Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện quận Gò Vấp
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:00 18/07/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:29 18/07/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
137
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300148697
Aceclofenac
vn0310638120
150
167.240.400
182
1
PP2300148698
Acenocoumarol
vn2500228415
150
3.996.374
0
vn1600699279
150
50.503.860
210
2
PP2300148700
Acetyl leucin
vn2500228415
150
3.996.374
0
3
PP2300148701
Acetyl leucin
vn2500228415
150
3.996.374
0
4
PP2300148702
Acetyl leucin
vn0316417470
150
26.000.000
193
5
PP2300148703
Acetyl leucin
vn4200562765
150
8.581.010
0
6
PP2300148704
Acetylsalicylic acid
vn0305483312
150
39.580.800
180
7
PP2300148705
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
150
50.503.860
210
8
PP2300148706
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn1500202535
150
99.000.000
180
9
PP2300148707
Aciclovir
vn0315134695
150
12.591.700
180
vn0303234399
150
607.000
0
vn0800011018
150
732.400
0
vn1600699279
150
50.503.860
210
10
PP2300148708
Acid amin
vn0300483319
150
33.893.631
210
11
PP2300148711
Acid amin
vn0300483319
150
33.893.631
210
12
PP2300148712
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0303989103
150
4.331.310
0
13
PP2300148713
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0302597576
150
100.000.000
180
14
PP2300148714
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0303989103
150
4.331.310
0
15
PP2300148715
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0316417470
150
26.000.000
193
16
PP2300148716
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0302597576
150
100.000.000
180
17
PP2300148717
Acid tiaprofenic
vn0312147840
150
56.099.200
180
18
PP2300148718
Acid Tiaprofenic
vn0312147840
150
56.099.200
180
19
PP2300148719
Adenosin
vn0312000164
150
107.389
0
vn0315680172
150
6.935.000
0
20
PP2300148720
Albendazol
vn0303923529
150
9.038.500
0
21
PP2300148722
Alfuzosin hydroclorid
vn0313319676
150
22.097.400
180
22
PP2300148723
Alfuzosin hydroclorid
vn0302339800
150
40.000.000
180
23
PP2300148724
Alfuzosin hydroclorid
vn0300523385
150
50.000.000
180
24
PP2300148725
Alimemazin
vn4200562765
150
8.581.010
0
25
PP2300148726
Allopurinol
vn0304026070
150
10.291.000
180
26
PP2300148727
Alpha chymotrypsin
vn4200562765
150
8.581.010
0
vn2100274872
150
4.894.000
0
27
PP2300148728
Alpha chymotrypsin
vn1800156801
150
3.438.500
0
28
PP2300148729
Ambroxol hydroclorid
vn1300382591
150
37.500.000
180
vn0106997793
150
7.320.000
0
29
PP2300148730
Ambroxol hydroclorid
vn0305483312
150
39.580.800
180
30
PP2300148731
Ambroxol hydroclorid
vn0310349425
150
980.000
0
31
PP2300148732
Ambroxol hydroclorid
vn4200562765
150
8.581.010
0
32
PP2300148733
Ambroxol hydroclorid
vn1300382591
150
37.500.000
180
vn0303459402
150
9.448.000
0
33
PP2300148735
Aminophylin
vn1300382591
150
37.500.000
180
34
PP2300148736
Amlodipin
vn0303317510
150
6.741.500
0
vn0301329486
150
20.615.000
180
35
PP2300148737
Amlodipin
vn4200562765
150
8.581.010
0
36
PP2300148738
Amlodipin + Atorvastatin
vn0304164232
150
12.071.000
180
37
PP2300148739
Amlodipin + Atorvastatin
vn1801476924
150
9.360.000
0
38
PP2300148740
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
150
100.000.000
180
39
PP2300148741
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
150
110.537.000
180
40
PP2300148742
Amlodipin + Losartan
vn0309379217
150
110.537.000
180
41
PP2300148743
Amlodipin + Telmisartan
vn0316417470
150
26.000.000
193
42
PP2300148744
Amoxicilin
vn1400384433
150
29.227.800
180
43
PP2300148745
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0313290748
150
72.305.200
180
44
PP2300148746
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0304819721
150
3.258.990
0
45
PP2300148747
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
150
29.227.800
180
46
PP2300148748
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1400384433
150
29.227.800
180
47
PP2300148749
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0315924252
150
14.743.000
180
48
PP2300148750
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0312461951
150
25.090.900
180
49
PP2300148751
Ampicilin + Sulbactam
vn0310638120
150
167.240.400
182
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 137
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300148869 - Diosmin

2. PP2300148960 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300148731 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300148830 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300148969 - Ivabradin

2. PP2300149040 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2300149237 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2300148829 - Cilostazol

2. PP2300148830 - Cilostazol

3. PP2300148835 - Clobetasol propionat

4. PP2300148880 - Drotaverin clohydrat

5. PP2300148885 - Dutasterid

6. PP2300149068 - Nebivolol

7. PP2300149134 - Pregabalin

8. PP2300149234 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

9. PP2300149244 - Warfarin natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300148706 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300148798 - Candesartan + hydroclorothiazide

3. PP2300148874 - Diosmin + Hesperidin

4. PP2300148909 - Ezetimibe + Atorvastatin

5. PP2300148935 - Glipizid

6. PP2300148998 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

7. PP2300149021 - Methocarbamol

8. PP2300149045 - Moxifloxacin

9. PP2300149080 - Nicardipin hydroclorid

10. PP2300149115 - Piperacillin

11. PP2300149116 - Piperacillin + Tazobactam

12. PP2300149120 - Piracetam

13. PP2300149129 - Pravastatin

14. PP2300149131 - Pravastatin

15. PP2300149183 - Sucralfat

16. PP2300149230 - Vitamin B1 + B6 + B12

17. PP2300149236 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149240 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300148803 - Carvedilol

2. PP2300148804 - Carvedilol

3. PP2300148955 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300148698 - Acenocoumarol

2. PP2300148700 - Acetyl leucin

3. PP2300148701 - Acetyl leucin

4. PP2300148757 - Atropin sulfat

5. PP2300148790 - Calci clorid

6. PP2300148853 - Dexamethason

7. PP2300148875 - Diphenhydramin hydroclorid

8. PP2300148896 - Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)

9. PP2300148973 - Kali clorid

10. PP2300149022 - Methyl ergometrin maleat

11. PP2300149023 - Methyl prednisolon

12. PP2300149025 - Metoclopramid

13. PP2300149075 - Neostigmin metylsulfat

14. PP2300149082 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

15. PP2300149092 - Oxytocin

16. PP2300149094 - Papaverin hydroclorid

17. PP2300149113 - Phytomenadion (vitamin K1)

18. PP2300149165 - Salbutamol (sulfat)

19. PP2300149223 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300148967 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300148741 - Amlodipin + Losartan

2. PP2300148742 - Amlodipin + Losartan

3. PP2300148850 - Dapagliflozin

4. PP2300148852 - Dapagliflozin

5. PP2300148946 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300149017 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

7. PP2300149018 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

8. PP2300149111 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300148784 - Calci Carbonat

2. PP2300148812 - Cefoperazon

3. PP2300148813 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300148789 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300148758 - Bacillus subtilis

2. PP2300148766 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

3. PP2300148852 - Dapagliflozin

4. PP2300148906 - Etodolac

5. PP2300148962 - Irbesartan

6. PP2300149030 - Midazolam

7. PP2300149136 - Progesteron

8. PP2300149151 - Repaglinid

9. PP2300149158 - Rivaroxaban

10. PP2300149188 - Telmisartan

11. PP2300149219 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300148871 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2300148906 - Etodolac

3. PP2300149021 - Methocarbamol

4. PP2300149094 - Papaverin hydroclorid

5. PP2300149205 - Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
182 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300148774 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300148910 - Ezetimibe + Simvastatin

3. PP2300148940 - Glucose

4. PP2300148942 - Glucose

5. PP2300148943 - Glucose

6. PP2300148944 - Glucose

7. PP2300148945 - Glucose

8. PP2300149011 - Manitol

9. PP2300149057 - Natri clorid

10. PP2300149059 - Natri clorid

11. PP2300149061 - Natri clorid

12. PP2300149075 - Neostigmin metylsulfat

13. PP2300149155 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300148827 - Chlorpheniramin maleat

2. PP2300148863 - Digoxin

3. PP2300149067 - Nebivolol

4. PP2300149193 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300148920 - Fluvastatin

2. PP2300149148 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300148917 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300148773 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300148777 - Bisoprolol fumarat

3. PP2300148809 - Cefixim

4. PP2300148871 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300148932 - Gliclazid

2. PP2300149188 - Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149103 - Paracetamol + Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300148933 - Glimepirid

2. PP2300148934 - Glimepirid

3. PP2300149098 - Paracetamol + Codein phosphat

4. PP2300149166 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300148824 - Celecoxib

2. PP2300149157 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300148794 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2300149087 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300148818 - Cefpodoxim

2. PP2300149169 - Sắt fumarat + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300148712 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2300148714 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2300148930 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

4. PP2300149065 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300148775 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300148827 - Chlorpheniramin maleat

3. PP2300148884 - Drotaverin clohydrat

4. PP2300149049 - N-acetylcystein

5. PP2300149241 - Vitamin C

6. PP2300149243 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300148957 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300148704 - Acetylsalicylic acid

2. PP2300148730 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2300148803 - Carvedilol

4. PP2300148804 - Carvedilol

5. PP2300148984 - Lansoprazol

6. PP2300149016 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

7. PP2300149047 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2300148713 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2300148716 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2300148740 - Amlodipin + Indapamid

4. PP2300148760 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2300148774 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300148820 - Ceftazidim + Avibactam

7. PP2300148822 - Ceftolozan + Tazobactam

8. PP2300148873 - Diosmin + Hesperidin

9. PP2300148886 - Dydrogesterone

10. PP2300148897 - Ertapenem

11. PP2300148929 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)

12. PP2300148930 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

13. PP2300148967 - Itoprid

14. PP2300148988 - Levothyroxin natri

15. PP2300148995 - Linezolid

16. PP2300149012 - Mebeverin hydroclorid

17. PP2300149047 - Moxifloxacin

18. PP2300149070 - Nebivolol

19. PP2300149077 - Nhũ dịch lipid

20. PP2300149078 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)

21. PP2300149106 - Perindopril arginine + Amlodipin

22. PP2300149107 - Perindopril arginine + Amlodipin

23. PP2300149108 - Perindopril arginine + Indapamid

24. PP2300149110 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

25. PP2300149123 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat

26. PP2300149135 - Progesteron

27. PP2300149139 - Progesteron dạng vi hạt

28. PP2300149142 - Propofol

29. PP2300149144 - Propofol

30. PP2300149145 - Propofol

31. PP2300149159 - Rocuronium bromid

32. PP2300149167 - Salmeterol + Fluticason propionat

33. PP2300149174 - Simethicon

34. PP2300149196 - Thiamazol

35. PP2300149198 - Thiamazol

36. PP2300149207 - Tranexamic acid

37. PP2300149214 - Trimetazidin dihydroclorid

38. PP2300149246 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300148717 - Acid tiaprofenic

2. PP2300148718 - Acid Tiaprofenic

3. PP2300148762 - Betahistin

4. PP2300149186 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149130 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300148801 - Carbocistein

2. PP2300149199 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300148816 - Cefoxitin

2. PP2300148883 - Drotaverin clohydrat

3. PP2300148977 - Kẽm gluconat

4. PP2300148987 - Levosulpirid

5. PP2300149235 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
193 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2300148702 - Acetyl leucin

2. PP2300148715 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2300148743 - Amlodipin + Telmisartan

4. PP2300148774 - Bisoprolol fumarat

5. PP2300148781 - Budesonid

6. PP2300148832 - Cinnarizin

7. PP2300148891 - Enoxaparin natri

8. PP2300148892 - Enoxaparin natri

9. PP2300148922 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

10. PP2300148923 - Fusidic acid + Hydrocortison

11. PP2300148956 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

12. PP2300148957 - Insulin người trộn (70/30)

13. PP2300148968 - Itraconazol

14. PP2300148972 - Kali clorid

15. PP2300149002 - Macrogol

16. PP2300149029 - Metronidazol + Miconazol nitrat

17. PP2300149063 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan

18. PP2300149073 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

19. PP2300149079 - Nicardipin hydroclorid

20. PP2300149083 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

21. PP2300149091 - Ondansetron

22. PP2300149095 - Paracetamol (Acetaminophen)

23. PP2300149096 - Paracetamol (Acetaminophen)

24. PP2300149132 - Prednisolon acetat

25. PP2300149134 - Pregabalin

26. PP2300149143 - Propofol

27. PP2300149164 - Salbutamol (sulfat)

28. PP2300149239 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310211882
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149035 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300148765 - Betamethason

2. PP2300148849 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

3. PP2300148899 - Erythropoietin alpha

4. PP2300148901 - Erythropoietin alpha

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300148799 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2300148866 - Dioctahedral smectit

3. PP2300149152 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300149000 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

2. PP2300149055 - Naproxen

3. PP2300149100 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2300149180 - Spironolacton

5. PP2300149185 - Sulfasalazin

6. PP2300149227 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300148707 - Aciclovir

2. PP2300148835 - Clobetasol propionat

3. PP2300148945 - Glucose

4. PP2300149061 - Natri clorid

5. PP2300149155 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300148708 - Acid amin

2. PP2300148711 - Acid amin

3. PP2300148855 - Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor

4. PP2300148913 - Fentanyl

5. PP2300148914 - Fentanyl

6. PP2300148931 - Gemfibrozil

7. PP2300148945 - Glucose

8. PP2300148948 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2300149013 - Mebeverin hydroclorid

10. PP2300149026 - Metoclopramid

11. PP2300149030 - Midazolam

12. PP2300149042 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

13. PP2300149043 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

14. PP2300149044 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

15. PP2300149053 - Naloxon hydroclorid

16. PP2300149061 - Natri clorid

17. PP2300149074 - Neostigmin metylsulfat

18. PP2300149112 - Pethidin hydroclorid

19. PP2300149154 - Ringer acetat

20. PP2300149173 - Sevofluran

21. PP2300149184 - Sufentanil

22. PP2300149206 - Tramadol hydroclorid

23. PP2300149207 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300148893 - Ephedrin hydroclorid

2. PP2300149157 - Rivaroxaban

3. PP2300149158 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300148750 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300148815 - Cefotiam

3. PP2300148919 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313743557
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149229 - Vitamin A + D

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300148759 - Bacillus subtilis

2. PP2300149118 - Piracetam

3. PP2300149233 - Vitamin B1 + B6 + B12

4. PP2300149238 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149157 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300148707 - Aciclovir

2. PP2300148835 - Clobetasol propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300148729 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300148733 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2300148735 - Aminophylin

4. PP2300148770 - Bismuth

5. PP2300148772 - Bisoprolol fumarat

6. PP2300149008 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2300149222 - Valsartan + Hydroclorothiazid

8. PP2300149225 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304178796
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149162 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314983897
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
150 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300149222 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Đã xem: 39

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây