000 |
1,326,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
311 |
PP2300380790 |
381 |
Recombinant Human Erythropoietin for Injection |
Recombinant Human erythropoietin (alpha) |
2000IU |
QLSP-1017-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd |
China |
Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ |
Lọ |
7,068 |
145,000 |
1,024,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
5 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
312 |
PP2300380791 |
382 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000 IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
4,000 |
250,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
313 |
PP2300380792 |
383 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/0,5 ml |
QLSP-1003-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) |
Bơm tiêm |
20 |
330,000 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
314 |
PP2300380793 |
384 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
2,400 |
1,695,750 |
4,069,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
315 |
PP2300380794 |
385 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg; 5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
930 |
49,980 |
46,481,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
316 |
PP2300380796 |
387 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,800 |
2,000 |
27,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
317 |
PP2300380797 |
388 |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
VD-22910-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
145 |
11,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
318 |
PP2300380798 |
389 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat (Dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
2,600 |
91,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
319 |
PP2300380799 |
390 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbide mononitrate |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén |
Viên |
5,000 |
2,553 |
12,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
320 |
PP2300380800 |
391 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,000 |
3,000 |
276,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
321 |
PP2300380801 |
392 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,000 |
2,982 |
331,002,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
322 |
PP2300380803 |
394 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
73,000 |
1,890 |
137,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
323 |
PP2300380804 |
395 |
Trimpol MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-19729-16 (SĐK gia hạn mới: 590110080523) |
Uống |
Viên nén giải phóng chậm |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,300 |
2,600 |
159,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
30 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
324 |
PP2300380805 |
396 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,410 |
81,150,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
325 |
PP2300380806 |
397 |
Adenorythm |
Adenosin |
6mg; 2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
40 |
850,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
326 |
PP2300380807 |
398 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200 mg |
VN-16722-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
11,950 |
6,750 |
80,662,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
327 |
PP2300380808 |
399 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150 mg/3 ml |
VN-20734-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
360 |
30,048 |
10,817,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
328 |
PP2300380809 |
400 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg; 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
650 |
24,000 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
329 |
PP2300380810 |
401 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
600 |
5,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
330 |
PP2300380811 |
402 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml; 1ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
20 |
25,000 |
500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
331 |
PP2300380812 |
403 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
592,000 |
304 |
179,968,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
332 |
PP2300380813 |
404 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
3,700 |
832,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
333 |
PP2300380814 |
405 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
98,000 |
3,200 |
313,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
334 |
PP2300380815 |
406 |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,250 |
26,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
335 |
PP2300380816 |
407 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
126,600 |
4,987 |
631,354,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
336 |
PP2300380817 |
408 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
101,000 |
8,557 |
864,257,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
337 |
PP2300380818 |
409 |
Tenocar 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-23231-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
135,500 |
1,100 |
149,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
338 |
PP2300380820 |
411 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydrochlorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,500 |
2,350 |
412,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
339 |
PP2300380821 |
412 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,190 |
65,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
340 |
PP2300380822 |
413 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
135,000 |
4,560 |
615,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
341 |
PP2300380823 |
414 |
Savi Candesartan 4 |
Candesartan cilexetil |
4mg |
VD-23003-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,900 |
203,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
342 |
PP2300380824 |
415 |
Candekern 16mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
16mg |
VN-20455-17 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
61,000 |
6,750 |
411,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
343 |
PP2300380825 |
416 |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
150,000 |
2,919 |
437,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
344 |
PP2300380826 |
417 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
VD-32847-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
780,000 |
110 |
85,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
345 |
PP2300380827 |
418 |
Indapa |
Captopril + hydroclorothiazid |
50mg + 25mg |
VD-29373-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
431,000 |
1,460 |
629,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
346 |
PP2300380828 |
419 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,035,000 |
1,450 |
1,500,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
347 |
PP2300380829 |
420 |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
2,450 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
348 |
PP2300380830 |
421 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25,000 |
1,560 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
349 |
PP2300380832 |
423 |
Zondoril 10 |
Enalapril maleat |
10 mg |
VD-21852-14 , QĐ số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,500 |
1,200 |
55,800,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
350 |
PP2300380833 |
424 |
Gygaril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110047023
VD-18098-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
355 |
39,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
351 |
PP2300380835 |
426 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-29340-18 , QĐ số 136/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
580,000 |
1,999 |
1,159,420,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
352 |
PP2300380836 |
427 |
Kenzuda 10/12,5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-33648-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
248,000 |
3,100 |
768,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
353 |
PP2300380837 |
428 |
S-Enala 5 |
Enalapril maleat+ hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-31044-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
3,150 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
354 |
PP2300380839 |
430 |
Auroliza 30 |
Lisinopril |
30 mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
113,000 |
5,691 |
643,083,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
2 |
48 Tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
355 |
PP2300380840 |
431 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
VD-29133-18, gia hạn theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01 tháng 03 năm 2023 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
3,900 |
702,000,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
356 |
PP2300380841 |
432 |
Losartan 25 |
Losartan potassium |
25mg |
893110216123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
155 |
4,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
357 |
PP2300380842 |
433 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,150 |
115,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
358 |
PP2300380843 |
434 |
Goldmedi |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VN-20986-18, QĐ 225 QĐ-QLD, QĐ 16965 |
Uống |
Viên nén Bao phim |
Farmalabor Produtos Farmaceuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
235,000 |
5,400 |
1,269,000,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
1 |
36
|
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
359 |
PP2300380844 |
435 |
PV-Sartan Tablet |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
894110138523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
694,000 |
620 |
430,280,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
360 |
PP2300380845 |
436 |
Thyperopa forte |
Methyldopa |
500mg |
VD-26833-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,000 |
2,205 |
584,325,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
361 |
PP2300380846 |
437 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,100 |
2,200 |
440,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60
tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
362 |
PP2300380847 |
438 |
Carmotop 25 mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,900 |
5,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
363 |
PP2300380848 |
439 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
14,008 |
4,389 |
61,481,112 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
364 |
PP2300380849 |
440 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
VN-17244-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
14,800 |
5,490 |
81,252,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
365 |
PP2300380852 |
443 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-14666-12 (Gia hạn đến 31/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
413,000 |
1,350 |
557,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
366 |
PP2300380853 |
444 |
Periwel 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
VD-22468-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
133,000 |
2,000 |
266,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
367 |
PP2300380854 |
445 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
45,500 |
5,028 |
228,774,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
368 |
PP2300380855 |
446 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
86,000 |
5,960 |
512,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
369 |
PP2300380856 |
447 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
88,200 |
6,589 |
581,149,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
370 |
PP2300380857 |
448 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
13,890 |
6,589 |
91,521,210 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
371 |
PP2300380858 |
449 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
VD-26260-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
177,000 |
1,600 |
283,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
372 |
PP2300380859 |
450 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
221,700 |
6,500 |
1,441,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
373 |
PP2300380860 |
451 |
Mitiquapril |
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) |
10mg |
893110237223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,000 |
2,100 |
245,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
374 |
PP2300380861 |
452 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
191,000 |
2,289 |
437,199,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
375 |
PP2300380862 |
453 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
VN-20351-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
76,000 |
3,300 |
250,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
376 |
PP2300380863 |
454 |
Ramizes 10 |
Ramipril |
10 mg |
VN-17353-13 |
Uống |
Viên |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
43,000 |
5,250 |
225,750,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
377 |
PP2300380864 |
455 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên ; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
58,000 |
9,000 |
522,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
378 |
PP2300380865 |
456 |
CadisAPC 80/12.5 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-31586-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
1,148 |
53,956,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
379 |
PP2300380866 |
457 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
337,000 |
3,990 |
1,344,630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
380 |
PP2300380867 |
458 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
420 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
381 |
PP2300380868 |
459 |
Heptaminol |
Heptaminol HCl |
187,8mg |
VD-23802-15 (Kèm QĐ 854/QĐ-QLD, 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
31,200 |
1,080 |
33,696,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
382 |
PP2300380869 |
460 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
34,000 |
630 |
21,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
383 |
PP2300380870 |
461 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg; 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
4,400 |
16,000 |
70,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
384 |
PP2300380871 |
462 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
VN-21737-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
300 |
25,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
385 |
PP2300380872 |
463 |
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml |
Dobutamine Hydrochloride, Dobutamine |
250mg/ 20ml |
VN-15651-12 |
Truyền tĩnh mạch |
dung dịch đậm đặc pha truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
1,380 |
79,800 |
110,124,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
386 |
PP2300380873 |
464 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine
(Dưới dạng Dobutamine hydrochloride) |
250mg; 5ml |
893110212723 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3,885 |
55,000 |
213,675,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
387 |
PP2300380875 |
466 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
10,100 |
101,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
388 |
PP2300380876 |
467 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28825-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,000 |
335 |
27,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
389 |
PP2300380877 |
468 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-28826-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
530 |
5,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
390 |
PP2300380878 |
469 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,500 |
2,900 |
59,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
391 |
PP2300380879 |
470 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13
|
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,800 |
450 |
6,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
392 |
PP2300380880 |
471 |
Aspirin 100 |
Mỗi 1 gói chứa Aspirin 100% |
100mg |
VD-32920-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g/gói |
Gói |
36,500 |
2,000 |
73,000,000 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
393 |
PP2300380881 |
472 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acid acetylsalicylic |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,100 |
260 |
15,626,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
394 |
PP2300380882 |
473 |
Clopirin 75/75 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
75mg + 75mg |
VD-36071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
41,200 |
1,700 |
70,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
395 |
PP2300380883 |
474 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
40 |
10,323,588 |
412,943,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
396 |
PP2300380884 |
475 |
Xabantk 10mg |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35778-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
7,980 |
63,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
397 |
PP2300380885 |
476 |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20ng |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,000 |
23,765 |
95,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
398 |
PP2300380886 |
477 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
15,873 |
158,730,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
399 |
PP2300380887 |
478 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
VD-25689-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
1,950 |
79,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
400 |
PP2300380888 |
479 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
339 |
20,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
401 |
PP2300380890 |
481 |
Atovze 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
20mg + 10mg |
VD-30485-18 + QĐ số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
402 |
PP2300380891 |
482 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,500 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
403 |
PP2300380892 |
483 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
2,900 |
136,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
404 |
PP2300380895 |
486 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-27047-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,300 |
6,800 |
206,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
405 |
PP2300380896 |
487 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,000 |
3,500 |
304,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
406 |
PP2300380897 |
488 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
203,000 |
1,176 |
238,728,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
407 |
PP2300380898 |
489 |
Pravasta
tin natri |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
4,200 |
105,000,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
408 |
PP2300380899 |
490 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
6,450 |
154,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
409 |
PP2300380900 |
491 |
A.T Simvastatin 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-26107-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,400 |
290 |
3,306,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
410 |
PP2300380902 |
493 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,960 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
411 |
PP2300380903 |
494 |
Mianifax Inj. |
Nimodipin |
10mg; 50ml |
VN-22458-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Dae Han New Pharm Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
300 |
449,988 |
134,996,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
412 |
PP2300380904 |
495 |
Nuroact |
Nimodipin |
30mg |
VD-34972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
6,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
413 |
PP2300380905 |
496 |
Daivonex |
Calcipotriol |
50mcg/g |
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
110 |
300,300 |
33,033,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
414 |
PP2300380906 |
497 |
Bometan |
Calcipotriol + betamethason |
50mcg + 0,5mg; 15g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
110 |
180,000 |
19,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
415 |
PP2300380907 |
498 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml; 100ml |
VD-28045-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
350 |
68,000 |
23,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
416 |
PP2300380909 |
500 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,500 |
8,900 |
22,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
417 |
PP2300380910 |
501 |
A.T Panthenol |
Dexpanthenol |
250mg/5g; 15g |
VD-32742-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
380 |
15,540 |
5,905,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
418 |
PP2300380912 |
503 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110 145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Tuýp 15g |
Tuýp |
670 |
39,900 |
26,733,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
419 |
PP2300380913 |
504 |
Corsidic-H |
Fusidic acid + hydrocortison acetat |
20mg/g
10mg/g); 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Deawoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
2,060 |
55,000 |
113,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
420 |
PP2300380914 |
505 |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,500 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
421 |
PP2300380915 |
506 |
Kẽm oxyd 10% |
Kẽm oxyd |
10%/15g |
VD-19083-13, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,110 |
12,000 |
25,320,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
422 |
PP2300380916 |
507 |
Catioma cream |
Mometason furoat |
Mỗi 10g chứa: 10mg |
VN-21592-18 |
Dùng ngoài |
Cream bôi da |
Korea Pharma Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
56,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
423 |
PP2300380917 |
508 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
GENUONE Sciences Inc
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 5g
|
Tuýp/hộp/lọ |
950 |
37,000 |
35,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
424 |
PP2300380918 |
509 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
20mg/g; 15g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
GENUONE Sciences Inc
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp/hộp/lọ |
350 |
98,000 |
34,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
425 |
PP2300380919 |
510 |
Derimucin |
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
VD-22229-15
(CV gia hạn: 62/QĐ-QLD
ngày 08/02/2023
Hiệu lực: 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
600 |
34,986 |
20,991,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
426 |
PP2300380920 |
511 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/60ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
9,605 |
1,890 |
18,153,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
427 |
PP2300380921 |
512 |
Asosalic
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,5mg/g; 30g |
VN-20961-18 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng Hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30 g
|
Tuýp/hộp/lọ |
930 |
95,000 |
88,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
428 |
PP2300380922 |
513 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
0,45g + 9,6mg; 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,710 |
14,070 |
24,059,700 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
429 |
PP2300380923 |
514 |
Qbisalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
0,3g + 0,0064g; 10g |
VD-27020-17, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Dùng ngoài |
mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 10g |
Tube |
1,700 |
12,000 |
20,400,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
430 |
PP2300380924 |
515 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
VD-26293-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
120 |
47,500 |
5,700,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
431 |
PP2300380925 |
516 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/5g |
VN-22211-19 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
63,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
432 |
PP2300380926 |
517 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
480 mg I /ml ,10ml |
300110076323
(VN-19673-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
30 |
6,200,000 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
433 |
PP2300380927 |
518 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate dimenglumine 529mg) |
334mg (0,5M)/ml x 10 ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
514,500 |
154,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
434 |
PP2300380929 |
520 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml |
VN-18197-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,700 |
462,000 |
1,247,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
435 |
PP2300380930 |
521 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) |
300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml |
VN-18199-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1,000 |
249,900 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
436 |
PP2300380931 |
522 |
Iopamiro |
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) |
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml |
VN-18198-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
500 |
567,000 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
437 |
PP2300380932 |
523 |
Alcohol 70º |
Cồn |
94 độ/ 804,3ml/ 1000ml |
VS-4876-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
19,070 |
18,480 |
352,413,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
438 |
PP2300380933 |
524 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon Iod |
2,5g/25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
8,105 |
5,400 |
43,767,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
439 |
PP2300380935 |
526 |
TP Povidon iod 7,5% |
Povidon Iod |
7,5g/100ml |
VD-31199-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 500ml |
Lọ |
2,170 |
59,900 |
129,983,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
440 |
PP2300380938 |
529 |
Furosemidum Polpharma |
Furosemide |
10mg/ml x 2ml |
VN-18406-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 50 ống 2ml |
Ống |
13,260 |
4,400 |
58,344,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
441 |
PP2300380939 |
530 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
55,300 |
620 |
34,286,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
442 |
PP2300380940 |
531 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
VD-27744-17 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
185,010 |
105 |
19,426,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
443 |
PP2300380942 |
533 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
85,000 |
321 |
27,285,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
444 |
PP2300380943 |
534 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt tính + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g; 3,3g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
100,500 |
1,680 |
168,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
445 |
PP2300380944 |
535 |
Asigastrogit |
Attapulgit hoạt hóa + nhôm hydroxyd khô+ hỗn hợp magnesi carbonat |
2,5g + 0,25g + 0,25g; 3,2g |
VD-23151-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
153,000 |
1,995 |
305,235,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
446 |
PP2300380945 |
536 |
BISNOL |
Bismuth oxyd |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,950 |
19,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
447 |
PP2300380946 |
537 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,969 |
19,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
448 |
PP2300380948 |
539 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,500 |
76,000 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
449 |
PP2300380949 |
540 |
Gebhart |
Mỗi gói 10g chứa: Guaiazulen; Dimethicon |
4mg; 3000mg |
VD-27437-17 |
Uống |
Gel uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
5,000 |
3,645 |
18,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
450 |
PP2300380950 |
541 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
33,600 |
9,500 |
319,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
451 |
PP2300380951 |
542 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,600 |
4,955 |
27,748,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
452 |
PP2300380952 |
543 |
Chalme |
Nhôm hydroxyd gel khô + Magnesi hydroxyd |
611,76mg + 800,4mg |
VD-24516-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
33,150 |
2,850 |
94,477,500 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
453 |
PP2300380953 |
544 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
VD-26749-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
95,200 |
2,982 |
283,886,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
454 |
PP2300380954 |
545 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg +351,9mg +50mg; 10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
23,000 |
3,150 |
72,450,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
455 |
PP2300380955 |
546 |
Malthigas |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 200mg + 25mg |
VD-28665-18 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
525 |
3,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
456 |
PP2300380956 |
547 |
Lahm |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg +611,76mg + 80mg |
VD-20361-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
23,000 |
3,250 |
74,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
457 |
PP2300380957 |
548 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 300mg + 30mg; 10ml |
VD-32408-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
28,260 |
2,900 |
81,954,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
458 |
PP2300380958 |
549 |
Gastro-kite |
Magnesi trisilicat khan+ Nhôm hydroxyd |
0,6g + 0,5g |
VD-15402-11 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
32,000 |
2,750 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
459 |
PP2300380959 |
550 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd khô |
500mg + 250mg |
VD-32566-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 30 viên |
Viên |
54,400 |
1,600 |
87,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
460 |
PP2300380960 |
551 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
40,000 |
5,880 |
235,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
461 |
PP2300380961 |
552 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
893110374823 (VD-25326-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,200 |
5,830 |
234,366,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
462 |
PP2300380963 |
554 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40 mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
110,000 |
6,500 |
715,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
463 |
PP2300380965 |
556 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
26,900 |
8,200 |
220,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
464 |
PP2300380966 |
557 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) |
20mg |
VD-13226-10 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 2 vỉ x 7 viên nang (vỉ nhôm-nhôm), Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
214,500 |
1,500 |
321,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
465 |
PP2300380967 |
558 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,600 |
1,104 |
23,846,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
466 |
PP2300380969 |
560 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
467 |
PP2300380970 |
561 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg; 5g |
VD-25636-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, Hộp 50 gói x 5g |
Gói |
20,200 |
1,945 |
39,289,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
468 |
PP2300380972 |
563 |
Viatrinil |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml x 3ml |
VN-20956-18 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm / truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A.-Plant A' |
Greece |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
200 |
159,999 |
31,999,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
469 |
PP2300380974 |
565 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
8,370 |
1,100 |
9,207,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
470 |
PP2300380975 |
566 |
Ondatil 4mg/5ml |
Ondansetron (Dưới dạng Ondansetron hydrochloride) |
4mg/5ml |
VD-36210-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
700 |
14,700 |
10,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
471 |
PP2300380976 |
567 |
Medloda 8 |
Ondansetron |
8mg; 4ml |
VD-35912-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml, Hộp 10 ống x 4ml, Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
1,250 |
10,450 |
13,062,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
472 |
PP2300380977 |
568 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh-Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
588 |
32,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
473 |
PP2300380978 |
569 |
Newstomaz |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,600 |
924 |
61,538,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
474 |
PP2300380979 |
570 |
Drotaverine STADA 40 mg |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-29354-18 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
152,000 |
580 |
88,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
475 |
PP2300380980 |
571 |
No-Spa forte |
Drotaverine hydrochloride |
80 mg |
VN-18876-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,158 |
1,158,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
476 |
PP2300380981 |
572 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,029 |
154,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
477 |
PP2300380982 |
573 |
Novewel 40 |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-24188-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
580 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
478 |
PP2300380983 |
574 |
Vinopa |
Drotaverin HCl |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
33,600 |
2,300 |
77,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
479 |
PP2300380984 |
575 |
Mezaoscin |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100286123 (VD-26826-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,486 |
52,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
480 |
PP2300380985 |
576 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
VD-26681-17. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
ống |
7,300 |
2,800 |
20,440,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
481 |
PP2300380986 |
577 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg; 4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
13,500 |
27,000 |
364,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
482 |
PP2300380987 |
578 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g; 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
8,810 |
6,930 |
61,053,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
483 |
PP2300380988 |
579 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml; 7,5ml |
VD-25146-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
33,100 |
3,300 |
109,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
484 |
PP2300380990 |
581 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml; 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
1,100 |
44,000 |
48,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
485 |
PP2300380991 |
582 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g+7g)/118ml - 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
2,000 |
59,000 |
118,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
486 |
PP2300380993 |
584 |
BACI - SUBTI |
Bacillus subtilis |
≥ 10 mũ 8CFU; 500mg |
QLSP - 840-15, gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 viên, hộp 6 vỉ |
Viên |
81,000 |
2,950 |
238,950,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
487 |
PP2300380995 |
586 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10 mũ 9 CFU; 5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
269,000 |
5,250 |
1,412,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
488 |
PP2300380996 |
587 |
ENTEROGRAN |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
62,000 |
3,500 |
217,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
489 |
PP2300380998 |
589 |
Smecgim |
Mỗi gói 3,76g chứa: Dioctahedral smectite 3000 mg |
3000 mg |
VD-25616-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
102,000 |
3,360 |
342,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
490 |
PP2300380999 |
590 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 có CV duy trì |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
35,500 |
1,350 |
47,925,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
491 |
PP2300381001 |
592 |
Atizinc siro |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10 mg; 5ml |
VD-25649-16, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
hộp 30 ống x 5ml |
ống |
36,000 |
2,200 |
79,200,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
492 |
PP2300381002 |
593 |
Siro Snapcef |
Kẽm Gluconat |
56mg/5ml, chai 100ml |
VD-21199-14, QĐ số 62QĐ/QLD |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
28,500 |
28,500,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
493 |
PP2300381003 |
594 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
74,000 |
750 |
55,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
494 |
PP2300381004 |
595 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
11,000 |
4,894 |
53,834,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
495 |
PP2300381005 |
596 |
Soshydra |
Racecadotril |
30mg |
VD-28847-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
7,000 |
1,118 |
7,826,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
496 |
PP2300381006 |
597 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10 mũ 9 CFU; 1g |
QLSP-946-16, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
39,500 |
4,900 |
193,550,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
497 |
PP2300381007 |
598 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg, ≥ 10^8 CFU |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR - AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
498 |
PP2300381008 |
599 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,238 |
38,856,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
499 |
PP2300381009 |
600 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,400 |
3,150 |
206,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
500 |
PP2300381011 |
602 |
Pancres |
Pancreatin (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
501 |
PP2300381013 |
604 |
Heltec |
L-Ornithin - L-Aspartat |
3g |
VN-21957-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Korea Pharma Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 gói x 5g |
Gói |
100 |
38,000 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
502 |
PP2300381014 |
605 |
Hepa-Merz |
L - Ornithin - L- Aspartat |
5g/10ml |
VN-17364-13, QĐ số 62 |
Tiêm truyền |
dung dịch pha tiêm |
B.Braun Melsugen AG |
Đức |
hộp 5 ống |
ống |
1,200 |
119,000 |
142,800,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
1 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
503 |
PP2300381015 |
606 |
Octreotide |
Octreotid |
0,1mg; 1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,810 |
92,500 |
259,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
504 |
PP2300381017 |
608 |
Flathin 125 mg |
Simethicon |
125mg |
VD-35302-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,134 |
13,608,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
505 |
PP2300381019 |
610 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
624 |
6,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
506 |
PP2300381020 |
611 |
SaVi Urso 300 |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
VD-23009-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,500 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
507 |
PP2300381021 |
612 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,360 |
6,720,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
508 |
PP2300381022 |
613 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
Mỗi liều 0,05 ml chứa: Beclomethason dipropionat 0,05mg |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg |
Lọ |
1,600 |
56,000 |
89,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
509 |
PP2300381023 |
614 |
Asbesone
|
Betamethason |
0,5mg/g; 30g |
VN-20447-17 (có CV gia hạn đến 31/12/2024)
|
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng Hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp/hộp/lọ |
1,440 |
61,500 |
88,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
510 |
PP2300381024 |
615 |
Betamethason 0.05% |
Betamethason |
0,5mg, 15g |
VD-29901-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
|
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,310 |
13,000 |
17,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
511 |
PP2300381026 |
617 |
Depaxan |
Dexamethason phosphat |
4mg/1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
10,500 |
24,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
512 |
PP2300381027 |
618 |
Zetavian |
Betamethason + dexchlorpheniramin maleat |
0,125mg + 1mg |
VD-29218-18 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
14,000 |
2,795 |
39,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
513 |
PP2300381028 |
619 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
1,000 |
6,489 |
6,489,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
514 |
PP2300381029 |
620 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,200 |
1,364 |
125,760,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
515 |
PP2300381031 |
622 |
Medsolu 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-21349-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm
Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, lọ 60 viên, 90 viên |
Viên |
79,600 |
900 |
71,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
3 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
516 |
PP2300381032 |
623 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
745 |
28,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
517 |
PP2300381033 |
624 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,200 |
574 |
13,316,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
518 |
PP2300381035 |
626 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-22479-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
900 |
215 |
193,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
519 |
PP2300381036 |
627 |
Pdsolone - 40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parentals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
16,700 |
24,990 |
417,333,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
520 |
PP2300381037 |
628 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
550 |
63,300 |
34,815,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
521 |
PP2300381039 |
630 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
VD-19386-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
15,000 |
89 |
1,335,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
522 |
PP2300381040 |
631 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,500 |
7,728 |
34,776,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
523 |
PP2300381041 |
632 |
Kofio |
Estriol |
0,5mg |
VD-28010-17, gia hạn theo QĐ số 62/QĐ -QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,630 |
6,800 |
11,084,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
524 |
PP2300381046 |
637 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
4,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
525 |
PP2300381047 |
638 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
16,080 |
19,000 |
305,520,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
526 |
PP2300381048 |
639 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
269,000 |
3,200 |
860,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ |
2 |
36 Tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
527 |
PP2300381050 |
641 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
797,000 |
2,682 |
2,137,554,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
528 |
PP2300381051 |
642 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
VN-21712-19 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
238,000 |
4,900 |
1,166,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
529 |
PP2300381053 |
644 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin hydrochorid |
80mg + 500mg |
VN-20575-17
|
Uống |
Viên nén
|
Micro Labs Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
98,500 |
3,800 |
374,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
3 |
36 tháng
|
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
530 |
PP2300381054 |
645 |
Glizym-M
|
Gliclazid + metformin hydrochorid |
80mg + 500mg |
VN3-343-21
|
Uống |
Viên nén
|
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60,000 |
3,350 |
201,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
36 tháng
|
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
531 |
PP2300381056 |
647 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
205 |
20,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
532 |
PP2300381057 |
648 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-24959-16 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên |
Viên |
87,100 |
1,050 |
91,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
533 |
PP2300381058 |
649 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,000 |
2,500 |
202,500,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
534 |
PP2300381059 |
650 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Heathcare Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
65,000 |
3,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
3 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
535 |
PP2300381060 |
651 |
Sa Vi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18, gia hạn theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01 tháng 03 năm 2023 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
2,950 |
368,750,000 |
Liên danh Luca - An Nguyên |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
536 |
PP2300381061 |
652 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
100IU/1ml x 3ml |
890410091623
(QLSP-1069- 17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml |
Ống |
1,100 |
212,000 |
233,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
537 |
PP2300381062 |
653 |
Wosulin-R |
Insulin human |
40IU/ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
150 |
92,000 |
13,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
538 |
PP2300381063 |
654 |
SCILIN R |
Regular human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0650-13
(QĐ gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
2,150 |
104,000 |
223,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
539 |
PP2300381064 |
655 |
SCILIN N |
Isophane human insulin |
100IU/ml |
QLSP-850-15
(QĐ gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
8,030 |
60,000 |
481,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
540 |
PP2300381065 |
656 |
Wosulin- 30/70 |
Insulin người 40 IU/ml (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan) |
40IU/ml x 10ml |
SP3-1224-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
19,250 |
91,500 |
1,761,375,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
541 |
PP2300381067 |
658 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0648-13
(QĐ gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
24,100 |
104,000 |
2,506,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
542 |
PP2300381068 |
659 |
Polhumin Mix-2
|
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100 IU/ml, 3ml (20/80) |
QLSP-1112-18
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm
|
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
|
Ba Lan
|
Hộp 5 ống, mỗi ống 3ml
|
Lọ/ống |
1,760 |
152,000 |
267,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
36 tháng
|
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
543 |
PP2300381070 |
661 |
Métforilex MR |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Cophavina) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,000 |
708 |
198,240,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
544 |
PP2300381071 |
662 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
744 |
11,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
545 |
PP2300381073 |
664 |
MetSwift XR 1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110185823 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
45,000 |
1,550 |
69,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
3 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
546 |
PP2300381074 |
665 |
MetSwift XR 500 |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
890110185923 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
690 |
55,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
3 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
547 |
PP2300381075 |
666 |
Dimobas 1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-33378-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
1,155 |
34,650,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
548 |
PP2300381076 |
667 |
A.T Sitagliptin 50mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
50mg |
VD-31595-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,222 |
48,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
5 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
549 |
PP2300381077 |
668 |
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berlin) |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
36,120 |
535 |
19,324,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
550 |
PP2300381078 |
669 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
55,000 |
294 |
16,170,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
551 |
PP2300381079 |
670 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
170,500 |
735 |
125,317,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
552 |
PP2300381080 |
671 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
103,000 |
441 |
45,423,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
553 |
PP2300381081 |
672 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
VD-27216-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,000 |
525 |
46,725,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
554 |
PP2300381083 |
674 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500IU |
QLSP-1037-17
QĐ số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
dung dịch tiêm
|
Viện Vắc xin sinh phẩm y tế ( IVAC) |
Việt Nam |
hộp 20 ống |
ống |
16,160 |
29,043 |
469,334,880 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
24
|
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
555 |
PP2300381084 |
675 |
Tizalon 4 |
Tizanidin |
4mg |
VD-23550-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x 10 viên |
Viên |
18,500 |
1,764 |
32,634,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
556 |
PP2300381085 |
676 |
Sciomir |
Thiocolchicosid |
4mg; 2ml |
VN-16109-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm
|
Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L |
Italy |
Hộp 6 ống |
ống |
6,050 |
32,000 |
193,600,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
1 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
557 |
PP2300381086 |
677 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
93,000 |
855 |
79,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
558 |
PP2300381088 |
679 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml; 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
330 |
12,600 |
4,158,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
559 |
PP2300381091 |
682 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,850 |
30,000 |
85,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
560 |
PP2300381092 |
683 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml; 0,4ml |
VD-27827-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
561 |
PP2300381093 |
684 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
250 |
68,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
562 |
PP2300381094 |
685 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason phosphat |
(0,5% + 0,1%); 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
1,300 |
22,000 |
28,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
563 |
PP2300381095 |
686 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason phosphat |
(5mg + 1mg)/ml; 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
1,570 |
5,500 |
8,635,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
564 |
PP2300381096 |
687 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
24,200 |
1,345 |
32,549,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
565 |
PP2300381097 |
688 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml; 0,4ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
3,050 |
6,500 |
19,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
566 |
PP2300381098 |
689 |
Atira injection |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
VN-21995-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Dongkwang Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc |
Ống |
50 |
550,000 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
567 |
PP2300381099 |
690 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
420 |
88,000 |
36,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
568 |
PP2300381101 |
692 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
50 |
241,000 |
12,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
569 |
PP2300381102 |
693 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
204 |
67,500 |
13,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
570 |
PP2300381103 |
694 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
578 |
40,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
571 |
PP2300381104 |
695 |
Kernhistine 8mg Tablet |
Betahistine dihydrochloride |
8mg |
VN-20143-16 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
111,500 |
1,650 |
183,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
572 |
PP2300381105 |
696 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
3,180 |
96,000 |
305,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
573 |
PP2300381107 |
698 |
METOXA |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
980 |
65,000 |
63,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
5 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
574 |
PP2300381110 |
701 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
VD-25219-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
2,835 |
850,500 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
575 |
PP2300381111 |
702 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1m |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 Ống
x 1 ml |
Ống |
1,170 |
346,500 |
405,405,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
576 |
PP2300381113 |
704 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-24908-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,620 |
11,700 |
18,954,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
577 |
PP2300381115 |
706 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223 (VD-28703-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
9,500 |
2,800 |
26,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
578 |
PP2300381116 |
707 |
OXYTOCIN |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
4,000 |
6,489 |
25,956,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
579 |
PP2300381118 |
709 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-
35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,200 |
9,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
580 |
PP2300381120 |
711 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
6,472 |
50,000 |
323,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
581 |
PP2300381121 |
712 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
9,600 |
78,178 |
750,508,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
582 |
PP2300381122 |
713 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
4,800 |
78,178 |
375,254,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
583 |
PP2300381123 |
714 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
40 |
78,178 |
3,127,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
584 |
PP2300381124 |
715 |
Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi 5 lít |
Túi |
720 |
178,000 |
128,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
585 |
PP2300381125 |
716 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi 5 lít |
Túi |
60 |
178,000 |
10,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
586 |
PP2300381126 |
717 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,000 |
1,260 |
182,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
587 |
PP2300381127 |
718 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
VD-22913-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,300 |
400 |
37,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
588 |
PP2300381128 |
719 |
Gumitic |
Acid alpha thiotic |
200mg |
VD-28184-17 (đã có CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
100 |
7,800 |
780,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
589 |
PP2300381129 |
720 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml . |
ống |
5,980 |
2,100 |
12,558,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
590 |
PP2300381130 |
721 |
Clorpromazin |
Chlorpromazine hydrochloride |
25mg |
VD-34691-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
800,000 |
117 |
93,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
591 |
PP2300381131 |
722 |
Clomedin Tablets |
Clozapine |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
592 |
PP2300381132 |
723 |
Yradan 5mg |
Donepezil hydrochloride |
5mg |
VN-23010-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
27,500 |
137,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
593 |
PP2300381133 |
724 |
Yradan 10mg |
Donepezil hydrochloride |
10mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
KRKA, D.D., .Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
49,500 |
247,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
594 |
PP2300381134 |
725 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24685-16. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên. |
Viên |
293,700 |
142 |
41,705,400 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
595 |
PP2300381135 |
726 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml. |
ống |
5,650 |
2,100 |
11,865,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
596 |
PP2300381136 |
727 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5 mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
483 |
9,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
597 |
PP2300381137 |
728 |
Levomepromazin 25mg |
Levomepromazin |
25mg |
VD-33594-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50 viên |
Viên |
200,000 |
650 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
598 |
PP2300381139 |
730 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat hydroclorid |
500mg |
893110051223
(VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
14,800 |
58,000 |
858,400,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
599 |
PP2300381140 |
731 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27456-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
500 |
5,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
600 |
PP2300381141 |
732 |
Seropin |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
VN-20259-17 (gia hạn đến 30/12/2027) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
15,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
601 |
PP2300381142 |
733 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
VD-30498-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
602 |
PP2300381143 |
734 |
Calmadon |
Risperidone |
2mg |
VN-22972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
4,000 |
72,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
603 |
PP2300381144 |
735 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
VN-19435-15 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,360 |
2,800 |
29,008,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
604 |
PP2300381145 |
736 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
605 |
PP2300381146 |
737 |
Teperinep 25mg film-coated tablets |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,200 |
4,200 |
84,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
606 |
PP2300381147 |
738 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-26865-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
23,300 |
150 |
3,495,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
607 |
PP2300381148 |
739 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,910 |
11,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
608 |
PP2300381149 |
740 |
Sumiko 20mg |
Paroxetin |
20mg |
529110077623 (VN-20804-17) |
uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Limited - Central Factory |
Cyprus |
Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,600 |
23,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
609 |
PP2300381150 |
741 |
Clealine 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
VN-16661-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x10 Viên |
Viên |
10,000 |
9,800 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
610 |
PP2300381151 |
742 |
Sertralin DWP 100mg |
sertralin |
100 mg |
893110159523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,780 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
611 |
PP2300381152 |
743 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
VD-27160-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
23,050 |
24,000 |
553,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
612 |
PP2300381153 |
744 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl- leucin 500mg/5ml |
500mg; 5ml |
VD-25645-16, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
hộp 10 ống |
ống |
70,600 |
11,781 |
831,738,600 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
613 |
PP2300381154 |
745 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
379 |
30,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
614 |
PP2300381156 |
747 |
Somazina 1000mg |
Citicolin |
1000mg/4ml |
VN-18763-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
6,000 |
81,900 |
491,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
615 |
PP2300381157 |
748 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg; 4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
7,100 |
52,900 |
375,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
616 |
PP2300381158 |
749 |
Mifexton |
Citicolin (dưới dạng Citicolin Natri) |
500mg |
VD-27211-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
18,800 |
1,880,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
617 |
PP2300381159 |
750 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
1,000 |
115,500 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
618 |
PP2300381162 |
753 |
Stasamin |
Piracetam |
1200 mg/6 ml |
VD-21301-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 6 ml |
Ống |
59,100 |
9,400 |
555,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
619 |
PP2300381163 |
754 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
516,000 |
440 |
227,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
620 |
PP2300381166 |
757 |
Capriles |
Piracetam |
800mg/10ml |
VD-26814-17 (đã có CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
100 |
7,800 |
780,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
621 |
PP2300381167 |
758 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
5,500 |
3,297 |
18,133,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
622 |
PP2300381168 |
759 |
Vinphaton |
Vinpocetin |
5mg |
893110306223 (VD-29910-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
21,000 |
280 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
623 |
PP2300381169 |
760 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
2,100 |
17,500 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
624 |
PP2300381170 |
761 |
Bambuterol 10 A.T |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-25650-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,600 |
310 |
71,796,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
625 |
PP2300381171 |
762 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,640 |
4,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
626 |
PP2300381172 |
763 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
39,500 |
13,834 |
546,443,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
627 |
PP2300381174 |
765 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
0,5mg/ml |
VN-21666-19 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
3,000 |
24,906 |
74,718,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
628 |
PP2300381175 |
766 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
18,000 |
12,600 |
226,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
629 |
PP2300381176 |
767 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít + formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít + formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
(100mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
890110028723
(Số ĐK cũ: VN-20171-16) |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
2,085 |
248,000 |
517,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
630 |
PP2300381177 |
768 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1,700 |
132,323 |
224,949,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
631 |
PP2300381179 |
770 |
MONTENUZYD |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
890110020923 (VN-15256-12) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112; kèm CV số 4559/QLD-ĐK ngày 04/05/2023 v/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 TT số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
730 |
8,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
632 |
PP2300381180 |
771 |
Albutol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/5ml |
893115378123
(VD-31327-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5 ml; Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
2,020 |
98,000 |
197,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
633 |
PP2300381181 |
772 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
3,420 |
115,500 |
395,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
634 |
PP2300381182 |
773 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol |
2,5mg; 2,5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
84,300 |
4,410 |
371,763,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
635 |
PP2300381183 |
774 |
Sallet |
Salbutamol |
2mg; 5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt nam |
Hộp 10 ống |
ống |
74,320 |
3,800 |
282,416,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
24
|
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
636 |
PP2300381185 |
776 |
Ventolin Nebules |
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 5 mg |
5mg/ 2,5ml |
VN-22568-20 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 6 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
25,000 |
8,513 |
212,825,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
637 |
PP2300381186 |
777 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
VD-33654-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
19,050 |
12,600 |
240,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
638 |
PP2300381187 |
778 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
50 |
16,074 |
803,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
639 |
PP2300381188 |
779 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
VN-15746-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
100 |
78,000 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
640 |
PP2300381189 |
780 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
700 |
86,000 |
60,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
641 |
PP2300381190 |
781 |
Fludalt Duo 250mcg/50mcg |
Salmeterol (dưới dạng Salmetarol xinafoat) + fluticason propionat |
50mcg + 250mcg; 60 liều |
VN-21055-18 |
Khí dung, dạng hít |
Viên nang chứa bột dùng để hít |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít |
Hộp |
3,240 |
196,000 |
635,040,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
642 |
PP2300381191 |
782 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,250 |
278,090 |
347,612,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
643 |
PP2300381192 |
783 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
VN-14684-12 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
80 |
147,425 |
11,794,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
644 |
PP2300381193 |
784 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
VN-21286-18 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
70 |
210,176 |
14,712,320 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
645 |
PP2300381194 |
785 |
Seretide Accuhaler 50/500mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
VN-20767-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
1,000 |
218,612 |
218,612,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
646 |
PP2300381195 |
786 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
116,740 |
4,900 |
572,026,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
647 |
PP2300381197 |
788 |
Latoxol Kids |
Ambroxol hydrochlorid |
15mg/ 5ml |
VD-28238-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
7,550 |
8,893.5 |
67,145,925 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
648 |
PP2300381198 |
789 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
198,500 |
1,400 |
277,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
649 |
PP2300381199 |
790 |
Olesom |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml; 100 ml |
VN-22154-19 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Lọ |
300 |
42,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
650 |
PP2300381201 |
792 |
Amtesius |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-32241-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
114,000 |
3,200 |
364,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
651 |
PP2300381202 |
793 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
223,000 |
630 |
140,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
652 |
PP2300381203 |
794 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
VD-22730-15
Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,000 |
2,100 |
153,300,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
653 |
PP2300381205 |
796 |
Ezatux |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
VD-22320-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
900 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
654 |
PP2300381206 |
797 |
Paratriam 200mg Powder |
Acetylcystein |
200mg |
VN-19418-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Lindopharm GmbH |
Germany |
Hộp 50 gói |
gói |
69,000 |
1,675 |
115,575,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
655 |
PP2300381208 |
799 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
200mg; 10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
220,000 |
3,675 |
808,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
656 |
PP2300381209 |
800 |
Ocecomit |
Acetylcystein |
100mg |
VD-32173-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,700 |
1,872 |
3,182,400 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
657 |
PP2300381210 |
801 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
113,500 |
495 |
56,182,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
658 |
PP2300381211 |
802 |
BFS-Cafein |
Cafein |
30mg; 3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
600 |
42,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
659 |
PP2300381212 |
803 |
Monitazone Nasal Spray |
Mometason furoat |
0,5mg/ml; 140 liều xịt |
VN-20294-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Samchundang Pharm Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 140 lần xịt |
Lọ |
100 |
177,500 |
17,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
5 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
660 |
PP2300381213 |
804 |
Curosurf |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant) |
120mg; 1,5ml |
VN-18909-15
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Bơm ống nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
20 |
13,990,000 |
279,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
18 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
661 |
PP2300381214 |
805 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
104,050 |
2,100 |
218,505,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
662 |
PP2300381215 |
806 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-26641-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
151,000 |
987 |
149,037,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
663 |
PP2300381216 |
807 |
Theresol |
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat dihydrat + kali clorid |
4g + 0,7g + 0,58g + 0,3g ; 5,63g |
VD-20942-14 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
200,500 |
1,785 |
357,892,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
664 |
PP2300381217 |
808 |
Aminic |
Acid amin* |
10%; 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
2,750 |
105,000 |
288,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
665 |
PP2300381218 |
809 |
Kidmin |
Acid amin* |
7,2%; 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
2,270 |
115,000 |
261,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
666 |
PP2300381219 |
810 |
Aminoleban |
Acid amin* |
8%; 200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1,150 |
104,000 |
119,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
667 |
PP2300381222 |
813 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%; 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
500 |
124,000 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
668 |
PP2300381223 |
814 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%; 250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm
truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
240 |
95,000 |
22,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
669 |
PP2300381225 |
816 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
Glucose 11% 885ml; dung dịch acid amin có điện giải 300ml và nhũ tương mỡ Intralipid 20% 255ml |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
520 |
625,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
18 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
670 |
PP2300381227 |
818 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
500 |
696,500 |
348,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
671 |
PP2300381228 |
819 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
7,200 |
838 |
6,033,600 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
672 |
PP2300381229 |
820 |
Glucose 10% 250ml |
Glucose |
10%; 250ml |
VD-25876-16, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Tiêm truyền |
Dng dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam |
Việt nam |
chai 250ml |
Chai |
31,230 |
9,030 |
282,006,900 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
673 |
PP2300381230 |
821 |
Dextrose 20% |
Glucose monohydrat tương đương Glucose khan |
50g/250ml |
VD-20316-13 (Kèm QĐ 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
8,630 |
11,760 |
101,488,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
674 |
PP2300381231 |
822 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
900 |
1,050 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
675 |
PP2300381232 |
823 |
Glucose 5% 500ml |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-28252-17, QĐ số 62/QĐ-QLD |
Tiêm truyền |
Dng dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam |
Việt nam |
chai 500ml |
Chai/lọ/túi |
93,150 |
7,818 |
728,246,700 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
676 |
PP2300381233 |
824 |
Glucose 5% |
Glucose |
5g/100ml (5%) - 100ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
10,400 |
7,350 |
76,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
677 |
PP2300381234 |
825 |
Dextrose |
Glucose |
5%, 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
4,280 |
20,000 |
85,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
678 |
PP2300381235 |
826 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
48,050 |
1,000 |
48,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
679 |
PP2300381236 |
827 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2,150 |
1,600 |
3,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
680 |
PP2300381237 |
828 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg; 5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1,510 |
3,700 |
5,587,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
681 |
PP2300381238 |
829 |
Mannitol 250ml |
Manitol |
20%; 250ml |
VD-23168-15, QDD số 574/QĐ-QLD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
3,660 |
19,800 |
72,468,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
682 |
PP2300381239 |
830 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09 tháng 10 năm 2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
35,650 |
2,310 |
82,351,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
683 |
PP2300381240 |
831 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Kiện 30 chai 500ml |
Chai |
45,650 |
12,500 |
570,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
684 |
PP2300381241 |
832 |
Natri clorid 0,9% 500ml |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam |
Việt Nam |
chai 500ml |
Chai |
373,350 |
6,188 |
2,310,289,800 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
685 |
PP2300381242 |
833 |
Natri clorid 0,9% 100ml |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
97,500 |
6,059 |
590,752,500 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
686 |
PP2300381243 |
834 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml (0,9%) - 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
45,820 |
13,200 |
604,824,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
687 |
PP2300381244 |
835 |
Natri Clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45g/100ml (0,45%) - 500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
10,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
688 |
PP2300381245 |
836 |
Sodium Chloride 0,9% |
Sodium Chloride |
0,9%, 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
27,000 |
19,500 |
526,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
30 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
689 |
PP2300381248 |
839 |
Lipovenoes 10% PLR |
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành 25g; Glycerol 6,25g; Phospholipid từ trứng 1,5g |
10%, 250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
4,420 |
93,000 |
411,060,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
690 |
PP2300381249 |
840 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
704 |
150,000 |
105,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
691 |
PP2300381250 |
841 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
200 |
170,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
692 |
PP2300381251 |
842 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
200 |
320,000 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
693 |
PP2300381252 |
843 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
500ml |
VD-25376-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
8,500 |
17,000 |
144,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
48 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
694 |
PP2300381253 |
844 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15, QĐ số 62/qĐ-QLD |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam |
Việt Nam |
chai 500ml |
Chai |
92,290 |
7,245 |
668,641,050 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
695 |
PP2300381255 |
846 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13, QĐ số 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
120,000 |
690 |
82,800,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
696 |
PP2300381256 |
847 |
Phosbind |
Calci acetat |
667mg |
VD-23433-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Cophavina) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
114,000 |
3,800 |
433,200,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
697 |
PP2300381257 |
848 |
Pharmasmooth |
Calci carbonat |
750mg |
VD-27313-17 |
Uống |
Viên nhai |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/1 lọ/60 viên |
Viên |
30,000 |
1,405 |
42,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
698 |
PP2300381258 |
849 |
Calcichew |
Calci carbonat |
1250mg |
VD-32869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm
Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
26,000 |
1,680 |
43,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
699 |
PP2300381259 |
850 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
6,000 |
3,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
700 |
PP2300381260 |
851 |
Meza-Calci D3 |
Calci Carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200 IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
819 |
110,565,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
701 |
PP2300381261 |
852 |
Davita bone sugar free |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 100 GFP) |
600mg + 400IU |
VD-21556-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,380 |
1,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
702 |
PP2300381264 |
855 |
Obikiton |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất (Calci + B1 + B2 + B6 + D3 + E + PP + B5 + Lysin hydroclorid) |
(65mg + 1,5 mg + 1,75mg + 3 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10mg + 5 mg + 150 mg)/7,5ml; 100ml |
VD-28521-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 ml |
Chai/lọ/túi |
1,040 |
50,499 |
52,518,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
703 |
PP2300381265 |
856 |
Vitamin AD |
Vitamin A + Vitamin D3 |
4000 IU + 400 IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
599 |
24,559,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
704 |
PP2300381266 |
857 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
576 |
38,016,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
705 |
PP2300381268 |
859 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
68,000 |
700 |
47,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
706 |
PP2300381271 |
862 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
VD-24344-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
6,000 |
6,930 |
41,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
707 |
PP2300381273 |
864 |
Vitamin 3B Extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 (Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin) |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-31157-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm
Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,000 |
1,050 |
90,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
708 |
PP2300381274 |
865 |
Milgamma N |
Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg; 2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
26,000 |
21,000 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
709 |
PP2300381275 |
866 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-26140-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,200 |
3,600,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
710 |
PP2300381276 |
867 |
Vitamin B2-VT |
Riboflavin |
10mg |
VD-24587-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
12,400 |
300 |
3,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
711 |
PP2300381277 |
868 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 (VD-27923-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
66,000 |
225 |
14,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
712 |
PP2300381279 |
870 |
Magisix |
Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Pyridoxin hydroclorid 5 mg |
470 mg, 5 mg |
VD-25613-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,100 |
135 |
8,383,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
713 |
PP2300381280 |
871 |
Vitamin B12 2,5mg/1ml |
Cyanocobalamin |
2,5mg/ 1ml |
VD-29801-18
(QĐ gia hạn số: 225 /QĐ-QLD ngày 3/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
25,800 |
2,650 |
68,370,000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
714 |
PP2300381281 |
872 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
55,000 |
153 |
8,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
715 |
PP2300381282 |
873 |
A.T Ascorbic syrup |
Vitamin C |
100mg/5ml; 10 ml |
893100275023 (VD-25624-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
ống |
8,000 |
3,028 |
24,224,000 |
Liên danh Lạng Sơn Hải Dương |
4 |
24 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
716 |
PP2300381284 |
875 |
Kingdomin-vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
95,000 |
798 |
75,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
717 |
PP2300381286 |
877 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetat |
400IU (tương đương 400mg) |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,400 |
1,850 |
143,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
718 |
PP2300381287 |
878 |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10mg |
VD-29705-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
6,000 |
3,990 |
23,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
719 |
PP2300381288 |
879 |
Vitamin K |
Menadion Natri bisulfit |
5mg/1ml |
893110112723 (VD-26325-17) (QĐ gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
3,550 |
35,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
720 |
PP2300381289 |
880 |
Vitamin PP 50mg |
Nicotinamid |
50mg |
VD-25218-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
21,600 |
91 |
1,965,600 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
721 |
PP2300381290 |
881 |
Vagsur |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) + Clotrimazol |
100mg+200mg |
VD-28997-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
19,000 |
1,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
722 |
PP2300381292 |
883 |
Kem Tenafin 1% |
Terbinafin hydroclorid |
10mg/1g; 15g |
VD-32014-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
800 |
25,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
723 |
PP2300381293 |
884 |
FIORA |
Sắt hydroxyd polymaltose complex; Acid folic; Pyridoxin HCL |
178,5mg; 0,175mg; 1mg |
VD-20056-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
5,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
724 |
PP2300381295 |
886 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
VN3-48-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte.Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma SpA |
Cơ sở sản xuất: Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
725 |
PP2300381296 |
887 |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
300310038123 QLVX-1076-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm tiêm |
900 |
865,200 |
778,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng kể từ ngày sản xuất bán thành phẩm cuối |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
726 |
PP2300381297 |
888 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
200 |
1,077,300 |
215,460,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
727 |
PP2300381300 |
891 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
QLVX-1139-19 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Hộp |
50 |
764,000 |
38,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
728 |
PP2300381301 |
892 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
QLVX-1049-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 ống x 1,5ml |
Ống |
150 |
700,719 |
105,107,850 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
729 |
PP2300381302 |
893 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
180 |
2,572,500 |
463,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
730 |
PP2300381304 |
895 |
Priorix |
Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) |
≥ 103,0 CCID50; ≥ 103,7 CCID50; ≥ 103,0 CCID50 |
VX-1225-21 |
Tiêm dưới da |
Bột vắc xin đông khô |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: GlaxoSmithKline Biologicals S.A.; * Cơ sở sản xuất nước pha tiêm: - Aspen Notre-Dame de Bondeville - Catalent Belgium SA - GlaxoSmithKline Biologicals S.A. |
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm): Bỉ; * Cơ sở xuất xưởng thành phẩm: Bỉ; * CSSX nước pha tiêm: Pháp - Bỉ - Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi (nước cất pha tiêm) x 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
50 |
270,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
731 |
PP2300381306 |
897 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamirat citrat |
(7,5mg/5ml)/200ml |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai/lọ |
20 |
114,000 |
2,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
732 |
PP2300381307 |
898 |
Zusdof |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) |
200mg |
VD-32237-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50 |
31,000 |
1,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
733 |
PP2300381308 |
899 |
Mesogold 500 |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500 mg |
VD-29866-18 |
Uống |
Viên nang cứng (trắng- trắng) |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
31,000 |
3,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
734 |
PP2300381309 |
900 |
Prizil 250 sachet |
Mỗi gói 3g chứa: Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg |
250mg |
VD-35664-22 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10, 14, 20, 24, 30 gói x 3g |
Gói |
100 |
18,900 |
1,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX |
4 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
735 |
PP2300381310 |
901 |
Basmetin |
Deflazacort |
6mg |
QLĐB-783-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm
Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
7,450 |
745,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
736 |
PP2300381311 |
902 |
Lepro Tab. |
Levodropropizin |
60mg |
VN-21774-19 |
Uống |
Viên nén |
KMS Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,150 |
6,150,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
2 |
36 |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
737 |
PP2300381312 |
903 |
Pezypex |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahyrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrochlorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid |
(65mg + 1,5mg + 1,75mg + 10mg + 3mg + 5mg + 200IU + 7,5mg + 150mg)/ 7,5ml |
VD-34046-20 |
Uống |
Siro |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
50 |
12,000 |
600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
738 |
PP2300381313 |
904 |
Thytodux |
Thymomodulin |
60mg/10ml |
VD-12939-10 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
100 |
19,800 |
1,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |
|
739 |
PP2300381314 |
905 |
ZY-10 Forte |
Ubidecarenone (Coenzym Q10) |
100mg |
VN-22623-20 |
Uống |
viên nang mềm |
Indchemie Health Specialities Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
14,000 |
1,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
5 |
24 tháng |
12 tháng tính từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
622/QĐ-BYT |
12/04/2024 |
Lang Son Provincial Department of Health |